Gói thầu: MUA SẮM VẬT TƯ Y TẾ NĂM 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300232332-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Quận Bình Tân
Chủ đầu tư Bệnh Viện Quận Bình Tân
Tên gói thầu MUA SẮM VẬT TƯ Y TẾ NĂM 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300157809
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 43,084,942,057 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 861.698.841 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300331883 - Bơm tiêm, kim tiêm 966,984,000 1.381.405.714 Vật tư y tế 676.888.800 178383
2 PP2300331884 - Chỉ phẫu thuật 522,314,520 746.163.600 Vật tư y tế 365.620.164 2987
3 PP2300331885 - Bông, băng, gòn, gạc 576,785,300 823.979.000 Vật tư y tế 403.749.710 124133
4 PP2300331886 - Hóa chất xét nghiệm vi sinh 127,287,500 181.839.286 Vật tư y tế 89.101.250 686
5 PP2300331887 - Vật tư phẫu thuật phaco 5,138,710,000 7.341.014.286 Vật tư y tế 3.597.097.000 875
6 PP2300331888 - Vật tư nha khoa 153,202,552 218.860.789 Vật tư y tế 107.241.786 51
7 PP2300331889 - Vật tư sử dụng cho hệ thống nội soi tiêu hóa 976,678,000 1.395.254.286 Vật tư y tế 683.674.600 223
8 PP2300331890 - Phim X - quang 4,340,440,000 6.200.628.571 Vật tư y tế 3.038.308.000 28333
9 PP2300331891 - Dịch lọc thận 2,581,000,000 3.687.142.857 Vật tư y tế 1.806.700.000 2417
10 PP2300331892 - Túi ép tiệt trùng 292,700,000 418.142.857 Vật tư y tế 204.890.000 78
11 PP2300331893 - GĂNG TAY 1,088,580,000 1.555.114.286 Vật tư y tế 762.006.000 113400
12 PP2300331894 - Thuốc thử định nhóm máu 104,450,000 149.214.286 Vật tư y tế 73.115.000 87
13 PP2300331895 - Airway các số 6,174,000 8.820.000 Vật tư y tế 4.321.800 200
14 PP2300331896 - Ambu bóp bóng các cỡ 68,302,500 97.575.000 Vật tư y tế 47.811.750 58
15 PP2300331897 - Áo phẫu thuật tiệt trùng 17,500,000 25.000.000 Vật tư y tế 12.250.000 83
16 PP2300331898 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật 1,825,000 2.607.143 Vật tư y tế 1.277.500 8
17 PP2300331899 - Băng bột bó xương thủy tinh 12,5cm x 3,6m 82,005,000 117.150.000 Vật tư y tế 57.403.500 83
18 PP2300331900 - Băng bột bó xương thủy tinh 7,5cm x 3,6m 209,440,000 299.200.000 Vật tư y tế 146.608.000 283
19 PP2300331901 - Băng cá nhân 38,500,000 55.000.000 Vật tư y tế 26.950.000 18333
20 PP2300331902 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 7,200,000 10.285.714 Vật tư y tế 5.040.000 17
21 PP2300331903 - Băng dính có gạc vô trùng 250mm x 90mm 12,230,000 17.471.429 Vật tư y tế 8.561.000 167
22 PP2300331904 - Băng dính có gạc vô trùng 53mm x 70mm 34,300,000 49.000.000 Vật tư y tế 24.010.000 1667
23 PP2300331905 - Băng keo co dãn 78,800,000 112.571.429 Vật tư y tế 55.160.000 67
24 PP2300331906 - Băng keo lụa 2,5cm x ≥5m 301,500,000 430.714.286 Vật tư y tế 211.050.000 2500
25 PP2300331907 - Băng keo thun co giãn 8cm x 4,5m 583,500 833.571 Vật tư y tế 408.450 1
26 PP2300331908 - Băng keo vô khuẩn trong suốt 90mm x 120mm 12,100,000 17.285.714 Vật tư y tế 8.470.000 167
27 PP2300331909 - Bao cao su 2,520,000 3.600.000 Vật tư y tế 1.764.000 667
28 PP2300331910 - Bao dây camera 44,100,000 63.000.000 Vật tư y tế 30.870.000 1000
29 PP2300331911 - Bao dây cần đốt 18,900,000 27.000.000 Vật tư y tế 13.230.000 500
30 PP2300331912 - Bình dẫn lưu màng phổi + dây nối 25,099,000 35.855.714 Vật tư y tế 17.569.300 17
31 PP2300331913 - Bình hút áp lực âm 400ml (Bình dẫn lưu vết thương số 14F) 31,500,000 45.000.000 Vật tư y tế 22.050.000 50
32 PP2300331914 - Bình hủy kim tiêm 3,864,000 5.520.000 Vật tư y tế 2.704.800 33
33 PP2300331915 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường các cỡ 73,998,000 105.711.429 Vật tư y tế 51.798.600 33
34 PP2300331916 - Bộ dây máy thở 2,809,990 4.014.271 Vật tư y tế 1.966.993 2
35 PP2300331917 - Bộ dây truyền máu 12,000,000 17.142.857 Vật tư y tế 8.400.000 167
36 PP2300331918 - Bộ đồ đón bé 66,937,500 95.625.000 Vật tư y tế 46.856.250 125
37 PP2300331919 - Bộ dụng cụ dẫn lưu Pigtail 28,980,000 41.400.000 Vật tư y tế 20.286.000 3
38 PP2300331920 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch 20Gx80mm 71,998,000 102.854.286 Vật tư y tế 50.398.600 33
39 PP2300331921 - Bộ hút đàm kín số 14 có khóa 105,000,000 150.000.000 Vật tư y tế 73.500.000 83
40 PP2300331922 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát 42,000,000 60.000.000 Vật tư y tế 29.400.000 17
41 PP2300331923 - Bộ khăn nội soi khớp gối 27,335,500 39.050.714 Vật tư y tế 19.134.850 17
42 PP2300331924 - Bộ mở khí quản cấp cứu 19,999,995 28.571.421 Vật tư y tế 13.999.997 1
43 PP2300331925 - Bộ nẹp gỗ y tế 10,920,000 15.600.000 Vật tư y tế 7.644.000 6067
44 PP2300331926 - Bộ rửa dạ dày các size 4,200,000 6.000.000 Vật tư y tế 2.940.000 8
45 PP2300331927 - Bộ tê ngoài màng cứng 19,559,400 27.942.000 Vật tư y tế 13.691.580 10
46 PP2300331928 - Bơm Karman hút thai 1 van 3,780,000 5.400.000 Vật tư y tế 2.646.000 8
47 PP2300331929 - Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện B.Braun 42,250,000 60.357.143 Vật tư y tế 29.575.000 1083
48 PP2300331930 - Bút đánh dấu vị trí phẫu thuật 3,250,000 4.642.857 Vật tư y tế 2.275.000 8
49 PP2300331931 - Cầm máu mũi 19,320,000 27.600.000 Vật tư y tế 13.524.000 33
50 PP2300331932 - Canuyn mở khí quản 1 nòng có bóng số 7 ; số 7,5 889,900 1.271.286 Vật tư y tế 622.930 2
51 PP2300331933 - Cáp nối đo huyết áp xâm lấn (dùng cho monitor Nihonkohden) 6,499,950 9.285.643 Vật tư y tế 4.549.965 1
52 PP2300331934 - Catherter tĩnh mạch 2 nòng cổ hàm có cuff size 14,5FR dài 23cm (từ đầu đến cuff) 45,999,900 65.714.143 Vật tư y tế 32.199.930 2
53 PP2300331935 - Catheter mount (Sâu máy thở) (dây nối ống thở dùng cho máy thở số 22) 56,000,000 80.000.000 Vật tư y tế 39.200.000 333
54 PP2300331936 - Catheter tĩnh mạch rốn 3 nòng 567,000 810.000 Vật tư y tế 396.900 0
55 PP2300331937 - Cây dẫn đường mở nội khí quản các size 9,449,850 13.499.786 Vật tư y tế 6.614.895 25
56 PP2300331938 - Chỉ thị hóa học đa thông số 1243A hoặc tương đương (kiểm tra gói dụng cụ) 14,000,000 20.000.000 Vật tư y tế 9.800.000 667
57 PP2300331939 - Chỉ thị hóa học đa thông số 1250 hoặc tương đương (kiểm tra gói đồ vải) 8,800,000 12.571.429 Vật tư y tế 6.160.000 667
58 PP2300331940 - Chỉ thị hóa học kiểm tra lò hấp chứa Bowie-Dick, sử dụng cho lò tiệt khuẩn hơi nước 95,000,000 135.714.286 Vật tư y tế 66.500.000 167
59 PP2300331941 - Clip titan kẹp mạch máu size L 15,000,000 21.428.571 Vật tư y tế 10.500.000 83
60 PP2300331942 - Clip titan kẹp mạch máu size ml 15,000,000 21.428.571 Vật tư y tế 10.500.000 83
61 PP2300331943 - Co nối chữ T phun khí dung cho bệnh nhân thở máy 14,799,600 21.142.286 Vật tư y tế 10.359.720 67
62 PP2300331944 - Cồn 70 độ 106,920,000 152.742.857 Vật tư y tế 74.844.000 600
63 PP2300331945 - Đai cổ cứng các size 18,112,400 25.874.857 Vật tư y tế 12.678.680 33
64 PP2300331946 - Đai Desautl (trái - phải) size 8, 9 44,100,000 63.000.000 Vật tư y tế 30.870.000 133
65 PP2300331947 - Đai xương đòn size 8 11,550,000 16.500.000 Vật tư y tế 8.085.000 67
66 PP2300331948 - Dao mổ các số 49,350,000 70.500.000 Vật tư y tế 34.545.000 1667
67 PP2300331949 - Dầu bôi trơn dùng trong xoa bóp 50ml 2,550,000 3.642.857 Vật tư y tế 1.785.000 3
68 PP2300331950 - Đầu dò mổ Amidal và VA 65,000,000 92.857.143 Vật tư y tế 45.500.000 2
69 PP2300331951 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 8,000,000 11.428.571 Vật tư y tế 5.600.000 1
70 PP2300331952 - Dây cho ăn bằng silicon các số 55,495,000 79.278.571 Vật tư y tế 38.846.500 83
71 PP2300331953 - Dây cho ăn các số 5,250,000 7.500.000 Vật tư y tế 3.675.000 250
72 PP2300331954 - Dây dẫn đường cứng 6,419,800 9.171.143 Vật tư y tế 4.493.860 3
73 PP2300331955 - Dây dẫn đường mềm 23,019,800 32.885.429 Vật tư y tế 16.113.860 3
74 PP2300331956 - Dây Garô 3,150,000 4.500.000 Vật tư y tế 2.205.000 167
75 PP2300331957 - Dây gây mê co giãn người lớn, trẻ em 94,000,000 134.285.714 Vật tư y tế 65.800.000 167
76 PP2300331958 - Dây hút đàm 8 ly (có đầu nối) 120,000,000 171.428.571 Vật tư y tế 84.000.000 1667
77 PP2300331959 - Dây hút đàm các số có van 59,000,000 84.285.714 Vật tư y tế 41.300.000 3333
78 PP2300331960 - Dây nối bơm tiêm điện 150cm 50,400,000 72.000.000 Vật tư y tế 35.280.000 1000
79 PP2300331961 - Dây nối máy thở phù hợp máy thở E360 56,800,000 81.142.857 Vật tư y tế 39.760.000 67
80 PP2300331962 - Dây oxy 2 nhánh các size 67,500,000 96.428.571 Vật tư y tế 47.250.000 1667
81 PP2300331963 - Dây truyền dịch 550,000,000 785.714.286 Vật tư y tế 385.000.000 18333
82 PP2300331964 - Dây truyền dịch dùng cho máy truyền dịch tự động B.Braun 9,900,000 14.142.857 Vật tư y tế 6.930.000 167
83 PP2300331965 - Điện cực điện tim (dán) 35,280,000 50.400.000 Vật tư y tế 24.696.000 3333
84 PP2300331966 - Dụng cụ cắt bao quy đầu dùng một lần các size 40,000,000 57.142.857 Vật tư y tế 28.000.000 3
85 PP2300331967 - Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật longo (súng cắt trĩ) 35,000,000 50.000.000 Vật tư y tế 24.500.000 2
86 PP2300331968 - Dụng cụ cố định ống nội khí quản 42,000,000 60.000.000 Vật tư y tế 29.400.000 33
87 PP2300331969 - Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa 82,600,000 118.000.000 Vật tư y tế 57.820.000 2
88 PP2300331970 - Dụng cụ lọc vi khuẩn của máy đo chức năng hô hấp (hô hấp ký) 39,900,000 57.000.000 Vật tư y tế 27.930.000 167
89 PP2300331971 - Dung dịch sát khuẩn nhanh sử dụng trong ngoại khoa (trước mổ) Chlorhexidine digluconate 2 % 37,500,000 53.571.429 Vật tư y tế 26.250.000 83
90 PP2300331972 - Dung dịch sát khuẩn nhanh sử dụng trong ngoại khoa (trước mổ) Chlorhexidine digluconate 4 % 44,000,000 62.857.143 Vật tư y tế 30.800.000 83
91 PP2300331973 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ Ortho-Phthalaldehyde 0.55% +test thử 59,500,000 85.000.000 Vật tư y tế 41.650.000 12
92 PP2300331974 - Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình didecyldimethyl ammonium chloride 88,800,000 126.857.143 Vật tư y tế 62.160.000 10
93 PP2300331975 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị N-(3-aminopropyl)-N-dodecylopropane-1,3-diamine (51 mg/g), didecyldimethylammonium chloride (25mg/g), Ca2+ và Mg2+ ions chelators, chất tẩy rửa không ion, hương thơm và màu 62,500,000 89.285.714 Vật tư y tế 43.750.000 8
94 PP2300331976 - Dung dịch rửa tay Triclosan 0,8%, Alpha terpineol 2% 63,000,000 90.000.000 Vật tư y tế 44.100.000 17
95 PP2300331977 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Ethanol, Isopropanol , Chlorhexidine digluconate) 165,000,000 235.714.286 Vật tư y tế 115.500.000 50
96 PP2300331978 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Ethanol, Isopropanol, Chlorhexidine digluconate) 30,000,000 42.857.143 Vật tư y tế 21.000.000 83
97 PP2300331979 - Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme hiệu quả với mọi chất bẩn. 76,000,000 108.571.429 Vật tư y tế 53.200.000 33
98 PP2300331980 - Dung dịch tiệt khuẩn mức độ cao: glutaraldehyd ≥2% 80,000,000 114.285.714 Vật tư y tế 56.000.000 33
99 PP2300331981 - Filter lọc khuẩn kèm làm ẩm 116,100,000 165.857.143 Vật tư y tế 81.270.000 717
100 PP2300331982 - Formaldehyde Chai 500ml 13,600,000 19.428.571 Vật tư y tế 9.520.000 33
101 PP2300331983 - Gạc băng mắt oval 2,100,000 3.000.000 Vật tư y tế 1.470.000 333
102 PP2300331984 - Gạc lưới vô trùng 10cm x 10cm 124,740,000 178.200.000 Vật tư y tế 87.318.000 500
103 PP2300331985 - Gạc vô khuẩn tẩm cồn dùng 1 lần 105,000 150.000 Vật tư y tế 73.500 83
104 PP2300331986 - Gel bôi trơn dùng trong y tế 10,080,000 14.400.000 Vật tư y tế 7.056.000 33
105 PP2300331987 - Gel điện tim 1,575,000 2.250.000 Vật tư y tế 1.102.500 17
106 PP2300331988 - Gel siêu âm 22,680,000 32.400.000 Vật tư y tế 15.876.000 33
107 PP2300331989 - Giấy điện tim tròn 3 cần 63mm x 30m x 16mm 24,000,000 34.285.714 Vật tư y tế 16.800.000 250
108 PP2300331990 - Giấy điện tim vuông 6 cần tương thích với máy điện tim Nihon Kohden - FWQ1102140 1,920,000 2.742.857 Vật tư y tế 1.344.000 10
109 PP2300331991 - Giấy in nhiệt dùng trong y tế. Kích thước 57mm x 25m 105,000 150.000 Vật tư y tế 73.500 2
110 PP2300331992 - Giấy monitor sản khoa Bistos 3,972,000 5.674.286 Vật tư y tế 2.780.400 10
111 PP2300331993 - Giấy monitor sản khoa Analogic 5,295,000 7.564.286 Vật tư y tế 3.706.500 25
112 PP2300331994 - Giấy y tế 40cm x 25cm 72,600,000 103.714.286 Vật tư y tế 50.820.000 333
113 PP2300331995 - Gòn lót bó bột 15cm x 250cm 15,000,000 21.428.571 Vật tư y tế 10.500.000 167
114 PP2300331996 - Gòn lót bó bột 7,5cm x 250cm 29,590,000 42.271.429 Vật tư y tế 20.713.000 167
115 PP2300331997 - Gòn viên Fi 20mm, không tiệt trùng 229,000,000 327.142.857 Vật tư y tế 160.300.000 417
116 PP2300331998 - Hóa chất khử khuẩn: Phức hợp phenolic tổng hợp (Arylphenol và halogen alkylphenol), polyphosphate, trisodium phosphate 140,000,000 200.000.000 Vật tư y tế 98.000.000 1667
117 PP2300331999 - Hóa chất phun khử khuẩn phòng mổ 120,000,000 171.428.571 Vật tư y tế 84.000.000 3
118 PP2300332000 - Javen 10% 72,500,000 103.571.429 Vật tư y tế 50.750.000 833
119 PP2300332001 - Kềm gắp dị vật 5 chấu dùng nhiều lần các cỡ 42,502,000 60.717.143 Vật tư y tế 29.751.400 0
120 PP2300332002 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng 47,250,000 67.500.000 Vật tư y tế 33.075.000 167
121 PP2300332003 - Khẩu trang y tế N95 hoặc tương đương 13,500,000 19.285.714 Vật tư y tế 9.450.000 833
122 PP2300332004 - Khóa 3 ngã có dây nối dài 25cm 55,000,000 78.571.429 Vật tư y tế 38.500.000 1667
123 PP2300332005 - Kim châm cứu số 2 (0,3mm x 25mm) 160,000,000 228.571.429 Vật tư y tế 112.000.000 667
124 PP2300332006 - Kim chọc dò gây tê tủy sống các số 2,100,000 3.000.000 Vật tư y tế 1.470.000 17
125 PP2300332007 - Kim đẩy chỉ 0,3mm x 33mm 1,380,000 1.971.429 Vật tư y tế 966.000 500
126 PP2300332008 - Kim gây tê vùng, đám rối thần kinh (PAJUNK hoặc tương đương) các size 53,999,800 77.142.571 Vật tư y tế 37.799.860 33
127 PP2300332009 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ 178,134,000 254.477.143 Vật tư y tế 124.693.800 11000
128 PP2300332010 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh các số (IntroCan hoặc tương đương) 14,980,000 21.400.000 Vật tư y tế 10.486.000 167
129 PP2300332011 - Lọ hút đàm vô khuẩn các cỡ 3,795,000 5.421.429 Vật tư y tế 2.656.500 83
130 PP2300332012 - Lưỡi dao bào da 2,835,000 4.050.000 Vật tư y tế 1.984.500 8
131 PP2300332013 - Màng phim vô khuẩn trong suốt có keo dán dùng trong phẫu thuật 24cm x 40cm 43,560,000 62.228.571 Vật tư y tế 30.492.000 83
132 PP2300332014 - Màng phim vô trùng có tráng keo dùng trong phẫu thuật mắt 1,890,000 2.700.000 Vật tư y tế 1.323.000 83
133 PP2300332015 - Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 10cm x 15 cm 66,999,900 95.714.143 Vật tư y tế 46.899.930 17
134 PP2300332016 - Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 30cm x30 cm 48,000,000 68.571.429 Vật tư y tế 33.600.000 3
135 PP2300332017 - Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 6cm x11 cm 44,100,000 63.000.000 Vật tư y tế 30.870.000 17
136 PP2300332018 - Mask gây mê các số 0, 1,2,3,4,5 4,200,000 6.000.000 Vật tư y tế 2.940.000 17
137 PP2300332019 - Mask oxy người lớn, trẻ em (Mask thở oxy (dây+chụp)) 49,000,000 70.000.000 Vật tư y tế 34.300.000 583
138 PP2300332020 - Mask silicon các số 3,999,800 5.714.000 Vật tư y tế 2.799.860 3
139 PP2300332021 - Mask thở không xâm lấn các số 37,800,000 54.000.000 Vật tư y tế 26.460.000 5
140 PP2300332022 - Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em, sơ sinh 50,000,000 71.428.571 Vật tư y tế 35.000.000 333
141 PP2300332023 - Mask xông khí dung người lớn, trẻ em, sơ sinh 90,600,000 129.428.571 Vật tư y tế 63.420.000 1000
142 PP2300332024 - Mặt nạ thanh quản cải tiến 2 nòng các size dùng 1 lần 63,000,000 90.000.000 Vật tư y tế 44.100.000 17
143 PP2300332025 - Miếng dán kim luồn có khoảng trong suốt quan sát đầu kim 51,000,000 72.857.143 Vật tư y tế 35.700.000 1000
144 PP2300332026 - Miếng dán phòng ngừa loét 75,410,000 107.728.571 Vật tư y tế 52.787.000 83
145 PP2300332027 - Miếng hút dịch vết thương dành cho bệnh nhân loét 15,000,000 21.428.571 Vật tư y tế 10.500.000 83
146 PP2300332028 - Môi trường H.Pylori test (clotest) 76,800,000 109.714.286 Vật tư y tế 53.760.000 1333
147 PP2300332029 - Nắp đậy dùng cho Troca các cỡ 70,000,000 100.000.000 Vật tư y tế 49.000.000 33
148 PP2300332030 - Nẹp bóng chày size M 1,100,000 1.571.429 Vật tư y tế 770.000 17
149 PP2300332031 - Nẹp Iselin kích thước 15cm-25cm 1,000,000 1.428.571 Vật tư y tế 700.000 17
150 PP2300332032 - Nẹp vải cẳng chân ngắn trái phải size 8, 9 1,995,000 2.850.000 Vật tư y tế 1.396.500 3
151 PP2300332033 - Nón phẫu thuật nữ (vải không dệt, tiệt trùng) 36,360,000 51.942.857 Vật tư y tế 25.452.000 6667
152 PP2300332034 - Nòng đặt nội khí quản khó (Bougie) có thông khí được các size 2,520,000 3.600.000 Vật tư y tế 1.764.000 3
153 PP2300332035 - Nòng đặt nội khí quản khó (Bougie) đầu thẳng các size 60,000,000 85.714.286 Vật tư y tế 42.000.000 17
154 PP2300332036 - Nút đậy kim luồn (có cổng chích thuốc) 193,200,000 276.000.000 Vật tư y tế 135.240.000 19167
155 PP2300332037 - Ống bơm thuốc cản quang 200ml 1 nòng phù hợp model 100110 hoặc tương đương 420,000,000 600.000.000 Vật tư y tế 294.000.000 167
156 PP2300332038 - Ống chữ T các số 2,499,000 3.570.000 Vật tư y tế 1.749.300 17
157 PP2300332039 - Ống dẫn lưu bụng mềm 10,500,000 15.000.000 Vật tư y tế 7.350.000 100
158 PP2300332040 - Ống dẫn lưu mao dẫn Penrose 317,650 453.786 Vật tư y tế 222.355 8
159 PP2300332041 - Ống đặt nội khi quản không bóng các số 1,890,000 2.700.000 Vật tư y tế 1.323.000 17
160 PP2300332042 - Ống đặt nội khí quản lò xo các số 31,500,000 45.000.000 Vật tư y tế 22.050.000 50
161 PP2300332043 - Ống nội khí quản có bóng các số 42,000,000 60.000.000 Vật tư y tế 29.400.000 333
162 PP2300332044 - Ống nội khí quản cong miệng các số 5,250,000 7.500.000 Vật tư y tế 3.675.000 17
163 PP2300332045 - Ống thông hậu môn 350,000 500.000 Vật tư y tế 245.000 17
164 PP2300332046 - Ống thông JJ các số 94,500,000 135.000.000 Vật tư y tế 66.150.000 50
165 PP2300332047 - Ống thông niệu quản các số 2,259,900 3.228.429 Vật tư y tế 1.581.930 2
166 PP2300332048 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số 33,750,000 48.214.286 Vật tư y tế 23.625.000 417
167 PP2300332049 - Ống thông tiểu 3 nhánh các số 2,399,000 3.427.143 Vật tư y tế 1.679.300 17
168 PP2300332050 - Ống thông tĩnh mạch trung tâm 3 nhánh 7Frx16cm 174,396,000 249.137.143 Vật tư y tế 122.077.200 67
169 PP2300332051 - Ống thông túi mật các size 2,400,000 3.428.571 Vật tư y tế 1.680.000 17
170 PP2300332052 - Que đè lưỡi gỗ 6,720,000 9.600.000 Vật tư y tế 4.704.000 33
171 PP2300332053 - Que gòn dài 15cm (tiệt trùng) 302,400,000 432.000.000 Vật tư y tế 211.680.000 2000
172 PP2300332054 - Que thử đường huyết dùng cho máy xét nghiệm đường huyết + kim lấy máu 110,250,000 157.500.000 Vật tư y tế 77.175.000 5000
173 PP2300332055 - Rọ lấy dị vật sử dụng nhiều lần + tay cầm 37,640,000 53.771.429 Vật tư y tế 26.348.000 1
174 PP2300332056 - Rọ lấy sỏi 72,000,000 102.857.143 Vật tư y tế 50.400.000 3
175 PP2300332057 - Ron cho vỏ trocar các cỡ 60,000,000 85.714.286 Vật tư y tế 42.000.000 10
176 PP2300332058 - Săng mổ tiệt trùng 50cm x 50cm có lỗ (Khăn lỗ) 15,592,500 22.275.000 Vật tư y tế 10.914.750 750
177 PP2300332059 - Săng mổ tiệt trùng 60cm x 80cm (Khăn trải) 30,712,500 43.875.000 Vật tư y tế 21.498.750 1083
178 PP2300332060 - Sáp cầm máu xương 2.5GM 1,049,700 1.499.571 Vật tư y tế 734.790 5
179 PP2300332061 - Ống thở chữ T 4,299,900 6.142.714 Vật tư y tế 3.009.930 17
180 PP2300332062 - Tấm điện cực dán dùng cho máy cắt đốt lưỡng cực sử dụng 1 lần 45,000,000 64.285.714 Vật tư y tế 31.500.000 167
181 PP2300332063 - Tạp dề y tế 4,500,000 6.428.571 Vật tư y tế 3.150.000 167
182 PP2300332064 - Tạp dề y tế có tay dài 2,250,000 3.214.286 Vật tư y tế 1.575.000 83
183 PP2300332065 - Tay cầm thắt tĩnh mạch thực quản 19,500,000 27.857.143 Vật tư y tế 13.650.000 1
184 PP2300332066 - Tay dao mổ điện 3 giắc 33,000,000 47.142.857 Vật tư y tế 23.100.000 167
185 PP2300332067 - Thòng lọng cắt polyp hình lục giác (có đốt điện) 5,000,000 7.142.857 Vật tư y tế 3.500.000 1
186 PP2300332068 - Thòng lọng cắt polyp hình Oval (có đốt điện) 8,500,000 12.142.857 Vật tư y tế 5.950.000 1
187 PP2300332069 - Thông oxy 1 nhánh các số 1,350,000 1.928.571 Vật tư y tế 945.000 83
188 PP2300332070 - Thông tiểu 1 nhánh Nelaton, các size 824,850 1.178.357 Vật tư y tế 577.395 25
189 PP2300332071 - Túi đo lượng máu sau sanh 700,000 1.000.000 Vật tư y tế 490.000 17
190 PP2300332072 - Túi đựng dịch thải 5l 11,985,000 17.121.429 Vật tư y tế 8.389.500 8
191 PP2300332073 - Túi đựng nước tiểu 30,000,000 42.857.143 Vật tư y tế 21.000.000 833
192 PP2300332074 - Túi hậu môn nhân tạo 26,499,500 37.856.429 Vật tư y tế 18.549.650 83
193 PP2300332075 - Túi nước tiểu có sử dụng bộ đo nước tiểu theo từng ml 135,000,000 192.857.143 Vật tư y tế 94.500.000 50
194 PP2300332076 - Túi nuôi ăn các size 35,000,000 50.000.000 Vật tư y tế 24.500.000 167
195 PP2300332077 - Ủng Nylon cao cổ 3,500,000 5.000.000 Vật tư y tế 2.450.000 83
196 PP2300332078 - Van cho vỏ trocar các cỡ 60,000,000 85.714.286 Vật tư y tế 42.000.000 10
197 PP2300332079 - Van chống thoát khí dùng cho trocar các cỡ 60,000,000 85.714.286 Vật tư y tế 42.000.000 10
198 PP2300332080 - Vật liệu cầm máu tự tiêu 9,900,000 14.142.857 Vật tư y tế 6.930.000 5
199 PP2300332081 - Viên tẩy khử khuẩn dạng sủi tan nhanh trong nước chứa Na dichloroiscocyanurate 50% 2,5g 6,450,000 9.214.286 Vật tư y tế 4.515.000 250
200 PP2300332082 - Vớ chân Nylon ngắn cổ 49,000,000 70.000.000 Vật tư y tế 34.300.000 8333
201 PP2300332083 - Vôi sôđa 99,990,000 142.842.857 Vật tư y tế 69.993.000 167
202 PP2300332084 - Vòng đeo tay bệnh nhân 7,350,000 10.500.000 Vật tư y tế 5.145.000 833
203 PP2300332085 - Xốp cầm máu gelatin 12,000,000 17.142.857 Vật tư y tế 8.400.000 33
204 PP2300332086 - Lưỡi bào khớp đóng gói tiệt trùng, các cỡ, các loại 210,000,000 300.000.000 Vật tư y tế 147.000.000 8
205 PP2300332087 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ 101,250,000 144.642.857 Vật tư y tế 70.875.000 3
206 PP2300332088 - Nẹp khóa đùi các cỡ 91,080,000 130.114.286 Vật tư y tế 63.756.000 3
207 PP2300332089 - Nẹp khóa đùi đầu rắn các cỡ 72,900,000 104.142.857 Vật tư y tế 51.030.000 2
208 PP2300332090 - Nẹp khóa T nâng đỡ các cỡ 68,400,000 97.714.286 Vật tư y tế 47.880.000 2
209 PP2300332091 - Nẹp khóa xương đòn S trái, phải các cỡ 480,000,000 685.714.286 Vật tư y tế 336.000.000 20
210 PP2300332092 - Vít khóa 2,7 các cỡ 585,000,000 835.714.286 Vật tư y tế 409.500.000 217
211 PP2300332093 - Vít khóa 4,0 các cỡ 900,000,000 1.285.714.286 Vật tư y tế 630.000.000 333
212 PP2300332094 - Vít khóa 5, 0 các cỡ 300,000,000 428.571.429 Vật tư y tế 210.000.000 100
213 PP2300332095 - Vít khóa 7,3 các cỡ 9,560,000 13.657.143 Vật tư y tế 6.692.000 2
214 PP2300332096 - Vít vỏ 2,7 các cỡ 31,500,000 45.000.000 Vật tư y tế 22.050.000 17
215 PP2300332097 - Vít vỏ 3,5 các cỡ 22,190,000 31.700.000 Vật tư y tế 15.533.000 12
216 PP2300332098 - Vít vỏ 4,5 các cỡ 22,190,000 31.700.000 Vật tư y tế 15.533.000 12
217 PP2300332099 - Vít vỏ 4,0 các cỡ 52,500,000 75.000.000 Vật tư y tế 36.750.000 25
218 PP2300332100 - Vít vỏ 5,0 các cỡ 20,000,000 28.571.429 Vật tư y tế 14.000.000 8
219 PP2300332101 - Vít xốp 4,0 các cỡ 7,880,000 11.257.143 Vật tư y tế 5.516.000 3
220 PP2300332102 - Vít xốp rỗng 4,5 các cỡ 35,000,000 50.000.000 Vật tư y tế 24.500.000 8
221 PP2300332103 - Vít xốp rỗng 7,3 các cỡ 16,000,000 22.857.143 Vật tư y tế 11.200.000 3
222 PP2300332104 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng 114,240,000 163.200.000 Vật tư y tế 79.968.000 0
223 PP2300332105 - Dây bơm nước dùng trong nội soi khớp loại dùng một lần 73,500,000 105.000.000 Vật tư y tế 51.450.000 8
224 PP2300332106 - Đinh chốt titan cẳng chân các cỡ 225,000,000 321.428.571 Vật tư y tế 157.500.000 5
225 PP2300332107 - Đinh chốt titan đùi các cỡ 150,000,000 214.285.714 Vật tư y tế 105.000.000 3
226 PP2300332108 - Đinh Kirschner các cỡ 19,250,000 27.500.000 Vật tư y tế 13.475.000 58
227 PP2300332109 - Đinh Kirschner có răng các cỡ 8,250,000 11.785.714 Vật tư y tế 5.775.000 25
228 PP2300332110 - Khớp háng bán phần có xi măng 191,400,000 273.428.571 Vật tư y tế 133.980.000 1
229 PP2300332111 - Khớp háng bán phần không xi măng 480,000,000 685.714.286 Vật tư y tế 336.000.000 2
230 PP2300332112 - Khớp háng bán phần, không xi măng, chuôi trung bình 462,720,000 661.028.571 Vật tư y tế 323.904.000 2
231 PP2300332113 - Khớp háng toàn phần chuyển động kép không xi măng 426,000,000 608.571.429 Vật tư y tế 298.200.000 1
232 PP2300332114 - Khớp háng toàn phần không xi măng 278,880,000 398.400.000 Vật tư y tế 195.216.000 1
233 PP2300332115 - Khung cố định đầu trên cẳng chân 12,500,000 17.857.143 Vật tư y tế 8.750.000 1
234 PP2300332116 - Khung cố định hai thanh 12,500,000 17.857.143 Vật tư y tế 8.750.000 1
235 PP2300332117 - Khung cố định vòng tròn 2/3 12,500,000 17.857.143 Vật tư y tế 8.750.000 1
236 PP2300332118 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio, góc nghiêng 90 độ 317,500,000 453.571.429 Vật tư y tế 222.250.000 8
237 PP2300332119 - Miếng ghép đĩa đệm lưng 37,500,000 53.571.429 Vật tư y tế 26.250.000 1
238 PP2300332120 - Miếng ghép đĩa đệm lưng loại cong chất liệu peek có răng chống trượt các cỡ 51,000,000 72.857.143 Vật tư y tế 35.700.000 1
239 PP2300332121 - Nẹp bán động lắp sẵn 1 tầng, các loại, các cỡ 71,400,000 102.000.000 Vật tư y tế 49.980.000 1
240 PP2300332122 - Nẹp bán động lắp sẵn 2 tầng, các loại, các cỡ 76,500,000 109.285.714 Vật tư y tế 53.550.000 1
241 PP2300332123 - Nẹp bất động cẳng chân 43,000,000 61.428.571 Vật tư y tế 30.100.000 1
242 PP2300332124 - Nẹp bất động chữ T 86,000,000 122.857.143 Vật tư y tế 60.200.000 2
243 PP2300332125 - Nẹp bất động đầu dưới xương quay 43,000,000 61.428.571 Vật tư y tế 30.100.000 1
244 PP2300332126 - Nẹp dọc thẳng 5,5mm, 300mm- 500mm 20,000,000 28.571.429 Vật tư y tế 14.000.000 2
245 PP2300332127 - Nẹp khóa (Titanium) chữ L trái, phải các cỡ 63,000,000 90.000.000 Vật tư y tế 44.100.000 3
246 PP2300332128 - Nẹp khóa (Titanium) chữ T trái, phải các cỡ 63,000,000 90.000.000 Vật tư y tế 44.100.000 3
247 PP2300332129 - Nẹp khóa chữ I các cỡ 42,000,000 60.000.000 Vật tư y tế 29.400.000 2
248 PP2300332130 - Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ 70,000,000 100.000.000 Vật tư y tế 49.000.000 2
249 PP2300332131 - Nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ 420,000,000 600.000.000 Vật tư y tế 294.000.000 10
250 PP2300332132 - Nẹp khóa đa hướng cánh tay các cỡ 112,500,000 160.714.286 Vật tư y tế 78.750.000 3
251 PP2300332133 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân II trái, phải các cỡ 57,500,000 82.142.857 Vật tư y tế 40.250.000 1
252 PP2300332134 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ 237,500,000 339.285.714 Vật tư y tế 166.250.000 4
253 PP2300332135 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày trái, phải các cỡ 80,500,000 115.000.000 Vật tư y tế 56.350.000 1
254 PP2300332136 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ 80,500,000 115.000.000 Vật tư y tế 56.350.000 1
255 PP2300332137 - Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đòn trái, phải các cỡ 73,500,000 105.000.000 Vật tư y tế 51.450.000 1
256 PP2300332138 - Nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ 40,000,000 57.142.857 Vật tư y tế 28.000.000 1
257 PP2300332139 - Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ 36,000,000 51.428.571 Vật tư y tế 25.200.000 1
258 PP2300332140 - Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn trái, phải các cỡ 40,000,000 57.142.857 Vật tư y tế 28.000.000 1
259 PP2300332141 - Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay trái, phải các cỡ 94,500,000 135.000.000 Vật tư y tế 66.150.000 1
260 PP2300332142 - Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay trái, phải các cỡ 94,500,000 135.000.000 Vật tư y tế 66.150.000 1
261 PP2300332143 - Nẹp khóa đa hướng mắc xích các cỡ 175,000,000 250.000.000 Vật tư y tế 122.500.000 4
262 PP2300332144 - Nẹp khóa đa hướng mặt ngoài chằng chày trái, phải các cỡ 80,500,000 115.000.000 Vật tư y tế 56.350.000 1
263 PP2300332145 - Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi trái, phải các cỡ 80,500,000 115.000.000 Vật tư y tế 56.350.000 1
264 PP2300332146 - Nẹp khóa đa hướng T nhỏ các cỡ 58,100,000 83.000.000 Vật tư y tế 40.670.000 1
265 PP2300332147 - Nẹp khóa đa hướng xương đòn S trái, phải các cỡ 140,000,000 200.000.000 Vật tư y tế 98.000.000 3
266 PP2300332148 - Nẹp khóa đầu dưới mâm chày trái, phải các cỡ 176,000,000 251.428.571 Vật tư y tế 123.200.000 3
267 PP2300332149 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay trái, phải các cỡ 427,500,000 610.714.286 Vật tư y tế 299.250.000 17
268 PP2300332150 - Nẹp khóa đầu trên mâm chày trái, phải các cỡ 102,600,000 146.571.429 Vật tư y tế 71.820.000 3
269 PP2300332151 - Nẹp khóa gót chân IV trái, phải các cỡ 33,500,000 47.857.143 Vật tư y tế 23.450.000 1
270 PP2300332152 - Nẹp khóa L nâng đỡ trái, phải các cỡ 342,000,000 488.571.429 Vật tư y tế 239.400.000 8
271 PP2300332153 - Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay trái, phải các cỡ 31,500,000 45.000.000 Vật tư y tế 22.050.000 1
272 PP2300332154 - Nẹp khóa mỏm khuỷu trái, phải các cỡ 36,000,000 51.428.571 Vật tư y tế 25.200.000 1
273 PP2300332155 - Nẹp khóa ốp lồi cầu đùi trái, phải các cỡ 130,410,000 186.300.000 Vật tư y tế 91.287.000 3
274 PP2300332156 - Vít chốt neo cố định dây chằng có thể điều chỉnh độ dài ngắn 628,200,000 897.428.571 Vật tư y tế 439.740.000 10
275 PP2300332157 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu 38,250,000 54.642.857 Vật tư y tế 26.775.000 2
276 PP2300332158 - Vít đa trục hai đường kính ngoài, các cỡ 27,000,000 38.571.429 Vật tư y tế 18.900.000 1
277 PP2300332159 - Vít đa trục, các cỡ 22,450,000 32.071.429 Vật tư y tế 15.715.000 1
278 PP2300332160 - Vít đơn trục, các cỡ 19,500,000 27.857.143 Vật tư y tế 13.650.000 1
279 PP2300332161 - Vít khóa 2,0 các cỡ 22,500,000 32.142.857 Vật tư y tế 15.750.000 8
280 PP2300332162 - Vít khóa trong xoay 90 độ 3,450,000 4.928.571 Vật tư y tế 2.415.000 1
281 PP2300332163 - Vít neo cố định dây chằng chéo có vòng treo bằng sợi polyethylene cao phân tử UHMW, kèm 2 sợi chỉ ultra và Dura, các cỡ 114,750,000 163.928.571 Vật tư y tế 80.325.000 3
282 PP2300332164 - Chỉ không tiêu 75,000,000 107.142.857 Vật tư y tế 52.500.000 8
283 PP2300332165 - Vít chỉ khâu sụn chêm 133,000,000 190.000.000 Vật tư y tế 93.100.000 3
284 PP2300332166 - Mũi khoan ngược dùng trong nội soi khớp 100,000,000 142.857.143 Vật tư y tế 70.000.000 3
285 PP2300332167 - Vít neo đôi, tự tiêu, khâu chóp xoay 56,250,000 80.357.143 Vật tư y tế 39.375.000 2
286 PP2300332168 - Vít neo đường kính 2,9mm (có phủ HA) kèm 2 sợi chỉ đôi 91,800,000 131.142.857 Vật tư y tế 64.260.000 2
287 PP2300332169 - Vít neo tự tiêu Nội soi khớp vai đường kính 2,9mm kèm một sợi chỉ (phủ HA) 130,125,000 185.892.857 Vật tư y tế 91.087.500 3
288 PP2300332170 - Vít neo ren ngược nội soi khớp vai 4,5mm/5,5mm 157,050,000 224.357.143 Vật tư y tế 109.935.000 3
289 PP2300332171 - Vít rỗng titan 3,0 các cỡ 27,000,000 38.571.429 Vật tư y tế 18.900.000 1
290 PP2300332172 - Vít trượt đa trục cơ chế khoá kép, các cỡ 27,000,000 38.571.429 Vật tư y tế 18.900.000 1
291 PP2300332173 - Xi măng ngoại khoa có kháng sinh 15,000,000 21.428.571 Vật tư y tế 10.500.000 1
292 PP2300332174 - Dây cưa xương 11,800,000 16.857.143 Vật tư y tế 8.260.000 3
293 PP2300332175 - Chai cấy máu hiếu khí người lớn 55,000,000 78.571.429 Vật tư y tế 38.500.000 167
294 PP2300332176 - Đầu col vàng 1,925,000 2.750.000 Vật tư y tế 1.347.500 4167
295 PP2300332177 - Hồng cầu chứng 203,200,000 290.285.714 Vật tư y tế 142.240.000 7
296 PP2300332178 - Hồng cầu mẫu 69,750,000 99.642.857 Vật tư y tế 48.825.000 8
297 PP2300332179 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS - COV 2 45,000,000 64.285.714 Vật tư y tế 31.500.000 500
298 PP2300332180 - Kim Lancet blood 630,000 900.000 Vật tư y tế 441.000 500
299 PP2300332181 - Lam kính nhám 1 đầu 5,850,000 8.357.143 Vật tư y tế 4.095.000 3000
300 PP2300332182 - Lam kính trơn 3,902,400 5.574.857 Vật tư y tế 2.731.680 2400
301 PP2300332183 - Lamen 3,360,000 4.800.000 Vật tư y tế 2.352.000 33
302 PP2300332184 - Lọ đựng mẫu Pap Smear (100ml và có nắp đậy) 5,160,000 7.371.429 Vật tư y tế 3.612.000 250
303 PP2300332185 - Lọ nhựa đựng bệnh phẩm không tiệt trùng 54,360,000 77.657.143 Vật tư y tế 38.052.000 7500
304 PP2300332186 - Lọ nhựa đựng bệnh phẩm vô trùng 840,000 1.200.000 Vật tư y tế 588.000 83
305 PP2300332187 - Nước cất 14,400,000 20.571.429 Vật tư y tế 10.080.000 267
306 PP2300332188 - Ống lưu mẫu huyết thanh 1,5ml nắp bật trắng 567,000 810.000 Vật tư y tế 396.900 500
307 PP2300332189 - Ống mao quản chấm sắc ký 75ml có tráng Heparin (ống Hematorit) 14,400,000 20.571.429 Vật tư y tế 10.080.000 5000
308 PP2300332190 - Ống nghiệm Chimigly có chứa chất kháng đông Heparin và NaF, nắp xám, 2 ml, tiệt trùng 8,560,000 12.228.571 Vật tư y tế 5.992.000 1667
309 PP2300332191 - Ống nghiệm chứa Trisodium Citrate 3,8%, nắp xanh lá, mous thấp 12,000,000 17.142.857 Vật tư y tế 8.400.000 2500
310 PP2300332192 - Ống nghiệm có chứa chất chống đông Heparin, nắp đen 63,200,000 90.285.714 Vật tư y tế 44.240.000 13167
311 PP2300332193 - Ống nghiệm có chứa EDTA K2, nắp cao su 99,540,000 142.200.000 Vật tư y tế 69.678.000 13167
312 PP2300332194 - Ống nghiệm có chứa EDTA K3 nắp bật 8,820,000 12.600.000 Vật tư y tế 6.174.000 1000
313 PP2300332195 - Ống nghiệm tách huyết thanh, nắp đỏ, có chứa hạt Serum 54,374,000 77.677.143 Vật tư y tế 38.061.800 10333
314 PP2300332196 - Ống nhựa lấy mẫu có nắp tiệt trùng 5ml 360,000 514.286 Vật tư y tế 252.000 133
315 PP2300332197 - Ống nhựa trong Hemolys 5ml 5,720,000 8.171.429 Vật tư y tế 4.004.000 3667
316 PP2300332198 - Ống nhựa trong không nắp 5ml 6,760,000 9.657.143 Vật tư y tế 4.732.000 4333
317 PP2300332199 - Ống thủy tinh Fi 10mm x 75mm 29,400,000 42.000.000 Vật tư y tế 20.580.000 1167
318 PP2300332200 - Que lấy bệnh phẫm nữ 1,575,000 2.250.000 Vật tư y tế 1.102.500 167
319 PP2300332201 - Tes xét nghiệm phát hiện kháng nguyên NS1 của virus Dengue trong máu toàn phần (Dengue NS1) 301,800,000 431.142.857 Vật tư y tế 211.260.000 1000
320 PP2300332202 - Test xét nghiệm phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương 46,200,000 66.000.000 Vật tư y tế 32.340.000 200
321 PP2300332203 - Test xét nghiệm phát hiện kháng thể bề mặt virus viêm gan siêu vi B (HBsAb) 6,600,000 9.428.571 Vật tư y tế 4.620.000 67
322 PP2300332204 - Test xét nghiệm phát hiện kháng thể bề mặt virus viêm gan siêu vi B trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương (HBcAb) 1,806,000 2.580.000 Vật tư y tế 1.264.200 33
323 PP2300332205 - Test xét nghiệm phát hiện kháng thể HIV 1/2 trong máu toàn phần (HIV) 57,000,000 81.428.571 Vật tư y tế 39.900.000 500
324 PP2300332206 - Test xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan A trong huyết tương hoặc huyết thanh (HAV) 19,800,000 28.285.714 Vật tư y tế 13.860.000 100
325 PP2300332207 - Test xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan E trong huyết tương hoặc huyết thanh (HEV) 19,800,000 28.285.714 Vật tư y tế 13.860.000 100
326 PP2300332208 - Test xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng vi khuẩn Giang mai trong huyết tương hoặc huyết thanh (Syphilis) 14,250,000 20.357.143 Vật tư y tế 9.975.000 250
327 PP2300332209 - Test xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng virus viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh (HBeAg) 3,000,000 4.285.714 Vật tư y tế 2.100.000 33
328 PP2300332210 - Test xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng virus viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh (HBsAg) 35,000,000 50.000.000 Vật tư y tế 24.500.000 833
329 PP2300332211 - Test xét nghiệm phát hiện sự hiện diện của kháng thể viêm gan C trên mẫu huyết thanh/huyết tương (Anti HCV) 37,500,000 53.571.429 Vật tư y tế 26.250.000 500
330 PP2300332212 - Test xét nghiệm sự có mặt các chất trong nước tiểu gồm: Methamphetamine, Marijuana, Morphine, MethyleneDioxyl-methaamphetamine (MDMA) 35,000,000 50.000.000 Vật tư y tế 24.500.000 167
331 PP2300332213 - Test xét nghiệm sự có mặt chất gây nghiện Morphin trong nước tiểu 17,200,000 24.571.429 Vật tư y tế 12.040.000 333
332 PP2300332214 - Acid citric 201,000,000 287.142.857 Vật tư y tế 140.700.000 500
333 PP2300332215 - Bộ dây truyền máu dùng cho lọc thận (4 trong 1) 1,560,000,000 2.228.571.429 Vật tư y tế 1.092.000.000 5000
334 PP2300332216 - Bộ tiêm FAV 567,000,000 810.000.000 Vật tư y tế 396.900.000 5000
335 PP2300332217 - Catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh 12Frx20cm 76,678,400 109.540.571 Vật tư y tế 53.674.880 17
336 PP2300332218 - Chất chuẩn đo Clo 18,400,800 26.286.857 Vật tư y tế 12.880.560 200
337 PP2300332219 - Dây dẫn dịch bù trong chạy thận nhân tạo máy Dialog + HDF online 26,800,000 38.285.714 Vật tư y tế 18.760.000 33
338 PP2300332220 - Kim chạy thận 16G 27,500,000 39.285.714 Vật tư y tế 19.250.000 833
339 PP2300332221 - Kim chạy thận 17G 247,500,000 353.571.429 Vật tư y tế 173.250.000 7500
340 PP2300332222 - Màng lọc thận nhân tạo Highflux các cỡ 37,200,000 53.142.857 Vật tư y tế 26.040.000 17
341 PP2300332223 - Màng lọc thận nhân tạo Lowflux các cỡ 644,000,000 920.000.000 Vật tư y tế 450.800.000 383
342 PP2300332224 - Màng lọc thận nhân tạo Middleflux các cỡ 796,500,000 1.137.857.143 Vật tư y tế 557.550.000 450
343 PP2300332225 - Muối tinh (Nacl) 14,364,000 20.520.000 Vật tư y tế 10.054.800 222
344 PP2300332226 - Quả lọc thận dùng cho máy HDF online 10,600,000 15.142.857 Vật tư y tế 7.420.000 1
345 PP2300332227 - Que thử nồng độ Acid Peracetic ( Trước rửa) 60,000,000 85.714.286 Vật tư y tế 42.000.000 1333
346 PP2300332228 - Que thử tồn dư peroxide (Sau rửa) 187,500,000 267.857.143 Vật tư y tế 131.250.000 4167
Bơm tiêm, kim tiêm
Mã phần lô PP2300331883
Giá từng phần lô 966,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.381.405.714
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 676.888.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 178383
Chỉ phẫu thuật
Mã phần lô PP2300331884
Giá từng phần lô 522,314,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 746.163.600
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.620.164
Năng lực sản xuất hàng hóa 2987
Bông, băng, gòn, gạc
Mã phần lô PP2300331885
Giá từng phần lô 576,785,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 823.979.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.749.710
Năng lực sản xuất hàng hóa 124133
Hóa chất xét nghiệm vi sinh
Mã phần lô PP2300331886
Giá từng phần lô 127,287,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.839.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.101.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 686
Vật tư phẫu thuật phaco
Mã phần lô PP2300331887
Giá từng phần lô 5,138,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.341.014.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.597.097.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 875
Vật tư nha khoa
Mã phần lô PP2300331888
Giá từng phần lô 153,202,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.860.789
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.241.786
Năng lực sản xuất hàng hóa 51
Vật tư sử dụng cho hệ thống nội soi tiêu hóa
Mã phần lô PP2300331889
Giá từng phần lô 976,678,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.395.254.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 683.674.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 223
Phim X - quang
Mã phần lô PP2300331890
Giá từng phần lô 4,340,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.200.628.571
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.038.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 28333
Dịch lọc thận
Mã phần lô PP2300331891
Giá từng phần lô 2,581,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.687.142.857
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.806.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2417
Túi ép tiệt trùng
Mã phần lô PP2300331892
Giá từng phần lô 292,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.142.857
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 78
GĂNG TAY
Mã phần lô PP2300331893
Giá từng phần lô 1,088,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.555.114.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 762.006.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 113400
Thuốc thử định nhóm máu
Mã phần lô PP2300331894
Giá từng phần lô 104,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.214.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 87
Airway các số
Mã phần lô PP2300331895
Giá từng phần lô 6,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.820.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.321.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Ambu bóp bóng các cỡ
Mã phần lô PP2300331896
Giá từng phần lô 68,302,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.575.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.811.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Áo phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2300331897
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bàn chải rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2300331898
Giá từng phần lô 1,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.607.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.277.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Băng bột bó xương thủy tinh 12,5cm x 3,6m
Mã phần lô PP2300331899
Giá từng phần lô 82,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.150.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.403.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Băng bột bó xương thủy tinh 7,5cm x 3,6m
Mã phần lô PP2300331900
Giá từng phần lô 209,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.200.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 283
Băng cá nhân
Mã phần lô PP2300331901
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18333
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước
Mã phần lô PP2300331902
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.714
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Băng dính có gạc vô trùng 250mm x 90mm
Mã phần lô PP2300331903
Giá từng phần lô 12,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.471.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.561.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Băng dính có gạc vô trùng 53mm x 70mm
Mã phần lô PP2300331904
Giá từng phần lô 34,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Băng keo co dãn
Mã phần lô PP2300331905
Giá từng phần lô 78,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Băng keo lụa 2,5cm x ≥5m
Mã phần lô PP2300331906
Giá từng phần lô 301,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Băng keo thun co giãn 8cm x 4,5m
Mã phần lô PP2300331907
Giá từng phần lô 583,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 833.571
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Băng keo vô khuẩn trong suốt 90mm x 120mm
Mã phần lô PP2300331908
Giá từng phần lô 12,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.285.714
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Bao cao su
Mã phần lô PP2300331909
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Bao dây camera
Mã phần lô PP2300331910
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Bao dây cần đốt
Mã phần lô PP2300331911
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Bình dẫn lưu màng phổi + dây nối
Mã phần lô PP2300331912
Giá từng phần lô 25,099,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.855.714
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.569.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bình hút áp lực âm 400ml (Bình dẫn lưu vết thương số 14F)
Mã phần lô PP2300331913
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bình hủy kim tiêm
Mã phần lô PP2300331914
Giá từng phần lô 3,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.520.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.704.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường các cỡ
Mã phần lô PP2300331915
Giá từng phần lô 73,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.711.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.798.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bộ dây máy thở
Mã phần lô PP2300331916
Giá từng phần lô 2,809,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.014.271
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.966.993
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bộ dây truyền máu
Mã phần lô PP2300331917
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Bộ đồ đón bé
Mã phần lô PP2300331918
Giá từng phần lô 66,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.625.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.856.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bộ dụng cụ dẫn lưu Pigtail
Mã phần lô PP2300331919
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch 20Gx80mm
Mã phần lô PP2300331920
Giá từng phần lô 71,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.854.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.398.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bộ hút đàm kín số 14 có khóa
Mã phần lô PP2300331921
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát
Mã phần lô PP2300331922
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bộ khăn nội soi khớp gối
Mã phần lô PP2300331923
Giá từng phần lô 27,335,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.050.714
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.134.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bộ mở khí quản cấp cứu
Mã phần lô PP2300331924
Giá từng phần lô 19,999,995
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.421
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.999.997
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bộ nẹp gỗ y tế
Mã phần lô PP2300331925
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6067
Bộ rửa dạ dày các size
Mã phần lô PP2300331926
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bộ tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2300331927
Giá từng phần lô 19,559,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.942.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.691.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bơm Karman hút thai 1 van
Mã phần lô PP2300331928
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện B.Braun
Mã phần lô PP2300331929
Giá từng phần lô 42,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.357.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1083
Bút đánh dấu vị trí phẫu thuật
Mã phần lô PP2300331930
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.642.857
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Cầm máu mũi
Mã phần lô PP2300331931
Giá từng phần lô 19,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.600.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Canuyn mở khí quản 1 nòng có bóng số 7 ; số 7,5
Mã phần lô PP2300331932
Giá từng phần lô 889,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.271.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 622.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Cáp nối đo huyết áp xâm lấn (dùng cho monitor Nihonkohden)
Mã phần lô PP2300331933
Giá từng phần lô 6,499,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.643
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.549.965
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Catherter tĩnh mạch 2 nòng cổ hàm có cuff size 14,5FR dài 23cm (từ đầu đến cuff)
Mã phần lô PP2300331934
Giá từng phần lô 45,999,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.714.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.199.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Catheter mount (Sâu máy thở) (dây nối ống thở dùng cho máy thở số 22)
Mã phần lô PP2300331935
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Catheter tĩnh mạch rốn 3 nòng
Mã phần lô PP2300331936
Giá từng phần lô 567,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Cây dẫn đường mở nội khí quản các size
Mã phần lô PP2300331937
Giá từng phần lô 9,449,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.499.786
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.614.895
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Chỉ thị hóa học đa thông số 1243A hoặc tương đương (kiểm tra gói dụng cụ)
Mã phần lô PP2300331938
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Chỉ thị hóa học đa thông số 1250 hoặc tương đương (kiểm tra gói đồ vải)
Mã phần lô PP2300331939
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Chỉ thị hóa học kiểm tra lò hấp chứa Bowie-Dick, sử dụng cho lò tiệt khuẩn hơi nước
Mã phần lô PP2300331940
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Clip titan kẹp mạch máu size L
Mã phần lô PP2300331941
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Clip titan kẹp mạch máu size ml
Mã phần lô PP2300331942
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Co nối chữ T phun khí dung cho bệnh nhân thở máy
Mã phần lô PP2300331943
Giá từng phần lô 14,799,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.142.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.359.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2300331944
Giá từng phần lô 106,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.742.857
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Đai cổ cứng các size
Mã phần lô PP2300331945
Giá từng phần lô 18,112,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.874.857
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.678.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Đai Desautl (trái - phải) size 8, 9
Mã phần lô PP2300331946
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 133
Đai xương đòn size 8
Mã phần lô PP2300331947
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Dao mổ các số
Mã phần lô PP2300331948
Giá từng phần lô 49,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Dầu bôi trơn dùng trong xoa bóp 50ml
Mã phần lô PP2300331949
Giá từng phần lô 2,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.642.857
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Đầu dò mổ Amidal và VA
Mã phần lô PP2300331950
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2300331951
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.571
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dây cho ăn bằng silicon các số
Mã phần lô PP2300331952
Giá từng phần lô 55,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.278.571
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.846.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Dây cho ăn các số
Mã phần lô PP2300331953
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Dây dẫn đường cứng
Mã phần lô PP2300331954
Giá từng phần lô 6,419,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.171.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.493.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Dây dẫn đường mềm
Mã phần lô PP2300331955
Giá từng phần lô 23,019,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.885.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.113.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Dây Garô
Mã phần lô PP2300331956
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Dây gây mê co giãn người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2300331957
Giá từng phần lô 94,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.285.714
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Dây hút đàm 8 ly (có đầu nối)
Mã phần lô PP2300331958
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Dây hút đàm các số có van
Mã phần lô PP2300331959
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.285.714
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3333
Dây nối bơm tiêm điện 150cm
Mã phần lô PP2300331960
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Dây nối máy thở phù hợp máy thở E360
Mã phần lô PP2300331961
Giá từng phần lô 56,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.142.857
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Dây oxy 2 nhánh các size
Mã phần lô PP2300331962
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.571
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2300331963
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 785.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18333
Dây truyền dịch dùng cho máy truyền dịch tự động B.Braun
Mã phần lô PP2300331964
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.142.857
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Điện cực điện tim (dán)
Mã phần lô PP2300331965
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3333
Dụng cụ cắt bao quy đầu dùng một lần các size
Mã phần lô PP2300331966
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật longo (súng cắt trĩ)
Mã phần lô PP2300331967
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Dụng cụ cố định ống nội khí quản
Mã phần lô PP2300331968
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa
Mã phần lô PP2300331969
Giá từng phần lô 82,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Dụng cụ lọc vi khuẩn của máy đo chức năng hô hấp (hô hấp ký)
Mã phần lô PP2300331970
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Dung dịch sát khuẩn nhanh sử dụng trong ngoại khoa (trước mổ) Chlorhexidine digluconate 2 %
Mã phần lô PP2300331971
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Dung dịch sát khuẩn nhanh sử dụng trong ngoại khoa (trước mổ) Chlorhexidine digluconate 4 %
Mã phần lô PP2300331972
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ Ortho-Phthalaldehyde 0.55% +test thử
Mã phần lô PP2300331973
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình didecyldimethyl ammonium chloride
Mã phần lô PP2300331974
Giá từng phần lô 88,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị N-(3-aminopropyl)-N-dodecylopropane-1,3-diamine (51 mg/g), didecyldimethylammonium chloride (25mg/g), Ca2+ và Mg2+ ions chelators, chất tẩy rửa không ion, hương thơm và màu
Mã phần lô PP2300331975
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.285.714
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Dung dịch rửa tay Triclosan 0,8%, Alpha terpineol 2%
Mã phần lô PP2300331976
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Ethanol, Isopropanol , Chlorhexidine digluconate)
Mã phần lô PP2300331977
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Ethanol, Isopropanol, Chlorhexidine digluconate)
Mã phần lô PP2300331978
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme hiệu quả với mọi chất bẩn.
Mã phần lô PP2300331979
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Dung dịch tiệt khuẩn mức độ cao: glutaraldehyd ≥2%
Mã phần lô PP2300331980
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Filter lọc khuẩn kèm làm ẩm
Mã phần lô PP2300331981
Giá từng phần lô 116,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 717
Formaldehyde Chai 500ml
Mã phần lô PP2300331982
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.428.571
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Gạc băng mắt oval
Mã phần lô PP2300331983
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Gạc lưới vô trùng 10cm x 10cm
Mã phần lô PP2300331984
Giá từng phần lô 124,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.200.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.318.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Gạc vô khuẩn tẩm cồn dùng 1 lần
Mã phần lô PP2300331985
Giá từng phần lô 105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Gel bôi trơn dùng trong y tế
Mã phần lô PP2300331986
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Gel điện tim
Mã phần lô PP2300331987
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300331988
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Giấy điện tim tròn 3 cần 63mm x 30m x 16mm
Mã phần lô PP2300331989
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Giấy điện tim vuông 6 cần tương thích với máy điện tim Nihon Kohden - FWQ1102140
Mã phần lô PP2300331990
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.742.857
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Giấy in nhiệt dùng trong y tế. Kích thước 57mm x 25m
Mã phần lô PP2300331991
Giá từng phần lô 105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Giấy monitor sản khoa Bistos
Mã phần lô PP2300331992
Giá từng phần lô 3,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.674.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.780.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Giấy monitor sản khoa Analogic
Mã phần lô PP2300331993
Giá từng phần lô 5,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.564.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.706.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Giấy y tế 40cm x 25cm
Mã phần lô PP2300331994
Giá từng phần lô 72,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Gòn lót bó bột 15cm x 250cm
Mã phần lô PP2300331995
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Gòn lót bó bột 7,5cm x 250cm
Mã phần lô PP2300331996
Giá từng phần lô 29,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.271.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.713.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Gòn viên Fi 20mm, không tiệt trùng
Mã phần lô PP2300331997
Giá từng phần lô 229,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.142.857
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Hóa chất khử khuẩn: Phức hợp phenolic tổng hợp (Arylphenol và halogen alkylphenol), polyphosphate, trisodium phosphate
Mã phần lô PP2300331998
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Hóa chất phun khử khuẩn phòng mổ
Mã phần lô PP2300331999
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Javen 10%
Mã phần lô PP2300332000
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Kềm gắp dị vật 5 chấu dùng nhiều lần các cỡ
Mã phần lô PP2300332001
Giá từng phần lô 42,502,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.717.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.751.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300332002
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Khẩu trang y tế N95 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300332003
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.714
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Khóa 3 ngã có dây nối dài 25cm
Mã phần lô PP2300332004
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Kim châm cứu số 2 (0,3mm x 25mm)
Mã phần lô PP2300332005
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 667
Kim chọc dò gây tê tủy sống các số
Mã phần lô PP2300332006
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Kim đẩy chỉ 0,3mm x 33mm
Mã phần lô PP2300332007
Giá từng phần lô 1,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.971.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Kim gây tê vùng, đám rối thần kinh (PAJUNK hoặc tương đương) các size
Mã phần lô PP2300332008
Giá từng phần lô 53,999,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.571
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.799.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ
Mã phần lô PP2300332009
Giá từng phần lô 178,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.477.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.693.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 11000
Kim luồn tĩnh mạch có cánh các số (IntroCan hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300332010
Giá từng phần lô 14,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.400.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Lọ hút đàm vô khuẩn các cỡ
Mã phần lô PP2300332011
Giá từng phần lô 3,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.421.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.656.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Lưỡi dao bào da
Mã phần lô PP2300332012
Giá từng phần lô 2,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.984.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Màng phim vô khuẩn trong suốt có keo dán dùng trong phẫu thuật 24cm x 40cm
Mã phần lô PP2300332013
Giá từng phần lô 43,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.228.571
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Màng phim vô trùng có tráng keo dùng trong phẫu thuật mắt
Mã phần lô PP2300332014
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 10cm x 15 cm
Mã phần lô PP2300332015
Giá từng phần lô 66,999,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.714.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.899.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 30cm x30 cm
Mã phần lô PP2300332016
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 6cm x11 cm
Mã phần lô PP2300332017
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Mask gây mê các số 0, 1,2,3,4,5
Mã phần lô PP2300332018
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Mask oxy người lớn, trẻ em (Mask thở oxy (dây+chụp))
Mã phần lô PP2300332019
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 583
Mask silicon các số
Mã phần lô PP2300332020
Giá từng phần lô 3,999,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.799.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Mask thở không xâm lấn các số
Mã phần lô PP2300332021
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em, sơ sinh
Mã phần lô PP2300332022
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Mask xông khí dung người lớn, trẻ em, sơ sinh
Mã phần lô PP2300332023
Giá từng phần lô 90,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.428.571
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Mặt nạ thanh quản cải tiến 2 nòng các size dùng 1 lần
Mã phần lô PP2300332024
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Miếng dán kim luồn có khoảng trong suốt quan sát đầu kim
Mã phần lô PP2300332025
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Miếng dán phòng ngừa loét
Mã phần lô PP2300332026
Giá từng phần lô 75,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.728.571
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.787.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Miếng hút dịch vết thương dành cho bệnh nhân loét
Mã phần lô PP2300332027
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Môi trường H.Pylori test (clotest)
Mã phần lô PP2300332028
Giá từng phần lô 76,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1333
Nắp đậy dùng cho Troca các cỡ
Mã phần lô PP2300332029
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Nẹp bóng chày size M
Mã phần lô PP2300332030
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Nẹp Iselin kích thước 15cm-25cm
Mã phần lô PP2300332031
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.571
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Nẹp vải cẳng chân ngắn trái phải size 8, 9
Mã phần lô PP2300332032
Giá từng phần lô 1,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.396.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Nón phẫu thuật nữ (vải không dệt, tiệt trùng)
Mã phần lô PP2300332033
Giá từng phần lô 36,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.942.857
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6667
Nòng đặt nội khí quản khó (Bougie) có thông khí được các size
Mã phần lô PP2300332034
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Nòng đặt nội khí quản khó (Bougie) đầu thẳng các size
Mã phần lô PP2300332035
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Nút đậy kim luồn (có cổng chích thuốc)
Mã phần lô PP2300332036
Giá từng phần lô 193,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19167
Ống bơm thuốc cản quang 200ml 1 nòng phù hợp model 100110 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300332037
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Ống chữ T các số
Mã phần lô PP2300332038
Giá từng phần lô 2,499,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.570.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.749.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Ống dẫn lưu bụng mềm
Mã phần lô PP2300332039
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Ống dẫn lưu mao dẫn Penrose
Mã phần lô PP2300332040
Giá từng phần lô 317,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.786
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.355
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Ống đặt nội khi quản không bóng các số
Mã phần lô PP2300332041
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Ống đặt nội khí quản lò xo các số
Mã phần lô PP2300332042
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Ống nội khí quản có bóng các số
Mã phần lô PP2300332043
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Ống nội khí quản cong miệng các số
Mã phần lô PP2300332044
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Ống thông hậu môn
Mã phần lô PP2300332045
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Ống thông JJ các số
Mã phần lô PP2300332046
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Ống thông niệu quản các số
Mã phần lô PP2300332047
Giá từng phần lô 2,259,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.228.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.581.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Ống thông tiểu 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2300332048
Giá từng phần lô 33,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.214.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 417
Ống thông tiểu 3 nhánh các số
Mã phần lô PP2300332049
Giá từng phần lô 2,399,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.427.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.679.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Ống thông tĩnh mạch trung tâm 3 nhánh 7Frx16cm
Mã phần lô PP2300332050
Giá từng phần lô 174,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.137.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.077.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Ống thông túi mật các size
Mã phần lô PP2300332051
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Que đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2300332052
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Que gòn dài 15cm (tiệt trùng)
Mã phần lô PP2300332053
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Que thử đường huyết dùng cho máy xét nghiệm đường huyết + kim lấy máu
Mã phần lô PP2300332054
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Rọ lấy dị vật sử dụng nhiều lần + tay cầm
Mã phần lô PP2300332055
Giá từng phần lô 37,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.771.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Rọ lấy sỏi
Mã phần lô PP2300332056
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Ron cho vỏ trocar các cỡ
Mã phần lô PP2300332057
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Săng mổ tiệt trùng 50cm x 50cm có lỗ (Khăn lỗ)
Mã phần lô PP2300332058
Giá từng phần lô 15,592,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.275.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.914.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Săng mổ tiệt trùng 60cm x 80cm (Khăn trải)
Mã phần lô PP2300332059
Giá từng phần lô 30,712,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.875.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.498.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1083
Sáp cầm máu xương 2.5GM
Mã phần lô PP2300332060
Giá từng phần lô 1,049,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.499.571
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 734.790
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Ống thở chữ T
Mã phần lô PP2300332061
Giá từng phần lô 4,299,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.142.714
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.009.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Tấm điện cực dán dùng cho máy cắt đốt lưỡng cực sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2300332062
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Tạp dề y tế
Mã phần lô PP2300332063
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.571
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Tạp dề y tế có tay dài
Mã phần lô PP2300332064
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Tay cầm thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2300332065
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Tay dao mổ điện 3 giắc
Mã phần lô PP2300332066
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.857
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thòng lọng cắt polyp hình lục giác (có đốt điện)
Mã phần lô PP2300332067
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.857
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thòng lọng cắt polyp hình Oval (có đốt điện)
Mã phần lô PP2300332068
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.857
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thông oxy 1 nhánh các số
Mã phần lô PP2300332069
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.571
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thông tiểu 1 nhánh Nelaton, các size
Mã phần lô PP2300332070
Giá từng phần lô 824,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.357
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.395
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Túi đo lượng máu sau sanh
Mã phần lô PP2300332071
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Túi đựng dịch thải 5l
Mã phần lô PP2300332072
Giá từng phần lô 11,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.121.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.389.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300332073
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Túi hậu môn nhân tạo
Mã phần lô PP2300332074
Giá từng phần lô 26,499,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.856.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.549.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Túi nước tiểu có sử dụng bộ đo nước tiểu theo từng ml
Mã phần lô PP2300332075
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Túi nuôi ăn các size
Mã phần lô PP2300332076
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Ủng Nylon cao cổ
Mã phần lô PP2300332077
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Van cho vỏ trocar các cỡ
Mã phần lô PP2300332078
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Van chống thoát khí dùng cho trocar các cỡ
Mã phần lô PP2300332079
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Vật liệu cầm máu tự tiêu
Mã phần lô PP2300332080
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.142.857
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Viên tẩy khử khuẩn dạng sủi tan nhanh trong nước chứa Na dichloroiscocyanurate 50% 2,5g
Mã phần lô PP2300332081
Giá từng phần lô 6,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.214.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Vớ chân Nylon ngắn cổ
Mã phần lô PP2300332082
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8333
Vôi sôđa
Mã phần lô PP2300332083
Giá từng phần lô 99,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.842.857
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Vòng đeo tay bệnh nhân
Mã phần lô PP2300332084
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Xốp cầm máu gelatin
Mã phần lô PP2300332085
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Lưỡi bào khớp đóng gói tiệt trùng, các cỡ, các loại
Mã phần lô PP2300332086
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2300332087
Giá từng phần lô 101,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.642.857
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Nẹp khóa đùi các cỡ
Mã phần lô PP2300332088
Giá từng phần lô 91,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.114.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Nẹp khóa đùi đầu rắn các cỡ
Mã phần lô PP2300332089
Giá từng phần lô 72,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.142.857
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Nẹp khóa T nâng đỡ các cỡ
Mã phần lô PP2300332090
Giá từng phần lô 68,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Nẹp khóa xương đòn S trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2300332091
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Vít khóa 2,7 các cỡ
Mã phần lô PP2300332092
Giá từng phần lô 585,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 835.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 217
Vít khóa 4,0 các cỡ
Mã phần lô PP2300332093
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Vít khóa 5, 0 các cỡ
Mã phần lô PP2300332094
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Vít khóa 7,3 các cỡ
Mã phần lô PP2300332095
Giá từng phần lô 9,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.657.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.692.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Vít vỏ 2,7 các cỡ
Mã phần lô PP2300332096
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Vít vỏ 3,5 các cỡ
Mã phần lô PP2300332097
Giá từng phần lô 22,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.700.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.533.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Vít vỏ 4,5 các cỡ
Mã phần lô PP2300332098
Giá từng phần lô 22,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.700.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.533.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Vít vỏ 4,0 các cỡ
Mã phần lô PP2300332099
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Vít vỏ 5,0 các cỡ
Mã phần lô PP2300332100
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Vít xốp 4,0 các cỡ
Mã phần lô PP2300332101
Giá từng phần lô 7,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.257.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Vít xốp rỗng 4,5 các cỡ
Mã phần lô PP2300332102
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Vít xốp rỗng 7,3 các cỡ
Mã phần lô PP2300332103
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng
Mã phần lô PP2300332104
Giá từng phần lô 114,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.200.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Dây bơm nước dùng trong nội soi khớp loại dùng một lần
Mã phần lô PP2300332105
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Đinh chốt titan cẳng chân các cỡ
Mã phần lô PP2300332106
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.571
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Đinh chốt titan đùi các cỡ
Mã phần lô PP2300332107
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Đinh Kirschner các cỡ
Mã phần lô PP2300332108
Giá từng phần lô 19,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Đinh Kirschner có răng các cỡ
Mã phần lô PP2300332109
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.785.714
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Khớp háng bán phần có xi măng
Mã phần lô PP2300332110
Giá từng phần lô 191,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.428.571
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khớp háng bán phần không xi măng
Mã phần lô PP2300332111
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khớp háng bán phần, không xi măng, chuôi trung bình
Mã phần lô PP2300332112
Giá từng phần lô 462,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.028.571
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Khớp háng toàn phần chuyển động kép không xi măng
Mã phần lô PP2300332113
Giá từng phần lô 426,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khớp háng toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2300332114
Giá từng phần lô 278,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.400.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khung cố định đầu trên cẳng chân
Mã phần lô PP2300332115
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khung cố định hai thanh
Mã phần lô PP2300332116
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Khung cố định vòng tròn 2/3
Mã phần lô PP2300332117
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio, góc nghiêng 90 độ
Mã phần lô PP2300332118
Giá từng phần lô 317,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Miếng ghép đĩa đệm lưng
Mã phần lô PP2300332119
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Miếng ghép đĩa đệm lưng loại cong chất liệu peek có răng chống trượt các cỡ
Mã phần lô PP2300332120
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp bán động lắp sẵn 1 tầng, các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300332121
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp bán động lắp sẵn 2 tầng, các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300332122
Giá từng phần lô 76,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.285.714
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp bất động cẳng chân
Mã phần lô PP2300332123
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.428.571
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp bất động chữ T
Mã phần lô PP2300332124
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Nẹp bất động đầu dưới xương quay
Mã phần lô PP2300332125
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.428.571
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp dọc thẳng 5,5mm, 300mm- 500mm
Mã phần lô PP2300332126
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Nẹp khóa (Titanium) chữ L trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2300332127
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Nẹp khóa (Titanium) chữ T trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2300332128
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Nẹp khóa chữ I các cỡ
Mã phần lô PP2300332129
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ
Mã phần lô PP2300332130
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ
Mã phần lô PP2300332131
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Nẹp khóa đa hướng cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2300332132
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân II trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2300332133
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.142.857
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ
Mã phần lô PP2300332134
Giá từng phần lô 237,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.285.714
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2300332135
Giá từng phần lô 80,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2300332136
Giá từng phần lô 80,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đòn trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2300332137
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ
Mã phần lô PP2300332138
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ
Mã phần lô PP2300332139
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2300332140
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2300332141
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2300332142
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp khóa đa hướng mắc xích các cỡ
Mã phần lô PP2300332143
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Nẹp khóa đa hướng mặt ngoài chằng chày trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2300332144
Giá từng phần lô 80,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2300332145
Giá từng phần lô 80,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp khóa đa hướng T nhỏ các cỡ
Mã phần lô PP2300332146
Giá từng phần lô 58,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp khóa đa hướng xương đòn S trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2300332147
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Nẹp khóa đầu dưới mâm chày trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2300332148
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.428.571
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Nẹp khóa đầu dưới xương quay trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2300332149
Giá từng phần lô 427,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 610.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Nẹp khóa đầu trên mâm chày trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2300332150
Giá từng phần lô 102,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Nẹp khóa gót chân IV trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2300332151
Giá từng phần lô 33,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp khóa L nâng đỡ trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2300332152
Giá từng phần lô 342,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2300332153
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp khóa mỏm khuỷu trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2300332154
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Nẹp khóa ốp lồi cầu đùi trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2300332155
Giá từng phần lô 130,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.300.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.287.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Vít chốt neo cố định dây chằng có thể điều chỉnh độ dài ngắn
Mã phần lô PP2300332156
Giá từng phần lô 628,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.428.571
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 439.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu
Mã phần lô PP2300332157
Giá từng phần lô 38,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.642.857
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Vít đa trục hai đường kính ngoài, các cỡ
Mã phần lô PP2300332158
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Vít đa trục, các cỡ
Mã phần lô PP2300332159
Giá từng phần lô 22,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.071.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Vít đơn trục, các cỡ
Mã phần lô PP2300332160
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Vít khóa 2,0 các cỡ
Mã phần lô PP2300332161
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.857
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Vít khóa trong xoay 90 độ
Mã phần lô PP2300332162
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.928.571
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Vít neo cố định dây chằng chéo có vòng treo bằng sợi polyethylene cao phân tử UHMW, kèm 2 sợi chỉ ultra và Dura, các cỡ
Mã phần lô PP2300332163
Giá từng phần lô 114,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.928.571
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Chỉ không tiêu
Mã phần lô PP2300332164
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Vít chỉ khâu sụn chêm
Mã phần lô PP2300332165
Giá từng phần lô 133,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Mũi khoan ngược dùng trong nội soi khớp
Mã phần lô PP2300332166
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Vít neo đôi, tự tiêu, khâu chóp xoay
Mã phần lô PP2300332167
Giá từng phần lô 56,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.357.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Vít neo đường kính 2,9mm (có phủ HA) kèm 2 sợi chỉ đôi
Mã phần lô PP2300332168
Giá từng phần lô 91,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.142.857
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Vít neo tự tiêu Nội soi khớp vai đường kính 2,9mm kèm một sợi chỉ (phủ HA)
Mã phần lô PP2300332169
Giá từng phần lô 130,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.892.857
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Vít neo ren ngược nội soi khớp vai 4,5mm/5,5mm
Mã phần lô PP2300332170
Giá từng phần lô 157,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.357.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Vít rỗng titan 3,0 các cỡ
Mã phần lô PP2300332171
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Vít trượt đa trục cơ chế khoá kép, các cỡ
Mã phần lô PP2300332172
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Xi măng ngoại khoa có kháng sinh
Mã phần lô PP2300332173
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Dây cưa xương
Mã phần lô PP2300332174
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Chai cấy máu hiếu khí người lớn
Mã phần lô PP2300332175
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Đầu col vàng
Mã phần lô PP2300332176
Giá từng phần lô 1,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.750.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.347.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4167
Hồng cầu chứng
Mã phần lô PP2300332177
Giá từng phần lô 203,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.285.714
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2300332178
Giá từng phần lô 69,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.642.857
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS - COV 2
Mã phần lô PP2300332179
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Kim Lancet blood
Mã phần lô PP2300332180
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Lam kính nhám 1 đầu
Mã phần lô PP2300332181
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.357.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Lam kính trơn
Mã phần lô PP2300332182
Giá từng phần lô 3,902,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.574.857
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.731.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 2400
Lamen
Mã phần lô PP2300332183
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Lọ đựng mẫu Pap Smear (100ml và có nắp đậy)
Mã phần lô PP2300332184
Giá từng phần lô 5,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.371.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Lọ nhựa đựng bệnh phẩm không tiệt trùng
Mã phần lô PP2300332185
Giá từng phần lô 54,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.657.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7500
Lọ nhựa đựng bệnh phẩm vô trùng
Mã phần lô PP2300332186
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Nước cất
Mã phần lô PP2300332187
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 267
Ống lưu mẫu huyết thanh 1,5ml nắp bật trắng
Mã phần lô PP2300332188
Giá từng phần lô 567,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Ống mao quản chấm sắc ký 75ml có tráng Heparin (ống Hematorit)
Mã phần lô PP2300332189
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Ống nghiệm Chimigly có chứa chất kháng đông Heparin và NaF, nắp xám, 2 ml, tiệt trùng
Mã phần lô PP2300332190
Giá từng phần lô 8,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.228.571
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1667
Ống nghiệm chứa Trisodium Citrate 3,8%, nắp xanh lá, mous thấp
Mã phần lô PP2300332191
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2500
Ống nghiệm có chứa chất chống đông Heparin, nắp đen
Mã phần lô PP2300332192
Giá từng phần lô 63,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.285.714
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13167
Ống nghiệm có chứa EDTA K2, nắp cao su
Mã phần lô PP2300332193
Giá từng phần lô 99,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.200.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.678.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13167
Ống nghiệm có chứa EDTA K3 nắp bật
Mã phần lô PP2300332194
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Ống nghiệm tách huyết thanh, nắp đỏ, có chứa hạt Serum
Mã phần lô PP2300332195
Giá từng phần lô 54,374,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.677.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.061.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 10333
Ống nhựa lấy mẫu có nắp tiệt trùng 5ml
Mã phần lô PP2300332196
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 133
Ống nhựa trong Hemolys 5ml
Mã phần lô PP2300332197
Giá từng phần lô 5,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.171.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.004.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3667
Ống nhựa trong không nắp 5ml
Mã phần lô PP2300332198
Giá từng phần lô 6,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.657.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4333
Ống thủy tinh Fi 10mm x 75mm
Mã phần lô PP2300332199
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1167
Que lấy bệnh phẫm nữ
Mã phần lô PP2300332200
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Tes xét nghiệm phát hiện kháng nguyên NS1 của virus Dengue trong máu toàn phần (Dengue NS1)
Mã phần lô PP2300332201
Giá từng phần lô 301,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.142.857
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Test xét nghiệm phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương
Mã phần lô PP2300332202
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể bề mặt virus viêm gan siêu vi B (HBsAb)
Mã phần lô PP2300332203
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.571
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể bề mặt virus viêm gan siêu vi B trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương (HBcAb)
Mã phần lô PP2300332204
Giá từng phần lô 1,806,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.580.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.264.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể HIV 1/2 trong máu toàn phần (HIV)
Mã phần lô PP2300332205
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.571
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan A trong huyết tương hoặc huyết thanh (HAV)
Mã phần lô PP2300332206
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.714
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan E trong huyết tương hoặc huyết thanh (HEV)
Mã phần lô PP2300332207
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.714
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng vi khuẩn Giang mai trong huyết tương hoặc huyết thanh (Syphilis)
Mã phần lô PP2300332208
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.357.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng virus viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh (HBeAg)
Mã phần lô PP2300332209
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng virus viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh (HBsAg)
Mã phần lô PP2300332210
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Test xét nghiệm phát hiện sự hiện diện của kháng thể viêm gan C trên mẫu huyết thanh/huyết tương (Anti HCV)
Mã phần lô PP2300332211
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Test xét nghiệm sự có mặt các chất trong nước tiểu gồm: Methamphetamine, Marijuana, Morphine, MethyleneDioxyl-methaamphetamine (MDMA)
Mã phần lô PP2300332212
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Test xét nghiệm sự có mặt chất gây nghiện Morphin trong nước tiểu
Mã phần lô PP2300332213
Giá từng phần lô 17,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Acid citric
Mã phần lô PP2300332214
Giá từng phần lô 201,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.142.857
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Bộ dây truyền máu dùng cho lọc thận (4 trong 1)
Mã phần lô PP2300332215
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.228.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Bộ tiêm FAV
Mã phần lô PP2300332216
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5000
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh 12Frx20cm
Mã phần lô PP2300332217
Giá từng phần lô 76,678,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.540.571
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.674.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Chất chuẩn đo Clo
Mã phần lô PP2300332218
Giá từng phần lô 18,400,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.286.857
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Dây dẫn dịch bù trong chạy thận nhân tạo máy Dialog + HDF online
Mã phần lô PP2300332219
Giá từng phần lô 26,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.285.714
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Kim chạy thận 16G
Mã phần lô PP2300332220
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.714
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833
Kim chạy thận 17G
Mã phần lô PP2300332221
Giá từng phần lô 247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.571.429
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7500
Màng lọc thận nhân tạo Highflux các cỡ
Mã phần lô PP2300332222
Giá từng phần lô 37,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.142.857
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Màng lọc thận nhân tạo Lowflux các cỡ
Mã phần lô PP2300332223
Giá từng phần lô 644,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 920.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 383
Màng lọc thận nhân tạo Middleflux các cỡ
Mã phần lô PP2300332224
Giá từng phần lô 796,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.137.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 557.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 450
Muối tinh (Nacl)
Mã phần lô PP2300332225
Giá từng phần lô 14,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.520.000
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.054.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 222
Quả lọc thận dùng cho máy HDF online
Mã phần lô PP2300332226
Giá từng phần lô 10,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.142.857
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Que thử nồng độ Acid Peracetic ( Trước rửa)
Mã phần lô PP2300332227
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1333
Que thử tồn dư peroxide (Sau rửa)
Mã phần lô PP2300332228
Giá từng phần lô 187,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.857.143
Mã hàng hóa (HS) Vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4167
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->