Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400115468-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/05/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện quận Tân Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện quận Tân Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400065466
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 5,192,747,644 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 62.312.972 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400036268 - Bơm tiêm 10ml, 23G x 1" 12,088,620 145,063
2 PP2400036269 - Bơm tiêm 1ml, kim 26G x 1/2" 3,281,330 39,376
3 PP2400036270 - Bơm tiêm 1ml, kim 25G x 1" 2,033,944 24,407
4 PP2400036271 - Bơm tiêm 20ml, kim 23G x 1" 1,914,000 22,968
5 PP2400036272 - Bơm tiêm 3ml, kim 23G x 1" 14,250,000 171,000
6 PP2400036273 - Bơm tiêm 3ml, kim 25G x 1" 4,332,000 51,984
7 PP2400036274 - Bơm tiêm 5 ml, kim 23G x 1" 73,494,795 881,938
8 PP2400036275 - Bơm tiêm 50ml có kim, kim 23G x 1" 1,654,670 19,856
9 PP2400036276 - Bơm tiêm 50ml không kim đầu to 142,926 1,715
10 PP2400036277 - Bơm tiêm insulin các loại, cỡ kim 30G x 1/2 135,000,000 1,620,000
11 PP2400036278 - Kim tiêm rời 18G 3,684,030 44,208
12 PP2400036279 - Kim tiêm rời 25G 397,500 4,770
13 PP2400036280 - Kim tiêm rời 26G x 1 1/2 831,600 9,979
14 PP2400036281 - Kim cánh bướm 23G có luer lock 150,000 1,800
15 PP2400036282 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, có đầu bảo vệ, có cản quang ngầm số 16G 954,030 11,448
16 PP2400036283 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, có đầu bảo vệ, có cản quang ngầm số 18G 13,744,500 164,934
17 PP2400036284 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, có đầu bảo vệ, có cản quang ngầm số 22G 186,925,200 2,243,102
18 PP2400036285 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, có đầu bảo vệ, có cản quang ngầm số 24G 25,225,200 302,702
19 PP2400036286 - Kim gây tê tủy sống 25G x 3 1/2" 0,5 x 88mm 4,536,000 54,432
20 PP2400036287 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 3,129,000 37,548
21 PP2400036288 - Kim châm cứu dạng vỉ, kim thép vô trùng, đốc kim được cuộn đồng, kích cỡ tương ứng 0.25 x 25 mmm (Kim số 2) 303,750,000 3,645,000
22 PP2400036289 - Kim châm cứu dạng vỉ, kim thép vô trùng, đốc kim được cuộn đồng, kích cỡ tương ứng 0.25 x 75 mmm (Kim số 7) 24,300,000 291,600
23 PP2400036290 - Nút chặn đuôi kim luồn (có cổng tiêm thuốc) các cỡ 4,848,000 58,176
24 PP2400036291 - Chỉ collagen 1/0 dài 75cm, kim tròn 26mm 2,400,000 28,800
25 PP2400036292 - Chỉ collagen số 1, không kim, dài 150 cm 2,037,420 24,449
26 PP2400036293 - Chỉ collagen 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm 1,754,800 21,058
27 PP2400036294 - Chỉ collagen 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm 5,076,800 60,922
28 PP2400036295 - Chỉ collagen 3/0 dài 75cm, kim tam giác 26mm 8,001,504 96,018
29 PP2400036296 - Chỉ collagen 4/0 dài 75cm, kim tròn 26mm 740,000 8,880
30 PP2400036297 - Chỉ polypropylene 2/0 kim tròn (2 kim), dài chỉ 90 cm, vòng kim 1/2c, chiều dài kim 26 mm 13,891,440 166,697
31 PP2400036298 - Chỉ nylon 2/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm 8,870,400 106,445
32 PP2400036299 - Chỉ nylon 3/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm 29,437,380 353,249
33 PP2400036300 - Chỉ nylon 4/0 kim tam giác 18mm 3/8c, dài 75cm 19,870,200 238,442
34 PP2400036301 - Chỉ nylon 5/0 kim tam giác 16mm 3/8c, dài 75cm 2,025,000 24,300
35 PP2400036302 - Chỉ nylon 9/0 2 kim hình thang 6mm 3/8c, dài 30cm 8,190,000 98,280
36 PP2400036303 - Chỉ nylon 10/0 2 kim hình thang 6mm 3/8c, dài 30cm 30,240,000 362,880
37 PP2400036304 - Chỉ Silk 3/0, 75cm, kim tam giác 3/8c, 26 mm 81,000 972
38 PP2400036305 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin - 1/0 dài 90cm, kim tròn, chiều dài kim 40 mm, vòng kim 1/2c 12,045,600 144,547
39 PP2400036306 - Chỉ tan tổng hợp sợi polyglactin 2/0 dài 90cm, kim tròn, chiều dài kim 36mm, vòng kim 1/2c 19,656,000 235,872
40 PP2400036307 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 3/0 dài 75cm, kim tròn 20mm 26,195,520 314,346
41 PP2400036308 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone số 6/0 dài 45cm, 1 kim tròn đầu tròn dài 13mm 1/2 vòng tròn 3,572,100 42,865
42 PP2400036309 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml có màng lọc, có air, không DEHP 71,289,900 855,479
43 PP2400036310 - Dây 3 ngã ≥ 20cm 798,525 9,582
44 PP2400036311 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em 1 cái/bao 146,265 1,755
45 PP2400036312 - Dây oxy 2 nhánh người lớn 1 cái/bao 9,110,220 109,323
46 PP2400036313 - Dây nối oxy 157,500 1,890
47 PP2400036314 - Mask phun khí dung người lớn 7,686,000 92,232
48 PP2400036315 - Mask phun khí dung trẻ em 806,400 9,677
49 PP2400036316 - Mask oxy có túi khí người lớn 1,890,000 22,680
50 PP2400036317 - Mask oxy có túi khí trẻ em 393,750 4,725
51 PP2400036318 - Mask gây mê số 4 4,082,400 48,989
52 PP2400036319 - Mask thanh quản số 4 (50-70kg) 755,916 9,071
53 PP2400036320 - Dây nối cho máy bơm tiêm tự động không chứa chất DEHP có thể tích tồn lưu nhỏ, dài 140cm 396,750 4,761
54 PP2400036321 - Dây truyền máu, chế phẩm máu 8,075,000 96,900
55 PP2400036322 - Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ 3; 4; 5; 5,5; 6; 6,5; 7-7,5; 8 1,621,620 19,459
56 PP2400036323 - Ống đặt nội khí quản có lò xo các cỡ từ 5,0 đến 6,5 12,390,000 148,680
57 PP2400036324 - Ống nẫng Cathete Mount 924,000 11,088
58 PP2400036325 - Ống hút đàm nhi, có khóa số 8F -12F 32,760 393
59 PP2400036326 - Ống hút đàm người lớn, có khóa, số 14 - 16 450,450 5,405
60 PP2400036327 - Ống thông dạ dày số 8-18-20FR (Stomach tube) 140,973 1,692
61 PP2400036328 - Ống thông tiểu không bóng số 14 - 16Fr (Sonde Nelaton) 189,000 2,268
62 PP2400036329 - Ống thông tiểu có bóng 2 nhánh số 14-16Fr (Sonde Foley) 3,271,800 39,262
63 PP2400036330 - Túi nước tiểu 2,356,200 28,274
64 PP2400036331 - Ống thông hậu môn số 24-28Fr (Sonde Rectal) 55,880 671
65 PP2400036332 - Bộ bơm hút điều hòa Karman 713,664 8,564
66 PP2400036333 - Ống hút thai tiệt trùng số 4-5-6 1,852,200 22,226
67 PP2400036334 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng, thép carbon/thép không gỉ số 10 100,800 1,210
68 PP2400036335 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng, thép carbon/thép không gỉ số 11 3,996,720 47,961
69 PP2400036336 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng, thép carbon/thép không gỉ số 12 151,200 1,814
70 PP2400036337 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng, thép carbon/thép không gỉ số 15 1,930,320 23,164
71 PP2400036338 - Băng bột 10cm x 2,7m 23,040,000 276,480
72 PP2400036339 - Băng bột 15cm x 2,7m 24,000,000 288,000
73 PP2400036340 - Băng thun trắng 2 móc 7,5cm x 2m 1,389,150 16,670
74 PP2400036341 - Băng thun trắng 3 móc 10cm x 2m 4,263,840 51,166
75 PP2400036342 - Băng cuộn y tế 9cm x 2,5m 3,345,930 40,151
76 PP2400036343 - Băng cuộn bản lớn 15cm x 10m Urgoderm hoặc tương đương 4,978,800 59,746
77 PP2400036344 - Băng keo lụa 2,5cm x 9m 130,857,100 1,570,285
78 PP2400036345 - Băng dính cá nhân kích thước tương đương 2cm x 6cm 420,000 5,040
79 PP2400036346 - Băng garo 474,810 5,698
80 PP2400036347 - Găng phẫu thuật tiệt trùng số 6,5 - 7 - 7.5 24,803,583 297,643
81 PP2400036348 - Găng tay cổ dài cỡ S - M, chiều dài: 28 mm ± 1 mm. 12,166,875 146,003
82 PP2400036349 - Găng kiểm tra y tế cỡ S - M 248,050,000 2,976,600
83 PP2400036350 - Bông gòn y tế 42,808,500 513,702
84 PP2400036351 - Bông không thấm nước 3,780,000 45,360
85 PP2400036352 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 6 lớp 126,700,560 1,520,407
86 PP2400036353 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 6 lớp có cản quang 64,200 770
87 PP2400036354 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 30cm x 6 lớp có cản quang 864,000 10,368
88 PP2400036355 - Gạc hút y tế khổ 0.8m 105,840 1,270
89 PP2400036356 - Gạc dẫn lưu vô trùng size: 1cm x 300cm x 4 lớp 132,300 1,588
90 PP2400036357 - Miếng cầm máu phẫu thuật Spongostan hoặc tương đương, kích thước 70mm x 50mm x 10mm 17,010,000 204,120
91 PP2400036358 - Gel siêu âm 18,260,800 219,130
92 PP2400036359 - Gel tra mắt Carbomer 0,2%, 10g/tuýp 4,272,000 51,264
93 PP2400036360 - Gel bôi trơn trong Nội soi K-Y hoặc tương đương 15,219,360 182,632
94 PP2400036361 - Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m, lõi tròn bằng nhựa cứng 19,216,575 230,599
95 PP2400036362 - Giấy in siêu âm khổ 110mm*20m, 110S 7,524,000 90,288
96 PP2400036363 - Giấy in khúc xạ kích thước 57mm, đường kính cuộn 45mm 612,000 7,344
97 PP2400036364 - Giấy in nhiệt sản khoa cỡ 112 mm x 100mm x 150 tờ 976,800 11,722
98 PP2400036365 - Giấy in Monitor Sản khoa size 152mm x 90mm x 150 tờ 1,816,320 21,796
99 PP2400036366 - Phim kỹ thuật số tương đương FUJI DRYPIX 4000 (26cm x 36cm) 475,000,000 5,700,000
100 PP2400036367 - Phim kỹ thuật số tương đương FUJI DRYPIX 4000 (20cm x 25cm) 1,504,000,000 18,048,000
101 PP2400036368 - Phim nha 87,994,500 1,055,934
102 PP2400036369 - Hóa chất rửa phim quy ước (Auto Fixer + Auto Developer) 13,200,000 158,400
103 PP2400036370 - Băng cố định khớp vai (Đai Desault) 5,520,000 66,240
104 PP2400036371 - Đai cột sống thắt lưng các cỡ 1,300,000 15,600
105 PP2400036372 - Đai xương đòn các cỡ 7,040,000 84,480
106 PP2400036373 - Nẹp vải cẳng tay trái, phải các cỡ 12,100,000 145,200
107 PP2400036374 - Nẹp chống xoay (ngắn) 1,800,000 21,600
108 PP2400036375 - Nẹp cổ cứng các cỡ 920,000 11,040
109 PP2400036376 - Nẹp vải cẳng bàn chân trái, phải các cỡ 13,200,000 158,400
110 PP2400036377 - Nẹp đùi dài (Zimmer) các cỡ 5,280,000 63,360
111 PP2400036378 - Nẹp nhôm ngón tay 770,000 9,240
112 PP2400036379 - Nẹp inselin 1,300,000 15,600
113 PP2400036380 - Nẹp cổ mềm các cỡ 420,000 5,040
114 PP2400036381 - Túi ép cuộn dẹt 200mm x 200mm 5,963,580 71,563
115 PP2400036382 - Túi ép cuộn dẹt 250mm x 200mm 7,439,040 89,268
116 PP2400036383 - Đè lưỡi gỗ 25,735,710 308,829
117 PP2400036384 - Khẩu trang y tế 4 lớp 50,141,280 601,695
118 PP2400036385 - Airway các cỡ 627,984 7,536
119 PP2400036386 - Bóp bóng người lớn, dùng nhiều lần, túi thở 1500ml, van PEEP 5 ~20 cm H2O, Pop - off 60cm H2O, mặt nạ đệm không khí 20115 dùng cho người lớn, túi chứa 2500ml/PE, hoặc tương tương 4,800,000 57,600
120 PP2400036387 - Bóp bóng trẻ em, dùng nhiều lần, túi thở 550ml, van PEEP 5 ~20 cm H2O, Pop - off 40cm H2O, mặt nạ đệm không khí 20113 dùng cho trẻ em, túi chứa 2500ml/PE, hoặc tương tương 2,400,000 28,800
121 PP2400036388 - Túi dự trữ khí oxy dùng cho bóp bóng (loại 2000ml) 1,386,000 16,632
122 PP2400036389 - Lọc khuẩn dùng cho máy thở 2,126,124 25,513
123 PP2400036390 - Lọc khuẩn dùng cho máy hút dịch 2,415,000 28,980
124 PP2400036391 - Dụng cụ lọc vi khuẩn đo chức năng hô hấp 3,525,480 42,306
125 PP2400036392 - Điện cực tim dùng 1 lần 9,627,156 115,526
126 PP2400036393 - Hộp nhựa hủy kim 1,5L 7,398,000 88,776
127 PP2400036394 - Kính bảo hộ 22,572,000 270,864
128 PP2400036395 - Miếng dán che lông mi 3,300,000 39,600
129 PP2400036396 - Tăm bông ngắn 2,348,325 28,180
130 PP2400036397 - Tăm bông lấy mẫu xét nghiệm que dài 1,411,200 16,934
131 PP2400036398 - Que lấy mẫu bệnh phẩm làm Pap smear Spatuala hoặc tương đương 2,229,000 26,748
132 PP2400036399 - Bao cao su 3,137,400 37,649
133 PP2400036400 - Dụng cụ tử cung chứa đồng - vòng tránh thai Tcu 380A, đóng gói vô trùng từng cái một 6,967,800 83,614
134 PP2400036401 - Lưới thoát vị 6cm x 11cm 50,400,000 604,800
135 PP2400036402 - Dụng cụ phẫu thuật cắt trĩ theo phương pháp Longo 763,200,000 9,158,400
136 PP2400036403 - Dụng cụ khâu cắt cắt bao quy đầu sử dụng một lần các cỡ: size số 22; 25; 27; 29; 32; 34 150,000,000 1,800,000
137 PP2400036404 - Kềm sinh thiết, đường kính 2.3mm, dài 1600mm 36,000,000 432,000
138 PP2400036405 - Tay dao mổ điện 3 chân cắm GREETMED hoặc tương đương 10,080,000 120,960
Bơm tiêm 10ml, 23G x 1"
Mã phần lô PP2400036268
Giá từng phần lô 12,088,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,063
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1ml, kim 26G x 1/2"
Mã phần lô PP2400036269
Giá từng phần lô 3,281,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,376
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1ml, kim 25G x 1"
Mã phần lô PP2400036270
Giá từng phần lô 2,033,944
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,407
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 20ml, kim 23G x 1"
Mã phần lô PP2400036271
Giá từng phần lô 1,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,968
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 3ml, kim 23G x 1"
Mã phần lô PP2400036272
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 3ml, kim 25G x 1"
Mã phần lô PP2400036273
Giá từng phần lô 4,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,984
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 5 ml, kim 23G x 1"
Mã phần lô PP2400036274
Giá từng phần lô 73,494,795
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,938
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50ml có kim, kim 23G x 1"
Mã phần lô PP2400036275
Giá từng phần lô 1,654,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,856
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50ml không kim đầu to
Mã phần lô PP2400036276
Giá từng phần lô 142,926
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,715
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm insulin các loại, cỡ kim 30G x 1/2
Mã phần lô PP2400036277
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm rời 18G
Mã phần lô PP2400036278
Giá từng phần lô 3,684,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,208
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm rời 25G
Mã phần lô PP2400036279
Giá từng phần lô 397,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm rời 26G x 1 1/2
Mã phần lô PP2400036280
Giá từng phần lô 831,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,979
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cánh bướm 23G có luer lock
Mã phần lô PP2400036281
Giá từng phần lô 150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, có đầu bảo vệ, có cản quang ngầm số 16G
Mã phần lô PP2400036282
Giá từng phần lô 954,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,448
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, có đầu bảo vệ, có cản quang ngầm số 18G
Mã phần lô PP2400036283
Giá từng phần lô 13,744,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,934
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, có đầu bảo vệ, có cản quang ngầm số 22G
Mã phần lô PP2400036284
Giá từng phần lô 186,925,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,243,102
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, có đầu bảo vệ, có cản quang ngầm số 24G
Mã phần lô PP2400036285
Giá từng phần lô 25,225,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,702
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê tủy sống 25G x 3 1/2" 0,5 x 88mm
Mã phần lô PP2400036286
Giá từng phần lô 4,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,432
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Mã phần lô PP2400036287
Giá từng phần lô 3,129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,548
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu dạng vỉ, kim thép vô trùng, đốc kim được cuộn đồng, kích cỡ tương ứng 0.25 x 25 mmm (Kim số 2)
Mã phần lô PP2400036288
Giá từng phần lô 303,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,645,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu dạng vỉ, kim thép vô trùng, đốc kim được cuộn đồng, kích cỡ tương ứng 0.25 x 75 mmm (Kim số 7)
Mã phần lô PP2400036289
Giá từng phần lô 24,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút chặn đuôi kim luồn (có cổng tiêm thuốc) các cỡ
Mã phần lô PP2400036290
Giá từng phần lô 4,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,176
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ collagen 1/0 dài 75cm, kim tròn 26mm
Mã phần lô PP2400036291
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ collagen số 1, không kim, dài 150 cm
Mã phần lô PP2400036292
Giá từng phần lô 2,037,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,449
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ collagen 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm
Mã phần lô PP2400036293
Giá từng phần lô 1,754,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,058
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ collagen 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm
Mã phần lô PP2400036294
Giá từng phần lô 5,076,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,922
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ collagen 3/0 dài 75cm, kim tam giác 26mm
Mã phần lô PP2400036295
Giá từng phần lô 8,001,504
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,018
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ collagen 4/0 dài 75cm, kim tròn 26mm
Mã phần lô PP2400036296
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ polypropylene 2/0 kim tròn (2 kim), dài chỉ 90 cm, vòng kim 1/2c, chiều dài kim 26 mm
Mã phần lô PP2400036297
Giá từng phần lô 13,891,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,697
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon 2/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm
Mã phần lô PP2400036298
Giá từng phần lô 8,870,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,445
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon 3/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm
Mã phần lô PP2400036299
Giá từng phần lô 29,437,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,249
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon 4/0 kim tam giác 18mm 3/8c, dài 75cm
Mã phần lô PP2400036300
Giá từng phần lô 19,870,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,442
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon 5/0 kim tam giác 16mm 3/8c, dài 75cm
Mã phần lô PP2400036301
Giá từng phần lô 2,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon 9/0 2 kim hình thang 6mm 3/8c, dài 30cm
Mã phần lô PP2400036302
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon 10/0 2 kim hình thang 6mm 3/8c, dài 30cm
Mã phần lô PP2400036303
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk 3/0, 75cm, kim tam giác 3/8c, 26 mm
Mã phần lô PP2400036304
Giá từng phần lô 81,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin - 1/0 dài 90cm, kim tròn, chiều dài kim 40 mm, vòng kim 1/2c
Mã phần lô PP2400036305
Giá từng phần lô 12,045,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,547
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp sợi polyglactin 2/0 dài 90cm, kim tròn, chiều dài kim 36mm, vòng kim 1/2c
Mã phần lô PP2400036306
Giá từng phần lô 19,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,872
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin 3/0 dài 75cm, kim tròn 20mm
Mã phần lô PP2400036307
Giá từng phần lô 26,195,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,346
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone số 6/0 dài 45cm, 1 kim tròn đầu tròn dài 13mm 1/2 vòng tròn
Mã phần lô PP2400036308
Giá từng phần lô 3,572,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,865
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch 20 giọt/ml có màng lọc, có air, không DEHP
Mã phần lô PP2400036309
Giá từng phần lô 71,289,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,479
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây 3 ngã ≥ 20cm
Mã phần lô PP2400036310
Giá từng phần lô 798,525
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,582
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây oxy 2 nhánh trẻ em 1 cái/bao
Mã phần lô PP2400036311
Giá từng phần lô 146,265
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây oxy 2 nhánh người lớn 1 cái/bao
Mã phần lô PP2400036312
Giá từng phần lô 9,110,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,323
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối oxy
Mã phần lô PP2400036313
Giá từng phần lô 157,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask phun khí dung người lớn
Mã phần lô PP2400036314
Giá từng phần lô 7,686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,232
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask phun khí dung trẻ em
Mã phần lô PP2400036315
Giá từng phần lô 806,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,677
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask oxy có túi khí người lớn
Mã phần lô PP2400036316
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask oxy có túi khí trẻ em
Mã phần lô PP2400036317
Giá từng phần lô 393,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask gây mê số 4
Mã phần lô PP2400036318
Giá từng phần lô 4,082,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,989
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thanh quản số 4 (50-70kg)
Mã phần lô PP2400036319
Giá từng phần lô 755,916
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,071
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối cho máy bơm tiêm tự động không chứa chất DEHP có thể tích tồn lưu nhỏ, dài 140cm
Mã phần lô PP2400036320
Giá từng phần lô 396,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,761
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu, chế phẩm máu
Mã phần lô PP2400036321
Giá từng phần lô 8,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ 3; 4; 5; 5,5; 6; 6,5; 7-7,5; 8
Mã phần lô PP2400036322
Giá từng phần lô 1,621,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,459
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản có lò xo các cỡ từ 5,0 đến 6,5
Mã phần lô PP2400036323
Giá từng phần lô 12,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nẫng Cathete Mount
Mã phần lô PP2400036324
Giá từng phần lô 924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,088
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút đàm nhi, có khóa số 8F -12F
Mã phần lô PP2400036325
Giá từng phần lô 32,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 393
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút đàm người lớn, có khóa, số 14 - 16
Mã phần lô PP2400036326
Giá từng phần lô 450,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,405
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày số 8-18-20FR (Stomach tube)
Mã phần lô PP2400036327
Giá từng phần lô 140,973
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,692
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu không bóng số 14 - 16Fr (Sonde Nelaton)
Mã phần lô PP2400036328
Giá từng phần lô 189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu có bóng 2 nhánh số 14-16Fr (Sonde Foley)
Mã phần lô PP2400036329
Giá từng phần lô 3,271,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,262
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi nước tiểu
Mã phần lô PP2400036330
Giá từng phần lô 2,356,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,274
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông hậu môn số 24-28Fr (Sonde Rectal)
Mã phần lô PP2400036331
Giá từng phần lô 55,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 671
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bơm hút điều hòa Karman
Mã phần lô PP2400036332
Giá từng phần lô 713,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,564
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút thai tiệt trùng số 4-5-6
Mã phần lô PP2400036333
Giá từng phần lô 1,852,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,226
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ tiệt trùng, thép carbon/thép không gỉ số 10
Mã phần lô PP2400036334
Giá từng phần lô 100,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ tiệt trùng, thép carbon/thép không gỉ số 11
Mã phần lô PP2400036335
Giá từng phần lô 3,996,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,961
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ tiệt trùng, thép carbon/thép không gỉ số 12
Mã phần lô PP2400036336
Giá từng phần lô 151,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ tiệt trùng, thép carbon/thép không gỉ số 15
Mã phần lô PP2400036337
Giá từng phần lô 1,930,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,164
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột 10cm x 2,7m
Mã phần lô PP2400036338
Giá từng phần lô 23,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột 15cm x 2,7m
Mã phần lô PP2400036339
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun trắng 2 móc 7,5cm x 2m
Mã phần lô PP2400036340
Giá từng phần lô 1,389,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun trắng 3 móc 10cm x 2m
Mã phần lô PP2400036341
Giá từng phần lô 4,263,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,166
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn y tế 9cm x 2,5m
Mã phần lô PP2400036342
Giá từng phần lô 3,345,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,151
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn bản lớn 15cm x 10m Urgoderm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400036343
Giá từng phần lô 4,978,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,746
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa 2,5cm x 9m
Mã phần lô PP2400036344
Giá từng phần lô 130,857,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,570,285
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính cá nhân kích thước tương đương 2cm x 6cm
Mã phần lô PP2400036345
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng garo
Mã phần lô PP2400036346
Giá từng phần lô 474,810
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,698
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng phẫu thuật tiệt trùng số 6,5 - 7 - 7.5
Mã phần lô PP2400036347
Giá từng phần lô 24,803,583
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,643
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay cổ dài cỡ S - M, chiều dài: 28 mm ± 1 mm.
Mã phần lô PP2400036348
Giá từng phần lô 12,166,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,003
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng kiểm tra y tế cỡ S - M
Mã phần lô PP2400036349
Giá từng phần lô 248,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gòn y tế
Mã phần lô PP2400036350
Giá từng phần lô 42,808,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,702
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông không thấm nước
Mã phần lô PP2400036351
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2400036352
Giá từng phần lô 126,700,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,407
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 6 lớp có cản quang
Mã phần lô PP2400036353
Giá từng phần lô 64,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 30cm x 6 lớp có cản quang
Mã phần lô PP2400036354
Giá từng phần lô 864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,368
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc hút y tế khổ 0.8m
Mã phần lô PP2400036355
Giá từng phần lô 105,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu vô trùng size: 1cm x 300cm x 4 lớp
Mã phần lô PP2400036356
Giá từng phần lô 132,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,588
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng cầm máu phẫu thuật Spongostan hoặc tương đương, kích thước 70mm x 50mm x 10mm
Mã phần lô PP2400036357
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400036358
Giá từng phần lô 18,260,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel tra mắt Carbomer 0,2%, 10g/tuýp
Mã phần lô PP2400036359
Giá từng phần lô 4,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,264
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi trơn trong Nội soi K-Y hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400036360
Giá từng phần lô 15,219,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,632
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m, lõi tròn bằng nhựa cứng
Mã phần lô PP2400036361
Giá từng phần lô 19,216,575
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,599
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in siêu âm khổ 110mm*20m, 110S
Mã phần lô PP2400036362
Giá từng phần lô 7,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,288
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in khúc xạ kích thước 57mm, đường kính cuộn 45mm
Mã phần lô PP2400036363
Giá từng phần lô 612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,344
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt sản khoa cỡ 112 mm x 100mm x 150 tờ
Mã phần lô PP2400036364
Giá từng phần lô 976,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,722
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in Monitor Sản khoa size 152mm x 90mm x 150 tờ
Mã phần lô PP2400036365
Giá từng phần lô 1,816,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,796
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim kỹ thuật số tương đương FUJI DRYPIX 4000 (26cm x 36cm)
Mã phần lô PP2400036366
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim kỹ thuật số tương đương FUJI DRYPIX 4000 (20cm x 25cm)
Mã phần lô PP2400036367
Giá từng phần lô 1,504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,048,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim nha
Mã phần lô PP2400036368
Giá từng phần lô 87,994,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,055,934
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa phim quy ước (Auto Fixer + Auto Developer)
Mã phần lô PP2400036369
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cố định khớp vai (Đai Desault)
Mã phần lô PP2400036370
Giá từng phần lô 5,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai cột sống thắt lưng các cỡ
Mã phần lô PP2400036371
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai xương đòn các cỡ
Mã phần lô PP2400036372
Giá từng phần lô 7,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp vải cẳng tay trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2400036373
Giá từng phần lô 12,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chống xoay (ngắn)
Mã phần lô PP2400036374
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ cứng các cỡ
Mã phần lô PP2400036375
Giá từng phần lô 920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp vải cẳng bàn chân trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2400036376
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đùi dài (Zimmer) các cỡ
Mã phần lô PP2400036377
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nhôm ngón tay
Mã phần lô PP2400036378
Giá từng phần lô 770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp inselin
Mã phần lô PP2400036379
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ mềm các cỡ
Mã phần lô PP2400036380
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép cuộn dẹt 200mm x 200mm
Mã phần lô PP2400036381
Giá từng phần lô 5,963,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,563
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép cuộn dẹt 250mm x 200mm
Mã phần lô PP2400036382
Giá từng phần lô 7,439,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,268
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400036383
Giá từng phần lô 25,735,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,829
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế 4 lớp
Mã phần lô PP2400036384
Giá từng phần lô 50,141,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,695
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Airway các cỡ
Mã phần lô PP2400036385
Giá từng phần lô 627,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,536
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóp bóng người lớn, dùng nhiều lần, túi thở 1500ml, van PEEP 5 ~20 cm H2O, Pop - off 60cm H2O, mặt nạ đệm không khí 20115 dùng cho người lớn, túi chứa 2500ml/PE, hoặc tương tương
Mã phần lô PP2400036386
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóp bóng trẻ em, dùng nhiều lần, túi thở 550ml, van PEEP 5 ~20 cm H2O, Pop - off 40cm H2O, mặt nạ đệm không khí 20113 dùng cho trẻ em, túi chứa 2500ml/PE, hoặc tương tương
Mã phần lô PP2400036387
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi dự trữ khí oxy dùng cho bóp bóng (loại 2000ml)
Mã phần lô PP2400036388
Giá từng phần lô 1,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,632
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc khuẩn dùng cho máy thở
Mã phần lô PP2400036389
Giá từng phần lô 2,126,124
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,513
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc khuẩn dùng cho máy hút dịch
Mã phần lô PP2400036390
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ lọc vi khuẩn đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2400036391
Giá từng phần lô 3,525,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,306
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tim dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400036392
Giá từng phần lô 9,627,156
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,526
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp nhựa hủy kim 1,5L
Mã phần lô PP2400036393
Giá từng phần lô 7,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,776
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kính bảo hộ
Mã phần lô PP2400036394
Giá từng phần lô 22,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,864
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán che lông mi
Mã phần lô PP2400036395
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông ngắn
Mã phần lô PP2400036396
Giá từng phần lô 2,348,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông lấy mẫu xét nghiệm que dài
Mã phần lô PP2400036397
Giá từng phần lô 1,411,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,934
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que lấy mẫu bệnh phẩm làm Pap smear Spatuala hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400036398
Giá từng phần lô 2,229,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,748
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao cao su
Mã phần lô PP2400036399
Giá từng phần lô 3,137,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,649
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ tử cung chứa đồng - vòng tránh thai Tcu 380A, đóng gói vô trùng từng cái một
Mã phần lô PP2400036400
Giá từng phần lô 6,967,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,614
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới thoát vị 6cm x 11cm
Mã phần lô PP2400036401
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ phẫu thuật cắt trĩ theo phương pháp Longo
Mã phần lô PP2400036402
Giá từng phần lô 763,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,158,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt cắt bao quy đầu sử dụng một lần các cỡ: size số 22; 25; 27; 29; 32; 34
Mã phần lô PP2400036403
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm sinh thiết, đường kính 2.3mm, dài 1600mm
Mã phần lô PP2400036404
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao mổ điện 3 chân cắm GREETMED hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400036405
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->