Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400182191-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/07/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận 11 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quận 11 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300270143 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 11, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 88,482,474,940 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.327.237.129 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400072057 - Chỉ không tan tổng hợp số 1 kim tam gíác 3/8c dài 40mm-Phần 1 | 57,330,000 | 859,950 |
| 2 | PP2400072058 - Chỉ không tan tổng hợp số 2/0, kim tam giác, 3/8c, dài 26mm-Phần 2 | 102,900,000 | 1,543,500 |
| 3 | PP2400072059 - Chỉ không tan tổng hợp số 3/0, kim tam giác 3/8c,dài 20mm-Phần 3 | 294,000,000 | 4,410,000 |
| 4 | PP2400072060 - Chỉ không tan tổng hợp số 4/0, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm-Phần 4 | 154,350,000 | 2,315,250 |
| 5 | PP2400072061 - Chỉ không tan tổng hợp số 5/0, kim tam giác 3/8c, dài 16mm-Phần 5 | 99,225,000 | 1,488,375 |
| 6 | PP2400072062 - Chỉ không tan tổng hợp số 7/0, kim tam giác 3/8c, dài 13 mm-Phần 6 | 45,150,000 | 677,250 |
| 7 | PP2400072063 - Chỉ không tan tổng hợp số 8/0, kim tròn 3/8c, dài 6 mm -Phần 7 | 64,680,000 | 970,200 |
| 8 | PP2400072064 - Chỉ không tan tổng hợp số 9/0, kim tròn 3/8c, dài 5 mm-Phần 8 | 132,300,000 | 1,984,500 |
| 9 | PP2400072065 - Chỉ không tan tổng hợp số 10/0, 2 kim hình thang 3/8c dài 6mm -Phần 9 | 128,100,000 | 1,921,500 |
| 10 | PP2400072066 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, kim tròn 1/2c,dài 40mm-Phần 10 | 1,273,125,000 | 19,096,875 |
| 11 | PP2400072067 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c,dài 26mm-Phần 11 | 997,500,000 | 14,962,500 |
| 12 | PP2400072068 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, dài 26 mm-Phần 12 | 748,125,000 | 11,221,875 |
| 13 | PP2400072069 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, kim tròn 1/2c,dài 20mm-Phần 13 | 103,950,000 | 1,559,250 |
| 14 | PP2400072070 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0, dài 75cm kim tròn 1/2c,dài 20mm-Phần 14 | 119,700,000 | 1,795,500 |
| 15 | PP2400072071 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 1, kim tròn 1/2c,dài 26mm-Phần 15 | 133,875,000 | 2,008,125 |
| 16 | PP2400072072 - Chỉ không tan tự nhiên số 1, kim tròn 1/2c, dài 26mm-Phần 16 | 110,250,000 | 1,653,750 |
| 17 | PP2400072073 - Chỉ không tan tự nhiên số 2/0,không kim-Phần 17 | 95,550,000 | 1,433,250 |
| 18 | PP2400072074 - Chỉ không tan tự nhiên số 2/0, kim tròn 1/2c, dài 26mm-Phần 18 | 77,175,000 | 1,157,625 |
| 19 | PP2400072075 - Chỉ không tan tự nhiên số 3/0,không kim-Phần 19 | 95,550,000 | 1,433,250 |
| 20 | PP2400072076 - Chỉ không tan tự nhiên số 3/0, kim tròn 1/2c, dài 26mm-Phần 20 | 73,500,000 | 1,102,500 |
| 21 | PP2400072077 - Chỉ không tan tự nhiên số 2/0, kim tam giác 3/8c, dài 24mm-Phần 21 | 38,850,000 | 582,750 |
| 22 | PP2400072078 - Chỉ không tan tự nhiên số 3/0, kim tam giác 3/8c, dài 18mm-Phần 22 | 97,125,000 | 1,456,875 |
| 23 | PP2400072079 - Chỉ không tan tự nhiên số 4/0, kim tam giác 3/8c, dài 18mm-Phần 23 | 57,330,000 | 859,950 |
| 24 | PP2400072080 - Chỉ không tan tự nhiên số 6/0, kim tam giác 3/8c, dài 18mm-Phần 24 | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 25 | PP2400072081 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0, kim tròn 1/2C,dài 26mm-Phần 25 | 239,400,000 | 3,591,000 |
| 26 | PP2400072082 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0, kim tròn 1/2C,dài 20mm-Phần 26 | 372,750,000 | 5,591,250 |
| 27 | PP2400072083 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 6/0,kim tròn 1/2C,dài 20mm-Phần 27 | 577,500,000 | 8,662,500 |
| 28 | PP2400072084 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm-Phần 28 | 267,750,000 | 4,016,250 |
| 29 | PP2400072085 - Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 0, kim tròn 1/2c, dài 30 m-Phần 29 | 27,562,500 | 413,438 |
| 30 | PP2400072086 - Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 2/0, kim tròn 1/2c, dài 30 mm-Phần 30 | 114,450,000 | 1,716,750 |
| 31 | PP2400072087 - Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 3/0, kim tròn 1/2c, dài 30 mm-Phần 31 | 116,550,000 | 1,748,250 |
| 32 | PP2400072088 - Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 30 mm-Phần 32 | 64,050,000 | 960,750 |
| 33 | PP2400072089 - Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 5/0, kim tròn 1/2c, dài 30 mm-Phần 33 | 32,025,000 | 480,375 |
| 34 | PP2400072090 - Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 6/0, kim tròn 1/2c, dài 30 mm-Phần 34 | 41,475,000 | 622,125 |
| 35 | PP2400072091 - Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 7/0, kim tròn 1/2c, dài 30 mm-Phần 35 | 43,312,500 | 649,688 |
| 36 | PP2400072092 - Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 10/0, kim tròn 3/8c, dài 5 mm-Phần 36 | 97,125,000 | 1,456,875 |
| 37 | PP2400072093 - Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 8/0, 2 kim tròn 3/8c, dài 6 mm-Phần 37 | 94,500,000 | 1,417,500 |
| 38 | PP2400072094 - Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 9/0, kim tròn 3/8c, dài 5 mm-Phần 38 | 99,750,000 | 1,496,250 |
| 39 | PP2400072095 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 1, kim tròn 1/2c, dài 40 mm.-Phần 39 | 132,300,000 | 1,984,500 |
| 40 | PP2400072096 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0 kim tròn 1/2c,dài 26mm-Phần 40 | 118,125,000 | 1,771,875 |
| 41 | PP2400072097 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0 , kim tròn 1/2c, dài 26mm-Phần 41 | 132,300,000 | 1,984,500 |
| 42 | PP2400072098 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 4/0 dài 75cm, kim 1/2c dài 26mm-Phần 42 | 132,300,000 | 1,984,500 |
| 43 | PP2400072099 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 4/0, 2 kim tam giác 3/8c, dài 12 mm. -Phần 43 | 22,050,000 | 330,750 |
| 44 | PP2400072100 - Dịch nhầy đặc mổ Phaco-Phần 44 | 900,000,000 | 13,500,000 |
| 45 | PP2400072101 - Thủy tinh thể mềm đơn tiêu không lắp sẵn hoàn toàn-Phần 45 | 285,000,000 | 4,275,000 |
| 46 | PP2400072102 - Thủy tinh thể mềm đơn tiêu lắp sẵn hoàn toàn-Phần 46 | 305,000,000 | 4,575,000 |
| 47 | PP2400072103 - Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa 0.06%-Phần 47 | 15,750,000 | 236,250 |
| 48 | PP2400072104 - Dao mổ mắt các cỡ -Phần 48 | 94,500,000 | 1,417,500 |
| 49 | PP2400072105 - Dao mổ mắt 15 độ-Phần 49 | 42,000,000 | 630,000 |
| 50 | PP2400072106 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu mềm một mảnh-Phần 50 | 1,280,000,000 | 19,200,000 |
| 51 | PP2400072107 - Vòng căng bao-Phần 51 | 20,000,000 | 300,000 |
| 52 | PP2400072108 - Thủy tinh thể mềm đơn tiêu một mảnh-Phần 52 | 187,500,000 | 2,812,500 |
| 53 | PP2400072109 - Thủy tinh thể nhân tạo cứng hậu phòng-Phần 53 | 10,000,000 | 150,000 |
| 54 | PP2400072110 - Thủy tinh thể nhân tạo-Phần 54 | 870,000,000 | 13,050,000 |
| 55 | PP2400072111 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, 1 mảnh-Phần 55 | 930,000,000 | 13,950,000 |
| 56 | PP2400072112 - Thủy tinh thể mềm, đơn tiêu, trong suốt 1 mảnh, phi cầu, càng chữ C-Phần 56 | 1,365,000,000 | 20,475,000 |
| 57 | PP2400072113 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu kéo dài tiêu cự-Phần 57 | 1,560,000,000 | 23,400,000 |
| 58 | PP2400072114 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước-Phần 58 | 1,750,000,000 | 26,250,000 |
| 59 | PP2400072115 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim thường-Phần 59 | 2,500,000,000 | 37,500,000 |
| 60 | PP2400072116 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml-Phần 60 | 216,000,000 | 3,240,000 |
| 61 | PP2400072117 - Bơm tiêm sử dụng một lần 3ml-Phần 61 | 216,000,000 | 3,240,000 |
| 62 | PP2400072118 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml-Phần 62 | 375,000,000 | 5,625,000 |
| 63 | PP2400072119 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml-Phần 63 | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 64 | PP2400072120 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml-Phần 64 | 48,000,000 | 720,000 |
| 65 | PP2400072121 - Bơm cho ăn 50ml-Phần 65 | 48,000,000 | 720,000 |
| 66 | PP2400072122 - Bông tẩm cồn-Phần 66 | 1,000,000 | 15,000 |
| 67 | PP2400072123 - Kim cánh bướm-Phần 67 | 1,800,000 | 27,000 |
| 68 | PP2400072124 - Mặt nạ xông khí dung các cỡ-Phần 68 | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 69 | PP2400072125 - Mặt nạ thở oxy có túi các cỡ-Phần 69 | 230,000,000 | 3,450,000 |
| 70 | PP2400072126 - Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ-Phần 70 | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 71 | PP2400072127 - Ống thông dạ dày -Phần 71 | 17,500,000 | 262,500 |
| 72 | PP2400072128 - Túi đựng nước tiểu có dây treo-Phần 72 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 73 | PP2400072129 - Ống hút điều hòa kinh nguyệt các số đã tiệt trùng-Phần 73 | 7,000,000 | 105,000 |
| 74 | PP2400072130 - Phim X Quang 35x43cm-Phần 74 | 1,215,900,000 | 18,238,500 |
| 75 | PP2400072131 - Phim khô laser Kích thước: 20*25cm-Phần 75 | 1,750,000,000 | 26,250,000 |
| 76 | PP2400072132 - Bao chi gối dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối -Phần 76 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 77 | PP2400072133 - Bao chi đùi dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối -Phần 77 | 94,500,000 | 1,417,500 |
| 78 | PP2400072134 - Bộ xilanh 60ml dùng cho máy bơm cản quang -Phần 78 | 73,500,000 | 1,102,500 |
| 79 | PP2400072135 - Túi nuôi ăn kèm dây truyền dùng cho máy nuôi ăn -Phần 79 | 10,290,000 | 154,350 |
| 80 | PP2400072136 - Túi nuôi ăn trọng lực-Phần 80 | 11,970,000 | 179,550 |
| 81 | PP2400072137 - Kim gây tê đám rối thần kinh, 22G, 2"-Phần 81 | 497,196,000 | 7,457,940 |
| 82 | PP2400072138 - Kim gây tê đám rối thần kinh, 21G, 4"-Phần 82 | 378,232,000 | 5,673,480 |
| 83 | PP2400072139 - Bộ gây tê ngoài màng cứng-Phần 83 | 149,966,500 | 2,249,498 |
| 84 | PP2400072140 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng12F, kim V, G11/G11-Phần 84 | 98,046,900 | 1,470,704 |
| 85 | PP2400072141 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng, kim thẳng, 6F-Phần 85 | 39,157,080 | 587,357 |
| 86 | PP2400072142 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7F, kim V, G14/G18-Phần 86 | 58,241,400 | 873,621 |
| 87 | PP2400072143 - Catheter tĩnh mạch trung tâm phủ polyhexanide 3 nòng 7F, G16/G18/G18-Phần 87 | 483,310,000 | 7,249,650 |
| 88 | PP2400072144 - Bộ gây tê ngoài màng cứng đơn giản có màng lọc-Phần 88 | 46,305,000 | 694,575 |
| 89 | PP2400072145 - Kim chọc dò/gây tê tủy sống các cỡ -Phần 89 | 245,600,000 | 3,684,000 |
| 90 | PP2400072146 - Kim chọc dò/gây tê tủy sống 22G-Phần 90 | 122,800,000 | 1,842,000 |
| 91 | PP2400072147 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nhánh, 7Fr-Phần 91 | 337,512,000 | 5,062,680 |
| 92 | PP2400072148 - Dung dịch làm mềm vết thương 350 ml-Phần 92 | 175,000,000 | 2,625,000 |
| 93 | PP2400072149 - Dung dịch làm mềm vết thương 40 ml-Phần 93 | 28,000,000 | 420,000 |
| 94 | PP2400072150 - Gel làm mềm vết thương 30 ml-Phần 94 | 200,000,000 | 3,000,000 |
| 95 | PP2400072151 - Gạc hydrogel cân bằng ẩm vết thương 10x10 cm-Phần 95 | 170,000,000 | 2,550,000 |
| 96 | PP2400072152 - Gạc hydrogel cân bằng ẩm vết thương 15x15 cm-Phần 96 | 55,000,000 | 825,000 |
| 97 | PP2400072153 - Túi hậu môn nhân tạo -Phần 97 | 8,200,000 | 123,000 |
| 98 | PP2400072154 - Băng gạc silicon mềm-Phần 98 | 29,500,000 | 442,500 |
| 99 | PP2400072155 - Khóa 3 ngã có dây 100 cm-Phần 99 | 47,460,000 | 711,900 |
| 100 | PP2400072156 - Dao mổ các số -Phần 100 | 144,900,000 | 2,173,500 |
| 101 | PP2400072157 - Dây truyền dịch dùng cho bệnh nhân chống shock-Phần 101 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 102 | PP2400072158 - Khóa ba ngã không dây chống nứt gãy & chịu được áp lực cao-Phần 102 | 213,400,000 | 3,201,000 |
| 103 | PP2400072159 - Khóa ba ngã có dây dài 25cm chống nứt gãy & chịu được áp lực cao. -Phần 103 | 672,600,000 | 10,089,000 |
| 104 | PP2400072160 - Kim tiêm số 23-Phần 104 | 2,100,000 | 31,500 |
| 105 | PP2400072161 - Dây truyền máu-Phần 105 | 239,000,000 | 3,585,000 |
| 106 | PP2400072162 - Bơm tiêm điện đầu xoắn - 50ml-Phần 106 | 347,200,000 | 5,208,000 |
| 107 | PP2400072163 - Dây truyền dịch có cản quang-Phần 107 | 6,090,000 | 91,350 |
| 108 | PP2400072164 - Dao bào da-Phần 108 | 5,250,000 | 78,750 |
| 109 | PP2400072165 - Băng bột tổng hợp 10cm x 3,6m-Phần 109 | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 110 | PP2400072166 - Ống lót bó bột 6.5cm x 25mm-Phần 110 | 17,000,000 | 255,000 |
| 111 | PP2400072167 - Ống lót bó bột 10cm x 25mm-Phần 111 | 18,500,000 | 277,500 |
| 112 | PP2400072168 - Vôi soda-Phần 112 | 68,400,000 | 1,026,000 |
| 113 | PP2400072169 - Bộ van chia sẵn nồng độ oxy đầu vào cho bệnh nhân ( 6 van oxy+ 1 dây oxy+ 1 mask+ 1 dụng cụ nối+ 1 ống nối )-Phần 113 | 396,000,000 | 5,940,000 |
| 114 | PP2400072170 - Cây đặt nội khí quản khó cỡ 10Fr, 15Fr -Phần 114 | 24,000,000 | 360,000 |
| 115 | PP2400072171 - Bộ dây máy thở 2 bẫy nước người lớn -Phần 115 | 285,600,000 | 4,284,000 |
| 116 | PP2400072172 - Ống nối máy thở co giãn -Phần 116 | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 117 | PP2400072173 - Thông nòng nội khí quản -Phần 117 | 7,200,000 | 108,000 |
| 118 | PP2400072174 - Dây máy 2 nhánh co giãn người lớn (ống nẫng)-Phần 118 | 92,400,000 | 1,386,000 |
| 119 | PP2400072175 - Dây máy 2 nhánh co giãn trẻ em (ống nẫng)-Phần 119 | 63,000,000 | 945,000 |
| 120 | PP2400072176 - Mặt nạ gây mê có van bơm các cỡ -Phần 120 | 13,200,000 | 198,000 |
| 121 | PP2400072177 - Mặt nạ thanh quản 2 nòng -Phần 121 | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 122 | PP2400072178 - Lọc khuẩn chuyên dùng cho máy thở-Phần 122 | 134,400,000 | 2,016,000 |
| 123 | PP2400072179 - Lọc khuẩn làm ẩm người lớn -Phần 123 | 234,000,000 | 3,510,000 |
| 124 | PP2400072180 - Co T khí dung dùng cho ống nội khí quản ngưởi lớn -Phần 124 | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 125 | PP2400072181 - Bộ bàn chải chuyên dụng vệ sinh răng miệng -Phần 125 | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 126 | PP2400072182 - Test sinh học dành cho hấp ướt-Phần 126 | 384,500,000 | 5,767,500 |
| 127 | PP2400072183 - Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 100mm x 200m-Phần 127 | 114,000,000 | 1,710,000 |
| 128 | PP2400072184 - Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 200mm x 200m-Phần 128 | 225,000,000 | 3,375,000 |
| 129 | PP2400072185 - Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 250mm x 200m-Phần 129 | 280,500,000 | 4,207,500 |
| 130 | PP2400072186 - Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 300mm x 200m-Phần 130 | 56,000,000 | 840,000 |
| 131 | PP2400072187 - Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 350mm x 200m-Phần 131 | 64,500,000 | 967,500 |
| 132 | PP2400072188 - Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 400mm x 200m-Phần 132 | 73,750,000 | 1,106,250 |
| 133 | PP2400072189 - Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 75mm x 100m-Phần 133 | 13,500,000 | 202,500 |
| 134 | PP2400072190 - Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 100mm x 100m-Phần 134 | 71,000,000 | 1,065,000 |
| 135 | PP2400072191 - Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 150mm x 100m-Phần 135 | 46,000,000 | 690,000 |
| 136 | PP2400072192 - Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 200mm x 100m-Phần 136 | 60,500,000 | 907,500 |
| 137 | PP2400072193 - Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 250mm x 100m-Phần 137 | 211,500,000 | 3,172,500 |
| 138 | PP2400072194 - Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 300mm x 100m-Phần 138 | 45,000,000 | 675,000 |
| 139 | PP2400072195 - Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 350mm x 100m-Phần 139 | 420,000,000 | 6,300,000 |
| 140 | PP2400072196 - Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 400mm x 100m-Phần 140 | 58,000,000 | 870,000 |
| 141 | PP2400072197 - Dung dịch sát khuẩn ngoài da Chlorhexidine Gluconate 2%-Phần 141 | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 142 | PP2400072198 - Băng phim trong vô trùng 10cm x 12cm-Phần 142 | 6,000,000 | 90,000 |
| 143 | PP2400072199 - Băng phim trong vô trùng có rãnh xẻ 6cm x 7cm-Phần 143 | 680,000,000 | 10,200,000 |
| 144 | PP2400072200 - Băng keo có gạc vô trùng 9cm x 20cm-Phần 144 | 7,200,000 | 108,000 |
| 145 | PP2400072201 - Băng y tế vô trùng trong suốt có gel chlohexidine-Phần 145 | 555,000,000 | 8,325,000 |
| 146 | PP2400072202 - Chỉ thị hóa học 03 thông số kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước-Phần 146 | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 147 | PP2400072203 - Gói test kiểm tra lò hấp-Phần 147 | 475,000,000 | 7,125,000 |
| 148 | PP2400072204 - Màng mổ trước phẫu thuật có iod 10cm x 20cm (dinh), 15cm x 20cm (băng)-Phần 148 | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 149 | PP2400072205 - Sáp cầm máu xương-Phần 149 | 106,000,000 | 1,590,000 |
| 150 | PP2400072206 - Lưới thoát vị bẹn 15x15 cm-Phần 150 | 318,000,000 | 4,770,000 |
| 151 | PP2400072207 - Lưới thoát vị bẹn 6x11 cm-Phần 151 | 135,450,000 | 2,031,750 |
| 152 | PP2400072208 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2,55 %-Phần 152 | 77,000,000 | 1,155,000 |
| 153 | PP2400072209 - Dung dịch vệ sinh tay phẫu thuật Chlorhexidine digluconate 4% -Phần 153 | 735,000,000 | 11,025,000 |
| 154 | PP2400072210 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate-Phần 154 | 105,600,000 | 1,584,000 |
| 155 | PP2400072211 - Dung dịch khử nhiễm và khử khuẩn dụng cụ-Phần 155 | 67,700,000 | 1,015,500 |
| 156 | PP2400072212 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ hỗn hợp 5 Enzyme-Phần 156 | 663,000,000 | 9,945,000 |
| 157 | PP2400072213 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ 0,55% Ortho-Phần 157 | 330,000,000 | 4,950,000 |
| 158 | PP2400072214 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ 2% Glutaraldehyde không cần hoạt hóa, pH=6-Phần 158 | 132,000,000 | 1,980,000 |
| 159 | PP2400072215 - Dung dịch phun khử khẩn nhanh bề mặt 0,053% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,064 % Chlorhexidine digluconate kết hợp 22,6% Ethanol.-Phần 159 | 295,000,000 | 4,425,000 |
| 160 | PP2400072216 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt 0.3% Didecyldimethyl ammonium chloride-Phần 160 | 20,500,000 | 307,500 |
| 161 | PP2400072217 - Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m-Phần 161 | 603,000,000 | 9,045,000 |
| 162 | PP2400072218 - Băng dính giấy cuộn 2.5cm x 5m-Phần 162 | 17,700,000 | 265,500 |
| 163 | PP2400072219 - Băng dính co giãn 10cm x 10m-Phần 163 | 204,000,000 | 3,060,000 |
| 164 | PP2400072220 - Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m-Phần 164 | 145,000,000 | 2,175,000 |
| 165 | PP2400072221 - Băng thun 7,5cm x 4,5m-Phần 165 | 402,000,000 | 6,030,000 |
| 166 | PP2400072222 - Băng thun 10cm x 4,5m-Phần 166 | 622,500,000 | 9,337,500 |
| 167 | PP2400072223 - Băng thun 15cm x 4,5m-Phần 167 | 34,300,000 | 514,500 |
| 168 | PP2400072224 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 200 x 90mm-Phần 168 | 9,900,000 | 148,500 |
| 169 | PP2400072225 - Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 120 x 90mm-Phần 169 | 3,630,000 | 54,450 |
| 170 | PP2400072226 - Băng cá nhân -Phần 170 | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 171 | PP2400072227 - Gạc lưới lipido-colloid-Phần 171 | 74,000,000 | 1,110,000 |
| 172 | PP2400072228 - Dung dịch xịt ngoài -Phần 172 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 173 | PP2400072229 - Cồn tuyệt đối -Phần 173 | 9,900,000 | 148,500 |
| 174 | PP2400072230 - Gel bôi trơn dùng trong y tế-Phần 174 | 204,000,000 | 3,060,000 |
| 175 | PP2400072231 - Bộ máy tạo nhịp 1 buồng nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân-Phần 175 | 1,320,000,000 | 19,800,000 |
| 176 | PP2400072232 - Bộ máy tạo nhịp 1 buồng cao cấp với nhịp thích ứng sinh lý cơ thể, tương thích cộng hưởng từ. -Phần 176 | 158,000,000 | 2,370,000 |
| 177 | PP2400072233 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng với nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân. -Phần 177 | 2,760,000,000 | 41,400,000 |
| 178 | PP2400072234 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân, tự động MRI với AutoDetect.-Phần 178 | 115,000,000 | 1,725,000 |
| 179 | PP2400072235 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng cao cấp với nhịp thích ứng sinh lý cơ thể, tương thích cộng hưởng từ. -Phần 179 | 139,000,000 | 2,085,000 |
| 180 | PP2400072236 - Bộ máy tạo nhịp, phá rung 1 buồng, tương thích MRI toàn thân. -Phần 180 | 310,000,000 | 4,650,000 |
| 181 | PP2400072237 - Bộ catheter dẫn thuốc gây tê, loại ngoài màng cứng-Phần 181 | 30,000,000 | 450,000 |
| 182 | PP2400072238 - Catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng-Phần 182 | 21,500,000 | 322,500 |
| 183 | PP2400072239 - Catheter tĩnh mạch trung tâm ba nòng-Phần 183 | 45,000,000 | 675,000 |
| 184 | PP2400072240 - Khóa 3 ngã không dây -Phần 184 | 31,500,000 | 472,500 |
| 185 | PP2400072241 - Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ -Phần 185 | 178,500,000 | 2,677,500 |
| 186 | PP2400072242 - Ống đặt nội khí quản không bóng các cỡ-Phần 186 | 15,750,000 | 236,250 |
| 187 | PP2400072243 - Ống thông tiểu 1 nhánh các số-Phần 187 | 5,565,000 | 83,475 |
| 188 | PP2400072244 - Ống thông tiểu 2 nhánh ,các số-Phần 188 | 519,750,000 | 7,796,250 |
| 189 | PP2400072245 - Ống thông tiểu 3 nhánh ,các số-Phần 189 | 11,550,000 | 173,250 |
| 190 | PP2400072246 - Ống dẫn lưu màng phổi thẳng các số, có co nối-Phần 190 | 8,820,000 | 132,300 |
| 191 | PP2400072247 - Bộ hút đàm kín số 16Fr-Phần 191 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 192 | PP2400072248 - Bộ hút đàm kín số 14Fr-Phần 192 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 193 | PP2400072249 - Nút chặn kim luồn có cổng tiêm-Phần 193 | 472,500,000 | 7,087,500 |
| 194 | PP2400072250 - Dẫn lưu áp lực âm kiểu có 3 lò xo-Phần 194 | 525,000,000 | 7,875,000 |
| 195 | PP2400072251 - Lọc khuẩn HME 3 chức năng người lớn có cổng đo CO2 -Phần 195 | 189,000,000 | 2,835,000 |
| 196 | PP2400072252 - Bộ túi dẫn lưu nước tiểu có bầu đo lường-Phần 196 | 13,912,500 | 208,688 |
| 197 | PP2400072253 - Mở khí quản 2 nòng có bóng thể tích lớn áp lực thấp an toàn, có lỗ tập nói, các số-Phần 197 | 12,600,000 | 189,000 |
| 198 | PP2400072254 - Miếng dán điện cực tim người lớn hình oval -Phần 198 | 189,000,000 | 2,835,000 |
| 199 | PP2400072255 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường có dây nối phụ người lớn, trẻ em-Phần 199 | 441,000,000 | 6,615,000 |
| 200 | PP2400072256 - Catheter động mạch 18G/20G (kim huyết áp động mạch xâm lấn)-Phần 200 | 409,500,000 | 6,142,500 |
| 201 | PP2400072257 - Lọ lấy mẫu đàm, dịch, nhớt các cỡ-Phần 201 | 7,875,000 | 118,125 |
| 202 | PP2400072258 - Đầu cắt đốt dùng cho mổ amidan và nạo VA-Phần 202 | 650,000,000 | 9,750,000 |
| 203 | PP2400072259 - Đầu cắt đốt chuyên nạo VA-Phần 203 | 778,000,000 | 11,670,000 |
| 204 | PP2400072260 - Cồn 70 độ-Phần 204 | 148,500,000 | 2,227,500 |
| 205 | PP2400072261 - Cồn 90 độ-Phần 205 | 33,000,000 | 495,000 |
| 206 | PP2400072262 - Que đè lưỡi gỗ tiệt trùng-Phần 206 | 100,800,000 | 1,512,000 |
| 207 | PP2400072263 - Khăn phẫu thuật mắt-Phần 207 | 157,500,000 | 2,362,500 |
| 208 | PP2400072264 - Que gòn trong ống nghiệm đóng gói tiệt trùng từng que-Phần 208 | 7,875,000 | 118,125 |
| 209 | PP2400072265 - Bộ kết nối trực tiếp mở khí quản-Phần 209 | 39,000,000 | 585,000 |
| 210 | PP2400072266 - Cảm biến lưu lượng dùng 1 lần-Phần 210 | 60,000,000 | 900,000 |
| 211 | PP2400072267 - Bộ bình làm ẩm và dây thở có kiểm soát nhiệt độ-Phần 211 | 230,000,000 | 3,450,000 |
| 212 | PP2400072268 - Bộ lọc không khí-Phần 212 | 75,000 | 1,125 |
| 213 | PP2400072269 - Ống thở oxy (cannula) dòng cao qua mũi-Phần 213 | 74,000,000 | 1,110,000 |
| 214 | PP2400072270 - Đầu phun khí dung cho 1 bệnh nhân-Phần 214 | 225,000,000 | 3,375,000 |
| 215 | PP2400072271 - Ống nội khí quản lò xo có bóng các số-Phần 215 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 216 | PP2400072272 - Bộ khăn sanh mổ-Phần 216 | 315,000,000 | 4,725,000 |
| 217 | PP2400072273 - Bao chụp đầu đèn M-Phần 217 | 37,800,000 | 567,000 |
| 218 | PP2400072274 - Giấy gói -Phần 218 | 94,500,000 | 1,417,500 |
| 219 | PP2400072275 - Bộ quả lọc máu liên tục/ hấp phụ-Phần 219 | 855,000,000 | 12,825,000 |
| 220 | PP2400072276 - Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn-Phần 220 | 730,000,000 | 10,950,000 |
| 221 | PP2400072277 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương cho người lớn-Phần 221 | 595,000,000 | 8,925,000 |
| 222 | PP2400072278 - Túi thải 5 lít-Phần 222 | 11,750,000 | 176,250 |
| 223 | PP2400072279 - Dụng cụ tháo ghim khâu da (Tay cầm bằng thép không gỉ)-Phần 223 | 18,000,000 | 270,000 |
| 224 | PP2400072280 - Dụng cụ tháo ghim khâu da ( Tay cầm bằng nhựa)-Phần 224 | 13,000,000 | 195,000 |
| 225 | PP2400072281 - Điện cực dán đo dẫn truyền-Phần 225 | 15,750,000 | 236,250 |
| 226 | PP2400072282 - Điện cực đất loại dán cho điện cơ-Phần 226 | 15,960,000 | 239,400 |
| 227 | PP2400072283 - Kim điện cơ đồng tâm chuẩn 26G-Phần 227 | 50,400,000 | 756,000 |
| 228 | PP2400072284 - Dây nối điện cực kim cho máy điện cơ-Phần 228 | 9,240,000 | 138,600 |
| 229 | PP2400072285 - Điện cực nhẫn-Phần 229 | 7,602,000 | 114,030 |
| 230 | PP2400072286 - Lọng thắt cuống polyp-Phần 230 | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 231 | PP2400072287 - Dụng cụ thắt cuống polyp-Phần 231 | 55,000,000 | 825,000 |
| 232 | PP2400072288 - Kìm sinh thiết một lần/Kìm sinh thiết nội soi đại tràng/-Phần 232 | 15,000,000 | 225,000 |
| 233 | PP2400072289 - Kìm sinh thiết một lần/ Kìm sinh thiết nội soi dạ dày-Phần 233 | 15,000,000 | 225,000 |
| 234 | PP2400072290 - Thòng lọng cắt polyp-Phần 234 | 60,000,000 | 900,000 |
| 235 | PP2400072291 - Kim tiêm cầm máu-Phần 235 | 45,000,000 | 675,000 |
| 236 | PP2400072292 - Clip cầm máu-Phần 236 | 55,000,000 | 825,000 |
| 237 | PP2400072293 - Đầu bảo vệ dây soi-Phần 237 | 50,000,000 | 750,000 |
| 238 | PP2400072294 - Ngáng miệng/Ngáng miệng người lớn có dây đeo -Phần 238 | 2,200,000 | 33,000 |
| 239 | PP2400072295 - Kìm kẹp cầm máu nóng-Phần 239 | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 240 | PP2400072296 - Giấy đo điện tim 6 cần 110mm x 20m-Phần 240 | 39,690,000 | 595,350 |
| 241 | PP2400072297 - Giấy đo điện tim 6 cần 110mm x 140 mm-Phần 241 | 85,996,000 | 1,289,940 |
| 242 | PP2400072298 - Nẹp đùi các cỡ-Phần 242 | 630,000,000 | 9,450,000 |
| 243 | PP2400072299 - Kim tiêm số 26 1 1/2-Phần 243 | 2,100,000 | 31,500 |
| 244 | PP2400072300 - Dây hút đàm nhớt có nắp các số-Phần 244 | 58,800,000 | 882,000 |
| 245 | PP2400072301 - Dây nối giữa hai quả hấp phụ-Phần 245 | 1,650,000 | 24,750 |
| 246 | PP2400072302 - Quả lọc máu hấp phụ điều trị suy thận-Phần 246 | 52,000,000 | 780,000 |
| 247 | PP2400072303 - Quả lọc máu hấp phụ Cytokin-Phần 247 | 242,000,000 | 3,630,000 |
| 248 | PP2400072304 - Điện cực trung tính dùng trong phẫu thuật bằng máy đốt điện (dạng đôi)-Phần 248 | 440,000,000 | 6,600,000 |
| 249 | PP2400072305 - Lọc khuẩn HEPA-Phần 249 | 52,500,000 | 787,500 |
| 250 | PP2400072306 - Que thử đường huyết + kim lấy máu-Phần 250 | 367,500,000 | 5,512,500 |
| 251 | PP2400072307 - Găng khám có bột các size-Phần 251 | 1,365,000,000 | 20,475,000 |
| 252 | PP2400072308 - Gạc phẫu thuật, tiệt trùng -Phần 252 | 1,040,000,000 | 15,600,000 |
| 253 | PP2400072309 - Gạc phẫu thuật 10x10x6 tiệt trùng có cản quang-Phần 253 | 5,720,000 | 85,800 |
| 254 | PP2400072310 - Chất lấy dấu-Phần 254 | 11,500,000 | 172,500 |
| 255 | PP2400072311 - Keo dán-Phần 255 | 82,500,000 | 1,237,500 |
| 256 | PP2400072312 - Bột ZnO-Phần 256 | 3,300,000 | 49,500 |
| 257 | PP2400072313 - Calcium Hydroxide dạng bột-Phần 257 | 1,900,000 | 28,500 |
| 258 | PP2400072314 - Cầm máu nướu-Phần 258 | 2,300,000 | 34,500 |
| 259 | PP2400072315 - Cao su đặc-Phần 259 | 51,000,000 | 765,000 |
| 260 | PP2400072316 - Cao su lỏng-Phần 260 | 21,000,000 | 315,000 |
| 261 | PP2400072317 - Cavit-Phần 261 | 14,000,000 | 210,000 |
| 262 | PP2400072318 - Che tủy-Phần 262 | 11,500,000 | 172,500 |
| 263 | PP2400072319 - Chổi đánh bóng nha chu-Phần 263 | 9,000,000 | 135,000 |
| 264 | PP2400072320 - Dung dịch Etching-Phần 264 | 9,500,000 | 142,500 |
| 265 | PP2400072321 - Dầu Eugenol-Phần 265 | 4,750,000 | 71,250 |
| 266 | PP2400072322 - Xi măng thủy tinh gắn răng sứ-Phần 266 | 34,000,000 | 510,000 |
| 267 | PP2400072323 - Giấy cắn 2 mặt dày 40um-Phần 267 | 2,800,000 | 42,000 |
| 268 | PP2400072324 - Giấy nhám kẽ-Phần 268 | 19,000,000 | 285,000 |
| 269 | PP2400072325 - Hyposol 3%-Phần 269 | 6,900,000 | 103,500 |
| 270 | PP2400072326 - Kem chống ê -Phần 270 | 6,400,000 | 96,000 |
| 271 | PP2400072327 - Sò đánh bóng-Phần 271 | 2,250,000 | 33,750 |
| 272 | PP2400072328 - Lưỡi Mac phụ kiện máy VL3D-Phần 272 | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 273 | PP2400072329 - Quả lọc Helixone kèm theo 2 nắp đậy màng lọc-Phần 273 | 1,344,000,000 | 20,160,000 |
| 274 | PP2400072330 - Chỉ khâu tiêu chậm bằng polyglyconate, đơn sợi có gai số 0, 1 kim tròn 1/2C, dài 37mm-Phần 274 | 19,051,200 | 285,768 |
| 275 | PP2400072331 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở -Phần 275 | 460,500,000 | 6,907,500 |
| 276 | PP2400072332 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc chủ động-Phần 276 | 930,000,000 | 13,950,000 |
| 277 | PP2400072333 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng, đầu cong, 3 hàng ghim-Phần 277 | 630,000,000 | 9,450,000 |
| 278 | PP2400072334 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng, đầu cong, đe nghiêng-Phần 278 | 570,000,000 | 8,550,000 |
| 279 | PP2400072335 - Clip kẹp mạch máu titanium- các cỡ-Phần 279 | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 280 | PP2400072336 - Trocar nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi các cỡ-Phần 280 | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 281 | PP2400072337 - Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ-Phần 281 | 45,000,000 | 675,000 |
| 282 | PP2400072338 - Sonde JJ các loại, các cỡ-Phần 282 | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 283 | PP2400072339 - Rọ lấy sỏi các loại, các cỡ-Phần 283 | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 284 | PP2400072340 - Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ-Phần 284 | 5,250,000 | 78,750 |
| 285 | PP2400072341 - Dụng cụ cắt khâu bao quy đầu dùng 1 lần, các loại, các cỡ-Phần 285 | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 286 | PP2400072342 - Bộ cắt trĩ-Phần 286 | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 287 | PP2400072343 - Trocar nhựa nội soi kích thước 5mm x 100mm-Phần 287 | 24,675,000 | 370,125 |
| 288 | PP2400072344 - Trocar nhựa nội soi kích thước 12mm x 100mm-Phần 288 | 49,350,000 | 740,250 |
| 289 | PP2400072345 - Trocar nhựa nội soi không dao kích thước 5mm x 100mm-Phần 289 | 24,675,000 | 370,125 |
| 290 | PP2400072346 - Trocar nhựa nội soi không dao 12mm x 100mm-Phần 290 | 49,350,000 | 740,250 |
| 291 | PP2400072347 - Ghim cắt khâu nối tròn đầu đe nghiêng-Phần 291 | 86,100,000 | 1,291,500 |
| 292 | PP2400072348 - Tay dụng cụ kết nối với băng ghim khâu nối nội soi các cỡ-Phần 292 | 46,200,000 | 693,000 |
| 293 | PP2400072349 - Băng ghim nội soi cho mô trung bình-Phần 293 | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 294 | PP2400072350 - Băng ghim nội soi cho mô dày-Phần 294 | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 295 | PP2400072351 - Quả lọc thận 1.5 m2 -Phần 295 | 340,000,000 | 5,100,000 |
| 296 | PP2400072352 - Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 75mm x 200m-Phần 296 | 58,000,000 | 870,000 |
| 297 | PP2400072353 - Chất nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa-Phần 297 | 29,400,000 | 441,000 |
| 298 | PP2400072354 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml-Phần 298 | 1,050,000,000 | 15,750,000 |
| 299 | PP2400072355 - Kim lấy thuốc-Phần 299 | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 300 | PP2400072356 - Ống thông hậu môn -Phần 300 | 3,500,000 | 52,500 |
| 301 | PP2400072357 - Dây hút dịch phẫu thuật -Phần 301 | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 302 | PP2400072358 - Khóa ba ngã có dây dẫn-Phần 302 | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 303 | PP2400072359 - Phim khô laser 35*43cm-Phần 303 | 768,600,000 | 11,529,000 |
| 304 | PP2400072360 - Phim khô laser 25*30cm-Phần 304 | 1,760,000,000 | 26,400,000 |
| 305 | PP2400072361 - Bộ gây tê ngoài màng cứng đầy đủ-Phần 305 | 77,962,500 | 1,169,438 |
| 306 | PP2400072362 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn trẻ em không có cổng tiêm thuốc-Phần 306 | 104,860,000 | 1,572,900 |
| 307 | PP2400072363 - Co nối chữ T -Phần 307 | 8,840,000 | 132,600 |
| 308 | PP2400072364 - Lọc khuẩn người lớn -Phần 308 | 201,500,000 | 3,022,500 |
| 309 | PP2400072365 - Ambu bóp bóng 1.5L người lớn -Phần 309 | 304,500,000 | 4,567,500 |
| 310 | PP2400072366 - Ambu bóp bóng trẻ em -Phần 310 | 60,900,000 | 913,500 |
| 311 | PP2400072367 - Chỉ thị sinh học cho hấp tiệt trùng nhiệt độ cao-Phần 311 | 449,000,000 | 6,735,000 |
| 312 | PP2400072368 - Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 50mm x 200m-Phần 312 | 28,500,000 | 427,500 |
| 313 | PP2400072369 - Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 150mm x 200m-Phần 313 | 171,000,000 | 2,565,000 |
| 314 | PP2400072370 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng cồn-Phần 314 | 315,000,000 | 4,725,000 |
| 315 | PP2400072371 - Băng phim trong vô trùng 6cm x 7cm-Phần 315 | 30,000,000 | 450,000 |
| 316 | PP2400072372 - Màng mổ trước phẫu thuật có iod-Phần 316 | 800,000,000 | 12,000,000 |
| 317 | PP2400072373 - Que giấy chỉ thị hóa học 02 thông số-Phần 317 | 44,000,000 | 660,000 |
| 318 | PP2400072374 - Băng keo chỉ thị nhiệt 2,5cm x 50m-Phần 318 | 550,000,000 | 8,250,000 |
| 319 | PP2400072375 - Bơm tiêm insulin 100UI/1ml kim 31G-Phần 319 | 7,875,000 | 118,125 |
| 320 | PP2400072376 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn Chlorhexidine digluconate 2,0 %-Phần 320 | 37,800,000 | 567,000 |
| 321 | PP2400072377 - Dung dịch tắm sát khuẩn chai 50ml chứa Chlorhexidine digluconate 4,0 %-Phần 321 | 49,000,000 | 735,000 |
| 322 | PP2400072378 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt Hoạt chất: Hydrogen peroxide 5 % (w/w), Ion Ag 0,005 % (w/w)-Phần 322 | 283,500,000 | 4,252,500 |
| 323 | PP2400072379 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế-Phần 323 | 218,100,000 | 3,271,500 |
| 324 | PP2400072380 - Javen 10%-Phần 324 | 72,500,000 | 1,087,500 |
| 325 | PP2400072381 - Bộ máy tạo nhịp 1 buồng nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân,thời gian hoạt động dài.-Phần 325 | 154,500,000 | 2,317,500 |
| 326 | PP2400072382 - Bơm truyền dịch, dung tích 150ml-Phần 326 | 680,000,000 | 10,200,000 |
| 327 | PP2400072383 - Bơm truyền dịch, dung tích 300ml-Phần 327 | 350,000,000 | 5,250,000 |
| 328 | PP2400072384 - Bình dẫn lưu dịch màng phổi có dây nối -Phần 328 | 21,000,000 | 315,000 |
| 329 | PP2400072385 - Miếng cầm máu mũi-Phần 329 | 172,200,000 | 2,583,000 |
| 330 | PP2400072386 - Đầu (Ống) hút dịch đầu tròn hoặc thẳng-Phần 330 | 47,250,000 | 708,750 |
| 331 | PP2400072387 - Phin lọc khuẩn đo chức năng hô hấp, có đầu ngậm elip-Phần 331 | 100,800,000 | 1,512,000 |
| 332 | PP2400072388 - Catheter chạy thận đường hầm sử dụng lâu ngày 15.5Fr-Phần 332 | 44,100,000 | 661,500 |
| 333 | PP2400072389 - Airway các cỡ-Phần 333 | 50,400,000 | 756,000 |
| 334 | PP2400072390 - Bao dây camera -Phần 334 | 88,200,000 | 1,323,000 |
| 335 | PP2400072391 - Bao giày-Phần 335 | 1,680,000 | 25,200 |
| 336 | PP2400072392 - Bao tóc-Phần 336 | 183,750,000 | 2,756,250 |
| 337 | PP2400072393 - Bộ khăn chạy thận nhân tạo-Phần 337 | 41,475,000 | 622,125 |
| 338 | PP2400072394 - Dây garo-Phần 338 | 31,500,000 | 472,500 |
| 339 | PP2400072395 - Dây nối bơm tiêm điện-Phần 339 | 132,300,000 | 1,984,500 |
| 340 | PP2400072396 - Dây nối bơm thuốc cản quang-Phần 340 | 19,950,000 | 299,250 |
| 341 | PP2400072397 - Khăn phẫu thuật có lỗ, không lỗ-Phần 341 | 81,900,000 | 1,228,500 |
| 342 | PP2400072398 - Khẩu trang y tế 3 lớp thun đeo tai-Phần 342 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 343 | PP2400072399 - Ly nha-Phần 343 | 6,600,000 | 99,000 |
| 344 | PP2400072400 - Ống hút nha-Phần 344 | 6,930,000 | 103,950 |
| 345 | PP2400072401 - Xốp cầm máu-Phần 345 | 273,000,000 | 4,095,000 |
| 346 | PP2400072402 - Tạp dề y tế-Phần 346 | 1,575,000 | 23,625 |
| 347 | PP2400072403 - Túi đựng nước tiểu-Phần 347 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 348 | PP2400072404 - Bộ khăn nội soi khớp gối B-Phần 348 | 1,575,000,000 | 23,625,000 |
| 349 | PP2400072405 - Ghim khâu da-Phần 349 | 700,000,000 | 10,500,000 |
| 350 | PP2400072406 - Giấy đo điện tim 3 cần-Phần 350 | 30,240,000 | 453,600 |
| 351 | PP2400072407 - Giấy đo điện tim-Phần 351 | 10,868,000 | 163,020 |
| 352 | PP2400072408 - Giấy ghi kết quả sản khoa -Phần 352 | 54,390,000 | 815,850 |
| 353 | PP2400072409 - Dây đốt điện 1 lần-Phần 353 | 672,000,000 | 10,080,000 |
| 354 | PP2400072410 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa số 18-Phần 354 | 78,750,000 | 1,181,250 |
| 355 | PP2400072411 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa số 20-Phần 355 | 131,250,000 | 1,968,750 |
| 356 | PP2400072412 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa số 22-Phần 356 | 131,250,000 | 1,968,750 |
| 357 | PP2400072413 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa số 24-Phần 357 | 78,750,000 | 1,181,250 |
| 358 | PP2400072414 - Miếng cầm máu tự tiêu-Phần 358 | 792,000,000 | 11,880,000 |
| 359 | PP2400072415 - Kim chạy thận nhân tạo-Phần 359 | 246,750,000 | 3,701,250 |
| 360 | PP2400072416 - Bộ dây lọc máu chạy thận nhân tạo-Phần 360 | 1,974,000,000 | 29,610,000 |
| 361 | PP2400072417 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số-Phần 361 | 1,942,500,000 | 29,137,500 |
| 362 | PP2400072418 - Xi măng thủy tinh trám răng-Phần 362 | 39,300,000 | 589,500 |
| 363 | PP2400072419 - Gạc cầm máu tự tiêu-Phần 363 | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 364 | PP2400072420 - Kim châm cứu vô trùng-Phần 364 | 93,000,000 | 1,395,000 |
| 365 | PP2400072421 - Miếng cầm máu mũi loại tiêu chuẩn có dây có ống thở-Phần 365 | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 366 | PP2400072422 - Chỉ khâu tiêu chậm bằng Glycomer 631, đơn sợi, 3/0, 1 kim tròn đầu nhọn, 26mm, 1/2C-Phần 366 | 20,480,040 | 307,201 |
| 367 | PP2400072423 - Chỉ khâu tiêu chậm bằng Glycomer 631 đơn sợi, 4/0, 1 kim tròn đầu nhọn, 17mm, 3/8C-Phần 367 | 20,446,020 | 306,691 |
| 368 | PP2400072424 - Chỉ khâu tiêu chậm bằng polyglyconate, đơn sợi có gai số 2/0, 1 kim tròn 1/2C, dài 26mm-Phần 368 | 20,449,800 | 306,747 |
| 369 | PP2400072425 - Dụng cụ khâu cắt nối tự động-Phần 369 | 1,425,000,000 | 21,375,000 |
| 370 | PP2400072426 - Clip Polymer các loại, các cỡ -Phần 370 | 95,000,000 | 1,425,000 |
| 371 | PP2400072427 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ -Phần 371 | 272,000,000 | 4,080,000 |
Chỉ không tan tổng hợp số 1 kim tam gíác 3/8c dài 40mm-Phần 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400072057 |
| Giá từng phần lô | 57,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 859,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp số 2/0, kim tam giác, 3/8c, dài 26mm-Phần 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400072058 |
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,543,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp số 3/0, kim tam giác 3/8c,dài 20mm-Phần 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400072059 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp số 4/0, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm-Phần 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400072060 |
| Giá từng phần lô | 154,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,315,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp số 5/0, kim tam giác 3/8c, dài 16mm-Phần 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400072061 |
| Giá từng phần lô | 99,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,488,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp số 7/0, kim tam giác 3/8c, dài 13 mm-Phần 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400072062 |
| Giá từng phần lô | 45,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 677,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp số 8/0, kim tròn 3/8c, dài 6 mm -Phần 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400072063 |
| Giá từng phần lô | 64,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp số 9/0, kim tròn 3/8c, dài 5 mm-Phần 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400072064 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp số 10/0, 2 kim hình thang 3/8c dài 6mm -Phần 9 |
|
| Mã phần lô | PP2400072065 |
| Giá từng phần lô | 128,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,921,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, kim tròn 1/2c,dài 40mm-Phần 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400072066 |
| Giá từng phần lô | 1,273,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,096,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, kim tròn 1/2c,dài 26mm-Phần 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400072067 |
| Giá từng phần lô | 997,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,962,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, kim tròn 1/2c, dài 26 mm-Phần 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400072068 |
| Giá từng phần lô | 748,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,221,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, kim tròn 1/2c,dài 20mm-Phần 13 |
|
| Mã phần lô | PP2400072069 |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,559,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0, dài 75cm kim tròn 1/2c,dài 20mm-Phần 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400072070 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 1, kim tròn 1/2c,dài 26mm-Phần 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400072071 |
| Giá từng phần lô | 133,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,008,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên số 1, kim tròn 1/2c, dài 26mm-Phần 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400072072 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên số 2/0,không kim-Phần 17 |
|
| Mã phần lô | PP2400072073 |
| Giá từng phần lô | 95,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,433,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên số 2/0, kim tròn 1/2c, dài 26mm-Phần 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400072074 |
| Giá từng phần lô | 77,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,157,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên số 3/0,không kim-Phần 19 |
|
| Mã phần lô | PP2400072075 |
| Giá từng phần lô | 95,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,433,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên số 3/0, kim tròn 1/2c, dài 26mm-Phần 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400072076 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên số 2/0, kim tam giác 3/8c, dài 24mm-Phần 21 |
|
| Mã phần lô | PP2400072077 |
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên số 3/0, kim tam giác 3/8c, dài 18mm-Phần 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400072078 |
| Giá từng phần lô | 97,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,456,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên số 4/0, kim tam giác 3/8c, dài 18mm-Phần 23 |
|
| Mã phần lô | PP2400072079 |
| Giá từng phần lô | 57,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 859,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên số 6/0, kim tam giác 3/8c, dài 18mm-Phần 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400072080 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0, kim tròn 1/2C,dài 26mm-Phần 25 |
|
| Mã phần lô | PP2400072081 |
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,591,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0, kim tròn 1/2C,dài 20mm-Phần 26 |
|
| Mã phần lô | PP2400072082 |
| Giá từng phần lô | 372,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,591,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 6/0,kim tròn 1/2C,dài 20mm-Phần 27 |
|
| Mã phần lô | PP2400072083 |
| Giá từng phần lô | 577,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,662,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm-Phần 28 |
|
| Mã phần lô | PP2400072084 |
| Giá từng phần lô | 267,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,016,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 0, kim tròn 1/2c, dài 30 m-Phần 29 |
|
| Mã phần lô | PP2400072085 |
| Giá từng phần lô | 27,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 2/0, kim tròn 1/2c, dài 30 mm-Phần 30 |
|
| Mã phần lô | PP2400072086 |
| Giá từng phần lô | 114,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,716,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 3/0, kim tròn 1/2c, dài 30 mm-Phần 31 |
|
| Mã phần lô | PP2400072087 |
| Giá từng phần lô | 116,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,748,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 30 mm-Phần 32 |
|
| Mã phần lô | PP2400072088 |
| Giá từng phần lô | 64,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 5/0, kim tròn 1/2c, dài 30 mm-Phần 33 |
|
| Mã phần lô | PP2400072089 |
| Giá từng phần lô | 32,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 6/0, kim tròn 1/2c, dài 30 mm-Phần 34 |
|
| Mã phần lô | PP2400072090 |
| Giá từng phần lô | 41,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 7/0, kim tròn 1/2c, dài 30 mm-Phần 35 |
|
| Mã phần lô | PP2400072091 |
| Giá từng phần lô | 43,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 649,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 10/0, kim tròn 3/8c, dài 5 mm-Phần 36 |
|
| Mã phần lô | PP2400072092 |
| Giá từng phần lô | 97,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,456,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 8/0, 2 kim tròn 3/8c, dài 6 mm-Phần 37 |
|
| Mã phần lô | PP2400072093 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Polypropylene số 9/0, kim tròn 3/8c, dài 5 mm-Phần 38 |
|
| Mã phần lô | PP2400072094 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,496,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 1, kim tròn 1/2c, dài 40 mm.-Phần 39 |
|
| Mã phần lô | PP2400072095 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0 kim tròn 1/2c,dài 26mm-Phần 40 |
|
| Mã phần lô | PP2400072096 |
| Giá từng phần lô | 118,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,771,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0 , kim tròn 1/2c, dài 26mm-Phần 41 |
|
| Mã phần lô | PP2400072097 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 4/0 dài 75cm, kim 1/2c dài 26mm-Phần 42 |
|
| Mã phần lô | PP2400072098 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 4/0, 2 kim tam giác 3/8c, dài 12 mm. -Phần 43 |
|
| Mã phần lô | PP2400072099 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch nhầy đặc mổ Phaco-Phần 44 |
|
| Mã phần lô | PP2400072100 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể mềm đơn tiêu không lắp sẵn hoàn toàn-Phần 45 |
|
| Mã phần lô | PP2400072101 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể mềm đơn tiêu lắp sẵn hoàn toàn-Phần 46 |
|
| Mã phần lô | PP2400072102 |
| Giá từng phần lô | 305,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa 0.06%-Phần 47 |
|
| Mã phần lô | PP2400072103 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ mắt các cỡ -Phần 48 |
|
| Mã phần lô | PP2400072104 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ mắt 15 độ-Phần 49 |
|
| Mã phần lô | PP2400072105 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu mềm một mảnh-Phần 50 |
|
| Mã phần lô | PP2400072106 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng căng bao-Phần 51 |
|
| Mã phần lô | PP2400072107 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể mềm đơn tiêu một mảnh-Phần 52 |
|
| Mã phần lô | PP2400072108 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo cứng hậu phòng-Phần 53 |
|
| Mã phần lô | PP2400072109 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo-Phần 54 |
|
| Mã phần lô | PP2400072110 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, 1 mảnh-Phần 55 |
|
| Mã phần lô | PP2400072111 |
| Giá từng phần lô | 930,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể mềm, đơn tiêu, trong suốt 1 mảnh, phi cầu, càng chữ C-Phần 56 |
|
| Mã phần lô | PP2400072112 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu kéo dài tiêu cự-Phần 57 |
|
| Mã phần lô | PP2400072113 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước-Phần 58 |
|
| Mã phần lô | PP2400072114 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim thường-Phần 59 |
|
| Mã phần lô | PP2400072115 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml-Phần 60 |
|
| Mã phần lô | PP2400072116 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 3ml-Phần 61 |
|
| Mã phần lô | PP2400072117 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml-Phần 62 |
|
| Mã phần lô | PP2400072118 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml-Phần 63 |
|
| Mã phần lô | PP2400072119 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml-Phần 64 |
|
| Mã phần lô | PP2400072120 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn 50ml-Phần 65 |
|
| Mã phần lô | PP2400072121 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông tẩm cồn-Phần 66 |
|
| Mã phần lô | PP2400072122 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm-Phần 67 |
|
| Mã phần lô | PP2400072123 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ xông khí dung các cỡ-Phần 68 |
|
| Mã phần lô | PP2400072124 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ thở oxy có túi các cỡ-Phần 69 |
|
| Mã phần lô | PP2400072125 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ-Phần 70 |
|
| Mã phần lô | PP2400072126 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày -Phần 71 |
|
| Mã phần lô | PP2400072127 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu có dây treo-Phần 72 |
|
| Mã phần lô | PP2400072128 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút điều hòa kinh nguyệt các số đã tiệt trùng-Phần 73 |
|
| Mã phần lô | PP2400072129 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X Quang 35x43cm-Phần 74 |
|
| Mã phần lô | PP2400072130 |
| Giá từng phần lô | 1,215,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,238,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô laser Kích thước: 20*25cm-Phần 75 |
|
| Mã phần lô | PP2400072131 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao chi gối dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối -Phần 76 |
|
| Mã phần lô | PP2400072132 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao chi đùi dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối -Phần 77 |
|
| Mã phần lô | PP2400072133 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xilanh 60ml dùng cho máy bơm cản quang -Phần 78 |
|
| Mã phần lô | PP2400072134 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi nuôi ăn kèm dây truyền dùng cho máy nuôi ăn -Phần 79 |
|
| Mã phần lô | PP2400072135 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi nuôi ăn trọng lực-Phần 80 |
|
| Mã phần lô | PP2400072136 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê đám rối thần kinh, 22G, 2"-Phần 81 |
|
| Mã phần lô | PP2400072137 |
| Giá từng phần lô | 497,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,457,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê đám rối thần kinh, 21G, 4"-Phần 82 |
|
| Mã phần lô | PP2400072138 |
| Giá từng phần lô | 378,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,673,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng-Phần 83 |
|
| Mã phần lô | PP2400072139 |
| Giá từng phần lô | 149,966,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,249,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng12F, kim V, G11/G11-Phần 84 |
|
| Mã phần lô | PP2400072140 |
| Giá từng phần lô | 98,046,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng, kim thẳng, 6F-Phần 85 |
|
| Mã phần lô | PP2400072141 |
| Giá từng phần lô | 39,157,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7F, kim V, G14/G18-Phần 86 |
|
| Mã phần lô | PP2400072142 |
| Giá từng phần lô | 58,241,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,621 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm phủ polyhexanide 3 nòng 7F, G16/G18/G18-Phần 87 |
|
| Mã phần lô | PP2400072143 |
| Giá từng phần lô | 483,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,249,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng đơn giản có màng lọc-Phần 88 |
|
| Mã phần lô | PP2400072144 |
| Giá từng phần lô | 46,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 694,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò/gây tê tủy sống các cỡ -Phần 89 |
|
| Mã phần lô | PP2400072145 |
| Giá từng phần lô | 245,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò/gây tê tủy sống 22G-Phần 90 |
|
| Mã phần lô | PP2400072146 |
| Giá từng phần lô | 122,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,842,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nhánh, 7Fr-Phần 91 |
|
| Mã phần lô | PP2400072147 |
| Giá từng phần lô | 337,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,062,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm mềm vết thương 350 ml-Phần 92 |
|
| Mã phần lô | PP2400072148 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm mềm vết thương 40 ml-Phần 93 |
|
| Mã phần lô | PP2400072149 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel làm mềm vết thương 30 ml-Phần 94 |
|
| Mã phần lô | PP2400072150 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hydrogel cân bằng ẩm vết thương 10x10 cm-Phần 95 |
|
| Mã phần lô | PP2400072151 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hydrogel cân bằng ẩm vết thương 15x15 cm-Phần 96 |
|
| Mã phần lô | PP2400072152 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hậu môn nhân tạo -Phần 97 |
|
| Mã phần lô | PP2400072153 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc silicon mềm-Phần 98 |
|
| Mã phần lô | PP2400072154 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã có dây 100 cm-Phần 99 |
|
| Mã phần lô | PP2400072155 |
| Giá từng phần lô | 47,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 711,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ các số -Phần 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400072156 |
| Giá từng phần lô | 144,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,173,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch dùng cho bệnh nhân chống shock-Phần 101 |
|
| Mã phần lô | PP2400072157 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba ngã không dây chống nứt gãy & chịu được áp lực cao-Phần 102 |
|
| Mã phần lô | PP2400072158 |
| Giá từng phần lô | 213,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba ngã có dây dài 25cm chống nứt gãy & chịu được áp lực cao. -Phần 103 |
|
| Mã phần lô | PP2400072159 |
| Giá từng phần lô | 672,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,089,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm số 23-Phần 104 |
|
| Mã phần lô | PP2400072160 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu-Phần 105 |
|
| Mã phần lô | PP2400072161 |
| Giá từng phần lô | 239,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm điện đầu xoắn - 50ml-Phần 106 |
|
| Mã phần lô | PP2400072162 |
| Giá từng phần lô | 347,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch có cản quang-Phần 107 |
|
| Mã phần lô | PP2400072163 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao bào da-Phần 108 |
|
| Mã phần lô | PP2400072164 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột tổng hợp 10cm x 3,6m-Phần 109 |
|
| Mã phần lô | PP2400072165 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lót bó bột 6.5cm x 25mm-Phần 110 |
|
| Mã phần lô | PP2400072166 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lót bó bột 10cm x 25mm-Phần 111 |
|
| Mã phần lô | PP2400072167 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi soda-Phần 112 |
|
| Mã phần lô | PP2400072168 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ van chia sẵn nồng độ oxy đầu vào cho bệnh nhân ( 6 van oxy+ 1 dây oxy+ 1 mask+ 1 dụng cụ nối+ 1 ống nối )-Phần 113 |
|
| Mã phần lô | PP2400072169 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây đặt nội khí quản khó cỡ 10Fr, 15Fr -Phần 114 |
|
| Mã phần lô | PP2400072170 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây máy thở 2 bẫy nước người lớn -Phần 115 |
|
| Mã phần lô | PP2400072171 |
| Giá từng phần lô | 285,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nối máy thở co giãn -Phần 116 |
|
| Mã phần lô | PP2400072172 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông nòng nội khí quản -Phần 117 |
|
| Mã phần lô | PP2400072173 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây máy 2 nhánh co giãn người lớn (ống nẫng)-Phần 118 |
|
| Mã phần lô | PP2400072174 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây máy 2 nhánh co giãn trẻ em (ống nẫng)-Phần 119 |
|
| Mã phần lô | PP2400072175 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ gây mê có van bơm các cỡ -Phần 120 |
|
| Mã phần lô | PP2400072176 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ thanh quản 2 nòng -Phần 121 |
|
| Mã phần lô | PP2400072177 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn chuyên dùng cho máy thở-Phần 122 |
|
| Mã phần lô | PP2400072178 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn làm ẩm người lớn -Phần 123 |
|
| Mã phần lô | PP2400072179 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co T khí dung dùng cho ống nội khí quản ngưởi lớn -Phần 124 |
|
| Mã phần lô | PP2400072180 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bàn chải chuyên dụng vệ sinh răng miệng -Phần 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400072181 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test sinh học dành cho hấp ướt-Phần 126 |
|
| Mã phần lô | PP2400072182 |
| Giá từng phần lô | 384,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,767,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 100mm x 200m-Phần 127 |
|
| Mã phần lô | PP2400072183 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 200mm x 200m-Phần 128 |
|
| Mã phần lô | PP2400072184 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 250mm x 200m-Phần 129 |
|
| Mã phần lô | PP2400072185 |
| Giá từng phần lô | 280,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,207,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 300mm x 200m-Phần 130 |
|
| Mã phần lô | PP2400072186 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 350mm x 200m-Phần 131 |
|
| Mã phần lô | PP2400072187 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 967,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 400mm x 200m-Phần 132 |
|
| Mã phần lô | PP2400072188 |
| Giá từng phần lô | 73,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,106,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 75mm x 100m-Phần 133 |
|
| Mã phần lô | PP2400072189 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 100mm x 100m-Phần 134 |
|
| Mã phần lô | PP2400072190 |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,065,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 150mm x 100m-Phần 135 |
|
| Mã phần lô | PP2400072191 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 200mm x 100m-Phần 136 |
|
| Mã phần lô | PP2400072192 |
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 250mm x 100m-Phần 137 |
|
| Mã phần lô | PP2400072193 |
| Giá từng phần lô | 211,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 300mm x 100m-Phần 138 |
|
| Mã phần lô | PP2400072194 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 350mm x 100m-Phần 139 |
|
| Mã phần lô | PP2400072195 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng phồng dạng cuộn 400mm x 100m-Phần 140 |
|
| Mã phần lô | PP2400072196 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn ngoài da Chlorhexidine Gluconate 2%-Phần 141 |
|
| Mã phần lô | PP2400072197 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng phim trong vô trùng 10cm x 12cm-Phần 142 |
|
| Mã phần lô | PP2400072198 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng phim trong vô trùng có rãnh xẻ 6cm x 7cm-Phần 143 |
|
| Mã phần lô | PP2400072199 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 9cm x 20cm-Phần 144 |
|
| Mã phần lô | PP2400072200 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng y tế vô trùng trong suốt có gel chlohexidine-Phần 145 |
|
| Mã phần lô | PP2400072201 |
| Giá từng phần lô | 555,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị hóa học 03 thông số kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước-Phần 146 |
|
| Mã phần lô | PP2400072202 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gói test kiểm tra lò hấp-Phần 147 |
|
| Mã phần lô | PP2400072203 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng mổ trước phẫu thuật có iod 10cm x 20cm (dinh), 15cm x 20cm (băng)-Phần 148 |
|
| Mã phần lô | PP2400072204 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp cầm máu xương-Phần 149 |
|
| Mã phần lô | PP2400072205 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới thoát vị bẹn 15x15 cm-Phần 150 |
|
| Mã phần lô | PP2400072206 |
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới thoát vị bẹn 6x11 cm-Phần 151 |
|
| Mã phần lô | PP2400072207 |
| Giá từng phần lô | 135,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,031,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2,55 %-Phần 152 |
|
| Mã phần lô | PP2400072208 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch vệ sinh tay phẫu thuật Chlorhexidine digluconate 4% -Phần 153 |
|
| Mã phần lô | PP2400072209 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate-Phần 154 |
|
| Mã phần lô | PP2400072210 |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử nhiễm và khử khuẩn dụng cụ-Phần 155 |
|
| Mã phần lô | PP2400072211 |
| Giá từng phần lô | 67,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,015,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ hỗn hợp 5 Enzyme-Phần 156 |
|
| Mã phần lô | PP2400072212 |
| Giá từng phần lô | 663,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ 0,55% Ortho-Phần 157 |
|
| Mã phần lô | PP2400072213 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ 2% Glutaraldehyde không cần hoạt hóa, pH=6-Phần 158 |
|
| Mã phần lô | PP2400072214 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phun khử khẩn nhanh bề mặt 0,053% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,064 % Chlorhexidine digluconate kết hợp 22,6% Ethanol.-Phần 159 |
|
| Mã phần lô | PP2400072215 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt 0.3% Didecyldimethyl ammonium chloride-Phần 160 |
|
| Mã phần lô | PP2400072216 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m-Phần 161 |
|
| Mã phần lô | PP2400072217 |
| Giá từng phần lô | 603,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,045,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính giấy cuộn 2.5cm x 5m-Phần 162 |
|
| Mã phần lô | PP2400072218 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính co giãn 10cm x 10m-Phần 163 |
|
| Mã phần lô | PP2400072219 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m-Phần 164 |
|
| Mã phần lô | PP2400072220 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 7,5cm x 4,5m-Phần 165 |
|
| Mã phần lô | PP2400072221 |
| Giá từng phần lô | 402,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 10cm x 4,5m-Phần 166 |
|
| Mã phần lô | PP2400072222 |
| Giá từng phần lô | 622,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 15cm x 4,5m-Phần 167 |
|
| Mã phần lô | PP2400072223 |
| Giá từng phần lô | 34,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 200 x 90mm-Phần 168 |
|
| Mã phần lô | PP2400072224 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 120 x 90mm-Phần 169 |
|
| Mã phần lô | PP2400072225 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cá nhân -Phần 170 |
|
| Mã phần lô | PP2400072226 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc lưới lipido-colloid-Phần 171 |
|
| Mã phần lô | PP2400072227 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch xịt ngoài -Phần 172 |
|
| Mã phần lô | PP2400072228 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối -Phần 173 |
|
| Mã phần lô | PP2400072229 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn dùng trong y tế-Phần 174 |
|
| Mã phần lô | PP2400072230 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân-Phần 175 |
|
| Mã phần lô | PP2400072231 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng cao cấp với nhịp thích ứng sinh lý cơ thể, tương thích cộng hưởng từ. -Phần 176 |
|
| Mã phần lô | PP2400072232 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng với nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân. -Phần 177 |
|
| Mã phần lô | PP2400072233 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân, tự động MRI với AutoDetect.-Phần 178 |
|
| Mã phần lô | PP2400072234 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng cao cấp với nhịp thích ứng sinh lý cơ thể, tương thích cộng hưởng từ. -Phần 179 |
|
| Mã phần lô | PP2400072235 |
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp, phá rung 1 buồng, tương thích MRI toàn thân. -Phần 180 |
|
| Mã phần lô | PP2400072236 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ catheter dẫn thuốc gây tê, loại ngoài màng cứng-Phần 181 |
|
| Mã phần lô | PP2400072237 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng-Phần 182 |
|
| Mã phần lô | PP2400072238 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm ba nòng-Phần 183 |
|
| Mã phần lô | PP2400072239 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã không dây -Phần 184 |
|
| Mã phần lô | PP2400072240 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ -Phần 185 |
|
| Mã phần lô | PP2400072241 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,677,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản không bóng các cỡ-Phần 186 |
|
| Mã phần lô | PP2400072242 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 1 nhánh các số-Phần 187 |
|
| Mã phần lô | PP2400072243 |
| Giá từng phần lô | 5,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh ,các số-Phần 188 |
|
| Mã phần lô | PP2400072244 |
| Giá từng phần lô | 519,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,796,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 3 nhánh ,các số-Phần 189 |
|
| Mã phần lô | PP2400072245 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu màng phổi thẳng các số, có co nối-Phần 190 |
|
| Mã phần lô | PP2400072246 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút đàm kín số 16Fr-Phần 191 |
|
| Mã phần lô | PP2400072247 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút đàm kín số 14Fr-Phần 192 |
|
| Mã phần lô | PP2400072248 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chặn kim luồn có cổng tiêm-Phần 193 |
|
| Mã phần lô | PP2400072249 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dẫn lưu áp lực âm kiểu có 3 lò xo-Phần 194 |
|
| Mã phần lô | PP2400072250 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn HME 3 chức năng người lớn có cổng đo CO2 -Phần 195 |
|
| Mã phần lô | PP2400072251 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ túi dẫn lưu nước tiểu có bầu đo lường-Phần 196 |
|
| Mã phần lô | PP2400072252 |
| Giá từng phần lô | 13,912,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mở khí quản 2 nòng có bóng thể tích lớn áp lực thấp an toàn, có lỗ tập nói, các số-Phần 197 |
|
| Mã phần lô | PP2400072253 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán điện cực tim người lớn hình oval -Phần 198 |
|
| Mã phần lô | PP2400072254 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường có dây nối phụ người lớn, trẻ em-Phần 199 |
|
| Mã phần lô | PP2400072255 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter động mạch 18G/20G (kim huyết áp động mạch xâm lấn)-Phần 200 |
|
| Mã phần lô | PP2400072256 |
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ lấy mẫu đàm, dịch, nhớt các cỡ-Phần 201 |
|
| Mã phần lô | PP2400072257 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu cắt đốt dùng cho mổ amidan và nạo VA-Phần 202 |
|
| Mã phần lô | PP2400072258 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu cắt đốt chuyên nạo VA-Phần 203 |
|
| Mã phần lô | PP2400072259 |
| Giá từng phần lô | 778,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ-Phần 204 |
|
| Mã phần lô | PP2400072260 |
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,227,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90 độ-Phần 205 |
|
| Mã phần lô | PP2400072261 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que đè lưỡi gỗ tiệt trùng-Phần 206 |
|
| Mã phần lô | PP2400072262 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn phẫu thuật mắt-Phần 207 |
|
| Mã phần lô | PP2400072263 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que gòn trong ống nghiệm đóng gói tiệt trùng từng que-Phần 208 |
|
| Mã phần lô | PP2400072264 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kết nối trực tiếp mở khí quản-Phần 209 |
|
| Mã phần lô | PP2400072265 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến lưu lượng dùng 1 lần-Phần 210 |
|
| Mã phần lô | PP2400072266 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bình làm ẩm và dây thở có kiểm soát nhiệt độ-Phần 211 |
|
| Mã phần lô | PP2400072267 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ lọc không khí-Phần 212 |
|
| Mã phần lô | PP2400072268 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thở oxy (cannula) dòng cao qua mũi-Phần 213 |
|
| Mã phần lô | PP2400072269 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu phun khí dung cho 1 bệnh nhân-Phần 214 |
|
| Mã phần lô | PP2400072270 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản lò xo có bóng các số-Phần 215 |
|
| Mã phần lô | PP2400072271 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn sanh mổ-Phần 216 |
|
| Mã phần lô | PP2400072272 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao chụp đầu đèn M-Phần 217 |
|
| Mã phần lô | PP2400072273 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy gói -Phần 218 |
|
| Mã phần lô | PP2400072274 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc máu liên tục/ hấp phụ-Phần 219 |
|
| Mã phần lô | PP2400072275 |
| Giá từng phần lô | 855,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn-Phần 220 |
|
| Mã phần lô | PP2400072276 |
| Giá từng phần lô | 730,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương cho người lớn-Phần 221 |
|
| Mã phần lô | PP2400072277 |
| Giá từng phần lô | 595,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi thải 5 lít-Phần 222 |
|
| Mã phần lô | PP2400072278 |
| Giá từng phần lô | 11,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ tháo ghim khâu da (Tay cầm bằng thép không gỉ)-Phần 223 |
|
| Mã phần lô | PP2400072279 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ tháo ghim khâu da ( Tay cầm bằng nhựa)-Phần 224 |
|
| Mã phần lô | PP2400072280 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực dán đo dẫn truyền-Phần 225 |
|
| Mã phần lô | PP2400072281 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực đất loại dán cho điện cơ-Phần 226 |
|
| Mã phần lô | PP2400072282 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim điện cơ đồng tâm chuẩn 26G-Phần 227 |
|
| Mã phần lô | PP2400072283 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối điện cực kim cho máy điện cơ-Phần 228 |
|
| Mã phần lô | PP2400072284 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực nhẫn-Phần 229 |
|
| Mã phần lô | PP2400072285 |
| Giá từng phần lô | 7,602,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọng thắt cuống polyp-Phần 230 |
|
| Mã phần lô | PP2400072286 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ thắt cuống polyp-Phần 231 |
|
| Mã phần lô | PP2400072287 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm sinh thiết một lần/Kìm sinh thiết nội soi đại tràng/-Phần 232 |
|
| Mã phần lô | PP2400072288 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm sinh thiết một lần/ Kìm sinh thiết nội soi dạ dày-Phần 233 |
|
| Mã phần lô | PP2400072289 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thòng lọng cắt polyp-Phần 234 |
|
| Mã phần lô | PP2400072290 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm cầm máu-Phần 235 |
|
| Mã phần lô | PP2400072291 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip cầm máu-Phần 236 |
|
| Mã phần lô | PP2400072292 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu bảo vệ dây soi-Phần 237 |
|
| Mã phần lô | PP2400072293 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngáng miệng/Ngáng miệng người lớn có dây đeo -Phần 238 |
|
| Mã phần lô | PP2400072294 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm kẹp cầm máu nóng-Phần 239 |
|
| Mã phần lô | PP2400072295 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo điện tim 6 cần 110mm x 20m-Phần 240 |
|
| Mã phần lô | PP2400072296 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo điện tim 6 cần 110mm x 140 mm-Phần 241 |
|
| Mã phần lô | PP2400072297 |
| Giá từng phần lô | 85,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,289,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đùi các cỡ-Phần 242 |
|
| Mã phần lô | PP2400072298 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm số 26 1 1/2-Phần 243 |
|
| Mã phần lô | PP2400072299 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đàm nhớt có nắp các số-Phần 244 |
|
| Mã phần lô | PP2400072300 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối giữa hai quả hấp phụ-Phần 245 |
|
| Mã phần lô | PP2400072301 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu hấp phụ điều trị suy thận-Phần 246 |
|
| Mã phần lô | PP2400072302 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu hấp phụ Cytokin-Phần 247 |
|
| Mã phần lô | PP2400072303 |
| Giá từng phần lô | 242,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực trung tính dùng trong phẫu thuật bằng máy đốt điện (dạng đôi)-Phần 248 |
|
| Mã phần lô | PP2400072304 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn HEPA-Phần 249 |
|
| Mã phần lô | PP2400072305 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết + kim lấy máu-Phần 250 |
|
| Mã phần lô | PP2400072306 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,512,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng khám có bột các size-Phần 251 |
|
| Mã phần lô | PP2400072307 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật, tiệt trùng -Phần 252 |
|
| Mã phần lô | PP2400072308 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 10x10x6 tiệt trùng có cản quang-Phần 253 |
|
| Mã phần lô | PP2400072309 |
| Giá từng phần lô | 5,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất lấy dấu-Phần 254 |
|
| Mã phần lô | PP2400072310 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán-Phần 255 |
|
| Mã phần lô | PP2400072311 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột ZnO-Phần 256 |
|
| Mã phần lô | PP2400072312 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calcium Hydroxide dạng bột-Phần 257 |
|
| Mã phần lô | PP2400072313 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cầm máu nướu-Phần 258 |
|
| Mã phần lô | PP2400072314 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cao su đặc-Phần 259 |
|
| Mã phần lô | PP2400072315 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cao su lỏng-Phần 260 |
|
| Mã phần lô | PP2400072316 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cavit-Phần 261 |
|
| Mã phần lô | PP2400072317 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Che tủy-Phần 262 |
|
| Mã phần lô | PP2400072318 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi đánh bóng nha chu-Phần 263 |
|
| Mã phần lô | PP2400072319 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Etching-Phần 264 |
|
| Mã phần lô | PP2400072320 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu Eugenol-Phần 265 |
|
| Mã phần lô | PP2400072321 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng thủy tinh gắn răng sứ-Phần 266 |
|
| Mã phần lô | PP2400072322 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cắn 2 mặt dày 40um-Phần 267 |
|
| Mã phần lô | PP2400072323 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy nhám kẽ-Phần 268 |
|
| Mã phần lô | PP2400072324 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hyposol 3%-Phần 269 |
|
| Mã phần lô | PP2400072325 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kem chống ê -Phần 270 |
|
| Mã phần lô | PP2400072326 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sò đánh bóng-Phần 271 |
|
| Mã phần lô | PP2400072327 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi Mac phụ kiện máy VL3D-Phần 272 |
|
| Mã phần lô | PP2400072328 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc Helixone kèm theo 2 nắp đậy màng lọc-Phần 273 |
|
| Mã phần lô | PP2400072329 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu chậm bằng polyglyconate, đơn sợi có gai số 0, 1 kim tròn 1/2C, dài 37mm-Phần 274 |
|
| Mã phần lô | PP2400072330 |
| Giá từng phần lô | 19,051,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở -Phần 275 |
|
| Mã phần lô | PP2400072331 |
| Giá từng phần lô | 460,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,907,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc chủ động-Phần 276 |
|
| Mã phần lô | PP2400072332 |
| Giá từng phần lô | 930,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối vòng, đầu cong, 3 hàng ghim-Phần 277 |
|
| Mã phần lô | PP2400072333 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối vòng, đầu cong, đe nghiêng-Phần 278 |
|
| Mã phần lô | PP2400072334 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip kẹp mạch máu titanium- các cỡ-Phần 279 |
|
| Mã phần lô | PP2400072335 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocar nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi các cỡ-Phần 280 |
|
| Mã phần lô | PP2400072336 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ-Phần 281 |
|
| Mã phần lô | PP2400072337 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde JJ các loại, các cỡ-Phần 282 |
|
| Mã phần lô | PP2400072338 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi các loại, các cỡ-Phần 283 |
|
| Mã phần lô | PP2400072339 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ-Phần 284 |
|
| Mã phần lô | PP2400072340 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt khâu bao quy đầu dùng 1 lần, các loại, các cỡ-Phần 285 |
|
| Mã phần lô | PP2400072341 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ cắt trĩ-Phần 286 |
|
| Mã phần lô | PP2400072342 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocar nhựa nội soi kích thước 5mm x 100mm-Phần 287 |
|
| Mã phần lô | PP2400072343 |
| Giá từng phần lô | 24,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocar nhựa nội soi kích thước 12mm x 100mm-Phần 288 |
|
| Mã phần lô | PP2400072344 |
| Giá từng phần lô | 49,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocar nhựa nội soi không dao kích thước 5mm x 100mm-Phần 289 |
|
| Mã phần lô | PP2400072345 |
| Giá từng phần lô | 24,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocar nhựa nội soi không dao 12mm x 100mm-Phần 290 |
|
| Mã phần lô | PP2400072346 |
| Giá từng phần lô | 49,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ghim cắt khâu nối tròn đầu đe nghiêng-Phần 291 |
|
| Mã phần lô | PP2400072347 |
| Giá từng phần lô | 86,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,291,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dụng cụ kết nối với băng ghim khâu nối nội soi các cỡ-Phần 292 |
|
| Mã phần lô | PP2400072348 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng ghim nội soi cho mô trung bình-Phần 293 |
|
| Mã phần lô | PP2400072349 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng ghim nội soi cho mô dày-Phần 294 |
|
| Mã phần lô | PP2400072350 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận 1.5 m2 -Phần 295 |
|
| Mã phần lô | PP2400072351 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 75mm x 200m-Phần 296 |
|
| Mã phần lô | PP2400072352 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa-Phần 297 |
|
| Mã phần lô | PP2400072353 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml-Phần 298 |
|
| Mã phần lô | PP2400072354 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy thuốc-Phần 299 |
|
| Mã phần lô | PP2400072355 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông hậu môn -Phần 300 |
|
| Mã phần lô | PP2400072356 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật -Phần 301 |
|
| Mã phần lô | PP2400072357 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba ngã có dây dẫn-Phần 302 |
|
| Mã phần lô | PP2400072358 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô laser 35*43cm-Phần 303 |
|
| Mã phần lô | PP2400072359 |
| Giá từng phần lô | 768,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,529,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô laser 25*30cm-Phần 304 |
|
| Mã phần lô | PP2400072360 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng đầy đủ-Phần 305 |
|
| Mã phần lô | PP2400072361 |
| Giá từng phần lô | 77,962,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,169,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn trẻ em không có cổng tiêm thuốc-Phần 306 |
|
| Mã phần lô | PP2400072362 |
| Giá từng phần lô | 104,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,572,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co nối chữ T -Phần 307 |
|
| Mã phần lô | PP2400072363 |
| Giá từng phần lô | 8,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn người lớn -Phần 308 |
|
| Mã phần lô | PP2400072364 |
| Giá từng phần lô | 201,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,022,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ambu bóp bóng 1.5L người lớn -Phần 309 |
|
| Mã phần lô | PP2400072365 |
| Giá từng phần lô | 304,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,567,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ambu bóp bóng trẻ em -Phần 310 |
|
| Mã phần lô | PP2400072366 |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 913,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị sinh học cho hấp tiệt trùng nhiệt độ cao-Phần 311 |
|
| Mã phần lô | PP2400072367 |
| Giá từng phần lô | 449,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 50mm x 200m-Phần 312 |
|
| Mã phần lô | PP2400072368 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng dẹt dạng cuộn 150mm x 200m-Phần 313 |
|
| Mã phần lô | PP2400072369 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng cồn-Phần 314 |
|
| Mã phần lô | PP2400072370 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng phim trong vô trùng 6cm x 7cm-Phần 315 |
|
| Mã phần lô | PP2400072371 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng mổ trước phẫu thuật có iod-Phần 316 |
|
| Mã phần lô | PP2400072372 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que giấy chỉ thị hóa học 02 thông số-Phần 317 |
|
| Mã phần lô | PP2400072373 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt 2,5cm x 50m-Phần 318 |
|
| Mã phần lô | PP2400072374 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm insulin 100UI/1ml kim 31G-Phần 319 |
|
| Mã phần lô | PP2400072375 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn Chlorhexidine digluconate 2,0 %-Phần 320 |
|
| Mã phần lô | PP2400072376 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tắm sát khuẩn chai 50ml chứa Chlorhexidine digluconate 4,0 %-Phần 321 |
|
| Mã phần lô | PP2400072377 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt Hoạt chất: Hydrogen peroxide 5 % (w/w), Ion Ag 0,005 % (w/w)-Phần 322 |
|
| Mã phần lô | PP2400072378 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,252,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế-Phần 323 |
|
| Mã phần lô | PP2400072379 |
| Giá từng phần lô | 218,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,271,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Javen 10%-Phần 324 |
|
| Mã phần lô | PP2400072380 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng nhịp thích ứng, tương thích MRI toàn thân,thời gian hoạt động dài.-Phần 325 |
|
| Mã phần lô | PP2400072381 |
| Giá từng phần lô | 154,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,317,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm truyền dịch, dung tích 150ml-Phần 326 |
|
| Mã phần lô | PP2400072382 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm truyền dịch, dung tích 300ml-Phần 327 |
|
| Mã phần lô | PP2400072383 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình dẫn lưu dịch màng phổi có dây nối -Phần 328 |
|
| Mã phần lô | PP2400072384 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu mũi-Phần 329 |
|
| Mã phần lô | PP2400072385 |
| Giá từng phần lô | 172,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,583,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu (Ống) hút dịch đầu tròn hoặc thẳng-Phần 330 |
|
| Mã phần lô | PP2400072386 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc khuẩn đo chức năng hô hấp, có đầu ngậm elip-Phần 331 |
|
| Mã phần lô | PP2400072387 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chạy thận đường hầm sử dụng lâu ngày 15.5Fr-Phần 332 |
|
| Mã phần lô | PP2400072388 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Airway các cỡ-Phần 333 |
|
| Mã phần lô | PP2400072389 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao dây camera -Phần 334 |
|
| Mã phần lô | PP2400072390 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao giày-Phần 335 |
|
| Mã phần lô | PP2400072391 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao tóc-Phần 336 |
|
| Mã phần lô | PP2400072392 |
| Giá từng phần lô | 183,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,756,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn chạy thận nhân tạo-Phần 337 |
|
| Mã phần lô | PP2400072393 |
| Giá từng phần lô | 41,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo-Phần 338 |
|
| Mã phần lô | PP2400072394 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện-Phần 339 |
|
| Mã phần lô | PP2400072395 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm thuốc cản quang-Phần 340 |
|
| Mã phần lô | PP2400072396 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn phẫu thuật có lỗ, không lỗ-Phần 341 |
|
| Mã phần lô | PP2400072397 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,228,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp thun đeo tai-Phần 342 |
|
| Mã phần lô | PP2400072398 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ly nha-Phần 343 |
|
| Mã phần lô | PP2400072399 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nha-Phần 344 |
|
| Mã phần lô | PP2400072400 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp cầm máu-Phần 345 |
|
| Mã phần lô | PP2400072401 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tạp dề y tế-Phần 346 |
|
| Mã phần lô | PP2400072402 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu-Phần 347 |
|
| Mã phần lô | PP2400072403 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn nội soi khớp gối B-Phần 348 |
|
| Mã phần lô | PP2400072404 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ghim khâu da-Phần 349 |
|
| Mã phần lô | PP2400072405 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo điện tim 3 cần-Phần 350 |
|
| Mã phần lô | PP2400072406 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo điện tim-Phần 351 |
|
| Mã phần lô | PP2400072407 |
| Giá từng phần lô | 10,868,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy ghi kết quả sản khoa -Phần 352 |
|
| Mã phần lô | PP2400072408 |
| Giá từng phần lô | 54,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 815,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đốt điện 1 lần-Phần 353 |
|
| Mã phần lô | PP2400072409 |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa số 18-Phần 354 |
|
| Mã phần lô | PP2400072410 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa số 20-Phần 355 |
|
| Mã phần lô | PP2400072411 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,968,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa số 22-Phần 356 |
|
| Mã phần lô | PP2400072412 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,968,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa số 24-Phần 357 |
|
| Mã phần lô | PP2400072413 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu tự tiêu-Phần 358 |
|
| Mã phần lô | PP2400072414 |
| Giá từng phần lô | 792,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chạy thận nhân tạo-Phần 359 |
|
| Mã phần lô | PP2400072415 |
| Giá từng phần lô | 246,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,701,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây lọc máu chạy thận nhân tạo-Phần 360 |
|
| Mã phần lô | PP2400072416 |
| Giá từng phần lô | 1,974,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số-Phần 361 |
|
| Mã phần lô | PP2400072417 |
| Giá từng phần lô | 1,942,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,137,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng thủy tinh trám răng-Phần 362 |
|
| Mã phần lô | PP2400072418 |
| Giá từng phần lô | 39,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 589,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc cầm máu tự tiêu-Phần 363 |
|
| Mã phần lô | PP2400072419 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu vô trùng-Phần 364 |
|
| Mã phần lô | PP2400072420 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu mũi loại tiêu chuẩn có dây có ống thở-Phần 365 |
|
| Mã phần lô | PP2400072421 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu chậm bằng Glycomer 631, đơn sợi, 3/0, 1 kim tròn đầu nhọn, 26mm, 1/2C-Phần 366 |
|
| Mã phần lô | PP2400072422 |
| Giá từng phần lô | 20,480,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu chậm bằng Glycomer 631 đơn sợi, 4/0, 1 kim tròn đầu nhọn, 17mm, 3/8C-Phần 367 |
|
| Mã phần lô | PP2400072423 |
| Giá từng phần lô | 20,446,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,691 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu chậm bằng polyglyconate, đơn sợi có gai số 2/0, 1 kim tròn 1/2C, dài 26mm-Phần 368 |
|
| Mã phần lô | PP2400072424 |
| Giá từng phần lô | 20,449,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,747 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối tự động-Phần 369 |
|
| Mã phần lô | PP2400072425 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip Polymer các loại, các cỡ -Phần 370 |
|
| Mã phần lô | PP2400072426 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ -Phần 371 |
|
| Mã phần lô | PP2400072427 |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi