Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế năm 2024 – 2025 cho Bệnh viện huyện Bình Chánh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400394988-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN HUYỆN BÌNH CHÁNH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế năm 2024 – 2025 cho Bệnh viện huyện Bình Chánh |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400184667 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 30,821,407,420 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400212400 - Phần 1: Airway các số | 6,060,600 | 121,212 |
| 2 | PP2400212401 - Phần 2: Ampu giúp thở các cỡ có túi | 19,404,000 | 388,080 |
| 3 | PP2400212402 - Phần 3: Áo phẫu thuật | 38,880,000 | 777,600 |
| 4 | PP2400212403 - Phần 4: Axit soi mòn bề mặt răng | 180,000 | 3,600 |
| 5 | PP2400212404 - Phần 5: Băng bột bó 10cm x 2.7m | 7,200,000 | 144,000 |
| 6 | PP2400212405 - Phần 6: Băng bột bó 15cmx2,7m | 9,828,000 | 196,560 |
| 7 | PP2400212406 - Phần 7: Băng cầm máu | 119,400,000 | 2,388,000 |
| 8 | PP2400212407 - Phần 8: Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 53 x 80mm | 628,800 | 12,576 |
| 9 | PP2400212408 - Phần 9: Băng cuộn y tế 0,07m x 2,5m | 3,856,800 | 77,136 |
| 10 | PP2400212409 - Phần 10: Băng đóng lòng mạch quay | 6,300,000 | 126,000 |
| 11 | PP2400212410 - Phần 11: Băng đựng hydrogenperoxide cho máy tiệt khuẩn | 80,906,742 | 1,618,135 |
| 12 | PP2400212411 - Phần 12: Băng gạc 50x70mm | 139,200 | 2,784 |
| 13 | PP2400212412 - Phần 13: Băng gạc tiệt trùng 10cm x 10m | 13,748,400 | 274,968 |
| 14 | PP2400212413 - Phần 14: Băng keo cá nhân 2cm x 6cm | 17,942,400 | 358,848 |
| 15 | PP2400212414 - Phần 15: Băng keo hấp ướt | 6,602,400 | 132,048 |
| 16 | PP2400212415 - Phần 16: Băng keo lụa | 68,145,000 | 1,362,900 |
| 17 | PP2400212416 - Phần 17: Băng keo thun co giãn 10cm x 4,5m | 18,600,000 | 372,000 |
| 18 | PP2400212417 - Phần 18: Băng keo thun co giãn 6cm x 4,5m | 12,900,000 | 258,000 |
| 19 | PP2400212418 - Phần 19: Băng keo vải không dệt | 29,280,000 | 585,600 |
| 20 | PP2400212419 - Phần 20: Băng keo vải không dệt | 57,120,000 | 1,142,400 |
| 21 | PP2400212420 - Phần 21: Băng phim trong | 10,656,000 | 213,120 |
| 22 | PP2400212421 - Phần 22: Băng phim trong vô trùng 6cm x 7cm | 2,872,240 | 57,445 |
| 23 | PP2400212422 - Phần 23: Băng thun y tế | 40,724,775 | 814,496 |
| 24 | PP2400212423 - Phần 24: Băng treo tay vải | 540,000 | 10,800 |
| 25 | PP2400212424 - Phần 25: Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 53 x 80mm | 5,352,000 | 107,040 |
| 26 | PP2400212425 - Phần 26: Bao camera nội soi | 7,408,800 | 148,176 |
| 27 | PP2400212426 - Phần 27: Bao cao su | 7,580,160 | 151,604 |
| 28 | PP2400212427 - Phần 28: Bao đo lượng máu sau sinh | 6,300,000 | 126,000 |
| 29 | PP2400212428 - Phần 29: Bao giày nylon cao cổ | 6,660,000 | 133,200 |
| 30 | PP2400212429 - Phần 30: Bình dẫn lưu áp lực âm kèm trocar | 59,999,400 | 1,199,988 |
| 31 | PP2400212430 - Phần 31: Bình dẫn lưu màng phổi có dây | 18,600,000 | 372,000 |
| 32 | PP2400212431 - Phần 32: Bộ dẫn lưu đa chức năng các cỡ | 10,199,940 | 203,999 |
| 33 | PP2400212432 - Phần 33: Bộ dây máu dùng cho thận nhận tạo 4 trong 1 | 136,800,000 | 2,736,000 |
| 34 | PP2400212433 - Phần 34: Bộ dây thở người lớn | 955,500 | 19,110 |
| 35 | PP2400212434 - Phần 35: Bộ dây thở trẻ em | 648,375 | 12,968 |
| 36 | PP2400212435 - Phần 36: Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường | 164,996,700 | 3,299,934 |
| 37 | PP2400212436 - Phần 37: Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi | 25,800,000 | 516,000 |
| 38 | PP2400212437 - Phần 38: Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay | 187,200,000 | 3,744,000 |
| 39 | PP2400212438 - Phần 39: Bộ hút huyết khối mạch vành | 33,600,000 | 672,000 |
| 40 | PP2400212439 - Phần 40: Bộ khăn chụp mạch vành C | 94,500,000 | 1,890,000 |
| 41 | PP2400212440 - Phần 41: Bộ kit gồm dây thở và bình làm ấm, ẩm khí thở | 117,000,000 | 2,340,000 |
| 42 | PP2400212441 - Phần 42: Bộ mask xông khí dung các cỡ | 16,530,000 | 330,600 |
| 43 | PP2400212442 - Phần 43: Bộ phân phối dùng trong tim mạch can thiệp | 20,241,900 | 404,838 |
| 44 | PP2400212443 - Phần 44: Bộ phân phối dùng trong tim mạch can thiệp | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 45 | PP2400212444 - Phần 45: Bộ rửa dạ dày | 2,550,000 | 51,000 |
| 46 | PP2400212445 - Phần 46: Bôi trơn ống tủy | 440,000 | 8,800 |
| 47 | PP2400212446 - Phần 47: Bơm 50cc truyền tự động | 18,711,000 | 374,220 |
| 48 | PP2400212447 - Phần 48: Bơm áp lực cao trong chụp buồng tim mạch các loại, các cỡ | 171,000,000 | 3,420,000 |
| 49 | PP2400212448 - Phần 49: Bộ điều kinh 1 van | 15,120,000 | 302,400 |
| 50 | PP2400212449 - Phần 50: Bơm điều kinh 2 van | 2,550,000 | 51,000 |
| 51 | PP2400212450 - Phần 51: Bơm tiêm 100ml dùng cho máy bơm tiêm thuốc cản quang Nemoto | 37,800,000 | 756,000 |
| 52 | PP2400212451 - Phần 52: Bơm tiêm có đầu luer lock dùng trong can thiệp mạch máu | 1,392,000 | 27,840 |
| 53 | PP2400212452 - Phần 53: Bơm tiêm có đầu luer lock dùng trong can thiệp mạch máu | 20,880,000 | 417,600 |
| 54 | PP2400212453 - Phần 54: Bơm tiêm dùng trong tiêm ngừa 100IU | 16,065,000 | 321,300 |
| 55 | PP2400212454 - Phần 55: Bơm tiêm insulin 1ml U100kim 30Gx 5/6" | 29,448,000 | 588,960 |
| 56 | PP2400212455 - Phần 56: Bơm tiêm thuốc cản quang | 9,900,000 | 198,000 |
| 57 | PP2400212456 - Phần 57: Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml | 49,020,000 | 980,400 |
| 58 | PP2400212457 - Phần 58: Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml | 6,023,520 | 120,471 |
| 59 | PP2400212458 - Phần 59: Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml | 54,148,500 | 1,082,970 |
| 60 | PP2400212459 - Phần 60: Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml | 17,280,000 | 345,600 |
| 61 | PP2400212460 - Phần 61: Bơm tiêm vô trùng sử dụng 1 lần 50ml, cho ăn | 1,785,000 | 35,700 |
| 62 | PP2400212461 - Phần 62: Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml | 77,415,000 | 1,548,300 |
| 63 | PP2400212462 - Phần 63: Bông 3x3cm | 26,346,600 | 526,932 |
| 64 | PP2400212463 - Phần 64: Bông không hút nước | 6,395,400 | 127,908 |
| 65 | PP2400212464 - Phần 65: Bông mắt 5*7cm | 2,249,100 | 44,982 |
| 66 | PP2400212465 - Phần 66: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ | 26,460,000 | 529,200 |
| 67 | PP2400212466 - Phần 67: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ | 30,000,000 | 600,000 |
| 68 | PP2400212467 - Phần 68: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ | 177,000,000 | 3,540,000 |
| 69 | PP2400212468 - Phần 69: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ | 518,400,000 | 10,368,000 |
| 70 | PP2400212469 - Phần 70: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ | 124,200,000 | 2,484,000 |
| 71 | PP2400212470 - Phần 71: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ | 297,000,000 | 5,940,000 |
| 72 | PP2400212471 - Phần 72: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ | 237,000,000 | 4,740,000 |
| 73 | PP2400212472 - Phần 73: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ | 66,000,000 | 1,320,000 |
| 74 | PP2400212473 - Phần 74: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ | 212,400,000 | 4,248,000 |
| 75 | PP2400212474 - Phần 75: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ. | 379,200,000 | 7,584,000 |
| 76 | PP2400212475 - Phần 76: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ | 88,200,000 | 1,764,000 |
| 77 | PP2400212476 - Phần 77: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ | 165,600,000 | 3,312,000 |
| 78 | PP2400212477 - Phần 78: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ | 198,000,000 | 3,960,000 |
| 79 | PP2400212478 - Phần 79: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ | 142,200,000 | 2,844,000 |
| 80 | PP2400212479 - Phần 80: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ | 33,000,000 | 660,000 |
| 81 | PP2400212480 - Phần 81: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 82 | PP2400212481 - Phần 82: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ. | 91,854,000 | 1,837,080 |
| 83 | PP2400212482 - Phần 83: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ | 48,000,000 | 960,000 |
| 84 | PP2400212483 - Phần 84: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ | 58,000,000 | 1,160,000 |
| 85 | PP2400212484 - Phần 85: Bông viên 2cm | 14,754,096 | 295,082 |
| 86 | PP2400212485 - Phần 86: Bông viên 3cm | 9,484,776 | 189,696 |
| 87 | PP2400212486 - Phần 87: Bông y tế Kg | 3,036,285 | 60,726 |
| 88 | PP2400212487 - Phần 88: Bóp bóng giúp thở, có van, sử dụng 1 lần trẻ sơ sinh | 1,877,400 | 37,548 |
| 89 | PP2400212488 - Phần 89: Canula dùng cho thở oxy lưu lượng cao | 5,000,000 | 100,000 |
| 90 | PP2400212489 - Phần 90: Catheter tỉnh mạch trung tâm | 52,799,940 | 1,055,999 |
| 91 | PP2400212490 - Phần 91: Cây đè lưỡi | 6,468,000 | 129,360 |
| 92 | PP2400212491 - Phần 92: Cây thông nòng đặt nội khí quản các cỡ | 1,367,976 | 27,360 |
| 93 | PP2400212492 - Phần 93: Che tủy | 440,000 | 8,800 |
| 94 | PP2400212493 - Phần 94: Chỉ dùng trong nội soi khớp | 5,940,000 | 118,800 |
| 95 | PP2400212494 - Phần 95: Chỉ không tan đơn sợi 2/0,75cm | 200,000 | 4,000 |
| 96 | PP2400212495 - Phần 96: Chỉ không tan đơn sợi 3/0, 90cm 2xHR26 | 592,500 | 11,850 |
| 97 | PP2400212496 - Phần 97: Chỉ không tan tổng hợp 2/0 kim tam giác dài 26mm | 3,215,625 | 64,313 |
| 98 | PP2400212497 - Phần 98: Chỉ không tan tổng hợp 3/0, kim tam giác 20mm | 14,555,625 | 291,113 |
| 99 | PP2400212498 - Phần 99: Chỉ không tan tổng hợp 4/0 kim tam giác dài 18mm | 2,851,200 | 57,024 |
| 100 | PP2400212499 - Phần 100: Chỉ không tan tổng hợp 8/0 | 970,200 | 19,404 |
| 101 | PP2400212500 - Phần 101: Chỉ không tan tổng hợp đa sợi khâu hở eo cổ tử cung | 1,535,625 | 30,713 |
| 102 | PP2400212501 - Phần 102: Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 0, kim tròn 30mm | 426,300 | 8,526 |
| 103 | PP2400212502 - Phần 103: Chỉ không tan tổng hợp số 1, kim tam giác, dài 40mm | 426,300 | 8,526 |
| 104 | PP2400212503 - Phần 104: Chỉ không tan tổng hợp số 6/0, kim tam giác, dài 13 mm | 4,968,000 | 99,360 |
| 105 | PP2400212504 - Phần 105: Chỉ không tan tự nhiên 2/0, không kim, 12 sợi x 75cm | 151,200 | 3,024 |
| 106 | PP2400212505 - Phần 106: Chỉ không tan tự nhiên 2/0, không kim, 12 sợi x 75cm | 151,200 | 3,024 |
| 107 | PP2400212506 - Phần 107: Chỉ không tan tự nhiên 2/0, kim tròn, dài 26mm | 1,484,700 | 29,694 |
| 108 | PP2400212507 - Phần 108: Chỉ không tan tự nhiên 3/0, kim tam giác, dài 26 mm | 3,601,500 | 72,030 |
| 109 | PP2400212508 - Phần 109: Chỉ không tan tự nhiên 3/0, kim tròn 26mm | 791,700 | 15,834 |
| 110 | PP2400212509 - Phần 110: Chỉ không tan tự nhiên số 2/0, kim tam giác, dài 24mm | 2,337,300 | 46,746 |
| 111 | PP2400212510 - Phần 111: Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi 3.0 không kim 1 sợi | 232,000 | 4,640 |
| 112 | PP2400212511 - Phần 112: Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi 3.0 không kim nhiều sợi | 548,100 | 10,962 |
| 113 | PP2400212512 - Phần 113: Chỉ siêu bền | 81,000,000 | 1,620,000 |
| 114 | PP2400212513 - Phần 114: Chỉ tan chậm tự nhiên 2/0, kim tròn, dài 26mm | 3,773,070 | 75,462 |
| 115 | PP2400212514 - Phần 115: Chỉ tan chậm tự nhiên 4/0 kim tròn | 32,207,000 | 644,140 |
| 116 | PP2400212515 - Phần 116: Chỉ tan chậm tự nhiên 4/0, kim tròn 26mm | 3,096,000 | 61,920 |
| 117 | PP2400212516 - Phần 117: Chỉ tan chậm tự nhiên số 1 kim tròn 26mm | 8,210,580 | 164,212 |
| 118 | PP2400212517 - Phần 118: Chỉ tan chậm tự nhiên số 1, kim tròn 40mm | 28,819,000 | 576,380 |
| 119 | PP2400212518 - Phần 119: Chỉ tan chậm tự nhiên số 1, kim tròn đầu tù, dài 80mm | 2,069,760 | 41,396 |
| 120 | PP2400212519 - Phần 120: Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0, kim tròn, dài 26 mm | 2,795,000 | 55,900 |
| 121 | PP2400212520 - Phần 121: Chỉ tan đơn sợi 4/0, kim tròn | 2,866,500 | 57,330 |
| 122 | PP2400212521 - Phần 122: Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, kim tròn, dài 26mm | 13,093,500 | 261,870 |
| 123 | PP2400212522 - Phần 123: Chỉ tan tổng hợp đa sợi 1, dài 90cm, kim tròn | 60,534,600 | 1,210,692 |
| 124 | PP2400212523 - Phần 124: Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, kim tròn 26mm | 24,360,000 | 487,200 |
| 125 | PP2400212524 - Phần 125: Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 4/0, kim tròn 22mm, Chỉ dài 70cm | 5,443,200 | 108,864 |
| 126 | PP2400212525 - Phần 126: Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 8/0 dài45cm, 2 kim hình thang micropoint dài6.5mm, 3/8C | 6,652,800 | 133,056 |
| 127 | PP2400212526 - Phần 127: Chỉ tan tổng hợp đa sợi 8/0, dài 45cm, 2 kim hình thang micropoint dài 6.5mm, 3/8C | 10,537,472 | 210,750 |
| 128 | PP2400212527 - Phần 128: Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, dài 60 cm, kim tam giác 120 mm | 5,890,500 | 117,810 |
| 129 | PP2400212528 - Phần 129: Chổi dài rửa ống nội soi | 690,000 | 13,800 |
| 130 | PP2400212529 - Phần 130: Chổi đánh bóng | 480,000 | 9,600 |
| 131 | PP2400212530 - Phần 131: Cuộn đựng dụng cụ tiệt khuẩn 150 mm x 70m | 28,800,000 | 576,000 |
| 132 | PP2400212531 - Phần 132: Cuộn đựng dụng cụ tiệt khuẩn 200 mm x 70m | 39,000,000 | 780,000 |
| 133 | PP2400212532 - Phần 133: Cuộn đựng dụng cụ tiệt khuẩn 350 mm x 70m | 33,300,000 | 666,000 |
| 134 | PP2400212533 - Phần 134: Cuộn đựng dụng cụ tiệt khuẩn 75 mm x 70m | 5,200,000 | 104,000 |
| 135 | PP2400212534 - Phần 135: Cuộn đựng dụng cụ tiệt khuẩn 100 mm x 70m | 8,250,000 | 165,000 |
| 136 | PP2400212535 - Phần 136: Đai cẳng bàn chân | 5,100,000 | 102,000 |
| 137 | PP2400212536 - Phần 137: Đai cố định xương đòn | 5,292,000 | 105,840 |
| 138 | PP2400212537 - Phần 138: Đai cột sống | 20,250,000 | 405,000 |
| 139 | PP2400212538 - Phần 139: Đai desault | 11,812,500 | 236,250 |
| 140 | PP2400212539 - Phần 140: Dao phẫu thuật 2.85mm | 11,340,000 | 226,800 |
| 141 | PP2400212540 - Phần 141: Đầu col vàng có khía | 780,000 | 15,600 |
| 142 | PP2400212541 - Phần 142: Đầu col xanh có khía | 1,069,200 | 21,384 |
| 143 | PP2400212542 - Phần 143: Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 83,400,000 | 1,668,000 |
| 144 | PP2400212543 - Phần 144: Dây 3 chia 25cm | 27,348,000 | 546,960 |
| 145 | PP2400212544 - Phần 145: Dây 3 chia dài 100cm | 7,488,000 | 149,760 |
| 146 | PP2400212545 - Phần 146: Dây cho ăn dùng dài ngày cản quang | 126,000 | 2,520 |
| 147 | PP2400212546 - Phần 147: Dây dẫn ái nước các cỡ | 41,340,000 | 826,800 |
| 148 | PP2400212547 - Phần 148: Dây dẫn can thiệp mạch vành các loại các cỡ | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 149 | PP2400212548 - Phần 149: Dây dẫn can thiệp mạch vành các loại các cỡ | 146,940,000 | 2,938,800 |
| 150 | PP2400212549 - Phần 150: Dây dẫn can thiệp mạch vành các loại các cỡ | 193,200,000 | 3,864,000 |
| 151 | PP2400212550 - Phần 151: Dây dẫn chuẩn đoán mạch vành | 106,200,000 | 2,124,000 |
| 152 | PP2400212551 - Phần 152: Dây dẫn chụp chẩn đoán đầu J | 21,840,000 | 436,800 |
| 153 | PP2400212552 - Phần 153: Dây dẫn chụp chẩn đoán loại thẳng | 12,420,000 | 248,400 |
| 154 | PP2400212553 - Phần 154: Dây dẫn dịch dùng 1 lần | 16,200,000 | 324,000 |
| 155 | PP2400212554 - Phần 155: Dây dẫn điện cực dùng cho máy tạo nhịp tạm thời có bóng tương thích với máy tạo nhịp tạm thời | 77,400,000 | 1,548,000 |
| 156 | PP2400212555 - Phần 156: Dây dẫn đường dùng trong niệu quản | 5,219,982 | 104,400 |
| 157 | PP2400212556 - Phần 157: Dây dẫn đường dùng trong niệu quản | 6,599,994 | 132,000 |
| 158 | PP2400212557 - Phần 158: Dây Garo | 945,000 | 18,900 |
| 159 | PP2400212558 - Phần 159: Dây hút đàm có khóa các số | 3,175,200 | 63,504 |
| 160 | PP2400212559 - Phần 160: Dây nối áp lực cao dùng trong y tế | 6,300,000 | 126,000 |
| 161 | PP2400212560 - Phần 161: Dây nối bơm tiêm điện 150cm | 3,300,000 | 66,000 |
| 162 | PP2400212561 - Phần 162: Dây nối bơm tiêm điện 75cm | 4,950,000 | 99,000 |
| 163 | PP2400212562 - Phần 163: Dây oxy 2 nhánh các số | 27,216,000 | 544,320 |
| 164 | PP2400212563 - Phần 164: Dây penrose | 1,050,000 | 21,000 |
| 165 | PP2400212564 - Phần 165: Dây thở cannula các cỡ cho trẻ em | 19,200,000 | 384,000 |
| 166 | PP2400212565 - Phần 166: Dây thở cannula các cỡ người lớn | 29,760,000 | 595,200 |
| 167 | PP2400212566 - Phần 167: Dây truyền chữ Y dùng cho máy bơm tiêm thuốc cản quang Nemoto | 8,550,000 | 171,000 |
| 168 | PP2400212567 - Phần 168: Dây truyền dịch | 220,428,000 | 4,408,560 |
| 169 | PP2400212568 - Phần 169: Dây truyền dịch (tương thích với máy truyền dịch Bbraun) | 15,120,000 | 302,400 |
| 170 | PP2400212569 - Phần 170: Dây truyền máu | 3,300,000 | 66,000 |
| 171 | PP2400212570 - Phần 171: Dịch nhầy | 237,600,000 | 4,752,000 |
| 172 | PP2400212571 - Phần 172: Điện cực dùng 1 lần | 17,760,000 | 355,200 |
| 173 | PP2400212572 - Phần 173: Đinh chốt titan cẳng chân | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 174 | PP2400212573 - Phần 174: Đinh chốt titan đùi | 112,500,000 | 2,250,000 |
| 175 | PP2400212574 - Phần 175: Đinh Kirschnercác cỡ | 6,600,000 | 132,000 |
| 176 | PP2400212575 - Phần 176: Đinh kirschnercó răng các cỡ | 3,960,000 | 79,200 |
| 177 | PP2400212576 - Phần 177: Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng kích thước lớn | 15,300,000 | 306,000 |
| 178 | PP2400212577 - Phần 178: Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng kích thước nhỏ | 15,300,000 | 306,000 |
| 179 | PP2400212578 - Phần 179: Dụng cụ khâu cắt trĩ theo phương pháp Longo các cỡ | 37,200,000 | 744,000 |
| 180 | PP2400212579 - Phần 180: Dụng cụ lọc vi khuẩn | 3,780,000 | 75,600 |
| 181 | PP2400212580 - Phần 181: Dụng cụ mở đường vào động mạch | 33,000,000 | 660,000 |
| 182 | PP2400212581 - Phần 182: Dụng cụ mở đường vào động mạch | 8,280,000 | 165,600 |
| 183 | PP2400212582 - Phần 183: Gạc cầu sản khoa | 1,019,460 | 20,390 |
| 184 | PP2400212583 - Phần 184: Gạc dẫn lưu cản quang tiệt trùng | 2,442,000 | 48,840 |
| 185 | PP2400212584 - Phần 185: Gạc dẫn lưu tiệt trùng | 1,614,588 | 32,292 |
| 186 | PP2400212585 - Phần 186: Gạc phẫu thuật có cản quang, tiệt trùng | 150,372,000 | 3,007,440 |
| 187 | PP2400212586 - Phần 187: Gạc tẩm cồn | 1,896,000 | 37,920 |
| 188 | PP2400212587 - Phần 188: Gạc thận nhân tạo | 21,448,800 | 428,976 |
| 189 | PP2400212588 - Phần 189: Gạc tiệt trùng | 8,352,000 | 167,040 |
| 190 | PP2400212589 - Phần 190: Gạc tiệt trùng cuộn | 674,760 | 13,496 |
| 191 | PP2400212590 - Phần 191: Gạc y tế | 409,555,200 | 8,191,104 |
| 192 | PP2400212591 - Phần 192: Găng khám có bột | 275,250,000 | 5,505,000 |
| 193 | PP2400212592 - Phần 193: Găng khám không bột | 190,008,000 | 3,800,160 |
| 194 | PP2400212593 - Phần 194: Găng phẫu thuật tiệt trùng các số | 191,520,000 | 3,830,400 |
| 195 | PP2400212594 - Phần 195: Găng sản khoa tiệt trùng | 11,745,000 | 234,900 |
| 196 | PP2400212595 - Phần 196: Gel bôi trơn | 7,800,000 | 156,000 |
| 197 | PP2400212596 - Phần 197: Gel điện tim | 1,183,200 | 23,664 |
| 198 | PP2400212597 - Phần 198: Gel siêu âm | 17,671,500 | 353,430 |
| 199 | PP2400212598 - Phần 199: Giấy điện tim | 900,000 | 18,000 |
| 200 | PP2400212599 - Phần 200: Giấy điện tim 3 cần | 192,000 | 3,840 |
| 201 | PP2400212600 - Phần 201: Giấy in máy theo dõi bệnh nhân | 3,600,000 | 72,000 |
| 202 | PP2400212601 - Phần 202: Giấy in siêu âm Sony | 6,552,000 | 131,040 |
| 203 | PP2400212602 - Phần 203: Giấy monitor sản khoa | 3,060,000 | 61,200 |
| 204 | PP2400212603 - Phần 204: Giấy nhám kẻ răng | 2,160,000 | 43,200 |
| 205 | PP2400212604 - Phần 205: Giấy y tế | 35,280,000 | 705,600 |
| 206 | PP2400212605 - Phần 206: Gói lọc thận nhân tạo tiệt trùng | 33,415,200 | 668,304 |
| 207 | PP2400212606 - Phần 207: Kềm gắp dị vật | 2,600,000 | 52,000 |
| 208 | PP2400212607 - Phần 208: Keo trám | 3,500,000 | 70,000 |
| 209 | PP2400212608 - Phần 209: Kẹp clip cầm máu dùng cho nội soi tiêu hóa | 149,400,000 | 2,988,000 |
| 210 | PP2400212609 - Phần 210: Khăn lau khử khuẩn bề mặt | 43,680,000 | 873,600 |
| 211 | PP2400212610 - Phần 211: Khẩu trang 3 lớp | 982,800 | 19,656 |
| 212 | PP2400212611 - Phần 212: Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng | 17,463,600 | 349,272 |
| 213 | PP2400212612 - Phần 213: Khớp háng bán phần có xi măng | 103,500,000 | 2,070,000 |
| 214 | PP2400212613 - Phần 214: Khớp háng bán phần không xi măng | 1,105,000,000 | 22,100,000 |
| 215 | PP2400212614 - Phần 215: Khung giá đỡ (stent có màng bọc, cover stent) các loại, các cỡ | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 216 | PP2400212615 - Phần 216: Kim 26*1*1/2 | 990,000 | 19,800 |
| 217 | PP2400212616 - Phần 217: Kim 26*1/2 | 425,880 | 8,518 |
| 218 | PP2400212617 - Phần 218: Kim châm cứu số 1 cỡ 0,30*13mm | 2,190,000 | 43,800 |
| 219 | PP2400212618 - Phần 219: Kim châm cứu số 2 cỡ 0,30*25mm | 44,369,400 | 887,388 |
| 220 | PP2400212619 - Phần 220: Kim châm cứu số 6 cỡ 0,30*75mm | 2,518,500 | 50,370 |
| 221 | PP2400212620 - Phần 221: Kim chích cầm máu dùng cho nội soi | 14,400,000 | 288,000 |
| 222 | PP2400212621 - Phần 222: Kim chọc mạch đùi | 5,220,000 | 104,400 |
| 223 | PP2400212622 - Phần 223: Kim chọc mach quay | 3,480,000 | 69,600 |
| 224 | PP2400212623 - Phần 224: Kim gây tê tủy sống các cỡ | 35,154,000 | 703,080 |
| 225 | PP2400212624 - Phần 225: Kim luồn 24 | 75,913,200 | 1,518,264 |
| 226 | PP2400212625 - Phần 226: Kim luồn an toàn có cánh cổng nắp bật, đầu bảo vệ kim loại các cỡ. | 99,360,000 | 1,987,200 |
| 227 | PP2400212626 - Phần 227: Kim nha ngắn | 4,800,000 | 96,000 |
| 228 | PP2400212627 - Phần 228: Kim pha thuốc các cỡ | 19,933,200 | 398,664 |
| 229 | PP2400212628 - Phần 229: Kim Xoay 16G | 36,480,000 | 729,600 |
| 230 | PP2400212629 - Phần 230: Lam kính nhám | 777,600 | 15,552 |
| 231 | PP2400212630 - Phần 231: Lamelle 22x22 | 1,800,000 | 36,000 |
| 232 | PP2400212631 - Phần 232: Lọ nhựa đựng mẫu 55ml nắp đỏ, có nhãn | 3,603,600 | 72,072 |
| 233 | PP2400212632 - Phần 233: Lọ nhựa đựng mẫu tiệt trùng 55ml nắp đỏ, có nhãn | 982,800 | 19,656 |
| 234 | PP2400212633 - Phần 234: Lọ nhựa đựng phân có chất bảo quản 50ml nắp vàng, có nhãn | 756,000 | 15,120 |
| 235 | PP2400212634 - Phần 235: Lọc khuẩn dùng cho máy hút dịch | 32,999,400 | 659,988 |
| 236 | PP2400212635 - Phần 236: Lọc vi khuẩn | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 237 | PP2400212636 - Phần 237: Lưỡi bào ổ khớp | 52,200,000 | 1,044,000 |
| 238 | PP2400212637 - Phần 238: Lưỡi cắt đốt đơn cực loại cong 90° | 55,620,000 | 1,112,400 |
| 239 | PP2400212638 - Phần 239: Lưỡi dao mổ các số | 4,029,480 | 80,590 |
| 240 | PP2400212639 - Phần 240: Màng mổ tẩm iod vô trùng 40cm x | 9,601,200 | 192,024 |
| 241 | PP2400212640 - Phần 241: Mask thanh quản 2 nòng các số | 10,903,200 | 218,064 |
| 242 | PP2400212641 - Phần 242: Mask thở oxy có túi các size | 5,688,000 | 113,760 |
| 243 | PP2400212642 - Phần 243: Mặt nạ giúp thở người lớn | 8,177,400 | 163,548 |
| 244 | PP2400212643 - Phần 244: Mặt nạ các cỡ | 1,131,000 | 22,620 |
| 245 | PP2400212644 - Phần 245: Máy tạo nhịp 01 buồng | 265,000,000 | 5,300,000 |
| 246 | PP2400212645 - Phần 246: Máy tạo nhịp 02 buồng | 188,000,000 | 3,760,000 |
| 247 | PP2400212646 - Phần 247: Miếng dán cố định canular mũi | 4,800,000 | 96,000 |
| 248 | PP2400212647 - Phần 248: Miếng lưới ghép thành bụng 15 x 15 cm | 100,200,000 | 2,004,000 |
| 249 | PP2400212648 - Phần 249: Miếng lưỡi ghép thành bụng 5x10 cm | 81,270,000 | 1,625,400 |
| 250 | PP2400212649 - Phần 250: Mũ chụp lấy dị vật | 1,700,000 | 34,000 |
| 251 | PP2400212650 - Phần 251: Nắp chụp ống soi | 540,000 | 10,800 |
| 252 | PP2400212651 - Phần 252: Nẹp cẳng chân ngắn | 15,120,000 | 302,400 |
| 253 | PP2400212652 - Phần 253: Nẹp cẳng tay | 6,615,000 | 132,300 |
| 254 | PP2400212653 - Phần 254: Nẹp cẳng tay gân duỗi trái/phải | 1,260,000 | 25,200 |
| 255 | PP2400212654 - Phần 255: Nẹp cẳng tay gân gấp trái/phải | 420,000 | 8,400 |
| 256 | PP2400212655 - Phần 256: Nẹp cánh cẳng tay dài | 2,772,000 | 55,440 |
| 257 | PP2400212656 - Phần 257: Nẹp chống xoay | 3,257,100 | 65,142 |
| 258 | PP2400212657 - Phần 258: Nẹp cổ cứng | 13,524,000 | 270,480 |
| 259 | PP2400212658 - Phần 259: Nẹp cố định dây chằng hình chữ u, các cỡ | 13,800,000 | 276,000 |
| 260 | PP2400212659 - Phần 260: Nẹp cổ mềm | 352,800 | 7,056 |
| 261 | PP2400212660 - Phần 261: Nẹp đùi các cỡ | 14,175,000 | 283,500 |
| 262 | PP2400212661 - Phần 262: Nẹp gỗ 1,2m | 3,060,000 | 61,200 |
| 263 | PP2400212662 - Phần 263: Nẹp gỗ 100cm | 2,891,700 | 57,834 |
| 264 | PP2400212663 - Phần 264: Nẹp gỗ 20cm x 50mm | 110,250 | 2,205 |
| 265 | PP2400212664 - Phần 265: Nẹp gỗ 30cm x 40mm | 321,300 | 6,426 |
| 266 | PP2400212665 - Phần 266: Nẹp gỗ 50cm x 70mm | 1,323,000 | 26,460 |
| 267 | PP2400212666 - Phần 267: Nẹp gỗ 60cm x 70mm | 1,224,000 | 24,480 |
| 268 | PP2400212667 - Phần 268: Nẹp gỗ 70cm x 70mm | 648,000 | 12,960 |
| 269 | PP2400212668 - Phần 269: Nẹp gỗ 80cm x 70mm | 725,760 | 14,516 |
| 270 | PP2400212669 - Phần 270: Nẹp khóa cẳng chân các cỡ | 17,200,000 | 344,000 |
| 271 | PP2400212670 - Phần 271: Nẹp khóa cẳng tay các cỡ | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 272 | PP2400212671 - Phần 272: Nẹp khóa cánh tay các cỡ | 57,600,000 | 1,152,000 |
| 273 | PP2400212672 - Phần 273: Nẹp khóa chữ I | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 274 | PP2400212673 - Phần 274: Nẹp khóa chữ L | 12,600,000 | 252,000 |
| 275 | PP2400212674 - Phần 275: Nẹp khóa chữ T | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 276 | PP2400212675 - Phần 276: Nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ | 28,000,000 | 560,000 |
| 277 | PP2400212676 - Phần 277: Nẹp khóa đa hướng cánh tay các cỡ | 22,500,000 | 450,000 |
| 278 | PP2400212677 - Phần 278: Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác | 171,000,000 | 3,420,000 |
| 279 | PP2400212678 - Phần 279: Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày | 172,500,000 | 3,450,000 |
| 280 | PP2400212679 - Phần 280: Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ | 34,500,000 | 690,000 |
| 281 | PP2400212680 - Phần 281: Nẹp khóa đa hướng đùi | 48,000,000 | 960,000 |
| 282 | PP2400212681 - Phần 282: Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các cỡ | 34,500,000 | 690,000 |
| 283 | PP2400212682 - Phần 283: Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ | 48,000,000 | 960,000 |
| 284 | PP2400212683 - Phần 284: Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ | 40,500,000 | 810,000 |
| 285 | PP2400212684 - Phần 285: Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ | 40,500,000 | 810,000 |
| 286 | PP2400212685 - Phần 286: Nẹp khóa đa hướng mắc xích các cỡ | 42,000,000 | 840,000 |
| 287 | PP2400212686 - Phần 287: Nẹp khoá đa hướng ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ | 138,000,000 | 2,760,000 |
| 288 | PP2400212687 - Phần 288: Nẹp khóa đa hướng T nhỏ các cỡ | 33,200,000 | 664,000 |
| 289 | PP2400212688 - Phần 289: Nẹp khóa đa hướng xương đòn S (trái, phải) các cỡ | 42,000,000 | 840,000 |
| 290 | PP2400212689 - Phần 290: Nẹp khóa đầu dưới mâm chày (trái, phải) các cỡ | 105,600,000 | 2,112,000 |
| 291 | PP2400212690 - Phần 291: Nẹp khoá đầu dưới xương quay (trái, phải) các cỡ | 280,800,000 | 5,616,000 |
| 292 | PP2400212691 - Phần 292: Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ | 104,400,000 | 2,088,000 |
| 293 | PP2400212692 - Phần 293: Nẹp khóa DHS các cỡ | 33,200,000 | 664,000 |
| 294 | PP2400212693 - Phần 294: Nẹp khóa đùi đầu rắn các cỡ | 26,400,000 | 528,000 |
| 295 | PP2400212694 - Phần 295: Nẹp khóa gót chân IV các cỡ | 53,600,000 | 1,072,000 |
| 296 | PP2400212695 - Phần 296: Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ | 36,000,000 | 720,000 |
| 297 | PP2400212696 - Phần 297: Nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ | 36,000,000 | 720,000 |
| 298 | PP2400212697 - Phần 298: Nẹp khóa mỏm khuỷu (trái, phải) các cỡ | 43,200,000 | 864,000 |
| 299 | PP2400212698 - Phần 299: Nẹp khoá xương đòn S (trái, phải) các cỡ | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 300 | PP2400212699 - Phần 300: Nẹp ngón tay 4 chấu | 1,197,000 | 23,940 |
| 301 | PP2400212700 - Phần 301: Nẹp ngón tay dài | 1,197,000 | 23,940 |
| 302 | PP2400212701 - Phần 302: Nẹp nhôm Inselin | 2,866,500 | 57,330 |
| 303 | PP2400212702 - Phần 303: Nón phẫu thuật các cỡ | 17,796,240 | 355,925 |
| 304 | PP2400212703 - Phần 304: Nút đậy đuôi kim luồn | 33,012,000 | 660,240 |
| 305 | PP2400212704 - Phần 305: Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ | 599,940 | 11,999 |
| 306 | PP2400212705 - Phần 306: Ống đặt nội khí quản khó các cỡ | 11,970,000 | 239,400 |
| 307 | PP2400212706 - Phần 307: Ống hút dịch phẫu thuật | 32,508,000 | 650,160 |
| 308 | PP2400212707 - Phần 308: Ống hút nước bọt | 378,000 | 7,560 |
| 309 | PP2400212708 - Phần 309: Ống ly tâm 15ml | 79,200,000 | 1,584,000 |
| 310 | PP2400212709 - Phần 310: Ống ly tâm nhỏ có vạch chia 1.5ml | 2,805,000 | 56,100 |
| 311 | PP2400212710 - Phần 311: Ống nghiệm Chimigly2ml nắp xám, mous thấp | 3,549,660 | 70,994 |
| 312 | PP2400212711 - Phần 312: Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml nắp xanh lá, mous thấp | 8,933,760 | 178,676 |
| 313 | PP2400212712 - Phần 313: Ống nghiệm EDTA K2, nắpcao su xanh dương | 117,150,000 | 2,343,000 |
| 314 | PP2400212713 - Phần 314: Ống nghiệm lấy máu Lithium Heparin | 48,000,000 | 960,000 |
| 315 | PP2400212714 - Phần 315: Ống nghiệm nhựa nắp trắng | 1,827,000 | 36,540 |
| 316 | PP2400212715 - Phần 316: Ống nghiệm serum hạt to nắp đỏ | 26,033,760 | 520,676 |
| 317 | PP2400212716 - Phần 317: Ống nội khí quản cong mũi có bóng các số | 5,279,880 | 105,598 |
| 318 | PP2400212717 - Phần 318: Ống nội khí quản cong miệng có bóng các số | 5,279,880 | 105,598 |
| 319 | PP2400212718 - Phần 319: Ống nội khí quản, có bóng, các số | 17,010,000 | 340,200 |
| 320 | PP2400212719 - Phần 320: Ống nội khí quản, không bóng các số | 335,976 | 6,720 |
| 321 | PP2400212720 - Phần 321: Ống thông can thiệp mạch vành | 356,400,000 | 7,128,000 |
| 322 | PP2400212721 - Phần 322: Ống thông chẩn đoán | 28,200,000 | 564,000 |
| 323 | PP2400212722 - Phần 323: Ống thông chẩn đoán | 7,560,000 | 151,200 |
| 324 | PP2400212723 - Phần 324: Ống thông chẩn đoán | 248,400,000 | 4,968,000 |
| 325 | PP2400212724 - Phần 325: Ống thông chẩn đoán | 20,544,000 | 410,880 |
| 326 | PP2400212725 - Phần 326: Ống thông dạ dày các số | 2,730,000 | 54,600 |
| 327 | PP2400212726 - Phần 327: Ống thông trợ giúp can thiệp | 143,880,000 | 2,877,600 |
| 328 | PP2400212727 - Phần 328: Ống thông trợ giúp can thiệp | 94,500,000 | 1,890,000 |
| 329 | PP2400212728 - Phần 329: Ống thông đường mật chữ T các số | 1,541,100 | 30,822 |
| 330 | PP2400212729 - Phần 330: Ống thông niệu quản dẫn lưu thận các cỡ | 787,500 | 15,750 |
| 331 | PP2400212730 - Phần 331: Ống thông size 28 | 1,764,000 | 35,280 |
| 332 | PP2400212731 - Phần 332: Ống thông tiểu 1 nhánh các số | 725,868 | 14,518 |
| 333 | PP2400212732 - Phần 333: Ống thông tiểu 2 nhánh các số | 20,160,000 | 403,200 |
| 334 | PP2400212733 - Phần 334: Phim X-Quang kỹ thuật số 26x36 | 294,840,000 | 5,896,800 |
| 335 | PP2400212734 - Phần 335: Phim X-Quang kỹ thuật số 20x25 | 1,027,545,750 | 20,550,915 |
| 336 | PP2400212735 - Phần 336: Phim X-Quang kỹ thuật số 20x25 | 94,500,000 | 1,890,000 |
| 337 | PP2400212736 - Phần 337: Phim X-Quang kỹ thuật số 26x36 | 45,738,000 | 914,760 |
| 338 | PP2400212737 - Phần 338: Phim X-Quang kỹ thuật số 35x43 | 1,021,356,000 | 20,427,120 |
| 339 | PP2400212738 - Phần 339: Quả lọc | 229,500,000 | 4,590,000 |
| 340 | PP2400212739 - Phần 340: Que thử dung dịch khử khuẩn Cidex OPA | 1,653,750 | 33,075 |
| 341 | PP2400212740 - Phần 341: Que thử đường huyết | 287,100,000 | 5,742,000 |
| 342 | PP2400212741 - Phần 342: Rọ lấy sỏi | 67,200,000 | 1,344,000 |
| 343 | PP2400212742 - Phần 343: Sò đánh bóng | 600,000 | 12,000 |
| 344 | PP2400212743 - Phần 344: Sonde JJ các cỡ | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 345 | PP2400212744 - Phần 345: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại các cỡ | 221,880,000 | 4,437,600 |
| 346 | PP2400212745 - Phần 346: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại, các cỡ | 480,000,000 | 9,600,000 |
| 347 | PP2400212746 - Phần 347: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại, các cỡ | 2,520,000,000 | 50,400,000 |
| 348 | PP2400212747 - Phần 348: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại, các cỡ | 1,284,000,000 | 25,680,000 |
| 349 | PP2400212748 - Phần 349: Stent đông mạch vành phủ thuốc các loại các cỡ | 131,850,000 | 2,637,000 |
| 350 | PP2400212749 - Phần 350: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại các cỡ | 92,310,000 | 1,846,200 |
| 351 | PP2400212750 - Phần 351: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại các cỡ | 662,850,000 | 13,257,000 |
| 352 | PP2400212751 - Phần 352: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại, các cỡ | 434,500,000 | 8,690,000 |
| 353 | PP2400212752 - Phần 353: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại, các cỡ | 1,261,500,000 | 25,230,000 |
| 354 | PP2400212753 - Phần 354: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại, các cỡ | 522,000,000 | 10,440,000 |
| 355 | PP2400212754 - Phần 355: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại, các cỡ | 501,600,000 | 10,032,000 |
| 356 | PP2400212755 - Phần 356: Tấm điện cực dán dùng cho máy cắt đốt sử dụng 1 lần | 23,556,000 | 471,120 |
| 357 | PP2400212756 - Phần 357: Tạp dề y tế | 5,880,000 | 117,600 |
| 358 | PP2400212757 - Phần 358: Tay dao đốt điện | 20,664,000 | 413,280 |
| 359 | PP2400212758 - Phần 359: Thòng lọng cắt polyp | 885,000 | 17,700 |
| 360 | PP2400212759 - Phần 360: Thuốc nhuộm bao | 27,600,000 | 552,000 |
| 361 | PP2400212760 - Phần 361: Thuốc trám bít ống tủy | 900,000 | 18,000 |
| 362 | PP2400212761 - Phần 362: Thủy tinh thể nhân tạo | 2,134,800,000 | 42,696,000 |
| 363 | PP2400212762 - Phần 363: Túi ép dẹp 100mm x 200m | 2,450,000 | 49,000 |
| 364 | PP2400212763 - Phần 364: Túi ép dẹp 150mm x 200m | 9,600,000 | 192,000 |
| 365 | PP2400212764 - Phần 365: Túi ép dẹp 200mm x 200m | 15,600,000 | 312,000 |
| 366 | PP2400212765 - Phần 366: Túi ép phồng 150mm x 100m | 4,140,000 | 82,800 |
| 367 | PP2400212766 - Phần 367: Túi nước tiểu có quai treo 2000ml | 12,776,400 | 255,528 |
| 368 | PP2400212767 - Phần 368: Van cầm máu dạng chữ Y | 12,000,000 | 240,000 |
| 369 | PP2400212768 - Phần 369: Van cầm máu dạng trượt | 12,000,000 | 240,000 |
| 370 | PP2400212769 - Phần 370: Vật liệu trám hóa trùng hợp | 3,750,000 | 75,000 |
| 371 | PP2400212770 - Phần 371: Vật liệu trám quang trùng hợp | 2,520,000 | 50,400 |
| 372 | PP2400212771 - Phần 372: Vật liệu trám quang trùng hợp | 660,000 | 13,200 |
| 373 | PP2400212772 - Phần 373: Vật liệu trám tạm | 780,000 | 15,600 |
| 374 | PP2400212773 - Phần 374: Vi ống thông (micro-catheter) các loại, các cỡ | 56,340,000 | 1,126,800 |
| 375 | PP2400212774 - Phần 375: Vi ống thông (micro-catheter) các loại, các cỡ | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 376 | PP2400212775 - Phần 376: Vít cố định dây chằng | 37,530,000 | 750,600 |
| 377 | PP2400212776 - Phần 377: Vít khâu sụn chêm | 76,200,000 | 1,524,000 |
| 378 | PP2400212777 - Phần 378: Vít khóa 2.7 các cỡ | 216,000,000 | 4,320,000 |
| 379 | PP2400212778 - Phần 379: Vít khóa 5.0 các cỡ | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 380 | PP2400212779 - Phần 380: Vít khóa đường kính 2.0mm | 67,500,000 | 1,350,000 |
| 381 | PP2400212780 - Phần 381: Vít khóa đường kính 4.0mm | 540,000,000 | 10,800,000 |
| 382 | PP2400212781 - Phần 382: Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 383 | PP2400212782 - Phần 383: Vít rỗng titan 3.0 các cỡ | 32,400,000 | 648,000 |
| 384 | PP2400212783 - Phần 384: Vít vỏ (titaniuim) 2.0 các cỡ | 10,500,000 | 210,000 |
| 385 | PP2400212784 - Phần 385: Vít vỏ 2.7 các cỡ | 25,200,000 | 504,000 |
| 386 | PP2400212785 - Phần 386: Vít vỏ 4.0 | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 387 | PP2400212786 - Phần 387: Vít vỏ 5.0 | 12,000,000 | 240,000 |
| 388 | PP2400212787 - Phần 388: Vít xốp rỗng 4.5 các cỡ | 4,200,000 | 84,000 |
| 389 | PP2400212788 - Phần 389: Vít xốp rỗng 7.3 các cỡ | 4,800,000 | 96,000 |
| 390 | PP2400212789 - Phần 390: Vôi soda hấp thụ CO2 dùng cho máy gây mê | 14,998,500 | 299,970 |
| 391 | PP2400212790 - Phần 391: Vòng đeo tay bệnh nhân các cỡ | 24,219,000 | 484,380 |
| 392 | PP2400212791 - Phần 392: Vòng thắt polyp | 1,575,000 | 31,500 |
| 393 | PP2400212792 - Phần 393: Vợt lấy dị vật | 2,100,000 | 42,000 |
| 394 | PP2400212793 - Phần 394: Oxy dược dụng 6m3 | 49,368,000 | 987,360 |
| 395 | PP2400212794 - Phần 395: Oxy dược dụng ≤ 2m3 | 135,019,500 | 2,700,390 |
| 396 | PP2400212795 - Phần 396: Oxy lỏng | 158,071,320 | 3,161,427 |
| 397 | PP2400212796 - Phần 397: Khí Co2 | 4,989,600 | 99,792 |
Phần 1: Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2400212400 |
| Giá từng phần lô | 6,060,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 2: Ampu giúp thở các cỡ có túi |
|
| Mã phần lô | PP2400212401 |
| Giá từng phần lô | 19,404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 3: Áo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400212402 |
| Giá từng phần lô | 38,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 4: Axit soi mòn bề mặt răng |
|
| Mã phần lô | PP2400212403 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 5: Băng bột bó 10cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2400212404 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 6: Băng bột bó 15cmx2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400212405 |
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 7: Băng cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400212406 |
| Giá từng phần lô | 119,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 8: Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 53 x 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400212407 |
| Giá từng phần lô | 628,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 9: Băng cuộn y tế 0,07m x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400212408 |
| Giá từng phần lô | 3,856,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 10: Băng đóng lòng mạch quay |
|
| Mã phần lô | PP2400212409 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 11: Băng đựng hydrogenperoxide cho máy tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400212410 |
| Giá từng phần lô | 80,906,742 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,618,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 12: Băng gạc 50x70mm |
|
| Mã phần lô | PP2400212411 |
| Giá từng phần lô | 139,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 13: Băng gạc tiệt trùng 10cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2400212412 |
| Giá từng phần lô | 13,748,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 14: Băng keo cá nhân 2cm x 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2400212413 |
| Giá từng phần lô | 17,942,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 15: Băng keo hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400212414 |
| Giá từng phần lô | 6,602,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 16: Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2400212415 |
| Giá từng phần lô | 68,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,362,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 17: Băng keo thun co giãn 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400212416 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 18: Băng keo thun co giãn 6cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400212417 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 19: Băng keo vải không dệt |
|
| Mã phần lô | PP2400212418 |
| Giá từng phần lô | 29,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 20: Băng keo vải không dệt |
|
| Mã phần lô | PP2400212419 |
| Giá từng phần lô | 57,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,142,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 21: Băng phim trong |
|
| Mã phần lô | PP2400212420 |
| Giá từng phần lô | 10,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 22: Băng phim trong vô trùng 6cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2400212421 |
| Giá từng phần lô | 2,872,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 23: Băng thun y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400212422 |
| Giá từng phần lô | 40,724,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 814,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 24: Băng treo tay vải |
|
| Mã phần lô | PP2400212423 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 25: Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 53 x 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400212424 |
| Giá từng phần lô | 5,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 26: Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400212425 |
| Giá từng phần lô | 7,408,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 27: Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400212426 |
| Giá từng phần lô | 7,580,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 28: Bao đo lượng máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400212427 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 29: Bao giày nylon cao cổ |
|
| Mã phần lô | PP2400212428 |
| Giá từng phần lô | 6,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 30: Bình dẫn lưu áp lực âm kèm trocar |
|
| Mã phần lô | PP2400212429 |
| Giá từng phần lô | 59,999,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,199,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 31: Bình dẫn lưu màng phổi có dây |
|
| Mã phần lô | PP2400212430 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 32: Bộ dẫn lưu đa chức năng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212431 |
| Giá từng phần lô | 10,199,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 33: Bộ dây máu dùng cho thận nhận tạo 4 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400212432 |
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 34: Bộ dây thở người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400212433 |
| Giá từng phần lô | 955,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 35: Bộ dây thở trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400212434 |
| Giá từng phần lô | 648,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 36: Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2400212435 |
| Giá từng phần lô | 164,996,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,299,934 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 37: Bộ dụng cụ mở đường động mạch đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400212436 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 38: Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay |
|
| Mã phần lô | PP2400212437 |
| Giá từng phần lô | 187,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 39: Bộ hút huyết khối mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400212438 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 40: Bộ khăn chụp mạch vành C |
|
| Mã phần lô | PP2400212439 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 41: Bộ kit gồm dây thở và bình làm ấm, ẩm khí thở |
|
| Mã phần lô | PP2400212440 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 42: Bộ mask xông khí dung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212441 |
| Giá từng phần lô | 16,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 43: Bộ phân phối dùng trong tim mạch can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2400212442 |
| Giá từng phần lô | 20,241,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 44: Bộ phân phối dùng trong tim mạch can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2400212443 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 45: Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400212444 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 46: Bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400212445 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 47: Bơm 50cc truyền tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400212446 |
| Giá từng phần lô | 18,711,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 48: Bơm áp lực cao trong chụp buồng tim mạch các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212447 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 49: Bộ điều kinh 1 van |
|
| Mã phần lô | PP2400212448 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 50: Bơm điều kinh 2 van |
|
| Mã phần lô | PP2400212449 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 51: Bơm tiêm 100ml dùng cho máy bơm tiêm thuốc cản quang Nemoto |
|
| Mã phần lô | PP2400212450 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 52: Bơm tiêm có đầu luer lock dùng trong can thiệp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400212451 |
| Giá từng phần lô | 1,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 53: Bơm tiêm có đầu luer lock dùng trong can thiệp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400212452 |
| Giá từng phần lô | 20,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 54: Bơm tiêm dùng trong tiêm ngừa 100IU |
|
| Mã phần lô | PP2400212453 |
| Giá từng phần lô | 16,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 55: Bơm tiêm insulin 1ml U100kim 30Gx 5/6" |
|
| Mã phần lô | PP2400212454 |
| Giá từng phần lô | 29,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 56: Bơm tiêm thuốc cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400212455 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 57: Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400212456 |
| Giá từng phần lô | 49,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 58: Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400212457 |
| Giá từng phần lô | 6,023,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,471 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 59: Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400212458 |
| Giá từng phần lô | 54,148,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,082,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 60: Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400212459 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 61: Bơm tiêm vô trùng sử dụng 1 lần 50ml, cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400212460 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 62: Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400212461 |
| Giá từng phần lô | 77,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,548,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 63: Bông 3x3cm |
|
| Mã phần lô | PP2400212462 |
| Giá từng phần lô | 26,346,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 64: Bông không hút nước |
|
| Mã phần lô | PP2400212463 |
| Giá từng phần lô | 6,395,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 65: Bông mắt 5*7cm |
|
| Mã phần lô | PP2400212464 |
| Giá từng phần lô | 2,249,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 66: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212465 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 67: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212466 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 68: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212467 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 69: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212468 |
| Giá từng phần lô | 518,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 70: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212469 |
| Giá từng phần lô | 124,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 71: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212470 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 72: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212471 |
| Giá từng phần lô | 237,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 73: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212472 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 74: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212473 |
| Giá từng phần lô | 212,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 75: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2400212474 |
| Giá từng phần lô | 379,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 76: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212475 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 77: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212476 |
| Giá từng phần lô | 165,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 78: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212477 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 79: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212478 |
| Giá từng phần lô | 142,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,844,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 80: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212479 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 81: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212480 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 82: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2400212481 |
| Giá từng phần lô | 91,854,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,837,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 83: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212482 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 84: Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212483 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 85: Bông viên 2cm |
|
| Mã phần lô | PP2400212484 |
| Giá từng phần lô | 14,754,096 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 86: Bông viên 3cm |
|
| Mã phần lô | PP2400212485 |
| Giá từng phần lô | 9,484,776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 87: Bông y tế Kg |
|
| Mã phần lô | PP2400212486 |
| Giá từng phần lô | 3,036,285 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,726 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 88: Bóp bóng giúp thở, có van, sử dụng 1 lần trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400212487 |
| Giá từng phần lô | 1,877,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 89: Canula dùng cho thở oxy lưu lượng cao |
|
| Mã phần lô | PP2400212488 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 90: Catheter tỉnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400212489 |
| Giá từng phần lô | 52,799,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,055,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 91: Cây đè lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2400212490 |
| Giá từng phần lô | 6,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 92: Cây thông nòng đặt nội khí quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212491 |
| Giá từng phần lô | 1,367,976 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 93: Che tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400212492 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 94: Chỉ dùng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400212493 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 95: Chỉ không tan đơn sợi 2/0,75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400212494 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 96: Chỉ không tan đơn sợi 3/0, 90cm 2xHR26 |
|
| Mã phần lô | PP2400212495 |
| Giá từng phần lô | 592,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 97: Chỉ không tan tổng hợp 2/0 kim tam giác dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400212496 |
| Giá từng phần lô | 3,215,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 98: Chỉ không tan tổng hợp 3/0, kim tam giác 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2400212497 |
| Giá từng phần lô | 14,555,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 99: Chỉ không tan tổng hợp 4/0 kim tam giác dài 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2400212498 |
| Giá từng phần lô | 2,851,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 100: Chỉ không tan tổng hợp 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400212499 |
| Giá từng phần lô | 970,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 101: Chỉ không tan tổng hợp đa sợi khâu hở eo cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400212500 |
| Giá từng phần lô | 1,535,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 102: Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 0, kim tròn 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400212501 |
| Giá từng phần lô | 426,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 103: Chỉ không tan tổng hợp số 1, kim tam giác, dài 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400212502 |
| Giá từng phần lô | 426,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 104: Chỉ không tan tổng hợp số 6/0, kim tam giác, dài 13 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400212503 |
| Giá từng phần lô | 4,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 105: Chỉ không tan tự nhiên 2/0, không kim, 12 sợi x 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400212504 |
| Giá từng phần lô | 151,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 106: Chỉ không tan tự nhiên 2/0, không kim, 12 sợi x 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400212505 |
| Giá từng phần lô | 151,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 107: Chỉ không tan tự nhiên 2/0, kim tròn, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400212506 |
| Giá từng phần lô | 1,484,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 108: Chỉ không tan tự nhiên 3/0, kim tam giác, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400212507 |
| Giá từng phần lô | 3,601,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 109: Chỉ không tan tự nhiên 3/0, kim tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400212508 |
| Giá từng phần lô | 791,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 110: Chỉ không tan tự nhiên số 2/0, kim tam giác, dài 24mm |
|
| Mã phần lô | PP2400212509 |
| Giá từng phần lô | 2,337,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 111: Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi 3.0 không kim 1 sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400212510 |
| Giá từng phần lô | 232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 112: Chỉ không tiêu tự nhiên đa sợi 3.0 không kim nhiều sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400212511 |
| Giá từng phần lô | 548,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 113: Chỉ siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2400212512 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 114: Chỉ tan chậm tự nhiên 2/0, kim tròn, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400212513 |
| Giá từng phần lô | 3,773,070 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 115: Chỉ tan chậm tự nhiên 4/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400212514 |
| Giá từng phần lô | 32,207,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 116: Chỉ tan chậm tự nhiên 4/0, kim tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400212515 |
| Giá từng phần lô | 3,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 117: Chỉ tan chậm tự nhiên số 1 kim tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400212516 |
| Giá từng phần lô | 8,210,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 118: Chỉ tan chậm tự nhiên số 1, kim tròn 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400212517 |
| Giá từng phần lô | 28,819,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 119: Chỉ tan chậm tự nhiên số 1, kim tròn đầu tù, dài 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400212518 |
| Giá từng phần lô | 2,069,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 120: Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0, kim tròn, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400212519 |
| Giá từng phần lô | 2,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 121: Chỉ tan đơn sợi 4/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400212520 |
| Giá từng phần lô | 2,866,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 122: Chỉ tan tổng hợp đa sợi 2/0, kim tròn, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400212521 |
| Giá từng phần lô | 13,093,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 123: Chỉ tan tổng hợp đa sợi 1, dài 90cm, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400212522 |
| Giá từng phần lô | 60,534,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,210,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 124: Chỉ tan tổng hợp đa sợi 3/0, kim tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400212523 |
| Giá từng phần lô | 24,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 125: Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 4/0, kim tròn 22mm, Chỉ dài 70cm |
|
| Mã phần lô | PP2400212524 |
| Giá từng phần lô | 5,443,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 126: Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 8/0 dài45cm, 2 kim hình thang micropoint dài6.5mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2400212525 |
| Giá từng phần lô | 6,652,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 127: Chỉ tan tổng hợp đa sợi 8/0, dài 45cm, 2 kim hình thang micropoint dài 6.5mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2400212526 |
| Giá từng phần lô | 10,537,472 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 128: Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, dài 60 cm, kim tam giác 120 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400212527 |
| Giá từng phần lô | 5,890,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 129: Chổi dài rửa ống nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400212528 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 130: Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400212529 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 131: Cuộn đựng dụng cụ tiệt khuẩn 150 mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400212530 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 132: Cuộn đựng dụng cụ tiệt khuẩn 200 mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400212531 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 133: Cuộn đựng dụng cụ tiệt khuẩn 350 mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400212532 |
| Giá từng phần lô | 33,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 134: Cuộn đựng dụng cụ tiệt khuẩn 75 mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400212533 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 135: Cuộn đựng dụng cụ tiệt khuẩn 100 mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400212534 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 136: Đai cẳng bàn chân |
|
| Mã phần lô | PP2400212535 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 137: Đai cố định xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400212536 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 138: Đai cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400212537 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 139: Đai desault |
|
| Mã phần lô | PP2400212538 |
| Giá từng phần lô | 11,812,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 140: Dao phẫu thuật 2.85mm |
|
| Mã phần lô | PP2400212539 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 141: Đầu col vàng có khía |
|
| Mã phần lô | PP2400212540 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 142: Đầu col xanh có khía |
|
| Mã phần lô | PP2400212541 |
| Giá từng phần lô | 1,069,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 143: Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2400212542 |
| Giá từng phần lô | 83,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,668,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 144: Dây 3 chia 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400212543 |
| Giá từng phần lô | 27,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 145: Dây 3 chia dài 100cm |
|
| Mã phần lô | PP2400212544 |
| Giá từng phần lô | 7,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 146: Dây cho ăn dùng dài ngày cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400212545 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 147: Dây dẫn ái nước các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212546 |
| Giá từng phần lô | 41,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 826,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 148: Dây dẫn can thiệp mạch vành các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212547 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 149: Dây dẫn can thiệp mạch vành các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212548 |
| Giá từng phần lô | 146,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,938,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 150: Dây dẫn can thiệp mạch vành các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212549 |
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 151: Dây dẫn chuẩn đoán mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400212550 |
| Giá từng phần lô | 106,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 152: Dây dẫn chụp chẩn đoán đầu J |
|
| Mã phần lô | PP2400212551 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 153: Dây dẫn chụp chẩn đoán loại thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400212552 |
| Giá từng phần lô | 12,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 154: Dây dẫn dịch dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400212553 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 155: Dây dẫn điện cực dùng cho máy tạo nhịp tạm thời có bóng tương thích với máy tạo nhịp tạm thời |
|
| Mã phần lô | PP2400212554 |
| Giá từng phần lô | 77,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,548,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 156: Dây dẫn đường dùng trong niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400212555 |
| Giá từng phần lô | 5,219,982 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 157: Dây dẫn đường dùng trong niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400212556 |
| Giá từng phần lô | 6,599,994 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 158: Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2400212557 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 159: Dây hút đàm có khóa các số |
|
| Mã phần lô | PP2400212558 |
| Giá từng phần lô | 3,175,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 160: Dây nối áp lực cao dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400212559 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 161: Dây nối bơm tiêm điện 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400212560 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 162: Dây nối bơm tiêm điện 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400212561 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 163: Dây oxy 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400212562 |
| Giá từng phần lô | 27,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 164: Dây penrose |
|
| Mã phần lô | PP2400212563 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 165: Dây thở cannula các cỡ cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400212564 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 166: Dây thở cannula các cỡ người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400212565 |
| Giá từng phần lô | 29,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 167: Dây truyền chữ Y dùng cho máy bơm tiêm thuốc cản quang Nemoto |
|
| Mã phần lô | PP2400212566 |
| Giá từng phần lô | 8,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 168: Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400212567 |
| Giá từng phần lô | 220,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,408,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 169: Dây truyền dịch (tương thích với máy truyền dịch Bbraun) |
|
| Mã phần lô | PP2400212568 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 170: Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400212569 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 171: Dịch nhầy |
|
| Mã phần lô | PP2400212570 |
| Giá từng phần lô | 237,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 172: Điện cực dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400212571 |
| Giá từng phần lô | 17,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 173: Đinh chốt titan cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2400212572 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 174: Đinh chốt titan đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400212573 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 175: Đinh Kirschnercác cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212574 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 176: Đinh kirschnercó răng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212575 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 177: Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng kích thước lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400212576 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 178: Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng kích thước nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400212577 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 179: Dụng cụ khâu cắt trĩ theo phương pháp Longo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212578 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 180: Dụng cụ lọc vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400212579 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 181: Dụng cụ mở đường vào động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400212580 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 182: Dụng cụ mở đường vào động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400212581 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 183: Gạc cầu sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400212582 |
| Giá từng phần lô | 1,019,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 184: Gạc dẫn lưu cản quang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400212583 |
| Giá từng phần lô | 2,442,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 185: Gạc dẫn lưu tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400212584 |
| Giá từng phần lô | 1,614,588 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 186: Gạc phẫu thuật có cản quang, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400212585 |
| Giá từng phần lô | 150,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,007,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 187: Gạc tẩm cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400212586 |
| Giá từng phần lô | 1,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 188: Gạc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400212587 |
| Giá từng phần lô | 21,448,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 189: Gạc tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400212588 |
| Giá từng phần lô | 8,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 190: Gạc tiệt trùng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400212589 |
| Giá từng phần lô | 674,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 191: Gạc y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400212590 |
| Giá từng phần lô | 409,555,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,191,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 192: Găng khám có bột |
|
| Mã phần lô | PP2400212591 |
| Giá từng phần lô | 275,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 193: Găng khám không bột |
|
| Mã phần lô | PP2400212592 |
| Giá từng phần lô | 190,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 194: Găng phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400212593 |
| Giá từng phần lô | 191,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,830,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 195: Găng sản khoa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400212594 |
| Giá từng phần lô | 11,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 196: Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400212595 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 197: Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400212596 |
| Giá từng phần lô | 1,183,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 198: Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400212597 |
| Giá từng phần lô | 17,671,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 199: Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400212598 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 200: Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400212599 |
| Giá từng phần lô | 192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 201: Giấy in máy theo dõi bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400212600 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 202: Giấy in siêu âm Sony |
|
| Mã phần lô | PP2400212601 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 203: Giấy monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400212602 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 204: Giấy nhám kẻ răng |
|
| Mã phần lô | PP2400212603 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 205: Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400212604 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 206: Gói lọc thận nhân tạo tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400212605 |
| Giá từng phần lô | 33,415,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 207: Kềm gắp dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2400212606 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 208: Keo trám |
|
| Mã phần lô | PP2400212607 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 209: Kẹp clip cầm máu dùng cho nội soi tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400212608 |
| Giá từng phần lô | 149,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,988,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 210: Khăn lau khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400212609 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 211: Khẩu trang 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400212610 |
| Giá từng phần lô | 982,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 212: Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400212611 |
| Giá từng phần lô | 17,463,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 213: Khớp háng bán phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400212612 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 214: Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400212613 |
| Giá từng phần lô | 1,105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 215: Khung giá đỡ (stent có màng bọc, cover stent) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212614 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 216: Kim 26*1*1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400212615 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 217: Kim 26*1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400212616 |
| Giá từng phần lô | 425,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 218: Kim châm cứu số 1 cỡ 0,30*13mm |
|
| Mã phần lô | PP2400212617 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 219: Kim châm cứu số 2 cỡ 0,30*25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400212618 |
| Giá từng phần lô | 44,369,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 887,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 220: Kim châm cứu số 6 cỡ 0,30*75mm |
|
| Mã phần lô | PP2400212619 |
| Giá từng phần lô | 2,518,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 221: Kim chích cầm máu dùng cho nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400212620 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 222: Kim chọc mạch đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400212621 |
| Giá từng phần lô | 5,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 223: Kim chọc mach quay |
|
| Mã phần lô | PP2400212622 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 224: Kim gây tê tủy sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212623 |
| Giá từng phần lô | 35,154,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 703,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 225: Kim luồn 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400212624 |
| Giá từng phần lô | 75,913,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,518,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 226: Kim luồn an toàn có cánh cổng nắp bật, đầu bảo vệ kim loại các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2400212625 |
| Giá từng phần lô | 99,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,987,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 227: Kim nha ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400212626 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 228: Kim pha thuốc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212627 |
| Giá từng phần lô | 19,933,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 229: Kim Xoay 16G |
|
| Mã phần lô | PP2400212628 |
| Giá từng phần lô | 36,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 230: Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2400212629 |
| Giá từng phần lô | 777,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 231: Lamelle 22x22 |
|
| Mã phần lô | PP2400212630 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 232: Lọ nhựa đựng mẫu 55ml nắp đỏ, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400212631 |
| Giá từng phần lô | 3,603,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 233: Lọ nhựa đựng mẫu tiệt trùng 55ml nắp đỏ, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400212632 |
| Giá từng phần lô | 982,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 234: Lọ nhựa đựng phân có chất bảo quản 50ml nắp vàng, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400212633 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 235: Lọc khuẩn dùng cho máy hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400212634 |
| Giá từng phần lô | 32,999,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 236: Lọc vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400212635 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 237: Lưỡi bào ổ khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400212636 |
| Giá từng phần lô | 52,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,044,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 238: Lưỡi cắt đốt đơn cực loại cong 90° |
|
| Mã phần lô | PP2400212637 |
| Giá từng phần lô | 55,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,112,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 239: Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400212638 |
| Giá từng phần lô | 4,029,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 240: Màng mổ tẩm iod vô trùng 40cm x |
|
| Mã phần lô | PP2400212639 |
| Giá từng phần lô | 9,601,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 241: Mask thanh quản 2 nòng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400212640 |
| Giá từng phần lô | 10,903,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 242: Mask thở oxy có túi các size |
|
| Mã phần lô | PP2400212641 |
| Giá từng phần lô | 5,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 243: Mặt nạ giúp thở người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400212642 |
| Giá từng phần lô | 8,177,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 244: Mặt nạ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212643 |
| Giá từng phần lô | 1,131,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 245: Máy tạo nhịp 01 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2400212644 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 246: Máy tạo nhịp 02 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2400212645 |
| Giá từng phần lô | 188,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 247: Miếng dán cố định canular mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400212646 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 248: Miếng lưới ghép thành bụng 15 x 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400212647 |
| Giá từng phần lô | 100,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,004,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 249: Miếng lưỡi ghép thành bụng 5x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400212648 |
| Giá từng phần lô | 81,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,625,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 250: Mũ chụp lấy dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2400212649 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 251: Nắp chụp ống soi |
|
| Mã phần lô | PP2400212650 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 252: Nẹp cẳng chân ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400212651 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 253: Nẹp cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400212652 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 254: Nẹp cẳng tay gân duỗi trái/phải |
|
| Mã phần lô | PP2400212653 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 255: Nẹp cẳng tay gân gấp trái/phải |
|
| Mã phần lô | PP2400212654 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 256: Nẹp cánh cẳng tay dài |
|
| Mã phần lô | PP2400212655 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 257: Nẹp chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400212656 |
| Giá từng phần lô | 3,257,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 258: Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400212657 |
| Giá từng phần lô | 13,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 259: Nẹp cố định dây chằng hình chữ u, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212658 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 260: Nẹp cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400212659 |
| Giá từng phần lô | 352,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 261: Nẹp đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212660 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 262: Nẹp gỗ 1,2m |
|
| Mã phần lô | PP2400212661 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 263: Nẹp gỗ 100cm |
|
| Mã phần lô | PP2400212662 |
| Giá từng phần lô | 2,891,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 264: Nẹp gỗ 20cm x 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2400212663 |
| Giá từng phần lô | 110,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 265: Nẹp gỗ 30cm x 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400212664 |
| Giá từng phần lô | 321,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 266: Nẹp gỗ 50cm x 70mm |
|
| Mã phần lô | PP2400212665 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 267: Nẹp gỗ 60cm x 70mm |
|
| Mã phần lô | PP2400212666 |
| Giá từng phần lô | 1,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 268: Nẹp gỗ 70cm x 70mm |
|
| Mã phần lô | PP2400212667 |
| Giá từng phần lô | 648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 269: Nẹp gỗ 80cm x 70mm |
|
| Mã phần lô | PP2400212668 |
| Giá từng phần lô | 725,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 270: Nẹp khóa cẳng chân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212669 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 271: Nẹp khóa cẳng tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212670 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 272: Nẹp khóa cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212671 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 273: Nẹp khóa chữ I |
|
| Mã phần lô | PP2400212672 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 274: Nẹp khóa chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2400212673 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 275: Nẹp khóa chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400212674 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 276: Nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212675 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 277: Nẹp khóa đa hướng cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212676 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 278: Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2400212677 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 279: Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày |
|
| Mã phần lô | PP2400212678 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 280: Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212679 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 281: Nẹp khóa đa hướng đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400212680 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 282: Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212681 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 283: Nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212682 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 284: Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212683 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 285: Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212684 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 286: Nẹp khóa đa hướng mắc xích các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212685 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 287: Nẹp khoá đa hướng ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212686 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 288: Nẹp khóa đa hướng T nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212687 |
| Giá từng phần lô | 33,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 289: Nẹp khóa đa hướng xương đòn S (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212688 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 290: Nẹp khóa đầu dưới mâm chày (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212689 |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 291: Nẹp khoá đầu dưới xương quay (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212690 |
| Giá từng phần lô | 280,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 292: Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212691 |
| Giá từng phần lô | 104,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 293: Nẹp khóa DHS các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212692 |
| Giá từng phần lô | 33,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 294: Nẹp khóa đùi đầu rắn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212693 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 295: Nẹp khóa gót chân IV các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212694 |
| Giá từng phần lô | 53,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 296: Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212695 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 297: Nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212696 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 298: Nẹp khóa mỏm khuỷu (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212697 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 299: Nẹp khoá xương đòn S (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212698 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 300: Nẹp ngón tay 4 chấu |
|
| Mã phần lô | PP2400212699 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 301: Nẹp ngón tay dài |
|
| Mã phần lô | PP2400212700 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 302: Nẹp nhôm Inselin |
|
| Mã phần lô | PP2400212701 |
| Giá từng phần lô | 2,866,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 303: Nón phẫu thuật các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212702 |
| Giá từng phần lô | 17,796,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 304: Nút đậy đuôi kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400212703 |
| Giá từng phần lô | 33,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 305: Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212704 |
| Giá từng phần lô | 599,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 306: Ống đặt nội khí quản khó các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212705 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 307: Ống hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400212706 |
| Giá từng phần lô | 32,508,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 308: Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400212707 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 309: Ống ly tâm 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2400212708 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 310: Ống ly tâm nhỏ có vạch chia 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400212709 |
| Giá từng phần lô | 2,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 311: Ống nghiệm Chimigly2ml nắp xám, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400212710 |
| Giá từng phần lô | 3,549,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 312: Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml nắp xanh lá, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400212711 |
| Giá từng phần lô | 8,933,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 313: Ống nghiệm EDTA K2, nắpcao su xanh dương |
|
| Mã phần lô | PP2400212712 |
| Giá từng phần lô | 117,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,343,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 314: Ống nghiệm lấy máu Lithium Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400212713 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 315: Ống nghiệm nhựa nắp trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400212714 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 316: Ống nghiệm serum hạt to nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400212715 |
| Giá từng phần lô | 26,033,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 317: Ống nội khí quản cong mũi có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400212716 |
| Giá từng phần lô | 5,279,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 318: Ống nội khí quản cong miệng có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400212717 |
| Giá từng phần lô | 5,279,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 319: Ống nội khí quản, có bóng, các số |
|
| Mã phần lô | PP2400212718 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 320: Ống nội khí quản, không bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400212719 |
| Giá từng phần lô | 335,976 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 321: Ống thông can thiệp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400212720 |
| Giá từng phần lô | 356,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 322: Ống thông chẩn đoán |
|
| Mã phần lô | PP2400212721 |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 323: Ống thông chẩn đoán |
|
| Mã phần lô | PP2400212722 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 324: Ống thông chẩn đoán |
|
| Mã phần lô | PP2400212723 |
| Giá từng phần lô | 248,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 325: Ống thông chẩn đoán |
|
| Mã phần lô | PP2400212724 |
| Giá từng phần lô | 20,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 326: Ống thông dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2400212725 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 327: Ống thông trợ giúp can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2400212726 |
| Giá từng phần lô | 143,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,877,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 328: Ống thông trợ giúp can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2400212727 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 329: Ống thông đường mật chữ T các số |
|
| Mã phần lô | PP2400212728 |
| Giá từng phần lô | 1,541,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 330: Ống thông niệu quản dẫn lưu thận các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212729 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 331: Ống thông size 28 |
|
| Mã phần lô | PP2400212730 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 332: Ống thông tiểu 1 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400212731 |
| Giá từng phần lô | 725,868 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 333: Ống thông tiểu 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400212732 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 334: Phim X-Quang kỹ thuật số 26x36 |
|
| Mã phần lô | PP2400212733 |
| Giá từng phần lô | 294,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,896,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 335: Phim X-Quang kỹ thuật số 20x25 |
|
| Mã phần lô | PP2400212734 |
| Giá từng phần lô | 1,027,545,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,550,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 336: Phim X-Quang kỹ thuật số 20x25 |
|
| Mã phần lô | PP2400212735 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 337: Phim X-Quang kỹ thuật số 26x36 |
|
| Mã phần lô | PP2400212736 |
| Giá từng phần lô | 45,738,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 914,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 338: Phim X-Quang kỹ thuật số 35x43 |
|
| Mã phần lô | PP2400212737 |
| Giá từng phần lô | 1,021,356,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,427,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 339: Quả lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400212738 |
| Giá từng phần lô | 229,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 340: Que thử dung dịch khử khuẩn Cidex OPA |
|
| Mã phần lô | PP2400212739 |
| Giá từng phần lô | 1,653,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 341: Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400212740 |
| Giá từng phần lô | 287,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,742,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 342: Rọ lấy sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2400212741 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 343: Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400212742 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 344: Sonde JJ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212743 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 345: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212744 |
| Giá từng phần lô | 221,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,437,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 346: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212745 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 347: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212746 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 348: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212747 |
| Giá từng phần lô | 1,284,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 349: Stent đông mạch vành phủ thuốc các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212748 |
| Giá từng phần lô | 131,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,637,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 350: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212749 |
| Giá từng phần lô | 92,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,846,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 351: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212750 |
| Giá từng phần lô | 662,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,257,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 352: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212751 |
| Giá từng phần lô | 434,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 353: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212752 |
| Giá từng phần lô | 1,261,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 354: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212753 |
| Giá từng phần lô | 522,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 355: Stent động mạch vành phủ thuốc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212754 |
| Giá từng phần lô | 501,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 356: Tấm điện cực dán dùng cho máy cắt đốt sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400212755 |
| Giá từng phần lô | 23,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 357: Tạp dề y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400212756 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 358: Tay dao đốt điện |
|
| Mã phần lô | PP2400212757 |
| Giá từng phần lô | 20,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 359: Thòng lọng cắt polyp |
|
| Mã phần lô | PP2400212758 |
| Giá từng phần lô | 885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 360: Thuốc nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2400212759 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 361: Thuốc trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400212760 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 362: Thủy tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400212761 |
| Giá từng phần lô | 2,134,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 363: Túi ép dẹp 100mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400212762 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 364: Túi ép dẹp 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400212763 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 365: Túi ép dẹp 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400212764 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 366: Túi ép phồng 150mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400212765 |
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 367: Túi nước tiểu có quai treo 2000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400212766 |
| Giá từng phần lô | 12,776,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 368: Van cầm máu dạng chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2400212767 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 369: Van cầm máu dạng trượt |
|
| Mã phần lô | PP2400212768 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 370: Vật liệu trám hóa trùng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400212769 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 371: Vật liệu trám quang trùng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400212770 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 372: Vật liệu trám quang trùng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400212771 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 373: Vật liệu trám tạm |
|
| Mã phần lô | PP2400212772 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 374: Vi ống thông (micro-catheter) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212773 |
| Giá từng phần lô | 56,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,126,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 375: Vi ống thông (micro-catheter) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212774 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 376: Vít cố định dây chằng |
|
| Mã phần lô | PP2400212775 |
| Giá từng phần lô | 37,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 377: Vít khâu sụn chêm |
|
| Mã phần lô | PP2400212776 |
| Giá từng phần lô | 76,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,524,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 378: Vít khóa 2.7 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212777 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 379: Vít khóa 5.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212778 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 380: Vít khóa đường kính 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400212779 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 381: Vít khóa đường kính 4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400212780 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 382: Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh |
|
| Mã phần lô | PP2400212781 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 383: Vít rỗng titan 3.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212782 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 384: Vít vỏ (titaniuim) 2.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212783 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 385: Vít vỏ 2.7 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212784 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 386: Vít vỏ 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400212785 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 387: Vít vỏ 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400212786 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 388: Vít xốp rỗng 4.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212787 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 389: Vít xốp rỗng 7.3 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212788 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 390: Vôi soda hấp thụ CO2 dùng cho máy gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2400212789 |
| Giá từng phần lô | 14,998,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 391: Vòng đeo tay bệnh nhân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400212790 |
| Giá từng phần lô | 24,219,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 392: Vòng thắt polyp |
|
| Mã phần lô | PP2400212791 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 393: Vợt lấy dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2400212792 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 394: Oxy dược dụng 6m3 |
|
| Mã phần lô | PP2400212793 |
| Giá từng phần lô | 49,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 395: Oxy dược dụng ≤ 2m3 |
|
| Mã phần lô | PP2400212794 |
| Giá từng phần lô | 135,019,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 396: Oxy lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400212795 |
| Giá từng phần lô | 158,071,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,161,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Phần 397: Khí Co2 |
|
| Mã phần lô | PP2400212796 |
| Giá từng phần lô | 4,989,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 48 giờ kể từ khi có đơn đặt hàng và thời gian thực hiện gói thầu là 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi