Gói thầu: MUA SẮM VẬT TƯ Y TẾ NĂM 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300232332-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Quận Bình Tân | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Quận Bình Tân |
| Tên gói thầu | MUA SẮM VẬT TƯ Y TẾ NĂM 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300157809 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 43,084,942,057 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 861.698.841 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300331883 - Bơm tiêm, kim tiêm | 966,984,000 | 1.381.405.714 | Vật tư y tế | 676.888.800 | 178383 |
| 2 | PP2300331884 - Chỉ phẫu thuật | 522,314,520 | 746.163.600 | Vật tư y tế | 365.620.164 | 2987 |
| 3 | PP2300331885 - Bông, băng, gòn, gạc | 576,785,300 | 823.979.000 | Vật tư y tế | 403.749.710 | 124133 |
| 4 | PP2300331886 - Hóa chất xét nghiệm vi sinh | 127,287,500 | 181.839.286 | Vật tư y tế | 89.101.250 | 686 |
| 5 | PP2300331887 - Vật tư phẫu thuật phaco | 5,138,710,000 | 7.341.014.286 | Vật tư y tế | 3.597.097.000 | 875 |
| 6 | PP2300331888 - Vật tư nha khoa | 153,202,552 | 218.860.789 | Vật tư y tế | 107.241.786 | 51 |
| 7 | PP2300331889 - Vật tư sử dụng cho hệ thống nội soi tiêu hóa | 976,678,000 | 1.395.254.286 | Vật tư y tế | 683.674.600 | 223 |
| 8 | PP2300331890 - Phim X - quang | 4,340,440,000 | 6.200.628.571 | Vật tư y tế | 3.038.308.000 | 28333 |
| 9 | PP2300331891 - Dịch lọc thận | 2,581,000,000 | 3.687.142.857 | Vật tư y tế | 1.806.700.000 | 2417 |
| 10 | PP2300331892 - Túi ép tiệt trùng | 292,700,000 | 418.142.857 | Vật tư y tế | 204.890.000 | 78 |
| 11 | PP2300331893 - GĂNG TAY | 1,088,580,000 | 1.555.114.286 | Vật tư y tế | 762.006.000 | 113400 |
| 12 | PP2300331894 - Thuốc thử định nhóm máu | 104,450,000 | 149.214.286 | Vật tư y tế | 73.115.000 | 87 |
| 13 | PP2300331895 - Airway các số | 6,174,000 | 8.820.000 | Vật tư y tế | 4.321.800 | 200 |
| 14 | PP2300331896 - Ambu bóp bóng các cỡ | 68,302,500 | 97.575.000 | Vật tư y tế | 47.811.750 | 58 |
| 15 | PP2300331897 - Áo phẫu thuật tiệt trùng | 17,500,000 | 25.000.000 | Vật tư y tế | 12.250.000 | 83 |
| 16 | PP2300331898 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 1,825,000 | 2.607.143 | Vật tư y tế | 1.277.500 | 8 |
| 17 | PP2300331899 - Băng bột bó xương thủy tinh 12,5cm x 3,6m | 82,005,000 | 117.150.000 | Vật tư y tế | 57.403.500 | 83 |
| 18 | PP2300331900 - Băng bột bó xương thủy tinh 7,5cm x 3,6m | 209,440,000 | 299.200.000 | Vật tư y tế | 146.608.000 | 283 |
| 19 | PP2300331901 - Băng cá nhân | 38,500,000 | 55.000.000 | Vật tư y tế | 26.950.000 | 18333 |
| 20 | PP2300331902 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước | 7,200,000 | 10.285.714 | Vật tư y tế | 5.040.000 | 17 |
| 21 | PP2300331903 - Băng dính có gạc vô trùng 250mm x 90mm | 12,230,000 | 17.471.429 | Vật tư y tế | 8.561.000 | 167 |
| 22 | PP2300331904 - Băng dính có gạc vô trùng 53mm x 70mm | 34,300,000 | 49.000.000 | Vật tư y tế | 24.010.000 | 1667 |
| 23 | PP2300331905 - Băng keo co dãn | 78,800,000 | 112.571.429 | Vật tư y tế | 55.160.000 | 67 |
| 24 | PP2300331906 - Băng keo lụa 2,5cm x ≥5m | 301,500,000 | 430.714.286 | Vật tư y tế | 211.050.000 | 2500 |
| 25 | PP2300331907 - Băng keo thun co giãn 8cm x 4,5m | 583,500 | 833.571 | Vật tư y tế | 408.450 | 1 |
| 26 | PP2300331908 - Băng keo vô khuẩn trong suốt 90mm x 120mm | 12,100,000 | 17.285.714 | Vật tư y tế | 8.470.000 | 167 |
| 27 | PP2300331909 - Bao cao su | 2,520,000 | 3.600.000 | Vật tư y tế | 1.764.000 | 667 |
| 28 | PP2300331910 - Bao dây camera | 44,100,000 | 63.000.000 | Vật tư y tế | 30.870.000 | 1000 |
| 29 | PP2300331911 - Bao dây cần đốt | 18,900,000 | 27.000.000 | Vật tư y tế | 13.230.000 | 500 |
| 30 | PP2300331912 - Bình dẫn lưu màng phổi + dây nối | 25,099,000 | 35.855.714 | Vật tư y tế | 17.569.300 | 17 |
| 31 | PP2300331913 - Bình hút áp lực âm 400ml (Bình dẫn lưu vết thương số 14F) | 31,500,000 | 45.000.000 | Vật tư y tế | 22.050.000 | 50 |
| 32 | PP2300331914 - Bình hủy kim tiêm | 3,864,000 | 5.520.000 | Vật tư y tế | 2.704.800 | 33 |
| 33 | PP2300331915 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường các cỡ | 73,998,000 | 105.711.429 | Vật tư y tế | 51.798.600 | 33 |
| 34 | PP2300331916 - Bộ dây máy thở | 2,809,990 | 4.014.271 | Vật tư y tế | 1.966.993 | 2 |
| 35 | PP2300331917 - Bộ dây truyền máu | 12,000,000 | 17.142.857 | Vật tư y tế | 8.400.000 | 167 |
| 36 | PP2300331918 - Bộ đồ đón bé | 66,937,500 | 95.625.000 | Vật tư y tế | 46.856.250 | 125 |
| 37 | PP2300331919 - Bộ dụng cụ dẫn lưu Pigtail | 28,980,000 | 41.400.000 | Vật tư y tế | 20.286.000 | 3 |
| 38 | PP2300331920 - Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch 20Gx80mm | 71,998,000 | 102.854.286 | Vật tư y tế | 50.398.600 | 33 |
| 39 | PP2300331921 - Bộ hút đàm kín số 14 có khóa | 105,000,000 | 150.000.000 | Vật tư y tế | 73.500.000 | 83 |
| 40 | PP2300331922 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát | 42,000,000 | 60.000.000 | Vật tư y tế | 29.400.000 | 17 |
| 41 | PP2300331923 - Bộ khăn nội soi khớp gối | 27,335,500 | 39.050.714 | Vật tư y tế | 19.134.850 | 17 |
| 42 | PP2300331924 - Bộ mở khí quản cấp cứu | 19,999,995 | 28.571.421 | Vật tư y tế | 13.999.997 | 1 |
| 43 | PP2300331925 - Bộ nẹp gỗ y tế | 10,920,000 | 15.600.000 | Vật tư y tế | 7.644.000 | 6067 |
| 44 | PP2300331926 - Bộ rửa dạ dày các size | 4,200,000 | 6.000.000 | Vật tư y tế | 2.940.000 | 8 |
| 45 | PP2300331927 - Bộ tê ngoài màng cứng | 19,559,400 | 27.942.000 | Vật tư y tế | 13.691.580 | 10 |
| 46 | PP2300331928 - Bơm Karman hút thai 1 van | 3,780,000 | 5.400.000 | Vật tư y tế | 2.646.000 | 8 |
| 47 | PP2300331929 - Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện B.Braun | 42,250,000 | 60.357.143 | Vật tư y tế | 29.575.000 | 1083 |
| 48 | PP2300331930 - Bút đánh dấu vị trí phẫu thuật | 3,250,000 | 4.642.857 | Vật tư y tế | 2.275.000 | 8 |
| 49 | PP2300331931 - Cầm máu mũi | 19,320,000 | 27.600.000 | Vật tư y tế | 13.524.000 | 33 |
| 50 | PP2300331932 - Canuyn mở khí quản 1 nòng có bóng số 7 ; số 7,5 | 889,900 | 1.271.286 | Vật tư y tế | 622.930 | 2 |
| 51 | PP2300331933 - Cáp nối đo huyết áp xâm lấn (dùng cho monitor Nihonkohden) | 6,499,950 | 9.285.643 | Vật tư y tế | 4.549.965 | 1 |
| 52 | PP2300331934 - Catherter tĩnh mạch 2 nòng cổ hàm có cuff size 14,5FR dài 23cm (từ đầu đến cuff) | 45,999,900 | 65.714.143 | Vật tư y tế | 32.199.930 | 2 |
| 53 | PP2300331935 - Catheter mount (Sâu máy thở) (dây nối ống thở dùng cho máy thở số 22) | 56,000,000 | 80.000.000 | Vật tư y tế | 39.200.000 | 333 |
| 54 | PP2300331936 - Catheter tĩnh mạch rốn 3 nòng | 567,000 | 810.000 | Vật tư y tế | 396.900 | 0 |
| 55 | PP2300331937 - Cây dẫn đường mở nội khí quản các size | 9,449,850 | 13.499.786 | Vật tư y tế | 6.614.895 | 25 |
| 56 | PP2300331938 - Chỉ thị hóa học đa thông số 1243A hoặc tương đương (kiểm tra gói dụng cụ) | 14,000,000 | 20.000.000 | Vật tư y tế | 9.800.000 | 667 |
| 57 | PP2300331939 - Chỉ thị hóa học đa thông số 1250 hoặc tương đương (kiểm tra gói đồ vải) | 8,800,000 | 12.571.429 | Vật tư y tế | 6.160.000 | 667 |
| 58 | PP2300331940 - Chỉ thị hóa học kiểm tra lò hấp chứa Bowie-Dick, sử dụng cho lò tiệt khuẩn hơi nước | 95,000,000 | 135.714.286 | Vật tư y tế | 66.500.000 | 167 |
| 59 | PP2300331941 - Clip titan kẹp mạch máu size L | 15,000,000 | 21.428.571 | Vật tư y tế | 10.500.000 | 83 |
| 60 | PP2300331942 - Clip titan kẹp mạch máu size ml | 15,000,000 | 21.428.571 | Vật tư y tế | 10.500.000 | 83 |
| 61 | PP2300331943 - Co nối chữ T phun khí dung cho bệnh nhân thở máy | 14,799,600 | 21.142.286 | Vật tư y tế | 10.359.720 | 67 |
| 62 | PP2300331944 - Cồn 70 độ | 106,920,000 | 152.742.857 | Vật tư y tế | 74.844.000 | 600 |
| 63 | PP2300331945 - Đai cổ cứng các size | 18,112,400 | 25.874.857 | Vật tư y tế | 12.678.680 | 33 |
| 64 | PP2300331946 - Đai Desautl (trái - phải) size 8, 9 | 44,100,000 | 63.000.000 | Vật tư y tế | 30.870.000 | 133 |
| 65 | PP2300331947 - Đai xương đòn size 8 | 11,550,000 | 16.500.000 | Vật tư y tế | 8.085.000 | 67 |
| 66 | PP2300331948 - Dao mổ các số | 49,350,000 | 70.500.000 | Vật tư y tế | 34.545.000 | 1667 |
| 67 | PP2300331949 - Dầu bôi trơn dùng trong xoa bóp 50ml | 2,550,000 | 3.642.857 | Vật tư y tế | 1.785.000 | 3 |
| 68 | PP2300331950 - Đầu dò mổ Amidal và VA | 65,000,000 | 92.857.143 | Vật tư y tế | 45.500.000 | 2 |
| 69 | PP2300331951 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 8,000,000 | 11.428.571 | Vật tư y tế | 5.600.000 | 1 |
| 70 | PP2300331952 - Dây cho ăn bằng silicon các số | 55,495,000 | 79.278.571 | Vật tư y tế | 38.846.500 | 83 |
| 71 | PP2300331953 - Dây cho ăn các số | 5,250,000 | 7.500.000 | Vật tư y tế | 3.675.000 | 250 |
| 72 | PP2300331954 - Dây dẫn đường cứng | 6,419,800 | 9.171.143 | Vật tư y tế | 4.493.860 | 3 |
| 73 | PP2300331955 - Dây dẫn đường mềm | 23,019,800 | 32.885.429 | Vật tư y tế | 16.113.860 | 3 |
| 74 | PP2300331956 - Dây Garô | 3,150,000 | 4.500.000 | Vật tư y tế | 2.205.000 | 167 |
| 75 | PP2300331957 - Dây gây mê co giãn người lớn, trẻ em | 94,000,000 | 134.285.714 | Vật tư y tế | 65.800.000 | 167 |
| 76 | PP2300331958 - Dây hút đàm 8 ly (có đầu nối) | 120,000,000 | 171.428.571 | Vật tư y tế | 84.000.000 | 1667 |
| 77 | PP2300331959 - Dây hút đàm các số có van | 59,000,000 | 84.285.714 | Vật tư y tế | 41.300.000 | 3333 |
| 78 | PP2300331960 - Dây nối bơm tiêm điện 150cm | 50,400,000 | 72.000.000 | Vật tư y tế | 35.280.000 | 1000 |
| 79 | PP2300331961 - Dây nối máy thở phù hợp máy thở E360 | 56,800,000 | 81.142.857 | Vật tư y tế | 39.760.000 | 67 |
| 80 | PP2300331962 - Dây oxy 2 nhánh các size | 67,500,000 | 96.428.571 | Vật tư y tế | 47.250.000 | 1667 |
| 81 | PP2300331963 - Dây truyền dịch | 550,000,000 | 785.714.286 | Vật tư y tế | 385.000.000 | 18333 |
| 82 | PP2300331964 - Dây truyền dịch dùng cho máy truyền dịch tự động B.Braun | 9,900,000 | 14.142.857 | Vật tư y tế | 6.930.000 | 167 |
| 83 | PP2300331965 - Điện cực điện tim (dán) | 35,280,000 | 50.400.000 | Vật tư y tế | 24.696.000 | 3333 |
| 84 | PP2300331966 - Dụng cụ cắt bao quy đầu dùng một lần các size | 40,000,000 | 57.142.857 | Vật tư y tế | 28.000.000 | 3 |
| 85 | PP2300331967 - Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật longo (súng cắt trĩ) | 35,000,000 | 50.000.000 | Vật tư y tế | 24.500.000 | 2 |
| 86 | PP2300331968 - Dụng cụ cố định ống nội khí quản | 42,000,000 | 60.000.000 | Vật tư y tế | 29.400.000 | 33 |
| 87 | PP2300331969 - Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa | 82,600,000 | 118.000.000 | Vật tư y tế | 57.820.000 | 2 |
| 88 | PP2300331970 - Dụng cụ lọc vi khuẩn của máy đo chức năng hô hấp (hô hấp ký) | 39,900,000 | 57.000.000 | Vật tư y tế | 27.930.000 | 167 |
| 89 | PP2300331971 - Dung dịch sát khuẩn nhanh sử dụng trong ngoại khoa (trước mổ) Chlorhexidine digluconate 2 % | 37,500,000 | 53.571.429 | Vật tư y tế | 26.250.000 | 83 |
| 90 | PP2300331972 - Dung dịch sát khuẩn nhanh sử dụng trong ngoại khoa (trước mổ) Chlorhexidine digluconate 4 % | 44,000,000 | 62.857.143 | Vật tư y tế | 30.800.000 | 83 |
| 91 | PP2300331973 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ Ortho-Phthalaldehyde 0.55% +test thử | 59,500,000 | 85.000.000 | Vật tư y tế | 41.650.000 | 12 |
| 92 | PP2300331974 - Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình didecyldimethyl ammonium chloride | 88,800,000 | 126.857.143 | Vật tư y tế | 62.160.000 | 10 |
| 93 | PP2300331975 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị N-(3-aminopropyl)-N-dodecylopropane-1,3-diamine (51 mg/g), didecyldimethylammonium chloride (25mg/g), Ca2+ và Mg2+ ions chelators, chất tẩy rửa không ion, hương thơm và màu | 62,500,000 | 89.285.714 | Vật tư y tế | 43.750.000 | 8 |
| 94 | PP2300331976 - Dung dịch rửa tay Triclosan 0,8%, Alpha terpineol 2% | 63,000,000 | 90.000.000 | Vật tư y tế | 44.100.000 | 17 |
| 95 | PP2300331977 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Ethanol, Isopropanol , Chlorhexidine digluconate) | 165,000,000 | 235.714.286 | Vật tư y tế | 115.500.000 | 50 |
| 96 | PP2300331978 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Ethanol, Isopropanol, Chlorhexidine digluconate) | 30,000,000 | 42.857.143 | Vật tư y tế | 21.000.000 | 83 |
| 97 | PP2300331979 - Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme hiệu quả với mọi chất bẩn. | 76,000,000 | 108.571.429 | Vật tư y tế | 53.200.000 | 33 |
| 98 | PP2300331980 - Dung dịch tiệt khuẩn mức độ cao: glutaraldehyd ≥2% | 80,000,000 | 114.285.714 | Vật tư y tế | 56.000.000 | 33 |
| 99 | PP2300331981 - Filter lọc khuẩn kèm làm ẩm | 116,100,000 | 165.857.143 | Vật tư y tế | 81.270.000 | 717 |
| 100 | PP2300331982 - Formaldehyde Chai 500ml | 13,600,000 | 19.428.571 | Vật tư y tế | 9.520.000 | 33 |
| 101 | PP2300331983 - Gạc băng mắt oval | 2,100,000 | 3.000.000 | Vật tư y tế | 1.470.000 | 333 |
| 102 | PP2300331984 - Gạc lưới vô trùng 10cm x 10cm | 124,740,000 | 178.200.000 | Vật tư y tế | 87.318.000 | 500 |
| 103 | PP2300331985 - Gạc vô khuẩn tẩm cồn dùng 1 lần | 105,000 | 150.000 | Vật tư y tế | 73.500 | 83 |
| 104 | PP2300331986 - Gel bôi trơn dùng trong y tế | 10,080,000 | 14.400.000 | Vật tư y tế | 7.056.000 | 33 |
| 105 | PP2300331987 - Gel điện tim | 1,575,000 | 2.250.000 | Vật tư y tế | 1.102.500 | 17 |
| 106 | PP2300331988 - Gel siêu âm | 22,680,000 | 32.400.000 | Vật tư y tế | 15.876.000 | 33 |
| 107 | PP2300331989 - Giấy điện tim tròn 3 cần 63mm x 30m x 16mm | 24,000,000 | 34.285.714 | Vật tư y tế | 16.800.000 | 250 |
| 108 | PP2300331990 - Giấy điện tim vuông 6 cần tương thích với máy điện tim Nihon Kohden - FWQ1102140 | 1,920,000 | 2.742.857 | Vật tư y tế | 1.344.000 | 10 |
| 109 | PP2300331991 - Giấy in nhiệt dùng trong y tế. Kích thước 57mm x 25m | 105,000 | 150.000 | Vật tư y tế | 73.500 | 2 |
| 110 | PP2300331992 - Giấy monitor sản khoa Bistos | 3,972,000 | 5.674.286 | Vật tư y tế | 2.780.400 | 10 |
| 111 | PP2300331993 - Giấy monitor sản khoa Analogic | 5,295,000 | 7.564.286 | Vật tư y tế | 3.706.500 | 25 |
| 112 | PP2300331994 - Giấy y tế 40cm x 25cm | 72,600,000 | 103.714.286 | Vật tư y tế | 50.820.000 | 333 |
| 113 | PP2300331995 - Gòn lót bó bột 15cm x 250cm | 15,000,000 | 21.428.571 | Vật tư y tế | 10.500.000 | 167 |
| 114 | PP2300331996 - Gòn lót bó bột 7,5cm x 250cm | 29,590,000 | 42.271.429 | Vật tư y tế | 20.713.000 | 167 |
| 115 | PP2300331997 - Gòn viên Fi 20mm, không tiệt trùng | 229,000,000 | 327.142.857 | Vật tư y tế | 160.300.000 | 417 |
| 116 | PP2300331998 - Hóa chất khử khuẩn: Phức hợp phenolic tổng hợp (Arylphenol và halogen alkylphenol), polyphosphate, trisodium phosphate | 140,000,000 | 200.000.000 | Vật tư y tế | 98.000.000 | 1667 |
| 117 | PP2300331999 - Hóa chất phun khử khuẩn phòng mổ | 120,000,000 | 171.428.571 | Vật tư y tế | 84.000.000 | 3 |
| 118 | PP2300332000 - Javen 10% | 72,500,000 | 103.571.429 | Vật tư y tế | 50.750.000 | 833 |
| 119 | PP2300332001 - Kềm gắp dị vật 5 chấu dùng nhiều lần các cỡ | 42,502,000 | 60.717.143 | Vật tư y tế | 29.751.400 | 0 |
| 120 | PP2300332002 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng | 47,250,000 | 67.500.000 | Vật tư y tế | 33.075.000 | 167 |
| 121 | PP2300332003 - Khẩu trang y tế N95 hoặc tương đương | 13,500,000 | 19.285.714 | Vật tư y tế | 9.450.000 | 833 |
| 122 | PP2300332004 - Khóa 3 ngã có dây nối dài 25cm | 55,000,000 | 78.571.429 | Vật tư y tế | 38.500.000 | 1667 |
| 123 | PP2300332005 - Kim châm cứu số 2 (0,3mm x 25mm) | 160,000,000 | 228.571.429 | Vật tư y tế | 112.000.000 | 667 |
| 124 | PP2300332006 - Kim chọc dò gây tê tủy sống các số | 2,100,000 | 3.000.000 | Vật tư y tế | 1.470.000 | 17 |
| 125 | PP2300332007 - Kim đẩy chỉ 0,3mm x 33mm | 1,380,000 | 1.971.429 | Vật tư y tế | 966.000 | 500 |
| 126 | PP2300332008 - Kim gây tê vùng, đám rối thần kinh (PAJUNK hoặc tương đương) các size | 53,999,800 | 77.142.571 | Vật tư y tế | 37.799.860 | 33 |
| 127 | PP2300332009 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ | 178,134,000 | 254.477.143 | Vật tư y tế | 124.693.800 | 11000 |
| 128 | PP2300332010 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh các số (IntroCan hoặc tương đương) | 14,980,000 | 21.400.000 | Vật tư y tế | 10.486.000 | 167 |
| 129 | PP2300332011 - Lọ hút đàm vô khuẩn các cỡ | 3,795,000 | 5.421.429 | Vật tư y tế | 2.656.500 | 83 |
| 130 | PP2300332012 - Lưỡi dao bào da | 2,835,000 | 4.050.000 | Vật tư y tế | 1.984.500 | 8 |
| 131 | PP2300332013 - Màng phim vô khuẩn trong suốt có keo dán dùng trong phẫu thuật 24cm x 40cm | 43,560,000 | 62.228.571 | Vật tư y tế | 30.492.000 | 83 |
| 132 | PP2300332014 - Màng phim vô trùng có tráng keo dùng trong phẫu thuật mắt | 1,890,000 | 2.700.000 | Vật tư y tế | 1.323.000 | 83 |
| 133 | PP2300332015 - Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 10cm x 15 cm | 66,999,900 | 95.714.143 | Vật tư y tế | 46.899.930 | 17 |
| 134 | PP2300332016 - Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 30cm x30 cm | 48,000,000 | 68.571.429 | Vật tư y tế | 33.600.000 | 3 |
| 135 | PP2300332017 - Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 6cm x11 cm | 44,100,000 | 63.000.000 | Vật tư y tế | 30.870.000 | 17 |
| 136 | PP2300332018 - Mask gây mê các số 0, 1,2,3,4,5 | 4,200,000 | 6.000.000 | Vật tư y tế | 2.940.000 | 17 |
| 137 | PP2300332019 - Mask oxy người lớn, trẻ em (Mask thở oxy (dây+chụp)) | 49,000,000 | 70.000.000 | Vật tư y tế | 34.300.000 | 583 |
| 138 | PP2300332020 - Mask silicon các số | 3,999,800 | 5.714.000 | Vật tư y tế | 2.799.860 | 3 |
| 139 | PP2300332021 - Mask thở không xâm lấn các số | 37,800,000 | 54.000.000 | Vật tư y tế | 26.460.000 | 5 |
| 140 | PP2300332022 - Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em, sơ sinh | 50,000,000 | 71.428.571 | Vật tư y tế | 35.000.000 | 333 |
| 141 | PP2300332023 - Mask xông khí dung người lớn, trẻ em, sơ sinh | 90,600,000 | 129.428.571 | Vật tư y tế | 63.420.000 | 1000 |
| 142 | PP2300332024 - Mặt nạ thanh quản cải tiến 2 nòng các size dùng 1 lần | 63,000,000 | 90.000.000 | Vật tư y tế | 44.100.000 | 17 |
| 143 | PP2300332025 - Miếng dán kim luồn có khoảng trong suốt quan sát đầu kim | 51,000,000 | 72.857.143 | Vật tư y tế | 35.700.000 | 1000 |
| 144 | PP2300332026 - Miếng dán phòng ngừa loét | 75,410,000 | 107.728.571 | Vật tư y tế | 52.787.000 | 83 |
| 145 | PP2300332027 - Miếng hút dịch vết thương dành cho bệnh nhân loét | 15,000,000 | 21.428.571 | Vật tư y tế | 10.500.000 | 83 |
| 146 | PP2300332028 - Môi trường H.Pylori test (clotest) | 76,800,000 | 109.714.286 | Vật tư y tế | 53.760.000 | 1333 |
| 147 | PP2300332029 - Nắp đậy dùng cho Troca các cỡ | 70,000,000 | 100.000.000 | Vật tư y tế | 49.000.000 | 33 |
| 148 | PP2300332030 - Nẹp bóng chày size M | 1,100,000 | 1.571.429 | Vật tư y tế | 770.000 | 17 |
| 149 | PP2300332031 - Nẹp Iselin kích thước 15cm-25cm | 1,000,000 | 1.428.571 | Vật tư y tế | 700.000 | 17 |
| 150 | PP2300332032 - Nẹp vải cẳng chân ngắn trái phải size 8, 9 | 1,995,000 | 2.850.000 | Vật tư y tế | 1.396.500 | 3 |
| 151 | PP2300332033 - Nón phẫu thuật nữ (vải không dệt, tiệt trùng) | 36,360,000 | 51.942.857 | Vật tư y tế | 25.452.000 | 6667 |
| 152 | PP2300332034 - Nòng đặt nội khí quản khó (Bougie) có thông khí được các size | 2,520,000 | 3.600.000 | Vật tư y tế | 1.764.000 | 3 |
| 153 | PP2300332035 - Nòng đặt nội khí quản khó (Bougie) đầu thẳng các size | 60,000,000 | 85.714.286 | Vật tư y tế | 42.000.000 | 17 |
| 154 | PP2300332036 - Nút đậy kim luồn (có cổng chích thuốc) | 193,200,000 | 276.000.000 | Vật tư y tế | 135.240.000 | 19167 |
| 155 | PP2300332037 - Ống bơm thuốc cản quang 200ml 1 nòng phù hợp model 100110 hoặc tương đương | 420,000,000 | 600.000.000 | Vật tư y tế | 294.000.000 | 167 |
| 156 | PP2300332038 - Ống chữ T các số | 2,499,000 | 3.570.000 | Vật tư y tế | 1.749.300 | 17 |
| 157 | PP2300332039 - Ống dẫn lưu bụng mềm | 10,500,000 | 15.000.000 | Vật tư y tế | 7.350.000 | 100 |
| 158 | PP2300332040 - Ống dẫn lưu mao dẫn Penrose | 317,650 | 453.786 | Vật tư y tế | 222.355 | 8 |
| 159 | PP2300332041 - Ống đặt nội khi quản không bóng các số | 1,890,000 | 2.700.000 | Vật tư y tế | 1.323.000 | 17 |
| 160 | PP2300332042 - Ống đặt nội khí quản lò xo các số | 31,500,000 | 45.000.000 | Vật tư y tế | 22.050.000 | 50 |
| 161 | PP2300332043 - Ống nội khí quản có bóng các số | 42,000,000 | 60.000.000 | Vật tư y tế | 29.400.000 | 333 |
| 162 | PP2300332044 - Ống nội khí quản cong miệng các số | 5,250,000 | 7.500.000 | Vật tư y tế | 3.675.000 | 17 |
| 163 | PP2300332045 - Ống thông hậu môn | 350,000 | 500.000 | Vật tư y tế | 245.000 | 17 |
| 164 | PP2300332046 - Ống thông JJ các số | 94,500,000 | 135.000.000 | Vật tư y tế | 66.150.000 | 50 |
| 165 | PP2300332047 - Ống thông niệu quản các số | 2,259,900 | 3.228.429 | Vật tư y tế | 1.581.930 | 2 |
| 166 | PP2300332048 - Ống thông tiểu 2 nhánh các số | 33,750,000 | 48.214.286 | Vật tư y tế | 23.625.000 | 417 |
| 167 | PP2300332049 - Ống thông tiểu 3 nhánh các số | 2,399,000 | 3.427.143 | Vật tư y tế | 1.679.300 | 17 |
| 168 | PP2300332050 - Ống thông tĩnh mạch trung tâm 3 nhánh 7Frx16cm | 174,396,000 | 249.137.143 | Vật tư y tế | 122.077.200 | 67 |
| 169 | PP2300332051 - Ống thông túi mật các size | 2,400,000 | 3.428.571 | Vật tư y tế | 1.680.000 | 17 |
| 170 | PP2300332052 - Que đè lưỡi gỗ | 6,720,000 | 9.600.000 | Vật tư y tế | 4.704.000 | 33 |
| 171 | PP2300332053 - Que gòn dài 15cm (tiệt trùng) | 302,400,000 | 432.000.000 | Vật tư y tế | 211.680.000 | 2000 |
| 172 | PP2300332054 - Que thử đường huyết dùng cho máy xét nghiệm đường huyết + kim lấy máu | 110,250,000 | 157.500.000 | Vật tư y tế | 77.175.000 | 5000 |
| 173 | PP2300332055 - Rọ lấy dị vật sử dụng nhiều lần + tay cầm | 37,640,000 | 53.771.429 | Vật tư y tế | 26.348.000 | 1 |
| 174 | PP2300332056 - Rọ lấy sỏi | 72,000,000 | 102.857.143 | Vật tư y tế | 50.400.000 | 3 |
| 175 | PP2300332057 - Ron cho vỏ trocar các cỡ | 60,000,000 | 85.714.286 | Vật tư y tế | 42.000.000 | 10 |
| 176 | PP2300332058 - Săng mổ tiệt trùng 50cm x 50cm có lỗ (Khăn lỗ) | 15,592,500 | 22.275.000 | Vật tư y tế | 10.914.750 | 750 |
| 177 | PP2300332059 - Săng mổ tiệt trùng 60cm x 80cm (Khăn trải) | 30,712,500 | 43.875.000 | Vật tư y tế | 21.498.750 | 1083 |
| 178 | PP2300332060 - Sáp cầm máu xương 2.5GM | 1,049,700 | 1.499.571 | Vật tư y tế | 734.790 | 5 |
| 179 | PP2300332061 - Ống thở chữ T | 4,299,900 | 6.142.714 | Vật tư y tế | 3.009.930 | 17 |
| 180 | PP2300332062 - Tấm điện cực dán dùng cho máy cắt đốt lưỡng cực sử dụng 1 lần | 45,000,000 | 64.285.714 | Vật tư y tế | 31.500.000 | 167 |
| 181 | PP2300332063 - Tạp dề y tế | 4,500,000 | 6.428.571 | Vật tư y tế | 3.150.000 | 167 |
| 182 | PP2300332064 - Tạp dề y tế có tay dài | 2,250,000 | 3.214.286 | Vật tư y tế | 1.575.000 | 83 |
| 183 | PP2300332065 - Tay cầm thắt tĩnh mạch thực quản | 19,500,000 | 27.857.143 | Vật tư y tế | 13.650.000 | 1 |
| 184 | PP2300332066 - Tay dao mổ điện 3 giắc | 33,000,000 | 47.142.857 | Vật tư y tế | 23.100.000 | 167 |
| 185 | PP2300332067 - Thòng lọng cắt polyp hình lục giác (có đốt điện) | 5,000,000 | 7.142.857 | Vật tư y tế | 3.500.000 | 1 |
| 186 | PP2300332068 - Thòng lọng cắt polyp hình Oval (có đốt điện) | 8,500,000 | 12.142.857 | Vật tư y tế | 5.950.000 | 1 |
| 187 | PP2300332069 - Thông oxy 1 nhánh các số | 1,350,000 | 1.928.571 | Vật tư y tế | 945.000 | 83 |
| 188 | PP2300332070 - Thông tiểu 1 nhánh Nelaton, các size | 824,850 | 1.178.357 | Vật tư y tế | 577.395 | 25 |
| 189 | PP2300332071 - Túi đo lượng máu sau sanh | 700,000 | 1.000.000 | Vật tư y tế | 490.000 | 17 |
| 190 | PP2300332072 - Túi đựng dịch thải 5l | 11,985,000 | 17.121.429 | Vật tư y tế | 8.389.500 | 8 |
| 191 | PP2300332073 - Túi đựng nước tiểu | 30,000,000 | 42.857.143 | Vật tư y tế | 21.000.000 | 833 |
| 192 | PP2300332074 - Túi hậu môn nhân tạo | 26,499,500 | 37.856.429 | Vật tư y tế | 18.549.650 | 83 |
| 193 | PP2300332075 - Túi nước tiểu có sử dụng bộ đo nước tiểu theo từng ml | 135,000,000 | 192.857.143 | Vật tư y tế | 94.500.000 | 50 |
| 194 | PP2300332076 - Túi nuôi ăn các size | 35,000,000 | 50.000.000 | Vật tư y tế | 24.500.000 | 167 |
| 195 | PP2300332077 - Ủng Nylon cao cổ | 3,500,000 | 5.000.000 | Vật tư y tế | 2.450.000 | 83 |
| 196 | PP2300332078 - Van cho vỏ trocar các cỡ | 60,000,000 | 85.714.286 | Vật tư y tế | 42.000.000 | 10 |
| 197 | PP2300332079 - Van chống thoát khí dùng cho trocar các cỡ | 60,000,000 | 85.714.286 | Vật tư y tế | 42.000.000 | 10 |
| 198 | PP2300332080 - Vật liệu cầm máu tự tiêu | 9,900,000 | 14.142.857 | Vật tư y tế | 6.930.000 | 5 |
| 199 | PP2300332081 - Viên tẩy khử khuẩn dạng sủi tan nhanh trong nước chứa Na dichloroiscocyanurate 50% 2,5g | 6,450,000 | 9.214.286 | Vật tư y tế | 4.515.000 | 250 |
| 200 | PP2300332082 - Vớ chân Nylon ngắn cổ | 49,000,000 | 70.000.000 | Vật tư y tế | 34.300.000 | 8333 |
| 201 | PP2300332083 - Vôi sôđa | 99,990,000 | 142.842.857 | Vật tư y tế | 69.993.000 | 167 |
| 202 | PP2300332084 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 7,350,000 | 10.500.000 | Vật tư y tế | 5.145.000 | 833 |
| 203 | PP2300332085 - Xốp cầm máu gelatin | 12,000,000 | 17.142.857 | Vật tư y tế | 8.400.000 | 33 |
| 204 | PP2300332086 - Lưỡi bào khớp đóng gói tiệt trùng, các cỡ, các loại | 210,000,000 | 300.000.000 | Vật tư y tế | 147.000.000 | 8 |
| 205 | PP2300332087 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ | 101,250,000 | 144.642.857 | Vật tư y tế | 70.875.000 | 3 |
| 206 | PP2300332088 - Nẹp khóa đùi các cỡ | 91,080,000 | 130.114.286 | Vật tư y tế | 63.756.000 | 3 |
| 207 | PP2300332089 - Nẹp khóa đùi đầu rắn các cỡ | 72,900,000 | 104.142.857 | Vật tư y tế | 51.030.000 | 2 |
| 208 | PP2300332090 - Nẹp khóa T nâng đỡ các cỡ | 68,400,000 | 97.714.286 | Vật tư y tế | 47.880.000 | 2 |
| 209 | PP2300332091 - Nẹp khóa xương đòn S trái, phải các cỡ | 480,000,000 | 685.714.286 | Vật tư y tế | 336.000.000 | 20 |
| 210 | PP2300332092 - Vít khóa 2,7 các cỡ | 585,000,000 | 835.714.286 | Vật tư y tế | 409.500.000 | 217 |
| 211 | PP2300332093 - Vít khóa 4,0 các cỡ | 900,000,000 | 1.285.714.286 | Vật tư y tế | 630.000.000 | 333 |
| 212 | PP2300332094 - Vít khóa 5, 0 các cỡ | 300,000,000 | 428.571.429 | Vật tư y tế | 210.000.000 | 100 |
| 213 | PP2300332095 - Vít khóa 7,3 các cỡ | 9,560,000 | 13.657.143 | Vật tư y tế | 6.692.000 | 2 |
| 214 | PP2300332096 - Vít vỏ 2,7 các cỡ | 31,500,000 | 45.000.000 | Vật tư y tế | 22.050.000 | 17 |
| 215 | PP2300332097 - Vít vỏ 3,5 các cỡ | 22,190,000 | 31.700.000 | Vật tư y tế | 15.533.000 | 12 |
| 216 | PP2300332098 - Vít vỏ 4,5 các cỡ | 22,190,000 | 31.700.000 | Vật tư y tế | 15.533.000 | 12 |
| 217 | PP2300332099 - Vít vỏ 4,0 các cỡ | 52,500,000 | 75.000.000 | Vật tư y tế | 36.750.000 | 25 |
| 218 | PP2300332100 - Vít vỏ 5,0 các cỡ | 20,000,000 | 28.571.429 | Vật tư y tế | 14.000.000 | 8 |
| 219 | PP2300332101 - Vít xốp 4,0 các cỡ | 7,880,000 | 11.257.143 | Vật tư y tế | 5.516.000 | 3 |
| 220 | PP2300332102 - Vít xốp rỗng 4,5 các cỡ | 35,000,000 | 50.000.000 | Vật tư y tế | 24.500.000 | 8 |
| 221 | PP2300332103 - Vít xốp rỗng 7,3 các cỡ | 16,000,000 | 22.857.143 | Vật tư y tế | 11.200.000 | 3 |
| 222 | PP2300332104 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng | 114,240,000 | 163.200.000 | Vật tư y tế | 79.968.000 | 0 |
| 223 | PP2300332105 - Dây bơm nước dùng trong nội soi khớp loại dùng một lần | 73,500,000 | 105.000.000 | Vật tư y tế | 51.450.000 | 8 |
| 224 | PP2300332106 - Đinh chốt titan cẳng chân các cỡ | 225,000,000 | 321.428.571 | Vật tư y tế | 157.500.000 | 5 |
| 225 | PP2300332107 - Đinh chốt titan đùi các cỡ | 150,000,000 | 214.285.714 | Vật tư y tế | 105.000.000 | 3 |
| 226 | PP2300332108 - Đinh Kirschner các cỡ | 19,250,000 | 27.500.000 | Vật tư y tế | 13.475.000 | 58 |
| 227 | PP2300332109 - Đinh Kirschner có răng các cỡ | 8,250,000 | 11.785.714 | Vật tư y tế | 5.775.000 | 25 |
| 228 | PP2300332110 - Khớp háng bán phần có xi măng | 191,400,000 | 273.428.571 | Vật tư y tế | 133.980.000 | 1 |
| 229 | PP2300332111 - Khớp háng bán phần không xi măng | 480,000,000 | 685.714.286 | Vật tư y tế | 336.000.000 | 2 |
| 230 | PP2300332112 - Khớp háng bán phần, không xi măng, chuôi trung bình | 462,720,000 | 661.028.571 | Vật tư y tế | 323.904.000 | 2 |
| 231 | PP2300332113 - Khớp háng toàn phần chuyển động kép không xi măng | 426,000,000 | 608.571.429 | Vật tư y tế | 298.200.000 | 1 |
| 232 | PP2300332114 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 278,880,000 | 398.400.000 | Vật tư y tế | 195.216.000 | 1 |
| 233 | PP2300332115 - Khung cố định đầu trên cẳng chân | 12,500,000 | 17.857.143 | Vật tư y tế | 8.750.000 | 1 |
| 234 | PP2300332116 - Khung cố định hai thanh | 12,500,000 | 17.857.143 | Vật tư y tế | 8.750.000 | 1 |
| 235 | PP2300332117 - Khung cố định vòng tròn 2/3 | 12,500,000 | 17.857.143 | Vật tư y tế | 8.750.000 | 1 |
| 236 | PP2300332118 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio, góc nghiêng 90 độ | 317,500,000 | 453.571.429 | Vật tư y tế | 222.250.000 | 8 |
| 237 | PP2300332119 - Miếng ghép đĩa đệm lưng | 37,500,000 | 53.571.429 | Vật tư y tế | 26.250.000 | 1 |
| 238 | PP2300332120 - Miếng ghép đĩa đệm lưng loại cong chất liệu peek có răng chống trượt các cỡ | 51,000,000 | 72.857.143 | Vật tư y tế | 35.700.000 | 1 |
| 239 | PP2300332121 - Nẹp bán động lắp sẵn 1 tầng, các loại, các cỡ | 71,400,000 | 102.000.000 | Vật tư y tế | 49.980.000 | 1 |
| 240 | PP2300332122 - Nẹp bán động lắp sẵn 2 tầng, các loại, các cỡ | 76,500,000 | 109.285.714 | Vật tư y tế | 53.550.000 | 1 |
| 241 | PP2300332123 - Nẹp bất động cẳng chân | 43,000,000 | 61.428.571 | Vật tư y tế | 30.100.000 | 1 |
| 242 | PP2300332124 - Nẹp bất động chữ T | 86,000,000 | 122.857.143 | Vật tư y tế | 60.200.000 | 2 |
| 243 | PP2300332125 - Nẹp bất động đầu dưới xương quay | 43,000,000 | 61.428.571 | Vật tư y tế | 30.100.000 | 1 |
| 244 | PP2300332126 - Nẹp dọc thẳng 5,5mm, 300mm- 500mm | 20,000,000 | 28.571.429 | Vật tư y tế | 14.000.000 | 2 |
| 245 | PP2300332127 - Nẹp khóa (Titanium) chữ L trái, phải các cỡ | 63,000,000 | 90.000.000 | Vật tư y tế | 44.100.000 | 3 |
| 246 | PP2300332128 - Nẹp khóa (Titanium) chữ T trái, phải các cỡ | 63,000,000 | 90.000.000 | Vật tư y tế | 44.100.000 | 3 |
| 247 | PP2300332129 - Nẹp khóa chữ I các cỡ | 42,000,000 | 60.000.000 | Vật tư y tế | 29.400.000 | 2 |
| 248 | PP2300332130 - Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ | 70,000,000 | 100.000.000 | Vật tư y tế | 49.000.000 | 2 |
| 249 | PP2300332131 - Nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ | 420,000,000 | 600.000.000 | Vật tư y tế | 294.000.000 | 10 |
| 250 | PP2300332132 - Nẹp khóa đa hướng cánh tay các cỡ | 112,500,000 | 160.714.286 | Vật tư y tế | 78.750.000 | 3 |
| 251 | PP2300332133 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân II trái, phải các cỡ | 57,500,000 | 82.142.857 | Vật tư y tế | 40.250.000 | 1 |
| 252 | PP2300332134 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ | 237,500,000 | 339.285.714 | Vật tư y tế | 166.250.000 | 4 |
| 253 | PP2300332135 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày trái, phải các cỡ | 80,500,000 | 115.000.000 | Vật tư y tế | 56.350.000 | 1 |
| 254 | PP2300332136 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ | 80,500,000 | 115.000.000 | Vật tư y tế | 56.350.000 | 1 |
| 255 | PP2300332137 - Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đòn trái, phải các cỡ | 73,500,000 | 105.000.000 | Vật tư y tế | 51.450.000 | 1 |
| 256 | PP2300332138 - Nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ | 40,000,000 | 57.142.857 | Vật tư y tế | 28.000.000 | 1 |
| 257 | PP2300332139 - Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ | 36,000,000 | 51.428.571 | Vật tư y tế | 25.200.000 | 1 |
| 258 | PP2300332140 - Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn trái, phải các cỡ | 40,000,000 | 57.142.857 | Vật tư y tế | 28.000.000 | 1 |
| 259 | PP2300332141 - Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay trái, phải các cỡ | 94,500,000 | 135.000.000 | Vật tư y tế | 66.150.000 | 1 |
| 260 | PP2300332142 - Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay trái, phải các cỡ | 94,500,000 | 135.000.000 | Vật tư y tế | 66.150.000 | 1 |
| 261 | PP2300332143 - Nẹp khóa đa hướng mắc xích các cỡ | 175,000,000 | 250.000.000 | Vật tư y tế | 122.500.000 | 4 |
| 262 | PP2300332144 - Nẹp khóa đa hướng mặt ngoài chằng chày trái, phải các cỡ | 80,500,000 | 115.000.000 | Vật tư y tế | 56.350.000 | 1 |
| 263 | PP2300332145 - Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi trái, phải các cỡ | 80,500,000 | 115.000.000 | Vật tư y tế | 56.350.000 | 1 |
| 264 | PP2300332146 - Nẹp khóa đa hướng T nhỏ các cỡ | 58,100,000 | 83.000.000 | Vật tư y tế | 40.670.000 | 1 |
| 265 | PP2300332147 - Nẹp khóa đa hướng xương đòn S trái, phải các cỡ | 140,000,000 | 200.000.000 | Vật tư y tế | 98.000.000 | 3 |
| 266 | PP2300332148 - Nẹp khóa đầu dưới mâm chày trái, phải các cỡ | 176,000,000 | 251.428.571 | Vật tư y tế | 123.200.000 | 3 |
| 267 | PP2300332149 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay trái, phải các cỡ | 427,500,000 | 610.714.286 | Vật tư y tế | 299.250.000 | 17 |
| 268 | PP2300332150 - Nẹp khóa đầu trên mâm chày trái, phải các cỡ | 102,600,000 | 146.571.429 | Vật tư y tế | 71.820.000 | 3 |
| 269 | PP2300332151 - Nẹp khóa gót chân IV trái, phải các cỡ | 33,500,000 | 47.857.143 | Vật tư y tế | 23.450.000 | 1 |
| 270 | PP2300332152 - Nẹp khóa L nâng đỡ trái, phải các cỡ | 342,000,000 | 488.571.429 | Vật tư y tế | 239.400.000 | 8 |
| 271 | PP2300332153 - Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay trái, phải các cỡ | 31,500,000 | 45.000.000 | Vật tư y tế | 22.050.000 | 1 |
| 272 | PP2300332154 - Nẹp khóa mỏm khuỷu trái, phải các cỡ | 36,000,000 | 51.428.571 | Vật tư y tế | 25.200.000 | 1 |
| 273 | PP2300332155 - Nẹp khóa ốp lồi cầu đùi trái, phải các cỡ | 130,410,000 | 186.300.000 | Vật tư y tế | 91.287.000 | 3 |
| 274 | PP2300332156 - Vít chốt neo cố định dây chằng có thể điều chỉnh độ dài ngắn | 628,200,000 | 897.428.571 | Vật tư y tế | 439.740.000 | 10 |
| 275 | PP2300332157 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu | 38,250,000 | 54.642.857 | Vật tư y tế | 26.775.000 | 2 |
| 276 | PP2300332158 - Vít đa trục hai đường kính ngoài, các cỡ | 27,000,000 | 38.571.429 | Vật tư y tế | 18.900.000 | 1 |
| 277 | PP2300332159 - Vít đa trục, các cỡ | 22,450,000 | 32.071.429 | Vật tư y tế | 15.715.000 | 1 |
| 278 | PP2300332160 - Vít đơn trục, các cỡ | 19,500,000 | 27.857.143 | Vật tư y tế | 13.650.000 | 1 |
| 279 | PP2300332161 - Vít khóa 2,0 các cỡ | 22,500,000 | 32.142.857 | Vật tư y tế | 15.750.000 | 8 |
| 280 | PP2300332162 - Vít khóa trong xoay 90 độ | 3,450,000 | 4.928.571 | Vật tư y tế | 2.415.000 | 1 |
| 281 | PP2300332163 - Vít neo cố định dây chằng chéo có vòng treo bằng sợi polyethylene cao phân tử UHMW, kèm 2 sợi chỉ ultra và Dura, các cỡ | 114,750,000 | 163.928.571 | Vật tư y tế | 80.325.000 | 3 |
| 282 | PP2300332164 - Chỉ không tiêu | 75,000,000 | 107.142.857 | Vật tư y tế | 52.500.000 | 8 |
| 283 | PP2300332165 - Vít chỉ khâu sụn chêm | 133,000,000 | 190.000.000 | Vật tư y tế | 93.100.000 | 3 |
| 284 | PP2300332166 - Mũi khoan ngược dùng trong nội soi khớp | 100,000,000 | 142.857.143 | Vật tư y tế | 70.000.000 | 3 |
| 285 | PP2300332167 - Vít neo đôi, tự tiêu, khâu chóp xoay | 56,250,000 | 80.357.143 | Vật tư y tế | 39.375.000 | 2 |
| 286 | PP2300332168 - Vít neo đường kính 2,9mm (có phủ HA) kèm 2 sợi chỉ đôi | 91,800,000 | 131.142.857 | Vật tư y tế | 64.260.000 | 2 |
| 287 | PP2300332169 - Vít neo tự tiêu Nội soi khớp vai đường kính 2,9mm kèm một sợi chỉ (phủ HA) | 130,125,000 | 185.892.857 | Vật tư y tế | 91.087.500 | 3 |
| 288 | PP2300332170 - Vít neo ren ngược nội soi khớp vai 4,5mm/5,5mm | 157,050,000 | 224.357.143 | Vật tư y tế | 109.935.000 | 3 |
| 289 | PP2300332171 - Vít rỗng titan 3,0 các cỡ | 27,000,000 | 38.571.429 | Vật tư y tế | 18.900.000 | 1 |
| 290 | PP2300332172 - Vít trượt đa trục cơ chế khoá kép, các cỡ | 27,000,000 | 38.571.429 | Vật tư y tế | 18.900.000 | 1 |
| 291 | PP2300332173 - Xi măng ngoại khoa có kháng sinh | 15,000,000 | 21.428.571 | Vật tư y tế | 10.500.000 | 1 |
| 292 | PP2300332174 - Dây cưa xương | 11,800,000 | 16.857.143 | Vật tư y tế | 8.260.000 | 3 |
| 293 | PP2300332175 - Chai cấy máu hiếu khí người lớn | 55,000,000 | 78.571.429 | Vật tư y tế | 38.500.000 | 167 |
| 294 | PP2300332176 - Đầu col vàng | 1,925,000 | 2.750.000 | Vật tư y tế | 1.347.500 | 4167 |
| 295 | PP2300332177 - Hồng cầu chứng | 203,200,000 | 290.285.714 | Vật tư y tế | 142.240.000 | 7 |
| 296 | PP2300332178 - Hồng cầu mẫu | 69,750,000 | 99.642.857 | Vật tư y tế | 48.825.000 | 8 |
| 297 | PP2300332179 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS - COV 2 | 45,000,000 | 64.285.714 | Vật tư y tế | 31.500.000 | 500 |
| 298 | PP2300332180 - Kim Lancet blood | 630,000 | 900.000 | Vật tư y tế | 441.000 | 500 |
| 299 | PP2300332181 - Lam kính nhám 1 đầu | 5,850,000 | 8.357.143 | Vật tư y tế | 4.095.000 | 3000 |
| 300 | PP2300332182 - Lam kính trơn | 3,902,400 | 5.574.857 | Vật tư y tế | 2.731.680 | 2400 |
| 301 | PP2300332183 - Lamen | 3,360,000 | 4.800.000 | Vật tư y tế | 2.352.000 | 33 |
| 302 | PP2300332184 - Lọ đựng mẫu Pap Smear (100ml và có nắp đậy) | 5,160,000 | 7.371.429 | Vật tư y tế | 3.612.000 | 250 |
| 303 | PP2300332185 - Lọ nhựa đựng bệnh phẩm không tiệt trùng | 54,360,000 | 77.657.143 | Vật tư y tế | 38.052.000 | 7500 |
| 304 | PP2300332186 - Lọ nhựa đựng bệnh phẩm vô trùng | 840,000 | 1.200.000 | Vật tư y tế | 588.000 | 83 |
| 305 | PP2300332187 - Nước cất | 14,400,000 | 20.571.429 | Vật tư y tế | 10.080.000 | 267 |
| 306 | PP2300332188 - Ống lưu mẫu huyết thanh 1,5ml nắp bật trắng | 567,000 | 810.000 | Vật tư y tế | 396.900 | 500 |
| 307 | PP2300332189 - Ống mao quản chấm sắc ký 75ml có tráng Heparin (ống Hematorit) | 14,400,000 | 20.571.429 | Vật tư y tế | 10.080.000 | 5000 |
| 308 | PP2300332190 - Ống nghiệm Chimigly có chứa chất kháng đông Heparin và NaF, nắp xám, 2 ml, tiệt trùng | 8,560,000 | 12.228.571 | Vật tư y tế | 5.992.000 | 1667 |
| 309 | PP2300332191 - Ống nghiệm chứa Trisodium Citrate 3,8%, nắp xanh lá, mous thấp | 12,000,000 | 17.142.857 | Vật tư y tế | 8.400.000 | 2500 |
| 310 | PP2300332192 - Ống nghiệm có chứa chất chống đông Heparin, nắp đen | 63,200,000 | 90.285.714 | Vật tư y tế | 44.240.000 | 13167 |
| 311 | PP2300332193 - Ống nghiệm có chứa EDTA K2, nắp cao su | 99,540,000 | 142.200.000 | Vật tư y tế | 69.678.000 | 13167 |
| 312 | PP2300332194 - Ống nghiệm có chứa EDTA K3 nắp bật | 8,820,000 | 12.600.000 | Vật tư y tế | 6.174.000 | 1000 |
| 313 | PP2300332195 - Ống nghiệm tách huyết thanh, nắp đỏ, có chứa hạt Serum | 54,374,000 | 77.677.143 | Vật tư y tế | 38.061.800 | 10333 |
| 314 | PP2300332196 - Ống nhựa lấy mẫu có nắp tiệt trùng 5ml | 360,000 | 514.286 | Vật tư y tế | 252.000 | 133 |
| 315 | PP2300332197 - Ống nhựa trong Hemolys 5ml | 5,720,000 | 8.171.429 | Vật tư y tế | 4.004.000 | 3667 |
| 316 | PP2300332198 - Ống nhựa trong không nắp 5ml | 6,760,000 | 9.657.143 | Vật tư y tế | 4.732.000 | 4333 |
| 317 | PP2300332199 - Ống thủy tinh Fi 10mm x 75mm | 29,400,000 | 42.000.000 | Vật tư y tế | 20.580.000 | 1167 |
| 318 | PP2300332200 - Que lấy bệnh phẫm nữ | 1,575,000 | 2.250.000 | Vật tư y tế | 1.102.500 | 167 |
| 319 | PP2300332201 - Tes xét nghiệm phát hiện kháng nguyên NS1 của virus Dengue trong máu toàn phần (Dengue NS1) | 301,800,000 | 431.142.857 | Vật tư y tế | 211.260.000 | 1000 |
| 320 | PP2300332202 - Test xét nghiệm phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương | 46,200,000 | 66.000.000 | Vật tư y tế | 32.340.000 | 200 |
| 321 | PP2300332203 - Test xét nghiệm phát hiện kháng thể bề mặt virus viêm gan siêu vi B (HBsAb) | 6,600,000 | 9.428.571 | Vật tư y tế | 4.620.000 | 67 |
| 322 | PP2300332204 - Test xét nghiệm phát hiện kháng thể bề mặt virus viêm gan siêu vi B trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương (HBcAb) | 1,806,000 | 2.580.000 | Vật tư y tế | 1.264.200 | 33 |
| 323 | PP2300332205 - Test xét nghiệm phát hiện kháng thể HIV 1/2 trong máu toàn phần (HIV) | 57,000,000 | 81.428.571 | Vật tư y tế | 39.900.000 | 500 |
| 324 | PP2300332206 - Test xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan A trong huyết tương hoặc huyết thanh (HAV) | 19,800,000 | 28.285.714 | Vật tư y tế | 13.860.000 | 100 |
| 325 | PP2300332207 - Test xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan E trong huyết tương hoặc huyết thanh (HEV) | 19,800,000 | 28.285.714 | Vật tư y tế | 13.860.000 | 100 |
| 326 | PP2300332208 - Test xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng vi khuẩn Giang mai trong huyết tương hoặc huyết thanh (Syphilis) | 14,250,000 | 20.357.143 | Vật tư y tế | 9.975.000 | 250 |
| 327 | PP2300332209 - Test xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng virus viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh (HBeAg) | 3,000,000 | 4.285.714 | Vật tư y tế | 2.100.000 | 33 |
| 328 | PP2300332210 - Test xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng virus viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh (HBsAg) | 35,000,000 | 50.000.000 | Vật tư y tế | 24.500.000 | 833 |
| 329 | PP2300332211 - Test xét nghiệm phát hiện sự hiện diện của kháng thể viêm gan C trên mẫu huyết thanh/huyết tương (Anti HCV) | 37,500,000 | 53.571.429 | Vật tư y tế | 26.250.000 | 500 |
| 330 | PP2300332212 - Test xét nghiệm sự có mặt các chất trong nước tiểu gồm: Methamphetamine, Marijuana, Morphine, MethyleneDioxyl-methaamphetamine (MDMA) | 35,000,000 | 50.000.000 | Vật tư y tế | 24.500.000 | 167 |
| 331 | PP2300332213 - Test xét nghiệm sự có mặt chất gây nghiện Morphin trong nước tiểu | 17,200,000 | 24.571.429 | Vật tư y tế | 12.040.000 | 333 |
| 332 | PP2300332214 - Acid citric | 201,000,000 | 287.142.857 | Vật tư y tế | 140.700.000 | 500 |
| 333 | PP2300332215 - Bộ dây truyền máu dùng cho lọc thận (4 trong 1) | 1,560,000,000 | 2.228.571.429 | Vật tư y tế | 1.092.000.000 | 5000 |
| 334 | PP2300332216 - Bộ tiêm FAV | 567,000,000 | 810.000.000 | Vật tư y tế | 396.900.000 | 5000 |
| 335 | PP2300332217 - Catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh 12Frx20cm | 76,678,400 | 109.540.571 | Vật tư y tế | 53.674.880 | 17 |
| 336 | PP2300332218 - Chất chuẩn đo Clo | 18,400,800 | 26.286.857 | Vật tư y tế | 12.880.560 | 200 |
| 337 | PP2300332219 - Dây dẫn dịch bù trong chạy thận nhân tạo máy Dialog + HDF online | 26,800,000 | 38.285.714 | Vật tư y tế | 18.760.000 | 33 |
| 338 | PP2300332220 - Kim chạy thận 16G | 27,500,000 | 39.285.714 | Vật tư y tế | 19.250.000 | 833 |
| 339 | PP2300332221 - Kim chạy thận 17G | 247,500,000 | 353.571.429 | Vật tư y tế | 173.250.000 | 7500 |
| 340 | PP2300332222 - Màng lọc thận nhân tạo Highflux các cỡ | 37,200,000 | 53.142.857 | Vật tư y tế | 26.040.000 | 17 |
| 341 | PP2300332223 - Màng lọc thận nhân tạo Lowflux các cỡ | 644,000,000 | 920.000.000 | Vật tư y tế | 450.800.000 | 383 |
| 342 | PP2300332224 - Màng lọc thận nhân tạo Middleflux các cỡ | 796,500,000 | 1.137.857.143 | Vật tư y tế | 557.550.000 | 450 |
| 343 | PP2300332225 - Muối tinh (Nacl) | 14,364,000 | 20.520.000 | Vật tư y tế | 10.054.800 | 222 |
| 344 | PP2300332226 - Quả lọc thận dùng cho máy HDF online | 10,600,000 | 15.142.857 | Vật tư y tế | 7.420.000 | 1 |
| 345 | PP2300332227 - Que thử nồng độ Acid Peracetic ( Trước rửa) | 60,000,000 | 85.714.286 | Vật tư y tế | 42.000.000 | 1333 |
| 346 | PP2300332228 - Que thử tồn dư peroxide (Sau rửa) | 187,500,000 | 267.857.143 | Vật tư y tế | 131.250.000 | 4167 |
Bơm tiêm, kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300331883 |
| Giá từng phần lô | 966,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.381.405.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 676.888.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 178383 |
Chỉ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300331884 |
| Giá từng phần lô | 522,314,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 746.163.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 365.620.164 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2987 |
Bông, băng, gòn, gạc |
|
| Mã phần lô | PP2300331885 |
| Giá từng phần lô | 576,785,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 823.979.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 403.749.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124133 |
Hóa chất xét nghiệm vi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300331886 |
| Giá từng phần lô | 127,287,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.839.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.101.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 686 |
Vật tư phẫu thuật phaco |
|
| Mã phần lô | PP2300331887 |
| Giá từng phần lô | 5,138,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.341.014.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.597.097.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 875 |
Vật tư nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300331888 |
| Giá từng phần lô | 153,202,552 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.860.789 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.241.786 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51 |
Vật tư sử dụng cho hệ thống nội soi tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300331889 |
| Giá từng phần lô | 976,678,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.395.254.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 683.674.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 223 |
Phim X - quang |
|
| Mã phần lô | PP2300331890 |
| Giá từng phần lô | 4,340,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.200.628.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.038.308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28333 |
Dịch lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2300331891 |
| Giá từng phần lô | 2,581,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.687.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.806.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2417 |
Túi ép tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300331892 |
| Giá từng phần lô | 292,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 418.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 78 |
GĂNG TAY |
|
| Mã phần lô | PP2300331893 |
| Giá từng phần lô | 1,088,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.555.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 762.006.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 113400 |
Thuốc thử định nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300331894 |
| Giá từng phần lô | 104,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.115.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87 |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2300331895 |
| Giá từng phần lô | 6,174,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.321.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
Ambu bóp bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300331896 |
| Giá từng phần lô | 68,302,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.811.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
Áo phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300331897 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300331898 |
| Giá từng phần lô | 1,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.607.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.277.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Băng bột bó xương thủy tinh 12,5cm x 3,6m |
|
| Mã phần lô | PP2300331899 |
| Giá từng phần lô | 82,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.403.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Băng bột bó xương thủy tinh 7,5cm x 3,6m |
|
| Mã phần lô | PP2300331900 |
| Giá từng phần lô | 209,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.608.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 283 |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300331901 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18333 |
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300331902 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Băng dính có gạc vô trùng 250mm x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300331903 |
| Giá từng phần lô | 12,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.471.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.561.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
Băng dính có gạc vô trùng 53mm x 70mm |
|
| Mã phần lô | PP2300331904 |
| Giá từng phần lô | 34,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
Băng keo co dãn |
|
| Mã phần lô | PP2300331905 |
| Giá từng phần lô | 78,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
Băng keo lụa 2,5cm x ≥5m |
|
| Mã phần lô | PP2300331906 |
| Giá từng phần lô | 301,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 430.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
Băng keo thun co giãn 8cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300331907 |
| Giá từng phần lô | 583,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 833.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 408.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Băng keo vô khuẩn trong suốt 90mm x 120mm |
|
| Mã phần lô | PP2300331908 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300331909 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
Bao dây camera |
|
| Mã phần lô | PP2300331910 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
Bao dây cần đốt |
|
| Mã phần lô | PP2300331911 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
Bình dẫn lưu màng phổi + dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2300331912 |
| Giá từng phần lô | 25,099,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.855.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.569.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Bình hút áp lực âm 400ml (Bình dẫn lưu vết thương số 14F) |
|
| Mã phần lô | PP2300331913 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Bình hủy kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300331914 |
| Giá từng phần lô | 3,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.704.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300331915 |
| Giá từng phần lô | 73,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.711.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.798.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Bộ dây máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300331916 |
| Giá từng phần lô | 2,809,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.014.271 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.966.993 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Bộ dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300331917 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
Bộ đồ đón bé |
|
| Mã phần lô | PP2300331918 |
| Giá từng phần lô | 66,937,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.856.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
Bộ dụng cụ dẫn lưu Pigtail |
|
| Mã phần lô | PP2300331919 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.286.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch 20Gx80mm |
|
| Mã phần lô | PP2300331920 |
| Giá từng phần lô | 71,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.854.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.398.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Bộ hút đàm kín số 14 có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300331921 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2300331922 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Bộ khăn nội soi khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2300331923 |
| Giá từng phần lô | 27,335,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.050.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.134.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Bộ mở khí quản cấp cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300331924 |
| Giá từng phần lô | 19,999,995 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.421 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.999.997 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bộ nẹp gỗ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300331925 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6067 |
Bộ rửa dạ dày các size |
|
| Mã phần lô | PP2300331926 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Bộ tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300331927 |
| Giá từng phần lô | 19,559,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.942.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.691.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Bơm Karman hút thai 1 van |
|
| Mã phần lô | PP2300331928 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Bơm tiêm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện B.Braun |
|
| Mã phần lô | PP2300331929 |
| Giá từng phần lô | 42,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1083 |
Bút đánh dấu vị trí phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300331930 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300331931 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.524.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Canuyn mở khí quản 1 nòng có bóng số 7 ; số 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300331932 |
| Giá từng phần lô | 889,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.271.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 622.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Cáp nối đo huyết áp xâm lấn (dùng cho monitor Nihonkohden) |
|
| Mã phần lô | PP2300331933 |
| Giá từng phần lô | 6,499,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.285.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.549.965 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Catherter tĩnh mạch 2 nòng cổ hàm có cuff size 14,5FR dài 23cm (từ đầu đến cuff) |
|
| Mã phần lô | PP2300331934 |
| Giá từng phần lô | 45,999,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.714.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.199.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Catheter mount (Sâu máy thở) (dây nối ống thở dùng cho máy thở số 22) |
|
| Mã phần lô | PP2300331935 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
Catheter tĩnh mạch rốn 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300331936 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Cây dẫn đường mở nội khí quản các size |
|
| Mã phần lô | PP2300331937 |
| Giá từng phần lô | 9,449,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.499.786 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.614.895 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Chỉ thị hóa học đa thông số 1243A hoặc tương đương (kiểm tra gói dụng cụ) |
|
| Mã phần lô | PP2300331938 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
Chỉ thị hóa học đa thông số 1250 hoặc tương đương (kiểm tra gói đồ vải) |
|
| Mã phần lô | PP2300331939 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
Chỉ thị hóa học kiểm tra lò hấp chứa Bowie-Dick, sử dụng cho lò tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300331940 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
Clip titan kẹp mạch máu size L |
|
| Mã phần lô | PP2300331941 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Clip titan kẹp mạch máu size ml |
|
| Mã phần lô | PP2300331942 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Co nối chữ T phun khí dung cho bệnh nhân thở máy |
|
| Mã phần lô | PP2300331943 |
| Giá từng phần lô | 14,799,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.142.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.359.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300331944 |
| Giá từng phần lô | 106,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.742.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.844.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
Đai cổ cứng các size |
|
| Mã phần lô | PP2300331945 |
| Giá từng phần lô | 18,112,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.874.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.678.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Đai Desautl (trái - phải) size 8, 9 |
|
| Mã phần lô | PP2300331946 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
Đai xương đòn size 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300331947 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
Dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300331948 |
| Giá từng phần lô | 49,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.545.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
Dầu bôi trơn dùng trong xoa bóp 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300331949 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Đầu dò mổ Amidal và VA |
|
| Mã phần lô | PP2300331950 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2300331951 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dây cho ăn bằng silicon các số |
|
| Mã phần lô | PP2300331952 |
| Giá từng phần lô | 55,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.278.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.846.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Dây cho ăn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300331953 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
Dây dẫn đường cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300331954 |
| Giá từng phần lô | 6,419,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.171.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.493.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Dây dẫn đường mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300331955 |
| Giá từng phần lô | 23,019,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.885.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.113.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Dây Garô |
|
| Mã phần lô | PP2300331956 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
Dây gây mê co giãn người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300331957 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
Dây hút đàm 8 ly (có đầu nối) |
|
| Mã phần lô | PP2300331958 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
Dây hút đàm các số có van |
|
| Mã phần lô | PP2300331959 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
Dây nối bơm tiêm điện 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2300331960 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
Dây nối máy thở phù hợp máy thở E360 |
|
| Mã phần lô | PP2300331961 |
| Giá từng phần lô | 56,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
Dây oxy 2 nhánh các size |
|
| Mã phần lô | PP2300331962 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300331963 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18333 |
Dây truyền dịch dùng cho máy truyền dịch tự động B.Braun |
|
| Mã phần lô | PP2300331964 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
Điện cực điện tim (dán) |
|
| Mã phần lô | PP2300331965 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
Dụng cụ cắt bao quy đầu dùng một lần các size |
|
| Mã phần lô | PP2300331966 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật longo (súng cắt trĩ) |
|
| Mã phần lô | PP2300331967 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Dụng cụ cố định ống nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300331968 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Dụng cụ khâu nối ống tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300331969 |
| Giá từng phần lô | 82,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Dụng cụ lọc vi khuẩn của máy đo chức năng hô hấp (hô hấp ký) |
|
| Mã phần lô | PP2300331970 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
Dung dịch sát khuẩn nhanh sử dụng trong ngoại khoa (trước mổ) Chlorhexidine digluconate 2 % |
|
| Mã phần lô | PP2300331971 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Dung dịch sát khuẩn nhanh sử dụng trong ngoại khoa (trước mổ) Chlorhexidine digluconate 4 % |
|
| Mã phần lô | PP2300331972 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ Ortho-Phthalaldehyde 0.55% +test thử |
|
| Mã phần lô | PP2300331973 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình didecyldimethyl ammonium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300331974 |
| Giá từng phần lô | 88,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị N-(3-aminopropyl)-N-dodecylopropane-1,3-diamine (51 mg/g), didecyldimethylammonium chloride (25mg/g), Ca2+ và Mg2+ ions chelators, chất tẩy rửa không ion, hương thơm và màu |
|
| Mã phần lô | PP2300331975 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Dung dịch rửa tay Triclosan 0,8%, Alpha terpineol 2% |
|
| Mã phần lô | PP2300331976 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Ethanol, Isopropanol , Chlorhexidine digluconate) |
|
| Mã phần lô | PP2300331977 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Ethanol, Isopropanol, Chlorhexidine digluconate) |
|
| Mã phần lô | PP2300331978 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme hiệu quả với mọi chất bẩn. |
|
| Mã phần lô | PP2300331979 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Dung dịch tiệt khuẩn mức độ cao: glutaraldehyd ≥2% |
|
| Mã phần lô | PP2300331980 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Filter lọc khuẩn kèm làm ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300331981 |
| Giá từng phần lô | 116,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 717 |
Formaldehyde Chai 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300331982 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Gạc băng mắt oval |
|
| Mã phần lô | PP2300331983 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
Gạc lưới vô trùng 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300331984 |
| Giá từng phần lô | 124,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.318.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
Gạc vô khuẩn tẩm cồn dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300331985 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Gel bôi trơn dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300331986 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300331987 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300331988 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Giấy điện tim tròn 3 cần 63mm x 30m x 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2300331989 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
Giấy điện tim vuông 6 cần tương thích với máy điện tim Nihon Kohden - FWQ1102140 |
|
| Mã phần lô | PP2300331990 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.742.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Giấy in nhiệt dùng trong y tế. Kích thước 57mm x 25m |
|
| Mã phần lô | PP2300331991 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Giấy monitor sản khoa Bistos |
|
| Mã phần lô | PP2300331992 |
| Giá từng phần lô | 3,972,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.674.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.780.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Giấy monitor sản khoa Analogic |
|
| Mã phần lô | PP2300331993 |
| Giá từng phần lô | 5,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.564.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.706.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Giấy y tế 40cm x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300331994 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
Gòn lót bó bột 15cm x 250cm |
|
| Mã phần lô | PP2300331995 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
Gòn lót bó bột 7,5cm x 250cm |
|
| Mã phần lô | PP2300331996 |
| Giá từng phần lô | 29,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.271.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.713.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
Gòn viên Fi 20mm, không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300331997 |
| Giá từng phần lô | 229,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
Hóa chất khử khuẩn: Phức hợp phenolic tổng hợp (Arylphenol và halogen alkylphenol), polyphosphate, trisodium phosphate |
|
| Mã phần lô | PP2300331998 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
Hóa chất phun khử khuẩn phòng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300331999 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Javen 10% |
|
| Mã phần lô | PP2300332000 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
Kềm gắp dị vật 5 chấu dùng nhiều lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332001 |
| Giá từng phần lô | 42,502,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.717.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.751.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300332002 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
Khẩu trang y tế N95 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300332003 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
Khóa 3 ngã có dây nối dài 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300332004 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
Kim châm cứu số 2 (0,3mm x 25mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300332005 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 667 |
Kim chọc dò gây tê tủy sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2300332006 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Kim đẩy chỉ 0,3mm x 33mm |
|
| Mã phần lô | PP2300332007 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 966.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
Kim gây tê vùng, đám rối thần kinh (PAJUNK hoặc tương đương) các size |
|
| Mã phần lô | PP2300332008 |
| Giá từng phần lô | 53,999,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.799.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332009 |
| Giá từng phần lô | 178,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.477.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.693.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11000 |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh các số (IntroCan hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300332010 |
| Giá từng phần lô | 14,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.486.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
Lọ hút đàm vô khuẩn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332011 |
| Giá từng phần lô | 3,795,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.421.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.656.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Lưỡi dao bào da |
|
| Mã phần lô | PP2300332012 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.984.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Màng phim vô khuẩn trong suốt có keo dán dùng trong phẫu thuật 24cm x 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2300332013 |
| Giá từng phần lô | 43,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.492.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Màng phim vô trùng có tráng keo dùng trong phẫu thuật mắt |
|
| Mã phần lô | PP2300332014 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 10cm x 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300332015 |
| Giá từng phần lô | 66,999,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.714.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.899.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 30cm x30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300332016 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 6cm x11 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300332017 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Mask gây mê các số 0, 1,2,3,4,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300332018 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Mask oxy người lớn, trẻ em (Mask thở oxy (dây+chụp)) |
|
| Mã phần lô | PP2300332019 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 583 |
Mask silicon các số |
|
| Mã phần lô | PP2300332020 |
| Giá từng phần lô | 3,999,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.799.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Mask thở không xâm lấn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300332021 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em, sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300332022 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
Mask xông khí dung người lớn, trẻ em, sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300332023 |
| Giá từng phần lô | 90,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
Mặt nạ thanh quản cải tiến 2 nòng các size dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300332024 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Miếng dán kim luồn có khoảng trong suốt quan sát đầu kim |
|
| Mã phần lô | PP2300332025 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
Miếng dán phòng ngừa loét |
|
| Mã phần lô | PP2300332026 |
| Giá từng phần lô | 75,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.728.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.787.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Miếng hút dịch vết thương dành cho bệnh nhân loét |
|
| Mã phần lô | PP2300332027 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Môi trường H.Pylori test (clotest) |
|
| Mã phần lô | PP2300332028 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333 |
Nắp đậy dùng cho Troca các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332029 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Nẹp bóng chày size M |
|
| Mã phần lô | PP2300332030 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Nẹp Iselin kích thước 15cm-25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300332031 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Nẹp vải cẳng chân ngắn trái phải size 8, 9 |
|
| Mã phần lô | PP2300332032 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.396.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Nón phẫu thuật nữ (vải không dệt, tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2300332033 |
| Giá từng phần lô | 36,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.942.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.452.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6667 |
Nòng đặt nội khí quản khó (Bougie) có thông khí được các size |
|
| Mã phần lô | PP2300332034 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Nòng đặt nội khí quản khó (Bougie) đầu thẳng các size |
|
| Mã phần lô | PP2300332035 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Nút đậy kim luồn (có cổng chích thuốc) |
|
| Mã phần lô | PP2300332036 |
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19167 |
Ống bơm thuốc cản quang 200ml 1 nòng phù hợp model 100110 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300332037 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
Ống chữ T các số |
|
| Mã phần lô | PP2300332038 |
| Giá từng phần lô | 2,499,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.749.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Ống dẫn lưu bụng mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300332039 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
Ống dẫn lưu mao dẫn Penrose |
|
| Mã phần lô | PP2300332040 |
| Giá từng phần lô | 317,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 453.786 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.355 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Ống đặt nội khi quản không bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300332041 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Ống đặt nội khí quản lò xo các số |
|
| Mã phần lô | PP2300332042 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Ống nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300332043 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
Ống nội khí quản cong miệng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300332044 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2300332045 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Ống thông JJ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300332046 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Ống thông niệu quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2300332047 |
| Giá từng phần lô | 2,259,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.228.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.581.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Ống thông tiểu 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300332048 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
Ống thông tiểu 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300332049 |
| Giá từng phần lô | 2,399,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.427.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.679.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Ống thông tĩnh mạch trung tâm 3 nhánh 7Frx16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300332050 |
| Giá từng phần lô | 174,396,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.137.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.077.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
Ống thông túi mật các size |
|
| Mã phần lô | PP2300332051 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Que đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300332052 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Que gòn dài 15cm (tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2300332053 |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
Que thử đường huyết dùng cho máy xét nghiệm đường huyết + kim lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2300332054 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
Rọ lấy dị vật sử dụng nhiều lần + tay cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300332055 |
| Giá từng phần lô | 37,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Rọ lấy sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2300332056 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Ron cho vỏ trocar các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332057 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Săng mổ tiệt trùng 50cm x 50cm có lỗ (Khăn lỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2300332058 |
| Giá từng phần lô | 15,592,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.914.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
Săng mổ tiệt trùng 60cm x 80cm (Khăn trải) |
|
| Mã phần lô | PP2300332059 |
| Giá từng phần lô | 30,712,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.498.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1083 |
Sáp cầm máu xương 2.5GM |
|
| Mã phần lô | PP2300332060 |
| Giá từng phần lô | 1,049,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.499.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 734.790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Ống thở chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300332061 |
| Giá từng phần lô | 4,299,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.142.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.009.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Tấm điện cực dán dùng cho máy cắt đốt lưỡng cực sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300332062 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
Tạp dề y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300332063 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
Tạp dề y tế có tay dài |
|
| Mã phần lô | PP2300332064 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Tay cầm thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2300332065 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Tay dao mổ điện 3 giắc |
|
| Mã phần lô | PP2300332066 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
Thòng lọng cắt polyp hình lục giác (có đốt điện) |
|
| Mã phần lô | PP2300332067 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thòng lọng cắt polyp hình Oval (có đốt điện) |
|
| Mã phần lô | PP2300332068 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Thông oxy 1 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300332069 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Thông tiểu 1 nhánh Nelaton, các size |
|
| Mã phần lô | PP2300332070 |
| Giá từng phần lô | 824,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.178.357 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.395 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Túi đo lượng máu sau sanh |
|
| Mã phần lô | PP2300332071 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Túi đựng dịch thải 5l |
|
| Mã phần lô | PP2300332072 |
| Giá từng phần lô | 11,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.121.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.389.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300332073 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
Túi hậu môn nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300332074 |
| Giá từng phần lô | 26,499,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.856.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.549.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Túi nước tiểu có sử dụng bộ đo nước tiểu theo từng ml |
|
| Mã phần lô | PP2300332075 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
Túi nuôi ăn các size |
|
| Mã phần lô | PP2300332076 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
Ủng Nylon cao cổ |
|
| Mã phần lô | PP2300332077 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Van cho vỏ trocar các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332078 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Van chống thoát khí dùng cho trocar các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332079 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Vật liệu cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300332080 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Viên tẩy khử khuẩn dạng sủi tan nhanh trong nước chứa Na dichloroiscocyanurate 50% 2,5g |
|
| Mã phần lô | PP2300332081 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.515.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
Vớ chân Nylon ngắn cổ |
|
| Mã phần lô | PP2300332082 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8333 |
Vôi sôđa |
|
| Mã phần lô | PP2300332083 |
| Giá từng phần lô | 99,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.842.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.993.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300332084 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
Xốp cầm máu gelatin |
|
| Mã phần lô | PP2300332085 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Lưỡi bào khớp đóng gói tiệt trùng, các cỡ, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300332086 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332087 |
| Giá từng phần lô | 101,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Nẹp khóa đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332088 |
| Giá từng phần lô | 91,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Nẹp khóa đùi đầu rắn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332089 |
| Giá từng phần lô | 72,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Nẹp khóa T nâng đỡ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332090 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Nẹp khóa xương đòn S trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332091 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
Vít khóa 2,7 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332092 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 835.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 409.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 217 |
Vít khóa 4,0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332093 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
Vít khóa 5, 0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332094 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
Vít khóa 7,3 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332095 |
| Giá từng phần lô | 9,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.692.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Vít vỏ 2,7 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332096 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Vít vỏ 3,5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332097 |
| Giá từng phần lô | 22,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.533.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
Vít vỏ 4,5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332098 |
| Giá từng phần lô | 22,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.533.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
Vít vỏ 4,0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332099 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Vít vỏ 5,0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332100 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Vít xốp 4,0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332101 |
| Giá từng phần lô | 7,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.516.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Vít xốp rỗng 4,5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332102 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Vít xốp rỗng 7,3 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332103 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300332104 |
| Giá từng phần lô | 114,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.968.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
Dây bơm nước dùng trong nội soi khớp loại dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300332105 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Đinh chốt titan cẳng chân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332106 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
Đinh chốt titan đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332107 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Đinh Kirschner các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332108 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
Đinh Kirschner có răng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332109 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
Khớp háng bán phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300332110 |
| Giá từng phần lô | 191,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300332111 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Khớp háng bán phần, không xi măng, chuôi trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300332112 |
| Giá từng phần lô | 462,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 661.028.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.904.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Khớp háng toàn phần chuyển động kép không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300332113 |
| Giá từng phần lô | 426,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 608.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 298.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300332114 |
| Giá từng phần lô | 278,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 398.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Khung cố định đầu trên cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2300332115 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Khung cố định hai thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300332116 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Khung cố định vòng tròn 2/3 |
|
| Mã phần lô | PP2300332117 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio, góc nghiêng 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300332118 |
| Giá từng phần lô | 317,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 453.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Miếng ghép đĩa đệm lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300332119 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Miếng ghép đĩa đệm lưng loại cong chất liệu peek có răng chống trượt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332120 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp bán động lắp sẵn 1 tầng, các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332121 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp bán động lắp sẵn 2 tầng, các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332122 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp bất động cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2300332123 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp bất động chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300332124 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Nẹp bất động đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2300332125 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp dọc thẳng 5,5mm, 300mm- 500mm |
|
| Mã phần lô | PP2300332126 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Nẹp khóa (Titanium) chữ L trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332127 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Nẹp khóa (Titanium) chữ T trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332128 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Nẹp khóa chữ I các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332129 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332130 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332131 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Nẹp khóa đa hướng cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332132 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân II trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332133 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332134 |
| Giá từng phần lô | 237,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332135 |
| Giá từng phần lô | 80,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332136 |
| Giá từng phần lô | 80,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đòn trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332137 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332138 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332139 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332140 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332141 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332142 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp khóa đa hướng mắc xích các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332143 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
Nẹp khóa đa hướng mặt ngoài chằng chày trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332144 |
| Giá từng phần lô | 80,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332145 |
| Giá từng phần lô | 80,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp khóa đa hướng T nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332146 |
| Giá từng phần lô | 58,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp khóa đa hướng xương đòn S trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332147 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Nẹp khóa đầu dưới mâm chày trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332148 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332149 |
| Giá từng phần lô | 427,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 610.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 299.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Nẹp khóa đầu trên mâm chày trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332150 |
| Giá từng phần lô | 102,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Nẹp khóa gót chân IV trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332151 |
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp khóa L nâng đỡ trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332152 |
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 488.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332153 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp khóa mỏm khuỷu trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332154 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Nẹp khóa ốp lồi cầu đùi trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332155 |
| Giá từng phần lô | 130,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.287.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Vít chốt neo cố định dây chằng có thể điều chỉnh độ dài ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300332156 |
| Giá từng phần lô | 628,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 897.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 439.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300332157 |
| Giá từng phần lô | 38,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Vít đa trục hai đường kính ngoài, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332158 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Vít đa trục, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332159 |
| Giá từng phần lô | 22,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Vít đơn trục, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332160 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Vít khóa 2,0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332161 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Vít khóa trong xoay 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300332162 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Vít neo cố định dây chằng chéo có vòng treo bằng sợi polyethylene cao phân tử UHMW, kèm 2 sợi chỉ ultra và Dura, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332163 |
| Giá từng phần lô | 114,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Chỉ không tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300332164 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Vít chỉ khâu sụn chêm |
|
| Mã phần lô | PP2300332165 |
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Mũi khoan ngược dùng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300332166 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Vít neo đôi, tự tiêu, khâu chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2300332167 |
| Giá từng phần lô | 56,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Vít neo đường kính 2,9mm (có phủ HA) kèm 2 sợi chỉ đôi |
|
| Mã phần lô | PP2300332168 |
| Giá từng phần lô | 91,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
Vít neo tự tiêu Nội soi khớp vai đường kính 2,9mm kèm một sợi chỉ (phủ HA) |
|
| Mã phần lô | PP2300332169 |
| Giá từng phần lô | 130,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.892.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.087.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Vít neo ren ngược nội soi khớp vai 4,5mm/5,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300332170 |
| Giá từng phần lô | 157,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Vít rỗng titan 3,0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332171 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Vít trượt đa trục cơ chế khoá kép, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332172 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Xi măng ngoại khoa có kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300332173 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dây cưa xương |
|
| Mã phần lô | PP2300332174 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
Chai cấy máu hiếu khí người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300332175 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300332176 |
| Giá từng phần lô | 1,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.347.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4167 |
Hồng cầu chứng |
|
| Mã phần lô | PP2300332177 |
| Giá từng phần lô | 203,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 290.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
Hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300332178 |
| Giá từng phần lô | 69,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS - COV 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300332179 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
Kim Lancet blood |
|
| Mã phần lô | PP2300332180 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
Lam kính nhám 1 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300332181 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
Lam kính trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300332182 |
| Giá từng phần lô | 3,902,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.574.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.731.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400 |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2300332183 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Lọ đựng mẫu Pap Smear (100ml và có nắp đậy) |
|
| Mã phần lô | PP2300332184 |
| Giá từng phần lô | 5,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.612.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
Lọ nhựa đựng bệnh phẩm không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300332185 |
| Giá từng phần lô | 54,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.052.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7500 |
Lọ nhựa đựng bệnh phẩm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300332186 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2300332187 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 267 |
Ống lưu mẫu huyết thanh 1,5ml nắp bật trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300332188 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
Ống mao quản chấm sắc ký 75ml có tráng Heparin (ống Hematorit) |
|
| Mã phần lô | PP2300332189 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
Ống nghiệm Chimigly có chứa chất kháng đông Heparin và NaF, nắp xám, 2 ml, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300332190 |
| Giá từng phần lô | 8,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.992.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1667 |
Ống nghiệm chứa Trisodium Citrate 3,8%, nắp xanh lá, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300332191 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
Ống nghiệm có chứa chất chống đông Heparin, nắp đen |
|
| Mã phần lô | PP2300332192 |
| Giá từng phần lô | 63,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13167 |
Ống nghiệm có chứa EDTA K2, nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300332193 |
| Giá từng phần lô | 99,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.678.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13167 |
Ống nghiệm có chứa EDTA K3 nắp bật |
|
| Mã phần lô | PP2300332194 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
Ống nghiệm tách huyết thanh, nắp đỏ, có chứa hạt Serum |
|
| Mã phần lô | PP2300332195 |
| Giá từng phần lô | 54,374,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.677.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.061.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10333 |
Ống nhựa lấy mẫu có nắp tiệt trùng 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300332196 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
Ống nhựa trong Hemolys 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300332197 |
| Giá từng phần lô | 5,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.004.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3667 |
Ống nhựa trong không nắp 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300332198 |
| Giá từng phần lô | 6,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.732.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4333 |
Ống thủy tinh Fi 10mm x 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2300332199 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1167 |
Que lấy bệnh phẫm nữ |
|
| Mã phần lô | PP2300332200 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
Tes xét nghiệm phát hiện kháng nguyên NS1 của virus Dengue trong máu toàn phần (Dengue NS1) |
|
| Mã phần lô | PP2300332201 |
| Giá từng phần lô | 301,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 431.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
Test xét nghiệm phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300332202 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể bề mặt virus viêm gan siêu vi B (HBsAb) |
|
| Mã phần lô | PP2300332203 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể bề mặt virus viêm gan siêu vi B trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương (HBcAb) |
|
| Mã phần lô | PP2300332204 |
| Giá từng phần lô | 1,806,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.264.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể HIV 1/2 trong máu toàn phần (HIV) |
|
| Mã phần lô | PP2300332205 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan A trong huyết tương hoặc huyết thanh (HAV) |
|
| Mã phần lô | PP2300332206 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan E trong huyết tương hoặc huyết thanh (HEV) |
|
| Mã phần lô | PP2300332207 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng vi khuẩn Giang mai trong huyết tương hoặc huyết thanh (Syphilis) |
|
| Mã phần lô | PP2300332208 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng virus viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh (HBeAg) |
|
| Mã phần lô | PP2300332209 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng virus viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2300332210 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
Test xét nghiệm phát hiện sự hiện diện của kháng thể viêm gan C trên mẫu huyết thanh/huyết tương (Anti HCV) |
|
| Mã phần lô | PP2300332211 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
Test xét nghiệm sự có mặt các chất trong nước tiểu gồm: Methamphetamine, Marijuana, Morphine, MethyleneDioxyl-methaamphetamine (MDMA) |
|
| Mã phần lô | PP2300332212 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
Test xét nghiệm sự có mặt chất gây nghiện Morphin trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300332213 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
Acid citric |
|
| Mã phần lô | PP2300332214 |
| Giá từng phần lô | 201,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 287.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
Bộ dây truyền máu dùng cho lọc thận (4 trong 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300332215 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.228.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
Bộ tiêm FAV |
|
| Mã phần lô | PP2300332216 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nhánh 12Frx20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300332217 |
| Giá từng phần lô | 76,678,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.540.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.674.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Chất chuẩn đo Clo |
|
| Mã phần lô | PP2300332218 |
| Giá từng phần lô | 18,400,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.286.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.880.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
Dây dẫn dịch bù trong chạy thận nhân tạo máy Dialog + HDF online |
|
| Mã phần lô | PP2300332219 |
| Giá từng phần lô | 26,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
Kim chạy thận 16G |
|
| Mã phần lô | PP2300332220 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833 |
Kim chạy thận 17G |
|
| Mã phần lô | PP2300332221 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 353.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7500 |
Màng lọc thận nhân tạo Highflux các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332222 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
Màng lọc thận nhân tạo Lowflux các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332223 |
| Giá từng phần lô | 644,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 920.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 383 |
Màng lọc thận nhân tạo Middleflux các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300332224 |
| Giá từng phần lô | 796,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.137.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 557.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 450 |
Muối tinh (Nacl) |
|
| Mã phần lô | PP2300332225 |
| Giá từng phần lô | 14,364,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.054.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 222 |
Quả lọc thận dùng cho máy HDF online |
|
| Mã phần lô | PP2300332226 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Que thử nồng độ Acid Peracetic ( Trước rửa) |
|
| Mã phần lô | PP2300332227 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333 |
Que thử tồn dư peroxide (Sau rửa) |
|
| Mã phần lô | PP2300332228 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4167 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi