Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế năm 2024 của Bệnh viện đa khoa huyện Phù Yên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400537662-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế năm 2024 của Bệnh viện đa khoa huyện Phù Yên |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400284416 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La |
| Giá gói thầu | 6,380,825,737 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400469225 - Bông thấm nước | 37,200,000 | 372,000 |
| 2 | PP2400469226 - Bông gạc đắp vết thương 10 x 20cm vô trùng | 3,820,000 | 38,200 |
| 3 | PP2400469227 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 44,700,000 | 447,000 |
| 4 | PP2400469228 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 24,826,600 | 248,266 |
| 5 | PP2400469229 - Cồn 90 độ | 6,060,000 | 60,600 |
| 6 | PP2400469230 - Cồn 70 độ | 53,066,000 | 530,660 |
| 7 | PP2400469231 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ | 19,652,040 | 196,521 |
| 8 | PP2400469232 - Dung dịch ngâm khử khuẩn dụng cụ mức độ cao. | 8,333,300 | 83,333 |
| 9 | PP2400469233 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 43,650,000 | 436,500 |
| 10 | PP2400469234 - Chloramin B | 11,898,300 | 118,983 |
| 11 | PP2400469235 - Dung dịch tiền khử khuẩn và tấy rửa đa Enzyme | 5,450,328 | 54,504 |
| 12 | PP2400469236 - Dung dịch tẩy rửa đa enzyme dùng cho máy rửa | 32,650,000 | 326,500 |
| 13 | PP2400469237 - Băng bột bó 20 x 4,6 | 7,050,000 | 70,500 |
| 14 | PP2400469238 - Băng bột bó 20 x 2,7 | 2,275,000 | 22,750 |
| 15 | PP2400469239 - Băng bột bó 15 x 4,6 | 1,845,000 | 18,450 |
| 16 | PP2400469240 - Băng bột bó 15 x 2,7 | 1,454,300 | 14,543 |
| 17 | PP2400469241 - Băng bột bó 10 x 4,6 | 7,766,500 | 77,665 |
| 18 | PP2400469242 - Băng bột bó 10 x 2,7 | 1,101,700 | 11,017 |
| 19 | PP2400469243 - Băng thun 10cm x 4,5m | 12,200,000 | 122,000 |
| 20 | PP2400469244 - Băng thun 15cm x 4,5m | 9,941,500 | 99,415 |
| 21 | PP2400469245 - Băng dính lụa 5cm x 5m | 122,500,000 | 1,225,000 |
| 22 | PP2400469246 - Gạc mét y tế | 21,350,000 | 213,500 |
| 23 | PP2400469247 - Gạc cầu đa khoa Ф 30 x 2 lớp vô trùng | 6,300,000 | 63,000 |
| 24 | PP2400469248 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5 x 7,5cm x 6 lớp | 18,150,000 | 181,500 |
| 25 | PP2400469249 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp, vô trùng | 26,250,000 | 262,500 |
| 26 | PP2400469250 - Gạc phẫu thuật 20 x 20cm x 3 lớp, vô trùng | 99,960,000 | 999,600 |
| 27 | PP2400469251 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 12 lớp, vô trùng | 44,350,000 | 443,500 |
| 28 | PP2400469252 - Gạc phẫu thuật 10cm x 20cm x 6 lớp, vô trùng | 37,170,000 | 371,700 |
| 29 | PP2400469253 - Gạc phẫu thuật 30cm x 30cm x 6 lớp, cản quang, vô trùng | 67,380,000 | 673,800 |
| 30 | PP2400469254 - Miếng cầm máu mũi | 5,667,000 | 56,670 |
| 31 | PP2400469255 - Bơm cho ăn 50ml | 15,300,000 | 153,000 |
| 32 | PP2400469256 - Bơm tiêm 1ml | 6,160,000 | 61,600 |
| 33 | PP2400469257 - Bơm tiêm 20ml | 350,800,000 | 3,508,000 |
| 34 | PP2400469258 - Bơm tiêm 5ml | 166,800,000 | 1,668,000 |
| 35 | PP2400469259 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10 ml | 251,700,000 | 2,517,000 |
| 36 | PP2400469260 - Bơm tiêm 50ml | 18,080,000 | 180,800 |
| 37 | PP2400469261 - Bơm tiêm 50ml có khóa | 19,000,000 | 190,000 |
| 38 | PP2400469262 - Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ | 5,544,000 | 55,440 |
| 39 | PP2400469263 - Bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng | 132,500,000 | 1,325,000 |
| 40 | PP2400469264 - Kim cánh bướm các số | 82,600,000 | 826,000 |
| 41 | PP2400469265 - Kim chích | 990,000 | 9,900 |
| 42 | PP2400469266 - Kim lấy máu | 34,200,000 | 342,000 |
| 43 | PP2400469267 - Kim lấy thuốc các số | 6,840,000 | 68,400 |
| 44 | PP2400469268 - Kim luồn tĩnh mạch thường (các cỡ: G16, G18, G20, G22) | 138,350,000 | 1,383,500 |
| 45 | PP2400469269 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 16G, 18G, 20G, 22G , 24G | 138,350,000 | 1,383,500 |
| 46 | PP2400469270 - Kim chọc dò gây tê tủy sống các số 18, 20, 22, 25G | 84,999,000 | 849,990 |
| 47 | PP2400469271 - Kim châm cứu các loại, các cỡ | 64,480,000 | 644,800 |
| 48 | PP2400469272 - Dây truyền dịch | 145,250,000 | 1,452,500 |
| 49 | PP2400469273 - Dây truyền dịch kim bướm | 290,500,000 | 2,905,000 |
| 50 | PP2400469274 - Dây truyền máu, loại chất lượng cao | 21,900,000 | 219,000 |
| 51 | PP2400469275 - Dây nối 150cm (dây chịu áp lực cao) | 8,862,000 | 88,620 |
| 52 | PP2400469276 - Dây nối 75cm | 2,741,500 | 27,415 |
| 53 | PP2400469277 - Khóa 3 chạc không dây | 25,200,000 | 252,000 |
| 54 | PP2400469278 - Găng tay dài sản khoa | 2,890,000 | 28,900 |
| 55 | PP2400469279 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các cỡ (có bột) | 261,300,000 | 2,613,000 |
| 56 | PP2400469280 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các cỡ (không có bột) | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 57 | PP2400469281 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các cỡ | 123,000,000 | 1,230,000 |
| 58 | PP2400469282 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các cỡ | 41,000,000 | 410,000 |
| 59 | PP2400469283 - Túi camera nilon vô trùng | 5,700,000 | 57,000 |
| 60 | PP2400469284 - Túi máu đơn 250ml | 22,500,000 | 225,000 |
| 61 | PP2400469285 - Túi nước tiểu | 54,330,000 | 543,300 |
| 62 | PP2400469286 - Ống nghiệm chống đông EDTA | 74,300,000 | 743,000 |
| 63 | PP2400469287 - Ống nghiệm chống đông Heparin | 74,200,000 | 742,000 |
| 64 | PP2400469288 - Ống nghiệm thuỷ tinh đựng nước tiểu | 12,500,000 | 125,000 |
| 65 | PP2400469289 - Ống nghiệm nhựa đựng nước tiểu | 2,035,000 | 20,350 |
| 66 | PP2400469290 - Ống nghiệm thủy tinh loại nhỏ (Phi 0,7 x 10 cm) | 1,200,000 | 12,000 |
| 67 | PP2400469291 - Ca - nuyn mở khí quản | 6,825,000 | 68,250 |
| 68 | PP2400469292 - Ống đặt nội khí quản 1 lần các số có bóng chèn | 13,705,000 | 137,050 |
| 69 | PP2400469293 - Ống đặt nội khí quản không có bóng chèn các cỡ 2,5; 3; 4; 5 | 745,500 | 7,455 |
| 70 | PP2400469294 - Sonde foley 2 nhánh | 12,600,000 | 126,000 |
| 71 | PP2400469295 - Sonde Nelaton các số | 4,741,000 | 47,410 |
| 72 | PP2400469296 - Sonde cho ăn các số | 4,133,000 | 41,330 |
| 73 | PP2400469297 - Sonde dẫn lưu ổ bụng | 4,200,000 | 42,000 |
| 74 | PP2400469298 - Ống hút thai (điều kinh) | 699,000 | 6,990 |
| 75 | PP2400469299 - Dây hút nhớt | 5,334,000 | 53,340 |
| 76 | PP2400469300 - Dây hút dịch | 20,463,000 | 204,630 |
| 77 | PP2400469301 - Dây thở oxy | 4,840,000 | 48,400 |
| 78 | PP2400469302 - Sâu máy thở | 1,198,700 | 11,987 |
| 79 | PP2400469303 - Bộ dây máy thở | 1,050,000 | 10,500 |
| 80 | PP2400469304 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 4,200,000 | 42,000 |
| 81 | PP2400469305 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 28,666,700 | 286,667 |
| 82 | PP2400469306 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng. | 5,583,340 | 55,834 |
| 83 | PP2400469307 - Kim khâu các loại, các cỡ | 4,200,000 | 42,000 |
| 84 | PP2400469308 - Chỉ khâu không tiêu Polypropylene, các số: 1/0; 2/0; 3/0; 4/0; 5/0; 6/0 | 46,200,000 | 462,000 |
| 85 | PP2400469309 - Chỉ Nylon liền kim 3 cạnh, tròn các cỡ (Từ 1/0 - 8/0) | 20,790,000 | 207,900 |
| 86 | PP2400469310 - Chỉ khâu liền kim Polyglactin, Các số: 0; 1; 2; 2/0; 3/0; 4/0; 5/0 | 97,500,000 | 975,000 |
| 87 | PP2400469311 - Chỉ khâu tiêu chậm Catgut Chrom 3/0 | 27,450,000 | 274,500 |
| 88 | PP2400469312 - Chỉ Catgut chromic các số | 13,200,000 | 132,000 |
| 89 | PP2400469313 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số: 0, 1. | 48,500,000 | 485,000 |
| 90 | PP2400469314 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 các số: 2/0,3/0,4/0,5/0 | 48,500,000 | 485,000 |
| 91 | PP2400469315 - Chỉ thép liền kim các số | 2,145,000 | 21,450 |
| 92 | PP2400469316 - Lưỡi dao mổ các số | 15,930,000 | 159,300 |
| 93 | PP2400469317 - Phim khô Laser 20x25cm (8x10 inch) | 353,340,000 | 3,533,400 |
| 94 | PP2400469318 - Phim X-quang y tế 35x43cm (14x17 inch) | 208,665,000 | 2,086,650 |
| 95 | PP2400469319 - Phim khô Laser 25x30cm (10x12 inch) | 599,175,000 | 5,991,750 |
| 96 | PP2400469320 - Điện cực tim | 6,390,000 | 63,900 |
| 97 | PP2400469321 - Lưới điều trị thoát vị Polypropylene 10 x 15 cm | 9,450,000 | 94,500 |
| 98 | PP2400469322 - Túi treo tay các cỡ | 900,000 | 9,000 |
| 99 | PP2400469323 - Đinh Kirschner đường kính các cỡ | 3,140,010 | 31,401 |
| 100 | PP2400469324 - Nẹp lòng máng 1/3 | 13,440,000 | 134,400 |
| 101 | PP2400469325 - Nẹp bản hẹp các cỡ | 16,275,000 | 162,750 |
| 102 | PP2400469326 - Nẹp bản rộng các cỡ | 28,100,000 | 281,000 |
| 103 | PP2400469327 - Nẹp bản nhỏ các cỡ | 9,932,505 | 99,326 |
| 104 | PP2400469328 - Nẹp chữ T dùng vít 3.5 mm các cỡ | 5,850,000 | 58,500 |
| 105 | PP2400469329 - Nẹp chữ T dùng vít 4.5 mm các cỡ | 5,850,000 | 58,500 |
| 106 | PP2400469330 - Nẹp chữ L trái, phải các cỡ | 2,010,000 | 20,100 |
| 107 | PP2400469331 - Nẹp mắt xích các cỡ | 14,000,000 | 140,000 |
| 108 | PP2400469332 - Vít xốp đường kính 3.5 mm các cỡ | 5,941,650 | 59,417 |
| 109 | PP2400469333 - Vít xốp đường kính 6.5mm , ren 32 mm, các cỡ | 4,900,000 | 49,000 |
| 110 | PP2400469334 - Vít xương cứng đường kính 3,5mm | 6,370,000 | 63,700 |
| 111 | PP2400469335 - Vít xương cứng đường kính 4,5mm | 4,550,000 | 45,500 |
| 112 | PP2400469336 - Tay dao điện | 16,781,200 | 167,812 |
| 113 | PP2400469337 - Đầu côn xanh 1000 ul | 1,660,000 | 16,600 |
| 114 | PP2400469338 - Đầu côn vàng | 1,120,000 | 11,200 |
| 115 | PP2400469339 - Đè lưỡi gỗ | 28,600,000 | 286,000 |
| 116 | PP2400469340 - Hemoclip | 28,833,000 | 288,330 |
| 117 | PP2400469341 - Kẹp rốn | 6,515,000 | 65,150 |
| 118 | PP2400469342 - Mask khí dung | 2,280,000 | 22,800 |
| 119 | PP2400469343 - Mặt nạ thở ô- xy | 3,620,000 | 36,200 |
| 120 | PP2400469344 - Filter lọc khuẩn máy thở gây mê | 660,000 | 6,600 |
| 121 | PP2400469345 - Giấy in nhiệt | 12,667,000 | 126,670 |
| 122 | PP2400469346 - Hộp đựng kim tiêm y tế an toàn | 79,275,000 | 792,750 |
| 123 | PP2400469347 - Lam kính hiển vi, trong suốt | 90,610,000 | 906,100 |
| 124 | PP2400469348 - Mũ giấy y tế | 5,370,000 | 53,700 |
| 125 | PP2400469349 - Mũ phẫu thuật vô trùng | 7,370,000 | 73,700 |
| 126 | PP2400469350 - Khẩu trang giấy y tế 3 lớp tiệt trùng | 51,760,000 | 517,600 |
| 127 | PP2400469351 - Pipet nhựa 3ml | 3,465,000 | 34,650 |
| 128 | PP2400469352 - Giá đỡ ống nghiệm (nước tiểu) | 3,075,000 | 30,750 |
| 129 | PP2400469353 - Pipet man 50-200 | 300,000 | 3,000 |
| 130 | PP2400469354 - Pipet man 100-1000 | 300,000 | 3,000 |
| 131 | PP2400469355 - Thuốc nhuộm Gram | 1,500,000 | 15,000 |
| 132 | PP2400469356 - Thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen | 340,000,000 | 3,400,000 |
| 133 | PP2400469357 - Dầu soi kính hiển vi | 6,673,000 | 66,730 |
| 134 | PP2400469358 - Composite | 5,850,000 | 58,500 |
| 135 | PP2400469359 - Đai trám | 360,000 | 3,600 |
| 136 | PP2400469360 - Tăm bông nha khoa | 500,000 | 5,000 |
| 137 | PP2400469361 - Chỉ co nướu | 1,100,760 | 11,008 |
| 138 | PP2400469362 - Chổi đánh bóng | 105,600 | 1,056 |
| 139 | PP2400469363 - Bột đánh bóng | 374,160 | 3,742 |
| 140 | PP2400469364 - Axít etching | 750,000 | 7,500 |
| 141 | PP2400469365 - Bộ đồ khám cho 01 bệnh nhân: 01 cán gương, 01 mặt gương, 01 thám châm, 01 nỉa gắp | 630,000 | 6,300 |
| 142 | PP2400469366 - Cây bóc tách lợi | 90,000 | 900 |
| 143 | PP2400469367 - Cây tạo hình Composite | 422,331 | 4,224 |
| 144 | PP2400469368 - Gel siêu âm | 23,200,000 | 232,000 |
| 145 | PP2400469369 - Bộ Ambu bóp bóng | 1,920,000 | 19,200 |
| 146 | PP2400469370 - Bộ đặt nội khí quản (5 lưỡi) | 11,150,001 | 111,501 |
| 147 | PP2400469371 - Bộ thay băng cắt chỉ chi tiết | 3,930,000 | 39,300 |
| 148 | PP2400469372 - Bộ tiểu phẫu 11 chi tiết | 1,813,000 | 18,130 |
| 149 | PP2400469373 - Bộ tiểu phẫu 6 chi tiết | 6,160,000 | 61,600 |
| 150 | PP2400469374 - Kéo cắt bông, gạc | 550,000 | 5,500 |
| 151 | PP2400469375 - Kéo thẳng tù 16cm | 270,330 | 2,704 |
| 152 | PP2400469376 - Kéo thẳng tù 18cm | 317,625 | 3,177 |
| 153 | PP2400469377 - Kéo thẳng nhọn 16cm | 180,000 | 1,800 |
| 154 | PP2400469378 - Kéo thẳng nhọn 20cm | 225,000 | 2,250 |
| 155 | PP2400469379 - Kéo cong nhọn 18cm | 556,325 | 5,564 |
| 156 | PP2400469380 - Kéo thẳng 1 đầu tù, 1 đầu nhọn 20cm | 125,000 | 1,250 |
| 157 | PP2400469381 - Kéo phẫu thuật cong 18cm | 360,000 | 3,600 |
| 158 | PP2400469382 - Kéo cắt chỉ | 350,000 | 3,500 |
| 159 | PP2400469383 - Kìm gặm xương | 1,300,000 | 13,000 |
| 160 | PP2400469384 - Kìm cắt xương | 995,715 | 9,958 |
| 161 | PP2400469385 - Kìm giữ xương to | 3,300,000 | 33,000 |
| 162 | PP2400469386 - Panh tiêm | 392,337 | 3,924 |
| 163 | PP2400469387 - Panh thẳng không mấu 18cm | 533,000 | 5,330 |
| 164 | PP2400469388 - Panh cong không mấu 20cm | 2,100,000 | 21,000 |
| 165 | PP2400469389 - Phẫu tích có mấu 18cm | 558,600 | 5,586 |
| 166 | PP2400469390 - Phẫu tích không mấu 20cm | 560,000 | 5,600 |
| 167 | PP2400469391 - Phẫu tích không mấu 18cm | 300,000 | 3,000 |
| 168 | PP2400469392 - Bộ hồi sức sơ sinh | 11,600,000 | 116,000 |
| 169 | PP2400469393 - Bộ đặt thông tĩnh mạch rốn | 170,000 | 1,700 |
| 170 | PP2400469394 - Bộ chích chắp lẹo | 1,700,000 | 17,000 |
| 171 | PP2400469395 - Gel bôi trơn | 19,050,000 | 190,500 |
| 172 | PP2400469396 - Giấy điện tim 6 cần có dòng kẻ | 79,466,000 | 794,660 |
| 173 | PP2400469397 - Giấy điện tim 3 cần có dòng kẻ | 40,500,000 | 405,000 |
| 174 | PP2400469398 - Giấy in ảnh siêu âm đen trắng | 55,833,500 | 558,335 |
| 175 | PP2400469399 - Nhiệt kế thủy ngân | 10,566,500 | 105,665 |
| 176 | PP2400469400 - Huyết áp, tai nghe | 19,875,000 | 198,750 |
| 177 | PP2400469401 - Bộ huyết áp trẻ em | 1,000,000 | 10,000 |
| 178 | PP2400469402 - Cọc truyền | 15,697,050 | 156,971 |
| 179 | PP2400469403 - Túi cứu thương | 1,294,170 | 12,942 |
| 180 | PP2400469404 - Khay chữ nhật | 2,421,340 | 24,214 |
| 181 | PP2400469405 - Dụng cụ giữ xương, kẹp săng có chốt | 1,324,000 | 13,240 |
| 182 | PP2400469406 - Viên khử khuẩn 2,5g | 2,910,000 | 29,100 |
| 183 | PP2400469407 - Hộp đựng bông cồn | 1,841,650 | 18,417 |
| 184 | PP2400469408 - Băng keo chỉ thị nhiệt (hấp ướt) 24mm | 3,553,340 | 35,534 |
| 185 | PP2400469409 - Test chỉ thị hóa học | 3,755,000 | 37,550 |
| 186 | PP2400469410 - Hộp hấp tròn inox 35x30cm | 6,581,730 | 65,818 |
| 187 | PP2400469411 - Keo dán Composite | 5,350,000 | 53,500 |
| 188 | PP2400469412 - Xốp cầm máu | 775,000 | 7,750 |
Bông thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400469225 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bông gạc đắp vết thương 10 x 20cm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400469226 |
| Giá từng phần lô | 3,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400469227 |
| Giá từng phần lô | 44,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400469228 |
| Giá từng phần lô | 24,826,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400469229 |
| Giá từng phần lô | 6,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400469230 |
| Giá từng phần lô | 53,066,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400469231 |
| Giá từng phần lô | 19,652,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,521 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch ngâm khử khuẩn dụng cụ mức độ cao. |
|
| Mã phần lô | PP2400469232 |
| Giá từng phần lô | 8,333,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400469233 |
| Giá từng phần lô | 43,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2400469234 |
| Giá từng phần lô | 11,898,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,983 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch tiền khử khuẩn và tấy rửa đa Enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400469235 |
| Giá từng phần lô | 5,450,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch tẩy rửa đa enzyme dùng cho máy rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400469236 |
| Giá từng phần lô | 32,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Băng bột bó 20 x 4,6 |
|
| Mã phần lô | PP2400469237 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Băng bột bó 20 x 2,7 |
|
| Mã phần lô | PP2400469238 |
| Giá từng phần lô | 2,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Băng bột bó 15 x 4,6 |
|
| Mã phần lô | PP2400469239 |
| Giá từng phần lô | 1,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Băng bột bó 15 x 2,7 |
|
| Mã phần lô | PP2400469240 |
| Giá từng phần lô | 1,454,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,543 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Băng bột bó 10 x 4,6 |
|
| Mã phần lô | PP2400469241 |
| Giá từng phần lô | 7,766,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Băng bột bó 10 x 2,7 |
|
| Mã phần lô | PP2400469242 |
| Giá từng phần lô | 1,101,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Băng thun 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400469243 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Băng thun 15cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400469244 |
| Giá từng phần lô | 9,941,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Băng dính lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400469245 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Gạc mét y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400469246 |
| Giá từng phần lô | 21,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Gạc cầu đa khoa Ф 30 x 2 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400469247 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5 x 7,5cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400469248 |
| Giá từng phần lô | 18,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400469249 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Gạc phẫu thuật 20 x 20cm x 3 lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400469250 |
| Giá từng phần lô | 99,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 12 lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400469251 |
| Giá từng phần lô | 44,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 443,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Gạc phẫu thuật 10cm x 20cm x 6 lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400469252 |
| Giá từng phần lô | 37,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Gạc phẫu thuật 30cm x 30cm x 6 lớp, cản quang, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400469253 |
| Giá từng phần lô | 67,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400469254 |
| Giá từng phần lô | 5,667,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400469255 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400469256 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400469257 |
| Giá từng phần lô | 350,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400469258 |
| Giá từng phần lô | 166,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,668,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bơm tiêm sử dụng một lần 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400469259 |
| Giá từng phần lô | 251,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,517,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400469260 |
| Giá từng phần lô | 18,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bơm tiêm 50ml có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400469261 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400469262 |
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400469263 |
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kim cánh bướm các số |
|
| Mã phần lô | PP2400469264 |
| Giá từng phần lô | 82,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 826,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kim chích |
|
| Mã phần lô | PP2400469265 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kim lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2400469266 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kim lấy thuốc các số |
|
| Mã phần lô | PP2400469267 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kim luồn tĩnh mạch thường (các cỡ: G16, G18, G20, G22) |
|
| Mã phần lô | PP2400469268 |
| Giá từng phần lô | 138,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,383,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 16G, 18G, 20G, 22G , 24G |
|
| Mã phần lô | PP2400469269 |
| Giá từng phần lô | 138,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,383,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kim chọc dò gây tê tủy sống các số 18, 20, 22, 25G |
|
| Mã phần lô | PP2400469270 |
| Giá từng phần lô | 84,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kim châm cứu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400469271 |
| Giá từng phần lô | 64,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400469272 |
| Giá từng phần lô | 145,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dây truyền dịch kim bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400469273 |
| Giá từng phần lô | 290,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dây truyền máu, loại chất lượng cao |
|
| Mã phần lô | PP2400469274 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dây nối 150cm (dây chịu áp lực cao) |
|
| Mã phần lô | PP2400469275 |
| Giá từng phần lô | 8,862,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dây nối 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400469276 |
| Giá từng phần lô | 2,741,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Khóa 3 chạc không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400469277 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Găng tay dài sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400469278 |
| Giá từng phần lô | 2,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Găng tay sử dụng trong thăm khám các cỡ (có bột) |
|
| Mã phần lô | PP2400469279 |
| Giá từng phần lô | 261,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,613,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Găng tay sử dụng trong thăm khám các cỡ (không có bột) |
|
| Mã phần lô | PP2400469280 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400469281 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400469282 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Túi camera nilon vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400469283 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Túi máu đơn 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400469284 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Túi nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400469285 |
| Giá từng phần lô | 54,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ống nghiệm chống đông EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400469286 |
| Giá từng phần lô | 74,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 743,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ống nghiệm chống đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400469287 |
| Giá từng phần lô | 74,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ống nghiệm thuỷ tinh đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400469288 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ống nghiệm nhựa đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400469289 |
| Giá từng phần lô | 2,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ống nghiệm thủy tinh loại nhỏ (Phi 0,7 x 10 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400469290 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ca - nuyn mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400469291 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ống đặt nội khí quản 1 lần các số có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2400469292 |
| Giá từng phần lô | 13,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ống đặt nội khí quản không có bóng chèn các cỡ 2,5; 3; 4; 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400469293 |
| Giá từng phần lô | 745,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Sonde foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400469294 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Sonde Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2400469295 |
| Giá từng phần lô | 4,741,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Sonde cho ăn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400469296 |
| Giá từng phần lô | 4,133,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Sonde dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400469297 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Ống hút thai (điều kinh) |
|
| Mã phần lô | PP2400469298 |
| Giá từng phần lô | 699,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dây hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2400469299 |
| Giá từng phần lô | 5,334,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dây hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400469300 |
| Giá từng phần lô | 20,463,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400469301 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Sâu máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400469302 |
| Giá từng phần lô | 1,198,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ dây máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400469303 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400469304 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400469305 |
| Giá từng phần lô | 28,666,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng. |
|
| Mã phần lô | PP2400469306 |
| Giá từng phần lô | 5,583,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kim khâu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400469307 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ khâu không tiêu Polypropylene, các số: 1/0; 2/0; 3/0; 4/0; 5/0; 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400469308 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ Nylon liền kim 3 cạnh, tròn các cỡ (Từ 1/0 - 8/0) |
|
| Mã phần lô | PP2400469309 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ khâu liền kim Polyglactin, Các số: 0; 1; 2; 2/0; 3/0; 4/0; 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400469310 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ khâu tiêu chậm Catgut Chrom 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400469311 |
| Giá từng phần lô | 27,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ Catgut chromic các số |
|
| Mã phần lô | PP2400469312 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số: 0, 1. |
|
| Mã phần lô | PP2400469313 |
| Giá từng phần lô | 48,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 các số: 2/0,3/0,4/0,5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400469314 |
| Giá từng phần lô | 48,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ thép liền kim các số |
|
| Mã phần lô | PP2400469315 |
| Giá từng phần lô | 2,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400469316 |
| Giá từng phần lô | 15,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Phim khô Laser 20x25cm (8x10 inch) |
|
| Mã phần lô | PP2400469317 |
| Giá từng phần lô | 353,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,533,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Phim X-quang y tế 35x43cm (14x17 inch) |
|
| Mã phần lô | PP2400469318 |
| Giá từng phần lô | 208,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,086,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Phim khô Laser 25x30cm (10x12 inch) |
|
| Mã phần lô | PP2400469319 |
| Giá từng phần lô | 599,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,991,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400469320 |
| Giá từng phần lô | 6,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Lưới điều trị thoát vị Polypropylene 10 x 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400469321 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Túi treo tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400469322 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Đinh Kirschner đường kính các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400469323 |
| Giá từng phần lô | 3,140,010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp lòng máng 1/3 |
|
| Mã phần lô | PP2400469324 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp bản hẹp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400469325 |
| Giá từng phần lô | 16,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp bản rộng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400469326 |
| Giá từng phần lô | 28,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp bản nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400469327 |
| Giá từng phần lô | 9,932,505 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp chữ T dùng vít 3.5 mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400469328 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp chữ T dùng vít 4.5 mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400469329 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp chữ L trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400469330 |
| Giá từng phần lô | 2,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nẹp mắt xích các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400469331 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Vít xốp đường kính 3.5 mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400469332 |
| Giá từng phần lô | 5,941,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Vít xốp đường kính 6.5mm , ren 32 mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400469333 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Vít xương cứng đường kính 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400469334 |
| Giá từng phần lô | 6,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Vít xương cứng đường kính 4,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400469335 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Tay dao điện |
|
| Mã phần lô | PP2400469336 |
| Giá từng phần lô | 16,781,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Đầu côn xanh 1000 ul |
|
| Mã phần lô | PP2400469337 |
| Giá từng phần lô | 1,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400469338 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400469339 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hemoclip |
|
| Mã phần lô | PP2400469340 |
| Giá từng phần lô | 28,833,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400469341 |
| Giá từng phần lô | 6,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Mask khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400469342 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Mặt nạ thở ô- xy |
|
| Mã phần lô | PP2400469343 |
| Giá từng phần lô | 3,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Filter lọc khuẩn máy thở gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2400469344 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400469345 |
| Giá từng phần lô | 12,667,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hộp đựng kim tiêm y tế an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2400469346 |
| Giá từng phần lô | 79,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Lam kính hiển vi, trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2400469347 |
| Giá từng phần lô | 90,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 906,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Mũ giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400469348 |
| Giá từng phần lô | 5,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Mũ phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400469349 |
| Giá từng phần lô | 7,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Khẩu trang giấy y tế 3 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400469350 |
| Giá từng phần lô | 51,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Pipet nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400469351 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Giá đỡ ống nghiệm (nước tiểu) |
|
| Mã phần lô | PP2400469352 |
| Giá từng phần lô | 3,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Pipet man 50-200 |
|
| Mã phần lô | PP2400469353 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Pipet man 100-1000 |
|
| Mã phần lô | PP2400469354 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400469355 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400469356 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400469357 |
| Giá từng phần lô | 6,673,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Composite |
|
| Mã phần lô | PP2400469358 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Đai trám |
|
| Mã phần lô | PP2400469359 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Tăm bông nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400469360 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chỉ co nướu |
|
| Mã phần lô | PP2400469361 |
| Giá từng phần lô | 1,100,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400469362 |
| Giá từng phần lô | 105,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bột đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400469363 |
| Giá từng phần lô | 374,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Axít etching |
|
| Mã phần lô | PP2400469364 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ đồ khám cho 01 bệnh nhân: 01 cán gương, 01 mặt gương, 01 thám châm, 01 nỉa gắp |
|
| Mã phần lô | PP2400469365 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cây bóc tách lợi |
|
| Mã phần lô | PP2400469366 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cây tạo hình Composite |
|
| Mã phần lô | PP2400469367 |
| Giá từng phần lô | 422,331 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400469368 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ Ambu bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400469369 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ đặt nội khí quản (5 lưỡi) |
|
| Mã phần lô | PP2400469370 |
| Giá từng phần lô | 11,150,001 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ thay băng cắt chỉ chi tiết |
|
| Mã phần lô | PP2400469371 |
| Giá từng phần lô | 3,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ tiểu phẫu 11 chi tiết |
|
| Mã phần lô | PP2400469372 |
| Giá từng phần lô | 1,813,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ tiểu phẫu 6 chi tiết |
|
| Mã phần lô | PP2400469373 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kéo cắt bông, gạc |
|
| Mã phần lô | PP2400469374 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kéo thẳng tù 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400469375 |
| Giá từng phần lô | 270,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kéo thẳng tù 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2400469376 |
| Giá từng phần lô | 317,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,177 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kéo thẳng nhọn 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400469377 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kéo thẳng nhọn 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400469378 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kéo cong nhọn 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2400469379 |
| Giá từng phần lô | 556,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kéo thẳng 1 đầu tù, 1 đầu nhọn 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400469380 |
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kéo phẫu thuật cong 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2400469381 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kéo cắt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400469382 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kìm gặm xương |
|
| Mã phần lô | PP2400469383 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kìm cắt xương |
|
| Mã phần lô | PP2400469384 |
| Giá từng phần lô | 995,715 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Kìm giữ xương to |
|
| Mã phần lô | PP2400469385 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Panh tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400469386 |
| Giá từng phần lô | 392,337 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Panh thẳng không mấu 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2400469387 |
| Giá từng phần lô | 533,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Panh cong không mấu 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400469388 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Phẫu tích có mấu 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2400469389 |
| Giá từng phần lô | 558,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,586 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Phẫu tích không mấu 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400469390 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Phẫu tích không mấu 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2400469391 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ hồi sức sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400469392 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ đặt thông tĩnh mạch rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400469393 |
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ chích chắp lẹo |
|
| Mã phần lô | PP2400469394 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400469395 |
| Giá từng phần lô | 19,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Giấy điện tim 6 cần có dòng kẻ |
|
| Mã phần lô | PP2400469396 |
| Giá từng phần lô | 79,466,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 794,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Giấy điện tim 3 cần có dòng kẻ |
|
| Mã phần lô | PP2400469397 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Giấy in ảnh siêu âm đen trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400469398 |
| Giá từng phần lô | 55,833,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400469399 |
| Giá từng phần lô | 10,566,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Huyết áp, tai nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400469400 |
| Giá từng phần lô | 19,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ huyết áp trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400469401 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Cọc truyền |
|
| Mã phần lô | PP2400469402 |
| Giá từng phần lô | 15,697,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,971 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Túi cứu thương |
|
| Mã phần lô | PP2400469403 |
| Giá từng phần lô | 1,294,170 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,942 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Khay chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2400469404 |
| Giá từng phần lô | 2,421,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Dụng cụ giữ xương, kẹp săng có chốt |
|
| Mã phần lô | PP2400469405 |
| Giá từng phần lô | 1,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Viên khử khuẩn 2,5g |
|
| Mã phần lô | PP2400469406 |
| Giá từng phần lô | 2,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hộp đựng bông cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400469407 |
| Giá từng phần lô | 1,841,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Băng keo chỉ thị nhiệt (hấp ướt) 24mm |
|
| Mã phần lô | PP2400469408 |
| Giá từng phần lô | 3,553,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Test chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2400469409 |
| Giá từng phần lô | 3,755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Hộp hấp tròn inox 35x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400469410 |
| Giá từng phần lô | 6,581,730 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Keo dán Composite |
|
| Mã phần lô | PP2400469411 |
| Giá từng phần lô | 5,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Xốp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400469412 |
| Giá từng phần lô | 775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 05 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi