Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400115468-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/05/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện quận Tân Bình | Chủ đầu tư | Bệnh viện quận Tân Bình |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400065466 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 5,192,747,644 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 62.312.972 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400036268 - Bơm tiêm 10ml, 23G x 1" | 12,088,620 | 145,063 |
| 2 | PP2400036269 - Bơm tiêm 1ml, kim 26G x 1/2" | 3,281,330 | 39,376 |
| 3 | PP2400036270 - Bơm tiêm 1ml, kim 25G x 1" | 2,033,944 | 24,407 |
| 4 | PP2400036271 - Bơm tiêm 20ml, kim 23G x 1" | 1,914,000 | 22,968 |
| 5 | PP2400036272 - Bơm tiêm 3ml, kim 23G x 1" | 14,250,000 | 171,000 |
| 6 | PP2400036273 - Bơm tiêm 3ml, kim 25G x 1" | 4,332,000 | 51,984 |
| 7 | PP2400036274 - Bơm tiêm 5 ml, kim 23G x 1" | 73,494,795 | 881,938 |
| 8 | PP2400036275 - Bơm tiêm 50ml có kim, kim 23G x 1" | 1,654,670 | 19,856 |
| 9 | PP2400036276 - Bơm tiêm 50ml không kim đầu to | 142,926 | 1,715 |
| 10 | PP2400036277 - Bơm tiêm insulin các loại, cỡ kim 30G x 1/2 | 135,000,000 | 1,620,000 |
| 11 | PP2400036278 - Kim tiêm rời 18G | 3,684,030 | 44,208 |
| 12 | PP2400036279 - Kim tiêm rời 25G | 397,500 | 4,770 |
| 13 | PP2400036280 - Kim tiêm rời 26G x 1 1/2 | 831,600 | 9,979 |
| 14 | PP2400036281 - Kim cánh bướm 23G có luer lock | 150,000 | 1,800 |
| 15 | PP2400036282 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, có đầu bảo vệ, có cản quang ngầm số 16G | 954,030 | 11,448 |
| 16 | PP2400036283 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, có đầu bảo vệ, có cản quang ngầm số 18G | 13,744,500 | 164,934 |
| 17 | PP2400036284 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, có đầu bảo vệ, có cản quang ngầm số 22G | 186,925,200 | 2,243,102 |
| 18 | PP2400036285 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, có đầu bảo vệ, có cản quang ngầm số 24G | 25,225,200 | 302,702 |
| 19 | PP2400036286 - Kim gây tê tủy sống 25G x 3 1/2" 0,5 x 88mm | 4,536,000 | 54,432 |
| 20 | PP2400036287 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 3,129,000 | 37,548 |
| 21 | PP2400036288 - Kim châm cứu dạng vỉ, kim thép vô trùng, đốc kim được cuộn đồng, kích cỡ tương ứng 0.25 x 25 mmm (Kim số 2) | 303,750,000 | 3,645,000 |
| 22 | PP2400036289 - Kim châm cứu dạng vỉ, kim thép vô trùng, đốc kim được cuộn đồng, kích cỡ tương ứng 0.25 x 75 mmm (Kim số 7) | 24,300,000 | 291,600 |
| 23 | PP2400036290 - Nút chặn đuôi kim luồn (có cổng tiêm thuốc) các cỡ | 4,848,000 | 58,176 |
| 24 | PP2400036291 - Chỉ collagen 1/0 dài 75cm, kim tròn 26mm | 2,400,000 | 28,800 |
| 25 | PP2400036292 - Chỉ collagen số 1, không kim, dài 150 cm | 2,037,420 | 24,449 |
| 26 | PP2400036293 - Chỉ collagen 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm | 1,754,800 | 21,058 |
| 27 | PP2400036294 - Chỉ collagen 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm | 5,076,800 | 60,922 |
| 28 | PP2400036295 - Chỉ collagen 3/0 dài 75cm, kim tam giác 26mm | 8,001,504 | 96,018 |
| 29 | PP2400036296 - Chỉ collagen 4/0 dài 75cm, kim tròn 26mm | 740,000 | 8,880 |
| 30 | PP2400036297 - Chỉ polypropylene 2/0 kim tròn (2 kim), dài chỉ 90 cm, vòng kim 1/2c, chiều dài kim 26 mm | 13,891,440 | 166,697 |
| 31 | PP2400036298 - Chỉ nylon 2/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm | 8,870,400 | 106,445 |
| 32 | PP2400036299 - Chỉ nylon 3/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm | 29,437,380 | 353,249 |
| 33 | PP2400036300 - Chỉ nylon 4/0 kim tam giác 18mm 3/8c, dài 75cm | 19,870,200 | 238,442 |
| 34 | PP2400036301 - Chỉ nylon 5/0 kim tam giác 16mm 3/8c, dài 75cm | 2,025,000 | 24,300 |
| 35 | PP2400036302 - Chỉ nylon 9/0 2 kim hình thang 6mm 3/8c, dài 30cm | 8,190,000 | 98,280 |
| 36 | PP2400036303 - Chỉ nylon 10/0 2 kim hình thang 6mm 3/8c, dài 30cm | 30,240,000 | 362,880 |
| 37 | PP2400036304 - Chỉ Silk 3/0, 75cm, kim tam giác 3/8c, 26 mm | 81,000 | 972 |
| 38 | PP2400036305 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin - 1/0 dài 90cm, kim tròn, chiều dài kim 40 mm, vòng kim 1/2c | 12,045,600 | 144,547 |
| 39 | PP2400036306 - Chỉ tan tổng hợp sợi polyglactin 2/0 dài 90cm, kim tròn, chiều dài kim 36mm, vòng kim 1/2c | 19,656,000 | 235,872 |
| 40 | PP2400036307 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 3/0 dài 75cm, kim tròn 20mm | 26,195,520 | 314,346 |
| 41 | PP2400036308 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone số 6/0 dài 45cm, 1 kim tròn đầu tròn dài 13mm 1/2 vòng tròn | 3,572,100 | 42,865 |
| 42 | PP2400036309 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml có màng lọc, có air, không DEHP | 71,289,900 | 855,479 |
| 43 | PP2400036310 - Dây 3 ngã ≥ 20cm | 798,525 | 9,582 |
| 44 | PP2400036311 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em 1 cái/bao | 146,265 | 1,755 |
| 45 | PP2400036312 - Dây oxy 2 nhánh người lớn 1 cái/bao | 9,110,220 | 109,323 |
| 46 | PP2400036313 - Dây nối oxy | 157,500 | 1,890 |
| 47 | PP2400036314 - Mask phun khí dung người lớn | 7,686,000 | 92,232 |
| 48 | PP2400036315 - Mask phun khí dung trẻ em | 806,400 | 9,677 |
| 49 | PP2400036316 - Mask oxy có túi khí người lớn | 1,890,000 | 22,680 |
| 50 | PP2400036317 - Mask oxy có túi khí trẻ em | 393,750 | 4,725 |
| 51 | PP2400036318 - Mask gây mê số 4 | 4,082,400 | 48,989 |
| 52 | PP2400036319 - Mask thanh quản số 4 (50-70kg) | 755,916 | 9,071 |
| 53 | PP2400036320 - Dây nối cho máy bơm tiêm tự động không chứa chất DEHP có thể tích tồn lưu nhỏ, dài 140cm | 396,750 | 4,761 |
| 54 | PP2400036321 - Dây truyền máu, chế phẩm máu | 8,075,000 | 96,900 |
| 55 | PP2400036322 - Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ 3; 4; 5; 5,5; 6; 6,5; 7-7,5; 8 | 1,621,620 | 19,459 |
| 56 | PP2400036323 - Ống đặt nội khí quản có lò xo các cỡ từ 5,0 đến 6,5 | 12,390,000 | 148,680 |
| 57 | PP2400036324 - Ống nẫng Cathete Mount | 924,000 | 11,088 |
| 58 | PP2400036325 - Ống hút đàm nhi, có khóa số 8F -12F | 32,760 | 393 |
| 59 | PP2400036326 - Ống hút đàm người lớn, có khóa, số 14 - 16 | 450,450 | 5,405 |
| 60 | PP2400036327 - Ống thông dạ dày số 8-18-20FR (Stomach tube) | 140,973 | 1,692 |
| 61 | PP2400036328 - Ống thông tiểu không bóng số 14 - 16Fr (Sonde Nelaton) | 189,000 | 2,268 |
| 62 | PP2400036329 - Ống thông tiểu có bóng 2 nhánh số 14-16Fr (Sonde Foley) | 3,271,800 | 39,262 |
| 63 | PP2400036330 - Túi nước tiểu | 2,356,200 | 28,274 |
| 64 | PP2400036331 - Ống thông hậu môn số 24-28Fr (Sonde Rectal) | 55,880 | 671 |
| 65 | PP2400036332 - Bộ bơm hút điều hòa Karman | 713,664 | 8,564 |
| 66 | PP2400036333 - Ống hút thai tiệt trùng số 4-5-6 | 1,852,200 | 22,226 |
| 67 | PP2400036334 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng, thép carbon/thép không gỉ số 10 | 100,800 | 1,210 |
| 68 | PP2400036335 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng, thép carbon/thép không gỉ số 11 | 3,996,720 | 47,961 |
| 69 | PP2400036336 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng, thép carbon/thép không gỉ số 12 | 151,200 | 1,814 |
| 70 | PP2400036337 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng, thép carbon/thép không gỉ số 15 | 1,930,320 | 23,164 |
| 71 | PP2400036338 - Băng bột 10cm x 2,7m | 23,040,000 | 276,480 |
| 72 | PP2400036339 - Băng bột 15cm x 2,7m | 24,000,000 | 288,000 |
| 73 | PP2400036340 - Băng thun trắng 2 móc 7,5cm x 2m | 1,389,150 | 16,670 |
| 74 | PP2400036341 - Băng thun trắng 3 móc 10cm x 2m | 4,263,840 | 51,166 |
| 75 | PP2400036342 - Băng cuộn y tế 9cm x 2,5m | 3,345,930 | 40,151 |
| 76 | PP2400036343 - Băng cuộn bản lớn 15cm x 10m Urgoderm hoặc tương đương | 4,978,800 | 59,746 |
| 77 | PP2400036344 - Băng keo lụa 2,5cm x 9m | 130,857,100 | 1,570,285 |
| 78 | PP2400036345 - Băng dính cá nhân kích thước tương đương 2cm x 6cm | 420,000 | 5,040 |
| 79 | PP2400036346 - Băng garo | 474,810 | 5,698 |
| 80 | PP2400036347 - Găng phẫu thuật tiệt trùng số 6,5 - 7 - 7.5 | 24,803,583 | 297,643 |
| 81 | PP2400036348 - Găng tay cổ dài cỡ S - M, chiều dài: 28 mm ± 1 mm. | 12,166,875 | 146,003 |
| 82 | PP2400036349 - Găng kiểm tra y tế cỡ S - M | 248,050,000 | 2,976,600 |
| 83 | PP2400036350 - Bông gòn y tế | 42,808,500 | 513,702 |
| 84 | PP2400036351 - Bông không thấm nước | 3,780,000 | 45,360 |
| 85 | PP2400036352 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 6 lớp | 126,700,560 | 1,520,407 |
| 86 | PP2400036353 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 6 lớp có cản quang | 64,200 | 770 |
| 87 | PP2400036354 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 30cm x 6 lớp có cản quang | 864,000 | 10,368 |
| 88 | PP2400036355 - Gạc hút y tế khổ 0.8m | 105,840 | 1,270 |
| 89 | PP2400036356 - Gạc dẫn lưu vô trùng size: 1cm x 300cm x 4 lớp | 132,300 | 1,588 |
| 90 | PP2400036357 - Miếng cầm máu phẫu thuật Spongostan hoặc tương đương, kích thước 70mm x 50mm x 10mm | 17,010,000 | 204,120 |
| 91 | PP2400036358 - Gel siêu âm | 18,260,800 | 219,130 |
| 92 | PP2400036359 - Gel tra mắt Carbomer 0,2%, 10g/tuýp | 4,272,000 | 51,264 |
| 93 | PP2400036360 - Gel bôi trơn trong Nội soi K-Y hoặc tương đương | 15,219,360 | 182,632 |
| 94 | PP2400036361 - Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m, lõi tròn bằng nhựa cứng | 19,216,575 | 230,599 |
| 95 | PP2400036362 - Giấy in siêu âm khổ 110mm*20m, 110S | 7,524,000 | 90,288 |
| 96 | PP2400036363 - Giấy in khúc xạ kích thước 57mm, đường kính cuộn 45mm | 612,000 | 7,344 |
| 97 | PP2400036364 - Giấy in nhiệt sản khoa cỡ 112 mm x 100mm x 150 tờ | 976,800 | 11,722 |
| 98 | PP2400036365 - Giấy in Monitor Sản khoa size 152mm x 90mm x 150 tờ | 1,816,320 | 21,796 |
| 99 | PP2400036366 - Phim kỹ thuật số tương đương FUJI DRYPIX 4000 (26cm x 36cm) | 475,000,000 | 5,700,000 |
| 100 | PP2400036367 - Phim kỹ thuật số tương đương FUJI DRYPIX 4000 (20cm x 25cm) | 1,504,000,000 | 18,048,000 |
| 101 | PP2400036368 - Phim nha | 87,994,500 | 1,055,934 |
| 102 | PP2400036369 - Hóa chất rửa phim quy ước (Auto Fixer + Auto Developer) | 13,200,000 | 158,400 |
| 103 | PP2400036370 - Băng cố định khớp vai (Đai Desault) | 5,520,000 | 66,240 |
| 104 | PP2400036371 - Đai cột sống thắt lưng các cỡ | 1,300,000 | 15,600 |
| 105 | PP2400036372 - Đai xương đòn các cỡ | 7,040,000 | 84,480 |
| 106 | PP2400036373 - Nẹp vải cẳng tay trái, phải các cỡ | 12,100,000 | 145,200 |
| 107 | PP2400036374 - Nẹp chống xoay (ngắn) | 1,800,000 | 21,600 |
| 108 | PP2400036375 - Nẹp cổ cứng các cỡ | 920,000 | 11,040 |
| 109 | PP2400036376 - Nẹp vải cẳng bàn chân trái, phải các cỡ | 13,200,000 | 158,400 |
| 110 | PP2400036377 - Nẹp đùi dài (Zimmer) các cỡ | 5,280,000 | 63,360 |
| 111 | PP2400036378 - Nẹp nhôm ngón tay | 770,000 | 9,240 |
| 112 | PP2400036379 - Nẹp inselin | 1,300,000 | 15,600 |
| 113 | PP2400036380 - Nẹp cổ mềm các cỡ | 420,000 | 5,040 |
| 114 | PP2400036381 - Túi ép cuộn dẹt 200mm x 200mm | 5,963,580 | 71,563 |
| 115 | PP2400036382 - Túi ép cuộn dẹt 250mm x 200mm | 7,439,040 | 89,268 |
| 116 | PP2400036383 - Đè lưỡi gỗ | 25,735,710 | 308,829 |
| 117 | PP2400036384 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 50,141,280 | 601,695 |
| 118 | PP2400036385 - Airway các cỡ | 627,984 | 7,536 |
| 119 | PP2400036386 - Bóp bóng người lớn, dùng nhiều lần, túi thở 1500ml, van PEEP 5 ~20 cm H2O, Pop - off 60cm H2O, mặt nạ đệm không khí 20115 dùng cho người lớn, túi chứa 2500ml/PE, hoặc tương tương | 4,800,000 | 57,600 |
| 120 | PP2400036387 - Bóp bóng trẻ em, dùng nhiều lần, túi thở 550ml, van PEEP 5 ~20 cm H2O, Pop - off 40cm H2O, mặt nạ đệm không khí 20113 dùng cho trẻ em, túi chứa 2500ml/PE, hoặc tương tương | 2,400,000 | 28,800 |
| 121 | PP2400036388 - Túi dự trữ khí oxy dùng cho bóp bóng (loại 2000ml) | 1,386,000 | 16,632 |
| 122 | PP2400036389 - Lọc khuẩn dùng cho máy thở | 2,126,124 | 25,513 |
| 123 | PP2400036390 - Lọc khuẩn dùng cho máy hút dịch | 2,415,000 | 28,980 |
| 124 | PP2400036391 - Dụng cụ lọc vi khuẩn đo chức năng hô hấp | 3,525,480 | 42,306 |
| 125 | PP2400036392 - Điện cực tim dùng 1 lần | 9,627,156 | 115,526 |
| 126 | PP2400036393 - Hộp nhựa hủy kim 1,5L | 7,398,000 | 88,776 |
| 127 | PP2400036394 - Kính bảo hộ | 22,572,000 | 270,864 |
| 128 | PP2400036395 - Miếng dán che lông mi | 3,300,000 | 39,600 |
| 129 | PP2400036396 - Tăm bông ngắn | 2,348,325 | 28,180 |
| 130 | PP2400036397 - Tăm bông lấy mẫu xét nghiệm que dài | 1,411,200 | 16,934 |
| 131 | PP2400036398 - Que lấy mẫu bệnh phẩm làm Pap smear Spatuala hoặc tương đương | 2,229,000 | 26,748 |
| 132 | PP2400036399 - Bao cao su | 3,137,400 | 37,649 |
| 133 | PP2400036400 - Dụng cụ tử cung chứa đồng - vòng tránh thai Tcu 380A, đóng gói vô trùng từng cái một | 6,967,800 | 83,614 |
| 134 | PP2400036401 - Lưới thoát vị 6cm x 11cm | 50,400,000 | 604,800 |
| 135 | PP2400036402 - Dụng cụ phẫu thuật cắt trĩ theo phương pháp Longo | 763,200,000 | 9,158,400 |
| 136 | PP2400036403 - Dụng cụ khâu cắt cắt bao quy đầu sử dụng một lần các cỡ: size số 22; 25; 27; 29; 32; 34 | 150,000,000 | 1,800,000 |
| 137 | PP2400036404 - Kềm sinh thiết, đường kính 2.3mm, dài 1600mm | 36,000,000 | 432,000 |
| 138 | PP2400036405 - Tay dao mổ điện 3 chân cắm GREETMED hoặc tương đương | 10,080,000 | 120,960 |
Bơm tiêm 10ml, 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2400036268 |
| Giá từng phần lô | 12,088,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml, kim 26G x 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2400036269 |
| Giá từng phần lô | 3,281,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml, kim 25G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2400036270 |
| Giá từng phần lô | 2,033,944 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,407 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20ml, kim 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2400036271 |
| Giá từng phần lô | 1,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3ml, kim 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2400036272 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3ml, kim 25G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2400036273 |
| Giá từng phần lô | 4,332,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5 ml, kim 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2400036274 |
| Giá từng phần lô | 73,494,795 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 881,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50ml có kim, kim 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2400036275 |
| Giá từng phần lô | 1,654,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50ml không kim đầu to |
|
| Mã phần lô | PP2400036276 |
| Giá từng phần lô | 142,926 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm insulin các loại, cỡ kim 30G x 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400036277 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm rời 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400036278 |
| Giá từng phần lô | 3,684,030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm rời 25G |
|
| Mã phần lô | PP2400036279 |
| Giá từng phần lô | 397,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm rời 26G x 1 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400036280 |
| Giá từng phần lô | 831,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm 23G có luer lock |
|
| Mã phần lô | PP2400036281 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, có đầu bảo vệ, có cản quang ngầm số 16G |
|
| Mã phần lô | PP2400036282 |
| Giá từng phần lô | 954,030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, có đầu bảo vệ, có cản quang ngầm số 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400036283 |
| Giá từng phần lô | 13,744,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,934 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, có đầu bảo vệ, có cản quang ngầm số 22G |
|
| Mã phần lô | PP2400036284 |
| Giá từng phần lô | 186,925,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,243,102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, có đầu bảo vệ, có cản quang ngầm số 24G |
|
| Mã phần lô | PP2400036285 |
| Giá từng phần lô | 25,225,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê tủy sống 25G x 3 1/2" 0,5 x 88mm |
|
| Mã phần lô | PP2400036286 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400036287 |
| Giá từng phần lô | 3,129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu dạng vỉ, kim thép vô trùng, đốc kim được cuộn đồng, kích cỡ tương ứng 0.25 x 25 mmm (Kim số 2) |
|
| Mã phần lô | PP2400036288 |
| Giá từng phần lô | 303,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu dạng vỉ, kim thép vô trùng, đốc kim được cuộn đồng, kích cỡ tương ứng 0.25 x 75 mmm (Kim số 7) |
|
| Mã phần lô | PP2400036289 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chặn đuôi kim luồn (có cổng tiêm thuốc) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400036290 |
| Giá từng phần lô | 4,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ collagen 1/0 dài 75cm, kim tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400036291 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ collagen số 1, không kim, dài 150 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400036292 |
| Giá từng phần lô | 2,037,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,449 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ collagen 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400036293 |
| Giá từng phần lô | 1,754,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ collagen 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400036294 |
| Giá từng phần lô | 5,076,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,922 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ collagen 3/0 dài 75cm, kim tam giác 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400036295 |
| Giá từng phần lô | 8,001,504 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ collagen 4/0 dài 75cm, kim tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400036296 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ polypropylene 2/0 kim tròn (2 kim), dài chỉ 90 cm, vòng kim 1/2c, chiều dài kim 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400036297 |
| Giá từng phần lô | 13,891,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,697 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 2/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400036298 |
| Giá từng phần lô | 8,870,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 3/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400036299 |
| Giá từng phần lô | 29,437,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,249 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 4/0 kim tam giác 18mm 3/8c, dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400036300 |
| Giá từng phần lô | 19,870,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,442 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 5/0 kim tam giác 16mm 3/8c, dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400036301 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 9/0 2 kim hình thang 6mm 3/8c, dài 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400036302 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 10/0 2 kim hình thang 6mm 3/8c, dài 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400036303 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 3/0, 75cm, kim tam giác 3/8c, 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400036304 |
| Giá từng phần lô | 81,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin - 1/0 dài 90cm, kim tròn, chiều dài kim 40 mm, vòng kim 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2400036305 |
| Giá từng phần lô | 12,045,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp sợi polyglactin 2/0 dài 90cm, kim tròn, chiều dài kim 36mm, vòng kim 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2400036306 |
| Giá từng phần lô | 19,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 3/0 dài 75cm, kim tròn 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2400036307 |
| Giá từng phần lô | 26,195,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone số 6/0 dài 45cm, 1 kim tròn đầu tròn dài 13mm 1/2 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400036308 |
| Giá từng phần lô | 3,572,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml có màng lọc, có air, không DEHP |
|
| Mã phần lô | PP2400036309 |
| Giá từng phần lô | 71,289,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,479 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây 3 ngã ≥ 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400036310 |
| Giá từng phần lô | 798,525 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,582 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh trẻ em 1 cái/bao |
|
| Mã phần lô | PP2400036311 |
| Giá từng phần lô | 146,265 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh người lớn 1 cái/bao |
|
| Mã phần lô | PP2400036312 |
| Giá từng phần lô | 9,110,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400036313 |
| Giá từng phần lô | 157,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask phun khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400036314 |
| Giá từng phần lô | 7,686,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask phun khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400036315 |
| Giá từng phần lô | 806,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,677 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask oxy có túi khí người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400036316 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask oxy có túi khí trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400036317 |
| Giá từng phần lô | 393,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask gây mê số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400036318 |
| Giá từng phần lô | 4,082,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,989 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thanh quản số 4 (50-70kg) |
|
| Mã phần lô | PP2400036319 |
| Giá từng phần lô | 755,916 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,071 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối cho máy bơm tiêm tự động không chứa chất DEHP có thể tích tồn lưu nhỏ, dài 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2400036320 |
| Giá từng phần lô | 396,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,761 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu, chế phẩm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400036321 |
| Giá từng phần lô | 8,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ 3; 4; 5; 5,5; 6; 6,5; 7-7,5; 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400036322 |
| Giá từng phần lô | 1,621,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,459 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản có lò xo các cỡ từ 5,0 đến 6,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400036323 |
| Giá từng phần lô | 12,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nẫng Cathete Mount |
|
| Mã phần lô | PP2400036324 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút đàm nhi, có khóa số 8F -12F |
|
| Mã phần lô | PP2400036325 |
| Giá từng phần lô | 32,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút đàm người lớn, có khóa, số 14 - 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400036326 |
| Giá từng phần lô | 450,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày số 8-18-20FR (Stomach tube) |
|
| Mã phần lô | PP2400036327 |
| Giá từng phần lô | 140,973 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu không bóng số 14 - 16Fr (Sonde Nelaton) |
|
| Mã phần lô | PP2400036328 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu có bóng 2 nhánh số 14-16Fr (Sonde Foley) |
|
| Mã phần lô | PP2400036329 |
| Giá từng phần lô | 3,271,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400036330 |
| Giá từng phần lô | 2,356,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông hậu môn số 24-28Fr (Sonde Rectal) |
|
| Mã phần lô | PP2400036331 |
| Giá từng phần lô | 55,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm hút điều hòa Karman |
|
| Mã phần lô | PP2400036332 |
| Giá từng phần lô | 713,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút thai tiệt trùng số 4-5-6 |
|
| Mã phần lô | PP2400036333 |
| Giá từng phần lô | 1,852,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng, thép carbon/thép không gỉ số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400036334 |
| Giá từng phần lô | 100,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng, thép carbon/thép không gỉ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400036335 |
| Giá từng phần lô | 3,996,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng, thép carbon/thép không gỉ số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400036336 |
| Giá từng phần lô | 151,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,814 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng, thép carbon/thép không gỉ số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400036337 |
| Giá từng phần lô | 1,930,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400036338 |
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400036339 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun trắng 2 móc 7,5cm x 2m |
|
| Mã phần lô | PP2400036340 |
| Giá từng phần lô | 1,389,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun trắng 3 móc 10cm x 2m |
|
| Mã phần lô | PP2400036341 |
| Giá từng phần lô | 4,263,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn y tế 9cm x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400036342 |
| Giá từng phần lô | 3,345,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn bản lớn 15cm x 10m Urgoderm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400036343 |
| Giá từng phần lô | 4,978,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa 2,5cm x 9m |
|
| Mã phần lô | PP2400036344 |
| Giá từng phần lô | 130,857,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,570,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính cá nhân kích thước tương đương 2cm x 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2400036345 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng garo |
|
| Mã phần lô | PP2400036346 |
| Giá từng phần lô | 474,810 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng phẫu thuật tiệt trùng số 6,5 - 7 - 7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400036347 |
| Giá từng phần lô | 24,803,583 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,643 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay cổ dài cỡ S - M, chiều dài: 28 mm ± 1 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400036348 |
| Giá từng phần lô | 12,166,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng kiểm tra y tế cỡ S - M |
|
| Mã phần lô | PP2400036349 |
| Giá từng phần lô | 248,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,976,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gòn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400036350 |
| Giá từng phần lô | 42,808,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400036351 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400036352 |
| Giá từng phần lô | 126,700,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,407 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 6 lớp có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400036353 |
| Giá từng phần lô | 64,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 30cm x 6 lớp có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400036354 |
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hút y tế khổ 0.8m |
|
| Mã phần lô | PP2400036355 |
| Giá từng phần lô | 105,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu vô trùng size: 1cm x 300cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400036356 |
| Giá từng phần lô | 132,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu phẫu thuật Spongostan hoặc tương đương, kích thước 70mm x 50mm x 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2400036357 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400036358 |
| Giá từng phần lô | 18,260,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel tra mắt Carbomer 0,2%, 10g/tuýp |
|
| Mã phần lô | PP2400036359 |
| Giá từng phần lô | 4,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn trong Nội soi K-Y hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400036360 |
| Giá từng phần lô | 15,219,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m, lõi tròn bằng nhựa cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400036361 |
| Giá từng phần lô | 19,216,575 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,599 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in siêu âm khổ 110mm*20m, 110S |
|
| Mã phần lô | PP2400036362 |
| Giá từng phần lô | 7,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in khúc xạ kích thước 57mm, đường kính cuộn 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2400036363 |
| Giá từng phần lô | 612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt sản khoa cỡ 112 mm x 100mm x 150 tờ |
|
| Mã phần lô | PP2400036364 |
| Giá từng phần lô | 976,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,722 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in Monitor Sản khoa size 152mm x 90mm x 150 tờ |
|
| Mã phần lô | PP2400036365 |
| Giá từng phần lô | 1,816,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim kỹ thuật số tương đương FUJI DRYPIX 4000 (26cm x 36cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400036366 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim kỹ thuật số tương đương FUJI DRYPIX 4000 (20cm x 25cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400036367 |
| Giá từng phần lô | 1,504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim nha |
|
| Mã phần lô | PP2400036368 |
| Giá từng phần lô | 87,994,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,055,934 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa phim quy ước (Auto Fixer + Auto Developer) |
|
| Mã phần lô | PP2400036369 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cố định khớp vai (Đai Desault) |
|
| Mã phần lô | PP2400036370 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai cột sống thắt lưng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400036371 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương đòn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400036372 |
| Giá từng phần lô | 7,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp vải cẳng tay trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400036373 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chống xoay (ngắn) |
|
| Mã phần lô | PP2400036374 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ cứng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400036375 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp vải cẳng bàn chân trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400036376 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đùi dài (Zimmer) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400036377 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nhôm ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2400036378 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp inselin |
|
| Mã phần lô | PP2400036379 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ mềm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400036380 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép cuộn dẹt 200mm x 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2400036381 |
| Giá từng phần lô | 5,963,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép cuộn dẹt 250mm x 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2400036382 |
| Giá từng phần lô | 7,439,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400036383 |
| Giá từng phần lô | 25,735,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,829 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400036384 |
| Giá từng phần lô | 50,141,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 601,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Airway các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400036385 |
| Giá từng phần lô | 627,984 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóp bóng người lớn, dùng nhiều lần, túi thở 1500ml, van PEEP 5 ~20 cm H2O, Pop - off 60cm H2O, mặt nạ đệm không khí 20115 dùng cho người lớn, túi chứa 2500ml/PE, hoặc tương tương |
|
| Mã phần lô | PP2400036386 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóp bóng trẻ em, dùng nhiều lần, túi thở 550ml, van PEEP 5 ~20 cm H2O, Pop - off 40cm H2O, mặt nạ đệm không khí 20113 dùng cho trẻ em, túi chứa 2500ml/PE, hoặc tương tương |
|
| Mã phần lô | PP2400036387 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi dự trữ khí oxy dùng cho bóp bóng (loại 2000ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400036388 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn dùng cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400036389 |
| Giá từng phần lô | 2,126,124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn dùng cho máy hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400036390 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ lọc vi khuẩn đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400036391 |
| Giá từng phần lô | 3,525,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400036392 |
| Giá từng phần lô | 9,627,156 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp nhựa hủy kim 1,5L |
|
| Mã phần lô | PP2400036393 |
| Giá từng phần lô | 7,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính bảo hộ |
|
| Mã phần lô | PP2400036394 |
| Giá từng phần lô | 22,572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán che lông mi |
|
| Mã phần lô | PP2400036395 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400036396 |
| Giá từng phần lô | 2,348,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông lấy mẫu xét nghiệm que dài |
|
| Mã phần lô | PP2400036397 |
| Giá từng phần lô | 1,411,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,934 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy mẫu bệnh phẩm làm Pap smear Spatuala hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400036398 |
| Giá từng phần lô | 2,229,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400036399 |
| Giá từng phần lô | 3,137,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,649 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ tử cung chứa đồng - vòng tránh thai Tcu 380A, đóng gói vô trùng từng cái một |
|
| Mã phần lô | PP2400036400 |
| Giá từng phần lô | 6,967,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới thoát vị 6cm x 11cm |
|
| Mã phần lô | PP2400036401 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ phẫu thuật cắt trĩ theo phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2400036402 |
| Giá từng phần lô | 763,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt cắt bao quy đầu sử dụng một lần các cỡ: size số 22; 25; 27; 29; 32; 34 |
|
| Mã phần lô | PP2400036403 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm sinh thiết, đường kính 2.3mm, dài 1600mm |
|
| Mã phần lô | PP2400036404 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao mổ điện 3 chân cắm GREETMED hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400036405 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi