Gói thầu: Mua sắm Vật tư y tế tiêu hao dùng trong phẫu thuật cột sống và thần kinh sọ não năm 2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500461481-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Trưng Vương | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Trưng Vương |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm Vật tư y tế tiêu hao dùng trong phẫu thuật cột sống và thần kinh sọ não năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500248031 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500464077 - Ốc khóa trong cho vít mũ hình Tulip | 3,150,000,000 | 2.250.000.000 | 787.500.000 | 187,5 đvt/tháng hoặc 2250 đvt/năm | 94,000,000 | |
| 2 | PP2500464078 - Vít cột sống cổ sau, cung xoay tối đa 80° | 1,000,000,000 | 714.285.714 | 250.000.000 | 12,5 đvt/tháng hoặc 150 đvt/năm | 30,000,000 | |
| 3 | PP2500464079 - Vít đa trục cột sống bước ren đôi, đầu mũ hình Tulip | 22,500,000,000 | 16.071.428.571 | 5.625.000.000 | 187,5 đvt/tháng hoặc 2250 đvt/năm | 675,000,000 | |
| 4 | PP2500464080 - Vít khóa trong cột sống cổ sau | 270,000,000 | 192.857.143 | 67.500.000 | 12,5 đvt/tháng hoặc 150 đvt/năm | 8,000,000 | |
| 5 | PP2500464081 - Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng bột nhào, dung tích 0,5cc | 188,000,000 | 134.285.714 | 47.000.000 | 1,3 đvt/tháng hoặc 15 đvt/năm | 5,000,000 | |
| 6 | PP2500464082 - Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo | 640,000,000 | 457.142.857 | 160.000.000 | 5 đvt/tháng hoặc 60 đvt/năm | 19,000,000 | |
| 7 | PP2500464083 - Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn | 320,000,000 | 228.571.429 | 80.000.000 | 5 đvt/tháng hoặc 60 đvt/năm | 9,000,000 | |
| 8 | PP2500464084 - Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài, các cỡ | 108,000,000 | 77.142.857 | 27.000.000 | 1,9 đvt/tháng hoặc 23 đvt/năm | 3,000,000 | |
| 9 | PP2500464085 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng | 129,000,000 | 92.142.857 | 32.250.000 | 0,6 đvt/tháng hoặc 8 đvt/năm | 3,000,000 | |
| 10 | PP2500464086 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng | 60,700,000 | 43.357.143 | 15.175.000 | 0,6 đvt/tháng hoặc 8 đvt/năm | 1,000,000 | |
| 11 | PP2500464087 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy, có thể điều chỉnh được nhiều mức áp lực | 290,000,000 | 207.142.857 | 72.500.000 | 0,6 đvt/tháng hoặc 8 đvt/năm | 8,000,000 | |
| 12 | PP2500464088 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy, điều chỉnh áp lực có khóa | 581,500,000 | 415.357.143 | 145.375.000 | 0,6 đvt/tháng hoặc 8 đvt/năm | 17,000,000 | |
| 13 | PP2500464089 - Bóng nong thân đốt sống | 960,000,000 | 685.714.286 | 240.000.000 | 5 đvt/tháng hoặc 60 đvt/năm | 28,000,000 | |
| 14 | PP2500464090 - Đĩa đệm cổ nhân tạo toàn phần có khớp xoay, các cỡ | 945,000,000 | 675.000.000 | 236.250.000 | 1,3 đvt/tháng hoặc 15 đvt/năm | 28,000,000 | |
| 15 | PP2500464091 - Đĩa đệm cột sống cổ lối trước đường kính từ 5mm đến 13mm | 845,000,000 | 603.571.429 | 211.250.000 | 6,3 đvt/tháng hoặc 75 đvt/năm | 25,000,000 | |
| 16 | PP2500464092 - Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp các cỡ | 3,960,000,000 | 2.828.571.429 | 990.000.000 | 3,8 đvt/tháng hoặc 45 đvt/năm | 118,000,000 | |
| 17 | PP2500464093 - Đĩa đệm cột sống lưng, dạng cong dài 25mm - 30mm | 1,284,000,000 | 917.142.857 | 321.000.000 | 9,4 đvt/tháng hoặc 113 đvt/năm | 38,000,000 | |
| 18 | PP2500464094 - Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong, có 2 khoang nhồi xương, các cỡ, ưỡn 8 độ, khoang ghép 0,38cc-1,07cc | 10,080,000,000 | 7.200.000.000 | 2.520.000.000 | 56,3 đvt/tháng hoặc 675 đvt/năm | 302,000,000 | |
| 19 | PP2500464095 - Đĩa đệm lưng cong | 1,680,000,000 | 1.200.000.000 | 420.000.000 | 10 đvt/tháng hoặc 120 đvt/năm | 50,000,000 | |
| 20 | PP2500464096 - Đĩa đệm lưng điều chỉnh độ cao | 1,320,000,000 | 942.857.143 | 330.000.000 | 3,8 đvt/tháng hoặc 45 đvt/năm | 39,000,000 | |
| 21 | PP2500464097 - Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống lưng dạng cong | 5,160,000,000 | 3.685.714.286 | 1.290.000.000 | 26,9 đvt/tháng hoặc 323 đvt/năm | 154,000,000 | |
| 22 | PP2500464098 - Điện cực của máy dò thần kính cho điện thế gợi vận động điện cơ | 320,000,000 | 228.571.429 | 80.000.000 | 1,3 đvt/tháng hoặc 15 đvt/năm | 9,000,000 | |
| 23 | PP2500464099 - Kim chọc dò (kim định vị) | 400,000,000 | 285.714.286 | 100.000.000 | 5 đvt/tháng hoặc 60 đvt/năm | 12,000,000 | |
| 24 | PP2500464100 - Kim chọc dò cuống sống | 400,000,000 | 285.714.286 | 100.000.000 | 12,5 đvt/tháng hoặc 150 đvt/năm | 12,000,000 | |
| 25 | PP2500464101 - Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống | 320,000,000 | 228.571.429 | 80.000.000 | 10 đvt/tháng hoặc 120 đvt/năm | 9,000,000 | |
| 26 | PP2500464102 - Kim chọc khoan thân sống | 400,000,000 | 285.714.286 | 100.000.000 | 5 đvt/tháng hoặc 60 đvt/năm | 12,000,000 | |
| 27 | PP2500464103 - Lồng xương nhân tạo điều chỉnh độ dài | 265,500,000 | 189.642.857 | 66.375.000 | 0,6 đvt/tháng hoặc 8 đvt/năm | 7,000,000 | |
| 28 | PP2500464104 - Lồng xương nhân tạo thân rỗng | 143,700,000 | 102.642.857 | 35.925.000 | 0,6 đvt/tháng hoặc 8 đvt/năm | 4,000,000 | |
| 29 | PP2500464105 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ | 140,000,000 | 100.000.000 | 35.000.000 | 1,3 đvt/tháng hoặc 15 đvt/năm | 4,000,000 | |
| 30 | PP2500464106 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ tự khóa | 2,040,000,000 | 1.457.142.857 | 510.000.000 | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm | 61,000,000 | |
| 31 | PP2500464107 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng loại 2 | 800,000,000 | 571.428.571 | 200.000.000 | 5 đvt/tháng hoặc 60 đvt/năm | 24,000,000 | |
| 32 | PP2500464108 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng lối bên | 6,240,000,000 | 4.457.142.857 | 1.560.000.000 | 15 đvt/tháng hoặc 180 đvt/năm | 187,000,000 | |
| 33 | PP2500464109 - Miếng ghép đĩa đệm lưng, các cỡ | 1,041,000,000 | 743.571.429 | 260.250.000 | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm | 31,000,000 | |
| 34 | PP2500464110 - Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống cổ lối sau | 2,200,000,000 | 1.571.428.571 | 550.000.000 | 12,5 đvt/tháng hoặc 150 đvt/năm | 66,000,000 | |
| 35 | PP2500464111 - Miếng ghép đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống kèm vít | 980,000,000 | 700.000.000 | 245.000.000 | 2,5 đvt/tháng hoặc 30 đvt/năm | 29,000,000 | |
| 36 | PP2500464112 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 120x120x0.6mm lưới hình chữ Y | 250,000,000 | 178.571.429 | 62.500.000 | 1,3 đvt/tháng hoặc 15 đvt/năm | 7,000,000 | |
| 37 | PP2500464113 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 150x150x0.6mm lưới hình chữ Y | 344,000,000 | 245.714.286 | 86.000.000 | 1,3 đvt/tháng hoặc 15 đvt/năm | 10,000,000 | |
| 38 | PP2500464114 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 200x200x0.6mm lưới hình chữ Y | 615,000,000 | 439.285.714 | 153.750.000 | 1,9 đvt/tháng hoặc 23 đvt/năm | 18,000,000 | |
| 39 | PP2500464115 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 90x90x0.6mm lưới hình chữ Y | 140,400,000 | 100.285.714 | 35.100.000 | 1,3 đvt/tháng hoặc 15 đvt/năm | 4,000,000 | |
| 40 | PP2500464116 - Nẹp bán động 1 tầng | 1,713,600,000 | 1.224.000.000 | 428.400.000 | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm | 51,000,000 | |
| 41 | PP2500464117 - Nẹp bán động 2 tầng | 1,836,000,000 | 1.311.428.571 | 459.000.000 | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm | 55,000,000 | |
| 42 | PP2500464118 - Nẹp chẩm | 150,000,000 | 107.142.857 | 37.500.000 | 0,6 đvt/tháng hoặc 8 đvt/năm | 4,000,000 | |
| 43 | PP2500464119 - Nẹp cổ trước 1 tầng | 180,000,000 | 128.571.429 | 45.000.000 | 1,3 đvt/tháng hoặc 15 đvt/năm | 5,000,000 | |
| 44 | PP2500464120 - Nẹp cổ trước 2 tầng | 520,000,000 | 371.428.571 | 130.000.000 | 2,5 đvt/tháng hoặc 30 đvt/năm | 15,000,000 | |
| 45 | PP2500464121 - Nẹp cổ trước 3 tầng | 600,000,000 | 428.571.429 | 150.000.000 | 2,5 đvt/tháng hoặc 30 đvt/năm | 18,000,000 | |
| 46 | PP2500464122 - Nẹp cổ trước 4 tầng | 192,000,000 | 137.142.857 | 48.000.000 | 0,6 đvt/tháng hoặc 8 đvt/năm | 5,000,000 | |
| 47 | PP2500464123 - Nẹp cổ trước liền đĩa đệm cột sống cổ, các cỡ | 540,000,000 | 385.714.286 | 135.000.000 | 1,3 đvt/tháng hoặc 15 đvt/năm | 16,000,000 | |
| 48 | PP2500464124 - Nẹp cột sống cổ lối trước 1 tầng, các cỡ | 44,450,000 | 31.750.000 | 11.112.500 | 0,6 đvt/tháng hoặc 8 đvt/năm | 1,000,000 | |
| 49 | PP2500464125 - Nẹp cột sống cổ lối trước 2 tầng, các cỡ | 89,250,000 | 63.750.000 | 22.312.500 | 0,6 đvt/tháng hoặc 8 đvt/năm | 2,000,000 | |
| 50 | PP2500464126 - Nẹp cột sống cổ lối trước 3 tầng, các cỡ | 112,200,000 | 80.142.857 | 28.050.000 | 0,6 đvt/tháng hoặc 8 đvt/năm | 3,000,000 | |
| 51 | PP2500464127 - Nẹp cột sống cổ lối trước 4 tầng, các cỡ | 153,000,000 | 109.285.714 | 38.250.000 | 0,6 đvt/tháng hoặc 8 đvt/năm | 4,000,000 | |
| 52 | PP2500464128 - Nẹp cột sống cổ lối trước dài 35mm đến 47mm | 1,155,000,000 | 825.000.000 | 288.750.000 | 6,3 đvt/tháng hoặc 75 đvt/năm | 34,000,000 | |
| 53 | PP2500464129 - Nẹp cột sống cổ trước, cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 1 tầng | 200,000,000 | 142.857.143 | 50.000.000 | 1,3 đvt/tháng hoặc 15 đvt/năm | 6,000,000 | |
| 54 | PP2500464130 - Nẹp cột sống cổ trước, cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 2 tầng | 220,000,000 | 157.142.857 | 55.000.000 | 1,3 đvt/tháng hoặc 15 đvt/năm | 6,000,000 | |
| 55 | PP2500464131 - Nẹp cột sống cổ trước, cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 3 tầng | 240,000,000 | 171.428.571 | 60.000.000 | 1,3 đvt/tháng hoặc 15 đvt/năm | 7,000,000 | |
| 56 | PP2500464132 - Nẹp cột sống cổ trước, cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 4 tầng | 240,000,000 | 171.428.571 | 60.000.000 | 1,3 đvt/tháng hoặc 15 đvt/năm | 7,000,000 | |
| 57 | PP2500464133 - Nẹp dọc cổ chẩm uốn sẵn | 45,000,000 | 32.142.857 | 11.250.000 | 0,6 đvt/tháng hoặc 8 đvt/năm | 1,000,000 | |
| 58 | PP2500464134 - Nẹp dọc cổ lối sau | 80,000,000 | 57.142.857 | 20.000.000 | 5 đvt/tháng hoặc 60 đvt/năm | 2,000,000 | |
| 59 | PP2500464135 - Nẹp dọc cột sống cổ sau | 52,000,000 | 37.142.857 | 13.000.000 | 1,3 đvt/tháng hoặc 15 đvt/năm | 1,000,000 | |
| 60 | PP2500464136 - Nẹp dọc cột sống lưng mổ ít xâm lấn | 240,000,000 | 171.428.571 | 60.000.000 | 5 đvt/tháng hoặc 60 đvt/năm | 7,000,000 | |
| 61 | PP2500464137 - Nẹp dọc cột sống lưng ngực | 540,000,000 | 385.714.286 | 135.000.000 | 18,8 đvt/tháng hoặc 225 đvt/năm | 16,000,000 | |
| 62 | PP2500464138 - Nẹp dọc cột sống lưng ngực dùng trong mổ mở | 464,000,000 | 331.428.571 | 116.000.000 | 10 đvt/tháng hoặc 120 đvt/năm | 13,000,000 | |
| 63 | PP2500464139 - Nẹp dọc dùng cho vít đa trục lòng rỗng, loại thanh mịn | 200,000,000 | 142.857.143 | 50.000.000 | 6,3 đvt/tháng hoặc 75 đvt/năm | 6,000,000 | |
| 64 | PP2500464140 - Nẹp dọc đường kính 3.5mm, 5.5mm | 75,000,000 | 53.571.429 | 18.750.000 | 6,3 đvt/tháng hoặc 75 đvt/năm | 2,000,000 | |
| 65 | PP2500464141 - Nẹp dọc đường kính 5.5mm dài 100m | 70,000,000 | 50.000.000 | 17.500.000 | 3,5 đvt/tháng hoặc 42 đvt/năm | 2,000,000 | |
| 66 | PP2500464142 - Nẹp dọc đường kính 5.5mm, dài 40-150mm | 240,000,000 | 171.428.571 | 60.000.000 | 5 đvt/tháng hoặc 60 đvt/năm | 7,000,000 | |
| 67 | PP2500464143 - Nẹp dọc thẳng 5.5mm, dài 300mm | 156,000,000 | 111.428.571 | 39.000.000 | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm | 4,000,000 | |
| 68 | PP2500464144 - Nẹp dọc thẳng 5.5mm, dài 500mm | 180,000,000 | 128.571.429 | 45.000.000 | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm | 5,000,000 | |
| 69 | PP2500464145 - Nẹp dọc thẳng Cobalt chrome | 660,000,000 | 471.428.571 | 165.000.000 | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm | 19,000,000 | |
| 70 | PP2500464146 - Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt Chrome | 1,000,000,000 | 714.285.714 | 250.000.000 | 12,5 đvt/tháng hoặc 150 đvt/năm | 30,000,000 | |
| 71 | PP2500464147 - Nẹp dọc thẳng titanium | 420,000,000 | 300.000.000 | 105.000.000 | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm | 12,000,000 | |
| 72 | PP2500464148 - Nẹp dọc tròn đk 5.5mm x 500mm | 240,000,000 | 171.428.571 | 60.000.000 | 10 đvt/tháng hoặc 120 đvt/năm | 7,000,000 | |
| 73 | PP2500464149 - Nẹp dọc tương thích vít cột sống lưng đầu nhỏ 15.2/16.2mm, dài 300 - 500mm | 250,000,000 | 178.571.429 | 62.500.000 | 6,3 đvt/tháng hoặc 75 đvt/năm | 7,000,000 | |
| 74 | PP2500464150 - Nẹp dọc tương thích vít cột sống lưng đầu nhỏ 15.2/16.2mm, dài 40 - 200mm | 120,000,000 | 85.714.286 | 30.000.000 | 5 đvt/tháng hoặc 60 đvt/năm | 3,000,000 | |
| 75 | PP2500464151 - Nẹp dọc uốn sẵn qua da cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt Chrome | 220,000,000 | 157.142.857 | 55.000.000 | 2,5 đvt/tháng hoặc 30 đvt/năm | 6,000,000 | |
| 76 | PP2500464152 - Nẹp dọc uốn sẵn, chiều dài 20-160mm, titan | 832,000,000 | 594.285.714 | 208.000.000 | 16,3 đvt/tháng hoặc 195 đvt/năm | 24,000,000 | |
| 77 | PP2500464153 - Nẹp mini thẳng 16 lỗ | 139,200,000 | 99.428.571 | 34.800.000 | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm | 4,000,000 | |
| 78 | PP2500464154 - Nẹp nối chuyển tiếp cột sống cổ - ngực | 90,000,000 | 64.285.714 | 22.500.000 | 0,8 đvt/tháng hoặc 9 đvt/năm | 2,000,000 | |
| 79 | PP2500464155 - Nẹp nối ngang cố định cột sống dài 28mm - 80mm | 960,000,000 | 685.714.286 | 240.000.000 | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm | 28,000,000 | |
| 80 | PP2500464156 - Nẹp nối ngang cố định cột sống dài 9.5mm - 75mm | 564,000,000 | 402.857.143 | 141.000.000 | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm | 16,000,000 | |
| 81 | PP2500464157 - Nẹp nối ngang cổ sau | 220,000,000 | 157.142.857 | 55.000.000 | 1,3 đvt/tháng hoặc 15 đvt/năm | 6,000,000 | |
| 82 | PP2500464158 - Nẹp nối ngang cột sống cổ lối sau | 15,000,000 | 10.714.286 | 3.750.000 | 0,6 đvt/tháng hoặc 8 đvt/năm | 450,000 | |
| 83 | PP2500464159 - Nẹp nối ngang cột sống lưng | 2,880,000,000 | 2.057.142.857 | 720.000.000 | 20 đvt/tháng hoặc 240 đvt/năm | 86,000,000 | |
| 84 | PP2500464160 - Nẹp nối ngang cột sống lưng liên kết chéo | 200,000,000 | 142.857.143 | 50.000.000 | 2,5 đvt/tháng hoặc 30 đvt/năm | 6,000,000 | |
| 85 | PP2500464161 - Nẹp nối ngang đa chiều các cỡ | 960,000,000 | 685.714.286 | 240.000.000 | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm | 28,000,000 | |
| 86 | PP2500464162 - Nẹp nối ngang dài từ 20mm đến 80mm | 129,000,000 | 92.142.857 | 32.250.000 | 1,3 đvt/tháng hoặc 15 đvt/năm | 3,000,000 | |
| 87 | PP2500464163 - Nẹp nối ngang dạng kẹp giữ cột sống cổ lối sau | 30,000,000 | 21.428.571 | 7.500.000 | 0,6 đvt/tháng hoặc 8 đvt/năm | 900,000 | |
| 88 | PP2500464164 - Nẹp nối ngang điều chỉnh được độ dài, các cỡ | 840,000,000 | 600.000.000 | 210.000.000 | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm | 25,000,000 | |
| 89 | PP2500464165 - Nẹp nối ngang kéo dài tương thích với ốc khóa trong tự ngắt | 564,000,000 | 402.857.143 | 141.000.000 | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm | 16,000,000 | |
| 90 | PP2500464166 - Nẹp nối rod/ vít cột sống lưng | 70,000,000 | 50.000.000 | 17.500.000 | 1,3 đvt/tháng hoặc 15 đvt/năm | 2,000,000 | |
| 91 | PP2500464167 - Nẹp nối thanh dọc cột sống cổ lối sau | 180,000,000 | 128.571.429 | 45.000.000 | 3,8 đvt/tháng hoặc 45 đvt/năm | 5,000,000 | |
| 92 | PP2500464168 - Nẹp tạo hình bản sống 1 đầu hình chữ U | 320,000,000 | 228.571.429 | 80.000.000 | 2,5 đvt/tháng hoặc 30 đvt/năm | 9,000,000 | |
| 93 | PP2500464169 - Nẹp vá lỗ khoan sọ dạng tròn các cỡ | 206,400,000 | 147.428.571 | 51.600.000 | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm | 6,000,000 | |
| 94 | PP2500464170 - Ốc khóa trong rỗng nòng qua da | 120,000,000 | 85.714.286 | 30.000.000 | 5 đvt/tháng hoặc 60 đvt/năm | 3,000,000 | |
| 95 | PP2500464171 - Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng bột nhào, dung tích 1cc | 200,000,000 | 142.857.143 | 50.000.000 | 1,3 đvt/tháng hoặc 15 đvt/năm | 6,000,000 | |
| 96 | PP2500464172 - Vít chẩm | 26,000,000 | 18.571.429 | 6.500.000 | 0,6 đvt/tháng hoặc 8 đvt/năm | 780,000 | |
| 97 | PP2500464173 - Vít cột sống cổ đa hướng tự khoan | 120,000,000 | 85.714.286 | 30.000.000 | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm | 3,000,000 | |
| 98 | PP2500464174 - Vít cột sống cổ đa hướng tự ta rô | 120,000,000 | 85.714.286 | 30.000.000 | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm | 3,000,000 | |
| 99 | PP2500464175 - Vít cột sống cổ đơn hướng tự khoan | 80,000,000 | 57.142.857 | 20.000.000 | 5 đvt/tháng hoặc 60 đvt/năm | 2,000,000 | |
| 100 | PP2500464176 - Vít cột sống cổ đơn hướng tự ta rô | 80,000,000 | 57.142.857 | 20.000.000 | 5 đvt/tháng hoặc 60 đvt/năm | 2,000,000 | |
| 101 | PP2500464177 - Vít cột sống cổ lối trước đường kính 3.5mm đến 4.5mm | 82,500,000 | 58.928.571 | 20.625.000 | 6,3 đvt/tháng hoặc 75 đvt/năm | 2,000,000 | |
| 102 | PP2500464178 - Vít cột sống cổ lối trước, các cỡ | 58,500,000 | 41.785.714 | 14.625.000 | 3,8 đvt/tháng hoặc 45 đvt/năm | 1,000,000 | |
| 103 | PP2500464179 - Vít cột sống cổ trước, đường kính 4.0/ 4.5mm, đơn/đa hướng, titan | 320,000,000 | 228.571.429 | 80.000.000 | 10 đvt/tháng hoặc 120 đvt/năm | 9,000,000 | |
| 104 | PP2500464180 - Vít cột sống đơn trục đường kính 4.0mm đến 7.5mm, dài 25 - 55mm | 504,000,000 | 360.000.000 | 126.000.000 | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm | 15,000,000 | |
| 105 | PP2500464181 - Vít cột sống đơn trục hai bước ren | 840,000,000 | 600.000.000 | 210.000.000 | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm | 25,000,000 | |
| 106 | PP2500464182 - Vít cột sống lưng đa trục đường kính 4.0mm đến 7.5mm, dài 20mm đến 60mm | 728,000,000 | 520.000.000 | 182.000.000 | 10 đvt/tháng hoặc 120 đvt/năm | 21,000,000 | |
| 107 | PP2500464183 - Vít cột sống lưng đa trục phủ H.A đường kính 4.0mm đến 7.0mm, dài 20mm đến 60mm | 2,058,000,000 | 1.470.000.000 | 514.500.000 | 18,8 đvt/tháng hoặc 225 đvt/năm | 61,000,000 | |
| 108 | PP2500464184 - Vít cột sống lưng đa trục ren đôi đường kính 4.0mm đến 7.0mm, dài 20mm đến 60mm | 1,310,400,000 | 936.000.000 | 327.600.000 | 15 đvt/tháng hoặc 180 đvt/năm | 39,000,000 | |
| 109 | PP2500464185 - Vít cột sống lưng đầu dài cho chỉnh trượt 27.2mm/28.2mm | 768,000,000 | 548.571.429 | 192.000.000 | 10 đvt/tháng hoặc 120 đvt/năm | 23,000,000 | |
| 110 | PP2500464186 - Vít cột sống lưng đầu nhỏ 15.2mm/16.2mm,góc xoay 45 độ, đường kính 4.5mm-8.5mm | 900,000,000 | 642.857.143 | 225.000.000 | 12,5 đvt/tháng hoặc 150 đvt/năm | 27,000,000 | |
| 111 | PP2500464187 - Vít cột sống lưng mổ ít xấm lấn. | 1,360,000,000 | 971.428.571 | 340.000.000 | 10 đvt/tháng hoặc 120 đvt/năm | 40,000,000 | |
| 112 | PP2500464188 - Vít đa trục 2 bước ren,các cỡ | 1,848,000,000 | 1.320.000.000 | 462.000.000 | 15 đvt/tháng hoặc 180 đvt/năm | 55,000,000 | |
| 113 | PP2500464189 - Vít đa trục cột sống lưng ngực | 4,800,000,000 | 3.428.571.429 | 1.200.000.000 | 62,5 đvt/tháng hoặc 750 đvt/năm | 144,000,000 | |
| 114 | PP2500464190 - Vít đa trục đk 5.0mm - 7.5mm dài các cỡ | 1,100,000,000 | 785.714.286 | 275.000.000 | 12,5 đvt/tháng hoặc 150 đvt/năm | 33,000,000 | |
| 115 | PP2500464191 - Vít đa trục hai bước ren | 1,280,000,000 | 914.285.714 | 320.000.000 | 10 đvt/tháng hoặc 120 đvt/năm | 38,000,000 | |
| 116 | PP2500464192 - Vít đa trục hai đường kính ngoài | 706,800,000 | 504.857.143 | 176.700.000 | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm | 21,000,000 | |
| 117 | PP2500464193 - Vít đa trục ít xâm lấn | 3,168,000,000 | 2.262.857.143 | 792.000.000 | 22,5 đvt/tháng hoặc 270 đvt/năm | 95,000,000 | |
| 118 | PP2500464194 - Vít đa trục mổ ít xâm lấn kiểu 1/4 ống có lỗ bơm xi măng, kèm xi măng | 1,260,000,000 | 900.000.000 | 315.000.000 | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm | 37,000,000 | |
| 119 | PP2500464195 - Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng | 1,212,000,000 | 865.714.286 | 303.000.000 | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm | 36,000,000 | |
| 120 | PP2500464196 - Vít đa trục rỗng nòng qua da | 864,000,000 | 617.142.857 | 216.000.000 | 5 đvt/tháng hoặc 60 đvt/năm | 25,000,000 | |
| 121 | PP2500464197 - Vít đa trục sử dụng kỹ thuật hai bước khóa, các cỡ | 538,800,000 | 384.857.143 | 134.700.000 | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm | 16,000,000 | |
| 122 | PP2500464198 - Vít đa trục, góc xoay 30 độ, kèm xi măng | 1,900,000,000 | 1.357.142.857 | 475.000.000 | 12,5 đvt/tháng hoặc 150 đvt/năm | 57,000,000 | |
| 123 | PP2500464199 - Vít khóa trong cho vít cột sống ngực lưng hai bước ren | 480,000,000 | 342.857.143 | 120.000.000 | 15 đvt/tháng hoặc 180 đvt/năm | 14,000,000 | |
| 124 | PP2500464200 - Vít khóa trong cho vít đơn, đa, vít trượt sử dụng kỹ thuật hai bước khóa | 82,800,000 | 59.142.857 | 20.700.000 | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm | 2,000,000 | |
| 125 | PP2500464201 - Vít khóa trong dài 13.13mm | 300,000,000 | 214.285.714 | 75.000.000 | 12,5 đvt/tháng hoặc 150 đvt/năm | 9,000,000 | |
| 126 | PP2500464202 - Vít khoá trong đường kính : 9.7mm, cao 5.6mm, đầu ngôi sao | 100,000,000 | 71.428.571 | 25.000.000 | 12,5 đvt/tháng hoặc 150 đvt/năm | 3,000,000 | |
| 127 | PP2500464203 - Vít khóa trong đường kính 10.0mm - dài 5mm, đầu hình ngôi sao | 60,000,000 | 42.857.143 | 15.000.000 | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm | 1,000,000 | |
| 128 | PP2500464204 - Vít khóa trong đường kính 5.5mm - dài 40-200mm, đầu hình ngôi sao | 100,000,000 | 71.428.571 | 25.000.000 | 12,5 đvt/tháng hoặc 150 đvt/năm | 3,000,000 | |
| 129 | PP2500464205 - Vít mini tự khoan | 96,000,000 | 68.571.429 | 24.000.000 | 18,8 đvt/tháng hoặc 225 đvt/năm | 2,000,000 | |
| 130 | PP2500464206 - Vít ốc khóa trong cho vít xốp cột sống cổ lối sau | 120,000,000 | 85.714.286 | 30.000.000 | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm | 3,000,000 | |
| 131 | PP2500464207 - Vít ốc khóa trong cột sống lưng ngực | 750,000,000 | 535.714.286 | 187.500.000 | 62,5 đvt/tháng hoặc 750 đvt/năm | 22,000,000 | |
| 132 | PP2500464208 - Vít ốc khóa trong dùng trong phẩu thuật ít xâm lấn | 414,000,000 | 295.714.286 | 103.500.000 | 22,5 đvt/tháng hoặc 270 đvt/năm | 12,000,000 | |
| 133 | PP2500464209 - Vít tạo hình bản sống tương thích với nẹp tạo hình 1 đầu hình chữ U | 240,000,000 | 171.428.571 | 60.000.000 | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm | 7,000,000 | |
| 134 | PP2500464210 - Vit trượt đa trục khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít | 900,000,000 | 642.857.143 | 225.000.000 | 6,3 đvt/tháng hoặc 75 đvt/năm | 27,000,000 | |
| 135 | PP2500464211 - Vít tự taro, tự khoan | 1,080,000,000 | 771.428.571 | 270.000.000 | 22,5 đvt/tháng hoặc 270 đvt/năm | 32,000,000 | |
| 136 | PP2500464212 - Vít xốp đa trục cột sống cổ lối sau | 600,000,000 | 428.571.429 | 150.000.000 | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm | 18,000,000 | |
| 137 | PP2500464213 - Xi măng sinh học kèm dung dịch pha HV-R | 800,000,000 | 571.428.571 | 200.000.000 | 6,3 đvt/tháng hoặc 75 đvt/năm | 24,000,000 | |
| 138 | PP2500464214 - Xương nhân tạo | 160,000,000 | 114.285.714 | 40.000.000 | 1,3 đvt/tháng hoặc 15 đvt/năm | 4,000,000 | |
| 139 | PP2500464215 - Xương nhân tạo loại 2cc | 360,000,000 | 257.142.857 | 90.000.000 | 3,8 đvt/tháng hoặc 45 đvt/năm | 10,000,000 |
Ốc khóa trong cho vít mũ hình Tulip |
|
| Mã phần lô | PP2500464077 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187,5 đvt/tháng hoặc 2250 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít cột sống cổ sau, cung xoay tối đa 80° |
|
| Mã phần lô | PP2500464078 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12,5 đvt/tháng hoặc 150 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít đa trục cột sống bước ren đôi, đầu mũ hình Tulip |
|
| Mã phần lô | PP2500464079 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.071.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.625.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187,5 đvt/tháng hoặc 2250 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít khóa trong cột sống cổ sau |
|
| Mã phần lô | PP2500464080 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12,5 đvt/tháng hoặc 150 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng bột nhào, dung tích 0,5cc |
|
| Mã phần lô | PP2500464081 |
| Giá từng phần lô | 188,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,3 đvt/tháng hoặc 15 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo |
|
| Mã phần lô | PP2500464082 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 đvt/tháng hoặc 60 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn |
|
| Mã phần lô | PP2500464083 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 đvt/tháng hoặc 60 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500464084 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,9 đvt/tháng hoặc 23 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500464085 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,6 đvt/tháng hoặc 8 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500464086 |
| Giá từng phần lô | 60,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,6 đvt/tháng hoặc 8 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy, có thể điều chỉnh được nhiều mức áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2500464087 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,6 đvt/tháng hoặc 8 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy, điều chỉnh áp lực có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500464088 |
| Giá từng phần lô | 581,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,6 đvt/tháng hoặc 8 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Bóng nong thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2500464089 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 đvt/tháng hoặc 60 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Đĩa đệm cổ nhân tạo toàn phần có khớp xoay, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500464090 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,3 đvt/tháng hoặc 15 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Đĩa đệm cột sống cổ lối trước đường kính từ 5mm đến 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2500464091 |
| Giá từng phần lô | 845,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 603.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6,3 đvt/tháng hoặc 75 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo có khớp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500464092 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.828.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 990.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3,8 đvt/tháng hoặc 45 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Đĩa đệm cột sống lưng, dạng cong dài 25mm - 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2500464093 |
| Giá từng phần lô | 1,284,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 917.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 321.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9,4 đvt/tháng hoặc 113 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong, có 2 khoang nhồi xương, các cỡ, ưỡn 8 độ, khoang ghép 0,38cc-1,07cc |
|
| Mã phần lô | PP2500464094 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56,3 đvt/tháng hoặc 675 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Đĩa đệm lưng cong |
|
| Mã phần lô | PP2500464095 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 đvt/tháng hoặc 120 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Đĩa đệm lưng điều chỉnh độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500464096 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3,8 đvt/tháng hoặc 45 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống lưng dạng cong |
|
| Mã phần lô | PP2500464097 |
| Giá từng phần lô | 5,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.685.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.290.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26,9 đvt/tháng hoặc 323 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Điện cực của máy dò thần kính cho điện thế gợi vận động điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500464098 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,3 đvt/tháng hoặc 15 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Kim chọc dò (kim định vị) |
|
| Mã phần lô | PP2500464099 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 đvt/tháng hoặc 60 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Kim chọc dò cuống sống |
|
| Mã phần lô | PP2500464100 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12,5 đvt/tháng hoặc 150 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2500464101 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 đvt/tháng hoặc 120 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Kim chọc khoan thân sống |
|
| Mã phần lô | PP2500464102 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 đvt/tháng hoặc 60 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Lồng xương nhân tạo điều chỉnh độ dài |
|
| Mã phần lô | PP2500464103 |
| Giá từng phần lô | 265,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,6 đvt/tháng hoặc 8 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Lồng xương nhân tạo thân rỗng |
|
| Mã phần lô | PP2500464104 |
| Giá từng phần lô | 143,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,6 đvt/tháng hoặc 8 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2500464105 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,3 đvt/tháng hoặc 15 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ tự khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500464106 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.457.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 510.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500464107 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 đvt/tháng hoặc 60 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng lối bên |
|
| Mã phần lô | PP2500464108 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.457.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.560.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 đvt/tháng hoặc 180 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Miếng ghép đĩa đệm lưng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500464109 |
| Giá từng phần lô | 1,041,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 743.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2500464110 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.571.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12,5 đvt/tháng hoặc 150 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Miếng ghép đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống kèm vít |
|
| Mã phần lô | PP2500464111 |
| Giá từng phần lô | 980,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 700.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2,5 đvt/tháng hoặc 30 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Miếng vá khuyết sọ kích thước 120x120x0.6mm lưới hình chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2500464112 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,3 đvt/tháng hoặc 15 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Miếng vá khuyết sọ kích thước 150x150x0.6mm lưới hình chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2500464113 |
| Giá từng phần lô | 344,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,3 đvt/tháng hoặc 15 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Miếng vá khuyết sọ kích thước 200x200x0.6mm lưới hình chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2500464114 |
| Giá từng phần lô | 615,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 439.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,9 đvt/tháng hoặc 23 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Miếng vá khuyết sọ kích thước 90x90x0.6mm lưới hình chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2500464115 |
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,3 đvt/tháng hoặc 15 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp bán động 1 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2500464116 |
| Giá từng phần lô | 1,713,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.224.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 428.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp bán động 2 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2500464117 |
| Giá từng phần lô | 1,836,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.311.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 459.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp chẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500464118 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,6 đvt/tháng hoặc 8 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp cổ trước 1 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2500464119 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,3 đvt/tháng hoặc 15 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp cổ trước 2 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2500464120 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2,5 đvt/tháng hoặc 30 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp cổ trước 3 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2500464121 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2,5 đvt/tháng hoặc 30 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp cổ trước 4 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2500464122 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,6 đvt/tháng hoặc 8 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp cổ trước liền đĩa đệm cột sống cổ, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500464123 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,3 đvt/tháng hoặc 15 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp cột sống cổ lối trước 1 tầng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500464124 |
| Giá từng phần lô | 44,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.112.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,6 đvt/tháng hoặc 8 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp cột sống cổ lối trước 2 tầng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500464125 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,6 đvt/tháng hoặc 8 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp cột sống cổ lối trước 3 tầng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500464126 |
| Giá từng phần lô | 112,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,6 đvt/tháng hoặc 8 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp cột sống cổ lối trước 4 tầng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500464127 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,6 đvt/tháng hoặc 8 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp cột sống cổ lối trước dài 35mm đến 47mm |
|
| Mã phần lô | PP2500464128 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6,3 đvt/tháng hoặc 75 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp cột sống cổ trước, cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 1 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2500464129 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,3 đvt/tháng hoặc 15 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp cột sống cổ trước, cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 2 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2500464130 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,3 đvt/tháng hoặc 15 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp cột sống cổ trước, cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 3 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2500464131 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,3 đvt/tháng hoặc 15 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp cột sống cổ trước, cơ chế khóa vòng xoắn liên tục, 4 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2500464132 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,3 đvt/tháng hoặc 15 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp dọc cổ chẩm uốn sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500464133 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,6 đvt/tháng hoặc 8 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp dọc cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2500464134 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 đvt/tháng hoặc 60 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp dọc cột sống cổ sau |
|
| Mã phần lô | PP2500464135 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,3 đvt/tháng hoặc 15 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp dọc cột sống lưng mổ ít xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2500464136 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 đvt/tháng hoặc 60 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp dọc cột sống lưng ngực |
|
| Mã phần lô | PP2500464137 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18,8 đvt/tháng hoặc 225 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp dọc cột sống lưng ngực dùng trong mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2500464138 |
| Giá từng phần lô | 464,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 đvt/tháng hoặc 120 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp dọc dùng cho vít đa trục lòng rỗng, loại thanh mịn |
|
| Mã phần lô | PP2500464139 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6,3 đvt/tháng hoặc 75 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp dọc đường kính 3.5mm, 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500464140 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6,3 đvt/tháng hoặc 75 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp dọc đường kính 5.5mm dài 100m |
|
| Mã phần lô | PP2500464141 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3,5 đvt/tháng hoặc 42 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp dọc đường kính 5.5mm, dài 40-150mm |
|
| Mã phần lô | PP2500464142 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 đvt/tháng hoặc 60 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp dọc thẳng 5.5mm, dài 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2500464143 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp dọc thẳng 5.5mm, dài 500mm |
|
| Mã phần lô | PP2500464144 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp dọc thẳng Cobalt chrome |
|
| Mã phần lô | PP2500464145 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt Chrome |
|
| Mã phần lô | PP2500464146 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12,5 đvt/tháng hoặc 150 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp dọc thẳng titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500464147 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp dọc tròn đk 5.5mm x 500mm |
|
| Mã phần lô | PP2500464148 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 đvt/tháng hoặc 120 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp dọc tương thích vít cột sống lưng đầu nhỏ 15.2/16.2mm, dài 300 - 500mm |
|
| Mã phần lô | PP2500464149 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6,3 đvt/tháng hoặc 75 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp dọc tương thích vít cột sống lưng đầu nhỏ 15.2/16.2mm, dài 40 - 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2500464150 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 đvt/tháng hoặc 60 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp dọc uốn sẵn qua da cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt Chrome |
|
| Mã phần lô | PP2500464151 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2,5 đvt/tháng hoặc 30 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp dọc uốn sẵn, chiều dài 20-160mm, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500464152 |
| Giá từng phần lô | 832,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 594.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16,3 đvt/tháng hoặc 195 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp mini thẳng 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500464153 |
| Giá từng phần lô | 139,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp nối chuyển tiếp cột sống cổ - ngực |
|
| Mã phần lô | PP2500464154 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,8 đvt/tháng hoặc 9 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp nối ngang cố định cột sống dài 28mm - 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2500464155 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp nối ngang cố định cột sống dài 9.5mm - 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2500464156 |
| Giá từng phần lô | 564,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 402.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp nối ngang cổ sau |
|
| Mã phần lô | PP2500464157 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,3 đvt/tháng hoặc 15 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp nối ngang cột sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2500464158 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,6 đvt/tháng hoặc 8 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp nối ngang cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2500464159 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.057.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 720.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 đvt/tháng hoặc 240 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp nối ngang cột sống lưng liên kết chéo |
|
| Mã phần lô | PP2500464160 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2,5 đvt/tháng hoặc 30 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp nối ngang đa chiều các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500464161 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp nối ngang dài từ 20mm đến 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2500464162 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,3 đvt/tháng hoặc 15 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp nối ngang dạng kẹp giữ cột sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2500464163 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,6 đvt/tháng hoặc 8 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp nối ngang điều chỉnh được độ dài, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500464164 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp nối ngang kéo dài tương thích với ốc khóa trong tự ngắt |
|
| Mã phần lô | PP2500464165 |
| Giá từng phần lô | 564,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 402.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp nối rod/ vít cột sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2500464166 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,3 đvt/tháng hoặc 15 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp nối thanh dọc cột sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2500464167 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3,8 đvt/tháng hoặc 45 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp tạo hình bản sống 1 đầu hình chữ U |
|
| Mã phần lô | PP2500464168 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2,5 đvt/tháng hoặc 30 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Nẹp vá lỗ khoan sọ dạng tròn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500464169 |
| Giá từng phần lô | 206,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Ốc khóa trong rỗng nòng qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500464170 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 đvt/tháng hoặc 60 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Sản phẩm sinh học thay thế xương dạng bột nhào, dung tích 1cc |
|
| Mã phần lô | PP2500464171 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,3 đvt/tháng hoặc 15 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít chẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500464172 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,6 đvt/tháng hoặc 8 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít cột sống cổ đa hướng tự khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500464173 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít cột sống cổ đa hướng tự ta rô |
|
| Mã phần lô | PP2500464174 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít cột sống cổ đơn hướng tự khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500464175 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 đvt/tháng hoặc 60 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít cột sống cổ đơn hướng tự ta rô |
|
| Mã phần lô | PP2500464176 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 đvt/tháng hoặc 60 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít cột sống cổ lối trước đường kính 3.5mm đến 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500464177 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6,3 đvt/tháng hoặc 75 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít cột sống cổ lối trước, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500464178 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3,8 đvt/tháng hoặc 45 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít cột sống cổ trước, đường kính 4.0/ 4.5mm, đơn/đa hướng, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500464179 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 đvt/tháng hoặc 120 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít cột sống đơn trục đường kính 4.0mm đến 7.5mm, dài 25 - 55mm |
|
| Mã phần lô | PP2500464180 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít cột sống đơn trục hai bước ren |
|
| Mã phần lô | PP2500464181 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít cột sống lưng đa trục đường kính 4.0mm đến 7.5mm, dài 20mm đến 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2500464182 |
| Giá từng phần lô | 728,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 520.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 đvt/tháng hoặc 120 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít cột sống lưng đa trục phủ H.A đường kính 4.0mm đến 7.0mm, dài 20mm đến 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2500464183 |
| Giá từng phần lô | 2,058,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.470.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18,8 đvt/tháng hoặc 225 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít cột sống lưng đa trục ren đôi đường kính 4.0mm đến 7.0mm, dài 20mm đến 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2500464184 |
| Giá từng phần lô | 1,310,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 936.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 327.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 đvt/tháng hoặc 180 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít cột sống lưng đầu dài cho chỉnh trượt 27.2mm/28.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2500464185 |
| Giá từng phần lô | 768,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 548.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 đvt/tháng hoặc 120 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít cột sống lưng đầu nhỏ 15.2mm/16.2mm,góc xoay 45 độ, đường kính 4.5mm-8.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500464186 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12,5 đvt/tháng hoặc 150 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít cột sống lưng mổ ít xấm lấn. |
|
| Mã phần lô | PP2500464187 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 971.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 đvt/tháng hoặc 120 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít đa trục 2 bước ren,các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500464188 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 đvt/tháng hoặc 180 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít đa trục cột sống lưng ngực |
|
| Mã phần lô | PP2500464189 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62,5 đvt/tháng hoặc 750 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít đa trục đk 5.0mm - 7.5mm dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500464190 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12,5 đvt/tháng hoặc 150 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít đa trục hai bước ren |
|
| Mã phần lô | PP2500464191 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 914.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 đvt/tháng hoặc 120 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít đa trục hai đường kính ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500464192 |
| Giá từng phần lô | 706,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít đa trục ít xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2500464193 |
| Giá từng phần lô | 3,168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.262.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 792.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22,5 đvt/tháng hoặc 270 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít đa trục mổ ít xâm lấn kiểu 1/4 ống có lỗ bơm xi măng, kèm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500464194 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500464195 |
| Giá từng phần lô | 1,212,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 865.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 303.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít đa trục rỗng nòng qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500464196 |
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 617.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 đvt/tháng hoặc 60 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít đa trục sử dụng kỹ thuật hai bước khóa, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500464197 |
| Giá từng phần lô | 538,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít đa trục, góc xoay 30 độ, kèm xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500464198 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.357.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12,5 đvt/tháng hoặc 150 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít khóa trong cho vít cột sống ngực lưng hai bước ren |
|
| Mã phần lô | PP2500464199 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 đvt/tháng hoặc 180 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít khóa trong cho vít đơn, đa, vít trượt sử dụng kỹ thuật hai bước khóa |
|
| Mã phần lô | PP2500464200 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít khóa trong dài 13.13mm |
|
| Mã phần lô | PP2500464201 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12,5 đvt/tháng hoặc 150 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít khoá trong đường kính : 9.7mm, cao 5.6mm, đầu ngôi sao |
|
| Mã phần lô | PP2500464202 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12,5 đvt/tháng hoặc 150 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít khóa trong đường kính 10.0mm - dài 5mm, đầu hình ngôi sao |
|
| Mã phần lô | PP2500464203 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít khóa trong đường kính 5.5mm - dài 40-200mm, đầu hình ngôi sao |
|
| Mã phần lô | PP2500464204 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12,5 đvt/tháng hoặc 150 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít mini tự khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500464205 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18,8 đvt/tháng hoặc 225 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít ốc khóa trong cho vít xốp cột sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2500464206 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít ốc khóa trong cột sống lưng ngực |
|
| Mã phần lô | PP2500464207 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62,5 đvt/tháng hoặc 750 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít ốc khóa trong dùng trong phẩu thuật ít xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2500464208 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22,5 đvt/tháng hoặc 270 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít tạo hình bản sống tương thích với nẹp tạo hình 1 đầu hình chữ U |
|
| Mã phần lô | PP2500464209 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vit trượt đa trục khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít |
|
| Mã phần lô | PP2500464210 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6,3 đvt/tháng hoặc 75 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít tự taro, tự khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500464211 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22,5 đvt/tháng hoặc 270 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Vít xốp đa trục cột sống cổ lối sau |
|
| Mã phần lô | PP2500464212 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7,5 đvt/tháng hoặc 90 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha HV-R |
|
| Mã phần lô | PP2500464213 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6,3 đvt/tháng hoặc 75 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Xương nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500464214 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,3 đvt/tháng hoặc 15 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Xương nhân tạo loại 2cc |
|
| Mã phần lô | PP2500464215 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3,8 đvt/tháng hoặc 45 đvt/năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 03 ngày làm việc từ thời điểm đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi