Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế năm 2025 của Trung tâm Y tế huyện Bến Lức
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500171437-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN BẾN LỨC | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN BẾN LỨC |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế năm 2025 của Trung tâm Y tế huyện Bến Lức |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500046395 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An |
| Giá gói thầu | 2,737,835,336 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Khả năng bảo hành | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500135226 - Bông y tế không thấm nước | 1,344,000 | 1.920.000 | 940.700 | 0.041 | Cam kết của nhà thầu | 20,160 | |
| 2 | PP2500135227 - Bông y tế (thấm nước, trắng không tơi rã) | 27,799,800 | 39.714.000 | 19.459.860 | 0.83 | Cam kết của nhà thầu | 416,997 | |
| 3 | PP2500135228 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh Chlorhexidine gluconate0,5%, Alpha-terpineol0,5 %, Chai 500ml | 39,500,000 | 56.428.571 | 27.650.000 | 4.16 | Cam kết của nhà thầu | 592,500 | |
| 4 | PP2500135229 - Dung dịch rửa tay thủ thuật, thường quy Chlorhexidine gluconate2% (chai 500ml, có vòi bơm) | 4,860,000 | 6.942.857 | 3.402.000 | 0.37 | Cam kết của nhà thầu | 72,900 | |
| 5 | PP2500135230 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2%, PH=6-7,có test thử, 5 Lít | 10,211,250 | 14.587.500 | 7.147.875 | 0.1 | Cam kết của nhà thầu | 153,168 | |
| 6 | PP2500135231 - Dung dịch khử trùng dụng cụ Thành phần chính: Ortho- Phthaladehyde 0,55%, có test thử | 6,508,656 | 9.298.080 | 4.556.059 | 0.2 | Cam kết của nhà thầu | 97,629 | |
| 7 | PP2500135232 - Dung dịch tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate và các enzym protease,lipase, amylase, chai 1 lít | 9,900,000 | 14.142.857 | 6.930.000 | 0.12 | Cam kết của nhà thầu | 148,500 | |
| 8 | PP2500135233 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ đa enzyme hiệu quả nhanh sau 1 phút, pH trung tính không gây ăn mòn dụng cụ. | 17,700,000 | 25.285.714 | 12.390.000 | 0.12 | Cam kết của | 265,500 | |
| 9 | PP2500135234 - Băng bột bó 10cm x 2.7m | 7,250,000 | 10.357.142 | 5.075.000 | 1.04 | Cam kết của nhà thầu | 108,750 | |
| 10 | PP2500135235 - Băng bột bó 15cm x 2.7m | 7,800,000 | 11.142.857 | 5.460.000 | 0.83 | Cam kết của | 117,000 | |
| 11 | PP2500135236 - Băng bột bó 7.5cm x 2.7m | 4,600,000 | 6.571.428 | 3.220.000 | 0.83 | Cam kết của nhà thầu | 69,000 | |
| 12 | PP2500135237 - Băng thun 3 móc (10cm x 4.5m) | 29,040,000 | 41.485.714 | 20.328.000 | 5 | Cam kết của nhà thầu | 435,600 | |
| 13 | PP2500135238 - Băng thun 2 móc (0,075m x4,5m) | 9,750,000 | 13.928.571 | 6.825.000 | 2.083 | Cam kết của nhà thầu | 146,250 | |
| 14 | PP2500135239 - Dây garo (dây thắt mạch, dài: 2,5 cm ±5) | 819,000 | 1.170.000 | 573.300 | 1.25 | Cam kết của nhà thầu | 12,285 | |
| 15 | PP2500135240 - Băng thun có keo cố định sườn (8cm x 4.5m) | 20,880,000 | 29.828.571 | 14.616.000 | 0.6000000000000001 | Cam kết của nhà thầu | 313,200 | |
| 16 | PP2500135241 - Băng cuộn (0.09m x 2,5m) | 2,566,200 | 3.666.000 | 1.796.340 | 10.83 | Cam kết của nhà thầu | 38,493 | |
| 17 | PP2500135242 - Băng keo cá nhân (2cm x 6cm) | 15,200,000 | 21.714.285 | 10.640.000 | 166.66 | Cam kết của nhà thầu | 228,000 | |
| 18 | PP2500135243 - Băng keo vải (2.5cm x 5m) | 74,772,000 | 106.817.142 | 52.340.400 | 15.5 | Cam kết của nhà thầu | 1,121,580 | |
| 19 | PP2500135244 - Băng dính co giãn 10 cm x 10 m | 20,400,000 | 29.142.857 | 14.280.000 | 0.416 | Cam kết của nhà thầu | 306,000 | |
| 20 | PP2500135245 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp tiệt trùng | 392,000,000 | 560.000.000 | 274.400.000 | 1666.66 | Cam kết của nhà thầu | 5,880,000 | |
| 21 | PP2500135246 - Gạc dẫn lưu 1cm x 2mx 4 lớp (tiệt trùng) | 40,320 | 57.600 | 28.224 | 0.1 | Cam kết của nhà thầu | 604 | |
| 22 | PP2500135247 - Băng gạc tiệt trùng 5cm x 7cm | 68,600,000 | 98.000.000 | 48.020.000 | 83.33 | Cam kết của nhà thầu | 1,029,000 | |
| 23 | PP2500135248 - Bộ tiêm chích FAV M15, vô trùng | 138,600,000 | 198.000.000 | 97.020.000 | 75 | Cam kết của nhà thầu | 2,079,000 | |
| 24 | PP2500135249 - Gạc vaseline 65mmx190mm | 1,197,000 | 1.710.000 | 837.900 | 4.16 | Cam kết của nhà thầu | 17,955 | |
| 25 | PP2500135250 - Xốp cầm máu (70mm x 50mm x 10mm) | 2,442,500 | 3.489.285 | 1.709.750 | 0.208 | Cam kết của nhà thầu | 36,637 | |
| 26 | PP2500135251 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml cho ăn | 1,500,000 | 2.142.857 | 1.050.000 | 1.25 | Cam kết của nhà thầu | 22,500 | |
| 27 | PP2500135252 - Bơm tiêm 50 cc dùng cho máy tiêm điện tự động | 1,010,000 | 1.442.857 | 707.000 | 0.833 | Cam kết của | 15,150 | |
| 28 | PP2500135253 - Bơm tiêm insulin 100UI | 42,600,000 | 60.857.142 | 29.810.000 | 250 | Cam kết của nhà thầu | 639,000 | |
| 29 | PP2500135254 - Bơm tiêm 1 ml kim các cỡ | 12,180,000 | 17.400.000 | 8.526.000 | 83.33 | Cam kết của nhà thầu | 182,700 | |
| 30 | PP2500135255 - Bơm tiêm 3 ml kim các cỡ | 73,080,000 | 104.400.000 | 51.156.000 | 500 | Cam kết của nhà thầu | 1,096,200 | |
| 31 | PP2500135256 - Bơm tiêm 5 ml kim các cỡ | 42,630,000 | 60.900.000 | 29.840.000 | 291.66 | Cam kết của nhà thầu | 639,450 | |
| 32 | PP2500135257 - Bơm tiêm 10 ml kim các cỡ | 44,450,000 | 63.499.000 | 31.114.000 | 208.333 | Cam kết của nhà thầu | 666,750 | |
| 33 | PP2500135258 - Bơm tiêm 20 ml kim các cỡ | 31,500,000 | 45.000.000 | 22.050.000 | 83.333 | Cam kết của nhà thầu | 472,500 | |
| 34 | PP2500135259 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50 ml/cc,kim các cỡ, đầu nhỏ | 355,000 | 507.142 | 248.400 | 0.416 | Cam kết của nhà thầu | 5,325 | |
| 35 | PP2500135260 - Kim đẩy vô trùng 23G | 575,000 | 821.428 | 402.500 | 4.166 | Cam kết của nhà thầu | 8,625 | |
| 36 | PP2500135261 - Đầu kim G23 | 380,000 | 542.857 | 266.000 | 4.166 | Cam kết của nhà thầu | 5,700 | |
| 37 | PP2500135262 - Kim chích máu (dùng thử đường huyết) | 5,040,000 | 7.200.000 | 3.528.000 | 83.333 | Cam kết của nhà thầu | 75,600 | |
| 38 | PP2500135263 - Lancet | 3,900,000 | 5.571.428 | 2.730.000 | 83.333 | Cam kết của nhà thầu | 58,500 | |
| 39 | PP2500135264 - Kim lấy thuốc số 18 x 1 1/2 | 8,070,000 | 11.528.571 | 5.649.000 | 125 | Cam kết của nhà thầu | 121,050 | |
| 40 | PP2500135265 - Kim lấy thuốc số 25 | 220,000 | 314.285 | 154.000 | 4.166 | Cam kết của nhà thầu | 3,300 | |
| 41 | PP2500135266 - Kim luồn có cánh có cửa số 18 | 924,000 | 1.320.000 | 646.800 | 1.66 | Cam kết của nhà thầu | 13,860 | |
| 42 | PP2500135267 - Kim luồn có cánh có cửa số 22 | 23,100,000 | 33.000.000 | 16.169.000 | 41.66 | Cam kết của nhà thầu | 346,500 | |
| 43 | PP2500135268 - Kim luồn có cánh có cửa số 24 | 15,120,000 | 21.600.000 | 10.584.000 | 25 | Cam kết của nhà thầu | 226,800 | |
| 44 | PP2500135269 - Kim tê nha 30 mm (dài) | 3,360,000 | 4.800.000 | 2.352.000 | 8.33 | Cam kết của | 50,400 | |
| 45 | PP2500135270 - Kim tê nha 21 mm (ngắn) | 5,040,000 | 7.200.000 | 3.528.000 | 12.5 | Cam kết của nhà thầu | 75,600 | |
| 46 | PP2500135271 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần(0.3x13mm) | 20,400,000 | 29.142.857 | 14.280.000 | 166.66 | Cam kết của nhà thầu | 306,000 | |
| 47 | PP2500135272 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần(0.3 x25mm) | 151,500,000 | 216.428.571 | 106.050.000 | 1250 | Cam kết của nhà thầu | 2,272,500 | |
| 48 | PP2500135273 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần(0.3 x40mm) | 60,600,000 | 86.571.428 | 42.420.000 | 500 | Cam kết của nhà thầu | 909,000 | |
| 49 | PP2500135274 - Kim hoàng khiêu 11,6 cm | 22,680,000 | 32.400.000 | 15.875.000 | 250 | Cam kết của nhà thầu | 340,200 | |
| 50 | PP2500135275 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml, có khoá luer lock | 39,900,000 | 57.000.000 | 27.930.000 | 41.66 | Cam kết của nhà thầu | 598,500 | |
| 51 | PP2500135276 - Dây truyền dịch an toàn, tự động đuổi khí và tự động ngưng truyền khi hết dịch. | 19,060,000 | 27.228.571 | 13.342.000 | 4.166 | Cam kết của nhà thầu | 285,900 | |
| 52 | PP2500135277 - Dây nối bơm tiêm 140 -150cm | 10,290,000 | 14.700.000 | 7.203.000 | 4.166 | Cam kết của nhà thầu | 154,350 | |
| 53 | PP2500135278 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm | 183,950 | 262.785 | 128.764 | 0.208 | Cam kết của nhà thầu | 2,759 | |
| 54 | PP2500135279 - Khóa 3 ngã có dây 25 cm | 1,260,000 | 1.800.000 | 882.000 | 1.25 | Cam kết của nhà thầu | 18,900 | |
| 55 | PP2500135280 - Găng tay cao su y tế có bột chưa tiệt trùng 280 mm chất lượng cao các cỡ (hấp được) | 13,650,000 | 19.500.000 | 9.555.000 | 20.833 | Cam kết của nhà thầu | 204,750 | |
| 56 | PP2500135281 - Găng khám các size | 243,000,000 | 347.142.857 | 170.100.000 | 1250 | Cam kết của nhà thầu | 3,645,000 | |
| 57 | PP2500135282 - Găng tay tiệt trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ | 31,500,000 | 45.000.000 | 22.050.000 | 41.66 | Cam kết của nhà thầu | 472,500 | |
| 58 | PP2500135283 - Dây cho ăn số 16 (tube levin) - Ống thông dạ dày | 472,500 | 675.000 | 330.750 | 0.625 | Cam kết của nhà thầu | 7,087 | |
| 59 | PP2500135284 - Túi chứa nước tiểu có dây 2000ml | 4,830,000 | 6.900.000 | 3.381.000 | 4.166 | Cam kết của nhà thầu | 72,450 | |
| 60 | PP2500135285 - Lọ nhựa chứa nước tiểu, ≥ 55ml, có nhãn, có nắp | 29,610,000 | 42.300.000 | 20.727.000 | 125 | Cam kết của nhà thầu | 444,150 | |
| 61 | PP2500135286 - Airway các số (0,1,2,3,4) | 1,228,500 | 1.755.000 | 859.950 | 1.25 | Cam kết của | 18,427 | |
| 62 | PP2500135287 - Ống nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ,có bóng chèn | 4,620,000 | 6.600.000 | 3.234.000 | 1.666 | Cam kết của nhà thầu | 69,300 | |
| 63 | PP2500135288 - Folley 2 nhánh các số (12,14,16,18,20,22) | 9,660,000 | 13.800.000 | 6.762.000 | 4.166 | Cam kết của nhà thầu | 144,900 | |
| 64 | PP2500135289 - Nelaton các số (12,14,16,18) | 3,990,000 | 5.700.000 | 2.793.000 | 2.083 | Cam kết của nhà thầu | 59,850 | |
| 65 | PP2500135290 - Rectal các số (16,26,28) | 157,500 | 225.000 | 110.250 | 0.208 | Cam kết của nhà thầu | 2,362 | |
| 66 | PP2500135291 - Bộ rửa dạ dày sử dụng một lần các loại, các cỡ | 27,600,000 | 39.428.571 | 19.320.000 | 1.25 | Cam kết của nhà thầu | 414,000 | |
| 67 | PP2500135292 - Ống, dây hút đờm các loại, các cỡ có khóa | 1,125,000 | 1.607.142 | 787.500 | 2.083 | Cam kết của nhà thầu | 16,875 | |
| 68 | PP2500135293 - Dây thở oxy 2 mũi lớn | 27,720,000 | 39.600.000 | 19.404.000 | 25 | Cam kết của nhà thầu | 415,800 | |
| 69 | PP2500135294 - Dây thở oxy 2 mũi nhỏ | 1,395,000 | 1.992.857 | 976.400 | 1.25 | Cam kết của nhà thầu | 20,925 | |
| 70 | PP2500135295 - Chỉ không tiêu tự nhiên số 2/0, kim tam giác | 10,584,000 | 15.120.000 | 7.408.700 | 2 | Cam kết của nhà thầu | 158,760 | |
| 71 | PP2500135296 - Chỉ không tiêu tự nhiên số 3/0,kim tam giác | 31,680,000 | 45.257.142 | 22.176.000 | 6 | Cam kết của nhà thầu | 475,200 | |
| 72 | PP2500135297 - Chỉ không tiêu tự nhiên số 4/0, kim tam giác | 21,168,000 | 30.240.000 | 14.817.500 | 6 | Cam kết của nhà thầu | 317,520 | |
| 73 | PP2500135298 - Chỉ Nylon 2/0, kim tam giác | 24,696,000 | 35.280.000 | 17.287.200 | 7 | Cam kết của nhà thầu | 370,440 | |
| 74 | PP2500135299 - Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác | 54,000,000 | 77.142.857 | 37.800.000 | 12.5 | Cam kết của nhà thầu | 810,000 | |
| 75 | PP2500135300 - Chỉ Nylon 4/0, kim tam giác | 21,168,000 | 30.240.000 | 14.817.500 | 6 | Cam kết của nhà thầu | 317,520 | |
| 76 | PP2500135301 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 2/0, kim tròn 1/2 26mm | 4,536,000 | 6.480.000 | 3.175.200 | 0.4 | Cam kết của nhà thầu | 68,040 | |
| 77 | PP2500135302 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 3/0 , 90cm, kim tròn 1/2 26-31mm | 5,292,000 | 7.560.000 | 3.704.300 | 0.4 | Cam kết của nhà thầu | 79,380 | |
| 78 | PP2500135303 - Chỉ Polylactin 910 số 1/0, 90cm, kim tròn( Vicryl 1 hoặc Mebiglactin 3,5 (0) 90CM 1/2 HR40 hoặc tương đương) | 6,552,000 | 9.360.000 | 4.586.400 | 0.5 | Cam kết của | 98,280 | |
| 79 | PP2500135304 - Chỉ Polylactin 910 2/0, 75cm, kim tròn 26mm | 4,410,000 | 6.300.000 | 3.087.000 | 0.5 | Cam kết của nhà thầu | 66,150 | |
| 80 | PP2500135305 - Chỉ Polylactin 910 3/0, 75cm, kim tròn 26mm | 15,498,000 | 22.140.000 | 10.848.600 | 1 | Cam kết của nhà thầu | 232,470 | |
| 81 | PP2500135306 - Chỉ tiêu tự nhiên Chromic catgut số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C | 4,788,000 | 6.840.000 | 3.351.600 | 1 | Cam kết của nhà thầu | 71,820 | |
| 82 | PP2500135307 - Chỉ tiêu tự nhiên Chromic catgut số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C | 8,064,000 | 11.520.000 | 5.644.800 | 2 | Cam kết của nhà thầu | 120,960 | |
| 83 | PP2500135308 - Chỉ tiêu tự nhiên Chromic catgut số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 26mm, 3/8C | 1,260,000 | 1.800.000 | 882.000 | 0.2 | Cam kết của nhà thầu | 18,900 | |
| 84 | PP2500135309 - Chỉ chromic 4/0, kim tam giác | 2,400,360 | 3.429.085 | 1.680.252 | 0.5 | Cam kết của nhà thầu | 36,005 | |
| 85 | PP2500135310 - Chỉ tiêu tự nhiên Chromic không kim 2/0, dài 150cm | 2,394,000 | 3.420.000 | 1.675.800 | 0.5 | Cam kết của nhà thầu | 35,910 | |
| 86 | PP2500135311 - Chỉ tiêu tự nhiên Chromic không kim 3/0 C250 | 6,426,000 | 9.180.000 | 4.498.200 | 1.5 | Cam kết của nhà thầu | 96,390 | |
| 87 | PP2500135312 - Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các cỡ | 5,712,000 | 8.160.000 | 3.998.300 | 16.66 | Cam kết của nhà thầu | 85,680 | |
| 88 | PP2500135313 - Nẹp cổ cứng | 9,030,000 | 12.900.000 | 6.321.000 | 0.416 | Cam kết của nhà thầu | 135,450 | |
| 89 | PP2500135314 - Nẹp cổ mềm | 3,528,000 | 5.040.000 | 2.469.600 | 0.416 | Cam kết của nhà thầu | 52,920 | |
| 90 | PP2500135315 - Nẹp cột sống lưng các số 6,7,8,9,10,11,12 | 6,531,000 | 9.330.000 | 4.571.700 | 0.416 | Cam kết của nhà thầu | 97,965 | |
| 91 | PP2500135316 - Đai vai phải trái các số 1,2, 3, 4 | 5,691,000 | 8.130.000 | 3.983.600 | 0.416 | Cam kết của nhà thầu | 85,365 | |
| 92 | PP2500135317 - Đai xương đòn các số 2,3,4,5,6,7,8,9 | 5,880,000 | 8.400.000 | 411.900 | 0.83 | Cam kết của nhà thầu | 88,200 | |
| 93 | PP2500135318 - Nẹp cẳng bàn chân nhựa P, T các cỡ | 27,252,000 | 38.931.428 | 19.076.400 | 0.625 | Cam kết của nhà thầu | 408,780 | |
| 94 | PP2500135319 - Nẹp cẳng tay người lớn, bằng mút 3 lớp, nhôm, thanh nhựa các cỡ | 6,972,000 | 9.960.000 | 4.880.400 | 0.833 | Cam kết của nhà thầu | 104,580 | |
| 95 | PP2500135320 - Nẹp cánh cẳng bàn tay P,T các cỡ | 10,605,000 | 15.150.000 | 7.423.400 | 0.416 | Cam kết của | 159,075 | |
| 96 | PP2500135321 - Nẹp chống xoay dài | 5,764,500 | 8.235.000 | 4.035.000 | 0.125 | Cam kết của nhà thầu | 86,467 | |
| 97 | PP2500135322 - Nẹp chống xoay ngắn | 17,640,000 | 25.200.000 | 12.348.000 | 0.625 | Cam kết của nhà thầu | 264,600 | |
| 98 | PP2500135323 - Nẹp vải Iselin 25 cm | 3,612,000 | 5.160.000 | 2.528.400 | 0.833 | Cam kết của nhà thầu | 54,180 | |
| 99 | PP2500135324 - Nẹp ngón các cỡ | 1,974,000 | 2.820.000 | 1.381.800 | 0.416 | Cam kết của nhà thầu | 29,610 | |
| 100 | PP2500135325 - Nẹp thun gối | 4,294,500 | 6.135.000 | 3.006.150 | 0.416 | Cam kết của nhà thầu | 64,417 | |
| 101 | PP2500135326 - Nẹp thun gót | 4,410,000 | 6.300.000 | 3.087.000 | 0.416 | Cam kết của nhà thầu | 66,150 | |
| 102 | PP2500135327 - Túi treo tay | 2,364,600 | 3.378.000 | 1.655.220 | 0.416 | Cam kết của nhà thầu | 35,469 | |
| 103 | PP2500135328 - Nẹp đùi Zimmer các số | 19,320,000 | 27.600.000 | 13.524.000 | 0.833 | Cam kết của nhà thầu | 289,800 | |
| 104 | PP2500135329 - Băng keo chỉ thị thử nhiệt | 1,575,000 | 2.250.000 | 1.102.500 | 0.083 | Cam kết của nhà thầu | 23,625 | |
| 105 | PP2500135330 - Đầu Col vàng | 365,000 | 521.428 | 255.400 | 20.833 | Cam kết của nhà thầu | 5,475 | |
| 106 | PP2500135331 - Đầu Col xanh | 450,000 | 642.857 | 315.000 | 20.833 | Cam kết của nhà thầu | 6,750 | |
| 107 | PP2500135332 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng từng que | 2,780,000 | 3.971.428 | 1.945.900 | 41.66 | Cam kết của nhà thầu | 41,700 | |
| 108 | PP2500135333 - Miếng dán điện cực tim | 735,000 | 1.050.000 | 514.400 | 2.083 | Cam kết của nhà thầu | 11,025 | |
| 109 | PP2500135334 - Kẹp rún | 409,500 | 585.000 | 286.650 | 1.25 | Cam kết của nhà thầu | 6,142 | |
| 110 | PP2500135335 - Bộ mask thở oxy người lớn có dây, có túi dự trữ | 6,825,000 | 9.750.000 | 4.777.500 | 2.083 | Cam kết của nhà thầu | 102,375 | |
| 111 | PP2500135336 - Bộ mask thở oxy trẻ em có dây, có túi dự trữ | 1,365,000 | 1.950.000 | 955.400 | 0.416 | Cam kết của nhà thầu | 20,475 | |
| 112 | PP2500135337 - Mask + Bầu xông khí dung người lớn | 12,810,000 | 18.300.000 | 8.967.000 | 4.16 | Cam kết của | 192,150 | |
| 113 | PP2500135338 - Mask + Bầu xông khí dung trẻ em | 2,562,000 | 3.660.000 | 1.793.400 | 0.833 | Cam kết của nhà thầu | 38,430 | |
| 114 | PP2500135339 - Giấy in siêu âm (110mmx20m) | 4,158,000 | 5.940.000 | 2.910.600 | 0.125 | Cam kết của nhà thầu | 62,370 | |
| 115 | PP2500135340 - Gel siêu âm 5 lít | 4,620,000 | 6.600.000 | 3.234.000 | 0.208 | Cam kết của nhà thầu | 69,300 | |
| 116 | PP2500135341 - Gel bôi trơn K-Y82g hoặc tương đương | 2,947,500 | 4.210.714 | 2.063.000 | 0.208 | Cam kết của nhà thầu | 44,212 | |
| 117 | PP2500135342 - Giấy điện tim 3 cần 80mm x 20m | 840,000 | 1.200.000 | 588.000 | 0.208 | Cam kết của nhà thầu | 12,600 | |
| 118 | PP2500135343 - Giấy điện tim 6 cần, 110mm x 140mm x 142 sheet, ô kẻ màu xanh | 25,620,000 | 36.600.000 | 17.934.000 | 2.916 | Cam kết của nhà thầu | 384,300 | |
| 119 | PP2500135344 - Khẩu trang giấy 3 lớp, tiệt trùng | 119,000,000 | 170.000.000 | 83.300.000 | 833.333 | Cam kết của nhà thầu | 1,785,000 | |
| 120 | PP2500135345 - Giấy y tế 40*50 cm | 17,875,000 | 25.535.714 | 12.512.500 | 2.083 | Cam kết của nhà thầu | 268,125 | |
| 121 | PP2500135346 - Bộ điều kinh Karman bao gồm ống hút điều kinh từ số 4 đến số 5 | 6,195,000 | 8.850.000 | 4.336.500 | 0.416 | Cam kết của nhà thầu | 92,925 | |
| 122 | PP2500135347 - Ống ly tâm Eppendof1,5ml có kháng đông | 1,250,000 | 1.785.714 | 875.000 | 20.833 | Cam kết của nhà thầu | 18,750 | |
| 123 | PP2500135348 - Sample cup | 870,000 | 1.242.857 | 609.000 | 8.33 | Cam kết của nhà thầu | 13,050 | |
| 124 | PP2500135349 - Ống ly tâm Hct (Hematocrit) | 2,350,000 | 3.357.142 | 1.645.000 | 0.208 | Cam kết của nhà thầu | 35,250 | |
| 125 | PP2500135350 - Lam kính 7105 (nhám) | 1,660,000 | 2.371.428 | 1.162.000 | 20.833 | Cam kết của nhà thầu | 24,900 | |
| 126 | PP2500135351 - Lam kính 7102 | 1,240,000 | 1.771.428 | 868.000 | 20.833 | Cam kết của nhà thầu | 18,600 | |
| 127 | PP2500135352 - Ống nghiệm EDTA (0.5ml) | 7,560,000 | 10.800.000 | 5.292.000 | 30 | Cam kết của nhà thầu | 113,400 | |
| 128 | PP2500135353 - Ống nghiệm EDTA (2ml) | 33,616,800 | 48.024.000 | 23.531.760 | 230 | Cam kết của nhà thầu | 504,252 | |
| 129 | PP2500135354 - Ống nghiệm Serum 2ml | 4,838,400 | 6.912.000 | 3.386.880 | 30 | Cam kết của | 72,576 | |
| 130 | PP2500135355 - Ống nghiệm Natri Citrat 2ml | 861,000 | 1.230.000 | 602.700 | 4.16 | Cam kết của nhà thầu | 12,915 | |
| 131 | PP2500135356 - Ống nghiệm Heparin (liti) 2ml | 35,700,000 | 51.000.000 | 24.990.000 | 208.33 | Cam kết của nhà thầu | 535,500 | |
| 132 | PP2500135357 - Ống nghiệm Chimigly1ml | 3,725,000 | 5.321.428 | 2.607.500 | 20.833 | Cam kết của nhà thầu | 55,875 | |
| 133 | PP2500135358 - Ống nghiệm Chimigly2ml | 7,450,000 | 10.642.857 | 5.215.000 | 41.66 | Cam kết của nhà thầu | 111,750 | |
| 134 | PP2500135359 - Nước Javel 10% | 41,100,000 | 58.714.285 | 28.770.000 | 12.5 | Cam kết của nhà thầu | 616,500 | |
| 135 | PP2500135360 - Máy đo huyết áp điện tử (lớn) | 16,284,000 | 23.262.857 | 11.398.800 | 0.083 | Cam kết của nhà thầu | 244,260 | |
| 136 | PP2500135361 - Máy đo huyết áp cơ (lớn) | 11,200,000 | 16.000.000 | 7.839.900 | 0.083 | Cam kết của nhà thầu | 168,000 | |
| 137 | PP2500135362 - Máy đo huyết áp cơ (Nhi) | 2,460,000 | 3.514.285 | 1.722.000 | 0.021 | Cam kết của nhà thầu | 36,900 | |
| 138 | PP2500135363 - Ống nghe | 5,000,000 | 7.142.857 | 3.500.000 | 0.083 | Cam kết của nhà thầu | 75,000 | |
| 139 | PP2500135364 - Vòng tránh thai T Cu 380A | 14,800,000 | 21.142.857 | 10.360.000 | 4.166 | Cam kết của nhà thầu | 222,000 | |
| 140 | PP2500135365 - Ống hút điều kinh 4mm | 1,575,000 | 2.250.000 | 1.102.500 | 2.083 | Cam kết của nhà thầu | 23,625 | |
| 141 | PP2500135366 - Bao cao su | 2,031,000 | 2.901.428 | 1.421.700 | 12.5 | Cam kết của nhà thầu | 30,465 | |
| 142 | PP2500135367 - Test chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn y tế 1243A-3M hoặc tương đương | 1,400,000 | 2.000.000 | 979.900 | 2.083 | Cam kết của nhà thầu | 21,000 | |
| 143 | PP2500135368 - Test kiểm tra khử trùng dụng cụ y tế trong lò hấp- Bowie Dick Test Sheet 00130 3M hoặc tương đương | 8,988,000 | 12.840.000 | 6.291.600 | 1.66 | Cam kết của nhà thầu | 134,820 |
Bông y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500135226 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 940.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.041 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Bông y tế (thấm nước, trắng không tơi rã) |
|
| Mã phần lô | PP2500135227 |
| Giá từng phần lô | 27,799,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.714.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.459.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.83 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh Chlorhexidine gluconate0,5%, Alpha-terpineol0,5 %, Chai 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500135228 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.16 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Dung dịch rửa tay thủ thuật, thường quy Chlorhexidine gluconate2% (chai 500ml, có vòi bơm) |
|
| Mã phần lô | PP2500135229 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.942.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.402.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.37 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2%, PH=6-7,có test thử, 5 Lít |
|
| Mã phần lô | PP2500135230 |
| Giá từng phần lô | 10,211,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.587.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.147.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Dung dịch khử trùng dụng cụ Thành phần chính: Ortho- Phthaladehyde 0,55%, có test thử |
|
| Mã phần lô | PP2500135231 |
| Giá từng phần lô | 6,508,656 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.298.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.556.059 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,629 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Dung dịch tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate và các enzym protease,lipase, amylase, chai 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500135232 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.12 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ đa enzyme hiệu quả nhanh sau 1 phút, pH trung tính không gây ăn mòn dụng cụ. |
|
| Mã phần lô | PP2500135233 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.12 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Băng bột bó 10cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2500135234 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.357.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.04 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Băng bột bó 15cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2500135235 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.83 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Băng bột bó 7.5cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2500135236 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.83 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Băng thun 3 móc (10cm x 4.5m) |
|
| Mã phần lô | PP2500135237 |
| Giá từng phần lô | 29,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.485.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.328.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Băng thun 2 móc (0,075m x4,5m) |
|
| Mã phần lô | PP2500135238 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.083 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Dây garo (dây thắt mạch, dài: 2,5 cm ±5) |
|
| Mã phần lô | PP2500135239 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 573.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Băng thun có keo cố định sườn (8cm x 4.5m) |
|
| Mã phần lô | PP2500135240 |
| Giá từng phần lô | 20,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.828.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6000000000000001 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Băng cuộn (0.09m x 2,5m) |
|
| Mã phần lô | PP2500135241 |
| Giá từng phần lô | 2,566,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.666.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.796.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.83 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Băng keo cá nhân (2cm x 6cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500135242 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.66 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Băng keo vải (2.5cm x 5m) |
|
| Mã phần lô | PP2500135243 |
| Giá từng phần lô | 74,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.817.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.340.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15.5 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,121,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Băng dính co giãn 10 cm x 10 m |
|
| Mã phần lô | PP2500135244 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.416 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500135245 |
| Giá từng phần lô | 392,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 560.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 274.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1666.66 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Gạc dẫn lưu 1cm x 2mx 4 lớp (tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2500135246 |
| Giá từng phần lô | 40,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.224 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Băng gạc tiệt trùng 5cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2500135247 |
| Giá từng phần lô | 68,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.33 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,029,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Bộ tiêm chích FAV M15, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500135248 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Gạc vaseline 65mmx190mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135249 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 837.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.16 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Xốp cầm máu (70mm x 50mm x 10mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500135250 |
| Giá từng phần lô | 2,442,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.489.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.709.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.208 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2500135251 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Bơm tiêm 50 cc dùng cho máy tiêm điện tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500135252 |
| Giá từng phần lô | 1,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.442.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 707.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.833 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Bơm tiêm insulin 100UI |
|
| Mã phần lô | PP2500135253 |
| Giá từng phần lô | 42,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Bơm tiêm 1 ml kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500135254 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.526.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.33 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Bơm tiêm 3 ml kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500135255 |
| Giá từng phần lô | 73,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.156.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,096,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Bơm tiêm 5 ml kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500135256 |
| Giá từng phần lô | 42,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 291.66 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Bơm tiêm 10 ml kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500135257 |
| Giá từng phần lô | 44,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.499.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.114.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 208.333 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Bơm tiêm 20 ml kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500135258 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.333 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50 ml/cc,kim các cỡ, đầu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500135259 |
| Giá từng phần lô | 355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 507.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.416 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Kim đẩy vô trùng 23G |
|
| Mã phần lô | PP2500135260 |
| Giá từng phần lô | 575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 821.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 402.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.166 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Đầu kim G23 |
|
| Mã phần lô | PP2500135261 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 542.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.166 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Kim chích máu (dùng thử đường huyết) |
|
| Mã phần lô | PP2500135262 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.333 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Lancet |
|
| Mã phần lô | PP2500135263 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.333 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Kim lấy thuốc số 18 x 1 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500135264 |
| Giá từng phần lô | 8,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.528.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.649.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Kim lấy thuốc số 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500135265 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.166 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Kim luồn có cánh có cửa số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500135266 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.66 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Kim luồn có cánh có cửa số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2500135267 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.169.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41.66 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Kim luồn có cánh có cửa số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2500135268 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Kim tê nha 30 mm (dài) |
|
| Mã phần lô | PP2500135269 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.33 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Kim tê nha 21 mm (ngắn) |
|
| Mã phần lô | PP2500135270 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần(0.3x13mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500135271 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.66 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần(0.3 x25mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500135272 |
| Giá từng phần lô | 151,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,272,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần(0.3 x40mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500135273 |
| Giá từng phần lô | 60,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 909,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Kim hoàng khiêu 11,6 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500135274 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml, có khoá luer lock |
|
| Mã phần lô | PP2500135275 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41.66 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Dây truyền dịch an toàn, tự động đuổi khí và tự động ngưng truyền khi hết dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2500135276 |
| Giá từng phần lô | 19,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.342.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.166 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Dây nối bơm tiêm 140 -150cm |
|
| Mã phần lô | PP2500135277 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.203.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.166 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500135278 |
| Giá từng phần lô | 183,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.785 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.764 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.208 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,759 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Khóa 3 ngã có dây 25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500135279 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Găng tay cao su y tế có bột chưa tiệt trùng 280 mm chất lượng cao các cỡ (hấp được) |
|
| Mã phần lô | PP2500135280 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20.833 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Găng khám các size |
|
| Mã phần lô | PP2500135281 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Găng tay tiệt trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500135282 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41.66 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Dây cho ăn số 16 (tube levin) - Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500135283 |
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.625 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Túi chứa nước tiểu có dây 2000ml |
|
| Mã phần lô | PP2500135284 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.381.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.166 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Lọ nhựa chứa nước tiểu, ≥ 55ml, có nhãn, có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500135285 |
| Giá từng phần lô | 29,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.727.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Airway các số (0,1,2,3,4) |
|
| Mã phần lô | PP2500135286 |
| Giá từng phần lô | 1,228,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.755.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 859.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Ống nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ,có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2500135287 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.666 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Folley 2 nhánh các số (12,14,16,18,20,22) |
|
| Mã phần lô | PP2500135288 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.762.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.166 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Nelaton các số (12,14,16,18) |
|
| Mã phần lô | PP2500135289 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.793.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.083 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Rectal các số (16,26,28) |
|
| Mã phần lô | PP2500135290 |
| Giá từng phần lô | 157,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.208 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Bộ rửa dạ dày sử dụng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500135291 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Ống, dây hút đờm các loại, các cỡ có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500135292 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.607.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.083 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Dây thở oxy 2 mũi lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500135293 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.404.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Dây thở oxy 2 mũi nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500135294 |
| Giá từng phần lô | 1,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.992.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 976.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Chỉ không tiêu tự nhiên số 2/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500135295 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.408.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Chỉ không tiêu tự nhiên số 3/0,kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500135296 |
| Giá từng phần lô | 31,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.257.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Chỉ không tiêu tự nhiên số 4/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500135297 |
| Giá từng phần lô | 21,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.817.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Chỉ Nylon 2/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500135298 |
| Giá từng phần lô | 24,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.287.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500135299 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Chỉ Nylon 4/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500135300 |
| Giá từng phần lô | 21,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.817.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 2/0, kim tròn 1/2 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135301 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.175.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 3/0 , 90cm, kim tròn 1/2 26-31mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135302 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.704.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Chỉ Polylactin 910 số 1/0, 90cm, kim tròn( Vicryl 1 hoặc Mebiglactin 3,5 (0) 90CM 1/2 HR40 hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500135303 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.586.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Chỉ Polylactin 910 2/0, 75cm, kim tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135304 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Chỉ Polylactin 910 3/0, 75cm, kim tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135305 |
| Giá từng phần lô | 15,498,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.848.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Chỉ tiêu tự nhiên Chromic catgut số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500135306 |
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.351.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Chỉ tiêu tự nhiên Chromic catgut số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500135307 |
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.644.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Chỉ tiêu tự nhiên Chromic catgut số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 26mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2500135308 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Chỉ chromic 4/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500135309 |
| Giá từng phần lô | 2,400,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.429.085 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.252 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Chỉ tiêu tự nhiên Chromic không kim 2/0, dài 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2500135310 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.675.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Chỉ tiêu tự nhiên Chromic không kim 3/0 C250 |
|
| Mã phần lô | PP2500135311 |
| Giá từng phần lô | 6,426,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.498.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500135312 |
| Giá từng phần lô | 5,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.998.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.66 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500135313 |
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.321.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.416 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Nẹp cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500135314 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.469.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.416 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Nẹp cột sống lưng các số 6,7,8,9,10,11,12 |
|
| Mã phần lô | PP2500135315 |
| Giá từng phần lô | 6,531,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.571.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.416 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Đai vai phải trái các số 1,2, 3, 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500135316 |
| Giá từng phần lô | 5,691,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.983.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.416 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Đai xương đòn các số 2,3,4,5,6,7,8,9 |
|
| Mã phần lô | PP2500135317 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.83 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Nẹp cẳng bàn chân nhựa P, T các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500135318 |
| Giá từng phần lô | 27,252,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.931.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.076.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.625 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Nẹp cẳng tay người lớn, bằng mút 3 lớp, nhôm, thanh nhựa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500135319 |
| Giá từng phần lô | 6,972,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.880.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.833 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Nẹp cánh cẳng bàn tay P,T các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500135320 |
| Giá từng phần lô | 10,605,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.423.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.416 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Nẹp chống xoay dài |
|
| Mã phần lô | PP2500135321 |
| Giá từng phần lô | 5,764,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.235.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.035.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.125 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Nẹp chống xoay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500135322 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.625 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Nẹp vải Iselin 25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500135323 |
| Giá từng phần lô | 3,612,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.528.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.833 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Nẹp ngón các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500135324 |
| Giá từng phần lô | 1,974,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.381.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.416 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Nẹp thun gối |
|
| Mã phần lô | PP2500135325 |
| Giá từng phần lô | 4,294,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.135.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.006.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.416 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Nẹp thun gót |
|
| Mã phần lô | PP2500135326 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.416 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Túi treo tay |
|
| Mã phần lô | PP2500135327 |
| Giá từng phần lô | 2,364,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.378.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.655.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.416 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,469 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Nẹp đùi Zimmer các số |
|
| Mã phần lô | PP2500135328 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.524.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.833 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Băng keo chỉ thị thử nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500135329 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.083 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Đầu Col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500135330 |
| Giá từng phần lô | 365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 521.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20.833 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Đầu Col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500135331 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20.833 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng từng que |
|
| Mã phần lô | PP2500135332 |
| Giá từng phần lô | 2,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.971.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.945.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41.66 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Miếng dán điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2500135333 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.083 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Kẹp rún |
|
| Mã phần lô | PP2500135334 |
| Giá từng phần lô | 409,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.25 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Bộ mask thở oxy người lớn có dây, có túi dự trữ |
|
| Mã phần lô | PP2500135335 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.777.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.083 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Bộ mask thở oxy trẻ em có dây, có túi dự trữ |
|
| Mã phần lô | PP2500135336 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 955.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.416 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Mask + Bầu xông khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500135337 |
| Giá từng phần lô | 12,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.967.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.16 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Mask + Bầu xông khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500135338 |
| Giá từng phần lô | 2,562,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.793.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.833 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Giấy in siêu âm (110mmx20m) |
|
| Mã phần lô | PP2500135339 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.910.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.125 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Gel siêu âm 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500135340 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.208 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Gel bôi trơn K-Y82g hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500135341 |
| Giá từng phần lô | 2,947,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.210.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.063.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.208 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Giấy điện tim 3 cần 80mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2500135342 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.208 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Giấy điện tim 6 cần, 110mm x 140mm x 142 sheet, ô kẻ màu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500135343 |
| Giá từng phần lô | 25,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.934.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.916 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Khẩu trang giấy 3 lớp, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500135344 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.333 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Giấy y tế 40*50 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500135345 |
| Giá từng phần lô | 17,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.535.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.083 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Bộ điều kinh Karman bao gồm ống hút điều kinh từ số 4 đến số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500135346 |
| Giá từng phần lô | 6,195,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.336.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.416 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Ống ly tâm Eppendof1,5ml có kháng đông |
|
| Mã phần lô | PP2500135347 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20.833 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Sample cup |
|
| Mã phần lô | PP2500135348 |
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.242.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 609.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.33 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Ống ly tâm Hct (Hematocrit) |
|
| Mã phần lô | PP2500135349 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.357.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.208 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Lam kính 7105 (nhám) |
|
| Mã phần lô | PP2500135350 |
| Giá từng phần lô | 1,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.371.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.162.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20.833 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Lam kính 7102 |
|
| Mã phần lô | PP2500135351 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.771.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 868.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20.833 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Ống nghiệm EDTA (0.5ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500135352 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Ống nghiệm EDTA (2ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500135353 |
| Giá từng phần lô | 33,616,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.024.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.531.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 230 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Ống nghiệm Serum 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500135354 |
| Giá từng phần lô | 4,838,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.912.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.386.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Ống nghiệm Natri Citrat 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500135355 |
| Giá từng phần lô | 861,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 602.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.16 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Ống nghiệm Heparin (liti) 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500135356 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 208.33 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Ống nghiệm Chimigly1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500135357 |
| Giá từng phần lô | 3,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.321.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.607.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20.833 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Ống nghiệm Chimigly2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500135358 |
| Giá từng phần lô | 7,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.215.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41.66 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Nước Javel 10% |
|
| Mã phần lô | PP2500135359 |
| Giá từng phần lô | 41,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Máy đo huyết áp điện tử (lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2500135360 |
| Giá từng phần lô | 16,284,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.262.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.398.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.083 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Máy đo huyết áp cơ (lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2500135361 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.839.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.083 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Máy đo huyết áp cơ (Nhi) |
|
| Mã phần lô | PP2500135362 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.514.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.722.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.021 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500135363 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.083 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Vòng tránh thai T Cu 380A |
|
| Mã phần lô | PP2500135364 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.166 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Ống hút điều kinh 4mm |
|
| Mã phần lô | PP2500135365 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.083 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500135366 |
| Giá từng phần lô | 2,031,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.901.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.421.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Test chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn y tế 1243A-3M hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500135367 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 979.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.083 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Test kiểm tra khử trùng dụng cụ y tế trong lò hấp- Bowie Dick Test Sheet 00130 3M hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500135368 |
| Giá từng phần lô | 8,988,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.291.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.66 |
| Khả năng bảo hành | Cam kết của nhà thầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi