Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao sử dụng năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200099957-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/01/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện An Bình |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế tiêu hao sử dụng năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200081691 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh (Bao gồm cả nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán) và các nguồn thu hợp pháp khác của bệnh viện. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Lầu 10 - Bệnh viện An Bình |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 27,361,423,579 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 273,614,240 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kem điện tim (gel điện tim) | 16,524,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Phim X-quang khô laser DI-HL 20cm x 25cm hoặc tương đương | 86,625,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Phim X-quang khô laser DI-HL 26cm x 36cm hoặc tương đương | 2,457,000,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Phim X-quang khô laser DI-HL 35cm x 43cm hoặc tương đương | 204,750,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Giấy điện tim 1 cần 50mm x 30m | 8,320,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Giấy đo điện tim 3 cần 63mm x 30m | 15,050,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Giấy đo điện tim 3 cần 80mm x 20m | 2,800,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Giấy điện tim 6 cần | 13,650,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Giấy điện tim 12 cần | 53,000,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Giấy đo pH âm đạo | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Giấy in siêu âm Sony UPP-110 hoặc tương đương (110mm x 20m) | 173,280,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Giấy nhiệt dùng cho monitor sản khoa ADVANCED hoặc tương đương (kích thước: 152mm x 90mm x 160 sheets) | 5,730,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Bao chân | 7,560,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Bao đo máu sản phụ (Đã tiệt trùng) | 10,395,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Bao tránh thai | 30,600,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Khăn trải mỗ giấy tiệt trùng 0,6m x 0,8m có lỗ tròn hoặc vuông | 18,900,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Khăn trải mỗ giấy tiệt trùng 1,5m x 2,5m hoặc tương đương | 11,245,200 | 0 | 0 | |
| 18 | Khẩu trang y tế 4 lớp | 147,200,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Nón giấy nam, nữ tiệt trùng có thun | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Túi hấp (ép phồng) vô trùng 300mm x 100m | 110,090,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Túi hấp (ép phồng) vô trùng 350mm x 100m | 124,700,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Túi hấp (ép dẹp) vô trùng 200mm x 200m | 115,125,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Túi hấp (ép dẹp) vô trùng 250mm x 200m | 143,625,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Co nối chữ T | 22,050,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Mặt nạ thở mũi miệng có dây cột dành cho máy thở Vpap / Bpap (tương thích với máy RESMED hoặc tương đương) | 20,443,500 | 0 | 0 | |
| 26 | Đầu thắt tĩnh mạch thực quản (Multiband Ligator Barrel only) | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Bông gạc tẩm cồn Alcohol Pad các loại, các cỡ | 25,200,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Bông gòn không thấm nước dạng kg | 6,339,350 | 0 | 0 | |
| 29 | Bông gòn viên 2 cm | 185,220,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Bông gòn y tế thấm nước | 4,972,050 | 0 | 0 | |
| 31 | Tăm bông ráy tai | 1,901,640 | 0 | 0 | |
| 32 | Gạc hút dịch thẳng đứng tạo gel 10x10cm | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Gạc hút dịch tạo gel | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Gạc lưới tạo gel | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Băng keo có gạc vô trùng 250mm x 100mm | 6,240,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Băng keo có gạc vô trùng trong suốt 10cm x 25cm | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Băng keo có gạc vô trùng (53cm x70cm) ± 10% | 17,150,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Băng cuộn vải 7cm x 2,5m | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Băng gạc foam siêu thấm hút, dành cho vết loét 10 cm x 10 cm | 116,262,400 | 0 | 0 | |
| 40 | Băng keo cá nhân vải 20 x 60mm | 109,200,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Băng keo cuộn co giãn (10cm x 10m) ± 10% | 39,040,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Băng keo lụa taffetas nền keo oxid kẽm (2,5cmx5m) hoặc tương đương | 312,000,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Băng keo cố định kim luồn | 93,525,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Băng thun 7.5cm x 4m hoặc tương đương đơn vị inch (2 móc) | 21,840,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Bông cắt y tế 4cm x 4cm | 13,891,500 | 0 | 0 | |
| 46 | Bông gạc đắp vết thương 8cm x 17cm | 276,320,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Bông viên 4cm x 6cm | 26,460,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Miếng cầm máu 80 x 50 x 10 mm | 52,500,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Bông y tế 8cm x 8cm | 18,522,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Gạc bụng (8 lớp); có dây cột 40cm x 25 cm hoặc tương đương | 326,320,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Gạc dẫn lưu 1cm x 200 cm x 4 lớp, tiệt trùng | 3,528,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Gạc dẫn lưu 2cm x 20cm x 6 lớp, tiệt trùng | 5,250,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Gạc không tiệt trùng 8 lớp (10 x 10)cm | 294,000,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Gạc lưới Lipido-Colloid 10x10cm | 71,800,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Gạc Meche phẫu thuật 3.5cm x 75cm x 8 lớp | 24,361,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Gạc miếng 5x7.5cm (8 lớp) chưa tiệt trùng | 82,500,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hay các chất sát khuẩn (10x12)cm | 11,000,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Miếng cầm máu mũi loại không tan 80mm | 37,800,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Sáp cầm máu xương 2,5gr | 1,575,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Bơm tiêm 1ml, kim 26Gx1/2" | 4,032,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Bơm tiêm 3ml, kim 23Gx1" | 5,376,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Bơm tiêm 5ml, 23Gx1" | 242,550,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Bơm tiêm 10ml, 23Gx1" | 173,250,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Bơm tiêm 20ml, 23Gx1" | 189,000,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Bơm tiêm nhựa 50ml, đốc xi lanh to lắp vừa dây cho ăn và có nắp đậy. | 15,435,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Bơm tiêm 50ml luer lock dùng cho bơm tiêm điện | 200,000,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Bơm tiêm insulin 6mm 100UI kim 31Gx0.25mm các thể tích 0,5ml; 1ml | 1,360,000,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Dây nối máy bơm tiêm tự động, không chứa DEHP, dài 140-150cm | 58,800,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em | 108,000,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Dây truyền dịch 20 giọt/ml có màng lọc, có air, không DEHP. | 724,500,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Dây truyền dịch 60giọt/ml có bầu 150ml , không chứa DEHF | 7,000,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Dây truyền máu đầu cắm nhựa,buồng lọc 200um, có cổng tiêm, đầu nối Leur lock , kim 18G | 50,400,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Găng khám chưa tiệt trùng các size | 1,606,500,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Găng nylon tiệt trùng dùng hút đàm | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Găng phẫu thuật tiệt trùng các size (6,0 - 8,0) | 514,500,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Găng tay dài sản khoa tiệt trùng | 4,859,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Khóa 3 ngã có dây dài 25cm | 89,250,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Khóa 3 ngã có dây dài 100cm | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Kim cánh bướm các số 23G,25G | 136,500 | 0 | 0 | |
| 80 | Kim châm cứu các cỡ | 136,000,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Kim chạy thận nhân tạo 16G, 17G | 168,000,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Kim chích lấy máu đầu ngón tay | 1,323,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Kim gây tê tủy sống 25G, 27G *3 1/2" | 39,000,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Kim chọc dò các số 18G, 20G, 22G*3 1/2" | 7,800,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Kim luồn tĩnh mạch số 18 | 15,750,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Kim luồn tĩnh mạch số 20 | 50,400,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Kim luồn tĩnh mạch số 22 | 126,000,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Kim luồn tĩnh mạch số 24 | 22,050,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Kim pha thuốc 18G * 1 1/2 hoặc 20G * 1 1/2 | 115,500,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Kim nhựa số 26 - 1.1/2 ( kim tiêm hậu cầu ) | 262,500 | 0 | 0 | |
| 91 | Nút chặn kim luồn | 126,000,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Ống nuôi ăn dạ dày tá tràng các size | 13,125,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Túi hậu môn nhân tạo (5 vòng: 42m/m, 45m/m, 50m/m, 55m/m, 60m/m miệng rộng 70mm, chống loét) | 13,626,900 | 0 | 0 | |
| 94 | Túi nước tiểu 2000ml có dây treo | 112,800,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Túi nước tiểu có buồng đo hiệu chuẩn | 360,000,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Bộ gây tê ngoài màng cứng | 42,465,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Bộ vệ sinh răng miệng | 180,000,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Bộ tiêm chích FAV | 147,000,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng 12Fr x 20cm | 99,960,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm Seldinger 2 nòng 7F,G14/18,20cm, kim dẫn chữ V | 508,725,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Bộ dẫn lưu dịch màng phổi có trocar ( Ống thông phổi có Troca, kim chọc dò lồng ngực dẫn lưu dịch màng phổi trocar catheter) các cỡ | 10,798,800 | 0 | 0 | |
| 102 | Ca - nuyn (Airway) các cỡ | 15,750,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Ống ca- nuyl (cannula) mở khí quản các loại, các cỡ (có bóng) | 9,500,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Ống dẫn lưu Penrose (sonde mềm dẫn lưu ổ bụng) | 1,269,600 | 0 | 0 | |
| 105 | Ống đặt nội khí quản cong đường mũi có bóng các số (ống NKQ tai mũi họng có bóng) | 10,890,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Ống hút đàm có kiểm soát các số (8- 16) | 68,250,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Ống nội khí quản có bóng dài sử dụng một lần các số (2,5 - 8,5) | 50,337,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Ống thông bàng quang (Pezzer) các số | 1,920,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Ống thông catheter mouth ( Đầu nối NKQ) đầu xoay | 66,150,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Ống thông hậu môn các số | 3,150,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Ống thông niệu quản các số | 9,975,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Ống thông tiểu 2 nhánh (foley) bóng 30ml các số ( 10, 14, 16, 18, 20, 22) | 112,000,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Ống thông tiểu 3 nhánh ( foley) bóng 30ml các số ( ,18,20,22) | 3,120,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Ống thông tiểu Nelaton các số | 2,625,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Sonde blakemore các số | 31,690,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Sonde double J số 7 | 126,000,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Sonde Drain En T các số (ống thông mật, ống dẫn lưu mật) | 597,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Ống thông nhựa trong 8mm chưa tiệt trùng (ống dẫn lưu PVC dùng hút dịch ổ bụng thành ống dày chịu được áp lực máy hút, không bị bẹp) | 196,560,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Dây máy thở 2 nhánh | 236,250,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi (Nylon) 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 16mm | 16,440,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polyamid 10/0, 2 kim hình thang dài 6mm | 16,800,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi (Nylon) 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 24mm | 109,800,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 0, dài 75cm, kim phủ silicone tròn 1/2C dài 30mm | 40,800,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene USP 7/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8C, chiều dài kim 10mm bằng thép không rỉ Series-300 phủ nanosil | 8,484,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil (Silk) 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm | 14,000,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil (Silk) 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 16mm | 1,860,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil (Silk) 6/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 13mm | 2,280,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil (Silk) 1, dài 150cm, không kim | 2,640,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil (Silk) 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm | 16,485,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Chỉ không tan tự nhiên đa sợi silk 1, dài 75cm, kim tam giác 3/8 | 15,500,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil (Silk) 2/0, dài 150cm, không kim | 2,808,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil (Silk) 3/0, dài 150cm, không kim | 2,844,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil (Silk) 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 18mm | 7,637,500 | 0 | 0 | |
| 134 | Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil (Silk) 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm | 24,300,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil (Silk) 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 18mm | 1,800,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Sterilon (Nylon) 1 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 30mm | 11,880,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Sterilon (Nylon) 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 19mm | 19,520,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 7/0 , dài 75 cm, 2 mũi kim tròn,, vòng kim 3/8, chiều dài kim 9mm | 2,160,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Sterilon (Nylon) 6/0, kim đầu tròn | 4,680,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Chỉ tan chậm Chromic 2/0 kim tròn 26 | 47,500,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Chỉ tan chậm 2/0 kim tròn 26 | 38,400,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Chỉ tan chậm 3/0 kim tròn 26 | 23,040,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Chỉ tan chậm 4/0 kim tròn 22 | 7,680,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Chỉ tan đa sợi 5/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C, kim dài 17mm - 18mm | 5,796,000 | 0 | 0 | |
| 145 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 6/0, dài 30cm, 2 kim tam giác 3/8c, dài 12mm | 4,550,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Chỉ tan chậm Chromic số 1 kim tròn 50mm | 1,470,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Chỉ tan chậm số 1 kim tròn 80 may gan | 2,808,000 | 0 | 0 | |
| 148 | Chỉ tan chậm tự nhiên 0 kim tròn 26 | 756,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Chỉ tan đa sợi 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C, 26mm | 23,040,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Chỉ tan đa sợi 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C, 40mm | 280,800,000 | 0 | 0 | |
| 151 | Chỉ tan đa sợi 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C, 26mm | 51,200,000 | 0 | 0 | |
| 152 | Chỉ tan đa sợi 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C, 18mm | 76,800,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Chỉ tan đa sợi 6/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C, 13mm | 5,460,000 | 0 | 0 | |
| 154 | PLAIN CATGUT 2/0, KIM TRÒN 26 | 3,510,000 | 0 | 0 | |
| 155 | POLYPROPYLEN SỐ 0, KIM TRÒN 30MM | 36,720,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Chỉ thép khâu vỡ xương | 36,560,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Dao mổ các số 11,12,15,21 | 50,400,000 | 0 | 0 | |
| 158 | Dao phẩu thuật mắt phaco 2,8mm - 3,2mm (Cạnh mài ngang crosslape) | 441,000,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Dao mổ thẳng góc 15 độ chọc tiền phòng mổ phaco | 252,000,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Bộ dây chạy thận | 630,000,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Chất nhầy sử dụng trong phẩu thuật mắt 2.4% | 352,000,000 | 0 | 0 | |
| 162 | Chất nhầy sử dụng trong phẫu thuật mắt 1.6% | 500,500,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Lưới điều trị thoát vị polypropylene 6x11cm | 37,800,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Lưới điều trị thoát vị polypropylene kích thước 10x15cm | 18,900,000 | 0 | 0 | |
| 165 | Vòng banh nhôm kích thước 32.2 cm x 18.4 cm, sử dụng trong phẫu thuật hậu môn trực tràng | 53,740,000 | 0 | 0 | |
| 166 | Vòng banh vết mổ nhôm, vuông Kích cỡ 14.5 cm x 14.5 cm, sử dụng trong phẫu thuật hậu môn trực tràng | 58,300,000 | 0 | 0 | |
| 167 | Vòng banh nhôm, vuông Kích cỡ 24.3 cm x 24.3 cm, sử dụng trong phẫu thuật hậu môn trực tràng | 90,100,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Chăn ủ ấm toàn thân | 28,000,000 | 0 | 0 | |
| 169 | Dụng cụ cắt khâu nối tự động dùng trong phẫu thuật nội soi Endo GIA Ultra Universal Stapler cỡ tiêu chuẩn. | 89,850,000 | 0 | 0 | |
| 170 | Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nối nội soi Endo GIA dài 30mm, 45mm, 60mm, công nghệ Tri-Staple, lưỡi dao mới trong mỗi băng đạn. | 437,600,000 | 0 | 0 | |
| 171 | Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở GIA các cỡ 60mm, 80mm công nghệ Tri-Staple. | 79,200,000 | 0 | 0 | |
| 172 | Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nối thẳng mổ mở GIA các cỡ 60mm, 80mm công nghệ Tri-staple. | 342,000,000 | 0 | 0 | |
| 173 | Dụng cụ cắt khâu nối tròn EEA kim titanium, các cỡ đường kính 21mm, 25mm, 28mm, 31mm, 33mm, công nghệ DST | 245,000,000 | 0 | 0 | |
| 174 | Trocar nội soi nhựa, không dao 12mm VersaOne hoặc tương đương | 34,500,000 | 0 | 0 | |
| 175 | Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ cỡ 33/34mm, 2 vòng ghim, buồng chứa dịch trong suốt | 909,760,000 | 0 | 0 | |
| 176 | Catheter động mạch xâm lấn | 56,700,000 | 0 | 0 | |
| 177 | Dây máy thở HFNC (airVO2) hoặc tương đương, các cỡ | 281,850,000 | 0 | 0 | |
| 178 | Thước đo CVP (Đo áp lực TMTT) | 4,170,650 | 0 | 0 | |
| 179 | Bóp bóng người lớn và trẻ em | 8,750,000 | 0 | 0 | |
| 180 | Bộ cố định nội khí quản có chống cắn | 155,000,000 | 0 | 0 | |
| 181 | Gel bôi trơn dạng gói | 3,000,000 | 0 | 0 | |
| 182 | Áo choàng phòng mổ | 35,700,000 | 0 | 0 | |
| 183 | Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt (1,2cm x 55m)±10% | 12,750,000 | 0 | 0 | |
| 184 | Bao đậy dây đốt 75mm | 1,260,000 | 0 | 0 | |
| 185 | Bao đậy ống camera nội soi 150mm - 180mm | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 186 | Thuốc nhuộm bao | 7,950,000 | 0 | 0 | |
| 187 | Clip cầm máu | 97,200,000 | 0 | 0 | |
| 188 | Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay được, loại đóng mở nhiều lần | 58,000,000 | 0 | 0 | |
| 189 | Clip polymer kẹp mạch máu các size | 35,000,000 | 0 | 0 | |
| 190 | Dây dẫn đường dạng cứng | 56,700,000 | 0 | 0 | |
| 191 | Dây dẫn đường dạng mềm | 37,800,000 | 0 | 0 | |
| 192 | Dây garo | 798,000 | 0 | 0 | |
| 193 | Dây truyền quang | 450,000,000 | 0 | 0 | |
| 194 | Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 5,445,000 | 0 | 0 | |
| 195 | Điện cực cầm máu dạng con lăn | 20,200,000 | 0 | 0 | |
| 196 | Điện cực cắt đốt cầm máu | 20,200,000 | 0 | 0 | |
| 197 | Điện cực dán dùng một lần cho người lớn và trẻ em | 42,990,000 | 0 | 0 | |
| 198 | Tấm điện cực trung tính Ovalplate dùng 1 lần hoặc tương đương | 17,948,700 | 0 | 0 | |
| 199 | Tấm điện cực trung tính Swaroplate dùng 1 lần hoặc tương đương | 17,948,700 | 0 | 0 | |
| 200 | Điện cực dán đo dẫn truyền | 9,240,000 | 0 | 0 | |
| 201 | Điện cực đất dạng đĩa | 5,750,000 | 0 | 0 | |
| 202 | Điện cực tán sỏi | 3,512,200 | 0 | 0 | |
| 203 | Hộp đựng vật sắc nhọn độc hại loại 1.5 lít | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 204 | Kẹp mạch máu CLIP LT300 hoặc tương đương dùng trong phẫu thuật nội soi (Ligaclip titanium large) | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 205 | Kẹp mạch máu CLIP LT400 hoặc tương đương dùng trong phẫu thuật nội soi (Ligaclip titanium large) | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 206 | Kẹp rún | 6,615,000 | 0 | 0 | |
| 207 | Kiềm sinh thiết dạ dày (sử dụng nhiều lần) | 742,200,000 | 0 | 0 | |
| 208 | Kiềm sinh thiết đại tràng (sử dụng nhiều lần) | 309,250,000 | 0 | 0 | |
| 209 | Van sinh thiết | 6,139,800 | 0 | 0 | |
| 210 | Ngáng miệng | 38,361,120 | 0 | 0 | |
| 211 | Kim điện cơ | 184,800,000 | 0 | 0 | |
| 212 | Lọc khuẩn đo chức năng hô hấp tương thích máy KOKO hoặc tương đương | 82,000,000 | 0 | 0 | |
| 213 | Lọc khuẩn /virút 3 chức năng (lọc khuẩn và giữ ẩm), lọc theo cơ chế tĩnh điện có cổng đo CO2 (HMEF) | 136,500,000 | 0 | 0 | |
| 214 | Lọng cắt Polyp | 1,600,000 | 0 | 0 | |
| 215 | Mask gây mê các cỡ từ trẻ sơ sinh đến người lớn (từ 1 đến 5) | 3,150,000 | 0 | 0 | |
| 216 | Mask oxy + venturi | 9,660,000 | 0 | 0 | |
| 217 | Mask thở khí dung có dây và bầu chứa thuốc người lớn và trẻ em (Ống thông thở khí dung gồm: dây thở + mác + bầu chứa thuốc, Sonde Nebulizer) ( các cỡ ) | 132,600,000 | 0 | 0 | |
| 218 | Mặt nạ oxy có dây và kẹp mũi người lớn và trẻ em (mask oxy người lớn, bộ ống thông thở Oxy) các size | 3,900,000 | 0 | 0 | |
| 219 | Mặt nạ oxy có túi (Ống thông thở oxy nồng độ cao , mác thở oxy nồng độ cao gồm: mác, dây và túi ) (Các cỡ sử dụng cho người lớn và trẻ em ) | 62,400,000 | 0 | 0 | |
| 220 | Nẹp cổ cứng (các số) | 1,200,000 | 0 | 0 | |
| 221 | Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó | 4,560,000 | 0 | 0 | |
| 222 | Nòng trong dẫn đặt nội khí quản (đường dẫn đặt nội khí quản) | 75,600,000 | 0 | 0 | |
| 223 | Quả lọc máu FX10 hoặc tương đương | 631,260,000 | 0 | 0 | |
| 224 | Quả lọc Diasafe hoặc tương đương | 299,250,000 | 0 | 0 | |
| 225 | Rọ lấy sỏi niệu quản các cỡ | 181,410,000 | 0 | 0 | |
| 226 | Tay dao đốt đơn cực 2 nút bấm có đầu đốt phủ bằng thép không gỉ | 280,000,000 | 0 | 0 | |
| 227 | Kiềm kẹp Clip cầm máu | 27,500,000 | 0 | 0 | |
| 228 | Tay dao hàn mạch mổ mở, chiều dài 18,8cm, hàm cong 28 độ | 222,000,000 | 0 | 0 | |
| 229 | Tay dao hàn mạch mổ nội soi hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 37 cm, đường kính thân dao 5mm | 252,000,000 | 0 | 0 | |
| 230 | Van cho vỏ Trocar loại 3.5mm và 5.5mm | 781,429 | 0 | 0 | |
| 231 | Van chống thoát khí dùng cho Trocar 11mm | 16,142,965 | 0 | 0 | |
| 232 | Nắp đậy dùng cho Trocar 5mm - 10mm | 52,440,000 | 0 | 0 | |
| 233 | Vòng tay y tế (người lớn, trẻ em) | 19,950,000 | 0 | 0 | |
| 234 | Rọ lấy dị vật | 34,500,000 | 0 | 0 | |
| 235 | Ly giấy | 5,000,000 | 0 | 0 | |
| 236 | Chỉ co nướu | 7,650,000 | 0 | 0 | |
| 237 | Chỉ nha khoa | 300,000 | 0 | 0 | |
| 238 | Chổi đánh bóng | 5,760,000 | 0 | 0 | |
| 239 | Cọ quét keo 1.5mm (Fine Yellowing 1.5mm hoặc tương đương) | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 240 | Cone giấy các số (20, 25, 30, 35, 40) | 25,500,000 | 0 | 0 | |
| 241 | Cone GUTTA bít ống tủy các số (20, 25, 30, 35, 40) (tăm nhựa) | 17,000,000 | 0 | 0 | |
| 242 | Cone gutta percha phụ các số (A. B. C, D) | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 243 | Đai trám matrix | 950,000 | 0 | 0 | |
| 244 | Đai trám thẩm mỹ Cellulose | 200,000 | 0 | 0 | |
| 245 | Dĩa đánh bóng Super Snap | 2,100,000 | 0 | 0 | |
| 246 | Dụng cụ đưa thuốc vào ống tủy số 25 (LENTULO hoặc tương đương) | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 247 | Giấy cắn các màu | 33,600,000 | 0 | 0 | |
| 248 | Giấy lau tay khoan | 8,640,000 | 0 | 0 | |
| 249 | Kim tiêm nha khoa số 27 (ngắn và dài) | 13,300,000 | 0 | 0 | |
| 250 | Lèn ngang cone gutta các số (A, B, C, D) | 1,920,000 | 0 | 0 | |
| 251 | Mũi khoan kim cương các loại | 43,750,000 | 0 | 0 | |
| 252 | Ống hút nước bọt | 3,402,000 | 0 | 0 | |
| 253 | Phim X-quang nha khoa | 15,675,000 | 0 | 0 | |
| 254 | Trâm dũa nạo Reamer dài 21 mm, các số (10, 15, 20, 25, 30, 35) | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 255 | Trâm gai ống tủy Việt Nam các màu (vàng, trắng) | 6,250,000 | 0 | 0 | |
| 256 | Bộ xỏ lỗ tai | 16,695,000 | 0 | 0 | |
| 257 | Băng bó bột 10cm x 2.7m | 22,400,000 | 0 | 0 | |
| 258 | Băng bó bột 15cm x 2.7m | 29,600,000 | 0 | 0 | |
| 259 | Băng bó bột sợi thủy tinh 10cm x 3,6m | 14,600,000 | 0 | 0 | |
| 260 | Băng bó bột sợi thủy tinh 12,5cm x 3,6m | 16,000,000 | 0 | 0 | |
| 261 | Dây cưa xương | 3,743,775 | 0 | 0 | |
| 262 | bơm tiêm 1ml, liền kim, có tráng heparin, chuyên dùng lấy khí máu | 575,000,000 | 0 | 0 | |
| 263 | Cóng đo máy Hitachi hoặc tương đương | 2,460,000 | 0 | 0 | |
| 264 | Đầu cone vàng | 8,300,000 | 0 | 0 | |
| 265 | Đầu tip vô trùng 100µl - 200µl | 2,430,000 | 0 | 0 | |
| 266 | Giấy lau kính hiển vi | 650,000 | 0 | 0 | |
| 267 | Giấy nhiệt 57/58 x 30 | 216,000 | 0 | 0 | |
| 268 | lam kính dày | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 269 | Lam kính mỏng 22 x 22mm (Lamelle) | 436,800 | 0 | 0 | |
| 270 | Lọ đựng phân có chất bảo quản | 58,700,000 | 0 | 0 | |
| 271 | Ống nghiệm nhựa dung tích 5 ml có nhãn, tiệt trùng | 5,292,000 | 0 | 0 | |
| 272 | Lọ nhựa PS 50ml, có nắp, có nhãn | 44,320,000 | 0 | 0 | |
| 273 | Ống nghiệm Citrat 3,8% | 59,990,000 | 0 | 0 | |
| 274 | Ống nghiệm EDTA K2 nắp cao su bọc nhựa | 163,800,000 | 0 | 0 | |
| 275 | Ống nghiệm Heparin lithium | 121,160,000 | 0 | 0 | |
| 276 | Ống nghiệm nhỏ PS 5ml, có nắp | 13,230,000 | 0 | 0 | |
| 277 | Ống nghiệm nhỏ PS 5ml, không nắp | 10,440,000 | 0 | 0 | |
| 278 | Que cấy nhựa vô trùng | 12,960,000 | 0 | 0 | |
| 279 | Tăm bông vô trùng lấy mẫu (tăm bông vô trùng làm kháng sinh đồ) | 9,240,000 | 0 | 0 | |
| 280 | Ống đo lắng máu | 23,400,000 | 0 | 0 | |
| 281 | Ống nghiệm chimigly 2ml, có nắp | 19,110,000 | 0 | 0 | |
| 282 | Gel siêu âm | 39,372,000 | 0 | 0 |
Kem điện tim (gel điện tim) |
|
| Giá từng phần lô | 16,524,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X-quang khô laser DI-HL 20cm x 25cm hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 86,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X-quang khô laser DI-HL 26cm x 36cm hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 2,457,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X-quang khô laser DI-HL 35cm x 43cm hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 204,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 1 cần 50mm x 30m |
|
| Giá từng phần lô | 8,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy đo điện tim 3 cần 63mm x 30m |
|
| Giá từng phần lô | 15,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy đo điện tim 3 cần 80mm x 20m |
|
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 12 cần |
|
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy đo pH âm đạo |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in siêu âm Sony UPP-110 hoặc tương đương (110mm x 20m) |
|
| Giá từng phần lô | 173,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy nhiệt dùng cho monitor sản khoa ADVANCED hoặc tương đương (kích thước: 152mm x 90mm x 160 sheets) |
|
| Giá từng phần lô | 5,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao chân |
|
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao đo máu sản phụ (Đã tiệt trùng) |
|
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao tránh thai |
|
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khăn trải mỗ giấy tiệt trùng 0,6m x 0,8m có lỗ tròn hoặc vuông |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khăn trải mỗ giấy tiệt trùng 1,5m x 2,5m hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 11,245,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 147,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nón giấy nam, nữ tiệt trùng có thun |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi hấp (ép phồng) vô trùng 300mm x 100m |
|
| Giá từng phần lô | 110,090,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi hấp (ép phồng) vô trùng 350mm x 100m |
|
| Giá từng phần lô | 124,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi hấp (ép dẹp) vô trùng 200mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 115,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi hấp (ép dẹp) vô trùng 250mm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 143,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Co nối chữ T |
|
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mặt nạ thở mũi miệng có dây cột dành cho máy thở Vpap / Bpap (tương thích với máy RESMED hoặc tương đương) |
|
| Giá từng phần lô | 20,443,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản (Multiband Ligator Barrel only) |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông gạc tẩm cồn Alcohol Pad các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông gòn không thấm nước dạng kg |
|
| Giá từng phần lô | 6,339,350 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông gòn viên 2 cm |
|
| Giá từng phần lô | 185,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông gòn y tế thấm nước |
|
| Giá từng phần lô | 4,972,050 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tăm bông ráy tai |
|
| Giá từng phần lô | 1,901,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc hút dịch thẳng đứng tạo gel 10x10cm |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc hút dịch tạo gel |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc lưới tạo gel |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo có gạc vô trùng 250mm x 100mm |
|
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo có gạc vô trùng trong suốt 10cm x 25cm |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo có gạc vô trùng (53cm x70cm) ± 10% |
|
| Giá từng phần lô | 17,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng cuộn vải 7cm x 2,5m |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng gạc foam siêu thấm hút, dành cho vết loét 10 cm x 10 cm |
|
| Giá từng phần lô | 116,262,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo cá nhân vải 20 x 60mm |
|
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo cuộn co giãn (10cm x 10m) ± 10% |
|
| Giá từng phần lô | 39,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo lụa taffetas nền keo oxid kẽm (2,5cmx5m) hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo cố định kim luồn |
|
| Giá từng phần lô | 93,525,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun 7.5cm x 4m hoặc tương đương đơn vị inch (2 móc) |
|
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông cắt y tế 4cm x 4cm |
|
| Giá từng phần lô | 13,891,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông gạc đắp vết thương 8cm x 17cm |
|
| Giá từng phần lô | 276,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông viên 4cm x 6cm |
|
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng cầm máu 80 x 50 x 10 mm |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông y tế 8cm x 8cm |
|
| Giá từng phần lô | 18,522,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc bụng (8 lớp); có dây cột 40cm x 25 cm hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 326,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc dẫn lưu 1cm x 200 cm x 4 lớp, tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc dẫn lưu 2cm x 20cm x 6 lớp, tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc không tiệt trùng 8 lớp (10 x 10)cm |
|
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc lưới Lipido-Colloid 10x10cm |
|
| Giá từng phần lô | 71,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc Meche phẫu thuật 3.5cm x 75cm x 8 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 24,361,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc miếng 5x7.5cm (8 lớp) chưa tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hay các chất sát khuẩn (10x12)cm |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng cầm máu mũi loại không tan 80mm |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sáp cầm máu xương 2,5gr |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 1ml, kim 26Gx1/2" |
|
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 3ml, kim 23Gx1" |
|
| Giá từng phần lô | 5,376,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 5ml, 23Gx1" |
|
| Giá từng phần lô | 242,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 10ml, 23Gx1" |
|
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 20ml, 23Gx1" |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm nhựa 50ml, đốc xi lanh to lắp vừa dây cho ăn và có nắp đậy. |
|
| Giá từng phần lô | 15,435,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 50ml luer lock dùng cho bơm tiêm điện |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm insulin 6mm 100UI kim 31Gx0.25mm các thể tích 0,5ml; 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 1,360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối máy bơm tiêm tự động, không chứa DEHP, dài 140-150cm |
|
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml có màng lọc, có air, không DEHP. |
|
| Giá từng phần lô | 724,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch 60giọt/ml có bầu 150ml , không chứa DEHF |
|
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền máu đầu cắm nhựa,buồng lọc 200um, có cổng tiêm, đầu nối Leur lock , kim 18G |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng khám chưa tiệt trùng các size |
|
| Giá từng phần lô | 1,606,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng nylon tiệt trùng dùng hút đàm |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng phẫu thuật tiệt trùng các size (6,0 - 8,0) |
|
| Giá từng phần lô | 514,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay dài sản khoa tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 4,859,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khóa 3 ngã có dây dài 25cm |
|
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khóa 3 ngã có dây dài 100cm |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim cánh bướm các số 23G,25G |
|
| Giá từng phần lô | 136,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim châm cứu các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chạy thận nhân tạo 16G, 17G |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chích lấy máu đầu ngón tay |
|
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim gây tê tủy sống 25G, 27G *3 1/2" |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò các số 18G, 20G, 22G*3 1/2" |
|
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch số 18 |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch số 20 |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch số 22 |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch số 24 |
|
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim pha thuốc 18G * 1 1/2 hoặc 20G * 1 1/2 |
|
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim nhựa số 26 - 1.1/2 ( kim tiêm hậu cầu ) |
|
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nút chặn kim luồn |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nuôi ăn dạ dày tá tràng các size |
|
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi hậu môn nhân tạo (5 vòng: 42m/m, 45m/m, 50m/m, 55m/m, 60m/m miệng rộng 70mm, chống loét) |
|
| Giá từng phần lô | 13,626,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi nước tiểu 2000ml có dây treo |
|
| Giá từng phần lô | 112,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi nước tiểu có buồng đo hiệu chuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Giá từng phần lô | 42,465,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ vệ sinh răng miệng |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ tiêm chích FAV |
|
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng 12Fr x 20cm |
|
| Giá từng phần lô | 99,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm Seldinger 2 nòng 7F,G14/18,20cm, kim dẫn chữ V |
|
| Giá từng phần lô | 508,725,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dẫn lưu dịch màng phổi có trocar ( Ống thông phổi có Troca, kim chọc dò lồng ngực dẫn lưu dịch màng phổi trocar catheter) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 10,798,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ca - nuyn (Airway) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống ca- nuyl (cannula) mở khí quản các loại, các cỡ (có bóng) |
|
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống dẫn lưu Penrose (sonde mềm dẫn lưu ổ bụng) |
|
| Giá từng phần lô | 1,269,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống đặt nội khí quản cong đường mũi có bóng các số (ống NKQ tai mũi họng có bóng) |
|
| Giá từng phần lô | 10,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống hút đàm có kiểm soát các số (8- 16) |
|
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nội khí quản có bóng dài sử dụng một lần các số (2,5 - 8,5) |
|
| Giá từng phần lô | 50,337,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông bàng quang (Pezzer) các số |
|
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông catheter mouth ( Đầu nối NKQ) đầu xoay |
|
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông hậu môn các số |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông niệu quản các số |
|
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông tiểu 2 nhánh (foley) bóng 30ml các số ( 10, 14, 16, 18, 20, 22) |
|
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông tiểu 3 nhánh ( foley) bóng 30ml các số ( ,18,20,22) |
|
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông tiểu Nelaton các số |
|
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde blakemore các số |
|
| Giá từng phần lô | 31,690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde double J số 7 |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sonde Drain En T các số (ống thông mật, ống dẫn lưu mật) |
|
| Giá từng phần lô | 597,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông nhựa trong 8mm chưa tiệt trùng (ống dẫn lưu PVC dùng hút dịch ổ bụng thành ống dày chịu được áp lực máy hút, không bị bẹp) |
|
| Giá từng phần lô | 196,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây máy thở 2 nhánh |
|
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi (Nylon) 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 16mm |
|
| Giá từng phần lô | 16,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polyamid 10/0, 2 kim hình thang dài 6mm |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi (Nylon) 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 24mm |
|
| Giá từng phần lô | 109,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 0, dài 75cm, kim phủ silicone tròn 1/2C dài 30mm |
|
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene USP 7/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8C, chiều dài kim 10mm bằng thép không rỉ Series-300 phủ nanosil |
|
| Giá từng phần lô | 8,484,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil (Silk) 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil (Silk) 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 16mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil (Silk) 6/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 13mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil (Silk) 1, dài 150cm, không kim |
|
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil (Silk) 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 16,485,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi silk 1, dài 75cm, kim tam giác 3/8 |
|
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil (Silk) 2/0, dài 150cm, không kim |
|
| Giá từng phần lô | 2,808,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil (Silk) 3/0, dài 150cm, không kim |
|
| Giá từng phần lô | 2,844,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil (Silk) 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 18mm |
|
| Giá từng phần lô | 7,637,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil (Silk) 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil (Silk) 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 18mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Sterilon (Nylon) 1 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 30mm |
|
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Sterilon (Nylon) 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 19mm |
|
| Giá từng phần lô | 19,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 7/0 , dài 75 cm, 2 mũi kim tròn,, vòng kim 3/8, chiều dài kim 9mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Sterilon (Nylon) 6/0, kim đầu tròn |
|
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan chậm Chromic 2/0 kim tròn 26 |
|
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan chậm 2/0 kim tròn 26 |
|
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan chậm 3/0 kim tròn 26 |
|
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan chậm 4/0 kim tròn 22 |
|
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan đa sợi 5/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C, kim dài 17mm - 18mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,796,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 6/0, dài 30cm, 2 kim tam giác 3/8c, dài 12mm |
|
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan chậm Chromic số 1 kim tròn 50mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan chậm số 1 kim tròn 80 may gan |
|
| Giá từng phần lô | 2,808,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan chậm tự nhiên 0 kim tròn 26 |
|
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan đa sợi 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C, 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan đa sợi 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C, 40mm |
|
| Giá từng phần lô | 280,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan đa sợi 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C, 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 51,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan đa sợi 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C, 18mm |
|
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan đa sợi 6/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C, 13mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
PLAIN CATGUT 2/0, KIM TRÒN 26 |
|
| Giá từng phần lô | 3,510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
POLYPROPYLEN SỐ 0, KIM TRÒN 30MM |
|
| Giá từng phần lô | 36,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thép khâu vỡ xương |
|
| Giá từng phần lô | 36,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao mổ các số 11,12,15,21 |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao phẩu thuật mắt phaco 2,8mm - 3,2mm (Cạnh mài ngang crosslape) |
|
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao mổ thẳng góc 15 độ chọc tiền phòng mổ phaco |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây chạy thận |
|
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất nhầy sử dụng trong phẩu thuật mắt 2.4% |
|
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất nhầy sử dụng trong phẫu thuật mắt 1.6% |
|
| Giá từng phần lô | 500,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưới điều trị thoát vị polypropylene 6x11cm |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưới điều trị thoát vị polypropylene kích thước 10x15cm |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng banh nhôm kích thước 32.2 cm x 18.4 cm, sử dụng trong phẫu thuật hậu môn trực tràng |
|
| Giá từng phần lô | 53,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng banh vết mổ nhôm, vuông Kích cỡ 14.5 cm x 14.5 cm, sử dụng trong phẫu thuật hậu môn trực tràng |
|
| Giá từng phần lô | 58,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng banh nhôm, vuông Kích cỡ 24.3 cm x 24.3 cm, sử dụng trong phẫu thuật hậu môn trực tràng |
|
| Giá từng phần lô | 90,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chăn ủ ấm toàn thân |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ cắt khâu nối tự động dùng trong phẫu thuật nội soi Endo GIA Ultra Universal Stapler cỡ tiêu chuẩn. |
|
| Giá từng phần lô | 89,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nối nội soi Endo GIA dài 30mm, 45mm, 60mm, công nghệ Tri-Staple, lưỡi dao mới trong mỗi băng đạn. |
|
| Giá từng phần lô | 437,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở GIA các cỡ 60mm, 80mm công nghệ Tri-Staple. |
|
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng đạn (ghim khâu) cắt khâu nối thẳng mổ mở GIA các cỡ 60mm, 80mm công nghệ Tri-staple. |
|
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ cắt khâu nối tròn EEA kim titanium, các cỡ đường kính 21mm, 25mm, 28mm, 31mm, 33mm, công nghệ DST |
|
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trocar nội soi nhựa, không dao 12mm VersaOne hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ khâu cắt mổ trĩ cỡ 33/34mm, 2 vòng ghim, buồng chứa dịch trong suốt |
|
| Giá từng phần lô | 909,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter động mạch xâm lấn |
|
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây máy thở HFNC (airVO2) hoặc tương đương, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 281,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thước đo CVP (Đo áp lực TMTT) |
|
| Giá từng phần lô | 4,170,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóp bóng người lớn và trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ cố định nội khí quản có chống cắn |
|
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel bôi trơn dạng gói |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Áo choàng phòng mổ |
|
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt (1,2cm x 55m)±10% |
|
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao đậy dây đốt 75mm |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao đậy ống camera nội soi 150mm - 180mm |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc nhuộm bao |
|
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip cầm máu |
|
| Giá từng phần lô | 97,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay được, loại đóng mở nhiều lần |
|
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip polymer kẹp mạch máu các size |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường dạng cứng |
|
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn đường dạng mềm |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây garo |
|
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền quang |
|
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 5,445,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực cầm máu dạng con lăn |
|
| Giá từng phần lô | 20,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực cắt đốt cầm máu |
|
| Giá từng phần lô | 20,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực dán dùng một lần cho người lớn và trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 42,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm điện cực trung tính Ovalplate dùng 1 lần hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 17,948,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm điện cực trung tính Swaroplate dùng 1 lần hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 17,948,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực dán đo dẫn truyền |
|
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực đất dạng đĩa |
|
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực tán sỏi |
|
| Giá từng phần lô | 3,512,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hộp đựng vật sắc nhọn độc hại loại 1.5 lít |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp mạch máu CLIP LT300 hoặc tương đương dùng trong phẫu thuật nội soi (Ligaclip titanium large) |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp mạch máu CLIP LT400 hoặc tương đương dùng trong phẫu thuật nội soi (Ligaclip titanium large) |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp rún |
|
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kiềm sinh thiết dạ dày (sử dụng nhiều lần) |
|
| Giá từng phần lô | 742,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kiềm sinh thiết đại tràng (sử dụng nhiều lần) |
|
| Giá từng phần lô | 309,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Van sinh thiết |
|
| Giá từng phần lô | 6,139,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngáng miệng |
|
| Giá từng phần lô | 38,361,120 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim điện cơ |
|
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọc khuẩn đo chức năng hô hấp tương thích máy KOKO hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọc khuẩn /virút 3 chức năng (lọc khuẩn và giữ ẩm), lọc theo cơ chế tĩnh điện có cổng đo CO2 (HMEF) |
|
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọng cắt Polyp |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask gây mê các cỡ từ trẻ sơ sinh đến người lớn (từ 1 đến 5) |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask oxy + venturi |
|
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask thở khí dung có dây và bầu chứa thuốc người lớn và trẻ em (Ống thông thở khí dung gồm: dây thở + mác + bầu chứa thuốc, Sonde Nebulizer) ( các cỡ ) |
|
| Giá từng phần lô | 132,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mặt nạ oxy có dây và kẹp mũi người lớn và trẻ em (mask oxy người lớn, bộ ống thông thở Oxy) các size |
|
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mặt nạ oxy có túi (Ống thông thở oxy nồng độ cao , mác thở oxy nồng độ cao gồm: mác, dây và túi ) (Các cỡ sử dụng cho người lớn và trẻ em ) |
|
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cổ cứng (các số) |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây dẫn đường đặt nội khí quản khó |
|
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nòng trong dẫn đặt nội khí quản (đường dẫn đặt nội khí quản) |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc máu FX10 hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 631,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc Diasafe hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 299,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rọ lấy sỏi niệu quản các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 181,410,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao đốt đơn cực 2 nút bấm có đầu đốt phủ bằng thép không gỉ |
|
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kiềm kẹp Clip cầm máu |
|
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao hàn mạch mổ mở, chiều dài 18,8cm, hàm cong 28 độ |
|
| Giá từng phần lô | 222,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao hàn mạch mổ nội soi hàm phủ nano chống dính, đầu cong, chiều dài thân dao 37 cm, đường kính thân dao 5mm |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Van cho vỏ Trocar loại 3.5mm và 5.5mm |
|
| Giá từng phần lô | 781,429 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Van chống thoát khí dùng cho Trocar 11mm |
|
| Giá từng phần lô | 16,142,965 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nắp đậy dùng cho Trocar 5mm - 10mm |
|
| Giá từng phần lô | 52,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng tay y tế (người lớn, trẻ em) |
|
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rọ lấy dị vật |
|
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ly giấy |
|
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ co nướu |
|
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chổi đánh bóng |
|
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cọ quét keo 1.5mm (Fine Yellowing 1.5mm hoặc tương đương) |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cone giấy các số (20, 25, 30, 35, 40) |
|
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cone GUTTA bít ống tủy các số (20, 25, 30, 35, 40) (tăm nhựa) |
|
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cone gutta percha phụ các số (A. B. C, D) |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai trám matrix |
|
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai trám thẩm mỹ Cellulose |
|
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dĩa đánh bóng Super Snap |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ đưa thuốc vào ống tủy số 25 (LENTULO hoặc tương đương) |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy cắn các màu |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy lau tay khoan |
|
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiêm nha khoa số 27 (ngắn và dài) |
|
| Giá từng phần lô | 13,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lèn ngang cone gutta các số (A, B, C, D) |
|
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan kim cương các loại |
|
| Giá từng phần lô | 43,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống hút nước bọt |
|
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X-quang nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 15,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trâm dũa nạo Reamer dài 21 mm, các số (10, 15, 20, 25, 30, 35) |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trâm gai ống tủy Việt Nam các màu (vàng, trắng) |
|
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ xỏ lỗ tai |
|
| Giá từng phần lô | 16,695,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bó bột 10cm x 2.7m |
|
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bó bột 15cm x 2.7m |
|
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bó bột sợi thủy tinh 10cm x 3,6m |
|
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bó bột sợi thủy tinh 12,5cm x 3,6m |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cưa xương |
|
| Giá từng phần lô | 3,743,775 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
bơm tiêm 1ml, liền kim, có tráng heparin, chuyên dùng lấy khí máu |
|
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cóng đo máy Hitachi hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu cone vàng |
|
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu tip vô trùng 100µl - 200µl |
|
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy lau kính hiển vi |
|
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy nhiệt 57/58 x 30 |
|
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
lam kính dày |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam kính mỏng 22 x 22mm (Lamelle) |
|
| Giá từng phần lô | 436,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọ đựng phân có chất bảo quản |
|
| Giá từng phần lô | 58,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm nhựa dung tích 5 ml có nhãn, tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọ nhựa PS 50ml, có nắp, có nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 44,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm Citrat 3,8% |
|
| Giá từng phần lô | 59,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm EDTA K2 nắp cao su bọc nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm Heparin lithium |
|
| Giá từng phần lô | 121,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm nhỏ PS 5ml, có nắp |
|
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm nhỏ PS 5ml, không nắp |
|
| Giá từng phần lô | 10,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que cấy nhựa vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tăm bông vô trùng lấy mẫu (tăm bông vô trùng làm kháng sinh đồ) |
|
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống đo lắng máu |
|
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm chimigly 2ml, có nắp |
|
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel siêu âm |
|
| Giá từng phần lô | 39,372,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi