Gói thầu: Mua sắm Vật tư y tế năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400072507-01
Thời điểm đóng mở thầu 17/04/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Đa Khoa Sài Gòn
Chủ đầu tư Bệnh Viện Đa Khoa Sài Gòn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm Vật tư y tế năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400045605
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 8,155,033,361 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 106.015.444 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10) (10)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa (8)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X. - Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (9)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2400027640 - Bông gòn thấm nước 46,200,000 64.166.667 32.340.000 Không yêu cầu
2 PP2400027641 - Bông mỡ cuộn 5,250,000 7.291.667 3.675.000 Không yêu cầu
3 PP2400027642 - Cồn 70 độ 37,800,000 52.500.000 26.460.000 Không yêu cầu
4 PP2400027643 - Dung dịch cồn sát khuẩn tay 58,653,000 81.462.500 41.057.100 Không yêu cầu
5 PP2400027644 - Dung dịch xà phòng rửa tay thường quy 31,752,000 44.100.000 22.226.400 Không yêu cầu
6 PP2400027645 - Dung dịch hóa chất khử khuẩn chứa Enzyme 37,800,000 52.500.000 26.460.000 Không yêu cầu
7 PP2400027646 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt dụng cụ mức độ cao 65,520,000 91.000.000 45.864.000 Không yêu cầu
8 PP2400027647 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 8,925,000 12.395.833 6.247.500 Không yêu cầu
9 PP2400027648 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt và không khí 39,690,000 55.125.000 27.783.000 Không yêu cầu
10 PP2400027649 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng xịt) 8,452,500 11.739.583 5.916.750 Không yêu cầu
11 PP2400027650 - Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế 52,920,000 73.500.000 37.044.000 Không yêu cầu
12 PP2400027651 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ, sử dụng cho khử nhiễm ban đầu 7,875,000 10.937.500 5.512.500 Không yêu cầu
13 PP2400027652 - Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế thành phần enzyme (chai xịt) 2,362,500 3.281.250 1.653.750 Không yêu cầu
14 PP2400027653 - Dung dịch làm sạch, tẩy ố, làm bóng dụng cụ kim loại. 2,220,750 3.084.375 1.554.525 Không yêu cầu
15 PP2400027654 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực y tế 1,197,000 1.662.500 837.900 Không yêu cầu
16 PP2400027655 - Dầu xả 332,000 461.111 232.400 Không yêu cầu
17 PP2400027656 - Nước Cất 3,050,000 4.236.111 2.135.000 Không yêu cầu
18 PP2400027657 - Formol 13,200,000 18.333.333 9.240.000 Không yêu cầu
19 PP2400027658 - Dung dịch tắm bệnh nhân trước phẫu thuật, bệnh nhân nội trú lâu ngày 8,400,000 11.666.667 5.880.000 Không yêu cầu
20 PP2400027659 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dùng trong nội soi 220,000,000 305.555.556 154.000.000 Không yêu cầu
21 PP2400027660 - Viên khử khuẩn thiết bị và dụng cụ Gemisep 537,029 745.874 375.920 Không yêu cầu
22 PP2400027661 - Dung dịch chăm sóc vết thương 1,200,000 1.666.667 840.000 Không yêu cầu
23 PP2400027662 - Hóa chất tiệt trùng sử dụng cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp 143,880,000 199.833.333 100.716.000 Không yêu cầu
24 PP2400027663 - Băng cuộn 0,07 x 5m 15,939,000 22.137.500 11.157.300 Không yêu cầu
25 PP2400027664 - Bột bó 10cm x 2,7m 5,859,000 8.137.500 4.101.300 Không yêu cầu
26 PP2400027665 - Bột bó 15cm x 2,7m 10,106,250 14.036.458 7.074.375 Không yêu cầu
27 PP2400027666 - Băng dán cố định kim luồn 6x7cm có rãnh xẻ 52,000,000 72.222.222 36.400.000 Không yêu cầu
28 PP2400027667 - Băng keo cá nhân 20mm x 60mm 13,500,000 18.750.000 9.450.000 Không yêu cầu
29 PP2400027668 - Băng keo lụa 1,25cm x 5m 72,072,000 100.100.000 50.450.400 Không yêu cầu
30 PP2400027669 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m 9,450,000 13.125.000 6.615.000 Không yêu cầu
31 PP2400027670 - Băng keo giấy 2,5 cm x 5m 8,600,000 11.944.444 6.020.000 Không yêu cầu
32 PP2400027671 - Băng thun 3 móc 10cm x 4.5m 60,500,000 84.027.778 42.350.000 Không yêu cầu
33 PP2400027672 - Băng thun có keo cố đinh khớp 10cmx4.5m 5,800,000 8.055.556 4.060.000 Không yêu cầu
34 PP2400027673 - Băng gạc vô trùng 50 x70mm 1,100,000 1.527.778 770.000 Không yêu cầu
35 PP2400027674 - Băng gạc vô trùng 150 x90mm 2,400,000 3.333.333 1.680.000 Không yêu cầu
36 PP2400027675 - Băng gạc vô trùng 250 x90mm 4,100,000 5.694.444 2.870.000 Không yêu cầu
37 PP2400027676 - Xốp cầm máu 8x5x1cm 3,150,000 4.375.000 2.205.000 Không yêu cầu
38 PP2400027677 - Miếng cầm máu mũi 8cm x 1,5cm 1,890,000 2.625.000 1.323.000 Không yêu cầu
39 PP2400027678 - Gạc lưới 10cm x 10cm 4,370,000 6.069.444 3.059.000 Không yêu cầu
40 PP2400027679 - Gạc lưới 10cm x 12cm 6,380,000 8.861.111 4.466.000 Không yêu cầu
41 PP2400027680 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm, loại dệt, 8 lớp 87,360,000 121.333.333 61.152.000 Không yêu cầu
42 PP2400027681 - Gạc phẫu thuật 7,5cm x 7,5cm ,8 lớp, loại dệt 61,740,000 85.750.000 43.218.000 Không yêu cầu
43 PP2400027682 - Bông gạc 8x12cm, loại dệt (có bông gòn) 46,200,000 64.166.667 32.340.000 Không yêu cầu
44 PP2400027683 - Gạc dẫn lưu 5cm x 80cm x 4 lớp , tiệt trùng có cản quang 328,370 456.069 229.859 Không yêu cầu
45 PP2400027684 - Gạc phẫu thuật 30cm x 40cm x 8 lớp, tiệt trùng có cản quang 118,035,000 163.937.500 82.624.500 Không yêu cầu
46 PP2400027685 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, kết hợp rửa vết thương cỡ nhỏ, tiệt trùng 84,000,000 116.666.667 58.800.000 Không yêu cầu
47 PP2400027686 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, kết hợp rửa vết thương cỡ trung, tiệt trùng 96,000,000 133.333.333 67.200.000 Không yêu cầu
48 PP2400027687 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ lớn 36,000,000 50.000.000 25.200.000 Không yêu cầu
49 PP2400027688 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ nhỏ 56,000,000 77.777.778 39.200.000 Không yêu cầu
50 PP2400027689 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ trung 70,000,000 97.222.222 49.000.000 Không yêu cầu
51 PP2400027690 - Bơm tiêm cản quang 1 nòng 16,500,000 22.916.667 11.550.000 Không yêu cầu
52 PP2400027691 - Bơm tiêm 10ml , kim 23G 30,000,000 41.666.667 21.000.000 Không yêu cầu
53 PP2400027692 - Bơm tiêm 5ml , kim 23G 48,788,000 67.761.111 34.151.600 Không yêu cầu
54 PP2400027693 - Bơm tiêm 3ml , kim 23G 10,800,000 15.000.000 7.560.000 Không yêu cầu
55 PP2400027694 - Bơm tiêm 1ml , kim 26G 4,250,000 5.902.778 2.975.000 Không yêu cầu
56 PP2400027695 - Bơm tiêm 20ml , kim23G 37,500,000 52.083.333 26.250.000 Không yêu cầu
57 PP2400027696 - Bơm tiêm vô trùng 50cc ( ăn ) 3,750,000 5.208.333 2.625.000 Không yêu cầu
58 PP2400027697 - Bơm tiêm vô trùng 50cc ( tiêm ) 16,500,000 22.916.667 11.550.000 Không yêu cầu
59 PP2400027698 - Bơm tiêm tiểu đường 1ml 42,000,000 58.333.333 29.400.000 Không yêu cầu
60 PP2400027699 - Kim 18G 12,600,000 17.500.000 8.820.000 Không yêu cầu
61 PP2400027700 - Kim 23G 1,276,800 1.773.333 893.760 Không yêu cầu
62 PP2400027701 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ 49,980,000 69.416.667 34.986.000 Không yêu cầu
63 PP2400027702 - Kim chích cầm máu, đường kính 2.3mm, dài 2300mm, chiều dài kim 4mm, sử dụng 1 lần 1,700,000 2.361.111 1.190.000 Không yêu cầu
64 PP2400027703 - Kim luồn tĩnh mạch trung tâm các cỡ số (CVP) 36,750,000 51.041.667 25.725.000 Không yêu cầu
65 PP2400027704 - Kim tê tủy sống các cỡ 1,890,000 2.625.000 1.323.000 Không yêu cầu
66 PP2400027705 - Kim sinh thiết 2,623,950 3.644.375 1.836.765 Không yêu cầu
67 PP2400027706 - Kim châm cứu số 1,2,4 27,600,000 38.333.333 19.320.000 Không yêu cầu
68 PP2400027707 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm 1,198,000 1.663.889 838.600 Không yêu cầu
69 PP2400027708 - Dây truyền dịch 191,100,000 265.416.667 133.770.000 Không yêu cầu
70 PP2400027709 - Dây truyền máu 6,300,000 8.750.000 4.410.000 Không yêu cầu
71 PP2400027710 - Sond mũi dạ dày nhiều cỡ số ( Dây cho ăn ) 1,750,000 2.430.556 1.225.000 Không yêu cầu
72 PP2400027711 - Canul thở oxy hai nhánh ( Dây thở oxy hai nhánh) 11,000,000 15.277.778 7.700.000 Không yêu cầu
73 PP2400027712 - Khóa ba ngã có dây dẫn 25cm 26,145,000 36.312.500 18.301.500 Không yêu cầu
74 PP2400027713 - Khóa ba ngã có dây dẫn 100cm 1,386,000 1.925.000 970.200 Không yêu cầu
75 PP2400027714 - Găng khám size ( M , S ) 94,560,000 131.333.333 66.192.000 Không yêu cầu
76 PP2400027715 - Găng phẫu thuật số 6,5 7, 7,5 84,000,000 116.666.667 58.800.000 Không yêu cầu
77 PP2400027716 - Găng tay khám không bột 52,000,000 72.222.222 36.400.000 Không yêu cầu
78 PP2400027717 - Găng tay dài 840,000 1.166.667 588.000 Không yêu cầu
79 PP2400027718 - Túi nước tiểu 6,200,000 8.611.111 4.340.000 Không yêu cầu
80 PP2400027719 - Túi ép dẹp 150 x 200 6,400,000 8.888.889 4.480.000 Không yêu cầu
81 PP2400027720 - Túi ép dẹp 100 x 200 2,350,000 3.263.889 1.645.000 Không yêu cầu
82 PP2400027721 - Túi ép dẹp 250 x 200 12,500,000 17.361.111 8.750.000 Không yêu cầu
83 PP2400027722 - Túi ép dẹp 300 x 200 7,200,000 10.000.000 5.040.000 Không yêu cầu
84 PP2400027723 - Túi ép dẹp 200 x 200 13,800,000 19.166.667 9.660.000 Không yêu cầu
85 PP2400027724 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150mm x70m, dùng trong máy hấp nhiệt độ thấp 12,300,000 17.083.333 8.610.000 Không yêu cầu
86 PP2400027725 - Túi ép tiệt trùng dẹp 300mm x 70m, dùng trong máy hấp nhiệt độ thấp 27,000,000 37.500.000 18.900.000 Không yêu cầu
87 PP2400027726 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200mm x 70m, dùng trong máy hấp nhiệt độ thấp 21,750,000 30.208.333 15.225.000 Không yêu cầu
88 PP2400027727 - Túi hậu môn nhân tạo 11,340,000 15.750.000 7.938.000 Không yêu cầu
89 PP2400027728 - Airway nhiều cỡ số 11,655,000 16.187.500 8.158.500 Không yêu cầu
90 PP2400027729 - Dây hút đàm nhiều cỡ số có nắp 13,230,000 18.375.000 9.261.000 Không yêu cầu
91 PP2400027730 - Canul khai khí quản 2 nòng các số 6,825,000 9.479.167 4.777.500 Không yêu cầu
92 PP2400027731 - Foley 2 nhánh số 16 23,990,000 33.319.444 16.793.000 Không yêu cầu
93 PP2400027732 - Foley 3 nhánh các cỡ số 1,417,500 1.968.750 992.250 Không yêu cầu
94 PP2400027733 - Ống hơi nối máy giúp thở gây mê 2 nhánh không bẩy nước 15,750,000 21.875.000 11.025.000 Không yêu cầu
95 PP2400027734 - Ống nối hút dịch số 28 12,000,000 16.666.667 8.400.000 Không yêu cầu
96 PP2400027735 - Ống nội khí quản có bóng các số (6,6.5, 7, 7.5, 8) 32,747,000 45.481.944 22.922.900 Không yêu cầu
97 PP2400027736 - Ống nội khí quản lò xo các cỡ 1,249,500 1.735.417 874.650 Không yêu cầu
98 PP2400027737 - Thông ổ bụng số 28 926,100 1.286.250 648.270 Không yêu cầu
99 PP2400027738 - Trocar đặt thông phổi 4,987,500 6.927.083 3.491.250 Không yêu cầu
100 PP2400027739 - Ống hút đờm kín 1,102,395 1.531.104 771.677 Không yêu cầu
101 PP2400027740 - Catheter dẫn lưu màng phổi 262,500 364.583 183.750 Không yêu cầu
102 PP2400027741 - Catheter động mạch (theo dõi huyết áp xâm lấn) 20G 1,999,500 2.777.083 1.399.650 Không yêu cầu
103 PP2400027742 - Ống nội khí quản hút trên cuff (Hi-lo Evac) 6.5/7.0 1,836,450 2.550.625 1.285.515 Không yêu cầu
104 PP2400027743 - Trocar nhựa không dao dùng trong phẫu thuật nội soi các cỡ 6,300,000 8.750.000 4.410.000 Không yêu cầu
105 PP2400027744 - Cây thông nòng ống nội khí quản 1,091,580 1.516.083 764.106 Không yêu cầu
106 PP2400027745 - Catheter chích động mạch xâm lấn ở đùi 18G 7,980,000 11.083.333 5.586.000 Không yêu cầu
107 PP2400027746 - Ống Sonde blakemore có bóng 11,200,000 15.555.556 7.840.000 Không yêu cầu
108 PP2400027747 - Chỉ Chromic 2/0 kim tròn 2,786,000 3.869.444 1.950.200 Không yêu cầu
109 PP2400027748 - Chỉ Chromic 3/0 kim tròn 2,660,000 3.694.444 1.862.000 Không yêu cầu
110 PP2400027749 - Chỉ Chromic số 4 kim tròn 7,960,000 11.055.556 5.572.000 Không yêu cầu
111 PP2400027750 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi vô trùng số 8, 2 kim hình thang (Chỉ Caresorb số 8/0, 2 kim hình thang) 10,158,750 14.109.375 7.111.125 Không yêu cầu
112 PP2400027751 - Chỉ Nylon số 1/0 180,000 250.000 126.000 Không yêu cầu
113 PP2400027752 - Chỉ Nylon 2/0 kim tam giác 10,920,000 15.166.667 7.644.000 Không yêu cầu
114 PP2400027753 - Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác 23,920,000 33.222.222 16.744.000 Không yêu cầu
115 PP2400027754 - Chỉ Nylon 4/0 kim tam giác 12,220,000 16.972.222 8.554.000 Không yêu cầu
116 PP2400027755 - Chỉ Nylon 5/0 các loại 30,000,000 41.666.667 21.000.000 Không yêu cầu
117 PP2400027756 - Chỉ Nylon 6/0 các loại 28,000,000 38.888.889 19.600.000 Không yêu cầu
118 PP2400027757 - Chỉ Nylon 7/0 các loại 2,381,400 3.307.500 1.666.980 Không yêu cầu
119 PP2400027758 - Chỉ Nylon 10/0 kim hình thang 9,000,000 12.500.000 6.300.000 Không yêu cầu
120 PP2400027759 - Chỉ Polypropylene 2/0 kim tròn 14,000,000 19.444.444 9.800.000 Không yêu cầu
121 PP2400027760 - Chỉ Silk 2/0 kim tam giác 3,996,000 5.550.000 2.797.200 Không yêu cầu
122 PP2400027761 - Chỉ Silk 2/0 kim tròn 5,256,000 7.300.000 3.679.200 Không yêu cầu
123 PP2400027762 - Chỉ Silk 3/0 kim tròn 5,256,000 7.300.000 3.679.200 Không yêu cầu
124 PP2400027763 - Chỉ Silk 3/0 kim tam giác 3,477,600 4.830.000 2.434.320 Không yêu cầu
125 PP2400027764 - Chỉ Silk 5/0 kim tam giác 216,000 300.000 151.200 Không yêu cầu
126 PP2400027765 - Chỉ tan tổng hợp số 1 58,500,000 81.250.000 40.950.000 Không yêu cầu
127 PP2400027766 - Chỉ tan tổng hợp số 2 31,200,000 43.333.333 21.840.000 Không yêu cầu
128 PP2400027767 - Chỉ tan tổng hợp số 3 17,550,000 24.375.000 12.285.000 Không yêu cầu
129 PP2400027768 - Chỉ tan tổng hợp số 4 3,276,000 4.550.000 2.293.200 Không yêu cầu
130 PP2400027769 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, dài 100cm, kim tròn 3/8C đầu tù dài 65mm khâu gan 612,360 850.500 428.652 Không yêu cầu
131 PP2400027770 - Tay dao hàn mạch dùng trong mổ nội soi đường kính 5mm, chiều dài 37cm sử dụng cho máy hàn mạch 42,000,000 58.333.333 29.400.000 Không yêu cầu
132 PP2400027771 - Tay dao hàn mạch dùng trong mổ mở vùng nông, ngàm nhỏ sử dụng cho máy hàn mạch 49,000,000 68.055.556 34.300.000 Không yêu cầu
133 PP2400027772 - Dao mổ các cỡ số 3,685,500 5.118.750 2.579.850 Không yêu cầu
134 PP2400027773 - Dao cắt đốt sử dụng 1 lần 29,925,000 41.562.500 20.947.500 Không yêu cầu
135 PP2400027774 - Dao siêu âm không dây các cỡ loại (13cm, 26cm, 39cm) 23,500,000 32.638.889 16.450.000 Không yêu cầu
136 PP2400027775 - Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu 209,400,000 290.833.333 146.580.000 Không yêu cầu
137 PP2400027776 - Thủy tinh thể đơn tiêu, ngậm nước 9,600,000 13.333.333 6.720.000 Không yêu cầu
138 PP2400027777 - Thuỷ tinh thể đa tiêu 42,000,000 58.333.333 29.400.000 Không yêu cầu
139 PP2400027778 - Thủy tinh thể nhân tạo 12,000,000 16.666.667 8.400.000 Không yêu cầu
140 PP2400027779 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu màu vàng, nạp sẵn 30,000,000 41.666.667 21.000.000 Không yêu cầu
141 PP2400027780 - Thủy tinh thể mềm hỗn hợp, màu trong suốt 235,200,000 326.666.667 164.640.000 Không yêu cầu
142 PP2400027781 - Thủy tinh thể đơn tiêu, không ngậm nước 12,000,000 16.666.667 8.400.000 Không yêu cầu
143 PP2400027782 - Khớp háng bán phần có xi măng 117,000,000 162.500.000 81.900.000 Không yêu cầu
144 PP2400027783 - Khớp háng bán phần không xi măng 100,000,000 138.888.889 70.000.000 Không yêu cầu
145 PP2400027784 - Khớp háng toàn phần không xi măng 57,500,000 79.861.111 40.250.000 Không yêu cầu
146 PP2400027785 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP 65,000,000 90.277.778 45.500.000 Không yêu cầu
147 PP2400027786 - Khớp háng toàn phần không xi măng COC 82,000,000 113.888.889 57.400.000 Không yêu cầu
148 PP2400027787 - Tấm lưới thoát vị bẹn 6cm x 11cm hoặc tương dương ( loại không tan ) 2,449,930 3.402.681 1.714.951 Không yêu cầu
149 PP2400027788 - Tấm lưới thoát vị bẹn 10cm x 15cm hoặc tương dương ( loại không tan ) 3,150,000 4.375.000 2.205.000 Không yêu cầu
150 PP2400027789 - Phim X-quang dùng trong y tế loại SD-Q, cỡ 10" x 12" (25x30 cm) 150,000,000 208.333.333 105.000.000 Không yêu cầu
151 PP2400027790 - Phim X-quang dùng trong y tế loại SD-Q, cỡ 14'' x 17" (35x43 cm) 84,900,000 117.916.667 59.430.000 Không yêu cầu
152 PP2400027791 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế ( 25X30cm) 493,500,000 685.416.667 345.450.000 Không yêu cầu
153 PP2400027792 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế ( 20X25cm) 101,351,250 140.765.625 70.945.875 Không yêu cầu
154 PP2400027793 - Phim dùng cho chụp X-quang y tế ( 35X43cm) 204,750,000 284.375.000 143.325.000 Không yêu cầu
155 PP2400027794 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 42,880,000 59.555.556 30.016.000 Không yêu cầu
156 PP2400027795 - Dao mổ phaco 15 độ 20,480,000 28.444.444 14.336.000 Không yêu cầu
157 PP2400027796 - Dao mổ phaco các cỡ (2.2mm - 3.0mm) 38,400,000 53.333.333 26.880.000 Không yêu cầu
158 PP2400027797 - Màng dán trong phẫu thuật Tegaderm Film 600,000 833.333 420.000 Không yêu cầu
159 PP2400027798 - Vòng căng bao Optima 2,300,000 3.194.444 1.610.000 Không yêu cầu
160 PP2400027799 - Dung dịch nhuộm bao TTT Tryblue 8,400,000 11.666.667 5.880.000 Không yêu cầu
161 PP2400027800 - Chóp 4,200,000 5.833.333 2.940.000 Không yêu cầu
162 PP2400027801 - Vành mi 1,173,825 1.630.313 821.678 Không yêu cầu
163 PP2400027802 - Kim Nha ngắn 22 5,610,000 7.791.667 3.927.000 Không yêu cầu
164 PP2400027803 - Kim Nha dài 27 6,600,000 9.166.667 4.620.000 Không yêu cầu
165 PP2400027804 - Ống hút nước bọt 1,188,000 1.650.000 831.600 Không yêu cầu
166 PP2400027805 - Composite đặc A2 1,020,000 1.416.667 714.000 Không yêu cầu
167 PP2400027806 - Composite đặc A3 2,079,000 2.887.500 1.455.300 Không yêu cầu
168 PP2400027807 - Composite đặc A3.5 2,040,000 2.833.333 1.428.000 Không yêu cầu
169 PP2400027808 - Composite Lỏng A2 971,250 1.348.958 679.875 Không yêu cầu
170 PP2400027809 - Composite Lỏng A3 2,200,000 3.055.556 1.540.000 Không yêu cầu
171 PP2400027810 - Etching 997,500 1.385.417 698.250 Không yêu cầu
172 PP2400027811 - Eugenol 199,500 277.083 139.650 Không yêu cầu
173 PP2400027812 - Fuij IX 15G-8ml 3,937,500 5.468.750 2.756.250 Không yêu cầu
174 PP2400027813 - Giấy cắn chỉnh cộm 66,000 91.667 46.200 Không yêu cầu
175 PP2400027814 - Côn giấy hút dịch tủy 1,656,000 2.300.000 1.159.200 Không yêu cầu
176 PP2400027815 - Trâm gai vàng 588,000 816.667 411.600 Không yêu cầu
177 PP2400027816 - Trâm gai trắng 70,000 97.222 49.000 Không yêu cầu
178 PP2400027817 - Miếng cách ly trám răng kim loại 93,500 129.861 65.450 Không yêu cầu
179 PP2400027818 - Thuốc trám bít ống tủy (Xi măng trám bít ống tủy) 882,000 1.225.000 617.400 Không yêu cầu
180 PP2400027819 - Cọ quét keo trám 540,000 750.000 378.000 Không yêu cầu
181 PP2400027820 - Sò đánh bóng 577,500 802.083 404.250 Không yêu cầu
182 PP2400027821 - Chổi đánh bóng 840,000 1.166.667 588.000 Không yêu cầu
183 PP2400027822 - Thuốc sát trùng ống tủy 460,000 638.889 322.000 Không yêu cầu
184 PP2400027823 - Bond ( keo trám răng ) 3,800,000 5.277.778 2.660.000 Không yêu cầu
185 PP2400027824 - Hydroxid canxi 598,500 831.250 418.950 Không yêu cầu
186 PP2400027825 - Glyde ( bôi trơn ống tủy) 2,394,000 3.325.000 1.675.800 Không yêu cầu
187 PP2400027826 - Cavit ( trám tạm) 218,400 303.333 152.880 Không yêu cầu
188 PP2400027827 - Côn Protaper F1 1,625,400 2.257.500 1.137.780 Không yêu cầu
189 PP2400027828 - Côn Protaper F2 812,700 1.128.750 568.890 Không yêu cầu
190 PP2400027829 - Côn Protaper F3 406,350 564.375 284.445 Không yêu cầu
191 PP2400027830 - Chỉ co nướu 3.0 960,000 1.333.333 672.000 Không yêu cầu
192 PP2400027831 - Trâm dẻo Protaper 21MM 428,050 594.514 299.635 Không yêu cầu
193 PP2400027832 - Trâm dẻo Protaper 25MM 856,100 1.189.028 599.270 Không yêu cầu
194 PP2400027833 - Lèn ngang 52,500 72.917 36.750 Không yêu cầu
195 PP2400027834 - Côn phụ A 678,300 942.083 474.810 Không yêu cầu
196 PP2400027835 - Côn phụ B 678,300 942.083 474.810 Không yêu cầu
197 PP2400027836 - Côn phụ C 678,300 942.083 474.810 Không yêu cầu
198 PP2400027837 - Côn phụ D 678,300 942.083 474.810 Không yêu cầu
199 PP2400027838 - Mũi khoan trụ thuôn đầu xanh dương 700,000 972.222 490.000 Không yêu cầu
200 PP2400027839 - Mũi khoan ENDO Z 1,230,000 1.708.333 861.000 Không yêu cầu
201 PP2400027840 - Mũi khoan ngọn lửa đỏ 350,000 486.111 245.000 Không yêu cầu
202 PP2400027841 - Mũi khoan trụ đầu nhọn 350,000 486.111 245.000 Không yêu cầu
203 PP2400027842 - Mũi khoan trụ đầu tròn 525,000 729.167 367.500 Không yêu cầu
204 PP2400027843 - Mũi khoan tròn 1/2 336,000 466.667 235.200 Không yêu cầu
205 PP2400027844 - Mũi khoan tròn 1/4 336,000 466.667 235.200 Không yêu cầu
206 PP2400027845 - Mũi đánh bóng composite 918,750 1.276.042 643.125 Không yêu cầu
207 PP2400027846 - Dầu tay khoan 320,000 444.444 224.000 Không yêu cầu
208 PP2400027847 - K-file số 08 dài 25mm 111,000 154.167 77.700 Không yêu cầu
209 PP2400027848 - K-file số 10 dài 25mm 111,000 154.167 77.700 Không yêu cầu
210 PP2400027849 - K-file số 15 dài 25mm 111,000 154.167 77.700 Không yêu cầu
211 PP2400027850 - K-file số 20 dài 25mm 111,000 154.167 77.700 Không yêu cầu
212 PP2400027851 - K-file số 25 dài 25mm 111,000 154.167 77.700 Không yêu cầu
213 PP2400027852 - K-file số 30 dài 25mm 111,000 154.167 77.700 Không yêu cầu
214 PP2400027853 - K-file số 10 dài 21mm 111,000 154.167 77.700 Không yêu cầu
215 PP2400027854 - K-file số 15 dài 21mm 111,000 154.167 77.700 Không yêu cầu
216 PP2400027855 - K-file số 20 dài 21mm 111,000 154.167 77.700 Không yêu cầu
217 PP2400027856 - K-file số 25 dài 21mm 111,000 154.167 77.700 Không yêu cầu
218 PP2400027857 - Cây cạo vôi 5,922,000 8.225.000 4.145.400 Không yêu cầu
219 PP2400027858 - Gòn cuộn chặn nước bọt 1,015,686 1.410.675 710.980 Không yêu cầu
220 PP2400027859 - Mũi khoan Tungsten 702 ( tay chậm ) 2,100,000 2.916.667 1.470.000 Không yêu cầu
221 PP2400027860 - Mũi khoan Tungsten 703 ( tay chậm ) 2,100,000 2.916.667 1.470.000 Không yêu cầu
222 PP2400027861 - CMC (Thuốc băng ống tủy ) 440,000 611.111 308.000 Không yêu cầu
223 PP2400027862 - Dung dịch rửa ống tủy (NaOCl) 441,000 612.500 308.700 Không yêu cầu
224 PP2400027863 - Đèn trám Composite 10,500,000 14.583.333 7.350.000 Không yêu cầu
225 PP2400027864 - Chỉ co nướu 2.0 900,000 1.250.000 630.000 Không yêu cầu
226 PP2400027865 - Bánh xe vải 5,610,000 7.791.667 3.927.000 Không yêu cầu
227 PP2400027866 - Cán dao mổ 1,006,000 1.397.222 704.200 Không yêu cầu
228 PP2400027867 - Kềm kẹp kim 1,790,000 2.486.111 1.253.000 Không yêu cầu
229 PP2400027868 - Kéo cắt chỉ 700,000 972.222 490.000 Không yêu cầu
230 PP2400027869 - Đèn cồn 39,000 54.167 27.300 Không yêu cầu
231 PP2400027870 - Mặt gương 702,980 976.361 492.086 Không yêu cầu
232 PP2400027871 - Cán gương 1,057,500 1.468.750 740.250 Không yêu cầu
233 PP2400027872 - Nạy khuỷu 1,975,000 2.743.056 1.382.500 Không yêu cầu
234 PP2400027873 - Nạy thẳng 726/3Smm 1,185,000 1.645.833 829.500 Không yêu cầu
235 PP2400027874 - Nạy thẳng 726/4Smm 1,185,000 1.645.833 829.500 Không yêu cầu
236 PP2400027875 - Nạy nhổ răng 726/1S 1,297,800 1.802.500 908.460 Không yêu cầu
237 PP2400027876 - Giấy nhám kẽ vàng, đỏ 180,000 250.000 126.000 Không yêu cầu
238 PP2400027877 - Thước đo chiều dài ống tủy 1,260,000 1.750.000 882.000 Không yêu cầu
239 PP2400027878 - Cây nạo ngà 1,975,000 2.743.056 1.382.500 Không yêu cầu
240 PP2400027879 - Phim nha 8,890,000 12.347.222 6.223.000 Không yêu cầu
241 PP2400027880 - Lentulo đỏ 380,000 527.778 266.000 Không yêu cầu
242 PP2400027881 - Lentulo đen 380,000 527.778 266.000 Không yêu cầu
243 PP2400027882 - Cây trám răng thẩm mỹ 2 đầu dẹp 1,975,000 2.743.056 1.382.500 Không yêu cầu
244 PP2400027883 - Cây trám răng thẩm mỹ 2 đầu nhọn 1,975,000 2.743.056 1.382.500 Không yêu cầu
245 PP2400027884 - Oxit kẽm ZnO 210,000 291.667 147.000 Không yêu cầu
246 PP2400027885 - Kềm sừng bò 2,517,000 3.495.833 1.761.900 Không yêu cầu
247 PP2400027886 - Chêm gỗ 40,000 55.556 28.000 Không yêu cầu
248 PP2400027887 - Kềm chân răng hàm dưới 2,073,000 2.879.167 1.451.100 Không yêu cầu
249 PP2400027888 - Cây bóc tách nướu đầu nhọn 2,370,000 3.291.667 1.659.000 Không yêu cầu
250 PP2400027889 - Kềm nhổ răng khôn hàm dưới 2,368,500 3.289.583 1.657.950 Không yêu cầu
251 PP2400027890 - Clip Titan kẹp mạch máu 4,500,000 6.250.000 3.150.000 Không yêu cầu
252 PP2400027891 - Clip Polymer kẹp mạch máu 7,000,000 9.722.222 4.900.000 Không yêu cầu
253 PP2400027892 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo 41,076,000 57.050.000 28.753.200 Không yêu cầu
254 PP2400027893 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo, đe rời 294,000,000 408.333.333 205.800.000 Không yêu cầu
255 PP2400027894 - Bóng kéo sỏi 3 kênh đường mật 19,687,065 27.343.146 13.780.946 Không yêu cầu
256 PP2400027895 - Rọ lấy sỏi đường mật 4 nhánh 19,850,250 27.569.792 13.895.175 Không yêu cầu
257 PP2400027896 - Ngán miệng 444,066 616.758 310.846 Không yêu cầu
258 PP2400027897 - Kiềm sinh thiết dạ dày 1,824,375 2.533.854 1.277.063 Không yêu cầu
259 PP2400027898 - Kiềm sinh thiết đại tràng 729,750 1.013.542 510.825 Không yêu cầu
260 PP2400027899 - Kẹp clip cầm máu, độ mở 11mm, dài 2300mm, sử dụng 1 lần 2,095,000 2.909.722 1.466.500 Không yêu cầu
261 PP2400027900 - Thòng lọng cắt polyp, hình oval, đường kính 30mm, dài 2300mm, sử dụng 1 lần 2,014,250 2.797.569 1.409.975 Không yêu cầu
262 PP2400027901 - Kềm gắp dị vật răng chuột và răng cá sấu, đường kính 2.3mm, dài 2300mm, dùng 1 lần 3,918,250 5.442.014 2.742.775 Không yêu cầu
263 PP2400027902 - Dây dẫn đường mật -Guidewire, đường kính 0.035inch, dài 450cm (loại thẳng , cong) 12,750,000 17.708.333 8.925.000 Không yêu cầu
264 PP2400027903 - Dao cắt cơ vòng Oddi 15,600,000 21.666.667 10.920.000 Không yêu cầu
265 PP2400027904 - Băng đạn dùng cho khâu nối thẳng mổ mở các cỡ 60mm, 80mm, thiết kế 3 hàng ghim 22,800,000 31.666.667 15.960.000 Không yêu cầu
266 PP2400027905 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở các cỡ 60mm, 80mm, thiết kế 3 hàng ghim 13,200,000 18.333.333 9.240.000 Không yêu cầu
267 PP2400027906 - Băng đạn dùng cho dụng cụ cắt nội soi đa năng loại nghiêng các cỡ 30-60mm 16,410,000 22.791.667 11.487.000 Không yêu cầu
268 PP2400027907 - Dụng cụ cắt khâu nối tự động dùng trong phẫu thuật nội soi các cỡ tiêu chuẩn. 11,980,000 16.638.889 8.386.000 Không yêu cầu
269 PP2400027908 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 3,600,000 5.000.000 2.520.000 Không yêu cầu
270 PP2400027909 - Dụng cụ khâu nối tròn tự động kim titanium, các cỡ đường kính 21mm, 25mm, 28mm, 31mm, 33mm. 19,600,000 27.222.222 13.720.000 Không yêu cầu
271 PP2400027910 - Đinh chốt cổ xương đùi các cỡ (thép không gỉ) 16,500,000 22.916.667 11.550.000 Không yêu cầu
272 PP2400027911 - Đinh Kischner ( 1.6 , 1.8 , 2.0 , 2.5 ) (thép không gỉ) 1,050,000 1.458.333 735.000 Không yêu cầu
273 PP2400027912 - Đinh Kischner răng ( 1.6 , 1.8 , 2.0 , 2.5 ) (thép không gỉ) 1,200,000 1.666.667 840.000 Không yêu cầu
274 PP2400027913 - Đinh chốt nội tủy xương đùi 42,000,000 58.333.333 29.400.000 Không yêu cầu
275 PP2400027914 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay 5,910,000 8.208.333 4.137.000 Không yêu cầu
276 PP2400027915 - Nẹp khóa đầu dưới trong ngoài cẳng chân (thép không gỉ) 16,000,000 22.222.222 11.200.000 Không yêu cầu
277 PP2400027916 - Nẹp khóa đầu trên dưới xương cánh tay (thép không gỉ) 2,200,000 3.055.556 1.540.000 Không yêu cầu
278 PP2400027917 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5 30,000,000 41.666.667 21.000.000 Không yêu cầu
279 PP2400027918 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5 9,560,000 13.277.778 6.692.000 Không yêu cầu
280 PP2400027919 - Nẹp khóa mắc xích các cỡ 22,000,000 30.555.556 15.400.000 Không yêu cầu
281 PP2400027920 - Nẹp khóa trần chày 18,180,000 25.250.000 12.726.000 Không yêu cầu
282 PP2400027921 - Nẹp khóa xương đòn chữ S 3.5mm 65,000,000 90.277.778 45.500.000 Không yêu cầu
283 PP2400027922 - Nẹp khóa xương đòn chữ S 3.5mm 19,400,000 26.944.444 13.580.000 Không yêu cầu
284 PP2400027923 - Nẹp khóa xương đòn mặt trước 2.7/3.5mm có phần mở rộng 17,580,000 24.416.667 12.306.000 Không yêu cầu
285 PP2400027924 - Nẹp khóa xương đòn mặt trước dùng vít 3.5mm 13,380,000 18.583.333 9.366.000 Không yêu cầu
286 PP2400027925 - Nẹp khóa cánh tay bản hẹp cong 3.5mm 10,000,000 13.888.889 7.000.000 Không yêu cầu
287 PP2400027926 - Nẹp khóa (chu vi) quanh khớp đầu trên xương cánh tay 3.5mm 16,550,000 22.986.111 11.585.000 Không yêu cầu
288 PP2400027927 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay dùng vít 2.7 hoặc 3.5mm trái/phải 12,000,000 16.666.667 8.400.000 Không yêu cầu
289 PP2400027928 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay dùng vít 2.7 hoặc 3.5mm trái/phải 4,780,000 6.638.889 3.346.000 Không yêu cầu
290 PP2400027929 - Nẹp khóa (đầu trên x trụ) mõm khuỷu loại I, trái /phải các cỡ 9,580,000 13.305.556 6.706.000 Không yêu cầu
291 PP2400027930 - Nẹp khóa cẳng tay (Plate Small) 3.5mm 6,700,000 9.305.556 4.690.000 Không yêu cầu
292 PP2400027931 - Nẹp khóa lòng máng 1/3 vít 3.5 (cho xương cẳng tay, xương mác) các cỡ 6,570,000 9.125.000 4.599.000 Không yêu cầu
293 PP2400027932 - Nẹp khóa cột đầu dưới xương quay (lỗ đa hướng) vít 2.7/3.5 13,110,000 18.208.333 9.177.000 Không yêu cầu
294 PP2400027933 - Nẹp khóa cột đầu dưới xương quay mặt lòng vít 2.4/2.7 9,700,000 13.472.222 6.790.000 Không yêu cầu
295 PP2400027934 - Nẹp khóa đầu trên xương quay vít 2.4/2.7 (cho cổ chỏm quay) 5,665,000 7.868.056 3.965.500 Không yêu cầu
296 PP2400027935 - Nẹp khóa đầu trên xương quay vít 2.4/2.7mm (cho chỏm quay) 5,665,000 7.868.056 3.965.500 Không yêu cầu
297 PP2400027936 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay 9,850,000 13.680.556 6.895.000 Không yêu cầu
298 PP2400027937 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi mặt bên 19,530,000 27.125.000 13.671.000 Không yêu cầu
299 PP2400027938 - Nẹp khóa ốp lồi cầu dùng vít 4.5/5.0mm phải/trái các cỡ 12,750,000 17.708.333 8.925.000 Không yêu cầu
300 PP2400027939 - Nẹp khóa bản hẹp dùng vít 4.5/5.0mm các cỡ 11,625,000 16.145.833 8.137.500 Không yêu cầu
301 PP2400027940 - Nẹp khóa bản rộng 4.5/5.0 mm, chất liệu titanium các cỡ 12,540,000 17.416.667 8.778.000 Không yêu cầu
302 PP2400027941 - Nẹp khóa quanh khớp đầu dưới xương đùi dùng vít 4.5/5.0mm phải/trái, các cỡ 32,000,000 44.444.444 22.400.000 Không yêu cầu
303 PP2400027942 - Nẹp khóa cố định chữ T đầu dưới xương đùi dùng vít 4.5/5.0mm phải/trái, các cỡ 22,350,000 31.041.667 15.645.000 Không yêu cầu
304 PP2400027943 - Nẹp khóa chữ T dùng vít 4.5/5.0 chất liệu titanium các cỡ 7,900,000 10.972.222 5.530.000 Không yêu cầu
305 PP2400027944 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt bên chân phải/trái, chất liệu titanium các cỡ 40,775,000 56.631.944 28.542.500 Không yêu cầu
306 PP2400027945 - Nẹp khóa cố định chữ T đầu trên xương chày dùng vít 4.5/5.0mm phải/trái, chất liệu titanium các cỡ 27,240,000 37.833.333 19.068.000 Không yêu cầu
307 PP2400027946 - Nẹp khóa đầu trên xương chày dùng vít 3.5mm phải/trái, chất liệu titanium các cỡ 17,100,000 23.750.000 11.970.000 Không yêu cầu
308 PP2400027947 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong dùng vít 3.5mm phải/trái, các cỡ 9,000,000 12.500.000 6.300.000 Không yêu cầu
309 PP2400027948 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày dùng vít 2.7/3.5, trái, phải, chất liệu titanium các cỡ 9,000,000 12.500.000 6.300.000 Không yêu cầu
310 PP2400027949 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác mặt bên dùng vít 2.7/3.5mm phải/trái chất liệu titanium các cỡ 17,070,000 23.708.333 11.949.000 Không yêu cầu
311 PP2400027950 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác mặt bên phía sau dùng vít 2.7/3.5mm, phải/trái, chất liệu titanium các cỡ 11,300,000 15.694.444 7.910.000 Không yêu cầu
312 PP2400027951 - Nẹp khớp cùng đòn 19,520,000 27.111.111 13.664.000 Không yêu cầu
313 PP2400027952 - Nẹp L 45 độ bàn tay ( trái/phải các cỡ ) (thép không gỉ) 1,260,000 1.750.000 882.000 Không yêu cầu
314 PP2400027953 - Nẹp L 45 độ ngón tay ( trái/phải các cỡ ) (thép không gỉ) 1,740,000 2.416.667 1.218.000 Không yêu cầu
315 PP2400027954 - Nẹp T bàn tay các cỡ (thép không gỉ) 840,000 1.166.667 588.000 Không yêu cầu
316 PP2400027955 - Nẹp T ngón tay các cỡ (thép không gỉ) 1,260,000 1.750.000 882.000 Không yêu cầu
317 PP2400027956 - Nẹp ngón tay các cỡ (thép không gỉ) 1,680,000 2.333.333 1.176.000 Không yêu cầu
318 PP2400027957 - Nẹp tạo hình các cỡ (thép không gỉ) 3,150,000 4.375.000 2.205.000 Không yêu cầu
319 PP2400027958 - Nẹp chữ Y tạo hình các cỡ (thép không gỉ) 2,200,000 3.055.556 1.540.000 Không yêu cầu
320 PP2400027959 - Vít vỏ 2.0 các cỡ 1,650,000 2.291.667 1.155.000 Không yêu cầu
321 PP2400027960 - Vít chốt khóa cho đinh nội tủy, đường kính 6.5mm, chất liệu titanium 2,500,000 3.472.222 1.750.000 Không yêu cầu
322 PP2400027961 - Vít khóa cho đinh nội tủy, đường kính 3.9mm, chất liệu titanium 2,500,000 3.472.222 1.750.000 Không yêu cầu
323 PP2400027962 - Vít khóa cho đinh nội tủy, đường kính 5.0mm, chất liệu titanium 2,500,000 3.472.222 1.750.000 Không yêu cầu
324 PP2400027963 - Vít khóa cho đinh nội tủy xương đùi loại chống xoay, đường kính 4.9mm, chất liệu titanium 1,650,000 2.291.667 1.155.000 Không yêu cầu
325 PP2400027964 - Vít xương cứng 2.4mm, các cỡ 1,215,000 1.687.500 850.500 Không yêu cầu
326 PP2400027965 - Vít xương cứng 2.7mm, các cỡ 2,760,000 3.833.333 1.932.000 Không yêu cầu
327 PP2400027966 - Vít khóa xương cứng 2.7mm, tự taro, các cỡ 14,800,000 20.555.556 10.360.000 Không yêu cầu
328 PP2400027967 - Vít xương cứng đường kính 3.5mm, tự taro, các cỡ 11,000,000 15.277.778 7.700.000 Không yêu cầu
329 PP2400027968 - Vít xương cứng đường kính 4.5mm, tự taro, các cỡ 6,660,000 9.250.000 4.662.000 Không yêu cầu
330 PP2400027969 - Vít khóa xương cứng 3.5mm, tự taro, các cỡ 63,900,000 88.750.000 44.730.000 Không yêu cầu
331 PP2400027970 - Vít khóa xương cứng 5.0mm, tự taro, các cỡ 37,200,000 51.666.667 26.040.000 Không yêu cầu
332 PP2400027971 - Vít khóa xương xốp chất liệu titanium đường kính 5.0mm các cỡ 2,500,000 3.472.222 1.750.000 Không yêu cầu
333 PP2400027972 - Vít khóa xương xốp, chất liệu titanium, đường kính 3.5mm các cỡ 2,075,000 2.881.944 1.452.500 Không yêu cầu
334 PP2400027973 - Nẹp khóa bản rộng 4.5/5.0 mm, chất liệu titanium các cỡ 20,000,000 27.777.778 14.000.000 Không yêu cầu
335 PP2400027974 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác mặt bên phía sau dùng vít 2.7/3.5mm, phải/trái, chất liệu titanium các cỡ 26,000,000 36.111.111 18.200.000 Không yêu cầu
336 PP2400027975 - Vít khóa tự taro các cỡ 89,000,000 123.611.111 62.300.000 Không yêu cầu
337 PP2400027976 - Vít xương cứng tự taro các cỡ 26,700,000 37.083.333 18.690.000 Không yêu cầu
338 PP2400027977 - Bộ đinh xương chày 21,000,000 29.166.667 14.700.000 Không yêu cầu
339 PP2400027978 - Bộ đinh xương đùi 20,500,000 28.472.222 14.350.000 Không yêu cầu
340 PP2400027979 - Nẹp khóa Titanium mõm khuỷu 13,000,000 18.055.556 9.100.000 Không yêu cầu
341 PP2400027980 - Bộ dẫn dịch vào khớp trong nội soi khớp 4,350,000 6.041.667 3.045.000 Không yêu cầu
342 PP2400027981 - Dây bơm nước ST 4,350,000 6.041.667 3.045.000 Không yêu cầu
343 PP2400027982 - Chỉ Fiberwire 3,600,000 5.000.000 2.520.000 Không yêu cầu
344 PP2400027983 - Lưỡi đốt 18,600,000 25.833.333 13.020.000 Không yêu cầu
345 PP2400027984 - Lưỡi nạo nội soi 12,600,000 17.500.000 8.820.000 Không yêu cầu
346 PP2400027985 - Vít dây chằng chéo tự tiêu 13,200,000 18.333.333 9.240.000 Không yêu cầu
347 PP2400027986 - Vít chốt neo cố định dây chằng 24,000,000 33.333.333 16.800.000 Không yêu cầu
348 PP2400027987 - Vít cố định dây chằng sử dụng trong kĩ thuật All inside 26,400,000 36.666.667 18.480.000 Không yêu cầu
349 PP2400027988 - Chỉ thép khâu xương bánh chè 3,792,600 5.267.500 2.654.820 Không yêu cầu
350 PP2400027989 - Đai xương đòn các số 1,940,400 2.695.000 1.358.280 Không yêu cầu
351 PP2400027990 - Đai xương đùi các số 12,740,000 17.694.444 8.918.000 Không yêu cầu
352 PP2400027991 - Đai treo tay (Băng vải treo tay) 1,050,000 1.458.333 735.000 Không yêu cầu
353 PP2400027992 - Nẹp cổ cứng 4,347,000 6.037.500 3.042.900 Không yêu cầu
354 PP2400027993 - Đai Deasault trái /phải 2,712,150 3.766.875 1.898.505 Không yêu cầu
355 PP2400027994 - Nẹp cột sống thắt lưng ( áo nẹp lưng ) 18,690,000 25.958.333 13.083.000 Không yêu cầu
356 PP2400027995 - Nẹp hơi cổ chân 551,250 765.625 385.875 Không yêu cầu
357 PP2400027996 - Nẹp vải cẳng bàn chân chống xoay cỡ lớn số 2 , cỡ trung số 1 , trái /phải dều dùng được 6,142,500 8.531.250 4.299.750 Không yêu cầu
358 PP2400027997 - Nẹp gỗ 20 682,500 947.917 477.750 Không yêu cầu
359 PP2400027998 - Nẹp gỗ 40 1,221,000 1.695.833 854.700 Không yêu cầu
360 PP2400027999 - Nẹp gỗ 60 2,730,000 3.791.667 1.911.000 Không yêu cầu
361 PP2400028000 - Nẹp gỗ 90 3,549,000 4.929.167 2.484.300 Không yêu cầu
362 PP2400028001 - Nẹp gỗ 1m2 1,968,750 2.734.375 1.378.125 Không yêu cầu
363 PP2400028002 - Bao camera nội soi 150mm x 2.5m 2,352,000 3.266.667 1.646.400 Không yêu cầu
364 PP2400028003 - Mặt nạ gây mê các cỡ số 16,800,000 23.333.333 11.760.000 Không yêu cầu
365 PP2400028004 - Mặt nạ giúp thở có dây và túi hơi 12,600,000 17.500.000 8.820.000 Không yêu cầu
366 PP2400028005 - Mặt nạ thở khí dung 23,100,000 32.083.333 16.170.000 Không yêu cầu
367 PP2400028006 - Lọc khuẩn 3 chức năng 20,293,000 28.184.722 14.205.100 Không yêu cầu
368 PP2400028007 - Băng keo hấp ướt 1,020,000 1.416.667 714.000 Không yêu cầu
369 PP2400028008 - Que đè lưỡi 6,615,000 9.187.500 4.630.500 Không yêu cầu
370 PP2400028009 - Bộ kim + que thử đường huyết 140,000,000 194.444.444 98.000.000 Không yêu cầu
371 PP2400028010 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng 18,000,000 25.000.000 12.600.000 Không yêu cầu
372 PP2400028011 - Khẩu trang giấy đủ loại chưa tiệt trùng 36,000,000 50.000.000 25.200.000 Không yêu cầu
373 PP2400028012 - Khăn 60x80cm có lỗ tiệt trùng 11,340,000 15.750.000 7.938.000 Không yêu cầu
374 PP2400028013 - Khăn 60x80cm không lỗ tiệt trùng 17,640,000 24.500.000 12.348.000 Không yêu cầu
375 PP2400028014 - Nón giấy nam nữ 20,160,000 28.000.000 14.112.000 Không yêu cầu
376 PP2400028015 - Dây đeo tay bệnh nhân ( xanh , vàng , đỏ ) 3,969,000 5.512.500 2.778.300 Không yêu cầu
377 PP2400028016 - Gel siêu âm bình 5 lít 1,596,000 2.216.667 1.117.200 Không yêu cầu
378 PP2400028017 - Huyết áp kế đồng hồ 27,300,000 37.916.667 19.110.000 Không yêu cầu
379 PP2400028018 - Nhiệt kế người lớn 288,000 400.000 201.600 Không yêu cầu
380 PP2400028019 - Nhiệt kế điện tử cặp nách 1,140,000 1.583.333 798.000 Không yêu cầu
381 PP2400028020 - Dây nối dùng cho bơm tiêm cản quang ( 150cm , 300psi , 2068kpa ) 400,000 555.556 280.000 Không yêu cầu
382 PP2400028021 - Ống hơi nối máy giúp thở có hai bẩy nước 22,050,000 30.625.000 15.435.000 Không yêu cầu
383 PP2400028022 - Điện cực dán 5,670,000 7.875.000 3.969.000 Không yêu cầu
384 PP2400028023 - Bao vải huyết áp kế 3,938,000 5.469.444 2.756.600 Không yêu cầu
385 PP2400028024 - Tấm điện cực trung tính (dùng cho tay dao hàn mạch) 1,995,000 2.770.833 1.396.500 Không yêu cầu
386 PP2400028025 - Dây nối tấm điện cực dùng nhiều lần (dùng cho tay dao hàn mạch) 6,250,000 8.680.556 4.375.000 Không yêu cầu
387 PP2400028026 - Chỉ thị kiểm soát gói 3 thông số 6,615,000 9.187.500 4.630.500 Không yêu cầu
388 PP2400028027 - Co nối máy giúp thở 4,620,000 6.416.667 3.234.000 Không yêu cầu
389 PP2400028028 - Sáp parafin 1,072,500 1.489.583 750.750 Không yêu cầu
390 PP2400028029 - Dầu sáp parafin 339,900 472.083 237.930 Không yêu cầu
391 PP2400028030 - Gel nội soi 2,462,500 3.420.139 1.723.750 Không yêu cầu
392 PP2400028031 - Bình chứa dịch dùng cho máy hút áp lực âm cỡ 300ml/500ml 39,000,000 54.166.667 27.300.000 Không yêu cầu
393 PP2400028032 - Bộ dây dẫn bơm tưới rửa dùng cho máy điều trị vết thương áp lực âm 120,000,000 166.666.667 84.000.000 Không yêu cầu
394 PP2400028033 - Giấy test lò hấp 22,260,000 30.916.667 15.582.000 Không yêu cầu
395 PP2400028034 - Mũ phẫu thuật trùm kín tai cổ 1,008,000 1.400.000 705.600 Không yêu cầu
396 PP2400028035 - Bao giày phòng mổ dùng 1 lần 5,758,000 7.997.222 4.030.600 Không yêu cầu
397 PP2400028036 - Ambu bóp bóng sử dụng nhiều lần 27,300,000 37.916.667 19.110.000 Không yêu cầu
398 PP2400028037 - Quả bóp huyết áp kế có van 2,410,000 3.347.222 1.687.000 Không yêu cầu
399 PP2400028038 - Dây garo 588,000 816.667 411.600 Không yêu cầu
400 PP2400028039 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 9,660,000 13.416.667 6.762.000 Không yêu cầu
401 PP2400028040 - Giấy ghi điện tim 3 cần 63mm x 30m 21,735,000 30.187.500 15.214.500 Không yêu cầu
402 PP2400028041 - Giấy ghi điện tim 6 cần 110mm x 140mm 6,930,000 9.625.000 4.851.000 Không yêu cầu
403 PP2400028042 - Dung dịch xịt mũi họng nano bạc 18,700,000 25.972.222 13.090.000 Không yêu cầu
404 PP2400028043 - Túi chứa dịch thải dùng trong hút áp lực âm các cỡ 39,000,000 54.166.667 27.300.000 Không yêu cầu
405 PP2400028044 - Nút chặn kim luồn 10,080,000 14.000.000 7.056.000 Không yêu cầu
406 PP2400028045 - Miếng dẫn điện xung 2,772,000 3.850.000 1.940.400 Không yêu cầu
407 PP2400028046 - Ống nghe 1,400,000 1.944.444 980.000 Không yêu cầu
408 PP2400028047 - Huyết áp điện tử 4,725,000 6.562.500 3.307.500 Không yêu cầu
409 PP2400028048 - Than hoạt tính 920,000 1.277.778 644.000 Không yêu cầu
410 PP2400028049 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường, loại Art-line 14,490,000 20.125.000 10.143.000 Không yêu cầu
411 PP2400028050 - Bộ khai khí quản nhanh 12,600,000 17.500.000 8.820.000 Không yêu cầu
412 PP2400028051 - Bình dẫn lưu màng phổi 12,073,950 16.769.375 8.451.765 Không yêu cầu
413 PP2400028052 - Bộ dây truyền chống gập kèm túi chứa dịch giảm đau 200ml 14,700,000 20.416.667 10.290.000 Không yêu cầu
414 PP2400028053 - Khẩu trang N95 3,990,000 5.541.667 2.793.000 Không yêu cầu
415 PP2400028054 - Kính ngăn giọt bắn 8,690,000 12.069.444 6.083.000 Không yêu cầu
416 PP2400028055 - Bao chi gối dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối 8,400,000 11.666.667 5.880.000 Không yêu cầu
417 PP2400028056 - Bao chi đùi dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối 18,900,000 26.250.000 13.230.000 Không yêu cầu
418 PP2400028057 - Túi đặt ngực tròn trơn, cao 29,660,400 41.195.000 20.762.280 Không yêu cầu
419 PP2400028058 - Túi nâng ngực tròn trơn 53,928,000 74.900.000 37.749.600 Không yêu cầu
Bông gòn thấm nước
Mã phần lô PP2400027640
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông mỡ cuộn
Mã phần lô PP2400027641
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.291.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2400027642
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch cồn sát khuẩn tay
Mã phần lô PP2400027643
Giá từng phần lô 58,653,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.462.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.057.100
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch xà phòng rửa tay thường quy
Mã phần lô PP2400027644
Giá từng phần lô 31,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.226.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hóa chất khử khuẩn chứa Enzyme
Mã phần lô PP2400027645
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn bề mặt dụng cụ mức độ cao
Mã phần lô PP2400027646
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400027647
Giá từng phần lô 8,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.395.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn bề mặt và không khí
Mã phần lô PP2400027648
Giá từng phần lô 39,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng xịt)
Mã phần lô PP2400027649
Giá từng phần lô 8,452,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.739.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.916.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400027650
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ, sử dụng cho khử nhiễm ban đầu
Mã phần lô PP2400027651
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế thành phần enzyme (chai xịt)
Mã phần lô PP2400027652
Giá từng phần lô 2,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.281.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.653.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch, tẩy ố, làm bóng dụng cụ kim loại.
Mã phần lô PP2400027653
Giá từng phần lô 2,220,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.084.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.554.525
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực y tế
Mã phần lô PP2400027654
Giá từng phần lô 1,197,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 837.900
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu xả
Mã phần lô PP2400027655
Giá từng phần lô 332,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước Cất
Mã phần lô PP2400027656
Giá từng phần lô 3,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.236.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Formol
Mã phần lô PP2400027657
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tắm bệnh nhân trước phẫu thuật, bệnh nhân nội trú lâu ngày
Mã phần lô PP2400027658
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dùng trong nội soi
Mã phần lô PP2400027659
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên khử khuẩn thiết bị và dụng cụ Gemisep
Mã phần lô PP2400027660
Giá từng phần lô 537,029
Yêu cầu doanh thu bình quân 745.874
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.920
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chăm sóc vết thương
Mã phần lô PP2400027661
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất tiệt trùng sử dụng cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp
Mã phần lô PP2400027662
Giá từng phần lô 143,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn 0,07 x 5m
Mã phần lô PP2400027663
Giá từng phần lô 15,939,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.157.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột bó 10cm x 2,7m
Mã phần lô PP2400027664
Giá từng phần lô 5,859,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.101.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột bó 15cm x 2,7m
Mã phần lô PP2400027665
Giá từng phần lô 10,106,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.036.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.074.375
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dán cố định kim luồn 6x7cm có rãnh xẻ
Mã phần lô PP2400027666
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cá nhân 20mm x 60mm
Mã phần lô PP2400027667
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa 1,25cm x 5m
Mã phần lô PP2400027668
Giá từng phần lô 72,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.450.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2400027669
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo giấy 2,5 cm x 5m
Mã phần lô PP2400027670
Giá từng phần lô 8,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 3 móc 10cm x 4.5m
Mã phần lô PP2400027671
Giá từng phần lô 60,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.027.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun có keo cố đinh khớp 10cmx4.5m
Mã phần lô PP2400027672
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng gạc vô trùng 50 x70mm
Mã phần lô PP2400027673
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.527.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng gạc vô trùng 150 x90mm
Mã phần lô PP2400027674
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng gạc vô trùng 250 x90mm
Mã phần lô PP2400027675
Giá từng phần lô 4,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.694.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xốp cầm máu 8x5x1cm
Mã phần lô PP2400027676
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng cầm máu mũi 8cm x 1,5cm
Mã phần lô PP2400027677
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc lưới 10cm x 10cm
Mã phần lô PP2400027678
Giá từng phần lô 4,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.069.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.059.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc lưới 10cm x 12cm
Mã phần lô PP2400027679
Giá từng phần lô 6,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.861.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm, loại dệt, 8 lớp
Mã phần lô PP2400027680
Giá từng phần lô 87,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật 7,5cm x 7,5cm ,8 lớp, loại dệt
Mã phần lô PP2400027681
Giá từng phần lô 61,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gạc 8x12cm, loại dệt (có bông gòn)
Mã phần lô PP2400027682
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu 5cm x 80cm x 4 lớp , tiệt trùng có cản quang
Mã phần lô PP2400027683
Giá từng phần lô 328,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.069
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.859
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật 30cm x 40cm x 8 lớp, tiệt trùng có cản quang
Mã phần lô PP2400027684
Giá từng phần lô 118,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.624.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, kết hợp rửa vết thương cỡ nhỏ, tiệt trùng
Mã phần lô PP2400027685
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, kết hợp rửa vết thương cỡ trung, tiệt trùng
Mã phần lô PP2400027686
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ lớn
Mã phần lô PP2400027687
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ nhỏ
Mã phần lô PP2400027688
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm cỡ trung
Mã phần lô PP2400027689
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm cản quang 1 nòng
Mã phần lô PP2400027690
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10ml , kim 23G
Mã phần lô PP2400027691
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 5ml , kim 23G
Mã phần lô PP2400027692
Giá từng phần lô 48,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.761.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.151.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 3ml , kim 23G
Mã phần lô PP2400027693
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1ml , kim 26G
Mã phần lô PP2400027694
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.902.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 20ml , kim23G
Mã phần lô PP2400027695
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm vô trùng 50cc ( ăn )
Mã phần lô PP2400027696
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.208.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm vô trùng 50cc ( tiêm )
Mã phần lô PP2400027697
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm tiểu đường 1ml
Mã phần lô PP2400027698
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim 18G
Mã phần lô PP2400027699
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim 23G
Mã phần lô PP2400027700
Giá từng phần lô 1,276,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.773.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 893.760
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ
Mã phần lô PP2400027701
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích cầm máu, đường kính 2.3mm, dài 2300mm, chiều dài kim 4mm, sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2400027702
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.361.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch trung tâm các cỡ số (CVP)
Mã phần lô PP2400027703
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.041.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tê tủy sống các cỡ
Mã phần lô PP2400027704
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim sinh thiết
Mã phần lô PP2400027705
Giá từng phần lô 2,623,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.644.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.836.765
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu số 1,2,4
Mã phần lô PP2400027706
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện 75cm
Mã phần lô PP2400027707
Giá từng phần lô 1,198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.663.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 838.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2400027708
Giá từng phần lô 191,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400027709
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sond mũi dạ dày nhiều cỡ số ( Dây cho ăn )
Mã phần lô PP2400027710
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.430.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canul thở oxy hai nhánh ( Dây thở oxy hai nhánh)
Mã phần lô PP2400027711
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa ba ngã có dây dẫn 25cm
Mã phần lô PP2400027712
Giá từng phần lô 26,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.301.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa ba ngã có dây dẫn 100cm
Mã phần lô PP2400027713
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng khám size ( M , S )
Mã phần lô PP2400027714
Giá từng phần lô 94,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng phẫu thuật số 6,5 7, 7,5
Mã phần lô PP2400027715
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay khám không bột
Mã phần lô PP2400027716
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay dài
Mã phần lô PP2400027717
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi nước tiểu
Mã phần lô PP2400027718
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 150 x 200
Mã phần lô PP2400027719
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 100 x 200
Mã phần lô PP2400027720
Giá từng phần lô 2,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.263.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 250 x 200
Mã phần lô PP2400027721
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.361.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 300 x 200
Mã phần lô PP2400027722
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 200 x 200
Mã phần lô PP2400027723
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150mm x70m, dùng trong máy hấp nhiệt độ thấp
Mã phần lô PP2400027724
Giá từng phần lô 12,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng dẹp 300mm x 70m, dùng trong máy hấp nhiệt độ thấp
Mã phần lô PP2400027725
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200mm x 70m, dùng trong máy hấp nhiệt độ thấp
Mã phần lô PP2400027726
Giá từng phần lô 21,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.208.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hậu môn nhân tạo
Mã phần lô PP2400027727
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Airway nhiều cỡ số
Mã phần lô PP2400027728
Giá từng phần lô 11,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.158.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút đàm nhiều cỡ số có nắp
Mã phần lô PP2400027729
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canul khai khí quản 2 nòng các số
Mã phần lô PP2400027730
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.479.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Foley 2 nhánh số 16
Mã phần lô PP2400027731
Giá từng phần lô 23,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.319.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Foley 3 nhánh các cỡ số
Mã phần lô PP2400027732
Giá từng phần lô 1,417,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.968.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 992.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hơi nối máy giúp thở gây mê 2 nhánh không bẩy nước
Mã phần lô PP2400027733
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nối hút dịch số 28
Mã phần lô PP2400027734
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có bóng các số (6,6.5, 7, 7.5, 8)
Mã phần lô PP2400027735
Giá từng phần lô 32,747,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.481.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.922.900
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản lò xo các cỡ
Mã phần lô PP2400027736
Giá từng phần lô 1,249,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.735.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 874.650
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông ổ bụng số 28
Mã phần lô PP2400027737
Giá từng phần lô 926,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.286.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 648.270
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trocar đặt thông phổi
Mã phần lô PP2400027738
Giá từng phần lô 4,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.927.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.491.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút đờm kín
Mã phần lô PP2400027739
Giá từng phần lô 1,102,395
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.531.104
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 771.677
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter dẫn lưu màng phổi
Mã phần lô PP2400027740
Giá từng phần lô 262,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter động mạch (theo dõi huyết áp xâm lấn) 20G
Mã phần lô PP2400027741
Giá từng phần lô 1,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.777.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.399.650
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản hút trên cuff (Hi-lo Evac) 6.5/7.0
Mã phần lô PP2400027742
Giá từng phần lô 1,836,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.285.515
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trocar nhựa không dao dùng trong phẫu thuật nội soi các cỡ
Mã phần lô PP2400027743
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây thông nòng ống nội khí quản
Mã phần lô PP2400027744
Giá từng phần lô 1,091,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.516.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 764.106
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter chích động mạch xâm lấn ở đùi 18G
Mã phần lô PP2400027745
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Sonde blakemore có bóng
Mã phần lô PP2400027746
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Chromic 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400027747
Giá từng phần lô 2,786,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.869.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.950.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Chromic 3/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400027748
Giá từng phần lô 2,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.694.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.862.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Chromic số 4 kim tròn
Mã phần lô PP2400027749
Giá từng phần lô 7,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi vô trùng số 8, 2 kim hình thang (Chỉ Caresorb số 8/0, 2 kim hình thang)
Mã phần lô PP2400027750
Giá từng phần lô 10,158,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.109.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.111.125
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon số 1/0
Mã phần lô PP2400027751
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon 2/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400027752
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400027753
Giá từng phần lô 23,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon 4/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400027754
Giá từng phần lô 12,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.972.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.554.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon 5/0 các loại
Mã phần lô PP2400027755
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon 6/0 các loại
Mã phần lô PP2400027756
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon 7/0 các loại
Mã phần lô PP2400027757
Giá từng phần lô 2,381,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.307.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.666.980
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon 10/0 kim hình thang
Mã phần lô PP2400027758
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polypropylene 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400027759
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk 2/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400027760
Giá từng phần lô 3,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.797.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400027761
Giá từng phần lô 5,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.679.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk 3/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400027762
Giá từng phần lô 5,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.679.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk 3/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400027763
Giá từng phần lô 3,477,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.434.320
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk 5/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400027764
Giá từng phần lô 216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp số 1
Mã phần lô PP2400027765
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp số 2
Mã phần lô PP2400027766
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp số 3
Mã phần lô PP2400027767
Giá từng phần lô 17,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp số 4
Mã phần lô PP2400027768
Giá từng phần lô 3,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.293.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, dài 100cm, kim tròn 3/8C đầu tù dài 65mm khâu gan
Mã phần lô PP2400027769
Giá từng phần lô 612,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.652
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao hàn mạch dùng trong mổ nội soi đường kính 5mm, chiều dài 37cm sử dụng cho máy hàn mạch
Mã phần lô PP2400027770
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao hàn mạch dùng trong mổ mở vùng nông, ngàm nhỏ sử dụng cho máy hàn mạch
Mã phần lô PP2400027771
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ các cỡ số
Mã phần lô PP2400027772
Giá từng phần lô 3,685,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.118.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.579.850
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao cắt đốt sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2400027773
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.947.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao siêu âm không dây các cỡ loại (13cm, 26cm, 39cm)
Mã phần lô PP2400027774
Giá từng phần lô 23,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.638.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu
Mã phần lô PP2400027775
Giá từng phần lô 209,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể đơn tiêu, ngậm nước
Mã phần lô PP2400027776
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuỷ tinh thể đa tiêu
Mã phần lô PP2400027777
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo
Mã phần lô PP2400027778
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu màu vàng, nạp sẵn
Mã phần lô PP2400027779
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể mềm hỗn hợp, màu trong suốt
Mã phần lô PP2400027780
Giá từng phần lô 235,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể đơn tiêu, không ngậm nước
Mã phần lô PP2400027781
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần có xi măng
Mã phần lô PP2400027782
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng
Mã phần lô PP2400027783
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2400027784
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.861.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng COP
Mã phần lô PP2400027785
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng COC
Mã phần lô PP2400027786
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm lưới thoát vị bẹn 6cm x 11cm hoặc tương dương ( loại không tan )
Mã phần lô PP2400027787
Giá từng phần lô 2,449,930
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.402.681
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.714.951
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm lưới thoát vị bẹn 10cm x 15cm hoặc tương dương ( loại không tan )
Mã phần lô PP2400027788
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-quang dùng trong y tế loại SD-Q, cỡ 10" x 12" (25x30 cm)
Mã phần lô PP2400027789
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-quang dùng trong y tế loại SD-Q, cỡ 14'' x 17" (35x43 cm)
Mã phần lô PP2400027790
Giá từng phần lô 84,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim dùng cho chụp X-quang y tế ( 25X30cm)
Mã phần lô PP2400027791
Giá từng phần lô 493,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim dùng cho chụp X-quang y tế ( 20X25cm)
Mã phần lô PP2400027792
Giá từng phần lô 101,351,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.765.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.945.875
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim dùng cho chụp X-quang y tế ( 35X43cm)
Mã phần lô PP2400027793
Giá từng phần lô 204,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco
Mã phần lô PP2400027794
Giá từng phần lô 42,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ phaco 15 độ
Mã phần lô PP2400027795
Giá từng phần lô 20,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ phaco các cỡ (2.2mm - 3.0mm)
Mã phần lô PP2400027796
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng dán trong phẫu thuật Tegaderm Film
Mã phần lô PP2400027797
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng căng bao Optima
Mã phần lô PP2400027798
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.194.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm bao TTT Tryblue
Mã phần lô PP2400027799
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chóp
Mã phần lô PP2400027800
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vành mi
Mã phần lô PP2400027801
Giá từng phần lô 1,173,825
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.630.313
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 821.678
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim Nha ngắn 22
Mã phần lô PP2400027802
Giá từng phần lô 5,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.791.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim Nha dài 27
Mã phần lô PP2400027803
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2400027804
Giá từng phần lô 1,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 831.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite đặc A2
Mã phần lô PP2400027805
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite đặc A3
Mã phần lô PP2400027806
Giá từng phần lô 2,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.455.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite đặc A3.5
Mã phần lô PP2400027807
Giá từng phần lô 2,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite Lỏng A2
Mã phần lô PP2400027808
Giá từng phần lô 971,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.348.958
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679.875
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite Lỏng A3
Mã phần lô PP2400027809
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Etching
Mã phần lô PP2400027810
Giá từng phần lô 997,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.385.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 698.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eugenol
Mã phần lô PP2400027811
Giá từng phần lô 199,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fuij IX 15G-8ml
Mã phần lô PP2400027812
Giá từng phần lô 3,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.468.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.756.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy cắn chỉnh cộm
Mã phần lô PP2400027813
Giá từng phần lô 66,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Côn giấy hút dịch tủy
Mã phần lô PP2400027814
Giá từng phần lô 1,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.159.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm gai vàng
Mã phần lô PP2400027815
Giá từng phần lô 588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 816.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm gai trắng
Mã phần lô PP2400027816
Giá từng phần lô 70,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng cách ly trám răng kim loại
Mã phần lô PP2400027817
Giá từng phần lô 93,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.861
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.450
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc trám bít ống tủy (Xi măng trám bít ống tủy)
Mã phần lô PP2400027818
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cọ quét keo trám
Mã phần lô PP2400027819
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2400027820
Giá từng phần lô 577,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 802.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi đánh bóng
Mã phần lô PP2400027821
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc sát trùng ống tủy
Mã phần lô PP2400027822
Giá từng phần lô 460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 638.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bond ( keo trám răng )
Mã phần lô PP2400027823
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hydroxid canxi
Mã phần lô PP2400027824
Giá từng phần lô 598,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 831.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.950
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glyde ( bôi trơn ống tủy)
Mã phần lô PP2400027825
Giá từng phần lô 2,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.675.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cavit ( trám tạm)
Mã phần lô PP2400027826
Giá từng phần lô 218,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.880
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Côn Protaper F1
Mã phần lô PP2400027827
Giá từng phần lô 1,625,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.257.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.137.780
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Côn Protaper F2
Mã phần lô PP2400027828
Giá từng phần lô 812,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.128.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 568.890
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Côn Protaper F3
Mã phần lô PP2400027829
Giá từng phần lô 406,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.445
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ co nướu 3.0
Mã phần lô PP2400027830
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm dẻo Protaper 21MM
Mã phần lô PP2400027831
Giá từng phần lô 428,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.514
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.635
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm dẻo Protaper 25MM
Mã phần lô PP2400027832
Giá từng phần lô 856,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.189.028
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 599.270
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lèn ngang
Mã phần lô PP2400027833
Giá từng phần lô 52,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.917
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Côn phụ A
Mã phần lô PP2400027834
Giá từng phần lô 678,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.810
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Côn phụ B
Mã phần lô PP2400027835
Giá từng phần lô 678,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.810
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Côn phụ C
Mã phần lô PP2400027836
Giá từng phần lô 678,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.810
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Côn phụ D
Mã phần lô PP2400027837
Giá từng phần lô 678,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.810
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan trụ thuôn đầu xanh dương
Mã phần lô PP2400027838
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan ENDO Z
Mã phần lô PP2400027839
Giá từng phần lô 1,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.708.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 861.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan ngọn lửa đỏ
Mã phần lô PP2400027840
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan trụ đầu nhọn
Mã phần lô PP2400027841
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan trụ đầu tròn
Mã phần lô PP2400027842
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 729.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan tròn 1/2
Mã phần lô PP2400027843
Giá từng phần lô 336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan tròn 1/4
Mã phần lô PP2400027844
Giá từng phần lô 336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi đánh bóng composite
Mã phần lô PP2400027845
Giá từng phần lô 918,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.276.042
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 643.125
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu tay khoan
Mã phần lô PP2400027846
Giá từng phần lô 320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
K-file số 08 dài 25mm
Mã phần lô PP2400027847
Giá từng phần lô 111,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
K-file số 10 dài 25mm
Mã phần lô PP2400027848
Giá từng phần lô 111,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
K-file số 15 dài 25mm
Mã phần lô PP2400027849
Giá từng phần lô 111,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
K-file số 20 dài 25mm
Mã phần lô PP2400027850
Giá từng phần lô 111,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
K-file số 25 dài 25mm
Mã phần lô PP2400027851
Giá từng phần lô 111,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
K-file số 30 dài 25mm
Mã phần lô PP2400027852
Giá từng phần lô 111,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
K-file số 10 dài 21mm
Mã phần lô PP2400027853
Giá từng phần lô 111,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
K-file số 15 dài 21mm
Mã phần lô PP2400027854
Giá từng phần lô 111,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
K-file số 20 dài 21mm
Mã phần lô PP2400027855
Giá từng phần lô 111,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
K-file số 25 dài 21mm
Mã phần lô PP2400027856
Giá từng phần lô 111,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây cạo vôi
Mã phần lô PP2400027857
Giá từng phần lô 5,922,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.145.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gòn cuộn chặn nước bọt
Mã phần lô PP2400027858
Giá từng phần lô 1,015,686
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.410.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 710.980
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan Tungsten 702 ( tay chậm )
Mã phần lô PP2400027859
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan Tungsten 703 ( tay chậm )
Mã phần lô PP2400027860
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CMC (Thuốc băng ống tủy )
Mã phần lô PP2400027861
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa ống tủy (NaOCl)
Mã phần lô PP2400027862
Giá từng phần lô 441,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đèn trám Composite
Mã phần lô PP2400027863
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ co nướu 2.0
Mã phần lô PP2400027864
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bánh xe vải
Mã phần lô PP2400027865
Giá từng phần lô 5,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.791.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cán dao mổ
Mã phần lô PP2400027866
Giá từng phần lô 1,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.397.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 704.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm kẹp kim
Mã phần lô PP2400027867
Giá từng phần lô 1,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.486.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.253.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo cắt chỉ
Mã phần lô PP2400027868
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đèn cồn
Mã phần lô PP2400027869
Giá từng phần lô 39,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt gương
Mã phần lô PP2400027870
Giá từng phần lô 702,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 976.361
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 492.086
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cán gương
Mã phần lô PP2400027871
Giá từng phần lô 1,057,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.468.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 740.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nạy khuỷu
Mã phần lô PP2400027872
Giá từng phần lô 1,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.743.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.382.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nạy thẳng 726/3Smm
Mã phần lô PP2400027873
Giá từng phần lô 1,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.645.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 829.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nạy thẳng 726/4Smm
Mã phần lô PP2400027874
Giá từng phần lô 1,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.645.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 829.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nạy nhổ răng 726/1S
Mã phần lô PP2400027875
Giá từng phần lô 1,297,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.802.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 908.460
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy nhám kẽ vàng, đỏ
Mã phần lô PP2400027876
Giá từng phần lô 180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thước đo chiều dài ống tủy
Mã phần lô PP2400027877
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây nạo ngà
Mã phần lô PP2400027878
Giá từng phần lô 1,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.743.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.382.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim nha
Mã phần lô PP2400027879
Giá từng phần lô 8,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.347.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.223.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lentulo đỏ
Mã phần lô PP2400027880
Giá từng phần lô 380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 527.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lentulo đen
Mã phần lô PP2400027881
Giá từng phần lô 380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 527.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây trám răng thẩm mỹ 2 đầu dẹp
Mã phần lô PP2400027882
Giá từng phần lô 1,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.743.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.382.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây trám răng thẩm mỹ 2 đầu nhọn
Mã phần lô PP2400027883
Giá từng phần lô 1,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.743.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.382.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxit kẽm ZnO
Mã phần lô PP2400027884
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm sừng bò
Mã phần lô PP2400027885
Giá từng phần lô 2,517,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.495.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.761.900
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chêm gỗ
Mã phần lô PP2400027886
Giá từng phần lô 40,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm chân răng hàm dưới
Mã phần lô PP2400027887
Giá từng phần lô 2,073,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.879.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.451.100
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây bóc tách nướu đầu nhọn
Mã phần lô PP2400027888
Giá từng phần lô 2,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.291.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm nhổ răng khôn hàm dưới
Mã phần lô PP2400027889
Giá từng phần lô 2,368,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.289.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.657.950
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip Titan kẹp mạch máu
Mã phần lô PP2400027890
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip Polymer kẹp mạch máu
Mã phần lô PP2400027891
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo
Mã phần lô PP2400027892
Giá từng phần lô 41,076,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.753.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp Longo, đe rời
Mã phần lô PP2400027893
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng kéo sỏi 3 kênh đường mật
Mã phần lô PP2400027894
Giá từng phần lô 19,687,065
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.343.146
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.780.946
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rọ lấy sỏi đường mật 4 nhánh
Mã phần lô PP2400027895
Giá từng phần lô 19,850,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.569.792
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.895.175
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngán miệng
Mã phần lô PP2400027896
Giá từng phần lô 444,066
Yêu cầu doanh thu bình quân 616.758
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.846
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiềm sinh thiết dạ dày
Mã phần lô PP2400027897
Giá từng phần lô 1,824,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.533.854
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.277.063
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiềm sinh thiết đại tràng
Mã phần lô PP2400027898
Giá từng phần lô 729,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.013.542
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 510.825
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp clip cầm máu, độ mở 11mm, dài 2300mm, sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2400027899
Giá từng phần lô 2,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.909.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.466.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thòng lọng cắt polyp, hình oval, đường kính 30mm, dài 2300mm, sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2400027900
Giá từng phần lô 2,014,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.797.569
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.409.975
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm gắp dị vật răng chuột và răng cá sấu, đường kính 2.3mm, dài 2300mm, dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400027901
Giá từng phần lô 3,918,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.442.014
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.742.775
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường mật -Guidewire, đường kính 0.035inch, dài 450cm (loại thẳng , cong)
Mã phần lô PP2400027902
Giá từng phần lô 12,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.708.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao cắt cơ vòng Oddi
Mã phần lô PP2400027903
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng đạn dùng cho khâu nối thẳng mổ mở các cỡ 60mm, 80mm, thiết kế 3 hàng ghim
Mã phần lô PP2400027904
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở các cỡ 60mm, 80mm, thiết kế 3 hàng ghim
Mã phần lô PP2400027905
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng đạn dùng cho dụng cụ cắt nội soi đa năng loại nghiêng các cỡ 30-60mm
Mã phần lô PP2400027906
Giá từng phần lô 16,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.791.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.487.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ cắt khâu nối tự động dùng trong phẫu thuật nội soi các cỡ tiêu chuẩn.
Mã phần lô PP2400027907
Giá từng phần lô 11,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.638.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2400027908
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu nối tròn tự động kim titanium, các cỡ đường kính 21mm, 25mm, 28mm, 31mm, 33mm.
Mã phần lô PP2400027909
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh chốt cổ xương đùi các cỡ (thép không gỉ)
Mã phần lô PP2400027910
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kischner ( 1.6 , 1.8 , 2.0 , 2.5 ) (thép không gỉ)
Mã phần lô PP2400027911
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.458.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kischner răng ( 1.6 , 1.8 , 2.0 , 2.5 ) (thép không gỉ)
Mã phần lô PP2400027912
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh chốt nội tủy xương đùi
Mã phần lô PP2400027913
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay
Mã phần lô PP2400027914
Giá từng phần lô 5,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.208.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới trong ngoài cẳng chân (thép không gỉ)
Mã phần lô PP2400027915
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên dưới xương cánh tay (thép không gỉ)
Mã phần lô PP2400027916
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5
Mã phần lô PP2400027917
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay vít 3.5
Mã phần lô PP2400027918
Giá từng phần lô 9,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.692.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa mắc xích các cỡ
Mã phần lô PP2400027919
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa trần chày
Mã phần lô PP2400027920
Giá từng phần lô 18,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.726.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn chữ S 3.5mm
Mã phần lô PP2400027921
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn chữ S 3.5mm
Mã phần lô PP2400027922
Giá từng phần lô 19,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn mặt trước 2.7/3.5mm có phần mở rộng
Mã phần lô PP2400027923
Giá từng phần lô 17,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.306.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn mặt trước dùng vít 3.5mm
Mã phần lô PP2400027924
Giá từng phần lô 13,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.366.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa cánh tay bản hẹp cong 3.5mm
Mã phần lô PP2400027925
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa (chu vi) quanh khớp đầu trên xương cánh tay 3.5mm
Mã phần lô PP2400027926
Giá từng phần lô 16,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.986.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay dùng vít 2.7 hoặc 3.5mm trái/phải
Mã phần lô PP2400027927
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay dùng vít 2.7 hoặc 3.5mm trái/phải
Mã phần lô PP2400027928
Giá từng phần lô 4,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.638.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.346.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa (đầu trên x trụ) mõm khuỷu loại I, trái /phải các cỡ
Mã phần lô PP2400027929
Giá từng phần lô 9,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.305.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.706.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa cẳng tay (Plate Small) 3.5mm
Mã phần lô PP2400027930
Giá từng phần lô 6,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.305.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa lòng máng 1/3 vít 3.5 (cho xương cẳng tay, xương mác) các cỡ
Mã phần lô PP2400027931
Giá từng phần lô 6,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.599.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa cột đầu dưới xương quay (lỗ đa hướng) vít 2.7/3.5
Mã phần lô PP2400027932
Giá từng phần lô 13,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.208.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.177.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa cột đầu dưới xương quay mặt lòng vít 2.4/2.7
Mã phần lô PP2400027933
Giá từng phần lô 9,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.472.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương quay vít 2.4/2.7 (cho cổ chỏm quay)
Mã phần lô PP2400027934
Giá từng phần lô 5,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.868.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.965.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương quay vít 2.4/2.7mm (cho chỏm quay)
Mã phần lô PP2400027935
Giá từng phần lô 5,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.868.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.965.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay
Mã phần lô PP2400027936
Giá từng phần lô 9,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.680.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương đùi mặt bên
Mã phần lô PP2400027937
Giá từng phần lô 19,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.671.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa ốp lồi cầu dùng vít 4.5/5.0mm phải/trái các cỡ
Mã phần lô PP2400027938
Giá từng phần lô 12,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.708.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp dùng vít 4.5/5.0mm các cỡ
Mã phần lô PP2400027939
Giá từng phần lô 11,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.145.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.137.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản rộng 4.5/5.0 mm, chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2400027940
Giá từng phần lô 12,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa quanh khớp đầu dưới xương đùi dùng vít 4.5/5.0mm phải/trái, các cỡ
Mã phần lô PP2400027941
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa cố định chữ T đầu dưới xương đùi dùng vít 4.5/5.0mm phải/trái, các cỡ
Mã phần lô PP2400027942
Giá từng phần lô 22,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.041.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa chữ T dùng vít 4.5/5.0 chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2400027943
Giá từng phần lô 7,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.972.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt bên chân phải/trái, chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2400027944
Giá từng phần lô 40,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.631.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.542.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa cố định chữ T đầu trên xương chày dùng vít 4.5/5.0mm phải/trái, chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2400027945
Giá từng phần lô 27,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.068.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày dùng vít 3.5mm phải/trái, chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2400027946
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong dùng vít 3.5mm phải/trái, các cỡ
Mã phần lô PP2400027947
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày dùng vít 2.7/3.5, trái, phải, chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2400027948
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương mác mặt bên dùng vít 2.7/3.5mm phải/trái chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2400027949
Giá từng phần lô 17,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.708.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.949.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương mác mặt bên phía sau dùng vít 2.7/3.5mm, phải/trái, chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2400027950
Giá từng phần lô 11,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.694.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khớp cùng đòn
Mã phần lô PP2400027951
Giá từng phần lô 19,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp L 45 độ bàn tay ( trái/phải các cỡ ) (thép không gỉ)
Mã phần lô PP2400027952
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp L 45 độ ngón tay ( trái/phải các cỡ ) (thép không gỉ)
Mã phần lô PP2400027953
Giá từng phần lô 1,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp T bàn tay các cỡ (thép không gỉ)
Mã phần lô PP2400027954
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp T ngón tay các cỡ (thép không gỉ)
Mã phần lô PP2400027955
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ngón tay các cỡ (thép không gỉ)
Mã phần lô PP2400027956
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp tạo hình các cỡ (thép không gỉ)
Mã phần lô PP2400027957
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chữ Y tạo hình các cỡ (thép không gỉ)
Mã phần lô PP2400027958
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít vỏ 2.0 các cỡ
Mã phần lô PP2400027959
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.291.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chốt khóa cho đinh nội tủy, đường kính 6.5mm, chất liệu titanium
Mã phần lô PP2400027960
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.472.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa cho đinh nội tủy, đường kính 3.9mm, chất liệu titanium
Mã phần lô PP2400027961
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.472.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa cho đinh nội tủy, đường kính 5.0mm, chất liệu titanium
Mã phần lô PP2400027962
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.472.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa cho đinh nội tủy xương đùi loại chống xoay, đường kính 4.9mm, chất liệu titanium
Mã phần lô PP2400027963
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.291.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng 2.4mm, các cỡ
Mã phần lô PP2400027964
Giá từng phần lô 1,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng 2.7mm, các cỡ
Mã phần lô PP2400027965
Giá từng phần lô 2,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa xương cứng 2.7mm, tự taro, các cỡ
Mã phần lô PP2400027966
Giá từng phần lô 14,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng đường kính 3.5mm, tự taro, các cỡ
Mã phần lô PP2400027967
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng đường kính 4.5mm, tự taro, các cỡ
Mã phần lô PP2400027968
Giá từng phần lô 6,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.662.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa xương cứng 3.5mm, tự taro, các cỡ
Mã phần lô PP2400027969
Giá từng phần lô 63,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa xương cứng 5.0mm, tự taro, các cỡ
Mã phần lô PP2400027970
Giá từng phần lô 37,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa xương xốp chất liệu titanium đường kính 5.0mm các cỡ
Mã phần lô PP2400027971
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.472.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa xương xốp, chất liệu titanium, đường kính 3.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2400027972
Giá từng phần lô 2,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.881.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.452.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản rộng 4.5/5.0 mm, chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2400027973
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương mác mặt bên phía sau dùng vít 2.7/3.5mm, phải/trái, chất liệu titanium các cỡ
Mã phần lô PP2400027974
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa tự taro các cỡ
Mã phần lô PP2400027975
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng tự taro các cỡ
Mã phần lô PP2400027976
Giá từng phần lô 26,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đinh xương chày
Mã phần lô PP2400027977
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đinh xương đùi
Mã phần lô PP2400027978
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.472.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa Titanium mõm khuỷu
Mã phần lô PP2400027979
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dẫn dịch vào khớp trong nội soi khớp
Mã phần lô PP2400027980
Giá từng phần lô 4,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.041.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây bơm nước ST
Mã phần lô PP2400027981
Giá từng phần lô 4,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.041.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Fiberwire
Mã phần lô PP2400027982
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi đốt
Mã phần lô PP2400027983
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi nạo nội soi
Mã phần lô PP2400027984
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít dây chằng chéo tự tiêu
Mã phần lô PP2400027985
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chốt neo cố định dây chằng
Mã phần lô PP2400027986
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cố định dây chằng sử dụng trong kĩ thuật All inside
Mã phần lô PP2400027987
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép khâu xương bánh chè
Mã phần lô PP2400027988
Giá từng phần lô 3,792,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.267.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.654.820
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai xương đòn các số
Mã phần lô PP2400027989
Giá từng phần lô 1,940,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.358.280
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai xương đùi các số
Mã phần lô PP2400027990
Giá từng phần lô 12,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.694.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.918.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai treo tay (Băng vải treo tay)
Mã phần lô PP2400027991
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.458.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2400027992
Giá từng phần lô 4,347,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.042.900
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai Deasault trái /phải
Mã phần lô PP2400027993
Giá từng phần lô 2,712,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.766.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.898.505
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cột sống thắt lưng ( áo nẹp lưng )
Mã phần lô PP2400027994
Giá từng phần lô 18,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.958.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.083.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp hơi cổ chân
Mã phần lô PP2400027995
Giá từng phần lô 551,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 765.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.875
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp vải cẳng bàn chân chống xoay cỡ lớn số 2 , cỡ trung số 1 , trái /phải dều dùng được
Mã phần lô PP2400027996
Giá từng phần lô 6,142,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.531.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.299.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp gỗ 20
Mã phần lô PP2400027997
Giá từng phần lô 682,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 947.917
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp gỗ 40
Mã phần lô PP2400027998
Giá từng phần lô 1,221,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.695.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 854.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp gỗ 60
Mã phần lô PP2400027999
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.791.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp gỗ 90
Mã phần lô PP2400028000
Giá từng phần lô 3,549,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.929.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.484.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp gỗ 1m2
Mã phần lô PP2400028001
Giá từng phần lô 1,968,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.734.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.378.125
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao camera nội soi 150mm x 2.5m
Mã phần lô PP2400028002
Giá từng phần lô 2,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.266.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.646.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ gây mê các cỡ số
Mã phần lô PP2400028003
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ giúp thở có dây và túi hơi
Mã phần lô PP2400028004
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ thở khí dung
Mã phần lô PP2400028005
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc khuẩn 3 chức năng
Mã phần lô PP2400028006
Giá từng phần lô 20,293,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.184.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.205.100
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo hấp ướt
Mã phần lô PP2400028007
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que đè lưỡi
Mã phần lô PP2400028008
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kim + que thử đường huyết
Mã phần lô PP2400028009
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2400028010
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang giấy đủ loại chưa tiệt trùng
Mã phần lô PP2400028011
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khăn 60x80cm có lỗ tiệt trùng
Mã phần lô PP2400028012
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khăn 60x80cm không lỗ tiệt trùng
Mã phần lô PP2400028013
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nón giấy nam nữ
Mã phần lô PP2400028014
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây đeo tay bệnh nhân ( xanh , vàng , đỏ )
Mã phần lô PP2400028015
Giá từng phần lô 3,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.778.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm bình 5 lít
Mã phần lô PP2400028016
Giá từng phần lô 1,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.216.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.117.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp kế đồng hồ
Mã phần lô PP2400028017
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế người lớn
Mã phần lô PP2400028018
Giá từng phần lô 288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế điện tử cặp nách
Mã phần lô PP2400028019
Giá từng phần lô 1,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối dùng cho bơm tiêm cản quang ( 150cm , 300psi , 2068kpa )
Mã phần lô PP2400028020
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hơi nối máy giúp thở có hai bẩy nước
Mã phần lô PP2400028021
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực dán
Mã phần lô PP2400028022
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao vải huyết áp kế
Mã phần lô PP2400028023
Giá từng phần lô 3,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.469.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.756.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm điện cực trung tính (dùng cho tay dao hàn mạch)
Mã phần lô PP2400028024
Giá từng phần lô 1,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.770.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.396.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối tấm điện cực dùng nhiều lần (dùng cho tay dao hàn mạch)
Mã phần lô PP2400028025
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.680.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị kiểm soát gói 3 thông số
Mã phần lô PP2400028026
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Co nối máy giúp thở
Mã phần lô PP2400028027
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp parafin
Mã phần lô PP2400028028
Giá từng phần lô 1,072,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.489.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu sáp parafin
Mã phần lô PP2400028029
Giá từng phần lô 339,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.930
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel nội soi
Mã phần lô PP2400028030
Giá từng phần lô 2,462,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.139
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.723.750
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình chứa dịch dùng cho máy hút áp lực âm cỡ 300ml/500ml
Mã phần lô PP2400028031
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây dẫn bơm tưới rửa dùng cho máy điều trị vết thương áp lực âm
Mã phần lô PP2400028032
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy test lò hấp
Mã phần lô PP2400028033
Giá từng phần lô 22,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.582.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũ phẫu thuật trùm kín tai cổ
Mã phần lô PP2400028034
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao giày phòng mổ dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400028035
Giá từng phần lô 5,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.997.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.030.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ambu bóp bóng sử dụng nhiều lần
Mã phần lô PP2400028036
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả bóp huyết áp kế có van
Mã phần lô PP2400028037
Giá từng phần lô 2,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.347.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.687.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2400028038
Giá từng phần lô 588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 816.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn
Mã phần lô PP2400028039
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy ghi điện tim 3 cần 63mm x 30m
Mã phần lô PP2400028040
Giá từng phần lô 21,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.214.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy ghi điện tim 6 cần 110mm x 140mm
Mã phần lô PP2400028041
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch xịt mũi họng nano bạc
Mã phần lô PP2400028042
Giá từng phần lô 18,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.972.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi chứa dịch thải dùng trong hút áp lực âm các cỡ
Mã phần lô PP2400028043
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút chặn kim luồn
Mã phần lô PP2400028044
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dẫn điện xung
Mã phần lô PP2400028045
Giá từng phần lô 2,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.940.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe
Mã phần lô PP2400028046
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp điện tử
Mã phần lô PP2400028047
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Than hoạt tính
Mã phần lô PP2400028048
Giá từng phần lô 920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường, loại Art-line
Mã phần lô PP2400028049
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khai khí quản nhanh
Mã phần lô PP2400028050
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình dẫn lưu màng phổi
Mã phần lô PP2400028051
Giá từng phần lô 12,073,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.769.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.451.765
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền chống gập kèm túi chứa dịch giảm đau 200ml
Mã phần lô PP2400028052
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang N95
Mã phần lô PP2400028053
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.541.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kính ngăn giọt bắn
Mã phần lô PP2400028054
Giá từng phần lô 8,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.069.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.083.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao chi gối dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối
Mã phần lô PP2400028055
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao chi đùi dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối
Mã phần lô PP2400028056
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đặt ngực tròn trơn, cao
Mã phần lô PP2400028057
Giá từng phần lô 29,660,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.195.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.762.280
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi nâng ngực tròn trơn
Mã phần lô PP2400028058
Giá từng phần lô 53,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.749.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầu
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->