Gói thầu: MUA SẮM VẬT TƯ Y TẾ TIÊU HAO CHO TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN SƠN TRÀ NĂM 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500148798-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế Quận Sơn Trà
Chủ đầu tư Trung tâm y tế Quận Sơn Trà
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu MUA SẮM VẬT TƯ Y TẾ TIÊU HAO CHO TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN SƠN TRÀ NĂM 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500071165
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 5,555,670,454 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500190393 - Bàn chải rửa tay 1,512,000 2.268.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.058.400 4.931506849315069 22,680
2 PP2500190394 - Băng cuộn 7cm x 1,3m 3,595,000 5.392.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.516.500 616.4383561643835 53,925
3 PP2500190395 - Băng cuộn 9cm x 2,5m 12,600,000 18.900.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 8.820.000 616.4383561643835 189,000
4 PP2500190396 - Băng dính cuộn 189,000,000 283.500.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 132.200.000 1109.5890410958905 2,835,000
5 PP2500190397 - Băng dính lụa 87,500,000 131.250.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 61.240.000 616.4383561643835 1,312,500
6 PP2500190398 - Băng thun y tế 3 móc 45,000,000 67.500.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 31.490.000 369.86301369863014 675,000
7 PP2500190399 - Bao cao su 7,140,000 10.710.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 4.998.000 1232.876712328767 107,100
8 PP2500190400 - Bộ Bóng đèn hồng ngoại 10,560,000 15.840.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 7.391.000 1.4794520547945205 158,400
9 PP2500190401 - Bộđèn cực tím 1,395,000 2.092.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 976.490 0.2465753424657534 20,925
10 PP2500190402 - Bộnhuộm Gram 3,528,000 5.292.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.469.600 1.7260273972602738 52,920
11 PP2500190403 - Bơm tiêm 10ml 92,392,630 138.588.945 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 64.674.840 10900.35616438356 1,385,889
12 PP2500190404 - Bơm tiêm 20ml 20,272,572 30.408.858 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 14.190.800 1236.0821917808219 304,088
13 PP2500190405 - Bơm tiêm 50ml 3,024,000 4.536.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.116.800 88.76712328767124 45,360
14 PP2500190406 - Bơm tiêm 5ml 269,458,816 404.188.224 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 188.621.171,2 47188.849315068495 4,041,882
15 PP2500190407 - Bông y tế 73,500,000 110.250.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 51.450.000 43.150684931506845 1,102,500
16 PP2500190408 - Bông cắt miếng 3 x 3cm 22,275,000 33.412.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 15.592.490 16.64383561643836 334,125
17 PP2500190409 - Bông cắt miếng 5 x 5cm 42,300,000 63.450.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 29.609.000 73.97260273972603 634,500
18 PP2500190410 - Bông gạc đắp vết thương 12,950,400 19.425.600 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 9.065.280 1124.3835616438355 194,256
19 PP2500190411 - Bột bó 45,045,000 67.567.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 31.531.490 678.0821917808219 675,675
20 PP2500190412 - Cân sức khỏe 7,084,000 10.626.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 4.958.800 1.7260273972602738 106,260
21 PP2500190413 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 2/0 29,181,600 43.772.400 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 20.427.120 285.5342465753424 437,724
22 PP2500190414 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 3/0 53,398,800 80.098.200 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 37.379.160 522.4931506849315 800,982
23 PP2500190415 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 4/0 7,434,000 11.151.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 5.203.800 72.73972602739727 111,510
24 PP2500190416 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 5/0 49,190,400 73.785.600 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 34.433.280 481.31506849315065 737,856
25 PP2500190417 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 6/0 4,410,000 6.615.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 3.087.000 36.986301369863014 66,150
26 PP2500190418 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 3/0 17,157,000 25.735.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 12.009.900 23.424657534246577 257,355
27 PP2500190419 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 7/0 2,772,000 4.158.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.940.390 2.958904109589041 41,580
28 PP2500190420 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1/0 63,176,400 94.764.600 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 44.223.480 107.50684931506848 947,646
29 PP2500190421 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 3/0 141,100,000 211.650.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 98.770.000 204.65753424657532 2,116,500
30 PP2500190422 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 4/0 12,096,000 18.144.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 8.467.200 35.50684931506849 181,440
31 PP2500190423 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 5/0 212,500,000 318.750.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 148.750.000 308.2191780821918 3,187,500
32 PP2500190424 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 6/0 11,520,000 17.280.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 8.063.000 5.917808219178082 172,800
33 PP2500190425 - Chỉ không tan tự nhiên số 2/0 705,600 1.058.400 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 493.919 5.917808219178082 10,584
34 PP2500190426 - Chỉ không tan tự nhiên số 3/0 735,000 1.102.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 514.490 6.164383561643836 11,025
35 PP2500190427 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 10,500,000 15.750.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 7.349.000 36.986301369863014 157,500
36 PP2500190428 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 2/0 22,008,000 33.012.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 15.405.500 161.50684931506848 330,120
37 PP2500190429 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 4/0 4,620,000 6.930.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 3.234.000 36.986301369863014 69,300
38 PP2500190430 - Clip Titan mạch máu 6,480,000 9.720.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 4.536.000 26.63013698630137 97,200
39 PP2500190431 - Cồn 70 độ 496,164,000 744.246.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 347.314.800 1479.4520547945206 7,442,460
40 PP2500190432 - Dao mổ 7,065,600 10.598.400 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 4.945.920 1088.876712328767 105,984
41 PP2500190433 - Đầu col vàng 2,520,000 3.780.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.764.000 4931.506849315068 37,800
42 PP2500190434 - Đầu col xanh 1,575,000 2.362.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.102.500 1849.3150684931506 23,625
43 PP2500190435 - Dầu soi kính 8,250,000 12.375.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 5.775.000 1.8493150684931507 123,750
44 PP2500190436 - Dây châm cứu 1,260,000 1.890.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 882.000 6.164383561643836 18,900
45 PP2500190437 - Dây garo 1,495,000 2.242.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.046.490 80.13698630136986 22,425
46 PP2500190438 - Dây hút dịch 1,060,000 1.590.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 742.000 49.31506849315069 15,900
47 PP2500190439 - Dây nối bơm tiêm điện 630,000 945.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 441.000 12.328767123287673 9,450
48 PP2500190440 - Dây thở oxy hai nhánh 23,729,160 35.593.740 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 16.610.410 535.8082191780823 355,937
49 PP2500190441 - Dây truyền dịch kim thường 71,722,560 107.583.840 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 50.205.792 3239.013698630137 1,075,838
50 PP2500190442 - Dây truyền máu 3,375,000 5.062.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.362.500 15.410958904109588 50,625
51 PP2500190443 - Đè lưỡi gỗ 3,016,000 4.524.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.111.200 1282.1917808219177 45,240
52 PP2500190444 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo 808,400,000 1.212.600.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 565.880.000 10.602739726027398 12,126,000
53 PP2500190445 - Dung dịch Acid acetic 3% 400,000 600.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 280.000 0.4931506849315068 6,000
54 PP2500190446 - Dung dịch cồn tẩy HCL 3% đã pha 2,900,000 4.350.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.029.000 2.4657534246575343 43,500
55 PP2500190447 - Dung dịch Fucshin 0.3% đã pha 11,000,000 16.500.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 7.690.000 2.4657534246575343 165,000
56 PP2500190448 - Dung dịch lugol 720,000 1.080.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 503.000 0.4931506849315068 10,800
57 PP2500190449 - Dung dịch Methylen 0.3% đã pha 12,000,000 18.000.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 8.390.000 1.2328767123287672 180,000
58 PP2500190450 - Gạc mét 9,467,976 14.201.964 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 6.627.583 286.52054794520546 142,019
59 PP2500190451 - Gạc dẫn lưu 1,918,826 2.878.239 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.343.178,2 199.97260273972603 28,782
60 PP2500190452 - Gạc phẫu thuật 1,292,000 1.938.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 904.400 419.17808219178085 19,380
61 PP2500190453 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 750,300 1.125.450 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 525.210 60.657534246575345 11,254
62 PP2500190454 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 122,990,400 184.485.600 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 86.093.280 3744 1,844,856
63 PP2500190455 - Găng tay cao su y tế có bột 119,890,260 179.835.390 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 83.923.182 10055.095890410958 1,798,353
64 PP2500190456 - Găng tay cao su y tế không có bột 39,938,850 59.908.275 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 27.957.195 3126.3287671232874 599,082
65 PP2500190457 - Găng tay phẫu thuật không tiệt trùng A1 182,679,840 274.019.760 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 127.875.887 7660.602739726028 2,740,197
66 PP2500190458 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng 326,239,200 489.358.800 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 228.367.440 9576.493150684932 4,893,588
67 PP2500190459 - Găng tay sản khoa 3,675,000 5.512.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.572.500 30.821917808219176 55,125
68 PP2500190460 - Gel bôi trơn 3,969,000 5.953.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.778.300 10.356164383561644 59,535
69 PP2500190461 - Gel điện tim 9,979,200 14.968.800 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 6.985.440 65.0958904109589 149,688
70 PP2500190462 - Gel siêu âm 16,632,000 24.948.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 11.642.400 16.273972602739725 249,480
71 PP2500190463 - Giấy decal 43,030,000 64.545.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 30.120.000 81.6164383561644 645,450
72 PP2500190464 - Giấy điện tim (3 cần) 2,640,000 3.960.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.847.000 14.794520547945206 39,600
73 PP2500190465 - Giấy điện tim (3 cần) 23,556,120 35.334.180 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 16.489.280 238.43835616438355 353,341
74 PP2500190466 - Giấy đo PH 3,100,000 4.650.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.170.000 12.328767123287673 46,500
75 PP2500190467 - Túi đóng gói thuốc Đông y 12,600,000 18.900.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 8.820.000 2.4657534246575343 189,000
76 PP2500190468 - Giấy in nhiệt 33,600,000 50.400.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 23.520.000 591.7808219178082 504,000
77 PP2500190469 - Vôi soda 3,600,000 5.400.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.520.000 0.6164383561643836 54,000
78 PP2500190470 - Giấy in siêu âm trắng đen 25,852,000 38.778.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 18.096.400 56.71232876712328 387,780
79 PP2500190471 - Giấy monitor sản khoa 8,640,000 12.960.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 6.048.000 14.794520547945206 129,600
80 PP2500190472 - Giấy thử nhiệt độ hấp 1,440,000 2.160.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.007.000 2.958904109589041 21,600
81 PP2500190473 - Huyết áp kế ( người lớn) 24,480,000 36.720.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 17.136.000 4.438356164383562 367,200
82 PP2500190474 - Huyết áp kế ( Trẻ em) 7,450,000 11.175.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 5.215.000 1.2328767123287672 111,750
83 PP2500190475 - Dây truyền dịch 20 giọt 66,513,600 99.770.400 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 46.559.520 550.3561643835616 997,704
84 PP2500190476 - Kéo phẫu thuật cong 4,536,000 6.804.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 3.175.200 2.4657534246575343 68,040
85 PP2500190477 - Kéo phẫu thuật cong 739,950 1.109.925 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 517.960 0.3698630136986301 11,099
86 PP2500190478 - Kẹp clip cầm máu nội soi 81,000,000 121.500.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 56.700.000 24.657534246575345 1,215,000
87 PP2500190479 - Kẹp răng chuột 500,000 750.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 350.000 1.2328767123287672 7,500
88 PP2500190480 - Kẹp rốn 1,214,400 1.821.600 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 850.080 124.76712328767123 18,216
89 PP2500190481 - Kẹp tim 782,250 1.173.375 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 547.575 0.2465753424657534 11,733
90 PP2500190482 - Kẹp xăng 306,600 459.900 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 214.620 0.9863013698630136 4,599
91 PP2500190483 - Khẩu trang 8,960,000 13.440.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 6.272.000 2465.753424657534 134,400
92 PP2500190484 - Khẩu trang giấy (nẹp mũi, dây cột) vô trùng 5,500,000 8.250.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 3.849.000 616.4383561643835 82,500
93 PP2500190485 - Khẩu trang 3 lớp vô trùng 21,218,856 31.828.284 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 14.853.199,2 3328.2739726027394 318,282
94 PP2500190486 - Khóa ba ngã 2,100,000 3.150.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.470.000 49.31506849315069 31,500
95 PP2500190487 - Kim cánh bướm 2,248,932 3.373.398 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.574.252 322.027397260274 33,733
96 PP2500190488 - Kim châm cứu tiệt trùng 154,347,336 231.521.004 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 108.043.135 72354.08219178082 2,315,210
97 PP2500190489 - Kim chích máu 4,440,744 6.661.116 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 3.108.520,8 2370.082191780822 66,611
98 PP2500190490 - Kim chọc dò gây tê tủy sống 30,726,000 46.089.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 21.508.200 140.3013698630137 460,890
99 PP2500190491 - Kìm kẹp kim 582,000 873.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 407.400 0.2465753424657534 8,730
100 PP2500190492 - Kim khâu các loại 1,200,000 1.800.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 840.000 123.2876712328767 18,000
101 PP2500190493 - Kim luồn an toàn tự động các cỡ 45,871,940 68.807.910 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 32.110.350 2346.6575342465753 688,079
102 PP2500190494 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi cho trẻem 12,726,000 19.089.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 8.908.200 246.5753424657534 190,890
103 PP2500190495 - Kim nha khoa ngắn 15,006,420 22.509.630 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 10.504.494 1019.3424657534247 225,096
104 PP2500190496 - Kim tiêm cầm máu qua nội soi 9,250,000 13.875.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 6.475.000 6.164383561643836 138,750
105 PP2500190497 - Kim lấy thuốc 21,683,298 32.524.947 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 15.178.308,6 10164.575342465752 325,249
106 PP2500190498 - Bộ kit tách huyết tương giàu tiểu cầu 24,700,000 37.050.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 17.290.000 1.2328767123287672 370,500
107 PP2500190499 - Lam kính 1,478,400 2.217.600 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.034.870 7.890410958904109 22,176
108 PP2500190500 - Lưới thoát vị bẹn 15,000,000 22.500.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 10.500.000 7.397260273972603 225,000
109 PP2500190501 - Mask nội khí quản 90,000 135.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 62.900 1.2328767123287672 1,350
110 PP2500190502 - Miếng xốp cầm máu 5,040,000 7.560.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 3.528.000 9.863013698630137 75,600
111 PP2500190503 - Mũphẫu thuật 23,172,408 34.758.612 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 16.220.685,6 3450.3287671232874 347,586
112 PP2500190504 - Nhiệt kế 8,846,400 13.269.600 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 6.192.480 47.83561643835616 132,696
113 PP2500190505 - Ống nghe 2,646,000 3.969.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.852.000 4.438356164383562 39,690
114 PP2500190506 - Ống nghiệm Citrat 8,520,000 12.780.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 5.964.000 1849.3150684931506 127,800
115 PP2500190507 - Ống nghiệm cónắp,có nhãn (ống trắng ) 23,100,000 34.650.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 16.169.000 6164.3835616438355 346,500
116 PP2500190508 - Ống nghiệm đo máu lắng VSS 6,225,000 9.337.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 4.357.500 184.93150684931507 93,375
117 PP2500190509 - Ống nghiệm EDTA 69,256,000 103.884.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 48.479.200 10849.31506849315 1,038,840
118 PP2500190510 - Ống nghiệm Heparine 64,370,000 96.555.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 45.059.000 10109.589041095891 965,550
119 PP2500190511 - Ống nội khí quản 8,290,800 12.436.200 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 5.803.560 104.30136986301369 124,362
120 PP2500190512 - Ống serum nắp đỏ 1,890,000 2.835.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.323.000 308.2191780821918 28,350
121 PP2500190513 - Ống thông dạ dày 723,600 1.085.400 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 506.500 26.63013698630137 10,854
122 PP2500190514 - Que gòn xét nghiệm tiệt trùng 3,036,000 4.554.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.125.200 295.8904109589041 45,540
123 PP2500190515 - Sonde tiẻu 1 nhánh 1,264,200 1.896.300 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 884.940 21.205479452054796 18,963
124 PP2500190516 - Sonde tiểu 2 nhánh 12,384,000 18.576.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 8.668.800 127.23287671232877 185,760
125 PP2500190517 - Tay dao mổ điện 44,289,000 66.433.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 31.002.000 173.34246575342465 664,335
126 PP2500190518 - Túi Camera 5,040,000 7.560.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 3.528.000 98.63013698630138 75,600
127 PP2500190519 - Túi chườm nóng 315,000 472.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 220.500 0.6164383561643836 4,725
128 PP2500190520 - Túi đo lượng máu sau sinh 4,746,400 7.119.600 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 3.322.480 86.05479452054794 71,196
129 PP2500190521 - Túi đựng nước tiểu 5,736,940 8.605.410 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 4.015.800 144.49315068493152 86,054
130 PP2500190522 - Túi đựng oxy 775,000 1.162.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 542.500 0.6164383561643836 11,625
131 PP2500190523 - Tuốc nơ vít 2,536,800 3.805.200 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.775.760 0.2465753424657534 38,052
132 PP2500190524 - Vòng đeo tay bệnh nhân có nút bấm 3,502,800 5.254.200 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.451.960 239.91780821917808 52,542
133 PP2500190525 - Vòng tránh thai 5,043,000 7.564.500 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 3.530.100 36.986301369863014 75,645
134 PP2500190526 - Xốp cầm máu nha khoa 14,490,000 21.735.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 10.143.000 73.97260273972603 217,350
135 PP2500190527 - Kéo thẳng 530,000 795.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 371.000 1.2328767123287672 7,950
136 PP2500190528 - Kelly cong 380,000 570.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 266.000 1.2328767123287672 5,700
137 PP2500190529 - Nhíp 3 lỗ 2,523,150 3.784.725 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.766.205 0.6164383561643836 37,847
138 PP2500190530 - Panh thẳng 362,000 543.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 253.300 1.2328767123287672 5,430
139 PP2500190531 - Kềm kelly 650,000 975.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 455.000 1.2328767123287672 9,750
140 PP2500190532 - Hộp đựng bông cồn 1,020,000 1.530.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 714.000 3.6986301369863015 15,300
141 PP2500190533 - Hộp tròn inox 1,070,000 1.605.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 749.000 1.2328767123287672 16,050
142 PP2500190534 - Hộp dài chữ nhật 3,500,000 5.250.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.450.000 1.2328767123287672 52,500
143 PP2500190535 - Hộp dài chữ nhật 2,950,000 4.425.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 2.064.000 1.2328767123287672 44,250
144 PP2500190536 - Hộp cắm panh 550,000 825.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 385.000 0.6164383561643836 8,250
145 PP2500190537 - Kẹp phẫu tích đầu thẳng 320,000 480.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 224.000 1.2328767123287672 4,800
146 PP2500190538 - Khay quả đậu inox 1,900,000 2.850.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 1.330.000 2.4657534246575343 28,500
147 PP2500190539 - Test ma túy tổng hợp (Codein, Morphin, Heroin, Amphetamin, Marijuana) 307,200,000 460.800.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 215.040.000 1183.5616438356165 4,608,000
148 PP2500190540 - Test tầm soát ung thư 171,000,000 256.500.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 119.600.000 55.47945205479452 2,565,000
149 PP2500190541 - Bộ xét nghiệm typ HPV nguy cơ cao gây ung thư cổ tử cung 39,000,000 58.500.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 27.300.000 7.397260273972603 585,000
150 PP2500190542 - Chỉ cấy đông y 57,000,000 85.500.000 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 39.900.000 369.86301369863014 855,000
151 PP2500190543 - Que thử đường huyết 21,942,720 32.914.080 Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu 15.359.900 889.8904109589041 329,140
Bàn chải rửa tay
Mã phần lô PP2500190393
Giá từng phần lô 1,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.931506849315069
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Băng cuộn 7cm x 1,3m
Mã phần lô PP2500190394
Giá từng phần lô 3,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.392.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.516.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 616.4383561643835
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,925
Băng cuộn 9cm x 2,5m
Mã phần lô PP2500190395
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616.4383561643835
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Băng dính cuộn
Mã phần lô PP2500190396
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1109.5890410958905
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Băng dính lụa
Mã phần lô PP2500190397
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.250.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616.4383561643835
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,500
Băng thun y tế 3 móc
Mã phần lô PP2500190398
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 369.86301369863014
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Bao cao su
Mã phần lô PP2500190399
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.710.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1232.876712328767
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Bộ Bóng đèn hồng ngoại
Mã phần lô PP2500190400
Giá từng phần lô 10,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.840.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.391.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.4794520547945205
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Bộđèn cực tím
Mã phần lô PP2500190401
Giá từng phần lô 1,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.092.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 976.490
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,925
Bộnhuộm Gram
Mã phần lô PP2500190402
Giá từng phần lô 3,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.292.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.469.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.7260273972602738
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2500190403
Giá từng phần lô 92,392,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.588.945
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.674.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 10900.35616438356
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,385,889
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2500190404
Giá từng phần lô 20,272,572
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.408.858
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.190.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1236.0821917808219
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,088
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2500190405
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.536.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 88.76712328767124
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2500190406
Giá từng phần lô 269,458,816
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.188.224
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.621.171,2
Năng lực sản xuất hàng hóa 47188.849315068495
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,041,882
Bông y tế
Mã phần lô PP2500190407
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.250.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43.150684931506845
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Bông cắt miếng 3 x 3cm
Mã phần lô PP2500190408
Giá từng phần lô 22,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.412.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.592.490
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.64383561643836
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,125
Bông cắt miếng 5 x 5cm
Mã phần lô PP2500190409
Giá từng phần lô 42,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.450.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73.97260273972603
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,500
Bông gạc đắp vết thương
Mã phần lô PP2500190410
Giá từng phần lô 12,950,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.425.600
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.065.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 1124.3835616438355
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,256
Bột bó
Mã phần lô PP2500190411
Giá từng phần lô 45,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.567.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.531.490
Năng lực sản xuất hàng hóa 678.0821917808219
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,675
Cân sức khỏe
Mã phần lô PP2500190412
Giá từng phần lô 7,084,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.626.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.958.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.7260273972602738
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,260
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 2/0
Mã phần lô PP2500190413
Giá từng phần lô 29,181,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.772.400
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.427.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 285.5342465753424
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,724
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 3/0
Mã phần lô PP2500190414
Giá từng phần lô 53,398,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.098.200
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.379.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 522.4931506849315
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,982
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 4/0
Mã phần lô PP2500190415
Giá từng phần lô 7,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.151.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.203.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 72.73972602739727
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,510
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 5/0
Mã phần lô PP2500190416
Giá từng phần lô 49,190,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.785.600
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.433.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 481.31506849315065
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,856
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 6/0
Mã phần lô PP2500190417
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36.986301369863014
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 3/0
Mã phần lô PP2500190418
Giá từng phần lô 17,157,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.735.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.009.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 23.424657534246577
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,355
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 7/0
Mã phần lô PP2500190419
Giá từng phần lô 2,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.158.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.940.390
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.958904109589041
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1/0
Mã phần lô PP2500190420
Giá từng phần lô 63,176,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.764.600
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.223.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 107.50684931506848
Bảo đảm dự thầu (VND) 947,646
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 3/0
Mã phần lô PP2500190421
Giá từng phần lô 141,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.650.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 204.65753424657532
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,116,500
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 4/0
Mã phần lô PP2500190422
Giá từng phần lô 12,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.144.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.467.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 35.50684931506849
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,440
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 5/0
Mã phần lô PP2500190423
Giá từng phần lô 212,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.750.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 308.2191780821918
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,187,500
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 6/0
Mã phần lô PP2500190424
Giá từng phần lô 11,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.280.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.063.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.917808219178082
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Chỉ không tan tự nhiên số 2/0
Mã phần lô PP2500190425
Giá từng phần lô 705,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.058.400
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.919
Năng lực sản xuất hàng hóa 5.917808219178082
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,584
Chỉ không tan tự nhiên số 3/0
Mã phần lô PP2500190426
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.490
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.164383561643836
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0
Mã phần lô PP2500190427
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.349.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36.986301369863014
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 2/0
Mã phần lô PP2500190428
Giá từng phần lô 22,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.012.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.405.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 161.50684931506848
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,120
Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut số 4/0
Mã phần lô PP2500190429
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.930.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36.986301369863014
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Clip Titan mạch máu
Mã phần lô PP2500190430
Giá từng phần lô 6,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.720.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 26.63013698630137
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,200
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2500190431
Giá từng phần lô 496,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 744.246.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.314.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1479.4520547945206
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,442,460
Dao mổ
Mã phần lô PP2500190432
Giá từng phần lô 7,065,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.598.400
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.945.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1088.876712328767
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,984
Đầu col vàng
Mã phần lô PP2500190433
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4931.506849315068
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Đầu col xanh
Mã phần lô PP2500190434
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.362.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1849.3150684931506
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Dầu soi kính
Mã phần lô PP2500190435
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.8493150684931507
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Dây châm cứu
Mã phần lô PP2500190436
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.164383561643836
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Dây garo
Mã phần lô PP2500190437
Giá từng phần lô 1,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.242.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.046.490
Năng lực sản xuất hàng hóa 80.13698630136986
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,425
Dây hút dịch
Mã phần lô PP2500190438
Giá từng phần lô 1,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.590.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.31506849315069
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2500190439
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.328767123287673
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Dây thở oxy hai nhánh
Mã phần lô PP2500190440
Giá từng phần lô 23,729,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.593.740
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.610.410
Năng lực sản xuất hàng hóa 535.8082191780823
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,937
Dây truyền dịch kim thường
Mã phần lô PP2500190441
Giá từng phần lô 71,722,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.583.840
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.205.792
Năng lực sản xuất hàng hóa 3239.013698630137
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,075,838
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500190442
Giá từng phần lô 3,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.062.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 15.410958904109588
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,625
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2500190443
Giá từng phần lô 3,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.524.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.111.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1282.1917808219177
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,240
Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo
Mã phần lô PP2500190444
Giá từng phần lô 808,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.212.600.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 565.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10.602739726027398
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,126,000
Dung dịch Acid acetic 3%
Mã phần lô PP2500190445
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Dung dịch cồn tẩy HCL 3% đã pha
Mã phần lô PP2500190446
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.350.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Dung dịch Fucshin 0.3% đã pha
Mã phần lô PP2500190447
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Dung dịch lugol
Mã phần lô PP2500190448
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 503.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.4931506849315068
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Dung dịch Methylen 0.3% đã pha
Mã phần lô PP2500190449
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Gạc mét
Mã phần lô PP2500190450
Giá từng phần lô 9,467,976
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.201.964
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.627.583
Năng lực sản xuất hàng hóa 286.52054794520546
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,019
Gạc dẫn lưu
Mã phần lô PP2500190451
Giá từng phần lô 1,918,826
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.878.239
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.343.178,2
Năng lực sản xuất hàng hóa 199.97260273972603
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,782
Gạc phẫu thuật
Mã phần lô PP2500190452
Giá từng phần lô 1,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.938.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 904.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 419.17808219178085
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,380
Gạc phẫu thuật ổ bụng
Mã phần lô PP2500190453
Giá từng phần lô 750,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.450
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 60.657534246575345
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,254
Gạc phẫu thuật ổ bụng
Mã phần lô PP2500190454
Giá từng phần lô 122,990,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.485.600
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.093.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 3744
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,844,856
Găng tay cao su y tế có bột
Mã phần lô PP2500190455
Giá từng phần lô 119,890,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.835.390
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.923.182
Năng lực sản xuất hàng hóa 10055.095890410958
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,798,353
Găng tay cao su y tế không có bột
Mã phần lô PP2500190456
Giá từng phần lô 39,938,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.908.275
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.957.195
Năng lực sản xuất hàng hóa 3126.3287671232874
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,082
Găng tay phẫu thuật không tiệt trùng A1
Mã phần lô PP2500190457
Giá từng phần lô 182,679,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.019.760
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.875.887
Năng lực sản xuất hàng hóa 7660.602739726028
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,740,197
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2500190458
Giá từng phần lô 326,239,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.358.800
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.367.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 9576.493150684932
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,893,588
Găng tay sản khoa
Mã phần lô PP2500190459
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.512.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 30.821917808219176
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2500190460
Giá từng phần lô 3,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.953.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.778.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 10.356164383561644
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,535
Gel điện tim
Mã phần lô PP2500190461
Giá từng phần lô 9,979,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.968.800
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.985.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 65.0958904109589
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,688
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500190462
Giá từng phần lô 16,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.948.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.642.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 16.273972602739725
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,480
Giấy decal
Mã phần lô PP2500190463
Giá từng phần lô 43,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.545.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 81.6164383561644
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,450
Giấy điện tim (3 cần)
Mã phần lô PP2500190464
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.847.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14.794520547945206
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Giấy điện tim (3 cần)
Mã phần lô PP2500190465
Giá từng phần lô 23,556,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.334.180
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.489.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 238.43835616438355
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,341
Giấy đo PH
Mã phần lô PP2500190466
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.650.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12.328767123287673
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500
Túi đóng gói thuốc Đông y
Mã phần lô PP2500190467
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2500190468
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 591.7808219178082
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Vôi soda
Mã phần lô PP2500190469
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Giấy in siêu âm trắng đen
Mã phần lô PP2500190470
Giá từng phần lô 25,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.778.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.096.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 56.71232876712328
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,780
Giấy monitor sản khoa
Mã phần lô PP2500190471
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.960.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14.794520547945206
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Giấy thử nhiệt độ hấp
Mã phần lô PP2500190472
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.007.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.958904109589041
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Huyết áp kế ( người lớn)
Mã phần lô PP2500190473
Giá từng phần lô 24,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.720.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.438356164383562
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,200
Huyết áp kế ( Trẻ em)
Mã phần lô PP2500190474
Giá từng phần lô 7,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.175.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,750
Dây truyền dịch 20 giọt
Mã phần lô PP2500190475
Giá từng phần lô 66,513,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.770.400
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.559.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 550.3561643835616
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,704
Kéo phẫu thuật cong
Mã phần lô PP2500190476
Giá từng phần lô 4,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.804.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.175.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,040
Kéo phẫu thuật cong
Mã phần lô PP2500190477
Giá từng phần lô 739,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.109.925
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 517.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.3698630136986301
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,099
Kẹp clip cầm máu nội soi
Mã phần lô PP2500190478
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24.657534246575345
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Kẹp răng chuột
Mã phần lô PP2500190479
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2500190480
Giá từng phần lô 1,214,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.821.600
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 124.76712328767123
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,216
Kẹp tim
Mã phần lô PP2500190481
Giá từng phần lô 782,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.173.375
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 547.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,733
Kẹp xăng
Mã phần lô PP2500190482
Giá từng phần lô 306,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.900
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.9863013698630136
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,599
Khẩu trang
Mã phần lô PP2500190483
Giá từng phần lô 8,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.440.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2465.753424657534
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Khẩu trang giấy (nẹp mũi, dây cột) vô trùng
Mã phần lô PP2500190484
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.849.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616.4383561643835
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Khẩu trang 3 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2500190485
Giá từng phần lô 21,218,856
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.828.284
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.853.199,2
Năng lực sản xuất hàng hóa 3328.2739726027394
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,282
Khóa ba ngã
Mã phần lô PP2500190486
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49.31506849315069
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2500190487
Giá từng phần lô 2,248,932
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.373.398
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.574.252
Năng lực sản xuất hàng hóa 322.027397260274
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,733
Kim châm cứu tiệt trùng
Mã phần lô PP2500190488
Giá từng phần lô 154,347,336
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.521.004
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.043.135
Năng lực sản xuất hàng hóa 72354.08219178082
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,315,210
Kim chích máu
Mã phần lô PP2500190489
Giá từng phần lô 4,440,744
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.661.116
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.108.520,8
Năng lực sản xuất hàng hóa 2370.082191780822
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,611
Kim chọc dò gây tê tủy sống
Mã phần lô PP2500190490
Giá từng phần lô 30,726,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.089.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.508.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 140.3013698630137
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,890
Kìm kẹp kim
Mã phần lô PP2500190491
Giá từng phần lô 582,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 873.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 407.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,730
Kim khâu các loại
Mã phần lô PP2500190492
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123.2876712328767
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Kim luồn an toàn tự động các cỡ
Mã phần lô PP2500190493
Giá từng phần lô 45,871,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.807.910
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.110.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 2346.6575342465753
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,079
Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi cho trẻem
Mã phần lô PP2500190494
Giá từng phần lô 12,726,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.089.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.908.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 246.5753424657534
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,890
Kim nha khoa ngắn
Mã phần lô PP2500190495
Giá từng phần lô 15,006,420
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.509.630
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.504.494
Năng lực sản xuất hàng hóa 1019.3424657534247
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,096
Kim tiêm cầm máu qua nội soi
Mã phần lô PP2500190496
Giá từng phần lô 9,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.875.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6.164383561643836
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,750
Kim lấy thuốc
Mã phần lô PP2500190497
Giá từng phần lô 21,683,298
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.524.947
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.178.308,6
Năng lực sản xuất hàng hóa 10164.575342465752
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,249
Bộ kit tách huyết tương giàu tiểu cầu
Mã phần lô PP2500190498
Giá từng phần lô 24,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.050.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,500
Lam kính
Mã phần lô PP2500190499
Giá từng phần lô 1,478,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.217.600
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.034.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.890410958904109
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,176
Lưới thoát vị bẹn
Mã phần lô PP2500190500
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.397260273972603
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Mask nội khí quản
Mã phần lô PP2500190501
Giá từng phần lô 90,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350
Miếng xốp cầm máu
Mã phần lô PP2500190502
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9.863013698630137
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Mũphẫu thuật
Mã phần lô PP2500190503
Giá từng phần lô 23,172,408
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.758.612
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.220.685,6
Năng lực sản xuất hàng hóa 3450.3287671232874
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,586
Nhiệt kế
Mã phần lô PP2500190504
Giá từng phần lô 8,846,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.269.600
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.192.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 47.83561643835616
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,696
Ống nghe
Mã phần lô PP2500190505
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.969.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4.438356164383562
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690
Ống nghiệm Citrat
Mã phần lô PP2500190506
Giá từng phần lô 8,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.780.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.964.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1849.3150684931506
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,800
Ống nghiệm cónắp,có nhãn (ống trắng )
Mã phần lô PP2500190507
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.169.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6164.3835616438355
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Ống nghiệm đo máu lắng VSS
Mã phần lô PP2500190508
Giá từng phần lô 6,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.337.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.357.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 184.93150684931507
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,375
Ống nghiệm EDTA
Mã phần lô PP2500190509
Giá từng phần lô 69,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.884.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.479.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 10849.31506849315
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,038,840
Ống nghiệm Heparine
Mã phần lô PP2500190510
Giá từng phần lô 64,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.555.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.059.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10109.589041095891
Bảo đảm dự thầu (VND) 965,550
Ống nội khí quản
Mã phần lô PP2500190511
Giá từng phần lô 8,290,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.436.200
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.803.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 104.30136986301369
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,362
Ống serum nắp đỏ
Mã phần lô PP2500190512
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 308.2191780821918
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2500190513
Giá từng phần lô 723,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.400
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 506.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 26.63013698630137
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,854
Que gòn xét nghiệm tiệt trùng
Mã phần lô PP2500190514
Giá từng phần lô 3,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.554.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.125.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 295.8904109589041
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,540
Sonde tiẻu 1 nhánh
Mã phần lô PP2500190515
Giá từng phần lô 1,264,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.896.300
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 884.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 21.205479452054796
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,963
Sonde tiểu 2 nhánh
Mã phần lô PP2500190516
Giá từng phần lô 12,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.576.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.668.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 127.23287671232877
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,760
Tay dao mổ điện
Mã phần lô PP2500190517
Giá từng phần lô 44,289,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.433.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.002.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 173.34246575342465
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,335
Túi Camera
Mã phần lô PP2500190518
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 98.63013698630138
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Túi chườm nóng
Mã phần lô PP2500190519
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725
Túi đo lượng máu sau sinh
Mã phần lô PP2500190520
Giá từng phần lô 4,746,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.119.600
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.322.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 86.05479452054794
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,196
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500190521
Giá từng phần lô 5,736,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.605.410
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.015.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 144.49315068493152
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,054
Túi đựng oxy
Mã phần lô PP2500190522
Giá từng phần lô 775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.162.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 542.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,625
Tuốc nơ vít
Mã phần lô PP2500190523
Giá từng phần lô 2,536,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.805.200
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.775.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.2465753424657534
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,052
Vòng đeo tay bệnh nhân có nút bấm
Mã phần lô PP2500190524
Giá từng phần lô 3,502,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.254.200
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.451.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 239.91780821917808
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,542
Vòng tránh thai
Mã phần lô PP2500190525
Giá từng phần lô 5,043,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.564.500
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.530.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 36.986301369863014
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,645
Xốp cầm máu nha khoa
Mã phần lô PP2500190526
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.735.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73.97260273972603
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,350
Kéo thẳng
Mã phần lô PP2500190527
Giá từng phần lô 530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950
Kelly cong
Mã phần lô PP2500190528
Giá từng phần lô 380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700
Nhíp 3 lỗ
Mã phần lô PP2500190529
Giá từng phần lô 2,523,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.784.725
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.766.205
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,847
Panh thẳng
Mã phần lô PP2500190530
Giá từng phần lô 362,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 543.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,430
Kềm kelly
Mã phần lô PP2500190531
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750
Hộp đựng bông cồn
Mã phần lô PP2500190532
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.530.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3.6986301369863015
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300
Hộp tròn inox
Mã phần lô PP2500190533
Giá từng phần lô 1,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.605.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 749.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,050
Hộp dài chữ nhật
Mã phần lô PP2500190534
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Hộp dài chữ nhật
Mã phần lô PP2500190535
Giá từng phần lô 2,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.425.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,250
Hộp cắm panh
Mã phần lô PP2500190536
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0.6164383561643836
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Kẹp phẫu tích đầu thẳng
Mã phần lô PP2500190537
Giá từng phần lô 320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1.2328767123287672
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Khay quả đậu inox
Mã phần lô PP2500190538
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2.4657534246575343
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Test ma túy tổng hợp (Codein, Morphin, Heroin, Amphetamin, Marijuana)
Mã phần lô PP2500190539
Giá từng phần lô 307,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.800.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1183.5616438356165
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,608,000
Test tầm soát ung thư
Mã phần lô PP2500190540
Giá từng phần lô 171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 55.47945205479452
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Bộ xét nghiệm typ HPV nguy cơ cao gây ung thư cổ tử cung
Mã phần lô PP2500190541
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7.397260273972603
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Chỉ cấy đông y
Mã phần lô PP2500190542
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 369.86301369863014
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2500190543
Giá từng phần lô 21,942,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.914.080
Mã hàng hóa (HS) Tương tự hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.359.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 889.8904109589041
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,140
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->