Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao, hóa chất ,hóa chất xét nghiệm để phục vụ công tác khám chữa bệnh của Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Quảng Ngãi (từ tháng 4/2023 đến tháng 8/2023) trong thời gian chờ kết quả đấu thầu tập trung năm 2023 - 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300061718-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện sản nhi tỉnh Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế tiêu hao, hóa chất ,hóa chất xét nghiệm để phục vụ công tác khám chữa bệnh của Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Quảng Ngãi (từ tháng 4/2023 đến tháng 8/2023) trong thời gian chờ kết quả đấu thầu tập trung năm 2023 - 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300046961 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp theo Quyết định số 3678/QĐ-SYT ngày 27/12/2022 của Sở Y tế Quảng Ngãi về việc giao dự toán thu, chi ngân sách nhà nước năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Ngãi |
| Giá gói thầu | 2,896,915,565 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28.969.162 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 3 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A 4 |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu 8 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B 9 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300102161 - Băng keo lụa | 102,000,000 | 145.714.285,714 | 71.400.000 | 4.000 | |
| 2 | PP2300102162 - Hộp an toàn ( hộp chứa thu gom vật sắt nhọn) | 28,000,000 | 40.000.000 | 19.600.000 | 800 | |
| 3 | PP2300102163 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 123,200,000 | 176.000.000 | 86.240.000 | 56.000 | |
| 4 | PP2300102164 - Bơm tiêm nhựa 5ml | 63,500,000 | 90.714.285,7143 | 44.450.000 | 40.000 | |
| 5 | PP2300102165 - Bông y tế | 31,680,000 | 45.257.142,857 | 22.176.000 | 80 | |
| 6 | PP2300102166 - Chỉ nylon 2/0 | 40,000,000 | 57.142.857,143 | 28.000.000 | 800 | |
| 7 | PP2300102167 - ống nghiệm EDTA nắp cao su bọc nhựa | 9,971,000 | 14.244.285,7143 | 6.979.700 | 5.200 | |
| 8 | PP2300102168 - ống nghiệm chứa Heparin Lithium | 15,000,000 | 21.428.571,4286 | 10.500.000 | 8.000 | |
| 9 | PP2300102169 - ống nghiệm serum | 11,424,000 | 16.320.000 | 7.996.800 | 5.44012 | |
| 10 | PP2300102170 - Phim X quang kỹ thuật số DI - HL hoặc tương đương | 201,000,000 | 287.142.857,1429 | 140.700.000 | 2.000 | |
| 11 | PP2300102171 - Phim X-quang vú kỹ thuật số tương thích với máy in phim Agfa | 52,000,000 | 74.285.714,2858 | 36.400.000 | 800 | |
| 12 | PP2300102172 - Catheter tĩnh mạch ngoại biên | 80,000,000 | 114.285.714,2858 | 56.000.000 | 20 | |
| 13 | PP2300102173 - Catheter tĩnh mạch ngoại biên | 80,000,000 | 114.285.714,286 | 56.000.000 | 20 | |
| 14 | PP2300102174 - PreciControl HE4 hoặc tương đương | 4,410,000 | 6.300.000 | 3.087.000 | 0,4 | |
| 15 | PP2300102175 - Băng đựng hóa chất Cassettes Sterrad 100S hoặc tương đương | 294,000,000 | 420.000.000 | 205.800.000 | 56 | |
| 16 | PP2300102176 - Túi đựng nước tiểu | 28,980,000 | 41.400.000 | 20.286.000 | 2.40013 | |
| 17 | PP2300102177 - Bộ dây truyền máu | 3,720,000 | 5.314.285,7143 | 2.604.000 | 240 | |
| 18 | PP2300102178 - ASO latex | 900,000 | 1.285.714,2858 | 630.000 | 0,8 | |
| 19 | PP2300102179 - CRP latex | 450,000 | 642.857,1429 | 315.000 | 0,4 | |
| 20 | PP2300102180 - Anti A | 22,500,000 | 32.142.857,1429 | 15.750.000 | 100 | |
| 21 | PP2300102181 - Anti AB | 18,000,000 | 25.714.285,7143 | 12.600.000 | 80 | |
| 22 | PP2300102182 - Anti B | 18,000,000 | 25.714.285,7143 | 12.600.000 | 80 | |
| 23 | PP2300102183 - Anti D RH1 | 43,600,000 | 62.285.714,2858 | 30.520.000 | 80 | |
| 24 | PP2300102184 - Anti human Globulin | 4,975,000 | 7.107.142,8572 | 3.482.500 | 10 | |
| 25 | PP2300102185 - Calcium Chloride (0,025mol/L) | 10,830,000 | 15.471.428,571 | 7.581.000 | 1,2 | |
| 26 | PP2300102186 - Citrol 1E hoặc tương đương | 11,550,000 | 16.500.000 | 8.085.000 | 2 | |
| 27 | PP2300102187 - Citrol 2E hoặc tương đương | 11,550,000 | 16.500.000 | 8.085.000 | 214 | |
| 28 | PP2300102188 - Dade Thrombin Reagent hoặc tương đương | 47,250,000 | 67.500.000 | 33.075.000 | 4 | |
| 29 | PP2300102189 - Assay Tip | 15,268,100 | 21.811.571,4286 | 10.687.670 | 4 | |
| 30 | PP2300102190 - Clean Cell | 48,916,050 | 69.880.071,4286 | 34.241.235 | 12 | |
| 31 | PP2300102191 - Ferritin calib | 3,496,500 | 4.995.000 | 2.447.550 | 1,2 | |
| 32 | PP2300102192 - Ferritin | 41,958,000 | 59.940.000 | 29.370.600 | 4 | |
| 33 | PP2300102193 - HCG beta | 76,923,000 | 109.890.000 | 53.846.100 | 8 | |
| 34 | PP2300102194 - HCG beta Calib | 2,331,000 | 3.330.000 | 1.631.700 | 0,8 | |
| 35 | PP2300102195 - Pro Cell | 48,916,050 | 69.880.071,4286 | 34.241.235 | 12 | |
| 36 | PP2300102196 - Troponin T | 16,800,000 | 24.000.000 | 11.760.000 | 0,8 | |
| 37 | PP2300102197 - Universal Diluent | 48,951,000 | 69.930.000 | 34.265.700 | 12 | |
| 38 | PP2300102198 - Troponin control | 840,000 | 1.200.000 | 588.000 | 0,415 | |
| 39 | PP2300102199 - Anti-HBs | 7,692,300 | 10.989.000 | 5.384.610 | 1,2 | |
| 40 | PP2300102200 - Estradiol thế hệ 3 | 7,552,440 | 10.789.200 | 5.286.708 | 0,8 | |
| 41 | PP2300102201 - LH | 22,657,320 | 32.367.600 | 15.860.124 | 2,4 | |
| 42 | PP2300102202 - LH thế hệ 2 calib | 2,331,000 | 3.330.000 | 1.631.700 | 0,8 | |
| 43 | PP2300102203 - Prolactin thế hệ 2 calib | 1,165,500 | 1.665.000 | 815.850 | 0,4 | |
| 44 | PP2300102204 - Prolactin thế hệ 2 | 11,328,660 | 16.183.800 | 7.930.062 | 1,2 | |
| 45 | PP2300102205 - Testosterone thế hệ 2 Calib | 1,165,500 | 1.665.000 | 815.850 | 0,4 | |
| 46 | PP2300102206 - Testosterone thế hệ 2 | 7,552,440 | 10.789.200 | 5.286.708 | 0,8 | |
| 47 | PP2300102207 - Vitamin D total hoặc tương đương | 68,670,000 | 98.100.000 | 48.069.000 | 1,6 | |
| 48 | PP2300102208 - Vitamin D total CalSe hoặc tương đương | 2,100,000 | 3.000.000 | 1.470.000 | 0,4 | |
| 49 | PP2300102209 - PreciControl Varia hoặc tương đương | 5,128,200 | 7.326.000 | 3.589.740 | 0,816 | |
| 50 | PP2300102210 - FSH | 22,657,320 | 32.367.600 | 15.860.124 | 2,4 | |
| 51 | PP2300102211 - FSH calib | 2,331,000 | 3.330.000 | 1.631.700 | 0,8 | |
| 52 | PP2300102212 - Toxo IgM control | 1,631,700 | 2.331.000 | 1.142.190 | 0,4 | |
| 53 | PP2300102213 - Toxo IgM | 14,685,300 | 20.979.000 | 10.279.710 | 0,8 | |
| 54 | PP2300102214 - CMV IgM | 13,986,000 | 19.980.000 | 9.790.200 | 0,8 | |
| 55 | PP2300102215 - CMV IgM control | 2,668,995 | 3.812.850 | 1.868.296,5 | 0,4 | |
| 56 | PP2300102216 - PreciControl Tumor Marker | 5,128,200 | 7.326.000 | 3.589.740 | 0,8 | |
| 57 | PP2300102217 - HIV control | 35,547,750 | 50.782.500 | 24.883.425 | 4 | |
| 58 | PP2300102218 - HIV combi PT | 336,000,000 | 480.000.000 | 235.200.000 | 32 | |
| 59 | PP2300102219 - CK-MB | 13,324,000 | 19.034.285,7143 | 9.326.800 | 0,4 | |
| 60 | PP2300102220 - CK-NAC | 3,060,750 | 4.372.500 | 2.142.525 | 0,4 | |
| 61 | PP2300102221 - ASSAYED CHEMISTRY CONTROL PREMIUM PLUS LEVEL 2 hoặc tương đương | 7,500,000 | 10.714.285,7143 | 5.250.000 | 0,417 | |
| 62 | PP2300102222 - ASSAYED CHEMISTRY CONTROL PREMIUM PLUS LEVEL 3 hoặc tương đương | 7,500,000 | 10.714.285,7143 | 5.250.000 | 0,4 | |
| 63 | PP2300102223 - Sample Cups | 11,390,000 | 16.271.428,571 | 7.973.000 | 2 | |
| 64 | PP2300102224 - Amylase | 20,787,600 | 29.696.571,4286 | 14.551.320 | 1,6 | |
| 65 | PP2300102225 - CRP (C-Reactive Protein) | 312,480,000 | 446.400.000 | 218.736.000 | 16 | |
| 66 | PP2300102226 - Calcium Arsenazo | 12,852,000 | 18.360.000 | 8.996.400 | 2,4 | |
| 67 | PP2300102227 - Protein toàn phần | 11,566,800 | 16.524.000 | 8.096.760 | 2,4 | |
| 68 | PP2300102228 - HbA1c | 54,621,000 | 78.030.000 | 38.234.700 | 1,2 | |
| 69 | PP2300102229 - Standard CRP | 24,954,300 | 35.649.000 | 17.468.010 | 2,818 | |
| 70 | PP2300102230 - Control CRP | 37,179,000 | 53.112.857,1429 | 26.025.300 | 6 | |
| 71 | PP2300102231 - Control HbA1C | 1,927,800 | 2.754.000 | 1.349.460 | 0,4 | |
| 72 | PP2300102232 - Lipids Calibrator | 2,641,800 | 3.774.000 | 1.849.260 | 0,8 | |
| 73 | PP2300102233 - Thẻ định danh và kháng sinh đồ liên cầu khuẩn Panel phoenix smic/id 2 hoặc tương đương | 4,972,000 | 7.102.857,1429 | 3.480.400 | 8,8 | |
| 74 | PP2300102234 - Chỉ thị kháng sinh đồ ast indicator hoặc tương đương | 686,000 | 980.000 | 480.200 | 0,8 | |
| 75 | PP2300102235 - Chỉ thị kháng sinh đồ cho liên cầu khuẩn ast-s indicator hoặc tương đương | 1,715,000 | 2.450.000 | 1.200.500 | 2 | |
| 76 | PP2300102236 - Canh trường làm kháng sinh đồ-ast broth hoặc tương đương | 2,551,000 | 3.644.285,7143 | 1.785.700 | 4019 | |
| 77 | PP2300102237 - Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho liên cầu khuẩn ast-s broth hoặc tương đương | 24,000,000 | 34.285.714,2858 | 16.800.000 | 320 | |
| 78 | PP2300102238 - Canh trường định danh - id broth hoặc tương đương | 13,044,000 | 18.634.285,7143 | 9.130.800 | 240 | |
| 79 | PP2300102239 - Macconkey Agar | 2,602,800 | 3.718.285,7143 | 1.821.960 | 1,2 | |
| 80 | PP2300102240 - CEA calib | 1,165,500 | 1.665.000 | 815.850 | 0,4 | |
| 81 | PP2300102241 - HE4 Elecsys hoặc tương đương | 17,640,000 | 25.200.000 | 12.348.000 | 0,4 | |
| 82 | PP2300102242 - HE4 Calset hoặc tương đương | 6,174,000 | 8.820.000 | 4.321.800 | 0,4 | |
| 83 | PP2300102243 - AFP | 7,552,440 | 10.789.200 | 5.286.708 | 0,820 | |
| 84 | PP2300102244 - AFP Calib | 1,165,500 | 1.665.000 | 815.850 | 0,4 | |
| 85 | PP2300102245 - CA 125 | 14,685,300 | 20.979.000 | 10.279.710 | 0,8 | |
| 86 | PP2300102246 - CA 125 Calib | 1,398,600 | 1.998.000 | 979.020 | 0,4 | |
| 87 | PP2300102247 - CA 15-3 | 14,685,300 | 20.979.000 | 10.279.710 | 0,8 | |
| 88 | PP2300102248 - CA 15-3 Calib | 1,398,600 | 1.998.000 | 979.020 | 0,4 | |
| 89 | PP2300102249 - CA 72-4 | 14,685,300 | 20.979.000 | 10.279.710 | 0,8 | |
| 90 | PP2300102250 - CA 72-4 calib | 1,748,250 | 2.497.500 | 1.223.775 | 0,4 | |
| 91 | PP2300102251 - CEA | 8,391,600 | 11.988.000 | 5.874.120 | 0,8 |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2300102161 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.714.285,714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Hộp an toàn ( hộp chứa thu gom vật sắt nhọn) |
|
| Mã phần lô | PP2300102162 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300102163 |
| Giá từng phần lô | 123,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56.000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày1 |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300102164 |
| Giá từng phần lô | 63,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40.000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300102165 |
| Giá từng phần lô | 31,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.257.142,857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ nylon 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300102166 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.857,143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
ống nghiệm EDTA nắp cao su bọc nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300102167 |
| Giá từng phần lô | 9,971,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.244.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.979.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
ống nghiệm chứa Heparin Lithium |
|
| Mã phần lô | PP2300102168 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày2 |
ống nghiệm serum |
|
| Mã phần lô | PP2300102169 |
| Giá từng phần lô | 11,424,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.996.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.44012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Phim X quang kỹ thuật số DI - HL hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300102170 |
| Giá từng phần lô | 201,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 287.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Phim X-quang vú kỹ thuật số tương thích với máy in phim Agfa |
|
| Mã phần lô | PP2300102171 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.285.714,2858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày3 |
Catheter tĩnh mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2300102172 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.285.714,2858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Catheter tĩnh mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2300102173 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.285.714,286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
PreciControl HE4 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300102174 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Băng đựng hóa chất Cassettes Sterrad 100S hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300102175 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày4 |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300102176 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.286.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.40013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Bộ dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300102177 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.314.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.604.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
ASO latex |
|
| Mã phần lô | PP2300102178 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714,2858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
CRP latex |
|
| Mã phần lô | PP2300102179 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300102180 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày5 |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300102181 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300102182 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Anti D RH1 |
|
| Mã phần lô | PP2300102183 |
| Giá từng phần lô | 43,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.285.714,2858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Anti human Globulin |
|
| Mã phần lô | PP2300102184 |
| Giá từng phần lô | 4,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.107.142,8572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.482.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Calcium Chloride (0,025mol/L) |
|
| Mã phần lô | PP2300102185 |
| Giá từng phần lô | 10,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.471.428,571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.581.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Citrol 1E hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300102186 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày6 |
Citrol 2E hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300102187 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Dade Thrombin Reagent hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300102188 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Assay Tip |
|
| Mã phần lô | PP2300102189 |
| Giá từng phần lô | 15,268,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.811.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.687.670 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Clean Cell |
|
| Mã phần lô | PP2300102190 |
| Giá từng phần lô | 48,916,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.880.071,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.241.235 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Ferritin calib |
|
| Mã phần lô | PP2300102191 |
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.995.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày7 |
Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300102192 |
| Giá từng phần lô | 41,958,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.370.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
HCG beta |
|
| Mã phần lô | PP2300102193 |
| Giá từng phần lô | 76,923,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.846.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
HCG beta Calib |
|
| Mã phần lô | PP2300102194 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.631.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Pro Cell |
|
| Mã phần lô | PP2300102195 |
| Giá từng phần lô | 48,916,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.880.071,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.241.235 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300102196 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Universal Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2300102197 |
| Giá từng phần lô | 48,951,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.265.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Troponin control |
|
| Mã phần lô | PP2300102198 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 8ngày |
Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300102199 |
| Giá từng phần lô | 7,692,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.989.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.384.610 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Estradiol thế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300102200 |
| Giá từng phần lô | 7,552,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.789.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.286.708 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
LH |
|
| Mã phần lô | PP2300102201 |
| Giá từng phần lô | 22,657,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.367.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.860.124 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2,4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
LH thế hệ 2 calib |
|
| Mã phần lô | PP2300102202 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.631.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Prolactin thế hệ 2 calib |
|
| Mã phần lô | PP2300102203 |
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.665.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 815.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Prolactin thế hệ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300102204 |
| Giá từng phần lô | 11,328,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.183.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.930.062 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày9 |
Testosterone thế hệ 2 Calib |
|
| Mã phần lô | PP2300102205 |
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.665.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 815.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Testosterone thế hệ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300102206 |
| Giá từng phần lô | 7,552,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.789.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.286.708 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vitamin D total hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300102207 |
| Giá từng phần lô | 68,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.069.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Vitamin D total CalSe hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300102208 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
PreciControl Varia hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300102209 |
| Giá từng phần lô | 5,128,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.326.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.589.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày10 |
FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300102210 |
| Giá từng phần lô | 22,657,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.367.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.860.124 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2,4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
FSH calib |
|
| Mã phần lô | PP2300102211 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.631.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Toxo IgM control |
|
| Mã phần lô | PP2300102212 |
| Giá từng phần lô | 1,631,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.331.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.142.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300102213 |
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.979.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.279.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300102214 |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.790.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
CMV IgM control |
|
| Mã phần lô | PP2300102215 |
| Giá từng phần lô | 2,668,995 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.812.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.868.296,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày11 |
PreciControl Tumor Marker |
|
| Mã phần lô | PP2300102216 |
| Giá từng phần lô | 5,128,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.326.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.589.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
HIV control |
|
| Mã phần lô | PP2300102217 |
| Giá từng phần lô | 35,547,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.782.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.883.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
HIV combi PT |
|
| Mã phần lô | PP2300102218 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300102219 |
| Giá từng phần lô | 13,324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.034.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.326.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
CK-NAC |
|
| Mã phần lô | PP2300102220 |
| Giá từng phần lô | 3,060,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.372.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.142.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
ASSAYED CHEMISTRY CONTROL PREMIUM PLUS LEVEL 2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300102221 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày12 |
ASSAYED CHEMISTRY CONTROL PREMIUM PLUS LEVEL 3 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300102222 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày13 |
Sample Cups |
|
| Mã phần lô | PP2300102223 |
| Giá từng phần lô | 11,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.271.428,571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.973.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300102224 |
| Giá từng phần lô | 20,787,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.696.571,4286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.551.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
CRP (C-Reactive Protein) |
|
| Mã phần lô | PP2300102225 |
| Giá từng phần lô | 312,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 446.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Calcium Arsenazo |
|
| Mã phần lô | PP2300102226 |
| Giá từng phần lô | 12,852,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.996.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2,4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300102227 |
| Giá từng phần lô | 11,566,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.524.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.096.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2,4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300102228 |
| Giá từng phần lô | 54,621,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.234.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày14 |
Standard CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300102229 |
| Giá từng phần lô | 24,954,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.649.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.468.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Control CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300102230 |
| Giá từng phần lô | 37,179,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.112.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.025.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Control HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300102231 |
| Giá từng phần lô | 1,927,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.754.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.349.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Lipids Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300102232 |
| Giá từng phần lô | 2,641,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.774.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.849.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Thẻ định danh và kháng sinh đồ liên cầu khuẩn Panel phoenix smic/id 2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300102233 |
| Giá từng phần lô | 4,972,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.102.857,1429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.480.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8,8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày15 |
Chỉ thị kháng sinh đồ ast indicator hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300102234 |
| Giá từng phần lô | 686,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 480.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Chỉ thị kháng sinh đồ cho liên cầu khuẩn ast-s indicator hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300102235 |
| Giá từng phần lô | 1,715,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày16 |
Canh trường làm kháng sinh đồ-ast broth hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300102236 |
| Giá từng phần lô | 2,551,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.644.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.785.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4019 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Canh trường làm kháng sinh đồ dành cho liên cầu khuẩn ast-s broth hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300102237 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.714,2858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày17 |
Canh trường định danh - id broth hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300102238 |
| Giá từng phần lô | 13,044,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.634.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.130.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
Macconkey Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300102239 |
| Giá từng phần lô | 2,602,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.718.285,7143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.821.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
CEA calib |
|
| Mã phần lô | PP2300102240 |
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.665.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 815.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
HE4 Elecsys hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300102241 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày18 |
HE4 Calset hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300102242 |
| Giá từng phần lô | 6,174,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.321.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300102243 |
| Giá từng phần lô | 7,552,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.789.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.286.708 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
AFP Calib |
|
| Mã phần lô | PP2300102244 |
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.665.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 815.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300102245 |
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.979.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.279.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
CA 125 Calib |
|
| Mã phần lô | PP2300102246 |
| Giá từng phần lô | 1,398,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.998.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 979.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày19 |
CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300102247 |
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.979.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.279.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
CA 15-3 Calib |
|
| Mã phần lô | PP2300102248 |
| Giá từng phần lô | 1,398,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.998.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 979.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300102249 |
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.979.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.279.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
CA 72-4 calib |
|
| Mã phần lô | PP2300102250 |
| Giá từng phần lô | 1,748,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.497.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.223.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày |
CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300102251 |
| Giá từng phần lô | 8,391,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.988.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.874.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0,8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 150 ngày20 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi