Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao năm 2026
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600339807-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 1 ngày, 19 giờ 47 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế tiêu hao năm 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600187754 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tài chính hợp pháp năm 2026 và năm 2027 theo quy định của pháp luật của Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 74,377,542,767 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600263420 - Áo phẫu thuật các cỡ | 673,659,000 | 918.625.910 | 336.829.500 | ||
| 2 | PP2600263421 - Áo phẫu thuật cao cấp các cỡ | 19,950,000 | 27.204.546 | 9.975.000 | ||
| 3 | PP2600263422 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 3,800,000 | 5.181.819 | 1.900.000 | ||
| 4 | PP2600263423 - Bao cao su | 13,630,500 | 18.587.046 | 6.815.250 | ||
| 5 | PP2600263424 - Bao dây camera | 64,644,300 | 88.151.319 | 32.322.150 | ||
| 6 | PP2600263425 - Bao giày y tế | 50,252,400 | 68.526.000 | 25.126.200 | ||
| 7 | PP2600263426 - Bao trùm kính hiển vi | 525,000 | 715.910 | 262.500 | ||
| 8 | PP2600263427 - Bông mỡ dạng cuộn | 9,800,000 | 13.363.637 | 4.900.000 | ||
| 9 | PP2600263428 - Băng bó bột 10cm x 2.7m | 11,200,000 | 15.272.728 | 5.600.000 | ||
| 10 | PP2600263429 - Băng bó bột 15cm x 2.7m | 10,000,000 | 13.636.364 | 5.000.000 | ||
| 11 | PP2600263430 - Băng cá nhân | 79,015,280 | 107.748.110 | 39.507.640 | ||
| 12 | PP2600263431 - Băng cố định catheter tĩnh mạch trung tâm | 13,000,000 | 17.727.273 | 6.500.000 | ||
| 13 | PP2600263432 - Băng cố định catheter tĩnh mạch trung tâm có chứa CHG | 142,758,000 | 194.670.000 | 71.379.000 | ||
| 14 | PP2600263433 - Băng cuộn vải 9cm x 2.5m | 8,242,800 | 11.240.182 | 4.121.400 | ||
| 15 | PP2600263434 - Băng dán bảo vệ da trong suốt 10cm x 10m | 72,000,000 | 98.181.819 | 36.000.000 | ||
| 16 | PP2600263435 - Băng dán điều trị loét cho vùng cùng cụt 16cm x 20cm | 108,900,000 | 148.500.000 | 54.450.000 | ||
| 17 | PP2600263436 - Băng dán vết thương 10cm x 10cm | 30,500,000 | 41.590.910 | 15.250.000 | ||
| 18 | PP2600263437 - Băng dán vết thương 20cm x 20cm | 13,360,000 | 18.218.182 | 6.680.000 | ||
| 19 | PP2600263438 - Băng dính trong suốt cố định kim luồn, dành cho trẻ em | 130,400,000 | 177.818.182 | 65.200.000 | ||
| 20 | PP2600263439 - Băng đạn cắt khâu nối nội soi dài 45mm màu đồng | 275,000,000 | 375.000.000 | 137.500.000 | ||
| 21 | PP2600263440 - Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc | 28,285,250 | 38.570.796 | 14.142.625 | ||
| 22 | PP2600263441 - Băng đạn dùng cho dụng cụ cắt khâu nối thẳng mổ mở | 38,000,000 | 51.818.182 | 19.000.000 | ||
| 23 | PP2600263442 - Băng đạn đầu móc dùng trong cắt nối nội soi | 80,300,000 | 109.500.000 | 40.150.000 | ||
| 24 | PP2600263443 - Băng đựng hóa chất | 1,059,493,000 | 1.444.763.182 | 529.746.500 | ||
| 25 | PP2600263444 - Băng ép mạch quay | 35,820,000 | 48.845.455 | 17.910.000 | ||
| 26 | PP2600263445 - Băng gạc cân bằng ẩm tối ưu 10cm x10 cm | 42,000,000 | 57.272.728 | 21.000.000 | ||
| 27 | PP2600263446 - Băng gạc dán vết mổ/ vết thương trong suốt Kích thước 9cm x 15 cm (+-0.5cm) | 12,000,000 | 16.363.637 | 6.000.000 | ||
| 28 | PP2600263447 - Băng gạc dán vết mổ/ vết thương trong suốt Kích thước 9cm x 20cm (+-0.5cm) | 6,000,000 | 8.181.819 | 3.000.000 | ||
| 29 | PP2600263448 - Băng gạc dán vết mổ/ vết thương trong suốt Kích thước 9cm x 25cm (+-0.5cm) | 5,400,000 | 7.363.637 | 2.700.000 | ||
| 30 | PP2600263449 - Băng keo có gạc vô trùng 10cm x 10cm (dạng miếng) | 47,790,000 | 65.168.182 | 23.895.000 | ||
| 31 | PP2600263450 - Băng keo có gạc vô trùng 9cm x 15cm (dạng miếng) | 38,250,000 | 52.159.091 | 19.125.000 | ||
| 32 | PP2600263451 - Băng keo cố định dán kim luồn (dạng cuộn) 10cm x 10m | 118,272,000 | 161.280.000 | 59.136.000 | ||
| 33 | PP2600263452 - Băng keo cuộn | 538,002,000 | 733.639.091 | 269.001.000 | ||
| 34 | PP2600263453 - Băng keo giấy y tế loại 2.5cm x 9.1m | 54,249,000 | 73.975.910 | 27.124.500 | ||
| 35 | PP2600263454 - Băng dính trong suốt cố định kim luồn, dành cho người lớn | 1,280,750,000 | 1.746.477.273 | 640.375.000 | ||
| 36 | PP2600263455 - Băng phim trong vô trùng 10cm x 12 cm | 4,350,000 | 5.931.819 | 2.175.000 | ||
| 37 | PP2600263456 - Băng thun 3 móc | 181,324,000 | 247.260.000 | 90.662.000 | ||
| 38 | PP2600263457 - Băng thun có keo cố định | 53,940,000 | 73.554.546 | 26.970.000 | ||
| 39 | PP2600263458 - Băng thun cổ tay | 2,184,000 | 2.978.182 | 1.092.000 | ||
| 40 | PP2600263459 - Băng vết thương tạo gel kháng khuẩn | 24,750,000 | 33.750.000 | 12.375.000 | ||
| 41 | PP2600263460 - Băng xốp không có viền băng keo 10cmx10cm | 23,800,000 | 32.454.546 | 11.900.000 | ||
| 42 | PP2600263461 - Băng xốp không có viền băng keo 15cmx20cm | 22,500,000 | 30.681.819 | 11.250.000 | ||
| 43 | PP2600263462 - Bình dẫn lưu vết thương | 44,999,500 | 61.362.955 | 22.499.750 | ||
| 44 | PP2600263463 - Bình xịt bột chăm sóc vết thương | 27,950,000 | 38.113.637 | 13.975.000 | ||
| 45 | PP2600263464 - Bóng kéo sỏi (3 kênh) | 30,000,000 | 40.909.091 | 15.000.000 | ||
| 46 | PP2600263465 - Bóp bóng giúp thở các cỡ dùng một lần | 16,270,800 | 22.187.455 | 8.135.400 | ||
| 47 | PP2600263466 - Bóp bóng giúp thở cao cấp dùng nhiều lần | 133,560,000 | 182.127.273 | 66.780.000 | ||
| 48 | PP2600263467 - Bộ bình dẫn lưu màng phổi | 60,400,000 | 82.363.637 | 30.200.000 | ||
| 49 | PP2600263468 - Bộ catheter chạy thận | 91,249,635 | 124.431.321 | 45.624.818 | ||
| 50 | PP2600263469 - Bộ catheter chích động mạch 20G/80mm | 122,199,740 | 166.636.010 | 61.099.870 | ||
| 51 | PP2600263470 - Bộ catheter đường hầm dùng trong lọc dài hạn | 118,120,000 | 161.072.728 | 59.060.000 | ||
| 52 | PP2600263471 - Bộ dẫn lưu áp lực trung bình 400ml | 66,000,000 | 90.000.000 | 33.000.000 | ||
| 53 | PP2600263472 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường | 31,185,000 | 42.525.000 | 15.592.500 | ||
| 54 | PP2600263473 - Bộ dây lọc máu HDF - Online | 203,000,000 | 276.818.182 | 101.500.000 | ||
| 55 | PP2600263474 - Bộ dây lọc thận | 2,029,900,000 | 2.768.045.455 | 1.014.950.000 | ||
| 56 | PP2600263475 - Bộ dây máy thở dùng một lần có bẫy nước | 97,999,300 | 133.635.410 | 48.999.650 | ||
| 57 | PP2600263476 - Bộ dây nối có đầu van kết nối an toàn (1 đầu) | 140,044,800 | 190.970.182 | 70.022.400 | ||
| 58 | PP2600263477 - Bộ dây nối có đầu van kết nối an toàn (2 đầu) | 119,857,500 | 163.442.046 | 59.928.750 | ||
| 59 | PP2600263478 - Bộ dây truyền dịch an toàn | 1,275,960,000 | 1.739.945.455 | 637.980.000 | ||
| 60 | PP2600263479 - Bộ dây truyền dịch dùng trọng lực | 1,154,778,240 | 1.574.697.600 | 577.389.120 | ||
| 61 | PP2600263480 - Bộ dây truyền chống gập | 73,500,000 | 100.227.273 | 36.750.000 | ||
| 62 | PP2600263481 - Bộ đặt stent các cỡ dùng trong nội soi | 17,500,000 | 23.863.637 | 8.750.000 | ||
| 63 | PP2600263482 - Bộ điều kinh nguyệt | 7,780,000 | 10.609.091 | 3.890.000 | ||
| 64 | PP2600263483 - Bộ đo huyết áp xâm lấn 1 nòng | 241,610,000 | 329.468.182 | 120.805.000 | ||
| 65 | PP2600263484 - Bộ đo huyết áp xâm lấn 2 nòng | 37,170,000 | 50.686.364 | 18.585.000 | ||
| 66 | PP2600263485 - Bộ gây tê ngoài màng cứng (Không có bơm tiêm) | 192,499,650 | 262.499.523 | 96.249.825 | ||
| 67 | PP2600263486 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 40,493,250 | 55.218.069 | 20.246.625 | ||
| 68 | PP2600263487 - Bộ khăn chụp mạch vành C | 619,731,000 | 845.087.728 | 309.865.500 | ||
| 69 | PP2600263488 - Bộ khăn gây tê tủy sống | 57,267,000 | 78.091.364 | 28.633.500 | ||
| 70 | PP2600263489 - Bộ khăn giấy phẫu thuật sản khoa | 361,410,000 | 492.831.819 | 180.705.000 | ||
| 71 | PP2600263490 - Bộ khăn mổ tim hở | 31,508,750 | 42.966.478 | 15.754.375 | ||
| 72 | PP2600263491 - Bộ khăn nội soi khớp gối | 103,950,000 | 141.750.000 | 51.975.000 | ||
| 73 | PP2600263492 - Bộ khăn nội soi khớp vai | 15,492,000 | 21.125.455 | 7.746.000 | ||
| 74 | PP2600263493 - Bộ khăn nội soi Niệu quản | 92,400,000 | 126.000.000 | 46.200.000 | ||
| 75 | PP2600263494 - Bộ khăn tổng quát | 1,860,642,000 | 2.537.239.091 | 930.321.000 | ||
| 76 | PP2600263495 - Bộ mở dạ dày ra da | 138,000,000 | 188.181.819 | 69.000.000 | ||
| 77 | PP2600263496 - Bộ nối dài tiêm tĩnh mạch | 144,619,650 | 197.208.614 | 72.309.825 | ||
| 78 | PP2600263497 - Bộ ống thông điều trị suy giãn tĩnh mạch | 590,000,000 | 804.545.455 | 295.000.000 | ||
| 79 | PP2600263498 - Bộ quả lọc máu liên tục có hấp phụ cytokine và nội độc tố | 1,539,000,000 | 2.098.636.364 | 769.500.000 | ||
| 80 | PP2600263499 - Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn | 949,000,000 | 1.294.090.910 | 474.500.000 | ||
| 81 | PP2600263500 - Bộtiêm chích FAV | 88,200,000 | 120.272.728 | 44.100.000 | ||
| 82 | PP2600263501 - Bộ tiêm truyền thể tích đàn hồi điều chỉnh giọt tự động | 223,410,200 | 304.650.273 | 111.705.100 | ||
| 83 | PP2600263502 - Bộ thông tắc đại tràng | 90,000,000 | 122.727.273 | 45.000.000 | ||
| 84 | PP2600263503 - Bộ vệ sinh răng miệng cho người bệnh | 207,480,000 | 282.927.273 | 103.740.000 | ||
| 85 | PP2600263504 - Bộ xilanh 150ml dùng cho máy bơm cản quang | 5,027,400 | 6.855.546 | 2.513.700 | ||
| 86 | PP2600263505 - Bông bó bột 10cm* 2,7m | 4,000,000 | 5.454.546 | 2.000.000 | ||
| 87 | PP2600263506 - Bông bó bột 15cm* 2,7m | 4,800,000 | 6.545.455 | 2.400.000 | ||
| 88 | PP2600263507 - Bông viên tiệt trùng 50gr | 257,957,700 | 351.760.500 | 128.978.850 | ||
| 89 | PP2600263508 - Bông viên tiệt trùng, 25gr | 11,148,000 | 15.201.819 | 5.574.000 | ||
| 90 | PP2600263509 - Bột thủy tinh 10cm | 225,000,000 | 306.818.182 | 112.500.000 | ||
| 91 | PP2600263510 - Bột thủy tinh 7.5cm | 105,000,000 | 143.181.819 | 52.500.000 | ||
| 92 | PP2600263511 - Bơm tiêm 10ml | 369,526,500 | 503.899.773 | 184.763.250 | ||
| 93 | PP2600263512 - Bơm tiêm 10ml đầu xoắn | 25,578,000 | 34.879.091 | 12.789.000 | ||
| 94 | PP2600263513 - Bơm tiêm 20ml | 218,115,000 | 297.429.546 | 109.057.500 | ||
| 95 | PP2600263514 - Bơm tiêm 3ml | 128,966,400 | 175.863.273 | 64.483.200 | ||
| 96 | PP2600263515 - Bơm tiêm 3ml đầu xoắn | 25,578,000 | 34.879.091 | 12.789.000 | ||
| 97 | PP2600263516 - Bơm tiêm 5 ml | 263,887,500 | 359.846.591 | 131.943.750 | ||
| 98 | PP2600263517 - Bơm tiêm 50ml đầu nhỏ | 250,771,500 | 341.961.137 | 125.385.750 | ||
| 99 | PP2600263518 - Bơm tiêm 50ml đầu to | 44,955,000 | 61.302.273 | 22.477.500 | ||
| 100 | PP2600263519 - Bơm tiêm 50ml đầu xoắn | 3,969,000 | 5.412.273 | 1.984.500 | ||
| 101 | PP2600263520 - Bơm tiêm cản quang, cỡ 200ml | 151,200,000 | 206.181.819 | 75.600.000 | ||
| 102 | PP2600263521 - Bơm tiêm đầu xoáy, cỡ 20ml | 6,300,000 | 8.590.910 | 3.150.000 | ||
| 103 | PP2600263522 - Bơm tiêm khí máu động mạch không kim | 88,000,000 | 120.000.000 | 44.000.000 | ||
| 104 | PP2600263523 - Bơm tự động chỉnh liều (PCA) | 162,729,000 | 221.903.182 | 81.364.500 | ||
| 105 | PP2600263524 - Buồng tiêm đặt dưới da dùng hóa trị liệu và giảm đau 8Fr | 167,000,000 | 227.727.273 | 83.500.000 | ||
| 106 | PP2600263525 - Buồng tiêm truyền cấy dưới da 8.5F | 59,995,000 | 81.811.364 | 29.997.500 | ||
| 107 | PP2600263526 - Cannula (gọng mũi) bất đối xứng dùng cho thở HFNC | 42,500,000 | 57.954.546 | 21.250.000 | ||
| 108 | PP2600263527 - Cannula động mạch có thông khí các cỡ | 75,000,000 | 102.272.728 | 37.500.000 | ||
| 109 | PP2600263528 - Cannula động mạch đầu cong các cỡ | 55,000,000 | 75.000.000 | 27.500.000 | ||
| 110 | PP2600263529 - Cannula động mạch trẻ em có thông khí các cỡ | 34,000,000 | 46.363.637 | 17.000.000 | ||
| 111 | PP2600263530 - Cannula động mạch vành đầu rỗ các cỡ | 15,750,000 | 21.477.273 | 7.875.000 | ||
| 112 | PP2600263531 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng các cỡ | 27,000,000 | 36.818.182 | 13.500.000 | ||
| 113 | PP2600263532 - Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng các cỡ | 38,400,000 | 52.363.637 | 19.200.000 | ||
| 114 | PP2600263533 - Cannula tĩnh mạch cảnh người lớn các cỡ | 88,200,000 | 120.272.728 | 44.100.000 | ||
| 115 | PP2600263534 - Cannula tĩnh mạch đùi nhiều tầng các cỡ | 122,500,000 | 167.045.455 | 61.250.000 | ||
| 116 | PP2600263535 - Cannula tĩnh mạch hai tầng các cỡ | 67,500,000 | 92.045.455 | 33.750.000 | ||
| 117 | PP2600263536 - Cannula tĩnh mạch một tầng đầu cong các cỡ | 75,000,000 | 102.272.728 | 37.500.000 | ||
| 118 | PP2600263537 - Cannula tĩnh mạch một tầng đầu thẳng các cỡ | 65,000,000 | 88.636.364 | 32.500.000 | ||
| 119 | PP2600263538 - Ca-nuyn dẫn lưu tim trái có thông khí 13F | 42,500,000 | 57.954.546 | 21.250.000 | ||
| 120 | PP2600263539 - Ca-nuyn tĩnh mạch đùi 1 tầng, không thông khí, các cỡ, đầu nối 3/8 | 6,500,000 | 8.863.637 | 3.250.000 | ||
| 121 | PP2600263540 - Ca-nuyn truyền dung dịch liệt tim ngược dòng 15Fr | 17,500,000 | 23.863.637 | 8.750.000 | ||
| 122 | PP2600263541 - Cassette dùng trong mổ mắt | 288,000,000 | 392.727.273 | 144.000.000 | ||
| 123 | PP2600263542 - Cassette nhựa cónắp | 22,200,000 | 30.272.728 | 11.100.000 | ||
| 124 | PP2600263543 - Catheter 1 nòng cỡ 22G | 5,289,732 | 7.213.271 | 2.644.866 | ||
| 125 | PP2600263544 - Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ | 45,000,000 | 61.363.637 | 22.500.000 | ||
| 126 | PP2600263545 - Catheter tạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên | 132,600,000 | 180.818.182 | 66.300.000 | ||
| 127 | PP2600263546 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng dành cho trẻ em đường kính 4F, 5F | 48,303,255 | 65.868.075 | 24.151.628 | ||
| 128 | PP2600263547 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng người lớn | 62,229,510 | 84.858.423 | 31.114.755 | ||
| 129 | PP2600263548 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 604,480,800 | 824.292.000 | 302.240.400 | ||
| 130 | PP2600263549 - Catheter tĩnh mạch trung tâm đặt từ ngoại vi | 58,500,000 | 79.772.728 | 29.250.000 | ||
| 131 | PP2600263550 - Cây đặt nội khí quản khó các cỡ | 24,079,944 | 32.836.288 | 12.039.972 | ||
| 132 | PP2600263551 - Cây vệ sinh nướu | 37,537,500 | 51.187.500 | 18.768.750 | ||
| 133 | PP2600263552 - Clip cầm máu cỡ siêu nhỏ | 88,520,000 | 120.709.091 | 44.260.000 | ||
| 134 | PP2600263553 - Clip cầm máu tay cầm lắp sẵn | 260,000,000 | 354.545.455 | 130.000.000 | ||
| 135 | PP2600263554 - Clip kẹp mạch máu loại đầu có móc khóa, có ren các cỡ | 174,520,000 | 237.981.819 | 87.260.000 | ||
| 136 | PP2600263555 - Clip mạch máu cỡ lớn | 10,990,720 | 14.987.346 | 5.495.360 | ||
| 137 | PP2600263556 - Clip mạch máu cỡ nhỏ | 20,046,570 | 27.336.232 | 10.023.285 | ||
| 138 | PP2600263557 - Clip mạch máu cỡ trung bình lớn | 19,724,250 | 26.896.705 | 9.862.125 | ||
| 139 | PP2600263558 - Co chữ T cai máy thở | 14,639,817 | 19.963.387 | 7.319.909 | ||
| 140 | PP2600263559 - Coblator phẫu thuật Thanh quản | 50,445,000 | 68.788.637 | 25.222.500 | ||
| 141 | PP2600263560 - Chỉ Catgut số 0 kim tròn 1/2C, dài 36 mm | 11,600,000 | 15.818.182 | 5.800.000 | ||
| 142 | PP2600263561 - Chỉ Catgut số 2/0, kim tròn 1/2C, dài 26 mm | 51,867,000 | 70.727.728 | 25.933.500 | ||
| 143 | PP2600263562 - Chỉ Catgut số 3/0 kim tròn 1/2C, dài 26 mm | 10,904,000 | 14.869.091 | 5.452.000 | ||
| 144 | PP2600263563 - Chỉ Catgut số 4/0 kim tam giác 3/8C, dài 16 mm | 6,412,000 | 8.743.637 | 3.206.000 | ||
| 145 | PP2600263564 - Chỉ Catgut số 4/0, kim tròn 1/2C, dài 26 mm | 17,080,000 | 23.290.910 | 8.540.000 | ||
| 146 | PP2600263565 - Chỉ Catgut số 5/0, kim tam giác 3/8C, dài 12 mm | 1,551,500 | 2.115.682 | 775.750 | ||
| 147 | PP2600263566 - Chỉ khâu phẫu thuật PTFE | 3,900,000 | 5.318.182 | 1.950.000 | ||
| 148 | PP2600263567 - Chỉ không tan đa sợi silk số 2/0, không kim | 2,866,500 | 3.908.864 | 1.433.250 | ||
| 149 | PP2600263568 - Chỉ không tan đơn sợi polypropylen số 7/0, 2 kim tròn 3/8C dài 8mm | 6,956,250 | 9.485.796 | 3.478.125 | ||
| 150 | PP2600263569 - Chỉ không tan đơn sợi polypropylen số 8/0, 2 kim tròn 3/8C dài 6mm | 22,050,000 | 30.068.182 | 11.025.000 | ||
| 151 | PP2600263570 - Chỉ không tan đơn sợi polypropylene số 3/0, 2 kim tròn 1/2C dài 26mm | 87,220,000 | 118.936.364 | 43.610.000 | ||
| 152 | PP2600263571 - Chỉ không tan đơn sợi số 6/0, 2 kim tròn | 5,816,790 | 7.931.987 | 2.908.395 | ||
| 153 | PP2600263572 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Nylon 2/0 dài 75cm->80cm, kim tam giác 3/8C 24mm | 39,690,000 | 54.122.728 | 19.845.000 | ||
| 154 | PP2600263573 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Nylon 3/0 dài 75cm->80cm, kim tam giác 3/8C | 149,499,000 | 203.862.273 | 74.749.500 | ||
| 155 | PP2600263574 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Nylon 4/0 dài 75cm->80cm | 50,558,000 | 68.942.728 | 25.279.000 | ||
| 156 | PP2600263575 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Nylon số 0 hoặc 1/0, kim tam giác 3/8C | 1,700,000 | 2.318.182 | 850.000 | ||
| 157 | PP2600263576 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Nylon số 5/0 | 19,304,775 | 26.324.694 | 9.652.388 | ||
| 158 | PP2600263577 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Nylon số 6/0, kim tam giác 3/8C | 13,137,600 | 17.914.910 | 6.568.800 | ||
| 159 | PP2600263578 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0, 2 kim tròn đầu nhọn, 3/8C, dài 17mm | 5,850,000 | 7.977.273 | 2.925.000 | ||
| 160 | PP2600263579 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 5/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn, 1/2C, dài 13mm | 6,510,000 | 8.877.273 | 3.255.000 | ||
| 161 | PP2600263580 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 5/0, 2 kim tròn đầu nhọn, 3/8C, dài 17mm | 23,751,000 | 32.387.728 | 11.875.500 | ||
| 162 | PP2600263581 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 10/0 | 57,477,000 | 78.377.728 | 28.738.500 | ||
| 163 | PP2600263582 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Silk 2/0, kim tròn, 1/2C, dài 26mm | 9,998,100 | 13.633.773 | 4.999.050 | ||
| 164 | PP2600263583 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Silk 3/0, kim tam giác 3/8C, dài 18mm | 11,500,000 | 15.681.819 | 5.750.000 | ||
| 165 | PP2600263584 - Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Silk 3/0, kim tròn, 1/2C, dài 26mm | 17,850,000 | 24.340.910 | 8.925.000 | ||
| 166 | PP2600263585 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp đơn sợi không tiêu số 5/0, 2 kim tròn 1/2C, dài trong khoảng 11mm - 13mm | 3,622,500 | 4.939.773 | 1.811.250 | ||
| 167 | PP2600263586 - Chỉ Silk 3/0 không kim | 137,655,000 | 187.711.364 | 68.827.500 | ||
| 168 | PP2600263587 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn số 1, kim tròn 1/2C dài 40mm | 68,250,000 | 93.068.182 | 34.125.000 | ||
| 169 | PP2600263588 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn 1/2C dài 40mm | 64,575,000 | 88.056.819 | 32.287.500 | ||
| 170 | PP2600263589 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn đầu nhọn 1/2C dài 26mm | 128,000,000 | 174.545.455 | 64.000.000 | ||
| 171 | PP2600263590 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn 1/2C 26mm | 58,293,000 | 79.490.455 | 29.146.500 | ||
| 172 | PP2600263591 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi có gai số 3/0, kim tròn 1/2C, dài 26mm | 36,435,000 | 49.684.091 | 18.217.500 | ||
| 173 | PP2600263592 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi có gai số 4/0 | 37,800,000 | 51.545.455 | 18.900.000 | ||
| 174 | PP2600263593 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn dài 26mm | 32,100,000 | 43.772.728 | 16.050.000 | ||
| 175 | PP2600263594 - Chỉ thép số 7 | 70,035,000 | 95.502.273 | 35.017.500 | ||
| 176 | PP2600263595 - Chỉ thị hóa học đa thông số dùng trong tiệt khuẩn hơi nước | 2,970,000 | 4.050.000 | 1.485.000 | ||
| 177 | PP2600263596 - Chỉ thị hóa học đơn thông số dùng trong kiểm tra gói hấp | 15,232,000 | 20.770.910 | 7.616.000 | ||
| 178 | PP2600263597 - Chỉ thị sinh học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước | 171,600,000 | 234.000.000 | 85.800.000 | ||
| 179 | PP2600263598 - Chỉ thị sinh học kiểm tra tiệt khuẩn nhiệt độ thấp | 231,000,000 | 315.000.000 | 115.500.000 | ||
| 180 | PP2600263599 - Chổi phết âm đạo tiệt trùng | 7,525,700 | 10.262.319 | 3.762.850 | ||
| 181 | PP2600263600 - Dao cắt cơ vòng | 165,000,000 | 225.000.000 | 82.500.000 | ||
| 182 | PP2600263601 - Dao cắt cơ vòng dạng kim | 9,900,000 | 13.500.000 | 4.950.000 | ||
| 183 | PP2600263602 - Dao mổ các cỡ | 75,744,000 | 103.287.273 | 37.872.000 | ||
| 184 | PP2600263603 - Dao mổ mắt 2.4 mm | 55,100,000 | 75.136.364 | 27.550.000 | ||
| 185 | PP2600263604 - Dao siêu âm dài 17cm | 118,550,250 | 161.659.432 | 59.275.125 | ||
| 186 | PP2600263605 - Dao siêu âm dài 36cm | 544,813,500 | 742.927.500 | 272.406.750 | ||
| 187 | PP2600263606 - Dao siêu âm lưỡi 23cm | 166,433,750 | 226.955.114 | 83.216.875 | ||
| 188 | PP2600263607 - Dẫn lưu đường mật thẳng 10Fr dài 7cm-15cm | 45,000,000 | 61.363.637 | 22.500.000 | ||
| 189 | PP2600263608 - Dẫn lưu đường mật thẳng 7Fr dài 7cm-15cm | 45,000,000 | 61.363.637 | 22.500.000 | ||
| 190 | PP2600263609 - Dẫn lưu đường mật xuyên gan qua da các cỡ | 164,800,000 | 224.727.273 | 82.400.000 | ||
| 191 | PP2600263610 - Dẫn lưu penrose | 1,477,980 | 2.015.428 | 738.990 | ||
| 192 | PP2600263611 - Dây cố định canuyn mở khí quản | 28,497,000 | 38.859.546 | 14.248.500 | ||
| 193 | PP2600263612 - Dây cưa xương | 2,457,000 | 3.350.455 | 1.228.500 | ||
| 194 | PP2600263613 - Dây dao siêu âm Harmonic | 606,548,250 | 827.111.250 | 303.274.125 | ||
| 195 | PP2600263614 - Dây dao siêu âm Harmonic màu xanh | 361,515,000 | 492.975.000 | 180.757.500 | ||
| 196 | PP2600263615 - Dây dẫn đường(dùng ống kính soi mềm) | 88,200,000 | 120.272.728 | 44.100.000 | ||
| 197 | PP2600263616 - Dây dẫn hướng đường mật | 45,000,000 | 61.363.637 | 22.500.000 | ||
| 198 | PP2600263617 - Dây garo | 750,000 | 1.022.728 | 375.000 | ||
| 199 | PP2600263618 - Dây hút dịch phẫu thuật 8mm | 271,950,000 | 370.840.910 | 135.975.000 | ||
| 200 | PP2600263619 - Dây hút đàm có kiểm soát các cỡ | 88,668,150 | 120.911.114 | 44.334.075 | ||
| 201 | PP2600263620 - Dây máy thở gây mê co giãn trẻ em | 36,855,000 | 50.256.819 | 18.427.500 | ||
| 202 | PP2600263621 - Dây nối dài | 66,360,000 | 90.490.910 | 33.180.000 | ||
| 203 | PP2600263622 - Dây oxy 1 nhánh 8Fr | 1,960,000 | 2.672.728 | 980.000 | ||
| 204 | PP2600263623 - Dây thở gây mê 2 nhánh co giãn | 464,000,000 | 632.727.273 | 232.000.000 | ||
| 205 | PP2600263624 - Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ | 175,788,697 | 239.711.860 | 87.894.349 | ||
| 206 | PP2600263625 - Dây truyền dịch | 1,710,214,800 | 2.332.111.091 | 855.107.400 | ||
| 207 | PP2600263626 - Dây truyền dịch đếm giọt | 164,994,500 | 224.992.500 | 82.497.250 | ||
| 208 | PP2600263627 - Dây truyền máu | 101,997,000 | 139.086.819 | 50.998.500 | ||
| 209 | PP2600263628 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa 2% | 418,500,000 | 570.681.819 | 209.250.000 | ||
| 210 | PP2600263629 - Dụng cụ bảo vệ vết mổ trong phẫu thuật ít xâm lấn | 35,000,000 | 47.727.273 | 17.500.000 | ||
| 211 | PP2600263630 - Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng kích thước lớn | 59,500,000 | 81.136.364 | 29.750.000 | ||
| 212 | PP2600263631 - Dụng cụ cố định mảnh ghép thoát vị (thành bụng, bẹn...) dùng trong phẫu thuật nội soi | 118,000,000 | 160.909.091 | 59.000.000 | ||
| 213 | PP2600263632 - Dụng cụcốđịnh nội khíquản có chống cắn | 323,950,000 | 441.750.000 | 161.975.000 | ||
| 214 | PP2600263633 - Dụng cụ cố định tim mổ bắc cầu động mạch vành không sử dụng CEC. | 250,000,000 | 340.909.091 | 125.000.000 | ||
| 215 | PP2600263634 - Dụng cụ dẫn lưu lòng động mạch vành mổ bắc cầu động mạch vành không sử dụng CEC | 10,920,000 | 14.890.910 | 5.460.000 | ||
| 216 | PP2600263635 - Dụng cụ gắp chỉ, đóng lỗ trocar | 8,500,000 | 11.590.910 | 4.250.000 | ||
| 217 | PP2600263636 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở cỡ 80mm | 13,000,000 | 17.727.273 | 6.500.000 | ||
| 218 | PP2600263637 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng, đầu cong, 3 hàng ghim, 21 - 33 mm | 149,000,000 | 203.181.819 | 74.500.000 | ||
| 219 | PP2600263638 - Dụng cụ khâu cắt trĩ theo phương pháp Longo | 1,470,000,000 | 2.004.545.455 | 735.000.000 | ||
| 220 | PP2600263639 - Dụng cụ khâu nối dùng trong mổ trĩ và băng ghim 3 hàng ghim | 216,000,000 | 294.545.455 | 108.000.000 | ||
| 221 | PP2600263640 - Dụng cụ khâu nối tròn dùng khâu nối ống tiêu hóa cỡ 29 hoặc 32 | 38,500,000 | 52.500.000 | 19.250.000 | ||
| 222 | PP2600263641 - Dụng cụ khâu nối vòng các cỡ sử dụng pin | 153,205,500 | 208.916.591 | 76.602.750 | ||
| 223 | PP2600263642 - Dụng cụmổ trĩ theo phương pháp Longo thiết kế an toàn kép | 941,850,000 | 1.284.340.910 | 470.925.000 | ||
| 224 | PP2600263643 - Dung dịch bảo vệ và hỗ trợ điều trị tổn thương da | 16,800,000 | 22.909.091 | 8.400.000 | ||
| 225 | PP2600263644 - Dung dịch hỗ trợ điều trị chống hăm, loét | 36,000,000 | 49.090.910 | 18.000.000 | ||
| 226 | PP2600263645 - Dung dịch làm mềm vết thương và ngăn ngừa biofilm | 286,182,750 | 390.249.205 | 143.091.375 | ||
| 227 | PP2600263646 - Đai cột sống các cỡ | 32,760,000 | 44.672.728 | 16.380.000 | ||
| 228 | PP2600263647 - Đai Desault | 21,900,000 | 29.863.637 | 10.950.000 | ||
| 229 | PP2600263648 - Đai xương đòn các cỡ | 31,500,000 | 42.954.546 | 15.750.000 | ||
| 230 | PP2600263649 - Đầu col 1000 ul | 4,110,000 | 5.604.546 | 2.055.000 | ||
| 231 | PP2600263650 - Đầu col 200 ul | 11,508,000 | 15.692.728 | 5.754.000 | ||
| 232 | PP2600263651 - Đầu col có lọc 10uL vô trùng | 1,830,060 | 2.495.537 | 915.030 | ||
| 233 | PP2600263652 - Đầu col có lọc 100 uL vô trùng | 16,727,250 | 22.809.887 | 8.363.625 | ||
| 234 | PP2600263653 - Đầu col có lọc 1000 ul vô trùng | 99,640,230 | 135.873.041 | 49.820.115 | ||
| 235 | PP2600263654 - Đầu col có lọc 200 uL vô trùng | 165,016,980 | 225.023.155 | 82.508.490 | ||
| 236 | PP2600263655 - Đầu nối an toàn không kim, chịu áp lực 250 - 349psi | 16,499,250 | 22.498.978 | 8.249.625 | ||
| 237 | PP2600263656 - Đầu nối con sâu | 630,000 | 859.091 | 315.000 | ||
| 238 | PP2600263657 - Đầu ống hút dịch phẫu thuật bằng nhựa | 14,000,000 | 19.090.910 | 7.000.000 | ||
| 239 | PP2600263658 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 63,000,000 | 85.909.091 | 31.500.000 | ||
| 240 | PP2600263659 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 23,043,670 | 31.423.187 | 11.521.835 | ||
| 241 | PP2600263660 - Điện cực đất loại dán | 7,980,000 | 10.881.819 | 3.990.000 | ||
| 242 | PP2600263661 - Điện cực ghi | 4,914,000 | 6.700.910 | 2.457.000 | ||
| 243 | PP2600263662 - Điện cực tim | 168,759,600 | 230.126.728 | 84.379.800 | ||
| 244 | PP2600263663 - Gạc cầu đa khoa | 9,870,000 | 13.459.091 | 4.935.000 | ||
| 245 | PP2600263664 - Gạc dẫn lưu tiệt trùng 1cm x 200cm x 4 lớp | 5,913,250 | 8.063.523 | 2.956.625 | ||
| 246 | PP2600263665 - Gạc đặt xung quanh ống mở khí quản | 8,925,000 | 12.170.455 | 4.462.500 | ||
| 247 | PP2600263666 - Gạc ép sọ não cản quang tiệt trùng 1cm x 8cm x 4 lớp | 4,620,000 | 6.300.000 | 2.310.000 | ||
| 248 | PP2600263667 - Gạc lưới 10cm x 10cm | 19,656,000 | 26.803.637 | 9.828.000 | ||
| 249 | PP2600263668 - Gạc lưới 15cm x 20cm | 25,530,000 | 34.813.637 | 12.765.000 | ||
| 250 | PP2600263669 - Gạc lưới lipido - colloid linh hoạt, ôm sát kích thước 15cm x 15cm | 28,500,000 | 38.863.637 | 14.250.000 | ||
| 251 | PP2600263670 - Gạc Phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp tiệt trùng | 986,229,255 | 1.344.858.075 | 493.114.628 | ||
| 252 | PP2600263671 - Gạc Phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp tiệt trùng, có cản quang | 8,730,000 | 11.904.546 | 4.365.000 | ||
| 253 | PP2600263672 - Gạc phẫu thuật cản quang | 227,917,700 | 310.796.864 | 113.958.850 | ||
| 254 | PP2600263673 - Gạc Phẫu thuật tiệt trùng 5 x 5cm x 8 lớp | 3,603,600 | 4.914.000 | 1.801.800 | ||
| 255 | PP2600263674 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 5 x 6.5cm x 12 lớp | 78,750,400 | 107.386.910 | 39.375.200 | ||
| 256 | PP2600263675 - Gạc tẩm cồn | 252,495,180 | 344.311.610 | 126.247.590 | ||
| 257 | PP2600263676 - Gạc thấm dịch ruột thừa có cản quang | 12,015,000 | 16.384.091 | 6.007.500 | ||
| 258 | PP2600263677 - Gạc vaselin | 1,553,600 | 2.118.546 | 776.800 | ||
| 259 | PP2600263678 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các cỡ | 918,546,090 | 1.252.562.850 | 459.273.045 | ||
| 260 | PP2600263679 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các cỡ (không bột) | 103,280,000 | 140.836.364 | 51.640.000 | ||
| 261 | PP2600263680 - Găng tay cao su y tế (không bột) | 27,013,500 | 36.836.591 | 13.506.750 | ||
| 262 | PP2600263681 - Găng tay dài tiệt trùng | 2,494,800 | 3.402.000 | 1.247.400 | ||
| 263 | PP2600263682 - Găng tay hút đàm | 5,139,700 | 7.008.682 | 2.569.850 | ||
| 264 | PP2600263683 - Gel bôi trơn | 164,149,650 | 223.840.432 | 82.074.825 | ||
| 265 | PP2600263684 - Gel chống dính sau phẫu thuật 15ml | 28,900,000 | 39.409.091 | 14.450.000 | ||
| 266 | PP2600263685 - Gel chống dính sau phẫu thuật loại 5ml | 49,500,000 | 67.500.000 | 24.750.000 | ||
| 267 | PP2600263686 - Gel hỗ trợ điều trị vết thương | 62,700,000 | 85.500.000 | 31.350.000 | ||
| 268 | PP2600263687 - Gel làm mềm vết thương và loại bỏ biofilm | 64,480,500 | 87.927.955 | 32.240.250 | ||
| 269 | PP2600263688 - Gel siêu âm | 46,480,000 | 63.381.819 | 23.240.000 | ||
| 270 | PP2600263689 - Gói kiểm tra chất lượng máy tiệt khuẩn hơi nước | 119,988,000 | 163.620.000 | 59.994.000 | ||
| 271 | PP2600263690 - Giấy đo điện tim 6 cần | 2,436,000 | 3.321.819 | 1.218.000 | ||
| 272 | PP2600263691 - Giấy in nhiệt sản khoa 130 x 120 (mm) | 7,290,000 | 9.940.910 | 3.645.000 | ||
| 273 | PP2600263692 - Giấy in nhiệt sản khoa 152 x 150 (mm) | 3,465,000 | 4.725.000 | 1.732.500 | ||
| 274 | PP2600263693 - Giấy in nhiệt sản khoa 152 x 90 (mm) | 1,806,000 | 2.462.728 | 903.000 | ||
| 275 | PP2600263694 - Giấy thấm y tế | 129,596,000 | 176.721.819 | 64.798.000 | ||
| 276 | PP2600263695 - Hộp đựng vật sắt nhọn 1.5L | 1,972,000 | 2.689.091 | 986.000 | ||
| 277 | PP2600263696 - Hộp đựng vật sắt nhọn 6.8L | 69,250,000 | 94.431.819 | 34.625.000 | ||
| 278 | PP2600263697 - Hút đàm kín ComforSoft sử dụng 72h, cỡ 6-14F | 131,749,150 | 179.657.932 | 65.874.575 | ||
| 279 | PP2600263698 - JACKSON REE hoặc tương đương | 8,999,700 | 12.272.319 | 4.499.850 | ||
| 280 | PP2600263699 - Kem bôi chống hăm, loét | 1,680,000 | 2.290.910 | 840.000 | ||
| 281 | PP2600263700 - Kem chăm sóc vết thương | 42,900,000 | 58.500.000 | 21.450.000 | ||
| 282 | PP2600263701 - Keo dán da | 86,625,000 | 118.125.000 | 43.312.500 | ||
| 283 | PP2600263702 - Keo sinh học vá mạch máu và màng não 5ml | 45,600,000 | 62.181.819 | 22.800.000 | ||
| 284 | PP2600263703 - Kẹp rốn | 2,750,000 | 3.750.000 | 1.375.000 | ||
| 285 | PP2600263704 - Kềm sinh thiết dạ dày đầu oval | 120,000,000 | 163.636.364 | 60.000.000 | ||
| 286 | PP2600263705 - Kềm sinh thiết đại tràng đầu oval | 7,350,000 | 10.022.728 | 3.675.000 | ||
| 287 | PP2600263706 - Kim 26 1*1/2 | 469,000 | 639.546 | 234.500 | ||
| 288 | PP2600263707 - Kim 26 1/2 | 961,450 | 1.311.069 | 480.725 | ||
| 289 | PP2600263708 - Kim chạy thận nhân tạo 16G | 8,120,000 | 11.072.728 | 4.060.000 | ||
| 290 | PP2600263709 - Kim chạy thận nhân tạo 17G | 417,600,000 | 569.454.546 | 208.800.000 | ||
| 291 | PP2600263710 - Kim châm cứu các cỡ | 155,520,000 | 212.072.728 | 77.760.000 | ||
| 292 | PP2600263711 - Kim chích cầm máu dùng trong nội soi tiêu hóa | 60,000,000 | 81.818.182 | 30.000.000 | ||
| 293 | PP2600263712 - Kim chọc dò tủy sống 22G | 5,596,213 | 7.631.200 | 2.798.107 | ||
| 294 | PP2600263713 - Kim chọc hút tủy xương | 108,240,000 | 147.600.000 | 54.120.000 | ||
| 295 | PP2600263714 - Kim chọc mạch quay, đùi các cỡ | 26,520,000 | 36.163.637 | 13.260.000 | ||
| 296 | PP2600263715 - Kim dùng cho buồng tiêm dưới da | 47,299,570 | 64.499.414 | 23.649.785 | ||
| 297 | PP2600263716 - Kim đốt Microwave | 399,000,000 | 544.090.910 | 199.500.000 | ||
| 298 | PP2600263717 - Kim gây tê tuỷ sống các cỡ | 76,672,575 | 104.553.512 | 38.336.288 | ||
| 299 | PP2600263718 - Kìm kẹp clip titan mổ mở, kẹp clip cỡ Micro | 12,000,000 | 16.363.637 | 6.000.000 | ||
| 300 | PP2600263719 - Kìm kẹp clip titan mổ mở, kẹp clip cỡ S-Wide | 8,400,000 | 11.454.546 | 4.200.000 | ||
| 301 | PP2600263720 - kim luồn tĩnh mạch có cánh, không cửa/cổng các cỡ. | 1,259,518,400 | 1.717.525.091 | 629.759.200 | ||
| 302 | PP2600263721 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh có cổng (18G, 20G, 22G, 24G) | 1,726,145,400 | 2.353.834.637 | 863.072.700 | ||
| 303 | PP2600263722 - Kim luồn tĩnh mạch không cánh, không cổng | 10,500,000 | 14.318.182 | 5.250.000 | ||
| 304 | PP2600263723 - Kim sinh thiết ( phụ kiện sử dụng cho máy sinh thiết chân không vú). Kích thước 10G | 160,000,000 | 218.181.819 | 80.000.000 | ||
| 305 | PP2600263724 - Kim sinh thiết (phụ kiện sử dụng cho máy sinh thiết chân không vú). Kích thước 8G | 160,000,000 | 218.181.819 | 80.000.000 | ||
| 306 | PP2600263725 - Kim sinh thiết lõi các cỡ | 46,080,000 | 62.836.364 | 23.040.000 | ||
| 307 | PP2600263726 - Kim sinh thiết lõi tự động | 24,000,000 | 32.727.273 | 12.000.000 | ||
| 308 | PP2600263727 - Kim sinh thiết mô mềm | 36,000,000 | 49.090.910 | 18.000.000 | ||
| 309 | PP2600263728 - Kim sinh thiết tủy xương | 30,000,000 | 40.909.091 | 15.000.000 | ||
| 310 | PP2600263729 - Kim tiêm các cỡ | 186,370,800 | 254.142.000 | 93.185.400 | ||
| 311 | PP2600263730 - Kít đôi tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu PRP tinh sạch | 25,000,000 | 34.090.910 | 12.500.000 | ||
| 312 | PP2600263731 - Kít đơn tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu PRP tinh sạch | 42,000,000 | 57.272.728 | 21.000.000 | ||
| 313 | PP2600263732 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt thiết bịy tế | 813,270,150 | 1.109.004.750 | 406.635.075 | ||
| 314 | PP2600263733 - Khăn phẫu thuật có lỗ | 25,875,000 | 35.284.091 | 12.937.500 | ||
| 315 | PP2600263734 - Khẩu trang N95 | 25,641,000 | 34.965.000 | 12.820.500 | ||
| 316 | PP2600263735 - Khẩu trang y tế | 249,736,500 | 340.549.773 | 124.868.250 | ||
| 317 | PP2600263736 - Khẩu trang y tế có dây cột | 76,080,000 | 103.745.455 | 38.040.000 | ||
| 318 | PP2600263737 - Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương | 450,000,000 | 613.636.364 | 225.000.000 | ||
| 319 | PP2600263738 - Khóa 3 ngã dây 100cm | 236,587,680 | 322.619.564 | 118.293.840 | ||
| 320 | PP2600263739 - Khóa 3 ngã không dây | 293,324,850 | 399.988.432 | 146.662.425 | ||
| 321 | PP2600263740 - Khóa ba ngã có dây dài 25cm | 337,546,440 | 460.290.600 | 168.773.220 | ||
| 322 | PP2600263741 - Khóa đi kèm dây dẫn, 1 nhánh | 340,191,900 | 463.898.046 | 170.095.950 | ||
| 323 | PP2600263742 - Lam kính nhám | 26,739,720 | 36.463.255 | 13.369.860 | ||
| 324 | PP2600263743 - Lam kính trơn | 1,426,000 | 1.944.546 | 713.000 | ||
| 325 | PP2600263744 - Lam nhuộm hóa mô miễn dịch | 19,152,000 | 26.116.364 | 9.576.000 | ||
| 326 | PP2600263745 - Lammen | 8,316,000 | 11.340.000 | 4.158.000 | ||
| 327 | PP2600263746 - Lancet | 189,000 | 257.728 | 94.500 | ||
| 328 | PP2600263747 - Lọ đựng nước tiểu | 123,097,800 | 167.860.637 | 61.548.900 | ||
| 329 | PP2600263748 - Lọ đựng phân | 7,150,000 | 9.750.000 | 3.575.000 | ||
| 330 | PP2600263749 - Lọ hút đàm kín | 21,388,620 | 29.166.300 | 10.694.310 | ||
| 331 | PP2600263750 - Lọ vô trùng lấy mẫu | 19,800,000 | 27.000.000 | 9.900.000 | ||
| 332 | PP2600263751 - Lọc 3 chức năng người lớn | 313,950,000 | 428.113.637 | 156.975.000 | ||
| 333 | PP2600263752 - Lọc đo chức năng hô hấp | 71,198,000 | 97.088.182 | 35.599.000 | ||
| 334 | PP2600263753 - Lọc khuẩn làm ẩm trẻ nhỏ cao cấp | 14,400,000 | 19.636.364 | 7.200.000 | ||
| 335 | PP2600263754 - Lưỡi dao cắt tiêu bản | 50,935,500 | 69.457.500 | 25.467.750 | ||
| 336 | PP2600263755 - Mảnh ghép dùng trong điều trị thoát vị thành bụng, kích thước 15x20cm | 89,926,000 | 122.626.364 | 44.963.000 | ||
| 337 | PP2600263756 - Mảnh ghép dùng trong điều trị thoát vị thành bụng, kích thước 20x15cm | 57,500,000 | 78.409.091 | 28.750.000 | ||
| 338 | PP2600263757 - Mảnh ghép dùng trong điều trị thoát vị thành bụng, kích thước 20x25cm | 50,000,000 | 68.181.819 | 25.000.000 | ||
| 339 | PP2600263758 - Lưới lọc huyết khối tĩnh mạch chủ đặt vĩnh viễn | 147,500,000 | 201.136.364 | 73.750.000 | ||
| 340 | PP2600263759 - Lưới điều trịphẫu thuật sa bộphận vùng chậu, 2cm x 16cm | 44,946,000 | 61.290.000 | 22.473.000 | ||
| 341 | PP2600263760 - Lưới dùng trong điều trị thoát vị bẹn, kích thước 10cm x 15 cm | 79,380,000 | 108.245.455 | 39.690.000 | ||
| 342 | PP2600263761 - Lưới dùng trong điều trị thoát vị bẹn 3D, kích thước 10cm x 15 cm | 142,143,750 | 193.832.387 | 71.071.875 | ||
| 343 | PP2600263762 - Lưới điều trị thoát vị khe hoành, kích thước 7cm x 12cm | 149,255,000 | 203.529.546 | 74.627.500 | ||
| 344 | PP2600263763 - Lưới điều trị thoát vị thành bụng chống dính một mặt, đặt trong phúc mạc, kích thước 20cm x 25cm | 99,672,300 | 135.916.773 | 49.836.150 | ||
| 345 | PP2600263764 - Mảnh ghép thoát vị dùng trong mổ thoát vị bẹn bên trái, phải | 184,000,000 | 250.909.091 | 92.000.000 | ||
| 346 | PP2600263765 - Mạch máu nhân tạo chữ Y được tẩm nhuận gelatin chiều dài 40cm | 30,000,000 | 40.909.091 | 15.000.000 | ||
| 347 | PP2600263766 - Mạch máu nhân tạo nhánh thẳng có tráng bạc chống nhiễm khuẩn dài 40cm | 30,000,000 | 40.909.091 | 15.000.000 | ||
| 348 | PP2600263767 - Mạch máu nhân tạo thẳng có tẩm gelatin chiều dài 15 cm | 26,000,000 | 35.454.546 | 13.000.000 | ||
| 349 | PP2600263768 - Mạch máu nhân tạo thẳng có tẩm gelatin chiều dài 30 cm | 28,329,000 | 38.630.455 | 14.164.500 | ||
| 350 | PP2600263769 - Mạch máu nhân tạo thẳng tráng bạc dài 60cm | 62,089,650 | 84.667.705 | 31.044.825 | ||
| 351 | PP2600263770 - Màng mổ tẩm iod vô trùng 60cm x 45cm | 72,000,000 | 98.181.819 | 36.000.000 | ||
| 352 | PP2600263771 - Mask oxy có túi các cỡ | 39,968,000 | 54.501.819 | 19.984.000 | ||
| 353 | PP2600263772 - Mask phun khí dung người lớn | 383,103,000 | 522.413.182 | 191.551.500 | ||
| 354 | PP2600263773 - Mask phun khí dung trẻ em | 229,961,155 | 313.583.394 | 114.980.578 | ||
| 355 | PP2600263774 - Mặt nạ điều chỉnh lưu lượng oxy Venturi | 7,699,860 | 10.499.810 | 3.849.930 | ||
| 356 | PP2600263775 - Mặt nạ gây mê dùng 1 lần | 6,499,900 | 8.863.500 | 3.249.950 | ||
| 357 | PP2600263776 - Mặt nạ silicone các cỡ | 56,699,790 | 77.317.896 | 28.349.895 | ||
| 358 | PP2600263777 - Merocell | 1,972,000 | 2.689.091 | 986.000 | ||
| 359 | PP2600263778 - Miếng dán cảm biến | 11,500,000 | 15.681.819 | 5.750.000 | ||
| 360 | PP2600263779 - Miếng dán mi | 4,420,000 | 6.027.273 | 2.210.000 | ||
| 361 | PP2600263780 - Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x4cm | 10,490,000 | 14.304.546 | 5.245.000 | ||
| 362 | PP2600263781 - Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x6cm | 10,763,000 | 14.676.819 | 5.381.500 | ||
| 363 | PP2600263782 - Mực nhuộm bao | 11,200,000 | 15.272.728 | 5.600.000 | ||
| 364 | PP2600263783 - Nẹp cẳng tay gân duỗi | 3,980,000 | 5.427.273 | 1.990.000 | ||
| 365 | PP2600263784 - Nẹp cẳng tay gân gấp | 3,980,000 | 5.427.273 | 1.990.000 | ||
| 366 | PP2600263785 - Nẹp cổ cứng | 16,800,000 | 22.909.091 | 8.400.000 | ||
| 367 | PP2600263786 - Nẹp đùi các cỡ | 63,000,000 | 85.909.091 | 31.500.000 | ||
| 368 | PP2600263787 - Nẹp gỗ bất động mặt dưới xương đùi người lớn | 8,000,000 | 10.909.091 | 4.000.000 | ||
| 369 | PP2600263788 - Nẹp gỗ bất động mặt trong xương đùi người lớn | 12,000,000 | 16.363.637 | 6.000.000 | ||
| 370 | PP2600263789 - Nẹp gỗ bất động mặt trong xương đùi trẻ em | 16,200,000 | 22.090.910 | 8.100.000 | ||
| 371 | PP2600263790 - Nẹp gỗ bất động xương cánh tay người lớn | 14,400,000 | 19.636.364 | 7.200.000 | ||
| 372 | PP2600263791 - Nẹp gỗ bất động xương cánh tay trẻ em | 5,100,000 | 6.954.546 | 2.550.000 | ||
| 373 | PP2600263792 - Nẹp nhựa chống xoay | 2,300,000 | 3.136.364 | 1.150.000 | ||
| 374 | PP2600263793 - Nẹp vải cẳng bàn chân dài | 65,400,000 | 89.181.819 | 32.700.000 | ||
| 375 | PP2600263794 - Nẹp vải cẳng tay | 12,600,000 | 17.181.819 | 6.300.000 | ||
| 376 | PP2600263795 - Nẹp xương sườn thẳng, các cỡ | 231,000,000 | 315.000.000 | 115.500.000 | ||
| 377 | PP2600263796 - Nón phẫu thuật tiệt trùng | 189,572,950 | 258.508.569 | 94.786.475 | ||
| 378 | PP2600263797 - Nòng đặt nội khí quản Stylet các số | 3,249,950 | 4.431.750 | 1.624.975 | ||
| 379 | PP2600263798 - Nút chặn đuôi kim luồn | 341,187,000 | 465.255.000 | 170.593.500 | ||
| 380 | PP2600263799 - Nút đậy catheter | 48,826,680 | 66.581.837 | 24.413.340 | ||
| 381 | PP2600263800 - Ngáng miệng | 35,000,000 | 47.727.273 | 17.500.000 | ||
| 382 | PP2600263801 - Nhãn in mã vạch chuyên dụng chống thấm nước | 18,329,112 | 24.994.244 | 9.164.556 | ||
| 383 | PP2600263802 - Ống dẫn lưu đường mật các cỡ | 918,750 | 1.252.841 | 459.375 | ||
| 384 | PP2600263803 - Ống đặt nội khí quản không bóng các số | 4,788,000 | 6.529.091 | 2.394.000 | ||
| 385 | PP2600263804 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số | 259,515,200 | 353.884.364 | 129.757.600 | ||
| 386 | PP2600263805 - Ống hút điều kinh | 5,700,000 | 7.772.728 | 2.850.000 | ||
| 387 | PP2600263806 - Ống hút tim trái người lớn DLP, 16 Fr | 22,000,000 | 30.000.000 | 11.000.000 | ||
| 388 | PP2600263807 - Ống khí quản đè lưỡi các số | 88,188,975 | 120.257.694 | 44.094.488 | ||
| 389 | PP2600263808 - Ống lấy máu xét nghiệm Hematocrit HCT | 30,287,520 | 41.301.164 | 15.143.760 | ||
| 390 | PP2600263809 - Ống lưu mẫu huyết thanh nắp vặn | 35,189,000 | 47.985.000 | 17.594.500 | ||
| 391 | PP2600263810 - Ống ly tâm | 10,472,000 | 14.280.000 | 5.236.000 | ||
| 392 | PP2600263811 - Ống mở khí quản hai nòng có bóng chèn, có cửa sổ, các cỡ | 11,599,990 | 15.818.169 | 5.799.995 | ||
| 393 | PP2600263812 - Ống mở khí quản hai nòng có bóng chèn, không có cửa sổ, các cỡ | 68,600,000 | 93.545.455 | 34.300.000 | ||
| 394 | PP2600263813 - Ống nội khí quản 2 nòng trái, phải, các cỡ | 18,295,200 | 24.948.000 | 9.147.600 | ||
| 395 | PP2600263814 - Ống nội khí quản có hút dịch trên cuff | 43,890,000 | 59.850.000 | 21.945.000 | ||
| 396 | PP2600263815 - Ống nội phế quản (trái, phải) | 35,999,800 | 49.090.637 | 17.999.900 | ||
| 397 | PP2600263816 - Ống nghiệm Citrate 3.8% | 47,847,280 | 65.246.291 | 23.923.640 | ||
| 398 | PP2600263817 - Ống nghiệm chân không EDTA 6ml | 14,500,000 | 19.772.728 | 7.250.000 | ||
| 399 | PP2600263818 - Ống nghiệm chimigly | 2,040,000 | 2.781.819 | 1.020.000 | ||
| 400 | PP2600263819 - Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu | 200,644,106 | 273.605.600 | 100.322.053 | ||
| 401 | PP2600263820 - Ống nghiệm EDTA | 154,111,100 | 210.151.500 | 77.055.550 | ||
| 402 | PP2600263821 - Ống nghiệm Heparin lithium | 210,190,750 | 286.623.750 | 105.095.375 | ||
| 403 | PP2600263822 - Ống nghiệm nhựa có nắp, không nhãn | 10,276,000 | 14.012.728 | 5.138.000 | ||
| 404 | PP2600263823 - Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ | 23,573,720 | 32.145.982 | 11.786.860 | ||
| 405 | PP2600263824 - Ống PCR dây 08 ống ly tâm có nắp bằng 0.2 mL, trong suốt | 313,275 | 427.194 | 156.638 | ||
| 406 | PP2600263825 - Ống Pigtail dẫn lưu đường mật | 73,237,500 | 99.869.319 | 36.618.750 | ||
| 407 | PP2600263826 - Ống thông dạ dày | 46,373,008 | 63.235.920 | 23.186.504 | ||
| 408 | PP2600263827 - Ống thông dạ dày silicon nuôi ăn dài ngày | 128,289,000 | 174.939.546 | 64.144.500 | ||
| 409 | PP2600263828 - Ống thông dẫn lưu màng phổi không nòng các cỡ | 13,199,780 | 17.999.700 | 6.599.890 | ||
| 410 | PP2600263829 - Ống thông dẫn lưu ổ bụng | 22,499,500 | 30.681.137 | 11.249.750 | ||
| 411 | PP2600263830 - Ống thông dẻo dễ dàng uốn (Catheter Mount) | 79,676,680 | 108.650.019 | 39.838.340 | ||
| 412 | PP2600263831 - Ống thông JJ | 224,000,000 | 305.454.546 | 112.000.000 | ||
| 413 | PP2600263832 - Ống thông lấy huyết khối các cỡ | 166,400,000 | 226.909.091 | 83.200.000 | ||
| 414 | PP2600263833 - Ống thông niệu quản có vạch chia | 5,999,700 | 8.181.410 | 2.999.850 | ||
| 415 | PP2600263834 - Ống thông tĩnh mạch rốn các cỡ | 7,200,000 | 9.818.182 | 3.600.000 | ||
| 416 | PP2600263835 - Phim X-quang cỡ 25x30 cm | 23,100,000 | 31.500.000 | 11.550.000 | ||
| 417 | PP2600263836 - Phim X-quang cỡ 35x43 cm | 60,400,000 | 82.363.637 | 30.200.000 | ||
| 418 | PP2600263837 - Phổi nhân tạo tích hợp đa cấp cho người lớn và trẻ em | 159,000,000 | 216.818.182 | 79.500.000 | ||
| 419 | PP2600263838 - Phổi nhân tạo tích hợp lọc động mạch dùng cho người lớn kèm bình chứa | 713,507,000 | 972.964.091 | 356.753.500 | ||
| 420 | PP2600263839 - Quả lọc dịch Diasafe | 580,000,000 | 790.909.091 | 290.000.000 | ||
| 421 | PP2600263840 - Quả lọc máu cho người lớn kèm dây dẫn | 100,835,000 | 137.502.273 | 50.417.500 | ||
| 422 | PP2600263841 - Quả lọc tách huyết tương | 1,011,500,000 | 1.379.318.18 | 505.750.000 | ||
| 423 | PP2600263842 - Quả lọc thận highflux | 280,450,000 | 382.431.819 | 140.225.000 | ||
| 424 | PP2600263843 - Quả lọc thận nhân tạo lowflux | 2,368,000,000 | 3.229.090.910 | 1.184.000.000 | ||
| 425 | PP2600263844 - Quả lọc thận nhân tạo lowflux, diện tích màng 1.4 m2 | 3,173,016,000 | 4.326.840.000 | 1.586.508.000 | ||
| 426 | PP2600263845 - Que gòn trong ống nhựa tiệt trùng | 20,260,000 | 27.627.273 | 10.130.000 | ||
| 427 | PP2600263846 - Que gòn xét nghiệm | 7,203,700 | 9.823.228 | 3.601.850 | ||
| 428 | PP2600263847 - Que thử có chỉ thị hóa học | 100,890,000 | 137.577.273 | 50.445.000 | ||
| 429 | PP2600263848 - Que thử đường huyết kèm kim | 682,970,400 | 931.323.273 | 341.485.200 | ||
| 430 | PP2600263849 - Que thử tồn dư trong chạy thận nhân tạo | 1,500,000 | 2.045.455 | 750.000 | ||
| 431 | PP2600263850 - Raccor Y 1/4 - 1/4 - 1/4 | 8,270,000 | 11.277.273 | 4.135.000 | ||
| 432 | PP2600263851 - Rọ lấy sỏi 4 dây, tương thích dây dẫn hướng | 120,000,000 | 163.636.364 | 60.000.000 | ||
| 433 | PP2600263852 - Rọ lấy sỏi niệu | 280,000,000 | 381.818.182 | 140.000.000 | ||
| 434 | PP2600263853 - Sáp cầm máu xương | 6,632,600 | 9.044.455 | 3.316.300 | ||
| 435 | PP2600263854 - Shunt động mạch vành | 10,920,000 | 14.890.910 | 5.460.000 | ||
| 436 | PP2600263855 - Sonde Blackmore các cỡ | 11,200,000 | 15.272.728 | 5.600.000 | ||
| 437 | PP2600263856 - Sonde Rectal | 119,990 | 163.623 | 59.995 | ||
| 438 | PP2600263857 - Stent JJ silicone đặt 1 năm | 37,800,000 | 51.545.455 | 18.900.000 | ||
| 439 | PP2600263858 - Stent kim loại đại tràng | 135,000,000 | 184.090.910 | 67.500.000 | ||
| 440 | PP2600263859 - Stent kim loại đường mật qua nội soi hoặc xuyên gan qua da | 115,000,000 | 156.818.182 | 57.500.000 | ||
| 441 | PP2600263860 - Stent kim loại tá tràng | 75,000,000 | 102.272.728 | 37.500.000 | ||
| 442 | PP2600263861 - Stent ống tụy | 3,150,000 | 4.295.455 | 1.575.000 | ||
| 443 | PP2600263862 - Stent thực quản | 46,000,000 | 62.727.273 | 23.000.000 | ||
| 444 | PP2600263863 - Tạp dề y tế | 22,323,000 | 30.440.455 | 11.161.500 | ||
| 445 | PP2600263864 - Tay dao 2 nút bấm dùng một lần | 526,680,000 | 718.200.000 | 263.340.000 | ||
| 446 | PP2600263865 - Tay dao cắt hàn mạch mổ mở 21 cm | 489,000,000 | 666.818.182 | 244.500.000 | ||
| 447 | PP2600263866 - Tay dao cắt hàn mạch mổ mở 23 cm | 210,000,000 | 286.363.637 | 105.000.000 | ||
| 448 | PP2600263867 - Tay dao cắt hàn mạch mổ nội soi 37 cm | 525,000,000 | 715.909.091 | 262.500.000 | ||
| 449 | PP2600263868 - Tay dao siêu âm không dây | 352,500,000 | 480.681.819 | 176.250.000 | ||
| 450 | PP2600263869 - Tấm điện cực trung tính dùng cho người lớn và trẻ em | 527,800,000 | 719.727.273 | 263.900.000 | ||
| 451 | PP2600263870 - Tấm điện cực trung tính dùng cho trẻ sơ sinh | 16,000,000 | 21.818.182 | 8.000.000 | ||
| 452 | PP2600263871 - Tấm lót 80cm x 160cm | 113,400,000 | 154.636.364 | 56.700.000 | ||
| 453 | PP2600263872 - Tấm lót bệnh phẩm | 13,860,000 | 18.900.000 | 6.930.000 | ||
| 454 | PP2600263873 - Túi chứa dịch dẫn lưu | 58,275,000 | 79.465.910 | 29.137.500 | ||
| 455 | PP2600263874 - Túi đo máu sau sinh | 6,300,000 | 8.590.910 | 3.150.000 | ||
| 456 | PP2600263875 - Túi đựng dịch thải 5L | 23,500,000 | 32.045.455 | 11.750.000 | ||
| 457 | PP2600263876 - Túi đựng nước tiểu | 98,083,738 | 133.750.552 | 49.041.869 | ||
| 458 | PP2600263877 - Túi đựng thức ăn | 70,647,645 | 96.337.698 | 35.323.823 | ||
| 459 | PP2600263878 - Túi ép dẹp 100mm x 200m | 26,161,920 | 35.675.346 | 13.080.960 | ||
| 460 | PP2600263879 - Túi ép dẹp 150mm x 200m | 62,926,700 | 85.809.137 | 31.463.350 | ||
| 461 | PP2600263880 - Túi ép dẹp 200mm x 200m | 103,396,720 | 140.995.528 | 51.698.360 | ||
| 462 | PP2600263881 - Túi ép dẹp 250mm x 200m | 89,351,800 | 121.843.364 | 44.675.900 | ||
| 463 | PP2600263882 - Túi ép dẹp 300mm x 200m | 119,134,510 | 162.456.150 | 59.567.255 | ||
| 464 | PP2600263883 - Túi ép dẹp 75mm x 200m | 5,357,310 | 7.305.423 | 2.678.655 | ||
| 465 | PP2600263884 - Túi ép đóng gói dụng cụ cỡ 300mm x (70m-100m) | 117,386,605 | 160.072.644 | 58.693.303 | ||
| 466 | PP2600263885 - Túi ép đóng gói dụng cụ tyvek 100mmx(70m-100m) | 63,902,400 | 87.139.637 | 31.951.200 | ||
| 467 | PP2600263886 - Túi ép đóng gói dụng cụ tyvek 150mm x (70m-100m) | 89,862,150 | 122.539.296 | 44.931.075 | ||
| 468 | PP2600263887 - Túi ép đóng gói dụng cụ tyvek 200mm x (70m-100m) | 115,798,750 | 157.907.387 | 57.899.375 | ||
| 469 | PP2600263888 - Túi ép đóng gói dụng cụ tyvek 250mm x (70m-100m) | 170,110,260 | 231.968.537 | 85.055.130 | ||
| 470 | PP2600263889 - Túi ép đóng gói dụng cụ tyvek 350mm x (70m-100m) | 154,441,360 | 210.601.855 | 77.220.680 | ||
| 471 | PP2600263890 - Túi ép đóng gói dụng cụ tyvek 75mm x (70m-100m) | 15,203,670 | 20.732.278 | 7.601.835 | ||
| 472 | PP2600263891 - Túi ép phồng 350mm x 100m | 144,000,000 | 196.363.637 | 72.000.000 | ||
| 473 | PP2600263892 - Túi hậu môn nhân tạo loại 1 mảnh | 14,819,740 | 20.208.737 | 7.409.870 | ||
| 474 | PP2600263893 - Túi hậu môn nhân tạo 2 mảnh có đế | 19,334,700 | 26.365.500 | 9.667.350 | ||
| 475 | PP2600263894 - Túi hậu môn nhân tạo 2 mảnh không đế | 10,560,000 | 14.400.000 | 5.280.000 | ||
| 476 | PP2600263895 - Túi truyền áp lực cao | 9,996,000 | 13.630.910 | 4.998.000 | ||
| 477 | PP2600263896 - Thòng lọng cắt polyp | 252,000,000 | 343.636.364 | 126.000.000 | ||
| 478 | PP2600263897 - Thông tiểu 1 nhánh các cỡ | 8,123,750 | 11.077.841 | 4.061.875 | ||
| 479 | PP2600263898 - Thông tiểu 2 nhánh phủ silicon các cỡ | 173,244,225 | 236.242.125 | 86.622.113 | ||
| 480 | PP2600263899 - Thông tiểu 3 nhánh các số | 1,649,950 | 2.249.932 | 824.975 | ||
| 481 | PP2600263900 - Trocar dùng trong phẫu thuật nội soi | 185,500,000 | 252.954.546 | 92.750.000 | ||
| 482 | PP2600263901 - Trocar nhựa không dao các cỡ, 5 -> 12mm x 100mm | 609,000,000 | 830.454.546 | 304.500.000 | ||
| 483 | PP2600263902 - Trocar nhựa nội soi | 147,393,750 | 200.991.478 | 73.696.875 | ||
| 484 | PP2600263903 - Vật liệu cầm máu tiệt trùng tự tiêu Ø30*80mm | 66,150,000 | 90.204.546 | 33.075.000 | ||
| 485 | PP2600263904 - Vật liệu cầm máu tự tiêu | 12,432,000 | 16.952.728 | 6.216.000 | ||
| 486 | PP2600263905 - Vật liệu cầm máu tự tiêu 10cm x 20cm | 33,169,500 | 45.231.137 | 16.584.750 | ||
| 487 | PP2600263906 - Vật liệu cầm máu tự tiêu 7cmx5cmx1cm | 36,358,000 | 49.579.091 | 18.179.000 | ||
| 488 | PP2600263907 - Vít xương sườn các cỡ | 294,000,000 | 400.909.091 | 147.000.000 | ||
| 489 | PP2600263908 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 109,720,500 | 149.618.864 | 54.860.250 | ||
| 490 | PP2600263909 - Vòng tránh thai chữ T | 7,400,000 | 10.090.910 | 3.700.000 | ||
| 491 | PP2600263910 - Vôi soda | 127,500,000 | 173.863.637 | 63.750.000 | ||
| 492 | PP2600263911 - Xốp cỡ lớn đầu hút công nghệ bù trừ để đảm bảo áp lực tại vết thương | 15,000,000 | 20.454.546 | 7.500.000 | ||
| 493 | PP2600263912 - Xốp cỡ nhỏ đầu hút công nghệ bù trừ để đảm bảo áp lực tại vết thương | 30,000,000 | 40.909.091 | 15.000.000 | ||
| 494 | PP2600263913 - Xốp cỡ trung đầu hút công nghệ bù trừ để đảm bảo áp lực tại vết thương | 50,000,000 | 68.181.819 | 25.000.000 | ||
| 495 | PP2600263914 - Xốp silver cỡ trung đầu hút cân bằng áp lực bù trừ để đảm bảo áp lực tại vết thương hoặc tương đương | 17,500,000 | 23.863.637 | 8.750.000 | ||
| 496 | PP2600263915 - Phim X-quang dùng trong y tế | 127,050,000 | 173.250.000 | 63.525.000 | ||
| 497 | PP2600263916 - Ống đặt nội khí quản định dạng uốn cong các cỡ, có bóng | 79,996,000 | 109.085.455 | 39.998.000 | ||
| 498 | PP2600263917 - Mảnh ghép điều trịthoát vịbẹn | 113,400,000 | 154.636.364 | 56.700.000 | ||
| 499 | PP2600263918 - Nẹp Nhôm Inselin các cỡ | 3,675,000 | 5.011.364 | 1.837.500 | ||
| 500 | PP2600263919 - Nẹp ngón tay 3 chân | 4,400,000 | 6.000.000 | 2.200.000 | ||
| 501 | PP2600263920 - Dây treo tay | 8,490,000 | 11.577.273 | 4.245.000 | ||
| 502 | PP2600263921 - Mask thanh quản hai nòng | 825,000,000 | 1.125.000.000 | 412.500.000 | ||
| 503 | PP2600263922 - Que spatula | 900,000 | 1.227.273 | 450.000 | ||
| 504 | PP2600263923 - Bộ dụng cụ khâu cắt nối nội soi 45mm, 60mm, màu tím | 800,000,000 | 1.090.909.091 | 400.000.000 | ||
| 505 | PP2600263924 - Bộ dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng | 648,750,000 | 884.659.092 | 324.375.000 | ||
| 506 | PP2600263925 - Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 60mm | 238,878,500 | 325.743.410 | 119.439.250 | ||
| 507 | PP2600263926 - Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng, mổ mở 75mm | 133,725,200 | 182.352.546 | 66.862.600 | ||
| 508 | PP2600263927 - Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 45mm | 218,437,625 | 297.869.489 | 109.218.813 |
Áo phẫu thuật các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263420 |
| Giá từng phần lô | 673,659,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 918.625.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.829.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo phẫu thuật cao cấp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263421 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2600263422 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2600263423 |
| Giá từng phần lô | 13,630,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.587.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.815.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao dây camera |
|
| Mã phần lô | PP2600263424 |
| Giá từng phần lô | 64,644,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.151.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.322.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao giày y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600263425 |
| Giá từng phần lô | 50,252,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.526.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.126.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao trùm kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2600263426 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông mỡ dạng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2600263427 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó bột 10cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2600263428 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó bột 15cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2600263429 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2600263430 |
| Giá từng phần lô | 79,015,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.748.110 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.507.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cố định catheter tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2600263431 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cố định catheter tĩnh mạch trung tâm có chứa CHG |
|
| Mã phần lô | PP2600263432 |
| Giá từng phần lô | 142,758,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.379.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn vải 9cm x 2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2600263433 |
| Giá từng phần lô | 8,242,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.240.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.121.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán bảo vệ da trong suốt 10cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2600263434 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán điều trị loét cho vùng cùng cụt 16cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263435 |
| Giá từng phần lô | 108,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán vết thương 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263436 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán vết thương 20cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263437 |
| Giá từng phần lô | 13,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.218.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính trong suốt cố định kim luồn, dành cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2600263438 |
| Giá từng phần lô | 130,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đạn cắt khâu nối nội soi dài 45mm màu đồng |
|
| Mã phần lô | PP2600263439 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc |
|
| Mã phần lô | PP2600263440 |
| Giá từng phần lô | 28,285,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.570.796 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.142.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đạn dùng cho dụng cụ cắt khâu nối thẳng mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2600263441 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đạn đầu móc dùng trong cắt nối nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2600263442 |
| Giá từng phần lô | 80,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đựng hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2600263443 |
| Giá từng phần lô | 1,059,493,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.444.763.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.746.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng ép mạch quay |
|
| Mã phần lô | PP2600263444 |
| Giá từng phần lô | 35,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.845.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc cân bằng ẩm tối ưu 10cm x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263445 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc dán vết mổ/ vết thương trong suốt Kích thước 9cm x 15 cm (+-0.5cm) |
|
| Mã phần lô | PP2600263446 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc dán vết mổ/ vết thương trong suốt Kích thước 9cm x 20cm (+-0.5cm) |
|
| Mã phần lô | PP2600263447 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc dán vết mổ/ vết thương trong suốt Kích thước 9cm x 25cm (+-0.5cm) |
|
| Mã phần lô | PP2600263448 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 10cm x 10cm (dạng miếng) |
|
| Mã phần lô | PP2600263449 |
| Giá từng phần lô | 47,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.168.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 9cm x 15cm (dạng miếng) |
|
| Mã phần lô | PP2600263450 |
| Giá từng phần lô | 38,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.159.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cố định dán kim luồn (dạng cuộn) 10cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2600263451 |
| Giá từng phần lô | 118,272,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.136.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2600263452 |
| Giá từng phần lô | 538,002,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 733.639.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.001.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo giấy y tế loại 2.5cm x 9.1m |
|
| Mã phần lô | PP2600263453 |
| Giá từng phần lô | 54,249,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.975.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.124.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính trong suốt cố định kim luồn, dành cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600263454 |
| Giá từng phần lô | 1,280,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.746.477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 640.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng phim trong vô trùng 10cm x 12 cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263455 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.931.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2600263456 |
| Giá từng phần lô | 181,324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.662.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun có keo cố định |
|
| Mã phần lô | PP2600263457 |
| Giá từng phần lô | 53,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.554.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun cổ tay |
|
| Mã phần lô | PP2600263458 |
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.978.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng vết thương tạo gel kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600263459 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng xốp không có viền băng keo 10cmx10cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263460 |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng xốp không có viền băng keo 15cmx20cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263461 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình dẫn lưu vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2600263462 |
| Giá từng phần lô | 44,999,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.362.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.499.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình xịt bột chăm sóc vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2600263463 |
| Giá từng phần lô | 27,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng kéo sỏi (3 kênh) |
|
| Mã phần lô | PP2600263464 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóp bóng giúp thở các cỡ dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2600263465 |
| Giá từng phần lô | 16,270,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.187.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.135.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóp bóng giúp thở cao cấp dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2600263466 |
| Giá từng phần lô | 133,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.127.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bình dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2600263467 |
| Giá từng phần lô | 60,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ catheter chạy thận |
|
| Mã phần lô | PP2600263468 |
| Giá từng phần lô | 91,249,635 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.431.321 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.624.818 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ catheter chích động mạch 20G/80mm |
|
| Mã phần lô | PP2600263469 |
| Giá từng phần lô | 122,199,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.636.010 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.099.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ catheter đường hầm dùng trong lọc dài hạn |
|
| Mã phần lô | PP2600263470 |
| Giá từng phần lô | 118,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.072.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dẫn lưu áp lực trung bình 400ml |
|
| Mã phần lô | PP2600263471 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2600263472 |
| Giá từng phần lô | 31,185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.592.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây lọc máu HDF - Online |
|
| Mã phần lô | PP2600263473 |
| Giá từng phần lô | 203,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2600263474 |
| Giá từng phần lô | 2,029,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.768.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.014.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây máy thở dùng một lần có bẫy nước |
|
| Mã phần lô | PP2600263475 |
| Giá từng phần lô | 97,999,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.635.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.999.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây nối có đầu van kết nối an toàn (1 đầu) |
|
| Mã phần lô | PP2600263476 |
| Giá từng phần lô | 140,044,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.970.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.022.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây nối có đầu van kết nối an toàn (2 đầu) |
|
| Mã phần lô | PP2600263477 |
| Giá từng phần lô | 119,857,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.442.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.928.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2600263478 |
| Giá từng phần lô | 1,275,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.739.945.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 637.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch dùng trọng lực |
|
| Mã phần lô | PP2600263479 |
| Giá từng phần lô | 1,154,778,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.574.697.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.389.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền chống gập |
|
| Mã phần lô | PP2600263480 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đặt stent các cỡ dùng trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2600263481 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ điều kinh nguyệt |
|
| Mã phần lô | PP2600263482 |
| Giá từng phần lô | 7,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.609.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đo huyết áp xâm lấn 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2600263483 |
| Giá từng phần lô | 241,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.468.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đo huyết áp xâm lấn 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2600263484 |
| Giá từng phần lô | 37,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.686.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng (Không có bơm tiêm) |
|
| Mã phần lô | PP2600263485 |
| Giá từng phần lô | 192,499,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.499.523 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.249.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2600263486 |
| Giá từng phần lô | 40,493,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.218.069 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.246.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn chụp mạch vành C |
|
| Mã phần lô | PP2600263487 |
| Giá từng phần lô | 619,731,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 845.087.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 309.865.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn gây tê tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2600263488 |
| Giá từng phần lô | 57,267,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.091.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.633.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn giấy phẫu thuật sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600263489 |
| Giá từng phần lô | 361,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.831.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.705.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn mổ tim hở |
|
| Mã phần lô | PP2600263490 |
| Giá từng phần lô | 31,508,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.966.478 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.754.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn nội soi khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2600263491 |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn nội soi khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2600263492 |
| Giá từng phần lô | 15,492,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.125.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.746.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn nội soi Niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2600263493 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2600263494 |
| Giá từng phần lô | 1,860,642,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.537.239.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 930.321.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mở dạ dày ra da |
|
| Mã phần lô | PP2600263495 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nối dài tiêm tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2600263496 |
| Giá từng phần lô | 144,619,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.208.614 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.309.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ ống thông điều trị suy giãn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2600263497 |
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 804.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 295.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc máu liên tục có hấp phụ cytokine và nội độc tố |
|
| Mã phần lô | PP2600263498 |
| Giá từng phần lô | 1,539,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.098.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 769.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600263499 |
| Giá từng phần lô | 949,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.294.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 474.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộtiêm chích FAV |
|
| Mã phần lô | PP2600263500 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ tiêm truyền thể tích đàn hồi điều chỉnh giọt tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600263501 |
| Giá từng phần lô | 223,410,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 304.650.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.705.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thông tắc đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2600263502 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ vệ sinh răng miệng cho người bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2600263503 |
| Giá từng phần lô | 207,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.927.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xilanh 150ml dùng cho máy bơm cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2600263504 |
| Giá từng phần lô | 5,027,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.855.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.513.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông bó bột 10cm* 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2600263505 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông bó bột 15cm* 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2600263506 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông viên tiệt trùng 50gr |
|
| Mã phần lô | PP2600263507 |
| Giá từng phần lô | 257,957,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.760.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.978.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông viên tiệt trùng, 25gr |
|
| Mã phần lô | PP2600263508 |
| Giá từng phần lô | 11,148,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.201.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.574.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột thủy tinh 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263509 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột thủy tinh 7.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263510 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2600263511 |
| Giá từng phần lô | 369,526,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 503.899.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.763.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml đầu xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2600263512 |
| Giá từng phần lô | 25,578,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.879.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.789.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2600263513 |
| Giá từng phần lô | 218,115,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.429.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.057.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2600263514 |
| Giá từng phần lô | 128,966,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.863.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.483.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3ml đầu xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2600263515 |
| Giá từng phần lô | 25,578,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.879.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.789.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2600263516 |
| Giá từng phần lô | 263,887,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.846.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.943.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50ml đầu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2600263517 |
| Giá từng phần lô | 250,771,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 341.961.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.385.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50ml đầu to |
|
| Mã phần lô | PP2600263518 |
| Giá từng phần lô | 44,955,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.302.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.477.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50ml đầu xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2600263519 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.412.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.984.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm cản quang, cỡ 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2600263520 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm đầu xoáy, cỡ 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2600263521 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm khí máu động mạch không kim |
|
| Mã phần lô | PP2600263522 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tự động chỉnh liều (PCA) |
|
| Mã phần lô | PP2600263523 |
| Giá từng phần lô | 162,729,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.903.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.364.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Buồng tiêm đặt dưới da dùng hóa trị liệu và giảm đau 8Fr |
|
| Mã phần lô | PP2600263524 |
| Giá từng phần lô | 167,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Buồng tiêm truyền cấy dưới da 8.5F |
|
| Mã phần lô | PP2600263525 |
| Giá từng phần lô | 59,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.811.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.997.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula (gọng mũi) bất đối xứng dùng cho thở HFNC |
|
| Mã phần lô | PP2600263526 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula động mạch có thông khí các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263527 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula động mạch đầu cong các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263528 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula động mạch trẻ em có thông khí các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263529 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula động mạch vành đầu rỗ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263530 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula ECMO động mạch 1 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263531 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263532 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula tĩnh mạch cảnh người lớn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263533 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula tĩnh mạch đùi nhiều tầng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263534 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula tĩnh mạch hai tầng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263535 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula tĩnh mạch một tầng đầu cong các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263536 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula tĩnh mạch một tầng đầu thẳng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263537 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ca-nuyn dẫn lưu tim trái có thông khí 13F |
|
| Mã phần lô | PP2600263538 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ca-nuyn tĩnh mạch đùi 1 tầng, không thông khí, các cỡ, đầu nối 3/8 |
|
| Mã phần lô | PP2600263539 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ca-nuyn truyền dung dịch liệt tim ngược dòng 15Fr |
|
| Mã phần lô | PP2600263540 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cassette dùng trong mổ mắt |
|
| Mã phần lô | PP2600263541 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cassette nhựa cónắp |
|
| Mã phần lô | PP2600263542 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter 1 nòng cỡ 22G |
|
| Mã phần lô | PP2600263543 |
| Giá từng phần lô | 5,289,732 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.213.271 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.644.866 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2600263544 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2600263545 |
| Giá từng phần lô | 132,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng dành cho trẻ em đường kính 4F, 5F |
|
| Mã phần lô | PP2600263546 |
| Giá từng phần lô | 48,303,255 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.868.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.151.628 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600263547 |
| Giá từng phần lô | 62,229,510 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.858.423 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.114.755 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2600263548 |
| Giá từng phần lô | 604,480,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 824.292.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.240.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm đặt từ ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2600263549 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây đặt nội khí quản khó các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263550 |
| Giá từng phần lô | 24,079,944 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.836.288 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.039.972 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây vệ sinh nướu |
|
| Mã phần lô | PP2600263551 |
| Giá từng phần lô | 37,537,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.768.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip cầm máu cỡ siêu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2600263552 |
| Giá từng phần lô | 88,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.709.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip cầm máu tay cầm lắp sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2600263553 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip kẹp mạch máu loại đầu có móc khóa, có ren các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263554 |
| Giá từng phần lô | 174,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.981.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip mạch máu cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600263555 |
| Giá từng phần lô | 10,990,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.987.346 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.495.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip mạch máu cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2600263556 |
| Giá từng phần lô | 20,046,570 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.336.232 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.023.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip mạch máu cỡ trung bình lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600263557 |
| Giá từng phần lô | 19,724,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.896.705 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.862.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co chữ T cai máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2600263558 |
| Giá từng phần lô | 14,639,817 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.963.387 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.319.909 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Coblator phẫu thuật Thanh quản |
|
| Mã phần lô | PP2600263559 |
| Giá từng phần lô | 50,445,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.788.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.222.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Catgut số 0 kim tròn 1/2C, dài 36 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600263560 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Catgut số 2/0, kim tròn 1/2C, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600263561 |
| Giá từng phần lô | 51,867,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.727.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.933.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Catgut số 3/0 kim tròn 1/2C, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600263562 |
| Giá từng phần lô | 10,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.869.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.452.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Catgut số 4/0 kim tam giác 3/8C, dài 16 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600263563 |
| Giá từng phần lô | 6,412,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.743.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.206.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Catgut số 4/0, kim tròn 1/2C, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600263564 |
| Giá từng phần lô | 17,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.290.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Catgut số 5/0, kim tam giác 3/8C, dài 12 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600263565 |
| Giá từng phần lô | 1,551,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.115.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 775.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu phẫu thuật PTFE |
|
| Mã phần lô | PP2600263566 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đa sợi silk số 2/0, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2600263567 |
| Giá từng phần lô | 2,866,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.908.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.433.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi polypropylen số 7/0, 2 kim tròn 3/8C dài 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2600263568 |
| Giá từng phần lô | 6,956,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.485.796 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.478.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi polypropylen số 8/0, 2 kim tròn 3/8C dài 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2600263569 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi polypropylene số 3/0, 2 kim tròn 1/2C dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2600263570 |
| Giá từng phần lô | 87,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.936.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi số 6/0, 2 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2600263571 |
| Giá từng phần lô | 5,816,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.931.987 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.908.395 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Nylon 2/0 dài 75cm->80cm, kim tam giác 3/8C 24mm |
|
| Mã phần lô | PP2600263572 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.122.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Nylon 3/0 dài 75cm->80cm, kim tam giác 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2600263573 |
| Giá từng phần lô | 149,499,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.862.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.749.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Nylon 4/0 dài 75cm->80cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263574 |
| Giá từng phần lô | 50,558,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.942.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.279.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Nylon số 0 hoặc 1/0, kim tam giác 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2600263575 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Nylon số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600263576 |
| Giá từng phần lô | 19,304,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.324.694 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.652.388 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Nylon số 6/0, kim tam giác 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2600263577 |
| Giá từng phần lô | 13,137,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.914.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.568.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 4/0, 2 kim tròn đầu nhọn, 3/8C, dài 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2600263578 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.977.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 5/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn, 1/2C, dài 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2600263579 |
| Giá từng phần lô | 6,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.877.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 5/0, 2 kim tròn đầu nhọn, 3/8C, dài 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2600263580 |
| Giá từng phần lô | 23,751,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.387.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.875.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600263581 |
| Giá từng phần lô | 57,477,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.377.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.738.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Silk 2/0, kim tròn, 1/2C, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2600263582 |
| Giá từng phần lô | 9,998,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.633.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.999.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Silk 3/0, kim tam giác 3/8C, dài 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2600263583 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Silk 3/0, kim tròn, 1/2C, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2600263584 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp đơn sợi không tiêu số 5/0, 2 kim tròn 1/2C, dài trong khoảng 11mm - 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2600263585 |
| Giá từng phần lô | 3,622,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.939.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.811.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 3/0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2600263586 |
| Giá từng phần lô | 137,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.711.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.827.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn số 1, kim tròn 1/2C dài 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2600263587 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, kim tròn 1/2C dài 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2600263588 |
| Giá từng phần lô | 64,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.056.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.287.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 2/0, kim tròn đầu nhọn 1/2C dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2600263589 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3/0, kim tròn 1/2C 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2600263590 |
| Giá từng phần lô | 58,293,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.490.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.146.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi có gai số 3/0, kim tròn 1/2C, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2600263591 |
| Giá từng phần lô | 36,435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.684.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.217.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi có gai số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600263592 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2600263593 |
| Giá từng phần lô | 32,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2600263594 |
| Giá từng phần lô | 70,035,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.502.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.017.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị hóa học đa thông số dùng trong tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2600263595 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị hóa học đơn thông số dùng trong kiểm tra gói hấp |
|
| Mã phần lô | PP2600263596 |
| Giá từng phần lô | 15,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.770.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị sinh học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2600263597 |
| Giá từng phần lô | 171,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị sinh học kiểm tra tiệt khuẩn nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2600263598 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi phết âm đạo tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600263599 |
| Giá từng phần lô | 7,525,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.262.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.762.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt cơ vòng |
|
| Mã phần lô | PP2600263600 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt cơ vòng dạng kim |
|
| Mã phần lô | PP2600263601 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263602 |
| Giá từng phần lô | 75,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.287.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.872.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ mắt 2.4 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600263603 |
| Giá từng phần lô | 55,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao siêu âm dài 17cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263604 |
| Giá từng phần lô | 118,550,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.659.432 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.275.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao siêu âm dài 36cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263605 |
| Giá từng phần lô | 544,813,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.927.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 272.406.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao siêu âm lưỡi 23cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263606 |
| Giá từng phần lô | 166,433,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.955.114 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.216.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dẫn lưu đường mật thẳng 10Fr dài 7cm-15cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263607 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dẫn lưu đường mật thẳng 7Fr dài 7cm-15cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263608 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dẫn lưu đường mật xuyên gan qua da các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263609 |
| Giá từng phần lô | 164,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dẫn lưu penrose |
|
| Mã phần lô | PP2600263610 |
| Giá từng phần lô | 1,477,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.015.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 738.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cố định canuyn mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2600263611 |
| Giá từng phần lô | 28,497,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.859.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.248.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cưa xương |
|
| Mã phần lô | PP2600263612 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.350.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.228.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dao siêu âm Harmonic |
|
| Mã phần lô | PP2600263613 |
| Giá từng phần lô | 606,548,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 827.111.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 303.274.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dao siêu âm Harmonic màu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2600263614 |
| Giá từng phần lô | 361,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.757.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường(dùng ống kính soi mềm) |
|
| Mã phần lô | PP2600263615 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn hướng đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2600263616 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2600263617 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2600263618 |
| Giá từng phần lô | 271,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.840.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đàm có kiểm soát các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263619 |
| Giá từng phần lô | 88,668,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.911.114 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.334.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây máy thở gây mê co giãn trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2600263620 |
| Giá từng phần lô | 36,855,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.256.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.427.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối dài |
|
| Mã phần lô | PP2600263621 |
| Giá từng phần lô | 66,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.490.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 1 nhánh 8Fr |
|
| Mã phần lô | PP2600263622 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.672.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở gây mê 2 nhánh co giãn |
|
| Mã phần lô | PP2600263623 |
| Giá từng phần lô | 464,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 632.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263624 |
| Giá từng phần lô | 175,788,697 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.711.860 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.894.349 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600263625 |
| Giá từng phần lô | 1,710,214,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.332.111.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 855.107.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch đếm giọt |
|
| Mã phần lô | PP2600263626 |
| Giá từng phần lô | 164,994,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.992.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.497.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2600263627 |
| Giá từng phần lô | 101,997,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.086.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.998.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật nhãn khoa 2% |
|
| Mã phần lô | PP2600263628 |
| Giá từng phần lô | 418,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ bảo vệ vết mổ trong phẫu thuật ít xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2600263629 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng kích thước lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600263630 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cố định mảnh ghép thoát vị (thành bụng, bẹn...) dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2600263631 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụcốđịnh nội khíquản có chống cắn |
|
| Mã phần lô | PP2600263632 |
| Giá từng phần lô | 323,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cố định tim mổ bắc cầu động mạch vành không sử dụng CEC. |
|
| Mã phần lô | PP2600263633 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ dẫn lưu lòng động mạch vành mổ bắc cầu động mạch vành không sử dụng CEC |
|
| Mã phần lô | PP2600263634 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.890.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ gắp chỉ, đóng lỗ trocar |
|
| Mã phần lô | PP2600263635 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở cỡ 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2600263636 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối vòng, đầu cong, 3 hàng ghim, 21 - 33 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600263637 |
| Giá từng phần lô | 149,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt trĩ theo phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2600263638 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.004.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu nối dùng trong mổ trĩ và băng ghim 3 hàng ghim |
|
| Mã phần lô | PP2600263639 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu nối tròn dùng khâu nối ống tiêu hóa cỡ 29 hoặc 32 |
|
| Mã phần lô | PP2600263640 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu nối vòng các cỡ sử dụng pin |
|
| Mã phần lô | PP2600263641 |
| Giá từng phần lô | 153,205,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.916.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.602.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụmổ trĩ theo phương pháp Longo thiết kế an toàn kép |
|
| Mã phần lô | PP2600263642 |
| Giá từng phần lô | 941,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.284.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 470.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bảo vệ và hỗ trợ điều trị tổn thương da |
|
| Mã phần lô | PP2600263643 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hỗ trợ điều trị chống hăm, loét |
|
| Mã phần lô | PP2600263644 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm mềm vết thương và ngăn ngừa biofilm |
|
| Mã phần lô | PP2600263645 |
| Giá từng phần lô | 286,182,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.249.205 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.091.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai cột sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263646 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.672.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai Desault |
|
| Mã phần lô | PP2600263647 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương đòn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263648 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col 1000 ul |
|
| Mã phần lô | PP2600263649 |
| Giá từng phần lô | 4,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.604.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.055.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col 200 ul |
|
| Mã phần lô | PP2600263650 |
| Giá từng phần lô | 11,508,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.692.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.754.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col có lọc 10uL vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600263651 |
| Giá từng phần lô | 1,830,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.495.537 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 915.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col có lọc 100 uL vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600263652 |
| Giá từng phần lô | 16,727,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.809.887 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.363.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col có lọc 1000 ul vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600263653 |
| Giá từng phần lô | 99,640,230 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.873.041 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.820.115 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col có lọc 200 uL vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600263654 |
| Giá từng phần lô | 165,016,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.023.155 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.508.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu nối an toàn không kim, chịu áp lực 250 - 349psi |
|
| Mã phần lô | PP2600263655 |
| Giá từng phần lô | 16,499,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.498.978 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.249.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu nối con sâu |
|
| Mã phần lô | PP2600263656 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 859.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu ống hút dịch phẫu thuật bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2600263657 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2600263658 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600263659 |
| Giá từng phần lô | 23,043,670 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.423.187 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.521.835 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực đất loại dán |
|
| Mã phần lô | PP2600263660 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.881.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực ghi |
|
| Mã phần lô | PP2600263661 |
| Giá từng phần lô | 4,914,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.700.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.457.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2600263662 |
| Giá từng phần lô | 168,759,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.126.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.379.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc cầu đa khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600263663 |
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.459.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu tiệt trùng 1cm x 200cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2600263664 |
| Giá từng phần lô | 5,913,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.063.523 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.956.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc đặt xung quanh ống mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2600263665 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.170.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.462.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc ép sọ não cản quang tiệt trùng 1cm x 8cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2600263666 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc lưới 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263667 |
| Giá từng phần lô | 19,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.803.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.828.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc lưới 15cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263668 |
| Giá từng phần lô | 25,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.813.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc lưới lipido - colloid linh hoạt, ôm sát kích thước 15cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263669 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc Phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600263670 |
| Giá từng phần lô | 986,229,255 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.344.858.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 493.114.628 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc Phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp tiệt trùng, có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2600263671 |
| Giá từng phần lô | 8,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.904.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2600263672 |
| Giá từng phần lô | 227,917,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.796.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.958.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc Phẫu thuật tiệt trùng 5 x 5cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2600263673 |
| Giá từng phần lô | 3,603,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.914.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.801.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 5 x 6.5cm x 12 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2600263674 |
| Giá từng phần lô | 78,750,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.386.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.375.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc tẩm cồn |
|
| Mã phần lô | PP2600263675 |
| Giá từng phần lô | 252,495,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 344.311.610 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.247.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc thấm dịch ruột thừa có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2600263676 |
| Giá từng phần lô | 12,015,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.384.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.007.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2600263677 |
| Giá từng phần lô | 1,553,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.118.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 776.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng phẫu thuật tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263678 |
| Giá từng phần lô | 918,546,090 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.252.562.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 459.273.045 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng phẫu thuật tiệt trùng các cỡ (không bột) |
|
| Mã phần lô | PP2600263679 |
| Giá từng phần lô | 103,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.836.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay cao su y tế (không bột) |
|
| Mã phần lô | PP2600263680 |
| Giá từng phần lô | 27,013,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.836.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.506.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay dài tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600263681 |
| Giá từng phần lô | 2,494,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.402.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.247.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay hút đàm |
|
| Mã phần lô | PP2600263682 |
| Giá từng phần lô | 5,139,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.008.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.569.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2600263683 |
| Giá từng phần lô | 164,149,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.840.432 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.074.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel chống dính sau phẫu thuật 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2600263684 |
| Giá từng phần lô | 28,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel chống dính sau phẫu thuật loại 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2600263685 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel hỗ trợ điều trị vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2600263686 |
| Giá từng phần lô | 62,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel làm mềm vết thương và loại bỏ biofilm |
|
| Mã phần lô | PP2600263687 |
| Giá từng phần lô | 64,480,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.927.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.240.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2600263688 |
| Giá từng phần lô | 46,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.381.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gói kiểm tra chất lượng máy tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2600263689 |
| Giá từng phần lô | 119,988,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.994.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2600263690 |
| Giá từng phần lô | 2,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.321.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.218.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt sản khoa 130 x 120 (mm) |
|
| Mã phần lô | PP2600263691 |
| Giá từng phần lô | 7,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.940.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt sản khoa 152 x 150 (mm) |
|
| Mã phần lô | PP2600263692 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.732.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt sản khoa 152 x 90 (mm) |
|
| Mã phần lô | PP2600263693 |
| Giá từng phần lô | 1,806,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.462.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 903.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy thấm y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600263694 |
| Giá từng phần lô | 129,596,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.721.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng vật sắt nhọn 1.5L |
|
| Mã phần lô | PP2600263695 |
| Giá từng phần lô | 1,972,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.689.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 986.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng vật sắt nhọn 6.8L |
|
| Mã phần lô | PP2600263696 |
| Giá từng phần lô | 69,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hút đàm kín ComforSoft sử dụng 72h, cỡ 6-14F |
|
| Mã phần lô | PP2600263697 |
| Giá từng phần lô | 131,749,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.657.932 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.874.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
JACKSON REE hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600263698 |
| Giá từng phần lô | 8,999,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.499.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kem bôi chống hăm, loét |
|
| Mã phần lô | PP2600263699 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.290.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kem chăm sóc vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2600263700 |
| Giá từng phần lô | 42,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán da |
|
| Mã phần lô | PP2600263701 |
| Giá từng phần lô | 86,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo sinh học vá mạch máu và màng não 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2600263702 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2600263703 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm sinh thiết dạ dày đầu oval |
|
| Mã phần lô | PP2600263704 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm sinh thiết đại tràng đầu oval |
|
| Mã phần lô | PP2600263705 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim 26 1*1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2600263706 |
| Giá từng phần lô | 469,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 639.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim 26 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2600263707 |
| Giá từng phần lô | 961,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.311.069 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 480.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chạy thận nhân tạo 16G |
|
| Mã phần lô | PP2600263708 |
| Giá từng phần lô | 8,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.072.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chạy thận nhân tạo 17G |
|
| Mã phần lô | PP2600263709 |
| Giá từng phần lô | 417,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 569.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263710 |
| Giá từng phần lô | 155,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 212.072.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích cầm máu dùng trong nội soi tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2600263711 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò tủy sống 22G |
|
| Mã phần lô | PP2600263712 |
| Giá từng phần lô | 5,596,213 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.631.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.798.107 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc hút tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2600263713 |
| Giá từng phần lô | 108,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc mạch quay, đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263714 |
| Giá từng phần lô | 26,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.163.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim dùng cho buồng tiêm dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2600263715 |
| Giá từng phần lô | 47,299,570 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.499.414 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.649.785 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim đốt Microwave |
|
| Mã phần lô | PP2600263716 |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 544.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê tuỷ sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263717 |
| Giá từng phần lô | 76,672,575 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.553.512 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.336.288 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm kẹp clip titan mổ mở, kẹp clip cỡ Micro |
|
| Mã phần lô | PP2600263718 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm kẹp clip titan mổ mở, kẹp clip cỡ S-Wide |
|
| Mã phần lô | PP2600263719 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
kim luồn tĩnh mạch có cánh, không cửa/cổng các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2600263720 |
| Giá từng phần lô | 1,259,518,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.717.525.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 629.759.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh có cổng (18G, 20G, 22G, 24G) |
|
| Mã phần lô | PP2600263721 |
| Giá từng phần lô | 1,726,145,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.353.834.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 863.072.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch không cánh, không cổng |
|
| Mã phần lô | PP2600263722 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết ( phụ kiện sử dụng cho máy sinh thiết chân không vú). Kích thước 10G |
|
| Mã phần lô | PP2600263723 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết (phụ kiện sử dụng cho máy sinh thiết chân không vú). Kích thước 8G |
|
| Mã phần lô | PP2600263724 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết lõi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263725 |
| Giá từng phần lô | 46,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.836.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết lõi tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600263726 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết mô mềm |
|
| Mã phần lô | PP2600263727 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2600263728 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263729 |
| Giá từng phần lô | 186,370,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.142.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.185.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít đôi tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu PRP tinh sạch |
|
| Mã phần lô | PP2600263730 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít đơn tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu PRP tinh sạch |
|
| Mã phần lô | PP2600263731 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn lau khử khuẩn bề mặt thiết bịy tế |
|
| Mã phần lô | PP2600263732 |
| Giá từng phần lô | 813,270,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.109.004.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 406.635.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn phẫu thuật có lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2600263733 |
| Giá từng phần lô | 25,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.284.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang N95 |
|
| Mã phần lô | PP2600263734 |
| Giá từng phần lô | 25,641,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.820.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600263735 |
| Giá từng phần lô | 249,736,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.549.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.868.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế có dây cột |
|
| Mã phần lô | PP2600263736 |
| Giá từng phần lô | 76,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.745.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2600263737 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã dây 100cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263738 |
| Giá từng phần lô | 236,587,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.619.564 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.293.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2600263739 |
| Giá từng phần lô | 293,324,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 399.988.432 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.662.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba ngã có dây dài 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263740 |
| Giá từng phần lô | 337,546,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 460.290.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.773.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa đi kèm dây dẫn, 1 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2600263741 |
| Giá từng phần lô | 340,191,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.898.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.095.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2600263742 |
| Giá từng phần lô | 26,739,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.463.255 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.369.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính trơn |
|
| Mã phần lô | PP2600263743 |
| Giá từng phần lô | 1,426,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.944.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 713.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600263744 |
| Giá từng phần lô | 19,152,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.116.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.576.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lammen |
|
| Mã phần lô | PP2600263745 |
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lancet |
|
| Mã phần lô | PP2600263746 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600263747 |
| Giá từng phần lô | 123,097,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.860.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.548.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng phân |
|
| Mã phần lô | PP2600263748 |
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ hút đàm kín |
|
| Mã phần lô | PP2600263749 |
| Giá từng phần lô | 21,388,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.166.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.694.310 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ vô trùng lấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600263750 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc 3 chức năng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600263751 |
| Giá từng phần lô | 313,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2600263752 |
| Giá từng phần lô | 71,198,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.088.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.599.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn làm ẩm trẻ nhỏ cao cấp |
|
| Mã phần lô | PP2600263753 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2600263754 |
| Giá từng phần lô | 50,935,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.457.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.467.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mảnh ghép dùng trong điều trị thoát vị thành bụng, kích thước 15x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263755 |
| Giá từng phần lô | 89,926,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.626.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.963.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mảnh ghép dùng trong điều trị thoát vị thành bụng, kích thước 20x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263756 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mảnh ghép dùng trong điều trị thoát vị thành bụng, kích thước 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263757 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới lọc huyết khối tĩnh mạch chủ đặt vĩnh viễn |
|
| Mã phần lô | PP2600263758 |
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới điều trịphẫu thuật sa bộphận vùng chậu, 2cm x 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263759 |
| Giá từng phần lô | 44,946,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.473.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới dùng trong điều trị thoát vị bẹn, kích thước 10cm x 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263760 |
| Giá từng phần lô | 79,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.245.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới dùng trong điều trị thoát vị bẹn 3D, kích thước 10cm x 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263761 |
| Giá từng phần lô | 142,143,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.832.387 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.071.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới điều trị thoát vị khe hoành, kích thước 7cm x 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263762 |
| Giá từng phần lô | 149,255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.529.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.627.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới điều trị thoát vị thành bụng chống dính một mặt, đặt trong phúc mạc, kích thước 20cm x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263763 |
| Giá từng phần lô | 99,672,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.916.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.836.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mảnh ghép thoát vị dùng trong mổ thoát vị bẹn bên trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2600263764 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch máu nhân tạo chữ Y được tẩm nhuận gelatin chiều dài 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263765 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch máu nhân tạo nhánh thẳng có tráng bạc chống nhiễm khuẩn dài 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263766 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch máu nhân tạo thẳng có tẩm gelatin chiều dài 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263767 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch máu nhân tạo thẳng có tẩm gelatin chiều dài 30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263768 |
| Giá từng phần lô | 28,329,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.630.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.164.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch máu nhân tạo thẳng tráng bạc dài 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263769 |
| Giá từng phần lô | 62,089,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.667.705 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.044.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng mổ tẩm iod vô trùng 60cm x 45cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263770 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask oxy có túi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263771 |
| Giá từng phần lô | 39,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.501.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.984.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask phun khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600263772 |
| Giá từng phần lô | 383,103,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 522.413.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.551.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask phun khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2600263773 |
| Giá từng phần lô | 229,961,155 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.583.394 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.980.578 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ điều chỉnh lưu lượng oxy Venturi |
|
| Mã phần lô | PP2600263774 |
| Giá từng phần lô | 7,699,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.499.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.849.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ gây mê dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2600263775 |
| Giá từng phần lô | 6,499,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.863.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.249.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ silicone các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263776 |
| Giá từng phần lô | 56,699,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.317.896 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.349.895 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Merocell |
|
| Mã phần lô | PP2600263777 |
| Giá từng phần lô | 1,972,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.689.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 986.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán cảm biến |
|
| Mã phần lô | PP2600263778 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán mi |
|
| Mã phần lô | PP2600263779 |
| Giá từng phần lô | 4,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.027.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x4cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263780 |
| Giá từng phần lô | 10,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.304.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x6cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263781 |
| Giá từng phần lô | 10,763,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.676.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.381.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mực nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2600263782 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay gân duỗi |
|
| Mã phần lô | PP2600263783 |
| Giá từng phần lô | 3,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.427.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay gân gấp |
|
| Mã phần lô | PP2600263784 |
| Giá từng phần lô | 3,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.427.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2600263785 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263786 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ bất động mặt dưới xương đùi người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600263787 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ bất động mặt trong xương đùi người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600263788 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ bất động mặt trong xương đùi trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2600263789 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ bất động xương cánh tay người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600263790 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gỗ bất động xương cánh tay trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2600263791 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nhựa chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2600263792 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp vải cẳng bàn chân dài |
|
| Mã phần lô | PP2600263793 |
| Giá từng phần lô | 65,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp vải cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2600263794 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương sườn thẳng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263795 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nón phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600263796 |
| Giá từng phần lô | 189,572,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.508.569 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.786.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nòng đặt nội khí quản Stylet các số |
|
| Mã phần lô | PP2600263797 |
| Giá từng phần lô | 3,249,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.431.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.624.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chặn đuôi kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2600263798 |
| Giá từng phần lô | 341,187,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.593.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút đậy catheter |
|
| Mã phần lô | PP2600263799 |
| Giá từng phần lô | 48,826,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.581.837 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.413.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngáng miệng |
|
| Mã phần lô | PP2600263800 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhãn in mã vạch chuyên dụng chống thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2600263801 |
| Giá từng phần lô | 18,329,112 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.994.244 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.164.556 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu đường mật các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263802 |
| Giá từng phần lô | 918,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.252.841 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 459.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản không bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2600263803 |
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.529.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.394.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2600263804 |
| Giá từng phần lô | 259,515,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 353.884.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.757.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút điều kinh |
|
| Mã phần lô | PP2600263805 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút tim trái người lớn DLP, 16 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2600263806 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống khí quản đè lưỡi các số |
|
| Mã phần lô | PP2600263807 |
| Giá từng phần lô | 88,188,975 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.257.694 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.094.488 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lấy máu xét nghiệm Hematocrit HCT |
|
| Mã phần lô | PP2600263808 |
| Giá từng phần lô | 30,287,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.301.164 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.143.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lưu mẫu huyết thanh nắp vặn |
|
| Mã phần lô | PP2600263809 |
| Giá từng phần lô | 35,189,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.594.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ly tâm |
|
| Mã phần lô | PP2600263810 |
| Giá từng phần lô | 10,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.236.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống mở khí quản hai nòng có bóng chèn, có cửa sổ, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263811 |
| Giá từng phần lô | 11,599,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.818.169 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.799.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống mở khí quản hai nòng có bóng chèn, không có cửa sổ, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263812 |
| Giá từng phần lô | 68,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản 2 nòng trái, phải, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263813 |
| Giá từng phần lô | 18,295,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.948.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.147.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có hút dịch trên cuff |
|
| Mã phần lô | PP2600263814 |
| Giá từng phần lô | 43,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội phế quản (trái, phải) |
|
| Mã phần lô | PP2600263815 |
| Giá từng phần lô | 35,999,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.090.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.999.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Citrate 3.8% |
|
| Mã phần lô | PP2600263816 |
| Giá từng phần lô | 47,847,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.246.291 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.923.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chân không EDTA 6ml |
|
| Mã phần lô | PP2600263817 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chimigly |
|
| Mã phần lô | PP2600263818 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.781.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600263819 |
| Giá từng phần lô | 200,644,106 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.605.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.322.053 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2600263820 |
| Giá từng phần lô | 154,111,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.151.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.055.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin lithium |
|
| Mã phần lô | PP2600263821 |
| Giá từng phần lô | 210,190,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.623.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.095.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa có nắp, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2600263822 |
| Giá từng phần lô | 10,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.012.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.138.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2600263823 |
| Giá từng phần lô | 23,573,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.145.982 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.786.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống PCR dây 08 ống ly tâm có nắp bằng 0.2 mL, trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2600263824 |
| Giá từng phần lô | 313,275 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.194 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.638 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Pigtail dẫn lưu đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2600263825 |
| Giá từng phần lô | 73,237,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.869.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.618.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2600263826 |
| Giá từng phần lô | 46,373,008 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.235.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.186.504 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày silicon nuôi ăn dài ngày |
|
| Mã phần lô | PP2600263827 |
| Giá từng phần lô | 128,289,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.939.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.144.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dẫn lưu màng phổi không nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263828 |
| Giá từng phần lô | 13,199,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.999.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.599.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2600263829 |
| Giá từng phần lô | 22,499,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.681.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.249.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dẻo dễ dàng uốn (Catheter Mount) |
|
| Mã phần lô | PP2600263830 |
| Giá từng phần lô | 79,676,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.650.019 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.838.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông JJ |
|
| Mã phần lô | PP2600263831 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông lấy huyết khối các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263832 |
| Giá từng phần lô | 166,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông niệu quản có vạch chia |
|
| Mã phần lô | PP2600263833 |
| Giá từng phần lô | 5,999,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.999.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tĩnh mạch rốn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263834 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang cỡ 25x30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263835 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang cỡ 35x43 cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263836 |
| Giá từng phần lô | 60,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phổi nhân tạo tích hợp đa cấp cho người lớn và trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2600263837 |
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phổi nhân tạo tích hợp lọc động mạch dùng cho người lớn kèm bình chứa |
|
| Mã phần lô | PP2600263838 |
| Giá từng phần lô | 713,507,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 972.964.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 356.753.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc dịch Diasafe |
|
| Mã phần lô | PP2600263839 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 790.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 290.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu cho người lớn kèm dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2600263840 |
| Giá từng phần lô | 100,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.502.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.417.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc tách huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2600263841 |
| Giá từng phần lô | 1,011,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.379.318.18 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 505.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận highflux |
|
| Mã phần lô | PP2600263842 |
| Giá từng phần lô | 280,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo lowflux |
|
| Mã phần lô | PP2600263843 |
| Giá từng phần lô | 2,368,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.229.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.184.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo lowflux, diện tích màng 1.4 m2 |
|
| Mã phần lô | PP2600263844 |
| Giá từng phần lô | 3,173,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.326.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.586.508.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que gòn trong ống nhựa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600263845 |
| Giá từng phần lô | 20,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.627.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que gòn xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2600263846 |
| Giá từng phần lô | 7,203,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.823.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.601.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử có chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2600263847 |
| Giá từng phần lô | 100,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.577.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.445.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết kèm kim |
|
| Mã phần lô | PP2600263848 |
| Giá từng phần lô | 682,970,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 931.323.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 341.485.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử tồn dư trong chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2600263849 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Raccor Y 1/4 - 1/4 - 1/4 |
|
| Mã phần lô | PP2600263850 |
| Giá từng phần lô | 8,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.277.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi 4 dây, tương thích dây dẫn hướng |
|
| Mã phần lô | PP2600263851 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi niệu |
|
| Mã phần lô | PP2600263852 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2600263853 |
| Giá từng phần lô | 6,632,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.044.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.316.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Shunt động mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2600263854 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.890.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Blackmore các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263855 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Rectal |
|
| Mã phần lô | PP2600263856 |
| Giá từng phần lô | 119,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.623 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent JJ silicone đặt 1 năm |
|
| Mã phần lô | PP2600263857 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent kim loại đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2600263858 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent kim loại đường mật qua nội soi hoặc xuyên gan qua da |
|
| Mã phần lô | PP2600263859 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent kim loại tá tràng |
|
| Mã phần lô | PP2600263860 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent ống tụy |
|
| Mã phần lô | PP2600263861 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2600263862 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tạp dề y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600263863 |
| Giá từng phần lô | 22,323,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.440.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.161.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao 2 nút bấm dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2600263864 |
| Giá từng phần lô | 526,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 718.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 263.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao cắt hàn mạch mổ mở 21 cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263865 |
| Giá từng phần lô | 489,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 666.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao cắt hàn mạch mổ mở 23 cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263866 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao cắt hàn mạch mổ nội soi 37 cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263867 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao siêu âm không dây |
|
| Mã phần lô | PP2600263868 |
| Giá từng phần lô | 352,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 480.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm điện cực trung tính dùng cho người lớn và trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2600263869 |
| Giá từng phần lô | 527,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 719.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 263.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm điện cực trung tính dùng cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2600263870 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm lót 80cm x 160cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263871 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm lót bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2600263872 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi chứa dịch dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2600263873 |
| Giá từng phần lô | 58,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.465.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.137.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đo máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2600263874 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng dịch thải 5L |
|
| Mã phần lô | PP2600263875 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600263876 |
| Giá từng phần lô | 98,083,738 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.750.552 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.041.869 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng thức ăn |
|
| Mã phần lô | PP2600263877 |
| Giá từng phần lô | 70,647,645 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.337.698 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.323.823 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 100mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2600263878 |
| Giá từng phần lô | 26,161,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.675.346 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.080.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2600263879 |
| Giá từng phần lô | 62,926,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.809.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.463.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2600263880 |
| Giá từng phần lô | 103,396,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.995.528 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.698.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 250mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2600263881 |
| Giá từng phần lô | 89,351,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.843.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.675.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 300mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2600263882 |
| Giá từng phần lô | 119,134,510 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.456.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.567.255 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 75mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2600263883 |
| Giá từng phần lô | 5,357,310 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.305.423 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.678.655 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép đóng gói dụng cụ cỡ 300mm x (70m-100m) |
|
| Mã phần lô | PP2600263884 |
| Giá từng phần lô | 117,386,605 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.072.644 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.693.303 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép đóng gói dụng cụ tyvek 100mmx(70m-100m) |
|
| Mã phần lô | PP2600263885 |
| Giá từng phần lô | 63,902,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.139.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.951.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép đóng gói dụng cụ tyvek 150mm x (70m-100m) |
|
| Mã phần lô | PP2600263886 |
| Giá từng phần lô | 89,862,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.539.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.931.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép đóng gói dụng cụ tyvek 200mm x (70m-100m) |
|
| Mã phần lô | PP2600263887 |
| Giá từng phần lô | 115,798,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.907.387 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.899.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép đóng gói dụng cụ tyvek 250mm x (70m-100m) |
|
| Mã phần lô | PP2600263888 |
| Giá từng phần lô | 170,110,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.968.537 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.055.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép đóng gói dụng cụ tyvek 350mm x (70m-100m) |
|
| Mã phần lô | PP2600263889 |
| Giá từng phần lô | 154,441,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.601.855 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.220.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép đóng gói dụng cụ tyvek 75mm x (70m-100m) |
|
| Mã phần lô | PP2600263890 |
| Giá từng phần lô | 15,203,670 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.732.278 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.601.835 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng 350mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2600263891 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hậu môn nhân tạo loại 1 mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2600263892 |
| Giá từng phần lô | 14,819,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.208.737 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.409.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hậu môn nhân tạo 2 mảnh có đế |
|
| Mã phần lô | PP2600263893 |
| Giá từng phần lô | 19,334,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.365.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.667.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hậu môn nhân tạo 2 mảnh không đế |
|
| Mã phần lô | PP2600263894 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi truyền áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2600263895 |
| Giá từng phần lô | 9,996,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.630.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.998.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thòng lọng cắt polyp |
|
| Mã phần lô | PP2600263896 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu 1 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263897 |
| Giá từng phần lô | 8,123,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.077.841 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.061.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu 2 nhánh phủ silicon các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263898 |
| Giá từng phần lô | 173,244,225 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.242.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.622.113 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2600263899 |
| Giá từng phần lô | 1,649,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.249.932 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 824.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocar dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2600263900 |
| Giá từng phần lô | 185,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocar nhựa không dao các cỡ, 5 -> 12mm x 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2600263901 |
| Giá từng phần lô | 609,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 830.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocar nhựa nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2600263902 |
| Giá từng phần lô | 147,393,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.991.478 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.696.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu tiệt trùng tự tiêu Ø30*80mm |
|
| Mã phần lô | PP2600263903 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2600263904 |
| Giá từng phần lô | 12,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.952.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu tự tiêu 10cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263905 |
| Giá từng phần lô | 33,169,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.231.137 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.584.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu tự tiêu 7cmx5cmx1cm |
|
| Mã phần lô | PP2600263906 |
| Giá từng phần lô | 36,358,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.579.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.179.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương sườn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263907 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 400.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2600263908 |
| Giá từng phần lô | 109,720,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.618.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.860.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng tránh thai chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2600263909 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2600263910 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp cỡ lớn đầu hút công nghệ bù trừ để đảm bảo áp lực tại vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2600263911 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp cỡ nhỏ đầu hút công nghệ bù trừ để đảm bảo áp lực tại vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2600263912 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp cỡ trung đầu hút công nghệ bù trừ để đảm bảo áp lực tại vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2600263913 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp silver cỡ trung đầu hút cân bằng áp lực bù trừ để đảm bảo áp lực tại vết thương hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600263914 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600263915 |
| Giá từng phần lô | 127,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản định dạng uốn cong các cỡ, có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2600263916 |
| Giá từng phần lô | 79,996,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.085.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.998.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mảnh ghép điều trịthoát vịbẹn |
|
| Mã phần lô | PP2600263917 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp Nhôm Inselin các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600263918 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.011.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ngón tay 3 chân |
|
| Mã phần lô | PP2600263919 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây treo tay |
|
| Mã phần lô | PP2600263920 |
| Giá từng phần lô | 8,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.577.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thanh quản hai nòng |
|
| Mã phần lô | PP2600263921 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 412.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que spatula |
|
| Mã phần lô | PP2600263922 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ khâu cắt nối nội soi 45mm, 60mm, màu tím |
|
| Mã phần lô | PP2600263923 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2600263924 |
| Giá từng phần lô | 648,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 884.659.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 324.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2600263925 |
| Giá từng phần lô | 238,878,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.743.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.439.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng, mổ mở 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2600263926 |
| Giá từng phần lô | 133,725,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.352.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.862.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2600263927 |
| Giá từng phần lô | 218,437,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.869.489 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.218.813 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi