Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao, sinh phẩm y tế, hóa chất sát khuẩn, hóa chất xét nghiệm, vật tư y tế thay thế và khí y tế của Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Gia Lai năm 2026

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600381748-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 10 ngày, 21 giờ 47 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN SẢN - NHI TỈNH GIA LAI
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế tiêu hao, sinh phẩm y tế, hóa chất sát khuẩn, hóa chất xét nghiệm, vật tư y tế thay thế và khí y tế của Bệnh viện Sản - Nhi tỉnh Gia Lai năm 2026
Số hiệu KHLCNT PL2600209069
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu sự nghiệp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai
Giá gói thầu 43,468,271,345 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600290188 - Phần 1: Băng các loại - 15,000,000
2 PP2600290189 - Phần 2: Bông, gạc các loại - 20,543,000
3 PP2600290190 - Phần 3: Dây các loại - 25,296,000
4 PP2600290191 - Phần 4: Khẩu trang, găng tay y tế - 37,485,000
5 PP2600290192 - Phần 5: Bơm tiêm - 19,823,000
6 PP2600290193 - Phần 6: Catheter các loại - 4,116,000
7 PP2600290194 - Phần 7: Kim các loại - 31,874,000
8 PP2600290195 - Phần 8: Vật tư thông dụng - 10,770,000
9 PP2600290196 - Phần 9: Vật liệu cầm máu - 4,609,000
10 PP2600290197 - Phần 10: Vật tư tiêu hao - 17,860,000
11 PP2600290198 - Phần 11: Vật tư cho trẻ sơ sinh - 45,675,000
12 PP2600290199 - Phần 12: Dây thở, mặt nạ các loại - 10,725,000
13 PP2600290200 - Phần 13: Giấy in, nhiệt kế, ống nghe, huyết áp - 6,097,000
14 PP2600290201 - Phần 14: Ống các loại - 55,525,000
15 PP2600290202 - Phần 15: Lưỡi bào, cắt, đốt - 24,780,000
16 PP2600290203 - Phần 16: Vật tư dùng cho các loại máy - 27,683,000
17 PP2600290204 - Phần 17: Vật tư, hóa chất kiểm soát nhiễm khuẩn - 20,389,000
18 PP2600290205 - Phần 18: Túi ép các loại - 17,328,000
19 PP2600290206 - Phần 19: Chỉ phẫu thuật - 33,335,000
20 PP2600290207 - Phần 20: Vật tư nha khoa - 4,664,000
21 PP2600290208 - Phần 21: Vật tư lọc máu - 14,655,000
22 PP2600290209 - Phần 22: Vật tư X-quang - 13,260,000
23 PP2600290210 - Phần 23: Thuốc thử xét nghiệm - 33,511,000
24 PP2600290211 - Phần 24: Vật tư xét nghiệm - 14,074,000
25 PP2600290212 - Phần 25: Nẹp gỗ - 2,130,000
26 PP2600290213 - Phần 26: Sinh phẩm y tế - 43,601,000
27 PP2600290214 - Phần 27: Dung dịch, hóa chất khử khuẩn - 56,456,000
28 PP2600290215 - Phần 28: Hóa chất khác - 849,000
29 PP2600290216 - Phần 29: Hàng hóa tổng hợp - 6,516,000
30 PP2600290217 - Phần 30: Vật tư chấn thương chỉnh hình - 40,669,000
31 PP2600290218 - Phần 31: Khí y tế - 8,755,000
32 PP2600290219 - Phần 32: Hóa chất Máy xét nghiệm nước tiểu (Model: URI-TEX 300; Hãng/Nước sản xuất: PZ Cormay S.A/Ba Lan) - 2,115,000
33 PP2600290220 - Phần 33: Hóa chất Máy phân tích khí máu (Model: Easy Blood Gas; Hãng/Nước sản xuất: Medica Corporation/Mỹ) - 23,659,000
34 PP2600290221 - Phần 34: Hóa chất Máy đo độ đông máu tự động - 66,863,000
35 PP2600290222 - Phần 35: Hóa chất Máy xét nghiệm huyết học lớn hơn hoặc bằng 18 thông số (Model: XN-330;Hãng/Nước sản xuất: Sysmex corporation/Nhật) - 50,911,000
36 PP2600290223 - Phần 36: Hóa chất Máy phân tích miễn dịch tự động (Model: ACCESS2; Hãng/Nước sản xuất: BeckmanCoulter/Mỹ) - 144,708,000
37 PP2600290224 - Phần 37: Hóa chất Máy xét nghiệm huyết học tự động (Model: BC 6000; Hãng/Nước sản xuất: Mindray/Trung Quốc ) - 86,410,000
38 PP2600290225 - Phần 38: Hoá chất Máy xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang (FinecareFIA Meter III Plus FS - 205) (Model: FS - 205; Hãng/Nước sản xuất: GUANGZHOU WONDFO BIOTECH CO.,LTD/Trung Quốc) - 5,388,000
39 PP2600290226 - Phần 39: Vật tư tổng hợp dùng cho Hoá chất Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động (Model: BD PHOENIXTM M50 AUTOMATED MICROBIOLOGYSYSTEM; Hãng/Nước sản xuất: Becton, Dickinson and Company(BD)/Mỹ) - 2,595,000
40 PP2600290227 - Phần 40: Vật tư kim loại dùng cho Hoá chất Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động (Model: BD PHOENIXTM M50 AUTOMATED MICROBIOLOGYSYSTEM; Hãng/Nước sản xuất: Becton, Dickinson and Company(BD)/Mỹ) - 246,000
41 PP2600290228 - Phần 41: Vật tư và hóa chất xét nghiệm dùng cho Hoá chất Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động (Model: BD PHOENIXTM M50 AUTOMATED MICROBIOLOGYSYSTEM; Hãng/Nước sản xuất: Becton, Dickinson and Company(BD)/Mỹ) - 60,214,000
42 PP2600290229 - Phần 42: Hóa chất Máy cấy máu tự động - 12,084,000
43 PP2600290230 - Phần 43: Hóa chất Máy khí máu Prime - 88,560,000
44 PP2600290231 - Phần 44: Hóa chất Máy nước tiểu - 7,071,000
45 PP2600290232 - Phần 45: Hóa chất Máy phân tích sinh hóa tự động (tích hợp khối điện giải) (Model: AU480; Hãng/Nước sản xuất: BeckmanCoulter MishimaK.K/Nhật Bản) - 74,970,000
46 PP2600290233 - Phần 46: Vật tư Máy phân tích sinh hóa tự động (tích hợp khối điện giải) (Model: AU480; Hãng/Nước sản xuất: BeckmanCoulter MishimaK.K/Nhật Bản) - 10,184,000
Phần 1: Băng các loại
Mã phần lô PP2600290188
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 2: Bông, gạc các loại
Mã phần lô PP2600290189
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,543,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 3: Dây các loại
Mã phần lô PP2600290190
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 4: Khẩu trang, găng tay y tế
Mã phần lô PP2600290191
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 5: Bơm tiêm
Mã phần lô PP2600290192
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,823,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 6: Catheter các loại
Mã phần lô PP2600290193
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 7: Kim các loại
Mã phần lô PP2600290194
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,874,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 8: Vật tư thông dụng
Mã phần lô PP2600290195
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 9: Vật liệu cầm máu
Mã phần lô PP2600290196
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,609,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 10: Vật tư tiêu hao
Mã phần lô PP2600290197
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 11: Vật tư cho trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2600290198
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 12: Dây thở, mặt nạ các loại
Mã phần lô PP2600290199
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 13: Giấy in, nhiệt kế, ống nghe, huyết áp
Mã phần lô PP2600290200
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,097,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 14: Ống các loại
Mã phần lô PP2600290201
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 15: Lưỡi bào, cắt, đốt
Mã phần lô PP2600290202
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 16: Vật tư dùng cho các loại máy
Mã phần lô PP2600290203
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,683,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 17: Vật tư, hóa chất kiểm soát nhiễm khuẩn
Mã phần lô PP2600290204
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,389,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 18: Túi ép các loại
Mã phần lô PP2600290205
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 19: Chỉ phẫu thuật
Mã phần lô PP2600290206
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 20: Vật tư nha khoa
Mã phần lô PP2600290207
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 21: Vật tư lọc máu
Mã phần lô PP2600290208
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 22: Vật tư X-quang
Mã phần lô PP2600290209
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 23: Thuốc thử xét nghiệm
Mã phần lô PP2600290210
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,511,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 24: Vật tư xét nghiệm
Mã phần lô PP2600290211
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,074,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 25: Nẹp gỗ
Mã phần lô PP2600290212
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 26: Sinh phẩm y tế
Mã phần lô PP2600290213
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,601,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 27: Dung dịch, hóa chất khử khuẩn
Mã phần lô PP2600290214
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 28: Hóa chất khác
Mã phần lô PP2600290215
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 29: Hàng hóa tổng hợp
Mã phần lô PP2600290216
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,516,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 30: Vật tư chấn thương chỉnh hình
Mã phần lô PP2600290217
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,669,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 31: Khí y tế
Mã phần lô PP2600290218
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 32: Hóa chất Máy xét nghiệm nước tiểu (Model: URI-TEX 300; Hãng/Nước sản xuất: PZ Cormay S.A/Ba Lan)
Mã phần lô PP2600290219
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 33: Hóa chất Máy phân tích khí máu (Model: Easy Blood Gas; Hãng/Nước sản xuất: Medica Corporation/Mỹ)
Mã phần lô PP2600290220
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,659,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 34: Hóa chất Máy đo độ đông máu tự động
Mã phần lô PP2600290221
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,863,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 35: Hóa chất Máy xét nghiệm huyết học lớn hơn hoặc bằng 18 thông số (Model: XN-330;Hãng/Nước sản xuất: Sysmex corporation/Nhật)
Mã phần lô PP2600290222
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 36: Hóa chất Máy phân tích miễn dịch tự động (Model: ACCESS2; Hãng/Nước sản xuất: BeckmanCoulter/Mỹ)
Mã phần lô PP2600290223
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,708,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 37: Hóa chất Máy xét nghiệm huyết học tự động (Model: BC 6000; Hãng/Nước sản xuất: Mindray/Trung Quốc )
Mã phần lô PP2600290224
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 38: Hoá chất Máy xét nghiệm miễn dịch huỳnh quang (FinecareFIA Meter III Plus FS - 205) (Model: FS - 205; Hãng/Nước sản xuất: GUANGZHOU WONDFO BIOTECH CO.,LTD/Trung Quốc)
Mã phần lô PP2600290225
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,388,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 39: Vật tư tổng hợp dùng cho Hoá chất Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động (Model: BD PHOENIXTM M50 AUTOMATED MICROBIOLOGYSYSTEM; Hãng/Nước sản xuất: Becton, Dickinson and Company(BD)/Mỹ)
Mã phần lô PP2600290226
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,595,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 40: Vật tư kim loại dùng cho Hoá chất Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động (Model: BD PHOENIXTM M50 AUTOMATED MICROBIOLOGYSYSTEM; Hãng/Nước sản xuất: Becton, Dickinson and Company(BD)/Mỹ)
Mã phần lô PP2600290227
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 41: Vật tư và hóa chất xét nghiệm dùng cho Hoá chất Máy định danh vi khuẩn và kháng sinh đồ tự động (Model: BD PHOENIXTM M50 AUTOMATED MICROBIOLOGYSYSTEM; Hãng/Nước sản xuất: Becton, Dickinson and Company(BD)/Mỹ)
Mã phần lô PP2600290228
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,214,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 42: Hóa chất Máy cấy máu tự động
Mã phần lô PP2600290229
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,084,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 43: Hóa chất Máy khí máu Prime
Mã phần lô PP2600290230
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 44: Hóa chất Máy nước tiểu
Mã phần lô PP2600290231
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 45: Hóa chất Máy phân tích sinh hóa tự động (tích hợp khối điện giải) (Model: AU480; Hãng/Nước sản xuất: BeckmanCoulter MishimaK.K/Nhật Bản)
Mã phần lô PP2600290232
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Phần 46: Vật tư Máy phân tích sinh hóa tự động (tích hợp khối điện giải) (Model: AU480; Hãng/Nước sản xuất: BeckmanCoulter MishimaK.K/Nhật Bản)
Mã phần lô PP2600290233
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp hàng hóa thành từng đợt theo yêu cầu sử dụng của Chủ đầu tư trong 24 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->