Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế phục vụ công tác khám chữa bệnh của Bệnh viện Sản Nhi

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300054874-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Sản - Nhi Bắc Giang
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế phục vụ công tác khám chữa bệnh của Bệnh viện Sản Nhi
Số hiệu KHLCNT PL2300042124
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu sự nghiệp và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bắc Giang
Giá gói thầu 3,050,052,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45.620.786 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300089330 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng 466,200,000 635.727.273 3808.xxxx 326.340.000 493
2 PP2300089331 - Dung dịch làm trơn bóng dụng cụ 31,050,000 42.340.910 3808.xxxx 21.735.000 4
3 PP2300089332 - Dung dịch phun khử khuẩn trang thiết bị y tế (Phun tay) 693,000,000 945.000.000 3808.xxxx 485.100.000 493
4 PP2300089333 - Gạc 29,300 39.955 3005.xxxx 20.510 8
5 PP2300089334 - Gạc cầu 3,560,000 4.854.546 3005.xxxx 2.492.000 1643
6 PP2300089335 - Gạc meche 1,166,000 1.590.000 3005.xxxx 816.200 33
7 PP2300089336 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 8,740,000 11.918.182 3005.xxxx 6.118.000 164
8 PP2300089337 - Sáp cầm máu xương 1,407,600 1.919.455 3006.xxxx 985.320 10
9 PP2300089338 - Bơm cho ăn 2,944,000 4.014.546 9018.xxxx 2.060.800 132
10 PP2300089339 - Dây cho ăn (Sonde dạ dày) 85,200,000 116.181.819 9018.xxxx 59.640.000 3287
11 PP2300089340 - Ống nghiệm chân không chứa Citrate 3,2% 93,000,000 126.818.182 3926.xxxx 65.100.000 9863
12 PP2300089341 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 2,200,000 3.000.000 9018.xxxx 1.540.000 1
13 PP2300089342 - Kim khâu da 12,200,000 16.636.364 9018.xxxx 8.540.000 1643
14 PP2300089343 - Kim khâu ruột 990,000 1.350.000 9018.xxxx 693.000 82
15 PP2300089344 - Chỉ lanh 15,750,000 21.477.273 3006.xxxx 11.025.000 58
16 PP2300089345 - Chỉ không tiêu đơn sợi 86,424,000 117.850.910 3006.xxxx 60.496.800 99
17 PP2300089346 - Đinh Kirschner 3,885,000 5.297.728 Hợp đồng cung cấp vật tư y tế 2.719.500 8
18 PP2300089347 - Túi bọc camera nội soi 16,825,000 22.943.182 3926.xxxx 11.777.500 411
19 PP2300089348 - Mask bóp bóng Ampu 19,950,000 27.204.546 Hợp đồng cung cấp vật tư y tế 13.965.000 82
20 PP2300089349 - Mask chạy máy khí dung 28,000,000 38.181.819 Hợp đồng cung cấp vật tư y tế 19.600.000 329
21 PP2300089350 - Bao cao su bọc đầu dò siêu âm 6,142,500 8.376.137 Hợp đồng cung cấp vật tư y tế 4.299.750 15
22 PP2300089351 - Kim tách bào tương trứng 30,240,000 41.236.364 9018.xxxx 21.168.000 16
23 PP2300089352 - Đĩa nuôi cấy 2 giếng 11,615,000 15.838.637 3926.xxxx 8.130.500 82
24 PP2300089353 - Hộp nuôi cấy 60 mm 8,400,000 11.454.546 3926.xxxx 5.880.000 82
25 PP2300089354 - Hộp nuôi cấy 100 mm 34,425,000 46.943.182 3926.xxxx 24.097.500 123
26 PP2300089355 - Hộp nuôi cấy 35 mm 11,340,000 15.463.637 3926.xxxx 7.938.000 115
27 PP2300089356 - Hộp nuôi cấy 4 giếng chuyên dụng cho IVF 61,320,000 83.618.182 3926.xxxx 42.924.000 132
28 PP2300089357 - Bộ lọc khí CO2 đầu vào tủ ấm CO2 222,200,000 303.000.000 Hợp đồng cung cấp vật tư y tế 155.540.000 6
29 PP2300089358 - Màng lọc Hepa cho bộ lọc khí VOCs trong tủ nuôi cấy phôi. 3,200,000 4.363.637 Hợp đồng cung cấp vật tư y tế 2.240.000 1
30 PP2300089359 - Lọ đựng mẫu tinh trùng 80ml 1,994,400 2.719.637 3926.xxxx 1.396.080 13
31 PP2300089360 - Ống nghiệm đáy nhọn 15ml 6,978,000 9.515.455 3926.xxxx 4.884.600 99
32 PP2300089361 - Ống nghiệm đáy tròn 14ml 8,260,000 11.263.637 3926.xxxx 5.782.000 164
33 PP2300089362 - Ống nghiệm tiệt trùng 5ml đáy tròn 3,130,000 4.268.182 3926.xxxx 2.191.000 82
34 PP2300089363 - Giữ kim ICSI 71,100,000 96.954.546 9018.xxxx 49.770.000 15
35 PP2300089364 - Kim ICSI 91,350,000 124.568.182 9018.xxxx 63.945.000 15
36 PP2300089365 - Kim sinh thiết phôi 20,300,000 27.681.819 9018.xxxx 14.210.000 3
37 PP2300089366 - Dụng cụ chứa phôi 139,744,000 190.560.000 9018.xxxx 97.820.800 26
38 PP2300089367 - Đầu típ tiệt trùng 0.1μl - 20μl 19,050,000 25.977.273 3926.xxxx 13.335.000 247
39 PP2300089368 - Đầu típ tiệt trùng 2 μl- 200μl 9,832,000 13.407.273 3926.xxxx 6.882.400 132
40 PP2300089369 - Pipet hút mẫu 1 ml 9,660,000 13.172.728 3926.xxxx 6.762.000 173
41 PP2300089370 - Pipet hút mẫu 10 ml 7,875,000 10.738.637 3926.xxxx 5.512.500 82
42 PP2300089371 - Pipet hút mẫu 5 ml 3,240,000 4.418.182 3926.xxxx 2.268.000 44
43 PP2300089372 - Bơm chọc hút noãn 10ml 9,060,000 12.354.546 9018.xxxx 6.342.000 329
44 PP2300089373 - Bơm tiêm 3 nấc 1 ml 966,000 1.317.273 9018.xxxx 676.200 33
45 PP2300089374 - Catherter chuyển phôi khó 103,005,000 140.461.364 9018.xxxx 72.103.500 15
46 PP2300089375 - Găng tay vô khuẩn không bột talc 14,560,000 19.854.546 Hợp đồng cung cấp vật tư y tế 10.192.000 164
47 PP2300089376 - Giá giữ phôi 12,875,000 17.556.819 3926.xxxx 9.012.500 16
48 PP2300089377 - Kim chọc hút trứng 46,964,700 64.042.773 9018.xxxx 32.875.290 15
49 PP2300089378 - Màng lọc Hepa 610 x 610 x 69 mm (Số lượng hạt bụi đường kính 0,3 um xuyên qua: ≤ 0.05) 61,320,000 83.618.182 Hợp đồng cung cấp vật tư y tế 42.924.000 2
50 PP2300089379 - Màng lọc Hepa 305 x 305 x 69 mm 4,500,000 6.136.364 Hợp đồng cung cấp vật tư y tế 3.150.000 1
51 PP2300089380 - Màng lọc Hepa 610 x 610 x 69 mm (Số lượng hạt bụi đường kính 0,3 um xuyên qua: ≤ 0.005) 65,800,000 89.727.273 Hợp đồng cung cấp vật tư y tế 46.060.000 2
52 PP2300089381 - Màng lọc Hepa 915 x 610 x 69 mm 91,740,000 125.100.000 Hợp đồng cung cấp vật tư y tế 64.218.000 2
53 PP2300089382 - Màng lọc Ulpa 915 x 610 x 69 mm 134,320,000 183.163.637 Hợp đồng cung cấp vật tư y tế 94.024.000 2
54 PP2300089383 - Màng lọc sơ cấp 360 x 360 mm 13,335,000 18.184.091 Hợp đồng cung cấp vật tư y tế 9.334.500 3
55 PP2300089384 - Màng lọc sơ cấp 660 x 660 mm 5,970,000 8.140.910 Hợp đồng cung cấp vật tư y tế 4.179.000 1
56 PP2300089385 - Màng lọc sơ cấp 289 x 492 mm 84,150,000 114.750.000 Hợp đồng cung cấp vật tư y tế 58.905.000 17
57 PP2300089386 - Bộ lọc túi cho AHU 5,120,000 6.981.819 Hợp đồng cung cấp vật tư y tế 3.584.000 1
58 PP2300089387 - Bộ lọc Hepa cho AHU 12,700,000 17.318.182 Hợp đồng cung cấp vật tư y tế 8.890.000 1
59 PP2300089388 - Cuộn giấy chống thấm cho Bàn chọc noãn, chuyển phôi 29,750,000 40.568.182 Hợp đồng cung cấp vật tư y tế 20.825.000 8
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng
Mã phần lô PP2300089330
Giá từng phần lô 466,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 635.727.273
Mã hàng hóa (HS) 3808.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch làm trơn bóng dụng cụ
Mã phần lô PP2300089331
Giá từng phần lô 31,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.340.910
Mã hàng hóa (HS) 3808.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch phun khử khuẩn trang thiết bị y tế (Phun tay)
Mã phần lô PP2300089332
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3808.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc
Mã phần lô PP2300089333
Giá từng phần lô 29,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.955
Mã hàng hóa (HS) 3005.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.510
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc cầu
Mã phần lô PP2300089334
Giá từng phần lô 3,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.854.546
Mã hàng hóa (HS) 3005.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1643
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc meche
Mã phần lô PP2300089335
Giá từng phần lô 1,166,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.590.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 816.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc phẫu thuật ổ bụng
Mã phần lô PP2300089336
Giá từng phần lô 8,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.918.182
Mã hàng hóa (HS) 3005.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.118.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sáp cầm máu xương
Mã phần lô PP2300089337
Giá từng phần lô 1,407,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.919.455
Mã hàng hóa (HS) 3006.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 985.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm cho ăn
Mã phần lô PP2300089338
Giá từng phần lô 2,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.014.546
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.060.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây cho ăn (Sonde dạ dày)
Mã phần lô PP2300089339
Giá từng phần lô 85,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.181.819
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3287
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm chân không chứa Citrate 3,2%
Mã phần lô PP2300089340
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.818.182
Mã hàng hóa (HS) 3926.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9863
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
Mã phần lô PP2300089341
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim khâu da
Mã phần lô PP2300089342
Giá từng phần lô 12,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.636.364
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1643
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim khâu ruột
Mã phần lô PP2300089343
Giá từng phần lô 990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ lanh
Mã phần lô PP2300089344
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.477.273
Mã hàng hóa (HS) 3006.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu đơn sợi
Mã phần lô PP2300089345
Giá từng phần lô 86,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.850.910
Mã hàng hóa (HS) 3006.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.496.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh Kirschner
Mã phần lô PP2300089346
Giá từng phần lô 3,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.297.728
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.719.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi bọc camera nội soi
Mã phần lô PP2300089347
Giá từng phần lô 16,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.943.182
Mã hàng hóa (HS) 3926.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mask bóp bóng Ampu
Mã phần lô PP2300089348
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.204.546
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mask chạy máy khí dung
Mã phần lô PP2300089349
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.181.819
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao cao su bọc đầu dò siêu âm
Mã phần lô PP2300089350
Giá từng phần lô 6,142,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.376.137
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.299.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim tách bào tương trứng
Mã phần lô PP2300089351
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.236.364
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa nuôi cấy 2 giếng
Mã phần lô PP2300089352
Giá từng phần lô 11,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.838.637
Mã hàng hóa (HS) 3926.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.130.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp nuôi cấy 60 mm
Mã phần lô PP2300089353
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.454.546
Mã hàng hóa (HS) 3926.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp nuôi cấy 100 mm
Mã phần lô PP2300089354
Giá từng phần lô 34,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.943.182
Mã hàng hóa (HS) 3926.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.097.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp nuôi cấy 35 mm
Mã phần lô PP2300089355
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.463.637
Mã hàng hóa (HS) 3926.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 115
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp nuôi cấy 4 giếng chuyên dụng cho IVF
Mã phần lô PP2300089356
Giá từng phần lô 61,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.618.182
Mã hàng hóa (HS) 3926.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ lọc khí CO2 đầu vào tủ ấm CO2
Mã phần lô PP2300089357
Giá từng phần lô 222,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Màng lọc Hepa cho bộ lọc khí VOCs trong tủ nuôi cấy phôi.
Mã phần lô PP2300089358
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.363.637
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọ đựng mẫu tinh trùng 80ml
Mã phần lô PP2300089359
Giá từng phần lô 1,994,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.719.637
Mã hàng hóa (HS) 3926.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.396.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm đáy nhọn 15ml
Mã phần lô PP2300089360
Giá từng phần lô 6,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.515.455
Mã hàng hóa (HS) 3926.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.884.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm đáy tròn 14ml
Mã phần lô PP2300089361
Giá từng phần lô 8,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.263.637
Mã hàng hóa (HS) 3926.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.782.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm tiệt trùng 5ml đáy tròn
Mã phần lô PP2300089362
Giá từng phần lô 3,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.268.182
Mã hàng hóa (HS) 3926.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.191.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giữ kim ICSI
Mã phần lô PP2300089363
Giá từng phần lô 71,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.954.546
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim ICSI
Mã phần lô PP2300089364
Giá từng phần lô 91,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.568.182
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim sinh thiết phôi
Mã phần lô PP2300089365
Giá từng phần lô 20,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.681.819
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ chứa phôi
Mã phần lô PP2300089366
Giá từng phần lô 139,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.560.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.820.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 26
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu típ tiệt trùng 0.1μl - 20μl
Mã phần lô PP2300089367
Giá từng phần lô 19,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.977.273
Mã hàng hóa (HS) 3926.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu típ tiệt trùng 2 μl- 200μl
Mã phần lô PP2300089368
Giá từng phần lô 9,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.407.273
Mã hàng hóa (HS) 3926.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.882.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pipet hút mẫu 1 ml
Mã phần lô PP2300089369
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.172.728
Mã hàng hóa (HS) 3926.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 173
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pipet hút mẫu 10 ml
Mã phần lô PP2300089370
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.738.637
Mã hàng hóa (HS) 3926.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pipet hút mẫu 5 ml
Mã phần lô PP2300089371
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.418.182
Mã hàng hóa (HS) 3926.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm chọc hút noãn 10ml
Mã phần lô PP2300089372
Giá từng phần lô 9,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.354.546
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 3 nấc 1 ml
Mã phần lô PP2300089373
Giá từng phần lô 966,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.317.273
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 676.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catherter chuyển phôi khó
Mã phần lô PP2300089374
Giá từng phần lô 103,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.461.364
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.103.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay vô khuẩn không bột talc
Mã phần lô PP2300089375
Giá từng phần lô 14,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.854.546
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giá giữ phôi
Mã phần lô PP2300089376
Giá từng phần lô 12,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.556.819
Mã hàng hóa (HS) 3926.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.012.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chọc hút trứng
Mã phần lô PP2300089377
Giá từng phần lô 46,964,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.042.773
Mã hàng hóa (HS) 9018.xxxx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.875.290
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Màng lọc Hepa 610 x 610 x 69 mm (Số lượng hạt bụi đường kính 0,3 um xuyên qua: ≤ 0.05)
Mã phần lô PP2300089378
Giá từng phần lô 61,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.618.182
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Màng lọc Hepa 305 x 305 x 69 mm
Mã phần lô PP2300089379
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.136.364
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Màng lọc Hepa 610 x 610 x 69 mm (Số lượng hạt bụi đường kính 0,3 um xuyên qua: ≤ 0.005)
Mã phần lô PP2300089380
Giá từng phần lô 65,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.727.273
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Màng lọc Hepa 915 x 610 x 69 mm
Mã phần lô PP2300089381
Giá từng phần lô 91,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.100.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Màng lọc Ulpa 915 x 610 x 69 mm
Mã phần lô PP2300089382
Giá từng phần lô 134,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.163.637
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Màng lọc sơ cấp 360 x 360 mm
Mã phần lô PP2300089383
Giá từng phần lô 13,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.184.091
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.334.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Màng lọc sơ cấp 660 x 660 mm
Mã phần lô PP2300089384
Giá từng phần lô 5,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.140.910
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.179.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Màng lọc sơ cấp 289 x 492 mm
Mã phần lô PP2300089385
Giá từng phần lô 84,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.750.000
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ lọc túi cho AHU
Mã phần lô PP2300089386
Giá từng phần lô 5,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.981.819
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ lọc Hepa cho AHU
Mã phần lô PP2300089387
Giá từng phần lô 12,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.318.182
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cuộn giấy chống thấm cho Bàn chọc noãn, chuyển phôi
Mã phần lô PP2300089388
Giá từng phần lô 29,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.568.182
Mã hàng hóa (HS) Hợp đồng cung cấp vật tư y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->