Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao cho Bệnh viện Ung Bướu năm 2026 Đợt 3
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600386542-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 9 ngày, 20 giờ 51 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN UNG BƯỚU |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế tiêu hao cho Bệnh viện Ung Bướu năm 2026 Đợt 3 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600198396 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 540 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 133,509,169,900 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600272508 - Bao đo huyết áp người lớn, dùng cho máy Monitor GE theo dõi bệnh nhân | 403,200,000 | 391.836.735 | 137.142.858 | ||
| 2 | PP2600272509 - Băng đựng hydrogenperoxide cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp Sterrad hoặc tương đương | 1,926,339,000 | 1.872.049.563 | 655.217.347 | ||
| 3 | PP2600272510 - Băng ghim cắt khâu nối nội soi có vật liệu cầm máu tăng cường | 3,600,000,000 | 3.498.542.275 | 1.224.489.796 | ||
| 4 | PP2600272511 - Băng keo trong suốt vô trùng không thấm nước 100mm x 120mm | 7,560,000 | 7.346.939 | 2.571.429 | ||
| 5 | PP2600272512 - Băng thun cuộn (để cố định nẹp) | 2,490,000 | 2.419.826 | 846.939 | ||
| 6 | PP2600272513 - Bẫy nước EtC02 | 264,600,000 | 257.142.858 | 90.000.000 | ||
| 7 | PP2600272514 - Bình tạo ẩm oxy | 70,000,000 | 68.027.211 | 23.809.524 | ||
| 8 | PP2600272515 - Bóng bóp gây mê các cỡ | 103,950,000 | 101.020.409 | 35.357.143 | ||
| 9 | PP2600272516 - Bóng đèn huỳnh quang | 258,000,000 | 250.728.863 | 87.755.103 | ||
| 10 | PP2600272517 - Bóng gây mê bằng cao su các cỡ | 17,325,000 | 16.836.735 | 5.892.858 | ||
| 11 | PP2600272518 - Bộ bơm tiêm cản quang tương thích máy Medrad Vistron hoặc tương đương | 126,000,000 | 122.448.980 | 42.857.143 | ||
| 12 | PP2600272519 - Bộ kit xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung | 2,160,000,000 | 2.099.125.365 | 734.693.878 | ||
| 13 | PP2600272520 - Bộ lọc khí hít vào sử dụng cho máy thở CARESCAPE R860 | 62,370,000 | 60.612.245 | 21.214.286 | ||
| 14 | PP2600272521 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng 1 lần loại 20ml có đầu vặn xoắn | 863,800,000 | 839.455.783 | 293.809.524 | ||
| 15 | PP2600272522 - Buồng tiêm truyền hóa chất cho bệnh nhân ung thư các cỡ | 6,080,000,000 | 5.908.649.174 | 2.068.027.211 | ||
| 16 | PP2600272523 - Cáp điện tim ECG 3 điện cực dùng cho máy Monitor GE của Bệnh viện | 661,500,000 | 642.857.143 | 225.000.000 | ||
| 17 | PP2600272524 - Cáp nối dài điện tim ECG | 677,250,000 | 658.163.266 | 230.357.143 | ||
| 18 | PP2600272525 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7F | 1,598,625,000 | 1.553.571.42 | 543.750.000 | ||
| 19 | PP2600272526 - Clip kẹp cầm máu | 860,000,000 | 835.762.877 | 292.517.007 | ||
| 20 | PP2600272527 - Clip kẹp định vị 200 | 213,060,000 | 207.055.394 | 72.469.388 | ||
| 21 | PP2600272528 - Clip kẹp định vị 300 | 270,725,000 | 263.095.239 | 92.083.334 | ||
| 22 | PP2600272529 - Clip kẹp định vị 400 | 338,016,000 | 328.489.796 | 114.971.429 | ||
| 23 | PP2600272530 - Chất lấy dấu Alginate dùng trong nha khoa | 123,336,000 | 119.860.059 | 41.951.021 | ||
| 24 | PP2600272531 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 6/0, kim tròn, 2 đầu kim | 859,950,000 | 835.714.286 | 292.500.000 | ||
| 25 | PP2600272532 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 7/0, kim tròn | 514,500,000 | 500.000.000 | 175.000.000 | ||
| 26 | PP2600272533 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 7/0, kim tròn, 1 đầu kim | 37,800,000 | 36.734.694 | 12.857.143 | ||
| 27 | PP2600272534 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi có chất kháng khuẩn số 5/0, kim tròn | 560,439,000 | 544.644.315 | 190.625.511 | ||
| 28 | PP2600272535 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn | 750,000,000 | 728.862.974 | 255.102.041 | ||
| 29 | PP2600272536 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn | 1,270,000,000 | 1.234.207.969 | 431.972.790 | ||
| 30 | PP2600272537 - Chỉ tan trung bình đơn sợi tổng hợp số 4/0, kim tròn | 425,775,000 | 413.775.511 | 144.821.429 | ||
| 31 | PP2600272538 - Dao đốt điện đơn cực 3 chấu | 346,500,000 | 336.734.694 | 117.857.143 | ||
| 32 | PP2600272539 - Dãy 8 ống PCR 0.2 mL kèm nắp | 1,857,600,000 | 1.805.247.814 | 631.836.735 | ||
| 33 | PP2600272540 - Dầu bôi trơn bảo dưỡng dụng cụ | 460,000,000 | 447.035.958 | 156.462.586 | ||
| 34 | PP2600272541 - Dây cáp nối cảm biến SpO2 đo độ bão hòa Oxy máu | 200,000,000 | 194.363.460 | 68.027.211 | ||
| 35 | PP2600272542 - Dây dẫn đường Sonde JJ | 430,920,000 | 418.775.511 | 146.571.429 | ||
| 36 | PP2600272543 - Dây garo | 15,184,000 | 14.756.074 | 5.164.626 | ||
| 37 | PP2600272544 - Dây kết nối áp lực cao cho máy bơm IllumenaNéo | 491,400,000 | 477.551.021 | 167.142.858 | ||
| 38 | PP2600272545 - Dây kết nối cho máy bơm Medrad Salient hoặc tương đương | 378,000,000 | 367.346.939 | 128.571.429 | ||
| 39 | PP2600272546 - Dây lấy mẫu khí đo EtC02 | 1,008,000,000 | 979.591.837 | 342.857.143 | ||
| 40 | PP2600272547 - Dây nối oxy | 44,994,000 | 43.725.948 | 15.304.082 | ||
| 41 | PP2600272548 - Dây nuôi ăn dài ngày | 2,201,850,000 | 2.139.795.919 | 748.928.572 | ||
| 42 | PP2600272549 - Dây nuôi ăn trẻ em | 20,997,000 | 20.405.248 | 7.141.837 | ||
| 43 | PP2600272550 - Dây truyền máu vô trùng sử dụng một lần | 1,120,000,000 | 1.088.435.375 | 380.952.381 | ||
| 44 | PP2600272551 - Dụng cụ kềm sinh thiết tai mũi họng cong 70 độ | 393,750,000 | 382.653.062 | 133.928.572 | ||
| 45 | PP2600272552 - Dụng cụ kềm sinh thiết tai mũi họng mũi hình bầu dục | 939,120,000 | 912.653.062 | 319.428.572 | ||
| 46 | PP2600272553 - Dụng cụ kềm sinh thiết tai mũi họng mũi hình cóc | 780,000,000 | 758.017.493 | 265.306.123 | ||
| 47 | PP2600272554 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn ống tiêu hóa tự động đường kính 25mm | 758,716,000 | 737.333.334 | 258.066.667 | ||
| 48 | PP2600272555 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn ống tiêu hóa tự động và băng ghim đường kính 25mm | 1,432,000,000 | 1.391.642.372 | 487.074.830 | ||
| 49 | PP2600272556 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng và băng ghim 3 hàng ghim các cỡ | 419,400,000 | 407.580.175 | 142.653.062 | ||
| 50 | PP2600272557 - Dung cụ nong và bảo vệ thành vết mổ có nắp chụp | 630,000,000 | 612.244.898 | 214.285.715 | ||
| 51 | PP2600272558 - Dụng cụ nong và bảo vệ vết mổ cỡ 11-17cm | 504,000,000 | 489.795.919 | 171.428.572 | ||
| 52 | PP2600272559 - Dung dịch chống mờ sương ống kính soi | 220,500,000 | 214.285.715 | 75.000.000 | ||
| 53 | PP2600272560 - Dung dịch tẩy màng bám Biofilm trên bề mặt kim loại | 101,549,000 | 98.687.075 | 34.540.477 | ||
| 54 | PP2600272561 - Đầu cone vàng có khía 200uL | 42,000,000 | 40.816.327 | 14.285.715 | ||
| 55 | PP2600272562 - Đầu dò thần kinh | 162,750,000 | 158.163.266 | 55.357.143 | ||
| 56 | PP2600272563 - Đầu đo SpO2 | 997,500,000 | 969.387.756 | 339.285.715 | ||
| 57 | PP2600272564 - Đầu đốt kích hoạt điện đơn cực | 2,250,000,000 | 2.186.588.922 | 765.306.123 | ||
| 58 | PP2600272565 - Đầu tip có lọc 10uL | 460,000,000 | 447.035.958 | 156.462.586 | ||
| 59 | PP2600272566 - Đẩy thanh quản 185mm | 19,530,000 | 18.979.592 | 6.642.858 | ||
| 60 | PP2600272567 - Gạc ép sọ não 1cm x 8cm x 4 lớp | 20,202,000 | 19.632.654 | 6.871.429 | ||
| 61 | PP2600272568 - Gạc tẩm cồn 6cm x 6cm x 4 lớp, đóng gói từng miếng | 294,300,000 | 286.005.831 | 100.102.041 | ||
| 62 | PP2600272569 - Gel chống dính sau phẫu thuật 2ml | 1,780,000,000 | 1.729.834.792 | 605.442.177 | ||
| 63 | PP2600272570 - Gel chống dính sau phẫu thuật 5ml | 4,950,000,000 | 4.810.495.627 | 1.683.673.470 | ||
| 64 | PP2600272571 - Hóa chất khử khuẩn dụng cụ mức độ cao chứa Glutaraldehyde | 420,000,000 | 408.163.266 | 142.857.143 | ||
| 65 | PP2600272572 - Hóa chất khử khuẩn dụng cụ mức độ cao chứa Ortho - phthaladehyde | 798,000,000 | 775.510.205 | 271.428.572 | ||
| 66 | PP2600272573 - Hóa chất khử khuẩn dụng cụ mức độ cao chứa Ortho - phthaladehyde sử dụng khử khuẩn ống nội soi mềm của Olympusvà Karl Storz | 789,600,000 | 767.346.939 | 268.571.429 | ||
| 67 | PP2600272574 - Hóa chất khử khuẩn dụng cụ mức độ cao sử dụng khử khuẩn ống nội soi mềm của Olympusvà Karl Storz | 280,000,000 | 272.108.844 | 95.238.096 | ||
| 68 | PP2600272575 - Hóa chất khử khuẩn dụng cụ mức độ trung bình chứa Cocopropylene diamin | 214,200,000 | 208.163.266 | 72.857.143 | ||
| 69 | PP2600272576 - Hóa chất khử khuẩn dụng cụ mức độ trung bình chứa Didecyldimethyl ammonium chloride + Chlorhexidine digluconate | 1,288,000,000 | 1.251.700.681 | 438.095.239 | ||
| 70 | PP2600272577 - Hóa chất làm sạch dụng cụ đa enzym: Protease;Lipase; Amylase;Cellulose; Mannanase | 1,700,000,000 | 1.652.089.408 | 578.231.293 | ||
| 71 | PP2600272578 - Hóa chất tẩy rửa cho máy Getinge của Bệnh viện | 1,248,000,000 | 1.212.827.989 | 424.489.796 | ||
| 72 | PP2600272579 - Hóa chất tẩy rửa đa enzyme và tiền khử khuẩn | 786,000,000 | 763.848.397 | 267.346.939 | ||
| 73 | PP2600272580 - Hộp đựng dụng cụ cỡ lớn | 277,500,000 | 269.679.301 | 94.387.756 | ||
| 74 | PP2600272581 - Hộp đựng dụng cụ cỡ nhỏ | 176,000,000 | 171.039.845 | 59.863.946 | ||
| 75 | PP2600272582 - Keo cầm máu hỗn hợp Gelatin, Thrombin, CaCl2 | 847,000,000 | 823.129.252 | 288.095.239 | ||
| 76 | PP2600272583 - Kẹp khăn mổ 135mm | 389,970,000 | 378.979.592 | 132.642.858 | ||
| 77 | PP2600272584 - Kẹp phẫu tích 230mm | 69,300,000 | 67.346.939 | 23.571.429 | ||
| 78 | PP2600272585 - Kẹp Rochester 200mm | 140,553,000 | 136.591.837 | 47.807.143 | ||
| 79 | PP2600272586 - Kim chọc hút tủy xương | 1,400,000,000 | 1.360.544.218 | 476.190.477 | ||
| 80 | PP2600272587 - Kim dùng cho buồng tiêm truyền cấy dưới da các cỡ | 1,042,020,000 | 1.012.653.062 | 354.428.572 | ||
| 81 | PP2600272588 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn không có cổng tiêm thuốc | 187,440,000 | 182.157.435 | 63.755.103 | ||
| 82 | PP2600272589 - Kim luồn tĩnh mạch các số | 9,000,000,000 | 8.746.355.686 | 3.061.224.490 | ||
| 83 | PP2600272590 - Kim sinh thiết tủy xương | 563,998,800 | 548.103.791 | 191.836.327 | ||
| 84 | PP2600272591 - Kim sinh thiết và điều trị tổn thương vú có hỗ trợ lực hút chân không các số công nghệ Tri-Concave hoặc tương đương | 15,600,000,000 | 15.160.349.855 | 5.306.122.449 | ||
| 85 | PP2600272592 - Kim sinh thiết vú các số | 6,232,000,000 | 6.056.365.404 | 2.119.727.892 | ||
| 86 | PP2600272593 - Kim sinh thiết vú có hỗ trợ lực hút chân không các số dưới hướng dẫn nhũ ảnh | 3,750,000,000 | 3.644.314.869 | 1.275.510.205 | ||
| 87 | PP2600272594 - Kim tiêm vô trùng sử dụng 1 lần, kim các cỡ | 997,500,000 | 969.387.756 | 339.285.715 | ||
| 88 | PP2600272595 - Kính đeo bảo vệ mắt | 36,800,000 | 35.762.877 | 12.517.007 | ||
| 89 | PP2600272596 - Kit thử vi khuẩn Pylori | 148,050,000 | 143.877.552 | 50.357.143 | ||
| 90 | PP2600272597 - Khăn lau làm sạch và khử khuẩn trang thiết bị y tế | 707,500 | 687.561 | 240.647 | ||
| 91 | PP2600272598 - Khuôn inox đúc mẫu mô-parafin 30 x 24 x 5 mm | 12,600,000 | 12.244.898 | 4.285.715 | ||
| 92 | PP2600272599 - Khuôn inox đúc mẫu mô-parafin 37 x 25 x 5 mm | 6,300,000 | 6.122.449 | 2.142.858 | ||
| 93 | PP2600272600 - Lamelle 22x22mm | 1,890,000 | 1.836.735 | 642.858 | ||
| 94 | PP2600272601 - Lọ lấy đàm vô trùng, các số | 17,710,000 | 17.210.885 | 6.023.810 | ||
| 95 | PP2600272602 - Lọ thủy tinh chân không vô trùng | 169,200,000 | 164.431.487 | 57.551.021 | ||
| 96 | PP2600272603 - Lọc khuẩn đo chức năng hô hấp | 511,500,000 | 497.084.549 | 173.979.592 | ||
| 97 | PP2600272604 - Lưỡi cưa dùng cho máy cưa Desoutter | 236,250,000 | 229.591.837 | 80.357.143 | ||
| 98 | PP2600272605 - Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các số | 1,023,750,000 | 994.897.960 | 348.214.286 | ||
| 99 | PP2600272606 - Lưới điều trị thoát vị | 1,020,000,000 | 991.253.645 | 346.938.776 | ||
| 100 | PP2600272607 - Mask khí dung các số | 317,520,000 | 308.571.429 | 108.000.000 | ||
| 101 | PP2600272608 - Mask thanh quản silicon không bơm hơi | 299,994,000 | 291.539.359 | 102.038.776 | ||
| 102 | PP2600272609 - Mặt nạ gây mê trẻ em các cỡ | 20,160,000 | 19.591.837 | 6.857.143 | ||
| 103 | PP2600272610 - Mâm thay băng 3 ngăn | 633,600,000 | 615.743.441 | 215.510.205 | ||
| 104 | PP2600272611 - Miếng thử áp suất dụng cụ hấp 5,1cm x 1,9cm | 475,200,000 | 461.807.581 | 161.632.654 | ||
| 105 | PP2600272612 - Miếng thử nhiệt độ gói hấp 1,5cm x 20cm | 261,744,000 | 254.367.347 | 89.028.572 | ||
| 106 | PP2600272613 - Mỏ vịt nhỏ | 94,164,000 | 91.510.205 | 32.028.572 | ||
| 107 | PP2600272614 - Mỏ vịt trung | 148,554,000 | 144.367.347 | 50.528.572 | ||
| 108 | PP2600272615 - Móc thanh quản | 14,061,600 | 13.665.307 | 4.782.858 | ||
| 109 | PP2600272616 - Móc vi phẫu | 4,238,000 | 4.118.562 | 1.441.497 | ||
| 110 | PP2600272617 - Mold nhựa (Cryomold standard) | 8,694,000 | 8.448.980 | 2.957.143 | ||
| 111 | PP2600272618 - Mũi khoan chỉnh hình | 61,500,000 | 59.766.764 | 20.918.368 | ||
| 112 | PP2600272619 - Mũi khoan hàm dưới | 61,500,000 | 59.766.764 | 20.918.368 | ||
| 113 | PP2600272620 - Nẹp cố định 20 lỗ | 95,850,000 | 93.148.689 | 32.602.041 | ||
| 114 | PP2600272621 - Nẹp tái tạo hàm dưới thẳng 23 lỗ | 472,500,000 | 459.183.674 | 160.714.286 | ||
| 115 | PP2600272622 - Nhíp Adson không mấu 150mm | 22,638,000 | 22.000.000 | 7.700.000 | ||
| 116 | PP2600272623 - Nhíp ngắn có mấu 160mm | 34,860,000 | 33.877.552 | 11.857.143 | ||
| 117 | PP2600272624 - Ống hút và đốt soi treo thanh quản | 62,118,000 | 60.367.347 | 21.128.572 | ||
| 118 | PP2600272625 - Ống nội khí quản dùng trong dò thần kinh | 1,155,000,000 | 1.122.448.980 | 392.857.143 | ||
| 119 | PP2600272626 - Ống soi quang học 0 độ, đường kính 2.7mm, chiều dài 11cm, hộp đựng ống soi đi kèm | 128,164,000 | 124.551.993 | 43.593.198 | ||
| 120 | PP2600272627 - Ống soi quang học 70 độ, đường kính 4mm, chiều dài 18cm, hộp đựng ống soi đi kèm | 175,224,000 | 170.285.715 | 59.600.000 | ||
| 121 | PP2600272628 - Parafin tinh khiết | 2,812,162,500 | 2.732.908.164 | 956.517.858 | ||
| 122 | PP2600272629 - Phin lọc bạch cầu truyền tiểu cầu | 338,835,000 | 329.285.715 | 115.250.000 | ||
| 123 | PP2600272630 - Que chỉ thị hóa học nhận dạng hydrogenperoxide dùng cho máy Sterrad của bệnh viện | 101,550,000 | 98.688.047 | 34.540.817 | ||
| 124 | PP2600272631 - Que lấy bệnh phẩm tiệt trùng từng ống | 180,000,000 | 174.927.114 | 61.224.490 | ||
| 125 | PP2600272632 - Sonde dẫn lưu Penrose | 66,150,000 | 64.285.715 | 22.500.000 | ||
| 126 | PP2600272633 - Sonde niệu quản JJ 01 năm các số | 288,645,000 | 280.510.205 | 98.178.572 | ||
| 127 | PP2600272634 - Tay cầm nhựa có khóa | 396,270,000 | 385.102.041 | 134.785.715 | ||
| 128 | PP2600272635 - Tube 1.7 ml | 98,400,000 | 95.626.823 | 33.469.388 | ||
| 129 | PP2600272636 - Túi đặt ngực hình giọt nước bề mặt nhám, thể tích từ 255cc đến 380cc | 1,716,592,500 | 1.668.214.286 | 583.875.000 | ||
| 130 | PP2600272637 - Túi đặt ngực hình giọt nước bề mặt nhám, thể tích từ 270cc đến 350cc | 1,560,510,000 | 1.516.530.613 | 530.785.715 | ||
| 131 | PP2600272638 - Túi ép dẹp 30cm x 200m | 754,000,000 | 732.750.243 | 256.462.586 | ||
| 132 | PP2600272639 - Thạch cao đổ mẫu dùng trong nha khoa | 20,900,000 | 20.310.982 | 7.108.844 | ||
| 133 | PP2600272640 - Thòng lọng cắt polyp sử dụng 1 lần | 198,000,000 | 192.419.826 | 67.346.939 | ||
| 134 | PP2600272641 - Trocar dùng trong phẫu thuật nội soi các cỡ | 1,150,000,000 | 1.117.589.894 | 391.156.463 | ||
| 135 | PP2600272642 - Trocar nội soi nhựa không dao đường kính 05mm | 5,880,000,000 | 5.714.285.715 | 2.000.000.000 | ||
| 136 | PP2600272643 - Trocar nội soi nhựa không dao đường kính 10mm | 4,200,000,000 | 4.081.632.654 | 1.428.571.429 | ||
| 137 | PP2600272644 - Trocar nội soi nhựa không dao đường kính 12mm | 4,200,000,000 | 4.081.632.654 | 1.428.571.429 | ||
| 138 | PP2600272645 - Trocar nhựa có bóng cố định dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ | 237,000,000 | 230.320.700 | 80.612.245 | ||
| 139 | PP2600272646 - Vật liệu cầm máu celluloseete hóa dạng lưới 10x10cm | 1,205,000,000 | 1.171.039.845 | 409.863.946 | ||
| 140 | PP2600272647 - Vật tư tiêu hao khí nén argon sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh | 300,000,000 | 291.545.190 | 102.040.817 | ||
| 141 | PP2600272648 - Vít cố định đường kính 2.0mm, chiều dài các cỡ | 134,160,000 | 130.379.009 | 45.632.654 | ||
| 142 | PP2600272649 - Vít cố định đường kính 2.4mm chiều dài các cỡ | 147,600,000 | 143.440.234 | 50.204.082 | ||
| 143 | PP2600272650 - Vỏ ngoài bằng kim loại được bọc cách điện, đơn cực | 756,900,000 | 735.568.514 | 257.448.980 |
Bao đo huyết áp người lớn, dùng cho máy Monitor GE theo dõi bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2600272508 |
| Giá từng phần lô | 403,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.836.735 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.142.858 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Băng đựng hydrogenperoxide cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp Sterrad hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600272509 |
| Giá từng phần lô | 1,926,339,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.872.049.563 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 655.217.347 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Băng ghim cắt khâu nối nội soi có vật liệu cầm máu tăng cường |
|
| Mã phần lô | PP2600272510 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.498.542.275 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.224.489.796 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Băng keo trong suốt vô trùng không thấm nước 100mm x 120mm |
|
| Mã phần lô | PP2600272511 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.346.939 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.571.429 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Băng thun cuộn (để cố định nẹp) |
|
| Mã phần lô | PP2600272512 |
| Giá từng phần lô | 2,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.419.826 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 846.939 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Bẫy nước EtC02 |
|
| Mã phần lô | PP2600272513 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Bình tạo ẩm oxy |
|
| Mã phần lô | PP2600272514 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.027.211 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.809.524 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Bóng bóp gây mê các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600272515 |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.020.409 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.357.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Bóng đèn huỳnh quang |
|
| Mã phần lô | PP2600272516 |
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.728.863 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.755.103 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Bóng gây mê bằng cao su các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600272517 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.836.735 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.892.858 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Bộ bơm tiêm cản quang tương thích máy Medrad Vistron hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600272518 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.448.980 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.857.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Bộ kit xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2600272519 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.099.125.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 734.693.878 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Bộ lọc khí hít vào sử dụng cho máy thở CARESCAPE R860 |
|
| Mã phần lô | PP2600272520 |
| Giá từng phần lô | 62,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.612.245 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.214.286 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng 1 lần loại 20ml có đầu vặn xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2600272521 |
| Giá từng phần lô | 863,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 839.455.783 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 293.809.524 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Buồng tiêm truyền hóa chất cho bệnh nhân ung thư các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600272522 |
| Giá từng phần lô | 6,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.908.649.174 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.068.027.211 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Cáp điện tim ECG 3 điện cực dùng cho máy Monitor GE của Bệnh viện |
|
| Mã phần lô | PP2600272523 |
| Giá từng phần lô | 661,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Cáp nối dài điện tim ECG |
|
| Mã phần lô | PP2600272524 |
| Giá từng phần lô | 677,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 658.163.266 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 230.357.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7F |
|
| Mã phần lô | PP2600272525 |
| Giá từng phần lô | 1,598,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.553.571.42 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 543.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Clip kẹp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2600272526 |
| Giá từng phần lô | 860,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 835.762.877 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292.517.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Clip kẹp định vị 200 |
|
| Mã phần lô | PP2600272527 |
| Giá từng phần lô | 213,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.055.394 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.469.388 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Clip kẹp định vị 300 |
|
| Mã phần lô | PP2600272528 |
| Giá từng phần lô | 270,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.095.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.083.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Clip kẹp định vị 400 |
|
| Mã phần lô | PP2600272529 |
| Giá từng phần lô | 338,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 328.489.796 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.971.429 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Chất lấy dấu Alginate dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600272530 |
| Giá từng phần lô | 123,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.860.059 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.951.021 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 6/0, kim tròn, 2 đầu kim |
|
| Mã phần lô | PP2600272531 |
| Giá từng phần lô | 859,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 835.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 7/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2600272532 |
| Giá từng phần lô | 514,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 7/0, kim tròn, 1 đầu kim |
|
| Mã phần lô | PP2600272533 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.734.694 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.857.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi có chất kháng khuẩn số 5/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2600272534 |
| Giá từng phần lô | 560,439,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 544.644.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.625.511 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2600272535 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 728.862.974 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.102.041 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2600272536 |
| Giá từng phần lô | 1,270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.234.207.969 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 431.972.790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Chỉ tan trung bình đơn sợi tổng hợp số 4/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2600272537 |
| Giá từng phần lô | 425,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 413.775.511 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.821.429 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dao đốt điện đơn cực 3 chấu |
|
| Mã phần lô | PP2600272538 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.734.694 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.857.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dãy 8 ống PCR 0.2 mL kèm nắp |
|
| Mã phần lô | PP2600272539 |
| Giá từng phần lô | 1,857,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.805.247.814 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 631.836.735 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dầu bôi trơn bảo dưỡng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2600272540 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 447.035.958 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.462.586 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dây cáp nối cảm biến SpO2 đo độ bão hòa Oxy máu |
|
| Mã phần lô | PP2600272541 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.363.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.027.211 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dây dẫn đường Sonde JJ |
|
| Mã phần lô | PP2600272542 |
| Giá từng phần lô | 430,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 418.775.511 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.571.429 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2600272543 |
| Giá từng phần lô | 15,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.756.074 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.164.626 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dây kết nối áp lực cao cho máy bơm IllumenaNéo |
|
| Mã phần lô | PP2600272544 |
| Giá từng phần lô | 491,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.551.021 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.142.858 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dây kết nối cho máy bơm Medrad Salient hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600272545 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.346.939 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.571.429 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dây lấy mẫu khí đo EtC02 |
|
| Mã phần lô | PP2600272546 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 979.591.837 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 342.857.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dây nối oxy |
|
| Mã phần lô | PP2600272547 |
| Giá từng phần lô | 44,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.725.948 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.304.082 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dây nuôi ăn dài ngày |
|
| Mã phần lô | PP2600272548 |
| Giá từng phần lô | 2,201,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.139.795.919 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 748.928.572 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dây nuôi ăn trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2600272549 |
| Giá từng phần lô | 20,997,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.405.248 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.141.837 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dây truyền máu vô trùng sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2600272550 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.088.435.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 380.952.381 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dụng cụ kềm sinh thiết tai mũi họng cong 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2600272551 |
| Giá từng phần lô | 393,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.653.062 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.928.572 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dụng cụ kềm sinh thiết tai mũi họng mũi hình bầu dục |
|
| Mã phần lô | PP2600272552 |
| Giá từng phần lô | 939,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 912.653.062 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 319.428.572 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dụng cụ kềm sinh thiết tai mũi họng mũi hình cóc |
|
| Mã phần lô | PP2600272553 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 758.017.493 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 265.306.123 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn ống tiêu hóa tự động đường kính 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2600272554 |
| Giá từng phần lô | 758,716,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 737.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 258.066.667 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn ống tiêu hóa tự động và băng ghim đường kính 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2600272555 |
| Giá từng phần lô | 1,432,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.391.642.372 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 487.074.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dụng cụ khâu cắt nối vòng và băng ghim 3 hàng ghim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600272556 |
| Giá từng phần lô | 419,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 407.580.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.653.062 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dung cụ nong và bảo vệ thành vết mổ có nắp chụp |
|
| Mã phần lô | PP2600272557 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 612.244.898 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.285.715 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dụng cụ nong và bảo vệ vết mổ cỡ 11-17cm |
|
| Mã phần lô | PP2600272558 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 489.795.919 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.428.572 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dung dịch chống mờ sương ống kính soi |
|
| Mã phần lô | PP2600272559 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Dung dịch tẩy màng bám Biofilm trên bề mặt kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2600272560 |
| Giá từng phần lô | 101,549,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.687.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.540.477 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Đầu cone vàng có khía 200uL |
|
| Mã phần lô | PP2600272561 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.816.327 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.285.715 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Đầu dò thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2600272562 |
| Giá từng phần lô | 162,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.163.266 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.357.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Đầu đo SpO2 |
|
| Mã phần lô | PP2600272563 |
| Giá từng phần lô | 997,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 969.387.756 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 339.285.715 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Đầu đốt kích hoạt điện đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2600272564 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.186.588.922 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 765.306.123 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Đầu tip có lọc 10uL |
|
| Mã phần lô | PP2600272565 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 447.035.958 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.462.586 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Đẩy thanh quản 185mm |
|
| Mã phần lô | PP2600272566 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.979.592 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.642.858 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Gạc ép sọ não 1cm x 8cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2600272567 |
| Giá từng phần lô | 20,202,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.632.654 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.871.429 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Gạc tẩm cồn 6cm x 6cm x 4 lớp, đóng gói từng miếng |
|
| Mã phần lô | PP2600272568 |
| Giá từng phần lô | 294,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.005.831 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.102.041 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Gel chống dính sau phẫu thuật 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2600272569 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.729.834.792 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 605.442.177 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Gel chống dính sau phẫu thuật 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2600272570 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.810.495.627 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.683.673.470 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Hóa chất khử khuẩn dụng cụ mức độ cao chứa Glutaraldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2600272571 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.163.266 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.857.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Hóa chất khử khuẩn dụng cụ mức độ cao chứa Ortho - phthaladehyde |
|
| Mã phần lô | PP2600272572 |
| Giá từng phần lô | 798,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 775.510.205 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 271.428.572 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Hóa chất khử khuẩn dụng cụ mức độ cao chứa Ortho - phthaladehyde sử dụng khử khuẩn ống nội soi mềm của Olympusvà Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2600272573 |
| Giá từng phần lô | 789,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 767.346.939 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.571.429 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Hóa chất khử khuẩn dụng cụ mức độ cao sử dụng khử khuẩn ống nội soi mềm của Olympusvà Karl Storz |
|
| Mã phần lô | PP2600272574 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.108.844 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.238.096 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Hóa chất khử khuẩn dụng cụ mức độ trung bình chứa Cocopropylene diamin |
|
| Mã phần lô | PP2600272575 |
| Giá từng phần lô | 214,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.163.266 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.857.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Hóa chất khử khuẩn dụng cụ mức độ trung bình chứa Didecyldimethyl ammonium chloride + Chlorhexidine digluconate |
|
| Mã phần lô | PP2600272576 |
| Giá từng phần lô | 1,288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.251.700.681 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 438.095.239 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Hóa chất làm sạch dụng cụ đa enzym: Protease;Lipase; Amylase;Cellulose; Mannanase |
|
| Mã phần lô | PP2600272577 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.652.089.408 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 578.231.293 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Hóa chất tẩy rửa cho máy Getinge của Bệnh viện |
|
| Mã phần lô | PP2600272578 |
| Giá từng phần lô | 1,248,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.212.827.989 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 424.489.796 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Hóa chất tẩy rửa đa enzyme và tiền khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600272579 |
| Giá từng phần lô | 786,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 763.848.397 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 267.346.939 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Hộp đựng dụng cụ cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600272580 |
| Giá từng phần lô | 277,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.679.301 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.387.756 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Hộp đựng dụng cụ cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2600272581 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.039.845 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.863.946 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Keo cầm máu hỗn hợp Gelatin, Thrombin, CaCl2 |
|
| Mã phần lô | PP2600272582 |
| Giá từng phần lô | 847,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 823.129.252 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.095.239 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kẹp khăn mổ 135mm |
|
| Mã phần lô | PP2600272583 |
| Giá từng phần lô | 389,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.979.592 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.642.858 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kẹp phẫu tích 230mm |
|
| Mã phần lô | PP2600272584 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.346.939 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.571.429 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kẹp Rochester 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2600272585 |
| Giá từng phần lô | 140,553,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.591.837 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.807.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kim chọc hút tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2600272586 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.360.544.218 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.190.477 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kim dùng cho buồng tiêm truyền cấy dưới da các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600272587 |
| Giá từng phần lô | 1,042,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.012.653.062 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 354.428.572 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn không có cổng tiêm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2600272588 |
| Giá từng phần lô | 187,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.157.435 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.755.103 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch các số |
|
| Mã phần lô | PP2600272589 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.746.355.686 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.061.224.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kim sinh thiết tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2600272590 |
| Giá từng phần lô | 563,998,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 548.103.791 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.836.327 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kim sinh thiết và điều trị tổn thương vú có hỗ trợ lực hút chân không các số công nghệ Tri-Concave hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600272591 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.160.349.855 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.306.122.449 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kim sinh thiết vú các số |
|
| Mã phần lô | PP2600272592 |
| Giá từng phần lô | 6,232,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.056.365.404 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.119.727.892 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kim sinh thiết vú có hỗ trợ lực hút chân không các số dưới hướng dẫn nhũ ảnh |
|
| Mã phần lô | PP2600272593 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.644.314.869 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.275.510.205 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kim tiêm vô trùng sử dụng 1 lần, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600272594 |
| Giá từng phần lô | 997,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 969.387.756 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 339.285.715 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kính đeo bảo vệ mắt |
|
| Mã phần lô | PP2600272595 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.762.877 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.517.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Kit thử vi khuẩn Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2600272596 |
| Giá từng phần lô | 148,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.877.552 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.357.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Khăn lau làm sạch và khử khuẩn trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600272597 |
| Giá từng phần lô | 707,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 687.561 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.647 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Khuôn inox đúc mẫu mô-parafin 30 x 24 x 5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600272598 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.244.898 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.285.715 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Khuôn inox đúc mẫu mô-parafin 37 x 25 x 5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600272599 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.122.449 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.142.858 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Lamelle 22x22mm |
|
| Mã phần lô | PP2600272600 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.836.735 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 642.858 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Lọ lấy đàm vô trùng, các số |
|
| Mã phần lô | PP2600272601 |
| Giá từng phần lô | 17,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.210.885 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.023.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Lọ thủy tinh chân không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600272602 |
| Giá từng phần lô | 169,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.431.487 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.551.021 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Lọc khuẩn đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2600272603 |
| Giá từng phần lô | 511,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 497.084.549 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.979.592 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Lưỡi cưa dùng cho máy cưa Desoutter |
|
| Mã phần lô | PP2600272604 |
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.591.837 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.357.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các số |
|
| Mã phần lô | PP2600272605 |
| Giá từng phần lô | 1,023,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 994.897.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 348.214.286 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Lưới điều trị thoát vị |
|
| Mã phần lô | PP2600272606 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 991.253.645 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.938.776 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Mask khí dung các số |
|
| Mã phần lô | PP2600272607 |
| Giá từng phần lô | 317,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Mask thanh quản silicon không bơm hơi |
|
| Mã phần lô | PP2600272608 |
| Giá từng phần lô | 299,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.539.359 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.038.776 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Mặt nạ gây mê trẻ em các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600272609 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.591.837 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.857.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Mâm thay băng 3 ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2600272610 |
| Giá từng phần lô | 633,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 615.743.441 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.510.205 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Miếng thử áp suất dụng cụ hấp 5,1cm x 1,9cm |
|
| Mã phần lô | PP2600272611 |
| Giá từng phần lô | 475,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 461.807.581 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.632.654 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Miếng thử nhiệt độ gói hấp 1,5cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2600272612 |
| Giá từng phần lô | 261,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.367.347 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.028.572 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Mỏ vịt nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2600272613 |
| Giá từng phần lô | 94,164,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.510.205 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.028.572 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Mỏ vịt trung |
|
| Mã phần lô | PP2600272614 |
| Giá từng phần lô | 148,554,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.367.347 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.528.572 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Móc thanh quản |
|
| Mã phần lô | PP2600272615 |
| Giá từng phần lô | 14,061,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.665.307 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.782.858 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Móc vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600272616 |
| Giá từng phần lô | 4,238,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.118.562 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.441.497 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Mold nhựa (Cryomold standard) |
|
| Mã phần lô | PP2600272617 |
| Giá từng phần lô | 8,694,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.448.980 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.957.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Mũi khoan chỉnh hình |
|
| Mã phần lô | PP2600272618 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.766.764 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.918.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Mũi khoan hàm dưới |
|
| Mã phần lô | PP2600272619 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.766.764 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.918.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Nẹp cố định 20 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2600272620 |
| Giá từng phần lô | 95,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.148.689 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.602.041 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Nẹp tái tạo hàm dưới thẳng 23 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2600272621 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 459.183.674 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.714.286 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Nhíp Adson không mấu 150mm |
|
| Mã phần lô | PP2600272622 |
| Giá từng phần lô | 22,638,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Nhíp ngắn có mấu 160mm |
|
| Mã phần lô | PP2600272623 |
| Giá từng phần lô | 34,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.877.552 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.857.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Ống hút và đốt soi treo thanh quản |
|
| Mã phần lô | PP2600272624 |
| Giá từng phần lô | 62,118,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.367.347 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.128.572 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Ống nội khí quản dùng trong dò thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2600272625 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.122.448.980 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.857.143 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Ống soi quang học 0 độ, đường kính 2.7mm, chiều dài 11cm, hộp đựng ống soi đi kèm |
|
| Mã phần lô | PP2600272626 |
| Giá từng phần lô | 128,164,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.551.993 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.593.198 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Ống soi quang học 70 độ, đường kính 4mm, chiều dài 18cm, hộp đựng ống soi đi kèm |
|
| Mã phần lô | PP2600272627 |
| Giá từng phần lô | 175,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Parafin tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2600272628 |
| Giá từng phần lô | 2,812,162,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.732.908.164 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 956.517.858 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Phin lọc bạch cầu truyền tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2600272629 |
| Giá từng phần lô | 338,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Que chỉ thị hóa học nhận dạng hydrogenperoxide dùng cho máy Sterrad của bệnh viện |
|
| Mã phần lô | PP2600272630 |
| Giá từng phần lô | 101,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.688.047 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.540.817 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Que lấy bệnh phẩm tiệt trùng từng ống |
|
| Mã phần lô | PP2600272631 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.927.114 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.224.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Sonde dẫn lưu Penrose |
|
| Mã phần lô | PP2600272632 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Sonde niệu quản JJ 01 năm các số |
|
| Mã phần lô | PP2600272633 |
| Giá từng phần lô | 288,645,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.510.205 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.178.572 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Tay cầm nhựa có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2600272634 |
| Giá từng phần lô | 396,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.102.041 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.785.715 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Tube 1.7 ml |
|
| Mã phần lô | PP2600272635 |
| Giá từng phần lô | 98,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.626.823 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.469.388 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Túi đặt ngực hình giọt nước bề mặt nhám, thể tích từ 255cc đến 380cc |
|
| Mã phần lô | PP2600272636 |
| Giá từng phần lô | 1,716,592,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.668.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 583.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Túi đặt ngực hình giọt nước bề mặt nhám, thể tích từ 270cc đến 350cc |
|
| Mã phần lô | PP2600272637 |
| Giá từng phần lô | 1,560,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.516.530.613 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 530.785.715 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Túi ép dẹp 30cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2600272638 |
| Giá từng phần lô | 754,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 732.750.243 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 256.462.586 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Thạch cao đổ mẫu dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600272639 |
| Giá từng phần lô | 20,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.310.982 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.108.844 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Thòng lọng cắt polyp sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2600272640 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.419.826 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.346.939 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Trocar dùng trong phẫu thuật nội soi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600272641 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.117.589.894 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 391.156.463 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Trocar nội soi nhựa không dao đường kính 05mm |
|
| Mã phần lô | PP2600272642 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Trocar nội soi nhựa không dao đường kính 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2600272643 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.081.632.654 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.428.571.429 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Trocar nội soi nhựa không dao đường kính 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2600272644 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.081.632.654 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.428.571.429 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Trocar nhựa có bóng cố định dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600272645 |
| Giá từng phần lô | 237,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.320.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.612.245 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Vật liệu cầm máu celluloseete hóa dạng lưới 10x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2600272646 |
| Giá từng phần lô | 1,205,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.171.039.845 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 409.863.946 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Vật tư tiêu hao khí nén argon sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2600272647 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.545.190 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.040.817 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Vít cố định đường kính 2.0mm, chiều dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600272648 |
| Giá từng phần lô | 134,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.379.009 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.632.654 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Vít cố định đường kính 2.4mm chiều dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600272649 |
| Giá từng phần lô | 147,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.440.234 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.204.082 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Vỏ ngoài bằng kim loại được bọc cách điện, đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2600272650 |
| Giá từng phần lô | 756,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 735.568.514 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.448.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 540 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi