Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh năm 2025 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Yên Bái

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400620013-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2025 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Yên Bái
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Yên Bái
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh năm 2025 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Yên Bái
Số hiệu KHLCNT PL2400332935
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái
Giá gói thầu 56,372,298,285 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400566539 - Bóng nong can thiệp mạch máu thần kinh 172,500,000 4,312,500
2 PP2400566540 - Bóng nong mạch não loại 2 nòng 330,000,000 8,250,000
3 PP2400566541 - Bóng nong mạch ngoại biên 126,000,000 3,150,000
4 PP2400566542 - Bóng tắc mạch 52,000,000 1,300,000
5 PP2400566543 - Bộ chụp mạch não 52,500,000 1,312,500
6 PP2400566544 - Bộ mở đường vào động mạch đùi 78,000,000 1,950,000
7 PP2400566545 - Cuộn nút mạch não 474,000,000 11,850,000
8 PP2400566546 - Chất tắc mạch dạng lỏng 52,500,000 1,312,500
9 PP2400566547 - Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh loại bé 15,600,000 390,000
10 PP2400566548 - Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh loại to 239,200,000 5,980,000
11 PP2400566549 - Dây dẫn đường loại dài 31,500,000 787,500
12 PP2400566550 - Dây dẫn đường loại ngắn 62,400,000 1,560,000
13 PP2400566551 - Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên 260,000,000 6,500,000
14 PP2400566552 - Giá đỡ (stent) mạch não 225,000,000 5,625,000
15 PP2400566553 - Giá đỡ mạch thần kinh 1,350,000,000 33,750,000
16 PP2400566554 - Khung giá đỡ hẹp mạch nội sọ 710,000,000 17,750,000
17 PP2400566555 - Khung giáđỡmạch cảnh 265,000,000 6,625,000
18 PP2400566556 - Ống thông chụp mạch não loại ái nước 115,000,000 2,875,000
19 PP2400566557 - Ống thông chụp mạch não và mạch ngoại biên 47,250,000 1,181,250
20 PP2400566558 - Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp mạch não 450,000,000 11,250,000
21 PP2400566559 - Ống thông hút huyết khối 1,067,220,000 26,680,500
22 PP2400566560 - Vi dây dẫn đường kính 0.014" 84,000,000 2,100,000
23 PP2400566561 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh 255,000,000 6,375,000
24 PP2400566562 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh 28,350,000 708,750
25 PP2400566563 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh 59,400,000 1,485,000
26 PP2400566564 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh thẳng 99,000,000 2,475,000
27 PP2400566565 - Vi ống thông hút huyết khối mạch não 90,000,000 2,250,000
28 PP2400566566 - Bộ dẫn lưu đường mật qua da 25,000,000 625,000
29 PP2400566567 - Kim sinh thiết bán tự động 38,800,000 970,000
30 PP2400566568 - Ống dẫn lưu qua da 110,000,000 2,750,000
31 PP2400566569 - Ống thông chụp mạch tạng loại ái nước 80,500,000 2,012,500
32 PP2400566570 - Stent đường mật 136,000,000 3,400,000
33 PP2400566571 - Vật liệu nút mạch điều trị ung thư loại bé 312,000,000 7,800,000
34 PP2400566572 - Vật liệu nút mạch điều trị ung thư loại to 623,000,000 15,575,000
35 PP2400566573 - Vật liệu nút mạch không tải thuốc 220,000,000 5,500,000
36 PP2400566574 - Vi ống thông can thiệp đồng trục 285,000,000 7,125,000
37 PP2400566575 - Vòng xoắn kim loại (coil) 370,000,000 9,250,000
38 PP2400566576 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao 3 lớp 628,200,000 15,705,000
39 PP2400566577 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc 744,000,000 18,600,000
40 PP2400566578 - Bóng nong mạch vành 597,800,000 14,945,000
41 PP2400566579 - Bộ bơm bóng áp lực cao (can thiệp mạch vành và mạch não) 383,250,000 9,581,250
42 PP2400566580 - Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng mạch máu, các cỡ 294,000,000 7,350,000
43 PP2400566581 - Bộ điều trị nội mạch các cỡ 1,530,000,000 38,250,000
44 PP2400566582 - Bộ hút huyết khối mạch vành 50,400,000 1,260,000
45 PP2400566583 - Bộ mở đường vào động mạch quay 145,250,000 3,631,250
46 PP2400566584 - Bơm áp lực cao dùng trong can thiệp tim mạch (Không van cầm máu và không khoá vòi) 72,000,000 1,800,000
47 PP2400566585 - Catheter can thiệp mạch vành các cỡ 228,000,000 5,700,000
48 PP2400566586 - Catheter chụp buồng tim và mạch vành 57,750,000 1,443,750
49 PP2400566587 - Dây dẫn áp lực cao (nối bơm tiêm áp lực cao đến ống thông chụp mạch) 9,500,000 237,500
50 PP2400566588 - Dây dẫn đường can thiệp mạch các cỡ 51,000,000 1,275,000
51 PP2400566589 - Dây dẫn đường cho bóng và stent 42,000,000 1,050,000
52 PP2400566590 - Dây dẫn đường cho bóng và stent 630,000,000 15,750,000
53 PP2400566591 - Dây dẫn đường cho Catheter các loại 52,000,000 1,300,000
54 PP2400566592 - Dây dẫn đường dùng trong chẩn đoán 220,000,000 5,500,000
55 PP2400566593 - Dây nối áp lực cao dùng trong can thiệp tim mạch 7,100,000 177,500
56 PP2400566594 - Điện cực tạo nhịp tạm thời có bóng 100,500,000 2,512,500
57 PP2400566595 - Máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng 384,000,000 9,600,000
58 PP2400566596 - Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng 736,000,000 18,400,000
59 PP2400566597 - Ống thông chụp động mạch vành 2 bên 207,000,000 5,175,000
60 PP2400566598 - Stent động mạch vành phủ thuốc 2,576,000,000 64,400,000
61 PP2400566599 - Stent mạch vành phủ thuốc có polymer 5,916,800,000 147,920,000
62 PP2400566600 - Van cầm máu 100,000,000 2,500,000
63 PP2400566601 - Vi ống thông các loại, các cỡ (không phủ ái nước) 189,960,000 4,749,000
64 PP2400566602 - Vi ống thông can thiệp động mạch vành loại 167,250,000 4,181,250
65 PP2400566603 - Vi ố́ng thông trợgiúp can thiệp mạch vành cho tổn thương ởxa 157,500,000 3,937,500
66 PP2400566604 - Bộ Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ 45,000,000 1,125,000
67 PP2400566605 - Bộcảm biến đo huyết áp động mạch vàbộphận cảm biến nhiệt 15,000,000 375,000
68 PP2400566606 - Tay dao bằng plasma 260,000,000 6,500,000
69 PP2400566607 - Thủy tinh thể mềm 1 mảnh ngậm nước 1,482,500,000 37,062,500
70 PP2400566608 - Thủy tinh thể mềm 1 mảnh không ngậm nước 1,334,500,000 33,362,500
71 PP2400566609 - Thủy tinh thể mềm đa tiêu cự 226,000,000 5,650,000
72 PP2400566610 - Thủy tinh thể mềm đơn tiêu cự, kéo dài tiêu cự 936,000,000 23,400,000
73 PP2400566611 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng kép 467,500,000 11,687,500
74 PP2400566612 - Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da có bóng loại bóng cong đi kim một bên 585,000,000 14,625,000
75 PP2400566613 - Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da không bóng loại kim cong đi kim một bên 660,000,000 16,500,000
76 PP2400566614 - Đĩa đệm cổ nhân tạo 243,720,000 6,093,000
77 PP2400566615 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ, lưng 142,500,000 3,562,500
78 PP2400566616 - Vít đa trục cột sống lưng có lỗ bơm xi măng kèm ốc khóa trong 97,200,000 2,430,000
79 PP2400566617 - Khớp háng bán phần có xi măng 76,560,000 1,914,000
80 PP2400566618 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 416,000,000 10,400,000
81 PP2400566619 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ nhám 964,000,000 24,100,000
82 PP2400566620 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ nhám 405,000,000 10,125,000
83 PP2400566621 - Khớp háng toàn phần không xi măng 808,500,000 20,212,500
84 PP2400566622 - Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm Ceramic, lót đệm cao phân tử 65,000,000 1,625,000
85 PP2400566623 - Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm Ceramic, lót đệm Ceramic 85,000,000 2,125,000
86 PP2400566624 - Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm sứ, lót đệm cao phân tử 615,600,000 15,390,000
87 PP2400566625 - Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm sứ, lót đệm sứ 1,062,000,000 26,550,000
88 PP2400566626 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài 278,000,000 6,950,000
89 PP2400566627 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ nhám 550,000,000 13,750,000
90 PP2400566628 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ nhám 360,000,000 9,000,000
91 PP2400566629 - Khớp gối toàn phần có xi măng 208,000,000 5,200,000
92 PP2400566630 - Nhóm bông gạc 1,174,142,500 29,353,562
93 PP2400566631 - Nhóm bơm tiêm 949,441,000 23,736,025
94 PP2400566632 - Nhóm dây dẫn, ống thông 1,065,673,900 26,641,847
95 PP2400566633 - Nhóm găng tay 478,446,000 11,961,150
96 PP2400566634 - Nhóm kim, dao phẫu thuật 785,037,910 19,625,947
97 PP2400566635 - Nhóm vật tư xét nghiệm 389,708,400 9,742,710
98 PP2400566636 - Vật tư cho máy lọc máu Prismaflex 1,279,470,000 31,986,750
99 PP2400566637 - Vật tư cho máy lọc máu MultiFiltrate 227,800,000 5,695,000
100 PP2400566638 - Nhóm vật tư thận nhân tạo chu kỳ 1,290,421,000 32,260,525
101 PP2400566639 - Nhóm vật tư thận nhân tạo siêu lọc 255,750,000 6,393,750
102 PP2400566640 - Nhóm vật tư chuyên khoa mắt 565,900,000 14,147,500
103 PP2400566641 - Nhóm vật tư nội soi tiêu hóa 295,450,000 7,386,250
104 PP2400566642 - Nhóm chỉ phẫu thuật 945,502,575 23,637,564
105 PP2400566643 - Nhóm dao điện 126,600,000 3,165,000
106 PP2400566644 - Nhóm vật tư cầm máu 106,284,000 2,657,100
107 PP2400566645 - Nhóm vật tư tán sỏi 506,200,000 12,655,000
108 PP2400566646 - Nhóm dụng cụ cắt, khâu 366,050,000 9,151,250
109 PP2400566647 - Nhóm tay dao hàn mạch 108,450,000 2,711,250
110 PP2400566648 - Nhóm vật tư cột sống lưng 620,400,000 15,510,000
111 PP2400566649 - Nhóm vật tư cột sống lưng rỗng lòng 742,500,000 18,562,500
112 PP2400566650 - Nhóm vật tư cột sống chống sốc 272,700,000 6,817,500
113 PP2400566651 - Nhóm vật tư cột sống cổ lối trước 2 tầng 44,300,000 1,107,500
114 PP2400566652 - Nhóm vật tư cột sống cổ lối sau 107,600,000 2,690,000
115 PP2400566653 - Nhóm vật tư cột sống qua da 408,708,000 10,217,700
116 PP2400566654 - Nhóm vật tư cột sống qua da có lỗ bơm xi măng 191,700,000 4,792,500
117 PP2400566655 - Nhóm vật tư nội soi cột sống 82,380,000 2,059,500
118 PP2400566656 - Nhóm vật tư nội soi các khớp 2,598,270,000 64,956,750
119 PP2400566657 - Nhóm vật tư kết hợp xương 1,890,693,000 47,267,325
120 PP2400566658 - Nhóm vật tư chuyên khoa răng hàm mặt 490,080,000 12,252,000
121 PP2400566659 - Nhóm dung dịch sát khuẩn 349,080,000 8,727,000
Bóng nong can thiệp mạch máu thần kinh
Mã phần lô PP2400566539
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,312,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Bóng nong mạch não loại 2 nòng
Mã phần lô PP2400566540
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Bóng nong mạch ngoại biên
Mã phần lô PP2400566541
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Bóng tắc mạch
Mã phần lô PP2400566542
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Bộ chụp mạch não
Mã phần lô PP2400566543
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Bộ mở đường vào động mạch đùi
Mã phần lô PP2400566544
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Cuộn nút mạch não
Mã phần lô PP2400566545
Giá từng phần lô 474,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Chất tắc mạch dạng lỏng
Mã phần lô PP2400566546
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh loại bé
Mã phần lô PP2400566547
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh loại to
Mã phần lô PP2400566548
Giá từng phần lô 239,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Dây dẫn đường loại dài
Mã phần lô PP2400566549
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Dây dẫn đường loại ngắn
Mã phần lô PP2400566550
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên
Mã phần lô PP2400566551
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Giá đỡ (stent) mạch não
Mã phần lô PP2400566552
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Giá đỡ mạch thần kinh
Mã phần lô PP2400566553
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Khung giá đỡ hẹp mạch nội sọ
Mã phần lô PP2400566554
Giá từng phần lô 710,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Khung giáđỡmạch cảnh
Mã phần lô PP2400566555
Giá từng phần lô 265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Ống thông chụp mạch não loại ái nước
Mã phần lô PP2400566556
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Ống thông chụp mạch não và mạch ngoại biên
Mã phần lô PP2400566557
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp mạch não
Mã phần lô PP2400566558
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Ống thông hút huyết khối
Mã phần lô PP2400566559
Giá từng phần lô 1,067,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,680,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Vi dây dẫn đường kính 0.014"
Mã phần lô PP2400566560
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh
Mã phần lô PP2400566561
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh
Mã phần lô PP2400566562
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh
Mã phần lô PP2400566563
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh thẳng
Mã phần lô PP2400566564
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Vi ống thông hút huyết khối mạch não
Mã phần lô PP2400566565
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Bộ dẫn lưu đường mật qua da
Mã phần lô PP2400566566
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Kim sinh thiết bán tự động
Mã phần lô PP2400566567
Giá từng phần lô 38,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Ống dẫn lưu qua da
Mã phần lô PP2400566568
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Ống thông chụp mạch tạng loại ái nước
Mã phần lô PP2400566569
Giá từng phần lô 80,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,012,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Stent đường mật
Mã phần lô PP2400566570
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Vật liệu nút mạch điều trị ung thư loại bé
Mã phần lô PP2400566571
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Vật liệu nút mạch điều trị ung thư loại to
Mã phần lô PP2400566572
Giá từng phần lô 623,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Vật liệu nút mạch không tải thuốc
Mã phần lô PP2400566573
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Vi ống thông can thiệp đồng trục
Mã phần lô PP2400566574
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Vòng xoắn kim loại (coil)
Mã phần lô PP2400566575
Giá từng phần lô 370,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Bóng nong động mạch vành áp lực cao 3 lớp
Mã phần lô PP2400566576
Giá từng phần lô 628,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,705,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc
Mã phần lô PP2400566577
Giá từng phần lô 744,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Bóng nong mạch vành
Mã phần lô PP2400566578
Giá từng phần lô 597,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,945,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Bộ bơm bóng áp lực cao (can thiệp mạch vành và mạch não)
Mã phần lô PP2400566579
Giá từng phần lô 383,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,581,250
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng mạch máu, các cỡ
Mã phần lô PP2400566580
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Bộ điều trị nội mạch các cỡ
Mã phần lô PP2400566581
Giá từng phần lô 1,530,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Bộ hút huyết khối mạch vành
Mã phần lô PP2400566582
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Bộ mở đường vào động mạch quay
Mã phần lô PP2400566583
Giá từng phần lô 145,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,631,250
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Bơm áp lực cao dùng trong can thiệp tim mạch (Không van cầm máu và không khoá vòi)
Mã phần lô PP2400566584
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Catheter can thiệp mạch vành các cỡ
Mã phần lô PP2400566585
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Catheter chụp buồng tim và mạch vành
Mã phần lô PP2400566586
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,443,750
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Dây dẫn áp lực cao (nối bơm tiêm áp lực cao đến ống thông chụp mạch)
Mã phần lô PP2400566587
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Dây dẫn đường can thiệp mạch các cỡ
Mã phần lô PP2400566588
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Dây dẫn đường cho bóng và stent
Mã phần lô PP2400566589
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Dây dẫn đường cho bóng và stent
Mã phần lô PP2400566590
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Dây dẫn đường cho Catheter các loại
Mã phần lô PP2400566591
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Dây dẫn đường dùng trong chẩn đoán
Mã phần lô PP2400566592
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Dây nối áp lực cao dùng trong can thiệp tim mạch
Mã phần lô PP2400566593
Giá từng phần lô 7,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Điện cực tạo nhịp tạm thời có bóng
Mã phần lô PP2400566594
Giá từng phần lô 100,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,512,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng
Mã phần lô PP2400566595
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng
Mã phần lô PP2400566596
Giá từng phần lô 736,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Ống thông chụp động mạch vành 2 bên
Mã phần lô PP2400566597
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Stent động mạch vành phủ thuốc
Mã phần lô PP2400566598
Giá từng phần lô 2,576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Stent mạch vành phủ thuốc có polymer
Mã phần lô PP2400566599
Giá từng phần lô 5,916,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Van cầm máu
Mã phần lô PP2400566600
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Vi ống thông các loại, các cỡ (không phủ ái nước)
Mã phần lô PP2400566601
Giá từng phần lô 189,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,749,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Vi ống thông can thiệp động mạch vành loại
Mã phần lô PP2400566602
Giá từng phần lô 167,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,181,250
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Vi ố́ng thông trợgiúp can thiệp mạch vành cho tổn thương ởxa
Mã phần lô PP2400566603
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Bộ Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ
Mã phần lô PP2400566604
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Bộcảm biến đo huyết áp động mạch vàbộphận cảm biến nhiệt
Mã phần lô PP2400566605
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Tay dao bằng plasma
Mã phần lô PP2400566606
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Thủy tinh thể mềm 1 mảnh ngậm nước
Mã phần lô PP2400566607
Giá từng phần lô 1,482,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,062,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Thủy tinh thể mềm 1 mảnh không ngậm nước
Mã phần lô PP2400566608
Giá từng phần lô 1,334,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Thủy tinh thể mềm đa tiêu cự
Mã phần lô PP2400566609
Giá từng phần lô 226,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Thủy tinh thể mềm đơn tiêu cự, kéo dài tiêu cự
Mã phần lô PP2400566610
Giá từng phần lô 936,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng kép
Mã phần lô PP2400566611
Giá từng phần lô 467,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da có bóng loại bóng cong đi kim một bên
Mã phần lô PP2400566612
Giá từng phần lô 585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da không bóng loại kim cong đi kim một bên
Mã phần lô PP2400566613
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Đĩa đệm cổ nhân tạo
Mã phần lô PP2400566614
Giá từng phần lô 243,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,093,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ, lưng
Mã phần lô PP2400566615
Giá từng phần lô 142,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,562,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Vít đa trục cột sống lưng có lỗ bơm xi măng kèm ốc khóa trong
Mã phần lô PP2400566616
Giá từng phần lô 97,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Khớp háng bán phần có xi măng
Mã phần lô PP2400566617
Giá từng phần lô 76,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,914,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài
Mã phần lô PP2400566618
Giá từng phần lô 416,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ nhám
Mã phần lô PP2400566619
Giá từng phần lô 964,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ nhám
Mã phần lô PP2400566620
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2400566621
Giá từng phần lô 808,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,212,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm Ceramic, lót đệm cao phân tử
Mã phần lô PP2400566622
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm Ceramic, lót đệm Ceramic
Mã phần lô PP2400566623
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm sứ, lót đệm cao phân tử
Mã phần lô PP2400566624
Giá từng phần lô 615,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,390,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm sứ, lót đệm sứ
Mã phần lô PP2400566625
Giá từng phần lô 1,062,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài
Mã phần lô PP2400566626
Giá từng phần lô 278,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ nhám
Mã phần lô PP2400566627
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ nhám
Mã phần lô PP2400566628
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Khớp gối toàn phần có xi măng
Mã phần lô PP2400566629
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Nhóm bông gạc
Mã phần lô PP2400566630
Giá từng phần lô 1,174,142,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,353,562
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Nhóm bơm tiêm
Mã phần lô PP2400566631
Giá từng phần lô 949,441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,736,025
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Nhóm dây dẫn, ống thông
Mã phần lô PP2400566632
Giá từng phần lô 1,065,673,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,641,847
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Nhóm găng tay
Mã phần lô PP2400566633
Giá từng phần lô 478,446,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,961,150
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Nhóm kim, dao phẫu thuật
Mã phần lô PP2400566634
Giá từng phần lô 785,037,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,625,947
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Nhóm vật tư xét nghiệm
Mã phần lô PP2400566635
Giá từng phần lô 389,708,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,742,710
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Vật tư cho máy lọc máu Prismaflex
Mã phần lô PP2400566636
Giá từng phần lô 1,279,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,986,750
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Vật tư cho máy lọc máu MultiFiltrate
Mã phần lô PP2400566637
Giá từng phần lô 227,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,695,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Nhóm vật tư thận nhân tạo chu kỳ
Mã phần lô PP2400566638
Giá từng phần lô 1,290,421,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,260,525
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Nhóm vật tư thận nhân tạo siêu lọc
Mã phần lô PP2400566639
Giá từng phần lô 255,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,393,750
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Nhóm vật tư chuyên khoa mắt
Mã phần lô PP2400566640
Giá từng phần lô 565,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,147,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Nhóm vật tư nội soi tiêu hóa
Mã phần lô PP2400566641
Giá từng phần lô 295,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,386,250
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Nhóm chỉ phẫu thuật
Mã phần lô PP2400566642
Giá từng phần lô 945,502,575
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,637,564
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Nhóm dao điện
Mã phần lô PP2400566643
Giá từng phần lô 126,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,165,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Nhóm vật tư cầm máu
Mã phần lô PP2400566644
Giá từng phần lô 106,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,657,100
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Nhóm vật tư tán sỏi
Mã phần lô PP2400566645
Giá từng phần lô 506,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,655,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Nhóm dụng cụ cắt, khâu
Mã phần lô PP2400566646
Giá từng phần lô 366,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,151,250
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Nhóm tay dao hàn mạch
Mã phần lô PP2400566647
Giá từng phần lô 108,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,711,250
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Nhóm vật tư cột sống lưng
Mã phần lô PP2400566648
Giá từng phần lô 620,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,510,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Nhóm vật tư cột sống lưng rỗng lòng
Mã phần lô PP2400566649
Giá từng phần lô 742,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,562,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Nhóm vật tư cột sống chống sốc
Mã phần lô PP2400566650
Giá từng phần lô 272,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,817,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Nhóm vật tư cột sống cổ lối trước 2 tầng
Mã phần lô PP2400566651
Giá từng phần lô 44,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,107,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Nhóm vật tư cột sống cổ lối sau
Mã phần lô PP2400566652
Giá từng phần lô 107,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,690,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Nhóm vật tư cột sống qua da
Mã phần lô PP2400566653
Giá từng phần lô 408,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,217,700
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Nhóm vật tư cột sống qua da có lỗ bơm xi măng
Mã phần lô PP2400566654
Giá từng phần lô 191,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,792,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Nhóm vật tư nội soi cột sống
Mã phần lô PP2400566655
Giá từng phần lô 82,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,059,500
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Nhóm vật tư nội soi các khớp
Mã phần lô PP2400566656
Giá từng phần lô 2,598,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,956,750
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Nhóm vật tư kết hợp xương
Mã phần lô PP2400566657
Giá từng phần lô 1,890,693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,267,325
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Nhóm vật tư chuyên khoa răng hàm mặt
Mã phần lô PP2400566658
Giá từng phần lô 490,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,252,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Nhóm dung dịch sát khuẩn
Mã phần lô PP2400566659
Giá từng phần lô 349,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,727,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->