Gói thầu: Mua sắm Vật tư y tế tiêu hao, y dụng cụ và test nhanh - vật tư y tế xét nghiệm sử dụng trong năm 2024-2025 (đợt 1)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400366496-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG NHẤT NGUYÊN | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN QUẬN 6 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm Vật tư y tế tiêu hao, y dụng cụ và test nhanh - vật tư y tế xét nghiệm sử dụng trong năm 2024-2025 (đợt 1) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400194379 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 6, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 4,110,455,375 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400241846 - Dao mổ các số 10, 11, 12, 15 | 3,630,000 | 47,190 |
| 2 | PP2400241847 - Tay dao đốt điện dùng 01 lần | 23,700,000 | 308,100 |
| 3 | PP2400241848 - Điện cực trung tính dùng cho máy đốt điện | 15,150,000 | 196,950 |
| 4 | PP2400241849 - Miếng dán điện cực, điện cực dán, đệm điện cực các loại, các cỡ | 8,316,000 | 108,108 |
| 5 | PP2400241850 - Mask thanh quản các số 4,5 | 1,900,000 | 24,700 |
| 6 | PP2400241851 - Mask xông khí dung các cỡ (S, M, L, XL) | 34,650,000 | 450,450 |
| 7 | PP2400241852 - Đè lưỡi gỗ | 3,500,000 | 45,500 |
| 8 | PP2400241853 - Dụng cụ chống cắn lưỡi các số (Airway các số) | 1,228,500 | 15,971 |
| 9 | PP2400241854 - Dây Garo | 672,000 | 8,736 |
| 10 | PP2400241855 - Dây garo có khóa nhựa | 551,250 | 7,167 |
| 11 | PP2400241856 - Tạp dề y tế bằng nylon dùng 1 lần | 800,000 | 10,400 |
| 12 | PP2400241857 - Bao tóc (Nón nữ tròn) | 3,000,000 | 39,000 |
| 13 | PP2400241858 - Lưới điều trị thoát vị kích thước 6,4cm x 11,4cm | 43,370,250 | 563,814 |
| 14 | PP2400241859 - Túi nước tiểu | 6,142,500 | 79,853 |
| 15 | PP2400241860 - Dây hút đàm số các số (8, 12, 14, 16) | 3,024,000 | 39,312 |
| 16 | PP2400241861 - Dây hút dịch phẫu thuật đã tiệt trùng | 12,888,000 | 167,544 |
| 17 | PP2400241862 - Ống dẫn lưu ổ bụng | 406,000 | 5,278 |
| 18 | PP2400241863 - Bộ dây máy thở người lớn 2 bẫy nước | 14,000,000 | 182,000 |
| 19 | PP2400241864 - Co nối sử dụng cho dây máy thở | 975,000 | 12,675 |
| 20 | PP2400241865 - Bộ mask thở oxy (Venturi) | 1,200,000 | 15,600 |
| 21 | PP2400241866 - Dây nối bơm tiêm tự động | 7,900,000 | 102,700 |
| 22 | PP2400241867 - Dây oxy 2 nhánh người lớn | 8,840,000 | 114,920 |
| 23 | PP2400241868 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em | 520,000 | 6,760 |
| 24 | PP2400241869 - Dây oxy có túi dự trữ người lớn (Măt nạ thở oxy nồng độ cao người lớn) | 2,940,000 | 38,220 |
| 25 | PP2400241870 - Dây oxy có túi dự trữ trẻ em (Mặt nạ thở oxy có tui size M, S) | 4,900,000 | 63,700 |
| 26 | PP2400241871 - Khóa 3 ngã có dây 25cm | 1,440,000 | 18,720 |
| 27 | PP2400241872 - Khóa 3 ngã không dây | 1,200,000 | 15,600 |
| 28 | PP2400241873 - Ống nội khí quản có bóng dài sử dụng 1 lần các số | 5,500,000 | 71,500 |
| 29 | PP2400241874 - Bộ tiêm truyền tĩnh mạch trung tâm | 2,770,000 | 36,010 |
| 30 | PP2400241875 - Ống lọc khuẩn đo hô hấp ký | 21,735,000 | 282,555 |
| 31 | PP2400241876 - Lọc khuẩn 3 chức năng | 11,000,000 | 143,000 |
| 32 | PP2400241877 - Ống thông dạ dày các cỡ | 780,000 | 10,140 |
| 33 | PP2400241878 - Ống thông tiểu 1 nhánh các số | 510,000 | 6,630 |
| 34 | PP2400241879 - Ống thông tiểu 2 nhánh (Foley) số 14 | 5,400,000 | 70,200 |
| 35 | PP2400241880 - Ống thông tiểu 2 nhánh (Foley) số 16 | 5,400,000 | 70,200 |
| 36 | PP2400241881 - Ống thông hậu môn (Sonde Rectal) | 73,000 | 949 |
| 37 | PP2400241882 - Dây truyền dịch | 135,000,000 | 1,755,000 |
| 38 | PP2400241883 - Dây truyền máu | 700,000 | 9,100 |
| 39 | PP2400241884 - Găng tay cao su y tế không bột các cỡ | 44,520,000 | 578,760 |
| 40 | PP2400241885 - Găng tay cao su y tế các cỡ (có bột) | 104,000,000 | 1,352,000 |
| 41 | PP2400241886 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 57,330,000 | 745,290 |
| 42 | PP2400241887 - Giấy đo điện tim cuộn tròn 63mm x 30m | 9,000,000 | 117,000 |
| 43 | PP2400241888 - Giấy đo điện tim cuộn tròn 80mm x 20m | 16,000,000 | 208,000 |
| 44 | PP2400241889 - Giấy đo điện tim 110mm x 140mm | 5,600,000 | 72,800 |
| 45 | PP2400241890 - Giấy đo monitor 152mm x 90mm x150 tờ | 1,500,000 | 19,500 |
| 46 | PP2400241891 - Bao Camera nội soi | 3,045,000 | 39,585 |
| 47 | PP2400241892 - Bao dây dẫn máy Nội Soi | 1,134,000 | 14,742 |
| 48 | PP2400241893 - Gel bôi trơn K-Ydùng trong phẫu thuật | 890,000 | 11,570 |
| 49 | PP2400241894 - Gel siêu âm | 9,712,500 | 126,263 |
| 50 | PP2400241895 - Túi ép dẹp 100mm x 200m | 3,890,000 | 50,570 |
| 51 | PP2400241896 - Túi ép dẹp 150mm x 200m | 2,635,000 | 34,255 |
| 52 | PP2400241897 - Túi ép dẹp 200mm x 200m | 3,495,000 | 45,435 |
| 53 | PP2400241898 - Túi ép dẹp 250mm x 200m | 3,990,000 | 51,870 |
| 54 | PP2400241899 - Túi ép dẹp 300mm x 200m | 4,715,000 | 61,295 |
| 55 | PP2400241900 - Túi ép dẹp 350mm x 200m | 5,690,000 | 73,970 |
| 56 | PP2400241901 - Túi ép dẹp 400mm x 200m | 6,415,000 | 83,395 |
| 57 | PP2400241902 - Túi ép phồng 150mm x 100m | 1,950,000 | 25,350 |
| 58 | PP2400241903 - Túi ép phồng 200mm x 100m | 2,600,000 | 33,800 |
| 59 | PP2400241904 - Túi ép phồng 250mm x 100m | 3,250,000 | 42,250 |
| 60 | PP2400241905 - Túi ép phồng 300mm x 100m | 3,900,000 | 50,700 |
| 61 | PP2400241906 - Túi ép phồng 350mm x 100m | 4,550,000 | 59,150 |
| 62 | PP2400241907 - Bộ thử Bowie dick test (kiểm soát thiết bị tiệt trùng bằng hơi nước) | 4,000,000 | 52,000 |
| 63 | PP2400241908 - Băng keo chỉ thị nhiệt (hấp ướt) | 718,750 | 9,344 |
| 64 | PP2400241909 - Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước (class 5) | 1,365,000 | 17,745 |
| 65 | PP2400241910 - Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước (class 4) | 59,259,200 | 770,370 |
| 66 | PP2400241911 - Bông mỡ cuộn | 2,102,200 | 27,329 |
| 67 | PP2400241912 - Bông viên y tế (chưa tiệt trùng) | 87,360,000 | 1,135,680 |
| 68 | PP2400241913 - Bông y tế thấm nước | 10,521,000 | 136,773 |
| 69 | PP2400241914 - Băng bó bột (7,5cm x 2,7m) | 955,500 | 12,422 |
| 70 | PP2400241915 - Băng bó bột (10cm x 2,7m) | 3,480,900 | 45,252 |
| 71 | PP2400241916 - Băng bó bột (15cm x 2,7m) | 1,911,000 | 24,843 |
| 72 | PP2400241917 - Băng cuộn y tế 0,09m x 2,5m | 580,000 | 7,540 |
| 73 | PP2400241918 - Băng thun 3 móc 10cm x 4.5m | 5,985,000 | 77,805 |
| 74 | PP2400241919 - Băng thun 2 móc 7,5cm x 4.5m | 3,276,000 | 42,588 |
| 75 | PP2400241920 - Băng keo cá nhân | 3,600,000 | 46,800 |
| 76 | PP2400241921 - Băng keo y tế cố định băng gạc 10x10cm | 6,120,000 | 79,560 |
| 77 | PP2400241922 - Băng keo có gạc vô trùng | 97,713,000 | 1,270,269 |
| 78 | PP2400241923 - Băng keo lụa 2.5cm x 5m | 100,331,000 | 1,304,303 |
| 79 | PP2400241924 - Gạc dẫn lưu tiệt trùng 30cm x 40cm x 8 lớp có cản quang | 148,780 | 1,935 |
| 80 | PP2400241925 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp, cản quang tiệt trùng | 2,832,500 | 36,823 |
| 81 | PP2400241926 - Gạc hút nước y tế khổ 0,8m | 3,895,500 | 50,642 |
| 82 | PP2400241927 - Gạc miếng 10cm x 10cm x 6 lớp (chưa tiệt trùng) | 45,000,000 | 585,000 |
| 83 | PP2400241928 - Xốp cầm máu gelatin dạng ống 80 x 30 mm dùng trong cắt trĩ | 7,022,400 | 91,292 |
| 84 | PP2400241929 - Miếng cầm máu tự tiêu | 44,205,000 | 574,665 |
| 85 | PP2400241930 - Xốp cầm máu tự tiêu | 14,952,000 | 194,376 |
| 86 | PP2400241931 - Bơm tiêm 1ml | 12,000,000 | 156,000 |
| 87 | PP2400241932 - Bơm tiêm 3ml | 16,000,000 | 208,000 |
| 88 | PP2400241933 - Bơm tiêm 5ml | 100,800,000 | 1,310,400 |
| 89 | PP2400241934 - Bơm tiêm 10ml | 19,500,000 | 253,500 |
| 90 | PP2400241935 - Bơm tiêm 20ml | 50,000,000 | 650,000 |
| 91 | PP2400241936 - Bơm tiêm 50ml (sử dụng cho bơm tiêm điện) | 7,400,000 | 96,200 |
| 92 | PP2400241937 - Bơm cho ăn 50ml | 1,000,000 | 13,000 |
| 93 | PP2400241938 - Bơm tiêm thuốc cản quang | 243,750,000 | 3,168,750 |
| 94 | PP2400241939 - Kim luồn có cánh, có cửa 18G | 1,160,000 | 15,080 |
| 95 | PP2400241940 - Kim luồn có cánh, có cửa 20G | 1,160,000 | 15,080 |
| 96 | PP2400241941 - Kim luồn có cánh, có cửa 22G | 75,400,000 | 980,200 |
| 97 | PP2400241942 - Kim luồn có cánh, có cửa 24G | 30,000,000 | 390,000 |
| 98 | PP2400241943 - Kim tiêm sử dụng một lần | 10,150,000 | 131,950 |
| 99 | PP2400241944 - Kim gây tê/ chọc dò tủy sống các cỡ | 1,644,000 | 21,372 |
| 100 | PP2400241945 - Kim châm cứu vô trùng các cỡ | 134,400,000 | 1,747,200 |
| 101 | PP2400241946 - Kim đẩy chỉ vô trùng | 2,000,000 | 26,000 |
| 102 | PP2400241947 - Chỉ caresorb ( Polyglactin 910) plus 2/0, kim tròn 26 | 8,601,300 | 111,817 |
| 103 | PP2400241948 - Chỉ CaresorbPlus 3/0(Polyglactin 910 kháng khuẩn), kim tròn 26mm | 8,143,300 | 105,863 |
| 104 | PP2400241949 - Chỉ Caresorb( Polyglactin 910) số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm | 10,771,300 | 140,027 |
| 105 | PP2400241950 - Chỉ Caresorb( Polyglactin 910) số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm | 10,336,700 | 134,378 |
| 106 | PP2400241951 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon 3/0 kim tam giác | 160,650,000 | 2,088,450 |
| 107 | PP2400241952 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon 5/0 kim tam giác | 42,840,000 | 556,920 |
| 108 | PP2400241953 - Chỉ nylon 2/0 kim tam giác | 2,677,500 | 34,808 |
| 109 | PP2400241954 - Chỉ Polypropylen 0/0 | 4,100,000 | 53,300 |
| 110 | PP2400241955 - Chỉ Polypropylen 2/0, 90cm,kim tròn đầu cắt | 4,400,000 | 57,200 |
| 111 | PP2400241956 - Chỉ Polypropylen 3/0 | 4,400,000 | 57,200 |
| 112 | PP2400241957 - Chỉ Silk 2/0, không kim | 800,000 | 10,400 |
| 113 | PP2400241958 - Chỉ Silk 3/0 kim tam giác | 3,675,000 | 47,775 |
| 114 | PP2400241959 - Chỉ tan sợi tự nhiên catgut chromic được đánh bóng số 3/0, dài 75cm, kim tròn đầu nhọn 1/2c, dài 26mm | 19,000,000 | 247,000 |
| 115 | PP2400241960 - Chỉ khâu tự tiêu (ChromicCatgut) 2/0 kim tròn 26mm | 4,200,000 | 54,600 |
| 116 | PP2400241961 - Chỉ Vircyl 4.0 | 1,506,760 | 19,588 |
| 117 | PP2400241962 - Chỉ Vircyl 7.0 | 4,142,260 | 53,850 |
| 118 | PP2400241963 - Kẹp rốn sơ sinh | 69,300 | 901 |
| 119 | PP2400241964 - Vòng tránh thai | 1,140,000 | 14,820 |
| 120 | PP2400241965 - Kềm sinh thiết dạ dày | 3,900,000 | 50,700 |
| 121 | PP2400241966 - Kềm sinh thiết đại tràng | 3,900,000 | 50,700 |
| 122 | PP2400241967 - Ngáng miệng dùng trong nội soi, có dây choàng | 1,750,000 | 22,750 |
| 123 | PP2400241968 - Gắp dị vật ngàm cá sấu - răng chuột, sử dụng nhiều lần | 5,340,000 | 69,420 |
| 124 | PP2400241969 - Rọ lấy dị vật | 70,000,000 | 910,000 |
| 125 | PP2400241970 - Clip cầm máu dùng trong nội soi | 5,500,000 | 71,500 |
| 126 | PP2400241971 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ L | 3,500,000 | 45,500 |
| 127 | PP2400241972 - Thòng lọng cắt polyp, độ mở các cỡ | 6,000,000 | 78,000 |
| 128 | PP2400241973 - Dung dịch sát khuẩn tay dùng trong phẫu thuật | 7,400,000 | 96,200 |
| 129 | PP2400241974 - Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế | 18,522,000 | 240,786 |
| 130 | PP2400241975 - Dung dịch phun khử nhanh các bề mặt và trang thiết bị | 2,976,750 | 38,698 |
| 131 | PP2400241976 - Cồn 70 độ | 45,750,000 | 594,750 |
| 132 | PP2400241977 - Cồn 90 độ | 361,750 | 4,703 |
| 133 | PP2400241978 - Cồn 99,5 độ (tuyệt đối) | 805,770 | 10,476 |
| 134 | PP2400241979 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 15,900,000 | 206,700 |
| 135 | PP2400241980 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt trùng lạnh dụng cụ nội soi | 1,264,200 | 16,435 |
| 136 | PP2400241981 - Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt chứa Ammonium | 1,407,000 | 18,291 |
| 137 | PP2400241982 - Dung dịch làm sạch dụng cụ, khử khuẩn dụng cụ y tế chứa Ammonium | 2,289,000 | 29,757 |
| 138 | PP2400241983 - Dung dịch ngâm dụng cụ | 9,156,000 | 119,028 |
| 139 | PP2400241984 - Dung dịch phun khử trùng bề mặt Surfa' Safe | 519,750,000 | 6,756,750 |
| 140 | PP2400241985 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khámbệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật | 6,756,750 | 87,838 |
| 141 | PP2400241986 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ enzym | 14,200,000 | 184,600 |
| 142 | PP2400241987 - Test (que thử) kiểm tra nồng độ dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 6,000,000 | 78,000 |
| 143 | PP2400241988 - Vôi Soda | 4,200,000 | 54,600 |
| 144 | PP2400241989 - Bao vải máy đo huyết áp | 5,400,000 | 70,200 |
| 145 | PP2400241990 - Túi hơi máy đo huyết áp | 5,400,000 | 70,200 |
| 146 | PP2400241991 - Bo máy đo huyết áp | 700,000 | 9,100 |
| 147 | PP2400241992 - Van máy đo huyết áp | 700,000 | 9,100 |
| 148 | PP2400241993 - Máy đo huyết áp cơ người lớn | 5,580,000 | 72,540 |
| 149 | PP2400241994 - Máy đo huyết áp cơ trẻ em | 2,580,000 | 33,540 |
| 150 | PP2400241995 - Ống nghe thường | 1,724,625 | 22,421 |
| 151 | PP2400241996 - Bóng đèn đặt nội khí quản | 1,890,000 | 24,570 |
| 152 | PP2400241997 - Sensor đo SpO2 máy monitor | 20,000,000 | 260,000 |
| 153 | PP2400241998 - Que thử đường huyết | 130,000,000 | 1,690,000 |
| 154 | PP2400241999 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán cúm loại A và B | 179,000,000 | 2,327,000 |
| 155 | PP2400242000 - Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg)trên mẫu huyết thanh/ huyết tương. | 23,000,000 | 299,000 |
| 156 | PP2400242001 - Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan B (HBsAb)trên mẫu huyết thanh/ huyết tương. | 14,800,000 | 192,400 |
| 157 | PP2400242002 - Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vỏ virus viêm gan B (HBeAg)trên mẫu huyết thanh/ huyết tương. | 1,800,000 | 23,400 |
| 158 | PP2400242003 - Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg trên mẫu huyết thanh/ huyết tương. | 4,200,000 | 54,600 |
| 159 | PP2400242004 - Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính kháng thể virus viêm gan C trên mẫu huyết thanh/ huyết tương. | 27,700,000 | 360,100 |
| 160 | PP2400242005 - Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus HIV trên mẫu huyết thanh/ huyết tương. | 36,000,000 | 468,000 |
| 161 | PP2400242006 - Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H. Pylori IgG/IgMtrên mẫu huyết thanh/ huyết tương. | 30,000,000 | 390,000 |
| 162 | PP2400242007 - Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidumtrên mẫu huyết thanh/ huyết tương. | 8,750,000 | 113,750 |
| 163 | PP2400242008 - Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính hCG trong nước tiểu. | 7,350,000 | 95,550 |
| 164 | PP2400242009 - Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính Heroin trong nước tiểu | 7,475,000 | 97,175 |
| 165 | PP2400242010 - Que thử/ khay thử xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết | 131,250,000 | 1,706,250 |
| 166 | PP2400242011 - Que thử/ khay thử xét nghiệm nhanh tìm kháng thể Dengue IgG/IgMchẩn đoán sốt xuất huyết | 21,825,000 | 283,725 |
| 167 | PP2400242012 - Test nhanh CRP - latex | 75,000,000 | 975,000 |
| 168 | PP2400242013 - Lọ nhựa đựng mẫu PS 55 mL nắp đỏ, có nhãn | 102,900,000 | 1,337,700 |
| 169 | PP2400242014 - Ống nghiệm thủy tinh | 1,200,000 | 15,600 |
| 170 | PP2400242015 - Ống nghiệm EDTA K2 2 mL nắp cao su | 135,000,000 | 1,755,000 |
| 171 | PP2400242016 - Ống nghiệm EDTA K3 0.5 mL nắp xanh dương | 890,000 | 11,570 |
| 172 | PP2400242017 - Ống nghiệm Heparin 2 mL nắp đen, mous thấp | 89,000,000 | 1,157,000 |
| 173 | PP2400242018 - Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ, mous thấp | 31,150,000 | 404,950 |
| 174 | PP2400242019 - Ống nghiệm Citrate 3.8% 2mL nắp xanh lá, mous thấp | 4,450,000 | 57,850 |
| 175 | PP2400242020 - Ống nghiệm Chimigly2mL nắp xám, mous thấp | 790,000 | 10,270 |
| 176 | PP2400242021 - Lamelle 22x22mm | 740,000 | 9,620 |
| 177 | PP2400242022 - Đầu cone xanh | 400,000 | 5,200 |
| 178 | PP2400242023 - Đầu cone vàng có khía | 1,000,000 | 13,000 |
| 179 | PP2400242024 - Ống ly tâm | 896,000 | 11,648 |
| 180 | PP2400242025 - Sample cup | 3,200,000 | 41,600 |
| 181 | PP2400242026 - Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu A | 610,470 | 7,937 |
| 182 | PP2400242027 - Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu B | 610,470 | 7,937 |
| 183 | PP2400242028 - Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu AB | 610,470 | 7,937 |
| 184 | PP2400242029 - Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu hệ Rh | 1,019,970 | 13,260 |
| 185 | PP2400242030 - Dầu soi kính hiển vi | 1,500,000 | 19,500 |
| 186 | PP2400242031 - Que cấy nhựa vi sinh | 3,600,000 | 46,800 |
| 187 | PP2400242032 - Que cấy y sinh inox | 535,000 | 6,955 |
| 188 | PP2400242033 - Thuốc nhuộm Giemsa | 5,000,000 | 65,000 |
| 189 | PP2400242034 - Bộ nhuộm Gram | 11,524,000 | 149,812 |
| 190 | PP2400242035 - Bộ thuốc nhuộm AFB | 14,400,000 | 187,200 |
Dao mổ các số 10, 11, 12, 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400241846 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao đốt điện dùng 01 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400241847 |
| Giá từng phần lô | 23,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực trung tính dùng cho máy đốt điện |
|
| Mã phần lô | PP2400241848 |
| Giá từng phần lô | 15,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán điện cực, điện cực dán, đệm điện cực các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400241849 |
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thanh quản các số 4,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400241850 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask xông khí dung các cỡ (S, M, L, XL) |
|
| Mã phần lô | PP2400241851 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400241852 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ chống cắn lưỡi các số (Airway các số) |
|
| Mã phần lô | PP2400241853 |
| Giá từng phần lô | 1,228,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,971 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2400241854 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo có khóa nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400241855 |
| Giá từng phần lô | 551,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tạp dề y tế bằng nylon dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400241856 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao tóc (Nón nữ tròn) |
|
| Mã phần lô | PP2400241857 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới điều trị thoát vị kích thước 6,4cm x 11,4cm |
|
| Mã phần lô | PP2400241858 |
| Giá từng phần lô | 43,370,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,814 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400241859 |
| Giá từng phần lô | 6,142,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đàm số các số (8, 12, 14, 16) |
|
| Mã phần lô | PP2400241860 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400241861 |
| Giá từng phần lô | 12,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400241862 |
| Giá từng phần lô | 406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây máy thở người lớn 2 bẫy nước |
|
| Mã phần lô | PP2400241863 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co nối sử dụng cho dây máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400241864 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ mask thở oxy (Venturi) |
|
| Mã phần lô | PP2400241865 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400241866 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400241867 |
| Giá từng phần lô | 8,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy 2 nhánh trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400241868 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy có túi dự trữ người lớn (Măt nạ thở oxy nồng độ cao người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2400241869 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây oxy có túi dự trữ trẻ em (Mặt nạ thở oxy có tui size M, S) |
|
| Mã phần lô | PP2400241870 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã có dây 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400241871 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400241872 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng dài sử dụng 1 lần các số |
|
| Mã phần lô | PP2400241873 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ tiêm truyền tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400241874 |
| Giá từng phần lô | 2,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lọc khuẩn đo hô hấp ký |
|
| Mã phần lô | PP2400241875 |
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2400241876 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400241877 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 1 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400241878 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh (Foley) số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400241879 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh (Foley) số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400241880 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông hậu môn (Sonde Rectal) |
|
| Mã phần lô | PP2400241881 |
| Giá từng phần lô | 73,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 949 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400241882 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400241883 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay cao su y tế không bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400241884 |
| Giá từng phần lô | 44,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay cao su y tế các cỡ (có bột) |
|
| Mã phần lô | PP2400241885 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400241886 |
| Giá từng phần lô | 57,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo điện tim cuộn tròn 63mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2400241887 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo điện tim cuộn tròn 80mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2400241888 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo điện tim 110mm x 140mm |
|
| Mã phần lô | PP2400241889 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo monitor 152mm x 90mm x150 tờ |
|
| Mã phần lô | PP2400241890 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao Camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400241891 |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao dây dẫn máy Nội Soi |
|
| Mã phần lô | PP2400241892 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,742 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn K-Ydùng trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400241893 |
| Giá từng phần lô | 890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400241894 |
| Giá từng phần lô | 9,712,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 100mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400241895 |
| Giá từng phần lô | 3,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400241896 |
| Giá từng phần lô | 2,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400241897 |
| Giá từng phần lô | 3,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 250mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400241898 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 300mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400241899 |
| Giá từng phần lô | 4,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 350mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400241900 |
| Giá từng phần lô | 5,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp 400mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400241901 |
| Giá từng phần lô | 6,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng 150mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400241902 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng 200mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400241903 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng 250mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400241904 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng 300mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400241905 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép phồng 350mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400241906 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thử Bowie dick test (kiểm soát thiết bị tiệt trùng bằng hơi nước) |
|
| Mã phần lô | PP2400241907 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt (hấp ướt) |
|
| Mã phần lô | PP2400241908 |
| Giá từng phần lô | 718,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước (class 5) |
|
| Mã phần lô | PP2400241909 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước (class 4) |
|
| Mã phần lô | PP2400241910 |
| Giá từng phần lô | 59,259,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông mỡ cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400241911 |
| Giá từng phần lô | 2,102,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông viên y tế (chưa tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400241912 |
| Giá từng phần lô | 87,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,135,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400241913 |
| Giá từng phần lô | 10,521,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,773 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó bột (7,5cm x 2,7m) |
|
| Mã phần lô | PP2400241914 |
| Giá từng phần lô | 955,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó bột (10cm x 2,7m) |
|
| Mã phần lô | PP2400241915 |
| Giá từng phần lô | 3,480,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó bột (15cm x 2,7m) |
|
| Mã phần lô | PP2400241916 |
| Giá từng phần lô | 1,911,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,843 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn y tế 0,09m x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400241917 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc 10cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400241918 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 2 móc 7,5cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2400241919 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400241920 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo y tế cố định băng gạc 10x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400241921 |
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400241922 |
| Giá từng phần lô | 97,713,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,270,269 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400241923 |
| Giá từng phần lô | 100,331,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,304,303 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu tiệt trùng 30cm x 40cm x 8 lớp có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400241924 |
| Giá từng phần lô | 148,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp, cản quang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400241925 |
| Giá từng phần lô | 2,832,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hút nước y tế khổ 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2400241926 |
| Giá từng phần lô | 3,895,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,642 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc miếng 10cm x 10cm x 6 lớp (chưa tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400241927 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp cầm máu gelatin dạng ống 80 x 30 mm dùng trong cắt trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400241928 |
| Giá từng phần lô | 7,022,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400241929 |
| Giá từng phần lô | 44,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 574,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400241930 |
| Giá từng phần lô | 14,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400241931 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400241932 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400241933 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,310,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400241934 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400241935 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50ml (sử dụng cho bơm tiêm điện) |
|
| Mã phần lô | PP2400241936 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400241937 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm thuốc cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400241938 |
| Giá từng phần lô | 243,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,168,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn có cánh, có cửa 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400241939 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn có cánh, có cửa 20G |
|
| Mã phần lô | PP2400241940 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn có cánh, có cửa 22G |
|
| Mã phần lô | PP2400241941 |
| Giá từng phần lô | 75,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn có cánh, có cửa 24G |
|
| Mã phần lô | PP2400241942 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400241943 |
| Giá từng phần lô | 10,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê/ chọc dò tủy sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400241944 |
| Giá từng phần lô | 1,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu vô trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400241945 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,747,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim đẩy chỉ vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400241946 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ caresorb ( Polyglactin 910) plus 2/0, kim tròn 26 |
|
| Mã phần lô | PP2400241947 |
| Giá từng phần lô | 8,601,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ CaresorbPlus 3/0(Polyglactin 910 kháng khuẩn), kim tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400241948 |
| Giá từng phần lô | 8,143,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Caresorb( Polyglactin 910) số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400241949 |
| Giá từng phần lô | 10,771,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,027 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Caresorb( Polyglactin 910) số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2400241950 |
| Giá từng phần lô | 10,336,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 3/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400241951 |
| Giá từng phần lô | 160,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,088,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 5/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400241952 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 2/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400241953 |
| Giá từng phần lô | 2,677,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polypropylen 0/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400241954 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polypropylen 2/0, 90cm,kim tròn đầu cắt |
|
| Mã phần lô | PP2400241955 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polypropylen 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400241956 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 2/0, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400241957 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 3/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400241958 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan sợi tự nhiên catgut chromic được đánh bóng số 3/0, dài 75cm, kim tròn đầu nhọn 1/2c, dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400241959 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tự tiêu (ChromicCatgut) 2/0 kim tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2400241960 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Vircyl 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400241961 |
| Giá từng phần lô | 1,506,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Vircyl 7.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400241962 |
| Giá từng phần lô | 4,142,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400241963 |
| Giá từng phần lô | 69,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2400241964 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm sinh thiết dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400241965 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm sinh thiết đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400241966 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngáng miệng dùng trong nội soi, có dây choàng |
|
| Mã phần lô | PP2400241967 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gắp dị vật ngàm cá sấu - răng chuột, sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400241968 |
| Giá từng phần lô | 5,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2400241969 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip cầm máu dùng trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400241970 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ L |
|
| Mã phần lô | PP2400241971 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thòng lọng cắt polyp, độ mở các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400241972 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay dùng trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400241973 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400241974 |
| Giá từng phần lô | 18,522,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,786 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phun khử nhanh các bề mặt và trang thiết bị |
|
| Mã phần lô | PP2400241975 |
| Giá từng phần lô | 2,976,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400241976 |
| Giá từng phần lô | 45,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400241977 |
| Giá từng phần lô | 361,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,703 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 99,5 độ (tuyệt đối) |
|
| Mã phần lô | PP2400241978 |
| Giá từng phần lô | 805,770 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400241979 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt trùng lạnh dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400241980 |
| Giá từng phần lô | 1,264,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt chứa Ammonium |
|
| Mã phần lô | PP2400241981 |
| Giá từng phần lô | 1,407,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,291 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch dụng cụ, khử khuẩn dụng cụ y tế chứa Ammonium |
|
| Mã phần lô | PP2400241982 |
| Giá từng phần lô | 2,289,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,757 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400241983 |
| Giá từng phần lô | 9,156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phun khử trùng bề mặt Surfa' Safe |
|
| Mã phần lô | PP2400241984 |
| Giá từng phần lô | 519,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,756,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khámbệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400241985 |
| Giá từng phần lô | 6,756,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ enzym |
|
| Mã phần lô | PP2400241986 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test (que thử) kiểm tra nồng độ dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400241987 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2400241988 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao vải máy đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400241989 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi hơi máy đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400241990 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo máy đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400241991 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van máy đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400241992 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp cơ người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400241993 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp cơ trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400241994 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe thường |
|
| Mã phần lô | PP2400241995 |
| Giá từng phần lô | 1,724,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,421 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400241996 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sensor đo SpO2 máy monitor |
|
| Mã phần lô | PP2400241997 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400241998 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán cúm loại A và B |
|
| Mã phần lô | PP2400241999 |
| Giá từng phần lô | 179,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg)trên mẫu huyết thanh/ huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2400242000 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan B (HBsAb)trên mẫu huyết thanh/ huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2400242001 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vỏ virus viêm gan B (HBeAg)trên mẫu huyết thanh/ huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2400242002 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg trên mẫu huyết thanh/ huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2400242003 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính kháng thể virus viêm gan C trên mẫu huyết thanh/ huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2400242004 |
| Giá từng phần lô | 27,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus HIV trên mẫu huyết thanh/ huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2400242005 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H. Pylori IgG/IgMtrên mẫu huyết thanh/ huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2400242006 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidumtrên mẫu huyết thanh/ huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2400242007 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính hCG trong nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2400242008 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính Heroin trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400242009 |
| Giá từng phần lô | 7,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử/ khay thử xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400242010 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,706,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử/ khay thử xét nghiệm nhanh tìm kháng thể Dengue IgG/IgMchẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400242011 |
| Giá từng phần lô | 21,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh CRP - latex |
|
| Mã phần lô | PP2400242012 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng mẫu PS 55 mL nắp đỏ, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400242013 |
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,337,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400242014 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA K2 2 mL nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400242015 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA K3 0.5 mL nắp xanh dương |
|
| Mã phần lô | PP2400242016 |
| Giá từng phần lô | 890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin 2 mL nắp đen, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400242017 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400242018 |
| Giá từng phần lô | 31,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Citrate 3.8% 2mL nắp xanh lá, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400242019 |
| Giá từng phần lô | 4,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Chimigly2mL nắp xám, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400242020 |
| Giá từng phần lô | 790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamelle 22x22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400242021 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu cone xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400242022 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu cone vàng có khía |
|
| Mã phần lô | PP2400242023 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ly tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400242024 |
| Giá từng phần lô | 896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sample cup |
|
| Mã phần lô | PP2400242025 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu A |
|
| Mã phần lô | PP2400242026 |
| Giá từng phần lô | 610,470 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu B |
|
| Mã phần lô | PP2400242027 |
| Giá từng phần lô | 610,470 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu AB |
|
| Mã phần lô | PP2400242028 |
| Giá từng phần lô | 610,470 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu hệ Rh |
|
| Mã phần lô | PP2400242029 |
| Giá từng phần lô | 1,019,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400242030 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy nhựa vi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400242031 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy y sinh inox |
|
| Mã phần lô | PP2400242032 |
| Giá từng phần lô | 535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2400242033 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400242034 |
| Giá từng phần lô | 11,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ thuốc nhuộm AFB |
|
| Mã phần lô | PP2400242035 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi