Gói thầu: Mua sắm Vật tư y tế sử dụng năm 2025 - 2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500284038-01
Thời điểm đóng mở thầu 16/07/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện An Bình
Chủ đầu tư Bệnh Viện An Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm Vật tư y tế sử dụng năm 2025 - 2026
Số hiệu KHLCNT PL2500153423
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 54,138,726,106 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500297823 - PHẦN 1: CÁC LOẠI BÔNG, GÒN, GẠC, VẬT LIỆU CẦM MÁU, ĐIỀU TRỊ VẾT 2,196,650,500 3.294.975.750 1.098.325.250 126425.34246575342 32,949,758
2 PP2500297824 - PHẦN 2: BỘ TIÊM CHÍCH FAV 294,000,000 441.000.000 147.000.000 3452.0547945205476 4,410,000
3 PP2500297825 - PHẦN 3: CÁC LOẠI GĂNG TAY 2,511,675,000 3.767.512.5 1.255.837.500 204663.69863013696 37,675,125
4 PP2500297826 - PHẦN 4: CÁC LOẠI VẬT TƯ LẤY MẪU VÀ CHỨA MẪU XÉT NGHIỆM 722,015,000 1.083.022.500 361.007.500 99649.72602739725 10,830,225
5 PP2500297827 - PHẦN 5: CÁC LOẠI VẬT TƯ XÉT NGHIỆM LẤY MẪU CHÂN KHÔNG 189,171,520 283.757.280 94.585.760 5449.315068493151 2,837,573
6 PP2500297828 - PHẦN 6: CATHETER TĨNH MẠCH TRUNG TÂM 2 NÒNG 1,339,980,000 2.009.970.000 669.990.000 246.5753424657534 20,099,700
7 PP2500297829 - PHẦN 7: CÁC 2,649,000,000 3.973.500.000 1.324.500.000 48106.84931506849 39,735,000
8 PP2500297830 - PHẦN 8: CÁC LOẠI CHỈ PHẪU THUẬT 1,592,603,310 2.388.904.965 796.301.655 3879.616438356164 23,889,050
9 PP2500297831 - PHẦN 9: CÁC LOẠI TÚI HẤP, ÉP TIỆT TRÙNG 573,280,000 859.920.000 286.640.000 101.58904109589041 8,599,200
10 PP2500297832 - PHẦN 10: CÁC LOẠI PHIM X-QUANG 4,268,250,000 6.402.375.000 2.134.125.000 17876.712328767124 64,023,750
11 PP2500297833 - PHẦN 11: CÁC LOẠI BƠM TIÊM 1,458,900,000 2.188.350.000 729.450.000 155983.5616438356 21,883,500
12 PP2500297834 - PHẦN 12: CÁC LOẠI KIM, NÚT CHẶN, KHÓA 3 NGÃ HỖ TRỢ ĐƯA THUỐC VÀO TĨNH MẠCH 1,856,203,300 2.784.304.950 928.101.650 82211.91780821918 27,843,050
13 PP2500297835 - PHẦN 13: CÁC LOẠI ỐNG THÔNG,HÚT 550,181,830 825.272.745 275.090.915 11860.27397260274 8,252,728
14 PP2500297836 - PHẦN 14: CÁC LOẠI GIẤY ĐO ĐIỆN TIM 200,123,000 300.184.500 100.061.500 495.61643835616434 3,001,845
15 PP2500297837 - PHẦN 15: CÁC LOẠI QUẢ LỌC THẬN, LỌC MÁU 1,702,680,000 2.554.020.000 851.340.000 507.945205479452 25,540,200
16 PP2500297838 - PHẦN 16: KIM CHẠY THẬN, BỘ DÂY CHẠY THẬN, LỌC MÁU, TRUYỀN 1,734,144,000 2.601.216.000 867.072.000 10602.739726027397 26,012,160
17 PP2500297839 - PHẦN 17: CATHETER CHẠY THẬN NHÂN TẠO 2 NÒNG 225,997,950 338.996.925 112.998.975 25.273972602739725 3,389,970
18 PP2500297840 - PHẦN 18: CÁC LOẠI CLIP KẸP MẠCH MÁU 484,000,000 726.000.000 242.000.000 1232.876712328767 7,260,000
19 PP2500297841 - PHẦN 19: CÁC LOẠI LƯỚI THOÁT VỊ BẸN 527,693,250 791.539.875 263.846.625 57.94520547945205 7,915,399
20 PP2500297842 - PHẦN 20: CÁC LOẠI GEL 155,416,800 233.125.200 77.708.400 150.41095890410958 2,331,252
21 PP2500297843 - PHẦN 21: CÁC LOẠI BĂNG BÓ BỘT 12,705,000 19.057.500 6.352.500 49.31506849315068 190,575
22 PP2500297844 - PHẦN 22: TẤM ĐIỆN CỰC TRUNG TÍNH 303,408,000 455.112.000 151.704.000 616.4383561643835 4,551,120
23 PP2500297845 - PHẦN 23: ĐIỆN CỰC DÁN DÙNG MỘT LẦN CHO 173,250,000 259.875.000 86.625.000 6164.3835616438355 2,598,750
24 PP2500297846 - PHẦN 24: ĐIỆN CỰC ĐẤT DẠNG ĐĨA 11,088,000 16.632.000 5.544.000 14.794520547945204 166,320
25 PP2500297847 - PHẦN 25: VẬT TƯ Y TẾ SỬ DỤNG CHO CHỨC NĂNG HÔ HẤP VÀ HỖ TRỢ THỞ 3,542,243,950 5.313.365.925 1.771.121.975 12048.780821917808 53,133,660
26 PP2500297848 - PHẦN 26: CÁC LOẠI DÂY NỐI, DÂY TRUYỀNDỊCH, VẬT TƯ DẪN LƯU BẰNG NHỰA, 2,158,341,440 3.237.512.160 1.079.170.720 27765.12328767123 32,375,122
27 PP2500297849 - PHẦN 27: CÁC LOẠI 363,815,000 545.722.500 181.907.500 34273.97260273973 5,457,225
28 PP2500297850 - PHẦN 28: KHẨU TRANG N95 11,025,000 16.537.500 5.512.500 616.4383561643835 165,375
29 PP2500297851 - PHẦN 29: CÁC BỘ SĂNG PHẪU THUẬT CHUYÊNKHOA 378,690,000 568.035.000 189.345.000 160.27397260273972 5,680,350
30 PP2500297852 - PHẦN 30: CÁC LOẠI KIỀM GẮP DỊ VẬT 83,500,000 125.250.000 41.750.000 1.8493150684931505 1,252,500
31 PP2500297853 - PHẦN 31: PHỤ KIẾN MÁY ĐO HUYẾT ÁP 210,510,000 315.765.000 105.255.000 107.87671232876711 3,157,650
32 PP2500297854 - PHẦN 32: VẬT TƯ CHUYÊN 467,040,000 700.560.000 233.520.000 78.9041095890411 7,005,600
33 PP2500297855 - PHẦN 33: BĂNG GẠC FOAM SIÊU THẤM HÚT, DÀNH CHO VẾT 165,375,000 248.062.500 82.687.500 61.64383561643835 2,480,625
34 PP2500297856 - PHẦN 34: CÁC LOẠI BĂNG GẠC TIỆT 17,643,000 26.464.500 8.821.500 290.958904109589 264,645
35 PP2500297857 - PHẦN 35: CHỈ BIJOU PDO HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG 66,000,000 99.000.000 33.000.000 339.04109589041093 990,000
36 PP2500297858 - PHẦN 36: BƠM TIÊM CẢN QUANG 1,044,960,000 1.567.440.000 522.480.000 300.82191780821915 15,674,400
37 PP2500297859 - PHẦN 37: ÁO PHẪU THUẬT SỌ NÃO TIỆT TRÙNG SỬ DỤNG MỘT LẦN 14,895,000 22.342.500 7.447.500 61.64383561643835 223,425
38 PP2500297860 - PHẦN 38: BANH MŨI NHỰA 1,500,000,000 2.250.000.000 750.000.000 1232.876712328767 22,500,000
39 PP2500297861 - PHẦN 39: BAO ĐẬY CÁC LOẠI 27,321,000 40.981.500 13.660.500 530.1369863013698 409,815
40 PP2500297862 - PHẦN 40: BAO ĐO MÁU SẢN PHỤ (ĐÃ TIỆT 18,900,000 28.350.000 9.450.000 369.86301369863014 283,500
41 PP2500297863 - PHẦN 41: BAO ĐO TẠO ÁP LỰC XÂM LẤN 59,829,000 89.743.500 29.914.500 12.32876712328767 897,435
42 PP2500297864 - PHẦN 42: 62,400,000 93.600.000 31.200.000 9863.013698630137 936,000
43 PP2500297865 - PHẦN 43: BĂNG DÁN AMPCARE 35,000,000 52.500.000 17.500.000 12.32876712328767 525,000
44 PP2500297866 - PHẦN 44: BĂNG DÁN ĐIỀU TRỊ VẾT THƯƠNG TIẾT DỊCH 159,070,000 238.605.000 79.535.000 86.30136986301369 2,386,050
45 PP2500297867 - PHẦN 45: BĂNG VẾT THƯƠNG TẠO GEL KHÁNGKHUẨNAG+ 10X10CM 11,500,000 17.250.000 5.750.000 6.164383561643835 172,500
46 PP2500297868 - PHẦN 46: BỘ 29,997,000 44.995.500 14.998.500 36.986301369863014 449,955
47 PP2500297869 - PHẦN 47: BỘ DÂY + KIM ĐẶT ĐO HUYẾT ÁP ĐỘNG MẠCH XÂM LẤN SỬ 89,999,000 134.998.500 44.999.500 12.32876712328767 1,349,985
48 PP2500297870 - PHẦN 48: BỘ DRAP PHẪU THUẬT SỌ NÃO TIỆT 34,492,500 51.738.750 17.246.250 18.493150684931507 517,388
49 PP2500297871 - PHẦN 49: BỘ DỤNG CỤ MỞ DẠ DÀY RA DA 125,000,000 187.500.000 62.500.000 6.164383561643835 1,875,000
50 PP2500297872 - PHẦN 50: BỘ ĐAI ĐIỆN CỰC 21,600,000 32.400.000 10.800.000 2.958904109589041 324,000
51 PP2500297873 - PHẦN 51: BỘ ĐỒ ĐÓN BÉ CHÀO ĐỜI 113,400,000 170.100.000 56.700.000 123.2876712328767 1,701,000
52 PP2500297874 - PHẦN 52: BỘ GÂY TÊ NGOÀI MÀNG CỨNG 107,997,000 161.995.500 53.998.500 36.986301369863014 1,619,955
53 PP2500297875 - PHẦN 53: BỘ 219,990,000 329.985.000 109.995.000 123.2876712328767 3,299,850
54 PP2500297876 - PHẦN 54: BỘ KHĂN PHẪU THUẬT TỔNG QUÁT 9,295,000 13.942.500 4.647.500 6.164383561643835 139,425
55 PP2500297877 - PHẦN 55: BỘ MỞ BÀNG QUANGRA DA BẰNG TROCAR(CÓ ỐNG DẪN LƯU) 109,999,000 164.998.500 54.999.500 12.32876712328767 1,649,985
56 PP2500297878 - PHẦN 56: BỘ MỞ KHÍ QUẢN CẤP CỨU 249,999,500 374.999.250 124.999.750 6.164383561643835 3,749,993
57 PP2500297879 - PHẦN 57: BỘ NONG THẬN 1 LẦN 61,930,000 92.895.000 30.965.000 1.2328767123287672 928,950
58 PP2500297880 - PHẦN 58: BỘ VỆ SINH RĂNG MIỆNG 378,000,000 567.000.000 189.000.000 493.1506849315068 5,756,940
59 PP2500297881 - PHẦN 59:BỘ 5,796,000 8.694.000 2.898.000 147.94520547945206 86,940
60 PP2500297882 - PHẦN 60: BÔNG GẠC TẨM CỒN ALCOHOL PAD CÁC LOẠI, CÁC CỠ 273,000 409.500 136.500 123.2876712328767 4,095
61 PP2500297883 - PHẦN 61: NẮP CHỤP ĐẦU DÂY SOI DẠ DÀY, ĐẠI TRÀNG 6,140,000 9.210.000 3.070.000 2.4657534246575343 92,100
62 PP2500297884 - PHẦN 62: CATHETER 26 5,200,000 7.800.000 2.600.000 61.64383561643835 78,000
63 PP2500297885 - PHẦN 63: 3,550,000 5.325.000 1.775.000 1.2328767123287672 53,250
64 PP2500297886 - PHẦN 64: CLIP CẦM MÁU, TAY CẦM LẮP SẴN, XOAY 413,400,000 620.100.000 206.700.000 73.97260273972603 6,201,000
65 PP2500297887 - PHẦN 65: CHẤT LÀM ĐẦY DA DÙNG ĐỂ 1,138,748,200 1.708.122.300 569.374.100 36.986301369863014 17,081,223
66 PP2500297888 - PHẦN 66: CÁC 532,111,000 798.166.500 266.055.500 2727.123287671233 7,981,665
67 PP2500297889 - PHẦN 67: DAO MỔ CÁC SỐ 11,12,15,21 207,900,000 311.850.000 103.950.000 2219.1780821917805 3,118,500
68 PP2500297890 - PHẦN 68: DÂY DẪN ĐƯỜNG 243,750,000 365.625.000 121.875.000 23.424657534246574 3,656,250
69 PP2500297891 - PHẦN 69: DÂY ĐIỆN CỰC 3,600,000 5.400.000 1.800.000 0.4931506849315068 54,000
70 PP2500297892 - PHẦN 70: DÂY ĐIỆN CỰC VITALSTIM PLUS 3,600,000 5.400.000 1.800.000 0.4931506849315068 54,000
71 PP2500297893 - PHẦN 71: DÂY GARO 1,205,400 1.808.100 602.700 50.54794520547945 18,081
72 PP2500297894 - PHẦN 72: DỤNG CỤ ĐỊNH VỊ BỆNH 108,700,000 163.050.000 54.350.000 2.219178082191781 1,630,500
73 PP2500297895 - PHẦN 73: DUNG DỊCH TRONG SUỐT CÓ CHỨA CHẤT KHÁNGKHUẨNPOLIHE 38,325,000 57.487.500 19.162.500 12.32876712328767 574,875
74 PP2500297896 - PHẦN 74: ĐẦU 181,500,000 272.250.000 90.750.000 12.32876712328767 2,722,500
75 PP2500297897 - PHẦN 75: ĐẦU THẮT TĨNH MẠCH THỰC QUẢN BẰNG VÒNG CAO SU 217,800,000 326.700.000 108.900.000 14.794520547945204 3,267,000
76 PP2500297898 - PHẦN 76: 180,000,000 270.000.000 90.000.000 12.32876712328767 2,700,000
77 PP2500297899 - PHẦN 77: FLOW SENSOR 183,367,800 275.051.700 91.683.900 8.63013698630137 2,750,517
78 PP2500297900 - PHẦN 78: FOAM (BĂNG XỐP) DÁN VẾT THƯƠNG KHÁNGKHUẨNAG 10X10 CM 191,160,000 286.740.000 95.580.000 98.63013698630137 2,867,400
79 PP2500297901 - PHẦN 79: GẠC THẤM HÚT (COTONNOID PATTIES) TIỆT TRÙNG SỬ DỤNG TRONG PHẪU THUẬT THẦN KINH, KT 1,27 X 7,62CM 310,350,000 465.525.000 155.175.000 184.93150684931507 4,655,250
80 PP2500297902 - PHẦN 80: GẠC THẤM HÚT COTONNOID PATTIESSỬ DỤNG 310,350,000 465.525.000 155.175.000 184.93150684931507 4,655,250
81 PP2500297903 - PHẦN 81: GEL BÔI TRƠN DẠNG GÓI 54,000,000 81.000.000 27.000.000 739.7260273972603 810,000
82 PP2500297904 - PHẦN 82: GIẤY ĐO PH ÂM ĐẠO 1,140,000 1.710.000 570.000 0.3698630136986301 17,100
83 PP2500297905 - PHẦN 83: GIẤY IN NHIỆT CUỘN 57/58MMX 30M 720,000 1.080.000 360.000 7.397260273972602 10,800
84 PP2500297906 - PHẦN 84: GIẤY LAU KÍNH 2,300,000 3.450.000 1.150.000 12.32876712328767 34,500
85 PP2500297907 - PHẦN 85: HỆ THỐNG JACKSON - REES 840,000 1.260.000 420.000 0.2465753424657534 12,600
86 PP2500297908 - PHẦN 86: KẸP CẦM 90,000,000 135.000.000 45.000.000 7.397260273972602 1,350,000
87 PP2500297909 - PHẦN 87: KẸP RÚN 3,200,000 4.800.000 1.600.000 197.26027397260273 48,000
88 PP2500297910 - PHẦN 88: KIỀM SINH THIẾT SỬ DỤNG 1 LẦN ( ĐT+DD ) 150,000,000 225.000.000 75.000.000 123.2876712328767 2,250,000
89 PP2500297911 - PHẦN 89: 23,500,000 35.250.000 11.750.000 12.32876712328767 352,500
90 PP2500297912 - PHẦN 90: KIM CHÂM CỨU CÁC CỠ 151,200,000 226.800.000 75.600.000 49315.068493150684 2,268,000
91 PP2500297913 - PHẦN 91: KIM ĐIỆN CƠ 1,008,000,000 1.512.000.000 504.000.000 739.7260273972603 15,120,000
92 PP2500297914 - PHẦN 92: KIM SINH THIẾT BÁN TỰ ĐỘNG 149,997,000 224.995.500 74.998.500 36.986301369863014 2,249,955
93 PP2500297915 - PHẦN 93: KHĂN TRẢI GIƯỜNGDẠNG CUỘN 3,258,000 4.887.000 1.629.000 44.38356164383561 48,870
94 PP2500297916 - PHẦN 94: KHÓA 3 NGÃ 42,000,000 63.000.000 21.000.000 616.4383561643835 630,000
95 PP2500297917 - PHẦN 95: LY NHA 6,406,400 9.609.600 3.203.200 4487.671232876712 96,096
96 PP2500297918 - PHẦN 96: MASK THANH QUẢN 13,999,900 20.999.850 6.999.950 1.2328767123287672 209,999
97 PP2500297919 - PHẦN 97: MIẾNG CẦM MÁU 80 X 50 X 10 MM 299,040,000 448.560.000 149.520.000 246.5753424657534 4,485,600
98 PP2500297920 - PHẦN 98: MIẾNG CẦM MÁU MŨI LOẠI KHÔNGTAN 80MM 34,196,400 51.294.600 17.098.200 73.97260273972603 512,946
99 PP2500297921 - PHẦN 99: 7,550,000 11.325.000 3.775.000 3.0821917808219177 113,250
100 PP2500297922 - PHẦN 100: MIẾNG DÁN ĐIỆN CỰC 280,000,000 420.000.000 140.000.000 98.63013698630137 4,200,000
101 PP2500297923 - PHẦN 101: MIẾNG DÁN ĐIỆN CỰC LỚN 70,000,000 105.000.000 35.000.000 24.65753424657534 1,050,000
102 PP2500297924 - PHẦN 102: 70,000,000 105.000.000 35.000.000 24.65753424657534 1,050,000
103 PP2500297925 - PHẦN 103: MIẾNG DÁN PHẪU THUẬT VÔ TRÙNG 45,750,000 68.625.000 22.875.000 61.64383561643835 686,250
104 PP2500297926 - PHẦN 104: MIẾNG DÁN TRỊ SẸO KÍCH 96,000,000 144.000.000 48.000.000 14.794520547945204 1,440,000
105 PP2500297927 - PHẦN 105: MIẾNG XỐP (FOAM),10X10CM 27,000,000 40.500.000 13.500.000 36.986301369863014 405,000
106 PP2500297928 - PHẦN 106: MỎ VỊT NHỰA 3,550,000 5.325.000 1.775.000 123.2876712328767 53,250
107 PP2500297929 - PHẦN 107: MŨI KHOANTAI DÀI 7CM 1,850,000 2.775.000 925.000 2.4657534246575343 27,750
108 PP2500297930 - PHẦN 108: NẸP CỔ CỨNG (CÁC SỐ) 7,959,000 11.938.500 3.979.500 12.32876712328767 119,385
109 PP2500297931 - PHẦN 109: NGÁNGMIỆNG 70,000,000 105.000.000 35.000.000 246.5753424657534 1,050,000
110 PP2500297932 - PHẦN 110: ỐNG DẪN LƯU PENROSE 1,701,000 2.551.500 850.500 61.64383561643835 25,515
111 PP2500297933 - PHẦN 111: 1,041,600 1.562.400 520.800 49.31506849315068 15,624
112 PP2500297934 - PHẦN 112: ỐNG MONO J 47,100,000 70.650.000 23.550.000 12.32876712328767 706,500
113 PP2500297935 - PHẦN 113: ỐNG THÔNG BÀNG QUANG(PEZZER) CÁC SỐ 787,500 1.181.250 393.750 6.164383561643835 11,813
114 PP2500297936 - PHẦN 114: ỐNG THÔNG DẪN 4,908,750 7.363.125 2.454.375 67.80821917808218 73,632
115 PP2500297937 - PHẦN 115: ỐNG THÔNG JJ 1 NĂM (LONG LIFE) 89,999,000 134.998.500 44.999.500 12.32876712328767 1,349,985
116 PP2500297938 - PHẦN 116: ỐNG THÔNG JJ LOẠI MỀM ĐẶT NONG NIỆU QUẢN 559,992,000 839.988.000 279.996.000 98.63013698630137 8,399,880
117 PP2500297939 - PHẦN 117: ỐNG THÔNG NHỰA 28,380,000 42.570.000 14.190.000 1232.876712328767 425,700
118 PP2500297940 - PHẦN 118: ỐNG XÔNG MŨI, HỌNG 56,700,000 85.050.000 28.350.000 369.86301369863014 850,500
119 PP2500297941 - PHẦN 119: PLAIN CATGUT 12,547,500 18.821.250 6.273.750 61.64383561643835 188,213
120 PP2500297942 - PHẦN 120: QUE ĐÈ LƯỠI 87,500,000 131.250.000 43.750.000 30821.917808219176 1,312,500
121 PP2500297943 - PHẦN 121: RỌ LẤY DỊ VẬT 360,320,000 540.480.000 180.160.000 9.863013698630137 5,404,800
122 PP2500297944 - PHẦN 122: 9,948,900 14.923.350 4.974.450 36.986301369863014 149,234
123 PP2500297945 - PHẦN 123: SONDE BLAKEMORE CÁC SỐ 33,600,000 50.400.000 16.800.000 1.4794520547945205 504,000
124 PP2500297946 - PHẦN 124: SONDE DOUBLEJ SỐ 7 419,994,000 629.991.000 209.997.000 73.97260273972603 6,299,910
125 PP2500297947 - PHẦN 125: TÚI HẬU MÔN NHÂN TẠO (5 VÒNG4 179,970,000 269.955.000 89.985.000 369.86301369863014 2,699,550
126 PP2500297948 - PHẦN 126: UNI-PATCH PRE-TENS SKIN PREP WIPES 35,000,000 52.500.000 17.500.000 12.32876712328767 525,000
127 PP2500297949 - PHẦN 127: 16,800 25.200 8.400 0.2465753424657534 252
128 PP2500297950 - PHẦN 128: VÒNG TRÁNH THAI 23,295,000 34.942.500 11.647.500 184.93150684931507 349,425
129 PP2500297951 - PHẦN 129: HYDROGEL KHÁNGKHUẨNĐIỀU TRỊ VẾT THƯƠNG 65,600,000 98.400.000 32.800.000 24.65753424657534 984,000
130 PP2500297952 - PHẦN 130: 10,800,000 16.200.000 5.400.000 184.93150684931507 162,000
131 PP2500297953 - PHẦN 131: BỘ HÚT DỊCH ÁP LỰC ÂM 479,000,000 718.500.000 239.500.000 28.35616438356164 7,185,000
132 PP2500297954 - PHẦN 132: CHỈ PHẪU THUẬT SỢI POLYAMIDE, POLYGLACTIN 220,851,642 331.277.463 110.425.821 207.12328767123287 3,312,775
133 PP2500297955 - PHẦN 133: CHỈ PHẪU THUẬT SỢI 1,178,027,484 1.767.041.226 589.013.742 2434.1917808219177 17,670,413
134 PP2500297956 - PHẦN 134: BƠM TIÊM INSULI 1,980,000,000 2.970.000.000 990.000.000 73972.60273972602 29,700,000
135 PP2500297957 - PHẦN 135: BƠM TIÊM 1ML DÚNG LẤY KHÍ 17,600,000 26.400.000 8.800.000 2465.753424657534 264,000
136 PP2500297958 - PHẦN 136: KIM LUỒN TÍNH MẠCH 14G, 16G 16,900,000 25.350.000 8.450.000 160.27397260273972 253,500
137 PP2500297959 - PHẦN 137: MẢNH GHÉP POLYVINYLIDENE FLUORIDE 309,290,500 463.935.750 154.645.250 6.780821917808219 4,639,358
138 PP2500297960 - PHẦN 138:BỘ CỐ ĐỊNH NỘI KHÍ QUẢN CÓ CHỐNGCẮN 1,705,000,000 2.557.500.000 852.500.000 616.4383561643835 25,575,000
139 PP2500297961 - PHẦN 139:ĐAIHỖ TRỢ 408,675,000 613.012.500 204.337.500 104.7945205479452 6,130,125
140 PP2500297962 - PHẦN 140:LAMELL 22X40 1,890,000 2.835.000 945.000 1849.3150684931506 28,350
141 PP2500297963 - PHẦN 141:LƯỠI DAO CẮT VI PHẪU MB 35 57,500,000 86.250.000 28.750.000 3.0821917808219177 862,500
142 PP2500297964 - PHẦN 142:ỐNGNGHIỆMNHỰA 960,000 1.440.000 480.000 123.2876712328767 14,400
143 PP2500297965 - PHẦN 143:SAMPLE CUP 1.5ML 14,400,000 21.600.000 7.200.000 616.4383561643835 216,000
144 PP2500297966 - PHẦN 144:KHUÔNG ĐÚC BỆNH PHẨM 26,200,000 39.300.000 13.100.000 3082.1917808219177 393,000
145 PP2500297967 - PHẦN 145:TÚI MÁU 5,460,000 8.190.000 2.730.000 12.32876712328767 81,900
146 PP2500297968 - PHẦN 146:CHỈ V-LOC (XƯƠNGCÁ) CÁC CỠ 39,935,880 59.903.820 19.967.940 8.876712328767123 599,039
147 PP2500297969 - PHẦN 147:MẢNH GHÉP ĐIỀU TRỊ THOÁT VỊ THÀNH BỤNG POLYPROPYLEN/PVDF 461,533,800 692.300.700 230.766.900 3.698630136986301 6,923,007
148 PP2500297970 - PHẦN 148:KIMSECALON 16G 231,000 346.500 115.500 2.4657534246575343 3,465
149 PP2500297971 - PHẦN 149:BỘ DẪN LƯU ĐƯỜNGMẬT QUA DA (PIGTAIL) 8F -> 12F 52,395,000 78.592.500 26.197.500 6.164383561643835 785,925
150 PP2500297972 - PHẦN 150:BƠMTIÊM CẢN QUANG(2 BƠM TIÊM 200ML) 213,948,000 320.922.000 106.974.000 88.76712328767123 3,209,220
151 PP2500297973 - PHẦN 151: 229,725,600 344.588.400 114.862.800 197.26027397260273 3,445,884
152 PP2500297974 - PHẦN 152:VÔISODA 7,543,200 11.314.800 3.771.600 9.863013698630137 113,148
PHẦN 1: CÁC LOẠI BÔNG, GÒN, GẠC, VẬT LIỆU CẦM MÁU, ĐIỀU TRỊ VẾT
Mã phần lô PP2500297823
Giá từng phần lô 2,196,650,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.294.975.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.098.325.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 126425.34246575342
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,949,758
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 2: BỘ TIÊM CHÍCH FAV
Mã phần lô PP2500297824
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3452.0547945205476
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 3: CÁC LOẠI GĂNG TAY
Mã phần lô PP2500297825
Giá từng phần lô 2,511,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.767.512.5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.255.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 204663.69863013696
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,675,125
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 4: CÁC LOẠI VẬT TƯ LẤY MẪU VÀ CHỨA MẪU XÉT NGHIỆM
Mã phần lô PP2500297826
Giá từng phần lô 722,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.083.022.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.007.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 99649.72602739725
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,830,225
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 5: CÁC LOẠI VẬT TƯ XÉT NGHIỆM LẤY MẪU CHÂN KHÔNG
Mã phần lô PP2500297827
Giá từng phần lô 189,171,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.757.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.585.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 5449.315068493151
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,837,573
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PHẦN 6: CATHETER TĨNH MẠCH TRUNG TÂM 2 NÒNG
Mã phần lô PP2500297828
Giá từng phần lô 1,339,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.009.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 669.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246.5753424657534
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,099,700
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 7: CÁC
Mã phần lô PP2500297829
Giá từng phần lô 2,649,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.973.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.324.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 48106.84931506849
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,735,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 8: CÁC LOẠI CHỈ PHẪU THUẬT
Mã phần lô PP2500297830
Giá từng phần lô 1,592,603,310
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.388.904.965
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 796.301.655
Năng lực sản xuất hàng hóa 3879.616438356164
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,889,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PHẦN 9: CÁC LOẠI TÚI HẤP, ÉP TIỆT TRÙNG
Mã phần lô PP2500297831
Giá từng phần lô 573,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 859.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 101.58904109589041
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,599,200
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 10: CÁC LOẠI PHIM X-QUANG
Mã phần lô PP2500297832
Giá từng phần lô 4,268,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.402.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.134.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17876.712328767124
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,023,750
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 11: CÁC LOẠI BƠM TIÊM
Mã phần lô PP2500297833
Giá từng phần lô 1,458,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.188.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 729.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 155983.5616438356
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,883,500
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 12: CÁC LOẠI KIM, NÚT CHẶN, KHÓA 3 NGÃ HỖ TRỢ ĐƯA THUỐC VÀO TĨNH MẠCH
Mã phần lô PP2500297834
Giá từng phần lô 1,856,203,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.784.304.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 928.101.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 82211.91780821918
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,843,050
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 13: CÁC LOẠI ỐNG THÔNG,HÚT
Mã phần lô PP2500297835
Giá từng phần lô 550,181,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.272.745
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.090.915
Năng lực sản xuất hàng hóa 11860.27397260274
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,252,728
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 14: CÁC LOẠI GIẤY ĐO ĐIỆN TIM
Mã phần lô PP2500297836
Giá từng phần lô 200,123,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.184.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.061.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 495.61643835616434
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,001,845
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 15: CÁC LOẠI QUẢ LỌC THẬN, LỌC MÁU
Mã phần lô PP2500297837
Giá từng phần lô 1,702,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.554.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 851.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 507.945205479452
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,540,200
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 16: KIM CHẠY THẬN, BỘ DÂY CHẠY THẬN, LỌC MÁU, TRUYỀN
Mã phần lô PP2500297838
Giá từng phần lô 1,734,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.601.216.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 867.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10602.739726027397
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,012,160
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 17: CATHETER CHẠY THẬN NHÂN TẠO 2 NÒNG
Mã phần lô PP2500297839
Giá từng phần lô 225,997,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.996.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.998.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 25.273972602739725
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,389,970
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 18: CÁC LOẠI CLIP KẸP MẠCH MÁU
Mã phần lô PP2500297840
Giá từng phần lô 484,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 726.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1232.876712328767
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 19: CÁC LOẠI LƯỚI THOÁT VỊ BẸN
Mã phần lô PP2500297841
Giá từng phần lô 527,693,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 791.539.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.846.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 57.94520547945205
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,915,399
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 20: CÁC LOẠI GEL
Mã phần lô PP2500297842
Giá từng phần lô 155,416,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.125.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.708.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 150.41095890410958
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,331,252
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 21: CÁC LOẠI BĂNG BÓ BỘT
Mã phần lô PP2500297843
Giá từng phần lô 12,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.057.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.352.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.31506849315068
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,575
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 22: TẤM ĐIỆN CỰC TRUNG TÍNH
Mã phần lô PP2500297844
Giá từng phần lô 303,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.112.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616.4383561643835
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,551,120
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 23: ĐIỆN CỰC DÁN DÙNG MỘT LẦN CHO
Mã phần lô PP2500297845
Giá từng phần lô 173,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6164.3835616438355
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,598,750
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 24: ĐIỆN CỰC ĐẤT DẠNG ĐĨA
Mã phần lô PP2500297846
Giá từng phần lô 11,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14.794520547945204
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,320
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 25: VẬT TƯ Y TẾ SỬ DỤNG CHO CHỨC NĂNG HÔ HẤP VÀ HỖ TRỢ THỞ
Mã phần lô PP2500297847
Giá từng phần lô 3,542,243,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.313.365.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.771.121.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 12048.780821917808
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,133,660
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 26: CÁC LOẠI DÂY NỐI, DÂY TRUYỀNDỊCH, VẬT TƯ DẪN LƯU BẰNG NHỰA,
Mã phần lô PP2500297848
Giá từng phần lô 2,158,341,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.237.512.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.079.170.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 27765.12328767123
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,375,122
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 27: CÁC LOẠI
Mã phần lô PP2500297849
Giá từng phần lô 363,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.722.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.907.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 34273.97260273973
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,457,225
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 28: KHẨU TRANG N95
Mã phần lô PP2500297850
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 616.4383561643835
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,375
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 29: CÁC BỘ SĂNG PHẪU THUẬT CHUYÊNKHOA
Mã phần lô PP2500297851
Giá từng phần lô 378,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.035.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 160.27397260273972
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,680,350
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 30: CÁC LOẠI KIỀM GẮP DỊ VẬT
Mã phần lô PP2500297852
Giá từng phần lô 83,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8493150684931505
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,252,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PHẦN 31: PHỤ KIẾN MÁY ĐO HUYẾT ÁP
Mã phần lô PP2500297853
Giá từng phần lô 210,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 107.87671232876711
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,157,650
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 32: VẬT TƯ CHUYÊN
Mã phần lô PP2500297854
Giá từng phần lô 467,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 78.9041095890411
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,005,600
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 33: BĂNG GẠC FOAM SIÊU THẤM HÚT, DÀNH CHO VẾT
Mã phần lô PP2500297855
Giá từng phần lô 165,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 61.64383561643835
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,625
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 34: CÁC LOẠI BĂNG GẠC TIỆT
Mã phần lô PP2500297856
Giá từng phần lô 17,643,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.464.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.821.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 290.958904109589
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,645
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 35: CHỈ BIJOU PDO HOẶC TƯƠNGĐƯƠNG
Mã phần lô PP2500297857
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 339.04109589041093
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 36: BƠM TIÊM CẢN QUANG
Mã phần lô PP2500297858
Giá từng phần lô 1,044,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.567.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 522.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300.82191780821915
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,674,400
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 37: ÁO PHẪU THUẬT SỌ NÃO TIỆT TRÙNG SỬ DỤNG MỘT LẦN
Mã phần lô PP2500297859
Giá từng phần lô 14,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.342.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.447.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 61.64383561643835
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,425
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 38: BANH MŨI NHỰA
Mã phần lô PP2500297860
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1232.876712328767
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 39: BAO ĐẬY CÁC LOẠI
Mã phần lô PP2500297861
Giá từng phần lô 27,321,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.981.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.660.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 530.1369863013698
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,815
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 40: BAO ĐO MÁU SẢN PHỤ (ĐÃ TIỆT
Mã phần lô PP2500297862
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 369.86301369863014
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 41: BAO ĐO TẠO ÁP LỰC XÂM LẤN
Mã phần lô PP2500297863
Giá từng phần lô 59,829,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.743.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.914.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.32876712328767
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,435
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 42:
Mã phần lô PP2500297864
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9863.013698630137
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 43: BĂNG DÁN AMPCARE
Mã phần lô PP2500297865
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.32876712328767
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 44: BĂNG DÁN ĐIỀU TRỊ VẾT THƯƠNG TIẾT DỊCH
Mã phần lô PP2500297866
Giá từng phần lô 159,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 86.30136986301369
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,386,050
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 45: BĂNG VẾT THƯƠNG TẠO GEL KHÁNGKHUẨNAG+ 10X10CM
Mã phần lô PP2500297867
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.164383561643835
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 46: BỘ
Mã phần lô PP2500297868
Giá từng phần lô 29,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.995.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.998.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 36.986301369863014
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,955
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 47: BỘ DÂY + KIM ĐẶT ĐO HUYẾT ÁP ĐỘNG MẠCH XÂM LẤN SỬ
Mã phần lô PP2500297869
Giá từng phần lô 89,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.998.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.999.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.32876712328767
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,349,985
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 48: BỘ DRAP PHẪU THUẬT SỌ NÃO TIỆT
Mã phần lô PP2500297870
Giá từng phần lô 34,492,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.738.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.246.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 18.493150684931507
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,388
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 49: BỘ DỤNG CỤ MỞ DẠ DÀY RA DA
Mã phần lô PP2500297871
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.164383561643835
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 50: BỘ ĐAI ĐIỆN CỰC
Mã phần lô PP2500297872
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.958904109589041
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 51: BỘ ĐỒ ĐÓN BÉ CHÀO ĐỜI
Mã phần lô PP2500297873
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123.2876712328767
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 52: BỘ GÂY TÊ NGOÀI MÀNG CỨNG
Mã phần lô PP2500297874
Giá từng phần lô 107,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.995.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.998.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 36.986301369863014
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,619,955
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 53: BỘ
Mã phần lô PP2500297875
Giá từng phần lô 219,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123.2876712328767
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,299,850
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 54: BỘ KHĂN PHẪU THUẬT TỔNG QUÁT
Mã phần lô PP2500297876
Giá từng phần lô 9,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.942.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.647.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.164383561643835
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,425
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 55: BỘ MỞ BÀNG QUANGRA DA BẰNG TROCAR(CÓ ỐNG DẪN LƯU)
Mã phần lô PP2500297877
Giá từng phần lô 109,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.998.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.999.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.32876712328767
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,649,985
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 56: BỘ MỞ KHÍ QUẢN CẤP CỨU
Mã phần lô PP2500297878
Giá từng phần lô 249,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.999.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.999.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.164383561643835
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,749,993
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 57: BỘ NONG THẬN 1 LẦN
Mã phần lô PP2500297879
Giá từng phần lô 61,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,950
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 58: BỘ VỆ SINH RĂNG MIỆNG
Mã phần lô PP2500297880
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493.1506849315068
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,756,940
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 59:BỘ
Mã phần lô PP2500297881
Giá từng phần lô 5,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.694.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 147.94520547945206
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,940
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 60: BÔNG GẠC TẨM CỒN ALCOHOL PAD CÁC LOẠI, CÁC CỠ
Mã phần lô PP2500297882
Giá từng phần lô 273,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 123.2876712328767
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 61: NẮP CHỤP ĐẦU DÂY SOI DẠ DÀY, ĐẠI TRÀNG
Mã phần lô PP2500297883
Giá từng phần lô 6,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,100
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 62: CATHETER 26
Mã phần lô PP2500297884
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61.64383561643835
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 63:
Mã phần lô PP2500297885
Giá từng phần lô 3,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,250
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 64: CLIP CẦM MÁU, TAY CẦM LẮP SẴN, XOAY
Mã phần lô PP2500297886
Giá từng phần lô 413,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73.97260273972603
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,201,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 65: CHẤT LÀM ĐẦY DA DÙNG ĐỂ
Mã phần lô PP2500297887
Giá từng phần lô 1,138,748,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.708.122.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 569.374.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 36.986301369863014
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,081,223
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 66: CÁC
Mã phần lô PP2500297888
Giá từng phần lô 532,111,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.166.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.055.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2727.123287671233
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,981,665
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 67: DAO MỔ CÁC SỐ 11,12,15,21
Mã phần lô PP2500297889
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2219.1780821917805
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,118,500
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 68: DÂY DẪN ĐƯỜNG
Mã phần lô PP2500297890
Giá từng phần lô 243,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23.424657534246574
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,656,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PHẦN 69: DÂY ĐIỆN CỰC
Mã phần lô PP2500297891
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 70: DÂY ĐIỆN CỰC VITALSTIM PLUS
Mã phần lô PP2500297892
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 71: DÂY GARO
Mã phần lô PP2500297893
Giá từng phần lô 1,205,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.808.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 50.54794520547945
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,081
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 72: DỤNG CỤ ĐỊNH VỊ BỆNH
Mã phần lô PP2500297894
Giá từng phần lô 108,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.219178082191781
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,630,500
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 73: DUNG DỊCH TRONG SUỐT CÓ CHỨA CHẤT KHÁNGKHUẨNPOLIHE
Mã phần lô PP2500297895
Giá từng phần lô 38,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.487.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.162.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.32876712328767
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,875
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 74: ĐẦU
Mã phần lô PP2500297896
Giá từng phần lô 181,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.32876712328767
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,722,500
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 75: ĐẦU THẮT TĨNH MẠCH THỰC QUẢN BẰNG VÒNG CAO SU
Mã phần lô PP2500297897
Giá từng phần lô 217,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14.794520547945204
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,267,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 76:
Mã phần lô PP2500297898
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.32876712328767
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 77: FLOW SENSOR
Mã phần lô PP2500297899
Giá từng phần lô 183,367,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.051.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.683.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.63013698630137
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,517
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 78: FOAM (BĂNG XỐP) DÁN VẾT THƯƠNG KHÁNGKHUẨNAG 10X10 CM
Mã phần lô PP2500297900
Giá từng phần lô 191,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 98.63013698630137
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,867,400
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 79: GẠC THẤM HÚT (COTONNOID PATTIES) TIỆT TRÙNG SỬ DỤNG TRONG PHẪU THUẬT THẦN KINH, KT 1,27 X 7,62CM
Mã phần lô PP2500297901
Giá từng phần lô 310,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 184.93150684931507
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,655,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PHẦN 80: GẠC THẤM HÚT COTONNOID PATTIESSỬ DỤNG
Mã phần lô PP2500297902
Giá từng phần lô 310,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 184.93150684931507
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,655,250
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 81: GEL BÔI TRƠN DẠNG GÓI
Mã phần lô PP2500297903
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 739.7260273972603
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PHẦN 82: GIẤY ĐO PH ÂM ĐẠO
Mã phần lô PP2500297904
Giá từng phần lô 1,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 83: GIẤY IN NHIỆT CUỘN 57/58MMX 30M
Mã phần lô PP2500297905
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.397260273972602
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 84: GIẤY LAU KÍNH
Mã phần lô PP2500297906
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.32876712328767
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 85: HỆ THỐNG JACKSON - REES
Mã phần lô PP2500297907
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 86: KẸP CẦM
Mã phần lô PP2500297908
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.397260273972602
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 87: KẸP RÚN
Mã phần lô PP2500297909
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 197.26027397260273
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 88: KIỀM SINH THIẾT SỬ DỤNG 1 LẦN ( ĐT+DD )
Mã phần lô PP2500297910
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123.2876712328767
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 89:
Mã phần lô PP2500297911
Giá từng phần lô 23,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.32876712328767
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,500
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 90: KIM CHÂM CỨU CÁC CỠ
Mã phần lô PP2500297912
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49315.068493150684
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 91: KIM ĐIỆN CƠ
Mã phần lô PP2500297913
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.512.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 739.7260273972603
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 92: KIM SINH THIẾT BÁN TỰ ĐỘNG
Mã phần lô PP2500297914
Giá từng phần lô 149,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.995.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.998.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 36.986301369863014
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,955
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 93: KHĂN TRẢI GIƯỜNGDẠNG CUỘN
Mã phần lô PP2500297915
Giá từng phần lô 3,258,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.887.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.629.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 44.38356164383561
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,870
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 94: KHÓA 3 NGÃ
Mã phần lô PP2500297916
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616.4383561643835
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 95: LY NHA
Mã phần lô PP2500297917
Giá từng phần lô 6,406,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.609.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.203.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 4487.671232876712
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,096
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 96: MASK THANH QUẢN
Mã phần lô PP2500297918
Giá từng phần lô 13,999,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.999.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.999.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,999
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 97: MIẾNG CẦM MÁU 80 X 50 X 10 MM
Mã phần lô PP2500297919
Giá từng phần lô 299,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246.5753424657534
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,485,600
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 98: MIẾNG CẦM MÁU MŨI LOẠI KHÔNGTAN 80MM
Mã phần lô PP2500297920
Giá từng phần lô 34,196,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.294.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.098.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 73.97260273972603
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,946
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 99:
Mã phần lô PP2500297921
Giá từng phần lô 7,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.0821917808219177
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,250
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 100: MIẾNG DÁN ĐIỆN CỰC
Mã phần lô PP2500297922
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 98.63013698630137
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 101: MIẾNG DÁN ĐIỆN CỰC LỚN
Mã phần lô PP2500297923
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.65753424657534
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 102:
Mã phần lô PP2500297924
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.65753424657534
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 103: MIẾNG DÁN PHẪU THUẬT VÔ TRÙNG
Mã phần lô PP2500297925
Giá từng phần lô 45,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61.64383561643835
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,250
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 104: MIẾNG DÁN TRỊ SẸO KÍCH
Mã phần lô PP2500297926
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14.794520547945204
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 105: MIẾNG XỐP (FOAM),10X10CM
Mã phần lô PP2500297927
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36.986301369863014
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 106: MỎ VỊT NHỰA
Mã phần lô PP2500297928
Giá từng phần lô 3,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123.2876712328767
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,250
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 107: MŨI KHOANTAI DÀI 7CM
Mã phần lô PP2500297929
Giá từng phần lô 1,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,750
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 108: NẸP CỔ CỨNG (CÁC SỐ)
Mã phần lô PP2500297930
Giá từng phần lô 7,959,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.938.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.979.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.32876712328767
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,385
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 109: NGÁNGMIỆNG
Mã phần lô PP2500297931
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246.5753424657534
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 110: ỐNG DẪN LƯU PENROSE
Mã phần lô PP2500297932
Giá từng phần lô 1,701,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.551.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 61.64383561643835
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,515
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 111:
Mã phần lô PP2500297933
Giá từng phần lô 1,041,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.562.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.31506849315068
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,624
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 112: ỐNG MONO J
Mã phần lô PP2500297934
Giá từng phần lô 47,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.32876712328767
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,500
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 113: ỐNG THÔNG BÀNG QUANG(PEZZER) CÁC SỐ
Mã phần lô PP2500297935
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.181.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.164383561643835
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,813
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 114: ỐNG THÔNG DẪN
Mã phần lô PP2500297936
Giá từng phần lô 4,908,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.363.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.454.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 67.80821917808218
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,632
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 115: ỐNG THÔNG JJ 1 NĂM (LONG LIFE)
Mã phần lô PP2500297937
Giá từng phần lô 89,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.998.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.999.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.32876712328767
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,349,985
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 116: ỐNG THÔNG JJ LOẠI MỀM ĐẶT NONG NIỆU QUẢN
Mã phần lô PP2500297938
Giá từng phần lô 559,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 839.988.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 98.63013698630137
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,399,880
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 117: ỐNG THÔNG NHỰA
Mã phần lô PP2500297939
Giá từng phần lô 28,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1232.876712328767
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,700
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 118: ỐNG XÔNG MŨI, HỌNG
Mã phần lô PP2500297940
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 369.86301369863014
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 119: PLAIN CATGUT
Mã phần lô PP2500297941
Giá từng phần lô 12,547,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.821.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.273.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 61.64383561643835
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,213
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 120: QUE ĐÈ LƯỠI
Mã phần lô PP2500297942
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30821.917808219176
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,500
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 121: RỌ LẤY DỊ VẬT
Mã phần lô PP2500297943
Giá từng phần lô 360,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.863013698630137
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,404,800
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 122:
Mã phần lô PP2500297944
Giá từng phần lô 9,948,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.923.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.974.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 36.986301369863014
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,234
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 123: SONDE BLAKEMORE CÁC SỐ
Mã phần lô PP2500297945
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.4794520547945205
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 124: SONDE DOUBLEJ SỐ 7
Mã phần lô PP2500297946
Giá từng phần lô 419,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 629.991.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.997.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73.97260273972603
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,299,910
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 125: TÚI HẬU MÔN NHÂN TẠO (5 VÒNG4
Mã phần lô PP2500297947
Giá từng phần lô 179,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 369.86301369863014
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,699,550
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 126: UNI-PATCH PRE-TENS SKIN PREP WIPES
Mã phần lô PP2500297948
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.32876712328767
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 127:
Mã phần lô PP2500297949
Giá từng phần lô 16,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Bảo đảm dự thầu (VND) 252
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 128: VÒNG TRÁNH THAI
Mã phần lô PP2500297950
Giá từng phần lô 23,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.942.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.647.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 184.93150684931507
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,425
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 129: HYDROGEL KHÁNGKHUẨNĐIỀU TRỊ VẾT THƯƠNG
Mã phần lô PP2500297951
Giá từng phần lô 65,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.65753424657534
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 130:
Mã phần lô PP2500297952
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 184.93150684931507
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 131: BỘ HÚT DỊCH ÁP LỰC ÂM
Mã phần lô PP2500297953
Giá từng phần lô 479,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 718.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 28.35616438356164
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,185,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 132: CHỈ PHẪU THUẬT SỢI POLYAMIDE, POLYGLACTIN
Mã phần lô PP2500297954
Giá từng phần lô 220,851,642
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.277.463
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.425.821
Năng lực sản xuất hàng hóa 207.12328767123287
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,312,775
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 133: CHỈ PHẪU THUẬT SỢI
Mã phần lô PP2500297955
Giá từng phần lô 1,178,027,484
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.767.041.226
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 589.013.742
Năng lực sản xuất hàng hóa 2434.1917808219177
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,670,413
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 134: BƠM TIÊM INSULI
Mã phần lô PP2500297956
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.970.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 990.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73972.60273972602
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 135: BƠM TIÊM 1ML DÚNG LẤY KHÍ
Mã phần lô PP2500297957
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2465.753424657534
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 136: KIM LUỒN TÍNH MẠCH 14G, 16G
Mã phần lô PP2500297958
Giá từng phần lô 16,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 160.27397260273972
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,500
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 137: MẢNH GHÉP POLYVINYLIDENE FLUORIDE
Mã phần lô PP2500297959
Giá từng phần lô 309,290,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.935.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.645.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.780821917808219
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,639,358
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 138:BỘ CỐ ĐỊNH NỘI KHÍ QUẢN CÓ CHỐNGCẮN
Mã phần lô PP2500297960
Giá từng phần lô 1,705,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.557.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 852.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616.4383561643835
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 139:ĐAIHỖ TRỢ
Mã phần lô PP2500297961
Giá từng phần lô 408,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.012.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.337.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 104.7945205479452
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,130,125
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 140:LAMELL 22X40
Mã phần lô PP2500297962
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1849.3150684931506
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 141:LƯỠI DAO CẮT VI PHẪU MB 35
Mã phần lô PP2500297963
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.0821917808219177
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,500
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 142:ỐNGNGHIỆMNHỰA
Mã phần lô PP2500297964
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123.2876712328767
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 143:SAMPLE CUP 1.5ML
Mã phần lô PP2500297965
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616.4383561643835
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 144:KHUÔNG ĐÚC BỆNH PHẨM
Mã phần lô PP2500297966
Giá từng phần lô 26,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3082.1917808219177
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 145:TÚI MÁU
Mã phần lô PP2500297967
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.32876712328767
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 146:CHỈ V-LOC (XƯƠNGCÁ) CÁC CỠ
Mã phần lô PP2500297968
Giá từng phần lô 39,935,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.903.820
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.967.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.876712328767123
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,039
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 147:MẢNH GHÉP ĐIỀU TRỊ THOÁT VỊ THÀNH BỤNG POLYPROPYLEN/PVDF
Mã phần lô PP2500297969
Giá từng phần lô 461,533,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 692.300.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.766.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.698630136986301
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,923,007
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 148:KIMSECALON 16G
Mã phần lô PP2500297970
Giá từng phần lô 231,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 149:BỘ DẪN LƯU ĐƯỜNGMẬT QUA DA (PIGTAIL) 8F -> 12F
Mã phần lô PP2500297971
Giá từng phần lô 52,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.592.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.197.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.164383561643835
Bảo đảm dự thầu (VND) 785,925
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 150:BƠMTIÊM CẢN QUANG(2 BƠM TIÊM 200ML)
Mã phần lô PP2500297972
Giá từng phần lô 213,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.922.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 88.76712328767123
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,209,220
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 151:
Mã phần lô PP2500297973
Giá từng phần lô 229,725,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.588.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.862.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 197.26027397260273
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,445,884
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
PHẦN 152:VÔISODA
Mã phần lô PP2500297974
Giá từng phần lô 7,543,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.314.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.771.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.863013698630137
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,148
Thời gian thực hiện HĐ 1-2 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->