Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hậu Giang năm 2024 (Gói thầu gồm 219 phần riêng biệt)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400110696-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Hậu Giang | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Hậu Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hậu Giang năm 2024 (Gói thầu gồm 219 phần riêng biệt) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400063015 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tp Vị Thanh, Tỉnh Hậu Giang |
| Giá gói thầu | 25,957,215,302 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 389.358.254 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400034967 - Airway các số | 3,848,000 | 57,720 |
| 2 | PP2400034968 - Ampu bóp bóng người lớn | 1,720,320 | 25,805 |
| 3 | PP2400034969 - Băng bột bó 4 in 10 cm x 270 cm | 20,002,500 | 300,038 |
| 4 | PP2400034970 - Băng bột bó 6 in (Cố định vết thương 15 cm x 270 cm) | 13,104,000 | 196,560 |
| 5 | PP2400034971 - Băng có gạc vô trùng, không thấm nước, 100 x 90mm | 37,760,000 | 566,400 |
| 6 | PP2400034972 - Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m | 466,947,000 | 7,004,205 |
| 7 | PP2400034973 - Băng keo cá nhân | 912,500 | 13,688 |
| 8 | PP2400034974 - Băng keo chỉ thị | 5,358,402 | 80,377 |
| 9 | PP2400034975 - Băng thun 3 móc | 28,841,400 | 432,621 |
| 10 | PP2400034976 - Băng vải cuộn y tế | 6,640,200 | 99,603 |
| 11 | PP2400034977 - Bao camera (nội soi ) | 31,200,000 | 468,000 |
| 12 | PP2400034978 - Bình thông phổi đôi (Bình dẫn lưu) | 14,189,280 | 212,840 |
| 13 | PP2400034979 - Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường | 693,000 | 10,395 |
| 14 | PP2400034980 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 8,790,000 | 131,850 |
| 15 | PP2400034981 - Bộ hút đàm kín các số | 14,700,000 | 220,500 |
| 16 | PP2400034982 - Bộ Nẹp khóa bản hẹp các cỡ | 120,045,000 | 1,800,675 |
| 17 | PP2400034983 - Bộ Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ | 171,051,000 | 2,565,765 |
| 18 | PP2400034984 - Bộ Nẹp khóa bản rộng các cỡ | 87,300,000 | 1,309,500 |
| 19 | PP2400034985 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ | 173,829,120 | 2,607,437 |
| 20 | PP2400034986 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ | 33,951,000 | 509,265 |
| 21 | PP2400034987 - Bộ Nẹp khóa xương đòn các cỡ | 785,014,000 | 11,775,210 |
| 22 | PP2400034988 - Bộ Nẹp khoá xương đòn dạng móc | 94,575,000 | 1,418,625 |
| 23 | PP2400034989 - Bộ rửa dạ dày | 11,270,000 | 169,050 |
| 24 | PP2400034990 - Bộ thắt tĩnh mạch thực quản | 16,500,000 | 247,500 |
| 25 | PP2400034991 - Bơm tiêm 10ml | 287,880,000 | 4,318,200 |
| 26 | PP2400034992 - Bơm tiêm 1ml | 34,249,500 | 513,743 |
| 27 | PP2400034993 - Bơm tiêm 20ml | 309,330,000 | 4,639,950 |
| 28 | PP2400034994 - Bơm tiêm 3ml | 22,248,000 | 333,720 |
| 29 | PP2400034995 - Bơm tiêm 50cc (cho ăn) | 16,685,000 | 250,275 |
| 30 | PP2400034996 - Bơm tiêm 50ml | 28,087,500 | 421,313 |
| 31 | PP2400034997 - Bơm tiêm 5ml | 186,624,000 | 2,799,360 |
| 32 | PP2400034998 - Bơm tiêm thuốc cản quang 100ml- 200ml | 136,400,000 | 2,046,000 |
| 33 | PP2400034999 - Bơm tiêm tự động 50cc dùng cho bơm tiêm điện | 47,547,500 | 713,213 |
| 34 | PP2400035000 - Bông không thấm kg/bọc | 14,261,550 | 213,924 |
| 35 | PP2400035001 - Bông thấm nước | 45,843,200 | 687,648 |
| 36 | PP2400035002 - Bông y tế không thấm nước 1kg | 3,682,713 | 55,241 |
| 37 | PP2400035003 - Canul mở khí quản các số | 210,000 | 3,150 |
| 38 | PP2400035004 - Cather tĩnh mạch đùi 2 nhánh dùng chạy thận nhân tạo | 7,400,000 | 111,000 |
| 39 | PP2400035005 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng đo | 6,666,000 | 99,990 |
| 40 | PP2400035006 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng đo | 5,313,000 | 79,695 |
| 41 | PP2400035007 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng đo | 45,573,120 | 683,597 |
| 42 | PP2400035008 - Chỉ nylon 2/0 kim tam giác | 1,995,000 | 29,925 |
| 43 | PP2400035009 - Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 4/0 kim tròn(catgut) | 10,677,240 | 160,159 |
| 44 | PP2400035010 - Chỉ khâu mắt Nylon 10/0 | 21,866,250 | 327,994 |
| 45 | PP2400035011 - Chỉ không tan đa sợi 3/0 kim tròn (SILK) | 2,520,000 | 37,800 |
| 46 | PP2400035012 - Chỉ không tan silk 2/0 kim tròn | 7,056,000 | 105,840 |
| 47 | PP2400035013 - Chỉ không tiêu đa sợi (Nylon) thiên nhiên 4/0 kim tam giác | 20,163,150 | 302,448 |
| 48 | PP2400035014 - Chỉ không tiêu đa sợi thiên nhiên 3/0 không kim (Silk) 75cm | 276,500 | 4,148 |
| 49 | PP2400035015 - Chỉ không tiêu đa sợi thiên nhiên 3/0 kim tam giác( silk) | 7,342,650 | 110,140 |
| 50 | PP2400035016 - Chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi 5/0 kim tam giác | 12,561,293 | 188,420 |
| 51 | PP2400035017 - Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác | 55,282,500 | 829,238 |
| 52 | PP2400035018 - Chỉ Polydioxanone 3/0 kim tròn(PDS) | 14,061,600 | 210,924 |
| 53 | PP2400035019 - Chỉ Polyglactin 910 có kháng khuẩn số 2/0 kim tròn | 102,124,800 | 1,531,872 |
| 54 | PP2400035020 - Chỉ Polyglactin 910 có kháng khuẩn số 4/0, kim tròn 1/2c | 20,170,080 | 302,552 |
| 55 | PP2400035021 - Chỉ Polypropylen 6/0 kim tròn | 9,540,720 | 143,111 |
| 56 | PP2400035022 - Chỉ polypropylen 2/0 kim tròn | 6,000,000 | 90,000 |
| 57 | PP2400035023 - Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 1 | 203,881,860 | 3,058,228 |
| 58 | PP2400035024 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 1/0 kim đầu tù Khâu gan | 5,904,000 | 88,560 |
| 59 | PP2400035025 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn số 3/0 kim tròn | 59,738,327 | 896,075 |
| 60 | PP2400035026 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin kháng khuẩn số 0, kim CT 40mm, 1/2C | 6,645,600 | 99,684 |
| 61 | PP2400035027 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0 kim tròn(PDS) | 29,232,000 | 438,480 |
| 62 | PP2400035028 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, dài 60 cm, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm | 5,826,240 | 87,394 |
| 63 | PP2400035029 - Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 2/0 kim tròn (catgut) | 11,977,560 | 179,664 |
| 64 | PP2400035030 - Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm (3/0) kim tròn (Catgut) | 7,668,000 | 115,020 |
| 65 | PP2400035031 - Clip phẫu thuật nội soi LT 300,400 | 21,600,000 | 324,000 |
| 66 | PP2400035032 - Co nối máy thở (Con sâu máy thở) | 21,360,000 | 320,400 |
| 67 | PP2400035033 - Dao mổ Phaco 15o | 480,000,000 | 7,200,000 |
| 68 | PP2400035034 - Dao mổ Phaco 2.2mm - 3.2mm | 369,600,000 | 5,544,000 |
| 69 | PP2400035035 - Dao siêu âm (Dao hàn mạch, hàn mô), | 54,481,329 | 817,220 |
| 70 | PP2400035036 - Dao siêu âm mổ hở | 36,811,908 | 552,179 |
| 71 | PP2400035037 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 908,800 | 13,632 |
| 72 | PP2400035038 - Dây Garo | 892,416 | 13,387 |
| 73 | PP2400035039 - Dây hút đàm các số, có van kiểm soát | 67,830,000 | 1,017,450 |
| 74 | PP2400035040 - Dây hút phẫu thuật 10ly | 19,219,200 | 288,288 |
| 75 | PP2400035041 - Dây nối máy bơm tiêm tự động, không chứa DEHP, dài 140cm | 13,912,500 | 208,688 |
| 76 | PP2400035042 - Dây oxy 1 nhánh số 8, 10, 12 | 164,640 | 2,470 |
| 77 | PP2400035043 - Dây oxy 2 nhánh | 44,000,000 | 660,000 |
| 78 | PP2400035044 - Dây truyền dịch | 775,500,000 | 11,632,500 |
| 79 | PP2400035045 - Dây truyền dịch chữ Y | 60,690,000 | 910,350 |
| 80 | PP2400035046 - Dây truyền máu | 11,886,000 | 178,290 |
| 81 | PP2400035047 - Đè lưỡi gỗ | 3,627,000 | 54,405 |
| 82 | PP2400035048 - Dịch nhầy mổ phaco chứa Sodium Hyaluronate | 1,209,600,000 | 18,144,000 |
| 83 | PP2400035049 - Điện cực tim | 19,200,000 | 288,000 |
| 84 | PP2400035050 - Gạc dẫn lưu (nhét mét) | 884,400 | 13,266 |
| 85 | PP2400035051 - Gạc đắp vết thương 10 cmx 10cmx8 lớp | 11,550,000 | 173,250 |
| 86 | PP2400035052 - Gạc nội soi (Meche) | 12,276,000 | 184,140 |
| 87 | PP2400035053 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cmx40cmx 8 cm lớp cản quang tiệt trùng | 198,750,000 | 2,981,250 |
| 88 | PP2400035054 - Gạc Vaselin | 110,685,000 | 1,660,275 |
| 89 | PP2400035055 - Gạc y tế tiệt trùng 6cm x 8cm x 4 lớp | 336,300,000 | 5,044,500 |
| 90 | PP2400035056 - Găng tay chưa tiệt trùng | 661,500,000 | 9,922,500 |
| 91 | PP2400035057 - Găng tay tiệt trùng các số | 192,893,400 | 2,893,401 |
| 92 | PP2400035058 - Giấy điện tim 3 cần 63mmx30m | 10,400,000 | 156,000 |
| 93 | PP2400035059 - Giấy điện tim 3 cần 80mmx20m | 3,916,000 | 58,740 |
| 94 | PP2400035060 - Giấy điện tim 6 cần 110 x 140 x 200 tờ | 5,168,520 | 77,528 |
| 95 | PP2400035061 - Giấy in nhiệt 57mm*20m | 603,630 | 9,055 |
| 96 | PP2400035062 - Giấy in siêu âm | 4,692,240 | 70,384 |
| 97 | PP2400035063 - Gòn viên | 178,200,000 | 2,673,000 |
| 98 | PP2400035064 - Guidewire cứng | 12,750,000 | 191,250 |
| 99 | PP2400035065 - Guidewire mềm | 4,900,000 | 73,500 |
| 100 | PP2400035066 - Huyết Áp Kế NL | 35,340,000 | 530,100 |
| 101 | PP2400035067 - Khẩu trang than | 704,000 | 10,560 |
| 102 | PP2400035068 - Khẩu trang tiệt trùng | 29,480,000 | 442,200 |
| 103 | PP2400035069 - Khí CO2 | 2,348,190 | 35,223 |
| 104 | PP2400035070 - Khí Oxy hóa lỏng | 738,705,000 | 11,080,575 |
| 105 | PP2400035071 - Khí Oxy Y tế 6m3 lớn | 7,978,176 | 119,673 |
| 106 | PP2400035072 - Khóa 3 ngã (Dây 3 chia ) | 49,875,000 | 748,125 |
| 107 | PP2400035073 - Khớp háng bán phần không xi măng 55µm | 178,560,000 | 2,678,400 |
| 108 | PP2400035074 - Khớp háng bán phần không xi măng, ổ cối có cơ chế khóa ràng chống trật khớp | 231,936,000 | 3,479,040 |
| 109 | PP2400035075 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ lớp HA 55µm, tự định tâm | 297,600,000 | 4,464,000 |
| 110 | PP2400035076 - Khớp háng toàn phần không xi măng, ổ cối chuyển động đôi, chỏm ceramic | 576,000,000 | 8,640,000 |
| 111 | PP2400035077 - Kim bướm | 20,160,000 | 302,400 |
| 112 | PP2400035078 - Kim châm cứu các số 1,2,3,4,5,8,9 | 69,825,000 | 1,047,375 |
| 113 | PP2400035079 - Kim chích cầm máu nội soi | 3,202,560 | 48,039 |
| 114 | PP2400035080 - Kim chọc dò tủy sống , các cỡ | 3,496,500 | 52,448 |
| 115 | PP2400035081 - Kim hậu cầu | 1,007,500 | 15,113 |
| 116 | PP2400035082 - Kim luồn an toàn số 20 | 119,000,000 | 1,785,000 |
| 117 | PP2400035083 - Kim luồn an toàn số 18 | 3,400,000 | 51,000 |
| 118 | PP2400035084 - Kim luồn an toàn số 22 | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 119 | PP2400035085 - Kim luồn an toàn số 24 | 8,613,500 | 129,203 |
| 120 | PP2400035086 - Kim luồn tĩnh mạch số 18 | 1,377,600 | 20,664 |
| 121 | PP2400035087 - Kim luồn tĩnh mạch số 20 | 34,440,000 | 516,600 |
| 122 | PP2400035088 - Kim luồn tĩnh mạch số 22 | 68,880,000 | 1,033,200 |
| 123 | PP2400035089 - Kim luồn tĩnh mạch số 24 | 22,386,000 | 335,790 |
| 124 | PP2400035090 - Kim rút thuốc các số | 138,600,000 | 2,079,000 |
| 125 | PP2400035091 - Lam nhám | 2,983,050 | 44,746 |
| 126 | PP2400035092 - Lammel 22 x 22 | 55,410 | 832 |
| 127 | PP2400035093 - Lancets | 399,000 | 5,985 |
| 128 | PP2400035094 - Lọc khuẩn có cổng đo CO2 | 35,700,000 | 535,500 |
| 129 | PP2400035095 - Lọc khuẩn HME | 3,220,000 | 48,300 |
| 130 | PP2400035096 - Lưỡi dao mổ số 11 | 3,024,000 | 45,360 |
| 131 | PP2400035097 - Lưỡi dao mổ số 15 | 798,000 | 11,970 |
| 132 | PP2400035098 - Lưỡi dao mổ số 20 | 1,764,000 | 26,460 |
| 133 | PP2400035099 - Lưỡi dao vi phẫu | 33,750,000 | 506,250 |
| 134 | PP2400035100 - Lưới polypropylene 10 x 15 | 9,599,688 | 143,996 |
| 135 | PP2400035101 - Lưới Polypropylene 6 x 11 cm | 73,599,540 | 1,103,994 |
| 136 | PP2400035102 - Lưới polypropylene 15 x 15cm | 10,090,000 | 151,350 |
| 137 | PP2400035103 - Ly giấy | 528,000 | 7,920 |
| 138 | PP2400035104 - Mask gây mê các số | 427,500 | 6,413 |
| 139 | PP2400035105 - Mask khí dung NL | 42,693,000 | 640,395 |
| 140 | PP2400035106 - Mask thanh quản các số | 3,591,000 | 53,865 |
| 141 | PP2400035107 - Mask thở oxy có túi | 12,400,000 | 186,000 |
| 142 | PP2400035108 - Mask thở oxy người lớn | 4,872,000 | 73,080 |
| 143 | PP2400035109 - Meroches cầm máu mũi | 1,235,000 | 18,525 |
| 144 | PP2400035110 - Mũi khoan xương Mini ngắn | 1,049,600 | 15,744 |
| 145 | PP2400035111 - Mũi khoan xương Mini dài | 1,049,600 | 15,744 |
| 146 | PP2400035112 - Nẹp khóa chữ T, vít Ø2.0mm, Titan, các cỡ | 45,400,000 | 681,000 |
| 147 | PP2400035113 - Nẹp khóa mắt xích các cỡ | 69,673,000 | 1,045,095 |
| 148 | PP2400035114 - Nẹp xương maxi thẳng 16 lỗ | 9,200,000 | 138,000 |
| 149 | PP2400035115 - Nẹp xương maxi thẳng 6 lỗ | 8,400,000 | 126,000 |
| 150 | PP2400035116 - Nẹp xương Mini thẳng 18 lỗ | 6,440,000 | 96,600 |
| 151 | PP2400035117 - Nhiệt kế 42 độ C | 6,720,000 | 100,800 |
| 152 | PP2400035118 - Nội khí quản có bóng các số | 48,591,900 | 728,879 |
| 153 | PP2400035119 - Nội khí quản cong mũi có bóng các số | 2,194,500 | 32,918 |
| 154 | PP2400035120 - Nón giấy phẫu thuật | 25,731,200 | 385,968 |
| 155 | PP2400035121 - Ống dẫn lưu màng phổi số từ 28 đến 32 | 4,914,000 | 73,710 |
| 156 | PP2400035122 - Ống hút nước bọt | 176,000 | 2,640 |
| 157 | PP2400035123 - Ống nghe | 5,928,000 | 88,920 |
| 158 | PP2400035124 - Ống thông (sonde) J-J 6 tháng | 109,650,000 | 1,644,750 |
| 159 | PP2400035125 - Phim X-Quang AGFA Drystar DT 5000 IB 14 x 17 inch | 29,020,160 | 435,303 |
| 160 | PP2400035126 - Phim X-Quang khô 20 x 25 cm | 810,810,000 | 12,162,150 |
| 161 | PP2400035127 - Phim X-Quang kỹ thuật (C-T) số 35 x 43cm | 826,180,000 | 12,392,700 |
| 162 | PP2400035128 - Rọ lấy sỏi đường kính 3.0 | 22,528,000 | 337,920 |
| 163 | PP2400035129 - Surgispon (8x 1.5x2cm) | 13,650,000 | 204,750 |
| 164 | PP2400035130 - Tay dao mổ nội soi ligasure | 80,640,000 | 1,209,600 |
| 165 | PP2400035131 - Thông chữ T các số | 887,500 | 13,313 |
| 166 | PP2400035132 - Thông dạ dày số các số | 48,951,000 | 734,265 |
| 167 | PP2400035133 - Thông hậu môn số các số | 612,500 | 9,188 |
| 168 | PP2400035134 - Thông tiểu Foley 2 nhánh các số | 45,080,000 | 676,200 |
| 169 | PP2400035135 - Thông tiểu Foley 3 nhánh các số | 2,516,850 | 37,753 |
| 170 | PP2400035136 - Thông trái bí các số (Sond petze) | 11,760,000 | 176,400 |
| 171 | PP2400035137 - Thủy tinh thể nhân tạo | 3,278,000,000 | 49,170,000 |
| 172 | PP2400035138 - Thủy tinh thể nhân tạo | 735,000,000 | 11,025,000 |
| 173 | PP2400035139 - Thủy tinh thể nhân tạo | 1,320,000,000 | 19,800,000 |
| 174 | PP2400035140 - Thủy tinh thể nhân tạo | 892,500,000 | 13,387,500 |
| 175 | PP2400035141 - Thủy tinh thể nhân tạo | 1,462,500,000 | 21,937,500 |
| 176 | PP2400035142 - Túi chứa nước tiểu | 27,500,000 | 412,500 |
| 177 | PP2400035143 - Vít khóa 4,5; 5.0mm các cỡ | 50,000,000 | 750,000 |
| 178 | PP2400035144 - Vít khóa 6.5mm có ren các cỡ | 25,200,000 | 378,000 |
| 179 | PP2400035145 - Vít khóa Ø3.5mm, tự tạo ren, các cỡ | 297,000,000 | 4,455,000 |
| 180 | PP2400035146 - Vít khóa xương 2.4, 2.7, 3.5mm các cỡ | 148,000,000 | 2,220,000 |
| 181 | PP2400035147 - Vít xốp đường kính 4.0mm có ren bán phần các cỡ | 2,240,000 | 33,600 |
| 182 | PP2400035148 - Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ | 4,940,000 | 74,100 |
| 183 | PP2400035149 - Vít xương cứng đường kính 4.5mm các cỡ | 10,000,000 | 150,000 |
| 184 | PP2400035150 - Chỉ silk 2/0 không kim đa sợi | 234,000 | 3,510 |
| 185 | PP2400035151 - Chỉ silk 2/0 không kim đơn sợi dài 150 cm | 234,000 | 3,510 |
| 186 | PP2400035152 - Chỉ (silk) không tan 3/0 không kim đơn sợi 150cm | 237,000 | 3,555 |
| 187 | PP2400035153 - Chỉ Polypropylen 4/0 kim tròn | 2,698,920 | 40,484 |
| 188 | PP2400035154 - Thủy tinh thể nhân tạo | 1,186,000,000 | 17,790,000 |
| 189 | PP2400035155 - Thủy tinh thể nhân tạo | 520,000,000 | 7,800,000 |
| 190 | PP2400035156 - Bộ đinh chốt xương chày đa năng Expert, các cỡ | 40,840,000 | 612,600 |
| 191 | PP2400035157 - Bộ đinh chốt xương chày, các cỡ | 35,840,000 | 537,600 |
| 192 | PP2400035158 - Bộ đinh chốt xương đùi đa năng Expert trái/ phải, các cỡ | 70,325,000 | 1,054,875 |
| 193 | PP2400035159 - Bộ đinh chốt xương đùi, các cỡ | 22,500,000 | 337,500 |
| 194 | PP2400035160 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng | 275,000,000 | 4,125,000 |
| 195 | PP2400035161 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Poly on Ce | 325,000,000 | 4,875,000 |
| 196 | PP2400035162 - Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, phía trong, vít Ø2.7/3.5mm, trái/ phải, các cỡ | 111,220,000 | 1,668,300 |
| 197 | PP2400035163 - Chỉ siêu bền | 9,500,000 | 142,500 |
| 198 | PP2400035164 - Đinh Kirschner đầu có ren, các cỡ | 12,000,000 | 180,000 |
| 199 | PP2400035165 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp longo | 21,945,000 | 329,175 |
| 200 | PP2400035166 - Lưỡi bào khớp các loại, các cỡ | 21,000,000 | 315,000 |
| 201 | PP2400035167 - Lưỡi đốt bằng sóng Radio các loại | 31,000,000 | 465,000 |
| 202 | PP2400035168 - Lưỡi mài nội soi khớp các cỡ | 23,500,000 | 352,500 |
| 203 | PP2400035169 - Nẹp khóa thẳng tương thích, vít Ø2.4mm, Titan, các cỡ | 46,750,000 | 701,250 |
| 204 | PP2400035170 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ | 37,500,000 | 562,500 |
| 205 | PP2400035171 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 206 | PP2400035172 - Nẹp khóa đầu trên, dưới xương trụ các cỡ | 31,500,000 | 472,500 |
| 207 | PP2400035173 - Nẹp khóa thẳng, vít Ø2.0mm, Titan, các cỡ | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 208 | PP2400035174 - Vít khóa Ø2.0mm, tự tạo ren, Titan, các cỡ | 62,500,000 | 937,500 |
| 209 | PP2400035175 - Vít khóa Ø2.4mm, tự tạo ren, chất liệu Titan, các cỡ | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 210 | PP2400035176 - Vít khóa Ø2.4mm, tự tạo ren, các cỡ | 42,000,000 | 630,000 |
| 211 | PP2400035177 - Vít treo mãnh ghép gân các cỡ | 40,000,000 | 600,000 |
| 212 | PP2400035178 - Vòng đệm, vít nhỏ Ø3.5-4.0mm, các cỡ | 970,000 | 14,550 |
| 213 | PP2400035179 - Vít xương Maxi các số 2.4x 8, 10, 12, 14 | 3,000,000 | 45,000 |
| 214 | PP2400035180 - Vít xương Mini các số 2.0 x 8, 10, 12, 14 | 2,800,000 | 42,000 |
| 215 | PP2400035181 - Clip kẹp cầm máu nội soi | 6,800,000 | 102,000 |
| 216 | PP2400035182 - Dây dẫn tia 550µm dùng trong tán sỏi | 54,000,000 | 810,000 |
| 217 | PP2400035183 - Dây cáp dùng cho dao Harmonic mổ hở | 104,246,100 | 1,563,692 |
| 218 | PP2400035184 - Dây cáp dùng cho dao Harmonic mổ nội soi | 107,396,100 | 1,610,942 |
| 219 | PP2400035185 - Kềm sinh thiết dạ dày và đại tràng các cỡ, sử dụng 1 lần | 894,000 | 13,410 |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2400034967 |
| Giá từng phần lô | 3,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ampu bóp bóng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400034968 |
| Giá từng phần lô | 1,720,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 4 in 10 cm x 270 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400034969 |
| Giá từng phần lô | 20,002,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 6 in (Cố định vết thương 15 cm x 270 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400034970 |
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước, 100 x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400034971 |
| Giá từng phần lô | 37,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 566,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400034972 |
| Giá từng phần lô | 466,947,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,004,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400034973 |
| Giá từng phần lô | 912,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị |
|
| Mã phần lô | PP2400034974 |
| Giá từng phần lô | 5,358,402 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,377 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400034975 |
| Giá từng phần lô | 28,841,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,621 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng vải cuộn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400034976 |
| Giá từng phần lô | 6,640,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao camera (nội soi ) |
|
| Mã phần lô | PP2400034977 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình thông phổi đôi (Bình dẫn lưu) |
|
| Mã phần lô | PP2400034978 |
| Giá từng phần lô | 14,189,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2400034979 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400034980 |
| Giá từng phần lô | 8,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút đàm kín các số |
|
| Mã phần lô | PP2400034981 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa bản hẹp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400034982 |
| Giá từng phần lô | 120,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400034983 |
| Giá từng phần lô | 171,051,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,565,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa bản rộng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400034984 |
| Giá từng phần lô | 87,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,309,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400034985 |
| Giá từng phần lô | 173,829,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,607,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400034986 |
| Giá từng phần lô | 33,951,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khóa xương đòn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400034987 |
| Giá từng phần lô | 785,014,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,775,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Nẹp khoá xương đòn dạng móc |
|
| Mã phần lô | PP2400034988 |
| Giá từng phần lô | 94,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,418,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400034989 |
| Giá từng phần lô | 11,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2400034990 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400034991 |
| Giá từng phần lô | 287,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,318,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400034992 |
| Giá từng phần lô | 34,249,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,743 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400034993 |
| Giá từng phần lô | 309,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,639,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400034994 |
| Giá từng phần lô | 22,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50cc (cho ăn) |
|
| Mã phần lô | PP2400034995 |
| Giá từng phần lô | 16,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400034996 |
| Giá từng phần lô | 28,087,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400034997 |
| Giá từng phần lô | 186,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,799,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm thuốc cản quang 100ml- 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2400034998 |
| Giá từng phần lô | 136,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,046,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm tự động 50cc dùng cho bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400034999 |
| Giá từng phần lô | 47,547,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 713,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông không thấm kg/bọc |
|
| Mã phần lô | PP2400035000 |
| Giá từng phần lô | 14,261,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400035001 |
| Giá từng phần lô | 45,843,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 687,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế không thấm nước 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2400035002 |
| Giá từng phần lô | 3,682,713 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,241 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canul mở khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2400035003 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cather tĩnh mạch đùi 2 nhánh dùng chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400035004 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng đo |
|
| Mã phần lô | PP2400035005 |
| Giá từng phần lô | 6,666,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng đo |
|
| Mã phần lô | PP2400035006 |
| Giá từng phần lô | 5,313,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng đo |
|
| Mã phần lô | PP2400035007 |
| Giá từng phần lô | 45,573,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 683,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 2/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400035008 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 4/0 kim tròn(catgut) |
|
| Mã phần lô | PP2400035009 |
| Giá từng phần lô | 10,677,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,159 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu mắt Nylon 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400035010 |
| Giá từng phần lô | 21,866,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đa sợi 3/0 kim tròn (SILK) |
|
| Mã phần lô | PP2400035011 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan silk 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400035012 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đa sợi (Nylon) thiên nhiên 4/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400035013 |
| Giá từng phần lô | 20,163,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đa sợi thiên nhiên 3/0 không kim (Silk) 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400035014 |
| Giá từng phần lô | 276,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đa sợi thiên nhiên 3/0 kim tam giác( silk) |
|
| Mã phần lô | PP2400035015 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi 5/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400035016 |
| Giá từng phần lô | 12,561,293 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400035017 |
| Giá từng phần lô | 55,282,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 829,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polydioxanone 3/0 kim tròn(PDS) |
|
| Mã phần lô | PP2400035018 |
| Giá từng phần lô | 14,061,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglactin 910 có kháng khuẩn số 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400035019 |
| Giá từng phần lô | 102,124,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,531,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglactin 910 có kháng khuẩn số 4/0, kim tròn 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2400035020 |
| Giá từng phần lô | 20,170,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polypropylen 6/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400035021 |
| Giá từng phần lô | 9,540,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,111 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ polypropylen 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400035022 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400035023 |
| Giá từng phần lô | 203,881,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,058,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 1/0 kim đầu tù Khâu gan |
|
| Mã phần lô | PP2400035024 |
| Giá từng phần lô | 5,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn số 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400035025 |
| Giá từng phần lô | 59,738,327 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin kháng khuẩn số 0, kim CT 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400035026 |
| Giá từng phần lô | 6,645,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,684 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0 kim tròn(PDS) |
|
| Mã phần lô | PP2400035027 |
| Giá từng phần lô | 29,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, dài 60 cm, kim tam giác 1/2c, dài 120 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400035028 |
| Giá từng phần lô | 5,826,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 2/0 kim tròn (catgut) |
|
| Mã phần lô | PP2400035029 |
| Giá từng phần lô | 11,977,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm (3/0) kim tròn (Catgut) |
|
| Mã phần lô | PP2400035030 |
| Giá từng phần lô | 7,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip phẫu thuật nội soi LT 300,400 |
|
| Mã phần lô | PP2400035031 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co nối máy thở (Con sâu máy thở) |
|
| Mã phần lô | PP2400035032 |
| Giá từng phần lô | 21,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ Phaco 15o |
|
| Mã phần lô | PP2400035033 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ Phaco 2.2mm - 3.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2400035034 |
| Giá từng phần lô | 369,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao siêu âm (Dao hàn mạch, hàn mô), |
|
| Mã phần lô | PP2400035035 |
| Giá từng phần lô | 54,481,329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 817,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao siêu âm mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2400035036 |
| Giá từng phần lô | 36,811,908 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,179 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2400035037 |
| Giá từng phần lô | 908,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2400035038 |
| Giá từng phần lô | 892,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đàm các số, có van kiểm soát |
|
| Mã phần lô | PP2400035039 |
| Giá từng phần lô | 67,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,017,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút phẫu thuật 10ly |
|
| Mã phần lô | PP2400035040 |
| Giá từng phần lô | 19,219,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối máy bơm tiêm tự động, không chứa DEHP, dài 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2400035041 |
| Giá từng phần lô | 13,912,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 1 nhánh số 8, 10, 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400035042 |
| Giá từng phần lô | 164,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400035043 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400035044 |
| Giá từng phần lô | 775,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,632,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2400035045 |
| Giá từng phần lô | 60,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 910,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400035046 |
| Giá từng phần lô | 11,886,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400035047 |
| Giá từng phần lô | 3,627,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch nhầy mổ phaco chứa Sodium Hyaluronate |
|
| Mã phần lô | PP2400035048 |
| Giá từng phần lô | 1,209,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400035049 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu (nhét mét) |
|
| Mã phần lô | PP2400035050 |
| Giá từng phần lô | 884,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc đắp vết thương 10 cmx 10cmx8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400035051 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc nội soi (Meche) |
|
| Mã phần lô | PP2400035052 |
| Giá từng phần lô | 12,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cmx40cmx 8 cm lớp cản quang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400035053 |
| Giá từng phần lô | 198,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,981,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2400035054 |
| Giá từng phần lô | 110,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,660,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc y tế tiệt trùng 6cm x 8cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400035055 |
| Giá từng phần lô | 336,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,044,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400035056 |
| Giá từng phần lô | 661,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,922,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400035057 |
| Giá từng phần lô | 192,893,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,893,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần 63mmx30m |
|
| Mã phần lô | PP2400035058 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần 80mmx20m |
|
| Mã phần lô | PP2400035059 |
| Giá từng phần lô | 3,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần 110 x 140 x 200 tờ |
|
| Mã phần lô | PP2400035060 |
| Giá từng phần lô | 5,168,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt 57mm*20m |
|
| Mã phần lô | PP2400035061 |
| Giá từng phần lô | 603,630 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400035062 |
| Giá từng phần lô | 4,692,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn viên |
|
| Mã phần lô | PP2400035063 |
| Giá từng phần lô | 178,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,673,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Guidewire cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400035064 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Guidewire mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400035065 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết Áp Kế NL |
|
| Mã phần lô | PP2400035066 |
| Giá từng phần lô | 35,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang than |
|
| Mã phần lô | PP2400035067 |
| Giá từng phần lô | 704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400035068 |
| Giá từng phần lô | 29,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400035069 |
| Giá từng phần lô | 2,348,190 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Oxy hóa lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400035070 |
| Giá từng phần lô | 738,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,080,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Oxy Y tế 6m3 lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400035071 |
| Giá từng phần lô | 7,978,176 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã (Dây 3 chia ) |
|
| Mã phần lô | PP2400035072 |
| Giá từng phần lô | 49,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng 55µm |
|
| Mã phần lô | PP2400035073 |
| Giá từng phần lô | 178,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,678,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng, ổ cối có cơ chế khóa ràng chống trật khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400035074 |
| Giá từng phần lô | 231,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,479,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ lớp HA 55µm, tự định tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400035075 |
| Giá từng phần lô | 297,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, ổ cối chuyển động đôi, chỏm ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2400035076 |
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400035077 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu các số 1,2,3,4,5,8,9 |
|
| Mã phần lô | PP2400035078 |
| Giá từng phần lô | 69,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,047,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích cầm máu nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400035079 |
| Giá từng phần lô | 3,202,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,039 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò tủy sống , các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400035080 |
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim hậu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400035081 |
| Giá từng phần lô | 1,007,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn an toàn số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400035082 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn an toàn số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400035083 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn an toàn số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400035084 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn an toàn số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400035085 |
| Giá từng phần lô | 8,613,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,203 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400035086 |
| Giá từng phần lô | 1,377,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400035087 |
| Giá từng phần lô | 34,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400035088 |
| Giá từng phần lô | 68,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,033,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400035089 |
| Giá từng phần lô | 22,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim rút thuốc các số |
|
| Mã phần lô | PP2400035090 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam nhám |
|
| Mã phần lô | PP2400035091 |
| Giá từng phần lô | 2,983,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lammel 22 x 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400035092 |
| Giá từng phần lô | 55,410 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lancets |
|
| Mã phần lô | PP2400035093 |
| Giá từng phần lô | 399,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn có cổng đo CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400035094 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn HME |
|
| Mã phần lô | PP2400035095 |
| Giá từng phần lô | 3,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400035096 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400035097 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400035098 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400035099 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới polypropylene 10 x 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400035100 |
| Giá từng phần lô | 9,599,688 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới Polypropylene 6 x 11 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400035101 |
| Giá từng phần lô | 73,599,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,103,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới polypropylene 15 x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400035102 |
| Giá từng phần lô | 10,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ly giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400035103 |
| Giá từng phần lô | 528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask gây mê các số |
|
| Mã phần lô | PP2400035104 |
| Giá từng phần lô | 427,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,413 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask khí dung NL |
|
| Mã phần lô | PP2400035105 |
| Giá từng phần lô | 42,693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thanh quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2400035106 |
| Giá từng phần lô | 3,591,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2400035107 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400035108 |
| Giá từng phần lô | 4,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Meroches cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400035109 |
| Giá từng phần lô | 1,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan xương Mini ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400035110 |
| Giá từng phần lô | 1,049,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan xương Mini dài |
|
| Mã phần lô | PP2400035111 |
| Giá từng phần lô | 1,049,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ T, vít Ø2.0mm, Titan, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400035112 |
| Giá từng phần lô | 45,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 681,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắt xích các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400035113 |
| Giá từng phần lô | 69,673,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,045,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương maxi thẳng 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400035114 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương maxi thẳng 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400035115 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương Mini thẳng 18 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400035116 |
| Giá từng phần lô | 6,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế 42 độ C |
|
| Mã phần lô | PP2400035117 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400035118 |
| Giá từng phần lô | 48,591,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,879 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội khí quản cong mũi có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400035119 |
| Giá từng phần lô | 2,194,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nón giấy phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400035120 |
| Giá từng phần lô | 25,731,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu màng phổi số từ 28 đến 32 |
|
| Mã phần lô | PP2400035121 |
| Giá từng phần lô | 4,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400035122 |
| Giá từng phần lô | 176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400035123 |
| Giá từng phần lô | 5,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông (sonde) J-J 6 tháng |
|
| Mã phần lô | PP2400035124 |
| Giá từng phần lô | 109,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,644,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-Quang AGFA Drystar DT 5000 IB 14 x 17 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400035125 |
| Giá từng phần lô | 29,020,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,303 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-Quang khô 20 x 25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400035126 |
| Giá từng phần lô | 810,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,162,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-Quang kỹ thuật (C-T) số 35 x 43cm |
|
| Mã phần lô | PP2400035127 |
| Giá từng phần lô | 826,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,392,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi đường kính 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400035128 |
| Giá từng phần lô | 22,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Surgispon (8x 1.5x2cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400035129 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao mổ nội soi ligasure |
|
| Mã phần lô | PP2400035130 |
| Giá từng phần lô | 80,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông chữ T các số |
|
| Mã phần lô | PP2400035131 |
| Giá từng phần lô | 887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông dạ dày số các số |
|
| Mã phần lô | PP2400035132 |
| Giá từng phần lô | 48,951,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông hậu môn số các số |
|
| Mã phần lô | PP2400035133 |
| Giá từng phần lô | 612,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu Foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400035134 |
| Giá từng phần lô | 45,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu Foley 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400035135 |
| Giá từng phần lô | 2,516,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông trái bí các số (Sond petze) |
|
| Mã phần lô | PP2400035136 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400035137 |
| Giá từng phần lô | 3,278,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400035138 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400035139 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400035140 |
| Giá từng phần lô | 892,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,387,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400035141 |
| Giá từng phần lô | 1,462,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi chứa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400035142 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa 4,5; 5.0mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400035143 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa 6.5mm có ren các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400035144 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa Ø3.5mm, tự tạo ren, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400035145 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa xương 2.4, 2.7, 3.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400035146 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp đường kính 4.0mm có ren bán phần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400035147 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400035148 |
| Giá từng phần lô | 4,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng đường kính 4.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400035149 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ silk 2/0 không kim đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400035150 |
| Giá từng phần lô | 234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ silk 2/0 không kim đơn sợi dài 150 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400035151 |
| Giá từng phần lô | 234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ (silk) không tan 3/0 không kim đơn sợi 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400035152 |
| Giá từng phần lô | 237,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polypropylen 4/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400035153 |
| Giá từng phần lô | 2,698,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,484 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400035154 |
| Giá từng phần lô | 1,186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400035155 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh chốt xương chày đa năng Expert, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400035156 |
| Giá từng phần lô | 40,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh chốt xương chày, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400035157 |
| Giá từng phần lô | 35,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh chốt xương đùi đa năng Expert trái/ phải, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400035158 |
| Giá từng phần lô | 70,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,054,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đinh chốt xương đùi, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400035159 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400035160 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Poly on Ce |
|
| Mã phần lô | PP2400035161 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, phía trong, vít Ø2.7/3.5mm, trái/ phải, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400035162 |
| Giá từng phần lô | 111,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,668,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2400035163 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner đầu có ren, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400035164 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp longo |
|
| Mã phần lô | PP2400035165 |
| Giá từng phần lô | 21,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào khớp các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400035166 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi đốt bằng sóng Radio các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400035167 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi mài nội soi khớp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400035168 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa thẳng tương thích, vít Ø2.4mm, Titan, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400035169 |
| Giá từng phần lô | 46,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 701,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400035170 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400035171 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên, dưới xương trụ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400035172 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa thẳng, vít Ø2.0mm, Titan, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400035173 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa Ø2.0mm, tự tạo ren, Titan, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400035174 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa Ø2.4mm, tự tạo ren, chất liệu Titan, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400035175 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa Ø2.4mm, tự tạo ren, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400035176 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít treo mãnh ghép gân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400035177 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đệm, vít nhỏ Ø3.5-4.0mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400035178 |
| Giá từng phần lô | 970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương Maxi các số 2.4x 8, 10, 12, 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400035179 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương Mini các số 2.0 x 8, 10, 12, 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400035180 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip kẹp cầm máu nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400035181 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn tia 550µm dùng trong tán sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2400035182 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cáp dùng cho dao Harmonic mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2400035183 |
| Giá từng phần lô | 104,246,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,563,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cáp dùng cho dao Harmonic mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400035184 |
| Giá từng phần lô | 107,396,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,610,942 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm sinh thiết dạ dày và đại tràng các cỡ, sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400035185 |
| Giá từng phần lô | 894,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi