Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế thông thường và y dụng cụ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400344120-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa khu vực Cần Giuộc | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa khu vực Cần Giuộc |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế thông thường và y dụng cụ |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400172218 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An |
| Giá gói thầu | 12,505,294,040 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400185900 - Băng bột bó xương 10cm x 2.7m | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 2 | PP2400185901 - Băng bột bó xương 15cm x 2.7m | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 3 | PP2400185902 - Băng bột bó xương 7.5cm x 2.7m | 11,500,000 | 172,500 |
| 4 | PP2400185903 - Băng cá nhân | 1,000,000 | 15,000 |
| 5 | PP2400185904 - Bộtiêm chích FAV | 220,000,000 | 3,300,000 |
| 6 | PP2400185905 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu (150 x 90mm) | 1,192,000 | 17,880 |
| 7 | PP2400185906 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu (200 x 90mm) | 1,410,000 | 21,150 |
| 8 | PP2400185907 - Gạc hút y tế | 88,200,000 | 1,323,000 |
| 9 | PP2400185908 - Gạc phẫu thuật 7,5cm x 30cm x 4 lớp | 9,135,000 | 137,025 |
| 10 | PP2400185909 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 40 x 40cm x 4 lớp (Cản quang) | 7,350,000 | 110,250 |
| 11 | PP2400185910 - Băng cuộn 9cm x 2,5m | 6,615,000 | 99,225 |
| 12 | PP2400185911 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu (53 x 70mm) | 1,235,000 | 18,525 |
| 13 | PP2400185912 - Băng keo lụa cuộn 2,5cm x 5m | 585,000,000 | 8,775,000 |
| 14 | PP2400185913 - Băng thun cuộn 10cm x 4,5m | 363,000,000 | 5,445,000 |
| 15 | PP2400185914 - Lưới điều trị thoát vị Polypropylene 6 x11cm. | 16,500,000 | 247,500 |
| 16 | PP2400185915 - Lưới điều trị thoát vị Polypropylene 15 x15cm. | 9,180,000 | 137,700 |
| 17 | PP2400185916 - Bơm cho ăn 50ml | 1,890,000 | 28,350 |
| 18 | PP2400185917 - Bơm tiêm 10ml, kim 23G | 236,250,000 | 3,543,750 |
| 19 | PP2400185918 - Bơm tiêm 1ml, kim 26G1/2 | 18,900,000 | 283,500 |
| 20 | PP2400185919 - Bơm tiêm 20ml, kim 23G | 815,000 | 12,225 |
| 21 | PP2400185920 - Bơm tiêm 3ml, kim 23G, 25G | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 22 | PP2400185921 - Bơm tiêm 5ml, kim 23G, 25G | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 23 | PP2400185922 - Bơm tiêm điện 50ml | 34,500,000 | 517,500 |
| 24 | PP2400185923 - Bơm thuốc cản quang 200ml | 49,600,000 | 744,000 |
| 25 | PP2400185924 - Phim khô laser SD-QKích cỡ: 20 x 25cm (8 x 10inch) | 1,080,000,000 | 16,200,000 |
| 26 | PP2400185925 - Phim khô laser SD-QKích cỡ: 28 x 35cm (11 x 14inch) | 582,580,000 | 8,738,700 |
| 27 | PP2400185926 - Phim khô laser SD-SKích cỡ: 35 x 43cm (14 x 17inch) | 234,360,000 | 3,515,400 |
| 28 | PP2400185927 - Phim X Quang DI-HL 35X43 cm | 243,180,000 | 3,647,700 |
| 29 | PP2400185928 - Phim khô nhiệt 20x25cm | 787,500,000 | 11,812,500 |
| 30 | PP2400185929 - Phim X-Ray Khô DI-HL 26x36 | 254,100,000 | 3,811,500 |
| 31 | PP2400185930 - Chỉ chromic 4/0 không kim | 4,410,000 | 66,150 |
| 32 | PP2400185931 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon 2/0, kim tam giác | 47,250,000 | 708,750 |
| 33 | PP2400185932 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon 3/0, kim tam giác | 47,250,000 | 708,750 |
| 34 | PP2400185933 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon 4/0, kim tam giác | 47,250,000 | 708,750 |
| 35 | PP2400185934 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon 5/0, kim tam giác | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 36 | PP2400185935 - Chỉ Silk 2-0 Kim Tròn | 15,750,000 | 236,250 |
| 37 | PP2400185936 - Chỉ silk 3/0 kim tròn | 31,500,000 | 472,500 |
| 38 | PP2400185937 - Chỉ Silk 3-0 kim tam giác | 31,500,000 | 472,500 |
| 39 | PP2400185938 - Chỉ Surgicryl910 số 0 | 2,625,000 | 39,375 |
| 40 | PP2400185939 - Chỉ Surgicryl910 số 1/0 | 2,740,000 | 41,100 |
| 41 | PP2400185940 - Chỉ Surgicryl910 số 2/0 | 2,445,000 | 36,675 |
| 42 | PP2400185941 - Chỉ Surgicryl910 số 3/0 | 2,445,000 | 36,675 |
| 43 | PP2400185942 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut 2/0, kim tròn | 23,000,000 | 345,000 |
| 44 | PP2400185943 - Cidex OPA | 472,500,000 | 7,087,500 |
| 45 | PP2400185944 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ bằng Enzyme | 578,000,000 | 8,670,000 |
| 46 | PP2400185945 - Chế phẩm Alkazyme | 185,000,000 | 2,775,000 |
| 47 | PP2400185946 - Dung dịch Javen | 28,600,000 | 429,000 |
| 48 | PP2400185947 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ (đã được hoạt hóa): Hoạt chất Glutaraldehyde. Độ pH = 6. | 12,930,000 | 193,950 |
| 49 | PP2400185948 - Viên nén khử khuẩn bề mặt, khử khuẩn dụng cụ và thiết bị y tế | 7,275,000 | 109,125 |
| 50 | PP2400185949 - Composite lỏng các loại | 6,600,000 | 99,000 |
| 51 | PP2400185950 - Mũi cạo vôi | 1,250,000 | 18,750 |
| 52 | PP2400185951 - Trâm gai | 8,000,000 | 120,000 |
| 53 | PP2400185952 - Trâm nong ống tủy | 14,400,000 | 216,000 |
| 54 | PP2400185953 - Chỉ co nướu | 1,530,000 | 22,950 |
| 55 | PP2400185954 - Chổi đánh bóng | 800,000 | 12,000 |
| 56 | PP2400185955 - Cọ trám thẩm mỹ | 21,000 | 315 |
| 57 | PP2400185956 - Composite trám lót(che ngà sậm) | 2,200,000 | 33,000 |
| 58 | PP2400185957 - Đai trám thép | 380,040 | 5,701 |
| 59 | PP2400185958 - Dầu vô máy | 1,020,000 | 15,300 |
| 60 | PP2400185959 - Etching | 2,160,000 | 32,400 |
| 61 | PP2400185960 - Eugenate | 3,825,000 | 57,375 |
| 62 | PP2400185961 - Eugenol 30ml | 900,000 | 13,500 |
| 63 | PP2400185962 - Fuji IX | 7,500,000 | 112,500 |
| 64 | PP2400185963 - Gutta percha | 900,000 | 13,500 |
| 65 | PP2400185964 - Keo dán | 26,250,000 | 393,750 |
| 66 | PP2400185965 - Lentulo | 700,000 | 10,500 |
| 67 | PP2400185966 - Mặt gương | 1,080,000 | 16,200 |
| 68 | PP2400185967 - Mũi Khoan đánh bóng composite | 600,000 | 9,000 |
| 69 | PP2400185968 - Mũi Khoan kim cương đủ số | 1,050,000 | 15,750 |
| 70 | PP2400185969 - Mũi Khoan ngọn lửa | 1,750,000 | 26,250 |
| 71 | PP2400185970 - Mũi Khoan siêu tốc đủ loại(tròn,trụ,chốp) | 9,000,000 | 135,000 |
| 72 | PP2400185971 - Mũi Khoan xương (nha khoa ) | 750,000 | 11,250 |
| 73 | PP2400185972 - ống hút nước bọt | 210,000 | 3,150 |
| 74 | PP2400185973 - Sò đánh bóng | 1,000,000 | 15,000 |
| 75 | PP2400185974 - Spongel | 700,000 | 10,500 |
| 76 | PP2400185975 - Thuốc làm sạch ống tủy CMC | 1,100,000 | 16,500 |
| 77 | PP2400185976 - Thuốc trám thẩm mỹ đặc 3M | 8,400,000 | 126,000 |
| 78 | PP2400185977 - Thuốc trám thẩm mỹ lỏng 3M | 4,400,000 | 66,000 |
| 79 | PP2400185978 - Xenlulo (đai trám nhựa) | 2,000,000 | 30,000 |
| 80 | PP2400185979 - Thuốc tê nha 2% | 280,000,000 | 4,200,000 |
| 81 | PP2400185980 - Thuốc tê nha 3% | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 82 | PP2400185981 - Găng tay khám có bột | 252,000,000 | 3,780,000 |
| 83 | PP2400185982 - Găng tay khám không bột | 89,000,000 | 1,335,000 |
| 84 | PP2400185983 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 16,500,000 | 247,500 |
| 85 | PP2400185984 - Găng tay sản khoa không tiệt trùng | 40,950,000 | 614,250 |
| 86 | PP2400185985 - Túi ép dẹp 100mm x 200m | 6,300,000 | 94,500 |
| 87 | PP2400185986 - Túi ép dẹp 150mm x 200m | 12,600,000 | 189,000 |
| 88 | PP2400185987 - Túi ép dẹp 200mm x 200m | 18,270,000 | 274,050 |
| 89 | PP2400185988 - Túi ép dẹp 250mm x 200m | 28,600,000 | 429,000 |
| 90 | PP2400185989 - Túi ép dẹp 300mm x 200m | 30,750,000 | 461,250 |
| 91 | PP2400185990 - Túi ép dẹp 350mm x 200m | 24,600,000 | 369,000 |
| 92 | PP2400185991 - Túi ép dẹp 75mm x 200m | 2,450,000 | 36,750 |
| 93 | PP2400185992 - Túi ép tiệt trùng loại phồng (200mm x 100 m) | 10,760,000 | 161,400 |
| 94 | PP2400185993 - Test chỉ thị hóa học dùng cho lò hấp tiệt trùng | 1,050,000 | 15,750 |
| 95 | PP2400185994 - Test chỉ thị hóa học dùng cho lò hấp tiệt trùng 1243A-3A | 2,860,000 | 42,900 |
| 96 | PP2400185995 - Băng keo chỉ thị nhiệt 12mm*55m | 16,800,000 | 252,000 |
| 97 | PP2400185996 - Giấy thử dùng cho lò hấp tiệt trùng ( Bowdictest ) | 9,450,000 | 141,750 |
| 98 | PP2400185997 - Cốc đờm | 33,210,000 | 499,000 |
| 99 | PP2400185998 - Đầu col vàng gilson (5-200μl) | 3,840,000 | 58,000 |
| 100 | PP2400185999 - Đầu col xanh (200-1000μl) hấp tiệt trùng được | 360,000 | 5,400 |
| 101 | PP2400186000 - Đầu col xanh không khía (200-1000μl) | 600,000 | 9,000 |
| 102 | PP2400186001 - Ống EDTA 0.5 ml | 13,800,000 | 207,000 |
| 103 | PP2400186002 - Ống EDTA 1ml | 45,360,000 | 681,000 |
| 104 | PP2400186003 - Ống HCT | 378,000 | 5,700 |
| 105 | PP2400186004 - Ống Heparin | 32,634,000 | 490,000 |
| 106 | PP2400186005 - Ống nghiệm Chimygly | 27,972,000 | 420,000 |
| 107 | PP2400186006 - Ống nghiệm Citrate | 8,820,000 | 133,000 |
| 108 | PP2400186007 - Ống nghiệm nhựa không nắp (PS) 5 ml | 6,552,000 | 99,000 |
| 109 | PP2400186008 - Ống nghiệm nhựa không nắp (PS) 7ml | 5,304,000 | 80,000 |
| 110 | PP2400186009 - Ống Serum plast | 44,100,000 | 662,000 |
| 111 | PP2400186010 - Tube huyết thanh 1.5 ml (ống Ependoff) | 1,470,000 | 23,000 |
| 112 | PP2400186011 - Sample cup 5 ml | 21,960,000 | 330,000 |
| 113 | PP2400186012 - Lam kính 7102 | 4,600,000 | 70,000 |
| 114 | PP2400186013 - Lam kính 7105 | 4,350,000 | 66,000 |
| 115 | PP2400186014 - Lamel 22*22mm | 850,000 | 13,000 |
| 116 | PP2400186015 - Lancet | 5,000,000 | 75,000 |
| 117 | PP2400186016 - Lọ đựng nước tiểu | 14,700,000 | 221,000 |
| 118 | PP2400186017 - Cồn tuyệt đối | 1,596,000 | 24,000 |
| 119 | PP2400186018 - Máy điện châm | 48,000,000 | 720,000 |
| 120 | PP2400186019 - Máy điện tim 3 cần | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 121 | PP2400186020 - Bộ dây máy điện châm ( máy điện châm đông á ) | 16,000,000 | 240,000 |
| 122 | PP2400186021 - Cục sạc máy điện châm( máy điện châm đông á ) | 1,600,000 | 24,000 |
| 123 | PP2400186022 - Cân sức khỏe điện tử | 2,750,000 | 42,000 |
| 124 | PP2400186023 - Hộp chứa chất thải y tế nhựa 1.5 lít | 1,300,000 | 19,500 |
| 125 | PP2400186024 - Hộp chứa chất thải y tế nhựa 6.8 lít | 2,400,000 | 36,000 |
| 126 | PP2400186025 - Máy huyết áp và ống nghe | 45,000,000 | 675,000 |
| 127 | PP2400186026 - Kềm inox có mấu 16cm | 1,900,000 | 29,000 |
| 128 | PP2400186027 - Kéo inox thẳng nhọn 11cm | 2,400,000 | 36,000 |
| 129 | PP2400186028 - Kéo inox thẳng nhọn 14cm | 3,200,000 | 48,000 |
| 130 | PP2400186029 - Kéo inox thẳng nhọn 16cm | 3,600,000 | 54,000 |
| 131 | PP2400186030 - Kéo mayo cong 18cm | 4,500,000 | 68,000 |
| 132 | PP2400186031 - Kéo inox thẳng tù 16cm | 7,200,000 | 108,000 |
| 133 | PP2400186032 - Kéo thẳng nhọn 18cm | 2,900,000 | 44,000 |
| 134 | PP2400186033 - Kẹp hình tim đầu dò dài 25cm | 5,000,000 | 75,000 |
| 135 | PP2400186034 - Kẹp kelly cong dài 16cm không mấu | 1,900,000 | 29,000 |
| 136 | PP2400186035 - Kẹp kelly thẳng dài 25cm | 4,500,000 | 68,000 |
| 137 | PP2400186036 - Kẹp mang kim dài 16 cm | 1,900,000 | 29,000 |
| 138 | PP2400186037 - Kẹp Pozzy 25cm | 5,000,000 | 75,000 |
| 139 | PP2400186038 - Kẹp tứ chi | 5,600,000 | 84,000 |
| 140 | PP2400186039 - Khay chữ nhật đựng dụng cụ 40x30 | 6,000,000 | 90,000 |
| 141 | PP2400186040 - Máy đo clo dư Hanna Code (HI97701) | 10,500,000 | 158,000 |
| 142 | PP2400186041 - Máy đo spo2 cầm tay | 36,000,000 | 540,000 |
| 143 | PP2400186042 - Máy doppler | 31,500,000 | 473,000 |
| 144 | PP2400186043 - Hộp gòn tiêm chích phi 8 | 4,900,000 | 74,000 |
| 145 | PP2400186044 - Hộp gòn tiêm chích phi 7 | 4,700,000 | 71,000 |
| 146 | PP2400186045 - Nệm | 50,000,000 | 750,000 |
| 147 | PP2400186046 - Nhiệt kế điện tử cầm tay đo trán | 11,000,000 | 165,000 |
| 148 | PP2400186047 - Bồn hạt đậu (400ml) | 2,070,000 | 32,000 |
| 149 | PP2400186048 - Nhíp có mấu 16cm | 2,500,000 | 38,000 |
| 150 | PP2400186049 - Nhíp không mấu 16cm | 2,000,000 | 30,000 |
| 151 | PP2400186050 - Nhíp không mấu 20cm | 1,800,000 | 27,000 |
| 152 | PP2400186051 - Pen có mấu 16cm | 1,900,000 | 29,000 |
| 153 | PP2400186052 - Pen không mấu 16cm | 1,800,000 | 27,000 |
| 154 | PP2400186053 - Xe đẩy oxy | 4,500,000 | 68,000 |
| 155 | PP2400186054 - Dây cho ăn các số | 4,000,000 | 60,000 |
| 156 | PP2400186055 - Dây hút nhớt có nắp các số | 2,600,000 | 39,000 |
| 157 | PP2400186056 - Dây hút nhớt không nắp các số | 2,600,000 | 39,000 |
| 158 | PP2400186057 - Dây máy thở | 12,600,000 | 190,000 |
| 159 | PP2400186058 - Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm | 15,180,000 | 228,000 |
| 160 | PP2400186059 - Dây nối oxy 2M | 7,600,000 | 114,000 |
| 161 | PP2400186060 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em, sơ sinh | 4,000,000 | 60,000 |
| 162 | PP2400186061 - Dây Thở Oxy Người Lớn | 40,000,000 | 600,000 |
| 163 | PP2400186062 - Dây truyền dịch | 675,000,000 | 10,130,000 |
| 164 | PP2400186063 - Dây Truyền Máu | 12,750,000 | 192,000 |
| 165 | PP2400186064 - Kim châm cứu các loại | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 166 | PP2400186065 - Kim chọc dò tủy sống các số | 2,450,000 | 37,000 |
| 167 | PP2400186066 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn | 1,120,000,000 | 16,800,000 |
| 168 | PP2400186067 - Kim Nha Khoa | 3,448,000 | 52,000 |
| 169 | PP2400186068 - Kim pha | 14,250,000 | 214,000 |
| 170 | PP2400186069 - Giấy điện tim 110*140-200 | 41,400,000 | 621,000 |
| 171 | PP2400186070 - Giấy điện tim 3 cần 63 mm X 30 m | 28,800,000 | 432,000 |
| 172 | PP2400186071 - Giấy y tế | 315,000,000 | 4,730,000 |
| 173 | PP2400186072 - Bông y tế 1kg | 297,000,000 | 4,455,000 |
| 174 | PP2400186073 - Bông y tế không thấm 1kg | 16,800,000 | 253,000 |
| 175 | PP2400186074 - Pipette nhựa vô trùng | 3,120,000 | 46,800 |
| 176 | PP2400186075 - Tăm bông vô trùng 100 que/1 bịch | 2,400,000 | 36,000 |
| 177 | PP2400186076 - Airway số các số | 1,740,000 | 26,100 |
| 178 | PP2400186077 - Ampu bóp bóng | 43,000,000 | 645,000 |
| 179 | PP2400186078 - Bao cao su | 900,000 | 13,500 |
| 180 | PP2400186079 - Bao đo máu sau khi sinh | 6,300,000 | 94,500 |
| 181 | PP2400186080 - Bộ điều kinh karman | 9,750,000 | 147,000 |
| 182 | PP2400186081 - Bộ rửa dạ dày | 23,000,000 | 345,000 |
| 183 | PP2400186082 - Bóng đèn hồng ngoại | 2,550,000 | 39,000 |
| 184 | PP2400186083 - Bóng đèn tia cực tím 1m2 | 1,300,000 | 19,500 |
| 185 | PP2400186084 - Bóng đèn tia cực tím 60cm | 850,000 | 13,000 |
| 186 | PP2400186085 - Bore chuông điện tim | 8,250,000 | 124,000 |
| 187 | PP2400186086 - Bút Đo TDS Hanna | 2,200,000 | 33,000 |
| 188 | PP2400186087 - Cây đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 8,190,000 | 123,000 |
| 189 | PP2400186088 - Cồn 70 độ | 132,000,000 | 1,980,000 |
| 190 | PP2400186089 - Dây garo | 1,520,000 | 22,800 |
| 191 | PP2400186090 - Dung dịch hiệu chuẩn Bút Đo TDS Hanna 1382ppm | 630,000 | 9,500 |
| 192 | PP2400186091 - Dung dịch sát khuẩn (Povidineiodine 10%) 500ml | 99,750,000 | 1,497,000 |
| 193 | PP2400186092 - Gel Siêu Âm | 16,560,000 | 249,000 |
| 194 | PP2400186093 - Kẹp rốn | 1,560,000 | 23,400 |
| 195 | PP2400186094 - Khẩu Trang Kháng khuẩn 4 Lớp | 130,000,000 | 1,950,000 |
| 196 | PP2400186095 - Khóa 3 ngã 25cm | 15,800,000 | 237,000 |
| 197 | PP2400186096 - Lưỡi dao mổ các số | 5,000,000 | 75,000 |
| 198 | PP2400186097 - Mask gây mê các số | 1,470,000 | 23,000 |
| 199 | PP2400186098 - Mask khí dung các cỡ | 63,000,000 | 945,000 |
| 200 | PP2400186099 - Mask oxy nồng độ cao các cỡ | 46,000,000 | 690,000 |
| 201 | PP2400186100 - Miếng dán điện cực | 19,200,000 | 288,000 |
| 202 | PP2400186101 - Nẹp gỗ cố định 1m | 16,000,000 | 240,000 |
| 203 | PP2400186102 - Nẹp gỗ cố định 1m2 | 19,500,000 | 293,000 |
| 204 | PP2400186103 - Nẹp gỗ cố định 30 cm | 9,600,000 | 144,000 |
| 205 | PP2400186104 - Nẹp gỗ cố định 40 cm | 11,200,000 | 168,000 |
| 206 | PP2400186105 - Nẹp gỗ cố định 50 cm | 13,600,000 | 204,000 |
| 207 | PP2400186106 - Nẹp gỗ cố định 60 cm | 15,200,000 | 228,000 |
| 208 | PP2400186107 - Nẹp gỗ cố định 70 cm | 16,800,000 | 252,000 |
| 209 | PP2400186108 - Nẹp gỗ cố định 80 cm | 18,400,000 | 276,000 |
| 210 | PP2400186109 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số | 12,600,000 | 189,000 |
| 211 | PP2400186110 - Ống nối dây máy thở ( Catheter Mount) | 11,550,000 | 174,000 |
| 212 | PP2400186111 - Ống thông tiểu 1 nhánh các số | 9,200,000 | 138,000 |
| 213 | PP2400186112 - Pipet nhựa vô trùng | 3,900,000 | 59,000 |
| 214 | PP2400186113 - Quả bóp huyết áp kế | 2,000,000 | 30,000 |
| 215 | PP2400186114 - Sonde foley 2 nhánh các số | 36,000,000 | 540,000 |
| 216 | PP2400186115 - Tập dề nylon | 5,292,000 | 80,000 |
| 217 | PP2400186116 - Thuốc thử clo dư Hanna Code (HI97701) | 3,080,000 | 47,000 |
| 218 | PP2400186117 - Túi Đựng Nước Tiểu | 2,500,000 | 38,000 |
| 219 | PP2400186118 - Túi hơi + túi vải huyết áp các cỡ | 15,000,000 | 225,000 |
| 220 | PP2400186119 - Vòng tránh thai | 16,000,000 | 240,000 |
| 221 | PP2400186120 - Ống nghe | 3,900,000 | 59,000 |
| 222 | PP2400186121 - Ống hút điều kinh các cỡ | 2,300,000 | 35,000 |
Băng bột bó xương 10cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2400185900 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột bó xương 15cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2400185901 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột bó xương 7.5cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2400185902 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400185903 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộtiêm chích FAV |
|
| Mã phần lô | PP2400185904 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu (150 x 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400185905 |
| Giá từng phần lô | 1,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu (200 x 90mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400185906 |
| Giá từng phần lô | 1,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400185907 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật 7,5cm x 30cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400185908 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 40 x 40cm x 4 lớp (Cản quang) |
|
| Mã phần lô | PP2400185909 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cuộn 9cm x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400185910 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu (53 x 70mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400185911 |
| Giá từng phần lô | 1,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo lụa cuộn 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400185912 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun cuộn 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400185913 |
| Giá từng phần lô | 363,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới điều trị thoát vị Polypropylene 6 x11cm. |
|
| Mã phần lô | PP2400185914 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới điều trị thoát vị Polypropylene 15 x15cm. |
|
| Mã phần lô | PP2400185915 |
| Giá từng phần lô | 9,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400185916 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 10ml, kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400185917 |
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,543,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 1ml, kim 26G1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400185918 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 20ml, kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400185919 |
| Giá từng phần lô | 815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 3ml, kim 23G, 25G |
|
| Mã phần lô | PP2400185920 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 5ml, kim 23G, 25G |
|
| Mã phần lô | PP2400185921 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm điện 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400185922 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm thuốc cản quang 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2400185923 |
| Giá từng phần lô | 49,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim khô laser SD-QKích cỡ: 20 x 25cm (8 x 10inch) |
|
| Mã phần lô | PP2400185924 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim khô laser SD-QKích cỡ: 28 x 35cm (11 x 14inch) |
|
| Mã phần lô | PP2400185925 |
| Giá từng phần lô | 582,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,738,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim khô laser SD-SKích cỡ: 35 x 43cm (14 x 17inch) |
|
| Mã phần lô | PP2400185926 |
| Giá từng phần lô | 234,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,515,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X Quang DI-HL 35X43 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400185927 |
| Giá từng phần lô | 243,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,647,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim khô nhiệt 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400185928 |
| Giá từng phần lô | 787,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X-Ray Khô DI-HL 26x36 |
|
| Mã phần lô | PP2400185929 |
| Giá từng phần lô | 254,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,811,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ chromic 4/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400185930 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 2/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400185931 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 3/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400185932 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 4/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400185933 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 5/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400185934 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 2-0 Kim Tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400185935 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ silk 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400185936 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk 3-0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400185937 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Surgicryl910 số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400185938 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Surgicryl910 số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400185939 |
| Giá từng phần lô | 2,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Surgicryl910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400185940 |
| Giá từng phần lô | 2,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Surgicryl910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400185941 |
| Giá từng phần lô | 2,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut 2/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400185942 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cidex OPA |
|
| Mã phần lô | PP2400185943 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ bằng Enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400185944 |
| Giá từng phần lô | 578,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chế phẩm Alkazyme |
|
| Mã phần lô | PP2400185945 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Javen |
|
| Mã phần lô | PP2400185946 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ (đã được hoạt hóa): Hoạt chất Glutaraldehyde. Độ pH = 6. |
|
| Mã phần lô | PP2400185947 |
| Giá từng phần lô | 12,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Viên nén khử khuẩn bề mặt, khử khuẩn dụng cụ và thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400185948 |
| Giá từng phần lô | 7,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Composite lỏng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400185949 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi cạo vôi |
|
| Mã phần lô | PP2400185950 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm gai |
|
| Mã phần lô | PP2400185951 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm nong ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400185952 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ co nướu |
|
| Mã phần lô | PP2400185953 |
| Giá từng phần lô | 1,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400185954 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cọ trám thẩm mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2400185955 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Composite trám lót(che ngà sậm) |
|
| Mã phần lô | PP2400185956 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai trám thép |
|
| Mã phần lô | PP2400185957 |
| Giá từng phần lô | 380,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu vô máy |
|
| Mã phần lô | PP2400185958 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Etching |
|
| Mã phần lô | PP2400185959 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Eugenate |
|
| Mã phần lô | PP2400185960 |
| Giá từng phần lô | 3,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Eugenol 30ml |
|
| Mã phần lô | PP2400185961 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Fuji IX |
|
| Mã phần lô | PP2400185962 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gutta percha |
|
| Mã phần lô | PP2400185963 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Keo dán |
|
| Mã phần lô | PP2400185964 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lentulo |
|
| Mã phần lô | PP2400185965 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt gương |
|
| Mã phần lô | PP2400185966 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi Khoan đánh bóng composite |
|
| Mã phần lô | PP2400185967 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi Khoan kim cương đủ số |
|
| Mã phần lô | PP2400185968 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi Khoan ngọn lửa |
|
| Mã phần lô | PP2400185969 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi Khoan siêu tốc đủ loại(tròn,trụ,chốp) |
|
| Mã phần lô | PP2400185970 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi Khoan xương (nha khoa ) |
|
| Mã phần lô | PP2400185971 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400185972 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400185973 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Spongel |
|
| Mã phần lô | PP2400185974 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc làm sạch ống tủy CMC |
|
| Mã phần lô | PP2400185975 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc trám thẩm mỹ đặc 3M |
|
| Mã phần lô | PP2400185976 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc trám thẩm mỹ lỏng 3M |
|
| Mã phần lô | PP2400185977 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xenlulo (đai trám nhựa) |
|
| Mã phần lô | PP2400185978 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc tê nha 2% |
|
| Mã phần lô | PP2400185979 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc tê nha 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400185980 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay khám có bột |
|
| Mã phần lô | PP2400185981 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay khám không bột |
|
| Mã phần lô | PP2400185982 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400185983 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay sản khoa không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400185984 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép dẹp 100mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400185985 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép dẹp 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400185986 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép dẹp 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400185987 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép dẹp 250mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400185988 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép dẹp 300mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400185989 |
| Giá từng phần lô | 30,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép dẹp 350mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400185990 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép dẹp 75mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400185991 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép tiệt trùng loại phồng (200mm x 100 m) |
|
| Mã phần lô | PP2400185992 |
| Giá từng phần lô | 10,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test chỉ thị hóa học dùng cho lò hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400185993 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test chỉ thị hóa học dùng cho lò hấp tiệt trùng 1243A-3A |
|
| Mã phần lô | PP2400185994 |
| Giá từng phần lô | 2,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo chỉ thị nhiệt 12mm*55m |
|
| Mã phần lô | PP2400185995 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy thử dùng cho lò hấp tiệt trùng ( Bowdictest ) |
|
| Mã phần lô | PP2400185996 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc đờm |
|
| Mã phần lô | PP2400185997 |
| Giá từng phần lô | 33,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu col vàng gilson (5-200μl) |
|
| Mã phần lô | PP2400185998 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu col xanh (200-1000μl) hấp tiệt trùng được |
|
| Mã phần lô | PP2400185999 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu col xanh không khía (200-1000μl) |
|
| Mã phần lô | PP2400186000 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống EDTA 0.5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400186001 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống EDTA 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400186002 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 681,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống HCT |
|
| Mã phần lô | PP2400186003 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400186004 |
| Giá từng phần lô | 32,634,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Chimygly |
|
| Mã phần lô | PP2400186005 |
| Giá từng phần lô | 27,972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2400186006 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa không nắp (PS) 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400186007 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa không nắp (PS) 7ml |
|
| Mã phần lô | PP2400186008 |
| Giá từng phần lô | 5,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Serum plast |
|
| Mã phần lô | PP2400186009 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 662,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tube huyết thanh 1.5 ml (ống Ependoff) |
|
| Mã phần lô | PP2400186010 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sample cup 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400186011 |
| Giá từng phần lô | 21,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính 7102 |
|
| Mã phần lô | PP2400186012 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2400186013 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lamel 22*22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400186014 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lancet |
|
| Mã phần lô | PP2400186015 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400186016 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400186017 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2400186018 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400186019 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây máy điện châm ( máy điện châm đông á ) |
|
| Mã phần lô | PP2400186020 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cục sạc máy điện châm( máy điện châm đông á ) |
|
| Mã phần lô | PP2400186021 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cân sức khỏe điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400186022 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp chứa chất thải y tế nhựa 1.5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400186023 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp chứa chất thải y tế nhựa 6.8 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400186024 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy huyết áp và ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400186025 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kềm inox có mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400186026 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo inox thẳng nhọn 11cm |
|
| Mã phần lô | PP2400186027 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo inox thẳng nhọn 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2400186028 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo inox thẳng nhọn 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400186029 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo mayo cong 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2400186030 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo inox thẳng tù 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400186031 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kéo thẳng nhọn 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2400186032 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp hình tim đầu dò dài 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400186033 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp kelly cong dài 16cm không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400186034 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp kelly thẳng dài 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400186035 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp mang kim dài 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400186036 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp Pozzy 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400186037 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp tứ chi |
|
| Mã phần lô | PP2400186038 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay chữ nhật đựng dụng cụ 40x30 |
|
| Mã phần lô | PP2400186039 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy đo clo dư Hanna Code (HI97701) |
|
| Mã phần lô | PP2400186040 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy đo spo2 cầm tay |
|
| Mã phần lô | PP2400186041 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy doppler |
|
| Mã phần lô | PP2400186042 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp gòn tiêm chích phi 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400186043 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp gòn tiêm chích phi 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400186044 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nệm |
|
| Mã phần lô | PP2400186045 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhiệt kế điện tử cầm tay đo trán |
|
| Mã phần lô | PP2400186046 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bồn hạt đậu (400ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400186047 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhíp có mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400186048 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhíp không mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400186049 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhíp không mấu 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400186050 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pen có mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400186051 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pen không mấu 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400186052 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xe đẩy oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400186053 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cho ăn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400186054 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút nhớt có nắp các số |
|
| Mã phần lô | PP2400186055 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút nhớt không nắp các số |
|
| Mã phần lô | PP2400186056 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400186057 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối máy bơm tiêm điện 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2400186058 |
| Giá từng phần lô | 15,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối oxy 2M |
|
| Mã phần lô | PP2400186059 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây oxy 2 nhánh trẻ em, sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400186060 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây Thở Oxy Người Lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400186061 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400186062 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây Truyền Máu |
|
| Mã phần lô | PP2400186063 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400186064 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc dò tủy sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2400186065 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2400186066 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim Nha Khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400186067 |
| Giá từng phần lô | 3,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim pha |
|
| Mã phần lô | PP2400186068 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 110*140-200 |
|
| Mã phần lô | PP2400186069 |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 3 cần 63 mm X 30 m |
|
| Mã phần lô | PP2400186070 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400186071 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông y tế 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2400186072 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông y tế không thấm 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2400186073 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pipette nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400186074 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tăm bông vô trùng 100 que/1 bịch |
|
| Mã phần lô | PP2400186075 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Airway số các số |
|
| Mã phần lô | PP2400186076 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ampu bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400186077 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400186078 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao đo máu sau khi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400186079 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ điều kinh karman |
|
| Mã phần lô | PP2400186080 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400186081 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2400186082 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn tia cực tím 1m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400186083 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn tia cực tím 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2400186084 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bore chuông điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400186085 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bút Đo TDS Hanna |
|
| Mã phần lô | PP2400186086 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400186087 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400186088 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400186089 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch hiệu chuẩn Bút Đo TDS Hanna 1382ppm |
|
| Mã phần lô | PP2400186090 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn (Povidineiodine 10%) 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400186091 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel Siêu Âm |
|
| Mã phần lô | PP2400186092 |
| Giá từng phần lô | 16,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400186093 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu Trang Kháng khuẩn 4 Lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400186094 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khóa 3 ngã 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400186095 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2400186096 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask gây mê các số |
|
| Mã phần lô | PP2400186097 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask khí dung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400186098 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask oxy nồng độ cao các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400186099 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2400186100 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp gỗ cố định 1m |
|
| Mã phần lô | PP2400186101 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp gỗ cố định 1m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400186102 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp gỗ cố định 30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400186103 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp gỗ cố định 40 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400186104 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp gỗ cố định 50 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400186105 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp gỗ cố định 60 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400186106 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp gỗ cố định 70 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400186107 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp gỗ cố định 80 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400186108 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400186109 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nối dây máy thở ( Catheter Mount) |
|
| Mã phần lô | PP2400186110 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông tiểu 1 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400186111 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pipet nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400186112 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả bóp huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2400186113 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400186114 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tập dề nylon |
|
| Mã phần lô | PP2400186115 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử clo dư Hanna Code (HI97701) |
|
| Mã phần lô | PP2400186116 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi Đựng Nước Tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400186117 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi hơi + túi vải huyết áp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400186118 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2400186119 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400186120 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút điều kinh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400186121 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi