Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế năm 2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500396954-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/09/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Tân Bình |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500169008 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 4,647,576,314 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500406920 - Bơm tiêm 1ml, kim 25G x 1" | 1,134,000 | 13,608 |
| 2 | PP2500406921 - Bơm tiêm 1ml, kim 26G x 1/2" | 2,688,147 | 32,258 |
| 3 | PP2500406922 - Bơm tiêm 3ml, kim 23G x 1" | 12,919,500 | 155,034 |
| 4 | PP2500406923 - Bơm tiêm 3ml, kim 25G x 1" | 1,558,656 | 18,704 |
| 5 | PP2500406924 - Bơm tiêm 5 ml, kim 23G x 1" | 87,805,011 | 1,053,660 |
| 6 | PP2500406925 - Bơm tiêm 10ml, 23G x 1" | 10,928,148 | 131,138 |
| 7 | PP2500406926 - Bơm tiêm 20ml, kim 23G x 1" | 3,854,760 | 46,257 |
| 8 | PP2500406927 - Bơm tiêm 50ml, kim 23G x 1" | 1,034,042 | 12,409 |
| 9 | PP2500406928 - Bơm tiêm 50ml không kim đầu to | 149,339 | 1,792 |
| 10 | PP2500406929 - Bơm tiêm insulin các loại, cỡ kim 30G x 1/2 | 144,058,824 | 1,728,706 |
| 11 | PP2500406930 - Kim tiêm rời 18G | 2,388,660 | 28,664 |
| 12 | PP2500406931 - Kim tiêm rời 23G | 2,577,600 | 30,931 |
| 13 | PP2500406932 - Kim tiêm rời 25G | 375,900 | 4,511 |
| 14 | PP2500406933 - Kim tiêm rời 26G x 1 1/2 | 502,677 | 6,032 |
| 15 | PP2500406934 - Kim cánh bướm 23G có luer lock | 229,800 | 2,758 |
| 16 | PP2500406935 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, có đầu bảo vệ, có cản quang ngầm số 16G | 649,350 | 7,792 |
| 17 | PP2500406936 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, có đầu bảo vệ, có cản quang ngầm số 22G | 127,689,300 | 1,532,272 |
| 18 | PP2500406937 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, có đầu bảo vệ, có cản quang ngầm số 24G | 16,499,520 | 197,994 |
| 19 | PP2500406938 - Kim gây tê tủy sống 25G x 3 1/2" 0,5 x 88mm | 10,512,000 | 126,144 |
| 20 | PP2500406939 - Kim châm cứu dạng vỉ, kim thép vô trùng, đốc kim được cuộn đồng, kích cỡ tương ứng 0.25 x 25 mm (Kim số 2) | 249,840,000 | 2,998,080 |
| 21 | PP2500406940 - Kim châm cứu dạng vỉ, kim thép vô trùng, đốc kim được cuộn đồng, kích cỡ tương ứng 0.25 x 75 mm (Kim số 7) | 24,984,000 | 299,808 |
| 22 | PP2500406941 - Kim châm cứu đẩy chỉ vô trùng dùng 1 lần (cỡ 0.3 x 33mm) | 1,893,600 | 22,723 |
| 23 | PP2500406942 - Nút chặn đuôi kim luồn (có cổng tiêm thuốc) | 3,839,400 | 46,073 |
| 24 | PP2500406943 - Chỉ collagen số 1 dài 75cm, kim tròn 26mm | 1,365,000 | 16,380 |
| 25 | PP2500406944 - Chỉ collagen số 1 dài 150 cm, không kim. | 399,420 | 4,793 |
| 26 | PP2500406945 - Chỉ collagen số 2/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm | 3,589,740 | 43,077 |
| 27 | PP2500406946 - Chỉ collagen số 3/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm. | 6,388,200 | 76,658 |
| 28 | PP2500406947 - Chỉ collagen số 3/0 dài 75cm, kim tam giác dài 26mm | 26,208,000 | 314,496 |
| 29 | PP2500406948 - Chỉ collagen số 4/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm | 4,832,100 | 57,985 |
| 30 | PP2500406949 - Chỉ collagen 4/0 dài 150cm, không kim | 6,912,675 | 82,952 |
| 31 | PP2500406950 - Chỉ polypropylene số 2/0 dài 90 cm, kim tròn (2 kim) dài 26 mm, vòng kim 1/2c | 2,726,640 | 32,720 |
| 32 | PP2500406951 - Chỉ nylon số 2/0 dài 75cm, kim tam giác 20mm, 24mm hoặc 26mm, vòng kim 3/8c | 6,828,492 | 81,942 |
| 33 | PP2500406952 - Chỉ nylon số 3/0 dài 75cm, kim tam giác 20mm, 24mm hoặc 26mm, vòng kim 3/8c | 26,769,135 | 321,230 |
| 34 | PP2500406953 - Chỉ nylon số 4/0 dài 75cm, kim tam giác dài 18mm, vòng kim 3/8c | 11,892,000 | 142,704 |
| 35 | PP2500406954 - Chỉ nylon số 5/0 dài 75cm, kim tam giác dài 16mm, vòng kim 3/8c. | 2,128,000 | 25,536 |
| 36 | PP2500406955 - Chỉ nylon số 9/0 dài 30cm, 2 kim hình thang dài 6mm, vòng kim 3/8c | 5,812,800 | 69,754 |
| 37 | PP2500406956 - Chỉ nylon số 10/0 dài 30cm, 2 kim hình thang dài 6mm vòng kim 3/8c | 23,042,670 | 276,512 |
| 38 | PP2500406957 - Chỉ Silk số 3/0 dài 75cm, kim tam giác dài 26 mm, vòng kim 3/8c | 172,620 | 2,071 |
| 39 | PP2500406958 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 1 dài 90cm, kim tròn đầu tròn dài 40 mm, vòng kim 1/2c | 2,050,000 | 24,600 |
| 40 | PP2500406959 - Chỉ tan tổng hợp sợi polyglactin số 2/0 dài 90cm, kim tròn đầu tròn dài 36mm, vòng kim 1/2c | 4,100,000 | 49,200 |
| 41 | PP2500406960 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 3/0 dài 75cm, kim tròn đầu tròn dài 20mm hoặc 22mm hoặc 24mm hoặc 26mm. | 15,646,500 | 187,758 |
| 42 | PP2500406961 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone số 6/0 dài 45cm, 1 kim tròn đầu tròn dài 13mm, vòng kim 1/2 | 1,460,025 | 17,520 |
| 43 | PP2500406962 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml có màng lọc, có air, không DEHP | 64,098,432 | 769,181 |
| 44 | PP2500406963 - Dây 3 ngã ≥ 20cm | 536,000 | 6,432 |
| 45 | PP2500406964 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em 1 cái/bao | 292,500 | 3,510 |
| 46 | PP2500406965 - Dây oxy 2 nhánh người lớn 1 cái/bao | 10,632,000 | 127,584 |
| 47 | PP2500406966 - Dây nối oxy | 121,800 | 1,462 |
| 48 | PP2500406967 - Mask phun khí dung trẻ em | 1,157,376 | 13,889 |
| 49 | PP2500406968 - Mask phun khí dung người lớn | 8,793,000 | 105,516 |
| 50 | PP2500406969 - Mask oxy có túi khí trẻ em | 115,500 | 1,386 |
| 51 | PP2500406970 - Mask oxy có túi khí người lớn | 1,822,852 | 21,874 |
| 52 | PP2500406971 - Mask gây mê | 1,960,000 | 23,520 |
| 53 | PP2500406972 - Mask thanh quản số 4 (50-70kg) | 879,960 | 10,560 |
| 54 | PP2500406973 - Dây nối cho máy bơm tiêm tự động | 590,954 | 7,091 |
| 55 | PP2500406974 - Ống đặt nội khí quản có bóng | 2,110,290 | 25,323 |
| 56 | PP2500406975 - Ống đặt nội khí quản có lò xo | 1,399,860 | 16,798 |
| 57 | PP2500406976 - Ống nẫng Cathete Mount | 987,500 | 11,850 |
| 58 | PP2500406977 - Ống hút đàm nhi, có khóa | 19,000 | 228 |
| 59 | PP2500406978 - Ống hút đàm người lớn, có khóa | 283,100 | 3,397 |
| 60 | PP2500406979 - Ống thông dạ dày (Stomachtube) | 340,200 | 4,082 |
| 61 | PP2500406980 - Ống thông tiểu không bóng (Sonde Nelaton) | 129,980 | 1,560 |
| 62 | PP2500406981 - Ống thông tiểu có bóng 2 nhánh (Sonde Foley) | 3,889,200 | 46,670 |
| 63 | PP2500406982 - Túi nước tiểu | 2,083,500 | 25,002 |
| 64 | PP2500406983 - Ống thông hậu môn (Sonde Rectal) | 60,000 | 720 |
| 65 | PP2500406984 - Bộ bơm hút điều hòa Karman | 598,500 | 7,182 |
| 66 | PP2500406985 - Ống hút thai tiệt trùng | 2,100,000 | 25,200 |
| 67 | PP2500406986 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng, thép carbon/thép không gỉ số 10 | 80,000 | 960 |
| 68 | PP2500406987 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng, thép carbon/thép không gỉ số 11 | 3,056,000 | 36,672 |
| 69 | PP2500406988 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng, thép carbon/thép không gỉ số 15 | 1,788,800 | 21,466 |
| 70 | PP2500406989 - Băng bột 10cm x 2,7m | 12,096,000 | 145,152 |
| 71 | PP2500406990 - Băng bột 15cm x 2,7m | 19,057,200 | 228,686 |
| 72 | PP2500406991 - Băng thun trắng 2 móc 7,5cm x 2m | 408,000 | 4,896 |
| 73 | PP2500406992 - Băng thun trắng 3 móc 10cm x 2m | 4,722,700 | 56,672 |
| 74 | PP2500406993 - Băng cuộn y tế 9cm x 2,5m | 6,052,740 | 72,633 |
| 75 | PP2500406994 - Băng cuộn bản lớn 15cm x 10m Urgoderm hoặc tương đương | 2,844,000 | 34,128 |
| 76 | PP2500406995 - Băng keo lụa 2,5cm x 9m | 94,639,200 | 1,135,670 |
| 77 | PP2500406996 - Băng dính cá nhân | 1,480,500 | 17,766 |
| 78 | PP2500406997 - Băng garo | 556,800 | 6,682 |
| 79 | PP2500406998 - Găng phẫu thuật tiệt trùng | 68,038,845 | 816,466 |
| 80 | PP2500406999 - Găng tay cổ dài | 7,541,100 | 90,493 |
| 81 | PP2500407000 - Găng kiểm tra y tế | 241,220,550 | 2,894,647 |
| 82 | PP2500407001 - Bông gòn y tế thấm nước | 32,375,000 | 388,500 |
| 83 | PP2500407002 - Bông gòn y tế không thấm nước | 4,032,000 | 48,384 |
| 84 | PP2500407003 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10cm x 10cm x 6 lớp | 181,678,140 | 2,180,138 |
| 85 | PP2500407004 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10cm x 10cm x 6 lớp có cản quang | 10,620 | 127 |
| 86 | PP2500407005 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 30cm x 6 lớp có cản quang | 179,760 | 2,157 |
| 87 | PP2500407006 - Gạc hút y tế khổ 0.8m | 661,500 | 7,938 |
| 88 | PP2500407007 - Gạc dẫn lưu vô trùng size: 1cm x 300cm x 4 lớp | 390,600 | 4,687 |
| 89 | PP2500407008 - Miếng cầm máu phẫu thuật Spongostan hoặc tương đương, kích thước 70mm x 50mm x 10mm | 16,868,400 | 202,421 |
| 90 | PP2500407009 - Gel siêu âm | 19,901,700 | 238,820 |
| 91 | PP2500407010 - Gel bôi trơn trong Nội soi K-Y hoặc tương đương | 19,304,392 | 231,653 |
| 92 | PP2500407011 - Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m, lõi tròn bằng nhựa cứng | 8,316,000 | 99,792 |
| 93 | PP2500407012 - Giấy in nhiệt sản khoa cỡ 112 mm x 100mm x 150 tờ | 823,200 | 9,878 |
| 94 | PP2500407013 - Giấy in Monitor Sản khoa size 152mm x 90mm x 150 tờ | 1,050,000 | 12,600 |
| 95 | PP2500407014 - Phim khô Laser kỹ thuật số 26cm x 36cm | 524,160,000 | 6,289,920 |
| 96 | PP2500407015 - Phim khô Laser kỹ thuật số 20cm x 25cm | 1,351,350,000 | 16,216,200 |
| 97 | PP2500407016 - Băng cố định khớp vai (Đai Desault) | 2,772,000 | 33,264 |
| 98 | PP2500407017 - Đai cột sống thắt lưng | 1,638,000 | 19,656 |
| 99 | PP2500407018 - Đai xương đòn | 952,000 | 11,424 |
| 100 | PP2500407019 - Nẹp vải cẳng tay trái, phải | 4,103,500 | 49,242 |
| 101 | PP2500407020 - Nẹp chống xoay (ngắn) | 1,800,000 | 21,600 |
| 102 | PP2500407021 - Nẹp cổ cứng | 2,208,000 | 26,496 |
| 103 | PP2500407022 - Nẹp vải cẳng bàn chân trái, phải | 5,785,500 | 69,426 |
| 104 | PP2500407023 - Nẹp đùi dài (Zimmer) | 2,677,500 | 32,130 |
| 105 | PP2500407024 - Nẹp nhôm ngón tay | 220,000 | 2,640 |
| 106 | PP2500407025 - Nẹp Iselin | 200,000 | 2,400 |
| 107 | PP2500407026 - Nẹp cổ mềm | 315,000 | 3,780 |
| 108 | PP2500407027 - Túi ép cuộn dẹt 200mm x 200m | 5,520,000 | 66,240 |
| 109 | PP2500407028 - Túi ép cuộn dẹt 250mm x 200m | 8,400,000 | 100,800 |
| 110 | PP2500407029 - Đè lưỡi gỗ | 13,302,500 | 159,630 |
| 111 | PP2500407030 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 66,567,412 | 798,809 |
| 112 | PP2500407031 - Airway | 488,800 | 5,866 |
| 113 | PP2500407032 - Bộ bóp bóng sử dụng nhiều lần dành cho người lớn | 8,399,940 | 100,799 |
| 114 | PP2500407033 - Bộ bóp bóng sử dụng nhiều lần dành cho trẻ em | 4,199,970 | 50,400 |
| 115 | PP2500407034 - Túi dự trữ khí oxy dùng cho bóp bóng | 2,999,400 | 35,993 |
| 116 | PP2500407035 - Lọc khuẩn dùng cho máy thở | 1,456,000 | 17,472 |
| 117 | PP2500407036 - Lọc khuẩn dùng cho máy hút dịch | 2,519,580 | 30,235 |
| 118 | PP2500407037 - Dụng cụ lọc vi khuẩn đo chức năng hô hấp | 8,998,500 | 107,982 |
| 119 | PP2500407038 - Điện cực tim dùng 1 lần | 7,824,000 | 93,888 |
| 120 | PP2500407039 - Hộp nhựa hủy kim | 11,040,000 | 132,480 |
| 121 | PP2500407040 - Kính bảo hộ | 45,000,000 | 540,000 |
| 122 | PP2500407041 - Miếng dán che lông mi | 2,916,000 | 34,992 |
| 123 | PP2500407042 - Tăm bông ngắn | 2,011,680 | 24,140 |
| 124 | PP2500407043 - Tăm bông lấy mẫu xét nghiệm que dài | 1,440,000 | 17,280 |
| 125 | PP2500407044 - Que lấy mẫu bệnh phẩm làm Pap smear Spatuala hoặc tương đương | 1,889,550 | 22,675 |
| 126 | PP2500407045 - Bao cao su | 2,100,000 | 25,200 |
| 127 | PP2500407046 - Dụng cụ tử cung chứa đồng - vòng tránh thai Tcu 380A, đóng gói vô trùng từng cái một | 7,200,000 | 86,400 |
| 128 | PP2500407047 - Lưới thoát vị 6cm x 11cm | 20,160,000 | 241,920 |
| 129 | PP2500407048 - Dụng cụ phẫu thuật cắt trĩ theo phương pháp Longo | 624,000,000 | 7,488,000 |
| 130 | PP2500407049 - Dụng cụ khâu cắt bao quy đầu sử dụng một lần | 150,000,000 | 1,800,000 |
| 131 | PP2500407050 - Kềm sinh thiết, đường kính 2.3mm, dài 1600mm | 12,600,000 | 151,200 |
| 132 | PP2500407051 - Tay dao mổ điện 3 chân cắm GREETMED hoặc tương đương | 6,000,000 | 72,000 |
| 133 | PP2500407052 - Vòng đeo tay phân biệt bệnh nhân | 850,000 | 10,200 |
| 134 | PP2500407053 - Kẹp/clip cầm máu có tay cầm xoay được, loại dùng 1 lần. | 10,800,000 | 129,600 |
| 135 | PP2500407054 - Thòng lọng cắt Polyp cỡ nhỏ | 560,000 | 6,720 |
| 136 | PP2500407055 - Thòng lọng cắt Polyp cỡ lớn | 760,000 | 9,120 |
| 137 | PP2500407056 - Van sinh thiết | 1,260,000 | 15,120 |
| 138 | PP2500407057 - Chổi vệ sinh | 720,000 | 8,640 |
| 139 | PP2500407058 - Mặt nạ mũi miệng dùng cho thở không xâm lấn, dùng nhiều lần | 2,799,980 | 33,600 |
Bơm tiêm 1ml, kim 25G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2500406920 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml, kim 26G x 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2500406921 |
| Giá từng phần lô | 2,688,147 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3ml, kim 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2500406922 |
| Giá từng phần lô | 12,919,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,034 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3ml, kim 25G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2500406923 |
| Giá từng phần lô | 1,558,656 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5 ml, kim 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2500406924 |
| Giá từng phần lô | 87,805,011 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,053,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml, 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2500406925 |
| Giá từng phần lô | 10,928,148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20ml, kim 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2500406926 |
| Giá từng phần lô | 3,854,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,257 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50ml, kim 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2500406927 |
| Giá từng phần lô | 1,034,042 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50ml không kim đầu to |
|
| Mã phần lô | PP2500406928 |
| Giá từng phần lô | 149,339 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm insulin các loại, cỡ kim 30G x 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500406929 |
| Giá từng phần lô | 144,058,824 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm rời 18G |
|
| Mã phần lô | PP2500406930 |
| Giá từng phần lô | 2,388,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm rời 23G |
|
| Mã phần lô | PP2500406931 |
| Giá từng phần lô | 2,577,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,931 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm rời 25G |
|
| Mã phần lô | PP2500406932 |
| Giá từng phần lô | 375,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,511 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm rời 26G x 1 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500406933 |
| Giá từng phần lô | 502,677 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm 23G có luer lock |
|
| Mã phần lô | PP2500406934 |
| Giá từng phần lô | 229,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, có đầu bảo vệ, có cản quang ngầm số 16G |
|
| Mã phần lô | PP2500406935 |
| Giá từng phần lô | 649,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, có đầu bảo vệ, có cản quang ngầm số 22G |
|
| Mã phần lô | PP2500406936 |
| Giá từng phần lô | 127,689,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,532,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, có đầu bảo vệ, có cản quang ngầm số 24G |
|
| Mã phần lô | PP2500406937 |
| Giá từng phần lô | 16,499,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê tủy sống 25G x 3 1/2" 0,5 x 88mm |
|
| Mã phần lô | PP2500406938 |
| Giá từng phần lô | 10,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu dạng vỉ, kim thép vô trùng, đốc kim được cuộn đồng, kích cỡ tương ứng 0.25 x 25 mm (Kim số 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500406939 |
| Giá từng phần lô | 249,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,998,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu dạng vỉ, kim thép vô trùng, đốc kim được cuộn đồng, kích cỡ tương ứng 0.25 x 75 mm (Kim số 7) |
|
| Mã phần lô | PP2500406940 |
| Giá từng phần lô | 24,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu đẩy chỉ vô trùng dùng 1 lần (cỡ 0.3 x 33mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500406941 |
| Giá từng phần lô | 1,893,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,723 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chặn đuôi kim luồn (có cổng tiêm thuốc) |
|
| Mã phần lô | PP2500406942 |
| Giá từng phần lô | 3,839,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,073 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ collagen số 1 dài 75cm, kim tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500406943 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ collagen số 1 dài 150 cm, không kim. |
|
| Mã phần lô | PP2500406944 |
| Giá từng phần lô | 399,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,793 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ collagen số 2/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500406945 |
| Giá từng phần lô | 3,589,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ collagen số 3/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm. |
|
| Mã phần lô | PP2500406946 |
| Giá từng phần lô | 6,388,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ collagen số 3/0 dài 75cm, kim tam giác dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500406947 |
| Giá từng phần lô | 26,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ collagen số 4/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500406948 |
| Giá từng phần lô | 4,832,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ collagen 4/0 dài 150cm, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500406949 |
| Giá từng phần lô | 6,912,675 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ polypropylene số 2/0 dài 90 cm, kim tròn (2 kim) dài 26 mm, vòng kim 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2500406950 |
| Giá từng phần lô | 2,726,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon số 2/0 dài 75cm, kim tam giác 20mm, 24mm hoặc 26mm, vòng kim 3/8c |
|
| Mã phần lô | PP2500406951 |
| Giá từng phần lô | 6,828,492 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,942 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon số 3/0 dài 75cm, kim tam giác 20mm, 24mm hoặc 26mm, vòng kim 3/8c |
|
| Mã phần lô | PP2500406952 |
| Giá từng phần lô | 26,769,135 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon số 4/0 dài 75cm, kim tam giác dài 18mm, vòng kim 3/8c |
|
| Mã phần lô | PP2500406953 |
| Giá từng phần lô | 11,892,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon số 5/0 dài 75cm, kim tam giác dài 16mm, vòng kim 3/8c. |
|
| Mã phần lô | PP2500406954 |
| Giá từng phần lô | 2,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon số 9/0 dài 30cm, 2 kim hình thang dài 6mm, vòng kim 3/8c |
|
| Mã phần lô | PP2500406955 |
| Giá từng phần lô | 5,812,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon số 10/0 dài 30cm, 2 kim hình thang dài 6mm vòng kim 3/8c |
|
| Mã phần lô | PP2500406956 |
| Giá từng phần lô | 23,042,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk số 3/0 dài 75cm, kim tam giác dài 26 mm, vòng kim 3/8c |
|
| Mã phần lô | PP2500406957 |
| Giá từng phần lô | 172,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,071 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 1 dài 90cm, kim tròn đầu tròn dài 40 mm, vòng kim 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2500406958 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp sợi polyglactin số 2/0 dài 90cm, kim tròn đầu tròn dài 36mm, vòng kim 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2500406959 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 3/0 dài 75cm, kim tròn đầu tròn dài 20mm hoặc 22mm hoặc 24mm hoặc 26mm. |
|
| Mã phần lô | PP2500406960 |
| Giá từng phần lô | 15,646,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone số 6/0 dài 45cm, 1 kim tròn đầu tròn dài 13mm, vòng kim 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500406961 |
| Giá từng phần lô | 1,460,025 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml có màng lọc, có air, không DEHP |
|
| Mã phần lô | PP2500406962 |
| Giá từng phần lô | 64,098,432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 769,181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây 3 ngã ≥ 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500406963 |
| Giá từng phần lô | 536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh trẻ em 1 cái/bao |
|
| Mã phần lô | PP2500406964 |
| Giá từng phần lô | 292,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh người lớn 1 cái/bao |
|
| Mã phần lô | PP2500406965 |
| Giá từng phần lô | 10,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500406966 |
| Giá từng phần lô | 121,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask phun khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500406967 |
| Giá từng phần lô | 1,157,376 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,889 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask phun khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500406968 |
| Giá từng phần lô | 8,793,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask oxy có túi khí trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500406969 |
| Giá từng phần lô | 115,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask oxy có túi khí người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500406970 |
| Giá từng phần lô | 1,822,852 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2500406971 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thanh quản số 4 (50-70kg) |
|
| Mã phần lô | PP2500406972 |
| Giá từng phần lô | 879,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối cho máy bơm tiêm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500406973 |
| Giá từng phần lô | 590,954 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500406974 |
| Giá từng phần lô | 2,110,290 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản có lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2500406975 |
| Giá từng phần lô | 1,399,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nẫng Cathete Mount |
|
| Mã phần lô | PP2500406976 |
| Giá từng phần lô | 987,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút đàm nhi, có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500406977 |
| Giá từng phần lô | 19,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút đàm người lớn, có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500406978 |
| Giá từng phần lô | 283,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,397 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày (Stomachtube) |
|
| Mã phần lô | PP2500406979 |
| Giá từng phần lô | 340,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu không bóng (Sonde Nelaton) |
|
| Mã phần lô | PP2500406980 |
| Giá từng phần lô | 129,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu có bóng 2 nhánh (Sonde Foley) |
|
| Mã phần lô | PP2500406981 |
| Giá từng phần lô | 3,889,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500406982 |
| Giá từng phần lô | 2,083,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông hậu môn (Sonde Rectal) |
|
| Mã phần lô | PP2500406983 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm hút điều hòa Karman |
|
| Mã phần lô | PP2500406984 |
| Giá từng phần lô | 598,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút thai tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500406985 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng, thép carbon/thép không gỉ số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500406986 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng, thép carbon/thép không gỉ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2500406987 |
| Giá từng phần lô | 3,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng, thép carbon/thép không gỉ số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2500406988 |
| Giá từng phần lô | 1,788,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500406989 |
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500406990 |
| Giá từng phần lô | 19,057,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,686 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun trắng 2 móc 7,5cm x 2m |
|
| Mã phần lô | PP2500406991 |
| Giá từng phần lô | 408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun trắng 3 móc 10cm x 2m |
|
| Mã phần lô | PP2500406992 |
| Giá từng phần lô | 4,722,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn y tế 9cm x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500406993 |
| Giá từng phần lô | 6,052,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,633 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn bản lớn 15cm x 10m Urgoderm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500406994 |
| Giá từng phần lô | 2,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa 2,5cm x 9m |
|
| Mã phần lô | PP2500406995 |
| Giá từng phần lô | 94,639,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,135,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500406996 |
| Giá từng phần lô | 1,480,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,766 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng garo |
|
| Mã phần lô | PP2500406997 |
| Giá từng phần lô | 556,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,682 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500406998 |
| Giá từng phần lô | 68,038,845 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay cổ dài |
|
| Mã phần lô | PP2500406999 |
| Giá từng phần lô | 7,541,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng kiểm tra y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500407000 |
| Giá từng phần lô | 241,220,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,894,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gòn y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500407001 |
| Giá từng phần lô | 32,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gòn y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500407002 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10cm x 10cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500407003 |
| Giá từng phần lô | 181,678,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,180,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10cm x 10cm x 6 lớp có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500407004 |
| Giá từng phần lô | 10,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 30cm x 6 lớp có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500407005 |
| Giá từng phần lô | 179,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,157 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hút y tế khổ 0.8m |
|
| Mã phần lô | PP2500407006 |
| Giá từng phần lô | 661,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu vô trùng size: 1cm x 300cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500407007 |
| Giá từng phần lô | 390,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu phẫu thuật Spongostan hoặc tương đương, kích thước 70mm x 50mm x 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2500407008 |
| Giá từng phần lô | 16,868,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,421 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500407009 |
| Giá từng phần lô | 19,901,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn trong Nội soi K-Y hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500407010 |
| Giá từng phần lô | 19,304,392 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,653 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m, lõi tròn bằng nhựa cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500407011 |
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt sản khoa cỡ 112 mm x 100mm x 150 tờ |
|
| Mã phần lô | PP2500407012 |
| Giá từng phần lô | 823,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,878 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in Monitor Sản khoa size 152mm x 90mm x 150 tờ |
|
| Mã phần lô | PP2500407013 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô Laser kỹ thuật số 26cm x 36cm |
|
| Mã phần lô | PP2500407014 |
| Giá từng phần lô | 524,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,289,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô Laser kỹ thuật số 20cm x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500407015 |
| Giá từng phần lô | 1,351,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,216,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cố định khớp vai (Đai Desault) |
|
| Mã phần lô | PP2500407016 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai cột sống thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2500407017 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500407018 |
| Giá từng phần lô | 952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp vải cẳng tay trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2500407019 |
| Giá từng phần lô | 4,103,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,242 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chống xoay (ngắn) |
|
| Mã phần lô | PP2500407020 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500407021 |
| Giá từng phần lô | 2,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp vải cẳng bàn chân trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2500407022 |
| Giá từng phần lô | 5,785,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đùi dài (Zimmer) |
|
| Mã phần lô | PP2500407023 |
| Giá từng phần lô | 2,677,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nhôm ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2500407024 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp Iselin |
|
| Mã phần lô | PP2500407025 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500407026 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép cuộn dẹt 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500407027 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép cuộn dẹt 250mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500407028 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500407029 |
| Giá từng phần lô | 13,302,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500407030 |
| Giá từng phần lô | 66,567,412 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,809 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Airway |
|
| Mã phần lô | PP2500407031 |
| Giá từng phần lô | 488,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bóp bóng sử dụng nhiều lần dành cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500407032 |
| Giá từng phần lô | 8,399,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,799 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bóp bóng sử dụng nhiều lần dành cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500407033 |
| Giá từng phần lô | 4,199,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi dự trữ khí oxy dùng cho bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500407034 |
| Giá từng phần lô | 2,999,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn dùng cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500407035 |
| Giá từng phần lô | 1,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn dùng cho máy hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500407036 |
| Giá từng phần lô | 2,519,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ lọc vi khuẩn đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500407037 |
| Giá từng phần lô | 8,998,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500407038 |
| Giá từng phần lô | 7,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp nhựa hủy kim |
|
| Mã phần lô | PP2500407039 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kính bảo hộ |
|
| Mã phần lô | PP2500407040 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán che lông mi |
|
| Mã phần lô | PP2500407041 |
| Giá từng phần lô | 2,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500407042 |
| Giá từng phần lô | 2,011,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông lấy mẫu xét nghiệm que dài |
|
| Mã phần lô | PP2500407043 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy mẫu bệnh phẩm làm Pap smear Spatuala hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500407044 |
| Giá từng phần lô | 1,889,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500407045 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ tử cung chứa đồng - vòng tránh thai Tcu 380A, đóng gói vô trùng từng cái một |
|
| Mã phần lô | PP2500407046 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới thoát vị 6cm x 11cm |
|
| Mã phần lô | PP2500407047 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ phẫu thuật cắt trĩ theo phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2500407048 |
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt bao quy đầu sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500407049 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm sinh thiết, đường kính 2.3mm, dài 1600mm |
|
| Mã phần lô | PP2500407050 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao mổ điện 3 chân cắm GREETMED hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500407051 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đeo tay phân biệt bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500407052 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp/clip cầm máu có tay cầm xoay được, loại dùng 1 lần. |
|
| Mã phần lô | PP2500407053 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thòng lọng cắt Polyp cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500407054 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thòng lọng cắt Polyp cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500407055 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2500407056 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi vệ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500407057 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ mũi miệng dùng cho thở không xâm lấn, dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500407058 |
| Giá từng phần lô | 2,799,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi