Gói thầu: "Mua sắm vật tư y tế tiêu hao của Bệnh viện Nhi Đồng 1 năm 2022 - 2023"

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300073041-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhi Đồng 1
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhi Đồng 1
Tên gói thầu "Mua sắm vật tư y tế tiêu hao của Bệnh viện Nhi Đồng 1 năm 2022 - 2023"
Số hiệu KHLCNT PL2300055242
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp và các nguồn thu sự nghiệp của Bệnh viện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 10, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 108,111,979,231 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.081.119.848 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300118419 - Áo nylon vô trùng trùm kính hiển vi 3,402,000 5.103.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.381.400 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
2 PP2300118420 - Áo phẫu thuật sise XL 86,922,000 130.383.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 60.845.400 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
3 PP2300118421 - Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp dây cột, tiệt trùng 124,256,160 186.384.240 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 86.979.312 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
4 PP2300118422 - Ống mở đường thở nhựa số 3 201,600 302.400 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 141.120 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
5 PP2300118423 - Tube eppendorf đựng huyết thanh 1.5ml 11,880,000 17.820.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.316.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
6 PP2300118424 - Gạc tẩm cồn 5cm x 6cm (4 LỚP) 104,220,000 156.330.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 72.954.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
7 PP2300118425 - Ba chia có dây 25 cm 151,513,740 227.270.610 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 106.059.618 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
8 PP2300118426 - Bộ catheter 2 nòng 4F dài 30cm 37,439,520 56.159.280 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 26.207.664 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
9 PP2300118427 - Bộ CatheterTMTW dùng cho ECMO 3 nòng 7F 22,680,000 34.020.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 15.876.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
10 PP2300118428 - Bóng bóp thở 0,5 lít 1,005,480 1.508.220 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 703.836 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
11 PP2300118429 - Catheterchạy thận 2 đường số 8.5F (Double lument catheter set) 17,589,600 26.384.400 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.312.720 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
12 PP2300118430 - Catheterchạy thận nhi hai đường các size các cỡ 17,589,600 26.384.400 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.312.720 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
13 PP2300118431 - Cathetertĩnh mạch trung tâm chuyên ghép tạng dùng cho ECMO 4 đường các size các cỡ 11,340,000 17.010.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.938.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
14 PP2300118432 - Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó số 10 3,389,400 5.084.100 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.372.580 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
15 PP2300118433 - Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó số 6 3,389,400 5.084.100 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.372.580 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
16 PP2300118434 - Co nối thẳng 1/4 - male ( Straight connector 1/4-male) ) 51,395,148 77.092.722 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 35.976.604 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
17 PP2300118435 - Co nối thẳng 1/4x3/16có luer lock ( Straight connector 1/4 x 3/16) 2,735,520 4.103.280 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.914.864 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
18 PP2300118436 - Co nối thẳng 1/4x3/8 có luer lock ( Straight connector 1/4 x 3/8) 2,051,640 3.077.460 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.436.148 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
19 PP2300118437 - Co nối Y 1/2-3/8-3/8 1,007,748 1.511.622 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 705.424 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
20 PP2300118438 - Co nối Y 1/4-1/4-1/4 2,015,496 3.023.244 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.410.848 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
21 PP2300118439 - Co nối Y 1/4-1/4-1/4 có luer lock 5,038,740 7.558.110 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.527.118 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
22 PP2300118440 - Co nối Y 3/8x3/8x1/4 1,067,880 1.601.820 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 747.516 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
23 PP2300118441 - Ống hút đàm kín số 14 13,230,000 19.845.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.261.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
24 PP2300118442 - Ống thông tiểu 1 nhánh Nelaton số 8 1,319,760 1.979.640 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 923.832 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
25 PP2300118443 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 16 14,069,880 21.104.820 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.848.916 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
26 PP2300118444 - Thông dẫn lưu lồng ngực loại DrainThoracic các số 4,158,000 6.237.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.910.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
27 PP2300118445 - Khai khí quản nhựa có bóng số 3 3,599,880 5.399.820 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.519.916 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
28 PP2300118446 - Khai khí quản nhựa có bóng số 3.5 3,599,880 5.399.820 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.519.916 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
29 PP2300118447 - Khai khí quản nhựa có bóng số 4 7,199,760 10.799.640 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.039.832 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
30 PP2300118448 - Khai khí quản nhựa có bóng số 4.5 7,199,760 10.799.640 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.039.832 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
31 PP2300118449 - Khai khí quản nhựa có bóng số 5.5 3,599,880 5.399.820 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.519.916 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
32 PP2300118450 - Khai khí quản nhựa không bóng số 3.5 3,599,880 5.399.820 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.519.916 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
33 PP2300118451 - Khai khí quản nhựa không bóng số 4 10,799,640 16.199.460 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.559.748 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
34 PP2300118452 - Khai khí quản nhựa không bóng số 4.5 7,199,760 10.799.640 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.039.832 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
35 PP2300118453 - Khai khí quản nhựa không bóng số 5.5 3,599,880 5.399.820 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.519.916 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
36 PP2300118454 - Kim chích số 22 9,532,908 14.299.362 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.673.036 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
37 PP2300118455 - Ống Cannulamở khí quản có bóng số 4 7,199,760 10.799.640 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.039.832 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
38 PP2300118456 - Ống Cannulamở khí quản có bóng số 4.5 3,599,880 5.399.820 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.519.916 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
39 PP2300118457 - Ống Cannulamở khí quản có bóng số 5 7,199,760 10.799.640 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.039.832 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
40 PP2300118458 - Ống Cannulamở khí quản có bóng số 5.5 7,199,760 10.799.640 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.039.832 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
41 PP2300118459 - Ống Cannulamở khí quản có bóng số 6 3,599,880 5.399.820 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.519.916 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
42 PP2300118460 - Lọc vi khuẩn sơ sinh 183,016,440 274.524.660 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 128.111.508 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
43 PP2300118461 - Mask thanh quản size 1 7,199,640 10.799.460 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.039.748 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
44 PP2300118462 - Mask thanh quản size 2; 2.5 7,199,640 10.799.460 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.039.748 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
45 PP2300118463 - Mask thanh quản số 3 7,199,640 10.799.460 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.039.748 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
46 PP2300118464 - Mặt nạ thở ( Mask gây mê) 94,479,000 141.718.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 66.135.300 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
47 PP2300118465 - Mặt nạ thở oxy 8,994,000 13.491.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.295.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
48 PP2300118466 - Ống Cannulamở khí quản không bóng số 3.5 7,199,760 10.799.640 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.039.832 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
49 PP2300118467 - Ống cho ăn không có DEHP, có cản quang số 8 8,446,464 12.669.696 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.912.525 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
50 PP2300118468 - Túi bơm máu (Bơm áp lực) 500ml 9,598,680 14.398.020 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.719.076 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
51 PP2300118469 - Ống cho ăn số 10 (FeedingTube) 22,237,956 33.356.934 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 15.566.570 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
52 PP2300118470 - Ống cho ăn số 5 (FeedingTube) 690,228 1.035.342 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 483.160 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
53 PP2300118471 - Ống cho ăn số 6 ( Feeding tube ) 34,709,688 52.064.532 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 24.296.782 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
54 PP2300118472 - Ống cho ăn số 8 (FeedingTube) 74,566,440 111.849.660 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 52.196.508 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
55 PP2300118473 - Ống đựng dịch màng phổi (Mucus Extractor) số 8 79,697,520 119.546.280 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 55.788.264 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
56 PP2300118474 - Ống hút đàm có kiểm số 16 124,800 187.200 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 87.360 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
57 PP2300118475 - Ống hút đàm kín số 12 26,460,000 39.690.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 18.522.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
58 PP2300118476 - Ống mở đường thở nhựa số 1 22,154,760 33.232.140 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 15.508.332 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
59 PP2300118477 - Ống mở đường thở nhựa số 2 17,761,200 26.641.800 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.432.840 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
60 PP2300118478 - Kim sinh thiết thận 16gx10cm 65,998,548 98.997.822 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 46.198.984 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
61 PP2300118479 - Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 6 30,870,000 46.305.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 21.609.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
62 PP2300118480 - Ống Cannulamở khí quản không bóng số 3.0 3,599,880 5.399.820 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.519.916 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
63 PP2300118481 - Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 6,5 37,800,000 56.700.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 26.460.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
64 PP2300118482 - Ống Cannulamở khí quản không bóng số 4 17,999,400 26.999.100 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.599.580 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
65 PP2300118483 - Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 7,0 31,500,000 47.250.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 22.050.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
66 PP2300118484 - Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 7,5 6,930,000 10.395.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.851.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
67 PP2300118485 - Ống nội khí quản có bóng số 4,5 44,588,628 66.882.942 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 31.212.040 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
68 PP2300118486 - Ống nội khí quản có bóng số 5.5 31,572,072 47.358.108 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 22.100.451 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
69 PP2300118487 - Ống nội khí quản có bóng số 6,0 33,233,760 49.850.640 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 23.263.632 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
70 PP2300118488 - Ống nội khí quản có bóng số 6,5 27,140,904 40.711.356 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 18.998.633 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
71 PP2300118489 - Ống nội khí quản có bóng số 7,0 1,384,740 2.077.110 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 969.318 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
72 PP2300118490 - Ống nội khí quản có bóng số 7,5 5,538,960 8.308.440 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.877.272 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
73 PP2300118491 - Ống nội khí quản cong có bóng số 5,5 2,520,000 3.780.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.764.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
74 PP2300118492 - Ống nội khí quản cong có bóng số 6 504,000 756.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 352.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
75 PP2300118493 - Ống nội khí quản cong có bóng số 6,5 1,008,000 1.512.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 705.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
76 PP2300118494 - Ống nội khí quản cong không bóng số 3 1,512,000 2.268.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.058.400 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
77 PP2300118495 - Ống nội khí quản không bóng chèn áp lực thấp số 3,5 12,600,000 18.900.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.820.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
78 PP2300118496 - Ống nội khí quản không bóng chèn áp lực thấp số 5,0 13,230,000 19.845.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.261.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
79 PP2300118497 - Ống thông dạ dày (Stomach Levin) số 12 14,555,772 21.833.658 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 10.189.041 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
80 PP2300118498 - Ống thông dạ dày (Stomach Levin) số 16 18,153,828 27.230.742 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.707.680 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
81 PP2300118499 - Ống Cannulamở khí quản không bóng số 4.5 10,799,640 16.199.460 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.559.748 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
82 PP2300118500 - Ống thông tiểu 1 nhánh Nelaton số 10 815,724 1.223.586 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 571.007 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
83 PP2300118501 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 10 34,198,632 51.297.948 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 23.939.043 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
84 PP2300118502 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 12 16,276,920 24.415.380 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 11.393.844 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
85 PP2300118503 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 14 24,553,320 36.829.980 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 17.187.324 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
86 PP2300118504 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 18 12,966,360 19.449.540 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.076.452 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
87 PP2300118505 - Ống thông tiểu Foley 2 nhánh số 22 19,035,720 28.553.580 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 13.325.004 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
88 PP2300118506 - Ống thông tiểu Foley 2 nhánh số 24 25,105,080 37.657.620 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 17.573.556 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
89 PP2300118507 - Ống Cannulamở khí quản không bóng số 5 7,199,760 10.799.640 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.039.832 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
90 PP2300118508 - Ống Cannulamở khí quản không bóng số 5.5 3,599,880 5.399.820 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.519.916 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
91 PP2300118509 - Bông cầm máu 10 x 20 cm 54,295,920 81.443.880 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 38.007.144 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
92 PP2300118510 - Ống thông phổi có trocar (Trocar thoracic)các số 10,432,800 15.649.200 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.302.960 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
93 PP2300118511 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 8 41,998,320 62.997.480 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 29.398.824 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
94 PP2300118512 - Ống hút đàm có kiểm số 8 298,334,400 447.501.600 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 208.834.080 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
95 PP2300118513 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 6 40,198,392 60.297.588 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 28.138.875 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
96 PP2300118514 - Băng đựng hóa chất Sterrat 100S hoặc tương đương 222,271,560 333.407.340 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 155.590.092 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
97 PP2300118515 - Sáp cầm máu xương 15,130,080 22.695.120 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 10.591.056 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
98 PP2300118516 - Bộ bảo dưỡng kit PM-2 máy Sterrad 100S hoặc tương đương 331,980,000 497.970.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 232.386.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
99 PP2300118517 - Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen 6.0 hoặc tương đương 405,314,280 607.971.420 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 283.719.996 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
100 PP2300118518 - Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactin 910 số 5.0 kim tam giác ngược 161,572,320 242.358.480 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 113.100.624 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
101 PP2300118519 - Chỉ không tan tổng hợp đa sợi polyester, gồm 16 sợi, 2 kim đầu tròn vát. 29,566,404 44.349.606 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 20.696.483 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
102 PP2300118520 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 2.0 70cm 26mm 1/2C 4,460,400 6.690.600 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.122.280 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
103 PP2300118521 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 3.0 70cm 26mm 1/2C 60,958,800 91.438.200 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 42.671.160 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
104 PP2300118522 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 4.0 70cm SH-2 20mm 1/2C 29,072,736 43.609.104 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 20.350.916 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
105 PP2300118523 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 5.0 37,474,920 56.212.380 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 26.232.444 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
106 PP2300118524 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene 4.0, dài 90mm, 2 kim đầu tròn 88,770,780 133.156.170 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 62.139.546 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
107 PP2300118525 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen 5.0 hoặc tương đương 495,057,780 742.586.670 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 346.540.446 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
108 PP2300118526 - Chỉ thị sinh học tương thích với máy Sterrad Velocity 210,016,800 315.025.200 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 147.011.760 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
109 PP2300118527 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 0, 90 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. 66,393,432 99.590.148 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 46.475.403 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
110 PP2300118528 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 0, 75cm, kim tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. 32,562,432 48.843.648 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 22.793.703 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
111 PP2300118529 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1.0, 100cm, 65mm 3/8C. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. 29,788,416 44.682.624 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 20.851.892 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
112 PP2300118530 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1.0, 40mm, 1/2C - 90cm. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. 8,974,476 13.461.714 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.282.134 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
113 PP2300118531 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. 305,963,280 458.944.920 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 214.174.296 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
114 PP2300118532 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3, kim tròn 20mm 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. 89,022,024 133.533.036 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 62.315.417 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
115 PP2300118533 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3, dài 75 cm, kim tròn 26mm 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. 185,184,972 277.777.458 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 129.629.481 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
116 PP2300118534 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. 496,554,660 744.831.990 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 347.588.262 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
117 PP2300118535 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. 718,882,920 1.078.324.380 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 503.218.044 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
118 PP2300118536 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. 401,224,320 601.836.480 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 280.857.024 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
119 PP2300118537 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 7.0 30cm, 2 kim 6.5mm 3/8C. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. 85,186,080 127.779.120 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 59.630.256 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
120 PP2300118538 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 3/0, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. 31,633,056 47.449.584 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 22.143.140 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
121 PP2300118539 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 5/0, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. 69,729,156 104.593.734 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 48.810.410 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
122 PP2300118540 - Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactin 910 số 4.0 kim tam giác ngược 277,139,520 415.709.280 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 193.997.664 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
123 PP2300118541 - Chỉ thép khâu xương ức số 1 dài 45cm, kim tròn 40mm 1/2C 47,638,080 71.457.120 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 33.346.656 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
124 PP2300118542 - Giấy cuộn Tyvek 100 mm x 70 m 302,801,688 454.202.532 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 211.961.182 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
125 PP2300118543 - Giấy cuộn Tyvek 200 mm x 70 m 32,492,376 48.738.564 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 22.744.664 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
126 PP2300118544 - Giấy cuộn Tyvek 350 mm x 70 m 198,237,312 297.355.968 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 138.766.119 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
127 PP2300118545 - Que thử hóa học Hydrogen Peroxide 18,928,944 28.393.416 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 13.250.261 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
128 PP2300118546 - Tay dao mổ mở 9cm dùng cho máy Harmonic hoặc tương đương 175,292,775 262.939.163 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 122.704.943 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
129 PP2300118547 - Tay dao mổ nội soi 36 cm dùng cho máy Harmonic hoặc tương đương 207,546,948 311.320.422 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 145.282.864 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
130 PP2300118548 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 4/0, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. 108,811,080 163.216.620 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 76.167.756 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
131 PP2300118549 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 2/0, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày. 123,832,800 185.749.200 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 86.682.960 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
132 PP2300118550 - Bộ dây dẫn tuần hoàn dùng cho ECMO cho bệnh nhân dưới 20kg 667,200,000 1.000.800.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 467.040.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
133 PP2300118551 - Bộ chèn dưới da dùng cho cannula ECMO các loại 148,800,000 223.200.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 104.160.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
134 PP2300118552 - Bộ tim phổi nhân tạo dùng cho ECMO cho bệnh nhân dưới 20kg 1,437,600,000 2.156.400.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.006.320.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
135 PP2300118553 - Cannulađộng mạch dùng cho ECMO 1 nòng các cỡ 132,000,000 198.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 92.400.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
136 PP2300118554 - Cannulatĩnh mạch dùng cho ECMO 1 nòng các cỡ 201,600,000 302.400.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 141.120.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
137 PP2300118555 - Băng dính giữ kim luồn 10 x 10 15,912,000 23.868.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 11.138.400 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
138 PP2300118556 - Băng keo có gạc vô trùng 6 x 8 (7cm) 12,674,880 19.012.320 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.872.416 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
139 PP2300118557 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 2.5m 15,007,200 22.510.800 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 10.505.040 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
140 PP2300118558 - Băng keo giấy 2,5cm x 5m 3,840,000 5.760.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.688.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
141 PP2300118559 - Ống lấy máu EDTA 0.5 ml 16,632,000 24.948.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 11.642.400 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
142 PP2300118560 - Ống lấy máu EDTA 1ml, nắp cao su 399,168,000 598.752.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 279.417.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
143 PP2300118561 - Ống nghiệm Citrate 2ml HTM 27,216,000 40.824.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 19.051.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
144 PP2300118562 - Ống nghiệm EDTA K2 2ml, nắp cao su 39,916,800 59.875.200 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 27.941.760 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
145 PP2300118563 - Băng keo có gạc vô trùng (10cm x 15cm) 18,634,560 27.951.840 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 13.044.192 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
146 PP2300118564 - Găng tay phẫu thuật không bột 6.5 61,488,000 92.232.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 43.041.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
147 PP2300118565 - Găng tay phẫu thuật không bột 7 15,372,000 23.058.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 10.760.400 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
148 PP2300118566 - Găng tay phẫu thuật số 6,5 1,098,478,080 1.647.717.120 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 768.934.656 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
149 PP2300118567 - Găng tay phẫu thuật số 7.5 181,021,680 271.532.520 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 126.715.176 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
150 PP2300118568 - Găng tay phẩu thuật tiệt trùng số 6 12,348,000 18.522.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.643.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
151 PP2300118569 - Găng tay phẩu thuật tiệt trùng số 6.5 12,348,000 18.522.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.643.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
152 PP2300118570 - Lưỡi dao bào da 7,560,000 11.340.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.292.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
153 PP2300118571 - Lưỡi dao mổ số 15 105,429,240 158.143.860 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 73.800.468 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
154 PP2300118572 - Ống nghiệm Heparin lithium 225,600,000 338.400.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 157.920.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
155 PP2300118573 - Dây truyền dịch an toàn 4,574,400 6.861.600 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.202.080 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
156 PP2300118574 - Dây truyền dịch dùng thuốc kháng nấm 18,270,000 27.405.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.789.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
157 PP2300118575 - Que thử độ cứng 0-120 ppm trong nước (Lọ/ 100 que) 1,824,000 2.736.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.276.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
158 PP2300118576 - Que thử nồng độ Acid Peracetic(Lọ/ 100 que) 1,470,000 2.205.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.029.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
159 PP2300118577 - Que thử nồng độ Chlorine(Lọ/ 100 que) 2,280,000 3.420.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.596.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
160 PP2300118578 - Cannulađộng mạch thẳng các cỡ (Straighttip arterial cannulae) 44,604,000 66.906.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 31.222.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
161 PP2300118579 - Que thử tồn dư Peroxidetrong nước (Lọ/ 100 que) 1,470,000 2.205.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.029.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
162 PP2300118580 - Cannulatĩnh mạch 18F 88,200,000 132.300.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 61.740.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
163 PP2300118581 - Cannulatĩnh mạch 1 tầng đầu kim loại mũi cong bên phải 22F 17,640,000 26.460.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.348.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
164 PP2300118582 - Cannulatĩnh mạch 1 tầng đầu kim loại mũi cong bên phải 12F 123,480,000 185.220.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 86.436.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
165 PP2300118583 - Cannulatĩnh mạch 14F 35,280,000 52.920.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 24.696.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
166 PP2300118584 - Cannulatĩnh mạch 16F 88,200,000 132.300.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 61.740.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
167 PP2300118585 - Cannulatĩnh mạch 20F 52,920,000 79.380.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 37.044.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
168 PP2300118586 - Cannulatĩnh mạch 24F 17,640,000 26.460.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.348.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
169 PP2300118587 - Dịch lọc thận nhân tạo HD Plus 144A hoặc tương đương 19,779,480 29.669.220 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 13.845.636 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
170 PP2300118588 - Dịch lọc thận nhân tạo HD Plus 8.4B hoặc tương đương 30,683,520 46.025.280 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 21.478.464 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
171 PP2300118589 - Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc 3,150,000 4.725.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.205.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
172 PP2300118590 - Tube lấy mẫu Cyclosporine (Ống tiền xử lý) 2,174,400 3.261.600 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.522.080 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
173 PP2300118591 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 2.0 kim tam giác 1,386,000 2.079.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 970.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
174 PP2300118592 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 4.0 kim tam giác 150,247,440 225.371.160 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 105.173.208 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
175 PP2300118593 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 4.0 kim tròn 4,021,920 6.032.880 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.815.344 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
176 PP2300118594 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 5.0 kim tam giác 13,104,000 19.656.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.172.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
177 PP2300118595 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 5.0 kim tròn 47,124,000 70.686.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 32.986.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
178 PP2300118596 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 6.0 kim tam giác 2,016,000 3.024.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.411.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
179 PP2300118597 - Chỉ nylon 2.0 kim tam giác 9,991,800 14.987.700 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.994.260 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
180 PP2300118598 - Chỉ nylon 3.0 kim tam giác 19,656,000 29.484.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 13.759.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
181 PP2300118599 - Chỉ nylon 4.0 kim tam giác 55,742,400 83.613.600 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 39.019.680 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
182 PP2300118600 - Chỉ Nylon 4.0 kim thẳng 2,646,000 3.969.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.852.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
183 PP2300118601 - Chỉ nylon 5.0 kim tam giác 82,656,000 123.984.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 57.859.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
184 PP2300118602 - Chỉ nylon 6.0 kim tam giác 40,723,200 61.084.800 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 28.506.240 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
185 PP2300118603 - Chỉ silk 0 không kim 12,436,200 18.654.300 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.705.340 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
186 PP2300118604 - Chỉ silk 2.0 không kim 8,467,200 12.700.800 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.927.040 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
187 PP2300118605 - Chỉ silk 2.0 kim tròn 67,465,440 101.198.160 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 47.225.808 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
188 PP2300118606 - Chỉ silk 3.0 kim tam giác 57,153,600 85.730.400 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 40.007.520 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
189 PP2300118607 - Chỉ silk 4.0 không kim 23,814,000 35.721.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 16.669.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
190 PP2300118608 - Chỉ silk 4.0 kim tam giác 2,356,200 3.534.300 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.649.340 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
191 PP2300118609 - Chỉ silk 4.0 kim tròn 51,226,560 76.839.840 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 35.858.592 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
192 PP2300118610 - Chỉ silk 5.0 kim tam giác 2,494,800 3.742.200 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.746.360 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
193 PP2300118611 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 0 kim tròn 1,562,400 2.343.600 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.093.680 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
194 PP2300118612 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 3.0 kim tam giác 869,400 1.304.100 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 608.580 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
195 PP2300118613 - Băng kéo xương số 10 87,000,000 130.500.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 60.900.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
196 PP2300118614 - Gạc lưới có Ag/ Silver 10cmx12cm 21,120,000 31.680.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 14.784.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
197 PP2300118615 - Ống chích 0.3ml 1,539,000 2.308.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.077.300 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
198 PP2300118616 - Băng trong phẫu trường 10cm x 12cm 58,003,200 87.004.800 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 40.602.240 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
199 PP2300118617 - Băng trong phẫu trường có rãnh giữa 6cm x 7cm 25,891,200 38.836.800 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 18.123.840 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
200 PP2300118618 - Băng trong phẫu trường 6cm x 7cm 124,664,400 186.996.600 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 87.265.080 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
201 PP2300118619 - Băng keo hấp ướt 108,000,000 162.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 75.600.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
202 PP2300118620 - Test thử áp suất lò hấp nhiệt độ cao 30,912,000 46.368.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 21.638.400 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
203 PP2300118621 - Màng mổ kháng khuẩn 34 x 35cm 230,688,000 346.032.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 161.481.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
204 PP2300118622 - Brassardhuyết áp kế ( Lớn ) 20,160,000 30.240.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 14.112.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
205 PP2300118623 - Brassardhuyết áp kế ( Nhỏ ) 45,360,000 68.040.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 31.752.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
206 PP2300118624 - Brassardhuyết áp kế ( Trung ) 50,400,000 75.600.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 35.280.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
207 PP2300118625 - Brassardhuyết áp kế (trẻ lớn) 20,160,000 30.240.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 14.112.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
208 PP2300118626 - Buồng hít định liều có mask 220,500,000 330.750.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 154.350.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
209 PP2300118627 - Cảm biến đo Oxy não/ mô dùng cho ECMO cho trẻ dưới 40 kg 36,237,600 54.356.400 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 25.366.320 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
210 PP2300118628 - Cảm biến đo Oxy não/ mô dùng cho ECMO cho trẻ từ 40 kg trở lên 36,237,600 54.356.400 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 25.366.320 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
211 PP2300118629 - Bẩy nước (loại đặc biệt) 32,634,000 48.951.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 22.843.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
212 PP2300118630 - Bóng đèn Heine 2.5V hoặc tương đương 10,560,000 15.840.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.392.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
213 PP2300118631 - Bóng đèn Heine 3.5V hoặc tương đương 10,560,000 15.840.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.392.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
214 PP2300118632 - Bóng đèn Heine 6V hoặc tương đương 22,080,000 33.120.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 15.456.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
215 PP2300118633 - Đầu đo SPO2 kẹp tương thích cho máy Nonin 151,200,000 226.800.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 105.840.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
216 PP2300118634 - Nồi làm ấm 151,200,000 226.800.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 105.840.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
217 PP2300118635 - Miếng xốp cầm máu (1x5x7cm)±1% 18,900,000 28.350.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 13.230.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
218 PP2300118636 - Tấm Plate cho sơ sinh 28,476,000 42.714.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 19.933.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
219 PP2300118637 - Túi dự trữ oxy Silicon (ambu) 500ml 90,090,000 135.135.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 63.063.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
220 PP2300118638 - Bình chất làm lạnh máy laser 7,169,400,000 10.754.100.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.018.580.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
221 PP2300118639 - Bộ laser nhuộm màu 3,072,600,000 4.608.900.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.150.820.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
222 PP2300118640 - Bình tạo ẩm oxy 30,164,400 45.246.600 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 21.115.080 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
223 PP2300118641 - Bóng bóp thở 3 Lít 793,800 1.190.700 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 555.660 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
224 PP2300118642 - Bóng giúp thở silicon (Ampu bag Silicon) 250ml 26,460,000 39.690.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 18.522.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
225 PP2300118643 - Bóng giúp thở 550ml ±5% hoặc tương đương 66,150,000 99.225.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 46.305.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
226 PP2300118644 - Bóng giúp thở silicon 1000ml 66,150,000 99.225.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 46.305.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
227 PP2300118645 - Găng tay sạch size M 92,610,000 138.915.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 64.827.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
228 PP2300118646 - Mask khí dung trẻ em 127,537,200 191.305.800 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 89.276.040 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
229 PP2300118647 - Mask túi dự trữ trẻ em 1,764,000 2.646.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.234.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
230 PP2300118648 - Túi dự trữ oxy (ambu) 17,199,000 25.798.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.039.300 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
231 PP2300118649 - Ống mở đường thở nhựa số 0 8,269,500 12.404.250 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.788.650 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
232 PP2300118650 - Túi dự trữ oxy Silicon (ambu) 1000ml 1,323,000 1.984.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 926.100 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
233 PP2300118651 - Bộ chuyển tiếp dùng cho lọc màng bụng 18,600,000 27.900.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 13.020.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
234 PP2300118652 - Catheterchạy thận nhi hai đường số 12F 42,120,000 63.180.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 29.484.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
235 PP2300118653 - Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng 121,800,000 182.700.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 85.260.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
236 PP2300118654 - Kim luồn động tĩnh mạch dùng cho thận nhân tạo 17G 2,340,000 3.510.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.638.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
237 PP2300118655 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp 84,672,000 127.008.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 59.270.400 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
238 PP2300118656 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy (có thể điều chỉnh) 333,600,000 500.400.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 233.520.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
239 PP2300118657 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài 144,000,000 216.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 100.800.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
240 PP2300118658 - Bộ ống dẫn lưu dịch não tủy ( áp lực trung bình, thấp) 612,000,000 918.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 428.400.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
241 PP2300118659 - Bộ ống dẫn lưu dịch não tủy ngoài vùng thắt lưng 69,600,000 104.400.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 48.720.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
242 PP2300118660 - Vis vá sọ tự tiêu 16,200,000 24.300.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 11.340.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
243 PP2300118661 - Miếng vá sọ tự tiêu (5x5)cm 78,600,000 117.900.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 55.020.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
244 PP2300118662 - Catheterbóng kép nong sàn não thất 342,000,000 513.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 239.400.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
245 PP2300118663 - Thanh nâng ngực cỡ 10.5 522,000,000 783.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 365.400.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
246 PP2300118664 - Thanh nâng ngực cỡ 8.5 522,000,000 783.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 365.400.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
247 PP2300118665 - Thanh nâng ngực cỡ 9 522,000,000 783.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 365.400.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
248 PP2300118666 - Thanh nâng ngực cỡ 12.5 174,000,000 261.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 121.800.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
249 PP2300118667 - Thanh nâng ngực cỡ 13.5 174,000,000 261.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 121.800.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
250 PP2300118668 - Thanh nâng ngực cỡ 14 174,000,000 261.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 121.800.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
251 PP2300118669 - Thanh nâng ngực cỡ 14.5 348,000,000 522.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 243.600.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
252 PP2300118670 - Băng keo có gạc vô trùng 10x8cm 10,377,360 15.566.040 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 7.264.152 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
253 PP2300118671 - Túi hậu môn nhân tạo bé sơ sinh 21,600,000 32.400.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 15.120.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
254 PP2300118672 - Bộ dụng cụ tạo nhịp vĩnh viễn nội tâm mạc 1 buồng 612,000,000 918.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 428.400.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
255 PP2300118673 - Phổi nhân tạo diện tích màng 1.5m2 (Oxygenator ) 1,968,000,000 2.952.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.377.600.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
256 PP2300118674 - Catheterchẩn đoán 4 điện cực, độ cong cố định dành cho RV 450,000,000 675.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 315.000.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
257 PP2300118675 - Catheterchuẩn đoán điện sinh lý 4 điện cực, độ cong cố định dành cho HIS 450,000,000 675.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 315.000.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
258 PP2300118676 - Ống chích 50ml đầu luer clock dùng cho máy tiêm điện tự động 1,526,160,000 2.289.240.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.068.312.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
259 PP2300118677 - Ống chích 50ml đầu nhỏ 765,840,000 1.148.760.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 536.088.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
260 PP2300118678 - Phổi nhân tạo diện tích màng 2.5m2 cho trẻ trên 40kg (Oxygenator ) 98,400,000 147.600.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 68.880.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
261 PP2300118679 - Catheterchuẩn đoán điện sinh lý điều khiển được, 10 điện cực 1,788,000,000 2.682.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.251.600.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
262 PP2300118680 - Dây dẫn ái nước 1,248,000,000 1.872.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 873.600.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
263 PP2300118681 - Bộ cảm biến đo thông số máu liên tục 20,400,000 30.600.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 14.280.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
264 PP2300118682 - Dụng cụ mở đường dài (>=6F) 1,320,000,000 1.980.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 924.000.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
265 PP2300118683 - Kim chích nha số 27 35,721,000 53.581.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 25.004.700 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
266 PP2300118684 - Kim luồn không cánh, không cửa số 14 7,176,000 10.764.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.023.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
267 PP2300118685 - Kim luồn không cánh, không cửa số 18 12,324,000 18.486.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 8.626.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
268 PP2300118686 - Kim luồn không cánh, không cửa số 24 (0.47x19mm) 558,604,800 837.907.200 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 391.023.360 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
269 PP2300118687 - Bộ dây dẫn máu cho trẻ trên 40kg 40,200,000 60.300.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 28.140.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
270 PP2300118688 - Bộ dây dẫn máu cho trẻ 10 kg - 20 kg 804,000,000 1.206.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 562.800.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
271 PP2300118689 - Bộ dây dẫn máu cho trẻ 15 kg - 30 kg 603,000,000 904.500.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 422.100.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
272 PP2300118690 - Bộ dụng cụ tạo nhịp vĩnh viễn thượng tâm mạc 1 buồng 846,000,000 1.269.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 592.200.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
273 PP2300118691 - Bộ dụng cụ tạo nhịp vĩnh viễn nội tâm mạc 2 buồng 2,136,000,000 3.204.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.495.200.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
274 PP2300118692 - Cáp nối cho Cathetercắt đốt điện sinh lý 126,000,000 189.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 88.200.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
275 PP2300118693 - Cathetercắt đốt điện sinh lý điện cực tip 4-8 mm 1,984,500,000 2.976.750.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.389.150.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
276 PP2300118694 - Bộ khăn phẫu thuật tim trẻ em 33,360,000 50.040.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 23.352.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
277 PP2300118695 - Dây truyền dịch an toàn 20 giọt, 2 cổng tiêm không kim, màng lọc cuối đường dây 7,080,000 10.620.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.956.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
278 PP2300118696 - Ống bơm tiêm cản quang tiệt khuẩn, 1 nòng 190 ml dùng tương thích cho máy Salient 1 nòng hoặc 2 nòng 118,800,000 178.200.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 83.160.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
279 PP2300118697 - Ống bơm tiêm cản quang tiệt khuẩn, 2 nòng 200 ml dùng tương thích cho máy Medrad Stallant 75,600,000 113.400.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 52.920.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
280 PP2300118698 - Ống bơm tiêm cản quang tiệt khuẩn, 1 nòng 200 ml, dùng tương thích cho máy Medrad Vistron CT 33,000,000 49.500.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 23.100.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
281 PP2300118699 - Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ 18mm và các cỡ 952,800,000 1.429.200.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 666.960.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
282 PP2300118700 - Bóng nong van động mạch phổi áp lực thấp các size 3,175,200,000 4.762.800.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.222.640.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
283 PP2300118701 - Dây dẫn can thiệp có lõi cứng 906,480,000 1.359.720.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 634.536.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
284 PP2300118702 - Dụng cụ thả dù PDA (Delivery system PDA) 1,549,800,000 2.324.700.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.084.860.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
285 PP2300118703 - Mạch máu nhân tạo các loại, các cỡ - ống nối mạch máu sinh học 960,000,000 1.440.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 672.000.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
286 PP2300118704 - Ống nối mạch máu sinh học, các cỡ 8,400,000,000 12.600.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.880.000.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
287 PP2300118705 - Bóng nong van động mạch phổi áp lực cao 1,620,000,000 2.430.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.134.000.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
288 PP2300118706 - Giá đỡ động mạch vành 4,200,000,000 6.300.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.940.000.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
289 PP2300118707 - Khung giá đỡ mạch máu ngoại biên bung bằng bóng, có thể dãn nở được thêm, các cỡ 2,880,000,000 4.320.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.016.000.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
290 PP2300118708 - Bóng nong van động mạch phổi áp lực trung bình (3-5 bar) 3,564,000,000 5.346.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.494.800.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
291 PP2300118709 - Dù đóng lỗ thông liên thất phần màng phủ titanium1 núm 3,216,000,000 4.824.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.251.200.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
292 PP2300118710 - Dù đóng ống động mạch thân ngắn (PDA) 1,099,200,000 1.648.800.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 769.440.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
293 PP2300118711 - Bột bó thủy tinh 2 in 1,234,800 1.852.200 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 864.360 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
294 PP2300118712 - Đinh đóng xương Kirschner 1.6mmx300mm 30,000,000 45.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 21.000.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
295 PP2300118713 - Đinh đóng xương Kirschner 1.0mmx300mm 1,200,000 1.800.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 840.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
296 PP2300118714 - Đinh đóng xương Kirschner 1.2mmx300mm 4,200,000 6.300.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.940.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
297 PP2300118715 - Đinh đóng xương Kirschner 1.4mmx300mm 5,400,000 8.100.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.780.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
298 PP2300118716 - Đinh đóng xương Kirschner 1.5mmx300mm 4,200,000 6.300.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.940.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
299 PP2300118717 - Giấy siêu âm 110mmx20m 301,265,568 451.898.352 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 210.885.898 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
300 PP2300118718 - Ống thông dẫn lưu (pezzer) số 16 554,400 831.600 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 388.080 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
301 PP2300118719 - Ống thông dẫn lưu (pezzer) số 18 554,400 831.600 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 388.080 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
302 PP2300118720 - Ống thông dẫn lưu (pezzer) số 20 554,400 831.600 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 388.080 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
303 PP2300118721 - Ống thông dẫn lưu (pezzer) số 22 554,400 831.600 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 388.080 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
304 PP2300118722 - Giấy in điện tâm đồ 3 cần 63mmx30m 6,739,200 10.108.800 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.717.440 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
305 PP2300118723 - Ống cho ăn không có DEHP, có cản quang số 10 8,731,800 13.097.700 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.112.260 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
306 PP2300118724 - Ống cho ăn không có DEHP, có cản quang số 5 6,879,600 10.319.400 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.815.720 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
307 PP2300118725 - Ống cho ăn không có DEHP, có cản quang số 6 8,467,200 12.700.800 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.927.040 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
308 PP2300118726 - Ống nội khí quản không bóng số 7,5 7,600,320 11.400.480 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.320.224 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
309 PP2300118727 - Ống thông hậu môn ( Rectal catheter ) số 20 27,132,000 40.698.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 18.992.400 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
310 PP2300118728 - Cannulae tĩnh mạch, đầu gấp 90 độ, cỡ 5.3 mm (16F) 213,024,000 319.536.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 149.116.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
311 PP2300118729 - Cassettenhựa có nắp 24,324,960 36.487.440 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 17.027.472 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
312 PP2300118730 - Paraffin hạt 46,200,000 69.300.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 32.340.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
313 PP2300118731 - Khuôn đúc mẫu mô 28,050,000 42.075.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 19.635.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
314 PP2300118732 - Lưỡi dao cắt tiêu bản 56,548,800 84.823.200 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 39.584.160 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
315 PP2300118733 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 6.0 228,600,000 342.900.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 160.020.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
316 PP2300118734 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 7.0 623,911,680 935.867.520 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 436.738.176 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
317 PP2300118735 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 5/0, 75cm, 2 kim kim tròn 9mm 168,739,200 253.108.800 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 118.117.440 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
318 PP2300118736 - Chỉ không tan đơn sợi polypropylene có phụ gia polyethylene glycol chống xước chỉ, số 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C dài 9mm 355,655,160 533.482.740 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 248.958.612 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
319 PP2300118737 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 7/0, 60cm, 2 kim kim tròn 8mm 185,314,500 277.971.750 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 129.720.150 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
320 PP2300118738 - Chỉ polypropylene 8.0, kim tròn 3/8C 6mm 60cm 148,176,000 222.264.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 103.723.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
321 PP2300118739 - Chỉ thép khâu xương ức số 5, kim tròn 23,880,000 35.820.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 16.716.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
322 PP2300118740 - Chỉ điện cực đa sợi 2/0 dài 60cm, 2 kim: một kim tròn đầu tam giác 26mm, 1/2 vòng tròn, 1 kim thẳng đầu tam giác 90mm 618,240,000 927.360.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 432.768.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
323 PP2300118741 - Clip polymerkẹp mạch máu cỡ ML 31,080,000 46.620.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 21.756.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
324 PP2300118742 - Ống nghiệm pha loãng mẫu Polystyrene tubes (12x75)mm 165,528,000 248.292.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 115.869.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
325 PP2300118743 - Đầu dùng cắt amydan 3,978,000,000 5.967.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 2.784.600.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
326 PP2300118744 - Dây điện cực tạo nhịp tạm thời có bóng 240,000,000 360.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 168.000.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
327 PP2300118745 - Cáp nối điện tim 10 cực tương thích cho máy Fukuda 35,640,000 53.460.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 24.948.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
328 PP2300118746 - Dây máy thở dùng 1 lần cho trẻ lớn 79,380,000 119.070.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 55.566.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
329 PP2300118747 - Dây máy thở dùng 1 lần cho trẻ nhỏ 52,920,000 79.380.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 37.044.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
330 PP2300118748 - Huyết áp kế 46,620,000 69.930.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 32.634.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
331 PP2300118749 - Nhiệt kế điện tử 6,336,000 9.504.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.435.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
332 PP2300118750 - Nhiệt kế đo trán 53,988,000 80.982.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 37.791.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
333 PP2300118751 - Dây thở silicon người lớn ( 5 đoạn) 192,000,000 288.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 134.400.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
334 PP2300118752 - Ống chích 5ml 704,562,600 1.056.843.900 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 493.193.820 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
335 PP2300118753 - Dây truyền máu 276,000,000 414.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 193.200.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
336 PP2300118754 - Vít khóa 2.4, 2.7, 3.5 các cỡ 9,600,000 14.400.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.720.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
337 PP2300118755 - Vít khóa 6.5 các cỡ 7,200,000 10.800.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.040.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
338 PP2300118756 - Vít khóa 7.5 các cỡ 9,600,000 14.400.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.720.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
339 PP2300118757 - Dụng cụ bắt dị vật trong can thiệp nội mạch các loại 459,000,000 688.500.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 321.300.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
340 PP2300118758 - Ống thông chẩn đoán catheter MP 256,800,000 385.200.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 179.760.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
341 PP2300118759 - Guiding can thiệp 427,488,800 641.233.200 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 299.242.160 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
342 PP2300118760 - Ống thông khí cho tai 19,200,000 28.800.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 13.440.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
343 PP2300118761 - Giấy gói dụng cụ hấp ướt 160cm x 160cm 58,968,000 88.452.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 41.277.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
344 PP2300118762 - Giấy gói dụng cụ hấp ướt 60cm x 60cm 26,901,000 40.351.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 18.830.700 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
345 PP2300118763 - Túi bệnh phẩm nội soi 9cmx13cm 8,505,000 12.757.500 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.953.500 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
346 PP2300118764 - Túi bệnh phẩm nội soi B 7cmx9cm 27,216,000 40.824.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 19.051.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
347 PP2300118765 - Keo dán phẫu thuật ngăn ngừa chảy máu hậu phẫu và chống dính 264,222,000 396.333.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 184.955.400 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
348 PP2300118766 - Keo dán sinh học để phẫu thuật nối thần kinh 97,776,000 146.664.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 68.443.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
349 PP2300118767 - Kim chọc hút tủy xương 288,720,000 433.080.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 202.104.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
350 PP2300118768 - Bơm tiêm khí máu động mạch 1ml tráng sẵn Lithium heparin, có nắp đậy đuổi khí, loại không có kim 346,800,000 520.200.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 242.760.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
351 PP2300118769 - Đinh đóng xương 1.8mm x 310mm 61,200,000 91.800.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 42.840.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
352 PP2300118770 - Ống xông JJ niệu quản số 3, dài 15cm, có dây dẫn Guide wire 59,940,000 89.910.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 41.958.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
353 PP2300118771 - Phim khô laser 20cm x 25cm dùng tương thích cho máy Fuji DI-HL 996,096,000 1.494.144.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 697.267.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
354 PP2300118772 - Phim khô laser 26cm x 36cm dùng tương thích cho máy Fuji DI-HL 15,900,000 23.850.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 11.130.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
355 PP2300118773 - Túi ép dẹp 250mm x 200m 131,520,000 197.280.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 92.064.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
356 PP2300118774 - Túi ép dẹp 300mm x 200m 88,560,000 132.840.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 61.992.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
357 PP2300118775 - Túi ép phồng 250mmx100m 123,300,000 184.950.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 86.310.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
358 PP2300118776 - Đầu cone đen 1100ul dùng tương thích cho máy Etimax 67,104,000 100.656.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 46.972.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
359 PP2300118777 - Đầu cone đen 300ul dùng tương thích cho máy Etimax 50,595,840 75.893.760 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 35.417.088 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
360 PP2300118778 - Gel siêu âm 70,800,000 106.200.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 49.560.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
361 PP2300118779 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone,số 10 17,400,000 26.100.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.180.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
362 PP2300118780 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone,số 12 17,400,000 26.100.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.180.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
363 PP2300118781 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone,số 6 17,400,000 26.100.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 12.180.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
364 PP2300118782 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone,số 8 24,360,000 36.540.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 17.052.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
365 PP2300118783 - Bộ thông tiểu sạch ngắt quãng cho nữ, 9F 7,800,000 11.700.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.460.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
366 PP2300118784 - Bộ bẩy nước máy thở 840 206,520,000 309.780.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 144.564.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
367 PP2300118785 - Bộ cấy ốc tai số 1 1,380,000,000 2.070.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 966.000.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
368 PP2300118786 - Bộ cấy ốc tai số 2 619,500,000 929.250.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 433.650.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
369 PP2300118787 - Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên 1,680,000,000 2.520.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.176.000.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
370 PP2300118788 - Bóng nong động mạch thận 1,843,200,000 2.764.800.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.290.240.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
371 PP2300118789 - Chỉ thị sinh học kiểm soát tiệt trùng EO 59,280,000 88.920.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 41.496.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
372 PP2300118790 - Test thử nhiệt độ hấp khô EO 4,464,000 6.696.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.124.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
373 PP2300118791 - Giấy in nhiệt cho máy tiệt khuẩn EO 20,484,000 30.726.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 14.338.800 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
374 PP2300118792 - Vi ống thông kích cỡ nhỏ 1,674,000,000 2.511.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 1.171.800.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
375 PP2300118793 - Dung dịch khử khuẩn Acid Citric 50% 7,800,000 11.700.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.460.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
376 PP2300118794 - Quả lọc thận Middle flux diện tích màng lọc 1,3m2 20,160,000 30.240.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 14.112.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
377 PP2300118795 - Dây chạy thận nhân tạo các cỡ 27,000,000 40.500.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 18.900.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
378 PP2300118796 - Quả lọc thận Middle flux diện tích màng lọc 0,7m2 21,000,000 31.500.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 14.700.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
379 PP2300118797 - Quả lọc thận Middle flux diện tích màng lọc 0,9m2 21,120,000 31.680.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 14.784.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
380 PP2300118798 - Quả lọc thận Middle flux diện tích màng lọc 1,1m2 21,300,000 31.950.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 14.910.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
381 PP2300118799 - Đồng hồ lưu lượng khí nén (Air) 178,200,000 267.300.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 124.740.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
382 PP2300118800 - Đồng hồ Oxy bình 242,880,000 364.320.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 170.016.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
383 PP2300118801 - Kem vệ sinh da 31,500,000 47.250.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 22.050.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
384 PP2300118802 - Kim điện cơ dùng 1 lần, trẻ em, dài 25mm 26,460,000 39.690.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 18.522.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
385 PP2300118803 - Paste điện não 66,528,000 99.792.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 46.569.600 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
386 PP2300118804 - Khí argon (chai 6m3) 5,280,000 7.920.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 3.696.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
387 PP2300118805 - Khí C2H2 9,600,000 14.400.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.720.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
388 PP2300118806 - Khí NO 372,000,000 558.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 260.400.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
389 PP2300118807 - Oxy cell cho máy giúp thở Servo hoặc tương đương 116,400,000 174.600.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 81.480.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
390 PP2300118808 - Oxy sensor 768,000,000 1.152.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 537.600.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
391 PP2300118809 - Bộ đo lưu lượng oxy/khí vào từ bệnh nhân) 376,200,000 564.300.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 263.340.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
392 PP2300118810 - Bộ đo lưu lượng oxy/khí vào từ bệnh nhân) 376,200,000 564.300.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 263.340.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
393 PP2300118811 - Bộ đo lưu lượng oxy/khí thở ra từ bệnh nhân) 376,200,000 564.300.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 263.340.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
394 PP2300118812 - Bông y tế viên 487,040,400 730.560.600 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 340.928.280 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
395 PP2300118813 - Bông gòn thấm nước 41,151,600 61.727.400 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 28.806.120 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
396 PP2300118814 - Lọ vô trùng 96,000,000 144.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 67.200.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
397 PP2300118815 - Dây nối bơm tiêm 75cm, 0.1ml 1,227,000,000 1.840.500.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 858.900.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
398 PP2300118816 - Bình chứa dịch nhựa 1 Lít 49,500,000 74.250.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 34.650.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
399 PP2300118817 - Bình chứa dịch nhựa 2 Lít 94,500,000 141.750.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 66.150.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
400 PP2300118818 - Đồng hồ hút chân không 207,720,000 311.580.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 145.404.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
401 PP2300118819 - Băng thun Việt Nam 14,200,200 21.300.300 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.940.140 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
402 PP2300118820 - Bông gòn không thấm nước 1,386,000 2.079.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 970.200 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
403 PP2300118821 - Gạc dẫn lưu ruột thừa (2cm x 20cm x 6L) 214,200 321.300 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 149.940 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
404 PP2300118822 - Gạc đắp vết thương 15cm x 20cm 153,718,488 230.577.732 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 107.602.942 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
405 PP2300118823 - Gạc ép sọ não tiệt trùng cản quang (1x8)cm,4 lớp 529,200 793.800 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 370.440 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
406 PP2300118824 - Gạc ép sọ não tiệt trùng cản quang (2x8)cm,4 lớp 529,200 793.800 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 370.440 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
407 PP2300118825 - Gạc hút khổ 0.8m (Gạc mét) 13,194,720 19.792.080 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.236.304 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
408 PP2300118826 - Gạc miếng 10cm x 10cm x 6 lớp 369,066,540 553.599.810 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 258.346.578 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
409 PP2300118827 - Gạc miếng răng 6,835,500 10.253.250 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 4.784.850 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
410 PP2300118828 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx12 lớp, vô trùng 7,826,112 11.739.168 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 5.478.279 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
411 PP2300118829 - Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx16 lớp, vô trùng có cản quang 13,844,880 20.767.320 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 9.691.416 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
412 PP2300118830 - Gòn mắt 4cmx5cm 390,600 585.900 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 273.420 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
413 PP2300118831 - Gòn miếng 10cmx10cm (Gói/500gr) 32,029,200 48.043.800 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 22.420.440 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
414 PP2300118832 - Gòn viên răng 8,977,500 13.466.250 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 6.284.250 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
415 PP2300118833 - Dây điện cực tạo nhịp thượng tâm mạc đơn cực phủ steroid 272,000,000 408.000.000 Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét 190.400.000 Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Áo nylon vô trùng trùm kính hiển vi
Mã phần lô PP2300118419
Giá từng phần lô 3,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.103.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.381.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Áo phẫu thuật sise XL
Mã phần lô PP2300118420
Giá từng phần lô 86,922,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.383.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.845.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khẩu trang phẫu thuật 3 lớp dây cột, tiệt trùng
Mã phần lô PP2300118421
Giá từng phần lô 124,256,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.384.240
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.979.312
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống mở đường thở nhựa số 3
Mã phần lô PP2300118422
Giá từng phần lô 201,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Tube eppendorf đựng huyết thanh 1.5ml
Mã phần lô PP2300118423
Giá từng phần lô 11,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.820.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gạc tẩm cồn 5cm x 6cm (4 LỚP)
Mã phần lô PP2300118424
Giá từng phần lô 104,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.330.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.954.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ba chia có dây 25 cm
Mã phần lô PP2300118425
Giá từng phần lô 151,513,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.270.610
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.059.618
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ catheter 2 nòng 4F dài 30cm
Mã phần lô PP2300118426
Giá từng phần lô 37,439,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.159.280
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.207.664
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ CatheterTMTW dùng cho ECMO 3 nòng 7F
Mã phần lô PP2300118427
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.020.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bóng bóp thở 0,5 lít
Mã phần lô PP2300118428
Giá từng phần lô 1,005,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.508.220
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 703.836
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Catheterchạy thận 2 đường số 8.5F (Double lument catheter set)
Mã phần lô PP2300118429
Giá từng phần lô 17,589,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.384.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.312.720
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Catheterchạy thận nhi hai đường các size các cỡ
Mã phần lô PP2300118430
Giá từng phần lô 17,589,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.384.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.312.720
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cathetertĩnh mạch trung tâm chuyên ghép tạng dùng cho ECMO 4 đường các size các cỡ
Mã phần lô PP2300118431
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó số 10
Mã phần lô PP2300118432
Giá từng phần lô 3,389,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.084.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.372.580
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó số 6
Mã phần lô PP2300118433
Giá từng phần lô 3,389,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.084.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.372.580
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Co nối thẳng 1/4 - male ( Straight connector 1/4-male) )
Mã phần lô PP2300118434
Giá từng phần lô 51,395,148
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.092.722
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.976.604
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Co nối thẳng 1/4x3/16có luer lock ( Straight connector 1/4 x 3/16)
Mã phần lô PP2300118435
Giá từng phần lô 2,735,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.103.280
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.914.864
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Co nối thẳng 1/4x3/8 có luer lock ( Straight connector 1/4 x 3/8)
Mã phần lô PP2300118436
Giá từng phần lô 2,051,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.077.460
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.436.148
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Co nối Y 1/2-3/8-3/8
Mã phần lô PP2300118437
Giá từng phần lô 1,007,748
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.511.622
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.424
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Co nối Y 1/4-1/4-1/4
Mã phần lô PP2300118438
Giá từng phần lô 2,015,496
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.023.244
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.410.848
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Co nối Y 1/4-1/4-1/4 có luer lock
Mã phần lô PP2300118439
Giá từng phần lô 5,038,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.558.110
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.527.118
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Co nối Y 3/8x3/8x1/4
Mã phần lô PP2300118440
Giá từng phần lô 1,067,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.601.820
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 747.516
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống hút đàm kín số 14
Mã phần lô PP2300118441
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.845.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông tiểu 1 nhánh Nelaton số 8
Mã phần lô PP2300118442
Giá từng phần lô 1,319,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.979.640
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 923.832
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 16
Mã phần lô PP2300118443
Giá từng phần lô 14,069,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.104.820
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.848.916
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thông dẫn lưu lồng ngực loại DrainThoracic các số
Mã phần lô PP2300118444
Giá từng phần lô 4,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.237.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.910.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khai khí quản nhựa có bóng số 3
Mã phần lô PP2300118445
Giá từng phần lô 3,599,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.399.820
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.519.916
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khai khí quản nhựa có bóng số 3.5
Mã phần lô PP2300118446
Giá từng phần lô 3,599,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.399.820
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.519.916
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khai khí quản nhựa có bóng số 4
Mã phần lô PP2300118447
Giá từng phần lô 7,199,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.799.640
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.039.832
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khai khí quản nhựa có bóng số 4.5
Mã phần lô PP2300118448
Giá từng phần lô 7,199,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.799.640
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.039.832
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khai khí quản nhựa có bóng số 5.5
Mã phần lô PP2300118449
Giá từng phần lô 3,599,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.399.820
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.519.916
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khai khí quản nhựa không bóng số 3.5
Mã phần lô PP2300118450
Giá từng phần lô 3,599,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.399.820
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.519.916
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khai khí quản nhựa không bóng số 4
Mã phần lô PP2300118451
Giá từng phần lô 10,799,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.199.460
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.559.748
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khai khí quản nhựa không bóng số 4.5
Mã phần lô PP2300118452
Giá từng phần lô 7,199,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.799.640
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.039.832
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khai khí quản nhựa không bóng số 5.5
Mã phần lô PP2300118453
Giá từng phần lô 3,599,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.399.820
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.519.916
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kim chích số 22
Mã phần lô PP2300118454
Giá từng phần lô 9,532,908
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.299.362
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.673.036
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống Cannulamở khí quản có bóng số 4
Mã phần lô PP2300118455
Giá từng phần lô 7,199,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.799.640
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.039.832
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống Cannulamở khí quản có bóng số 4.5
Mã phần lô PP2300118456
Giá từng phần lô 3,599,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.399.820
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.519.916
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống Cannulamở khí quản có bóng số 5
Mã phần lô PP2300118457
Giá từng phần lô 7,199,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.799.640
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.039.832
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống Cannulamở khí quản có bóng số 5.5
Mã phần lô PP2300118458
Giá từng phần lô 7,199,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.799.640
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.039.832
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống Cannulamở khí quản có bóng số 6
Mã phần lô PP2300118459
Giá từng phần lô 3,599,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.399.820
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.519.916
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Lọc vi khuẩn sơ sinh
Mã phần lô PP2300118460
Giá từng phần lô 183,016,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.524.660
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.111.508
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Mask thanh quản size 1
Mã phần lô PP2300118461
Giá từng phần lô 7,199,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.799.460
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.039.748
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Mask thanh quản size 2; 2.5
Mã phần lô PP2300118462
Giá từng phần lô 7,199,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.799.460
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.039.748
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Mask thanh quản số 3
Mã phần lô PP2300118463
Giá từng phần lô 7,199,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.799.460
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.039.748
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Mặt nạ thở ( Mask gây mê)
Mã phần lô PP2300118464
Giá từng phần lô 94,479,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.718.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.135.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Mặt nạ thở oxy
Mã phần lô PP2300118465
Giá từng phần lô 8,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.491.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.295.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống Cannulamở khí quản không bóng số 3.5
Mã phần lô PP2300118466
Giá từng phần lô 7,199,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.799.640
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.039.832
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống cho ăn không có DEHP, có cản quang số 8
Mã phần lô PP2300118467
Giá từng phần lô 8,446,464
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.669.696
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.912.525
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Túi bơm máu (Bơm áp lực) 500ml
Mã phần lô PP2300118468
Giá từng phần lô 9,598,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.398.020
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.719.076
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống cho ăn số 10 (FeedingTube)
Mã phần lô PP2300118469
Giá từng phần lô 22,237,956
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.356.934
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.566.570
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống cho ăn số 5 (FeedingTube)
Mã phần lô PP2300118470
Giá từng phần lô 690,228
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.342
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.160
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống cho ăn số 6 ( Feeding tube )
Mã phần lô PP2300118471
Giá từng phần lô 34,709,688
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.064.532
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.296.782
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống cho ăn số 8 (FeedingTube)
Mã phần lô PP2300118472
Giá từng phần lô 74,566,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.849.660
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.196.508
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống đựng dịch màng phổi (Mucus Extractor) số 8
Mã phần lô PP2300118473
Giá từng phần lô 79,697,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.546.280
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.788.264
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống hút đàm có kiểm số 16
Mã phần lô PP2300118474
Giá từng phần lô 124,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.360
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống hút đàm kín số 12
Mã phần lô PP2300118475
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.690.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống mở đường thở nhựa số 1
Mã phần lô PP2300118476
Giá từng phần lô 22,154,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.232.140
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.508.332
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống mở đường thở nhựa số 2
Mã phần lô PP2300118477
Giá từng phần lô 17,761,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.641.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.432.840
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kim sinh thiết thận 16gx10cm
Mã phần lô PP2300118478
Giá từng phần lô 65,998,548
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.997.822
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.198.984
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 6
Mã phần lô PP2300118479
Giá từng phần lô 30,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.305.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống Cannulamở khí quản không bóng số 3.0
Mã phần lô PP2300118480
Giá từng phần lô 3,599,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.399.820
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.519.916
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 6,5
Mã phần lô PP2300118481
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống Cannulamở khí quản không bóng số 4
Mã phần lô PP2300118482
Giá từng phần lô 17,999,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.999.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.599.580
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 7,0
Mã phần lô PP2300118483
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản có bóng chèn áp lực thấp số 7,5
Mã phần lô PP2300118484
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.395.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản có bóng số 4,5
Mã phần lô PP2300118485
Giá từng phần lô 44,588,628
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.882.942
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.212.040
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản có bóng số 5.5
Mã phần lô PP2300118486
Giá từng phần lô 31,572,072
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.358.108
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.100.451
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản có bóng số 6,0
Mã phần lô PP2300118487
Giá từng phần lô 33,233,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.850.640
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.263.632
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản có bóng số 6,5
Mã phần lô PP2300118488
Giá từng phần lô 27,140,904
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.711.356
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.998.633
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản có bóng số 7,0
Mã phần lô PP2300118489
Giá từng phần lô 1,384,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.077.110
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 969.318
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản có bóng số 7,5
Mã phần lô PP2300118490
Giá từng phần lô 5,538,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.308.440
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.877.272
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản cong có bóng số 5,5
Mã phần lô PP2300118491
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản cong có bóng số 6
Mã phần lô PP2300118492
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản cong có bóng số 6,5
Mã phần lô PP2300118493
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.512.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản cong không bóng số 3
Mã phần lô PP2300118494
Giá từng phần lô 1,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản không bóng chèn áp lực thấp số 3,5
Mã phần lô PP2300118495
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản không bóng chèn áp lực thấp số 5,0
Mã phần lô PP2300118496
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.845.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông dạ dày (Stomach Levin) số 12
Mã phần lô PP2300118497
Giá từng phần lô 14,555,772
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.833.658
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.189.041
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông dạ dày (Stomach Levin) số 16
Mã phần lô PP2300118498
Giá từng phần lô 18,153,828
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.230.742
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.707.680
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống Cannulamở khí quản không bóng số 4.5
Mã phần lô PP2300118499
Giá từng phần lô 10,799,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.199.460
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.559.748
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông tiểu 1 nhánh Nelaton số 10
Mã phần lô PP2300118500
Giá từng phần lô 815,724
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.223.586
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 571.007
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 10
Mã phần lô PP2300118501
Giá từng phần lô 34,198,632
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.297.948
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.939.043
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 12
Mã phần lô PP2300118502
Giá từng phần lô 16,276,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.415.380
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.393.844
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 14
Mã phần lô PP2300118503
Giá từng phần lô 24,553,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.829.980
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.187.324
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 18
Mã phần lô PP2300118504
Giá từng phần lô 12,966,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.449.540
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.076.452
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông tiểu Foley 2 nhánh số 22
Mã phần lô PP2300118505
Giá từng phần lô 19,035,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.553.580
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.325.004
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông tiểu Foley 2 nhánh số 24
Mã phần lô PP2300118506
Giá từng phần lô 25,105,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.657.620
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.573.556
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống Cannulamở khí quản không bóng số 5
Mã phần lô PP2300118507
Giá từng phần lô 7,199,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.799.640
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.039.832
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống Cannulamở khí quản không bóng số 5.5
Mã phần lô PP2300118508
Giá từng phần lô 3,599,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.399.820
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.519.916
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bông cầm máu 10 x 20 cm
Mã phần lô PP2300118509
Giá từng phần lô 54,295,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.443.880
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.007.144
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông phổi có trocar (Trocar thoracic)các số
Mã phần lô PP2300118510
Giá từng phần lô 10,432,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.649.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.302.960
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 8
Mã phần lô PP2300118511
Giá từng phần lô 41,998,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.997.480
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.398.824
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống hút đàm có kiểm số 8
Mã phần lô PP2300118512
Giá từng phần lô 298,334,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.501.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.834.080
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông tiểu foley 2 nhánh số 6
Mã phần lô PP2300118513
Giá từng phần lô 40,198,392
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.297.588
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.138.875
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Băng đựng hóa chất Sterrat 100S hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300118514
Giá từng phần lô 222,271,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.407.340
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.590.092
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Sáp cầm máu xương
Mã phần lô PP2300118515
Giá từng phần lô 15,130,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.695.120
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.591.056
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ bảo dưỡng kit PM-2 máy Sterrad 100S hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300118516
Giá từng phần lô 331,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.970.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi Polypropylen 6.0 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300118517
Giá từng phần lô 405,314,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.971.420
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.719.996
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactin 910 số 5.0 kim tam giác ngược
Mã phần lô PP2300118518
Giá từng phần lô 161,572,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.358.480
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.100.624
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đa sợi polyester, gồm 16 sợi, 2 kim đầu tròn vát.
Mã phần lô PP2300118519
Giá từng phần lô 29,566,404
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.349.606
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.696.483
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 2.0 70cm 26mm 1/2C
Mã phần lô PP2300118520
Giá từng phần lô 4,460,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.690.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.122.280
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 3.0 70cm 26mm 1/2C
Mã phần lô PP2300118521
Giá từng phần lô 60,958,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.438.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.671.160
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 4.0 70cm SH-2 20mm 1/2C
Mã phần lô PP2300118522
Giá từng phần lô 29,072,736
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.609.104
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.350.916
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 5.0
Mã phần lô PP2300118523
Giá từng phần lô 37,474,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.212.380
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.232.444
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene 4.0, dài 90mm, 2 kim đầu tròn
Mã phần lô PP2300118524
Giá từng phần lô 88,770,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.156.170
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.139.546
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen 5.0 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300118525
Giá từng phần lô 495,057,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.586.670
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.540.446
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ thị sinh học tương thích với máy Sterrad Velocity
Mã phần lô PP2300118526
Giá từng phần lô 210,016,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.025.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.011.760
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 0, 90 cm, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
Mã phần lô PP2300118527
Giá từng phần lô 66,393,432
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.590.148
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.475.403
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 0, 75cm, kim tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
Mã phần lô PP2300118528
Giá từng phần lô 32,562,432
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.843.648
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.793.703
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1.0, 100cm, 65mm 3/8C. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
Mã phần lô PP2300118529
Giá từng phần lô 29,788,416
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.682.624
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.851.892
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1.0, 40mm, 1/2C - 90cm. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
Mã phần lô PP2300118530
Giá từng phần lô 8,974,476
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.461.714
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.282.134
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
Mã phần lô PP2300118531
Giá từng phần lô 305,963,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.944.920
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.174.296
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3, kim tròn 20mm 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
Mã phần lô PP2300118532
Giá từng phần lô 89,022,024
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.533.036
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.315.417
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3, dài 75 cm, kim tròn 26mm 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
Mã phần lô PP2300118533
Giá từng phần lô 185,184,972
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.777.458
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.629.481
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
Mã phần lô PP2300118534
Giá từng phần lô 496,554,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 744.831.990
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.588.262
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
Mã phần lô PP2300118535
Giá từng phần lô 718,882,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.078.324.380
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 503.218.044
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 6, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
Mã phần lô PP2300118536
Giá từng phần lô 401,224,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 601.836.480
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.857.024
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 7.0 30cm, 2 kim 6.5mm 3/8C. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
Mã phần lô PP2300118537
Giá từng phần lô 85,186,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.779.120
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.630.256
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 3/0, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
Mã phần lô PP2300118538
Giá từng phần lô 31,633,056
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.449.584
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.143.140
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 5/0, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
Mã phần lô PP2300118539
Giá từng phần lô 69,729,156
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.593.734
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.810.410
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactin 910 số 4.0 kim tam giác ngược
Mã phần lô PP2300118540
Giá từng phần lô 277,139,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.709.280
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.997.664
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ thép khâu xương ức số 1 dài 45cm, kim tròn 40mm 1/2C
Mã phần lô PP2300118541
Giá từng phần lô 47,638,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.457.120
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.346.656
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Giấy cuộn Tyvek 100 mm x 70 m
Mã phần lô PP2300118542
Giá từng phần lô 302,801,688
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.202.532
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.961.182
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Giấy cuộn Tyvek 200 mm x 70 m
Mã phần lô PP2300118543
Giá từng phần lô 32,492,376
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.738.564
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.744.664
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Giấy cuộn Tyvek 350 mm x 70 m
Mã phần lô PP2300118544
Giá từng phần lô 198,237,312
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.355.968
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.766.119
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Que thử hóa học Hydrogen Peroxide
Mã phần lô PP2300118545
Giá từng phần lô 18,928,944
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.393.416
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.250.261
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Tay dao mổ mở 9cm dùng cho máy Harmonic hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300118546
Giá từng phần lô 175,292,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.939.163
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.704.943
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Tay dao mổ nội soi 36 cm dùng cho máy Harmonic hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300118547
Giá từng phần lô 207,546,948
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.320.422
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.282.864
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 4/0, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
Mã phần lô PP2300118548
Giá từng phần lô 108,811,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.216.620
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.167.756
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 2/0, kim tròn 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu khoảng 60 ngày.
Mã phần lô PP2300118549
Giá từng phần lô 123,832,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.749.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.682.960
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ dây dẫn tuần hoàn dùng cho ECMO cho bệnh nhân dưới 20kg
Mã phần lô PP2300118550
Giá từng phần lô 667,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 467.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ chèn dưới da dùng cho cannula ECMO các loại
Mã phần lô PP2300118551
Giá từng phần lô 148,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.200.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ tim phổi nhân tạo dùng cho ECMO cho bệnh nhân dưới 20kg
Mã phần lô PP2300118552
Giá từng phần lô 1,437,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.156.400.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.006.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cannulađộng mạch dùng cho ECMO 1 nòng các cỡ
Mã phần lô PP2300118553
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cannulatĩnh mạch dùng cho ECMO 1 nòng các cỡ
Mã phần lô PP2300118554
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.400.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Băng dính giữ kim luồn 10 x 10
Mã phần lô PP2300118555
Giá từng phần lô 15,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.868.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.138.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Băng keo có gạc vô trùng 6 x 8 (7cm)
Mã phần lô PP2300118556
Giá từng phần lô 12,674,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.012.320
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.872.416
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 2.5m
Mã phần lô PP2300118557
Giá từng phần lô 15,007,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.510.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.505.040
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Băng keo giấy 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2300118558
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.760.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống lấy máu EDTA 0.5 ml
Mã phần lô PP2300118559
Giá từng phần lô 16,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.948.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.642.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống lấy máu EDTA 1ml, nắp cao su
Mã phần lô PP2300118560
Giá từng phần lô 399,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.752.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.417.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nghiệm Citrate 2ml HTM
Mã phần lô PP2300118561
Giá từng phần lô 27,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.824.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.051.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nghiệm EDTA K2 2ml, nắp cao su
Mã phần lô PP2300118562
Giá từng phần lô 39,916,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.875.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.941.760
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Băng keo có gạc vô trùng (10cm x 15cm)
Mã phần lô PP2300118563
Giá từng phần lô 18,634,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.951.840
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.044.192
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Găng tay phẫu thuật không bột 6.5
Mã phần lô PP2300118564
Giá từng phần lô 61,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.232.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.041.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Găng tay phẫu thuật không bột 7
Mã phần lô PP2300118565
Giá từng phần lô 15,372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.058.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.760.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Găng tay phẫu thuật số 6,5
Mã phần lô PP2300118566
Giá từng phần lô 1,098,478,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.647.717.120
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 768.934.656
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Găng tay phẫu thuật số 7.5
Mã phần lô PP2300118567
Giá từng phần lô 181,021,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.532.520
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.715.176
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Găng tay phẩu thuật tiệt trùng số 6
Mã phần lô PP2300118568
Giá từng phần lô 12,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.522.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.643.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Găng tay phẩu thuật tiệt trùng số 6.5
Mã phần lô PP2300118569
Giá từng phần lô 12,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.522.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.643.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Lưỡi dao bào da
Mã phần lô PP2300118570
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Lưỡi dao mổ số 15
Mã phần lô PP2300118571
Giá từng phần lô 105,429,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.143.860
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.800.468
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nghiệm Heparin lithium
Mã phần lô PP2300118572
Giá từng phần lô 225,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.400.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây truyền dịch an toàn
Mã phần lô PP2300118573
Giá từng phần lô 4,574,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.861.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.202.080
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây truyền dịch dùng thuốc kháng nấm
Mã phần lô PP2300118574
Giá từng phần lô 18,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.405.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.789.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Que thử độ cứng 0-120 ppm trong nước (Lọ/ 100 que)
Mã phần lô PP2300118575
Giá từng phần lô 1,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.736.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.276.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Que thử nồng độ Acid Peracetic(Lọ/ 100 que)
Mã phần lô PP2300118576
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Que thử nồng độ Chlorine(Lọ/ 100 que)
Mã phần lô PP2300118577
Giá từng phần lô 2,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cannulađộng mạch thẳng các cỡ (Straighttip arterial cannulae)
Mã phần lô PP2300118578
Giá từng phần lô 44,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.906.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.222.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Que thử tồn dư Peroxidetrong nước (Lọ/ 100 que)
Mã phần lô PP2300118579
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cannulatĩnh mạch 18F
Mã phần lô PP2300118580
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.300.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cannulatĩnh mạch 1 tầng đầu kim loại mũi cong bên phải 22F
Mã phần lô PP2300118581
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.460.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cannulatĩnh mạch 1 tầng đầu kim loại mũi cong bên phải 12F
Mã phần lô PP2300118582
Giá từng phần lô 123,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.220.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cannulatĩnh mạch 14F
Mã phần lô PP2300118583
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.920.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cannulatĩnh mạch 16F
Mã phần lô PP2300118584
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.300.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cannulatĩnh mạch 20F
Mã phần lô PP2300118585
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.380.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cannulatĩnh mạch 24F
Mã phần lô PP2300118586
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.460.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dịch lọc thận nhân tạo HD Plus 144A hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300118587
Giá từng phần lô 19,779,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.669.220
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.845.636
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dịch lọc thận nhân tạo HD Plus 8.4B hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300118588
Giá từng phần lô 30,683,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.025.280
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.478.464
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc
Mã phần lô PP2300118589
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Tube lấy mẫu Cyclosporine (Ống tiền xử lý)
Mã phần lô PP2300118590
Giá từng phần lô 2,174,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.261.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.522.080
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 2.0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300118591
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.079.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 4.0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300118592
Giá từng phần lô 150,247,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.371.160
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.173.208
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 4.0 kim tròn
Mã phần lô PP2300118593
Giá từng phần lô 4,021,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.032.880
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.815.344
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 5.0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300118594
Giá từng phần lô 13,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.656.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.172.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 5.0 kim tròn
Mã phần lô PP2300118595
Giá từng phần lô 47,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.686.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.986.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 6.0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300118596
Giá từng phần lô 2,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.024.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.411.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ nylon 2.0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300118597
Giá từng phần lô 9,991,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.987.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.994.260
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ nylon 3.0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300118598
Giá từng phần lô 19,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.484.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.759.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ nylon 4.0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300118599
Giá từng phần lô 55,742,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.613.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.019.680
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ Nylon 4.0 kim thẳng
Mã phần lô PP2300118600
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.969.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ nylon 5.0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300118601
Giá từng phần lô 82,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.984.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.859.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ nylon 6.0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300118602
Giá từng phần lô 40,723,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.084.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.506.240
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ silk 0 không kim
Mã phần lô PP2300118603
Giá từng phần lô 12,436,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.654.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.705.340
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ silk 2.0 không kim
Mã phần lô PP2300118604
Giá từng phần lô 8,467,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.700.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.927.040
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ silk 2.0 kim tròn
Mã phần lô PP2300118605
Giá từng phần lô 67,465,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.198.160
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.225.808
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ silk 3.0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300118606
Giá từng phần lô 57,153,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.730.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.007.520
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ silk 4.0 không kim
Mã phần lô PP2300118607
Giá từng phần lô 23,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.721.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.669.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ silk 4.0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300118608
Giá từng phần lô 2,356,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.534.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.649.340
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ silk 4.0 kim tròn
Mã phần lô PP2300118609
Giá từng phần lô 51,226,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.839.840
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.858.592
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ silk 5.0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300118610
Giá từng phần lô 2,494,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.742.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.746.360
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 0 kim tròn
Mã phần lô PP2300118611
Giá từng phần lô 1,562,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.343.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.093.680
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu chromic catgut 3.0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300118612
Giá từng phần lô 869,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.304.100
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.580
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Băng kéo xương số 10
Mã phần lô PP2300118613
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gạc lưới có Ag/ Silver 10cmx12cm
Mã phần lô PP2300118614
Giá từng phần lô 21,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.680.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống chích 0.3ml
Mã phần lô PP2300118615
Giá từng phần lô 1,539,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.308.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.077.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Băng trong phẫu trường 10cm x 12cm
Mã phần lô PP2300118616
Giá từng phần lô 58,003,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.004.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.602.240
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Băng trong phẫu trường có rãnh giữa 6cm x 7cm
Mã phần lô PP2300118617
Giá từng phần lô 25,891,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.836.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.123.840
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Băng trong phẫu trường 6cm x 7cm
Mã phần lô PP2300118618
Giá từng phần lô 124,664,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.996.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.265.080
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Băng keo hấp ướt
Mã phần lô PP2300118619
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Test thử áp suất lò hấp nhiệt độ cao
Mã phần lô PP2300118620
Giá từng phần lô 30,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.368.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.638.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Màng mổ kháng khuẩn 34 x 35cm
Mã phần lô PP2300118621
Giá từng phần lô 230,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.032.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.481.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Brassardhuyết áp kế ( Lớn )
Mã phần lô PP2300118622
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Brassardhuyết áp kế ( Nhỏ )
Mã phần lô PP2300118623
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.040.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Brassardhuyết áp kế ( Trung )
Mã phần lô PP2300118624
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Brassardhuyết áp kế (trẻ lớn)
Mã phần lô PP2300118625
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Buồng hít định liều có mask
Mã phần lô PP2300118626
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.750.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cảm biến đo Oxy não/ mô dùng cho ECMO cho trẻ dưới 40 kg
Mã phần lô PP2300118627
Giá từng phần lô 36,237,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.356.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.366.320
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cảm biến đo Oxy não/ mô dùng cho ECMO cho trẻ từ 40 kg trở lên
Mã phần lô PP2300118628
Giá từng phần lô 36,237,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.356.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.366.320
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bẩy nước (loại đặc biệt)
Mã phần lô PP2300118629
Giá từng phần lô 32,634,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.951.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.843.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bóng đèn Heine 2.5V hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300118630
Giá từng phần lô 10,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.840.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bóng đèn Heine 3.5V hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300118631
Giá từng phần lô 10,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.840.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bóng đèn Heine 6V hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300118632
Giá từng phần lô 22,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.120.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đầu đo SPO2 kẹp tương thích cho máy Nonin
Mã phần lô PP2300118633
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nồi làm ấm
Mã phần lô PP2300118634
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Miếng xốp cầm máu (1x5x7cm)±1%
Mã phần lô PP2300118635
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Tấm Plate cho sơ sinh
Mã phần lô PP2300118636
Giá từng phần lô 28,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.714.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.933.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Túi dự trữ oxy Silicon (ambu) 500ml
Mã phần lô PP2300118637
Giá từng phần lô 90,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.135.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.063.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bình chất làm lạnh máy laser
Mã phần lô PP2300118638
Giá từng phần lô 7,169,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.754.100.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.018.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ laser nhuộm màu
Mã phần lô PP2300118639
Giá từng phần lô 3,072,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.608.900.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.150.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bình tạo ẩm oxy
Mã phần lô PP2300118640
Giá từng phần lô 30,164,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.246.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.115.080
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bóng bóp thở 3 Lít
Mã phần lô PP2300118641
Giá từng phần lô 793,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.190.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 555.660
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bóng giúp thở silicon (Ampu bag Silicon) 250ml
Mã phần lô PP2300118642
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.690.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bóng giúp thở 550ml ±5% hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300118643
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.225.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bóng giúp thở silicon 1000ml
Mã phần lô PP2300118644
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.225.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Găng tay sạch size M
Mã phần lô PP2300118645
Giá từng phần lô 92,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.915.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.827.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Mask khí dung trẻ em
Mã phần lô PP2300118646
Giá từng phần lô 127,537,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.305.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.276.040
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Mask túi dự trữ trẻ em
Mã phần lô PP2300118647
Giá từng phần lô 1,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.646.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Túi dự trữ oxy (ambu)
Mã phần lô PP2300118648
Giá từng phần lô 17,199,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.798.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.039.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống mở đường thở nhựa số 0
Mã phần lô PP2300118649
Giá từng phần lô 8,269,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.404.250
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.788.650
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Túi dự trữ oxy Silicon (ambu) 1000ml
Mã phần lô PP2300118650
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.984.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.100
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ chuyển tiếp dùng cho lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300118651
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.900.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Catheterchạy thận nhi hai đường số 12F
Mã phần lô PP2300118652
Giá từng phần lô 42,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.180.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300118653
Giá từng phần lô 121,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.700.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kim luồn động tĩnh mạch dùng cho thận nhân tạo 17G
Mã phần lô PP2300118654
Giá từng phần lô 2,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.510.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nắp đóng bộ chuyển tiếp
Mã phần lô PP2300118655
Giá từng phần lô 84,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.008.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.270.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ dẫn lưu dịch não tủy (có thể điều chỉnh)
Mã phần lô PP2300118656
Giá từng phần lô 333,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.400.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài
Mã phần lô PP2300118657
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ ống dẫn lưu dịch não tủy ( áp lực trung bình, thấp)
Mã phần lô PP2300118658
Giá từng phần lô 612,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 918.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ ống dẫn lưu dịch não tủy ngoài vùng thắt lưng
Mã phần lô PP2300118659
Giá từng phần lô 69,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.400.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Vis vá sọ tự tiêu
Mã phần lô PP2300118660
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Miếng vá sọ tự tiêu (5x5)cm
Mã phần lô PP2300118661
Giá từng phần lô 78,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.900.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Catheterbóng kép nong sàn não thất
Mã phần lô PP2300118662
Giá từng phần lô 342,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thanh nâng ngực cỡ 10.5
Mã phần lô PP2300118663
Giá từng phần lô 522,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 783.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thanh nâng ngực cỡ 8.5
Mã phần lô PP2300118664
Giá từng phần lô 522,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 783.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thanh nâng ngực cỡ 9
Mã phần lô PP2300118665
Giá từng phần lô 522,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 783.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thanh nâng ngực cỡ 12.5
Mã phần lô PP2300118666
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thanh nâng ngực cỡ 13.5
Mã phần lô PP2300118667
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thanh nâng ngực cỡ 14
Mã phần lô PP2300118668
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Thanh nâng ngực cỡ 14.5
Mã phần lô PP2300118669
Giá từng phần lô 348,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Băng keo có gạc vô trùng 10x8cm
Mã phần lô PP2300118670
Giá từng phần lô 10,377,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.566.040
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.264.152
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Túi hậu môn nhân tạo bé sơ sinh
Mã phần lô PP2300118671
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ dụng cụ tạo nhịp vĩnh viễn nội tâm mạc 1 buồng
Mã phần lô PP2300118672
Giá từng phần lô 612,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 918.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Phổi nhân tạo diện tích màng 1.5m2 (Oxygenator )
Mã phần lô PP2300118673
Giá từng phần lô 1,968,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.952.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.377.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Catheterchẩn đoán 4 điện cực, độ cong cố định dành cho RV
Mã phần lô PP2300118674
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Catheterchuẩn đoán điện sinh lý 4 điện cực, độ cong cố định dành cho HIS
Mã phần lô PP2300118675
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống chích 50ml đầu luer clock dùng cho máy tiêm điện tự động
Mã phần lô PP2300118676
Giá từng phần lô 1,526,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.289.240.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.068.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống chích 50ml đầu nhỏ
Mã phần lô PP2300118677
Giá từng phần lô 765,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.148.760.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 536.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Phổi nhân tạo diện tích màng 2.5m2 cho trẻ trên 40kg (Oxygenator )
Mã phần lô PP2300118678
Giá từng phần lô 98,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.600.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Catheterchuẩn đoán điện sinh lý điều khiển được, 10 điện cực
Mã phần lô PP2300118679
Giá từng phần lô 1,788,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.682.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.251.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây dẫn ái nước
Mã phần lô PP2300118680
Giá từng phần lô 1,248,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.872.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 873.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ cảm biến đo thông số máu liên tục
Mã phần lô PP2300118681
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.600.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dụng cụ mở đường dài (>=6F)
Mã phần lô PP2300118682
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kim chích nha số 27
Mã phần lô PP2300118683
Giá từng phần lô 35,721,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.581.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.004.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kim luồn không cánh, không cửa số 14
Mã phần lô PP2300118684
Giá từng phần lô 7,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.764.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.023.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kim luồn không cánh, không cửa số 18
Mã phần lô PP2300118685
Giá từng phần lô 12,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.486.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.626.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kim luồn không cánh, không cửa số 24 (0.47x19mm)
Mã phần lô PP2300118686
Giá từng phần lô 558,604,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 837.907.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.023.360
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ dây dẫn máu cho trẻ trên 40kg
Mã phần lô PP2300118687
Giá từng phần lô 40,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.300.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ dây dẫn máu cho trẻ 10 kg - 20 kg
Mã phần lô PP2300118688
Giá từng phần lô 804,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.206.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ dây dẫn máu cho trẻ 15 kg - 30 kg
Mã phần lô PP2300118689
Giá từng phần lô 603,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 904.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ dụng cụ tạo nhịp vĩnh viễn thượng tâm mạc 1 buồng
Mã phần lô PP2300118690
Giá từng phần lô 846,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.269.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ dụng cụ tạo nhịp vĩnh viễn nội tâm mạc 2 buồng
Mã phần lô PP2300118691
Giá từng phần lô 2,136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.204.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.495.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cáp nối cho Cathetercắt đốt điện sinh lý
Mã phần lô PP2300118692
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cathetercắt đốt điện sinh lý điện cực tip 4-8 mm
Mã phần lô PP2300118693
Giá từng phần lô 1,984,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.976.750.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.389.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ khăn phẫu thuật tim trẻ em
Mã phần lô PP2300118694
Giá từng phần lô 33,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.040.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây truyền dịch an toàn 20 giọt, 2 cổng tiêm không kim, màng lọc cuối đường dây
Mã phần lô PP2300118695
Giá từng phần lô 7,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.620.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống bơm tiêm cản quang tiệt khuẩn, 1 nòng 190 ml dùng tương thích cho máy Salient 1 nòng hoặc 2 nòng
Mã phần lô PP2300118696
Giá từng phần lô 118,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.200.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống bơm tiêm cản quang tiệt khuẩn, 2 nòng 200 ml dùng tương thích cho máy Medrad Stallant
Mã phần lô PP2300118697
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống bơm tiêm cản quang tiệt khuẩn, 1 nòng 200 ml, dùng tương thích cho máy Medrad Vistron CT
Mã phần lô PP2300118698
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ 18mm và các cỡ
Mã phần lô PP2300118699
Giá từng phần lô 952,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.429.200.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 666.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bóng nong van động mạch phổi áp lực thấp các size
Mã phần lô PP2300118700
Giá từng phần lô 3,175,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.762.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.222.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây dẫn can thiệp có lõi cứng
Mã phần lô PP2300118701
Giá từng phần lô 906,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.359.720.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 634.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dụng cụ thả dù PDA (Delivery system PDA)
Mã phần lô PP2300118702
Giá từng phần lô 1,549,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.324.700.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.084.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Mạch máu nhân tạo các loại, các cỡ - ống nối mạch máu sinh học
Mã phần lô PP2300118703
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nối mạch máu sinh học, các cỡ
Mã phần lô PP2300118704
Giá từng phần lô 8,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bóng nong van động mạch phổi áp lực cao
Mã phần lô PP2300118705
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.430.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Giá đỡ động mạch vành
Mã phần lô PP2300118706
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khung giá đỡ mạch máu ngoại biên bung bằng bóng, có thể dãn nở được thêm, các cỡ
Mã phần lô PP2300118707
Giá từng phần lô 2,880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bóng nong van động mạch phổi áp lực trung bình (3-5 bar)
Mã phần lô PP2300118708
Giá từng phần lô 3,564,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.346.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.494.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dù đóng lỗ thông liên thất phần màng phủ titanium1 núm
Mã phần lô PP2300118709
Giá từng phần lô 3,216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.824.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.251.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dù đóng ống động mạch thân ngắn (PDA)
Mã phần lô PP2300118710
Giá từng phần lô 1,099,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.648.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 769.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bột bó thủy tinh 2 in
Mã phần lô PP2300118711
Giá từng phần lô 1,234,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.852.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 864.360
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đinh đóng xương Kirschner 1.6mmx300mm
Mã phần lô PP2300118712
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đinh đóng xương Kirschner 1.0mmx300mm
Mã phần lô PP2300118713
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đinh đóng xương Kirschner 1.2mmx300mm
Mã phần lô PP2300118714
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đinh đóng xương Kirschner 1.4mmx300mm
Mã phần lô PP2300118715
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đinh đóng xương Kirschner 1.5mmx300mm
Mã phần lô PP2300118716
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Giấy siêu âm 110mmx20m
Mã phần lô PP2300118717
Giá từng phần lô 301,265,568
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.898.352
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.885.898
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông dẫn lưu (pezzer) số 16
Mã phần lô PP2300118718
Giá từng phần lô 554,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 831.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.080
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông dẫn lưu (pezzer) số 18
Mã phần lô PP2300118719
Giá từng phần lô 554,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 831.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.080
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông dẫn lưu (pezzer) số 20
Mã phần lô PP2300118720
Giá từng phần lô 554,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 831.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.080
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông dẫn lưu (pezzer) số 22
Mã phần lô PP2300118721
Giá từng phần lô 554,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 831.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.080
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Giấy in điện tâm đồ 3 cần 63mmx30m
Mã phần lô PP2300118722
Giá từng phần lô 6,739,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.108.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.717.440
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống cho ăn không có DEHP, có cản quang số 10
Mã phần lô PP2300118723
Giá từng phần lô 8,731,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.097.700
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.112.260
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống cho ăn không có DEHP, có cản quang số 5
Mã phần lô PP2300118724
Giá từng phần lô 6,879,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.319.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.815.720
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống cho ăn không có DEHP, có cản quang số 6
Mã phần lô PP2300118725
Giá từng phần lô 8,467,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.700.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.927.040
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nội khí quản không bóng số 7,5
Mã phần lô PP2300118726
Giá từng phần lô 7,600,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.480
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.224
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông hậu môn ( Rectal catheter ) số 20
Mã phần lô PP2300118727
Giá từng phần lô 27,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.698.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.992.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cannulae tĩnh mạch, đầu gấp 90 độ, cỡ 5.3 mm (16F)
Mã phần lô PP2300118728
Giá từng phần lô 213,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.536.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cassettenhựa có nắp
Mã phần lô PP2300118729
Giá từng phần lô 24,324,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.487.440
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.027.472
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Paraffin hạt
Mã phần lô PP2300118730
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.300.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khuôn đúc mẫu mô
Mã phần lô PP2300118731
Giá từng phần lô 28,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.075.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Lưỡi dao cắt tiêu bản
Mã phần lô PP2300118732
Giá từng phần lô 56,548,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.823.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.584.160
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 6.0
Mã phần lô PP2300118733
Giá từng phần lô 228,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.900.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone 7.0
Mã phần lô PP2300118734
Giá từng phần lô 623,911,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 935.867.520
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.738.176
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 5/0, 75cm, 2 kim kim tròn 9mm
Mã phần lô PP2300118735
Giá từng phần lô 168,739,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.108.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.117.440
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ không tan đơn sợi polypropylene có phụ gia polyethylene glycol chống xước chỉ, số 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C dài 9mm
Mã phần lô PP2300118736
Giá từng phần lô 355,655,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 533.482.740
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.958.612
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylen 7/0, 60cm, 2 kim kim tròn 8mm
Mã phần lô PP2300118737
Giá từng phần lô 185,314,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.971.750
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.720.150
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ polypropylene 8.0, kim tròn 3/8C 6mm 60cm
Mã phần lô PP2300118738
Giá từng phần lô 148,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.264.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.723.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ thép khâu xương ức số 5, kim tròn
Mã phần lô PP2300118739
Giá từng phần lô 23,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.820.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ điện cực đa sợi 2/0 dài 60cm, 2 kim: một kim tròn đầu tam giác 26mm, 1/2 vòng tròn, 1 kim thẳng đầu tam giác 90mm
Mã phần lô PP2300118740
Giá từng phần lô 618,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 927.360.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Clip polymerkẹp mạch máu cỡ ML
Mã phần lô PP2300118741
Giá từng phần lô 31,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.620.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống nghiệm pha loãng mẫu Polystyrene tubes (12x75)mm
Mã phần lô PP2300118742
Giá từng phần lô 165,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.292.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.869.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đầu dùng cắt amydan
Mã phần lô PP2300118743
Giá từng phần lô 3,978,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.967.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.784.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây điện cực tạo nhịp tạm thời có bóng
Mã phần lô PP2300118744
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Cáp nối điện tim 10 cực tương thích cho máy Fukuda
Mã phần lô PP2300118745
Giá từng phần lô 35,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.460.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây máy thở dùng 1 lần cho trẻ lớn
Mã phần lô PP2300118746
Giá từng phần lô 79,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.070.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây máy thở dùng 1 lần cho trẻ nhỏ
Mã phần lô PP2300118747
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.380.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Huyết áp kế
Mã phần lô PP2300118748
Giá từng phần lô 46,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.930.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.634.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nhiệt kế điện tử
Mã phần lô PP2300118749
Giá từng phần lô 6,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.504.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.435.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Nhiệt kế đo trán
Mã phần lô PP2300118750
Giá từng phần lô 53,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.982.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.791.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây thở silicon người lớn ( 5 đoạn)
Mã phần lô PP2300118751
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống chích 5ml
Mã phần lô PP2300118752
Giá từng phần lô 704,562,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.056.843.900
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.193.820
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2300118753
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Vít khóa 2.4, 2.7, 3.5 các cỡ
Mã phần lô PP2300118754
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Vít khóa 6.5 các cỡ
Mã phần lô PP2300118755
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Vít khóa 7.5 các cỡ
Mã phần lô PP2300118756
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dụng cụ bắt dị vật trong can thiệp nội mạch các loại
Mã phần lô PP2300118757
Giá từng phần lô 459,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 688.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông chẩn đoán catheter MP
Mã phần lô PP2300118758
Giá từng phần lô 256,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.200.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Guiding can thiệp
Mã phần lô PP2300118759
Giá từng phần lô 427,488,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.233.200
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.242.160
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông khí cho tai
Mã phần lô PP2300118760
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Giấy gói dụng cụ hấp ướt 160cm x 160cm
Mã phần lô PP2300118761
Giá từng phần lô 58,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.452.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.277.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Giấy gói dụng cụ hấp ướt 60cm x 60cm
Mã phần lô PP2300118762
Giá từng phần lô 26,901,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.351.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.830.700
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Túi bệnh phẩm nội soi 9cmx13cm
Mã phần lô PP2300118763
Giá từng phần lô 8,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.757.500
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.953.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Túi bệnh phẩm nội soi B 7cmx9cm
Mã phần lô PP2300118764
Giá từng phần lô 27,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.824.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.051.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Keo dán phẫu thuật ngăn ngừa chảy máu hậu phẫu và chống dính
Mã phần lô PP2300118765
Giá từng phần lô 264,222,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.333.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.955.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Keo dán sinh học để phẫu thuật nối thần kinh
Mã phần lô PP2300118766
Giá từng phần lô 97,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.664.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.443.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kim chọc hút tủy xương
Mã phần lô PP2300118767
Giá từng phần lô 288,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.080.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bơm tiêm khí máu động mạch 1ml tráng sẵn Lithium heparin, có nắp đậy đuổi khí, loại không có kim
Mã phần lô PP2300118768
Giá từng phần lô 346,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.200.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đinh đóng xương 1.8mm x 310mm
Mã phần lô PP2300118769
Giá từng phần lô 61,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống xông JJ niệu quản số 3, dài 15cm, có dây dẫn Guide wire
Mã phần lô PP2300118770
Giá từng phần lô 59,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.910.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Phim khô laser 20cm x 25cm dùng tương thích cho máy Fuji DI-HL
Mã phần lô PP2300118771
Giá từng phần lô 996,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.494.144.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 697.267.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Phim khô laser 26cm x 36cm dùng tương thích cho máy Fuji DI-HL
Mã phần lô PP2300118772
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.850.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Túi ép dẹp 250mm x 200m
Mã phần lô PP2300118773
Giá từng phần lô 131,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.280.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Túi ép dẹp 300mm x 200m
Mã phần lô PP2300118774
Giá từng phần lô 88,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.840.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Túi ép phồng 250mmx100m
Mã phần lô PP2300118775
Giá từng phần lô 123,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.950.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đầu cone đen 1100ul dùng tương thích cho máy Etimax
Mã phần lô PP2300118776
Giá từng phần lô 67,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.656.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.972.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đầu cone đen 300ul dùng tương thích cho máy Etimax
Mã phần lô PP2300118777
Giá từng phần lô 50,595,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.893.760
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.417.088
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300118778
Giá từng phần lô 70,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.200.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone,số 10
Mã phần lô PP2300118779
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.100.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone,số 12
Mã phần lô PP2300118780
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.100.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone,số 6
Mã phần lô PP2300118781
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.100.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Ống thông tiểu foley 2 nhánh Silicone,số 8
Mã phần lô PP2300118782
Giá từng phần lô 24,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.540.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ thông tiểu sạch ngắt quãng cho nữ, 9F
Mã phần lô PP2300118783
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ bẩy nước máy thở 840
Mã phần lô PP2300118784
Giá từng phần lô 206,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.780.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.564.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ cấy ốc tai số 1
Mã phần lô PP2300118785
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.070.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ cấy ốc tai số 2
Mã phần lô PP2300118786
Giá từng phần lô 619,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 929.250.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên
Mã phần lô PP2300118787
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bóng nong động mạch thận
Mã phần lô PP2300118788
Giá từng phần lô 1,843,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.764.800.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.290.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Chỉ thị sinh học kiểm soát tiệt trùng EO
Mã phần lô PP2300118789
Giá từng phần lô 59,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.920.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Test thử nhiệt độ hấp khô EO
Mã phần lô PP2300118790
Giá từng phần lô 4,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.696.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.124.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Giấy in nhiệt cho máy tiệt khuẩn EO
Mã phần lô PP2300118791
Giá từng phần lô 20,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.726.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.338.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Vi ống thông kích cỡ nhỏ
Mã phần lô PP2300118792
Giá từng phần lô 1,674,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.511.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.171.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dung dịch khử khuẩn Acid Citric 50%
Mã phần lô PP2300118793
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Quả lọc thận Middle flux diện tích màng lọc 1,3m2
Mã phần lô PP2300118794
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây chạy thận nhân tạo các cỡ
Mã phần lô PP2300118795
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Quả lọc thận Middle flux diện tích màng lọc 0,7m2
Mã phần lô PP2300118796
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Quả lọc thận Middle flux diện tích màng lọc 0,9m2
Mã phần lô PP2300118797
Giá từng phần lô 21,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.680.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Quả lọc thận Middle flux diện tích màng lọc 1,1m2
Mã phần lô PP2300118798
Giá từng phần lô 21,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.950.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đồng hồ lưu lượng khí nén (Air)
Mã phần lô PP2300118799
Giá từng phần lô 178,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.300.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đồng hồ Oxy bình
Mã phần lô PP2300118800
Giá từng phần lô 242,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.320.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kem vệ sinh da
Mã phần lô PP2300118801
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Kim điện cơ dùng 1 lần, trẻ em, dài 25mm
Mã phần lô PP2300118802
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.690.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Paste điện não
Mã phần lô PP2300118803
Giá từng phần lô 66,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.792.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.569.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khí argon (chai 6m3)
Mã phần lô PP2300118804
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.920.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khí C2H2
Mã phần lô PP2300118805
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Khí NO
Mã phần lô PP2300118806
Giá từng phần lô 372,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Oxy cell cho máy giúp thở Servo hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300118807
Giá từng phần lô 116,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.600.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Oxy sensor
Mã phần lô PP2300118808
Giá từng phần lô 768,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.152.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ đo lưu lượng oxy/khí vào từ bệnh nhân)
Mã phần lô PP2300118809
Giá từng phần lô 376,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.300.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ đo lưu lượng oxy/khí vào từ bệnh nhân)
Mã phần lô PP2300118810
Giá từng phần lô 376,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.300.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bộ đo lưu lượng oxy/khí thở ra từ bệnh nhân)
Mã phần lô PP2300118811
Giá từng phần lô 376,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.300.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bông y tế viên
Mã phần lô PP2300118812
Giá từng phần lô 487,040,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.560.600
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.928.280
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bông gòn thấm nước
Mã phần lô PP2300118813
Giá từng phần lô 41,151,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.727.400
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.806.120
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Lọ vô trùng
Mã phần lô PP2300118814
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây nối bơm tiêm 75cm, 0.1ml
Mã phần lô PP2300118815
Giá từng phần lô 1,227,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.840.500.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 858.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bình chứa dịch nhựa 1 Lít
Mã phần lô PP2300118816
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.250.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bình chứa dịch nhựa 2 Lít
Mã phần lô PP2300118817
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Đồng hồ hút chân không
Mã phần lô PP2300118818
Giá từng phần lô 207,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.580.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Băng thun Việt Nam
Mã phần lô PP2300118819
Giá từng phần lô 14,200,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.300.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.940.140
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bông gòn không thấm nước
Mã phần lô PP2300118820
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.079.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 970.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gạc dẫn lưu ruột thừa (2cm x 20cm x 6L)
Mã phần lô PP2300118821
Giá từng phần lô 214,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.300
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.940
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gạc đắp vết thương 15cm x 20cm
Mã phần lô PP2300118822
Giá từng phần lô 153,718,488
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.577.732
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.602.942
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gạc ép sọ não tiệt trùng cản quang (1x8)cm,4 lớp
Mã phần lô PP2300118823
Giá từng phần lô 529,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 793.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.440
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gạc ép sọ não tiệt trùng cản quang (2x8)cm,4 lớp
Mã phần lô PP2300118824
Giá từng phần lô 529,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 793.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.440
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gạc hút khổ 0.8m (Gạc mét)
Mã phần lô PP2300118825
Giá từng phần lô 13,194,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.792.080
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.236.304
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gạc miếng 10cm x 10cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2300118826
Giá từng phần lô 369,066,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.599.810
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.346.578
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gạc miếng răng
Mã phần lô PP2300118827
Giá từng phần lô 6,835,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.253.250
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.784.850
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx12 lớp, vô trùng
Mã phần lô PP2300118828
Giá từng phần lô 7,826,112
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.739.168
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.478.279
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gạc phẫu thuật 10cmx10cmx16 lớp, vô trùng có cản quang
Mã phần lô PP2300118829
Giá từng phần lô 13,844,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.767.320
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.691.416
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gòn mắt 4cmx5cm
Mã phần lô PP2300118830
Giá từng phần lô 390,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.900
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.420
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gòn miếng 10cmx10cm (Gói/500gr)
Mã phần lô PP2300118831
Giá từng phần lô 32,029,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.043.800
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.420.440
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Gòn viên răng
Mã phần lô PP2300118832
Giá từng phần lô 8,977,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.466.250
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.284.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Dây điện cực tạo nhịp thượng tâm mạc đơn cực phủ steroid
Mã phần lô PP2300118833
Giá từng phần lô 272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mã HS hoặc ương tự về chủng loại, tính chất là có cùng chủng loại, tương tự về đặc tính kỹ thuật và tính năng sử dụng với hàng hóa của gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Không yêu cầuCam kết - theo yêu cầu Chương V
Thời gian thực hiện HĐ Theo đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->