Gói thầu: mua sắm vật tư y tế sử dụng năm 2024 của Trung tâm Y tế quận Sơn Trà
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300367373-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế Quận Sơn Trà |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | mua sắm vật tư y tế sử dụng năm 2024 của Trung tâm Y tế quận Sơn Trà |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300248861 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 2,944,449,968 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44.166.746 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300509578 - Băng cuộn | 3,750,000 | 5.175.000 | 3005.xx.xx | 2.625.000 | 493.1506849315069 |
| 2 | PP2300509579 - Băng keo cuộn y tế | 172,800,000 | 238.464.000 | 3005.xx.xx | 120.950.000 | 1578.0821917808219 |
| 3 | PP2300509580 - Băng thun y tế | 11,900,000 | 16.422.000 | 3005.xx.xx | 8.320.000 | 164.3835616438356 |
| 4 | PP2300509581 - Bao cao su | 1,644,000 | 2.268.720 | 4014.xx.xx | 1.150.800 | 394.52054794520546 |
| 5 | PP2300509582 - Bơm tiêm 10ml | 63,000,000 | 86.940.000 | 9018.xx.xx | 44.100.000 | 9863.013698630137 |
| 6 | PP2300509583 - Bơm tiêm 3ml | 768,000 | 1.059.840 | 9018.xx.xx | 537.600 | 197.26027397260273 |
| 7 | PP2300509584 - Bơm tiêm 5ml | 112,530,000 | 155.291.400 | 9018.xx.xx | 78.771.000 | 30575.342465753423 |
| 8 | PP2300509585 - Bông cắt miếng y tế | 30,000,000 | 41.400.000 | 3005.xx.xx | 21.000.000 | 49.31506849315068 |
| 9 | PP2300509586 - Bông y tế thấm nước 1bao/kg | 33,750,000 | 46.575.000 | 3005.xx.xx | 23.625.000 | 32.87671232876713 |
| 10 | PP2300509587 - Bột bó | 40,500,000 | 55.890.000 | 3306.xx.xx | 28.350.000 | 493.1506849315069 |
| 11 | PP2300509588 - Chỉ cấy Đông Y | 24,000,000 | 33.120.000 | 3006.xx.xx | 16.800.000 | 164.3835616438356 |
| 12 | PP2300509589 - Chỉ không tan đơn sợi 3/0 | 33,600,000 | 46.368.000 | 3006.xx.xx | 23.520.000 | 39.45205479452055 |
| 13 | PP2300509590 - Chỉ không tan đơn sợi 4/0 | 8,400,000 | 11.592.000 | 3006.xx.xx | 5.880.000 | 9.863013698630137 |
| 14 | PP2300509591 - Chỉ không tan đơn sợi 7/0 | 3,840,000 | 5.299.200 | 3006.xx.xx | 2.688.000 | 3.9452054794520546 |
| 15 | PP2300509592 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi vô trùng được làm từ polyamide 3/0 | 80,000,000 | 110.400.000 | 3006.xx.xx | 56.000.000 | 1052.054794520548 |
| 16 | PP2300509593 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi vô trùng được làm từ polyamide 4/0 | 1,850,000 | 2.553.000 | 3006.xx.xx | 1.295.000 | 24.328767123287673 |
| 17 | PP2300509594 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi vô trùng được làm từ polyamide 5/0 | 25,000,000 | 34.500.000 | 3006.xx.xx | 17.500.000 | 328.7671232876712 |
| 18 | PP2300509595 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) 3/0 | 1,200,000 | 1.656.000 | 3006.xx.xx | 840.000 | 9.863013698630137 |
| 19 | PP2300509596 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) 4/0 | 6,000,000 | 8.280.000 | 3006.xx.xx | 4.200.000 | 49.31506849315068 |
| 20 | PP2300509597 - Chỉ phẩu thuật tự tiêu polyglycolic số 1 | 26,640,000 | 36.763.200 | 3006.xx.xx | 18.648.000 | 118.35616438356165 |
| 21 | PP2300509598 - Chỉ phẩu thuật tự tiêu polyglycolic số 2/0 | 35,520,000 | 49.017.600 | 3006.xx.xx | 24.864.000 | 157.8082191780822 |
| 22 | PP2300509599 - Chỉ phẩu thuật tự tiêu polyglycolic số 3/0 | 25,200,000 | 34.776.000 | 3006.xx.xx | 17.640.000 | 118.35616438356165 |
| 23 | PP2300509600 - Chỉ phẩu thuật tự tiêu polyglycolic số 4/0 | 2,100,000 | 2.898.000 | 3006.xx.xx | 1.470.000 | 9.863013698630137 |
| 24 | PP2300509601 - Chỉ phẩu thuật tự tiêu polyglycolic số 5/0 | 2,100,000 | 2.898.000 | 3006.xx.xx | 1.470.000 | 9.863013698630137 |
| 25 | PP2300509602 - Clip titan kẹp mạch máu | 21,912,768 | 30.239.620 | 3926.xx.xx | 15.338.937,6 | 17.753424657534246 |
| 26 | PP2300509603 - Cốc đờm có nắp | 3,150,000 | 4.347.000 | 3926.xx.xx | 2.205.000 | 493.1506849315069 |
| 27 | PP2300509604 - Dung dịch sát khuẩn tay bằng cồn dạng gel | 15,246,000 | 21.039.480 | 3808.xx.xx | 10.672.200 | 19.726027397260275 |
| 28 | PP2300509605 - Dây garo | 756,000 | 1.043.280 | 9018.xx.xx | 529.200 | 65.75342465753425 |
| 29 | PP2300509606 - Dây hút nhớt các số | 2,200,000 | 3.036.000 | 9018.xx.xx | 1.540.000 | 164.3835616438356 |
| 30 | PP2300509607 - Dây thở oxy 2 nhánh (Người lớn + trẻ em) | 29,400,000 | 40.572.000 | 9018.xx.xx | 20.580.000 | 986.3013698630137 |
| 31 | PP2300509608 - Dây truyền dịch | 144,000,000 | 198.720.000 | 9018.xx.xx | 100.800.000 | 2465.753424657534 |
| 32 | PP2300509609 - Dây truyền dịch | 35,000,000 | 48.300.000 | 9018.xx.xx | 24.500.000 | 1643.835616438356 |
| 33 | PP2300509610 - Dây truyền máu | 300,000 | 414.000 | 9018.xx.xx | 210.000 | 8.219178082191782 |
| 34 | PP2300509611 - Điện cực trung tính (tấm lắc) | 3,120,000 | 4.305.600 | 3822.xx.xx | 2.184.000 | 19.726027397260275 |
| 35 | PP2300509612 - Đầu col vàng | 480,000 | 662.400 | 3926.xx.xx | 336.000 | 1972.6027397260275 |
| 36 | PP2300509613 - Dụng cụ phẫu thuật Longo | 686,000,000 | 946.680.000 | 9018.xx.xx | 480.100.000 | 11.506849315068493 |
| 37 | PP2300509614 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ | 12,253,500 | 16.909.830 | 3808.xx.xx | 8.577.450 | 4.931506849315069 |
| 38 | PP2300509615 - Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn | 41,658,750 | 57.489.075 | 3808.xx.xx | 29.161.125 | 12.32876712328767 |
| 39 | PP2300509616 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine digluconate 4% | 14,490,000 | 19.996.200 | 3808.xx.xx | 10.143.000 | 2.4657534246575343 |
| 40 | PP2300509617 - Gạc 7.5cmx7.5cmx8 lớp | 714,000 | 985.320 | 3005.xx.xx | 499.700 | 279.45205479452056 |
| 41 | PP2300509618 - Gạc dẫn lưu | 2,760,000 | 3.808.800 | 3005.xx.xx | 1.931.000 | 197.26027397260273 |
| 42 | PP2300509619 - Bông gạc đắp vết thương | 58,000,000 | 80.040.000 | 3005.xx.xx | 40.600.000 | 6575.342465753424 |
| 43 | PP2300509620 - Gạc phẩu thuật ổ bụng 30cmx40cmx 6 lớp.Có cản quang | 85,918,800 | 118.567.944 | 3005.xx.xx | 60.143.159 | 2268.4931506849316 |
| 44 | PP2300509621 - Gạc phẩu thuật ổ bụng 10cmx40cmx6 lớp.Có cản quang | 500,000 | 690.000 | 3005.xx.xx | 350.000 | 16.438356164383563 |
| 45 | PP2300509622 - Găng tay vô trùng | 185,000,000 | 255.300.000 | 4015.xx.xx | 129.490.000 | 8219.17808219178 |
| 46 | PP2300509623 - Gel đo điện tim | 1,800,000 | 2.484.000 | 3006.xx.xx | 1.260.000 | 16.438356164383563 |
| 47 | PP2300509624 - Gel siêu âm | 8,250,000 | 11.385.000 | 3006.xx.xx | 5.775.000 | 8.219178082191782 |
| 48 | PP2300509625 - Giấy đo điện tim | 16,380,000 | 22.604.400 | 3926.xx.xx | 11.466.000 | 131.5068493150685 |
| 49 | PP2300509626 - Giấy đo khúc xạ | 287,500 | 396.750 | 3926.xx.xx | 201.250 | 4.109589041095891 |
| 50 | PP2300509627 - Kẹp rốn | 1,680,000 | 2.318.400 | 3926.xx.xx | 1.176.000 | 164.3835616438356 |
| 51 | PP2300509628 - Khóa 3 ngã có dây | 2,232,650 | 3.081.057 | 9018.xx.xx | 1.562.855 | 57.534246575342465 |
| 52 | PP2300509629 - Kim châm cứu bằng thép, vô trùng, dùng 1 lần, các số | 120,000,000 | 165.600.000 | 9018.xx.xx | 84.000.000 | 65753.42465753424 |
| 53 | PP2300509630 - Kim chích máu | 453,600 | 625.968 | 9018.xx.xx | 317.520 | 394.52054794520546 |
| 54 | PP2300509631 - Kim chọc dò tủy sống | 13,800,000 | 19.044.000 | 9018.xx.xx | 9.660.000 | 98.63013698630137 |
| 55 | PP2300509632 - Kim luồn an toàn tự động chất liệu vialon lưu lâu ngày các cỡ | 112,000,000 | 154.560.000 | 9018.xx.xx | 78.400.000 | 1315.0684931506848 |
| 56 | PP2300509633 - Kim luồn có cánh có cổng | 14,962,500 | 20.648.250 | 9018.xx.xx | 10.473.750 | 739.7260273972603 |
| 57 | PP2300509634 - Kim tiêm ( kim lấy thuốc | 14,080,000 | 19.430.400 | 9018.xx.xx | 9.856.000 | 7232.876712328767 |
| 58 | PP2300509635 - Lam kính có đầu nhám | 2,456,000 | 3.389.280 | 9004.xx.xx | 1.719.200 | 1315.0684931506848 |
| 59 | PP2300509636 - Lamen | 798,000 | 1.101.240 | 9004.xx.xx | 558.600 | 230.13698630136986 |
| 60 | PP2300509637 - Lưỡi dao mổ các cở | 3,240,000 | 4.471.200 | 9018.xx.xx | 2.268.000 | 591.7808219178082 |
| 61 | PP2300509638 - Lưới thoái vị | 25,000,000 | 34.500.000 | 3006.xx.xx | 17.500.000 | 8.219178082191782 |
| 62 | PP2300509639 - Mask khí dung(Mặt nạ khí dung) | 2,948,400 | 4.068.792 | 3926.xx.xx | 2.063.700 | 42.73972602739726 |
| 63 | PP2300509640 - Miếng dán điện cực | 18,000,000 | 24.840.000 | 3005.xx.xx | 12.600.000 | 1643.835616438356 |
| 64 | PP2300509641 - Mũ phẩu thuật | 21,600,000 | 29.808.000 | 6211.xx.xx | 15.119.000 | 2958.904109589041 |
| 65 | PP2300509642 - Ống chống đông Natri Citrat | 2,480,000 | 3.422.400 | 3926.xx.xx | 1.736.000 | 657.5342465753424 |
| 66 | PP2300509643 - Ống đo máu lắng | 750,000 | 1.035.000 | 3926.xx.xx | 525.000 | 82.1917808219178 |
| 67 | PP2300509644 - Ống K2 EDTA nắp su | 117,600,000 | 162.288.000 | 3926.xx.xx | 82.320.000 | 19726.027397260274 |
| 68 | PP2300509645 - Ống nghe các cở | 2,940,000 | 4.057.200 | 3926.xx.xx | 2.057.900 | 3.287671232876712 |
| 69 | PP2300509646 - Ống nghiệm Heparine | 70,200,000 | 96.876.000 | 3926.xx.xx | 49.140.000 | 14794.520547945205 |
| 70 | PP2300509647 - Ống dẫn lưu ổ bụng | 2,200,000 | 3.036.000 | 3926.xx.xx | 1.540.000 | 32.87671232876713 |
| 71 | PP2300509648 - Sonde dạ dày | 823,500 | 1.136.430 | 3926.xx.xx | 576.450 | 44.38356164383562 |
| 72 | PP2300509649 - Sonde nelaton 1 nhánh | 4,000,000 | 5.520.000 | 3926.xx.xx | 2.800.000 | 82.1917808219178 |
| 73 | PP2300509650 - Test dụng cụ kim khí | 2,250,000 | 3.105.000 | 3822.xx.xx | 1.575.000 | 0.4931506849315068 |
| 74 | PP2300509651 - Test lò hấp hơi nước | 6,500,000 | 8.970.000 | 3822.xx.xx | 4.550.000 | 0.821917808219178 |
| 75 | PP2300509652 - Phim X Quang nha khoa kèm nước rửa phim | 48,000,000 | 66.240.000 | 3701.xx.xx | 33.600.000 | 657.5342465753424 |
| 76 | PP2300509653 - Túi đo lượng máu sau sinh | 3,000,000 | 4.140.000 | 3926.xx.xx | 2.100.000 | 65.75342465753425 |
| 77 | PP2300509654 - Túi tiểu | 2,625,000 | 3.622.500 | 3926.xx.xx | 1.837.400 | 82.1917808219178 |
| 78 | PP2300509655 - Xốp cầm máu | 11,750,000 | 16.215.000 | 3006.xx.xx | 8.224.000 | 82.1917808219178 |
| 79 | PP2300509656 - Vòng tay nhựa | 3,600,000 | 4.968.000 | 4819.xx.xx | 2.520.000 | 328.7671232876712 |
| 80 | PP2300509657 - Băng keo có gạc vô trùng | 2,300,000 | 3.174.000 | 3005.xx.xx | 1.610.000 | 164.3835616438356 |
| 81 | PP2300509658 - Băng keo hấp nhiệt dùng trong y tế | 3,780,000 | 5.216.400 | 3005.xx.xx | 2.646.000 | 4.931506849315069 |
| 82 | PP2300509659 - Khẩu trang vô trùng | 8,400,000 | 11.592.000 | 6307.xx.xx | 5.880.000 | 1643.835616438356 |
| 83 | PP2300509660 - Cồn 70 độ | 27,000,000 | 37.260.000 | 3808.xx.xx | 18.900.000 | 123.28767123287672 |
| 84 | PP2300509661 - Chỉ thép không rỉ | 2,388,000 | 3.295.440 | 3006.xx.xx | 1.671.600 | 3.9452054794520546 |
| 85 | PP2300509662 - Huyết áp không tai nghe | 47,760,000 | 65.908.800 | 9018.xx.xx | 33.431.000 | 19.726027397260275 |
| 86 | PP2300509663 - Giấy Monitor sản khoa | 65,000,000 | 89.700.000 | 3822.xx.xx | 45.500.000 | 164.3835616438356 |
| 87 | PP2300509664 - Gel bôi trơn | 3,843,000 | 5.303.340 | 3006.xx.xx | 2.690.100 | 11.506849315068493 |
| 88 | PP2300509665 - Giấy đo điện tim 3 cần | 1,120,000 | 1.545.600 | 3822.xx.xx | 784.000 | 13.150684931506849 |
| 89 | PP2300509666 - Túi Camera vô trùng | 2,400,000 | 3.312.000 | 3926.xx.xx | 1.680.000 | 65.75342465753425 |
| 90 | PP2300509667 - Que tăm bông | 1,740,000 | 2.401.200 | 3822.xx.xx | 1.218.000 | 197.26027397260273 |
| 91 | PP2300509668 - Ống nghiệm nhựa có nắp, ống trắng | 14,760,000 | 20.368.800 | 3926.xx.xx | 10.332.000 | 5917.808219178082 |
| 92 | PP2300509669 - Ống nghiệm serum | 1,875,000 | 2.587.500 | 3926.xx.xx | 1.312.500 | 410.958904109589 |
| 93 | PP2300509670 - Ống đặt nội khí quản | 4,725,000 | 6.520.500 | 9018.xx.xx | 3.307.500 | 73.97260273972603 |
| 94 | PP2300509671 - Nhiệt kế thủy ngân | 2,520,000 | 3.477.600 | 9025.xx.xx | 1.764.000 | 19.726027397260275 |
| 95 | PP2300509672 - Ampu bóp bóng giúp thở các cỡ | 1,050,000 | 1.449.000 | 9018.xx.xx | 735.000 | 0.821917808219178 |
| 96 | PP2300509673 - Que phết đàm | 3,000,000 | 4.140.000 | 3822.xx.xx | 2.100.000 | 493.1506849315069 |
| 97 | PP2300509674 - Kim cánh bướm | 3,150,000 | 4.347.000 | 9018.xx.xx | 2.205.000 | 410.958904109589 |
Băng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2300509578 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.1506849315069 |
Băng keo cuộn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300509579 |
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.464.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1578.0821917808219 |
Băng thun y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300509580 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.422.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.3835616438356 |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300509581 |
| Giá từng phần lô | 1,644,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.268.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4014.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.150.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 394.52054794520546 |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300509582 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9863.013698630137 |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300509583 |
| Giá từng phần lô | 768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.059.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 537.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197.26027397260273 |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300509584 |
| Giá từng phần lô | 112,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.291.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.771.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30575.342465753423 |
Bông cắt miếng y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300509585 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.31506849315068 |
Bông y tế thấm nước 1bao/kg |
|
| Mã phần lô | PP2300509586 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.87671232876713 |
Bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2300509587 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3306.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.1506849315069 |
Chỉ cấy Đông Y |
|
| Mã phần lô | PP2300509588 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.3835616438356 |
Chỉ không tan đơn sợi 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300509589 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.368.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39.45205479452055 |
Chỉ không tan đơn sợi 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300509590 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.592.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.863013698630137 |
Chỉ không tan đơn sợi 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300509591 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.299.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.9452054794520546 |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi vô trùng được làm từ polyamide 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300509592 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1052.054794520548 |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi vô trùng được làm từ polyamide 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300509593 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.553.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.328767123287673 |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi vô trùng được làm từ polyamide 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300509594 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.7671232876712 |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300509595 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.656.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.863013698630137 |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300509596 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.31506849315068 |
Chỉ phẩu thuật tự tiêu polyglycolic số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300509597 |
| Giá từng phần lô | 26,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.763.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.648.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118.35616438356165 |
Chỉ phẩu thuật tự tiêu polyglycolic số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300509598 |
| Giá từng phần lô | 35,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.017.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 157.8082191780822 |
Chỉ phẩu thuật tự tiêu polyglycolic số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300509599 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.776.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118.35616438356165 |
Chỉ phẩu thuật tự tiêu polyglycolic số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300509600 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.898.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.863013698630137 |
Chỉ phẩu thuật tự tiêu polyglycolic số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300509601 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.898.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.863013698630137 |
Clip titan kẹp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300509602 |
| Giá từng phần lô | 21,912,768 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.239.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.338.937,6 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17.753424657534246 |
Cốc đờm có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300509603 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.347.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.1506849315069 |
Dung dịch sát khuẩn tay bằng cồn dạng gel |
|
| Mã phần lô | PP2300509604 |
| Giá từng phần lô | 15,246,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.039.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.672.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19.726027397260275 |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2300509605 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.043.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65.75342465753425 |
Dây hút nhớt các số |
|
| Mã phần lô | PP2300509606 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.036.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.3835616438356 |
Dây thở oxy 2 nhánh (Người lớn + trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2300509607 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986.3013698630137 |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300509608 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2465.753424657534 |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300509609 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1643.835616438356 |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300509610 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.219178082191782 |
Điện cực trung tính (tấm lắc) |
|
| Mã phần lô | PP2300509611 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.305.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19.726027397260275 |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300509612 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 662.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1972.6027397260275 |
Dụng cụ phẫu thuật Longo |
|
| Mã phần lô | PP2300509613 |
| Giá từng phần lô | 686,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 946.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 480.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.506849315068493 |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300509614 |
| Giá từng phần lô | 12,253,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.909.830 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.577.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.931506849315069 |
Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300509615 |
| Giá từng phần lô | 41,658,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.489.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.161.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.32876712328767 |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine digluconate 4% |
|
| Mã phần lô | PP2300509616 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.996.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.143.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
Gạc 7.5cmx7.5cmx8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300509617 |
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 985.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 499.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 279.45205479452056 |
Gạc dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2300509618 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.808.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.931.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197.26027397260273 |
Bông gạc đắp vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2300509619 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6575.342465753424 |
Gạc phẩu thuật ổ bụng 30cmx40cmx 6 lớp.Có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300509620 |
| Giá từng phần lô | 85,918,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.567.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.143.159 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2268.4931506849316 |
Gạc phẩu thuật ổ bụng 10cmx40cmx6 lớp.Có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300509621 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.438356164383563 |
Găng tay vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300509622 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8219.17808219178 |
Gel đo điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300509623 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.484.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.438356164383563 |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300509624 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.385.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.219178082191782 |
Giấy đo điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300509625 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.604.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 131.5068493150685 |
Giấy đo khúc xạ |
|
| Mã phần lô | PP2300509626 |
| Giá từng phần lô | 287,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.109589041095891 |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300509627 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.318.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.3835616438356 |
Khóa 3 ngã có dây |
|
| Mã phần lô | PP2300509628 |
| Giá từng phần lô | 2,232,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.081.057 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.562.855 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57.534246575342465 |
Kim châm cứu bằng thép, vô trùng, dùng 1 lần, các số |
|
| Mã phần lô | PP2300509629 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65753.42465753424 |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2300509630 |
| Giá từng phần lô | 453,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 625.968 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 394.52054794520546 |
Kim chọc dò tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2300509631 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.044.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98.63013698630137 |
Kim luồn an toàn tự động chất liệu vialon lưu lâu ngày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300509632 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1315.0684931506848 |
Kim luồn có cánh có cổng |
|
| Mã phần lô | PP2300509633 |
| Giá từng phần lô | 14,962,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.648.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.473.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 739.7260273972603 |
Kim tiêm ( kim lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300509634 |
| Giá từng phần lô | 14,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.430.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.856.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7232.876712328767 |
Lam kính có đầu nhám |
|
| Mã phần lô | PP2300509635 |
| Giá từng phần lô | 2,456,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.389.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9004.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.719.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1315.0684931506848 |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2300509636 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.101.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9004.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 558.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 230.13698630136986 |
Lưỡi dao mổ các cở |
|
| Mã phần lô | PP2300509637 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.471.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 591.7808219178082 |
Lưới thoái vị |
|
| Mã phần lô | PP2300509638 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.219178082191782 |
Mask khí dung(Mặt nạ khí dung) |
|
| Mã phần lô | PP2300509639 |
| Giá từng phần lô | 2,948,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.068.792 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.063.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42.73972602739726 |
Miếng dán điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2300509640 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1643.835616438356 |
Mũ phẩu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300509641 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.808.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.119.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2958.904109589041 |
Ống chống đông Natri Citrat |
|
| Mã phần lô | PP2300509642 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.422.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 657.5342465753424 |
Ống đo máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300509643 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.035.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.1917808219178 |
Ống K2 EDTA nắp su |
|
| Mã phần lô | PP2300509644 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.288.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19726.027397260274 |
Ống nghe các cở |
|
| Mã phần lô | PP2300509645 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.057.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.057.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.287671232876712 |
Ống nghiệm Heparine |
|
| Mã phần lô | PP2300509646 |
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.876.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14794.520547945205 |
Ống dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300509647 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.036.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.87671232876713 |
Sonde dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300509648 |
| Giá từng phần lô | 823,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.136.430 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 576.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44.38356164383562 |
Sonde nelaton 1 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300509649 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.1917808219178 |
Test dụng cụ kim khí |
|
| Mã phần lô | PP2300509650 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
Test lò hấp hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300509651 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.821917808219178 |
Phim X Quang nha khoa kèm nước rửa phim |
|
| Mã phần lô | PP2300509652 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 657.5342465753424 |
Túi đo lượng máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300509653 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65.75342465753425 |
Túi tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300509654 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.622.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.1917808219178 |
Xốp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300509655 |
| Giá từng phần lô | 11,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.1917808219178 |
Vòng tay nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300509656 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.968.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4819.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.7671232876712 |
Băng keo có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300509657 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.174.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.3835616438356 |
Băng keo hấp nhiệt dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300509658 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.216.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.931506849315069 |
Khẩu trang vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300509659 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.592.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1643.835616438356 |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300509660 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123.28767123287672 |
Chỉ thép không rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300509661 |
| Giá từng phần lô | 2,388,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.295.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.671.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.9452054794520546 |
Huyết áp không tai nghe |
|
| Mã phần lô | PP2300509662 |
| Giá từng phần lô | 47,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.908.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.431.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19.726027397260275 |
Giấy Monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300509663 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.3835616438356 |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300509664 |
| Giá từng phần lô | 3,843,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.303.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.690.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.506849315068493 |
Giấy đo điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300509665 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.545.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.150684931506849 |
Túi Camera vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300509666 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.312.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65.75342465753425 |
Que tăm bông |
|
| Mã phần lô | PP2300509667 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.401.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.218.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197.26027397260273 |
Ống nghiệm nhựa có nắp, ống trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300509668 |
| Giá từng phần lô | 14,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.368.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.332.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5917.808219178082 |
Ống nghiệm serum |
|
| Mã phần lô | PP2300509669 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.587.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 410.958904109589 |
Ống đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300509670 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.520.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73.97260273972603 |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2300509671 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.477.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9025.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19.726027397260275 |
Ampu bóp bóng giúp thở các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300509672 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.449.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.821917808219178 |
Que phết đàm |
|
| Mã phần lô | PP2300509673 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.1506849315069 |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300509674 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.347.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 410.958904109589 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi