Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao, sinh phẩm y tế, hóa chất sát khuẩn, hóa chất xét nghiệm, vật tư y tế thay thế và khí y tế của Bệnh viện Nhi tỉnh Gia Lai năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300093060-02
Thời điểm đóng mở thầu 05/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI TỈNH GIA lAI
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI TỈNH GIA lAI
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế tiêu hao, sinh phẩm y tế, hóa chất sát khuẩn, hóa chất xét nghiệm, vật tư y tế thay thế và khí y tế của Bệnh viện Nhi tỉnh Gia Lai năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300066786
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu sự nghiệp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Gia Lai
Giá gói thầu 29,411,065,546 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 352.932.785 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300165321 - Băng cá nhân 2*6cm 21,750,000 29.659.000 15.225.000 4767
2 PP2300165322 - Băng cuộn 0.07*2.5m 7,360,000 10.036.000 5.152.000 756
3 PP2300165323 - Băng dính co giãn Urgoderm 10cm x 2,5m 25,500,000 34.773.000 17.850.000 49
4 PP2300165324 - Băng Keo Có Gạc Vô Trùng 53x70mm 10,500,000 14.318.000 7.350.000 411
5 PP2300165325 - Băng Keo Dán Sườn 8cm*4.5m 29,000,000 39.545.000 20.300.000 33
6 PP2300165326 - Băng keo vải 2.5cm*5m 302,400,000 412.364.000 211.680.000 1973
7 PP2300165327 - Băng phim trong 3M 5,750,000 7.841.000 4.025.000 38
8 PP2300165328 - Băng phim trong vô trùng có gạc 4,320,000 5.891.000 3.024.000 59
9 PP2300165329 - Băng phim trong vô trùng không gạc 6,000,000 8.182.000 4.200.000 66
10 PP2300165330 - Băng rốn tiệt trùng 100,500 137.000 70.000 5
11 PP2300165331 - Băng thun 105,840,000 144.327.000 74.088.000 460
12 PP2300165332 - Bông gạc đắp vết thương 8x20 cm 56,000,000 76.364.000 39.200.000 4603
13 PP2300165333 - Bông không thấm 3,500,000 4.773.000 2.450.000 4
14 PP2300165334 - Bông thấm nước 148,000,000 201.818.000 103.600.000 132
15 PP2300165335 - Gạc ép sọ não 1,220,000 1.664.000 854.000 329
16 PP2300165336 - Gạc mét khổ 0.8m 1,300,000 1.773.000 910.000 41
17 PP2300165337 - Gạc mỡ Vaselin 11,100,000 15.136.000 7.770.000 986
18 PP2300165338 - Gạc phẫu thuật 3,125,000 4.261.000 2.188.000 411
19 PP2300165339 - Gạc phẫu thuật Meche, đã tiệt trùng, không cản quang 3.5*75*61ớp 20,500,000 27.955.000 14.350.000 822
20 PP2300165340 - Gạc phẫu thuật ổ bụng, đã tiệt trùng, có cản quang 20*80*4lớp 154,000,000 210.000.000 107.800.000 3616
21 PP2300165341 - Gạc phẫu thuật ổ bụng,đã tiệt trùng, có cản quang 10*40*6lớp 110,000,000 150.000.000 77.000.000 3616
22 PP2300165342 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6.5 180,000,000 245.455.000 126.000.000 4932
23 PP2300165343 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7 300,000,000 409.091.000 210.000.000 8219
24 PP2300165344 - Găng tay mỏng các size 358,800,000 489.273.000 251.160.000 45370
25 PP2300165345 - Khẩu trang giấy 3 lớp 231,840,000 316.145.000 162.288.000 45370
26 PP2300165346 - Bộ dây truyền dịch 20 giọt/ml 116,000,000 158.182.000 81.200.000 3288
27 PP2300165347 - Bộ dây truyền dịch 60 giọt/ml 14,760,000 20.127.000 10.332.000 197
28 PP2300165348 - Bộ dây truyền dịch 60 giọt/ml, có bầu lọc 9,100,000 12.409.000 6.370.000 58
29 PP2300165349 - Bộ dây truyền máu 20 giọt/ml 104,000,000 141.818.000 72.800.000 658
30 PP2300165350 - Bộ bơm thuốc cản quang tự động 2 nòng 91,800,000 125.182.000 64.260.000 20
31 PP2300165351 - Bơm tiêm nhựa 10ml 126,100,000 171.955.000 88.270.000 15945
32 PP2300165352 - Bơm tiêm nhựa 1ml 16,284,000 22.205.000 11.399.000 3025
33 PP2300165353 - Bơm tiêm nhựa 20ml 45,050,000 61.432.000 31.535.000 2795
34 PP2300165354 - Bơm tiêm nhựa 50ml ăn 10,800,000 14.727.000 7.560.000 329
35 PP2300165355 - Bơm tiêm nhựa 5ml 106,950,000 145.841.000 74.865.000 18904
36 PP2300165356 - Bơm tiêm nhựa 3 ml 48,675,000 66.375.000 34.073.000 9041
37 PP2300165357 - Bơm tiêm nhựa 50 tiêm 248,400,000 338.727.000 173.880.000 7562
38 PP2300165358 - Kim chích máu đầu tay 675,000 920.000 473.000 411
39 PP2300165359 - Kim chọc dò tủy sống số 18 870,000 1.186.000 609.000 5
40 PP2300165360 - Kim chọc dò tủy sống số 20 870,000 1.186.000 609.000 5
41 PP2300165361 - Kim chọc dò tủy sống số 22 6,670,000 9.095.000 4.669.000 38
42 PP2300165362 - Kim chọc dò tủy sống số 25 3,335,000 4.548.000 2.335.000 19
43 PP2300165363 - Kim chọc dò tủy sống số 27 3,335,000 4.548.000 2.335.000 19
44 PP2300165364 - Kim lấy thuốc 18 38,700,000 52.773.000 27.090.000 14137
45 PP2300165365 - Kim luồn an toàn số 18 3,360,000 4.582.000 2.352.000 33
46 PP2300165366 - Kim luồn an toàn số 20 38,640,000 52.691.000 27.048.000 378
47 PP2300165367 - Kim luồn an toàn số 22 168,000,000 229.091.000 117.600.000 1644
48 PP2300165368 - Kim luồn an toàn số 24 336,000,000 458.182.000 235.200.000 3288
49 PP2300165369 - Kim luồn tỉnh mạch an toàn số 22 270,000,000 368.182.000 189.000.000 2466
50 PP2300165370 - Kim luồn tỉnh mạch an toàn số 24 720,000,000 981.818.000 504.000.000 6575
51 PP2300165371 - Kim luồn tĩnh mạch trẻ sơ sinh 26G 19,800,000 27.000.000 13.860.000 197
52 PP2300165372 - Kim nylon số 18 1,575,000 2.148.000 1.103.000 82
53 PP2300165373 - Kim nylon số 20 6,300,000 8.591.000 4.410.000 329
54 PP2300165374 - Kim nylon số 22 17,640,000 24.055.000 12.348.000 822
55 PP2300165375 - Cathetertạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên 54,000,000 73.636.000 37.800.000 5
56 PP2300165376 - Cathetertĩnh mạch ngoại biên 36,720,000 50.073.000 25.704.000 3
57 PP2300165377 - Cathetertĩnh mạch rốn 96,900,000 132.136.000 67.830.000 41
58 PP2300165378 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 2 nòng các cỡ 84,500,000 115.227.000 59.150.000 21
59 PP2300165379 - Chỉ Chromic2-0 Kim Tròn 3,628,800 4.948.000 2.540.000 24
60 PP2300165380 - Chỉ Chromic3-0 kim tròn 8,179,200 11.153.000 5.725.000 47
61 PP2300165381 - Chỉ Chromic4-0 Kim Tam Giác 34,080,000 46.473.000 23.856.000 197
62 PP2300165382 - Chỉ Chromic4-0 Kim tròn 39,760,000 54.218.000 27.832.000 230
63 PP2300165383 - Chỉ Chromic5-0 kim tam giác 7,084,000 9.660.000 4.959.000 23
64 PP2300165384 - Chỉ Nylon 1-0 Kim Tam Giác 1,137,600 1.551.000 796.000 12
65 PP2300165385 - Chỉ Nylon 2-0 Kim Tam Giác 18,960,000 25.855.000 13.272.000 197
66 PP2300165386 - Chỉ Nylon 3-0 Kim Tam Giác 23,700,000 32.318.000 16.590.000 247
67 PP2300165387 - Chỉ nylon 4-0 kim tam giác 18,960,000 25.855.000 13.272.000 197
68 PP2300165388 - Chỉ nylon 5-0 kim tam giác 5,904,000 8.051.000 4.133.000 47
69 PP2300165389 - Chỉ PDS II số 2 9,367,488 12.774.000 6.557.000 12
70 PP2300165390 - Chỉ PDS II số 3 9,367,488 12.774.000 6.557.000 12
71 PP2300165391 - Chỉ PDS II số 4.0 16,068,120 21.911.000 11.248.000 20
72 PP2300165392 - Chỉ PDS II số 5.0 14,702,040 20.048.000 10.291.000 20
73 PP2300165393 - Chỉ PDS II số 6.0 23,342,040 31.830.000 16.339.000 20
74 PP2300165394 - Chỉ PDS II số 7.0 30,118,560 41.071.000 21.083.000 20
75 PP2300165395 - Chỉ Polypropylen số 6.0 9,744,000 13.287.000 6.821.000 20
76 PP2300165396 - Chỉ Polypropylen số 7.0 13,200,000 18.000.000 9.240.000 20
77 PP2300165397 - Chỉ silk 2-0 kim tam giác 492,000 671.000 344.000 4
78 PP2300165398 - Chỉ Silk 2-0 Kim Tròn 15,800,000 21.545.000 11.060.000 164
79 PP2300165399 - Chỉ Silk 3/0 Không Kim Nhiều Sợi 2,460,000 3.355.000 1.722.000 20
80 PP2300165400 - Chỉ Silk 3-0 kim tam giác 2,460,000 3.355.000 1.722.000 20
81 PP2300165401 - Chỉ Silk 3-0 kim tròn 18,960,000 25.855.000 13.272.000 197
82 PP2300165402 - Chỉ Silk 4-0 kim tam giác 20,500,000 27.955.000 14.350.000 164
83 PP2300165403 - Chỉ Silk 4-0 kim tròn 2,460,000 3.355.000 1.722.000 20
84 PP2300165404 - Chỉ Silk 5-0 kim tam giác 492,000 671.000 344.000 4
85 PP2300165405 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi bện 1/0 kim tròn 70,800,000 96.545.000 49.560.000 197
86 PP2300165406 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi bện 2/0 kim tròn 60,960,000 83.127.000 42.672.000 197
87 PP2300165407 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi bện 3/0 kim tròn 60,960,000 83.127.000 42.672.000 197
88 PP2300165408 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi bện 4/0 kim tròn 66,000,000 90.000.000 46.200.000 197
89 PP2300165409 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi bện 5/0 kim tròn 76,800,000 104.727.000 53.760.000 197
90 PP2300165410 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi bện 6/0 kim tròn 49,400,000 67.364.000 34.580.000 107
91 PP2300165411 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 khâu gan 3,048,000 4.156.000 2.134.000 8
92 PP2300165412 - Bao camera nội soi vô trùng 150mm 9,840,000 13.418.000 6.888.000 197
93 PP2300165413 - Bao Cao Su 1,610,000 2.195.000 1.127.000 378
94 PP2300165414 - Bì Đựng Nước Tiểu 10,200,000 13.909.000 7.140.000 279
95 PP2300165415 - Bịch máu đơn 250ml 84,000,000 114.545.000 58.800.000 197
96 PP2300165416 - Bình Hút Dịch Màng Phổi 5,200,000 7.091.000 3.640.000 8
97 PP2300165417 - Bột bó 10cm x 4,6m 10,000,000 13.636.000 7.000.000 66
98 PP2300165418 - Bột bó 15cm x 4,6m 12,000,000 16.364.000 8.400.000 66
99 PP2300165419 - Canuyl airway số 0 60,000 82.000 42.000 2
100 PP2300165420 - Canuyl airway số 1 10,200,000 13.909.000 7.140.000 279
101 PP2300165421 - Canuyl airway số 2 10,200,000 13.909.000 7.140.000 279
102 PP2300165422 - Canuyl airway số 3 10,200,000 13.909.000 7.140.000 279
103 PP2300165423 - Canuyl airway số 4 3,000,000 4.091.000 2.100.000 82
104 PP2300165424 - Canuyl airway số 5 720,000 982.000 504.000 20
105 PP2300165425 - Canuyl airway số 6 720,000 982.000 504.000 20
106 PP2300165426 - Canuyl mở khí quản số 3.5 535,000 730.000 375.000 1
107 PP2300165427 - Canuyl mở khí quản số 4 535,000 730.000 375.000 1
108 PP2300165428 - Canuyl mở khí quản số 4.5 535,000 730.000 375.000 1
109 PP2300165429 - Canuyl mở khí quản số 5 535,000 730.000 375.000 1
110 PP2300165430 - Canuyl mở khí quản số 5.5 535,000 730.000 375.000 1
111 PP2300165431 - Canuyl mở khí quản số 6 535,000 730.000 375.000 1
112 PP2300165432 - Canuyl mở khí quản số 6.5 535,000 730.000 375.000 1
113 PP2300165433 - Canuyl mở khí quản số 7 535,000 730.000 375.000 1
114 PP2300165434 - Đầu côn trắng 100-1000ul 408,000 556.000 286.000 559
115 PP2300165435 - Đầu côn trắng 2-200ul 276,000 376.000 193.000 378
116 PP2300165436 - Đầu côn vàng có khía 4,320,000 5.891.000 3.024.000 7397
117 PP2300165437 - Đầu côn xanh 2,024,000 2.760.000 1.417.000 1512
118 PP2300165438 - Dây cho ăn các số 20,000,000 27.273.000 14.000.000 658
119 PP2300165439 - Dây garo 3,800,000 5.182.000 2.660.000 33
120 PP2300165440 - Dây nối bơm tiêm điện dài 150cm 81,600,000 111.273.000 57.120.000 2795
121 PP2300165441 - Dây nối oxy 2m 840,000 1.145.000 588.000 23
122 PP2300165442 - Dây nối tiêm thuốc 15 cm 81,200,000 110.727.000 56.840.000 953
123 PP2300165443 - Dây thở oxy người lớn 3,600,000 4.909.000 2.520.000 66
124 PP2300165444 - Dây Thở Oxy sơ sinh 27,000,000 36.818.000 18.900.000 493
125 PP2300165445 - Dây thở oxy trẻ em 27,000,000 36.818.000 18.900.000 493
126 PP2300165446 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng 19,200,000 26.182.000 13.440.000 9863
127 PP2300165447 - Điện cực tim dùng cho trẻ lớn 4,200,000 5.727.000 2.940.000 329
128 PP2300165448 - Điện cực tim dùng cho trẻ sơ sinh 12,600,000 17.182.000 8.820.000 986
129 PP2300165449 - Dụng cụ pha thuốc Mini-spike 101,430,000 138.314.000 71.001.000 378
130 PP2300165450 - Kẹp rốn 55,125 75.000 39.000 6
131 PP2300165451 - Khóa 3 chạc có dây 10,800,000 14.727.000 7.560.000 296
132 PP2300165452 - Khóa 3 chạc không dây 5,400,000 7.364.000 3.780.000 197
133 PP2300165453 - Lam kính đầu mờ 2,418,000 3.297.000 1.693.000 986
134 PP2300165454 - Lam kính thường 12,240,000 16.691.000 8.568.000 6575
135 PP2300165455 - Lamen 22x22mm 1,662,500 2.267.000 1.164.000 411
136 PP2300165456 - Lọ đựng bệnh phẩm 74,600 102.000 52.000 8
137 PP2300165457 - Lọ đựng nước tiểu 50ml 7,580,000 10.336.000 5.306.000 822
138 PP2300165458 - Lọ đựng phân có mái chèo 941,200 1.283.000 659.000 66
139 PP2300165459 - Lọc khuẩn 3 chức năng 19,620,000 26.755.000 13.734.000 99
140 PP2300165460 - Lưới cầm máu surgicel 54,740,160 74.646.000 38.318.000 20
141 PP2300165461 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng số 11 2,530,000 3.450.000 1.771.000 378
142 PP2300165462 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng số 15 2,530,000 3.450.000 1.771.000 378
143 PP2300165463 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng số 20 2,200,000 3.000.000 1.540.000 329
144 PP2300165464 - Mask khí dung người lớn 2,975,280 4.057.000 2.083.000 19
145 PP2300165465 - Mask khí dung trẻ em 7,923,300 10.805.000 5.546.000 58
146 PP2300165466 - Mask gây mê các số 2,425,500 3.308.000 1.698.000 10
147 PP2300165467 - Mask khí dung sơ sinh 565,950 772.000 396.000 4
148 PP2300165468 - Mask oxy có túi người lớn 1,500,000 2.045.000 1.050.000 10
149 PP2300165469 - Mask oxy có túi sơ sinh 3,000,000 4.091.000 2.100.000 20
150 PP2300165470 - Mask oxy có túi trẻ em 3,000,000 4.091.000 2.100.000 20
151 PP2300165471 - Miếng Cầm Máu Mũi Unopore8 x1.5 x 2cm 7,500,000 10.227.000 5.250.000 8
152 PP2300165472 - Nón phẩu thuật nữ 28,350,000 38.659.000 19.845.000 4110
153 PP2300165473 - Nút chặn kim luồn 8,500,000 11.591.000 5.950.000 559
154 PP2300165474 - Ống cai máy thở chữ T 4,420,000 6.027.000 3.094.000 21
155 PP2300165475 - Ống Chống Đông EDTA K2 51,840,000 70.691.000 36.288.000 5918
156 PP2300165476 - Ống Đặt NKQ Số 2 Không Bóng Chèn 2,136,000 2.913.000 1.495.000 20
157 PP2300165477 - Ống Đặt NKQ số 2.5 Có Bóng Chèn 400,000 545.000 280.000 4
158 PP2300165478 - Ống đặt NKQ số 2.5 không bóng chèn 2,136,000 2.913.000 1.495.000 20
159 PP2300165479 - Ống Đặt NKQ Số 3 Có Bóng Chèn 960,000 1.309.000 672.000 10
160 PP2300165480 - Ống Đặt NKQ số 3 không bóng chèn 8,900,000 12.136.000 6.230.000 82
161 PP2300165481 - Ống Đặt NKQ số 3.5 Có Bóng Chèn 1,014,000 1.383.000 710.000 10
162 PP2300165482 - Ống Đặt NKQ Số 3.5 Không Bóng Chèn 10,680,000 14.564.000 7.476.000 99
163 PP2300165483 - Ống đặt NKQ số 4 có bóng chèn 3,042,000 4.148.000 2.129.000 30
164 PP2300165484 - Ống đặt NKQ số 4 không bóng chèn 8,188,000 11.165.000 5.732.000 76
165 PP2300165485 - Ông Đặt NKQ số 4,5 không bóng chèn 6,230,000 8.495.000 4.361.000 58
166 PP2300165486 - Ống đặt NKQ số 4.5 có bóng chèn 4,394,000 5.992.000 3.076.000 43
167 PP2300165487 - Ống đặt NKQ số 5 có bóng chèn 4,394,000 5.992.000 3.076.000 43
168 PP2300165488 - Ống đặt NKQ số 5 không bóng chèn 5,162,000 7.039.000 3.613.000 48
169 PP2300165489 - Ống đặt NKQ số 5,5 có bóng chèn 4,394,000 5.992.000 3.076.000 43
170 PP2300165490 - Ống đặt NKQ số 5,5 không bóng chèn 4,094,000 5.583.000 2.866.000 38
171 PP2300165491 - Ống đặt NKQ số 6 có bóng chèn 3,042,000 4.148.000 2.129.000 30
172 PP2300165492 - Ống đặt NKQ số 6 không bóng chèn 2,136,000 2.913.000 1.495.000 20
173 PP2300165493 - Ống đặt NKQ số 6,5 có bóng chèn 3,042,000 4.148.000 2.129.000 30
174 PP2300165494 - Ống Đặt NKQ số 6.5 không Bóng Chèn 2,047,000 2.791.000 1.433.000 19
175 PP2300165495 - Ống đặt NKQ số 7 có bóng chèn 1,352,000 1.844.000 946.000 13
176 PP2300165496 - Ống đặt NKQ Số 7 không Bóng Chèn 2,492,000 3.398.000 1.744.000 23
177 PP2300165497 - Ống đặt NKQ số 7,5 có bóng chèn 1,014,000 1.383.000 710.000 10
178 PP2300165498 - Ống đặt NKQ số 8 có bóng chèn 1,014,000 1.383.000 710.000 10
179 PP2300165499 - Ống đựng dịch não tủy 1,740,000 2.373.000 1.218.000 99
180 PP2300165500 - Ống hút dịch có kiểm soát số 10 13,200,000 18.000.000 9.240.000 986
181 PP2300165501 - Ống hút dịch có kiểm soát số 12 4,400,000 6.000.000 3.080.000 329
182 PP2300165502 - Ống hút dịch có kiểm soát số 14 660,000 900.000 462.000 49
183 PP2300165503 - Ống hút dịch có kiểm soát số 16 66,000 90.000 46.000 5
184 PP2300165504 - Ống hút dịch có kiểm soát số 5 19,800,000 27.000.000 13.860.000 1479
185 PP2300165505 - Ống hút dịch có kiểm soát số 6 50,600,000 69.000.000 35.420.000 3781
186 PP2300165506 - Ống hút dịch có kiểm soát số 8 50,600,000 69.000.000 35.420.000 3781
187 PP2300165507 - Ống hút dịch không kiểm soát số 16 1,980,000 2.700.000 1.386.000 148
188 PP2300165508 - Ống ly tâm Eppendorf 3,420,000 4.664.000 2.394.000 937
189 PP2300165509 - Ống Mở Thông Dạ Dày các số 3,375,000 4.602.000 2.363.000 4
190 PP2300165510 - Ống Nghiệm Citrat các size 11,000,000 15.000.000 7.700.000 1808
191 PP2300165511 - Ống Nghiệm Heparin các size 26,000,000 35.455.000 18.200.000 4274
192 PP2300165512 - Ống nghiệm nhựa có nắp 5 ml 12,000,000 16.364.000 8.400.000 4932
193 PP2300165513 - Ống nghiệm Serum 5ml 2,070,000 2.823.000 1.449.000 378
194 PP2300165514 - Ống Penrose Tiệt Trùng 20,000,000 27.273.000 14.000.000 658
195 PP2300165515 - Ống sonde màng phổi thẳng các số 2,010,000 2.741.000 1.407.000 10
196 PP2300165516 - Ống Thông Niệu Quản các số 720,000 982.000 504.000 7
197 PP2300165517 - Phim Fuji khô laserDI-HL 20x25cm 360,000,000 490.909.000 252.000.000 3288
198 PP2300165518 - Phim Fuji khô laser DI-HL 35x43cm 219,000,000 298.636.000 153.300.000 986
199 PP2300165519 - Pipet nhựa 1ml 8,750,000 11.932.000 6.125.000 4110
200 PP2300165520 - Sáp cầm máu xương Bone Wax 4,176,000 5.695.000 2.923.000 24
201 PP2300165521 - Sonde dạ dày số 10 2,070,000 2.823.000 1.449.000 76
202 PP2300165522 - Sonde dạ dày số 12 1,552,500 2.117.000 1.087.000 57
203 PP2300165523 - Sonde dạ dày số 14 1,710,000 2.332.000 1.197.000 62
204 PP2300165524 - Sonde dạ dày số 16 517,500 706.000 362.000 19
205 PP2300165525 - Sonde dạ dày số 18 270,000 368.000 189.000 10
206 PP2300165526 - Sonde dạ dày số 5 9,900,000 13.500.000 6.930.000 362
207 PP2300165527 - Sonde dạ dày số 6 5,400,000 7.364.000 3.780.000 197
208 PP2300165528 - Sonde dạ dày số 8 3,600,000 4.909.000 2.520.000 132
209 PP2300165529 - Sonde foley 2 nhánh số 10 3,013,000 4.109.000 2.109.000 38
210 PP2300165530 - Sonde foley 2 nhánh số 12 2,489,000 3.394.000 1.742.000 31
211 PP2300165531 - Sonde foley 2 nhánh số 14 3,995,500 5.448.000 2.797.000 50
212 PP2300165532 - Sonde Foley 2 Nhánh số 16 1,834,000 2.501.000 1.284.000 23
213 PP2300165533 - Sonde foley 2 nhánh số 18 458,500 625.000 321.000 6
214 PP2300165534 - Sonde Foley 2 Nhánh số 28 4,585,000 6.252.000 3.210.000 58
215 PP2300165535 - Sonde Foley 2 Nhánh Số 8 3,013,000 4.109.000 2.109.000 38
216 PP2300165536 - Sonde hậu môn số 14 675,000 920.000 473.000 25
217 PP2300165537 - Sonde hậu môn số 16 675,000 920.000 473.000 25
218 PP2300165538 - Sonde hậu môn số 18 675,000 920.000 473.000 25
219 PP2300165539 - Sonde hậu môn số 20 2,587,500 3.528.000 1.811.000 95
220 PP2300165540 - Sonde hậu môn số 24 517,500 706.000 362.000 19
221 PP2300165541 - Sonde hậu môn số 28 517,500 706.000 362.000 19
222 PP2300165542 - Sonde tiểu Nelaton số 10 747,500 1.019.000 523.000 19
223 PP2300165543 - Sonde tiểu Nelaton số 12 747,500 1.019.000 523.000 19
224 PP2300165544 - Sonde tiểu Nelaton số 8 747,500 1.019.000 523.000 19
225 PP2300165545 - Túi Bọc Lưỡi Dao Laser 5,175,000 7.057.000 3.623.000 189
226 PP2300165546 - Vòng đeo tay bệnh nhân có bảng tên loại trẻ em 8,050,000 10.977.000 5.635.000 575
227 PP2300165547 - Xốp cầm máu spongostan 20,250,000 27.614.000 14.175.000 25
228 PP2300165548 - Băng chỉ thị nhiệt hấp ướt 4,924,920 6.716.000 3.447.000 7
229 PP2300165549 - Chỉ Thị Hóa Học Kiểm Tra Chất Lượng Tiệt Khuẩn Y Tế 121-134°C 1,064,500 1.452.000 745.000 82
230 PP2300165550 - Hoá chất Hydrogen Peroxidedùng cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp 119,250,000 162.614.000 83.475.000 2
231 PP2300165551 - Chỉ thị hoá học hơi nước 955,500 1.303.000 669.000 41
232 PP2300165552 - Que chỉ thị hoá học Plasma 512,000 698.000 358.000 41
233 PP2300165553 - Túi Hấp Tiệt Trùng 100mmx100m 17,321,850 23.621.000 12.125.000 7
234 PP2300165554 - Túi Hấp Tiệt Trùng 100mmx200m 28,125,000 38.352.000 19.688.000 12
235 PP2300165555 - Túi Hấp Tiệt Trùng 200mmx100m 56,541,750 77.102.000 39.579.000 12
236 PP2300165556 - Túi Hấp Tiệt Trùng 250mmx100m 68,806,275 93.827.000 48.164.000 12
237 PP2300165557 - Túi hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma 32,094,570 43.765.000 22.466.000 2
238 PP2300165558 - Túi hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma 12,838,100 17.507.000 8.987.000 1
239 PP2300165559 - Bóng bóp gây mê các số 1,458,000 1.988.000 1.021.000 3
240 PP2300165560 - Ampu bóp bóng các cỡ 74,250,000 101.250.000 51.975.000 8
241 PP2300165561 - Bình làm ẩm Cpap dùng nhiều lần. 207,265,500 282.635.000 145.086.000 11
242 PP2300165562 - Bình làm ẩm oxy 6,075,000 8.284.000 4.253.000 7
243 PP2300165563 - Bộ dây máy thở người lớn dùng nhiều lần 20,250,000 27.614.000 14.175.000 1
244 PP2300165564 - Bộ dây máy thở sơ sinh dùng nhiều lần 101,250,000 138.068.000 70.875.000 4
245 PP2300165565 - Bộ dây máy thở trẻ em dùng nhiều lần 45,000,000 61.364.000 31.500.000 2
246 PP2300165566 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 31,500,000 42.955.000 22.050.000 10
247 PP2300165567 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 10,500,000 14.318.000 7.350.000 3
248 PP2300165568 - Bóng đèn đặt NKQ các size 68,040,000 92.782.000 47.628.000 35
249 PP2300165569 - Canula thở Cpap Silicon các size 19,305,000 26.325.000 13.514.000 18
250 PP2300165570 - Chén chum inox 4,752,000 6.480.000 3.326.000 10
251 PP2300165571 - Dao đốt điện sử dụng 1 lần 8,640,000 11.782.000 6.048.000 16
252 PP2300165572 - Dây máy thở CPAP 247,500,000 337.500.000 173.250.000 8
253 PP2300165573 - Đồng hồ oxy bệnh nhân 6,840,000 9.327.000 4.788.000 3
254 PP2300165574 - Đồng hồ oxy bệnh nhân dùng cho trẻ sơ sinh 10,260,000 13.991.000 7.182.000 5
255 PP2300165575 - Đồng hồ oxy loại 2 đồng hồ 8,100,000 11.045.000 5.670.000 2
256 PP2300165576 - Giấy điện tim 110x 140mm 2,592,000 3.535.000 1.814.000 10
257 PP2300165577 - Giấy điện tim 12 kênh 2,340,000 3.191.000 1.638.000 2
258 PP2300165578 - Giấy in nhiệt các size 4,725,000 6.443.000 3.308.000 62
259 PP2300165579 - Giấy siêu âm đen trắng 19,687,500 26.847.000 13.781.000 21
260 PP2300165580 - Hộp đựng bông cồn 7,290,000 9.941.000 5.103.000 10
261 PP2300165581 - Huyết áp người lớn có kiểm định 7,650,000 10.432.000 5.355.000 3
262 PP2300165582 - Huyết áp trẻ em có kiểm định 11,475,000 15.648.000 8.033.000 3
263 PP2300165583 - Huyết áp trẻ sơ sinh có kiểm định 2,700,000 3.682.000 1.890.000 1
264 PP2300165584 - Kelly cong các cỡ 16,799,400 22.908.000 11.760.000 6
265 PP2300165585 - Kềm gặm xương đứng 4mm 47,050,000 64.159.000 32.935.000 1
266 PP2300165586 - Kềm gặm xương đứng 2mm 47,050,000 64.159.000 32.935.000 1
267 PP2300165587 - Kéo cắt chỉ các cỡ 3,033,450 4.137.000 2.123.000 5
268 PP2300165588 - Kéo chuôi vàng đầu cong nhọn 10cm 810,000 1.105.000 567.000 1
269 PP2300165589 - Kẹp phẫu tích có mấu các cỡ 405,000 552.000 284.000 1
270 PP2300165590 - Kẹp phẫu tích không mấu các cỡ 331,200 452.000 232.000 1
271 PP2300165591 - Khay quả đậu inox 10,800,000 14.727.000 7.560.000 10
272 PP2300165592 - Nắp trocar 10mm 62,928,000 85.811.000 44.050.000 7
273 PP2300165593 - Nắp trocar 5mm 62,928,000 85.811.000 44.050.000 7
274 PP2300165594 - Nhiệt kế điện tử 5,400,000 7.364.000 3.780.000 16
275 PP2300165595 - Nhiệt kế thủy ngân 3,855,600 5.258.000 2.699.000 30
276 PP2300165596 - Nhíp có mấu các cỡ 4,615,380 6.294.000 3.231.000 5
277 PP2300165597 - Nhíp kẹp 812,700 1.108.000 569.000 1
278 PP2300165598 - Nhíp không mấu các cỡ 7,964,460 10.861.000 5.575.000 7
279 PP2300165599 - Ống hút Silicon mềm đường kính trong 6mm ( Dùng cho máy hút dịch) 1,575,000 2.148.000 1.103.000 29
280 PP2300165600 - Ống nghe 11,340,000 15.464.000 7.938.000 10
281 PP2300165601 - Ống quay HCT (ống Haematokrit) 548,000 747.000 384.000 164
282 PP2300165602 - Que lấy bệnh phẩm 1,368,000 1.865.000 958.000 66
283 PP2300165603 - Thước đo áp lực tĩnh mạch trung tâm 600,572 819.000 420.000 1
284 PP2300165604 - Túi đựng oxy 675,000 920.000 473.000 1
285 PP2300165605 - Chổi đánh bóng 583,200 795.000 408.000 24
286 PP2300165606 - Cốc nhựa 3,240,000 4.418.000 2.268.000 197
287 PP2300165607 - Composite A1 1,413,020 1.927.000 989.000 3
288 PP2300165608 - Composite A2 1,413,020 1.927.000 989.000 3
289 PP2300165609 - Composite A3 2,826,040 3.854.000 1.978.000 7
290 PP2300165610 - Composite A3,5 3,532,550 4.817.000 2.473.000 8
291 PP2300165611 - Composite lỏng màu A2 1,971,459 2.688.000 1.380.000 -
292 PP2300165612 - Composite lỏng màu A3 1,971,459 2.688.000 1.380.000 -
293 PP2300165613 - Dầu tay khoan ( Chai/480ml) 796,500 1.086.000 558.000 -
294 PP2300165614 - dung dịch diệt khuẩn, sát trùng lạnh 1,363,500 1.859.000 954.000 1
295 PP2300165615 - Vật liệu tạo độ nhám men răng, etching men răng - T Etchant 1,080,000 1.473.000 756.000 1
296 PP2300165616 - Eugenol 194,400 265.000 136.000 -
297 PP2300165617 - Fuji IX lớn màu A3 10,800,000 14.727.000 7.560.000 2
298 PP2300165618 - Keo 3M 8,937,280 12.187.000 6.256.000 1
299 PP2300165619 - Kim nha khoa ngắn G27 672,840 918.000 471.000 -
300 PP2300165620 - Mặt gương nha khoa 369,000 503.000 258.000 2
301 PP2300165621 - Ống chích sắt nha khoa 1,149,120 1.567.000 804.000 -
302 PP2300165622 - Ống hút nước bọt nhựa 1,134,000 1.546.000 794.000 164
303 PP2300165623 - Oxit kẽm 105,300 144.000 74.000 -
304 PP2300165624 - Sò đánh bóng 450,000 614.000 315.000 16
305 PP2300165625 - Vaselin 495,000 675.000 347.000 2
306 PP2300165626 - Anti A 6,600,000 9.000.000 4.620.000 10
307 PP2300165627 - Anti AB 480,000 655.000 336.000 1
308 PP2300165628 - Anti B 6,600,000 9.000.000 4.620.000 10
309 PP2300165629 - Anti D 12,600,000 17.182.000 8.820.000 10
310 PP2300165630 - Bộ nhuộm Gram 1,320,000 1.800.000 924.000 1
311 PP2300165631 - Dung dịch Giêm Sa mẹ 3,600,000 4.909.000 2.520.000 1
312 PP2300165632 - Kít thử ASO 22,000,000 30.000.000 15.400.000 3
313 PP2300165633 - Que thử đường huyết 52,773,000 71.963.000 36.941.000 1151
314 PP2300165634 - Test CRP latex 350,000,000 477.273.000 245.000.000 58
315 PP2300165635 - Test kháng thể IgG/IgM sốt xuất huyết Dengue 20,000,000 27.273.000 14.000.000 82
316 PP2300165636 - Test nhanh chẩn đoán bệnh đường ruột do Rotavirut 39,000,000 53.182.000 27.300.000 82
317 PP2300165637 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C 6,200,000 8.455.000 4.340.000 33
318 PP2300165638 - Test nhanh chuẩn đoán nhồi máu cơ tim 13,530,000 18.450.000 9.471.000 54
319 PP2300165639 - Test nhanh chuẩn đoán sốt rét 14,400,000 19.636.000 10.080.000 49
320 PP2300165640 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên H.pyloritrong phân 16,000,000 21.818.000 11.200.000 66
321 PP2300165641 - Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân 1,900,500 2.592.000 1.330.000 8
322 PP2300165642 - Test nhanh tìm kháng nguyên chẩn đoán sớm virut sốt xuất huyết NS1 523,800,000 714.273.000 366.660.000 986
323 PP2300165643 - Test phát hiện định tính HBeAg 2,200,000 3.000.000 1.540.000 16
324 PP2300165644 - Test phát hiện định tính kháng nguyên HBV - HBsAg 2,800,000 3.818.000 1.960.000 66
325 PP2300165645 - Test phát hiện kháng thể IgM kháng Enterovirus 71 33,390,000 45.532.000 23.373.000 82
326 PP2300165646 - Test sốt xuất huyết 96,000,000 130.909.000 67.200.000 329
327 PP2300165647 - Test xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG/IgM kháng virus Dengue 90,000,000 122.727.000 63.000.000 329
328 PP2300165648 - Thẻ định nhóm máu Serafol ABO (Có film phủ bằng nhựa tự dính Serafol Film) 127,400,000 173.727.000 89.180.000 1151
329 PP2300165649 - Widal felix test 37,200,000 50.727.000 26.040.000 2
330 PP2300165650 - Xét nghiệm nhanh chẩn đoán nhiễm HIV thế hệ 3 3,255,000 4.439.000 2.279.000 16
331 PP2300165651 - Cidexzyme 13,200,000 18.000.000 9.240.000 3
332 PP2300165652 - Cloramin B 31,000,000 42.273.000 21.700.000 33
333 PP2300165653 - Cồn 70 64,000,000 87.273.000 44.800.000 329
334 PP2300165654 - Dung dịch khử khuẩn phòng mổ 18,000,000 24.545.000 12.600.000 2
335 PP2300165655 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 120,000,000 163.636.000 84.000.000 164
336 PP2300165656 - Dung dịch sát khuẩn,khử trùng dụng cụ 300,000,000 409.091.000 210.000.000 41
337 PP2300165657 - Gel KLY Bôi Trơn 6,247,500 8.519.000 4.373.000 14
338 PP2300165658 - Gell siêu âm 960,000 1.309.000 672.000 7
339 PP2300165659 - Lọ nuôi cấy máu 16,250,000 22.159.000 11.375.000 41
340 PP2300165660 - Nước cất không dùng cho pha tiêm 4,200,000 5.727.000 2.940.000 49
341 PP2300165661 - Nước Javen 7-8% 10,666,400 14.545.000 7.466.000 132
342 PP2300165662 - Viên nén khử khuẩn Presep 2.5g 216,000,000 294.545.000 151.200.000 6575
343 PP2300165663 - Vôi Sô đa 10,584,000 14.433.000 7.409.000 3
344 PP2300165664 - Glycerin 4,800,000 6.545.000 3.360.000 3
345 PP2300165665 - Máy xét nghiệm sinh hóa tự động. Model SAT 600. 1,553,136,500 2.117.915.000 1.087.196.000 1044
346 PP2300165666 - Máy huyết học tổng trở ( Model :Convergys X3 Hãng sx Convergent/Đức) 560,400,000 764.182.000 392.280.000 38
347 PP2300165667 - Máy xét nghiệm nước tiểu (Model: URI-TEX300) 14,130,000 19.268.000 9.891.000 5
348 PP2300165668 - Máy điện giải đồ 3 thông số ( Model:EASLYTE PLUS hãng sx: Medica/Mỹ) 271,764,000 370.588.000 190.235.000 6
349 PP2300165669 - Máy phân tích khí máu Easyblood Gas Medica/Mỹ 379,486,000 517.482.000 265.640.000 29
350 PP2300165670 - Máy xét nghiệm đông máu Model: Arkimeds Hãng sản xuất: Tridemaengineering s.r.l Xuất xứ: Ý 776,375,000 1.058.692.000 543.463.000 1021
351 PP2300165671 - Máy xét nghiệm sinh hóa bán tự động 932,184,130 1.271.164.000 652.532.000 69
352 PP2300165672 - Máy huyết học Laser (Model: XN-330 hãng sx Sysmex/Nhật) 1,377,473,800 1.878.373.000 964.232.000 30
353 PP2300165673 - Máy xét nghiệm miễn dịch tự động (Model :Access 2 hãng sx : BeckmanCoulter/Mỹ) 1,189,567,850 1.622.139.000 832.700.000 37
354 PP2300165674 - NHÓM VẬT TƯ Y TẾ THAY THẾ 10,629,892,500 14.495.302.000 7.440.926.000 3103
355 PP2300165675 - NHÓM KHÍ Y TẾ 347,700,000 474.137.000 243.390.000 11936
Băng cá nhân 2*6cm
Mã phần lô PP2300165321
Giá từng phần lô 21,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.659.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4767
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng cuộn 0.07*2.5m
Mã phần lô PP2300165322
Giá từng phần lô 7,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.036.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 756
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng dính co giãn Urgoderm 10cm x 2,5m
Mã phần lô PP2300165323
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.773.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng Keo Có Gạc Vô Trùng 53x70mm
Mã phần lô PP2300165324
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.318.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng Keo Dán Sườn 8cm*4.5m
Mã phần lô PP2300165325
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng keo vải 2.5cm*5m
Mã phần lô PP2300165326
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng phim trong 3M
Mã phần lô PP2300165327
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.841.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng phim trong vô trùng có gạc
Mã phần lô PP2300165328
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.891.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng phim trong vô trùng không gạc
Mã phần lô PP2300165329
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng rốn tiệt trùng
Mã phần lô PP2300165330
Giá từng phần lô 100,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng thun
Mã phần lô PP2300165331
Giá từng phần lô 105,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.327.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 460
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bông gạc đắp vết thương 8x20 cm
Mã phần lô PP2300165332
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4603
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bông không thấm
Mã phần lô PP2300165333
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.773.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bông thấm nước
Mã phần lô PP2300165334
Giá từng phần lô 148,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.818.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gạc ép sọ não
Mã phần lô PP2300165335
Giá từng phần lô 1,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.664.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gạc mét khổ 0.8m
Mã phần lô PP2300165336
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.773.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gạc mỡ Vaselin
Mã phần lô PP2300165337
Giá từng phần lô 11,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.136.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 986
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gạc phẫu thuật
Mã phần lô PP2300165338
Giá từng phần lô 3,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.261.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gạc phẫu thuật Meche, đã tiệt trùng, không cản quang 3.5*75*61ớp
Mã phần lô PP2300165339
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gạc phẫu thuật ổ bụng, đã tiệt trùng, có cản quang 20*80*4lớp
Mã phần lô PP2300165340
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3616
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gạc phẫu thuật ổ bụng,đã tiệt trùng, có cản quang 10*40*6lớp
Mã phần lô PP2300165341
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3616
Thời gian thực hiện HĐ 365
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 6.5
Mã phần lô PP2300165342
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ 365
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng số 7
Mã phần lô PP2300165343
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.091.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8219
Thời gian thực hiện HĐ 365
Găng tay mỏng các size
Mã phần lô PP2300165344
Giá từng phần lô 358,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.273.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45370
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khẩu trang giấy 3 lớp
Mã phần lô PP2300165345
Giá từng phần lô 231,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.145.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45370
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ dây truyền dịch 20 giọt/ml
Mã phần lô PP2300165346
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ dây truyền dịch 60 giọt/ml
Mã phần lô PP2300165347
Giá từng phần lô 14,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.127.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 197
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ dây truyền dịch 60 giọt/ml, có bầu lọc
Mã phần lô PP2300165348
Giá từng phần lô 9,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.409.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ dây truyền máu 20 giọt/ml
Mã phần lô PP2300165349
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.818.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ bơm thuốc cản quang tự động 2 nòng
Mã phần lô PP2300165350
Giá từng phần lô 91,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm nhựa 10ml
Mã phần lô PP2300165351
Giá từng phần lô 126,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15945
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm nhựa 1ml
Mã phần lô PP2300165352
Giá từng phần lô 16,284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.399.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3025
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm nhựa 20ml
Mã phần lô PP2300165353
Giá từng phần lô 45,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.432.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2795
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm nhựa 50ml ăn
Mã phần lô PP2300165354
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.727.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm nhựa 5ml
Mã phần lô PP2300165355
Giá từng phần lô 106,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.841.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18904
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm nhựa 3 ml
Mã phần lô PP2300165356
Giá từng phần lô 48,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.073.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9041
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm nhựa 50 tiêm
Mã phần lô PP2300165357
Giá từng phần lô 248,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.727.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7562
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim chích máu đầu tay
Mã phần lô PP2300165358
Giá từng phần lô 675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 473.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim chọc dò tủy sống số 18
Mã phần lô PP2300165359
Giá từng phần lô 870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.186.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim chọc dò tủy sống số 20
Mã phần lô PP2300165360
Giá từng phần lô 870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.186.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim chọc dò tủy sống số 22
Mã phần lô PP2300165361
Giá từng phần lô 6,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.669.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim chọc dò tủy sống số 25
Mã phần lô PP2300165362
Giá từng phần lô 3,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.548.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim chọc dò tủy sống số 27
Mã phần lô PP2300165363
Giá từng phần lô 3,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.548.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim lấy thuốc 18
Mã phần lô PP2300165364
Giá từng phần lô 38,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.773.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14137
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim luồn an toàn số 18
Mã phần lô PP2300165365
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.582.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim luồn an toàn số 20
Mã phần lô PP2300165366
Giá từng phần lô 38,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.691.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 378
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim luồn an toàn số 22
Mã phần lô PP2300165367
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.091.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim luồn an toàn số 24
Mã phần lô PP2300165368
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim luồn tỉnh mạch an toàn số 22
Mã phần lô PP2300165369
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim luồn tỉnh mạch an toàn số 24
Mã phần lô PP2300165370
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 981.818.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6575
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim luồn tĩnh mạch trẻ sơ sinh 26G
Mã phần lô PP2300165371
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 197
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim nylon số 18
Mã phần lô PP2300165372
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.148.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.103.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim nylon số 20
Mã phần lô PP2300165373
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.591.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim nylon số 22
Mã phần lô PP2300165374
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.055.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cathetertạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên
Mã phần lô PP2300165375
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.636.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cathetertĩnh mạch ngoại biên
Mã phần lô PP2300165376
Giá từng phần lô 36,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.073.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cathetertĩnh mạch rốn
Mã phần lô PP2300165377
Giá từng phần lô 96,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.136.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cathetertĩnh mạch trung tâm 2 nòng các cỡ
Mã phần lô PP2300165378
Giá từng phần lô 84,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.227.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ Chromic2-0 Kim Tròn
Mã phần lô PP2300165379
Giá từng phần lô 3,628,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.948.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ Chromic3-0 kim tròn
Mã phần lô PP2300165380
Giá từng phần lô 8,179,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.153.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 47
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ Chromic4-0 Kim Tam Giác
Mã phần lô PP2300165381
Giá từng phần lô 34,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.473.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 197
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ Chromic4-0 Kim tròn
Mã phần lô PP2300165382
Giá từng phần lô 39,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.218.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 230
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ Chromic5-0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300165383
Giá từng phần lô 7,084,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.959.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ Nylon 1-0 Kim Tam Giác
Mã phần lô PP2300165384
Giá từng phần lô 1,137,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.551.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ Nylon 2-0 Kim Tam Giác
Mã phần lô PP2300165385
Giá từng phần lô 18,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 197
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ Nylon 3-0 Kim Tam Giác
Mã phần lô PP2300165386
Giá từng phần lô 23,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.318.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ nylon 4-0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300165387
Giá từng phần lô 18,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 197
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ nylon 5-0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300165388
Giá từng phần lô 5,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.051.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.133.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 47
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ PDS II số 2
Mã phần lô PP2300165389
Giá từng phần lô 9,367,488
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.774.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.557.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ PDS II số 3
Mã phần lô PP2300165390
Giá từng phần lô 9,367,488
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.774.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.557.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ PDS II số 4.0
Mã phần lô PP2300165391
Giá từng phần lô 16,068,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.911.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ PDS II số 5.0
Mã phần lô PP2300165392
Giá từng phần lô 14,702,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.291.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ PDS II số 6.0
Mã phần lô PP2300165393
Giá từng phần lô 23,342,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.339.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ PDS II số 7.0
Mã phần lô PP2300165394
Giá từng phần lô 30,118,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.071.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.083.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ Polypropylen số 6.0
Mã phần lô PP2300165395
Giá từng phần lô 9,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.287.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.821.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ Polypropylen số 7.0
Mã phần lô PP2300165396
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ silk 2-0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300165397
Giá từng phần lô 492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 671.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ Silk 2-0 Kim Tròn
Mã phần lô PP2300165398
Giá từng phần lô 15,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ Silk 3/0 Không Kim Nhiều Sợi
Mã phần lô PP2300165399
Giá từng phần lô 2,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ Silk 3-0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300165400
Giá từng phần lô 2,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ Silk 3-0 kim tròn
Mã phần lô PP2300165401
Giá từng phần lô 18,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 197
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ Silk 4-0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300165402
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ Silk 4-0 kim tròn
Mã phần lô PP2300165403
Giá từng phần lô 2,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ Silk 5-0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300165404
Giá từng phần lô 492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 671.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan tổng hợp đa sợi bện 1/0 kim tròn
Mã phần lô PP2300165405
Giá từng phần lô 70,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 197
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan tổng hợp đa sợi bện 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2300165406
Giá từng phần lô 60,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.127.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 197
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan tổng hợp đa sợi bện 3/0 kim tròn
Mã phần lô PP2300165407
Giá từng phần lô 60,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.127.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 197
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan tổng hợp đa sợi bện 4/0 kim tròn
Mã phần lô PP2300165408
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 197
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan tổng hợp đa sợi bện 5/0 kim tròn
Mã phần lô PP2300165409
Giá từng phần lô 76,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.727.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 197
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan tổng hợp đa sợi bện 6/0 kim tròn
Mã phần lô PP2300165410
Giá từng phần lô 49,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 107
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 khâu gan
Mã phần lô PP2300165411
Giá từng phần lô 3,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.156.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bao camera nội soi vô trùng 150mm
Mã phần lô PP2300165412
Giá từng phần lô 9,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.418.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 197
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bao Cao Su
Mã phần lô PP2300165413
Giá từng phần lô 1,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.195.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.127.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 378
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bì Đựng Nước Tiểu
Mã phần lô PP2300165414
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.909.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 279
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bịch máu đơn 250ml
Mã phần lô PP2300165415
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 197
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bình Hút Dịch Màng Phổi
Mã phần lô PP2300165416
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.091.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bột bó 10cm x 4,6m
Mã phần lô PP2300165417
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.636.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bột bó 15cm x 4,6m
Mã phần lô PP2300165418
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365
Canuyl airway số 0
Mã phần lô PP2300165419
Giá từng phần lô 60,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Canuyl airway số 1
Mã phần lô PP2300165420
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.909.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 279
Thời gian thực hiện HĐ 365
Canuyl airway số 2
Mã phần lô PP2300165421
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.909.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 279
Thời gian thực hiện HĐ 365
Canuyl airway số 3
Mã phần lô PP2300165422
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.909.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 279
Thời gian thực hiện HĐ 365
Canuyl airway số 4
Mã phần lô PP2300165423
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.091.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365
Canuyl airway số 5
Mã phần lô PP2300165424
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 982.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
Canuyl airway số 6
Mã phần lô PP2300165425
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 982.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
Canuyl mở khí quản số 3.5
Mã phần lô PP2300165426
Giá từng phần lô 535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Canuyl mở khí quản số 4
Mã phần lô PP2300165427
Giá từng phần lô 535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Canuyl mở khí quản số 4.5
Mã phần lô PP2300165428
Giá từng phần lô 535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Canuyl mở khí quản số 5
Mã phần lô PP2300165429
Giá từng phần lô 535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Canuyl mở khí quản số 5.5
Mã phần lô PP2300165430
Giá từng phần lô 535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Canuyl mở khí quản số 6
Mã phần lô PP2300165431
Giá từng phần lô 535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Canuyl mở khí quản số 6.5
Mã phần lô PP2300165432
Giá từng phần lô 535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Canuyl mở khí quản số 7
Mã phần lô PP2300165433
Giá từng phần lô 535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đầu côn trắng 100-1000ul
Mã phần lô PP2300165434
Giá từng phần lô 408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 559
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đầu côn trắng 2-200ul
Mã phần lô PP2300165435
Giá từng phần lô 276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 378
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đầu côn vàng có khía
Mã phần lô PP2300165436
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.891.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7397
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2300165437
Giá từng phần lô 2,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.417.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1512
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây cho ăn các số
Mã phần lô PP2300165438
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.273.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây garo
Mã phần lô PP2300165439
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây nối bơm tiêm điện dài 150cm
Mã phần lô PP2300165440
Giá từng phần lô 81,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.273.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2795
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây nối oxy 2m
Mã phần lô PP2300165441
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.145.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây nối tiêm thuốc 15 cm
Mã phần lô PP2300165442
Giá từng phần lô 81,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.727.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 953
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây thở oxy người lớn
Mã phần lô PP2300165443
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.909.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây Thở Oxy sơ sinh
Mã phần lô PP2300165444
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.818.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây thở oxy trẻ em
Mã phần lô PP2300165445
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.818.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
Mã phần lô PP2300165446
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9863
Thời gian thực hiện HĐ 365
Điện cực tim dùng cho trẻ lớn
Mã phần lô PP2300165447
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.727.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365
Điện cực tim dùng cho trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2300165448
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 986
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dụng cụ pha thuốc Mini-spike
Mã phần lô PP2300165449
Giá từng phần lô 101,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.314.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.001.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 378
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2300165450
Giá từng phần lô 55,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khóa 3 chạc có dây
Mã phần lô PP2300165451
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.727.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khóa 3 chạc không dây
Mã phần lô PP2300165452
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 197
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lam kính đầu mờ
Mã phần lô PP2300165453
Giá từng phần lô 2,418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.297.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 986
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lam kính thường
Mã phần lô PP2300165454
Giá từng phần lô 12,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.691.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6575
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lamen 22x22mm
Mã phần lô PP2300165455
Giá từng phần lô 1,662,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.267.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lọ đựng bệnh phẩm
Mã phần lô PP2300165456
Giá từng phần lô 74,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lọ đựng nước tiểu 50ml
Mã phần lô PP2300165457
Giá từng phần lô 7,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.336.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.306.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lọ đựng phân có mái chèo
Mã phần lô PP2300165458
Giá từng phần lô 941,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.283.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lọc khuẩn 3 chức năng
Mã phần lô PP2300165459
Giá từng phần lô 19,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.734.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lưới cầm máu surgicel
Mã phần lô PP2300165460
Giá từng phần lô 54,740,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.646.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.318.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lưỡi dao mổ tiệt trùng số 11
Mã phần lô PP2300165461
Giá từng phần lô 2,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.771.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 378
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lưỡi dao mổ tiệt trùng số 15
Mã phần lô PP2300165462
Giá từng phần lô 2,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.771.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 378
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lưỡi dao mổ tiệt trùng số 20
Mã phần lô PP2300165463
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mask khí dung người lớn
Mã phần lô PP2300165464
Giá từng phần lô 2,975,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.057.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.083.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mask khí dung trẻ em
Mã phần lô PP2300165465
Giá từng phần lô 7,923,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mask gây mê các số
Mã phần lô PP2300165466
Giá từng phần lô 2,425,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.308.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.698.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mask khí dung sơ sinh
Mã phần lô PP2300165467
Giá từng phần lô 565,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 772.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mask oxy có túi người lớn
Mã phần lô PP2300165468
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mask oxy có túi sơ sinh
Mã phần lô PP2300165469
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.091.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mask oxy có túi trẻ em
Mã phần lô PP2300165470
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.091.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
Miếng Cầm Máu Mũi Unopore8 x1.5 x 2cm
Mã phần lô PP2300165471
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.227.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nón phẩu thuật nữ
Mã phần lô PP2300165472
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.659.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4110
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nút chặn kim luồn
Mã phần lô PP2300165473
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.591.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 559
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống cai máy thở chữ T
Mã phần lô PP2300165474
Giá từng phần lô 4,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.027.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.094.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống Chống Đông EDTA K2
Mã phần lô PP2300165475
Giá từng phần lô 51,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.691.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5918
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống Đặt NKQ Số 2 Không Bóng Chèn
Mã phần lô PP2300165476
Giá từng phần lô 2,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.913.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống Đặt NKQ số 2.5 Có Bóng Chèn
Mã phần lô PP2300165477
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống đặt NKQ số 2.5 không bóng chèn
Mã phần lô PP2300165478
Giá từng phần lô 2,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.913.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống Đặt NKQ Số 3 Có Bóng Chèn
Mã phần lô PP2300165479
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.309.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống Đặt NKQ số 3 không bóng chèn
Mã phần lô PP2300165480
Giá từng phần lô 8,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.136.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống Đặt NKQ số 3.5 Có Bóng Chèn
Mã phần lô PP2300165481
Giá từng phần lô 1,014,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.383.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống Đặt NKQ Số 3.5 Không Bóng Chèn
Mã phần lô PP2300165482
Giá từng phần lô 10,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.564.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống đặt NKQ số 4 có bóng chèn
Mã phần lô PP2300165483
Giá từng phần lô 3,042,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.148.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.129.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống đặt NKQ số 4 không bóng chèn
Mã phần lô PP2300165484
Giá từng phần lô 8,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.165.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 76
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ông Đặt NKQ số 4,5 không bóng chèn
Mã phần lô PP2300165485
Giá từng phần lô 6,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.495.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.361.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống đặt NKQ số 4.5 có bóng chèn
Mã phần lô PP2300165486
Giá từng phần lô 4,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.992.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.076.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống đặt NKQ số 5 có bóng chèn
Mã phần lô PP2300165487
Giá từng phần lô 4,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.992.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.076.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống đặt NKQ số 5 không bóng chèn
Mã phần lô PP2300165488
Giá từng phần lô 5,162,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.039.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.613.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống đặt NKQ số 5,5 có bóng chèn
Mã phần lô PP2300165489
Giá từng phần lô 4,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.992.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.076.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống đặt NKQ số 5,5 không bóng chèn
Mã phần lô PP2300165490
Giá từng phần lô 4,094,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.583.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống đặt NKQ số 6 có bóng chèn
Mã phần lô PP2300165491
Giá từng phần lô 3,042,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.148.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.129.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống đặt NKQ số 6 không bóng chèn
Mã phần lô PP2300165492
Giá từng phần lô 2,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.913.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống đặt NKQ số 6,5 có bóng chèn
Mã phần lô PP2300165493
Giá từng phần lô 3,042,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.148.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.129.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống Đặt NKQ số 6.5 không Bóng Chèn
Mã phần lô PP2300165494
Giá từng phần lô 2,047,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.791.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.433.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống đặt NKQ số 7 có bóng chèn
Mã phần lô PP2300165495
Giá từng phần lô 1,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.844.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống đặt NKQ Số 7 không Bóng Chèn
Mã phần lô PP2300165496
Giá từng phần lô 2,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.398.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống đặt NKQ số 7,5 có bóng chèn
Mã phần lô PP2300165497
Giá từng phần lô 1,014,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.383.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống đặt NKQ số 8 có bóng chèn
Mã phần lô PP2300165498
Giá từng phần lô 1,014,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.383.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống đựng dịch não tủy
Mã phần lô PP2300165499
Giá từng phần lô 1,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.373.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống hút dịch có kiểm soát số 10
Mã phần lô PP2300165500
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 986
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống hút dịch có kiểm soát số 12
Mã phần lô PP2300165501
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống hút dịch có kiểm soát số 14
Mã phần lô PP2300165502
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống hút dịch có kiểm soát số 16
Mã phần lô PP2300165503
Giá từng phần lô 66,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống hút dịch có kiểm soát số 5
Mã phần lô PP2300165504
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1479
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống hút dịch có kiểm soát số 6
Mã phần lô PP2300165505
Giá từng phần lô 50,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3781
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống hút dịch có kiểm soát số 8
Mã phần lô PP2300165506
Giá từng phần lô 50,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3781
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống hút dịch không kiểm soát số 16
Mã phần lô PP2300165507
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống ly tâm Eppendorf
Mã phần lô PP2300165508
Giá từng phần lô 3,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.664.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 937
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống Mở Thông Dạ Dày các số
Mã phần lô PP2300165509
Giá từng phần lô 3,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.602.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.363.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống Nghiệm Citrat các size
Mã phần lô PP2300165510
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1808
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống Nghiệm Heparin các size
Mã phần lô PP2300165511
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4274
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống nghiệm nhựa có nắp 5 ml
Mã phần lô PP2300165512
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống nghiệm Serum 5ml
Mã phần lô PP2300165513
Giá từng phần lô 2,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.823.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.449.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 378
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống Penrose Tiệt Trùng
Mã phần lô PP2300165514
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.273.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống sonde màng phổi thẳng các số
Mã phần lô PP2300165515
Giá từng phần lô 2,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.741.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.407.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống Thông Niệu Quản các số
Mã phần lô PP2300165516
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 982.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phim Fuji khô laserDI-HL 20x25cm
Mã phần lô PP2300165517
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.909.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365
Phim Fuji khô laser DI-HL 35x43cm
Mã phần lô PP2300165518
Giá từng phần lô 219,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.636.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 986
Thời gian thực hiện HĐ 365
Pipet nhựa 1ml
Mã phần lô PP2300165519
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.932.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4110
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sáp cầm máu xương Bone Wax
Mã phần lô PP2300165520
Giá từng phần lô 4,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.923.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sonde dạ dày số 10
Mã phần lô PP2300165521
Giá từng phần lô 2,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.823.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.449.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 76
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sonde dạ dày số 12
Mã phần lô PP2300165522
Giá từng phần lô 1,552,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.117.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 57
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sonde dạ dày số 14
Mã phần lô PP2300165523
Giá từng phần lô 1,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.332.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.197.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sonde dạ dày số 16
Mã phần lô PP2300165524
Giá từng phần lô 517,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 706.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sonde dạ dày số 18
Mã phần lô PP2300165525
Giá từng phần lô 270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sonde dạ dày số 5
Mã phần lô PP2300165526
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 362
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sonde dạ dày số 6
Mã phần lô PP2300165527
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 197
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sonde dạ dày số 8
Mã phần lô PP2300165528
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.909.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sonde foley 2 nhánh số 10
Mã phần lô PP2300165529
Giá từng phần lô 3,013,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.109.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.109.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sonde foley 2 nhánh số 12
Mã phần lô PP2300165530
Giá từng phần lô 2,489,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.394.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sonde foley 2 nhánh số 14
Mã phần lô PP2300165531
Giá từng phần lô 3,995,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.448.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.797.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sonde Foley 2 Nhánh số 16
Mã phần lô PP2300165532
Giá từng phần lô 1,834,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.501.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sonde foley 2 nhánh số 18
Mã phần lô PP2300165533
Giá từng phần lô 458,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sonde Foley 2 Nhánh số 28
Mã phần lô PP2300165534
Giá từng phần lô 4,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.252.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sonde Foley 2 Nhánh Số 8
Mã phần lô PP2300165535
Giá từng phần lô 3,013,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.109.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.109.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sonde hậu môn số 14
Mã phần lô PP2300165536
Giá từng phần lô 675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 473.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sonde hậu môn số 16
Mã phần lô PP2300165537
Giá từng phần lô 675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 473.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sonde hậu môn số 18
Mã phần lô PP2300165538
Giá từng phần lô 675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 473.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sonde hậu môn số 20
Mã phần lô PP2300165539
Giá từng phần lô 2,587,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.528.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.811.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 95
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sonde hậu môn số 24
Mã phần lô PP2300165540
Giá từng phần lô 517,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 706.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sonde hậu môn số 28
Mã phần lô PP2300165541
Giá từng phần lô 517,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 706.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sonde tiểu Nelaton số 10
Mã phần lô PP2300165542
Giá từng phần lô 747,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.019.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 523.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sonde tiểu Nelaton số 12
Mã phần lô PP2300165543
Giá từng phần lô 747,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.019.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 523.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sonde tiểu Nelaton số 8
Mã phần lô PP2300165544
Giá từng phần lô 747,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.019.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 523.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi Bọc Lưỡi Dao Laser
Mã phần lô PP2300165545
Giá từng phần lô 5,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.057.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.623.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 189
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vòng đeo tay bệnh nhân có bảng tên loại trẻ em
Mã phần lô PP2300165546
Giá từng phần lô 8,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.977.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 575
Thời gian thực hiện HĐ 365
Xốp cầm máu spongostan
Mã phần lô PP2300165547
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.614.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng chỉ thị nhiệt hấp ướt
Mã phần lô PP2300165548
Giá từng phần lô 4,924,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.716.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.447.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ Thị Hóa Học Kiểm Tra Chất Lượng Tiệt Khuẩn Y Tế 121-134°C
Mã phần lô PP2300165549
Giá từng phần lô 1,064,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.452.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hoá chất Hydrogen Peroxidedùng cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp
Mã phần lô PP2300165550
Giá từng phần lô 119,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.614.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chỉ thị hoá học hơi nước
Mã phần lô PP2300165551
Giá từng phần lô 955,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.303.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 669.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365
Que chỉ thị hoá học Plasma
Mã phần lô PP2300165552
Giá từng phần lô 512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 698.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi Hấp Tiệt Trùng 100mmx100m
Mã phần lô PP2300165553
Giá từng phần lô 17,321,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.621.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi Hấp Tiệt Trùng 100mmx200m
Mã phần lô PP2300165554
Giá từng phần lô 28,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.352.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi Hấp Tiệt Trùng 200mmx100m
Mã phần lô PP2300165555
Giá từng phần lô 56,541,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.102.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.579.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi Hấp Tiệt Trùng 250mmx100m
Mã phần lô PP2300165556
Giá từng phần lô 68,806,275
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.827.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma
Mã phần lô PP2300165557
Giá từng phần lô 32,094,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma
Mã phần lô PP2300165558
Giá từng phần lô 12,838,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.507.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.987.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bóng bóp gây mê các số
Mã phần lô PP2300165559
Giá từng phần lô 1,458,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.988.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.021.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ampu bóp bóng các cỡ
Mã phần lô PP2300165560
Giá từng phần lô 74,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bình làm ẩm Cpap dùng nhiều lần.
Mã phần lô PP2300165561
Giá từng phần lô 207,265,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.635.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.086.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bình làm ẩm oxy
Mã phần lô PP2300165562
Giá từng phần lô 6,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.284.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.253.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ dây máy thở người lớn dùng nhiều lần
Mã phần lô PP2300165563
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.614.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ dây máy thở sơ sinh dùng nhiều lần
Mã phần lô PP2300165564
Giá từng phần lô 101,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.068.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ dây máy thở trẻ em dùng nhiều lần
Mã phần lô PP2300165565
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn
Mã phần lô PP2300165566
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn
Mã phần lô PP2300165567
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.318.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bóng đèn đặt NKQ các size
Mã phần lô PP2300165568
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.782.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Thời gian thực hiện HĐ 365
Canula thở Cpap Silicon các size
Mã phần lô PP2300165569
Giá từng phần lô 19,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chén chum inox
Mã phần lô PP2300165570
Giá từng phần lô 4,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.326.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dao đốt điện sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2300165571
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.782.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây máy thở CPAP
Mã phần lô PP2300165572
Giá từng phần lô 247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đồng hồ oxy bệnh nhân
Mã phần lô PP2300165573
Giá từng phần lô 6,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.327.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.788.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đồng hồ oxy bệnh nhân dùng cho trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2300165574
Giá từng phần lô 10,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.991.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Đồng hồ oxy loại 2 đồng hồ
Mã phần lô PP2300165575
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.045.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Giấy điện tim 110x 140mm
Mã phần lô PP2300165576
Giá từng phần lô 2,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Giấy điện tim 12 kênh
Mã phần lô PP2300165577
Giá từng phần lô 2,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.191.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Giấy in nhiệt các size
Mã phần lô PP2300165578
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.443.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Thời gian thực hiện HĐ 365
Giấy siêu âm đen trắng
Mã phần lô PP2300165579
Giá từng phần lô 19,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.847.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.781.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hộp đựng bông cồn
Mã phần lô PP2300165580
Giá từng phần lô 7,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.941.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.103.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Huyết áp người lớn có kiểm định
Mã phần lô PP2300165581
Giá từng phần lô 7,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.432.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Huyết áp trẻ em có kiểm định
Mã phần lô PP2300165582
Giá từng phần lô 11,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.648.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.033.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Huyết áp trẻ sơ sinh có kiểm định
Mã phần lô PP2300165583
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.682.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kelly cong các cỡ
Mã phần lô PP2300165584
Giá từng phần lô 16,799,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.908.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kềm gặm xương đứng 4mm
Mã phần lô PP2300165585
Giá từng phần lô 47,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.159.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kềm gặm xương đứng 2mm
Mã phần lô PP2300165586
Giá từng phần lô 47,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.159.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kéo cắt chỉ các cỡ
Mã phần lô PP2300165587
Giá từng phần lô 3,033,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.137.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.123.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kéo chuôi vàng đầu cong nhọn 10cm
Mã phần lô PP2300165588
Giá từng phần lô 810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kẹp phẫu tích có mấu các cỡ
Mã phần lô PP2300165589
Giá từng phần lô 405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kẹp phẫu tích không mấu các cỡ
Mã phần lô PP2300165590
Giá từng phần lô 331,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Khay quả đậu inox
Mã phần lô PP2300165591
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.727.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nắp trocar 10mm
Mã phần lô PP2300165592
Giá từng phần lô 62,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.811.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nắp trocar 5mm
Mã phần lô PP2300165593
Giá từng phần lô 62,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.811.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nhiệt kế điện tử
Mã phần lô PP2300165594
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2300165595
Giá từng phần lô 3,855,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.258.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.699.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nhíp có mấu các cỡ
Mã phần lô PP2300165596
Giá từng phần lô 4,615,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.294.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nhíp kẹp
Mã phần lô PP2300165597
Giá từng phần lô 812,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.108.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 569.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nhíp không mấu các cỡ
Mã phần lô PP2300165598
Giá từng phần lô 7,964,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.861.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống hút Silicon mềm đường kính trong 6mm ( Dùng cho máy hút dịch)
Mã phần lô PP2300165599
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.148.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.103.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống nghe
Mã phần lô PP2300165600
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.464.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống quay HCT (ống Haematokrit)
Mã phần lô PP2300165601
Giá từng phần lô 548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 747.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365
Que lấy bệnh phẩm
Mã phần lô PP2300165602
Giá từng phần lô 1,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thước đo áp lực tĩnh mạch trung tâm
Mã phần lô PP2300165603
Giá từng phần lô 600,572
Yêu cầu doanh thu bình quân 819.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Túi đựng oxy
Mã phần lô PP2300165604
Giá từng phần lô 675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 473.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chổi đánh bóng
Mã phần lô PP2300165605
Giá từng phần lô 583,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cốc nhựa
Mã phần lô PP2300165606
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.418.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 197
Thời gian thực hiện HĐ 365
Composite A1
Mã phần lô PP2300165607
Giá từng phần lô 1,413,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.927.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 989.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Composite A2
Mã phần lô PP2300165608
Giá từng phần lô 1,413,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.927.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 989.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Composite A3
Mã phần lô PP2300165609
Giá từng phần lô 2,826,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.854.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.978.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365
Composite A3,5
Mã phần lô PP2300165610
Giá từng phần lô 3,532,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.817.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.473.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365
Composite lỏng màu A2
Mã phần lô PP2300165611
Giá từng phần lô 1,971,459
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa -
Thời gian thực hiện HĐ 365
Composite lỏng màu A3
Mã phần lô PP2300165612
Giá từng phần lô 1,971,459
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa -
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dầu tay khoan ( Chai/480ml)
Mã phần lô PP2300165613
Giá từng phần lô 796,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.086.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.000
Năng lực sản xuất hàng hóa -
Thời gian thực hiện HĐ 365
dung dịch diệt khuẩn, sát trùng lạnh
Mã phần lô PP2300165614
Giá từng phần lô 1,363,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.859.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 954.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vật liệu tạo độ nhám men răng, etching men răng - T Etchant
Mã phần lô PP2300165615
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.473.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Eugenol
Mã phần lô PP2300165616
Giá từng phần lô 194,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa -
Thời gian thực hiện HĐ 365
Fuji IX lớn màu A3
Mã phần lô PP2300165617
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.727.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Keo 3M
Mã phần lô PP2300165618
Giá từng phần lô 8,937,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.187.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim nha khoa ngắn G27
Mã phần lô PP2300165619
Giá từng phần lô 672,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 918.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 471.000
Năng lực sản xuất hàng hóa -
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mặt gương nha khoa
Mã phần lô PP2300165620
Giá từng phần lô 369,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 503.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống chích sắt nha khoa
Mã phần lô PP2300165621
Giá từng phần lô 1,149,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.567.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa -
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ống hút nước bọt nhựa
Mã phần lô PP2300165622
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 794.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365
Oxit kẽm
Mã phần lô PP2300165623
Giá từng phần lô 105,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.000
Năng lực sản xuất hàng hóa -
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2300165624
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vaselin
Mã phần lô PP2300165625
Giá từng phần lô 495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti A
Mã phần lô PP2300165626
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti AB
Mã phần lô PP2300165627
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti B
Mã phần lô PP2300165628
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Anti D
Mã phần lô PP2300165629
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2300165630
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch Giêm Sa mẹ
Mã phần lô PP2300165631
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.909.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kít thử ASO
Mã phần lô PP2300165632
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2300165633
Giá từng phần lô 52,773,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.963.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.941.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1151
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test CRP latex
Mã phần lô PP2300165634
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.273.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test kháng thể IgG/IgM sốt xuất huyết Dengue
Mã phần lô PP2300165635
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.273.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test nhanh chẩn đoán bệnh đường ruột do Rotavirut
Mã phần lô PP2300165636
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C
Mã phần lô PP2300165637
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test nhanh chuẩn đoán nhồi máu cơ tim
Mã phần lô PP2300165638
Giá từng phần lô 13,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.471.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 54
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test nhanh chuẩn đoán sốt rét
Mã phần lô PP2300165639
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.636.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test nhanh phát hiện kháng nguyên H.pyloritrong phân
Mã phần lô PP2300165640
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.818.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test nhanh phát hiện máu ẩn trong phân
Mã phần lô PP2300165641
Giá từng phần lô 1,900,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.592.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test nhanh tìm kháng nguyên chẩn đoán sớm virut sốt xuất huyết NS1
Mã phần lô PP2300165642
Giá từng phần lô 523,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.273.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 986
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test phát hiện định tính HBeAg
Mã phần lô PP2300165643
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test phát hiện định tính kháng nguyên HBV - HBsAg
Mã phần lô PP2300165644
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.818.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test phát hiện kháng thể IgM kháng Enterovirus 71
Mã phần lô PP2300165645
Giá từng phần lô 33,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.532.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.373.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300165646
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.909.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG/IgM kháng virus Dengue
Mã phần lô PP2300165647
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.727.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thẻ định nhóm máu Serafol ABO (Có film phủ bằng nhựa tự dính Serafol Film)
Mã phần lô PP2300165648
Giá từng phần lô 127,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.727.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1151
Thời gian thực hiện HĐ 365
Widal felix test
Mã phần lô PP2300165649
Giá từng phần lô 37,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.727.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Xét nghiệm nhanh chẩn đoán nhiễm HIV thế hệ 3
Mã phần lô PP2300165650
Giá từng phần lô 3,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.439.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.279.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cidexzyme
Mã phần lô PP2300165651
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cloramin B
Mã phần lô PP2300165652
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.273.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cồn 70
Mã phần lô PP2300165653
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.273.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch khử khuẩn phòng mổ
Mã phần lô PP2300165654
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2300165655
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.636.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dung dịch sát khuẩn,khử trùng dụng cụ
Mã phần lô PP2300165656
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.091.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gel KLY Bôi Trơn
Mã phần lô PP2300165657
Giá từng phần lô 6,247,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.519.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.373.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gell siêu âm
Mã phần lô PP2300165658
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.309.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lọ nuôi cấy máu
Mã phần lô PP2300165659
Giá từng phần lô 16,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.159.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nước cất không dùng cho pha tiêm
Mã phần lô PP2300165660
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.727.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nước Javen 7-8%
Mã phần lô PP2300165661
Giá từng phần lô 10,666,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365
Viên nén khử khuẩn Presep 2.5g
Mã phần lô PP2300165662
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6575
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vôi Sô đa
Mã phần lô PP2300165663
Giá từng phần lô 10,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.433.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.409.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Glycerin
Mã phần lô PP2300165664
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365
Máy xét nghiệm sinh hóa tự động. Model SAT 600.
Mã phần lô PP2300165665
Giá từng phần lô 1,553,136,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.117.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.087.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1044
Thời gian thực hiện HĐ 365
Máy huyết học tổng trở ( Model :Convergys X3 Hãng sx Convergent/Đức)
Mã phần lô PP2300165666
Giá từng phần lô 560,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 764.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Thời gian thực hiện HĐ 365
Máy xét nghiệm nước tiểu (Model: URI-TEX300)
Mã phần lô PP2300165667
Giá từng phần lô 14,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.891.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Máy điện giải đồ 3 thông số ( Model:EASLYTE PLUS hãng sx: Medica/Mỹ)
Mã phần lô PP2300165668
Giá từng phần lô 271,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.588.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365
Máy phân tích khí máu Easyblood Gas Medica/Mỹ
Mã phần lô PP2300165669
Giá từng phần lô 379,486,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.482.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Thời gian thực hiện HĐ 365
Máy xét nghiệm đông máu Model: Arkimeds Hãng sản xuất: Tridemaengineering s.r.l Xuất xứ: Ý
Mã phần lô PP2300165670
Giá từng phần lô 776,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.058.692.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 543.463.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1021
Thời gian thực hiện HĐ 365
Máy xét nghiệm sinh hóa bán tự động
Mã phần lô PP2300165671
Giá từng phần lô 932,184,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.271.164.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 652.532.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 69
Thời gian thực hiện HĐ 365
Máy huyết học Laser (Model: XN-330 hãng sx Sysmex/Nhật)
Mã phần lô PP2300165672
Giá từng phần lô 1,377,473,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.878.373.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 964.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 365
Máy xét nghiệm miễn dịch tự động (Model :Access 2 hãng sx : BeckmanCoulter/Mỹ)
Mã phần lô PP2300165673
Giá từng phần lô 1,189,567,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.622.139.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 832.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Thời gian thực hiện HĐ 365
NHÓM VẬT TƯ Y TẾ THAY THẾ
Mã phần lô PP2300165674
Giá từng phần lô 10,629,892,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.495.302.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.440.926.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3103
Thời gian thực hiện HĐ 365
NHÓM KHÍ Y TẾ
Mã phần lô PP2300165675
Giá từng phần lô 347,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.137.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11936
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->