Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hậu Giang năm 2024 (Gói thầu gồm 219 phần riêng biệt)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400110696-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Hậu Giang
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Hậu Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hậu Giang năm 2024 (Gói thầu gồm 219 phần riêng biệt)
Số hiệu KHLCNT PL2400063015
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tp Vị Thanh, Tỉnh Hậu Giang
Giá gói thầu 25,957,215,302 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 389.358.254 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400034967 - Airway các số 3,848,000 57,720
2 PP2400034968 - Ampu bóp bóng người lớn 1,720,320 25,805
3 PP2400034969 - Băng bột bó 4 in 10 cm x 270 cm 20,002,500 300,038
4 PP2400034970 - Băng bột bó 6 in (Cố định vết thương 15 cm x 270 cm) 13,104,000 196,560
5 PP2400034971 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước, 100 x 90mm 37,760,000 566,400
6 PP2400034972 - Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m 466,947,000 7,004,205
7 PP2400034973 - Băng keo cá nhân 912,500 13,688
8 PP2400034974 - Băng keo chỉ thị 5,358,402 80,377
9 PP2400034975 - Băng thun 3 móc 28,841,400 432,621
10 PP2400034976 - Băng vải cuộn y tế 6,640,200 99,603
11 PP2400034977 - Bao camera (nội soi ) 31,200,000 468,000
12 PP2400034978 - Bình thông phổi đôi (Bình dẫn lưu) 14,189,280 212,840
13 PP2400034979 - Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường 693,000 10,395
14 PP2400034980 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 8,790,000 131,850
15 PP2400034981 - Bộ hút đàm kín các số 14,700,000 220,500
16 PP2400034982 - Bộ Nẹp khóa bản hẹp các cỡ 120,045,000 1,800,675
17 PP2400034983 - Bộ Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ 171,051,000 2,565,765
18 PP2400034984 - Bộ Nẹp khóa bản rộng các cỡ 87,300,000 1,309,500
19 PP2400034985 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ 173,829,120 2,607,437
20 PP2400034986 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ 33,951,000 509,265
21 PP2400034987 - Bộ Nẹp khóa xương đòn các cỡ 785,014,000 11,775,210
22 PP2400034988 - Bộ Nẹp khoá xương đòn dạng móc 94,575,000 1,418,625
23 PP2400034989 - Bộ rửa dạ dày 11,270,000 169,050
24 PP2400034990 - Bộ thắt tĩnh mạch thực quản 16,500,000 247,500
25 PP2400034991 - Bơm tiêm 10ml 287,880,000 4,318,200
26 PP2400034992 - Bơm tiêm 1ml 34,249,500 513,743
27 PP2400034993 - Bơm tiêm 20ml 309,330,000 4,639,950
28 PP2400034994 - Bơm tiêm 3ml 22,248,000 333,720
29 PP2400034995 - Bơm tiêm 50cc (cho ăn) 16,685,000 250,275
30 PP2400034996 - Bơm tiêm 50ml 28,087,500 421,313
31 PP2400034997 - Bơm tiêm 5ml 186,624,000 2,799,360
32 PP2400034998 - Bơm tiêm thuốc cản quang 100ml- 200ml 136,400,000 2,046,000
33 PP2400034999 - Bơm tiêm tự động 50cc dùng cho bơm tiêm điện 47,547,500 713,213
34 PP2400035000 - Bông không thấm kg/bọc 14,261,550 213,924
35 PP2400035001 - Bông thấm nước 45,843,200 687,648
36 PP2400035002 - Bông y tế không thấm nước 1kg 3,682,713 55,241
37 PP2400035003 - Canul mở khí quản các số 210,000 3,150
38 PP2400035004 - Cather tĩnh mạch đùi 2 nhánh dùng chạy thận nhân tạo 7,400,000 111,000
39 PP2400035005 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng đo 6,666,000 99,990
40 PP2400035006 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng đo 5,313,000 79,695
41 PP2400035007 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng đo 45,573,120 683,597
42 PP2400035008 - Chỉ nylon 2/0 kim tam giác 1,995,000 29,925
43 PP2400035009 - Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 4/0 kim tròn(catgut) 10,677,240 160,159
44 PP2400035010 - Chỉ khâu mắt Nylon 10/0 21,866,250 327,994
45 PP2400035011 - Chỉ không tan đa sợi 3/0 kim tròn (SILK) 2,520,000 37,800
46 PP2400035012 - Chỉ không tan silk 2/0 kim tròn 7,056,000 105,840
47 PP2400035013 - Chỉ không tiêu đa sợi (Nylon) thiên nhiên 4/0 kim tam giác 20,163,150 302,448
48 PP2400035014 - Chỉ không tiêu đa sợi thiên nhiên 3/0 không kim (Silk) 75cm 276,500 4,148
49 PP2400035015 - Chỉ không tiêu đa sợi thiên nhiên 3/0 kim tam giác( silk) 7,342,650 110,140
50 PP2400035016 - Chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi 5/0 kim tam giác 12,561,293 188,420
51 PP2400035017 - Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác 55,282,500 829,238
52 PP2400035018 - Chỉ Polydioxanone 3/0 kim tròn(PDS) 14,061,600 210,924
53 PP2400035019 - Chỉ Polyglactin 910 có kháng khuẩn số 2/0 kim tròn 102,124,800 1,531,872
54 PP2400035020 - Chỉ Polyglactin 910 có kháng khuẩn số 4/0, kim tròn 1/2c 20,170,080 302,552
55 PP2400035021 - Chỉ Polypropylen 6/0 kim tròn 9,540,720 143,111
56 PP2400035022 - Chỉ polypropylen 2/0 kim tròn 6,000,000 90,000
57 PP2400035023 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 1 203,881,860 3,058,228
58 PP2400035024 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 1/0 kim đầu tù Khâu gan 5,904,000 88,560
59 PP2400035025 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn số 3/0 kim tròn 59,738,327 896,075
60 PP2400035026 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin kháng khuẩn số 0, kim CT 40mm, 1/2C 6,645,600 99,684
61 PP2400035027 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0 kim tròn(PDS) 29,232,000 438,480
62 PP2400035028 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, dài 60 cm, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm 5,826,240 87,394
63 PP2400035029 - Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 2/0 kim tròn (catgut) 11,977,560 179,664
64 PP2400035030 - Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm (3/0) kim tròn (Catgut) 7,668,000 115,020
65 PP2400035031 - Clip phẫu thuật nội soi LT 300,400 21,600,000 324,000
66 PP2400035032 - Co nối máy thở (Con sâu máy thở) 21,360,000 320,400
67 PP2400035033 - Dao mổ Phaco 15o 480,000,000 7,200,000
68 PP2400035034 - Dao mổ Phaco 2.2mm - 3.2mm 369,600,000 5,544,000
69 PP2400035035 - Dao siêu âm (Dao hàn mạch, hàn mô), 54,481,329 817,220
70 PP2400035036 - Dao siêu âm mổ hở 36,811,908 552,179
71 PP2400035037 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 908,800 13,632
72 PP2400035038 - Dây Garo 892,416 13,387
73 PP2400035039 - Dây hút đàm các số, có van kiểm soát 67,830,000 1,017,450
74 PP2400035040 - Dây hút phẫu thuật 10ly 19,219,200 288,288
75 PP2400035041 - Dây nối máy bơm tiêm tự động, không chứa DEHP, dài 140cm 13,912,500 208,688
76 PP2400035042 - Dây oxy 1 nhánh số 8, 10, 12 164,640 2,470
77 PP2400035043 - Dây oxy 2 nhánh 44,000,000 660,000
78 PP2400035044 - Dây truyền dịch 775,500,000 11,632,500
79 PP2400035045 - Dây truyền dịch chữ Y 60,690,000 910,350
80 PP2400035046 - Dây truyền máu 11,886,000 178,290
81 PP2400035047 - Đè lưỡi gỗ 3,627,000 54,405
82 PP2400035048 - Dịch nhầy mổ phaco chứa Sodium Hyaluronate 1,209,600,000 18,144,000
83 PP2400035049 - Điện cực tim 19,200,000 288,000
84 PP2400035050 - Gạc dẫn lưu (nhét mét) 884,400 13,266
85 PP2400035051 - Gạc đắp vết thương 10 cmx 10cmx8 lớp 11,550,000 173,250
86 PP2400035052 - Gạc nội soi (Meche) 12,276,000 184,140
87 PP2400035053 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cmx40cmx 8 cm lớp cản quang tiệt trùng 198,750,000 2,981,250
88 PP2400035054 - Gạc Vaselin 110,685,000 1,660,275
89 PP2400035055 - Gạc y tế tiệt trùng 6cm x 8cm x 4 lớp 336,300,000 5,044,500
90 PP2400035056 - Găng tay chưa tiệt trùng 661,500,000 9,922,500
91 PP2400035057 - Găng tay tiệt trùng các số 192,893,400 2,893,401
92 PP2400035058 - Giấy điện tim 3 cần 63mmx30m 10,400,000 156,000
93 PP2400035059 - Giấy điện tim 3 cần 80mmx20m 3,916,000 58,740
94 PP2400035060 - Giấy điện tim 6 cần 110 x 140 x 200 tờ 5,168,520 77,528
95 PP2400035061 - Giấy in nhiệt 57mm*20m 603,630 9,055
96 PP2400035062 - Giấy in siêu âm 4,692,240 70,384
97 PP2400035063 - Gòn viên 178,200,000 2,673,000
98 PP2400035064 - Guidewire cứng 12,750,000 191,250
99 PP2400035065 - Guidewire mềm 4,900,000 73,500
100 PP2400035066 - Huyết Áp Kế NL 35,340,000 530,100
101 PP2400035067 - Khẩu trang than 704,000 10,560
102 PP2400035068 - Khẩu trang tiệt trùng 29,480,000 442,200
103 PP2400035069 - Khí CO2 2,348,190 35,223
104 PP2400035070 - Khí Oxy hóa lỏng 738,705,000 11,080,575
105 PP2400035071 - Khí Oxy Y tế 6m3 lớn 7,978,176 119,673
106 PP2400035072 - Khóa 3 ngã (Dây 3 chia ) 49,875,000 748,125
107 PP2400035073 - Khớp háng bán phần không xi măng 55µm 178,560,000 2,678,400
108 PP2400035074 - Khớp háng bán phần không xi măng, ổ cối có cơ chế khóa ràng chống trật khớp 231,936,000 3,479,040
109 PP2400035075 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ lớp HA 55µm, tự định tâm 297,600,000 4,464,000
110 PP2400035076 - Khớp háng toàn phần không xi măng, ổ cối chuyển động đôi, chỏm ceramic 576,000,000 8,640,000
111 PP2400035077 - Kim bướm 20,160,000 302,400
112 PP2400035078 - Kim châm cứu các số 1,2,3,4,5,8,9 69,825,000 1,047,375
113 PP2400035079 - Kim chích cầm máu nội soi 3,202,560 48,039
114 PP2400035080 - Kim chọc dò tủy sống , các cỡ 3,496,500 52,448
115 PP2400035081 - Kim hậu cầu 1,007,500 15,113
116 PP2400035082 - Kim luồn an toàn số 20 119,000,000 1,785,000
117 PP2400035083 - Kim luồn an toàn số 18 3,400,000 51,000
118 PP2400035084 - Kim luồn an toàn số 22 68,000,000 1,020,000
119 PP2400035085 - Kim luồn an toàn số 24 8,613,500 129,203
120 PP2400035086 - Kim luồn tĩnh mạch số 18 1,377,600 20,664
121 PP2400035087 - Kim luồn tĩnh mạch số 20 34,440,000 516,600
122 PP2400035088 - Kim luồn tĩnh mạch số 22 68,880,000 1,033,200
123 PP2400035089 - Kim luồn tĩnh mạch số 24 22,386,000 335,790
124 PP2400035090 - Kim rút thuốc các số 138,600,000 2,079,000
125 PP2400035091 - Lam nhám 2,983,050 44,746
126 PP2400035092 - Lammel 22 x 22 55,410 832
127 PP2400035093 - Lancets 399,000 5,985
128 PP2400035094 - Lọc khuẩn có cổng đo CO2 35,700,000 535,500
129 PP2400035095 - Lọc khuẩn HME 3,220,000 48,300
130 PP2400035096 - Lưỡi dao mổ số 11 3,024,000 45,360
131 PP2400035097 - Lưỡi dao mổ số 15 798,000 11,970
132 PP2400035098 - Lưỡi dao mổ số 20 1,764,000 26,460
133 PP2400035099 - Lưỡi dao vi phẫu 33,750,000 506,250
134 PP2400035100 - Lưới polypropylene 10 x 15 9,599,688 143,996
135 PP2400035101 - Lưới Polypropylene 6 x 11 cm 73,599,540 1,103,994
136 PP2400035102 - Lưới polypropylene 15 x 15cm 10,090,000 151,350
137 PP2400035103 - Ly giấy 528,000 7,920
138 PP2400035104 - Mask gây mê các số 427,500 6,413
139 PP2400035105 - Mask khí dung NL 42,693,000 640,395
140 PP2400035106 - Mask thanh quản các số 3,591,000 53,865
141 PP2400035107 - Mask thở oxy có túi 12,400,000 186,000
142 PP2400035108 - Mask thở oxy người lớn 4,872,000 73,080
143 PP2400035109 - Meroches cầm máu mũi 1,235,000 18,525
144 PP2400035110 - Mũi khoan xương Mini ngắn 1,049,600 15,744
145 PP2400035111 - Mũi khoan xương Mini dài 1,049,600 15,744
146 PP2400035112 - Nẹp khóa chữ T, vít Ø2.0mm, Titan, các cỡ 45,400,000 681,000
147 PP2400035113 - Nẹp khóa mắt xích các cỡ 69,673,000 1,045,095
148 PP2400035114 - Nẹp xương maxi thẳng 16 lỗ 9,200,000 138,000
149 PP2400035115 - Nẹp xương maxi thẳng 6 lỗ 8,400,000 126,000
150 PP2400035116 - Nẹp xương Mini thẳng 18 lỗ 6,440,000 96,600
151 PP2400035117 - Nhiệt kế 42 độ C 6,720,000 100,800
152 PP2400035118 - Nội khí quản có bóng các số 48,591,900 728,879
153 PP2400035119 - Nội khí quản cong mũi có bóng các số 2,194,500 32,918
154 PP2400035120 - Nón giấy phẫu thuật 25,731,200 385,968
155 PP2400035121 - Ống dẫn lưu màng phổi số từ 28 đến 32 4,914,000 73,710
156 PP2400035122 - Ống hút nước bọt 176,000 2,640
157 PP2400035123 - Ống nghe 5,928,000 88,920
158 PP2400035124 - Ống thông (sonde) J-J 6 tháng 109,650,000 1,644,750
159 PP2400035125 - Phim X-Quang AGFA Drystar DT 5000 IB 14 x 17 inch 29,020,160 435,303
160 PP2400035126 - Phim X-Quang khô 20 x 25 cm 810,810,000 12,162,150
161 PP2400035127 - Phim X-Quang kỹ thuật (C-T) số 35 x 43cm 826,180,000 12,392,700
162 PP2400035128 - Rọ lấy sỏi đường kính 3.0 22,528,000 337,920
163 PP2400035129 - Surgispon (8x 1.5x2cm) 13,650,000 204,750
164 PP2400035130 - Tay dao mổ nội soi ligasure 80,640,000 1,209,600
165 PP2400035131 - Thông chữ T các số 887,500 13,313
166 PP2400035132 - Thông dạ dày số các số 48,951,000 734,265
167 PP2400035133 - Thông hậu môn số các số 612,500 9,188
168 PP2400035134 - Thông tiểu Foley 2 nhánh các số 45,080,000 676,200
169 PP2400035135 - Thông tiểu Foley 3 nhánh các số 2,516,850 37,753
170 PP2400035136 - Thông trái bí các số (Sond petze) 11,760,000 176,400
171 PP2400035137 - Thủy tinh thể nhân tạo 3,278,000,000 49,170,000
172 PP2400035138 - Thủy tinh thể nhân tạo 735,000,000 11,025,000
173 PP2400035139 - Thủy tinh thể nhân tạo 1,320,000,000 19,800,000
174 PP2400035140 - Thủy tinh thể nhân tạo 892,500,000 13,387,500
175 PP2400035141 - Thủy tinh thể nhân tạo 1,462,500,000 21,937,500
176 PP2400035142 - Túi chứa nước tiểu 27,500,000 412,500
177 PP2400035143 - Vít khóa 4,5; 5.0mm các cỡ 50,000,000 750,000
178 PP2400035144 - Vít khóa 6.5mm có ren các cỡ 25,200,000 378,000
179 PP2400035145 - Vít khóa Ø3.5mm, tự tạo ren, các cỡ 297,000,000 4,455,000
180 PP2400035146 - Vít khóa xương 2.4, 2.7, 3.5mm các cỡ 148,000,000 2,220,000
181 PP2400035147 - Vít xốp đường kính 4.0mm có ren bán phần các cỡ 2,240,000 33,600
182 PP2400035148 - Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ 4,940,000 74,100
183 PP2400035149 - Vít xương cứng đường kính 4.5mm các cỡ 10,000,000 150,000
184 PP2400035150 - Chỉ silk 2/0 không kim đa sợi 234,000 3,510
185 PP2400035151 - Chỉ silk 2/0 không kim đơn sợi dài 150 cm 234,000 3,510
186 PP2400035152 - Chỉ (silk) không tan 3/0 không kim đơn sợi 150cm 237,000 3,555
187 PP2400035153 - Chỉ Polypropylen 4/0 kim tròn 2,698,920 40,484
188 PP2400035154 - Thủy tinh thể nhân tạo 1,186,000,000 17,790,000
189 PP2400035155 - Thủy tinh thể nhân tạo 520,000,000 7,800,000
190 PP2400035156 - Bộ đinh chốt xương chày đa năng Expert, các cỡ 40,840,000 612,600
191 PP2400035157 - Bộ đinh chốt xương chày, các cỡ 35,840,000 537,600
192 PP2400035158 - Bộ đinh chốt xương đùi đa năng Expert trái/ phải, các cỡ 70,325,000 1,054,875
193 PP2400035159 - Bộ đinh chốt xương đùi, các cỡ 22,500,000 337,500
194 PP2400035160 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng 275,000,000 4,125,000
195 PP2400035161 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Poly on Ce 325,000,000 4,875,000
196 PP2400035162 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, phía trong, vít Ø2.7/3.5mm, trái/ phải, các cỡ 111,220,000 1,668,300
197 PP2400035163 - Chỉ siêu bền 9,500,000 142,500
198 PP2400035164 - Đinh Kirschner đầu có ren, các cỡ 12,000,000 180,000
199 PP2400035165 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp longo 21,945,000 329,175
200 PP2400035166 - Lưỡi bào khớp các loại, các cỡ 21,000,000 315,000
201 PP2400035167 - Lưỡi đốt bằng sóng Radio các loại 31,000,000 465,000
202 PP2400035168 - Lưỡi mài nội soi khớp các cỡ 23,500,000 352,500
203 PP2400035169 - Nẹp khóa thẳng tương thích, vít Ø2.4mm, Titan, các cỡ 46,750,000 701,250
204 PP2400035170 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ 37,500,000 562,500
205 PP2400035171 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ 75,000,000 1,125,000
206 PP2400035172 - Nẹp khóa đầu trên, dưới xương trụ các cỡ 31,500,000 472,500
207 PP2400035173 - Nẹp khóa thẳng, vít Ø2.0mm, Titan, các cỡ 160,000,000 2,400,000
208 PP2400035174 - Vít khóa Ø2.0mm, tự tạo ren, Titan, các cỡ 62,500,000 937,500
209 PP2400035175 - Vít khóa Ø2.4mm, tự tạo ren, chất liệu Titan, các cỡ 105,000,000 1,575,000
210 PP2400035176 - Vít khóa Ø2.4mm, tự tạo ren, các cỡ 42,000,000 630,000
211 PP2400035177 - Vít treo mãnh ghép gân các cỡ 40,000,000 600,000
212 PP2400035178 - Vòng đệm, vít nhỏ Ø3.5-4.0mm, các cỡ 970,000 14,550
213 PP2400035179 - Vít xương Maxi các số 2.4x 8, 10, 12, 14 3,000,000 45,000
214 PP2400035180 - Vít xương Mini các số 2.0 x 8, 10, 12, 14 2,800,000 42,000
215 PP2400035181 - Clip kẹp cầm máu nội soi 6,800,000 102,000
216 PP2400035182 - Dây dẫn tia 550µm dùng trong tán sỏi 54,000,000 810,000
217 PP2400035183 - Dây cáp dùng cho dao Harmonic mổ hở 104,246,100 1,563,692
218 PP2400035184 - Dây cáp dùng cho dao Harmonic mổ nội soi 107,396,100 1,610,942
219 PP2400035185 - Kềm sinh thiết dạ dày và đại tràng các cỡ, sử dụng 1 lần 894,000 13,410
Airway các số
Mã phần lô PP2400034967
Giá từng phần lô 3,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ampu bóp bóng người lớn
Mã phần lô PP2400034968
Giá từng phần lô 1,720,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó 4 in 10 cm x 270 cm
Mã phần lô PP2400034969
Giá từng phần lô 20,002,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,038
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó 6 in (Cố định vết thương 15 cm x 270 cm)
Mã phần lô PP2400034970
Giá từng phần lô 13,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước, 100 x 90mm
Mã phần lô PP2400034971
Giá từng phần lô 37,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m
Mã phần lô PP2400034972
Giá từng phần lô 466,947,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,004,205
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2400034973
Giá từng phần lô 912,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,688
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chỉ thị
Mã phần lô PP2400034974
Giá từng phần lô 5,358,402
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,377
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2400034975
Giá từng phần lô 28,841,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,621
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng vải cuộn y tế
Mã phần lô PP2400034976
Giá từng phần lô 6,640,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,603
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao camera (nội soi )
Mã phần lô PP2400034977
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình thông phổi đôi (Bình dẫn lưu)
Mã phần lô PP2400034978
Giá từng phần lô 14,189,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường
Mã phần lô PP2400034979
Giá từng phần lô 693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2400034980
Giá từng phần lô 8,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hút đàm kín các số
Mã phần lô PP2400034981
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Nẹp khóa bản hẹp các cỡ
Mã phần lô PP2400034982
Giá từng phần lô 120,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ
Mã phần lô PP2400034983
Giá từng phần lô 171,051,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,765
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Nẹp khóa bản rộng các cỡ
Mã phần lô PP2400034984
Giá từng phần lô 87,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,309,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2400034985
Giá từng phần lô 173,829,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,607,437
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2400034986
Giá từng phần lô 33,951,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,265
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Nẹp khóa xương đòn các cỡ
Mã phần lô PP2400034987
Giá từng phần lô 785,014,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,775,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Nẹp khoá xương đòn dạng móc
Mã phần lô PP2400034988
Giá từng phần lô 94,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,418,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ rửa dạ dày
Mã phần lô PP2400034989
Giá từng phần lô 11,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2400034990
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2400034991
Giá từng phần lô 287,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,318,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2400034992
Giá từng phần lô 34,249,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,743
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2400034993
Giá từng phần lô 309,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,639,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 3ml
Mã phần lô PP2400034994
Giá từng phần lô 22,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50cc (cho ăn)
Mã phần lô PP2400034995
Giá từng phần lô 16,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2400034996
Giá từng phần lô 28,087,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,313
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2400034997
Giá từng phần lô 186,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,799,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm thuốc cản quang 100ml- 200ml
Mã phần lô PP2400034998
Giá từng phần lô 136,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,046,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm tự động 50cc dùng cho bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400034999
Giá từng phần lô 47,547,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,213
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông không thấm kg/bọc
Mã phần lô PP2400035000
Giá từng phần lô 14,261,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,924
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông thấm nước
Mã phần lô PP2400035001
Giá từng phần lô 45,843,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,648
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế không thấm nước 1kg
Mã phần lô PP2400035002
Giá từng phần lô 3,682,713
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,241
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canul mở khí quản các số
Mã phần lô PP2400035003
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cather tĩnh mạch đùi 2 nhánh dùng chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400035004
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng đo
Mã phần lô PP2400035005
Giá từng phần lô 6,666,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng đo
Mã phần lô PP2400035006
Giá từng phần lô 5,313,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,695
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng đo
Mã phần lô PP2400035007
Giá từng phần lô 45,573,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,597
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon 2/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400035008
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 4/0 kim tròn(catgut)
Mã phần lô PP2400035009
Giá từng phần lô 10,677,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,159
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu mắt Nylon 10/0
Mã phần lô PP2400035010
Giá từng phần lô 21,866,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,994
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đa sợi 3/0 kim tròn (SILK)
Mã phần lô PP2400035011
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan silk 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400035012
Giá từng phần lô 7,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đa sợi (Nylon) thiên nhiên 4/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400035013
Giá từng phần lô 20,163,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,448
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đa sợi thiên nhiên 3/0 không kim (Silk) 75cm
Mã phần lô PP2400035014
Giá từng phần lô 276,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,148
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đa sợi thiên nhiên 3/0 kim tam giác( silk)
Mã phần lô PP2400035015
Giá từng phần lô 7,342,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi 5/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400035016
Giá từng phần lô 12,561,293
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400035017
Giá từng phần lô 55,282,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 829,238
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polydioxanone 3/0 kim tròn(PDS)
Mã phần lô PP2400035018
Giá từng phần lô 14,061,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,924
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactin 910 có kháng khuẩn số 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400035019
Giá từng phần lô 102,124,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,531,872
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactin 910 có kháng khuẩn số 4/0, kim tròn 1/2c
Mã phần lô PP2400035020
Giá từng phần lô 20,170,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,552
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polypropylen 6/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400035021
Giá từng phần lô 9,540,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,111
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ polypropylen 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400035022
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 1
Mã phần lô PP2400035023
Giá từng phần lô 203,881,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,058,228
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 1/0 kim đầu tù Khâu gan
Mã phần lô PP2400035024
Giá từng phần lô 5,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn số 3/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400035025
Giá từng phần lô 59,738,327
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin kháng khuẩn số 0, kim CT 40mm, 1/2C
Mã phần lô PP2400035026
Giá từng phần lô 6,645,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,684
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0 kim tròn(PDS)
Mã phần lô PP2400035027
Giá từng phần lô 29,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, dài 60 cm, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm
Mã phần lô PP2400035028
Giá từng phần lô 5,826,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,394
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 2/0 kim tròn (catgut)
Mã phần lô PP2400035029
Giá từng phần lô 11,977,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,664
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm (3/0) kim tròn (Catgut)
Mã phần lô PP2400035030
Giá từng phần lô 7,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip phẫu thuật nội soi LT 300,400
Mã phần lô PP2400035031
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Co nối máy thở (Con sâu máy thở)
Mã phần lô PP2400035032
Giá từng phần lô 21,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ Phaco 15o
Mã phần lô PP2400035033
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ Phaco 2.2mm - 3.2mm
Mã phần lô PP2400035034
Giá từng phần lô 369,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao siêu âm (Dao hàn mạch, hàn mô),
Mã phần lô PP2400035035
Giá từng phần lô 54,481,329
Bảo đảm dự thầu (VND) 817,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao siêu âm mổ hở
Mã phần lô PP2400035036
Giá từng phần lô 36,811,908
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,179
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2400035037
Giá từng phần lô 908,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,632
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Garo
Mã phần lô PP2400035038
Giá từng phần lô 892,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,387
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút đàm các số, có van kiểm soát
Mã phần lô PP2400035039
Giá từng phần lô 67,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút phẫu thuật 10ly
Mã phần lô PP2400035040
Giá từng phần lô 19,219,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,288
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối máy bơm tiêm tự động, không chứa DEHP, dài 140cm
Mã phần lô PP2400035041
Giá từng phần lô 13,912,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,688
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây oxy 1 nhánh số 8, 10, 12
Mã phần lô PP2400035042
Giá từng phần lô 164,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây oxy 2 nhánh
Mã phần lô PP2400035043
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2400035044
Giá từng phần lô 775,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,632,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch chữ Y
Mã phần lô PP2400035045
Giá từng phần lô 60,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400035046
Giá từng phần lô 11,886,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400035047
Giá từng phần lô 3,627,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,405
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch nhầy mổ phaco chứa Sodium Hyaluronate
Mã phần lô PP2400035048
Giá từng phần lô 1,209,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tim
Mã phần lô PP2400035049
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu (nhét mét)
Mã phần lô PP2400035050
Giá từng phần lô 884,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,266
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc đắp vết thương 10 cmx 10cmx8 lớp
Mã phần lô PP2400035051
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc nội soi (Meche)
Mã phần lô PP2400035052
Giá từng phần lô 12,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cmx40cmx 8 cm lớp cản quang tiệt trùng
Mã phần lô PP2400035053
Giá từng phần lô 198,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,981,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc Vaselin
Mã phần lô PP2400035054
Giá từng phần lô 110,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,660,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc y tế tiệt trùng 6cm x 8cm x 4 lớp
Mã phần lô PP2400035055
Giá từng phần lô 336,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,044,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay chưa tiệt trùng
Mã phần lô PP2400035056
Giá từng phần lô 661,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,922,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2400035057
Giá từng phần lô 192,893,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,893,401
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần 63mmx30m
Mã phần lô PP2400035058
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần 80mmx20m
Mã phần lô PP2400035059
Giá từng phần lô 3,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 6 cần 110 x 140 x 200 tờ
Mã phần lô PP2400035060
Giá từng phần lô 5,168,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,528
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt 57mm*20m
Mã phần lô PP2400035061
Giá từng phần lô 603,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,055
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in siêu âm
Mã phần lô PP2400035062
Giá từng phần lô 4,692,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,384
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gòn viên
Mã phần lô PP2400035063
Giá từng phần lô 178,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,673,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Guidewire cứng
Mã phần lô PP2400035064
Giá từng phần lô 12,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Guidewire mềm
Mã phần lô PP2400035065
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết Áp Kế NL
Mã phần lô PP2400035066
Giá từng phần lô 35,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang than
Mã phần lô PP2400035067
Giá từng phần lô 704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang tiệt trùng
Mã phần lô PP2400035068
Giá từng phần lô 29,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí CO2
Mã phần lô PP2400035069
Giá từng phần lô 2,348,190
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,223
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Oxy hóa lỏng
Mã phần lô PP2400035070
Giá từng phần lô 738,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,080,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Oxy Y tế 6m3 lớn
Mã phần lô PP2400035071
Giá từng phần lô 7,978,176
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,673
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã (Dây 3 chia )
Mã phần lô PP2400035072
Giá từng phần lô 49,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng 55µm
Mã phần lô PP2400035073
Giá từng phần lô 178,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,678,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng, ổ cối có cơ chế khóa ràng chống trật khớp
Mã phần lô PP2400035074
Giá từng phần lô 231,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,479,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ lớp HA 55µm, tự định tâm
Mã phần lô PP2400035075
Giá từng phần lô 297,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,464,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng, ổ cối chuyển động đôi, chỏm ceramic
Mã phần lô PP2400035076
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim bướm
Mã phần lô PP2400035077
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu các số 1,2,3,4,5,8,9
Mã phần lô PP2400035078
Giá từng phần lô 69,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,047,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích cầm máu nội soi
Mã phần lô PP2400035079
Giá từng phần lô 3,202,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,039
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò tủy sống , các cỡ
Mã phần lô PP2400035080
Giá từng phần lô 3,496,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,448
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim hậu cầu
Mã phần lô PP2400035081
Giá từng phần lô 1,007,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,113
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn an toàn số 20
Mã phần lô PP2400035082
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn an toàn số 18
Mã phần lô PP2400035083
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn an toàn số 22
Mã phần lô PP2400035084
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn an toàn số 24
Mã phần lô PP2400035085
Giá từng phần lô 8,613,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,203
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 18
Mã phần lô PP2400035086
Giá từng phần lô 1,377,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,664
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 20
Mã phần lô PP2400035087
Giá từng phần lô 34,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 22
Mã phần lô PP2400035088
Giá từng phần lô 68,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,033,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 24
Mã phần lô PP2400035089
Giá từng phần lô 22,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim rút thuốc các số
Mã phần lô PP2400035090
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam nhám
Mã phần lô PP2400035091
Giá từng phần lô 2,983,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,746
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lammel 22 x 22
Mã phần lô PP2400035092
Giá từng phần lô 55,410
Bảo đảm dự thầu (VND) 832
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lancets
Mã phần lô PP2400035093
Giá từng phần lô 399,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc khuẩn có cổng đo CO2
Mã phần lô PP2400035094
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc khuẩn HME
Mã phần lô PP2400035095
Giá từng phần lô 3,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ số 11
Mã phần lô PP2400035096
Giá từng phần lô 3,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ số 15
Mã phần lô PP2400035097
Giá từng phần lô 798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ số 20
Mã phần lô PP2400035098
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao vi phẫu
Mã phần lô PP2400035099
Giá từng phần lô 33,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới polypropylene 10 x 15
Mã phần lô PP2400035100
Giá từng phần lô 9,599,688
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,996
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới Polypropylene 6 x 11 cm
Mã phần lô PP2400035101
Giá từng phần lô 73,599,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,103,994
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới polypropylene 15 x 15cm
Mã phần lô PP2400035102
Giá từng phần lô 10,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ly giấy
Mã phần lô PP2400035103
Giá từng phần lô 528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask gây mê các số
Mã phần lô PP2400035104
Giá từng phần lô 427,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,413
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask khí dung NL
Mã phần lô PP2400035105
Giá từng phần lô 42,693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,395
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thanh quản các số
Mã phần lô PP2400035106
Giá từng phần lô 3,591,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,865
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thở oxy có túi
Mã phần lô PP2400035107
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thở oxy người lớn
Mã phần lô PP2400035108
Giá từng phần lô 4,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Meroches cầm máu mũi
Mã phần lô PP2400035109
Giá từng phần lô 1,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan xương Mini ngắn
Mã phần lô PP2400035110
Giá từng phần lô 1,049,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,744
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan xương Mini dài
Mã phần lô PP2400035111
Giá từng phần lô 1,049,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,744
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa chữ T, vít Ø2.0mm, Titan, các cỡ
Mã phần lô PP2400035112
Giá từng phần lô 45,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa mắt xích các cỡ
Mã phần lô PP2400035113
Giá từng phần lô 69,673,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,095
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương maxi thẳng 16 lỗ
Mã phần lô PP2400035114
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương maxi thẳng 6 lỗ
Mã phần lô PP2400035115
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương Mini thẳng 18 lỗ
Mã phần lô PP2400035116
Giá từng phần lô 6,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế 42 độ C
Mã phần lô PP2400035117
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội khí quản có bóng các số
Mã phần lô PP2400035118
Giá từng phần lô 48,591,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,879
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội khí quản cong mũi có bóng các số
Mã phần lô PP2400035119
Giá từng phần lô 2,194,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,918
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nón giấy phẫu thuật
Mã phần lô PP2400035120
Giá từng phần lô 25,731,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,968
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dẫn lưu màng phổi số từ 28 đến 32
Mã phần lô PP2400035121
Giá từng phần lô 4,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2400035122
Giá từng phần lô 176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe
Mã phần lô PP2400035123
Giá từng phần lô 5,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông (sonde) J-J 6 tháng
Mã phần lô PP2400035124
Giá từng phần lô 109,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,644,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-Quang AGFA Drystar DT 5000 IB 14 x 17 inch
Mã phần lô PP2400035125
Giá từng phần lô 29,020,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,303
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-Quang khô 20 x 25 cm
Mã phần lô PP2400035126
Giá từng phần lô 810,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,162,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-Quang kỹ thuật (C-T) số 35 x 43cm
Mã phần lô PP2400035127
Giá từng phần lô 826,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,392,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rọ lấy sỏi đường kính 3.0
Mã phần lô PP2400035128
Giá từng phần lô 22,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Surgispon (8x 1.5x2cm)
Mã phần lô PP2400035129
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao mổ nội soi ligasure
Mã phần lô PP2400035130
Giá từng phần lô 80,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông chữ T các số
Mã phần lô PP2400035131
Giá từng phần lô 887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,313
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông dạ dày số các số
Mã phần lô PP2400035132
Giá từng phần lô 48,951,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,265
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông hậu môn số các số
Mã phần lô PP2400035133
Giá từng phần lô 612,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,188
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông tiểu Foley 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2400035134
Giá từng phần lô 45,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông tiểu Foley 3 nhánh các số
Mã phần lô PP2400035135
Giá từng phần lô 2,516,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,753
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông trái bí các số (Sond petze)
Mã phần lô PP2400035136
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo
Mã phần lô PP2400035137
Giá từng phần lô 3,278,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo
Mã phần lô PP2400035138
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo
Mã phần lô PP2400035139
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo
Mã phần lô PP2400035140
Giá từng phần lô 892,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,387,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo
Mã phần lô PP2400035141
Giá từng phần lô 1,462,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,937,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi chứa nước tiểu
Mã phần lô PP2400035142
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa 4,5; 5.0mm các cỡ
Mã phần lô PP2400035143
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa 6.5mm có ren các cỡ
Mã phần lô PP2400035144
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa Ø3.5mm, tự tạo ren, các cỡ
Mã phần lô PP2400035145
Giá từng phần lô 297,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,455,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa xương 2.4, 2.7, 3.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2400035146
Giá từng phần lô 148,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp đường kính 4.0mm có ren bán phần các cỡ
Mã phần lô PP2400035147
Giá từng phần lô 2,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2400035148
Giá từng phần lô 4,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng đường kính 4.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2400035149
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ silk 2/0 không kim đa sợi
Mã phần lô PP2400035150
Giá từng phần lô 234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ silk 2/0 không kim đơn sợi dài 150 cm
Mã phần lô PP2400035151
Giá từng phần lô 234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ (silk) không tan 3/0 không kim đơn sợi 150cm
Mã phần lô PP2400035152
Giá từng phần lô 237,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,555
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polypropylen 4/0 kim tròn
Mã phần lô PP2400035153
Giá từng phần lô 2,698,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,484
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo
Mã phần lô PP2400035154
Giá từng phần lô 1,186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,790,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo
Mã phần lô PP2400035155
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đinh chốt xương chày đa năng Expert, các cỡ
Mã phần lô PP2400035156
Giá từng phần lô 40,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đinh chốt xương chày, các cỡ
Mã phần lô PP2400035157
Giá từng phần lô 35,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đinh chốt xương đùi đa năng Expert trái/ phải, các cỡ
Mã phần lô PP2400035158
Giá từng phần lô 70,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,054,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đinh chốt xương đùi, các cỡ
Mã phần lô PP2400035159
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2400035160
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Poly on Ce
Mã phần lô PP2400035161
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, phía trong, vít Ø2.7/3.5mm, trái/ phải, các cỡ
Mã phần lô PP2400035162
Giá từng phần lô 111,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ siêu bền
Mã phần lô PP2400035163
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner đầu có ren, các cỡ
Mã phần lô PP2400035164
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp longo
Mã phần lô PP2400035165
Giá từng phần lô 21,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi bào khớp các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400035166
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi đốt bằng sóng Radio các loại
Mã phần lô PP2400035167
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi mài nội soi khớp các cỡ
Mã phần lô PP2400035168
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa thẳng tương thích, vít Ø2.4mm, Titan, các cỡ
Mã phần lô PP2400035169
Giá từng phần lô 46,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2400035170
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ
Mã phần lô PP2400035171
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên, dưới xương trụ các cỡ
Mã phần lô PP2400035172
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa thẳng, vít Ø2.0mm, Titan, các cỡ
Mã phần lô PP2400035173
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa Ø2.0mm, tự tạo ren, Titan, các cỡ
Mã phần lô PP2400035174
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa Ø2.4mm, tự tạo ren, chất liệu Titan, các cỡ
Mã phần lô PP2400035175
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa Ø2.4mm, tự tạo ren, các cỡ
Mã phần lô PP2400035176
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít treo mãnh ghép gân các cỡ
Mã phần lô PP2400035177
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng đệm, vít nhỏ Ø3.5-4.0mm, các cỡ
Mã phần lô PP2400035178
Giá từng phần lô 970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương Maxi các số 2.4x 8, 10, 12, 14
Mã phần lô PP2400035179
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương Mini các số 2.0 x 8, 10, 12, 14
Mã phần lô PP2400035180
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip kẹp cầm máu nội soi
Mã phần lô PP2400035181
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn tia 550µm dùng trong tán sỏi
Mã phần lô PP2400035182
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cáp dùng cho dao Harmonic mổ hở
Mã phần lô PP2400035183
Giá từng phần lô 104,246,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,563,692
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cáp dùng cho dao Harmonic mổ nội soi
Mã phần lô PP2400035184
Giá từng phần lô 107,396,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,942
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm sinh thiết dạ dày và đại tràng các cỡ, sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2400035185
Giá từng phần lô 894,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->