Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế, sinh phẩm, hoá chất, dụng cụ y tế bổ sung sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Hoà Vang năm 2025- 2027
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500221358-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/06/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Hòa Vang | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế huyện Hòa Vang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế, sinh phẩm, hoá chất, dụng cụ y tế bổ sung sử dụng tại Trung tâm Y tế huyện Hoà Vang năm 2025- 2027 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500116631 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 5,514,598,048 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500242444 - Hóa chất sử dụng cho máy đông máu COATRON M2- Teco Medical Instruments- Đức | 175,956,285 | 125.683.061 | 3822 hoặc Hóa chất xét nghiệm | 29.137.838 | Sản lượng = 1,5 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)); | 2,551,400 |
| 2 | PP2500242445 - Hóa chất máy miễn dịch IMMULITE 1000- Siemens-Mỹ | 443,116,180 | 316.511.558 | 3822 hoặc Hóa chất xét nghiệm | 38.520.000 | Sản lượng = 1,5 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)); | 6,425,200 |
| 3 | PP2500242446 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm huyết học tự động Abacus 380- Diatron Mi PLC Hungary | 461,890,000 | 329.921.429 | 3822 hoặc Hóa chất xét nghiệm | 120.000.000 | Sản lượng = 1,5 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)); | 6,697,500 |
| 4 | PP2500242447 - Dịch lọc máu thận nhân tạo | 945,500,000 | 675.357.143 | 2836 hoặc 3004 hoặc 3824 | 305.000.000 | Sản lượng = 1,5 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)); | 13,709,800 |
| 5 | PP2500242448 - Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa | 29,119,992 | 20.799.995 | 3822 hoặc Hóa chất xét nghiệm | 14.559.996 | 2 | 422,300 |
| 6 | PP2500242449 - Dung dịch acid acetic 3% | 180,000 | 128.572 | Hóa chất | 90.000 | 1 | 2,700 |
| 7 | PP2500242450 - Dung dịch pha loãng | 2,310,000 | 1.650.000 | Hóa chất | 1.155.000 | 1 | 33,500 |
| 8 | PP2500242451 - KOH 20% | 300,000 | 214.286 | Hóa chất | 150.000 | 1 | 4,400 |
| 9 | PP2500242452 - Thẻ định tính nhóm máu tại giường | 7,694,400 | 5.496.000 | 3822 | 3.847.200 | 25 | 111,600 |
| 10 | PP2500242453 - Dung dịch Povidine10% | 45,600,000 | 32.571.429 | Hóa chất | 22.800.000 | 14250 | 661,200 |
| 11 | PP2500242454 - Gel siêu âm | 14,742,000 | 10.530.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 7.371.000 | 37 | 213,800 |
| 12 | PP2500242455 - Gel điện tim | 836,000 | 597.143 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 418.000 | 688 | 12,200 |
| 13 | PP2500242456 - Thạch BA | 1,080,000 | 771.429 | 3821 hoặc môi trường thạch | 540.000 | 4 | 15,700 |
| 14 | PP2500242457 - Thạch SS | 1,071,000 | 765.000 | 3821 hoặc môi trường thạch | 535.500 | 4 | 15,600 |
| 15 | PP2500242458 - Natriclorid dùng ngoài 1000ml | 25,991,931 | 18.565.665 | Hóa chất | 12.995.966 | 120 | 376,900 |
| 16 | PP2500242459 - Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo | 3,900,000 | 2.785.715 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 1.950.000 | 32 | 56,600 |
| 17 | PP2500242460 - Test đường máu mao mạch | 292,612,000 | 209.008.572 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 146.306.000 | 2394 | 4,242,900 |
| 18 | PP2500242461 - Ca(OH)2Calium Hydroxide | 904,996 | 646.426 | Hóa chất | 452.498 | 1 | 13,200 |
| 19 | PP2500242462 - Đai Enhance | 530,000 | 378.572 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 265.000 | 1 | 7,700 |
| 20 | PP2500242463 - Kim khoan răng Reamer | 960,000 | 685.715 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 480.000 | 3 | 14,000 |
| 21 | PP2500242464 - Trâm gai | 666,650 | 476.179 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 333.325 | 4 | 9,700 |
| 22 | PP2500242465 - Airway size 0,1,2,3,4 | 132,300 | 94.500 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 66.150 | 2 | 1,910 |
| 23 | PP2500242466 - Băng cuộn vải | 11,349,000 | 8.106.429 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 5.674.500 | 607 | 164,600 |
| 24 | PP2500242467 - Băng keo chỉ thị nhiệt | 2,274,240 | 1.624.458 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 1.137.120 | 3 | 33,000 |
| 25 | PP2500242468 - Băng bó bột 15cm x 2.7m | 32,400,000 | 23.142.858 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 16.200.000 | 113 | 469,800 |
| 26 | PP2500242469 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số10/0 | 13,973,424 | 9.981.018 | 3006 | 6.986.712 | 3 | 202,700 |
| 27 | PP2500242470 - Chỉ tiêu tự nhiên sinh học đơn sợi các số | 2,079,000 | 1.485.000 | 3006 | 1.039.500 | 12 | 30,200 |
| 28 | PP2500242471 - Cốc đờm | 1,426,000 | 1.018.572 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 713.000 | 39 | 20,700 |
| 29 | PP2500242472 - Đầu col vàng có khía 200μL | 693,000 | 495.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 346.500 | 688 | 10,100 |
| 30 | PP2500242473 - Dây Garo | 100,000 | 71.429 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 50.000 | 3 | 1,500 |
| 31 | PP2500242474 - Dây truyền máu | 114,100 | 81.500 | 9018 | 57.050 | 1 | 1,700 |
| 32 | PP2500242475 - Gạc băng mắt 5 x7cm đã tiệt trùng | 92,400 | 66.000 | 3005 | 46.200 | 13 | 1,330 |
| 33 | PP2500242476 - Gạc đắp vết thương đã tiệt trùng 10cm*20cm | 32,500,000 | 23.214.286 | 3005 | 16.250.000 | 1625 | 471,300 |
| 34 | PP2500242477 - Gạc Meche (3,5*75)cm * 8 lớp, vô trùng | 75,000 | 53.572 | 3005 | 37.500 | 2 | 1,100 |
| 35 | PP2500242478 - Găng tay cao su y tế có bột | 361,788,000 | 258.420.000 | 4015 | 180.894.000 | 16152 | 5,246,000 |
| 36 | PP2500242479 - Giấy điện tim 6 cần.110mm x 140mm | 6,636,000 | 4.740.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 3.318.000 | 13 | 96,300 |
| 37 | PP2500242480 - Giấy đo điện tim 3 cần 63mm x 30 m | 26,044,200 | 18.603.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 13.022.100 | 87 | 377,700 |
| 38 | PP2500242481 - Giấy lau kính hiển vi | 223,200 | 159.429 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 111.600 | 39 | 3,300 |
| 39 | PP2500242482 - Giấy monitor sản khoa (152 mm x 90 mm x 150 tờ) | 1,000,000 | 714.286 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 500.000 | 2 | 14,500 |
| 40 | PP2500242483 - Kềm sinh thiết | 4,800,000 | 3.428.572 | 9018 | 2.400.000 | 2 | 69,600 |
| 41 | PP2500242484 - Khẩu trang VN95 | 624,000 | 445.715 | 6307 | 312.000 | 15 | 9,100 |
| 42 | PP2500242485 - Kim lọc thận | 48,000,000 | 34.285.715 | 9018 | 24.000.000 | 500 | 696,000 |
| 43 | PP2500242486 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số | 140,800,000 | 100.571.429 | 9018 | 70.400.000 | 500 | 2,041,600 |
| 44 | PP2500242487 - Ống máu lắng tròn | 2,272,000 | 1.622.858 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 1.136.000 | 50 | 33,000 |
| 45 | PP2500242488 - Phim X-quang nha (30x40mm) | 21,504,000 | 15.360.000 | 3701 | 10.752.000 | 63 | 311,900 |
| 46 | PP2500242489 - Phin lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp | 16,100,000 | 11.500.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 8.050.000 | 44 | 233,500 |
| 47 | PP2500242490 - Pipet pasteur nhựa 1ml | 536,000 | 382.858 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 268.000 | 50 | 7,800 |
| 48 | PP2500242491 - Quả lọc thận nhân tạo | 127,500,000 | 91.071.429 | 9018 | 63.750.000 | 32 | 1,848,800 |
| 49 | PP2500242492 - Que cấy tránh thai | 158,400,000 | 113.142.858 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 79.200.000 | 9 | 2,296,800 |
| 50 | PP2500242493 - Que tre phết đờm | 1,240,000 | 885.715 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 620.000 | 39 | 18,000 |
| 51 | PP2500242494 - Vôi Soda | 4,207,500 | 3.005.358 | Hóa chất | 2.103.750 | 1 | 61,100 |
| 52 | PP2500242495 - Vòng tránh thai | 13,000,000 | 9.285.715 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 6.500.000 | 50 | 188,500 |
| 53 | PP2500242496 - Tube Eppendort 1,5ml, 2ml | 450,000 | 321.429 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 225.000 | 188 | 6,600 |
| 54 | PP2500242497 - Giấy in cho máy sinh hóa, huyết học | 1,058,500 | 756.072 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 529.250 | 7 | 15,400 |
| 55 | PP2500242498 - Thuốc tê bôi | 990,000 | 707.143 | Hóa chất | 495.000 | 1 | 14,400 |
| 56 | PP2500242499 - Etching (acid xoi mòn) | 720,000 | 514.286 | Hóa chất | 360.000 | 1 | 10,500 |
| 57 | PP2500242500 - Bonding (keo dán) | 3,000,000 | 2.142.858 | Hóa chất | 1.500.000 | 1 | 43,500 |
| 58 | PP2500242501 - Cọ quét Bond | 960,000 | 685.715 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 480.000 | 1 | 14,000 |
| 59 | PP2500242502 - Dycal che tủy | 1,208,000 | 862.858 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 604.000 | 1 | 17,600 |
| 60 | PP2500242503 - Sò đánh bóng | 2,360,000 | 1.685.715 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 1.180.000 | 1 | 34,300 |
| 61 | PP2500242504 - Chổi đánh bóng | 350,000 | 250.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 175.000 | 4 | 5,100 |
| 62 | PP2500242505 - Bộ bóp bóng người lớn | 14,300,000 | 10.214.286 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 7.150.000 | 4 | 207,400 |
| 63 | PP2500242506 - Bộ bóp bóng trẻ em | 2,600,000 | 1.857.143 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 1.300.000 | 1 | 37,700 |
| 64 | PP2500242507 - Bộ đặt nội khí quản người lớn | 60,200,000 | 43.000.000 | 9018 | 30.100.000 | 1 | 872,900 |
| 65 | PP2500242508 - Cọc truyền | 24,000,000 | 17.142.858 | Thiết bị y tế | 12.000.000 | 2 | 348,000 |
| 66 | PP2500242509 - Đèn đọc phim | 114,000,000 | 81.428.572 | 9405 | 57.000.000 | 2 | 1,653,000 |
| 67 | PP2500242510 - Đèn hồng ngoại | 121,000,000 | 86.428.572 | 9405 | 60.500.000 | 7 | 1,754,500 |
| 68 | PP2500242511 - Đồng hồ oxy | 39,000,000 | 27.857.143 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 19.500.000 | 4 | 565,500 |
| 69 | PP2500242512 - Ống nghe | 6,300,000 | 4.500.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 3.150.000 | 2 | 91,400 |
| 70 | PP2500242513 - Máy đo huyết áp trẻ em + Ống nghe | 11,520,000 | 8.228.572 | Thiết bị y tế | 5.760.000 | 1 | 167,100 |
| 71 | PP2500242514 - Máy đo huyết áp điện tử | 12,160,000 | 8.685.715 | Thiết bị y tế | 6.080.000 | 1 | 176,400 |
| 72 | PP2500242515 - Máy đo huyết áp người lớn | 37,200,000 | 26.571.429 | Thiết bị y tế | 18.600.000 | 4 | 539,400 |
| 73 | PP2500242516 - Máy điện châm | 189,000,000 | 135.000.000 | 9019 hoặc Thiết bị y tế | 94.500.000 | 6 | 2,740,500 |
| 74 | PP2500242517 - Máy xông khí dung | 80,400,000 | 57.428.572 | 9019 hoặc Thiết bị y tế | 40.200.000 | 2 | 1,165,800 |
| 75 | PP2500242518 - Máy Dopler tim thai | 39,200,000 | 28.000.000 | 9018 hoặc Thiết bị y tế | 19.600.000 | 1 | 568,400 |
| 76 | PP2500242519 - Đèn gù khám Sản LED | 22,400,000 | 16.000.000 | 9405 | 11.200.000 | 1 | 324,800 |
| 77 | PP2500242520 - Xe đẩy bình oxy | 33,600,000 | 24.000.000 | Thiết bị y tế | 16.800.000 | 1 | 487,200 |
| 78 | PP2500242521 - Xe đẩy đồ vải | 25,200,000 | 18.000.000 | Thiết bị y tế | 12.600.000 | 1 | 365,400 |
| 79 | PP2500242522 - Xe đẩy máy điện tim, siêu âm | 70,800,000 | 50.571.429 | Thiết bị y tế | 35.400.000 | 1 | 1,026,600 |
| 80 | PP2500242523 - Xe tiêm 3 tầng | 198,000,000 | 141.428.572 | Thiết bị y tế | 99.000.000 | 2 | 2,871,000 |
| 81 | PP2500242524 - Cân sức khoẻ | 54,000,000 | 38.571.429 | Thiết bị y tế | 27.000.000 | 2 | 783,000 |
| 82 | PP2500242525 - Bộ tiểu phẩu | 220,800,000 | 157.714.286 | 9018 | 110.400.000 | 3 | 3,201,600 |
| 83 | PP2500242526 - Bộ khám ngũ quan | 32,900,000 | 23.500.000 | 9018 | 16.450.000 | 1 | 477,100 |
| 84 | PP2500242527 - Bộ dụng cụ nhổ răng sữa | 28,500,000 | 20.357.143 | 9018 | 14.250.000 | 1 | 413,300 |
| 85 | PP2500242528 - Bộ khám phụ khoa | 38,400,000 | 27.428.572 | 9018 | 19.200.000 | 1 | 556,800 |
| 86 | PP2500242529 - Bảng đo thị lực | 9,600,000 | 6.857.143 | Thiết bị y tế | 4.800.000 | 1 | 139,200 |
| 87 | PP2500242530 - Xe tiêm hai tầng | 30,600,000 | 21.857.143 | Thiết bị y tế | 15.300.000 | 1 | 443,700 |
| 88 | PP2500242531 - Xe lăn | 50,400,000 | 36.000.000 | Thiết bị y tế | 25.200.000 | 2 | 730,800 |
| 89 | PP2500242532 - Giá truyền dịch | 24,000,000 | 17.142.858 | Thiết bị y tế | 12.000.000 | 2 | 348,000 |
| 90 | PP2500242533 - Tủ đầu giường | 48,000,000 | 34.285.715 | Thiết bị y tế | 24.000.000 | 2 | 696,000 |
| 91 | PP2500242534 - Bộ dụng cụ khám tai mũi họng | 9,750,000 | 6.964.286 | 9018 | 4.875.000 | 1 | 141,400 |
| 92 | PP2500242535 - Bộ dụng cụ khám răng hàm mặt | 7,200,000 | 5.142.858 | 9018 | 3.600.000 | 1 | 104,400 |
| 93 | PP2500242536 - Kelly có mấu | 8,965,000 | 6.403.572 | 9018 | 4.482.500 | 4 | 130,000 |
| 94 | PP2500242537 - Kelly không mấu | 7,755,000 | 5.539.286 | 9018 | 3.877.500 | 4 | 112,500 |
| 95 | PP2500242538 - Khay quả đậu | 2,227,500 | 1.591.072 | 9018 | 1.113.750 | 4 | 32,300 |
| 96 | PP2500242539 - Nòng đặt nội khí quản | 68,250 | 48.750 | 9018 | 34.125 | 1 | 1,000 |
| 97 | PP2500242540 - Phẫu tích có mấu | 4,180,000 | 2.985.715 | 9018 | 2.090.000 | 4 | 60,700 |
| 98 | PP2500242541 - Phẫu tích không mấu | 3,080,000 | 2.200.000 | 9018 | 1.540.000 | 4 | 44,700 |
| 99 | PP2500242542 - Túi oxy di động | 2,160,000 | 1.542.858 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 1.080.000 | 1 | 31,400 |
| 100 | PP2500242543 - Hộp bông | 2,227,500 | 1.591.072 | 9018 | 1.113.750 | 4 | 32,300 |
| 101 | PP2500242544 - Cán dao số 3 | 1,800,000 | 1.285.715 | 9018 | 900.000 | 2 | 26,100 |
| 102 | PP2500242545 - Kìm kẹp kim | 9,300,000 | 6.642.858 | 9018 | 4.650.000 | 2 | 134,900 |
| 103 | PP2500242546 - Kéo thẳng | 31,200,000 | 22.285.715 | 9018 | 15.600.000 | 9 | 452,400 |
| 104 | PP2500242547 - Kéo cắt chỉ | 13,500,000 | 9.642.858 | 9018 | 6.750.000 | 6 | 195,800 |
| 105 | PP2500242548 - Pence các loại | 1,200,000 | 857.143 | 9018 | 600.000 | 2 | 17,400 |
| 106 | PP2500242549 - Pence khám phụ khoa | 12,900,000 | 9.214.286 | 9018 | 6.450.000 | 2 | 187,100 |
| 107 | PP2500242550 - Băng huyết áp người lớn | 2,184,000 | 1.560.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 1.092.000 | 1 | 31,700 |
| 108 | PP2500242551 - Băng huyết áp trẻ em | 2,520,000 | 1.800.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 1.260.000 | 1 | 36,600 |
| 109 | PP2500242552 - Khay chữ nhật inox | 8,580,000 | 6.128.572 | 9018 | 4.290.000 | 4 | 124,500 |
| 110 | PP2500242553 - Ly con | 3,500,000 | 2.500.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 1.750.000 | 7 | 50,800 |
| 111 | PP2500242554 - Ống kèm ( trụ cắm panh) | 1,800,000 | 1.285.715 | 9018 | 900.000 | 2 | 26,100 |
| 112 | PP2500242555 - Nhiệt kế thuỷ ngân | 2,717,000 | 1.940.715 | Thiết bị y tế | 1.358.500 | 9 | 39,400 |
| 113 | PP2500242556 - Thùng ngâm dụng cụ Cidex | 42,000,000 | 30.000.000 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 21.000.000 | 1 | 609,000 |
| 114 | PP2500242557 - Máy đắp nến paraffin | 170,000,000 | 121.428.572 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 85.000.000 | 1 | 2,465,000 |
| 115 | PP2500242558 - Bảng kiểm tra mù màu | 2,055,000 | 1.467.858 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 1.027.500 | 1 | 29,800 |
| 116 | PP2500242559 - Vòng bít bao vãi quấn bắp tay dùng cho máy đo huyết áp | 15,000,000 | 10.714.286 | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao | 7.500.000 | 4 | 217,500 |
| 117 | PP2500242560 - Mũi khoan Phẫu thuật các cỡ | 7,182,000 | 5.130.000 | 9018 | 3.591.000 | 2 | 104,200 |
| 118 | PP2500242561 - Mỏ vịt | 225,500 | 161.072 | 9018 | 112.750 | 4 | 3,300 |
| 119 | PP2500242562 - Nhiệt ẩm kế | 3,300,000 | 2.357.143 | Thiết bị y tế | 1.650.000 | 1 | 47,900 |
Hóa chất sử dụng cho máy đông máu COATRON M2- Teco Medical Instruments- Đức |
|
| Mã phần lô | PP2500242444 |
| Giá từng phần lô | 175,956,285 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.683.061 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc Hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.137.838 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng = 1,5 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)); |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,551,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất máy miễn dịch IMMULITE 1000- Siemens-Mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2500242445 |
| Giá từng phần lô | 443,116,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 316.511.558 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc Hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng = 1,5 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)); |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,425,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm huyết học tự động Abacus 380- Diatron Mi PLC Hungary |
|
| Mã phần lô | PP2500242446 |
| Giá từng phần lô | 461,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.921.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc Hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng = 1,5 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)); |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,697,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dịch lọc máu thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500242447 |
| Giá từng phần lô | 945,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2836 hoặc 3004 hoặc 3824 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 305.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Sản lượng = 1,5 x (Số lượng yêu cầu của từng hàng hóa x 30) / thời gian thực hiện gói thầu (tính theo ngày)); |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,709,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất ngoại kiểm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500242448 |
| Giá từng phần lô | 29,119,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.799.995 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 hoặc Hóa chất xét nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.559.996 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch acid acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500242449 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500242450 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
KOH 20% |
|
| Mã phần lô | PP2500242451 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thẻ định tính nhóm máu tại giường |
|
| Mã phần lô | PP2500242452 |
| Giá từng phần lô | 7,694,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.496.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.847.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch Povidine10% |
|
| Mã phần lô | PP2500242453 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500242454 |
| Giá từng phần lô | 14,742,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.371.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500242455 |
| Giá từng phần lô | 836,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 597.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 418.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 688 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thạch BA |
|
| Mã phần lô | PP2500242456 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 hoặc môi trường thạch |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thạch SS |
|
| Mã phần lô | PP2500242457 |
| Giá từng phần lô | 1,071,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 765.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3821 hoặc môi trường thạch |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Natriclorid dùng ngoài 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2500242458 |
| Giá từng phần lô | 25,991,931 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.565.665 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.995.966 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500242459 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test đường máu mao mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500242460 |
| Giá từng phần lô | 292,612,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.008.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.306.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2394 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,242,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ca(OH)2Calium Hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2500242461 |
| Giá từng phần lô | 904,996 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 646.426 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 452.498 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đai Enhance |
|
| Mã phần lô | PP2500242462 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 265.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim khoan răng Reamer |
|
| Mã phần lô | PP2500242463 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trâm gai |
|
| Mã phần lô | PP2500242464 |
| Giá từng phần lô | 666,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 476.179 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 333.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Airway size 0,1,2,3,4 |
|
| Mã phần lô | PP2500242465 |
| Giá từng phần lô | 132,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng cuộn vải |
|
| Mã phần lô | PP2500242466 |
| Giá từng phần lô | 11,349,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.106.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.674.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 607 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500242467 |
| Giá từng phần lô | 2,274,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.624.458 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.137.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng bó bột 15cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2500242468 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 113 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500242469 |
| Giá từng phần lô | 13,973,424 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.981.018 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.986.712 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tiêu tự nhiên sinh học đơn sợi các số |
|
| Mã phần lô | PP2500242470 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.039.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cốc đờm |
|
| Mã phần lô | PP2500242471 |
| Giá từng phần lô | 1,426,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.018.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 713.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu col vàng có khía 200μL |
|
| Mã phần lô | PP2500242472 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 688 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2500242473 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500242474 |
| Giá từng phần lô | 114,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc băng mắt 5 x7cm đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500242475 |
| Giá từng phần lô | 92,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc đắp vết thương đã tiệt trùng 10cm*20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500242476 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc Meche (3,5*75)cm * 8 lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500242477 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng tay cao su y tế có bột |
|
| Mã phần lô | PP2500242478 |
| Giá từng phần lô | 361,788,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.894.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16152 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy điện tim 6 cần.110mm x 140mm |
|
| Mã phần lô | PP2500242479 |
| Giá từng phần lô | 6,636,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.318.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy đo điện tim 3 cần 63mm x 30 m |
|
| Mã phần lô | PP2500242480 |
| Giá từng phần lô | 26,044,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.603.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.022.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy lau kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2500242481 |
| Giá từng phần lô | 223,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy monitor sản khoa (152 mm x 90 mm x 150 tờ) |
|
| Mã phần lô | PP2500242482 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kềm sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2500242483 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khẩu trang VN95 |
|
| Mã phần lô | PP2500242484 |
| Giá từng phần lô | 624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2500242485 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số |
|
| Mã phần lô | PP2500242486 |
| Giá từng phần lô | 140,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,041,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống máu lắng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500242487 |
| Giá từng phần lô | 2,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.622.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.136.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim X-quang nha (30x40mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500242488 |
| Giá từng phần lô | 21,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phin lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500242489 |
| Giá từng phần lô | 16,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Pipet pasteur nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500242490 |
| Giá từng phần lô | 536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500242491 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,848,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que cấy tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2500242492 |
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,296,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que tre phết đờm |
|
| Mã phần lô | PP2500242493 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2500242494 |
| Giá từng phần lô | 4,207,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.005.358 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.103.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2500242495 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tube Eppendort 1,5ml, 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500242496 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy in cho máy sinh hóa, huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500242497 |
| Giá từng phần lô | 1,058,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 756.072 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc tê bôi |
|
| Mã phần lô | PP2500242498 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 707.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Etching (acid xoi mòn) |
|
| Mã phần lô | PP2500242499 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bonding (keo dán) |
|
| Mã phần lô | PP2500242500 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cọ quét Bond |
|
| Mã phần lô | PP2500242501 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dycal che tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500242502 |
| Giá từng phần lô | 1,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 862.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 604.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500242503 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500242504 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ bóp bóng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500242505 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ bóp bóng trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500242506 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ đặt nội khí quản người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500242507 |
| Giá từng phần lô | 60,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 872,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cọc truyền |
|
| Mã phần lô | PP2500242508 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đèn đọc phim |
|
| Mã phần lô | PP2500242509 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9405 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2500242510 |
| Giá từng phần lô | 121,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9405 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,754,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đồng hồ oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500242511 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 565,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500242512 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Máy đo huyết áp trẻ em + Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500242513 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Máy đo huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500242514 |
| Giá từng phần lô | 12,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Máy đo huyết áp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500242515 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Máy điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2500242516 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9019 hoặc Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,740,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Máy xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500242517 |
| Giá từng phần lô | 80,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9019 hoặc Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,165,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Máy Dopler tim thai |
|
| Mã phần lô | PP2500242518 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 hoặc Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đèn gù khám Sản LED |
|
| Mã phần lô | PP2500242519 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9405 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xe đẩy bình oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500242520 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xe đẩy đồ vải |
|
| Mã phần lô | PP2500242521 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xe đẩy máy điện tim, siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500242522 |
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xe tiêm 3 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2500242523 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,871,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cân sức khoẻ |
|
| Mã phần lô | PP2500242524 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ tiểu phẩu |
|
| Mã phần lô | PP2500242525 |
| Giá từng phần lô | 220,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ khám ngũ quan |
|
| Mã phần lô | PP2500242526 |
| Giá từng phần lô | 32,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dụng cụ nhổ răng sữa |
|
| Mã phần lô | PP2500242527 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ khám phụ khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500242528 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bảng đo thị lực |
|
| Mã phần lô | PP2500242529 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xe tiêm hai tầng |
|
| Mã phần lô | PP2500242530 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 443,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xe lăn |
|
| Mã phần lô | PP2500242531 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giá truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500242532 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tủ đầu giường |
|
| Mã phần lô | PP2500242533 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dụng cụ khám tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2500242534 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.964.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dụng cụ khám răng hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500242535 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kelly có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500242536 |
| Giá từng phần lô | 8,965,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.403.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.482.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kelly không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500242537 |
| Giá từng phần lô | 7,755,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.539.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.877.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay quả đậu |
|
| Mã phần lô | PP2500242538 |
| Giá từng phần lô | 2,227,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.591.072 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.113.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nòng đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500242539 |
| Giá từng phần lô | 68,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phẫu tích có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500242540 |
| Giá từng phần lô | 4,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.985.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phẫu tích không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500242541 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi oxy di động |
|
| Mã phần lô | PP2500242542 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp bông |
|
| Mã phần lô | PP2500242543 |
| Giá từng phần lô | 2,227,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.591.072 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.113.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cán dao số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500242544 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kìm kẹp kim |
|
| Mã phần lô | PP2500242545 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kéo thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500242546 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kéo cắt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500242547 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Pence các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500242548 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Pence khám phụ khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500242549 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng huyết áp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500242550 |
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng huyết áp trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500242551 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay chữ nhật inox |
|
| Mã phần lô | PP2500242552 |
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.128.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ly con |
|
| Mã phần lô | PP2500242553 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống kèm ( trụ cắm panh) |
|
| Mã phần lô | PP2500242554 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhiệt kế thuỷ ngân |
|
| Mã phần lô | PP2500242555 |
| Giá từng phần lô | 2,717,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.940.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.358.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thùng ngâm dụng cụ Cidex |
|
| Mã phần lô | PP2500242556 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Máy đắp nến paraffin |
|
| Mã phần lô | PP2500242557 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bảng kiểm tra mù màu |
|
| Mã phần lô | PP2500242558 |
| Giá từng phần lô | 2,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.467.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.027.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vòng bít bao vãi quấn bắp tay dùng cho máy đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500242559 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế bao gồm vật tư y tế tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi khoan Phẫu thuật các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500242560 |
| Giá từng phần lô | 7,182,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.591.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mỏ vịt |
|
| Mã phần lô | PP2500242561 |
| Giá từng phần lô | 225,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.072 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhiệt ẩm kế |
|
| Mã phần lô | PP2500242562 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi