Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế sử dụng tại Bệnh viện Chuyên khoa Mắt Vĩnh Long giai đoạn 2026-2027
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500491794-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Chuyên khoa Mắt Vĩnh Long |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế sử dụng tại Bệnh viện Chuyên khoa Mắt Vĩnh Long giai đoạn 2026-2027 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500276110 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Phước Hậu, Tỉnh Vĩnh Long |
| Giá gói thầu | 60,821,808,490 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500504707 - Bông gòn y tế thấm nước | 13,742,500 | 9.816.071 | 3.435.625 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 2 | PP2500504708 - Que gòn vệ sinh mắt (Đã tiệt trùng ) | 10,935,000 | 7.810.714 | 2.733.750 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 3 | PP2500504709 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 29,862,000 | 21.330.000 | 7.465.500 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 4 | PP2500504710 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật, tắm sát khuẩn | 18,762,000 | 13.401.428 | 4.690.500 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 5 | PP2500504711 - Cồn 70 độ ( Cồn y tế) | 22,402,800 | 16.002.000 | 5.600.700 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 6 | PP2500504712 - Cồn 90 độ ( Cồn y tế) | 8,640,000 | 6.171.428 | 2.160.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 7 | PP2500504713 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ | 19,602,450 | 14.001.750 | 4.900.612 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 8 | PP2500504714 - Dung dịch ngâm dụng cụ | 17,500,000 | 12.500.000 | 4.375.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 9 | PP2500504715 - Băng cá nhân y tế | 7,900,000 | 5.642.857 | 1.975.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 10 | PP2500504716 - Băng dán mi các loại, các cỡ | 89,040,000 | 63.600.000 | 22.260.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 11 | PP2500504717 - Băng keo lụa y tế | 14,345,450 | 10.246.750 | 3.586.362 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 12 | PP2500504718 - Gạc phẫu thuật | 81,600,000 | 58.285.714 | 20.400.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 13 | PP2500504719 - Gạc tròn che mắt (oval) | 19,232,000 | 13.737.142 | 4.808.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 14 | PP2500504720 - Bơm tiêm 1 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 9,705,000 | 6.932.142 | 2.426.250 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 15 | PP2500504721 - Bơm tiêm 3 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 27,821,000 | 19.872.142 | 6.955.250 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 16 | PP2500504722 - Bơm tiêm 5 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 20,700,000 | 14.785.714 | 5.175.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 17 | PP2500504723 - Bơm tiêm 10 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ | 15,345,000 | 10.960.714 | 3.836.250 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 18 | PP2500504724 - Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ | 1,074,500 | 767.500 | 268.625 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 19 | PP2500504725 - Kim luồn tĩnh mạch các loại, các cỡ (18G-22G) | 390,000 | 278.571 | 97.500 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 20 | PP2500504726 - Dây truyền dịch 20 giọt | 12,399,000 | 8.856.428 | 3.099.750 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 21 | PP2500504727 - Găng tay ngắn thăm khám các cỡ | 7,398,000 | 5.284.285 | 1.849.500 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 22 | PP2500504728 - Găng tay ngắn thăm khám các cỡ | 53,200,000 | 38.000.000 | 13.300.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 23 | PP2500504729 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ | 122,395,000 | 87.425.000 | 30.598.750 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 24 | PP2500504730 - Bình hủy kim an toàn | 3,969,000 | 2.835.000 | 992.250 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 25 | PP2500504731 - Lọ đựng nước tiểu | 19,620,000 | 14.014.285 | 4.905.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 26 | PP2500504732 - Ống nghiệm nắp đỏ | 13,914,000 | 9.938.571 | 3.478.500 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 27 | PP2500504733 - Ống nghiệm EDTA K3 có nắp | 13,158,000 | 9.398.571 | 3.289.500 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 28 | PP2500504734 - Túi, lọ, cát-sét (cassette)đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ | 2,557,288,800 | 1.826.634.857 | 639.322.200 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 29 | PP2500504735 - Túi, lọ, cát-sét (cassette)đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ | 540,000,000 | 385.714.285 | 135.000.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 30 | PP2500504736 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ 4/0 | 5,061,000 | 3.615.000 | 1.265.250 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 31 | PP2500504737 - Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 5/0 | 5,512,500 | 3.937.500 | 1.378.125 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 32 | PP2500504738 - Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 6/0 | 14,302,000 | 10.215.714 | 3.575.500 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 33 | PP2500504739 - Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 8/0 | 26,250,000 | 18.750.000 | 6.562.500 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 34 | PP2500504740 - Chỉ khâu không tiêu 10/0 | 48,500,100 | 34.642.928 | 12.125.025 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 35 | PP2500504741 - Chỉ khâu tiêu chậm số 4/0, có kim | 3,378,750 | 2.413.392 | 844.687 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 36 | PP2500504742 - Chỉ khâu tiêu chậm số 8/0, có kim | 110,000,000 | 78.571.428 | 27.500.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 37 | PP2500504743 - Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ | 606,200,000 | 433.000.000 | 151.550.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 38 | PP2500504744 - Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ | 736,200,000 | 525.857.142 | 184.050.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 39 | PP2500504745 - Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ | 1,702,380,000 | 1.215.985.714 | 425.595.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 40 | PP2500504746 - Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ | 845,928,000 | 604.234.285 | 211.482.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 41 | PP2500504747 - Lưỡi dao số 11 | 13,092,000 | 9.351.428 | 3.273.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 42 | PP2500504748 - Lưỡi dao số 15 | 2,182,000 | 1.558.571 | 545.500 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 43 | PP2500504749 - Lưỡi dao số 11 | 2,415,000 | 1.725.000 | 603.750 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 44 | PP2500504750 - Lưỡi dao số 15 | 2,898,000 | 2.070.000 | 724.500 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 45 | PP2500504751 - Thủy tinh thể nhân tạo cứng, đơn tiêu | 80,000,000 | 57.142.857 | 20.000.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 46 | PP2500504752 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 3 mảnh, không lắp sẵn | 583,500,000 | 416.785.714 | 145.875.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 47 | PP2500504753 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 3 mảnh, lọc ánh sáng xanh, lắp sẵn | 1,050,000,000 | 750.000.000 | 262.500.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 48 | PP2500504754 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu , một mảnh, chất liệu hỗn hợp , điều chỉnh loạn thị, không lắp sẵn | 393,750,000 | 281.250.000 | 98.437.500 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 49 | PP2500504755 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu , một mảnh, không ngậm nước , lọc ánh sáng xanh, lắp sẵn | 2,995,000,000 | 2.139.285.714 | 748.750.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 50 | PP2500504756 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu , một mảnh, không ngậm nước , lọc ánh sáng xanh, lắp sẵn | 3,300,000,000 | 2.357.142.857 | 825.000.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 51 | PP2500504757 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, không ngậm nước, lọc ánh sáng xanh, không lắp sẵn | 1,108,000,000 | 791.428.571 | 277.000.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 52 | PP2500504758 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, không ngậm nước, lọc ánh sáng xanh, lắp sẵn | 3,090,000,000 | 2.207.142.857 | 772.500.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 53 | PP2500504759 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, không ngậm nước, lọc ánh sáng xanh, không lắp sẵn | 1,166,666,800 | 833.333.428 | 291.666.700 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 54 | PP2500504760 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, một mảnh, không ngậm nước, lọc ánh sáng xanh, không lắp sẵn | 1,779,000,000 | 1.270.714.285 | 444.750.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 55 | PP2500504761 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, không ngậm nước, không lắp sẵn | 1,183,600,000 | 845.428.571 | 295.900.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 56 | PP2500504762 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, không ngậm nước, không lắp sẵn | 1,924,500,000 | 1.374.642.857 | 481.125.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 57 | PP2500504763 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, ngậm nước, lọc ánh sáng xanh, không lắp sẵn, | 1,860,000,000 | 1.328.571.428 | 465.000.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 58 | PP2500504764 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, ngậm nước, không lắp sẵn | 1,552,999,800 | 1.109.285.571 | 388.249.950 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 59 | PP2500504765 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, ngậm nước, không lắp sẵn | 1,186,000,000 | 847.142.857 | 296.500.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 60 | PP2500504766 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu ,mộtmảnh, chất liệu hỗn hợp, lọc ánh sáng xanh, không lắp sẵn | 1,795,999,800 | 1.282.857.000 | 448.999.950 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 61 | PP2500504767 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, chất liệu hỗn hợp, không lắp sẵn | 1,395,000,000 | 996.428.571 | 348.750.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 62 | PP2500504768 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, chất liệu hỗn hợp, lọc ánh sáng xanh, lắp sẵn | 5,400,000,000 | 3.857.142.857 | 1.350.000.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 63 | PP2500504769 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, chất liệu hỗn hợp, lọc ánh sáng xanh, lắp sẵn | 5,780,000,000 | 4.128.571.428 | 1.445.000.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 64 | PP2500504770 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu , một mảnh, chất liệu hỗn hợp, lọc ánh sáng xanh, không lắp sẵn, | 1,720,000,200 | 1.228.571.571 | 430.000.050 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 65 | PP2500504771 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, chất liệu hỗn hợp, không lắp sẵn | 916,250,000 | 654.464.285 | 229.062.500 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 66 | PP2500504772 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, chất liệu hỗn hợp, lắp sẵn | 2,510,200,000 | 1.793.000.000 | 627.550.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 67 | PP2500504773 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kéo dài tiêu cự, một mảnh, chất liệu không ngậm nước, không lắp sẵn | 670,000,000 | 478.571.428 | 167.500.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 68 | PP2500504774 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kéo dài tiêu cự, một mảnh, chất liệu không ngậm nước, lọc ánh sáng xanh, lắp sẵn | 590,000,000 | 421.428.571 | 147.500.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 69 | PP2500504775 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, ba tiêu cự, một mảnh, chất liệu không ngậm nước, lọc ánh sáng xanh, không lắp sẵn | 1,075,000,000 | 767.857.142 | 268.750.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 70 | PP2500504776 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, ba tiêu cự, một mảnh, chất liệu hỗn hợp, lọc ánh sáng xanh, không lắp sẵn | 762,500,000 | 544.642.857 | 190.625.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 71 | PP2500504777 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự, một mảnh, chất liệu hỗn hợp, lọc ánh sáng xanh, không lắp sẵn | 875,000,000 | 625.000.000 | 218.750.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 72 | PP2500504778 - Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại | 770,175,000 | 550.125.000 | 192.543.750 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 73 | PP2500504779 - Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại | 1,215,000,000 | 867.857.142 | 303.750.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 74 | PP2500504780 - Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại | 3,012,502,500 | 2.151.787.500 | 753.125.625 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 75 | PP2500504781 - Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại | 735,000,000 | 525.000.000 | 183.750.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 76 | PP2500504782 - Chất nhuộm màu dùng trong phẫu thuật mắt các loại | 13,000,000 | 9.285.714 | 3.250.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 77 | PP2500504783 - Đầu phaco | 270,000,000 | 192.857.142 | 67.500.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 78 | PP2500504784 - Đầu cắt dịch kính, bao sau, màng đồng tử, thủy tinh thể | 42,334,380 | 30.238.842 | 10.583.595 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 79 | PP2500504785 - Băng keo chỉ thị nhiệt | 13,314,500 | 9.510.357 | 3.328.625 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 80 | PP2500504786 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 9,108,000 | 6.505.714 | 2.277.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 81 | PP2500504787 - Dây Garo | 669,000 | 477.857 | 167.250 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 82 | PP2500504788 - Gel điện tim | 907,500 | 648.214 | 226.875 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 83 | PP2500504789 - Giấy điện tim 6 cần | 12,967,500 | 9.262.500 | 3.241.875 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 84 | PP2500504790 - Cáp điện tim | 6,400,800 | 4.572.000 | 1.600.200 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 85 | PP2500504791 - Điện cực kẹp chi | 1,828,800 | 1.306.285 | 457.200 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 86 | PP2500504792 - Núm điện cực | 1,828,800 | 1.306.285 | 457.200 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 87 | PP2500504793 - Khẩu trang y tế | 23,147,400 | 16.533.857 | 5.786.850 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 88 | PP2500504794 - Nón giấy phẫu thuật tiệt trùng | 17,440,000 | 12.457.142 | 4.360.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 89 | PP2500504795 - Gói thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước 3m™ comply™, 1233LF | 1,246,860 | 890.614 | 311.715 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 90 | PP2500504796 - Chỉ thị hoá học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn 1243A | 14,130,000 | 10.092.857 | 3.532.500 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 | |
| 91 | PP2500504797 - Chỉ thị sinh học cho tiệt khuẩn 1298 (hoặc 1294) | 21,600,000 | 15.428.571 | 5.400.000 | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
Bông gòn y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500504707 |
| Giá từng phần lô | 13,742,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.816.071 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.435.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que gòn vệ sinh mắt (Đã tiệt trùng ) |
|
| Mã phần lô | PP2500504708 |
| Giá từng phần lô | 10,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.810.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.733.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500504709 |
| Giá từng phần lô | 29,862,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.465.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật, tắm sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500504710 |
| Giá từng phần lô | 18,762,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.401.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.690.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cồn 70 độ ( Cồn y tế) |
|
| Mã phần lô | PP2500504711 |
| Giá từng phần lô | 22,402,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.002.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cồn 90 độ ( Cồn y tế) |
|
| Mã phần lô | PP2500504712 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.171.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500504713 |
| Giá từng phần lô | 19,602,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.001.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.612 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch ngâm dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500504714 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng cá nhân y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500504715 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng dán mi các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500504716 |
| Giá từng phần lô | 89,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng keo lụa y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500504717 |
| Giá từng phần lô | 14,345,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.246.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.586.362 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500504718 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc tròn che mắt (oval) |
|
| Mã phần lô | PP2500504719 |
| Giá từng phần lô | 19,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.737.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.808.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 1 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500504720 |
| Giá từng phần lô | 9,705,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.932.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.426.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 3 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500504721 |
| Giá từng phần lô | 27,821,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.872.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.955.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 5 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500504722 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm 10 ml nhựa dùng 1 lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500504723 |
| Giá từng phần lô | 15,345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.960.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.836.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500504724 |
| Giá từng phần lô | 1,074,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 767.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch các loại, các cỡ (18G-22G) |
|
| Mã phần lô | PP2500504725 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt |
|
| Mã phần lô | PP2500504726 |
| Giá từng phần lô | 12,399,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.856.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.099.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng tay ngắn thăm khám các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500504727 |
| Giá từng phần lô | 7,398,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.284.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.849.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng tay ngắn thăm khám các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500504728 |
| Giá từng phần lô | 53,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500504729 |
| Giá từng phần lô | 122,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.598.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bình hủy kim an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2500504730 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 992.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500504731 |
| Giá từng phần lô | 19,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.014.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500504732 |
| Giá từng phần lô | 13,914,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.938.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.478.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm EDTA K3 có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500504733 |
| Giá từng phần lô | 13,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.398.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.289.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi, lọ, cát-sét (cassette)đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500504734 |
| Giá từng phần lô | 2,557,288,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.826.634.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 639.322.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi, lọ, cát-sét (cassette)đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500504735 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500504736 |
| Giá từng phần lô | 5,061,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.265.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500504737 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.378.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500504738 |
| Giá từng phần lô | 14,302,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.215.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.575.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ khâu không tiêu đa sợi số 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500504739 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ khâu không tiêu 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500504740 |
| Giá từng phần lô | 48,500,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.642.928 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.125.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ khâu tiêu chậm số 4/0, có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500504741 |
| Giá từng phần lô | 3,378,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.413.392 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 844.687 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ khâu tiêu chậm số 8/0, có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500504742 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500504743 |
| Giá từng phần lô | 606,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 433.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500504744 |
| Giá từng phần lô | 736,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500504745 |
| Giá từng phần lô | 1,702,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.215.985.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500504746 |
| Giá từng phần lô | 845,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 604.234.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.482.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lưỡi dao số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2500504747 |
| Giá từng phần lô | 13,092,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.351.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lưỡi dao số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2500504748 |
| Giá từng phần lô | 2,182,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.558.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 545.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lưỡi dao số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2500504749 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 603.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lưỡi dao số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2500504750 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 724.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo cứng, đơn tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500504751 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 3 mảnh, không lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500504752 |
| Giá từng phần lô | 583,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 3 mảnh, lọc ánh sáng xanh, lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500504753 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu , một mảnh, chất liệu hỗn hợp , điều chỉnh loạn thị, không lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500504754 |
| Giá từng phần lô | 393,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu , một mảnh, không ngậm nước , lọc ánh sáng xanh, lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500504755 |
| Giá từng phần lô | 2,995,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.139.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 748.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu , một mảnh, không ngậm nước , lọc ánh sáng xanh, lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500504756 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.357.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 825.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, không ngậm nước, lọc ánh sáng xanh, không lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500504757 |
| Giá từng phần lô | 1,108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 791.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, không ngậm nước, lọc ánh sáng xanh, lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500504758 |
| Giá từng phần lô | 3,090,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.207.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 772.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, không ngậm nước, lọc ánh sáng xanh, không lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500504759 |
| Giá từng phần lô | 1,166,666,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 833.333.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291.666.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, một mảnh, không ngậm nước, lọc ánh sáng xanh, không lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500504760 |
| Giá từng phần lô | 1,779,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.270.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 444.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, không ngậm nước, không lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500504761 |
| Giá từng phần lô | 1,183,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 845.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 295.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, không ngậm nước, không lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500504762 |
| Giá từng phần lô | 1,924,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.374.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 481.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, ngậm nước, lọc ánh sáng xanh, không lắp sẵn, |
|
| Mã phần lô | PP2500504763 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.328.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 465.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, ngậm nước, không lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500504764 |
| Giá từng phần lô | 1,552,999,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.109.285.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388.249.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, ngậm nước, không lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500504765 |
| Giá từng phần lô | 1,186,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 847.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu ,mộtmảnh, chất liệu hỗn hợp, lọc ánh sáng xanh, không lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500504766 |
| Giá từng phần lô | 1,795,999,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.282.857.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.999.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, chất liệu hỗn hợp, không lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500504767 |
| Giá từng phần lô | 1,395,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 996.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 348.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, chất liệu hỗn hợp, lọc ánh sáng xanh, lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500504768 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.857.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, chất liệu hỗn hợp, lọc ánh sáng xanh, lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500504769 |
| Giá từng phần lô | 5,780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.128.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.445.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu , một mảnh, chất liệu hỗn hợp, lọc ánh sáng xanh, không lắp sẵn, |
|
| Mã phần lô | PP2500504770 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.228.571.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 430.000.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, chất liệu hỗn hợp, không lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500504771 |
| Giá từng phần lô | 916,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 654.464.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, một mảnh, chất liệu hỗn hợp, lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500504772 |
| Giá từng phần lô | 2,510,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.793.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 627.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kéo dài tiêu cự, một mảnh, chất liệu không ngậm nước, không lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500504773 |
| Giá từng phần lô | 670,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kéo dài tiêu cự, một mảnh, chất liệu không ngậm nước, lọc ánh sáng xanh, lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500504774 |
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 421.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, ba tiêu cự, một mảnh, chất liệu không ngậm nước, lọc ánh sáng xanh, không lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500504775 |
| Giá từng phần lô | 1,075,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 767.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, ba tiêu cự, một mảnh, chất liệu hỗn hợp, lọc ánh sáng xanh, không lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500504776 |
| Giá từng phần lô | 762,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 544.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự, một mảnh, chất liệu hỗn hợp, lọc ánh sáng xanh, không lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500504777 |
| Giá từng phần lô | 875,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 625.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500504778 |
| Giá từng phần lô | 770,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 550.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.543.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500504779 |
| Giá từng phần lô | 1,215,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 867.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 303.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500504780 |
| Giá từng phần lô | 3,012,502,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.151.787.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 753.125.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500504781 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất nhuộm màu dùng trong phẫu thuật mắt các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500504782 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500504783 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu cắt dịch kính, bao sau, màng đồng tử, thủy tinh thể |
|
| Mã phần lô | PP2500504784 |
| Giá từng phần lô | 42,334,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.238.842 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.583.595 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500504785 |
| Giá từng phần lô | 13,314,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.510.357 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.328.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500504786 |
| Giá từng phần lô | 9,108,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.505.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.277.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2500504787 |
| Giá từng phần lô | 669,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500504788 |
| Giá từng phần lô | 907,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 648.214 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500504789 |
| Giá từng phần lô | 12,967,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.241.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cáp điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500504790 |
| Giá từng phần lô | 6,400,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.600.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Điện cực kẹp chi |
|
| Mã phần lô | PP2500504791 |
| Giá từng phần lô | 1,828,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.306.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 457.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Núm điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2500504792 |
| Giá từng phần lô | 1,828,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.306.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 457.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500504793 |
| Giá từng phần lô | 23,147,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.533.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.786.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nón giấy phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500504794 |
| Giá từng phần lô | 17,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.457.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gói thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước 3m™ comply™, 1233LF |
|
| Mã phần lô | PP2500504795 |
| Giá từng phần lô | 1,246,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 890.614 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 311.715 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ thị hoá học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn 1243A |
|
| Mã phần lô | PP2500504796 |
| Giá từng phần lô | 14,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.092.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.532.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ thị sinh học cho tiệt khuẩn 1298 (hoặc 1294) |
|
| Mã phần lô | PP2500504797 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5 x Số lượng dự thầu x 30/720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi