Gói thầu: Mua sắm Vật tư y tế sử dụng năm 2025 - 2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500284038-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/07/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện An Bình | Chủ đầu tư | Bệnh Viện An Bình |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm Vật tư y tế sử dụng năm 2025 - 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500153423 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 54,138,726,106 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500297823 - PHẦN 1: CÁC LOẠI BÔNG, GÒN, GẠC, VẬT LIỆU CẦM MÁU, ĐIỀU TRỊ VẾT | 2,196,650,500 | 3.294.975.750 | 1.098.325.250 | 126425.34246575342 | 32,949,758 | |
| 2 | PP2500297824 - PHẦN 2: BỘ TIÊM CHÍCH FAV | 294,000,000 | 441.000.000 | 147.000.000 | 3452.0547945205476 | 4,410,000 | |
| 3 | PP2500297825 - PHẦN 3: CÁC LOẠI GĂNG TAY | 2,511,675,000 | 3.767.512.5 | 1.255.837.500 | 204663.69863013696 | 37,675,125 | |
| 4 | PP2500297826 - PHẦN 4: CÁC LOẠI VẬT TƯ LẤY MẪU VÀ CHỨA MẪU XÉT NGHIỆM | 722,015,000 | 1.083.022.500 | 361.007.500 | 99649.72602739725 | 10,830,225 | |
| 5 | PP2500297827 - PHẦN 5: CÁC LOẠI VẬT TƯ XÉT NGHIỆM LẤY MẪU CHÂN KHÔNG | 189,171,520 | 283.757.280 | 94.585.760 | 5449.315068493151 | 2,837,573 | |
| 6 | PP2500297828 - PHẦN 6: CATHETER TĨNH MẠCH TRUNG TÂM 2 NÒNG | 1,339,980,000 | 2.009.970.000 | 669.990.000 | 246.5753424657534 | 20,099,700 | |
| 7 | PP2500297829 - PHẦN 7: CÁC | 2,649,000,000 | 3.973.500.000 | 1.324.500.000 | 48106.84931506849 | 39,735,000 | |
| 8 | PP2500297830 - PHẦN 8: CÁC LOẠI CHỈ PHẪU THUẬT | 1,592,603,310 | 2.388.904.965 | 796.301.655 | 3879.616438356164 | 23,889,050 | |
| 9 | PP2500297831 - PHẦN 9: CÁC LOẠI TÚI HẤP, ÉP TIỆT TRÙNG | 573,280,000 | 859.920.000 | 286.640.000 | 101.58904109589041 | 8,599,200 | |
| 10 | PP2500297832 - PHẦN 10: CÁC LOẠI PHIM X-QUANG | 4,268,250,000 | 6.402.375.000 | 2.134.125.000 | 17876.712328767124 | 64,023,750 | |
| 11 | PP2500297833 - PHẦN 11: CÁC LOẠI BƠM TIÊM | 1,458,900,000 | 2.188.350.000 | 729.450.000 | 155983.5616438356 | 21,883,500 | |
| 12 | PP2500297834 - PHẦN 12: CÁC LOẠI KIM, NÚT CHẶN, KHÓA 3 NGÃ HỖ TRỢ ĐƯA THUỐC VÀO TĨNH MẠCH | 1,856,203,300 | 2.784.304.950 | 928.101.650 | 82211.91780821918 | 27,843,050 | |
| 13 | PP2500297835 - PHẦN 13: CÁC LOẠI ỐNG THÔNG,HÚT | 550,181,830 | 825.272.745 | 275.090.915 | 11860.27397260274 | 8,252,728 | |
| 14 | PP2500297836 - PHẦN 14: CÁC LOẠI GIẤY ĐO ĐIỆN TIM | 200,123,000 | 300.184.500 | 100.061.500 | 495.61643835616434 | 3,001,845 | |
| 15 | PP2500297837 - PHẦN 15: CÁC LOẠI QUẢ LỌC THẬN, LỌC MÁU | 1,702,680,000 | 2.554.020.000 | 851.340.000 | 507.945205479452 | 25,540,200 | |
| 16 | PP2500297838 - PHẦN 16: KIM CHẠY THẬN, BỘ DÂY CHẠY THẬN, LỌC MÁU, TRUYỀN | 1,734,144,000 | 2.601.216.000 | 867.072.000 | 10602.739726027397 | 26,012,160 | |
| 17 | PP2500297839 - PHẦN 17: CATHETER CHẠY THẬN NHÂN TẠO 2 NÒNG | 225,997,950 | 338.996.925 | 112.998.975 | 25.273972602739725 | 3,389,970 | |
| 18 | PP2500297840 - PHẦN 18: CÁC LOẠI CLIP KẸP MẠCH MÁU | 484,000,000 | 726.000.000 | 242.000.000 | 1232.876712328767 | 7,260,000 | |
| 19 | PP2500297841 - PHẦN 19: CÁC LOẠI LƯỚI THOÁT VỊ BẸN | 527,693,250 | 791.539.875 | 263.846.625 | 57.94520547945205 | 7,915,399 | |
| 20 | PP2500297842 - PHẦN 20: CÁC LOẠI GEL | 155,416,800 | 233.125.200 | 77.708.400 | 150.41095890410958 | 2,331,252 | |
| 21 | PP2500297843 - PHẦN 21: CÁC LOẠI BĂNG BÓ BỘT | 12,705,000 | 19.057.500 | 6.352.500 | 49.31506849315068 | 190,575 | |
| 22 | PP2500297844 - PHẦN 22: TẤM ĐIỆN CỰC TRUNG TÍNH | 303,408,000 | 455.112.000 | 151.704.000 | 616.4383561643835 | 4,551,120 | |
| 23 | PP2500297845 - PHẦN 23: ĐIỆN CỰC DÁN DÙNG MỘT LẦN CHO | 173,250,000 | 259.875.000 | 86.625.000 | 6164.3835616438355 | 2,598,750 | |
| 24 | PP2500297846 - PHẦN 24: ĐIỆN CỰC ĐẤT DẠNG ĐĨA | 11,088,000 | 16.632.000 | 5.544.000 | 14.794520547945204 | 166,320 | |
| 25 | PP2500297847 - PHẦN 25: VẬT TƯ Y TẾ SỬ DỤNG CHO CHỨC NĂNG HÔ HẤP VÀ HỖ TRỢ THỞ | 3,542,243,950 | 5.313.365.925 | 1.771.121.975 | 12048.780821917808 | 53,133,660 | |
| 26 | PP2500297848 - PHẦN 26: CÁC LOẠI DÂY NỐI, DÂY TRUYỀNDỊCH, VẬT TƯ DẪN LƯU BẰNG NHỰA, | 2,158,341,440 | 3.237.512.160 | 1.079.170.720 | 27765.12328767123 | 32,375,122 | |
| 27 | PP2500297849 - PHẦN 27: CÁC LOẠI | 363,815,000 | 545.722.500 | 181.907.500 | 34273.97260273973 | 5,457,225 | |
| 28 | PP2500297850 - PHẦN 28: KHẨU TRANG N95 | 11,025,000 | 16.537.500 | 5.512.500 | 616.4383561643835 | 165,375 | |
| 29 | PP2500297851 - PHẦN 29: CÁC BỘ SĂNG PHẪU THUẬT CHUYÊNKHOA | 378,690,000 | 568.035.000 | 189.345.000 | 160.27397260273972 | 5,680,350 | |
| 30 | PP2500297852 - PHẦN 30: CÁC LOẠI KIỀM GẮP DỊ VẬT | 83,500,000 | 125.250.000 | 41.750.000 | 1.8493150684931505 | 1,252,500 | |
| 31 | PP2500297853 - PHẦN 31: PHỤ KIẾN MÁY ĐO HUYẾT ÁP | 210,510,000 | 315.765.000 | 105.255.000 | 107.87671232876711 | 3,157,650 | |
| 32 | PP2500297854 - PHẦN 32: VẬT TƯ CHUYÊN | 467,040,000 | 700.560.000 | 233.520.000 | 78.9041095890411 | 7,005,600 | |
| 33 | PP2500297855 - PHẦN 33: BĂNG GẠC FOAM SIÊU THẤM HÚT, DÀNH CHO VẾT | 165,375,000 | 248.062.500 | 82.687.500 | 61.64383561643835 | 2,480,625 | |
| 34 | PP2500297856 - PHẦN 34: CÁC LOẠI BĂNG GẠC TIỆT | 17,643,000 | 26.464.500 | 8.821.500 | 290.958904109589 | 264,645 | |
| 35 | PP2500297857 - PHẦN 35: CHỈ BIJOU PDO HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG | 66,000,000 | 99.000.000 | 33.000.000 | 339.04109589041093 | 990,000 | |
| 36 | PP2500297858 - PHẦN 36: BƠM TIÊM CẢN QUANG | 1,044,960,000 | 1.567.440.000 | 522.480.000 | 300.82191780821915 | 15,674,400 | |
| 37 | PP2500297859 - PHẦN 37: ÁO PHẪU THUẬT SỌ NÃO TIỆT TRÙNG SỬ DỤNG MỘT LẦN | 14,895,000 | 22.342.500 | 7.447.500 | 61.64383561643835 | 223,425 | |
| 38 | PP2500297860 - PHẦN 38: BANH MŨI NHỰA | 1,500,000,000 | 2.250.000.000 | 750.000.000 | 1232.876712328767 | 22,500,000 | |
| 39 | PP2500297861 - PHẦN 39: BAO ĐẬY CÁC LOẠI | 27,321,000 | 40.981.500 | 13.660.500 | 530.1369863013698 | 409,815 | |
| 40 | PP2500297862 - PHẦN 40: BAO ĐO MÁU SẢN PHỤ (ĐÃ TIỆT | 18,900,000 | 28.350.000 | 9.450.000 | 369.86301369863014 | 283,500 | |
| 41 | PP2500297863 - PHẦN 41: BAO ĐO TẠO ÁP LỰC XÂM LẤN | 59,829,000 | 89.743.500 | 29.914.500 | 12.32876712328767 | 897,435 | |
| 42 | PP2500297864 - PHẦN 42: | 62,400,000 | 93.600.000 | 31.200.000 | 9863.013698630137 | 936,000 | |
| 43 | PP2500297865 - PHẦN 43: BĂNG DÁN AMPCARE | 35,000,000 | 52.500.000 | 17.500.000 | 12.32876712328767 | 525,000 | |
| 44 | PP2500297866 - PHẦN 44: BĂNG DÁN ĐIỀU TRỊ VẾT THƯƠNG TIẾT DỊCH | 159,070,000 | 238.605.000 | 79.535.000 | 86.30136986301369 | 2,386,050 | |
| 45 | PP2500297867 - PHẦN 45: BĂNG VẾT THƯƠNG TẠO GEL KHÁNGKHUẨNAG+ 10X10CM | 11,500,000 | 17.250.000 | 5.750.000 | 6.164383561643835 | 172,500 | |
| 46 | PP2500297868 - PHẦN 46: BỘ | 29,997,000 | 44.995.500 | 14.998.500 | 36.986301369863014 | 449,955 | |
| 47 | PP2500297869 - PHẦN 47: BỘ DÂY + KIM ĐẶT ĐO HUYẾT ÁP ĐỘNG MẠCH XÂM LẤN SỬ | 89,999,000 | 134.998.500 | 44.999.500 | 12.32876712328767 | 1,349,985 | |
| 48 | PP2500297870 - PHẦN 48: BỘ DRAP PHẪU THUẬT SỌ NÃO TIỆT | 34,492,500 | 51.738.750 | 17.246.250 | 18.493150684931507 | 517,388 | |
| 49 | PP2500297871 - PHẦN 49: BỘ DỤNG CỤ MỞ DẠ DÀY RA DA | 125,000,000 | 187.500.000 | 62.500.000 | 6.164383561643835 | 1,875,000 | |
| 50 | PP2500297872 - PHẦN 50: BỘ ĐAI ĐIỆN CỰC | 21,600,000 | 32.400.000 | 10.800.000 | 2.958904109589041 | 324,000 | |
| 51 | PP2500297873 - PHẦN 51: BỘ ĐỒ ĐÓN BÉ CHÀO ĐỜI | 113,400,000 | 170.100.000 | 56.700.000 | 123.2876712328767 | 1,701,000 | |
| 52 | PP2500297874 - PHẦN 52: BỘ GÂY TÊ NGOÀI MÀNG CỨNG | 107,997,000 | 161.995.500 | 53.998.500 | 36.986301369863014 | 1,619,955 | |
| 53 | PP2500297875 - PHẦN 53: BỘ | 219,990,000 | 329.985.000 | 109.995.000 | 123.2876712328767 | 3,299,850 | |
| 54 | PP2500297876 - PHẦN 54: BỘ KHĂN PHẪU THUẬT TỔNG QUÁT | 9,295,000 | 13.942.500 | 4.647.500 | 6.164383561643835 | 139,425 | |
| 55 | PP2500297877 - PHẦN 55: BỘ MỞ BÀNG QUANGRA DA BẰNG TROCAR(CÓ ỐNG DẪN LƯU) | 109,999,000 | 164.998.500 | 54.999.500 | 12.32876712328767 | 1,649,985 | |
| 56 | PP2500297878 - PHẦN 56: BỘ MỞ KHÍ QUẢN CẤP CỨU | 249,999,500 | 374.999.250 | 124.999.750 | 6.164383561643835 | 3,749,993 | |
| 57 | PP2500297879 - PHẦN 57: BỘ NONG THẬN 1 LẦN | 61,930,000 | 92.895.000 | 30.965.000 | 1.2328767123287672 | 928,950 | |
| 58 | PP2500297880 - PHẦN 58: BỘ VỆ SINH RĂNG MIỆNG | 378,000,000 | 567.000.000 | 189.000.000 | 493.1506849315068 | 5,756,940 | |
| 59 | PP2500297881 - PHẦN 59:BỘ | 5,796,000 | 8.694.000 | 2.898.000 | 147.94520547945206 | 86,940 | |
| 60 | PP2500297882 - PHẦN 60: BÔNG GẠC TẨM CỒN ALCOHOL PAD CÁC LOẠI, CÁC CỠ | 273,000 | 409.500 | 136.500 | 123.2876712328767 | 4,095 | |
| 61 | PP2500297883 - PHẦN 61: NẮP CHỤP ĐẦU DÂY SOI DẠ DÀY, ĐẠI TRÀNG | 6,140,000 | 9.210.000 | 3.070.000 | 2.4657534246575343 | 92,100 | |
| 62 | PP2500297884 - PHẦN 62: CATHETER 26 | 5,200,000 | 7.800.000 | 2.600.000 | 61.64383561643835 | 78,000 | |
| 63 | PP2500297885 - PHẦN 63: | 3,550,000 | 5.325.000 | 1.775.000 | 1.2328767123287672 | 53,250 | |
| 64 | PP2500297886 - PHẦN 64: CLIP CẦM MÁU, TAY CẦM LẮP SẴN, XOAY | 413,400,000 | 620.100.000 | 206.700.000 | 73.97260273972603 | 6,201,000 | |
| 65 | PP2500297887 - PHẦN 65: CHẤT LÀM ĐẦY DA DÙNG ĐỂ | 1,138,748,200 | 1.708.122.300 | 569.374.100 | 36.986301369863014 | 17,081,223 | |
| 66 | PP2500297888 - PHẦN 66: CÁC | 532,111,000 | 798.166.500 | 266.055.500 | 2727.123287671233 | 7,981,665 | |
| 67 | PP2500297889 - PHẦN 67: DAO MỔ CÁC SỐ 11,12,15,21 | 207,900,000 | 311.850.000 | 103.950.000 | 2219.1780821917805 | 3,118,500 | |
| 68 | PP2500297890 - PHẦN 68: DÂY DẪN ĐƯỜNG | 243,750,000 | 365.625.000 | 121.875.000 | 23.424657534246574 | 3,656,250 | |
| 69 | PP2500297891 - PHẦN 69: DÂY ĐIỆN CỰC | 3,600,000 | 5.400.000 | 1.800.000 | 0.4931506849315068 | 54,000 | |
| 70 | PP2500297892 - PHẦN 70: DÂY ĐIỆN CỰC VITALSTIM PLUS | 3,600,000 | 5.400.000 | 1.800.000 | 0.4931506849315068 | 54,000 | |
| 71 | PP2500297893 - PHẦN 71: DÂY GARO | 1,205,400 | 1.808.100 | 602.700 | 50.54794520547945 | 18,081 | |
| 72 | PP2500297894 - PHẦN 72: DỤNG CỤ ĐỊNH VỊ BỆNH | 108,700,000 | 163.050.000 | 54.350.000 | 2.219178082191781 | 1,630,500 | |
| 73 | PP2500297895 - PHẦN 73: DUNG DỊCH TRONG SUỐT CÓ CHỨA CHẤT KHÁNGKHUẨNPOLIHE | 38,325,000 | 57.487.500 | 19.162.500 | 12.32876712328767 | 574,875 | |
| 74 | PP2500297896 - PHẦN 74: ĐẦU | 181,500,000 | 272.250.000 | 90.750.000 | 12.32876712328767 | 2,722,500 | |
| 75 | PP2500297897 - PHẦN 75: ĐẦU THẮT TĨNH MẠCH THỰC QUẢN BẰNG VÒNG CAO SU | 217,800,000 | 326.700.000 | 108.900.000 | 14.794520547945204 | 3,267,000 | |
| 76 | PP2500297898 - PHẦN 76: | 180,000,000 | 270.000.000 | 90.000.000 | 12.32876712328767 | 2,700,000 | |
| 77 | PP2500297899 - PHẦN 77: FLOW SENSOR | 183,367,800 | 275.051.700 | 91.683.900 | 8.63013698630137 | 2,750,517 | |
| 78 | PP2500297900 - PHẦN 78: FOAM (BĂNG XỐP) DÁN VẾT THƯƠNG KHÁNGKHUẨNAG 10X10 CM | 191,160,000 | 286.740.000 | 95.580.000 | 98.63013698630137 | 2,867,400 | |
| 79 | PP2500297901 - PHẦN 79: GẠC THẤM HÚT (COTONNOID PATTIES) TIỆT TRÙNG SỬ DỤNG TRONG PHẪU THUẬT THẦN KINH, KT 1,27 X 7,62CM | 310,350,000 | 465.525.000 | 155.175.000 | 184.93150684931507 | 4,655,250 | |
| 80 | PP2500297902 - PHẦN 80: GẠC THẤM HÚT COTONNOID PATTIESSỬ DỤNG | 310,350,000 | 465.525.000 | 155.175.000 | 184.93150684931507 | 4,655,250 | |
| 81 | PP2500297903 - PHẦN 81: GEL BÔI TRƠN DẠNG GÓI | 54,000,000 | 81.000.000 | 27.000.000 | 739.7260273972603 | 810,000 | |
| 82 | PP2500297904 - PHẦN 82: GIẤY ĐO PH ÂM ĐẠO | 1,140,000 | 1.710.000 | 570.000 | 0.3698630136986301 | 17,100 | |
| 83 | PP2500297905 - PHẦN 83: GIẤY IN NHIỆT CUỘN 57/58MMX 30M | 720,000 | 1.080.000 | 360.000 | 7.397260273972602 | 10,800 | |
| 84 | PP2500297906 - PHẦN 84: GIẤY LAU KÍNH | 2,300,000 | 3.450.000 | 1.150.000 | 12.32876712328767 | 34,500 | |
| 85 | PP2500297907 - PHẦN 85: HỆ THỐNG JACKSON - REES | 840,000 | 1.260.000 | 420.000 | 0.2465753424657534 | 12,600 | |
| 86 | PP2500297908 - PHẦN 86: KẸP CẦM | 90,000,000 | 135.000.000 | 45.000.000 | 7.397260273972602 | 1,350,000 | |
| 87 | PP2500297909 - PHẦN 87: KẸP RÚN | 3,200,000 | 4.800.000 | 1.600.000 | 197.26027397260273 | 48,000 | |
| 88 | PP2500297910 - PHẦN 88: KIỀM SINH THIẾT SỬ DỤNG 1 LẦN ( ĐT+DD ) | 150,000,000 | 225.000.000 | 75.000.000 | 123.2876712328767 | 2,250,000 | |
| 89 | PP2500297911 - PHẦN 89: | 23,500,000 | 35.250.000 | 11.750.000 | 12.32876712328767 | 352,500 | |
| 90 | PP2500297912 - PHẦN 90: KIM CHÂM CỨU CÁC CỠ | 151,200,000 | 226.800.000 | 75.600.000 | 49315.068493150684 | 2,268,000 | |
| 91 | PP2500297913 - PHẦN 91: KIM ĐIỆN CƠ | 1,008,000,000 | 1.512.000.000 | 504.000.000 | 739.7260273972603 | 15,120,000 | |
| 92 | PP2500297914 - PHẦN 92: KIM SINH THIẾT BÁN TỰ ĐỘNG | 149,997,000 | 224.995.500 | 74.998.500 | 36.986301369863014 | 2,249,955 | |
| 93 | PP2500297915 - PHẦN 93: KHĂN TRẢI GIƯỜNGDẠNG CUỘN | 3,258,000 | 4.887.000 | 1.629.000 | 44.38356164383561 | 48,870 | |
| 94 | PP2500297916 - PHẦN 94: KHÓA 3 NGÃ | 42,000,000 | 63.000.000 | 21.000.000 | 616.4383561643835 | 630,000 | |
| 95 | PP2500297917 - PHẦN 95: LY NHA | 6,406,400 | 9.609.600 | 3.203.200 | 4487.671232876712 | 96,096 | |
| 96 | PP2500297918 - PHẦN 96: MASK THANH QUẢN | 13,999,900 | 20.999.850 | 6.999.950 | 1.2328767123287672 | 209,999 | |
| 97 | PP2500297919 - PHẦN 97: MIẾNG CẦM MÁU 80 X 50 X 10 MM | 299,040,000 | 448.560.000 | 149.520.000 | 246.5753424657534 | 4,485,600 | |
| 98 | PP2500297920 - PHẦN 98: MIẾNG CẦM MÁU MŨI LOẠI KHÔNGTAN 80MM | 34,196,400 | 51.294.600 | 17.098.200 | 73.97260273972603 | 512,946 | |
| 99 | PP2500297921 - PHẦN 99: | 7,550,000 | 11.325.000 | 3.775.000 | 3.0821917808219177 | 113,250 | |
| 100 | PP2500297922 - PHẦN 100: MIẾNG DÁN ĐIỆN CỰC | 280,000,000 | 420.000.000 | 140.000.000 | 98.63013698630137 | 4,200,000 | |
| 101 | PP2500297923 - PHẦN 101: MIẾNG DÁN ĐIỆN CỰC LỚN | 70,000,000 | 105.000.000 | 35.000.000 | 24.65753424657534 | 1,050,000 | |
| 102 | PP2500297924 - PHẦN 102: | 70,000,000 | 105.000.000 | 35.000.000 | 24.65753424657534 | 1,050,000 | |
| 103 | PP2500297925 - PHẦN 103: MIẾNG DÁN PHẪU THUẬT VÔ TRÙNG | 45,750,000 | 68.625.000 | 22.875.000 | 61.64383561643835 | 686,250 | |
| 104 | PP2500297926 - PHẦN 104: MIẾNG DÁN TRỊ SẸO KÍCH | 96,000,000 | 144.000.000 | 48.000.000 | 14.794520547945204 | 1,440,000 | |
| 105 | PP2500297927 - PHẦN 105: MIẾNG XỐP (FOAM),10X10CM | 27,000,000 | 40.500.000 | 13.500.000 | 36.986301369863014 | 405,000 | |
| 106 | PP2500297928 - PHẦN 106: MỎ VỊT NHỰA | 3,550,000 | 5.325.000 | 1.775.000 | 123.2876712328767 | 53,250 | |
| 107 | PP2500297929 - PHẦN 107: MŨI KHOANTAI DÀI 7CM | 1,850,000 | 2.775.000 | 925.000 | 2.4657534246575343 | 27,750 | |
| 108 | PP2500297930 - PHẦN 108: NẸP CỔ CỨNG (CÁC SỐ) | 7,959,000 | 11.938.500 | 3.979.500 | 12.32876712328767 | 119,385 | |
| 109 | PP2500297931 - PHẦN 109: NGÁNGMIỆNG | 70,000,000 | 105.000.000 | 35.000.000 | 246.5753424657534 | 1,050,000 | |
| 110 | PP2500297932 - PHẦN 110: ỐNG DẪN LƯU PENROSE | 1,701,000 | 2.551.500 | 850.500 | 61.64383561643835 | 25,515 | |
| 111 | PP2500297933 - PHẦN 111: | 1,041,600 | 1.562.400 | 520.800 | 49.31506849315068 | 15,624 | |
| 112 | PP2500297934 - PHẦN 112: ỐNG MONO J | 47,100,000 | 70.650.000 | 23.550.000 | 12.32876712328767 | 706,500 | |
| 113 | PP2500297935 - PHẦN 113: ỐNG THÔNG BÀNG QUANG(PEZZER) CÁC SỐ | 787,500 | 1.181.250 | 393.750 | 6.164383561643835 | 11,813 | |
| 114 | PP2500297936 - PHẦN 114: ỐNG THÔNG DẪN | 4,908,750 | 7.363.125 | 2.454.375 | 67.80821917808218 | 73,632 | |
| 115 | PP2500297937 - PHẦN 115: ỐNG THÔNG JJ 1 NĂM (LONG LIFE) | 89,999,000 | 134.998.500 | 44.999.500 | 12.32876712328767 | 1,349,985 | |
| 116 | PP2500297938 - PHẦN 116: ỐNG THÔNG JJ LOẠI MỀM ĐẶT NONG NIỆU QUẢN | 559,992,000 | 839.988.000 | 279.996.000 | 98.63013698630137 | 8,399,880 | |
| 117 | PP2500297939 - PHẦN 117: ỐNG THÔNG NHỰA | 28,380,000 | 42.570.000 | 14.190.000 | 1232.876712328767 | 425,700 | |
| 118 | PP2500297940 - PHẦN 118: ỐNG XÔNG MŨI, HỌNG | 56,700,000 | 85.050.000 | 28.350.000 | 369.86301369863014 | 850,500 | |
| 119 | PP2500297941 - PHẦN 119: PLAIN CATGUT | 12,547,500 | 18.821.250 | 6.273.750 | 61.64383561643835 | 188,213 | |
| 120 | PP2500297942 - PHẦN 120: QUE ĐÈ LƯỠI | 87,500,000 | 131.250.000 | 43.750.000 | 30821.917808219176 | 1,312,500 | |
| 121 | PP2500297943 - PHẦN 121: RỌ LẤY DỊ VẬT | 360,320,000 | 540.480.000 | 180.160.000 | 9.863013698630137 | 5,404,800 | |
| 122 | PP2500297944 - PHẦN 122: | 9,948,900 | 14.923.350 | 4.974.450 | 36.986301369863014 | 149,234 | |
| 123 | PP2500297945 - PHẦN 123: SONDE BLAKEMORE CÁC SỐ | 33,600,000 | 50.400.000 | 16.800.000 | 1.4794520547945205 | 504,000 | |
| 124 | PP2500297946 - PHẦN 124: SONDE DOUBLEJ SỐ 7 | 419,994,000 | 629.991.000 | 209.997.000 | 73.97260273972603 | 6,299,910 | |
| 125 | PP2500297947 - PHẦN 125: TÚI HẬU MÔN NHÂN TẠO (5 VÒNG4 | 179,970,000 | 269.955.000 | 89.985.000 | 369.86301369863014 | 2,699,550 | |
| 126 | PP2500297948 - PHẦN 126: UNI-PATCH PRE-TENS SKIN PREP WIPES | 35,000,000 | 52.500.000 | 17.500.000 | 12.32876712328767 | 525,000 | |
| 127 | PP2500297949 - PHẦN 127: | 16,800 | 25.200 | 8.400 | 0.2465753424657534 | 252 | |
| 128 | PP2500297950 - PHẦN 128: VÒNG TRÁNH THAI | 23,295,000 | 34.942.500 | 11.647.500 | 184.93150684931507 | 349,425 | |
| 129 | PP2500297951 - PHẦN 129: HYDROGEL KHÁNGKHUẨNĐIỀU TRỊ VẾT THƯƠNG | 65,600,000 | 98.400.000 | 32.800.000 | 24.65753424657534 | 984,000 | |
| 130 | PP2500297952 - PHẦN 130: | 10,800,000 | 16.200.000 | 5.400.000 | 184.93150684931507 | 162,000 | |
| 131 | PP2500297953 - PHẦN 131: BỘ HÚT DỊCH ÁP LỰC ÂM | 479,000,000 | 718.500.000 | 239.500.000 | 28.35616438356164 | 7,185,000 | |
| 132 | PP2500297954 - PHẦN 132: CHỈ PHẪU THUẬT SỢI POLYAMIDE, POLYGLACTIN | 220,851,642 | 331.277.463 | 110.425.821 | 207.12328767123287 | 3,312,775 | |
| 133 | PP2500297955 - PHẦN 133: CHỈ PHẪU THUẬT SỢI | 1,178,027,484 | 1.767.041.226 | 589.013.742 | 2434.1917808219177 | 17,670,413 | |
| 134 | PP2500297956 - PHẦN 134: BƠM TIÊM INSULI | 1,980,000,000 | 2.970.000.000 | 990.000.000 | 73972.60273972602 | 29,700,000 | |
| 135 | PP2500297957 - PHẦN 135: BƠM TIÊM 1ML DÚNG LẤY KHÍ | 17,600,000 | 26.400.000 | 8.800.000 | 2465.753424657534 | 264,000 | |
| 136 | PP2500297958 - PHẦN 136: KIM LUỒN TÍNH MẠCH 14G, 16G | 16,900,000 | 25.350.000 | 8.450.000 | 160.27397260273972 | 253,500 | |
| 137 | PP2500297959 - PHẦN 137: MẢNH GHÉP POLYVINYLIDENE FLUORIDE | 309,290,500 | 463.935.750 | 154.645.250 | 6.780821917808219 | 4,639,358 | |
| 138 | PP2500297960 - PHẦN 138:BỘ CỐ ĐỊNH NỘI KHÍ QUẢN CÓ CHỐNGCẮN | 1,705,000,000 | 2.557.500.000 | 852.500.000 | 616.4383561643835 | 25,575,000 | |
| 139 | PP2500297961 - PHẦN 139:ĐAIHỖ TRỢ | 408,675,000 | 613.012.500 | 204.337.500 | 104.7945205479452 | 6,130,125 | |
| 140 | PP2500297962 - PHẦN 140:LAMELL 22X40 | 1,890,000 | 2.835.000 | 945.000 | 1849.3150684931506 | 28,350 | |
| 141 | PP2500297963 - PHẦN 141:LƯỠI DAO CẮT VI PHẪU MB 35 | 57,500,000 | 86.250.000 | 28.750.000 | 3.0821917808219177 | 862,500 | |
| 142 | PP2500297964 - PHẦN 142:ỐNGNGHIỆMNHỰA | 960,000 | 1.440.000 | 480.000 | 123.2876712328767 | 14,400 | |
| 143 | PP2500297965 - PHẦN 143:SAMPLE CUP 1.5ML | 14,400,000 | 21.600.000 | 7.200.000 | 616.4383561643835 | 216,000 | |
| 144 | PP2500297966 - PHẦN 144:KHUÔNG ĐÚC BỆNH PHẨM | 26,200,000 | 39.300.000 | 13.100.000 | 3082.1917808219177 | 393,000 | |
| 145 | PP2500297967 - PHẦN 145:TÚI MÁU | 5,460,000 | 8.190.000 | 2.730.000 | 12.32876712328767 | 81,900 | |
| 146 | PP2500297968 - PHẦN 146:CHỈ V-LOC (XƯƠNGCÁ) CÁC CỠ | 39,935,880 | 59.903.820 | 19.967.940 | 8.876712328767123 | 599,039 | |
| 147 | PP2500297969 - PHẦN 147:MẢNH GHÉP ĐIỀU TRỊ THOÁT VỊ THÀNH BỤNG POLYPROPYLEN/PVDF | 461,533,800 | 692.300.700 | 230.766.900 | 3.698630136986301 | 6,923,007 | |
| 148 | PP2500297970 - PHẦN 148:KIMSECALON 16G | 231,000 | 346.500 | 115.500 | 2.4657534246575343 | 3,465 | |
| 149 | PP2500297971 - PHẦN 149:BỘ DẪN LƯU ĐƯỜNGMẬT QUA DA (PIGTAIL) 8F -> 12F | 52,395,000 | 78.592.500 | 26.197.500 | 6.164383561643835 | 785,925 | |
| 150 | PP2500297972 - PHẦN 150:BƠMTIÊM CẢN QUANG(2 BƠM TIÊM 200ML) | 213,948,000 | 320.922.000 | 106.974.000 | 88.76712328767123 | 3,209,220 | |
| 151 | PP2500297973 - PHẦN 151: | 229,725,600 | 344.588.400 | 114.862.800 | 197.26027397260273 | 3,445,884 | |
| 152 | PP2500297974 - PHẦN 152:VÔISODA | 7,543,200 | 11.314.800 | 3.771.600 | 9.863013698630137 | 113,148 |
PHẦN 1: CÁC LOẠI BÔNG, GÒN, GẠC, VẬT LIỆU CẦM MÁU, ĐIỀU TRỊ VẾT |
|
| Mã phần lô | PP2500297823 |
| Giá từng phần lô | 2,196,650,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.294.975.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.098.325.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 126425.34246575342 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,949,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 2: BỘ TIÊM CHÍCH FAV |
|
| Mã phần lô | PP2500297824 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3452.0547945205476 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 3: CÁC LOẠI GĂNG TAY |
|
| Mã phần lô | PP2500297825 |
| Giá từng phần lô | 2,511,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.767.512.5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.255.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 204663.69863013696 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,675,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 4: CÁC LOẠI VẬT TƯ LẤY MẪU VÀ CHỨA MẪU XÉT NGHIỆM |
|
| Mã phần lô | PP2500297826 |
| Giá từng phần lô | 722,015,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.083.022.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 361.007.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99649.72602739725 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,830,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 5: CÁC LOẠI VẬT TƯ XÉT NGHIỆM LẤY MẪU CHÂN KHÔNG |
|
| Mã phần lô | PP2500297827 |
| Giá từng phần lô | 189,171,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.757.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.585.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5449.315068493151 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,837,573 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
PHẦN 6: CATHETER TĨNH MẠCH TRUNG TÂM 2 NÒNG |
|
| Mã phần lô | PP2500297828 |
| Giá từng phần lô | 1,339,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.009.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 669.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246.5753424657534 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,099,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 7: CÁC |
|
| Mã phần lô | PP2500297829 |
| Giá từng phần lô | 2,649,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.973.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.324.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48106.84931506849 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 8: CÁC LOẠI CHỈ PHẪU THUẬT |
|
| Mã phần lô | PP2500297830 |
| Giá từng phần lô | 1,592,603,310 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.388.904.965 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 796.301.655 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3879.616438356164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,889,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
PHẦN 9: CÁC LOẠI TÚI HẤP, ÉP TIỆT TRÙNG |
|
| Mã phần lô | PP2500297831 |
| Giá từng phần lô | 573,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 859.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 101.58904109589041 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,599,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 10: CÁC LOẠI PHIM X-QUANG |
|
| Mã phần lô | PP2500297832 |
| Giá từng phần lô | 4,268,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.402.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.134.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17876.712328767124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,023,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 11: CÁC LOẠI BƠM TIÊM |
|
| Mã phần lô | PP2500297833 |
| Giá từng phần lô | 1,458,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.188.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 729.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 155983.5616438356 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,883,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 12: CÁC LOẠI KIM, NÚT CHẶN, KHÓA 3 NGÃ HỖ TRỢ ĐƯA THUỐC VÀO TĨNH MẠCH |
|
| Mã phần lô | PP2500297834 |
| Giá từng phần lô | 1,856,203,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.784.304.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 928.101.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82211.91780821918 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,843,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 13: CÁC LOẠI ỐNG THÔNG,HÚT |
|
| Mã phần lô | PP2500297835 |
| Giá từng phần lô | 550,181,830 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.272.745 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.090.915 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11860.27397260274 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,252,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 14: CÁC LOẠI GIẤY ĐO ĐIỆN TIM |
|
| Mã phần lô | PP2500297836 |
| Giá từng phần lô | 200,123,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.184.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.061.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 495.61643835616434 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,001,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 15: CÁC LOẠI QUẢ LỌC THẬN, LỌC MÁU |
|
| Mã phần lô | PP2500297837 |
| Giá từng phần lô | 1,702,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.554.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 851.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 507.945205479452 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,540,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 16: KIM CHẠY THẬN, BỘ DÂY CHẠY THẬN, LỌC MÁU, TRUYỀN |
|
| Mã phần lô | PP2500297838 |
| Giá từng phần lô | 1,734,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.601.216.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 867.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10602.739726027397 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,012,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 17: CATHETER CHẠY THẬN NHÂN TẠO 2 NÒNG |
|
| Mã phần lô | PP2500297839 |
| Giá từng phần lô | 225,997,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 338.996.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.998.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25.273972602739725 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,389,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 18: CÁC LOẠI CLIP KẸP MẠCH MÁU |
|
| Mã phần lô | PP2500297840 |
| Giá từng phần lô | 484,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 726.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1232.876712328767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 19: CÁC LOẠI LƯỚI THOÁT VỊ BẸN |
|
| Mã phần lô | PP2500297841 |
| Giá từng phần lô | 527,693,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 791.539.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 263.846.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57.94520547945205 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,915,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 20: CÁC LOẠI GEL |
|
| Mã phần lô | PP2500297842 |
| Giá từng phần lô | 155,416,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.125.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.708.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150.41095890410958 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,331,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 21: CÁC LOẠI BĂNG BÓ BỘT |
|
| Mã phần lô | PP2500297843 |
| Giá từng phần lô | 12,705,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.057.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.352.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.31506849315068 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 22: TẤM ĐIỆN CỰC TRUNG TÍNH |
|
| Mã phần lô | PP2500297844 |
| Giá từng phần lô | 303,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 455.112.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616.4383561643835 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,551,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 23: ĐIỆN CỰC DÁN DÙNG MỘT LẦN CHO |
|
| Mã phần lô | PP2500297845 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6164.3835616438355 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,598,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 24: ĐIỆN CỰC ĐẤT DẠNG ĐĨA |
|
| Mã phần lô | PP2500297846 |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.632.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.544.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14.794520547945204 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 25: VẬT TƯ Y TẾ SỬ DỤNG CHO CHỨC NĂNG HÔ HẤP VÀ HỖ TRỢ THỞ |
|
| Mã phần lô | PP2500297847 |
| Giá từng phần lô | 3,542,243,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.313.365.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.771.121.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12048.780821917808 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,133,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 26: CÁC LOẠI DÂY NỐI, DÂY TRUYỀNDỊCH, VẬT TƯ DẪN LƯU BẰNG NHỰA, |
|
| Mã phần lô | PP2500297848 |
| Giá từng phần lô | 2,158,341,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.237.512.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.079.170.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27765.12328767123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,375,122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 27: CÁC LOẠI |
|
| Mã phần lô | PP2500297849 |
| Giá từng phần lô | 363,815,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.722.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.907.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34273.97260273973 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,457,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 28: KHẨU TRANG N95 |
|
| Mã phần lô | PP2500297850 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616.4383561643835 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 29: CÁC BỘ SĂNG PHẪU THUẬT CHUYÊNKHOA |
|
| Mã phần lô | PP2500297851 |
| Giá từng phần lô | 378,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 568.035.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.345.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 160.27397260273972 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,680,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 30: CÁC LOẠI KIỀM GẮP DỊ VẬT |
|
| Mã phần lô | PP2500297852 |
| Giá từng phần lô | 83,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8493150684931505 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,252,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
PHẦN 31: PHỤ KIẾN MÁY ĐO HUYẾT ÁP |
|
| Mã phần lô | PP2500297853 |
| Giá từng phần lô | 210,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.765.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 107.87671232876711 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,157,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 32: VẬT TƯ CHUYÊN |
|
| Mã phần lô | PP2500297854 |
| Giá từng phần lô | 467,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 700.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 78.9041095890411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,005,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 33: BĂNG GẠC FOAM SIÊU THẤM HÚT, DÀNH CHO VẾT |
|
| Mã phần lô | PP2500297855 |
| Giá từng phần lô | 165,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61.64383561643835 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,480,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 34: CÁC LOẠI BĂNG GẠC TIỆT |
|
| Mã phần lô | PP2500297856 |
| Giá từng phần lô | 17,643,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.464.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.821.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 290.958904109589 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 35: CHỈ BIJOU PDO HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG |
|
| Mã phần lô | PP2500297857 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 339.04109589041093 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 36: BƠM TIÊM CẢN QUANG |
|
| Mã phần lô | PP2500297858 |
| Giá từng phần lô | 1,044,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.567.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 522.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300.82191780821915 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,674,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 37: ÁO PHẪU THUẬT SỌ NÃO TIỆT TRÙNG SỬ DỤNG MỘT LẦN |
|
| Mã phần lô | PP2500297859 |
| Giá từng phần lô | 14,895,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.342.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.447.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61.64383561643835 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 38: BANH MŨI NHỰA |
|
| Mã phần lô | PP2500297860 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1232.876712328767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 39: BAO ĐẬY CÁC LOẠI |
|
| Mã phần lô | PP2500297861 |
| Giá từng phần lô | 27,321,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.981.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.660.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 530.1369863013698 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 40: BAO ĐO MÁU SẢN PHỤ (ĐÃ TIỆT |
|
| Mã phần lô | PP2500297862 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369.86301369863014 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 41: BAO ĐO TẠO ÁP LỰC XÂM LẤN |
|
| Mã phần lô | PP2500297863 |
| Giá từng phần lô | 59,829,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.743.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.914.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.32876712328767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 42: |
|
| Mã phần lô | PP2500297864 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9863.013698630137 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 43: BĂNG DÁN AMPCARE |
|
| Mã phần lô | PP2500297865 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.32876712328767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 44: BĂNG DÁN ĐIỀU TRỊ VẾT THƯƠNG TIẾT DỊCH |
|
| Mã phần lô | PP2500297866 |
| Giá từng phần lô | 159,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.605.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86.30136986301369 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,386,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 45: BĂNG VẾT THƯƠNG TẠO GEL KHÁNGKHUẨNAG+ 10X10CM |
|
| Mã phần lô | PP2500297867 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643835 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 46: BỘ |
|
| Mã phần lô | PP2500297868 |
| Giá từng phần lô | 29,997,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.995.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.998.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.986301369863014 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 47: BỘ DÂY + KIM ĐẶT ĐO HUYẾT ÁP ĐỘNG MẠCH XÂM LẤN SỬ |
|
| Mã phần lô | PP2500297869 |
| Giá từng phần lô | 89,999,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.998.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.999.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.32876712328767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,349,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 48: BỘ DRAP PHẪU THUẬT SỌ NÃO TIỆT |
|
| Mã phần lô | PP2500297870 |
| Giá từng phần lô | 34,492,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.738.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.246.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18.493150684931507 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 49: BỘ DỤNG CỤ MỞ DẠ DÀY RA DA |
|
| Mã phần lô | PP2500297871 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643835 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 50: BỘ ĐAI ĐIỆN CỰC |
|
| Mã phần lô | PP2500297872 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.958904109589041 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 51: BỘ ĐỒ ĐÓN BÉ CHÀO ĐỜI |
|
| Mã phần lô | PP2500297873 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123.2876712328767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 52: BỘ GÂY TÊ NGOÀI MÀNG CỨNG |
|
| Mã phần lô | PP2500297874 |
| Giá từng phần lô | 107,997,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.995.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.998.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.986301369863014 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,619,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 53: BỘ |
|
| Mã phần lô | PP2500297875 |
| Giá từng phần lô | 219,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123.2876712328767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,299,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 54: BỘ KHĂN PHẪU THUẬT TỔNG QUÁT |
|
| Mã phần lô | PP2500297876 |
| Giá từng phần lô | 9,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.942.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.647.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643835 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 55: BỘ MỞ BÀNG QUANGRA DA BẰNG TROCAR(CÓ ỐNG DẪN LƯU) |
|
| Mã phần lô | PP2500297877 |
| Giá từng phần lô | 109,999,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.998.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.999.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.32876712328767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,649,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 56: BỘ MỞ KHÍ QUẢN CẤP CỨU |
|
| Mã phần lô | PP2500297878 |
| Giá từng phần lô | 249,999,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.999.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.999.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643835 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,749,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 57: BỘ NONG THẬN 1 LẦN |
|
| Mã phần lô | PP2500297879 |
| Giá từng phần lô | 61,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.895.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 58: BỘ VỆ SINH RĂNG MIỆNG |
|
| Mã phần lô | PP2500297880 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.1506849315068 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,756,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 59:BỘ |
|
| Mã phần lô | PP2500297881 |
| Giá từng phần lô | 5,796,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.694.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.898.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 147.94520547945206 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 60: BÔNG GẠC TẨM CỒN ALCOHOL PAD CÁC LOẠI, CÁC CỠ |
|
| Mã phần lô | PP2500297882 |
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123.2876712328767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 61: NẮP CHỤP ĐẦU DÂY SOI DẠ DÀY, ĐẠI TRÀNG |
|
| Mã phần lô | PP2500297883 |
| Giá từng phần lô | 6,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 62: CATHETER 26 |
|
| Mã phần lô | PP2500297884 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61.64383561643835 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 63: |
|
| Mã phần lô | PP2500297885 |
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 64: CLIP CẦM MÁU, TAY CẦM LẮP SẴN, XOAY |
|
| Mã phần lô | PP2500297886 |
| Giá từng phần lô | 413,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 620.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73.97260273972603 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 65: CHẤT LÀM ĐẦY DA DÙNG ĐỂ |
|
| Mã phần lô | PP2500297887 |
| Giá từng phần lô | 1,138,748,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.708.122.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 569.374.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.986301369863014 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,081,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 66: CÁC |
|
| Mã phần lô | PP2500297888 |
| Giá từng phần lô | 532,111,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 798.166.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.055.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2727.123287671233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,981,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 67: DAO MỔ CÁC SỐ 11,12,15,21 |
|
| Mã phần lô | PP2500297889 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2219.1780821917805 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,118,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 68: DÂY DẪN ĐƯỜNG |
|
| Mã phần lô | PP2500297890 |
| Giá từng phần lô | 243,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 365.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23.424657534246574 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,656,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
PHẦN 69: DÂY ĐIỆN CỰC |
|
| Mã phần lô | PP2500297891 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 70: DÂY ĐIỆN CỰC VITALSTIM PLUS |
|
| Mã phần lô | PP2500297892 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 71: DÂY GARO |
|
| Mã phần lô | PP2500297893 |
| Giá từng phần lô | 1,205,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.808.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 602.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50.54794520547945 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,081 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 72: DỤNG CỤ ĐỊNH VỊ BỆNH |
|
| Mã phần lô | PP2500297894 |
| Giá từng phần lô | 108,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.219178082191781 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,630,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 73: DUNG DỊCH TRONG SUỐT CÓ CHỨA CHẤT KHÁNGKHUẨNPOLIHE |
|
| Mã phần lô | PP2500297895 |
| Giá từng phần lô | 38,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.487.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.162.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.32876712328767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 574,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 74: ĐẦU |
|
| Mã phần lô | PP2500297896 |
| Giá từng phần lô | 181,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.32876712328767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,722,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 75: ĐẦU THẮT TĨNH MẠCH THỰC QUẢN BẰNG VÒNG CAO SU |
|
| Mã phần lô | PP2500297897 |
| Giá từng phần lô | 217,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14.794520547945204 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 76: |
|
| Mã phần lô | PP2500297898 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.32876712328767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 77: FLOW SENSOR |
|
| Mã phần lô | PP2500297899 |
| Giá từng phần lô | 183,367,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.051.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.683.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.63013698630137 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750,517 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 78: FOAM (BĂNG XỐP) DÁN VẾT THƯƠNG KHÁNGKHUẨNAG 10X10 CM |
|
| Mã phần lô | PP2500297900 |
| Giá từng phần lô | 191,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98.63013698630137 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,867,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 79: GẠC THẤM HÚT (COTONNOID PATTIES) TIỆT TRÙNG SỬ DỤNG TRONG PHẪU THUẬT THẦN KINH, KT 1,27 X 7,62CM |
|
| Mã phần lô | PP2500297901 |
| Giá từng phần lô | 310,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184.93150684931507 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,655,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
PHẦN 80: GẠC THẤM HÚT COTONNOID PATTIESSỬ DỤNG |
|
| Mã phần lô | PP2500297902 |
| Giá từng phần lô | 310,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184.93150684931507 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,655,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 81: GEL BÔI TRƠN DẠNG GÓI |
|
| Mã phần lô | PP2500297903 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 739.7260273972603 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
PHẦN 82: GIẤY ĐO PH ÂM ĐẠO |
|
| Mã phần lô | PP2500297904 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 83: GIẤY IN NHIỆT CUỘN 57/58MMX 30M |
|
| Mã phần lô | PP2500297905 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.397260273972602 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 84: GIẤY LAU KÍNH |
|
| Mã phần lô | PP2500297906 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.32876712328767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 85: HỆ THỐNG JACKSON - REES |
|
| Mã phần lô | PP2500297907 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 86: KẸP CẦM |
|
| Mã phần lô | PP2500297908 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.397260273972602 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 87: KẸP RÚN |
|
| Mã phần lô | PP2500297909 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197.26027397260273 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 88: KIỀM SINH THIẾT SỬ DỤNG 1 LẦN ( ĐT+DD ) |
|
| Mã phần lô | PP2500297910 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123.2876712328767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 89: |
|
| Mã phần lô | PP2500297911 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.32876712328767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 90: KIM CHÂM CỨU CÁC CỠ |
|
| Mã phần lô | PP2500297912 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49315.068493150684 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 91: KIM ĐIỆN CƠ |
|
| Mã phần lô | PP2500297913 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.512.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 739.7260273972603 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 92: KIM SINH THIẾT BÁN TỰ ĐỘNG |
|
| Mã phần lô | PP2500297914 |
| Giá từng phần lô | 149,997,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.995.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.998.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.986301369863014 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,249,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 93: KHĂN TRẢI GIƯỜNGDẠNG CUỘN |
|
| Mã phần lô | PP2500297915 |
| Giá từng phần lô | 3,258,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.887.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.629.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44.38356164383561 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 94: KHÓA 3 NGÃ |
|
| Mã phần lô | PP2500297916 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616.4383561643835 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 95: LY NHA |
|
| Mã phần lô | PP2500297917 |
| Giá từng phần lô | 6,406,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.609.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.203.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4487.671232876712 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 96: MASK THANH QUẢN |
|
| Mã phần lô | PP2500297918 |
| Giá từng phần lô | 13,999,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.999.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.999.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 97: MIẾNG CẦM MÁU 80 X 50 X 10 MM |
|
| Mã phần lô | PP2500297919 |
| Giá từng phần lô | 299,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246.5753424657534 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,485,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 98: MIẾNG CẦM MÁU MŨI LOẠI KHÔNGTAN 80MM |
|
| Mã phần lô | PP2500297920 |
| Giá từng phần lô | 34,196,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.294.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.098.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73.97260273972603 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 99: |
|
| Mã phần lô | PP2500297921 |
| Giá từng phần lô | 7,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.0821917808219177 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 100: MIẾNG DÁN ĐIỆN CỰC |
|
| Mã phần lô | PP2500297922 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98.63013698630137 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 101: MIẾNG DÁN ĐIỆN CỰC LỚN |
|
| Mã phần lô | PP2500297923 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.65753424657534 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 102: |
|
| Mã phần lô | PP2500297924 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.65753424657534 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 103: MIẾNG DÁN PHẪU THUẬT VÔ TRÙNG |
|
| Mã phần lô | PP2500297925 |
| Giá từng phần lô | 45,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61.64383561643835 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 686,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 104: MIẾNG DÁN TRỊ SẸO KÍCH |
|
| Mã phần lô | PP2500297926 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14.794520547945204 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 105: MIẾNG XỐP (FOAM),10X10CM |
|
| Mã phần lô | PP2500297927 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.986301369863014 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 106: MỎ VỊT NHỰA |
|
| Mã phần lô | PP2500297928 |
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123.2876712328767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 107: MŨI KHOANTAI DÀI 7CM |
|
| Mã phần lô | PP2500297929 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 108: NẸP CỔ CỨNG (CÁC SỐ) |
|
| Mã phần lô | PP2500297930 |
| Giá từng phần lô | 7,959,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.938.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.979.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.32876712328767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 109: NGÁNGMIỆNG |
|
| Mã phần lô | PP2500297931 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246.5753424657534 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 110: ỐNG DẪN LƯU PENROSE |
|
| Mã phần lô | PP2500297932 |
| Giá từng phần lô | 1,701,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.551.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61.64383561643835 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 111: |
|
| Mã phần lô | PP2500297933 |
| Giá từng phần lô | 1,041,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.562.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 520.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.31506849315068 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 112: ỐNG MONO J |
|
| Mã phần lô | PP2500297934 |
| Giá từng phần lô | 47,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.32876712328767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 706,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 113: ỐNG THÔNG BÀNG QUANG(PEZZER) CÁC SỐ |
|
| Mã phần lô | PP2500297935 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.181.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643835 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 114: ỐNG THÔNG DẪN |
|
| Mã phần lô | PP2500297936 |
| Giá từng phần lô | 4,908,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.363.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.454.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67.80821917808218 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 115: ỐNG THÔNG JJ 1 NĂM (LONG LIFE) |
|
| Mã phần lô | PP2500297937 |
| Giá từng phần lô | 89,999,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.998.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.999.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.32876712328767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,349,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 116: ỐNG THÔNG JJ LOẠI MỀM ĐẶT NONG NIỆU QUẢN |
|
| Mã phần lô | PP2500297938 |
| Giá từng phần lô | 559,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 839.988.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 279.996.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98.63013698630137 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,399,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 117: ỐNG THÔNG NHỰA |
|
| Mã phần lô | PP2500297939 |
| Giá từng phần lô | 28,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1232.876712328767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 118: ỐNG XÔNG MŨI, HỌNG |
|
| Mã phần lô | PP2500297940 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369.86301369863014 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 119: PLAIN CATGUT |
|
| Mã phần lô | PP2500297941 |
| Giá từng phần lô | 12,547,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.821.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.273.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61.64383561643835 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 120: QUE ĐÈ LƯỠI |
|
| Mã phần lô | PP2500297942 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30821.917808219176 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 121: RỌ LẤY DỊ VẬT |
|
| Mã phần lô | PP2500297943 |
| Giá từng phần lô | 360,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.863013698630137 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,404,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 122: |
|
| Mã phần lô | PP2500297944 |
| Giá từng phần lô | 9,948,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.923.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.974.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.986301369863014 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 123: SONDE BLAKEMORE CÁC SỐ |
|
| Mã phần lô | PP2500297945 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.4794520547945205 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 124: SONDE DOUBLEJ SỐ 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500297946 |
| Giá từng phần lô | 419,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 629.991.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.997.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73.97260273972603 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,299,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 125: TÚI HẬU MÔN NHÂN TẠO (5 VÒNG4 |
|
| Mã phần lô | PP2500297947 |
| Giá từng phần lô | 179,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369.86301369863014 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,699,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 126: UNI-PATCH PRE-TENS SKIN PREP WIPES |
|
| Mã phần lô | PP2500297948 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.32876712328767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 127: |
|
| Mã phần lô | PP2500297949 |
| Giá từng phần lô | 16,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 128: VÒNG TRÁNH THAI |
|
| Mã phần lô | PP2500297950 |
| Giá từng phần lô | 23,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.942.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.647.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184.93150684931507 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 129: HYDROGEL KHÁNGKHUẨNĐIỀU TRỊ VẾT THƯƠNG |
|
| Mã phần lô | PP2500297951 |
| Giá từng phần lô | 65,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.65753424657534 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 130: |
|
| Mã phần lô | PP2500297952 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184.93150684931507 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 131: BỘ HÚT DỊCH ÁP LỰC ÂM |
|
| Mã phần lô | PP2500297953 |
| Giá từng phần lô | 479,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 718.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28.35616438356164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 132: CHỈ PHẪU THUẬT SỢI POLYAMIDE, POLYGLACTIN |
|
| Mã phần lô | PP2500297954 |
| Giá từng phần lô | 220,851,642 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.277.463 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.425.821 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 207.12328767123287 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,312,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 133: CHỈ PHẪU THUẬT SỢI |
|
| Mã phần lô | PP2500297955 |
| Giá từng phần lô | 1,178,027,484 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.767.041.226 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 589.013.742 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2434.1917808219177 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,670,413 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 134: BƠM TIÊM INSULI |
|
| Mã phần lô | PP2500297956 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.970.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 990.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73972.60273972602 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 135: BƠM TIÊM 1ML DÚNG LẤY KHÍ |
|
| Mã phần lô | PP2500297957 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2465.753424657534 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 136: KIM LUỒN TÍNH MẠCH 14G, 16G |
|
| Mã phần lô | PP2500297958 |
| Giá từng phần lô | 16,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 160.27397260273972 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 137: MẢNH GHÉP POLYVINYLIDENE FLUORIDE |
|
| Mã phần lô | PP2500297959 |
| Giá từng phần lô | 309,290,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.935.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.645.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.780821917808219 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,639,358 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 138:BỘ CỐ ĐỊNH NỘI KHÍ QUẢN CÓ CHỐNGCẮN |
|
| Mã phần lô | PP2500297960 |
| Giá từng phần lô | 1,705,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.557.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 852.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616.4383561643835 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 139:ĐAIHỖ TRỢ |
|
| Mã phần lô | PP2500297961 |
| Giá từng phần lô | 408,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.012.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.337.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 104.7945205479452 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,130,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 140:LAMELL 22X40 |
|
| Mã phần lô | PP2500297962 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1849.3150684931506 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 141:LƯỠI DAO CẮT VI PHẪU MB 35 |
|
| Mã phần lô | PP2500297963 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.0821917808219177 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 142:ỐNGNGHIỆMNHỰA |
|
| Mã phần lô | PP2500297964 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123.2876712328767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 143:SAMPLE CUP 1.5ML |
|
| Mã phần lô | PP2500297965 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616.4383561643835 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 144:KHUÔNG ĐÚC BỆNH PHẨM |
|
| Mã phần lô | PP2500297966 |
| Giá từng phần lô | 26,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3082.1917808219177 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 145:TÚI MÁU |
|
| Mã phần lô | PP2500297967 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.32876712328767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 146:CHỈ V-LOC (XƯƠNGCÁ) CÁC CỠ |
|
| Mã phần lô | PP2500297968 |
| Giá từng phần lô | 39,935,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.903.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.967.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.876712328767123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,039 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 147:MẢNH GHÉP ĐIỀU TRỊ THOÁT VỊ THÀNH BỤNG POLYPROPYLEN/PVDF |
|
| Mã phần lô | PP2500297969 |
| Giá từng phần lô | 461,533,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 692.300.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 230.766.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.698630136986301 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,923,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 148:KIMSECALON 16G |
|
| Mã phần lô | PP2500297970 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 149:BỘ DẪN LƯU ĐƯỜNGMẬT QUA DA (PIGTAIL) 8F -> 12F |
|
| Mã phần lô | PP2500297971 |
| Giá từng phần lô | 52,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.592.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.197.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643835 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 785,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 150:BƠMTIÊM CẢN QUANG(2 BƠM TIÊM 200ML) |
|
| Mã phần lô | PP2500297972 |
| Giá từng phần lô | 213,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.922.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.974.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 88.76712328767123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,209,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 151: |
|
| Mã phần lô | PP2500297973 |
| Giá từng phần lô | 229,725,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 344.588.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.862.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197.26027397260273 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,445,884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
PHẦN 152:VÔISODA |
|
| Mã phần lô | PP2500297974 |
| Giá từng phần lô | 7,543,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.314.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.771.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.863013698630137 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-2 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi