Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế tiêu hao và hóa chất sát khuẩn năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400223136-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VINACONSULT VIỆT NAM
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế tiêu hao và hóa chất sát khuẩn năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300270573
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 52,952,447,042 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 794.286.731 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400013472 - Bông không hút nước dạng kg 135,298,800 2,029,482
2 PP2400013473 - Bông hút nước 317,079,000 4,756,185
3 PP2400013474 - Bông viên 2cm 171,024,000 2,565,360
4 PP2400013475 - Gel rửa tay nhanh 69,120,000 1,036,800
5 PP2400013476 - Dung dịch sát khuẩn ngoài da: Chlorhexidine digluconate 4% (1,1 Hexamethylenebis (5-(4-Chlorophenyl)- biguanide) digluconate 4%) hoặc tương đương 97,440,000 1,461,600
6 PP2400013477 - Oxy già 8,400,000 126,000
7 PP2400013478 - Cồn 70 độ 289,284,187 4,339,263
8 PP2400013479 - Gel Betaine 0,1% và Polyhexanide (PHMB) 0,1%, glycerin và hydroxyetyl cenluloza làm sạch, loại bỏ và ngăn ngừa màng Biofilm hoặc tương đương 114,108,750 1,711,632
9 PP2400013480 - Dung dịch Betaine 0,1% và Polyhexanide (PHMB) 0,1%, glycerin và hydroxyetyl cenluloza làm sạch, loại bỏ và ngăn ngừa màng Biofilm hoặc tương đương 262,542,000 3,938,130
10 PP2400013481 - Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt: 0.05% Didecyldimethylamonium Chloride + 0.06% Polyhexamethylenen biguanide chlohydrade, chai 1 lít hoặc tương đương 235,340,000 3,530,100
11 PP2400013482 - Viên khử khuẩn chứa 50% Sodium Dichloroisocyanurate hoặc tương đương 107,767,190 1,616,508
12 PP2400013483 - Hóa chất phun khử khuẩn: 6% Hydrogen Peroxide + ion bạc 11,316,000 169,740
13 PP2400013484 - Dung dịch khử trùng dụng cụ ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%, pH 7.0 - 7.8, công thức không gây ăn mòn hoặc tương đương 33,920,000 508,800
14 PP2400013485 - Dung dịch tẩy rửa và khử khuẩn dụng cụ: 14% Quaternary ammonium propionate + 0,3% Chlorhexidine digluconate hoặc tương đương 194,220,000 2,913,300
15 PP2400013486 - Dung dịch khử trùng dụng cụ: 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate hoặc tương đương 143,658,000 2,154,870
16 PP2400013487 - Dung dịch tẩy rỉ sét (Acid phosphoric) 67,250,000 1,008,750
17 PP2400013488 - Bột bó 10cm x 2,7m 384,000,000 5,760,000
18 PP2400013489 - Bột bó 15cm x 2,7m 1,200,000,000 18,000,000
19 PP2400013490 - Băng thun 0,075m x 4m 199,376,100 2,990,642
20 PP2400013491 - Băng cuộn 74,938,500 1,124,078
21 PP2400013492 - Băng keo cá nhân 36,040,000 540,600
22 PP2400013493 - Băng thun 0,1m x 4m 624,059,100 9,360,887
23 PP2400013494 - Băng keo lụa kích thước 2.5cm x 5m 219,994,500 3,299,918
24 PP2400013495 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m 345,192,000 5,177,880
25 PP2400013496 - Băng phim dính y tế trong suốt 7cm x 8,5cm 54,303,600 814,554
26 PP2400013497 - Gạc alginate Calci loại (10x10)cm hoặc tương đương 107,889,600 1,618,344
27 PP2400013498 - Gạc alginate bạc kích thước (10x12,5)cm hoặc tương đương 83,200,000 1,248,000
28 PP2400013499 - Gạc Polyacrylate, công nghệ TLC-Ag, 10cmx10cm hoặc tương đương 102,565,200 1,538,478
29 PP2400013500 - Gạc hút y tế (khổ 0,75 - 0,8m) 2,016,000,000 30,240,000
30 PP2400013501 - Gạc ép sọ não 14,700,000 220,500
31 PP2400013502 - Gạc cản quang (phẫu thuật ổ bụng) 25cm*25cm 7,788,375 116,826
32 PP2400013503 - Gạc tẩm cồn đóng gói sẵn 25,500,000 382,500
33 PP2400013504 - Miếng dán opsite dùng trong phẫu thuật cỡ 34cm x 35cm 2,550,000 38,250
34 PP2400013505 - Băng dán vết khâu trong phẫu thuật 10x12cm 638,400 9,576
35 PP2400013506 - Miếng dán dùng trong phẫu thuật cỡ 60cm x 60cm 123,942,000 1,859,130
36 PP2400013507 - Miếng dán phẫu thuật 30cm x 30cm (a) 84,600,000 1,269,000
37 PP2400013508 - Miếng dán phẫu thuật 30cm x 30cm (b) 286,440,000 4,296,600
38 PP2400013509 - Gạc hydrocolloid 10x10cm 20,145,700 302,186
39 PP2400013510 - Miếng dán phẫu thuật 20cm x 15cm 163,800,000 2,457,000
40 PP2400013511 - Băng gạc 4 lớp, hút dịch, cân bằng ẩm có keo dính 10cm x 10cm 79,419,690 1,191,296
41 PP2400013512 - Gạc hydrocolloid 15x20cm 100,282,200 1,504,233
42 PP2400013513 - Băng gạc 4 lớp, hút dịch, cân bằng ẩm có keo dính 15cm x 15cm 58,344,300 875,165
43 PP2400013514 - Gạc lưới có tẩm kháng sinh hay các chất sát khuẩn (10x12)cm 47,020,600 705,309
44 PP2400013515 - Gạc xốp Lipido - colloid 10m x 12cm 2,496,000 37,440
45 PP2400013516 - Gạc lưới có tẩm kháng sinh hay các chất sát khuẩn (15x20)cm 108,191,300 1,622,870
46 PP2400013517 - Gạc lưới vô trùng chống dính 15,600,000 234,000
47 PP2400013518 - Vật liệu cầm máu Surgicel 20x10cm 49,754,250 746,314
48 PP2400013519 - Vật liệu cầm máu gelatin (8x5x1)cm 236,250,000 3,543,750
49 PP2400013520 - Bơm cho ăn 50ml 72,000,000 1,080,000
50 PP2400013521 - Sáp xương 134,332,800 2,014,992
51 PP2400013522 - Bơm tiêm 10ml 316,600,000 4,749,000
52 PP2400013523 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml/cc, kim các cỡ// Bơm tiêm 5ml 312,450,000 4,686,750
53 PP2400013524 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1 ml/cc, kim các cỡ// Bơm tiêm 1mL 2,484,720 37,271
54 PP2400013525 - Bơm tiêm 20ml 120,970,500 1,814,558
55 PP2400013526 - Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần chứa nước muối sinh lý NaCl 0,9%, dung tích xi lanh 5ml 510,000,000 7,650,000
56 PP2400013527 - Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần chứa sẵn nước muối sinh lý NaCl 0,9%, dung tích xi lanh 10ml 525,000,000 7,875,000
57 PP2400013528 - Bơm tiêm 20 mL dùng cho máy bơm tiêm tự động 11,979,900 179,699
58 PP2400013529 - Bơm tiêm 50 mL dùng cho máy bơm tiêm tự động 7,985,600 119,784
59 PP2400013530 - Kim luồn 18G/20G/22G (a) 290,035,000 4,350,525
60 PP2400013531 - Kim luồn 18G/20G/22G (b) 897,624,000 13,464,360
61 PP2400013532 - Kim luồn 18G/20G/22G (c) 556,384,400 8,345,766
62 PP2400013533 - Kim luồn 18G/20G/22G (d) 183,180,000 2,747,700
63 PP2400013534 - Kim luồn 24G 2,168,670 32,531
64 PP2400013535 - Kim 18 G 54,060,000 810,900
65 PP2400013536 - Kim 23 G 300,000 4,500
66 PP2400013537 - Nút chặn kim luồn 21,731,850 325,978
67 PP2400013538 - Kim điện cơ 2,131,500,000 31,972,500
68 PP2400013539 - Kim gây tê tủy sống G25, dài 3 1/2" 395,850,000 5,937,750
69 PP2400013540 - Kim gây tê tủy sống G27, dài 3 1/2" 13,650,000 204,750
70 PP2400013541 - Dây truyền dịch 20 giọt/mL với bầu đếm giọt 2 ngăn 464,878,470 6,973,178
71 PP2400013542 - Dây truyền dịch 20 giọt/mL với bầu đếm giọt 1 ngăn 237,850,000 3,567,750
72 PP2400013543 - Dây truyền dịch có bầu pha thuốc 150mL 28,161,000 422,415
73 PP2400013544 - Dây truyền dịch có bộ điều chỉnh tốc độ 2,513,700 37,706
74 PP2400013545 - Dây dịch truyền tránh trượt khí khi hết dịch 1,917,500,000 28,762,500
75 PP2400013546 - Dây truyền máu 71,720,000 1,075,800
76 PP2400013547 - Khóa ba ngã 331,847,670 4,977,716
77 PP2400013548 - Găng kiểm tra 704,892,804 10,573,393
78 PP2400013549 - Găng phẫu thuật tiệt trùng 1,847,358,900 27,710,384
79 PP2400013550 - Túi ép nhiệt 5cm x 200m 6,045,000 90,675
80 PP2400013551 - Túi ép nhiệt 10cm x 200m 4,700,000 70,500
81 PP2400013552 - Túi ép nhiệt 15cm x 200m 3,200,000 48,000
82 PP2400013553 - Túi ép nhiệt 20cm x 200m 106,720,000 1,600,800
83 PP2400013554 - Túi ép nhiệt 30cm x 200m 5,040,000 75,600
84 PP2400013555 - Giấy cuộn tiệt khuẩn máy hấp Plasma 75mm x 70m 16,436,700 246,551
85 PP2400013556 - Giấy cuộn tiệt khuẩn máy hấp Plasma 100mm x 70m 209,289,402 3,139,342
86 PP2400013557 - Giấy cuộn tiệt khuẩn máy hấp Plasma 250mm x 70m 67,554,312 1,013,315
87 PP2400013558 - Giấy cuộn tiệt khuẩn máy hấp Plasma 350mm x 70m 144,548,040 2,168,221
88 PP2400013559 - Túi nuôi ăn 7,500,000 112,500
89 PP2400013560 - Túi nước tiểu 48,252,000 723,780
90 PP2400013561 - Bình dẫn lưu khoang ngoài màng phổi (Syphonage) 226,737,000 3,401,055
91 PP2400013562 - Bình dẫn lưu vết thương 996,030,000 14,940,450
92 PP2400013563 - Chèn răng (airway Guedel) 14,940,450 224,107
93 PP2400013564 - Bộ mở khí quản người lớn 15,540,000 233,100
94 PP2400013565 - Ống nội khí quản có bóng 72,387,000 1,085,805
95 PP2400013566 - Ống nội khí quản không bóng 2,307,900 34,619
96 PP2400013567 - Ống thông dạ dày 220,000 3,300
97 PP2400013568 - Ống thông hậu môn 360,000 5,400
98 PP2400013569 - Ống thông phổi có co nối đi kèm 16,905,000 253,575
99 PP2400013570 - Ống thông máu đông cỡ 3, 4, 5, 6 90,300,000 1,354,500
100 PP2400013571 - Ống thông tiểu trẻ em 6, 8, 10 5,460,000 81,900
101 PP2400013572 - Ống thông tiểu thường 189,651,000 2,844,765
102 PP2400013573 - Ống thông tiểu bằng silicone size 14 11,130,000 166,950
103 PP2400013574 - Tay hút dịch 194,198,760 2,912,982
104 PP2400013575 - Ống hút đàm nhớt 11,807,775 177,117
105 PP2400013576 - Dây hút 682,605,000 10,239,075
106 PP2400013577 - Ống oxy hai nhánh 9,828,000 147,420
107 PP2400013578 - Bóng gây mê các cỡ 4,620,000 69,300
108 PP2400013579 - Bộ Mapleson giúp thở 49,751,100 746,267
109 PP2400013580 - Bộ ống nẫng gây mê dùng cho người lớn 151,483,500 2,272,253
110 PP2400013581 - Bộ ống nẫng gây mê dùng cho trẻ em 4,347,000 65,205
111 PP2400013582 - Bộ bóng bóp giúp thở AMBU dùng cho người lớn 2,503,200 37,548
112 PP2400013583 - Bộ bóng bóp giúp thở AMBU dùng cho trẻ em 625,800 9,387
113 PP2400013584 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm 7,080,000 106,200
114 PP2400013585 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm 225,434,000 3,381,510
115 PP2400013586 - Ống nối dây máy thở 9,660,000 144,900
116 PP2400013587 - Bộ catheter động mạch 20G/22G 50,820,000 762,300
117 PP2400013588 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 50,820,000 762,300
118 PP2400013589 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 1,071,000 16,065
119 PP2400013590 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng trẻ em 999,600 14,994
120 PP2400013591 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 5,733,000 85,995
121 PP2400013592 - Chỉ nylon số 1 34,860,000 522,900
122 PP2400013593 - Chỉ nylon số 2/0 (a) 26,000,000 390,000
123 PP2400013594 - Chỉ nylon số 2/0 (b) 88,200,000 1,323,000
124 PP2400013595 - Chỉ nylon số 3/0 (a) 130,000,000 1,950,000
125 PP2400013596 - Chỉ nylon số 3/0 (b) 496,125,000 7,441,875
126 PP2400013597 - Chỉ nylon số 3/0 dùng khâu gân 260,000,000 3,900,000
127 PP2400013598 - Chỉ nylon số 4/0 (a) 23,725,000 355,875
128 PP2400013599 - Chỉ nylon số 4/0 (b) 104,529,600 1,567,944
129 PP2400013600 - Chỉ nylon số 4/0 dùng khâu gân 17,928,000 268,920
130 PP2400013601 - Chỉ nylon số 5/0 (a) 2,088,000 31,320
131 PP2400013602 - Chỉ nylon số 5/0 (b) 546,840 8,203
132 PP2400013603 - Chỉ nylon số 5/0 dùng khâu màng cứng 3,973,200 59,598
133 PP2400013604 - Chỉ nylon số 6/0 (a) 2,460,000 36,900
134 PP2400013605 - Chỉ nylon số 6/0 (b) 984,000 14,760
135 PP2400013606 - Chỉ nylon số 7/0 674,100 10,112
136 PP2400013607 - Chỉ vi phẫu số 7/0 (a) 56,550,000 848,250
137 PP2400013608 - Chỉ vi phẫu số 7/0 (b) 57,330,000 859,950
138 PP2400013609 - Chỉ vi phẫu số 8/0 (a) 83,324,000 1,249,860
139 PP2400013610 - Chỉ vi phẫu số 8/0 (c) 39,190,200 587,853
140 PP2400013611 - Chỉ vi phẫu số 9/0 40,296,000 604,440
141 PP2400013612 - Chỉ vi phẫu số 10/0 15,888,000 238,320
142 PP2400013613 - Chỉ Silk số 1 (a) 191,759,400 2,876,391
143 PP2400013614 - Chỉ Silk số 1 (b) 90,412,875 1,356,194
144 PP2400013615 - Chỉ Silk số 2/0 11,322,000 169,830
145 PP2400013616 - Chỉ Silk số 3/0 3,333,000 49,995
146 PP2400013617 - Chỉ Silk số 4/0 875,000 13,125
147 PP2400013618 - Chỉ tan chậm số 1 (a) 133,350,000 2,000,250
148 PP2400013619 - Chỉ tan chậm số 1 (b) 374,325,000 5,614,875
149 PP2400013620 - Chỉ tan chậm số 1 (c) 349,650,000 5,244,750
150 PP2400013621 - Chỉ tan chậm số 1 (d) 437,062,500 6,555,938
151 PP2400013622 - Chỉ tan chậm số 1 (e) 139,107,500 2,086,613
152 PP2400013623 - Chỉ tan chậm số 1 (f) 245,000,000 3,675,000
153 PP2400013624 - Chỉ tan chậm số 1 (g) 162,750,000 2,441,250
154 PP2400013625 - Chỉ tan chậm số 1 (h) 273,000,000 4,095,000
155 PP2400013626 - Chỉ tan chậm số 1 (i) 264,600,000 3,969,000
156 PP2400013627 - Chỉ tan chậm số 1 (k) 87,885,000 1,318,275
157 PP2400013628 - Chỉ tan chậm số 2/0 (a) 260,400,000 3,906,000
158 PP2400013629 - Chỉ tan chậm số 2/0 (b) 260,400,000 3,906,000
159 PP2400013630 - Chỉ tan chậm số 2/0 (c) 495,180,000 7,427,700
160 PP2400013631 - Chỉ tan chậm số 2/0 (d) 207,900,000 3,118,500
161 PP2400013632 - Chỉ tan chậm số 2/0 (e) 166,950,000 2,504,250
162 PP2400013633 - Chỉ tan chậm số 2/0 (g) 260,400,000 3,906,000
163 PP2400013634 - Chỉ tan chậm số 2/0 (h) 28,350,000 425,250
164 PP2400013635 - Chỉ tan chậm số 3/0 (a) 30,975,000 464,625
165 PP2400013636 - Chỉ tan chậm số 3/0 (b) 32,461,800 486,927
166 PP2400013637 - Chỉ tan chậm số 3/0 (c) 40,887,000 613,305
167 PP2400013638 - Chỉ tan chậm số 3/0 (d) 32,833,500 492,503
168 PP2400013639 - Chỉ tan chậm số 3/0 (e) 38,409,000 576,135
169 PP2400013640 - Chỉ tan chậm số 3/0 (g) 15,498,000 232,470
170 PP2400013641 - Chỉ tan chậm số 4/0 13,020,000 195,300
171 PP2400013642 - Chỉ tan nhanh 3/0 107,132,130 1,606,982
172 PP2400013643 - Chỉ tan nhanh 4/0 20,691,720 310,376
173 PP2400013644 - Chỉ thép (a) 510,825,000 7,662,375
174 PP2400013645 - Chỉ thép (b) 12,297,600 184,464
175 PP2400013646 - Tấm điện cực trung tính của máy cắt đốt điện cao tần (a) 114,273,390 1,714,101
176 PP2400013647 - Tấm điện cực trung tính của máy cắt đốt điện cao tần (b) 375,900,000 5,638,500
177 PP2400013648 - Tấm điện cực trung tính của máy cắt đốt điện cao tần (c) 1,161,808,200 17,427,123
178 PP2400013649 - Tay cầm điều khiển của máy cắt đốt điện cao tần (a) 1,495,000,000 22,425,000
179 PP2400013650 - Tay cầm điều khiển của máy cắt đốt điện cao tần (b) 867,825,000 13,017,375
180 PP2400013651 - Tay cầm điều khiển của máy cắt đốt điện cao tần (c) 47,250,000 708,750
181 PP2400013652 - Lưỡi dao mổ 10 106,260,000 1,593,900
182 PP2400013653 - Lưỡi dao mổ 11 60,375,000 905,625
183 PP2400013654 - Lưỡi dao mổ 15 49,266,000 738,990
184 PP2400013655 - Lưỡi dao mổ 20 107,709,000 1,615,635
185 PP2400013656 - Băng keo thử nhiệt hấp ướt 95,482,200 1,432,233
186 PP2400013657 - Test kiểm tra chất lượng máy tiệt trùng hơi nước (Bowie Dick test) 13,156,000 197,340
187 PP2400013658 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước 320,850,000 4,812,750
188 PP2400013659 - Ống chỉ thị sinh học cho kết quả nhanh dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp 80,500,000 1,207,500
189 PP2400013660 - Ống chỉ thị sinh học cho kết quả nhanh dùng cho máy tiệt trùng hơi nước 11,535,000 173,025
190 PP2400013661 - Que chỉ thị hóa học máy hấp Plasma 15,285,000 229,275
191 PP2400013662 - Bao camera nội soi 19,996,200 299,943
192 PP2400013663 - Điện cực dán đo dẫn truyền 10,237,500 153,563
193 PP2400013664 - Điện cực đất loại dán cho điện cơ 15,960,000 239,400
194 PP2400013665 - Điện cực tim loại dán 144,080,000 2,161,200
195 PP2400013666 - Mặt nạ (mask) gây mê dùng cho người lớn và trẻ lớn 3,805,200 57,078
196 PP2400013667 - Mặt nạ (mask) gây mê dùng cho trẻ nhỏ 1,260,000 18,900
197 PP2400013668 - Mask khí dung lớn 4,200,000 63,000
198 PP2400013669 - Mask khí dung nhỏ 1,400,000 21,000
199 PP2400013670 - Mask Oxy có túi lớn 115,596,600 1,733,949
200 PP2400013671 - Mask Oxy có túi nhỏ 35,700,000 535,500
201 PP2400013672 - Mask Oxy không túi lớn 210,000,000 3,150,000
202 PP2400013673 - Mask Oxy không túi nhỏ 121,086,000 1,816,290
203 PP2400013674 - Mask thanh quản 2.5 15,000,000 225,000
204 PP2400013675 - Phin lọc phổi người lớn 93,500,000 1,402,500
205 PP2400013676 - Phin lọc phổi trẻ em 54,600,000 819,000
206 PP2400013677 - Phin lọc 3 chức năng (HME) 5,739,552 86,094
207 PP2400013678 - Bộ gây tê tủy sống - ngoài màng cứng phối hợp (CSE) 15,540,000 233,100
208 PP2400013679 - Áo giấy phẫu thuật viên 40,000,000 600,000
209 PP2400013680 - Bao tóc/ Nón 190,992,690 2,864,891
210 PP2400013681 - Gel điện tim 260gr (250ml) 3,005,100 45,077
211 PP2400013682 - Gel siêu âm (bình/5kg) 3,906,000 58,590
212 PP2400013683 - Khẩu trang y tế 188,097,000 2,821,455
213 PP2400013684 - Vôi Soda 32,530,050 487,951
214 PP2400013685 - Túi bơm máu 47,993,400 719,901
215 PP2400013686 - Ống đựng máu làm huyết đồ nút cao su (ống EDTA) 2ml 182,850,000 2,742,750
216 PP2400013687 - Ống nghiệm Heparin 2ml 48,400,000 726,000
217 PP2400013688 - Bơm tiêm 1mL có sẵn heparin để lấy máu động mạch 37,750,000 566,250
218 PP2400013689 - Lam kính trơn 2,505,000 37,575
219 PP2400013690 - Dây cáp dùng cho điện cực kim điện cơ 60,060,000 900,900
220 PP2400013691 - Cáp nối bản cực trung tính cho dao mổ điện sử dụng một lần 50,400,000 756,000
221 PP2400013692 - Phim laser khô DI-HL 26x36 cm 9,555,000,000 143,325,000
222 PP2400013693 - Phim laser khô DI-HL 35x43 cm 4,148,583,600 62,228,754
223 PP2400013694 - Que thử đường huyết 9,743,076 146,147
224 PP2400013695 - Băng đựng hydrogen peroxyd cho máy Sterrad 100S 566,347,194 8,495,208
225 PP2400013696 - Bộ bảo dưỡng kit 1 dùng cho máy Sterrad 100S 57,090,000 856,350
226 PP2400013697 - Bộ bảo dưỡng kit 2 dùng cho máy Sterrad 100S 58,096,500 871,448
227 PP2400013698 - Giấy in 2 liên dùng cho máy STERRAD 100S 2,993,760 44,907
228 PP2400013699 - Giấy in nhiệt siêu âm 2,772,000 41,580
229 PP2400013700 - Giấy in nhiệt kết quả điện tim 65,000,000 975,000
Bông không hút nước dạng kg
Mã phần lô PP2400013472
Giá từng phần lô 135,298,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,029,482
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông hút nước
Mã phần lô PP2400013473
Giá từng phần lô 317,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,756,185
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông viên 2cm
Mã phần lô PP2400013474
Giá từng phần lô 171,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel rửa tay nhanh
Mã phần lô PP2400013475
Giá từng phần lô 69,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn ngoài da: Chlorhexidine digluconate 4% (1,1 Hexamethylenebis (5-(4-Chlorophenyl)- biguanide) digluconate 4%) hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400013476
Giá từng phần lô 97,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,461,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxy già
Mã phần lô PP2400013477
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2400013478
Giá từng phần lô 289,284,187
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,339,263
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel Betaine 0,1% và Polyhexanide (PHMB) 0,1%, glycerin và hydroxyetyl cenluloza làm sạch, loại bỏ và ngăn ngừa màng Biofilm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400013479
Giá từng phần lô 114,108,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,711,632
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Betaine 0,1% và Polyhexanide (PHMB) 0,1%, glycerin và hydroxyetyl cenluloza làm sạch, loại bỏ và ngăn ngừa màng Biofilm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400013480
Giá từng phần lô 262,542,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,938,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt: 0.05% Didecyldimethylamonium Chloride + 0.06% Polyhexamethylenen biguanide chlohydrade, chai 1 lít hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400013481
Giá từng phần lô 235,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,530,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên khử khuẩn chứa 50% Sodium Dichloroisocyanurate hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400013482
Giá từng phần lô 107,767,190
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,616,508
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất phun khử khuẩn: 6% Hydrogen Peroxide + ion bạc
Mã phần lô PP2400013483
Giá từng phần lô 11,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử trùng dụng cụ ORTHO-PHTHALADEHYDE 0,55%, pH 7.0 - 7.8, công thức không gây ăn mòn hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400013484
Giá từng phần lô 33,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa và khử khuẩn dụng cụ: 14% Quaternary ammonium propionate + 0,3% Chlorhexidine digluconate hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400013485
Giá từng phần lô 194,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,913,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử trùng dụng cụ: 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400013486
Giá từng phần lô 143,658,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,154,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rỉ sét (Acid phosphoric)
Mã phần lô PP2400013487
Giá từng phần lô 67,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột bó 10cm x 2,7m
Mã phần lô PP2400013488
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột bó 15cm x 2,7m
Mã phần lô PP2400013489
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 0,075m x 4m
Mã phần lô PP2400013490
Giá từng phần lô 199,376,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,990,642
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn
Mã phần lô PP2400013491
Giá từng phần lô 74,938,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,078
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2400013492
Giá từng phần lô 36,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 0,1m x 4m
Mã phần lô PP2400013493
Giá từng phần lô 624,059,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,887
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa kích thước 2.5cm x 5m
Mã phần lô PP2400013494
Giá từng phần lô 219,994,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,299,918
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m
Mã phần lô PP2400013495
Giá từng phần lô 345,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,177,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng phim dính y tế trong suốt 7cm x 8,5cm
Mã phần lô PP2400013496
Giá từng phần lô 54,303,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 814,554
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc alginate Calci loại (10x10)cm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400013497
Giá từng phần lô 107,889,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,618,344
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc alginate bạc kích thước (10x12,5)cm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400013498
Giá từng phần lô 83,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc Polyacrylate, công nghệ TLC-Ag, 10cmx10cm hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400013499
Giá từng phần lô 102,565,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,538,478
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc hút y tế (khổ 0,75 - 0,8m)
Mã phần lô PP2400013500
Giá từng phần lô 2,016,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc ép sọ não
Mã phần lô PP2400013501
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc cản quang (phẫu thuật ổ bụng) 25cm*25cm
Mã phần lô PP2400013502
Giá từng phần lô 7,788,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,826
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc tẩm cồn đóng gói sẵn
Mã phần lô PP2400013503
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán opsite dùng trong phẫu thuật cỡ 34cm x 35cm
Mã phần lô PP2400013504
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dán vết khâu trong phẫu thuật 10x12cm
Mã phần lô PP2400013505
Giá từng phần lô 638,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán dùng trong phẫu thuật cỡ 60cm x 60cm
Mã phần lô PP2400013506
Giá từng phần lô 123,942,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,859,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán phẫu thuật 30cm x 30cm (a)
Mã phần lô PP2400013507
Giá từng phần lô 84,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,269,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán phẫu thuật 30cm x 30cm (b)
Mã phần lô PP2400013508
Giá từng phần lô 286,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,296,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc hydrocolloid 10x10cm
Mã phần lô PP2400013509
Giá từng phần lô 20,145,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,186
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán phẫu thuật 20cm x 15cm
Mã phần lô PP2400013510
Giá từng phần lô 163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng gạc 4 lớp, hút dịch, cân bằng ẩm có keo dính 10cm x 10cm
Mã phần lô PP2400013511
Giá từng phần lô 79,419,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,191,296
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc hydrocolloid 15x20cm
Mã phần lô PP2400013512
Giá từng phần lô 100,282,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,504,233
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng gạc 4 lớp, hút dịch, cân bằng ẩm có keo dính 15cm x 15cm
Mã phần lô PP2400013513
Giá từng phần lô 58,344,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,165
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc lưới có tẩm kháng sinh hay các chất sát khuẩn (10x12)cm
Mã phần lô PP2400013514
Giá từng phần lô 47,020,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,309
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc xốp Lipido - colloid 10m x 12cm
Mã phần lô PP2400013515
Giá từng phần lô 2,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc lưới có tẩm kháng sinh hay các chất sát khuẩn (15x20)cm
Mã phần lô PP2400013516
Giá từng phần lô 108,191,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,622,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc lưới vô trùng chống dính
Mã phần lô PP2400013517
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cầm máu Surgicel 20x10cm
Mã phần lô PP2400013518
Giá từng phần lô 49,754,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,314
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cầm máu gelatin (8x5x1)cm
Mã phần lô PP2400013519
Giá từng phần lô 236,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,543,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2400013520
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp xương
Mã phần lô PP2400013521
Giá từng phần lô 134,332,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,014,992
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2400013522
Giá từng phần lô 316,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,749,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml/cc, kim các cỡ// Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2400013523
Giá từng phần lô 312,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,686,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 1 ml/cc, kim các cỡ// Bơm tiêm 1mL
Mã phần lô PP2400013524
Giá từng phần lô 2,484,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,271
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2400013525
Giá từng phần lô 120,970,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,558
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần chứa nước muối sinh lý NaCl 0,9%, dung tích xi lanh 5ml
Mã phần lô PP2400013526
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần chứa sẵn nước muối sinh lý NaCl 0,9%, dung tích xi lanh 10ml
Mã phần lô PP2400013527
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 20 mL dùng cho máy bơm tiêm tự động
Mã phần lô PP2400013528
Giá từng phần lô 11,979,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,699
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50 mL dùng cho máy bơm tiêm tự động
Mã phần lô PP2400013529
Giá từng phần lô 7,985,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,784
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn 18G/20G/22G (a)
Mã phần lô PP2400013530
Giá từng phần lô 290,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn 18G/20G/22G (b)
Mã phần lô PP2400013531
Giá từng phần lô 897,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,464,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn 18G/20G/22G (c)
Mã phần lô PP2400013532
Giá từng phần lô 556,384,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,345,766
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn 18G/20G/22G (d)
Mã phần lô PP2400013533
Giá từng phần lô 183,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,747,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn 24G
Mã phần lô PP2400013534
Giá từng phần lô 2,168,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,531
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim 18 G
Mã phần lô PP2400013535
Giá từng phần lô 54,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim 23 G
Mã phần lô PP2400013536
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút chặn kim luồn
Mã phần lô PP2400013537
Giá từng phần lô 21,731,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,978
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim điện cơ
Mã phần lô PP2400013538
Giá từng phần lô 2,131,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,972,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê tủy sống G25, dài 3 1/2"
Mã phần lô PP2400013539
Giá từng phần lô 395,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,937,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê tủy sống G27, dài 3 1/2"
Mã phần lô PP2400013540
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch 20 giọt/mL với bầu đếm giọt 2 ngăn
Mã phần lô PP2400013541
Giá từng phần lô 464,878,470
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,973,178
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch 20 giọt/mL với bầu đếm giọt 1 ngăn
Mã phần lô PP2400013542
Giá từng phần lô 237,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,567,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch có bầu pha thuốc 150mL
Mã phần lô PP2400013543
Giá từng phần lô 28,161,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,415
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch có bộ điều chỉnh tốc độ
Mã phần lô PP2400013544
Giá từng phần lô 2,513,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,706
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dịch truyền tránh trượt khí khi hết dịch
Mã phần lô PP2400013545
Giá từng phần lô 1,917,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,762,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400013546
Giá từng phần lô 71,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,075,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa ba ngã
Mã phần lô PP2400013547
Giá từng phần lô 331,847,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,977,716
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng kiểm tra
Mã phần lô PP2400013548
Giá từng phần lô 704,892,804
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,573,393
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2400013549
Giá từng phần lô 1,847,358,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,710,384
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép nhiệt 5cm x 200m
Mã phần lô PP2400013550
Giá từng phần lô 6,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép nhiệt 10cm x 200m
Mã phần lô PP2400013551
Giá từng phần lô 4,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép nhiệt 15cm x 200m
Mã phần lô PP2400013552
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép nhiệt 20cm x 200m
Mã phần lô PP2400013553
Giá từng phần lô 106,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép nhiệt 30cm x 200m
Mã phần lô PP2400013554
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy cuộn tiệt khuẩn máy hấp Plasma 75mm x 70m
Mã phần lô PP2400013555
Giá từng phần lô 16,436,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,551
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy cuộn tiệt khuẩn máy hấp Plasma 100mm x 70m
Mã phần lô PP2400013556
Giá từng phần lô 209,289,402
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,139,342
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy cuộn tiệt khuẩn máy hấp Plasma 250mm x 70m
Mã phần lô PP2400013557
Giá từng phần lô 67,554,312
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,013,315
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy cuộn tiệt khuẩn máy hấp Plasma 350mm x 70m
Mã phần lô PP2400013558
Giá từng phần lô 144,548,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,168,221
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi nuôi ăn
Mã phần lô PP2400013559
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi nước tiểu
Mã phần lô PP2400013560
Giá từng phần lô 48,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình dẫn lưu khoang ngoài màng phổi (Syphonage)
Mã phần lô PP2400013561
Giá từng phần lô 226,737,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,401,055
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình dẫn lưu vết thương
Mã phần lô PP2400013562
Giá từng phần lô 996,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,940,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chèn răng (airway Guedel)
Mã phần lô PP2400013563
Giá từng phần lô 14,940,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,107
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mở khí quản người lớn
Mã phần lô PP2400013564
Giá từng phần lô 15,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có bóng
Mã phần lô PP2400013565
Giá từng phần lô 72,387,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,085,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản không bóng
Mã phần lô PP2400013566
Giá từng phần lô 2,307,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,619
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2400013567
Giá từng phần lô 220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông hậu môn
Mã phần lô PP2400013568
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông phổi có co nối đi kèm
Mã phần lô PP2400013569
Giá từng phần lô 16,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông máu đông cỡ 3, 4, 5, 6
Mã phần lô PP2400013570
Giá từng phần lô 90,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu trẻ em 6, 8, 10
Mã phần lô PP2400013571
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu thường
Mã phần lô PP2400013572
Giá từng phần lô 189,651,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,844,765
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu bằng silicone size 14
Mã phần lô PP2400013573
Giá từng phần lô 11,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay hút dịch
Mã phần lô PP2400013574
Giá từng phần lô 194,198,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,912,982
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút đàm nhớt
Mã phần lô PP2400013575
Giá từng phần lô 11,807,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,117
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút
Mã phần lô PP2400013576
Giá từng phần lô 682,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,239,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống oxy hai nhánh
Mã phần lô PP2400013577
Giá từng phần lô 9,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng gây mê các cỡ
Mã phần lô PP2400013578
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Mapleson giúp thở
Mã phần lô PP2400013579
Giá từng phần lô 49,751,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,267
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ ống nẫng gây mê dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2400013580
Giá từng phần lô 151,483,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,272,253
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ ống nẫng gây mê dùng cho trẻ em
Mã phần lô PP2400013581
Giá từng phần lô 4,347,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,205
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bóng bóp giúp thở AMBU dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2400013582
Giá từng phần lô 2,503,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,548
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bóng bóp giúp thở AMBU dùng cho trẻ em
Mã phần lô PP2400013583
Giá từng phần lô 625,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,387
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện 140cm
Mã phần lô PP2400013584
Giá từng phần lô 7,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện 75cm
Mã phần lô PP2400013585
Giá từng phần lô 225,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,381,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nối dây máy thở
Mã phần lô PP2400013586
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ catheter động mạch 20G/22G
Mã phần lô PP2400013587
Giá từng phần lô 50,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn
Mã phần lô PP2400013588
Giá từng phần lô 50,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Mã phần lô PP2400013589
Giá từng phần lô 1,071,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,065
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng trẻ em
Mã phần lô PP2400013590
Giá từng phần lô 999,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,994
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2400013591
Giá từng phần lô 5,733,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,995
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon số 1
Mã phần lô PP2400013592
Giá từng phần lô 34,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon số 2/0 (a)
Mã phần lô PP2400013593
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon số 2/0 (b)
Mã phần lô PP2400013594
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon số 3/0 (a)
Mã phần lô PP2400013595
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon số 3/0 (b)
Mã phần lô PP2400013596
Giá từng phần lô 496,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,441,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon số 3/0 dùng khâu gân
Mã phần lô PP2400013597
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon số 4/0 (a)
Mã phần lô PP2400013598
Giá từng phần lô 23,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon số 4/0 (b)
Mã phần lô PP2400013599
Giá từng phần lô 104,529,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,567,944
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon số 4/0 dùng khâu gân
Mã phần lô PP2400013600
Giá từng phần lô 17,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon số 5/0 (a)
Mã phần lô PP2400013601
Giá từng phần lô 2,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon số 5/0 (b)
Mã phần lô PP2400013602
Giá từng phần lô 546,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,203
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon số 5/0 dùng khâu màng cứng
Mã phần lô PP2400013603
Giá từng phần lô 3,973,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,598
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon số 6/0 (a)
Mã phần lô PP2400013604
Giá từng phần lô 2,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon số 6/0 (b)
Mã phần lô PP2400013605
Giá từng phần lô 984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon số 7/0
Mã phần lô PP2400013606
Giá từng phần lô 674,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,112
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ vi phẫu số 7/0 (a)
Mã phần lô PP2400013607
Giá từng phần lô 56,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ vi phẫu số 7/0 (b)
Mã phần lô PP2400013608
Giá từng phần lô 57,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 859,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ vi phẫu số 8/0 (a)
Mã phần lô PP2400013609
Giá từng phần lô 83,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ vi phẫu số 8/0 (c)
Mã phần lô PP2400013610
Giá từng phần lô 39,190,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,853
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ vi phẫu số 9/0
Mã phần lô PP2400013611
Giá từng phần lô 40,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ vi phẫu số 10/0
Mã phần lô PP2400013612
Giá từng phần lô 15,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk số 1 (a)
Mã phần lô PP2400013613
Giá từng phần lô 191,759,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,876,391
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk số 1 (b)
Mã phần lô PP2400013614
Giá từng phần lô 90,412,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,194
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk số 2/0
Mã phần lô PP2400013615
Giá từng phần lô 11,322,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk số 3/0
Mã phần lô PP2400013616
Giá từng phần lô 3,333,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,995
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk số 4/0
Mã phần lô PP2400013617
Giá từng phần lô 875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm số 1 (a)
Mã phần lô PP2400013618
Giá từng phần lô 133,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm số 1 (b)
Mã phần lô PP2400013619
Giá từng phần lô 374,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,614,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm số 1 (c)
Mã phần lô PP2400013620
Giá từng phần lô 349,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,244,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm số 1 (d)
Mã phần lô PP2400013621
Giá từng phần lô 437,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,555,938
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm số 1 (e)
Mã phần lô PP2400013622
Giá từng phần lô 139,107,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,086,613
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm số 1 (f)
Mã phần lô PP2400013623
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm số 1 (g)
Mã phần lô PP2400013624
Giá từng phần lô 162,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,441,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm số 1 (h)
Mã phần lô PP2400013625
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm số 1 (i)
Mã phần lô PP2400013626
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm số 1 (k)
Mã phần lô PP2400013627
Giá từng phần lô 87,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,318,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm số 2/0 (a)
Mã phần lô PP2400013628
Giá từng phần lô 260,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,906,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm số 2/0 (b)
Mã phần lô PP2400013629
Giá từng phần lô 260,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,906,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm số 2/0 (c)
Mã phần lô PP2400013630
Giá từng phần lô 495,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,427,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm số 2/0 (d)
Mã phần lô PP2400013631
Giá từng phần lô 207,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,118,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm số 2/0 (e)
Mã phần lô PP2400013632
Giá từng phần lô 166,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,504,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm số 2/0 (g)
Mã phần lô PP2400013633
Giá từng phần lô 260,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,906,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm số 2/0 (h)
Mã phần lô PP2400013634
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm số 3/0 (a)
Mã phần lô PP2400013635
Giá từng phần lô 30,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm số 3/0 (b)
Mã phần lô PP2400013636
Giá từng phần lô 32,461,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,927
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm số 3/0 (c)
Mã phần lô PP2400013637
Giá từng phần lô 40,887,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,305
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm số 3/0 (d)
Mã phần lô PP2400013638
Giá từng phần lô 32,833,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,503
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm số 3/0 (e)
Mã phần lô PP2400013639
Giá từng phần lô 38,409,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,135
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm số 3/0 (g)
Mã phần lô PP2400013640
Giá từng phần lô 15,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm số 4/0
Mã phần lô PP2400013641
Giá từng phần lô 13,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan nhanh 3/0
Mã phần lô PP2400013642
Giá từng phần lô 107,132,130
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,982
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan nhanh 4/0
Mã phần lô PP2400013643
Giá từng phần lô 20,691,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,376
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép (a)
Mã phần lô PP2400013644
Giá từng phần lô 510,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,662,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép (b)
Mã phần lô PP2400013645
Giá từng phần lô 12,297,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,464
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm điện cực trung tính của máy cắt đốt điện cao tần (a)
Mã phần lô PP2400013646
Giá từng phần lô 114,273,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,714,101
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm điện cực trung tính của máy cắt đốt điện cao tần (b)
Mã phần lô PP2400013647
Giá từng phần lô 375,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,638,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm điện cực trung tính của máy cắt đốt điện cao tần (c)
Mã phần lô PP2400013648
Giá từng phần lô 1,161,808,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,427,123
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay cầm điều khiển của máy cắt đốt điện cao tần (a)
Mã phần lô PP2400013649
Giá từng phần lô 1,495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay cầm điều khiển của máy cắt đốt điện cao tần (b)
Mã phần lô PP2400013650
Giá từng phần lô 867,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,017,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay cầm điều khiển của máy cắt đốt điện cao tần (c)
Mã phần lô PP2400013651
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ 10
Mã phần lô PP2400013652
Giá từng phần lô 106,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,593,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ 11
Mã phần lô PP2400013653
Giá từng phần lô 60,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 905,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ 15
Mã phần lô PP2400013654
Giá từng phần lô 49,266,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ 20
Mã phần lô PP2400013655
Giá từng phần lô 107,709,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,635
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo thử nhiệt hấp ướt
Mã phần lô PP2400013656
Giá từng phần lô 95,482,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,432,233
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test kiểm tra chất lượng máy tiệt trùng hơi nước (Bowie Dick test)
Mã phần lô PP2400013657
Giá từng phần lô 13,156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước
Mã phần lô PP2400013658
Giá từng phần lô 320,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,812,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chỉ thị sinh học cho kết quả nhanh dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp
Mã phần lô PP2400013659
Giá từng phần lô 80,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chỉ thị sinh học cho kết quả nhanh dùng cho máy tiệt trùng hơi nước
Mã phần lô PP2400013660
Giá từng phần lô 11,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que chỉ thị hóa học máy hấp Plasma
Mã phần lô PP2400013661
Giá từng phần lô 15,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao camera nội soi
Mã phần lô PP2400013662
Giá từng phần lô 19,996,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,943
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực dán đo dẫn truyền
Mã phần lô PP2400013663
Giá từng phần lô 10,237,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,563
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực đất loại dán cho điện cơ
Mã phần lô PP2400013664
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tim loại dán
Mã phần lô PP2400013665
Giá từng phần lô 144,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,161,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ (mask) gây mê dùng cho người lớn và trẻ lớn
Mã phần lô PP2400013666
Giá từng phần lô 3,805,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,078
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ (mask) gây mê dùng cho trẻ nhỏ
Mã phần lô PP2400013667
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask khí dung lớn
Mã phần lô PP2400013668
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask khí dung nhỏ
Mã phần lô PP2400013669
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask Oxy có túi lớn
Mã phần lô PP2400013670
Giá từng phần lô 115,596,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,733,949
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask Oxy có túi nhỏ
Mã phần lô PP2400013671
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask Oxy không túi lớn
Mã phần lô PP2400013672
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask Oxy không túi nhỏ
Mã phần lô PP2400013673
Giá từng phần lô 121,086,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,816,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thanh quản 2.5
Mã phần lô PP2400013674
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phin lọc phổi người lớn
Mã phần lô PP2400013675
Giá từng phần lô 93,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phin lọc phổi trẻ em
Mã phần lô PP2400013676
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phin lọc 3 chức năng (HME)
Mã phần lô PP2400013677
Giá từng phần lô 5,739,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,094
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ gây tê tủy sống - ngoài màng cứng phối hợp (CSE)
Mã phần lô PP2400013678
Giá từng phần lô 15,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Áo giấy phẫu thuật viên
Mã phần lô PP2400013679
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao tóc/ Nón
Mã phần lô PP2400013680
Giá từng phần lô 190,992,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,864,891
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel điện tim 260gr (250ml)
Mã phần lô PP2400013681
Giá từng phần lô 3,005,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,077
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm (bình/5kg)
Mã phần lô PP2400013682
Giá từng phần lô 3,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2400013683
Giá từng phần lô 188,097,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,821,455
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vôi Soda
Mã phần lô PP2400013684
Giá từng phần lô 32,530,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,951
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi bơm máu
Mã phần lô PP2400013685
Giá từng phần lô 47,993,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,901
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đựng máu làm huyết đồ nút cao su (ống EDTA) 2ml
Mã phần lô PP2400013686
Giá từng phần lô 182,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,742,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Heparin 2ml
Mã phần lô PP2400013687
Giá từng phần lô 48,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1mL có sẵn heparin để lấy máu động mạch
Mã phần lô PP2400013688
Giá từng phần lô 37,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính trơn
Mã phần lô PP2400013689
Giá từng phần lô 2,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cáp dùng cho điện cực kim điện cơ
Mã phần lô PP2400013690
Giá từng phần lô 60,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cáp nối bản cực trung tính cho dao mổ điện sử dụng một lần
Mã phần lô PP2400013691
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim laser khô DI-HL 26x36 cm
Mã phần lô PP2400013692
Giá từng phần lô 9,555,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim laser khô DI-HL 35x43 cm
Mã phần lô PP2400013693
Giá từng phần lô 4,148,583,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,228,754
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2400013694
Giá từng phần lô 9,743,076
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,147
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng đựng hydrogen peroxyd cho máy Sterrad 100S
Mã phần lô PP2400013695
Giá từng phần lô 566,347,194
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,495,208
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bảo dưỡng kit 1 dùng cho máy Sterrad 100S
Mã phần lô PP2400013696
Giá từng phần lô 57,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ bảo dưỡng kit 2 dùng cho máy Sterrad 100S
Mã phần lô PP2400013697
Giá từng phần lô 58,096,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,448
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in 2 liên dùng cho máy STERRAD 100S
Mã phần lô PP2400013698
Giá từng phần lô 2,993,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,907
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt siêu âm
Mã phần lô PP2400013699
Giá từng phần lô 2,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt kết quả điện tim
Mã phần lô PP2400013700
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->