Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao thông thường phục vụ công tác chuyên môn năm 2026
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600356429-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2026 10:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 8 ngày, 20 giờ 47 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế tiêu hao thông thường phục vụ công tác chuyên môn năm 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600203312 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên |
| Giá gói thầu | 85,417,554,544 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600278554 - PHẦN 01. KHÍ Y TẾ | 2,429,796,900 | 3.471.138.429 | 1.214.898.450 | 48,595,938 | ||
| 2 | PP2600278555 - PHẦN 02. KHÍ HỖ TRỢ LÀM LÀNH VẾT THƯƠNG SAU PHẪU THUẬT | 7,500,000,000 | 10.714.285.715 | 3.750.000.000 | 150,000,000 | ||
| 3 | PP2600278556 - PHẦN 03. KHÍ HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ VẾT THƯƠNG | 3,000,000,000 | 4.285.714.286 | 1.500.000.000 | 60,000,000 | ||
| 4 | PP2600278557 - PHẦN 04. BƠM TIÊM CÁC LOẠI | 1,353,365,000 | 1.933.378.572 | 676.682.500 | 27,067,300 | ||
| 5 | PP2600278558 - PHẦN 05. VẬT TƯ TRUYỀNMÁU, TRUYỀNDỊCH | 1,680,000,000 | 2.400.000.000 | 840.000.000 | 33,600,000 | ||
| 6 | PP2600278559 - PHẦN 06. VẬT TƯ TIÊU HAO DÙNG CHO HỒI SỨC- CẤP CỨU | 3,584,061,000 | 5.120.087.144 | 1.792.030.500 | 71,681,220 | ||
| 7 | PP2600278560 - PHẦN 07. VẬT TƯ TIÊU HAO DÙNG CHO GÂY MÊ - HỒI SỨC | 2,248,097,000 | 3.211.567.143 | 1.124.048.500 | 44,961,940 | ||
| 8 | PP2600278561 - PHẦN 08. KIM. ỐNG THÔNG,SONDE CÁC LOẠI | 4,169,750,000 | 5.956.785.714 | 2.084.875.000 | 83,395,000 | ||
| 9 | PP2600278562 - PHẦN 09. BÔNG, BĂNG, CỒN, GẠC | 2,906,465,400 | 4.152.093.429 | 1.453.232.700 | 58,129,308 | ||
| 10 | PP2600278563 - PHẦN 10. VẬT TƯ DÙNG CHO KHÁM SỨC KHỎE | 1,944,964,660 | 2.778.520.943 | 972.482.330 | 38,899,293 | ||
| 11 | PP2600278564 - PHẦN 11. ỐNG NGHIỆMTHEO MÁY | 1,197,861,000 | 1.711.230.000 | 598.930.500 | 23,957,220 | ||
| 12 | PP2600278565 - PHẦN 12. VẬT TƯ LẤY MÁU XÉT NGHIỆM | 1,740,775,800 | 2.486.822.571 | 870.387.900 | 34,815,516 | ||
| 13 | PP2600278566 - PHẦN 13. CHỐNGDÍNH TRONG PHẪU THUẬT | 1,415,000,000 | 2.021.428.572 | 707.500.000 | 28,300,000 | ||
| 14 | PP2600278567 - PHẦN 14. TAY DAO PHẪU THUẬT CÁC LOẠI | 3,643,500,000 | 5.205.000.000 | 1.821.750.000 | 72,870,000 | ||
| 15 | PP2600278568 - PHẦN 15. VẬT TƯ DÙNG CHO PHẪU THUẬT ĐƯỜNGTIÊU HÓA | 820,500,000 | 1.172.142.857 | 410.250.000 | 16,410,000 | ||
| 16 | PP2600278569 - PHẦN 16. VẬT TƯ DÙNG CHO MỔ NỘI SOI, MỔ MỞ | 1,113,000,000 | 1.590.000.000 | 556.500.000 | 22,260,000 | ||
| 17 | PP2600278570 - PHẦN 17. GẠC, BĂNG DÍNH PHẪU THUẬT CÁC LOẠI | 4,172,310,000 | 5.960.442.857 | 2.086.155.000 | 83,446,200 | ||
| 18 | PP2600278571 - PHẦN 18. BĂNG DÍNH DÁN SAU PHẪU THUẬT | 666,528,000 | 952.182.857 | 333.264.000 | 13,330,560 | ||
| 19 | PP2600278572 - PHẦN 19. BÔNG LÓT, BỘT BÓ, VẬT TƯ TRONG CHẤN THƯƠNG | 1,906,088,000 | 2.722.982.858 | 953.044.000 | 38,121,760 | ||
| 20 | PP2600278573 - PHẦN 20. VẬT TƯ THU THẬP VÀ TÁCH MÁU TOÀN PHẦN | 4,384,454,500 | 6.263.506.428 | 2.192.227.250 | 87,689,090 | ||
| 21 | PP2600278574 - PHẦN 21. GĂNG TAY CÁC LOẠI CÁC CỠ | 1,728,960,000 | 2.469.942.857 | 864.480.000 | 34,579,200 | ||
| 22 | PP2600278575 - PHẦN 22. VẬT TƯ BẢO HỘ LAO ĐỘNG | 2,052,956,000 | 2.932.794.285 | 1.026.478.000 | 41,059,120 | ||
| 23 | PP2600278576 - PHẦN 23. TÚI ÉP CÁC LOẠI | 1,231,740,000 | 1.759.628.571 | 615.870.000 | 24,634,800 | ||
| 24 | PP2600278577 - PHẦN 24. VẬT TƯ KIỂM SOÁT NHIỄM KHUẨNBỆNH VIỆN | 1,123,121,650 | 1.604.459.501 | 561.560.825 | 22,462,433 | ||
| 25 | PP2600278578 - PHẦN 25. VẬT TƯ ĐIỆN TIM, SIÊU ÂM | 870,765,000 | 1.243.950.000 | 435.382.500 | 17,415,300 | ||
| 26 | PP2600278579 - PHẦN 26. VẬT TƯ CÁC PHÒNG THỦ THUẬT,PHẪU THUẬT | 2,060,058,506 | 2.942.940.723 | 1.030.029.253 | 41,201,170 | ||
| 27 | PP2600278580 - PHẦN 27. VẬT TƯ DÙNG CHO XÉT NGHIỆM | 845,500,000 | 1.207.857.143 | 422.750.000 | 16,910,000 | ||
| 28 | PP2600278581 - PHẦN 28. CÔNG CỤ DỤNG CỤ INOX | 1,627,030,896 | 2.324.329.851 | 813.515.448 | 32,540,618 | ||
| 29 | PP2600278582 - PHẦN 29.CÁC LOẠI XYLANHDÙNG BƠM THUỐC CẢN QUANG | 3,220,000,000 | 4.600.000.001 | 1.610.000.000 | 64,400,000 | ||
| 30 | PP2600278583 - PHẦN 30. HÓA CHẤT KHỬ KHUẨN | 3,454,657,000 | 4.935.224.286 | 1.727.328.500 | 69,093,140 | ||
| 31 | PP2600278584 - PHẦN 31. CHỈ PHẪU THUẬT | 5,763,720,000 | 8.233.885.715 | 2.881.860.000 | 115,274,400 | ||
| 32 | PP2600278585 - PHẦN 32. CHỈ PHẪU THUẬT TIM MẠCH | 4,854,447,232 | 6.934.924.617 | 2.427.223.616 | 97,088,945 | ||
| 33 | PP2600278586 - PHẦN 33. VẬT TƯ TRONG PHẪU THUẬT NỘI SOI | 1,568,400,000 | 2.240.571.429 | 784.200.000 | 31,368,000 | ||
| 34 | PP2600278587 - PHẦN 34. VẬT TƯ TIÊU HAO THÔNG THƯỜNG KHÁC | 3,139,681,000 | 4.485.258.572 | 1.569.840.500 | 62,793,620 |
PHẦN 01. KHÍ Y TẾ |
|
| Mã phần lô | PP2600278554 |
| Giá từng phần lô | 2,429,796,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.471.138.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.214.898.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,595,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất là 1 ngày và ngày giao hàng muộn nhất là ngày |
PHẦN 02. KHÍ HỖ TRỢ LÀM LÀNH VẾT THƯƠNG SAU PHẪU THUẬT |
|
| Mã phần lô | PP2600278555 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất là 1 ngày và ngày giao hàng muộn nhất là ngày |
PHẦN 03. KHÍ HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ VẾT THƯƠNG |
|
| Mã phần lô | PP2600278556 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất là 1 ngày và ngày giao hàng muộn nhất là ngày |
PHẦN 04. BƠM TIÊM CÁC LOẠI |
|
| Mã phần lô | PP2600278557 |
| Giá từng phần lô | 1,353,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.933.378.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 676.682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,067,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất là 1 ngày và ngày giao hàng muộn nhất là ngày |
PHẦN 05. VẬT TƯ TRUYỀNMÁU, TRUYỀNDỊCH |
|
| Mã phần lô | PP2600278558 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất là 1 ngày và ngày giao hàng muộn nhất là ngày |
PHẦN 06. VẬT TƯ TIÊU HAO DÙNG CHO HỒI SỨC- CẤP CỨU |
|
| Mã phần lô | PP2600278559 |
| Giá từng phần lô | 3,584,061,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.120.087.144 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.792.030.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,681,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất là 1 ngày và ngày giao hàng muộn nhất là ngày |
PHẦN 07. VẬT TƯ TIÊU HAO DÙNG CHO GÂY MÊ - HỒI SỨC |
|
| Mã phần lô | PP2600278560 |
| Giá từng phần lô | 2,248,097,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.211.567.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.124.048.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,961,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất là 1 ngày và ngày giao hàng muộn nhất là ngày |
PHẦN 08. KIM. ỐNG THÔNG,SONDE CÁC LOẠI |
|
| Mã phần lô | PP2600278561 |
| Giá từng phần lô | 4,169,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.956.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.084.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất là 1 ngày và ngày giao hàng muộn nhất là ngày |
PHẦN 09. BÔNG, BĂNG, CỒN, GẠC |
|
| Mã phần lô | PP2600278562 |
| Giá từng phần lô | 2,906,465,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.152.093.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.453.232.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,129,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất là 1 ngày và ngày giao hàng muộn nhất là ngày |
PHẦN 10. VẬT TƯ DÙNG CHO KHÁM SỨC KHỎE |
|
| Mã phần lô | PP2600278563 |
| Giá từng phần lô | 1,944,964,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.778.520.943 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 972.482.330 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,899,293 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất là 1 ngày và ngày giao hàng muộn nhất là ngày |
PHẦN 11. ỐNG NGHIỆMTHEO MÁY |
|
| Mã phần lô | PP2600278564 |
| Giá từng phần lô | 1,197,861,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.711.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 598.930.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,957,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất là 1 ngày và ngày giao hàng muộn nhất là ngày |
PHẦN 12. VẬT TƯ LẤY MÁU XÉT NGHIỆM |
|
| Mã phần lô | PP2600278565 |
| Giá từng phần lô | 1,740,775,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.486.822.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 870.387.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,815,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất là 1 ngày và ngày giao hàng muộn nhất là ngày |
PHẦN 13. CHỐNGDÍNH TRONG PHẪU THUẬT |
|
| Mã phần lô | PP2600278566 |
| Giá từng phần lô | 1,415,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.021.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 707.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất là 1 ngày và ngày giao hàng muộn nhất là ngày |
PHẦN 14. TAY DAO PHẪU THUẬT CÁC LOẠI |
|
| Mã phần lô | PP2600278567 |
| Giá từng phần lô | 3,643,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.205.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.821.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất là 1 ngày và ngày giao hàng muộn nhất là ngày |
PHẦN 15. VẬT TƯ DÙNG CHO PHẪU THUẬT ĐƯỜNGTIÊU HÓA |
|
| Mã phần lô | PP2600278568 |
| Giá từng phần lô | 820,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.172.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 410.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất là 1 ngày và ngày giao hàng muộn nhất là ngày |
PHẦN 16. VẬT TƯ DÙNG CHO MỔ NỘI SOI, MỔ MỞ |
|
| Mã phần lô | PP2600278569 |
| Giá từng phần lô | 1,113,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.590.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 556.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất là 1 ngày và ngày giao hàng muộn nhất là ngày |
PHẦN 17. GẠC, BĂNG DÍNH PHẪU THUẬT CÁC LOẠI |
|
| Mã phần lô | PP2600278570 |
| Giá từng phần lô | 4,172,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.960.442.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.086.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,446,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất là 1 ngày và ngày giao hàng muộn nhất là ngày |
PHẦN 18. BĂNG DÍNH DÁN SAU PHẪU THUẬT |
|
| Mã phần lô | PP2600278571 |
| Giá từng phần lô | 666,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 952.182.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 333.264.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,330,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất là 1 ngày và ngày giao hàng muộn nhất là ngày |
PHẦN 19. BÔNG LÓT, BỘT BÓ, VẬT TƯ TRONG CHẤN THƯƠNG |
|
| Mã phần lô | PP2600278572 |
| Giá từng phần lô | 1,906,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.722.982.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 953.044.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,121,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất là 1 ngày và ngày giao hàng muộn nhất là ngày |
PHẦN 20. VẬT TƯ THU THẬP VÀ TÁCH MÁU TOÀN PHẦN |
|
| Mã phần lô | PP2600278573 |
| Giá từng phần lô | 4,384,454,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.263.506.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.192.227.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,689,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất là 1 ngày và ngày giao hàng muộn nhất là ngày |
PHẦN 21. GĂNG TAY CÁC LOẠI CÁC CỠ |
|
| Mã phần lô | PP2600278574 |
| Giá từng phần lô | 1,728,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.469.942.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 864.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,579,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất là 1 ngày và ngày giao hàng muộn nhất là ngày |
PHẦN 22. VẬT TƯ BẢO HỘ LAO ĐỘNG |
|
| Mã phần lô | PP2600278575 |
| Giá từng phần lô | 2,052,956,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.932.794.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.026.478.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,059,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất là 1 ngày và ngày giao hàng muộn nhất là ngày |
PHẦN 23. TÚI ÉP CÁC LOẠI |
|
| Mã phần lô | PP2600278576 |
| Giá từng phần lô | 1,231,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.759.628.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 615.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,634,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất là 1 ngày và ngày giao hàng muộn nhất là ngày |
PHẦN 24. VẬT TƯ KIỂM SOÁT NHIỄM KHUẨNBỆNH VIỆN |
|
| Mã phần lô | PP2600278577 |
| Giá từng phần lô | 1,123,121,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.604.459.501 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 561.560.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,462,433 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất là 1 ngày và ngày giao hàng muộn nhất là ngày |
PHẦN 25. VẬT TƯ ĐIỆN TIM, SIÊU ÂM |
|
| Mã phần lô | PP2600278578 |
| Giá từng phần lô | 870,765,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.243.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 435.382.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,415,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất là 1 ngày và ngày giao hàng muộn nhất là ngày |
PHẦN 26. VẬT TƯ CÁC PHÒNG THỦ THUẬT,PHẪU THUẬT |
|
| Mã phần lô | PP2600278579 |
| Giá từng phần lô | 2,060,058,506 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.942.940.723 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.030.029.253 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,201,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất là 1 ngày và ngày giao hàng muộn nhất là ngày |
PHẦN 27. VẬT TƯ DÙNG CHO XÉT NGHIỆM |
|
| Mã phần lô | PP2600278580 |
| Giá từng phần lô | 845,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.207.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 422.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất là 1 ngày và ngày giao hàng muộn nhất là ngày |
PHẦN 28. CÔNG CỤ DỤNG CỤ INOX |
|
| Mã phần lô | PP2600278581 |
| Giá từng phần lô | 1,627,030,896 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.324.329.851 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 813.515.448 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,540,618 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất là 1 ngày và ngày giao hàng muộn nhất là ngày |
PHẦN 29.CÁC LOẠI XYLANHDÙNG BƠM THUỐC CẢN QUANG |
|
| Mã phần lô | PP2600278582 |
| Giá từng phần lô | 3,220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.600.000.001 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất là 1 ngày và ngày giao hàng muộn nhất là ngày |
PHẦN 30. HÓA CHẤT KHỬ KHUẨN |
|
| Mã phần lô | PP2600278583 |
| Giá từng phần lô | 3,454,657,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.935.224.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.727.328.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,093,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất là 1 ngày và ngày giao hàng muộn nhất là ngày |
PHẦN 31. CHỈ PHẪU THUẬT |
|
| Mã phần lô | PP2600278584 |
| Giá từng phần lô | 5,763,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.233.885.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.881.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,274,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất là 1 ngày và ngày giao hàng muộn nhất là ngày |
PHẦN 32. CHỈ PHẪU THUẬT TIM MẠCH |
|
| Mã phần lô | PP2600278585 |
| Giá từng phần lô | 4,854,447,232 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.934.924.617 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.427.223.616 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,088,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất là 1 ngày và ngày giao hàng muộn nhất là ngày |
PHẦN 33. VẬT TƯ TRONG PHẪU THUẬT NỘI SOI |
|
| Mã phần lô | PP2600278586 |
| Giá từng phần lô | 1,568,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.240.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất là 1 ngày và ngày giao hàng muộn nhất là ngày |
PHẦN 34. VẬT TƯ TIÊU HAO THÔNG THƯỜNG KHÁC |
|
| Mã phần lô | PP2600278587 |
| Giá từng phần lô | 3,139,681,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.485.258.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.569.840.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,793,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất là 1 ngày và ngày giao hàng muộn nhất là ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi