Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế tổng hợp giai đoạn 2026-2027
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600564466-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2026 10:30:00
Chưa đóng thầu
Còn 17 ngày, 5 giờ 38 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Khánh Hòa |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế tổng hợp giai đoạn 2026-2027 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600325558 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh 2026-2027 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| Giá gói thầu | 163,024,337,300 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600417550 - Airway nhựa, các cỡ | 17,023,272 | 24.259.000 | 8.512.000 | ||
| 2 | PP2600417551 - Áo phẫu thuật | 21,909,641 | 31.222.000 | 10.955.000 | ||
| 3 | PP2600417552 - Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size L | 71,344,350 | 101.666.000 | 35.673.000 | ||
| 4 | PP2600417553 - Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size XL | 51,975,000 | 74.065.000 | 25.988.000 | ||
| 5 | PP2600417554 - Bàn chải vệ sinh răng miệng bằng bọt biển | 279,825,000 | 398.751.000 | 139.913.000 | ||
| 6 | PP2600417555 - Băng bột bó cỡ 15cm x 2.7m | 450,000,000 | 641.250.000 | 225.000.000 | ||
| 7 | PP2600417556 - Băng cassette dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp | 703,118,115 | 1.001.944.000 | 351.560.000 | ||
| 8 | PP2600417557 - Băng đạn 30mm, 45mm và 60mm khâu nối nội soi | 707,820,000 | 1.008.644.000 | 353.910.000 | ||
| 9 | PP2600417558 - Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở có chiều dài 60mm/ 80mm | 257,600,000 | 367.080.000 | 128.800.000 | ||
| 10 | PP2600417559 - Băng dán cố định tĩnh mạch trung tâm trong suốt 9x11 cm | 38,325,000 | 54.614.000 | 19.163.000 | ||
| 11 | PP2600417560 - Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 745,000,000 | 1.061.625.000 | 372.500.000 | ||
| 12 | PP2600417561 - Băng hấp thu dịch tối ưu không viền băng keo 10x10 cm | 50,000,000 | 71.250.000 | 25.000.000 | ||
| 13 | PP2600417562 - Băng keo chỉ thị nhiệt 18mm | 60,630,000 | 86.398.000 | 30.315.000 | ||
| 14 | PP2600417563 - Băng keo có gạc vô trùng 100mmx90mm | 23,047,280 | 32.843.000 | 11.524.000 | ||
| 15 | PP2600417564 - Băng keo có gạc vô trùng 150mmx150mm | 412,560,000 | 587.898.000 | 206.280.000 | ||
| 16 | PP2600417565 - Băng keo có gạc vô trùng 60mmx70mm | 23,564,600 | 33.580.000 | 11.783.000 | ||
| 17 | PP2600417566 - Băng keo trong suốt cố định kim luồn - 6 x7cm | 37,270,800 | 53.111.000 | 18.636.000 | ||
| 18 | PP2600417567 - Băng mực in dùng cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp | 1,312,080 | 1.870.000 | 657.000 | ||
| 19 | PP2600417568 - Băng mực in sử dụng tương thích cho máy hàn túi | 2,860,000 | 4.076.000 | 1.430.000 | ||
| 20 | PP2600417569 - Băng thun cotton 10cmx4,5cm | 885,115,000 | 1.261.289.000 | 442.558.000 | ||
| 21 | PP2600417570 - Băng vải | 3,677,700 | 5.241.000 | 1.839.000 | ||
| 22 | PP2600417571 - Băng xốp vết thương 10cm x 10cm (Foam 10x10x0.5cm) | 78,000,000 | 111.150.000 | 39.000.000 | ||
| 23 | PP2600417572 - Băng xốp vết thương 10cm x 10cm (Foam 10x10x0.5cm) | 37,300,000 | 53.153.000 | 18.650.000 | ||
| 24 | PP2600417573 - Bao camera nội soi | 150,668,994 | 214.704.000 | 75.335.000 | ||
| 25 | PP2600417574 - Bao cao su siêu âm đầu dò | 48,300,000 | 68.828.000 | 24.150.000 | ||
| 26 | PP2600417575 - Bao chi gối | 168,000,000 | 239.400.000 | 84.000.000 | ||
| 27 | PP2600417576 - Bao đo áp lực xâm lấn 500ml | 19,050,570 | 27.148.000 | 9.526.000 | ||
| 28 | PP2600417577 - Bao đo lượng máu sau khi sinh | 32,214,000 | 45.905.000 | 16.107.000 | ||
| 29 | PP2600417578 - Bao giày vô khuẩn | 2,333,037 | 3.325.000 | 1.167.000 | ||
| 30 | PP2600417579 - Bao kính hiển vi | 7,484,400 | 10.666.000 | 3.743.000 | ||
| 31 | PP2600417580 - Bình chứa dịch vết thương kháng khuẩn | 304,492,500 | 433.902.000 | 152.247.000 | ||
| 32 | PP2600417581 - Bình dẫn lưu màng phổi các cỡ có chia vạch | 52,458,000 | 74.753.000 | 26.229.000 | ||
| 33 | PP2600417582 - Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm 400ml, trocar 14Fr | 111,915,930 | 159.481.000 | 55.958.000 | ||
| 34 | PP2600417583 - Bộ bao chi áp lực phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch, loại một khoan bắp chân, size M, từ dưới 43cm | 320,000,000 | 456.000.000 | 160.000.000 | ||
| 35 | PP2600417584 - Bộ bình tập thở các cỡ | 41,790,000 | 59.551.000 | 20.895.000 | ||
| 36 | PP2600417585 - Bộ bút và thước đo đánh dấu vị trí phẫu thuật | 2,500,000 | 3.563.000 | 1.250.000 | ||
| 37 | PP2600417586 - Bộ Catheter dẫn lưu mật qua da các cỡ | 248,018,400 | 353.427.000 | 124.010.000 | ||
| 38 | PP2600417587 - Bộ Catheter đường hầm dùng trong lọc máu dài hạn | 308,700,000 | 439.898.000 | 154.350.000 | ||
| 39 | PP2600417588 - Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo loại một phần cho người lớn | 64,795,500 | 92.334.000 | 32.398.000 | ||
| 40 | PP2600417589 - Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo, đế bằng | 35,805,000 | 51.023.000 | 17.903.000 | ||
| 41 | PP2600417590 - Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo, túi chứa phân | 24,552,000 | 34.987.000 | 12.276.000 | ||
| 42 | PP2600417591 - Bộ dẫn lưu dịch não tuỷ từ não thất ra ngoài, với buồng nhỏ giọt 75ml | 420,000,000 | 598.500.000 | 210.000.000 | ||
| 43 | PP2600417592 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào màng bụng có phủ kháng sinh | 360,000,000 | 513.000.000 | 180.000.000 | ||
| 44 | PP2600417593 - Bộ dẫn lưu ngoài và theo dõi dịch não tủy CFS có thang đo áp lực dòng chảy. | 316,200,000 | 450.585.000 | 158.100.000 | ||
| 45 | PP2600417594 - Bộ dẫn lưu pigtail | 43,039,500 | 61.332.000 | 21.520.000 | ||
| 46 | PP2600417595 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm, dung tích bình chứa 400ml | 118,093,500 | 168.284.000 | 59.047.000 | ||
| 47 | PP2600417596 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường | 140,805,000 | 200.648.000 | 70.403.000 | ||
| 48 | PP2600417597 - Bộ đặt stent | 31,500,000 | 44.888.000 | 15.750.000 | ||
| 49 | PP2600417598 - Bộ dây lọc máu liên tục phù hợp cho máy Diapact CRRT | 54,810,000 | 78.105.000 | 27.405.000 | ||
| 50 | PP2600417599 - Bộ dây truyền dịch an toàn đuổi khí và khóa dịch tự động 185cm | 974,719,305 | 1.388.976.000 | 487.360.000 | ||
| 51 | PP2600417600 - Bộ đồ đón trẻ chào đời vô trùng | 1,393,230,300 | 1.985.354.000 | 696.616.000 | ||
| 52 | PP2600417601 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn | 17,580,000 | 25.052.000 | 8.790.000 | ||
| 53 | PP2600417602 - Bộđo huyết áp xâm lấn 1 đường | 292,005,000 | 416.108.000 | 146.003.000 | ||
| 54 | PP2600417603 - Bộ dung cụ hút huyết khối dùng cho động - tĩnh mạch các cỡ | 73,353,000 | 104.529.000 | 36.677.000 | ||
| 55 | PP2600417604 - Bộ gây tê đám rối thần kinh liên tục | 29,400,000 | 41.895.000 | 14.700.000 | ||
| 56 | PP2600417605 - Bộ gây tê ngoài màng cứng đơn giản | 625,401,000 | 891.197.000 | 312.701.000 | ||
| 57 | PP2600417606 - Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tuỷ sống phối hợp | 860,481,500 | 1.226.187.000 | 430.241.000 | ||
| 58 | PP2600417607 - Bộ ghim khâu cố định lưới thoát vị dùng trong phẫu thuật nội soi | 372,500,000 | 530.813.000 | 186.250.000 | ||
| 59 | PP2600417608 - Bộ hút đờm kín các cỡ | 155,400,000 | 221.445.000 | 77.700.000 | ||
| 60 | PP2600417609 - Bộ khăn nội soi khớp gối B | 152,460,000 | 217.256.000 | 76.230.000 | ||
| 61 | PP2600417610 - Bộ khăn nội soi khớp vai A | 16,776,375 | 23.907.000 | 8.389.000 | ||
| 62 | PP2600417611 - Bộ khăn phẫu thuật cột sống | 183,015,000 | 260.797.000 | 91.508.000 | ||
| 63 | PP2600417612 - Bộ khăn tổng quát | 208,446,000 | 297.036.000 | 104.223.000 | ||
| 64 | PP2600417613 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật mạch vành | 180,022,500 | 256.533.000 | 90.012.000 | ||
| 65 | PP2600417614 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật sọ não | 15,020,000 | 21.404.000 | 7.510.000 | ||
| 66 | PP2600417615 - Bộ kit đôi tách huyết tương giàu tiểu cầu PRP tinh sạch | 444,600,000 | 633.555.000 | 222.300.000 | ||
| 67 | PP2600417616 - Bộ kít đơn tách huyết tương giàu tiểu cầu PRP tinh sạch | 138,000,000 | 196.650.000 | 69.000.000 | ||
| 68 | PP2600417617 - Bộ Mask khí dung người lớn | 68,712,500 | 97.916.000 | 34.357.000 | ||
| 69 | PP2600417618 - Bộ Mask khí dung trẻ em | 53,500,000 | 76.238.000 | 26.750.000 | ||
| 70 | PP2600417619 - Bộ mask oxy nồng độ cao người lớn | 75,355,000 | 107.381.000 | 37.678.000 | ||
| 71 | PP2600417620 - Bộ mở thông dạ dày qua da | 70,000,000 | 99.750.000 | 35.000.000 | ||
| 72 | PP2600417621 - Bộ nắp bình dẫn lưu phổi | 14,543,550 | 20.725.000 | 7.272.000 | ||
| 73 | PP2600417622 - Bộ nối tiêm truyền, an toàn 02 cổng kết nối | 78,978,060 | 112.544.000 | 39.490.000 | ||
| 74 | PP2600417623 - Bộ nối tiêm truyền, an toàn 03 cổng kết nối | 131,646,060 | 187.596.000 | 65.824.000 | ||
| 75 | PP2600417624 - Bộ nối tiêm truyền, an toàn không dây | 48,020,931 | 68.430.000 | 24.011.000 | ||
| 76 | PP2600417625 - Bộ phun khí dung các cỡ, dùng cho máy thở | 15,750,000 | 22.444.000 | 7.875.000 | ||
| 77 | PP2600417626 - Bộ quả lọc máu liên tục dùng trong điều trị thay thế thận liên tục (CRRT). Diện tích bề mặt hiệu lực 0,6m2 | 33,000,000 | 47.025.000 | 16.500.000 | ||
| 78 | PP2600417627 - Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ Cytokin | 603,750,000 | 860.344.000 | 301.875.000 | ||
| 79 | PP2600417628 - Bộ quả lọc máu liên tục, hấp phụ các nội đốc tố, tương thích máy Prismaflex | 2,565,000,000 | 3.655.125.000 | 1.282.500.000 | ||
| 80 | PP2600417629 - Bộquảlọc máu liên tục, tương thích máy Prismaflex | 2,649,900,000 | 3.776.108.000 | 1.324.950.000 | ||
| 81 | PP2600417630 - Bộ quả lọc thay huyết tương, tương thích máy Prismaflex | 833,000,000 | 1.187.025.000 | 416.500.000 | ||
| 82 | PP2600417631 - Bộ tách huyết tương cho máy Diapact | 18,900,000 | 26.933.000 | 9.450.000 | ||
| 83 | PP2600417632 - Bộ tấm dán hạ thân nhiệt các cỡ | 500,000,000 | 712.500.000 | 250.000.000 | ||
| 84 | PP2600417633 - Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cho trẻ em từ 2,5- 5kg | 96,000,000 | 136.800.000 | 48.000.000 | ||
| 85 | PP2600417634 - Bộ tiêm chích FAV | 475,567,200 | 677.684.000 | 237.784.000 | ||
| 86 | PP2600417635 - Bộ xông khí dung các cỡ, có bầu phun kèm theo | 15,425,970 | 21.983.000 | 7.713.000 | ||
| 87 | PP2600417636 - BƠM PCA | 420,000,000 | 598.500.000 | 210.000.000 | ||
| 88 | PP2600417637 - Bơm tiêm cản quang 2 nòng - 200ml | 80,880,000 | 115.254.000 | 40.440.000 | ||
| 89 | PP2600417638 - Bơm tiêm đầu xoắn có nắp đậy dùng cho thông tráng catheter các loại 3ml, 5ml, 10ml | 42,314,391 | 60.299.000 | 21.158.000 | ||
| 90 | PP2600417639 - Bông cầm máu gelatin | 162,760,000 | 231.933.000 | 81.380.000 | ||
| 91 | PP2600417640 - Bông ép sọ não | 35,409,380 | 50.459.000 | 17.705.000 | ||
| 92 | PP2600417641 - Bông hút nước sản khoa | 85,085,000 | 121.247.000 | 42.543.000 | ||
| 93 | PP2600417642 - Bóng kéo sỏi đường mật. | 150,000,000 | 213.750.000 | 75.000.000 | ||
| 94 | PP2600417643 - Bóng kéo sỏi đường mật. | 210,000,000 | 299.250.000 | 105.000.000 | ||
| 95 | PP2600417644 - Bóng nong đường mật | 90,000,000 | 128.250.000 | 45.000.000 | ||
| 96 | PP2600417645 - Bóng nong đường mật | 183,000,000 | 260.775.000 | 91.500.000 | ||
| 97 | PP2600417646 - Bóng nong thực quản | 140,000,000 | 199.500.000 | 70.000.000 | ||
| 98 | PP2600417647 - Bông viên vô trùng gói/50g | 181,038,780 | 257.981.000 | 90.520.000 | ||
| 99 | PP2600417648 - Bông y tế không thấm nước | 40,320,000 | 57.456.000 | 20.160.000 | ||
| 100 | PP2600417649 - Bông y tế thấm nước | 48,208,944 | 68.698.000 | 24.105.000 | ||
| 101 | PP2600417650 - Cai máy thở chữ T có cổng hút đàm | 76,807,920 | 109.452.000 | 38.404.000 | ||
| 102 | PP2600417651 - Cầm máu tự tiêu | 9,424,800 | 13.431.000 | 4.713.000 | ||
| 103 | PP2600417652 - Cassette Infiniti, tip 0.9mm | 577,200,000 | 822.510.000 | 288.600.000 | ||
| 104 | PP2600417653 - Cassette Laureate | 308,800,000 | 440.040.000 | 154.400.000 | ||
| 105 | PP2600417654 - Cassette nhựa có nắp dùng trong giải phẫu bệnh | 56,070,000 | 79.900.000 | 28.035.000 | ||
| 106 | PP2600417655 - Catheter 2 nòng lọc máu | 28,318,500 | 40.354.000 | 14.160.000 | ||
| 107 | PP2600417656 - Catheter 2 nòng lọc máu | 34,618,500 | 49.332.000 | 17.310.000 | ||
| 108 | PP2600417657 - Catheter chạy thận 2 nòng 12Fr x 20cm | 472,500,000 | 673.313.000 | 236.250.000 | ||
| 109 | PP2600417658 - Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng 12Fr x 15cm | 28,350,000 | 40.399.000 | 14.175.000 | ||
| 110 | PP2600417659 - Catheter chọc dẫn lưu khoang màng phổi các cỡ, Trocar kèm theo | 19,950,000 | 28.429.000 | 9.975.000 | ||
| 111 | PP2600417660 - Catheter đo huyết áp động mạch xâm lấn | 378,000,000 | 538.650.000 | 189.000.000 | ||
| 112 | PP2600417661 - Catheter động mạch đùi các cỡ | 231,000,000 | 329.175.000 | 115.500.000 | ||
| 113 | PP2600417662 - Catheter động mạch quay các cỡ | 140,700,000 | 200.498.000 | 70.350.000 | ||
| 114 | PP2600417663 - Catheter dòng truyền cao 2 nòng các cỡ | 303,093,000 | 431.908.000 | 151.547.000 | ||
| 115 | PP2600417664 - Catheter lọc máu 2 nòng, loại long-term các cỡ | 308,700,000 | 439.898.000 | 154.350.000 | ||
| 116 | PP2600417665 - Catheter luồn tĩnh mạch ngoại vi có báo máu sớm các số | 12,395,000 | 17.663.000 | 6.198.000 | ||
| 117 | PP2600417666 - Catheter mouth | 164,601,234 | 234.557.000 | 82.301.000 | ||
| 118 | PP2600417667 - Catheter tĩnh mạch trung tâm lưu lâu ngày đi từ ngoại vi 3 nòng các số | 1,176,000,000 | 1.675.800.000 | 588.000.000 | ||
| 119 | PP2600417668 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 128,473,080 | 183.075.000 | 64.237.000 | ||
| 120 | PP2600417669 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 47,523,924 | 67.722.000 | 23.762.000 | ||
| 121 | PP2600417670 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đầu | 27,720,000 | 39.501.000 | 13.860.000 | ||
| 122 | PP2600417671 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng phủ thuốc kháng khuẩn | 692,835,000 | 987.290.000 | 346.418.000 | ||
| 123 | PP2600417672 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 346,395,000 | 493.613.000 | 173.198.000 | ||
| 124 | PP2600417673 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 314,895,000 | 448.726.000 | 157.448.000 | ||
| 125 | PP2600417674 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 13,639,500 | 19.437.000 | 6.820.000 | ||
| 126 | PP2600417675 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 13,639,500 | 19.437.000 | 6.820.000 | ||
| 127 | PP2600417676 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 13,639,500 | 19.437.000 | 6.820.000 | ||
| 128 | PP2600417677 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 13,639,500 | 19.437.000 | 6.820.000 | ||
| 129 | PP2600417678 - Catheter TM ngoại biên số 28 | 360,000,000 | 513.000.000 | 180.000.000 | ||
| 130 | PP2600417679 - Catheter TM rốn các số | 17,000,000 | 24.225.000 | 8.500.000 | ||
| 131 | PP2600417680 - Cây hướng dẫn đặt nội khí quản | 21,361,015 | 30.440.000 | 10.681.000 | ||
| 132 | PP2600417681 - Chăn làm ấm nửa thân dưới | 4,830,000 | 6.883.000 | 2.415.000 | ||
| 133 | PP2600417682 - Chăn làm ấm toàn thân cho người lớn | 4,830,000 | 6.883.000 | 2.415.000 | ||
| 134 | PP2600417683 - Chăn làm ấm Y tế trẻ em | 2,300,000 | 3.278.000 | 1.150.000 | ||
| 135 | PP2600417684 - Chất nhầy phẫu thuật | 178,450,000 | 254.292.000 | 89.225.000 | ||
| 136 | PP2600417685 - Chất nhầy phẫu thuật loại kết dính | 164,340,000 | 234.185.000 | 82.170.000 | ||
| 137 | PP2600417686 - Chất nhầy phẫu thuật kết hợp 2 ống | 1,618,636,950 | 2.306.558.000 | 809.319.000 | ||
| 138 | PP2600417687 - Chất nhầy PT phaco | 609,893,130 | 869.098.000 | 304.947.000 | ||
| 139 | PP2600417688 - Chêm gỗ | 1,400,000 | 1.995.000 | 700.000 | ||
| 140 | PP2600417689 - Chỉ tan chậm tự nhiên 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | 62,048,000 | 88.419.000 | 31.024.000 | ||
| 141 | PP2600417690 - Chỉ tan chậm tự nhiên 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 24mm | 1,905,120 | 2.715.000 | 953.000 | ||
| 142 | PP2600417691 - Chỉ tan chậm tự nhiên 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm | 330,750 | 472.000 | 166.000 | ||
| 143 | PP2600417692 - Chỉ tan chậm tự nhiên 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm | 5,292,000 | 7.542.000 | 2.646.000 | ||
| 144 | PP2600417693 - Chỉ tan chậm tự nhiên 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | 2,772,000 | 3.951.000 | 1.386.000 | ||
| 145 | PP2600417694 - Chỉ tan chậm tự nhiên 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 16mm | 5,250,000 | 7.482.000 | 2.625.000 | ||
| 146 | PP2600417695 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | 17,808,000 | 25.377.000 | 8.904.000 | ||
| 147 | PP2600417696 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 40mm | 57,876,000 | 82.474.000 | 28.938.000 | ||
| 148 | PP2600417697 - Chỉ có gai không cần buộc số 0 | 43,889,950 | 62.544.000 | 21.945.000 | ||
| 149 | PP2600417698 - Chỉ có gai không cần buộc số 3/0 | 81,872,000 | 116.668.000 | 40.936.000 | ||
| 150 | PP2600417699 - Chỉ có gai không cần buộc số 4/0 | 91,383,520 | 130.222.000 | 45.692.000 | ||
| 151 | PP2600417700 - Chỉ khâu eo cổ tử cung | 71,764,000 | 102.264.000 | 35.882.000 | ||
| 152 | PP2600417701 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 3.0 | 60,637,500 | 86.409.000 | 30.319.000 | ||
| 153 | PP2600417702 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 4.0 | 90,493,200 | 128.953.000 | 45.247.000 | ||
| 154 | PP2600417703 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 7.0 | 80,692,500 | 114.987.000 | 40.347.000 | ||
| 155 | PP2600417704 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 8.0 | 16,800,000 | 23.940.000 | 8.400.000 | ||
| 156 | PP2600417705 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 9.0 | 18,900,000 | 26.933.000 | 9.450.000 | ||
| 157 | PP2600417706 - Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 0 | 9,500,000 | 13.538.000 | 4.750.000 | ||
| 158 | PP2600417707 - Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 2-0 | 16,858,800 | 24.024.000 | 8.430.000 | ||
| 159 | PP2600417708 - Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 3-0 | 4,725,000 | 6.734.000 | 2.363.000 | ||
| 160 | PP2600417709 - Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 4-0 | 5,313,000 | 7.572.000 | 2.657.000 | ||
| 161 | PP2600417710 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C - 13mm | 8,160,600 | 11.629.000 | 4.081.000 | ||
| 162 | PP2600417711 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C - 13mm | 18,450,000 | 26.292.000 | 9.225.000 | ||
| 163 | PP2600417712 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/6 số 2/0 | 146,807,850 | 209.202.000 | 73.404.000 | ||
| 164 | PP2600417713 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/6 số 5/0 | 36,004,080 | 51.306.000 | 18.003.000 | ||
| 165 | PP2600417714 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66 số 3/0 | 155,524,320 | 221.623.000 | 77.763.000 | ||
| 166 | PP2600417715 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 9/0 | 6,617,520 | 9.430.000 | 3.309.000 | ||
| 167 | PP2600417716 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 8/0 | 24,192,000 | 34.474.000 | 12.096.000 | ||
| 168 | PP2600417717 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene 10.0 | 4,320,000 | 6.156.000 | 2.160.000 | ||
| 169 | PP2600417718 - Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên 5.0 | 39,000,000 | 55.575.000 | 19.500.000 | ||
| 170 | PP2600417719 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyanide số 2/0 dài 75cm, kim 26mm | 24,000,000 | 34.200.000 | 12.000.000 | ||
| 171 | PP2600417720 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyanide số 3/0 dài 75cm, kim 26mm | 23,310,000 | 33.217.000 | 11.655.000 | ||
| 172 | PP2600417721 - Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6.0 số 10/0 | 141,193,500 | 201.201.000 | 70.597.000 | ||
| 173 | PP2600417722 - Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6.0 số 5/0 | 106,420,000 | 151.649.000 | 53.210.000 | ||
| 174 | PP2600417723 - Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6-6.6 số 6/0 | 4,100,000 | 5.843.000 | 2.050.000 | ||
| 175 | PP2600417724 - Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6-6.6 số 7/0 | 1,008,000 | 1.437.000 | 504.000 | ||
| 176 | PP2600417725 - Chỉ Nylon 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm | 20,666,400 | 29.450.000 | 10.334.000 | ||
| 177 | PP2600417726 - Chỉ Nylon 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 20mm | 88,260,200 | 125.771.000 | 44.131.000 | ||
| 178 | PP2600417727 - Chỉ Polyamide 8/0 dài 13cm, kim tam giác 3/8C - 6mm | 1,965,600 | 2.801.000 | 983.000 | ||
| 179 | PP2600417728 - Chỉ phẫu thuật có neo đối xứng số 1 dài 45cm, 1 đầu tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn CT dài 40mm, 1/2C | 19,479,600 | 27.759.000 | 9.740.000 | ||
| 180 | PP2600417729 - Chỉ phẫu thuật có neo xoắn ốc kháng khuẩn số 3/0 | 49,120,800 | 69.998.000 | 24.561.000 | ||
| 181 | PP2600417730 - Chỉ phẩu thuật không tiêu tổng hợp Nylon, đơn sợi, 3.0 | 9,324,000 | 13.287.000 | 4.662.000 | ||
| 182 | PP2600417731 - Chỉ phẩu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid, đa sợi 2.0 | 59,167,500 | 84.314.000 | 29.584.000 | ||
| 183 | PP2600417732 - Chỉ phẩu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid, đa sợi 3.0 | 46,947,600 | 66.901.000 | 23.474.000 | ||
| 184 | PP2600417733 - Chỉ phẩu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid, đa sợi 4.0 | 31,185,000 | 44.439.000 | 15.593.000 | ||
| 185 | PP2600417734 - Chỉ Polydioxanone 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm | 248,398,710 | 353.969.000 | 124.200.000 | ||
| 186 | PP2600417735 - Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu hình thoi 1/2C - 26mm | 20,557,854 | 29.295.000 | 10.279.000 | ||
| 187 | PP2600417736 - Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm | 594,419,904 | 847.049.000 | 297.210.000 | ||
| 188 | PP2600417737 - Chỉ Polydioxanone 4/0 dài 70cm, kim tròn đầu hình thoi 1/2C - 20mm | 114,354,016 | 162.955.000 | 57.178.000 | ||
| 189 | PP2600417738 - Chỉ Polydioxanone 5/0 dài 70cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 13mm | 35,288,352 | 50.286.000 | 17.645.000 | ||
| 190 | PP2600417739 - Chỉ Polydioxanone 6/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 11mm | 107,619,040 | 153.358.000 | 53.810.000 | ||
| 191 | PP2600417740 - Chỉ Polydioxanone 7/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 13mm | 50,198,800 | 71.534.000 | 25.100.000 | ||
| 192 | PP2600417741 - Chỉ Polydioxanone 7/0 dài 70cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 9.3mm | 25,099,400 | 35.767.000 | 12.550.000 | ||
| 193 | PP2600417742 - Chỉ Polydioxanone số 1 dài 150cm, kim tròn đầu cắt 1/2C - 40mm | 140,347,392 | 199.996.000 | 70.174.000 | ||
| 194 | PP2600417743 - Chỉ Polyglactin 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25cm | 262,020,150 | 373.379.000 | 131.011.000 | ||
| 195 | PP2600417744 - Chỉ Polyglactin 3/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C - 26mm | 136,458,000 | 194.453.000 | 68.229.000 | ||
| 196 | PP2600417745 - Chỉ Polyglactin số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm | 410,608,800 | 585.118.000 | 205.305.000 | ||
| 197 | PP2600417746 - Chỉ Polypropylene 2/0 dài 75cm, 2 kim thẳng đầu tròn - 70mm | 63,800,000 | 90.915.000 | 31.900.000 | ||
| 198 | PP2600417747 - Chỉ Polypropylene 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm | 30,833,250 | 43.938.000 | 15.417.000 | ||
| 199 | PP2600417748 - Chỉ Polypropylene 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm | 31,878,000 | 45.427.000 | 15.939.000 | ||
| 200 | PP2600417749 - Chỉ Polypropylene 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 17mm | 1,207,500 | 1.721.000 | 604.000 | ||
| 201 | PP2600417750 - Chỉ Polypropylene 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 8mm | 903,000 | 1.287.000 | 452.000 | ||
| 202 | PP2600417751 - Chỉ Polypropylene số 0 dài 100cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C - 31mm | 1,757,445 | 2.505.000 | 879.000 | ||
| 203 | PP2600417752 - Chỉ không tan tự nhiên 2/0 dài 75cm, không kim | 12,342,000 | 17.588.000 | 6.171.000 | ||
| 204 | PP2600417753 - Chỉ không tan tự nhiên 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 24mm | 36,537,000 | 52.066.000 | 18.269.000 | ||
| 205 | PP2600417754 - Chỉ không tan tự nhiên 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | 14,155,600 | 20.172.000 | 7.078.000 | ||
| 206 | PP2600417755 - Chỉ không tan tự nhiên 3/0 dài 75cm, không kim | 5,127,500 | 7.307.000 | 2.564.000 | ||
| 207 | PP2600417756 - Chỉ không tan tự nhiên 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm | 61,627,500 | 87.820.000 | 30.814.000 | ||
| 208 | PP2600417757 - Chỉ không tan tự nhiên 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | 28,569,200 | 40.712.000 | 14.285.000 | ||
| 209 | PP2600417758 - Chỉ không tan tự nhiên 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm | 6,750,000 | 9.619.000 | 3.375.000 | ||
| 210 | PP2600417759 - Chỉ không tan tự nhiên số 1 dài 75cm, không kim | 3,946,950 | 5.625.000 | 1.974.000 | ||
| 211 | PP2600417760 - Chỉ tan cực chậm đơn sợi Poly-4- hydroxybutyrate số 1 | 67,162,290 | 95.707.000 | 33.582.000 | ||
| 212 | PP2600417761 - Chỉ tan đa sợi 2/0 dài 90cm, kim tam giác 1/2C - 36mm | 96,250,000 | 137.157.000 | 48.125.000 | ||
| 213 | PP2600417762 - Chỉ tan đa sợi 4/0 dài 75cm, Kim tam giác 3/8C - 16mm | 21,600,000 | 30.780.000 | 10.800.000 | ||
| 214 | PP2600417763 - Chỉ tan đa sợi 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm | 17,648,400 | 25.149.000 | 8.825.000 | ||
| 215 | PP2600417764 - Chỉ tan đa sợi số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm | 351,424,000 | 500.780.000 | 175.712.000 | ||
| 216 | PP2600417765 - Chỉ tan đa sợi tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm | 37,459,180 | 53.380.000 | 18.730.000 | ||
| 217 | PP2600417766 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 | 8,312,200 | 11.845.000 | 4.157.000 | ||
| 218 | PP2600417767 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi dạng bện Polylactin 910 số 2 | 129,998,400 | 185.248.000 | 65.000.000 | ||
| 219 | PP2600417768 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 | 6,300,000 | 8.978.000 | 3.150.000 | ||
| 220 | PP2600417769 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 | 123,795,000 | 176.408.000 | 61.898.000 | ||
| 221 | PP2600417770 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconatesố 4/0 | 115,542,000 | 164.648.000 | 57.771.000 | ||
| 222 | PP2600417771 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 1/0 | 144,885,692 | 206.463.000 | 72.443.000 | ||
| 223 | PP2600417772 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 2/0 | 284,694,480 | 405.690.000 | 142.348.000 | ||
| 224 | PP2600417773 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0 | 78,145,600 | 111.358.000 | 39.073.000 | ||
| 225 | PP2600417774 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 6/0 | 29,392,600 | 41.885.000 | 14.697.000 | ||
| 226 | PP2600417775 - Chỉ thép có kim khâu xương bánh chè số 7/0 | 27,373,500 | 39.008.000 | 13.687.000 | ||
| 227 | PP2600417776 - Chỉ thép cuộn dùng trong răng hàm mặt | 8,400,000 | 11.970.000 | 4.200.000 | ||
| 228 | PP2600417777 - Chỉ thép khâu xương ức số 4 | 2,973,480 | 4.238.000 | 1.487.000 | ||
| 229 | PP2600417778 - Chỉ thép khâu xương ức số 5 dài 45cm, kim tròn 1/2C - 48mm | 6,270,480 | 8.936.000 | 3.136.000 | ||
| 230 | PP2600417779 - Chỉ tiêu nhanh đa sợi polyglycolic acid số 2/0 | 105,000,000 | 149.625.000 | 52.500.000 | ||
| 231 | PP2600417780 - Chỉ tiêu nhanh đa sợi polyglycolic acid số 3/0 | 28,917,000 | 41.207.000 | 14.459.000 | ||
| 232 | PP2600417781 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 đầu tam giác, thân tam gác | 19,593,000 | 27.921.000 | 9.797.000 | ||
| 233 | PP2600417782 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 | 224,406,000 | 319.779.000 | 112.203.000 | ||
| 234 | PP2600417783 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 | 92,400,000 | 131.670.000 | 46.200.000 | ||
| 235 | PP2600417784 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 | 42,525,000 | 60.599.000 | 21.263.000 | ||
| 236 | PP2600417785 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 | 36,225,000 | 51.621.000 | 18.113.000 | ||
| 237 | PP2600417786 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 2/0 | 10,867,500 | 15.487.000 | 5.434.000 | ||
| 238 | PP2600417787 - Chỉ tự tiêu, tổng hợp, dạng bện, thành phần Polyglactin 910 số 1 | 434,112,000 | 618.610.000 | 217.056.000 | ||
| 239 | PP2600417788 - Chổi đánh bóng nha chu | 1,270,080 | 1.810.000 | 636.000 | ||
| 240 | PP2600417789 - Clip cầm máu ống tiêu hóa dùng 1 lần | 89,900,000 | 128.108.000 | 44.950.000 | ||
| 241 | PP2600417790 - Clip cầm máu ống tiêu hóa dùng 1 lần | 101,250,000 | 144.282.000 | 50.625.000 | ||
| 242 | PP2600417791 - Clip kẹp mạch máu | 54,337,500 | 77.431.000 | 27.169.000 | ||
| 243 | PP2600417792 - Clip kẹp mạch máu Titanium,kích thước lớn | 1,100,000 | 1.568.000 | 550.000 | ||
| 244 | PP2600417793 - Clip kẹp mạch máu Titanium,kích thước trung bình | 19,800,000 | 28.215.000 | 9.900.000 | ||
| 245 | PP2600417794 - Clip kẹp mạch cỡ trung bình lớn | 6,188,000 | 8.818.000 | 3.094.000 | ||
| 246 | PP2600417795 - Clip mạch máu vi phẫu, loại kẹp đa các cỡ | 17,850,000 | 25.437.000 | 8.925.000 | ||
| 247 | PP2600417796 - Clip mạch máu vi phẫu, loại kẹp đơn các cỡ | 13,650,000 | 19.452.000 | 6.825.000 | ||
| 248 | PP2600417797 - Clip Polymer kẹp mạch máu | 108,675,000 | 154.862.000 | 54.338.000 | ||
| 249 | PP2600417798 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT200 | 60,005,000 | 85.508.000 | 30.003.000 | ||
| 250 | PP2600417799 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT300 | 87,725,000 | 125.009.000 | 43.863.000 | ||
| 251 | PP2600417800 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT400 | 12,375,000 | 17.635.000 | 6.188.000 | ||
| 252 | PP2600417801 - Clip Titaniumkẹp mạch máu nhỏ - trung bình | 45,980,000 | 65.522.000 | 22.990.000 | ||
| 253 | PP2600417802 - Cọ bôi bonding, đầu cọ bông gòn | 1,250,000 | 1.782.000 | 625.000 | ||
| 254 | PP2600417803 - Côn GP các số | 8,085,000 | 11.522.000 | 4.043.000 | ||
| 255 | PP2600417804 - Côn gutta các số dùng cho trâm tay, nha khoa | 38,000,000 | 54.150.000 | 19.000.000 | ||
| 256 | PP2600417805 - Cung cố định hàm | 46,000,000 | 65.550.000 | 23.000.000 | ||
| 257 | PP2600417806 - Đai cột sống lưng các cỡ | 20,650,000 | 29.427.000 | 10.325.000 | ||
| 258 | PP2600417807 - Đai đầu gối hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương đầu gối. | 19,900,000 | 28.358.000 | 9.950.000 | ||
| 259 | PP2600417808 - Đai Desault các cỡ | 28,225,000 | 40.221.000 | 14.113.000 | ||
| 260 | PP2600417809 - Đai kim loại | 3,250,000 | 4.632.000 | 1.625.000 | ||
| 261 | PP2600417810 - Đài silicon đánh bóng ( dĩa, chóp, ngọn lửa ) | 18,810,000 | 26.805.000 | 9.405.000 | ||
| 262 | PP2600417811 - Đai thun nẹp ngón tay cái dùng trong hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương vùng ngón tay cái | 13,000,000 | 18.525.000 | 6.500.000 | ||
| 263 | PP2600417812 - Đai treo tay | 52,128,000 | 74.283.000 | 26.064.000 | ||
| 264 | PP2600417813 - Đai xương đòn hình số 8 (các cỡ) | 14,700,000 | 20.948.000 | 7.350.000 | ||
| 265 | PP2600417814 - Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài | 17,250,000 | 24.582.000 | 8.625.000 | ||
| 266 | PP2600417815 - Dẫn lưu dịch não tủy vào trong ổ bụng | 30,350,000 | 43.249.000 | 15.175.000 | ||
| 267 | PP2600417816 - Lưỡi dao mổ số 11 | 819,000 | 1.168.000 | 410.000 | ||
| 268 | PP2600417817 - Dao cắt cơ vòng | 150,480,000 | 214.434.000 | 75.240.000 | ||
| 269 | PP2600417818 - Dao cắt cơ vòng | 212,000,000 | 302.100.000 | 106.000.000 | ||
| 270 | PP2600417819 - Dao cắt đốt lưỡng cực | 245,000,000 | 349.125.000 | 122.500.000 | ||
| 271 | PP2600417820 - Dao đầu tam giác | 94,030,000 | 133.993.000 | 47.015.000 | ||
| 272 | PP2600417821 - Dao điện phẫu thuật | 111,800,000 | 159.315.000 | 55.900.000 | ||
| 273 | PP2600417822 - Dao mổ 15 độ | 305,100,000 | 434.768.000 | 152.550.000 | ||
| 274 | PP2600417823 - Dao mổ các số | 100,892,610 | 143.772.000 | 50.447.000 | ||
| 275 | PP2600417824 - Dao mổ phaco 2.8 mm | 976,560,000 | 1.391.598.000 | 488.280.000 | ||
| 276 | PP2600417825 - Dao phẫu thuật điện | 94,030,000 | 133.993.000 | 47.015.000 | ||
| 277 | PP2600417826 - Dao siêu âm dùng trong phẩu thuật mổ hở | 47,420,100 | 67.574.000 | 23.711.000 | ||
| 278 | PP2600417827 - Dao siêu âm lưỡng cực 9cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11 | 404,931,450 | 577.028.000 | 202.466.000 | ||
| 279 | PP2600417828 - Đầu cole vàng | 34,034,000 | 48.499.000 | 17.017.000 | ||
| 280 | PP2600417829 - Đầu cole xanh | 5,889,100 | 8.392.000 | 2.945.000 | ||
| 281 | PP2600417830 - Đầu nối tiêm truyền, an toàn không dây | 47,588,310 | 67.814.000 | 23.795.000 | ||
| 282 | PP2600417831 - Đầu nối xa thẳng mềm cho dây dạ dày làm thủ thuật ESD | 10,950,000 | 15.604.000 | 5.475.000 | ||
| 283 | PP2600417832 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 82,680,000 | 117.819.000 | 41.340.000 | ||
| 284 | PP2600417833 - Dầu xịt tay khoan | 1,500,000 | 2.138.000 | 750.000 | ||
| 285 | PP2600417834 - Dây bù dịch online | 180,000,000 | 256.500.000 | 90.000.000 | ||
| 286 | PP2600417835 - Dây chuyền có khóa 3 nhánh-25cm | 65,651,250 | 93.554.000 | 32.826.000 | ||
| 287 | PP2600417836 - Dây chuyền dịch | 2,159,637,840 | 3.077.484.000 | 1.079.819.000 | ||
| 288 | PP2600417837 - Dây cưa xương | 60,480,000 | 86.184.000 | 30.240.000 | ||
| 289 | PP2600417838 - Dây dẫn đường ống mật | 72,540,000 | 103.370.000 | 36.270.000 | ||
| 290 | PP2600417839 - Dây dẫn đường ống mật | 72,540,000 | 103.370.000 | 36.270.000 | ||
| 291 | PP2600417840 - Dây dao siêu âm mổ hở | 156,369,150 | 222.827.000 | 78.185.000 | ||
| 292 | PP2600417841 - Dây dao siêu âm mổ nội soi | 590,678,550 | 841.717.000 | 295.340.000 | ||
| 293 | PP2600417842 - Dây điện cực tạo nhịp tạm thời có bóng | 74,970,000 | 106.833.000 | 37.485.000 | ||
| 294 | PP2600417843 - Dây Garo | 6,340,950 | 9.036.000 | 3.171.000 | ||
| 295 | PP2600417844 - Dây hút dịch phẫu thuật | 439,456,500 | 626.226.000 | 219.729.000 | ||
| 296 | PP2600417845 - Dây hút nhớt mềm có kiểm soát các cỡ | 417,380,915 | 594.768.000 | 208.691.000 | ||
| 297 | PP2600417846 - Dây kẽm buộc mắc cài nha khoa (loại dài) | 4,810,000 | 6.855.000 | 2.405.000 | ||
| 298 | PP2600417847 - Dây máy thở có bẫy nước | 12,600,000 | 17.955.000 | 6.300.000 | ||
| 299 | PP2600417848 - Dây máy thở người lớn | 77,112,000 | 109.885.000 | 38.556.000 | ||
| 300 | PP2600417849 - Dây máy thở trẻ em | 5,265,414 | 7.504.000 | 2.633.000 | ||
| 301 | PP2600417850 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 111,539,500 | 158.944.000 | 55.770.000 | ||
| 302 | PP2600417851 - Dây nối bơm tiêm điện 150cm | 26,875,500 | 38.298.000 | 13.438.000 | ||
| 303 | PP2600417852 - Dây nối đường truyền tĩnh mạch hệ thống kín chữ Y 24cm có 2 đầu nối an toàn | 288,414,000 | 410.990.000 | 144.207.000 | ||
| 304 | PP2600417853 - Dây Oxy 2 nhánh các cỡ | 86,491,230 | 123.251.000 | 43.246.000 | ||
| 305 | PP2600417854 - Dây truyền 3 nhánh có khóa | 68,935,650 | 98.234.000 | 34.468.000 | ||
| 306 | PP2600417855 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml | 86,986,800 | 123.957.000 | 43.494.000 | ||
| 307 | PP2600417856 - Dây truyền dịch trẻ em 60 giọt/ml | 8,893,975 | 12.674.000 | 4.447.000 | ||
| 308 | PP2600417857 - Dây truyền máu | 65,346,750 | 93.120.000 | 32.674.000 | ||
| 309 | PP2600417858 - Dây truyền máu | 81,978,750 | 116.820.000 | 40.990.000 | ||
| 310 | PP2600417859 - Đè lưỡi gỗ | 11,654,055 | 16.608.000 | 5.828.000 | ||
| 311 | PP2600417860 - Đĩa Petri nhựa, cấy khuẩn các cỡ | 232,848,000 | 331.809.000 | 116.424.000 | ||
| 312 | PP2600417861 - Điện cực cắt rạch hình vòng 24Fr | 98,000,000 | 139.650.000 | 49.000.000 | ||
| 313 | PP2600417862 - Điện cực dán ngực | 88,227,090 | 125.724.000 | 44.114.000 | ||
| 314 | PP2600417863 - Điện cực tim | 125,228,400 | 178.451.000 | 62.615.000 | ||
| 315 | PP2600417864 - Dụng cụ bảo vệ thành vết mổ các kích cỡ | 85,200,000 | 121.410.000 | 42.600.000 | ||
| 316 | PP2600417865 - Dụng cụ bảo vệ vết mổ kích cỡ 5 - 9cm | 51,120,000 | 72.846.000 | 25.560.000 | ||
| 317 | PP2600417866 - Dụng cụ cắt trĩ Longo | 87,500,000 | 124.688.000 | 43.750.000 | ||
| 318 | PP2600417867 - Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn | 248,930,000 | 354.726.000 | 124.465.000 | ||
| 319 | PP2600417868 - Dụng cụ khâu cắt nối dạng vòng dùng khâu nối ống tiêu hóa có đầu đe nghiêng 90 độ | 385,000,000 | 548.625.000 | 192.500.000 | ||
| 320 | PP2600417869 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ | 762,840,000 | 1.087.047.000 | 381.420.000 | ||
| 321 | PP2600417870 - Dung dịch nhuộm bao 0.06% | 50,190,000 | 71.521.000 | 25.095.000 | ||
| 322 | PP2600417871 - Dung dịch xịt phòng ngừa điều trị loét do tì đè 20ml | 231,900,000 | 330.458.000 | 115.950.000 | ||
| 323 | PP2600417872 - Foley 2 nhánh phủ silicon cao cấp Gold, van cứng số 12-22F | 7,081,200 | 10.091.000 | 3.541.000 | ||
| 324 | PP2600417873 - Foley 2 nhánh phủ silicon số 12-30F | 132,287,400 | 188.510.000 | 66.144.000 | ||
| 325 | PP2600417874 - Foley 3 nhánh phủ silicon các số | 13,226,850 | 18.849.000 | 6.614.000 | ||
| 326 | PP2600417875 - Gạc cầu kính 40x2 lớp gói/10 cái | 8,040,000 | 11.457.000 | 4.020.000 | ||
| 327 | PP2600417876 - Gạc cố định kim luồn | 64,382,400 | 91.745.000 | 32.192.000 | ||
| 328 | PP2600417877 - Gạc dẫn lưu | 62,790,000 | 89.476.000 | 31.395.000 | ||
| 329 | PP2600417878 - Gạc đặt xung quanh ống mở khí quản | 3,900,000 | 5.558.000 | 1.950.000 | ||
| 330 | PP2600417879 - Gạc hút dịch tạo gel diệt trùng cỡ 10x10 cm | 90,900,000 | 129.533.000 | 45.450.000 | ||
| 331 | PP2600417880 - Gạc lót đốc kim VT 3x4cmx4lớp | 14,613,561 | 20.825.000 | 7.307.000 | ||
| 332 | PP2600417881 - Gạc Meche PTVTCQ3,5x75x8lớp g/3 miếng | 32,859,700 | 46.826.000 | 16.430.000 | ||
| 333 | PP2600417882 - Gạc phẫu thuật 30x40x4 lớp | 165,424,000 | 235.730.000 | 82.712.000 | ||
| 334 | PP2600417883 - Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng có cản quang 30x40x6lớp g/5m | 417,258,400 | 594.594.000 | 208.630.000 | ||
| 335 | PP2600417884 - Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng có cản quang 30x40x8lớp g/5m | 1,097,376,000 | 1.563.761.000 | 548.688.000 | ||
| 336 | PP2600417885 - Gạc Phẫu thuật vô trùng 20cmx20cmx 3 lớp g/5 miếng | 2,151,887,325 | 3.066.440.000 | 1.075.944.000 | ||
| 337 | PP2600417886 - Gạc tẩm cồn | 66,500,000 | 94.763.000 | 33.250.000 | ||
| 338 | PP2600417887 - Gạc tắm trẻ sơ sinh 35x40x3 lớp | 57,084,000 | 81.345.000 | 28.542.000 | ||
| 339 | PP2600417888 - Gạc thay băng VT g/2kh | 51,864,120 | 73.907.000 | 25.933.000 | ||
| 340 | PP2600417889 - Gạc thay băng VT g/2kh | 658,692,150 | 938.637.000 | 329.347.000 | ||
| 341 | PP2600417890 - Gạc Vaselin | 55,918,800 | 79.685.000 | 27.960.000 | ||
| 342 | PP2600417891 - Găng tay dài sản khoa | 6,612,500 | 9.423.000 | 3.307.000 | ||
| 343 | PP2600417892 - Găng tay khám, kiểm tra các cỡ | 1,091,283,480 | 1.555.079.000 | 545.642.000 | ||
| 344 | PP2600417893 - Găng tay không bột | 2,944,000 | 4.196.000 | 1.472.000 | ||
| 345 | PP2600417894 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng dài 280mm, có bột | 115,508,484 | 164.600.000 | 57.755.000 | ||
| 346 | PP2600417895 - Găng tay phẫu thuật vô trùng các số | 1,031,354,730 | 1.469.681.000 | 515.678.000 | ||
| 347 | PP2600417896 - Găng tay phẫu thuật, không bột đã tiệt trùng các số | 130,755,000 | 186.326.000 | 65.378.000 | ||
| 348 | PP2600417897 - Găng tay y tế các cỡ | 797,808,060 | 1.136.877.000 | 398.905.000 | ||
| 349 | PP2600417898 - Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m | 72,800,000 | 103.740.000 | 36.400.000 | ||
| 350 | PP2600417899 - Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70m | 82,080,000 | 116.964.000 | 41.040.000 | ||
| 351 | PP2600417900 - Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m | 221,400,000 | 315.495.000 | 110.700.000 | ||
| 352 | PP2600417901 - Giấy điện tim 6 cần | 5,775,000 | 8.230.000 | 2.888.000 | ||
| 353 | PP2600417902 - Giấy đo điện tim 1 cần | 1,050,000 | 1.497.000 | 525.000 | ||
| 354 | PP2600417903 - Giấy đo điện tim 3 cần | 38,805,600 | 55.298.000 | 19.403.000 | ||
| 355 | PP2600417904 - Giấy in dùng cho máy tiệt khuẩn | 18,000,000 | 25.650.000 | 9.000.000 | ||
| 356 | PP2600417905 - Giấy in kết quả dùng cho máy sterade 100s | 11,975,040 | 17.065.000 | 5.988.000 | ||
| 357 | PP2600417906 - Giấy in Monitor sản | 35,866,800 | 51.111.000 | 17.934.000 | ||
| 358 | PP2600417907 - Giấy in nhiệt | 4,270,500 | 6.086.000 | 2.136.000 | ||
| 359 | PP2600417908 - Giấy in nhiệt | 5,100,000 | 7.268.000 | 2.550.000 | ||
| 360 | PP2600417909 - Giấy quỳ tím | 300,000 | 428.000 | 150.000 | ||
| 361 | PP2600417910 - Bộ kích cắm (tiêu chuẩn) | 69,000,000 | 98.325.000 | 34.500.000 | ||
| 362 | PP2600417911 - Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng gập góc/ cong loại standard các cỡ | 67,500,000 | 96.188.000 | 33.750.000 | ||
| 363 | PP2600417912 - Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng loại standard các cỡ | 136,000,000 | 193.800.000 | 68.000.000 | ||
| 364 | PP2600417913 - Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng loại standard các cỡ | 68,000,000 | 96.900.000 | 34.000.000 | ||
| 365 | PP2600417914 - Kẹp titan túi phình mạch máu não loại MINI các cỡ | 68,000,000 | 96.900.000 | 34.000.000 | ||
| 366 | PP2600417915 - Kẹp titan túi phình mạch máu não loại MINI các cỡ. | 122,400,000 | 174.420.000 | 61.200.000 | ||
| 367 | PP2600417916 - Kẹp túi phình MMN lưỡi lê/gập góc/cong/thằng | 81,600,000 | 116.280.000 | 40.800.000 | ||
| 368 | PP2600417917 - K-files các số, chiều dài các cỡ (luster dent) | 399,000 | 569.000 | 200.000 | ||
| 369 | PP2600417918 - Khăn lau khử khuẩn và làm sạch bề mặt trang thiết bị y tế | 44,996,400 | 64.120.000 | 22.499.000 | ||
| 370 | PP2600417919 - Khăn Nylon vô trùng 80 x 140cm | 1,344,000 | 1.916.000 | 672.000 | ||
| 371 | PP2600417920 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng (dây cột) | 115,256,720 | 164.241.000 | 57.629.000 | ||
| 372 | PP2600417921 - Khẩu trang y tế | 78,136,800 | 111.345.000 | 39.069.000 | ||
| 373 | PP2600417922 - Khẩu trang y tế tiệt trùng | 75,462,240 | 107.534.000 | 37.732.000 | ||
| 374 | PP2600417923 - Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương | 300,000,000 | 427.500.000 | 150.000.000 | ||
| 375 | PP2600417924 - Khóa 3 ngã có dây 100cm | 893,100 | 1.273.000 | 447.000 | ||
| 376 | PP2600417925 - Khóa ba ngã dịch truyền có dây nối | 3,003,900 | 4.281.000 | 1.502.000 | ||
| 377 | PP2600417926 - Kim (lancest) lấy máu | 23,149,140 | 32.988.000 | 11.575.000 | ||
| 378 | PP2600417927 - Kim châm cứu số 1 | 21,000,000 | 29.925.000 | 10.500.000 | ||
| 379 | PP2600417928 - Kim châm cứu số 2 | 63,000,000 | 89.775.000 | 31.500.000 | ||
| 380 | PP2600417929 - Kim châm cứu số 3 | 63,000,000 | 89.775.000 | 31.500.000 | ||
| 381 | PP2600417930 - Kim châm cứu số 4 | 42,000,000 | 59.850.000 | 21.000.000 | ||
| 382 | PP2600417931 - Kim chích cầm máu dạ dày có đầu bảo vệ dây soi | 1,350,000 | 1.924.000 | 675.000 | ||
| 383 | PP2600417932 - Kim chích cầm máu tiêu hóa | 18,000,000 | 25.650.000 | 9.000.000 | ||
| 384 | PP2600417933 - Kim chọc gây tê tủy sống các số | 87,452,148 | 124.620.000 | 43.727.000 | ||
| 385 | PP2600417934 - Kim gai các màu | 8,900,000 | 12.683.000 | 4.450.000 | ||
| 386 | PP2600417935 - Kim gai các màu | 8,900,000 | 12.683.000 | 4.450.000 | ||
| 387 | PP2600417936 - Kim gây tê đám rối thần kinh | 118,440,000 | 168.777.000 | 59.220.000 | ||
| 388 | PP2600417937 - KIM GÂY TÊ ĐÁM RỐI THẦN KINH DÀI 100MM | 60,241,272 | 85.844.000 | 30.121.000 | ||
| 389 | PP2600417938 - Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm | 193,081,000 | 275.141.000 | 96.541.000 | ||
| 390 | PP2600417939 - Kim gây tê răng nhựa 27G*13/16 | 4,933,882 | 7.031.000 | 2.467.000 | ||
| 391 | PP2600417940 - Kim gây tê tủy sống các số 18G/20G/22G/25G/27G x 3 1/2" | 63,441,399 | 90.404.000 | 31.721.000 | ||
| 392 | PP2600417941 - Kim gây tê tủy sống đầu bút chì 27G x 3 1/2" | 54,531,750 | 77.708.000 | 27.266.000 | ||
| 393 | PP2600417942 - Kim H File các số | 93,000,000 | 132.525.000 | 46.500.000 | ||
| 394 | PP2600417943 - Kim K File các số | 45,175,000 | 64.375.000 | 22.588.000 | ||
| 395 | PP2600417944 - Kim luồn an toàn chất liệu Vialon có đầu bảo vệ bằng nhựa, có cánh, có cửa chích thuốc các số | 109,090,800 | 155.455.000 | 54.546.000 | ||
| 396 | PP2600417945 - Kim luồn có cánh có cổng 18G ~ 22G, có cản quang | 403,124,000 | 574.452.000 | 201.562.000 | ||
| 397 | PP2600417946 - Kim luồn có đầu bảo vệ an toàn bằng nhựa, có cản quang ngầm, cỡ G18~G22 | 51,000,000 | 72.675.000 | 25.500.000 | ||
| 398 | PP2600417947 - Kim luồn không cánh, không cổng tiêm thuốc các số | 2,200,000 | 3.135.000 | 1.100.000 | ||
| 399 | PP2600417948 - Kim luồn lưu dài ngày chất liệu vialon các số | 543,422,000 | 774.377.000 | 271.711.000 | ||
| 400 | PP2600417949 - Kim luồn tĩnh mạch | 210,860,000 | 300.476.000 | 105.430.000 | ||
| 401 | PP2600417950 - Kim luồn tĩnh mạch 24G | 251,086,500 | 357.799.000 | 125.544.000 | ||
| 402 | PP2600417951 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn không có cổng tiêm thuốc | 871,189,000 | 1.241.445.000 | 435.595.000 | ||
| 403 | PP2600417952 - Kim sinh thiết mô mềm các cỡ, bán tự động | 9,975,000 | 14.215.000 | 4.988.000 | ||
| 404 | PP2600417953 - Kim tiêm cầm máu ống tiêu hóa dùng 1 lần | 31,500,000 | 44.888.000 | 15.750.000 | ||
| 405 | PP2600417954 - Kim tiêm cầm máu ống tiêu hóa dùng 1 lần | 49,000,000 | 69.825.000 | 24.500.000 | ||
| 406 | PP2600417955 - Lam kính 22 x 40 x 0.13 - 0.17mm | 643,500 | 917.000 | 322.000 | ||
| 407 | PP2600417956 - Lam kính 25,4 x 76 x 1.0 -1,2mm, đầu nhám | 5,500,000 | 7.838.000 | 2.750.000 | ||
| 408 | PP2600417957 - Lam Kính mờ 7105 | 15,876,000 | 22.624.000 | 7.938.000 | ||
| 409 | PP2600417958 - Lam kính trong | 6,600,000 | 9.405.000 | 3.300.000 | ||
| 410 | PP2600417959 - Lammelle 22 x 22mm, soi tươi | 36,900,000 | 52.583.000 | 18.450.000 | ||
| 411 | PP2600417960 - Lentulo các loại màu chiều dài 25mm | 7,210,000 | 10.275.000 | 3.605.000 | ||
| 412 | PP2600417961 - Lentulo các loại màu chiều dài 21mm | 7,210,000 | 10.275.000 | 3.605.000 | ||
| 413 | PP2600417962 - Lọ hút đờm loại thường | 28,947,996 | 41.251.000 | 14.474.000 | ||
| 414 | PP2600417963 - Lọ nhựa bệnh phẩm nắp đỏ | 111,388,095 | 158.729.000 | 55.695.000 | ||
| 415 | PP2600417964 - Lọ nhựa PP 100ml, đựng mẫu sinh phẩm | 1,216,800 | 1.734.000 | 609.000 | ||
| 416 | PP2600417965 - Lọc khuẩn 3 chức năng (HMEF) có cổng đo CO2 | 327,360,000 | 466.488.000 | 163.680.000 | ||
| 417 | PP2600417966 - Lọc vi sinh cho điều áp hút | 56,700,000 | 80.798.000 | 28.350.000 | ||
| 418 | PP2600417967 - Lọng thắt polyp (endoloop) có tay cầm lắp sẵn dùng 1 lần | 52,050,000 | 74.172.000 | 26.025.000 | ||
| 419 | PP2600417968 - Lưới thoát vị bẹn loại rất nhẹ KT (10Cm x 15Cm) | 283,228,500 | 403.601.000 | 141.615.000 | ||
| 420 | PP2600417969 - Lưới điều trị thoát vị cỡ 30x30cm | 71,565,081 | 101.981.000 | 35.783.000 | ||
| 421 | PP2600417970 - Lưỡi dao cắt vi thể | 50,793,750 | 72.382.000 | 25.397.000 | ||
| 422 | PP2600417971 - Lưới điều trị thoát vị 10 x 15cm | 1,850,000 | 2.637.000 | 925.000 | ||
| 423 | PP2600417972 - Lưới điều trịthoát vibẹn sử dụng trong phẫu thuật nội soi | 1,028,000,000 | 1.464.900.000 | 514.000.000 | ||
| 424 | PP2600417973 - Lưới điều trị thoát vị polyprolene loại mềm 6.4 x 11.4 cm. | 86,740,500 | 123.606.000 | 43.371.000 | ||
| 425 | PP2600417974 - Lưới Điều trị thoát vị cỡ 30x30cm | 20,447,166 | 29.138.000 | 10.224.000 | ||
| 426 | PP2600417975 - Lưới phẳng nhẹ cỡ 11x6cm | 72,000,000 | 102.600.000 | 36.000.000 | ||
| 427 | PP2600417976 - Màng lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp | 29,340,000 | 41.810.000 | 14.670.000 | ||
| 428 | PP2600417977 - Màng lọc tách huyết tương diện tích 0.5 m2 | 72,800,000 | 103.740.000 | 36.400.000 | ||
| 429 | PP2600417978 - Màng lọc thận, chất liệu polysulfone có khả năng loại vi khuẩn, loại Diacap ultra DF hoặc tương đương | 26,950,000 | 38.404.000 | 13.475.000 | ||
| 430 | PP2600417979 - Màng lọc thận, diện tích 1.8m2, thể tích mồi : 103, hệ số siêu lọc 99, chất liệu Amenbris, loại Xevonta HI 18 hoặc tương đương. | 750,000,000 | 1.068.750.000 | 375.000.000 | ||
| 431 | PP2600417980 - Màng phẫu thuật 28X30 cm | 2,020,200 | 2.879.000 | 1.011.000 | ||
| 432 | PP2600417981 - Mask gây mê | 5,082,000 | 7.242.000 | 2.541.000 | ||
| 433 | PP2600417982 - Mask khí dung | 36,587,500 | 52.138.000 | 18.294.000 | ||
| 434 | PP2600417983 - Mask thanh quản các cỡ | 88,782,750 | 126.516.000 | 44.392.000 | ||
| 435 | PP2600417984 - Mask thở Oxy có thể điều chỉnh lưu lượng thở | 15,549,030 | 22.158.000 | 7.775.000 | ||
| 436 | PP2600417985 - Mask thở Oxy, dùng một lần các cỡ | 65,912,000 | 93.925.000 | 32.956.000 | ||
| 437 | PP2600417986 - Miếng cầm máu bằng gelatin dạng ống màu trắng tiệt trùng, tự tiêu, kích thước 8 x3cm. | 23,940,000 | 34.115.000 | 11.970.000 | ||
| 438 | PP2600417987 - Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 20cm x 15cm | 6,440,000 | 9.177.000 | 3.220.000 | ||
| 439 | PP2600417988 - Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 20cm x 30cm | 10,780,000 | 15.362.000 | 5.390.000 | ||
| 440 | PP2600417989 - Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 30cm x 30cm | 1,680,000 | 2.394.000 | 840.000 | ||
| 441 | PP2600417990 - Miếng dán phẫu thuật cỡ 40cm x 60cm | 1,400,000 | 1.995.000 | 700.000 | ||
| 442 | PP2600417991 - Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 30 x 30cm | 2,520,000 | 3.591.000 | 1.260.000 | ||
| 443 | PP2600417992 - Miếng liệu cầm máu mũi 8 x 2 x 1.5cm có dây | 4,800,000 | 6.840.000 | 2.400.000 | ||
| 444 | PP2600417993 - Miếng liệu cầm máu cỡ 10 x 20cm | 58,464,000 | 83.312.000 | 29.232.000 | ||
| 445 | PP2600417994 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 150x150x0,6mm,cấu trúc 3D, nguyên liệu titanium loại 2 | 120,400,000 | 171.570.000 | 60.200.000 | ||
| 446 | PP2600417995 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 200x200x0,6mm,cấu trúc 3D | 410,000,000 | 584.250.000 | 205.000.000 | ||
| 447 | PP2600417996 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 90x90x0.6mm, cấu trúc 3D, hệ vít 2.0. | 28,080,000 | 40.014.000 | 14.040.000 | ||
| 448 | PP2600417997 - Miếng xốp cầm máu tự tiêu Spongostan bằng gelatin, dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, kích thước 7x5x1cm | 59,808,000 | 85.227.000 | 29.904.000 | ||
| 449 | PP2600417998 - Mở khí quản 2 nòng các số, có bóng, có lỗ thông khí | 64,870,000 | 92.440.000 | 32.435.000 | ||
| 450 | PP2600417999 - Mở khí quản 2 nòng các số, không bóng, có lỗ thông khí | 39,858,000 | 56.798.000 | 19.929.000 | ||
| 451 | PP2600418000 - Mỏvịt nhựa khám sản khoa | 7,455,000 | 10.624.000 | 3.728.000 | ||
| 452 | PP2600418001 - Mũ giấy tiệt trùng | 24,002,575 | 34.204.000 | 12.002.000 | ||
| 453 | PP2600418002 - Mũi đánh bóng sứ các màu | 13,500,000 | 19.238.000 | 6.750.000 | ||
| 454 | PP2600418003 - Mũi khoan chỉnh hình/ mũi khoan mini ngắn dài | 41,000,000 | 58.425.000 | 20.500.000 | ||
| 455 | PP2600418004 - Mũi khoan chỉnh hình/ mũi khoan mini ngắn dài | 123,000,000 | 175.275.000 | 61.500.000 | ||
| 456 | PP2600418005 - Mũi khoan | 44,100,000 | 62.843.000 | 22.050.000 | ||
| 457 | PP2600418006 - Mũi khoan ngắn dài các loại cho vít 1.5-2.0mm | 4,100,000 | 5.843.000 | 2.050.000 | ||
| 458 | PP2600418007 - Mũi khoan ngọn lửa | 15,750,000 | 22.444.000 | 7.875.000 | ||
| 459 | PP2600418008 - Mũi khoan nón ngược | 15,750,000 | 22.444.000 | 7.875.000 | ||
| 460 | PP2600418009 - Mũi khoan kiểu SSWHITE | 2,250,000 | 3.207.000 | 1.125.000 | ||
| 461 | PP2600418010 - Mũi khoan tròn vừa | 267,750,000 | 381.544.000 | 133.875.000 | ||
| 462 | PP2600418011 - Mũi khoan trụ tròn | 236,250,000 | 336.657.000 | 118.125.000 | ||
| 463 | PP2600418012 - Mũi khoan trụ tròn | 110,250,000 | 157.107.000 | 55.125.000 | ||
| 464 | PP2600418013 - Nẹp cẳng chân dài | 15,750,000 | 22.444.000 | 7.875.000 | ||
| 465 | PP2600418014 - Nẹp cẳng tay các số | 37,632,000 | 53.626.000 | 18.816.000 | ||
| 466 | PP2600418015 - Nẹp cẳng tay ôm ngón tay cái (Trái), (Phải) các cỡ | 55,000,000 | 78.375.000 | 27.500.000 | ||
| 467 | PP2600418016 - Nẹp cổ cứng các số | 14,720,000 | 20.976.000 | 7.360.000 | ||
| 468 | PP2600418017 - Nẹp cố định (chữ L, 4 lỗ) | 5,200,000 | 7.410.000 | 2.600.000 | ||
| 469 | PP2600418018 - Nẹp cố định (chữ X, cằm) | 12,700,000 | 18.098.000 | 6.350.000 | ||
| 470 | PP2600418019 - Nẹp cố định (chữ Y) | 11,000,000 | 15.675.000 | 5.500.000 | ||
| 471 | PP2600418020 - Nẹp cố định 16 lỗ, vít 2.0mm L87mm | 82,836,000 | 118.042.000 | 41.418.000 | ||
| 472 | PP2600418021 - Nẹp cổ mềm | 672,000 | 958.000 | 336.000 | ||
| 473 | PP2600418022 - Nẹp đùi bàn chân chống xoay | 20,000,000 | 28.500.000 | 10.000.000 | ||
| 474 | PP2600418023 - Nẹp đùi dài các số | 204,125,000 | 290.879.000 | 102.063.000 | ||
| 475 | PP2600418024 - Nẹp gân duỗi (Trái, Phải) các cỡ | 26,880,000 | 38.304.000 | 13.440.000 | ||
| 476 | PP2600418025 - Nẹp gân gấp (Trái, Phải) các cỡ | 26,880,000 | 38.304.000 | 13.440.000 | ||
| 477 | PP2600418026 - Nẹp Mini thẳng 4 lỗ, L21mm | 32,696,000 | 46.592.000 | 16.348.000 | ||
| 478 | PP2600418027 - Nẹp Mini thẳng 6 lỗ, vít 2.0, L32mm | 72,124,000 | 102.777.000 | 36.062.000 | ||
| 479 | PP2600418028 - Nẹp titan mini thẳng, 8 lỗ, độ dài 49 mm hệ vít 2.0 mm | 35,000,000 | 49.875.000 | 17.500.000 | ||
| 480 | PP2600418029 - Nẹp titan mini thẳng 16 lỗ, chiều dài 99mm, hệ vít 2.0 mm | 55,110,000 | 78.532.000 | 27.555.000 | ||
| 481 | PP2600418030 - Nẹp titan mini thẳng 16 lỗ, độ dầy 1.0 mm | 83,500,000 | 118.988.000 | 41.750.000 | ||
| 482 | PP2600418031 - Nẹp titan mini thẳng 4 lỗ thân trung bình, hệ vít 2.0 mm | 40,000,000 | 57.000.000 | 20.000.000 | ||
| 483 | PP2600418032 - Nẹp titan thẳng 6 lỗ | 16,450,000 | 23.442.000 | 8.225.000 | ||
| 484 | PP2600418033 - Nẹp vải cẳng bàn tay (Phải)các cỡ | 2,200,000 | 3.135.000 | 1.100.000 | ||
| 485 | PP2600418034 - Nẹp vải cẳng bàn tay + Iselin(Trái), (Phải) các cỡ | 44,000,000 | 62.700.000 | 22.000.000 | ||
| 486 | PP2600418035 - Nẹp vải cẳng chân (Trái, Phải) các cỡ | 116,025,000 | 165.336.000 | 58.013.000 | ||
| 487 | PP2600418036 - Nẹp vải cánh bàn tay (Trái), (Phải) các cỡ | 28,822,500 | 41.073.000 | 14.412.000 | ||
| 488 | PP2600418037 - Nẹp vải chống xoay các cỡ | 57,000,000 | 81.225.000 | 28.500.000 | ||
| 489 | PP2600418038 - Nhám kẽ nha khoa các màu | 9,555,000 | 13.616.000 | 4.778.000 | ||
| 490 | PP2600418039 - Nội khí quản không bóng số 2.0 -> 7.0 | 73,087,560 | 104.150.000 | 36.544.000 | ||
| 491 | PP2600418040 - Nội khí quản lò xo có 2 vạch đen an toàn | 21,500,000 | 30.638.000 | 10.750.000 | ||
| 492 | PP2600418041 - Nút chặn kim luồn | 52,901,184 | 75.385.000 | 26.451.000 | ||
| 493 | PP2600418042 - Nút vặn kim luồn | 258,273,792 | 368.041.000 | 129.137.000 | ||
| 494 | PP2600418043 - Ống (sonde) rửa dạ dày các cỡ | 1,176,000 | 1.676.000 | 588.000 | ||
| 495 | PP2600418044 - ống Canyl mở khí quản các số từ 3-9 có bóng hoặc không bóng | 54,810,000 | 78.105.000 | 27.405.000 | ||
| 496 | PP2600418045 - Ống chữ T cai máy thở | 23,004,492 | 32.782.000 | 11.503.000 | ||
| 497 | PP2600418046 - Ống dẫn lưu màng phổi | 31,500,000 | 44.888.000 | 15.750.000 | ||
| 498 | PP2600418047 - Ống đặt nội khí quản các số | 111,412,664 | 158.764.000 | 55.707.000 | ||
| 499 | PP2600418048 - Ống đặt nội khí quản cong (gập mũi/miệng) có cuff các số | 133,524,300 | 190.273.000 | 66.763.000 | ||
| 500 | PP2600418049 - Ống đo tốc độ lắng máu (VS) | 115,650,000 | 164.802.000 | 57.825.000 | ||
| 501 | PP2600418050 - Ống hút đàm giải các số có kiểm soát | 40,447,680 | 57.638.000 | 20.224.000 | ||
| 502 | PP2600418051 - Ống hút dịch phẫu thuật 4m | 204,750,000 | 291.769.000 | 102.375.000 | ||
| 503 | PP2600418052 - Ống hút điều hòa kinh nguyệt các cỡ | 1,113,000 | 1.587.000 | 557.000 | ||
| 504 | PP2600418053 - Ống hút nước bọt nha khoa | 4,640,000 | 6.612.000 | 2.320.000 | ||
| 505 | PP2600418054 - Ống hút pipet | 25,296,000 | 36.047.000 | 12.648.000 | ||
| 506 | PP2600418055 - Ống lấy máu chân không Citrate - 3.2%, 1,8ml | 37,285,500 | 53.132.000 | 18.643.000 | ||
| 507 | PP2600418056 - Ống lấy máu chân không EDTA - K2, 2ml loại 1 | 105,273,930 | 150.016.000 | 52.637.000 | ||
| 508 | PP2600418057 - Ống lấy máu chân không Serum, 4ml | 171,413,500 | 244.265.000 | 85.707.000 | ||
| 509 | PP2600418058 - Ống mở khí quản 2 nòng, không bóng | 150,948,000 | 215.101.000 | 75.474.000 | ||
| 510 | PP2600418059 - Ống nghiệm chân không EDTA - K2, 2ml loại 1 | 12,000,000 | 17.100.000 | 6.000.000 | ||
| 511 | PP2600418060 - Ống nghiệm chân không EDTA - K2, 4ml loại 1 | 38,196,000 | 54.430.000 | 19.098.000 | ||
| 512 | PP2600418061 - Ống nghiệm chân không Heparin, 2ml | 36,000,000 | 51.300.000 | 18.000.000 | ||
| 513 | PP2600418062 - Ống nghiệm Chimigly | 819,000 | 1.168.000 | 410.000 | ||
| 514 | PP2600418063 - Ống nghiệm Citrate 3,2%, 2ml nắp xanh lá, mous thấp | 124,020,000 | 176.729.000 | 62.010.000 | ||
| 515 | PP2600418064 - Ống nghiệm EDTA K2, 2ml nắp cao su xanh dương, mous thấp | 282,859,040 | 403.075.000 | 141.430.000 | ||
| 516 | PP2600418065 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su | 51,573,600 | 73.493.000 | 25.787.000 | ||
| 517 | PP2600418066 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml nắp trắng | 14,278,320 | 20.347.000 | 7.140.000 | ||
| 518 | PP2600418067 - Ống nghiệm Serum | 276,024,000 | 393.335.000 | 138.012.000 | ||
| 519 | PP2600418068 - Ống nghiệm Thủy Tinh 12x75mm | 145,920,000 | 207.936.000 | 72.960.000 | ||
| 520 | PP2600418069 - ống NKQ hai nòng trái, phải | 116,250,000 | 165.657.000 | 58.125.000 | ||
| 521 | PP2600418070 - Ống nội khí quản các cỡ: 3.0 - 8.5Fr | 19,943,924 | 28.421.000 | 9.972.000 | ||
| 522 | PP2600418071 - Ống nội khí quản có bóng các cỡ | 33,519,200 | 47.765.000 | 16.760.000 | ||
| 523 | PP2600418072 - Ống nội phế quản 2 nòng các số, Sonde Carlens | 94,374,000 | 134.483.000 | 47.187.000 | ||
| 524 | PP2600418073 - Ống nuôi ăn Kangaroo | 17,129,880 | 24.411.000 | 8.565.000 | ||
| 525 | PP2600418074 - Ống PENROSE | 1,809,990 | 2.580.000 | 905.000 | ||
| 526 | PP2600418075 - Ống Pezzer các số | 7,486,500 | 10.669.000 | 3.744.000 | ||
| 527 | PP2600418076 - Ống silicone cầm máu thực quản và dạ dày (Sonde blakemore) các cỡ, các số | 28,000,000 | 39.900.000 | 14.000.000 | ||
| 528 | PP2600418077 - Ống silicone nuôi ăn đường mũi - dạ dày, có phễu và nắp (đầu típ đóng). Các cỡ, các số | 73,504,200 | 104.744.000 | 36.753.000 | ||
| 529 | PP2600418078 - Ống thở oxy 2 nhánh HFNC, tương thích máy AIR VO2 | 116,065,000 | 165.393.000 | 58.033.000 | ||
| 530 | PP2600418079 - Ống thông chữ T các số | 1,417,500 | 2.020.000 | 709.000 | ||
| 531 | PP2600418080 - Ống thông dadày | 43,782,400 | 62.390.000 | 21.892.000 | ||
| 532 | PP2600418081 - Ống thông dẫn lưu phổi các cỡ | 79,480,800 | 113.261.000 | 39.741.000 | ||
| 533 | PP2600418082 - Ống thông đường mật qua da có kim các số | 18,858,000 | 26.873.000 | 9.429.000 | ||
| 534 | PP2600418083 - ống thông Foley 2 nhánh | 150,696,000 | 214.742.000 | 75.348.000 | ||
| 535 | PP2600418084 - Ống thông lấy huyết khối dùng cho động - tĩnh mạch các cỡ | 47,028,240 | 67.016.000 | 23.515.000 | ||
| 536 | PP2600418085 - Ống thông hậu môn | 5,180,000 | 7.382.000 | 2.590.000 | ||
| 537 | PP2600418086 - ống thông khí hòm tai | 75,600,000 | 107.730.000 | 37.800.000 | ||
| 538 | PP2600418087 - Ống thông Nelaton các số | 13,973,400 | 19.913.000 | 6.987.000 | ||
| 539 | PP2600418088 - Ống thông Silicone, nuôi ăn dạ dày qua da kiểu bóng (loại leak block). | 37,500,000 | 53.438.000 | 18.750.000 | ||
| 540 | PP2600418089 - Ống thông Silicone, nuôi ăn dạ dày qua da kiểu bóng (loại leak block). | 37,500,000 | 53.438.000 | 18.750.000 | ||
| 541 | PP2600418090 - Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh | 36,604,890 | 52.162.000 | 18.303.000 | ||
| 542 | PP2600418091 - Phim X-Quang khô laser cỡ 25x30cm | 460,000,000 | 655.500.000 | 230.000.000 | ||
| 543 | PP2600418092 - Phin lọc vi khuẩn 3 chức năng | 145,512,000 | 207.355.000 | 72.756.000 | ||
| 544 | PP2600418093 - Quả lọc máu | 1,406,400,000 | 2.004.120.000 | 703.200.000 | ||
| 545 | PP2600418094 - Quả lọc thận nhân tạo | 3,150,000,000 | 4.488.750.000 | 1.575.000.000 | ||
| 546 | PP2600418095 - Quả lọc thận nhân tạo 1.7M | 588,000,000 | 837.900.000 | 294.000.000 | ||
| 547 | PP2600418096 - Que giấy đo nước mắt | 4,350,000 | 6.199.000 | 2.175.000 | ||
| 548 | PP2600418097 - Que Nhuộm Fluorescein Sodium chẩn đoán khô mắt | 12,474,000 | 17.776.000 | 6.237.000 | ||
| 549 | PP2600418098 - Que xét nghiệm Spatula | 850,000 | 1.212.000 | 425.000 | ||
| 550 | PP2600418099 - Que tăm bông không có ông nghiệm | 50,000,000 | 71.250.000 | 25.000.000 | ||
| 551 | PP2600418100 - Que tăm bông một đầu tiệt trùng (có ống nghiệm) | 26,617,500 | 37.930.000 | 13.309.000 | ||
| 552 | PP2600418101 - Răng giả các loại | 24,000,000 | 34.200.000 | 12.000.000 | ||
| 553 | PP2600418102 - Reamer nha khoa các số, dài các cỡ | 40,200,000 | 57.285.000 | 20.100.000 | ||
| 554 | PP2600418103 - Rọ bắt sỏi (3.0Fr) | 269,500,000 | 384.038.000 | 134.750.000 | ||
| 555 | PP2600418104 - Rọ bắt sỏi 3.0 | 70,000,000 | 99.750.000 | 35.000.000 | ||
| 556 | PP2600418105 - Rọ bắt sỏi đường mật 4 dây | 372,500,000 | 530.813.000 | 186.250.000 | ||
| 557 | PP2600418106 - Rọ bắt sỏi đường mật 4 dây | 350,000,000 | 498.750.000 | 175.000.000 | ||
| 558 | PP2600418107 - Rọ treo tay | 3,200,000 | 4.560.000 | 1.600.000 | ||
| 559 | PP2600418108 - Sample cup | 22,470,000 | 32.020.000 | 11.235.000 | ||
| 560 | PP2600418109 - Sáp dán xương | 27,047,000 | 38.542.000 | 13.524.000 | ||
| 561 | PP2600418110 - Sò đánh bóng răng | 6,200,000 | 8.835.000 | 3.100.000 | ||
| 562 | PP2600418111 - Sonde dạ dày silicone có nắp các số | 105,831,600 | 150.811.000 | 52.916.000 | ||
| 563 | PP2600418112 - Stent kim loại đường mật , các cỡ | 117,500,000 | 167.438.000 | 58.750.000 | ||
| 564 | PP2600418113 - Stent kim loại thực quản , các cỡ | 115,000,000 | 163.875.000 | 57.500.000 | ||
| 565 | PP2600418114 - Stent nhựa đường mật | 63,000,000 | 89.775.000 | 31.500.000 | ||
| 566 | PP2600418115 - Stent nhựa đường mật | 63,000,000 | 89.775.000 | 31.500.000 | ||
| 567 | PP2600418116 - Súng longo mổ cắt trĩ | 525,000,000 | 748.125.000 | 262.500.000 | ||
| 568 | PP2600418117 - Tấm trải Nylon VT 1,2 m x 2,1 m | 161,064,540 | 229.517.000 | 80.533.000 | ||
| 569 | PP2600418118 - Tấm trải Nylon VT 1,6m x 2,6 m | 380,085,200 | 541.622.000 | 190.043.000 | ||
| 570 | PP2600418119 - Tấm trải Nylon VT 50 x90 cm | 85,213,250 | 121.429.000 | 42.607.000 | ||
| 571 | PP2600418120 - Tạp dề nylon vô trùng, 80 x 120cm | 66,028,500 | 94.091.000 | 33.015.000 | ||
| 572 | PP2600418121 - Tay dao đốt điện | 37,290,000 | 53.139.000 | 18.645.000 | ||
| 573 | PP2600418122 - Thanh nhôm Iselin | 20,000,000 | 28.500.000 | 10.000.000 | ||
| 574 | PP2600418123 - Thòng lọng cắt lạnh Polyp | 18,581,100 | 26.479.000 | 9.291.000 | ||
| 575 | PP2600418124 - Thòng lọng cắt polyp | 9,000,000 | 12.825.000 | 4.500.000 | ||
| 576 | PP2600418125 - Thòng lọng cắt, đốt Polyp dùng một lần có tay cầm lắp sẵn (cắt nóng bằng điện) | 12,387,400 | 17.653.000 | 6.194.000 | ||
| 577 | PP2600418126 - Thông nòng đặt Nội khí quản các cỡ, sử dụng một lần | 11,970,000 | 17.058.000 | 5.985.000 | ||
| 578 | PP2600418127 - Thông nòng đặt Nội khí quản nhi các cỡ, sử dụng một lần | 9,582,300 | 13.655.000 | 4.792.000 | ||
| 579 | PP2600418128 - Thun buộc hàm | 4,010,025 | 5.715.000 | 2.006.000 | ||
| 580 | PP2600418129 - Thước dẻo đo chiều dài ống tủy | 13,840,000 | 19.722.000 | 6.920.000 | ||
| 581 | PP2600418130 - Thủy tinh thể đa tiêu khúc xạ toàn phần không đối xứng | 990,000,000 | 1.410.750.000 | 495.000.000 | ||
| 582 | PP2600418131 - Thủy tinh thể hai tiêu khúc xạ toàn phần không đối xứng, chỉnh loạn thị | 112,500,000 | 160.313.000 | 56.250.000 | ||
| 583 | PP2600418132 - Thủy tinh thể nhân tạo cứng kẹp mống mắt | 78,000,000 | 111.150.000 | 39.000.000 | ||
| 584 | PP2600418133 - Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu 4 điểm tựa có lọc ánh sáng xanh | 2,040,000,000 | 2.907.000.000 | 1.020.000.000 | ||
| 585 | PP2600418134 - Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu 4 điểm tựa hình đĩa, không lọc ánh sáng xanh | 480,200,000 | 684.285.000 | 240.100.000 | ||
| 586 | PP2600418135 - Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu 4 điểm tựa không lọc ánh sáng xanh | 2,550,000,000 | 3.633.750.000 | 1.275.000.000 | ||
| 587 | PP2600418136 - Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu càng chữ C có lọc ánh sáng xanh | 1,160,000,000 | 1.653.000.000 | 580.000.000 | ||
| 588 | PP2600418137 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu điều chỉnh loạn thị | 476,000,000 | 678.300.000 | 238.000.000 | ||
| 589 | PP2600418138 - Thuỷ tinh thể nhân tạo hai tiêu cự mềm 1 mảnh khúc xạ | 6,600,000,000 | 9.405.000.000 | 3.300.000.000 | ||
| 590 | PP2600418139 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, kéo dài tiêu cự, càng đơn | 2,200,000,000 | 3.135.000.000 | 1.100.000.000 | ||
| 591 | PP2600418140 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, kéo dài tiêu cự, càng kép | 1,554,000,000 | 2.214.450.000 | 777.000.000 | ||
| 592 | PP2600418141 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng chữ C kép, ngậm nước | 479,680,000 | 683.544.000 | 239.840.000 | ||
| 593 | PP2600418142 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước, 2 càng | 1,935,000,000 | 2.757.375.000 | 967.500.000 | ||
| 594 | PP2600418143 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước, 3 mảnh , trong suốt | 230,000,000 | 327.750.000 | 115.000.000 | ||
| 595 | PP2600418144 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, kéo dài tiêu cự, kỵ nước | 1,000,000,000 | 1.425.000.000 | 500.000.000 | ||
| 596 | PP2600418145 - Trâm nội nha Reamer các số chiều dài 25mm | 17,800,000 | 25.365.000 | 8.900.000 | ||
| 597 | PP2600418146 - Trâm nội nha Reamer các số chiều dài 21mm | 17,800,000 | 25.365.000 | 8.900.000 | ||
| 598 | PP2600418147 - Trocar nhựa không dao dùng trong phẫu thuật nội soi | 54,500,000 | 77.663.000 | 27.250.000 | ||
| 599 | PP2600418148 - Tube Centrifuge | 12,025,000 | 17.136.000 | 6.013.000 | ||
| 600 | PP2600418149 - Tube Heparin | 14,367,600 | 20.474.000 | 7.184.000 | ||
| 601 | PP2600418150 - Túi chứa cho hậu môn nhân tạo | 6,560,000 | 9.348.000 | 3.280.000 | ||
| 602 | PP2600418151 - Túi chứa dịch thải | 650,000,000 | 926.250.000 | 325.000.000 | ||
| 603 | PP2600418152 - Túi đo khối lượng máu sau sinh | 13,440,000 | 19.152.000 | 6.720.000 | ||
| 604 | PP2600418153 - Túi đựng nước tiểu | 107,259,090 | 152.845.000 | 53.630.000 | ||
| 605 | PP2600418154 - Túi ép dẹp 350mm x 200m | 10,400,000 | 14.820.000 | 5.200.000 | ||
| 606 | PP2600418155 - Túi ép dẹp 75mm x 200m | 7,740,000 | 11.030.000 | 3.870.000 | ||
| 607 | PP2600418156 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 25cm | 221,400,000 | 315.495.000 | 110.700.000 | ||
| 608 | PP2600418157 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 35cm | 140,400,000 | 200.070.000 | 70.200.000 | ||
| 609 | PP2600418158 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 7.5cm | 36,000,000 | 51.300.000 | 18.000.000 | ||
| 610 | PP2600418159 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 10cm | 9,540,000 | 13.595.000 | 4.770.000 | ||
| 611 | PP2600418160 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 20cm | 55,500,000 | 79.088.000 | 27.750.000 | ||
| 612 | PP2600418161 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 25cm | 5,390,000 | 7.681.000 | 2.695.000 | ||
| 613 | PP2600418162 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 30cm | 82,200,000 | 117.135.000 | 41.100.000 | ||
| 614 | PP2600418163 - Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 20cm | 103,700,000 | 147.773.000 | 51.850.000 | ||
| 615 | PP2600418164 - Túi phồng 300mmx100m | 170,400,000 | 242.820.000 | 85.200.000 | ||
| 616 | PP2600418165 - Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng celluloseoxi hóa tái tổ hợp (oxidizedregenerated cellulose), kích thước 5.1 x 10.2cm | 437,318,910 | 623.180.000 | 218.660.000 | ||
| 617 | PP2600418166 - Vật liệu cầm máu dùng trong phẫu thuật 10x10 | 79,200,000 | 112.860.000 | 39.600.000 | ||
| 618 | PP2600418167 - Vật liệu cầm máu dùng trong phẫu thuật 5x5 | 48,100,000 | 68.543.000 | 24.050.000 | ||
| 619 | PP2600418168 - Vật liệu cầm máu mũi | 6,279,000 | 8.948.000 | 3.140.000 | ||
| 620 | PP2600418169 - Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng celluloseoxi hóa tái tổ hợp (oxidizedregenerated cellulose), kích thước 10 x 20 cm. | 137,323,725 | 195.687.000 | 68.662.000 | ||
| 621 | PP2600418170 - Vật liệu cầm máu cỡ 10 x 20cm | 10,961,600 | 15.621.000 | 5.481.000 | ||
| 622 | PP2600418171 - Vật liệu cầm máu cỡ 7 x 5 x 1cm | 95,244,240 | 135.724.000 | 47.623.000 | ||
| 623 | PP2600418172 - Vít cố định các cỡ | 161,850,000 | 230.637.000 | 80.925.000 | ||
| 624 | PP2600418173 - Vít titan 2.3/2.4mm | 72,000,000 | 102.600.000 | 36.000.000 | ||
| 625 | PP2600418174 - Vít titan mini kích thước 2.0.x6mm | 58,200,000 | 82.935.000 | 29.100.000 | ||
| 626 | PP2600418175 - Vít titan mini tự khoan kích thước 2.0x5/6 mm | 463,450,000 | 660.417.000 | 231.725.000 | ||
| 627 | PP2600418176 - Vít titan mini tự khoan kích thước 2.0x6 mm. | 326,740,000 | 465.605.000 | 163.370.000 | ||
| 628 | PP2600418177 - Vít titan mini tự khoan kích thước 2.0x5/ 6 mm. | 43,840,000 | 62.472.000 | 21.920.000 | ||
| 629 | PP2600418178 - Vít Titan 2,0x6mm | 148,000,000 | 210.900.000 | 74.000.000 | ||
| 630 | PP2600418179 - Vớ áp lực Y khoa Đùi | 130,500,000 | 185.963.000 | 65.250.000 | ||
| 631 | PP2600418180 - Vớ áp lực Y khoa Gối | 82,500,000 | 117.563.000 | 41.250.000 | ||
| 632 | PP2600418181 - Vớ phòng ngừa thuyên tắc mạch Đùi | 119,955,000 | 170.936.000 | 59.978.000 | ||
| 633 | PP2600418182 - Vòng căng bao | 49,140,000 | 70.025.000 | 24.570.000 | ||
| 634 | PP2600418183 - Vòng đệm bằng 98mm | 7,161,000 | 10.205.000 | 3.581.000 | ||
| 635 | PP2600418184 - Vòng tránh thai tcu 380a | 2,583,000 | 3.681.000 | 1.292.000 | ||
| 636 | PP2600418185 - Xốp cầm máu tự tiêu cỡ 80x50x10mm | 20,714,400 | 29.519.000 | 10.358.000 | ||
| 637 | PP2600418186 - Dụng cụ khâu, cắt, nối + băng ghim (đồng bộ cùng một công ty cung cấp) (nội soi) | 564,525,500 | 804.449.000 | 282.263.000 | ||
| 638 | PP2600418187 - Dụng cụ khâu, cắt, nối + băng ghim (đồng bộ cùng một công ty cung cấp) (nội soi) | 1,000,000,000 | 1.425.000.000 | 500.000.000 | ||
| 639 | PP2600418188 - Nhóm tay dao hàn mạch | 1,084,500,000 | 1.545.413.000 | 542.250.000 | ||
| 640 | PP2600418189 - Dụng cụ khâu, cắt, nối + băng ghim (đồng bộ cùng một công ty cung cấp) (mổ hở) | 614,550,000 | 875.734.000 | 307.275.000 | ||
| 641 | PP2600418190 - Dụng cụ khâu, cắt, nối + băng ghim (đồng bộ cùng một công ty cung cấp) (mổ hở) | 700,250,000 | 997.857.000 | 350.125.000 | ||
| 642 | PP2600418191 - Dụng cụ khâu, cắt, nối + băng ghim (đồng bộ cùng một công ty cung cấp) (nội soi) | 1,200,353,875 | 1.710.505.00 | 600.177.000 | ||
| 643 | PP2600418192 - Dụng cụ khâu, cắt, nối + băng ghim (đồng bộ cùng một công ty cung cấp) (nội soi) | 496,780,000 | 707.912.000 | 248.390.000 | ||
| 644 | PP2600418193 - Dây + dao siêu âm (đồng bộ cùng một công ty cung cấp) (mổ hở) | 146,963,250 | 209.423.000 | 73.482.000 | ||
| 645 | PP2600418194 - Dây + dao siêu âm (đồng bộ cùng một công ty cung cấp) (nội soi) | 779,243,850 | 1.110.423.000 | 389.622.000 | ||
| 646 | PP2600418195 - Vật tư dùng tương thích máy Phaco Quantera700 | 767,394,900 | 1.093.538.000 | 383.698.000 | ||
| 647 | PP2600418196 - Phim khô kỹ thuật số công nghệ in laser 1 | 8,396,800,000 | 11.965.440.000 | 4.198.400.000 | ||
| 648 | PP2600418197 - Phim khô kỹ thuật số công nghệ in laser 2 | 6,877,500,000 | 9.800.438.000 | 3.438.750.000 | ||
| 649 | PP2600418198 - Nhóm Vật tư tán sỏi | 7,950,200,000 | 11.329.035.000 | 3.975.100.000 | ||
| 650 | PP2600418199 - Nhóm vòng đeo tay | 258,629,280 | 368.547.000 | 129.315.000 | ||
| 651 | PP2600418200 - Nhóm vật tư điện cơ | 81,930,000 | 116.751.000 | 40.965.000 | ||
| 652 | PP2600418201 - Nhóm băng keo - Gạc vô trùng sát khuẩn | 3,534,207,000 | 5.036.245.000 | 1.767.104.000 | ||
| 653 | PP2600418202 - Nhóm bơm kim tiêm các loại 1 | 1,147,663,002 | 1.635.420.000 | 573.832.000 | ||
| 654 | PP2600418203 - Nhóm bơm kim tiêm các loại 2 | 1,181,580,871 | 1.683.753.000 | 590.791.000 | ||
| 655 | PP2600418204 - Nhóm vật tư dùng với máy Picco | 900,000,000 | 1.282.500.000 | 450.000.000 | ||
| 656 | PP2600418205 - Nhóm thẩm phân phúc mạc | 2,401,858,750 | 3.422.649.000 | 1.200.930.000 | ||
| 657 | PP2600418206 - Nhóm Dây và kim thận | 4,198,648,000 | 5.983.074.000 | 2.099.324.000 | ||
| 658 | PP2600418207 - Nhóm quả lọc hấp phụ điều trị suy thận mạn 1 | 4,560,250,000 | 6.498.357.000 | 2.280.125.000 | ||
| 659 | PP2600418208 - Nhóm quả lọc hấp phụ điều trị suy thận 2 | 3,783,000,000 | 5.390.775.000 | 1.891.500.000 |
Airway nhựa, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600417550 |
| Giá từng phần lô | 17,023,272 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.259.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Áo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2600417551 |
| Giá từng phần lô | 21,909,641 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.222.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size L |
|
| Mã phần lô | PP2600417552 |
| Giá từng phần lô | 71,344,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.666.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.673.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size XL |
|
| Mã phần lô | PP2600417553 |
| Giá từng phần lô | 51,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.065.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.988.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bàn chải vệ sinh răng miệng bằng bọt biển |
|
| Mã phần lô | PP2600417554 |
| Giá từng phần lô | 279,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 398.751.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.913.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Băng bột bó cỡ 15cm x 2.7m |
|
| Mã phần lô | PP2600417555 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 641.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Băng cassette dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2600417556 |
| Giá từng phần lô | 703,118,115 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.001.944.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 351.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Băng đạn 30mm, 45mm và 60mm khâu nối nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2600417557 |
| Giá từng phần lô | 707,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.008.644.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 353.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở có chiều dài 60mm/ 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417558 |
| Giá từng phần lô | 257,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Băng dán cố định tĩnh mạch trung tâm trong suốt 9x11 cm |
|
| Mã phần lô | PP2600417559 |
| Giá từng phần lô | 38,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.614.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.163.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600417560 |
| Giá từng phần lô | 745,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.061.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 372.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Băng hấp thu dịch tối ưu không viền băng keo 10x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2600417561 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Băng keo chỉ thị nhiệt 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417562 |
| Giá từng phần lô | 60,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.398.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Băng keo có gạc vô trùng 100mmx90mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417563 |
| Giá từng phần lô | 23,047,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.843.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.524.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Băng keo có gạc vô trùng 150mmx150mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417564 |
| Giá từng phần lô | 412,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 587.898.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Băng keo có gạc vô trùng 60mmx70mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417565 |
| Giá từng phần lô | 23,564,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.783.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Băng keo trong suốt cố định kim luồn - 6 x7cm |
|
| Mã phần lô | PP2600417566 |
| Giá từng phần lô | 37,270,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.111.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.636.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Băng mực in dùng cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2600417567 |
| Giá từng phần lô | 1,312,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 657.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Băng mực in sử dụng tương thích cho máy hàn túi |
|
| Mã phần lô | PP2600417568 |
| Giá từng phần lô | 2,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.076.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Băng thun cotton 10cmx4,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2600417569 |
| Giá từng phần lô | 885,115,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.261.289.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 442.558.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Băng vải |
|
| Mã phần lô | PP2600417570 |
| Giá từng phần lô | 3,677,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.241.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.839.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Băng xốp vết thương 10cm x 10cm (Foam 10x10x0.5cm) |
|
| Mã phần lô | PP2600417571 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Băng xốp vết thương 10cm x 10cm (Foam 10x10x0.5cm) |
|
| Mã phần lô | PP2600417572 |
| Giá từng phần lô | 37,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.153.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2600417573 |
| Giá từng phần lô | 150,668,994 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.704.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.335.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bao cao su siêu âm đầu dò |
|
| Mã phần lô | PP2600417574 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bao chi gối |
|
| Mã phần lô | PP2600417575 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bao đo áp lực xâm lấn 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2600417576 |
| Giá từng phần lô | 19,050,570 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.148.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.526.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bao đo lượng máu sau khi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2600417577 |
| Giá từng phần lô | 32,214,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.905.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.107.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bao giày vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600417578 |
| Giá từng phần lô | 2,333,037 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.167.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bao kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2600417579 |
| Giá từng phần lô | 7,484,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.666.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.743.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bình chứa dịch vết thương kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600417580 |
| Giá từng phần lô | 304,492,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 433.902.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.247.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bình dẫn lưu màng phổi các cỡ có chia vạch |
|
| Mã phần lô | PP2600417581 |
| Giá từng phần lô | 52,458,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.753.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.229.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm 400ml, trocar 14Fr |
|
| Mã phần lô | PP2600417582 |
| Giá từng phần lô | 111,915,930 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.481.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.958.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ bao chi áp lực phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch, loại một khoan bắp chân, size M, từ dưới 43cm |
|
| Mã phần lô | PP2600417583 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 456.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ bình tập thở các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600417584 |
| Giá từng phần lô | 41,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.551.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ bút và thước đo đánh dấu vị trí phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2600417585 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.563.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ Catheter dẫn lưu mật qua da các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600417586 |
| Giá từng phần lô | 248,018,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 353.427.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ Catheter đường hầm dùng trong lọc máu dài hạn |
|
| Mã phần lô | PP2600417587 |
| Giá từng phần lô | 308,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 439.898.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo loại một phần cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600417588 |
| Giá từng phần lô | 64,795,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.334.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.398.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo, đế bằng |
|
| Mã phần lô | PP2600417589 |
| Giá từng phần lô | 35,805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.023.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.903.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo, túi chứa phân |
|
| Mã phần lô | PP2600417590 |
| Giá từng phần lô | 24,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.987.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ dẫn lưu dịch não tuỷ từ não thất ra ngoài, với buồng nhỏ giọt 75ml |
|
| Mã phần lô | PP2600417591 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 598.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào màng bụng có phủ kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2600417592 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ dẫn lưu ngoài và theo dõi dịch não tủy CFS có thang đo áp lực dòng chảy. |
|
| Mã phần lô | PP2600417593 |
| Giá từng phần lô | 316,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.585.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ dẫn lưu pigtail |
|
| Mã phần lô | PP2600417594 |
| Giá từng phần lô | 43,039,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.332.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm, dung tích bình chứa 400ml |
|
| Mã phần lô | PP2600417595 |
| Giá từng phần lô | 118,093,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.284.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.047.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2600417596 |
| Giá từng phần lô | 140,805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.403.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ đặt stent |
|
| Mã phần lô | PP2600417597 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.888.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ dây lọc máu liên tục phù hợp cho máy Diapact CRRT |
|
| Mã phần lô | PP2600417598 |
| Giá từng phần lô | 54,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ dây truyền dịch an toàn đuổi khí và khóa dịch tự động 185cm |
|
| Mã phần lô | PP2600417599 |
| Giá từng phần lô | 974,719,305 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.388.976.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 487.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ đồ đón trẻ chào đời vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600417600 |
| Giá từng phần lô | 1,393,230,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.985.354.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 696.616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2600417601 |
| Giá từng phần lô | 17,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.052.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộđo huyết áp xâm lấn 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2600417602 |
| Giá từng phần lô | 292,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.108.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.003.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ dung cụ hút huyết khối dùng cho động - tĩnh mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600417603 |
| Giá từng phần lô | 73,353,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.529.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.677.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ gây tê đám rối thần kinh liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2600417604 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.895.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ gây tê ngoài màng cứng đơn giản |
|
| Mã phần lô | PP2600417605 |
| Giá từng phần lô | 625,401,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 891.197.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 312.701.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tuỷ sống phối hợp |
|
| Mã phần lô | PP2600417606 |
| Giá từng phần lô | 860,481,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.226.187.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 430.241.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ ghim khâu cố định lưới thoát vị dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2600417607 |
| Giá từng phần lô | 372,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 530.813.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ hút đờm kín các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600417608 |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.445.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ khăn nội soi khớp gối B |
|
| Mã phần lô | PP2600417609 |
| Giá từng phần lô | 152,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.256.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ khăn nội soi khớp vai A |
|
| Mã phần lô | PP2600417610 |
| Giá từng phần lô | 16,776,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.907.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.389.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ khăn phẫu thuật cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2600417611 |
| Giá từng phần lô | 183,015,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.797.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.508.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ khăn tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2600417612 |
| Giá từng phần lô | 208,446,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.036.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.223.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2600417613 |
| Giá từng phần lô | 180,022,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.533.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.012.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2600417614 |
| Giá từng phần lô | 15,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.404.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ kit đôi tách huyết tương giàu tiểu cầu PRP tinh sạch |
|
| Mã phần lô | PP2600417615 |
| Giá từng phần lô | 444,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 633.555.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ kít đơn tách huyết tương giàu tiểu cầu PRP tinh sạch |
|
| Mã phần lô | PP2600417616 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ Mask khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600417617 |
| Giá từng phần lô | 68,712,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.916.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.357.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ Mask khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2600417618 |
| Giá từng phần lô | 53,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.238.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ mask oxy nồng độ cao người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600417619 |
| Giá từng phần lô | 75,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.381.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.678.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ mở thông dạ dày qua da |
|
| Mã phần lô | PP2600417620 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ nắp bình dẫn lưu phổi |
|
| Mã phần lô | PP2600417621 |
| Giá từng phần lô | 14,543,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.272.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ nối tiêm truyền, an toàn 02 cổng kết nối |
|
| Mã phần lô | PP2600417622 |
| Giá từng phần lô | 78,978,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ nối tiêm truyền, an toàn 03 cổng kết nối |
|
| Mã phần lô | PP2600417623 |
| Giá từng phần lô | 131,646,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.596.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.824.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ nối tiêm truyền, an toàn không dây |
|
| Mã phần lô | PP2600417624 |
| Giá từng phần lô | 48,020,931 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.011.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ phun khí dung các cỡ, dùng cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2600417625 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.444.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ quả lọc máu liên tục dùng trong điều trị thay thế thận liên tục (CRRT). Diện tích bề mặt hiệu lực 0,6m2 |
|
| Mã phần lô | PP2600417626 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ Cytokin |
|
| Mã phần lô | PP2600417627 |
| Giá từng phần lô | 603,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 860.344.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 301.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ quả lọc máu liên tục, hấp phụ các nội đốc tố, tương thích máy Prismaflex |
|
| Mã phần lô | PP2600417628 |
| Giá từng phần lô | 2,565,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.655.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.282.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộquảlọc máu liên tục, tương thích máy Prismaflex |
|
| Mã phần lô | PP2600417629 |
| Giá từng phần lô | 2,649,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.776.108.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.324.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ quả lọc thay huyết tương, tương thích máy Prismaflex |
|
| Mã phần lô | PP2600417630 |
| Giá từng phần lô | 833,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.187.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 416.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ tách huyết tương cho máy Diapact |
|
| Mã phần lô | PP2600417631 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.933.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600417632 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cho trẻ em từ 2,5- 5kg |
|
| Mã phần lô | PP2600417633 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ tiêm chích FAV |
|
| Mã phần lô | PP2600417634 |
| Giá từng phần lô | 475,567,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 677.684.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ xông khí dung các cỡ, có bầu phun kèm theo |
|
| Mã phần lô | PP2600417635 |
| Giá từng phần lô | 15,425,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.983.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.713.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
BƠM PCA |
|
| Mã phần lô | PP2600417636 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 598.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bơm tiêm cản quang 2 nòng - 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2600417637 |
| Giá từng phần lô | 80,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.254.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bơm tiêm đầu xoắn có nắp đậy dùng cho thông tráng catheter các loại 3ml, 5ml, 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2600417638 |
| Giá từng phần lô | 42,314,391 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.299.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bông cầm máu gelatin |
|
| Mã phần lô | PP2600417639 |
| Giá từng phần lô | 162,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.933.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bông ép sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2600417640 |
| Giá từng phần lô | 35,409,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.459.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.705.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bông hút nước sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600417641 |
| Giá từng phần lô | 85,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.247.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.543.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bóng kéo sỏi đường mật. |
|
| Mã phần lô | PP2600417642 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bóng kéo sỏi đường mật. |
|
| Mã phần lô | PP2600417643 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bóng nong đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2600417644 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bóng nong đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2600417645 |
| Giá từng phần lô | 183,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bóng nong thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2600417646 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bông viên vô trùng gói/50g |
|
| Mã phần lô | PP2600417647 |
| Giá từng phần lô | 181,038,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.981.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bông y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2600417648 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.456.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2600417649 |
| Giá từng phần lô | 48,208,944 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.698.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Cai máy thở chữ T có cổng hút đàm |
|
| Mã phần lô | PP2600417650 |
| Giá từng phần lô | 76,807,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.452.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.404.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2600417651 |
| Giá từng phần lô | 9,424,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.431.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.713.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Cassette Infiniti, tip 0.9mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417652 |
| Giá từng phần lô | 577,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 822.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Cassette Laureate |
|
| Mã phần lô | PP2600417653 |
| Giá từng phần lô | 308,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 440.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Cassette nhựa có nắp dùng trong giải phẫu bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2600417654 |
| Giá từng phần lô | 56,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.035.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Catheter 2 nòng lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2600417655 |
| Giá từng phần lô | 28,318,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.354.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Catheter 2 nòng lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2600417656 |
| Giá từng phần lô | 34,618,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.332.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Catheter chạy thận 2 nòng 12Fr x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2600417657 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 673.313.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng 12Fr x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2600417658 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.399.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Catheter chọc dẫn lưu khoang màng phổi các cỡ, Trocar kèm theo |
|
| Mã phần lô | PP2600417659 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Catheter đo huyết áp động mạch xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2600417660 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 538.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Catheter động mạch đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600417661 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Catheter động mạch quay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600417662 |
| Giá từng phần lô | 140,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.498.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Catheter dòng truyền cao 2 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600417663 |
| Giá từng phần lô | 303,093,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 431.908.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.547.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Catheter lọc máu 2 nòng, loại long-term các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600417664 |
| Giá từng phần lô | 308,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 439.898.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Catheter luồn tĩnh mạch ngoại vi có báo máu sớm các số |
|
| Mã phần lô | PP2600417665 |
| Giá từng phần lô | 12,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.663.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.198.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Catheter mouth |
|
| Mã phần lô | PP2600417666 |
| Giá từng phần lô | 164,601,234 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.557.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.301.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm lưu lâu ngày đi từ ngoại vi 3 nòng các số |
|
| Mã phần lô | PP2600417667 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.675.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2600417668 |
| Giá từng phần lô | 128,473,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.237.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2600417669 |
| Giá từng phần lô | 47,523,924 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.722.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.762.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2600417670 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.501.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng phủ thuốc kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600417671 |
| Giá từng phần lô | 692,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 987.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.418.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2600417672 |
| Giá từng phần lô | 346,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 493.613.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.198.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2600417673 |
| Giá từng phần lô | 314,895,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.726.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2600417674 |
| Giá từng phần lô | 13,639,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.437.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2600417675 |
| Giá từng phần lô | 13,639,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.437.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2600417676 |
| Giá từng phần lô | 13,639,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.437.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2600417677 |
| Giá từng phần lô | 13,639,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.437.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Catheter TM ngoại biên số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2600417678 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Catheter TM rốn các số |
|
| Mã phần lô | PP2600417679 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Cây hướng dẫn đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2600417680 |
| Giá từng phần lô | 21,361,015 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.681.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chăn làm ấm nửa thân dưới |
|
| Mã phần lô | PP2600417681 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.883.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chăn làm ấm toàn thân cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600417682 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.883.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chăn làm ấm Y tế trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2600417683 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.278.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chất nhầy phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2600417684 |
| Giá từng phần lô | 178,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.292.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chất nhầy phẫu thuật loại kết dính |
|
| Mã phần lô | PP2600417685 |
| Giá từng phần lô | 164,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.185.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chất nhầy phẫu thuật kết hợp 2 ống |
|
| Mã phần lô | PP2600417686 |
| Giá từng phần lô | 1,618,636,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.306.558.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 809.319.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chất nhầy PT phaco |
|
| Mã phần lô | PP2600417687 |
| Giá từng phần lô | 609,893,130 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 869.098.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.947.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chêm gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2600417688 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.995.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tan chậm tự nhiên 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417689 |
| Giá từng phần lô | 62,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.419.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tan chậm tự nhiên 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 24mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417690 |
| Giá từng phần lô | 1,905,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 953.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tan chậm tự nhiên 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417691 |
| Giá từng phần lô | 330,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tan chậm tự nhiên 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417692 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.542.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tan chậm tự nhiên 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417693 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.951.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tan chậm tự nhiên 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417694 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.482.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417695 |
| Giá từng phần lô | 17,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.377.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.904.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417696 |
| Giá từng phần lô | 57,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.474.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ có gai không cần buộc số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417697 |
| Giá từng phần lô | 43,889,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ có gai không cần buộc số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417698 |
| Giá từng phần lô | 81,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.668.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.936.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ có gai không cần buộc số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417699 |
| Giá từng phần lô | 91,383,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.222.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.692.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ khâu eo cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2600417700 |
| Giá từng phần lô | 71,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.264.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417701 |
| Giá từng phần lô | 60,637,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.409.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.319.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417702 |
| Giá từng phần lô | 90,493,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.953.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.247.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 7.0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417703 |
| Giá từng phần lô | 80,692,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.987.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.347.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 8.0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417704 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 9.0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417705 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.933.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417706 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.538.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417707 |
| Giá từng phần lô | 16,858,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.024.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417708 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.734.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.363.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 4-0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417709 |
| Giá từng phần lô | 5,313,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.572.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.657.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C - 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417710 |
| Giá từng phần lô | 8,160,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.629.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.081.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C - 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417711 |
| Giá từng phần lô | 18,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.292.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/6 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417712 |
| Giá từng phần lô | 146,807,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.202.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.404.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/6 số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417713 |
| Giá từng phần lô | 36,004,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.306.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.003.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417714 |
| Giá từng phần lô | 155,524,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.623.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.763.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 9/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417715 |
| Giá từng phần lô | 6,617,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.309.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417716 |
| Giá từng phần lô | 24,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.474.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene 10.0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417717 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.156.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417718 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyanide số 2/0 dài 75cm, kim 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417719 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyanide số 3/0 dài 75cm, kim 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417720 |
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.217.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.655.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6.0 số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417721 |
| Giá từng phần lô | 141,193,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.201.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.597.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6.0 số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417722 |
| Giá từng phần lô | 106,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.649.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6-6.6 số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417723 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.843.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6-6.6 số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417724 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.437.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ Nylon 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417725 |
| Giá từng phần lô | 20,666,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.334.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ Nylon 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417726 |
| Giá từng phần lô | 88,260,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.771.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.131.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ Polyamide 8/0 dài 13cm, kim tam giác 3/8C - 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417727 |
| Giá từng phần lô | 1,965,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.801.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 983.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ phẫu thuật có neo đối xứng số 1 dài 45cm, 1 đầu tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn CT dài 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2600417728 |
| Giá từng phần lô | 19,479,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.759.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ phẫu thuật có neo xoắn ốc kháng khuẩn số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417729 |
| Giá từng phần lô | 49,120,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.998.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.561.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ phẩu thuật không tiêu tổng hợp Nylon, đơn sợi, 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417730 |
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.287.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.662.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ phẩu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid, đa sợi 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417731 |
| Giá từng phần lô | 59,167,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.314.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ phẩu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid, đa sợi 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417732 |
| Giá từng phần lô | 46,947,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.901.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.474.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ phẩu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid, đa sợi 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417733 |
| Giá từng phần lô | 31,185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.439.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.593.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ Polydioxanone 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417734 |
| Giá từng phần lô | 248,398,710 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 353.969.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu hình thoi 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417735 |
| Giá từng phần lô | 20,557,854 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.295.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.279.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417736 |
| Giá từng phần lô | 594,419,904 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 847.049.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ Polydioxanone 4/0 dài 70cm, kim tròn đầu hình thoi 1/2C - 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417737 |
| Giá từng phần lô | 114,354,016 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.178.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ Polydioxanone 5/0 dài 70cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417738 |
| Giá từng phần lô | 35,288,352 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ Polydioxanone 6/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 11mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417739 |
| Giá từng phần lô | 107,619,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ Polydioxanone 7/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 13mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417740 |
| Giá từng phần lô | 50,198,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.534.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ Polydioxanone 7/0 dài 70cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 9.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417741 |
| Giá từng phần lô | 25,099,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.767.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ Polydioxanone số 1 dài 150cm, kim tròn đầu cắt 1/2C - 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417742 |
| Giá từng phần lô | 140,347,392 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.996.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ Polyglactin 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2600417743 |
| Giá từng phần lô | 262,020,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 373.379.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.011.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ Polyglactin 3/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417744 |
| Giá từng phần lô | 136,458,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.453.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.229.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ Polyglactin số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417745 |
| Giá từng phần lô | 410,608,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.118.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ Polypropylene 2/0 dài 75cm, 2 kim thẳng đầu tròn - 70mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417746 |
| Giá từng phần lô | 63,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.915.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ Polypropylene 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417747 |
| Giá từng phần lô | 30,833,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.938.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.417.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ Polypropylene 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417748 |
| Giá từng phần lô | 31,878,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.427.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.939.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ Polypropylene 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417749 |
| Giá từng phần lô | 1,207,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.721.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 604.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ Polypropylene 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 8mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417750 |
| Giá từng phần lô | 903,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.287.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 452.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ Polypropylene số 0 dài 100cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C - 31mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417751 |
| Giá từng phần lô | 1,757,445 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 879.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tan tự nhiên 2/0 dài 75cm, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2600417752 |
| Giá từng phần lô | 12,342,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.588.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.171.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tan tự nhiên 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 24mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417753 |
| Giá từng phần lô | 36,537,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.066.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.269.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tan tự nhiên 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417754 |
| Giá từng phần lô | 14,155,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.172.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.078.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tan tự nhiên 3/0 dài 75cm, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2600417755 |
| Giá từng phần lô | 5,127,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.307.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.564.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tan tự nhiên 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417756 |
| Giá từng phần lô | 61,627,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.814.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tan tự nhiên 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417757 |
| Giá từng phần lô | 28,569,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.712.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.285.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tan tự nhiên 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417758 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.619.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ không tan tự nhiên số 1 dài 75cm, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2600417759 |
| Giá từng phần lô | 3,946,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.974.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tan cực chậm đơn sợi Poly-4- hydroxybutyrate số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600417760 |
| Giá từng phần lô | 67,162,290 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.707.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.582.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tan đa sợi 2/0 dài 90cm, kim tam giác 1/2C - 36mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417761 |
| Giá từng phần lô | 96,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.157.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tan đa sợi 4/0 dài 75cm, Kim tam giác 3/8C - 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417762 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tan đa sợi 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417763 |
| Giá từng phần lô | 17,648,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.149.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tan đa sợi số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417764 |
| Giá từng phần lô | 351,424,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.712.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tan đa sợi tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417765 |
| Giá từng phần lô | 37,459,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417766 |
| Giá từng phần lô | 8,312,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.157.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi dạng bện Polylactin 910 số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600417767 |
| Giá từng phần lô | 129,998,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.248.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417768 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.978.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417769 |
| Giá từng phần lô | 123,795,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.408.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.898.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconatesố 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417770 |
| Giá từng phần lô | 115,542,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.771.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417771 |
| Giá từng phần lô | 144,885,692 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.463.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.443.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417772 |
| Giá từng phần lô | 284,694,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417773 |
| Giá từng phần lô | 78,145,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.073.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417774 |
| Giá từng phần lô | 29,392,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.885.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.697.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ thép có kim khâu xương bánh chè số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417775 |
| Giá từng phần lô | 27,373,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.008.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.687.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ thép cuộn dùng trong răng hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2600417776 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ thép khâu xương ức số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2600417777 |
| Giá từng phần lô | 2,973,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.238.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.487.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ thép khâu xương ức số 5 dài 45cm, kim tròn 1/2C - 48mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417778 |
| Giá từng phần lô | 6,270,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.936.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.136.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tiêu nhanh đa sợi polyglycolic acid số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417779 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tiêu nhanh đa sợi polyglycolic acid số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417780 |
| Giá từng phần lô | 28,917,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.207.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.459.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 đầu tam giác, thân tam gác |
|
| Mã phần lô | PP2600417781 |
| Giá từng phần lô | 19,593,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.921.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.797.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600417782 |
| Giá từng phần lô | 224,406,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.779.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.203.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417783 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417784 |
| Giá từng phần lô | 42,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.599.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.263.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417785 |
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.621.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.113.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2600417786 |
| Giá từng phần lô | 10,867,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.487.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.434.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ tự tiêu, tổng hợp, dạng bện, thành phần Polyglactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600417787 |
| Giá từng phần lô | 434,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 618.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chổi đánh bóng nha chu |
|
| Mã phần lô | PP2600417788 |
| Giá từng phần lô | 1,270,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 636.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Clip cầm máu ống tiêu hóa dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2600417789 |
| Giá từng phần lô | 89,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.108.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Clip cầm máu ống tiêu hóa dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2600417790 |
| Giá từng phần lô | 101,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.282.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Clip kẹp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2600417791 |
| Giá từng phần lô | 54,337,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.431.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.169.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Clip kẹp mạch máu Titanium,kích thước lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600417792 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.568.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Clip kẹp mạch máu Titanium,kích thước trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2600417793 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Clip kẹp mạch cỡ trung bình lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600417794 |
| Giá từng phần lô | 6,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.818.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.094.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Clip mạch máu vi phẫu, loại kẹp đa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600417795 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.437.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Clip mạch máu vi phẫu, loại kẹp đơn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600417796 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.452.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Clip Polymer kẹp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2600417797 |
| Giá từng phần lô | 108,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.862.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.338.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT200 |
|
| Mã phần lô | PP2600417798 |
| Giá từng phần lô | 60,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.508.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.003.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT300 |
|
| Mã phần lô | PP2600417799 |
| Giá từng phần lô | 87,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.009.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.863.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT400 |
|
| Mã phần lô | PP2600417800 |
| Giá từng phần lô | 12,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.635.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.188.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Clip Titaniumkẹp mạch máu nhỏ - trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2600417801 |
| Giá từng phần lô | 45,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.522.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Cọ bôi bonding, đầu cọ bông gòn |
|
| Mã phần lô | PP2600417802 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.782.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Côn GP các số |
|
| Mã phần lô | PP2600417803 |
| Giá từng phần lô | 8,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.522.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.043.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Côn gutta các số dùng cho trâm tay, nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600417804 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Cung cố định hàm |
|
| Mã phần lô | PP2600417805 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Đai cột sống lưng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600417806 |
| Giá từng phần lô | 20,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.427.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Đai đầu gối hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương đầu gối. |
|
| Mã phần lô | PP2600417807 |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Đai Desault các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600417808 |
| Giá từng phần lô | 28,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.221.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.113.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Đai kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2600417809 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.632.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Đài silicon đánh bóng ( dĩa, chóp, ngọn lửa ) |
|
| Mã phần lô | PP2600417810 |
| Giá từng phần lô | 18,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.805.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Đai thun nẹp ngón tay cái dùng trong hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương vùng ngón tay cái |
|
| Mã phần lô | PP2600417811 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Đai treo tay |
|
| Mã phần lô | PP2600417812 |
| Giá từng phần lô | 52,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.283.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Đai xương đòn hình số 8 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2600417813 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.948.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2600417814 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.582.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dẫn lưu dịch não tủy vào trong ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2600417815 |
| Giá từng phần lô | 30,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.249.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Lưỡi dao mổ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2600417816 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.168.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dao cắt cơ vòng |
|
| Mã phần lô | PP2600417817 |
| Giá từng phần lô | 150,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.434.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dao cắt cơ vòng |
|
| Mã phần lô | PP2600417818 |
| Giá từng phần lô | 212,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dao cắt đốt lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2600417819 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dao đầu tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2600417820 |
| Giá từng phần lô | 94,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dao điện phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2600417821 |
| Giá từng phần lô | 111,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dao mổ 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2600417822 |
| Giá từng phần lô | 305,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 434.768.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2600417823 |
| Giá từng phần lô | 100,892,610 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.772.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.447.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dao mổ phaco 2.8 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417824 |
| Giá từng phần lô | 976,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.391.598.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 488.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dao phẫu thuật điện |
|
| Mã phần lô | PP2600417825 |
| Giá từng phần lô | 94,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dao siêu âm dùng trong phẩu thuật mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2600417826 |
| Giá từng phần lô | 47,420,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.574.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.711.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dao siêu âm lưỡng cực 9cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11 |
|
| Mã phần lô | PP2600417827 |
| Giá từng phần lô | 404,931,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 577.028.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Đầu cole vàng |
|
| Mã phần lô | PP2600417828 |
| Giá từng phần lô | 34,034,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.499.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.017.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Đầu cole xanh |
|
| Mã phần lô | PP2600417829 |
| Giá từng phần lô | 5,889,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.392.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Đầu nối tiêm truyền, an toàn không dây |
|
| Mã phần lô | PP2600417830 |
| Giá từng phần lô | 47,588,310 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.814.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.795.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Đầu nối xa thẳng mềm cho dây dạ dày làm thủ thuật ESD |
|
| Mã phần lô | PP2600417831 |
| Giá từng phần lô | 10,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.604.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2600417832 |
| Giá từng phần lô | 82,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dầu xịt tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2600417833 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.138.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây bù dịch online |
|
| Mã phần lô | PP2600417834 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây chuyền có khóa 3 nhánh-25cm |
|
| Mã phần lô | PP2600417835 |
| Giá từng phần lô | 65,651,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.554.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.826.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây chuyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600417836 |
| Giá từng phần lô | 2,159,637,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.077.484.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.079.819.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây cưa xương |
|
| Mã phần lô | PP2600417837 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.184.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây dẫn đường ống mật |
|
| Mã phần lô | PP2600417838 |
| Giá từng phần lô | 72,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây dẫn đường ống mật |
|
| Mã phần lô | PP2600417839 |
| Giá từng phần lô | 72,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây dao siêu âm mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2600417840 |
| Giá từng phần lô | 156,369,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.827.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây dao siêu âm mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2600417841 |
| Giá từng phần lô | 590,678,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 841.717.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 295.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây điện cực tạo nhịp tạm thời có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2600417842 |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.833.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2600417843 |
| Giá từng phần lô | 6,340,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.036.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.171.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2600417844 |
| Giá từng phần lô | 439,456,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 626.226.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.729.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây hút nhớt mềm có kiểm soát các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600417845 |
| Giá từng phần lô | 417,380,915 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 594.768.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.691.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây kẽm buộc mắc cài nha khoa (loại dài) |
|
| Mã phần lô | PP2600417846 |
| Giá từng phần lô | 4,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây máy thở có bẫy nước |
|
| Mã phần lô | PP2600417847 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây máy thở người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600417848 |
| Giá từng phần lô | 77,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.885.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.556.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây máy thở trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2600417849 |
| Giá từng phần lô | 5,265,414 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.504.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.633.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2600417850 |
| Giá từng phần lô | 111,539,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.944.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2600417851 |
| Giá từng phần lô | 26,875,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.298.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.438.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây nối đường truyền tĩnh mạch hệ thống kín chữ Y 24cm có 2 đầu nối an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2600417852 |
| Giá từng phần lô | 288,414,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.207.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây Oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600417853 |
| Giá từng phần lô | 86,491,230 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.251.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.246.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây truyền 3 nhánh có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2600417854 |
| Giá từng phần lô | 68,935,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.234.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml |
|
| Mã phần lô | PP2600417855 |
| Giá từng phần lô | 86,986,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.957.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.494.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây truyền dịch trẻ em 60 giọt/ml |
|
| Mã phần lô | PP2600417856 |
| Giá từng phần lô | 8,893,975 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.674.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.447.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2600417857 |
| Giá từng phần lô | 65,346,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.674.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2600417858 |
| Giá từng phần lô | 81,978,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2600417859 |
| Giá từng phần lô | 11,654,055 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.608.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.828.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Đĩa Petri nhựa, cấy khuẩn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600417860 |
| Giá từng phần lô | 232,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 331.809.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.424.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Điện cực cắt rạch hình vòng 24Fr |
|
| Mã phần lô | PP2600417861 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Điện cực dán ngực |
|
| Mã phần lô | PP2600417862 |
| Giá từng phần lô | 88,227,090 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.724.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.114.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2600417863 |
| Giá từng phần lô | 125,228,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.451.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dụng cụ bảo vệ thành vết mổ các kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600417864 |
| Giá từng phần lô | 85,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dụng cụ bảo vệ vết mổ kích cỡ 5 - 9cm |
|
| Mã phần lô | PP2600417865 |
| Giá từng phần lô | 51,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.846.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dụng cụ cắt trĩ Longo |
|
| Mã phần lô | PP2600417866 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.688.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn |
|
| Mã phần lô | PP2600417867 |
| Giá từng phần lô | 248,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.726.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dụng cụ khâu cắt nối dạng vòng dùng khâu nối ống tiêu hóa có đầu đe nghiêng 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2600417868 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 548.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2600417869 |
| Giá từng phần lô | 762,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.087.047.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 381.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dung dịch nhuộm bao 0.06% |
|
| Mã phần lô | PP2600417870 |
| Giá từng phần lô | 50,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.521.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dung dịch xịt phòng ngừa điều trị loét do tì đè 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2600417871 |
| Giá từng phần lô | 231,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.458.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Foley 2 nhánh phủ silicon cao cấp Gold, van cứng số 12-22F |
|
| Mã phần lô | PP2600417872 |
| Giá từng phần lô | 7,081,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.541.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Foley 2 nhánh phủ silicon số 12-30F |
|
| Mã phần lô | PP2600417873 |
| Giá từng phần lô | 132,287,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Foley 3 nhánh phủ silicon các số |
|
| Mã phần lô | PP2600417874 |
| Giá từng phần lô | 13,226,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.849.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.614.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Gạc cầu kính 40x2 lớp gói/10 cái |
|
| Mã phần lô | PP2600417875 |
| Giá từng phần lô | 8,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.457.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Gạc cố định kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2600417876 |
| Giá từng phần lô | 64,382,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.745.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Gạc dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2600417877 |
| Giá từng phần lô | 62,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.476.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Gạc đặt xung quanh ống mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2600417878 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.558.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Gạc hút dịch tạo gel diệt trùng cỡ 10x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2600417879 |
| Giá từng phần lô | 90,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.533.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Gạc lót đốc kim VT 3x4cmx4lớp |
|
| Mã phần lô | PP2600417880 |
| Giá từng phần lô | 14,613,561 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.307.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Gạc Meche PTVTCQ3,5x75x8lớp g/3 miếng |
|
| Mã phần lô | PP2600417881 |
| Giá từng phần lô | 32,859,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.826.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Gạc phẫu thuật 30x40x4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2600417882 |
| Giá từng phần lô | 165,424,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.712.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng có cản quang 30x40x6lớp g/5m |
|
| Mã phần lô | PP2600417883 |
| Giá từng phần lô | 417,258,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 594.594.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng có cản quang 30x40x8lớp g/5m |
|
| Mã phần lô | PP2600417884 |
| Giá từng phần lô | 1,097,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.563.761.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 548.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Gạc Phẫu thuật vô trùng 20cmx20cmx 3 lớp g/5 miếng |
|
| Mã phần lô | PP2600417885 |
| Giá từng phần lô | 2,151,887,325 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.066.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.075.944.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Gạc tẩm cồn |
|
| Mã phần lô | PP2600417886 |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.763.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Gạc tắm trẻ sơ sinh 35x40x3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2600417887 |
| Giá từng phần lô | 57,084,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.345.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.542.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Gạc thay băng VT g/2kh |
|
| Mã phần lô | PP2600417888 |
| Giá từng phần lô | 51,864,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.907.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.933.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Gạc thay băng VT g/2kh |
|
| Mã phần lô | PP2600417889 |
| Giá từng phần lô | 658,692,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 938.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 329.347.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Gạc Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2600417890 |
| Giá từng phần lô | 55,918,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.685.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Găng tay dài sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600417891 |
| Giá từng phần lô | 6,612,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.423.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Găng tay khám, kiểm tra các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600417892 |
| Giá từng phần lô | 1,091,283,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.555.079.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 545.642.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Găng tay không bột |
|
| Mã phần lô | PP2600417893 |
| Giá từng phần lô | 2,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.196.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.472.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng dài 280mm, có bột |
|
| Mã phần lô | PP2600417894 |
| Giá từng phần lô | 115,508,484 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.755.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Găng tay phẫu thuật vô trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2600417895 |
| Giá từng phần lô | 1,031,354,730 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.469.681.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 515.678.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Găng tay phẫu thuật, không bột đã tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2600417896 |
| Giá từng phần lô | 130,755,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.326.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Găng tay y tế các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600417897 |
| Giá từng phần lô | 797,808,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.136.877.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 398.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2600417898 |
| Giá từng phần lô | 72,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2600417899 |
| Giá từng phần lô | 82,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.964.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2600417900 |
| Giá từng phần lô | 221,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2600417901 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.888.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Giấy đo điện tim 1 cần |
|
| Mã phần lô | PP2600417902 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.497.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Giấy đo điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2600417903 |
| Giá từng phần lô | 38,805,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.298.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.403.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Giấy in dùng cho máy tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600417904 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Giấy in kết quả dùng cho máy sterade 100s |
|
| Mã phần lô | PP2600417905 |
| Giá từng phần lô | 11,975,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.065.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.988.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Giấy in Monitor sản |
|
| Mã phần lô | PP2600417906 |
| Giá từng phần lô | 35,866,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.111.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.934.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2600417907 |
| Giá từng phần lô | 4,270,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.086.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.136.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2600417908 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Giấy quỳ tím |
|
| Mã phần lô | PP2600417909 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ kích cắm (tiêu chuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2600417910 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng gập góc/ cong loại standard các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600417911 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.188.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng loại standard các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600417912 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng loại standard các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600417913 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kẹp titan túi phình mạch máu não loại MINI các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600417914 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kẹp titan túi phình mạch máu não loại MINI các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2600417915 |
| Giá từng phần lô | 122,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kẹp túi phình MMN lưỡi lê/gập góc/cong/thằng |
|
| Mã phần lô | PP2600417916 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
K-files các số, chiều dài các cỡ (luster dent) |
|
| Mã phần lô | PP2600417917 |
| Giá từng phần lô | 399,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 569.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Khăn lau khử khuẩn và làm sạch bề mặt trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600417918 |
| Giá từng phần lô | 44,996,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.499.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Khăn Nylon vô trùng 80 x 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2600417919 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.916.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng (dây cột) |
|
| Mã phần lô | PP2600417920 |
| Giá từng phần lô | 115,256,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.241.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.629.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600417921 |
| Giá từng phần lô | 78,136,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.345.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.069.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Khẩu trang y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600417922 |
| Giá từng phần lô | 75,462,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.534.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.732.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2600417923 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Khóa 3 ngã có dây 100cm |
|
| Mã phần lô | PP2600417924 |
| Giá từng phần lô | 893,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 447.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Khóa ba ngã dịch truyền có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2600417925 |
| Giá từng phần lô | 3,003,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.281.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.502.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kim (lancest) lấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2600417926 |
| Giá từng phần lô | 23,149,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.988.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kim châm cứu số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600417927 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kim châm cứu số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600417928 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kim châm cứu số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600417929 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kim châm cứu số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2600417930 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kim chích cầm máu dạ dày có đầu bảo vệ dây soi |
|
| Mã phần lô | PP2600417931 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.924.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kim chích cầm máu tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2600417932 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kim chọc gây tê tủy sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2600417933 |
| Giá từng phần lô | 87,452,148 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.727.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kim gai các màu |
|
| Mã phần lô | PP2600417934 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.683.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kim gai các màu |
|
| Mã phần lô | PP2600417935 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.683.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kim gây tê đám rối thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2600417936 |
| Giá từng phần lô | 118,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.777.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
KIM GÂY TÊ ĐÁM RỐI THẦN KINH DÀI 100MM |
|
| Mã phần lô | PP2600417937 |
| Giá từng phần lô | 60,241,272 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.844.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.121.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2600417938 |
| Giá từng phần lô | 193,081,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.141.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.541.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kim gây tê răng nhựa 27G*13/16 |
|
| Mã phần lô | PP2600417939 |
| Giá từng phần lô | 4,933,882 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.031.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.467.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kim gây tê tủy sống các số 18G/20G/22G/25G/27G x 3 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2600417940 |
| Giá từng phần lô | 63,441,399 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.404.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.721.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kim gây tê tủy sống đầu bút chì 27G x 3 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2600417941 |
| Giá từng phần lô | 54,531,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.708.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.266.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kim H File các số |
|
| Mã phần lô | PP2600417942 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kim K File các số |
|
| Mã phần lô | PP2600417943 |
| Giá từng phần lô | 45,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kim luồn an toàn chất liệu Vialon có đầu bảo vệ bằng nhựa, có cánh, có cửa chích thuốc các số |
|
| Mã phần lô | PP2600417944 |
| Giá từng phần lô | 109,090,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kim luồn có cánh có cổng 18G ~ 22G, có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2600417945 |
| Giá từng phần lô | 403,124,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 574.452.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.562.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kim luồn có đầu bảo vệ an toàn bằng nhựa, có cản quang ngầm, cỡ G18~G22 |
|
| Mã phần lô | PP2600417946 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kim luồn không cánh, không cổng tiêm thuốc các số |
|
| Mã phần lô | PP2600417947 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.135.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kim luồn lưu dài ngày chất liệu vialon các số |
|
| Mã phần lô | PP2600417948 |
| Giá từng phần lô | 543,422,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 774.377.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 271.711.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2600417949 |
| Giá từng phần lô | 210,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.476.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch 24G |
|
| Mã phần lô | PP2600417950 |
| Giá từng phần lô | 251,086,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.799.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.544.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn không có cổng tiêm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2600417951 |
| Giá từng phần lô | 871,189,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.241.445.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 435.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kim sinh thiết mô mềm các cỡ, bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600417952 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.215.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.988.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kim tiêm cầm máu ống tiêu hóa dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2600417953 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.888.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kim tiêm cầm máu ống tiêu hóa dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2600417954 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Lam kính 22 x 40 x 0.13 - 0.17mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417955 |
| Giá từng phần lô | 643,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 917.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Lam kính 25,4 x 76 x 1.0 -1,2mm, đầu nhám |
|
| Mã phần lô | PP2600417956 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.838.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Lam Kính mờ 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2600417957 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.624.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Lam kính trong |
|
| Mã phần lô | PP2600417958 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Lammelle 22 x 22mm, soi tươi |
|
| Mã phần lô | PP2600417959 |
| Giá từng phần lô | 36,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.583.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Lentulo các loại màu chiều dài 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417960 |
| Giá từng phần lô | 7,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.605.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Lentulo các loại màu chiều dài 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2600417961 |
| Giá từng phần lô | 7,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.605.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Lọ hút đờm loại thường |
|
| Mã phần lô | PP2600417962 |
| Giá từng phần lô | 28,947,996 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.251.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.474.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Lọ nhựa bệnh phẩm nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2600417963 |
| Giá từng phần lô | 111,388,095 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.729.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Lọ nhựa PP 100ml, đựng mẫu sinh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2600417964 |
| Giá từng phần lô | 1,216,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.734.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 609.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Lọc khuẩn 3 chức năng (HMEF) có cổng đo CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2600417965 |
| Giá từng phần lô | 327,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 466.488.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Lọc vi sinh cho điều áp hút |
|
| Mã phần lô | PP2600417966 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.798.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Lọng thắt polyp (endoloop) có tay cầm lắp sẵn dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2600417967 |
| Giá từng phần lô | 52,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.172.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Lưới thoát vị bẹn loại rất nhẹ KT (10Cm x 15Cm) |
|
| Mã phần lô | PP2600417968 |
| Giá từng phần lô | 283,228,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 403.601.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Lưới điều trị thoát vị cỡ 30x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2600417969 |
| Giá từng phần lô | 71,565,081 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.981.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.783.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Lưỡi dao cắt vi thể |
|
| Mã phần lô | PP2600417970 |
| Giá từng phần lô | 50,793,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.382.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.397.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Lưới điều trị thoát vị 10 x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2600417971 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Lưới điều trịthoát vibẹn sử dụng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2600417972 |
| Giá từng phần lô | 1,028,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.464.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Lưới điều trị thoát vị polyprolene loại mềm 6.4 x 11.4 cm. |
|
| Mã phần lô | PP2600417973 |
| Giá từng phần lô | 86,740,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.606.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.371.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Lưới Điều trị thoát vị cỡ 30x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2600417974 |
| Giá từng phần lô | 20,447,166 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.138.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Lưới phẳng nhẹ cỡ 11x6cm |
|
| Mã phần lô | PP2600417975 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Màng lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2600417976 |
| Giá từng phần lô | 29,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Màng lọc tách huyết tương diện tích 0.5 m2 |
|
| Mã phần lô | PP2600417977 |
| Giá từng phần lô | 72,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Màng lọc thận, chất liệu polysulfone có khả năng loại vi khuẩn, loại Diacap ultra DF hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2600417978 |
| Giá từng phần lô | 26,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.404.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Màng lọc thận, diện tích 1.8m2, thể tích mồi : 103, hệ số siêu lọc 99, chất liệu Amenbris, loại Xevonta HI 18 hoặc tương đương. |
|
| Mã phần lô | PP2600417979 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.068.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Màng phẫu thuật 28X30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2600417980 |
| Giá từng phần lô | 2,020,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.879.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.011.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Mask gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2600417981 |
| Giá từng phần lô | 5,082,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.242.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.541.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Mask khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2600417982 |
| Giá từng phần lô | 36,587,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.138.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Mask thanh quản các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600417983 |
| Giá từng phần lô | 88,782,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.516.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Mask thở Oxy có thể điều chỉnh lưu lượng thở |
|
| Mã phần lô | PP2600417984 |
| Giá từng phần lô | 15,549,030 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.158.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Mask thở Oxy, dùng một lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600417985 |
| Giá từng phần lô | 65,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.956.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Miếng cầm máu bằng gelatin dạng ống màu trắng tiệt trùng, tự tiêu, kích thước 8 x3cm. |
|
| Mã phần lô | PP2600417986 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.115.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 20cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2600417987 |
| Giá từng phần lô | 6,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.177.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 20cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2600417988 |
| Giá từng phần lô | 10,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.362.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 30cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2600417989 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.394.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Miếng dán phẫu thuật cỡ 40cm x 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2600417990 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.995.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 30 x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2600417991 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Miếng liệu cầm máu mũi 8 x 2 x 1.5cm có dây |
|
| Mã phần lô | PP2600417992 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Miếng liệu cầm máu cỡ 10 x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2600417993 |
| Giá từng phần lô | 58,464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.312.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Miếng vá khuyết sọ kích thước 150x150x0,6mm,cấu trúc 3D, nguyên liệu titanium loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600417994 |
| Giá từng phần lô | 120,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Miếng vá khuyết sọ kích thước 200x200x0,6mm,cấu trúc 3D |
|
| Mã phần lô | PP2600417995 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 584.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Miếng vá khuyết sọ kích thước 90x90x0.6mm, cấu trúc 3D, hệ vít 2.0. |
|
| Mã phần lô | PP2600417996 |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.014.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Miếng xốp cầm máu tự tiêu Spongostan bằng gelatin, dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, kích thước 7x5x1cm |
|
| Mã phần lô | PP2600417997 |
| Giá từng phần lô | 59,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.227.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.904.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Mở khí quản 2 nòng các số, có bóng, có lỗ thông khí |
|
| Mã phần lô | PP2600417998 |
| Giá từng phần lô | 64,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Mở khí quản 2 nòng các số, không bóng, có lỗ thông khí |
|
| Mã phần lô | PP2600417999 |
| Giá từng phần lô | 39,858,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.798.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.929.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Mỏvịt nhựa khám sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600418000 |
| Giá từng phần lô | 7,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.624.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Mũ giấy tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600418001 |
| Giá từng phần lô | 24,002,575 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.204.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.002.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Mũi đánh bóng sứ các màu |
|
| Mã phần lô | PP2600418002 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.238.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Mũi khoan chỉnh hình/ mũi khoan mini ngắn dài |
|
| Mã phần lô | PP2600418003 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Mũi khoan chỉnh hình/ mũi khoan mini ngắn dài |
|
| Mã phần lô | PP2600418004 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Mũi khoan |
|
| Mã phần lô | PP2600418005 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.843.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Mũi khoan ngắn dài các loại cho vít 1.5-2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2600418006 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.843.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Mũi khoan ngọn lửa |
|
| Mã phần lô | PP2600418007 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.444.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Mũi khoan nón ngược |
|
| Mã phần lô | PP2600418008 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.444.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Mũi khoan kiểu SSWHITE |
|
| Mã phần lô | PP2600418009 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.207.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Mũi khoan tròn vừa |
|
| Mã phần lô | PP2600418010 |
| Giá từng phần lô | 267,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Mũi khoan trụ tròn |
|
| Mã phần lô | PP2600418011 |
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.657.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Mũi khoan trụ tròn |
|
| Mã phần lô | PP2600418012 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.107.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp cẳng chân dài |
|
| Mã phần lô | PP2600418013 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.444.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp cẳng tay các số |
|
| Mã phần lô | PP2600418014 |
| Giá từng phần lô | 37,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.626.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.816.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp cẳng tay ôm ngón tay cái (Trái), (Phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600418015 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp cổ cứng các số |
|
| Mã phần lô | PP2600418016 |
| Giá từng phần lô | 14,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.976.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp cố định (chữ L, 4 lỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2600418017 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp cố định (chữ X, cằm) |
|
| Mã phần lô | PP2600418018 |
| Giá từng phần lô | 12,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.098.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp cố định (chữ Y) |
|
| Mã phần lô | PP2600418019 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp cố định 16 lỗ, vít 2.0mm L87mm |
|
| Mã phần lô | PP2600418020 |
| Giá từng phần lô | 82,836,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.042.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.418.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2600418021 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 958.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp đùi bàn chân chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2600418022 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp đùi dài các số |
|
| Mã phần lô | PP2600418023 |
| Giá từng phần lô | 204,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 290.879.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.063.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp gân duỗi (Trái, Phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600418024 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.304.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp gân gấp (Trái, Phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600418025 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.304.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp Mini thẳng 4 lỗ, L21mm |
|
| Mã phần lô | PP2600418026 |
| Giá từng phần lô | 32,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.592.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp Mini thẳng 6 lỗ, vít 2.0, L32mm |
|
| Mã phần lô | PP2600418027 |
| Giá từng phần lô | 72,124,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.777.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.062.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp titan mini thẳng, 8 lỗ, độ dài 49 mm hệ vít 2.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600418028 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp titan mini thẳng 16 lỗ, chiều dài 99mm, hệ vít 2.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600418029 |
| Giá từng phần lô | 55,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.532.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp titan mini thẳng 16 lỗ, độ dầy 1.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600418030 |
| Giá từng phần lô | 83,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.988.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp titan mini thẳng 4 lỗ thân trung bình, hệ vít 2.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600418031 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp titan thẳng 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2600418032 |
| Giá từng phần lô | 16,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.442.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp vải cẳng bàn tay (Phải)các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600418033 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.135.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp vải cẳng bàn tay + Iselin(Trái), (Phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600418034 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp vải cẳng chân (Trái, Phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600418035 |
| Giá từng phần lô | 116,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.336.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.013.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp vải cánh bàn tay (Trái), (Phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600418036 |
| Giá từng phần lô | 28,822,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.073.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.412.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp vải chống xoay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600418037 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nhám kẽ nha khoa các màu |
|
| Mã phần lô | PP2600418038 |
| Giá từng phần lô | 9,555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.616.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.778.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nội khí quản không bóng số 2.0 -> 7.0 |
|
| Mã phần lô | PP2600418039 |
| Giá từng phần lô | 73,087,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.544.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nội khí quản lò xo có 2 vạch đen an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2600418040 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.638.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nút chặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2600418041 |
| Giá từng phần lô | 52,901,184 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.385.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.451.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nút vặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2600418042 |
| Giá từng phần lô | 258,273,792 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.041.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.137.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống (sonde) rửa dạ dày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600418043 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.676.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
ống Canyl mở khí quản các số từ 3-9 có bóng hoặc không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2600418044 |
| Giá từng phần lô | 54,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.405.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống chữ T cai máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2600418045 |
| Giá từng phần lô | 23,004,492 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.782.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.503.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2600418046 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.888.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống đặt nội khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2600418047 |
| Giá từng phần lô | 111,412,664 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.764.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.707.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống đặt nội khí quản cong (gập mũi/miệng) có cuff các số |
|
| Mã phần lô | PP2600418048 |
| Giá từng phần lô | 133,524,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.763.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống đo tốc độ lắng máu (VS) |
|
| Mã phần lô | PP2600418049 |
| Giá từng phần lô | 115,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.802.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống hút đàm giải các số có kiểm soát |
|
| Mã phần lô | PP2600418050 |
| Giá từng phần lô | 40,447,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.638.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống hút dịch phẫu thuật 4m |
|
| Mã phần lô | PP2600418051 |
| Giá từng phần lô | 204,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.769.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống hút điều hòa kinh nguyệt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600418052 |
| Giá từng phần lô | 1,113,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.587.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 557.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống hút nước bọt nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2600418053 |
| Giá từng phần lô | 4,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.612.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống hút pipet |
|
| Mã phần lô | PP2600418054 |
| Giá từng phần lô | 25,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.047.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.648.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống lấy máu chân không Citrate - 3.2%, 1,8ml |
|
| Mã phần lô | PP2600418055 |
| Giá từng phần lô | 37,285,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.132.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.643.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống lấy máu chân không EDTA - K2, 2ml loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600418056 |
| Giá từng phần lô | 105,273,930 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.016.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.637.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống lấy máu chân không Serum, 4ml |
|
| Mã phần lô | PP2600418057 |
| Giá từng phần lô | 171,413,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.265.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.707.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống mở khí quản 2 nòng, không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2600418058 |
| Giá từng phần lô | 150,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.101.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.474.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống nghiệm chân không EDTA - K2, 2ml loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600418059 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống nghiệm chân không EDTA - K2, 4ml loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600418060 |
| Giá từng phần lô | 38,196,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.098.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống nghiệm chân không Heparin, 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2600418061 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống nghiệm Chimigly |
|
| Mã phần lô | PP2600418062 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.168.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống nghiệm Citrate 3,2%, 2ml nắp xanh lá, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2600418063 |
| Giá từng phần lô | 124,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.729.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống nghiệm EDTA K2, 2ml nắp cao su xanh dương, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2600418064 |
| Giá từng phần lô | 282,859,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 403.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống nghiệm EDTA nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2600418065 |
| Giá từng phần lô | 51,573,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.493.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.787.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml nắp trắng |
|
| Mã phần lô | PP2600418066 |
| Giá từng phần lô | 14,278,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.347.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống nghiệm Serum |
|
| Mã phần lô | PP2600418067 |
| Giá từng phần lô | 276,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.335.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.012.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống nghiệm Thủy Tinh 12x75mm |
|
| Mã phần lô | PP2600418068 |
| Giá từng phần lô | 145,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.936.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
ống NKQ hai nòng trái, phải |
|
| Mã phần lô | PP2600418069 |
| Giá từng phần lô | 116,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.657.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống nội khí quản các cỡ: 3.0 - 8.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2600418070 |
| Giá từng phần lô | 19,943,924 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.421.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.972.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống nội khí quản có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600418071 |
| Giá từng phần lô | 33,519,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.765.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống nội phế quản 2 nòng các số, Sonde Carlens |
|
| Mã phần lô | PP2600418072 |
| Giá từng phần lô | 94,374,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.483.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.187.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống nuôi ăn Kangaroo |
|
| Mã phần lô | PP2600418073 |
| Giá từng phần lô | 17,129,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.411.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.565.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống PENROSE |
|
| Mã phần lô | PP2600418074 |
| Giá từng phần lô | 1,809,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống Pezzer các số |
|
| Mã phần lô | PP2600418075 |
| Giá từng phần lô | 7,486,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.669.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống silicone cầm máu thực quản và dạ dày (Sonde blakemore) các cỡ, các số |
|
| Mã phần lô | PP2600418076 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống silicone nuôi ăn đường mũi - dạ dày, có phễu và nắp (đầu típ đóng). Các cỡ, các số |
|
| Mã phần lô | PP2600418077 |
| Giá từng phần lô | 73,504,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.744.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.753.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống thở oxy 2 nhánh HFNC, tương thích máy AIR VO2 |
|
| Mã phần lô | PP2600418078 |
| Giá từng phần lô | 116,065,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.393.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.033.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống thông chữ T các số |
|
| Mã phần lô | PP2600418079 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 709.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống thông dadày |
|
| Mã phần lô | PP2600418080 |
| Giá từng phần lô | 43,782,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.892.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống thông dẫn lưu phổi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600418081 |
| Giá từng phần lô | 79,480,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.261.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.741.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống thông đường mật qua da có kim các số |
|
| Mã phần lô | PP2600418082 |
| Giá từng phần lô | 18,858,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.873.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.429.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
ống thông Foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2600418083 |
| Giá từng phần lô | 150,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.742.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống thông lấy huyết khối dùng cho động - tĩnh mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600418084 |
| Giá từng phần lô | 47,028,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.016.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.515.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2600418085 |
| Giá từng phần lô | 5,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.382.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
ống thông khí hòm tai |
|
| Mã phần lô | PP2600418086 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống thông Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2600418087 |
| Giá từng phần lô | 13,973,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.913.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.987.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống thông Silicone, nuôi ăn dạ dày qua da kiểu bóng (loại leak block). |
|
| Mã phần lô | PP2600418088 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.438.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống thông Silicone, nuôi ăn dạ dày qua da kiểu bóng (loại leak block). |
|
| Mã phần lô | PP2600418089 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.438.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2600418090 |
| Giá từng phần lô | 36,604,890 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.162.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.303.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Phim X-Quang khô laser cỡ 25x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2600418091 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 655.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 230.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Phin lọc vi khuẩn 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2600418092 |
| Giá từng phần lô | 145,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.355.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Quả lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2600418093 |
| Giá từng phần lô | 1,406,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.004.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 703.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2600418094 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.488.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Quả lọc thận nhân tạo 1.7M |
|
| Mã phần lô | PP2600418095 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 837.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Que giấy đo nước mắt |
|
| Mã phần lô | PP2600418096 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.199.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Que Nhuộm Fluorescein Sodium chẩn đoán khô mắt |
|
| Mã phần lô | PP2600418097 |
| Giá từng phần lô | 12,474,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.776.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.237.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Que xét nghiệm Spatula |
|
| Mã phần lô | PP2600418098 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.212.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Que tăm bông không có ông nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2600418099 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Que tăm bông một đầu tiệt trùng (có ống nghiệm) |
|
| Mã phần lô | PP2600418100 |
| Giá từng phần lô | 26,617,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.309.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Răng giả các loại |
|
| Mã phần lô | PP2600418101 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Reamer nha khoa các số, dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600418102 |
| Giá từng phần lô | 40,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Rọ bắt sỏi (3.0Fr) |
|
| Mã phần lô | PP2600418103 |
| Giá từng phần lô | 269,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.038.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Rọ bắt sỏi 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2600418104 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Rọ bắt sỏi đường mật 4 dây |
|
| Mã phần lô | PP2600418105 |
| Giá từng phần lô | 372,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 530.813.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Rọ bắt sỏi đường mật 4 dây |
|
| Mã phần lô | PP2600418106 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 498.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Rọ treo tay |
|
| Mã phần lô | PP2600418107 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Sample cup |
|
| Mã phần lô | PP2600418108 |
| Giá từng phần lô | 22,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.235.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Sáp dán xương |
|
| Mã phần lô | PP2600418109 |
| Giá từng phần lô | 27,047,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.542.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.524.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Sò đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2600418110 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Sonde dạ dày silicone có nắp các số |
|
| Mã phần lô | PP2600418111 |
| Giá từng phần lô | 105,831,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.811.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.916.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Stent kim loại đường mật , các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600418112 |
| Giá từng phần lô | 117,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.438.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Stent kim loại thực quản , các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600418113 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Stent nhựa đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2600418114 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Stent nhựa đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2600418115 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Súng longo mổ cắt trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2600418116 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 748.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Tấm trải Nylon VT 1,2 m x 2,1 m |
|
| Mã phần lô | PP2600418117 |
| Giá từng phần lô | 161,064,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.517.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.533.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Tấm trải Nylon VT 1,6m x 2,6 m |
|
| Mã phần lô | PP2600418118 |
| Giá từng phần lô | 380,085,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 541.622.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.043.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Tấm trải Nylon VT 50 x90 cm |
|
| Mã phần lô | PP2600418119 |
| Giá từng phần lô | 85,213,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.607.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Tạp dề nylon vô trùng, 80 x 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2600418120 |
| Giá từng phần lô | 66,028,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Tay dao đốt điện |
|
| Mã phần lô | PP2600418121 |
| Giá từng phần lô | 37,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.139.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Thanh nhôm Iselin |
|
| Mã phần lô | PP2600418122 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Thòng lọng cắt lạnh Polyp |
|
| Mã phần lô | PP2600418123 |
| Giá từng phần lô | 18,581,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.479.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.291.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Thòng lọng cắt polyp |
|
| Mã phần lô | PP2600418124 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Thòng lọng cắt, đốt Polyp dùng một lần có tay cầm lắp sẵn (cắt nóng bằng điện) |
|
| Mã phần lô | PP2600418125 |
| Giá từng phần lô | 12,387,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.653.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.194.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Thông nòng đặt Nội khí quản các cỡ, sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2600418126 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.058.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Thông nòng đặt Nội khí quản nhi các cỡ, sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2600418127 |
| Giá từng phần lô | 9,582,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.655.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.792.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Thun buộc hàm |
|
| Mã phần lô | PP2600418128 |
| Giá từng phần lô | 4,010,025 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.006.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Thước dẻo đo chiều dài ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2600418129 |
| Giá từng phần lô | 13,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.722.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Thủy tinh thể đa tiêu khúc xạ toàn phần không đối xứng |
|
| Mã phần lô | PP2600418130 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.410.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 495.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Thủy tinh thể hai tiêu khúc xạ toàn phần không đối xứng, chỉnh loạn thị |
|
| Mã phần lô | PP2600418131 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.313.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo cứng kẹp mống mắt |
|
| Mã phần lô | PP2600418132 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu 4 điểm tựa có lọc ánh sáng xanh |
|
| Mã phần lô | PP2600418133 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.907.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.020.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu 4 điểm tựa hình đĩa, không lọc ánh sáng xanh |
|
| Mã phần lô | PP2600418134 |
| Giá từng phần lô | 480,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 684.285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu 4 điểm tựa không lọc ánh sáng xanh |
|
| Mã phần lô | PP2600418135 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.633.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.275.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu càng chữ C có lọc ánh sáng xanh |
|
| Mã phần lô | PP2600418136 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.653.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 580.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu điều chỉnh loạn thị |
|
| Mã phần lô | PP2600418137 |
| Giá từng phần lô | 476,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 678.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Thuỷ tinh thể nhân tạo hai tiêu cự mềm 1 mảnh khúc xạ |
|
| Mã phần lô | PP2600418138 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.300.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, kéo dài tiêu cự, càng đơn |
|
| Mã phần lô | PP2600418139 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, kéo dài tiêu cự, càng kép |
|
| Mã phần lô | PP2600418140 |
| Giá từng phần lô | 1,554,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.214.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 777.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng chữ C kép, ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2600418141 |
| Giá từng phần lô | 479,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 683.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước, 2 càng |
|
| Mã phần lô | PP2600418142 |
| Giá từng phần lô | 1,935,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.757.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 967.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước, 3 mảnh , trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2600418143 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, kéo dài tiêu cự, kỵ nước |
|
| Mã phần lô | PP2600418144 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Trâm nội nha Reamer các số chiều dài 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2600418145 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Trâm nội nha Reamer các số chiều dài 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2600418146 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Trocar nhựa không dao dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2600418147 |
| Giá từng phần lô | 54,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.663.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Tube Centrifuge |
|
| Mã phần lô | PP2600418148 |
| Giá từng phần lô | 12,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.136.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.013.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Tube Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2600418149 |
| Giá từng phần lô | 14,367,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.474.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Túi chứa cho hậu môn nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2600418150 |
| Giá từng phần lô | 6,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.348.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Túi chứa dịch thải |
|
| Mã phần lô | PP2600418151 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 926.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Túi đo khối lượng máu sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2600418152 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.152.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600418153 |
| Giá từng phần lô | 107,259,090 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Túi ép dẹp 350mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2600418154 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Túi ép dẹp 75mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2600418155 |
| Giá từng phần lô | 7,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2600418156 |
| Giá từng phần lô | 221,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 35cm |
|
| Mã phần lô | PP2600418157 |
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 7.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2600418158 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2600418159 |
| Giá từng phần lô | 9,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.595.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2600418160 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.088.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2600418161 |
| Giá từng phần lô | 5,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.681.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2600418162 |
| Giá từng phần lô | 82,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.135.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2600418163 |
| Giá từng phần lô | 103,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Túi phồng 300mmx100m |
|
| Mã phần lô | PP2600418164 |
| Giá từng phần lô | 170,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng celluloseoxi hóa tái tổ hợp (oxidizedregenerated cellulose), kích thước 5.1 x 10.2cm |
|
| Mã phần lô | PP2600418165 |
| Giá từng phần lô | 437,318,910 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 623.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Vật liệu cầm máu dùng trong phẫu thuật 10x10 |
|
| Mã phần lô | PP2600418166 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Vật liệu cầm máu dùng trong phẫu thuật 5x5 |
|
| Mã phần lô | PP2600418167 |
| Giá từng phần lô | 48,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.543.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Vật liệu cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2600418168 |
| Giá từng phần lô | 6,279,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.948.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng celluloseoxi hóa tái tổ hợp (oxidizedregenerated cellulose), kích thước 10 x 20 cm. |
|
| Mã phần lô | PP2600418169 |
| Giá từng phần lô | 137,323,725 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.687.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.662.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Vật liệu cầm máu cỡ 10 x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2600418170 |
| Giá từng phần lô | 10,961,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.621.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.481.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Vật liệu cầm máu cỡ 7 x 5 x 1cm |
|
| Mã phần lô | PP2600418171 |
| Giá từng phần lô | 95,244,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.724.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.623.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Vít cố định các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600418172 |
| Giá từng phần lô | 161,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Vít titan 2.3/2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2600418173 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Vít titan mini kích thước 2.0.x6mm |
|
| Mã phần lô | PP2600418174 |
| Giá từng phần lô | 58,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.935.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Vít titan mini tự khoan kích thước 2.0x5/6 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600418175 |
| Giá từng phần lô | 463,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.417.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Vít titan mini tự khoan kích thước 2.0x6 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2600418176 |
| Giá từng phần lô | 326,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.605.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Vít titan mini tự khoan kích thước 2.0x5/ 6 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2600418177 |
| Giá từng phần lô | 43,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.472.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Vít Titan 2,0x6mm |
|
| Mã phần lô | PP2600418178 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Vớ áp lực Y khoa Đùi |
|
| Mã phần lô | PP2600418179 |
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.963.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Vớ áp lực Y khoa Gối |
|
| Mã phần lô | PP2600418180 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.563.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Vớ phòng ngừa thuyên tắc mạch Đùi |
|
| Mã phần lô | PP2600418181 |
| Giá từng phần lô | 119,955,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.936.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.978.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Vòng căng bao |
|
| Mã phần lô | PP2600418182 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Vòng đệm bằng 98mm |
|
| Mã phần lô | PP2600418183 |
| Giá từng phần lô | 7,161,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.581.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Vòng tránh thai tcu 380a |
|
| Mã phần lô | PP2600418184 |
| Giá từng phần lô | 2,583,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.681.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Xốp cầm máu tự tiêu cỡ 80x50x10mm |
|
| Mã phần lô | PP2600418185 |
| Giá từng phần lô | 20,714,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.519.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.358.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dụng cụ khâu, cắt, nối + băng ghim (đồng bộ cùng một công ty cung cấp) (nội soi) |
|
| Mã phần lô | PP2600418186 |
| Giá từng phần lô | 564,525,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 804.449.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 282.263.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dụng cụ khâu, cắt, nối + băng ghim (đồng bộ cùng một công ty cung cấp) (nội soi) |
|
| Mã phần lô | PP2600418187 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nhóm tay dao hàn mạch |
|
| Mã phần lô | PP2600418188 |
| Giá từng phần lô | 1,084,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.545.413.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 542.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dụng cụ khâu, cắt, nối + băng ghim (đồng bộ cùng một công ty cung cấp) (mổ hở) |
|
| Mã phần lô | PP2600418189 |
| Giá từng phần lô | 614,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 875.734.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 307.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dụng cụ khâu, cắt, nối + băng ghim (đồng bộ cùng một công ty cung cấp) (mổ hở) |
|
| Mã phần lô | PP2600418190 |
| Giá từng phần lô | 700,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 997.857.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dụng cụ khâu, cắt, nối + băng ghim (đồng bộ cùng một công ty cung cấp) (nội soi) |
|
| Mã phần lô | PP2600418191 |
| Giá từng phần lô | 1,200,353,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.505.00 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.177.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dụng cụ khâu, cắt, nối + băng ghim (đồng bộ cùng một công ty cung cấp) (nội soi) |
|
| Mã phần lô | PP2600418192 |
| Giá từng phần lô | 496,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 707.912.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây + dao siêu âm (đồng bộ cùng một công ty cung cấp) (mổ hở) |
|
| Mã phần lô | PP2600418193 |
| Giá từng phần lô | 146,963,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.423.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.482.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dây + dao siêu âm (đồng bộ cùng một công ty cung cấp) (nội soi) |
|
| Mã phần lô | PP2600418194 |
| Giá từng phần lô | 779,243,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.110.423.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 389.622.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Vật tư dùng tương thích máy Phaco Quantera700 |
|
| Mã phần lô | PP2600418195 |
| Giá từng phần lô | 767,394,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.093.538.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 383.698.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Phim khô kỹ thuật số công nghệ in laser 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600418196 |
| Giá từng phần lô | 8,396,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.965.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.198.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Phim khô kỹ thuật số công nghệ in laser 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600418197 |
| Giá từng phần lô | 6,877,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.800.438.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.438.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nhóm Vật tư tán sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2600418198 |
| Giá từng phần lô | 7,950,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.329.035.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.975.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nhóm vòng đeo tay |
|
| Mã phần lô | PP2600418199 |
| Giá từng phần lô | 258,629,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.547.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nhóm vật tư điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2600418200 |
| Giá từng phần lô | 81,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.751.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nhóm băng keo - Gạc vô trùng sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600418201 |
| Giá từng phần lô | 3,534,207,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.036.245.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.767.104.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nhóm bơm kim tiêm các loại 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600418202 |
| Giá từng phần lô | 1,147,663,002 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.635.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 573.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nhóm bơm kim tiêm các loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600418203 |
| Giá từng phần lô | 1,181,580,871 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.683.753.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 590.791.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nhóm vật tư dùng với máy Picco |
|
| Mã phần lô | PP2600418204 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.282.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nhóm thẩm phân phúc mạc |
|
| Mã phần lô | PP2600418205 |
| Giá từng phần lô | 2,401,858,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.422.649.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nhóm Dây và kim thận |
|
| Mã phần lô | PP2600418206 |
| Giá từng phần lô | 4,198,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.983.074.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.099.324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nhóm quả lọc hấp phụ điều trị suy thận mạn 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600418207 |
| Giá từng phần lô | 4,560,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.498.357.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.280.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nhóm quả lọc hấp phụ điều trị suy thận 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600418208 |
| Giá từng phần lô | 3,783,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.390.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.891.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi