Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao - hóa chất thông thường năm 2024-2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400139479-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG NHẤT NGUYÊN | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN QUẬN 7 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế tiêu hao - hóa chất thông thường năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400078641 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 7, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 16,362,711,612 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 327.254.238 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400049095 - Bông không thấm nước | 4,890,000 | 97,800 |
| 2 | PP2400049096 - Bông hút nước | 4,032,000 | 80,640 |
| 3 | PP2400049097 - Bông viên Fi 15, KVT | 83,160,000 | 1,663,200 |
| 4 | PP2400049098 - Que lấy bệnh phẩm | 13,200,000 | 264,000 |
| 5 | PP2400049099 - Que lấy bệnh phẩm vi sinh (tiệt trùng từng cái) | 3,520,000 | 70,400 |
| 6 | PP2400049100 - Citric Acid Monohydrate | 9,000,000 | 180,000 |
| 7 | PP2400049101 - Cồn 70 độ | 37,999,500 | 759,990 |
| 8 | PP2400049102 - Dung dịch ngâm rửa dụng cụ bậc cao | 57,750,000 | 1,155,000 |
| 9 | PP2400049103 - Dung dịch tiệt trùng dụng cụ bậc cao | 12,075,000 | 241,500 |
| 10 | PP2400049104 - Dung dịch rửa tay xà phòng: Chlorhexidin digluconat ≥ 4% chai 500ml | 19,085,250 | 381,705 |
| 11 | PP2400049105 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh | 28,488,000 | 569,760 |
| 12 | PP2400049106 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt | 29,500,000 | 590,000 |
| 13 | PP2400049107 - Viên khử khuẩn | 1,300,000 | 26,000 |
| 14 | PP2400049108 - Vôi Soda | 11,658,300 | 233,166 |
| 15 | PP2400049109 - Băng bột bó kích thước 10cm (4 inch) dài 2.7m | 15,750,000 | 315,000 |
| 16 | PP2400049110 - Băng bột bó kích thước 15cm (6 inch) dài 2.7m | 21,450,000 | 429,000 |
| 17 | PP2400049111 - Băng dán mổ sản (kích thước: khoảng 9x25cm ±1cm ) | 15,750,000 | 315,000 |
| 18 | PP2400049112 - Băng keo cá nhân, kích thước 19x72mm | 73,290,000 | 1,465,800 |
| 19 | PP2400049113 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 2,5cmx5m | 175,500,000 | 3,510,000 |
| 20 | PP2400049114 - Băng thun 10cm x 4m hoặc tương đương đơn vị inch (≥3 móc) | 30,105,600 | 602,112 |
| 21 | PP2400049115 - Băng keo có gạc vô trùng hút dịch vết thương sinh mổ, 10cm x 20cm | 5,340,000 | 106,800 |
| 22 | PP2400049116 - Băng dán mắt cho trẻ sơ sinh dùng trong chiếu vàng da | 11,000,000 | 220,000 |
| 23 | PP2400049117 - Băng keo chống dị ứng | 1,770,000 | 35,400 |
| 24 | PP2400049118 - Miếng dán phẫu thuật | 14,880,000 | 297,600 |
| 25 | PP2400049119 - Băng vô trùng trong suốt ,không thấm nước 120mmx90mm | 6,446,500 | 128,930 |
| 26 | PP2400049120 - Băng vô trùng trong suốt ,không thấm nước 73mmx80mm | 3,715,500 | 74,310 |
| 27 | PP2400049121 - Gạc dẫn lưu ổ bụng (2 cm x 30 cm x 6 lớp ) | 2,280,000 | 45,600 |
| 28 | PP2400049122 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cm, 8 lớp có cản quang, vô trùng | 55,200,000 | 1,104,000 |
| 29 | PP2400049123 - Gạc phẫu thuật, chưa tiệt trùng 10x 10cm x 8 lớp | 400,680,000 | 8,013,600 |
| 30 | PP2400049124 - Gạc phẫu thuật, chưa tiệt trùng 5x 6.5 cm x 8 lớp | 12,600,000 | 252,000 |
| 31 | PP2400049125 - Gạc cầm máu mũi Meches | 2,700,000 | 54,000 |
| 32 | PP2400049126 - Vật liệu cầm máu gelatin dạng xốp, kích thước: 70-80 x 50 x 10mm | 10,021,750 | 200,435 |
| 33 | PP2400049127 - Miếng cầm máu mũi kích thước 8x1.5x2cm | 11,025,000 | 220,500 |
| 34 | PP2400049128 - Vật liệu cầm máu dạng lưới, tự tiêu | 14,962,500 | 299,250 |
| 35 | PP2400049129 - Bơm cho ăn 50ml | 3,880,000 | 77,600 |
| 36 | PP2400049130 - Bơm tiêm Insulin, 1ml kèm kim 29-30G | 126,225,000 | 2,524,500 |
| 37 | PP2400049131 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 10ml | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 38 | PP2400049132 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 20ml | 46,200,000 | 924,000 |
| 39 | PP2400049133 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 1ml | 3,960,000 | 79,200 |
| 40 | PP2400049134 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 3ml | 36,000,000 | 720,000 |
| 41 | PP2400049135 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 5ml | 93,750,000 | 1,875,000 |
| 42 | PP2400049136 - Ống tiêm có kim 50ml, kim 23G (luerlock) | 13,000,000 | 260,000 |
| 43 | PP2400049137 - Kim tiêm,lấy thuốc 18G - 26G, nhựa các cỡ, đầu kim loại, chuôi plastic, không có DEHF | 16,550,000 | 331,000 |
| 44 | PP2400049138 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 18G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm | 16,815,000 | 336,300 |
| 45 | PP2400049139 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 20G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm | 30,830,000 | 616,600 |
| 46 | PP2400049140 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 22G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm | 61,660,000 | 1,233,200 |
| 47 | PP2400049141 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 24G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm | 49,328,000 | 986,560 |
| 48 | PP2400049142 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh không cửa chích thuốc, kích cỡ 20G-24G. | 14,946,750 | 298,935 |
| 49 | PP2400049143 - Kim luồn tĩnh mạch loại chạc chữ Y | 1,155,000 | 23,100 |
| 50 | PP2400049144 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 16G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm | 5,556,600 | 111,132 |
| 51 | PP2400049145 - Kim chạy thận nhân tạo 16G Disposable AV Fistula Needle Set 16G | 79,254,000 | 1,585,080 |
| 52 | PP2400049146 - Kim chạy thận nhân tạo 17G Disposable AV Fistula Needle Set 17G | 132,090,000 | 2,641,800 |
| 53 | PP2400049147 - Kim nha dài (đường kính từ 0,40 x dài 30 mm) | 2,800,000 | 56,000 |
| 54 | PP2400049148 - Kim nha ngắn (đường kính từ 0,40 x dài 21 mm) | 4,950,000 | 99,000 |
| 55 | PP2400049149 - Kim châm cứu tiệt trùng (0,30 x 25mm) | 109,350,000 | 2,187,000 |
| 56 | PP2400049150 - Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm) | 164,002,300 | 3,280,046 |
| 57 | PP2400049151 - Bộ dây thở 2 bẫy nước người lớn | 7,100,000 | 142,000 |
| 58 | PP2400049152 - Dây truyền máu | 2,572,500 | 51,450 |
| 59 | PP2400049153 - Găng phẫu thuật vô trùng, size 6.5 | 69,720,000 | 1,394,400 |
| 60 | PP2400049154 - Găng phẫu thuật vô trùng, size 7.0 | 139,440,000 | 2,788,800 |
| 61 | PP2400049155 - Găng phẫu thuật vô trùng, size 7.5 | 69,720,000 | 1,394,400 |
| 62 | PP2400049156 - Găng tay khám có bột, các cỡ | 436,800,000 | 8,736,000 |
| 63 | PP2400049157 - Tube nhựa giữ chủng 1.5ml (Ống nghiệm Enferdof) | 1,375,000 | 27,500 |
| 64 | PP2400049158 - Lọ nhựa đựng mẫu không tiệt trùng 55ml nắp đỏ, có nhãn | 67,210,000 | 1,344,200 |
| 65 | PP2400049159 - Lọ nhựa đựng mẫu tiệt trùng bao bì từng cái 55ml nắp đỏ, có nhãn | 2,220,000 | 44,400 |
| 66 | PP2400049160 - Ống nghiệm Chimigly | 21,750,000 | 435,000 |
| 67 | PP2400049161 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp. | 48,950,000 | 979,000 |
| 68 | PP2400049162 - Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA,Ống nghiệm 5ml chứa chất kháng đông EDTA dùng cho 2 ml máu | 54,600,000 | 1,092,000 |
| 69 | PP2400049163 - Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2% | 6,560,000 | 131,200 |
| 70 | PP2400049164 - Ống thủy tinh hoặc nhựa vô trùng 5ml có nắp vặn hoặc nắp đậy | 220,500 | 4,410 |
| 71 | PP2400049165 - Túi đo lượng máu mất sau sinh | 2,940,000 | 58,800 |
| 72 | PP2400049166 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 100 mm x 200m | 5,160,000 | 103,200 |
| 73 | PP2400049167 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 150 mm x 200m | 33,399,960 | 668,000 |
| 74 | PP2400049168 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 200 mm x 200m | 37,566,650 | 751,333 |
| 75 | PP2400049169 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 250 mm x 200m | 18,000,000 | 360,000 |
| 76 | PP2400049170 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 300 mm x 200m | 23,430,000 | 468,600 |
| 77 | PP2400049171 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 75 mm x 200m | 7,053,320 | 141,067 |
| 78 | PP2400049172 - Túi ép phồng tiệt trùng kích thước 350 mm x 100m | 10,866,660 | 217,334 |
| 79 | PP2400049173 - Túi nước tiểu 2L, có quai treo, các van nối, khớp nối kín không rỉ nước | 13,410,000 | 268,200 |
| 80 | PP2400049174 - Túi hậu môn nhân tạo | 10,920,000 | 218,400 |
| 81 | PP2400049175 - Ống đặt nội khí quản không bóng, size 3.0Fr | 363,000 | 7,260 |
| 82 | PP2400049176 - Dây oxy 2 nhánh, người lớn, đầu ống mềm, khít, dễ kết nối, dài 200cm | 26,544,000 | 530,880 |
| 83 | PP2400049177 - Thông tiểu 1 nhánh số 16 | 3,720,000 | 74,400 |
| 84 | PP2400049178 - Thông tiểu 2 nhánh số 14 | 10,147,500 | 202,950 |
| 85 | PP2400049179 - Thông tiểu 2 nhánh số 16 | 10,147,500 | 202,950 |
| 86 | PP2400049180 - Thông tiểu 2 nhánh số 22 | 1,691,250 | 33,825 |
| 87 | PP2400049181 - Thông tiểu 3 nhánh phủ silicone các cỡ | 546,000 | 10,920 |
| 88 | PP2400049182 - Ống xông mũi nhựa | 21,000,000 | 420,000 |
| 89 | PP2400049183 - Ống dẫn lưu Kehr các cỡ | 1,050,000 | 21,000 |
| 90 | PP2400049184 - Dây hút dịch phẫu thuật, đờm, khoá nối 2 đầu, vô khuẩn, các cỡ | 19,650,000 | 393,000 |
| 91 | PP2400049185 - Ống hút đàm có kiểm soát 08Fr | 2,268,000 | 45,360 |
| 92 | PP2400049186 - Ống hút đàm có kiểm soát 14Fr | 2,835,000 | 56,700 |
| 93 | PP2400049187 - Ống hút đàm có kiểm soát 16Fr | 1,417,500 | 28,350 |
| 94 | PP2400049188 - Bộ dây lọc máu | 1,121,337,000 | 22,426,740 |
| 95 | PP2400049189 - Dây nối bơm tiêm điện bằng polyethylene, dài 140cm, thể tích mồi 1.2ml | 12,948,000 | 258,960 |
| 96 | PP2400049190 - Khóa ba ngã không dây | 6,742,125 | 134,843 |
| 97 | PP2400049191 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, dài khoảng 75 cm ,KIM TAM GIÁC 3/8C, chiều dài kim khoảng 24 mm | 3,456,000 | 69,120 |
| 98 | PP2400049192 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, dài khoảng 75 cm, kim tròn dài khoảng 26 mm, 1/2C | 2,004,912 | 40,099 |
| 99 | PP2400049193 - Chỉ Nylon số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm | 76,152,000 | 1,523,040 |
| 100 | PP2400049194 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polypropylene, số 1, dài 100cm, 1 kim tròn thân to dài 40mm, 1/2C | 19,389,012 | 387,781 |
| 101 | PP2400049195 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polypropylene, số 0, dài từ 75cm - 100cm, 1 kim tròn thân to dài 40mm, 1/2C | 11,716,300 | 234,326 |
| 102 | PP2400049196 - Chỉ tan chậm đơn sợi polydioxanone, số 4/0, dài khoảng 75cm, kim tròn dài kim khoảng 26mm, 1/2C. | 6,154,936 | 123,099 |
| 103 | PP2400049197 - Chỉ tan chậm đơn sợi polydioxanone, số 1/0, dài khoảng 75cm, kim tròn dài kim khoảng 26mm, 1/2C. | 17,325,000 | 346,500 |
| 104 | PP2400049198 - Chỉ Nylon số 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 13 mm, M07D13 | 1,738,800 | 34,776 |
| 105 | PP2400049199 - Chỉ Silk số 3/0, dài 75 - 100 cm, kim tròn 3/8c, dài 26 mm. | 1,058,400 | 21,168 |
| 106 | PP2400049200 - Chỉ tan chậm đơn sợi polydioxanone, số 2/0, dài khoảng 75cm, kim tròn dài kim khoảng 26mm, 1/2C. | 19,029,024 | 380,581 |
| 107 | PP2400049201 - Chỉ Polyglactin 910 số 1/0, dài khoảng 90 cm, kim tròn 1/2c | 31,101,600 | 622,032 |
| 108 | PP2400049202 - Dao bẻ góc 15 độ dùng trong phẫu thuật mắt | 14,000,000 | 280,000 |
| 109 | PP2400049203 - Dao điện phẫu thuật | 99,283,000 | 1,985,660 |
| 110 | PP2400049204 - Dao mổ mắt 2.8mm và 3.0mm | 32,000,000 | 640,000 |
| 111 | PP2400049205 - Lưỡi dao mổ loại Feather số 10 | 820,000 | 16,400 |
| 112 | PP2400049206 - Lưỡi dao mổ loại Feather số 11 | 1,640,000 | 32,800 |
| 113 | PP2400049207 - Lưỡi dao mổ loại Feather số 15 | 1,640,000 | 32,800 |
| 114 | PP2400049208 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự | 55,500,000 | 1,110,000 |
| 115 | PP2400049209 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm các loại các cỡ | 577,800,000 | 11,556,000 |
| 116 | PP2400049210 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm các loại các cỡ (màu vàng) | 344,800,000 | 6,896,000 |
| 117 | PP2400049211 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, chất liệu kị nước, 4 càng | 350,000,000 | 7,000,000 |
| 118 | PP2400049212 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kéo dài tiêu cự | 26,550,000 | 531,000 |
| 119 | PP2400049213 - Quả lọc máu diện tích màng 1.4 m2 | 504,000,000 | 10,080,000 |
| 120 | PP2400049214 - Quả lọc máu diện tích màng 1.7 - 1.8 m2 | 740,000,000 | 14,800,000 |
| 121 | PP2400049215 - Chất nhầy lỏng | 16,000,000 | 320,000 |
| 122 | PP2400049216 - Dung dịch nhầy Phaco | 67,500,000 | 1,350,000 |
| 123 | PP2400049217 - Chất nhầy đặc | 45,500,000 | 910,000 |
| 124 | PP2400049218 - Đầu dao mổ amidan và nạo V.A | 37,250,000 | 745,000 |
| 125 | PP2400049219 - Dụng cụ cắt bao quy đầu các size | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 126 | PP2400049220 - Dụng cụ khâu cắt trĩ theo phương pháp Longo, ghim titanium công nghệ DST giúp cầm máu | 475,000,000 | 9,500,000 |
| 127 | PP2400049221 - Dụng cụ phẫu thuật theo phương pháp Longo, ghim titanium giúp cầm máu | 567,000,000 | 11,340,000 |
| 128 | PP2400049222 - Dụng cụ cắt khâu nối sa trực tràng kỹ thuật Longo, công nghệ DST, chất liệu ghim titanium. | 285,000,000 | 5,700,000 |
| 129 | PP2400049223 - Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 10cm x 15cm | 22,000,000 | 440,000 |
| 130 | PP2400049224 - Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 6cm x 11cm | 27,000,000 | 540,000 |
| 131 | PP2400049225 - Tấm lưới điều trị thoát vị 15 x 15cm | 53,398,800 | 1,067,976 |
| 132 | PP2400049226 - Thòng lọng cắt polyp (Cold Snare), kích thước khoảng 15cm | 5,500,000 | 110,000 |
| 133 | PP2400049227 - Dụng cụ cố định lưới thoát vị nội soi Protack 5mm | 31,140,000 | 622,800 |
| 134 | PP2400049228 - Kềm gắp dị vật, sử dụng 1 lần | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 135 | PP2400049229 - Đinh chốt titan đa hướng cẳng chân các cỡ | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 136 | PP2400049230 - Đinh chốt titan đùi đa hướng các cỡ | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 137 | PP2400049231 - Đinh Kirschner các cỡ | 9,000,000 | 180,000 |
| 138 | PP2400049232 - Nẹp khóa chất liệu titanium chữ I các cỡ | 42,000,000 | 840,000 |
| 139 | PP2400049233 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium cẳng tay các cỡ | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 140 | PP2400049234 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium cánh tay các cỡ | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 141 | PP2400049235 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu dưới mâm chày (trái, phải) các cỡ | 115,000,000 | 2,300,000 |
| 142 | PP2400049236 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu dưới xương mác các cỡ | 112,000,000 | 2,240,000 |
| 143 | PP2400049237 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu trên xương cánh tay các cỡ | 57,500,000 | 1,150,000 |
| 144 | PP2400049238 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu xa xương đòn (trái, phải) các cỡ | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 145 | PP2400049239 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 146 | PP2400049240 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium L nâng đỡ (trái, phải) các cỡ | 142,500,000 | 2,850,000 |
| 147 | PP2400049241 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium mắc xích các cỡ | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 148 | PP2400049242 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 149 | PP2400049243 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium T nâng đỡ các cỡ | 95,000,000 | 1,900,000 |
| 150 | PP2400049244 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium T nhỏ các cỡ | 166,000,000 | 3,320,000 |
| 151 | PP2400049245 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium xương đòn S (trái, phải) các cỡ | 440,000,000 | 8,800,000 |
| 152 | PP2400049246 - Nẹp khóa đa hướng lòng máng 4-9 lỗ | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 153 | PP2400049247 - Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu (trái, phải) các cỡ | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 154 | PP2400049248 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay (trái, phải) các cỡ | 39,000,000 | 780,000 |
| 155 | PP2400049249 - Nẹp khóa mắc xích 4-12 lỗ | 52,000,000 | 1,040,000 |
| 156 | PP2400049250 - Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ | 67,500,000 | 1,350,000 |
| 157 | PP2400049251 - Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ | 67,500,000 | 1,350,000 |
| 158 | PP2400049252 - Nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 159 | PP2400049253 - Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 160 | PP2400049254 - Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ | 170,000,000 | 3,400,000 |
| 161 | PP2400049255 - Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các cỡ | 57,500,000 | 1,150,000 |
| 162 | PP2400049256 - Vít khóa 6.5 các cỡ | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 163 | PP2400049257 - Vít khóa chất liệu titanium 7.3 các cỡ | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 164 | PP2400049258 - Vít khóa chất liệu titanium size 2.0 | 9,000,000 | 180,000 |
| 165 | PP2400049259 - Vít khóa chất liệu titanium size 2.7 | 45,000,000 | 900,000 |
| 166 | PP2400049260 - Vít khóa chất liệu titanium size 4.0 | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 167 | PP2400049261 - Vít khóa chất liệu titanium size 5.0 | 26,500,000 | 530,000 |
| 168 | PP2400049262 - Vít rỗng chất liệu titanium size 3.0 | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 169 | PP2400049263 - Vít xốp rỗng size 4.5 | 21,000,000 | 420,000 |
| 170 | PP2400049264 - Vít vỏ titanium đường kính 5.0mm | 8,000,000 | 160,000 |
| 171 | PP2400049265 - Nẹp cổ mềm, số 7 | 1,260,000 | 25,200 |
| 172 | PP2400049266 - Nẹp cổ mềm, số 8 | 1,260,000 | 25,200 |
| 173 | PP2400049267 - Băng ghim nội soi dài 60mm | 275,000,000 | 5,500,000 |
| 174 | PP2400049268 - Băng ghim mổ mở các loại, các cỡ | 95,000,000 | 1,900,000 |
| 175 | PP2400049269 - Ghim cắt khâu nối tròn đầu đe nghiêng | 95,000,000 | 1,900,000 |
| 176 | PP2400049270 - Clip cầm máu nội soi | 48,000,000 | 960,000 |
| 177 | PP2400049271 - Clip cầm máu, bằng titanium, các cỡ | 9,600,000 | 192,000 |
| 178 | PP2400049272 - Clip cầm máu, bằng polymer, các cỡ | 26,280,000 | 525,600 |
| 179 | PP2400049273 - Đầu côn vàng vô trùng | 200,000 | 4,000 |
| 180 | PP2400049274 - Đầu côn xanh vô trùng | 408,000 | 8,160 |
| 181 | PP2400049275 - Đầu côn có lọc thể tích 1-10ul | 437,600 | 8,752 |
| 182 | PP2400049276 - Đầu côn có lọc thể tích 10-100ul | 1,375,200 | 27,504 |
| 183 | PP2400049277 - Đầu côn có lọc thể tích 100-1000ul | 458,400 | 9,168 |
| 184 | PP2400049278 - Đầu côn thể tích, màu xanh 10-1000ul | 200,000 | 4,000 |
| 185 | PP2400049279 - Đầu côn thể tích, màu vàng 10-100ul | 170,000 | 3,400 |
| 186 | PP2400049280 - Đè lưỡi gỗ, đóng bao từng que, hộp 100 cây | 18,480,000 | 369,600 |
| 187 | PP2400049281 - Điện cực đo tim | 12,740,000 | 254,800 |
| 188 | PP2400049282 - Dung dịch lọc Acid | 672,000,000 | 13,440,000 |
| 189 | PP2400049283 - Dung dịch lọc Bicarbonat | 1,260,000,000 | 25,200,000 |
| 190 | PP2400049284 - Kẹp rốn sơ sinh | 1,190,000 | 23,800 |
| 191 | PP2400049285 - Mũi khoan kim cương tròn | 1,860,000 | 37,200 |
| 192 | PP2400049286 - Mũi khoan kim cương trụ xanh dương | 3,410,000 | 68,200 |
| 193 | PP2400049287 - Mũi khoan kim cương trụ xanh lá TF-13C | 1,860,000 | 37,200 |
| 194 | PP2400049288 - Mũi khoan trụ bằng | 1,550,000 | 31,000 |
| 195 | PP2400049289 - Mũi khoan trụ nhọn | 1,550,000 | 31,000 |
| 196 | PP2400049290 - Mũi khoan trụ thuôn | 1,860,000 | 37,200 |
| 197 | PP2400049291 - Mũi khoan tungtens số 702 lowspeech đầu nhọn | 12,000,000 | 240,000 |
| 198 | PP2400049292 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 34,650,000 | 693,000 |
| 199 | PP2400049293 - Lọc khuẩn, virut, có cổng đo CO2, loại Pharma system hoặc tương đương | 8,816,500 | 176,330 |
| 200 | PP2400049294 - Trocar nội soi nhựa đường kính khoảng 12mm, dài khoảng 100mm, không dao | 25,200,000 | 504,000 |
| 201 | PP2400049295 - Bao cao su | 7,552,500 | 151,050 |
| 202 | PP2400049296 - Bộ khăn nội soi ổ bụng A | 31,500,000 | 630,000 |
| 203 | PP2400049297 - Bộ phẫu thuật chỉnh hình tiệt trùng | 7,837,680 | 156,754 |
| 204 | PP2400049298 - Fuji I dùng gắn răng giả thẩm mỹ | 21,199,992 | 424,000 |
| 205 | PP2400049299 - Gel bôi trơn dùng trong thăm khám, nội soi, vô trùng, tube 82g | 32,583,300 | 651,666 |
| 206 | PP2400049300 - Gel siêu âm | 15,333,300 | 306,666 |
| 207 | PP2400049301 - Giấy đo điện tim 210 x 140 x 200 | 27,500 | 550 |
| 208 | PP2400049302 - Giấy y tế 40x50 cm | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 209 | PP2400049303 - Khăn lót thấm | 24,050,000 | 481,000 |
| 210 | PP2400049304 - Khẩu trang y tế (3, 4 lớp) | 73,038,000 | 1,460,760 |
| 211 | PP2400049305 - Mặt gương nha | 5,400,000 | 108,000 |
| 212 | PP2400049306 - Nhám kẽ (Metal Strips) đỏ | 4,140,000 | 82,800 |
| 213 | PP2400049307 - Nón giấy, đường kính 45-60cm, mềm dịu, không mùi, không thấm nước | 17,200,000 | 344,000 |
| 214 | PP2400049308 - Mũi đánh bóng composite | 528,000 | 10,560 |
| 215 | PP2400049309 - Que thử dùng cho máy xét nghiệm đường huyết | 249,600,000 | 4,992,000 |
| 216 | PP2400049310 - Sò đánh bóng | 1,761,550 | 35,231 |
| 217 | PP2400049311 - Tạp dề y tế nylong | 8,435,000 | 168,700 |
| 218 | PP2400049312 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế (1250) | 8,750,000 | 175,000 |
| 219 | PP2400049313 - Thạch cao vàng | 6,480,000 | 129,600 |
| 220 | PP2400049314 - Tay dụng cụ kết nối với băng ghim khâu nối nội soi các cỡ | 85,000,000 | 1,700,000 |
| 221 | PP2400049315 - Tay dụng cụ mổ mở các cỡ 60mm, 80mm | 52,000,000 | 1,040,000 |
| 222 | PP2400049316 - Que thăm dò đường rò | 3,276,000 | 65,520 |
| 223 | PP2400049317 - Vòng căng bao | 2,500,000 | 50,000 |
| 224 | PP2400049318 - Spatula | 160,000 | 3,200 |
| 225 | PP2400049319 - Trâm Reciproc | 4,410,000 | 88,200 |
| 226 | PP2400049320 - Hyposol | 560,000 | 11,200 |
| 227 | PP2400049321 - Chất trám tạm Ceivitron | 2,600,000 | 52,000 |
| 228 | PP2400049322 - Cone Reciproc | 683,991 | 13,680 |
| 229 | PP2400049323 - Đai kim loại | 380,000 | 7,600 |
| 230 | PP2400049324 - Fusion Flo | 1,760,000 | 35,200 |
| 231 | PP2400049325 - Cone gutta số 40 | 2,325,000 | 46,500 |
| 232 | PP2400049326 - Bộ khăn sinh mổ A | 25,800,000 | 516,000 |
| 233 | PP2400049327 - Tấm trải bàn mổ vô khuẩn 1.2mx2.1m, có chỉ thị màu | 12,600,000 | 252,000 |
| 234 | PP2400049328 - Mask thở không xâm lấn nối dây 2 nhánh size M | 16,354,800 | 327,096 |
| 235 | PP2400049329 - Trâm K-file dũa nội nha (số 10) | 2,131,500 | 42,630 |
| 236 | PP2400049330 - Trâm K-file dũa nội nha (số 15) | 3,045,000 | 60,900 |
| 237 | PP2400049331 - Trâm K-file dũa nội nha (số 20) | 3,045,000 | 60,900 |
| 238 | PP2400049332 - Trâm K-file dũa nội nha (số 25) | 3,045,000 | 60,900 |
| 239 | PP2400049333 - Trâm K-file dũa nội nha (số 30) | 2,131,500 | 42,630 |
| 240 | PP2400049334 - Trâm K-file dũa nội nha (số 35) | 2,131,500 | 42,630 |
| 241 | PP2400049335 - Trâm K-file dũa nội nha (số 40) | 1,218,000 | 24,360 |
| 242 | PP2400049336 - Hóa chất thử độ cứng | 5,520,000 | 110,400 |
| 243 | PP2400049337 - Hóa chất thử CLO | 4,800,000 | 96,000 |
| 244 | PP2400049338 - Serim peracetic acid test strip cho kỹ thuật thử hóa chất tồn dư trong màng lọc | 3,520,000 | 70,400 |
| 245 | PP2400049339 - Vòng tránh thai Tcu 380 | 1,575,000 | 31,500 |
| 246 | PP2400049340 - Lentulo/Paste Carriers số 25 dài 21mm | 1,100,000 | 22,000 |
| 247 | PP2400049341 - túi bệnh phẩm nội soi | 3,540,000 | 70,800 |
Bông không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400049095 |
| Giá từng phần lô | 4,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông hút nước |
|
| Mã phần lô | PP2400049096 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông viên Fi 15, KVT |
|
| Mã phần lô | PP2400049097 |
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,663,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400049098 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy bệnh phẩm vi sinh (tiệt trùng từng cái) |
|
| Mã phần lô | PP2400049099 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Citric Acid Monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2400049100 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400049101 |
| Giá từng phần lô | 37,999,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm rửa dụng cụ bậc cao |
|
| Mã phần lô | PP2400049102 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tiệt trùng dụng cụ bậc cao |
|
| Mã phần lô | PP2400049103 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay xà phòng: Chlorhexidin digluconat ≥ 4% chai 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400049104 |
| Giá từng phần lô | 19,085,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400049105 |
| Giá từng phần lô | 28,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400049106 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400049107 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2400049108 |
| Giá từng phần lô | 11,658,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó kích thước 10cm (4 inch) dài 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2400049109 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó kích thước 15cm (6 inch) dài 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2400049110 |
| Giá từng phần lô | 21,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán mổ sản (kích thước: khoảng 9x25cm ±1cm ) |
|
| Mã phần lô | PP2400049111 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân, kích thước 19x72mm |
|
| Mã phần lô | PP2400049112 |
| Giá từng phần lô | 73,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,465,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính cuộn vải lụa y tế 2,5cmx5m |
|
| Mã phần lô | PP2400049113 |
| Giá từng phần lô | 175,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 10cm x 4m hoặc tương đương đơn vị inch (≥3 móc) |
|
| Mã phần lô | PP2400049114 |
| Giá từng phần lô | 30,105,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 602,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng hút dịch vết thương sinh mổ, 10cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400049115 |
| Giá từng phần lô | 5,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán mắt cho trẻ sơ sinh dùng trong chiếu vàng da |
|
| Mã phần lô | PP2400049116 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chống dị ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400049117 |
| Giá từng phần lô | 1,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400049118 |
| Giá từng phần lô | 14,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng vô trùng trong suốt ,không thấm nước 120mmx90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400049119 |
| Giá từng phần lô | 6,446,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng vô trùng trong suốt ,không thấm nước 73mmx80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400049120 |
| Giá từng phần lô | 3,715,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu ổ bụng (2 cm x 30 cm x 6 lớp ) |
|
| Mã phần lô | PP2400049121 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cm, 8 lớp có cản quang, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400049122 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật, chưa tiệt trùng 10x 10cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400049123 |
| Giá từng phần lô | 400,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,013,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật, chưa tiệt trùng 5x 6.5 cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400049124 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc cầm máu mũi Meches |
|
| Mã phần lô | PP2400049125 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu gelatin dạng xốp, kích thước: 70-80 x 50 x 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2400049126 |
| Giá từng phần lô | 10,021,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu mũi kích thước 8x1.5x2cm |
|
| Mã phần lô | PP2400049127 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu dạng lưới, tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400049128 |
| Giá từng phần lô | 14,962,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400049129 |
| Giá từng phần lô | 3,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm Insulin, 1ml kèm kim 29-30G |
|
| Mã phần lô | PP2400049130 |
| Giá từng phần lô | 126,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,524,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm dùng 1 lần, 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400049131 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm dùng 1 lần, 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400049132 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm dùng 1 lần, 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400049133 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm dùng 1 lần, 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400049134 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm dùng 1 lần, 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400049135 |
| Giá từng phần lô | 93,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống tiêm có kim 50ml, kim 23G (luerlock) |
|
| Mã phần lô | PP2400049136 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm,lấy thuốc 18G - 26G, nhựa các cỡ, đầu kim loại, chuôi plastic, không có DEHF |
|
| Mã phần lô | PP2400049137 |
| Giá từng phần lô | 16,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 18G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm |
|
| Mã phần lô | PP2400049138 |
| Giá từng phần lô | 16,815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 20G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm |
|
| Mã phần lô | PP2400049139 |
| Giá từng phần lô | 30,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 22G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm |
|
| Mã phần lô | PP2400049140 |
| Giá từng phần lô | 61,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 24G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm |
|
| Mã phần lô | PP2400049141 |
| Giá từng phần lô | 49,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 986,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh không cửa chích thuốc, kích cỡ 20G-24G. |
|
| Mã phần lô | PP2400049142 |
| Giá từng phần lô | 14,946,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch loại chạc chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2400049143 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 16G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm |
|
| Mã phần lô | PP2400049144 |
| Giá từng phần lô | 5,556,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chạy thận nhân tạo 16G Disposable AV Fistula Needle Set 16G |
|
| Mã phần lô | PP2400049145 |
| Giá từng phần lô | 79,254,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,585,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chạy thận nhân tạo 17G Disposable AV Fistula Needle Set 17G |
|
| Mã phần lô | PP2400049146 |
| Giá từng phần lô | 132,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,641,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha dài (đường kính từ 0,40 x dài 30 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400049147 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha ngắn (đường kính từ 0,40 x dài 21 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400049148 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu tiệt trùng (0,30 x 25mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400049149 |
| Giá từng phần lô | 109,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm) |
|
| Mã phần lô | PP2400049150 |
| Giá từng phần lô | 164,002,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,280,046 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây thở 2 bẫy nước người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400049151 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400049152 |
| Giá từng phần lô | 2,572,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng phẫu thuật vô trùng, size 6.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400049153 |
| Giá từng phần lô | 69,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,394,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng phẫu thuật vô trùng, size 7.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400049154 |
| Giá từng phần lô | 139,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,788,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng phẫu thuật vô trùng, size 7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400049155 |
| Giá từng phần lô | 69,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,394,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám có bột, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400049156 |
| Giá từng phần lô | 436,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube nhựa giữ chủng 1.5ml (Ống nghiệm Enferdof) |
|
| Mã phần lô | PP2400049157 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng mẫu không tiệt trùng 55ml nắp đỏ, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400049158 |
| Giá từng phần lô | 67,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng mẫu tiệt trùng bao bì từng cái 55ml nắp đỏ, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400049159 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Chimigly |
|
| Mã phần lô | PP2400049160 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp. |
|
| Mã phần lô | PP2400049161 |
| Giá từng phần lô | 48,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 979,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA,Ống nghiệm 5ml chứa chất kháng đông EDTA dùng cho 2 ml máu |
|
| Mã phần lô | PP2400049162 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2% |
|
| Mã phần lô | PP2400049163 |
| Giá từng phần lô | 6,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thủy tinh hoặc nhựa vô trùng 5ml có nắp vặn hoặc nắp đậy |
|
| Mã phần lô | PP2400049164 |
| Giá từng phần lô | 220,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đo lượng máu mất sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400049165 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 100 mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400049166 |
| Giá từng phần lô | 5,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 150 mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400049167 |
| Giá từng phần lô | 33,399,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 200 mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400049168 |
| Giá từng phần lô | 37,566,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 751,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 250 mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400049169 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 300 mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400049170 |
| Giá từng phần lô | 23,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 75 mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400049171 |
| Giá từng phần lô | 7,053,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,067 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng tiệt trùng kích thước 350 mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400049172 |
| Giá từng phần lô | 10,866,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi nước tiểu 2L, có quai treo, các van nối, khớp nối kín không rỉ nước |
|
| Mã phần lô | PP2400049173 |
| Giá từng phần lô | 13,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hậu môn nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400049174 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản không bóng, size 3.0Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400049175 |
| Giá từng phần lô | 363,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh, người lớn, đầu ống mềm, khít, dễ kết nối, dài 200cm |
|
| Mã phần lô | PP2400049176 |
| Giá từng phần lô | 26,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu 1 nhánh số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400049177 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu 2 nhánh số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400049178 |
| Giá từng phần lô | 10,147,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu 2 nhánh số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400049179 |
| Giá từng phần lô | 10,147,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu 2 nhánh số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400049180 |
| Giá từng phần lô | 1,691,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu 3 nhánh phủ silicone các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400049181 |
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống xông mũi nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400049182 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu Kehr các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400049183 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật, đờm, khoá nối 2 đầu, vô khuẩn, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400049184 |
| Giá từng phần lô | 19,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút đàm có kiểm soát 08Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400049185 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút đàm có kiểm soát 14Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400049186 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút đàm có kiểm soát 16Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400049187 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2400049188 |
| Giá từng phần lô | 1,121,337,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,426,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện bằng polyethylene, dài 140cm, thể tích mồi 1.2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400049189 |
| Giá từng phần lô | 12,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400049190 |
| Giá từng phần lô | 6,742,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,843 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, dài khoảng 75 cm ,KIM TAM GIÁC 3/8C, chiều dài kim khoảng 24 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400049191 |
| Giá từng phần lô | 3,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, dài khoảng 75 cm, kim tròn dài khoảng 26 mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400049192 |
| Giá từng phần lô | 2,004,912 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,099 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400049193 |
| Giá từng phần lô | 76,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,523,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polypropylene, số 1, dài 100cm, 1 kim tròn thân to dài 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400049194 |
| Giá từng phần lô | 19,389,012 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,781 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polypropylene, số 0, dài từ 75cm - 100cm, 1 kim tròn thân to dài 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400049195 |
| Giá từng phần lô | 11,716,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm đơn sợi polydioxanone, số 4/0, dài khoảng 75cm, kim tròn dài kim khoảng 26mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2400049196 |
| Giá từng phần lô | 6,154,936 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,099 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm đơn sợi polydioxanone, số 1/0, dài khoảng 75cm, kim tròn dài kim khoảng 26mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2400049197 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 13 mm, M07D13 |
|
| Mã phần lô | PP2400049198 |
| Giá từng phần lô | 1,738,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk số 3/0, dài 75 - 100 cm, kim tròn 3/8c, dài 26 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2400049199 |
| Giá từng phần lô | 1,058,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm đơn sợi polydioxanone, số 2/0, dài khoảng 75cm, kim tròn dài kim khoảng 26mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2400049200 |
| Giá từng phần lô | 19,029,024 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,581 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglactin 910 số 1/0, dài khoảng 90 cm, kim tròn 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2400049201 |
| Giá từng phần lô | 31,101,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao bẻ góc 15 độ dùng trong phẫu thuật mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400049202 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao điện phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400049203 |
| Giá từng phần lô | 99,283,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,985,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ mắt 2.8mm và 3.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400049204 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ loại Feather số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400049205 |
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ loại Feather số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400049206 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ loại Feather số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400049207 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2400049208 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400049209 |
| Giá từng phần lô | 577,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,556,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm các loại các cỡ (màu vàng) |
|
| Mã phần lô | PP2400049210 |
| Giá từng phần lô | 344,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, chất liệu kị nước, 4 càng |
|
| Mã phần lô | PP2400049211 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kéo dài tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2400049212 |
| Giá từng phần lô | 26,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu diện tích màng 1.4 m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400049213 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu diện tích màng 1.7 - 1.8 m2 |
|
| Mã phần lô | PP2400049214 |
| Giá từng phần lô | 740,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhầy lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400049215 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhầy Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400049216 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhầy đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400049217 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu dao mổ amidan và nạo V.A |
|
| Mã phần lô | PP2400049218 |
| Giá từng phần lô | 37,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt bao quy đầu các size |
|
| Mã phần lô | PP2400049219 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt trĩ theo phương pháp Longo, ghim titanium công nghệ DST giúp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400049220 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ phẫu thuật theo phương pháp Longo, ghim titanium giúp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400049221 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt khâu nối sa trực tràng kỹ thuật Longo, công nghệ DST, chất liệu ghim titanium. |
|
| Mã phần lô | PP2400049222 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 10cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400049223 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 6cm x 11cm |
|
| Mã phần lô | PP2400049224 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm lưới điều trị thoát vị 15 x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400049225 |
| Giá từng phần lô | 53,398,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,067,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thòng lọng cắt polyp (Cold Snare), kích thước khoảng 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400049226 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cố định lưới thoát vị nội soi Protack 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400049227 |
| Giá từng phần lô | 31,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm gắp dị vật, sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400049228 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt titan đa hướng cẳng chân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400049229 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt titan đùi đa hướng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400049230 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400049231 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chất liệu titanium chữ I các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400049232 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium cẳng tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400049233 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400049234 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu dưới mâm chày (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400049235 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu dưới xương mác các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400049236 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400049237 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu xa xương đòn (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400049238 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400049239 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium L nâng đỡ (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400049240 |
| Giá từng phần lô | 142,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium mắc xích các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400049241 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400049242 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium T nâng đỡ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400049243 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium T nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400049244 |
| Giá từng phần lô | 166,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium xương đòn S (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400049245 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng lòng máng 4-9 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400049246 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400049247 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400049248 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắc xích 4-12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400049249 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400049250 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400049251 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400049252 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400049253 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400049254 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400049255 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa 6.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400049256 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa chất liệu titanium 7.3 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400049257 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa chất liệu titanium size 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400049258 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa chất liệu titanium size 2.7 |
|
| Mã phần lô | PP2400049259 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa chất liệu titanium size 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400049260 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa chất liệu titanium size 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400049261 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít rỗng chất liệu titanium size 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400049262 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng size 4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400049263 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ titanium đường kính 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400049264 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ mềm, số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400049265 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ mềm, số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400049266 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng ghim nội soi dài 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400049267 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng ghim mổ mở các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400049268 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ghim cắt khâu nối tròn đầu đe nghiêng |
|
| Mã phần lô | PP2400049269 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip cầm máu nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400049270 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip cầm máu, bằng titanium, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400049271 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip cầm máu, bằng polymer, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400049272 |
| Giá từng phần lô | 26,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400049273 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400049274 |
| Giá từng phần lô | 408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn có lọc thể tích 1-10ul |
|
| Mã phần lô | PP2400049275 |
| Giá từng phần lô | 437,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn có lọc thể tích 10-100ul |
|
| Mã phần lô | PP2400049276 |
| Giá từng phần lô | 1,375,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn có lọc thể tích 100-1000ul |
|
| Mã phần lô | PP2400049277 |
| Giá từng phần lô | 458,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn thể tích, màu xanh 10-1000ul |
|
| Mã phần lô | PP2400049278 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn thể tích, màu vàng 10-100ul |
|
| Mã phần lô | PP2400049279 |
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ, đóng bao từng que, hộp 100 cây |
|
| Mã phần lô | PP2400049280 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực đo tim |
|
| Mã phần lô | PP2400049281 |
| Giá từng phần lô | 12,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch lọc Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400049282 |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch lọc Bicarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2400049283 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400049284 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400049285 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương trụ xanh dương |
|
| Mã phần lô | PP2400049286 |
| Giá từng phần lô | 3,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương trụ xanh lá TF-13C |
|
| Mã phần lô | PP2400049287 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan trụ bằng |
|
| Mã phần lô | PP2400049288 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan trụ nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400049289 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan trụ thuôn |
|
| Mã phần lô | PP2400049290 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan tungtens số 702 lowspeech đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400049291 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400049292 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn, virut, có cổng đo CO2, loại Pharma system hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400049293 |
| Giá từng phần lô | 8,816,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocar nội soi nhựa đường kính khoảng 12mm, dài khoảng 100mm, không dao |
|
| Mã phần lô | PP2400049294 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400049295 |
| Giá từng phần lô | 7,552,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn nội soi ổ bụng A |
|
| Mã phần lô | PP2400049296 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phẫu thuật chỉnh hình tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400049297 |
| Giá từng phần lô | 7,837,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fuji I dùng gắn răng giả thẩm mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2400049298 |
| Giá từng phần lô | 21,199,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn dùng trong thăm khám, nội soi, vô trùng, tube 82g |
|
| Mã phần lô | PP2400049299 |
| Giá từng phần lô | 32,583,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400049300 |
| Giá từng phần lô | 15,333,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo điện tim 210 x 140 x 200 |
|
| Mã phần lô | PP2400049301 |
| Giá từng phần lô | 27,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy y tế 40x50 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400049302 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn lót thấm |
|
| Mã phần lô | PP2400049303 |
| Giá từng phần lô | 24,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế (3, 4 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2400049304 |
| Giá từng phần lô | 73,038,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,460,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt gương nha |
|
| Mã phần lô | PP2400049305 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhám kẽ (Metal Strips) đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400049306 |
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nón giấy, đường kính 45-60cm, mềm dịu, không mùi, không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400049307 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi đánh bóng composite |
|
| Mã phần lô | PP2400049308 |
| Giá từng phần lô | 528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử dùng cho máy xét nghiệm đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400049309 |
| Giá từng phần lô | 249,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400049310 |
| Giá từng phần lô | 1,761,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tạp dề y tế nylong |
|
| Mã phần lô | PP2400049311 |
| Giá từng phần lô | 8,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế (1250) |
|
| Mã phần lô | PP2400049312 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch cao vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400049313 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dụng cụ kết nối với băng ghim khâu nối nội soi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400049314 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dụng cụ mổ mở các cỡ 60mm, 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400049315 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thăm dò đường rò |
|
| Mã phần lô | PP2400049316 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng căng bao |
|
| Mã phần lô | PP2400049317 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Spatula |
|
| Mã phần lô | PP2400049318 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm Reciproc |
|
| Mã phần lô | PP2400049319 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hyposol |
|
| Mã phần lô | PP2400049320 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất trám tạm Ceivitron |
|
| Mã phần lô | PP2400049321 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone Reciproc |
|
| Mã phần lô | PP2400049322 |
| Giá từng phần lô | 683,991 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400049323 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fusion Flo |
|
| Mã phần lô | PP2400049324 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone gutta số 40 |
|
| Mã phần lô | PP2400049325 |
| Giá từng phần lô | 2,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn sinh mổ A |
|
| Mã phần lô | PP2400049326 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm trải bàn mổ vô khuẩn 1.2mx2.1m, có chỉ thị màu |
|
| Mã phần lô | PP2400049327 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở không xâm lấn nối dây 2 nhánh size M |
|
| Mã phần lô | PP2400049328 |
| Giá từng phần lô | 16,354,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm K-file dũa nội nha (số 10) |
|
| Mã phần lô | PP2400049329 |
| Giá từng phần lô | 2,131,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm K-file dũa nội nha (số 15) |
|
| Mã phần lô | PP2400049330 |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm K-file dũa nội nha (số 20) |
|
| Mã phần lô | PP2400049331 |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm K-file dũa nội nha (số 25) |
|
| Mã phần lô | PP2400049332 |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm K-file dũa nội nha (số 30) |
|
| Mã phần lô | PP2400049333 |
| Giá từng phần lô | 2,131,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm K-file dũa nội nha (số 35) |
|
| Mã phần lô | PP2400049334 |
| Giá từng phần lô | 2,131,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm K-file dũa nội nha (số 40) |
|
| Mã phần lô | PP2400049335 |
| Giá từng phần lô | 1,218,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất thử độ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400049336 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất thử CLO |
|
| Mã phần lô | PP2400049337 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Serim peracetic acid test strip cho kỹ thuật thử hóa chất tồn dư trong màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400049338 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng tránh thai Tcu 380 |
|
| Mã phần lô | PP2400049339 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lentulo/Paste Carriers số 25 dài 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2400049340 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
túi bệnh phẩm nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400049341 |
| Giá từng phần lô | 3,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi