Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế thông thường năm 2022 của Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cần Giuộc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200056096-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2022 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa khu vực Cần Giuộc |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế thông thường năm 2022 của Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cần Giuộc |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200034745 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 19,794,011,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 296,910,170 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ống nghiệm nhỏ PS có nắp 5ml | 21,840,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Ống nghiệm Serum hạt to HTM nắp đỏ | 72,820,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Ống thông tiểu 1 nhánh các số | 10,458,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Phim khô laser SD-Q Kích cỡ: 20 x 25cm (8 x 10inch) | 1,045,800,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Phim khô laser SD-Q Kích cỡ: 28 x 35cm (11 x 14inch) | 291,290,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Phim khô laser SD-S Kích cỡ: 35 x 43cm (14 x 17inch) | 420,000,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Phim khô nhiệt 20x25cm | 700,000,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Phim X-Ray Khô DI-HL 26x36 | 476,000,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Quả bóp huyết áp kế | 4,092,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Que gòn vô trùng | 25,830,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Que thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo | 7,500,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Tạp dề dài tay | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Test chỉ thị hóa học dùng cho lò hấp tiệt trùng | 2,700,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Test thử clo nước máy lọc thận | 8,500,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Test thử Peracetic Acid của nước máy lọc thận | 7,500,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Sonde foley 2 nhánh các số | 67,200,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Túi Đựng Nước Tiểu | 25,800,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Túi ép dẹp 100mm x 200m | 21,600,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Túi ép dẹp 150mm x 200m | 37,500,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Túi ép dẹp 200mm x 200m | 58,000,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Bông y tế (1 kg) | 504,000,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Băng keo lụa cuộn 2,5cm x 5m | 644,000,000 | 0 | 0 | |
| 23 | BÔNG Y TẾ KHÔNG THẤM NƯỚC | 54,600,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Chỉ không tan tổng hợp Nylon 2/0, kim tam giác | 49,644,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Chỉ không tan tổng hợp Nylon 3/0, kim tam giác | 300,000,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Chỉ không tan tổng hợp Nylon 4/0, kim tam giác | 29,000,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Chỉ không tan tổng hợp Nylon 5/0, kim tam giác | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut 2/0, kim tròn 36mm | 290,000,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Viên nén khử khuẩn bề mặt, khử khuẩn dụng cụ và thiết bị y tế | 14,400,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Airway số các số | 3,700,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Ampu bóp bóng | 81,060,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Băng bột bó xương 10cm x 2.7m | 196,000,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Băng bột bó xương 15cm x 2.7m | 532,000,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Băng bột bó xương 7.5cm x 2.7m | 45,200,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Băng cá nhân | 5,300,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Băng cuộn 9cm x 2,5m | 18,900,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Băng keo chỉ thị nhiệt | 11,970,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Băng keo có gạc vô trùng 53x70mm | 6,860,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Băng thun cuộn 10cm x 4,5m, 3 móc | 337,500,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Bao đo máu sau khi sinh | 19,200,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Bao vải huyết áp | 6,765,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Túi ép dẹp 300mm x 200m | 89,000,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Túi ép dẹp 350mm x 200m | 202,000,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Túi ép dẹp 75mm x 200m | 16,000,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Túi ép tiệt trùng loại dẹp 250mm x 200m | 69,000,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Túi ép tiệt trùng loại phồng (200mm x 100 m) | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Giấy điện tim 3 cần 63 mm X 30 m | 108,000,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Bộ dây lọc máu thận nhân tạo ( 4 trong 1) | 1,499,400,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Bộ rửa dạ dày | 25,200,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Bộ tiêm chích FAV | 346,500,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Bơm cho ăn 50ml | 1,020,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Bơm tiêm 10ml, kim 23G | 246,900,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Bơm tiêm 1ml, kim 26G1/2 | 18,450,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Bơm tiêm 20ml, kim 23G | 710,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Bơm tiêm 3ml, kim 23G, 25G | 129,000,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Bơm tiêm 5ml, kim 23G, 25G | 176,700,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Bơm tiêm điện 50ml | 95,550,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó các số | 5,460,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Cây đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 42,000,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Chất trám răng IX | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Chế phẩm Alkazyme | 81,112,500 | 0 | 0 | |
| 62 | Chỉ Silk 2-0 Kim Tròn | 13,650,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Chỉ silk 3/0 kim tròn | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Chỉ Silk 3-0 kim tam giác | 220,500,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Chỉ Surgicryl 910 số 2/0 | 7,790,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Chỉ Surgicryl 910 số 3/0 | 7,600,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Chỉ thép Caresteel số 5, 4 sợi x 45 cm, kim tròn đầu cắt 48 mm, ST70M48X4 | 7,717,500 | 0 | 0 | |
| 68 | Chỉ VICRYL PLUS kháng khuẩn Iragacare MP số 1, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C hoặc tương đương | 7,596,400 | 0 | 0 | |
| 69 | Cidex OPA | 440,000,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Cốc đờm | 16,590,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Composite lỏng các loại | 28,500,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Cồn 70 độ | 517,500,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Đầu col vàng | 4,920,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Đầu col xanh | 2,370,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Dây cho ăn các số 8, 14, 16 | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Dây garo | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Dây hút nhớt có nắp | 525,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Dây hút nhớt không nắp | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm | 54,000,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Dây nối oxy 2M | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Dây oxy 2 nhánh trẻ em, sơ sinh | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Dây Thở Oxy Người Lớn | 55,312,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Dây Thở Oxy Trẻ Em | 8,800,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Dây truyền an toàn loại tiêu chuẩn; có màng lọc khuẩn, lọc dịch dài 180cm | 2,000,000,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Dây Truyền Máu | 25,200,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Dung dịch Javen | 38,800,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Dung dịch khử khuẩn dụng cụ (đã được hoạt hóa): Hoạt chất Glutaraldehyde. Độ pH = 6. | 15,645,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Dung dịch rửa quả lọc thận nhân tạo | 613,725,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Dung dịch sát khuẩn (Povidine iodine 10%) 500ml | 229,800,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Dung dịch tẩy rửa dụng cụ bằng Enzyme | 285,600,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu (150 x 90mm) | 14,340,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu (200 x 90mm) | 18,800,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Gạc hút y tế | 107,100,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Gạc phẫu thuật 10x10x8 lớp | 37,275,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Gạc phẫu thuật 7,5cm x 30cm x 4 lớp | 17,640,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Gạc phẫu thuật ổ bụng 40 x 40cm x 4 lớp (Cản quang) | 8,820,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Găng tay khám có bột | 348,600,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Găng tay khám không bột | 134,400,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 138,000,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Găng tay sản khoa không tiệt trùng | 81,144,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Gel Siêu Âm | 63,250,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Giấy điện tim 6 cần | 87,000,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Giấy y tế | 401,760,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Huyết áp kế | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Kéo thẳng 16 cm (nhọn) | 7,500,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Kéo thẳng 16 cm (tù) | 7,500,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Kẹp rốn | 2,600,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Khẩu Trang Kháng khuẩn DKmed 4 Lớp | 193,200,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Khóa 3 ngã 25cm | 10,962,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Kim châm cứu các loại | 124,000,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Kim chạy thận nhân tạo các cỡ 16G, 17G. | 181,545,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Kim chọc dò tủy sống các số | 1,620,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn | 1,140,000,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Kim Nha Khoa | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Kim pha | 40,800,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Lam kính 7102 | 3,120,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Lam kính 7105 | 3,300,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Lamel 22*22mm | 735,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Lancet | 15,900,000 | 0 | 0 | |
| 120 | lọ đựng nước tiểu | 22,680,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Lưỡi dao mổ các số | 2,400,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Lưới điều trị thoát vị Polypropylene 6 x11cm. | 37,797,900 | 0 | 0 | |
| 123 | Màng lọc nội độc tố | 661,500,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Màng lọc thận chất liệu: α Polysulfone Pro, diện tích 1.6m2 | 667,800,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Mảnh ghép Sugical Mesh 15x15cm | 57,750,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Mask gây mê các số | 11,340,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Mask khí dung các cỡ | 63,000,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Mask oxy nồng độ cao người lớn, trẻ em | 64,050,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Máy phun khí dung cá nhân. | 95,760,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Miếng dán điện cực- điện cực dán | 4,050,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Mũ phẫu thuật | 31,500,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Nhiệt kế điện tử cầm tay đo trán | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Ống bơm thuốc cản quang 200ml | 50,400,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Ống đặt nội khí quản có bóng các số | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Ống nghe | 13,200,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Ống nghiệm chống đông EDTA (nắp đỏ serum) | 62,800,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Ống nghiệm Citrate 3,8% HTM 2ml nắp xanh lá, mous thấp | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Ống nghiệm có nắp 7ml | 15,200,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Ống nghiệm EDTA | 67,000,000 | 0 | 0 |
Ống nghiệm nhỏ PS có nắp 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm Serum hạt to HTM nắp đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 72,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông tiểu 1 nhánh các số |
|
| Giá từng phần lô | 10,458,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô laser SD-Q Kích cỡ: 20 x 25cm (8 x 10inch) |
|
| Giá từng phần lô | 1,045,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô laser SD-Q Kích cỡ: 28 x 35cm (11 x 14inch) |
|
| Giá từng phần lô | 291,290,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô laser SD-S Kích cỡ: 35 x 43cm (14 x 17inch) |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim khô nhiệt 20x25cm |
|
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X-Ray Khô DI-HL 26x36 |
|
| Giá từng phần lô | 476,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả bóp huyết áp kế |
|
| Giá từng phần lô | 4,092,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que gòn vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 25,830,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que thử tồn dư Peroxide trong chạy thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tạp dề dài tay |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test chỉ thị hóa học dùng cho lò hấp tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test thử clo nước máy lọc thận |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test thử Peracetic Acid của nước máy lọc thận |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde foley 2 nhánh các số |
|
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi Đựng Nước Tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹp 100mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹp 150mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹp 200mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông y tế (1 kg) |
|
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo lụa cuộn 2,5cm x 5m |
|
| Giá từng phần lô | 644,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
BÔNG Y TẾ KHÔNG THẤM NƯỚC |
|
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 2/0, kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 49,644,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 3/0, kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 4/0, kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 5/0, kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut 2/0, kim tròn 36mm |
|
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Viên nén khử khuẩn bề mặt, khử khuẩn dụng cụ và thiết bị y tế |
|
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Airway số các số |
|
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ampu bóp bóng |
|
| Giá từng phần lô | 81,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bột bó xương 10cm x 2.7m |
|
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bột bó xương 15cm x 2.7m |
|
| Giá từng phần lô | 532,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bột bó xương 7.5cm x 2.7m |
|
| Giá từng phần lô | 45,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng cá nhân |
|
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng cuộn 9cm x 2,5m |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo có gạc vô trùng 53x70mm |
|
| Giá từng phần lô | 6,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun cuộn 10cm x 4,5m, 3 móc |
|
| Giá từng phần lô | 337,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao đo máu sau khi sinh |
|
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao vải huyết áp |
|
| Giá từng phần lô | 6,765,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹp 300mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹp 350mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 202,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹp 75mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 250mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép tiệt trùng loại phồng (200mm x 100 m) |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 3 cần 63 mm X 30 m |
|
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây lọc máu thận nhân tạo ( 4 trong 1) |
|
| Giá từng phần lô | 1,499,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ tiêm chích FAV |
|
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 10ml, kim 23G |
|
| Giá từng phần lô | 246,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 1ml, kim 26G1/2 |
|
| Giá từng phần lô | 18,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 20ml, kim 23G |
|
| Giá từng phần lô | 710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 3ml, kim 23G, 25G |
|
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 5ml, kim 23G, 25G |
|
| Giá từng phần lô | 176,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm điện 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 95,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó các số |
|
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất trám răng IX |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chế phẩm Alkazyme |
|
| Giá từng phần lô | 81,112,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Silk 2-0 Kim Tròn |
|
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ silk 3/0 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Silk 3-0 kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Surgicryl 910 số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 7,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Surgicryl 910 số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thép Caresteel số 5, 4 sợi x 45 cm, kim tròn đầu cắt 48 mm, ST70M48X4 |
|
| Giá từng phần lô | 7,717,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ VICRYL PLUS kháng khuẩn Iragacare MP số 1, 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 7,596,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cidex OPA |
|
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cốc đờm |
|
| Giá từng phần lô | 16,590,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Composite lỏng các loại |
|
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn 70 độ |
|
| Giá từng phần lô | 517,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu col vàng |
|
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu col xanh |
|
| Giá từng phần lô | 2,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cho ăn các số 8, 14, 16 |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây garo |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút nhớt có nắp |
|
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút nhớt không nắp |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối oxy 2M |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây oxy 2 nhánh trẻ em, sơ sinh |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây Thở Oxy Người Lớn |
|
| Giá từng phần lô | 55,312,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây Thở Oxy Trẻ Em |
|
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền an toàn loại tiêu chuẩn; có màng lọc khuẩn, lọc dịch dài 180cm |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây Truyền Máu |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch Javen |
|
| Giá từng phần lô | 38,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ (đã được hoạt hóa): Hoạt chất Glutaraldehyde. Độ pH = 6. |
|
| Giá từng phần lô | 15,645,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa quả lọc thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 613,725,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch sát khuẩn (Povidine iodine 10%) 500ml |
|
| Giá từng phần lô | 229,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ bằng Enzyme |
|
| Giá từng phần lô | 285,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu (150 x 90mm) |
|
| Giá từng phần lô | 14,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu (200 x 90mm) |
|
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc hút y tế |
|
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật 10x10x8 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 37,275,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật 7,5cm x 30cm x 4 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 40 x 40cm x 4 lớp (Cản quang) |
|
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay khám có bột |
|
| Giá từng phần lô | 348,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay khám không bột |
|
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay sản khoa không tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 81,144,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel Siêu Âm |
|
| Giá từng phần lô | 63,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy y tế |
|
| Giá từng phần lô | 401,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyết áp kế |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kéo thẳng 16 cm (nhọn) |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kéo thẳng 16 cm (tù) |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp rốn |
|
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu Trang Kháng khuẩn DKmed 4 Lớp |
|
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khóa 3 ngã 25cm |
|
| Giá từng phần lô | 10,962,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim châm cứu các loại |
|
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chạy thận nhân tạo các cỡ 16G, 17G. |
|
| Giá từng phần lô | 181,545,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò tủy sống các số |
|
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn |
|
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim Nha Khoa |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim pha |
|
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam kính 7102 |
|
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam kính 7105 |
|
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lamel 22*22mm |
|
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lancet |
|
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
lọ đựng nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưới điều trị thoát vị Polypropylene 6 x11cm. |
|
| Giá từng phần lô | 37,797,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng lọc nội độc tố |
|
| Giá từng phần lô | 661,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Màng lọc thận chất liệu: α Polysulfone Pro, diện tích 1.6m2 |
|
| Giá từng phần lô | 667,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mảnh ghép Sugical Mesh 15x15cm |
|
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask gây mê các số |
|
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask khí dung các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask oxy nồng độ cao người lớn, trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 64,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máy phun khí dung cá nhân. |
|
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng dán điện cực- điện cực dán |
|
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũ phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhiệt kế điện tử cầm tay đo trán |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống bơm thuốc cản quang 200ml |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống đặt nội khí quản có bóng các số |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghe |
|
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm chống đông EDTA (nắp đỏ serum) |
|
| Giá từng phần lô | 62,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm Citrate 3,8% HTM 2ml nắp xanh lá, mous thấp |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm có nắp 7ml |
|
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi