Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao cho Bệnh viện Ung Bướu năm 2025-2026 đợt 4

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500231025-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/06/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế tiêu hao cho Bệnh viện Ung Bướu năm 2025-2026 đợt 4
Số hiệu KHLCNT PL2500106369
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 540 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 72,187,247,550 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500227064 - Banh Hartmann 28,000,000 26.666.667 9.333.333 2.1 560,000
2 PP2500227065 - Bình đựng kềm 184,800,000 176.000.000 61.600.000 9.2 3,696,000
3 PP2500227066 - Bóng đèn xenon 262,865,000 250.347.619 87.621.667 0.4 5,257,300
4 PP2500227067 - Bộ banh bụng Balfour (Mổ hở bụng tổng quát) 150,633,000 143.460.000 50.211.000 0.5 3,012,660
5 PP2500227068 - Bộ banh bụng Balfour (Mổ hở phụ khoa) 147,672,000 140.640.000 49.224.000 0.5 2,953,440
6 PP2500227069 - Bồn hạt đậu cỡ trung 12,775,000 12.166.667 4.258.333 2.1 255,500
7 PP2500227070 - Cán dao phẫu thuật số 3 4,200,000 4.000.000 1.400.000 1.7 84,000
8 PP2500227071 - Cáp bảo vệ đầu ống soi tiêu hóa 12,585,000 11.985.714 4.195.000 1.3 251,700
9 PP2500227072 - Cây đẩy chỉ 2,100,000 2.000.000 700.000 0.1 42,000
10 PP2500227073 - Clip kẹp cầm máu 924,000,000 880.000.000 308.000.000 250 18,480,000
11 PP2500227074 - Chổi rửa dài 20,700,000 19.714.286 6.900.000 5 414,000
12 PP2500227075 - Chổi rửa ngắn 66,000,000 62.857.143 22.000.000 3.3 1,320,000
13 PP2500227076 - Chum đựng dung dịch 0,4 lít 99,225,000 94.500.000 33.075.000 12.5 1,984,500
14 PP2500227077 - Dây CO2 11,370,000 10.828.571 3.790.000 0.5 227,400
15 PP2500227078 - Dây dẫn đường đặt sonde JJ 314,685,000 299.700.000 104.895.000 125 6,293,700
16 PP2500227079 - Dây dẫn sáng cho hệ thống nội soi Olympuscủa bệnh viện 48,500,000 46.190.476 16.166.667 0.2 970,000
17 PP2500227080 - Dây đốt cao tần lưỡng cực 30,660,000 29.200.000 10.220.000 0.5 613,200
18 PP2500227081 - Dây nuôi ăn dài ngày 2,170,000,000 2.066.666.667 723.333.333 1166.7 43,400,000
19 PP2500227082 - Dây nuôi ăn trẻ em 5,229,000 4.980.000 1.743.000 83.3 104,580
20 PP2500227083 - Dụng cụ kẹp clip 300 nội soi 130,132,800 123.936.000 43.377.600 0.5 2,602,656
21 PP2500227084 - Dụng cụ kẹp clip 400 nội soi 130,132,800 123.936.000 43.377.600 0.5 2,602,656
22 PP2500227085 - Dụng cụ kẹp clip mạch máu nội soi 130,132,800 123.936.000 43.377.600 0.5 2,602,656
23 PP2500227086 - Dụng cụ kẹp Pozzi giữ tử cung 21,294,000 20.280.000 7.098.000 1 425,880
24 PP2500227087 - Dụng cụ kềm phụ khoa 174,825,000 166.500.000 58.275.000 4.2 3,496,500
25 PP2500227088 - Dụng cụ kềm sinh thiết cổ tử cung 201,600,000 192.000.000 67.200.000 1 4,032,000
26 PP2500227089 - Dụng cụ kềm sinh thiết tai mũi họng cong 70 độ 201,600,000 192.000.000 67.200.000 1 4,032,000
27 PP2500227090 - Dụng cụ kềm sinh thiết tai mũi họng mũi hình bầu dục 840,000,000 800.000.000 280.000.000 3.3 16,800,000
28 PP2500227091 - Dụng cụ kềm sinh thiết tai mũi họng mũi hình cóc 551,250,000 525.000.000 183.750.000 2.1 11,025,000
29 PP2500227092 - Dụng cụ nạo kênh cổ tử cung 33,012,000 31.440.000 11.004.000 1 660,240
30 PP2500227093 - Dung dịch tiệt khuẩn và khử khuẩn dụng cụ nội soi mềm theo máy Steelco mức 1 429,000,000 408.571.429 143.000.000 27.5 8,580,000
31 PP2500227094 - Dung dịch tiệt khuẩn và khử khuẩn dụng cụ nội soi mềm theo máy Steelco mức 2 429,000,000 408.571.429 143.000.000 27.5 8,580,000
32 PP2500227095 - Dung dịch tiệt khuẩn và khử khuẩn dụng cụ nội soi mềm theo máy Steelco mức 3 231,000,000 220.000.000 77.000.000 27.5 4,620,000
33 PP2500227096 - Đẩy thanh quản 185mm 2,772,000 2.640.000 924.000 0.2 55,440
34 PP2500227097 - Đẩy thanh quản 245mm 4,242,000 4.040.000 1.414.000 0.2 84,840
35 PP2500227098 - Hàm nhựa bảo vệ răng 27,352,500 26.050.000 9.117.500 2.1 547,050
36 PP2500227099 - Hóa chất khử khuẩn dụng cụ mức độ cao chứa Glutaraldehyde 117,047,000 111.473.333 39.015.667 191.7 2,340,940
37 PP2500227100 - Hóa chất khử khuẩn dụng cụ mức độ cao chứa Ortho - phthaladehyde 211,600,000 201.523.810 70.533.333 191.7 4,232,000
38 PP2500227101 - Hóa chất khử khuẩn dụng cụ mức độ cao chứa Ortho - phthaladehyde sử dụng khử khuẩn ống nội soi mềm của Olympusvà Karl Storz 823,200,000 784.000.000 274.400.000 333.3 16,464,000
39 PP2500227102 - Hóa chất khử khuẩn dụng cụ mức độ cao sử dụng khử khuẩn ống nội soi mềm của Olympusvà Karl Storz 328,000,000 312.380.952 109.333.333 333.3 6,560,000
40 PP2500227103 - Hóa chất khử khuẩn dụng cụ mức độ trung bình chứa Cocopropylene diamin 164,934,000 157.080.000 54.978.000 91.7 3,298,680
41 PP2500227104 - Hóa chất khử khuẩn dụng cụ mức độ trung bình chứa Didecyldimethyl ammonium chloride + Chlorhexidine digluconate 562,464,000 535.680.000 187.488.000 250 11,249,280
42 PP2500227105 - Hóa chất làm sạch dụng cụ đa enzym: Protease;Lipase; Amylase;Cellulose; Mannanase 2,200,000,000 2.095.238.095 733.333.333 916.7 44,000,000
43 PP2500227106 - Hóa chất tẩy rửa đa enzyme và tiền khử khuẩn 324,500,000 309.047.619 108.166.667 91.7 6,490,000
44 PP2500227107 - Hộp chứa dụng cụ phẫu thuật 504,000,000 480.000.000 168.000.000 5 10,080,000
45 PP2500227108 - Hộp đựng dụng cụ cỡ lớn 205,695,000 195.900.000 68.565.000 0.5 4,113,900
46 PP2500227109 - Hộp đựng dụng cụ cỡ nhỏ 91,980,000 87.600.000 30.660.000 1 1,839,600
47 PP2500227110 - Hộp đựng ống soi 35,334,000 33.651.429 11.778.000 0.5 706,680
48 PP2500227111 - Kéo cong 340mm 41,370,000 39.400.000 13.790.000 0.3 827,400
49 PP2500227112 - Kẹp Allis dài 165,690,000 157.800.000 55.230.000 5 3,313,800
50 PP2500227113 - Kẹp Allis ngắn 210,420,000 200.400.000 70.140.000 10 4,208,400
51 PP2500227114 - Kẹp Bulldog 50mm 54,936,000 52.320.000 18.312.000 1 1,098,720
52 PP2500227115 - Kẹp đầu rắn 340mm 41,370,000 39.400.000 13.790.000 0.3 827,400
53 PP2500227116 - Kẹp Grasper nội soi 141,407,280 134.673.600 47.135.760 0.5 2,828,146
54 PP2500227117 - Kẹp hạch 340mm 41,370,000 39.400.000 13.790.000 0.3 827,400
55 PP2500227118 - Kẹp Kelly cong 140mm 134,820,000 128.400.000 44.940.000 10 2,696,400
56 PP2500227119 - Kẹp Kelly ốm dài 65,362,500 62.250.000 21.787.500 2.1 1,307,250
57 PP2500227120 - Kẹp kim 140,962,500 134.250.000 46.987.500 2.1 2,819,250
58 PP2500227121 - Kẹp kim nội soi thẳng 151,200,000 144.000.000 50.400.000 0.5 3,024,000
59 PP2500227122 - Kẹp Kocher 200mm 51,712,500 49.250.000 17.237.500 2.1 1,034,250
60 PP2500227123 - Kẹp khăn mổ 135mm 278,250,000 265.000.000 92.750.000 20.8 5,565,000
61 PP2500227124 - Kẹp mạch máu gập góc 30 độ 41,370,000 39.400.000 13.790.000 0.3 827,400
62 PP2500227125 - Kẹp mạch máu gập góc 45 độ 41,370,000 39.400.000 13.790.000 0.3 827,400
63 PP2500227126 - Kẹp mạch máu gập góc 60 độ 41,370,000 39.400.000 13.790.000 0.3 827,400
64 PP2500227127 - Kẹp mạch máu vuông góc 41,370,000 39.400.000 13.790.000 0.3 827,400
65 PP2500227128 - Kẹp mạch máu vuông góc lớn 41,370,000 39.400.000 13.790.000 0.3 827,400
66 PP2500227129 - Kẹp mạch máu vuông góc nhỏ 41,370,000 39.400.000 13.790.000 0.3 827,400
67 PP2500227130 - Kẹp mô 340mm 41,370,000 39.400.000 13.790.000 0.3 827,400
68 PP2500227131 - Kẹp phẫu tích 230mm 32,508,000 30.960.000 10.836.000 1 650,160
69 PP2500227132 - Kẹp phẫu tích lưỡng cực Kelly Robi 1,241,760,000 1.182.628.571 413.920.000 2.5 24,835,200
70 PP2500227133 - Kẹp Rochester 160mm 73,710,000 70.200.000 24.570.000 5 1,474,200
71 PP2500227134 - Kẹp Rochester 200mm 50,137,500 47.750.000 16.712.500 2.1 1,002,750
72 PP2500227135 - Kẹp ruột cong 417,060,000 397.200.000 139.020.000 3.3 8,341,200
73 PP2500227136 - Kẹp ruột dài nội soi 733,500,000 698.571.429 244.500.000 2.5 14,670,000
74 PP2500227137 - Kẹp ruột thẳng 390,600,000 372.000.000 130.200.000 3.3 7,812,000
75 PP2500227138 - Kẹp xà mâu nội soi 151,200,000 144.000.000 50.400.000 0.5 3,024,000
76 PP2500227139 - Kềm gắp bông nội soi phổi 70,591,500 67.230.000 23.530.500 0.2 1,411,830
77 PP2500227140 - Kềm gắp soi treo thanh quản 50,400,000 48.000.000 16.800.000 0.3 1,008,000
78 PP2500227141 - Kềm kelly thẳng 16cm 68,670,000 65.400.000 22.890.000 5 1,373,400
79 PP2500227142 - Kềm kelly thẳng 18cm 196,560,000 187.200.000 65.520.000 10 3,931,200
80 PP2500227143 - Kềm sinh thiết dạ dày 1,575,000,000 1.500.000.000 525.000.000 1250 31,500,000
81 PP2500227144 - Kềm sinh thiết dạ dày sử dụng 01 lần 5,250,000,000 5.000.000.000 1.750.000.000 2083.3 105,000,000
82 PP2500227145 - Kềm sinh thiết dạ dày sử dụng cho ống soi dạ dày đường kính nhỏ 300,000,000 285.714.286 100.000.000 4.2 6,000,000
83 PP2500227146 - Kềm sinh thiết dây phế quản sử dụng 01 lần 64,260,000 61.200.000 21.420.000 75 1,285,200
84 PP2500227147 - Kềm sinh thiết dây tai mũi họng sử dụng 01 lần 1,125,000,000 1.071.428.571 375.000.000 750 22,500,000
85 PP2500227148 - Kềm sinh thiết đại tràng 525,000,000 500.000.000 175.000.000 416.7 10,500,000
86 PP2500227149 - Kềm sinh thiết đại tràng sử dụng 01 lần 1,680,000,000 1.600.000.000 560.000.000 666.7 33,600,000
87 PP2500227150 - Kềm sinh thiết đầu cá sấu nội soi 137,370,000 130.828.571 45.790.000 0.4 2,747,400
88 PP2500227151 - Kềm sinh thiết đầu tròn nội soi 56,219,100 53.542.000 18.739.700 0.2 1,124,382
89 PP2500227152 - Kềm sinh thiết nội soi phổi 141,183,000 134.460.000 47.061.000 0.3 2,823,660
90 PP2500227153 - Kềm tiếp liệu cong 183,645,000 174.900.000 61.215.000 9.2 3,672,900
91 PP2500227154 - Kim bơm hơi ổ bụng Veress 5,404,140 5.146.800 1.801.380 0.2 108,083
92 PP2500227155 - Mỏ vịt nhỏ 25,200,000 24.000.000 8.400.000 2.1 504,000
93 PP2500227156 - Mỏ vịt trung 26,512,500 25.250.000 8.837.500 2.1 530,250
94 PP2500227157 - Móc da 1 răng 9,870,000 9.400.000 3.290.000 0.4 197,400
95 PP2500227158 - Móc da 1 răng dài 5,670,000 5.400.000 1.890.000 0.4 113,400
96 PP2500227159 - Móc da 2 răng 11,550,000 11.000.000 3.850.000 0.4 231,000
97 PP2500227160 - Móc đốt nội soi cong 90,808,200 86.484.000 30.269.400 1 1,816,164
98 PP2500227161 - Móc đốt nội soi thẳng 72,400,800 68.953.143 24.133.600 1 1,448,016
99 PP2500227162 - Móc thanh quản 5,040,000 4.800.000 1.680.000 0.4 100,800
100 PP2500227163 - Móc vi phẫu 1,455,000 1.385.714 485.000 0.1 29,100
101 PP2500227164 - Nắp đậy 13,500,000 12.857.143 4.500.000 12.5 270,000
102 PP2500227165 - Nhíp Adson không mấu 150mm 11,592,000 11.040.000 3.864.000 1 231,840
103 PP2500227166 - Nhíp ngắn có mấu 160mm 13,910,400 13.248.000 4.636.800 3 278,208
104 PP2500227167 - Nhíp thắt chỉ vi phẫu cong 120mm 13,356,000 12.720.000 4.452.000 0.2 267,120
105 PP2500227168 - Ống hút 360mm 14,970,000 14.257.143 4.990.000 0.3 299,400
106 PP2500227169 - Ống hút nội soi cong 5,215,350 4.967.000 1.738.450 0.1 104,307
107 PP2500227170 - Ống hút nội soi thẳng 78,552,180 74.811.600 26.184.060 1 1,571,044
108 PP2500227171 - Ống hút soi treo thanh quản 9,176,000 8.739.048 3.058.667 0.3 183,520
109 PP2500227172 - Ống hút và đốt soi treo thanh quản 16,980,000 16.171.429 5.660.000 0.3 339,600
110 PP2500227173 - Ống soi quang học góc soi 0° 949,200,000 904.000.000 316.400.000 1.3 18,984,000
111 PP2500227174 - Ống soi quang học góc soi 70° 1,064,983,500 1.014.270.000 354.994.500 1.3 21,299,670
112 PP2500227175 - Ống soi thanh quản lớn 124,492,200 118.564.000 41.497.400 0.2 2,489,844
113 PP2500227176 - Ống soi thanh quản nhỏ 42,000,000 40.000.000 14.000.000 0.2 840,000
114 PP2500227177 - Scope 0° 73,395,000 69.900.000 24.465.000 0.1 1,467,900
115 PP2500227178 - Thanh dẫn sáng gần 84,966,000 80.920.000 28.322.000 0.3 1,699,320
116 PP2500227179 - Thòng lọng cắt polyp loại cắt nóng sử dụng 1 lần 10,500,000 10.000.000 3.500.000 1.7 210,000
117 PP2500227180 - Thòng lọng polyp loại cắt lạnh sử dụng 1 lần 11,550,000 11.000.000 3.850.000 1.7 231,000
118 PP2500227181 - Van hút 28,500,000 27.142.857 9.500.000 1.3 570,000
119 PP2500227182 - Van khí nước 115,000,000 109.523.810 38.333.333 4.2 2,300,000
120 PP2500227183 - Vén tĩnh mạch 205mm 52,500,000 50.000.000 17.500.000 2.1 1,050,000
121 PP2500227184 - Vòng thắt polyp 417,000,000 397.142.857 139.000.000 25 8,340,000
122 PP2500227185 - Lọc khuẩn đo phế dung 314,685,000 299.700.000 104.895.000 1250 6,293,700
123 PP2500227186 - Bộ kim que thử đường huyết 667,000,000 635.238.095 222.333.333 9583.3 13,340,000
124 PP2500227187 - Đầu cone vàng có khía 200μL 10,230,000 9.742.857 3.410.000 25833.3 204,600
125 PP2500227188 - Đầu cone xanh có khía 100-1000μL 55,000,000 52.380.952 18.333.333 45833.3 1,100,000
126 PP2500227189 - Đầu tip có lọc 100μL 527,200,000 502.095.238 175.733.333 66666.7 10,544,000
127 PP2500227190 - Đầu tip có lọc 10μL 237,240,000 225.942.857 79.080.000 30000 4,744,800
128 PP2500227191 - Đầu tip có lọc 1250μL 340,860,000 324.628.571 113.620.000 31666.7 6,817,200
129 PP2500227192 - Đầu tip có lọc 200μL 252,700,000 240.666.667 84.233.333 31666.7 5,054,000
130 PP2500227193 - Đầu tip có lọc 20μL 85,670,000 81.590.476 28.556.667 10833.3 1,713,400
131 PP2500227194 - Giấy điện tim kích thước giấy 110mm*140mm tương thích với máy Fukuda Denshi FX-8200của bệnh viện 131,940,000 125.657.143 43.980.000 500 2,638,800
132 PP2500227195 - Giấy điện tim kích thước giấy 63mm*30m tương thích với máy Nihonkohden ECG-1150, Carimax FX-7102của bệnh viện 2,240,000 2.133.333 746.667 16.7 44,800
133 PP2500227196 - Kim đốt gan bằng vi sóng các loại các cỡ theo máy CAGEN1của bệnh viện 1,675,000,000 1.595.238.095 558.333.333 4.2 33,500,000
134 PP2500227197 - Kim đốt gan bằng vi sóng các loại các cỡ tương thích máy Canyon của bệnh viện 1,240,000,000 1.180.952.381 413.333.333 4.2 24,800,000
135 PP2500227198 - Kim đốt khối u bằng sóng RF tương thích với máy RFAGENcủa bệnh viện 10,500,000,000 10.000.000.000 3.500.000.000 50 210,000,000
136 PP2500227199 - Kim gây tê tủy các cỡ 264,306,000 251.720.000 88.102.000 1166.7 5,286,120
137 PP2500227200 - Kit thử vi khuẩn Pylori 133,630,000 127.266.667 44.543.333 1916.7 2,672,600
138 PP2500227201 - Lam kính nhám 464,100,000 442.000.000 154.700.000 141666.7 9,282,000
139 PP2500227202 - Lọ lấy đàm vô trùng, các số 68,040,000 64.800.000 22.680.000 833.3 1,360,800
140 PP2500227203 - Lọ nhựa PS có nhãn vô trùng 50ml 68,775,000 65.500.000 22.925.000 6250 1,375,500
141 PP2500227204 - Sonde niệu quản JJ 01 năm các số 98,007,000 93.340.000 32.669.000 16.7 1,960,140
142 PP2500227205 - Sonde niệu quản JJ 03 tháng các số 178,500,000 170.000.000 59.500.000 125 3,570,000
143 PP2500227206 - Nút đậy kim luồn 12,936,000 12.320.000 4.312.000 1833.3 258,720
144 PP2500227207 - Ống nội khí quản laser dùng cho phẫu thuật laser các số 76,219,500 72.590.000 25.406.500 1.7 1,524,390
145 PP2500227208 - Co nối máy thở 566,244,000 539.280.000 188.748.000 3000 11,324,880
146 PP2500227209 - Lamelle 24mm x 50 mm tương thích với máy dán Cover Slipper và Dako cover stainer của bệnh viện 1,086,400,000 1.034.666.667 362.133.333 66667 21,728,000
147 PP2500227210 - Bao túi đựng bệnh phẩm nội soi 70,632,000 67.268.571 23.544.000 500 1,412,640
148 PP2500227211 - Dung dịch chống mờ sương ống kính soi 147,000,000 140.000.000 49.000.000 83.3 2,940,000
149 PP2500227212 - Van thở ra cho máy giúp thở 890,400,000 848.000.000 296.800.000 8.3 17,808,000
150 PP2500227213 - Túi đặt ngực hình tròn, bề mặt trơn, thể tích từ 400cc đến 500cc 444,937,500 423.750.000 148.312.500 4.2 8,898,750
151 PP2500227214 - Cảm biến lưu lượng thở ra ngoài người lớn cho máy giúp thở 788,000,000 750.476.190 262.666.667 8.3 15,760,000
152 PP2500227215 - Túi đặt ngực hình giọt nước bề mặt nhám, thể tích từ 270cc đến 350cc 1,560,510,000 1.486.200.000 520.170.000 12.5 31,210,200
153 PP2500227216 - Túi đặt ngực hình giọt nước bề mặt nhám, thể tích từ 255cc đến 380cc 1,716,592,500 1.634.850.000 572.197.500 12.5 34,331,850
154 PP2500227217 - Kê tay cao (tư thế nằm nghiêng) 196,000,000 186.666.667 65.333.333 0.6 3,920,000
155 PP2500227218 - Thanh chắn ngực (tư thế nằm nghiêng) 203,000,000 193.333.333 67.666.667 0.6 4,060,000
156 PP2500227219 - Chắn vai (tư thế đầu dốc) 266,000,000 253.333.333 88.666.667 0.6 5,320,000
157 PP2500227220 - Phụ kiện kê chân (tư thế sản phụ khoa) 294,000,000 280.000.000 98.000.000 0.6 5,880,000
158 PP2500227221 - Phụ kiện tựa đầu hình móng ngựa 210,000,000 200.000.000 70.000.000 0.2 4,200,000
159 PP2500227222 - Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt cong 40mm 9,295,125,000 8.852.500.000 3.098.375.000 125 185,902,500
160 PP2500227223 - Dụng cụ khâu cắt cong 40 mm 3,717,945,000 3.540.900.000 1.239.315.000 25 74,358,900
Banh Hartmann
Mã phần lô PP2500227064
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.333.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Bình đựng kềm
Mã phần lô PP2500227065
Giá từng phần lô 184,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,696,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Bóng đèn xenon
Mã phần lô PP2500227066
Giá từng phần lô 262,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.347.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.621.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,257,300
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Bộ banh bụng Balfour (Mổ hở bụng tổng quát)
Mã phần lô PP2500227067
Giá từng phần lô 150,633,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.211.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,012,660
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Bộ banh bụng Balfour (Mổ hở phụ khoa)
Mã phần lô PP2500227068
Giá từng phần lô 147,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,953,440
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Bồn hạt đậu cỡ trung
Mã phần lô PP2500227069
Giá từng phần lô 12,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.258.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,500
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Cán dao phẫu thuật số 3
Mã phần lô PP2500227070
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Cáp bảo vệ đầu ống soi tiêu hóa
Mã phần lô PP2500227071
Giá từng phần lô 12,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.985.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,700
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Cây đẩy chỉ
Mã phần lô PP2500227072
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Clip kẹp cầm máu
Mã phần lô PP2500227073
Giá từng phần lô 924,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 880.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Chổi rửa dài
Mã phần lô PP2500227074
Giá từng phần lô 20,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Chổi rửa ngắn
Mã phần lô PP2500227075
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Chum đựng dung dịch 0,4 lít
Mã phần lô PP2500227076
Giá từng phần lô 99,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Dây CO2
Mã phần lô PP2500227077
Giá từng phần lô 11,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,400
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Dây dẫn đường đặt sonde JJ
Mã phần lô PP2500227078
Giá từng phần lô 314,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,293,700
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Dây dẫn sáng cho hệ thống nội soi Olympuscủa bệnh viện
Mã phần lô PP2500227079
Giá từng phần lô 48,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.190.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.166.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Dây đốt cao tần lưỡng cực
Mã phần lô PP2500227080
Giá từng phần lô 30,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,200
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Dây nuôi ăn dài ngày
Mã phần lô PP2500227081
Giá từng phần lô 2,170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.066.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 723.333.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1166.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Dây nuôi ăn trẻ em
Mã phần lô PP2500227082
Giá từng phần lô 5,229,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.743.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,580
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Dụng cụ kẹp clip 300 nội soi
Mã phần lô PP2500227083
Giá từng phần lô 130,132,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.936.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.377.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,602,656
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Dụng cụ kẹp clip 400 nội soi
Mã phần lô PP2500227084
Giá từng phần lô 130,132,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.936.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.377.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,602,656
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Dụng cụ kẹp clip mạch máu nội soi
Mã phần lô PP2500227085
Giá từng phần lô 130,132,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.936.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.377.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,602,656
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Dụng cụ kẹp Pozzi giữ tử cung
Mã phần lô PP2500227086
Giá từng phần lô 21,294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.098.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,880
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Dụng cụ kềm phụ khoa
Mã phần lô PP2500227087
Giá từng phần lô 174,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,496,500
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Dụng cụ kềm sinh thiết cổ tử cung
Mã phần lô PP2500227088
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Dụng cụ kềm sinh thiết tai mũi họng cong 70 độ
Mã phần lô PP2500227089
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Dụng cụ kềm sinh thiết tai mũi họng mũi hình bầu dục
Mã phần lô PP2500227090
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Dụng cụ kềm sinh thiết tai mũi họng mũi hình cóc
Mã phần lô PP2500227091
Giá từng phần lô 551,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Dụng cụ nạo kênh cổ tử cung
Mã phần lô PP2500227092
Giá từng phần lô 33,012,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.004.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,240
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Dung dịch tiệt khuẩn và khử khuẩn dụng cụ nội soi mềm theo máy Steelco mức 1
Mã phần lô PP2500227093
Giá từng phần lô 429,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Dung dịch tiệt khuẩn và khử khuẩn dụng cụ nội soi mềm theo máy Steelco mức 2
Mã phần lô PP2500227094
Giá từng phần lô 429,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Dung dịch tiệt khuẩn và khử khuẩn dụng cụ nội soi mềm theo máy Steelco mức 3
Mã phần lô PP2500227095
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Đẩy thanh quản 185mm
Mã phần lô PP2500227096
Giá từng phần lô 2,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Đẩy thanh quản 245mm
Mã phần lô PP2500227097
Giá từng phần lô 4,242,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.414.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,840
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Hàm nhựa bảo vệ răng
Mã phần lô PP2500227098
Giá từng phần lô 27,352,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.117.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,050
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Hóa chất khử khuẩn dụng cụ mức độ cao chứa Glutaraldehyde
Mã phần lô PP2500227099
Giá từng phần lô 117,047,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.473.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.015.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 191.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,940
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Hóa chất khử khuẩn dụng cụ mức độ cao chứa Ortho - phthaladehyde
Mã phần lô PP2500227100
Giá từng phần lô 211,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.533.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 191.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,232,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Hóa chất khử khuẩn dụng cụ mức độ cao chứa Ortho - phthaladehyde sử dụng khử khuẩn ống nội soi mềm của Olympusvà Karl Storz
Mã phần lô PP2500227101
Giá từng phần lô 823,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 784.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,464,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Hóa chất khử khuẩn dụng cụ mức độ cao sử dụng khử khuẩn ống nội soi mềm của Olympusvà Karl Storz
Mã phần lô PP2500227102
Giá từng phần lô 328,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.380.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.333.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 333.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Hóa chất khử khuẩn dụng cụ mức độ trung bình chứa Cocopropylene diamin
Mã phần lô PP2500227103
Giá từng phần lô 164,934,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.978.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 91.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,298,680
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Hóa chất khử khuẩn dụng cụ mức độ trung bình chứa Didecyldimethyl ammonium chloride + Chlorhexidine digluconate
Mã phần lô PP2500227104
Giá từng phần lô 562,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 250
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,249,280
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Hóa chất làm sạch dụng cụ đa enzym: Protease;Lipase; Amylase;Cellulose; Mannanase
Mã phần lô PP2500227105
Giá từng phần lô 2,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.095.238.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 733.333.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 916.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Hóa chất tẩy rửa đa enzyme và tiền khử khuẩn
Mã phần lô PP2500227106
Giá từng phần lô 324,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.047.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.166.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 91.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,490,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Hộp chứa dụng cụ phẫu thuật
Mã phần lô PP2500227107
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Hộp đựng dụng cụ cỡ lớn
Mã phần lô PP2500227108
Giá từng phần lô 205,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,113,900
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Hộp đựng dụng cụ cỡ nhỏ
Mã phần lô PP2500227109
Giá từng phần lô 91,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,839,600
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Hộp đựng ống soi
Mã phần lô PP2500227110
Giá từng phần lô 35,334,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.651.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,680
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kéo cong 340mm
Mã phần lô PP2500227111
Giá từng phần lô 41,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,400
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kẹp Allis dài
Mã phần lô PP2500227112
Giá từng phần lô 165,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,313,800
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kẹp Allis ngắn
Mã phần lô PP2500227113
Giá từng phần lô 210,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,208,400
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kẹp Bulldog 50mm
Mã phần lô PP2500227114
Giá từng phần lô 54,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,720
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kẹp đầu rắn 340mm
Mã phần lô PP2500227115
Giá từng phần lô 41,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,400
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kẹp Grasper nội soi
Mã phần lô PP2500227116
Giá từng phần lô 141,407,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.673.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.135.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,828,146
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kẹp hạch 340mm
Mã phần lô PP2500227117
Giá từng phần lô 41,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,400
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kẹp Kelly cong 140mm
Mã phần lô PP2500227118
Giá từng phần lô 134,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,696,400
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kẹp Kelly ốm dài
Mã phần lô PP2500227119
Giá từng phần lô 65,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,307,250
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kẹp kim
Mã phần lô PP2500227120
Giá từng phần lô 140,962,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.987.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,819,250
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kẹp kim nội soi thẳng
Mã phần lô PP2500227121
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kẹp Kocher 200mm
Mã phần lô PP2500227122
Giá từng phần lô 51,712,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,034,250
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kẹp khăn mổ 135mm
Mã phần lô PP2500227123
Giá từng phần lô 278,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20.8
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,565,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kẹp mạch máu gập góc 30 độ
Mã phần lô PP2500227124
Giá từng phần lô 41,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,400
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kẹp mạch máu gập góc 45 độ
Mã phần lô PP2500227125
Giá từng phần lô 41,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,400
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kẹp mạch máu gập góc 60 độ
Mã phần lô PP2500227126
Giá từng phần lô 41,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,400
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kẹp mạch máu vuông góc
Mã phần lô PP2500227127
Giá từng phần lô 41,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,400
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kẹp mạch máu vuông góc lớn
Mã phần lô PP2500227128
Giá từng phần lô 41,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,400
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kẹp mạch máu vuông góc nhỏ
Mã phần lô PP2500227129
Giá từng phần lô 41,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,400
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kẹp mô 340mm
Mã phần lô PP2500227130
Giá từng phần lô 41,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,400
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kẹp phẫu tích 230mm
Mã phần lô PP2500227131
Giá từng phần lô 32,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,160
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kẹp phẫu tích lưỡng cực Kelly Robi
Mã phần lô PP2500227132
Giá từng phần lô 1,241,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.182.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,835,200
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kẹp Rochester 160mm
Mã phần lô PP2500227133
Giá từng phần lô 73,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,200
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kẹp Rochester 200mm
Mã phần lô PP2500227134
Giá từng phần lô 50,137,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,002,750
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kẹp ruột cong
Mã phần lô PP2500227135
Giá từng phần lô 417,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,341,200
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kẹp ruột dài nội soi
Mã phần lô PP2500227136
Giá từng phần lô 733,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 698.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kẹp ruột thẳng
Mã phần lô PP2500227137
Giá từng phần lô 390,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,812,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kẹp xà mâu nội soi
Mã phần lô PP2500227138
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kềm gắp bông nội soi phổi
Mã phần lô PP2500227139
Giá từng phần lô 70,591,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.530.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,411,830
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kềm gắp soi treo thanh quản
Mã phần lô PP2500227140
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kềm kelly thẳng 16cm
Mã phần lô PP2500227141
Giá từng phần lô 68,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,373,400
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kềm kelly thẳng 18cm
Mã phần lô PP2500227142
Giá từng phần lô 196,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,931,200
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kềm sinh thiết dạ dày
Mã phần lô PP2500227143
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1250
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kềm sinh thiết dạ dày sử dụng 01 lần
Mã phần lô PP2500227144
Giá từng phần lô 5,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2083.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kềm sinh thiết dạ dày sử dụng cho ống soi dạ dày đường kính nhỏ
Mã phần lô PP2500227145
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kềm sinh thiết dây phế quản sử dụng 01 lần
Mã phần lô PP2500227146
Giá từng phần lô 64,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 75
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,200
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kềm sinh thiết dây tai mũi họng sử dụng 01 lần
Mã phần lô PP2500227147
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 750
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kềm sinh thiết đại tràng
Mã phần lô PP2500227148
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 416.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kềm sinh thiết đại tràng sử dụng 01 lần
Mã phần lô PP2500227149
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 666.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kềm sinh thiết đầu cá sấu nội soi
Mã phần lô PP2500227150
Giá từng phần lô 137,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,747,400
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kềm sinh thiết đầu tròn nội soi
Mã phần lô PP2500227151
Giá từng phần lô 56,219,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.542.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.739.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,382
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kềm sinh thiết nội soi phổi
Mã phần lô PP2500227152
Giá từng phần lô 141,183,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.061.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,823,660
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kềm tiếp liệu cong
Mã phần lô PP2500227153
Giá từng phần lô 183,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,672,900
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kim bơm hơi ổ bụng Veress
Mã phần lô PP2500227154
Giá từng phần lô 5,404,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.146.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.801.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,083
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Mỏ vịt nhỏ
Mã phần lô PP2500227155
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Mỏ vịt trung
Mã phần lô PP2500227156
Giá từng phần lô 26,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,250
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Móc da 1 răng
Mã phần lô PP2500227157
Giá từng phần lô 9,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,400
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Móc da 1 răng dài
Mã phần lô PP2500227158
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Móc da 2 răng
Mã phần lô PP2500227159
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Móc đốt nội soi cong
Mã phần lô PP2500227160
Giá từng phần lô 90,808,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.484.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.269.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,816,164
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Móc đốt nội soi thẳng
Mã phần lô PP2500227161
Giá từng phần lô 72,400,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.953.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.133.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,448,016
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Móc thanh quản
Mã phần lô PP2500227162
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Móc vi phẫu
Mã phần lô PP2500227163
Giá từng phần lô 1,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.385.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,100
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Nắp đậy
Mã phần lô PP2500227164
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Nhíp Adson không mấu 150mm
Mã phần lô PP2500227165
Giá từng phần lô 11,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,840
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Nhíp ngắn có mấu 160mm
Mã phần lô PP2500227166
Giá từng phần lô 13,910,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.248.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.636.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,208
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Nhíp thắt chỉ vi phẫu cong 120mm
Mã phần lô PP2500227167
Giá từng phần lô 13,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,120
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Ống hút 360mm
Mã phần lô PP2500227168
Giá từng phần lô 14,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,400
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Ống hút nội soi cong
Mã phần lô PP2500227169
Giá từng phần lô 5,215,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.967.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.738.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,307
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Ống hút nội soi thẳng
Mã phần lô PP2500227170
Giá từng phần lô 78,552,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.811.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.184.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,571,044
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Ống hút soi treo thanh quản
Mã phần lô PP2500227171
Giá từng phần lô 9,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.739.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.058.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,520
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Ống hút và đốt soi treo thanh quản
Mã phần lô PP2500227172
Giá từng phần lô 16,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,600
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Ống soi quang học góc soi 0°
Mã phần lô PP2500227173
Giá từng phần lô 949,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 904.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,984,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Ống soi quang học góc soi 70°
Mã phần lô PP2500227174
Giá từng phần lô 1,064,983,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.014.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.994.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,299,670
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Ống soi thanh quản lớn
Mã phần lô PP2500227175
Giá từng phần lô 124,492,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.564.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.497.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,489,844
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Ống soi thanh quản nhỏ
Mã phần lô PP2500227176
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Scope 0°
Mã phần lô PP2500227177
Giá từng phần lô 73,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,467,900
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Thanh dẫn sáng gần
Mã phần lô PP2500227178
Giá từng phần lô 84,966,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,699,320
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Thòng lọng cắt polyp loại cắt nóng sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2500227179
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Thòng lọng polyp loại cắt lạnh sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2500227180
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Van hút
Mã phần lô PP2500227181
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Van khí nước
Mã phần lô PP2500227182
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.333.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Vén tĩnh mạch 205mm
Mã phần lô PP2500227183
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Vòng thắt polyp
Mã phần lô PP2500227184
Giá từng phần lô 417,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Lọc khuẩn đo phế dung
Mã phần lô PP2500227185
Giá từng phần lô 314,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1250
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,293,700
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Bộ kim que thử đường huyết
Mã phần lô PP2500227186
Giá từng phần lô 667,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 635.238.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.333.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 9583.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Đầu cone vàng có khía 200μL
Mã phần lô PP2500227187
Giá từng phần lô 10,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25833.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,600
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Đầu cone xanh có khía 100-1000μL
Mã phần lô PP2500227188
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.380.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.333.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 45833.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Đầu tip có lọc 100μL
Mã phần lô PP2500227189
Giá từng phần lô 527,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.095.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.733.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 66666.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,544,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Đầu tip có lọc 10μL
Mã phần lô PP2500227190
Giá từng phần lô 237,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,744,800
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Đầu tip có lọc 1250μL
Mã phần lô PP2500227191
Giá từng phần lô 340,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31666.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,817,200
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Đầu tip có lọc 200μL
Mã phần lô PP2500227192
Giá từng phần lô 252,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.233.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 31666.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,054,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Đầu tip có lọc 20μL
Mã phần lô PP2500227193
Giá từng phần lô 85,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.590.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.556.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 10833.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,713,400
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Giấy điện tim kích thước giấy 110mm*140mm tương thích với máy Fukuda Denshi FX-8200của bệnh viện
Mã phần lô PP2500227194
Giá từng phần lô 131,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,638,800
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Giấy điện tim kích thước giấy 63mm*30m tương thích với máy Nihonkohden ECG-1150, Carimax FX-7102của bệnh viện
Mã phần lô PP2500227195
Giá từng phần lô 2,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.133.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 746.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kim đốt gan bằng vi sóng các loại các cỡ theo máy CAGEN1của bệnh viện
Mã phần lô PP2500227196
Giá từng phần lô 1,675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.595.238.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.333.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kim đốt gan bằng vi sóng các loại các cỡ tương thích máy Canyon của bệnh viện
Mã phần lô PP2500227197
Giá từng phần lô 1,240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.180.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.333.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kim đốt khối u bằng sóng RF tương thích với máy RFAGENcủa bệnh viện
Mã phần lô PP2500227198
Giá từng phần lô 10,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kim gây tê tủy các cỡ
Mã phần lô PP2500227199
Giá từng phần lô 264,306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.102.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1166.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,286,120
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kit thử vi khuẩn Pylori
Mã phần lô PP2500227200
Giá từng phần lô 133,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.266.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.543.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 1916.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,672,600
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Lam kính nhám
Mã phần lô PP2500227201
Giá từng phần lô 464,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 141666.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,282,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Lọ lấy đàm vô trùng, các số
Mã phần lô PP2500227202
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 833.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Lọ nhựa PS có nhãn vô trùng 50ml
Mã phần lô PP2500227203
Giá từng phần lô 68,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,500
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Sonde niệu quản JJ 01 năm các số
Mã phần lô PP2500227204
Giá từng phần lô 98,007,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.669.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,140
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Sonde niệu quản JJ 03 tháng các số
Mã phần lô PP2500227205
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Nút đậy kim luồn
Mã phần lô PP2500227206
Giá từng phần lô 12,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1833.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,720
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Ống nội khí quản laser dùng cho phẫu thuật laser các số
Mã phần lô PP2500227207
Giá từng phần lô 76,219,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.406.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,524,390
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Co nối máy thở
Mã phần lô PP2500227208
Giá từng phần lô 566,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 539.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,324,880
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Lamelle 24mm x 50 mm tương thích với máy dán Cover Slipper và Dako cover stainer của bệnh viện
Mã phần lô PP2500227209
Giá từng phần lô 1,086,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.034.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.133.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 66667
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,728,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Bao túi đựng bệnh phẩm nội soi
Mã phần lô PP2500227210
Giá từng phần lô 70,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.268.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,412,640
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Dung dịch chống mờ sương ống kính soi
Mã phần lô PP2500227211
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Van thở ra cho máy giúp thở
Mã phần lô PP2500227212
Giá từng phần lô 890,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 848.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,808,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Túi đặt ngực hình tròn, bề mặt trơn, thể tích từ 400cc đến 500cc
Mã phần lô PP2500227213
Giá từng phần lô 444,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,898,750
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Cảm biến lưu lượng thở ra ngoài người lớn cho máy giúp thở
Mã phần lô PP2500227214
Giá từng phần lô 788,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.476.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 8.3
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Túi đặt ngực hình giọt nước bề mặt nhám, thể tích từ 270cc đến 350cc
Mã phần lô PP2500227215
Giá từng phần lô 1,560,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.486.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,210,200
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Túi đặt ngực hình giọt nước bề mặt nhám, thể tích từ 255cc đến 380cc
Mã phần lô PP2500227216
Giá từng phần lô 1,716,592,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.634.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 572.197.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.5
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,331,850
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Kê tay cao (tư thế nằm nghiêng)
Mã phần lô PP2500227217
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.333.333
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Thanh chắn ngực (tư thế nằm nghiêng)
Mã phần lô PP2500227218
Giá từng phần lô 203,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Chắn vai (tư thế đầu dốc)
Mã phần lô PP2500227219
Giá từng phần lô 266,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.666.667
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Phụ kiện kê chân (tư thế sản phụ khoa)
Mã phần lô PP2500227220
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Phụ kiện tựa đầu hình móng ngựa
Mã phần lô PP2500227221
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Băng đạn dùng cho dụng cụ khâu cắt cong 40mm
Mã phần lô PP2500227222
Giá từng phần lô 9,295,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.852.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.098.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,902,500
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Dụng cụ khâu cắt cong 40 mm
Mã phần lô PP2500227223
Giá từng phần lô 3,717,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.540.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.239.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,358,900
Thời gian thực hiện HĐ 540 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->