Gói thầu: Mua sắm Vật tư y tế tiêu hao, y dụng cụ và test nhanh - vật tư y tế xét nghiệm sử dụng trong năm 2024-2025 (đợt 1)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400366496-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG NHẤT NGUYÊN
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN QUẬN 6
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm Vật tư y tế tiêu hao, y dụng cụ và test nhanh - vật tư y tế xét nghiệm sử dụng trong năm 2024-2025 (đợt 1)
Số hiệu KHLCNT PL2400194379
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 6, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 4,110,455,375 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400241846 - Dao mổ các số 10, 11, 12, 15 3,630,000 47,190
2 PP2400241847 - Tay dao đốt điện dùng 01 lần 23,700,000 308,100
3 PP2400241848 - Điện cực trung tính dùng cho máy đốt điện 15,150,000 196,950
4 PP2400241849 - Miếng dán điện cực, điện cực dán, đệm điện cực các loại, các cỡ 8,316,000 108,108
5 PP2400241850 - Mask thanh quản các số 4,5 1,900,000 24,700
6 PP2400241851 - Mask xông khí dung các cỡ (S, M, L, XL) 34,650,000 450,450
7 PP2400241852 - Đè lưỡi gỗ 3,500,000 45,500
8 PP2400241853 - Dụng cụ chống cắn lưỡi các số (Airway các số) 1,228,500 15,971
9 PP2400241854 - Dây Garo 672,000 8,736
10 PP2400241855 - Dây garo có khóa nhựa 551,250 7,167
11 PP2400241856 - Tạp dề y tế bằng nylon dùng 1 lần 800,000 10,400
12 PP2400241857 - Bao tóc (Nón nữ tròn) 3,000,000 39,000
13 PP2400241858 - Lưới điều trị thoát vị kích thước 6,4cm x 11,4cm 43,370,250 563,814
14 PP2400241859 - Túi nước tiểu 6,142,500 79,853
15 PP2400241860 - Dây hút đàm số các số (8, 12, 14, 16) 3,024,000 39,312
16 PP2400241861 - Dây hút dịch phẫu thuật đã tiệt trùng 12,888,000 167,544
17 PP2400241862 - Ống dẫn lưu ổ bụng 406,000 5,278
18 PP2400241863 - Bộ dây máy thở người lớn 2 bẫy nước 14,000,000 182,000
19 PP2400241864 - Co nối sử dụng cho dây máy thở 975,000 12,675
20 PP2400241865 - Bộ mask thở oxy (Venturi) 1,200,000 15,600
21 PP2400241866 - Dây nối bơm tiêm tự động 7,900,000 102,700
22 PP2400241867 - Dây oxy 2 nhánh người lớn 8,840,000 114,920
23 PP2400241868 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em 520,000 6,760
24 PP2400241869 - Dây oxy có túi dự trữ người lớn (Măt nạ thở oxy nồng độ cao người lớn) 2,940,000 38,220
25 PP2400241870 - Dây oxy có túi dự trữ trẻ em (Mặt nạ thở oxy có tui size M, S) 4,900,000 63,700
26 PP2400241871 - Khóa 3 ngã có dây 25cm 1,440,000 18,720
27 PP2400241872 - Khóa 3 ngã không dây 1,200,000 15,600
28 PP2400241873 - Ống nội khí quản có bóng dài sử dụng 1 lần các số 5,500,000 71,500
29 PP2400241874 - Bộ tiêm truyền tĩnh mạch trung tâm 2,770,000 36,010
30 PP2400241875 - Ống lọc khuẩn đo hô hấp ký 21,735,000 282,555
31 PP2400241876 - Lọc khuẩn 3 chức năng 11,000,000 143,000
32 PP2400241877 - Ống thông dạ dày các cỡ 780,000 10,140
33 PP2400241878 - Ống thông tiểu 1 nhánh các số 510,000 6,630
34 PP2400241879 - Ống thông tiểu 2 nhánh (Foley) số 14 5,400,000 70,200
35 PP2400241880 - Ống thông tiểu 2 nhánh (Foley) số 16 5,400,000 70,200
36 PP2400241881 - Ống thông hậu môn (Sonde Rectal) 73,000 949
37 PP2400241882 - Dây truyền dịch 135,000,000 1,755,000
38 PP2400241883 - Dây truyền máu 700,000 9,100
39 PP2400241884 - Găng tay cao su y tế không bột các cỡ 44,520,000 578,760
40 PP2400241885 - Găng tay cao su y tế các cỡ (có bột) 104,000,000 1,352,000
41 PP2400241886 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số 57,330,000 745,290
42 PP2400241887 - Giấy đo điện tim cuộn tròn 63mm x 30m 9,000,000 117,000
43 PP2400241888 - Giấy đo điện tim cuộn tròn 80mm x 20m 16,000,000 208,000
44 PP2400241889 - Giấy đo điện tim 110mm x 140mm 5,600,000 72,800
45 PP2400241890 - Giấy đo monitor 152mm x 90mm x150 tờ 1,500,000 19,500
46 PP2400241891 - Bao Camera nội soi 3,045,000 39,585
47 PP2400241892 - Bao dây dẫn máy Nội Soi 1,134,000 14,742
48 PP2400241893 - Gel bôi trơn K-Ydùng trong phẫu thuật 890,000 11,570
49 PP2400241894 - Gel siêu âm 9,712,500 126,263
50 PP2400241895 - Túi ép dẹp 100mm x 200m 3,890,000 50,570
51 PP2400241896 - Túi ép dẹp 150mm x 200m 2,635,000 34,255
52 PP2400241897 - Túi ép dẹp 200mm x 200m 3,495,000 45,435
53 PP2400241898 - Túi ép dẹp 250mm x 200m 3,990,000 51,870
54 PP2400241899 - Túi ép dẹp 300mm x 200m 4,715,000 61,295
55 PP2400241900 - Túi ép dẹp 350mm x 200m 5,690,000 73,970
56 PP2400241901 - Túi ép dẹp 400mm x 200m 6,415,000 83,395
57 PP2400241902 - Túi ép phồng 150mm x 100m 1,950,000 25,350
58 PP2400241903 - Túi ép phồng 200mm x 100m 2,600,000 33,800
59 PP2400241904 - Túi ép phồng 250mm x 100m 3,250,000 42,250
60 PP2400241905 - Túi ép phồng 300mm x 100m 3,900,000 50,700
61 PP2400241906 - Túi ép phồng 350mm x 100m 4,550,000 59,150
62 PP2400241907 - Bộ thử Bowie dick test (kiểm soát thiết bị tiệt trùng bằng hơi nước) 4,000,000 52,000
63 PP2400241908 - Băng keo chỉ thị nhiệt (hấp ướt) 718,750 9,344
64 PP2400241909 - Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước (class 5) 1,365,000 17,745
65 PP2400241910 - Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước (class 4) 59,259,200 770,370
66 PP2400241911 - Bông mỡ cuộn 2,102,200 27,329
67 PP2400241912 - Bông viên y tế (chưa tiệt trùng) 87,360,000 1,135,680
68 PP2400241913 - Bông y tế thấm nước 10,521,000 136,773
69 PP2400241914 - Băng bó bột (7,5cm x 2,7m) 955,500 12,422
70 PP2400241915 - Băng bó bột (10cm x 2,7m) 3,480,900 45,252
71 PP2400241916 - Băng bó bột (15cm x 2,7m) 1,911,000 24,843
72 PP2400241917 - Băng cuộn y tế 0,09m x 2,5m 580,000 7,540
73 PP2400241918 - Băng thun 3 móc 10cm x 4.5m 5,985,000 77,805
74 PP2400241919 - Băng thun 2 móc 7,5cm x 4.5m 3,276,000 42,588
75 PP2400241920 - Băng keo cá nhân 3,600,000 46,800
76 PP2400241921 - Băng keo y tế cố định băng gạc 10x10cm 6,120,000 79,560
77 PP2400241922 - Băng keo có gạc vô trùng 97,713,000 1,270,269
78 PP2400241923 - Băng keo lụa 2.5cm x 5m 100,331,000 1,304,303
79 PP2400241924 - Gạc dẫn lưu tiệt trùng 30cm x 40cm x 8 lớp có cản quang 148,780 1,935
80 PP2400241925 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp, cản quang tiệt trùng 2,832,500 36,823
81 PP2400241926 - Gạc hút nước y tế khổ 0,8m 3,895,500 50,642
82 PP2400241927 - Gạc miếng 10cm x 10cm x 6 lớp (chưa tiệt trùng) 45,000,000 585,000
83 PP2400241928 - Xốp cầm máu gelatin dạng ống 80 x 30 mm dùng trong cắt trĩ 7,022,400 91,292
84 PP2400241929 - Miếng cầm máu tự tiêu 44,205,000 574,665
85 PP2400241930 - Xốp cầm máu tự tiêu 14,952,000 194,376
86 PP2400241931 - Bơm tiêm 1ml 12,000,000 156,000
87 PP2400241932 - Bơm tiêm 3ml 16,000,000 208,000
88 PP2400241933 - Bơm tiêm 5ml 100,800,000 1,310,400
89 PP2400241934 - Bơm tiêm 10ml 19,500,000 253,500
90 PP2400241935 - Bơm tiêm 20ml 50,000,000 650,000
91 PP2400241936 - Bơm tiêm 50ml (sử dụng cho bơm tiêm điện) 7,400,000 96,200
92 PP2400241937 - Bơm cho ăn 50ml 1,000,000 13,000
93 PP2400241938 - Bơm tiêm thuốc cản quang 243,750,000 3,168,750
94 PP2400241939 - Kim luồn có cánh, có cửa 18G 1,160,000 15,080
95 PP2400241940 - Kim luồn có cánh, có cửa 20G 1,160,000 15,080
96 PP2400241941 - Kim luồn có cánh, có cửa 22G 75,400,000 980,200
97 PP2400241942 - Kim luồn có cánh, có cửa 24G 30,000,000 390,000
98 PP2400241943 - Kim tiêm sử dụng một lần 10,150,000 131,950
99 PP2400241944 - Kim gây tê/ chọc dò tủy sống các cỡ 1,644,000 21,372
100 PP2400241945 - Kim châm cứu vô trùng các cỡ 134,400,000 1,747,200
101 PP2400241946 - Kim đẩy chỉ vô trùng 2,000,000 26,000
102 PP2400241947 - Chỉ caresorb ( Polyglactin 910) plus 2/0, kim tròn 26 8,601,300 111,817
103 PP2400241948 - Chỉ CaresorbPlus 3/0(Polyglactin 910 kháng khuẩn), kim tròn 26mm 8,143,300 105,863
104 PP2400241949 - Chỉ Caresorb( Polyglactin 910) số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm 10,771,300 140,027
105 PP2400241950 - Chỉ Caresorb( Polyglactin 910) số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm 10,336,700 134,378
106 PP2400241951 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon 3/0 kim tam giác 160,650,000 2,088,450
107 PP2400241952 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon 5/0 kim tam giác 42,840,000 556,920
108 PP2400241953 - Chỉ nylon 2/0 kim tam giác 2,677,500 34,808
109 PP2400241954 - Chỉ Polypropylen 0/0 4,100,000 53,300
110 PP2400241955 - Chỉ Polypropylen 2/0, 90cm,kim tròn đầu cắt 4,400,000 57,200
111 PP2400241956 - Chỉ Polypropylen 3/0 4,400,000 57,200
112 PP2400241957 - Chỉ Silk 2/0, không kim 800,000 10,400
113 PP2400241958 - Chỉ Silk 3/0 kim tam giác 3,675,000 47,775
114 PP2400241959 - Chỉ tan sợi tự nhiên catgut chromic được đánh bóng số 3/0, dài 75cm, kim tròn đầu nhọn 1/2c, dài 26mm 19,000,000 247,000
115 PP2400241960 - Chỉ khâu tự tiêu (ChromicCatgut) 2/0 kim tròn 26mm 4,200,000 54,600
116 PP2400241961 - Chỉ Vircyl 4.0 1,506,760 19,588
117 PP2400241962 - Chỉ Vircyl 7.0 4,142,260 53,850
118 PP2400241963 - Kẹp rốn sơ sinh 69,300 901
119 PP2400241964 - Vòng tránh thai 1,140,000 14,820
120 PP2400241965 - Kềm sinh thiết dạ dày 3,900,000 50,700
121 PP2400241966 - Kềm sinh thiết đại tràng 3,900,000 50,700
122 PP2400241967 - Ngáng miệng dùng trong nội soi, có dây choàng 1,750,000 22,750
123 PP2400241968 - Gắp dị vật ngàm cá sấu - răng chuột, sử dụng nhiều lần 5,340,000 69,420
124 PP2400241969 - Rọ lấy dị vật 70,000,000 910,000
125 PP2400241970 - Clip cầm máu dùng trong nội soi 5,500,000 71,500
126 PP2400241971 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ L 3,500,000 45,500
127 PP2400241972 - Thòng lọng cắt polyp, độ mở các cỡ 6,000,000 78,000
128 PP2400241973 - Dung dịch sát khuẩn tay dùng trong phẫu thuật 7,400,000 96,200
129 PP2400241974 - Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế 18,522,000 240,786
130 PP2400241975 - Dung dịch phun khử nhanh các bề mặt và trang thiết bị 2,976,750 38,698
131 PP2400241976 - Cồn 70 độ 45,750,000 594,750
132 PP2400241977 - Cồn 90 độ 361,750 4,703
133 PP2400241978 - Cồn 99,5 độ (tuyệt đối) 805,770 10,476
134 PP2400241979 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 15,900,000 206,700
135 PP2400241980 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt trùng lạnh dụng cụ nội soi 1,264,200 16,435
136 PP2400241981 - Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt chứa Ammonium 1,407,000 18,291
137 PP2400241982 - Dung dịch làm sạch dụng cụ, khử khuẩn dụng cụ y tế chứa Ammonium 2,289,000 29,757
138 PP2400241983 - Dung dịch ngâm dụng cụ 9,156,000 119,028
139 PP2400241984 - Dung dịch phun khử trùng bề mặt Surfa' Safe 519,750,000 6,756,750
140 PP2400241985 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khámbệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật 6,756,750 87,838
141 PP2400241986 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ enzym 14,200,000 184,600
142 PP2400241987 - Test (que thử) kiểm tra nồng độ dung dịch khử khuẩn mức độ cao 6,000,000 78,000
143 PP2400241988 - Vôi Soda 4,200,000 54,600
144 PP2400241989 - Bao vải máy đo huyết áp 5,400,000 70,200
145 PP2400241990 - Túi hơi máy đo huyết áp 5,400,000 70,200
146 PP2400241991 - Bo máy đo huyết áp 700,000 9,100
147 PP2400241992 - Van máy đo huyết áp 700,000 9,100
148 PP2400241993 - Máy đo huyết áp cơ người lớn 5,580,000 72,540
149 PP2400241994 - Máy đo huyết áp cơ trẻ em 2,580,000 33,540
150 PP2400241995 - Ống nghe thường 1,724,625 22,421
151 PP2400241996 - Bóng đèn đặt nội khí quản 1,890,000 24,570
152 PP2400241997 - Sensor đo SpO2 máy monitor 20,000,000 260,000
153 PP2400241998 - Que thử đường huyết 130,000,000 1,690,000
154 PP2400241999 - Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán cúm loại A và B 179,000,000 2,327,000
155 PP2400242000 - Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg)trên mẫu huyết thanh/ huyết tương. 23,000,000 299,000
156 PP2400242001 - Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan B (HBsAb)trên mẫu huyết thanh/ huyết tương. 14,800,000 192,400
157 PP2400242002 - Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vỏ virus viêm gan B (HBeAg)trên mẫu huyết thanh/ huyết tương. 1,800,000 23,400
158 PP2400242003 - Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg trên mẫu huyết thanh/ huyết tương. 4,200,000 54,600
159 PP2400242004 - Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính kháng thể virus viêm gan C trên mẫu huyết thanh/ huyết tương. 27,700,000 360,100
160 PP2400242005 - Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus HIV trên mẫu huyết thanh/ huyết tương. 36,000,000 468,000
161 PP2400242006 - Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H. Pylori IgG/IgMtrên mẫu huyết thanh/ huyết tương. 30,000,000 390,000
162 PP2400242007 - Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidumtrên mẫu huyết thanh/ huyết tương. 8,750,000 113,750
163 PP2400242008 - Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính hCG trong nước tiểu. 7,350,000 95,550
164 PP2400242009 - Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính Heroin trong nước tiểu 7,475,000 97,175
165 PP2400242010 - Que thử/ khay thử xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết 131,250,000 1,706,250
166 PP2400242011 - Que thử/ khay thử xét nghiệm nhanh tìm kháng thể Dengue IgG/IgMchẩn đoán sốt xuất huyết 21,825,000 283,725
167 PP2400242012 - Test nhanh CRP - latex 75,000,000 975,000
168 PP2400242013 - Lọ nhựa đựng mẫu PS 55 mL nắp đỏ, có nhãn 102,900,000 1,337,700
169 PP2400242014 - Ống nghiệm thủy tinh 1,200,000 15,600
170 PP2400242015 - Ống nghiệm EDTA K2 2 mL nắp cao su 135,000,000 1,755,000
171 PP2400242016 - Ống nghiệm EDTA K3 0.5 mL nắp xanh dương 890,000 11,570
172 PP2400242017 - Ống nghiệm Heparin 2 mL nắp đen, mous thấp 89,000,000 1,157,000
173 PP2400242018 - Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ, mous thấp 31,150,000 404,950
174 PP2400242019 - Ống nghiệm Citrate 3.8% 2mL nắp xanh lá, mous thấp 4,450,000 57,850
175 PP2400242020 - Ống nghiệm Chimigly2mL nắp xám, mous thấp 790,000 10,270
176 PP2400242021 - Lamelle 22x22mm 740,000 9,620
177 PP2400242022 - Đầu cone xanh 400,000 5,200
178 PP2400242023 - Đầu cone vàng có khía 1,000,000 13,000
179 PP2400242024 - Ống ly tâm 896,000 11,648
180 PP2400242025 - Sample cup 3,200,000 41,600
181 PP2400242026 - Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu A 610,470 7,937
182 PP2400242027 - Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu B 610,470 7,937
183 PP2400242028 - Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu AB 610,470 7,937
184 PP2400242029 - Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu hệ Rh 1,019,970 13,260
185 PP2400242030 - Dầu soi kính hiển vi 1,500,000 19,500
186 PP2400242031 - Que cấy nhựa vi sinh 3,600,000 46,800
187 PP2400242032 - Que cấy y sinh inox 535,000 6,955
188 PP2400242033 - Thuốc nhuộm Giemsa 5,000,000 65,000
189 PP2400242034 - Bộ nhuộm Gram 11,524,000 149,812
190 PP2400242035 - Bộ thuốc nhuộm AFB 14,400,000 187,200
Dao mổ các số 10, 11, 12, 15
Mã phần lô PP2400241846
Giá từng phần lô 3,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao đốt điện dùng 01 lần
Mã phần lô PP2400241847
Giá từng phần lô 23,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực trung tính dùng cho máy đốt điện
Mã phần lô PP2400241848
Giá từng phần lô 15,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán điện cực, điện cực dán, đệm điện cực các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400241849
Giá từng phần lô 8,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,108
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thanh quản các số 4,5
Mã phần lô PP2400241850
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask xông khí dung các cỡ (S, M, L, XL)
Mã phần lô PP2400241851
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400241852
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ chống cắn lưỡi các số (Airway các số)
Mã phần lô PP2400241853
Giá từng phần lô 1,228,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,971
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Garo
Mã phần lô PP2400241854
Giá từng phần lô 672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,736
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo có khóa nhựa
Mã phần lô PP2400241855
Giá từng phần lô 551,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tạp dề y tế bằng nylon dùng 1 lần
Mã phần lô PP2400241856
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao tóc (Nón nữ tròn)
Mã phần lô PP2400241857
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới điều trị thoát vị kích thước 6,4cm x 11,4cm
Mã phần lô PP2400241858
Giá từng phần lô 43,370,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,814
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi nước tiểu
Mã phần lô PP2400241859
Giá từng phần lô 6,142,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,853
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút đàm số các số (8, 12, 14, 16)
Mã phần lô PP2400241860
Giá từng phần lô 3,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,312
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút dịch phẫu thuật đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2400241861
Giá từng phần lô 12,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,544
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dẫn lưu ổ bụng
Mã phần lô PP2400241862
Giá từng phần lô 406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,278
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây máy thở người lớn 2 bẫy nước
Mã phần lô PP2400241863
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Co nối sử dụng cho dây máy thở
Mã phần lô PP2400241864
Giá từng phần lô 975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ mask thở oxy (Venturi)
Mã phần lô PP2400241865
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm tự động
Mã phần lô PP2400241866
Giá từng phần lô 7,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây oxy 2 nhánh người lớn
Mã phần lô PP2400241867
Giá từng phần lô 8,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây oxy 2 nhánh trẻ em
Mã phần lô PP2400241868
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây oxy có túi dự trữ người lớn (Măt nạ thở oxy nồng độ cao người lớn)
Mã phần lô PP2400241869
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây oxy có túi dự trữ trẻ em (Mặt nạ thở oxy có tui size M, S)
Mã phần lô PP2400241870
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã có dây 25cm
Mã phần lô PP2400241871
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã không dây
Mã phần lô PP2400241872
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có bóng dài sử dụng 1 lần các số
Mã phần lô PP2400241873
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ tiêm truyền tĩnh mạch trung tâm
Mã phần lô PP2400241874
Giá từng phần lô 2,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống lọc khuẩn đo hô hấp ký
Mã phần lô PP2400241875
Giá từng phần lô 21,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,555
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc khuẩn 3 chức năng
Mã phần lô PP2400241876
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày các cỡ
Mã phần lô PP2400241877
Giá từng phần lô 780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 1 nhánh các số
Mã phần lô PP2400241878
Giá từng phần lô 510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh (Foley) số 14
Mã phần lô PP2400241879
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh (Foley) số 16
Mã phần lô PP2400241880
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông hậu môn (Sonde Rectal)
Mã phần lô PP2400241881
Giá từng phần lô 73,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 949
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2400241882
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400241883
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay cao su y tế không bột các cỡ
Mã phần lô PP2400241884
Giá từng phần lô 44,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay cao su y tế các cỡ (có bột)
Mã phần lô PP2400241885
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,352,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2400241886
Giá từng phần lô 57,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy đo điện tim cuộn tròn 63mm x 30m
Mã phần lô PP2400241887
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy đo điện tim cuộn tròn 80mm x 20m
Mã phần lô PP2400241888
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy đo điện tim 110mm x 140mm
Mã phần lô PP2400241889
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy đo monitor 152mm x 90mm x150 tờ
Mã phần lô PP2400241890
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao Camera nội soi
Mã phần lô PP2400241891
Giá từng phần lô 3,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,585
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao dây dẫn máy Nội Soi
Mã phần lô PP2400241892
Giá từng phần lô 1,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,742
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi trơn K-Ydùng trong phẫu thuật
Mã phần lô PP2400241893
Giá từng phần lô 890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400241894
Giá từng phần lô 9,712,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,263
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 100mm x 200m
Mã phần lô PP2400241895
Giá từng phần lô 3,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 150mm x 200m
Mã phần lô PP2400241896
Giá từng phần lô 2,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,255
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 200mm x 200m
Mã phần lô PP2400241897
Giá từng phần lô 3,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,435
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 250mm x 200m
Mã phần lô PP2400241898
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 300mm x 200m
Mã phần lô PP2400241899
Giá từng phần lô 4,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,295
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 350mm x 200m
Mã phần lô PP2400241900
Giá từng phần lô 5,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹp 400mm x 200m
Mã phần lô PP2400241901
Giá từng phần lô 6,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,395
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép phồng 150mm x 100m
Mã phần lô PP2400241902
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép phồng 200mm x 100m
Mã phần lô PP2400241903
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép phồng 250mm x 100m
Mã phần lô PP2400241904
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép phồng 300mm x 100m
Mã phần lô PP2400241905
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép phồng 350mm x 100m
Mã phần lô PP2400241906
Giá từng phần lô 4,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thử Bowie dick test (kiểm soát thiết bị tiệt trùng bằng hơi nước)
Mã phần lô PP2400241907
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt (hấp ướt)
Mã phần lô PP2400241908
Giá từng phần lô 718,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,344
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test hóa học kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước (class 5)
Mã phần lô PP2400241909
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,745
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước (class 4)
Mã phần lô PP2400241910
Giá từng phần lô 59,259,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông mỡ cuộn
Mã phần lô PP2400241911
Giá từng phần lô 2,102,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,329
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông viên y tế (chưa tiệt trùng)
Mã phần lô PP2400241912
Giá từng phần lô 87,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,135,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2400241913
Giá từng phần lô 10,521,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,773
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bó bột (7,5cm x 2,7m)
Mã phần lô PP2400241914
Giá từng phần lô 955,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,422
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bó bột (10cm x 2,7m)
Mã phần lô PP2400241915
Giá từng phần lô 3,480,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,252
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bó bột (15cm x 2,7m)
Mã phần lô PP2400241916
Giá từng phần lô 1,911,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,843
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn y tế 0,09m x 2,5m
Mã phần lô PP2400241917
Giá từng phần lô 580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 3 móc 10cm x 4.5m
Mã phần lô PP2400241918
Giá từng phần lô 5,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 2 móc 7,5cm x 4.5m
Mã phần lô PP2400241919
Giá từng phần lô 3,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,588
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2400241920
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo y tế cố định băng gạc 10x10cm
Mã phần lô PP2400241921
Giá từng phần lô 6,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo có gạc vô trùng
Mã phần lô PP2400241922
Giá từng phần lô 97,713,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,269
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa 2.5cm x 5m
Mã phần lô PP2400241923
Giá từng phần lô 100,331,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,303
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu tiệt trùng 30cm x 40cm x 8 lớp có cản quang
Mã phần lô PP2400241924
Giá từng phần lô 148,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp, cản quang tiệt trùng
Mã phần lô PP2400241925
Giá từng phần lô 2,832,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,823
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc hút nước y tế khổ 0,8m
Mã phần lô PP2400241926
Giá từng phần lô 3,895,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,642
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc miếng 10cm x 10cm x 6 lớp (chưa tiệt trùng)
Mã phần lô PP2400241927
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xốp cầm máu gelatin dạng ống 80 x 30 mm dùng trong cắt trĩ
Mã phần lô PP2400241928
Giá từng phần lô 7,022,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,292
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng cầm máu tự tiêu
Mã phần lô PP2400241929
Giá từng phần lô 44,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,665
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xốp cầm máu tự tiêu
Mã phần lô PP2400241930
Giá từng phần lô 14,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,376
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2400241931
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 3ml
Mã phần lô PP2400241932
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2400241933
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2400241934
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2400241935
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50ml (sử dụng cho bơm tiêm điện)
Mã phần lô PP2400241936
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2400241937
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm thuốc cản quang
Mã phần lô PP2400241938
Giá từng phần lô 243,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn có cánh, có cửa 18G
Mã phần lô PP2400241939
Giá từng phần lô 1,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn có cánh, có cửa 20G
Mã phần lô PP2400241940
Giá từng phần lô 1,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn có cánh, có cửa 22G
Mã phần lô PP2400241941
Giá từng phần lô 75,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn có cánh, có cửa 24G
Mã phần lô PP2400241942
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm sử dụng một lần
Mã phần lô PP2400241943
Giá từng phần lô 10,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê/ chọc dò tủy sống các cỡ
Mã phần lô PP2400241944
Giá từng phần lô 1,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,372
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu vô trùng các cỡ
Mã phần lô PP2400241945
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,747,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim đẩy chỉ vô trùng
Mã phần lô PP2400241946
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ caresorb ( Polyglactin 910) plus 2/0, kim tròn 26
Mã phần lô PP2400241947
Giá từng phần lô 8,601,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,817
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ CaresorbPlus 3/0(Polyglactin 910 kháng khuẩn), kim tròn 26mm
Mã phần lô PP2400241948
Giá từng phần lô 8,143,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,863
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Caresorb( Polyglactin 910) số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm
Mã phần lô PP2400241949
Giá từng phần lô 10,771,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,027
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Caresorb( Polyglactin 910) số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm
Mã phần lô PP2400241950
Giá từng phần lô 10,336,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,378
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 3/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400241951
Giá từng phần lô 160,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp Nylon 5/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400241952
Giá từng phần lô 42,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon 2/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400241953
Giá từng phần lô 2,677,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,808
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polypropylen 0/0
Mã phần lô PP2400241954
Giá từng phần lô 4,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polypropylen 2/0, 90cm,kim tròn đầu cắt
Mã phần lô PP2400241955
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polypropylen 3/0
Mã phần lô PP2400241956
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk 2/0, không kim
Mã phần lô PP2400241957
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk 3/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2400241958
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan sợi tự nhiên catgut chromic được đánh bóng số 3/0, dài 75cm, kim tròn đầu nhọn 1/2c, dài 26mm
Mã phần lô PP2400241959
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tự tiêu (ChromicCatgut) 2/0 kim tròn 26mm
Mã phần lô PP2400241960
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Vircyl 4.0
Mã phần lô PP2400241961
Giá từng phần lô 1,506,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,588
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Vircyl 7.0
Mã phần lô PP2400241962
Giá từng phần lô 4,142,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp rốn sơ sinh
Mã phần lô PP2400241963
Giá từng phần lô 69,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 901
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng tránh thai
Mã phần lô PP2400241964
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm sinh thiết dạ dày
Mã phần lô PP2400241965
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm sinh thiết đại tràng
Mã phần lô PP2400241966
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngáng miệng dùng trong nội soi, có dây choàng
Mã phần lô PP2400241967
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gắp dị vật ngàm cá sấu - răng chuột, sử dụng nhiều lần
Mã phần lô PP2400241968
Giá từng phần lô 5,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rọ lấy dị vật
Mã phần lô PP2400241969
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip cầm máu dùng trong nội soi
Mã phần lô PP2400241970
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ L
Mã phần lô PP2400241971
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thòng lọng cắt polyp, độ mở các cỡ
Mã phần lô PP2400241972
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay dùng trong phẫu thuật
Mã phần lô PP2400241973
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400241974
Giá từng phần lô 18,522,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,786
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phun khử nhanh các bề mặt và trang thiết bị
Mã phần lô PP2400241975
Giá từng phần lô 2,976,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,698
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2400241976
Giá từng phần lô 45,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2400241977
Giá từng phần lô 361,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,703
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 99,5 độ (tuyệt đối)
Mã phần lô PP2400241978
Giá từng phần lô 805,770
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2400241979
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt trùng lạnh dụng cụ nội soi
Mã phần lô PP2400241980
Giá từng phần lô 1,264,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,435
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt chứa Ammonium
Mã phần lô PP2400241981
Giá từng phần lô 1,407,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,291
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch dụng cụ, khử khuẩn dụng cụ y tế chứa Ammonium
Mã phần lô PP2400241982
Giá từng phần lô 2,289,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,757
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngâm dụng cụ
Mã phần lô PP2400241983
Giá từng phần lô 9,156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,028
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phun khử trùng bề mặt Surfa' Safe
Mã phần lô PP2400241984
Giá từng phần lô 519,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,756,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khámbệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật
Mã phần lô PP2400241985
Giá từng phần lô 6,756,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,838
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ enzym
Mã phần lô PP2400241986
Giá từng phần lô 14,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test (que thử) kiểm tra nồng độ dung dịch khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2400241987
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vôi Soda
Mã phần lô PP2400241988
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao vải máy đo huyết áp
Mã phần lô PP2400241989
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi hơi máy đo huyết áp
Mã phần lô PP2400241990
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo máy đo huyết áp
Mã phần lô PP2400241991
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van máy đo huyết áp
Mã phần lô PP2400241992
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy đo huyết áp cơ người lớn
Mã phần lô PP2400241993
Giá từng phần lô 5,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy đo huyết áp cơ trẻ em
Mã phần lô PP2400241994
Giá từng phần lô 2,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe thường
Mã phần lô PP2400241995
Giá từng phần lô 1,724,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,421
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2400241996
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sensor đo SpO2 máy monitor
Mã phần lô PP2400241997
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2400241998
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm nhanh chẩn đoán cúm loại A và B
Mã phần lô PP2400241999
Giá từng phần lô 179,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,327,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg)trên mẫu huyết thanh/ huyết tương.
Mã phần lô PP2400242000
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan B (HBsAb)trên mẫu huyết thanh/ huyết tương.
Mã phần lô PP2400242001
Giá từng phần lô 14,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vỏ virus viêm gan B (HBeAg)trên mẫu huyết thanh/ huyết tương.
Mã phần lô PP2400242002
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg trên mẫu huyết thanh/ huyết tương.
Mã phần lô PP2400242003
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính kháng thể virus viêm gan C trên mẫu huyết thanh/ huyết tương.
Mã phần lô PP2400242004
Giá từng phần lô 27,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus HIV trên mẫu huyết thanh/ huyết tương.
Mã phần lô PP2400242005
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H. Pylori IgG/IgMtrên mẫu huyết thanh/ huyết tương.
Mã phần lô PP2400242006
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidumtrên mẫu huyết thanh/ huyết tương.
Mã phần lô PP2400242007
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính hCG trong nước tiểu.
Mã phần lô PP2400242008
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử/ khay thử xét nghiệm định tính Heroin trong nước tiểu
Mã phần lô PP2400242009
Giá từng phần lô 7,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử/ khay thử xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 chẩn đoán sớm sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2400242010
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,706,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử/ khay thử xét nghiệm nhanh tìm kháng thể Dengue IgG/IgMchẩn đoán sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2400242011
Giá từng phần lô 21,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh CRP - latex
Mã phần lô PP2400242012
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ nhựa đựng mẫu PS 55 mL nắp đỏ, có nhãn
Mã phần lô PP2400242013
Giá từng phần lô 102,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,337,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm thủy tinh
Mã phần lô PP2400242014
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA K2 2 mL nắp cao su
Mã phần lô PP2400242015
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA K3 0.5 mL nắp xanh dương
Mã phần lô PP2400242016
Giá từng phần lô 890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Heparin 2 mL nắp đen, mous thấp
Mã phần lô PP2400242017
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,157,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ, mous thấp
Mã phần lô PP2400242018
Giá từng phần lô 31,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Citrate 3.8% 2mL nắp xanh lá, mous thấp
Mã phần lô PP2400242019
Giá từng phần lô 4,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Chimigly2mL nắp xám, mous thấp
Mã phần lô PP2400242020
Giá từng phần lô 790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamelle 22x22mm
Mã phần lô PP2400242021
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu cone xanh
Mã phần lô PP2400242022
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu cone vàng có khía
Mã phần lô PP2400242023
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống ly tâm
Mã phần lô PP2400242024
Giá từng phần lô 896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,648
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sample cup
Mã phần lô PP2400242025
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu A
Mã phần lô PP2400242026
Giá từng phần lô 610,470
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,937
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu B
Mã phần lô PP2400242027
Giá từng phần lô 610,470
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,937
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu AB
Mã phần lô PP2400242028
Giá từng phần lô 610,470
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,937
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định tính nhóm máu hệ Rh
Mã phần lô PP2400242029
Giá từng phần lô 1,019,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2400242030
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy nhựa vi sinh
Mã phần lô PP2400242031
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy y sinh inox
Mã phần lô PP2400242032
Giá từng phần lô 535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,955
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm Giemsa
Mã phần lô PP2400242033
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400242034
Giá từng phần lô 11,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ thuốc nhuộm AFB
Mã phần lô PP2400242035
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->