Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao, sinh phẩm y tế, hóa chất sát khuẩn, hóa chất xét nghiệm, vật tư y tế thay thế và khí y tế của Bệnh viện Nhi tỉnh Gia Lai năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300093060-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHI TỈNH GIA lAI | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NHI TỈNH GIA lAI |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế tiêu hao, sinh phẩm y tế, hóa chất sát khuẩn, hóa chất xét nghiệm, vật tư y tế thay thế và khí y tế của Bệnh viện Nhi tỉnh Gia Lai năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300066786 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Gia Lai |
| Giá gói thầu | 29,411,065,546 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 352.932.785 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300165321 - Băng cá nhân 2*6cm | 21,750,000 | 29.659.000 | 15.225.000 | 4767 | |
| 2 | PP2300165322 - Băng cuộn 0.07*2.5m | 7,360,000 | 10.036.000 | 5.152.000 | 756 | |
| 3 | PP2300165323 - Băng dính co giãn Urgoderm 10cm x 2,5m | 25,500,000 | 34.773.000 | 17.850.000 | 49 | |
| 4 | PP2300165324 - Băng Keo Có Gạc Vô Trùng 53x70mm | 10,500,000 | 14.318.000 | 7.350.000 | 411 | |
| 5 | PP2300165325 - Băng Keo Dán Sườn 8cm*4.5m | 29,000,000 | 39.545.000 | 20.300.000 | 33 | |
| 6 | PP2300165326 - Băng keo vải 2.5cm*5m | 302,400,000 | 412.364.000 | 211.680.000 | 1973 | |
| 7 | PP2300165327 - Băng phim trong 3M | 5,750,000 | 7.841.000 | 4.025.000 | 38 | |
| 8 | PP2300165328 - Băng phim trong vô trùng có gạc | 4,320,000 | 5.891.000 | 3.024.000 | 59 | |
| 9 | PP2300165329 - Băng phim trong vô trùng không gạc | 6,000,000 | 8.182.000 | 4.200.000 | 66 | |
| 10 | PP2300165330 - Băng rốn tiệt trùng | 100,500 | 137.000 | 70.000 | 5 | |
| 11 | PP2300165331 - Băng thun | 105,840,000 | 144.327.000 | 74.088.000 | 460 | |
| 12 | PP2300165332 - Bông gạc đắp vết thương 8x20 cm | 56,000,000 | 76.364.000 | 39.200.000 | 4603 | |
| 13 | PP2300165333 - Bông không thấm | 3,500,000 | 4.773.000 | 2.450.000 | 4 | |
| 14 | PP2300165334 - Bông thấm nước | 148,000,000 | 201.818.000 | 103.600.000 | 132 | |
| 15 | PP2300165335 - Gạc ép sọ não | 1,220,000 | 1.664.000 | 854.000 | 329 | |
| 16 | PP2300165336 - Gạc mét khổ 0.8m | 1,300,000 | 1.773.000 | 910.000 | 41 | |
| 17 | PP2300165337 - Gạc mỡ Vaselin | 11,100,000 | 15.136.000 | 7.770.000 | 986 | |
| 18 | PP2300165338 - Gạc phẫu thuật | 3,125,000 | 4.261.000 | 2.188.000 | 411 | |
| 19 | PP2300165339 - Gạc phẫu thuật Meche, đã tiệt trùng, không cản quang 3.5*75*61ớp | 20,500,000 | 27.955.000 | 14.350.000 | 822 | |
| 20 | PP2300165340 - Gạc phẫu thuật ổ bụng, đã tiệt trùng, có cản quang 20*80*4lớp | 154,000,000 | 210.000.000 | 107.800.000 | 3616 | |
| 21 | PP2300165341 - Gạc phẫu thuật ổ bụng,đã tiệt trùng, có cản quang 10*40*6lớp | 110,000,000 | 150.000.000 | 77.000.000 | 3616 | |
| 22 | PP2300165342 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6.5 | 180,000,000 | 245.455.000 | 126.000.000 | 4932 | |
| 23 | PP2300165343 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7 | 300,000,000 | 409.091.000 | 210.000.000 | 8219 | |
| 24 | PP2300165344 - Găng tay mỏng các size | 358,800,000 | 489.273.000 | 251.160.000 | 45370 | |
| 25 | PP2300165345 - Khẩu trang giấy 3 lớp | 231,840,000 | 316.145.000 | 162.288.000 | 45370 | |
| 26 | PP2300165346 - Bộ dây truyền dịch 20 giọt/ml | 116,000,000 | 158.182.000 | 81.200.000 | 3288 | |
| 27 | PP2300165347 - Bộ dây truyền dịch 60 giọt/ml | 14,760,000 | 20.127.000 | 10.332.000 | 197 | |
| 28 | PP2300165348 - Bộ dây truyền dịch 60 giọt/ml, có bầu lọc | 9,100,000 | 12.409.000 | 6.370.000 | 58 | |
| 29 | PP2300165349 - Bộ dây truyền máu 20 giọt/ml | 104,000,000 | 141.818.000 | 72.800.000 | 658 | |
| 30 | PP2300165350 - Bộ bơm thuốc cản quang tự động 2 nòng | 91,800,000 | 125.182.000 | 64.260.000 | 20 | |
| 31 | PP2300165351 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 126,100,000 | 171.955.000 | 88.270.000 | 15945 | |
| 32 | PP2300165352 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 16,284,000 | 22.205.000 | 11.399.000 | 3025 | |
| 33 | PP2300165353 - Bơm tiêm nhựa 20ml | 45,050,000 | 61.432.000 | 31.535.000 | 2795 | |
| 34 | PP2300165354 - Bơm tiêm nhựa 50ml ăn | 10,800,000 | 14.727.000 | 7.560.000 | 329 | |
| 35 | PP2300165355 - Bơm tiêm nhựa 5ml | 106,950,000 | 145.841.000 | 74.865.000 | 18904 | |
| 36 | PP2300165356 - Bơm tiêm nhựa 3 ml | 48,675,000 | 66.375.000 | 34.073.000 | 9041 | |
| 37 | PP2300165357 - Bơm tiêm nhựa 50 tiêm | 248,400,000 | 338.727.000 | 173.880.000 | 7562 | |
| 38 | PP2300165358 - Kim chích máu đầu tay | 675,000 | 920.000 | 473.000 | 411 | |
| 39 | PP2300165359 - Kim chọc dò tủy sống số 18 | 870,000 | 1.186.000 | 609.000 | 5 | |
| 40 | PP2300165360 - Kim chọc dò tủy sống số 20 | 870,000 | 1.186.000 | 609.000 | 5 | |
| 41 | PP2300165361 - Kim chọc dò tủy sống số 22 | 6,670,000 | 9.095.000 | 4.669.000 | 38 | |
| 42 | PP2300165362 - Kim chọc dò tủy sống số 25 | 3,335,000 | 4.548.000 | 2.335.000 | 19 | |
| 43 | PP2300165363 - Kim chọc dò tủy sống số 27 | 3,335,000 | 4.548.000 | 2.335.000 | 19 | |
| 44 | PP2300165364 - Kim lấy thuốc 18 | 38,700,000 | 52.773.000 | 27.090.000 | 14137 | |
| 45 | PP2300165365 - Kim luồn an toàn số 18 | 3,360,000 | 4.582.000 | 2.352.000 | 33 | |
| 46 | PP2300165366 - Kim luồn an toàn số 20 | 38,640,000 | 52.691.000 | 27.048.000 | 378 | |
| 47 | PP2300165367 - Kim luồn an toàn số 22 | 168,000,000 | 229.091.000 | 117.600.000 | 1644 | |
| 48 | PP2300165368 - Kim luồn an toàn số 24 | 336,000,000 | 458.182.000 | 235.200.000 | 3288 | |
| 49 | PP2300165369 - Kim luồn tỉnh mạch an toàn số 22 | 270,000,000 | 368.182.000 | 189.000.000 | 2466 | |
| 50 | PP2300165370 - Kim luồn tỉnh mạch an toàn số 24 | 720,000,000 | 981.818.000 | 504.000.000 | 6575 | |
| 51 | PP2300165371 - Kim luồn tĩnh mạch trẻ sơ sinh 26G | 19,800,000 | 27.000.000 | 13.860.000 | 197 | |
| 52 | PP2300165372 - Kim nylon số 18 | 1,575,000 | 2.148.000 | 1.103.000 | 82 | |
| 53 | PP2300165373 - Kim nylon số 20 | 6,300,000 | 8.591.000 | 4.410.000 | 329 | |
| 54 | PP2300165374 - Kim nylon số 22 | 17,640,000 | 24.055.000 | 12.348.000 | 822 | |
| 55 | PP2300165375 - Cathetertạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên | 54,000,000 | 73.636.000 | 37.800.000 | 5 | |
| 56 | PP2300165376 - Cathetertĩnh mạch ngoại biên | 36,720,000 | 50.073.000 | 25.704.000 | 3 | |
| 57 | PP2300165377 - Cathetertĩnh mạch rốn | 96,900,000 | 132.136.000 | 67.830.000 | 41 | |
| 58 | PP2300165378 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 2 nòng các cỡ | 84,500,000 | 115.227.000 | 59.150.000 | 21 | |
| 59 | PP2300165379 - Chỉ Chromic2-0 Kim Tròn | 3,628,800 | 4.948.000 | 2.540.000 | 24 | |
| 60 | PP2300165380 - Chỉ Chromic3-0 kim tròn | 8,179,200 | 11.153.000 | 5.725.000 | 47 | |
| 61 | PP2300165381 - Chỉ Chromic4-0 Kim Tam Giác | 34,080,000 | 46.473.000 | 23.856.000 | 197 | |
| 62 | PP2300165382 - Chỉ Chromic4-0 Kim tròn | 39,760,000 | 54.218.000 | 27.832.000 | 230 | |
| 63 | PP2300165383 - Chỉ Chromic5-0 kim tam giác | 7,084,000 | 9.660.000 | 4.959.000 | 23 | |
| 64 | PP2300165384 - Chỉ Nylon 1-0 Kim Tam Giác | 1,137,600 | 1.551.000 | 796.000 | 12 | |
| 65 | PP2300165385 - Chỉ Nylon 2-0 Kim Tam Giác | 18,960,000 | 25.855.000 | 13.272.000 | 197 | |
| 66 | PP2300165386 - Chỉ Nylon 3-0 Kim Tam Giác | 23,700,000 | 32.318.000 | 16.590.000 | 247 | |
| 67 | PP2300165387 - Chỉ nylon 4-0 kim tam giác | 18,960,000 | 25.855.000 | 13.272.000 | 197 | |
| 68 | PP2300165388 - Chỉ nylon 5-0 kim tam giác | 5,904,000 | 8.051.000 | 4.133.000 | 47 | |
| 69 | PP2300165389 - Chỉ PDS II số 2 | 9,367,488 | 12.774.000 | 6.557.000 | 12 | |
| 70 | PP2300165390 - Chỉ PDS II số 3 | 9,367,488 | 12.774.000 | 6.557.000 | 12 | |
| 71 | PP2300165391 - Chỉ PDS II số 4.0 | 16,068,120 | 21.911.000 | 11.248.000 | 20 | |
| 72 | PP2300165392 - Chỉ PDS II số 5.0 | 14,702,040 | 20.048.000 | 10.291.000 | 20 | |
| 73 | PP2300165393 - Chỉ PDS II số 6.0 | 23,342,040 | 31.830.000 | 16.339.000 | 20 | |
| 74 | PP2300165394 - Chỉ PDS II số 7.0 | 30,118,560 | 41.071.000 | 21.083.000 | 20 | |
| 75 | PP2300165395 - Chỉ Polypropylen số 6.0 | 9,744,000 | 13.287.000 | 6.821.000 | 20 | |
| 76 | PP2300165396 - Chỉ Polypropylen số 7.0 | 13,200,000 | 18.000.000 | 9.240.000 | 20 | |
| 77 | PP2300165397 - Chỉ silk 2-0 kim tam giác | 492,000 | 671.000 | 344.000 | 4 | |
| 78 | PP2300165398 - Chỉ Silk 2-0 Kim Tròn | 15,800,000 | 21.545.000 | 11.060.000 | 164 | |
| 79 | PP2300165399 - Chỉ Silk 3/0 Không Kim Nhiều Sợi | 2,460,000 | 3.355.000 | 1.722.000 | 20 | |
| 80 | PP2300165400 - Chỉ Silk 3-0 kim tam giác | 2,460,000 | 3.355.000 | 1.722.000 | 20 | |
| 81 | PP2300165401 - Chỉ Silk 3-0 kim tròn | 18,960,000 | 25.855.000 | 13.272.000 | 197 | |
| 82 | PP2300165402 - Chỉ Silk 4-0 kim tam giác | 20,500,000 | 27.955.000 | 14.350.000 | 164 | |
| 83 | PP2300165403 - Chỉ Silk 4-0 kim tròn | 2,460,000 | 3.355.000 | 1.722.000 | 20 | |
| 84 | PP2300165404 - Chỉ Silk 5-0 kim tam giác | 492,000 | 671.000 | 344.000 | 4 | |
| 85 | PP2300165405 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi bện 1/0 kim tròn | 70,800,000 | 96.545.000 | 49.560.000 | 197 | |
| 86 | PP2300165406 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi bện 2/0 kim tròn | 60,960,000 | 83.127.000 | 42.672.000 | 197 | |
| 87 | PP2300165407 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi bện 3/0 kim tròn | 60,960,000 | 83.127.000 | 42.672.000 | 197 | |
| 88 | PP2300165408 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi bện 4/0 kim tròn | 66,000,000 | 90.000.000 | 46.200.000 | 197 | |
| 89 | PP2300165409 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi bện 5/0 kim tròn | 76,800,000 | 104.727.000 | 53.760.000 | 197 | |
| 90 | PP2300165410 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi bện 6/0 kim tròn | 49,400,000 | 67.364.000 | 34.580.000 | 107 | |
| 91 | PP2300165411 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 khâu gan | 3,048,000 | 4.156.000 | 2.134.000 | 8 | |
| 92 | PP2300165412 - Bao camera nội soi vô trùng 150mm | 9,840,000 | 13.418.000 | 6.888.000 | 197 | |
| 93 | PP2300165413 - Bao Cao Su | 1,610,000 | 2.195.000 | 1.127.000 | 378 | |
| 94 | PP2300165414 - Bì Đựng Nước Tiểu | 10,200,000 | 13.909.000 | 7.140.000 | 279 | |
| 95 | PP2300165415 - Bịch máu đơn 250ml | 84,000,000 | 114.545.000 | 58.800.000 | 197 | |
| 96 | PP2300165416 - Bình Hút Dịch Màng Phổi | 5,200,000 | 7.091.000 | 3.640.000 | 8 | |
| 97 | PP2300165417 - Bột bó 10cm x 4,6m | 10,000,000 | 13.636.000 | 7.000.000 | 66 | |
| 98 | PP2300165418 - Bột bó 15cm x 4,6m | 12,000,000 | 16.364.000 | 8.400.000 | 66 | |
| 99 | PP2300165419 - Canuyl airway số 0 | 60,000 | 82.000 | 42.000 | 2 | |
| 100 | PP2300165420 - Canuyl airway số 1 | 10,200,000 | 13.909.000 | 7.140.000 | 279 | |
| 101 | PP2300165421 - Canuyl airway số 2 | 10,200,000 | 13.909.000 | 7.140.000 | 279 | |
| 102 | PP2300165422 - Canuyl airway số 3 | 10,200,000 | 13.909.000 | 7.140.000 | 279 | |
| 103 | PP2300165423 - Canuyl airway số 4 | 3,000,000 | 4.091.000 | 2.100.000 | 82 | |
| 104 | PP2300165424 - Canuyl airway số 5 | 720,000 | 982.000 | 504.000 | 20 | |
| 105 | PP2300165425 - Canuyl airway số 6 | 720,000 | 982.000 | 504.000 | 20 | |
| 106 | PP2300165426 - Canuyl mở khí quản số 3.5 | 535,000 | 730.000 | 375.000 | 1 | |
| 107 | PP2300165427 - Canuyl mở khí quản số 4 | 535,000 | 730.000 | 375.000 | 1 | |
| 108 | PP2300165428 - Canuyl mở khí quản số 4.5 | 535,000 | 730.000 | 375.000 | 1 | |
| 109 | PP2300165429 - Canuyl mở khí quản số 5 | 535,000 | 730.000 | 375.000 | 1 | |
| 110 | PP2300165430 - Canuyl mở khí quản số 5.5 | 535,000 | 730.000 | 375.000 | 1 | |
| 111 | PP2300165431 - Canuyl mở khí quản số 6 | 535,000 | 730.000 | 375.000 | 1 | |
| 112 | PP2300165432 - Canuyl mở khí quản số 6.5 | 535,000 | 730.000 | 375.000 | 1 | |
| 113 | PP2300165433 - Canuyl mở khí quản số 7 | 535,000 | 730.000 | 375.000 | 1 | |
| 114 | PP2300165434 - Đầu côn trắng 100-1000ul | 408,000 | 556.000 | 286.000 | 559 | |
| 115 | PP2300165435 - Đầu côn trắng 2-200ul | 276,000 | 376.000 | 193.000 | 378 | |
| 116 | PP2300165436 - Đầu côn vàng có khía | 4,320,000 | 5.891.000 | 3.024.000 | 7397 | |
| 117 | PP2300165437 - Đầu côn xanh | 2,024,000 | 2.760.000 | 1.417.000 | 1512 | |
| 118 | PP2300165438 - Dây cho ăn các số | 20,000,000 | 27.273.000 | 14.000.000 | 658 | |
| 119 | PP2300165439 - Dây garo | 3,800,000 | 5.182.000 | 2.660.000 | 33 | |
| 120 | PP2300165440 - Dây nối bơm tiêm điện dài 150cm | 81,600,000 | 111.273.000 | 57.120.000 | 2795 | |
| 121 | PP2300165441 - Dây nối oxy 2m | 840,000 | 1.145.000 | 588.000 | 23 | |
| 122 | PP2300165442 - Dây nối tiêm thuốc 15 cm | 81,200,000 | 110.727.000 | 56.840.000 | 953 | |
| 123 | PP2300165443 - Dây thở oxy người lớn | 3,600,000 | 4.909.000 | 2.520.000 | 66 | |
| 124 | PP2300165444 - Dây Thở Oxy sơ sinh | 27,000,000 | 36.818.000 | 18.900.000 | 493 | |
| 125 | PP2300165445 - Dây thở oxy trẻ em | 27,000,000 | 36.818.000 | 18.900.000 | 493 | |
| 126 | PP2300165446 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 19,200,000 | 26.182.000 | 13.440.000 | 9863 | |
| 127 | PP2300165447 - Điện cực tim dùng cho trẻ lớn | 4,200,000 | 5.727.000 | 2.940.000 | 329 | |
| 128 | PP2300165448 - Điện cực tim dùng cho trẻ sơ sinh | 12,600,000 | 17.182.000 | 8.820.000 | 986 | |
| 129 | PP2300165449 - Dụng cụ pha thuốc Mini-spike | 101,430,000 | 138.314.000 | 71.001.000 | 378 | |
| 130 | PP2300165450 - Kẹp rốn | 55,125 | 75.000 | 39.000 | 6 | |
| 131 | PP2300165451 - Khóa 3 chạc có dây | 10,800,000 | 14.727.000 | 7.560.000 | 296 | |
| 132 | PP2300165452 - Khóa 3 chạc không dây | 5,400,000 | 7.364.000 | 3.780.000 | 197 | |
| 133 | PP2300165453 - Lam kính đầu mờ | 2,418,000 | 3.297.000 | 1.693.000 | 986 | |
| 134 | PP2300165454 - Lam kính thường | 12,240,000 | 16.691.000 | 8.568.000 | 6575 | |
| 135 | PP2300165455 - Lamen 22x22mm | 1,662,500 | 2.267.000 | 1.164.000 | 411 | |
| 136 | PP2300165456 - Lọ đựng bệnh phẩm | 74,600 | 102.000 | 52.000 | 8 | |
| 137 | PP2300165457 - Lọ đựng nước tiểu 50ml | 7,580,000 | 10.336.000 | 5.306.000 | 822 | |
| 138 | PP2300165458 - Lọ đựng phân có mái chèo | 941,200 | 1.283.000 | 659.000 | 66 | |
| 139 | PP2300165459 - Lọc khuẩn 3 chức năng | 19,620,000 | 26.755.000 | 13.734.000 | 99 | |
| 140 | PP2300165460 - Lưới cầm máu surgicel | 54,740,160 | 74.646.000 | 38.318.000 | 20 | |
| 141 | PP2300165461 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng số 11 | 2,530,000 | 3.450.000 | 1.771.000 | 378 | |
| 142 | PP2300165462 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng số 15 | 2,530,000 | 3.450.000 | 1.771.000 | 378 | |
| 143 | PP2300165463 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng số 20 | 2,200,000 | 3.000.000 | 1.540.000 | 329 | |
| 144 | PP2300165464 - Mask khí dung người lớn | 2,975,280 | 4.057.000 | 2.083.000 | 19 | |
| 145 | PP2300165465 - Mask khí dung trẻ em | 7,923,300 | 10.805.000 | 5.546.000 | 58 | |
| 146 | PP2300165466 - Mask gây mê các số | 2,425,500 | 3.308.000 | 1.698.000 | 10 | |
| 147 | PP2300165467 - Mask khí dung sơ sinh | 565,950 | 772.000 | 396.000 | 4 | |
| 148 | PP2300165468 - Mask oxy có túi người lớn | 1,500,000 | 2.045.000 | 1.050.000 | 10 | |
| 149 | PP2300165469 - Mask oxy có túi sơ sinh | 3,000,000 | 4.091.000 | 2.100.000 | 20 | |
| 150 | PP2300165470 - Mask oxy có túi trẻ em | 3,000,000 | 4.091.000 | 2.100.000 | 20 | |
| 151 | PP2300165471 - Miếng Cầm Máu Mũi Unopore8 x1.5 x 2cm | 7,500,000 | 10.227.000 | 5.250.000 | 8 | |
| 152 | PP2300165472 - Nón phẩu thuật nữ | 28,350,000 | 38.659.000 | 19.845.000 | 4110 | |
| 153 | PP2300165473 - Nút chặn kim luồn | 8,500,000 | 11.591.000 | 5.950.000 | 559 | |
| 154 | PP2300165474 - Ống cai máy thở chữ T | 4,420,000 | 6.027.000 | 3.094.000 | 21 | |
| 155 | PP2300165475 - Ống Chống Đông EDTA K2 | 51,840,000 | 70.691.000 | 36.288.000 | 5918 | |
| 156 | PP2300165476 - Ống Đặt NKQ Số 2 Không Bóng Chèn | 2,136,000 | 2.913.000 | 1.495.000 | 20 | |
| 157 | PP2300165477 - Ống Đặt NKQ số 2.5 Có Bóng Chèn | 400,000 | 545.000 | 280.000 | 4 | |
| 158 | PP2300165478 - Ống đặt NKQ số 2.5 không bóng chèn | 2,136,000 | 2.913.000 | 1.495.000 | 20 | |
| 159 | PP2300165479 - Ống Đặt NKQ Số 3 Có Bóng Chèn | 960,000 | 1.309.000 | 672.000 | 10 | |
| 160 | PP2300165480 - Ống Đặt NKQ số 3 không bóng chèn | 8,900,000 | 12.136.000 | 6.230.000 | 82 | |
| 161 | PP2300165481 - Ống Đặt NKQ số 3.5 Có Bóng Chèn | 1,014,000 | 1.383.000 | 710.000 | 10 | |
| 162 | PP2300165482 - Ống Đặt NKQ Số 3.5 Không Bóng Chèn | 10,680,000 | 14.564.000 | 7.476.000 | 99 | |
| 163 | PP2300165483 - Ống đặt NKQ số 4 có bóng chèn | 3,042,000 | 4.148.000 | 2.129.000 | 30 | |
| 164 | PP2300165484 - Ống đặt NKQ số 4 không bóng chèn | 8,188,000 | 11.165.000 | 5.732.000 | 76 | |
| 165 | PP2300165485 - Ông Đặt NKQ số 4,5 không bóng chèn | 6,230,000 | 8.495.000 | 4.361.000 | 58 | |
| 166 | PP2300165486 - Ống đặt NKQ số 4.5 có bóng chèn | 4,394,000 | 5.992.000 | 3.076.000 | 43 | |
| 167 | PP2300165487 - Ống đặt NKQ số 5 có bóng chèn | 4,394,000 | 5.992.000 | 3.076.000 | 43 | |
| 168 | PP2300165488 - Ống đặt NKQ số 5 không bóng chèn | 5,162,000 | 7.039.000 | 3.613.000 | 48 | |
| 169 | PP2300165489 - Ống đặt NKQ số 5,5 có bóng chèn | 4,394,000 | 5.992.000 | 3.076.000 | 43 | |
| 170 | PP2300165490 - Ống đặt NKQ số 5,5 không bóng chèn | 4,094,000 | 5.583.000 | 2.866.000 | 38 | |
| 171 | PP2300165491 - Ống đặt NKQ số 6 có bóng chèn | 3,042,000 | 4.148.000 | 2.129.000 | 30 | |
| 172 | PP2300165492 - Ống đặt NKQ số 6 không bóng chèn | 2,136,000 | 2.913.000 | 1.495.000 | 20 | |
| 173 | PP2300165493 - Ống đặt NKQ số 6,5 có bóng chèn | 3,042,000 | 4.148.000 | 2.129.000 | 30 | |
| 174 | PP2300165494 - Ống Đặt NKQ số 6.5 không Bóng Chèn | 2,047,000 | 2.791.000 | 1.433.000 | 19 | |
| 175 | PP2300165495 - Ống đặt NKQ số 7 có bóng chèn | 1,352,000 | 1.844.000 | 946.000 | 13 | |
| 176 | PP2300165496 - Ống đặt NKQ Số 7 không Bóng Chèn | 2,492,000 | 3.398.000 | 1.744.000 | 23 | |
| 177 | PP2300165497 - Ống đặt NKQ số 7,5 có bóng chèn | 1,014,000 | 1.383.000 | 710.000 | 10 | |
| 178 | PP2300165498 - Ống đặt NKQ số 8 có bóng chèn | 1,014,000 | 1.383.000 | 710.000 | 10 | |
| 179 | PP2300165499 - Ống đựng dịch não tủy | 1,740,000 | 2.373.000 | 1.218.000 | 99 | |
| 180 | PP2300165500 - Ống hút dịch có kiểm soát số 10 | 13,200,000 | 18.000.000 | 9.240.000 | 986 | |
| 181 | PP2300165501 - Ống hút dịch có kiểm soát số 12 | 4,400,000 | 6.000.000 | 3.080.000 | 329 | |
| 182 | PP2300165502 - Ống hút dịch có kiểm soát số 14 | 660,000 | 900.000 | 462.000 | 49 | |
| 183 | PP2300165503 - Ống hút dịch có kiểm soát số 16 | 66,000 | 90.000 | 46.000 | 5 | |
| 184 | PP2300165504 - Ống hút dịch có kiểm soát số 5 | 19,800,000 | 27.000.000 | 13.860.000 | 1479 | |
| 185 | PP2300165505 - Ống hút dịch có kiểm soát số 6 | 50,600,000 | 69.000.000 | 35.420.000 | 3781 | |
| 186 | PP2300165506 - Ống hút dịch có kiểm soát số 8 | 50,600,000 | 69.000.000 | 35.420.000 | 3781 | |
| 187 | PP2300165507 - Ống hút dịch không kiểm soát số 16 | 1,980,000 | 2.700.000 | 1.386.000 | 148 | |
| 188 | PP2300165508 - Ống ly tâm Eppendorf | 3,420,000 | 4.664.000 | 2.394.000 | 937 | |
| 189 | PP2300165509 - Ống Mở Thông Dạ Dày các số | 3,375,000 | 4.602.000 | 2.363.000 | 4 | |
| 190 | PP2300165510 - Ống Nghiệm Citrat các size | 11,000,000 | 15.000.000 | 7.700.000 | 1808 | |
| 191 | PP2300165511 - Ống Nghiệm Heparin các size | 26,000,000 | 35.455.000 | 18.200.000 | 4274 | |
| 192 | PP2300165512 - Ống nghiệm nhựa có nắp 5 ml | 12,000,000 | 16.364.000 | 8.400.000 | 4932 | |
| 193 | PP2300165513 - Ống nghiệm Serum 5ml | 2,070,000 | 2.823.000 | 1.449.000 | 378 | |
| 194 | PP2300165514 - Ống Penrose Tiệt Trùng | 20,000,000 | 27.273.000 | 14.000.000 | 658 | |
| 195 | PP2300165515 - Ống sonde màng phổi thẳng các số | 2,010,000 | 2.741.000 | 1.407.000 | 10 | |
| 196 | PP2300165516 - Ống Thông Niệu Quản các số | 720,000 | 982.000 | 504.000 | 7 | |
| 197 | PP2300165517 - Phim Fuji khô laserDI-HL 20x25cm | 360,000,000 | 490.909.000 | 252.000.000 | 3288 | |
| 198 | PP2300165518 - Phim Fuji khô laser DI-HL 35x43cm | 219,000,000 | 298.636.000 | 153.300.000 | 986 | |
| 199 | PP2300165519 - Pipet nhựa 1ml | 8,750,000 | 11.932.000 | 6.125.000 | 4110 | |
| 200 | PP2300165520 - Sáp cầm máu xương Bone Wax | 4,176,000 | 5.695.000 | 2.923.000 | 24 | |
| 201 | PP2300165521 - Sonde dạ dày số 10 | 2,070,000 | 2.823.000 | 1.449.000 | 76 | |
| 202 | PP2300165522 - Sonde dạ dày số 12 | 1,552,500 | 2.117.000 | 1.087.000 | 57 | |
| 203 | PP2300165523 - Sonde dạ dày số 14 | 1,710,000 | 2.332.000 | 1.197.000 | 62 | |
| 204 | PP2300165524 - Sonde dạ dày số 16 | 517,500 | 706.000 | 362.000 | 19 | |
| 205 | PP2300165525 - Sonde dạ dày số 18 | 270,000 | 368.000 | 189.000 | 10 | |
| 206 | PP2300165526 - Sonde dạ dày số 5 | 9,900,000 | 13.500.000 | 6.930.000 | 362 | |
| 207 | PP2300165527 - Sonde dạ dày số 6 | 5,400,000 | 7.364.000 | 3.780.000 | 197 | |
| 208 | PP2300165528 - Sonde dạ dày số 8 | 3,600,000 | 4.909.000 | 2.520.000 | 132 | |
| 209 | PP2300165529 - Sonde foley 2 nhánh số 10 | 3,013,000 | 4.109.000 | 2.109.000 | 38 | |
| 210 | PP2300165530 - Sonde foley 2 nhánh số 12 | 2,489,000 | 3.394.000 | 1.742.000 | 31 | |
| 211 | PP2300165531 - Sonde foley 2 nhánh số 14 | 3,995,500 | 5.448.000 | 2.797.000 | 50 | |
| 212 | PP2300165532 - Sonde Foley 2 Nhánh số 16 | 1,834,000 | 2.501.000 | 1.284.000 | 23 | |
| 213 | PP2300165533 - Sonde foley 2 nhánh số 18 | 458,500 | 625.000 | 321.000 | 6 | |
| 214 | PP2300165534 - Sonde Foley 2 Nhánh số 28 | 4,585,000 | 6.252.000 | 3.210.000 | 58 | |
| 215 | PP2300165535 - Sonde Foley 2 Nhánh Số 8 | 3,013,000 | 4.109.000 | 2.109.000 | 38 | |
| 216 | PP2300165536 - Sonde hậu môn số 14 | 675,000 | 920.000 | 473.000 | 25 | |
| 217 | PP2300165537 - Sonde hậu môn số 16 | 675,000 | 920.000 | 473.000 | 25 | |
| 218 | PP2300165538 - Sonde hậu môn số 18 | 675,000 | 920.000 | 473.000 | 25 | |
| 219 | PP2300165539 - Sonde hậu môn số 20 | 2,587,500 | 3.528.000 | 1.811.000 | 95 | |
| 220 | PP2300165540 - Sonde hậu môn số 24 | 517,500 | 706.000 | 362.000 | 19 | |
| 221 | PP2300165541 - Sonde hậu môn số 28 | 517,500 | 706.000 | 362.000 | 19 | |
| 222 | PP2300165542 - Sonde tiểu Nelaton số 10 | 747,500 | 1.019.000 | 523.000 | 19 | |
| 223 | PP2300165543 - Sonde tiểu Nelaton số 12 | 747,500 | 1.019.000 | 523.000 | 19 | |
| 224 | PP2300165544 - Sonde tiểu Nelaton số 8 | 747,500 | 1.019.000 | 523.000 | 19 | |
| 225 | PP2300165545 - Túi Bọc Lưỡi Dao Laser | 5,175,000 | 7.057.000 | 3.623.000 | 189 | |
| 226 | PP2300165546 - Vòng đeo tay bệnh nhân có bảng tên loại trẻ em | 8,050,000 | 10.977.000 | 5.635.000 | 575 | |
| 227 | PP2300165547 - Xốp cầm máu spongostan | 20,250,000 | 27.614.000 | 14.175.000 | 25 | |
| 228 | PP2300165548 - Băng chỉ thị nhiệt hấp ướt | 4,924,920 | 6.716.000 | 3.447.000 | 7 | |
| 229 | PP2300165549 - Chỉ Thị Hóa Học Kiểm Tra Chất Lượng Tiệt Khuẩn Y Tế 121-134°C | 1,064,500 | 1.452.000 | 745.000 | 82 | |
| 230 | PP2300165550 - Hoá chất Hydrogen Peroxidedùng cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp | 119,250,000 | 162.614.000 | 83.475.000 | 2 | |
| 231 | PP2300165551 - Chỉ thị hoá học hơi nước | 955,500 | 1.303.000 | 669.000 | 41 | |
| 232 | PP2300165552 - Que chỉ thị hoá học Plasma | 512,000 | 698.000 | 358.000 | 41 | |
| 233 | PP2300165553 - Túi Hấp Tiệt Trùng 100mmx100m | 17,321,850 | 23.621.000 | 12.125.000 | 7 | |
| 234 | PP2300165554 - Túi Hấp Tiệt Trùng 100mmx200m | 28,125,000 | 38.352.000 | 19.688.000 | 12 | |
| 235 | PP2300165555 - Túi Hấp Tiệt Trùng 200mmx100m | 56,541,750 | 77.102.000 | 39.579.000 | 12 | |
| 236 | PP2300165556 - Túi Hấp Tiệt Trùng 250mmx100m | 68,806,275 | 93.827.000 | 48.164.000 | 12 | |
| 237 | PP2300165557 - Túi hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma | 32,094,570 | 43.765.000 | 22.466.000 | 2 | |
| 238 | PP2300165558 - Túi hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma | 12,838,100 | 17.507.000 | 8.987.000 | 1 | |
| 239 | PP2300165559 - Bóng bóp gây mê các số | 1,458,000 | 1.988.000 | 1.021.000 | 3 | |
| 240 | PP2300165560 - Ampu bóp bóng các cỡ | 74,250,000 | 101.250.000 | 51.975.000 | 8 | |
| 241 | PP2300165561 - Bình làm ẩm Cpap dùng nhiều lần. | 207,265,500 | 282.635.000 | 145.086.000 | 11 | |
| 242 | PP2300165562 - Bình làm ẩm oxy | 6,075,000 | 8.284.000 | 4.253.000 | 7 | |
| 243 | PP2300165563 - Bộ dây máy thở người lớn dùng nhiều lần | 20,250,000 | 27.614.000 | 14.175.000 | 1 | |
| 244 | PP2300165564 - Bộ dây máy thở sơ sinh dùng nhiều lần | 101,250,000 | 138.068.000 | 70.875.000 | 4 | |
| 245 | PP2300165565 - Bộ dây máy thở trẻ em dùng nhiều lần | 45,000,000 | 61.364.000 | 31.500.000 | 2 | |
| 246 | PP2300165566 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn | 31,500,000 | 42.955.000 | 22.050.000 | 10 | |
| 247 | PP2300165567 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn | 10,500,000 | 14.318.000 | 7.350.000 | 3 | |
| 248 | PP2300165568 - Bóng đèn đặt NKQ các size | 68,040,000 | 92.782.000 | 47.628.000 | 35 | |
| 249 | PP2300165569 - Canula thở Cpap Silicon các size | 19,305,000 | 26.325.000 | 13.514.000 | 18 | |
| 250 | PP2300165570 - Chén chum inox | 4,752,000 | 6.480.000 | 3.326.000 | 10 | |
| 251 | PP2300165571 - Dao đốt điện sử dụng 1 lần | 8,640,000 | 11.782.000 | 6.048.000 | 16 | |
| 252 | PP2300165572 - Dây máy thở CPAP | 247,500,000 | 337.500.000 | 173.250.000 | 8 | |
| 253 | PP2300165573 - Đồng hồ oxy bệnh nhân | 6,840,000 | 9.327.000 | 4.788.000 | 3 | |
| 254 | PP2300165574 - Đồng hồ oxy bệnh nhân dùng cho trẻ sơ sinh | 10,260,000 | 13.991.000 | 7.182.000 | 5 | |
| 255 | PP2300165575 - Đồng hồ oxy loại 2 đồng hồ | 8,100,000 | 11.045.000 | 5.670.000 | 2 | |
| 256 | PP2300165576 - Giấy điện tim 110x 140mm | 2,592,000 | 3.535.000 | 1.814.000 | 10 | |
| 257 | PP2300165577 - Giấy điện tim 12 kênh | 2,340,000 | 3.191.000 | 1.638.000 | 2 | |
| 258 | PP2300165578 - Giấy in nhiệt các size | 4,725,000 | 6.443.000 | 3.308.000 | 62 | |
| 259 | PP2300165579 - Giấy siêu âm đen trắng | 19,687,500 | 26.847.000 | 13.781.000 | 21 | |
| 260 | PP2300165580 - Hộp đựng bông cồn | 7,290,000 | 9.941.000 | 5.103.000 | 10 | |
| 261 | PP2300165581 - Huyết áp người lớn có kiểm định | 7,650,000 | 10.432.000 | 5.355.000 | 3 | |
| 262 | PP2300165582 - Huyết áp trẻ em có kiểm định | 11,475,000 | 15.648.000 | 8.033.000 | 3 | |
| 263 | PP2300165583 - Huyết áp trẻ sơ sinh có kiểm định | 2,700,000 | 3.682.000 | 1.890.000 | 1 | |
| 264 | PP2300165584 - Kelly cong các cỡ | 16,799,400 | 22.908.000 | 11.760.000 | 6 | |
| 265 | PP2300165585 - Kềm gặm xương đứng 4mm | 47,050,000 | 64.159.000 | 32.935.000 | 1 | |
| 266 | PP2300165586 - Kềm gặm xương đứng 2mm | 47,050,000 | 64.159.000 | 32.935.000 | 1 | |
| 267 | PP2300165587 - Kéo cắt chỉ các cỡ | 3,033,450 | 4.137.000 | 2.123.000 | 5 | |
| 268 | PP2300165588 - Kéo chuôi vàng đầu cong nhọn 10cm | 810,000 | 1.105.000 | 567.000 | 1 | |
| 269 | PP2300165589 - Kẹp phẫu tích có mấu các cỡ | 405,000 | 552.000 | 284.000 | 1 | |
| 270 | PP2300165590 - Kẹp phẫu tích không mấu các cỡ | 331,200 | 452.000 | 232.000 | 1 | |
| 271 | PP2300165591 - Khay quả đậu inox | 10,800,000 | 14.727.000 | 7.560.000 | 10 | |
| 272 | PP2300165592 - Nắp trocar 10mm | 62,928,000 | 85.811.000 | 44.050.000 | 7 | |
| 273 | PP2300165593 - Nắp trocar 5mm | 62,928,000 | 85.811.000 | 44.050.000 | 7 | |
| 274 | PP2300165594 - Nhiệt kế điện tử | 5,400,000 | 7.364.000 | 3.780.000 | 16 | |
| 275 | PP2300165595 - Nhiệt kế thủy ngân | 3,855,600 | 5.258.000 | 2.699.000 | 30 | |
| 276 | PP2300165596 - Nhíp có mấu các cỡ | 4,615,380 | 6.294.000 | 3.231.000 | 5 | |
| 277 | PP2300165597 - Nhíp kẹp | 812,700 | 1.108.000 | 569.000 | 1 | |
| 278 | PP2300165598 - Nhíp không mấu các cỡ | 7,964,460 | 10.861.000 | 5.575.000 | 7 | |
| 279 | PP2300165599 - Ống hút Silicon mềm đường kính trong 6mm ( Dùng cho máy hút dịch) | 1,575,000 | 2.148.000 | 1.103.000 | 29 | |
| 280 | PP2300165600 - Ống nghe | 11,340,000 | 15.464.000 | 7.938.000 | 10 | |
| 281 | PP2300165601 - Ống quay HCT (ống Haematokrit) | 548,000 | 747.000 | 384.000 | 164 | |
| 282 | PP2300165602 - Que lấy bệnh phẩm | 1,368,000 | 1.865.000 | 958.000 | 66 | |
| 283 | PP2300165603 - Thước đo áp lực tĩnh mạch trung tâm | 600,572 | 819.000 | 420.000 | 1 | |
| 284 | PP2300165604 - Túi đựng oxy | 675,000 | 920.000 | 473.000 | 1 | |
| 285 | PP2300165605 - Chổi đánh bóng | 583,200 | 795.000 | 408.000 | 24 | |
| 286 | PP2300165606 - Cốc nhựa | 3,240,000 | 4.418.000 | 2.268.000 | 197 | |
| 287 | PP2300165607 - Composite A1 | 1,413,020 | 1.927.000 | 989.000 | 3 | |
| 288 | PP2300165608 - Composite A2 | 1,413,020 | 1.927.000 | 989.000 | 3 | |
| 289 | PP2300165609 - Composite A3 | 2,826,040 | 3.854.000 | 1.978.000 | 7 | |
| 290 | PP2300165610 - Composite A3,5 | 3,532,550 | 4.817.000 | 2.473.000 | 8 | |
| 291 | PP2300165611 - Composite lỏng màu A2 | 1,971,459 | 2.688.000 | 1.380.000 | - | |
| 292 | PP2300165612 - Composite lỏng màu A3 | 1,971,459 | 2.688.000 | 1.380.000 | - | |
| 293 | PP2300165613 - Dầu tay khoan ( Chai/480ml) | 796,500 | 1.086.000 | 558.000 | - | |
| 294 | PP2300165614 - dung dịch diệt khuẩn, sát trùng lạnh | 1,363,500 | 1.859.000 | 954.000 | 1 | |
| 295 | PP2300165615 - Vật liệu tạo độ nhám men răng, etching men răng - T Etchant | 1,080,000 | 1.473.000 | 756.000 | 1 | |
| 296 | PP2300165616 - Eugenol | 194,400 | 265.000 | 136.000 | - | |
| 297 | PP2300165617 - Fuji IX lớn màu A3 | 10,800,000 | 14.727.000 | 7.560.000 | 2 | |
| 298 | PP2300165618 - Keo 3M | 8,937,280 | 12.187.000 | 6.256.000 | 1 | |
| 299 | PP2300165619 - Kim nha khoa ngắn G27 | 672,840 | 918.000 | 471.000 | - | |
| 300 | PP2300165620 - Mặt gương nha khoa | 369,000 | 503.000 | 258.000 | 2 | |
| 301 | PP2300165621 - Ống chích sắt nha khoa | 1,149,120 | 1.567.000 | 804.000 | - | |
| 302 | PP2300165622 - Ống hút nước bọt nhựa | 1,134,000 | 1.546.000 | 794.000 | 164 | |
| 303 | PP2300165623 - Oxit kẽm | 105,300 | 144.000 | 74.000 | - | |
| 304 | PP2300165624 - Sò đánh bóng | 450,000 | 614.000 | 315.000 | 16 | |
| 305 | PP2300165625 - Vaselin | 495,000 | 675.000 | 347.000 | 2 | |
| 306 | PP2300165626 - Anti A | 6,600,000 | 9.000.000 | 4.620.000 | 10 | |
| 307 | PP2300165627 - Anti AB | 480,000 | 655.000 | 336.000 | 1 | |
| 308 | PP2300165628 - Anti B | 6,600,000 | 9.000.000 | 4.620.000 | 10 | |
| 309 | PP2300165629 - Anti D | 12,600,000 | 17.182.000 | 8.820.000 | 10 | |
| 310 | PP2300165630 - Bộ nhuộm Gram | 1,320,000 | 1.800.000 | 924.000 | 1 | |
| 311 | PP2300165631 - Dung dịch Giêm Sa mẹ | 3,600,000 | 4.909.000 | 2.520.000 | 1 | |
| 312 | PP2300165632 - Kít thử ASO | 22,000,000 | 30.000.000 | 15.400.000 | 3 | |
| 313 | PP2300165633 - Que thử đường huyết | 52,773,000 | 71.963.000 | 36.941.000 | 1151 | |
| 314 | PP2300165634 - Test CRP latex | 350,000,000 | 477.273.000 | 245.000.000 | 58 | |
| 315 | PP2300165635 - Test kháng thể IgG/IgM sốt xuất huyết Dengue | 20,000,000 | 27.273.000 | 14.000.000 | 82 | |
| 316 | PP2300165636 - Test nhanh chẩn đoán bệnh đường ruột do Rotavirut | 39,000,000 | 53.182.000 | 27.300.000 | 82 | |
| 317 | PP2300165637 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C | 6,200,000 | 8.455.000 | 4.340.000 | 33 | |
| 318 | PP2300165638 - Test nhanh chuẩn đoán nhồi máu cơ tim | 13,530,000 | 18.450.000 | 9.471.000 | 54 | |
| 319 | PP2300165639 - Test nhanh chuẩn đoán sốt rét | 14,400,000 | 19.636.000 | 10.080.000 | 49 | |
| 320 | PP2300165640 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên H.pyloritrong phân | 16,000,000 | 21.818.000 | 11.200.000 | 66 | |
| 321 | PP2300165641 - Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân | 1,900,500 | 2.592.000 | 1.330.000 | 8 | |
| 322 | PP2300165642 - Test nhanh tìm kháng nguyên chẩn đoán sớm virut sốt xuất huyết NS1 | 523,800,000 | 714.273.000 | 366.660.000 | 986 | |
| 323 | PP2300165643 - Test phát hiện định tính HBeAg | 2,200,000 | 3.000.000 | 1.540.000 | 16 | |
| 324 | PP2300165644 - Test phát hiện định tính kháng nguyên HBV - HBsAg | 2,800,000 | 3.818.000 | 1.960.000 | 66 | |
| 325 | PP2300165645 - Test phát hiện kháng thể IgM kháng Enterovirus 71 | 33,390,000 | 45.532.000 | 23.373.000 | 82 | |
| 326 | PP2300165646 - Test sốt xuất huyết | 96,000,000 | 130.909.000 | 67.200.000 | 329 | |
| 327 | PP2300165647 - Test xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG/IgM kháng virus Dengue | 90,000,000 | 122.727.000 | 63.000.000 | 329 | |
| 328 | PP2300165648 - Thẻ định nhóm máu Serafol ABO (Có film phủ bằng nhựa tự dính Serafol Film) | 127,400,000 | 173.727.000 | 89.180.000 | 1151 | |
| 329 | PP2300165649 - Widal felix test | 37,200,000 | 50.727.000 | 26.040.000 | 2 | |
| 330 | PP2300165650 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán nhiễm HIV thế hệ 3 | 3,255,000 | 4.439.000 | 2.279.000 | 16 | |
| 331 | PP2300165651 - Cidexzyme | 13,200,000 | 18.000.000 | 9.240.000 | 3 | |
| 332 | PP2300165652 - Cloramin B | 31,000,000 | 42.273.000 | 21.700.000 | 33 | |
| 333 | PP2300165653 - Cồn 70 | 64,000,000 | 87.273.000 | 44.800.000 | 329 | |
| 334 | PP2300165654 - Dung dịch khử khuẩn phòng mổ | 18,000,000 | 24.545.000 | 12.600.000 | 2 | |
| 335 | PP2300165655 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 120,000,000 | 163.636.000 | 84.000.000 | 164 | |
| 336 | PP2300165656 - Dung dịch sát khuẩn,khử trùng dụng cụ | 300,000,000 | 409.091.000 | 210.000.000 | 41 | |
| 337 | PP2300165657 - Gel KLY Bôi Trơn | 6,247,500 | 8.519.000 | 4.373.000 | 14 | |
| 338 | PP2300165658 - Gell siêu âm | 960,000 | 1.309.000 | 672.000 | 7 | |
| 339 | PP2300165659 - Lọ nuôi cấy máu | 16,250,000 | 22.159.000 | 11.375.000 | 41 | |
| 340 | PP2300165660 - Nước cất không dùng cho pha tiêm | 4,200,000 | 5.727.000 | 2.940.000 | 49 | |
| 341 | PP2300165661 - Nước Javen 7-8% | 10,666,400 | 14.545.000 | 7.466.000 | 132 | |
| 342 | PP2300165662 - Viên nén khử khuẩn Presep 2.5g | 216,000,000 | 294.545.000 | 151.200.000 | 6575 | |
| 343 | PP2300165663 - Vôi Sô đa | 10,584,000 | 14.433.000 | 7.409.000 | 3 | |
| 344 | PP2300165664 - Glycerin | 4,800,000 | 6.545.000 | 3.360.000 | 3 | |
| 345 | PP2300165665 - Máy xét nghiệm sinh hóa tự động. Model SAT 600. | 1,553,136,500 | 2.117.915.000 | 1.087.196.000 | 1044 | |
| 346 | PP2300165666 - Máy huyết học tổng trở ( Model :Convergys X3 Hãng sx Convergent/Đức) | 560,400,000 | 764.182.000 | 392.280.000 | 38 | |
| 347 | PP2300165667 - Máy xét nghiệm nước tiểu (Model: URI-TEX300) | 14,130,000 | 19.268.000 | 9.891.000 | 5 | |
| 348 | PP2300165668 - Máy điện giải đồ 3 thông số ( Model:EASLYTE PLUS hãng sx: Medica/Mỹ) | 271,764,000 | 370.588.000 | 190.235.000 | 6 | |
| 349 | PP2300165669 - Máy phân tích khí máu Easyblood Gas Medica/Mỹ | 379,486,000 | 517.482.000 | 265.640.000 | 29 | |
| 350 | PP2300165670 - Máy xét nghiệm đông máu Model: Arkimeds Hãng sản xuất: Tridemaengineering s.r.l Xuất xứ: Ý | 776,375,000 | 1.058.692.000 | 543.463.000 | 1021 | |
| 351 | PP2300165671 - Máy xét nghiệm sinh hóa bán tự động | 932,184,130 | 1.271.164.000 | 652.532.000 | 69 | |
| 352 | PP2300165672 - Máy huyết học Laser (Model: XN-330 hãng sx Sysmex/Nhật) | 1,377,473,800 | 1.878.373.000 | 964.232.000 | 30 | |
| 353 | PP2300165673 - Máy xét nghiệm miễn dịch tự động (Model :Access 2 hãng sx : BeckmanCoulter/Mỹ) | 1,189,567,850 | 1.622.139.000 | 832.700.000 | 37 | |
| 354 | PP2300165674 - NHÓM VẬT TƯ Y TẾ THAY THẾ | 10,629,892,500 | 14.495.302.000 | 7.440.926.000 | 3103 | |
| 355 | PP2300165675 - NHÓM KHÍ Y TẾ | 347,700,000 | 474.137.000 | 243.390.000 | 11936 |
Băng cá nhân 2*6cm |
|
| Mã phần lô | PP2300165321 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.659.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng cuộn 0.07*2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300165322 |
| Giá từng phần lô | 7,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.036.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.152.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng dính co giãn Urgoderm 10cm x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300165323 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng Keo Có Gạc Vô Trùng 53x70mm |
|
| Mã phần lô | PP2300165324 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng Keo Dán Sườn 8cm*4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300165325 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng keo vải 2.5cm*5m |
|
| Mã phần lô | PP2300165326 |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng phim trong 3M |
|
| Mã phần lô | PP2300165327 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.841.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng phim trong vô trùng có gạc |
|
| Mã phần lô | PP2300165328 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.891.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng phim trong vô trùng không gạc |
|
| Mã phần lô | PP2300165329 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng rốn tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300165330 |
| Giá từng phần lô | 100,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng thun |
|
| Mã phần lô | PP2300165331 |
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.327.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bông gạc đắp vết thương 8x20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300165332 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bông không thấm |
|
| Mã phần lô | PP2300165333 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bông thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300165334 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.818.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc ép sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300165335 |
| Giá từng phần lô | 1,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.664.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 854.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc mét khổ 0.8m |
|
| Mã phần lô | PP2300165336 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc mỡ Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2300165337 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.136.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300165338 |
| Giá từng phần lô | 3,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.261.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.188.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc phẫu thuật Meche, đã tiệt trùng, không cản quang 3.5*75*61ớp |
|
| Mã phần lô | PP2300165339 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc phẫu thuật ổ bụng, đã tiệt trùng, có cản quang 20*80*4lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300165340 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc phẫu thuật ổ bụng,đã tiệt trùng, có cản quang 10*40*6lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300165341 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300165342 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300165343 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Găng tay mỏng các size |
|
| Mã phần lô | PP2300165344 |
| Giá từng phần lô | 358,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 489.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 251.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khẩu trang giấy 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300165345 |
| Giá từng phần lô | 231,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 316.145.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dây truyền dịch 20 giọt/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300165346 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dây truyền dịch 60 giọt/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300165347 |
| Giá từng phần lô | 14,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.127.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.332.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dây truyền dịch 60 giọt/ml, có bầu lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300165348 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.409.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dây truyền máu 20 giọt/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300165349 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.818.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ bơm thuốc cản quang tự động 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300165350 |
| Giá từng phần lô | 91,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300165351 |
| Giá từng phần lô | 126,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300165352 |
| Giá từng phần lô | 16,284,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.399.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300165353 |
| Giá từng phần lô | 45,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm nhựa 50ml ăn |
|
| Mã phần lô | PP2300165354 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.727.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300165355 |
| Giá từng phần lô | 106,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.841.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.865.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm nhựa 3 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300165356 |
| Giá từng phần lô | 48,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.073.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9041 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm nhựa 50 tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300165357 |
| Giá từng phần lô | 248,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 338.727.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim chích máu đầu tay |
|
| Mã phần lô | PP2300165358 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 473.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim chọc dò tủy sống số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300165359 |
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.186.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 609.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim chọc dò tủy sống số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300165360 |
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.186.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 609.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim chọc dò tủy sống số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300165361 |
| Giá từng phần lô | 6,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.669.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim chọc dò tủy sống số 25 |
|
| Mã phần lô | PP2300165362 |
| Giá từng phần lô | 3,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.548.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.335.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim chọc dò tủy sống số 27 |
|
| Mã phần lô | PP2300165363 |
| Giá từng phần lô | 3,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.548.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.335.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim lấy thuốc 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300165364 |
| Giá từng phần lô | 38,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim luồn an toàn số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300165365 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.582.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim luồn an toàn số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300165366 |
| Giá từng phần lô | 38,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.691.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim luồn an toàn số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300165367 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim luồn an toàn số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300165368 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 458.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim luồn tỉnh mạch an toàn số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300165369 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim luồn tỉnh mạch an toàn số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300165370 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 981.818.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim luồn tĩnh mạch trẻ sơ sinh 26G |
|
| Mã phần lô | PP2300165371 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim nylon số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300165372 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.148.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.103.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim nylon số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300165373 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim nylon số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300165374 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.055.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cathetertạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2300165375 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.636.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cathetertĩnh mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2300165376 |
| Giá từng phần lô | 36,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.073.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cathetertĩnh mạch rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300165377 |
| Giá từng phần lô | 96,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.136.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cathetertĩnh mạch trung tâm 2 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300165378 |
| Giá từng phần lô | 84,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.227.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ Chromic2-0 Kim Tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300165379 |
| Giá từng phần lô | 3,628,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.948.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ Chromic3-0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300165380 |
| Giá từng phần lô | 8,179,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.153.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ Chromic4-0 Kim Tam Giác |
|
| Mã phần lô | PP2300165381 |
| Giá từng phần lô | 34,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.473.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.856.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ Chromic4-0 Kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300165382 |
| Giá từng phần lô | 39,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.218.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ Chromic5-0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300165383 |
| Giá từng phần lô | 7,084,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.959.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ Nylon 1-0 Kim Tam Giác |
|
| Mã phần lô | PP2300165384 |
| Giá từng phần lô | 1,137,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.551.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 796.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ Nylon 2-0 Kim Tam Giác |
|
| Mã phần lô | PP2300165385 |
| Giá từng phần lô | 18,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.272.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ Nylon 3-0 Kim Tam Giác |
|
| Mã phần lô | PP2300165386 |
| Giá từng phần lô | 23,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.318.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ nylon 4-0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300165387 |
| Giá từng phần lô | 18,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.272.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ nylon 5-0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300165388 |
| Giá từng phần lô | 5,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.051.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.133.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ PDS II số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300165389 |
| Giá từng phần lô | 9,367,488 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.774.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.557.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ PDS II số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300165390 |
| Giá từng phần lô | 9,367,488 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.774.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.557.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ PDS II số 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300165391 |
| Giá từng phần lô | 16,068,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.911.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.248.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ PDS II số 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300165392 |
| Giá từng phần lô | 14,702,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.048.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.291.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ PDS II số 6.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300165393 |
| Giá từng phần lô | 23,342,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.339.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ PDS II số 7.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300165394 |
| Giá từng phần lô | 30,118,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.071.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.083.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ Polypropylen số 6.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300165395 |
| Giá từng phần lô | 9,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.287.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.821.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ Polypropylen số 7.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300165396 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ silk 2-0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300165397 |
| Giá từng phần lô | 492,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 671.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ Silk 2-0 Kim Tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300165398 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ Silk 3/0 Không Kim Nhiều Sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300165399 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.355.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.722.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ Silk 3-0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300165400 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.355.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.722.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ Silk 3-0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300165401 |
| Giá từng phần lô | 18,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.272.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ Silk 4-0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300165402 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ Silk 4-0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300165403 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.355.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.722.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ Silk 5-0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300165404 |
| Giá từng phần lô | 492,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 671.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi bện 1/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300165405 |
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi bện 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300165406 |
| Giá từng phần lô | 60,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.127.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi bện 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300165407 |
| Giá từng phần lô | 60,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.127.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi bện 4/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300165408 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi bện 5/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300165409 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.727.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi bện 6/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300165410 |
| Giá từng phần lô | 49,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 khâu gan |
|
| Mã phần lô | PP2300165411 |
| Giá từng phần lô | 3,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.156.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.134.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bao camera nội soi vô trùng 150mm |
|
| Mã phần lô | PP2300165412 |
| Giá từng phần lô | 9,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.418.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.888.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bao Cao Su |
|
| Mã phần lô | PP2300165413 |
| Giá từng phần lô | 1,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.195.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.127.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bì Đựng Nước Tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300165414 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.909.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bịch máu đơn 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2300165415 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bình Hút Dịch Màng Phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300165416 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bột bó 10cm x 4,6m |
|
| Mã phần lô | PP2300165417 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.636.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bột bó 15cm x 4,6m |
|
| Mã phần lô | PP2300165418 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Canuyl airway số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2300165419 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Canuyl airway số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165420 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.909.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Canuyl airway số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300165421 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.909.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Canuyl airway số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300165422 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.909.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Canuyl airway số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300165423 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Canuyl airway số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300165424 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 982.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Canuyl airway số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300165425 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 982.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Canuyl mở khí quản số 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300165426 |
| Giá từng phần lô | 535,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Canuyl mở khí quản số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300165427 |
| Giá từng phần lô | 535,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Canuyl mở khí quản số 4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300165428 |
| Giá từng phần lô | 535,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Canuyl mở khí quản số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300165429 |
| Giá từng phần lô | 535,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Canuyl mở khí quản số 5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300165430 |
| Giá từng phần lô | 535,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Canuyl mở khí quản số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300165431 |
| Giá từng phần lô | 535,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Canuyl mở khí quản số 6.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300165432 |
| Giá từng phần lô | 535,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Canuyl mở khí quản số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300165433 |
| Giá từng phần lô | 535,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đầu côn trắng 100-1000ul |
|
| Mã phần lô | PP2300165434 |
| Giá từng phần lô | 408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 556.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đầu côn trắng 2-200ul |
|
| Mã phần lô | PP2300165435 |
| Giá từng phần lô | 276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 376.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đầu côn vàng có khía |
|
| Mã phần lô | PP2300165436 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.891.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7397 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300165437 |
| Giá từng phần lô | 2,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.417.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây cho ăn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300165438 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2300165439 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây nối bơm tiêm điện dài 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2300165440 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây nối oxy 2m |
|
| Mã phần lô | PP2300165441 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.145.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây nối tiêm thuốc 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300165442 |
| Giá từng phần lô | 81,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.727.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 953 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây thở oxy người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300165443 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.909.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây Thở Oxy sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300165444 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.818.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây thở oxy trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300165445 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.818.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300165446 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Điện cực tim dùng cho trẻ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300165447 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.727.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Điện cực tim dùng cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300165448 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cụ pha thuốc Mini-spike |
|
| Mã phần lô | PP2300165449 |
| Giá từng phần lô | 101,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.314.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.001.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300165450 |
| Giá từng phần lô | 55,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khóa 3 chạc có dây |
|
| Mã phần lô | PP2300165451 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.727.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khóa 3 chạc không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300165452 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lam kính đầu mờ |
|
| Mã phần lô | PP2300165453 |
| Giá từng phần lô | 2,418,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.297.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.693.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lam kính thường |
|
| Mã phần lô | PP2300165454 |
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.691.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lamen 22x22mm |
|
| Mã phần lô | PP2300165455 |
| Giá từng phần lô | 1,662,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.267.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.164.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lọ đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300165456 |
| Giá từng phần lô | 74,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lọ đựng nước tiểu 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300165457 |
| Giá từng phần lô | 7,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.336.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.306.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lọ đựng phân có mái chèo |
|
| Mã phần lô | PP2300165458 |
| Giá từng phần lô | 941,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.283.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 659.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lọc khuẩn 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2300165459 |
| Giá từng phần lô | 19,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.755.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.734.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưới cầm máu surgicel |
|
| Mã phần lô | PP2300165460 |
| Giá từng phần lô | 54,740,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.646.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.318.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2300165461 |
| Giá từng phần lô | 2,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.771.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300165462 |
| Giá từng phần lô | 2,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.771.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300165463 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mask khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300165464 |
| Giá từng phần lô | 2,975,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.057.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.083.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mask khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300165465 |
| Giá từng phần lô | 7,923,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.805.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mask gây mê các số |
|
| Mã phần lô | PP2300165466 |
| Giá từng phần lô | 2,425,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.308.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.698.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mask khí dung sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300165467 |
| Giá từng phần lô | 565,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 772.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mask oxy có túi người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300165468 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mask oxy có túi sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300165469 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mask oxy có túi trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300165470 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng Cầm Máu Mũi Unopore8 x1.5 x 2cm |
|
| Mã phần lô | PP2300165471 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.227.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nón phẩu thuật nữ |
|
| Mã phần lô | PP2300165472 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.659.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nút chặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300165473 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống cai máy thở chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300165474 |
| Giá từng phần lô | 4,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.027.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.094.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống Chống Đông EDTA K2 |
|
| Mã phần lô | PP2300165475 |
| Giá từng phần lô | 51,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.691.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống Đặt NKQ Số 2 Không Bóng Chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300165476 |
| Giá từng phần lô | 2,136,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.913.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống Đặt NKQ số 2.5 Có Bóng Chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300165477 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống đặt NKQ số 2.5 không bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300165478 |
| Giá từng phần lô | 2,136,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.913.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống Đặt NKQ Số 3 Có Bóng Chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300165479 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.309.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống Đặt NKQ số 3 không bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300165480 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.136.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống Đặt NKQ số 3.5 Có Bóng Chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300165481 |
| Giá từng phần lô | 1,014,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.383.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống Đặt NKQ Số 3.5 Không Bóng Chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300165482 |
| Giá từng phần lô | 10,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.564.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.476.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống đặt NKQ số 4 có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300165483 |
| Giá từng phần lô | 3,042,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.148.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.129.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống đặt NKQ số 4 không bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300165484 |
| Giá từng phần lô | 8,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.165.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.732.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 76 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ông Đặt NKQ số 4,5 không bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300165485 |
| Giá từng phần lô | 6,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.361.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống đặt NKQ số 4.5 có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300165486 |
| Giá từng phần lô | 4,394,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.992.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.076.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống đặt NKQ số 5 có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300165487 |
| Giá từng phần lô | 4,394,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.992.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.076.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống đặt NKQ số 5 không bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300165488 |
| Giá từng phần lô | 5,162,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.039.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.613.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống đặt NKQ số 5,5 có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300165489 |
| Giá từng phần lô | 4,394,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.992.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.076.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống đặt NKQ số 5,5 không bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300165490 |
| Giá từng phần lô | 4,094,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.583.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.866.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống đặt NKQ số 6 có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300165491 |
| Giá từng phần lô | 3,042,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.148.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.129.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống đặt NKQ số 6 không bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300165492 |
| Giá từng phần lô | 2,136,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.913.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống đặt NKQ số 6,5 có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300165493 |
| Giá từng phần lô | 3,042,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.148.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.129.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống Đặt NKQ số 6.5 không Bóng Chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300165494 |
| Giá từng phần lô | 2,047,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.791.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.433.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống đặt NKQ số 7 có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300165495 |
| Giá từng phần lô | 1,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.844.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 946.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống đặt NKQ Số 7 không Bóng Chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300165496 |
| Giá từng phần lô | 2,492,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.398.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống đặt NKQ số 7,5 có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300165497 |
| Giá từng phần lô | 1,014,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.383.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống đặt NKQ số 8 có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300165498 |
| Giá từng phần lô | 1,014,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.383.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống đựng dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300165499 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.373.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.218.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống hút dịch có kiểm soát số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300165500 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống hút dịch có kiểm soát số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300165501 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống hút dịch có kiểm soát số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300165502 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống hút dịch có kiểm soát số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300165503 |
| Giá từng phần lô | 66,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống hút dịch có kiểm soát số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300165504 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1479 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống hút dịch có kiểm soát số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300165505 |
| Giá từng phần lô | 50,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3781 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống hút dịch có kiểm soát số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300165506 |
| Giá từng phần lô | 50,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3781 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống hút dịch không kiểm soát số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300165507 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống ly tâm Eppendorf |
|
| Mã phần lô | PP2300165508 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.664.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.394.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống Mở Thông Dạ Dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2300165509 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.602.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.363.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống Nghiệm Citrat các size |
|
| Mã phần lô | PP2300165510 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống Nghiệm Heparin các size |
|
| Mã phần lô | PP2300165511 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm nhựa có nắp 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300165512 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm Serum 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300165513 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.823.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.449.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống Penrose Tiệt Trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300165514 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống sonde màng phổi thẳng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300165515 |
| Giá từng phần lô | 2,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.741.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.407.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống Thông Niệu Quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2300165516 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 982.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phim Fuji khô laserDI-HL 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300165517 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.909.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phim Fuji khô laser DI-HL 35x43cm |
|
| Mã phần lô | PP2300165518 |
| Giá từng phần lô | 219,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.636.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Pipet nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300165519 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.932.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sáp cầm máu xương Bone Wax |
|
| Mã phần lô | PP2300165520 |
| Giá từng phần lô | 4,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.695.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.923.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde dạ dày số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300165521 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.823.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.449.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 76 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde dạ dày số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300165522 |
| Giá từng phần lô | 1,552,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.117.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde dạ dày số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300165523 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.332.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.197.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde dạ dày số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300165524 |
| Giá từng phần lô | 517,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 706.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 362.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde dạ dày số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300165525 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde dạ dày số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300165526 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde dạ dày số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300165527 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde dạ dày số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300165528 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.909.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde foley 2 nhánh số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300165529 |
| Giá từng phần lô | 3,013,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.109.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.109.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde foley 2 nhánh số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300165530 |
| Giá từng phần lô | 2,489,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.394.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.742.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde foley 2 nhánh số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300165531 |
| Giá từng phần lô | 3,995,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.448.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.797.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde Foley 2 Nhánh số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300165532 |
| Giá từng phần lô | 1,834,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.501.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.284.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde foley 2 nhánh số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300165533 |
| Giá từng phần lô | 458,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 321.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde Foley 2 Nhánh số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2300165534 |
| Giá từng phần lô | 4,585,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.252.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde Foley 2 Nhánh Số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300165535 |
| Giá từng phần lô | 3,013,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.109.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.109.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde hậu môn số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300165536 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 473.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde hậu môn số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300165537 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 473.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde hậu môn số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300165538 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 473.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde hậu môn số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300165539 |
| Giá từng phần lô | 2,587,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.811.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 95 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde hậu môn số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300165540 |
| Giá từng phần lô | 517,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 706.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 362.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde hậu môn số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2300165541 |
| Giá từng phần lô | 517,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 706.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 362.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde tiểu Nelaton số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300165542 |
| Giá từng phần lô | 747,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.019.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 523.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde tiểu Nelaton số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300165543 |
| Giá từng phần lô | 747,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.019.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 523.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde tiểu Nelaton số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300165544 |
| Giá từng phần lô | 747,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.019.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 523.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi Bọc Lưỡi Dao Laser |
|
| Mã phần lô | PP2300165545 |
| Giá từng phần lô | 5,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.057.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.623.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vòng đeo tay bệnh nhân có bảng tên loại trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300165546 |
| Giá từng phần lô | 8,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.977.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.635.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Xốp cầm máu spongostan |
|
| Mã phần lô | PP2300165547 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.614.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng chỉ thị nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2300165548 |
| Giá từng phần lô | 4,924,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.716.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.447.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ Thị Hóa Học Kiểm Tra Chất Lượng Tiệt Khuẩn Y Tế 121-134°C |
|
| Mã phần lô | PP2300165549 |
| Giá từng phần lô | 1,064,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.452.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 745.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hoá chất Hydrogen Peroxidedùng cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300165550 |
| Giá từng phần lô | 119,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.614.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ thị hoá học hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300165551 |
| Giá từng phần lô | 955,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.303.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 669.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Que chỉ thị hoá học Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300165552 |
| Giá từng phần lô | 512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 698.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 358.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi Hấp Tiệt Trùng 100mmx100m |
|
| Mã phần lô | PP2300165553 |
| Giá từng phần lô | 17,321,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.621.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi Hấp Tiệt Trùng 100mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2300165554 |
| Giá từng phần lô | 28,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.352.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi Hấp Tiệt Trùng 200mmx100m |
|
| Mã phần lô | PP2300165555 |
| Giá từng phần lô | 56,541,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.102.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.579.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi Hấp Tiệt Trùng 250mmx100m |
|
| Mã phần lô | PP2300165556 |
| Giá từng phần lô | 68,806,275 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.827.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.164.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300165557 |
| Giá từng phần lô | 32,094,570 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.765.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300165558 |
| Giá từng phần lô | 12,838,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.507.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.987.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bóng bóp gây mê các số |
|
| Mã phần lô | PP2300165559 |
| Giá từng phần lô | 1,458,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.988.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.021.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ampu bóp bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300165560 |
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bình làm ẩm Cpap dùng nhiều lần. |
|
| Mã phần lô | PP2300165561 |
| Giá từng phần lô | 207,265,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.635.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.086.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bình làm ẩm oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300165562 |
| Giá từng phần lô | 6,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.284.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.253.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dây máy thở người lớn dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300165563 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.614.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dây máy thở sơ sinh dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300165564 |
| Giá từng phần lô | 101,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.068.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dây máy thở trẻ em dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300165565 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2300165566 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2300165567 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bóng đèn đặt NKQ các size |
|
| Mã phần lô | PP2300165568 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.782.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.628.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Canula thở Cpap Silicon các size |
|
| Mã phần lô | PP2300165569 |
| Giá từng phần lô | 19,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.514.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chén chum inox |
|
| Mã phần lô | PP2300165570 |
| Giá từng phần lô | 4,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.326.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dao đốt điện sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300165571 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.782.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây máy thở CPAP |
|
| Mã phần lô | PP2300165572 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đồng hồ oxy bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300165573 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.327.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.788.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đồng hồ oxy bệnh nhân dùng cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300165574 |
| Giá từng phần lô | 10,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.991.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.182.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đồng hồ oxy loại 2 đồng hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300165575 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.045.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy điện tim 110x 140mm |
|
| Mã phần lô | PP2300165576 |
| Giá từng phần lô | 2,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.535.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.814.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy điện tim 12 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2300165577 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.191.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy in nhiệt các size |
|
| Mã phần lô | PP2300165578 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.443.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy siêu âm đen trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300165579 |
| Giá từng phần lô | 19,687,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.847.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.781.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hộp đựng bông cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300165580 |
| Giá từng phần lô | 7,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.941.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.103.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Huyết áp người lớn có kiểm định |
|
| Mã phần lô | PP2300165581 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.355.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Huyết áp trẻ em có kiểm định |
|
| Mã phần lô | PP2300165582 |
| Giá từng phần lô | 11,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.033.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Huyết áp trẻ sơ sinh có kiểm định |
|
| Mã phần lô | PP2300165583 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kelly cong các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300165584 |
| Giá từng phần lô | 16,799,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.908.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kềm gặm xương đứng 4mm |
|
| Mã phần lô | PP2300165585 |
| Giá từng phần lô | 47,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.159.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kềm gặm xương đứng 2mm |
|
| Mã phần lô | PP2300165586 |
| Giá từng phần lô | 47,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.159.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kéo cắt chỉ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300165587 |
| Giá từng phần lô | 3,033,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.123.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kéo chuôi vàng đầu cong nhọn 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300165588 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kẹp phẫu tích có mấu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300165589 |
| Giá từng phần lô | 405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 552.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kẹp phẫu tích không mấu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300165590 |
| Giá từng phần lô | 331,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 452.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khay quả đậu inox |
|
| Mã phần lô | PP2300165591 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.727.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nắp trocar 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2300165592 |
| Giá từng phần lô | 62,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.811.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nắp trocar 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300165593 |
| Giá từng phần lô | 62,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.811.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2300165594 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2300165595 |
| Giá từng phần lô | 3,855,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.258.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.699.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhíp có mấu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300165596 |
| Giá từng phần lô | 4,615,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.294.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.231.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhíp kẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300165597 |
| Giá từng phần lô | 812,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.108.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 569.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhíp không mấu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300165598 |
| Giá từng phần lô | 7,964,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.861.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống hút Silicon mềm đường kính trong 6mm ( Dùng cho máy hút dịch) |
|
| Mã phần lô | PP2300165599 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.148.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.103.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2300165600 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.464.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống quay HCT (ống Haematokrit) |
|
| Mã phần lô | PP2300165601 |
| Giá từng phần lô | 548,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 747.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Que lấy bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300165602 |
| Giá từng phần lô | 1,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.865.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 958.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thước đo áp lực tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300165603 |
| Giá từng phần lô | 600,572 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi đựng oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300165604 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 473.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300165605 |
| Giá từng phần lô | 583,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 795.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cốc nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300165606 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.418.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Composite A1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165607 |
| Giá từng phần lô | 1,413,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.927.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 989.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Composite A2 |
|
| Mã phần lô | PP2300165608 |
| Giá từng phần lô | 1,413,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.927.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 989.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Composite A3 |
|
| Mã phần lô | PP2300165609 |
| Giá từng phần lô | 2,826,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.854.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.978.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Composite A3,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300165610 |
| Giá từng phần lô | 3,532,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.817.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.473.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Composite lỏng màu A2 |
|
| Mã phần lô | PP2300165611 |
| Giá từng phần lô | 1,971,459 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.688.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | - |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Composite lỏng màu A3 |
|
| Mã phần lô | PP2300165612 |
| Giá từng phần lô | 1,971,459 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.688.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | - |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dầu tay khoan ( Chai/480ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300165613 |
| Giá từng phần lô | 796,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.086.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 558.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | - |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
dung dịch diệt khuẩn, sát trùng lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300165614 |
| Giá từng phần lô | 1,363,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.859.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 954.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vật liệu tạo độ nhám men răng, etching men răng - T Etchant |
|
| Mã phần lô | PP2300165615 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.473.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2300165616 |
| Giá từng phần lô | 194,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | - |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Fuji IX lớn màu A3 |
|
| Mã phần lô | PP2300165617 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.727.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Keo 3M |
|
| Mã phần lô | PP2300165618 |
| Giá từng phần lô | 8,937,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.187.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.256.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim nha khoa ngắn G27 |
|
| Mã phần lô | PP2300165619 |
| Giá từng phần lô | 672,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 918.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 471.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | - |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mặt gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300165620 |
| Giá từng phần lô | 369,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 503.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 258.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống chích sắt nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300165621 |
| Giá từng phần lô | 1,149,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.567.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 804.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | - |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống hút nước bọt nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300165622 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 794.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Oxit kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2300165623 |
| Giá từng phần lô | 105,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | - |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300165624 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 614.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2300165625 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 347.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300165626 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300165627 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 655.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300165628 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2300165629 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300165630 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch Giêm Sa mẹ |
|
| Mã phần lô | PP2300165631 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.909.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kít thử ASO |
|
| Mã phần lô | PP2300165632 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300165633 |
| Giá từng phần lô | 52,773,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.963.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.941.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test CRP latex |
|
| Mã phần lô | PP2300165634 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test kháng thể IgG/IgM sốt xuất huyết Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2300165635 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test nhanh chẩn đoán bệnh đường ruột do Rotavirut |
|
| Mã phần lô | PP2300165636 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300165637 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test nhanh chuẩn đoán nhồi máu cơ tim |
|
| Mã phần lô | PP2300165638 |
| Giá từng phần lô | 13,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.471.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test nhanh chuẩn đoán sốt rét |
|
| Mã phần lô | PP2300165639 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.636.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên H.pyloritrong phân |
|
| Mã phần lô | PP2300165640 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.818.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2300165641 |
| Giá từng phần lô | 1,900,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.592.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test nhanh tìm kháng nguyên chẩn đoán sớm virut sốt xuất huyết NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165642 |
| Giá từng phần lô | 523,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 366.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test phát hiện định tính HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300165643 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test phát hiện định tính kháng nguyên HBV - HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300165644 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.818.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test phát hiện kháng thể IgM kháng Enterovirus 71 |
|
| Mã phần lô | PP2300165645 |
| Giá từng phần lô | 33,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.532.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.373.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300165646 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.909.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG/IgM kháng virus Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2300165647 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thẻ định nhóm máu Serafol ABO (Có film phủ bằng nhựa tự dính Serafol Film) |
|
| Mã phần lô | PP2300165648 |
| Giá từng phần lô | 127,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.727.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Widal felix test |
|
| Mã phần lô | PP2300165649 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.727.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán nhiễm HIV thế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300165650 |
| Giá từng phần lô | 3,255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.439.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.279.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cidexzyme |
|
| Mã phần lô | PP2300165651 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2300165652 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cồn 70 |
|
| Mã phần lô | PP2300165653 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch khử khuẩn phòng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300165654 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300165655 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.636.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch sát khuẩn,khử trùng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300165656 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gel KLY Bôi Trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300165657 |
| Giá từng phần lô | 6,247,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.519.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.373.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gell siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300165658 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.309.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lọ nuôi cấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2300165659 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.159.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nước cất không dùng cho pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300165660 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.727.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nước Javen 7-8% |
|
| Mã phần lô | PP2300165661 |
| Giá từng phần lô | 10,666,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Viên nén khử khuẩn Presep 2.5g |
|
| Mã phần lô | PP2300165662 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vôi Sô đa |
|
| Mã phần lô | PP2300165663 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.433.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.409.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2300165664 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Máy xét nghiệm sinh hóa tự động. Model SAT 600. |
|
| Mã phần lô | PP2300165665 |
| Giá từng phần lô | 1,553,136,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.117.915.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.087.196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Máy huyết học tổng trở ( Model :Convergys X3 Hãng sx Convergent/Đức) |
|
| Mã phần lô | PP2300165666 |
| Giá từng phần lô | 560,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 764.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Máy xét nghiệm nước tiểu (Model: URI-TEX300) |
|
| Mã phần lô | PP2300165667 |
| Giá từng phần lô | 14,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.891.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Máy điện giải đồ 3 thông số ( Model:EASLYTE PLUS hãng sx: Medica/Mỹ) |
|
| Mã phần lô | PP2300165668 |
| Giá từng phần lô | 271,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.588.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.235.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Máy phân tích khí máu Easyblood Gas Medica/Mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2300165669 |
| Giá từng phần lô | 379,486,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 517.482.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 265.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Máy xét nghiệm đông máu Model: Arkimeds Hãng sản xuất: Tridemaengineering s.r.l Xuất xứ: Ý |
|
| Mã phần lô | PP2300165670 |
| Giá từng phần lô | 776,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.058.692.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 543.463.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1021 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Máy xét nghiệm sinh hóa bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300165671 |
| Giá từng phần lô | 932,184,130 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.271.164.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 652.532.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 69 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Máy huyết học Laser (Model: XN-330 hãng sx Sysmex/Nhật) |
|
| Mã phần lô | PP2300165672 |
| Giá từng phần lô | 1,377,473,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.878.373.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 964.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Máy xét nghiệm miễn dịch tự động (Model :Access 2 hãng sx : BeckmanCoulter/Mỹ) |
|
| Mã phần lô | PP2300165673 |
| Giá từng phần lô | 1,189,567,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.622.139.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 832.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
NHÓM VẬT TƯ Y TẾ THAY THẾ |
|
| Mã phần lô | PP2300165674 |
| Giá từng phần lô | 10,629,892,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.495.302.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.440.926.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3103 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
NHÓM KHÍ Y TẾ |
|
| Mã phần lô | PP2300165675 |
| Giá từng phần lô | 347,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 474.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi