Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao - hóa chất thông thường năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400139479-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG NHẤT NGUYÊN
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN QUẬN 7
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế tiêu hao - hóa chất thông thường năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400078641
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 7, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 16,362,711,612 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 327.254.238 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400049095 - Bông không thấm nước 4,890,000 97,800
2 PP2400049096 - Bông hút nước 4,032,000 80,640
3 PP2400049097 - Bông viên Fi 15, KVT 83,160,000 1,663,200
4 PP2400049098 - Que lấy bệnh phẩm 13,200,000 264,000
5 PP2400049099 - Que lấy bệnh phẩm vi sinh (tiệt trùng từng cái) 3,520,000 70,400
6 PP2400049100 - Citric Acid Monohydrate 9,000,000 180,000
7 PP2400049101 - Cồn 70 độ 37,999,500 759,990
8 PP2400049102 - Dung dịch ngâm rửa dụng cụ bậc cao 57,750,000 1,155,000
9 PP2400049103 - Dung dịch tiệt trùng dụng cụ bậc cao 12,075,000 241,500
10 PP2400049104 - Dung dịch rửa tay xà phòng: Chlorhexidin digluconat ≥ 4% chai 500ml 19,085,250 381,705
11 PP2400049105 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh 28,488,000 569,760
12 PP2400049106 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt 29,500,000 590,000
13 PP2400049107 - Viên khử khuẩn 1,300,000 26,000
14 PP2400049108 - Vôi Soda 11,658,300 233,166
15 PP2400049109 - Băng bột bó kích thước 10cm (4 inch) dài 2.7m 15,750,000 315,000
16 PP2400049110 - Băng bột bó kích thước 15cm (6 inch) dài 2.7m 21,450,000 429,000
17 PP2400049111 - Băng dán mổ sản (kích thước: khoảng 9x25cm ±1cm ) 15,750,000 315,000
18 PP2400049112 - Băng keo cá nhân, kích thước 19x72mm 73,290,000 1,465,800
19 PP2400049113 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 2,5cmx5m 175,500,000 3,510,000
20 PP2400049114 - Băng thun 10cm x 4m hoặc tương đương đơn vị inch (≥3 móc) 30,105,600 602,112
21 PP2400049115 - Băng keo có gạc vô trùng hút dịch vết thương sinh mổ, 10cm x 20cm 5,340,000 106,800
22 PP2400049116 - Băng dán mắt cho trẻ sơ sinh dùng trong chiếu vàng da 11,000,000 220,000
23 PP2400049117 - Băng keo chống dị ứng 1,770,000 35,400
24 PP2400049118 - Miếng dán phẫu thuật 14,880,000 297,600
25 PP2400049119 - Băng vô trùng trong suốt ,không thấm nước 120mmx90mm 6,446,500 128,930
26 PP2400049120 - Băng vô trùng trong suốt ,không thấm nước 73mmx80mm 3,715,500 74,310
27 PP2400049121 - Gạc dẫn lưu ổ bụng (2 cm x 30 cm x 6 lớp ) 2,280,000 45,600
28 PP2400049122 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cm, 8 lớp có cản quang, vô trùng 55,200,000 1,104,000
29 PP2400049123 - Gạc phẫu thuật, chưa tiệt trùng 10x 10cm x 8 lớp 400,680,000 8,013,600
30 PP2400049124 - Gạc phẫu thuật, chưa tiệt trùng 5x 6.5 cm x 8 lớp 12,600,000 252,000
31 PP2400049125 - Gạc cầm máu mũi Meches 2,700,000 54,000
32 PP2400049126 - Vật liệu cầm máu gelatin dạng xốp, kích thước: 70-80 x 50 x 10mm 10,021,750 200,435
33 PP2400049127 - Miếng cầm máu mũi kích thước 8x1.5x2cm 11,025,000 220,500
34 PP2400049128 - Vật liệu cầm máu dạng lưới, tự tiêu 14,962,500 299,250
35 PP2400049129 - Bơm cho ăn 50ml 3,880,000 77,600
36 PP2400049130 - Bơm tiêm Insulin, 1ml kèm kim 29-30G 126,225,000 2,524,500
37 PP2400049131 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 10ml 72,000,000 1,440,000
38 PP2400049132 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 20ml 46,200,000 924,000
39 PP2400049133 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 1ml 3,960,000 79,200
40 PP2400049134 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 3ml 36,000,000 720,000
41 PP2400049135 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 5ml 93,750,000 1,875,000
42 PP2400049136 - Ống tiêm có kim 50ml, kim 23G (luerlock) 13,000,000 260,000
43 PP2400049137 - Kim tiêm,lấy thuốc 18G - 26G, nhựa các cỡ, đầu kim loại, chuôi plastic, không có DEHF 16,550,000 331,000
44 PP2400049138 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 18G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm 16,815,000 336,300
45 PP2400049139 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 20G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm 30,830,000 616,600
46 PP2400049140 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 22G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm 61,660,000 1,233,200
47 PP2400049141 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 24G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm 49,328,000 986,560
48 PP2400049142 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh không cửa chích thuốc, kích cỡ 20G-24G. 14,946,750 298,935
49 PP2400049143 - Kim luồn tĩnh mạch loại chạc chữ Y 1,155,000 23,100
50 PP2400049144 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 16G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm 5,556,600 111,132
51 PP2400049145 - Kim chạy thận nhân tạo 16G Disposable AV Fistula Needle Set 16G 79,254,000 1,585,080
52 PP2400049146 - Kim chạy thận nhân tạo 17G Disposable AV Fistula Needle Set 17G 132,090,000 2,641,800
53 PP2400049147 - Kim nha dài (đường kính từ 0,40 x dài 30 mm) 2,800,000 56,000
54 PP2400049148 - Kim nha ngắn (đường kính từ 0,40 x dài 21 mm) 4,950,000 99,000
55 PP2400049149 - Kim châm cứu tiệt trùng (0,30 x 25mm) 109,350,000 2,187,000
56 PP2400049150 - Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm) 164,002,300 3,280,046
57 PP2400049151 - Bộ dây thở 2 bẫy nước người lớn 7,100,000 142,000
58 PP2400049152 - Dây truyền máu 2,572,500 51,450
59 PP2400049153 - Găng phẫu thuật vô trùng, size 6.5 69,720,000 1,394,400
60 PP2400049154 - Găng phẫu thuật vô trùng, size 7.0 139,440,000 2,788,800
61 PP2400049155 - Găng phẫu thuật vô trùng, size 7.5 69,720,000 1,394,400
62 PP2400049156 - Găng tay khám có bột, các cỡ 436,800,000 8,736,000
63 PP2400049157 - Tube nhựa giữ chủng 1.5ml (Ống nghiệm Enferdof) 1,375,000 27,500
64 PP2400049158 - Lọ nhựa đựng mẫu không tiệt trùng 55ml nắp đỏ, có nhãn 67,210,000 1,344,200
65 PP2400049159 - Lọ nhựa đựng mẫu tiệt trùng bao bì từng cái 55ml nắp đỏ, có nhãn 2,220,000 44,400
66 PP2400049160 - Ống nghiệm Chimigly 21,750,000 435,000
67 PP2400049161 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp. 48,950,000 979,000
68 PP2400049162 - Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA,Ống nghiệm 5ml chứa chất kháng đông EDTA dùng cho 2 ml máu 54,600,000 1,092,000
69 PP2400049163 - Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2% 6,560,000 131,200
70 PP2400049164 - Ống thủy tinh hoặc nhựa vô trùng 5ml có nắp vặn hoặc nắp đậy 220,500 4,410
71 PP2400049165 - Túi đo lượng máu mất sau sinh 2,940,000 58,800
72 PP2400049166 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 100 mm x 200m 5,160,000 103,200
73 PP2400049167 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 150 mm x 200m 33,399,960 668,000
74 PP2400049168 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 200 mm x 200m 37,566,650 751,333
75 PP2400049169 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 250 mm x 200m 18,000,000 360,000
76 PP2400049170 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 300 mm x 200m 23,430,000 468,600
77 PP2400049171 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 75 mm x 200m 7,053,320 141,067
78 PP2400049172 - Túi ép phồng tiệt trùng kích thước 350 mm x 100m 10,866,660 217,334
79 PP2400049173 - Túi nước tiểu 2L, có quai treo, các van nối, khớp nối kín không rỉ nước 13,410,000 268,200
80 PP2400049174 - Túi hậu môn nhân tạo 10,920,000 218,400
81 PP2400049175 - Ống đặt nội khí quản không bóng, size 3.0Fr 363,000 7,260
82 PP2400049176 - Dây oxy 2 nhánh, người lớn, đầu ống mềm, khít, dễ kết nối, dài 200cm 26,544,000 530,880
83 PP2400049177 - Thông tiểu 1 nhánh số 16 3,720,000 74,400
84 PP2400049178 - Thông tiểu 2 nhánh số 14 10,147,500 202,950
85 PP2400049179 - Thông tiểu 2 nhánh số 16 10,147,500 202,950
86 PP2400049180 - Thông tiểu 2 nhánh số 22 1,691,250 33,825
87 PP2400049181 - Thông tiểu 3 nhánh phủ silicone các cỡ 546,000 10,920
88 PP2400049182 - Ống xông mũi nhựa 21,000,000 420,000
89 PP2400049183 - Ống dẫn lưu Kehr các cỡ 1,050,000 21,000
90 PP2400049184 - Dây hút dịch phẫu thuật, đờm, khoá nối 2 đầu, vô khuẩn, các cỡ 19,650,000 393,000
91 PP2400049185 - Ống hút đàm có kiểm soát 08Fr 2,268,000 45,360
92 PP2400049186 - Ống hút đàm có kiểm soát 14Fr 2,835,000 56,700
93 PP2400049187 - Ống hút đàm có kiểm soát 16Fr 1,417,500 28,350
94 PP2400049188 - Bộ dây lọc máu 1,121,337,000 22,426,740
95 PP2400049189 - Dây nối bơm tiêm điện bằng polyethylene, dài 140cm, thể tích mồi 1.2ml 12,948,000 258,960
96 PP2400049190 - Khóa ba ngã không dây 6,742,125 134,843
97 PP2400049191 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, dài khoảng 75 cm ,KIM TAM GIÁC 3/8C, chiều dài kim khoảng 24 mm 3,456,000 69,120
98 PP2400049192 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, dài khoảng 75 cm, kim tròn dài khoảng 26 mm, 1/2C 2,004,912 40,099
99 PP2400049193 - Chỉ Nylon số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm 76,152,000 1,523,040
100 PP2400049194 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polypropylene, số 1, dài 100cm, 1 kim tròn thân to dài 40mm, 1/2C 19,389,012 387,781
101 PP2400049195 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polypropylene, số 0, dài từ 75cm - 100cm, 1 kim tròn thân to dài 40mm, 1/2C 11,716,300 234,326
102 PP2400049196 - Chỉ tan chậm đơn sợi polydioxanone, số 4/0, dài khoảng 75cm, kim tròn dài kim khoảng 26mm, 1/2C. 6,154,936 123,099
103 PP2400049197 - Chỉ tan chậm đơn sợi polydioxanone, số 1/0, dài khoảng 75cm, kim tròn dài kim khoảng 26mm, 1/2C. 17,325,000 346,500
104 PP2400049198 - Chỉ Nylon số 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 13 mm, M07D13 1,738,800 34,776
105 PP2400049199 - Chỉ Silk số 3/0, dài 75 - 100 cm, kim tròn 3/8c, dài 26 mm. 1,058,400 21,168
106 PP2400049200 - Chỉ tan chậm đơn sợi polydioxanone, số 2/0, dài khoảng 75cm, kim tròn dài kim khoảng 26mm, 1/2C. 19,029,024 380,581
107 PP2400049201 - Chỉ Polyglactin 910 số 1/0, dài khoảng 90 cm, kim tròn 1/2c 31,101,600 622,032
108 PP2400049202 - Dao bẻ góc 15 độ dùng trong phẫu thuật mắt 14,000,000 280,000
109 PP2400049203 - Dao điện phẫu thuật 99,283,000 1,985,660
110 PP2400049204 - Dao mổ mắt 2.8mm và 3.0mm 32,000,000 640,000
111 PP2400049205 - Lưỡi dao mổ loại Feather số 10 820,000 16,400
112 PP2400049206 - Lưỡi dao mổ loại Feather số 11 1,640,000 32,800
113 PP2400049207 - Lưỡi dao mổ loại Feather số 15 1,640,000 32,800
114 PP2400049208 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự 55,500,000 1,110,000
115 PP2400049209 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm các loại các cỡ 577,800,000 11,556,000
116 PP2400049210 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm các loại các cỡ (màu vàng) 344,800,000 6,896,000
117 PP2400049211 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, chất liệu kị nước, 4 càng 350,000,000 7,000,000
118 PP2400049212 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kéo dài tiêu cự 26,550,000 531,000
119 PP2400049213 - Quả lọc máu diện tích màng 1.4 m2 504,000,000 10,080,000
120 PP2400049214 - Quả lọc máu diện tích màng 1.7 - 1.8 m2 740,000,000 14,800,000
121 PP2400049215 - Chất nhầy lỏng 16,000,000 320,000
122 PP2400049216 - Dung dịch nhầy Phaco 67,500,000 1,350,000
123 PP2400049217 - Chất nhầy đặc 45,500,000 910,000
124 PP2400049218 - Đầu dao mổ amidan và nạo V.A 37,250,000 745,000
125 PP2400049219 - Dụng cụ cắt bao quy đầu các size 75,000,000 1,500,000
126 PP2400049220 - Dụng cụ khâu cắt trĩ theo phương pháp Longo, ghim titanium công nghệ DST giúp cầm máu 475,000,000 9,500,000
127 PP2400049221 - Dụng cụ phẫu thuật theo phương pháp Longo, ghim titanium giúp cầm máu 567,000,000 11,340,000
128 PP2400049222 - Dụng cụ cắt khâu nối sa trực tràng kỹ thuật Longo, công nghệ DST, chất liệu ghim titanium. 285,000,000 5,700,000
129 PP2400049223 - Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 10cm x 15cm 22,000,000 440,000
130 PP2400049224 - Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 6cm x 11cm 27,000,000 540,000
131 PP2400049225 - Tấm lưới điều trị thoát vị 15 x 15cm 53,398,800 1,067,976
132 PP2400049226 - Thòng lọng cắt polyp (Cold Snare), kích thước khoảng 15cm 5,500,000 110,000
133 PP2400049227 - Dụng cụ cố định lưới thoát vị nội soi Protack 5mm 31,140,000 622,800
134 PP2400049228 - Kềm gắp dị vật, sử dụng 1 lần 165,000,000 3,300,000
135 PP2400049229 - Đinh chốt titan đa hướng cẳng chân các cỡ 60,000,000 1,200,000
136 PP2400049230 - Đinh chốt titan đùi đa hướng các cỡ 60,000,000 1,200,000
137 PP2400049231 - Đinh Kirschner các cỡ 9,000,000 180,000
138 PP2400049232 - Nẹp khóa chất liệu titanium chữ I các cỡ 42,000,000 840,000
139 PP2400049233 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium cẳng tay các cỡ 105,000,000 2,100,000
140 PP2400049234 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium cánh tay các cỡ 75,000,000 1,500,000
141 PP2400049235 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu dưới mâm chày (trái, phải) các cỡ 115,000,000 2,300,000
142 PP2400049236 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu dưới xương mác các cỡ 112,000,000 2,240,000
143 PP2400049237 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu trên xương cánh tay các cỡ 57,500,000 1,150,000
144 PP2400049238 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu xa xương đòn (trái, phải) các cỡ 105,000,000 2,100,000
145 PP2400049239 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ 160,000,000 3,200,000
146 PP2400049240 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium L nâng đỡ (trái, phải) các cỡ 142,500,000 2,850,000
147 PP2400049241 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium mắc xích các cỡ 70,000,000 1,400,000
148 PP2400049242 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ 180,000,000 3,600,000
149 PP2400049243 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium T nâng đỡ các cỡ 95,000,000 1,900,000
150 PP2400049244 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium T nhỏ các cỡ 166,000,000 3,320,000
151 PP2400049245 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium xương đòn S (trái, phải) các cỡ 440,000,000 8,800,000
152 PP2400049246 - Nẹp khóa đa hướng lòng máng 4-9 lỗ 140,000,000 2,800,000
153 PP2400049247 - Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu (trái, phải) các cỡ 60,000,000 1,200,000
154 PP2400049248 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay (trái, phải) các cỡ 39,000,000 780,000
155 PP2400049249 - Nẹp khóa mắc xích 4-12 lỗ 52,000,000 1,040,000
156 PP2400049250 - Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ 67,500,000 1,350,000
157 PP2400049251 - Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ 67,500,000 1,350,000
158 PP2400049252 - Nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ 80,000,000 1,600,000
159 PP2400049253 - Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ 70,000,000 1,400,000
160 PP2400049254 - Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ 170,000,000 3,400,000
161 PP2400049255 - Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các cỡ 57,500,000 1,150,000
162 PP2400049256 - Vít khóa 6.5 các cỡ 90,000,000 1,800,000
163 PP2400049257 - Vít khóa chất liệu titanium 7.3 các cỡ 60,000,000 1,200,000
164 PP2400049258 - Vít khóa chất liệu titanium size 2.0 9,000,000 180,000
165 PP2400049259 - Vít khóa chất liệu titanium size 2.7 45,000,000 900,000
166 PP2400049260 - Vít khóa chất liệu titanium size 4.0 180,000,000 3,600,000
167 PP2400049261 - Vít khóa chất liệu titanium size 5.0 26,500,000 530,000
168 PP2400049262 - Vít rỗng chất liệu titanium size 3.0 270,000,000 5,400,000
169 PP2400049263 - Vít xốp rỗng size 4.5 21,000,000 420,000
170 PP2400049264 - Vít vỏ titanium đường kính 5.0mm 8,000,000 160,000
171 PP2400049265 - Nẹp cổ mềm, số 7 1,260,000 25,200
172 PP2400049266 - Nẹp cổ mềm, số 8 1,260,000 25,200
173 PP2400049267 - Băng ghim nội soi dài 60mm 275,000,000 5,500,000
174 PP2400049268 - Băng ghim mổ mở các loại, các cỡ 95,000,000 1,900,000
175 PP2400049269 - Ghim cắt khâu nối tròn đầu đe nghiêng 95,000,000 1,900,000
176 PP2400049270 - Clip cầm máu nội soi 48,000,000 960,000
177 PP2400049271 - Clip cầm máu, bằng titanium, các cỡ 9,600,000 192,000
178 PP2400049272 - Clip cầm máu, bằng polymer, các cỡ 26,280,000 525,600
179 PP2400049273 - Đầu côn vàng vô trùng 200,000 4,000
180 PP2400049274 - Đầu côn xanh vô trùng 408,000 8,160
181 PP2400049275 - Đầu côn có lọc thể tích 1-10ul 437,600 8,752
182 PP2400049276 - Đầu côn có lọc thể tích 10-100ul 1,375,200 27,504
183 PP2400049277 - Đầu côn có lọc thể tích 100-1000ul 458,400 9,168
184 PP2400049278 - Đầu côn thể tích, màu xanh 10-1000ul 200,000 4,000
185 PP2400049279 - Đầu côn thể tích, màu vàng 10-100ul 170,000 3,400
186 PP2400049280 - Đè lưỡi gỗ, đóng bao từng que, hộp 100 cây 18,480,000 369,600
187 PP2400049281 - Điện cực đo tim 12,740,000 254,800
188 PP2400049282 - Dung dịch lọc Acid 672,000,000 13,440,000
189 PP2400049283 - Dung dịch lọc Bicarbonat 1,260,000,000 25,200,000
190 PP2400049284 - Kẹp rốn sơ sinh 1,190,000 23,800
191 PP2400049285 - Mũi khoan kim cương tròn 1,860,000 37,200
192 PP2400049286 - Mũi khoan kim cương trụ xanh dương 3,410,000 68,200
193 PP2400049287 - Mũi khoan kim cương trụ xanh lá TF-13C 1,860,000 37,200
194 PP2400049288 - Mũi khoan trụ bằng 1,550,000 31,000
195 PP2400049289 - Mũi khoan trụ nhọn 1,550,000 31,000
196 PP2400049290 - Mũi khoan trụ thuôn 1,860,000 37,200
197 PP2400049291 - Mũi khoan tungtens số 702 lowspeech đầu nhọn 12,000,000 240,000
198 PP2400049292 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 34,650,000 693,000
199 PP2400049293 - Lọc khuẩn, virut, có cổng đo CO2, loại Pharma system hoặc tương đương 8,816,500 176,330
200 PP2400049294 - Trocar nội soi nhựa đường kính khoảng 12mm, dài khoảng 100mm, không dao 25,200,000 504,000
201 PP2400049295 - Bao cao su 7,552,500 151,050
202 PP2400049296 - Bộ khăn nội soi ổ bụng A 31,500,000 630,000
203 PP2400049297 - Bộ phẫu thuật chỉnh hình tiệt trùng 7,837,680 156,754
204 PP2400049298 - Fuji I dùng gắn răng giả thẩm mỹ 21,199,992 424,000
205 PP2400049299 - Gel bôi trơn dùng trong thăm khám, nội soi, vô trùng, tube 82g 32,583,300 651,666
206 PP2400049300 - Gel siêu âm 15,333,300 306,666
207 PP2400049301 - Giấy đo điện tim 210 x 140 x 200 27,500 550
208 PP2400049302 - Giấy y tế 40x50 cm 54,000,000 1,080,000
209 PP2400049303 - Khăn lót thấm 24,050,000 481,000
210 PP2400049304 - Khẩu trang y tế (3, 4 lớp) 73,038,000 1,460,760
211 PP2400049305 - Mặt gương nha 5,400,000 108,000
212 PP2400049306 - Nhám kẽ (Metal Strips) đỏ 4,140,000 82,800
213 PP2400049307 - Nón giấy, đường kính 45-60cm, mềm dịu, không mùi, không thấm nước 17,200,000 344,000
214 PP2400049308 - Mũi đánh bóng composite 528,000 10,560
215 PP2400049309 - Que thử dùng cho máy xét nghiệm đường huyết 249,600,000 4,992,000
216 PP2400049310 - Sò đánh bóng 1,761,550 35,231
217 PP2400049311 - Tạp dề y tế nylong 8,435,000 168,700
218 PP2400049312 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế (1250) 8,750,000 175,000
219 PP2400049313 - Thạch cao vàng 6,480,000 129,600
220 PP2400049314 - Tay dụng cụ kết nối với băng ghim khâu nối nội soi các cỡ 85,000,000 1,700,000
221 PP2400049315 - Tay dụng cụ mổ mở các cỡ 60mm, 80mm 52,000,000 1,040,000
222 PP2400049316 - Que thăm dò đường rò 3,276,000 65,520
223 PP2400049317 - Vòng căng bao 2,500,000 50,000
224 PP2400049318 - Spatula 160,000 3,200
225 PP2400049319 - Trâm Reciproc 4,410,000 88,200
226 PP2400049320 - Hyposol 560,000 11,200
227 PP2400049321 - Chất trám tạm Ceivitron 2,600,000 52,000
228 PP2400049322 - Cone Reciproc 683,991 13,680
229 PP2400049323 - Đai kim loại 380,000 7,600
230 PP2400049324 - Fusion Flo 1,760,000 35,200
231 PP2400049325 - Cone gutta số 40 2,325,000 46,500
232 PP2400049326 - Bộ khăn sinh mổ A 25,800,000 516,000
233 PP2400049327 - Tấm trải bàn mổ vô khuẩn 1.2mx2.1m, có chỉ thị màu 12,600,000 252,000
234 PP2400049328 - Mask thở không xâm lấn nối dây 2 nhánh size M 16,354,800 327,096
235 PP2400049329 - Trâm K-file dũa nội nha (số 10) 2,131,500 42,630
236 PP2400049330 - Trâm K-file dũa nội nha (số 15) 3,045,000 60,900
237 PP2400049331 - Trâm K-file dũa nội nha (số 20) 3,045,000 60,900
238 PP2400049332 - Trâm K-file dũa nội nha (số 25) 3,045,000 60,900
239 PP2400049333 - Trâm K-file dũa nội nha (số 30) 2,131,500 42,630
240 PP2400049334 - Trâm K-file dũa nội nha (số 35) 2,131,500 42,630
241 PP2400049335 - Trâm K-file dũa nội nha (số 40) 1,218,000 24,360
242 PP2400049336 - Hóa chất thử độ cứng 5,520,000 110,400
243 PP2400049337 - Hóa chất thử CLO 4,800,000 96,000
244 PP2400049338 - Serim peracetic acid test strip cho kỹ thuật thử hóa chất tồn dư trong màng lọc 3,520,000 70,400
245 PP2400049339 - Vòng tránh thai Tcu 380 1,575,000 31,500
246 PP2400049340 - Lentulo/Paste Carriers số 25 dài 21mm 1,100,000 22,000
247 PP2400049341 - túi bệnh phẩm nội soi 3,540,000 70,800
Bông không thấm nước
Mã phần lô PP2400049095
Giá từng phần lô 4,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông hút nước
Mã phần lô PP2400049096
Giá từng phần lô 4,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông viên Fi 15, KVT
Mã phần lô PP2400049097
Giá từng phần lô 83,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que lấy bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400049098
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que lấy bệnh phẩm vi sinh (tiệt trùng từng cái)
Mã phần lô PP2400049099
Giá từng phần lô 3,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Citric Acid Monohydrate
Mã phần lô PP2400049100
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2400049101
Giá từng phần lô 37,999,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngâm rửa dụng cụ bậc cao
Mã phần lô PP2400049102
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tiệt trùng dụng cụ bậc cao
Mã phần lô PP2400049103
Giá từng phần lô 12,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay xà phòng: Chlorhexidin digluconat ≥ 4% chai 500ml
Mã phần lô PP2400049104
Giá từng phần lô 19,085,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,705
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh
Mã phần lô PP2400049105
Giá từng phần lô 28,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2400049106
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên khử khuẩn
Mã phần lô PP2400049107
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vôi Soda
Mã phần lô PP2400049108
Giá từng phần lô 11,658,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,166
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó kích thước 10cm (4 inch) dài 2.7m
Mã phần lô PP2400049109
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó kích thước 15cm (6 inch) dài 2.7m
Mã phần lô PP2400049110
Giá từng phần lô 21,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dán mổ sản (kích thước: khoảng 9x25cm ±1cm )
Mã phần lô PP2400049111
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cá nhân, kích thước 19x72mm
Mã phần lô PP2400049112
Giá từng phần lô 73,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,465,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính cuộn vải lụa y tế 2,5cmx5m
Mã phần lô PP2400049113
Giá từng phần lô 175,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 10cm x 4m hoặc tương đương đơn vị inch (≥3 móc)
Mã phần lô PP2400049114
Giá từng phần lô 30,105,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,112
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo có gạc vô trùng hút dịch vết thương sinh mổ, 10cm x 20cm
Mã phần lô PP2400049115
Giá từng phần lô 5,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dán mắt cho trẻ sơ sinh dùng trong chiếu vàng da
Mã phần lô PP2400049116
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chống dị ứng
Mã phần lô PP2400049117
Giá từng phần lô 1,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán phẫu thuật
Mã phần lô PP2400049118
Giá từng phần lô 14,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng vô trùng trong suốt ,không thấm nước 120mmx90mm
Mã phần lô PP2400049119
Giá từng phần lô 6,446,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng vô trùng trong suốt ,không thấm nước 73mmx80mm
Mã phần lô PP2400049120
Giá từng phần lô 3,715,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu ổ bụng (2 cm x 30 cm x 6 lớp )
Mã phần lô PP2400049121
Giá từng phần lô 2,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cm, 8 lớp có cản quang, vô trùng
Mã phần lô PP2400049122
Giá từng phần lô 55,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật, chưa tiệt trùng 10x 10cm x 8 lớp
Mã phần lô PP2400049123
Giá từng phần lô 400,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,013,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật, chưa tiệt trùng 5x 6.5 cm x 8 lớp
Mã phần lô PP2400049124
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc cầm máu mũi Meches
Mã phần lô PP2400049125
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cầm máu gelatin dạng xốp, kích thước: 70-80 x 50 x 10mm
Mã phần lô PP2400049126
Giá từng phần lô 10,021,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,435
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng cầm máu mũi kích thước 8x1.5x2cm
Mã phần lô PP2400049127
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cầm máu dạng lưới, tự tiêu
Mã phần lô PP2400049128
Giá từng phần lô 14,962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2400049129
Giá từng phần lô 3,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm Insulin, 1ml kèm kim 29-30G
Mã phần lô PP2400049130
Giá từng phần lô 126,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,524,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm dùng 1 lần, 10ml
Mã phần lô PP2400049131
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm dùng 1 lần, 20ml
Mã phần lô PP2400049132
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm dùng 1 lần, 1ml
Mã phần lô PP2400049133
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm dùng 1 lần, 3ml
Mã phần lô PP2400049134
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm dùng 1 lần, 5ml
Mã phần lô PP2400049135
Giá từng phần lô 93,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống tiêm có kim 50ml, kim 23G (luerlock)
Mã phần lô PP2400049136
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm,lấy thuốc 18G - 26G, nhựa các cỡ, đầu kim loại, chuôi plastic, không có DEHF
Mã phần lô PP2400049137
Giá từng phần lô 16,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 18G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm
Mã phần lô PP2400049138
Giá từng phần lô 16,815,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 20G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm
Mã phần lô PP2400049139
Giá từng phần lô 30,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 22G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm
Mã phần lô PP2400049140
Giá từng phần lô 61,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 24G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm
Mã phần lô PP2400049141
Giá từng phần lô 49,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 986,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh không cửa chích thuốc, kích cỡ 20G-24G.
Mã phần lô PP2400049142
Giá từng phần lô 14,946,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,935
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch loại chạc chữ Y
Mã phần lô PP2400049143
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 16G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm
Mã phần lô PP2400049144
Giá từng phần lô 5,556,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,132
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chạy thận nhân tạo 16G Disposable AV Fistula Needle Set 16G
Mã phần lô PP2400049145
Giá từng phần lô 79,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,585,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chạy thận nhân tạo 17G Disposable AV Fistula Needle Set 17G
Mã phần lô PP2400049146
Giá từng phần lô 132,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,641,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha dài (đường kính từ 0,40 x dài 30 mm)
Mã phần lô PP2400049147
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha ngắn (đường kính từ 0,40 x dài 21 mm)
Mã phần lô PP2400049148
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu tiệt trùng (0,30 x 25mm)
Mã phần lô PP2400049149
Giá từng phần lô 109,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,187,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm)
Mã phần lô PP2400049150
Giá từng phần lô 164,002,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,280,046
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây thở 2 bẫy nước người lớn
Mã phần lô PP2400049151
Giá từng phần lô 7,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400049152
Giá từng phần lô 2,572,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng phẫu thuật vô trùng, size 6.5
Mã phần lô PP2400049153
Giá từng phần lô 69,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,394,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng phẫu thuật vô trùng, size 7.0
Mã phần lô PP2400049154
Giá từng phần lô 139,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,788,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng phẫu thuật vô trùng, size 7.5
Mã phần lô PP2400049155
Giá từng phần lô 69,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,394,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay khám có bột, các cỡ
Mã phần lô PP2400049156
Giá từng phần lô 436,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,736,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube nhựa giữ chủng 1.5ml (Ống nghiệm Enferdof)
Mã phần lô PP2400049157
Giá từng phần lô 1,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa đựng mẫu không tiệt trùng 55ml nắp đỏ, có nhãn
Mã phần lô PP2400049158
Giá từng phần lô 67,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa đựng mẫu tiệt trùng bao bì từng cái 55ml nắp đỏ, có nhãn
Mã phần lô PP2400049159
Giá từng phần lô 2,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Chimigly
Mã phần lô PP2400049160
Giá từng phần lô 21,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp.
Mã phần lô PP2400049161
Giá từng phần lô 48,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 979,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA,Ống nghiệm 5ml chứa chất kháng đông EDTA dùng cho 2 ml máu
Mã phần lô PP2400049162
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2%
Mã phần lô PP2400049163
Giá từng phần lô 6,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thủy tinh hoặc nhựa vô trùng 5ml có nắp vặn hoặc nắp đậy
Mã phần lô PP2400049164
Giá từng phần lô 220,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đo lượng máu mất sau sinh
Mã phần lô PP2400049165
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 100 mm x 200m
Mã phần lô PP2400049166
Giá từng phần lô 5,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 150 mm x 200m
Mã phần lô PP2400049167
Giá từng phần lô 33,399,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 200 mm x 200m
Mã phần lô PP2400049168
Giá từng phần lô 37,566,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,333
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 250 mm x 200m
Mã phần lô PP2400049169
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 300 mm x 200m
Mã phần lô PP2400049170
Giá từng phần lô 23,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 75 mm x 200m
Mã phần lô PP2400049171
Giá từng phần lô 7,053,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,067
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép phồng tiệt trùng kích thước 350 mm x 100m
Mã phần lô PP2400049172
Giá từng phần lô 10,866,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi nước tiểu 2L, có quai treo, các van nối, khớp nối kín không rỉ nước
Mã phần lô PP2400049173
Giá từng phần lô 13,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hậu môn nhân tạo
Mã phần lô PP2400049174
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản không bóng, size 3.0Fr
Mã phần lô PP2400049175
Giá từng phần lô 363,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây oxy 2 nhánh, người lớn, đầu ống mềm, khít, dễ kết nối, dài 200cm
Mã phần lô PP2400049176
Giá từng phần lô 26,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông tiểu 1 nhánh số 16
Mã phần lô PP2400049177
Giá từng phần lô 3,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông tiểu 2 nhánh số 14
Mã phần lô PP2400049178
Giá từng phần lô 10,147,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông tiểu 2 nhánh số 16
Mã phần lô PP2400049179
Giá từng phần lô 10,147,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông tiểu 2 nhánh số 22
Mã phần lô PP2400049180
Giá từng phần lô 1,691,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông tiểu 3 nhánh phủ silicone các cỡ
Mã phần lô PP2400049181
Giá từng phần lô 546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống xông mũi nhựa
Mã phần lô PP2400049182
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dẫn lưu Kehr các cỡ
Mã phần lô PP2400049183
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút dịch phẫu thuật, đờm, khoá nối 2 đầu, vô khuẩn, các cỡ
Mã phần lô PP2400049184
Giá từng phần lô 19,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút đàm có kiểm soát 08Fr
Mã phần lô PP2400049185
Giá từng phần lô 2,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút đàm có kiểm soát 14Fr
Mã phần lô PP2400049186
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút đàm có kiểm soát 16Fr
Mã phần lô PP2400049187
Giá từng phần lô 1,417,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây lọc máu
Mã phần lô PP2400049188
Giá từng phần lô 1,121,337,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,426,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện bằng polyethylene, dài 140cm, thể tích mồi 1.2ml
Mã phần lô PP2400049189
Giá từng phần lô 12,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa ba ngã không dây
Mã phần lô PP2400049190
Giá từng phần lô 6,742,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,843
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, dài khoảng 75 cm ,KIM TAM GIÁC 3/8C, chiều dài kim khoảng 24 mm
Mã phần lô PP2400049191
Giá từng phần lô 3,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, dài khoảng 75 cm, kim tròn dài khoảng 26 mm, 1/2C
Mã phần lô PP2400049192
Giá từng phần lô 2,004,912
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,099
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm
Mã phần lô PP2400049193
Giá từng phần lô 76,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,523,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polypropylene, số 1, dài 100cm, 1 kim tròn thân to dài 40mm, 1/2C
Mã phần lô PP2400049194
Giá từng phần lô 19,389,012
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,781
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polypropylene, số 0, dài từ 75cm - 100cm, 1 kim tròn thân to dài 40mm, 1/2C
Mã phần lô PP2400049195
Giá từng phần lô 11,716,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,326
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm đơn sợi polydioxanone, số 4/0, dài khoảng 75cm, kim tròn dài kim khoảng 26mm, 1/2C.
Mã phần lô PP2400049196
Giá từng phần lô 6,154,936
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,099
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm đơn sợi polydioxanone, số 1/0, dài khoảng 75cm, kim tròn dài kim khoảng 26mm, 1/2C.
Mã phần lô PP2400049197
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon số 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 13 mm, M07D13
Mã phần lô PP2400049198
Giá từng phần lô 1,738,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,776
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk số 3/0, dài 75 - 100 cm, kim tròn 3/8c, dài 26 mm.
Mã phần lô PP2400049199
Giá từng phần lô 1,058,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,168
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm đơn sợi polydioxanone, số 2/0, dài khoảng 75cm, kim tròn dài kim khoảng 26mm, 1/2C.
Mã phần lô PP2400049200
Giá từng phần lô 19,029,024
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,581
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactin 910 số 1/0, dài khoảng 90 cm, kim tròn 1/2c
Mã phần lô PP2400049201
Giá từng phần lô 31,101,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,032
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao bẻ góc 15 độ dùng trong phẫu thuật mắt
Mã phần lô PP2400049202
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao điện phẫu thuật
Mã phần lô PP2400049203
Giá từng phần lô 99,283,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,985,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ mắt 2.8mm và 3.0mm
Mã phần lô PP2400049204
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ loại Feather số 10
Mã phần lô PP2400049205
Giá từng phần lô 820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ loại Feather số 11
Mã phần lô PP2400049206
Giá từng phần lô 1,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ loại Feather số 15
Mã phần lô PP2400049207
Giá từng phần lô 1,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự
Mã phần lô PP2400049208
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm các loại các cỡ
Mã phần lô PP2400049209
Giá từng phần lô 577,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,556,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm các loại các cỡ (màu vàng)
Mã phần lô PP2400049210
Giá từng phần lô 344,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,896,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, chất liệu kị nước, 4 càng
Mã phần lô PP2400049211
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kéo dài tiêu cự
Mã phần lô PP2400049212
Giá từng phần lô 26,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu diện tích màng 1.4 m2
Mã phần lô PP2400049213
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu diện tích màng 1.7 - 1.8 m2
Mã phần lô PP2400049214
Giá từng phần lô 740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nhầy lỏng
Mã phần lô PP2400049215
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nhầy Phaco
Mã phần lô PP2400049216
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nhầy đặc
Mã phần lô PP2400049217
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu dao mổ amidan và nạo V.A
Mã phần lô PP2400049218
Giá từng phần lô 37,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ cắt bao quy đầu các size
Mã phần lô PP2400049219
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt trĩ theo phương pháp Longo, ghim titanium công nghệ DST giúp cầm máu
Mã phần lô PP2400049220
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ phẫu thuật theo phương pháp Longo, ghim titanium giúp cầm máu
Mã phần lô PP2400049221
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ cắt khâu nối sa trực tràng kỹ thuật Longo, công nghệ DST, chất liệu ghim titanium.
Mã phần lô PP2400049222
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 10cm x 15cm
Mã phần lô PP2400049223
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 6cm x 11cm
Mã phần lô PP2400049224
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm lưới điều trị thoát vị 15 x 15cm
Mã phần lô PP2400049225
Giá từng phần lô 53,398,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,067,976
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thòng lọng cắt polyp (Cold Snare), kích thước khoảng 15cm
Mã phần lô PP2400049226
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ cố định lưới thoát vị nội soi Protack 5mm
Mã phần lô PP2400049227
Giá từng phần lô 31,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm gắp dị vật, sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2400049228
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh chốt titan đa hướng cẳng chân các cỡ
Mã phần lô PP2400049229
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh chốt titan đùi đa hướng các cỡ
Mã phần lô PP2400049230
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner các cỡ
Mã phần lô PP2400049231
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa chất liệu titanium chữ I các cỡ
Mã phần lô PP2400049232
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium cẳng tay các cỡ
Mã phần lô PP2400049233
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2400049234
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu dưới mâm chày (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2400049235
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu dưới xương mác các cỡ
Mã phần lô PP2400049236
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu trên xương cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2400049237
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu xa xương đòn (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2400049238
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2400049239
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium L nâng đỡ (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2400049240
Giá từng phần lô 142,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium mắc xích các cỡ
Mã phần lô PP2400049241
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2400049242
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium T nâng đỡ các cỡ
Mã phần lô PP2400049243
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium T nhỏ các cỡ
Mã phần lô PP2400049244
Giá từng phần lô 166,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium xương đòn S (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2400049245
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng lòng máng 4-9 lỗ
Mã phần lô PP2400049246
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2400049247
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2400049248
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa mắc xích 4-12 lỗ
Mã phần lô PP2400049249
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2400049250
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2400049251
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ
Mã phần lô PP2400049252
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ
Mã phần lô PP2400049253
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ
Mã phần lô PP2400049254
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các cỡ
Mã phần lô PP2400049255
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa 6.5 các cỡ
Mã phần lô PP2400049256
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa chất liệu titanium 7.3 các cỡ
Mã phần lô PP2400049257
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa chất liệu titanium size 2.0
Mã phần lô PP2400049258
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa chất liệu titanium size 2.7
Mã phần lô PP2400049259
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa chất liệu titanium size 4.0
Mã phần lô PP2400049260
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa chất liệu titanium size 5.0
Mã phần lô PP2400049261
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít rỗng chất liệu titanium size 3.0
Mã phần lô PP2400049262
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp rỗng size 4.5
Mã phần lô PP2400049263
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít vỏ titanium đường kính 5.0mm
Mã phần lô PP2400049264
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ mềm, số 7
Mã phần lô PP2400049265
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ mềm, số 8
Mã phần lô PP2400049266
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng ghim nội soi dài 60mm
Mã phần lô PP2400049267
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng ghim mổ mở các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400049268
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ghim cắt khâu nối tròn đầu đe nghiêng
Mã phần lô PP2400049269
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip cầm máu nội soi
Mã phần lô PP2400049270
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip cầm máu, bằng titanium, các cỡ
Mã phần lô PP2400049271
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip cầm máu, bằng polymer, các cỡ
Mã phần lô PP2400049272
Giá từng phần lô 26,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn vàng vô trùng
Mã phần lô PP2400049273
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn xanh vô trùng
Mã phần lô PP2400049274
Giá từng phần lô 408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn có lọc thể tích 1-10ul
Mã phần lô PP2400049275
Giá từng phần lô 437,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,752
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn có lọc thể tích 10-100ul
Mã phần lô PP2400049276
Giá từng phần lô 1,375,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,504
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn có lọc thể tích 100-1000ul
Mã phần lô PP2400049277
Giá từng phần lô 458,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,168
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn thể tích, màu xanh 10-1000ul
Mã phần lô PP2400049278
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn thể tích, màu vàng 10-100ul
Mã phần lô PP2400049279
Giá từng phần lô 170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ, đóng bao từng que, hộp 100 cây
Mã phần lô PP2400049280
Giá từng phần lô 18,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực đo tim
Mã phần lô PP2400049281
Giá từng phần lô 12,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch lọc Acid
Mã phần lô PP2400049282
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch lọc Bicarbonat
Mã phần lô PP2400049283
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp rốn sơ sinh
Mã phần lô PP2400049284
Giá từng phần lô 1,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương tròn
Mã phần lô PP2400049285
Giá từng phần lô 1,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương trụ xanh dương
Mã phần lô PP2400049286
Giá từng phần lô 3,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương trụ xanh lá TF-13C
Mã phần lô PP2400049287
Giá từng phần lô 1,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan trụ bằng
Mã phần lô PP2400049288
Giá từng phần lô 1,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan trụ nhọn
Mã phần lô PP2400049289
Giá từng phần lô 1,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan trụ thuôn
Mã phần lô PP2400049290
Giá từng phần lô 1,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan tungtens số 702 lowspeech đầu nhọn
Mã phần lô PP2400049291
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2400049292
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc khuẩn, virut, có cổng đo CO2, loại Pharma system hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400049293
Giá từng phần lô 8,816,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trocar nội soi nhựa đường kính khoảng 12mm, dài khoảng 100mm, không dao
Mã phần lô PP2400049294
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao cao su
Mã phần lô PP2400049295
Giá từng phần lô 7,552,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn nội soi ổ bụng A
Mã phần lô PP2400049296
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phẫu thuật chỉnh hình tiệt trùng
Mã phần lô PP2400049297
Giá từng phần lô 7,837,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,754
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fuji I dùng gắn răng giả thẩm mỹ
Mã phần lô PP2400049298
Giá từng phần lô 21,199,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi trơn dùng trong thăm khám, nội soi, vô trùng, tube 82g
Mã phần lô PP2400049299
Giá từng phần lô 32,583,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,666
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400049300
Giá từng phần lô 15,333,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,666
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy đo điện tim 210 x 140 x 200
Mã phần lô PP2400049301
Giá từng phần lô 27,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy y tế 40x50 cm
Mã phần lô PP2400049302
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khăn lót thấm
Mã phần lô PP2400049303
Giá từng phần lô 24,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế (3, 4 lớp)
Mã phần lô PP2400049304
Giá từng phần lô 73,038,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,460,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt gương nha
Mã phần lô PP2400049305
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhám kẽ (Metal Strips) đỏ
Mã phần lô PP2400049306
Giá từng phần lô 4,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nón giấy, đường kính 45-60cm, mềm dịu, không mùi, không thấm nước
Mã phần lô PP2400049307
Giá từng phần lô 17,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi đánh bóng composite
Mã phần lô PP2400049308
Giá từng phần lô 528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử dùng cho máy xét nghiệm đường huyết
Mã phần lô PP2400049309
Giá từng phần lô 249,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,992,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2400049310
Giá từng phần lô 1,761,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,231
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tạp dề y tế nylong
Mã phần lô PP2400049311
Giá từng phần lô 8,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế (1250)
Mã phần lô PP2400049312
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch cao vàng
Mã phần lô PP2400049313
Giá từng phần lô 6,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dụng cụ kết nối với băng ghim khâu nối nội soi các cỡ
Mã phần lô PP2400049314
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dụng cụ mổ mở các cỡ 60mm, 80mm
Mã phần lô PP2400049315
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thăm dò đường rò
Mã phần lô PP2400049316
Giá từng phần lô 3,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng căng bao
Mã phần lô PP2400049317
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Spatula
Mã phần lô PP2400049318
Giá từng phần lô 160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm Reciproc
Mã phần lô PP2400049319
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hyposol
Mã phần lô PP2400049320
Giá từng phần lô 560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất trám tạm Ceivitron
Mã phần lô PP2400049321
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone Reciproc
Mã phần lô PP2400049322
Giá từng phần lô 683,991
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai kim loại
Mã phần lô PP2400049323
Giá từng phần lô 380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fusion Flo
Mã phần lô PP2400049324
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone gutta số 40
Mã phần lô PP2400049325
Giá từng phần lô 2,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn sinh mổ A
Mã phần lô PP2400049326
Giá từng phần lô 25,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm trải bàn mổ vô khuẩn 1.2mx2.1m, có chỉ thị màu
Mã phần lô PP2400049327
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thở không xâm lấn nối dây 2 nhánh size M
Mã phần lô PP2400049328
Giá từng phần lô 16,354,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,096
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm K-file dũa nội nha (số 10)
Mã phần lô PP2400049329
Giá từng phần lô 2,131,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm K-file dũa nội nha (số 15)
Mã phần lô PP2400049330
Giá từng phần lô 3,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm K-file dũa nội nha (số 20)
Mã phần lô PP2400049331
Giá từng phần lô 3,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm K-file dũa nội nha (số 25)
Mã phần lô PP2400049332
Giá từng phần lô 3,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm K-file dũa nội nha (số 30)
Mã phần lô PP2400049333
Giá từng phần lô 2,131,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm K-file dũa nội nha (số 35)
Mã phần lô PP2400049334
Giá từng phần lô 2,131,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm K-file dũa nội nha (số 40)
Mã phần lô PP2400049335
Giá từng phần lô 1,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất thử độ cứng
Mã phần lô PP2400049336
Giá từng phần lô 5,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất thử CLO
Mã phần lô PP2400049337
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Serim peracetic acid test strip cho kỹ thuật thử hóa chất tồn dư trong màng lọc
Mã phần lô PP2400049338
Giá từng phần lô 3,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng tránh thai Tcu 380
Mã phần lô PP2400049339
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lentulo/Paste Carriers số 25 dài 21mm
Mã phần lô PP2400049340
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
túi bệnh phẩm nội soi
Mã phần lô PP2400049341
Giá từng phần lô 3,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->