Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao và hóa chất sát khuẩn năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400223136-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VINACONSULT VIỆT NAM | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế tiêu hao và hóa chất sát khuẩn năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300270573 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 52,952,447,042 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 794.286.731 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400013472 - Bông không hút nước dạng kg | 135,298,800 | 2,029,482 |
| 2 | PP2400013473 - Bông hút nước | 317,079,000 | 4,756,185 |
| 3 | PP2400013474 - Bông viên 2cm | 171,024,000 | 2,565,360 |
| 4 | PP2400013475 - Gel rửa tay nhanh | 69,120,000 | 1,036,800 |
| 5 | PP2400013476 - Dung dịch sát khuẩn ngoài da: Chlorhexidine digluconate 4% (1,1 Hexamethylenebis (5-(4-Chlorophenyl)- biguanide) digluconate 4%) hoặc tương đương | 97,440,000 | 1,461,600 |
| 6 | PP2400013477 - Oxy già | 8,400,000 | 126,000 |
| 7 | PP2400013478 - Cồn 70 độ | 289,284,187 | 4,339,263 |
| 8 | PP2400013479 - Gel Betaine 0,1% và Polyhexanide (PHMB) 0,1%, glycerin và hydroxyetyl cenluloza làm sạch, loại bỏ và ngăn ngừa màng Biofilm hoặc tương đương | 114,108,750 | 1,711,632 |
| 9 | PP2400013480 - Dung dịch Betaine 0,1% và Polyhexanide (PHMB) 0,1%, glycerin và hydroxyetyl cenluloza làm sạch, loại bỏ và ngăn ngừa màng Biofilm hoặc tương đương | 262,542,000 | 3,938,130 |
| 10 | PP2400013481 - Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt: 0.05% Didecyldimethylamonium Chloride + 0.06% Polyhexamethylenen biguanide chlohydrade, chai 1 lít hoặc tương đương | 235,340,000 | 3,530,100 |
| 11 | PP2400013482 - Viên khử khuẩn chứa 50% Sodium Dichloroisocyanurate hoặc tương đương | 107,767,190 | 1,616,508 |
| 12 | PP2400013483 - Hóa chất phun khử khuẩn: 6% Hydrogen Peroxide + ion bạc | 11,316,000 | 169,740 |
| 13 | PP2400013484 - Dung dịch khử trùng dụng cụ ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%, pH 7.0 - 7.8, công thức không gây ăn mòn hoặc tương đương | 33,920,000 | 508,800 |
| 14 | PP2400013485 - Dung dịch tẩy rửa và khử khuẩn dụng cụ: 14% Quaternary ammonium propionate + 0,3% Chlorhexidine digluconate hoặc tương đương | 194,220,000 | 2,913,300 |
| 15 | PP2400013486 - Dung dịch khử trùng dụng cụ: 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate hoặc tương đương | 143,658,000 | 2,154,870 |
| 16 | PP2400013487 - Dung dịch tẩy rỉ sét (Acid phosphoric) | 67,250,000 | 1,008,750 |
| 17 | PP2400013488 - Bột bó 10cm x 2,7m | 384,000,000 | 5,760,000 |
| 18 | PP2400013489 - Bột bó 15cm x 2,7m | 1,200,000,000 | 18,000,000 |
| 19 | PP2400013490 - Băng thun 0,075m x 4m | 199,376,100 | 2,990,642 |
| 20 | PP2400013491 - Băng cuộn | 74,938,500 | 1,124,078 |
| 21 | PP2400013492 - Băng keo cá nhân | 36,040,000 | 540,600 |
| 22 | PP2400013493 - Băng thun 0,1m x 4m | 624,059,100 | 9,360,887 |
| 23 | PP2400013494 - Băng keo lụa kích thước 2.5cm x 5m | 219,994,500 | 3,299,918 |
| 24 | PP2400013495 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m | 345,192,000 | 5,177,880 |
| 25 | PP2400013496 - Băng phim dính y tế trong suốt 7cm x 8,5cm | 54,303,600 | 814,554 |
| 26 | PP2400013497 - Gạc alginate Calci loại (10x10)cm hoặc tương đương | 107,889,600 | 1,618,344 |
| 27 | PP2400013498 - Gạc alginate bạc kích thước (10x12,5)cm hoặc tương đương | 83,200,000 | 1,248,000 |
| 28 | PP2400013499 - Gạc Polyacrylate, công nghệ TLC-Ag, 10cmx10cm hoặc tương đương | 102,565,200 | 1,538,478 |
| 29 | PP2400013500 - Gạc hút y tế (khổ 0,75 - 0,8m) | 2,016,000,000 | 30,240,000 |
| 30 | PP2400013501 - Gạc ép sọ não | 14,700,000 | 220,500 |
| 31 | PP2400013502 - Gạc cản quang (phẫu thuật ổ bụng) 25cm*25cm | 7,788,375 | 116,826 |
| 32 | PP2400013503 - Gạc tẩm cồn đóng gói sẵn | 25,500,000 | 382,500 |
| 33 | PP2400013504 - Miếng dán opsite dùng trong phẫu thuật cỡ 34cm x 35cm | 2,550,000 | 38,250 |
| 34 | PP2400013505 - Băng dán vết khâu trong phẫu thuật 10x12cm | 638,400 | 9,576 |
| 35 | PP2400013506 - Miếng dán dùng trong phẫu thuật cỡ 60cm x 60cm | 123,942,000 | 1,859,130 |
| 36 | PP2400013507 - Miếng dán phẫu thuật 30cm x 30cm (a) | 84,600,000 | 1,269,000 |
| 37 | PP2400013508 - Miếng dán phẫu thuật 30cm x 30cm (b) | 286,440,000 | 4,296,600 |
| 38 | PP2400013509 - Gạc hydrocolloid 10x10cm | 20,145,700 | 302,186 |
| 39 | PP2400013510 - Miếng dán phẫu thuật 20cm x 15cm | 163,800,000 | 2,457,000 |
| 40 | PP2400013511 - Băng gạc 4 lớp, hút dịch, cân bằng ẩm có keo dính 10cm x 10cm | 79,419,690 | 1,191,296 |
| 41 | PP2400013512 - Gạc hydrocolloid 15x20cm | 100,282,200 | 1,504,233 |
| 42 | PP2400013513 - Băng gạc 4 lớp, hút dịch, cân bằng ẩm có keo dính 15cm x 15cm | 58,344,300 | 875,165 |
| 43 | PP2400013514 - Gạc lưới có tẩm kháng sinh hay các chất sát khuẩn (10x12)cm | 47,020,600 | 705,309 |
| 44 | PP2400013515 - Gạc xốp Lipido - colloid 10m x 12cm | 2,496,000 | 37,440 |
| 45 | PP2400013516 - Gạc lưới có tẩm kháng sinh hay các chất sát khuẩn (15x20)cm | 108,191,300 | 1,622,870 |
| 46 | PP2400013517 - Gạc lưới vô trùng chống dính | 15,600,000 | 234,000 |
| 47 | PP2400013518 - Vật liệu cầm máu Surgicel 20x10cm | 49,754,250 | 746,314 |
| 48 | PP2400013519 - Vật liệu cầm máu gelatin (8x5x1)cm | 236,250,000 | 3,543,750 |
| 49 | PP2400013520 - Bơm cho ăn 50ml | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 50 | PP2400013521 - Sáp xương | 134,332,800 | 2,014,992 |
| 51 | PP2400013522 - Bơm tiêm 10ml | 316,600,000 | 4,749,000 |
| 52 | PP2400013523 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml/cc, kim các cỡ// Bơm tiêm 5ml | 312,450,000 | 4,686,750 |
| 53 | PP2400013524 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1 ml/cc, kim các cỡ// Bơm tiêm 1mL | 2,484,720 | 37,271 |
| 54 | PP2400013525 - Bơm tiêm 20ml | 120,970,500 | 1,814,558 |
| 55 | PP2400013526 - Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần chứa nước muối sinh lý NaCl 0,9%, dung tích xi lanh 5ml | 510,000,000 | 7,650,000 |
| 56 | PP2400013527 - Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần chứa sẵn nước muối sinh lý NaCl 0,9%, dung tích xi lanh 10ml | 525,000,000 | 7,875,000 |
| 57 | PP2400013528 - Bơm tiêm 20 mL dùng cho máy bơm tiêm tự động | 11,979,900 | 179,699 |
| 58 | PP2400013529 - Bơm tiêm 50 mL dùng cho máy bơm tiêm tự động | 7,985,600 | 119,784 |
| 59 | PP2400013530 - Kim luồn 18G/20G/22G (a) | 290,035,000 | 4,350,525 |
| 60 | PP2400013531 - Kim luồn 18G/20G/22G (b) | 897,624,000 | 13,464,360 |
| 61 | PP2400013532 - Kim luồn 18G/20G/22G (c) | 556,384,400 | 8,345,766 |
| 62 | PP2400013533 - Kim luồn 18G/20G/22G (d) | 183,180,000 | 2,747,700 |
| 63 | PP2400013534 - Kim luồn 24G | 2,168,670 | 32,531 |
| 64 | PP2400013535 - Kim 18 G | 54,060,000 | 810,900 |
| 65 | PP2400013536 - Kim 23 G | 300,000 | 4,500 |
| 66 | PP2400013537 - Nút chặn kim luồn | 21,731,850 | 325,978 |
| 67 | PP2400013538 - Kim điện cơ | 2,131,500,000 | 31,972,500 |
| 68 | PP2400013539 - Kim gây tê tủy sống G25, dài 3 1/2" | 395,850,000 | 5,937,750 |
| 69 | PP2400013540 - Kim gây tê tủy sống G27, dài 3 1/2" | 13,650,000 | 204,750 |
| 70 | PP2400013541 - Dây truyền dịch 20 giọt/mL với bầu đếm giọt 2 ngăn | 464,878,470 | 6,973,178 |
| 71 | PP2400013542 - Dây truyền dịch 20 giọt/mL với bầu đếm giọt 1 ngăn | 237,850,000 | 3,567,750 |
| 72 | PP2400013543 - Dây truyền dịch có bầu pha thuốc 150mL | 28,161,000 | 422,415 |
| 73 | PP2400013544 - Dây truyền dịch có bộ điều chỉnh tốc độ | 2,513,700 | 37,706 |
| 74 | PP2400013545 - Dây dịch truyền tránh trượt khí khi hết dịch | 1,917,500,000 | 28,762,500 |
| 75 | PP2400013546 - Dây truyền máu | 71,720,000 | 1,075,800 |
| 76 | PP2400013547 - Khóa ba ngã | 331,847,670 | 4,977,716 |
| 77 | PP2400013548 - Găng kiểm tra | 704,892,804 | 10,573,393 |
| 78 | PP2400013549 - Găng phẫu thuật tiệt trùng | 1,847,358,900 | 27,710,384 |
| 79 | PP2400013550 - Túi ép nhiệt 5cm x 200m | 6,045,000 | 90,675 |
| 80 | PP2400013551 - Túi ép nhiệt 10cm x 200m | 4,700,000 | 70,500 |
| 81 | PP2400013552 - Túi ép nhiệt 15cm x 200m | 3,200,000 | 48,000 |
| 82 | PP2400013553 - Túi ép nhiệt 20cm x 200m | 106,720,000 | 1,600,800 |
| 83 | PP2400013554 - Túi ép nhiệt 30cm x 200m | 5,040,000 | 75,600 |
| 84 | PP2400013555 - Giấy cuộn tiệt khuẩn máy hấp Plasma 75mm x 70m | 16,436,700 | 246,551 |
| 85 | PP2400013556 - Giấy cuộn tiệt khuẩn máy hấp Plasma 100mm x 70m | 209,289,402 | 3,139,342 |
| 86 | PP2400013557 - Giấy cuộn tiệt khuẩn máy hấp Plasma 250mm x 70m | 67,554,312 | 1,013,315 |
| 87 | PP2400013558 - Giấy cuộn tiệt khuẩn máy hấp Plasma 350mm x 70m | 144,548,040 | 2,168,221 |
| 88 | PP2400013559 - Túi nuôi ăn | 7,500,000 | 112,500 |
| 89 | PP2400013560 - Túi nước tiểu | 48,252,000 | 723,780 |
| 90 | PP2400013561 - Bình dẫn lưu khoang ngoài màng phổi (Syphonage) | 226,737,000 | 3,401,055 |
| 91 | PP2400013562 - Bình dẫn lưu vết thương | 996,030,000 | 14,940,450 |
| 92 | PP2400013563 - Chèn răng (airway Guedel) | 14,940,450 | 224,107 |
| 93 | PP2400013564 - Bộ mở khí quản người lớn | 15,540,000 | 233,100 |
| 94 | PP2400013565 - Ống nội khí quản có bóng | 72,387,000 | 1,085,805 |
| 95 | PP2400013566 - Ống nội khí quản không bóng | 2,307,900 | 34,619 |
| 96 | PP2400013567 - Ống thông dạ dày | 220,000 | 3,300 |
| 97 | PP2400013568 - Ống thông hậu môn | 360,000 | 5,400 |
| 98 | PP2400013569 - Ống thông phổi có co nối đi kèm | 16,905,000 | 253,575 |
| 99 | PP2400013570 - Ống thông máu đông cỡ 3, 4, 5, 6 | 90,300,000 | 1,354,500 |
| 100 | PP2400013571 - Ống thông tiểu trẻ em 6, 8, 10 | 5,460,000 | 81,900 |
| 101 | PP2400013572 - Ống thông tiểu thường | 189,651,000 | 2,844,765 |
| 102 | PP2400013573 - Ống thông tiểu bằng silicone size 14 | 11,130,000 | 166,950 |
| 103 | PP2400013574 - Tay hút dịch | 194,198,760 | 2,912,982 |
| 104 | PP2400013575 - Ống hút đàm nhớt | 11,807,775 | 177,117 |
| 105 | PP2400013576 - Dây hút | 682,605,000 | 10,239,075 |
| 106 | PP2400013577 - Ống oxy hai nhánh | 9,828,000 | 147,420 |
| 107 | PP2400013578 - Bóng gây mê các cỡ | 4,620,000 | 69,300 |
| 108 | PP2400013579 - Bộ Mapleson giúp thở | 49,751,100 | 746,267 |
| 109 | PP2400013580 - Bộ ống nẫng gây mê dùng cho người lớn | 151,483,500 | 2,272,253 |
| 110 | PP2400013581 - Bộ ống nẫng gây mê dùng cho trẻ em | 4,347,000 | 65,205 |
| 111 | PP2400013582 - Bộ bóng bóp giúp thở AMBU dùng cho người lớn | 2,503,200 | 37,548 |
| 112 | PP2400013583 - Bộ bóng bóp giúp thở AMBU dùng cho trẻ em | 625,800 | 9,387 |
| 113 | PP2400013584 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 7,080,000 | 106,200 |
| 114 | PP2400013585 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm | 225,434,000 | 3,381,510 |
| 115 | PP2400013586 - Ống nối dây máy thở | 9,660,000 | 144,900 |
| 116 | PP2400013587 - Bộ catheter động mạch 20G/22G | 50,820,000 | 762,300 |
| 117 | PP2400013588 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn | 50,820,000 | 762,300 |
| 118 | PP2400013589 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 1,071,000 | 16,065 |
| 119 | PP2400013590 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng trẻ em | 999,600 | 14,994 |
| 120 | PP2400013591 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 5,733,000 | 85,995 |
| 121 | PP2400013592 - Chỉ nylon số 1 | 34,860,000 | 522,900 |
| 122 | PP2400013593 - Chỉ nylon số 2/0 (a) | 26,000,000 | 390,000 |
| 123 | PP2400013594 - Chỉ nylon số 2/0 (b) | 88,200,000 | 1,323,000 |
| 124 | PP2400013595 - Chỉ nylon số 3/0 (a) | 130,000,000 | 1,950,000 |
| 125 | PP2400013596 - Chỉ nylon số 3/0 (b) | 496,125,000 | 7,441,875 |
| 126 | PP2400013597 - Chỉ nylon số 3/0 dùng khâu gân | 260,000,000 | 3,900,000 |
| 127 | PP2400013598 - Chỉ nylon số 4/0 (a) | 23,725,000 | 355,875 |
| 128 | PP2400013599 - Chỉ nylon số 4/0 (b) | 104,529,600 | 1,567,944 |
| 129 | PP2400013600 - Chỉ nylon số 4/0 dùng khâu gân | 17,928,000 | 268,920 |
| 130 | PP2400013601 - Chỉ nylon số 5/0 (a) | 2,088,000 | 31,320 |
| 131 | PP2400013602 - Chỉ nylon số 5/0 (b) | 546,840 | 8,203 |
| 132 | PP2400013603 - Chỉ nylon số 5/0 dùng khâu màng cứng | 3,973,200 | 59,598 |
| 133 | PP2400013604 - Chỉ nylon số 6/0 (a) | 2,460,000 | 36,900 |
| 134 | PP2400013605 - Chỉ nylon số 6/0 (b) | 984,000 | 14,760 |
| 135 | PP2400013606 - Chỉ nylon số 7/0 | 674,100 | 10,112 |
| 136 | PP2400013607 - Chỉ vi phẫu số 7/0 (a) | 56,550,000 | 848,250 |
| 137 | PP2400013608 - Chỉ vi phẫu số 7/0 (b) | 57,330,000 | 859,950 |
| 138 | PP2400013609 - Chỉ vi phẫu số 8/0 (a) | 83,324,000 | 1,249,860 |
| 139 | PP2400013610 - Chỉ vi phẫu số 8/0 (c) | 39,190,200 | 587,853 |
| 140 | PP2400013611 - Chỉ vi phẫu số 9/0 | 40,296,000 | 604,440 |
| 141 | PP2400013612 - Chỉ vi phẫu số 10/0 | 15,888,000 | 238,320 |
| 142 | PP2400013613 - Chỉ Silk số 1 (a) | 191,759,400 | 2,876,391 |
| 143 | PP2400013614 - Chỉ Silk số 1 (b) | 90,412,875 | 1,356,194 |
| 144 | PP2400013615 - Chỉ Silk số 2/0 | 11,322,000 | 169,830 |
| 145 | PP2400013616 - Chỉ Silk số 3/0 | 3,333,000 | 49,995 |
| 146 | PP2400013617 - Chỉ Silk số 4/0 | 875,000 | 13,125 |
| 147 | PP2400013618 - Chỉ tan chậm số 1 (a) | 133,350,000 | 2,000,250 |
| 148 | PP2400013619 - Chỉ tan chậm số 1 (b) | 374,325,000 | 5,614,875 |
| 149 | PP2400013620 - Chỉ tan chậm số 1 (c) | 349,650,000 | 5,244,750 |
| 150 | PP2400013621 - Chỉ tan chậm số 1 (d) | 437,062,500 | 6,555,938 |
| 151 | PP2400013622 - Chỉ tan chậm số 1 (e) | 139,107,500 | 2,086,613 |
| 152 | PP2400013623 - Chỉ tan chậm số 1 (f) | 245,000,000 | 3,675,000 |
| 153 | PP2400013624 - Chỉ tan chậm số 1 (g) | 162,750,000 | 2,441,250 |
| 154 | PP2400013625 - Chỉ tan chậm số 1 (h) | 273,000,000 | 4,095,000 |
| 155 | PP2400013626 - Chỉ tan chậm số 1 (i) | 264,600,000 | 3,969,000 |
| 156 | PP2400013627 - Chỉ tan chậm số 1 (k) | 87,885,000 | 1,318,275 |
| 157 | PP2400013628 - Chỉ tan chậm số 2/0 (a) | 260,400,000 | 3,906,000 |
| 158 | PP2400013629 - Chỉ tan chậm số 2/0 (b) | 260,400,000 | 3,906,000 |
| 159 | PP2400013630 - Chỉ tan chậm số 2/0 (c) | 495,180,000 | 7,427,700 |
| 160 | PP2400013631 - Chỉ tan chậm số 2/0 (d) | 207,900,000 | 3,118,500 |
| 161 | PP2400013632 - Chỉ tan chậm số 2/0 (e) | 166,950,000 | 2,504,250 |
| 162 | PP2400013633 - Chỉ tan chậm số 2/0 (g) | 260,400,000 | 3,906,000 |
| 163 | PP2400013634 - Chỉ tan chậm số 2/0 (h) | 28,350,000 | 425,250 |
| 164 | PP2400013635 - Chỉ tan chậm số 3/0 (a) | 30,975,000 | 464,625 |
| 165 | PP2400013636 - Chỉ tan chậm số 3/0 (b) | 32,461,800 | 486,927 |
| 166 | PP2400013637 - Chỉ tan chậm số 3/0 (c) | 40,887,000 | 613,305 |
| 167 | PP2400013638 - Chỉ tan chậm số 3/0 (d) | 32,833,500 | 492,503 |
| 168 | PP2400013639 - Chỉ tan chậm số 3/0 (e) | 38,409,000 | 576,135 |
| 169 | PP2400013640 - Chỉ tan chậm số 3/0 (g) | 15,498,000 | 232,470 |
| 170 | PP2400013641 - Chỉ tan chậm số 4/0 | 13,020,000 | 195,300 |
| 171 | PP2400013642 - Chỉ tan nhanh 3/0 | 107,132,130 | 1,606,982 |
| 172 | PP2400013643 - Chỉ tan nhanh 4/0 | 20,691,720 | 310,376 |
| 173 | PP2400013644 - Chỉ thép (a) | 510,825,000 | 7,662,375 |
| 174 | PP2400013645 - Chỉ thép (b) | 12,297,600 | 184,464 |
| 175 | PP2400013646 - Tấm điện cực trung tính của máy cắt đốt điện cao tần (a) | 114,273,390 | 1,714,101 |
| 176 | PP2400013647 - Tấm điện cực trung tính của máy cắt đốt điện cao tần (b) | 375,900,000 | 5,638,500 |
| 177 | PP2400013648 - Tấm điện cực trung tính của máy cắt đốt điện cao tần (c) | 1,161,808,200 | 17,427,123 |
| 178 | PP2400013649 - Tay cầm điều khiển của máy cắt đốt điện cao tần (a) | 1,495,000,000 | 22,425,000 |
| 179 | PP2400013650 - Tay cầm điều khiển của máy cắt đốt điện cao tần (b) | 867,825,000 | 13,017,375 |
| 180 | PP2400013651 - Tay cầm điều khiển của máy cắt đốt điện cao tần (c) | 47,250,000 | 708,750 |
| 181 | PP2400013652 - Lưỡi dao mổ 10 | 106,260,000 | 1,593,900 |
| 182 | PP2400013653 - Lưỡi dao mổ 11 | 60,375,000 | 905,625 |
| 183 | PP2400013654 - Lưỡi dao mổ 15 | 49,266,000 | 738,990 |
| 184 | PP2400013655 - Lưỡi dao mổ 20 | 107,709,000 | 1,615,635 |
| 185 | PP2400013656 - Băng keo thử nhiệt hấp ướt | 95,482,200 | 1,432,233 |
| 186 | PP2400013657 - Test kiểm tra chất lượng máy tiệt trùng hơi nước (Bowie Dick test) | 13,156,000 | 197,340 |
| 187 | PP2400013658 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước | 320,850,000 | 4,812,750 |
| 188 | PP2400013659 - Ống chỉ thị sinh học cho kết quả nhanh dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp | 80,500,000 | 1,207,500 |
| 189 | PP2400013660 - Ống chỉ thị sinh học cho kết quả nhanh dùng cho máy tiệt trùng hơi nước | 11,535,000 | 173,025 |
| 190 | PP2400013661 - Que chỉ thị hóa học máy hấp Plasma | 15,285,000 | 229,275 |
| 191 | PP2400013662 - Bao camera nội soi | 19,996,200 | 299,943 |
| 192 | PP2400013663 - Điện cực dán đo dẫn truyền | 10,237,500 | 153,563 |
| 193 | PP2400013664 - Điện cực đất loại dán cho điện cơ | 15,960,000 | 239,400 |
| 194 | PP2400013665 - Điện cực tim loại dán | 144,080,000 | 2,161,200 |
| 195 | PP2400013666 - Mặt nạ (mask) gây mê dùng cho người lớn và trẻ lớn | 3,805,200 | 57,078 |
| 196 | PP2400013667 - Mặt nạ (mask) gây mê dùng cho trẻ nhỏ | 1,260,000 | 18,900 |
| 197 | PP2400013668 - Mask khí dung lớn | 4,200,000 | 63,000 |
| 198 | PP2400013669 - Mask khí dung nhỏ | 1,400,000 | 21,000 |
| 199 | PP2400013670 - Mask Oxy có túi lớn | 115,596,600 | 1,733,949 |
| 200 | PP2400013671 - Mask Oxy có túi nhỏ | 35,700,000 | 535,500 |
| 201 | PP2400013672 - Mask Oxy không túi lớn | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 202 | PP2400013673 - Mask Oxy không túi nhỏ | 121,086,000 | 1,816,290 |
| 203 | PP2400013674 - Mask thanh quản 2.5 | 15,000,000 | 225,000 |
| 204 | PP2400013675 - Phin lọc phổi người lớn | 93,500,000 | 1,402,500 |
| 205 | PP2400013676 - Phin lọc phổi trẻ em | 54,600,000 | 819,000 |
| 206 | PP2400013677 - Phin lọc 3 chức năng (HME) | 5,739,552 | 86,094 |
| 207 | PP2400013678 - Bộ gây tê tủy sống - ngoài màng cứng phối hợp (CSE) | 15,540,000 | 233,100 |
| 208 | PP2400013679 - Áo giấy phẫu thuật viên | 40,000,000 | 600,000 |
| 209 | PP2400013680 - Bao tóc/ Nón | 190,992,690 | 2,864,891 |
| 210 | PP2400013681 - Gel điện tim 260gr (250ml) | 3,005,100 | 45,077 |
| 211 | PP2400013682 - Gel siêu âm (bình/5kg) | 3,906,000 | 58,590 |
| 212 | PP2400013683 - Khẩu trang y tế | 188,097,000 | 2,821,455 |
| 213 | PP2400013684 - Vôi Soda | 32,530,050 | 487,951 |
| 214 | PP2400013685 - Túi bơm máu | 47,993,400 | 719,901 |
| 215 | PP2400013686 - Ống đựng máu làm huyết đồ nút cao su (ống EDTA) 2ml | 182,850,000 | 2,742,750 |
| 216 | PP2400013687 - Ống nghiệm Heparin 2ml | 48,400,000 | 726,000 |
| 217 | PP2400013688 - Bơm tiêm 1mL có sẵn heparin để lấy máu động mạch | 37,750,000 | 566,250 |
| 218 | PP2400013689 - Lam kính trơn | 2,505,000 | 37,575 |
| 219 | PP2400013690 - Dây cáp dùng cho điện cực kim điện cơ | 60,060,000 | 900,900 |
| 220 | PP2400013691 - Cáp nối bản cực trung tính cho dao mổ điện sử dụng một lần | 50,400,000 | 756,000 |
| 221 | PP2400013692 - Phim laser khô DI-HL 26x36 cm | 9,555,000,000 | 143,325,000 |
| 222 | PP2400013693 - Phim laser khô DI-HL 35x43 cm | 4,148,583,600 | 62,228,754 |
| 223 | PP2400013694 - Que thử đường huyết | 9,743,076 | 146,147 |
| 224 | PP2400013695 - Băng đựng hydrogen peroxyd cho máy Sterrad 100S | 566,347,194 | 8,495,208 |
| 225 | PP2400013696 - Bộ bảo dưỡng kit 1 dùng cho máy Sterrad 100S | 57,090,000 | 856,350 |
| 226 | PP2400013697 - Bộ bảo dưỡng kit 2 dùng cho máy Sterrad 100S | 58,096,500 | 871,448 |
| 227 | PP2400013698 - Giấy in 2 liên dùng cho máy STERRAD 100S | 2,993,760 | 44,907 |
| 228 | PP2400013699 - Giấy in nhiệt siêu âm | 2,772,000 | 41,580 |
| 229 | PP2400013700 - Giấy in nhiệt kết quả điện tim | 65,000,000 | 975,000 |
Bông không hút nước dạng kg |
|
| Mã phần lô | PP2400013472 |
| Giá từng phần lô | 135,298,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,029,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông hút nước |
|
| Mã phần lô | PP2400013473 |
| Giá từng phần lô | 317,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,756,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông viên 2cm |
|
| Mã phần lô | PP2400013474 |
| Giá từng phần lô | 171,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,565,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel rửa tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400013475 |
| Giá từng phần lô | 69,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,036,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn ngoài da: Chlorhexidine digluconate 4% (1,1 Hexamethylenebis (5-(4-Chlorophenyl)- biguanide) digluconate 4%) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400013476 |
| Giá từng phần lô | 97,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,461,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2400013477 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400013478 |
| Giá từng phần lô | 289,284,187 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,339,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel Betaine 0,1% và Polyhexanide (PHMB) 0,1%, glycerin và hydroxyetyl cenluloza làm sạch, loại bỏ và ngăn ngừa màng Biofilm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400013479 |
| Giá từng phần lô | 114,108,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,711,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Betaine 0,1% và Polyhexanide (PHMB) 0,1%, glycerin và hydroxyetyl cenluloza làm sạch, loại bỏ và ngăn ngừa màng Biofilm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400013480 |
| Giá từng phần lô | 262,542,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,938,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt: 0.05% Didecyldimethylamonium Chloride + 0.06% Polyhexamethylenen biguanide chlohydrade, chai 1 lít hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400013481 |
| Giá từng phần lô | 235,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,530,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên khử khuẩn chứa 50% Sodium Dichloroisocyanurate hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400013482 |
| Giá từng phần lô | 107,767,190 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,616,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phun khử khuẩn: 6% Hydrogen Peroxide + ion bạc |
|
| Mã phần lô | PP2400013483 |
| Giá từng phần lô | 11,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử trùng dụng cụ ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%, pH 7.0 - 7.8, công thức không gây ăn mòn hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400013484 |
| Giá từng phần lô | 33,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa và khử khuẩn dụng cụ: 14% Quaternary ammonium propionate + 0,3% Chlorhexidine digluconate hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400013485 |
| Giá từng phần lô | 194,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,913,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử trùng dụng cụ: 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400013486 |
| Giá từng phần lô | 143,658,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,154,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rỉ sét (Acid phosphoric) |
|
| Mã phần lô | PP2400013487 |
| Giá từng phần lô | 67,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400013488 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột bó 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400013489 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 0,075m x 4m |
|
| Mã phần lô | PP2400013490 |
| Giá từng phần lô | 199,376,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,990,642 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400013491 |
| Giá từng phần lô | 74,938,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,124,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400013492 |
| Giá từng phần lô | 36,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 0,1m x 4m |
|
| Mã phần lô | PP2400013493 |
| Giá từng phần lô | 624,059,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,360,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa kích thước 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400013494 |
| Giá từng phần lô | 219,994,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,299,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2400013495 |
| Giá từng phần lô | 345,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,177,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng phim dính y tế trong suốt 7cm x 8,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400013496 |
| Giá từng phần lô | 54,303,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 814,554 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc alginate Calci loại (10x10)cm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400013497 |
| Giá từng phần lô | 107,889,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,618,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc alginate bạc kích thước (10x12,5)cm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400013498 |
| Giá từng phần lô | 83,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc Polyacrylate, công nghệ TLC-Ag, 10cmx10cm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400013499 |
| Giá từng phần lô | 102,565,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,538,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hút y tế (khổ 0,75 - 0,8m) |
|
| Mã phần lô | PP2400013500 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc ép sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2400013501 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc cản quang (phẫu thuật ổ bụng) 25cm*25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400013502 |
| Giá từng phần lô | 7,788,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc tẩm cồn đóng gói sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400013503 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán opsite dùng trong phẫu thuật cỡ 34cm x 35cm |
|
| Mã phần lô | PP2400013504 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán vết khâu trong phẫu thuật 10x12cm |
|
| Mã phần lô | PP2400013505 |
| Giá từng phần lô | 638,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán dùng trong phẫu thuật cỡ 60cm x 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2400013506 |
| Giá từng phần lô | 123,942,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,859,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán phẫu thuật 30cm x 30cm (a) |
|
| Mã phần lô | PP2400013507 |
| Giá từng phần lô | 84,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,269,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán phẫu thuật 30cm x 30cm (b) |
|
| Mã phần lô | PP2400013508 |
| Giá từng phần lô | 286,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,296,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hydrocolloid 10x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400013509 |
| Giá từng phần lô | 20,145,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,186 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán phẫu thuật 20cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400013510 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc 4 lớp, hút dịch, cân bằng ẩm có keo dính 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400013511 |
| Giá từng phần lô | 79,419,690 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,191,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hydrocolloid 15x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400013512 |
| Giá từng phần lô | 100,282,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,504,233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc 4 lớp, hút dịch, cân bằng ẩm có keo dính 15cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400013513 |
| Giá từng phần lô | 58,344,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 875,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc lưới có tẩm kháng sinh hay các chất sát khuẩn (10x12)cm |
|
| Mã phần lô | PP2400013514 |
| Giá từng phần lô | 47,020,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc xốp Lipido - colloid 10m x 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2400013515 |
| Giá từng phần lô | 2,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc lưới có tẩm kháng sinh hay các chất sát khuẩn (15x20)cm |
|
| Mã phần lô | PP2400013516 |
| Giá từng phần lô | 108,191,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,622,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc lưới vô trùng chống dính |
|
| Mã phần lô | PP2400013517 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu Surgicel 20x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400013518 |
| Giá từng phần lô | 49,754,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 746,314 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu gelatin (8x5x1)cm |
|
| Mã phần lô | PP2400013519 |
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,543,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400013520 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp xương |
|
| Mã phần lô | PP2400013521 |
| Giá từng phần lô | 134,332,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,014,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400013522 |
| Giá từng phần lô | 316,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,749,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml/cc, kim các cỡ// Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400013523 |
| Giá từng phần lô | 312,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,686,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1 ml/cc, kim các cỡ// Bơm tiêm 1mL |
|
| Mã phần lô | PP2400013524 |
| Giá từng phần lô | 2,484,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,271 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400013525 |
| Giá từng phần lô | 120,970,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,814,558 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần chứa nước muối sinh lý NaCl 0,9%, dung tích xi lanh 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400013526 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần chứa sẵn nước muối sinh lý NaCl 0,9%, dung tích xi lanh 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400013527 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20 mL dùng cho máy bơm tiêm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400013528 |
| Giá từng phần lô | 11,979,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50 mL dùng cho máy bơm tiêm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400013529 |
| Giá từng phần lô | 7,985,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn 18G/20G/22G (a) |
|
| Mã phần lô | PP2400013530 |
| Giá từng phần lô | 290,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn 18G/20G/22G (b) |
|
| Mã phần lô | PP2400013531 |
| Giá từng phần lô | 897,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,464,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn 18G/20G/22G (c) |
|
| Mã phần lô | PP2400013532 |
| Giá từng phần lô | 556,384,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,345,766 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn 18G/20G/22G (d) |
|
| Mã phần lô | PP2400013533 |
| Giá từng phần lô | 183,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,747,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn 24G |
|
| Mã phần lô | PP2400013534 |
| Giá từng phần lô | 2,168,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,531 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim 18 G |
|
| Mã phần lô | PP2400013535 |
| Giá từng phần lô | 54,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim 23 G |
|
| Mã phần lô | PP2400013536 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400013537 |
| Giá từng phần lô | 21,731,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400013538 |
| Giá từng phần lô | 2,131,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,972,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê tủy sống G25, dài 3 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2400013539 |
| Giá từng phần lô | 395,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,937,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê tủy sống G27, dài 3 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2400013540 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt/mL với bầu đếm giọt 2 ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2400013541 |
| Giá từng phần lô | 464,878,470 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,973,178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt/mL với bầu đếm giọt 1 ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2400013542 |
| Giá từng phần lô | 237,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,567,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch có bầu pha thuốc 150mL |
|
| Mã phần lô | PP2400013543 |
| Giá từng phần lô | 28,161,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch có bộ điều chỉnh tốc độ |
|
| Mã phần lô | PP2400013544 |
| Giá từng phần lô | 2,513,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dịch truyền tránh trượt khí khi hết dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400013545 |
| Giá từng phần lô | 1,917,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,762,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400013546 |
| Giá từng phần lô | 71,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,075,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba ngã |
|
| Mã phần lô | PP2400013547 |
| Giá từng phần lô | 331,847,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,977,716 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng kiểm tra |
|
| Mã phần lô | PP2400013548 |
| Giá từng phần lô | 704,892,804 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,573,393 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400013549 |
| Giá từng phần lô | 1,847,358,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,710,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép nhiệt 5cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400013550 |
| Giá từng phần lô | 6,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép nhiệt 10cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400013551 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép nhiệt 15cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400013552 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép nhiệt 20cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400013553 |
| Giá từng phần lô | 106,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép nhiệt 30cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400013554 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cuộn tiệt khuẩn máy hấp Plasma 75mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400013555 |
| Giá từng phần lô | 16,436,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cuộn tiệt khuẩn máy hấp Plasma 100mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400013556 |
| Giá từng phần lô | 209,289,402 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,139,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cuộn tiệt khuẩn máy hấp Plasma 250mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400013557 |
| Giá từng phần lô | 67,554,312 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,013,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cuộn tiệt khuẩn máy hấp Plasma 350mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2400013558 |
| Giá từng phần lô | 144,548,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,168,221 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi nuôi ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400013559 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400013560 |
| Giá từng phần lô | 48,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 723,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình dẫn lưu khoang ngoài màng phổi (Syphonage) |
|
| Mã phần lô | PP2400013561 |
| Giá từng phần lô | 226,737,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,401,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình dẫn lưu vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400013562 |
| Giá từng phần lô | 996,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,940,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chèn răng (airway Guedel) |
|
| Mã phần lô | PP2400013563 |
| Giá từng phần lô | 14,940,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mở khí quản người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400013564 |
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400013565 |
| Giá từng phần lô | 72,387,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,085,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400013566 |
| Giá từng phần lô | 2,307,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,619 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400013567 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2400013568 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông phổi có co nối đi kèm |
|
| Mã phần lô | PP2400013569 |
| Giá từng phần lô | 16,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông máu đông cỡ 3, 4, 5, 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400013570 |
| Giá từng phần lô | 90,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,354,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu trẻ em 6, 8, 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400013571 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu thường |
|
| Mã phần lô | PP2400013572 |
| Giá từng phần lô | 189,651,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,844,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu bằng silicone size 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400013573 |
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400013574 |
| Giá từng phần lô | 194,198,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,912,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút đàm nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2400013575 |
| Giá từng phần lô | 11,807,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút |
|
| Mã phần lô | PP2400013576 |
| Giá từng phần lô | 682,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,239,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống oxy hai nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400013577 |
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng gây mê các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400013578 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Mapleson giúp thở |
|
| Mã phần lô | PP2400013579 |
| Giá từng phần lô | 49,751,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 746,267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ ống nẫng gây mê dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400013580 |
| Giá từng phần lô | 151,483,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,272,253 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ ống nẫng gây mê dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400013581 |
| Giá từng phần lô | 4,347,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bóng bóp giúp thở AMBU dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400013582 |
| Giá từng phần lô | 2,503,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bóng bóp giúp thở AMBU dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400013583 |
| Giá từng phần lô | 625,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2400013584 |
| Giá từng phần lô | 7,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400013585 |
| Giá từng phần lô | 225,434,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,381,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nối dây máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400013586 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ catheter động mạch 20G/22G |
|
| Mã phần lô | PP2400013587 |
| Giá từng phần lô | 50,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2400013588 |
| Giá từng phần lô | 50,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400013589 |
| Giá từng phần lô | 1,071,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400013590 |
| Giá từng phần lô | 999,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400013591 |
| Giá từng phần lô | 5,733,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400013592 |
| Giá từng phần lô | 34,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon số 2/0 (a) |
|
| Mã phần lô | PP2400013593 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon số 2/0 (b) |
|
| Mã phần lô | PP2400013594 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon số 3/0 (a) |
|
| Mã phần lô | PP2400013595 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon số 3/0 (b) |
|
| Mã phần lô | PP2400013596 |
| Giá từng phần lô | 496,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,441,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon số 3/0 dùng khâu gân |
|
| Mã phần lô | PP2400013597 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon số 4/0 (a) |
|
| Mã phần lô | PP2400013598 |
| Giá từng phần lô | 23,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon số 4/0 (b) |
|
| Mã phần lô | PP2400013599 |
| Giá từng phần lô | 104,529,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,567,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon số 4/0 dùng khâu gân |
|
| Mã phần lô | PP2400013600 |
| Giá từng phần lô | 17,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon số 5/0 (a) |
|
| Mã phần lô | PP2400013601 |
| Giá từng phần lô | 2,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon số 5/0 (b) |
|
| Mã phần lô | PP2400013602 |
| Giá từng phần lô | 546,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,203 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon số 5/0 dùng khâu màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400013603 |
| Giá từng phần lô | 3,973,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon số 6/0 (a) |
|
| Mã phần lô | PP2400013604 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon số 6/0 (b) |
|
| Mã phần lô | PP2400013605 |
| Giá từng phần lô | 984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400013606 |
| Giá từng phần lô | 674,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ vi phẫu số 7/0 (a) |
|
| Mã phần lô | PP2400013607 |
| Giá từng phần lô | 56,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ vi phẫu số 7/0 (b) |
|
| Mã phần lô | PP2400013608 |
| Giá từng phần lô | 57,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 859,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ vi phẫu số 8/0 (a) |
|
| Mã phần lô | PP2400013609 |
| Giá từng phần lô | 83,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,249,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ vi phẫu số 8/0 (c) |
|
| Mã phần lô | PP2400013610 |
| Giá từng phần lô | 39,190,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 587,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ vi phẫu số 9/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400013611 |
| Giá từng phần lô | 40,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ vi phẫu số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400013612 |
| Giá từng phần lô | 15,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk số 1 (a) |
|
| Mã phần lô | PP2400013613 |
| Giá từng phần lô | 191,759,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,876,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk số 1 (b) |
|
| Mã phần lô | PP2400013614 |
| Giá từng phần lô | 90,412,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,356,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400013615 |
| Giá từng phần lô | 11,322,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400013616 |
| Giá từng phần lô | 3,333,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400013617 |
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm số 1 (a) |
|
| Mã phần lô | PP2400013618 |
| Giá từng phần lô | 133,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm số 1 (b) |
|
| Mã phần lô | PP2400013619 |
| Giá từng phần lô | 374,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,614,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm số 1 (c) |
|
| Mã phần lô | PP2400013620 |
| Giá từng phần lô | 349,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,244,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm số 1 (d) |
|
| Mã phần lô | PP2400013621 |
| Giá từng phần lô | 437,062,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,555,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm số 1 (e) |
|
| Mã phần lô | PP2400013622 |
| Giá từng phần lô | 139,107,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,086,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm số 1 (f) |
|
| Mã phần lô | PP2400013623 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm số 1 (g) |
|
| Mã phần lô | PP2400013624 |
| Giá từng phần lô | 162,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,441,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm số 1 (h) |
|
| Mã phần lô | PP2400013625 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm số 1 (i) |
|
| Mã phần lô | PP2400013626 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm số 1 (k) |
|
| Mã phần lô | PP2400013627 |
| Giá từng phần lô | 87,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,318,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm số 2/0 (a) |
|
| Mã phần lô | PP2400013628 |
| Giá từng phần lô | 260,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,906,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm số 2/0 (b) |
|
| Mã phần lô | PP2400013629 |
| Giá từng phần lô | 260,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,906,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm số 2/0 (c) |
|
| Mã phần lô | PP2400013630 |
| Giá từng phần lô | 495,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,427,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm số 2/0 (d) |
|
| Mã phần lô | PP2400013631 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,118,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm số 2/0 (e) |
|
| Mã phần lô | PP2400013632 |
| Giá từng phần lô | 166,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,504,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm số 2/0 (g) |
|
| Mã phần lô | PP2400013633 |
| Giá từng phần lô | 260,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,906,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm số 2/0 (h) |
|
| Mã phần lô | PP2400013634 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm số 3/0 (a) |
|
| Mã phần lô | PP2400013635 |
| Giá từng phần lô | 30,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm số 3/0 (b) |
|
| Mã phần lô | PP2400013636 |
| Giá từng phần lô | 32,461,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,927 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm số 3/0 (c) |
|
| Mã phần lô | PP2400013637 |
| Giá từng phần lô | 40,887,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 613,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm số 3/0 (d) |
|
| Mã phần lô | PP2400013638 |
| Giá từng phần lô | 32,833,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,503 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm số 3/0 (e) |
|
| Mã phần lô | PP2400013639 |
| Giá từng phần lô | 38,409,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm số 3/0 (g) |
|
| Mã phần lô | PP2400013640 |
| Giá từng phần lô | 15,498,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400013641 |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan nhanh 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400013642 |
| Giá từng phần lô | 107,132,130 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,606,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan nhanh 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400013643 |
| Giá từng phần lô | 20,691,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép (a) |
|
| Mã phần lô | PP2400013644 |
| Giá từng phần lô | 510,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,662,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép (b) |
|
| Mã phần lô | PP2400013645 |
| Giá từng phần lô | 12,297,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm điện cực trung tính của máy cắt đốt điện cao tần (a) |
|
| Mã phần lô | PP2400013646 |
| Giá từng phần lô | 114,273,390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,714,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm điện cực trung tính của máy cắt đốt điện cao tần (b) |
|
| Mã phần lô | PP2400013647 |
| Giá từng phần lô | 375,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,638,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm điện cực trung tính của máy cắt đốt điện cao tần (c) |
|
| Mã phần lô | PP2400013648 |
| Giá từng phần lô | 1,161,808,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,427,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay cầm điều khiển của máy cắt đốt điện cao tần (a) |
|
| Mã phần lô | PP2400013649 |
| Giá từng phần lô | 1,495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay cầm điều khiển của máy cắt đốt điện cao tần (b) |
|
| Mã phần lô | PP2400013650 |
| Giá từng phần lô | 867,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,017,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay cầm điều khiển của máy cắt đốt điện cao tần (c) |
|
| Mã phần lô | PP2400013651 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400013652 |
| Giá từng phần lô | 106,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,593,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400013653 |
| Giá từng phần lô | 60,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 905,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400013654 |
| Giá từng phần lô | 49,266,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400013655 |
| Giá từng phần lô | 107,709,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,615,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo thử nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400013656 |
| Giá từng phần lô | 95,482,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,432,233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test kiểm tra chất lượng máy tiệt trùng hơi nước (Bowie Dick test) |
|
| Mã phần lô | PP2400013657 |
| Giá từng phần lô | 13,156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400013658 |
| Giá từng phần lô | 320,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,812,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chỉ thị sinh học cho kết quả nhanh dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400013659 |
| Giá từng phần lô | 80,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,207,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chỉ thị sinh học cho kết quả nhanh dùng cho máy tiệt trùng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400013660 |
| Giá từng phần lô | 11,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que chỉ thị hóa học máy hấp Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2400013661 |
| Giá từng phần lô | 15,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400013662 |
| Giá từng phần lô | 19,996,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,943 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực dán đo dẫn truyền |
|
| Mã phần lô | PP2400013663 |
| Giá từng phần lô | 10,237,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực đất loại dán cho điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400013664 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim loại dán |
|
| Mã phần lô | PP2400013665 |
| Giá từng phần lô | 144,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,161,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ (mask) gây mê dùng cho người lớn và trẻ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400013666 |
| Giá từng phần lô | 3,805,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ (mask) gây mê dùng cho trẻ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400013667 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask khí dung lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400013668 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask khí dung nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400013669 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask Oxy có túi lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400013670 |
| Giá từng phần lô | 115,596,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,733,949 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask Oxy có túi nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400013671 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask Oxy không túi lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400013672 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask Oxy không túi nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400013673 |
| Giá từng phần lô | 121,086,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,816,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thanh quản 2.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400013674 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc phổi người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400013675 |
| Giá từng phần lô | 93,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,402,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc phổi trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400013676 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc 3 chức năng (HME) |
|
| Mã phần lô | PP2400013677 |
| Giá từng phần lô | 5,739,552 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,094 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê tủy sống - ngoài màng cứng phối hợp (CSE) |
|
| Mã phần lô | PP2400013678 |
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo giấy phẫu thuật viên |
|
| Mã phần lô | PP2400013679 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao tóc/ Nón |
|
| Mã phần lô | PP2400013680 |
| Giá từng phần lô | 190,992,690 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,864,891 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel điện tim 260gr (250ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400013681 |
| Giá từng phần lô | 3,005,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm (bình/5kg) |
|
| Mã phần lô | PP2400013682 |
| Giá từng phần lô | 3,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400013683 |
| Giá từng phần lô | 188,097,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,821,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2400013684 |
| Giá từng phần lô | 32,530,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 487,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi bơm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400013685 |
| Giá từng phần lô | 47,993,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đựng máu làm huyết đồ nút cao su (ống EDTA) 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400013686 |
| Giá từng phần lô | 182,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,742,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400013687 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1mL có sẵn heparin để lấy máu động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400013688 |
| Giá từng phần lô | 37,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 566,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400013689 |
| Giá từng phần lô | 2,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cáp dùng cho điện cực kim điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400013690 |
| Giá từng phần lô | 60,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp nối bản cực trung tính cho dao mổ điện sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400013691 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim laser khô DI-HL 26x36 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400013692 |
| Giá từng phần lô | 9,555,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim laser khô DI-HL 35x43 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400013693 |
| Giá từng phần lô | 4,148,583,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,228,754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400013694 |
| Giá từng phần lô | 9,743,076 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đựng hydrogen peroxyd cho máy Sterrad 100S |
|
| Mã phần lô | PP2400013695 |
| Giá từng phần lô | 566,347,194 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,495,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bảo dưỡng kit 1 dùng cho máy Sterrad 100S |
|
| Mã phần lô | PP2400013696 |
| Giá từng phần lô | 57,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bảo dưỡng kit 2 dùng cho máy Sterrad 100S |
|
| Mã phần lô | PP2400013697 |
| Giá từng phần lô | 58,096,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 871,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in 2 liên dùng cho máy STERRAD 100S |
|
| Mã phần lô | PP2400013698 |
| Giá từng phần lô | 2,993,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400013699 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt kết quả điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400013700 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi