Gói thầu: Mua sắm Vật tư y tế tiêu hao, hóa chất, sinh phẩm, dụng cụ phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Trung tâm Y tế Mang Yang năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300389270-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2024 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung Tâm Y Tế Huyện Mang Yang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm Vật tư y tế tiêu hao, hóa chất, sinh phẩm, dụng cụ phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Trung tâm Y tế Mang Yang năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300268119 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Gia Lai |
| Giá gói thầu | 3,689,926,231 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44.279.116 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300602698 - Băng cuộn 7cm x 2m | 18,060,000 | 25.800.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 12.642.000 | |
| 2 | PP2300602699 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m | 33,000,000 | 47.142.858 | Vật tư, hóa chất y tế | 23.100.000 | |
| 3 | PP2300602700 - Băng thun 3 móc 4inch, 3 móc | 7,084,800 | 10.121.143 | Vật tư, hóa chất y tế | 4.959.360 | |
| 4 | PP2300602701 - Bông hút y tế 100 gam | 19,200,000 | 27.428.572 | Vật tư, hóa chất y tế | 13.440.000 | |
| 5 | PP2300602702 - Bông hút y tế | 16,000,000 | 22.857.143 | Vật tư, hóa chất y tế | 11.200.000 | |
| 6 | PP2300602703 - Gạc cầu sản khoa Fi40 vô trùng | 2,000,000 | 2.857.143 | Vật tư, hóa chất y tế | 1.400.000 | |
| 7 | PP2300602704 - Gạc meche phẫu thuật 3,5cm x 75cm x 6 lớp vô trùng cản quang | 945,000 | 1.350.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 661.500 | |
| 8 | PP2300602705 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 20cm x 80cm x 4 lớp vô trùng cản quang | 2,100,000 | 3.000.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 1.470.000 | |
| 9 | PP2300602706 - Gạc phẫu thuật 5cm x 6,5cm x 12 lớp vô trùng | 14,950,000 | 21.357.143 | Vật tư, hóa chất y tế | 10.465.000 | |
| 10 | PP2300602707 - Bông gạc đắp vết thương 8 x 20cm vô trùng | 13,650,000 | 19.500.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 9.555.000 | |
| 11 | PP2300602708 - Gạc phẫu thuật 8cm x 10cm x 8 lớp vô trùng | 6,250,000 | 8.928.572 | Vật tư, hóa chất y tế | 4.375.000 | |
| 12 | PP2300602709 - Bơm kim tiêm tự khóa 0,5ml kèm kim 25G x 1 | 19,900,000 | 28.428.572 | Vật tư, hóa chất y tế | 13.930.000 | |
| 13 | PP2300602710 - Bơm kim tiêm tự khóa 0,1ml kèm kim 27G x 3/8'' | 2,560,000 | 3.657.143 | Vật tư, hóa chất y tế | 1.792.000 | |
| 14 | PP2300602711 - Bơm tiêm nhựa 1 ml | 900,000 | 1.285.715 | Vật tư, hóa chất y tế | 630.000 | |
| 15 | PP2300602712 - Bơm tiêm nhựa 5ml | 36,000,000 | 51.428.572 | Vật tư, hóa chất y tế | 25.200.000 | |
| 16 | PP2300602713 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 2,960,000 | 4.228.572 | Vật tư, hóa chất y tế | 2.072.000 | |
| 17 | PP2300602714 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml/cc, kim các cỡ, | 5,790,000 | 8.271.429 | Vật tư, hóa chất y tế | 4.053.000 | |
| 18 | PP2300602715 - Bơm tiêm nhựa 50ml | 540,000 | 771.429 | Vật tư, hóa chất y tế | 378.000 | |
| 19 | PP2300602716 - Bơm tiêm nhựa 50ml cho ăn | 540,000 | 771.429 | Vật tư, hóa chất y tế | 378.000 | |
| 20 | PP2300602717 - Chỉ Silk 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 24mm. | 62,400,000 | 89.142.858 | Vật tư, hóa chất y tế | 43.680.000 | |
| 21 | PP2300602718 - Chỉ tan chậm tự nhiên 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c dài 26mm, 36mm | 50,400,000 | 72.000.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 35.280.000 | |
| 22 | PP2300602719 - Chỉ Silk 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 16mm | 20,160,000 | 28.800.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 14.112.000 | |
| 23 | PP2300602720 - Chỉ polyamide 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 26mm | 3,600,000 | 5.142.858 | Vật tư, hóa chất y tế | 2.520.000 | |
| 24 | PP2300602721 - Chỉ polyamide 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 18mm | 3,600,000 | 5.142.858 | Vật tư, hóa chất y tế | 2.520.000 | |
| 25 | PP2300602722 - Chỉ Vicryl số 1 | 20,736,000 | 29.622.858 | Vật tư, hóa chất y tế | 14.515.200 | |
| 26 | PP2300602723 - Bột bó 15cm x 4,6m | 2,563,200 | 3.661.715 | Vật tư, hóa chất y tế | 1.794.240 | |
| 27 | PP2300602724 - Kim luồn mạch máu số 20G | 3,300,000 | 4.714.286 | Vật tư, hóa chất y tế | 2.310.000 | |
| 28 | PP2300602725 - Kim luồn mạch máu số 24G | 19,800,000 | 28.285.715 | Vật tư, hóa chất y tế | 13.860.000 | |
| 29 | PP2300602726 - Kim luồn mạch máu số 26G | 3,800,000 | 5.428.572 | Vật tư, hóa chất y tế | 2.660.000 | |
| 30 | PP2300602727 - Kim luồn mạch máu 18 G | 330,000 | 471.429 | Vật tư, hóa chất y tế | 231.000 | |
| 31 | PP2300602728 - Dao mổ số 20 | 500,000 | 714.286 | Vật tư, hóa chất y tế | 350.000 | |
| 32 | PP2300602729 - Dây hút nhớt có nắp các số 6;8;10;12;14 | 480,000 | 685.715 | Vật tư, hóa chất y tế | 336.000 | |
| 33 | PP2300602730 - Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ XS, S, M, L, XL | 6,400,000 | 9.142.858 | Vật tư, hóa chất y tế | 4.480.000 | |
| 34 | PP2300602731 - Mask thở Oxy có túi các cỡ | 2,000,000 | 2.857.143 | Vật tư, hóa chất y tế | 1.400.000 | |
| 35 | PP2300602732 - Dây truyền dịch | 32,200,000 | 46.000.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 22.540.000 | |
| 36 | PP2300602733 - Đè lưỡi gỗ 150 x 20 x 2mm | 3,500,000 | 5.000.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 2.450.000 | |
| 37 | PP2300602734 - Film X-quang siêu nhạy 30x40, | 9,250,000 | 13.214.286 | Vật tư, hóa chất y tế | 6.475.000 | |
| 38 | PP2300602735 - Film X-quang siêu nhạy 24x30, | 12,000,000 | 17.142.858 | Vật tư, hóa chất y tế | 8.400.000 | |
| 39 | PP2300602736 - Film X-quang KTS (DI- HL)20cm x 25cm | 181,860,000 | 259.800.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 127.302.000 | |
| 40 | PP2300602737 - Film X-quang KTS(DI- HL) 25cm x30cm | 79,400,000 | 113.428.572 | Vật tư, hóa chất y tế | 55.580.000 | |
| 41 | PP2300602738 - Gel siêu âm | 1,400,000 | 2.000.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 980.000 | |
| 42 | PP2300602739 - Gel điện tim | 300,000 | 428.572 | Vật tư, hóa chất y tế | 210.000 | |
| 43 | PP2300602740 - Giấy điện tim 3 cần (80mm x20m) | 4,200,000 | 6.000.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 2.940.000 | |
| 44 | PP2300602741 - Giấy siêu âm (110mm x 20m) | 15,800,000 | 22.571.429 | Vật tư, hóa chất y tế | 11.060.000 | |
| 45 | PP2300602742 - Kẹp rốn sơ sinh | 1,500,000 | 2.142.858 | Vật tư, hóa chất y tế | 1.050.000 | |
| 46 | PP2300602743 - Ống thổi nồng độ cồn | 60,000,000 | 85.714.286 | Vật tư, hóa chất y tế | 42.000.000 | |
| 47 | PP2300602744 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 20,000,000 | 28.571.429 | Vật tư, hóa chất y tế | 14.000.000 | |
| 48 | PP2300602745 - Mũ phẫu thuật | 4,500,000 | 6.428.572 | Vật tư, hóa chất y tế | 3.150.000 | |
| 49 | PP2300602746 - Kim khâu da các cỡ | 735,000 | 1.050.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 514.500 | |
| 50 | PP2300602747 - Kim châm cứu. các cỡ | 48,140,000 | 68.771.429 | Vật tư, hóa chất y tế | 33.698.000 | |
| 51 | PP2300602748 - Kim chọc dò tủy sống số 27 | 4,800,000 | 6.857.143 | Vật tư, hóa chất y tế | 3.360.000 | |
| 52 | PP2300602749 - Kim chọc dò tủy sống số 25 | 480,000 | 685.715 | Vật tư, hóa chất y tế | 336.000 | |
| 53 | PP2300602750 - Kim gây tê dám rối thần kinh 22G, Chiều dài kim 50mm - 100mm | 5,875,000 | 8.392.858 | Vật tư, hóa chất y tế | 4.112.500 | |
| 54 | PP2300602751 - Kim nha khoa (Kim ngắn) 27G. 0,4 x 21mm | 1,750,000 | 2.500.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 1.225.000 | |
| 55 | PP2300602752 - Kim tiêm số 18 | 1,380,000 | 1.971.429 | Vật tư, hóa chất y tế | 966.000 | |
| 56 | PP2300602753 - Túi nước tiểu có khóa, có dây đeo 2000ml | 1,920,000 | 2.742.858 | Vật tư, hóa chất y tế | 1.344.000 | |
| 57 | PP2300602754 - Ống đặt nội khí quản có bóng số 7; 7,5; 6; 5,5 | 960,000 | 1.371.429 | Vật tư, hóa chất y tế | 672.000 | |
| 58 | PP2300602755 - Điện cực | 250,000 | 357.143 | Vật tư, hóa chất y tế | 175.000 | |
| 59 | PP2300602756 - Đinh Kirschner nhọn 2 đầu cỡ 1,8 , 2,0 | 1,250,000 | 1.785.715 | Vật tư, hóa chất y tế | 875.000 | |
| 60 | PP2300602757 - Chỉ thép số 0.7 | 2,750,000 | 3.928.572 | Vật tư, hóa chất y tế | 1.925.000 | |
| 61 | PP2300602758 - Cốc đựng đờm | 1,700,000 | 2.428.572 | Vật tư, hóa chất y tế | 1.190.000 | |
| 62 | PP2300602759 - Gạc vaselin đắp bỏng | 1,050,000 | 1.500.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 735.000 | |
| 63 | PP2300602760 - Nhiệt kế thủy ngân | 5,000,000 | 7.142.858 | Vật tư, hóa chất y tế | 3.500.000 | |
| 64 | PP2300602761 - Bóng đèn gù | 2,250,000 | 3.214.286 | Vật tư, hóa chất y tế | 1.575.000 | |
| 65 | PP2300602762 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7 | 162,000,000 | 231.428.572 | Vật tư, hóa chất y tế | 113.400.000 | |
| 66 | PP2300602763 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7,5 | 54,000,000 | 77.142.858 | Vật tư, hóa chất y tế | 37.800.000 | |
| 67 | PP2300602764 - Găng tay chưa tiệt trùng size S số 7 | 300,000,000 | 428.571.429 | Vật tư, hóa chất y tế | 210.000.000 | |
| 68 | PP2300602765 - Găng tay chưa tiệt trùng size M số 7,5 | 75,000,000 | 107.142.858 | Vật tư, hóa chất y tế | 52.500.000 | |
| 69 | PP2300602766 - Găng tay sản khoa đã tiệt trùng | 22,680,000 | 32.400.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 15.876.000 | |
| 70 | PP2300602767 - Ống Sonde dạ dày Các số 10;14;16. Có nắp | 1,800,000 | 2.571.429 | Vật tư, hóa chất y tế | 1.260.000 | |
| 71 | PP2300602768 - Ống Sonde tiểu Nelaton các cỡ, các số. | 2,400,000 | 3.428.572 | Vật tư, hóa chất y tế | 1.680.000 | |
| 72 | PP2300602769 - Sonde Foley 2 nhánh các cỡ | 3,000,000 | 4.285.715 | Vật tư, hóa chất y tế | 2.100.000 | |
| 73 | PP2300602770 - Mặt nạ xông khí dung trẻ em | 1,800,000 | 2.571.429 | Vật tư, hóa chất y tế | 1.260.000 | |
| 74 | PP2300602771 - Mặt nạ xông khí dung người lớn | 1,800,000 | 2.571.429 | Vật tư, hóa chất y tế | 1.260.000 | |
| 75 | PP2300602772 - Lam kính | 1,300,000 | 1.857.143 | Vật tư, hóa chất y tế | 910.000 | |
| 76 | PP2300602773 - Lam kính đầu mờ | 260,000 | 371.429 | Vật tư, hóa chất y tế | 182.000 | |
| 77 | PP2300602774 - Kim chích máu | 1,200,000 | 1.714.286 | Vật tư, hóa chất y tế | 840.000 | |
| 78 | PP2300602775 - Ống nghiệm chống đông EDTA nắp nhựa | 23,750,000 | 33.928.572 | Vật tư, hóa chất y tế | 16.625.000 | |
| 79 | PP2300602776 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp | 4,850,000 | 6.928.572 | Vật tư, hóa chất y tế | 3.395.000 | |
| 80 | PP2300602777 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, không nhãn | 2,000,000 | 2.857.143 | Vật tư, hóa chất y tế | 1.400.000 | |
| 81 | PP2300602778 - Que lấy bệnh phẩm | 3,500,000 | 5.000.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 2.450.000 | |
| 82 | PP2300602779 - Nẹp xương đùi dài các số 7; 8; 9 | 4,050,000 | 5.785.715 | Vật tư, hóa chất y tế | 2.835.000 | |
| 83 | PP2300602780 - Nẹp xương đùi ngắn các số 6; 7; 8; 9 | 5,000,000 | 7.142.858 | Vật tư, hóa chất y tế | 3.500.000 | |
| 84 | PP2300602781 - Lọ đựng mẫu nắp đỏ , có nhãn 55 ml | 1,500,000 | 2.142.858 | Vật tư, hóa chất y tế | 1.050.000 | |
| 85 | PP2300602782 - Bì đựng rác thải y tế 55*80 lít | 7,500,000 | 10.714.286 | Vật tư, hóa chất y tế | 5.250.000 | |
| 86 | PP2300602783 - Bì đưng rác thải y tế 60*90 lít | 7,500,000 | 10.714.286 | Vật tư, hóa chất y tế | 5.250.000 | |
| 87 | PP2300602784 - Bì đưng rác thải y tế 90*120 lít | 7,500,000 | 10.714.286 | Vật tư, hóa chất y tế | 5.250.000 | |
| 88 | PP2300602785 - Hộp an toàn 5 lít (tối đa 5.8 lít . dày 1.5mm; chiều cao: 290mm | 35,000,000 | 50.000.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 24.500.000 | |
| 89 | PP2300602786 - Viên sát khuẩn Presept 2,5g | 27,500,000 | 39.285.715 | Vật tư, hóa chất y tế | 19.250.000 | |
| 90 | PP2300602787 - Cồn 70 độ | 4,050,000 | 5.785.715 | Vật tư, hóa chất y tế | 2.835.000 | |
| 91 | PP2300602788 - Dung dịch sát khuẩn nhanh Chai 500ml | 22,500,000 | 32.142.858 | Vật tư, hóa chất y tế | 15.750.000 | |
| 92 | PP2300602789 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn Microshield 2 chai 500ml | 12,500,000 | 17.857.143 | Vật tư, hóa chất y tế | 8.750.000 | |
| 93 | PP2300602790 - Thuốc rửa phim X- Quang | 4,620,000 | 6.600.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 3.234.000 | |
| 94 | PP2300602791 - Chổi đánh bóng răng TPC | 750,000 | 1.071.429 | Vật tư, hóa chất y tế | 525.000 | |
| 95 | PP2300602792 - Hoá chất nha | 11,100,000 | 15.857.143 | Vật tư, hóa chất y tế | 7.770.000 | |
| 96 | PP2300602793 - Sò đánh bóng ACClean | 1,490,000 | 2.128.572 | Vật tư, hóa chất y tế | 1.043.000 | |
| 97 | PP2300602794 - Eugenol Lọ/30ml | 1,340,000 | 1.914.286 | Vật tư, hóa chất y tế | 938.000 | |
| 98 | PP2300602795 - Oxyd Kẽm (nha khoa) Lọ/110g | 160,000 | 228.572 | Vật tư, hóa chất y tế | 112.000 | |
| 99 | PP2300602796 - GC Fuji 9 lớn | 2,180,000 | 3.114.286 | Vật tư, hóa chất y tế | 1.526.000 | |
| 100 | PP2300602797 - Ống hút nước bọt nha khoa | 240,000 | 342.858 | Vật tư, hóa chất y tế | 168.000 | |
| 101 | PP2300602798 - Mũi khoan búp lửa | 850,000 | 1.214.286 | Vật tư, hóa chất y tế | 595.000 | |
| 102 | PP2300602799 - Mũi khoan trụ | 1,700,000 | 2.428.572 | Vật tư, hóa chất y tế | 1.190.000 | |
| 103 | PP2300602800 - Mũi khoan tròn | 1,700,000 | 2.428.572 | Vật tư, hóa chất y tế | 1.190.000 | |
| 104 | PP2300602801 - Mũi khoan endo Z | 1,050,000 | 1.500.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 735.000 | |
| 105 | PP2300602802 - Cortisomol | 1,350,000 | 1.928.572 | Vật tư, hóa chất y tế | 945.000 | |
| 106 | PP2300602803 - Composite lỏng | 370,000 | 528.572 | Vật tư, hóa chất y tế | 259.000 | |
| 107 | PP2300602804 - Spongel | 420,000 | 600.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 294.000 | |
| 108 | PP2300602805 - Chổi bôi keo | 145,000 | 207.143 | Vật tư, hóa chất y tế | 101.500 | |
| 109 | PP2300602806 - Col chính, phụ các loại | 1,775,000 | 2.535.715 | Vật tư, hóa chất y tế | 1.242.500 | |
| 110 | PP2300602807 - Cây lèn Col ngang số 35 | 38,000 | 54.286 | Vật tư, hóa chất y tế | 26.600 | |
| 111 | PP2300602808 - Cây lèn Col ngang số 40 | 38,000 | 54.286 | Vật tư, hóa chất y tế | 26.600 | |
| 112 | PP2300602809 - Trâm gai | 225,000 | 321.429 | Vật tư, hóa chất y tế | 157.500 | |
| 113 | PP2300602810 - Lentulo số 30 | 180,000 | 257.143 | Vật tư, hóa chất y tế | 126.000 | |
| 114 | PP2300602811 - Test thử đường huyết | 5,000,000 | 7.142.858 | Vật tư, hóa chất y tế | 3.500.000 | |
| 115 | PP2300602812 - Test HBsAg | 70,000,000 | 100.000.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 49.000.000 | |
| 116 | PP2300602813 - Test Ma túy (4 trong 1) | 440,000,000 | 628.571.429 | Vật tư, hóa chất y tế | 308.000.000 | |
| 117 | PP2300602814 - Test nước tiểu 11 thông số (dùng cho máy Urilyzer 100) | 14,040,000 | 20.057.143 | Vật tư, hóa chất y tế | 9.828.000 | |
| 118 | PP2300602815 - Urinalysis Control - Level 1 (Urnal Control 1) (Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1) | 31,200,000 | 44.571.429 | Vật tư, hóa chất y tế | 21.840.000 | |
| 119 | PP2300602816 - Urinalysis Control - Level 2 (Urnal Control 2) (Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2) | 31,200,000 | 44.571.429 | Vật tư, hóa chất y tế | 21.840.000 | |
| 120 | PP2300602817 - Test phát hiện HEV IgG/IgM | 15,500,000 | 22.142.858 | Vật tư, hóa chất y tế | 10.850.000 | |
| 121 | PP2300602818 - Test phát hiện HCV | 11,500,000 | 16.428.572 | Vật tư, hóa chất y tế | 8.050.000 | |
| 122 | PP2300602819 - Test phát hiện HAV IgM | 24,950,000 | 35.642.858 | Vật tư, hóa chất y tế | 17.465.000 | |
| 123 | PP2300602820 - Test xét nghiệm kháng nguyên Dengue NS1 | 295,000,000 | 421.428.572 | Vật tư, hóa chất y tế | 206.500.000 | |
| 124 | PP2300602821 - Test HIV | 19,000,000 | 27.142.858 | Vật tư, hóa chất y tế | 13.300.000 | |
| 125 | PP2300602822 - Test xét nghiệm kháng thể kháng H.pylori | 13,500,000 | 19.285.715 | Vật tư, hóa chất y tế | 9.450.000 | |
| 126 | PP2300602823 - Anti A | 9,500,000 | 13.571.429 | Vật tư, hóa chất y tế | 6.650.000 | |
| 127 | PP2300602824 - Anti AB | 9,500,000 | 13.571.429 | Vật tư, hóa chất y tế | 6.650.000 | |
| 128 | PP2300602825 - Anti B | 9,500,000 | 13.571.429 | Vật tư, hóa chất y tế | 6.650.000 | |
| 129 | PP2300602826 - Fuchin 0,3% | 3,400,000 | 4.857.143 | Vật tư, hóa chất y tế | 2.380.000 | |
| 130 | PP2300602827 - Xanh methylen 0,3% | 3,400,000 | 4.857.143 | Vật tư, hóa chất y tế | 2.380.000 | |
| 131 | PP2300602828 - HÓA CHẤT BIOSYSTEMS CHẠY TRÊN AU 480 - BECKMAN COULTER | 261,282,231 | 373.260.330 | Vật tư, hóa chất y tế | 182.897.562 | |
| 132 | PP2300602829 - HÓA CHẤT CHẠY TRÊN MÁY HUYẾT HỌC CELLTACα | 395,529,000 | 565.041.429 | Vật tư, hóa chất y tế | 276.870.300 | |
| 133 | PP2300602830 - HÓA CHẤT CHẠY TRÊN MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC G | 154,775,000 | 221.107.143 | Vật tư, hóa chất y tế | 108.342.500 | |
| 134 | PP2300602831 - Bộ tiểu phẫu 24 Chi tiết | 25,500,000 | 36.428.572 | Vật tư, hóa chất y tế | 17.850.000 | |
| 135 | PP2300602832 - Kéo thẳng tù 16cm | 550,000 | 785.715 | Vật tư, hóa chất y tế | 385.000 | |
| 136 | PP2300602833 - Kéo thẳng nhọn 10cm | 1,100,000 | 1.571.429 | Vật tư, hóa chất y tế | 770.000 | |
| 137 | PP2300602834 - Kìm kẹp kim 16cm | 5,000,000 | 7.142.858 | Vật tư, hóa chất y tế | 3.500.000 | |
| 138 | PP2300602835 - Panh thẳng không mấu 14cm | 550,000 | 785.715 | Vật tư, hóa chất y tế | 385.000 | |
| 139 | PP2300602836 - Panh cong không mấu 14cm | 550,000 | 785.715 | Vật tư, hóa chất y tế | 385.000 | |
| 140 | PP2300602837 - Phẫu tích thẳng có mấu 20cm | 850,000 | 1.214.286 | Vật tư, hóa chất y tế | 595.000 | |
| 141 | PP2300602838 - Phẫu tích thẳng không mấu 20cm | 850,000 | 1.214.286 | Vật tư, hóa chất y tế | 595.000 | |
| 142 | PP2300602839 - Huyết áp cơ | 10,000,000 | 14.285.715 | Vật tư, hóa chất y tế | 7.000.000 | |
| 143 | PP2300602840 - Huyết áp điện tử | 4,500,000 | 6.428.572 | Vật tư, hóa chất y tế | 3.150.000 | |
| 144 | PP2300602841 - Ống nghe | 1,650,000 | 2.357.143 | Vật tư, hóa chất y tế | 1.155.000 | |
| 145 | PP2300602842 - Xe đẩy tiêm thuốc | 16,250,000 | 23.214.286 | Vật tư, hóa chất y tế | 11.375.000 | |
| 146 | PP2300602843 - Cân sức khỏe có thước đo | 7,500,000 | 10.714.286 | Vật tư, hóa chất y tế | 5.250.000 | |
| 147 | PP2300602844 - Nhiệt kế, Ẩm kế | 3,180,000 | 4.542.858 | Vật tư, hóa chất y tế | 2.226.000 | |
| 148 | PP2300602845 - Cân đồng hồ có máng | 33,750,000 | 48.214.286 | Vật tư, hóa chất y tế | 23.625.000 | |
| 149 | PP2300602846 - Cân đồng hồ | 6,450,000 | 9.214.286 | Vật tư, hóa chất y tế | 4.515.000 | |
| 150 | PP2300602847 - Bấy thẳng nhổ răng các cỡ | 14,000,000 | 20.000.000 | Vật tư, hóa chất y tế | 9.800.000 | |
| 151 | PP2300602848 - Tay khoan nhanh nha khoa loại 4 lỗ, chuck bấm | 1,700,000 | 2.428.572 | Vật tư, hóa chất y tế | 1.190.000 | |
| 152 | PP2300602849 - Gương nha khoa có cán | 360,000 | 514.286 | Vật tư, hóa chất y tế | 252.000 | |
| 153 | PP2300602850 - Cọc truyền dịch | 1,500,000 | 2.142.858 | Vật tư, hóa chất y tế | 1.050.000 |
Băng cuộn 7cm x 2m |
|
| Mã phần lô | PP2300602698 |
| Giá từng phần lô | 18,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.642.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng keo lụa 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300602699 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng thun 3 móc 4inch, 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2300602700 |
| Giá từng phần lô | 7,084,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.121.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.959.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bông hút y tế 100 gam |
|
| Mã phần lô | PP2300602701 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bông hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300602702 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc cầu sản khoa Fi40 vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300602703 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc meche phẫu thuật 3,5cm x 75cm x 6 lớp vô trùng cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300602704 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 20cm x 80cm x 4 lớp vô trùng cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300602705 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc phẫu thuật 5cm x 6,5cm x 12 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300602706 |
| Giá từng phần lô | 14,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bông gạc đắp vết thương 8 x 20cm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300602707 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc phẫu thuật 8cm x 10cm x 8 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300602708 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm kim tiêm tự khóa 0,5ml kèm kim 25G x 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300602709 |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm kim tiêm tự khóa 0,1ml kèm kim 27G x 3/8'' |
|
| Mã phần lô | PP2300602710 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.792.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm nhựa 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300602711 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300602712 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300602713 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml/cc, kim các cỡ, |
|
| Mã phần lô | PP2300602714 |
| Giá từng phần lô | 5,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.271.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.053.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm nhựa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300602715 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm nhựa 50ml cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2300602716 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ Silk 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 24mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300602717 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan chậm tự nhiên 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c dài 26mm, 36mm |
|
| Mã phần lô | PP2300602718 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ Silk 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2300602719 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ polyamide 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300602720 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ polyamide 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2300602721 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ Vicryl số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300602722 |
| Giá từng phần lô | 20,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.622.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.515.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bột bó 15cm x 4,6m |
|
| Mã phần lô | PP2300602723 |
| Giá từng phần lô | 2,563,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.661.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.794.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim luồn mạch máu số 20G |
|
| Mã phần lô | PP2300602724 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim luồn mạch máu số 24G |
|
| Mã phần lô | PP2300602725 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim luồn mạch máu số 26G |
|
| Mã phần lô | PP2300602726 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim luồn mạch máu 18 G |
|
| Mã phần lô | PP2300602727 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dao mổ số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300602728 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây hút nhớt có nắp các số 6;8;10;12;14 |
|
| Mã phần lô | PP2300602729 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ XS, S, M, L, XL |
|
| Mã phần lô | PP2300602730 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mask thở Oxy có túi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300602731 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300602732 |
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đè lưỡi gỗ 150 x 20 x 2mm |
|
| Mã phần lô | PP2300602733 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Film X-quang siêu nhạy 30x40, |
|
| Mã phần lô | PP2300602734 |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Film X-quang siêu nhạy 24x30, |
|
| Mã phần lô | PP2300602735 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Film X-quang KTS (DI- HL)20cm x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300602736 |
| Giá từng phần lô | 181,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.302.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Film X-quang KTS(DI- HL) 25cm x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300602737 |
| Giá từng phần lô | 79,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300602738 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300602739 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy điện tim 3 cần (80mm x20m) |
|
| Mã phần lô | PP2300602740 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy siêu âm (110mm x 20m) |
|
| Mã phần lô | PP2300602741 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kẹp rốn sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300602742 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống thổi nồng độ cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300602743 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300602744 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300602745 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim khâu da các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300602746 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim châm cứu. các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300602747 |
| Giá từng phần lô | 48,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.698.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim chọc dò tủy sống số 27 |
|
| Mã phần lô | PP2300602748 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim chọc dò tủy sống số 25 |
|
| Mã phần lô | PP2300602749 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim gây tê dám rối thần kinh 22G, Chiều dài kim 50mm - 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2300602750 |
| Giá từng phần lô | 5,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.392.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.112.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim nha khoa (Kim ngắn) 27G. 0,4 x 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2300602751 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim tiêm số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300602752 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 966.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi nước tiểu có khóa, có dây đeo 2000ml |
|
| Mã phần lô | PP2300602753 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống đặt nội khí quản có bóng số 7; 7,5; 6; 5,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300602754 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2300602755 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh Kirschner nhọn 2 đầu cỡ 1,8 , 2,0 |
|
| Mã phần lô | PP2300602756 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ thép số 0.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300602757 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cốc đựng đờm |
|
| Mã phần lô | PP2300602758 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc vaselin đắp bỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300602759 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2300602760 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bóng đèn gù |
|
| Mã phần lô | PP2300602761 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300602762 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300602763 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Găng tay chưa tiệt trùng size S số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300602764 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Găng tay chưa tiệt trùng size M số 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300602765 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Găng tay sản khoa đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300602766 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống Sonde dạ dày Các số 10;14;16. Có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300602767 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống Sonde tiểu Nelaton các cỡ, các số. |
|
| Mã phần lô | PP2300602768 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde Foley 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300602769 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mặt nạ xông khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300602770 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mặt nạ xông khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300602771 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2300602772 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lam kính đầu mờ |
|
| Mã phần lô | PP2300602773 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2300602774 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm chống đông EDTA nắp nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300602775 |
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300602776 |
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300602777 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Que lấy bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300602778 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp xương đùi dài các số 7; 8; 9 |
|
| Mã phần lô | PP2300602779 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nẹp xương đùi ngắn các số 6; 7; 8; 9 |
|
| Mã phần lô | PP2300602780 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lọ đựng mẫu nắp đỏ , có nhãn 55 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300602781 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bì đựng rác thải y tế 55*80 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300602782 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bì đưng rác thải y tế 60*90 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300602783 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bì đưng rác thải y tế 90*120 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300602784 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hộp an toàn 5 lít (tối đa 5.8 lít . dày 1.5mm; chiều cao: 290mm |
|
| Mã phần lô | PP2300602785 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Viên sát khuẩn Presept 2,5g |
|
| Mã phần lô | PP2300602786 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300602787 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch sát khuẩn nhanh Chai 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300602788 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn Microshield 2 chai 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300602789 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thuốc rửa phim X- Quang |
|
| Mã phần lô | PP2300602790 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chổi đánh bóng răng TPC |
|
| Mã phần lô | PP2300602791 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hoá chất nha |
|
| Mã phần lô | PP2300602792 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sò đánh bóng ACClean |
|
| Mã phần lô | PP2300602793 |
| Giá từng phần lô | 1,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.128.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.043.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Eugenol Lọ/30ml |
|
| Mã phần lô | PP2300602794 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Oxyd Kẽm (nha khoa) Lọ/110g |
|
| Mã phần lô | PP2300602795 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
GC Fuji 9 lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300602796 |
| Giá từng phần lô | 2,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.526.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống hút nước bọt nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300602797 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi khoan búp lửa |
|
| Mã phần lô | PP2300602798 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi khoan trụ |
|
| Mã phần lô | PP2300602799 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi khoan tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300602800 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũi khoan endo Z |
|
| Mã phần lô | PP2300602801 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cortisomol |
|
| Mã phần lô | PP2300602802 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Composite lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300602803 |
| Giá từng phần lô | 370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 528.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Spongel |
|
| Mã phần lô | PP2300602804 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chổi bôi keo |
|
| Mã phần lô | PP2300602805 |
| Giá từng phần lô | 145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Col chính, phụ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300602806 |
| Giá từng phần lô | 1,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.535.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.242.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cây lèn Col ngang số 35 |
|
| Mã phần lô | PP2300602807 |
| Giá từng phần lô | 38,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cây lèn Col ngang số 40 |
|
| Mã phần lô | PP2300602808 |
| Giá từng phần lô | 38,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trâm gai |
|
| Mã phần lô | PP2300602809 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lentulo số 30 |
|
| Mã phần lô | PP2300602810 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300602811 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300602812 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test Ma túy (4 trong 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300602813 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 628.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test nước tiểu 11 thông số (dùng cho máy Urilyzer 100) |
|
| Mã phần lô | PP2300602814 |
| Giá từng phần lô | 14,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.828.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Urinalysis Control - Level 1 (Urnal Control 1) (Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300602815 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Urinalysis Control - Level 2 (Urnal Control 2) (Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300602816 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test phát hiện HEV IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300602817 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test phát hiện HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300602818 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test phát hiện HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300602819 |
| Giá từng phần lô | 24,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test xét nghiệm kháng nguyên Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2300602820 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 421.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300602821 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test xét nghiệm kháng thể kháng H.pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300602822 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300602823 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300602824 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300602825 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Fuchin 0,3% |
|
| Mã phần lô | PP2300602826 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Xanh methylen 0,3% |
|
| Mã phần lô | PP2300602827 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HÓA CHẤT BIOSYSTEMS CHẠY TRÊN AU 480 - BECKMAN COULTER |
|
| Mã phần lô | PP2300602828 |
| Giá từng phần lô | 261,282,231 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 373.260.330 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.897.562 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HÓA CHẤT CHẠY TRÊN MÁY HUYẾT HỌC CELLTACα |
|
| Mã phần lô | PP2300602829 |
| Giá từng phần lô | 395,529,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 565.041.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.870.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
HÓA CHẤT CHẠY TRÊN MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC G |
|
| Mã phần lô | PP2300602830 |
| Giá từng phần lô | 154,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.107.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.342.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ tiểu phẫu 24 Chi tiết |
|
| Mã phần lô | PP2300602831 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kéo thẳng tù 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300602832 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kéo thẳng nhọn 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300602833 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kìm kẹp kim 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300602834 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Panh thẳng không mấu 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2300602835 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Panh cong không mấu 14cm |
|
| Mã phần lô | PP2300602836 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phẫu tích thẳng có mấu 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300602837 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phẫu tích thẳng không mấu 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300602838 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Huyết áp cơ |
|
| Mã phần lô | PP2300602839 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2300602840 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2300602841 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Xe đẩy tiêm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300602842 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cân sức khỏe có thước đo |
|
| Mã phần lô | PP2300602843 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhiệt kế, Ẩm kế |
|
| Mã phần lô | PP2300602844 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.226.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cân đồng hồ có máng |
|
| Mã phần lô | PP2300602845 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cân đồng hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300602846 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.515.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bấy thẳng nhổ răng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300602847 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tay khoan nhanh nha khoa loại 4 lỗ, chuck bấm |
|
| Mã phần lô | PP2300602848 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gương nha khoa có cán |
|
| Mã phần lô | PP2300602849 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cọc truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300602850 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư, hóa chất y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi