Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế năm 2026
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600407172-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/08/2026 09:30:00
Chưa đóng thầu
Còn 11 ngày, 23 giờ 11 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Tân Bình |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế năm 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600211064 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu Bảo hiểm y tế, Viện phí, Dịch vụ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 4,479,612,836 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2600291780 - Bơm tiêm 1ml, kim 25G x 1" | - | 10,663 |
| 2 | PP2600291781 - Bơm tiêm 1ml, kim 26G x 1/2" | - | 36,547 |
| 3 | PP2600291782 - Bơm tiêm 3ml, kim 23G x 1" | - | 129,600 |
| 4 | PP2600291783 - Bơm tiêm 3ml, kim 25G x 1" | - | 38,642 |
| 5 | PP2600291784 - Bơm tiêm 5 ml, kim 23G x 1" | - | 1,120,468 |
| 6 | PP2600291785 - Bơm tiêm 10ml, 23G x 1" | - | 120,732 |
| 7 | PP2600291786 - Bơm tiêm 20ml, kim 23G x 1" | - | 77,734 |
| 8 | PP2600291787 - Bơm tiêm 50ml, kim 23G x 1" | - | 9,492 |
| 9 | PP2600291788 - Bơm tiêm 50ml không kim đầu to | - | 12,306 |
| 10 | PP2600291789 - Bơm tiêm insulin các loại, cỡ kim 30G x 1/2" | - | 1,498,560 |
| 11 | PP2600291790 - Kim tiêm rời 18G | - | 45,730 |
| 12 | PP2600291791 - Kim tiêm rời 23G | - | 55,486 |
| 13 | PP2600291792 - Kim tiêm rời 25G | - | 8,186 |
| 14 | PP2600291793 - Kim tiêm rời 26G x 1 1/2" | - | 7,592 |
| 15 | PP2600291794 - Kim cánh bướm 23G có luer lock | - | 5,282 |
| 16 | PP2600291795 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, có đầu bảo vệ, có cản quang ngầm số 16G | - | 13,860 |
| 17 | PP2600291796 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, có đầu bảo vệ, có cản quang ngầm số 22G | - | 970,603 |
| 18 | PP2600291797 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, có đầu bảo vệ, có cản quang ngầm số 24G | - | 268,733 |
| 19 | PP2600291798 - Kim gây tê tủy sống 25G x 3 1/2" | - | 32,760 |
| 20 | PP2600291799 - Kim châm cứu dạng vỉ, kim thép vô trùng, đốc kim được cuộn đồng, kích cỡ tương ứng 0.25 x 25 mm (Kim số 2) | - | 2,371,500 |
| 21 | PP2600291800 - Kim châm cứu dạng vỉ, kim thép vô trùng, đốc kim được cuộn đồng, kích cỡ tương ứng 0.25 x 75 mm (Kim số 7) | - | 15,000 |
| 22 | PP2600291801 - Kim châm cứu đẩy chỉ vô trùng dùng 1 lần (cỡ 0.3 x 33mm) | - | 36,600 |
| 23 | PP2600291802 - Nút chặn đuôi kim luồn (có cổng tiêm thuốc) | - | 46,675 |
| 24 | PP2600291803 - Chỉ collagen số 0 dài 75cm, kim tròn 26mm | - | 30,240 |
| 25 | PP2600291804 - Chỉ collagen số 2/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm | - | 43,740 |
| 26 | PP2600291805 - Chỉ collagen số 3/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm. | - | 59,400 |
| 27 | PP2600291806 - Chỉ collagen số 3/0 dài 75cm, kim tam giác dài 26mm | - | 302,400 |
| 28 | PP2600291807 - Chỉ collagen số 4/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm | - | 16,884 |
| 29 | PP2600291808 - Chỉ collagen 4/0 dài 150cm, không kim | - | 136,080 |
| 30 | PP2600291809 - Chỉ polypropylene số 2/0 dài 90 cm, kim tròn (2 kim) dài 26 mm, vòng kim 1/2c | - | 52,416 |
| 31 | PP2600291810 - Chỉ nylon số 2/0 dài 75cm, kim tam giác 20mm, 24mm hoặc 26mm, vòng kim 3/8c | - | 48,384 |
| 32 | PP2600291811 - Chỉ nylon số 3/0 dài 75cm, kim tam giác 20mm, 24mm hoặc 26mm, vòng kim 3/8c | - | 206,539 |
| 33 | PP2600291812 - Chỉ nylon số 4/0 dài 75cm, kim tam giác dài 18mm, vòng kim 3/8c | - | 153,990 |
| 34 | PP2600291813 - Chỉ nylon số 5/0 dài 75cm, kim tam giác dài 16mm, vòng kim 3/8c. | - | 36,288 |
| 35 | PP2600291814 - Chỉ nylon số 9/0 dài 30cm, 2 kim hình thang dài 6mm, vòng kim 3/8c | - | 39,312 |
| 36 | PP2600291815 - Chỉ nylon số 10/0 dài 30cm, 2 kim hình thang dài 6mm vòng kim 3/8c | - | 317,520 |
| 37 | PP2600291816 - Chỉ Silk số 2/0 dài 75cm, kim tròn dài 26 mm, vòng kim 1/2c | - | 4,234 |
| 38 | PP2600291817 - Chỉ Silk số 3/0 dài 75cm, kim tam giác dài 26 mm, vòng kim 3/8c | - | 39,312 |
| 39 | PP2600291818 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 1 dài 90cm, kim tròn đầu tròn dài 40 mm, vòng kim 1/2c | - | 34,003 |
| 40 | PP2600291819 - Chỉ tan tổng hợp sợi polyglactin số 2/0 dài 90cm, kim tròn đầu tròn dài 36mm, vòng kim 1/2c | - | 73,080 |
| 41 | PP2600291820 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 3/0 dài 75cm, kim tròn đầu tròn dài 20mm hoặc 22mm hoặc 24mm hoặc 26mm. | - | 196,128 |
| 42 | PP2600291821 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone số 6/0 dài 45cm, 1 kim tròn đầu tròn dài 13mm, vòng kim 1/2 | - | 20,656 |
| 43 | PP2600291822 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml có màng lọc, có air, không DEHP | - | 1,563,901 |
| 44 | PP2600291823 - Dây 3 ngã >= 20cm | - | 10,534 |
| 45 | PP2600291824 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em 1 cái/bao | - | 3,780 |
| 46 | PP2600291825 - Dây oxy 2 nhánh người lớn 1 cái/bao | - | 168,318 |
| 47 | PP2600291826 - Dây nối oxy | - | 2,400 |
| 48 | PP2600291827 - Mask phun khí dung trẻ em | - | 12,960 |
| 49 | PP2600291828 - Mask phun khí dung người lớn | - | 96,480 |
| 50 | PP2600291829 - Mask oxy có túi khí trẻ em | - | 3,744 |
| 51 | PP2600291830 - Mask oxy có túi khí người lớn | - | 29,952 |
| 52 | PP2600291831 - Mask gây mê | - | 76,800 |
| 53 | PP2600291832 - Mask thanh quản số 4 (50-70kg) | - | 10,080 |
| 54 | PP2600291833 - Dây nối cho máy bơm tiêm tự động | - | 8,089 |
| 55 | PP2600291834 - Ống đặt nội khí quản có bóng | - | 23,040 |
| 56 | PP2600291835 - Ống nẫng Cathete Mount | - | 9,720 |
| 57 | PP2600291836 - Ống hút đàm nhi, có khóa | - | 342 |
| 58 | PP2600291837 - Ống hút đàm người lớn, có khóa | - | 7,650 |
| 59 | PP2600291838 - Ống thông dạ dày (Stomachtube) | - | 13,439 |
| 60 | PP2600291839 - Ống thông tiểu không bóng (Sonde Nelaton) | - | 1,680 |
| 61 | PP2600291840 - Ống thông tiểu có bóng 2 nhánh (Sonde Foley) | - | 42,570 |
| 62 | PP2600291841 - Túi nước tiểu | - | 28,380 |
| 63 | PP2600291842 - Ống thông hậu môn (Sonde Rectal) | - | 960 |
| 64 | PP2600291843 - Bộ bơm hút điều hòa Karman | - | 16,800 |
| 65 | PP2600291844 - Ống hút thai tiệt trùng | - | 22,680 |
| 66 | PP2600291845 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng, thép carbon/thép không gỉ số 10 | - | 1,386 |
| 67 | PP2600291846 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng, thép carbon/thép không gỉ số 11 | - | 52,668 |
| 68 | PP2600291847 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng, thép carbon/thép không gỉ số 15 | - | 26,334 |
| 69 | PP2600291848 - Băng bột 10cm x 2.7m | - | 96,000 |
| 70 | PP2600291849 - Băng bột 15cm x 2.7m | - | 152,082 |
| 71 | PP2600291850 - Băng thun trắng 3 móc 10cm x 2m | - | 45,825 |
| 72 | PP2600291851 - Băng cuộn y tế 9cm x 2.5m | - | 58,896 |
| 73 | PP2600291852 - Băng cuộn bản lớn 15cm x 10m Urgoderm hoặc tương đương | - | 36,024 |
| 74 | PP2600291853 - Băng keo lụa 2.5cm x 9m | - | 884,412 |
| 75 | PP2600291854 - Băng dính cá nhân | - | 28,783 |
| 76 | PP2600291855 - Băng garo | - | 6,584 |
| 77 | PP2600291856 - Găng phẫu thuật tiệt trùng | - | 643,986 |
| 78 | PP2600291857 - Găng tay cổ dài | - | 161,784 |
| 79 | PP2600291858 - Găng kiểm tra y tế | - | 2,705,760 |
| 80 | PP2600291859 - Bông gòn y tế thấm nước | - | 413,100 |
| 81 | PP2600291860 - Bông gòn y tế không thấm nước | - | 49,680 |
| 82 | PP2600291861 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10cm x 10cm x 6 lớp | - | 1,199,898 |
| 83 | PP2600291862 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10cm x 10cm x 6 lớp có cản quang | - | 680 |
| 84 | PP2600291863 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 30cm x 6 lớp có cản quang | - | 1,908 |
| 85 | PP2600291864 - Gạc hút y tế khổ 0.8m | - | 10,080 |
| 86 | PP2600291865 - Gạc dẫn lưu vô trùng size: 1cm x 300cm x 4 lớp | - | 2,706 |
| 87 | PP2600291866 - Miếng cầm máu phẫu thuật Spongostan hoặc tương đương, kích thước 70mm x 50mm x 10mm | - | 482,651 |
| 88 | PP2600291867 - Gel siêu âm | - | 252,252 |
| 89 | PP2600291868 - Gel bôi trơn trong Nội soi K-Y hoặc tương đương | - | 146,082 |
| 90 | PP2600291869 - Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m, lõi tròn bằng nhựa cứng | - | 131,975 |
| 91 | PP2600291870 - Giấy in nhiệt sản khoa cỡ 112 mm x 100mm x 150 tờ | - | 6,300 |
| 92 | PP2600291871 - Giấy in Monitor Sản khoa size 152mm x 90mm x 150 tờ | - | 7,920 |
| 93 | PP2600291872 - Phim khô Laser kỹ thuật số 26cm x 36cm | - | 7,886,592 |
| 94 | PP2600291873 - Phim khô Laser kỹ thuật số 20cm x 25cm | - | 18,083,520 |
| 95 | PP2600291874 - Băng cố định khớp vai (Đai Desault) | - | 32,832 |
| 96 | PP2600291875 - Đai cột sống thắt lưng | - | 21,600 |
| 97 | PP2600291876 - Đai xương đòn | - | 12,240 |
| 98 | PP2600291877 - Nẹp vải cẳng tay trái, phải | - | 76,560 |
| 99 | PP2600291878 - Nẹp chống xoay (ngắn) | - | 16,632 |
| 100 | PP2600291879 - Nẹp cổ cứng | - | 39,744 |
| 101 | PP2600291880 - Nẹp vải cẳng bàn chân trái, phải | - | 69,600 |
| 102 | PP2600291881 - Nẹp đùi dài (Zimmer) | - | 84,456 |
| 103 | PP2600291882 - Nẹp nhôm ngón tay | - | 5,280 |
| 104 | PP2600291883 - Nẹp Iselin | - | 9,828 |
| 105 | PP2600291884 - Túi ép cuộn dẹt 200mm x 200m | - | 80,640 |
| 106 | PP2600291885 - Túi ép cuộn dẹt 250mm x 200m | - | 114,480 |
| 107 | PP2600291886 - Đè lưỡi gỗ | - | 142,146 |
| 108 | PP2600291887 - Khẩu trang y tế 4 lớp | - | 837,213 |
| 109 | PP2600291888 - Airway | - | 11,200 |
| 110 | PP2600291889 - Bộ bóp bóng sử dụng nhiều lần dành cho người lớn | - | 71,400 |
| 111 | PP2600291890 - Bộ bóp bóng sử dụng nhiều lần dành cho trẻ em | - | 40,800 |
| 112 | PP2600291891 - Túi dự trữ khí oxy dùng cho bóp bóng | - | 71,999 |
| 113 | PP2600291892 - Lọc khuẩn dùng cho máy thở | - | 22,968 |
| 114 | PP2600291893 - Lọc khuẩn dùng cho máy hút dịch | - | 24,192 |
| 115 | PP2600291894 - Dụng cụ lọc vi khuẩn đo chức năng hô hấp | - | 25,344 |
| 116 | PP2600291895 - Điện cực tim dùng 1 lần | - | 60,372 |
| 117 | PP2600291896 - Hộp nhựa hủy kim | - | 143,168 |
| 118 | PP2600291897 - Kính bảo hộ | - | 472,500 |
| 119 | PP2600291898 - Miếng dán che lông mi | - | 40,824 |
| 120 | PP2600291899 - Tăm bông ngắn | - | 15,862 |
| 121 | PP2600291900 - Tăm bông lấy mẫu xét nghiệm que dài | - | 17,280 |
| 122 | PP2600291901 - Que lấy mẫu bệnh phẩm làm Pap smear Spatuala hoặc tương đương | - | 37,800 |
| 123 | PP2600291902 - Bao cao su | - | 18,144 |
| 124 | PP2600291903 - Dụng cụ tử cung chứa đồng - vòng tránh thai Tcu 380A, đóng gói vô trùng từng cái một | - | 100,800 |
| 125 | PP2600291904 - Lưới thoát vị 6cm x 11cm | - | 269,568 |
| 126 | PP2600291905 - Dụng cụ phẫu thuật cắt trĩ theo phương pháp Longo | - | 5,040,000 |
| 127 | PP2600291906 - Dụng cụ khâu cắt bao quy đầu sử dụng một lần | - | 808,500 |
| 128 | PP2600291907 - Kềm sinh thiết, đường kính 2.3mm, dài 1600mm | - | 122,400 |
| 129 | PP2600291908 - Kềm sinh thiết, đường kính 2.3mm, dài 1800mm | - | 2,040 |
| 130 | PP2600291909 - Tay dao mổ điện 3 chân cắm GREETMED hoặc tương đương | - | 56,700 |
| 131 | PP2600291910 - Vòng đeo tay phân biệt bệnh nhân | - | 20,400 |
| 132 | PP2600291911 - Kẹp/clip cầm máu có tay cầm xoay được, loại dùng 1 lần. | - | 158,400 |
| 133 | PP2600291912 - Thòng lọng cắt Polyp cỡ nhỏ | - | 7,080 |
| 134 | PP2600291913 - Thòng lọng cắt Polyp cỡ lớn | - | 7,080 |
| 135 | PP2600291914 - Van sinh thiết | - | 10,080 |
| 136 | PP2600291915 - Chổi vệ sinh | - | 1,680 |
| 137 | PP2600291916 - Mặt nạ mũi miệng dùng cho thở không xâm lấn, dùng nhiều lần | - | 26,880 |
| 138 | PP2600291917 - Kim chích cầm máu qua nội soi | - | 33,120 |
Bơm tiêm 1ml, kim 25G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2600291780 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Bơm tiêm 1ml, kim 26G x 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2600291781 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Bơm tiêm 3ml, kim 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2600291782 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Bơm tiêm 3ml, kim 25G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2600291783 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,642 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Bơm tiêm 5 ml, kim 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2600291784 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Bơm tiêm 10ml, 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2600291785 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Bơm tiêm 20ml, kim 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2600291786 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Bơm tiêm 50ml, kim 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2600291787 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Bơm tiêm 50ml không kim đầu to |
|
| Mã phần lô | PP2600291788 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Bơm tiêm insulin các loại, cỡ kim 30G x 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2600291789 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,498,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Kim tiêm rời 18G |
|
| Mã phần lô | PP2600291790 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Kim tiêm rời 23G |
|
| Mã phần lô | PP2600291791 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,486 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Kim tiêm rời 25G |
|
| Mã phần lô | PP2600291792 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,186 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Kim tiêm rời 26G x 1 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2600291793 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Kim cánh bướm 23G có luer lock |
|
| Mã phần lô | PP2600291794 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, có đầu bảo vệ, có cản quang ngầm số 16G |
|
| Mã phần lô | PP2600291795 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, có đầu bảo vệ, có cản quang ngầm số 22G |
|
| Mã phần lô | PP2600291796 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh, có cửa, có đầu bảo vệ, có cản quang ngầm số 24G |
|
| Mã phần lô | PP2600291797 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,733 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Kim gây tê tủy sống 25G x 3 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2600291798 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Kim châm cứu dạng vỉ, kim thép vô trùng, đốc kim được cuộn đồng, kích cỡ tương ứng 0.25 x 25 mm (Kim số 2) |
|
| Mã phần lô | PP2600291799 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,371,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Kim châm cứu dạng vỉ, kim thép vô trùng, đốc kim được cuộn đồng, kích cỡ tương ứng 0.25 x 75 mm (Kim số 7) |
|
| Mã phần lô | PP2600291800 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Kim châm cứu đẩy chỉ vô trùng dùng 1 lần (cỡ 0.3 x 33mm) |
|
| Mã phần lô | PP2600291801 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Nút chặn đuôi kim luồn (có cổng tiêm thuốc) |
|
| Mã phần lô | PP2600291802 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Chỉ collagen số 0 dài 75cm, kim tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2600291803 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Chỉ collagen số 2/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2600291804 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Chỉ collagen số 3/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm. |
|
| Mã phần lô | PP2600291805 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Chỉ collagen số 3/0 dài 75cm, kim tam giác dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2600291806 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Chỉ collagen số 4/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2600291807 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Chỉ collagen 4/0 dài 150cm, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2600291808 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Chỉ polypropylene số 2/0 dài 90 cm, kim tròn (2 kim) dài 26 mm, vòng kim 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2600291809 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Chỉ nylon số 2/0 dài 75cm, kim tam giác 20mm, 24mm hoặc 26mm, vòng kim 3/8c |
|
| Mã phần lô | PP2600291810 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Chỉ nylon số 3/0 dài 75cm, kim tam giác 20mm, 24mm hoặc 26mm, vòng kim 3/8c |
|
| Mã phần lô | PP2600291811 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,539 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Chỉ nylon số 4/0 dài 75cm, kim tam giác dài 18mm, vòng kim 3/8c |
|
| Mã phần lô | PP2600291812 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Chỉ nylon số 5/0 dài 75cm, kim tam giác dài 16mm, vòng kim 3/8c. |
|
| Mã phần lô | PP2600291813 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Chỉ nylon số 9/0 dài 30cm, 2 kim hình thang dài 6mm, vòng kim 3/8c |
|
| Mã phần lô | PP2600291814 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Chỉ nylon số 10/0 dài 30cm, 2 kim hình thang dài 6mm vòng kim 3/8c |
|
| Mã phần lô | PP2600291815 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Chỉ Silk số 2/0 dài 75cm, kim tròn dài 26 mm, vòng kim 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2600291816 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Chỉ Silk số 3/0 dài 75cm, kim tam giác dài 26 mm, vòng kim 3/8c |
|
| Mã phần lô | PP2600291817 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 1 dài 90cm, kim tròn đầu tròn dài 40 mm, vòng kim 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2600291818 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Chỉ tan tổng hợp sợi polyglactin số 2/0 dài 90cm, kim tròn đầu tròn dài 36mm, vòng kim 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2600291819 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin số 3/0 dài 75cm, kim tròn đầu tròn dài 20mm hoặc 22mm hoặc 24mm hoặc 26mm. |
|
| Mã phần lô | PP2600291820 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi polydioxanone số 6/0 dài 45cm, 1 kim tròn đầu tròn dài 13mm, vòng kim 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2600291821 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml có màng lọc, có air, không DEHP |
|
| Mã phần lô | PP2600291822 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,563,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Dây 3 ngã >= 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2600291823 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Dây oxy 2 nhánh trẻ em 1 cái/bao |
|
| Mã phần lô | PP2600291824 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Dây oxy 2 nhánh người lớn 1 cái/bao |
|
| Mã phần lô | PP2600291825 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Dây nối oxy |
|
| Mã phần lô | PP2600291826 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Mask phun khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2600291827 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Mask phun khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600291828 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Mask oxy có túi khí trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2600291829 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Mask oxy có túi khí người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600291830 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Mask gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2600291831 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Mask thanh quản số 4 (50-70kg) |
|
| Mã phần lô | PP2600291832 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Dây nối cho máy bơm tiêm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600291833 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,089 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Ống đặt nội khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2600291834 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Ống nẫng Cathete Mount |
|
| Mã phần lô | PP2600291835 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Ống hút đàm nhi, có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2600291836 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Ống hút đàm người lớn, có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2600291837 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Ống thông dạ dày (Stomachtube) |
|
| Mã phần lô | PP2600291838 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Ống thông tiểu không bóng (Sonde Nelaton) |
|
| Mã phần lô | PP2600291839 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Ống thông tiểu có bóng 2 nhánh (Sonde Foley) |
|
| Mã phần lô | PP2600291840 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Túi nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600291841 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Ống thông hậu môn (Sonde Rectal) |
|
| Mã phần lô | PP2600291842 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Bộ bơm hút điều hòa Karman |
|
| Mã phần lô | PP2600291843 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Ống hút thai tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600291844 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng, thép carbon/thép không gỉ số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2600291845 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng, thép carbon/thép không gỉ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2600291846 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng, thép carbon/thép không gỉ số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2600291847 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Băng bột 10cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2600291848 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Băng bột 15cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2600291849 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Băng thun trắng 3 móc 10cm x 2m |
|
| Mã phần lô | PP2600291850 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Băng cuộn y tế 9cm x 2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2600291851 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Băng cuộn bản lớn 15cm x 10m Urgoderm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600291852 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Băng keo lụa 2.5cm x 9m |
|
| Mã phần lô | PP2600291853 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 884,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Băng dính cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2600291854 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Băng garo |
|
| Mã phần lô | PP2600291855 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Găng phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600291856 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 643,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Găng tay cổ dài |
|
| Mã phần lô | PP2600291857 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Găng kiểm tra y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600291858 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,705,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Bông gòn y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2600291859 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Bông gòn y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2600291860 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10cm x 10cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2600291861 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,199,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10cm x 10cm x 6 lớp có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2600291862 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 30cm x 6 lớp có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2600291863 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Gạc hút y tế khổ 0.8m |
|
| Mã phần lô | PP2600291864 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Gạc dẫn lưu vô trùng size: 1cm x 300cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2600291865 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Miếng cầm máu phẫu thuật Spongostan hoặc tương đương, kích thước 70mm x 50mm x 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2600291866 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,651 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2600291867 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Gel bôi trơn trong Nội soi K-Y hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600291868 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m, lõi tròn bằng nhựa cứng |
|
| Mã phần lô | PP2600291869 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Giấy in nhiệt sản khoa cỡ 112 mm x 100mm x 150 tờ |
|
| Mã phần lô | PP2600291870 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Giấy in Monitor Sản khoa size 152mm x 90mm x 150 tờ |
|
| Mã phần lô | PP2600291871 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Phim khô Laser kỹ thuật số 26cm x 36cm |
|
| Mã phần lô | PP2600291872 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,886,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Phim khô Laser kỹ thuật số 20cm x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2600291873 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,083,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Băng cố định khớp vai (Đai Desault) |
|
| Mã phần lô | PP2600291874 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Đai cột sống thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2600291875 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Đai xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2600291876 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Nẹp vải cẳng tay trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2600291877 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Nẹp chống xoay (ngắn) |
|
| Mã phần lô | PP2600291878 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2600291879 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Nẹp vải cẳng bàn chân trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2600291880 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Nẹp đùi dài (Zimmer) |
|
| Mã phần lô | PP2600291881 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Nẹp nhôm ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2600291882 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Nẹp Iselin |
|
| Mã phần lô | PP2600291883 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Túi ép cuộn dẹt 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2600291884 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Túi ép cuộn dẹt 250mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2600291885 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2600291886 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2600291887 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Airway |
|
| Mã phần lô | PP2600291888 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Bộ bóp bóng sử dụng nhiều lần dành cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600291889 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Bộ bóp bóng sử dụng nhiều lần dành cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2600291890 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Túi dự trữ khí oxy dùng cho bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2600291891 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Lọc khuẩn dùng cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2600291892 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Lọc khuẩn dùng cho máy hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600291893 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Dụng cụ lọc vi khuẩn đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2600291894 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Điện cực tim dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2600291895 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Hộp nhựa hủy kim |
|
| Mã phần lô | PP2600291896 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Kính bảo hộ |
|
| Mã phần lô | PP2600291897 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Miếng dán che lông mi |
|
| Mã phần lô | PP2600291898 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Tăm bông ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2600291899 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Tăm bông lấy mẫu xét nghiệm que dài |
|
| Mã phần lô | PP2600291900 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Que lấy mẫu bệnh phẩm làm Pap smear Spatuala hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600291901 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2600291902 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Dụng cụ tử cung chứa đồng - vòng tránh thai Tcu 380A, đóng gói vô trùng từng cái một |
|
| Mã phần lô | PP2600291903 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Lưới thoát vị 6cm x 11cm |
|
| Mã phần lô | PP2600291904 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Dụng cụ phẫu thuật cắt trĩ theo phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2600291905 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Dụng cụ khâu cắt bao quy đầu sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2600291906 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Kềm sinh thiết, đường kính 2.3mm, dài 1600mm |
|
| Mã phần lô | PP2600291907 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Kềm sinh thiết, đường kính 2.3mm, dài 1800mm |
|
| Mã phần lô | PP2600291908 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Tay dao mổ điện 3 chân cắm GREETMED hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600291909 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Vòng đeo tay phân biệt bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2600291910 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Kẹp/clip cầm máu có tay cầm xoay được, loại dùng 1 lần. |
|
| Mã phần lô | PP2600291911 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Thòng lọng cắt Polyp cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2600291912 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Thòng lọng cắt Polyp cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600291913 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Van sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2600291914 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Chổi vệ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2600291915 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Mặt nạ mũi miệng dùng cho thở không xâm lấn, dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2600291916 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Kim chích cầm máu qua nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2600291917 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng dự trù của bệnh viện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi