Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao, hóa chất, hóa chất xét nghiệm trong thời gian chờ kết quả đấu thầu tập trung cấp địa phương năm 2026 của Bệnh viện Lao và Bệnh phổi tỉnh Quảng Ngãi

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600049669-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/02/2026 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN LAO VÀ BỆNH PHỔI TỈNH QUẢNG NGÃI
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế tiêu hao, hóa chất, hóa chất xét nghiệm trong thời gian chờ kết quả đấu thầu tập trung cấp địa phương năm 2026 của Bệnh viện Lao và Bệnh phổi tỉnh Quảng Ngãi
Số hiệu KHLCNT PL2600028203
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2026-02-09 08:00:00 đến ngày 2026-02-10 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Giá gói thầu 752,607,282 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2600047534 - Bơm tiêm nhựa 10ml 3,450,000
2 PP2600047535 - Găng tay y tế chưa tiệt trùng 2,680,000
3 PP2600047536 - Phin lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp 693,000
4 PP2600047537 - Bộ Dây và nắp bình phổi (tiệt trùng) + bình phổi thủy tinh 756,000
5 PP2600047538 - Dây thở Oxy 2 nhánh 360,500
6 PP2600047539 - Kim lấy thuốc 1,950,000
7 PP2600047540 - Lam kính mài nhám một đầu 550,000
8 PP2600047541 - Khẩu trang y tế 2,340,000
9 PP2600047542 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm PS 5ml 378,000
10 PP2600047543 - Cloramin B 2,010,000
11 PP2600047544 - Cồn 70° 1,530,000
12 PP2600047545 - Cồn 90° 570,000
13 PP2600047546 - Natri dicloroisocyanurate (hay Troclosense Sodium) 1,062,500
14 PP2600047547 - Nước cất 262,500
15 PP2600047548 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học 3,945,600
16 PP2600047549 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin 4,408,000
17 PP2600047550 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học 1,824,000
18 PP2600047551 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc 1,280,000
19 PP2600047552 - Mũ giấy phẫu thuật (Nam; nữ) 61,800
20 PP2600047553 - Nhiệt kế 42 độ 110,000
21 PP2600047554 - Gel siêu âm 19,000
22 PP2600047555 - Bộ xông khí dung người lớn, trẻ em 798,250
23 PP2600047556 - Bông y tế 504,750
24 PP2600047557 - Dung dịch phenol bão hòa 437,580
25 PP2600047558 - Cồn tuyệt đối 5,400
26 PP2600047559 - Dung dịch Giemsa mẹ 137,500
27 PP2600047560 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin 1,953,318
28 PP2600047561 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GOT (AST) 5,147,906
29 PP2600047562 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GPT (ALT) 5,435,942
30 PP2600047563 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp 1,120,000
31 PP2600047564 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần 1,100,000
32 PP2600047565 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglyceride 3,009,975
33 PP2600047566 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol 1,524,920
34 PP2600047567 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein total 999,936
35 PP2600047568 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose 2,440,116
36 PP2600047569 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT 2,792,235
37 PP2600047570 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin 2,310,134
38 PP2600047571 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea 3,163,910
39 PP2600047572 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid 1,789,956
40 PP2600047573 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol 1,936,000
41 PP2600047574 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa 720,000
42 PP2600047575 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức bình thường 720,000
43 PP2600047576 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức bất thường 720,000
44 PP2600047577 - Dung dịch rửa tính axit 1,747,628
45 PP2600047578 - Dung dịch rửa tính kiềm 983,970
46 PP2600047579 - Hoá chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp 600,000
47 PP2600047580 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thường 600,000
48 PP2600047581 - Hoá chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao 600,000
49 PP2600047582 - Hóa chất ngoại kiểm huyết học 1,720,400
Bơm tiêm nhựa 10ml
Mã phần lô PP2600047534
Giá từng phần lô 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay y tế chưa tiệt trùng
Mã phần lô PP2600047535
Giá từng phần lô 2,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phin lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2600047536
Giá từng phần lô 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Dây và nắp bình phổi (tiệt trùng) + bình phổi thủy tinh
Mã phần lô PP2600047537
Giá từng phần lô 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở Oxy 2 nhánh
Mã phần lô PP2600047538
Giá từng phần lô 360,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy thuốc
Mã phần lô PP2600047539
Giá từng phần lô 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính mài nhám một đầu
Mã phần lô PP2600047540
Giá từng phần lô 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2600047541
Giá từng phần lô 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm PS 5ml
Mã phần lô PP2600047542
Giá từng phần lô 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cloramin B
Mã phần lô PP2600047543
Giá từng phần lô 2,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70°
Mã phần lô PP2600047544
Giá từng phần lô 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 90°
Mã phần lô PP2600047545
Giá từng phần lô 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri dicloroisocyanurate (hay Troclosense Sodium)
Mã phần lô PP2600047546
Giá từng phần lô 1,062,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất
Mã phần lô PP2600047547
Giá từng phần lô 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2600047548
Giá từng phần lô 3,945,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin
Mã phần lô PP2600047549
Giá từng phần lô 4,408,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2600047550
Giá từng phần lô 1,824,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc
Mã phần lô PP2600047551
Giá từng phần lô 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũ giấy phẫu thuật (Nam; nữ)
Mã phần lô PP2600047552
Giá từng phần lô 61,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế 42 độ
Mã phần lô PP2600047553
Giá từng phần lô 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2600047554
Giá từng phần lô 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xông khí dung người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2600047555
Giá từng phần lô 798,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế
Mã phần lô PP2600047556
Giá từng phần lô 504,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phenol bão hòa
Mã phần lô PP2600047557
Giá từng phần lô 437,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2600047558
Giá từng phần lô 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Giemsa mẹ
Mã phần lô PP2600047559
Giá từng phần lô 137,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin
Mã phần lô PP2600047560
Giá từng phần lô 1,953,318
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GOT (AST)
Mã phần lô PP2600047561
Giá từng phần lô 5,147,906
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GPT (ALT)
Mã phần lô PP2600047562
Giá từng phần lô 5,435,942
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2600047563
Giá từng phần lô 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2600047564
Giá từng phần lô 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglyceride
Mã phần lô PP2600047565
Giá từng phần lô 3,009,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2600047566
Giá từng phần lô 1,524,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein total
Mã phần lô PP2600047567
Giá từng phần lô 999,936
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose
Mã phần lô PP2600047568
Giá từng phần lô 2,440,116
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT
Mã phần lô PP2600047569
Giá từng phần lô 2,792,235
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2600047570
Giá từng phần lô 2,310,134
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea
Mã phần lô PP2600047571
Giá từng phần lô 3,163,910
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid
Mã phần lô PP2600047572
Giá từng phần lô 1,789,956
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2600047573
Giá từng phần lô 1,936,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2600047574
Giá từng phần lô 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức bình thường
Mã phần lô PP2600047575
Giá từng phần lô 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức bất thường
Mã phần lô PP2600047576
Giá từng phần lô 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tính axit
Mã phần lô PP2600047577
Giá từng phần lô 1,747,628
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tính kiềm
Mã phần lô PP2600047578
Giá từng phần lô 983,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp
Mã phần lô PP2600047579
Giá từng phần lô 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thường
Mã phần lô PP2600047580
Giá từng phần lô 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao
Mã phần lô PP2600047581
Giá từng phần lô 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngoại kiểm huyết học
Mã phần lô PP2600047582
Giá từng phần lô 1,720,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->