Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao cho Bệnh viện Ung Bướu năm 2025-2026 đợt 4
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500231025-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN UNG BƯỚU | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế tiêu hao cho Bệnh viện Ung Bướu năm 2025-2026 đợt 4 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500106369 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 540 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 72,187,247,550 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500227064 - Banh Hartmann | 28,000,000 | 26.666.667 | 9.333.333 | 2.1 | 560,000 | |
| 2 | PP2500227065 - Bình đựng kềm | 184,800,000 | 176.000.000 | 61.600.000 | 9.2 | 3,696,000 | |
| 3 | PP2500227066 - Bóng đèn xenon | 262,865,000 | 250.347.619 | 87.621.667 | 0.4 | 5,257,300 | |
| 4 | PP2500227067 - Bộ banh bụng Balfour (Mổ hở bụng tổng quát) | 150,633,000 | 143.460.000 | 50.211.000 | 0.5 | 3,012,660 | |
| 5 | PP2500227068 - Bộ banh bụng Balfour (Mổ hở phụ khoa) | 147,672,000 | 140.640.000 | 49.224.000 | 0.5 | 2,953,440 | |
| 6 | PP2500227069 - Bồn hạt đậu cỡ trung | 12,775,000 | 12.166.667 | 4.258.333 | 2.1 | 255,500 | |
| 7 | PP2500227070 - Cán dao phẫu thuật số 3 | 4,200,000 | 4.000.000 | 1.400.000 | 1.7 | 84,000 | |
| 8 | PP2500227071 - Cáp bảo vệ đầu ống soi tiêu hóa | 12,585,000 | 11.985.714 | 4.195.000 | 1.3 | 251,700 | |
| 9 | PP2500227072 - Cây đẩy chỉ | 2,100,000 | 2.000.000 | 700.000 | 0.1 | 42,000 | |
| 10 | PP2500227073 - Clip kẹp cầm máu | 924,000,000 | 880.000.000 | 308.000.000 | 250 | 18,480,000 | |
| 11 | PP2500227074 - Chổi rửa dài | 20,700,000 | 19.714.286 | 6.900.000 | 5 | 414,000 | |
| 12 | PP2500227075 - Chổi rửa ngắn | 66,000,000 | 62.857.143 | 22.000.000 | 3.3 | 1,320,000 | |
| 13 | PP2500227076 - Chum đựng dung dịch 0,4 lít | 99,225,000 | 94.500.000 | 33.075.000 | 12.5 | 1,984,500 | |
| 14 | PP2500227077 - Dây CO2 | 11,370,000 | 10.828.571 | 3.790.000 | 0.5 | 227,400 | |
| 15 | PP2500227078 - Dây dẫn đường đặt sonde JJ | 314,685,000 | 299.700.000 | 104.895.000 | 125 | 6,293,700 | |
| 16 | PP2500227079 - Dây dẫn sáng cho hệ thống nội soi Olympuscủa bệnh viện | 48,500,000 | 46.190.476 | 16.166.667 | 0.2 | 970,000 | |
| 17 | PP2500227080 - Dây đốt cao tần lưỡng cực | 30,660,000 | 29.200.000 | 10.220.000 | 0.5 | 613,200 | |
| 18 | PP2500227081 - Dây nuôi ăn dài ngày | 2,170,000,000 | 2.066.666.667 | 723.333.333 | 1166.7 | 43,400,000 | |
| 19 | PP2500227082 - Dây nuôi ăn trẻ em | 5,229,000 | 4.980.000 | 1.743.000 | 83.3 | 104,580 | |
| 20 | PP2500227083 - Dụng cụ kẹp clip 300 nội soi | 130,132,800 | 123.936.000 | 43.377.600 | 0.5 | 2,602,656 | |
| 21 | PP2500227084 - Dụng cụ kẹp clip 400 nội soi | 130,132,800 | 123.936.000 | 43.377.600 | 0.5 | 2,602,656 | |
| 22 | PP2500227085 - Dụng cụ kẹp clip mạch máu nội soi | 130,132,800 | 123.936.000 | 43.377.600 | 0.5 | 2,602,656 | |
| 23 | PP2500227086 - Dụng cụ kẹp Pozzi giữ tử cung | 21,294,000 | 20.280.000 | 7.098.000 | 1 | 425,880 | |
| 24 | PP2500227087 - Dụng cụ kềm phụ khoa | 174,825,000 | 166.500.000 | 58.275.000 | 4.2 | 3,496,500 | |
| 25 | PP2500227088 - Dụng cụ kềm sinh thiết cổ tử cung | 201,600,000 | 192.000.000 | 67.200.000 | 1 | 4,032,000 | |
| 26 | PP2500227089 - Dụng cụ kềm sinh thiết tai mũi họng cong 70 độ | 201,600,000 | 192.000.000 | 67.200.000 | 1 | 4,032,000 | |
| 27 | PP2500227090 - Dụng cụ kềm sinh thiết tai mũi họng mũi hình bầu dục | 840,000,000 | 800.000.000 | 280.000.000 | 3.3 | 16,800,000 | |
| 28 | PP2500227091 - Dụng cụ kềm sinh thiết tai mũi họng mũi hình cóc | 551,250,000 | 525.000.000 | 183.750.000 | 2.1 | 11,025,000 | |
| 29 | PP2500227092 - Dụng cụ nạo kênh cổ tử cung | 33,012,000 | 31.440.000 | 11.004.000 | 1 | 660,240 | |
| 30 | PP2500227093 - Dung dịch tiệt khuẩn và khử khuẩn dụng cụ nội soi mềm theo máy Steelco mức 1 | 429,000,000 | 408.571.429 | 143.000.000 | 27.5 | 8,580,000 | |
| 31 | PP2500227094 - Dung dịch tiệt khuẩn và khử khuẩn dụng cụ nội soi mềm theo máy Steelco mức 2 | 429,000,000 | 408.571.429 | 143.000.000 | 27.5 | 8,580,000 | |
| 32 | PP2500227095 - Dung dịch tiệt khuẩn và khử khuẩn dụng cụ nội soi mềm theo máy Steelco mức 3 | 231,000,000 | 220.000.000 | 77.000.000 | 27.5 | 4,620,000 | |
| 33 | PP2500227096 - Đẩy thanh quản 185mm | 2,772,000 | 2.640.000 | 924.000 | 0.2 | 55,440 | |
| 34 | PP2500227097 - Đẩy thanh quản 245mm | 4,242,000 | 4.040.000 | 1.414.000 | 0.2 | 84,840 | |
| 35 | PP2500227098 - Hàm nhựa bảo vệ răng | 27,352,500 | 26.050.000 | 9.117.500 | 2.1 | 547,050 | |
| 36 | PP2500227099 - Hóa chất khử khuẩn dụng cụ mức độ cao chứa Glutaraldehyde | 117,047,000 | 111.473.333 | 39.015.667 | 191.7 | 2,340,940 | |
| 37 | PP2500227100 - Hóa chất khử khuẩn dụng cụ mức độ cao chứa Ortho - phthaladehyde | 211,600,000 | 201.523.810 | 70.533.333 | 191.7 | 4,232,000 | |
| 38 | PP2500227101 - Hóa chất khử khuẩn dụng cụ mức độ cao chứa Ortho - phthaladehyde sử dụng khử khuẩn ống nội soi mềm của Olympusvà Karl Storz | 823,200,000 | 784.000.000 | 274.400.000 | 333.3 | 16,464,000 | |
| 39 | PP2500227102 - Hóa chất khử khuẩn dụng cụ mức độ cao sử dụng khử khuẩn ống nội soi mềm của Olympusvà Karl Storz | 328,000,000 | 312.380.952 | 109.333.333 | 333.3 | 6,560,000 | |
| 40 | PP2500227103 - Hóa chất khử khuẩn dụng cụ mức độ trung bình chứa Cocopropylene diamin | 164,934,000 | 157.080.000 | 54.978.000 | 91.7 | 3,298,680 | |
| 41 | PP2500227104 - Hóa chất khử khuẩn dụng cụ mức độ trung bình chứa Didecyldimethyl ammonium chloride + Chlorhexidine digluconate | 562,464,000 | 535.680.000 | 187.488.000 | 250 | 11,249,280 | |
| 42 | PP2500227105 - Hóa chất làm sạch dụng cụ đa enzym: Protease;Lipase; Amylase;Cellulose; Mannanase | 2,200,000,000 | 2.095.238.095 | 733.333.333 | 916.7 | 44,000,000 | |
| 43 | PP2500227106 - Hóa chất tẩy rửa đa enzyme và tiền khử khuẩn | 324,500,000 | 309.047.619 | 108.166.667 | 91.7 | 6,490,000 | |
| 44 | PP2500227107 - Hộp chứa dụng cụ phẫu thuật | 504,000,000 | 480.000.000 | 168.000.000 | 5 | 10,080,000 | |
| 45 | PP2500227108 - Hộp đựng dụng cụ cỡ lớn | 205,695,000 | 195.900.000 | 68.565.000 | 0.5 | 4,113,900 | |
| 46 | PP2500227109 - Hộp đựng dụng cụ cỡ nhỏ | 91,980,000 | 87.600.000 | 30.660.000 | 1 | 1,839,600 | |
| 47 | PP2500227110 - Hộp đựng ống soi | 35,334,000 | 33.651.429 | 11.778.000 | 0.5 | 706,680 | |
| 48 | PP2500227111 - Kéo cong 340mm | 41,370,000 | 39.400.000 | 13.790.000 | 0.3 | 827,400 | |
| 49 | PP2500227112 - Kẹp Allis dài | 165,690,000 | 157.800.000 | 55.230.000 | 5 | 3,313,800 | |
| 50 | PP2500227113 - Kẹp Allis ngắn | 210,420,000 | 200.400.000 | 70.140.000 | 10 | 4,208,400 | |
| 51 | PP2500227114 - Kẹp Bulldog 50mm | 54,936,000 | 52.320.000 | 18.312.000 | 1 | 1,098,720 | |
| 52 | PP2500227115 - Kẹp đầu rắn 340mm | 41,370,000 | 39.400.000 | 13.790.000 | 0.3 | 827,400 | |
| 53 | PP2500227116 - Kẹp Grasper nội soi | 141,407,280 | 134.673.600 | 47.135.760 | 0.5 | 2,828,146 | |
| 54 | PP2500227117 - Kẹp hạch 340mm | 41,370,000 | 39.400.000 | 13.790.000 | 0.3 | 827,400 | |
| 55 | PP2500227118 - Kẹp Kelly cong 140mm | 134,820,000 | 128.400.000 | 44.940.000 | 10 | 2,696,400 | |
| 56 | PP2500227119 - Kẹp Kelly ốm dài | 65,362,500 | 62.250.000 | 21.787.500 | 2.1 | 1,307,250 | |
| 57 | PP2500227120 - Kẹp kim | 140,962,500 | 134.250.000 | 46.987.500 | 2.1 | 2,819,250 | |
| 58 | PP2500227121 - Kẹp kim nội soi thẳng | 151,200,000 | 144.000.000 | 50.400.000 | 0.5 | 3,024,000 | |
| 59 | PP2500227122 - Kẹp Kocher 200mm | 51,712,500 | 49.250.000 | 17.237.500 | 2.1 | 1,034,250 | |
| 60 | PP2500227123 - Kẹp khăn mổ 135mm | 278,250,000 | 265.000.000 | 92.750.000 | 20.8 | 5,565,000 | |
| 61 | PP2500227124 - Kẹp mạch máu gập góc 30 độ | 41,370,000 | 39.400.000 | 13.790.000 | 0.3 | 827,400 | |
| 62 | PP2500227125 - Kẹp mạch máu gập góc 45 độ | 41,370,000 | 39.400.000 | 13.790.000 | 0.3 | 827,400 | |
| 63 | PP2500227126 - Kẹp mạch máu gập góc 60 độ | 41,370,000 | 39.400.000 | 13.790.000 | 0.3 | 827,400 | |
| 64 | PP2500227127 - Kẹp mạch máu vuông góc | 41,370,000 | 39.400.000 | 13.790.000 | 0.3 | 827,400 | |
| 65 | PP2500227128 - Kẹp mạch máu vuông góc lớn | 41,370,000 | 39.400.000 | 13.790.000 | 0.3 | 827,400 | |
| 66 | PP2500227129 - Kẹp mạch máu vuông góc nhỏ | 41,370,000 | 39.400.000 | 13.790.000 | 0.3 | 827,400 | |
| 67 | PP2500227130 - Kẹp mô 340mm | 41,370,000 | 39.400.000 | 13.790.000 | 0.3 | 827,400 | |
| 68 | PP2500227131 - Kẹp phẫu tích 230mm | 32,508,000 | 30.960.000 | 10.836.000 | 1 | 650,160 | |
| 69 | PP2500227132 - Kẹp phẫu tích lưỡng cực Kelly Robi | 1,241,760,000 | 1.182.628.571 | 413.920.000 | 2.5 | 24,835,200 | |
| 70 | PP2500227133 - Kẹp Rochester 160mm | 73,710,000 | 70.200.000 | 24.570.000 | 5 | 1,474,200 | |
| 71 | PP2500227134 - Kẹp Rochester 200mm | 50,137,500 | 47.750.000 | 16.712.500 | 2.1 | 1,002,750 | |
| 72 | PP2500227135 - Kẹp ruột cong | 417,060,000 | 397.200.000 | 139.020.000 | 3.3 | 8,341,200 | |
| 73 | PP2500227136 - Kẹp ruột dài nội soi | 733,500,000 | 698.571.429 | 244.500.000 | 2.5 | 14,670,000 | |
| 74 | PP2500227137 - Kẹp ruột thẳng | 390,600,000 | 372.000.000 | 130.200.000 | 3.3 | 7,812,000 | |
| 75 | PP2500227138 - Kẹp xà mâu nội soi | 151,200,000 | 144.000.000 | 50.400.000 | 0.5 | 3,024,000 | |
| 76 | PP2500227139 - Kềm gắp bông nội soi phổi | 70,591,500 | 67.230.000 | 23.530.500 | 0.2 | 1,411,830 | |
| 77 | PP2500227140 - Kềm gắp soi treo thanh quản | 50,400,000 | 48.000.000 | 16.800.000 | 0.3 | 1,008,000 | |
| 78 | PP2500227141 - Kềm kelly thẳng 16cm | 68,670,000 | 65.400.000 | 22.890.000 | 5 | 1,373,400 | |
| 79 | PP2500227142 - Kềm kelly thẳng 18cm | 196,560,000 | 187.200.000 | 65.520.000 | 10 | 3,931,200 | |
| 80 | PP2500227143 - Kềm sinh thiết dạ dày | 1,575,000,000 | 1.500.000.000 | 525.000.000 | 1250 | 31,500,000 | |
| 81 | PP2500227144 - Kềm sinh thiết dạ dày sử dụng 01 lần | 5,250,000,000 | 5.000.000.000 | 1.750.000.000 | 2083.3 | 105,000,000 | |
| 82 | PP2500227145 - Kềm sinh thiết dạ dày sử dụng cho ống soi dạ dày đường kính nhỏ | 300,000,000 | 285.714.286 | 100.000.000 | 4.2 | 6,000,000 | |
| 83 | PP2500227146 - Kềm sinh thiết dây phế quản sử dụng 01 lần | 64,260,000 | 61.200.000 | 21.420.000 | 75 | 1,285,200 | |
| 84 | PP2500227147 - Kềm sinh thiết dây tai mũi họng sử dụng 01 lần | 1,125,000,000 | 1.071.428.571 | 375.000.000 | 750 | 22,500,000 | |
| 85 | PP2500227148 - Kềm sinh thiết đại tràng | 525,000,000 | 500.000.000 | 175.000.000 | 416.7 | 10,500,000 | |
| 86 | PP2500227149 - Kềm sinh thiết đại tràng sử dụng 01 lần | 1,680,000,000 | 1.600.000.000 | 560.000.000 | 666.7 | 33,600,000 | |
| 87 | PP2500227150 - Kềm sinh thiết đầu cá sấu nội soi | 137,370,000 | 130.828.571 | 45.790.000 | 0.4 | 2,747,400 | |
| 88 | PP2500227151 - Kềm sinh thiết đầu tròn nội soi | 56,219,100 | 53.542.000 | 18.739.700 | 0.2 | 1,124,382 | |
| 89 | PP2500227152 - Kềm sinh thiết nội soi phổi | 141,183,000 | 134.460.000 | 47.061.000 | 0.3 | 2,823,660 | |
| 90 | PP2500227153 - Kềm tiếp liệu cong | 183,645,000 | 174.900.000 | 61.215.000 | 9.2 | 3,672,900 | |
| 91 | PP2500227154 - Kim bơm hơi ổ bụng Veress | 5,404,140 | 5.146.800 | 1.801.380 | 0.2 | 108,083 | |
| 92 | PP2500227155 - Mỏ vịt nhỏ | 25,200,000 | 24.000.000 | 8.400.000 | 2.1 | 504,000 | |
| 93 | PP2500227156 - Mỏ vịt trung | 26,512,500 | 25.250.000 | 8.837.500 | 2.1 | 530,250 | |
| 94 | PP2500227157 - Móc da 1 răng | 9,870,000 | 9.400.000 | 3.290.000 | 0.4 | 197,400 | |
| 95 | PP2500227158 - Móc da 1 răng dài | 5,670,000 | 5.400.000 | 1.890.000 | 0.4 | 113,400 | |
| 96 | PP2500227159 - Móc da 2 răng | 11,550,000 | 11.000.000 | 3.850.000 | 0.4 | 231,000 | |
| 97 | PP2500227160 - Móc đốt nội soi cong | 90,808,200 | 86.484.000 | 30.269.400 | 1 | 1,816,164 | |
| 98 | PP2500227161 - Móc đốt nội soi thẳng | 72,400,800 | 68.953.143 | 24.133.600 | 1 | 1,448,016 | |
| 99 | PP2500227162 - Móc thanh quản | 5,040,000 | 4.800.000 | 1.680.000 | 0.4 | 100,800 | |
| 100 | PP2500227163 - Móc vi phẫu | 1,455,000 | 1.385.714 | 485.000 | 0.1 | 29,100 | |
| 101 | PP2500227164 - Nắp đậy | 13,500,000 | 12.857.143 | 4.500.000 | 12.5 | 270,000 | |
| 102 | PP2500227165 - Nhíp Adson không mấu 150mm | 11,592,000 | 11.040.000 | 3.864.000 | 1 | 231,840 | |
| 103 | PP2500227166 - Nhíp ngắn có mấu 160mm | 13,910,400 | 13.248.000 | 4.636.800 | 3 | 278,208 | |
| 104 | PP2500227167 - Nhíp thắt chỉ vi phẫu cong 120mm | 13,356,000 | 12.720.000 | 4.452.000 | 0.2 | 267,120 | |
| 105 | PP2500227168 - Ống hút 360mm | 14,970,000 | 14.257.143 | 4.990.000 | 0.3 | 299,400 | |
| 106 | PP2500227169 - Ống hút nội soi cong | 5,215,350 | 4.967.000 | 1.738.450 | 0.1 | 104,307 | |
| 107 | PP2500227170 - Ống hút nội soi thẳng | 78,552,180 | 74.811.600 | 26.184.060 | 1 | 1,571,044 | |
| 108 | PP2500227171 - Ống hút soi treo thanh quản | 9,176,000 | 8.739.048 | 3.058.667 | 0.3 | 183,520 | |
| 109 | PP2500227172 - Ống hút và đốt soi treo thanh quản | 16,980,000 | 16.171.429 | 5.660.000 | 0.3 | 339,600 | |
| 110 | PP2500227173 - Ống soi quang học góc soi 0° | 949,200,000 | 904.000.000 | 316.400.000 | 1.3 | 18,984,000 | |
| 111 | PP2500227174 - Ống soi quang học góc soi 70° | 1,064,983,500 | 1.014.270.000 | 354.994.500 | 1.3 | 21,299,670 | |
| 112 | PP2500227175 - Ống soi thanh quản lớn | 124,492,200 | 118.564.000 | 41.497.400 | 0.2 | 2,489,844 | |
| 113 | PP2500227176 - Ống soi thanh quản nhỏ | 42,000,000 | 40.000.000 | 14.000.000 | 0.2 | 840,000 | |
| 114 | PP2500227177 - Scope 0° | 73,395,000 | 69.900.000 | 24.465.000 | 0.1 | 1,467,900 | |
| 115 | PP2500227178 - Thanh dẫn sáng gần | 84,966,000 | 80.920.000 | 28.322.000 | 0.3 | 1,699,320 | |
| 116 | PP2500227179 - Thòng lọng cắt polyp loại cắt nóng sử dụng 1 lần | 10,500,000 | 10.000.000 | 3.500.000 | 1.7 | 210,000 | |
| 117 | PP2500227180 - Thòng lọng polyp loại cắt lạnh sử dụng 1 lần | 11,550,000 | 11.000.000 | 3.850.000 | 1.7 | 231,000 | |
| 118 | PP2500227181 - Van hút | 28,500,000 | 27.142.857 | 9.500.000 | 1.3 | 570,000 | |
| 119 | PP2500227182 - Van khí nước | 115,000,000 | 109.523.810 | 38.333.333 | 4.2 | 2,300,000 | |
| 120 | PP2500227183 - Vén tĩnh mạch 205mm | 52,500,000 | 50.000.000 | 17.500.000 | 2.1 | 1,050,000 | |
| 121 | PP2500227184 - Vòng thắt polyp | 417,000,000 | 397.142.857 | 139.000.000 | 25 | 8,340,000 | |
| 122 | PP2500227185 - Lọc khuẩn đo phế dung | 314,685,000 | 299.700.000 | 104.895.000 | 1250 | 6,293,700 | |
| 123 | PP2500227186 - Bộ kim que thử đường huyết | 667,000,000 | 635.238.095 | 222.333.333 | 9583.3 | 13,340,000 | |
| 124 | PP2500227187 - Đầu cone vàng có khía 200μL | 10,230,000 | 9.742.857 | 3.410.000 | 25833.3 | 204,600 | |
| 125 | PP2500227188 - Đầu cone xanh có khía 100-1000μL | 55,000,000 | 52.380.952 | 18.333.333 | 45833.3 | 1,100,000 | |
| 126 | PP2500227189 - Đầu tip có lọc 100μL | 527,200,000 | 502.095.238 | 175.733.333 | 66666.7 | 10,544,000 | |
| 127 | PP2500227190 - Đầu tip có lọc 10μL | 237,240,000 | 225.942.857 | 79.080.000 | 30000 | 4,744,800 | |
| 128 | PP2500227191 - Đầu tip có lọc 1250μL | 340,860,000 | 324.628.571 | 113.620.000 | 31666.7 | 6,817,200 | |
| 129 | PP2500227192 - Đầu tip có lọc 200μL | 252,700,000 | 240.666.667 | 84.233.333 | 31666.7 | 5,054,000 | |
| 130 | PP2500227193 - Đầu tip có lọc 20μL | 85,670,000 | 81.590.476 | 28.556.667 | 10833.3 | 1,713,400 | |
| 131 | PP2500227194 - Giấy điện tim kích thước giấy 110mm*140mm tương thích với máy Fukuda Denshi FX-8200của bệnh viện | 131,940,000 | 125.657.143 | 43.980.000 | 500 | 2,638,800 | |
| 132 | PP2500227195 - Giấy điện tim kích thước giấy 63mm*30m tương thích với máy Nihonkohden ECG-1150, Carimax FX-7102của bệnh viện | 2,240,000 | 2.133.333 | 746.667 | 16.7 | 44,800 | |
| 133 | PP2500227196 - Kim đốt gan bằng vi sóng các loại các cỡ theo máy CAGEN1của bệnh viện | 1,675,000,000 | 1.595.238.095 | 558.333.333 | 4.2 | 33,500,000 | |
| 134 | PP2500227197 - Kim đốt gan bằng vi sóng các loại các cỡ tương thích máy Canyon của bệnh viện | 1,240,000,000 | 1.180.952.381 | 413.333.333 | 4.2 | 24,800,000 | |
| 135 | PP2500227198 - Kim đốt khối u bằng sóng RF tương thích với máy RFAGENcủa bệnh viện | 10,500,000,000 | 10.000.000.000 | 3.500.000.000 | 50 | 210,000,000 | |
| 136 | PP2500227199 - Kim gây tê tủy các cỡ | 264,306,000 | 251.720.000 | 88.102.000 | 1166.7 | 5,286,120 | |
| 137 | PP2500227200 - Kit thử vi khuẩn Pylori | 133,630,000 | 127.266.667 | 44.543.333 | 1916.7 | 2,672,600 | |
| 138 | PP2500227201 - Lam kính nhám | 464,100,000 | 442.000.000 | 154.700.000 | 141666.7 | 9,282,000 | |
| 139 | PP2500227202 - Lọ lấy đàm vô trùng, các số | 68,040,000 | 64.800.000 | 22.680.000 | 833.3 | 1,360,800 | |
| 140 | PP2500227203 - Lọ nhựa PS có nhãn vô trùng 50ml | 68,775,000 | 65.500.000 | 22.925.000 | 6250 | 1,375,500 | |
| 141 | PP2500227204 - Sonde niệu quản JJ 01 năm các số | 98,007,000 | 93.340.000 | 32.669.000 | 16.7 | 1,960,140 | |
| 142 | PP2500227205 - Sonde niệu quản JJ 03 tháng các số | 178,500,000 | 170.000.000 | 59.500.000 | 125 | 3,570,000 | |
| 143 | PP2500227206 - Nút đậy kim luồn | 12,936,000 | 12.320.000 | 4.312.000 | 1833.3 | 258,720 | |
| 144 | PP2500227207 - Ống nội khí quản laser dùng cho phẫu thuật laser các số | 76,219,500 | 72.590.000 | 25.406.500 | 1.7 | 1,524,390 | |
| 145 | PP2500227208 - Co nối máy thở | 566,244,000 | 539.280.000 | 188.748.000 | 3000 | 11,324,880 | |
| 146 | PP2500227209 - Lamelle 24mm x 50 mm tương thích với máy dán Cover Slipper và Dako cover stainer của bệnh viện | 1,086,400,000 | 1.034.666.667 | 362.133.333 | 66667 | 21,728,000 | |
| 147 | PP2500227210 - Bao túi đựng bệnh phẩm nội soi | 70,632,000 | 67.268.571 | 23.544.000 | 500 | 1,412,640 | |
| 148 | PP2500227211 - Dung dịch chống mờ sương ống kính soi | 147,000,000 | 140.000.000 | 49.000.000 | 83.3 | 2,940,000 | |
| 149 | PP2500227212 - Van thở ra cho máy giúp thở | 890,400,000 | 848.000.000 | 296.800.000 | 8.3 | 17,808,000 | |
| 150 | PP2500227213 - Túi đặt ngực hình tròn, bề mặt trơn, thể tích từ 400cc đến 500cc | 444,937,500 | 423.750.000 | 148.312.500 | 4.2 | 8,898,750 | |
| 151 | PP2500227214 - Cảm biến lưu lượng thở ra ngoài người lớn cho máy giúp thở | 788,000,000 | 750.476.190 | 262.666.667 | 8.3 | 15,760,000 | |
| 152 | PP2500227215 - Túi đặt ngực hình giọt nước bề mặt nhám, thể tích từ 270cc đến 350cc | 1,560,510,000 | 1.486.200.000 | 520.170.000 | 12.5 | 31,210,200 | |
| 153 | PP2500227216 - Túi đặt ngực hình giọt nước bề mặt nhám, thể tích từ 255cc đến 380cc | 1,716,592,500 | 1.634.850.000 | 572.197.500 | 12.5 | 34,331,850 | |
| 154 | PP2500227217 - Kê tay cao (tư thế nằm nghiêng) | 196,000,000 | 186.666.667 | 65.333.333 | 0.6 | 3,920,000 | |
| 155 | PP2500227218 - Thanh chắn ngực (tư thế nằm nghiêng) | 203,000,000 | 193.333.333 | 67.666.667 | 0.6 | 4,060,000 | |
| 156 | PP2500227219 - Chắn vai (tư thế đầu dốc) | 266,000,000 | 253.333.333 | 88.666.667 | 0.6 | 5,320,000 | |
| 157 | PP2500227220 - Phụ kiện kê chân (tư thế sản phụ khoa) | 294,000,000 | 280.000.000 | 98.000.000 | 0.6 | 5,880,000 | |
| 158 | PP2500227221 - Phụ kiện tựa đầu hình móng ngựa | 210,000,000 | 200.000.000 | 70.000.000 | 0.2 | 4,200,000 | |
| 159 | PP2500227222 - Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt cong 40mm | 9,295,125,000 | 8.852.500.000 | 3.098.375.000 | 125 | 185,902,500 | |
| 160 | PP2500227223 - Dụng cụ khâu cắt cong 40 mm | 3,717,945,000 | 3.540.900.000 | 1.239.315.000 | 25 | 74,358,900 |
Banh Hartmann |
|
| Mã phần lô | PP2500227064 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Bình đựng kềm |
|
| Mã phần lô | PP2500227065 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Bóng đèn xenon |
|
| Mã phần lô | PP2500227066 |
| Giá từng phần lô | 262,865,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.347.619 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.621.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,257,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Bộ banh bụng Balfour (Mổ hở bụng tổng quát) |
|
| Mã phần lô | PP2500227067 |
| Giá từng phần lô | 150,633,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.211.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,012,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Bộ banh bụng Balfour (Mổ hở phụ khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2500227068 |
| Giá từng phần lô | 147,672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,953,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Bồn hạt đậu cỡ trung |
|
| Mã phần lô | PP2500227069 |
| Giá từng phần lô | 12,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.258.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Cán dao phẫu thuật số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500227070 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Cáp bảo vệ đầu ống soi tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500227071 |
| Giá từng phần lô | 12,585,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.985.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Cây đẩy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500227072 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Clip kẹp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500227073 |
| Giá từng phần lô | 924,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 880.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Chổi rửa dài |
|
| Mã phần lô | PP2500227074 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Chổi rửa ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500227075 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Chum đựng dung dịch 0,4 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500227076 |
| Giá từng phần lô | 99,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dây CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500227077 |
| Giá từng phần lô | 11,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.828.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dây dẫn đường đặt sonde JJ |
|
| Mã phần lô | PP2500227078 |
| Giá từng phần lô | 314,685,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,293,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dây dẫn sáng cho hệ thống nội soi Olympuscủa bệnh viện |
|
| Mã phần lô | PP2500227079 |
| Giá từng phần lô | 48,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.190.476 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.166.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dây đốt cao tần lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2500227080 |
| Giá từng phần lô | 30,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 613,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dây nuôi ăn dài ngày |
|
| Mã phần lô | PP2500227081 |
| Giá từng phần lô | 2,170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.066.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 723.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1166.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dây nuôi ăn trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500227082 |
| Giá từng phần lô | 5,229,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.743.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dụng cụ kẹp clip 300 nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500227083 |
| Giá từng phần lô | 130,132,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.936.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.377.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,602,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dụng cụ kẹp clip 400 nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500227084 |
| Giá từng phần lô | 130,132,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.936.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.377.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,602,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dụng cụ kẹp clip mạch máu nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500227085 |
| Giá từng phần lô | 130,132,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.936.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.377.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,602,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dụng cụ kẹp Pozzi giữ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2500227086 |
| Giá từng phần lô | 21,294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.098.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dụng cụ kềm phụ khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500227087 |
| Giá từng phần lô | 174,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,496,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dụng cụ kềm sinh thiết cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2500227088 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dụng cụ kềm sinh thiết tai mũi họng cong 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500227089 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dụng cụ kềm sinh thiết tai mũi họng mũi hình bầu dục |
|
| Mã phần lô | PP2500227090 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dụng cụ kềm sinh thiết tai mũi họng mũi hình cóc |
|
| Mã phần lô | PP2500227091 |
| Giá từng phần lô | 551,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dụng cụ nạo kênh cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2500227092 |
| Giá từng phần lô | 33,012,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.004.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dung dịch tiệt khuẩn và khử khuẩn dụng cụ nội soi mềm theo máy Steelco mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500227093 |
| Giá từng phần lô | 429,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dung dịch tiệt khuẩn và khử khuẩn dụng cụ nội soi mềm theo máy Steelco mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500227094 |
| Giá từng phần lô | 429,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dung dịch tiệt khuẩn và khử khuẩn dụng cụ nội soi mềm theo máy Steelco mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500227095 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Đẩy thanh quản 185mm |
|
| Mã phần lô | PP2500227096 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Đẩy thanh quản 245mm |
|
| Mã phần lô | PP2500227097 |
| Giá từng phần lô | 4,242,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.414.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Hàm nhựa bảo vệ răng |
|
| Mã phần lô | PP2500227098 |
| Giá từng phần lô | 27,352,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.117.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Hóa chất khử khuẩn dụng cụ mức độ cao chứa Glutaraldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2500227099 |
| Giá từng phần lô | 117,047,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.473.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.015.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 191.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Hóa chất khử khuẩn dụng cụ mức độ cao chứa Ortho - phthaladehyde |
|
| Mã phần lô | PP2500227100 |
| Giá từng phần lô | 211,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.523.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.533.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 191.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Hóa chất khử khuẩn dụng cụ mức độ cao chứa Ortho - phthaladehyde sử dụng khử khuẩn ống nội soi mềm của Olympusvà Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2500227101 |
| Giá từng phần lô | 823,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 784.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 274.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Hóa chất khử khuẩn dụng cụ mức độ cao sử dụng khử khuẩn ống nội soi mềm của Olympusvà Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2500227102 |
| Giá từng phần lô | 328,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.380.952 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Hóa chất khử khuẩn dụng cụ mức độ trung bình chứa Cocopropylene diamin |
|
| Mã phần lô | PP2500227103 |
| Giá từng phần lô | 164,934,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.978.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 91.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,298,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Hóa chất khử khuẩn dụng cụ mức độ trung bình chứa Didecyldimethyl ammonium chloride + Chlorhexidine digluconate |
|
| Mã phần lô | PP2500227104 |
| Giá từng phần lô | 562,464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.488.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,249,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Hóa chất làm sạch dụng cụ đa enzym: Protease;Lipase; Amylase;Cellulose; Mannanase |
|
| Mã phần lô | PP2500227105 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.095.238.095 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 733.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 916.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Hóa chất tẩy rửa đa enzyme và tiền khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500227106 |
| Giá từng phần lô | 324,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.047.619 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.166.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 91.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Hộp chứa dụng cụ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500227107 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Hộp đựng dụng cụ cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500227108 |
| Giá từng phần lô | 205,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.565.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,113,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Hộp đựng dụng cụ cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500227109 |
| Giá từng phần lô | 91,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,839,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Hộp đựng ống soi |
|
| Mã phần lô | PP2500227110 |
| Giá từng phần lô | 35,334,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.651.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.778.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 706,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kéo cong 340mm |
|
| Mã phần lô | PP2500227111 |
| Giá từng phần lô | 41,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kẹp Allis dài |
|
| Mã phần lô | PP2500227112 |
| Giá từng phần lô | 165,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,313,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kẹp Allis ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500227113 |
| Giá từng phần lô | 210,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,208,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kẹp Bulldog 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2500227114 |
| Giá từng phần lô | 54,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,098,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kẹp đầu rắn 340mm |
|
| Mã phần lô | PP2500227115 |
| Giá từng phần lô | 41,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kẹp Grasper nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500227116 |
| Giá từng phần lô | 141,407,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.673.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.135.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,828,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kẹp hạch 340mm |
|
| Mã phần lô | PP2500227117 |
| Giá từng phần lô | 41,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kẹp Kelly cong 140mm |
|
| Mã phần lô | PP2500227118 |
| Giá từng phần lô | 134,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,696,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kẹp Kelly ốm dài |
|
| Mã phần lô | PP2500227119 |
| Giá từng phần lô | 65,362,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,307,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kẹp kim |
|
| Mã phần lô | PP2500227120 |
| Giá từng phần lô | 140,962,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.987.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,819,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kẹp kim nội soi thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500227121 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kẹp Kocher 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2500227122 |
| Giá từng phần lô | 51,712,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,034,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kẹp khăn mổ 135mm |
|
| Mã phần lô | PP2500227123 |
| Giá từng phần lô | 278,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20.8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kẹp mạch máu gập góc 30 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500227124 |
| Giá từng phần lô | 41,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kẹp mạch máu gập góc 45 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500227125 |
| Giá từng phần lô | 41,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kẹp mạch máu gập góc 60 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500227126 |
| Giá từng phần lô | 41,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kẹp mạch máu vuông góc |
|
| Mã phần lô | PP2500227127 |
| Giá từng phần lô | 41,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kẹp mạch máu vuông góc lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500227128 |
| Giá từng phần lô | 41,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kẹp mạch máu vuông góc nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500227129 |
| Giá từng phần lô | 41,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kẹp mô 340mm |
|
| Mã phần lô | PP2500227130 |
| Giá từng phần lô | 41,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kẹp phẫu tích 230mm |
|
| Mã phần lô | PP2500227131 |
| Giá từng phần lô | 32,508,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.836.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kẹp phẫu tích lưỡng cực Kelly Robi |
|
| Mã phần lô | PP2500227132 |
| Giá từng phần lô | 1,241,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.182.628.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 413.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,835,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kẹp Rochester 160mm |
|
| Mã phần lô | PP2500227133 |
| Giá từng phần lô | 73,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,474,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kẹp Rochester 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2500227134 |
| Giá từng phần lô | 50,137,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.712.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,002,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kẹp ruột cong |
|
| Mã phần lô | PP2500227135 |
| Giá từng phần lô | 417,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 397.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,341,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kẹp ruột dài nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500227136 |
| Giá từng phần lô | 733,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 698.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kẹp ruột thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500227137 |
| Giá từng phần lô | 390,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 372.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,812,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kẹp xà mâu nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500227138 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kềm gắp bông nội soi phổi |
|
| Mã phần lô | PP2500227139 |
| Giá từng phần lô | 70,591,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.530.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,411,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kềm gắp soi treo thanh quản |
|
| Mã phần lô | PP2500227140 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kềm kelly thẳng 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2500227141 |
| Giá từng phần lô | 68,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,373,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kềm kelly thẳng 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2500227142 |
| Giá từng phần lô | 196,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,931,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kềm sinh thiết dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500227143 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kềm sinh thiết dạ dày sử dụng 01 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500227144 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2083.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kềm sinh thiết dạ dày sử dụng cho ống soi dạ dày đường kính nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500227145 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kềm sinh thiết dây phế quản sử dụng 01 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500227146 |
| Giá từng phần lô | 64,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,285,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kềm sinh thiết dây tai mũi họng sử dụng 01 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500227147 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kềm sinh thiết đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2500227148 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 416.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kềm sinh thiết đại tràng sử dụng 01 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500227149 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kềm sinh thiết đầu cá sấu nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500227150 |
| Giá từng phần lô | 137,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.828.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,747,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kềm sinh thiết đầu tròn nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500227151 |
| Giá từng phần lô | 56,219,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.542.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.739.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,124,382 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kềm sinh thiết nội soi phổi |
|
| Mã phần lô | PP2500227152 |
| Giá từng phần lô | 141,183,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.061.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,823,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kềm tiếp liệu cong |
|
| Mã phần lô | PP2500227153 |
| Giá từng phần lô | 183,645,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.215.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,672,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kim bơm hơi ổ bụng Veress |
|
| Mã phần lô | PP2500227154 |
| Giá từng phần lô | 5,404,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.146.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.801.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Mỏ vịt nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500227155 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Mỏ vịt trung |
|
| Mã phần lô | PP2500227156 |
| Giá từng phần lô | 26,512,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Móc da 1 răng |
|
| Mã phần lô | PP2500227157 |
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Móc da 1 răng dài |
|
| Mã phần lô | PP2500227158 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Móc da 2 răng |
|
| Mã phần lô | PP2500227159 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Móc đốt nội soi cong |
|
| Mã phần lô | PP2500227160 |
| Giá từng phần lô | 90,808,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.484.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.269.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,816,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Móc đốt nội soi thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500227161 |
| Giá từng phần lô | 72,400,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.953.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.133.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,448,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Móc thanh quản |
|
| Mã phần lô | PP2500227162 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Móc vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500227163 |
| Giá từng phần lô | 1,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.385.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Nắp đậy |
|
| Mã phần lô | PP2500227164 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Nhíp Adson không mấu 150mm |
|
| Mã phần lô | PP2500227165 |
| Giá từng phần lô | 11,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Nhíp ngắn có mấu 160mm |
|
| Mã phần lô | PP2500227166 |
| Giá từng phần lô | 13,910,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.248.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.636.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Nhíp thắt chỉ vi phẫu cong 120mm |
|
| Mã phần lô | PP2500227167 |
| Giá từng phần lô | 13,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.452.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Ống hút 360mm |
|
| Mã phần lô | PP2500227168 |
| Giá từng phần lô | 14,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Ống hút nội soi cong |
|
| Mã phần lô | PP2500227169 |
| Giá từng phần lô | 5,215,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.967.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.738.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,307 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Ống hút nội soi thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500227170 |
| Giá từng phần lô | 78,552,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.811.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.184.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,571,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Ống hút soi treo thanh quản |
|
| Mã phần lô | PP2500227171 |
| Giá từng phần lô | 9,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.739.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.058.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Ống hút và đốt soi treo thanh quản |
|
| Mã phần lô | PP2500227172 |
| Giá từng phần lô | 16,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Ống soi quang học góc soi 0° |
|
| Mã phần lô | PP2500227173 |
| Giá từng phần lô | 949,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 904.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 316.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Ống soi quang học góc soi 70° |
|
| Mã phần lô | PP2500227174 |
| Giá từng phần lô | 1,064,983,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.014.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 354.994.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,299,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Ống soi thanh quản lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500227175 |
| Giá từng phần lô | 124,492,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.564.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.497.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,489,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Ống soi thanh quản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500227176 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Scope 0° |
|
| Mã phần lô | PP2500227177 |
| Giá từng phần lô | 73,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,467,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Thanh dẫn sáng gần |
|
| Mã phần lô | PP2500227178 |
| Giá từng phần lô | 84,966,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.322.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,699,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Thòng lọng cắt polyp loại cắt nóng sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500227179 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Thòng lọng polyp loại cắt lạnh sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500227180 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Van hút |
|
| Mã phần lô | PP2500227181 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Van khí nước |
|
| Mã phần lô | PP2500227182 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.523.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Vén tĩnh mạch 205mm |
|
| Mã phần lô | PP2500227183 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Vòng thắt polyp |
|
| Mã phần lô | PP2500227184 |
| Giá từng phần lô | 417,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 397.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Lọc khuẩn đo phế dung |
|
| Mã phần lô | PP2500227185 |
| Giá từng phần lô | 314,685,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,293,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Bộ kim que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500227186 |
| Giá từng phần lô | 667,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 635.238.095 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9583.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Đầu cone vàng có khía 200μL |
|
| Mã phần lô | PP2500227187 |
| Giá từng phần lô | 10,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.742.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25833.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Đầu cone xanh có khía 100-1000μL |
|
| Mã phần lô | PP2500227188 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.380.952 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45833.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Đầu tip có lọc 100μL |
|
| Mã phần lô | PP2500227189 |
| Giá từng phần lô | 527,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 502.095.238 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.733.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66666.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Đầu tip có lọc 10μL |
|
| Mã phần lô | PP2500227190 |
| Giá từng phần lô | 237,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.942.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,744,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Đầu tip có lọc 1250μL |
|
| Mã phần lô | PP2500227191 |
| Giá từng phần lô | 340,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.628.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31666.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,817,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Đầu tip có lọc 200μL |
|
| Mã phần lô | PP2500227192 |
| Giá từng phần lô | 252,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.233.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31666.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,054,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Đầu tip có lọc 20μL |
|
| Mã phần lô | PP2500227193 |
| Giá từng phần lô | 85,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.590.476 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.556.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10833.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,713,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Giấy điện tim kích thước giấy 110mm*140mm tương thích với máy Fukuda Denshi FX-8200của bệnh viện |
|
| Mã phần lô | PP2500227194 |
| Giá từng phần lô | 131,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,638,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Giấy điện tim kích thước giấy 63mm*30m tương thích với máy Nihonkohden ECG-1150, Carimax FX-7102của bệnh viện |
|
| Mã phần lô | PP2500227195 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.133.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 746.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kim đốt gan bằng vi sóng các loại các cỡ theo máy CAGEN1của bệnh viện |
|
| Mã phần lô | PP2500227196 |
| Giá từng phần lô | 1,675,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.595.238.095 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 558.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kim đốt gan bằng vi sóng các loại các cỡ tương thích máy Canyon của bệnh viện |
|
| Mã phần lô | PP2500227197 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.180.952.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 413.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kim đốt khối u bằng sóng RF tương thích với máy RFAGENcủa bệnh viện |
|
| Mã phần lô | PP2500227198 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kim gây tê tủy các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500227199 |
| Giá từng phần lô | 264,306,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.102.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1166.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,286,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kit thử vi khuẩn Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2500227200 |
| Giá từng phần lô | 133,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.266.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.543.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1916.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,672,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2500227201 |
| Giá từng phần lô | 464,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 442.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 141666.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Lọ lấy đàm vô trùng, các số |
|
| Mã phần lô | PP2500227202 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Lọ nhựa PS có nhãn vô trùng 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500227203 |
| Giá từng phần lô | 68,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,375,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Sonde niệu quản JJ 01 năm các số |
|
| Mã phần lô | PP2500227204 |
| Giá từng phần lô | 98,007,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.669.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Sonde niệu quản JJ 03 tháng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500227205 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Nút đậy kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500227206 |
| Giá từng phần lô | 12,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1833.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Ống nội khí quản laser dùng cho phẫu thuật laser các số |
|
| Mã phần lô | PP2500227207 |
| Giá từng phần lô | 76,219,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.406.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,524,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Co nối máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500227208 |
| Giá từng phần lô | 566,244,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 539.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.748.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,324,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Lamelle 24mm x 50 mm tương thích với máy dán Cover Slipper và Dako cover stainer của bệnh viện |
|
| Mã phần lô | PP2500227209 |
| Giá từng phần lô | 1,086,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.034.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 362.133.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Bao túi đựng bệnh phẩm nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500227210 |
| Giá từng phần lô | 70,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.268.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.544.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,412,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dung dịch chống mờ sương ống kính soi |
|
| Mã phần lô | PP2500227211 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Van thở ra cho máy giúp thở |
|
| Mã phần lô | PP2500227212 |
| Giá từng phần lô | 890,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 848.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Túi đặt ngực hình tròn, bề mặt trơn, thể tích từ 400cc đến 500cc |
|
| Mã phần lô | PP2500227213 |
| Giá từng phần lô | 444,937,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 423.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,898,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Cảm biến lưu lượng thở ra ngoài người lớn cho máy giúp thở |
|
| Mã phần lô | PP2500227214 |
| Giá từng phần lô | 788,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.476.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Túi đặt ngực hình giọt nước bề mặt nhám, thể tích từ 270cc đến 350cc |
|
| Mã phần lô | PP2500227215 |
| Giá từng phần lô | 1,560,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.486.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 520.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,210,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Túi đặt ngực hình giọt nước bề mặt nhám, thể tích từ 255cc đến 380cc |
|
| Mã phần lô | PP2500227216 |
| Giá từng phần lô | 1,716,592,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.634.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 572.197.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,331,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kê tay cao (tư thế nằm nghiêng) |
|
| Mã phần lô | PP2500227217 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.333.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Thanh chắn ngực (tư thế nằm nghiêng) |
|
| Mã phần lô | PP2500227218 |
| Giá từng phần lô | 203,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Chắn vai (tư thế đầu dốc) |
|
| Mã phần lô | PP2500227219 |
| Giá từng phần lô | 266,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.666.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Phụ kiện kê chân (tư thế sản phụ khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2500227220 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Phụ kiện tựa đầu hình móng ngựa |
|
| Mã phần lô | PP2500227221 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt cong 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500227222 |
| Giá từng phần lô | 9,295,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.852.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.098.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,902,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dụng cụ khâu cắt cong 40 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500227223 |
| Giá từng phần lô | 3,717,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.540.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.239.315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,358,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi