Gói thầu: MUA SẮM VẬT TƯ Y TẾ TIÊU HAO CHO TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN SƠN TRÀ NĂM 2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500148798-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế Quận Sơn Trà | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế Quận Sơn Trà |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | MUA SẮM VẬT TƯ Y TẾ TIÊU HAO CHO TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN SƠN TRÀ NĂM 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500071165 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 5,555,670,454 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500190393 - Bàn chải rửa tay | 1,512,000 | 2.268.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.058.400 | 4.931506849315069 | 22,680 |
| 2 | PP2500190394 - Băng cuộn 7cm x 1,3m | 3,595,000 | 5.392.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.516.500 | 616.4383561643835 | 53,925 |
| 3 | PP2500190395 - Băng cuộn 9cm x 2,5m | 12,600,000 | 18.900.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 8.820.000 | 616.4383561643835 | 189,000 |
| 4 | PP2500190396 - Băng dính cuộn | 189,000,000 | 283.500.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 132.200.000 | 1109.5890410958905 | 2,835,000 |
| 5 | PP2500190397 - Băng dính lụa | 87,500,000 | 131.250.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 61.240.000 | 616.4383561643835 | 1,312,500 |
| 6 | PP2500190398 - Băng thun y tế 3 móc | 45,000,000 | 67.500.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 31.490.000 | 369.86301369863014 | 675,000 |
| 7 | PP2500190399 - Bao cao su | 7,140,000 | 10.710.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 4.998.000 | 1232.876712328767 | 107,100 |
| 8 | PP2500190400 - Bộ Bóng đèn hồng ngoại | 10,560,000 | 15.840.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 7.391.000 | 1.4794520547945205 | 158,400 |
| 9 | PP2500190401 - Bộđèn cực tím | 1,395,000 | 2.092.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 976.490 | 0.2465753424657534 | 20,925 |
| 10 | PP2500190402 - Bộnhuộm Gram | 3,528,000 | 5.292.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.469.600 | 1.7260273972602738 | 52,920 |
| 11 | PP2500190403 - Bơm tiêm 10ml | 92,392,630 | 138.588.945 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 64.674.840 | 10900.35616438356 | 1,385,889 |
| 12 | PP2500190404 - Bơm tiêm 20ml | 20,272,572 | 30.408.858 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 14.190.800 | 1236.0821917808219 | 304,088 |
| 13 | PP2500190405 - Bơm tiêm 50ml | 3,024,000 | 4.536.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.116.800 | 88.76712328767124 | 45,360 |
| 14 | PP2500190406 - Bơm tiêm 5ml | 269,458,816 | 404.188.224 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 188.621.171,2 | 47188.849315068495 | 4,041,882 |
| 15 | PP2500190407 - Bông y tế | 73,500,000 | 110.250.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 51.450.000 | 43.150684931506845 | 1,102,500 |
| 16 | PP2500190408 - Bông cắt miếng 3 x 3cm | 22,275,000 | 33.412.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 15.592.490 | 16.64383561643836 | 334,125 |
| 17 | PP2500190409 - Bông cắt miếng 5 x 5cm | 42,300,000 | 63.450.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 29.609.000 | 73.97260273972603 | 634,500 |
| 18 | PP2500190410 - Bông gạc đắp vết thương | 12,950,400 | 19.425.600 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 9.065.280 | 1124.3835616438355 | 194,256 |
| 19 | PP2500190411 - Bột bó | 45,045,000 | 67.567.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 31.531.490 | 678.0821917808219 | 675,675 |
| 20 | PP2500190412 - Cân sức khỏe | 7,084,000 | 10.626.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 4.958.800 | 1.7260273972602738 | 106,260 |
| 21 | PP2500190413 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 2/0 | 29,181,600 | 43.772.400 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 20.427.120 | 285.5342465753424 | 437,724 |
| 22 | PP2500190414 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 3/0 | 53,398,800 | 80.098.200 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 37.379.160 | 522.4931506849315 | 800,982 |
| 23 | PP2500190415 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 4/0 | 7,434,000 | 11.151.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 5.203.800 | 72.73972602739727 | 111,510 |
| 24 | PP2500190416 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 5/0 | 49,190,400 | 73.785.600 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 34.433.280 | 481.31506849315065 | 737,856 |
| 25 | PP2500190417 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 6/0 | 4,410,000 | 6.615.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.087.000 | 36.986301369863014 | 66,150 |
| 26 | PP2500190418 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 3/0 | 17,157,000 | 25.735.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 12.009.900 | 23.424657534246577 | 257,355 |
| 27 | PP2500190419 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 7/0 | 2,772,000 | 4.158.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.940.390 | 2.958904109589041 | 41,580 |
| 28 | PP2500190420 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1/0 | 63,176,400 | 94.764.600 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 44.223.480 | 107.50684931506848 | 947,646 |
| 29 | PP2500190421 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 3/0 | 141,100,000 | 211.650.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 98.770.000 | 204.65753424657532 | 2,116,500 |
| 30 | PP2500190422 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 4/0 | 12,096,000 | 18.144.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 8.467.200 | 35.50684931506849 | 181,440 |
| 31 | PP2500190423 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 5/0 | 212,500,000 | 318.750.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 148.750.000 | 308.2191780821918 | 3,187,500 |
| 32 | PP2500190424 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 6/0 | 11,520,000 | 17.280.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 8.063.000 | 5.917808219178082 | 172,800 |
| 33 | PP2500190425 - Chỉ không tan tự nhiên số 2/0 | 705,600 | 1.058.400 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 493.919 | 5.917808219178082 | 10,584 |
| 34 | PP2500190426 - Chỉ không tan tự nhiên số 3/0 | 735,000 | 1.102.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 514.490 | 6.164383561643836 | 11,025 |
| 35 | PP2500190427 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 | 10,500,000 | 15.750.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 7.349.000 | 36.986301369863014 | 157,500 |
| 36 | PP2500190428 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 | 22,008,000 | 33.012.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 15.405.500 | 161.50684931506848 | 330,120 |
| 37 | PP2500190429 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 4/0 | 4,620,000 | 6.930.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.234.000 | 36.986301369863014 | 69,300 |
| 38 | PP2500190430 - Clip Titan mạch máu | 6,480,000 | 9.720.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 4.536.000 | 26.63013698630137 | 97,200 |
| 39 | PP2500190431 - Cồn 70 độ | 496,164,000 | 744.246.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 347.314.800 | 1479.4520547945206 | 7,442,460 |
| 40 | PP2500190432 - Dao mổ | 7,065,600 | 10.598.400 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 4.945.920 | 1088.876712328767 | 105,984 |
| 41 | PP2500190433 - Đầu col vàng | 2,520,000 | 3.780.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.764.000 | 4931.506849315068 | 37,800 |
| 42 | PP2500190434 - Đầu col xanh | 1,575,000 | 2.362.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.102.500 | 1849.3150684931506 | 23,625 |
| 43 | PP2500190435 - Dầu soi kính | 8,250,000 | 12.375.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 5.775.000 | 1.8493150684931507 | 123,750 |
| 44 | PP2500190436 - Dây châm cứu | 1,260,000 | 1.890.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 882.000 | 6.164383561643836 | 18,900 |
| 45 | PP2500190437 - Dây garo | 1,495,000 | 2.242.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.046.490 | 80.13698630136986 | 22,425 |
| 46 | PP2500190438 - Dây hút dịch | 1,060,000 | 1.590.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 742.000 | 49.31506849315069 | 15,900 |
| 47 | PP2500190439 - Dây nối bơm tiêm điện | 630,000 | 945.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 441.000 | 12.328767123287673 | 9,450 |
| 48 | PP2500190440 - Dây thở oxy hai nhánh | 23,729,160 | 35.593.740 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 16.610.410 | 535.8082191780823 | 355,937 |
| 49 | PP2500190441 - Dây truyền dịch kim thường | 71,722,560 | 107.583.840 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 50.205.792 | 3239.013698630137 | 1,075,838 |
| 50 | PP2500190442 - Dây truyền máu | 3,375,000 | 5.062.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.362.500 | 15.410958904109588 | 50,625 |
| 51 | PP2500190443 - Đè lưỡi gỗ | 3,016,000 | 4.524.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.111.200 | 1282.1917808219177 | 45,240 |
| 52 | PP2500190444 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo | 808,400,000 | 1.212.600.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 565.880.000 | 10.602739726027398 | 12,126,000 |
| 53 | PP2500190445 - Dung dịch Acid acetic 3% | 400,000 | 600.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 280.000 | 0.4931506849315068 | 6,000 |
| 54 | PP2500190446 - Dung dịch cồn tẩy HCL 3% đã pha | 2,900,000 | 4.350.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.029.000 | 2.4657534246575343 | 43,500 |
| 55 | PP2500190447 - Dung dịch Fucshin 0.3% đã pha | 11,000,000 | 16.500.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 7.690.000 | 2.4657534246575343 | 165,000 |
| 56 | PP2500190448 - Dung dịch lugol | 720,000 | 1.080.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 503.000 | 0.4931506849315068 | 10,800 |
| 57 | PP2500190449 - Dung dịch Methylen 0.3% đã pha | 12,000,000 | 18.000.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 8.390.000 | 1.2328767123287672 | 180,000 |
| 58 | PP2500190450 - Gạc mét | 9,467,976 | 14.201.964 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 6.627.583 | 286.52054794520546 | 142,019 |
| 59 | PP2500190451 - Gạc dẫn lưu | 1,918,826 | 2.878.239 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.343.178,2 | 199.97260273972603 | 28,782 |
| 60 | PP2500190452 - Gạc phẫu thuật | 1,292,000 | 1.938.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 904.400 | 419.17808219178085 | 19,380 |
| 61 | PP2500190453 - Gạc phẫu thuật ổ bụng | 750,300 | 1.125.450 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 525.210 | 60.657534246575345 | 11,254 |
| 62 | PP2500190454 - Gạc phẫu thuật ổ bụng | 122,990,400 | 184.485.600 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 86.093.280 | 3744 | 1,844,856 |
| 63 | PP2500190455 - Găng tay cao su y tế có bột | 119,890,260 | 179.835.390 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 83.923.182 | 10055.095890410958 | 1,798,353 |
| 64 | PP2500190456 - Găng tay cao su y tế không có bột | 39,938,850 | 59.908.275 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 27.957.195 | 3126.3287671232874 | 599,082 |
| 65 | PP2500190457 - Găng tay phẫu thuật không tiệt trùng A1 | 182,679,840 | 274.019.760 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 127.875.887 | 7660.602739726028 | 2,740,197 |
| 66 | PP2500190458 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 326,239,200 | 489.358.800 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 228.367.440 | 9576.493150684932 | 4,893,588 |
| 67 | PP2500190459 - Găng tay sản khoa | 3,675,000 | 5.512.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.572.500 | 30.821917808219176 | 55,125 |
| 68 | PP2500190460 - Gel bôi trơn | 3,969,000 | 5.953.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.778.300 | 10.356164383561644 | 59,535 |
| 69 | PP2500190461 - Gel điện tim | 9,979,200 | 14.968.800 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 6.985.440 | 65.0958904109589 | 149,688 |
| 70 | PP2500190462 - Gel siêu âm | 16,632,000 | 24.948.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 11.642.400 | 16.273972602739725 | 249,480 |
| 71 | PP2500190463 - Giấy decal | 43,030,000 | 64.545.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 30.120.000 | 81.6164383561644 | 645,450 |
| 72 | PP2500190464 - Giấy điện tim (3 cần) | 2,640,000 | 3.960.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.847.000 | 14.794520547945206 | 39,600 |
| 73 | PP2500190465 - Giấy điện tim (3 cần) | 23,556,120 | 35.334.180 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 16.489.280 | 238.43835616438355 | 353,341 |
| 74 | PP2500190466 - Giấy đo PH | 3,100,000 | 4.650.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.170.000 | 12.328767123287673 | 46,500 |
| 75 | PP2500190467 - Túi đóng gói thuốc Đông y | 12,600,000 | 18.900.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 8.820.000 | 2.4657534246575343 | 189,000 |
| 76 | PP2500190468 - Giấy in nhiệt | 33,600,000 | 50.400.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 23.520.000 | 591.7808219178082 | 504,000 |
| 77 | PP2500190469 - Vôi soda | 3,600,000 | 5.400.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.520.000 | 0.6164383561643836 | 54,000 |
| 78 | PP2500190470 - Giấy in siêu âm trắng đen | 25,852,000 | 38.778.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 18.096.400 | 56.71232876712328 | 387,780 |
| 79 | PP2500190471 - Giấy monitor sản khoa | 8,640,000 | 12.960.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 6.048.000 | 14.794520547945206 | 129,600 |
| 80 | PP2500190472 - Giấy thử nhiệt độ hấp | 1,440,000 | 2.160.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.007.000 | 2.958904109589041 | 21,600 |
| 81 | PP2500190473 - Huyết áp kế ( người lớn) | 24,480,000 | 36.720.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 17.136.000 | 4.438356164383562 | 367,200 |
| 82 | PP2500190474 - Huyết áp kế ( Trẻ em) | 7,450,000 | 11.175.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 5.215.000 | 1.2328767123287672 | 111,750 |
| 83 | PP2500190475 - Dây truyền dịch 20 giọt | 66,513,600 | 99.770.400 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 46.559.520 | 550.3561643835616 | 997,704 |
| 84 | PP2500190476 - Kéo phẫu thuật cong | 4,536,000 | 6.804.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.175.200 | 2.4657534246575343 | 68,040 |
| 85 | PP2500190477 - Kéo phẫu thuật cong | 739,950 | 1.109.925 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 517.960 | 0.3698630136986301 | 11,099 |
| 86 | PP2500190478 - Kẹp clip cầm máu nội soi | 81,000,000 | 121.500.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 56.700.000 | 24.657534246575345 | 1,215,000 |
| 87 | PP2500190479 - Kẹp răng chuột | 500,000 | 750.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 350.000 | 1.2328767123287672 | 7,500 |
| 88 | PP2500190480 - Kẹp rốn | 1,214,400 | 1.821.600 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 850.080 | 124.76712328767123 | 18,216 |
| 89 | PP2500190481 - Kẹp tim | 782,250 | 1.173.375 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 547.575 | 0.2465753424657534 | 11,733 |
| 90 | PP2500190482 - Kẹp xăng | 306,600 | 459.900 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 214.620 | 0.9863013698630136 | 4,599 |
| 91 | PP2500190483 - Khẩu trang | 8,960,000 | 13.440.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 6.272.000 | 2465.753424657534 | 134,400 |
| 92 | PP2500190484 - Khẩu trang giấy (nẹp mũi, dây cột) vô trùng | 5,500,000 | 8.250.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.849.000 | 616.4383561643835 | 82,500 |
| 93 | PP2500190485 - Khẩu trang 3 lớp vô trùng | 21,218,856 | 31.828.284 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 14.853.199,2 | 3328.2739726027394 | 318,282 |
| 94 | PP2500190486 - Khóa ba ngã | 2,100,000 | 3.150.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.470.000 | 49.31506849315069 | 31,500 |
| 95 | PP2500190487 - Kim cánh bướm | 2,248,932 | 3.373.398 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.574.252 | 322.027397260274 | 33,733 |
| 96 | PP2500190488 - Kim châm cứu tiệt trùng | 154,347,336 | 231.521.004 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 108.043.135 | 72354.08219178082 | 2,315,210 |
| 97 | PP2500190489 - Kim chích máu | 4,440,744 | 6.661.116 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.108.520,8 | 2370.082191780822 | 66,611 |
| 98 | PP2500190490 - Kim chọc dò gây tê tủy sống | 30,726,000 | 46.089.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 21.508.200 | 140.3013698630137 | 460,890 |
| 99 | PP2500190491 - Kìm kẹp kim | 582,000 | 873.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 407.400 | 0.2465753424657534 | 8,730 |
| 100 | PP2500190492 - Kim khâu các loại | 1,200,000 | 1.800.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 840.000 | 123.2876712328767 | 18,000 |
| 101 | PP2500190493 - Kim luồn an toàn tự động các cỡ | 45,871,940 | 68.807.910 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 32.110.350 | 2346.6575342465753 | 688,079 |
| 102 | PP2500190494 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi cho trẻem | 12,726,000 | 19.089.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 8.908.200 | 246.5753424657534 | 190,890 |
| 103 | PP2500190495 - Kim nha khoa ngắn | 15,006,420 | 22.509.630 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 10.504.494 | 1019.3424657534247 | 225,096 |
| 104 | PP2500190496 - Kim tiêm cầm máu qua nội soi | 9,250,000 | 13.875.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 6.475.000 | 6.164383561643836 | 138,750 |
| 105 | PP2500190497 - Kim lấy thuốc | 21,683,298 | 32.524.947 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 15.178.308,6 | 10164.575342465752 | 325,249 |
| 106 | PP2500190498 - Bộ kit tách huyết tương giàu tiểu cầu | 24,700,000 | 37.050.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 17.290.000 | 1.2328767123287672 | 370,500 |
| 107 | PP2500190499 - Lam kính | 1,478,400 | 2.217.600 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.034.870 | 7.890410958904109 | 22,176 |
| 108 | PP2500190500 - Lưới thoát vị bẹn | 15,000,000 | 22.500.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 10.500.000 | 7.397260273972603 | 225,000 |
| 109 | PP2500190501 - Mask nội khí quản | 90,000 | 135.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 62.900 | 1.2328767123287672 | 1,350 |
| 110 | PP2500190502 - Miếng xốp cầm máu | 5,040,000 | 7.560.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.528.000 | 9.863013698630137 | 75,600 |
| 111 | PP2500190503 - Mũphẫu thuật | 23,172,408 | 34.758.612 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 16.220.685,6 | 3450.3287671232874 | 347,586 |
| 112 | PP2500190504 - Nhiệt kế | 8,846,400 | 13.269.600 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 6.192.480 | 47.83561643835616 | 132,696 |
| 113 | PP2500190505 - Ống nghe | 2,646,000 | 3.969.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.852.000 | 4.438356164383562 | 39,690 |
| 114 | PP2500190506 - Ống nghiệm Citrat | 8,520,000 | 12.780.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 5.964.000 | 1849.3150684931506 | 127,800 |
| 115 | PP2500190507 - Ống nghiệm cónắp,có nhãn (ống trắng ) | 23,100,000 | 34.650.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 16.169.000 | 6164.3835616438355 | 346,500 |
| 116 | PP2500190508 - Ống nghiệm đo máu lắng VSS | 6,225,000 | 9.337.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 4.357.500 | 184.93150684931507 | 93,375 |
| 117 | PP2500190509 - Ống nghiệm EDTA | 69,256,000 | 103.884.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 48.479.200 | 10849.31506849315 | 1,038,840 |
| 118 | PP2500190510 - Ống nghiệm Heparine | 64,370,000 | 96.555.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 45.059.000 | 10109.589041095891 | 965,550 |
| 119 | PP2500190511 - Ống nội khí quản | 8,290,800 | 12.436.200 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 5.803.560 | 104.30136986301369 | 124,362 |
| 120 | PP2500190512 - Ống serum nắp đỏ | 1,890,000 | 2.835.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.323.000 | 308.2191780821918 | 28,350 |
| 121 | PP2500190513 - Ống thông dạ dày | 723,600 | 1.085.400 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 506.500 | 26.63013698630137 | 10,854 |
| 122 | PP2500190514 - Que gòn xét nghiệm tiệt trùng | 3,036,000 | 4.554.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.125.200 | 295.8904109589041 | 45,540 |
| 123 | PP2500190515 - Sonde tiẻu 1 nhánh | 1,264,200 | 1.896.300 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 884.940 | 21.205479452054796 | 18,963 |
| 124 | PP2500190516 - Sonde tiểu 2 nhánh | 12,384,000 | 18.576.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 8.668.800 | 127.23287671232877 | 185,760 |
| 125 | PP2500190517 - Tay dao mổ điện | 44,289,000 | 66.433.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 31.002.000 | 173.34246575342465 | 664,335 |
| 126 | PP2500190518 - Túi Camera | 5,040,000 | 7.560.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.528.000 | 98.63013698630138 | 75,600 |
| 127 | PP2500190519 - Túi chườm nóng | 315,000 | 472.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 220.500 | 0.6164383561643836 | 4,725 |
| 128 | PP2500190520 - Túi đo lượng máu sau sinh | 4,746,400 | 7.119.600 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.322.480 | 86.05479452054794 | 71,196 |
| 129 | PP2500190521 - Túi đựng nước tiểu | 5,736,940 | 8.605.410 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 4.015.800 | 144.49315068493152 | 86,054 |
| 130 | PP2500190522 - Túi đựng oxy | 775,000 | 1.162.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 542.500 | 0.6164383561643836 | 11,625 |
| 131 | PP2500190523 - Tuốc nơ vít | 2,536,800 | 3.805.200 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.775.760 | 0.2465753424657534 | 38,052 |
| 132 | PP2500190524 - Vòng đeo tay bệnh nhân có nút bấm | 3,502,800 | 5.254.200 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.451.960 | 239.91780821917808 | 52,542 |
| 133 | PP2500190525 - Vòng tránh thai | 5,043,000 | 7.564.500 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 3.530.100 | 36.986301369863014 | 75,645 |
| 134 | PP2500190526 - Xốp cầm máu nha khoa | 14,490,000 | 21.735.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 10.143.000 | 73.97260273972603 | 217,350 |
| 135 | PP2500190527 - Kéo thẳng | 530,000 | 795.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 371.000 | 1.2328767123287672 | 7,950 |
| 136 | PP2500190528 - Kelly cong | 380,000 | 570.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 266.000 | 1.2328767123287672 | 5,700 |
| 137 | PP2500190529 - Nhíp 3 lỗ | 2,523,150 | 3.784.725 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.766.205 | 0.6164383561643836 | 37,847 |
| 138 | PP2500190530 - Panh thẳng | 362,000 | 543.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 253.300 | 1.2328767123287672 | 5,430 |
| 139 | PP2500190531 - Kềm kelly | 650,000 | 975.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 455.000 | 1.2328767123287672 | 9,750 |
| 140 | PP2500190532 - Hộp đựng bông cồn | 1,020,000 | 1.530.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 714.000 | 3.6986301369863015 | 15,300 |
| 141 | PP2500190533 - Hộp tròn inox | 1,070,000 | 1.605.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 749.000 | 1.2328767123287672 | 16,050 |
| 142 | PP2500190534 - Hộp dài chữ nhật | 3,500,000 | 5.250.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.450.000 | 1.2328767123287672 | 52,500 |
| 143 | PP2500190535 - Hộp dài chữ nhật | 2,950,000 | 4.425.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 2.064.000 | 1.2328767123287672 | 44,250 |
| 144 | PP2500190536 - Hộp cắm panh | 550,000 | 825.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 385.000 | 0.6164383561643836 | 8,250 |
| 145 | PP2500190537 - Kẹp phẫu tích đầu thẳng | 320,000 | 480.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 224.000 | 1.2328767123287672 | 4,800 |
| 146 | PP2500190538 - Khay quả đậu inox | 1,900,000 | 2.850.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 1.330.000 | 2.4657534246575343 | 28,500 |
| 147 | PP2500190539 - Test ma túy tổng hợp (Codein, Morphin, Heroin, Amphetamin, Marijuana) | 307,200,000 | 460.800.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 215.040.000 | 1183.5616438356165 | 4,608,000 |
| 148 | PP2500190540 - Test tầm soát ung thư | 171,000,000 | 256.500.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 119.600.000 | 55.47945205479452 | 2,565,000 |
| 149 | PP2500190541 - Bộ xét nghiệm typ HPV nguy cơ cao gây ung thư cổ tử cung | 39,000,000 | 58.500.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 27.300.000 | 7.397260273972603 | 585,000 |
| 150 | PP2500190542 - Chỉ cấy đông y | 57,000,000 | 85.500.000 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 39.900.000 | 369.86301369863014 | 855,000 |
| 151 | PP2500190543 - Que thử đường huyết | 21,942,720 | 32.914.080 | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu | 15.359.900 | 889.8904109589041 | 329,140 |
Bàn chải rửa tay |
|
| Mã phần lô | PP2500190393 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.058.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.931506849315069 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680 |
Băng cuộn 7cm x 1,3m |
|
| Mã phần lô | PP2500190394 |
| Giá từng phần lô | 3,595,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.392.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.516.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616.4383561643835 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,925 |
Băng cuộn 9cm x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500190395 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616.4383561643835 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
Băng dính cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2500190396 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1109.5890410958905 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
Băng dính lụa |
|
| Mã phần lô | PP2500190397 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616.4383561643835 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,500 |
Băng thun y tế 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500190398 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369.86301369863014 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500190399 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.998.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1232.876712328767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
Bộ Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2500190400 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.391.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.4794520547945205 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
Bộđèn cực tím |
|
| Mã phần lô | PP2500190401 |
| Giá từng phần lô | 1,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.092.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 976.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,925 |
Bộnhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500190402 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.292.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.469.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.7260273972602738 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,920 |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500190403 |
| Giá từng phần lô | 92,392,630 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.588.945 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.674.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10900.35616438356 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,385,889 |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500190404 |
| Giá từng phần lô | 20,272,572 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.408.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.190.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1236.0821917808219 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,088 |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500190405 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.536.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.116.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 88.76712328767124 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360 |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500190406 |
| Giá từng phần lô | 269,458,816 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 404.188.224 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.621.171,2 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47188.849315068495 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,041,882 |
Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500190407 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43.150684931506845 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
Bông cắt miếng 3 x 3cm |
|
| Mã phần lô | PP2500190408 |
| Giá từng phần lô | 22,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.412.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.592.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.64383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,125 |
Bông cắt miếng 5 x 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500190409 |
| Giá từng phần lô | 42,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.609.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73.97260273972603 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 634,500 |
Bông gạc đắp vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2500190410 |
| Giá từng phần lô | 12,950,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.425.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.065.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1124.3835616438355 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,256 |
Bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2500190411 |
| Giá từng phần lô | 45,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.567.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.531.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 678.0821917808219 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,675 |
Cân sức khỏe |
|
| Mã phần lô | PP2500190412 |
| Giá từng phần lô | 7,084,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.626.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.958.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.7260273972602738 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,260 |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500190413 |
| Giá từng phần lô | 29,181,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.772.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.427.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 285.5342465753424 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,724 |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500190414 |
| Giá từng phần lô | 53,398,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.098.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.379.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 522.4931506849315 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,982 |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500190415 |
| Giá từng phần lô | 7,434,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.151.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.203.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72.73972602739727 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,510 |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500190416 |
| Giá từng phần lô | 49,190,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.785.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.433.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 481.31506849315065 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,856 |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500190417 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.986301369863014 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500190418 |
| Giá từng phần lô | 17,157,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.735.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.009.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23.424657534246577 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,355 |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500190419 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.158.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.940.390 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.958904109589041 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,580 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500190420 |
| Giá từng phần lô | 63,176,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.764.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.223.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 107.50684931506848 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 947,646 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500190421 |
| Giá từng phần lô | 141,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 204.65753424657532 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,116,500 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500190422 |
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.144.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.467.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35.50684931506849 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,440 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500190423 |
| Giá từng phần lô | 212,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308.2191780821918 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,187,500 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500190424 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.063.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.917808219178082 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,800 |
Chỉ không tan tự nhiên số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500190425 |
| Giá từng phần lô | 705,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.058.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 493.919 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.917808219178082 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,584 |
Chỉ không tan tự nhiên số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500190426 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.102.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500190427 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.349.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.986301369863014 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500190428 |
| Giá từng phần lô | 22,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.012.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.405.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 161.50684931506848 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,120 |
Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500190429 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.986301369863014 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
Clip Titan mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500190430 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26.63013698630137 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,200 |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500190431 |
| Giá từng phần lô | 496,164,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 744.246.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 347.314.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1479.4520547945206 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,442,460 |
Dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500190432 |
| Giá từng phần lô | 7,065,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.598.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.945.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1088.876712328767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,984 |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500190433 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4931.506849315068 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500190434 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1849.3150684931506 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
Dầu soi kính |
|
| Mã phần lô | PP2500190435 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8493150684931507 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
Dây châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500190436 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2500190437 |
| Giá từng phần lô | 1,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.242.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.046.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80.13698630136986 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,425 |
Dây hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500190438 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 742.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.31506849315069 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900 |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500190439 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
Dây thở oxy hai nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500190440 |
| Giá từng phần lô | 23,729,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.593.740 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.610.410 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 535.8082191780823 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,937 |
Dây truyền dịch kim thường |
|
| Mã phần lô | PP2500190441 |
| Giá từng phần lô | 71,722,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.583.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.205.792 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3239.013698630137 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,075,838 |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500190442 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15.410958904109588 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,625 |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500190443 |
| Giá từng phần lô | 3,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.524.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.111.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1282.1917808219177 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,240 |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2500190444 |
| Giá từng phần lô | 808,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.212.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 565.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.602739726027398 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,126,000 |
Dung dịch Acid acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500190445 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
Dung dịch cồn tẩy HCL 3% đã pha |
|
| Mã phần lô | PP2500190446 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.029.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
Dung dịch Fucshin 0.3% đã pha |
|
| Mã phần lô | PP2500190447 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
Dung dịch lugol |
|
| Mã phần lô | PP2500190448 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 503.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4931506849315068 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
Dung dịch Methylen 0.3% đã pha |
|
| Mã phần lô | PP2500190449 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
Gạc mét |
|
| Mã phần lô | PP2500190450 |
| Giá từng phần lô | 9,467,976 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.201.964 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.627.583 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 286.52054794520546 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,019 |
Gạc dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2500190451 |
| Giá từng phần lô | 1,918,826 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.878.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.343.178,2 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 199.97260273972603 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,782 |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500190452 |
| Giá từng phần lô | 1,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.938.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 904.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 419.17808219178085 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,380 |
Gạc phẫu thuật ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500190453 |
| Giá từng phần lô | 750,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60.657534246575345 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,254 |
Gạc phẫu thuật ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500190454 |
| Giá từng phần lô | 122,990,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.485.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.093.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3744 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,844,856 |
Găng tay cao su y tế có bột |
|
| Mã phần lô | PP2500190455 |
| Giá từng phần lô | 119,890,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.835.390 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.923.182 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10055.095890410958 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,798,353 |
Găng tay cao su y tế không có bột |
|
| Mã phần lô | PP2500190456 |
| Giá từng phần lô | 39,938,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.908.275 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.957.195 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3126.3287671232874 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,082 |
Găng tay phẫu thuật không tiệt trùng A1 |
|
| Mã phần lô | PP2500190457 |
| Giá từng phần lô | 182,679,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.019.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.875.887 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7660.602739726028 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,740,197 |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500190458 |
| Giá từng phần lô | 326,239,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 489.358.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 228.367.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9576.493150684932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,893,588 |
Găng tay sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500190459 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.572.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30.821917808219176 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,125 |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500190460 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.953.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.778.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.356164383561644 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,535 |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500190461 |
| Giá từng phần lô | 9,979,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.968.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.985.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65.0958904109589 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,688 |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500190462 |
| Giá từng phần lô | 16,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.948.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.642.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.273972602739725 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,480 |
Giấy decal |
|
| Mã phần lô | PP2500190463 |
| Giá từng phần lô | 43,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 81.6164383561644 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,450 |
Giấy điện tim (3 cần) |
|
| Mã phần lô | PP2500190464 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.847.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14.794520547945206 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
Giấy điện tim (3 cần) |
|
| Mã phần lô | PP2500190465 |
| Giá từng phần lô | 23,556,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.334.180 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.489.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 238.43835616438355 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,341 |
Giấy đo PH |
|
| Mã phần lô | PP2500190466 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.328767123287673 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,500 |
Túi đóng gói thuốc Đông y |
|
| Mã phần lô | PP2500190467 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500190468 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 591.7808219178082 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2500190469 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
Giấy in siêu âm trắng đen |
|
| Mã phần lô | PP2500190470 |
| Giá từng phần lô | 25,852,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.778.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.096.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56.71232876712328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,780 |
Giấy monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500190471 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14.794520547945206 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600 |
Giấy thử nhiệt độ hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500190472 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.007.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.958904109589041 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
Huyết áp kế ( người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2500190473 |
| Giá từng phần lô | 24,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.136.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.438356164383562 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,200 |
Huyết áp kế ( Trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2500190474 |
| Giá từng phần lô | 7,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.215.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,750 |
Dây truyền dịch 20 giọt |
|
| Mã phần lô | PP2500190475 |
| Giá từng phần lô | 66,513,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.770.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.559.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 550.3561643835616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,704 |
Kéo phẫu thuật cong |
|
| Mã phần lô | PP2500190476 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.804.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.175.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,040 |
Kéo phẫu thuật cong |
|
| Mã phần lô | PP2500190477 |
| Giá từng phần lô | 739,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.109.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 517.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3698630136986301 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,099 |
Kẹp clip cầm máu nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500190478 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.657534246575345 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
Kẹp răng chuột |
|
| Mã phần lô | PP2500190479 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500190480 |
| Giá từng phần lô | 1,214,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.821.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124.76712328767123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,216 |
Kẹp tim |
|
| Mã phần lô | PP2500190481 |
| Giá từng phần lô | 782,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.173.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 547.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,733 |
Kẹp xăng |
|
| Mã phần lô | PP2500190482 |
| Giá từng phần lô | 306,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 459.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9863013698630136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,599 |
Khẩu trang |
|
| Mã phần lô | PP2500190483 |
| Giá từng phần lô | 8,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.272.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2465.753424657534 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,400 |
Khẩu trang giấy (nẹp mũi, dây cột) vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500190484 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.849.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616.4383561643835 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
Khẩu trang 3 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500190485 |
| Giá từng phần lô | 21,218,856 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.828.284 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.853.199,2 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3328.2739726027394 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,282 |
Khóa ba ngã |
|
| Mã phần lô | PP2500190486 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.31506849315069 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500190487 |
| Giá từng phần lô | 2,248,932 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.373.398 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.574.252 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 322.027397260274 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,733 |
Kim châm cứu tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500190488 |
| Giá từng phần lô | 154,347,336 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.521.004 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.043.135 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72354.08219178082 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,315,210 |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2500190489 |
| Giá từng phần lô | 4,440,744 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.661.116 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.108.520,8 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2370.082191780822 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,611 |
Kim chọc dò gây tê tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2500190490 |
| Giá từng phần lô | 30,726,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.089.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.508.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 140.3013698630137 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,890 |
Kìm kẹp kim |
|
| Mã phần lô | PP2500190491 |
| Giá từng phần lô | 582,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 873.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 407.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,730 |
Kim khâu các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500190492 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123.2876712328767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
Kim luồn an toàn tự động các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500190493 |
| Giá từng phần lô | 45,871,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.807.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.110.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2346.6575342465753 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688,079 |
Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi cho trẻem |
|
| Mã phần lô | PP2500190494 |
| Giá từng phần lô | 12,726,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.089.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.908.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246.5753424657534 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,890 |
Kim nha khoa ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500190495 |
| Giá từng phần lô | 15,006,420 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.509.630 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.504.494 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1019.3424657534247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,096 |
Kim tiêm cầm máu qua nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500190496 |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,750 |
Kim lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500190497 |
| Giá từng phần lô | 21,683,298 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.524.947 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.178.308,6 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10164.575342465752 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,249 |
Bộ kit tách huyết tương giàu tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500190498 |
| Giá từng phần lô | 24,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,500 |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2500190499 |
| Giá từng phần lô | 1,478,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.217.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.034.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.890410958904109 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,176 |
Lưới thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2500190500 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.397260273972603 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
Mask nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500190501 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350 |
Miếng xốp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500190502 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.863013698630137 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
Mũphẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500190503 |
| Giá từng phần lô | 23,172,408 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.758.612 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.220.685,6 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3450.3287671232874 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,586 |
Nhiệt kế |
|
| Mã phần lô | PP2500190504 |
| Giá từng phần lô | 8,846,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.269.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.192.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47.83561643835616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,696 |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500190505 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.969.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.852.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.438356164383562 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,690 |
Ống nghiệm Citrat |
|
| Mã phần lô | PP2500190506 |
| Giá từng phần lô | 8,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.964.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1849.3150684931506 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,800 |
Ống nghiệm cónắp,có nhãn (ống trắng ) |
|
| Mã phần lô | PP2500190507 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.169.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6164.3835616438355 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
Ống nghiệm đo máu lắng VSS |
|
| Mã phần lô | PP2500190508 |
| Giá từng phần lô | 6,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.337.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.357.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184.93150684931507 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,375 |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2500190509 |
| Giá từng phần lô | 69,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.884.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.479.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10849.31506849315 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,038,840 |
Ống nghiệm Heparine |
|
| Mã phần lô | PP2500190510 |
| Giá từng phần lô | 64,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.555.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.059.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10109.589041095891 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 965,550 |
Ống nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500190511 |
| Giá từng phần lô | 8,290,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.436.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.803.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 104.30136986301369 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,362 |
Ống serum nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500190512 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308.2191780821918 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500190513 |
| Giá từng phần lô | 723,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.085.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 506.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26.63013698630137 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,854 |
Que gòn xét nghiệm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500190514 |
| Giá từng phần lô | 3,036,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.554.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.125.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 295.8904109589041 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,540 |
Sonde tiẻu 1 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500190515 |
| Giá từng phần lô | 1,264,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.896.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 884.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21.205479452054796 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,963 |
Sonde tiểu 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500190516 |
| Giá từng phần lô | 12,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.576.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.668.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 127.23287671232877 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,760 |
Tay dao mổ điện |
|
| Mã phần lô | PP2500190517 |
| Giá từng phần lô | 44,289,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.433.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.002.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 173.34246575342465 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 664,335 |
Túi Camera |
|
| Mã phần lô | PP2500190518 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98.63013698630138 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
Túi chườm nóng |
|
| Mã phần lô | PP2500190519 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
Túi đo lượng máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500190520 |
| Giá từng phần lô | 4,746,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.119.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.322.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86.05479452054794 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,196 |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500190521 |
| Giá từng phần lô | 5,736,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.605.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.015.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 144.49315068493152 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,054 |
Túi đựng oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500190522 |
| Giá từng phần lô | 775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.162.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 542.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,625 |
Tuốc nơ vít |
|
| Mã phần lô | PP2500190523 |
| Giá từng phần lô | 2,536,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.805.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.775.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2465753424657534 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,052 |
Vòng đeo tay bệnh nhân có nút bấm |
|
| Mã phần lô | PP2500190524 |
| Giá từng phần lô | 3,502,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.254.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.451.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 239.91780821917808 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,542 |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2500190525 |
| Giá từng phần lô | 5,043,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.564.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.530.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.986301369863014 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,645 |
Xốp cầm máu nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500190526 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.143.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73.97260273972603 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,350 |
Kéo thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500190527 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 795.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 371.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950 |
Kelly cong |
|
| Mã phần lô | PP2500190528 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700 |
Nhíp 3 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500190529 |
| Giá từng phần lô | 2,523,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.784.725 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.766.205 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,847 |
Panh thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500190530 |
| Giá từng phần lô | 362,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 543.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,430 |
Kềm kelly |
|
| Mã phần lô | PP2500190531 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
Hộp đựng bông cồn |
|
| Mã phần lô | PP2500190532 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6986301369863015 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300 |
Hộp tròn inox |
|
| Mã phần lô | PP2500190533 |
| Giá từng phần lô | 1,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.605.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 749.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,050 |
Hộp dài chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2500190534 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
Hộp dài chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2500190535 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,250 |
Hộp cắm panh |
|
| Mã phần lô | PP2500190536 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6164383561643836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
Kẹp phẫu tích đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500190537 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2328767123287672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
Khay quả đậu inox |
|
| Mã phần lô | PP2500190538 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4657534246575343 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
Test ma túy tổng hợp (Codein, Morphin, Heroin, Amphetamin, Marijuana) |
|
| Mã phần lô | PP2500190539 |
| Giá từng phần lô | 307,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 460.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1183.5616438356165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,608,000 |
Test tầm soát ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2500190540 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55.47945205479452 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,565,000 |
Bộ xét nghiệm typ HPV nguy cơ cao gây ung thư cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2500190541 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7.397260273972603 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
Chỉ cấy đông y |
|
| Mã phần lô | PP2500190542 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369.86301369863014 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500190543 |
| Giá từng phần lô | 21,942,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.914.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.359.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 889.8904109589041 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,140 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi