Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế năm 2024 – 2025 cho Bệnh viện huyện Bình Chánh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400394988-03
Thời điểm đóng mở thầu 11/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế năm 2024 – 2025 cho Bệnh viện huyện Bình Chánh
Số hiệu KHLCNT PL2400184667
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 30,821,407,420 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400212400 - Phần 1: Airway các số 6,060,600 121,212
2 PP2400212401 - Phần 2: Ampu giúp thở các cỡ có túi 19,404,000 388,080
3 PP2400212402 - Phần 3: Áo phẫu thuật 38,880,000 777,600
4 PP2400212403 - Phần 4: Axit soi mòn bề mặt răng 180,000 3,600
5 PP2400212404 - Phần 5: Băng bột bó 10cm x 2.7m 7,200,000 144,000
6 PP2400212405 - Phần 6: Băng bột bó 15cmx2,7m 9,828,000 196,560
7 PP2400212406 - Phần 7: Băng cầm máu 119,400,000 2,388,000
8 PP2400212407 - Phần 8: Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 53 x 80mm 628,800 12,576
9 PP2400212408 - Phần 9: Băng cuộn y tế 0,07m x 2,5m 3,856,800 77,136
10 PP2400212409 - Phần 10: Băng đóng lòng mạch quay 6,300,000 126,000
11 PP2400212410 - Phần 11: Băng đựng hydrogenperoxide cho máy tiệt khuẩn 80,906,742 1,618,135
12 PP2400212411 - Phần 12: Băng gạc 50x70mm 139,200 2,784
13 PP2400212412 - Phần 13: Băng gạc tiệt trùng 10cm x 10m 13,748,400 274,968
14 PP2400212413 - Phần 14: Băng keo cá nhân 2cm x 6cm 17,942,400 358,848
15 PP2400212414 - Phần 15: Băng keo hấp ướt 6,602,400 132,048
16 PP2400212415 - Phần 16: Băng keo lụa 68,145,000 1,362,900
17 PP2400212416 - Phần 17: Băng keo thun co giãn 10cm x 4,5m 18,600,000 372,000
18 PP2400212417 - Phần 18: Băng keo thun co giãn 6cm x 4,5m 12,900,000 258,000
19 PP2400212418 - Phần 19: Băng keo vải không dệt 29,280,000 585,600
20 PP2400212419 - Phần 20: Băng keo vải không dệt 57,120,000 1,142,400
21 PP2400212420 - Phần 21: Băng phim trong 10,656,000 213,120
22 PP2400212421 - Phần 22: Băng phim trong vô trùng 6cm x 7cm 2,872,240 57,445
23 PP2400212422 - Phần 23: Băng thun y tế 40,724,775 814,496
24 PP2400212423 - Phần 24: Băng treo tay vải 540,000 10,800
25 PP2400212424 - Phần 25: Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 53 x 80mm 5,352,000 107,040
26 PP2400212425 - Phần 26: Bao camera nội soi 7,408,800 148,176
27 PP2400212426 - Phần 27: Bao cao su 7,580,160 151,604
28 PP2400212427 - Phần 28: Bao đo lượng máu sau sinh 6,300,000 126,000
29 PP2400212428 - Phần 29: Bao giày nylon cao cổ 6,660,000 133,200
30 PP2400212429 - Phần 30: Bình dẫn lưu áp lực âm kèm trocar 59,999,400 1,199,988
31 PP2400212430 - Phần 31: Bình dẫn lưu màng phổi có dây 18,600,000 372,000
32 PP2400212431 - Phần 32: Bộ dẫn lưu đa chức năng các cỡ 10,199,940 203,999
33 PP2400212432 - Phần 33: Bộ dây máu dùng cho thận nhận tạo 4 trong 1 136,800,000 2,736,000
34 PP2400212433 - Phần 34: Bộ dây thở người lớn 955,500 19,110
35 PP2400212434 - Phần 35: Bộ dây thở trẻ em 648,375 12,968
36 PP2400212435 - Phần 36: Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường 164,996,700 3,299,934
37 PP2400212436 - Phần 37: Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi 25,800,000 516,000
38 PP2400212437 - Phần 38: Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay 187,200,000 3,744,000
39 PP2400212438 - Phần 39: Bộ hút huyết khối mạch vành 33,600,000 672,000
40 PP2400212439 - Phần 40: Bộ khăn chụp mạch vành C 94,500,000 1,890,000
41 PP2400212440 - Phần 41: Bộ kit gồm dây thở và bình làm ấm, ẩm khí thở 117,000,000 2,340,000
42 PP2400212441 - Phần 42: Bộ mask xông khí dung các cỡ 16,530,000 330,600
43 PP2400212442 - Phần 43: Bộ phân phối dùng trong tim mạch can thiệp 20,241,900 404,838
44 PP2400212443 - Phần 44: Bộ phân phối dùng trong tim mạch can thiệp 52,500,000 1,050,000
45 PP2400212444 - Phần 45: Bộ rửa dạ dày 2,550,000 51,000
46 PP2400212445 - Phần 46: Bôi trơn ống tủy 440,000 8,800
47 PP2400212446 - Phần 47: Bơm 50cc truyền tự động 18,711,000 374,220
48 PP2400212447 - Phần 48: Bơm áp lực cao trong chụp buồng tim mạch các loại, các cỡ 171,000,000 3,420,000
49 PP2400212448 - Phần 49: Bộ điều kinh 1 van 15,120,000 302,400
50 PP2400212449 - Phần 50: Bơm điều kinh 2 van 2,550,000 51,000
51 PP2400212450 - Phần 51: Bơm tiêm 100ml dùng cho máy bơm tiêm thuốc cản quang Nemoto 37,800,000 756,000
52 PP2400212451 - Phần 52: Bơm tiêm có đầu luer lock dùng trong can thiệp mạch máu 1,392,000 27,840
53 PP2400212452 - Phần 53: Bơm tiêm có đầu luer lock dùng trong can thiệp mạch máu 20,880,000 417,600
54 PP2400212453 - Phần 54: Bơm tiêm dùng trong tiêm ngừa 100IU 16,065,000 321,300
55 PP2400212454 - Phần 55: Bơm tiêm insulin 1ml U100kim 30Gx 5/6" 29,448,000 588,960
56 PP2400212455 - Phần 56: Bơm tiêm thuốc cản quang 9,900,000 198,000
57 PP2400212456 - Phần 57: Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml 49,020,000 980,400
58 PP2400212457 - Phần 58: Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml 6,023,520 120,471
59 PP2400212458 - Phần 59: Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml 54,148,500 1,082,970
60 PP2400212459 - Phần 60: Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml 17,280,000 345,600
61 PP2400212460 - Phần 61: Bơm tiêm vô trùng sử dụng 1 lần 50ml, cho ăn 1,785,000 35,700
62 PP2400212461 - Phần 62: Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml 77,415,000 1,548,300
63 PP2400212462 - Phần 63: Bông 3x3cm 26,346,600 526,932
64 PP2400212463 - Phần 64: Bông không hút nước 6,395,400 127,908
65 PP2400212464 - Phần 65: Bông mắt 5*7cm 2,249,100 44,982
66 PP2400212465 - Phần 66: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ 26,460,000 529,200
67 PP2400212466 - Phần 67: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ 30,000,000 600,000
68 PP2400212467 - Phần 68: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ 177,000,000 3,540,000
69 PP2400212468 - Phần 69: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ 518,400,000 10,368,000
70 PP2400212469 - Phần 70: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ 124,200,000 2,484,000
71 PP2400212470 - Phần 71: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ 297,000,000 5,940,000
72 PP2400212471 - Phần 72: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ 237,000,000 4,740,000
73 PP2400212472 - Phần 73: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ 66,000,000 1,320,000
74 PP2400212473 - Phần 74: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ 212,400,000 4,248,000
75 PP2400212474 - Phần 75: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ. 379,200,000 7,584,000
76 PP2400212475 - Phần 76: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ 88,200,000 1,764,000
77 PP2400212476 - Phần 77: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ 165,600,000 3,312,000
78 PP2400212477 - Phần 78: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ 198,000,000 3,960,000
79 PP2400212478 - Phần 79: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ 142,200,000 2,844,000
80 PP2400212479 - Phần 80: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ 33,000,000 660,000
81 PP2400212480 - Phần 81: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ 75,000,000 1,500,000
82 PP2400212481 - Phần 82: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ. 91,854,000 1,837,080
83 PP2400212482 - Phần 83: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ 48,000,000 960,000
84 PP2400212483 - Phần 84: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ 58,000,000 1,160,000
85 PP2400212484 - Phần 85: Bông viên 2cm 14,754,096 295,082
86 PP2400212485 - Phần 86: Bông viên 3cm 9,484,776 189,696
87 PP2400212486 - Phần 87: Bông y tế Kg 3,036,285 60,726
88 PP2400212487 - Phần 88: Bóp bóng giúp thở, có van, sử dụng 1 lần trẻ sơ sinh 1,877,400 37,548
89 PP2400212488 - Phần 89: Canula dùng cho thở oxy lưu lượng cao 5,000,000 100,000
90 PP2400212489 - Phần 90: Catheter tỉnh mạch trung tâm 52,799,940 1,055,999
91 PP2400212490 - Phần 91: Cây đè lưỡi 6,468,000 129,360
92 PP2400212491 - Phần 92: Cây thông nòng đặt nội khí quản các cỡ 1,367,976 27,360
93 PP2400212492 - Phần 93: Che tủy 440,000 8,800
94 PP2400212493 - Phần 94: Chỉ dùng trong nội soi khớp 5,940,000 118,800
95 PP2400212494 - Phần 95: Chỉ không tan đơn sợi 2/0,75cm 200,000 4,000
96 PP2400212495 - Phần 96: Chỉ không tan đơn sợi 3/0, 90cm 2xHR26 592,500 11,850
97 PP2400212496 - Phần 97: Chỉ không tan tổng hợp 2/0 kim tam giác dài 26mm 3,215,625 64,313
98 PP2400212497 - Phần 98: Chỉ không tan tổng hợp 3/0, kim tam giác 20mm 14,555,625 291,113
99 PP2400212498 - Phần 99: Chỉ không tan tổng hợp 4/0 kim tam giác dài 18mm 2,851,200 57,024
100 PP2400212499 - Phần 100: Chỉ không tan tổng hợp 8/0 970,200 19,404
101 PP2400212500 - Phần 101: Chỉ không tan tổng hợp đa sợi khâu hở eo cổ tử cung 1,535,625 30,713
102 PP2400212501 - Phần 102: Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 0, kim tròn 30mm 426,300 8,526
103 PP2400212502 - Phần 103: Chỉ không tan tổng hợp số 1, kim tam giác, dài 40mm 426,300 8,526
104 PP2400212503 - Phần 104: Chỉ không tan tổng hợp số 6/0, kim tam giác, dài 13 mm 4,968,000 99,360
105 PP2400212504 - Phần 105: Chỉ không tan tự nhiên 2/0, không kim, 12 sợi x 75cm 151,200 3,024
106 PP2400212505 - Phần 106: Chỉ không tan tự nhiên 2/0, không kim, 12 sợi x 75cm 151,200 3,024
107 PP2400212506 - Phần 107: Chỉ không tan tự nhiên 2/0, kim tròn, dài 26mm 1,484,700 29,694
108 PP2400212507 - Phần 108: Chỉ không tan tự nhiên 3/0, kim tam giác, dài 26 mm 3,601,500 72,030
109 PP2400212508 - Phần 109: Chỉ không tan tự nhiên 3/0, kim tròn 26mm 791,700 15,834
110 PP2400212509 - Phần 110: Chỉ không tan tự nhiên số 2/0, kim tam giác, dài 24mm 2,337,300 46,746
111 PP2400212510 - Phần 111: Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi 3.0 không kim 1 sợi 232,000 4,640
112 PP2400212511 - Phần 112: Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi 3.0 không kim nhiều sợi 548,100 10,962
113 PP2400212512 - Phần 113: Chỉ siêu bền 81,000,000 1,620,000
114 PP2400212513 - Phần 114: Chỉ tan chậm tự nhiên 2/0, kim tròn, dài 26mm 3,773,070 75,462
115 PP2400212514 - Phần 115: Chỉ tan chậm tự nhiên 4/0 kim tròn 32,207,000 644,140
116 PP2400212515 - Phần 116: Chỉ tan chậm tự nhiên 4/0, kim tròn 26mm 3,096,000 61,920
117 PP2400212516 - Phần 117: Chỉ tan chậm tự nhiên số 1 kim tròn 26mm 8,210,580 164,212
118 PP2400212517 - Phần 118: Chỉ tan chậm tự nhiên số 1, kim tròn 40mm 28,819,000 576,380
119 PP2400212518 - Phần 119: Chỉ tan chậm tự nhiên số 1, kim tròn đầu tù, dài 80mm 2,069,760 41,396
120 PP2400212519 - Phần 120: Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0, kim tròn, dài 26 mm 2,795,000 55,900
121 PP2400212520 - Phần 121: Chỉ tan đơn sợi 4/0, kim tròn 2,866,500 57,330
122 PP2400212521 - Phần 122: Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, kim tròn, dài 26mm 13,093,500 261,870
123 PP2400212522 - Phần 123: Chỉ tan tổng hợp đa sợi 1, dài 90cm, kim tròn 60,534,600 1,210,692
124 PP2400212523 - Phần 124: Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, kim tròn 26mm 24,360,000 487,200
125 PP2400212524 - Phần 125: Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 4/0, kim tròn 22mm, Chỉ dài 70cm 5,443,200 108,864
126 PP2400212525 - Phần 126: Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 8/0 dài45cm, 2 kim hình thang micropoint dài6.5mm, 3/8C 6,652,800 133,056
127 PP2400212526 - Phần 127: Chỉ tan tổng hợp đa sợi 8/0, dài 45cm, 2 kim hình thang micropoint dài 6.5mm, 3/8C 10,537,472 210,750
128 PP2400212527 - Phần 128: Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, dài 60 cm, kim tam giác 120 mm 5,890,500 117,810
129 PP2400212528 - Phần 129: Chổi dài rửa ống nội soi 690,000 13,800
130 PP2400212529 - Phần 130: Chổi đánh bóng 480,000 9,600
131 PP2400212530 - Phần 131: Cuộn đựng dụng cụ tiệt khuẩn 150 mm x 70m 28,800,000 576,000
132 PP2400212531 - Phần 132: Cuộn đựng dụng cụ tiệt khuẩn 200 mm x 70m 39,000,000 780,000
133 PP2400212532 - Phần 133: Cuộn đựng dụng cụ tiệt khuẩn 350 mm x 70m 33,300,000 666,000
134 PP2400212533 - Phần 134: Cuộn đựng dụng cụ tiệt khuẩn 75 mm x 70m 5,200,000 104,000
135 PP2400212534 - Phần 135: Cuộn đựng dụng cụ tiệt khuẩn 100 mm x 70m 8,250,000 165,000
136 PP2400212535 - Phần 136: Đai cẳng bàn chân 5,100,000 102,000
137 PP2400212536 - Phần 137: Đai cố định xương đòn 5,292,000 105,840
138 PP2400212537 - Phần 138: Đai cột sống 20,250,000 405,000
139 PP2400212538 - Phần 139: Đai desault 11,812,500 236,250
140 PP2400212539 - Phần 140: Dao phẫu thuật 2.85mm 11,340,000 226,800
141 PP2400212540 - Phần 141: Đầu col vàng có khía 780,000 15,600
142 PP2400212541 - Phần 142: Đầu col xanh có khía 1,069,200 21,384
143 PP2400212542 - Phần 143: Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 83,400,000 1,668,000
144 PP2400212543 - Phần 144: Dây 3 chia 25cm 27,348,000 546,960
145 PP2400212544 - Phần 145: Dây 3 chia dài 100cm 7,488,000 149,760
146 PP2400212545 - Phần 146: Dây cho ăn dùng dài ngày cản quang 126,000 2,520
147 PP2400212546 - Phần 147: Dây dẫn ái nước các cỡ 41,340,000 826,800
148 PP2400212547 - Phần 148: Dây dẫn can thiệp mạch vành các loại các cỡ 144,000,000 2,880,000
149 PP2400212548 - Phần 149: Dây dẫn can thiệp mạch vành các loại các cỡ 146,940,000 2,938,800
150 PP2400212549 - Phần 150: Dây dẫn can thiệp mạch vành các loại các cỡ 193,200,000 3,864,000
151 PP2400212550 - Phần 151: Dây dẫn chuẩn đoán mạch vành 106,200,000 2,124,000
152 PP2400212551 - Phần 152: Dây dẫn chụp chẩn đoán đầu J 21,840,000 436,800
153 PP2400212552 - Phần 153: Dây dẫn chụp chẩn đoán loại thẳng 12,420,000 248,400
154 PP2400212553 - Phần 154: Dây dẫn dịch dùng 1 lần 16,200,000 324,000
155 PP2400212554 - Phần 155: Dây dẫn điện cực dùng cho máy tạo nhịp tạm thời có bóng tương thích với máy tạo nhịp tạm thời 77,400,000 1,548,000
156 PP2400212555 - Phần 156: Dây dẫn đường dùng trong niệu quản 5,219,982 104,400
157 PP2400212556 - Phần 157: Dây dẫn đường dùng trong niệu quản 6,599,994 132,000
158 PP2400212557 - Phần 158: Dây Garo 945,000 18,900
159 PP2400212558 - Phần 159: Dây hút đàm có khóa các số 3,175,200 63,504
160 PP2400212559 - Phần 160: Dây nối áp lực cao dùng trong y tế 6,300,000 126,000
161 PP2400212560 - Phần 161: Dây nối bơm tiêm điện 150cm 3,300,000 66,000
162 PP2400212561 - Phần 162: Dây nối bơm tiêm điện 75cm 4,950,000 99,000
163 PP2400212562 - Phần 163: Dây oxy 2 nhánh các số 27,216,000 544,320
164 PP2400212563 - Phần 164: Dây penrose 1,050,000 21,000
165 PP2400212564 - Phần 165: Dây thở cannula các cỡ cho trẻ em 19,200,000 384,000
166 PP2400212565 - Phần 166: Dây thở cannula các cỡ người lớn 29,760,000 595,200
167 PP2400212566 - Phần 167: Dây truyền chữ Y dùng cho máy bơm tiêm thuốc cản quang Nemoto 8,550,000 171,000
168 PP2400212567 - Phần 168: Dây truyền dịch 220,428,000 4,408,560
169 PP2400212568 - Phần 169: Dây truyền dịch (tương thích với máy truyền dịch Bbraun) 15,120,000 302,400
170 PP2400212569 - Phần 170: Dây truyền máu 3,300,000 66,000
171 PP2400212570 - Phần 171: Dịch nhầy 237,600,000 4,752,000
172 PP2400212571 - Phần 172: Điện cực dùng 1 lần 17,760,000 355,200
173 PP2400212572 - Phần 173: Đinh chốt titan cẳng chân 90,000,000 1,800,000
174 PP2400212573 - Phần 174: Đinh chốt titan đùi 112,500,000 2,250,000
175 PP2400212574 - Phần 175: Đinh Kirschnercác cỡ 6,600,000 132,000
176 PP2400212575 - Phần 176: Đinh kirschnercó răng các cỡ 3,960,000 79,200
177 PP2400212576 - Phần 177: Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng kích thước lớn 15,300,000 306,000
178 PP2400212577 - Phần 178: Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng kích thước nhỏ 15,300,000 306,000
179 PP2400212578 - Phần 179: Dụng cụ khâu cắt trĩ theo phương pháp Longo các cỡ 37,200,000 744,000
180 PP2400212579 - Phần 180: Dụng cụ lọc vi khuẩn 3,780,000 75,600
181 PP2400212580 - Phần 181: Dụng cụ mở đường vào động mạch 33,000,000 660,000
182 PP2400212581 - Phần 182: Dụng cụ mở đường vào động mạch 8,280,000 165,600
183 PP2400212582 - Phần 183: Gạc cầu sản khoa 1,019,460 20,390
184 PP2400212583 - Phần 184: Gạc dẫn lưu cản quang tiệt trùng 2,442,000 48,840
185 PP2400212584 - Phần 185: Gạc dẫn lưu tiệt trùng 1,614,588 32,292
186 PP2400212585 - Phần 186: Gạc phẫu thuật có cản quang, tiệt trùng 150,372,000 3,007,440
187 PP2400212586 - Phần 187: Gạc tẩm cồn 1,896,000 37,920
188 PP2400212587 - Phần 188: Gạc thận nhân tạo 21,448,800 428,976
189 PP2400212588 - Phần 189: Gạc tiệt trùng 8,352,000 167,040
190 PP2400212589 - Phần 190: Gạc tiệt trùng cuộn 674,760 13,496
191 PP2400212590 - Phần 191: Gạc y tế 409,555,200 8,191,104
192 PP2400212591 - Phần 192: Găng khám có bột 275,250,000 5,505,000
193 PP2400212592 - Phần 193: Găng khám không bột 190,008,000 3,800,160
194 PP2400212593 - Phần 194: Găng phẫu thuật tiệt trùng các số 191,520,000 3,830,400
195 PP2400212594 - Phần 195: Găng sản khoa tiệt trùng 11,745,000 234,900
196 PP2400212595 - Phần 196: Gel bôi trơn 7,800,000 156,000
197 PP2400212596 - Phần 197: Gel điện tim 1,183,200 23,664
198 PP2400212597 - Phần 198: Gel siêu âm 17,671,500 353,430
199 PP2400212598 - Phần 199: Giấy điện tim 900,000 18,000
200 PP2400212599 - Phần 200: Giấy điện tim 3 cần 192,000 3,840
201 PP2400212600 - Phần 201: Giấy in máy theo dõi bệnh nhân 3,600,000 72,000
202 PP2400212601 - Phần 202: Giấy in siêu âm Sony 6,552,000 131,040
203 PP2400212602 - Phần 203: Giấy monitor sản khoa 3,060,000 61,200
204 PP2400212603 - Phần 204: Giấy nhám kẻ răng 2,160,000 43,200
205 PP2400212604 - Phần 205: Giấy y tế 35,280,000 705,600
206 PP2400212605 - Phần 206: Gói lọc thận nhân tạo tiệt trùng 33,415,200 668,304
207 PP2400212606 - Phần 207: Kềm gắp dị vật 2,600,000 52,000
208 PP2400212607 - Phần 208: Keo trám 3,500,000 70,000
209 PP2400212608 - Phần 209: Kẹp clip cầm máu dùng cho nội soi tiêu hóa 149,400,000 2,988,000
210 PP2400212609 - Phần 210: Khăn lau khử khuẩn bề mặt 43,680,000 873,600
211 PP2400212610 - Phần 211: Khẩu trang 3 lớp 982,800 19,656
212 PP2400212611 - Phần 212: Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng 17,463,600 349,272
213 PP2400212612 - Phần 213: Khớp háng bán phần có xi măng 103,500,000 2,070,000
214 PP2400212613 - Phần 214: Khớp háng bán phần không xi măng 1,105,000,000 22,100,000
215 PP2400212614 - Phần 215: Khung giá đỡ (stent có màng bọc, cover stent) các loại, các cỡ 180,000,000 3,600,000
216 PP2400212615 - Phần 216: Kim 26*1*1/2 990,000 19,800
217 PP2400212616 - Phần 217: Kim 26*1/2 425,880 8,518
218 PP2400212617 - Phần 218: Kim châm cứu số 1 cỡ 0,30*13mm 2,190,000 43,800
219 PP2400212618 - Phần 219: Kim châm cứu số 2 cỡ 0,30*25mm 44,369,400 887,388
220 PP2400212619 - Phần 220: Kim châm cứu số 6 cỡ 0,30*75mm 2,518,500 50,370
221 PP2400212620 - Phần 221: Kim chích cầm máu dùng cho nội soi 14,400,000 288,000
222 PP2400212621 - Phần 222: Kim chọc mạch đùi 5,220,000 104,400
223 PP2400212622 - Phần 223: Kim chọc mach quay 3,480,000 69,600
224 PP2400212623 - Phần 224: Kim gây tê tủy sống các cỡ 35,154,000 703,080
225 PP2400212624 - Phần 225: Kim luồn 24 75,913,200 1,518,264
226 PP2400212625 - Phần 226: Kim luồn an toàn có cánh cổng nắp bật, đầu bảo vệ kim loại các cỡ. 99,360,000 1,987,200
227 PP2400212626 - Phần 227: Kim nha ngắn 4,800,000 96,000
228 PP2400212627 - Phần 228: Kim pha thuốc các cỡ 19,933,200 398,664
229 PP2400212628 - Phần 229: Kim Xoay 16G 36,480,000 729,600
230 PP2400212629 - Phần 230: Lam kính nhám 777,600 15,552
231 PP2400212630 - Phần 231: Lamelle 22x22 1,800,000 36,000
232 PP2400212631 - Phần 232: Lọ nhựa đựng mẫu 55ml nắp đỏ, có nhãn 3,603,600 72,072
233 PP2400212632 - Phần 233: Lọ nhựa đựng mẫu tiệt trùng 55ml nắp đỏ, có nhãn 982,800 19,656
234 PP2400212633 - Phần 234: Lọ nhựa đựng phân có chất bảo quản 50ml nắp vàng, có nhãn 756,000 15,120
235 PP2400212634 - Phần 235: Lọc khuẩn dùng cho máy hút dịch 32,999,400 659,988
236 PP2400212635 - Phần 236: Lọc vi khuẩn 126,000,000 2,520,000
237 PP2400212636 - Phần 237: Lưỡi bào ổ khớp 52,200,000 1,044,000
238 PP2400212637 - Phần 238: Lưỡi cắt đốt đơn cực loại cong 90° 55,620,000 1,112,400
239 PP2400212638 - Phần 239: Lưỡi dao mổ các số 4,029,480 80,590
240 PP2400212639 - Phần 240: Màng mổ tẩm iod vô trùng 40cm x 9,601,200 192,024
241 PP2400212640 - Phần 241: Mask thanh quản 2 nòng các số 10,903,200 218,064
242 PP2400212641 - Phần 242: Mask thở oxy có túi các size 5,688,000 113,760
243 PP2400212642 - Phần 243: Mặt nạ giúp thở người lớn 8,177,400 163,548
244 PP2400212643 - Phần 244: Mặt nạ các cỡ 1,131,000 22,620
245 PP2400212644 - Phần 245: Máy tạo nhịp 01 buồng 265,000,000 5,300,000
246 PP2400212645 - Phần 246: Máy tạo nhịp 02 buồng 188,000,000 3,760,000
247 PP2400212646 - Phần 247: Miếng dán cố định canular mũi 4,800,000 96,000
248 PP2400212647 - Phần 248: Miếng lưới ghép thành bụng 15 x 15 cm 100,200,000 2,004,000
249 PP2400212648 - Phần 249: Miếng lưỡi ghép thành bụng 5x10 cm 81,270,000 1,625,400
250 PP2400212649 - Phần 250: Mũ chụp lấy dị vật 1,700,000 34,000
251 PP2400212650 - Phần 251: Nắp chụp ống soi 540,000 10,800
252 PP2400212651 - Phần 252: Nẹp cẳng chân ngắn 15,120,000 302,400
253 PP2400212652 - Phần 253: Nẹp cẳng tay 6,615,000 132,300
254 PP2400212653 - Phần 254: Nẹp cẳng tay gân duỗi trái/phải 1,260,000 25,200
255 PP2400212654 - Phần 255: Nẹp cẳng tay gân gấp trái/phải 420,000 8,400
256 PP2400212655 - Phần 256: Nẹp cánh cẳng tay dài 2,772,000 55,440
257 PP2400212656 - Phần 257: Nẹp chống xoay 3,257,100 65,142
258 PP2400212657 - Phần 258: Nẹp cổ cứng 13,524,000 270,480
259 PP2400212658 - Phần 259: Nẹp cố định dây chằng hình chữ u, các cỡ 13,800,000 276,000
260 PP2400212659 - Phần 260: Nẹp cổ mềm 352,800 7,056
261 PP2400212660 - Phần 261: Nẹp đùi các cỡ 14,175,000 283,500
262 PP2400212661 - Phần 262: Nẹp gỗ 1,2m 3,060,000 61,200
263 PP2400212662 - Phần 263: Nẹp gỗ 100cm 2,891,700 57,834
264 PP2400212663 - Phần 264: Nẹp gỗ 20cm x 50mm 110,250 2,205
265 PP2400212664 - Phần 265: Nẹp gỗ 30cm x 40mm 321,300 6,426
266 PP2400212665 - Phần 266: Nẹp gỗ 50cm x 70mm 1,323,000 26,460
267 PP2400212666 - Phần 267: Nẹp gỗ 60cm x 70mm 1,224,000 24,480
268 PP2400212667 - Phần 268: Nẹp gỗ 70cm x 70mm 648,000 12,960
269 PP2400212668 - Phần 269: Nẹp gỗ 80cm x 70mm 725,760 14,516
270 PP2400212669 - Phần 270: Nẹp khóa cẳng chân các cỡ 17,200,000 344,000
271 PP2400212670 - Phần 271: Nẹp khóa cẳng tay các cỡ 63,000,000 1,260,000
272 PP2400212671 - Phần 272: Nẹp khóa cánh tay các cỡ 57,600,000 1,152,000
273 PP2400212672 - Phần 273: Nẹp khóa chữ I 63,000,000 1,260,000
274 PP2400212673 - Phần 274: Nẹp khóa chữ L 12,600,000 252,000
275 PP2400212674 - Phần 275: Nẹp khóa chữ T 50,400,000 1,008,000
276 PP2400212675 - Phần 276: Nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ 28,000,000 560,000
277 PP2400212676 - Phần 277: Nẹp khóa đa hướng cánh tay các cỡ 22,500,000 450,000
278 PP2400212677 - Phần 278: Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác 171,000,000 3,420,000
279 PP2400212678 - Phần 279: Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày 172,500,000 3,450,000
280 PP2400212679 - Phần 280: Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ 34,500,000 690,000
281 PP2400212680 - Phần 281: Nẹp khóa đa hướng đùi 48,000,000 960,000
282 PP2400212681 - Phần 282: Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các cỡ 34,500,000 690,000
283 PP2400212682 - Phần 283: Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ 48,000,000 960,000
284 PP2400212683 - Phần 284: Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ 40,500,000 810,000
285 PP2400212684 - Phần 285: Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ 40,500,000 810,000
286 PP2400212685 - Phần 286: Nẹp khóa đa hướng mắc xích các cỡ 42,000,000 840,000
287 PP2400212686 - Phần 287: Nẹp khoá đa hướng ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ 138,000,000 2,760,000
288 PP2400212687 - Phần 288: Nẹp khóa đa hướng T nhỏ các cỡ 33,200,000 664,000
289 PP2400212688 - Phần 289: Nẹp khóa đa hướng xương đòn S (trái, phải) các cỡ 42,000,000 840,000
290 PP2400212689 - Phần 290: Nẹp khóa đầu dưới mâm chày (trái, phải) các cỡ 105,600,000 2,112,000
291 PP2400212690 - Phần 291: Nẹp khoá đầu dưới xương quay (trái, phải) các cỡ 280,800,000 5,616,000
292 PP2400212691 - Phần 292: Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ 104,400,000 2,088,000
293 PP2400212692 - Phần 293: Nẹp khóa DHS các cỡ 33,200,000 664,000
294 PP2400212693 - Phần 294: Nẹp khóa đùi đầu rắn các cỡ 26,400,000 528,000
295 PP2400212694 - Phần 295: Nẹp khóa gót chân IV các cỡ 53,600,000 1,072,000
296 PP2400212695 - Phần 296: Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ 36,000,000 720,000
297 PP2400212696 - Phần 297: Nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ 36,000,000 720,000
298 PP2400212697 - Phần 298: Nẹp khóa mỏm khuỷu (trái, phải) các cỡ 43,200,000 864,000
299 PP2400212698 - Phần 299: Nẹp khoá xương đòn S (trái, phải) các cỡ 360,000,000 7,200,000
300 PP2400212699 - Phần 300: Nẹp ngón tay 4 chấu 1,197,000 23,940
301 PP2400212700 - Phần 301: Nẹp ngón tay dài 1,197,000 23,940
302 PP2400212701 - Phần 302: Nẹp nhôm Inselin 2,866,500 57,330
303 PP2400212702 - Phần 303: Nón phẫu thuật các cỡ 17,796,240 355,925
304 PP2400212703 - Phần 304: Nút đậy đuôi kim luồn 33,012,000 660,240
305 PP2400212704 - Phần 305: Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ 599,940 11,999
306 PP2400212705 - Phần 306: Ống đặt nội khí quản khó các cỡ 11,970,000 239,400
307 PP2400212706 - Phần 307: Ống hút dịch phẫu thuật 32,508,000 650,160
308 PP2400212707 - Phần 308: Ống hút nước bọt 378,000 7,560
309 PP2400212708 - Phần 309: Ống ly tâm 15ml 79,200,000 1,584,000
310 PP2400212709 - Phần 310: Ống ly tâm nhỏ có vạch chia 1.5ml 2,805,000 56,100
311 PP2400212710 - Phần 311: Ống nghiệm Chimigly2ml nắp xám, mous thấp 3,549,660 70,994
312 PP2400212711 - Phần 312: Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml nắp xanh lá, mous thấp 8,933,760 178,676
313 PP2400212712 - Phần 313: Ống nghiệm EDTA K2, nắpcao su xanh dương 117,150,000 2,343,000
314 PP2400212713 - Phần 314: Ống nghiệm lấy máu Lithium Heparin 48,000,000 960,000
315 PP2400212714 - Phần 315: Ống nghiệm nhựa nắp trắng 1,827,000 36,540
316 PP2400212715 - Phần 316: Ống nghiệm serum hạt to nắp đỏ 26,033,760 520,676
317 PP2400212716 - Phần 317: Ống nội khí quản cong mũi có bóng các số 5,279,880 105,598
318 PP2400212717 - Phần 318: Ống nội khí quản cong miệng có bóng các số 5,279,880 105,598
319 PP2400212718 - Phần 319: Ống nội khí quản, có bóng, các số 17,010,000 340,200
320 PP2400212719 - Phần 320: Ống nội khí quản, không bóng các số 335,976 6,720
321 PP2400212720 - Phần 321: Ống thông can thiệp mạch vành 356,400,000 7,128,000
322 PP2400212721 - Phần 322: Ống thông chẩn đoán 28,200,000 564,000
323 PP2400212722 - Phần 323: Ống thông chẩn đoán 7,560,000 151,200
324 PP2400212723 - Phần 324: Ống thông chẩn đoán 248,400,000 4,968,000
325 PP2400212724 - Phần 325: Ống thông chẩn đoán 20,544,000 410,880
326 PP2400212725 - Phần 326: Ống thông dạ dày các số 2,730,000 54,600
327 PP2400212726 - Phần 327: Ống thông trợ giúp can thiệp 143,880,000 2,877,600
328 PP2400212727 - Phần 328: Ống thông trợ giúp can thiệp 94,500,000 1,890,000
329 PP2400212728 - Phần 329: Ống thông đường mật chữ T các số 1,541,100 30,822
330 PP2400212729 - Phần 330: Ống thông niệu quản dẫn lưu thận các cỡ 787,500 15,750
331 PP2400212730 - Phần 331: Ống thông size 28 1,764,000 35,280
332 PP2400212731 - Phần 332: Ống thông tiểu 1 nhánh các số 725,868 14,518
333 PP2400212732 - Phần 333: Ống thông tiểu 2 nhánh các số 20,160,000 403,200
334 PP2400212733 - Phần 334: Phim X-Quang kỹ thuật số 26x36 294,840,000 5,896,800
335 PP2400212734 - Phần 335: Phim X-Quang kỹ thuật số 20x25 1,027,545,750 20,550,915
336 PP2400212735 - Phần 336: Phim X-Quang kỹ thuật số 20x25 94,500,000 1,890,000
337 PP2400212736 - Phần 337: Phim X-Quang kỹ thuật số 26x36 45,738,000 914,760
338 PP2400212737 - Phần 338: Phim X-Quang kỹ thuật số 35x43 1,021,356,000 20,427,120
339 PP2400212738 - Phần 339: Quả lọc 229,500,000 4,590,000
340 PP2400212739 - Phần 340: Que thử dung dịch khử khuẩn Cidex OPA 1,653,750 33,075
341 PP2400212740 - Phần 341: Que thử đường huyết 287,100,000 5,742,000
342 PP2400212741 - Phần 342: Rọ lấy sỏi 67,200,000 1,344,000
343 PP2400212742 - Phần 343: Sò đánh bóng 600,000 12,000
344 PP2400212743 - Phần 344: Sonde JJ các cỡ 52,500,000 1,050,000
345 PP2400212744 - Phần 345: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại các cỡ 221,880,000 4,437,600
346 PP2400212745 - Phần 346: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại, các cỡ 480,000,000 9,600,000
347 PP2400212746 - Phần 347: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại, các cỡ 2,520,000,000 50,400,000
348 PP2400212747 - Phần 348: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại, các cỡ 1,284,000,000 25,680,000
349 PP2400212748 - Phần 349: Stent đông mạch vành phủ thuốc các loại các cỡ 131,850,000 2,637,000
350 PP2400212749 - Phần 350: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại các cỡ 92,310,000 1,846,200
351 PP2400212750 - Phần 351: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại các cỡ 662,850,000 13,257,000
352 PP2400212751 - Phần 352: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại, các cỡ 434,500,000 8,690,000
353 PP2400212752 - Phần 353: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại, các cỡ 1,261,500,000 25,230,000
354 PP2400212753 - Phần 354: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại, các cỡ 522,000,000 10,440,000
355 PP2400212754 - Phần 355: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại, các cỡ 501,600,000 10,032,000
356 PP2400212755 - Phần 356: Tấm điện cực dán dùng cho máy cắt đốt sử dụng 1 lần 23,556,000 471,120
357 PP2400212756 - Phần 357: Tạp dề y tế 5,880,000 117,600
358 PP2400212757 - Phần 358: Tay dao đốt điện 20,664,000 413,280
359 PP2400212758 - Phần 359: Thòng lọng cắt polyp 885,000 17,700
360 PP2400212759 - Phần 360: Thuốc nhuộm bao 27,600,000 552,000
361 PP2400212760 - Phần 361: Thuốc trám bít ống tủy 900,000 18,000
362 PP2400212761 - Phần 362: Thủy tinh thể nhân tạo 2,134,800,000 42,696,000
363 PP2400212762 - Phần 363: Túi ép dẹp 100mm x 200m 2,450,000 49,000
364 PP2400212763 - Phần 364: Túi ép dẹp 150mm x 200m 9,600,000 192,000
365 PP2400212764 - Phần 365: Túi ép dẹp 200mm x 200m 15,600,000 312,000
366 PP2400212765 - Phần 366: Túi ép phồng 150mm x 100m 4,140,000 82,800
367 PP2400212766 - Phần 367: Túi nước tiểu có quai treo 2000ml 12,776,400 255,528
368 PP2400212767 - Phần 368: Van cầm máu dạng chữ Y 12,000,000 240,000
369 PP2400212768 - Phần 369: Van cầm máu dạng trượt 12,000,000 240,000
370 PP2400212769 - Phần 370: Vật liệu trám hóa trùng hợp 3,750,000 75,000
371 PP2400212770 - Phần 371: Vật liệu trám quang trùng hợp 2,520,000 50,400
372 PP2400212771 - Phần 372: Vật liệu trám quang trùng hợp 660,000 13,200
373 PP2400212772 - Phần 373: Vật liệu trám tạm 780,000 15,600
374 PP2400212773 - Phần 374: Vi ống thông (micro-catheter) các loại, các cỡ 56,340,000 1,126,800
375 PP2400212774 - Phần 375: Vi ống thông (micro-catheter) các loại, các cỡ 63,000,000 1,260,000
376 PP2400212775 - Phần 376: Vít cố định dây chằng 37,530,000 750,600
377 PP2400212776 - Phần 377: Vít khâu sụn chêm 76,200,000 1,524,000
378 PP2400212777 - Phần 378: Vít khóa 2.7 các cỡ 216,000,000 4,320,000
379 PP2400212778 - Phần 379: Vít khóa 5.0 các cỡ 90,000,000 1,800,000
380 PP2400212779 - Phần 380: Vít khóa đường kính 2.0mm 67,500,000 1,350,000
381 PP2400212780 - Phần 381: Vít khóa đường kính 4.0mm 540,000,000 10,800,000
382 PP2400212781 - Phần 382: Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh 120,000,000 2,400,000
383 PP2400212782 - Phần 383: Vít rỗng titan 3.0 các cỡ 32,400,000 648,000
384 PP2400212783 - Phần 384: Vít vỏ (titaniuim) 2.0 các cỡ 10,500,000 210,000
385 PP2400212784 - Phần 385: Vít vỏ 2.7 các cỡ 25,200,000 504,000
386 PP2400212785 - Phần 386: Vít vỏ 4.0 105,000,000 2,100,000
387 PP2400212786 - Phần 387: Vít vỏ 5.0 12,000,000 240,000
388 PP2400212787 - Phần 388: Vít xốp rỗng 4.5 các cỡ 4,200,000 84,000
389 PP2400212788 - Phần 389: Vít xốp rỗng 7.3 các cỡ 4,800,000 96,000
390 PP2400212789 - Phần 390: Vôi soda hấp thụ CO2 dùng cho máy gây mê 14,998,500 299,970
391 PP2400212790 - Phần 391: Vòng đeo tay bệnh nhân các cỡ 24,219,000 484,380
392 PP2400212791 - Phần 392: Vòng thắt polyp 1,575,000 31,500
393 PP2400212792 - Phần 393: Vợt lấy dị vật 2,100,000 42,000
394 PP2400212793 - Phần 394: Oxy dược dụng 6m3 49,368,000 987,360
395 PP2400212794 - Phần 395: Oxy dược dụng ≤ 2m3 135,019,500 2,700,390
396 PP2400212795 - Phần 396: Oxy lỏng 158,071,320 3,161,427
397 PP2400212796 - Phần 397: Khí Co2 4,989,600 99,792
Phần 1: Airway các số
Mã phần lô PP2400212400
Giá từng phần lô 6,060,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,212
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 2: Ampu giúp thở các cỡ có túi
Mã phần lô PP2400212401
Giá từng phần lô 19,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,080
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 3: Áo phẫu thuật
Mã phần lô PP2400212402
Giá từng phần lô 38,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 4: Axit soi mòn bề mặt răng
Mã phần lô PP2400212403
Giá từng phần lô 180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 5: Băng bột bó 10cm x 2.7m
Mã phần lô PP2400212404
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 6: Băng bột bó 15cmx2,7m
Mã phần lô PP2400212405
Giá từng phần lô 9,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,560
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 7: Băng cầm máu
Mã phần lô PP2400212406
Giá từng phần lô 119,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,388,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 8: Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 53 x 80mm
Mã phần lô PP2400212407
Giá từng phần lô 628,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,576
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 9: Băng cuộn y tế 0,07m x 2,5m
Mã phần lô PP2400212408
Giá từng phần lô 3,856,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,136
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 10: Băng đóng lòng mạch quay
Mã phần lô PP2400212409
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 11: Băng đựng hydrogenperoxide cho máy tiệt khuẩn
Mã phần lô PP2400212410
Giá từng phần lô 80,906,742
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,618,135
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 12: Băng gạc 50x70mm
Mã phần lô PP2400212411
Giá từng phần lô 139,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,784
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 13: Băng gạc tiệt trùng 10cm x 10m
Mã phần lô PP2400212412
Giá từng phần lô 13,748,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,968
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 14: Băng keo cá nhân 2cm x 6cm
Mã phần lô PP2400212413
Giá từng phần lô 17,942,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,848
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 15: Băng keo hấp ướt
Mã phần lô PP2400212414
Giá từng phần lô 6,602,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,048
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 16: Băng keo lụa
Mã phần lô PP2400212415
Giá từng phần lô 68,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,362,900
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 17: Băng keo thun co giãn 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2400212416
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 18: Băng keo thun co giãn 6cm x 4,5m
Mã phần lô PP2400212417
Giá từng phần lô 12,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 19: Băng keo vải không dệt
Mã phần lô PP2400212418
Giá từng phần lô 29,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 20: Băng keo vải không dệt
Mã phần lô PP2400212419
Giá từng phần lô 57,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 21: Băng phim trong
Mã phần lô PP2400212420
Giá từng phần lô 10,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,120
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 22: Băng phim trong vô trùng 6cm x 7cm
Mã phần lô PP2400212421
Giá từng phần lô 2,872,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,445
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 23: Băng thun y tế
Mã phần lô PP2400212422
Giá từng phần lô 40,724,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 814,496
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 24: Băng treo tay vải
Mã phần lô PP2400212423
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 25: Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 53 x 80mm
Mã phần lô PP2400212424
Giá từng phần lô 5,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,040
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 26: Bao camera nội soi
Mã phần lô PP2400212425
Giá từng phần lô 7,408,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,176
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 27: Bao cao su
Mã phần lô PP2400212426
Giá từng phần lô 7,580,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,604
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 28: Bao đo lượng máu sau sinh
Mã phần lô PP2400212427
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 29: Bao giày nylon cao cổ
Mã phần lô PP2400212428
Giá từng phần lô 6,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 30: Bình dẫn lưu áp lực âm kèm trocar
Mã phần lô PP2400212429
Giá từng phần lô 59,999,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,988
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 31: Bình dẫn lưu màng phổi có dây
Mã phần lô PP2400212430
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 32: Bộ dẫn lưu đa chức năng các cỡ
Mã phần lô PP2400212431
Giá từng phần lô 10,199,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,999
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 33: Bộ dây máu dùng cho thận nhận tạo 4 trong 1
Mã phần lô PP2400212432
Giá từng phần lô 136,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 34: Bộ dây thở người lớn
Mã phần lô PP2400212433
Giá từng phần lô 955,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,110
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 35: Bộ dây thở trẻ em
Mã phần lô PP2400212434
Giá từng phần lô 648,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,968
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 36: Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường
Mã phần lô PP2400212435
Giá từng phần lô 164,996,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,299,934
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 37: Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi
Mã phần lô PP2400212436
Giá từng phần lô 25,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 38: Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay
Mã phần lô PP2400212437
Giá từng phần lô 187,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 39: Bộ hút huyết khối mạch vành
Mã phần lô PP2400212438
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 40: Bộ khăn chụp mạch vành C
Mã phần lô PP2400212439
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 41: Bộ kit gồm dây thở và bình làm ấm, ẩm khí thở
Mã phần lô PP2400212440
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 42: Bộ mask xông khí dung các cỡ
Mã phần lô PP2400212441
Giá từng phần lô 16,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 43: Bộ phân phối dùng trong tim mạch can thiệp
Mã phần lô PP2400212442
Giá từng phần lô 20,241,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,838
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 44: Bộ phân phối dùng trong tim mạch can thiệp
Mã phần lô PP2400212443
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 45: Bộ rửa dạ dày
Mã phần lô PP2400212444
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 46: Bôi trơn ống tủy
Mã phần lô PP2400212445
Giá từng phần lô 440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 47: Bơm 50cc truyền tự động
Mã phần lô PP2400212446
Giá từng phần lô 18,711,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,220
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 48: Bơm áp lực cao trong chụp buồng tim mạch các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400212447
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 49: Bộ điều kinh 1 van
Mã phần lô PP2400212448
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 50: Bơm điều kinh 2 van
Mã phần lô PP2400212449
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 51: Bơm tiêm 100ml dùng cho máy bơm tiêm thuốc cản quang Nemoto
Mã phần lô PP2400212450
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 52: Bơm tiêm có đầu luer lock dùng trong can thiệp mạch máu
Mã phần lô PP2400212451
Giá từng phần lô 1,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,840
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 53: Bơm tiêm có đầu luer lock dùng trong can thiệp mạch máu
Mã phần lô PP2400212452
Giá từng phần lô 20,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 54: Bơm tiêm dùng trong tiêm ngừa 100IU
Mã phần lô PP2400212453
Giá từng phần lô 16,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,300
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 55: Bơm tiêm insulin 1ml U100kim 30Gx 5/6"
Mã phần lô PP2400212454
Giá từng phần lô 29,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,960
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 56: Bơm tiêm thuốc cản quang
Mã phần lô PP2400212455
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 57: Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml
Mã phần lô PP2400212456
Giá từng phần lô 49,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 58: Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml
Mã phần lô PP2400212457
Giá từng phần lô 6,023,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,471
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 59: Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml
Mã phần lô PP2400212458
Giá từng phần lô 54,148,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,082,970
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 60: Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml
Mã phần lô PP2400212459
Giá từng phần lô 17,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 61: Bơm tiêm vô trùng sử dụng 1 lần 50ml, cho ăn
Mã phần lô PP2400212460
Giá từng phần lô 1,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,700
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 62: Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml
Mã phần lô PP2400212461
Giá từng phần lô 77,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,300
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 63: Bông 3x3cm
Mã phần lô PP2400212462
Giá từng phần lô 26,346,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,932
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 64: Bông không hút nước
Mã phần lô PP2400212463
Giá từng phần lô 6,395,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,908
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 65: Bông mắt 5*7cm
Mã phần lô PP2400212464
Giá từng phần lô 2,249,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,982
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 66: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400212465
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 67: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400212466
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 68: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400212467
Giá từng phần lô 177,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 69: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400212468
Giá từng phần lô 518,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 70: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400212469
Giá từng phần lô 124,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,484,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 71: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400212470
Giá từng phần lô 297,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 72: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400212471
Giá từng phần lô 237,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 73: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400212472
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 74: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400212473
Giá từng phần lô 212,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 75: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ.
Mã phần lô PP2400212474
Giá từng phần lô 379,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 76: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400212475
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 77: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400212476
Giá từng phần lô 165,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 78: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400212477
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 79: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400212478
Giá từng phần lô 142,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,844,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 80: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400212479
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 81: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400212480
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 82: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ.
Mã phần lô PP2400212481
Giá từng phần lô 91,854,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,080
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 83: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400212482
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 84: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400212483
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 85: Bông viên 2cm
Mã phần lô PP2400212484
Giá từng phần lô 14,754,096
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,082
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 86: Bông viên 3cm
Mã phần lô PP2400212485
Giá từng phần lô 9,484,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,696
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 87: Bông y tế Kg
Mã phần lô PP2400212486
Giá từng phần lô 3,036,285
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,726
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 88: Bóp bóng giúp thở, có van, sử dụng 1 lần trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2400212487
Giá từng phần lô 1,877,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,548
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 89: Canula dùng cho thở oxy lưu lượng cao
Mã phần lô PP2400212488
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 90: Catheter tỉnh mạch trung tâm
Mã phần lô PP2400212489
Giá từng phần lô 52,799,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,055,999
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 91: Cây đè lưỡi
Mã phần lô PP2400212490
Giá từng phần lô 6,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,360
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 92: Cây thông nòng đặt nội khí quản các cỡ
Mã phần lô PP2400212491
Giá từng phần lô 1,367,976
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,360
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 93: Che tủy
Mã phần lô PP2400212492
Giá từng phần lô 440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 94: Chỉ dùng trong nội soi khớp
Mã phần lô PP2400212493
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 95: Chỉ không tan đơn sợi 2/0,75cm
Mã phần lô PP2400212494
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 96: Chỉ không tan đơn sợi 3/0, 90cm 2xHR26
Mã phần lô PP2400212495
Giá từng phần lô 592,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,850
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 97: Chỉ không tan tổng hợp 2/0 kim tam giác dài 26mm
Mã phần lô PP2400212496
Giá từng phần lô 3,215,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,313
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 98: Chỉ không tan tổng hợp 3/0, kim tam giác 20mm
Mã phần lô PP2400212497
Giá từng phần lô 14,555,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,113
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 99: Chỉ không tan tổng hợp 4/0 kim tam giác dài 18mm
Mã phần lô PP2400212498
Giá từng phần lô 2,851,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,024
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 100: Chỉ không tan tổng hợp 8/0
Mã phần lô PP2400212499
Giá từng phần lô 970,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,404
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 101: Chỉ không tan tổng hợp đa sợi khâu hở eo cổ tử cung
Mã phần lô PP2400212500
Giá từng phần lô 1,535,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,713
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 102: Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 0, kim tròn 30mm
Mã phần lô PP2400212501
Giá từng phần lô 426,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,526
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 103: Chỉ không tan tổng hợp số 1, kim tam giác, dài 40mm
Mã phần lô PP2400212502
Giá từng phần lô 426,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,526
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 104: Chỉ không tan tổng hợp số 6/0, kim tam giác, dài 13 mm
Mã phần lô PP2400212503
Giá từng phần lô 4,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,360
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 105: Chỉ không tan tự nhiên 2/0, không kim, 12 sợi x 75cm
Mã phần lô PP2400212504
Giá từng phần lô 151,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 106: Chỉ không tan tự nhiên 2/0, không kim, 12 sợi x 75cm
Mã phần lô PP2400212505
Giá từng phần lô 151,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 107: Chỉ không tan tự nhiên 2/0, kim tròn, dài 26mm
Mã phần lô PP2400212506
Giá từng phần lô 1,484,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,694
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 108: Chỉ không tan tự nhiên 3/0, kim tam giác, dài 26 mm
Mã phần lô PP2400212507
Giá từng phần lô 3,601,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,030
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 109: Chỉ không tan tự nhiên 3/0, kim tròn 26mm
Mã phần lô PP2400212508
Giá từng phần lô 791,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,834
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 110: Chỉ không tan tự nhiên số 2/0, kim tam giác, dài 24mm
Mã phần lô PP2400212509
Giá từng phần lô 2,337,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,746
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 111: Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi 3.0 không kim 1 sợi
Mã phần lô PP2400212510
Giá từng phần lô 232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,640
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 112: Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi 3.0 không kim nhiều sợi
Mã phần lô PP2400212511
Giá từng phần lô 548,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,962
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 113: Chỉ siêu bền
Mã phần lô PP2400212512
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 114: Chỉ tan chậm tự nhiên 2/0, kim tròn, dài 26mm
Mã phần lô PP2400212513
Giá từng phần lô 3,773,070
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,462
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 115: Chỉ tan chậm tự nhiên 4/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400212514
Giá từng phần lô 32,207,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,140
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 116: Chỉ tan chậm tự nhiên 4/0, kim tròn 26mm
Mã phần lô PP2400212515
Giá từng phần lô 3,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,920
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 117: Chỉ tan chậm tự nhiên số 1 kim tròn 26mm
Mã phần lô PP2400212516
Giá từng phần lô 8,210,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,212
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 118: Chỉ tan chậm tự nhiên số 1, kim tròn 40mm
Mã phần lô PP2400212517
Giá từng phần lô 28,819,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,380
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 119: Chỉ tan chậm tự nhiên số 1, kim tròn đầu tù, dài 80mm
Mã phần lô PP2400212518
Giá từng phần lô 2,069,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,396
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 120: Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0, kim tròn, dài 26 mm
Mã phần lô PP2400212519
Giá từng phần lô 2,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,900
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 121: Chỉ tan đơn sợi 4/0, kim tròn
Mã phần lô PP2400212520
Giá từng phần lô 2,866,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,330
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 122: Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, kim tròn, dài 26mm
Mã phần lô PP2400212521
Giá từng phần lô 13,093,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,870
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 123: Chỉ tan tổng hợp đa sợi 1, dài 90cm, kim tròn
Mã phần lô PP2400212522
Giá từng phần lô 60,534,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,210,692
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 124: Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, kim tròn 26mm
Mã phần lô PP2400212523
Giá từng phần lô 24,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 125: Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 4/0, kim tròn 22mm, Chỉ dài 70cm
Mã phần lô PP2400212524
Giá từng phần lô 5,443,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,864
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 126: Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 8/0 dài45cm, 2 kim hình thang micropoint dài6.5mm, 3/8C
Mã phần lô PP2400212525
Giá từng phần lô 6,652,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,056
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 127: Chỉ tan tổng hợp đa sợi 8/0, dài 45cm, 2 kim hình thang micropoint dài 6.5mm, 3/8C
Mã phần lô PP2400212526
Giá từng phần lô 10,537,472
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,750
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 128: Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, dài 60 cm, kim tam giác 120 mm
Mã phần lô PP2400212527
Giá từng phần lô 5,890,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,810
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 129: Chổi dài rửa ống nội soi
Mã phần lô PP2400212528
Giá từng phần lô 690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 130: Chổi đánh bóng
Mã phần lô PP2400212529
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 131: Cuộn đựng dụng cụ tiệt khuẩn 150 mm x 70m
Mã phần lô PP2400212530
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 132: Cuộn đựng dụng cụ tiệt khuẩn 200 mm x 70m
Mã phần lô PP2400212531
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 133: Cuộn đựng dụng cụ tiệt khuẩn 350 mm x 70m
Mã phần lô PP2400212532
Giá từng phần lô 33,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 134: Cuộn đựng dụng cụ tiệt khuẩn 75 mm x 70m
Mã phần lô PP2400212533
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 135: Cuộn đựng dụng cụ tiệt khuẩn 100 mm x 70m
Mã phần lô PP2400212534
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 136: Đai cẳng bàn chân
Mã phần lô PP2400212535
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 137: Đai cố định xương đòn
Mã phần lô PP2400212536
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 138: Đai cột sống
Mã phần lô PP2400212537
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 139: Đai desault
Mã phần lô PP2400212538
Giá từng phần lô 11,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 140: Dao phẫu thuật 2.85mm
Mã phần lô PP2400212539
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 141: Đầu col vàng có khía
Mã phần lô PP2400212540
Giá từng phần lô 780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 142: Đầu col xanh có khía
Mã phần lô PP2400212541
Giá từng phần lô 1,069,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,384
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 143: Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2400212542
Giá từng phần lô 83,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 144: Dây 3 chia 25cm
Mã phần lô PP2400212543
Giá từng phần lô 27,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,960
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 145: Dây 3 chia dài 100cm
Mã phần lô PP2400212544
Giá từng phần lô 7,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,760
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 146: Dây cho ăn dùng dài ngày cản quang
Mã phần lô PP2400212545
Giá từng phần lô 126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 147: Dây dẫn ái nước các cỡ
Mã phần lô PP2400212546
Giá từng phần lô 41,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 148: Dây dẫn can thiệp mạch vành các loại các cỡ
Mã phần lô PP2400212547
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 149: Dây dẫn can thiệp mạch vành các loại các cỡ
Mã phần lô PP2400212548
Giá từng phần lô 146,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,938,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 150: Dây dẫn can thiệp mạch vành các loại các cỡ
Mã phần lô PP2400212549
Giá từng phần lô 193,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 151: Dây dẫn chuẩn đoán mạch vành
Mã phần lô PP2400212550
Giá từng phần lô 106,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 152: Dây dẫn chụp chẩn đoán đầu J
Mã phần lô PP2400212551
Giá từng phần lô 21,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 153: Dây dẫn chụp chẩn đoán loại thẳng
Mã phần lô PP2400212552
Giá từng phần lô 12,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 154: Dây dẫn dịch dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400212553
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 155: Dây dẫn điện cực dùng cho máy tạo nhịp tạm thời có bóng tương thích với máy tạo nhịp tạm thời
Mã phần lô PP2400212554
Giá từng phần lô 77,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 156: Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
Mã phần lô PP2400212555
Giá từng phần lô 5,219,982
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 157: Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
Mã phần lô PP2400212556
Giá từng phần lô 6,599,994
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 158: Dây Garo
Mã phần lô PP2400212557
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 159: Dây hút đàm có khóa các số
Mã phần lô PP2400212558
Giá từng phần lô 3,175,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,504
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 160: Dây nối áp lực cao dùng trong y tế
Mã phần lô PP2400212559
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 161: Dây nối bơm tiêm điện 150cm
Mã phần lô PP2400212560
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 162: Dây nối bơm tiêm điện 75cm
Mã phần lô PP2400212561
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 163: Dây oxy 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2400212562
Giá từng phần lô 27,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,320
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 164: Dây penrose
Mã phần lô PP2400212563
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 165: Dây thở cannula các cỡ cho trẻ em
Mã phần lô PP2400212564
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 166: Dây thở cannula các cỡ người lớn
Mã phần lô PP2400212565
Giá từng phần lô 29,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 167: Dây truyền chữ Y dùng cho máy bơm tiêm thuốc cản quang Nemoto
Mã phần lô PP2400212566
Giá từng phần lô 8,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 168: Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2400212567
Giá từng phần lô 220,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,408,560
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 169: Dây truyền dịch (tương thích với máy truyền dịch Bbraun)
Mã phần lô PP2400212568
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 170: Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400212569
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 171: Dịch nhầy
Mã phần lô PP2400212570
Giá từng phần lô 237,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 172: Điện cực dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400212571
Giá từng phần lô 17,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 173: Đinh chốt titan cẳng chân
Mã phần lô PP2400212572
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 174: Đinh chốt titan đùi
Mã phần lô PP2400212573
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 175: Đinh Kirschnercác cỡ
Mã phần lô PP2400212574
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 176: Đinh kirschnercó răng các cỡ
Mã phần lô PP2400212575
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 177: Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng kích thước lớn
Mã phần lô PP2400212576
Giá từng phần lô 15,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 178: Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng kích thước nhỏ
Mã phần lô PP2400212577
Giá từng phần lô 15,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 179: Dụng cụ khâu cắt trĩ theo phương pháp Longo các cỡ
Mã phần lô PP2400212578
Giá từng phần lô 37,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 180: Dụng cụ lọc vi khuẩn
Mã phần lô PP2400212579
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 181: Dụng cụ mở đường vào động mạch
Mã phần lô PP2400212580
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 182: Dụng cụ mở đường vào động mạch
Mã phần lô PP2400212581
Giá từng phần lô 8,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 183: Gạc cầu sản khoa
Mã phần lô PP2400212582
Giá từng phần lô 1,019,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,390
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 184: Gạc dẫn lưu cản quang tiệt trùng
Mã phần lô PP2400212583
Giá từng phần lô 2,442,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,840
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 185: Gạc dẫn lưu tiệt trùng
Mã phần lô PP2400212584
Giá từng phần lô 1,614,588
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,292
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 186: Gạc phẫu thuật có cản quang, tiệt trùng
Mã phần lô PP2400212585
Giá từng phần lô 150,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,007,440
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 187: Gạc tẩm cồn
Mã phần lô PP2400212586
Giá từng phần lô 1,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,920
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 188: Gạc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400212587
Giá từng phần lô 21,448,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,976
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 189: Gạc tiệt trùng
Mã phần lô PP2400212588
Giá từng phần lô 8,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,040
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 190: Gạc tiệt trùng cuộn
Mã phần lô PP2400212589
Giá từng phần lô 674,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,496
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 191: Gạc y tế
Mã phần lô PP2400212590
Giá từng phần lô 409,555,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,191,104
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 192: Găng khám có bột
Mã phần lô PP2400212591
Giá từng phần lô 275,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 193: Găng khám không bột
Mã phần lô PP2400212592
Giá từng phần lô 190,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,160
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 194: Găng phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2400212593
Giá từng phần lô 191,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,830,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 195: Găng sản khoa tiệt trùng
Mã phần lô PP2400212594
Giá từng phần lô 11,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,900
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 196: Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2400212595
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 197: Gel điện tim
Mã phần lô PP2400212596
Giá từng phần lô 1,183,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,664
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 198: Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400212597
Giá từng phần lô 17,671,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,430
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 199: Giấy điện tim
Mã phần lô PP2400212598
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 200: Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2400212599
Giá từng phần lô 192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 201: Giấy in máy theo dõi bệnh nhân
Mã phần lô PP2400212600
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 202: Giấy in siêu âm Sony
Mã phần lô PP2400212601
Giá từng phần lô 6,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,040
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 203: Giấy monitor sản khoa
Mã phần lô PP2400212602
Giá từng phần lô 3,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 204: Giấy nhám kẻ răng
Mã phần lô PP2400212603
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 205: Giấy y tế
Mã phần lô PP2400212604
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 206: Gói lọc thận nhân tạo tiệt trùng
Mã phần lô PP2400212605
Giá từng phần lô 33,415,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,304
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 207: Kềm gắp dị vật
Mã phần lô PP2400212606
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 208: Keo trám
Mã phần lô PP2400212607
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 209: Kẹp clip cầm máu dùng cho nội soi tiêu hóa
Mã phần lô PP2400212608
Giá từng phần lô 149,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 210: Khăn lau khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2400212609
Giá từng phần lô 43,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 211: Khẩu trang 3 lớp
Mã phần lô PP2400212610
Giá từng phần lô 982,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,656
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 212: Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2400212611
Giá từng phần lô 17,463,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,272
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 213: Khớp háng bán phần có xi măng
Mã phần lô PP2400212612
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 214: Khớp háng bán phần không xi măng
Mã phần lô PP2400212613
Giá từng phần lô 1,105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 215: Khung giá đỡ (stent có màng bọc, cover stent) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400212614
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 216: Kim 26*1*1/2
Mã phần lô PP2400212615
Giá từng phần lô 990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 217: Kim 26*1/2
Mã phần lô PP2400212616
Giá từng phần lô 425,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,518
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 218: Kim châm cứu số 1 cỡ 0,30*13mm
Mã phần lô PP2400212617
Giá từng phần lô 2,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 219: Kim châm cứu số 2 cỡ 0,30*25mm
Mã phần lô PP2400212618
Giá từng phần lô 44,369,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 887,388
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 220: Kim châm cứu số 6 cỡ 0,30*75mm
Mã phần lô PP2400212619
Giá từng phần lô 2,518,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,370
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 221: Kim chích cầm máu dùng cho nội soi
Mã phần lô PP2400212620
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 222: Kim chọc mạch đùi
Mã phần lô PP2400212621
Giá từng phần lô 5,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 223: Kim chọc mach quay
Mã phần lô PP2400212622
Giá từng phần lô 3,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 224: Kim gây tê tủy sống các cỡ
Mã phần lô PP2400212623
Giá từng phần lô 35,154,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,080
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 225: Kim luồn 24
Mã phần lô PP2400212624
Giá từng phần lô 75,913,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,518,264
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 226: Kim luồn an toàn có cánh cổng nắp bật, đầu bảo vệ kim loại các cỡ.
Mã phần lô PP2400212625
Giá từng phần lô 99,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,987,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 227: Kim nha ngắn
Mã phần lô PP2400212626
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 228: Kim pha thuốc các cỡ
Mã phần lô PP2400212627
Giá từng phần lô 19,933,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,664
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 229: Kim Xoay 16G
Mã phần lô PP2400212628
Giá từng phần lô 36,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 230: Lam kính nhám
Mã phần lô PP2400212629
Giá từng phần lô 777,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,552
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 231: Lamelle 22x22
Mã phần lô PP2400212630
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 232: Lọ nhựa đựng mẫu 55ml nắp đỏ, có nhãn
Mã phần lô PP2400212631
Giá từng phần lô 3,603,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,072
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 233: Lọ nhựa đựng mẫu tiệt trùng 55ml nắp đỏ, có nhãn
Mã phần lô PP2400212632
Giá từng phần lô 982,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,656
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 234: Lọ nhựa đựng phân có chất bảo quản 50ml nắp vàng, có nhãn
Mã phần lô PP2400212633
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 235: Lọc khuẩn dùng cho máy hút dịch
Mã phần lô PP2400212634
Giá từng phần lô 32,999,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,988
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 236: Lọc vi khuẩn
Mã phần lô PP2400212635
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 237: Lưỡi bào ổ khớp
Mã phần lô PP2400212636
Giá từng phần lô 52,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 238: Lưỡi cắt đốt đơn cực loại cong 90°
Mã phần lô PP2400212637
Giá từng phần lô 55,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,112,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 239: Lưỡi dao mổ các số
Mã phần lô PP2400212638
Giá từng phần lô 4,029,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,590
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 240: Màng mổ tẩm iod vô trùng 40cm x
Mã phần lô PP2400212639
Giá từng phần lô 9,601,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,024
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 241: Mask thanh quản 2 nòng các số
Mã phần lô PP2400212640
Giá từng phần lô 10,903,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,064
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 242: Mask thở oxy có túi các size
Mã phần lô PP2400212641
Giá từng phần lô 5,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,760
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 243: Mặt nạ giúp thở người lớn
Mã phần lô PP2400212642
Giá từng phần lô 8,177,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,548
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 244: Mặt nạ các cỡ
Mã phần lô PP2400212643
Giá từng phần lô 1,131,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,620
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 245: Máy tạo nhịp 01 buồng
Mã phần lô PP2400212644
Giá từng phần lô 265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 246: Máy tạo nhịp 02 buồng
Mã phần lô PP2400212645
Giá từng phần lô 188,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 247: Miếng dán cố định canular mũi
Mã phần lô PP2400212646
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 248: Miếng lưới ghép thành bụng 15 x 15 cm
Mã phần lô PP2400212647
Giá từng phần lô 100,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 249: Miếng lưỡi ghép thành bụng 5x10 cm
Mã phần lô PP2400212648
Giá từng phần lô 81,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,625,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 250: Mũ chụp lấy dị vật
Mã phần lô PP2400212649
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 251: Nắp chụp ống soi
Mã phần lô PP2400212650
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 252: Nẹp cẳng chân ngắn
Mã phần lô PP2400212651
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 253: Nẹp cẳng tay
Mã phần lô PP2400212652
Giá từng phần lô 6,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 254: Nẹp cẳng tay gân duỗi trái/phải
Mã phần lô PP2400212653
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 255: Nẹp cẳng tay gân gấp trái/phải
Mã phần lô PP2400212654
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 256: Nẹp cánh cẳng tay dài
Mã phần lô PP2400212655
Giá từng phần lô 2,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 257: Nẹp chống xoay
Mã phần lô PP2400212656
Giá từng phần lô 3,257,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,142
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 258: Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2400212657
Giá từng phần lô 13,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,480
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 259: Nẹp cố định dây chằng hình chữ u, các cỡ
Mã phần lô PP2400212658
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 260: Nẹp cổ mềm
Mã phần lô PP2400212659
Giá từng phần lô 352,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 261: Nẹp đùi các cỡ
Mã phần lô PP2400212660
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 262: Nẹp gỗ 1,2m
Mã phần lô PP2400212661
Giá từng phần lô 3,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 263: Nẹp gỗ 100cm
Mã phần lô PP2400212662
Giá từng phần lô 2,891,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,834
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 264: Nẹp gỗ 20cm x 50mm
Mã phần lô PP2400212663
Giá từng phần lô 110,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 265: Nẹp gỗ 30cm x 40mm
Mã phần lô PP2400212664
Giá từng phần lô 321,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,426
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 266: Nẹp gỗ 50cm x 70mm
Mã phần lô PP2400212665
Giá từng phần lô 1,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 267: Nẹp gỗ 60cm x 70mm
Mã phần lô PP2400212666
Giá từng phần lô 1,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,480
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 268: Nẹp gỗ 70cm x 70mm
Mã phần lô PP2400212667
Giá từng phần lô 648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 269: Nẹp gỗ 80cm x 70mm
Mã phần lô PP2400212668
Giá từng phần lô 725,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,516
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 270: Nẹp khóa cẳng chân các cỡ
Mã phần lô PP2400212669
Giá từng phần lô 17,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 271: Nẹp khóa cẳng tay các cỡ
Mã phần lô PP2400212670
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 272: Nẹp khóa cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2400212671
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 273: Nẹp khóa chữ I
Mã phần lô PP2400212672
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 274: Nẹp khóa chữ L
Mã phần lô PP2400212673
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 275: Nẹp khóa chữ T
Mã phần lô PP2400212674
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 276: Nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ
Mã phần lô PP2400212675
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 277: Nẹp khóa đa hướng cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2400212676
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 278: Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác
Mã phần lô PP2400212677
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 279: Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày
Mã phần lô PP2400212678
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 280: Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2400212679
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 281: Nẹp khóa đa hướng đùi
Mã phần lô PP2400212680
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 282: Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các cỡ
Mã phần lô PP2400212681
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 283: Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2400212682
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 284: Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2400212683
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 285: Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2400212684
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 286: Nẹp khóa đa hướng mắc xích các cỡ
Mã phần lô PP2400212685
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 287: Nẹp khoá đa hướng ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2400212686
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 288: Nẹp khóa đa hướng T nhỏ các cỡ
Mã phần lô PP2400212687
Giá từng phần lô 33,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 289: Nẹp khóa đa hướng xương đòn S (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2400212688
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 290: Nẹp khóa đầu dưới mâm chày (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2400212689
Giá từng phần lô 105,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 291: Nẹp khoá đầu dưới xương quay (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2400212690
Giá từng phần lô 280,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 292: Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2400212691
Giá từng phần lô 104,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 293: Nẹp khóa DHS các cỡ
Mã phần lô PP2400212692
Giá từng phần lô 33,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 294: Nẹp khóa đùi đầu rắn các cỡ
Mã phần lô PP2400212693
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 295: Nẹp khóa gót chân IV các cỡ
Mã phần lô PP2400212694
Giá từng phần lô 53,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 296: Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2400212695
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 297: Nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2400212696
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 298: Nẹp khóa mỏm khuỷu (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2400212697
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 299: Nẹp khoá xương đòn S (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2400212698
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 300: Nẹp ngón tay 4 chấu
Mã phần lô PP2400212699
Giá từng phần lô 1,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 301: Nẹp ngón tay dài
Mã phần lô PP2400212700
Giá từng phần lô 1,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 302: Nẹp nhôm Inselin
Mã phần lô PP2400212701
Giá từng phần lô 2,866,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,330
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 303: Nón phẫu thuật các cỡ
Mã phần lô PP2400212702
Giá từng phần lô 17,796,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,925
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 304: Nút đậy đuôi kim luồn
Mã phần lô PP2400212703
Giá từng phần lô 33,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,240
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 305: Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ
Mã phần lô PP2400212704
Giá từng phần lô 599,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,999
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 306: Ống đặt nội khí quản khó các cỡ
Mã phần lô PP2400212705
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 307: Ống hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2400212706
Giá từng phần lô 32,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,160
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 308: Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2400212707
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 309: Ống ly tâm 15ml
Mã phần lô PP2400212708
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 310: Ống ly tâm nhỏ có vạch chia 1.5ml
Mã phần lô PP2400212709
Giá từng phần lô 2,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,100
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 311: Ống nghiệm Chimigly2ml nắp xám, mous thấp
Mã phần lô PP2400212710
Giá từng phần lô 3,549,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,994
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 312: Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml nắp xanh lá, mous thấp
Mã phần lô PP2400212711
Giá từng phần lô 8,933,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,676
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 313: Ống nghiệm EDTA K2, nắpcao su xanh dương
Mã phần lô PP2400212712
Giá từng phần lô 117,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,343,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 314: Ống nghiệm lấy máu Lithium Heparin
Mã phần lô PP2400212713
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 315: Ống nghiệm nhựa nắp trắng
Mã phần lô PP2400212714
Giá từng phần lô 1,827,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,540
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 316: Ống nghiệm serum hạt to nắp đỏ
Mã phần lô PP2400212715
Giá từng phần lô 26,033,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,676
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 317: Ống nội khí quản cong mũi có bóng các số
Mã phần lô PP2400212716
Giá từng phần lô 5,279,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,598
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 318: Ống nội khí quản cong miệng có bóng các số
Mã phần lô PP2400212717
Giá từng phần lô 5,279,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,598
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 319: Ống nội khí quản, có bóng, các số
Mã phần lô PP2400212718
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 320: Ống nội khí quản, không bóng các số
Mã phần lô PP2400212719
Giá từng phần lô 335,976
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 321: Ống thông can thiệp mạch vành
Mã phần lô PP2400212720
Giá từng phần lô 356,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 322: Ống thông chẩn đoán
Mã phần lô PP2400212721
Giá từng phần lô 28,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 323: Ống thông chẩn đoán
Mã phần lô PP2400212722
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 324: Ống thông chẩn đoán
Mã phần lô PP2400212723
Giá từng phần lô 248,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 325: Ống thông chẩn đoán
Mã phần lô PP2400212724
Giá từng phần lô 20,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,880
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 326: Ống thông dạ dày các số
Mã phần lô PP2400212725
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 327: Ống thông trợ giúp can thiệp
Mã phần lô PP2400212726
Giá từng phần lô 143,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,877,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 328: Ống thông trợ giúp can thiệp
Mã phần lô PP2400212727
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 329: Ống thông đường mật chữ T các số
Mã phần lô PP2400212728
Giá từng phần lô 1,541,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,822
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 330: Ống thông niệu quản dẫn lưu thận các cỡ
Mã phần lô PP2400212729
Giá từng phần lô 787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 331: Ống thông size 28
Mã phần lô PP2400212730
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 332: Ống thông tiểu 1 nhánh các số
Mã phần lô PP2400212731
Giá từng phần lô 725,868
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,518
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 333: Ống thông tiểu 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2400212732
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 334: Phim X-Quang kỹ thuật số 26x36
Mã phần lô PP2400212733
Giá từng phần lô 294,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,896,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 335: Phim X-Quang kỹ thuật số 20x25
Mã phần lô PP2400212734
Giá từng phần lô 1,027,545,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,550,915
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 336: Phim X-Quang kỹ thuật số 20x25
Mã phần lô PP2400212735
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 337: Phim X-Quang kỹ thuật số 26x36
Mã phần lô PP2400212736
Giá từng phần lô 45,738,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 914,760
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 338: Phim X-Quang kỹ thuật số 35x43
Mã phần lô PP2400212737
Giá từng phần lô 1,021,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,427,120
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 339: Quả lọc
Mã phần lô PP2400212738
Giá từng phần lô 229,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 340: Que thử dung dịch khử khuẩn Cidex OPA
Mã phần lô PP2400212739
Giá từng phần lô 1,653,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 341: Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2400212740
Giá từng phần lô 287,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,742,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 342: Rọ lấy sỏi
Mã phần lô PP2400212741
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 343: Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2400212742
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 344: Sonde JJ các cỡ
Mã phần lô PP2400212743
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 345: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại các cỡ
Mã phần lô PP2400212744
Giá từng phần lô 221,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,437,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 346: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400212745
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 347: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400212746
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 348: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400212747
Giá từng phần lô 1,284,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 349: Stent đông mạch vành phủ thuốc các loại các cỡ
Mã phần lô PP2400212748
Giá từng phần lô 131,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,637,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 350: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại các cỡ
Mã phần lô PP2400212749
Giá từng phần lô 92,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,846,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 351: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại các cỡ
Mã phần lô PP2400212750
Giá từng phần lô 662,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,257,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 352: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400212751
Giá từng phần lô 434,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 353: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400212752
Giá từng phần lô 1,261,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 354: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400212753
Giá từng phần lô 522,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 355: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400212754
Giá từng phần lô 501,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 356: Tấm điện cực dán dùng cho máy cắt đốt sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2400212755
Giá từng phần lô 23,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,120
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 357: Tạp dề y tế
Mã phần lô PP2400212756
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 358: Tay dao đốt điện
Mã phần lô PP2400212757
Giá từng phần lô 20,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,280
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 359: Thòng lọng cắt polyp
Mã phần lô PP2400212758
Giá từng phần lô 885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 360: Thuốc nhuộm bao
Mã phần lô PP2400212759
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 361: Thuốc trám bít ống tủy
Mã phần lô PP2400212760
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 362: Thủy tinh thể nhân tạo
Mã phần lô PP2400212761
Giá từng phần lô 2,134,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 363: Túi ép dẹp 100mm x 200m
Mã phần lô PP2400212762
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 364: Túi ép dẹp 150mm x 200m
Mã phần lô PP2400212763
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 365: Túi ép dẹp 200mm x 200m
Mã phần lô PP2400212764
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 366: Túi ép phồng 150mm x 100m
Mã phần lô PP2400212765
Giá từng phần lô 4,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 367: Túi nước tiểu có quai treo 2000ml
Mã phần lô PP2400212766
Giá từng phần lô 12,776,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,528
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 368: Van cầm máu dạng chữ Y
Mã phần lô PP2400212767
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 369: Van cầm máu dạng trượt
Mã phần lô PP2400212768
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 370: Vật liệu trám hóa trùng hợp
Mã phần lô PP2400212769
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 371: Vật liệu trám quang trùng hợp
Mã phần lô PP2400212770
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 372: Vật liệu trám quang trùng hợp
Mã phần lô PP2400212771
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 373: Vật liệu trám tạm
Mã phần lô PP2400212772
Giá từng phần lô 780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 374: Vi ống thông (micro-catheter) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400212773
Giá từng phần lô 56,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,126,800
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 375: Vi ống thông (micro-catheter) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400212774
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 376: Vít cố định dây chằng
Mã phần lô PP2400212775
Giá từng phần lô 37,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,600
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 377: Vít khâu sụn chêm
Mã phần lô PP2400212776
Giá từng phần lô 76,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 378: Vít khóa 2.7 các cỡ
Mã phần lô PP2400212777
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 379: Vít khóa 5.0 các cỡ
Mã phần lô PP2400212778
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 380: Vít khóa đường kính 2.0mm
Mã phần lô PP2400212779
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 381: Vít khóa đường kính 4.0mm
Mã phần lô PP2400212780
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 382: Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh
Mã phần lô PP2400212781
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 383: Vít rỗng titan 3.0 các cỡ
Mã phần lô PP2400212782
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 384: Vít vỏ (titaniuim) 2.0 các cỡ
Mã phần lô PP2400212783
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 385: Vít vỏ 2.7 các cỡ
Mã phần lô PP2400212784
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 386: Vít vỏ 4.0
Mã phần lô PP2400212785
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 387: Vít vỏ 5.0
Mã phần lô PP2400212786
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 388: Vít xốp rỗng 4.5 các cỡ
Mã phần lô PP2400212787
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 389: Vít xốp rỗng 7.3 các cỡ
Mã phần lô PP2400212788
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 390: Vôi soda hấp thụ CO2 dùng cho máy gây mê
Mã phần lô PP2400212789
Giá từng phần lô 14,998,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,970
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 391: Vòng đeo tay bệnh nhân các cỡ
Mã phần lô PP2400212790
Giá từng phần lô 24,219,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,380
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 392: Vòng thắt polyp
Mã phần lô PP2400212791
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 393: Vợt lấy dị vật
Mã phần lô PP2400212792
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 394: Oxy dược dụng 6m3
Mã phần lô PP2400212793
Giá từng phần lô 49,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,360
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 395: Oxy dược dụng ≤ 2m3
Mã phần lô PP2400212794
Giá từng phần lô 135,019,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,390
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 396: Oxy lỏng
Mã phần lô PP2400212795
Giá từng phần lô 158,071,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,161,427
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Phần 397: Khí Co2
Mã phần lô PP2400212796
Giá từng phần lô 4,989,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,792
Thời gian thực hiện HĐ Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->