Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao, sinh phẩm y tế, hóa chất sát khuẩn, hóa chất xét nghiệm, vật tư y tế thay thế và khí y tế của Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Gia Lai năm 2026
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600381748-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 10 ngày, 21 giờ 47 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH GIA LAI |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế tiêu hao, sinh phẩm y tế, hóa chất sát khuẩn, hóa chất xét nghiệm, vật tư y tế thay thế và khí y tế của Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Gia Lai năm 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600209069 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai |
| Giá gói thầu | 43,468,271,345 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2600290188 - Phần 1: Băng các loại | - | 15,000,000 |
| 2 | PP2600290189 - Phần 2: Bông, gạc các loại | - | 20,543,000 |
| 3 | PP2600290190 - Phần 3: Dây các loại | - | 25,296,000 |
| 4 | PP2600290191 - Phần 4: Khẩu trang, găng tay y tế | - | 37,485,000 |
| 5 | PP2600290192 - Phần 5: Bơm tiêm | - | 19,823,000 |
| 6 | PP2600290193 - Phần 6: Catheter các loại | - | 4,116,000 |
| 7 | PP2600290194 - Phần 7: Kim các loại | - | 31,874,000 |
| 8 | PP2600290195 - Phần 8: Vật tư thông dụng | - | 10,770,000 |
| 9 | PP2600290196 - Phần 9: Vật liệu cầm máu | - | 4,609,000 |
| 10 | PP2600290197 - Phần 10: Vật tư tiêu hao | - | 17,860,000 |
| 11 | PP2600290198 - Phần 11: Vật tư cho trẻ sơ sinh | - | 45,675,000 |
| 12 | PP2600290199 - Phần 12: Dây thở, mặt nạ các loại | - | 10,725,000 |
| 13 | PP2600290200 - Phần 13: Giấy in, nhiệt kế, ống nghe, huyết áp | - | 6,097,000 |
| 14 | PP2600290201 - Phần 14: Ống các loại | - | 55,525,000 |
| 15 | PP2600290202 - Phần 15: Lưỡi bào, cắt, đốt | - | 24,780,000 |
| 16 | PP2600290203 - Phần 16: Vật tư dùng cho các loại máy | - | 27,683,000 |
| 17 | PP2600290204 - Phần 17: Vật tư, hóa chất kiểm soát nhiễm khuẩn | - | 20,389,000 |
| 18 | PP2600290205 - Phần 18: Túi ép các loại | - | 17,328,000 |
| 19 | PP2600290206 - Phần 19: Chỉ phẫu thuật | - | 33,335,000 |
| 20 | PP2600290207 - Phần 20: Vật tư nha khoa | - | 4,664,000 |
| 21 | PP2600290208 - Phần 21: Vật tư lọc máu | - | 14,655,000 |
| 22 | PP2600290209 - Phần 22: Vật tư X-quang | - | 13,260,000 |
| 23 | PP2600290210 - Phần 23: Thuốc thử xét nghiệm | - | 33,511,000 |
| 24 | PP2600290211 - Phần 24: Vật tư xét nghiệm | - | 14,074,000 |
| 25 | PP2600290212 - Phần 25: Nẹp gỗ | - | 2,130,000 |
| 26 | PP2600290213 - Phần 26: Sinh phẩm y tế | - | 43,601,000 |
| 27 | PP2600290214 - Phần 27: Dung dịch, hóa chất khử khuẩn | - | 56,456,000 |
| 28 | PP2600290215 - Phần 28: Hóa chất khác | - | 849,000 |
| 29 | PP2600290216 - Phần 29: Hàng hóa tổng hợp | - | 6,516,000 |
| 30 | PP2600290217 - Phần 30: Vật tư chấn thương chỉnh hình | - | 40,669,000 |
| 31 | PP2600290218 - Phần 31: Khí y tế | - | 8,755,000 |
| 32 | PP2600290219 - Phần 32: Hóa chất Máy xét nghiệm nước tiểu (Model: URI-TEX 300; Hãng/Nước sản xuất: PZ Cormay S.A/Ba Lan) | - | 2,115,000 |
| 33 | PP2600290220 - Phần 33: Hóa chất Máy phân tích khí máu (Model: Easy Blood Gas; Hãng/Nước sản xuất: Medica Corporation/Mỹ) | - | 23,659,000 |
| 34 | PP2600290221 - Phần 34: Hóa chất Máy đo độ đông máu tự động | - | 66,863,000 |
| 35 | PP2600290222 - Phần 35: Hóa chất Máy xét nghiệm huyết học lớn hơn hoặc bằng 18 thông số (Model: XN-330;Hãng/Nước sản xuất: Sysmex corporation/Nhật) | - | 50,911,000 |
| 36 | PP2600290223 - Phần 36: Hóa chất Máy phân tích miễn dịch tự động (Model: ACCESS2; Hãng/Nước sản xuất: BeckmanCoulter/Mỹ) | - | 144,708,000 |
| 37 | PP2600290224 - Phần 37: Hóa chất Máy xét nghiệm huyết học tự động (Model: BC 6000; Hãng/Nước sản xuất: Mindray/Trung Quốc ) | - | 86,410,000 |
| 38 | PP2600290225 - Phần 38: Hoá chất Máy xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang (FinecareFIA Meter III Plus FS - 205) (Model: FS - 205; Hãng/Nước sản xuất: GUANGZHOU WONDFO BIOTECH CO.,LTD/Trung Quốc) | - | 5,388,000 |
| 39 | PP2600290226 - Phần 39: Vật tư tổng hợp dùng cho Hoá chất Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động (Model: BD PHOENIXTM M50 AUTOMATED MICROBIOLOGYSYSTEM; Hãng/Nước sản xuất: Becton, Dickinson and Company(BD)/Mỹ) | - | 2,595,000 |
| 40 | PP2600290227 - Phần 40: Vật tư kim loại dùng cho Hoá chất Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động (Model: BD PHOENIXTM M50 AUTOMATED MICROBIOLOGYSYSTEM; Hãng/Nước sản xuất: Becton, Dickinson and Company(BD)/Mỹ) | - | 246,000 |
| 41 | PP2600290228 - Phần 41: Vật tư và hóa chất xét nghiệm dùng cho Hoá chất Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động (Model: BD PHOENIXTM M50 AUTOMATED MICROBIOLOGYSYSTEM; Hãng/Nước sản xuất: Becton, Dickinson and Company(BD)/Mỹ) | - | 60,214,000 |
| 42 | PP2600290229 - Phần 42: Hóa chất Máy cấy máu tự động | - | 12,084,000 |
| 43 | PP2600290230 - Phần 43: Hóa chất Máy khí máu Prime | - | 88,560,000 |
| 44 | PP2600290231 - Phần 44: Hóa chất Máy nước tiểu | - | 7,071,000 |
| 45 | PP2600290232 - Phần 45: Hóa chất Máy phân tích sinh hóa tự động (tích hợp khối điện giải) (Model: AU480; Hãng/Nước sản xuất: BeckmanCoulter MishimaK.K/Nhật Bản) | - | 74,970,000 |
| 46 | PP2600290233 - Phần 46: Vật tư Máy phân tích sinh hóa tự động (tích hợp khối điện giải) (Model: AU480; Hãng/Nước sản xuất: BeckmanCoulter MishimaK.K/Nhật Bản) | - | 10,184,000 |
Phần 1: Băng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2600290188 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 2: Bông, gạc các loại |
|
| Mã phần lô | PP2600290189 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,543,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 3: Dây các loại |
|
| Mã phần lô | PP2600290190 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 4: Khẩu trang, găng tay y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600290191 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 5: Bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2600290192 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,823,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 6: Catheter các loại |
|
| Mã phần lô | PP2600290193 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 7: Kim các loại |
|
| Mã phần lô | PP2600290194 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,874,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 8: Vật tư thông dụng |
|
| Mã phần lô | PP2600290195 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 9: Vật liệu cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2600290196 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,609,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 10: Vật tư tiêu hao |
|
| Mã phần lô | PP2600290197 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 11: Vật tư cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2600290198 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 12: Dây thở, mặt nạ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2600290199 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 13: Giấy in, nhiệt kế, ống nghe, huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2600290200 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,097,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 14: Ống các loại |
|
| Mã phần lô | PP2600290201 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 15: Lưỡi bào, cắt, đốt |
|
| Mã phần lô | PP2600290202 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 16: Vật tư dùng cho các loại máy |
|
| Mã phần lô | PP2600290203 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,683,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 17: Vật tư, hóa chất kiểm soát nhiễm khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600290204 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 18: Túi ép các loại |
|
| Mã phần lô | PP2600290205 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 19: Chỉ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2600290206 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 20: Vật tư nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600290207 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 21: Vật tư lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2600290208 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 22: Vật tư X-quang |
|
| Mã phần lô | PP2600290209 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 23: Thuốc thử xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2600290210 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,511,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 24: Vật tư xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2600290211 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,074,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 25: Nẹp gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2600290212 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 26: Sinh phẩm y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600290213 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,601,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 27: Dung dịch, hóa chất khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600290214 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 28: Hóa chất khác |
|
| Mã phần lô | PP2600290215 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 29: Hàng hóa tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2600290216 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,516,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 30: Vật tư chấn thương chỉnh hình |
|
| Mã phần lô | PP2600290217 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,669,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 31: Khí y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600290218 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 32: Hóa chất Máy xét nghiệm nước tiểu (Model: URI-TEX 300; Hãng/Nước sản xuất: PZ Cormay S.A/Ba Lan) |
|
| Mã phần lô | PP2600290219 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 33: Hóa chất Máy phân tích khí máu (Model: Easy Blood Gas; Hãng/Nước sản xuất: Medica Corporation/Mỹ) |
|
| Mã phần lô | PP2600290220 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,659,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 34: Hóa chất Máy đo độ đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600290221 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,863,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 35: Hóa chất Máy xét nghiệm huyết học lớn hơn hoặc bằng 18 thông số (Model: XN-330;Hãng/Nước sản xuất: Sysmex corporation/Nhật) |
|
| Mã phần lô | PP2600290222 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,911,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 36: Hóa chất Máy phân tích miễn dịch tự động (Model: ACCESS2; Hãng/Nước sản xuất: BeckmanCoulter/Mỹ) |
|
| Mã phần lô | PP2600290223 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,708,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 37: Hóa chất Máy xét nghiệm huyết học tự động (Model: BC 6000; Hãng/Nước sản xuất: Mindray/Trung Quốc ) |
|
| Mã phần lô | PP2600290224 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 38: Hoá chất Máy xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang (FinecareFIA Meter III Plus FS - 205) (Model: FS - 205; Hãng/Nước sản xuất: GUANGZHOU WONDFO BIOTECH CO.,LTD/Trung Quốc) |
|
| Mã phần lô | PP2600290225 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 39: Vật tư tổng hợp dùng cho Hoá chất Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động (Model: BD PHOENIXTM M50 AUTOMATED MICROBIOLOGYSYSTEM; Hãng/Nước sản xuất: Becton, Dickinson and Company(BD)/Mỹ) |
|
| Mã phần lô | PP2600290226 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 40: Vật tư kim loại dùng cho Hoá chất Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động (Model: BD PHOENIXTM M50 AUTOMATED MICROBIOLOGYSYSTEM; Hãng/Nước sản xuất: Becton, Dickinson and Company(BD)/Mỹ) |
|
| Mã phần lô | PP2600290227 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 41: Vật tư và hóa chất xét nghiệm dùng cho Hoá chất Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động (Model: BD PHOENIXTM M50 AUTOMATED MICROBIOLOGYSYSTEM; Hãng/Nước sản xuất: Becton, Dickinson and Company(BD)/Mỹ) |
|
| Mã phần lô | PP2600290228 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 42: Hóa chất Máy cấy máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600290229 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,084,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 43: Hóa chất Máy khí máu Prime |
|
| Mã phần lô | PP2600290230 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 44: Hóa chất Máy nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600290231 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 45: Hóa chất Máy phân tích sinh hóa tự động (tích hợp khối điện giải) (Model: AU480; Hãng/Nước sản xuất: BeckmanCoulter MishimaK.K/Nhật Bản) |
|
| Mã phần lô | PP2600290232 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Phần 46: Vật tư Máy phân tích sinh hóa tự động (tích hợp khối điện giải) (Model: AU480; Hãng/Nước sản xuất: BeckmanCoulter MishimaK.K/Nhật Bản) |
|
| Mã phần lô | PP2600290233 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi