Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh năm 2025 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Yên Bái
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400620013-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2025 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Yên Bái | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Yên Bái |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh năm 2025 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400332935 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái |
| Giá gói thầu | 56,372,298,285 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400566539 - Bóng nong can thiệp mạch máu thần kinh | 172,500,000 | 4,312,500 |
| 2 | PP2400566540 - Bóng nong mạch não loại 2 nòng | 330,000,000 | 8,250,000 |
| 3 | PP2400566541 - Bóng nong mạch ngoại biên | 126,000,000 | 3,150,000 |
| 4 | PP2400566542 - Bóng tắc mạch | 52,000,000 | 1,300,000 |
| 5 | PP2400566543 - Bộ chụp mạch não | 52,500,000 | 1,312,500 |
| 6 | PP2400566544 - Bộ mở đường vào động mạch đùi | 78,000,000 | 1,950,000 |
| 7 | PP2400566545 - Cuộn nút mạch não | 474,000,000 | 11,850,000 |
| 8 | PP2400566546 - Chất tắc mạch dạng lỏng | 52,500,000 | 1,312,500 |
| 9 | PP2400566547 - Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh loại bé | 15,600,000 | 390,000 |
| 10 | PP2400566548 - Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh loại to | 239,200,000 | 5,980,000 |
| 11 | PP2400566549 - Dây dẫn đường loại dài | 31,500,000 | 787,500 |
| 12 | PP2400566550 - Dây dẫn đường loại ngắn | 62,400,000 | 1,560,000 |
| 13 | PP2400566551 - Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên | 260,000,000 | 6,500,000 |
| 14 | PP2400566552 - Giá đỡ (stent) mạch não | 225,000,000 | 5,625,000 |
| 15 | PP2400566553 - Giá đỡ mạch thần kinh | 1,350,000,000 | 33,750,000 |
| 16 | PP2400566554 - Khung giá đỡ hẹp mạch nội sọ | 710,000,000 | 17,750,000 |
| 17 | PP2400566555 - Khung giáđỡmạch cảnh | 265,000,000 | 6,625,000 |
| 18 | PP2400566556 - Ống thông chụp mạch não loại ái nước | 115,000,000 | 2,875,000 |
| 19 | PP2400566557 - Ống thông chụp mạch não và mạch ngoại biên | 47,250,000 | 1,181,250 |
| 20 | PP2400566558 - Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp mạch não | 450,000,000 | 11,250,000 |
| 21 | PP2400566559 - Ống thông hút huyết khối | 1,067,220,000 | 26,680,500 |
| 22 | PP2400566560 - Vi dây dẫn đường kính 0.014" | 84,000,000 | 2,100,000 |
| 23 | PP2400566561 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh | 255,000,000 | 6,375,000 |
| 24 | PP2400566562 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh | 28,350,000 | 708,750 |
| 25 | PP2400566563 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh | 59,400,000 | 1,485,000 |
| 26 | PP2400566564 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh thẳng | 99,000,000 | 2,475,000 |
| 27 | PP2400566565 - Vi ống thông hút huyết khối mạch não | 90,000,000 | 2,250,000 |
| 28 | PP2400566566 - Bộ dẫn lưu đường mật qua da | 25,000,000 | 625,000 |
| 29 | PP2400566567 - Kim sinh thiết bán tự động | 38,800,000 | 970,000 |
| 30 | PP2400566568 - Ống dẫn lưu qua da | 110,000,000 | 2,750,000 |
| 31 | PP2400566569 - Ống thông chụp mạch tạng loại ái nước | 80,500,000 | 2,012,500 |
| 32 | PP2400566570 - Stent đường mật | 136,000,000 | 3,400,000 |
| 33 | PP2400566571 - Vật liệu nút mạch điều trị ung thư loại bé | 312,000,000 | 7,800,000 |
| 34 | PP2400566572 - Vật liệu nút mạch điều trị ung thư loại to | 623,000,000 | 15,575,000 |
| 35 | PP2400566573 - Vật liệu nút mạch không tải thuốc | 220,000,000 | 5,500,000 |
| 36 | PP2400566574 - Vi ống thông can thiệp đồng trục | 285,000,000 | 7,125,000 |
| 37 | PP2400566575 - Vòng xoắn kim loại (coil) | 370,000,000 | 9,250,000 |
| 38 | PP2400566576 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao 3 lớp | 628,200,000 | 15,705,000 |
| 39 | PP2400566577 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc | 744,000,000 | 18,600,000 |
| 40 | PP2400566578 - Bóng nong mạch vành | 597,800,000 | 14,945,000 |
| 41 | PP2400566579 - Bộ bơm bóng áp lực cao (can thiệp mạch vành và mạch não) | 383,250,000 | 9,581,250 |
| 42 | PP2400566580 - Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng mạch máu, các cỡ | 294,000,000 | 7,350,000 |
| 43 | PP2400566581 - Bộ điều trị nội mạch các cỡ | 1,530,000,000 | 38,250,000 |
| 44 | PP2400566582 - Bộ hút huyết khối mạch vành | 50,400,000 | 1,260,000 |
| 45 | PP2400566583 - Bộ mở đường vào động mạch quay | 145,250,000 | 3,631,250 |
| 46 | PP2400566584 - Bơm áp lực cao dùng trong can thiệp tim mạch (Không van cầm máu và không khoá vòi) | 72,000,000 | 1,800,000 |
| 47 | PP2400566585 - Catheter can thiệp mạch vành các cỡ | 228,000,000 | 5,700,000 |
| 48 | PP2400566586 - Catheter chụp buồng tim và mạch vành | 57,750,000 | 1,443,750 |
| 49 | PP2400566587 - Dây dẫn áp lực cao (nối bơm tiêm áp lực cao đến ống thông chụp mạch) | 9,500,000 | 237,500 |
| 50 | PP2400566588 - Dây dẫn đường can thiệp mạch các cỡ | 51,000,000 | 1,275,000 |
| 51 | PP2400566589 - Dây dẫn đường cho bóng và stent | 42,000,000 | 1,050,000 |
| 52 | PP2400566590 - Dây dẫn đường cho bóng và stent | 630,000,000 | 15,750,000 |
| 53 | PP2400566591 - Dây dẫn đường cho Catheter các loại | 52,000,000 | 1,300,000 |
| 54 | PP2400566592 - Dây dẫn đường dùng trong chẩn đoán | 220,000,000 | 5,500,000 |
| 55 | PP2400566593 - Dây nối áp lực cao dùng trong can thiệp tim mạch | 7,100,000 | 177,500 |
| 56 | PP2400566594 - Điện cực tạo nhịp tạm thời có bóng | 100,500,000 | 2,512,500 |
| 57 | PP2400566595 - Máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng | 384,000,000 | 9,600,000 |
| 58 | PP2400566596 - Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng | 736,000,000 | 18,400,000 |
| 59 | PP2400566597 - Ống thông chụp động mạch vành 2 bên | 207,000,000 | 5,175,000 |
| 60 | PP2400566598 - Stent động mạch vành phủ thuốc | 2,576,000,000 | 64,400,000 |
| 61 | PP2400566599 - Stent mạch vành phủ thuốc có polymer | 5,916,800,000 | 147,920,000 |
| 62 | PP2400566600 - Van cầm máu | 100,000,000 | 2,500,000 |
| 63 | PP2400566601 - Vi ống thông các loại, các cỡ (không phủ ái nước) | 189,960,000 | 4,749,000 |
| 64 | PP2400566602 - Vi ống thông can thiệp động mạch vành loại | 167,250,000 | 4,181,250 |
| 65 | PP2400566603 - Vi ố́ng thông trợgiúp can thiệp mạch vành cho tổn thương ởxa | 157,500,000 | 3,937,500 |
| 66 | PP2400566604 - Bộ Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ | 45,000,000 | 1,125,000 |
| 67 | PP2400566605 - Bộcảm biến đo huyết áp động mạch vàbộphận cảm biến nhiệt | 15,000,000 | 375,000 |
| 68 | PP2400566606 - Tay dao bằng plasma | 260,000,000 | 6,500,000 |
| 69 | PP2400566607 - Thủy tinh thể mềm 1 mảnh ngậm nước | 1,482,500,000 | 37,062,500 |
| 70 | PP2400566608 - Thủy tinh thể mềm 1 mảnh không ngậm nước | 1,334,500,000 | 33,362,500 |
| 71 | PP2400566609 - Thủy tinh thể mềm đa tiêu cự | 226,000,000 | 5,650,000 |
| 72 | PP2400566610 - Thủy tinh thể mềm đơn tiêu cự, kéo dài tiêu cự | 936,000,000 | 23,400,000 |
| 73 | PP2400566611 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng kép | 467,500,000 | 11,687,500 |
| 74 | PP2400566612 - Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da có bóng loại bóng cong đi kim một bên | 585,000,000 | 14,625,000 |
| 75 | PP2400566613 - Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da không bóng loại kim cong đi kim một bên | 660,000,000 | 16,500,000 |
| 76 | PP2400566614 - Đĩa đệm cổ nhân tạo | 243,720,000 | 6,093,000 |
| 77 | PP2400566615 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ, lưng | 142,500,000 | 3,562,500 |
| 78 | PP2400566616 - Vít đa trục cột sống lưng có lỗ bơm xi măng kèm ốc khóa trong | 97,200,000 | 2,430,000 |
| 79 | PP2400566617 - Khớp háng bán phần có xi măng | 76,560,000 | 1,914,000 |
| 80 | PP2400566618 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài | 416,000,000 | 10,400,000 |
| 81 | PP2400566619 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ nhám | 964,000,000 | 24,100,000 |
| 82 | PP2400566620 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ nhám | 405,000,000 | 10,125,000 |
| 83 | PP2400566621 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 808,500,000 | 20,212,500 |
| 84 | PP2400566622 - Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm Ceramic, lót đệm cao phân tử | 65,000,000 | 1,625,000 |
| 85 | PP2400566623 - Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm Ceramic, lót đệm Ceramic | 85,000,000 | 2,125,000 |
| 86 | PP2400566624 - Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm sứ, lót đệm cao phân tử | 615,600,000 | 15,390,000 |
| 87 | PP2400566625 - Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm sứ, lót đệm sứ | 1,062,000,000 | 26,550,000 |
| 88 | PP2400566626 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài | 278,000,000 | 6,950,000 |
| 89 | PP2400566627 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ nhám | 550,000,000 | 13,750,000 |
| 90 | PP2400566628 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ nhám | 360,000,000 | 9,000,000 |
| 91 | PP2400566629 - Khớp gối toàn phần có xi măng | 208,000,000 | 5,200,000 |
| 92 | PP2400566630 - Nhóm bông gạc | 1,174,142,500 | 29,353,562 |
| 93 | PP2400566631 - Nhóm bơm tiêm | 949,441,000 | 23,736,025 |
| 94 | PP2400566632 - Nhóm dây dẫn, ống thông | 1,065,673,900 | 26,641,847 |
| 95 | PP2400566633 - Nhóm găng tay | 478,446,000 | 11,961,150 |
| 96 | PP2400566634 - Nhóm kim, dao phẫu thuật | 785,037,910 | 19,625,947 |
| 97 | PP2400566635 - Nhóm vật tư xét nghiệm | 389,708,400 | 9,742,710 |
| 98 | PP2400566636 - Vật tư cho máy lọc máu Prismaflex | 1,279,470,000 | 31,986,750 |
| 99 | PP2400566637 - Vật tư cho máy lọc máu MultiFiltrate | 227,800,000 | 5,695,000 |
| 100 | PP2400566638 - Nhóm vật tư thận nhân tạo chu kỳ | 1,290,421,000 | 32,260,525 |
| 101 | PP2400566639 - Nhóm vật tư thận nhân tạo siêu lọc | 255,750,000 | 6,393,750 |
| 102 | PP2400566640 - Nhóm vật tư chuyên khoa mắt | 565,900,000 | 14,147,500 |
| 103 | PP2400566641 - Nhóm vật tư nội soi tiêu hóa | 295,450,000 | 7,386,250 |
| 104 | PP2400566642 - Nhóm chỉ phẫu thuật | 945,502,575 | 23,637,564 |
| 105 | PP2400566643 - Nhóm dao điện | 126,600,000 | 3,165,000 |
| 106 | PP2400566644 - Nhóm vật tư cầm máu | 106,284,000 | 2,657,100 |
| 107 | PP2400566645 - Nhóm vật tư tán sỏi | 506,200,000 | 12,655,000 |
| 108 | PP2400566646 - Nhóm dụng cụ cắt, khâu | 366,050,000 | 9,151,250 |
| 109 | PP2400566647 - Nhóm tay dao hàn mạch | 108,450,000 | 2,711,250 |
| 110 | PP2400566648 - Nhóm vật tư cột sống lưng | 620,400,000 | 15,510,000 |
| 111 | PP2400566649 - Nhóm vật tư cột sống lưng rỗng lòng | 742,500,000 | 18,562,500 |
| 112 | PP2400566650 - Nhóm vật tư cột sống chống sốc | 272,700,000 | 6,817,500 |
| 113 | PP2400566651 - Nhóm vật tư cột sống cổ lối trước 2 tầng | 44,300,000 | 1,107,500 |
| 114 | PP2400566652 - Nhóm vật tư cột sống cổ lối sau | 107,600,000 | 2,690,000 |
| 115 | PP2400566653 - Nhóm vật tư cột sống qua da | 408,708,000 | 10,217,700 |
| 116 | PP2400566654 - Nhóm vật tư cột sống qua da có lỗ bơm xi măng | 191,700,000 | 4,792,500 |
| 117 | PP2400566655 - Nhóm vật tư nội soi cột sống | 82,380,000 | 2,059,500 |
| 118 | PP2400566656 - Nhóm vật tư nội soi các khớp | 2,598,270,000 | 64,956,750 |
| 119 | PP2400566657 - Nhóm vật tư kết hợp xương | 1,890,693,000 | 47,267,325 |
| 120 | PP2400566658 - Nhóm vật tư chuyên khoa răng hàm mặt | 490,080,000 | 12,252,000 |
| 121 | PP2400566659 - Nhóm dung dịch sát khuẩn | 349,080,000 | 8,727,000 |
Bóng nong can thiệp mạch máu thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400566539 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Bóng nong mạch não loại 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400566540 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Bóng nong mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400566541 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Bóng tắc mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400566542 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Bộ chụp mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2400566543 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Bộ mở đường vào động mạch đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400566544 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Cuộn nút mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2400566545 |
| Giá từng phần lô | 474,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Chất tắc mạch dạng lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400566546 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh loại bé |
|
| Mã phần lô | PP2400566547 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh loại to |
|
| Mã phần lô | PP2400566548 |
| Giá từng phần lô | 239,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Dây dẫn đường loại dài |
|
| Mã phần lô | PP2400566549 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Dây dẫn đường loại ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400566550 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400566551 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Giá đỡ (stent) mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2400566552 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Giá đỡ mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400566553 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Khung giá đỡ hẹp mạch nội sọ |
|
| Mã phần lô | PP2400566554 |
| Giá từng phần lô | 710,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Khung giáđỡmạch cảnh |
|
| Mã phần lô | PP2400566555 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Ống thông chụp mạch não loại ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2400566556 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Ống thông chụp mạch não và mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400566557 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2400566558 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Ống thông hút huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2400566559 |
| Giá từng phần lô | 1,067,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,680,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Vi dây dẫn đường kính 0.014" |
|
| Mã phần lô | PP2400566560 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400566561 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400566562 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400566563 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400566564 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Vi ống thông hút huyết khối mạch não |
|
| Mã phần lô | PP2400566565 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Bộ dẫn lưu đường mật qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400566566 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Kim sinh thiết bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400566567 |
| Giá từng phần lô | 38,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Ống dẫn lưu qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400566568 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Ống thông chụp mạch tạng loại ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2400566569 |
| Giá từng phần lô | 80,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,012,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Stent đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2400566570 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Vật liệu nút mạch điều trị ung thư loại bé |
|
| Mã phần lô | PP2400566571 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Vật liệu nút mạch điều trị ung thư loại to |
|
| Mã phần lô | PP2400566572 |
| Giá từng phần lô | 623,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Vật liệu nút mạch không tải thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400566573 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Vi ống thông can thiệp đồng trục |
|
| Mã phần lô | PP2400566574 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Vòng xoắn kim loại (coil) |
|
| Mã phần lô | PP2400566575 |
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Bóng nong động mạch vành áp lực cao 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400566576 |
| Giá từng phần lô | 628,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400566577 |
| Giá từng phần lô | 744,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Bóng nong mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400566578 |
| Giá từng phần lô | 597,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Bộ bơm bóng áp lực cao (can thiệp mạch vành và mạch não) |
|
| Mã phần lô | PP2400566579 |
| Giá từng phần lô | 383,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,581,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng mạch máu, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566580 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Bộ điều trị nội mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566581 |
| Giá từng phần lô | 1,530,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Bộ hút huyết khối mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400566582 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Bộ mở đường vào động mạch quay |
|
| Mã phần lô | PP2400566583 |
| Giá từng phần lô | 145,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,631,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Bơm áp lực cao dùng trong can thiệp tim mạch (Không van cầm máu và không khoá vòi) |
|
| Mã phần lô | PP2400566584 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Catheter can thiệp mạch vành các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566585 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Catheter chụp buồng tim và mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2400566586 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,443,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Dây dẫn áp lực cao (nối bơm tiêm áp lực cao đến ống thông chụp mạch) |
|
| Mã phần lô | PP2400566587 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Dây dẫn đường can thiệp mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400566588 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Dây dẫn đường cho bóng và stent |
|
| Mã phần lô | PP2400566589 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Dây dẫn đường cho bóng và stent |
|
| Mã phần lô | PP2400566590 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Dây dẫn đường cho Catheter các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400566591 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Dây dẫn đường dùng trong chẩn đoán |
|
| Mã phần lô | PP2400566592 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Dây nối áp lực cao dùng trong can thiệp tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400566593 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Điện cực tạo nhịp tạm thời có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400566594 |
| Giá từng phần lô | 100,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,512,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2400566595 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2400566596 |
| Giá từng phần lô | 736,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Ống thông chụp động mạch vành 2 bên |
|
| Mã phần lô | PP2400566597 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Stent động mạch vành phủ thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400566598 |
| Giá từng phần lô | 2,576,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Stent mạch vành phủ thuốc có polymer |
|
| Mã phần lô | PP2400566599 |
| Giá từng phần lô | 5,916,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Van cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400566600 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Vi ống thông các loại, các cỡ (không phủ ái nước) |
|
| Mã phần lô | PP2400566601 |
| Giá từng phần lô | 189,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,749,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Vi ống thông can thiệp động mạch vành loại |
|
| Mã phần lô | PP2400566602 |
| Giá từng phần lô | 167,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,181,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Vi ố́ng thông trợgiúp can thiệp mạch vành cho tổn thương ởxa |
|
| Mã phần lô | PP2400566603 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Bộ Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2400566604 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Bộcảm biến đo huyết áp động mạch vàbộphận cảm biến nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400566605 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Tay dao bằng plasma |
|
| Mã phần lô | PP2400566606 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Thủy tinh thể mềm 1 mảnh ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400566607 |
| Giá từng phần lô | 1,482,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,062,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Thủy tinh thể mềm 1 mảnh không ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400566608 |
| Giá từng phần lô | 1,334,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Thủy tinh thể mềm đa tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2400566609 |
| Giá từng phần lô | 226,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Thủy tinh thể mềm đơn tiêu cự, kéo dài tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2400566610 |
| Giá từng phần lô | 936,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng kép |
|
| Mã phần lô | PP2400566611 |
| Giá từng phần lô | 467,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da có bóng loại bóng cong đi kim một bên |
|
| Mã phần lô | PP2400566612 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Bộ dụng cụ bơm xi măng qua da không bóng loại kim cong đi kim một bên |
|
| Mã phần lô | PP2400566613 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Đĩa đệm cổ nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400566614 |
| Giá từng phần lô | 243,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,093,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ, lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400566615 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Vít đa trục cột sống lưng có lỗ bơm xi măng kèm ốc khóa trong |
|
| Mã phần lô | PP2400566616 |
| Giá từng phần lô | 97,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Khớp háng bán phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400566617 |
| Giá từng phần lô | 76,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,914,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2400566618 |
| Giá từng phần lô | 416,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ nhám |
|
| Mã phần lô | PP2400566619 |
| Giá từng phần lô | 964,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ nhám |
|
| Mã phần lô | PP2400566620 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400566621 |
| Giá từng phần lô | 808,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,212,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm Ceramic, lót đệm cao phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2400566622 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm Ceramic, lót đệm Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2400566623 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm sứ, lót đệm cao phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2400566624 |
| Giá từng phần lô | 615,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chỏm sứ, lót đệm sứ |
|
| Mã phần lô | PP2400566625 |
| Giá từng phần lô | 1,062,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2400566626 |
| Giá từng phần lô | 278,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ nhám |
|
| Mã phần lô | PP2400566627 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ nhám |
|
| Mã phần lô | PP2400566628 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400566629 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Nhóm bông gạc |
|
| Mã phần lô | PP2400566630 |
| Giá từng phần lô | 1,174,142,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,353,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Nhóm bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400566631 |
| Giá từng phần lô | 949,441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,736,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Nhóm dây dẫn, ống thông |
|
| Mã phần lô | PP2400566632 |
| Giá từng phần lô | 1,065,673,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,641,847 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Nhóm găng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400566633 |
| Giá từng phần lô | 478,446,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,961,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Nhóm kim, dao phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400566634 |
| Giá từng phần lô | 785,037,910 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,625,947 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Nhóm vật tư xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400566635 |
| Giá từng phần lô | 389,708,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,742,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Vật tư cho máy lọc máu Prismaflex |
|
| Mã phần lô | PP2400566636 |
| Giá từng phần lô | 1,279,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,986,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Vật tư cho máy lọc máu MultiFiltrate |
|
| Mã phần lô | PP2400566637 |
| Giá từng phần lô | 227,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Nhóm vật tư thận nhân tạo chu kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2400566638 |
| Giá từng phần lô | 1,290,421,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,260,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Nhóm vật tư thận nhân tạo siêu lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400566639 |
| Giá từng phần lô | 255,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Nhóm vật tư chuyên khoa mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400566640 |
| Giá từng phần lô | 565,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,147,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Nhóm vật tư nội soi tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400566641 |
| Giá từng phần lô | 295,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,386,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Nhóm chỉ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400566642 |
| Giá từng phần lô | 945,502,575 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,637,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Nhóm dao điện |
|
| Mã phần lô | PP2400566643 |
| Giá từng phần lô | 126,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Nhóm vật tư cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400566644 |
| Giá từng phần lô | 106,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,657,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Nhóm vật tư tán sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2400566645 |
| Giá từng phần lô | 506,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Nhóm dụng cụ cắt, khâu |
|
| Mã phần lô | PP2400566646 |
| Giá từng phần lô | 366,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,151,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Nhóm tay dao hàn mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400566647 |
| Giá từng phần lô | 108,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,711,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Nhóm vật tư cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2400566648 |
| Giá từng phần lô | 620,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Nhóm vật tư cột sống lưng rỗng lòng |
|
| Mã phần lô | PP2400566649 |
| Giá từng phần lô | 742,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Nhóm vật tư cột sống chống sốc |
|
| Mã phần lô | PP2400566650 |
| Giá từng phần lô | 272,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,817,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Nhóm vật tư cột sống cổ lối trước 2 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2400566651 |
| Giá từng phần lô | 44,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,107,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Nhóm vật tư cột sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2400566652 |
| Giá từng phần lô | 107,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Nhóm vật tư cột sống qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400566653 |
| Giá từng phần lô | 408,708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,217,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Nhóm vật tư cột sống qua da có lỗ bơm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400566654 |
| Giá từng phần lô | 191,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,792,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Nhóm vật tư nội soi cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400566655 |
| Giá từng phần lô | 82,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,059,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Nhóm vật tư nội soi các khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400566656 |
| Giá từng phần lô | 2,598,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,956,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Nhóm vật tư kết hợp xương |
|
| Mã phần lô | PP2400566657 |
| Giá từng phần lô | 1,890,693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,267,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Nhóm vật tư chuyên khoa răng hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400566658 |
| Giá từng phần lô | 490,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Nhóm dung dịch sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400566659 |
| Giá từng phần lô | 349,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,727,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi