Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế sử dụng 12 tháng năm 2023-2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300309598-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2023 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Lao và Bệnh phổi tỉnh Khánh Hòa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế sử dụng 12 tháng năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300216092 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Khánh Hoà |
| Giá gói thầu | 419,977,533 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4.234.152 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 2 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 2 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300441561 - Bộ hút đàm nhớt | 40,500,000 | 70.000.000 | Không | 28.350.000 | 29.58904109589041 |
| 2 | PP2300441562 - Bộ kim que thử đường huyết nhanh | 15,120,000 | 25.000.000 | Không | 10.584.000 | 295.8904109589041 |
| 3 | PP2300441563 - Bộ Mask khí dung người lớn | 9,240,000 | 15.000.000 | Không | 6.468.000 | 65.75342465753424 |
| 4 | PP2300441564 - Bộ mask oxy nồng độ cao người lớn | 756,000 | 1.200.000 | Không | 529.200 | 4.931506849315069 |
| 5 | PP2300441565 - Bơm kim tiêm nhựa 3ml | 6,000,000 | 10.000.000 | Không | 4.200.000 | 986.3013698630136 |
| 6 | PP2300441566 - Bơm kim tiêm nhựa 5ml | 32,000,000 | 55.000.000 | Không | 22.400.000 | 5260.273972602739 |
| 7 | PP2300441567 - Bơm kim tiêm nhựa 10ml | 11,200,000 | 20.000.000 | Không | 7.840.000 | 920.5479452054794 |
| 8 | PP2300441568 - Bơm kim tiêm nhựa 20ml | 5,000,000 | 9.000.000 | Không | 3.500.000 | 164.3835616438356 |
| 9 | PP2300441569 - Bơm tiêm điện 50ml | 390,000 | 600.000 | Không | 273.000 | 9.863013698630137 |
| 10 | PP2300441570 - Bộ nắp bình dẫn lưu khí màng phổi | 425,000 | 700.000 | Không | 297.500 | 0.821917808219178 |
| 11 | PP2300441571 - Catheter mouth | 660,000 | 1.100.000 | Không | 462.000 | 3.287671232876712 |
| 12 | PP2300441572 - Dây truyền dịch | 6,050,000 | 10.000.000 | Không | 4.235.000 | 180.82191780821915 |
| 13 | PP2300441573 - Dây nối bơm tiêm điện | 945,000 | 1.700.000 | Không | 661.500 | 16.43835616438356 |
| 14 | PP2300441574 - Dây Oxy 2 nhánh người lớn 6mm x 210cm | 5,267,500 | 9.400.000 | Không | 3.687.250 | 115.06849315068493 |
| 15 | PP2300441575 - Dây truyền máu | 120,000 | 216.000 | Không | 84.000 | 1.643835616438356 |
| 16 | PP2300441576 - Đầu cole xanh | 756,000 | 1.360.800 | Không | 529.200 | 986.3013698630136 |
| 17 | PP2300441577 - Găng tay thăm khám có bột các cỡ | 60,000,000 | 108.000.000 | Không | 42.000.000 | 4931.506849315068 |
| 18 | PP2300441578 - Găng tiệt trùng dài min. 280mm, cổ găng thẳng, | 7,360,000 | 13.248.000 | Không | 5.152.000 | 65.75342465753424 |
| 19 | PP2300441579 - Giấy điện tim 12 cần | 7,025,000 | 12.645.000 | Không | 4.917.500 | 4.10958904109589 |
| 20 | PP2300441580 - Giấy siêu âm | 5,600,000 | 10.080.000 | Không | 3.920.000 | 6.575342465753424 |
| 21 | PP2300441581 - Hộp an toàn đựng bơm và kim tiêm đã sử dụng | 3,300,000 | 5.940.000 | Không | 2.310.000 | 16.43835616438356 |
| 22 | PP2300441582 - Kim luồn tĩnh mạch | 6,120,000 | 11.016.000 | Không | 4.284.000 | 197.26027397260273 |
| 23 | PP2300441583 - Kim tiêm nhựa các số | 10,850,000 | 19.530.000 | Không | 7.595.000 | 3567.123287671233 |
| 24 | PP2300441584 - Khóa ba ngã dịch truyền có dây nối | 325,000 | 585.000 | Không | 227.500 | 8.21917808219178 |
| 25 | PP2300441585 - Ống Airway các số | 53,200 | 95.760 | Không | 37.240 | 1.643835616438356 |
| 26 | PP2300441586 - Ống đặt nội khí quản có bóng chèn | 472,500 | 850.500 | Không | 330.750 | 4.10958904109589 |
| 27 | PP2300441587 - Ống thông hậu môn | 42,000 | 75.600 | Không | 29.400 | 1.643835616438356 |
| 28 | PP2300441588 - Ống nghiệm Heparin 5ml nắp nhựa | 8,599,500 | 15.479.100 | Không | 6.019.650 | 1068.4931506849314 |
| 29 | PP2300441589 - Ống EDTA 5 ml nắp nhựa | 20,944,000 | 37.699.200 | Không | 14.660.800 | 3616.4383561643835 |
| 30 | PP2300441590 - Ống nghiệm nhựa (không nắp) | 315,000 | 567.000 | Không | 220.500 | 82.1917808219178 |
| 31 | PP2300441591 - Ống nghiệm màu xanh lá | 112,000 | 201.600 | Không | 78.400 | 16.43835616438356 |
| 32 | PP2300441592 - Ống nghiệm màu đỏ | 420,000 | 756.000 | Không | 294.000 | 65.75342465753424 |
| 33 | PP2300441593 - Samplecup | 3,100,000 | 5.580.000 | Không | 2.170.000 | 821.917808219178 |
| 34 | PP2300441594 - Bình dẫn lưu màng phổi | 1,008,000 | 1.814.400 | Không | 705.600 | 0.9863013698630136 |
| 35 | PP2300441595 - Đầu lọc vô khuẩn đo chức năng hô hấp | 3,600,000 | 6.480.000 | Không | 2.520.000 | 16.43835616438356 |
| 36 | PP2300441596 - Giấy in nhiệt | 800,000 | 1.440.000 | Không | 560.000 | 3.287671232876712 |
| 37 | PP2300441597 - Bộ nội khí quản | 1,950,000 | 3.510.000 | Không | 1.365.000 | 1 |
| 38 | PP2300441598 - Bóng ambu | 756,250 | 1.361.250 | Không | 529.375 | 1 |
| 39 | PP2300441599 - Bình dẫn lưu khí màng phổi (bình cổ cao) | 2,100,000 | 3.780.000 | Không | 1.470.000 | 1 |
| 40 | PP2300441600 - Dây hút dẫn lưu dịch màng phổi | 60,864 | 109.555,2 | Không | 42.605 | 2.6301369863013697 |
| 41 | PP2300441601 - Chỉ may vết thương | 407,484 | 733.471,2 | Không | 285.239 | 2.3013698630136985 |
| 42 | PP2300441602 - Lưỡi dao mổ | 38,250 | 68.850 | Không | 26.775 | 1.643835616438356 |
| 43 | PP2300441603 - Gạc lớn kích thước 10x10x8 | 450,000 | 810.000 | Không | 315.000 | 4.931506849315069 |
| 44 | PP2300441604 - Dây đặt dẫn lưu khí màng phổi tiếp xúc khoang gian sườn BN | 1,150,000 | 2.070.000 | Không | 805.000 | 0.821917808219178 |
| 45 | PP2300441605 - Dây nối giữa nắp bình DL khí Mp- Dây DL khí | 1,300,000 | 2.340.000 | Không | 910.000 | 0.821917808219178 |
| 46 | PP2300441606 - Hộp hình chữ nhật d 15cmx8cm | 56,000 | 100.800 | Không | 39.200 | 1 |
| 47 | PP2300441607 - Dây garo | 1,680,000 | 3.024.000 | Không | 1.176.000 | 16.43835616438356 |
| 48 | PP2300441608 - Gạc tiệt trùng | 100,000 | 180.000 | Không | 70.000 | 1.643835616438356 |
| 49 | PP2300441609 - Dao phẩu thuật số 10 | 2,200 | 3.960 | Không | 1.540 | 1 |
| 50 | PP2300441610 - Cán dao mổ | 46,000 | 82.800 | Không | 32.200 | 0.6575342465753424 |
| 51 | PP2300441611 - Pence cong lớn có mấu | 170,625 | 307.125 | Không | 119.438 | 0.821917808219178 |
| 52 | PP2300441612 - Pence thẳng có mấu | 55,250 | 99.450 | Không | 38.675 | 1 |
| 53 | PP2300441613 - Pence thẳng có mấu | 48,750 | 87.750 | Không | 34.125 | 1 |
| 54 | PP2300441614 - Pence cong có mấu | 55,250 | 99.450 | Không | 38.675 | 1 |
| 55 | PP2300441615 - Pence cong không mấu | 48,750 | 87.750 | Không | 34.125 | 1 |
| 56 | PP2300441616 - Kềm kẹp kim không mấu | 42,500 | 76.500 | Không | 29.750 | 1 |
| 57 | PP2300441617 - Kẹp phẩu tích thẳng có mấu | 65,000 | 117.000 | Không | 45.500 | 0.6575342465753424 |
| 58 | PP2300441618 - Kẹp phẩu tích thẳng không mấu | 65,000 | 117.000 | Không | 45.500 | 0.6575342465753424 |
| 59 | PP2300441619 - Kẹp phẫu tích thẳng không mấu | 26,000 | 46.800 | Không | 18.200 | 1 |
| 60 | PP2300441620 - Kéo cắt chỉ cong 2 đầu nhọn | 81,250 | 146.250 | Không | 56.875 | 0.821917808219178 |
| 61 | PP2300441621 - Kéo cắt chỉ thẳng 2 đầu nhọn | 48,750 | 87.750 | Không | 34.125 | 1 |
| 62 | PP2300441622 - Kéo thẳng 2 đầu nhọn | 52,000 | 93.600 | Không | 36.400 | 1 |
| 63 | PP2300441623 - Kéo thẳng 2 nhọn | 29,250 | 52.650 | Không | 20.475 | 1 |
| 64 | PP2300441624 - Kéo cong 2 nhọn | 29,250 | 52.650 | Không | 20.475 | 1 |
| 65 | PP2300441625 - Kim chọc dò tủy sống | 480,000 | 864.000 | Không | 336.000 | 3.287671232876712 |
| 66 | PP2300441626 - Ống dẫn lưu màng phổi 28 - 31 | 750,000 | 1.350.000 | Không | 525.000 | 0.821917808219178 |
| 67 | PP2300441627 - Bộ Catheter 3 nòng | 2,175,000 | 3.915.000 | Không | 1.522.500 | 0.821917808219178 |
| 68 | PP2300441628 - Ông nghiệm lấy dịch xét nghiệm chọc dò tủy sống | 380,000 | 684.000 | Không | 266.000 | 6.575342465753424 |
| 69 | PP2300441629 - Kim khâu | 14,700 | 26.460 | Không | 10.290 | 1.643835616438356 |
| 70 | PP2300441630 - Hộp gòn nhỏ | 99,000 | 178.200 | Không | 69.300 | 1 |
| 71 | PP2300441631 - Hộp chữ nhật số 3 | 130,000 | 234.000 | Không | 91.000 | 1 |
| 72 | PP2300441632 - Khay Inox cạn | 150,000 | 270.000 | Không | 105.000 | 1 |
| 73 | PP2300441633 - Chén chum | 120,000 | 216.000 | Không | 84.000 | 0.6575342465753424 |
| 74 | PP2300441634 - Cắm pence trung | 108,000 | 194.400 | Không | 75.600 | 1 |
| 75 | PP2300441635 - Cồn y tế 70 độ | 9,900,000 | 17.820.000 | Không | 6.930.000 | 49.31506849315068 |
| 76 | PP2300441636 - Cồn y tế 90 độ | 5,280,000 | 9.504.000 | Không | 3.696.000 | 19.726027397260275 |
| 77 | PP2300441637 - Gel siêu âm | 630,000 | 1.134.000 | Không | 441.000 | 2.4657534246575343 |
| 78 | PP2300441638 - Nước Javel | 2,376,000 | 4.276.800 | Không | 1.663.200 | 23.671232876712327 |
| 79 | PP2300441639 - Tinh dầu sả | 3,300,000 | 5.940.000 | Không | 2.310.000 | 9.863013698630137 |
| 80 | PP2300441640 - Viên sủi khử khuẩn Troclosense Sodium ( Presept) | 17,420,000 | 31.356.000 | Không | 12.194.000 | 427.39726027397256 |
| 81 | PP2300441641 - Giem sa | 1,600,000 | 2.880.000 | Không | 1.120.000 | 1 |
| 82 | PP2300441642 - Phenol | 440,000 | 792.000 | Không | 308.000 | 164.3835616438356 |
| 83 | PP2300441643 - Acid HCL | 880,000 | 1.584.000 | Không | 616.000 | 0.6575342465753424 |
| 84 | PP2300441644 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh | 79,296,000 | 142.732.800 | Không | 55.507.200 | 52.602739726027394 |
| 85 | PP2300441645 - May- Grunwald | 1,567,500 | 2.821.500 | Không | 1.097.250 | 1 |
| 86 | PP2300441646 - Anti D | 440,000 | 792.000 | Không | 308.000 | 1 |
| 87 | PP2300441647 - Anti A | 380,000 | 684.000 | Không | 266.000 | 1 |
| 88 | PP2300441648 - Anti AB | 380,000 | 684.000 | Không | 266.000 | 1 |
| 89 | PP2300441649 - Anti B | 540,960 | 973.728 | Không | 378.672 | 1 |
| 90 | PP2300441650 - Test thử nước tiểu 10 thông số | 5,750,000 | 10.350.000 | Không | 4.025.000 | 378.0821917808219 |
Bộ hút đàm nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2300441561 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29.58904109589041 |
Bộ kim que thử đường huyết nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300441562 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 295.8904109589041 |
Bộ Mask khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300441563 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65.75342465753424 |
Bộ mask oxy nồng độ cao người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300441564 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.931506849315069 |
Bơm kim tiêm nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300441565 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986.3013698630136 |
Bơm kim tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300441566 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5260.273972602739 |
Bơm kim tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300441567 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 920.5479452054794 |
Bơm kim tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300441568 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.3835616438356 |
Bơm tiêm điện 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300441569 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.863013698630137 |
Bộ nắp bình dẫn lưu khí màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300441570 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.821917808219178 |
Catheter mouth |
|
| Mã phần lô | PP2300441571 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.287671232876712 |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300441572 |
| Giá từng phần lô | 6,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.235.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180.82191780821915 |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300441573 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.43835616438356 |
Dây Oxy 2 nhánh người lớn 6mm x 210cm |
|
| Mã phần lô | PP2300441574 |
| Giá từng phần lô | 5,267,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.687.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115.06849315068493 |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300441575 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.643835616438356 |
Đầu cole xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300441576 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.360.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986.3013698630136 |
Găng tay thăm khám có bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300441577 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4931.506849315068 |
Găng tiệt trùng dài min. 280mm, cổ găng thẳng, |
|
| Mã phần lô | PP2300441578 |
| Giá từng phần lô | 7,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.248.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.152.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65.75342465753424 |
Giấy điện tim 12 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300441579 |
| Giá từng phần lô | 7,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.645.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.917.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.10958904109589 |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300441580 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.575342465753424 |
Hộp an toàn đựng bơm và kim tiêm đã sử dụng |
|
| Mã phần lô | PP2300441581 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.43835616438356 |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300441582 |
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.016.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.284.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197.26027397260273 |
Kim tiêm nhựa các số |
|
| Mã phần lô | PP2300441583 |
| Giá từng phần lô | 10,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3567.123287671233 |
Khóa ba ngã dịch truyền có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2300441584 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.21917808219178 |
Ống Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2300441585 |
| Giá từng phần lô | 53,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.643835616438356 |
Ống đặt nội khí quản có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300441586 |
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 850.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.10958904109589 |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2300441587 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.643835616438356 |
Ống nghiệm Heparin 5ml nắp nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300441588 |
| Giá từng phần lô | 8,599,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.479.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.019.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1068.4931506849314 |
Ống EDTA 5 ml nắp nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300441589 |
| Giá từng phần lô | 20,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.699.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.660.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3616.4383561643835 |
Ống nghiệm nhựa (không nắp) |
|
| Mã phần lô | PP2300441590 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.1917808219178 |
Ống nghiệm màu xanh lá |
|
| Mã phần lô | PP2300441591 |
| Giá từng phần lô | 112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.43835616438356 |
Ống nghiệm màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300441592 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 756.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65.75342465753424 |
Samplecup |
|
| Mã phần lô | PP2300441593 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 821.917808219178 |
Bình dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300441594 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.814.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 705.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9863013698630136 |
Đầu lọc vô khuẩn đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300441595 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.43835616438356 |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300441596 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.287671232876712 |
Bộ nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300441597 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bóng ambu |
|
| Mã phần lô | PP2300441598 |
| Giá từng phần lô | 756,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.361.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Bình dẫn lưu khí màng phổi (bình cổ cao) |
|
| Mã phần lô | PP2300441599 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dây hút dẫn lưu dịch màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300441600 |
| Giá từng phần lô | 60,864 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.555,2 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.605 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.6301369863013697 |
Chỉ may vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2300441601 |
| Giá từng phần lô | 407,484 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 733.471,2 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.239 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.3013698630136985 |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300441602 |
| Giá từng phần lô | 38,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.643835616438356 |
Gạc lớn kích thước 10x10x8 |
|
| Mã phần lô | PP2300441603 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.931506849315069 |
Dây đặt dẫn lưu khí màng phổi tiếp xúc khoang gian sườn BN |
|
| Mã phần lô | PP2300441604 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.821917808219178 |
Dây nối giữa nắp bình DL khí Mp- Dây DL khí |
|
| Mã phần lô | PP2300441605 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.821917808219178 |
Hộp hình chữ nhật d 15cmx8cm |
|
| Mã phần lô | PP2300441606 |
| Giá từng phần lô | 56,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2300441607 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.024.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.43835616438356 |
Gạc tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300441608 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.643835616438356 |
Dao phẩu thuật số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300441609 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cán dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300441610 |
| Giá từng phần lô | 46,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6575342465753424 |
Pence cong lớn có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300441611 |
| Giá từng phần lô | 170,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.438 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.821917808219178 |
Pence thẳng có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300441612 |
| Giá từng phần lô | 55,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Pence thẳng có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300441613 |
| Giá từng phần lô | 48,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Pence cong có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300441614 |
| Giá từng phần lô | 55,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Pence cong không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300441615 |
| Giá từng phần lô | 48,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Kềm kẹp kim không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300441616 |
| Giá từng phần lô | 42,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Kẹp phẩu tích thẳng có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300441617 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6575342465753424 |
Kẹp phẩu tích thẳng không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300441618 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6575342465753424 |
Kẹp phẫu tích thẳng không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300441619 |
| Giá từng phần lô | 26,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Kéo cắt chỉ cong 2 đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2300441620 |
| Giá từng phần lô | 81,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.821917808219178 |
Kéo cắt chỉ thẳng 2 đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2300441621 |
| Giá từng phần lô | 48,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Kéo thẳng 2 đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2300441622 |
| Giá từng phần lô | 52,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Kéo thẳng 2 nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2300441623 |
| Giá từng phần lô | 29,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Kéo cong 2 nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2300441624 |
| Giá từng phần lô | 29,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Kim chọc dò tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2300441625 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.287671232876712 |
Ống dẫn lưu màng phổi 28 - 31 |
|
| Mã phần lô | PP2300441626 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.821917808219178 |
Bộ Catheter 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300441627 |
| Giá từng phần lô | 2,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.915.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.522.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.821917808219178 |
Ông nghiệm lấy dịch xét nghiệm chọc dò tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2300441628 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 684.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.575342465753424 |
Kim khâu |
|
| Mã phần lô | PP2300441629 |
| Giá từng phần lô | 14,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.643835616438356 |
Hộp gòn nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300441630 |
| Giá từng phần lô | 99,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Hộp chữ nhật số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300441631 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Khay Inox cạn |
|
| Mã phần lô | PP2300441632 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Chén chum |
|
| Mã phần lô | PP2300441633 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6575342465753424 |
Cắm pence trung |
|
| Mã phần lô | PP2300441634 |
| Giá từng phần lô | 108,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Cồn y tế 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300441635 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.31506849315068 |
Cồn y tế 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300441636 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.504.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19.726027397260275 |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300441637 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.134.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
Nước Javel |
|
| Mã phần lô | PP2300441638 |
| Giá từng phần lô | 2,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.276.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.663.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23.671232876712327 |
Tinh dầu sả |
|
| Mã phần lô | PP2300441639 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.863013698630137 |
Viên sủi khử khuẩn Troclosense Sodium ( Presept) |
|
| Mã phần lô | PP2300441640 |
| Giá từng phần lô | 17,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.356.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.194.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 427.39726027397256 |
Giem sa |
|
| Mã phần lô | PP2300441641 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Phenol |
|
| Mã phần lô | PP2300441642 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 792.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.3835616438356 |
Acid HCL |
|
| Mã phần lô | PP2300441643 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.584.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6575342465753424 |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300441644 |
| Giá từng phần lô | 79,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.732.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.507.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 52.602739726027394 |
May- Grunwald |
|
| Mã phần lô | PP2300441645 |
| Giá từng phần lô | 1,567,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.821.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.097.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2300441646 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 792.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300441647 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 684.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300441648 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 684.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300441649 |
| Giá từng phần lô | 540,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 973.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.672 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
Test thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300441650 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 378.0821917808219 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi