Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế tại Trung tâm Y tế khu vực Cẩm Lệ năm 2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500343821-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế khu vực Cẩm Lệ | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế khu vực Cẩm Lệ |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế tại Trung tâm Y tế khu vực Cẩm Lệ năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500183399 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 5,973,769,992 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500373208 - Airway size 0,1,2,3,4 (60,70,80,960,100 mm) | 34,940 | 524 |
| 2 | PP2500373209 - Dung dịch tẩy rửa sinh họcđa enzyme hiệu quả với mọichất bẩn. Chai 1 lít | 14,625,000 | 219,375 |
| 3 | PP2500373210 - Dung dịch tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế | 748,000 | 11,220 |
| 4 | PP2500373211 - Băng bột bó 10cm x 2,7m (4 inches) | 79,345,762 | 1,190,186 |
| 5 | PP2500373212 - Băng cuộn 7cm x 2.5m, KVT (100 cuộn/gói) | 4,322,394 | 64,835 |
| 6 | PP2500373213 - Băng dính vải không dệt 2,5cm x 6m | 84,432,000 | 1,266,480 |
| 7 | PP2500373214 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ | 10,717,590 | 160,763 |
| 8 | PP2500373215 - Băng thun 10cmx4.5m | 8,769,726 | 131,545 |
| 9 | PP2500373216 - Băng thun 6in ( 18cm - 540cm) | 5,000,000 | 75,000 |
| 10 | PP2500373217 - Bơm tiêm 1 ml | 72,112,820 | 1,081,692 |
| 11 | PP2500373218 - Bơm tiêm 10ml | 37,504,972 | 562,574 |
| 12 | PP2500373219 - Bơm tiêm 20ml | 1,659,660 | 24,894 |
| 13 | PP2500373220 - Bơm tiêm 50ml | 23,400 | 351 |
| 14 | PP2500373221 - Bơm tiêm 5ml | 106,112,080 | 1,591,681 |
| 15 | PP2500373222 - Bông y tếthấm nước (1 kg/gói) | 45,321,696 | 679,825 |
| 16 | PP2500373223 - Calcium hydroxide - Vật liệu che tủy | 220,000 | 3,300 |
| 17 | PP2500373224 - Canuyn mở khí quản | 169,200 | 2,538 |
| 18 | PP2500373225 - Chế phẩm vi sinh xử lý nước thải | 1,800,000 | 27,000 |
| 19 | PP2500373226 - Chỉ Nylon số 5/0 | 14,491,554 | 217,373 |
| 20 | PP2500373227 - Chỉ Nylon 10/0 | 4,320,000 | 64,800 |
| 21 | PP2500373228 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0 | 1,701,000 | 25,515 |
| 22 | PP2500373229 - Chỉ nha khoa | 304,000 | 4,560 |
| 23 | PP2500373230 - Chỉ Nylon 3/0 | 10,253,032 | 153,795 |
| 24 | PP2500373231 - Chỉ silk 3/0 các số | 29,232,000 | 438,480 |
| 25 | PP2500373232 - Chỉ thép XBC | 597,189 | 8,957 |
| 26 | PP2500373233 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0 | 18,551,400 | 278,271 |
| 27 | PP2500373234 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 | 7,702,800 | 115,542 |
| 28 | PP2500373235 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 | 29,299,200 | 439,488 |
| 29 | PP2500373236 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 4/0, dài 75cm, kim 1/2 kim tròn 26mm | 3,063,984 | 45,959 |
| 30 | PP2500373237 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0, dài 75cm, kim 1/2 kim tròn 26mm | 59,211,000 | 888,165 |
| 31 | PP2500373238 - Chỉ tan chậm tự nhiên (ChromicCatgut) 5(1)75cm1/2CR40 | 952,560 | 14,288 |
| 32 | PP2500373239 - CloraminB | 18,326,000 | 274,890 |
| 33 | PP2500373240 - Cọ quét keo | 180,000 | 2,700 |
| 34 | PP2500373241 - Cốc đựng đờm | 1,521,600 | 22,824 |
| 35 | PP2500373242 - Composite Z250 - Composite trám thẩm mỹ | 4,680,000 | 70,200 |
| 36 | PP2500373243 - Composite Z350 - Composite trám thẩm mỹ | 6,265,000 | 93,975 |
| 37 | PP2500373244 - Cồn 100 độ | 106,680 | 1,600 |
| 38 | PP2500373245 - Cồn 70 độ 500ml | 26,934,184 | 404,012 |
| 39 | PP2500373246 - Cồn 95 độ | 92,400 | 1,386 |
| 40 | PP2500373247 - Cone Gutta percha ( các số) - Côn trám bít ống tủy | 8,250,000 | 123,750 |
| 41 | PP2500373248 - Cortisomol - Chất trám bít ống tủy | 2,380,000 | 35,700 |
| 42 | PP2500373249 - Đài đánh bóng | 200,000 | 3,000 |
| 43 | PP2500373250 - Đầu col vàng không khía 200μL | 362,032 | 5,430 |
| 44 | PP2500373251 - Đầu col xanh 1000μL | 52,812 | 792 |
| 45 | PP2500373252 - Dầu tay khoan | 860,000 | 12,900 |
| 46 | PP2500373253 - Dây dẫn lưu | 19,000 | 285 |
| 47 | PP2500373254 - Dây garo | 59,544 | 893 |
| 48 | PP2500373255 - Dây hút dịch | 5,760,000 | 86,400 |
| 49 | PP2500373256 - Dây hút nhớt | 50,350 | 755 |
| 50 | PP2500373257 - Dây nối bơm tiêm điện | 800,000 | 12,000 |
| 51 | PP2500373258 - Dây thở oxy 2 nhánh (Người lớn/ trẻ em/ sơ sinh các cỡ) | 6,697,108 | 100,456 |
| 52 | PP2500373259 - Dây truyền dịch kim thường | 37,240,000 | 558,600 |
| 53 | PP2500373260 - Điện cực tim | 14,400 | 216 |
| 54 | PP2500373261 - Đinh Kirschnernhọn 2 đầu chất liệu thép không gỉ | 500,000 | 7,500 |
| 55 | PP2500373262 - Diung dịch Acid Acetic 3% 500ml | 300,000 | 4,500 |
| 56 | PP2500373263 - Dung dịch carbon Fuchsin | 4,800,000 | 72,000 |
| 57 | PP2500373264 - Dung dịch cồn - acid chlorhydric 3% | 420,140 | 6,302 |
| 58 | PP2500373265 - Dung dịch gắn lamen 500ml | 1,700,000 | 25,500 |
| 59 | PP2500373266 - Dung dịch HCl | 235,200 | 3,528 |
| 60 | PP2500373267 - Dung dịch mật rỉ đường | 972,000 | 14,580 |
| 61 | PP2500373268 - Dung dịch rửa tay nhanh chai 500ml | 21,357,000 | 320,355 |
| 62 | PP2500373269 - Dung dịch sát trùng lạnh Cavicide | 1,960,000 | 29,400 |
| 63 | PP2500373270 - Dung dịch xanh Methylen | 5,070,000 | 76,050 |
| 64 | PP2500373271 - Etchant - Axit soi mòn răng | 1,110,000 | 16,650 |
| 65 | PP2500373272 - Eugenol - Chất khử trùng tại chỗ | 120,000 | 1,800 |
| 66 | PP2500373273 - Formaldedyd | 410,000 | 6,150 |
| 67 | PP2500373274 - Gạc hút nước 18 x 26, khổ 1.2m, KVT | 3,750,969 | 56,264 |
| 68 | PP2500373275 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp, cản quang tiệt trùng (5 cái/gói) | 180,642 | 2,709 |
| 69 | PP2500373276 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 40cm x 40cm x 8 lớp, cản quang, vô trùng | 95,210,010 | 1,428,150 |
| 70 | PP2500373277 - Găng sản khoa đã tiệt trùng | 2,430,000 | 36,450 |
| 71 | PP2500373278 - Găng tay khám | 1,472,593,500 | 22,088,902 |
| 72 | PP2500373279 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 106,932,000 | 1,603,980 |
| 73 | PP2500373280 - Chất trám răng | 5,640,000 | 84,600 |
| 74 | PP2500373281 - Gel bôi trơn | 1,687,036 | 25,305 |
| 75 | PP2500373282 - Gel điện tim 250ml | 511,888 | 7,678 |
| 76 | PP2500373283 - Gel siêu âm | 10,568,652 | 158,529 |
| 77 | PP2500373284 - Viên nén khử khuẩn Germisept hoặc tương đương | 56,672,714 | 850,090 |
| 78 | PP2500373285 - Giấy (gói) kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước | 297,300 | 4,459 |
| 79 | PP2500373286 - Giấy điện tim (sọc đỏ), kích thước: 80mm x20m | 4,466,682 | 67,000 |
| 80 | PP2500373287 - Giấy điện tim 3 cần (sọc cam), kích thước: 63mm x 30m | 8,097,820 | 121,467 |
| 81 | PP2500373288 - Giấy đo khúc xạ | 560,000 | 8,400 |
| 82 | PP2500373289 - Giấy đo tim thai và cơn go tử cung | 2,965,310 | 44,479 |
| 83 | PP2500373290 - Giấy in nhiệt | 48,000 | 720 |
| 84 | PP2500373291 - Giấy in siêu âm | 18,386,890 | 275,803 |
| 85 | PP2500373292 - Giấy kiểm soát đồ vải | 888,000 | 13,320 |
| 86 | PP2500373293 - Giấy kiểm soát gói | 792,000 | 11,880 |
| 87 | PP2500373294 - Hematoxylin solution 500ml | 950,000 | 14,250 |
| 88 | PP2500373295 - Hóa chất điều chỉnh PH (NaOH rắn 25%) | 1,609,200 | 24,138 |
| 89 | PP2500373296 - Hóa chất khử trùng (Chlorinerắn 70%) | 57,000,000 | 855,000 |
| 90 | PP2500373297 - Huyết áp kế trẻ em 3 băng kèm ống nghe | 4,100,000 | 61,500 |
| 91 | PP2500373298 - Kẽm oxit ( ZnO) | 257,400 | 3,861 |
| 92 | PP2500373299 - Keo dán nano 2 bước single Bond 2 | 4,395,300 | 65,929 |
| 93 | PP2500373300 - Kẹp rốn | 1,261,000 | 18,915 |
| 94 | PP2500373301 - Khẩu trang y tế 3 lớp vô trùng | 5,879,268 | 88,189 |
| 95 | PP2500373302 - Kim cánh bướm | 4,988,716 | 74,830 |
| 96 | PP2500373303 - Kim châm cứu bằng inox các cỡ | 27,408,260 | 411,123 |
| 97 | PP2500373304 - Kim chích máu | 690,250 | 10,353 |
| 98 | PP2500373305 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống các số G18, G20, G22, G23, G25, G26, G27 x 3 1/2 | 14,920,080 | 223,801 |
| 99 | PP2500373306 - Kim đưa chất hàn răng vào ống tuỷ Paste carriers | 1,980,000 | 29,700 |
| 100 | PP2500373307 - Kim khâu tam giác | 227,500 | 3,412 |
| 101 | PP2500373308 - Kim nha khoa | 3,360,000 | 50,400 |
| 102 | PP2500373309 - Kim tiêm | 9,363,600 | 140,454 |
| 103 | PP2500373310 - Lam kính xét nghiệm 7105 | 647,036 | 9,705 |
| 104 | PP2500373311 - Lamen | 14,886 | 223 |
| 105 | PP2500373312 - Lugol 3% 500ml | 690,000 | 10,350 |
| 106 | PP2500373313 - Lưỡi dao mổ các số | 10,780,560 | 161,708 |
| 107 | PP2500373314 - Ly giấy sử dụng 1 lần | 2,340,000 | 35,100 |
| 108 | PP2500373315 - Mặt nạ xông khí dung | 2,115,232 | 31,728 |
| 109 | PP2500373316 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dùng trong y tế | 24,375,000 | 365,625 |
| 110 | PP2500373317 - Miếng dán điện cực tim người lớn | 134,000 | 2,010 |
| 111 | PP2500373318 - Mũ phẫu thuật, tiệt trùng (1 cái/gói) | 3,261,900 | 48,928 |
| 112 | PP2500373319 - Mũi khoan răng dia burs | 3,640,000 | 54,600 |
| 113 | PP2500373320 - Mũi khoan trụ thép | 16,100,000 | 241,500 |
| 114 | PP2500373321 - Nẹp gỗ cố định tay chân (0,6 x 0,05 x 0,01)m | 1,134,000 | 17,010 |
| 115 | PP2500373322 - Nẹp gỗ cố định tay chân (0,8 x 0,05 x 0,01)m | 2,436,000 | 36,540 |
| 116 | PP2500373323 - Nẹp gỗ cố định tay chân (1 x 0,05 x 0,01)m | 2,070,090 | 31,051 |
| 117 | PP2500373324 - Nẹp gỗ cố định tay chân (1,2 x 0,05 x 0,01)m | 3,591,000 | 53,865 |
| 118 | PP2500373325 - Nẹp gỗ cố định tay chân (1,4 x 0,05 x 0,01)m | 7,595,000 | 113,925 |
| 119 | PP2500373326 - Nẹp titan | 1,400,000 | 21,000 |
| 120 | PP2500373327 - Nhiệt kế thủy ngân | 2,588,144 | 38,822 |
| 121 | PP2500373328 - Nước cất 10 lít | 12,360,600 | 185,409 |
| 122 | PP2500373329 - Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ | 396,000 | 5,940 |
| 123 | PP2500373330 - Ống đo thể tích hồng cầu (Hct) | 110,000 | 1,650 |
| 124 | PP2500373331 - Ống đo tốc độ lắng máu VSS | 135,000 | 2,025 |
| 125 | PP2500373332 - Ống hút nước bọt | 4,400,000 | 66,000 |
| 126 | PP2500373333 - Ống mao dẫn Capilary | 8,601,000 | 129,015 |
| 127 | PP2500373334 - Ống nghe huyết áp kế | 1,967,746 | 29,516 |
| 128 | PP2500373335 - Ống nghiệm EDTA | 57,182,112 | 857,731 |
| 129 | PP2500373336 - Ống nghiệm Heparin | 23,954,700 | 359,320 |
| 130 | PP2500373337 - Ống nghiệm nhựa 5ml | 501,176 | 7,517 |
| 131 | PP2500373338 - Ống nội khí quản không bóng chèn | 144,900 | 2,173 |
| 132 | PP2500373339 - Ống Sodium citrat 3,8 % | 122,000 | 1,830 |
| 133 | PP2500373340 - Ống thở máy đo nồng độ cồn | 2,940,000 | 44,100 |
| 134 | PP2500373341 - Ống thông dạ dày | 82,350 | 1,235 |
| 135 | PP2500373342 - Papanicolaous 2A (OG-6) | 2,400,000 | 36,000 |
| 136 | PP2500373343 - Papanicolaous 3B (EA-50) | 3,200,000 | 48,000 |
| 137 | PP2500373344 - Hóa chất sát trùng Iodine 10% | 31,588,200 | 473,823 |
| 138 | PP2500373345 - Que thử đường huyết | 20,273,500 | 304,102 |
| 139 | PP2500373346 - Sonde Folley 2 nhánh các số | 9,966,000 | 149,490 |
| 140 | PP2500373347 - Ống thông hậu môn | 100,048 | 1,500 |
| 141 | PP2500373348 - Dung dịch tiệt trùng dụng cụ nội soi | 8,400,000 | 126,000 |
| 142 | PP2500373349 - Ống thông tiểu 1 nhánh | 4,535,858 | 68,037 |
| 143 | PP2500373350 - Thuốc tê bôi | 693,000 | 10,395 |
| 144 | PP2500373351 - Trâm gai (Trắng) | 950,000 | 14,250 |
| 145 | PP2500373352 - Trâm máy protaper gold | 12,230,400 | 183,456 |
| 146 | PP2500373353 - Trâm Nitiflex | 7,200,000 | 108,000 |
| 147 | PP2500373354 - Trám tạm Cevitron | 436,800 | 6,552 |
| 148 | PP2500373355 - Que thử thai | 6,960,000 | 104,400 |
| 149 | PP2500373356 - Túi camera, tiệt trùng (1 cái/gói) | 1,026,760 | 15,401 |
| 150 | PP2500373357 - Túi đo lượng máu sau sinh | 1,095,310 | 16,429 |
| 151 | PP2500373358 - Túi đựng nước tiểu | 3,858,750 | 57,881 |
| 152 | PP2500373359 - Túi hấp tiệt trùng loại 15cmx200m (cuộn x 200m) | 1,869,000 | 28,035 |
| 153 | PP2500373360 - Túi hấp tiệt trùng loại 20cmx200m (cuộn x 200m) | 1,545,650 | 23,184 |
| 154 | PP2500373361 - Kim luồn tĩnh mạch | 58,397,220 | 875,958 |
| 155 | PP2500373362 - Vật liệu cầm máu mũi | 2,720,000 | 40,800 |
| 156 | PP2500373363 - Vật liệu trắm răng Ultra blend Plus | 2,100,000 | 31,500 |
| 157 | PP2500373364 - Vít titan | 32,400,000 | 486,000 |
| 158 | PP2500373365 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 1,957,668 | 29,365 |
| 159 | PP2500373366 - Vòng tránh thai | 1,681,000 | 25,215 |
| 160 | PP2500373367 - Catheter tĩnh mạch rốn | 1,700,000 | 25,500 |
| 161 | PP2500373368 - Phim chụp laser Dryview DVB+ 25x30cm(10x12in) | 2,800,000,000 | 42,000,000 |
| 162 | PP2500373369 - Phim X-quang nha | 13,200,000 | 198,000 |
Airway size 0,1,2,3,4 (60,70,80,960,100 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500373208 |
| Giá từng phần lô | 34,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch tẩy rửa sinh họcđa enzyme hiệu quả với mọichất bẩn. Chai 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500373209 |
| Giá từng phần lô | 14,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch tẩy rửa và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500373210 |
| Giá từng phần lô | 748,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng bột bó 10cm x 2,7m (4 inches) |
|
| Mã phần lô | PP2500373211 |
| Giá từng phần lô | 79,345,762 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,190,186 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng cuộn 7cm x 2.5m, KVT (100 cuộn/gói) |
|
| Mã phần lô | PP2500373212 |
| Giá từng phần lô | 4,322,394 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng dính vải không dệt 2,5cm x 6m |
|
| Mã phần lô | PP2500373213 |
| Giá từng phần lô | 84,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,266,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng keo chỉ thị nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2500373214 |
| Giá từng phần lô | 10,717,590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,763 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng thun 10cmx4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2500373215 |
| Giá từng phần lô | 8,769,726 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng thun 6in ( 18cm - 540cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500373216 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500373217 |
| Giá từng phần lô | 72,112,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,081,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500373218 |
| Giá từng phần lô | 37,504,972 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,574 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500373219 |
| Giá từng phần lô | 1,659,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500373220 |
| Giá từng phần lô | 23,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500373221 |
| Giá từng phần lô | 106,112,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,591,681 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bông y tếthấm nước (1 kg/gói) |
|
| Mã phần lô | PP2500373222 |
| Giá từng phần lô | 45,321,696 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 679,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Calcium hydroxide - Vật liệu che tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500373223 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Canuyn mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500373224 |
| Giá từng phần lô | 169,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chế phẩm vi sinh xử lý nước thải |
|
| Mã phần lô | PP2500373225 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ Nylon số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500373226 |
| Giá từng phần lô | 14,491,554 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,373 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ Nylon 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500373227 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500373228 |
| Giá từng phần lô | 1,701,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500373229 |
| Giá từng phần lô | 304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ Nylon 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500373230 |
| Giá từng phần lô | 10,253,032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ silk 3/0 các số |
|
| Mã phần lô | PP2500373231 |
| Giá từng phần lô | 29,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ thép XBC |
|
| Mã phần lô | PP2500373232 |
| Giá từng phần lô | 597,189 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500373233 |
| Giá từng phần lô | 18,551,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,271 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500373234 |
| Giá từng phần lô | 7,702,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500373235 |
| Giá từng phần lô | 29,299,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 4/0, dài 75cm, kim 1/2 kim tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500373236 |
| Giá từng phần lô | 3,063,984 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0, dài 75cm, kim 1/2 kim tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500373237 |
| Giá từng phần lô | 59,211,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ tan chậm tự nhiên (ChromicCatgut) 5(1)75cm1/2CR40 |
|
| Mã phần lô | PP2500373238 |
| Giá từng phần lô | 952,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2500373239 |
| Giá từng phần lô | 18,326,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cọ quét keo |
|
| Mã phần lô | PP2500373240 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cốc đựng đờm |
|
| Mã phần lô | PP2500373241 |
| Giá từng phần lô | 1,521,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Composite Z250 - Composite trám thẩm mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2500373242 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Composite Z350 - Composite trám thẩm mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2500373243 |
| Giá từng phần lô | 6,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cồn 100 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500373244 |
| Giá từng phần lô | 106,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cồn 70 độ 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500373245 |
| Giá từng phần lô | 26,934,184 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cồn 95 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500373246 |
| Giá từng phần lô | 92,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cone Gutta percha ( các số) - Côn trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500373247 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cortisomol - Chất trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500373248 |
| Giá từng phần lô | 2,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đài đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500373249 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đầu col vàng không khía 200μL |
|
| Mã phần lô | PP2500373250 |
| Giá từng phần lô | 362,032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đầu col xanh 1000μL |
|
| Mã phần lô | PP2500373251 |
| Giá từng phần lô | 52,812 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dầu tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500373252 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2500373253 |
| Giá từng phần lô | 19,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2500373254 |
| Giá từng phần lô | 59,544 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 893 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500373255 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2500373256 |
| Giá từng phần lô | 50,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500373257 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây thở oxy 2 nhánh (Người lớn/ trẻ em/ sơ sinh các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500373258 |
| Giá từng phần lô | 6,697,108 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây truyền dịch kim thường |
|
| Mã phần lô | PP2500373259 |
| Giá từng phần lô | 37,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2500373260 |
| Giá từng phần lô | 14,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đinh Kirschnernhọn 2 đầu chất liệu thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500373261 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Diung dịch Acid Acetic 3% 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500373262 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch carbon Fuchsin |
|
| Mã phần lô | PP2500373263 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch cồn - acid chlorhydric 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500373264 |
| Giá từng phần lô | 420,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch gắn lamen 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500373265 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500373266 |
| Giá từng phần lô | 235,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch mật rỉ đường |
|
| Mã phần lô | PP2500373267 |
| Giá từng phần lô | 972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch rửa tay nhanh chai 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500373268 |
| Giá từng phần lô | 21,357,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch sát trùng lạnh Cavicide |
|
| Mã phần lô | PP2500373269 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch xanh Methylen |
|
| Mã phần lô | PP2500373270 |
| Giá từng phần lô | 5,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Etchant - Axit soi mòn răng |
|
| Mã phần lô | PP2500373271 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Eugenol - Chất khử trùng tại chỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500373272 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Formaldedyd |
|
| Mã phần lô | PP2500373273 |
| Giá từng phần lô | 410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gạc hút nước 18 x 26, khổ 1.2m, KVT |
|
| Mã phần lô | PP2500373274 |
| Giá từng phần lô | 3,750,969 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp, cản quang tiệt trùng (5 cái/gói) |
|
| Mã phần lô | PP2500373275 |
| Giá từng phần lô | 180,642 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,709 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 40cm x 40cm x 8 lớp, cản quang, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500373276 |
| Giá từng phần lô | 95,210,010 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Găng sản khoa đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500373277 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Găng tay khám |
|
| Mã phần lô | PP2500373278 |
| Giá từng phần lô | 1,472,593,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,088,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500373279 |
| Giá từng phần lô | 106,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,603,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500373280 |
| Giá từng phần lô | 5,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500373281 |
| Giá từng phần lô | 1,687,036 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gel điện tim 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2500373282 |
| Giá từng phần lô | 511,888 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500373283 |
| Giá từng phần lô | 10,568,652 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,529 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Viên nén khử khuẩn Germisept hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500373284 |
| Giá từng phần lô | 56,672,714 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy (gói) kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500373285 |
| Giá từng phần lô | 297,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,459 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy điện tim (sọc đỏ), kích thước: 80mm x20m |
|
| Mã phần lô | PP2500373286 |
| Giá từng phần lô | 4,466,682 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy điện tim 3 cần (sọc cam), kích thước: 63mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2500373287 |
| Giá từng phần lô | 8,097,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy đo khúc xạ |
|
| Mã phần lô | PP2500373288 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy đo tim thai và cơn go tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2500373289 |
| Giá từng phần lô | 2,965,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,479 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500373290 |
| Giá từng phần lô | 48,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500373291 |
| Giá từng phần lô | 18,386,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,803 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy kiểm soát đồ vải |
|
| Mã phần lô | PP2500373292 |
| Giá từng phần lô | 888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy kiểm soát gói |
|
| Mã phần lô | PP2500373293 |
| Giá từng phần lô | 792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hematoxylin solution 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500373294 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất điều chỉnh PH (NaOH rắn 25%) |
|
| Mã phần lô | PP2500373295 |
| Giá từng phần lô | 1,609,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất khử trùng (Chlorinerắn 70%) |
|
| Mã phần lô | PP2500373296 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Huyết áp kế trẻ em 3 băng kèm ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500373297 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kẽm oxit ( ZnO) |
|
| Mã phần lô | PP2500373298 |
| Giá từng phần lô | 257,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,861 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Keo dán nano 2 bước single Bond 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500373299 |
| Giá từng phần lô | 4,395,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,929 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500373300 |
| Giá từng phần lô | 1,261,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khẩu trang y tế 3 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500373301 |
| Giá từng phần lô | 5,879,268 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500373302 |
| Giá từng phần lô | 4,988,716 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim châm cứu bằng inox các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500373303 |
| Giá từng phần lô | 27,408,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2500373304 |
| Giá từng phần lô | 690,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,353 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống các số G18, G20, G22, G23, G25, G26, G27 x 3 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500373305 |
| Giá từng phần lô | 14,920,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim đưa chất hàn răng vào ống tuỷ Paste carriers |
|
| Mã phần lô | PP2500373306 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim khâu tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500373307 |
| Giá từng phần lô | 227,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500373308 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500373309 |
| Giá từng phần lô | 9,363,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lam kính xét nghiệm 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2500373310 |
| Giá từng phần lô | 647,036 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2500373311 |
| Giá từng phần lô | 14,886 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lugol 3% 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500373312 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2500373313 |
| Giá từng phần lô | 10,780,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ly giấy sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500373314 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mặt nạ xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500373315 |
| Giá từng phần lô | 2,115,232 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500373316 |
| Giá từng phần lô | 24,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Miếng dán điện cực tim người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500373317 |
| Giá từng phần lô | 134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mũ phẫu thuật, tiệt trùng (1 cái/gói) |
|
| Mã phần lô | PP2500373318 |
| Giá từng phần lô | 3,261,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mũi khoan răng dia burs |
|
| Mã phần lô | PP2500373319 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mũi khoan trụ thép |
|
| Mã phần lô | PP2500373320 |
| Giá từng phần lô | 16,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nẹp gỗ cố định tay chân (0,6 x 0,05 x 0,01)m |
|
| Mã phần lô | PP2500373321 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nẹp gỗ cố định tay chân (0,8 x 0,05 x 0,01)m |
|
| Mã phần lô | PP2500373322 |
| Giá từng phần lô | 2,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nẹp gỗ cố định tay chân (1 x 0,05 x 0,01)m |
|
| Mã phần lô | PP2500373323 |
| Giá từng phần lô | 2,070,090 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,051 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nẹp gỗ cố định tay chân (1,2 x 0,05 x 0,01)m |
|
| Mã phần lô | PP2500373324 |
| Giá từng phần lô | 3,591,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nẹp gỗ cố định tay chân (1,4 x 0,05 x 0,01)m |
|
| Mã phần lô | PP2500373325 |
| Giá từng phần lô | 7,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nẹp titan |
|
| Mã phần lô | PP2500373326 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2500373327 |
| Giá từng phần lô | 2,588,144 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nước cất 10 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500373328 |
| Giá từng phần lô | 12,360,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống đặt nội khí quản có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500373329 |
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống đo thể tích hồng cầu (Hct) |
|
| Mã phần lô | PP2500373330 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống đo tốc độ lắng máu VSS |
|
| Mã phần lô | PP2500373331 |
| Giá từng phần lô | 135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2500373332 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống mao dẫn Capilary |
|
| Mã phần lô | PP2500373333 |
| Giá từng phần lô | 8,601,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghe huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2500373334 |
| Giá từng phần lô | 1,967,746 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2500373335 |
| Giá từng phần lô | 57,182,112 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 857,731 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500373336 |
| Giá từng phần lô | 23,954,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghiệm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500373337 |
| Giá từng phần lô | 501,176 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,517 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nội khí quản không bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2500373338 |
| Giá từng phần lô | 144,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống Sodium citrat 3,8 % |
|
| Mã phần lô | PP2500373339 |
| Giá từng phần lô | 122,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống thở máy đo nồng độ cồn |
|
| Mã phần lô | PP2500373340 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500373341 |
| Giá từng phần lô | 82,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Papanicolaous 2A (OG-6) |
|
| Mã phần lô | PP2500373342 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Papanicolaous 3B (EA-50) |
|
| Mã phần lô | PP2500373343 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất sát trùng Iodine 10% |
|
| Mã phần lô | PP2500373344 |
| Giá từng phần lô | 31,588,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500373345 |
| Giá từng phần lô | 20,273,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sonde Folley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500373346 |
| Giá từng phần lô | 9,966,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2500373347 |
| Giá từng phần lô | 100,048 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch tiệt trùng dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500373348 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống thông tiểu 1 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500373349 |
| Giá từng phần lô | 4,535,858 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc tê bôi |
|
| Mã phần lô | PP2500373350 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Trâm gai (Trắng) |
|
| Mã phần lô | PP2500373351 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Trâm máy protaper gold |
|
| Mã phần lô | PP2500373352 |
| Giá từng phần lô | 12,230,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Trâm Nitiflex |
|
| Mã phần lô | PP2500373353 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Trám tạm Cevitron |
|
| Mã phần lô | PP2500373354 |
| Giá từng phần lô | 436,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Que thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2500373355 |
| Giá từng phần lô | 6,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Túi camera, tiệt trùng (1 cái/gói) |
|
| Mã phần lô | PP2500373356 |
| Giá từng phần lô | 1,026,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Túi đo lượng máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500373357 |
| Giá từng phần lô | 1,095,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,429 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500373358 |
| Giá từng phần lô | 3,858,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Túi hấp tiệt trùng loại 15cmx200m (cuộn x 200m) |
|
| Mã phần lô | PP2500373359 |
| Giá từng phần lô | 1,869,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Túi hấp tiệt trùng loại 20cmx200m (cuộn x 200m) |
|
| Mã phần lô | PP2500373360 |
| Giá từng phần lô | 1,545,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500373361 |
| Giá từng phần lô | 58,397,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 875,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Vật liệu cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500373362 |
| Giá từng phần lô | 2,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Vật liệu trắm răng Ultra blend Plus |
|
| Mã phần lô | PP2500373363 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Vít titan |
|
| Mã phần lô | PP2500373364 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500373365 |
| Giá từng phần lô | 1,957,668 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2500373366 |
| Giá từng phần lô | 1,681,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Catheter tĩnh mạch rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500373367 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Phim chụp laser Dryview DVB+ 25x30cm(10x12in) |
|
| Mã phần lô | PP2500373368 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Phim X-quang nha |
|
| Mã phần lô | PP2500373369 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Ngay sau khi trúng thầu (≤ 3 ngày kể từ ngày nhận được dự trù của đơn vị mua hàng)Ngày giao hàng muộn nhất :360ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi