Gói thầu: "Mua sắm vật tư y tế tiêu hao của Bệnh viện Nhi Đồng 1 năm 2022 - 2023"
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300073041-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhi Đồng 1 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
| Tên gói thầu | "Mua sắm vật tư y tế tiêu hao của Bệnh viện Nhi Đồng 1 năm 2022 - 2023" |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300055242 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp và các nguồn thu sự nghiệp của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 10, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 108,111,979,231 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.081.119.848 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300118419 - Áo nylon vô trùng trùm kính hiển vi | 3,402,000 | 5.103.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.381.400 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 2 | PP2300118420 - Áo phẫu thuật sise XL | 86,922,000 | 130.383.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 60.845.400 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 3 | PP2300118421 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp dây cột, tiệt trùng | 124,256,160 | 186.384.240 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 86.979.312 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 4 | PP2300118422 - Ống mở đường thở nhựa số 3 | 201,600 | 302.400 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 141.120 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 5 | PP2300118423 - Tube eppendorf đựng huyết thanh 1.5ml | 11,880,000 | 17.820.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.316.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 6 | PP2300118424 - Gạc tẩm cồn 5cm x 6cm (4 LỚP) | 104,220,000 | 156.330.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 72.954.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 7 | PP2300118425 - Ba chia có dây 25 cm | 151,513,740 | 227.270.610 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 106.059.618 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 8 | PP2300118426 - Bộ catheter 2 nòng 4F dài 30cm | 37,439,520 | 56.159.280 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 26.207.664 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 9 | PP2300118427 - Bộ CatheterTMTW dùng cho ECMO 3 nòng 7F | 22,680,000 | 34.020.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 15.876.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 10 | PP2300118428 - Bóng bóp thở 0,5 lít | 1,005,480 | 1.508.220 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 703.836 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 11 | PP2300118429 - Catheterchạy thận 2 đường số 8.5F (Double lument catheter set) | 17,589,600 | 26.384.400 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.312.720 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 12 | PP2300118430 - Catheterchạy thận nhi hai đường các size các cỡ | 17,589,600 | 26.384.400 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.312.720 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 13 | PP2300118431 - Cathetertĩnh mạch trung tâm chuyên ghép tạng dùng cho ECMO 4 đường các size các cỡ | 11,340,000 | 17.010.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.938.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 14 | PP2300118432 - Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó số 10 | 3,389,400 | 5.084.100 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.372.580 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 15 | PP2300118433 - Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó số 6 | 3,389,400 | 5.084.100 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.372.580 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 16 | PP2300118434 - Co nối thẳng 1/4 - male ( Straight connector 1/4-male) ) | 51,395,148 | 77.092.722 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 35.976.604 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 17 | PP2300118435 - Co nối thẳng 1/4x3/16có luer lock ( Straight connector 1/4 x 3/16) | 2,735,520 | 4.103.280 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.914.864 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 18 | PP2300118436 - Co nối thẳng 1/4x3/8 có luer lock ( Straight connector 1/4 x 3/8) | 2,051,640 | 3.077.460 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.436.148 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 19 | PP2300118437 - Co nối Y 1/2-3/8-3/8 | 1,007,748 | 1.511.622 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 705.424 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 20 | PP2300118438 - Co nối Y 1/4-1/4-1/4 | 2,015,496 | 3.023.244 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.410.848 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 21 | PP2300118439 - Co nối Y 1/4-1/4-1/4 có luer lock | 5,038,740 | 7.558.110 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.527.118 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 22 | PP2300118440 - Co nối Y 3/8x3/8x1/4 | 1,067,880 | 1.601.820 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 747.516 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 23 | PP2300118441 - Ống hút đàm kín số 14 | 13,230,000 | 19.845.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.261.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 24 | PP2300118442 - Ống thông tiểu 1 nhánh Nelaton số 8 | 1,319,760 | 1.979.640 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 923.832 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 25 | PP2300118443 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 16 | 14,069,880 | 21.104.820 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.848.916 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 26 | PP2300118444 - Thông dẫn lưu lồng ngực loại DrainThoracic các số | 4,158,000 | 6.237.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.910.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 27 | PP2300118445 - Khai khí quản nhựa có bóng số 3 | 3,599,880 | 5.399.820 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.519.916 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 28 | PP2300118446 - Khai khí quản nhựa có bóng số 3.5 | 3,599,880 | 5.399.820 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.519.916 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 29 | PP2300118447 - Khai khí quản nhựa có bóng số 4 | 7,199,760 | 10.799.640 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.039.832 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 30 | PP2300118448 - Khai khí quản nhựa có bóng số 4.5 | 7,199,760 | 10.799.640 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.039.832 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 31 | PP2300118449 - Khai khí quản nhựa có bóng số 5.5 | 3,599,880 | 5.399.820 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.519.916 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 32 | PP2300118450 - Khai khí quản nhựa không bóng số 3.5 | 3,599,880 | 5.399.820 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.519.916 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 33 | PP2300118451 - Khai khí quản nhựa không bóng số 4 | 10,799,640 | 16.199.460 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.559.748 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 34 | PP2300118452 - Khai khí quản nhựa không bóng số 4.5 | 7,199,760 | 10.799.640 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.039.832 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 35 | PP2300118453 - Khai khí quản nhựa không bóng số 5.5 | 3,599,880 | 5.399.820 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.519.916 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 36 | PP2300118454 - Kim chích số 22 | 9,532,908 | 14.299.362 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.673.036 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 37 | PP2300118455 - Ống Cannulamở khí quản có bóng số 4 | 7,199,760 | 10.799.640 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.039.832 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 38 | PP2300118456 - Ống Cannulamở khí quản có bóng số 4.5 | 3,599,880 | 5.399.820 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.519.916 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 39 | PP2300118457 - Ống Cannulamở khí quản có bóng số 5 | 7,199,760 | 10.799.640 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.039.832 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 40 | PP2300118458 - Ống Cannulamở khí quản có bóng số 5.5 | 7,199,760 | 10.799.640 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.039.832 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 41 | PP2300118459 - Ống Cannulamở khí quản có bóng số 6 | 3,599,880 | 5.399.820 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.519.916 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 42 | PP2300118460 - Lọc vi khuẩn sơ sinh | 183,016,440 | 274.524.660 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 128.111.508 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 43 | PP2300118461 - Mask thanh quản size 1 | 7,199,640 | 10.799.460 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.039.748 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 44 | PP2300118462 - Mask thanh quản size 2; 2.5 | 7,199,640 | 10.799.460 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.039.748 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 45 | PP2300118463 - Mask thanh quản số 3 | 7,199,640 | 10.799.460 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.039.748 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 46 | PP2300118464 - Mặt nạ thở ( Mask gây mê) | 94,479,000 | 141.718.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 66.135.300 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 47 | PP2300118465 - Mặt nạ thở oxy | 8,994,000 | 13.491.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.295.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 48 | PP2300118466 - Ống Cannulamở khí quản không bóng số 3.5 | 7,199,760 | 10.799.640 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.039.832 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 49 | PP2300118467 - Ống cho ăn không có DEHP, có cản quang số 8 | 8,446,464 | 12.669.696 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.912.525 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 50 | PP2300118468 - Túi bơm máu (Bơm áp lực) 500ml | 9,598,680 | 14.398.020 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.719.076 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 51 | PP2300118469 - Ống cho ăn số 10 (FeedingTube) | 22,237,956 | 33.356.934 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 15.566.570 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 52 | PP2300118470 - Ống cho ăn số 5 (FeedingTube) | 690,228 | 1.035.342 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 483.160 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 53 | PP2300118471 - Ống cho ăn số 6 ( Feeding tube ) | 34,709,688 | 52.064.532 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 24.296.782 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 54 | PP2300118472 - Ống cho ăn số 8 (FeedingTube) | 74,566,440 | 111.849.660 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 52.196.508 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 55 | PP2300118473 - Ống đựng dịch màng phổi (Mucus Extractor) số 8 | 79,697,520 | 119.546.280 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 55.788.264 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 56 | PP2300118474 - Ống hút đàm có kiểm số 16 | 124,800 | 187.200 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 87.360 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 57 | PP2300118475 - Ống hút đàm kín số 12 | 26,460,000 | 39.690.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.522.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 58 | PP2300118476 - Ống mở đường thở nhựa số 1 | 22,154,760 | 33.232.140 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 15.508.332 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 59 | PP2300118477 - Ống mở đường thở nhựa số 2 | 17,761,200 | 26.641.800 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.432.840 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 60 | PP2300118478 - Kim sinh thiết thận 16gx10cm | 65,998,548 | 98.997.822 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 46.198.984 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 61 | PP2300118479 - Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 6 | 30,870,000 | 46.305.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 21.609.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 62 | PP2300118480 - Ống Cannulamở khí quản không bóng số 3.0 | 3,599,880 | 5.399.820 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.519.916 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 63 | PP2300118481 - Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 6,5 | 37,800,000 | 56.700.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 26.460.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 64 | PP2300118482 - Ống Cannulamở khí quản không bóng số 4 | 17,999,400 | 26.999.100 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.599.580 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 65 | PP2300118483 - Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 7,0 | 31,500,000 | 47.250.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 22.050.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 66 | PP2300118484 - Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 7,5 | 6,930,000 | 10.395.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.851.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 67 | PP2300118485 - Ống nội khí quản có bóng số 4,5 | 44,588,628 | 66.882.942 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 31.212.040 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 68 | PP2300118486 - Ống nội khí quản có bóng số 5.5 | 31,572,072 | 47.358.108 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 22.100.451 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 69 | PP2300118487 - Ống nội khí quản có bóng số 6,0 | 33,233,760 | 49.850.640 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 23.263.632 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 70 | PP2300118488 - Ống nội khí quản có bóng số 6,5 | 27,140,904 | 40.711.356 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.998.633 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 71 | PP2300118489 - Ống nội khí quản có bóng số 7,0 | 1,384,740 | 2.077.110 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 969.318 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 72 | PP2300118490 - Ống nội khí quản có bóng số 7,5 | 5,538,960 | 8.308.440 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.877.272 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 73 | PP2300118491 - Ống nội khí quản cong có bóng số 5,5 | 2,520,000 | 3.780.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.764.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 74 | PP2300118492 - Ống nội khí quản cong có bóng số 6 | 504,000 | 756.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 352.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 75 | PP2300118493 - Ống nội khí quản cong có bóng số 6,5 | 1,008,000 | 1.512.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 705.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 76 | PP2300118494 - Ống nội khí quản cong không bóng số 3 | 1,512,000 | 2.268.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.058.400 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 77 | PP2300118495 - Ống nội khí quản không bóng chèn áp lực thấp số 3,5 | 12,600,000 | 18.900.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.820.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 78 | PP2300118496 - Ống nội khí quản không bóng chèn áp lực thấp số 5,0 | 13,230,000 | 19.845.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.261.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 79 | PP2300118497 - Ống thông dạ dày (Stomach Levin) số 12 | 14,555,772 | 21.833.658 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.189.041 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 80 | PP2300118498 - Ống thông dạ dày (Stomach Levin) số 16 | 18,153,828 | 27.230.742 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.707.680 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 81 | PP2300118499 - Ống Cannulamở khí quản không bóng số 4.5 | 10,799,640 | 16.199.460 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.559.748 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 82 | PP2300118500 - Ống thông tiểu 1 nhánh Nelaton số 10 | 815,724 | 1.223.586 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 571.007 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 83 | PP2300118501 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 10 | 34,198,632 | 51.297.948 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 23.939.043 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 84 | PP2300118502 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 12 | 16,276,920 | 24.415.380 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.393.844 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 85 | PP2300118503 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 14 | 24,553,320 | 36.829.980 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 17.187.324 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 86 | PP2300118504 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 18 | 12,966,360 | 19.449.540 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.076.452 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 87 | PP2300118505 - Ống thông tiểu Foley 2 nhánh số 22 | 19,035,720 | 28.553.580 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 13.325.004 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 88 | PP2300118506 - Ống thông tiểu Foley 2 nhánh số 24 | 25,105,080 | 37.657.620 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 17.573.556 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 89 | PP2300118507 - Ống Cannulamở khí quản không bóng số 5 | 7,199,760 | 10.799.640 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.039.832 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 90 | PP2300118508 - Ống Cannulamở khí quản không bóng số 5.5 | 3,599,880 | 5.399.820 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.519.916 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 91 | PP2300118509 - Bông cầm máu 10 x 20 cm | 54,295,920 | 81.443.880 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 38.007.144 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 92 | PP2300118510 - Ống thông phổi có trocar (Trocar thoracic)các số | 10,432,800 | 15.649.200 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.302.960 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 93 | PP2300118511 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 8 | 41,998,320 | 62.997.480 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 29.398.824 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 94 | PP2300118512 - Ống hút đàm có kiểm số 8 | 298,334,400 | 447.501.600 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 208.834.080 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 95 | PP2300118513 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 6 | 40,198,392 | 60.297.588 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 28.138.875 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 96 | PP2300118514 - Băng đựng hóa chất Sterrat 100S hoặc tương đương | 222,271,560 | 333.407.340 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 155.590.092 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 97 | PP2300118515 - Sáp cầm máu xương | 15,130,080 | 22.695.120 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.591.056 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 98 | PP2300118516 - Bộ bảo dưỡng kit PM-2 máy Sterrad 100S hoặc tương đương | 331,980,000 | 497.970.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 232.386.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 99 | PP2300118517 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen 6.0 hoặc tương đương | 405,314,280 | 607.971.420 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 283.719.996 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 100 | PP2300118518 - Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactin 910 số 5.0 kim tam giác ngược | 161,572,320 | 242.358.480 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 113.100.624 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 101 | PP2300118519 - Chỉ không tan tổng hợp đa sợi polyester, gồm 16 sợi, 2 kim đầu tròn vát. | 29,566,404 | 44.349.606 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 20.696.483 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 102 | PP2300118520 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 2.0 70cm 26mm 1/2C | 4,460,400 | 6.690.600 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.122.280 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 103 | PP2300118521 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 3.0 70cm 26mm 1/2C | 60,958,800 | 91.438.200 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 42.671.160 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 104 | PP2300118522 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 4.0 70cm SH-2 20mm 1/2C | 29,072,736 | 43.609.104 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 20.350.916 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 105 | PP2300118523 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 5.0 | 37,474,920 | 56.212.380 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 26.232.444 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 106 | PP2300118524 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene 4.0, dài 90mm, 2 kim đầu tròn | 88,770,780 | 133.156.170 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 62.139.546 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 107 | PP2300118525 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen 5.0 hoặc tương đương | 495,057,780 | 742.586.670 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 346.540.446 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 108 | PP2300118526 - Chỉ thị sinh học tương thích với máy Sterrad Velocity | 210,016,800 | 315.025.200 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 147.011.760 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 109 | PP2300118527 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 0, 90 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. | 66,393,432 | 99.590.148 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 46.475.403 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 110 | PP2300118528 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 0, 75cm, kim tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. | 32,562,432 | 48.843.648 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 22.793.703 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 111 | PP2300118529 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1.0, 100cm, 65mm 3/8C. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. | 29,788,416 | 44.682.624 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 20.851.892 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 112 | PP2300118530 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1.0, 40mm, 1/2C - 90cm. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. | 8,974,476 | 13.461.714 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.282.134 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 113 | PP2300118531 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. | 305,963,280 | 458.944.920 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 214.174.296 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 114 | PP2300118532 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3, kim tròn 20mm 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. | 89,022,024 | 133.533.036 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 62.315.417 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 115 | PP2300118533 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3, dài 75 cm, kim tròn 26mm 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. | 185,184,972 | 277.777.458 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 129.629.481 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 116 | PP2300118534 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. | 496,554,660 | 744.831.990 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 347.588.262 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 117 | PP2300118535 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. | 718,882,920 | 1.078.324.380 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 503.218.044 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 118 | PP2300118536 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. | 401,224,320 | 601.836.480 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 280.857.024 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 119 | PP2300118537 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 7.0 30cm, 2 kim 6.5mm 3/8C. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. | 85,186,080 | 127.779.120 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 59.630.256 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 120 | PP2300118538 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 3/0, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. | 31,633,056 | 47.449.584 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 22.143.140 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 121 | PP2300118539 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 5/0, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. | 69,729,156 | 104.593.734 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 48.810.410 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 122 | PP2300118540 - Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactin 910 số 4.0 kim tam giác ngược | 277,139,520 | 415.709.280 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 193.997.664 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 123 | PP2300118541 - Chỉ thép khâu xương ức số 1 dài 45cm, kim tròn 40mm 1/2C | 47,638,080 | 71.457.120 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 33.346.656 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 124 | PP2300118542 - Giấy cuộn Tyvek 100 mm x 70 m | 302,801,688 | 454.202.532 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 211.961.182 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 125 | PP2300118543 - Giấy cuộn Tyvek 200 mm x 70 m | 32,492,376 | 48.738.564 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 22.744.664 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 126 | PP2300118544 - Giấy cuộn Tyvek 350 mm x 70 m | 198,237,312 | 297.355.968 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 138.766.119 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 127 | PP2300118545 - Que thử hóa học Hydrogen Peroxide | 18,928,944 | 28.393.416 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 13.250.261 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 128 | PP2300118546 - Tay dao mổ mở 9cm dùng cho máy Harmonic hoặc tương đương | 175,292,775 | 262.939.163 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 122.704.943 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 129 | PP2300118547 - Tay dao mổ nội soi 36 cm dùng cho máy Harmonic hoặc tương đương | 207,546,948 | 311.320.422 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 145.282.864 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 130 | PP2300118548 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 4/0, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. | 108,811,080 | 163.216.620 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 76.167.756 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 131 | PP2300118549 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 2/0, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. | 123,832,800 | 185.749.200 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 86.682.960 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 132 | PP2300118550 - Bộ dây dẫn tuần hoàn dùng cho ECMO cho bệnh nhân dưới 20kg | 667,200,000 | 1.000.800.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 467.040.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 133 | PP2300118551 - Bộ chèn dưới da dùng cho cannula ECMO các loại | 148,800,000 | 223.200.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 104.160.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 134 | PP2300118552 - Bộ tim phổi nhân tạo dùng cho ECMO cho bệnh nhân dưới 20kg | 1,437,600,000 | 2.156.400.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.006.320.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 135 | PP2300118553 - Cannulađộng mạch dùng cho ECMO 1 nòng các cỡ | 132,000,000 | 198.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 92.400.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 136 | PP2300118554 - Cannulatĩnh mạch dùng cho ECMO 1 nòng các cỡ | 201,600,000 | 302.400.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 141.120.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 137 | PP2300118555 - Băng dính giữ kim luồn 10 x 10 | 15,912,000 | 23.868.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.138.400 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 138 | PP2300118556 - Băng keo có gạc vô trùng 6 x 8 (7cm) | 12,674,880 | 19.012.320 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.872.416 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 139 | PP2300118557 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 2.5m | 15,007,200 | 22.510.800 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.505.040 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 140 | PP2300118558 - Băng keo giấy 2,5cm x 5m | 3,840,000 | 5.760.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.688.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 141 | PP2300118559 - Ống lấy máu EDTA 0.5 ml | 16,632,000 | 24.948.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.642.400 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 142 | PP2300118560 - Ống lấy máu EDTA 1ml, nắp cao su | 399,168,000 | 598.752.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 279.417.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 143 | PP2300118561 - Ống nghiệm Citrate 2ml HTM | 27,216,000 | 40.824.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 19.051.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 144 | PP2300118562 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml, nắp cao su | 39,916,800 | 59.875.200 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 27.941.760 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 145 | PP2300118563 - Băng keo có gạc vô trùng (10cm x 15cm) | 18,634,560 | 27.951.840 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 13.044.192 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 146 | PP2300118564 - Găng tay phẫu thuật không bột 6.5 | 61,488,000 | 92.232.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 43.041.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 147 | PP2300118565 - Găng tay phẫu thuật không bột 7 | 15,372,000 | 23.058.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 10.760.400 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 148 | PP2300118566 - Găng tay phẫu thuật số 6,5 | 1,098,478,080 | 1.647.717.120 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 768.934.656 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 149 | PP2300118567 - Găng tay phẫu thuật số 7.5 | 181,021,680 | 271.532.520 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 126.715.176 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 150 | PP2300118568 - Găng tay phẩu thuật tiệt trùng số 6 | 12,348,000 | 18.522.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.643.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 151 | PP2300118569 - Găng tay phẩu thuật tiệt trùng số 6.5 | 12,348,000 | 18.522.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.643.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 152 | PP2300118570 - Lưỡi dao bào da | 7,560,000 | 11.340.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.292.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 153 | PP2300118571 - Lưỡi dao mổ số 15 | 105,429,240 | 158.143.860 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 73.800.468 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 154 | PP2300118572 - Ống nghiệm Heparin lithium | 225,600,000 | 338.400.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 157.920.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 155 | PP2300118573 - Dây truyền dịch an toàn | 4,574,400 | 6.861.600 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.202.080 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 156 | PP2300118574 - Dây truyền dịch dùng thuốc kháng nấm | 18,270,000 | 27.405.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.789.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 157 | PP2300118575 - Que thử độ cứng 0-120 ppm trong nước (Lọ/ 100 que) | 1,824,000 | 2.736.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.276.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 158 | PP2300118576 - Que thử nồng độ Acid Peracetic(Lọ/ 100 que) | 1,470,000 | 2.205.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.029.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 159 | PP2300118577 - Que thử nồng độ Chlorine(Lọ/ 100 que) | 2,280,000 | 3.420.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.596.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 160 | PP2300118578 - Cannulađộng mạch thẳng các cỡ (Straighttip arterial cannulae) | 44,604,000 | 66.906.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 31.222.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 161 | PP2300118579 - Que thử tồn dư Peroxidetrong nước (Lọ/ 100 que) | 1,470,000 | 2.205.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.029.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 162 | PP2300118580 - Cannulatĩnh mạch 18F | 88,200,000 | 132.300.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 61.740.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 163 | PP2300118581 - Cannulatĩnh mạch 1 tầng đầu kim loại mũi cong bên phải 22F | 17,640,000 | 26.460.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.348.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 164 | PP2300118582 - Cannulatĩnh mạch 1 tầng đầu kim loại mũi cong bên phải 12F | 123,480,000 | 185.220.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 86.436.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 165 | PP2300118583 - Cannulatĩnh mạch 14F | 35,280,000 | 52.920.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 24.696.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 166 | PP2300118584 - Cannulatĩnh mạch 16F | 88,200,000 | 132.300.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 61.740.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 167 | PP2300118585 - Cannulatĩnh mạch 20F | 52,920,000 | 79.380.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 37.044.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 168 | PP2300118586 - Cannulatĩnh mạch 24F | 17,640,000 | 26.460.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.348.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 169 | PP2300118587 - Dịch lọc thận nhân tạo HD Plus 144A hoặc tương đương | 19,779,480 | 29.669.220 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 13.845.636 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 170 | PP2300118588 - Dịch lọc thận nhân tạo HD Plus 8.4B hoặc tương đương | 30,683,520 | 46.025.280 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 21.478.464 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 171 | PP2300118589 - Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc | 3,150,000 | 4.725.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.205.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 172 | PP2300118590 - Tube lấy mẫu Cyclosporine (Ống tiền xử lý) | 2,174,400 | 3.261.600 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.522.080 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 173 | PP2300118591 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 2.0 kim tam giác | 1,386,000 | 2.079.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 970.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 174 | PP2300118592 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 4.0 kim tam giác | 150,247,440 | 225.371.160 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 105.173.208 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 175 | PP2300118593 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 4.0 kim tròn | 4,021,920 | 6.032.880 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.815.344 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 176 | PP2300118594 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 5.0 kim tam giác | 13,104,000 | 19.656.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.172.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 177 | PP2300118595 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 5.0 kim tròn | 47,124,000 | 70.686.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 32.986.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 178 | PP2300118596 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 6.0 kim tam giác | 2,016,000 | 3.024.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.411.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 179 | PP2300118597 - Chỉ nylon 2.0 kim tam giác | 9,991,800 | 14.987.700 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.994.260 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 180 | PP2300118598 - Chỉ nylon 3.0 kim tam giác | 19,656,000 | 29.484.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 13.759.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 181 | PP2300118599 - Chỉ nylon 4.0 kim tam giác | 55,742,400 | 83.613.600 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 39.019.680 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 182 | PP2300118600 - Chỉ Nylon 4.0 kim thẳng | 2,646,000 | 3.969.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.852.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 183 | PP2300118601 - Chỉ nylon 5.0 kim tam giác | 82,656,000 | 123.984.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 57.859.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 184 | PP2300118602 - Chỉ nylon 6.0 kim tam giác | 40,723,200 | 61.084.800 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 28.506.240 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 185 | PP2300118603 - Chỉ silk 0 không kim | 12,436,200 | 18.654.300 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.705.340 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 186 | PP2300118604 - Chỉ silk 2.0 không kim | 8,467,200 | 12.700.800 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.927.040 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 187 | PP2300118605 - Chỉ silk 2.0 kim tròn | 67,465,440 | 101.198.160 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 47.225.808 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 188 | PP2300118606 - Chỉ silk 3.0 kim tam giác | 57,153,600 | 85.730.400 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 40.007.520 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 189 | PP2300118607 - Chỉ silk 4.0 không kim | 23,814,000 | 35.721.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 16.669.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 190 | PP2300118608 - Chỉ silk 4.0 kim tam giác | 2,356,200 | 3.534.300 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.649.340 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 191 | PP2300118609 - Chỉ silk 4.0 kim tròn | 51,226,560 | 76.839.840 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 35.858.592 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 192 | PP2300118610 - Chỉ silk 5.0 kim tam giác | 2,494,800 | 3.742.200 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.746.360 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 193 | PP2300118611 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 0 kim tròn | 1,562,400 | 2.343.600 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.093.680 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 194 | PP2300118612 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 3.0 kim tam giác | 869,400 | 1.304.100 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 608.580 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 195 | PP2300118613 - Băng kéo xương số 10 | 87,000,000 | 130.500.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 60.900.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 196 | PP2300118614 - Gạc lưới có Ag/ Silver 10cmx12cm | 21,120,000 | 31.680.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 14.784.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 197 | PP2300118615 - Ống chích 0.3ml | 1,539,000 | 2.308.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.077.300 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 198 | PP2300118616 - Băng trong phẫu trường 10cm x 12cm | 58,003,200 | 87.004.800 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 40.602.240 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 199 | PP2300118617 - Băng trong phẫu trường có rãnh giữa 6cm x 7cm | 25,891,200 | 38.836.800 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.123.840 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 200 | PP2300118618 - Băng trong phẫu trường 6cm x 7cm | 124,664,400 | 186.996.600 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 87.265.080 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 201 | PP2300118619 - Băng keo hấp ướt | 108,000,000 | 162.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 75.600.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 202 | PP2300118620 - Test thử áp suất lò hấp nhiệt độ cao | 30,912,000 | 46.368.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 21.638.400 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 203 | PP2300118621 - Màng mổ kháng khuẩn 34 x 35cm | 230,688,000 | 346.032.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 161.481.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 204 | PP2300118622 - Brassardhuyết áp kế ( Lớn ) | 20,160,000 | 30.240.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 14.112.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 205 | PP2300118623 - Brassardhuyết áp kế ( Nhỏ ) | 45,360,000 | 68.040.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 31.752.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 206 | PP2300118624 - Brassardhuyết áp kế ( Trung ) | 50,400,000 | 75.600.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 35.280.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 207 | PP2300118625 - Brassardhuyết áp kế (trẻ lớn) | 20,160,000 | 30.240.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 14.112.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 208 | PP2300118626 - Buồng hít định liều có mask | 220,500,000 | 330.750.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 154.350.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 209 | PP2300118627 - Cảm biến đo Oxy não/ mô dùng cho ECMO cho trẻ dưới 40 kg | 36,237,600 | 54.356.400 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 25.366.320 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 210 | PP2300118628 - Cảm biến đo Oxy não/ mô dùng cho ECMO cho trẻ từ 40 kg trở lên | 36,237,600 | 54.356.400 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 25.366.320 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 211 | PP2300118629 - Bẩy nước (loại đặc biệt) | 32,634,000 | 48.951.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 22.843.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 212 | PP2300118630 - Bóng đèn Heine 2.5V hoặc tương đương | 10,560,000 | 15.840.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.392.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 213 | PP2300118631 - Bóng đèn Heine 3.5V hoặc tương đương | 10,560,000 | 15.840.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.392.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 214 | PP2300118632 - Bóng đèn Heine 6V hoặc tương đương | 22,080,000 | 33.120.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 15.456.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 215 | PP2300118633 - Đầu đo SPO2 kẹp tương thích cho máy Nonin | 151,200,000 | 226.800.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 105.840.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 216 | PP2300118634 - Nồi làm ấm | 151,200,000 | 226.800.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 105.840.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 217 | PP2300118635 - Miếng xốp cầm máu (1x5x7cm)±1% | 18,900,000 | 28.350.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 13.230.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 218 | PP2300118636 - Tấm Plate cho sơ sinh | 28,476,000 | 42.714.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 19.933.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 219 | PP2300118637 - Túi dự trữ oxy Silicon (ambu) 500ml | 90,090,000 | 135.135.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 63.063.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 220 | PP2300118638 - Bình chất làm lạnh máy laser | 7,169,400,000 | 10.754.100.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.018.580.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 221 | PP2300118639 - Bộ laser nhuộm màu | 3,072,600,000 | 4.608.900.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.150.820.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 222 | PP2300118640 - Bình tạo ẩm oxy | 30,164,400 | 45.246.600 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 21.115.080 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 223 | PP2300118641 - Bóng bóp thở 3 Lít | 793,800 | 1.190.700 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 555.660 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 224 | PP2300118642 - Bóng giúp thở silicon (Ampu bag Silicon) 250ml | 26,460,000 | 39.690.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.522.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 225 | PP2300118643 - Bóng giúp thở 550ml ±5% hoặc tương đương | 66,150,000 | 99.225.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 46.305.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 226 | PP2300118644 - Bóng giúp thở silicon 1000ml | 66,150,000 | 99.225.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 46.305.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 227 | PP2300118645 - Găng tay sạch size M | 92,610,000 | 138.915.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 64.827.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 228 | PP2300118646 - Mask khí dung trẻ em | 127,537,200 | 191.305.800 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 89.276.040 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 229 | PP2300118647 - Mask túi dự trữ trẻ em | 1,764,000 | 2.646.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.234.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 230 | PP2300118648 - Túi dự trữ oxy (ambu) | 17,199,000 | 25.798.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.039.300 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 231 | PP2300118649 - Ống mở đường thở nhựa số 0 | 8,269,500 | 12.404.250 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.788.650 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 232 | PP2300118650 - Túi dự trữ oxy Silicon (ambu) 1000ml | 1,323,000 | 1.984.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 926.100 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 233 | PP2300118651 - Bộ chuyển tiếp dùng cho lọc màng bụng | 18,600,000 | 27.900.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 13.020.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 234 | PP2300118652 - Catheterchạy thận nhi hai đường số 12F | 42,120,000 | 63.180.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 29.484.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 235 | PP2300118653 - Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng | 121,800,000 | 182.700.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 85.260.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 236 | PP2300118654 - Kim luồn động tĩnh mạch dùng cho thận nhân tạo 17G | 2,340,000 | 3.510.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.638.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 237 | PP2300118655 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp | 84,672,000 | 127.008.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 59.270.400 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 238 | PP2300118656 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy (có thể điều chỉnh) | 333,600,000 | 500.400.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 233.520.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 239 | PP2300118657 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài | 144,000,000 | 216.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 100.800.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 240 | PP2300118658 - Bộ ống dẫn lưu dịch não tủy ( áp lực trung bình, thấp) | 612,000,000 | 918.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 428.400.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 241 | PP2300118659 - Bộ ống dẫn lưu dịch não tủy ngoài vùng thắt lưng | 69,600,000 | 104.400.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 48.720.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 242 | PP2300118660 - Vis vá sọ tự tiêu | 16,200,000 | 24.300.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.340.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 243 | PP2300118661 - Miếng vá sọ tự tiêu (5x5)cm | 78,600,000 | 117.900.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 55.020.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 244 | PP2300118662 - Catheterbóng kép nong sàn não thất | 342,000,000 | 513.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 239.400.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 245 | PP2300118663 - Thanh nâng ngực cỡ 10.5 | 522,000,000 | 783.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 365.400.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 246 | PP2300118664 - Thanh nâng ngực cỡ 8.5 | 522,000,000 | 783.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 365.400.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 247 | PP2300118665 - Thanh nâng ngực cỡ 9 | 522,000,000 | 783.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 365.400.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 248 | PP2300118666 - Thanh nâng ngực cỡ 12.5 | 174,000,000 | 261.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 121.800.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 249 | PP2300118667 - Thanh nâng ngực cỡ 13.5 | 174,000,000 | 261.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 121.800.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 250 | PP2300118668 - Thanh nâng ngực cỡ 14 | 174,000,000 | 261.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 121.800.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 251 | PP2300118669 - Thanh nâng ngực cỡ 14.5 | 348,000,000 | 522.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 243.600.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 252 | PP2300118670 - Băng keo có gạc vô trùng 10x8cm | 10,377,360 | 15.566.040 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 7.264.152 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 253 | PP2300118671 - Túi hậu môn nhân tạo bé sơ sinh | 21,600,000 | 32.400.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 15.120.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 254 | PP2300118672 - Bộ dụng cụ tạo nhịp vĩnh viễn nội tâm mạc 1 buồng | 612,000,000 | 918.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 428.400.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 255 | PP2300118673 - Phổi nhân tạo diện tích màng 1.5m2 (Oxygenator ) | 1,968,000,000 | 2.952.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.377.600.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 256 | PP2300118674 - Catheterchẩn đoán 4 điện cực, độ cong cố định dành cho RV | 450,000,000 | 675.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 315.000.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 257 | PP2300118675 - Catheterchuẩn đoán điện sinh lý 4 điện cực, độ cong cố định dành cho HIS | 450,000,000 | 675.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 315.000.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 258 | PP2300118676 - Ống chích 50ml đầu luer clock dùng cho máy tiêm điện tự động | 1,526,160,000 | 2.289.240.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.068.312.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 259 | PP2300118677 - Ống chích 50ml đầu nhỏ | 765,840,000 | 1.148.760.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 536.088.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 260 | PP2300118678 - Phổi nhân tạo diện tích màng 2.5m2 cho trẻ trên 40kg (Oxygenator ) | 98,400,000 | 147.600.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 68.880.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 261 | PP2300118679 - Catheterchuẩn đoán điện sinh lý điều khiển được, 10 điện cực | 1,788,000,000 | 2.682.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.251.600.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 262 | PP2300118680 - Dây dẫn ái nước | 1,248,000,000 | 1.872.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 873.600.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 263 | PP2300118681 - Bộ cảm biến đo thông số máu liên tục | 20,400,000 | 30.600.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 14.280.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 264 | PP2300118682 - Dụng cụ mở đường dài (>=6F) | 1,320,000,000 | 1.980.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 924.000.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 265 | PP2300118683 - Kim chích nha số 27 | 35,721,000 | 53.581.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 25.004.700 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 266 | PP2300118684 - Kim luồn không cánh, không cửa số 14 | 7,176,000 | 10.764.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.023.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 267 | PP2300118685 - Kim luồn không cánh, không cửa số 18 | 12,324,000 | 18.486.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 8.626.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 268 | PP2300118686 - Kim luồn không cánh, không cửa số 24 (0.47x19mm) | 558,604,800 | 837.907.200 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 391.023.360 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 269 | PP2300118687 - Bộ dây dẫn máu cho trẻ trên 40kg | 40,200,000 | 60.300.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 28.140.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 270 | PP2300118688 - Bộ dây dẫn máu cho trẻ 10 kg - 20 kg | 804,000,000 | 1.206.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 562.800.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 271 | PP2300118689 - Bộ dây dẫn máu cho trẻ 15 kg - 30 kg | 603,000,000 | 904.500.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 422.100.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 272 | PP2300118690 - Bộ dụng cụ tạo nhịp vĩnh viễn thượng tâm mạc 1 buồng | 846,000,000 | 1.269.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 592.200.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 273 | PP2300118691 - Bộ dụng cụ tạo nhịp vĩnh viễn nội tâm mạc 2 buồng | 2,136,000,000 | 3.204.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.495.200.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 274 | PP2300118692 - Cáp nối cho Cathetercắt đốt điện sinh lý | 126,000,000 | 189.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 88.200.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 275 | PP2300118693 - Cathetercắt đốt điện sinh lý điện cực tip 4-8 mm | 1,984,500,000 | 2.976.750.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.389.150.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 276 | PP2300118694 - Bộ khăn phẫu thuật tim trẻ em | 33,360,000 | 50.040.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 23.352.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 277 | PP2300118695 - Dây truyền dịch an toàn 20 giọt, 2 cổng tiêm không kim, màng lọc cuối đường dây | 7,080,000 | 10.620.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.956.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 278 | PP2300118696 - Ống bơm tiêm cản quang tiệt khuẩn, 1 nòng 190 ml dùng tương thích cho máy Salient 1 nòng hoặc 2 nòng | 118,800,000 | 178.200.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 83.160.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 279 | PP2300118697 - Ống bơm tiêm cản quang tiệt khuẩn, 2 nòng 200 ml dùng tương thích cho máy Medrad Stallant | 75,600,000 | 113.400.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 52.920.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 280 | PP2300118698 - Ống bơm tiêm cản quang tiệt khuẩn, 1 nòng 200 ml, dùng tương thích cho máy Medrad Vistron CT | 33,000,000 | 49.500.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 23.100.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 281 | PP2300118699 - Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ 18mm và các cỡ | 952,800,000 | 1.429.200.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 666.960.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 282 | PP2300118700 - Bóng nong van động mạch phổi áp lực thấp các size | 3,175,200,000 | 4.762.800.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.222.640.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 283 | PP2300118701 - Dây dẫn can thiệp có lõi cứng | 906,480,000 | 1.359.720.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 634.536.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 284 | PP2300118702 - Dụng cụ thả dù PDA (Delivery system PDA) | 1,549,800,000 | 2.324.700.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.084.860.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 285 | PP2300118703 - Mạch máu nhân tạo các loại, các cỡ - ống nối mạch máu sinh học | 960,000,000 | 1.440.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 672.000.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 286 | PP2300118704 - Ống nối mạch máu sinh học, các cỡ | 8,400,000,000 | 12.600.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.880.000.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 287 | PP2300118705 - Bóng nong van động mạch phổi áp lực cao | 1,620,000,000 | 2.430.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.134.000.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 288 | PP2300118706 - Giá đỡ động mạch vành | 4,200,000,000 | 6.300.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.940.000.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 289 | PP2300118707 - Khung giá đỡ mạch máu ngoại biên bung bằng bóng, có thể dãn nở được thêm, các cỡ | 2,880,000,000 | 4.320.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.016.000.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 290 | PP2300118708 - Bóng nong van động mạch phổi áp lực trung bình (3-5 bar) | 3,564,000,000 | 5.346.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.494.800.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 291 | PP2300118709 - Dù đóng lỗ thông liên thất phần màng phủ titanium1 núm | 3,216,000,000 | 4.824.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.251.200.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 292 | PP2300118710 - Dù đóng ống động mạch thân ngắn (PDA) | 1,099,200,000 | 1.648.800.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 769.440.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 293 | PP2300118711 - Bột bó thủy tinh 2 in | 1,234,800 | 1.852.200 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 864.360 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 294 | PP2300118712 - Đinh đóng xương Kirschner 1.6mmx300mm | 30,000,000 | 45.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 21.000.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 295 | PP2300118713 - Đinh đóng xương Kirschner 1.0mmx300mm | 1,200,000 | 1.800.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 840.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 296 | PP2300118714 - Đinh đóng xương Kirschner 1.2mmx300mm | 4,200,000 | 6.300.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.940.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 297 | PP2300118715 - Đinh đóng xương Kirschner 1.4mmx300mm | 5,400,000 | 8.100.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.780.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 298 | PP2300118716 - Đinh đóng xương Kirschner 1.5mmx300mm | 4,200,000 | 6.300.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.940.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 299 | PP2300118717 - Giấy siêu âm 110mmx20m | 301,265,568 | 451.898.352 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 210.885.898 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 300 | PP2300118718 - Ống thông dẫn lưu (pezzer) số 16 | 554,400 | 831.600 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 388.080 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 301 | PP2300118719 - Ống thông dẫn lưu (pezzer) số 18 | 554,400 | 831.600 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 388.080 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 302 | PP2300118720 - Ống thông dẫn lưu (pezzer) số 20 | 554,400 | 831.600 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 388.080 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 303 | PP2300118721 - Ống thông dẫn lưu (pezzer) số 22 | 554,400 | 831.600 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 388.080 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 304 | PP2300118722 - Giấy in điện tâm đồ 3 cần 63mmx30m | 6,739,200 | 10.108.800 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.717.440 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 305 | PP2300118723 - Ống cho ăn không có DEHP, có cản quang số 10 | 8,731,800 | 13.097.700 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.112.260 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 306 | PP2300118724 - Ống cho ăn không có DEHP, có cản quang số 5 | 6,879,600 | 10.319.400 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.815.720 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 307 | PP2300118725 - Ống cho ăn không có DEHP, có cản quang số 6 | 8,467,200 | 12.700.800 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.927.040 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 308 | PP2300118726 - Ống nội khí quản không bóng số 7,5 | 7,600,320 | 11.400.480 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.320.224 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 309 | PP2300118727 - Ống thông hậu môn ( Rectal catheter ) số 20 | 27,132,000 | 40.698.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.992.400 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 310 | PP2300118728 - Cannulae tĩnh mạch, đầu gấp 90 độ, cỡ 5.3 mm (16F) | 213,024,000 | 319.536.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 149.116.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 311 | PP2300118729 - Cassettenhựa có nắp | 24,324,960 | 36.487.440 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 17.027.472 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 312 | PP2300118730 - Paraffin hạt | 46,200,000 | 69.300.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 32.340.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 313 | PP2300118731 - Khuôn đúc mẫu mô | 28,050,000 | 42.075.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 19.635.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 314 | PP2300118732 - Lưỡi dao cắt tiêu bản | 56,548,800 | 84.823.200 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 39.584.160 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 315 | PP2300118733 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 6.0 | 228,600,000 | 342.900.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 160.020.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 316 | PP2300118734 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 7.0 | 623,911,680 | 935.867.520 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 436.738.176 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 317 | PP2300118735 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 5/0, 75cm, 2 kim kim tròn 9mm | 168,739,200 | 253.108.800 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 118.117.440 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 318 | PP2300118736 - Chỉ không tan đơn sợi polypropylene có phụ gia polyethylene glycol chống xước chỉ, số 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C dài 9mm | 355,655,160 | 533.482.740 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 248.958.612 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 319 | PP2300118737 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 7/0, 60cm, 2 kim kim tròn 8mm | 185,314,500 | 277.971.750 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 129.720.150 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 320 | PP2300118738 - Chỉ polypropylene 8.0, kim tròn 3/8C 6mm 60cm | 148,176,000 | 222.264.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 103.723.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 321 | PP2300118739 - Chỉ thép khâu xương ức số 5, kim tròn | 23,880,000 | 35.820.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 16.716.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 322 | PP2300118740 - Chỉ điện cực đa sợi 2/0 dài 60cm, 2 kim: một kim tròn đầu tam giác 26mm, 1/2 vòng tròn, 1 kim thẳng đầu tam giác 90mm | 618,240,000 | 927.360.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 432.768.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 323 | PP2300118741 - Clip polymerkẹp mạch máu cỡ ML | 31,080,000 | 46.620.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 21.756.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 324 | PP2300118742 - Ống nghiệm pha loãng mẫu Polystyrene tubes (12x75)mm | 165,528,000 | 248.292.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 115.869.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 325 | PP2300118743 - Đầu dùng cắt amydan | 3,978,000,000 | 5.967.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 2.784.600.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 326 | PP2300118744 - Dây điện cực tạo nhịp tạm thời có bóng | 240,000,000 | 360.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 168.000.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 327 | PP2300118745 - Cáp nối điện tim 10 cực tương thích cho máy Fukuda | 35,640,000 | 53.460.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 24.948.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 328 | PP2300118746 - Dây máy thở dùng 1 lần cho trẻ lớn | 79,380,000 | 119.070.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 55.566.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 329 | PP2300118747 - Dây máy thở dùng 1 lần cho trẻ nhỏ | 52,920,000 | 79.380.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 37.044.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 330 | PP2300118748 - Huyết áp kế | 46,620,000 | 69.930.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 32.634.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 331 | PP2300118749 - Nhiệt kế điện tử | 6,336,000 | 9.504.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.435.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 332 | PP2300118750 - Nhiệt kế đo trán | 53,988,000 | 80.982.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 37.791.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 333 | PP2300118751 - Dây thở silicon người lớn ( 5 đoạn) | 192,000,000 | 288.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 134.400.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 334 | PP2300118752 - Ống chích 5ml | 704,562,600 | 1.056.843.900 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 493.193.820 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 335 | PP2300118753 - Dây truyền máu | 276,000,000 | 414.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 193.200.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 336 | PP2300118754 - Vít khóa 2.4, 2.7, 3.5 các cỡ | 9,600,000 | 14.400.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.720.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 337 | PP2300118755 - Vít khóa 6.5 các cỡ | 7,200,000 | 10.800.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.040.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 338 | PP2300118756 - Vít khóa 7.5 các cỡ | 9,600,000 | 14.400.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.720.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 339 | PP2300118757 - Dụng cụ bắt dị vật trong can thiệp nội mạch các loại | 459,000,000 | 688.500.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 321.300.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 340 | PP2300118758 - Ống thông chẩn đoán catheter MP | 256,800,000 | 385.200.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 179.760.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 341 | PP2300118759 - Guiding can thiệp | 427,488,800 | 641.233.200 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 299.242.160 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 342 | PP2300118760 - Ống thông khí cho tai | 19,200,000 | 28.800.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 13.440.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 343 | PP2300118761 - Giấy gói dụng cụ hấp ướt 160cm x 160cm | 58,968,000 | 88.452.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 41.277.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 344 | PP2300118762 - Giấy gói dụng cụ hấp ướt 60cm x 60cm | 26,901,000 | 40.351.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.830.700 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 345 | PP2300118763 - Túi bệnh phẩm nội soi 9cmx13cm | 8,505,000 | 12.757.500 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.953.500 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 346 | PP2300118764 - Túi bệnh phẩm nội soi B 7cmx9cm | 27,216,000 | 40.824.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 19.051.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 347 | PP2300118765 - Keo dán phẫu thuật ngăn ngừa chảy máu hậu phẫu và chống dính | 264,222,000 | 396.333.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 184.955.400 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 348 | PP2300118766 - Keo dán sinh học để phẫu thuật nối thần kinh | 97,776,000 | 146.664.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 68.443.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 349 | PP2300118767 - Kim chọc hút tủy xương | 288,720,000 | 433.080.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 202.104.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 350 | PP2300118768 - Bơm tiêm khí máu động mạch 1ml tráng sẵn Lithium heparin, có nắp đậy đuổi khí, loại không có kim | 346,800,000 | 520.200.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 242.760.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 351 | PP2300118769 - Đinh đóng xương 1.8mm x 310mm | 61,200,000 | 91.800.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 42.840.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 352 | PP2300118770 - Ống xông JJ niệu quản số 3, dài 15cm, có dây dẫn Guide wire | 59,940,000 | 89.910.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 41.958.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 353 | PP2300118771 - Phim khô laser 20cm x 25cm dùng tương thích cho máy Fuji DI-HL | 996,096,000 | 1.494.144.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 697.267.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 354 | PP2300118772 - Phim khô laser 26cm x 36cm dùng tương thích cho máy Fuji DI-HL | 15,900,000 | 23.850.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 11.130.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 355 | PP2300118773 - Túi ép dẹp 250mm x 200m | 131,520,000 | 197.280.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 92.064.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 356 | PP2300118774 - Túi ép dẹp 300mm x 200m | 88,560,000 | 132.840.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 61.992.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 357 | PP2300118775 - Túi ép phồng 250mmx100m | 123,300,000 | 184.950.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 86.310.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 358 | PP2300118776 - Đầu cone đen 1100ul dùng tương thích cho máy Etimax | 67,104,000 | 100.656.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 46.972.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 359 | PP2300118777 - Đầu cone đen 300ul dùng tương thích cho máy Etimax | 50,595,840 | 75.893.760 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 35.417.088 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 360 | PP2300118778 - Gel siêu âm | 70,800,000 | 106.200.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 49.560.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 361 | PP2300118779 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone,số 10 | 17,400,000 | 26.100.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.180.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 362 | PP2300118780 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone,số 12 | 17,400,000 | 26.100.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.180.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 363 | PP2300118781 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone,số 6 | 17,400,000 | 26.100.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 12.180.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 364 | PP2300118782 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone,số 8 | 24,360,000 | 36.540.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 17.052.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 365 | PP2300118783 - Bộ thông tiểu sạch ngắt quãng cho nữ, 9F | 7,800,000 | 11.700.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.460.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 366 | PP2300118784 - Bộ bẩy nước máy thở 840 | 206,520,000 | 309.780.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 144.564.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 367 | PP2300118785 - Bộ cấy ốc tai số 1 | 1,380,000,000 | 2.070.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 966.000.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 368 | PP2300118786 - Bộ cấy ốc tai số 2 | 619,500,000 | 929.250.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 433.650.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 369 | PP2300118787 - Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên | 1,680,000,000 | 2.520.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.176.000.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 370 | PP2300118788 - Bóng nong động mạch thận | 1,843,200,000 | 2.764.800.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.290.240.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 371 | PP2300118789 - Chỉ thị sinh học kiểm soát tiệt trùng EO | 59,280,000 | 88.920.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 41.496.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 372 | PP2300118790 - Test thử nhiệt độ hấp khô EO | 4,464,000 | 6.696.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.124.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 373 | PP2300118791 - Giấy in nhiệt cho máy tiệt khuẩn EO | 20,484,000 | 30.726.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 14.338.800 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 374 | PP2300118792 - Vi ống thông kích cỡ nhỏ | 1,674,000,000 | 2.511.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 1.171.800.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 375 | PP2300118793 - Dung dịch khử khuẩn Acid Citric 50% | 7,800,000 | 11.700.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.460.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 376 | PP2300118794 - Quả lọc thận Middle flux diện tích màng lọc 1,3m2 | 20,160,000 | 30.240.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 14.112.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 377 | PP2300118795 - Dây chạy thận nhân tạo các cỡ | 27,000,000 | 40.500.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.900.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 378 | PP2300118796 - Quả lọc thận Middle flux diện tích màng lọc 0,7m2 | 21,000,000 | 31.500.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 14.700.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 379 | PP2300118797 - Quả lọc thận Middle flux diện tích màng lọc 0,9m2 | 21,120,000 | 31.680.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 14.784.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 380 | PP2300118798 - Quả lọc thận Middle flux diện tích màng lọc 1,1m2 | 21,300,000 | 31.950.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 14.910.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 381 | PP2300118799 - Đồng hồ lưu lượng khí nén (Air) | 178,200,000 | 267.300.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 124.740.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 382 | PP2300118800 - Đồng hồ Oxy bình | 242,880,000 | 364.320.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 170.016.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 383 | PP2300118801 - Kem vệ sinh da | 31,500,000 | 47.250.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 22.050.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 384 | PP2300118802 - Kim điện cơ dùng 1 lần, trẻ em, dài 25mm | 26,460,000 | 39.690.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 18.522.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 385 | PP2300118803 - Paste điện não | 66,528,000 | 99.792.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 46.569.600 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 386 | PP2300118804 - Khí argon (chai 6m3) | 5,280,000 | 7.920.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 3.696.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 387 | PP2300118805 - Khí C2H2 | 9,600,000 | 14.400.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.720.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 388 | PP2300118806 - Khí NO | 372,000,000 | 558.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 260.400.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 389 | PP2300118807 - Oxy cell cho máy giúp thở Servo hoặc tương đương | 116,400,000 | 174.600.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 81.480.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 390 | PP2300118808 - Oxy sensor | 768,000,000 | 1.152.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 537.600.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 391 | PP2300118809 - Bộ đo lưu lượng oxy/khí vào từ bệnh nhân) | 376,200,000 | 564.300.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 263.340.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 392 | PP2300118810 - Bộ đo lưu lượng oxy/khí vào từ bệnh nhân) | 376,200,000 | 564.300.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 263.340.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 393 | PP2300118811 - Bộ đo lưu lượng oxy/khí thở ra từ bệnh nhân) | 376,200,000 | 564.300.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 263.340.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 394 | PP2300118812 - Bông y tế viên | 487,040,400 | 730.560.600 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 340.928.280 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 395 | PP2300118813 - Bông gòn thấm nước | 41,151,600 | 61.727.400 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 28.806.120 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 396 | PP2300118814 - Lọ vô trùng | 96,000,000 | 144.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 67.200.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 397 | PP2300118815 - Dây nối bơm tiêm 75cm, 0.1ml | 1,227,000,000 | 1.840.500.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 858.900.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 398 | PP2300118816 - Bình chứa dịch nhựa 1 Lít | 49,500,000 | 74.250.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 34.650.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 399 | PP2300118817 - Bình chứa dịch nhựa 2 Lít | 94,500,000 | 141.750.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 66.150.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 400 | PP2300118818 - Đồng hồ hút chân không | 207,720,000 | 311.580.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 145.404.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 401 | PP2300118819 - Băng thun Việt Nam | 14,200,200 | 21.300.300 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.940.140 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 402 | PP2300118820 - Bông gòn không thấm nước | 1,386,000 | 2.079.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 970.200 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 403 | PP2300118821 - Gạc dẫn lưu ruột thừa (2cm x 20cm x 6L) | 214,200 | 321.300 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 149.940 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 404 | PP2300118822 - Gạc đắp vết thương 15cm x 20cm | 153,718,488 | 230.577.732 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 107.602.942 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 405 | PP2300118823 - Gạc ép sọ não tiệt trùng cản quang (1x8)cm,4 lớp | 529,200 | 793.800 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 370.440 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 406 | PP2300118824 - Gạc ép sọ não tiệt trùng cản quang (2x8)cm,4 lớp | 529,200 | 793.800 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 370.440 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 407 | PP2300118825 - Gạc hút khổ 0.8m (Gạc mét) | 13,194,720 | 19.792.080 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.236.304 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 408 | PP2300118826 - Gạc miếng 10cm x 10cm x 6 lớp | 369,066,540 | 553.599.810 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 258.346.578 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 409 | PP2300118827 - Gạc miếng răng | 6,835,500 | 10.253.250 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 4.784.850 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 410 | PP2300118828 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx12 lớp, vô trùng | 7,826,112 | 11.739.168 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 5.478.279 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 411 | PP2300118829 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx16 lớp, vô trùng có cản quang | 13,844,880 | 20.767.320 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 9.691.416 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 412 | PP2300118830 - Gòn mắt 4cmx5cm | 390,600 | 585.900 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 273.420 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 413 | PP2300118831 - Gòn miếng 10cmx10cm (Gói/500gr) | 32,029,200 | 48.043.800 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 22.420.440 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 414 | PP2300118832 - Gòn viên răng | 8,977,500 | 13.466.250 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 6.284.250 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| 415 | PP2300118833 - Dây điện cực tạo nhịp thượng tâm mạc đơn cực phủ steroid | 272,000,000 | 408.000.000 | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét | 190.400.000 | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
Áo nylon vô trùng trùm kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300118419 |
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.103.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.381.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Áo phẫu thuật sise XL |
|
| Mã phần lô | PP2300118420 |
| Giá từng phần lô | 86,922,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.383.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.845.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp dây cột, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300118421 |
| Giá từng phần lô | 124,256,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.384.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.979.312 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống mở đường thở nhựa số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300118422 |
| Giá từng phần lô | 201,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Tube eppendorf đựng huyết thanh 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300118423 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.316.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gạc tẩm cồn 5cm x 6cm (4 LỚP) |
|
| Mã phần lô | PP2300118424 |
| Giá từng phần lô | 104,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.954.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ba chia có dây 25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300118425 |
| Giá từng phần lô | 151,513,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.270.610 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.059.618 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ catheter 2 nòng 4F dài 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300118426 |
| Giá từng phần lô | 37,439,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.159.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.207.664 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ CatheterTMTW dùng cho ECMO 3 nòng 7F |
|
| Mã phần lô | PP2300118427 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng bóp thở 0,5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300118428 |
| Giá từng phần lô | 1,005,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.508.220 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 703.836 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Catheterchạy thận 2 đường số 8.5F (Double lument catheter set) |
|
| Mã phần lô | PP2300118429 |
| Giá từng phần lô | 17,589,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.384.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.312.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Catheterchạy thận nhi hai đường các size các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300118430 |
| Giá từng phần lô | 17,589,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.384.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.312.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cathetertĩnh mạch trung tâm chuyên ghép tạng dùng cho ECMO 4 đường các size các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300118431 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300118432 |
| Giá từng phần lô | 3,389,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.084.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.372.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300118433 |
| Giá từng phần lô | 3,389,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.084.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.372.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Co nối thẳng 1/4 - male ( Straight connector 1/4-male) ) |
|
| Mã phần lô | PP2300118434 |
| Giá từng phần lô | 51,395,148 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.092.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.976.604 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Co nối thẳng 1/4x3/16có luer lock ( Straight connector 1/4 x 3/16) |
|
| Mã phần lô | PP2300118435 |
| Giá từng phần lô | 2,735,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.103.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.914.864 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Co nối thẳng 1/4x3/8 có luer lock ( Straight connector 1/4 x 3/8) |
|
| Mã phần lô | PP2300118436 |
| Giá từng phần lô | 2,051,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.077.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.436.148 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Co nối Y 1/2-3/8-3/8 |
|
| Mã phần lô | PP2300118437 |
| Giá từng phần lô | 1,007,748 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.511.622 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 705.424 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Co nối Y 1/4-1/4-1/4 |
|
| Mã phần lô | PP2300118438 |
| Giá từng phần lô | 2,015,496 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.023.244 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.410.848 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Co nối Y 1/4-1/4-1/4 có luer lock |
|
| Mã phần lô | PP2300118439 |
| Giá từng phần lô | 5,038,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.558.110 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.527.118 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Co nối Y 3/8x3/8x1/4 |
|
| Mã phần lô | PP2300118440 |
| Giá từng phần lô | 1,067,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.601.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 747.516 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống hút đàm kín số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300118441 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.261.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu 1 nhánh Nelaton số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300118442 |
| Giá từng phần lô | 1,319,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.979.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 923.832 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300118443 |
| Giá từng phần lô | 14,069,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.104.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.848.916 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thông dẫn lưu lồng ngực loại DrainThoracic các số |
|
| Mã phần lô | PP2300118444 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.237.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.910.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khai khí quản nhựa có bóng số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300118445 |
| Giá từng phần lô | 3,599,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.399.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.519.916 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khai khí quản nhựa có bóng số 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300118446 |
| Giá từng phần lô | 3,599,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.399.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.519.916 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khai khí quản nhựa có bóng số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300118447 |
| Giá từng phần lô | 7,199,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.799.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.039.832 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khai khí quản nhựa có bóng số 4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300118448 |
| Giá từng phần lô | 7,199,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.799.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.039.832 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khai khí quản nhựa có bóng số 5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300118449 |
| Giá từng phần lô | 3,599,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.399.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.519.916 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khai khí quản nhựa không bóng số 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300118450 |
| Giá từng phần lô | 3,599,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.399.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.519.916 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khai khí quản nhựa không bóng số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300118451 |
| Giá từng phần lô | 10,799,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.199.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.559.748 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khai khí quản nhựa không bóng số 4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300118452 |
| Giá từng phần lô | 7,199,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.799.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.039.832 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khai khí quản nhựa không bóng số 5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300118453 |
| Giá từng phần lô | 3,599,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.399.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.519.916 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim chích số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300118454 |
| Giá từng phần lô | 9,532,908 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.299.362 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.673.036 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống Cannulamở khí quản có bóng số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300118455 |
| Giá từng phần lô | 7,199,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.799.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.039.832 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống Cannulamở khí quản có bóng số 4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300118456 |
| Giá từng phần lô | 3,599,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.399.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.519.916 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống Cannulamở khí quản có bóng số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300118457 |
| Giá từng phần lô | 7,199,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.799.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.039.832 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống Cannulamở khí quản có bóng số 5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300118458 |
| Giá từng phần lô | 7,199,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.799.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.039.832 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống Cannulamở khí quản có bóng số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300118459 |
| Giá từng phần lô | 3,599,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.399.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.519.916 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Lọc vi khuẩn sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300118460 |
| Giá từng phần lô | 183,016,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 274.524.660 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.111.508 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mask thanh quản size 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300118461 |
| Giá từng phần lô | 7,199,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.799.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.039.748 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mask thanh quản size 2; 2.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300118462 |
| Giá từng phần lô | 7,199,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.799.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.039.748 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mask thanh quản số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300118463 |
| Giá từng phần lô | 7,199,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.799.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.039.748 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mặt nạ thở ( Mask gây mê) |
|
| Mã phần lô | PP2300118464 |
| Giá từng phần lô | 94,479,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.718.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.135.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mặt nạ thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300118465 |
| Giá từng phần lô | 8,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.491.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.295.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống Cannulamở khí quản không bóng số 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300118466 |
| Giá từng phần lô | 7,199,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.799.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.039.832 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống cho ăn không có DEHP, có cản quang số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300118467 |
| Giá từng phần lô | 8,446,464 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.669.696 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.912.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Túi bơm máu (Bơm áp lực) 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300118468 |
| Giá từng phần lô | 9,598,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.398.020 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.719.076 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống cho ăn số 10 (FeedingTube) |
|
| Mã phần lô | PP2300118469 |
| Giá từng phần lô | 22,237,956 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.356.934 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.566.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống cho ăn số 5 (FeedingTube) |
|
| Mã phần lô | PP2300118470 |
| Giá từng phần lô | 690,228 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.035.342 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống cho ăn số 6 ( Feeding tube ) |
|
| Mã phần lô | PP2300118471 |
| Giá từng phần lô | 34,709,688 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.064.532 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.296.782 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống cho ăn số 8 (FeedingTube) |
|
| Mã phần lô | PP2300118472 |
| Giá từng phần lô | 74,566,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.849.660 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.196.508 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống đựng dịch màng phổi (Mucus Extractor) số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300118473 |
| Giá từng phần lô | 79,697,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.546.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.788.264 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống hút đàm có kiểm số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300118474 |
| Giá từng phần lô | 124,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống hút đàm kín số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300118475 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.522.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống mở đường thở nhựa số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300118476 |
| Giá từng phần lô | 22,154,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.232.140 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.508.332 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống mở đường thở nhựa số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300118477 |
| Giá từng phần lô | 17,761,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.641.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.432.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim sinh thiết thận 16gx10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300118478 |
| Giá từng phần lô | 65,998,548 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.997.822 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.198.984 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300118479 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.305.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.609.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống Cannulamở khí quản không bóng số 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300118480 |
| Giá từng phần lô | 3,599,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.399.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.519.916 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 6,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300118481 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống Cannulamở khí quản không bóng số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300118482 |
| Giá từng phần lô | 17,999,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.999.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.599.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 7,0 |
|
| Mã phần lô | PP2300118483 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300118484 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản có bóng số 4,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300118485 |
| Giá từng phần lô | 44,588,628 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.882.942 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.212.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản có bóng số 5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300118486 |
| Giá từng phần lô | 31,572,072 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.358.108 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.100.451 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản có bóng số 6,0 |
|
| Mã phần lô | PP2300118487 |
| Giá từng phần lô | 33,233,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.850.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.263.632 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản có bóng số 6,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300118488 |
| Giá từng phần lô | 27,140,904 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.711.356 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.998.633 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản có bóng số 7,0 |
|
| Mã phần lô | PP2300118489 |
| Giá từng phần lô | 1,384,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.077.110 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 969.318 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản có bóng số 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300118490 |
| Giá từng phần lô | 5,538,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.308.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.877.272 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản cong có bóng số 5,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300118491 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản cong có bóng số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300118492 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 756.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản cong có bóng số 6,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300118493 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.512.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 705.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản cong không bóng số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300118494 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.058.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản không bóng chèn áp lực thấp số 3,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300118495 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản không bóng chèn áp lực thấp số 5,0 |
|
| Mã phần lô | PP2300118496 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.261.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông dạ dày (Stomach Levin) số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300118497 |
| Giá từng phần lô | 14,555,772 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.833.658 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.189.041 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông dạ dày (Stomach Levin) số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300118498 |
| Giá từng phần lô | 18,153,828 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.230.742 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.707.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống Cannulamở khí quản không bóng số 4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300118499 |
| Giá từng phần lô | 10,799,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.199.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.559.748 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu 1 nhánh Nelaton số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300118500 |
| Giá từng phần lô | 815,724 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.223.586 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 571.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300118501 |
| Giá từng phần lô | 34,198,632 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.297.948 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.939.043 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300118502 |
| Giá từng phần lô | 16,276,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.415.380 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.393.844 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300118503 |
| Giá từng phần lô | 24,553,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.829.980 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.187.324 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300118504 |
| Giá từng phần lô | 12,966,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.449.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.076.452 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu Foley 2 nhánh số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300118505 |
| Giá từng phần lô | 19,035,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.553.580 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.325.004 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu Foley 2 nhánh số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300118506 |
| Giá từng phần lô | 25,105,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.657.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.573.556 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống Cannulamở khí quản không bóng số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300118507 |
| Giá từng phần lô | 7,199,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.799.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.039.832 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống Cannulamở khí quản không bóng số 5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300118508 |
| Giá từng phần lô | 3,599,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.399.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.519.916 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bông cầm máu 10 x 20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300118509 |
| Giá từng phần lô | 54,295,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.443.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.007.144 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông phổi có trocar (Trocar thoracic)các số |
|
| Mã phần lô | PP2300118510 |
| Giá từng phần lô | 10,432,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.649.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.302.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300118511 |
| Giá từng phần lô | 41,998,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.997.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.398.824 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống hút đàm có kiểm số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300118512 |
| Giá từng phần lô | 298,334,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 447.501.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.834.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300118513 |
| Giá từng phần lô | 40,198,392 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.297.588 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.138.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Băng đựng hóa chất Sterrat 100S hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300118514 |
| Giá từng phần lô | 222,271,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.407.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.590.092 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2300118515 |
| Giá từng phần lô | 15,130,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.695.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.591.056 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ bảo dưỡng kit PM-2 máy Sterrad 100S hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300118516 |
| Giá từng phần lô | 331,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 497.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen 6.0 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300118517 |
| Giá từng phần lô | 405,314,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.971.420 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 283.719.996 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactin 910 số 5.0 kim tam giác ngược |
|
| Mã phần lô | PP2300118518 |
| Giá từng phần lô | 161,572,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.358.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.100.624 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đa sợi polyester, gồm 16 sợi, 2 kim đầu tròn vát. |
|
| Mã phần lô | PP2300118519 |
| Giá từng phần lô | 29,566,404 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.349.606 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.696.483 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 2.0 70cm 26mm 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300118520 |
| Giá từng phần lô | 4,460,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.690.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.122.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 3.0 70cm 26mm 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300118521 |
| Giá từng phần lô | 60,958,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.438.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.671.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 4.0 70cm SH-2 20mm 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300118522 |
| Giá từng phần lô | 29,072,736 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.609.104 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.350.916 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300118523 |
| Giá từng phần lô | 37,474,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.212.380 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.232.444 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene 4.0, dài 90mm, 2 kim đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300118524 |
| Giá từng phần lô | 88,770,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.156.170 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.139.546 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen 5.0 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300118525 |
| Giá từng phần lô | 495,057,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.586.670 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.540.446 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ thị sinh học tương thích với máy Sterrad Velocity |
|
| Mã phần lô | PP2300118526 |
| Giá từng phần lô | 210,016,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.025.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.011.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 0, 90 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. |
|
| Mã phần lô | PP2300118527 |
| Giá từng phần lô | 66,393,432 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.590.148 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.475.403 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 0, 75cm, kim tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. |
|
| Mã phần lô | PP2300118528 |
| Giá từng phần lô | 32,562,432 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.843.648 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.793.703 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1.0, 100cm, 65mm 3/8C. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. |
|
| Mã phần lô | PP2300118529 |
| Giá từng phần lô | 29,788,416 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.682.624 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.851.892 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1.0, 40mm, 1/2C - 90cm. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. |
|
| Mã phần lô | PP2300118530 |
| Giá từng phần lô | 8,974,476 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.461.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.282.134 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. |
|
| Mã phần lô | PP2300118531 |
| Giá từng phần lô | 305,963,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 458.944.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.174.296 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3, kim tròn 20mm 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. |
|
| Mã phần lô | PP2300118532 |
| Giá từng phần lô | 89,022,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.533.036 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.315.417 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3, dài 75 cm, kim tròn 26mm 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. |
|
| Mã phần lô | PP2300118533 |
| Giá từng phần lô | 185,184,972 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.777.458 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.629.481 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. |
|
| Mã phần lô | PP2300118534 |
| Giá từng phần lô | 496,554,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 744.831.990 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 347.588.262 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. |
|
| Mã phần lô | PP2300118535 |
| Giá từng phần lô | 718,882,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.078.324.380 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 503.218.044 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. |
|
| Mã phần lô | PP2300118536 |
| Giá từng phần lô | 401,224,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 601.836.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.857.024 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 7.0 30cm, 2 kim 6.5mm 3/8C. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. |
|
| Mã phần lô | PP2300118537 |
| Giá từng phần lô | 85,186,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.779.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.630.256 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 3/0, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. |
|
| Mã phần lô | PP2300118538 |
| Giá từng phần lô | 31,633,056 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.449.584 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.143.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 5/0, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. |
|
| Mã phần lô | PP2300118539 |
| Giá từng phần lô | 69,729,156 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.593.734 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.810.410 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactin 910 số 4.0 kim tam giác ngược |
|
| Mã phần lô | PP2300118540 |
| Giá từng phần lô | 277,139,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.709.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.997.664 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ thép khâu xương ức số 1 dài 45cm, kim tròn 40mm 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300118541 |
| Giá từng phần lô | 47,638,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.457.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.346.656 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Giấy cuộn Tyvek 100 mm x 70 m |
|
| Mã phần lô | PP2300118542 |
| Giá từng phần lô | 302,801,688 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 454.202.532 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.961.182 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Giấy cuộn Tyvek 200 mm x 70 m |
|
| Mã phần lô | PP2300118543 |
| Giá từng phần lô | 32,492,376 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.738.564 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.744.664 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Giấy cuộn Tyvek 350 mm x 70 m |
|
| Mã phần lô | PP2300118544 |
| Giá từng phần lô | 198,237,312 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.355.968 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.766.119 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Que thử hóa học Hydrogen Peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2300118545 |
| Giá từng phần lô | 18,928,944 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.393.416 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.250.261 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Tay dao mổ mở 9cm dùng cho máy Harmonic hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300118546 |
| Giá từng phần lô | 175,292,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.939.163 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.704.943 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Tay dao mổ nội soi 36 cm dùng cho máy Harmonic hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300118547 |
| Giá từng phần lô | 207,546,948 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.320.422 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.282.864 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 4/0, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. |
|
| Mã phần lô | PP2300118548 |
| Giá từng phần lô | 108,811,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.216.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.167.756 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 2/0, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. |
|
| Mã phần lô | PP2300118549 |
| Giá từng phần lô | 123,832,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.749.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.682.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ dây dẫn tuần hoàn dùng cho ECMO cho bệnh nhân dưới 20kg |
|
| Mã phần lô | PP2300118550 |
| Giá từng phần lô | 667,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 467.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ chèn dưới da dùng cho cannula ECMO các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300118551 |
| Giá từng phần lô | 148,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ tim phổi nhân tạo dùng cho ECMO cho bệnh nhân dưới 20kg |
|
| Mã phần lô | PP2300118552 |
| Giá từng phần lô | 1,437,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.156.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.006.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cannulađộng mạch dùng cho ECMO 1 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300118553 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cannulatĩnh mạch dùng cho ECMO 1 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300118554 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Băng dính giữ kim luồn 10 x 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300118555 |
| Giá từng phần lô | 15,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.868.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.138.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Băng keo có gạc vô trùng 6 x 8 (7cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300118556 |
| Giá từng phần lô | 12,674,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.012.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.872.416 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300118557 |
| Giá từng phần lô | 15,007,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.510.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.505.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Băng keo giấy 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300118558 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống lấy máu EDTA 0.5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300118559 |
| Giá từng phần lô | 16,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.948.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.642.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống lấy máu EDTA 1ml, nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300118560 |
| Giá từng phần lô | 399,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 598.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 279.417.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nghiệm Citrate 2ml HTM |
|
| Mã phần lô | PP2300118561 |
| Giá từng phần lô | 27,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.824.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.051.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nghiệm EDTA K2 2ml, nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300118562 |
| Giá từng phần lô | 39,916,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.875.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.941.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Băng keo có gạc vô trùng (10cm x 15cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300118563 |
| Giá từng phần lô | 18,634,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.951.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.044.192 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Găng tay phẫu thuật không bột 6.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300118564 |
| Giá từng phần lô | 61,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.232.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.041.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Găng tay phẫu thuật không bột 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300118565 |
| Giá từng phần lô | 15,372,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.058.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.760.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Găng tay phẫu thuật số 6,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300118566 |
| Giá từng phần lô | 1,098,478,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.647.717.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 768.934.656 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Găng tay phẫu thuật số 7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300118567 |
| Giá từng phần lô | 181,021,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 271.532.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.715.176 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Găng tay phẩu thuật tiệt trùng số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300118568 |
| Giá từng phần lô | 12,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.522.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.643.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Găng tay phẩu thuật tiệt trùng số 6.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300118569 |
| Giá từng phần lô | 12,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.522.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.643.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Lưỡi dao bào da |
|
| Mã phần lô | PP2300118570 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Lưỡi dao mổ số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300118571 |
| Giá từng phần lô | 105,429,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.143.860 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.800.468 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nghiệm Heparin lithium |
|
| Mã phần lô | PP2300118572 |
| Giá từng phần lô | 225,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 338.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây truyền dịch an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2300118573 |
| Giá từng phần lô | 4,574,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.861.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.202.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây truyền dịch dùng thuốc kháng nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300118574 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.789.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Que thử độ cứng 0-120 ppm trong nước (Lọ/ 100 que) |
|
| Mã phần lô | PP2300118575 |
| Giá từng phần lô | 1,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.736.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.276.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Que thử nồng độ Acid Peracetic(Lọ/ 100 que) |
|
| Mã phần lô | PP2300118576 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.029.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Que thử nồng độ Chlorine(Lọ/ 100 que) |
|
| Mã phần lô | PP2300118577 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.596.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cannulađộng mạch thẳng các cỡ (Straighttip arterial cannulae) |
|
| Mã phần lô | PP2300118578 |
| Giá từng phần lô | 44,604,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.906.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.222.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Que thử tồn dư Peroxidetrong nước (Lọ/ 100 que) |
|
| Mã phần lô | PP2300118579 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.029.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cannulatĩnh mạch 18F |
|
| Mã phần lô | PP2300118580 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cannulatĩnh mạch 1 tầng đầu kim loại mũi cong bên phải 22F |
|
| Mã phần lô | PP2300118581 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cannulatĩnh mạch 1 tầng đầu kim loại mũi cong bên phải 12F |
|
| Mã phần lô | PP2300118582 |
| Giá từng phần lô | 123,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.436.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cannulatĩnh mạch 14F |
|
| Mã phần lô | PP2300118583 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cannulatĩnh mạch 16F |
|
| Mã phần lô | PP2300118584 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cannulatĩnh mạch 20F |
|
| Mã phần lô | PP2300118585 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.044.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cannulatĩnh mạch 24F |
|
| Mã phần lô | PP2300118586 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dịch lọc thận nhân tạo HD Plus 144A hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300118587 |
| Giá từng phần lô | 19,779,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.669.220 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.845.636 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dịch lọc thận nhân tạo HD Plus 8.4B hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300118588 |
| Giá từng phần lô | 30,683,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.025.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.478.464 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300118589 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Tube lấy mẫu Cyclosporine (Ống tiền xử lý) |
|
| Mã phần lô | PP2300118590 |
| Giá từng phần lô | 2,174,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.261.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.522.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 2.0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300118591 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.079.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 4.0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300118592 |
| Giá từng phần lô | 150,247,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.371.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.173.208 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 4.0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300118593 |
| Giá từng phần lô | 4,021,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.032.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.815.344 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 5.0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300118594 |
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.656.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.172.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 5.0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300118595 |
| Giá từng phần lô | 47,124,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.686.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.986.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 6.0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300118596 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.024.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.411.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ nylon 2.0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300118597 |
| Giá từng phần lô | 9,991,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.987.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.994.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ nylon 3.0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300118598 |
| Giá từng phần lô | 19,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.484.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.759.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ nylon 4.0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300118599 |
| Giá từng phần lô | 55,742,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.613.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.019.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ Nylon 4.0 kim thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300118600 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.969.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.852.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ nylon 5.0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300118601 |
| Giá từng phần lô | 82,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.984.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.859.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ nylon 6.0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300118602 |
| Giá từng phần lô | 40,723,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.084.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.506.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ silk 0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300118603 |
| Giá từng phần lô | 12,436,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.654.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.705.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ silk 2.0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300118604 |
| Giá từng phần lô | 8,467,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.700.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.927.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ silk 2.0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300118605 |
| Giá từng phần lô | 67,465,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.198.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.225.808 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ silk 3.0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300118606 |
| Giá từng phần lô | 57,153,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.730.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.007.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ silk 4.0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300118607 |
| Giá từng phần lô | 23,814,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.721.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.669.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ silk 4.0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300118608 |
| Giá từng phần lô | 2,356,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.534.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.649.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ silk 4.0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300118609 |
| Giá từng phần lô | 51,226,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.839.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.858.592 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ silk 5.0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300118610 |
| Giá từng phần lô | 2,494,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.742.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.746.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300118611 |
| Giá từng phần lô | 1,562,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.343.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.093.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 3.0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300118612 |
| Giá từng phần lô | 869,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.304.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 608.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Băng kéo xương số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300118613 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gạc lưới có Ag/ Silver 10cmx12cm |
|
| Mã phần lô | PP2300118614 |
| Giá từng phần lô | 21,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống chích 0.3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300118615 |
| Giá từng phần lô | 1,539,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.308.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.077.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Băng trong phẫu trường 10cm x 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2300118616 |
| Giá từng phần lô | 58,003,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.004.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.602.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Băng trong phẫu trường có rãnh giữa 6cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300118617 |
| Giá từng phần lô | 25,891,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.836.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.123.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Băng trong phẫu trường 6cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300118618 |
| Giá từng phần lô | 124,664,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.996.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.265.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Băng keo hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2300118619 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Test thử áp suất lò hấp nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300118620 |
| Giá từng phần lô | 30,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.368.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.638.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Màng mổ kháng khuẩn 34 x 35cm |
|
| Mã phần lô | PP2300118621 |
| Giá từng phần lô | 230,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.032.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.481.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Brassardhuyết áp kế ( Lớn ) |
|
| Mã phần lô | PP2300118622 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Brassardhuyết áp kế ( Nhỏ ) |
|
| Mã phần lô | PP2300118623 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Brassardhuyết áp kế ( Trung ) |
|
| Mã phần lô | PP2300118624 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Brassardhuyết áp kế (trẻ lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2300118625 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Buồng hít định liều có mask |
|
| Mã phần lô | PP2300118626 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cảm biến đo Oxy não/ mô dùng cho ECMO cho trẻ dưới 40 kg |
|
| Mã phần lô | PP2300118627 |
| Giá từng phần lô | 36,237,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.356.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.366.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cảm biến đo Oxy não/ mô dùng cho ECMO cho trẻ từ 40 kg trở lên |
|
| Mã phần lô | PP2300118628 |
| Giá từng phần lô | 36,237,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.356.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.366.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bẩy nước (loại đặc biệt) |
|
| Mã phần lô | PP2300118629 |
| Giá từng phần lô | 32,634,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.951.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.843.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng đèn Heine 2.5V hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300118630 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng đèn Heine 3.5V hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300118631 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng đèn Heine 6V hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300118632 |
| Giá từng phần lô | 22,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đầu đo SPO2 kẹp tương thích cho máy Nonin |
|
| Mã phần lô | PP2300118633 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nồi làm ấm |
|
| Mã phần lô | PP2300118634 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Miếng xốp cầm máu (1x5x7cm)±1% |
|
| Mã phần lô | PP2300118635 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Tấm Plate cho sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300118636 |
| Giá từng phần lô | 28,476,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.714.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.933.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Túi dự trữ oxy Silicon (ambu) 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300118637 |
| Giá từng phần lô | 90,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.135.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.063.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bình chất làm lạnh máy laser |
|
| Mã phần lô | PP2300118638 |
| Giá từng phần lô | 7,169,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.754.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.018.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ laser nhuộm màu |
|
| Mã phần lô | PP2300118639 |
| Giá từng phần lô | 3,072,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.608.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.150.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bình tạo ẩm oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300118640 |
| Giá từng phần lô | 30,164,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.246.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.115.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng bóp thở 3 Lít |
|
| Mã phần lô | PP2300118641 |
| Giá từng phần lô | 793,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.190.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 555.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng giúp thở silicon (Ampu bag Silicon) 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2300118642 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.522.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng giúp thở 550ml ±5% hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300118643 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng giúp thở silicon 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2300118644 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Găng tay sạch size M |
|
| Mã phần lô | PP2300118645 |
| Giá từng phần lô | 92,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.915.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.827.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mask khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300118646 |
| Giá từng phần lô | 127,537,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.305.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.276.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mask túi dự trữ trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300118647 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.646.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.234.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Túi dự trữ oxy (ambu) |
|
| Mã phần lô | PP2300118648 |
| Giá từng phần lô | 17,199,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.798.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.039.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống mở đường thở nhựa số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2300118649 |
| Giá từng phần lô | 8,269,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.404.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.788.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Túi dự trữ oxy Silicon (ambu) 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2300118650 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.984.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 926.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ chuyển tiếp dùng cho lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300118651 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Catheterchạy thận nhi hai đường số 12F |
|
| Mã phần lô | PP2300118652 |
| Giá từng phần lô | 42,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.484.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300118653 |
| Giá từng phần lô | 121,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim luồn động tĩnh mạch dùng cho thận nhân tạo 17G |
|
| Mã phần lô | PP2300118654 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nắp đóng bộ chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300118655 |
| Giá từng phần lô | 84,672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.008.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.270.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy (có thể điều chỉnh) |
|
| Mã phần lô | PP2300118656 |
| Giá từng phần lô | 333,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300118657 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ ống dẫn lưu dịch não tủy ( áp lực trung bình, thấp) |
|
| Mã phần lô | PP2300118658 |
| Giá từng phần lô | 612,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 918.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 428.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ ống dẫn lưu dịch não tủy ngoài vùng thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300118659 |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Vis vá sọ tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300118660 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Miếng vá sọ tự tiêu (5x5)cm |
|
| Mã phần lô | PP2300118661 |
| Giá từng phần lô | 78,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Catheterbóng kép nong sàn não thất |
|
| Mã phần lô | PP2300118662 |
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thanh nâng ngực cỡ 10.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300118663 |
| Giá từng phần lô | 522,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 783.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 365.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thanh nâng ngực cỡ 8.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300118664 |
| Giá từng phần lô | 522,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 783.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 365.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thanh nâng ngực cỡ 9 |
|
| Mã phần lô | PP2300118665 |
| Giá từng phần lô | 522,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 783.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 365.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thanh nâng ngực cỡ 12.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300118666 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thanh nâng ngực cỡ 13.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300118667 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thanh nâng ngực cỡ 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300118668 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Thanh nâng ngực cỡ 14.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300118669 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 522.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Băng keo có gạc vô trùng 10x8cm |
|
| Mã phần lô | PP2300118670 |
| Giá từng phần lô | 10,377,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.566.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.264.152 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Túi hậu môn nhân tạo bé sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300118671 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ dụng cụ tạo nhịp vĩnh viễn nội tâm mạc 1 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2300118672 |
| Giá từng phần lô | 612,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 918.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 428.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Phổi nhân tạo diện tích màng 1.5m2 (Oxygenator ) |
|
| Mã phần lô | PP2300118673 |
| Giá từng phần lô | 1,968,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.952.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.377.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Catheterchẩn đoán 4 điện cực, độ cong cố định dành cho RV |
|
| Mã phần lô | PP2300118674 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Catheterchuẩn đoán điện sinh lý 4 điện cực, độ cong cố định dành cho HIS |
|
| Mã phần lô | PP2300118675 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống chích 50ml đầu luer clock dùng cho máy tiêm điện tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300118676 |
| Giá từng phần lô | 1,526,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.289.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.068.312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống chích 50ml đầu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300118677 |
| Giá từng phần lô | 765,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.148.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 536.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Phổi nhân tạo diện tích màng 2.5m2 cho trẻ trên 40kg (Oxygenator ) |
|
| Mã phần lô | PP2300118678 |
| Giá từng phần lô | 98,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Catheterchuẩn đoán điện sinh lý điều khiển được, 10 điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2300118679 |
| Giá từng phần lô | 1,788,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.682.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.251.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây dẫn ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2300118680 |
| Giá từng phần lô | 1,248,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.872.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 873.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ cảm biến đo thông số máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2300118681 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dụng cụ mở đường dài (>=6F) |
|
| Mã phần lô | PP2300118682 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim chích nha số 27 |
|
| Mã phần lô | PP2300118683 |
| Giá từng phần lô | 35,721,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.581.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.004.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim luồn không cánh, không cửa số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300118684 |
| Giá từng phần lô | 7,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.764.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.023.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim luồn không cánh, không cửa số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300118685 |
| Giá từng phần lô | 12,324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.486.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.626.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim luồn không cánh, không cửa số 24 (0.47x19mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300118686 |
| Giá từng phần lô | 558,604,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 837.907.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 391.023.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ dây dẫn máu cho trẻ trên 40kg |
|
| Mã phần lô | PP2300118687 |
| Giá từng phần lô | 40,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ dây dẫn máu cho trẻ 10 kg - 20 kg |
|
| Mã phần lô | PP2300118688 |
| Giá từng phần lô | 804,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.206.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ dây dẫn máu cho trẻ 15 kg - 30 kg |
|
| Mã phần lô | PP2300118689 |
| Giá từng phần lô | 603,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 904.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 422.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ dụng cụ tạo nhịp vĩnh viễn thượng tâm mạc 1 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2300118690 |
| Giá từng phần lô | 846,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.269.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 592.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ dụng cụ tạo nhịp vĩnh viễn nội tâm mạc 2 buồng |
|
| Mã phần lô | PP2300118691 |
| Giá từng phần lô | 2,136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.204.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.495.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cáp nối cho Cathetercắt đốt điện sinh lý |
|
| Mã phần lô | PP2300118692 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cathetercắt đốt điện sinh lý điện cực tip 4-8 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300118693 |
| Giá từng phần lô | 1,984,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.976.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.389.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ khăn phẫu thuật tim trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300118694 |
| Giá từng phần lô | 33,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây truyền dịch an toàn 20 giọt, 2 cổng tiêm không kim, màng lọc cuối đường dây |
|
| Mã phần lô | PP2300118695 |
| Giá từng phần lô | 7,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.956.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống bơm tiêm cản quang tiệt khuẩn, 1 nòng 190 ml dùng tương thích cho máy Salient 1 nòng hoặc 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300118696 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống bơm tiêm cản quang tiệt khuẩn, 2 nòng 200 ml dùng tương thích cho máy Medrad Stallant |
|
| Mã phần lô | PP2300118697 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống bơm tiêm cản quang tiệt khuẩn, 1 nòng 200 ml, dùng tương thích cho máy Medrad Vistron CT |
|
| Mã phần lô | PP2300118698 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ 18mm và các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300118699 |
| Giá từng phần lô | 952,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.429.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 666.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng nong van động mạch phổi áp lực thấp các size |
|
| Mã phần lô | PP2300118700 |
| Giá từng phần lô | 3,175,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.762.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.222.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây dẫn can thiệp có lõi cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300118701 |
| Giá từng phần lô | 906,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.359.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 634.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dụng cụ thả dù PDA (Delivery system PDA) |
|
| Mã phần lô | PP2300118702 |
| Giá từng phần lô | 1,549,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.324.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.084.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Mạch máu nhân tạo các loại, các cỡ - ống nối mạch máu sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2300118703 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nối mạch máu sinh học, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300118704 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng nong van động mạch phổi áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300118705 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.430.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.134.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Giá đỡ động mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2300118706 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khung giá đỡ mạch máu ngoại biên bung bằng bóng, có thể dãn nở được thêm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300118707 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.320.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.016.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng nong van động mạch phổi áp lực trung bình (3-5 bar) |
|
| Mã phần lô | PP2300118708 |
| Giá từng phần lô | 3,564,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.346.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.494.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dù đóng lỗ thông liên thất phần màng phủ titanium1 núm |
|
| Mã phần lô | PP2300118709 |
| Giá từng phần lô | 3,216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.824.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.251.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dù đóng ống động mạch thân ngắn (PDA) |
|
| Mã phần lô | PP2300118710 |
| Giá từng phần lô | 1,099,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.648.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 769.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bột bó thủy tinh 2 in |
|
| Mã phần lô | PP2300118711 |
| Giá từng phần lô | 1,234,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.852.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 864.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đinh đóng xương Kirschner 1.6mmx300mm |
|
| Mã phần lô | PP2300118712 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đinh đóng xương Kirschner 1.0mmx300mm |
|
| Mã phần lô | PP2300118713 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đinh đóng xương Kirschner 1.2mmx300mm |
|
| Mã phần lô | PP2300118714 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đinh đóng xương Kirschner 1.4mmx300mm |
|
| Mã phần lô | PP2300118715 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đinh đóng xương Kirschner 1.5mmx300mm |
|
| Mã phần lô | PP2300118716 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Giấy siêu âm 110mmx20m |
|
| Mã phần lô | PP2300118717 |
| Giá từng phần lô | 301,265,568 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 451.898.352 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.885.898 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông dẫn lưu (pezzer) số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300118718 |
| Giá từng phần lô | 554,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 831.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông dẫn lưu (pezzer) số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300118719 |
| Giá từng phần lô | 554,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 831.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông dẫn lưu (pezzer) số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300118720 |
| Giá từng phần lô | 554,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 831.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông dẫn lưu (pezzer) số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300118721 |
| Giá từng phần lô | 554,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 831.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Giấy in điện tâm đồ 3 cần 63mmx30m |
|
| Mã phần lô | PP2300118722 |
| Giá từng phần lô | 6,739,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.108.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.717.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống cho ăn không có DEHP, có cản quang số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300118723 |
| Giá từng phần lô | 8,731,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.097.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.112.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống cho ăn không có DEHP, có cản quang số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300118724 |
| Giá từng phần lô | 6,879,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.319.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.815.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống cho ăn không có DEHP, có cản quang số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300118725 |
| Giá từng phần lô | 8,467,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.700.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.927.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nội khí quản không bóng số 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300118726 |
| Giá từng phần lô | 7,600,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.224 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông hậu môn ( Rectal catheter ) số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300118727 |
| Giá từng phần lô | 27,132,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.698.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.992.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cannulae tĩnh mạch, đầu gấp 90 độ, cỡ 5.3 mm (16F) |
|
| Mã phần lô | PP2300118728 |
| Giá từng phần lô | 213,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.536.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.116.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cassettenhựa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300118729 |
| Giá từng phần lô | 24,324,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.487.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.027.472 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Paraffin hạt |
|
| Mã phần lô | PP2300118730 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khuôn đúc mẫu mô |
|
| Mã phần lô | PP2300118731 |
| Giá từng phần lô | 28,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.635.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Lưỡi dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2300118732 |
| Giá từng phần lô | 56,548,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.823.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.584.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 6.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300118733 |
| Giá từng phần lô | 228,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 7.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300118734 |
| Giá từng phần lô | 623,911,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 935.867.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 436.738.176 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 5/0, 75cm, 2 kim kim tròn 9mm |
|
| Mã phần lô | PP2300118735 |
| Giá từng phần lô | 168,739,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.108.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.117.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ không tan đơn sợi polypropylene có phụ gia polyethylene glycol chống xước chỉ, số 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C dài 9mm |
|
| Mã phần lô | PP2300118736 |
| Giá từng phần lô | 355,655,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 533.482.740 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.958.612 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 7/0, 60cm, 2 kim kim tròn 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2300118737 |
| Giá từng phần lô | 185,314,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.971.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.720.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ polypropylene 8.0, kim tròn 3/8C 6mm 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2300118738 |
| Giá từng phần lô | 148,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.264.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.723.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ thép khâu xương ức số 5, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300118739 |
| Giá từng phần lô | 23,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.716.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ điện cực đa sợi 2/0 dài 60cm, 2 kim: một kim tròn đầu tam giác 26mm, 1/2 vòng tròn, 1 kim thẳng đầu tam giác 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300118740 |
| Giá từng phần lô | 618,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 432.768.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Clip polymerkẹp mạch máu cỡ ML |
|
| Mã phần lô | PP2300118741 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống nghiệm pha loãng mẫu Polystyrene tubes (12x75)mm |
|
| Mã phần lô | PP2300118742 |
| Giá từng phần lô | 165,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.292.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.869.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đầu dùng cắt amydan |
|
| Mã phần lô | PP2300118743 |
| Giá từng phần lô | 3,978,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.967.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.784.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây điện cực tạo nhịp tạm thời có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300118744 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Cáp nối điện tim 10 cực tương thích cho máy Fukuda |
|
| Mã phần lô | PP2300118745 |
| Giá từng phần lô | 35,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.948.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây máy thở dùng 1 lần cho trẻ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300118746 |
| Giá từng phần lô | 79,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.566.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây máy thở dùng 1 lần cho trẻ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300118747 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.044.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2300118748 |
| Giá từng phần lô | 46,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.634.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2300118749 |
| Giá từng phần lô | 6,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.504.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.435.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Nhiệt kế đo trán |
|
| Mã phần lô | PP2300118750 |
| Giá từng phần lô | 53,988,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.982.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.791.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây thở silicon người lớn ( 5 đoạn) |
|
| Mã phần lô | PP2300118751 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống chích 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300118752 |
| Giá từng phần lô | 704,562,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.056.843.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 493.193.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300118753 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Vít khóa 2.4, 2.7, 3.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300118754 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Vít khóa 6.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300118755 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Vít khóa 7.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300118756 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dụng cụ bắt dị vật trong can thiệp nội mạch các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300118757 |
| Giá từng phần lô | 459,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 688.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 321.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông chẩn đoán catheter MP |
|
| Mã phần lô | PP2300118758 |
| Giá từng phần lô | 256,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Guiding can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2300118759 |
| Giá từng phần lô | 427,488,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 641.233.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 299.242.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông khí cho tai |
|
| Mã phần lô | PP2300118760 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Giấy gói dụng cụ hấp ướt 160cm x 160cm |
|
| Mã phần lô | PP2300118761 |
| Giá từng phần lô | 58,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.452.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.277.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Giấy gói dụng cụ hấp ướt 60cm x 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2300118762 |
| Giá từng phần lô | 26,901,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.351.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.830.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Túi bệnh phẩm nội soi 9cmx13cm |
|
| Mã phần lô | PP2300118763 |
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.757.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.953.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Túi bệnh phẩm nội soi B 7cmx9cm |
|
| Mã phần lô | PP2300118764 |
| Giá từng phần lô | 27,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.824.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.051.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Keo dán phẫu thuật ngăn ngừa chảy máu hậu phẫu và chống dính |
|
| Mã phần lô | PP2300118765 |
| Giá từng phần lô | 264,222,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.333.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.955.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Keo dán sinh học để phẫu thuật nối thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300118766 |
| Giá từng phần lô | 97,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.664.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.443.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim chọc hút tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2300118767 |
| Giá từng phần lô | 288,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 433.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.104.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bơm tiêm khí máu động mạch 1ml tráng sẵn Lithium heparin, có nắp đậy đuổi khí, loại không có kim |
|
| Mã phần lô | PP2300118768 |
| Giá từng phần lô | 346,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 520.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đinh đóng xương 1.8mm x 310mm |
|
| Mã phần lô | PP2300118769 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống xông JJ niệu quản số 3, dài 15cm, có dây dẫn Guide wire |
|
| Mã phần lô | PP2300118770 |
| Giá từng phần lô | 59,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.958.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Phim khô laser 20cm x 25cm dùng tương thích cho máy Fuji DI-HL |
|
| Mã phần lô | PP2300118771 |
| Giá từng phần lô | 996,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.494.144.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 697.267.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Phim khô laser 26cm x 36cm dùng tương thích cho máy Fuji DI-HL |
|
| Mã phần lô | PP2300118772 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Túi ép dẹp 250mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300118773 |
| Giá từng phần lô | 131,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Túi ép dẹp 300mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300118774 |
| Giá từng phần lô | 88,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.992.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Túi ép phồng 250mmx100m |
|
| Mã phần lô | PP2300118775 |
| Giá từng phần lô | 123,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đầu cone đen 1100ul dùng tương thích cho máy Etimax |
|
| Mã phần lô | PP2300118776 |
| Giá từng phần lô | 67,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.656.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.972.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đầu cone đen 300ul dùng tương thích cho máy Etimax |
|
| Mã phần lô | PP2300118777 |
| Giá từng phần lô | 50,595,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.893.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.417.088 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300118778 |
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone,số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300118779 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone,số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300118780 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone,số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300118781 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone,số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300118782 |
| Giá từng phần lô | 24,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.052.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ thông tiểu sạch ngắt quãng cho nữ, 9F |
|
| Mã phần lô | PP2300118783 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ bẩy nước máy thở 840 |
|
| Mã phần lô | PP2300118784 |
| Giá từng phần lô | 206,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.564.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ cấy ốc tai số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300118785 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.070.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 966.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ cấy ốc tai số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300118786 |
| Giá từng phần lô | 619,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 929.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 433.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2300118787 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bóng nong động mạch thận |
|
| Mã phần lô | PP2300118788 |
| Giá từng phần lô | 1,843,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.764.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.290.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Chỉ thị sinh học kiểm soát tiệt trùng EO |
|
| Mã phần lô | PP2300118789 |
| Giá từng phần lô | 59,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.496.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Test thử nhiệt độ hấp khô EO |
|
| Mã phần lô | PP2300118790 |
| Giá từng phần lô | 4,464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.696.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.124.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Giấy in nhiệt cho máy tiệt khuẩn EO |
|
| Mã phần lô | PP2300118791 |
| Giá từng phần lô | 20,484,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.726.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.338.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Vi ống thông kích cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300118792 |
| Giá từng phần lô | 1,674,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.511.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.171.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dung dịch khử khuẩn Acid Citric 50% |
|
| Mã phần lô | PP2300118793 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Quả lọc thận Middle flux diện tích màng lọc 1,3m2 |
|
| Mã phần lô | PP2300118794 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây chạy thận nhân tạo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300118795 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Quả lọc thận Middle flux diện tích màng lọc 0,7m2 |
|
| Mã phần lô | PP2300118796 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Quả lọc thận Middle flux diện tích màng lọc 0,9m2 |
|
| Mã phần lô | PP2300118797 |
| Giá từng phần lô | 21,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Quả lọc thận Middle flux diện tích màng lọc 1,1m2 |
|
| Mã phần lô | PP2300118798 |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đồng hồ lưu lượng khí nén (Air) |
|
| Mã phần lô | PP2300118799 |
| Giá từng phần lô | 178,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đồng hồ Oxy bình |
|
| Mã phần lô | PP2300118800 |
| Giá từng phần lô | 242,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kem vệ sinh da |
|
| Mã phần lô | PP2300118801 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Kim điện cơ dùng 1 lần, trẻ em, dài 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2300118802 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.522.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Paste điện não |
|
| Mã phần lô | PP2300118803 |
| Giá từng phần lô | 66,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.792.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.569.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khí argon (chai 6m3) |
|
| Mã phần lô | PP2300118804 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khí C2H2 |
|
| Mã phần lô | PP2300118805 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Khí NO |
|
| Mã phần lô | PP2300118806 |
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 558.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Oxy cell cho máy giúp thở Servo hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300118807 |
| Giá từng phần lô | 116,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Oxy sensor |
|
| Mã phần lô | PP2300118808 |
| Giá từng phần lô | 768,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.152.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 537.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ đo lưu lượng oxy/khí vào từ bệnh nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300118809 |
| Giá từng phần lô | 376,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 564.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 263.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ đo lưu lượng oxy/khí vào từ bệnh nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300118810 |
| Giá từng phần lô | 376,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 564.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 263.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bộ đo lưu lượng oxy/khí thở ra từ bệnh nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300118811 |
| Giá từng phần lô | 376,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 564.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 263.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bông y tế viên |
|
| Mã phần lô | PP2300118812 |
| Giá từng phần lô | 487,040,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 730.560.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.928.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bông gòn thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300118813 |
| Giá từng phần lô | 41,151,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.727.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.806.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Lọ vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300118814 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây nối bơm tiêm 75cm, 0.1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300118815 |
| Giá từng phần lô | 1,227,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.840.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 858.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bình chứa dịch nhựa 1 Lít |
|
| Mã phần lô | PP2300118816 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bình chứa dịch nhựa 2 Lít |
|
| Mã phần lô | PP2300118817 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Đồng hồ hút chân không |
|
| Mã phần lô | PP2300118818 |
| Giá từng phần lô | 207,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.404.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Băng thun Việt Nam |
|
| Mã phần lô | PP2300118819 |
| Giá từng phần lô | 14,200,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.300.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.940.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bông gòn không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300118820 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.079.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gạc dẫn lưu ruột thừa (2cm x 20cm x 6L) |
|
| Mã phần lô | PP2300118821 |
| Giá từng phần lô | 214,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gạc đắp vết thương 15cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300118822 |
| Giá từng phần lô | 153,718,488 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.577.732 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.602.942 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gạc ép sọ não tiệt trùng cản quang (1x8)cm,4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300118823 |
| Giá từng phần lô | 529,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 793.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 370.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gạc ép sọ não tiệt trùng cản quang (2x8)cm,4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300118824 |
| Giá từng phần lô | 529,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 793.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 370.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gạc hút khổ 0.8m (Gạc mét) |
|
| Mã phần lô | PP2300118825 |
| Giá từng phần lô | 13,194,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.792.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.236.304 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gạc miếng 10cm x 10cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300118826 |
| Giá từng phần lô | 369,066,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 553.599.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 258.346.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gạc miếng răng |
|
| Mã phần lô | PP2300118827 |
| Giá từng phần lô | 6,835,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.253.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.784.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx12 lớp, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300118828 |
| Giá từng phần lô | 7,826,112 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.739.168 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.478.279 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx16 lớp, vô trùng có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300118829 |
| Giá từng phần lô | 13,844,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.767.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.691.416 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gòn mắt 4cmx5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300118830 |
| Giá từng phần lô | 390,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gòn miếng 10cmx10cm (Gói/500gr) |
|
| Mã phần lô | PP2300118831 |
| Giá từng phần lô | 32,029,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.043.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.420.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Gòn viên răng |
|
| Mã phần lô | PP2300118832 |
| Giá từng phần lô | 8,977,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.466.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.284.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Dây điện cực tạo nhịp thượng tâm mạc đơn cực phủ steroid |
|
| Mã phần lô | PP2300118833 |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi