Gói thầu: MUA SẮM VẬT TƯ Y TẾ TIÊU HAO CHO TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN SƠN TRÀ NĂM 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500145261-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/04/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế Quận Sơn Trà
Chủ đầu tư Trung tâm y tế Quận Sơn Trà
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu MUA SẮM VẬT TƯ Y TẾ TIÊU HAO CHO TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN SƠN TRÀ NĂM 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500071165
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 5,555,670,454 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500177305 - Bàn chải rửa tay 1,512,000 2.268.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.058.400 4.931506849315069 22,680
2 PP2500177306 - Băng cuộn 7cm*1,3m 3,595,000 5.392.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.516.500 616.4383561643835 53,925
3 PP2500177307 - Băng cuộn 9cm*2,5m KVT 12,600,000 18.900.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 8.820.000 616.4383561643835 189,000
4 PP2500177308 - Băng dính cuộn dùng trong y tế 2,5cm x6m,Nichiban Co (1/8) 189,000,000 283.500.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 132.200.000 1109.5890410958905 2,835,000
5 PP2500177309 - Băng dính lụa 2.5cm x 9.1m (Băng dính 1/16) 87,500,000 131.250.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 61.240.000 616.4383561643835 1,312,500
6 PP2500177310 - Băng thun y tế 3 móc 10cmx4.5m (kéo dãn) 45,000,000 67.500.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 31.490.000 369.86301369863014 675,000
7 PP2500177311 - Bao cao su 7,140,000 10.710.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 4.998.000 1232.876712328767 107,100
8 PP2500177312 - Bộ Bóng đèn hồng ngoại 10,560,000 15.840.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 7.391.000 1.4794520547945205 158,400
9 PP2500177313 - Bộđèn cực tím 1,395,000 2.092.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 976.490 0.2465753424657534 20,925
10 PP2500177314 - Bộnhuộm Gram 3,528,000 5.292.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.469.600 1.7260273972602738 52,920
11 PP2500177315 - Bơm tiêm 10ml 92,392,630 138.588.945 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 64.674.840 10900.35616438356 1,385,889
12 PP2500177316 - Bơm tiêm 20ml 20,272,572 30.408.858 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 14.190.800 1236.0821917808219 304,088
13 PP2500177317 - Bơm tiêm 50ml 3,024,000 4.536.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.116.800 88.76712328767124 45,360
14 PP2500177318 - Bơm tiêm 5ml 269,458,816 404.188.224 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 188.621.171,2 47188.849315068495 4,041,882
15 PP2500177319 - Bông y tế 73,500,000 110.250.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 51.450.000 43.150684931506845 1,102,500
16 PP2500177320 - Bông cắt miếng 3cmx 3cm 22,275,000 33.412.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 15.592.490 16.64383561643836 334,125
17 PP2500177321 - Bông cắt miếng 5cmx 5cm 42,300,000 63.450.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 29.609.000 73.97260273972603 634,500
18 PP2500177322 - Bông gạc đắp vết thương 10cm x 20cm, tiệt trùng (1cái/gói) 12,950,400 19.425.600 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 9.065.280 1124.3835616438355 194,256
19 PP2500177323 - Bột bó10cm*2,7m 45,045,000 67.567.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 31.531.490 678.0821917808219 675,675
20 PP2500177324 - Cân sức khỏe 7,084,000 10.626.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 4.958.800 1.7260273972602738 106,260
21 PP2500177325 - Chỉ Daclon nylon 2/0 có kim 29,181,600 43.772.400 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 20.427.120 285.5342465753424 437,724
22 PP2500177326 - Chỉ Daclon nylon 3/0 có kim 53,398,800 80.098.200 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 37.379.160 522.4931506849315 800,982
23 PP2500177327 - Chỉ Daclon nylon 4/0 có kim 7,434,000 11.151.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 5.203.800 72.73972602739727 111,510
24 PP2500177328 - Chỉ Daclon nylon 5/0 có kim 49,190,400 73.785.600 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 34.433.280 481.31506849315065 737,856
25 PP2500177329 - Chỉ Daclon nylon 6/0 có kim 4,410,000 6.615.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 3.087.000 36.986301369863014 66,150
26 PP2500177330 - ChỉPolypropylene 3/0 17,157,000 25.735.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 12.009.900 23.424657534246577 257,355
27 PP2500177331 - ChỉPolypropylene 7/0 2,772,000 4.158.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.940.390 2.958904109589041 41,580
28 PP2500177332 - Chỉ PT tự tiêu tổng hợp -Chỉ Polyglycolic acid 1/0 63,176,400 94.764.600 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 44.223.480 107.50684931506848 947,646
29 PP2500177333 - Chỉ PT tự tiêu tổng hợp -Chỉ Polyglycolic acid 3/0 141,100,000 211.650.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 98.770.000 204.65753424657532 2,116,500
30 PP2500177334 - Chỉ PT tự tiêu tổng hợp -Chỉ Polyglycolic acid 4/0 12,096,000 18.144.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 8.467.200 35.50684931506849 181,440
31 PP2500177335 - Chỉ PT tự tiêu tổng hợp -Chỉ Polyglycolic acid 5/0 212,500,000 318.750.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 148.750.000 308.2191780821918 3,187,500
32 PP2500177336 - Chỉ PT tự tiêu tổng hợp -Chỉ Polyglycolic acid 6/0 11,520,000 17.280.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 8.063.000 5.917808219178082 172,800
33 PP2500177337 - Chỉ Silk 2/0 có kim 705,600 1.058.400 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 493.919 5.917808219178082 10,584
34 PP2500177338 - Chỉ Silk 3/0 735,000 1.102.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 514.490 6.164383561643836 11,025
35 PP2500177339 - Chỉ Surgicsyl 4.0 10,500,000 15.750.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 7.349.000 36.986301369863014 157,500
36 PP2500177340 - Chromic Catgut 3,5 (2/0) 75cm 1/2 CR 36 22,008,000 33.012.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 15.405.500 161.50684931506848 330,120
37 PP2500177341 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 4/0 4,620,000 6.930.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 3.234.000 36.986301369863014 69,300
38 PP2500177342 - Clip Titan mạch máu 6,480,000 9.720.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 4.536.000 26.63013698630137 97,200
39 PP2500177343 - Cồn 70 độ ( ml ) 496,164,000 744.246.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 347.314.800 1479.4520547945206 7,442,460
40 PP2500177344 - Dao mổcác số 7,065,600 10.598.400 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 4.945.920 1088.876712328767 105,984
41 PP2500177345 - Đầu col vàng 2,520,000 3.780.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.764.000 4931.506849315068 37,800
42 PP2500177346 - Đầu col xanh 1,575,000 2.362.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.102.500 1849.3150684931506 23,625
43 PP2500177347 - Dầu soi kính 8,250,000 12.375.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 5.775.000 1.8493150684931507 123,750
44 PP2500177348 - Dây châm cứu 1,260,000 1.890.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 882.000 6.164383561643836 18,900
45 PP2500177349 - Dây garo 1,495,000 2.242.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.046.490 80.13698630136986 22,425
46 PP2500177350 - Dây hút dịch 1,060,000 1.590.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 742.000 49.31506849315069 15,900
47 PP2500177351 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm 630,000 945.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 441.000 12.328767123287673 9,450
48 PP2500177352 - Dây thở oxy hai nhánh 23,729,160 35.593.740 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 16.610.410 535.8082191780823 355,937
49 PP2500177353 - Dây truyền dịch MPV kim thường 71,722,560 107.583.840 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 50.205.792 3239.013698630137 1,075,838
50 PP2500177354 - Dây truyền máu 3,375,000 5.062.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.362.500 15.410958904109588 50,625
51 PP2500177355 - Đè lưỡi gỗ Vô trùng 3,016,000 4.524.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.111.200 1282.1917808219177 45,240
52 PP2500177356 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo 32mm 808,400,000 1.212.600.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 565.880.000 10.602739726027398 12,126,000
53 PP2500177357 - Dung dịch Acid acetic 3% 400,000 600.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 280.000 0.4931506849315068 6,000
54 PP2500177358 - Dung dịch cồn tẩy HCL 3% đã pha 2,900,000 4.350.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.029.000 2.4657534246575343 43,500
55 PP2500177359 - Dung dịch Fucshin 0.3% đã pha 11,000,000 16.500.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 7.690.000 2.4657534246575343 165,000
56 PP2500177360 - Dung dịch lugol 720,000 1.080.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 503.000 0.4931506849315068 10,800
57 PP2500177361 - Dung dịch Methylen 0.3% đã pha 12,000,000 18.000.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 8.390.000 1.2328767123287672 180,000
58 PP2500177362 - Gạc 9,467,976 14.201.964 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 6.627.583 286.52054794520546 142,019
59 PP2500177363 - Gạc dẫn lưu 0.75cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng 1,918,826 2.878.239 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.343.178,2 199.97260273972603 28,782
60 PP2500177364 - Gạc phẫu thuật 7.5cm x 7.5cm x 8 lớp vô trùng 1,292,000 1.938.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 904.400 419.17808219178085 19,380
61 PP2500177365 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 10 x 40 x 4 lớp 750,300 1.125.450 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 525.210 60.657534246575345 11,254
62 PP2500177366 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp 122,990,400 184.485.600 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 86.093.280 3744 1,844,856
63 PP2500177367 - Găng tay cao su y tế có bột 119,890,260 179.835.390 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 83.923.182 10055.095890410958 1,798,353
64 PP2500177368 - Găng tay cao su y tế không có bột 39,938,850 59.908.275 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 27.957.195 3126.3287671232874 599,082
65 PP2500177369 - Găng tay phẫu thuật không tiệt trùng A1 182,679,840 274.019.760 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 127.875.887 7660.602739726028 2,740,197
66 PP2500177370 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng 326,239,200 489.358.800 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 228.367.440 9576.493150684932 4,893,588
67 PP2500177371 - Găng tay sản khoa 3,675,000 5.512.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.572.500 30.821917808219176 55,125
68 PP2500177372 - Gel bôi trơn Happy gel 3,969,000 5.953.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.778.300 10.356164383561644 59,535
69 PP2500177373 - Gel điện tim 9,979,200 14.968.800 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 6.985.440 65.0958904109589 149,688
70 PP2500177374 - Gel siêu âm (can 5L) 16,632,000 24.948.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 11.642.400 16.273972602739725 249,480
71 PP2500177375 - Giấy decal 30mmx40mmx50m 43,030,000 64.545.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 30.120.000 81.6164383561644 645,450
72 PP2500177376 - Giấy điện tim (3 cần) 63mmx30m 2,640,000 3.960.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.847.000 14.794520547945206 39,600
73 PP2500177377 - Giấy điện tim (3 cần) 80mmx20m 23,556,120 35.334.180 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 16.489.280 238.43835616438355 353,341
74 PP2500177378 - Giấy đo PH 3,100,000 4.650.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.170.000 12.328767123287673 46,500
75 PP2500177379 - Giấy đóng gói túi thuốc Đông y 12,600,000 18.900.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 8.820.000 2.4657534246575343 189,000
76 PP2500177380 - Giấy in nhiệt K80x45 33,600,000 50.400.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 23.520.000 591.7808219178082 504,000
77 PP2500177381 - vôi soda 3,600,000 5.400.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.520.000 0.6164383561643836 54,000
78 PP2500177382 - Giấy in siêu âm trắng đen 25,852,000 38.778.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 18.096.400 56.71232876712328 387,780
79 PP2500177383 - Giấy monitor sản khoa 8,640,000 12.960.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 6.048.000 14.794520547945206 129,600
80 PP2500177384 - Giấy thử nhiệt độ hấp 12mm x 55m 1,440,000 2.160.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.007.000 2.958904109589041 21,600
81 PP2500177385 - Huyết áp kế 500V- ALPK2 ( người lớn) 24,480,000 36.720.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 17.136.000 4.438356164383562 367,200
82 PP2500177386 - Huyết áp kế 500V- ALPK2 ( Trẻ em) 7,450,000 11.175.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 5.215.000 1.2328767123287672 111,750
83 PP2500177387 - I.V Administration set ISA-004AS_NST 66,513,600 99.770.400 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 46.559.520 550.3561643835616 997,704
84 PP2500177388 - Kéo PT cong dài 14cm 4,536,000 6.804.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 3.175.200 2.4657534246575343 68,040
85 PP2500177389 - Kéo PT metzenbaum cong 14,5cm 739,950 1.109.925 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 517.960 0.3698630136986301 11,099
86 PP2500177390 - Kẹp clip cầm máu nội soi 81,000,000 121.500.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 56.700.000 24.657534246575345 1,215,000
87 PP2500177391 - Kẹp răng chuột 16cm 500,000 750.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 350.000 1.2328767123287672 7,500
88 PP2500177392 - Kẹp rốn MPV 1,214,400 1.821.600 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 850.080 124.76712328767123 18,216
89 PP2500177393 - Kẹp tim 25cm 782,250 1.173.375 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 547.575 0.2465753424657534 11,733
90 PP2500177394 - Kẹp xăng 13cm 306,600 459.900 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 214.620 0.9863013698630136 4,599
91 PP2500177395 - Khẩu trang 8,960,000 13.440.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 6.272.000 2465.753424657534 134,400
92 PP2500177396 - Khẩu trang giấy (nẹp mũi, dây cột) vô trùng 5,500,000 8.250.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 3.849.000 616.4383561643835 82,500
93 PP2500177397 - Khẩu trang 3 lớp VT 21,218,856 31.828.284 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 14.853.199,2 3328.2739726027394 318,282
94 PP2500177398 - Khóa ba ngãchống nứt gãy códây 2,100,000 3.150.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.470.000 49.31506849315069 31,500
95 PP2500177399 - Kim cánh bướm an toàn các số có khóa luer lock 2,248,932 3.373.398 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.574.252 322.027397260274 33,733
96 PP2500177400 - Kim châm cứu tiệt trùng các số 154,347,336 231.521.004 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 108.043.135 72354.08219178082 2,315,210
97 PP2500177401 - Kim chích máu 4,440,744 6.661.116 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 3.108.520,8 2370.082191780822 66,611
98 PP2500177402 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống các số 30,726,000 46.089.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 21.508.200 140.3013698630137 460,890
99 PP2500177403 - Kìm kẹp kim 582,000 873.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 407.400 0.2465753424657534 8,730
100 PP2500177404 - Kim khâu các loại 1,200,000 1.800.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 840.000 123.2876712328767 18,000
101 PP2500177405 - Kim luồn an toàn tự động chất liệu vialon lưu lâu ngày các cỡ 45,871,940 68.807.910 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 32.110.350 2346.6575342465753 688,079
102 PP2500177406 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi cho trẻem chất liệu vialon lưu lâu ngày các cỡ 12,726,000 19.089.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 8.908.200 246.5753424657534 190,890
103 PP2500177407 - Kim nha khoa ngắn các số 15,006,420 22.509.630 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 10.504.494 1019.3424657534247 225,096
104 PP2500177408 - Kim tiêm cầm máu qua nội soi 9,250,000 13.875.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 6.475.000 6.164383561643836 138,750
105 PP2500177409 - Kim tiêm dùng một lần các loại, các cỡ 21,683,298 32.524.947 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 15.178.308,6 10164.575342465752 325,249
106 PP2500177410 - Kít thu nhận chếphẩm từmáu 24,700,000 37.050.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 17.290.000 1.2328767123287672 370,500
107 PP2500177411 - Lam kính 1,478,400 2.217.600 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.034.870 7.890410958904109 22,176
108 PP2500177412 - Lưới thoát vị bẹn 6*11 15,000,000 22.500.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 10.500.000 7.397260273972603 225,000
109 PP2500177413 - Mask nội khí quản các cỡ 90,000 135.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 62.900 1.2328767123287672 1,350
110 PP2500177414 - Miếng xốp cầm máu Spogenl 8x5x1cm hoặc 7x5x1cm 5,040,000 7.560.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 3.528.000 9.863013698630137 75,600
111 PP2500177415 - Mũ 23,172,408 34.758.612 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 16.220.685,6 3450.3287671232874 347,586
112 PP2500177416 - Nhiệt kế 8,846,400 13.269.600 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 6.192.480 47.83561643835616 132,696
113 PP2500177417 - Ống nghe ALPK2 2,646,000 3.969.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.852.000 4.438356164383562 39,690
114 PP2500177418 - Ống nghiệm Citrat 8,520,000 12.780.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 5.964.000 1849.3150684931506 127,800
115 PP2500177419 - Ống nghiệm cónắp,có nhãn (ống trắng ) 23,100,000 34.650.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 16.169.000 6164.3835616438355 346,500
116 PP2500177420 - Ống nghiệm đo máu lắng VSS 6,225,000 9.337.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 4.357.500 184.93150684931507 93,375
117 PP2500177421 - ống nghiệm EDTA nắp su 69,256,000 103.884.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 48.479.200 10849.31506849315 1,038,840
118 PP2500177422 - Ống nghiệm Heparine 64,370,000 96.555.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 45.059.000 10109.589041095891 965,550
119 PP2500177423 - Ống nội khí quản các cỡ 8,290,800 12.436.200 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 5.803.560 104.30136986301369 124,362
120 PP2500177424 - Ống serum nắp đỏ 1,890,000 2.835.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.323.000 308.2191780821918 28,350
121 PP2500177425 - Ống thông dạ dày 723,600 1.085.400 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 506.500 26.63013698630137 10,854
122 PP2500177426 - Que gòn xét nghiệm tiệt trùng 3,036,000 4.554.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.125.200 295.8904109589041 45,540
123 PP2500177427 - Sonde Nelaton 1,264,200 1.896.300 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 884.940 21.205479452054796 18,963
124 PP2500177428 - Sonde tiểu 2 nhánh các cỡ 12,384,000 18.576.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 8.668.800 127.23287671232877 185,760
125 PP2500177429 - Tay dao mổ điện 44,289,000 66.433.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 31.002.000 173.34246575342465 664,335
126 PP2500177430 - Túi Camera 5,040,000 7.560.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 3.528.000 98.63013698630138 75,600
127 PP2500177431 - Túi chườm nóng 315,000 472.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 220.500 0.6164383561643836 4,725
128 PP2500177432 - Túi đo lượng máu sau sinh 4,746,400 7.119.600 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 3.322.480 86.05479452054794 71,196
129 PP2500177433 - Túi đựng nước tiểu 5,736,940 8.605.410 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 4.015.800 144.49315068493152 86,054
130 PP2500177434 - Túi đựng oxi 775,000 1.162.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 542.500 0.6164383561643836 11,625
131 PP2500177435 - tuvit 2.5mm 2,536,800 3.805.200 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.775.760 0.2465753424657534 38,052
132 PP2500177436 - Vòng đeo tay bệnh nhân có nút bấm 3,502,800 5.254.200 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.451.960 239.91780821917808 52,542
133 PP2500177437 - Vòng tránh thai TCU 380-A 5,043,000 7.564.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 3.530.100 36.986301369863014 75,645
134 PP2500177438 - Xốp cầm máu nha khoa 10x10x10mm tự tiêu 14,490,000 21.735.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 10.143.000 73.97260273972603 217,350
135 PP2500177439 - Kéo thẳng (18cm) 530,000 795.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 371.000 1.2328767123287672 7,950
136 PP2500177440 - Kelly cong (18cm) 380,000 570.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 266.000 1.2328767123287672 5,700
137 PP2500177441 - Nhíp 3 lỗ 2,523,150 3.784.725 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.766.205 0.6164383561643836 37,847
138 PP2500177442 - panh thẳng 18cm 362,000 543.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 253.300 1.2328767123287672 5,430
139 PP2500177443 - kềm kelly 650,000 975.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 455.000 1.2328767123287672 9,750
140 PP2500177444 - hộp đựng bông cồn 1,020,000 1.530.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 714.000 3.6986301369863015 15,300
141 PP2500177445 - hộp tròn inox (15x10cm) 1,070,000 1.605.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 749.000 1.2328767123287672 16,050
142 PP2500177446 - hộp dài chữ nhật (20x40cm) 3,500,000 5.250.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.450.000 1.2328767123287672 52,500
143 PP2500177447 - hộp dài chữ nhật (10x22cm) 2,950,000 4.425.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.064.000 1.2328767123287672 44,250
144 PP2500177448 - hộp cắm panh 550,000 825.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 385.000 0.6164383561643836 8,250
145 PP2500177449 - kep phẫu tích đầu thảng có mấu 10cm 320,000 480.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 224.000 1.2328767123287672 4,800
146 PP2500177450 - Khay quả đậu inox 1,900,000 2.850.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.330.000 2.4657534246575343 28,500
147 PP2500177451 - Test ma túy tổng hợp (Codein, Morphin, Heroin, Amphetamin, Marijuana) 307,200,000 460.800.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 215.040.000 1183.5616438356165 4,608,000
148 PP2500177452 - Test tầm soát ung thư Thin-Prep 171,000,000 256.500.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 119.600.000 55.47945205479452 2,565,000
149 PP2500177453 - Bộ xét nghiệm typ HPV nguy cơ cao gây ung thư cổ tử cung 39,000,000 58.500.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 27.300.000 7.397260273972603 585,000
150 PP2500177454 - Chỉ cấy đông y 57,000,000 85.500.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 39.900.000 369.86301369863014 855,000
151 PP2500177455 - Que thử đường huyết 21,942,720 32.914.080 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 15.359.900 889.8904109589041 329,140
Bàn chải rửa tay
Mã phần lô PP2500177305
Giá từng phần lô 1,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.931506849315069
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn 7cm*1,3m
Mã phần lô PP2500177306
Giá từng phần lô 3,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.392.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.516.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 616.4383561643835
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn 9cm*2,5m KVT
Mã phần lô PP2500177307
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616.4383561643835
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính cuộn dùng trong y tế 2,5cm x6m,Nichiban Co (1/8)
Mã phần lô PP2500177308
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1109.5890410958905
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính lụa 2.5cm x 9.1m (Băng dính 1/16)
Mã phần lô PP2500177309
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.250.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616.4383561643835
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun y tế 3 móc 10cmx4.5m (kéo dãn)
Mã phần lô PP2500177310
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 369.86301369863014
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao cao su
Mã phần lô PP2500177311
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.710.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1232.876712328767
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Bóng đèn hồng ngoại
Mã phần lô PP2500177312
Giá từng phần lô 10,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.840.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.391.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.4794520547945205
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộđèn cực tím
Mã phần lô PP2500177313
Giá từng phần lô 1,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.092.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 976.490
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộnhuộm Gram
Mã phần lô PP2500177314
Giá từng phần lô 3,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.292.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.469.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.7260273972602738
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2500177315
Giá từng phần lô 92,392,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.588.945
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.674.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 10900.35616438356
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,385,889
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2500177316
Giá từng phần lô 20,272,572
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.408.858
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.190.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1236.0821917808219
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,088
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2500177317
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.536.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 88.76712328767124
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2500177318
Giá từng phần lô 269,458,816
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.188.224
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.621.171,2
Năng lực sản xuất hàng hóa 47188.849315068495
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,041,882
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế
Mã phần lô PP2500177319
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.250.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43.150684931506845
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông cắt miếng 3cmx 3cm
Mã phần lô PP2500177320
Giá từng phần lô 22,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.412.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.592.490
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.64383561643836
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông cắt miếng 5cmx 5cm
Mã phần lô PP2500177321
Giá từng phần lô 42,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.450.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73.97260273972603
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gạc đắp vết thương 10cm x 20cm, tiệt trùng (1cái/gói)
Mã phần lô PP2500177322
Giá từng phần lô 12,950,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.425.600
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.065.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 1124.3835616438355
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,256
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột bó10cm*2,7m
Mã phần lô PP2500177323
Giá từng phần lô 45,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.567.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.531.490
Năng lực sản xuất hàng hóa 678.0821917808219
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cân sức khỏe
Mã phần lô PP2500177324
Giá từng phần lô 7,084,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.626.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.958.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.7260273972602738
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Daclon nylon 2/0 có kim
Mã phần lô PP2500177325
Giá từng phần lô 29,181,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.772.400
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.427.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 285.5342465753424
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,724
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Daclon nylon 3/0 có kim
Mã phần lô PP2500177326
Giá từng phần lô 53,398,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.098.200
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.379.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 522.4931506849315
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,982
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Daclon nylon 4/0 có kim
Mã phần lô PP2500177327
Giá từng phần lô 7,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.151.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.203.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 72.73972602739727
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Daclon nylon 5/0 có kim
Mã phần lô PP2500177328
Giá từng phần lô 49,190,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.785.600
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.433.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 481.31506849315065
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,856
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Daclon nylon 6/0 có kim
Mã phần lô PP2500177329
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36.986301369863014
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ChỉPolypropylene 3/0
Mã phần lô PP2500177330
Giá từng phần lô 17,157,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.735.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.009.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 23.424657534246577
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,355
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ChỉPolypropylene 7/0
Mã phần lô PP2500177331
Giá từng phần lô 2,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.158.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.940.390
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.958904109589041
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ PT tự tiêu tổng hợp -Chỉ Polyglycolic acid 1/0
Mã phần lô PP2500177332
Giá từng phần lô 63,176,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.764.600
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.223.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 107.50684931506848
Bảo đảm dự thầu (VND) 947,646
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ PT tự tiêu tổng hợp -Chỉ Polyglycolic acid 3/0
Mã phần lô PP2500177333
Giá từng phần lô 141,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.650.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 204.65753424657532
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,116,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ PT tự tiêu tổng hợp -Chỉ Polyglycolic acid 4/0
Mã phần lô PP2500177334
Giá từng phần lô 12,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.144.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.467.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 35.50684931506849
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ PT tự tiêu tổng hợp -Chỉ Polyglycolic acid 5/0
Mã phần lô PP2500177335
Giá từng phần lô 212,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.750.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 308.2191780821918
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,187,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ PT tự tiêu tổng hợp -Chỉ Polyglycolic acid 6/0
Mã phần lô PP2500177336
Giá từng phần lô 11,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.280.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.063.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.917808219178082
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk 2/0 có kim
Mã phần lô PP2500177337
Giá từng phần lô 705,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.058.400
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.919
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.917808219178082
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,584
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk 3/0
Mã phần lô PP2500177338
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.490
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.164383561643836
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Surgicsyl 4.0
Mã phần lô PP2500177339
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.349.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36.986301369863014
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chromic Catgut 3,5 (2/0) 75cm 1/2 CR 36
Mã phần lô PP2500177340
Giá từng phần lô 22,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.012.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.405.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 161.50684931506848
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 4/0
Mã phần lô PP2500177341
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.930.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36.986301369863014
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip Titan mạch máu
Mã phần lô PP2500177342
Giá từng phần lô 6,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.720.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 26.63013698630137
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ ( ml )
Mã phần lô PP2500177343
Giá từng phần lô 496,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 744.246.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.314.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1479.4520547945206
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,442,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổcác số
Mã phần lô PP2500177344
Giá từng phần lô 7,065,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.598.400
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.945.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1088.876712328767
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,984
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col vàng
Mã phần lô PP2500177345
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4931.506849315068
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col xanh
Mã phần lô PP2500177346
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.362.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1849.3150684931506
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2500177347
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8493150684931507
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây châm cứu
Mã phần lô PP2500177348
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.164383561643836
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2500177349
Giá từng phần lô 1,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.242.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.046.490
Năng lực sản xuất hàng hóa 80.13698630136986
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút dịch
Mã phần lô PP2500177350
Giá từng phần lô 1,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.590.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.31506849315069
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện 140cm
Mã phần lô PP2500177351
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.328767123287673
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở oxy hai nhánh
Mã phần lô PP2500177352
Giá từng phần lô 23,729,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.593.740
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.610.410
Năng lực sản xuất hàng hóa 535.8082191780823
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,937
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch MPV kim thường
Mã phần lô PP2500177353
Giá từng phần lô 71,722,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.583.840
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.205.792
Năng lực sản xuất hàng hóa 3239.013698630137
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,075,838
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500177354
Giá từng phần lô 3,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.062.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 15.410958904109588
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ Vô trùng
Mã phần lô PP2500177355
Giá từng phần lô 3,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.524.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.111.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1282.1917808219177
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo 32mm
Mã phần lô PP2500177356
Giá từng phần lô 808,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.212.600.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 565.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10.602739726027398
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Acid acetic 3%
Mã phần lô PP2500177357
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch cồn tẩy HCL 3% đã pha
Mã phần lô PP2500177358
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.350.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Fucshin 0.3% đã pha
Mã phần lô PP2500177359
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch lugol
Mã phần lô PP2500177360
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 503.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Methylen 0.3% đã pha
Mã phần lô PP2500177361
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc
Mã phần lô PP2500177362
Giá từng phần lô 9,467,976
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.201.964
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.627.583
Năng lực sản xuất hàng hóa 286.52054794520546
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,019
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu 0.75cm x 200cm x 4 lớp, vô trùng
Mã phần lô PP2500177363
Giá từng phần lô 1,918,826
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.878.239
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.343.178,2
Năng lực sản xuất hàng hóa 199.97260273972603
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,782
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật 7.5cm x 7.5cm x 8 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2500177364
Giá từng phần lô 1,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.938.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 904.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 419.17808219178085
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 10 x 40 x 4 lớp
Mã phần lô PP2500177365
Giá từng phần lô 750,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.450
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 60.657534246575345
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,254
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2500177366
Giá từng phần lô 122,990,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.485.600
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.093.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 3744
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,844,856
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay cao su y tế có bột
Mã phần lô PP2500177367
Giá từng phần lô 119,890,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.835.390
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.923.182
Năng lực sản xuất hàng hóa 10055.095890410958
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,798,353
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay cao su y tế không có bột
Mã phần lô PP2500177368
Giá từng phần lô 39,938,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.908.275
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.957.195
Năng lực sản xuất hàng hóa 3126.3287671232874
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,082
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật không tiệt trùng A1
Mã phần lô PP2500177369
Giá từng phần lô 182,679,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.019.760
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.875.887
Năng lực sản xuất hàng hóa 7660.602739726028
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,740,197
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2500177370
Giá từng phần lô 326,239,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.358.800
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.367.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 9576.493150684932
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,893,588
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay sản khoa
Mã phần lô PP2500177371
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.512.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 30.821917808219176
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi trơn Happy gel
Mã phần lô PP2500177372
Giá từng phần lô 3,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.953.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.778.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 10.356164383561644
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,535
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel điện tim
Mã phần lô PP2500177373
Giá từng phần lô 9,979,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.968.800
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.985.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 65.0958904109589
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,688
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm (can 5L)
Mã phần lô PP2500177374
Giá từng phần lô 16,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.948.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.642.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.273972602739725
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy decal 30mmx40mmx50m
Mã phần lô PP2500177375
Giá từng phần lô 43,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.545.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 81.6164383561644
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim (3 cần) 63mmx30m
Mã phần lô PP2500177376
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.847.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14.794520547945206
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim (3 cần) 80mmx20m
Mã phần lô PP2500177377
Giá từng phần lô 23,556,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.334.180
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.489.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 238.43835616438355
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,341
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy đo PH
Mã phần lô PP2500177378
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.650.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.328767123287673
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy đóng gói túi thuốc Đông y
Mã phần lô PP2500177379
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt K80x45
Mã phần lô PP2500177380
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 591.7808219178082
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
vôi soda
Mã phần lô PP2500177381
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in siêu âm trắng đen
Mã phần lô PP2500177382
Giá từng phần lô 25,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.778.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.096.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 56.71232876712328
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy monitor sản khoa
Mã phần lô PP2500177383
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.960.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14.794520547945206
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy thử nhiệt độ hấp 12mm x 55m
Mã phần lô PP2500177384
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.007.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.958904109589041
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp kế 500V- ALPK2 ( người lớn)
Mã phần lô PP2500177385
Giá từng phần lô 24,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.720.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.438356164383562
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp kế 500V- ALPK2 ( Trẻ em)
Mã phần lô PP2500177386
Giá từng phần lô 7,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.175.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
I.V Administration set ISA-004AS_NST
Mã phần lô PP2500177387
Giá từng phần lô 66,513,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.770.400
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.559.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 550.3561643835616
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,704
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo PT cong dài 14cm
Mã phần lô PP2500177388
Giá từng phần lô 4,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.804.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.175.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo PT metzenbaum cong 14,5cm
Mã phần lô PP2500177389
Giá từng phần lô 739,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.109.925
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 517.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,099
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp clip cầm máu nội soi
Mã phần lô PP2500177390
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.657534246575345
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp răng chuột 16cm
Mã phần lô PP2500177391
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp rốn MPV
Mã phần lô PP2500177392
Giá từng phần lô 1,214,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.821.600
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 124.76712328767123
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,216
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp tim 25cm
Mã phần lô PP2500177393
Giá từng phần lô 782,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.173.375
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 547.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,733
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp xăng 13cm
Mã phần lô PP2500177394
Giá từng phần lô 306,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.900
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9863013698630136
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,599
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang
Mã phần lô PP2500177395
Giá từng phần lô 8,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.440.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2465.753424657534
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang giấy (nẹp mũi, dây cột) vô trùng
Mã phần lô PP2500177396
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.849.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616.4383561643835
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang 3 lớp VT
Mã phần lô PP2500177397
Giá từng phần lô 21,218,856
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.828.284
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.853.199,2
Năng lực sản xuất hàng hóa 3328.2739726027394
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,282
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa ba ngãchống nứt gãy códây
Mã phần lô PP2500177398
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.31506849315069
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cánh bướm an toàn các số có khóa luer lock
Mã phần lô PP2500177399
Giá từng phần lô 2,248,932
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.373.398
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.574.252
Năng lực sản xuất hàng hóa 322.027397260274
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,733
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2500177400
Giá từng phần lô 154,347,336
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.521.004
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.043.135
Năng lực sản xuất hàng hóa 72354.08219178082
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,315,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích máu
Mã phần lô PP2500177401
Giá từng phần lô 4,440,744
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.661.116
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.108.520,8
Năng lực sản xuất hàng hóa 2370.082191780822
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,611
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò và gây tê tủy sống các số
Mã phần lô PP2500177402
Giá từng phần lô 30,726,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.089.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.508.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 140.3013698630137
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm kẹp kim
Mã phần lô PP2500177403
Giá từng phần lô 582,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 873.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 407.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim khâu các loại
Mã phần lô PP2500177404
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123.2876712328767
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn an toàn tự động chất liệu vialon lưu lâu ngày các cỡ
Mã phần lô PP2500177405
Giá từng phần lô 45,871,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.807.910
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.110.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 2346.6575342465753
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,079
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi cho trẻem chất liệu vialon lưu lâu ngày các cỡ
Mã phần lô PP2500177406
Giá từng phần lô 12,726,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.089.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.908.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 246.5753424657534
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha khoa ngắn các số
Mã phần lô PP2500177407
Giá từng phần lô 15,006,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.509.630
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.504.494
Năng lực sản xuất hàng hóa 1019.3424657534247
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,096
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm cầm máu qua nội soi
Mã phần lô PP2500177408
Giá từng phần lô 9,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.875.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.164383561643836
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm dùng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500177409
Giá từng phần lô 21,683,298
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.524.947
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.178.308,6
Năng lực sản xuất hàng hóa 10164.575342465752
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,249
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít thu nhận chếphẩm từmáu
Mã phần lô PP2500177410
Giá từng phần lô 24,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.050.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính
Mã phần lô PP2500177411
Giá từng phần lô 1,478,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.217.600
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.034.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.890410958904109
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,176
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới thoát vị bẹn 6*11
Mã phần lô PP2500177412
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.397260273972603
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask nội khí quản các cỡ
Mã phần lô PP2500177413
Giá từng phần lô 90,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng xốp cầm máu Spogenl 8x5x1cm hoặc 7x5x1cm
Mã phần lô PP2500177414
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.863013698630137
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũ
Mã phần lô PP2500177415
Giá từng phần lô 23,172,408
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.758.612
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.220.685,6
Năng lực sản xuất hàng hóa 3450.3287671232874
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,586
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế
Mã phần lô PP2500177416
Giá từng phần lô 8,846,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.269.600
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.192.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 47.83561643835616
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,696
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe ALPK2
Mã phần lô PP2500177417
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.969.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.438356164383562
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Citrat
Mã phần lô PP2500177418
Giá từng phần lô 8,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.780.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.964.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1849.3150684931506
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm cónắp,có nhãn (ống trắng )
Mã phần lô PP2500177419
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.169.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6164.3835616438355
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm đo máu lắng VSS
Mã phần lô PP2500177420
Giá từng phần lô 6,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.337.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.357.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 184.93150684931507
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ống nghiệm EDTA nắp su
Mã phần lô PP2500177421
Giá từng phần lô 69,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.884.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.479.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 10849.31506849315
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,038,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Heparine
Mã phần lô PP2500177422
Giá từng phần lô 64,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.555.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.059.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10109.589041095891
Bảo đảm dự thầu (VND) 965,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản các cỡ
Mã phần lô PP2500177423
Giá từng phần lô 8,290,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.436.200
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.803.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 104.30136986301369
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,362
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống serum nắp đỏ
Mã phần lô PP2500177424
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 308.2191780821918
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2500177425
Giá từng phần lô 723,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.400
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 506.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 26.63013698630137
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,854
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que gòn xét nghiệm tiệt trùng
Mã phần lô PP2500177426
Giá từng phần lô 3,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.554.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.125.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 295.8904109589041
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Nelaton
Mã phần lô PP2500177427
Giá từng phần lô 1,264,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.896.300
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 884.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 21.205479452054796
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,963
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde tiểu 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2500177428
Giá từng phần lô 12,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.576.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.668.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 127.23287671232877
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao mổ điện
Mã phần lô PP2500177429
Giá từng phần lô 44,289,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.433.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.002.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 173.34246575342465
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,335
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi Camera
Mã phần lô PP2500177430
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 98.63013698630138
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi chườm nóng
Mã phần lô PP2500177431
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đo lượng máu sau sinh
Mã phần lô PP2500177432
Giá từng phần lô 4,746,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.119.600
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.322.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 86.05479452054794
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,196
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500177433
Giá từng phần lô 5,736,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.605.410
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.015.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 144.49315068493152
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,054
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng oxi
Mã phần lô PP2500177434
Giá từng phần lô 775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.162.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 542.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
tuvit 2.5mm
Mã phần lô PP2500177435
Giá từng phần lô 2,536,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.805.200
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.775.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,052
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng đeo tay bệnh nhân có nút bấm
Mã phần lô PP2500177436
Giá từng phần lô 3,502,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.254.200
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.451.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 239.91780821917808
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,542
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng tránh thai TCU 380-A
Mã phần lô PP2500177437
Giá từng phần lô 5,043,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.564.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.530.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 36.986301369863014
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,645
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xốp cầm máu nha khoa 10x10x10mm tự tiêu
Mã phần lô PP2500177438
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.735.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73.97260273972603
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo thẳng (18cm)
Mã phần lô PP2500177439
Giá từng phần lô 530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kelly cong (18cm)
Mã phần lô PP2500177440
Giá từng phần lô 380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhíp 3 lỗ
Mã phần lô PP2500177441
Giá từng phần lô 2,523,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.784.725
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.766.205
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,847
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
panh thẳng 18cm
Mã phần lô PP2500177442
Giá từng phần lô 362,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 543.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
kềm kelly
Mã phần lô PP2500177443
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
hộp đựng bông cồn
Mã phần lô PP2500177444
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.530.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6986301369863015
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
hộp tròn inox (15x10cm)
Mã phần lô PP2500177445
Giá từng phần lô 1,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.605.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 749.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
hộp dài chữ nhật (20x40cm)
Mã phần lô PP2500177446
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
hộp dài chữ nhật (10x22cm)
Mã phần lô PP2500177447
Giá từng phần lô 2,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.425.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
hộp cắm panh
Mã phần lô PP2500177448
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
kep phẫu tích đầu thảng có mấu 10cm
Mã phần lô PP2500177449
Giá từng phần lô 320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay quả đậu inox
Mã phần lô PP2500177450
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test ma túy tổng hợp (Codein, Morphin, Heroin, Amphetamin, Marijuana)
Mã phần lô PP2500177451
Giá từng phần lô 307,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.800.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1183.5616438356165
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,608,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test tầm soát ung thư Thin-Prep
Mã phần lô PP2500177452
Giá từng phần lô 171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 55.47945205479452
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm typ HPV nguy cơ cao gây ung thư cổ tử cung
Mã phần lô PP2500177453
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.397260273972603
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ cấy đông y
Mã phần lô PP2500177454
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 369.86301369863014
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2500177455
Giá từng phần lô 21,942,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.914.080
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.359.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 889.8904109589041
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->