Gói thầu: Mua sắm Vật tư y tế tiêu hao – Y dụng cụ năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400321095-02
Thời điểm đóng mở thầu 25/09/2024 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Trưng Vương
Chủ đầu tư Bệnh Viện Trưng Vương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm Vật tư y tế tiêu hao – Y dụng cụ năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400147846
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 10, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 102,735,886,911 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400208266 - Băng cuộn VN 0,09m x 3m 13,860,000 277,200
2 PP2400208267 - Băng dán Alginate Calci 10cm x 10cm 1,626,200 32,524
3 PP2400208268 - Băng dán vết thương có gạc 250mm x 90mm 2,524,500 50,490
4 PP2400208269 - Băng dính cuộn Urgoderm 10cm x 10m 53,690,000 1,073,800
5 PP2400208270 - Băng dính dạng vải không dệt, 10 cm x 10m 42,952,000 859,040
6 PP2400208271 - Băng dùng trong phẫu thuật, phủ iodophor,kháng khuẩn,35x 35 cm 52,500,000 1,050,000
7 PP2400208272 - Băng gạc dạ dày 8 x 17cm 7,600,000 152,000
8 PP2400208273 - Băng gạc ruột thừa 8 x 12cm 88,200,000 1,764,000
9 PP2400208274 - Băng gạc vết thương 6 x 7cm 43,680,000 873,600
10 PP2400208275 - Băng gạc vô trùng 4,5 x 30 cm, màng film phủ ngoài 9 x 25cm 29,000,000 580,000
11 PP2400208276 - Băng gạc vô trùng không thấm nước 53x80 mm 26,400,000 528,000
12 PP2400208277 - Băng keo cá nhân 46,200,000 924,000
13 PP2400208278 - Băng keo cố định kim luồn 6cm x 7cm 150,700,000 3,014,000
14 PP2400208279 - Băng keo lụa kích thước 2,5 x 5m - Urgosyval 2.5cm x 5m (không hộp) 262,500,000 5,250,000
15 PP2400208280 - Băng keo Optiskin 100x70 31,280,000 625,600
16 PP2400208281 - Băng thun 2 móc 0,075m x 3m 35,700,000 714,000
17 PP2400208282 - Băng thun 3 móc - 10cm x 4,5m 67,200,000 1,344,000
18 PP2400208283 - Băng thun 3 móc 0,1m x 3m (4 inch) 6,300,000 126,000
19 PP2400208284 - Băng thun 3 móc 10cm x 5,5m 650,500 13,010
20 PP2400208285 - Băng thun cotton có keo 10cm x 4,5m 68,200,000 1,364,000
21 PP2400208286 - Băng thun cotton có keo 6cm x 4.5m 2,688,000 53,760
22 PP2400208287 - Băng thun cotton có keo 8cm x 4.5m 72,800,000 1,456,000
23 PP2400208288 - Băng vô trùng trong suốt, 10x12cm 6,000,000 120,000
24 PP2400208289 - Bông không thấm nước 5,775,000 115,500
25 PP2400208290 - Gạc 10cm x 10cm (9 lớp) 690,900,000 13,818,000
26 PP2400208291 - Gạc 10cm x 10cm (9 lớp) cản quang, tiệt trùng 236,250,000 4,725,000
27 PP2400208292 - Gạc 10cm x 10cm (9 lớp) tiệt trùng 154,350,000 3,087,000
28 PP2400208293 - Gạc 7,5cm x 7,5cm (8 lớp) 132,300,000 2,646,000
29 PP2400208294 - Gạc 7,5cm x 7,5cm (8 lớp) cản quang, tiệt trùng 48,300,000 966,000
30 PP2400208295 - Gạc cầu + bông có dây phi 40 14,616,000 292,320
31 PP2400208296 - Gạc dẫn lưu 0,75cm x 200cm x 4 lớp (Meche tai) 1,071,000 21,420
32 PP2400208297 - Gạc dẫn lưu 2cm x 30cm (6 lớp) (Meche nội soi 2cm x 30cm x (6 lớp)) 6,896,000 137,920
33 PP2400208298 - Gạc ép sọ não cản quang 1cm x 8cm 4 lớp, tiệt trùng 8,940,000 178,800
34 PP2400208299 - Gạc ép sọ não cản quang 2cm x 8cm 4 lớp tiệt trùng 4,470,000 89,400
35 PP2400208300 - Gạc lưới Lipido - colloid 15cm x 20cm 154,000,000 3,080,000
36 PP2400208301 - Gạc lưới Lipido - Colloid, lưới polyester,có ion bạc, kích cỡ 15cm x 20cm 54,206,500 1,084,130
37 PP2400208302 - Gạc lưới Lipido - Colloid, lưới Polyester, có ion bạc, size 10cm x 12cm 28,394,000 567,880
38 PP2400208303 - Gạc lưới Lipido - Colloid, lưới Polyester, size 10cm x 10cm 68,400,000 1,368,000
39 PP2400208304 - Gạc mét khổ 0,8m 38,850,000 777,000
40 PP2400208305 - Gạc phẫu thuật 30cm x 30cm (6 lớp) 105,570,000 2,111,400
41 PP2400208306 - Gạc phẫu thuật 30cm x 30cm (6 lớp) cản quang, tiệt trùng 78,160,000 1,563,200
42 PP2400208307 - Gạc phẫu thuật 30cm x 30cm (6 lớp) tiệt trùng 46,200,000 924,000
43 PP2400208308 - Gạc tẩm cồn 39,600,000 792,000
44 PP2400208309 - Gạc thấm hút và loại bỏ mảnh hoại tử có ion bạc, kích cỡ 10cm x 10cm 12,000,000 240,000
45 PP2400208310 - Gạc thấm hút và loại bỏ mảnh hoại tử có ion bạc, kích cỡ 15cm x 20cm 20,900,000 418,000
46 PP2400208311 - Gạc xốp Lipido - Colloid + Polyurethan, siêu thấm hút có viền Silicon, kích cỡ 10cm x 25cm 28,000,000 560,000
47 PP2400208312 - Gạc xốp Lipido - Colloid + Polyurethan, siêu thấm hút có viền Silicon, kích cỡ 13cm x 13cm 10,221,800 204,436
48 PP2400208313 - Gạc xốp Lipido - Colloid + Polyurethan, siêu thấm hút có viền Silicon, kích cỡ 15cm x 20cm 35,000,000 700,000
49 PP2400208314 - Gạc xốp Lipido - Colloid + Polyurethan, siêu thấm hút có viền Silicon, kích cỡ 8cm x 15cm 9,400,000 188,000
50 PP2400208315 - Gạc xốp Lipido - Colloid + Polyurethan, siêu thấm hút có viền Silicon, kích cỡ 8cm x 8cm 5,678,800 113,576
51 PP2400208316 - Gạc y tế bằng vải không dệt 7,5cm x 7,5cm (6 lớp) 49,440,000 988,800
52 PP2400208317 - Gòn thuốc 8,400,000 168,000
53 PP2400208318 - Gòn viên 249,900,000 4,998,000
54 PP2400208319 - Miếng dán phẫu thuật kháng khuẩn 55cm x 45cm 88,000,000 1,760,000
55 PP2400208320 - Miếng dán phẫu thuật kháng khuẩn cỡ 60cm x 45cm 54,993,750 1,099,875
56 PP2400208321 - Que quấn gòn 46,200,000 924,000
57 PP2400208322 - Băng dán vết thương hydrocolloid 5cm x 20cm 20,908,000 418,160
58 PP2400208323 - Băng gạc hydrocolloid, dày 0,3mm, 10cm x 10cm 9,200,000 184,000
59 PP2400208324 - Băng gạc hydrocolloid, màng film phủ ngoài 10cm x 10cm 36,800,000 736,000
60 PP2400208325 - Băng gạc thấm hút dạng bọt cỡ 10cm x 10cm 31,625,000 632,500
61 PP2400208326 - Băng gạc thấm hút dạng bọt cỡ 20cm x 20cm 59,000,000 1,180,000
62 PP2400208327 - Bình chứa dịch hút áp lực âm sử dụng cho máy V.a.C 325,000,000 6,500,000
63 PP2400208328 - Bộ dây dẫn bơm tưới rửa hút áp lực âm sử dụng cho máy V.A.C 150,000,000 3,000,000
64 PP2400208329 - Bộ xốp hút áp lực âm cỡ lớn 90,000,000 1,800,000
65 PP2400208330 - Bộ xốp hút áp lực âm cỡ nhỏ kích thước 10 x 7,5 x 3,2 cm 60,000,000 1,200,000
66 PP2400208331 - Bộ xốp hút áp lực âm cỡ trung 150,000,000 3,000,000
67 PP2400208332 - Bộ xốp tưới rửa cỡ lớn 650,000,000 13,000,000
68 PP2400208333 - Bộ xốp tưới rửa cỡ nhỏ 350,000,000 7,000,000
69 PP2400208334 - Bộ xốp tưới rửa cỡ trung 400,000,000 8,000,000
70 PP2400208335 - Dung dịch làm sạch và làm mềm vết thương, loại bỏ ngăn ngừa màng Biofilm (I), dung tích 350ml 365,000,000 7,300,000
71 PP2400208336 - Dung dịch rửa vết thương chứa Betaine 0,1% và Polyhexanide 0,1% 18,193,800 363,876
72 PP2400208337 - Gạc siêu thấm hút hydrocolloid có lớp xốp Polyurethane 10cm x 10 cm 3,000,000 60,000
73 PP2400208338 - Gạc thấm hút Alginate 10cm x 10 cm 7,820,000 156,400
74 PP2400208339 - Gạc thấm hút, diệt khuẩn, dạng miếng 10cm x 10 cm 76,800,000 1,536,000
75 PP2400208340 - Gel làm ẩm vết thương 15gr 27,258,000 545,160
76 PP2400208341 - Gel làm sạch và làm mềm vết thương, loại bỏ ngăn ngừa màng Biofilm, dung tích 30ml 65,600,000 1,312,000
77 PP2400208342 - Miếng dán phẫu thuật 15cm x 20 cm 47,250,000 945,000
78 PP2400208343 - Miếng dán phẫu thuật 30cm x 20 cm 70,000,000 1,400,000
79 PP2400208344 - Miếng xốp 3 lớp cỡ 10cm x 10cm 4,950,000 99,000
80 PP2400208345 - Miếng xốp 3 lớp có viền bao cỡ 12cm x 12 cm 5,200,000 104,000
81 PP2400208346 - Miếng xốp cỡ 20cm x 20cm 19,400,000 388,000
82 PP2400208347 - Miếng xốp cỡ 35cm x 50cm 64,300,000 1,286,000
83 PP2400208348 - Miếng xốp có màng tự dính Polyurethane bao phủ cỡ 10cm x 10cm 5,400,000 108,000
84 PP2400208349 - Miếng xốp tự dính cỡ 10cm x 10cm 5,400,000 108,000
85 PP2400208350 - Miếng xốp tự dính cỡ 15cm x 15cm 5,200,000 104,000
86 PP2400208351 - Túi chứa dịch thải 1.000 ml 390,000,000 7,800,000
87 PP2400208352 - Túi chứa dịch thải 250 ml 130,000,000 2,600,000
88 PP2400208353 - Túi đặt ngực, loại gel, hình giọt nước, bề mặt nhám, độ nhô cao 228,879,000 4,577,580
89 PP2400208354 - Túi đặt ngực, loại gel, hình giọt nước, bề mặt nhám, độ nhô trung bình - cao 228,879,000 4,577,580
90 PP2400208355 - Túi đặt ngực, loại gel, hình giọt nước, bề mặt nhám, độ nhô trung bình - cao, size 350cc 208,068,000 4,161,360
91 PP2400208356 - Túi đặt ngực, loại gel, hình tròn, bề mặt nhám, độ nhô cao 136,080,000 2,721,600
92 PP2400208357 - Túi đặt ngực, loại gel, hình tròn, bề mặt nhám, độ nhô trung bình - cao 136,080,000 2,721,600
93 PP2400208358 - Túi đặt ngực, loại gel, hình tròn, bề mặt trơn, độ nhô cao, size 150cc đến 375cc 148,302,000 2,966,040
94 PP2400208359 - Túi đặt ngực, loại gel, hình tròn, bề mặt trơn, độ nhô cao, size 400cc đến 550cc 177,975,000 3,559,500
95 PP2400208360 - Túi đặt ngực, loại gel, hình tròn, bề mặt trơn, độ nhô trung bình - cao, size 150cc đến 375cc 148,302,000 2,966,040
96 PP2400208361 - Túi đặt ngực, loại gel, hình tròn, bề mặt trơn, độ nhô trung bình - cao, size 400cc đến 550cc 177,975,000 3,559,500
97 PP2400208362 - Túi phủ vết thương cỡ L 44,000,000 880,000
98 PP2400208363 - Túi phủ vết thương cỡ M 44,000,000 880,000
99 PP2400208364 - Túi phủ vết thương cỡ S 94,990,000 1,899,800
100 PP2400208365 - Xốp phủ vết thương cỡ L 25cm x 15 cm x 3cm 126,720,000 2,534,400
101 PP2400208366 - Xốp phủ vết thương cỡ M 10cm x 15 cm x 1cm 52,800,000 1,056,000
102 PP2400208367 - Xốp phủ vết thương cỡ M 10cm x 15 cm x 3cm 140,400,000 2,808,000
103 PP2400208368 - Băng dán vết thương 9cmx15cm 860,000 17,200
104 PP2400208369 - Băng dán vết thương 9cmx25cm 1,160,000 23,200
105 PP2400208370 - Vật liệu cầm máu thế hệ mới 5cm*10cm 108,400,000 2,168,000
106 PP2400208371 - Vật liệu cầm máu thế hệ mới 10cm*20cm 32,000,000 640,000
107 PP2400208372 - Chỉ Collagencỡ 0 dài 75 cm, kim tròn dài 26 mm 8,996,400 179,928
108 PP2400208373 - Chỉ Collagencỡ 2/0 dài 75 cm, kim tròn dài 26 mm 90,316,800 1,806,336
109 PP2400208374 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), 3/0, chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 26mm, kim CV Pass, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon 24,199,560 483,992
110 PP2400208375 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), 4/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn HR 22mm, kim CV Pass, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon 8,784,720 175,695
111 PP2400208376 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), 5/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn HR 13mm, kim CV Pass, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon 7,446,672 148,934
112 PP2400208377 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), 6/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn DR 10mm, kim CV Pass, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon 38,099,160 761,984
113 PP2400208378 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 0, chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 30mm, kim CV Pass, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon 18,198,432 363,969
114 PP2400208379 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn DS 24mm, kim Easyslide, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon 117,400,320 2,348,007
115 PP2400208380 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 4/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn DS 19mm, kim Easyslide, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon 18,748,800 374,976
116 PP2400208381 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 5/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn DS 16mm, kim Easyslide, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon 16,110,720 322,215
117 PP2400208382 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide 6, số 10/0, chỉ dài 30cm, 02 kim hình thang 3/8 vòng tròn dài 6mm đầu kim micro. Kim Easyslide, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon 145,706,400 2,914,128
118 PP2400208383 - Chỉ phẫu thuật coated số 1/0 dài 100cm, kim đầu tù khâu gan 65mm, 3/8C 76,891,200 1,537,824
119 PP2400208384 - Chỉ phẫu thuật coated số 3/0 dài 75cm, kim tròn đầu tròn plus 31mm, 1/2C 42,324,252 846,486
120 PP2400208385 - Chỉ polyesterđa sợi cỡ số 1 không kim, màu xanh dài 180 cm 39,257,688 785,154
121 PP2400208386 - Chỉ Polyglactin đa sợi - cỡ 2/0 dài 75 cm, kim tròn dài 26 mm 18,688,032 373,761
122 PP2400208387 - Chỉ Polyglactin đa sợi - cỡ 2/0 dài 75 cm, kim tròn dài 31 mm 21,929,424 438,589
123 PP2400208388 - Chỉ Polyglactin đa sợi - cỡ 2/0 dài 75 cm, kim tròn dài 40 mm 10,592,280 211,846
124 PP2400208389 - Chỉ Polyglactin đa sợi - cỡ 3/0 dài 75 cm, kim hình thang dài 20 mm 81,814,212 1,636,285
125 PP2400208390 - Chỉ Polyglactin đa sợi - cỡ 4/0 dài 75 cm, kim đầu tam giác bén, dài 16 mm 32,608,200 652,164
126 PP2400208391 - Chỉ Polyglactin đa sợi - cỡ 5/0 dài 45 cm, kim đầu tam giác bén, dài 16 mm 13,606,848 272,137
127 PP2400208392 - Chỉ Polyglactin đa sợi - cỡ 6/0 dài 45 cm, kim đầu tròn, dài 13 mm 6,681,696 133,634
128 PP2400208393 - Chỉ Polyglycolic acid cỡ 1 dài 90cm, kim đầu tròn dài 40mm 344,210,000 6,884,200
129 PP2400208394 - Chỉ Polyglycolic acid quick cỡ 2/0 dài 90 cm, chỉ tan nhanh, kim đầu tròn, 1/2 vòng tròn, kim dài 37mm 46,678,500 933,570
130 PP2400208395 - Chỉ Polyglycolic acid quick cỡ 4/0 dài 70 cm , kim đầu tam giác bén dài 19 mm 50,737,500 1,014,750
131 PP2400208396 - Chỉ tan đơn sợi có gai Vloc-90 3-0 15cm, 30cm 1/2C V-20 26mm 5,950,000 119,000
132 PP2400208397 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, phủ kháng khuẩn Chlorhexidine Diacetate(CHD) với nồng độ không quá 60μg/m, số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm, kim Easyslide, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon 61,609,428 1,232,189
133 PP2400208398 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 Áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) số 2/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn, 1/2 vòng tròn HR 30mm, kim Easyslide, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon 85,622,832 1,712,457
134 PP2400208399 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 Áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) số 3/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn, 1/2 vòng tròn HR 26mm, kim Easyslide, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon 21,405,708 428,115
135 PP2400208400 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 Áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) số 4/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn, 1/2 vòng tròn HR 22mm, kim Easyslide, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon. 12,227,580 244,552
136 PP2400208401 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 1, chỉ dài 90cm, kim tròn thân dầy 1/2 vòng tròn dài 40mm phủ silicone 17,049,852 340,998
137 PP2400208402 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 26mm phủ silicone 9,645,480 192,910
138 PP2400208403 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 22mm phủ silicone 9,898,416 197,969
139 PP2400208404 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 22mm phủ silicone 20,094,480 401,890
140 PP2400208405 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 5/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 17mm phủ silicone 19,787,544 395,751
141 PP2400208406 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 6/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 13mm phủ silicone 27,004,536 540,091
142 PP2400208407 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7 13,387,500 267,750
143 PP2400208408 - Chỉ thép số 5 68,040,000 1,360,800
144 PP2400208409 - Chỉ tơ tằm thiên nhiên - cỡ 1/0 màu đen, không kim, 1 sợi dài 75cm 4,425,840 88,517
145 PP2400208410 - Chỉ tơ tằm thiên nhiên - cỡ 2/0 dài 75cm, kim tam giác dài 24mm 19,028,304 380,567
146 PP2400208411 - Chỉ tơ tằm thiên nhiên - cỡ 2/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm 8,757,360 175,148
147 PP2400208412 - Chỉ tơ tằm thiên nhiên - cỡ 2/0 không kim, 1 sợi dài 75cm 10,219,800 204,396
148 PP2400208413 - Chỉ tơ tằm thiên nhiên - cỡ 3/0 dài 75cm, kim tam giác dài 18mm 29,240,000 584,800
149 PP2400208414 - Chỉ tơ tằm thiên nhiên - cỡ 3/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm 18,244,500 364,890
150 PP2400208415 - Chỉ tơ tằm thiên nhiên - cỡ 3/0 không kim, 1 sợi dài 75cm 9,172,800 183,456
151 PP2400208416 - Chỉ tơ tằm thiên nhiên - cỡ 5/0 dài 75cm, kim tam giác dài 18mm 10,741,500 214,830
152 PP2400208417 - Chỉ Trustigut(C) (ChromicCatgut) 4/0, kim tròn 26mm 13,051,104 261,023
153 PP2400208418 - Chỉ Trustigut(ChromicCatgut) cỡ 1, kim tròn dài 40 mm 6,350,400 127,008
154 PP2400208419 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 6/0, có kim 19,797,750 395,955
155 PP2400208420 - Chỉ tan cực chậm đơn sợi Poly 4 hydroxybutyrate số 1, dài 90cm, 1 kim x HR40S phủ silicon 1/2C, Đóng gói 02 lớp DDP 155,030,000 3,100,600
156 PP2400208421 - Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 2/0 75cm 24mm 42,184,800 843,696
157 PP2400208422 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 6/0, dài 45cm - 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn DS 10mm - 12mm 50,737,680 1,014,754
158 PP2400208423 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 0, dài 75cm, kim phủ silicone tròn 1/2C dài 30mm 15,129,000 302,580
159 PP2400208424 - Băng cố định chóp xoay khớp vai sau phẫu thuật có gối đi kèm 14,350,000 287,000
160 PP2400208425 - Đai áo cột sống các cỡ 3,300,000 66,000
161 PP2400208426 - Đai cố định khớp vai (Desault)các cỡ 34,000,000 680,000
162 PP2400208427 - Đai số 8 các cỡ (đai xương đòn) 17,600,000 352,000
163 PP2400208428 - Đai thắt lưng các cỡ 39,000,000 780,000
164 PP2400208429 - Nẹp cẳng tay các cỡ (trái, phải) 22,000,000 440,000
165 PP2400208430 - Nẹp chống xoay dài các cỡ 14,000,000 280,000
166 PP2400208431 - Nẹp chống xoay ngắn các cỡ 27,000,000 540,000
167 PP2400208432 - Nẹp cổ bàn tay các cỡ 3,900,000 78,000
168 PP2400208433 - Nẹp cổ cứng các cỡ 13,000,000 260,000
169 PP2400208434 - Nẹp cố định khớp gối 168,000,000 3,360,000
170 PP2400208435 - Nẹp cổ mềm các cỡ 2,100,000 42,000
171 PP2400208436 - Nẹp cổ tay các cỡ 3,300,000 66,000
172 PP2400208437 - Nẹp ngón tay cái các cỡ 6,500,000 130,000
173 PP2400208438 - Nẹp nhôm Iselin 1,000,000 20,000
174 PP2400208439 - Dây cáp cho điện cực kim dùng nhiều lần 9,450,000 189,000
175 PP2400208440 - Điện cực đất loại dán 14,112,000 282,240
176 PP2400208441 - Điện cực thanh 3,252,332 65,047
177 PP2400208442 - Gel dẫn truyền 250ml 882,000 17,640
178 PP2400208443 - Gel tẩy da dùng cho điện cơ, điện não 1,260,000 25,200
179 PP2400208444 - Gói điện cực bề mặt kèm dây cáp 1,680,000 33,600
180 PP2400208445 - Kim điện cực điện cơ dùng 1 lần 945,000,000 18,900,000
181 PP2400208446 - Kim điện cực dùng nhiều lần, 25 mm - 40 mm - 50 mm 79,800,000 1,596,000
182 PP2400208447 - Băng đựng hóa chất Sterrad 100S Cassettes 191,246,200 3,824,924
183 PP2400208448 - Băng keo chỉ thị hóa học màu đỏ 5,000,000 100,000
184 PP2400208449 - Băng keo chỉ thị nhiệt cho hấp ướt 15,600,000 312,000
185 PP2400208450 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ, tiệt trùng hơi nước Comply Steam IndicatorTape (Beige), kích thước 18mm x 55m 16,000,000 320,000
186 PP2400208451 - Chất thử độ tiệt trùng có chứa VSV (test sinh học) 44,900,000 898,000
187 PP2400208452 - Chỉ thị hóa học cho máy EO 15,500,000 310,000
188 PP2400208453 - Chỉ thị hoá học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước 34,500,000 690,000
189 PP2400208454 - Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn 31,430,000 628,600
190 PP2400208455 - Chỉ thị sinh học cho máy EO 46,462,500 929,250
191 PP2400208456 - Chỉ thị sinh học PCD cho hấp EO dùng kiểm tra cho lòng ống nhỏ 164,000,000 3,280,000
192 PP2400208457 - Chổi vệ sinh dụng cụ nội soi cỡ 11mm, chiều dài 35 cm 2,589,996 51,800
193 PP2400208458 - Chổi vệ sinh dụng cụ nội soi cỡ 7mm, chiều dài 35 cm 2,282,004 45,641
194 PP2400208459 - Chổi vệ sinh hàm dụng cụ nội soi 1,141,002 22,821
195 PP2400208460 - Cổng dụng cụ nối 02 kênh 48,514,595 970,292
196 PP2400208461 - Dầu bôi trơn đặc biệt cho khóa nước 200,000 4,000
197 PP2400208462 - Dầu bôi trơn dụng cụ 50ml 1,200,000 24,000
198 PP2400208463 - Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme dùng cho máy rửa 35,400,000 708,000
199 PP2400208464 - Giấy in 2 lớp dùng cho máy in Sterrad 100S 3,270,960 65,420
200 PP2400208465 - Giấy in nhiệt dùng cho máy EO (79mmx30mm) 7,681,808 153,637
201 PP2400208466 - Gói thử lò hấp 1233LF 44,500,000 890,000
202 PP2400208467 - Hộp nhựa bảo quản dụng cụ nội soi 446x90x45 mm 36,047,158 720,944
203 PP2400208468 - Hộp nhựa bảo quản dụng cụ nội soi 530x250x145 mm 168,000,000 3,360,000
204 PP2400208469 - Hộp nhựa bảo quản dụng cụ nội soi 532x252x141 mm 35,100,000 702,000
205 PP2400208470 - Kẹp giữ có định Optic 13,860,000 277,200
206 PP2400208471 - Khay đựng dụng cụ 580 x 270 x 100mm 11,730,232 234,605
207 PP2400208472 - Lót khay đựng dụng cụ Sterrad 546 x 254mm 16,060,000 321,200
208 PP2400208473 - Miếng thử lò hấp 133,500,000 2,670,000
209 PP2400208474 - Mực in dùng cho máy Sterrad 100S 3,225,530 64,511
210 PP2400208475 - Ống chỉ thị sinh học dùng trong tiệt khuẩn Plasma 78,950,000 1,579,000
211 PP2400208476 - Ống chỉ thị sinh học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước 87,763,000 1,755,260
212 PP2400208477 - Ống chỉ thị sinh học kiểm tra tiệt khuẩn Plasma 124,800,000 2,496,000
213 PP2400208478 - Que giấy chỉ thị hoá học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước 1,5cm x 20cm 27,500,000 550,000
214 PP2400208479 - Que thử hóa học màu đỏ IndicatorStrip 10,190,000 203,800
215 PP2400208480 - Steri-gasEO (Bình khí 100% EO) 326,937,600 6,538,752
216 PP2400208481 - Test kiểm soát gói đồ hấp 5,1cm x 1,9cm 23,000,000 460,000
217 PP2400208482 - Test kiểm soát tiệt trùng hơi nước 4,400,000 88,000
218 PP2400208483 - Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh 24 phút bằng hơi nước 175,526,000 3,510,520
219 PP2400208484 - Test kiểm tra hóa học 2,300,000 46,000
220 PP2400208485 - Test vi sinh 1h - Hơi nước 157,973,400 3,159,468
221 PP2400208486 - Test vi sinh 4h - Hơi nước 73,824,000 1,476,480
222 PP2400208487 - Thanh kẹp giữ cố định Optic 13,860,000 277,200
223 PP2400208488 - Túi ép dẹp 100 x 200m 16,450,000 329,000
224 PP2400208489 - Túi ép dẹp 150 x 200m 51,200,000 1,024,000
225 PP2400208490 - Túi ép dẹp 200 x 200m 92,000,000 1,840,000
226 PP2400208491 - Túi ép dẹp 250 x 200m 125,000,000 2,500,000
227 PP2400208492 - Túi ép dẹp 50 x 200m 2,250,000 45,000
228 PP2400208493 - Túi ép dẹp 75 x 200m 5,700,000 114,000
229 PP2400208494 - Túi ép phồng 350 x 100m 156,000,000 3,120,000
230 PP2400208495 - Túi ép phồng 400 x 100m 189,420,000 3,788,400
231 PP2400208496 - Túi ép Tyvek 100mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ 17,400,000 348,000
232 PP2400208497 - Túi ép Tyvek 150mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ 24,600,000 492,000
233 PP2400208498 - Túi ép Tyvek 200mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ 39,000,000 780,000
234 PP2400208499 - Túi ép Tyvek 250mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ 42,000,000 840,000
235 PP2400208500 - Túi ép Tyvek 350mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ 55,500,000 1,110,000
236 PP2400208501 - Túi ép Tyvek 75mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ 22,500,000 450,000
237 PP2400208502 - Hộp đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật cỡ nhỏ 171,120,000 3,422,400
238 PP2400208503 - Hộp đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật cỡ 3/4 160,800,000 3,216,000
239 PP2400208504 - Khay lưới đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật 112,702,800 2,254,056
240 PP2400208505 - Hộp đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật cỡ 1/1 41,970,000 839,400
241 PP2400208506 - Màng lọc khuẩn Teflon dùng nhiều lần (>1000 lần) hình tròn 43,281,000 865,620
242 PP2400208507 - Màng lọc khuẩn dùng nhiều lần (>1000 lần) hình vuông 61,421,850 1,228,437
243 PP2400208508 - Kẹp giác mạc mấu nhỏ 104,076,000 2,081,520
244 PP2400208509 - Bộ dây tưới hút phaco 40,887,000 817,740
245 PP2400208510 - Chất nhầy thủy tinh thể mềm (HPMC 40.000 cps) 1,680,000,000 33,600,000
246 PP2400208511 - Dao phẫu thuật 15 độ 19,110,000 382,200
247 PP2400208512 - Dao phẫu thuật mắt 2.8mm đến 3.2mm 189,000,000 3,780,000
248 PP2400208513 - Đầu bọc silicon cho đầu tip phaco 28,393,760 567,876
249 PP2400208514 - Đầu tip phaco vát 5 độ (dùng cho máy phaco pulsar) 77,231,000 1,544,620
250 PP2400208515 - Đầu tip rửa hút có bọc silicon 183,991,500 3,679,830
251 PP2400208516 - Kéo kết mạc 30,355,500 607,110
252 PP2400208517 - Kẹp kim 10 48,300,000 966,000
253 PP2400208518 - Mực nhuộm bao 29,400,000 588,000
254 PP2400208519 - Vành mi 117,600,000 2,352,000
255 PP2400208520 - Kẹp xé bao thủy tinh thể 159,600,000 3,192,000
256 PP2400208521 - Chóp bẻ nhân thủy tinh thể 155,400,000 3,108,000
257 PP2400208522 - Cán dao số 3 7,119,000 142,380
258 PP2400208523 - Thủy tinh thể mềm đơn tiêu một mảnh 6,960,000,000 139,200,000
259 PP2400208524 - Thủy tinh thể mềm đơn tiêu một mảnh, nhuộm vàng 3,660,000,000 73,200,000
260 PP2400208525 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm (HEMA/MMA) 3,240,000,000 64,800,000
261 PP2400208526 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước 3,495,000,000 69,900,000
262 PP2400208527 - Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu cự mềm, 1 mãnh, không ngậm nước 1,130,000,000 22,600,000
263 PP2400208528 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, kỵ nước, 2 càng 990,000,000 19,800,000
264 PP2400208529 - Bộ mở thận qua da 15,718,500 314,370
265 PP2400208530 - Bộ nong lấy sỏi qua da 134,323,080 2,686,462
266 PP2400208531 - Cây nong niệu đạo van Buren các cỡ 5,268,846 105,377
267 PP2400208532 - Dây dẫn đường đầu thẳng có sọc 3Fr (Guidewire Zeba) 38,718,750 774,375
268 PP2400208533 - Dây dẫn đường guide wire Nitinol đầu thẳng có sọc trắng đen size 0.035", dài 150cm 3,200,750 64,015
269 PP2400208534 - Dây dẫn đường guide wire phủ Hydrophilic đầu thẳng size 0.035" dài 150cm 2,684,500 53,690
270 PP2400208535 - Ống thông JJ đặt nong niệu quản 6Fr-7Fr-8Fr (Sonde Double J) có dây 258,022,000 5,160,440
271 PP2400208536 - Ống thông niệu quản size 6,7Fr,70 cm 4,200,000 84,000
272 PP2400208537 - Rọ basket lấy sỏi niệu quản size 3Fr, 90cm 136,290,000 2,725,800
273 PP2400208538 - Rọ lấy sỏi loại bốn cánh, có cán cầm điều khiển đóng mở rọ 47,495,000 949,900
274 PP2400208539 - Rọ lấy sỏi Tipless size 1.9Fr, 120cm 18,000,000 360,000
275 PP2400208540 - Sợi truyền quang dùng trong tán sỏi 1,134,000,000 22,680,000
276 PP2400208541 - Băng đạn dùng trong dụng cụ khâu cắt mạch máu nội soi 35mm, cán dài 32cm, gập góc 50 độ 351,565,280 7,031,306
277 PP2400208542 - Băng đạn Endo GIA dùng cho dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng, công nghệ Tri-staple 656,400,000 13,128,000
278 PP2400208543 - Băng đạn GIA dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ hở dài 60, 80mm, kim dập chuẩn DST 218,025,000 4,360,500
279 PP2400208544 - Băng đạn khâu cắt nối nội soi các cỡ (30mm, 45mm, 60mm) 834,409,800 16,688,196
280 PP2400208545 - Băng đạn khâu cắt nối thẳng mổ mở 80mm loại 3 hàng ghim 285,000,000 5,700,000
281 PP2400208546 - Dao cắt cầm máu siêu âm nội soi và mổ hở dài 23cm 114,561,657 2,291,234
282 PP2400208547 - Dao cắt cầm máu siêu âm nội soi và mổ hở dài 36cm 535,730,550 10,714,611
283 PP2400208548 - Dao siêu âm HarmonicFocus+ dùng trong mổ mở dài 9cm 144,791,832 2,895,837
284 PP2400208549 - Dây bơm khí CO2 5,485,672 109,714
285 PP2400208550 - Dây cáp dẫn sáng 20,608,700 412,174
286 PP2400208551 - Dây cáp quang học 93,028,250 1,860,565
287 PP2400208552 - Dây dao siêu âm mổ hở HPBLUE 410,033,424 8,200,669
288 PP2400208553 - Dây dao siêu âm nội soi HP054 264,011,540 5,280,231
289 PP2400208554 - Dây đốt cao tần đơn cực 12,000,000 240,000
290 PP2400208555 - Dây đốt cao tần lưỡng cực đầu cắm hình bắp chuối, cỡ 4mm, dài 300cm 39,310,370 786,208
291 PP2400208556 - Điện cực đốt đầu hình banh cỡ 24Fr 3,510,396 70,208
292 PP2400208557 - Dụng cụ cắt trĩ tự động, các cỡ 147,070,000 2,941,400
293 PP2400208558 - Dụng cụ khâu cắt mạch máu nội soi 35mm, cán dài 32cm, gập góc 50 độ 55,394,016 1,107,881
294 PP2400208559 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi 89,850,000 1,797,000
295 PP2400208560 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ hở GIA 60-80mm, kim dập chuẩn DST 29,950,000 599,000
296 PP2400208561 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở các cỡ 60mm, 80mm 99,000,000 1,980,000
297 PP2400208562 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 45mm, gập góc 45độ 68,621,000 1,372,420
298 PP2400208563 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 60mm, gập góc 45độ 68,621,000 1,372,420
299 PP2400208564 - Dụng cụ khâu cắt trĩ tự động sử dụng trong kỷ thuật Longo, 32 kim Titanium- Hemorrhoid and Prolapse stapler, công nghệ DST 490,000,000 9,800,000
300 PP2400208565 - Dụng cụ khâu nối đa năng có chức năng gập góc 22-45 độ 59,900,000 1,198,000
301 PP2400208566 - Dụng cụ khâu nối mổ hở 60mm 27,415,180 548,304
302 PP2400208567 - Dụng cụ khâu nối ruột tự động các cỡ 186,512,860 3,730,258
303 PP2400208568 - Dụng cụ khâu nối ruột tự động và ghim khâu máy - EEA 490,000,000 9,800,000
304 PP2400208569 - Dụng cụ khâu nối tròn tự động các cỡ 490,000,000 9,800,000
305 PP2400208570 - Dụng cụ khâu tiêu hóa cho mổ hở 55mm, ghim 3D 15,107,541 302,151
306 PP2400208571 - Dụng cụ khâu tiêu hóa cho mổ hở 75mm, ghim 3D 16,786,158 335,724
307 PP2400208572 - Dụng cụ mở kim khâu da, tương thích cho ghim khâu da 5,635,728 112,715
308 PP2400208573 - Dụng cụ phẫu tích đơn cực hình L 32,000,000 640,000
309 PP2400208574 - Ghim khâu da 35 ghim 23,667,000 473,340
310 PP2400208575 - Ghim khâu máy cho mổ hở 55mm, ghim 3D 80,570,448 1,611,409
311 PP2400208576 - Ghim khâu máy cho mổ hở 75mm, ghim 3D 194,718,360 3,894,368
312 PP2400208577 - Ghim khâu máy dài 40mm 280,294,928 5,605,899
313 PP2400208578 - Ghim khâu máy polymer dài 45mm 127,942,836 2,558,857
314 PP2400208579 - Ghim khâu máy polymer dài 60mm 333,763,920 6,675,279
315 PP2400208580 - Ghim khâu nối mổ hở 60mm 48,567,390 971,348
316 PP2400208581 - Kẹp gắp sỏi 5.0 Fr 34,692,000 693,840
317 PP2400208582 - Kẹp gắp sỏi niệu quản 84,000,000 1,680,000
318 PP2400208583 - Kìm mang clip mạch máu dùng cho mổ mở 20cm các cỡ 50,832,600 1,016,652
319 PP2400208584 - Kìm mang clip nội soi cỡ lớn 42,653,598 853,072
320 PP2400208585 - Kìm mang clip nội soi cỡ trung bình - lớn 42,653,598 853,072
321 PP2400208586 - Máy cắt khâu nối tự động cong 60mm 48,746,944 974,939
322 PP2400208587 - Máy cắt khâu nối tự động thẳng 60mm, gập góc 45 độ 169,003,800 3,380,076
323 PP2400208588 - Nắp đậy trocar cỡ 11mm 60,000,000 1,200,000
324 PP2400208589 - Nắp đậy trocar cỡ 6mm 120,000,000 2,400,000
325 PP2400208590 - Nòng trong xoay với đầu cách điện ceramic (Dùng trong cắt đốt u xơ tiền liệt tuyến ) 51,400,000 1,028,000
326 PP2400208591 - Ống bơm hút cỡ 5mm, dài 36cm 41,838,552 836,772
327 PP2400208592 - Ống vỏ ngoài cách điện 157,500,000 3,150,000
328 PP2400208593 - Ống vỏ ngoài clip mạch máu, cỡ 10mm, dài 33cm 79,800,000 1,596,000
329 PP2400208594 - Que đẩy chỉ (Knot tiers) 13,182,960 263,660
330 PP2400208595 - Ruột kéo Metzenbaum cong 36,360,000 727,200
331 PP2400208596 - Ruột kéo phẫu tích cong 37,580,108 751,603
332 PP2400208597 - Ruột kẹp clip 40,390,160 807,804
333 PP2400208598 - Ruột kẹp lưỡng cực 87,900,860 1,758,018
334 PP2400208599 - Ruột kẹp phẫu tích BABCOCK 37,580,108 751,603
335 PP2400208600 - Ruột kẹp phẫu tích Clamp (ruột kẹp ruột) 37,180,108 743,603
336 PP2400208601 - Ruột kẹp phẫu tích KELLY 37,180,108 743,603
337 PP2400208602 - Ruột kẹp phẫu tích nội soi 37,580,108 751,603
338 PP2400208603 - Tay cầm kềm giữ clip mạch máu, cỡ 10mm 114,400,000 2,288,000
339 PP2400208604 - Tay cầm kẹp phẫu tích lưỡng cực 32,000,000 640,000
340 PP2400208605 - Tay cầm kim lọai có khóa 57,524,000 1,150,480
341 PP2400208606 - Tay cầm kim lọai không khóa 29,400,000 588,000
342 PP2400208607 - Tay cầm nhựa có khóa 47,044,000 940,880
343 PP2400208608 - Tay cầm nhựa không khóa 63,032,000 1,260,640
344 PP2400208609 - Trocar kim loại 6mm, ruột trong với đầu nhọn 50,400,000 1,008,000
345 PP2400208610 - Trocar kim loại trơn cỡ 11 mm 74,400,000 1,488,000
346 PP2400208611 - Trocar kim loại trơn cỡ 11mm, ruột trong với đầu tù 51,517,620 1,030,353
347 PP2400208612 - Trocar nhựa cỡ 5mm - 11mm - 12mm 9,292,500 185,850
348 PP2400208613 - Van giảm khẩu kính 14,400,000 288,000
349 PP2400208614 - Van trocar đa năng cỡ 11mm 26,842,936 536,859
350 PP2400208615 - Van trocar đa năng cỡ 6mm 23,590,560 471,812
351 PP2400208616 - Vỏ ngoài, lớp ngoài kẹp phẫu tích lưỡng cực 6,170,840 123,417
352 PP2400208617 - Vỏ ngoài, lớp trong kẹp phẫu tích lưỡng cực 6,170,840 123,417
353 PP2400208618 - Vỏ nhựa trocar các kích cỡ 3,800,000 76,000
354 PP2400208619 - Bộ mở thông dạ dày ra da 24Fr (dạng kéo) 44,397,500 887,950
355 PP2400208620 - Bóng kéo sỏi 3 kênh 54,000,000 1,080,000
356 PP2400208621 - Bóng nong cơ vòng Oddi 42,000,000 840,000
357 PP2400208622 - Bóng nong đường mật các cỡ có ngã guidewrie 67,200,000 1,344,000
358 PP2400208623 - Chổi rửa dài, vệ sinh ống soi 48,630,900 972,618
359 PP2400208624 - Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay, loại đóng mở nhiều lần (10 cái/ hộp) 309,750,000 6,195,000
360 PP2400208625 - Dao cắt cơ vòng 3 kênh, có đoạn cách điện, xoay được 32,523,750 650,475
361 PP2400208626 - Dao cắt cơ vòng Oddi 3 kênh 40,597,900 811,958
362 PP2400208627 - Đầu thắt dãn tĩnh mạch thực quản (6 vòng thắt) 70,932,780 1,418,656
363 PP2400208628 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 126,000,000 2,520,000
364 PP2400208629 - Dây dẫn đường Guidewire, 0.035 inch, 460cm, SD nhiều lần 61,795,125 1,235,903
365 PP2400208630 - Dụng cụ bơm bóng nong (đo áp lực) 25,200,000 504,000
366 PP2400208631 - Kềm gắp dị vật, kết hợp giữa răng chuột và ngàm cá sấu 25,200,000 504,000
367 PP2400208632 - Kềm sinh thiết đại tràng (dài 240cm, đường kính 2,2mm) 6,300,000 126,000
368 PP2400208633 - Kiềm sinh thiết dạ dày không kim định vị dài 230cm 6,300,000 126,000
369 PP2400208634 - Kim chích cầm máu 21G 123,900,000 2,478,000
370 PP2400208635 - Lọng thắt cuống Polyp (Vòng thắt Polyp) 3,871,875 77,438
371 PP2400208636 - Ngáng miệng nội soi có dây choàng 3,800,000 76,000
372 PP2400208637 - Ống thay thế mở dạ dày ra da lần 2 13,009,500 260,190
373 PP2400208638 - Rọ lấy sỏi 4 dây, xoay được sử dụng nhiều lần 66,000,000 1,320,000
374 PP2400208639 - Rọ lấy sỏi 4 dây, xoay được, sử dụng nhiều lần 33,000,000 660,000
375 PP2400208640 - Stent kim loại đường mật 61,795,125 1,235,903
376 PP2400208641 - Stent nhựa đường mật 130,095,000 2,601,900
377 PP2400208642 - Thòng lọng cắt Polyp đại tràng/dạ dày xoay được 25mm, sử dụng một lần 2,250,000 45,000
378 PP2400208643 - Xy lanh có đồng hồ đo áp lực bơm bóng nong cơ vòng, đường mật 5,000,000 100,000
379 PP2400208644 - Bộ đặt stent nhựa đường mật (10Fr) 19,514,250 390,285
380 PP2400208645 - Bẫy nước (dây máy giúp thở) 9,000,000 180,000
381 PP2400208646 - Bình làm ẩm người lớn dùng nhiều lần 46,200,000 924,000
382 PP2400208647 - Bộ dây máy gây mê silicone có bóng (sử dụng nhiều lần) 454,960,000 9,099,200
383 PP2400208648 - Bóng gây mê silicone 5 lít (Balon 5 lít) 40,425,000 808,500
384 PP2400208649 - Adapter gắn dây thở hai nhánh tương thích máy thở di động Astral 150 12,170,000 243,400
385 PP2400208650 - Cảm biến lưu lượng tương thích máy thở di động Astral 150 32,590,000 651,800
386 PP2400208651 - Cảm biến Oxy tương thích máy thở di động Astral 150 37,840,000 756,800
387 PP2400208652 - Đầu kết nối oxy áp lực thấp tương thích máy thở di động Astral 150 4,340,000 86,800
388 PP2400208653 - Lọc bụi đầu vào tương thích máy thở di động Astral 150 8,820,000 176,400
389 PP2400208654 - Lọc cho cảm biến áp lực tương thích máy thở di động Astral 150 1,045,000 20,900
390 PP2400208655 - Bộ dây thở cho máy Oxylog (sử dụng nhiều lần) 32,230,000 644,600
391 PP2400208656 - Van thở ra máy oxylog 8,549,926 170,999
392 PP2400208657 - Bộ xông khí dung máy giúp thở Draeger 62,579,830 1,251,597
393 PP2400208658 - Cảm biến đo dòng khí (Sensors)máy giúp thở Drager 8,140,000 162,800
394 PP2400208659 - Cảm biến lưu lượng (Flowsensor) máy gây mê 46,736,110 934,723
395 PP2400208660 - Dây cáp cảm biến Oxy 70,950,000 1,419,000
396 PP2400208661 - Cảm biến Oxy 50,256,940 1,005,139
397 PP2400208662 - Màng van Peep 6,600,000 132,000
398 PP2400208663 - Cảm biến oxy tương thích máy giúp thở hãng Draeger 52,630,000 1,052,600
399 PP2400208664 - Van áp lực tương thích máy giúp thở hãng Draeger 46,200,000 924,000
400 PP2400208665 - Van thở ra tương thích máy giúp thở hãng Draeger 95,187,210 1,903,745
401 PP2400208666 - Ly chứa nước trong van thở tương thích máy giúp thở hãng Draeger 6,820,000 136,400
402 PP2400208667 - Màng ngăn cho van thở ra tương thích máy giúp thở hãng Draeger 13,174,700 263,494
403 PP2400208668 - Cáp cảm biến khí thở tương thích máy giúp thở hãng Draeger Savina 300 29,700,000 594,000
404 PP2400208669 - Van thở ra tương thích máy giúp thở hãng Draeger Savina 300 123,310,000 2,466,200
405 PP2400208670 - Bộ lọc tinh tương thích với máy thở Evita 13,200,000 264,000
406 PP2400208671 - Pin sạc dự phòng tương thích với máy thở Evita 168,410,000 3,368,200
407 PP2400208672 - Màng lọc thô tương thích với máy thở Evita 1,870,000 37,400
408 PP2400208673 - Van thở ra tương thích với máy thở Evita 123,420,000 2,468,400
409 PP2400208674 - Bộ chuyển đổi khối giao tiếp mặt nạ 15,800,000 316,000
410 PP2400208675 - Bộ kết nối trực tiếp mở khí quản 15,200,000 304,000
411 PP2400208676 - Bộ kit dây thở và bình làm ấm, ẩm 102,500,000 2,050,000
412 PP2400208677 - Bộ Kit dây thở và bình làm ấm, ẩm có tích hợp phun khí dung Aerogen 112,500,000 2,250,000
413 PP2400208678 - Dây thở Canula (gọng mũi) tương thích máy HFNC Airvo 2, dùng cho người lớn và trẻ em, kích cỡ S hoặc M hoặc L 68,000,000 1,360,000
414 PP2400208679 - Lọc không khí cho máy AIRVO2 75,000,000 1,500,000
415 PP2400208680 - Bộ kít 5000 giờ bao gồm: Lọc cho mô đun khí oxy; Ống phun cho mô đun khí oxy; Lọc khuẩn cho cảm biến áp lực hít vô; Lọc bụi cho đầu khí vào 9,868,000 197,360
416 PP2400208681 - Bộ lọc khí ngõ vào tương thích máy thở Servo Air. 4,468,000 89,360
417 PP2400208682 - Cảm biến Oxy tương thích máy thở Servo Air. 23,828,000 476,560
418 PP2400208683 - Cáp cảm biến oxy tương thích máy thở Servo Air 6,048,000 120,960
419 PP2400208684 - Đầu dẫn khí cho mô đun khí tương thích máy thở Servo Air 4,778,000 95,560
420 PP2400208685 - Màng van cassette thở ra 6,150,000 123,000
421 PP2400208686 - Tấm lọc bụi ngõ vào tương thích máy thở Servo Air 206,000 4,120
422 PP2400208687 - Van thở ra tương thích máy thở Servo Air 88,696,000 1,773,920
423 PP2400208688 - Bộ lọc khí thở ra dùng nhiều lần tương thích máy thở Bennett 840 78,000,000 1,560,000
424 PP2400208689 - Bộ lọc khí thở vào dùng nhiều lần tương thích máy thở Bennett 840 61,000,000 1,220,000
425 PP2400208690 - Bộ lọc khí thở ra dùng nhiều lần tương thích máy thở Bennett 980 37,000,000 740,000
426 PP2400208691 - Bộ lọc khí thở vào dùng nhiều lần tương thích máy thở Bennett 980 30,500,000 610,000
427 PP2400208692 - Cảm biến lưu lượng, dùng nhiều lần, chiều dài 188cm, cho Người lớn/trẻ em 146,000,000 2,920,000
428 PP2400208693 - Cảm biến lưu lượng, dùng 01 lần, chiều dài 188cm, cho Người lớn/trẻem 43,750,000 875,000
429 PP2400208694 - Cảm biến lưu lượng, dùng nhiều lần, chiều dài 188 cm, cho Người lớn/ trẻ em 730,000,000 14,600,000
430 PP2400208695 - Dây thở 2 nhánh kèm bình làm ấm, dùng cho H900, Dùng 1 lần, chiều dài 188cm,dùng cho người lớn/trẻ em 140,000,000 2,800,000
431 PP2400208696 - Mặt nạ thở CPAP/BPAP, dùng 1 lần 195,000,000 3,900,000
432 PP2400208697 - Van thởra kèm màng van dùng nhiều lần tương thích máy thở HAM-G5 50,500,000 1,010,000
433 PP2400208698 - Van thở ra kèm màng van thởra, dùng nhiều lần tương thích máy thở HAM-C3 50,000,000 1,000,000
434 PP2400208699 - Van thở ra kèm màng dùng nhiều lần, HAM-G5 50,500,000 1,010,000
435 PP2400208700 - Cáp đo huyết áp không xâm lấn NIBP 9,680,000 193,600
436 PP2400208701 - Cáp đo huyết áp xâm lấn IBP 34,692,000 693,840
437 PP2400208702 - Cáp đo nồng độ oxy bão hòa trong máu 26,483,625 529,673
438 PP2400208703 - Cáp đo tín hiệu điện tim dạng búp sen, dạng que 3,316,803 66,337
439 PP2400208704 - Kẹp chi đo điện tim 3,593,100 71,862
440 PP2400208705 - Bộ phun khí dung công nghệ màng rung 285,000,000 5,700,000
441 PP2400208706 - Đầu phun khí dung SOLO 150,000,000 3,000,000
442 PP2400208707 - Bộ lọc khí tương thích máy hấp tiệt trùng 2 cửa 12,000,000 240,000
443 PP2400208708 - Bơm xả dùng cho máy rửa khử khuẩn 4,000,000 80,000
444 PP2400208709 - Công tắc điện từ tương thích máy hấp tiệt trùng 2 cửa 11,000,000 220,000
445 PP2400208710 - Dây của bơm hóa chất máy rửa khử khuẩn 6,000,000 120,000
446 PP2400208711 - Điện trở tương thích máy hấp tiệt trùng 2 cửa 16,000,000 320,000
447 PP2400208712 - Gioăng cửa máy rửa khử khuẩn 17,000,000 340,000
448 PP2400208713 - Gioăng cửa sử dụng cho máy hấp tiệt trùng 2 cửa 62,000,000 1,240,000
449 PP2400208714 - Valve piston điều khiển hơi vào buồng hấp tương thích máy hấp tiệt trùng 2 cửa 50,000,000 1,000,000
450 PP2400208715 - Vòng đệm điện cực nồi hơi tương thích máy hấp tiệt trùng 2 cửa 1,400,000 28,000
451 PP2400208716 - Vòng đệm điện trở nồi hơi tương thích máy hấp tiệt trùng 2 cửa 10,000,000 200,000
452 PP2400208717 - Bóng đèn xenon 300W 62,500,000 1,250,000
453 PP2400208718 - Bộ tiêm chích FAV (dùng trong lọc thận) 204,750,000 4,095,000
454 PP2400208719 - Catheter đường hầm 14.5Fr 297,360,000 5,947,200
455 PP2400208720 - Đầu nối bảo hộ 21,000,000 420,000
456 PP2400208721 - Dây dẫn máu chạy thận nhân tạo (AVI) 1,200,000,000 24,000,000
457 PP2400208722 - Kim luồn chạy thận nhân tạo 12-14Fr (Kim AVF) 208,000,000 4,160,000
458 PP2400208723 - Quả lọc Polyamide (dùng trong lọc thận) 270,000,000 5,400,000
459 PP2400208724 - Quả lọc thận nhân tạo HighFlux 3,040,000,000 60,800,000
460 PP2400208725 - Airway số 2 19,360,000 387,200
461 PP2400208726 - Áo phẫu thuật 3 lớp chống thấm L 117,086,400 2,341,728
462 PP2400208727 - Áo phẫu thuật 3 lớp chống thấm M 6,504,800 130,096
463 PP2400208728 - Ba ngã (three way) không dây 14,958,000 299,160
464 PP2400208729 - Băng bột bó 10cm x 2,7m 25,600,000 512,000
465 PP2400208730 - Băng bột bó 15cm x 2,7m 60,000,000 1,200,000
466 PP2400208731 - Băng bột bó 7,5cm x 2,7m 6,000,000 120,000
467 PP2400208732 - Bao cần camera nội soi 27,300,000 546,000
468 PP2400208733 - Bao đo áp lực C-Fusor 500ml, có áp kế tới 700mmHg 18,961,345 379,227
469 PP2400208734 - Bao đo máu sau khi sinh 5,250,000 105,000
470 PP2400208735 - Bao giày y tế 7,805,000 156,100
471 PP2400208736 - Bao huyết áp monitor kèm đầu nối 18,446,400 368,928
472 PP2400208737 - Bình tạo ẩm oxy 31,500,000 630,000
473 PP2400208738 - Bình thu thập máu dung tích 3000ml tương thích với máy Cell Saver Elite 91,350,000 1,827,000
474 PP2400208739 - Bộ catheter 2 nhánh 12Fr dài 16cm-22cm (dùng trong lọc thận) 1,192,516,500 23,850,330
475 PP2400208740 - Bộ catheter 3 nhánh 12Fr dài 16cm-22cm (dùng trong lọc thận) 29,988,000 599,760
476 PP2400208741 - Bộ chèn dưới da 62,000,000 1,240,000
477 PP2400208742 - Bộ dây kết nối máy hút tích hợp 29,925,000 598,500
478 PP2400208743 - Bộ dây máy gây mê (sử dụng 1 lần) 38,850,000 777,000
479 PP2400208744 - Bộ dây máy gây mê Jacson Rees 2,992,500 59,850
480 PP2400208745 - Bộ dây máy giúp thở (sử dụng 1 lần) 36,719,200 734,384
481 PP2400208746 - Bộ đo áp lực động mạch xâm lấn 1 đường 31,500,000 630,000
482 PP2400208747 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn hai đường 143,104,400 2,862,088
483 PP2400208748 - Bộ đo và đựng nước tiểu theo từng ml, có màng lọc khuẩn, điểm lấy mẫu nước tiểu không kim, 2 van 1 chiều 542,020,000 10,840,400
484 PP2400208749 - Bộ hút và pha nước chống đông 93,000,000 1,860,000
485 PP2400208750 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát 596,400,000 11,928,000
486 PP2400208751 - Bộ khăn nội soi khớp gối B 10,815,000 216,300
487 PP2400208752 - Bộ khăn nội soi khớp vai 24,150,000 483,000
488 PP2400208753 - Bộ khăn phẫu thuật lấy thai 154,000,000 3,080,000
489 PP2400208754 - Bộ khăn phẫu thuật sọ C 31,920,000 638,400
490 PP2400208755 - Bộ khăn sanh mổ 128,000,000 2,560,000
491 PP2400208756 - Bộ khăn sanh thường có túi và bao phủ chi 130,095,000 2,601,900
492 PP2400208757 - Bộ khăn tổng quát SMS C 33,824,760 676,496
493 PP2400208758 - Bộ mở khí quản cấp cứu qua da 63,000,000 1,260,000
494 PP2400208759 - Bộ mở khí quản cấp cứu qua da , các số 44,100,000 882,000
495 PP2400208760 - Bộ phết tế bào tầm soát ung thư cổ tử cung 570,000,000 11,400,000
496 PP2400208761 - Bộ phổi nhân tạo dùng trong hồi sức cấp cứu 1,280,000,000 25,600,000
497 PP2400208762 - Bộ sản phẩm đón bé chào đời tiệt trùng 390,000,000 7,800,000
498 PP2400208763 - Bộ xử lý truyền máu hoàn hồi dung tích 125ml tương thích với máy Cell Saver Elite 132,300,000 2,646,000
499 PP2400208764 - Bộ xử lý truyền máu hoàn hồi dung tích 225ml tương thích với máy Cell Saver Elite 132,300,000 2,646,000
500 PP2400208765 - Bơm tiêm 10cc - kỉm 23G x 1 inch 472,500,000 9,450,000
501 PP2400208766 - Bơm tiêm 3cc - kim 23 x 1 inch 63,000,000 1,260,000
502 PP2400208767 - Bơm tiêm 5cc - kim 23G x 1 inch 124,400,000 2,488,000
503 PP2400208768 - Bơm tiêm 10cc (luer lock) 1,350,000 27,000
504 PP2400208769 - Bơm tiêm 1cc - kim 26 1/2 304,000 6,080
505 PP2400208770 - Bơm tiêm 1cc/U-100/kim 289,800,000 5,796,000
506 PP2400208771 - Bơm tiêm 20cc - kỉm 23G x 1 inch 32,000,000 640,000
507 PP2400208772 - Bơm tiêm 3cc (luer lock) 1,590,000 31,800
508 PP2400208773 - Bơm tiêm 3cc tráng heparin 196,000,000 3,920,000
509 PP2400208774 - Bơm tiêm 50cc (đầu lớn, đầu nhỏ) 43,980,000 879,600
510 PP2400208775 - Bơm tiêm điện 50cc (đầu có khóa vặn dùng cho máy bơm tiêm điện) 78,000,000 1,560,000
511 PP2400208776 - Bóp bóng giúp thở lớn (Ampu) 86,730,000 1,734,600
512 PP2400208777 - Canuyn động mạch ECMO 237,475,000 4,749,500
513 PP2400208778 - Canuyn tĩnh mạch ECMO 280,000,000 5,600,000
514 PP2400208779 - Cáp nối bộ đo áp lực động mạch xâm lấn 17,850,000 357,000
515 PP2400208780 - Catheter theo dõi huyết áp động mạch đùi, thép không rỉ, kích cỡ 20G-22G, dilator bằng nhựa, không bị gập, 80mm 219,030,000 4,380,600
516 PP2400208781 - Cây chọc (trocar) phổi 24 - 28 Fr 12,600,000 252,000
517 PP2400208782 - Cây đặt nội khí quản các cỡ 4,500,000 90,000
518 PP2400208783 - Cây đặt nội khí quản khó Bougie 15Fr x 700mm 1,300,950 26,019
519 PP2400208784 - Clip cầm máu tự khóa Polyme 92,925,000 1,858,500
520 PP2400208785 - Co nối máy giúp thở (CatheterMount đầu xoay) 7,875,000 157,500
521 PP2400208786 - Co nối máy giúp thở (Cathetermount) 35,622,400 712,448
522 PP2400208787 - Dao cắt vi phẫu 169,312,500 3,386,250
523 PP2400208788 - Dao mổ mắt, thẩm mỹ số 11 - 15 - 20 - 23 ( thép ) 96,600,000 1,932,000
524 PP2400208789 - Dao số 15 14,490,000 289,800
525 PP2400208790 - Dây cưa sọ não 5,110,900 102,218
526 PP2400208791 - Dây hút dịch phẫu thuật 8mm x 2.0m 88,200,000 1,764,000
527 PP2400208792 - Dây nối bơm tiêm 140cm 49,770,000 995,400
528 PP2400208793 - Dây nuôi ăn 20,136,000 402,720
529 PP2400208794 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ 86,000,000 1,720,000
530 PP2400208795 - Dây truyền dịch 1,050,000,000 21,000,000
531 PP2400208796 - Dây truyền máu 230,000,000 4,600,000
532 PP2400208797 - Điện cực dán 54,810,000 1,096,200
533 PP2400208798 - Đồng hồ đo áp lực bóng chèn (100/568/000) 32,523,750 650,475
534 PP2400208799 - Đồng hồ oxy 30,780,000 615,600
535 PP2400208800 - Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn 231,000,000 4,620,000
536 PP2400208801 - Dụng cụ cố định nội khí quản không chống cắn 231,000,000 4,620,000
537 PP2400208802 - Găng khám ngắn cỡ 6 - 7 - 7,5 - 8 (cỡ vừa - nhỏ) 1,165,200,000 23,304,000
538 PP2400208803 - Găng tay tiệt trùng cỡ 7-7,5 (VN) 376,900,000 7,538,000
539 PP2400208804 - Găng tay tiệt trùng số 6,5-7-8 (ngoại) 520,400,000 10,408,000
540 PP2400208805 - Garo vải 2,940,000 58,800
541 PP2400208806 - Gel bôi đo điện tim 250ml 4,065,500 81,310
542 PP2400208807 - Gel bôi trơn 82g 62,228,600 1,244,572
543 PP2400208808 - Giấy điện tim 3 cần 63 x 100 x 300 8,697,900 173,958
544 PP2400208809 - Giấy điện tim 3 cần 63x30 4,200,000 84,000
545 PP2400208810 - Giấy điện tim 3 cần 80x20 17,850,000 357,000
546 PP2400208811 - Giấy đo điện tim 1 cần 50x30 3,010,750 60,215
547 PP2400208812 - Giấy in monitor sản khoa 5,355,000 107,100
548 PP2400208813 - Giấy in siêu âm trắng đen 110mm x 20m 113,400,000 2,268,000
549 PP2400208814 - Giấy máy sốc tim 50 x 100 x 300 545,160 10,904
550 PP2400208815 - Hút đàm kín ComforSoft sử dụng 72h, 2 cổng (cổng dẫn, cổng MDI), các cỡ 6-16CH có ống nối catheter mount đi kèm 104,895,000 2,097,900
551 PP2400208816 - Huyết áp kế 21,075,420 421,509
552 PP2400208817 - Keo dán mô 85,081,500 1,701,630
553 PP2400208818 - Kẹp rún 1,764,000 35,280
554 PP2400208819 - Khăn giấy sản 60 x 80cm 10,920,000 218,400
555 PP2400208820 - Khẩu trang giấy 3 lớp không tiệt trùng 98,750,000 1,975,000
556 PP2400208821 - Khẩu trang giấy 3 lớp tiệt trùng 32,100,000 642,000
557 PP2400208822 - Khóa ba ngã có dây 25cm 47,880,000 957,600
558 PP2400208823 - Khuôn đúc bệnh phẩm 59,840,000 1,196,800
559 PP2400208824 - Kim cánh bướm 9,810,000 196,200
560 PP2400208825 - Kim châm cứu các số các cỡ 93,000,000 1,860,000
561 PP2400208826 - Kim chọc dò tủy sống (18G-20G-22G-25G-27G)x3 1/2 in 39,875,000 797,500
562 PP2400208827 - Kim đốt u bằng sóng microwave 433,000,000 8,660,000
563 PP2400208828 - Kim gây tê tủy sống các cỡ 39,875,000 797,500
564 PP2400208829 - Kim lấy máu thử đường huyết an toàn 80,000,000 1,600,000
565 PP2400208830 - Kim luồn dài CVP 2 nòng (luồn tĩnh mạch trung tâm có dây - phương pháp Seldinger) 539,894,000 10,797,880
566 PP2400208831 - Kim luồn dòng truyền lớn, nhanh - Catheter 16G/1 = 70x160mm - tốc độ truyền 128ml/phút 52,851,000 1,057,020
567 PP2400208832 - Kim luồn ngắn an toàn (18G-20G-22G) x1 in (luồn tĩnh mạch, có cửa chích thuốc, có đầu bảo vệ) 793,800,000 15,876,000
568 PP2400208833 - Kim luồn ngắn an toàn 24G x1 in (luồn tĩnh mạch, có cửa chích thuốc, có đầu bảo vệ) 4,410,000 88,200
569 PP2400208834 - Kim luồn tĩnh mạch các số 10,294,200 205,884
570 PP2400208835 - Kim nha số 27G 6,300,000 126,000
571 PP2400208836 - Kim nhựa số 18G -> 26G x 1 1/2 in 100,400,000 2,008,000
572 PP2400208837 - Kim quang 308,000,000 6,160,000
573 PP2400208838 - Lọ lấy đàm có dây hút 20ml 18,322,500 366,450
574 PP2400208839 - Lọc khuẩn 1 chức năng có cổng đo CO2 38,750,000 775,000
575 PP2400208840 - Lọc khuẩn 3 chức năng, 29gr 67,200,000 1,344,000
576 PP2400208841 - Lưỡi dao bào da 10,500,000 210,000
577 PP2400208842 - Lưỡi tông đơ 17,000,000 340,000
578 PP2400208843 - Mãnh ghép Polypropylene 10x15cm 191,700,000 3,834,000
579 PP2400208844 - Mãnh ghép Polypropylene 15x15cm 161,400,000 3,228,000
580 PP2400208845 - Mask thanh quản 2 nòng silicon, dùng nhiều lần các số. 13,629,000 272,580
581 PP2400208846 - Mask thở không xâm lấn 222,640,000 4,452,800
582 PP2400208847 - Mask thở không xâm lấn mũi miệng 34,650,000 693,000
583 PP2400208848 - Mặt nạ (Mask) có dây xông khí dung 47,775,000 955,500
584 PP2400208849 - Mặt nạ (Mask) thở oxy có túi chứa oxy 26,000,000 520,000
585 PP2400208850 - Mặt nạ gây mê các cỡ 15,225,000 304,500
586 PP2400208851 - Mỏ vịt nhựa tiệt trùng 16,520,000 330,400
587 PP2400208852 - Mũ phẫu thuật dùng trong phẫu thuật 37,400,000 748,000
588 PP2400208853 - Nắp đậy kim luồn 45,000,000 900,000
589 PP2400208854 - Nội khí quản đường mũi số 6 đến 8 3,686,000 73,720
590 PP2400208855 - Nội khí quản số 3,0 đến 8,5 50,400,000 1,008,000
591 PP2400208856 - Nội khí quản thân phủ silicon, có lò xo tăng cường, có bóng cócác số. 13,009,500 260,190
592 PP2400208857 - Ống cai chử T 70,050,000 1,401,000
593 PP2400208858 - Ống đặt nội khí quản có hoặc không bóng chèn các số 26,019,000 520,380
594 PP2400208859 - Ống mở khí quản nhựa mềm 1 nòng có bóng các cỡ 5-9 12,579,000 251,580
595 PP2400208860 - Ống nghe Huyết áp kế 6,300,000 126,000
596 PP2400208861 - Ống thông dạ dày có nắp, có đường cản quang các số 23,625,000 472,500
597 PP2400208862 - Ống thông dẫn lưu mật (Sonde kehr chữ T) 4,119,600 82,392
598 PP2400208863 - ống thông dẫn lưu thận, dạ dày (Sonde Pezzer) 1,886,400 37,728
599 PP2400208864 - Ống thông Fogarty các số 8,610,000 172,200
600 PP2400208865 - Ống thông hút đàm kiểm soát số 6 đến 14Fr 100,800,000 2,016,000
601 PP2400208866 - Ống thông phổi 28 - 32 Fr (Sonde phổi 28 Fr) 9,660,000 193,200
602 PP2400208867 - Ống thông tiểu có bóng 3 nhánh số 12FR đến 26FR (sonde foley) 5,460,000 109,200
603 PP2400208868 - Quả lọc huyết tương kèm dây dẫn máu 1,428,000,000 28,560,000
604 PP2400208869 - Quả lọc máu liên tục kèm dây máu 2,190,000,000 43,800,000
605 PP2400208870 - Quả lọc máu loại 1,5 m2, sợi l5 có Heparin kèm dây dẫn tương thích máy Primaflex 6,840,000,000 136,800,000
606 PP2400208871 - Que thử đường huyết an toàn 811,440,000 16,228,800
607 PP2400208872 - Sáp xương 2,5 gram 10,080,000 201,600
608 PP2400208873 - Sonde foley 2 nhánh các cỡ 80,325,000 1,606,500
609 PP2400208874 - Tấm điện cực trung tính có vòng đẳng thế Twinsafedùng 1 lần 26,250,000 525,000
610 PP2400208875 - Tấm điện cực trung tính dùng 1 lần 9,187,500 183,750
611 PP2400208876 - Tạp dề nylon 0.8 - 1.2m 8,190,000 163,800
612 PP2400208877 - Thông nội phế quản trái 2 nòng 28 đến 37Fr (Sonde karlen) 9,000,000 180,000
613 PP2400208878 - Túi chứa dịch (lọc máu) 7,050,000 141,000
614 PP2400208879 - Túi đựng nước tiểu có dây treo 86,320,000 1,726,400
615 PP2400208880 - Túi hậu môn nhân tạo loại xả 151,200,000 3,024,000
616 PP2400208881 - Túi làm ấm máu gồm 1 túi, 2 bộ ống dây và các đầu nối luer 124,000,000 2,480,000
617 PP2400208882 - Vật liệu cầm máu 10 x 20cm 254,400,000 5,088,000
618 PP2400208883 - Vật liệu cầm máu 7 x 5 x 1cm 75,600,000 1,512,000
619 PP2400208884 - Vật liệu cầm máu mũi 80x15x20mm 78,000,000 1,560,000
620 PP2400208885 - Vật liệu cầm máu bằng Gelatin 8x3cm 66,150,000 1,323,000
621 PP2400208886 - Vôi soda (gây mê) 42,000,000 840,000
622 PP2400208887 - Vòng đeo tay bệnh nhân 31,500,000 630,000
623 PP2400208888 - Đầu cone vàng 4,550,000 91,000
624 PP2400208889 - Đầu cone xanh 1,320,000 26,400
625 PP2400208890 - Lam nhám 7,227,500 144,550
626 PP2400208891 - Ống nghiệm nhỏ PS/PP có nắp 5ml 9,750,000 195,000
627 PP2400208892 - Ống nghiệm nhỏ PS/PP không nắp 5ml 4,800,000 96,000
628 PP2400208893 - Tube Citrace 5ml 22,575,000 451,500
629 PP2400208894 - Tube đựng huyết thanh 1,5ml 2,184,000 43,680
630 PP2400208895 - Tube EDTA nắp cao su 5ml 105,000,000 2,100,000
631 PP2400208896 - Tube Heparin 5ml 93,240,000 1,864,800
632 PP2400208897 - Tube nhựa lấy máu 5ml 10,530,000 210,600
633 PP2400208898 - Tube Serumplast 5ml 19,500,000 390,000
634 PP2400208899 - Tube Chimigly2ml 26,640,000 532,800
635 PP2400208900 - Lọ đựng nước tiểu bệnh phẩm 40ml, có nắp 11,058,000 221,160
636 PP2400208901 - Ống đựng nước tiểu 51,975,000 1,039,500
637 PP2400208902 - Pipette các cỡ 34,020,000 680,400
638 PP2400208903 - Áo chắn tia X dạng 1 mảnh 113,575,000 2,271,500
639 PP2400208904 - Bơm tiêm cản quang 190 ml 281,873,000 5,637,460
640 PP2400208905 - Dây nối bơm tiêm cản quang 32,524,000 650,480
641 PP2400208906 - Ống bơm cản quang 100ml (dùng cho máy bơm Nemoto) 69,384,000 1,387,680
642 PP2400208907 - Phim chụp X quang KTS 25*30cm 345,000,000 6,900,000
643 PP2400208908 - Phim X-quang khô laser DI-HL 35x43 cm (14x17 inch) dùng cho máy in Drypix Smart (Drypix 6000) 1,432,600,000 28,652,000
644 PP2400208909 - Phim Xquang số hóa 20x25cm 990,000,000 19,800,000
645 PP2400208910 - Phim Xquang số hóa 26x36cm 873,600,000 17,472,000
646 PP2400208911 - Khí CO2 y tế (dạng khí) 11,000,000 220,000
647 PP2400208912 - Khí Nitơ y tế (dạng khí) chai/6m3 1,800,000 36,000
648 PP2400208913 - Khí Oxy y tế (dạng khí) chai/3m3 55,000,000 1,100,000
649 PP2400208914 - Khí Oxy y tế (dạng khí) chai/6m3 49,500,000 990,000
650 PP2400208915 - Khí Oxy y tế (dạng lỏng) 2,531,100,000 50,622,000
651 PP2400208916 - Bộ đèn đặt nội khí quản ánh sáng lạnh (Bộ 3 lưỡi) 170,000,000 3,400,000
652 PP2400208917 - Bộ đèn đặt nội khí quản có camera 425,000,000 8,500,000
Băng cuộn VN 0,09m x 3m
Mã phần lô PP2400208266
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dán Alginate Calci 10cm x 10cm
Mã phần lô PP2400208267
Giá từng phần lô 1,626,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,524
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dán vết thương có gạc 250mm x 90mm
Mã phần lô PP2400208268
Giá từng phần lô 2,524,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính cuộn Urgoderm 10cm x 10m
Mã phần lô PP2400208269
Giá từng phần lô 53,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính dạng vải không dệt, 10 cm x 10m
Mã phần lô PP2400208270
Giá từng phần lô 42,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 859,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dùng trong phẫu thuật, phủ iodophor,kháng khuẩn,35x 35 cm
Mã phần lô PP2400208271
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng gạc dạ dày 8 x 17cm
Mã phần lô PP2400208272
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng gạc ruột thừa 8 x 12cm
Mã phần lô PP2400208273
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng gạc vết thương 6 x 7cm
Mã phần lô PP2400208274
Giá từng phần lô 43,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng gạc vô trùng 4,5 x 30 cm, màng film phủ ngoài 9 x 25cm
Mã phần lô PP2400208275
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng gạc vô trùng không thấm nước 53x80 mm
Mã phần lô PP2400208276
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2400208277
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cố định kim luồn 6cm x 7cm
Mã phần lô PP2400208278
Giá từng phần lô 150,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,014,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa kích thước 2,5 x 5m - Urgosyval 2.5cm x 5m (không hộp)
Mã phần lô PP2400208279
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo Optiskin 100x70
Mã phần lô PP2400208280
Giá từng phần lô 31,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 2 móc 0,075m x 3m
Mã phần lô PP2400208281
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 3 móc - 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2400208282
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 3 móc 0,1m x 3m (4 inch)
Mã phần lô PP2400208283
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 3 móc 10cm x 5,5m
Mã phần lô PP2400208284
Giá từng phần lô 650,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun cotton có keo 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2400208285
Giá từng phần lô 68,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,364,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun cotton có keo 6cm x 4.5m
Mã phần lô PP2400208286
Giá từng phần lô 2,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun cotton có keo 8cm x 4.5m
Mã phần lô PP2400208287
Giá từng phần lô 72,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,456,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng vô trùng trong suốt, 10x12cm
Mã phần lô PP2400208288
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông không thấm nước
Mã phần lô PP2400208289
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc 10cm x 10cm (9 lớp)
Mã phần lô PP2400208290
Giá từng phần lô 690,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,818,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc 10cm x 10cm (9 lớp) cản quang, tiệt trùng
Mã phần lô PP2400208291
Giá từng phần lô 236,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc 10cm x 10cm (9 lớp) tiệt trùng
Mã phần lô PP2400208292
Giá từng phần lô 154,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc 7,5cm x 7,5cm (8 lớp)
Mã phần lô PP2400208293
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc 7,5cm x 7,5cm (8 lớp) cản quang, tiệt trùng
Mã phần lô PP2400208294
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc cầu + bông có dây phi 40
Mã phần lô PP2400208295
Giá từng phần lô 14,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu 0,75cm x 200cm x 4 lớp (Meche tai)
Mã phần lô PP2400208296
Giá từng phần lô 1,071,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu 2cm x 30cm (6 lớp) (Meche nội soi 2cm x 30cm x (6 lớp))
Mã phần lô PP2400208297
Giá từng phần lô 6,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc ép sọ não cản quang 1cm x 8cm 4 lớp, tiệt trùng
Mã phần lô PP2400208298
Giá từng phần lô 8,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc ép sọ não cản quang 2cm x 8cm 4 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2400208299
Giá từng phần lô 4,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc lưới Lipido - colloid 15cm x 20cm
Mã phần lô PP2400208300
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc lưới Lipido - Colloid, lưới polyester,có ion bạc, kích cỡ 15cm x 20cm
Mã phần lô PP2400208301
Giá từng phần lô 54,206,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,084,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc lưới Lipido - Colloid, lưới Polyester, có ion bạc, size 10cm x 12cm
Mã phần lô PP2400208302
Giá từng phần lô 28,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc lưới Lipido - Colloid, lưới Polyester, size 10cm x 10cm
Mã phần lô PP2400208303
Giá từng phần lô 68,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc mét khổ 0,8m
Mã phần lô PP2400208304
Giá từng phần lô 38,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật 30cm x 30cm (6 lớp)
Mã phần lô PP2400208305
Giá từng phần lô 105,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,111,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật 30cm x 30cm (6 lớp) cản quang, tiệt trùng
Mã phần lô PP2400208306
Giá từng phần lô 78,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,563,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật 30cm x 30cm (6 lớp) tiệt trùng
Mã phần lô PP2400208307
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc tẩm cồn
Mã phần lô PP2400208308
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc thấm hút và loại bỏ mảnh hoại tử có ion bạc, kích cỡ 10cm x 10cm
Mã phần lô PP2400208309
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc thấm hút và loại bỏ mảnh hoại tử có ion bạc, kích cỡ 15cm x 20cm
Mã phần lô PP2400208310
Giá từng phần lô 20,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc xốp Lipido - Colloid + Polyurethan, siêu thấm hút có viền Silicon, kích cỡ 10cm x 25cm
Mã phần lô PP2400208311
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc xốp Lipido - Colloid + Polyurethan, siêu thấm hút có viền Silicon, kích cỡ 13cm x 13cm
Mã phần lô PP2400208312
Giá từng phần lô 10,221,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,436
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc xốp Lipido - Colloid + Polyurethan, siêu thấm hút có viền Silicon, kích cỡ 15cm x 20cm
Mã phần lô PP2400208313
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc xốp Lipido - Colloid + Polyurethan, siêu thấm hút có viền Silicon, kích cỡ 8cm x 15cm
Mã phần lô PP2400208314
Giá từng phần lô 9,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc xốp Lipido - Colloid + Polyurethan, siêu thấm hút có viền Silicon, kích cỡ 8cm x 8cm
Mã phần lô PP2400208315
Giá từng phần lô 5,678,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,576
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc y tế bằng vải không dệt 7,5cm x 7,5cm (6 lớp)
Mã phần lô PP2400208316
Giá từng phần lô 49,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 988,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gòn thuốc
Mã phần lô PP2400208317
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gòn viên
Mã phần lô PP2400208318
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,998,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán phẫu thuật kháng khuẩn 55cm x 45cm
Mã phần lô PP2400208319
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán phẫu thuật kháng khuẩn cỡ 60cm x 45cm
Mã phần lô PP2400208320
Giá từng phần lô 54,993,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,099,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que quấn gòn
Mã phần lô PP2400208321
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dán vết thương hydrocolloid 5cm x 20cm
Mã phần lô PP2400208322
Giá từng phần lô 20,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng gạc hydrocolloid, dày 0,3mm, 10cm x 10cm
Mã phần lô PP2400208323
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng gạc hydrocolloid, màng film phủ ngoài 10cm x 10cm
Mã phần lô PP2400208324
Giá từng phần lô 36,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng gạc thấm hút dạng bọt cỡ 10cm x 10cm
Mã phần lô PP2400208325
Giá từng phần lô 31,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng gạc thấm hút dạng bọt cỡ 20cm x 20cm
Mã phần lô PP2400208326
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình chứa dịch hút áp lực âm sử dụng cho máy V.a.C
Mã phần lô PP2400208327
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây dẫn bơm tưới rửa hút áp lực âm sử dụng cho máy V.A.C
Mã phần lô PP2400208328
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xốp hút áp lực âm cỡ lớn
Mã phần lô PP2400208329
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xốp hút áp lực âm cỡ nhỏ kích thước 10 x 7,5 x 3,2 cm
Mã phần lô PP2400208330
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xốp hút áp lực âm cỡ trung
Mã phần lô PP2400208331
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xốp tưới rửa cỡ lớn
Mã phần lô PP2400208332
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xốp tưới rửa cỡ nhỏ
Mã phần lô PP2400208333
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xốp tưới rửa cỡ trung
Mã phần lô PP2400208334
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch và làm mềm vết thương, loại bỏ ngăn ngừa màng Biofilm (I), dung tích 350ml
Mã phần lô PP2400208335
Giá từng phần lô 365,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa vết thương chứa Betaine 0,1% và Polyhexanide 0,1%
Mã phần lô PP2400208336
Giá từng phần lô 18,193,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,876
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc siêu thấm hút hydrocolloid có lớp xốp Polyurethane 10cm x 10 cm
Mã phần lô PP2400208337
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc thấm hút Alginate 10cm x 10 cm
Mã phần lô PP2400208338
Giá từng phần lô 7,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc thấm hút, diệt khuẩn, dạng miếng 10cm x 10 cm
Mã phần lô PP2400208339
Giá từng phần lô 76,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel làm ẩm vết thương 15gr
Mã phần lô PP2400208340
Giá từng phần lô 27,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel làm sạch và làm mềm vết thương, loại bỏ ngăn ngừa màng Biofilm, dung tích 30ml
Mã phần lô PP2400208341
Giá từng phần lô 65,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán phẫu thuật 15cm x 20 cm
Mã phần lô PP2400208342
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán phẫu thuật 30cm x 20 cm
Mã phần lô PP2400208343
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng xốp 3 lớp cỡ 10cm x 10cm
Mã phần lô PP2400208344
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng xốp 3 lớp có viền bao cỡ 12cm x 12 cm
Mã phần lô PP2400208345
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng xốp cỡ 20cm x 20cm
Mã phần lô PP2400208346
Giá từng phần lô 19,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng xốp cỡ 35cm x 50cm
Mã phần lô PP2400208347
Giá từng phần lô 64,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,286,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng xốp có màng tự dính Polyurethane bao phủ cỡ 10cm x 10cm
Mã phần lô PP2400208348
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng xốp tự dính cỡ 10cm x 10cm
Mã phần lô PP2400208349
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng xốp tự dính cỡ 15cm x 15cm
Mã phần lô PP2400208350
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi chứa dịch thải 1.000 ml
Mã phần lô PP2400208351
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi chứa dịch thải 250 ml
Mã phần lô PP2400208352
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đặt ngực, loại gel, hình giọt nước, bề mặt nhám, độ nhô cao
Mã phần lô PP2400208353
Giá từng phần lô 228,879,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,577,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đặt ngực, loại gel, hình giọt nước, bề mặt nhám, độ nhô trung bình - cao
Mã phần lô PP2400208354
Giá từng phần lô 228,879,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,577,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đặt ngực, loại gel, hình giọt nước, bề mặt nhám, độ nhô trung bình - cao, size 350cc
Mã phần lô PP2400208355
Giá từng phần lô 208,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,161,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đặt ngực, loại gel, hình tròn, bề mặt nhám, độ nhô cao
Mã phần lô PP2400208356
Giá từng phần lô 136,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,721,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đặt ngực, loại gel, hình tròn, bề mặt nhám, độ nhô trung bình - cao
Mã phần lô PP2400208357
Giá từng phần lô 136,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,721,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đặt ngực, loại gel, hình tròn, bề mặt trơn, độ nhô cao, size 150cc đến 375cc
Mã phần lô PP2400208358
Giá từng phần lô 148,302,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,966,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đặt ngực, loại gel, hình tròn, bề mặt trơn, độ nhô cao, size 400cc đến 550cc
Mã phần lô PP2400208359
Giá từng phần lô 177,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,559,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đặt ngực, loại gel, hình tròn, bề mặt trơn, độ nhô trung bình - cao, size 150cc đến 375cc
Mã phần lô PP2400208360
Giá từng phần lô 148,302,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,966,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đặt ngực, loại gel, hình tròn, bề mặt trơn, độ nhô trung bình - cao, size 400cc đến 550cc
Mã phần lô PP2400208361
Giá từng phần lô 177,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,559,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi phủ vết thương cỡ L
Mã phần lô PP2400208362
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi phủ vết thương cỡ M
Mã phần lô PP2400208363
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi phủ vết thương cỡ S
Mã phần lô PP2400208364
Giá từng phần lô 94,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,899,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xốp phủ vết thương cỡ L 25cm x 15 cm x 3cm
Mã phần lô PP2400208365
Giá từng phần lô 126,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,534,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xốp phủ vết thương cỡ M 10cm x 15 cm x 1cm
Mã phần lô PP2400208366
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xốp phủ vết thương cỡ M 10cm x 15 cm x 3cm
Mã phần lô PP2400208367
Giá từng phần lô 140,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dán vết thương 9cmx15cm
Mã phần lô PP2400208368
Giá từng phần lô 860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dán vết thương 9cmx25cm
Mã phần lô PP2400208369
Giá từng phần lô 1,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cầm máu thế hệ mới 5cm*10cm
Mã phần lô PP2400208370
Giá từng phần lô 108,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cầm máu thế hệ mới 10cm*20cm
Mã phần lô PP2400208371
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Collagencỡ 0 dài 75 cm, kim tròn dài 26 mm
Mã phần lô PP2400208372
Giá từng phần lô 8,996,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,928
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Collagencỡ 2/0 dài 75 cm, kim tròn dài 26 mm
Mã phần lô PP2400208373
Giá từng phần lô 90,316,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,806,336
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), 3/0, chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 26mm, kim CV Pass, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon
Mã phần lô PP2400208374
Giá từng phần lô 24,199,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,992
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), 4/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn HR 22mm, kim CV Pass, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon
Mã phần lô PP2400208375
Giá từng phần lô 8,784,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,695
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), 5/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn HR 13mm, kim CV Pass, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon
Mã phần lô PP2400208376
Giá từng phần lô 7,446,672
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,934
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), 6/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn DR 10mm, kim CV Pass, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon
Mã phần lô PP2400208377
Giá từng phần lô 38,099,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 761,984
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 0, chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 30mm, kim CV Pass, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon
Mã phần lô PP2400208378
Giá từng phần lô 18,198,432
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,969
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn DS 24mm, kim Easyslide, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon
Mã phần lô PP2400208379
Giá từng phần lô 117,400,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,348,007
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 4/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn DS 19mm, kim Easyslide, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon
Mã phần lô PP2400208380
Giá từng phần lô 18,748,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,976
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 5/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn DS 16mm, kim Easyslide, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon
Mã phần lô PP2400208381
Giá từng phần lô 16,110,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,215
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide 6, số 10/0, chỉ dài 30cm, 02 kim hình thang 3/8 vòng tròn dài 6mm đầu kim micro. Kim Easyslide, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon
Mã phần lô PP2400208382
Giá từng phần lô 145,706,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,914,128
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật coated số 1/0 dài 100cm, kim đầu tù khâu gan 65mm, 3/8C
Mã phần lô PP2400208383
Giá từng phần lô 76,891,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,824
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật coated số 3/0 dài 75cm, kim tròn đầu tròn plus 31mm, 1/2C
Mã phần lô PP2400208384
Giá từng phần lô 42,324,252
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,486
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ polyesterđa sợi cỡ số 1 không kim, màu xanh dài 180 cm
Mã phần lô PP2400208385
Giá từng phần lô 39,257,688
Bảo đảm dự thầu (VND) 785,154
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactin đa sợi - cỡ 2/0 dài 75 cm, kim tròn dài 26 mm
Mã phần lô PP2400208386
Giá từng phần lô 18,688,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,761
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactin đa sợi - cỡ 2/0 dài 75 cm, kim tròn dài 31 mm
Mã phần lô PP2400208387
Giá từng phần lô 21,929,424
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,589
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactin đa sợi - cỡ 2/0 dài 75 cm, kim tròn dài 40 mm
Mã phần lô PP2400208388
Giá từng phần lô 10,592,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,846
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactin đa sợi - cỡ 3/0 dài 75 cm, kim hình thang dài 20 mm
Mã phần lô PP2400208389
Giá từng phần lô 81,814,212
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,636,285
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactin đa sợi - cỡ 4/0 dài 75 cm, kim đầu tam giác bén, dài 16 mm
Mã phần lô PP2400208390
Giá từng phần lô 32,608,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,164
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactin đa sợi - cỡ 5/0 dài 45 cm, kim đầu tam giác bén, dài 16 mm
Mã phần lô PP2400208391
Giá từng phần lô 13,606,848
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,137
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglactin đa sợi - cỡ 6/0 dài 45 cm, kim đầu tròn, dài 13 mm
Mã phần lô PP2400208392
Giá từng phần lô 6,681,696
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,634
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglycolic acid cỡ 1 dài 90cm, kim đầu tròn dài 40mm
Mã phần lô PP2400208393
Giá từng phần lô 344,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,884,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglycolic acid quick cỡ 2/0 dài 90 cm, chỉ tan nhanh, kim đầu tròn, 1/2 vòng tròn, kim dài 37mm
Mã phần lô PP2400208394
Giá từng phần lô 46,678,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polyglycolic acid quick cỡ 4/0 dài 70 cm , kim đầu tam giác bén dài 19 mm
Mã phần lô PP2400208395
Giá từng phần lô 50,737,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan đơn sợi có gai Vloc-90 3-0 15cm, 30cm 1/2C V-20 26mm
Mã phần lô PP2400208396
Giá từng phần lô 5,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, phủ kháng khuẩn Chlorhexidine Diacetate(CHD) với nồng độ không quá 60μg/m, số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm, kim Easyslide, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon
Mã phần lô PP2400208397
Giá từng phần lô 61,609,428
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,189
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 Áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) số 2/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn, 1/2 vòng tròn HR 30mm, kim Easyslide, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon
Mã phần lô PP2400208398
Giá từng phần lô 85,622,832
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,712,457
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 Áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) số 3/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn, 1/2 vòng tròn HR 26mm, kim Easyslide, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon
Mã phần lô PP2400208399
Giá từng phần lô 21,405,708
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,115
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 Áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) số 4/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn, 1/2 vòng tròn HR 22mm, kim Easyslide, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon.
Mã phần lô PP2400208400
Giá từng phần lô 12,227,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,552
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 1, chỉ dài 90cm, kim tròn thân dầy 1/2 vòng tròn dài 40mm phủ silicone
Mã phần lô PP2400208401
Giá từng phần lô 17,049,852
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,998
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 26mm phủ silicone
Mã phần lô PP2400208402
Giá từng phần lô 9,645,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,910
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 22mm phủ silicone
Mã phần lô PP2400208403
Giá từng phần lô 9,898,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,969
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 22mm phủ silicone
Mã phần lô PP2400208404
Giá từng phần lô 20,094,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 5/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 17mm phủ silicone
Mã phần lô PP2400208405
Giá từng phần lô 19,787,544
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,751
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 6/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 13mm phủ silicone
Mã phần lô PP2400208406
Giá từng phần lô 27,004,536
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,091
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7
Mã phần lô PP2400208407
Giá từng phần lô 13,387,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép số 5
Mã phần lô PP2400208408
Giá từng phần lô 68,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tơ tằm thiên nhiên - cỡ 1/0 màu đen, không kim, 1 sợi dài 75cm
Mã phần lô PP2400208409
Giá từng phần lô 4,425,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,517
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tơ tằm thiên nhiên - cỡ 2/0 dài 75cm, kim tam giác dài 24mm
Mã phần lô PP2400208410
Giá từng phần lô 19,028,304
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,567
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tơ tằm thiên nhiên - cỡ 2/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm
Mã phần lô PP2400208411
Giá từng phần lô 8,757,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,148
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tơ tằm thiên nhiên - cỡ 2/0 không kim, 1 sợi dài 75cm
Mã phần lô PP2400208412
Giá từng phần lô 10,219,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,396
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tơ tằm thiên nhiên - cỡ 3/0 dài 75cm, kim tam giác dài 18mm
Mã phần lô PP2400208413
Giá từng phần lô 29,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tơ tằm thiên nhiên - cỡ 3/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm
Mã phần lô PP2400208414
Giá từng phần lô 18,244,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tơ tằm thiên nhiên - cỡ 3/0 không kim, 1 sợi dài 75cm
Mã phần lô PP2400208415
Giá từng phần lô 9,172,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,456
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tơ tằm thiên nhiên - cỡ 5/0 dài 75cm, kim tam giác dài 18mm
Mã phần lô PP2400208416
Giá từng phần lô 10,741,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Trustigut(C) (ChromicCatgut) 4/0, kim tròn 26mm
Mã phần lô PP2400208417
Giá từng phần lô 13,051,104
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,023
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Trustigut(ChromicCatgut) cỡ 1, kim tròn dài 40 mm
Mã phần lô PP2400208418
Giá từng phần lô 6,350,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,008
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 6/0, có kim
Mã phần lô PP2400208419
Giá từng phần lô 19,797,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,955
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan cực chậm đơn sợi Poly 4 hydroxybutyrate số 1, dài 90cm, 1 kim x HR40S phủ silicon 1/2C, Đóng gói 02 lớp DDP
Mã phần lô PP2400208420
Giá từng phần lô 155,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 2/0 75cm 24mm
Mã phần lô PP2400208421
Giá từng phần lô 42,184,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,696
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 6/0, dài 45cm - 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn DS 10mm - 12mm
Mã phần lô PP2400208422
Giá từng phần lô 50,737,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,754
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 0, dài 75cm, kim phủ silicone tròn 1/2C dài 30mm
Mã phần lô PP2400208423
Giá từng phần lô 15,129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cố định chóp xoay khớp vai sau phẫu thuật có gối đi kèm
Mã phần lô PP2400208424
Giá từng phần lô 14,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai áo cột sống các cỡ
Mã phần lô PP2400208425
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai cố định khớp vai (Desault)các cỡ
Mã phần lô PP2400208426
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai số 8 các cỡ (đai xương đòn)
Mã phần lô PP2400208427
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai thắt lưng các cỡ
Mã phần lô PP2400208428
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng tay các cỡ (trái, phải)
Mã phần lô PP2400208429
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chống xoay dài các cỡ
Mã phần lô PP2400208430
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chống xoay ngắn các cỡ
Mã phần lô PP2400208431
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ bàn tay các cỡ
Mã phần lô PP2400208432
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ cứng các cỡ
Mã phần lô PP2400208433
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cố định khớp gối
Mã phần lô PP2400208434
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ mềm các cỡ
Mã phần lô PP2400208435
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ tay các cỡ
Mã phần lô PP2400208436
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ngón tay cái các cỡ
Mã phần lô PP2400208437
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nhôm Iselin
Mã phần lô PP2400208438
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cáp cho điện cực kim dùng nhiều lần
Mã phần lô PP2400208439
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực đất loại dán
Mã phần lô PP2400208440
Giá từng phần lô 14,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực thanh
Mã phần lô PP2400208441
Giá từng phần lô 3,252,332
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,047
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel dẫn truyền 250ml
Mã phần lô PP2400208442
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel tẩy da dùng cho điện cơ, điện não
Mã phần lô PP2400208443
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gói điện cực bề mặt kèm dây cáp
Mã phần lô PP2400208444
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim điện cực điện cơ dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400208445
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim điện cực dùng nhiều lần, 25 mm - 40 mm - 50 mm
Mã phần lô PP2400208446
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng đựng hóa chất Sterrad 100S Cassettes
Mã phần lô PP2400208447
Giá từng phần lô 191,246,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,824,924
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chỉ thị hóa học màu đỏ
Mã phần lô PP2400208448
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt cho hấp ướt
Mã phần lô PP2400208449
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt độ, tiệt trùng hơi nước Comply Steam IndicatorTape (Beige), kích thước 18mm x 55m
Mã phần lô PP2400208450
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất thử độ tiệt trùng có chứa VSV (test sinh học)
Mã phần lô PP2400208451
Giá từng phần lô 44,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị hóa học cho máy EO
Mã phần lô PP2400208452
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị hoá học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước
Mã phần lô PP2400208453
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn
Mã phần lô PP2400208454
Giá từng phần lô 31,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị sinh học cho máy EO
Mã phần lô PP2400208455
Giá từng phần lô 46,462,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị sinh học PCD cho hấp EO dùng kiểm tra cho lòng ống nhỏ
Mã phần lô PP2400208456
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi vệ sinh dụng cụ nội soi cỡ 11mm, chiều dài 35 cm
Mã phần lô PP2400208457
Giá từng phần lô 2,589,996
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi vệ sinh dụng cụ nội soi cỡ 7mm, chiều dài 35 cm
Mã phần lô PP2400208458
Giá từng phần lô 2,282,004
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,641
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi vệ sinh hàm dụng cụ nội soi
Mã phần lô PP2400208459
Giá từng phần lô 1,141,002
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,821
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cổng dụng cụ nối 02 kênh
Mã phần lô PP2400208460
Giá từng phần lô 48,514,595
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,292
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu bôi trơn đặc biệt cho khóa nước
Mã phần lô PP2400208461
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu bôi trơn dụng cụ 50ml
Mã phần lô PP2400208462
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme dùng cho máy rửa
Mã phần lô PP2400208463
Giá từng phần lô 35,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in 2 lớp dùng cho máy in Sterrad 100S
Mã phần lô PP2400208464
Giá từng phần lô 3,270,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt dùng cho máy EO (79mmx30mm)
Mã phần lô PP2400208465
Giá từng phần lô 7,681,808
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,637
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gói thử lò hấp 1233LF
Mã phần lô PP2400208466
Giá từng phần lô 44,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp nhựa bảo quản dụng cụ nội soi 446x90x45 mm
Mã phần lô PP2400208467
Giá từng phần lô 36,047,158
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,944
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp nhựa bảo quản dụng cụ nội soi 530x250x145 mm
Mã phần lô PP2400208468
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp nhựa bảo quản dụng cụ nội soi 532x252x141 mm
Mã phần lô PP2400208469
Giá từng phần lô 35,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp giữ có định Optic
Mã phần lô PP2400208470
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay đựng dụng cụ 580 x 270 x 100mm
Mã phần lô PP2400208471
Giá từng phần lô 11,730,232
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,605
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lót khay đựng dụng cụ Sterrad 546 x 254mm
Mã phần lô PP2400208472
Giá từng phần lô 16,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng thử lò hấp
Mã phần lô PP2400208473
Giá từng phần lô 133,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mực in dùng cho máy Sterrad 100S
Mã phần lô PP2400208474
Giá từng phần lô 3,225,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,511
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chỉ thị sinh học dùng trong tiệt khuẩn Plasma
Mã phần lô PP2400208475
Giá từng phần lô 78,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,579,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chỉ thị sinh học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước
Mã phần lô PP2400208476
Giá từng phần lô 87,763,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chỉ thị sinh học kiểm tra tiệt khuẩn Plasma
Mã phần lô PP2400208477
Giá từng phần lô 124,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,496,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que giấy chỉ thị hoá học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước 1,5cm x 20cm
Mã phần lô PP2400208478
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử hóa học màu đỏ IndicatorStrip
Mã phần lô PP2400208479
Giá từng phần lô 10,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Steri-gasEO (Bình khí 100% EO)
Mã phần lô PP2400208480
Giá từng phần lô 326,937,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,538,752
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test kiểm soát gói đồ hấp 5,1cm x 1,9cm
Mã phần lô PP2400208481
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test kiểm soát tiệt trùng hơi nước
Mã phần lô PP2400208482
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh 24 phút bằng hơi nước
Mã phần lô PP2400208483
Giá từng phần lô 175,526,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test kiểm tra hóa học
Mã phần lô PP2400208484
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test vi sinh 1h - Hơi nước
Mã phần lô PP2400208485
Giá từng phần lô 157,973,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,159,468
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test vi sinh 4h - Hơi nước
Mã phần lô PP2400208486
Giá từng phần lô 73,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh kẹp giữ cố định Optic
Mã phần lô PP2400208487
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 100 x 200m
Mã phần lô PP2400208488
Giá từng phần lô 16,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 150 x 200m
Mã phần lô PP2400208489
Giá từng phần lô 51,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 200 x 200m
Mã phần lô PP2400208490
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 250 x 200m
Mã phần lô PP2400208491
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 50 x 200m
Mã phần lô PP2400208492
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 75 x 200m
Mã phần lô PP2400208493
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép phồng 350 x 100m
Mã phần lô PP2400208494
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép phồng 400 x 100m
Mã phần lô PP2400208495
Giá từng phần lô 189,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,788,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép Tyvek 100mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ
Mã phần lô PP2400208496
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép Tyvek 150mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ
Mã phần lô PP2400208497
Giá từng phần lô 24,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép Tyvek 200mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ
Mã phần lô PP2400208498
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép Tyvek 250mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ
Mã phần lô PP2400208499
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép Tyvek 350mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ
Mã phần lô PP2400208500
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép Tyvek 75mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ
Mã phần lô PP2400208501
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật cỡ nhỏ
Mã phần lô PP2400208502
Giá từng phần lô 171,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,422,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật cỡ 3/4
Mã phần lô PP2400208503
Giá từng phần lô 160,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay lưới đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật
Mã phần lô PP2400208504
Giá từng phần lô 112,702,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,254,056
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật cỡ 1/1
Mã phần lô PP2400208505
Giá từng phần lô 41,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc khuẩn Teflon dùng nhiều lần (>1000 lần) hình tròn
Mã phần lô PP2400208506
Giá từng phần lô 43,281,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc khuẩn dùng nhiều lần (>1000 lần) hình vuông
Mã phần lô PP2400208507
Giá từng phần lô 61,421,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,437
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp giác mạc mấu nhỏ
Mã phần lô PP2400208508
Giá từng phần lô 104,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,081,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây tưới hút phaco
Mã phần lô PP2400208509
Giá từng phần lô 40,887,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 817,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất nhầy thủy tinh thể mềm (HPMC 40.000 cps)
Mã phần lô PP2400208510
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao phẫu thuật 15 độ
Mã phần lô PP2400208511
Giá từng phần lô 19,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao phẫu thuật mắt 2.8mm đến 3.2mm
Mã phần lô PP2400208512
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu bọc silicon cho đầu tip phaco
Mã phần lô PP2400208513
Giá từng phần lô 28,393,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,876
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tip phaco vát 5 độ (dùng cho máy phaco pulsar)
Mã phần lô PP2400208514
Giá từng phần lô 77,231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,544,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tip rửa hút có bọc silicon
Mã phần lô PP2400208515
Giá từng phần lô 183,991,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,679,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo kết mạc
Mã phần lô PP2400208516
Giá từng phần lô 30,355,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp kim 10
Mã phần lô PP2400208517
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mực nhuộm bao
Mã phần lô PP2400208518
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vành mi
Mã phần lô PP2400208519
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp xé bao thủy tinh thể
Mã phần lô PP2400208520
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chóp bẻ nhân thủy tinh thể
Mã phần lô PP2400208521
Giá từng phần lô 155,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cán dao số 3
Mã phần lô PP2400208522
Giá từng phần lô 7,119,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể mềm đơn tiêu một mảnh
Mã phần lô PP2400208523
Giá từng phần lô 6,960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể mềm đơn tiêu một mảnh, nhuộm vàng
Mã phần lô PP2400208524
Giá từng phần lô 3,660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm (HEMA/MMA)
Mã phần lô PP2400208525
Giá từng phần lô 3,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước
Mã phần lô PP2400208526
Giá từng phần lô 3,495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu cự mềm, 1 mãnh, không ngậm nước
Mã phần lô PP2400208527
Giá từng phần lô 1,130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, kỵ nước, 2 càng
Mã phần lô PP2400208528
Giá từng phần lô 990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mở thận qua da
Mã phần lô PP2400208529
Giá từng phần lô 15,718,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nong lấy sỏi qua da
Mã phần lô PP2400208530
Giá từng phần lô 134,323,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,686,462
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây nong niệu đạo van Buren các cỡ
Mã phần lô PP2400208531
Giá từng phần lô 5,268,846
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,377
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường đầu thẳng có sọc 3Fr (Guidewire Zeba)
Mã phần lô PP2400208532
Giá từng phần lô 38,718,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường guide wire Nitinol đầu thẳng có sọc trắng đen size 0.035", dài 150cm
Mã phần lô PP2400208533
Giá từng phần lô 3,200,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,015
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường guide wire phủ Hydrophilic đầu thẳng size 0.035" dài 150cm
Mã phần lô PP2400208534
Giá từng phần lô 2,684,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông JJ đặt nong niệu quản 6Fr-7Fr-8Fr (Sonde Double J) có dây
Mã phần lô PP2400208535
Giá từng phần lô 258,022,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông niệu quản size 6,7Fr,70 cm
Mã phần lô PP2400208536
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rọ basket lấy sỏi niệu quản size 3Fr, 90cm
Mã phần lô PP2400208537
Giá từng phần lô 136,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,725,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rọ lấy sỏi loại bốn cánh, có cán cầm điều khiển đóng mở rọ
Mã phần lô PP2400208538
Giá từng phần lô 47,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rọ lấy sỏi Tipless size 1.9Fr, 120cm
Mã phần lô PP2400208539
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sợi truyền quang dùng trong tán sỏi
Mã phần lô PP2400208540
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng đạn dùng trong dụng cụ khâu cắt mạch máu nội soi 35mm, cán dài 32cm, gập góc 50 độ
Mã phần lô PP2400208541
Giá từng phần lô 351,565,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,031,306
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng đạn Endo GIA dùng cho dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng, công nghệ Tri-staple
Mã phần lô PP2400208542
Giá từng phần lô 656,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,128,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng đạn GIA dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ hở dài 60, 80mm, kim dập chuẩn DST
Mã phần lô PP2400208543
Giá từng phần lô 218,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,360,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng đạn khâu cắt nối nội soi các cỡ (30mm, 45mm, 60mm)
Mã phần lô PP2400208544
Giá từng phần lô 834,409,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,688,196
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng đạn khâu cắt nối thẳng mổ mở 80mm loại 3 hàng ghim
Mã phần lô PP2400208545
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao cắt cầm máu siêu âm nội soi và mổ hở dài 23cm
Mã phần lô PP2400208546
Giá từng phần lô 114,561,657
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,291,234
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao cắt cầm máu siêu âm nội soi và mổ hở dài 36cm
Mã phần lô PP2400208547
Giá từng phần lô 535,730,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,714,611
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao siêu âm HarmonicFocus+ dùng trong mổ mở dài 9cm
Mã phần lô PP2400208548
Giá từng phần lô 144,791,832
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,895,837
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây bơm khí CO2
Mã phần lô PP2400208549
Giá từng phần lô 5,485,672
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,714
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cáp dẫn sáng
Mã phần lô PP2400208550
Giá từng phần lô 20,608,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,174
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cáp quang học
Mã phần lô PP2400208551
Giá từng phần lô 93,028,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,565
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dao siêu âm mổ hở HPBLUE
Mã phần lô PP2400208552
Giá từng phần lô 410,033,424
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200,669
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dao siêu âm nội soi HP054
Mã phần lô PP2400208553
Giá từng phần lô 264,011,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,231
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây đốt cao tần đơn cực
Mã phần lô PP2400208554
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây đốt cao tần lưỡng cực đầu cắm hình bắp chuối, cỡ 4mm, dài 300cm
Mã phần lô PP2400208555
Giá từng phần lô 39,310,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,208
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực đốt đầu hình banh cỡ 24Fr
Mã phần lô PP2400208556
Giá từng phần lô 3,510,396
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,208
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ cắt trĩ tự động, các cỡ
Mã phần lô PP2400208557
Giá từng phần lô 147,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,941,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt mạch máu nội soi 35mm, cán dài 32cm, gập góc 50 độ
Mã phần lô PP2400208558
Giá từng phần lô 55,394,016
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,107,881
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi
Mã phần lô PP2400208559
Giá từng phần lô 89,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,797,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ hở GIA 60-80mm, kim dập chuẩn DST
Mã phần lô PP2400208560
Giá từng phần lô 29,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở các cỡ 60mm, 80mm
Mã phần lô PP2400208561
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 45mm, gập góc 45độ
Mã phần lô PP2400208562
Giá từng phần lô 68,621,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 60mm, gập góc 45độ
Mã phần lô PP2400208563
Giá từng phần lô 68,621,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu cắt trĩ tự động sử dụng trong kỷ thuật Longo, 32 kim Titanium- Hemorrhoid and Prolapse stapler, công nghệ DST
Mã phần lô PP2400208564
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu nối đa năng có chức năng gập góc 22-45 độ
Mã phần lô PP2400208565
Giá từng phần lô 59,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu nối mổ hở 60mm
Mã phần lô PP2400208566
Giá từng phần lô 27,415,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,304
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu nối ruột tự động các cỡ
Mã phần lô PP2400208567
Giá từng phần lô 186,512,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,730,258
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu nối ruột tự động và ghim khâu máy - EEA
Mã phần lô PP2400208568
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu nối tròn tự động các cỡ
Mã phần lô PP2400208569
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu tiêu hóa cho mổ hở 55mm, ghim 3D
Mã phần lô PP2400208570
Giá từng phần lô 15,107,541
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,151
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ khâu tiêu hóa cho mổ hở 75mm, ghim 3D
Mã phần lô PP2400208571
Giá từng phần lô 16,786,158
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,724
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ mở kim khâu da, tương thích cho ghim khâu da
Mã phần lô PP2400208572
Giá từng phần lô 5,635,728
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,715
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ phẫu tích đơn cực hình L
Mã phần lô PP2400208573
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ghim khâu da 35 ghim
Mã phần lô PP2400208574
Giá từng phần lô 23,667,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ghim khâu máy cho mổ hở 55mm, ghim 3D
Mã phần lô PP2400208575
Giá từng phần lô 80,570,448
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,611,409
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ghim khâu máy cho mổ hở 75mm, ghim 3D
Mã phần lô PP2400208576
Giá từng phần lô 194,718,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,894,368
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ghim khâu máy dài 40mm
Mã phần lô PP2400208577
Giá từng phần lô 280,294,928
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,605,899
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ghim khâu máy polymer dài 45mm
Mã phần lô PP2400208578
Giá từng phần lô 127,942,836
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,558,857
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ghim khâu máy polymer dài 60mm
Mã phần lô PP2400208579
Giá từng phần lô 333,763,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,675,279
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ghim khâu nối mổ hở 60mm
Mã phần lô PP2400208580
Giá từng phần lô 48,567,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 971,348
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp gắp sỏi 5.0 Fr
Mã phần lô PP2400208581
Giá từng phần lô 34,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp gắp sỏi niệu quản
Mã phần lô PP2400208582
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm mang clip mạch máu dùng cho mổ mở 20cm các cỡ
Mã phần lô PP2400208583
Giá từng phần lô 50,832,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,016,652
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm mang clip nội soi cỡ lớn
Mã phần lô PP2400208584
Giá từng phần lô 42,653,598
Bảo đảm dự thầu (VND) 853,072
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm mang clip nội soi cỡ trung bình - lớn
Mã phần lô PP2400208585
Giá từng phần lô 42,653,598
Bảo đảm dự thầu (VND) 853,072
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy cắt khâu nối tự động cong 60mm
Mã phần lô PP2400208586
Giá từng phần lô 48,746,944
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,939
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy cắt khâu nối tự động thẳng 60mm, gập góc 45 độ
Mã phần lô PP2400208587
Giá từng phần lô 169,003,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,380,076
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nắp đậy trocar cỡ 11mm
Mã phần lô PP2400208588
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nắp đậy trocar cỡ 6mm
Mã phần lô PP2400208589
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nòng trong xoay với đầu cách điện ceramic (Dùng trong cắt đốt u xơ tiền liệt tuyến )
Mã phần lô PP2400208590
Giá từng phần lô 51,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,028,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống bơm hút cỡ 5mm, dài 36cm
Mã phần lô PP2400208591
Giá từng phần lô 41,838,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 836,772
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống vỏ ngoài cách điện
Mã phần lô PP2400208592
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống vỏ ngoài clip mạch máu, cỡ 10mm, dài 33cm
Mã phần lô PP2400208593
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que đẩy chỉ (Knot tiers)
Mã phần lô PP2400208594
Giá từng phần lô 13,182,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ruột kéo Metzenbaum cong
Mã phần lô PP2400208595
Giá từng phần lô 36,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ruột kéo phẫu tích cong
Mã phần lô PP2400208596
Giá từng phần lô 37,580,108
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,603
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ruột kẹp clip
Mã phần lô PP2400208597
Giá từng phần lô 40,390,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,804
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ruột kẹp lưỡng cực
Mã phần lô PP2400208598
Giá từng phần lô 87,900,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,758,018
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ruột kẹp phẫu tích BABCOCK
Mã phần lô PP2400208599
Giá từng phần lô 37,580,108
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,603
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ruột kẹp phẫu tích Clamp (ruột kẹp ruột)
Mã phần lô PP2400208600
Giá từng phần lô 37,180,108
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,603
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ruột kẹp phẫu tích KELLY
Mã phần lô PP2400208601
Giá từng phần lô 37,180,108
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,603
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ruột kẹp phẫu tích nội soi
Mã phần lô PP2400208602
Giá từng phần lô 37,580,108
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,603
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay cầm kềm giữ clip mạch máu, cỡ 10mm
Mã phần lô PP2400208603
Giá từng phần lô 114,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay cầm kẹp phẫu tích lưỡng cực
Mã phần lô PP2400208604
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay cầm kim lọai có khóa
Mã phần lô PP2400208605
Giá từng phần lô 57,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay cầm kim lọai không khóa
Mã phần lô PP2400208606
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay cầm nhựa có khóa
Mã phần lô PP2400208607
Giá từng phần lô 47,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay cầm nhựa không khóa
Mã phần lô PP2400208608
Giá từng phần lô 63,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trocar kim loại 6mm, ruột trong với đầu nhọn
Mã phần lô PP2400208609
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trocar kim loại trơn cỡ 11 mm
Mã phần lô PP2400208610
Giá từng phần lô 74,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trocar kim loại trơn cỡ 11mm, ruột trong với đầu tù
Mã phần lô PP2400208611
Giá từng phần lô 51,517,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,353
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trocar nhựa cỡ 5mm - 11mm - 12mm
Mã phần lô PP2400208612
Giá từng phần lô 9,292,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van giảm khẩu kính
Mã phần lô PP2400208613
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van trocar đa năng cỡ 11mm
Mã phần lô PP2400208614
Giá từng phần lô 26,842,936
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,859
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van trocar đa năng cỡ 6mm
Mã phần lô PP2400208615
Giá từng phần lô 23,590,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vỏ ngoài, lớp ngoài kẹp phẫu tích lưỡng cực
Mã phần lô PP2400208616
Giá từng phần lô 6,170,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,417
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vỏ ngoài, lớp trong kẹp phẫu tích lưỡng cực
Mã phần lô PP2400208617
Giá từng phần lô 6,170,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,417
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vỏ nhựa trocar các kích cỡ
Mã phần lô PP2400208618
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mở thông dạ dày ra da 24Fr (dạng kéo)
Mã phần lô PP2400208619
Giá từng phần lô 44,397,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 887,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng kéo sỏi 3 kênh
Mã phần lô PP2400208620
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong cơ vòng Oddi
Mã phần lô PP2400208621
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng nong đường mật các cỡ có ngã guidewrie
Mã phần lô PP2400208622
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi rửa dài, vệ sinh ống soi
Mã phần lô PP2400208623
Giá từng phần lô 48,630,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,618
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay, loại đóng mở nhiều lần (10 cái/ hộp)
Mã phần lô PP2400208624
Giá từng phần lô 309,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao cắt cơ vòng 3 kênh, có đoạn cách điện, xoay được
Mã phần lô PP2400208625
Giá từng phần lô 32,523,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao cắt cơ vòng Oddi 3 kênh
Mã phần lô PP2400208626
Giá từng phần lô 40,597,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,958
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu thắt dãn tĩnh mạch thực quản (6 vòng thắt)
Mã phần lô PP2400208627
Giá từng phần lô 70,932,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,418,656
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2400208628
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường Guidewire, 0.035 inch, 460cm, SD nhiều lần
Mã phần lô PP2400208629
Giá từng phần lô 61,795,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,235,903
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ bơm bóng nong (đo áp lực)
Mã phần lô PP2400208630
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm gắp dị vật, kết hợp giữa răng chuột và ngàm cá sấu
Mã phần lô PP2400208631
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm sinh thiết đại tràng (dài 240cm, đường kính 2,2mm)
Mã phần lô PP2400208632
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiềm sinh thiết dạ dày không kim định vị dài 230cm
Mã phần lô PP2400208633
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích cầm máu 21G
Mã phần lô PP2400208634
Giá từng phần lô 123,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,478,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọng thắt cuống Polyp (Vòng thắt Polyp)
Mã phần lô PP2400208635
Giá từng phần lô 3,871,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,438
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngáng miệng nội soi có dây choàng
Mã phần lô PP2400208636
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thay thế mở dạ dày ra da lần 2
Mã phần lô PP2400208637
Giá từng phần lô 13,009,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rọ lấy sỏi 4 dây, xoay được sử dụng nhiều lần
Mã phần lô PP2400208638
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rọ lấy sỏi 4 dây, xoay được, sử dụng nhiều lần
Mã phần lô PP2400208639
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent kim loại đường mật
Mã phần lô PP2400208640
Giá từng phần lô 61,795,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,235,903
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Stent nhựa đường mật
Mã phần lô PP2400208641
Giá từng phần lô 130,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,601,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thòng lọng cắt Polyp đại tràng/dạ dày xoay được 25mm, sử dụng một lần
Mã phần lô PP2400208642
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xy lanh có đồng hồ đo áp lực bơm bóng nong cơ vòng, đường mật
Mã phần lô PP2400208643
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đặt stent nhựa đường mật (10Fr)
Mã phần lô PP2400208644
Giá từng phần lô 19,514,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,285
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bẫy nước (dây máy giúp thở)
Mã phần lô PP2400208645
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình làm ẩm người lớn dùng nhiều lần
Mã phần lô PP2400208646
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây máy gây mê silicone có bóng (sử dụng nhiều lần)
Mã phần lô PP2400208647
Giá từng phần lô 454,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,099,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng gây mê silicone 5 lít (Balon 5 lít)
Mã phần lô PP2400208648
Giá từng phần lô 40,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Adapter gắn dây thở hai nhánh tương thích máy thở di động Astral 150
Mã phần lô PP2400208649
Giá từng phần lô 12,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cảm biến lưu lượng tương thích máy thở di động Astral 150
Mã phần lô PP2400208650
Giá từng phần lô 32,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cảm biến Oxy tương thích máy thở di động Astral 150
Mã phần lô PP2400208651
Giá từng phần lô 37,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu kết nối oxy áp lực thấp tương thích máy thở di động Astral 150
Mã phần lô PP2400208652
Giá từng phần lô 4,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc bụi đầu vào tương thích máy thở di động Astral 150
Mã phần lô PP2400208653
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc cho cảm biến áp lực tương thích máy thở di động Astral 150
Mã phần lô PP2400208654
Giá từng phần lô 1,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây thở cho máy Oxylog (sử dụng nhiều lần)
Mã phần lô PP2400208655
Giá từng phần lô 32,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van thở ra máy oxylog
Mã phần lô PP2400208656
Giá từng phần lô 8,549,926
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xông khí dung máy giúp thở Draeger
Mã phần lô PP2400208657
Giá từng phần lô 62,579,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,251,597
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cảm biến đo dòng khí (Sensors)máy giúp thở Drager
Mã phần lô PP2400208658
Giá từng phần lô 8,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cảm biến lưu lượng (Flowsensor) máy gây mê
Mã phần lô PP2400208659
Giá từng phần lô 46,736,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 934,723
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cáp cảm biến Oxy
Mã phần lô PP2400208660
Giá từng phần lô 70,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cảm biến Oxy
Mã phần lô PP2400208661
Giá từng phần lô 50,256,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,139
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng van Peep
Mã phần lô PP2400208662
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cảm biến oxy tương thích máy giúp thở hãng Draeger
Mã phần lô PP2400208663
Giá từng phần lô 52,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,052,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van áp lực tương thích máy giúp thở hãng Draeger
Mã phần lô PP2400208664
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van thở ra tương thích máy giúp thở hãng Draeger
Mã phần lô PP2400208665
Giá từng phần lô 95,187,210
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,903,745
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ly chứa nước trong van thở tương thích máy giúp thở hãng Draeger
Mã phần lô PP2400208666
Giá từng phần lô 6,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng ngăn cho van thở ra tương thích máy giúp thở hãng Draeger
Mã phần lô PP2400208667
Giá từng phần lô 13,174,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,494
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cáp cảm biến khí thở tương thích máy giúp thở hãng Draeger Savina 300
Mã phần lô PP2400208668
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van thở ra tương thích máy giúp thở hãng Draeger Savina 300
Mã phần lô PP2400208669
Giá từng phần lô 123,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,466,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ lọc tinh tương thích với máy thở Evita
Mã phần lô PP2400208670
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pin sạc dự phòng tương thích với máy thở Evita
Mã phần lô PP2400208671
Giá từng phần lô 168,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,368,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc thô tương thích với máy thở Evita
Mã phần lô PP2400208672
Giá từng phần lô 1,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van thở ra tương thích với máy thở Evita
Mã phần lô PP2400208673
Giá từng phần lô 123,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,468,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ chuyển đổi khối giao tiếp mặt nạ
Mã phần lô PP2400208674
Giá từng phần lô 15,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kết nối trực tiếp mở khí quản
Mã phần lô PP2400208675
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit dây thở và bình làm ấm, ẩm
Mã phần lô PP2400208676
Giá từng phần lô 102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ Kit dây thở và bình làm ấm, ẩm có tích hợp phun khí dung Aerogen
Mã phần lô PP2400208677
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở Canula (gọng mũi) tương thích máy HFNC Airvo 2, dùng cho người lớn và trẻ em, kích cỡ S hoặc M hoặc L
Mã phần lô PP2400208678
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc không khí cho máy AIRVO2
Mã phần lô PP2400208679
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kít 5000 giờ bao gồm: Lọc cho mô đun khí oxy; Ống phun cho mô đun khí oxy; Lọc khuẩn cho cảm biến áp lực hít vô; Lọc bụi cho đầu khí vào
Mã phần lô PP2400208680
Giá từng phần lô 9,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ lọc khí ngõ vào tương thích máy thở Servo Air.
Mã phần lô PP2400208681
Giá từng phần lô 4,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cảm biến Oxy tương thích máy thở Servo Air.
Mã phần lô PP2400208682
Giá từng phần lô 23,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cáp cảm biến oxy tương thích máy thở Servo Air
Mã phần lô PP2400208683
Giá từng phần lô 6,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu dẫn khí cho mô đun khí tương thích máy thở Servo Air
Mã phần lô PP2400208684
Giá từng phần lô 4,778,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng van cassette thở ra
Mã phần lô PP2400208685
Giá từng phần lô 6,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm lọc bụi ngõ vào tương thích máy thở Servo Air
Mã phần lô PP2400208686
Giá từng phần lô 206,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van thở ra tương thích máy thở Servo Air
Mã phần lô PP2400208687
Giá từng phần lô 88,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,773,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ lọc khí thở ra dùng nhiều lần tương thích máy thở Bennett 840
Mã phần lô PP2400208688
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ lọc khí thở vào dùng nhiều lần tương thích máy thở Bennett 840
Mã phần lô PP2400208689
Giá từng phần lô 61,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ lọc khí thở ra dùng nhiều lần tương thích máy thở Bennett 980
Mã phần lô PP2400208690
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ lọc khí thở vào dùng nhiều lần tương thích máy thở Bennett 980
Mã phần lô PP2400208691
Giá từng phần lô 30,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cảm biến lưu lượng, dùng nhiều lần, chiều dài 188cm, cho Người lớn/trẻ em
Mã phần lô PP2400208692
Giá từng phần lô 146,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cảm biến lưu lượng, dùng 01 lần, chiều dài 188cm, cho Người lớn/trẻem
Mã phần lô PP2400208693
Giá từng phần lô 43,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cảm biến lưu lượng, dùng nhiều lần, chiều dài 188 cm, cho Người lớn/ trẻ em
Mã phần lô PP2400208694
Giá từng phần lô 730,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở 2 nhánh kèm bình làm ấm, dùng cho H900, Dùng 1 lần, chiều dài 188cm,dùng cho người lớn/trẻ em
Mã phần lô PP2400208695
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ thở CPAP/BPAP, dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400208696
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van thởra kèm màng van dùng nhiều lần tương thích máy thở HAM-G5
Mã phần lô PP2400208697
Giá từng phần lô 50,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van thở ra kèm màng van thởra, dùng nhiều lần tương thích máy thở HAM-C3
Mã phần lô PP2400208698
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van thở ra kèm màng dùng nhiều lần, HAM-G5
Mã phần lô PP2400208699
Giá từng phần lô 50,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cáp đo huyết áp không xâm lấn NIBP
Mã phần lô PP2400208700
Giá từng phần lô 9,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cáp đo huyết áp xâm lấn IBP
Mã phần lô PP2400208701
Giá từng phần lô 34,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cáp đo nồng độ oxy bão hòa trong máu
Mã phần lô PP2400208702
Giá từng phần lô 26,483,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,673
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cáp đo tín hiệu điện tim dạng búp sen, dạng que
Mã phần lô PP2400208703
Giá từng phần lô 3,316,803
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,337
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp chi đo điện tim
Mã phần lô PP2400208704
Giá từng phần lô 3,593,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,862
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phun khí dung công nghệ màng rung
Mã phần lô PP2400208705
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu phun khí dung SOLO
Mã phần lô PP2400208706
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ lọc khí tương thích máy hấp tiệt trùng 2 cửa
Mã phần lô PP2400208707
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm xả dùng cho máy rửa khử khuẩn
Mã phần lô PP2400208708
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Công tắc điện từ tương thích máy hấp tiệt trùng 2 cửa
Mã phần lô PP2400208709
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây của bơm hóa chất máy rửa khử khuẩn
Mã phần lô PP2400208710
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện trở tương thích máy hấp tiệt trùng 2 cửa
Mã phần lô PP2400208711
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gioăng cửa máy rửa khử khuẩn
Mã phần lô PP2400208712
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gioăng cửa sử dụng cho máy hấp tiệt trùng 2 cửa
Mã phần lô PP2400208713
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Valve piston điều khiển hơi vào buồng hấp tương thích máy hấp tiệt trùng 2 cửa
Mã phần lô PP2400208714
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng đệm điện cực nồi hơi tương thích máy hấp tiệt trùng 2 cửa
Mã phần lô PP2400208715
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng đệm điện trở nồi hơi tương thích máy hấp tiệt trùng 2 cửa
Mã phần lô PP2400208716
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn xenon 300W
Mã phần lô PP2400208717
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ tiêm chích FAV (dùng trong lọc thận)
Mã phần lô PP2400208718
Giá từng phần lô 204,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter đường hầm 14.5Fr
Mã phần lô PP2400208719
Giá từng phần lô 297,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,947,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu nối bảo hộ
Mã phần lô PP2400208720
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn máu chạy thận nhân tạo (AVI)
Mã phần lô PP2400208721
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn chạy thận nhân tạo 12-14Fr (Kim AVF)
Mã phần lô PP2400208722
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc Polyamide (dùng trong lọc thận)
Mã phần lô PP2400208723
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận nhân tạo HighFlux
Mã phần lô PP2400208724
Giá từng phần lô 3,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Airway số 2
Mã phần lô PP2400208725
Giá từng phần lô 19,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Áo phẫu thuật 3 lớp chống thấm L
Mã phần lô PP2400208726
Giá từng phần lô 117,086,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,341,728
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Áo phẫu thuật 3 lớp chống thấm M
Mã phần lô PP2400208727
Giá từng phần lô 6,504,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,096
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ba ngã (three way) không dây
Mã phần lô PP2400208728
Giá từng phần lô 14,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó 10cm x 2,7m
Mã phần lô PP2400208729
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó 15cm x 2,7m
Mã phần lô PP2400208730
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó 7,5cm x 2,7m
Mã phần lô PP2400208731
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao cần camera nội soi
Mã phần lô PP2400208732
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao đo áp lực C-Fusor 500ml, có áp kế tới 700mmHg
Mã phần lô PP2400208733
Giá từng phần lô 18,961,345
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,227
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao đo máu sau khi sinh
Mã phần lô PP2400208734
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao giày y tế
Mã phần lô PP2400208735
Giá từng phần lô 7,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao huyết áp monitor kèm đầu nối
Mã phần lô PP2400208736
Giá từng phần lô 18,446,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,928
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình tạo ẩm oxy
Mã phần lô PP2400208737
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình thu thập máu dung tích 3000ml tương thích với máy Cell Saver Elite
Mã phần lô PP2400208738
Giá từng phần lô 91,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ catheter 2 nhánh 12Fr dài 16cm-22cm (dùng trong lọc thận)
Mã phần lô PP2400208739
Giá từng phần lô 1,192,516,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,850,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ catheter 3 nhánh 12Fr dài 16cm-22cm (dùng trong lọc thận)
Mã phần lô PP2400208740
Giá từng phần lô 29,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ chèn dưới da
Mã phần lô PP2400208741
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây kết nối máy hút tích hợp
Mã phần lô PP2400208742
Giá từng phần lô 29,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây máy gây mê (sử dụng 1 lần)
Mã phần lô PP2400208743
Giá từng phần lô 38,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây máy gây mê Jacson Rees
Mã phần lô PP2400208744
Giá từng phần lô 2,992,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây máy giúp thở (sử dụng 1 lần)
Mã phần lô PP2400208745
Giá từng phần lô 36,719,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,384
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đo áp lực động mạch xâm lấn 1 đường
Mã phần lô PP2400208746
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn hai đường
Mã phần lô PP2400208747
Giá từng phần lô 143,104,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,862,088
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đo và đựng nước tiểu theo từng ml, có màng lọc khuẩn, điểm lấy mẫu nước tiểu không kim, 2 van 1 chiều
Mã phần lô PP2400208748
Giá từng phần lô 542,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,840,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hút và pha nước chống đông
Mã phần lô PP2400208749
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát
Mã phần lô PP2400208750
Giá từng phần lô 596,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,928,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn nội soi khớp gối B
Mã phần lô PP2400208751
Giá từng phần lô 10,815,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn nội soi khớp vai
Mã phần lô PP2400208752
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn phẫu thuật lấy thai
Mã phần lô PP2400208753
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn phẫu thuật sọ C
Mã phần lô PP2400208754
Giá từng phần lô 31,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn sanh mổ
Mã phần lô PP2400208755
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn sanh thường có túi và bao phủ chi
Mã phần lô PP2400208756
Giá từng phần lô 130,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,601,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn tổng quát SMS C
Mã phần lô PP2400208757
Giá từng phần lô 33,824,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,496
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mở khí quản cấp cứu qua da
Mã phần lô PP2400208758
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mở khí quản cấp cứu qua da , các số
Mã phần lô PP2400208759
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phết tế bào tầm soát ung thư cổ tử cung
Mã phần lô PP2400208760
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phổi nhân tạo dùng trong hồi sức cấp cứu
Mã phần lô PP2400208761
Giá từng phần lô 1,280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ sản phẩm đón bé chào đời tiệt trùng
Mã phần lô PP2400208762
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xử lý truyền máu hoàn hồi dung tích 125ml tương thích với máy Cell Saver Elite
Mã phần lô PP2400208763
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xử lý truyền máu hoàn hồi dung tích 225ml tương thích với máy Cell Saver Elite
Mã phần lô PP2400208764
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10cc - kỉm 23G x 1 inch
Mã phần lô PP2400208765
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 3cc - kim 23 x 1 inch
Mã phần lô PP2400208766
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 5cc - kim 23G x 1 inch
Mã phần lô PP2400208767
Giá từng phần lô 124,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,488,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10cc (luer lock)
Mã phần lô PP2400208768
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1cc - kim 26 1/2
Mã phần lô PP2400208769
Giá từng phần lô 304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1cc/U-100/kim
Mã phần lô PP2400208770
Giá từng phần lô 289,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,796,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 20cc - kỉm 23G x 1 inch
Mã phần lô PP2400208771
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 3cc (luer lock)
Mã phần lô PP2400208772
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 3cc tráng heparin
Mã phần lô PP2400208773
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50cc (đầu lớn, đầu nhỏ)
Mã phần lô PP2400208774
Giá từng phần lô 43,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm điện 50cc (đầu có khóa vặn dùng cho máy bơm tiêm điện)
Mã phần lô PP2400208775
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóp bóng giúp thở lớn (Ampu)
Mã phần lô PP2400208776
Giá từng phần lô 86,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,734,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canuyn động mạch ECMO
Mã phần lô PP2400208777
Giá từng phần lô 237,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,749,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canuyn tĩnh mạch ECMO
Mã phần lô PP2400208778
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cáp nối bộ đo áp lực động mạch xâm lấn
Mã phần lô PP2400208779
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter theo dõi huyết áp động mạch đùi, thép không rỉ, kích cỡ 20G-22G, dilator bằng nhựa, không bị gập, 80mm
Mã phần lô PP2400208780
Giá từng phần lô 219,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,380,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây chọc (trocar) phổi 24 - 28 Fr
Mã phần lô PP2400208781
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây đặt nội khí quản các cỡ
Mã phần lô PP2400208782
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây đặt nội khí quản khó Bougie 15Fr x 700mm
Mã phần lô PP2400208783
Giá từng phần lô 1,300,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,019
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip cầm máu tự khóa Polyme
Mã phần lô PP2400208784
Giá từng phần lô 92,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,858,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Co nối máy giúp thở (CatheterMount đầu xoay)
Mã phần lô PP2400208785
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Co nối máy giúp thở (Cathetermount)
Mã phần lô PP2400208786
Giá từng phần lô 35,622,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,448
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao cắt vi phẫu
Mã phần lô PP2400208787
Giá từng phần lô 169,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,386,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ mắt, thẩm mỹ số 11 - 15 - 20 - 23 ( thép )
Mã phần lô PP2400208788
Giá từng phần lô 96,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao số 15
Mã phần lô PP2400208789
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cưa sọ não
Mã phần lô PP2400208790
Giá từng phần lô 5,110,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,218
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút dịch phẫu thuật 8mm x 2.0m
Mã phần lô PP2400208791
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm 140cm
Mã phần lô PP2400208792
Giá từng phần lô 49,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nuôi ăn
Mã phần lô PP2400208793
Giá từng phần lô 20,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây oxy 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2400208794
Giá từng phần lô 86,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2400208795
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400208796
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực dán
Mã phần lô PP2400208797
Giá từng phần lô 54,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đồng hồ đo áp lực bóng chèn (100/568/000)
Mã phần lô PP2400208798
Giá từng phần lô 32,523,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đồng hồ oxy
Mã phần lô PP2400208799
Giá từng phần lô 30,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn
Mã phần lô PP2400208800
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ cố định nội khí quản không chống cắn
Mã phần lô PP2400208801
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng khám ngắn cỡ 6 - 7 - 7,5 - 8 (cỡ vừa - nhỏ)
Mã phần lô PP2400208802
Giá từng phần lô 1,165,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,304,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay tiệt trùng cỡ 7-7,5 (VN)
Mã phần lô PP2400208803
Giá từng phần lô 376,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,538,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay tiệt trùng số 6,5-7-8 (ngoại)
Mã phần lô PP2400208804
Giá từng phần lô 520,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,408,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Garo vải
Mã phần lô PP2400208805
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi đo điện tim 250ml
Mã phần lô PP2400208806
Giá từng phần lô 4,065,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi trơn 82g
Mã phần lô PP2400208807
Giá từng phần lô 62,228,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,244,572
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần 63 x 100 x 300
Mã phần lô PP2400208808
Giá từng phần lô 8,697,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,958
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần 63x30
Mã phần lô PP2400208809
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần 80x20
Mã phần lô PP2400208810
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy đo điện tim 1 cần 50x30
Mã phần lô PP2400208811
Giá từng phần lô 3,010,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,215
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in monitor sản khoa
Mã phần lô PP2400208812
Giá từng phần lô 5,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in siêu âm trắng đen 110mm x 20m
Mã phần lô PP2400208813
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy máy sốc tim 50 x 100 x 300
Mã phần lô PP2400208814
Giá từng phần lô 545,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,904
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hút đàm kín ComforSoft sử dụng 72h, 2 cổng (cổng dẫn, cổng MDI), các cỡ 6-16CH có ống nối catheter mount đi kèm
Mã phần lô PP2400208815
Giá từng phần lô 104,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,097,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp kế
Mã phần lô PP2400208816
Giá từng phần lô 21,075,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,509
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo dán mô
Mã phần lô PP2400208817
Giá từng phần lô 85,081,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp rún
Mã phần lô PP2400208818
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khăn giấy sản 60 x 80cm
Mã phần lô PP2400208819
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang giấy 3 lớp không tiệt trùng
Mã phần lô PP2400208820
Giá từng phần lô 98,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,975,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang giấy 3 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2400208821
Giá từng phần lô 32,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa ba ngã có dây 25cm
Mã phần lô PP2400208822
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khuôn đúc bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400208823
Giá từng phần lô 59,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,196,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2400208824
Giá từng phần lô 9,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu các số các cỡ
Mã phần lô PP2400208825
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò tủy sống (18G-20G-22G-25G-27G)x3 1/2 in
Mã phần lô PP2400208826
Giá từng phần lô 39,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 797,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim đốt u bằng sóng microwave
Mã phần lô PP2400208827
Giá từng phần lô 433,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê tủy sống các cỡ
Mã phần lô PP2400208828
Giá từng phần lô 39,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 797,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy máu thử đường huyết an toàn
Mã phần lô PP2400208829
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn dài CVP 2 nòng (luồn tĩnh mạch trung tâm có dây - phương pháp Seldinger)
Mã phần lô PP2400208830
Giá từng phần lô 539,894,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,797,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn dòng truyền lớn, nhanh - Catheter 16G/1 = 70x160mm - tốc độ truyền 128ml/phút
Mã phần lô PP2400208831
Giá từng phần lô 52,851,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn ngắn an toàn (18G-20G-22G) x1 in (luồn tĩnh mạch, có cửa chích thuốc, có đầu bảo vệ)
Mã phần lô PP2400208832
Giá từng phần lô 793,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,876,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn ngắn an toàn 24G x1 in (luồn tĩnh mạch, có cửa chích thuốc, có đầu bảo vệ)
Mã phần lô PP2400208833
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch các số
Mã phần lô PP2400208834
Giá từng phần lô 10,294,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,884
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha số 27G
Mã phần lô PP2400208835
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nhựa số 18G -> 26G x 1 1/2 in
Mã phần lô PP2400208836
Giá từng phần lô 100,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim quang
Mã phần lô PP2400208837
Giá từng phần lô 308,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ lấy đàm có dây hút 20ml
Mã phần lô PP2400208838
Giá từng phần lô 18,322,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc khuẩn 1 chức năng có cổng đo CO2
Mã phần lô PP2400208839
Giá từng phần lô 38,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc khuẩn 3 chức năng, 29gr
Mã phần lô PP2400208840
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao bào da
Mã phần lô PP2400208841
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi tông đơ
Mã phần lô PP2400208842
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mãnh ghép Polypropylene 10x15cm
Mã phần lô PP2400208843
Giá từng phần lô 191,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,834,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mãnh ghép Polypropylene 15x15cm
Mã phần lô PP2400208844
Giá từng phần lô 161,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,228,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thanh quản 2 nòng silicon, dùng nhiều lần các số.
Mã phần lô PP2400208845
Giá từng phần lô 13,629,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thở không xâm lấn
Mã phần lô PP2400208846
Giá từng phần lô 222,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,452,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thở không xâm lấn mũi miệng
Mã phần lô PP2400208847
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ (Mask) có dây xông khí dung
Mã phần lô PP2400208848
Giá từng phần lô 47,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ (Mask) thở oxy có túi chứa oxy
Mã phần lô PP2400208849
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ gây mê các cỡ
Mã phần lô PP2400208850
Giá từng phần lô 15,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mỏ vịt nhựa tiệt trùng
Mã phần lô PP2400208851
Giá từng phần lô 16,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũ phẫu thuật dùng trong phẫu thuật
Mã phần lô PP2400208852
Giá từng phần lô 37,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nắp đậy kim luồn
Mã phần lô PP2400208853
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội khí quản đường mũi số 6 đến 8
Mã phần lô PP2400208854
Giá từng phần lô 3,686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội khí quản số 3,0 đến 8,5
Mã phần lô PP2400208855
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội khí quản thân phủ silicon, có lò xo tăng cường, có bóng cócác số.
Mã phần lô PP2400208856
Giá từng phần lô 13,009,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống cai chử T
Mã phần lô PP2400208857
Giá từng phần lô 70,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,401,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản có hoặc không bóng chèn các số
Mã phần lô PP2400208858
Giá từng phần lô 26,019,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống mở khí quản nhựa mềm 1 nòng có bóng các cỡ 5-9
Mã phần lô PP2400208859
Giá từng phần lô 12,579,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe Huyết áp kế
Mã phần lô PP2400208860
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày có nắp, có đường cản quang các số
Mã phần lô PP2400208861
Giá từng phần lô 23,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dẫn lưu mật (Sonde kehr chữ T)
Mã phần lô PP2400208862
Giá từng phần lô 4,119,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,392
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ống thông dẫn lưu thận, dạ dày (Sonde Pezzer)
Mã phần lô PP2400208863
Giá từng phần lô 1,886,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,728
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông Fogarty các số
Mã phần lô PP2400208864
Giá từng phần lô 8,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông hút đàm kiểm soát số 6 đến 14Fr
Mã phần lô PP2400208865
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông phổi 28 - 32 Fr (Sonde phổi 28 Fr)
Mã phần lô PP2400208866
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu có bóng 3 nhánh số 12FR đến 26FR (sonde foley)
Mã phần lô PP2400208867
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc huyết tương kèm dây dẫn máu
Mã phần lô PP2400208868
Giá từng phần lô 1,428,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu liên tục kèm dây máu
Mã phần lô PP2400208869
Giá từng phần lô 2,190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu loại 1,5 m2, sợi l5 có Heparin kèm dây dẫn tương thích máy Primaflex
Mã phần lô PP2400208870
Giá từng phần lô 6,840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết an toàn
Mã phần lô PP2400208871
Giá từng phần lô 811,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,228,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp xương 2,5 gram
Mã phần lô PP2400208872
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde foley 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2400208873
Giá từng phần lô 80,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm điện cực trung tính có vòng đẳng thế Twinsafedùng 1 lần
Mã phần lô PP2400208874
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm điện cực trung tính dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400208875
Giá từng phần lô 9,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tạp dề nylon 0.8 - 1.2m
Mã phần lô PP2400208876
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông nội phế quản trái 2 nòng 28 đến 37Fr (Sonde karlen)
Mã phần lô PP2400208877
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi chứa dịch (lọc máu)
Mã phần lô PP2400208878
Giá từng phần lô 7,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu có dây treo
Mã phần lô PP2400208879
Giá từng phần lô 86,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,726,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hậu môn nhân tạo loại xả
Mã phần lô PP2400208880
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi làm ấm máu gồm 1 túi, 2 bộ ống dây và các đầu nối luer
Mã phần lô PP2400208881
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cầm máu 10 x 20cm
Mã phần lô PP2400208882
Giá từng phần lô 254,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,088,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cầm máu 7 x 5 x 1cm
Mã phần lô PP2400208883
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cầm máu mũi 80x15x20mm
Mã phần lô PP2400208884
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cầm máu bằng Gelatin 8x3cm
Mã phần lô PP2400208885
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vôi soda (gây mê)
Mã phần lô PP2400208886
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng đeo tay bệnh nhân
Mã phần lô PP2400208887
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu cone vàng
Mã phần lô PP2400208888
Giá từng phần lô 4,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu cone xanh
Mã phần lô PP2400208889
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam nhám
Mã phần lô PP2400208890
Giá từng phần lô 7,227,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhỏ PS/PP có nắp 5ml
Mã phần lô PP2400208891
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhỏ PS/PP không nắp 5ml
Mã phần lô PP2400208892
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube Citrace 5ml
Mã phần lô PP2400208893
Giá từng phần lô 22,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube đựng huyết thanh 1,5ml
Mã phần lô PP2400208894
Giá từng phần lô 2,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube EDTA nắp cao su 5ml
Mã phần lô PP2400208895
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube Heparin 5ml
Mã phần lô PP2400208896
Giá từng phần lô 93,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,864,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube nhựa lấy máu 5ml
Mã phần lô PP2400208897
Giá từng phần lô 10,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube Serumplast 5ml
Mã phần lô PP2400208898
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tube Chimigly2ml
Mã phần lô PP2400208899
Giá từng phần lô 26,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng nước tiểu bệnh phẩm 40ml, có nắp
Mã phần lô PP2400208900
Giá từng phần lô 11,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400208901
Giá từng phần lô 51,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipette các cỡ
Mã phần lô PP2400208902
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Áo chắn tia X dạng 1 mảnh
Mã phần lô PP2400208903
Giá từng phần lô 113,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,271,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm cản quang 190 ml
Mã phần lô PP2400208904
Giá từng phần lô 281,873,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,637,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm cản quang
Mã phần lô PP2400208905
Giá từng phần lô 32,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống bơm cản quang 100ml (dùng cho máy bơm Nemoto)
Mã phần lô PP2400208906
Giá từng phần lô 69,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim chụp X quang KTS 25*30cm
Mã phần lô PP2400208907
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-quang khô laser DI-HL 35x43 cm (14x17 inch) dùng cho máy in Drypix Smart (Drypix 6000)
Mã phần lô PP2400208908
Giá từng phần lô 1,432,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,652,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim Xquang số hóa 20x25cm
Mã phần lô PP2400208909
Giá từng phần lô 990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim Xquang số hóa 26x36cm
Mã phần lô PP2400208910
Giá từng phần lô 873,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,472,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí CO2 y tế (dạng khí)
Mã phần lô PP2400208911
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Nitơ y tế (dạng khí) chai/6m3
Mã phần lô PP2400208912
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Oxy y tế (dạng khí) chai/3m3
Mã phần lô PP2400208913
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Oxy y tế (dạng khí) chai/6m3
Mã phần lô PP2400208914
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Oxy y tế (dạng lỏng)
Mã phần lô PP2400208915
Giá từng phần lô 2,531,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,622,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đèn đặt nội khí quản ánh sáng lạnh (Bộ 3 lưỡi)
Mã phần lô PP2400208916
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đèn đặt nội khí quản có camera
Mã phần lô PP2400208917
Giá từng phần lô 425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->