Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế tại Bệnh viện Tâm Thần Đà Nẵng năm 2025-2027

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500266604-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/07/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN TÂM THẦN THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN TÂM THẦN THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế tại Bệnh viện Tâm Thần Đà Nẵng năm 2025-2027
Số hiệu KHLCNT PL2500140084
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 730 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 1,280,822,428 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500270477 - Dây oxy 14 240,000 171.429 Cùng chủngloại thiết bị y tế 168.000 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 2,880
2 PP2500270478 - Thông nelaton số 14 - 16 4,750,000 3.392.857 Cùng chủngloại thiết bị y tế 3.325.000 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 57,000
3 PP2500270479 - Băng cuộn 7cm.1,3m 426,400 304.571 Cùng chủngloại thiết bị y tế 298.480 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 5,117
4 PP2500270480 - Băng dính vải không dệt 25mm x 6m (Nichipore 25mm x 6m) 15,725,000 11.232.143 Cùng chủngloại thiết bị y tế 11.007.500 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 188,700
5 PP2500270481 - Băng thun 4 inches 10cm x 4,5m 315,000 225.000 Cùng chủngloại thiết bị y tế 220.500 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 3,780
6 PP2500270482 - Bơm tiêm 1ml + Kim 26Gx1/2"(Bơm tiêm 1ml + Kim 26Gx1/2") 45,200 32.286 Cùng chủngloại thiết bị y tế 31.640 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 542
7 PP2500270483 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50cc tiêm Vikinco 660,000 471.429 Cùng chủngloại thiết bị y tế 462.000 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 7,920
8 PP2500270484 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc, cho ăn 1,705,000 1.217.857 Cùng chủngloại thiết bị y tế 1.193.500 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 20,460
9 PP2500270485 - Bông y tế thấm nước 1kg/gói 12,500,000 8.928.571 Cùng chủngloại thiết bị y tế 8.750.000 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 150,000
10 PP2500270486 - Chỉ Dafilon Blue 3/0 1,344,000 960.000 Cùng chủngloại thiết bị y tế 940.800 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 16,128
11 PP2500270487 - Cồn 70 độ - 1500ml/chai 22,860,000 16.328.571 Cùng chủngloại thiết bị y tế 16.002.000 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 274,320
12 PP2500270488 - Dao mổ số 10 (Dao mổ các số) 31,710 22.650 Cùng chủngloại thiết bị y tế 22.197 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 381
13 PP2500270489 - Đè lưỡi gỗ 122,850 87.750 Cùng chủngloại thiết bị y tế 85.995 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 1,474
14 PP2500270490 - DIMAX CHLOR 74,844,000 53.460.000 Cùng chủngloại thiết bị y tế 52.390.800 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 898,128
15 PP2500270491 - Gạc hút nước khổ 1,2m x 2m/lớp Không vô trùng 3,800,000 2.714.286 Cùng chủngloại thiết bị y tế 2.660.000 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 45,600
16 PP2500270492 - Găng tay phẩu thuật tiệt trùng 159,600 114.000 Cùng chủngloại thiết bị y tế 111.720 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 1,915
17 PP2500270493 - Gel điện tim 4,450,000 3.178.571 Cùng chủngloại thiết bị y tế 3.115.000 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 53,400
18 PP2500270494 - Giấy điện tim 3 cần 63mmx30mm 4,347,000 3.105.000 Cùng chủngloại thiết bị y tế 3.042.900 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 52,164
19 PP2500270495 - Khẩu trang y tế 3 lớp không vô trùng 29,160,000 20.828.571 Cùng chủngloại thiết bị y tế 20.412.000 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 349,920
20 PP2500270496 - Kim cánh bướm số G19,G21,G23,G25,G27 1,157,000 826.429 Cùng chủngloại thiết bị y tế 809.900 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 13,884
21 PP2500270497 - Kim luồn t/mạch 18G - 24G 2,589,408 1.849.577 Cùng chủngloại thiết bị y tế 1.812.586 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 31,073
22 PP2500270498 - Ống Nghiệm EDTA 17,160,000 12.257.143 Cùng chủngloại thiết bị y tế 12.012.000 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 205,920
23 PP2500270499 - Ống nghiệm serum hạt nhỏ HTM nắp đỏ 4,536,000 3.240.000 Cùng chủngloại thiết bị y tế 3.175.200 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 54,432
24 PP2500270500 - Ống thông dạ dày MPV 2,520,000 1.800.000 Cùng chủngloại thiết bị y tế 1.764.000 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 30,240
25 PP2500270501 - Phim X-quang khô laser 35x43cm 671,500,000 479.642.857 Cùng chủngloại thiết bị y tế 470.050.000 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 8,058,000
26 PP2500270502 - Rapid anti HIV test 5,040,000 3.600.000 Cùng chủngloại thiết bị y tế 3.528.000 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 60,480
27 PP2500270503 - Sonde Foley 14 - 16 63,000 45.000 Cùng chủngloại thiết bị y tế 44.100 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 756
28 PP2500270504 - Thông tiểu Nelaton ComforSoft mã hóa màu, mềm, các cỡ 91,200 65.143 Cùng chủngloại thiết bị y tế 63.840 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 1,094
29 PP2500270505 - Bơm tiêm nhựa 10ml có kim, sử dụng 1 lần 55,840 39.886 Cùng chủngloại thiết bị y tế 39.088 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 670
30 PP2500270506 - Bơm tiêm nhựa 3ml có kim, sử dụng 1 lần 10,882,400 7.773.143 Cùng chủngloại thiết bị y tế 7.617.680 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 130,589
31 PP2500270507 - Bơm tiêm nhựa 50ml có kim, sử dụng 1 lần 263,340 188.100 Cùng chủngloại thiết bị y tế 184.338 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 3,160
32 PP2500270508 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml 28,680,000 20.485.714 Cùng chủngloại thiết bị y tế 20.076.000 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 344,160
33 PP2500270509 - Dây thở oxy 1 nhánh các số 12,14,16 168,000 120.000 Cùng chủngloại thiết bị y tế 117.600 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 2,016
34 PP2500270510 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn + trẻ em 318,400 227.429 Cùng chủngloại thiết bị y tế 222.880 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 3,821
35 PP2500270511 - Dây truyền dịch MPV kim thường 1,855,530 1.325.379 Cùng chủngloại thiết bị y tế 1.298.871 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 22,266
36 PP2500270512 - Găng tay khám y tế Găng tay khám có bột 50,400,000 36.000.000 Cùng chủngloại thiết bị y tế 35.280.000 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 604,800
37 PP2500270513 - Kim luồn tĩnh mạch lưu lâu ngày, chất liệu vialon các số 4,882,500 3.487.500 Cùng chủngloại thiết bị y tế 3.417.750 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 58,590
38 PP2500270514 - Dây hút nhớt số 14 235,000 167.857 Cùng chủngloại thiết bị y tế 164.500 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 2,820
39 PP2500270515 - Kim tiêm vô trùng các số 18-20-23-25-26 sử dụng một lần 950,000 678.571 Cùng chủngloại thiết bị y tế 665.000 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 11,400
40 PP2500270516 - Dung dịch ngâm dụng cụ Hexaminos G+R 1 14,144,000 10.102.857 Cùng chủngloại thiết bị y tế 9.900.800 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 169,728
41 PP2500270517 - Giấy thử nhiệt 312,000 222.857 Cùng chủngloại thiết bị y tế 218.400 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 3,744
42 PP2500270518 - Ống nghiệm Heparin 15,537,600 11.098.286 Cùng chủngloại thiết bị y tế 10.876.320 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 186,451
43 PP2500270519 - Test ma túy 4 cổng 115,830,000 82.735.714 Cùng chủngloại thiết bị y tế 81.081.000 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 1,389,960
44 PP2500270520 - Dây garo 192,000 137.143 Cùng chủngloại thiết bị y tế 134.400 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 2,304
45 PP2500270521 - Đầu col xanh 168,000 120.000 Cùng chủngloại thiết bị y tế 117.600 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 2,016
46 PP2500270522 - Đầu col vàng 64,000 45.714 Cùng chủngloại thiết bị y tế 44.800 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 768
47 PP2500270523 - Que thử đường huyết Accu Chek Guide 3,737,500 2.669.643 Cùng chủngloại thiết bị y tế 2.616.250 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 44,850
48 PP2500270524 - Quả bóp huyết áp 2,600,000 1.857.143 Cùng chủngloại thiết bị y tế 1.820.000 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 31,200
49 PP2500270525 - Túi đựng nước tiểu 51,700 36.929 Cùng chủngloại thiết bị y tế 36.190 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 620
50 PP2500270526 - Miếng dán điện cơ 35,831,250 25.593.750 Cùng chủngloại thiết bị y tế 25.081.875 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 429,975
51 PP2500270527 - Sample Cup 275,000 196.429 Cùng chủngloại thiết bị y tế 192.500 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 3,300
52 PP2500270528 - Eppendorf 330,000 235.714 Cùng chủngloại thiết bị y tế 231.000 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 3,960
53 PP2500270529 - Nước cất 110,916,000 79.225.714 Cùng chủngloại thiết bị y tế 77.641.200 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730) 1,330,992
Dây oxy 14
Mã phần lô PP2500270477
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.429
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Thông nelaton số 14 - 16
Mã phần lô PP2500270478
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.392.857
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng cuộn 7cm.1,3m
Mã phần lô PP2500270479
Giá từng phần lô 426,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.571
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,117
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng dính vải không dệt 25mm x 6m (Nichipore 25mm x 6m)
Mã phần lô PP2500270480
Giá từng phần lô 15,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.232.143
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.007.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng thun 4 inches 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2500270481
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm 1ml + Kim 26Gx1/2"(Bơm tiêm 1ml + Kim 26Gx1/2")
Mã phần lô PP2500270482
Giá từng phần lô 45,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.286
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 542
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50cc tiêm Vikinco
Mã phần lô PP2500270483
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.429
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml/cc, cho ăn
Mã phần lô PP2500270484
Giá từng phần lô 1,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.217.857
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.193.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,460
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bông y tế thấm nước 1kg/gói
Mã phần lô PP2500270485
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.928.571
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Dafilon Blue 3/0
Mã phần lô PP2500270486
Giá từng phần lô 1,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 940.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,128
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cồn 70 độ - 1500ml/chai
Mã phần lô PP2500270487
Giá từng phần lô 22,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.328.571
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.002.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,320
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dao mổ số 10 (Dao mổ các số)
Mã phần lô PP2500270488
Giá từng phần lô 31,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.650
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.197
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 381
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2500270489
Giá từng phần lô 122,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.750
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.995
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
DIMAX CHLOR
Mã phần lô PP2500270490
Giá từng phần lô 74,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.460.000
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.390.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,128
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gạc hút nước khổ 1,2m x 2m/lớp Không vô trùng
Mã phần lô PP2500270491
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.714.286
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Găng tay phẩu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2500270492
Giá từng phần lô 159,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gel điện tim
Mã phần lô PP2500270493
Giá từng phần lô 4,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.178.571
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Giấy điện tim 3 cần 63mmx30mm
Mã phần lô PP2500270494
Giá từng phần lô 4,347,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.105.000
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.042.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,164
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Khẩu trang y tế 3 lớp không vô trùng
Mã phần lô PP2500270495
Giá từng phần lô 29,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.828.571
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,920
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim cánh bướm số G19,G21,G23,G25,G27
Mã phần lô PP2500270496
Giá từng phần lô 1,157,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 826.429
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 809.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,884
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim luồn t/mạch 18G - 24G
Mã phần lô PP2500270497
Giá từng phần lô 2,589,408
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.849.577
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.812.586
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,073
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống Nghiệm EDTA
Mã phần lô PP2500270498
Giá từng phần lô 17,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.257.143
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.012.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,920
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống nghiệm serum hạt nhỏ HTM nắp đỏ
Mã phần lô PP2500270499
Giá từng phần lô 4,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.175.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,432
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống thông dạ dày MPV
Mã phần lô PP2500270500
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Phim X-quang khô laser 35x43cm
Mã phần lô PP2500270501
Giá từng phần lô 671,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 479.642.857
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,058,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Rapid anti HIV test
Mã phần lô PP2500270502
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sonde Foley 14 - 16
Mã phần lô PP2500270503
Giá từng phần lô 63,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 756
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Thông tiểu Nelaton ComforSoft mã hóa màu, mềm, các cỡ
Mã phần lô PP2500270504
Giá từng phần lô 91,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.143
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,094
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm nhựa 10ml có kim, sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2500270505
Giá từng phần lô 55,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.886
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.088
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 670
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm nhựa 3ml có kim, sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2500270506
Giá từng phần lô 10,882,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.773.143
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.617.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,589
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm nhựa 50ml có kim, sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2500270507
Giá từng phần lô 263,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.100
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.338
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,160
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml
Mã phần lô PP2500270508
Giá từng phần lô 28,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.485.714
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.076.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,160
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây thở oxy 1 nhánh các số 12,14,16
Mã phần lô PP2500270509
Giá từng phần lô 168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn + trẻ em
Mã phần lô PP2500270510
Giá từng phần lô 318,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.429
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,821
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây truyền dịch MPV kim thường
Mã phần lô PP2500270511
Giá từng phần lô 1,855,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.325.379
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.298.871
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,266
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Găng tay khám y tế Găng tay khám có bột
Mã phần lô PP2500270512
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim luồn tĩnh mạch lưu lâu ngày, chất liệu vialon các số
Mã phần lô PP2500270513
Giá từng phần lô 4,882,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.487.500
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.417.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,590
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây hút nhớt số 14
Mã phần lô PP2500270514
Giá từng phần lô 235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.857
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim tiêm vô trùng các số 18-20-23-25-26 sử dụng một lần
Mã phần lô PP2500270515
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.571
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch ngâm dụng cụ Hexaminos G+R 1
Mã phần lô PP2500270516
Giá từng phần lô 14,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.102.857
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.900.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,728
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Giấy thử nhiệt
Mã phần lô PP2500270517
Giá từng phần lô 312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2500270518
Giá từng phần lô 15,537,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.098.286
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.876.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,451
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test ma túy 4 cổng
Mã phần lô PP2500270519
Giá từng phần lô 115,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.735.714
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.081.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,389,960
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây garo
Mã phần lô PP2500270520
Giá từng phần lô 192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.143
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Đầu col xanh
Mã phần lô PP2500270521
Giá từng phần lô 168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Đầu col vàng
Mã phần lô PP2500270522
Giá từng phần lô 64,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 768
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Que thử đường huyết Accu Chek Guide
Mã phần lô PP2500270523
Giá từng phần lô 3,737,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.669.643
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.616.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,850
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Quả bóp huyết áp
Mã phần lô PP2500270524
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.143
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500270525
Giá từng phần lô 51,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.929
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.190
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 620
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Miếng dán điện cơ
Mã phần lô PP2500270526
Giá từng phần lô 35,831,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.593.750
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.081.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,975
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sample Cup
Mã phần lô PP2500270527
Giá từng phần lô 275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.429
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Eppendorf
Mã phần lô PP2500270528
Giá từng phần lô 330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nước cất
Mã phần lô PP2500270529
Giá từng phần lô 110,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.225.714
Mã hàng hóa (HS) Cùng chủngloại thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.641.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x ( Số lượng sản phẩm x 30/730)
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,330,992
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->