Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Y dược cổ truyền Tuyên Quang năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300292373-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y dược cổ truyền Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Y dược cổ truyền Tuyên Quang năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300182550 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Tuyên Quang |
| Giá gói thầu | 3,887,526,620 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38.875.267 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300385044 - Bơm tiêm 1 ml | 70,000 | 100.000 | 49.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 2 | PP2300385045 - Bơm tiêm 10ml | 22,000,000 | 31.428.571 | 15.400.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 3 | PP2300385046 - Bơm tiêm 20ml | 11,100,000 | 15.857.143 | 7.770.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 4 | PP2300385047 - Bơm tiêm 50ml | 225,000 | 321.429 | 157.500 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 5 | PP2300385048 - Bơm tiêm 5ml | 58,400,000 | 83.428.571 | 40.880.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 6 | PP2300385049 - Kim lấy thuốc | 4,950,000 | 7.071.429 | 3.465.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 7 | PP2300385050 - Găng tay cao su y tế có bột các cỡ | 600,000,000 | 857.142.857 | 420.000.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 8 | PP2300385051 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ | 22,500,000 | 32.142.857 | 15.750.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 9 | PP2300385052 - Cồn 70 | 14,400,000 | 20.571.429 | 10.080.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 10 | PP2300385053 - Cồn 90 | 62,000,000 | 88.571.429 | 43.400.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 11 | PP2300385054 - Mũ giấy | 25,200,000 | 36.000.000 | 17.640.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 12 | PP2300385055 - Dây truyền dịch | 2,383,500 | 3.405.000 | 1.668.450 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 13 | PP2300385056 - Dây truyền dịch kim cánh bướm | 5,200,000 | 7.428.571 | 3.640.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 14 | PP2300385057 - Gel siêu âm | 9,400,000 | 13.428.571 | 6.580.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 15 | PP2300385058 - Javen | 125,000 | 178.571 | 87.500 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 16 | PP2300385059 - Băng dính | 17,400,000 | 24.857.143 | 12.180.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 17 | PP2300385060 - Băng dính 5 cm x 5 cm | 44,000,000 | 62.857.143 | 30.800.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 18 | PP2300385061 - Huyết áp đồng hồ có dán tem kiểm định | 15,600,000 | 22.285.714 | 10.920.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 19 | PP2300385062 - Ống nghe tim phổi | 3,465,000 | 4.950.000 | 2.425.500 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 20 | PP2300385063 - Test nước tiểu 10 thông số | 96,000,000 | 137.142.857 | 67.200.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 21 | PP2300385064 - Kim châm cứu các cỡ | 1,134,000,000 | 1.620.000.000 | 793.800.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 22 | PP2300385065 - Dầu parafin | 3,800,000 | 5.428.571 | 2.660.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 23 | PP2300385066 - Parafin rắn công nghiệp | 150,000,000 | 214.285.714 | 105.000.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 24 | PP2300385067 - Sonde Foley 2 nhánh dành cho người lớn | 725,000 | 1.035.714 | 507.500 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 25 | PP2300385068 - Chỉ Catgut Chromic số 2/0 | 3,800,000 | 5.428.571 | 2.660.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 26 | PP2300385069 - Khẩu trang giấy | 73,500,000 | 105.000.000 | 51.450.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 27 | PP2300385070 - Khẩu trang N95 | 369,600 | 528.000 | 258.720 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 28 | PP2300385071 - Giấy điện tim 6 cần | 790,000 | 1.128.571 | 553.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 29 | PP2300385072 - Túi dẫn lưu nước tiểu | 620,000 | 885.714 | 434.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 30 | PP2300385073 - Túi nước (Cashion) | 17,800,000 | 25.428.571 | 12.460.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 31 | PP2300385074 - Thấu kính | 21,000,000 | 30.000.000 | 14.700.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 32 | PP2300385075 - Đĩa điện từ | 81,000,000 | 115.714.286 | 56.700.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 33 | PP2300385076 - Bình điện dung (Tụ điện - HV Unit) | 90,000,000 | 128.571.429 | 63.000.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 34 | PP2300385077 - Bông hút | 38,250,000 | 54.642.857 | 26.775.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 35 | PP2300385078 - Băng vải cuộn 10x5m | 157,500 | 225.000 | 110.250 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 36 | PP2300385079 - Gạc hút | 800,000 | 1.142.857 | 560.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 37 | PP2300385080 - Gạc phẫu thuật không dệt | 4,800,000 | 6.857.143 | 3.360.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 38 | PP2300385081 - Phim DI-HT Smart (26x36 cm) | 12,600,000 | 18.000.000 | 8.820.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 39 | PP2300385082 - Phim DI-HT Smart (20x25 cm) | 89,800,000 | 128.285.714 | 62.860.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 40 | PP2300385083 - Test HBsAg | 1,980,000 | 2.828.571 | 1.386.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 41 | PP2300385084 - Test HCV | 990,000 | 1.414.286 | 693.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 42 | PP2300385085 - Test HIV 1/2 Determin | 3,800,000 | 5.428.571 | 2.660.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 43 | PP2300385086 - OnSite H.Pylori Ag Rapid Test ( Kit thử nhanh phát hiện kháng nguyên H.Pylori ) | 1,500,000 | 2.142.857 | 1.050.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 44 | PP2300385087 - Cide ZYME 2258 | 1,659,000 | 2.370.000 | 1.161.300 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 45 | PP2300385088 - Cidex OPA | 6,824,940 | 9.749.914 | 4.777.458 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 46 | PP2300385089 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật. | 5,250,000 | 7.500.000 | 3.675.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 47 | PP2300385090 - Presept 2,5g | 8,000,000 | 11.428.571 | 5.600.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 48 | PP2300385091 - Steranios | 9,733,500 | 13.905.000 | 6.813.450 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 49 | PP2300385092 - Đèn gù hồng ngoại | 42,000,000 | 60.000.000 | 29.400.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 50 | PP2300385093 - Bóng đèn hồng ngoại | 2,400,000 | 3.428.571 | 1.680.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 51 | PP2300385094 - Máy điện châm 6 giắc có áp từ | 87,500,000 | 125.000.000 | 61.250.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 52 | PP2300385095 - Kéo thẳng 18 cm | 850,000 | 1.214.286 | 595.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 53 | PP2300385096 - Áo phẫu thuật các cỡ | 8,631,000 | 12.330.000 | 6.041.700 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 54 | PP2300385097 - Kẹp phẫu tích 18cm | 650,000 | 928.571 | 455.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 55 | PP2300385098 - Kẹp phẫu tích 18cm có mấu | 650,000 | 928.571 | 455.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 56 | PP2300385099 - Kéo cong cắt chỉ | 650,000 | 928.571 | 455.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 57 | PP2300385100 - Ống nghiệm thuỷ tinh các số | 4,750,000 | 6.785.714 | 3.325.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 58 | PP2300385101 - Lọ đựng panh kéo inox | 550,000 | 785.714 | 385.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 59 | PP2300385102 - Panh cầm máu | 750,000 | 1.071.429 | 525.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 60 | PP2300385103 - Sample cups | 500,000 | 714.286 | 350.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 61 | PP2300385104 - Panh thẳng 16cm | 650,000 | 928.571 | 455.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 62 | PP2300385105 - Ống đựng nước tiểu có nắp dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu | 6,000,000 | 8.571.429 | 4.200.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 63 | PP2300385106 - Nhiệt kế 42 | 180,000 | 257.143 | 126.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 64 | PP2300385107 - Gel ky | 11,200,000 | 16.000.000 | 7.840.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 65 | PP2300385108 - Kim cánh bướm | 64,400 | 92.000 | 45.080 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 66 | PP2300385109 - Kim chích máu | 200,000 | 285.714 | 140.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 67 | PP2300385110 - Kim chọc dò tuỷ sống | 2,850,000 | 4.071.429 | 1.995.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 68 | PP2300385111 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cổng các số 24G - 18G | 544,000,000 | 777.142.857 | 380.800.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 69 | PP2300385112 - Natricitrate 3,8% | 1,680 | 2.400 | 1.176 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 70 | PP2300385113 - Ống K2, EDTA, 2ml | 7,980,000 | 11.400.000 | 5.586.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 71 | PP2300385114 - Ống lấy máu (có Heparine) | 10,800,000 | 15.428.571 | 7.560.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 72 | PP2300385115 - Chỉ Vicryl số 2/0 | 14,400,000 | 20.571.429 | 10.080.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 73 | PP2300385116 - Đầu côn vàng, xanh | 84,000 | 120.000 | 58.800 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 74 | PP2300385117 - Giấy in ảnh siêu âm | 25,000,000 | 35.714.286 | 17.500.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 75 | PP2300385118 - Kim dẫn quang | 272,000,000 | 388.571.429 | 190.400.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 76 | PP2300385119 - Giấy in ảnh nội soi tai mũi họng | 3,450,000 | 4.928.571 | 2.415.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 77 | PP2300385120 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 60,000,000 | 85.714.286 | 42.000.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 78 | PP2300385121 - Băng chun 2 móc | 187,500 | 267.857 | 131.250 | 1/6 lần số lượng dự thầu | |
| 79 | PP2300385122 - Băng chun 3 móc | 630,000 | 900.000 | 441.000 | 1/6 lần số lượng dự thầu |
Bơm tiêm 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300385044 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300385045 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300385046 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300385047 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300385048 |
| Giá từng phần lô | 58,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300385049 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay cao su y tế có bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300385050 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300385051 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 70 |
|
| Mã phần lô | PP2300385052 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300385053 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũ giấy |
|
| Mã phần lô | PP2300385054 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300385055 |
| Giá từng phần lô | 2,383,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.668.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300385056 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300385057 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Javen |
|
| Mã phần lô | PP2300385058 |
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dính |
|
| Mã phần lô | PP2300385059 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dính 5 cm x 5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300385060 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyết áp đồng hồ có dán tem kiểm định |
|
| Mã phần lô | PP2300385061 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghe tim phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300385062 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.425.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300385063 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300385064 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 793.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu parafin |
|
| Mã phần lô | PP2300385065 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Parafin rắn công nghiệp |
|
| Mã phần lô | PP2300385066 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Foley 2 nhánh dành cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300385067 |
| Giá từng phần lô | 725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.035.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 507.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Catgut Chromic số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300385068 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu trang giấy |
|
| Mã phần lô | PP2300385069 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu trang N95 |
|
| Mã phần lô | PP2300385070 |
| Giá từng phần lô | 369,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 258.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300385071 |
| Giá từng phần lô | 790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.128.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 553.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi dẫn lưu nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300385072 |
| Giá từng phần lô | 620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 885.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 434.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi nước (Cashion) |
|
| Mã phần lô | PP2300385073 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thấu kính |
|
| Mã phần lô | PP2300385074 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa điện từ |
|
| Mã phần lô | PP2300385075 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bình điện dung (Tụ điện - HV Unit) |
|
| Mã phần lô | PP2300385076 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông hút |
|
| Mã phần lô | PP2300385077 |
| Giá từng phần lô | 38,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng vải cuộn 10x5m |
|
| Mã phần lô | PP2300385078 |
| Giá từng phần lô | 157,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc hút |
|
| Mã phần lô | PP2300385079 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật không dệt |
|
| Mã phần lô | PP2300385080 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim DI-HT Smart (26x36 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300385081 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim DI-HT Smart (20x25 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300385082 |
| Giá từng phần lô | 89,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300385083 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.828.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300385084 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.414.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test HIV 1/2 Determin |
|
| Mã phần lô | PP2300385085 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
OnSite H.Pylori Ag Rapid Test ( Kit thử nhanh phát hiện kháng nguyên H.Pylori ) |
|
| Mã phần lô | PP2300385086 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cide ZYME 2258 |
|
| Mã phần lô | PP2300385087 |
| Giá từng phần lô | 1,659,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.161.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cidex OPA |
|
| Mã phần lô | PP2300385088 |
| Giá từng phần lô | 6,824,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.749.914 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.777.458 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật. |
|
| Mã phần lô | PP2300385089 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Presept 2,5g |
|
| Mã phần lô | PP2300385090 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Steranios |
|
| Mã phần lô | PP2300385091 |
| Giá từng phần lô | 9,733,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.905.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.813.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đèn gù hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2300385092 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2300385093 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy điện châm 6 giắc có áp từ |
|
| Mã phần lô | PP2300385094 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo thẳng 18 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300385095 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Áo phẫu thuật các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300385096 |
| Giá từng phần lô | 8,631,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.041.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp phẫu tích 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2300385097 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp phẫu tích 18cm có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300385098 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo cong cắt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300385099 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm thuỷ tinh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300385100 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ đựng panh kéo inox |
|
| Mã phần lô | PP2300385101 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Panh cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300385102 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sample cups |
|
| Mã phần lô | PP2300385103 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Panh thẳng 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300385104 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đựng nước tiểu có nắp dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300385105 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhiệt kế 42 |
|
| Mã phần lô | PP2300385106 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel ky |
|
| Mã phần lô | PP2300385107 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300385108 |
| Giá từng phần lô | 64,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2300385109 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc dò tuỷ sống |
|
| Mã phần lô | PP2300385110 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cổng các số 24G - 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300385111 |
| Giá từng phần lô | 544,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 777.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 380.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Natricitrate 3,8% |
|
| Mã phần lô | PP2300385112 |
| Giá từng phần lô | 1,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống K2, EDTA, 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300385113 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.586.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống lấy máu (có Heparine) |
|
| Mã phần lô | PP2300385114 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Vicryl số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300385115 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn vàng, xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300385116 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in ảnh siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300385117 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim dẫn quang |
|
| Mã phần lô | PP2300385118 |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in ảnh nội soi tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2300385119 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300385120 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng chun 2 móc |
|
| Mã phần lô | PP2300385121 |
| Giá từng phần lô | 187,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng chun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2300385122 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1/6 lần số lượng dự thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi