Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400182191-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/07/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quận 11
Chủ đầu tư Bệnh viện Quận 11
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300270143
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 11, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 88,482,474,940 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.327.237.129 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400072057 - Chỉ không tan tổng hợp số 1 kim tam gíác 3/8c dài 40mm-Phần 1 57,330,000 859,950
2 PP2400072058 - Chỉ không tan tổng hợp số 2/0, kim tam giác, 3/8c, dài 26mm-Phần 2 102,900,000 1,543,500
3 PP2400072059 - Chỉ không tan tổng hợp số 3/0, kim tam giác 3/8c,dài 20mm-Phần 3 294,000,000 4,410,000
4 PP2400072060 - Chỉ không tan tổng hợp số 4/0, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm-Phần 4 154,350,000 2,315,250
5 PP2400072061 - Chỉ không tan tổng hợp số 5/0, kim tam giác 3/8c, dài 16mm-Phần 5 99,225,000 1,488,375
6 PP2400072062 - Chỉ không tan tổng hợp số 7/0, kim tam giác 3/8c, dài 13 mm-Phần 6 45,150,000 677,250
7 PP2400072063 - Chỉ không tan tổng hợp số 8/0, kim tròn 3/8c, dài 6 mm -Phần 7 64,680,000 970,200
8 PP2400072064 - Chỉ không tan tổng hợp số 9/0, kim tròn 3/8c, dài 5 mm-Phần 8 132,300,000 1,984,500
9 PP2400072065 - Chỉ không tan tổng hợp số 10/0, 2 kim hình thang 3/8c dài 6mm -Phần 9 128,100,000 1,921,500
10 PP2400072066 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, kim tròn 1/2c,dài 40mm-Phần 10 1,273,125,000 19,096,875
11 PP2400072067 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c,dài 26mm-Phần 11 997,500,000 14,962,500
12 PP2400072068 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, dài 26 mm-Phần 12 748,125,000 11,221,875
13 PP2400072069 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, kim tròn 1/2c,dài 20mm-Phần 13 103,950,000 1,559,250
14 PP2400072070 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0, dài 75cm kim tròn 1/2c,dài 20mm-Phần 14 119,700,000 1,795,500
15 PP2400072071 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 1, kim tròn 1/2c,dài 26mm-Phần 15 133,875,000 2,008,125
16 PP2400072072 - Chỉ không tan tự nhiên số 1, kim tròn 1/2c, dài 26mm-Phần 16 110,250,000 1,653,750
17 PP2400072073 - Chỉ không tan tự nhiên số 2/0,không kim-Phần 17 95,550,000 1,433,250
18 PP2400072074 - Chỉ không tan tự nhiên số 2/0, kim tròn 1/2c, dài 26mm-Phần 18 77,175,000 1,157,625
19 PP2400072075 - Chỉ không tan tự nhiên số 3/0,không kim-Phần 19 95,550,000 1,433,250
20 PP2400072076 - Chỉ không tan tự nhiên số 3/0, kim tròn 1/2c, dài 26mm-Phần 20 73,500,000 1,102,500
21 PP2400072077 - Chỉ không tan tự nhiên số 2/0, kim tam giác 3/8c, dài 24mm-Phần 21 38,850,000 582,750
22 PP2400072078 - Chỉ không tan tự nhiên số 3/0, kim tam giác 3/8c, dài 18mm-Phần 22 97,125,000 1,456,875
23 PP2400072079 - Chỉ không tan tự nhiên số 4/0, kim tam giác 3/8c, dài 18mm-Phần 23 57,330,000 859,950
24 PP2400072080 - Chỉ không tan tự nhiên số 6/0, kim tam giác 3/8c, dài 18mm-Phần 24 75,600,000 1,134,000
25 PP2400072081 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0, kim tròn 1/2C,dài 26mm-Phần 25 239,400,000 3,591,000
26 PP2400072082 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0, kim tròn 1/2C,dài 20mm-Phần 26 372,750,000 5,591,250
27 PP2400072083 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 6/0,kim tròn 1/2C,dài 20mm-Phần 27 577,500,000 8,662,500
28 PP2400072084 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm-Phần 28 267,750,000 4,016,250
29 PP2400072085 - Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 0, kim tròn 1/2c, dài 30 m-Phần 29 27,562,500 413,438
30 PP2400072086 - Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 2/0, kim tròn 1/2c, dài 30 mm-Phần 30 114,450,000 1,716,750
31 PP2400072087 - Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 3/0, kim tròn 1/2c, dài 30 mm-Phần 31 116,550,000 1,748,250
32 PP2400072088 - Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 30 mm-Phần 32 64,050,000 960,750
33 PP2400072089 - Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 5/0, kim tròn 1/2c, dài 30 mm-Phần 33 32,025,000 480,375
34 PP2400072090 - Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 6/0, kim tròn 1/2c, dài 30 mm-Phần 34 41,475,000 622,125
35 PP2400072091 - Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 7/0, kim tròn 1/2c, dài 30 mm-Phần 35 43,312,500 649,688
36 PP2400072092 - Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 10/0, kim tròn 3/8c, dài 5 mm-Phần 36 97,125,000 1,456,875
37 PP2400072093 - Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 8/0, 2 kim tròn 3/8c, dài 6 mm-Phần 37 94,500,000 1,417,500
38 PP2400072094 - Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 9/0, kim tròn 3/8c, dài 5 mm-Phần 38 99,750,000 1,496,250
39 PP2400072095 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 1, kim tròn 1/2c, dài 40 mm.-Phần 39 132,300,000 1,984,500
40 PP2400072096 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0 kim tròn 1/2c,dài 26mm-Phần 40 118,125,000 1,771,875
41 PP2400072097 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0 , kim tròn 1/2c, dài 26mm-Phần 41 132,300,000 1,984,500
42 PP2400072098 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 4/0 dài 75cm, kim 1/2c dài 26mm-Phần 42 132,300,000 1,984,500
43 PP2400072099 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 4/0, 2 kim tam giác 3/8c, dài 12 mm. -Phần 43 22,050,000 330,750
44 PP2400072100 - Dịch nhầy đặc mổ Phaco-Phần 44 900,000,000 13,500,000
45 PP2400072101 - Thủy tinh thể mềm đơn tiêu không lắp sẵn hoàn toàn-Phần 45 285,000,000 4,275,000
46 PP2400072102 - Thủy tinh thể mềm đơn tiêu lắp sẵn hoàn toàn-Phần 46 305,000,000 4,575,000
47 PP2400072103 - Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa 0.06%-Phần 47 15,750,000 236,250
48 PP2400072104 - Dao mổ mắt các cỡ -Phần 48 94,500,000 1,417,500
49 PP2400072105 - Dao mổ mắt 15 độ-Phần 49 42,000,000 630,000
50 PP2400072106 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu mềm một mảnh-Phần 50 1,280,000,000 19,200,000
51 PP2400072107 - Vòng căng bao-Phần 51 20,000,000 300,000
52 PP2400072108 - Thủy tinh thể mềm đơn tiêu một mảnh-Phần 52 187,500,000 2,812,500
53 PP2400072109 - Thủy tinh thể nhân tạo cứng hậu phòng-Phần 53 10,000,000 150,000
54 PP2400072110 - Thủy tinh thể nhân tạo-Phần 54 870,000,000 13,050,000
55 PP2400072111 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, 1 mảnh-Phần 55 930,000,000 13,950,000
56 PP2400072112 - Thủy tinh thể mềm, đơn tiêu, trong suốt 1 mảnh, phi cầu, càng chữ C-Phần 56 1,365,000,000 20,475,000
57 PP2400072113 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu kéo dài tiêu cự-Phần 57 1,560,000,000 23,400,000
58 PP2400072114 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước-Phần 58 1,750,000,000 26,250,000
59 PP2400072115 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim thường-Phần 59 2,500,000,000 37,500,000
60 PP2400072116 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml-Phần 60 216,000,000 3,240,000
61 PP2400072117 - Bơm tiêm sử dụng một lần 3ml-Phần 61 216,000,000 3,240,000
62 PP2400072118 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml-Phần 62 375,000,000 5,625,000
63 PP2400072119 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml-Phần 63 600,000,000 9,000,000
64 PP2400072120 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml-Phần 64 48,000,000 720,000
65 PP2400072121 - Bơm cho ăn 50ml-Phần 65 48,000,000 720,000
66 PP2400072122 - Bông tẩm cồn-Phần 66 1,000,000 15,000
67 PP2400072123 - Kim cánh bướm-Phần 67 1,800,000 27,000
68 PP2400072124 - Mặt nạ xông khí dung các cỡ-Phần 68 150,000,000 2,250,000
69 PP2400072125 - Mặt nạ thở oxy có túi các cỡ-Phần 69 230,000,000 3,450,000
70 PP2400072126 - Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ-Phần 70 110,000,000 1,650,000
71 PP2400072127 - Ống thông dạ dày -Phần 71 17,500,000 262,500
72 PP2400072128 - Túi đựng nước tiểu có dây treo-Phần 72 120,000,000 1,800,000
73 PP2400072129 - Ống hút điều hòa kinh nguyệt các số đã tiệt trùng-Phần 73 7,000,000 105,000
74 PP2400072130 - Phim X Quang 35x43cm-Phần 74 1,215,900,000 18,238,500
75 PP2400072131 - Phim khô laser Kích thước: 20*25cm-Phần 75 1,750,000,000 26,250,000
76 PP2400072132 - Bao chi gối dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối -Phần 76 84,000,000 1,260,000
77 PP2400072133 - Bao chi đùi dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối -Phần 77 94,500,000 1,417,500
78 PP2400072134 - Bộ xilanh 60ml dùng cho máy bơm cản quang -Phần 78 73,500,000 1,102,500
79 PP2400072135 - Túi nuôi ăn kèm dây truyền dùng cho máy nuôi ăn -Phần 79 10,290,000 154,350
80 PP2400072136 - Túi nuôi ăn trọng lực-Phần 80 11,970,000 179,550
81 PP2400072137 - Kim gây tê đám rối thần kinh, 22G, 2"-Phần 81 497,196,000 7,457,940
82 PP2400072138 - Kim gây tê đám rối thần kinh, 21G, 4"-Phần 82 378,232,000 5,673,480
83 PP2400072139 - Bộ gây tê ngoài màng cứng-Phần 83 149,966,500 2,249,498
84 PP2400072140 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng12F, kim V, G11/G11-Phần 84 98,046,900 1,470,704
85 PP2400072141 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng, kim thẳng, 6F-Phần 85 39,157,080 587,357
86 PP2400072142 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7F, kim V, G14/G18-Phần 86 58,241,400 873,621
87 PP2400072143 - Catheter tĩnh mạch trung tâm phủ polyhexanide 3 nòng 7F, G16/G18/G18-Phần 87 483,310,000 7,249,650
88 PP2400072144 - Bộ gây tê ngoài màng cứng đơn giản có màng lọc-Phần 88 46,305,000 694,575
89 PP2400072145 - Kim chọc dò/gây tê tủy sống các cỡ -Phần 89 245,600,000 3,684,000
90 PP2400072146 - Kim chọc dò/gây tê tủy sống 22G-Phần 90 122,800,000 1,842,000
91 PP2400072147 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nhánh, 7Fr-Phần 91 337,512,000 5,062,680
92 PP2400072148 - Dung dịch làm mềm vết thương 350 ml-Phần 92 175,000,000 2,625,000
93 PP2400072149 - Dung dịch làm mềm vết thương 40 ml-Phần 93 28,000,000 420,000
94 PP2400072150 - Gel làm mềm vết thương 30 ml-Phần 94 200,000,000 3,000,000
95 PP2400072151 - Gạc hydrogel cân bằng ẩm vết thương 10x10 cm-Phần 95 170,000,000 2,550,000
96 PP2400072152 - Gạc hydrogel cân bằng ẩm vết thương 15x15 cm-Phần 96 55,000,000 825,000
97 PP2400072153 - Túi hậu môn nhân tạo -Phần 97 8,200,000 123,000
98 PP2400072154 - Băng gạc silicon mềm-Phần 98 29,500,000 442,500
99 PP2400072155 - Khóa 3 ngã có dây 100 cm-Phần 99 47,460,000 711,900
100 PP2400072156 - Dao mổ các số -Phần 100 144,900,000 2,173,500
101 PP2400072157 - Dây truyền dịch dùng cho bệnh nhân chống shock-Phần 101 90,000,000 1,350,000
102 PP2400072158 - Khóa ba ngã không dây chống nứt gãy & chịu được áp lực cao-Phần 102 213,400,000 3,201,000
103 PP2400072159 - Khóa ba ngã có dây dài 25cm chống nứt gãy & chịu được áp lực cao. -Phần 103 672,600,000 10,089,000
104 PP2400072160 - Kim tiêm số 23-Phần 104 2,100,000 31,500
105 PP2400072161 - Dây truyền máu-Phần 105 239,000,000 3,585,000
106 PP2400072162 - Bơm tiêm điện đầu xoắn - 50ml-Phần 106 347,200,000 5,208,000
107 PP2400072163 - Dây truyền dịch có cản quang-Phần 107 6,090,000 91,350
108 PP2400072164 - Dao bào da-Phần 108 5,250,000 78,750
109 PP2400072165 - Băng bột tổng hợp 10cm x 3,6m-Phần 109 180,000,000 2,700,000
110 PP2400072166 - Ống lót bó bột 6.5cm x 25mm-Phần 110 17,000,000 255,000
111 PP2400072167 - Ống lót bó bột 10cm x 25mm-Phần 111 18,500,000 277,500
112 PP2400072168 - Vôi soda-Phần 112 68,400,000 1,026,000
113 PP2400072169 - Bộ van chia sẵn nồng độ oxy đầu vào cho bệnh nhân ( 6 van oxy+ 1 dây oxy+ 1 mask+ 1 dụng cụ nối+ 1 ống nối )-Phần 113 396,000,000 5,940,000
114 PP2400072170 - Cây đặt nội khí quản khó cỡ 10Fr, 15Fr -Phần 114 24,000,000 360,000
115 PP2400072171 - Bộ dây máy thở 2 bẫy nước người lớn -Phần 115 285,600,000 4,284,000
116 PP2400072172 - Ống nối máy thở co giãn -Phần 116 300,000,000 4,500,000
117 PP2400072173 - Thông nòng nội khí quản -Phần 117 7,200,000 108,000
118 PP2400072174 - Dây máy 2 nhánh co giãn người lớn (ống nẫng)-Phần 118 92,400,000 1,386,000
119 PP2400072175 - Dây máy 2 nhánh co giãn trẻ em (ống nẫng)-Phần 119 63,000,000 945,000
120 PP2400072176 - Mặt nạ gây mê có van bơm các cỡ -Phần 120 13,200,000 198,000
121 PP2400072177 - Mặt nạ thanh quản 2 nòng -Phần 121 72,000,000 1,080,000
122 PP2400072178 - Lọc khuẩn chuyên dùng cho máy thở-Phần 122 134,400,000 2,016,000
123 PP2400072179 - Lọc khuẩn làm ẩm người lớn -Phần 123 234,000,000 3,510,000
124 PP2400072180 - Co T khí dung dùng cho ống nội khí quản ngưởi lớn -Phần 124 144,000,000 2,160,000
125 PP2400072181 - Bộ bàn chải chuyên dụng vệ sinh răng miệng -Phần 125 168,000,000 2,520,000
126 PP2400072182 - Test sinh học dành cho hấp ướt-Phần 126 384,500,000 5,767,500
127 PP2400072183 - Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 100mm x 200m-Phần 127 114,000,000 1,710,000
128 PP2400072184 - Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 200mm x 200m-Phần 128 225,000,000 3,375,000
129 PP2400072185 - Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 250mm x 200m-Phần 129 280,500,000 4,207,500
130 PP2400072186 - Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 300mm x 200m-Phần 130 56,000,000 840,000
131 PP2400072187 - Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 350mm x 200m-Phần 131 64,500,000 967,500
132 PP2400072188 - Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 400mm x 200m-Phần 132 73,750,000 1,106,250
133 PP2400072189 - Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 75mm x 100m-Phần 133 13,500,000 202,500
134 PP2400072190 - Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 100mm x 100m-Phần 134 71,000,000 1,065,000
135 PP2400072191 - Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 150mm x 100m-Phần 135 46,000,000 690,000
136 PP2400072192 - Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 200mm x 100m-Phần 136 60,500,000 907,500
137 PP2400072193 - Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 250mm x 100m-Phần 137 211,500,000 3,172,500
138 PP2400072194 - Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 300mm x 100m-Phần 138 45,000,000 675,000
139 PP2400072195 - Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 350mm x 100m-Phần 139 420,000,000 6,300,000
140 PP2400072196 - Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 400mm x 100m-Phần 140 58,000,000 870,000
141 PP2400072197 - Dung dịch sát khuẩn ngoài da Chlorhexidine Gluconate 2%-Phần 141 160,000,000 2,400,000
142 PP2400072198 - Băng phim trong vô trùng 10cm x 12cm-Phần 142 6,000,000 90,000
143 PP2400072199 - Băng phim trong vô trùng có rãnh xẻ 6cm x 7cm-Phần 143 680,000,000 10,200,000
144 PP2400072200 - Băng keo có gạc vô trùng 9cm x 20cm-Phần 144 7,200,000 108,000
145 PP2400072201 - Băng y tế vô trùng trong suốt có gel chlohexidine-Phần 145 555,000,000 8,325,000
146 PP2400072202 - Chỉ thị hóa học 03 thông số kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước-Phần 146 72,000,000 1,080,000
147 PP2400072203 - Gói test kiểm tra lò hấp-Phần 147 475,000,000 7,125,000
148 PP2400072204 - Màng mổ trước phẫu thuật có iod 10cm x 20cm (dinh), 15cm x 20cm (băng)-Phần 148 160,000,000 2,400,000
149 PP2400072205 - Sáp cầm máu xương-Phần 149 106,000,000 1,590,000
150 PP2400072206 - Lưới thoát vị bẹn 15x15 cm-Phần 150 318,000,000 4,770,000
151 PP2400072207 - Lưới thoát vị bẹn 6x11 cm-Phần 151 135,450,000 2,031,750
152 PP2400072208 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2,55 %-Phần 152 77,000,000 1,155,000
153 PP2400072209 - Dung dịch vệ sinh tay phẫu thuật Chlorhexidine digluconate 4% -Phần 153 735,000,000 11,025,000
154 PP2400072210 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate-Phần 154 105,600,000 1,584,000
155 PP2400072211 - Dung dịch khử nhiễm và khử khuẩn dụng cụ-Phần 155 67,700,000 1,015,500
156 PP2400072212 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ hỗn hợp 5 Enzyme-Phần 156 663,000,000 9,945,000
157 PP2400072213 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ 0,55% Ortho-Phần 157 330,000,000 4,950,000
158 PP2400072214 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ 2% Glutaraldehyde không cần hoạt hóa, pH=6-Phần 158 132,000,000 1,980,000
159 PP2400072215 - Dung dịch phun khử khẩn nhanh bề mặt 0,053% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,064 % Chlorhexidine digluconate kết hợp 22,6% Ethanol.-Phần 159 295,000,000 4,425,000
160 PP2400072216 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt 0.3% Didecyldimethyl ammonium chloride-Phần 160 20,500,000 307,500
161 PP2400072217 - Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m-Phần 161 603,000,000 9,045,000
162 PP2400072218 - Băng dính giấy cuộn 2.5cm x 5m-Phần 162 17,700,000 265,500
163 PP2400072219 - Băng dính co giãn 10cm x 10m-Phần 163 204,000,000 3,060,000
164 PP2400072220 - Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m-Phần 164 145,000,000 2,175,000
165 PP2400072221 - Băng thun 7,5cm x 4,5m-Phần 165 402,000,000 6,030,000
166 PP2400072222 - Băng thun 10cm x 4,5m-Phần 166 622,500,000 9,337,500
167 PP2400072223 - Băng thun 15cm x 4,5m-Phần 167 34,300,000 514,500
168 PP2400072224 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 200 x 90mm-Phần 168 9,900,000 148,500
169 PP2400072225 - Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 120 x 90mm-Phần 169 3,630,000 54,450
170 PP2400072226 - Băng cá nhân -Phần 170 180,000,000 2,700,000
171 PP2400072227 - Gạc lưới lipido-colloid-Phần 171 74,000,000 1,110,000
172 PP2400072228 - Dung dịch xịt ngoài -Phần 172 120,000,000 1,800,000
173 PP2400072229 - Cồn tuyệt đối -Phần 173 9,900,000 148,500
174 PP2400072230 - Gel bôi trơn dùng trong y tế-Phần 174 204,000,000 3,060,000
175 PP2400072231 - Bộ máy tạo nhịp 1 buồng nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân-Phần 175 1,320,000,000 19,800,000
176 PP2400072232 - Bộ máy tạo nhịp 1 buồng cao cấp với nhịp thích ứng sinh lý cơ thể, tương thích cộng hưởng từ. -Phần 176 158,000,000 2,370,000
177 PP2400072233 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng với nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân. -Phần 177 2,760,000,000 41,400,000
178 PP2400072234 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân, tự động MRI với AutoDetect.-Phần 178 115,000,000 1,725,000
179 PP2400072235 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng cao cấp với nhịp thích ứng sinh lý cơ thể, tương thích cộng hưởng từ. -Phần 179 139,000,000 2,085,000
180 PP2400072236 - Bộ máy tạo nhịp, phá rung 1 buồng, tương thích MRI toàn thân. -Phần 180 310,000,000 4,650,000
181 PP2400072237 - Bộ catheter dẫn thuốc gây tê, loại ngoài màng cứng-Phần 181 30,000,000 450,000
182 PP2400072238 - Catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng-Phần 182 21,500,000 322,500
183 PP2400072239 - Catheter tĩnh mạch trung tâm ba nòng-Phần 183 45,000,000 675,000
184 PP2400072240 - Khóa 3 ngã không dây -Phần 184 31,500,000 472,500
185 PP2400072241 - Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ -Phần 185 178,500,000 2,677,500
186 PP2400072242 - Ống đặt nội khí quản không bóng các cỡ-Phần 186 15,750,000 236,250
187 PP2400072243 - Ống thông tiểu 1 nhánh các số-Phần 187 5,565,000 83,475
188 PP2400072244 - Ống thông tiểu 2 nhánh ,các số-Phần 188 519,750,000 7,796,250
189 PP2400072245 - Ống thông tiểu 3 nhánh ,các số-Phần 189 11,550,000 173,250
190 PP2400072246 - Ống dẫn lưu màng phổi thẳng các số, có co nối-Phần 190 8,820,000 132,300
191 PP2400072247 - Bộ hút đàm kín số 16Fr-Phần 191 210,000,000 3,150,000
192 PP2400072248 - Bộ hút đàm kín số 14Fr-Phần 192 210,000,000 3,150,000
193 PP2400072249 - Nút chặn kim luồn có cổng tiêm-Phần 193 472,500,000 7,087,500
194 PP2400072250 - Dẫn lưu áp lực âm kiểu có 3 lò xo-Phần 194 525,000,000 7,875,000
195 PP2400072251 - Lọc khuẩn HME 3 chức năng người lớn có cổng đo CO2 -Phần 195 189,000,000 2,835,000
196 PP2400072252 - Bộ túi dẫn lưu nước tiểu có bầu đo lường-Phần 196 13,912,500 208,688
197 PP2400072253 - Mở khí quản 2 nòng có bóng thể tích lớn áp lực thấp an toàn, có lỗ tập nói, các số-Phần 197 12,600,000 189,000
198 PP2400072254 - Miếng dán điện cực tim người lớn hình oval -Phần 198 189,000,000 2,835,000
199 PP2400072255 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường có dây nối phụ người lớn, trẻ em-Phần 199 441,000,000 6,615,000
200 PP2400072256 - Catheter động mạch 18G/20G (kim huyết áp động mạch xâm lấn)-Phần 200 409,500,000 6,142,500
201 PP2400072257 - Lọ lấy mẫu đàm, dịch, nhớt các cỡ-Phần 201 7,875,000 118,125
202 PP2400072258 - Đầu cắt đốt dùng cho mổ amidan và nạo VA-Phần 202 650,000,000 9,750,000
203 PP2400072259 - Đầu cắt đốt chuyên nạo VA-Phần 203 778,000,000 11,670,000
204 PP2400072260 - Cồn 70 độ-Phần 204 148,500,000 2,227,500
205 PP2400072261 - Cồn 90 độ-Phần 205 33,000,000 495,000
206 PP2400072262 - Que đè lưỡi gỗ tiệt trùng-Phần 206 100,800,000 1,512,000
207 PP2400072263 - Khăn phẫu thuật mắt-Phần 207 157,500,000 2,362,500
208 PP2400072264 - Que gòn trong ống nghiệm đóng gói tiệt trùng từng que-Phần 208 7,875,000 118,125
209 PP2400072265 - Bộ kết nối trực tiếp mở khí quản-Phần 209 39,000,000 585,000
210 PP2400072266 - Cảm biến lưu lượng dùng 1 lần-Phần 210 60,000,000 900,000
211 PP2400072267 - Bộ bình làm ẩm và dây thở có kiểm soát nhiệt độ-Phần 211 230,000,000 3,450,000
212 PP2400072268 - Bộ lọc không khí-Phần 212 75,000 1,125
213 PP2400072269 - Ống thở oxy (cannula) dòng cao qua mũi-Phần 213 74,000,000 1,110,000
214 PP2400072270 - Đầu phun khí dung cho 1 bệnh nhân-Phần 214 225,000,000 3,375,000
215 PP2400072271 - Ống nội khí quản lò xo có bóng các số-Phần 215 210,000,000 3,150,000
216 PP2400072272 - Bộ khăn sanh mổ-Phần 216 315,000,000 4,725,000
217 PP2400072273 - Bao chụp đầu đèn M-Phần 217 37,800,000 567,000
218 PP2400072274 - Giấy gói -Phần 218 94,500,000 1,417,500
219 PP2400072275 - Bộ quả lọc máu liên tục/ hấp phụ-Phần 219 855,000,000 12,825,000
220 PP2400072276 - Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn-Phần 220 730,000,000 10,950,000
221 PP2400072277 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương cho người lớn-Phần 221 595,000,000 8,925,000
222 PP2400072278 - Túi thải 5 lít-Phần 222 11,750,000 176,250
223 PP2400072279 - Dụng cụ tháo ghim khâu da (Tay cầm bằng thép không gỉ)-Phần 223 18,000,000 270,000
224 PP2400072280 - Dụng cụ tháo ghim khâu da ( Tay cầm bằng nhựa)-Phần 224 13,000,000 195,000
225 PP2400072281 - Điện cực dán đo dẫn truyền-Phần 225 15,750,000 236,250
226 PP2400072282 - Điện cực đất loại dán cho điện cơ-Phần 226 15,960,000 239,400
227 PP2400072283 - Kim điện cơ đồng tâm chuẩn 26G-Phần 227 50,400,000 756,000
228 PP2400072284 - Dây nối điện cực kim cho máy điện cơ-Phần 228 9,240,000 138,600
229 PP2400072285 - Điện cực nhẫn-Phần 229 7,602,000 114,030
230 PP2400072286 - Lọng thắt cuống polyp-Phần 230 75,000,000 1,125,000
231 PP2400072287 - Dụng cụ thắt cuống polyp-Phần 231 55,000,000 825,000
232 PP2400072288 - Kìm sinh thiết một lần/Kìm sinh thiết nội soi đại tràng/-Phần 232 15,000,000 225,000
233 PP2400072289 - Kìm sinh thiết một lần/ Kìm sinh thiết nội soi dạ dày-Phần 233 15,000,000 225,000
234 PP2400072290 - Thòng lọng cắt polyp-Phần 234 60,000,000 900,000
235 PP2400072291 - Kim tiêm cầm máu-Phần 235 45,000,000 675,000
236 PP2400072292 - Clip cầm máu-Phần 236 55,000,000 825,000
237 PP2400072293 - Đầu bảo vệ dây soi-Phần 237 50,000,000 750,000
238 PP2400072294 - Ngáng miệng/Ngáng miệng người lớn có dây đeo -Phần 238 2,200,000 33,000
239 PP2400072295 - Kìm kẹp cầm máu nóng-Phần 239 75,000,000 1,125,000
240 PP2400072296 - Giấy đo điện tim 6 cần 110mm x 20m-Phần 240 39,690,000 595,350
241 PP2400072297 - Giấy đo điện tim 6 cần 110mm x 140 mm-Phần 241 85,996,000 1,289,940
242 PP2400072298 - Nẹp đùi các cỡ-Phần 242 630,000,000 9,450,000
243 PP2400072299 - Kim tiêm số 26 1 1/2-Phần 243 2,100,000 31,500
244 PP2400072300 - Dây hút đàm nhớt có nắp các số-Phần 244 58,800,000 882,000
245 PP2400072301 - Dây nối giữa hai quả hấp phụ-Phần 245 1,650,000 24,750
246 PP2400072302 - Quả lọc máu hấp phụ điều trị suy thận-Phần 246 52,000,000 780,000
247 PP2400072303 - Quả lọc máu hấp phụ Cytokin-Phần 247 242,000,000 3,630,000
248 PP2400072304 - Điện cực trung tính dùng trong phẫu thuật bằng máy đốt điện (dạng đôi)-Phần 248 440,000,000 6,600,000
249 PP2400072305 - Lọc khuẩn HEPA-Phần 249 52,500,000 787,500
250 PP2400072306 - Que thử đường huyết + kim lấy máu-Phần 250 367,500,000 5,512,500
251 PP2400072307 - Găng khám có bột các size-Phần 251 1,365,000,000 20,475,000
252 PP2400072308 - Gạc phẫu thuật, tiệt trùng -Phần 252 1,040,000,000 15,600,000
253 PP2400072309 - Gạc phẫu thuật 10x10x6 tiệt trùng có cản quang-Phần 253 5,720,000 85,800
254 PP2400072310 - Chất lấy dấu-Phần 254 11,500,000 172,500
255 PP2400072311 - Keo dán-Phần 255 82,500,000 1,237,500
256 PP2400072312 - Bột ZnO-Phần 256 3,300,000 49,500
257 PP2400072313 - Calcium Hydroxide dạng bột-Phần 257 1,900,000 28,500
258 PP2400072314 - Cầm máu nướu-Phần 258 2,300,000 34,500
259 PP2400072315 - Cao su đặc-Phần 259 51,000,000 765,000
260 PP2400072316 - Cao su lỏng-Phần 260 21,000,000 315,000
261 PP2400072317 - Cavit-Phần 261 14,000,000 210,000
262 PP2400072318 - Che tủy-Phần 262 11,500,000 172,500
263 PP2400072319 - Chổi đánh bóng nha chu-Phần 263 9,000,000 135,000
264 PP2400072320 - Dung dịch Etching-Phần 264 9,500,000 142,500
265 PP2400072321 - Dầu Eugenol-Phần 265 4,750,000 71,250
266 PP2400072322 - Xi măng thủy tinh gắn răng sứ-Phần 266 34,000,000 510,000
267 PP2400072323 - Giấy cắn 2 mặt dày 40um-Phần 267 2,800,000 42,000
268 PP2400072324 - Giấy nhám kẽ-Phần 268 19,000,000 285,000
269 PP2400072325 - Hyposol 3%-Phần 269 6,900,000 103,500
270 PP2400072326 - Kem chống ê -Phần 270 6,400,000 96,000
271 PP2400072327 - Sò đánh bóng-Phần 271 2,250,000 33,750
272 PP2400072328 - Lưỡi Mac phụ kiện máy VL3D-Phần 272 168,000,000 2,520,000
273 PP2400072329 - Quả lọc Helixone kèm theo 2 nắp đậy màng lọc-Phần 273 1,344,000,000 20,160,000
274 PP2400072330 - Chỉ khâu tiêu chậm bằng polyglyconate, đơn sợi có gai số 0, 1 kim tròn 1/2C, dài 37mm-Phần 274 19,051,200 285,768
275 PP2400072331 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở -Phần 275 460,500,000 6,907,500
276 PP2400072332 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc chủ động-Phần 276 930,000,000 13,950,000
277 PP2400072333 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng, đầu cong, 3 hàng ghim-Phần 277 630,000,000 9,450,000
278 PP2400072334 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng, đầu cong, đe nghiêng-Phần 278 570,000,000 8,550,000
279 PP2400072335 - Clip kẹp mạch máu titanium- các cỡ-Phần 279 80,000,000 1,200,000
280 PP2400072336 - Trocar nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi các cỡ-Phần 280 105,000,000 1,575,000
281 PP2400072337 - Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ-Phần 281 45,000,000 675,000
282 PP2400072338 - Sonde JJ các loại, các cỡ-Phần 282 70,000,000 1,050,000
283 PP2400072339 - Rọ lấy sỏi các loại, các cỡ-Phần 283 105,000,000 1,575,000
284 PP2400072340 - Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ-Phần 284 5,250,000 78,750
285 PP2400072341 - Dụng cụ cắt khâu bao quy đầu dùng 1 lần, các loại, các cỡ-Phần 285 125,000,000 1,875,000
286 PP2400072342 - Bộ cắt trĩ-Phần 286 168,000,000 2,520,000
287 PP2400072343 - Trocar nhựa nội soi kích thước 5mm x 100mm-Phần 287 24,675,000 370,125
288 PP2400072344 - Trocar nhựa nội soi kích thước 12mm x 100mm-Phần 288 49,350,000 740,250
289 PP2400072345 - Trocar nhựa nội soi không dao kích thước 5mm x 100mm-Phần 289 24,675,000 370,125
290 PP2400072346 - Trocar nhựa nội soi không dao 12mm x 100mm-Phần 290 49,350,000 740,250
291 PP2400072347 - Ghim cắt khâu nối tròn đầu đe nghiêng-Phần 291 86,100,000 1,291,500
292 PP2400072348 - Tay dụng cụ kết nối với băng ghim khâu nối nội soi các cỡ-Phần 292 46,200,000 693,000
293 PP2400072349 - Băng ghim nội soi cho mô trung bình-Phần 293 105,000,000 1,575,000
294 PP2400072350 - Băng ghim nội soi cho mô dày-Phần 294 105,000,000 1,575,000
295 PP2400072351 - Quả lọc thận 1.5 m2 -Phần 295 340,000,000 5,100,000
296 PP2400072352 - Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 75mm x 200m-Phần 296 58,000,000 870,000
297 PP2400072353 - Chất nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa-Phần 297 29,400,000 441,000
298 PP2400072354 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml-Phần 298 1,050,000,000 15,750,000
299 PP2400072355 - Kim lấy thuốc-Phần 299 160,000,000 2,400,000
300 PP2400072356 - Ống thông hậu môn -Phần 300 3,500,000 52,500
301 PP2400072357 - Dây hút dịch phẫu thuật -Phần 301 240,000,000 3,600,000
302 PP2400072358 - Khóa ba ngã có dây dẫn-Phần 302 110,000,000 1,650,000
303 PP2400072359 - Phim khô laser 35*43cm-Phần 303 768,600,000 11,529,000
304 PP2400072360 - Phim khô laser 25*30cm-Phần 304 1,760,000,000 26,400,000
305 PP2400072361 - Bộ gây tê ngoài màng cứng đầy đủ-Phần 305 77,962,500 1,169,438
306 PP2400072362 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn trẻ em không có cổng tiêm thuốc-Phần 306 104,860,000 1,572,900
307 PP2400072363 - Co nối chữ T -Phần 307 8,840,000 132,600
308 PP2400072364 - Lọc khuẩn người lớn -Phần 308 201,500,000 3,022,500
309 PP2400072365 - Ambu bóp bóng 1.5L người lớn -Phần 309 304,500,000 4,567,500
310 PP2400072366 - Ambu bóp bóng trẻ em -Phần 310 60,900,000 913,500
311 PP2400072367 - Chỉ thị sinh học cho hấp tiệt trùng nhiệt độ cao-Phần 311 449,000,000 6,735,000
312 PP2400072368 - Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 50mm x 200m-Phần 312 28,500,000 427,500
313 PP2400072369 - Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 150mm x 200m-Phần 313 171,000,000 2,565,000
314 PP2400072370 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng cồn-Phần 314 315,000,000 4,725,000
315 PP2400072371 - Băng phim trong vô trùng 6cm x 7cm-Phần 315 30,000,000 450,000
316 PP2400072372 - Màng mổ trước phẫu thuật có iod-Phần 316 800,000,000 12,000,000
317 PP2400072373 - Que giấy chỉ thị hóa học 02 thông số-Phần 317 44,000,000 660,000
318 PP2400072374 - Băng keo chỉ thị nhiệt 2,5cm x 50m-Phần 318 550,000,000 8,250,000
319 PP2400072375 - Bơm tiêm insulin 100UI/1ml kim 31G-Phần 319 7,875,000 118,125
320 PP2400072376 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn Chlorhexidine digluconate 2,0 %-Phần 320 37,800,000 567,000
321 PP2400072377 - Dung dịch tắm sát khuẩn chai 50ml chứa Chlorhexidine digluconate 4,0 %-Phần 321 49,000,000 735,000
322 PP2400072378 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt Hoạt chất: Hydrogen peroxide 5 % (w/w), Ion Ag 0,005 % (w/w)-Phần 322 283,500,000 4,252,500
323 PP2400072379 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế-Phần 323 218,100,000 3,271,500
324 PP2400072380 - Javen 10%-Phần 324 72,500,000 1,087,500
325 PP2400072381 - Bộ máy tạo nhịp 1 buồng nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân,thời gian hoạt động dài.-Phần 325 154,500,000 2,317,500
326 PP2400072382 - Bơm truyền dịch, dung tích 150ml-Phần 326 680,000,000 10,200,000
327 PP2400072383 - Bơm truyền dịch, dung tích 300ml-Phần 327 350,000,000 5,250,000
328 PP2400072384 - Bình dẫn lưu dịch màng phổi có dây nối -Phần 328 21,000,000 315,000
329 PP2400072385 - Miếng cầm máu mũi-Phần 329 172,200,000 2,583,000
330 PP2400072386 - Đầu (Ống) hút dịch đầu tròn hoặc thẳng-Phần 330 47,250,000 708,750
331 PP2400072387 - Phin lọc khuẩn đo chức năng hô hấp, có đầu ngậm elip-Phần 331 100,800,000 1,512,000
332 PP2400072388 - Catheter chạy thận đường hầm sử dụng lâu ngày 15.5Fr-Phần 332 44,100,000 661,500
333 PP2400072389 - Airway các cỡ-Phần 333 50,400,000 756,000
334 PP2400072390 - Bao dây camera -Phần 334 88,200,000 1,323,000
335 PP2400072391 - Bao giày-Phần 335 1,680,000 25,200
336 PP2400072392 - Bao tóc-Phần 336 183,750,000 2,756,250
337 PP2400072393 - Bộ khăn chạy thận nhân tạo-Phần 337 41,475,000 622,125
338 PP2400072394 - Dây garo-Phần 338 31,500,000 472,500
339 PP2400072395 - Dây nối bơm tiêm điện-Phần 339 132,300,000 1,984,500
340 PP2400072396 - Dây nối bơm thuốc cản quang-Phần 340 19,950,000 299,250
341 PP2400072397 - Khăn phẫu thuật có lỗ, không lỗ-Phần 341 81,900,000 1,228,500
342 PP2400072398 - Khẩu trang y tế 3 lớp thun đeo tai-Phần 342 210,000,000 3,150,000
343 PP2400072399 - Ly nha-Phần 343 6,600,000 99,000
344 PP2400072400 - Ống hút nha-Phần 344 6,930,000 103,950
345 PP2400072401 - Xốp cầm máu-Phần 345 273,000,000 4,095,000
346 PP2400072402 - Tạp dề y tế-Phần 346 1,575,000 23,625
347 PP2400072403 - Túi đựng nước tiểu-Phần 347 126,000,000 1,890,000
348 PP2400072404 - Bộ khăn nội soi khớp gối B-Phần 348 1,575,000,000 23,625,000
349 PP2400072405 - Ghim khâu da-Phần 349 700,000,000 10,500,000
350 PP2400072406 - Giấy đo điện tim 3 cần-Phần 350 30,240,000 453,600
351 PP2400072407 - Giấy đo điện tim-Phần 351 10,868,000 163,020
352 PP2400072408 - Giấy ghi kết quả sản khoa -Phần 352 54,390,000 815,850
353 PP2400072409 - Dây đốt điện 1 lần-Phần 353 672,000,000 10,080,000
354 PP2400072410 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa số 18-Phần 354 78,750,000 1,181,250
355 PP2400072411 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa số 20-Phần 355 131,250,000 1,968,750
356 PP2400072412 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa số 22-Phần 356 131,250,000 1,968,750
357 PP2400072413 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa số 24-Phần 357 78,750,000 1,181,250
358 PP2400072414 - Miếng cầm máu tự tiêu-Phần 358 792,000,000 11,880,000
359 PP2400072415 - Kim chạy thận nhân tạo-Phần 359 246,750,000 3,701,250
360 PP2400072416 - Bộ dây lọc máu chạy thận nhân tạo-Phần 360 1,974,000,000 29,610,000
361 PP2400072417 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số-Phần 361 1,942,500,000 29,137,500
362 PP2400072418 - Xi măng thủy tinh trám răng-Phần 362 39,300,000 589,500
363 PP2400072419 - Gạc cầm máu tự tiêu-Phần 363 150,000,000 2,250,000
364 PP2400072420 - Kim châm cứu vô trùng-Phần 364 93,000,000 1,395,000
365 PP2400072421 - Miếng cầm máu mũi loại tiêu chuẩn có dây có ống thở-Phần 365 140,000,000 2,100,000
366 PP2400072422 - Chỉ khâu tiêu chậm bằng Glycomer 631, đơn sợi, 3/0, 1 kim tròn đầu nhọn, 26mm, 1/2C-Phần 366 20,480,040 307,201
367 PP2400072423 - Chỉ khâu tiêu chậm bằng Glycomer 631 đơn sợi, 4/0, 1 kim tròn đầu nhọn, 17mm, 3/8C-Phần 367 20,446,020 306,691
368 PP2400072424 - Chỉ khâu tiêu chậm bằng polyglyconate, đơn sợi có gai số 2/0, 1 kim tròn 1/2C, dài 26mm-Phần 368 20,449,800 306,747
369 PP2400072425 - Dụng cụ khâu cắt nối tự động-Phần 369 1,425,000,000 21,375,000
370 PP2400072426 - Clip Polymer các loại, các cỡ -Phần 370 95,000,000 1,425,000
371 PP2400072427 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ -Phần 371 272,000,000 4,080,000
Chỉ không tan tổng hợp số 1 kim tam gíác 3/8c dài 40mm-Phần 1
Mã phần lô PP2400072057
Giá từng phần lô 57,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 859,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp số 2/0, kim tam giác, 3/8c, dài 26mm-Phần 2
Mã phần lô PP2400072058
Giá từng phần lô 102,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp số 3/0, kim tam giác 3/8c,dài 20mm-Phần 3
Mã phần lô PP2400072059
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp số 4/0, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm-Phần 4
Mã phần lô PP2400072060
Giá từng phần lô 154,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,315,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp số 5/0, kim tam giác 3/8c, dài 16mm-Phần 5
Mã phần lô PP2400072061
Giá từng phần lô 99,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp số 7/0, kim tam giác 3/8c, dài 13 mm-Phần 6
Mã phần lô PP2400072062
Giá từng phần lô 45,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp số 8/0, kim tròn 3/8c, dài 6 mm -Phần 7
Mã phần lô PP2400072063
Giá từng phần lô 64,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp số 9/0, kim tròn 3/8c, dài 5 mm-Phần 8
Mã phần lô PP2400072064
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp số 10/0, 2 kim hình thang 3/8c dài 6mm -Phần 9
Mã phần lô PP2400072065
Giá từng phần lô 128,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,921,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, kim tròn 1/2c,dài 40mm-Phần 10
Mã phần lô PP2400072066
Giá từng phần lô 1,273,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,096,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c,dài 26mm-Phần 11
Mã phần lô PP2400072067
Giá từng phần lô 997,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,962,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, dài 26 mm-Phần 12
Mã phần lô PP2400072068
Giá từng phần lô 748,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,221,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, kim tròn 1/2c,dài 20mm-Phần 13
Mã phần lô PP2400072069
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,559,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0, dài 75cm kim tròn 1/2c,dài 20mm-Phần 14
Mã phần lô PP2400072070
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên số 1, kim tròn 1/2c,dài 26mm-Phần 15
Mã phần lô PP2400072071
Giá từng phần lô 133,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,008,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tự nhiên số 1, kim tròn 1/2c, dài 26mm-Phần 16
Mã phần lô PP2400072072
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tự nhiên số 2/0,không kim-Phần 17
Mã phần lô PP2400072073
Giá từng phần lô 95,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,433,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tự nhiên số 2/0, kim tròn 1/2c, dài 26mm-Phần 18
Mã phần lô PP2400072074
Giá từng phần lô 77,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,157,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tự nhiên số 3/0,không kim-Phần 19
Mã phần lô PP2400072075
Giá từng phần lô 95,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,433,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tự nhiên số 3/0, kim tròn 1/2c, dài 26mm-Phần 20
Mã phần lô PP2400072076
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tự nhiên số 2/0, kim tam giác 3/8c, dài 24mm-Phần 21
Mã phần lô PP2400072077
Giá từng phần lô 38,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tự nhiên số 3/0, kim tam giác 3/8c, dài 18mm-Phần 22
Mã phần lô PP2400072078
Giá từng phần lô 97,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,456,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tự nhiên số 4/0, kim tam giác 3/8c, dài 18mm-Phần 23
Mã phần lô PP2400072079
Giá từng phần lô 57,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 859,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tự nhiên số 6/0, kim tam giác 3/8c, dài 18mm-Phần 24
Mã phần lô PP2400072080
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0, kim tròn 1/2C,dài 26mm-Phần 25
Mã phần lô PP2400072081
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0, kim tròn 1/2C,dài 20mm-Phần 26
Mã phần lô PP2400072082
Giá từng phần lô 372,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,591,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 6/0,kim tròn 1/2C,dài 20mm-Phần 27
Mã phần lô PP2400072083
Giá từng phần lô 577,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,662,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm-Phần 28
Mã phần lô PP2400072084
Giá từng phần lô 267,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,016,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 0, kim tròn 1/2c, dài 30 m-Phần 29
Mã phần lô PP2400072085
Giá từng phần lô 27,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,438
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 2/0, kim tròn 1/2c, dài 30 mm-Phần 30
Mã phần lô PP2400072086
Giá từng phần lô 114,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 3/0, kim tròn 1/2c, dài 30 mm-Phần 31
Mã phần lô PP2400072087
Giá từng phần lô 116,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,748,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 30 mm-Phần 32
Mã phần lô PP2400072088
Giá từng phần lô 64,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 5/0, kim tròn 1/2c, dài 30 mm-Phần 33
Mã phần lô PP2400072089
Giá từng phần lô 32,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 6/0, kim tròn 1/2c, dài 30 mm-Phần 34
Mã phần lô PP2400072090
Giá từng phần lô 41,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 7/0, kim tròn 1/2c, dài 30 mm-Phần 35
Mã phần lô PP2400072091
Giá từng phần lô 43,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,688
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 10/0, kim tròn 3/8c, dài 5 mm-Phần 36
Mã phần lô PP2400072092
Giá từng phần lô 97,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,456,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 8/0, 2 kim tròn 3/8c, dài 6 mm-Phần 37
Mã phần lô PP2400072093
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 9/0, kim tròn 3/8c, dài 5 mm-Phần 38
Mã phần lô PP2400072094
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên số 1, kim tròn 1/2c, dài 40 mm.-Phần 39
Mã phần lô PP2400072095
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0 kim tròn 1/2c,dài 26mm-Phần 40
Mã phần lô PP2400072096
Giá từng phần lô 118,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,771,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0 , kim tròn 1/2c, dài 26mm-Phần 41
Mã phần lô PP2400072097
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên số 4/0 dài 75cm, kim 1/2c dài 26mm-Phần 42
Mã phần lô PP2400072098
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên số 4/0, 2 kim tam giác 3/8c, dài 12 mm. -Phần 43
Mã phần lô PP2400072099
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch nhầy đặc mổ Phaco-Phần 44
Mã phần lô PP2400072100
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể mềm đơn tiêu không lắp sẵn hoàn toàn-Phần 45
Mã phần lô PP2400072101
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể mềm đơn tiêu lắp sẵn hoàn toàn-Phần 46
Mã phần lô PP2400072102
Giá từng phần lô 305,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa 0.06%-Phần 47
Mã phần lô PP2400072103
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ mắt các cỡ -Phần 48
Mã phần lô PP2400072104
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ mắt 15 độ-Phần 49
Mã phần lô PP2400072105
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu mềm một mảnh-Phần 50
Mã phần lô PP2400072106
Giá từng phần lô 1,280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng căng bao-Phần 51
Mã phần lô PP2400072107
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể mềm đơn tiêu một mảnh-Phần 52
Mã phần lô PP2400072108
Giá từng phần lô 187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,812,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo cứng hậu phòng-Phần 53
Mã phần lô PP2400072109
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo-Phần 54
Mã phần lô PP2400072110
Giá từng phần lô 870,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, 1 mảnh-Phần 55
Mã phần lô PP2400072111
Giá từng phần lô 930,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể mềm, đơn tiêu, trong suốt 1 mảnh, phi cầu, càng chữ C-Phần 56
Mã phần lô PP2400072112
Giá từng phần lô 1,365,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu kéo dài tiêu cự-Phần 57
Mã phần lô PP2400072113
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước-Phần 58
Mã phần lô PP2400072114
Giá từng phần lô 1,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim thường-Phần 59
Mã phần lô PP2400072115
Giá từng phần lô 2,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml-Phần 60
Mã phần lô PP2400072116
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 3ml-Phần 61
Mã phần lô PP2400072117
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml-Phần 62
Mã phần lô PP2400072118
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml-Phần 63
Mã phần lô PP2400072119
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml-Phần 64
Mã phần lô PP2400072120
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm cho ăn 50ml-Phần 65
Mã phần lô PP2400072121
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông tẩm cồn-Phần 66
Mã phần lô PP2400072122
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cánh bướm-Phần 67
Mã phần lô PP2400072123
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ xông khí dung các cỡ-Phần 68
Mã phần lô PP2400072124
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ thở oxy có túi các cỡ-Phần 69
Mã phần lô PP2400072125
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ-Phần 70
Mã phần lô PP2400072126
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày -Phần 71
Mã phần lô PP2400072127
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu có dây treo-Phần 72
Mã phần lô PP2400072128
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút điều hòa kinh nguyệt các số đã tiệt trùng-Phần 73
Mã phần lô PP2400072129
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X Quang 35x43cm-Phần 74
Mã phần lô PP2400072130
Giá từng phần lô 1,215,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,238,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim khô laser Kích thước: 20*25cm-Phần 75
Mã phần lô PP2400072131
Giá từng phần lô 1,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao chi gối dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối -Phần 76
Mã phần lô PP2400072132
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao chi đùi dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối -Phần 77
Mã phần lô PP2400072133
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xilanh 60ml dùng cho máy bơm cản quang -Phần 78
Mã phần lô PP2400072134
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi nuôi ăn kèm dây truyền dùng cho máy nuôi ăn -Phần 79
Mã phần lô PP2400072135
Giá từng phần lô 10,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi nuôi ăn trọng lực-Phần 80
Mã phần lô PP2400072136
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê đám rối thần kinh, 22G, 2"-Phần 81
Mã phần lô PP2400072137
Giá từng phần lô 497,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,457,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê đám rối thần kinh, 21G, 4"-Phần 82
Mã phần lô PP2400072138
Giá từng phần lô 378,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,673,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ gây tê ngoài màng cứng-Phần 83
Mã phần lô PP2400072139
Giá từng phần lô 149,966,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,498
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng12F, kim V, G11/G11-Phần 84
Mã phần lô PP2400072140
Giá từng phần lô 98,046,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,704
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng, kim thẳng, 6F-Phần 85
Mã phần lô PP2400072141
Giá từng phần lô 39,157,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,357
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7F, kim V, G14/G18-Phần 86
Mã phần lô PP2400072142
Giá từng phần lô 58,241,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,621
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm phủ polyhexanide 3 nòng 7F, G16/G18/G18-Phần 87
Mã phần lô PP2400072143
Giá từng phần lô 483,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,249,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ gây tê ngoài màng cứng đơn giản có màng lọc-Phần 88
Mã phần lô PP2400072144
Giá từng phần lô 46,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 694,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò/gây tê tủy sống các cỡ -Phần 89
Mã phần lô PP2400072145
Giá từng phần lô 245,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,684,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò/gây tê tủy sống 22G-Phần 90
Mã phần lô PP2400072146
Giá từng phần lô 122,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,842,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nhánh, 7Fr-Phần 91
Mã phần lô PP2400072147
Giá từng phần lô 337,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,062,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm mềm vết thương 350 ml-Phần 92
Mã phần lô PP2400072148
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm mềm vết thương 40 ml-Phần 93
Mã phần lô PP2400072149
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel làm mềm vết thương 30 ml-Phần 94
Mã phần lô PP2400072150
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc hydrogel cân bằng ẩm vết thương 10x10 cm-Phần 95
Mã phần lô PP2400072151
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc hydrogel cân bằng ẩm vết thương 15x15 cm-Phần 96
Mã phần lô PP2400072152
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hậu môn nhân tạo -Phần 97
Mã phần lô PP2400072153
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng gạc silicon mềm-Phần 98
Mã phần lô PP2400072154
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã có dây 100 cm-Phần 99
Mã phần lô PP2400072155
Giá từng phần lô 47,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ các số -Phần 100
Mã phần lô PP2400072156
Giá từng phần lô 144,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,173,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch dùng cho bệnh nhân chống shock-Phần 101
Mã phần lô PP2400072157
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa ba ngã không dây chống nứt gãy & chịu được áp lực cao-Phần 102
Mã phần lô PP2400072158
Giá từng phần lô 213,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,201,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa ba ngã có dây dài 25cm chống nứt gãy & chịu được áp lực cao. -Phần 103
Mã phần lô PP2400072159
Giá từng phần lô 672,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,089,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm số 23-Phần 104
Mã phần lô PP2400072160
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu-Phần 105
Mã phần lô PP2400072161
Giá từng phần lô 239,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm điện đầu xoắn - 50ml-Phần 106
Mã phần lô PP2400072162
Giá từng phần lô 347,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,208,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch có cản quang-Phần 107
Mã phần lô PP2400072163
Giá từng phần lô 6,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao bào da-Phần 108
Mã phần lô PP2400072164
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột tổng hợp 10cm x 3,6m-Phần 109
Mã phần lô PP2400072165
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống lót bó bột 6.5cm x 25mm-Phần 110
Mã phần lô PP2400072166
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống lót bó bột 10cm x 25mm-Phần 111
Mã phần lô PP2400072167
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vôi soda-Phần 112
Mã phần lô PP2400072168
Giá từng phần lô 68,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ van chia sẵn nồng độ oxy đầu vào cho bệnh nhân ( 6 van oxy+ 1 dây oxy+ 1 mask+ 1 dụng cụ nối+ 1 ống nối )-Phần 113
Mã phần lô PP2400072169
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây đặt nội khí quản khó cỡ 10Fr, 15Fr -Phần 114
Mã phần lô PP2400072170
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây máy thở 2 bẫy nước người lớn -Phần 115
Mã phần lô PP2400072171
Giá từng phần lô 285,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nối máy thở co giãn -Phần 116
Mã phần lô PP2400072172
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông nòng nội khí quản -Phần 117
Mã phần lô PP2400072173
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây máy 2 nhánh co giãn người lớn (ống nẫng)-Phần 118
Mã phần lô PP2400072174
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây máy 2 nhánh co giãn trẻ em (ống nẫng)-Phần 119
Mã phần lô PP2400072175
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ gây mê có van bơm các cỡ -Phần 120
Mã phần lô PP2400072176
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ thanh quản 2 nòng -Phần 121
Mã phần lô PP2400072177
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc khuẩn chuyên dùng cho máy thở-Phần 122
Mã phần lô PP2400072178
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc khuẩn làm ẩm người lớn -Phần 123
Mã phần lô PP2400072179
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Co T khí dung dùng cho ống nội khí quản ngưởi lớn -Phần 124
Mã phần lô PP2400072180
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bàn chải chuyên dụng vệ sinh răng miệng -Phần 125
Mã phần lô PP2400072181
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test sinh học dành cho hấp ướt-Phần 126
Mã phần lô PP2400072182
Giá từng phần lô 384,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,767,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 100mm x 200m-Phần 127
Mã phần lô PP2400072183
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 200mm x 200m-Phần 128
Mã phần lô PP2400072184
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 250mm x 200m-Phần 129
Mã phần lô PP2400072185
Giá từng phần lô 280,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,207,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 300mm x 200m-Phần 130
Mã phần lô PP2400072186
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 350mm x 200m-Phần 131
Mã phần lô PP2400072187
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 400mm x 200m-Phần 132
Mã phần lô PP2400072188
Giá từng phần lô 73,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,106,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 75mm x 100m-Phần 133
Mã phần lô PP2400072189
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 100mm x 100m-Phần 134
Mã phần lô PP2400072190
Giá từng phần lô 71,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 150mm x 100m-Phần 135
Mã phần lô PP2400072191
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 200mm x 100m-Phần 136
Mã phần lô PP2400072192
Giá từng phần lô 60,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 250mm x 100m-Phần 137
Mã phần lô PP2400072193
Giá từng phần lô 211,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,172,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 300mm x 100m-Phần 138
Mã phần lô PP2400072194
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 350mm x 100m-Phần 139
Mã phần lô PP2400072195
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 400mm x 100m-Phần 140
Mã phần lô PP2400072196
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn ngoài da Chlorhexidine Gluconate 2%-Phần 141
Mã phần lô PP2400072197
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng phim trong vô trùng 10cm x 12cm-Phần 142
Mã phần lô PP2400072198
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng phim trong vô trùng có rãnh xẻ 6cm x 7cm-Phần 143
Mã phần lô PP2400072199
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo có gạc vô trùng 9cm x 20cm-Phần 144
Mã phần lô PP2400072200
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng y tế vô trùng trong suốt có gel chlohexidine-Phần 145
Mã phần lô PP2400072201
Giá từng phần lô 555,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị hóa học 03 thông số kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước-Phần 146
Mã phần lô PP2400072202
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gói test kiểm tra lò hấp-Phần 147
Mã phần lô PP2400072203
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng mổ trước phẫu thuật có iod 10cm x 20cm (dinh), 15cm x 20cm (băng)-Phần 148
Mã phần lô PP2400072204
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp cầm máu xương-Phần 149
Mã phần lô PP2400072205
Giá từng phần lô 106,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới thoát vị bẹn 15x15 cm-Phần 150
Mã phần lô PP2400072206
Giá từng phần lô 318,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới thoát vị bẹn 6x11 cm-Phần 151
Mã phần lô PP2400072207
Giá từng phần lô 135,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,031,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2,55 %-Phần 152
Mã phần lô PP2400072208
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch vệ sinh tay phẫu thuật Chlorhexidine digluconate 4% -Phần 153
Mã phần lô PP2400072209
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate-Phần 154
Mã phần lô PP2400072210
Giá từng phần lô 105,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử nhiễm và khử khuẩn dụng cụ-Phần 155
Mã phần lô PP2400072211
Giá từng phần lô 67,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,015,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ hỗn hợp 5 Enzyme-Phần 156
Mã phần lô PP2400072212
Giá từng phần lô 663,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ 0,55% Ortho-Phần 157
Mã phần lô PP2400072213
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ 2% Glutaraldehyde không cần hoạt hóa, pH=6-Phần 158
Mã phần lô PP2400072214
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phun khử khẩn nhanh bề mặt 0,053% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,064 % Chlorhexidine digluconate kết hợp 22,6% Ethanol.-Phần 159
Mã phần lô PP2400072215
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt 0.3% Didecyldimethyl ammonium chloride-Phần 160
Mã phần lô PP2400072216
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m-Phần 161
Mã phần lô PP2400072217
Giá từng phần lô 603,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,045,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính giấy cuộn 2.5cm x 5m-Phần 162
Mã phần lô PP2400072218
Giá từng phần lô 17,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính co giãn 10cm x 10m-Phần 163
Mã phần lô PP2400072219
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m-Phần 164
Mã phần lô PP2400072220
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 7,5cm x 4,5m-Phần 165
Mã phần lô PP2400072221
Giá từng phần lô 402,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,030,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 10cm x 4,5m-Phần 166
Mã phần lô PP2400072222
Giá từng phần lô 622,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,337,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 15cm x 4,5m-Phần 167
Mã phần lô PP2400072223
Giá từng phần lô 34,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 200 x 90mm-Phần 168
Mã phần lô PP2400072224
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 120 x 90mm-Phần 169
Mã phần lô PP2400072225
Giá từng phần lô 3,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cá nhân -Phần 170
Mã phần lô PP2400072226
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc lưới lipido-colloid-Phần 171
Mã phần lô PP2400072227
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch xịt ngoài -Phần 172
Mã phần lô PP2400072228
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối -Phần 173
Mã phần lô PP2400072229
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi trơn dùng trong y tế-Phần 174
Mã phần lô PP2400072230
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân-Phần 175
Mã phần lô PP2400072231
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng cao cấp với nhịp thích ứng sinh lý cơ thể, tương thích cộng hưởng từ. -Phần 176
Mã phần lô PP2400072232
Giá từng phần lô 158,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng với nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân. -Phần 177
Mã phần lô PP2400072233
Giá từng phần lô 2,760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân, tự động MRI với AutoDetect.-Phần 178
Mã phần lô PP2400072234
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng cao cấp với nhịp thích ứng sinh lý cơ thể, tương thích cộng hưởng từ. -Phần 179
Mã phần lô PP2400072235
Giá từng phần lô 139,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,085,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ máy tạo nhịp, phá rung 1 buồng, tương thích MRI toàn thân. -Phần 180
Mã phần lô PP2400072236
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ catheter dẫn thuốc gây tê, loại ngoài màng cứng-Phần 181
Mã phần lô PP2400072237
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng-Phần 182
Mã phần lô PP2400072238
Giá từng phần lô 21,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm ba nòng-Phần 183
Mã phần lô PP2400072239
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã không dây -Phần 184
Mã phần lô PP2400072240
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ -Phần 185
Mã phần lô PP2400072241
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,677,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản không bóng các cỡ-Phần 186
Mã phần lô PP2400072242
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 1 nhánh các số-Phần 187
Mã phần lô PP2400072243
Giá từng phần lô 5,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh ,các số-Phần 188
Mã phần lô PP2400072244
Giá từng phần lô 519,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,796,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 3 nhánh ,các số-Phần 189
Mã phần lô PP2400072245
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dẫn lưu màng phổi thẳng các số, có co nối-Phần 190
Mã phần lô PP2400072246
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hút đàm kín số 16Fr-Phần 191
Mã phần lô PP2400072247
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hút đàm kín số 14Fr-Phần 192
Mã phần lô PP2400072248
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút chặn kim luồn có cổng tiêm-Phần 193
Mã phần lô PP2400072249
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dẫn lưu áp lực âm kiểu có 3 lò xo-Phần 194
Mã phần lô PP2400072250
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc khuẩn HME 3 chức năng người lớn có cổng đo CO2 -Phần 195
Mã phần lô PP2400072251
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ túi dẫn lưu nước tiểu có bầu đo lường-Phần 196
Mã phần lô PP2400072252
Giá từng phần lô 13,912,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,688
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mở khí quản 2 nòng có bóng thể tích lớn áp lực thấp an toàn, có lỗ tập nói, các số-Phần 197
Mã phần lô PP2400072253
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán điện cực tim người lớn hình oval -Phần 198
Mã phần lô PP2400072254
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường có dây nối phụ người lớn, trẻ em-Phần 199
Mã phần lô PP2400072255
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter động mạch 18G/20G (kim huyết áp động mạch xâm lấn)-Phần 200
Mã phần lô PP2400072256
Giá từng phần lô 409,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,142,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ lấy mẫu đàm, dịch, nhớt các cỡ-Phần 201
Mã phần lô PP2400072257
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu cắt đốt dùng cho mổ amidan và nạo VA-Phần 202
Mã phần lô PP2400072258
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu cắt đốt chuyên nạo VA-Phần 203
Mã phần lô PP2400072259
Giá từng phần lô 778,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ-Phần 204
Mã phần lô PP2400072260
Giá từng phần lô 148,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 90 độ-Phần 205
Mã phần lô PP2400072261
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que đè lưỡi gỗ tiệt trùng-Phần 206
Mã phần lô PP2400072262
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khăn phẫu thuật mắt-Phần 207
Mã phần lô PP2400072263
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que gòn trong ống nghiệm đóng gói tiệt trùng từng que-Phần 208
Mã phần lô PP2400072264
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kết nối trực tiếp mở khí quản-Phần 209
Mã phần lô PP2400072265
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cảm biến lưu lượng dùng 1 lần-Phần 210
Mã phần lô PP2400072266
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bình làm ẩm và dây thở có kiểm soát nhiệt độ-Phần 211
Mã phần lô PP2400072267
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ lọc không khí-Phần 212
Mã phần lô PP2400072268
Giá từng phần lô 75,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thở oxy (cannula) dòng cao qua mũi-Phần 213
Mã phần lô PP2400072269
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu phun khí dung cho 1 bệnh nhân-Phần 214
Mã phần lô PP2400072270
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản lò xo có bóng các số-Phần 215
Mã phần lô PP2400072271
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn sanh mổ-Phần 216
Mã phần lô PP2400072272
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao chụp đầu đèn M-Phần 217
Mã phần lô PP2400072273
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy gói -Phần 218
Mã phần lô PP2400072274
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả lọc máu liên tục/ hấp phụ-Phần 219
Mã phần lô PP2400072275
Giá từng phần lô 855,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn-Phần 220
Mã phần lô PP2400072276
Giá từng phần lô 730,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương cho người lớn-Phần 221
Mã phần lô PP2400072277
Giá từng phần lô 595,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi thải 5 lít-Phần 222
Mã phần lô PP2400072278
Giá từng phần lô 11,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ tháo ghim khâu da (Tay cầm bằng thép không gỉ)-Phần 223
Mã phần lô PP2400072279
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ tháo ghim khâu da ( Tay cầm bằng nhựa)-Phần 224
Mã phần lô PP2400072280
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực dán đo dẫn truyền-Phần 225
Mã phần lô PP2400072281
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực đất loại dán cho điện cơ-Phần 226
Mã phần lô PP2400072282
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim điện cơ đồng tâm chuẩn 26G-Phần 227
Mã phần lô PP2400072283
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối điện cực kim cho máy điện cơ-Phần 228
Mã phần lô PP2400072284
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực nhẫn-Phần 229
Mã phần lô PP2400072285
Giá từng phần lô 7,602,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọng thắt cuống polyp-Phần 230
Mã phần lô PP2400072286
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ thắt cuống polyp-Phần 231
Mã phần lô PP2400072287
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm sinh thiết một lần/Kìm sinh thiết nội soi đại tràng/-Phần 232
Mã phần lô PP2400072288
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm sinh thiết một lần/ Kìm sinh thiết nội soi dạ dày-Phần 233
Mã phần lô PP2400072289
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thòng lọng cắt polyp-Phần 234
Mã phần lô PP2400072290
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm cầm máu-Phần 235
Mã phần lô PP2400072291
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip cầm máu-Phần 236
Mã phần lô PP2400072292
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu bảo vệ dây soi-Phần 237
Mã phần lô PP2400072293
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngáng miệng/Ngáng miệng người lớn có dây đeo -Phần 238
Mã phần lô PP2400072294
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm kẹp cầm máu nóng-Phần 239
Mã phần lô PP2400072295
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy đo điện tim 6 cần 110mm x 20m-Phần 240
Mã phần lô PP2400072296
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy đo điện tim 6 cần 110mm x 140 mm-Phần 241
Mã phần lô PP2400072297
Giá từng phần lô 85,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,289,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đùi các cỡ-Phần 242
Mã phần lô PP2400072298
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm số 26 1 1/2-Phần 243
Mã phần lô PP2400072299
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút đàm nhớt có nắp các số-Phần 244
Mã phần lô PP2400072300
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối giữa hai quả hấp phụ-Phần 245
Mã phần lô PP2400072301
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu hấp phụ điều trị suy thận-Phần 246
Mã phần lô PP2400072302
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu hấp phụ Cytokin-Phần 247
Mã phần lô PP2400072303
Giá từng phần lô 242,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực trung tính dùng trong phẫu thuật bằng máy đốt điện (dạng đôi)-Phần 248
Mã phần lô PP2400072304
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc khuẩn HEPA-Phần 249
Mã phần lô PP2400072305
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết + kim lấy máu-Phần 250
Mã phần lô PP2400072306
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng khám có bột các size-Phần 251
Mã phần lô PP2400072307
Giá từng phần lô 1,365,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật, tiệt trùng -Phần 252
Mã phần lô PP2400072308
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật 10x10x6 tiệt trùng có cản quang-Phần 253
Mã phần lô PP2400072309
Giá từng phần lô 5,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất lấy dấu-Phần 254
Mã phần lô PP2400072310
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo dán-Phần 255
Mã phần lô PP2400072311
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột ZnO-Phần 256
Mã phần lô PP2400072312
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calcium Hydroxide dạng bột-Phần 257
Mã phần lô PP2400072313
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cầm máu nướu-Phần 258
Mã phần lô PP2400072314
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cao su đặc-Phần 259
Mã phần lô PP2400072315
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cao su lỏng-Phần 260
Mã phần lô PP2400072316
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cavit-Phần 261
Mã phần lô PP2400072317
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Che tủy-Phần 262
Mã phần lô PP2400072318
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi đánh bóng nha chu-Phần 263
Mã phần lô PP2400072319
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Etching-Phần 264
Mã phần lô PP2400072320
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu Eugenol-Phần 265
Mã phần lô PP2400072321
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng thủy tinh gắn răng sứ-Phần 266
Mã phần lô PP2400072322
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy cắn 2 mặt dày 40um-Phần 267
Mã phần lô PP2400072323
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy nhám kẽ-Phần 268
Mã phần lô PP2400072324
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hyposol 3%-Phần 269
Mã phần lô PP2400072325
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kem chống ê -Phần 270
Mã phần lô PP2400072326
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sò đánh bóng-Phần 271
Mã phần lô PP2400072327
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi Mac phụ kiện máy VL3D-Phần 272
Mã phần lô PP2400072328
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc Helixone kèm theo 2 nắp đậy màng lọc-Phần 273
Mã phần lô PP2400072329
Giá từng phần lô 1,344,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu chậm bằng polyglyconate, đơn sợi có gai số 0, 1 kim tròn 1/2C, dài 37mm-Phần 274
Mã phần lô PP2400072330
Giá từng phần lô 19,051,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,768
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở -Phần 275
Mã phần lô PP2400072331
Giá từng phần lô 460,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,907,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc chủ động-Phần 276
Mã phần lô PP2400072332
Giá từng phần lô 930,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối vòng, đầu cong, 3 hàng ghim-Phần 277
Mã phần lô PP2400072333
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối vòng, đầu cong, đe nghiêng-Phần 278
Mã phần lô PP2400072334
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip kẹp mạch máu titanium- các cỡ-Phần 279
Mã phần lô PP2400072335
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trocar nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi các cỡ-Phần 280
Mã phần lô PP2400072336
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ-Phần 281
Mã phần lô PP2400072337
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde JJ các loại, các cỡ-Phần 282
Mã phần lô PP2400072338
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rọ lấy sỏi các loại, các cỡ-Phần 283
Mã phần lô PP2400072339
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ-Phần 284
Mã phần lô PP2400072340
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ cắt khâu bao quy đầu dùng 1 lần, các loại, các cỡ-Phần 285
Mã phần lô PP2400072341
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ cắt trĩ-Phần 286
Mã phần lô PP2400072342
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trocar nhựa nội soi kích thước 5mm x 100mm-Phần 287
Mã phần lô PP2400072343
Giá từng phần lô 24,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trocar nhựa nội soi kích thước 12mm x 100mm-Phần 288
Mã phần lô PP2400072344
Giá từng phần lô 49,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trocar nhựa nội soi không dao kích thước 5mm x 100mm-Phần 289
Mã phần lô PP2400072345
Giá từng phần lô 24,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trocar nhựa nội soi không dao 12mm x 100mm-Phần 290
Mã phần lô PP2400072346
Giá từng phần lô 49,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ghim cắt khâu nối tròn đầu đe nghiêng-Phần 291
Mã phần lô PP2400072347
Giá từng phần lô 86,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,291,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dụng cụ kết nối với băng ghim khâu nối nội soi các cỡ-Phần 292
Mã phần lô PP2400072348
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng ghim nội soi cho mô trung bình-Phần 293
Mã phần lô PP2400072349
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng ghim nội soi cho mô dày-Phần 294
Mã phần lô PP2400072350
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận 1.5 m2 -Phần 295
Mã phần lô PP2400072351
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 75mm x 200m-Phần 296
Mã phần lô PP2400072352
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa-Phần 297
Mã phần lô PP2400072353
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml-Phần 298
Mã phần lô PP2400072354
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy thuốc-Phần 299
Mã phần lô PP2400072355
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông hậu môn -Phần 300
Mã phần lô PP2400072356
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút dịch phẫu thuật -Phần 301
Mã phần lô PP2400072357
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa ba ngã có dây dẫn-Phần 302
Mã phần lô PP2400072358
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim khô laser 35*43cm-Phần 303
Mã phần lô PP2400072359
Giá từng phần lô 768,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,529,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim khô laser 25*30cm-Phần 304
Mã phần lô PP2400072360
Giá từng phần lô 1,760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ gây tê ngoài màng cứng đầy đủ-Phần 305
Mã phần lô PP2400072361
Giá từng phần lô 77,962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,169,438
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn trẻ em không có cổng tiêm thuốc-Phần 306
Mã phần lô PP2400072362
Giá từng phần lô 104,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,572,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Co nối chữ T -Phần 307
Mã phần lô PP2400072363
Giá từng phần lô 8,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc khuẩn người lớn -Phần 308
Mã phần lô PP2400072364
Giá từng phần lô 201,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,022,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ambu bóp bóng 1.5L người lớn -Phần 309
Mã phần lô PP2400072365
Giá từng phần lô 304,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,567,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ambu bóp bóng trẻ em -Phần 310
Mã phần lô PP2400072366
Giá từng phần lô 60,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị sinh học cho hấp tiệt trùng nhiệt độ cao-Phần 311
Mã phần lô PP2400072367
Giá từng phần lô 449,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,735,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 50mm x 200m-Phần 312
Mã phần lô PP2400072368
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 150mm x 200m-Phần 313
Mã phần lô PP2400072369
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng cồn-Phần 314
Mã phần lô PP2400072370
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng phim trong vô trùng 6cm x 7cm-Phần 315
Mã phần lô PP2400072371
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng mổ trước phẫu thuật có iod-Phần 316
Mã phần lô PP2400072372
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que giấy chỉ thị hóa học 02 thông số-Phần 317
Mã phần lô PP2400072373
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt 2,5cm x 50m-Phần 318
Mã phần lô PP2400072374
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm insulin 100UI/1ml kim 31G-Phần 319
Mã phần lô PP2400072375
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn Chlorhexidine digluconate 2,0 %-Phần 320
Mã phần lô PP2400072376
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tắm sát khuẩn chai 50ml chứa Chlorhexidine digluconate 4,0 %-Phần 321
Mã phần lô PP2400072377
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn bề mặt Hoạt chất: Hydrogen peroxide 5 % (w/w), Ion Ag 0,005 % (w/w)-Phần 322
Mã phần lô PP2400072378
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế-Phần 323
Mã phần lô PP2400072379
Giá từng phần lô 218,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,271,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Javen 10%-Phần 324
Mã phần lô PP2400072380
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân,thời gian hoạt động dài.-Phần 325
Mã phần lô PP2400072381
Giá từng phần lô 154,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,317,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm truyền dịch, dung tích 150ml-Phần 326
Mã phần lô PP2400072382
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm truyền dịch, dung tích 300ml-Phần 327
Mã phần lô PP2400072383
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình dẫn lưu dịch màng phổi có dây nối -Phần 328
Mã phần lô PP2400072384
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng cầm máu mũi-Phần 329
Mã phần lô PP2400072385
Giá từng phần lô 172,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,583,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu (Ống) hút dịch đầu tròn hoặc thẳng-Phần 330
Mã phần lô PP2400072386
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phin lọc khuẩn đo chức năng hô hấp, có đầu ngậm elip-Phần 331
Mã phần lô PP2400072387
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter chạy thận đường hầm sử dụng lâu ngày 15.5Fr-Phần 332
Mã phần lô PP2400072388
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Airway các cỡ-Phần 333
Mã phần lô PP2400072389
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao dây camera -Phần 334
Mã phần lô PP2400072390
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao giày-Phần 335
Mã phần lô PP2400072391
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao tóc-Phần 336
Mã phần lô PP2400072392
Giá từng phần lô 183,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,756,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn chạy thận nhân tạo-Phần 337
Mã phần lô PP2400072393
Giá từng phần lô 41,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo-Phần 338
Mã phần lô PP2400072394
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện-Phần 339
Mã phần lô PP2400072395
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm thuốc cản quang-Phần 340
Mã phần lô PP2400072396
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khăn phẫu thuật có lỗ, không lỗ-Phần 341
Mã phần lô PP2400072397
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế 3 lớp thun đeo tai-Phần 342
Mã phần lô PP2400072398
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ly nha-Phần 343
Mã phần lô PP2400072399
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nha-Phần 344
Mã phần lô PP2400072400
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xốp cầm máu-Phần 345
Mã phần lô PP2400072401
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tạp dề y tế-Phần 346
Mã phần lô PP2400072402
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu-Phần 347
Mã phần lô PP2400072403
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn nội soi khớp gối B-Phần 348
Mã phần lô PP2400072404
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ghim khâu da-Phần 349
Mã phần lô PP2400072405
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy đo điện tim 3 cần-Phần 350
Mã phần lô PP2400072406
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy đo điện tim-Phần 351
Mã phần lô PP2400072407
Giá từng phần lô 10,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy ghi kết quả sản khoa -Phần 352
Mã phần lô PP2400072408
Giá từng phần lô 54,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 815,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây đốt điện 1 lần-Phần 353
Mã phần lô PP2400072409
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa số 18-Phần 354
Mã phần lô PP2400072410
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa số 20-Phần 355
Mã phần lô PP2400072411
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa số 22-Phần 356
Mã phần lô PP2400072412
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa số 24-Phần 357
Mã phần lô PP2400072413
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng cầm máu tự tiêu-Phần 358
Mã phần lô PP2400072414
Giá từng phần lô 792,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chạy thận nhân tạo-Phần 359
Mã phần lô PP2400072415
Giá từng phần lô 246,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,701,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây lọc máu chạy thận nhân tạo-Phần 360
Mã phần lô PP2400072416
Giá từng phần lô 1,974,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số-Phần 361
Mã phần lô PP2400072417
Giá từng phần lô 1,942,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,137,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng thủy tinh trám răng-Phần 362
Mã phần lô PP2400072418
Giá từng phần lô 39,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc cầm máu tự tiêu-Phần 363
Mã phần lô PP2400072419
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu vô trùng-Phần 364
Mã phần lô PP2400072420
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng cầm máu mũi loại tiêu chuẩn có dây có ống thở-Phần 365
Mã phần lô PP2400072421
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu chậm bằng Glycomer 631, đơn sợi, 3/0, 1 kim tròn đầu nhọn, 26mm, 1/2C-Phần 366
Mã phần lô PP2400072422
Giá từng phần lô 20,480,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,201
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu chậm bằng Glycomer 631 đơn sợi, 4/0, 1 kim tròn đầu nhọn, 17mm, 3/8C-Phần 367
Mã phần lô PP2400072423
Giá từng phần lô 20,446,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,691
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu chậm bằng polyglyconate, đơn sợi có gai số 2/0, 1 kim tròn 1/2C, dài 26mm-Phần 368
Mã phần lô PP2400072424
Giá từng phần lô 20,449,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,747
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối tự động-Phần 369
Mã phần lô PP2400072425
Giá từng phần lô 1,425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip Polymer các loại, các cỡ -Phần 370
Mã phần lô PP2400072426
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ phẫu thuật trĩ -Phần 371
Mã phần lô PP2400072427
Giá từng phần lô 272,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->