Gói thầu: Mua sắm Vật tư y tế năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400263468-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/08/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Quận Bình Tân | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Quận Bình Tân |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm Vật tư y tế năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400151269 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 33,943,955,160 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400130713 - Bơm tiêm - Kim tiêm | 624,240,000 | 12,484,800 |
| 2 | PP2400130714 - Chỉ phẫu thuật | 332,314,500 | 6,646,290 |
| 3 | PP2400130715 - Gòn - Gạc - Que gòn | 401,820,400 | 8,036,408 |
| 4 | PP2400130716 - Găng tay | 292,200,000 | 5,844,000 |
| 5 | PP2400130717 - Y học cổ truyền | 135,300,000 | 2,706,000 |
| 6 | PP2400130718 - Phẫu thuật phaco mắt | 1,561,680,000 | 31,233,600 |
| 7 | PP2400130719 - Thông tiểu | 8,410,000 | 168,200 |
| 8 | PP2400130720 - Kim luồn tĩnh mạch | 118,650,000 | 2,373,000 |
| 9 | PP2400130721 - Phim X-Quang | 1,218,000,000 | 24,360,000 |
| 10 | PP2400130722 - Bộ vật tư sử dụng cho phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay khớp vai | 451,350,000 | 9,027,000 |
| 11 | PP2400130723 - Bộ vật tư sử dụng cho phẫu thuật nội soi khâu sụn viền khớp vai | 359,300,000 | 7,186,000 |
| 12 | PP2400130724 - Bộ vật tư sử dụng cho phẫu thuật nội soi khớp gối | 452,900,000 | 9,058,000 |
| 13 | PP2400130725 - Bộ Nẹp khóa (titanium) chữ L | 385,000,000 | 7,700,000 |
| 14 | PP2400130726 - Bộ Nẹp khóa (titanium) chữ T trái, phải các cỡ | 357,000,000 | 7,140,000 |
| 15 | PP2400130727 - Bộ Nẹp khóa chữ I các cỡ | 343,000,000 | 6,860,000 |
| 16 | PP2400130728 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 17 | PP2400130729 - Bộ nẹp khóa đùi | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 18 | PP2400130730 - Bộ nẹp khóa đa hướng đùi | 118,000,000 | 2,360,000 |
| 19 | PP2400130731 - Bộ nẹp khóa đùi đầu rắn | 137,260,000 | 2,745,200 |
| 20 | PP2400130732 - Bộ nẹp khóa T nâng đỡ | 228,000,000 | 4,560,000 |
| 21 | PP2400130733 - Bộ nẹp khóa xương đòn S | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 22 | PP2400130734 - Bộ nẹp khóa đa hướng cẳng chân | 216,000,000 | 4,320,000 |
| 23 | PP2400130735 - Bộ nẹp khóa đa hướng cẳng tay | 520,000,000 | 10,400,000 |
| 24 | PP2400130736 - Bộ nẹp khóa cẳng tay | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 25 | PP2400130737 - Bộ nẹp khóa đa hướng cánh tay | 208,000,000 | 4,160,000 |
| 26 | PP2400130738 - Bộ nẹp khóa cánh tay | 190,000,000 | 3,800,000 |
| 27 | PP2400130739 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác | 785,000,000 | 15,700,000 |
| 28 | PP2400130740 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác | 299,250,000 | 5,985,000 |
| 29 | PP2400130741 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày | 615,000,000 | 12,300,000 |
| 30 | PP2400130742 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay | 515,000,000 | 10,300,000 |
| 31 | PP2400130743 - Bộ nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đòn | 267,500,000 | 5,350,000 |
| 32 | PP2400130744 - Bộ nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 33 | PP2400130745 - Bộ nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn | 114,000,000 | 2,280,000 |
| 34 | PP2400130746 - Bộ nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay | 211,000,000 | 4,220,000 |
| 35 | PP2400130747 - Bộ nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong | 211,000,000 | 4,220,000 |
| 36 | PP2400130748 - Bộ nẹp khóa đa hướng mắc xích | 283,000,000 | 5,660,000 |
| 37 | PP2400130749 - Bộ nẹp khóa đa hướng mặt ngoài chằng chày | 149,000,000 | 2,980,000 |
| 38 | PP2400130750 - Bộ nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 39 | PP2400130751 - Bộ nẹp khóa đa hướng T nhỏ | 585,000,000 | 11,700,000 |
| 40 | PP2400130752 - Bộ nẹp khóa đa hướng xương đòn S | 1,085,000,000 | 21,700,000 |
| 41 | PP2400130753 - Bộ nẹp khóa đầu dưới mâm chày | 272,500,000 | 5,450,000 |
| 42 | PP2400130754 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay | 825,000,000 | 16,500,000 |
| 43 | PP2400130755 - Bộ nẹp khóa đầu trên mâm chày | 600,000,000 | 12,000,000 |
| 44 | PP2400130756 - Bộ nẹp khóa gót chân | 117,000,000 | 2,340,000 |
| 45 | PP2400130757 - Bộ nẹp khóa đa hướng gót chân | 128,000,000 | 2,560,000 |
| 46 | PP2400130758 - Bộ nẹp khóa L nâng đỡ | 152,000,000 | 3,040,000 |
| 47 | PP2400130759 - Bộ nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay | 104,000,000 | 2,080,000 |
| 48 | PP2400130760 - Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu | 214,000,000 | 4,280,000 |
| 49 | PP2400130761 - Bộ nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu | 275,720,000 | 5,514,400 |
| 50 | PP2400130762 - Bộ nẹp khóa ốp lồi cầu đùi | 117,500,000 | 2,350,000 |
| 51 | PP2400130763 - Vật tư chuyên khoa thận | 978,258,300 | 19,565,166 |
| 52 | PP2400130764 - Dịch lọc thận | 1,098,972,000 | 21,979,440 |
| 53 | PP2400130765 - Hóa chất xét nghiệm Vi sinh | 385,200,000 | 7,704,000 |
| 54 | PP2400130766 - Môi trường vi sinh | 80,140,000 | 1,602,800 |
| 55 | PP2400130767 - Airway các số | 4,410,000 | 88,200 |
| 56 | PP2400130768 - Ambu bóp bóng các cỡ | 35,600,000 | 712,000 |
| 57 | PP2400130769 - Anti HCV | 31,920,000 | 638,400 |
| 58 | PP2400130770 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 5,000,000 | 100,000 |
| 59 | PP2400130771 - Băng bột bó xương thủy tinh 12,5cm x 3,6m | 59,640,000 | 1,192,800 |
| 60 | PP2400130772 - Băng cá nhân | 13,500,000 | 270,000 |
| 61 | PP2400130773 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước | 3,600,000 | 72,000 |
| 62 | PP2400130774 - Băng dính có gạc vô trùng 250x 90 | 2,464,000 | 49,280 |
| 63 | PP2400130775 - Băng dính có gạc vô trùng 53x70 | 21,120,000 | 422,400 |
| 64 | PP2400130776 - Băng keo 2.5cm x 5m | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 65 | PP2400130777 - Băng keo co dãn | 59,100,000 | 1,182,000 |
| 66 | PP2400130778 - Băng thun 3 móc 10cm x 3m | 20,000,000 | 400,000 |
| 67 | PP2400130779 - Bình hút áp lực âm 400ml (Bình dẫn lưu vết thương số 14F) | 19,000,000 | 380,000 |
| 68 | PP2400130780 - Bình hủy kim tiêm | 1,050,000 | 21,000 |
| 69 | PP2400130781 - Bộ dây truyền máu | 6,000,000 | 120,000 |
| 70 | PP2400130782 - Bộ hút đàm kín số 14F có khóa | 37,800,000 | 756,000 |
| 71 | PP2400130783 - Bộ nẹp Iselin kích thước 15-25cm | 2,520,000 | 50,400 |
| 72 | PP2400130784 - Bộ rửa dạ dày các size | 9,200,000 | 184,000 |
| 73 | PP2400130785 - Cap bảo vệ đầu ống soi | 5,000,000 | 100,000 |
| 74 | PP2400130786 - Cáp nối đo huyết áp xâm lấn (dùng cho monitor Nihonkohden) | 8,499,950 | 169,999 |
| 75 | PP2400130787 - Catherter tĩnh mạch 2 nòng cổ hàm có cuff size 14.5FR dài 23cm (từ đầu đến cuff) | 24,999,950 | 499,999 |
| 76 | PP2400130788 - Cement trám răng IX | 31,500,000 | 630,000 |
| 77 | PP2400130789 - Chỉ co nướu | 4,140,925 | 82,819 |
| 78 | PP2400130790 - Chỉ không tiêu | 49,500,000 | 990,000 |
| 79 | PP2400130791 - Chỉ nha khoa | 425,000 | 8,500 |
| 80 | PP2400130792 - Clip titan kẹp mạch máu size L 400 | 7,920,000 | 158,400 |
| 81 | PP2400130793 - Co nối chữ T phun khí dung cho bệnh nhân thở máy | 11,340,000 | 226,800 |
| 82 | PP2400130794 - Cồn 99 độ | 2,750,000 | 55,000 |
| 83 | PP2400130795 - Đai kim loại trám răng | 450,000 | 9,000 |
| 84 | PP2400130796 - Dao lam | 770,000 | 15,400 |
| 85 | PP2400130797 - Dầu tay khoan dùng trong nha khoa | 3,294,050 | 65,881 |
| 86 | PP2400130798 - Dây cho ăn bằng silicon các số | 44,089,500 | 881,790 |
| 87 | PP2400130799 - Dây cho ăn các số | 1,750,000 | 35,000 |
| 88 | PP2400130800 - Dây gây mê co giãn người lớn | 36,750,000 | 735,000 |
| 89 | PP2400130801 - Dây hút đàm 8 ly (có đầu nối) | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 90 | PP2400130802 - Dây hút đàm các số có van | 8,850,000 | 177,000 |
| 91 | PP2400130803 - Dây nối Bơm tiêm điện 150 cm | 16,500,000 | 330,000 |
| 92 | PP2400130804 - Dây nối máy thở phù hợp máy thở E360 | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 93 | PP2400130805 - Dây oxy 2 nhánh các size | 33,000,000 | 660,000 |
| 94 | PP2400130806 - Dây truyền dịch | 315,000,000 | 6,300,000 |
| 95 | PP2400130807 - Dây truyền dịch có nút xoay chỉnh giọt tự động | 108,000,000 | 2,160,000 |
| 96 | PP2400130808 - Điện cực điện tim (dán) | 18,900,000 | 378,000 |
| 97 | PP2400130809 - Đinh chốt titan cẳng chân các cỡ | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 98 | PP2400130810 - Đinh chốt titan đùi các cỡ | 145,600,000 | 2,912,000 |
| 99 | PP2400130811 - Đinh Kirschner các cỡ | 11,000,000 | 220,000 |
| 100 | PP2400130812 - Đinh Kirschner có răng các cỡ | 11,000,000 | 220,000 |
| 101 | PP2400130813 - Dụng cụ cắt bao quy đầu dùng một lần (Stapler) các size | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 102 | PP2400130814 - Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật longo (súng cắt trĩ) | 62,000,000 | 1,240,000 |
| 103 | PP2400130815 - Dụng cụ lọc vi khuẩn của máy đo chức năng hô hấp (hô hấp ký) | 7,340,000 | 146,800 |
| 104 | PP2400130816 - Dung dịch Chlorhexidine digluconate 4% | 7,455,000 | 149,100 |
| 105 | PP2400130817 - Dung dịch Didecyl dimethyl ammonium chloride (DDAC) 0,1%, Poly(hexamethylenebiguanide) hydrochloride (PHMB) 0,1 %, Ethanol 30% | 17,167,500 | 343,350 |
| 106 | PP2400130818 - Dung dịch Didecyldimethyl ammonium chloride + Chlorhexidine digluconate 0,06% + Ethanol và chất hoạt động bề mặt | 74,100,000 | 1,482,000 |
| 107 | PP2400130819 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ Ortho-Phthalaldehyde 0.55% +test thử | 294,000,000 | 5,880,000 |
| 108 | PP2400130820 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Ethanol, Isopropanol, Chlorhexidine digluconate) | 73,500,000 | 1,470,000 |
| 109 | PP2400130821 - Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme hiệu quả với mọi chất bẩn. | 285,000,000 | 5,700,000 |
| 110 | PP2400130822 - Dung dịch tiệt khuẩn mức độ cao: glutaraldehyd ≥2% | 8,500,000 | 170,000 |
| 111 | PP2400130823 - Filter lọc khuẩn kèm làm ẩm | 31,500,000 | 630,000 |
| 112 | PP2400130824 - Formaldehyde chai 500ml | 7,500,000 | 150,000 |
| 113 | PP2400130825 - Gạc lưới Lipido colloid vô trùng 10cm x 10cm | 114,000,000 | 2,280,000 |
| 114 | PP2400130826 - Gel bôi trơn dùng trong y tế | 6,000,000 | 120,000 |
| 115 | PP2400130827 - Gel điện tim | 1,250,000 | 25,000 |
| 116 | PP2400130828 - Gel siêu âm | 7,000,000 | 140,000 |
| 117 | PP2400130829 - Giấy điện tim tròn 3 cần 63mm*30m*16mm | 7,500,000 | 150,000 |
| 118 | PP2400130830 - Giấy y tế 40cmx25cm | 6,720,000 | 134,400 |
| 119 | PP2400130831 - Gối chườm thảo dược 20*30cm | 18,000,000 | 360,000 |
| 120 | PP2400130832 - Hóa chất phun khử khuẩn phòng mổ | 5,643,750 | 112,875 |
| 121 | PP2400130833 - Hồng cầu mẫu (A1, B) 5% | 187,500,000 | 3,750,000 |
| 122 | PP2400130834 - Kềm bấm khâu da y tế 15 ghim | 215,000,000 | 4,300,000 |
| 123 | PP2400130835 - Kềm bấm khâu da y tế 35 ghim | 215,000,000 | 4,300,000 |
| 124 | PP2400130836 - Kềm gắp dị vật 5 chấu dùng nhiều lần các cỡ | 40,100,000 | 802,000 |
| 125 | PP2400130837 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 126 | PP2400130838 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS -COV 2 | 35,000,000 | 700,000 |
| 127 | PP2400130839 - Khóa 3 ngã có dây nối dài 100cm | 5,500,000 | 110,000 |
| 128 | PP2400130840 - Khóa 3 ngã có dây nối dài 25cm | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 129 | PP2400130841 - Khớp háng bán phần có xi măng | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 130 | PP2400130842 - Khớp háng bán phần không xi măng | 1,800,000,000 | 36,000,000 |
| 131 | PP2400130843 - Khớp háng toàn phần chuyển động kép không xi măng | 1,440,000,000 | 28,800,000 |
| 132 | PP2400130844 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 500,000,000 | 10,000,000 |
| 133 | PP2400130845 - Kim chọc dò gây tê tủy sống các số | 9,499,500 | 189,990 |
| 134 | PP2400130846 - Kim gây tê vùng, đám rối thần kinh (PAJUNK hoặc tương đương) các size | 129,995,000 | 2,599,900 |
| 135 | PP2400130847 - Kim nha ngắn 0,4x21mm | 3,600,000 | 72,000 |
| 136 | PP2400130848 - Kim tiêm hậu cầu số 26Gx1.1/2" | 64,000 | 1,280 |
| 137 | PP2400130849 - Lọ đựng mẫu lam kính | 1,893,000 | 37,860 |
| 138 | PP2400130850 - Lọ hút đàm vô khuẩn các cỡ | 1,386,000 | 27,720 |
| 139 | PP2400130851 - Lọ nhựa đựng bệnh phẩm không tiệt trùng | 29,840,000 | 596,800 |
| 140 | PP2400130852 - Màng lọc thận nhân tạo Lowflux các cỡ | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 141 | PP2400130853 - Màng phim vô trùng có tráng keo dùng trong phẫu thuật mắt | 756,000 | 15,120 |
| 142 | PP2400130854 - Mask thở không xâm lấn size người lớn, số 5, XL, Large | 11,000,000 | 220,000 |
| 143 | PP2400130855 - Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em, sơ sinh | 9,995,000 | 199,900 |
| 144 | PP2400130856 - Mask xông khí dung người lớn, trẻ em, sơ sinh | 94,500,000 | 1,890,000 |
| 145 | PP2400130857 - Miếng dán CVC có dung dịch chống vi khuẩn 10cmx12cm | 69,930,000 | 1,398,600 |
| 146 | PP2400130858 - Miếng dán kim luồn có khoảng trong suốt quan sát đầu kim | 12,000,000 | 240,000 |
| 147 | PP2400130859 - Miếng dán phẫu thuật có tẩm iod kháng khuẩn | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 148 | PP2400130860 - Miếng dán phòng ngừa loét 14,3 x 15 x 6cm | 45,246,000 | 904,920 |
| 149 | PP2400130861 - Miếng hút dịch vết thương dành cho bệnh nhân loét | 18,400,000 | 368,000 |
| 150 | PP2400130862 - Mũi khoan các loại dùng trong nha khoa | 1,500,000 | 30,000 |
| 151 | PP2400130863 - Nắp đậy dùng cho Troca các cỡ đường kính từ 3-12,5mm | 1,600,000,000 | 32,000,000 |
| 152 | PP2400130864 - Nẹp bất động cẳng chân | 43,000,000 | 860,000 |
| 153 | PP2400130865 - Nẹp bóng chày size M | 28,600,000 | 572,000 |
| 154 | PP2400130866 - Nẹp vải cẳng tay trái, phải các size | 21,000,000 | 420,000 |
| 155 | PP2400130867 - Nòng đặt nội khí quản khó (Bougie) có thông khí được các size | 9,450,000 | 189,000 |
| 156 | PP2400130868 - Nước cất 1 lần | 4,500,000 | 90,000 |
| 157 | PP2400130869 - Nút đậy kim luồn (có cổng chích thuốc) | 42,000,000 | 840,000 |
| 158 | PP2400130870 - Ống đặt nội khi quản không bóng các số | 2,299,900 | 45,998 |
| 159 | PP2400130871 - Ống nghiệm lấy máu Lithium Heparin (đen) | 64,000,000 | 1,280,000 |
| 160 | PP2400130872 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5ml nắp bật trắng | 5,472,000 | 109,440 |
| 161 | PP2400130873 - Ống nghiệm nắp xám, 2 mL, tiệt trùng | 1,896,000 | 37,920 |
| 162 | PP2400130874 - Ống nghiệm nhựa trong có nắp 5ml tiệt trùng | 700,000 | 14,000 |
| 163 | PP2400130875 - Ống nghiệm nhựa trong không nắp 5ml | 2,485,000 | 49,700 |
| 164 | PP2400130876 - Ống nghiệm thủy tinh F10x75mm | 16,800,000 | 336,000 |
| 165 | PP2400130877 - Ống nội khí quản có bóng các số | 37,498,500 | 749,970 |
| 166 | PP2400130878 - Ống thông hậu môn | 350,000 | 7,000 |
| 167 | PP2400130879 - Ống thông JJ các số | 35,000,000 | 700,000 |
| 168 | PP2400130880 - Ống thông tĩnh mạch trung tâm 3 nhánh 7Frx16cm | 13,125,000 | 262,500 |
| 169 | PP2400130881 - Ống thông túi mật các size | 1,950,000 | 39,000 |
| 170 | PP2400130882 - Que đè lưỡi gỗ | 5,040,000 | 100,800 |
| 171 | PP2400130883 - Que thử đường huyết dùng cho máy xét nghiệm đường huyết + kim lấy máu | 19,500,000 | 390,000 |
| 172 | PP2400130884 - Que thử nồng độ Acid Peracetic ( Trước rửa) | 92,250,000 | 1,845,000 |
| 173 | PP2400130885 - Que thử tồn dư peroxide (Sau rửa) | 61,500,000 | 1,230,000 |
| 174 | PP2400130886 - Rọ lấy sỏi | 22,999,900 | 459,998 |
| 175 | PP2400130887 - Ron cho vỏ trocar các cỡ | 900,000,000 | 18,000,000 |
| 176 | PP2400130888 - Tăm bông | 48,020 | 960 |
| 177 | PP2400130889 - Tạp dề y tế | 12,000,000 | 240,000 |
| 178 | PP2400130890 - Tay dao mổ điện 3 giắc | 23,940,000 | 478,800 |
| 179 | PP2400130891 - Tes nhanh Dengue NS1 | 367,500,000 | 7,350,000 |
| 180 | PP2400130892 - Test nhanh Amphetamine | 2,300,000 | 46,000 |
| 181 | PP2400130893 - Test nhanh HBeAg | 9,030,000 | 180,600 |
| 182 | PP2400130894 - Test nhanh HBsAg | 49,000,000 | 980,000 |
| 183 | PP2400130895 - Test nhanh Marijuana | 2,300,000 | 46,000 |
| 184 | PP2400130896 - Test nhanh Methamphetamine | 2,300,000 | 46,000 |
| 185 | PP2400130897 - Test nhanh Methylenedioxymethamphetamine | 2,300,000 | 46,000 |
| 186 | PP2400130898 - Test nhanh Syphilis | 13,500,000 | 270,000 |
| 187 | PP2400130899 - Test thử ma túy 4 chỉ số | 273,000,000 | 5,460,000 |
| 188 | PP2400130900 - Trục lắp đĩa đánh bóng bằng kim loại | 1,343,515 | 26,870 |
| 189 | PP2400130901 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m | 32,500,000 | 650,000 |
| 190 | PP2400130902 - Túi nước tiểu có sử dụng bộ đo nước tiểu theo từng ml | 27,999,000 | 559,980 |
| 191 | PP2400130903 - Túi nuôi ăn các size | 8,000,000 | 160,000 |
| 192 | PP2400130904 - Ủng nylon cao cổ | 840,000 | 16,800 |
| 193 | PP2400130905 - Viên tẩy khử khuẩn dạng sủi tan nhanh trong nước chứa Na dichloroiscocyanurate 50% 2,5g | 4,300,000 | 86,000 |
| 194 | PP2400130906 - Vít chỉ khâu sụn chêm kèm hai sợi chỉ | 63,500,000 | 1,270,000 |
| 195 | PP2400130907 - Vít khóa 2.0 các cỡ | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 196 | PP2400130908 - Vít khóa 2.7 các cỡ | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 197 | PP2400130909 - Vít khóa 4.0 các cỡ | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 198 | PP2400130910 - Vít khóa 5.0 các cỡ | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 199 | PP2400130911 - Vít khóa 7.3 các cỡ | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 200 | PP2400130912 - Vít rỗng titan 3.0 các cỡ | 108,000,000 | 2,160,000 |
| 201 | PP2400130913 - Vít vỏ 2.0 các cỡ | 25,000,000 | 500,000 |
| 202 | PP2400130914 - Vít vỏ 2.7 các cỡ | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 203 | PP2400130915 - Vít vỏ 3.5 các cỡ | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 204 | PP2400130916 - Vít vỏ 4.0 các cỡ | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 205 | PP2400130917 - Vít vỏ 4.5 các cỡ | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 206 | PP2400130918 - Vít vỏ 5.0 các cỡ | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 207 | PP2400130919 - Vít xốp 4.0 các cỡ | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 208 | PP2400130920 - Vít xốp rỗng 4.5 các cỡ | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 209 | PP2400130921 - Vít xốp rỗng 7.3 các cỡ | 40,000,000 | 800,000 |
| 210 | PP2400130922 - Vỏ bọc thiết bị C-Arm film PE vô trùng dùng một lần | 2,500,000 | 50,000 |
| 211 | PP2400130923 - Vớ chân nylon ngắn cổ | 34,860,000 | 697,200 |
| 212 | PP2400130924 - Vôi sôđa | 28,000,000 | 560,000 |
| 213 | PP2400130925 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 95,550,000 | 1,911,000 |
| 214 | PP2400130926 - Vợt lấy dị vật | 2,950,000 | 59,000 |
| 215 | PP2400130927 - Xốp cầm máu gelatin 70x50x10mm | 6,279,000 | 125,580 |
Bơm tiêm - Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400130713 |
| Giá từng phần lô | 624,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,484,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400130714 |
| Giá từng phần lô | 332,314,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,646,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn - Gạc - Que gòn |
|
| Mã phần lô | PP2400130715 |
| Giá từng phần lô | 401,820,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,036,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400130716 |
| Giá từng phần lô | 292,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,844,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Y học cổ truyền |
|
| Mã phần lô | PP2400130717 |
| Giá từng phần lô | 135,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,706,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phẫu thuật phaco mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400130718 |
| Giá từng phần lô | 1,561,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,233,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400130719 |
| Giá từng phần lô | 8,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400130720 |
| Giá từng phần lô | 118,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,373,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-Quang |
|
| Mã phần lô | PP2400130721 |
| Giá từng phần lô | 1,218,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ vật tư sử dụng cho phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2400130722 |
| Giá từng phần lô | 451,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,027,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ vật tư sử dụng cho phẫu thuật nội soi khâu sụn viền khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2400130723 |
| Giá từng phần lô | 359,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ vật tư sử dụng cho phẫu thuật nội soi khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2400130724 |
| Giá từng phần lô | 452,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,058,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa (titanium) chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2400130725 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa (titanium) chữ T trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400130726 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa chữ I các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400130727 |
| Giá từng phần lô | 343,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400130728 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400130729 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đa hướng đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400130730 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đùi đầu rắn |
|
| Mã phần lô | PP2400130731 |
| Giá từng phần lô | 137,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,745,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa T nâng đỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400130732 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa xương đòn S |
|
| Mã phần lô | PP2400130733 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đa hướng cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2400130734 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đa hướng cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400130735 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400130736 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đa hướng cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400130737 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400130738 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2400130739 |
| Giá từng phần lô | 785,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2400130740 |
| Giá từng phần lô | 299,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày |
|
| Mã phần lô | PP2400130741 |
| Giá từng phần lô | 615,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400130742 |
| Giá từng phần lô | 515,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400130743 |
| Giá từng phần lô | 267,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn |
|
| Mã phần lô | PP2400130744 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400130745 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400130746 |
| Giá từng phần lô | 211,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong |
|
| Mã phần lô | PP2400130747 |
| Giá từng phần lô | 211,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đa hướng mắc xích |
|
| Mã phần lô | PP2400130748 |
| Giá từng phần lô | 283,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đa hướng mặt ngoài chằng chày |
|
| Mã phần lô | PP2400130749 |
| Giá từng phần lô | 149,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400130750 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đa hướng T nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400130751 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đa hướng xương đòn S |
|
| Mã phần lô | PP2400130752 |
| Giá từng phần lô | 1,085,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới mâm chày |
|
| Mã phần lô | PP2400130753 |
| Giá từng phần lô | 272,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2400130754 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu trên mâm chày |
|
| Mã phần lô | PP2400130755 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa gót chân |
|
| Mã phần lô | PP2400130756 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đa hướng gót chân |
|
| Mã phần lô | PP2400130757 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa L nâng đỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400130758 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400130759 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu |
|
| Mã phần lô | PP2400130760 |
| Giá từng phần lô | 214,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu |
|
| Mã phần lô | PP2400130761 |
| Giá từng phần lô | 275,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,514,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa ốp lồi cầu đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400130762 |
| Giá từng phần lô | 117,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật tư chuyên khoa thận |
|
| Mã phần lô | PP2400130763 |
| Giá từng phần lô | 978,258,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,565,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2400130764 |
| Giá từng phần lô | 1,098,972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,979,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Vi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400130765 |
| Giá từng phần lô | 385,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường vi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400130766 |
| Giá từng phần lô | 80,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,602,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2400130767 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ambu bóp bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400130768 |
| Giá từng phần lô | 35,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400130769 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400130770 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó xương thủy tinh 12,5cm x 3,6m |
|
| Mã phần lô | PP2400130771 |
| Giá từng phần lô | 59,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,192,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400130772 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400130773 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính có gạc vô trùng 250x 90 |
|
| Mã phần lô | PP2400130774 |
| Giá từng phần lô | 2,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính có gạc vô trùng 53x70 |
|
| Mã phần lô | PP2400130775 |
| Giá từng phần lô | 21,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400130776 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo co dãn |
|
| Mã phần lô | PP2400130777 |
| Giá từng phần lô | 59,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc 10cm x 3m |
|
| Mã phần lô | PP2400130778 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình hút áp lực âm 400ml (Bình dẫn lưu vết thương số 14F) |
|
| Mã phần lô | PP2400130779 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình hủy kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400130780 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400130781 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút đàm kín số 14F có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400130782 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp Iselin kích thước 15-25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400130783 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ rửa dạ dày các size |
|
| Mã phần lô | PP2400130784 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cap bảo vệ đầu ống soi |
|
| Mã phần lô | PP2400130785 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp nối đo huyết áp xâm lấn (dùng cho monitor Nihonkohden) |
|
| Mã phần lô | PP2400130786 |
| Giá từng phần lô | 8,499,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catherter tĩnh mạch 2 nòng cổ hàm có cuff size 14.5FR dài 23cm (từ đầu đến cuff) |
|
| Mã phần lô | PP2400130787 |
| Giá từng phần lô | 24,999,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cement trám răng IX |
|
| Mã phần lô | PP2400130788 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ co nướu |
|
| Mã phần lô | PP2400130789 |
| Giá từng phần lô | 4,140,925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400130790 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400130791 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip titan kẹp mạch máu size L 400 |
|
| Mã phần lô | PP2400130792 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co nối chữ T phun khí dung cho bệnh nhân thở máy |
|
| Mã phần lô | PP2400130793 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 99 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400130794 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai kim loại trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400130795 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao lam |
|
| Mã phần lô | PP2400130796 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu tay khoan dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400130797 |
| Giá từng phần lô | 3,294,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cho ăn bằng silicon các số |
|
| Mã phần lô | PP2400130798 |
| Giá từng phần lô | 44,089,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 881,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cho ăn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400130799 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây gây mê co giãn người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400130800 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đàm 8 ly (có đầu nối) |
|
| Mã phần lô | PP2400130801 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đàm các số có van |
|
| Mã phần lô | PP2400130802 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối Bơm tiêm điện 150 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400130803 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối máy thở phù hợp máy thở E360 |
|
| Mã phần lô | PP2400130804 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh các size |
|
| Mã phần lô | PP2400130805 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400130806 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch có nút xoay chỉnh giọt tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400130807 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực điện tim (dán) |
|
| Mã phần lô | PP2400130808 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt titan cẳng chân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400130809 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt titan đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400130810 |
| Giá từng phần lô | 145,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400130811 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner có răng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400130812 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt bao quy đầu dùng một lần (Stapler) các size |
|
| Mã phần lô | PP2400130813 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật longo (súng cắt trĩ) |
|
| Mã phần lô | PP2400130814 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ lọc vi khuẩn của máy đo chức năng hô hấp (hô hấp ký) |
|
| Mã phần lô | PP2400130815 |
| Giá từng phần lô | 7,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Chlorhexidine digluconate 4% |
|
| Mã phần lô | PP2400130816 |
| Giá từng phần lô | 7,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Didecyl dimethyl ammonium chloride (DDAC) 0,1%, Poly(hexamethylenebiguanide) hydrochloride (PHMB) 0,1 %, Ethanol 30% |
|
| Mã phần lô | PP2400130817 |
| Giá từng phần lô | 17,167,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Didecyldimethyl ammonium chloride + Chlorhexidine digluconate 0,06% + Ethanol và chất hoạt động bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400130818 |
| Giá từng phần lô | 74,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,482,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ Ortho-Phthalaldehyde 0.55% +test thử |
|
| Mã phần lô | PP2400130819 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Ethanol, Isopropanol, Chlorhexidine digluconate) |
|
| Mã phần lô | PP2400130820 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme hiệu quả với mọi chất bẩn. |
|
| Mã phần lô | PP2400130821 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tiệt khuẩn mức độ cao: glutaraldehyd ≥2% |
|
| Mã phần lô | PP2400130822 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Filter lọc khuẩn kèm làm ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400130823 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formaldehyde chai 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400130824 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc lưới Lipido colloid vô trùng 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400130825 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400130826 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400130827 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400130828 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim tròn 3 cần 63mm*30m*16mm |
|
| Mã phần lô | PP2400130829 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy y tế 40cmx25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400130830 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gối chườm thảo dược 20*30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400130831 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phun khử khuẩn phòng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400130832 |
| Giá từng phần lô | 5,643,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng cầu mẫu (A1, B) 5% |
|
| Mã phần lô | PP2400130833 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm bấm khâu da y tế 15 ghim |
|
| Mã phần lô | PP2400130834 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm bấm khâu da y tế 35 ghim |
|
| Mã phần lô | PP2400130835 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm gắp dị vật 5 chấu dùng nhiều lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400130836 |
| Giá từng phần lô | 40,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 802,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400130837 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS -COV 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400130838 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã có dây nối dài 100cm |
|
| Mã phần lô | PP2400130839 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã có dây nối dài 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400130840 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400130841 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400130842 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần chuyển động kép không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400130843 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400130844 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò gây tê tủy sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2400130845 |
| Giá từng phần lô | 9,499,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê vùng, đám rối thần kinh (PAJUNK hoặc tương đương) các size |
|
| Mã phần lô | PP2400130846 |
| Giá từng phần lô | 129,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,599,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha ngắn 0,4x21mm |
|
| Mã phần lô | PP2400130847 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm hậu cầu số 26Gx1.1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2400130848 |
| Giá từng phần lô | 64,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng mẫu lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400130849 |
| Giá từng phần lô | 1,893,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ hút đàm vô khuẩn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400130850 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng bệnh phẩm không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400130851 |
| Giá từng phần lô | 29,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc thận nhân tạo Lowflux các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400130852 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng phim vô trùng có tráng keo dùng trong phẫu thuật mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400130853 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở không xâm lấn size người lớn, số 5, XL, Large |
|
| Mã phần lô | PP2400130854 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em, sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400130855 |
| Giá từng phần lô | 9,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask xông khí dung người lớn, trẻ em, sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400130856 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán CVC có dung dịch chống vi khuẩn 10cmx12cm |
|
| Mã phần lô | PP2400130857 |
| Giá từng phần lô | 69,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,398,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán kim luồn có khoảng trong suốt quan sát đầu kim |
|
| Mã phần lô | PP2400130858 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán phẫu thuật có tẩm iod kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400130859 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán phòng ngừa loét 14,3 x 15 x 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2400130860 |
| Giá từng phần lô | 45,246,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 904,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng hút dịch vết thương dành cho bệnh nhân loét |
|
| Mã phần lô | PP2400130861 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan các loại dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400130862 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp đậy dùng cho Troca các cỡ đường kính từ 3-12,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400130863 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bất động cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2400130864 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bóng chày size M |
|
| Mã phần lô | PP2400130865 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp vải cẳng tay trái, phải các size |
|
| Mã phần lô | PP2400130866 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nòng đặt nội khí quản khó (Bougie) có thông khí được các size |
|
| Mã phần lô | PP2400130867 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400130868 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút đậy kim luồn (có cổng chích thuốc) |
|
| Mã phần lô | PP2400130869 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khi quản không bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400130870 |
| Giá từng phần lô | 2,299,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu Lithium Heparin (đen) |
|
| Mã phần lô | PP2400130871 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5ml nắp bật trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400130872 |
| Giá từng phần lô | 5,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nắp xám, 2 mL, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400130873 |
| Giá từng phần lô | 1,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa trong có nắp 5ml tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400130874 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa trong không nắp 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400130875 |
| Giá từng phần lô | 2,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh F10x75mm |
|
| Mã phần lô | PP2400130876 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400130877 |
| Giá từng phần lô | 37,498,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2400130878 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông JJ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400130879 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tĩnh mạch trung tâm 3 nhánh 7Frx16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400130880 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông túi mật các size |
|
| Mã phần lô | PP2400130881 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400130882 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết dùng cho máy xét nghiệm đường huyết + kim lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2400130883 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nồng độ Acid Peracetic ( Trước rửa) |
|
| Mã phần lô | PP2400130884 |
| Giá từng phần lô | 92,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử tồn dư peroxide (Sau rửa) |
|
| Mã phần lô | PP2400130885 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2400130886 |
| Giá từng phần lô | 22,999,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ron cho vỏ trocar các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400130887 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông |
|
| Mã phần lô | PP2400130888 |
| Giá từng phần lô | 48,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tạp dề y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400130889 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao mổ điện 3 giắc |
|
| Mã phần lô | PP2400130890 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tes nhanh Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2400130891 |
| Giá từng phần lô | 367,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Amphetamine |
|
| Mã phần lô | PP2400130892 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400130893 |
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400130894 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Marijuana |
|
| Mã phần lô | PP2400130895 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Methamphetamine |
|
| Mã phần lô | PP2400130896 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Methylenedioxymethamphetamine |
|
| Mã phần lô | PP2400130897 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2400130898 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử ma túy 4 chỉ số |
|
| Mã phần lô | PP2400130899 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trục lắp đĩa đánh bóng bằng kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400130900 |
| Giá từng phần lô | 1,343,515 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400130901 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi nước tiểu có sử dụng bộ đo nước tiểu theo từng ml |
|
| Mã phần lô | PP2400130902 |
| Giá từng phần lô | 27,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi nuôi ăn các size |
|
| Mã phần lô | PP2400130903 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ủng nylon cao cổ |
|
| Mã phần lô | PP2400130904 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên tẩy khử khuẩn dạng sủi tan nhanh trong nước chứa Na dichloroiscocyanurate 50% 2,5g |
|
| Mã phần lô | PP2400130905 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chỉ khâu sụn chêm kèm hai sợi chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400130906 |
| Giá từng phần lô | 63,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa 2.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400130907 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa 2.7 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400130908 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa 4.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400130909 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400130910 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa 7.3 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400130911 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít rỗng titan 3.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400130912 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ 2.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400130913 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ 2.7 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400130914 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ 3.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400130915 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ 4.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400130916 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ 4.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400130917 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ 5.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400130918 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp 4.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400130919 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng 4.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400130920 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng 7.3 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400130921 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vỏ bọc thiết bị C-Arm film PE vô trùng dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400130922 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vớ chân nylon ngắn cổ |
|
| Mã phần lô | PP2400130923 |
| Giá từng phần lô | 34,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi sôđa |
|
| Mã phần lô | PP2400130924 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400130925 |
| Giá từng phần lô | 95,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,911,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vợt lấy dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2400130926 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp cầm máu gelatin 70x50x10mm |
|
| Mã phần lô | PP2400130927 |
| Giá từng phần lô | 6,279,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi