Gói thầu: Mua sắm Vật tư y tế tiêu hao – Y dụng cụ năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400321095-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/09/2024 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Trưng Vương | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Trưng Vương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm Vật tư y tế tiêu hao – Y dụng cụ năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400147846 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 10, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 102,735,886,911 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400208266 - Băng cuộn VN 0,09m x 3m | 13,860,000 | 277,200 |
| 2 | PP2400208267 - Băng dán Alginate Calci 10cm x 10cm | 1,626,200 | 32,524 |
| 3 | PP2400208268 - Băng dán vết thương có gạc 250mm x 90mm | 2,524,500 | 50,490 |
| 4 | PP2400208269 - Băng dính cuộn Urgoderm 10cm x 10m | 53,690,000 | 1,073,800 |
| 5 | PP2400208270 - Băng dính dạng vải không dệt, 10 cm x 10m | 42,952,000 | 859,040 |
| 6 | PP2400208271 - Băng dùng trong phẫu thuật, phủ iodophor,kháng khuẩn,35x 35 cm | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 7 | PP2400208272 - Băng gạc dạ dày 8 x 17cm | 7,600,000 | 152,000 |
| 8 | PP2400208273 - Băng gạc ruột thừa 8 x 12cm | 88,200,000 | 1,764,000 |
| 9 | PP2400208274 - Băng gạc vết thương 6 x 7cm | 43,680,000 | 873,600 |
| 10 | PP2400208275 - Băng gạc vô trùng 4,5 x 30 cm, màng film phủ ngoài 9 x 25cm | 29,000,000 | 580,000 |
| 11 | PP2400208276 - Băng gạc vô trùng không thấm nước 53x80 mm | 26,400,000 | 528,000 |
| 12 | PP2400208277 - Băng keo cá nhân | 46,200,000 | 924,000 |
| 13 | PP2400208278 - Băng keo cố định kim luồn 6cm x 7cm | 150,700,000 | 3,014,000 |
| 14 | PP2400208279 - Băng keo lụa kích thước 2,5 x 5m - Urgosyval 2.5cm x 5m (không hộp) | 262,500,000 | 5,250,000 |
| 15 | PP2400208280 - Băng keo Optiskin 100x70 | 31,280,000 | 625,600 |
| 16 | PP2400208281 - Băng thun 2 móc 0,075m x 3m | 35,700,000 | 714,000 |
| 17 | PP2400208282 - Băng thun 3 móc - 10cm x 4,5m | 67,200,000 | 1,344,000 |
| 18 | PP2400208283 - Băng thun 3 móc 0,1m x 3m (4 inch) | 6,300,000 | 126,000 |
| 19 | PP2400208284 - Băng thun 3 móc 10cm x 5,5m | 650,500 | 13,010 |
| 20 | PP2400208285 - Băng thun cotton có keo 10cm x 4,5m | 68,200,000 | 1,364,000 |
| 21 | PP2400208286 - Băng thun cotton có keo 6cm x 4.5m | 2,688,000 | 53,760 |
| 22 | PP2400208287 - Băng thun cotton có keo 8cm x 4.5m | 72,800,000 | 1,456,000 |
| 23 | PP2400208288 - Băng vô trùng trong suốt, 10x12cm | 6,000,000 | 120,000 |
| 24 | PP2400208289 - Bông không thấm nước | 5,775,000 | 115,500 |
| 25 | PP2400208290 - Gạc 10cm x 10cm (9 lớp) | 690,900,000 | 13,818,000 |
| 26 | PP2400208291 - Gạc 10cm x 10cm (9 lớp) cản quang, tiệt trùng | 236,250,000 | 4,725,000 |
| 27 | PP2400208292 - Gạc 10cm x 10cm (9 lớp) tiệt trùng | 154,350,000 | 3,087,000 |
| 28 | PP2400208293 - Gạc 7,5cm x 7,5cm (8 lớp) | 132,300,000 | 2,646,000 |
| 29 | PP2400208294 - Gạc 7,5cm x 7,5cm (8 lớp) cản quang, tiệt trùng | 48,300,000 | 966,000 |
| 30 | PP2400208295 - Gạc cầu + bông có dây phi 40 | 14,616,000 | 292,320 |
| 31 | PP2400208296 - Gạc dẫn lưu 0,75cm x 200cm x 4 lớp (Meche tai) | 1,071,000 | 21,420 |
| 32 | PP2400208297 - Gạc dẫn lưu 2cm x 30cm (6 lớp) (Meche nội soi 2cm x 30cm x (6 lớp)) | 6,896,000 | 137,920 |
| 33 | PP2400208298 - Gạc ép sọ não cản quang 1cm x 8cm 4 lớp, tiệt trùng | 8,940,000 | 178,800 |
| 34 | PP2400208299 - Gạc ép sọ não cản quang 2cm x 8cm 4 lớp tiệt trùng | 4,470,000 | 89,400 |
| 35 | PP2400208300 - Gạc lưới Lipido - colloid 15cm x 20cm | 154,000,000 | 3,080,000 |
| 36 | PP2400208301 - Gạc lưới Lipido - Colloid, lưới polyester,có ion bạc, kích cỡ 15cm x 20cm | 54,206,500 | 1,084,130 |
| 37 | PP2400208302 - Gạc lưới Lipido - Colloid, lưới Polyester, có ion bạc, size 10cm x 12cm | 28,394,000 | 567,880 |
| 38 | PP2400208303 - Gạc lưới Lipido - Colloid, lưới Polyester, size 10cm x 10cm | 68,400,000 | 1,368,000 |
| 39 | PP2400208304 - Gạc mét khổ 0,8m | 38,850,000 | 777,000 |
| 40 | PP2400208305 - Gạc phẫu thuật 30cm x 30cm (6 lớp) | 105,570,000 | 2,111,400 |
| 41 | PP2400208306 - Gạc phẫu thuật 30cm x 30cm (6 lớp) cản quang, tiệt trùng | 78,160,000 | 1,563,200 |
| 42 | PP2400208307 - Gạc phẫu thuật 30cm x 30cm (6 lớp) tiệt trùng | 46,200,000 | 924,000 |
| 43 | PP2400208308 - Gạc tẩm cồn | 39,600,000 | 792,000 |
| 44 | PP2400208309 - Gạc thấm hút và loại bỏ mảnh hoại tử có ion bạc, kích cỡ 10cm x 10cm | 12,000,000 | 240,000 |
| 45 | PP2400208310 - Gạc thấm hút và loại bỏ mảnh hoại tử có ion bạc, kích cỡ 15cm x 20cm | 20,900,000 | 418,000 |
| 46 | PP2400208311 - Gạc xốp Lipido - Colloid + Polyurethan, siêu thấm hút có viền Silicon, kích cỡ 10cm x 25cm | 28,000,000 | 560,000 |
| 47 | PP2400208312 - Gạc xốp Lipido - Colloid + Polyurethan, siêu thấm hút có viền Silicon, kích cỡ 13cm x 13cm | 10,221,800 | 204,436 |
| 48 | PP2400208313 - Gạc xốp Lipido - Colloid + Polyurethan, siêu thấm hút có viền Silicon, kích cỡ 15cm x 20cm | 35,000,000 | 700,000 |
| 49 | PP2400208314 - Gạc xốp Lipido - Colloid + Polyurethan, siêu thấm hút có viền Silicon, kích cỡ 8cm x 15cm | 9,400,000 | 188,000 |
| 50 | PP2400208315 - Gạc xốp Lipido - Colloid + Polyurethan, siêu thấm hút có viền Silicon, kích cỡ 8cm x 8cm | 5,678,800 | 113,576 |
| 51 | PP2400208316 - Gạc y tế bằng vải không dệt 7,5cm x 7,5cm (6 lớp) | 49,440,000 | 988,800 |
| 52 | PP2400208317 - Gòn thuốc | 8,400,000 | 168,000 |
| 53 | PP2400208318 - Gòn viên | 249,900,000 | 4,998,000 |
| 54 | PP2400208319 - Miếng dán phẫu thuật kháng khuẩn 55cm x 45cm | 88,000,000 | 1,760,000 |
| 55 | PP2400208320 - Miếng dán phẫu thuật kháng khuẩn cỡ 60cm x 45cm | 54,993,750 | 1,099,875 |
| 56 | PP2400208321 - Que quấn gòn | 46,200,000 | 924,000 |
| 57 | PP2400208322 - Băng dán vết thương hydrocolloid 5cm x 20cm | 20,908,000 | 418,160 |
| 58 | PP2400208323 - Băng gạc hydrocolloid, dày 0,3mm, 10cm x 10cm | 9,200,000 | 184,000 |
| 59 | PP2400208324 - Băng gạc hydrocolloid, màng film phủ ngoài 10cm x 10cm | 36,800,000 | 736,000 |
| 60 | PP2400208325 - Băng gạc thấm hút dạng bọt cỡ 10cm x 10cm | 31,625,000 | 632,500 |
| 61 | PP2400208326 - Băng gạc thấm hút dạng bọt cỡ 20cm x 20cm | 59,000,000 | 1,180,000 |
| 62 | PP2400208327 - Bình chứa dịch hút áp lực âm sử dụng cho máy V.a.C | 325,000,000 | 6,500,000 |
| 63 | PP2400208328 - Bộ dây dẫn bơm tưới rửa hút áp lực âm sử dụng cho máy V.A.C | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 64 | PP2400208329 - Bộ xốp hút áp lực âm cỡ lớn | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 65 | PP2400208330 - Bộ xốp hút áp lực âm cỡ nhỏ kích thước 10 x 7,5 x 3,2 cm | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 66 | PP2400208331 - Bộ xốp hút áp lực âm cỡ trung | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 67 | PP2400208332 - Bộ xốp tưới rửa cỡ lớn | 650,000,000 | 13,000,000 |
| 68 | PP2400208333 - Bộ xốp tưới rửa cỡ nhỏ | 350,000,000 | 7,000,000 |
| 69 | PP2400208334 - Bộ xốp tưới rửa cỡ trung | 400,000,000 | 8,000,000 |
| 70 | PP2400208335 - Dung dịch làm sạch và làm mềm vết thương, loại bỏ ngăn ngừa màng Biofilm (I), dung tích 350ml | 365,000,000 | 7,300,000 |
| 71 | PP2400208336 - Dung dịch rửa vết thương chứa Betaine 0,1% và Polyhexanide 0,1% | 18,193,800 | 363,876 |
| 72 | PP2400208337 - Gạc siêu thấm hút hydrocolloid có lớp xốp Polyurethane 10cm x 10 cm | 3,000,000 | 60,000 |
| 73 | PP2400208338 - Gạc thấm hút Alginate 10cm x 10 cm | 7,820,000 | 156,400 |
| 74 | PP2400208339 - Gạc thấm hút, diệt khuẩn, dạng miếng 10cm x 10 cm | 76,800,000 | 1,536,000 |
| 75 | PP2400208340 - Gel làm ẩm vết thương 15gr | 27,258,000 | 545,160 |
| 76 | PP2400208341 - Gel làm sạch và làm mềm vết thương, loại bỏ ngăn ngừa màng Biofilm, dung tích 30ml | 65,600,000 | 1,312,000 |
| 77 | PP2400208342 - Miếng dán phẫu thuật 15cm x 20 cm | 47,250,000 | 945,000 |
| 78 | PP2400208343 - Miếng dán phẫu thuật 30cm x 20 cm | 70,000,000 | 1,400,000 |
| 79 | PP2400208344 - Miếng xốp 3 lớp cỡ 10cm x 10cm | 4,950,000 | 99,000 |
| 80 | PP2400208345 - Miếng xốp 3 lớp có viền bao cỡ 12cm x 12 cm | 5,200,000 | 104,000 |
| 81 | PP2400208346 - Miếng xốp cỡ 20cm x 20cm | 19,400,000 | 388,000 |
| 82 | PP2400208347 - Miếng xốp cỡ 35cm x 50cm | 64,300,000 | 1,286,000 |
| 83 | PP2400208348 - Miếng xốp có màng tự dính Polyurethane bao phủ cỡ 10cm x 10cm | 5,400,000 | 108,000 |
| 84 | PP2400208349 - Miếng xốp tự dính cỡ 10cm x 10cm | 5,400,000 | 108,000 |
| 85 | PP2400208350 - Miếng xốp tự dính cỡ 15cm x 15cm | 5,200,000 | 104,000 |
| 86 | PP2400208351 - Túi chứa dịch thải 1.000 ml | 390,000,000 | 7,800,000 |
| 87 | PP2400208352 - Túi chứa dịch thải 250 ml | 130,000,000 | 2,600,000 |
| 88 | PP2400208353 - Túi đặt ngực, loại gel, hình giọt nước, bề mặt nhám, độ nhô cao | 228,879,000 | 4,577,580 |
| 89 | PP2400208354 - Túi đặt ngực, loại gel, hình giọt nước, bề mặt nhám, độ nhô trung bình - cao | 228,879,000 | 4,577,580 |
| 90 | PP2400208355 - Túi đặt ngực, loại gel, hình giọt nước, bề mặt nhám, độ nhô trung bình - cao, size 350cc | 208,068,000 | 4,161,360 |
| 91 | PP2400208356 - Túi đặt ngực, loại gel, hình tròn, bề mặt nhám, độ nhô cao | 136,080,000 | 2,721,600 |
| 92 | PP2400208357 - Túi đặt ngực, loại gel, hình tròn, bề mặt nhám, độ nhô trung bình - cao | 136,080,000 | 2,721,600 |
| 93 | PP2400208358 - Túi đặt ngực, loại gel, hình tròn, bề mặt trơn, độ nhô cao, size 150cc đến 375cc | 148,302,000 | 2,966,040 |
| 94 | PP2400208359 - Túi đặt ngực, loại gel, hình tròn, bề mặt trơn, độ nhô cao, size 400cc đến 550cc | 177,975,000 | 3,559,500 |
| 95 | PP2400208360 - Túi đặt ngực, loại gel, hình tròn, bề mặt trơn, độ nhô trung bình - cao, size 150cc đến 375cc | 148,302,000 | 2,966,040 |
| 96 | PP2400208361 - Túi đặt ngực, loại gel, hình tròn, bề mặt trơn, độ nhô trung bình - cao, size 400cc đến 550cc | 177,975,000 | 3,559,500 |
| 97 | PP2400208362 - Túi phủ vết thương cỡ L | 44,000,000 | 880,000 |
| 98 | PP2400208363 - Túi phủ vết thương cỡ M | 44,000,000 | 880,000 |
| 99 | PP2400208364 - Túi phủ vết thương cỡ S | 94,990,000 | 1,899,800 |
| 100 | PP2400208365 - Xốp phủ vết thương cỡ L 25cm x 15 cm x 3cm | 126,720,000 | 2,534,400 |
| 101 | PP2400208366 - Xốp phủ vết thương cỡ M 10cm x 15 cm x 1cm | 52,800,000 | 1,056,000 |
| 102 | PP2400208367 - Xốp phủ vết thương cỡ M 10cm x 15 cm x 3cm | 140,400,000 | 2,808,000 |
| 103 | PP2400208368 - Băng dán vết thương 9cmx15cm | 860,000 | 17,200 |
| 104 | PP2400208369 - Băng dán vết thương 9cmx25cm | 1,160,000 | 23,200 |
| 105 | PP2400208370 - Vật liệu cầm máu thế hệ mới 5cm*10cm | 108,400,000 | 2,168,000 |
| 106 | PP2400208371 - Vật liệu cầm máu thế hệ mới 10cm*20cm | 32,000,000 | 640,000 |
| 107 | PP2400208372 - Chỉ Collagencỡ 0 dài 75 cm, kim tròn dài 26 mm | 8,996,400 | 179,928 |
| 108 | PP2400208373 - Chỉ Collagencỡ 2/0 dài 75 cm, kim tròn dài 26 mm | 90,316,800 | 1,806,336 |
| 109 | PP2400208374 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), 3/0, chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 26mm, kim CV Pass, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon | 24,199,560 | 483,992 |
| 110 | PP2400208375 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), 4/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn HR 22mm, kim CV Pass, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon | 8,784,720 | 175,695 |
| 111 | PP2400208376 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), 5/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn HR 13mm, kim CV Pass, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon | 7,446,672 | 148,934 |
| 112 | PP2400208377 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), 6/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn DR 10mm, kim CV Pass, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon | 38,099,160 | 761,984 |
| 113 | PP2400208378 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 0, chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 30mm, kim CV Pass, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon | 18,198,432 | 363,969 |
| 114 | PP2400208379 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn DS 24mm, kim Easyslide, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon | 117,400,320 | 2,348,007 |
| 115 | PP2400208380 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 4/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn DS 19mm, kim Easyslide, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon | 18,748,800 | 374,976 |
| 116 | PP2400208381 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 5/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn DS 16mm, kim Easyslide, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon | 16,110,720 | 322,215 |
| 117 | PP2400208382 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide 6, số 10/0, chỉ dài 30cm, 02 kim hình thang 3/8 vòng tròn dài 6mm đầu kim micro. Kim Easyslide, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon | 145,706,400 | 2,914,128 |
| 118 | PP2400208383 - Chỉ phẫu thuật coated số 1/0 dài 100cm, kim đầu tù khâu gan 65mm, 3/8C | 76,891,200 | 1,537,824 |
| 119 | PP2400208384 - Chỉ phẫu thuật coated số 3/0 dài 75cm, kim tròn đầu tròn plus 31mm, 1/2C | 42,324,252 | 846,486 |
| 120 | PP2400208385 - Chỉ polyesterđa sợi cỡ số 1 không kim, màu xanh dài 180 cm | 39,257,688 | 785,154 |
| 121 | PP2400208386 - Chỉ Polyglactin đa sợi - cỡ 2/0 dài 75 cm, kim tròn dài 26 mm | 18,688,032 | 373,761 |
| 122 | PP2400208387 - Chỉ Polyglactin đa sợi - cỡ 2/0 dài 75 cm, kim tròn dài 31 mm | 21,929,424 | 438,589 |
| 123 | PP2400208388 - Chỉ Polyglactin đa sợi - cỡ 2/0 dài 75 cm, kim tròn dài 40 mm | 10,592,280 | 211,846 |
| 124 | PP2400208389 - Chỉ Polyglactin đa sợi - cỡ 3/0 dài 75 cm, kim hình thang dài 20 mm | 81,814,212 | 1,636,285 |
| 125 | PP2400208390 - Chỉ Polyglactin đa sợi - cỡ 4/0 dài 75 cm, kim đầu tam giác bén, dài 16 mm | 32,608,200 | 652,164 |
| 126 | PP2400208391 - Chỉ Polyglactin đa sợi - cỡ 5/0 dài 45 cm, kim đầu tam giác bén, dài 16 mm | 13,606,848 | 272,137 |
| 127 | PP2400208392 - Chỉ Polyglactin đa sợi - cỡ 6/0 dài 45 cm, kim đầu tròn, dài 13 mm | 6,681,696 | 133,634 |
| 128 | PP2400208393 - Chỉ Polyglycolic acid cỡ 1 dài 90cm, kim đầu tròn dài 40mm | 344,210,000 | 6,884,200 |
| 129 | PP2400208394 - Chỉ Polyglycolic acid quick cỡ 2/0 dài 90 cm, chỉ tan nhanh, kim đầu tròn, 1/2 vòng tròn, kim dài 37mm | 46,678,500 | 933,570 |
| 130 | PP2400208395 - Chỉ Polyglycolic acid quick cỡ 4/0 dài 70 cm , kim đầu tam giác bén dài 19 mm | 50,737,500 | 1,014,750 |
| 131 | PP2400208396 - Chỉ tan đơn sợi có gai Vloc-90 3-0 15cm, 30cm 1/2C V-20 26mm | 5,950,000 | 119,000 |
| 132 | PP2400208397 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, phủ kháng khuẩn Chlorhexidine Diacetate(CHD) với nồng độ không quá 60μg/m, số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm, kim Easyslide, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon | 61,609,428 | 1,232,189 |
| 133 | PP2400208398 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 Áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) số 2/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn, 1/2 vòng tròn HR 30mm, kim Easyslide, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon | 85,622,832 | 1,712,457 |
| 134 | PP2400208399 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 Áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) số 3/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn, 1/2 vòng tròn HR 26mm, kim Easyslide, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon | 21,405,708 | 428,115 |
| 135 | PP2400208400 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 Áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) số 4/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn, 1/2 vòng tròn HR 22mm, kim Easyslide, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon. | 12,227,580 | 244,552 |
| 136 | PP2400208401 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 1, chỉ dài 90cm, kim tròn thân dầy 1/2 vòng tròn dài 40mm phủ silicone | 17,049,852 | 340,998 |
| 137 | PP2400208402 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 26mm phủ silicone | 9,645,480 | 192,910 |
| 138 | PP2400208403 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 22mm phủ silicone | 9,898,416 | 197,969 |
| 139 | PP2400208404 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 22mm phủ silicone | 20,094,480 | 401,890 |
| 140 | PP2400208405 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 5/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 17mm phủ silicone | 19,787,544 | 395,751 |
| 141 | PP2400208406 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 6/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 13mm phủ silicone | 27,004,536 | 540,091 |
| 142 | PP2400208407 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7 | 13,387,500 | 267,750 |
| 143 | PP2400208408 - Chỉ thép số 5 | 68,040,000 | 1,360,800 |
| 144 | PP2400208409 - Chỉ tơ tằm thiên nhiên - cỡ 1/0 màu đen, không kim, 1 sợi dài 75cm | 4,425,840 | 88,517 |
| 145 | PP2400208410 - Chỉ tơ tằm thiên nhiên - cỡ 2/0 dài 75cm, kim tam giác dài 24mm | 19,028,304 | 380,567 |
| 146 | PP2400208411 - Chỉ tơ tằm thiên nhiên - cỡ 2/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm | 8,757,360 | 175,148 |
| 147 | PP2400208412 - Chỉ tơ tằm thiên nhiên - cỡ 2/0 không kim, 1 sợi dài 75cm | 10,219,800 | 204,396 |
| 148 | PP2400208413 - Chỉ tơ tằm thiên nhiên - cỡ 3/0 dài 75cm, kim tam giác dài 18mm | 29,240,000 | 584,800 |
| 149 | PP2400208414 - Chỉ tơ tằm thiên nhiên - cỡ 3/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm | 18,244,500 | 364,890 |
| 150 | PP2400208415 - Chỉ tơ tằm thiên nhiên - cỡ 3/0 không kim, 1 sợi dài 75cm | 9,172,800 | 183,456 |
| 151 | PP2400208416 - Chỉ tơ tằm thiên nhiên - cỡ 5/0 dài 75cm, kim tam giác dài 18mm | 10,741,500 | 214,830 |
| 152 | PP2400208417 - Chỉ Trustigut(C) (ChromicCatgut) 4/0, kim tròn 26mm | 13,051,104 | 261,023 |
| 153 | PP2400208418 - Chỉ Trustigut(ChromicCatgut) cỡ 1, kim tròn dài 40 mm | 6,350,400 | 127,008 |
| 154 | PP2400208419 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 6/0, có kim | 19,797,750 | 395,955 |
| 155 | PP2400208420 - Chỉ tan cực chậm đơn sợi Poly 4 hydroxybutyrate số 1, dài 90cm, 1 kim x HR40S phủ silicon 1/2C, Đóng gói 02 lớp DDP | 155,030,000 | 3,100,600 |
| 156 | PP2400208421 - Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 2/0 75cm 24mm | 42,184,800 | 843,696 |
| 157 | PP2400208422 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 6/0, dài 45cm - 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn DS 10mm - 12mm | 50,737,680 | 1,014,754 |
| 158 | PP2400208423 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 0, dài 75cm, kim phủ silicone tròn 1/2C dài 30mm | 15,129,000 | 302,580 |
| 159 | PP2400208424 - Băng cố định chóp xoay khớp vai sau phẫu thuật có gối đi kèm | 14,350,000 | 287,000 |
| 160 | PP2400208425 - Đai áo cột sống các cỡ | 3,300,000 | 66,000 |
| 161 | PP2400208426 - Đai cố định khớp vai (Desault)các cỡ | 34,000,000 | 680,000 |
| 162 | PP2400208427 - Đai số 8 các cỡ (đai xương đòn) | 17,600,000 | 352,000 |
| 163 | PP2400208428 - Đai thắt lưng các cỡ | 39,000,000 | 780,000 |
| 164 | PP2400208429 - Nẹp cẳng tay các cỡ (trái, phải) | 22,000,000 | 440,000 |
| 165 | PP2400208430 - Nẹp chống xoay dài các cỡ | 14,000,000 | 280,000 |
| 166 | PP2400208431 - Nẹp chống xoay ngắn các cỡ | 27,000,000 | 540,000 |
| 167 | PP2400208432 - Nẹp cổ bàn tay các cỡ | 3,900,000 | 78,000 |
| 168 | PP2400208433 - Nẹp cổ cứng các cỡ | 13,000,000 | 260,000 |
| 169 | PP2400208434 - Nẹp cố định khớp gối | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 170 | PP2400208435 - Nẹp cổ mềm các cỡ | 2,100,000 | 42,000 |
| 171 | PP2400208436 - Nẹp cổ tay các cỡ | 3,300,000 | 66,000 |
| 172 | PP2400208437 - Nẹp ngón tay cái các cỡ | 6,500,000 | 130,000 |
| 173 | PP2400208438 - Nẹp nhôm Iselin | 1,000,000 | 20,000 |
| 174 | PP2400208439 - Dây cáp cho điện cực kim dùng nhiều lần | 9,450,000 | 189,000 |
| 175 | PP2400208440 - Điện cực đất loại dán | 14,112,000 | 282,240 |
| 176 | PP2400208441 - Điện cực thanh | 3,252,332 | 65,047 |
| 177 | PP2400208442 - Gel dẫn truyền 250ml | 882,000 | 17,640 |
| 178 | PP2400208443 - Gel tẩy da dùng cho điện cơ, điện não | 1,260,000 | 25,200 |
| 179 | PP2400208444 - Gói điện cực bề mặt kèm dây cáp | 1,680,000 | 33,600 |
| 180 | PP2400208445 - Kim điện cực điện cơ dùng 1 lần | 945,000,000 | 18,900,000 |
| 181 | PP2400208446 - Kim điện cực dùng nhiều lần, 25 mm - 40 mm - 50 mm | 79,800,000 | 1,596,000 |
| 182 | PP2400208447 - Băng đựng hóa chất Sterrad 100S Cassettes | 191,246,200 | 3,824,924 |
| 183 | PP2400208448 - Băng keo chỉ thị hóa học màu đỏ | 5,000,000 | 100,000 |
| 184 | PP2400208449 - Băng keo chỉ thị nhiệt cho hấp ướt | 15,600,000 | 312,000 |
| 185 | PP2400208450 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ, tiệt trùng hơi nước Comply Steam IndicatorTape (Beige), kích thước 18mm x 55m | 16,000,000 | 320,000 |
| 186 | PP2400208451 - Chất thử độ tiệt trùng có chứa VSV (test sinh học) | 44,900,000 | 898,000 |
| 187 | PP2400208452 - Chỉ thị hóa học cho máy EO | 15,500,000 | 310,000 |
| 188 | PP2400208453 - Chỉ thị hoá học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước | 34,500,000 | 690,000 |
| 189 | PP2400208454 - Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn | 31,430,000 | 628,600 |
| 190 | PP2400208455 - Chỉ thị sinh học cho máy EO | 46,462,500 | 929,250 |
| 191 | PP2400208456 - Chỉ thị sinh học PCD cho hấp EO dùng kiểm tra cho lòng ống nhỏ | 164,000,000 | 3,280,000 |
| 192 | PP2400208457 - Chổi vệ sinh dụng cụ nội soi cỡ 11mm, chiều dài 35 cm | 2,589,996 | 51,800 |
| 193 | PP2400208458 - Chổi vệ sinh dụng cụ nội soi cỡ 7mm, chiều dài 35 cm | 2,282,004 | 45,641 |
| 194 | PP2400208459 - Chổi vệ sinh hàm dụng cụ nội soi | 1,141,002 | 22,821 |
| 195 | PP2400208460 - Cổng dụng cụ nối 02 kênh | 48,514,595 | 970,292 |
| 196 | PP2400208461 - Dầu bôi trơn đặc biệt cho khóa nước | 200,000 | 4,000 |
| 197 | PP2400208462 - Dầu bôi trơn dụng cụ 50ml | 1,200,000 | 24,000 |
| 198 | PP2400208463 - Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme dùng cho máy rửa | 35,400,000 | 708,000 |
| 199 | PP2400208464 - Giấy in 2 lớp dùng cho máy in Sterrad 100S | 3,270,960 | 65,420 |
| 200 | PP2400208465 - Giấy in nhiệt dùng cho máy EO (79mmx30mm) | 7,681,808 | 153,637 |
| 201 | PP2400208466 - Gói thử lò hấp 1233LF | 44,500,000 | 890,000 |
| 202 | PP2400208467 - Hộp nhựa bảo quản dụng cụ nội soi 446x90x45 mm | 36,047,158 | 720,944 |
| 203 | PP2400208468 - Hộp nhựa bảo quản dụng cụ nội soi 530x250x145 mm | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 204 | PP2400208469 - Hộp nhựa bảo quản dụng cụ nội soi 532x252x141 mm | 35,100,000 | 702,000 |
| 205 | PP2400208470 - Kẹp giữ có định Optic | 13,860,000 | 277,200 |
| 206 | PP2400208471 - Khay đựng dụng cụ 580 x 270 x 100mm | 11,730,232 | 234,605 |
| 207 | PP2400208472 - Lót khay đựng dụng cụ Sterrad 546 x 254mm | 16,060,000 | 321,200 |
| 208 | PP2400208473 - Miếng thử lò hấp | 133,500,000 | 2,670,000 |
| 209 | PP2400208474 - Mực in dùng cho máy Sterrad 100S | 3,225,530 | 64,511 |
| 210 | PP2400208475 - Ống chỉ thị sinh học dùng trong tiệt khuẩn Plasma | 78,950,000 | 1,579,000 |
| 211 | PP2400208476 - Ống chỉ thị sinh học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước | 87,763,000 | 1,755,260 |
| 212 | PP2400208477 - Ống chỉ thị sinh học kiểm tra tiệt khuẩn Plasma | 124,800,000 | 2,496,000 |
| 213 | PP2400208478 - Que giấy chỉ thị hoá học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước 1,5cm x 20cm | 27,500,000 | 550,000 |
| 214 | PP2400208479 - Que thử hóa học màu đỏ IndicatorStrip | 10,190,000 | 203,800 |
| 215 | PP2400208480 - Steri-gasEO (Bình khí 100% EO) | 326,937,600 | 6,538,752 |
| 216 | PP2400208481 - Test kiểm soát gói đồ hấp 5,1cm x 1,9cm | 23,000,000 | 460,000 |
| 217 | PP2400208482 - Test kiểm soát tiệt trùng hơi nước | 4,400,000 | 88,000 |
| 218 | PP2400208483 - Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh 24 phút bằng hơi nước | 175,526,000 | 3,510,520 |
| 219 | PP2400208484 - Test kiểm tra hóa học | 2,300,000 | 46,000 |
| 220 | PP2400208485 - Test vi sinh 1h - Hơi nước | 157,973,400 | 3,159,468 |
| 221 | PP2400208486 - Test vi sinh 4h - Hơi nước | 73,824,000 | 1,476,480 |
| 222 | PP2400208487 - Thanh kẹp giữ cố định Optic | 13,860,000 | 277,200 |
| 223 | PP2400208488 - Túi ép dẹp 100 x 200m | 16,450,000 | 329,000 |
| 224 | PP2400208489 - Túi ép dẹp 150 x 200m | 51,200,000 | 1,024,000 |
| 225 | PP2400208490 - Túi ép dẹp 200 x 200m | 92,000,000 | 1,840,000 |
| 226 | PP2400208491 - Túi ép dẹp 250 x 200m | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 227 | PP2400208492 - Túi ép dẹp 50 x 200m | 2,250,000 | 45,000 |
| 228 | PP2400208493 - Túi ép dẹp 75 x 200m | 5,700,000 | 114,000 |
| 229 | PP2400208494 - Túi ép phồng 350 x 100m | 156,000,000 | 3,120,000 |
| 230 | PP2400208495 - Túi ép phồng 400 x 100m | 189,420,000 | 3,788,400 |
| 231 | PP2400208496 - Túi ép Tyvek 100mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ | 17,400,000 | 348,000 |
| 232 | PP2400208497 - Túi ép Tyvek 150mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ | 24,600,000 | 492,000 |
| 233 | PP2400208498 - Túi ép Tyvek 200mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ | 39,000,000 | 780,000 |
| 234 | PP2400208499 - Túi ép Tyvek 250mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ | 42,000,000 | 840,000 |
| 235 | PP2400208500 - Túi ép Tyvek 350mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ | 55,500,000 | 1,110,000 |
| 236 | PP2400208501 - Túi ép Tyvek 75mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ | 22,500,000 | 450,000 |
| 237 | PP2400208502 - Hộp đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật cỡ nhỏ | 171,120,000 | 3,422,400 |
| 238 | PP2400208503 - Hộp đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật cỡ 3/4 | 160,800,000 | 3,216,000 |
| 239 | PP2400208504 - Khay lưới đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật | 112,702,800 | 2,254,056 |
| 240 | PP2400208505 - Hộp đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật cỡ 1/1 | 41,970,000 | 839,400 |
| 241 | PP2400208506 - Màng lọc khuẩn Teflon dùng nhiều lần (>1000 lần) hình tròn | 43,281,000 | 865,620 |
| 242 | PP2400208507 - Màng lọc khuẩn dùng nhiều lần (>1000 lần) hình vuông | 61,421,850 | 1,228,437 |
| 243 | PP2400208508 - Kẹp giác mạc mấu nhỏ | 104,076,000 | 2,081,520 |
| 244 | PP2400208509 - Bộ dây tưới hút phaco | 40,887,000 | 817,740 |
| 245 | PP2400208510 - Chất nhầy thủy tinh thể mềm (HPMC 40.000 cps) | 1,680,000,000 | 33,600,000 |
| 246 | PP2400208511 - Dao phẫu thuật 15 độ | 19,110,000 | 382,200 |
| 247 | PP2400208512 - Dao phẫu thuật mắt 2.8mm đến 3.2mm | 189,000,000 | 3,780,000 |
| 248 | PP2400208513 - Đầu bọc silicon cho đầu tip phaco | 28,393,760 | 567,876 |
| 249 | PP2400208514 - Đầu tip phaco vát 5 độ (dùng cho máy phaco pulsar) | 77,231,000 | 1,544,620 |
| 250 | PP2400208515 - Đầu tip rửa hút có bọc silicon | 183,991,500 | 3,679,830 |
| 251 | PP2400208516 - Kéo kết mạc | 30,355,500 | 607,110 |
| 252 | PP2400208517 - Kẹp kim 10 | 48,300,000 | 966,000 |
| 253 | PP2400208518 - Mực nhuộm bao | 29,400,000 | 588,000 |
| 254 | PP2400208519 - Vành mi | 117,600,000 | 2,352,000 |
| 255 | PP2400208520 - Kẹp xé bao thủy tinh thể | 159,600,000 | 3,192,000 |
| 256 | PP2400208521 - Chóp bẻ nhân thủy tinh thể | 155,400,000 | 3,108,000 |
| 257 | PP2400208522 - Cán dao số 3 | 7,119,000 | 142,380 |
| 258 | PP2400208523 - Thủy tinh thể mềm đơn tiêu một mảnh | 6,960,000,000 | 139,200,000 |
| 259 | PP2400208524 - Thủy tinh thể mềm đơn tiêu một mảnh, nhuộm vàng | 3,660,000,000 | 73,200,000 |
| 260 | PP2400208525 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm (HEMA/MMA) | 3,240,000,000 | 64,800,000 |
| 261 | PP2400208526 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước | 3,495,000,000 | 69,900,000 |
| 262 | PP2400208527 - Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu cự mềm, 1 mãnh, không ngậm nước | 1,130,000,000 | 22,600,000 |
| 263 | PP2400208528 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, kỵ nước, 2 càng | 990,000,000 | 19,800,000 |
| 264 | PP2400208529 - Bộ mở thận qua da | 15,718,500 | 314,370 |
| 265 | PP2400208530 - Bộ nong lấy sỏi qua da | 134,323,080 | 2,686,462 |
| 266 | PP2400208531 - Cây nong niệu đạo van Buren các cỡ | 5,268,846 | 105,377 |
| 267 | PP2400208532 - Dây dẫn đường đầu thẳng có sọc 3Fr (Guidewire Zeba) | 38,718,750 | 774,375 |
| 268 | PP2400208533 - Dây dẫn đường guide wire Nitinol đầu thẳng có sọc trắng đen size 0.035", dài 150cm | 3,200,750 | 64,015 |
| 269 | PP2400208534 - Dây dẫn đường guide wire phủ Hydrophilic đầu thẳng size 0.035" dài 150cm | 2,684,500 | 53,690 |
| 270 | PP2400208535 - Ống thông JJ đặt nong niệu quản 6Fr-7Fr-8Fr (Sonde Double J) có dây | 258,022,000 | 5,160,440 |
| 271 | PP2400208536 - Ống thông niệu quản size 6,7Fr,70 cm | 4,200,000 | 84,000 |
| 272 | PP2400208537 - Rọ basket lấy sỏi niệu quản size 3Fr, 90cm | 136,290,000 | 2,725,800 |
| 273 | PP2400208538 - Rọ lấy sỏi loại bốn cánh, có cán cầm điều khiển đóng mở rọ | 47,495,000 | 949,900 |
| 274 | PP2400208539 - Rọ lấy sỏi Tipless size 1.9Fr, 120cm | 18,000,000 | 360,000 |
| 275 | PP2400208540 - Sợi truyền quang dùng trong tán sỏi | 1,134,000,000 | 22,680,000 |
| 276 | PP2400208541 - Băng đạn dùng trong dụng cụ khâu cắt mạch máu nội soi 35mm, cán dài 32cm, gập góc 50 độ | 351,565,280 | 7,031,306 |
| 277 | PP2400208542 - Băng đạn Endo GIA dùng cho dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng, công nghệ Tri-staple | 656,400,000 | 13,128,000 |
| 278 | PP2400208543 - Băng đạn GIA dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ hở dài 60, 80mm, kim dập chuẩn DST | 218,025,000 | 4,360,500 |
| 279 | PP2400208544 - Băng đạn khâu cắt nối nội soi các cỡ (30mm, 45mm, 60mm) | 834,409,800 | 16,688,196 |
| 280 | PP2400208545 - Băng đạn khâu cắt nối thẳng mổ mở 80mm loại 3 hàng ghim | 285,000,000 | 5,700,000 |
| 281 | PP2400208546 - Dao cắt cầm máu siêu âm nội soi và mổ hở dài 23cm | 114,561,657 | 2,291,234 |
| 282 | PP2400208547 - Dao cắt cầm máu siêu âm nội soi và mổ hở dài 36cm | 535,730,550 | 10,714,611 |
| 283 | PP2400208548 - Dao siêu âm HarmonicFocus+ dùng trong mổ mở dài 9cm | 144,791,832 | 2,895,837 |
| 284 | PP2400208549 - Dây bơm khí CO2 | 5,485,672 | 109,714 |
| 285 | PP2400208550 - Dây cáp dẫn sáng | 20,608,700 | 412,174 |
| 286 | PP2400208551 - Dây cáp quang học | 93,028,250 | 1,860,565 |
| 287 | PP2400208552 - Dây dao siêu âm mổ hở HPBLUE | 410,033,424 | 8,200,669 |
| 288 | PP2400208553 - Dây dao siêu âm nội soi HP054 | 264,011,540 | 5,280,231 |
| 289 | PP2400208554 - Dây đốt cao tần đơn cực | 12,000,000 | 240,000 |
| 290 | PP2400208555 - Dây đốt cao tần lưỡng cực đầu cắm hình bắp chuối, cỡ 4mm, dài 300cm | 39,310,370 | 786,208 |
| 291 | PP2400208556 - Điện cực đốt đầu hình banh cỡ 24Fr | 3,510,396 | 70,208 |
| 292 | PP2400208557 - Dụng cụ cắt trĩ tự động, các cỡ | 147,070,000 | 2,941,400 |
| 293 | PP2400208558 - Dụng cụ khâu cắt mạch máu nội soi 35mm, cán dài 32cm, gập góc 50 độ | 55,394,016 | 1,107,881 |
| 294 | PP2400208559 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi | 89,850,000 | 1,797,000 |
| 295 | PP2400208560 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ hở GIA 60-80mm, kim dập chuẩn DST | 29,950,000 | 599,000 |
| 296 | PP2400208561 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở các cỡ 60mm, 80mm | 99,000,000 | 1,980,000 |
| 297 | PP2400208562 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 45mm, gập góc 45độ | 68,621,000 | 1,372,420 |
| 298 | PP2400208563 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 60mm, gập góc 45độ | 68,621,000 | 1,372,420 |
| 299 | PP2400208564 - Dụng cụ khâu cắt trĩ tự động sử dụng trong kỷ thuật Longo, 32 kim Titanium- Hemorrhoid and Prolapse stapler, công nghệ DST | 490,000,000 | 9,800,000 |
| 300 | PP2400208565 - Dụng cụ khâu nối đa năng có chức năng gập góc 22-45 độ | 59,900,000 | 1,198,000 |
| 301 | PP2400208566 - Dụng cụ khâu nối mổ hở 60mm | 27,415,180 | 548,304 |
| 302 | PP2400208567 - Dụng cụ khâu nối ruột tự động các cỡ | 186,512,860 | 3,730,258 |
| 303 | PP2400208568 - Dụng cụ khâu nối ruột tự động và ghim khâu máy - EEA | 490,000,000 | 9,800,000 |
| 304 | PP2400208569 - Dụng cụ khâu nối tròn tự động các cỡ | 490,000,000 | 9,800,000 |
| 305 | PP2400208570 - Dụng cụ khâu tiêu hóa cho mổ hở 55mm, ghim 3D | 15,107,541 | 302,151 |
| 306 | PP2400208571 - Dụng cụ khâu tiêu hóa cho mổ hở 75mm, ghim 3D | 16,786,158 | 335,724 |
| 307 | PP2400208572 - Dụng cụ mở kim khâu da, tương thích cho ghim khâu da | 5,635,728 | 112,715 |
| 308 | PP2400208573 - Dụng cụ phẫu tích đơn cực hình L | 32,000,000 | 640,000 |
| 309 | PP2400208574 - Ghim khâu da 35 ghim | 23,667,000 | 473,340 |
| 310 | PP2400208575 - Ghim khâu máy cho mổ hở 55mm, ghim 3D | 80,570,448 | 1,611,409 |
| 311 | PP2400208576 - Ghim khâu máy cho mổ hở 75mm, ghim 3D | 194,718,360 | 3,894,368 |
| 312 | PP2400208577 - Ghim khâu máy dài 40mm | 280,294,928 | 5,605,899 |
| 313 | PP2400208578 - Ghim khâu máy polymer dài 45mm | 127,942,836 | 2,558,857 |
| 314 | PP2400208579 - Ghim khâu máy polymer dài 60mm | 333,763,920 | 6,675,279 |
| 315 | PP2400208580 - Ghim khâu nối mổ hở 60mm | 48,567,390 | 971,348 |
| 316 | PP2400208581 - Kẹp gắp sỏi 5.0 Fr | 34,692,000 | 693,840 |
| 317 | PP2400208582 - Kẹp gắp sỏi niệu quản | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 318 | PP2400208583 - Kìm mang clip mạch máu dùng cho mổ mở 20cm các cỡ | 50,832,600 | 1,016,652 |
| 319 | PP2400208584 - Kìm mang clip nội soi cỡ lớn | 42,653,598 | 853,072 |
| 320 | PP2400208585 - Kìm mang clip nội soi cỡ trung bình - lớn | 42,653,598 | 853,072 |
| 321 | PP2400208586 - Máy cắt khâu nối tự động cong 60mm | 48,746,944 | 974,939 |
| 322 | PP2400208587 - Máy cắt khâu nối tự động thẳng 60mm, gập góc 45 độ | 169,003,800 | 3,380,076 |
| 323 | PP2400208588 - Nắp đậy trocar cỡ 11mm | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 324 | PP2400208589 - Nắp đậy trocar cỡ 6mm | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 325 | PP2400208590 - Nòng trong xoay với đầu cách điện ceramic (Dùng trong cắt đốt u xơ tiền liệt tuyến ) | 51,400,000 | 1,028,000 |
| 326 | PP2400208591 - Ống bơm hút cỡ 5mm, dài 36cm | 41,838,552 | 836,772 |
| 327 | PP2400208592 - Ống vỏ ngoài cách điện | 157,500,000 | 3,150,000 |
| 328 | PP2400208593 - Ống vỏ ngoài clip mạch máu, cỡ 10mm, dài 33cm | 79,800,000 | 1,596,000 |
| 329 | PP2400208594 - Que đẩy chỉ (Knot tiers) | 13,182,960 | 263,660 |
| 330 | PP2400208595 - Ruột kéo Metzenbaum cong | 36,360,000 | 727,200 |
| 331 | PP2400208596 - Ruột kéo phẫu tích cong | 37,580,108 | 751,603 |
| 332 | PP2400208597 - Ruột kẹp clip | 40,390,160 | 807,804 |
| 333 | PP2400208598 - Ruột kẹp lưỡng cực | 87,900,860 | 1,758,018 |
| 334 | PP2400208599 - Ruột kẹp phẫu tích BABCOCK | 37,580,108 | 751,603 |
| 335 | PP2400208600 - Ruột kẹp phẫu tích Clamp (ruột kẹp ruột) | 37,180,108 | 743,603 |
| 336 | PP2400208601 - Ruột kẹp phẫu tích KELLY | 37,180,108 | 743,603 |
| 337 | PP2400208602 - Ruột kẹp phẫu tích nội soi | 37,580,108 | 751,603 |
| 338 | PP2400208603 - Tay cầm kềm giữ clip mạch máu, cỡ 10mm | 114,400,000 | 2,288,000 |
| 339 | PP2400208604 - Tay cầm kẹp phẫu tích lưỡng cực | 32,000,000 | 640,000 |
| 340 | PP2400208605 - Tay cầm kim lọai có khóa | 57,524,000 | 1,150,480 |
| 341 | PP2400208606 - Tay cầm kim lọai không khóa | 29,400,000 | 588,000 |
| 342 | PP2400208607 - Tay cầm nhựa có khóa | 47,044,000 | 940,880 |
| 343 | PP2400208608 - Tay cầm nhựa không khóa | 63,032,000 | 1,260,640 |
| 344 | PP2400208609 - Trocar kim loại 6mm, ruột trong với đầu nhọn | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 345 | PP2400208610 - Trocar kim loại trơn cỡ 11 mm | 74,400,000 | 1,488,000 |
| 346 | PP2400208611 - Trocar kim loại trơn cỡ 11mm, ruột trong với đầu tù | 51,517,620 | 1,030,353 |
| 347 | PP2400208612 - Trocar nhựa cỡ 5mm - 11mm - 12mm | 9,292,500 | 185,850 |
| 348 | PP2400208613 - Van giảm khẩu kính | 14,400,000 | 288,000 |
| 349 | PP2400208614 - Van trocar đa năng cỡ 11mm | 26,842,936 | 536,859 |
| 350 | PP2400208615 - Van trocar đa năng cỡ 6mm | 23,590,560 | 471,812 |
| 351 | PP2400208616 - Vỏ ngoài, lớp ngoài kẹp phẫu tích lưỡng cực | 6,170,840 | 123,417 |
| 352 | PP2400208617 - Vỏ ngoài, lớp trong kẹp phẫu tích lưỡng cực | 6,170,840 | 123,417 |
| 353 | PP2400208618 - Vỏ nhựa trocar các kích cỡ | 3,800,000 | 76,000 |
| 354 | PP2400208619 - Bộ mở thông dạ dày ra da 24Fr (dạng kéo) | 44,397,500 | 887,950 |
| 355 | PP2400208620 - Bóng kéo sỏi 3 kênh | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 356 | PP2400208621 - Bóng nong cơ vòng Oddi | 42,000,000 | 840,000 |
| 357 | PP2400208622 - Bóng nong đường mật các cỡ có ngã guidewrie | 67,200,000 | 1,344,000 |
| 358 | PP2400208623 - Chổi rửa dài, vệ sinh ống soi | 48,630,900 | 972,618 |
| 359 | PP2400208624 - Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay, loại đóng mở nhiều lần (10 cái/ hộp) | 309,750,000 | 6,195,000 |
| 360 | PP2400208625 - Dao cắt cơ vòng 3 kênh, có đoạn cách điện, xoay được | 32,523,750 | 650,475 |
| 361 | PP2400208626 - Dao cắt cơ vòng Oddi 3 kênh | 40,597,900 | 811,958 |
| 362 | PP2400208627 - Đầu thắt dãn tĩnh mạch thực quản (6 vòng thắt) | 70,932,780 | 1,418,656 |
| 363 | PP2400208628 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 364 | PP2400208629 - Dây dẫn đường Guidewire, 0.035 inch, 460cm, SD nhiều lần | 61,795,125 | 1,235,903 |
| 365 | PP2400208630 - Dụng cụ bơm bóng nong (đo áp lực) | 25,200,000 | 504,000 |
| 366 | PP2400208631 - Kềm gắp dị vật, kết hợp giữa răng chuột và ngàm cá sấu | 25,200,000 | 504,000 |
| 367 | PP2400208632 - Kềm sinh thiết đại tràng (dài 240cm, đường kính 2,2mm) | 6,300,000 | 126,000 |
| 368 | PP2400208633 - Kiềm sinh thiết dạ dày không kim định vị dài 230cm | 6,300,000 | 126,000 |
| 369 | PP2400208634 - Kim chích cầm máu 21G | 123,900,000 | 2,478,000 |
| 370 | PP2400208635 - Lọng thắt cuống Polyp (Vòng thắt Polyp) | 3,871,875 | 77,438 |
| 371 | PP2400208636 - Ngáng miệng nội soi có dây choàng | 3,800,000 | 76,000 |
| 372 | PP2400208637 - Ống thay thế mở dạ dày ra da lần 2 | 13,009,500 | 260,190 |
| 373 | PP2400208638 - Rọ lấy sỏi 4 dây, xoay được sử dụng nhiều lần | 66,000,000 | 1,320,000 |
| 374 | PP2400208639 - Rọ lấy sỏi 4 dây, xoay được, sử dụng nhiều lần | 33,000,000 | 660,000 |
| 375 | PP2400208640 - Stent kim loại đường mật | 61,795,125 | 1,235,903 |
| 376 | PP2400208641 - Stent nhựa đường mật | 130,095,000 | 2,601,900 |
| 377 | PP2400208642 - Thòng lọng cắt Polyp đại tràng/dạ dày xoay được 25mm, sử dụng một lần | 2,250,000 | 45,000 |
| 378 | PP2400208643 - Xy lanh có đồng hồ đo áp lực bơm bóng nong cơ vòng, đường mật | 5,000,000 | 100,000 |
| 379 | PP2400208644 - Bộ đặt stent nhựa đường mật (10Fr) | 19,514,250 | 390,285 |
| 380 | PP2400208645 - Bẫy nước (dây máy giúp thở) | 9,000,000 | 180,000 |
| 381 | PP2400208646 - Bình làm ẩm người lớn dùng nhiều lần | 46,200,000 | 924,000 |
| 382 | PP2400208647 - Bộ dây máy gây mê silicone có bóng (sử dụng nhiều lần) | 454,960,000 | 9,099,200 |
| 383 | PP2400208648 - Bóng gây mê silicone 5 lít (Balon 5 lít) | 40,425,000 | 808,500 |
| 384 | PP2400208649 - Adapter gắn dây thở hai nhánh tương thích máy thở di động Astral 150 | 12,170,000 | 243,400 |
| 385 | PP2400208650 - Cảm biến lưu lượng tương thích máy thở di động Astral 150 | 32,590,000 | 651,800 |
| 386 | PP2400208651 - Cảm biến Oxy tương thích máy thở di động Astral 150 | 37,840,000 | 756,800 |
| 387 | PP2400208652 - Đầu kết nối oxy áp lực thấp tương thích máy thở di động Astral 150 | 4,340,000 | 86,800 |
| 388 | PP2400208653 - Lọc bụi đầu vào tương thích máy thở di động Astral 150 | 8,820,000 | 176,400 |
| 389 | PP2400208654 - Lọc cho cảm biến áp lực tương thích máy thở di động Astral 150 | 1,045,000 | 20,900 |
| 390 | PP2400208655 - Bộ dây thở cho máy Oxylog (sử dụng nhiều lần) | 32,230,000 | 644,600 |
| 391 | PP2400208656 - Van thở ra máy oxylog | 8,549,926 | 170,999 |
| 392 | PP2400208657 - Bộ xông khí dung máy giúp thở Draeger | 62,579,830 | 1,251,597 |
| 393 | PP2400208658 - Cảm biến đo dòng khí (Sensors)máy giúp thở Drager | 8,140,000 | 162,800 |
| 394 | PP2400208659 - Cảm biến lưu lượng (Flowsensor) máy gây mê | 46,736,110 | 934,723 |
| 395 | PP2400208660 - Dây cáp cảm biến Oxy | 70,950,000 | 1,419,000 |
| 396 | PP2400208661 - Cảm biến Oxy | 50,256,940 | 1,005,139 |
| 397 | PP2400208662 - Màng van Peep | 6,600,000 | 132,000 |
| 398 | PP2400208663 - Cảm biến oxy tương thích máy giúp thở hãng Draeger | 52,630,000 | 1,052,600 |
| 399 | PP2400208664 - Van áp lực tương thích máy giúp thở hãng Draeger | 46,200,000 | 924,000 |
| 400 | PP2400208665 - Van thở ra tương thích máy giúp thở hãng Draeger | 95,187,210 | 1,903,745 |
| 401 | PP2400208666 - Ly chứa nước trong van thở tương thích máy giúp thở hãng Draeger | 6,820,000 | 136,400 |
| 402 | PP2400208667 - Màng ngăn cho van thở ra tương thích máy giúp thở hãng Draeger | 13,174,700 | 263,494 |
| 403 | PP2400208668 - Cáp cảm biến khí thở tương thích máy giúp thở hãng Draeger Savina 300 | 29,700,000 | 594,000 |
| 404 | PP2400208669 - Van thở ra tương thích máy giúp thở hãng Draeger Savina 300 | 123,310,000 | 2,466,200 |
| 405 | PP2400208670 - Bộ lọc tinh tương thích với máy thở Evita | 13,200,000 | 264,000 |
| 406 | PP2400208671 - Pin sạc dự phòng tương thích với máy thở Evita | 168,410,000 | 3,368,200 |
| 407 | PP2400208672 - Màng lọc thô tương thích với máy thở Evita | 1,870,000 | 37,400 |
| 408 | PP2400208673 - Van thở ra tương thích với máy thở Evita | 123,420,000 | 2,468,400 |
| 409 | PP2400208674 - Bộ chuyển đổi khối giao tiếp mặt nạ | 15,800,000 | 316,000 |
| 410 | PP2400208675 - Bộ kết nối trực tiếp mở khí quản | 15,200,000 | 304,000 |
| 411 | PP2400208676 - Bộ kit dây thở và bình làm ấm, ẩm | 102,500,000 | 2,050,000 |
| 412 | PP2400208677 - Bộ Kit dây thở và bình làm ấm, ẩm có tích hợp phun khí dung Aerogen | 112,500,000 | 2,250,000 |
| 413 | PP2400208678 - Dây thở Canula (gọng mũi) tương thích máy HFNC Airvo 2, dùng cho người lớn và trẻ em, kích cỡ S hoặc M hoặc L | 68,000,000 | 1,360,000 |
| 414 | PP2400208679 - Lọc không khí cho máy AIRVO2 | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 415 | PP2400208680 - Bộ kít 5000 giờ bao gồm: Lọc cho mô đun khí oxy; Ống phun cho mô đun khí oxy; Lọc khuẩn cho cảm biến áp lực hít vô; Lọc bụi cho đầu khí vào | 9,868,000 | 197,360 |
| 416 | PP2400208681 - Bộ lọc khí ngõ vào tương thích máy thở Servo Air. | 4,468,000 | 89,360 |
| 417 | PP2400208682 - Cảm biến Oxy tương thích máy thở Servo Air. | 23,828,000 | 476,560 |
| 418 | PP2400208683 - Cáp cảm biến oxy tương thích máy thở Servo Air | 6,048,000 | 120,960 |
| 419 | PP2400208684 - Đầu dẫn khí cho mô đun khí tương thích máy thở Servo Air | 4,778,000 | 95,560 |
| 420 | PP2400208685 - Màng van cassette thở ra | 6,150,000 | 123,000 |
| 421 | PP2400208686 - Tấm lọc bụi ngõ vào tương thích máy thở Servo Air | 206,000 | 4,120 |
| 422 | PP2400208687 - Van thở ra tương thích máy thở Servo Air | 88,696,000 | 1,773,920 |
| 423 | PP2400208688 - Bộ lọc khí thở ra dùng nhiều lần tương thích máy thở Bennett 840 | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 424 | PP2400208689 - Bộ lọc khí thở vào dùng nhiều lần tương thích máy thở Bennett 840 | 61,000,000 | 1,220,000 |
| 425 | PP2400208690 - Bộ lọc khí thở ra dùng nhiều lần tương thích máy thở Bennett 980 | 37,000,000 | 740,000 |
| 426 | PP2400208691 - Bộ lọc khí thở vào dùng nhiều lần tương thích máy thở Bennett 980 | 30,500,000 | 610,000 |
| 427 | PP2400208692 - Cảm biến lưu lượng, dùng nhiều lần, chiều dài 188cm, cho Người lớn/trẻ em | 146,000,000 | 2,920,000 |
| 428 | PP2400208693 - Cảm biến lưu lượng, dùng 01 lần, chiều dài 188cm, cho Người lớn/trẻem | 43,750,000 | 875,000 |
| 429 | PP2400208694 - Cảm biến lưu lượng, dùng nhiều lần, chiều dài 188 cm, cho Người lớn/ trẻ em | 730,000,000 | 14,600,000 |
| 430 | PP2400208695 - Dây thở 2 nhánh kèm bình làm ấm, dùng cho H900, Dùng 1 lần, chiều dài 188cm,dùng cho người lớn/trẻ em | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 431 | PP2400208696 - Mặt nạ thở CPAP/BPAP, dùng 1 lần | 195,000,000 | 3,900,000 |
| 432 | PP2400208697 - Van thởra kèm màng van dùng nhiều lần tương thích máy thở HAM-G5 | 50,500,000 | 1,010,000 |
| 433 | PP2400208698 - Van thở ra kèm màng van thởra, dùng nhiều lần tương thích máy thở HAM-C3 | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 434 | PP2400208699 - Van thở ra kèm màng dùng nhiều lần, HAM-G5 | 50,500,000 | 1,010,000 |
| 435 | PP2400208700 - Cáp đo huyết áp không xâm lấn NIBP | 9,680,000 | 193,600 |
| 436 | PP2400208701 - Cáp đo huyết áp xâm lấn IBP | 34,692,000 | 693,840 |
| 437 | PP2400208702 - Cáp đo nồng độ oxy bão hòa trong máu | 26,483,625 | 529,673 |
| 438 | PP2400208703 - Cáp đo tín hiệu điện tim dạng búp sen, dạng que | 3,316,803 | 66,337 |
| 439 | PP2400208704 - Kẹp chi đo điện tim | 3,593,100 | 71,862 |
| 440 | PP2400208705 - Bộ phun khí dung công nghệ màng rung | 285,000,000 | 5,700,000 |
| 441 | PP2400208706 - Đầu phun khí dung SOLO | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 442 | PP2400208707 - Bộ lọc khí tương thích máy hấp tiệt trùng 2 cửa | 12,000,000 | 240,000 |
| 443 | PP2400208708 - Bơm xả dùng cho máy rửa khử khuẩn | 4,000,000 | 80,000 |
| 444 | PP2400208709 - Công tắc điện từ tương thích máy hấp tiệt trùng 2 cửa | 11,000,000 | 220,000 |
| 445 | PP2400208710 - Dây của bơm hóa chất máy rửa khử khuẩn | 6,000,000 | 120,000 |
| 446 | PP2400208711 - Điện trở tương thích máy hấp tiệt trùng 2 cửa | 16,000,000 | 320,000 |
| 447 | PP2400208712 - Gioăng cửa máy rửa khử khuẩn | 17,000,000 | 340,000 |
| 448 | PP2400208713 - Gioăng cửa sử dụng cho máy hấp tiệt trùng 2 cửa | 62,000,000 | 1,240,000 |
| 449 | PP2400208714 - Valve piston điều khiển hơi vào buồng hấp tương thích máy hấp tiệt trùng 2 cửa | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 450 | PP2400208715 - Vòng đệm điện cực nồi hơi tương thích máy hấp tiệt trùng 2 cửa | 1,400,000 | 28,000 |
| 451 | PP2400208716 - Vòng đệm điện trở nồi hơi tương thích máy hấp tiệt trùng 2 cửa | 10,000,000 | 200,000 |
| 452 | PP2400208717 - Bóng đèn xenon 300W | 62,500,000 | 1,250,000 |
| 453 | PP2400208718 - Bộ tiêm chích FAV (dùng trong lọc thận) | 204,750,000 | 4,095,000 |
| 454 | PP2400208719 - Catheter đường hầm 14.5Fr | 297,360,000 | 5,947,200 |
| 455 | PP2400208720 - Đầu nối bảo hộ | 21,000,000 | 420,000 |
| 456 | PP2400208721 - Dây dẫn máu chạy thận nhân tạo (AVI) | 1,200,000,000 | 24,000,000 |
| 457 | PP2400208722 - Kim luồn chạy thận nhân tạo 12-14Fr (Kim AVF) | 208,000,000 | 4,160,000 |
| 458 | PP2400208723 - Quả lọc Polyamide (dùng trong lọc thận) | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 459 | PP2400208724 - Quả lọc thận nhân tạo HighFlux | 3,040,000,000 | 60,800,000 |
| 460 | PP2400208725 - Airway số 2 | 19,360,000 | 387,200 |
| 461 | PP2400208726 - Áo phẫu thuật 3 lớp chống thấm L | 117,086,400 | 2,341,728 |
| 462 | PP2400208727 - Áo phẫu thuật 3 lớp chống thấm M | 6,504,800 | 130,096 |
| 463 | PP2400208728 - Ba ngã (three way) không dây | 14,958,000 | 299,160 |
| 464 | PP2400208729 - Băng bột bó 10cm x 2,7m | 25,600,000 | 512,000 |
| 465 | PP2400208730 - Băng bột bó 15cm x 2,7m | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 466 | PP2400208731 - Băng bột bó 7,5cm x 2,7m | 6,000,000 | 120,000 |
| 467 | PP2400208732 - Bao cần camera nội soi | 27,300,000 | 546,000 |
| 468 | PP2400208733 - Bao đo áp lực C-Fusor 500ml, có áp kế tới 700mmHg | 18,961,345 | 379,227 |
| 469 | PP2400208734 - Bao đo máu sau khi sinh | 5,250,000 | 105,000 |
| 470 | PP2400208735 - Bao giày y tế | 7,805,000 | 156,100 |
| 471 | PP2400208736 - Bao huyết áp monitor kèm đầu nối | 18,446,400 | 368,928 |
| 472 | PP2400208737 - Bình tạo ẩm oxy | 31,500,000 | 630,000 |
| 473 | PP2400208738 - Bình thu thập máu dung tích 3000ml tương thích với máy Cell Saver Elite | 91,350,000 | 1,827,000 |
| 474 | PP2400208739 - Bộ catheter 2 nhánh 12Fr dài 16cm-22cm (dùng trong lọc thận) | 1,192,516,500 | 23,850,330 |
| 475 | PP2400208740 - Bộ catheter 3 nhánh 12Fr dài 16cm-22cm (dùng trong lọc thận) | 29,988,000 | 599,760 |
| 476 | PP2400208741 - Bộ chèn dưới da | 62,000,000 | 1,240,000 |
| 477 | PP2400208742 - Bộ dây kết nối máy hút tích hợp | 29,925,000 | 598,500 |
| 478 | PP2400208743 - Bộ dây máy gây mê (sử dụng 1 lần) | 38,850,000 | 777,000 |
| 479 | PP2400208744 - Bộ dây máy gây mê Jacson Rees | 2,992,500 | 59,850 |
| 480 | PP2400208745 - Bộ dây máy giúp thở (sử dụng 1 lần) | 36,719,200 | 734,384 |
| 481 | PP2400208746 - Bộ đo áp lực động mạch xâm lấn 1 đường | 31,500,000 | 630,000 |
| 482 | PP2400208747 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn hai đường | 143,104,400 | 2,862,088 |
| 483 | PP2400208748 - Bộ đo và đựng nước tiểu theo từng ml, có màng lọc khuẩn, điểm lấy mẫu nước tiểu không kim, 2 van 1 chiều | 542,020,000 | 10,840,400 |
| 484 | PP2400208749 - Bộ hút và pha nước chống đông | 93,000,000 | 1,860,000 |
| 485 | PP2400208750 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát | 596,400,000 | 11,928,000 |
| 486 | PP2400208751 - Bộ khăn nội soi khớp gối B | 10,815,000 | 216,300 |
| 487 | PP2400208752 - Bộ khăn nội soi khớp vai | 24,150,000 | 483,000 |
| 488 | PP2400208753 - Bộ khăn phẫu thuật lấy thai | 154,000,000 | 3,080,000 |
| 489 | PP2400208754 - Bộ khăn phẫu thuật sọ C | 31,920,000 | 638,400 |
| 490 | PP2400208755 - Bộ khăn sanh mổ | 128,000,000 | 2,560,000 |
| 491 | PP2400208756 - Bộ khăn sanh thường có túi và bao phủ chi | 130,095,000 | 2,601,900 |
| 492 | PP2400208757 - Bộ khăn tổng quát SMS C | 33,824,760 | 676,496 |
| 493 | PP2400208758 - Bộ mở khí quản cấp cứu qua da | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 494 | PP2400208759 - Bộ mở khí quản cấp cứu qua da , các số | 44,100,000 | 882,000 |
| 495 | PP2400208760 - Bộ phết tế bào tầm soát ung thư cổ tử cung | 570,000,000 | 11,400,000 |
| 496 | PP2400208761 - Bộ phổi nhân tạo dùng trong hồi sức cấp cứu | 1,280,000,000 | 25,600,000 |
| 497 | PP2400208762 - Bộ sản phẩm đón bé chào đời tiệt trùng | 390,000,000 | 7,800,000 |
| 498 | PP2400208763 - Bộ xử lý truyền máu hoàn hồi dung tích 125ml tương thích với máy Cell Saver Elite | 132,300,000 | 2,646,000 |
| 499 | PP2400208764 - Bộ xử lý truyền máu hoàn hồi dung tích 225ml tương thích với máy Cell Saver Elite | 132,300,000 | 2,646,000 |
| 500 | PP2400208765 - Bơm tiêm 10cc - kỉm 23G x 1 inch | 472,500,000 | 9,450,000 |
| 501 | PP2400208766 - Bơm tiêm 3cc - kim 23 x 1 inch | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 502 | PP2400208767 - Bơm tiêm 5cc - kim 23G x 1 inch | 124,400,000 | 2,488,000 |
| 503 | PP2400208768 - Bơm tiêm 10cc (luer lock) | 1,350,000 | 27,000 |
| 504 | PP2400208769 - Bơm tiêm 1cc - kim 26 1/2 | 304,000 | 6,080 |
| 505 | PP2400208770 - Bơm tiêm 1cc/U-100/kim | 289,800,000 | 5,796,000 |
| 506 | PP2400208771 - Bơm tiêm 20cc - kỉm 23G x 1 inch | 32,000,000 | 640,000 |
| 507 | PP2400208772 - Bơm tiêm 3cc (luer lock) | 1,590,000 | 31,800 |
| 508 | PP2400208773 - Bơm tiêm 3cc tráng heparin | 196,000,000 | 3,920,000 |
| 509 | PP2400208774 - Bơm tiêm 50cc (đầu lớn, đầu nhỏ) | 43,980,000 | 879,600 |
| 510 | PP2400208775 - Bơm tiêm điện 50cc (đầu có khóa vặn dùng cho máy bơm tiêm điện) | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 511 | PP2400208776 - Bóp bóng giúp thở lớn (Ampu) | 86,730,000 | 1,734,600 |
| 512 | PP2400208777 - Canuyn động mạch ECMO | 237,475,000 | 4,749,500 |
| 513 | PP2400208778 - Canuyn tĩnh mạch ECMO | 280,000,000 | 5,600,000 |
| 514 | PP2400208779 - Cáp nối bộ đo áp lực động mạch xâm lấn | 17,850,000 | 357,000 |
| 515 | PP2400208780 - Catheter theo dõi huyết áp động mạch đùi, thép không rỉ, kích cỡ 20G-22G, dilator bằng nhựa, không bị gập, 80mm | 219,030,000 | 4,380,600 |
| 516 | PP2400208781 - Cây chọc (trocar) phổi 24 - 28 Fr | 12,600,000 | 252,000 |
| 517 | PP2400208782 - Cây đặt nội khí quản các cỡ | 4,500,000 | 90,000 |
| 518 | PP2400208783 - Cây đặt nội khí quản khó Bougie 15Fr x 700mm | 1,300,950 | 26,019 |
| 519 | PP2400208784 - Clip cầm máu tự khóa Polyme | 92,925,000 | 1,858,500 |
| 520 | PP2400208785 - Co nối máy giúp thở (CatheterMount đầu xoay) | 7,875,000 | 157,500 |
| 521 | PP2400208786 - Co nối máy giúp thở (Cathetermount) | 35,622,400 | 712,448 |
| 522 | PP2400208787 - Dao cắt vi phẫu | 169,312,500 | 3,386,250 |
| 523 | PP2400208788 - Dao mổ mắt, thẩm mỹ số 11 - 15 - 20 - 23 ( thép ) | 96,600,000 | 1,932,000 |
| 524 | PP2400208789 - Dao số 15 | 14,490,000 | 289,800 |
| 525 | PP2400208790 - Dây cưa sọ não | 5,110,900 | 102,218 |
| 526 | PP2400208791 - Dây hút dịch phẫu thuật 8mm x 2.0m | 88,200,000 | 1,764,000 |
| 527 | PP2400208792 - Dây nối bơm tiêm 140cm | 49,770,000 | 995,400 |
| 528 | PP2400208793 - Dây nuôi ăn | 20,136,000 | 402,720 |
| 529 | PP2400208794 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ | 86,000,000 | 1,720,000 |
| 530 | PP2400208795 - Dây truyền dịch | 1,050,000,000 | 21,000,000 |
| 531 | PP2400208796 - Dây truyền máu | 230,000,000 | 4,600,000 |
| 532 | PP2400208797 - Điện cực dán | 54,810,000 | 1,096,200 |
| 533 | PP2400208798 - Đồng hồ đo áp lực bóng chèn (100/568/000) | 32,523,750 | 650,475 |
| 534 | PP2400208799 - Đồng hồ oxy | 30,780,000 | 615,600 |
| 535 | PP2400208800 - Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn | 231,000,000 | 4,620,000 |
| 536 | PP2400208801 - Dụng cụ cố định nội khí quản không chống cắn | 231,000,000 | 4,620,000 |
| 537 | PP2400208802 - Găng khám ngắn cỡ 6 - 7 - 7,5 - 8 (cỡ vừa - nhỏ) | 1,165,200,000 | 23,304,000 |
| 538 | PP2400208803 - Găng tay tiệt trùng cỡ 7-7,5 (VN) | 376,900,000 | 7,538,000 |
| 539 | PP2400208804 - Găng tay tiệt trùng số 6,5-7-8 (ngoại) | 520,400,000 | 10,408,000 |
| 540 | PP2400208805 - Garo vải | 2,940,000 | 58,800 |
| 541 | PP2400208806 - Gel bôi đo điện tim 250ml | 4,065,500 | 81,310 |
| 542 | PP2400208807 - Gel bôi trơn 82g | 62,228,600 | 1,244,572 |
| 543 | PP2400208808 - Giấy điện tim 3 cần 63 x 100 x 300 | 8,697,900 | 173,958 |
| 544 | PP2400208809 - Giấy điện tim 3 cần 63x30 | 4,200,000 | 84,000 |
| 545 | PP2400208810 - Giấy điện tim 3 cần 80x20 | 17,850,000 | 357,000 |
| 546 | PP2400208811 - Giấy đo điện tim 1 cần 50x30 | 3,010,750 | 60,215 |
| 547 | PP2400208812 - Giấy in monitor sản khoa | 5,355,000 | 107,100 |
| 548 | PP2400208813 - Giấy in siêu âm trắng đen 110mm x 20m | 113,400,000 | 2,268,000 |
| 549 | PP2400208814 - Giấy máy sốc tim 50 x 100 x 300 | 545,160 | 10,904 |
| 550 | PP2400208815 - Hút đàm kín ComforSoft sử dụng 72h, 2 cổng (cổng dẫn, cổng MDI), các cỡ 6-16CH có ống nối catheter mount đi kèm | 104,895,000 | 2,097,900 |
| 551 | PP2400208816 - Huyết áp kế | 21,075,420 | 421,509 |
| 552 | PP2400208817 - Keo dán mô | 85,081,500 | 1,701,630 |
| 553 | PP2400208818 - Kẹp rún | 1,764,000 | 35,280 |
| 554 | PP2400208819 - Khăn giấy sản 60 x 80cm | 10,920,000 | 218,400 |
| 555 | PP2400208820 - Khẩu trang giấy 3 lớp không tiệt trùng | 98,750,000 | 1,975,000 |
| 556 | PP2400208821 - Khẩu trang giấy 3 lớp tiệt trùng | 32,100,000 | 642,000 |
| 557 | PP2400208822 - Khóa ba ngã có dây 25cm | 47,880,000 | 957,600 |
| 558 | PP2400208823 - Khuôn đúc bệnh phẩm | 59,840,000 | 1,196,800 |
| 559 | PP2400208824 - Kim cánh bướm | 9,810,000 | 196,200 |
| 560 | PP2400208825 - Kim châm cứu các số các cỡ | 93,000,000 | 1,860,000 |
| 561 | PP2400208826 - Kim chọc dò tủy sống (18G-20G-22G-25G-27G)x3 1/2 in | 39,875,000 | 797,500 |
| 562 | PP2400208827 - Kim đốt u bằng sóng microwave | 433,000,000 | 8,660,000 |
| 563 | PP2400208828 - Kim gây tê tủy sống các cỡ | 39,875,000 | 797,500 |
| 564 | PP2400208829 - Kim lấy máu thử đường huyết an toàn | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 565 | PP2400208830 - Kim luồn dài CVP 2 nòng (luồn tĩnh mạch trung tâm có dây - phương pháp Seldinger) | 539,894,000 | 10,797,880 |
| 566 | PP2400208831 - Kim luồn dòng truyền lớn, nhanh - Catheter 16G/1 = 70x160mm - tốc độ truyền 128ml/phút | 52,851,000 | 1,057,020 |
| 567 | PP2400208832 - Kim luồn ngắn an toàn (18G-20G-22G) x1 in (luồn tĩnh mạch, có cửa chích thuốc, có đầu bảo vệ) | 793,800,000 | 15,876,000 |
| 568 | PP2400208833 - Kim luồn ngắn an toàn 24G x1 in (luồn tĩnh mạch, có cửa chích thuốc, có đầu bảo vệ) | 4,410,000 | 88,200 |
| 569 | PP2400208834 - Kim luồn tĩnh mạch các số | 10,294,200 | 205,884 |
| 570 | PP2400208835 - Kim nha số 27G | 6,300,000 | 126,000 |
| 571 | PP2400208836 - Kim nhựa số 18G -> 26G x 1 1/2 in | 100,400,000 | 2,008,000 |
| 572 | PP2400208837 - Kim quang | 308,000,000 | 6,160,000 |
| 573 | PP2400208838 - Lọ lấy đàm có dây hút 20ml | 18,322,500 | 366,450 |
| 574 | PP2400208839 - Lọc khuẩn 1 chức năng có cổng đo CO2 | 38,750,000 | 775,000 |
| 575 | PP2400208840 - Lọc khuẩn 3 chức năng, 29gr | 67,200,000 | 1,344,000 |
| 576 | PP2400208841 - Lưỡi dao bào da | 10,500,000 | 210,000 |
| 577 | PP2400208842 - Lưỡi tông đơ | 17,000,000 | 340,000 |
| 578 | PP2400208843 - Mãnh ghép Polypropylene 10x15cm | 191,700,000 | 3,834,000 |
| 579 | PP2400208844 - Mãnh ghép Polypropylene 15x15cm | 161,400,000 | 3,228,000 |
| 580 | PP2400208845 - Mask thanh quản 2 nòng silicon, dùng nhiều lần các số. | 13,629,000 | 272,580 |
| 581 | PP2400208846 - Mask thở không xâm lấn | 222,640,000 | 4,452,800 |
| 582 | PP2400208847 - Mask thở không xâm lấn mũi miệng | 34,650,000 | 693,000 |
| 583 | PP2400208848 - Mặt nạ (Mask) có dây xông khí dung | 47,775,000 | 955,500 |
| 584 | PP2400208849 - Mặt nạ (Mask) thở oxy có túi chứa oxy | 26,000,000 | 520,000 |
| 585 | PP2400208850 - Mặt nạ gây mê các cỡ | 15,225,000 | 304,500 |
| 586 | PP2400208851 - Mỏ vịt nhựa tiệt trùng | 16,520,000 | 330,400 |
| 587 | PP2400208852 - Mũ phẫu thuật dùng trong phẫu thuật | 37,400,000 | 748,000 |
| 588 | PP2400208853 - Nắp đậy kim luồn | 45,000,000 | 900,000 |
| 589 | PP2400208854 - Nội khí quản đường mũi số 6 đến 8 | 3,686,000 | 73,720 |
| 590 | PP2400208855 - Nội khí quản số 3,0 đến 8,5 | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 591 | PP2400208856 - Nội khí quản thân phủ silicon, có lò xo tăng cường, có bóng cócác số. | 13,009,500 | 260,190 |
| 592 | PP2400208857 - Ống cai chử T | 70,050,000 | 1,401,000 |
| 593 | PP2400208858 - Ống đặt nội khí quản có hoặc không bóng chèn các số | 26,019,000 | 520,380 |
| 594 | PP2400208859 - Ống mở khí quản nhựa mềm 1 nòng có bóng các cỡ 5-9 | 12,579,000 | 251,580 |
| 595 | PP2400208860 - Ống nghe Huyết áp kế | 6,300,000 | 126,000 |
| 596 | PP2400208861 - Ống thông dạ dày có nắp, có đường cản quang các số | 23,625,000 | 472,500 |
| 597 | PP2400208862 - Ống thông dẫn lưu mật (Sonde kehr chữ T) | 4,119,600 | 82,392 |
| 598 | PP2400208863 - ống thông dẫn lưu thận, dạ dày (Sonde Pezzer) | 1,886,400 | 37,728 |
| 599 | PP2400208864 - Ống thông Fogarty các số | 8,610,000 | 172,200 |
| 600 | PP2400208865 - Ống thông hút đàm kiểm soát số 6 đến 14Fr | 100,800,000 | 2,016,000 |
| 601 | PP2400208866 - Ống thông phổi 28 - 32 Fr (Sonde phổi 28 Fr) | 9,660,000 | 193,200 |
| 602 | PP2400208867 - Ống thông tiểu có bóng 3 nhánh số 12FR đến 26FR (sonde foley) | 5,460,000 | 109,200 |
| 603 | PP2400208868 - Quả lọc huyết tương kèm dây dẫn máu | 1,428,000,000 | 28,560,000 |
| 604 | PP2400208869 - Quả lọc máu liên tục kèm dây máu | 2,190,000,000 | 43,800,000 |
| 605 | PP2400208870 - Quả lọc máu loại 1,5 m2, sợi l5 có Heparin kèm dây dẫn tương thích máy Primaflex | 6,840,000,000 | 136,800,000 |
| 606 | PP2400208871 - Que thử đường huyết an toàn | 811,440,000 | 16,228,800 |
| 607 | PP2400208872 - Sáp xương 2,5 gram | 10,080,000 | 201,600 |
| 608 | PP2400208873 - Sonde foley 2 nhánh các cỡ | 80,325,000 | 1,606,500 |
| 609 | PP2400208874 - Tấm điện cực trung tính có vòng đẳng thế Twinsafedùng 1 lần | 26,250,000 | 525,000 |
| 610 | PP2400208875 - Tấm điện cực trung tính dùng 1 lần | 9,187,500 | 183,750 |
| 611 | PP2400208876 - Tạp dề nylon 0.8 - 1.2m | 8,190,000 | 163,800 |
| 612 | PP2400208877 - Thông nội phế quản trái 2 nòng 28 đến 37Fr (Sonde karlen) | 9,000,000 | 180,000 |
| 613 | PP2400208878 - Túi chứa dịch (lọc máu) | 7,050,000 | 141,000 |
| 614 | PP2400208879 - Túi đựng nước tiểu có dây treo | 86,320,000 | 1,726,400 |
| 615 | PP2400208880 - Túi hậu môn nhân tạo loại xả | 151,200,000 | 3,024,000 |
| 616 | PP2400208881 - Túi làm ấm máu gồm 1 túi, 2 bộ ống dây và các đầu nối luer | 124,000,000 | 2,480,000 |
| 617 | PP2400208882 - Vật liệu cầm máu 10 x 20cm | 254,400,000 | 5,088,000 |
| 618 | PP2400208883 - Vật liệu cầm máu 7 x 5 x 1cm | 75,600,000 | 1,512,000 |
| 619 | PP2400208884 - Vật liệu cầm máu mũi 80x15x20mm | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 620 | PP2400208885 - Vật liệu cầm máu bằng Gelatin 8x3cm | 66,150,000 | 1,323,000 |
| 621 | PP2400208886 - Vôi soda (gây mê) | 42,000,000 | 840,000 |
| 622 | PP2400208887 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 31,500,000 | 630,000 |
| 623 | PP2400208888 - Đầu cone vàng | 4,550,000 | 91,000 |
| 624 | PP2400208889 - Đầu cone xanh | 1,320,000 | 26,400 |
| 625 | PP2400208890 - Lam nhám | 7,227,500 | 144,550 |
| 626 | PP2400208891 - Ống nghiệm nhỏ PS/PP có nắp 5ml | 9,750,000 | 195,000 |
| 627 | PP2400208892 - Ống nghiệm nhỏ PS/PP không nắp 5ml | 4,800,000 | 96,000 |
| 628 | PP2400208893 - Tube Citrace 5ml | 22,575,000 | 451,500 |
| 629 | PP2400208894 - Tube đựng huyết thanh 1,5ml | 2,184,000 | 43,680 |
| 630 | PP2400208895 - Tube EDTA nắp cao su 5ml | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 631 | PP2400208896 - Tube Heparin 5ml | 93,240,000 | 1,864,800 |
| 632 | PP2400208897 - Tube nhựa lấy máu 5ml | 10,530,000 | 210,600 |
| 633 | PP2400208898 - Tube Serumplast 5ml | 19,500,000 | 390,000 |
| 634 | PP2400208899 - Tube Chimigly2ml | 26,640,000 | 532,800 |
| 635 | PP2400208900 - Lọ đựng nước tiểu bệnh phẩm 40ml, có nắp | 11,058,000 | 221,160 |
| 636 | PP2400208901 - Ống đựng nước tiểu | 51,975,000 | 1,039,500 |
| 637 | PP2400208902 - Pipette các cỡ | 34,020,000 | 680,400 |
| 638 | PP2400208903 - Áo chắn tia X dạng 1 mảnh | 113,575,000 | 2,271,500 |
| 639 | PP2400208904 - Bơm tiêm cản quang 190 ml | 281,873,000 | 5,637,460 |
| 640 | PP2400208905 - Dây nối bơm tiêm cản quang | 32,524,000 | 650,480 |
| 641 | PP2400208906 - Ống bơm cản quang 100ml (dùng cho máy bơm Nemoto) | 69,384,000 | 1,387,680 |
| 642 | PP2400208907 - Phim chụp X quang KTS 25*30cm | 345,000,000 | 6,900,000 |
| 643 | PP2400208908 - Phim X-quang khô laser DI-HL 35x43 cm (14x17 inch) dùng cho máy in Drypix Smart (Drypix 6000) | 1,432,600,000 | 28,652,000 |
| 644 | PP2400208909 - Phim Xquang số hóa 20x25cm | 990,000,000 | 19,800,000 |
| 645 | PP2400208910 - Phim Xquang số hóa 26x36cm | 873,600,000 | 17,472,000 |
| 646 | PP2400208911 - Khí CO2 y tế (dạng khí) | 11,000,000 | 220,000 |
| 647 | PP2400208912 - Khí Nitơ y tế (dạng khí) chai/6m3 | 1,800,000 | 36,000 |
| 648 | PP2400208913 - Khí Oxy y tế (dạng khí) chai/3m3 | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 649 | PP2400208914 - Khí Oxy y tế (dạng khí) chai/6m3 | 49,500,000 | 990,000 |
| 650 | PP2400208915 - Khí Oxy y tế (dạng lỏng) | 2,531,100,000 | 50,622,000 |
| 651 | PP2400208916 - Bộ đèn đặt nội khí quản ánh sáng lạnh (Bộ 3 lưỡi) | 170,000,000 | 3,400,000 |
| 652 | PP2400208917 - Bộ đèn đặt nội khí quản có camera | 425,000,000 | 8,500,000 |
Băng cuộn VN 0,09m x 3m |
|
| Mã phần lô | PP2400208266 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán Alginate Calci 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208267 |
| Giá từng phần lô | 1,626,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán vết thương có gạc 250mm x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208268 |
| Giá từng phần lô | 2,524,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính cuộn Urgoderm 10cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2400208269 |
| Giá từng phần lô | 53,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,073,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính dạng vải không dệt, 10 cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2400208270 |
| Giá từng phần lô | 42,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 859,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dùng trong phẫu thuật, phủ iodophor,kháng khuẩn,35x 35 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208271 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc dạ dày 8 x 17cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208272 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc ruột thừa 8 x 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208273 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc vết thương 6 x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208274 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc vô trùng 4,5 x 30 cm, màng film phủ ngoài 9 x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208275 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc vô trùng không thấm nước 53x80 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208276 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400208277 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cố định kim luồn 6cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208278 |
| Giá từng phần lô | 150,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,014,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa kích thước 2,5 x 5m - Urgosyval 2.5cm x 5m (không hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2400208279 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo Optiskin 100x70 |
|
| Mã phần lô | PP2400208280 |
| Giá từng phần lô | 31,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 2 móc 0,075m x 3m |
|
| Mã phần lô | PP2400208281 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc - 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400208282 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc 0,1m x 3m (4 inch) |
|
| Mã phần lô | PP2400208283 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc 10cm x 5,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400208284 |
| Giá từng phần lô | 650,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun cotton có keo 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400208285 |
| Giá từng phần lô | 68,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun cotton có keo 6cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400208286 |
| Giá từng phần lô | 2,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun cotton có keo 8cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400208287 |
| Giá từng phần lô | 72,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng vô trùng trong suốt, 10x12cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208288 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400208289 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc 10cm x 10cm (9 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2400208290 |
| Giá từng phần lô | 690,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,818,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc 10cm x 10cm (9 lớp) cản quang, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400208291 |
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc 10cm x 10cm (9 lớp) tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400208292 |
| Giá từng phần lô | 154,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,087,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc 7,5cm x 7,5cm (8 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2400208293 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc 7,5cm x 7,5cm (8 lớp) cản quang, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400208294 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 966,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc cầu + bông có dây phi 40 |
|
| Mã phần lô | PP2400208295 |
| Giá từng phần lô | 14,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu 0,75cm x 200cm x 4 lớp (Meche tai) |
|
| Mã phần lô | PP2400208296 |
| Giá từng phần lô | 1,071,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu 2cm x 30cm (6 lớp) (Meche nội soi 2cm x 30cm x (6 lớp)) |
|
| Mã phần lô | PP2400208297 |
| Giá từng phần lô | 6,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc ép sọ não cản quang 1cm x 8cm 4 lớp, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400208298 |
| Giá từng phần lô | 8,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc ép sọ não cản quang 2cm x 8cm 4 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400208299 |
| Giá từng phần lô | 4,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc lưới Lipido - colloid 15cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208300 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc lưới Lipido - Colloid, lưới polyester,có ion bạc, kích cỡ 15cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208301 |
| Giá từng phần lô | 54,206,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,084,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc lưới Lipido - Colloid, lưới Polyester, có ion bạc, size 10cm x 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208302 |
| Giá từng phần lô | 28,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc lưới Lipido - Colloid, lưới Polyester, size 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208303 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc mét khổ 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2400208304 |
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 30cm x 30cm (6 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2400208305 |
| Giá từng phần lô | 105,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,111,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 30cm x 30cm (6 lớp) cản quang, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400208306 |
| Giá từng phần lô | 78,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,563,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 30cm x 30cm (6 lớp) tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400208307 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc tẩm cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400208308 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc thấm hút và loại bỏ mảnh hoại tử có ion bạc, kích cỡ 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208309 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc thấm hút và loại bỏ mảnh hoại tử có ion bạc, kích cỡ 15cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208310 |
| Giá từng phần lô | 20,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc xốp Lipido - Colloid + Polyurethan, siêu thấm hút có viền Silicon, kích cỡ 10cm x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208311 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc xốp Lipido - Colloid + Polyurethan, siêu thấm hút có viền Silicon, kích cỡ 13cm x 13cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208312 |
| Giá từng phần lô | 10,221,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc xốp Lipido - Colloid + Polyurethan, siêu thấm hút có viền Silicon, kích cỡ 15cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208313 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc xốp Lipido - Colloid + Polyurethan, siêu thấm hút có viền Silicon, kích cỡ 8cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208314 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc xốp Lipido - Colloid + Polyurethan, siêu thấm hút có viền Silicon, kích cỡ 8cm x 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208315 |
| Giá từng phần lô | 5,678,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc y tế bằng vải không dệt 7,5cm x 7,5cm (6 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2400208316 |
| Giá từng phần lô | 49,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 988,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400208317 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn viên |
|
| Mã phần lô | PP2400208318 |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,998,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán phẫu thuật kháng khuẩn 55cm x 45cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208319 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán phẫu thuật kháng khuẩn cỡ 60cm x 45cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208320 |
| Giá từng phần lô | 54,993,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,099,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que quấn gòn |
|
| Mã phần lô | PP2400208321 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán vết thương hydrocolloid 5cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208322 |
| Giá từng phần lô | 20,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc hydrocolloid, dày 0,3mm, 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208323 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc hydrocolloid, màng film phủ ngoài 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208324 |
| Giá từng phần lô | 36,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc thấm hút dạng bọt cỡ 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208325 |
| Giá từng phần lô | 31,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 632,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc thấm hút dạng bọt cỡ 20cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208326 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình chứa dịch hút áp lực âm sử dụng cho máy V.a.C |
|
| Mã phần lô | PP2400208327 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây dẫn bơm tưới rửa hút áp lực âm sử dụng cho máy V.A.C |
|
| Mã phần lô | PP2400208328 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xốp hút áp lực âm cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400208329 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xốp hút áp lực âm cỡ nhỏ kích thước 10 x 7,5 x 3,2 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208330 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xốp hút áp lực âm cỡ trung |
|
| Mã phần lô | PP2400208331 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xốp tưới rửa cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400208332 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xốp tưới rửa cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400208333 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xốp tưới rửa cỡ trung |
|
| Mã phần lô | PP2400208334 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch và làm mềm vết thương, loại bỏ ngăn ngừa màng Biofilm (I), dung tích 350ml |
|
| Mã phần lô | PP2400208335 |
| Giá từng phần lô | 365,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa vết thương chứa Betaine 0,1% và Polyhexanide 0,1% |
|
| Mã phần lô | PP2400208336 |
| Giá từng phần lô | 18,193,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc siêu thấm hút hydrocolloid có lớp xốp Polyurethane 10cm x 10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208337 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc thấm hút Alginate 10cm x 10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208338 |
| Giá từng phần lô | 7,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc thấm hút, diệt khuẩn, dạng miếng 10cm x 10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208339 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel làm ẩm vết thương 15gr |
|
| Mã phần lô | PP2400208340 |
| Giá từng phần lô | 27,258,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 545,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel làm sạch và làm mềm vết thương, loại bỏ ngăn ngừa màng Biofilm, dung tích 30ml |
|
| Mã phần lô | PP2400208341 |
| Giá từng phần lô | 65,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán phẫu thuật 15cm x 20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208342 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán phẫu thuật 30cm x 20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208343 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng xốp 3 lớp cỡ 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208344 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng xốp 3 lớp có viền bao cỡ 12cm x 12 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208345 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng xốp cỡ 20cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208346 |
| Giá từng phần lô | 19,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng xốp cỡ 35cm x 50cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208347 |
| Giá từng phần lô | 64,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng xốp có màng tự dính Polyurethane bao phủ cỡ 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208348 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng xốp tự dính cỡ 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208349 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng xốp tự dính cỡ 15cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208350 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi chứa dịch thải 1.000 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400208351 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi chứa dịch thải 250 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400208352 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đặt ngực, loại gel, hình giọt nước, bề mặt nhám, độ nhô cao |
|
| Mã phần lô | PP2400208353 |
| Giá từng phần lô | 228,879,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,577,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đặt ngực, loại gel, hình giọt nước, bề mặt nhám, độ nhô trung bình - cao |
|
| Mã phần lô | PP2400208354 |
| Giá từng phần lô | 228,879,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,577,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đặt ngực, loại gel, hình giọt nước, bề mặt nhám, độ nhô trung bình - cao, size 350cc |
|
| Mã phần lô | PP2400208355 |
| Giá từng phần lô | 208,068,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,161,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đặt ngực, loại gel, hình tròn, bề mặt nhám, độ nhô cao |
|
| Mã phần lô | PP2400208356 |
| Giá từng phần lô | 136,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,721,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đặt ngực, loại gel, hình tròn, bề mặt nhám, độ nhô trung bình - cao |
|
| Mã phần lô | PP2400208357 |
| Giá từng phần lô | 136,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,721,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đặt ngực, loại gel, hình tròn, bề mặt trơn, độ nhô cao, size 150cc đến 375cc |
|
| Mã phần lô | PP2400208358 |
| Giá từng phần lô | 148,302,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,966,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đặt ngực, loại gel, hình tròn, bề mặt trơn, độ nhô cao, size 400cc đến 550cc |
|
| Mã phần lô | PP2400208359 |
| Giá từng phần lô | 177,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,559,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đặt ngực, loại gel, hình tròn, bề mặt trơn, độ nhô trung bình - cao, size 150cc đến 375cc |
|
| Mã phần lô | PP2400208360 |
| Giá từng phần lô | 148,302,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,966,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đặt ngực, loại gel, hình tròn, bề mặt trơn, độ nhô trung bình - cao, size 400cc đến 550cc |
|
| Mã phần lô | PP2400208361 |
| Giá từng phần lô | 177,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,559,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi phủ vết thương cỡ L |
|
| Mã phần lô | PP2400208362 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi phủ vết thương cỡ M |
|
| Mã phần lô | PP2400208363 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi phủ vết thương cỡ S |
|
| Mã phần lô | PP2400208364 |
| Giá từng phần lô | 94,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,899,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp phủ vết thương cỡ L 25cm x 15 cm x 3cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208365 |
| Giá từng phần lô | 126,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,534,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp phủ vết thương cỡ M 10cm x 15 cm x 1cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208366 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp phủ vết thương cỡ M 10cm x 15 cm x 3cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208367 |
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán vết thương 9cmx15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208368 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán vết thương 9cmx25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208369 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu thế hệ mới 5cm*10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208370 |
| Giá từng phần lô | 108,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu thế hệ mới 10cm*20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208371 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Collagencỡ 0 dài 75 cm, kim tròn dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208372 |
| Giá từng phần lô | 8,996,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Collagencỡ 2/0 dài 75 cm, kim tròn dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208373 |
| Giá từng phần lô | 90,316,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,806,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), 3/0, chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 26mm, kim CV Pass, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon |
|
| Mã phần lô | PP2400208374 |
| Giá từng phần lô | 24,199,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), 4/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn HR 22mm, kim CV Pass, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon |
|
| Mã phần lô | PP2400208375 |
| Giá từng phần lô | 8,784,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), 5/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn HR 13mm, kim CV Pass, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon |
|
| Mã phần lô | PP2400208376 |
| Giá từng phần lô | 7,446,672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,934 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), 6/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn DR 10mm, kim CV Pass, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon |
|
| Mã phần lô | PP2400208377 |
| Giá từng phần lô | 38,099,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 761,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 0, chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2 vòng tròn HR 30mm, kim CV Pass, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon |
|
| Mã phần lô | PP2400208378 |
| Giá từng phần lô | 18,198,432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn DS 24mm, kim Easyslide, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon |
|
| Mã phần lô | PP2400208379 |
| Giá từng phần lô | 117,400,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,348,007 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 4/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn DS 19mm, kim Easyslide, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon |
|
| Mã phần lô | PP2400208380 |
| Giá từng phần lô | 18,748,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 5/0, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn DS 16mm, kim Easyslide, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon |
|
| Mã phần lô | PP2400208381 |
| Giá từng phần lô | 16,110,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide 6, số 10/0, chỉ dài 30cm, 02 kim hình thang 3/8 vòng tròn dài 6mm đầu kim micro. Kim Easyslide, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon |
|
| Mã phần lô | PP2400208382 |
| Giá từng phần lô | 145,706,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,914,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật coated số 1/0 dài 100cm, kim đầu tù khâu gan 65mm, 3/8C |
|
| Mã phần lô | PP2400208383 |
| Giá từng phần lô | 76,891,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,537,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật coated số 3/0 dài 75cm, kim tròn đầu tròn plus 31mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400208384 |
| Giá từng phần lô | 42,324,252 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,486 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ polyesterđa sợi cỡ số 1 không kim, màu xanh dài 180 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208385 |
| Giá từng phần lô | 39,257,688 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 785,154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglactin đa sợi - cỡ 2/0 dài 75 cm, kim tròn dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208386 |
| Giá từng phần lô | 18,688,032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,761 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglactin đa sợi - cỡ 2/0 dài 75 cm, kim tròn dài 31 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208387 |
| Giá từng phần lô | 21,929,424 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglactin đa sợi - cỡ 2/0 dài 75 cm, kim tròn dài 40 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208388 |
| Giá từng phần lô | 10,592,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglactin đa sợi - cỡ 3/0 dài 75 cm, kim hình thang dài 20 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208389 |
| Giá từng phần lô | 81,814,212 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,636,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglactin đa sợi - cỡ 4/0 dài 75 cm, kim đầu tam giác bén, dài 16 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208390 |
| Giá từng phần lô | 32,608,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglactin đa sợi - cỡ 5/0 dài 45 cm, kim đầu tam giác bén, dài 16 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208391 |
| Giá từng phần lô | 13,606,848 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglactin đa sợi - cỡ 6/0 dài 45 cm, kim đầu tròn, dài 13 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208392 |
| Giá từng phần lô | 6,681,696 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,634 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglycolic acid cỡ 1 dài 90cm, kim đầu tròn dài 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208393 |
| Giá từng phần lô | 344,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,884,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglycolic acid quick cỡ 2/0 dài 90 cm, chỉ tan nhanh, kim đầu tròn, 1/2 vòng tròn, kim dài 37mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208394 |
| Giá từng phần lô | 46,678,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 933,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polyglycolic acid quick cỡ 4/0 dài 70 cm , kim đầu tam giác bén dài 19 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208395 |
| Giá từng phần lô | 50,737,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan đơn sợi có gai Vloc-90 3-0 15cm, 30cm 1/2C V-20 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208396 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, phủ kháng khuẩn Chlorhexidine Diacetate(CHD) với nồng độ không quá 60μg/m, số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm, kim Easyslide, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon |
|
| Mã phần lô | PP2400208397 |
| Giá từng phần lô | 61,609,428 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,232,189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 Áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) số 2/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn, 1/2 vòng tròn HR 30mm, kim Easyslide, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon |
|
| Mã phần lô | PP2400208398 |
| Giá từng phần lô | 85,622,832 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,712,457 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 Áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) số 3/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn, 1/2 vòng tròn HR 26mm, kim Easyslide, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon |
|
| Mã phần lô | PP2400208399 |
| Giá từng phần lô | 21,405,708 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 Áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) số 4/0, chỉ dài 70 cm, kim tròn, 1/2 vòng tròn HR 22mm, kim Easyslide, thép không gỉ AISI 300 series (304) phủ silicon. |
|
| Mã phần lô | PP2400208400 |
| Giá từng phần lô | 12,227,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 1, chỉ dài 90cm, kim tròn thân dầy 1/2 vòng tròn dài 40mm phủ silicone |
|
| Mã phần lô | PP2400208401 |
| Giá từng phần lô | 17,049,852 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 2/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 26mm phủ silicone |
|
| Mã phần lô | PP2400208402 |
| Giá từng phần lô | 9,645,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 22mm phủ silicone |
|
| Mã phần lô | PP2400208403 |
| Giá từng phần lô | 9,898,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 22mm phủ silicone |
|
| Mã phần lô | PP2400208404 |
| Giá từng phần lô | 20,094,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 5/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 17mm phủ silicone |
|
| Mã phần lô | PP2400208405 |
| Giá từng phần lô | 19,787,544 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 6/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 13mm phủ silicone |
|
| Mã phần lô | PP2400208406 |
| Giá từng phần lô | 27,004,536 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400208407 |
| Giá từng phần lô | 13,387,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400208408 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tơ tằm thiên nhiên - cỡ 1/0 màu đen, không kim, 1 sợi dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208409 |
| Giá từng phần lô | 4,425,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,517 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tơ tằm thiên nhiên - cỡ 2/0 dài 75cm, kim tam giác dài 24mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208410 |
| Giá từng phần lô | 19,028,304 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tơ tằm thiên nhiên - cỡ 2/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208411 |
| Giá từng phần lô | 8,757,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tơ tằm thiên nhiên - cỡ 2/0 không kim, 1 sợi dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208412 |
| Giá từng phần lô | 10,219,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tơ tằm thiên nhiên - cỡ 3/0 dài 75cm, kim tam giác dài 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208413 |
| Giá từng phần lô | 29,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 584,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tơ tằm thiên nhiên - cỡ 3/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208414 |
| Giá từng phần lô | 18,244,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tơ tằm thiên nhiên - cỡ 3/0 không kim, 1 sợi dài 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208415 |
| Giá từng phần lô | 9,172,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tơ tằm thiên nhiên - cỡ 5/0 dài 75cm, kim tam giác dài 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208416 |
| Giá từng phần lô | 10,741,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Trustigut(C) (ChromicCatgut) 4/0, kim tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208417 |
| Giá từng phần lô | 13,051,104 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,023 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Trustigut(ChromicCatgut) cỡ 1, kim tròn dài 40 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208418 |
| Giá từng phần lô | 6,350,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi số 6/0, có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400208419 |
| Giá từng phần lô | 19,797,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan cực chậm đơn sợi Poly 4 hydroxybutyrate số 1, dài 90cm, 1 kim x HR40S phủ silicon 1/2C, Đóng gói 02 lớp DDP |
|
| Mã phần lô | PP2400208420 |
| Giá từng phần lô | 155,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,100,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 2/0 75cm 24mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208421 |
| Giá từng phần lô | 42,184,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 843,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 6/0, dài 45cm - 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn DS 10mm - 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208422 |
| Giá từng phần lô | 50,737,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 0, dài 75cm, kim phủ silicone tròn 1/2C dài 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208423 |
| Giá từng phần lô | 15,129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cố định chóp xoay khớp vai sau phẫu thuật có gối đi kèm |
|
| Mã phần lô | PP2400208424 |
| Giá từng phần lô | 14,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai áo cột sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400208425 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai cố định khớp vai (Desault)các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400208426 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai số 8 các cỡ (đai xương đòn) |
|
| Mã phần lô | PP2400208427 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai thắt lưng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400208428 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay các cỡ (trái, phải) |
|
| Mã phần lô | PP2400208429 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chống xoay dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400208430 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chống xoay ngắn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400208431 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ bàn tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400208432 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ cứng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400208433 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cố định khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2400208434 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ mềm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400208435 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400208436 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ngón tay cái các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400208437 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nhôm Iselin |
|
| Mã phần lô | PP2400208438 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cáp cho điện cực kim dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400208439 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực đất loại dán |
|
| Mã phần lô | PP2400208440 |
| Giá từng phần lô | 14,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực thanh |
|
| Mã phần lô | PP2400208441 |
| Giá từng phần lô | 3,252,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,047 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel dẫn truyền 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400208442 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel tẩy da dùng cho điện cơ, điện não |
|
| Mã phần lô | PP2400208443 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gói điện cực bề mặt kèm dây cáp |
|
| Mã phần lô | PP2400208444 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim điện cực điện cơ dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400208445 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim điện cực dùng nhiều lần, 25 mm - 40 mm - 50 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208446 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đựng hóa chất Sterrad 100S Cassettes |
|
| Mã phần lô | PP2400208447 |
| Giá từng phần lô | 191,246,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,824,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị hóa học màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400208448 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt cho hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400208449 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt độ, tiệt trùng hơi nước Comply Steam IndicatorTape (Beige), kích thước 18mm x 55m |
|
| Mã phần lô | PP2400208450 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử độ tiệt trùng có chứa VSV (test sinh học) |
|
| Mã phần lô | PP2400208451 |
| Giá từng phần lô | 44,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị hóa học cho máy EO |
|
| Mã phần lô | PP2400208452 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị hoá học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400208453 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400208454 |
| Giá từng phần lô | 31,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị sinh học cho máy EO |
|
| Mã phần lô | PP2400208455 |
| Giá từng phần lô | 46,462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 929,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị sinh học PCD cho hấp EO dùng kiểm tra cho lòng ống nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400208456 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi vệ sinh dụng cụ nội soi cỡ 11mm, chiều dài 35 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208457 |
| Giá từng phần lô | 2,589,996 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi vệ sinh dụng cụ nội soi cỡ 7mm, chiều dài 35 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208458 |
| Giá từng phần lô | 2,282,004 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,641 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi vệ sinh hàm dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400208459 |
| Giá từng phần lô | 1,141,002 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,821 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cổng dụng cụ nối 02 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400208460 |
| Giá từng phần lô | 48,514,595 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu bôi trơn đặc biệt cho khóa nước |
|
| Mã phần lô | PP2400208461 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu bôi trơn dụng cụ 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400208462 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme dùng cho máy rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400208463 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in 2 lớp dùng cho máy in Sterrad 100S |
|
| Mã phần lô | PP2400208464 |
| Giá từng phần lô | 3,270,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt dùng cho máy EO (79mmx30mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400208465 |
| Giá từng phần lô | 7,681,808 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gói thử lò hấp 1233LF |
|
| Mã phần lô | PP2400208466 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp nhựa bảo quản dụng cụ nội soi 446x90x45 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208467 |
| Giá từng phần lô | 36,047,158 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp nhựa bảo quản dụng cụ nội soi 530x250x145 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208468 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp nhựa bảo quản dụng cụ nội soi 532x252x141 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208469 |
| Giá từng phần lô | 35,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp giữ có định Optic |
|
| Mã phần lô | PP2400208470 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay đựng dụng cụ 580 x 270 x 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208471 |
| Giá từng phần lô | 11,730,232 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lót khay đựng dụng cụ Sterrad 546 x 254mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208472 |
| Giá từng phần lô | 16,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng thử lò hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400208473 |
| Giá từng phần lô | 133,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mực in dùng cho máy Sterrad 100S |
|
| Mã phần lô | PP2400208474 |
| Giá từng phần lô | 3,225,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,511 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chỉ thị sinh học dùng trong tiệt khuẩn Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2400208475 |
| Giá từng phần lô | 78,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,579,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chỉ thị sinh học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400208476 |
| Giá từng phần lô | 87,763,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chỉ thị sinh học kiểm tra tiệt khuẩn Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2400208477 |
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que giấy chỉ thị hoá học kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước 1,5cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208478 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử hóa học màu đỏ IndicatorStrip |
|
| Mã phần lô | PP2400208479 |
| Giá từng phần lô | 10,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Steri-gasEO (Bình khí 100% EO) |
|
| Mã phần lô | PP2400208480 |
| Giá từng phần lô | 326,937,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,538,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test kiểm soát gói đồ hấp 5,1cm x 1,9cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208481 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test kiểm soát tiệt trùng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400208482 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test kiểm soát tiệt trùng vi sinh 24 phút bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400208483 |
| Giá từng phần lô | 175,526,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test kiểm tra hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2400208484 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test vi sinh 1h - Hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400208485 |
| Giá từng phần lô | 157,973,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,159,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test vi sinh 4h - Hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400208486 |
| Giá từng phần lô | 73,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,476,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh kẹp giữ cố định Optic |
|
| Mã phần lô | PP2400208487 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 100 x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400208488 |
| Giá từng phần lô | 16,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 150 x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400208489 |
| Giá từng phần lô | 51,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 200 x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400208490 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 250 x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400208491 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 50 x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400208492 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 75 x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400208493 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng 350 x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400208494 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng 400 x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400208495 |
| Giá từng phần lô | 189,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,788,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép Tyvek 100mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400208496 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép Tyvek 150mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400208497 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép Tyvek 200mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400208498 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép Tyvek 250mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400208499 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép Tyvek 350mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400208500 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép Tyvek 75mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400208501 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400208502 |
| Giá từng phần lô | 171,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,422,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật cỡ 3/4 |
|
| Mã phần lô | PP2400208503 |
| Giá từng phần lô | 160,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay lưới đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400208504 |
| Giá từng phần lô | 112,702,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,254,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng và bảo quản dụng cụ phẫu thuật cỡ 1/1 |
|
| Mã phần lô | PP2400208505 |
| Giá từng phần lô | 41,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 839,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc khuẩn Teflon dùng nhiều lần (>1000 lần) hình tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400208506 |
| Giá từng phần lô | 43,281,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 865,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc khuẩn dùng nhiều lần (>1000 lần) hình vuông |
|
| Mã phần lô | PP2400208507 |
| Giá từng phần lô | 61,421,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,228,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp giác mạc mấu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400208508 |
| Giá từng phần lô | 104,076,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,081,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây tưới hút phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400208509 |
| Giá từng phần lô | 40,887,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 817,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất nhầy thủy tinh thể mềm (HPMC 40.000 cps) |
|
| Mã phần lô | PP2400208510 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao phẫu thuật 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400208511 |
| Giá từng phần lô | 19,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao phẫu thuật mắt 2.8mm đến 3.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208512 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu bọc silicon cho đầu tip phaco |
|
| Mã phần lô | PP2400208513 |
| Giá từng phần lô | 28,393,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip phaco vát 5 độ (dùng cho máy phaco pulsar) |
|
| Mã phần lô | PP2400208514 |
| Giá từng phần lô | 77,231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,544,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tip rửa hút có bọc silicon |
|
| Mã phần lô | PP2400208515 |
| Giá từng phần lô | 183,991,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,679,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo kết mạc |
|
| Mã phần lô | PP2400208516 |
| Giá từng phần lô | 30,355,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp kim 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400208517 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 966,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mực nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2400208518 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vành mi |
|
| Mã phần lô | PP2400208519 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp xé bao thủy tinh thể |
|
| Mã phần lô | PP2400208520 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chóp bẻ nhân thủy tinh thể |
|
| Mã phần lô | PP2400208521 |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán dao số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400208522 |
| Giá từng phần lô | 7,119,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể mềm đơn tiêu một mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2400208523 |
| Giá từng phần lô | 6,960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể mềm đơn tiêu một mảnh, nhuộm vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400208524 |
| Giá từng phần lô | 3,660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm (HEMA/MMA) |
|
| Mã phần lô | PP2400208525 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 1 mảnh, không ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400208526 |
| Giá từng phần lô | 3,495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu cự mềm, 1 mãnh, không ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400208527 |
| Giá từng phần lô | 1,130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, kỵ nước, 2 càng |
|
| Mã phần lô | PP2400208528 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mở thận qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400208529 |
| Giá từng phần lô | 15,718,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nong lấy sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400208530 |
| Giá từng phần lô | 134,323,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,686,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây nong niệu đạo van Buren các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400208531 |
| Giá từng phần lô | 5,268,846 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,377 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường đầu thẳng có sọc 3Fr (Guidewire Zeba) |
|
| Mã phần lô | PP2400208532 |
| Giá từng phần lô | 38,718,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường guide wire Nitinol đầu thẳng có sọc trắng đen size 0.035", dài 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208533 |
| Giá từng phần lô | 3,200,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường guide wire phủ Hydrophilic đầu thẳng size 0.035" dài 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208534 |
| Giá từng phần lô | 2,684,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông JJ đặt nong niệu quản 6Fr-7Fr-8Fr (Sonde Double J) có dây |
|
| Mã phần lô | PP2400208535 |
| Giá từng phần lô | 258,022,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,160,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông niệu quản size 6,7Fr,70 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208536 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ basket lấy sỏi niệu quản size 3Fr, 90cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208537 |
| Giá từng phần lô | 136,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,725,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi loại bốn cánh, có cán cầm điều khiển đóng mở rọ |
|
| Mã phần lô | PP2400208538 |
| Giá từng phần lô | 47,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 949,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi Tipless size 1.9Fr, 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208539 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sợi truyền quang dùng trong tán sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2400208540 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đạn dùng trong dụng cụ khâu cắt mạch máu nội soi 35mm, cán dài 32cm, gập góc 50 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400208541 |
| Giá từng phần lô | 351,565,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,031,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đạn Endo GIA dùng cho dụng cụ khâu cắt nội soi đa năng, công nghệ Tri-staple |
|
| Mã phần lô | PP2400208542 |
| Giá từng phần lô | 656,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đạn GIA dùng cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ hở dài 60, 80mm, kim dập chuẩn DST |
|
| Mã phần lô | PP2400208543 |
| Giá từng phần lô | 218,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,360,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đạn khâu cắt nối nội soi các cỡ (30mm, 45mm, 60mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400208544 |
| Giá từng phần lô | 834,409,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,688,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đạn khâu cắt nối thẳng mổ mở 80mm loại 3 hàng ghim |
|
| Mã phần lô | PP2400208545 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt cầm máu siêu âm nội soi và mổ hở dài 23cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208546 |
| Giá từng phần lô | 114,561,657 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,291,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt cầm máu siêu âm nội soi và mổ hở dài 36cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208547 |
| Giá từng phần lô | 535,730,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,714,611 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao siêu âm HarmonicFocus+ dùng trong mổ mở dài 9cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208548 |
| Giá từng phần lô | 144,791,832 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,895,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400208549 |
| Giá từng phần lô | 5,485,672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cáp dẫn sáng |
|
| Mã phần lô | PP2400208550 |
| Giá từng phần lô | 20,608,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cáp quang học |
|
| Mã phần lô | PP2400208551 |
| Giá từng phần lô | 93,028,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dao siêu âm mổ hở HPBLUE |
|
| Mã phần lô | PP2400208552 |
| Giá từng phần lô | 410,033,424 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,200,669 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dao siêu âm nội soi HP054 |
|
| Mã phần lô | PP2400208553 |
| Giá từng phần lô | 264,011,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đốt cao tần đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2400208554 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đốt cao tần lưỡng cực đầu cắm hình bắp chuối, cỡ 4mm, dài 300cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208555 |
| Giá từng phần lô | 39,310,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực đốt đầu hình banh cỡ 24Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400208556 |
| Giá từng phần lô | 3,510,396 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt trĩ tự động, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400208557 |
| Giá từng phần lô | 147,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,941,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt mạch máu nội soi 35mm, cán dài 32cm, gập góc 50 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400208558 |
| Giá từng phần lô | 55,394,016 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,107,881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400208559 |
| Giá từng phần lô | 89,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,797,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ hở GIA 60-80mm, kim dập chuẩn DST |
|
| Mã phần lô | PP2400208560 |
| Giá từng phần lô | 29,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở các cỡ 60mm, 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208561 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 45mm, gập góc 45độ |
|
| Mã phần lô | PP2400208562 |
| Giá từng phần lô | 68,621,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,372,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 60mm, gập góc 45độ |
|
| Mã phần lô | PP2400208563 |
| Giá từng phần lô | 68,621,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,372,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu cắt trĩ tự động sử dụng trong kỷ thuật Longo, 32 kim Titanium- Hemorrhoid and Prolapse stapler, công nghệ DST |
|
| Mã phần lô | PP2400208564 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu nối đa năng có chức năng gập góc 22-45 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400208565 |
| Giá từng phần lô | 59,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu nối mổ hở 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208566 |
| Giá từng phần lô | 27,415,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu nối ruột tự động các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400208567 |
| Giá từng phần lô | 186,512,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,730,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu nối ruột tự động và ghim khâu máy - EEA |
|
| Mã phần lô | PP2400208568 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu nối tròn tự động các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400208569 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu tiêu hóa cho mổ hở 55mm, ghim 3D |
|
| Mã phần lô | PP2400208570 |
| Giá từng phần lô | 15,107,541 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu tiêu hóa cho mổ hở 75mm, ghim 3D |
|
| Mã phần lô | PP2400208571 |
| Giá từng phần lô | 16,786,158 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,724 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ mở kim khâu da, tương thích cho ghim khâu da |
|
| Mã phần lô | PP2400208572 |
| Giá từng phần lô | 5,635,728 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ phẫu tích đơn cực hình L |
|
| Mã phần lô | PP2400208573 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ghim khâu da 35 ghim |
|
| Mã phần lô | PP2400208574 |
| Giá từng phần lô | 23,667,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ghim khâu máy cho mổ hở 55mm, ghim 3D |
|
| Mã phần lô | PP2400208575 |
| Giá từng phần lô | 80,570,448 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,611,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ghim khâu máy cho mổ hở 75mm, ghim 3D |
|
| Mã phần lô | PP2400208576 |
| Giá từng phần lô | 194,718,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,894,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ghim khâu máy dài 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208577 |
| Giá từng phần lô | 280,294,928 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,605,899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ghim khâu máy polymer dài 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208578 |
| Giá từng phần lô | 127,942,836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,558,857 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ghim khâu máy polymer dài 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208579 |
| Giá từng phần lô | 333,763,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,675,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ghim khâu nối mổ hở 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208580 |
| Giá từng phần lô | 48,567,390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 971,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp gắp sỏi 5.0 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400208581 |
| Giá từng phần lô | 34,692,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp gắp sỏi niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400208582 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm mang clip mạch máu dùng cho mổ mở 20cm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400208583 |
| Giá từng phần lô | 50,832,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,016,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm mang clip nội soi cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400208584 |
| Giá từng phần lô | 42,653,598 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 853,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm mang clip nội soi cỡ trung bình - lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400208585 |
| Giá từng phần lô | 42,653,598 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 853,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy cắt khâu nối tự động cong 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208586 |
| Giá từng phần lô | 48,746,944 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 974,939 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy cắt khâu nối tự động thẳng 60mm, gập góc 45 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400208587 |
| Giá từng phần lô | 169,003,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,380,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp đậy trocar cỡ 11mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208588 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp đậy trocar cỡ 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208589 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nòng trong xoay với đầu cách điện ceramic (Dùng trong cắt đốt u xơ tiền liệt tuyến ) |
|
| Mã phần lô | PP2400208590 |
| Giá từng phần lô | 51,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,028,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống bơm hút cỡ 5mm, dài 36cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208591 |
| Giá từng phần lô | 41,838,552 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 836,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống vỏ ngoài cách điện |
|
| Mã phần lô | PP2400208592 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống vỏ ngoài clip mạch máu, cỡ 10mm, dài 33cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208593 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que đẩy chỉ (Knot tiers) |
|
| Mã phần lô | PP2400208594 |
| Giá từng phần lô | 13,182,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ruột kéo Metzenbaum cong |
|
| Mã phần lô | PP2400208595 |
| Giá từng phần lô | 36,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ruột kéo phẫu tích cong |
|
| Mã phần lô | PP2400208596 |
| Giá từng phần lô | 37,580,108 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 751,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ruột kẹp clip |
|
| Mã phần lô | PP2400208597 |
| Giá từng phần lô | 40,390,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ruột kẹp lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2400208598 |
| Giá từng phần lô | 87,900,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,758,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ruột kẹp phẫu tích BABCOCK |
|
| Mã phần lô | PP2400208599 |
| Giá từng phần lô | 37,580,108 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 751,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ruột kẹp phẫu tích Clamp (ruột kẹp ruột) |
|
| Mã phần lô | PP2400208600 |
| Giá từng phần lô | 37,180,108 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 743,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ruột kẹp phẫu tích KELLY |
|
| Mã phần lô | PP2400208601 |
| Giá từng phần lô | 37,180,108 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 743,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ruột kẹp phẫu tích nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400208602 |
| Giá từng phần lô | 37,580,108 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 751,603 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay cầm kềm giữ clip mạch máu, cỡ 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208603 |
| Giá từng phần lô | 114,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay cầm kẹp phẫu tích lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2400208604 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay cầm kim lọai có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400208605 |
| Giá từng phần lô | 57,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay cầm kim lọai không khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400208606 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay cầm nhựa có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400208607 |
| Giá từng phần lô | 47,044,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay cầm nhựa không khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400208608 |
| Giá từng phần lô | 63,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocar kim loại 6mm, ruột trong với đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400208609 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocar kim loại trơn cỡ 11 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208610 |
| Giá từng phần lô | 74,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocar kim loại trơn cỡ 11mm, ruột trong với đầu tù |
|
| Mã phần lô | PP2400208611 |
| Giá từng phần lô | 51,517,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,030,353 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocar nhựa cỡ 5mm - 11mm - 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208612 |
| Giá từng phần lô | 9,292,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van giảm khẩu kính |
|
| Mã phần lô | PP2400208613 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van trocar đa năng cỡ 11mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208614 |
| Giá từng phần lô | 26,842,936 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,859 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van trocar đa năng cỡ 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208615 |
| Giá từng phần lô | 23,590,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vỏ ngoài, lớp ngoài kẹp phẫu tích lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2400208616 |
| Giá từng phần lô | 6,170,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vỏ ngoài, lớp trong kẹp phẫu tích lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2400208617 |
| Giá từng phần lô | 6,170,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vỏ nhựa trocar các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400208618 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mở thông dạ dày ra da 24Fr (dạng kéo) |
|
| Mã phần lô | PP2400208619 |
| Giá từng phần lô | 44,397,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 887,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng kéo sỏi 3 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400208620 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong cơ vòng Oddi |
|
| Mã phần lô | PP2400208621 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng nong đường mật các cỡ có ngã guidewrie |
|
| Mã phần lô | PP2400208622 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi rửa dài, vệ sinh ống soi |
|
| Mã phần lô | PP2400208623 |
| Giá từng phần lô | 48,630,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,618 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay, loại đóng mở nhiều lần (10 cái/ hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2400208624 |
| Giá từng phần lô | 309,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt cơ vòng 3 kênh, có đoạn cách điện, xoay được |
|
| Mã phần lô | PP2400208625 |
| Giá từng phần lô | 32,523,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt cơ vòng Oddi 3 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400208626 |
| Giá từng phần lô | 40,597,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 811,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu thắt dãn tĩnh mạch thực quản (6 vòng thắt) |
|
| Mã phần lô | PP2400208627 |
| Giá từng phần lô | 70,932,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,418,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2400208628 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường Guidewire, 0.035 inch, 460cm, SD nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400208629 |
| Giá từng phần lô | 61,795,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,235,903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ bơm bóng nong (đo áp lực) |
|
| Mã phần lô | PP2400208630 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm gắp dị vật, kết hợp giữa răng chuột và ngàm cá sấu |
|
| Mã phần lô | PP2400208631 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm sinh thiết đại tràng (dài 240cm, đường kính 2,2mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400208632 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiềm sinh thiết dạ dày không kim định vị dài 230cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208633 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích cầm máu 21G |
|
| Mã phần lô | PP2400208634 |
| Giá từng phần lô | 123,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,478,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọng thắt cuống Polyp (Vòng thắt Polyp) |
|
| Mã phần lô | PP2400208635 |
| Giá từng phần lô | 3,871,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngáng miệng nội soi có dây choàng |
|
| Mã phần lô | PP2400208636 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thay thế mở dạ dày ra da lần 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400208637 |
| Giá từng phần lô | 13,009,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi 4 dây, xoay được sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400208638 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi 4 dây, xoay được, sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400208639 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent kim loại đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2400208640 |
| Giá từng phần lô | 61,795,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,235,903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent nhựa đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2400208641 |
| Giá từng phần lô | 130,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,601,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thòng lọng cắt Polyp đại tràng/dạ dày xoay được 25mm, sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400208642 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xy lanh có đồng hồ đo áp lực bơm bóng nong cơ vòng, đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2400208643 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đặt stent nhựa đường mật (10Fr) |
|
| Mã phần lô | PP2400208644 |
| Giá từng phần lô | 19,514,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bẫy nước (dây máy giúp thở) |
|
| Mã phần lô | PP2400208645 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình làm ẩm người lớn dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400208646 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây máy gây mê silicone có bóng (sử dụng nhiều lần) |
|
| Mã phần lô | PP2400208647 |
| Giá từng phần lô | 454,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,099,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng gây mê silicone 5 lít (Balon 5 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2400208648 |
| Giá từng phần lô | 40,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Adapter gắn dây thở hai nhánh tương thích máy thở di động Astral 150 |
|
| Mã phần lô | PP2400208649 |
| Giá từng phần lô | 12,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến lưu lượng tương thích máy thở di động Astral 150 |
|
| Mã phần lô | PP2400208650 |
| Giá từng phần lô | 32,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến Oxy tương thích máy thở di động Astral 150 |
|
| Mã phần lô | PP2400208651 |
| Giá từng phần lô | 37,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu kết nối oxy áp lực thấp tương thích máy thở di động Astral 150 |
|
| Mã phần lô | PP2400208652 |
| Giá từng phần lô | 4,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc bụi đầu vào tương thích máy thở di động Astral 150 |
|
| Mã phần lô | PP2400208653 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc cho cảm biến áp lực tương thích máy thở di động Astral 150 |
|
| Mã phần lô | PP2400208654 |
| Giá từng phần lô | 1,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây thở cho máy Oxylog (sử dụng nhiều lần) |
|
| Mã phần lô | PP2400208655 |
| Giá từng phần lô | 32,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van thở ra máy oxylog |
|
| Mã phần lô | PP2400208656 |
| Giá từng phần lô | 8,549,926 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xông khí dung máy giúp thở Draeger |
|
| Mã phần lô | PP2400208657 |
| Giá từng phần lô | 62,579,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,251,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến đo dòng khí (Sensors)máy giúp thở Drager |
|
| Mã phần lô | PP2400208658 |
| Giá từng phần lô | 8,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến lưu lượng (Flowsensor) máy gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2400208659 |
| Giá từng phần lô | 46,736,110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 934,723 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cáp cảm biến Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400208660 |
| Giá từng phần lô | 70,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,419,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400208661 |
| Giá từng phần lô | 50,256,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,139 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng van Peep |
|
| Mã phần lô | PP2400208662 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến oxy tương thích máy giúp thở hãng Draeger |
|
| Mã phần lô | PP2400208663 |
| Giá từng phần lô | 52,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,052,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van áp lực tương thích máy giúp thở hãng Draeger |
|
| Mã phần lô | PP2400208664 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van thở ra tương thích máy giúp thở hãng Draeger |
|
| Mã phần lô | PP2400208665 |
| Giá từng phần lô | 95,187,210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,903,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ly chứa nước trong van thở tương thích máy giúp thở hãng Draeger |
|
| Mã phần lô | PP2400208666 |
| Giá từng phần lô | 6,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng ngăn cho van thở ra tương thích máy giúp thở hãng Draeger |
|
| Mã phần lô | PP2400208667 |
| Giá từng phần lô | 13,174,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp cảm biến khí thở tương thích máy giúp thở hãng Draeger Savina 300 |
|
| Mã phần lô | PP2400208668 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van thở ra tương thích máy giúp thở hãng Draeger Savina 300 |
|
| Mã phần lô | PP2400208669 |
| Giá từng phần lô | 123,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,466,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ lọc tinh tương thích với máy thở Evita |
|
| Mã phần lô | PP2400208670 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pin sạc dự phòng tương thích với máy thở Evita |
|
| Mã phần lô | PP2400208671 |
| Giá từng phần lô | 168,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,368,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc thô tương thích với máy thở Evita |
|
| Mã phần lô | PP2400208672 |
| Giá từng phần lô | 1,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van thở ra tương thích với máy thở Evita |
|
| Mã phần lô | PP2400208673 |
| Giá từng phần lô | 123,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,468,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ chuyển đổi khối giao tiếp mặt nạ |
|
| Mã phần lô | PP2400208674 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kết nối trực tiếp mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400208675 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit dây thở và bình làm ấm, ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400208676 |
| Giá từng phần lô | 102,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ Kit dây thở và bình làm ấm, ẩm có tích hợp phun khí dung Aerogen |
|
| Mã phần lô | PP2400208677 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở Canula (gọng mũi) tương thích máy HFNC Airvo 2, dùng cho người lớn và trẻ em, kích cỡ S hoặc M hoặc L |
|
| Mã phần lô | PP2400208678 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc không khí cho máy AIRVO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400208679 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kít 5000 giờ bao gồm: Lọc cho mô đun khí oxy; Ống phun cho mô đun khí oxy; Lọc khuẩn cho cảm biến áp lực hít vô; Lọc bụi cho đầu khí vào |
|
| Mã phần lô | PP2400208680 |
| Giá từng phần lô | 9,868,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ lọc khí ngõ vào tương thích máy thở Servo Air. |
|
| Mã phần lô | PP2400208681 |
| Giá từng phần lô | 4,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến Oxy tương thích máy thở Servo Air. |
|
| Mã phần lô | PP2400208682 |
| Giá từng phần lô | 23,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp cảm biến oxy tương thích máy thở Servo Air |
|
| Mã phần lô | PP2400208683 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu dẫn khí cho mô đun khí tương thích máy thở Servo Air |
|
| Mã phần lô | PP2400208684 |
| Giá từng phần lô | 4,778,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng van cassette thở ra |
|
| Mã phần lô | PP2400208685 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm lọc bụi ngõ vào tương thích máy thở Servo Air |
|
| Mã phần lô | PP2400208686 |
| Giá từng phần lô | 206,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van thở ra tương thích máy thở Servo Air |
|
| Mã phần lô | PP2400208687 |
| Giá từng phần lô | 88,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,773,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ lọc khí thở ra dùng nhiều lần tương thích máy thở Bennett 840 |
|
| Mã phần lô | PP2400208688 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ lọc khí thở vào dùng nhiều lần tương thích máy thở Bennett 840 |
|
| Mã phần lô | PP2400208689 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ lọc khí thở ra dùng nhiều lần tương thích máy thở Bennett 980 |
|
| Mã phần lô | PP2400208690 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ lọc khí thở vào dùng nhiều lần tương thích máy thở Bennett 980 |
|
| Mã phần lô | PP2400208691 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến lưu lượng, dùng nhiều lần, chiều dài 188cm, cho Người lớn/trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400208692 |
| Giá từng phần lô | 146,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến lưu lượng, dùng 01 lần, chiều dài 188cm, cho Người lớn/trẻem |
|
| Mã phần lô | PP2400208693 |
| Giá từng phần lô | 43,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến lưu lượng, dùng nhiều lần, chiều dài 188 cm, cho Người lớn/ trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400208694 |
| Giá từng phần lô | 730,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở 2 nhánh kèm bình làm ấm, dùng cho H900, Dùng 1 lần, chiều dài 188cm,dùng cho người lớn/trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400208695 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ thở CPAP/BPAP, dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400208696 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van thởra kèm màng van dùng nhiều lần tương thích máy thở HAM-G5 |
|
| Mã phần lô | PP2400208697 |
| Giá từng phần lô | 50,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van thở ra kèm màng van thởra, dùng nhiều lần tương thích máy thở HAM-C3 |
|
| Mã phần lô | PP2400208698 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van thở ra kèm màng dùng nhiều lần, HAM-G5 |
|
| Mã phần lô | PP2400208699 |
| Giá từng phần lô | 50,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp đo huyết áp không xâm lấn NIBP |
|
| Mã phần lô | PP2400208700 |
| Giá từng phần lô | 9,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp đo huyết áp xâm lấn IBP |
|
| Mã phần lô | PP2400208701 |
| Giá từng phần lô | 34,692,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp đo nồng độ oxy bão hòa trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400208702 |
| Giá từng phần lô | 26,483,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp đo tín hiệu điện tim dạng búp sen, dạng que |
|
| Mã phần lô | PP2400208703 |
| Giá từng phần lô | 3,316,803 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,337 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp chi đo điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400208704 |
| Giá từng phần lô | 3,593,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phun khí dung công nghệ màng rung |
|
| Mã phần lô | PP2400208705 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu phun khí dung SOLO |
|
| Mã phần lô | PP2400208706 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ lọc khí tương thích máy hấp tiệt trùng 2 cửa |
|
| Mã phần lô | PP2400208707 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm xả dùng cho máy rửa khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400208708 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Công tắc điện từ tương thích máy hấp tiệt trùng 2 cửa |
|
| Mã phần lô | PP2400208709 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây của bơm hóa chất máy rửa khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400208710 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện trở tương thích máy hấp tiệt trùng 2 cửa |
|
| Mã phần lô | PP2400208711 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gioăng cửa máy rửa khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400208712 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gioăng cửa sử dụng cho máy hấp tiệt trùng 2 cửa |
|
| Mã phần lô | PP2400208713 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Valve piston điều khiển hơi vào buồng hấp tương thích máy hấp tiệt trùng 2 cửa |
|
| Mã phần lô | PP2400208714 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đệm điện cực nồi hơi tương thích máy hấp tiệt trùng 2 cửa |
|
| Mã phần lô | PP2400208715 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đệm điện trở nồi hơi tương thích máy hấp tiệt trùng 2 cửa |
|
| Mã phần lô | PP2400208716 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn xenon 300W |
|
| Mã phần lô | PP2400208717 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ tiêm chích FAV (dùng trong lọc thận) |
|
| Mã phần lô | PP2400208718 |
| Giá từng phần lô | 204,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter đường hầm 14.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400208719 |
| Giá từng phần lô | 297,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,947,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu nối bảo hộ |
|
| Mã phần lô | PP2400208720 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn máu chạy thận nhân tạo (AVI) |
|
| Mã phần lô | PP2400208721 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn chạy thận nhân tạo 12-14Fr (Kim AVF) |
|
| Mã phần lô | PP2400208722 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc Polyamide (dùng trong lọc thận) |
|
| Mã phần lô | PP2400208723 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo HighFlux |
|
| Mã phần lô | PP2400208724 |
| Giá từng phần lô | 3,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Airway số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400208725 |
| Giá từng phần lô | 19,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo phẫu thuật 3 lớp chống thấm L |
|
| Mã phần lô | PP2400208726 |
| Giá từng phần lô | 117,086,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,341,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo phẫu thuật 3 lớp chống thấm M |
|
| Mã phần lô | PP2400208727 |
| Giá từng phần lô | 6,504,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ba ngã (three way) không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400208728 |
| Giá từng phần lô | 14,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400208729 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400208730 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 7,5cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400208731 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cần camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400208732 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao đo áp lực C-Fusor 500ml, có áp kế tới 700mmHg |
|
| Mã phần lô | PP2400208733 |
| Giá từng phần lô | 18,961,345 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,227 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao đo máu sau khi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400208734 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao giày y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400208735 |
| Giá từng phần lô | 7,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao huyết áp monitor kèm đầu nối |
|
| Mã phần lô | PP2400208736 |
| Giá từng phần lô | 18,446,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình tạo ẩm oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400208737 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình thu thập máu dung tích 3000ml tương thích với máy Cell Saver Elite |
|
| Mã phần lô | PP2400208738 |
| Giá từng phần lô | 91,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,827,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ catheter 2 nhánh 12Fr dài 16cm-22cm (dùng trong lọc thận) |
|
| Mã phần lô | PP2400208739 |
| Giá từng phần lô | 1,192,516,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,850,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ catheter 3 nhánh 12Fr dài 16cm-22cm (dùng trong lọc thận) |
|
| Mã phần lô | PP2400208740 |
| Giá từng phần lô | 29,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ chèn dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2400208741 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây kết nối máy hút tích hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400208742 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây máy gây mê (sử dụng 1 lần) |
|
| Mã phần lô | PP2400208743 |
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây máy gây mê Jacson Rees |
|
| Mã phần lô | PP2400208744 |
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây máy giúp thở (sử dụng 1 lần) |
|
| Mã phần lô | PP2400208745 |
| Giá từng phần lô | 36,719,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đo áp lực động mạch xâm lấn 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2400208746 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn hai đường |
|
| Mã phần lô | PP2400208747 |
| Giá từng phần lô | 143,104,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,862,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đo và đựng nước tiểu theo từng ml, có màng lọc khuẩn, điểm lấy mẫu nước tiểu không kim, 2 van 1 chiều |
|
| Mã phần lô | PP2400208748 |
| Giá từng phần lô | 542,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,840,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút và pha nước chống đông |
|
| Mã phần lô | PP2400208749 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2400208750 |
| Giá từng phần lô | 596,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,928,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn nội soi khớp gối B |
|
| Mã phần lô | PP2400208751 |
| Giá từng phần lô | 10,815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn nội soi khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2400208752 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn phẫu thuật lấy thai |
|
| Mã phần lô | PP2400208753 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn phẫu thuật sọ C |
|
| Mã phần lô | PP2400208754 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn sanh mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400208755 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn sanh thường có túi và bao phủ chi |
|
| Mã phần lô | PP2400208756 |
| Giá từng phần lô | 130,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,601,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn tổng quát SMS C |
|
| Mã phần lô | PP2400208757 |
| Giá từng phần lô | 33,824,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mở khí quản cấp cứu qua da |
|
| Mã phần lô | PP2400208758 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mở khí quản cấp cứu qua da , các số |
|
| Mã phần lô | PP2400208759 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phết tế bào tầm soát ung thư cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2400208760 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phổi nhân tạo dùng trong hồi sức cấp cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400208761 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ sản phẩm đón bé chào đời tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400208762 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xử lý truyền máu hoàn hồi dung tích 125ml tương thích với máy Cell Saver Elite |
|
| Mã phần lô | PP2400208763 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xử lý truyền máu hoàn hồi dung tích 225ml tương thích với máy Cell Saver Elite |
|
| Mã phần lô | PP2400208764 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10cc - kỉm 23G x 1 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400208765 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3cc - kim 23 x 1 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400208766 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5cc - kim 23G x 1 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400208767 |
| Giá từng phần lô | 124,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10cc (luer lock) |
|
| Mã phần lô | PP2400208768 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1cc - kim 26 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400208769 |
| Giá từng phần lô | 304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1cc/U-100/kim |
|
| Mã phần lô | PP2400208770 |
| Giá từng phần lô | 289,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20cc - kỉm 23G x 1 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400208771 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3cc (luer lock) |
|
| Mã phần lô | PP2400208772 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3cc tráng heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400208773 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50cc (đầu lớn, đầu nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2400208774 |
| Giá từng phần lô | 43,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm điện 50cc (đầu có khóa vặn dùng cho máy bơm tiêm điện) |
|
| Mã phần lô | PP2400208775 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóp bóng giúp thở lớn (Ampu) |
|
| Mã phần lô | PP2400208776 |
| Giá từng phần lô | 86,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,734,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn động mạch ECMO |
|
| Mã phần lô | PP2400208777 |
| Giá từng phần lô | 237,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,749,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn tĩnh mạch ECMO |
|
| Mã phần lô | PP2400208778 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp nối bộ đo áp lực động mạch xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2400208779 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter theo dõi huyết áp động mạch đùi, thép không rỉ, kích cỡ 20G-22G, dilator bằng nhựa, không bị gập, 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208780 |
| Giá từng phần lô | 219,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,380,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây chọc (trocar) phổi 24 - 28 Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400208781 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây đặt nội khí quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400208782 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây đặt nội khí quản khó Bougie 15Fr x 700mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208783 |
| Giá từng phần lô | 1,300,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,019 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip cầm máu tự khóa Polyme |
|
| Mã phần lô | PP2400208784 |
| Giá từng phần lô | 92,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,858,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co nối máy giúp thở (CatheterMount đầu xoay) |
|
| Mã phần lô | PP2400208785 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co nối máy giúp thở (Cathetermount) |
|
| Mã phần lô | PP2400208786 |
| Giá từng phần lô | 35,622,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao cắt vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400208787 |
| Giá từng phần lô | 169,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,386,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ mắt, thẩm mỹ số 11 - 15 - 20 - 23 ( thép ) |
|
| Mã phần lô | PP2400208788 |
| Giá từng phần lô | 96,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,932,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400208789 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cưa sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2400208790 |
| Giá từng phần lô | 5,110,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,218 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật 8mm x 2.0m |
|
| Mã phần lô | PP2400208791 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208792 |
| Giá từng phần lô | 49,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 995,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nuôi ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400208793 |
| Giá từng phần lô | 20,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400208794 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400208795 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400208796 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực dán |
|
| Mã phần lô | PP2400208797 |
| Giá từng phần lô | 54,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,096,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đồng hồ đo áp lực bóng chèn (100/568/000) |
|
| Mã phần lô | PP2400208798 |
| Giá từng phần lô | 32,523,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đồng hồ oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400208799 |
| Giá từng phần lô | 30,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn |
|
| Mã phần lô | PP2400208800 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cố định nội khí quản không chống cắn |
|
| Mã phần lô | PP2400208801 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng khám ngắn cỡ 6 - 7 - 7,5 - 8 (cỡ vừa - nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2400208802 |
| Giá từng phần lô | 1,165,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay tiệt trùng cỡ 7-7,5 (VN) |
|
| Mã phần lô | PP2400208803 |
| Giá từng phần lô | 376,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,538,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay tiệt trùng số 6,5-7-8 (ngoại) |
|
| Mã phần lô | PP2400208804 |
| Giá từng phần lô | 520,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Garo vải |
|
| Mã phần lô | PP2400208805 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi đo điện tim 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400208806 |
| Giá từng phần lô | 4,065,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn 82g |
|
| Mã phần lô | PP2400208807 |
| Giá từng phần lô | 62,228,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,244,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần 63 x 100 x 300 |
|
| Mã phần lô | PP2400208808 |
| Giá từng phần lô | 8,697,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần 63x30 |
|
| Mã phần lô | PP2400208809 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần 80x20 |
|
| Mã phần lô | PP2400208810 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo điện tim 1 cần 50x30 |
|
| Mã phần lô | PP2400208811 |
| Giá từng phần lô | 3,010,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400208812 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in siêu âm trắng đen 110mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2400208813 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy máy sốc tim 50 x 100 x 300 |
|
| Mã phần lô | PP2400208814 |
| Giá từng phần lô | 545,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hút đàm kín ComforSoft sử dụng 72h, 2 cổng (cổng dẫn, cổng MDI), các cỡ 6-16CH có ống nối catheter mount đi kèm |
|
| Mã phần lô | PP2400208815 |
| Giá từng phần lô | 104,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,097,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2400208816 |
| Giá từng phần lô | 21,075,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,509 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán mô |
|
| Mã phần lô | PP2400208817 |
| Giá từng phần lô | 85,081,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rún |
|
| Mã phần lô | PP2400208818 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn giấy sản 60 x 80cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208819 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang giấy 3 lớp không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400208820 |
| Giá từng phần lô | 98,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang giấy 3 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400208821 |
| Giá từng phần lô | 32,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba ngã có dây 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208822 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khuôn đúc bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400208823 |
| Giá từng phần lô | 59,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,196,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400208824 |
| Giá từng phần lô | 9,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu các số các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400208825 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò tủy sống (18G-20G-22G-25G-27G)x3 1/2 in |
|
| Mã phần lô | PP2400208826 |
| Giá từng phần lô | 39,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 797,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim đốt u bằng sóng microwave |
|
| Mã phần lô | PP2400208827 |
| Giá từng phần lô | 433,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê tủy sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400208828 |
| Giá từng phần lô | 39,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 797,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy máu thử đường huyết an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2400208829 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn dài CVP 2 nòng (luồn tĩnh mạch trung tâm có dây - phương pháp Seldinger) |
|
| Mã phần lô | PP2400208830 |
| Giá từng phần lô | 539,894,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,797,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn dòng truyền lớn, nhanh - Catheter 16G/1 = 70x160mm - tốc độ truyền 128ml/phút |
|
| Mã phần lô | PP2400208831 |
| Giá từng phần lô | 52,851,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,057,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn ngắn an toàn (18G-20G-22G) x1 in (luồn tĩnh mạch, có cửa chích thuốc, có đầu bảo vệ) |
|
| Mã phần lô | PP2400208832 |
| Giá từng phần lô | 793,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn ngắn an toàn 24G x1 in (luồn tĩnh mạch, có cửa chích thuốc, có đầu bảo vệ) |
|
| Mã phần lô | PP2400208833 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch các số |
|
| Mã phần lô | PP2400208834 |
| Giá từng phần lô | 10,294,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha số 27G |
|
| Mã phần lô | PP2400208835 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nhựa số 18G -> 26G x 1 1/2 in |
|
| Mã phần lô | PP2400208836 |
| Giá từng phần lô | 100,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim quang |
|
| Mã phần lô | PP2400208837 |
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ lấy đàm có dây hút 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400208838 |
| Giá từng phần lô | 18,322,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn 1 chức năng có cổng đo CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400208839 |
| Giá từng phần lô | 38,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn 3 chức năng, 29gr |
|
| Mã phần lô | PP2400208840 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao bào da |
|
| Mã phần lô | PP2400208841 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi tông đơ |
|
| Mã phần lô | PP2400208842 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mãnh ghép Polypropylene 10x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208843 |
| Giá từng phần lô | 191,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mãnh ghép Polypropylene 15x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208844 |
| Giá từng phần lô | 161,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thanh quản 2 nòng silicon, dùng nhiều lần các số. |
|
| Mã phần lô | PP2400208845 |
| Giá từng phần lô | 13,629,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở không xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2400208846 |
| Giá từng phần lô | 222,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,452,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở không xâm lấn mũi miệng |
|
| Mã phần lô | PP2400208847 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ (Mask) có dây xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400208848 |
| Giá từng phần lô | 47,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 955,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ (Mask) thở oxy có túi chứa oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400208849 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ gây mê các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400208850 |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mỏ vịt nhựa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400208851 |
| Giá từng phần lô | 16,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ phẫu thuật dùng trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400208852 |
| Giá từng phần lô | 37,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp đậy kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400208853 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội khí quản đường mũi số 6 đến 8 |
|
| Mã phần lô | PP2400208854 |
| Giá từng phần lô | 3,686,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội khí quản số 3,0 đến 8,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400208855 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội khí quản thân phủ silicon, có lò xo tăng cường, có bóng cócác số. |
|
| Mã phần lô | PP2400208856 |
| Giá từng phần lô | 13,009,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống cai chử T |
|
| Mã phần lô | PP2400208857 |
| Giá từng phần lô | 70,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,401,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản có hoặc không bóng chèn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400208858 |
| Giá từng phần lô | 26,019,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống mở khí quản nhựa mềm 1 nòng có bóng các cỡ 5-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400208859 |
| Giá từng phần lô | 12,579,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe Huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2400208860 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày có nắp, có đường cản quang các số |
|
| Mã phần lô | PP2400208861 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dẫn lưu mật (Sonde kehr chữ T) |
|
| Mã phần lô | PP2400208862 |
| Giá từng phần lô | 4,119,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ống thông dẫn lưu thận, dạ dày (Sonde Pezzer) |
|
| Mã phần lô | PP2400208863 |
| Giá từng phần lô | 1,886,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông Fogarty các số |
|
| Mã phần lô | PP2400208864 |
| Giá từng phần lô | 8,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông hút đàm kiểm soát số 6 đến 14Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400208865 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông phổi 28 - 32 Fr (Sonde phổi 28 Fr) |
|
| Mã phần lô | PP2400208866 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu có bóng 3 nhánh số 12FR đến 26FR (sonde foley) |
|
| Mã phần lô | PP2400208867 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc huyết tương kèm dây dẫn máu |
|
| Mã phần lô | PP2400208868 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu liên tục kèm dây máu |
|
| Mã phần lô | PP2400208869 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu loại 1,5 m2, sợi l5 có Heparin kèm dây dẫn tương thích máy Primaflex |
|
| Mã phần lô | PP2400208870 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2400208871 |
| Giá từng phần lô | 811,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,228,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp xương 2,5 gram |
|
| Mã phần lô | PP2400208872 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde foley 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400208873 |
| Giá từng phần lô | 80,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,606,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm điện cực trung tính có vòng đẳng thế Twinsafedùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400208874 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm điện cực trung tính dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400208875 |
| Giá từng phần lô | 9,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tạp dề nylon 0.8 - 1.2m |
|
| Mã phần lô | PP2400208876 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông nội phế quản trái 2 nòng 28 đến 37Fr (Sonde karlen) |
|
| Mã phần lô | PP2400208877 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi chứa dịch (lọc máu) |
|
| Mã phần lô | PP2400208878 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu có dây treo |
|
| Mã phần lô | PP2400208879 |
| Giá từng phần lô | 86,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,726,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hậu môn nhân tạo loại xả |
|
| Mã phần lô | PP2400208880 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi làm ấm máu gồm 1 túi, 2 bộ ống dây và các đầu nối luer |
|
| Mã phần lô | PP2400208881 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu 10 x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208882 |
| Giá từng phần lô | 254,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu 7 x 5 x 1cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208883 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu mũi 80x15x20mm |
|
| Mã phần lô | PP2400208884 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu bằng Gelatin 8x3cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208885 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi soda (gây mê) |
|
| Mã phần lô | PP2400208886 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400208887 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu cone vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400208888 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu cone xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400208889 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam nhám |
|
| Mã phần lô | PP2400208890 |
| Giá từng phần lô | 7,227,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhỏ PS/PP có nắp 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400208891 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhỏ PS/PP không nắp 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400208892 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube Citrace 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400208893 |
| Giá từng phần lô | 22,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube đựng huyết thanh 1,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400208894 |
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube EDTA nắp cao su 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400208895 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube Heparin 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400208896 |
| Giá từng phần lô | 93,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,864,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube nhựa lấy máu 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400208897 |
| Giá từng phần lô | 10,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube Serumplast 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400208898 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube Chimigly2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400208899 |
| Giá từng phần lô | 26,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng nước tiểu bệnh phẩm 40ml, có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400208900 |
| Giá từng phần lô | 11,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400208901 |
| Giá từng phần lô | 51,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipette các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400208902 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo chắn tia X dạng 1 mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2400208903 |
| Giá từng phần lô | 113,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,271,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm cản quang 190 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400208904 |
| Giá từng phần lô | 281,873,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,637,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400208905 |
| Giá từng phần lô | 32,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống bơm cản quang 100ml (dùng cho máy bơm Nemoto) |
|
| Mã phần lô | PP2400208906 |
| Giá từng phần lô | 69,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,387,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim chụp X quang KTS 25*30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208907 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang khô laser DI-HL 35x43 cm (14x17 inch) dùng cho máy in Drypix Smart (Drypix 6000) |
|
| Mã phần lô | PP2400208908 |
| Giá từng phần lô | 1,432,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,652,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim Xquang số hóa 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208909 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim Xquang số hóa 26x36cm |
|
| Mã phần lô | PP2400208910 |
| Giá từng phần lô | 873,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí CO2 y tế (dạng khí) |
|
| Mã phần lô | PP2400208911 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Nitơ y tế (dạng khí) chai/6m3 |
|
| Mã phần lô | PP2400208912 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Oxy y tế (dạng khí) chai/3m3 |
|
| Mã phần lô | PP2400208913 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Oxy y tế (dạng khí) chai/6m3 |
|
| Mã phần lô | PP2400208914 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Oxy y tế (dạng lỏng) |
|
| Mã phần lô | PP2400208915 |
| Giá từng phần lô | 2,531,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,622,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đèn đặt nội khí quản ánh sáng lạnh (Bộ 3 lưỡi) |
|
| Mã phần lô | PP2400208916 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đèn đặt nội khí quản có camera |
|
| Mã phần lô | PP2400208917 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi