Gói thầu: Mua sắm Vật tư y tế năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400072507-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Đa Khoa Sài Gòn | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Đa Khoa Sài Gòn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm Vật tư y tế năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400045605 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 8,155,033,361 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 106.015.444 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10) (10)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X. - Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (9)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400027640 - Bông gòn thấm nước | 46,200,000 | 64.166.667 | 32.340.000 | Không yêu cầu | |
| 2 | PP2400027641 - Bông mỡ cuộn | 5,250,000 | 7.291.667 | 3.675.000 | Không yêu cầu | |
| 3 | PP2400027642 - Cồn 70 độ | 37,800,000 | 52.500.000 | 26.460.000 | Không yêu cầu | |
| 4 | PP2400027643 - Dung dịch cồn sát khuẩn tay | 58,653,000 | 81.462.500 | 41.057.100 | Không yêu cầu | |
| 5 | PP2400027644 - Dung dịch xà phòng rửa tay thường quy | 31,752,000 | 44.100.000 | 22.226.400 | Không yêu cầu | |
| 6 | PP2400027645 - Dung dịch hóa chất khử khuẩn chứa Enzyme | 37,800,000 | 52.500.000 | 26.460.000 | Không yêu cầu | |
| 7 | PP2400027646 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt dụng cụ mức độ cao | 65,520,000 | 91.000.000 | 45.864.000 | Không yêu cầu | |
| 8 | PP2400027647 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 8,925,000 | 12.395.833 | 6.247.500 | Không yêu cầu | |
| 9 | PP2400027648 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt và không khí | 39,690,000 | 55.125.000 | 27.783.000 | Không yêu cầu | |
| 10 | PP2400027649 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng xịt) | 8,452,500 | 11.739.583 | 5.916.750 | Không yêu cầu | |
| 11 | PP2400027650 - Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế | 52,920,000 | 73.500.000 | 37.044.000 | Không yêu cầu | |
| 12 | PP2400027651 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ, sử dụng cho khử nhiễm ban đầu | 7,875,000 | 10.937.500 | 5.512.500 | Không yêu cầu | |
| 13 | PP2400027652 - Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế thành phần enzyme (chai xịt) | 2,362,500 | 3.281.250 | 1.653.750 | Không yêu cầu | |
| 14 | PP2400027653 - Dung dịch làm sạch, tẩy ố, làm bóng dụng cụ kim loại. | 2,220,750 | 3.084.375 | 1.554.525 | Không yêu cầu | |
| 15 | PP2400027654 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực y tế | 1,197,000 | 1.662.500 | 837.900 | Không yêu cầu | |
| 16 | PP2400027655 - Dầu xả | 332,000 | 461.111 | 232.400 | Không yêu cầu | |
| 17 | PP2400027656 - Nước Cất | 3,050,000 | 4.236.111 | 2.135.000 | Không yêu cầu | |
| 18 | PP2400027657 - Formol | 13,200,000 | 18.333.333 | 9.240.000 | Không yêu cầu | |
| 19 | PP2400027658 - Dung dịch tắm bệnh nhân trước phẫu thuật, bệnh nhân nội trú lâu ngày | 8,400,000 | 11.666.667 | 5.880.000 | Không yêu cầu | |
| 20 | PP2400027659 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dùng trong nội soi | 220,000,000 | 305.555.556 | 154.000.000 | Không yêu cầu | |
| 21 | PP2400027660 - Viên khử khuẩn thiết bị và dụng cụ Gemisep | 537,029 | 745.874 | 375.920 | Không yêu cầu | |
| 22 | PP2400027661 - Dung dịch chăm sóc vết thương | 1,200,000 | 1.666.667 | 840.000 | Không yêu cầu | |
| 23 | PP2400027662 - Hóa chất tiệt trùng sử dụng cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp | 143,880,000 | 199.833.333 | 100.716.000 | Không yêu cầu | |
| 24 | PP2400027663 - Băng cuộn 0,07 x 5m | 15,939,000 | 22.137.500 | 11.157.300 | Không yêu cầu | |
| 25 | PP2400027664 - Bột bó 10cm x 2,7m | 5,859,000 | 8.137.500 | 4.101.300 | Không yêu cầu | |
| 26 | PP2400027665 - Bột bó 15cm x 2,7m | 10,106,250 | 14.036.458 | 7.074.375 | Không yêu cầu | |
| 27 | PP2400027666 - Băng dán cố định kim luồn 6x7cm có rãnh xẻ | 52,000,000 | 72.222.222 | 36.400.000 | Không yêu cầu | |
| 28 | PP2400027667 - Băng keo cá nhân 20mm x 60mm | 13,500,000 | 18.750.000 | 9.450.000 | Không yêu cầu | |
| 29 | PP2400027668 - Băng keo lụa 1,25cm x 5m | 72,072,000 | 100.100.000 | 50.450.400 | Không yêu cầu | |
| 30 | PP2400027669 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m | 9,450,000 | 13.125.000 | 6.615.000 | Không yêu cầu | |
| 31 | PP2400027670 - Băng keo giấy 2,5 cm x 5m | 8,600,000 | 11.944.444 | 6.020.000 | Không yêu cầu | |
| 32 | PP2400027671 - Băng thun 3 móc 10cm x 4.5m | 60,500,000 | 84.027.778 | 42.350.000 | Không yêu cầu | |
| 33 | PP2400027672 - Băng thun có keo cố đinh khớp 10cmx4.5m | 5,800,000 | 8.055.556 | 4.060.000 | Không yêu cầu | |
| 34 | PP2400027673 - Băng gạc vô trùng 50 x70mm | 1,100,000 | 1.527.778 | 770.000 | Không yêu cầu | |
| 35 | PP2400027674 - Băng gạc vô trùng 150 x90mm | 2,400,000 | 3.333.333 | 1.680.000 | Không yêu cầu | |
| 36 | PP2400027675 - Băng gạc vô trùng 250 x90mm | 4,100,000 | 5.694.444 | 2.870.000 | Không yêu cầu | |
| 37 | PP2400027676 - Xốp cầm máu 8x5x1cm | 3,150,000 | 4.375.000 | 2.205.000 | Không yêu cầu | |
| 38 | PP2400027677 - Miếng cầm máu mũi 8cm x 1,5cm | 1,890,000 | 2.625.000 | 1.323.000 | Không yêu cầu | |
| 39 | PP2400027678 - Gạc lưới 10cm x 10cm | 4,370,000 | 6.069.444 | 3.059.000 | Không yêu cầu | |
| 40 | PP2400027679 - Gạc lưới 10cm x 12cm | 6,380,000 | 8.861.111 | 4.466.000 | Không yêu cầu | |
| 41 | PP2400027680 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm, loại dệt, 8 lớp | 87,360,000 | 121.333.333 | 61.152.000 | Không yêu cầu | |
| 42 | PP2400027681 - Gạc phẫu thuật 7,5cm x 7,5cm ,8 lớp, loại dệt | 61,740,000 | 85.750.000 | 43.218.000 | Không yêu cầu | |
| 43 | PP2400027682 - Bông gạc 8x12cm, loại dệt (có bông gòn) | 46,200,000 | 64.166.667 | 32.340.000 | Không yêu cầu | |
| 44 | PP2400027683 - Gạc dẫn lưu 5cm x 80cm x 4 lớp , tiệt trùng có cản quang | 328,370 | 456.069 | 229.859 | Không yêu cầu | |
| 45 | PP2400027684 - Gạc phẫu thuật 30cm x 40cm x 8 lớp, tiệt trùng có cản quang | 118,035,000 | 163.937.500 | 82.624.500 | Không yêu cầu | |
| 46 | PP2400027685 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, kết hợp rửa vết thương cỡ nhỏ, tiệt trùng | 84,000,000 | 116.666.667 | 58.800.000 | Không yêu cầu | |
| 47 | PP2400027686 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, kết hợp rửa vết thương cỡ trung, tiệt trùng | 96,000,000 | 133.333.333 | 67.200.000 | Không yêu cầu | |
| 48 | PP2400027687 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ lớn | 36,000,000 | 50.000.000 | 25.200.000 | Không yêu cầu | |
| 49 | PP2400027688 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ nhỏ | 56,000,000 | 77.777.778 | 39.200.000 | Không yêu cầu | |
| 50 | PP2400027689 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ trung | 70,000,000 | 97.222.222 | 49.000.000 | Không yêu cầu | |
| 51 | PP2400027690 - Bơm tiêm cản quang 1 nòng | 16,500,000 | 22.916.667 | 11.550.000 | Không yêu cầu | |
| 52 | PP2400027691 - Bơm tiêm 10ml , kim 23G | 30,000,000 | 41.666.667 | 21.000.000 | Không yêu cầu | |
| 53 | PP2400027692 - Bơm tiêm 5ml , kim 23G | 48,788,000 | 67.761.111 | 34.151.600 | Không yêu cầu | |
| 54 | PP2400027693 - Bơm tiêm 3ml , kim 23G | 10,800,000 | 15.000.000 | 7.560.000 | Không yêu cầu | |
| 55 | PP2400027694 - Bơm tiêm 1ml , kim 26G | 4,250,000 | 5.902.778 | 2.975.000 | Không yêu cầu | |
| 56 | PP2400027695 - Bơm tiêm 20ml , kim23G | 37,500,000 | 52.083.333 | 26.250.000 | Không yêu cầu | |
| 57 | PP2400027696 - Bơm tiêm vô trùng 50cc ( ăn ) | 3,750,000 | 5.208.333 | 2.625.000 | Không yêu cầu | |
| 58 | PP2400027697 - Bơm tiêm vô trùng 50cc ( tiêm ) | 16,500,000 | 22.916.667 | 11.550.000 | Không yêu cầu | |
| 59 | PP2400027698 - Bơm tiêm tiểu đường 1ml | 42,000,000 | 58.333.333 | 29.400.000 | Không yêu cầu | |
| 60 | PP2400027699 - Kim 18G | 12,600,000 | 17.500.000 | 8.820.000 | Không yêu cầu | |
| 61 | PP2400027700 - Kim 23G | 1,276,800 | 1.773.333 | 893.760 | Không yêu cầu | |
| 62 | PP2400027701 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ | 49,980,000 | 69.416.667 | 34.986.000 | Không yêu cầu | |
| 63 | PP2400027702 - Kim chích cầm máu, đường kính 2.3mm, dài 2300mm, chiều dài kim 4mm, sử dụng 1 lần | 1,700,000 | 2.361.111 | 1.190.000 | Không yêu cầu | |
| 64 | PP2400027703 - Kim luồn tĩnh mạch trung tâm các cỡ số (CVP) | 36,750,000 | 51.041.667 | 25.725.000 | Không yêu cầu | |
| 65 | PP2400027704 - Kim tê tủy sống các cỡ | 1,890,000 | 2.625.000 | 1.323.000 | Không yêu cầu | |
| 66 | PP2400027705 - Kim sinh thiết | 2,623,950 | 3.644.375 | 1.836.765 | Không yêu cầu | |
| 67 | PP2400027706 - Kim châm cứu số 1,2,4 | 27,600,000 | 38.333.333 | 19.320.000 | Không yêu cầu | |
| 68 | PP2400027707 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm | 1,198,000 | 1.663.889 | 838.600 | Không yêu cầu | |
| 69 | PP2400027708 - Dây truyền dịch | 191,100,000 | 265.416.667 | 133.770.000 | Không yêu cầu | |
| 70 | PP2400027709 - Dây truyền máu | 6,300,000 | 8.750.000 | 4.410.000 | Không yêu cầu | |
| 71 | PP2400027710 - Sond mũi dạ dày nhiều cỡ số ( Dây cho ăn ) | 1,750,000 | 2.430.556 | 1.225.000 | Không yêu cầu | |
| 72 | PP2400027711 - Canul thở oxy hai nhánh ( Dây thở oxy hai nhánh) | 11,000,000 | 15.277.778 | 7.700.000 | Không yêu cầu | |
| 73 | PP2400027712 - Khóa ba ngã có dây dẫn 25cm | 26,145,000 | 36.312.500 | 18.301.500 | Không yêu cầu | |
| 74 | PP2400027713 - Khóa ba ngã có dây dẫn 100cm | 1,386,000 | 1.925.000 | 970.200 | Không yêu cầu | |
| 75 | PP2400027714 - Găng khám size ( M , S ) | 94,560,000 | 131.333.333 | 66.192.000 | Không yêu cầu | |
| 76 | PP2400027715 - Găng phẫu thuật số 6,5 7, 7,5 | 84,000,000 | 116.666.667 | 58.800.000 | Không yêu cầu | |
| 77 | PP2400027716 - Găng tay khám không bột | 52,000,000 | 72.222.222 | 36.400.000 | Không yêu cầu | |
| 78 | PP2400027717 - Găng tay dài | 840,000 | 1.166.667 | 588.000 | Không yêu cầu | |
| 79 | PP2400027718 - Túi nước tiểu | 6,200,000 | 8.611.111 | 4.340.000 | Không yêu cầu | |
| 80 | PP2400027719 - Túi ép dẹp 150 x 200 | 6,400,000 | 8.888.889 | 4.480.000 | Không yêu cầu | |
| 81 | PP2400027720 - Túi ép dẹp 100 x 200 | 2,350,000 | 3.263.889 | 1.645.000 | Không yêu cầu | |
| 82 | PP2400027721 - Túi ép dẹp 250 x 200 | 12,500,000 | 17.361.111 | 8.750.000 | Không yêu cầu | |
| 83 | PP2400027722 - Túi ép dẹp 300 x 200 | 7,200,000 | 10.000.000 | 5.040.000 | Không yêu cầu | |
| 84 | PP2400027723 - Túi ép dẹp 200 x 200 | 13,800,000 | 19.166.667 | 9.660.000 | Không yêu cầu | |
| 85 | PP2400027724 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150mm x70m, dùng trong máy hấp nhiệt độ thấp | 12,300,000 | 17.083.333 | 8.610.000 | Không yêu cầu | |
| 86 | PP2400027725 - Túi ép tiệt trùng dẹp 300mm x 70m, dùng trong máy hấp nhiệt độ thấp | 27,000,000 | 37.500.000 | 18.900.000 | Không yêu cầu | |
| 87 | PP2400027726 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200mm x 70m, dùng trong máy hấp nhiệt độ thấp | 21,750,000 | 30.208.333 | 15.225.000 | Không yêu cầu | |
| 88 | PP2400027727 - Túi hậu môn nhân tạo | 11,340,000 | 15.750.000 | 7.938.000 | Không yêu cầu | |
| 89 | PP2400027728 - Airway nhiều cỡ số | 11,655,000 | 16.187.500 | 8.158.500 | Không yêu cầu | |
| 90 | PP2400027729 - Dây hút đàm nhiều cỡ số có nắp | 13,230,000 | 18.375.000 | 9.261.000 | Không yêu cầu | |
| 91 | PP2400027730 - Canul khai khí quản 2 nòng các số | 6,825,000 | 9.479.167 | 4.777.500 | Không yêu cầu | |
| 92 | PP2400027731 - Foley 2 nhánh số 16 | 23,990,000 | 33.319.444 | 16.793.000 | Không yêu cầu | |
| 93 | PP2400027732 - Foley 3 nhánh các cỡ số | 1,417,500 | 1.968.750 | 992.250 | Không yêu cầu | |
| 94 | PP2400027733 - Ống hơi nối máy giúp thở gây mê 2 nhánh không bẩy nước | 15,750,000 | 21.875.000 | 11.025.000 | Không yêu cầu | |
| 95 | PP2400027734 - Ống nối hút dịch số 28 | 12,000,000 | 16.666.667 | 8.400.000 | Không yêu cầu | |
| 96 | PP2400027735 - Ống nội khí quản có bóng các số (6,6.5, 7, 7.5, 8) | 32,747,000 | 45.481.944 | 22.922.900 | Không yêu cầu | |
| 97 | PP2400027736 - Ống nội khí quản lò xo các cỡ | 1,249,500 | 1.735.417 | 874.650 | Không yêu cầu | |
| 98 | PP2400027737 - Thông ổ bụng số 28 | 926,100 | 1.286.250 | 648.270 | Không yêu cầu | |
| 99 | PP2400027738 - Trocar đặt thông phổi | 4,987,500 | 6.927.083 | 3.491.250 | Không yêu cầu | |
| 100 | PP2400027739 - Ống hút đờm kín | 1,102,395 | 1.531.104 | 771.677 | Không yêu cầu | |
| 101 | PP2400027740 - Catheter dẫn lưu màng phổi | 262,500 | 364.583 | 183.750 | Không yêu cầu | |
| 102 | PP2400027741 - Catheter động mạch (theo dõi huyết áp xâm lấn) 20G | 1,999,500 | 2.777.083 | 1.399.650 | Không yêu cầu | |
| 103 | PP2400027742 - Ống nội khí quản hút trên cuff (Hi-lo Evac) 6.5/7.0 | 1,836,450 | 2.550.625 | 1.285.515 | Không yêu cầu | |
| 104 | PP2400027743 - Trocar nhựa không dao dùng trong phẫu thuật nội soi các cỡ | 6,300,000 | 8.750.000 | 4.410.000 | Không yêu cầu | |
| 105 | PP2400027744 - Cây thông nòng ống nội khí quản | 1,091,580 | 1.516.083 | 764.106 | Không yêu cầu | |
| 106 | PP2400027745 - Catheter chích động mạch xâm lấn ở đùi 18G | 7,980,000 | 11.083.333 | 5.586.000 | Không yêu cầu | |
| 107 | PP2400027746 - Ống Sonde blakemore có bóng | 11,200,000 | 15.555.556 | 7.840.000 | Không yêu cầu | |
| 108 | PP2400027747 - Chỉ Chromic 2/0 kim tròn | 2,786,000 | 3.869.444 | 1.950.200 | Không yêu cầu | |
| 109 | PP2400027748 - Chỉ Chromic 3/0 kim tròn | 2,660,000 | 3.694.444 | 1.862.000 | Không yêu cầu | |
| 110 | PP2400027749 - Chỉ Chromic số 4 kim tròn | 7,960,000 | 11.055.556 | 5.572.000 | Không yêu cầu | |
| 111 | PP2400027750 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi vô trùng số 8, 2 kim hình thang (Chỉ Caresorb số 8/0, 2 kim hình thang) | 10,158,750 | 14.109.375 | 7.111.125 | Không yêu cầu | |
| 112 | PP2400027751 - Chỉ Nylon số 1/0 | 180,000 | 250.000 | 126.000 | Không yêu cầu | |
| 113 | PP2400027752 - Chỉ Nylon 2/0 kim tam giác | 10,920,000 | 15.166.667 | 7.644.000 | Không yêu cầu | |
| 114 | PP2400027753 - Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác | 23,920,000 | 33.222.222 | 16.744.000 | Không yêu cầu | |
| 115 | PP2400027754 - Chỉ Nylon 4/0 kim tam giác | 12,220,000 | 16.972.222 | 8.554.000 | Không yêu cầu | |
| 116 | PP2400027755 - Chỉ Nylon 5/0 các loại | 30,000,000 | 41.666.667 | 21.000.000 | Không yêu cầu | |
| 117 | PP2400027756 - Chỉ Nylon 6/0 các loại | 28,000,000 | 38.888.889 | 19.600.000 | Không yêu cầu | |
| 118 | PP2400027757 - Chỉ Nylon 7/0 các loại | 2,381,400 | 3.307.500 | 1.666.980 | Không yêu cầu | |
| 119 | PP2400027758 - Chỉ Nylon 10/0 kim hình thang | 9,000,000 | 12.500.000 | 6.300.000 | Không yêu cầu | |
| 120 | PP2400027759 - Chỉ Polypropylene 2/0 kim tròn | 14,000,000 | 19.444.444 | 9.800.000 | Không yêu cầu | |
| 121 | PP2400027760 - Chỉ Silk 2/0 kim tam giác | 3,996,000 | 5.550.000 | 2.797.200 | Không yêu cầu | |
| 122 | PP2400027761 - Chỉ Silk 2/0 kim tròn | 5,256,000 | 7.300.000 | 3.679.200 | Không yêu cầu | |
| 123 | PP2400027762 - Chỉ Silk 3/0 kim tròn | 5,256,000 | 7.300.000 | 3.679.200 | Không yêu cầu | |
| 124 | PP2400027763 - Chỉ Silk 3/0 kim tam giác | 3,477,600 | 4.830.000 | 2.434.320 | Không yêu cầu | |
| 125 | PP2400027764 - Chỉ Silk 5/0 kim tam giác | 216,000 | 300.000 | 151.200 | Không yêu cầu | |
| 126 | PP2400027765 - Chỉ tan tổng hợp số 1 | 58,500,000 | 81.250.000 | 40.950.000 | Không yêu cầu | |
| 127 | PP2400027766 - Chỉ tan tổng hợp số 2 | 31,200,000 | 43.333.333 | 21.840.000 | Không yêu cầu | |
| 128 | PP2400027767 - Chỉ tan tổng hợp số 3 | 17,550,000 | 24.375.000 | 12.285.000 | Không yêu cầu | |
| 129 | PP2400027768 - Chỉ tan tổng hợp số 4 | 3,276,000 | 4.550.000 | 2.293.200 | Không yêu cầu | |
| 130 | PP2400027769 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, dài 100cm, kim tròn 3/8C đầu tù dài 65mm khâu gan | 612,360 | 850.500 | 428.652 | Không yêu cầu | |
| 131 | PP2400027770 - Tay dao hàn mạch dùng trong mổ nội soi đường kính 5mm, chiều dài 37cm sử dụng cho máy hàn mạch | 42,000,000 | 58.333.333 | 29.400.000 | Không yêu cầu | |
| 132 | PP2400027771 - Tay dao hàn mạch dùng trong mổ mở vùng nông, ngàm nhỏ sử dụng cho máy hàn mạch | 49,000,000 | 68.055.556 | 34.300.000 | Không yêu cầu | |
| 133 | PP2400027772 - Dao mổ các cỡ số | 3,685,500 | 5.118.750 | 2.579.850 | Không yêu cầu | |
| 134 | PP2400027773 - Dao cắt đốt sử dụng 1 lần | 29,925,000 | 41.562.500 | 20.947.500 | Không yêu cầu | |
| 135 | PP2400027774 - Dao siêu âm không dây các cỡ loại (13cm, 26cm, 39cm) | 23,500,000 | 32.638.889 | 16.450.000 | Không yêu cầu | |
| 136 | PP2400027775 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu | 209,400,000 | 290.833.333 | 146.580.000 | Không yêu cầu | |
| 137 | PP2400027776 - Thủy tinh thể đơn tiêu, ngậm nước | 9,600,000 | 13.333.333 | 6.720.000 | Không yêu cầu | |
| 138 | PP2400027777 - Thuỷ tinh thể đa tiêu | 42,000,000 | 58.333.333 | 29.400.000 | Không yêu cầu | |
| 139 | PP2400027778 - Thủy tinh thể nhân tạo | 12,000,000 | 16.666.667 | 8.400.000 | Không yêu cầu | |
| 140 | PP2400027779 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu màu vàng, nạp sẵn | 30,000,000 | 41.666.667 | 21.000.000 | Không yêu cầu | |
| 141 | PP2400027780 - Thủy tinh thể mềm hỗn hợp, màu trong suốt | 235,200,000 | 326.666.667 | 164.640.000 | Không yêu cầu | |
| 142 | PP2400027781 - Thủy tinh thể đơn tiêu, không ngậm nước | 12,000,000 | 16.666.667 | 8.400.000 | Không yêu cầu | |
| 143 | PP2400027782 - Khớp háng bán phần có xi măng | 117,000,000 | 162.500.000 | 81.900.000 | Không yêu cầu | |
| 144 | PP2400027783 - Khớp háng bán phần không xi măng | 100,000,000 | 138.888.889 | 70.000.000 | Không yêu cầu | |
| 145 | PP2400027784 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 57,500,000 | 79.861.111 | 40.250.000 | Không yêu cầu | |
| 146 | PP2400027785 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP | 65,000,000 | 90.277.778 | 45.500.000 | Không yêu cầu | |
| 147 | PP2400027786 - Khớp háng toàn phần không xi măng COC | 82,000,000 | 113.888.889 | 57.400.000 | Không yêu cầu | |
| 148 | PP2400027787 - Tấm lưới thoát vị bẹn 6cm x 11cm hoặc tương dương ( loại không tan ) | 2,449,930 | 3.402.681 | 1.714.951 | Không yêu cầu | |
| 149 | PP2400027788 - Tấm lưới thoát vị bẹn 10cm x 15cm hoặc tương dương ( loại không tan ) | 3,150,000 | 4.375.000 | 2.205.000 | Không yêu cầu | |
| 150 | PP2400027789 - Phim X-quang dùng trong y tế loại SD-Q, cỡ 10" x 12" (25x30 cm) | 150,000,000 | 208.333.333 | 105.000.000 | Không yêu cầu | |
| 151 | PP2400027790 - Phim X-quang dùng trong y tế loại SD-Q, cỡ 14'' x 17" (35x43 cm) | 84,900,000 | 117.916.667 | 59.430.000 | Không yêu cầu | |
| 152 | PP2400027791 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế ( 25X30cm) | 493,500,000 | 685.416.667 | 345.450.000 | Không yêu cầu | |
| 153 | PP2400027792 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế ( 20X25cm) | 101,351,250 | 140.765.625 | 70.945.875 | Không yêu cầu | |
| 154 | PP2400027793 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế ( 35X43cm) | 204,750,000 | 284.375.000 | 143.325.000 | Không yêu cầu | |
| 155 | PP2400027794 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco | 42,880,000 | 59.555.556 | 30.016.000 | Không yêu cầu | |
| 156 | PP2400027795 - Dao mổ phaco 15 độ | 20,480,000 | 28.444.444 | 14.336.000 | Không yêu cầu | |
| 157 | PP2400027796 - Dao mổ phaco các cỡ (2.2mm - 3.0mm) | 38,400,000 | 53.333.333 | 26.880.000 | Không yêu cầu | |
| 158 | PP2400027797 - Màng dán trong phẫu thuật Tegaderm Film | 600,000 | 833.333 | 420.000 | Không yêu cầu | |
| 159 | PP2400027798 - Vòng căng bao Optima | 2,300,000 | 3.194.444 | 1.610.000 | Không yêu cầu | |
| 160 | PP2400027799 - Dung dịch nhuộm bao TTT Tryblue | 8,400,000 | 11.666.667 | 5.880.000 | Không yêu cầu | |
| 161 | PP2400027800 - Chóp | 4,200,000 | 5.833.333 | 2.940.000 | Không yêu cầu | |
| 162 | PP2400027801 - Vành mi | 1,173,825 | 1.630.313 | 821.678 | Không yêu cầu | |
| 163 | PP2400027802 - Kim Nha ngắn 22 | 5,610,000 | 7.791.667 | 3.927.000 | Không yêu cầu | |
| 164 | PP2400027803 - Kim Nha dài 27 | 6,600,000 | 9.166.667 | 4.620.000 | Không yêu cầu | |
| 165 | PP2400027804 - Ống hút nước bọt | 1,188,000 | 1.650.000 | 831.600 | Không yêu cầu | |
| 166 | PP2400027805 - Composite đặc A2 | 1,020,000 | 1.416.667 | 714.000 | Không yêu cầu | |
| 167 | PP2400027806 - Composite đặc A3 | 2,079,000 | 2.887.500 | 1.455.300 | Không yêu cầu | |
| 168 | PP2400027807 - Composite đặc A3.5 | 2,040,000 | 2.833.333 | 1.428.000 | Không yêu cầu | |
| 169 | PP2400027808 - Composite Lỏng A2 | 971,250 | 1.348.958 | 679.875 | Không yêu cầu | |
| 170 | PP2400027809 - Composite Lỏng A3 | 2,200,000 | 3.055.556 | 1.540.000 | Không yêu cầu | |
| 171 | PP2400027810 - Etching | 997,500 | 1.385.417 | 698.250 | Không yêu cầu | |
| 172 | PP2400027811 - Eugenol | 199,500 | 277.083 | 139.650 | Không yêu cầu | |
| 173 | PP2400027812 - Fuij IX 15G-8ml | 3,937,500 | 5.468.750 | 2.756.250 | Không yêu cầu | |
| 174 | PP2400027813 - Giấy cắn chỉnh cộm | 66,000 | 91.667 | 46.200 | Không yêu cầu | |
| 175 | PP2400027814 - Côn giấy hút dịch tủy | 1,656,000 | 2.300.000 | 1.159.200 | Không yêu cầu | |
| 176 | PP2400027815 - Trâm gai vàng | 588,000 | 816.667 | 411.600 | Không yêu cầu | |
| 177 | PP2400027816 - Trâm gai trắng | 70,000 | 97.222 | 49.000 | Không yêu cầu | |
| 178 | PP2400027817 - Miếng cách ly trám răng kim loại | 93,500 | 129.861 | 65.450 | Không yêu cầu | |
| 179 | PP2400027818 - Thuốc trám bít ống tủy (Xi măng trám bít ống tủy) | 882,000 | 1.225.000 | 617.400 | Không yêu cầu | |
| 180 | PP2400027819 - Cọ quét keo trám | 540,000 | 750.000 | 378.000 | Không yêu cầu | |
| 181 | PP2400027820 - Sò đánh bóng | 577,500 | 802.083 | 404.250 | Không yêu cầu | |
| 182 | PP2400027821 - Chổi đánh bóng | 840,000 | 1.166.667 | 588.000 | Không yêu cầu | |
| 183 | PP2400027822 - Thuốc sát trùng ống tủy | 460,000 | 638.889 | 322.000 | Không yêu cầu | |
| 184 | PP2400027823 - Bond ( keo trám răng ) | 3,800,000 | 5.277.778 | 2.660.000 | Không yêu cầu | |
| 185 | PP2400027824 - Hydroxid canxi | 598,500 | 831.250 | 418.950 | Không yêu cầu | |
| 186 | PP2400027825 - Glyde ( bôi trơn ống tủy) | 2,394,000 | 3.325.000 | 1.675.800 | Không yêu cầu | |
| 187 | PP2400027826 - Cavit ( trám tạm) | 218,400 | 303.333 | 152.880 | Không yêu cầu | |
| 188 | PP2400027827 - Côn Protaper F1 | 1,625,400 | 2.257.500 | 1.137.780 | Không yêu cầu | |
| 189 | PP2400027828 - Côn Protaper F2 | 812,700 | 1.128.750 | 568.890 | Không yêu cầu | |
| 190 | PP2400027829 - Côn Protaper F3 | 406,350 | 564.375 | 284.445 | Không yêu cầu | |
| 191 | PP2400027830 - Chỉ co nướu 3.0 | 960,000 | 1.333.333 | 672.000 | Không yêu cầu | |
| 192 | PP2400027831 - Trâm dẻo Protaper 21MM | 428,050 | 594.514 | 299.635 | Không yêu cầu | |
| 193 | PP2400027832 - Trâm dẻo Protaper 25MM | 856,100 | 1.189.028 | 599.270 | Không yêu cầu | |
| 194 | PP2400027833 - Lèn ngang | 52,500 | 72.917 | 36.750 | Không yêu cầu | |
| 195 | PP2400027834 - Côn phụ A | 678,300 | 942.083 | 474.810 | Không yêu cầu | |
| 196 | PP2400027835 - Côn phụ B | 678,300 | 942.083 | 474.810 | Không yêu cầu | |
| 197 | PP2400027836 - Côn phụ C | 678,300 | 942.083 | 474.810 | Không yêu cầu | |
| 198 | PP2400027837 - Côn phụ D | 678,300 | 942.083 | 474.810 | Không yêu cầu | |
| 199 | PP2400027838 - Mũi khoan trụ thuôn đầu xanh dương | 700,000 | 972.222 | 490.000 | Không yêu cầu | |
| 200 | PP2400027839 - Mũi khoan ENDO Z | 1,230,000 | 1.708.333 | 861.000 | Không yêu cầu | |
| 201 | PP2400027840 - Mũi khoan ngọn lửa đỏ | 350,000 | 486.111 | 245.000 | Không yêu cầu | |
| 202 | PP2400027841 - Mũi khoan trụ đầu nhọn | 350,000 | 486.111 | 245.000 | Không yêu cầu | |
| 203 | PP2400027842 - Mũi khoan trụ đầu tròn | 525,000 | 729.167 | 367.500 | Không yêu cầu | |
| 204 | PP2400027843 - Mũi khoan tròn 1/2 | 336,000 | 466.667 | 235.200 | Không yêu cầu | |
| 205 | PP2400027844 - Mũi khoan tròn 1/4 | 336,000 | 466.667 | 235.200 | Không yêu cầu | |
| 206 | PP2400027845 - Mũi đánh bóng composite | 918,750 | 1.276.042 | 643.125 | Không yêu cầu | |
| 207 | PP2400027846 - Dầu tay khoan | 320,000 | 444.444 | 224.000 | Không yêu cầu | |
| 208 | PP2400027847 - K-file số 08 dài 25mm | 111,000 | 154.167 | 77.700 | Không yêu cầu | |
| 209 | PP2400027848 - K-file số 10 dài 25mm | 111,000 | 154.167 | 77.700 | Không yêu cầu | |
| 210 | PP2400027849 - K-file số 15 dài 25mm | 111,000 | 154.167 | 77.700 | Không yêu cầu | |
| 211 | PP2400027850 - K-file số 20 dài 25mm | 111,000 | 154.167 | 77.700 | Không yêu cầu | |
| 212 | PP2400027851 - K-file số 25 dài 25mm | 111,000 | 154.167 | 77.700 | Không yêu cầu | |
| 213 | PP2400027852 - K-file số 30 dài 25mm | 111,000 | 154.167 | 77.700 | Không yêu cầu | |
| 214 | PP2400027853 - K-file số 10 dài 21mm | 111,000 | 154.167 | 77.700 | Không yêu cầu | |
| 215 | PP2400027854 - K-file số 15 dài 21mm | 111,000 | 154.167 | 77.700 | Không yêu cầu | |
| 216 | PP2400027855 - K-file số 20 dài 21mm | 111,000 | 154.167 | 77.700 | Không yêu cầu | |
| 217 | PP2400027856 - K-file số 25 dài 21mm | 111,000 | 154.167 | 77.700 | Không yêu cầu | |
| 218 | PP2400027857 - Cây cạo vôi | 5,922,000 | 8.225.000 | 4.145.400 | Không yêu cầu | |
| 219 | PP2400027858 - Gòn cuộn chặn nước bọt | 1,015,686 | 1.410.675 | 710.980 | Không yêu cầu | |
| 220 | PP2400027859 - Mũi khoan Tungsten 702 ( tay chậm ) | 2,100,000 | 2.916.667 | 1.470.000 | Không yêu cầu | |
| 221 | PP2400027860 - Mũi khoan Tungsten 703 ( tay chậm ) | 2,100,000 | 2.916.667 | 1.470.000 | Không yêu cầu | |
| 222 | PP2400027861 - CMC (Thuốc băng ống tủy ) | 440,000 | 611.111 | 308.000 | Không yêu cầu | |
| 223 | PP2400027862 - Dung dịch rửa ống tủy (NaOCl) | 441,000 | 612.500 | 308.700 | Không yêu cầu | |
| 224 | PP2400027863 - Đèn trám Composite | 10,500,000 | 14.583.333 | 7.350.000 | Không yêu cầu | |
| 225 | PP2400027864 - Chỉ co nướu 2.0 | 900,000 | 1.250.000 | 630.000 | Không yêu cầu | |
| 226 | PP2400027865 - Bánh xe vải | 5,610,000 | 7.791.667 | 3.927.000 | Không yêu cầu | |
| 227 | PP2400027866 - Cán dao mổ | 1,006,000 | 1.397.222 | 704.200 | Không yêu cầu | |
| 228 | PP2400027867 - Kềm kẹp kim | 1,790,000 | 2.486.111 | 1.253.000 | Không yêu cầu | |
| 229 | PP2400027868 - Kéo cắt chỉ | 700,000 | 972.222 | 490.000 | Không yêu cầu | |
| 230 | PP2400027869 - Đèn cồn | 39,000 | 54.167 | 27.300 | Không yêu cầu | |
| 231 | PP2400027870 - Mặt gương | 702,980 | 976.361 | 492.086 | Không yêu cầu | |
| 232 | PP2400027871 - Cán gương | 1,057,500 | 1.468.750 | 740.250 | Không yêu cầu | |
| 233 | PP2400027872 - Nạy khuỷu | 1,975,000 | 2.743.056 | 1.382.500 | Không yêu cầu | |
| 234 | PP2400027873 - Nạy thẳng 726/3Smm | 1,185,000 | 1.645.833 | 829.500 | Không yêu cầu | |
| 235 | PP2400027874 - Nạy thẳng 726/4Smm | 1,185,000 | 1.645.833 | 829.500 | Không yêu cầu | |
| 236 | PP2400027875 - Nạy nhổ răng 726/1S | 1,297,800 | 1.802.500 | 908.460 | Không yêu cầu | |
| 237 | PP2400027876 - Giấy nhám kẽ vàng, đỏ | 180,000 | 250.000 | 126.000 | Không yêu cầu | |
| 238 | PP2400027877 - Thước đo chiều dài ống tủy | 1,260,000 | 1.750.000 | 882.000 | Không yêu cầu | |
| 239 | PP2400027878 - Cây nạo ngà | 1,975,000 | 2.743.056 | 1.382.500 | Không yêu cầu | |
| 240 | PP2400027879 - Phim nha | 8,890,000 | 12.347.222 | 6.223.000 | Không yêu cầu | |
| 241 | PP2400027880 - Lentulo đỏ | 380,000 | 527.778 | 266.000 | Không yêu cầu | |
| 242 | PP2400027881 - Lentulo đen | 380,000 | 527.778 | 266.000 | Không yêu cầu | |
| 243 | PP2400027882 - Cây trám răng thẩm mỹ 2 đầu dẹp | 1,975,000 | 2.743.056 | 1.382.500 | Không yêu cầu | |
| 244 | PP2400027883 - Cây trám răng thẩm mỹ 2 đầu nhọn | 1,975,000 | 2.743.056 | 1.382.500 | Không yêu cầu | |
| 245 | PP2400027884 - Oxit kẽm ZnO | 210,000 | 291.667 | 147.000 | Không yêu cầu | |
| 246 | PP2400027885 - Kềm sừng bò | 2,517,000 | 3.495.833 | 1.761.900 | Không yêu cầu | |
| 247 | PP2400027886 - Chêm gỗ | 40,000 | 55.556 | 28.000 | Không yêu cầu | |
| 248 | PP2400027887 - Kềm chân răng hàm dưới | 2,073,000 | 2.879.167 | 1.451.100 | Không yêu cầu | |
| 249 | PP2400027888 - Cây bóc tách nướu đầu nhọn | 2,370,000 | 3.291.667 | 1.659.000 | Không yêu cầu | |
| 250 | PP2400027889 - Kềm nhổ răng khôn hàm dưới | 2,368,500 | 3.289.583 | 1.657.950 | Không yêu cầu | |
| 251 | PP2400027890 - Clip Titan kẹp mạch máu | 4,500,000 | 6.250.000 | 3.150.000 | Không yêu cầu | |
| 252 | PP2400027891 - Clip Polymer kẹp mạch máu | 7,000,000 | 9.722.222 | 4.900.000 | Không yêu cầu | |
| 253 | PP2400027892 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo | 41,076,000 | 57.050.000 | 28.753.200 | Không yêu cầu | |
| 254 | PP2400027893 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo, đe rời | 294,000,000 | 408.333.333 | 205.800.000 | Không yêu cầu | |
| 255 | PP2400027894 - Bóng kéo sỏi 3 kênh đường mật | 19,687,065 | 27.343.146 | 13.780.946 | Không yêu cầu | |
| 256 | PP2400027895 - Rọ lấy sỏi đường mật 4 nhánh | 19,850,250 | 27.569.792 | 13.895.175 | Không yêu cầu | |
| 257 | PP2400027896 - Ngán miệng | 444,066 | 616.758 | 310.846 | Không yêu cầu | |
| 258 | PP2400027897 - Kiềm sinh thiết dạ dày | 1,824,375 | 2.533.854 | 1.277.063 | Không yêu cầu | |
| 259 | PP2400027898 - Kiềm sinh thiết đại tràng | 729,750 | 1.013.542 | 510.825 | Không yêu cầu | |
| 260 | PP2400027899 - Kẹp clip cầm máu, độ mở 11mm, dài 2300mm, sử dụng 1 lần | 2,095,000 | 2.909.722 | 1.466.500 | Không yêu cầu | |
| 261 | PP2400027900 - Thòng lọng cắt polyp, hình oval, đường kính 30mm, dài 2300mm, sử dụng 1 lần | 2,014,250 | 2.797.569 | 1.409.975 | Không yêu cầu | |
| 262 | PP2400027901 - Kềm gắp dị vật răng chuột và răng cá sấu, đường kính 2.3mm, dài 2300mm, dùng 1 lần | 3,918,250 | 5.442.014 | 2.742.775 | Không yêu cầu | |
| 263 | PP2400027902 - Dây dẫn đường mật -Guidewire, đường kính 0.035inch, dài 450cm (loại thẳng , cong) | 12,750,000 | 17.708.333 | 8.925.000 | Không yêu cầu | |
| 264 | PP2400027903 - Dao cắt cơ vòng Oddi | 15,600,000 | 21.666.667 | 10.920.000 | Không yêu cầu | |
| 265 | PP2400027904 - Băng đạn dùng cho khâu nối thẳng mổ mở các cỡ 60mm, 80mm, thiết kế 3 hàng ghim | 22,800,000 | 31.666.667 | 15.960.000 | Không yêu cầu | |
| 266 | PP2400027905 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở các cỡ 60mm, 80mm, thiết kế 3 hàng ghim | 13,200,000 | 18.333.333 | 9.240.000 | Không yêu cầu | |
| 267 | PP2400027906 - Băng đạn dùng cho dụng cụ cắt nội soi đa năng loại nghiêng các cỡ 30-60mm | 16,410,000 | 22.791.667 | 11.487.000 | Không yêu cầu | |
| 268 | PP2400027907 - Dụng cụ cắt khâu nối tự động dùng trong phẫu thuật nội soi các cỡ tiêu chuẩn. | 11,980,000 | 16.638.889 | 8.386.000 | Không yêu cầu | |
| 269 | PP2400027908 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 3,600,000 | 5.000.000 | 2.520.000 | Không yêu cầu | |
| 270 | PP2400027909 - Dụng cụ khâu nối tròn tự động kim titanium, các cỡ đường kính 21mm, 25mm, 28mm, 31mm, 33mm. | 19,600,000 | 27.222.222 | 13.720.000 | Không yêu cầu | |
| 271 | PP2400027910 - Đinh chốt cổ xương đùi các cỡ (thép không gỉ) | 16,500,000 | 22.916.667 | 11.550.000 | Không yêu cầu | |
| 272 | PP2400027911 - Đinh Kischner ( 1.6 , 1.8 , 2.0 , 2.5 ) (thép không gỉ) | 1,050,000 | 1.458.333 | 735.000 | Không yêu cầu | |
| 273 | PP2400027912 - Đinh Kischner răng ( 1.6 , 1.8 , 2.0 , 2.5 ) (thép không gỉ) | 1,200,000 | 1.666.667 | 840.000 | Không yêu cầu | |
| 274 | PP2400027913 - Đinh chốt nội tủy xương đùi | 42,000,000 | 58.333.333 | 29.400.000 | Không yêu cầu | |
| 275 | PP2400027914 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay | 5,910,000 | 8.208.333 | 4.137.000 | Không yêu cầu | |
| 276 | PP2400027915 - Nẹp khóa đầu dưới trong ngoài cẳng chân (thép không gỉ) | 16,000,000 | 22.222.222 | 11.200.000 | Không yêu cầu | |
| 277 | PP2400027916 - Nẹp khóa đầu trên dưới xương cánh tay (thép không gỉ) | 2,200,000 | 3.055.556 | 1.540.000 | Không yêu cầu | |
| 278 | PP2400027917 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5 | 30,000,000 | 41.666.667 | 21.000.000 | Không yêu cầu | |
| 279 | PP2400027918 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5 | 9,560,000 | 13.277.778 | 6.692.000 | Không yêu cầu | |
| 280 | PP2400027919 - Nẹp khóa mắc xích các cỡ | 22,000,000 | 30.555.556 | 15.400.000 | Không yêu cầu | |
| 281 | PP2400027920 - Nẹp khóa trần chày | 18,180,000 | 25.250.000 | 12.726.000 | Không yêu cầu | |
| 282 | PP2400027921 - Nẹp khóa xương đòn chữ S 3.5mm | 65,000,000 | 90.277.778 | 45.500.000 | Không yêu cầu | |
| 283 | PP2400027922 - Nẹp khóa xương đòn chữ S 3.5mm | 19,400,000 | 26.944.444 | 13.580.000 | Không yêu cầu | |
| 284 | PP2400027923 - Nẹp khóa xương đòn mặt trước 2.7/3.5mm có phần mở rộng | 17,580,000 | 24.416.667 | 12.306.000 | Không yêu cầu | |
| 285 | PP2400027924 - Nẹp khóa xương đòn mặt trước dùng vít 3.5mm | 13,380,000 | 18.583.333 | 9.366.000 | Không yêu cầu | |
| 286 | PP2400027925 - Nẹp khóa cánh tay bản hẹp cong 3.5mm | 10,000,000 | 13.888.889 | 7.000.000 | Không yêu cầu | |
| 287 | PP2400027926 - Nẹp khóa (chu vi) quanh khớp đầu trên xương cánh tay 3.5mm | 16,550,000 | 22.986.111 | 11.585.000 | Không yêu cầu | |
| 288 | PP2400027927 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay dùng vít 2.7 hoặc 3.5mm trái/phải | 12,000,000 | 16.666.667 | 8.400.000 | Không yêu cầu | |
| 289 | PP2400027928 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay dùng vít 2.7 hoặc 3.5mm trái/phải | 4,780,000 | 6.638.889 | 3.346.000 | Không yêu cầu | |
| 290 | PP2400027929 - Nẹp khóa (đầu trên x trụ) mõm khuỷu loại I, trái /phải các cỡ | 9,580,000 | 13.305.556 | 6.706.000 | Không yêu cầu | |
| 291 | PP2400027930 - Nẹp khóa cẳng tay (Plate Small) 3.5mm | 6,700,000 | 9.305.556 | 4.690.000 | Không yêu cầu | |
| 292 | PP2400027931 - Nẹp khóa lòng máng 1/3 vít 3.5 (cho xương cẳng tay, xương mác) các cỡ | 6,570,000 | 9.125.000 | 4.599.000 | Không yêu cầu | |
| 293 | PP2400027932 - Nẹp khóa cột đầu dưới xương quay (lỗ đa hướng) vít 2.7/3.5 | 13,110,000 | 18.208.333 | 9.177.000 | Không yêu cầu | |
| 294 | PP2400027933 - Nẹp khóa cột đầu dưới xương quay mặt lòng vít 2.4/2.7 | 9,700,000 | 13.472.222 | 6.790.000 | Không yêu cầu | |
| 295 | PP2400027934 - Nẹp khóa đầu trên xương quay vít 2.4/2.7 (cho cổ chỏm quay) | 5,665,000 | 7.868.056 | 3.965.500 | Không yêu cầu | |
| 296 | PP2400027935 - Nẹp khóa đầu trên xương quay vít 2.4/2.7mm (cho chỏm quay) | 5,665,000 | 7.868.056 | 3.965.500 | Không yêu cầu | |
| 297 | PP2400027936 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay | 9,850,000 | 13.680.556 | 6.895.000 | Không yêu cầu | |
| 298 | PP2400027937 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi mặt bên | 19,530,000 | 27.125.000 | 13.671.000 | Không yêu cầu | |
| 299 | PP2400027938 - Nẹp khóa ốp lồi cầu dùng vít 4.5/5.0mm phải/trái các cỡ | 12,750,000 | 17.708.333 | 8.925.000 | Không yêu cầu | |
| 300 | PP2400027939 - Nẹp khóa bản hẹp dùng vít 4.5/5.0mm các cỡ | 11,625,000 | 16.145.833 | 8.137.500 | Không yêu cầu | |
| 301 | PP2400027940 - Nẹp khóa bản rộng 4.5/5.0 mm, chất liệu titanium các cỡ | 12,540,000 | 17.416.667 | 8.778.000 | Không yêu cầu | |
| 302 | PP2400027941 - Nẹp khóa quanh khớp đầu dưới xương đùi dùng vít 4.5/5.0mm phải/trái, các cỡ | 32,000,000 | 44.444.444 | 22.400.000 | Không yêu cầu | |
| 303 | PP2400027942 - Nẹp khóa cố định chữ T đầu dưới xương đùi dùng vít 4.5/5.0mm phải/trái, các cỡ | 22,350,000 | 31.041.667 | 15.645.000 | Không yêu cầu | |
| 304 | PP2400027943 - Nẹp khóa chữ T dùng vít 4.5/5.0 chất liệu titanium các cỡ | 7,900,000 | 10.972.222 | 5.530.000 | Không yêu cầu | |
| 305 | PP2400027944 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt bên chân phải/trái, chất liệu titanium các cỡ | 40,775,000 | 56.631.944 | 28.542.500 | Không yêu cầu | |
| 306 | PP2400027945 - Nẹp khóa cố định chữ T đầu trên xương chày dùng vít 4.5/5.0mm phải/trái, chất liệu titanium các cỡ | 27,240,000 | 37.833.333 | 19.068.000 | Không yêu cầu | |
| 307 | PP2400027946 - Nẹp khóa đầu trên xương chày dùng vít 3.5mm phải/trái, chất liệu titanium các cỡ | 17,100,000 | 23.750.000 | 11.970.000 | Không yêu cầu | |
| 308 | PP2400027947 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong dùng vít 3.5mm phải/trái, các cỡ | 9,000,000 | 12.500.000 | 6.300.000 | Không yêu cầu | |
| 309 | PP2400027948 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày dùng vít 2.7/3.5, trái, phải, chất liệu titanium các cỡ | 9,000,000 | 12.500.000 | 6.300.000 | Không yêu cầu | |
| 310 | PP2400027949 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác mặt bên dùng vít 2.7/3.5mm phải/trái chất liệu titanium các cỡ | 17,070,000 | 23.708.333 | 11.949.000 | Không yêu cầu | |
| 311 | PP2400027950 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác mặt bên phía sau dùng vít 2.7/3.5mm, phải/trái, chất liệu titanium các cỡ | 11,300,000 | 15.694.444 | 7.910.000 | Không yêu cầu | |
| 312 | PP2400027951 - Nẹp khớp cùng đòn | 19,520,000 | 27.111.111 | 13.664.000 | Không yêu cầu | |
| 313 | PP2400027952 - Nẹp L 45 độ bàn tay ( trái/phải các cỡ ) (thép không gỉ) | 1,260,000 | 1.750.000 | 882.000 | Không yêu cầu | |
| 314 | PP2400027953 - Nẹp L 45 độ ngón tay ( trái/phải các cỡ ) (thép không gỉ) | 1,740,000 | 2.416.667 | 1.218.000 | Không yêu cầu | |
| 315 | PP2400027954 - Nẹp T bàn tay các cỡ (thép không gỉ) | 840,000 | 1.166.667 | 588.000 | Không yêu cầu | |
| 316 | PP2400027955 - Nẹp T ngón tay các cỡ (thép không gỉ) | 1,260,000 | 1.750.000 | 882.000 | Không yêu cầu | |
| 317 | PP2400027956 - Nẹp ngón tay các cỡ (thép không gỉ) | 1,680,000 | 2.333.333 | 1.176.000 | Không yêu cầu | |
| 318 | PP2400027957 - Nẹp tạo hình các cỡ (thép không gỉ) | 3,150,000 | 4.375.000 | 2.205.000 | Không yêu cầu | |
| 319 | PP2400027958 - Nẹp chữ Y tạo hình các cỡ (thép không gỉ) | 2,200,000 | 3.055.556 | 1.540.000 | Không yêu cầu | |
| 320 | PP2400027959 - Vít vỏ 2.0 các cỡ | 1,650,000 | 2.291.667 | 1.155.000 | Không yêu cầu | |
| 321 | PP2400027960 - Vít chốt khóa cho đinh nội tủy, đường kính 6.5mm, chất liệu titanium | 2,500,000 | 3.472.222 | 1.750.000 | Không yêu cầu | |
| 322 | PP2400027961 - Vít khóa cho đinh nội tủy, đường kính 3.9mm, chất liệu titanium | 2,500,000 | 3.472.222 | 1.750.000 | Không yêu cầu | |
| 323 | PP2400027962 - Vít khóa cho đinh nội tủy, đường kính 5.0mm, chất liệu titanium | 2,500,000 | 3.472.222 | 1.750.000 | Không yêu cầu | |
| 324 | PP2400027963 - Vít khóa cho đinh nội tủy xương đùi loại chống xoay, đường kính 4.9mm, chất liệu titanium | 1,650,000 | 2.291.667 | 1.155.000 | Không yêu cầu | |
| 325 | PP2400027964 - Vít xương cứng 2.4mm, các cỡ | 1,215,000 | 1.687.500 | 850.500 | Không yêu cầu | |
| 326 | PP2400027965 - Vít xương cứng 2.7mm, các cỡ | 2,760,000 | 3.833.333 | 1.932.000 | Không yêu cầu | |
| 327 | PP2400027966 - Vít khóa xương cứng 2.7mm, tự taro, các cỡ | 14,800,000 | 20.555.556 | 10.360.000 | Không yêu cầu | |
| 328 | PP2400027967 - Vít xương cứng đường kính 3.5mm, tự taro, các cỡ | 11,000,000 | 15.277.778 | 7.700.000 | Không yêu cầu | |
| 329 | PP2400027968 - Vít xương cứng đường kính 4.5mm, tự taro, các cỡ | 6,660,000 | 9.250.000 | 4.662.000 | Không yêu cầu | |
| 330 | PP2400027969 - Vít khóa xương cứng 3.5mm, tự taro, các cỡ | 63,900,000 | 88.750.000 | 44.730.000 | Không yêu cầu | |
| 331 | PP2400027970 - Vít khóa xương cứng 5.0mm, tự taro, các cỡ | 37,200,000 | 51.666.667 | 26.040.000 | Không yêu cầu | |
| 332 | PP2400027971 - Vít khóa xương xốp chất liệu titanium đường kính 5.0mm các cỡ | 2,500,000 | 3.472.222 | 1.750.000 | Không yêu cầu | |
| 333 | PP2400027972 - Vít khóa xương xốp, chất liệu titanium, đường kính 3.5mm các cỡ | 2,075,000 | 2.881.944 | 1.452.500 | Không yêu cầu | |
| 334 | PP2400027973 - Nẹp khóa bản rộng 4.5/5.0 mm, chất liệu titanium các cỡ | 20,000,000 | 27.777.778 | 14.000.000 | Không yêu cầu | |
| 335 | PP2400027974 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác mặt bên phía sau dùng vít 2.7/3.5mm, phải/trái, chất liệu titanium các cỡ | 26,000,000 | 36.111.111 | 18.200.000 | Không yêu cầu | |
| 336 | PP2400027975 - Vít khóa tự taro các cỡ | 89,000,000 | 123.611.111 | 62.300.000 | Không yêu cầu | |
| 337 | PP2400027976 - Vít xương cứng tự taro các cỡ | 26,700,000 | 37.083.333 | 18.690.000 | Không yêu cầu | |
| 338 | PP2400027977 - Bộ đinh xương chày | 21,000,000 | 29.166.667 | 14.700.000 | Không yêu cầu | |
| 339 | PP2400027978 - Bộ đinh xương đùi | 20,500,000 | 28.472.222 | 14.350.000 | Không yêu cầu | |
| 340 | PP2400027979 - Nẹp khóa Titanium mõm khuỷu | 13,000,000 | 18.055.556 | 9.100.000 | Không yêu cầu | |
| 341 | PP2400027980 - Bộ dẫn dịch vào khớp trong nội soi khớp | 4,350,000 | 6.041.667 | 3.045.000 | Không yêu cầu | |
| 342 | PP2400027981 - Dây bơm nước ST | 4,350,000 | 6.041.667 | 3.045.000 | Không yêu cầu | |
| 343 | PP2400027982 - Chỉ Fiberwire | 3,600,000 | 5.000.000 | 2.520.000 | Không yêu cầu | |
| 344 | PP2400027983 - Lưỡi đốt | 18,600,000 | 25.833.333 | 13.020.000 | Không yêu cầu | |
| 345 | PP2400027984 - Lưỡi nạo nội soi | 12,600,000 | 17.500.000 | 8.820.000 | Không yêu cầu | |
| 346 | PP2400027985 - Vít dây chằng chéo tự tiêu | 13,200,000 | 18.333.333 | 9.240.000 | Không yêu cầu | |
| 347 | PP2400027986 - Vít chốt neo cố định dây chằng | 24,000,000 | 33.333.333 | 16.800.000 | Không yêu cầu | |
| 348 | PP2400027987 - Vít cố định dây chằng sử dụng trong kĩ thuật All inside | 26,400,000 | 36.666.667 | 18.480.000 | Không yêu cầu | |
| 349 | PP2400027988 - Chỉ thép khâu xương bánh chè | 3,792,600 | 5.267.500 | 2.654.820 | Không yêu cầu | |
| 350 | PP2400027989 - Đai xương đòn các số | 1,940,400 | 2.695.000 | 1.358.280 | Không yêu cầu | |
| 351 | PP2400027990 - Đai xương đùi các số | 12,740,000 | 17.694.444 | 8.918.000 | Không yêu cầu | |
| 352 | PP2400027991 - Đai treo tay (Băng vải treo tay) | 1,050,000 | 1.458.333 | 735.000 | Không yêu cầu | |
| 353 | PP2400027992 - Nẹp cổ cứng | 4,347,000 | 6.037.500 | 3.042.900 | Không yêu cầu | |
| 354 | PP2400027993 - Đai Deasault trái /phải | 2,712,150 | 3.766.875 | 1.898.505 | Không yêu cầu | |
| 355 | PP2400027994 - Nẹp cột sống thắt lưng ( áo nẹp lưng ) | 18,690,000 | 25.958.333 | 13.083.000 | Không yêu cầu | |
| 356 | PP2400027995 - Nẹp hơi cổ chân | 551,250 | 765.625 | 385.875 | Không yêu cầu | |
| 357 | PP2400027996 - Nẹp vải cẳng bàn chân chống xoay cỡ lớn số 2 , cỡ trung số 1 , trái /phải dều dùng được | 6,142,500 | 8.531.250 | 4.299.750 | Không yêu cầu | |
| 358 | PP2400027997 - Nẹp gỗ 20 | 682,500 | 947.917 | 477.750 | Không yêu cầu | |
| 359 | PP2400027998 - Nẹp gỗ 40 | 1,221,000 | 1.695.833 | 854.700 | Không yêu cầu | |
| 360 | PP2400027999 - Nẹp gỗ 60 | 2,730,000 | 3.791.667 | 1.911.000 | Không yêu cầu | |
| 361 | PP2400028000 - Nẹp gỗ 90 | 3,549,000 | 4.929.167 | 2.484.300 | Không yêu cầu | |
| 362 | PP2400028001 - Nẹp gỗ 1m2 | 1,968,750 | 2.734.375 | 1.378.125 | Không yêu cầu | |
| 363 | PP2400028002 - Bao camera nội soi 150mm x 2.5m | 2,352,000 | 3.266.667 | 1.646.400 | Không yêu cầu | |
| 364 | PP2400028003 - Mặt nạ gây mê các cỡ số | 16,800,000 | 23.333.333 | 11.760.000 | Không yêu cầu | |
| 365 | PP2400028004 - Mặt nạ giúp thở có dây và túi hơi | 12,600,000 | 17.500.000 | 8.820.000 | Không yêu cầu | |
| 366 | PP2400028005 - Mặt nạ thở khí dung | 23,100,000 | 32.083.333 | 16.170.000 | Không yêu cầu | |
| 367 | PP2400028006 - Lọc khuẩn 3 chức năng | 20,293,000 | 28.184.722 | 14.205.100 | Không yêu cầu | |
| 368 | PP2400028007 - Băng keo hấp ướt | 1,020,000 | 1.416.667 | 714.000 | Không yêu cầu | |
| 369 | PP2400028008 - Que đè lưỡi | 6,615,000 | 9.187.500 | 4.630.500 | Không yêu cầu | |
| 370 | PP2400028009 - Bộ kim + que thử đường huyết | 140,000,000 | 194.444.444 | 98.000.000 | Không yêu cầu | |
| 371 | PP2400028010 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng | 18,000,000 | 25.000.000 | 12.600.000 | Không yêu cầu | |
| 372 | PP2400028011 - Khẩu trang giấy đủ loại chưa tiệt trùng | 36,000,000 | 50.000.000 | 25.200.000 | Không yêu cầu | |
| 373 | PP2400028012 - Khăn 60x80cm có lỗ tiệt trùng | 11,340,000 | 15.750.000 | 7.938.000 | Không yêu cầu | |
| 374 | PP2400028013 - Khăn 60x80cm không lỗ tiệt trùng | 17,640,000 | 24.500.000 | 12.348.000 | Không yêu cầu | |
| 375 | PP2400028014 - Nón giấy nam nữ | 20,160,000 | 28.000.000 | 14.112.000 | Không yêu cầu | |
| 376 | PP2400028015 - Dây đeo tay bệnh nhân ( xanh , vàng , đỏ ) | 3,969,000 | 5.512.500 | 2.778.300 | Không yêu cầu | |
| 377 | PP2400028016 - Gel siêu âm bình 5 lít | 1,596,000 | 2.216.667 | 1.117.200 | Không yêu cầu | |
| 378 | PP2400028017 - Huyết áp kế đồng hồ | 27,300,000 | 37.916.667 | 19.110.000 | Không yêu cầu | |
| 379 | PP2400028018 - Nhiệt kế người lớn | 288,000 | 400.000 | 201.600 | Không yêu cầu | |
| 380 | PP2400028019 - Nhiệt kế điện tử cặp nách | 1,140,000 | 1.583.333 | 798.000 | Không yêu cầu | |
| 381 | PP2400028020 - Dây nối dùng cho bơm tiêm cản quang ( 150cm , 300psi , 2068kpa ) | 400,000 | 555.556 | 280.000 | Không yêu cầu | |
| 382 | PP2400028021 - Ống hơi nối máy giúp thở có hai bẩy nước | 22,050,000 | 30.625.000 | 15.435.000 | Không yêu cầu | |
| 383 | PP2400028022 - Điện cực dán | 5,670,000 | 7.875.000 | 3.969.000 | Không yêu cầu | |
| 384 | PP2400028023 - Bao vải huyết áp kế | 3,938,000 | 5.469.444 | 2.756.600 | Không yêu cầu | |
| 385 | PP2400028024 - Tấm điện cực trung tính (dùng cho tay dao hàn mạch) | 1,995,000 | 2.770.833 | 1.396.500 | Không yêu cầu | |
| 386 | PP2400028025 - Dây nối tấm điện cực dùng nhiều lần (dùng cho tay dao hàn mạch) | 6,250,000 | 8.680.556 | 4.375.000 | Không yêu cầu | |
| 387 | PP2400028026 - Chỉ thị kiểm soát gói 3 thông số | 6,615,000 | 9.187.500 | 4.630.500 | Không yêu cầu | |
| 388 | PP2400028027 - Co nối máy giúp thở | 4,620,000 | 6.416.667 | 3.234.000 | Không yêu cầu | |
| 389 | PP2400028028 - Sáp parafin | 1,072,500 | 1.489.583 | 750.750 | Không yêu cầu | |
| 390 | PP2400028029 - Dầu sáp parafin | 339,900 | 472.083 | 237.930 | Không yêu cầu | |
| 391 | PP2400028030 - Gel nội soi | 2,462,500 | 3.420.139 | 1.723.750 | Không yêu cầu | |
| 392 | PP2400028031 - Bình chứa dịch dùng cho máy hút áp lực âm cỡ 300ml/500ml | 39,000,000 | 54.166.667 | 27.300.000 | Không yêu cầu | |
| 393 | PP2400028032 - Bộ dây dẫn bơm tưới rửa dùng cho máy điều trị vết thương áp lực âm | 120,000,000 | 166.666.667 | 84.000.000 | Không yêu cầu | |
| 394 | PP2400028033 - Giấy test lò hấp | 22,260,000 | 30.916.667 | 15.582.000 | Không yêu cầu | |
| 395 | PP2400028034 - Mũ phẫu thuật trùm kín tai cổ | 1,008,000 | 1.400.000 | 705.600 | Không yêu cầu | |
| 396 | PP2400028035 - Bao giày phòng mổ dùng 1 lần | 5,758,000 | 7.997.222 | 4.030.600 | Không yêu cầu | |
| 397 | PP2400028036 - Ambu bóp bóng sử dụng nhiều lần | 27,300,000 | 37.916.667 | 19.110.000 | Không yêu cầu | |
| 398 | PP2400028037 - Quả bóp huyết áp kế có van | 2,410,000 | 3.347.222 | 1.687.000 | Không yêu cầu | |
| 399 | PP2400028038 - Dây garo | 588,000 | 816.667 | 411.600 | Không yêu cầu | |
| 400 | PP2400028039 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn | 9,660,000 | 13.416.667 | 6.762.000 | Không yêu cầu | |
| 401 | PP2400028040 - Giấy ghi điện tim 3 cần 63mm x 30m | 21,735,000 | 30.187.500 | 15.214.500 | Không yêu cầu | |
| 402 | PP2400028041 - Giấy ghi điện tim 6 cần 110mm x 140mm | 6,930,000 | 9.625.000 | 4.851.000 | Không yêu cầu | |
| 403 | PP2400028042 - Dung dịch xịt mũi họng nano bạc | 18,700,000 | 25.972.222 | 13.090.000 | Không yêu cầu | |
| 404 | PP2400028043 - Túi chứa dịch thải dùng trong hút áp lực âm các cỡ | 39,000,000 | 54.166.667 | 27.300.000 | Không yêu cầu | |
| 405 | PP2400028044 - Nút chặn kim luồn | 10,080,000 | 14.000.000 | 7.056.000 | Không yêu cầu | |
| 406 | PP2400028045 - Miếng dẫn điện xung | 2,772,000 | 3.850.000 | 1.940.400 | Không yêu cầu | |
| 407 | PP2400028046 - Ống nghe | 1,400,000 | 1.944.444 | 980.000 | Không yêu cầu | |
| 408 | PP2400028047 - Huyết áp điện tử | 4,725,000 | 6.562.500 | 3.307.500 | Không yêu cầu | |
| 409 | PP2400028048 - Than hoạt tính | 920,000 | 1.277.778 | 644.000 | Không yêu cầu | |
| 410 | PP2400028049 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường, loại Art-line | 14,490,000 | 20.125.000 | 10.143.000 | Không yêu cầu | |
| 411 | PP2400028050 - Bộ khai khí quản nhanh | 12,600,000 | 17.500.000 | 8.820.000 | Không yêu cầu | |
| 412 | PP2400028051 - Bình dẫn lưu màng phổi | 12,073,950 | 16.769.375 | 8.451.765 | Không yêu cầu | |
| 413 | PP2400028052 - Bộ dây truyền chống gập kèm túi chứa dịch giảm đau 200ml | 14,700,000 | 20.416.667 | 10.290.000 | Không yêu cầu | |
| 414 | PP2400028053 - Khẩu trang N95 | 3,990,000 | 5.541.667 | 2.793.000 | Không yêu cầu | |
| 415 | PP2400028054 - Kính ngăn giọt bắn | 8,690,000 | 12.069.444 | 6.083.000 | Không yêu cầu | |
| 416 | PP2400028055 - Bao chi gối dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối | 8,400,000 | 11.666.667 | 5.880.000 | Không yêu cầu | |
| 417 | PP2400028056 - Bao chi đùi dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối | 18,900,000 | 26.250.000 | 13.230.000 | Không yêu cầu | |
| 418 | PP2400028057 - Túi đặt ngực tròn trơn, cao | 29,660,400 | 41.195.000 | 20.762.280 | Không yêu cầu | |
| 419 | PP2400028058 - Túi nâng ngực tròn trơn | 53,928,000 | 74.900.000 | 37.749.600 | Không yêu cầu |
Bông gòn thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400027640 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông mỡ cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400027641 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.291.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400027642 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch cồn sát khuẩn tay |
|
| Mã phần lô | PP2400027643 |
| Giá từng phần lô | 58,653,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.057.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch xà phòng rửa tay thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400027644 |
| Giá từng phần lô | 31,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.226.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hóa chất khử khuẩn chứa Enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400027645 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt dụng cụ mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400027646 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400027647 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.395.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.247.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt và không khí |
|
| Mã phần lô | PP2400027648 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.783.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng xịt) |
|
| Mã phần lô | PP2400027649 |
| Giá từng phần lô | 8,452,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.739.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.916.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400027650 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.044.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ, sử dụng cho khử nhiễm ban đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400027651 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế thành phần enzyme (chai xịt) |
|
| Mã phần lô | PP2400027652 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.281.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.653.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch, tẩy ố, làm bóng dụng cụ kim loại. |
|
| Mã phần lô | PP2400027653 |
| Giá từng phần lô | 2,220,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.084.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.554.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400027654 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 837.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu xả |
|
| Mã phần lô | PP2400027655 |
| Giá từng phần lô | 332,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 461.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước Cất |
|
| Mã phần lô | PP2400027656 |
| Giá từng phần lô | 3,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.236.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formol |
|
| Mã phần lô | PP2400027657 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tắm bệnh nhân trước phẫu thuật, bệnh nhân nội trú lâu ngày |
|
| Mã phần lô | PP2400027658 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dùng trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400027659 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên khử khuẩn thiết bị và dụng cụ Gemisep |
|
| Mã phần lô | PP2400027660 |
| Giá từng phần lô | 537,029 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 745.874 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chăm sóc vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400027661 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tiệt trùng sử dụng cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400027662 |
| Giá từng phần lô | 143,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.716.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn 0,07 x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400027663 |
| Giá từng phần lô | 15,939,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.157.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400027664 |
| Giá từng phần lô | 5,859,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.101.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400027665 |
| Giá từng phần lô | 10,106,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.036.458 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.074.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán cố định kim luồn 6x7cm có rãnh xẻ |
|
| Mã phần lô | PP2400027666 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân 20mm x 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400027667 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa 1,25cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400027668 |
| Giá từng phần lô | 72,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.450.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400027669 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo giấy 2,5 cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400027670 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc 10cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400027671 |
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.027.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun có keo cố đinh khớp 10cmx4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400027672 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc vô trùng 50 x70mm |
|
| Mã phần lô | PP2400027673 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc vô trùng 150 x90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400027674 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc vô trùng 250 x90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400027675 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.694.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp cầm máu 8x5x1cm |
|
| Mã phần lô | PP2400027676 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu mũi 8cm x 1,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400027677 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc lưới 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400027678 |
| Giá từng phần lô | 4,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.069.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.059.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc lưới 10cm x 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2400027679 |
| Giá từng phần lô | 6,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.861.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm, loại dệt, 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400027680 |
| Giá từng phần lô | 87,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.152.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 7,5cm x 7,5cm ,8 lớp, loại dệt |
|
| Mã phần lô | PP2400027681 |
| Giá từng phần lô | 61,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.218.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc 8x12cm, loại dệt (có bông gòn) |
|
| Mã phần lô | PP2400027682 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu 5cm x 80cm x 4 lớp , tiệt trùng có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400027683 |
| Giá từng phần lô | 328,370 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 456.069 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.859 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 30cm x 40cm x 8 lớp, tiệt trùng có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400027684 |
| Giá từng phần lô | 118,035,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.624.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, kết hợp rửa vết thương cỡ nhỏ, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400027685 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, kết hợp rửa vết thương cỡ trung, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400027686 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400027687 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400027688 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ trung |
|
| Mã phần lô | PP2400027689 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm cản quang 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400027690 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml , kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400027691 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5ml , kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400027692 |
| Giá từng phần lô | 48,788,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.761.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.151.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3ml , kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400027693 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml , kim 26G |
|
| Mã phần lô | PP2400027694 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.902.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20ml , kim23G |
|
| Mã phần lô | PP2400027695 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng 50cc ( ăn ) |
|
| Mã phần lô | PP2400027696 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.208.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng 50cc ( tiêm ) |
|
| Mã phần lô | PP2400027697 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm tiểu đường 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400027698 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400027699 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400027700 |
| Giá từng phần lô | 1,276,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.773.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 893.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400027701 |
| Giá từng phần lô | 49,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.986.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích cầm máu, đường kính 2.3mm, dài 2300mm, chiều dài kim 4mm, sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400027702 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.361.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch trung tâm các cỡ số (CVP) |
|
| Mã phần lô | PP2400027703 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.041.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tê tủy sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400027704 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2400027705 |
| Giá từng phần lô | 2,623,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.644.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.836.765 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu số 1,2,4 |
|
| Mã phần lô | PP2400027706 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400027707 |
| Giá từng phần lô | 1,198,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.663.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 838.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400027708 |
| Giá từng phần lô | 191,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400027709 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sond mũi dạ dày nhiều cỡ số ( Dây cho ăn ) |
|
| Mã phần lô | PP2400027710 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.430.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canul thở oxy hai nhánh ( Dây thở oxy hai nhánh) |
|
| Mã phần lô | PP2400027711 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba ngã có dây dẫn 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400027712 |
| Giá từng phần lô | 26,145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.301.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba ngã có dây dẫn 100cm |
|
| Mã phần lô | PP2400027713 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng khám size ( M , S ) |
|
| Mã phần lô | PP2400027714 |
| Giá từng phần lô | 94,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng phẫu thuật số 6,5 7, 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400027715 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám không bột |
|
| Mã phần lô | PP2400027716 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay dài |
|
| Mã phần lô | PP2400027717 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400027718 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 150 x 200 |
|
| Mã phần lô | PP2400027719 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 100 x 200 |
|
| Mã phần lô | PP2400027720 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.263.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 250 x 200 |
|
| Mã phần lô | PP2400027721 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.361.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 300 x 200 |
|
| Mã phần lô | PP2400027722 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 200 x 200 |
|
| Mã phần lô | PP2400027723 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150mm x70m, dùng trong máy hấp nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400027724 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng dẹp 300mm x 70m, dùng trong máy hấp nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400027725 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200mm x 70m, dùng trong máy hấp nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400027726 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.208.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hậu môn nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400027727 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Airway nhiều cỡ số |
|
| Mã phần lô | PP2400027728 |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.158.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đàm nhiều cỡ số có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400027729 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.261.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canul khai khí quản 2 nòng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400027730 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.479.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.777.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Foley 2 nhánh số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400027731 |
| Giá từng phần lô | 23,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.319.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.793.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Foley 3 nhánh các cỡ số |
|
| Mã phần lô | PP2400027732 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.968.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 992.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hơi nối máy giúp thở gây mê 2 nhánh không bẩy nước |
|
| Mã phần lô | PP2400027733 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nối hút dịch số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2400027734 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng các số (6,6.5, 7, 7.5, 8) |
|
| Mã phần lô | PP2400027735 |
| Giá từng phần lô | 32,747,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.481.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.922.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản lò xo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400027736 |
| Giá từng phần lô | 1,249,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.735.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 874.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông ổ bụng số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2400027737 |
| Giá từng phần lô | 926,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.286.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 648.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocar đặt thông phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400027738 |
| Giá từng phần lô | 4,987,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.927.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.491.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút đờm kín |
|
| Mã phần lô | PP2400027739 |
| Giá từng phần lô | 1,102,395 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.531.104 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 771.677 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400027740 |
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter động mạch (theo dõi huyết áp xâm lấn) 20G |
|
| Mã phần lô | PP2400027741 |
| Giá từng phần lô | 1,999,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.777.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.399.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản hút trên cuff (Hi-lo Evac) 6.5/7.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400027742 |
| Giá từng phần lô | 1,836,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.550.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.285.515 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocar nhựa không dao dùng trong phẫu thuật nội soi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400027743 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây thông nòng ống nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400027744 |
| Giá từng phần lô | 1,091,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.516.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 764.106 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chích động mạch xâm lấn ở đùi 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400027745 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.586.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Sonde blakemore có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400027746 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Chromic 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400027747 |
| Giá từng phần lô | 2,786,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.869.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.950.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Chromic 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400027748 |
| Giá từng phần lô | 2,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.694.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.862.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Chromic số 4 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400027749 |
| Giá từng phần lô | 7,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.572.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi vô trùng số 8, 2 kim hình thang (Chỉ Caresorb số 8/0, 2 kim hình thang) |
|
| Mã phần lô | PP2400027750 |
| Giá từng phần lô | 10,158,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.109.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.111.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400027751 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon 2/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400027752 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400027753 |
| Giá từng phần lô | 23,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon 4/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400027754 |
| Giá từng phần lô | 12,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.554.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon 5/0 các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400027755 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon 6/0 các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400027756 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon 7/0 các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400027757 |
| Giá từng phần lô | 2,381,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.307.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.666.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon 10/0 kim hình thang |
|
| Mã phần lô | PP2400027758 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polypropylene 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400027759 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 2/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400027760 |
| Giá từng phần lô | 3,996,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.797.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400027761 |
| Giá từng phần lô | 5,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.679.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400027762 |
| Giá từng phần lô | 5,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.679.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 3/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400027763 |
| Giá từng phần lô | 3,477,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.434.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 5/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400027764 |
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400027765 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400027766 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400027767 |
| Giá từng phần lô | 17,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.285.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400027768 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.293.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, dài 100cm, kim tròn 3/8C đầu tù dài 65mm khâu gan |
|
| Mã phần lô | PP2400027769 |
| Giá từng phần lô | 612,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 850.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 428.652 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao hàn mạch dùng trong mổ nội soi đường kính 5mm, chiều dài 37cm sử dụng cho máy hàn mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400027770 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao hàn mạch dùng trong mổ mở vùng nông, ngàm nhỏ sử dụng cho máy hàn mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400027771 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ các cỡ số |
|
| Mã phần lô | PP2400027772 |
| Giá từng phần lô | 3,685,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.118.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.579.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt đốt sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400027773 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.947.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao siêu âm không dây các cỡ loại (13cm, 26cm, 39cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400027774 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.638.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400027775 |
| Giá từng phần lô | 209,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 290.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể đơn tiêu, ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400027776 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuỷ tinh thể đa tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400027777 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400027778 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu màu vàng, nạp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400027779 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể mềm hỗn hợp, màu trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2400027780 |
| Giá từng phần lô | 235,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể đơn tiêu, không ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400027781 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400027782 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400027783 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400027784 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.861.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng COP |
|
| Mã phần lô | PP2400027785 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng COC |
|
| Mã phần lô | PP2400027786 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm lưới thoát vị bẹn 6cm x 11cm hoặc tương dương ( loại không tan ) |
|
| Mã phần lô | PP2400027787 |
| Giá từng phần lô | 2,449,930 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.402.681 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.714.951 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm lưới thoát vị bẹn 10cm x 15cm hoặc tương dương ( loại không tan ) |
|
| Mã phần lô | PP2400027788 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang dùng trong y tế loại SD-Q, cỡ 10" x 12" (25x30 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400027789 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang dùng trong y tế loại SD-Q, cỡ 14'' x 17" (35x43 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400027790 |
| Giá từng phần lô | 84,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim dùng cho chụp X-quang y tế ( 25X30cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400027791 |
| Giá từng phần lô | 493,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim dùng cho chụp X-quang y tế ( 20X25cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400027792 |
| Giá từng phần lô | 101,351,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.765.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.945.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim dùng cho chụp X-quang y tế ( 35X43cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400027793 |
| Giá từng phần lô | 204,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400027794 |
| Giá từng phần lô | 42,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ phaco 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400027795 |
| Giá từng phần lô | 20,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ phaco các cỡ (2.2mm - 3.0mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400027796 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng dán trong phẫu thuật Tegaderm Film |
|
| Mã phần lô | PP2400027797 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng căng bao Optima |
|
| Mã phần lô | PP2400027798 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.194.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm bao TTT Tryblue |
|
| Mã phần lô | PP2400027799 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chóp |
|
| Mã phần lô | PP2400027800 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vành mi |
|
| Mã phần lô | PP2400027801 |
| Giá từng phần lô | 1,173,825 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.630.313 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 821.678 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim Nha ngắn 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400027802 |
| Giá từng phần lô | 5,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.791.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.927.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim Nha dài 27 |
|
| Mã phần lô | PP2400027803 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400027804 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 831.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite đặc A2 |
|
| Mã phần lô | PP2400027805 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite đặc A3 |
|
| Mã phần lô | PP2400027806 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.887.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.455.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite đặc A3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400027807 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.428.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite Lỏng A2 |
|
| Mã phần lô | PP2400027808 |
| Giá từng phần lô | 971,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.348.958 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 679.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite Lỏng A3 |
|
| Mã phần lô | PP2400027809 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Etching |
|
| Mã phần lô | PP2400027810 |
| Giá từng phần lô | 997,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.385.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 698.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2400027811 |
| Giá từng phần lô | 199,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fuij IX 15G-8ml |
|
| Mã phần lô | PP2400027812 |
| Giá từng phần lô | 3,937,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.468.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.756.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cắn chỉnh cộm |
|
| Mã phần lô | PP2400027813 |
| Giá từng phần lô | 66,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn giấy hút dịch tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400027814 |
| Giá từng phần lô | 1,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.159.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400027815 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 816.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400027816 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cách ly trám răng kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400027817 |
| Giá từng phần lô | 93,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.861 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc trám bít ống tủy (Xi măng trám bít ống tủy) |
|
| Mã phần lô | PP2400027818 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 617.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cọ quét keo trám |
|
| Mã phần lô | PP2400027819 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400027820 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 802.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 404.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400027821 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc sát trùng ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400027822 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 638.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bond ( keo trám răng ) |
|
| Mã phần lô | PP2400027823 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hydroxid canxi |
|
| Mã phần lô | PP2400027824 |
| Giá từng phần lô | 598,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 831.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 418.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glyde ( bôi trơn ống tủy) |
|
| Mã phần lô | PP2400027825 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.675.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cavit ( trám tạm) |
|
| Mã phần lô | PP2400027826 |
| Giá từng phần lô | 218,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn Protaper F1 |
|
| Mã phần lô | PP2400027827 |
| Giá từng phần lô | 1,625,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.257.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.137.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn Protaper F2 |
|
| Mã phần lô | PP2400027828 |
| Giá từng phần lô | 812,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.128.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 568.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn Protaper F3 |
|
| Mã phần lô | PP2400027829 |
| Giá từng phần lô | 406,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 564.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284.445 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ co nướu 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400027830 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm dẻo Protaper 21MM |
|
| Mã phần lô | PP2400027831 |
| Giá từng phần lô | 428,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 594.514 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 299.635 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm dẻo Protaper 25MM |
|
| Mã phần lô | PP2400027832 |
| Giá từng phần lô | 856,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.189.028 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 599.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lèn ngang |
|
| Mã phần lô | PP2400027833 |
| Giá từng phần lô | 52,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn phụ A |
|
| Mã phần lô | PP2400027834 |
| Giá từng phần lô | 678,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 474.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn phụ B |
|
| Mã phần lô | PP2400027835 |
| Giá từng phần lô | 678,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 474.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn phụ C |
|
| Mã phần lô | PP2400027836 |
| Giá từng phần lô | 678,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 474.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn phụ D |
|
| Mã phần lô | PP2400027837 |
| Giá từng phần lô | 678,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 474.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan trụ thuôn đầu xanh dương |
|
| Mã phần lô | PP2400027838 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan ENDO Z |
|
| Mã phần lô | PP2400027839 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.708.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 861.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan ngọn lửa đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400027840 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan trụ đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400027841 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan trụ đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400027842 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 729.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan tròn 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400027843 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 466.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan tròn 1/4 |
|
| Mã phần lô | PP2400027844 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 466.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi đánh bóng composite |
|
| Mã phần lô | PP2400027845 |
| Giá từng phần lô | 918,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.276.042 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 643.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400027846 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
K-file số 08 dài 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400027847 |
| Giá từng phần lô | 111,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
K-file số 10 dài 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400027848 |
| Giá từng phần lô | 111,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
K-file số 15 dài 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400027849 |
| Giá từng phần lô | 111,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
K-file số 20 dài 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400027850 |
| Giá từng phần lô | 111,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
K-file số 25 dài 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400027851 |
| Giá từng phần lô | 111,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
K-file số 30 dài 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400027852 |
| Giá từng phần lô | 111,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
K-file số 10 dài 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2400027853 |
| Giá từng phần lô | 111,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
K-file số 15 dài 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2400027854 |
| Giá từng phần lô | 111,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
K-file số 20 dài 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2400027855 |
| Giá từng phần lô | 111,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
K-file số 25 dài 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2400027856 |
| Giá từng phần lô | 111,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây cạo vôi |
|
| Mã phần lô | PP2400027857 |
| Giá từng phần lô | 5,922,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.145.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn cuộn chặn nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400027858 |
| Giá từng phần lô | 1,015,686 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.410.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 710.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan Tungsten 702 ( tay chậm ) |
|
| Mã phần lô | PP2400027859 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan Tungsten 703 ( tay chậm ) |
|
| Mã phần lô | PP2400027860 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CMC (Thuốc băng ống tủy ) |
|
| Mã phần lô | PP2400027861 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa ống tủy (NaOCl) |
|
| Mã phần lô | PP2400027862 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 612.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn trám Composite |
|
| Mã phần lô | PP2400027863 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ co nướu 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400027864 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bánh xe vải |
|
| Mã phần lô | PP2400027865 |
| Giá từng phần lô | 5,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.791.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.927.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400027866 |
| Giá từng phần lô | 1,006,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.397.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 704.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm kẹp kim |
|
| Mã phần lô | PP2400027867 |
| Giá từng phần lô | 1,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.486.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.253.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo cắt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400027868 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đèn cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400027869 |
| Giá từng phần lô | 39,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt gương |
|
| Mã phần lô | PP2400027870 |
| Giá từng phần lô | 702,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 976.361 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 492.086 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán gương |
|
| Mã phần lô | PP2400027871 |
| Giá từng phần lô | 1,057,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.468.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 740.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nạy khuỷu |
|
| Mã phần lô | PP2400027872 |
| Giá từng phần lô | 1,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.743.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.382.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nạy thẳng 726/3Smm |
|
| Mã phần lô | PP2400027873 |
| Giá từng phần lô | 1,185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.645.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 829.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nạy thẳng 726/4Smm |
|
| Mã phần lô | PP2400027874 |
| Giá từng phần lô | 1,185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.645.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 829.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nạy nhổ răng 726/1S |
|
| Mã phần lô | PP2400027875 |
| Giá từng phần lô | 1,297,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.802.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 908.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy nhám kẽ vàng, đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400027876 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thước đo chiều dài ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400027877 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây nạo ngà |
|
| Mã phần lô | PP2400027878 |
| Giá từng phần lô | 1,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.743.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.382.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim nha |
|
| Mã phần lô | PP2400027879 |
| Giá từng phần lô | 8,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.347.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.223.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lentulo đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400027880 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 527.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lentulo đen |
|
| Mã phần lô | PP2400027881 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 527.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây trám răng thẩm mỹ 2 đầu dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2400027882 |
| Giá từng phần lô | 1,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.743.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.382.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây trám răng thẩm mỹ 2 đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400027883 |
| Giá từng phần lô | 1,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.743.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.382.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxit kẽm ZnO |
|
| Mã phần lô | PP2400027884 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm sừng bò |
|
| Mã phần lô | PP2400027885 |
| Giá từng phần lô | 2,517,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.495.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.761.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chêm gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400027886 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm chân răng hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2400027887 |
| Giá từng phần lô | 2,073,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.879.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.451.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây bóc tách nướu đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400027888 |
| Giá từng phần lô | 2,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.291.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.659.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm nhổ răng khôn hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2400027889 |
| Giá từng phần lô | 2,368,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.289.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.657.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip Titan kẹp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400027890 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip Polymer kẹp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400027891 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2400027892 |
| Giá từng phần lô | 41,076,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.753.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo, đe rời |
|
| Mã phần lô | PP2400027893 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng kéo sỏi 3 kênh đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2400027894 |
| Giá từng phần lô | 19,687,065 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.343.146 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.780.946 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi đường mật 4 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400027895 |
| Giá từng phần lô | 19,850,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.569.792 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.895.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngán miệng |
|
| Mã phần lô | PP2400027896 |
| Giá từng phần lô | 444,066 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 616.758 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.846 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiềm sinh thiết dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400027897 |
| Giá từng phần lô | 1,824,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.533.854 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.277.063 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiềm sinh thiết đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400027898 |
| Giá từng phần lô | 729,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.013.542 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 510.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp clip cầm máu, độ mở 11mm, dài 2300mm, sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400027899 |
| Giá từng phần lô | 2,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.909.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.466.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thòng lọng cắt polyp, hình oval, đường kính 30mm, dài 2300mm, sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400027900 |
| Giá từng phần lô | 2,014,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.797.569 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.409.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm gắp dị vật răng chuột và răng cá sấu, đường kính 2.3mm, dài 2300mm, dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400027901 |
| Giá từng phần lô | 3,918,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.442.014 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.742.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường mật -Guidewire, đường kính 0.035inch, dài 450cm (loại thẳng , cong) |
|
| Mã phần lô | PP2400027902 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.708.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt cơ vòng Oddi |
|
| Mã phần lô | PP2400027903 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đạn dùng cho khâu nối thẳng mổ mở các cỡ 60mm, 80mm, thiết kế 3 hàng ghim |
|
| Mã phần lô | PP2400027904 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở các cỡ 60mm, 80mm, thiết kế 3 hàng ghim |
|
| Mã phần lô | PP2400027905 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đạn dùng cho dụng cụ cắt nội soi đa năng loại nghiêng các cỡ 30-60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400027906 |
| Giá từng phần lô | 16,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.791.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.487.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt khâu nối tự động dùng trong phẫu thuật nội soi các cỡ tiêu chuẩn. |
|
| Mã phần lô | PP2400027907 |
| Giá từng phần lô | 11,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.638.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2400027908 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu nối tròn tự động kim titanium, các cỡ đường kính 21mm, 25mm, 28mm, 31mm, 33mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400027909 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt cổ xương đùi các cỡ (thép không gỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400027910 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kischner ( 1.6 , 1.8 , 2.0 , 2.5 ) (thép không gỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400027911 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.458.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kischner răng ( 1.6 , 1.8 , 2.0 , 2.5 ) (thép không gỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400027912 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt nội tủy xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400027913 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2400027914 |
| Giá từng phần lô | 5,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.208.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.137.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới trong ngoài cẳng chân (thép không gỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400027915 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên dưới xương cánh tay (thép không gỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400027916 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400027917 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400027918 |
| Giá từng phần lô | 9,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.692.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắc xích các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400027919 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa trần chày |
|
| Mã phần lô | PP2400027920 |
| Giá từng phần lô | 18,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.726.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn chữ S 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400027921 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn chữ S 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400027922 |
| Giá từng phần lô | 19,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn mặt trước 2.7/3.5mm có phần mở rộng |
|
| Mã phần lô | PP2400027923 |
| Giá từng phần lô | 17,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.306.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn mặt trước dùng vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400027924 |
| Giá từng phần lô | 13,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.366.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cánh tay bản hẹp cong 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400027925 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa (chu vi) quanh khớp đầu trên xương cánh tay 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400027926 |
| Giá từng phần lô | 16,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.986.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay dùng vít 2.7 hoặc 3.5mm trái/phải |
|
| Mã phần lô | PP2400027927 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay dùng vít 2.7 hoặc 3.5mm trái/phải |
|
| Mã phần lô | PP2400027928 |
| Giá từng phần lô | 4,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.638.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.346.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa (đầu trên x trụ) mõm khuỷu loại I, trái /phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400027929 |
| Giá từng phần lô | 9,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.305.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.706.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cẳng tay (Plate Small) 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400027930 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.305.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa lòng máng 1/3 vít 3.5 (cho xương cẳng tay, xương mác) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400027931 |
| Giá từng phần lô | 6,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.599.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cột đầu dưới xương quay (lỗ đa hướng) vít 2.7/3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400027932 |
| Giá từng phần lô | 13,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.208.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.177.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cột đầu dưới xương quay mặt lòng vít 2.4/2.7 |
|
| Mã phần lô | PP2400027933 |
| Giá từng phần lô | 9,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.472.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương quay vít 2.4/2.7 (cho cổ chỏm quay) |
|
| Mã phần lô | PP2400027934 |
| Giá từng phần lô | 5,665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.868.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.965.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương quay vít 2.4/2.7mm (cho chỏm quay) |
|
| Mã phần lô | PP2400027935 |
| Giá từng phần lô | 5,665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.868.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.965.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2400027936 |
| Giá từng phần lô | 9,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.680.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi mặt bên |
|
| Mã phần lô | PP2400027937 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.671.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa ốp lồi cầu dùng vít 4.5/5.0mm phải/trái các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400027938 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.708.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp dùng vít 4.5/5.0mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400027939 |
| Giá từng phần lô | 11,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.145.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.137.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản rộng 4.5/5.0 mm, chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400027940 |
| Giá từng phần lô | 12,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.778.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa quanh khớp đầu dưới xương đùi dùng vít 4.5/5.0mm phải/trái, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400027941 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cố định chữ T đầu dưới xương đùi dùng vít 4.5/5.0mm phải/trái, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400027942 |
| Giá từng phần lô | 22,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.041.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ T dùng vít 4.5/5.0 chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400027943 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt bên chân phải/trái, chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400027944 |
| Giá từng phần lô | 40,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.631.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.542.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa cố định chữ T đầu trên xương chày dùng vít 4.5/5.0mm phải/trái, chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400027945 |
| Giá từng phần lô | 27,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.068.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày dùng vít 3.5mm phải/trái, chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400027946 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong dùng vít 3.5mm phải/trái, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400027947 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày dùng vít 2.7/3.5, trái, phải, chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400027948 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác mặt bên dùng vít 2.7/3.5mm phải/trái chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400027949 |
| Giá từng phần lô | 17,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.708.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.949.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác mặt bên phía sau dùng vít 2.7/3.5mm, phải/trái, chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400027950 |
| Giá từng phần lô | 11,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.694.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khớp cùng đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400027951 |
| Giá từng phần lô | 19,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.664.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp L 45 độ bàn tay ( trái/phải các cỡ ) (thép không gỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400027952 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp L 45 độ ngón tay ( trái/phải các cỡ ) (thép không gỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400027953 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.218.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp T bàn tay các cỡ (thép không gỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400027954 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp T ngón tay các cỡ (thép không gỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400027955 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ngón tay các cỡ (thép không gỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400027956 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp tạo hình các cỡ (thép không gỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400027957 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ Y tạo hình các cỡ (thép không gỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400027958 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ 2.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400027959 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.291.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chốt khóa cho đinh nội tủy, đường kính 6.5mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400027960 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.472.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa cho đinh nội tủy, đường kính 3.9mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400027961 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.472.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa cho đinh nội tủy, đường kính 5.0mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400027962 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.472.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa cho đinh nội tủy xương đùi loại chống xoay, đường kính 4.9mm, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400027963 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.291.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 2.4mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400027964 |
| Giá từng phần lô | 1,215,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 2.7mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400027965 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.932.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa xương cứng 2.7mm, tự taro, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400027966 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng đường kính 3.5mm, tự taro, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400027967 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng đường kính 4.5mm, tự taro, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400027968 |
| Giá từng phần lô | 6,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.662.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa xương cứng 3.5mm, tự taro, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400027969 |
| Giá từng phần lô | 63,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa xương cứng 5.0mm, tự taro, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400027970 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa xương xốp chất liệu titanium đường kính 5.0mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400027971 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.472.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa xương xốp, chất liệu titanium, đường kính 3.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400027972 |
| Giá từng phần lô | 2,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.881.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.452.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản rộng 4.5/5.0 mm, chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400027973 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác mặt bên phía sau dùng vít 2.7/3.5mm, phải/trái, chất liệu titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400027974 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa tự taro các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400027975 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng tự taro các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400027976 |
| Giá từng phần lô | 26,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400027977 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400027978 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.472.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa Titanium mõm khuỷu |
|
| Mã phần lô | PP2400027979 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dẫn dịch vào khớp trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400027980 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.041.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm nước ST |
|
| Mã phần lô | PP2400027981 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.041.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Fiberwire |
|
| Mã phần lô | PP2400027982 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi đốt |
|
| Mã phần lô | PP2400027983 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi nạo nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400027984 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít dây chằng chéo tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400027985 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chốt neo cố định dây chằng |
|
| Mã phần lô | PP2400027986 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cố định dây chằng sử dụng trong kĩ thuật All inside |
|
| Mã phần lô | PP2400027987 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép khâu xương bánh chè |
|
| Mã phần lô | PP2400027988 |
| Giá từng phần lô | 3,792,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.267.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.654.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương đòn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400027989 |
| Giá từng phần lô | 1,940,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.695.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.358.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương đùi các số |
|
| Mã phần lô | PP2400027990 |
| Giá từng phần lô | 12,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.694.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.918.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai treo tay (Băng vải treo tay) |
|
| Mã phần lô | PP2400027991 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.458.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400027992 |
| Giá từng phần lô | 4,347,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.037.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.042.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai Deasault trái /phải |
|
| Mã phần lô | PP2400027993 |
| Giá từng phần lô | 2,712,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.766.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.898.505 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cột sống thắt lưng ( áo nẹp lưng ) |
|
| Mã phần lô | PP2400027994 |
| Giá từng phần lô | 18,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.958.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.083.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp hơi cổ chân |
|
| Mã phần lô | PP2400027995 |
| Giá từng phần lô | 551,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 765.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp vải cẳng bàn chân chống xoay cỡ lớn số 2 , cỡ trung số 1 , trái /phải dều dùng được |
|
| Mã phần lô | PP2400027996 |
| Giá từng phần lô | 6,142,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.531.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.299.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400027997 |
| Giá từng phần lô | 682,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 947.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 477.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ 40 |
|
| Mã phần lô | PP2400027998 |
| Giá từng phần lô | 1,221,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.695.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 854.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ 60 |
|
| Mã phần lô | PP2400027999 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.791.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.911.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ 90 |
|
| Mã phần lô | PP2400028000 |
| Giá từng phần lô | 3,549,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.929.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.484.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ 1m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400028001 |
| Giá từng phần lô | 1,968,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.734.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.378.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao camera nội soi 150mm x 2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400028002 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.266.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.646.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ gây mê các cỡ số |
|
| Mã phần lô | PP2400028003 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ giúp thở có dây và túi hơi |
|
| Mã phần lô | PP2400028004 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ thở khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400028005 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2400028006 |
| Giá từng phần lô | 20,293,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.184.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.205.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400028007 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que đè lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2400028008 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.630.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kim + que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400028009 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400028010 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang giấy đủ loại chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400028011 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn 60x80cm có lỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400028012 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn 60x80cm không lỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400028013 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nón giấy nam nữ |
|
| Mã phần lô | PP2400028014 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đeo tay bệnh nhân ( xanh , vàng , đỏ ) |
|
| Mã phần lô | PP2400028015 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.778.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm bình 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400028016 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.216.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.117.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế đồng hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400028017 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400028018 |
| Giá từng phần lô | 288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế điện tử cặp nách |
|
| Mã phần lô | PP2400028019 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối dùng cho bơm tiêm cản quang ( 150cm , 300psi , 2068kpa ) |
|
| Mã phần lô | PP2400028020 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hơi nối máy giúp thở có hai bẩy nước |
|
| Mã phần lô | PP2400028021 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực dán |
|
| Mã phần lô | PP2400028022 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.969.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao vải huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2400028023 |
| Giá từng phần lô | 3,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.469.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.756.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm điện cực trung tính (dùng cho tay dao hàn mạch) |
|
| Mã phần lô | PP2400028024 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.770.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.396.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối tấm điện cực dùng nhiều lần (dùng cho tay dao hàn mạch) |
|
| Mã phần lô | PP2400028025 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.680.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị kiểm soát gói 3 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400028026 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.630.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co nối máy giúp thở |
|
| Mã phần lô | PP2400028027 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400028028 |
| Giá từng phần lô | 1,072,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.489.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu sáp parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400028029 |
| Giá từng phần lô | 339,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400028030 |
| Giá từng phần lô | 2,462,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.420.139 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.723.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình chứa dịch dùng cho máy hút áp lực âm cỡ 300ml/500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400028031 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây dẫn bơm tưới rửa dùng cho máy điều trị vết thương áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2400028032 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy test lò hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400028033 |
| Giá từng phần lô | 22,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.582.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ phẫu thuật trùm kín tai cổ |
|
| Mã phần lô | PP2400028034 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 705.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao giày phòng mổ dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400028035 |
| Giá từng phần lô | 5,758,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.997.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.030.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ambu bóp bóng sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400028036 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả bóp huyết áp kế có van |
|
| Mã phần lô | PP2400028037 |
| Giá từng phần lô | 2,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.347.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.687.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400028038 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 816.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2400028039 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.762.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy ghi điện tim 3 cần 63mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2400028040 |
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.214.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy ghi điện tim 6 cần 110mm x 140mm |
|
| Mã phần lô | PP2400028041 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch xịt mũi họng nano bạc |
|
| Mã phần lô | PP2400028042 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi chứa dịch thải dùng trong hút áp lực âm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400028043 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400028044 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dẫn điện xung |
|
| Mã phần lô | PP2400028045 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.940.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400028046 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400028047 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Than hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2400028048 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường, loại Art-line |
|
| Mã phần lô | PP2400028049 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.143.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khai khí quản nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400028050 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400028051 |
| Giá từng phần lô | 12,073,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.769.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.451.765 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền chống gập kèm túi chứa dịch giảm đau 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2400028052 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang N95 |
|
| Mã phần lô | PP2400028053 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.541.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.793.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính ngăn giọt bắn |
|
| Mã phần lô | PP2400028054 |
| Giá từng phần lô | 8,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.069.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.083.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao chi gối dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2400028055 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao chi đùi dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2400028056 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đặt ngực tròn trơn, cao |
|
| Mã phần lô | PP2400028057 |
| Giá từng phần lô | 29,660,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.195.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.762.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi nâng ngực tròn trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400028058 |
| Giá từng phần lô | 53,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.749.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi