Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế tổng hợp giai đoạn 2026-2027

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600564466-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/10/2026 10:30:00
Chưa đóng thầu
Còn 17 ngày, 5 giờ 38 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Khánh Hòa
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế tổng hợp giai đoạn 2026-2027
Số hiệu KHLCNT PL2600325558
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh 2026-2027
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa
Giá gói thầu 163,024,337,300 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600417550 - Airway nhựa, các cỡ 17,023,272 24.259.000 8.512.000
2 PP2600417551 - Áo phẫu thuật 21,909,641 31.222.000 10.955.000
3 PP2600417552 - Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size L 71,344,350 101.666.000 35.673.000
4 PP2600417553 - Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size XL 51,975,000 74.065.000 25.988.000
5 PP2600417554 - Bàn chải vệ sinh răng miệng bằng bọt biển 279,825,000 398.751.000 139.913.000
6 PP2600417555 - Băng bột bó cỡ 15cm x 2.7m 450,000,000 641.250.000 225.000.000
7 PP2600417556 - Băng cassette dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp 703,118,115 1.001.944.000 351.560.000
8 PP2600417557 - Băng đạn 30mm, 45mm và 60mm khâu nối nội soi 707,820,000 1.008.644.000 353.910.000
9 PP2600417558 - Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở có chiều dài 60mm/ 80mm 257,600,000 367.080.000 128.800.000
10 PP2600417559 - Băng dán cố định tĩnh mạch trung tâm trong suốt 9x11 cm 38,325,000 54.614.000 19.163.000
11 PP2600417560 - Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ 745,000,000 1.061.625.000 372.500.000
12 PP2600417561 - Băng hấp thu dịch tối ưu không viền băng keo 10x10 cm 50,000,000 71.250.000 25.000.000
13 PP2600417562 - Băng keo chỉ thị nhiệt 18mm 60,630,000 86.398.000 30.315.000
14 PP2600417563 - Băng keo có gạc vô trùng 100mmx90mm 23,047,280 32.843.000 11.524.000
15 PP2600417564 - Băng keo có gạc vô trùng 150mmx150mm 412,560,000 587.898.000 206.280.000
16 PP2600417565 - Băng keo có gạc vô trùng 60mmx70mm 23,564,600 33.580.000 11.783.000
17 PP2600417566 - Băng keo trong suốt cố định kim luồn - 6 x7cm 37,270,800 53.111.000 18.636.000
18 PP2600417567 - Băng mực in dùng cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp 1,312,080 1.870.000 657.000
19 PP2600417568 - Băng mực in sử dụng tương thích cho máy hàn túi 2,860,000 4.076.000 1.430.000
20 PP2600417569 - Băng thun cotton 10cmx4,5cm 885,115,000 1.261.289.000 442.558.000
21 PP2600417570 - Băng vải 3,677,700 5.241.000 1.839.000
22 PP2600417571 - Băng xốp vết thương 10cm x 10cm (Foam 10x10x0.5cm) 78,000,000 111.150.000 39.000.000
23 PP2600417572 - Băng xốp vết thương 10cm x 10cm (Foam 10x10x0.5cm) 37,300,000 53.153.000 18.650.000
24 PP2600417573 - Bao camera nội soi 150,668,994 214.704.000 75.335.000
25 PP2600417574 - Bao cao su siêu âm đầu dò 48,300,000 68.828.000 24.150.000
26 PP2600417575 - Bao chi gối 168,000,000 239.400.000 84.000.000
27 PP2600417576 - Bao đo áp lực xâm lấn 500ml 19,050,570 27.148.000 9.526.000
28 PP2600417577 - Bao đo lượng máu sau khi sinh 32,214,000 45.905.000 16.107.000
29 PP2600417578 - Bao giày vô khuẩn 2,333,037 3.325.000 1.167.000
30 PP2600417579 - Bao kính hiển vi 7,484,400 10.666.000 3.743.000
31 PP2600417580 - Bình chứa dịch vết thương kháng khuẩn 304,492,500 433.902.000 152.247.000
32 PP2600417581 - Bình dẫn lưu màng phổi các cỡ có chia vạch 52,458,000 74.753.000 26.229.000
33 PP2600417582 - Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm 400ml, trocar 14Fr 111,915,930 159.481.000 55.958.000
34 PP2600417583 - Bộ bao chi áp lực phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch, loại một khoan bắp chân, size M, từ dưới 43cm 320,000,000 456.000.000 160.000.000
35 PP2600417584 - Bộ bình tập thở các cỡ 41,790,000 59.551.000 20.895.000
36 PP2600417585 - Bộ bút và thước đo đánh dấu vị trí phẫu thuật 2,500,000 3.563.000 1.250.000
37 PP2600417586 - Bộ Catheter dẫn lưu mật qua da các cỡ 248,018,400 353.427.000 124.010.000
38 PP2600417587 - Bộ Catheter đường hầm dùng trong lọc máu dài hạn 308,700,000 439.898.000 154.350.000
39 PP2600417588 - Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo loại một phần cho người lớn 64,795,500 92.334.000 32.398.000
40 PP2600417589 - Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo, đế bằng 35,805,000 51.023.000 17.903.000
41 PP2600417590 - Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo, túi chứa phân 24,552,000 34.987.000 12.276.000
42 PP2600417591 - Bộ dẫn lưu dịch não tuỷ từ não thất ra ngoài, với buồng nhỏ giọt 75ml 420,000,000 598.500.000 210.000.000
43 PP2600417592 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào màng bụng có phủ kháng sinh 360,000,000 513.000.000 180.000.000
44 PP2600417593 - Bộ dẫn lưu ngoài và theo dõi dịch não tủy CFS có thang đo áp lực dòng chảy. 316,200,000 450.585.000 158.100.000
45 PP2600417594 - Bộ dẫn lưu pigtail 43,039,500 61.332.000 21.520.000
46 PP2600417595 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm, dung tích bình chứa 400ml 118,093,500 168.284.000 59.047.000
47 PP2600417596 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường 140,805,000 200.648.000 70.403.000
48 PP2600417597 - Bộ đặt stent 31,500,000 44.888.000 15.750.000
49 PP2600417598 - Bộ dây lọc máu liên tục phù hợp cho máy Diapact CRRT 54,810,000 78.105.000 27.405.000
50 PP2600417599 - Bộ dây truyền dịch an toàn đuổi khí và khóa dịch tự động 185cm 974,719,305 1.388.976.000 487.360.000
51 PP2600417600 - Bộ đồ đón trẻ chào đời vô trùng 1,393,230,300 1.985.354.000 696.616.000
52 PP2600417601 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 17,580,000 25.052.000 8.790.000
53 PP2600417602 - Bộđo huyết áp xâm lấn 1 đường 292,005,000 416.108.000 146.003.000
54 PP2600417603 - Bộ dung cụ hút huyết khối dùng cho động - tĩnh mạch các cỡ 73,353,000 104.529.000 36.677.000
55 PP2600417604 - Bộ gây tê đám rối thần kinh liên tục 29,400,000 41.895.000 14.700.000
56 PP2600417605 - Bộ gây tê ngoài màng cứng đơn giản 625,401,000 891.197.000 312.701.000
57 PP2600417606 - Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tuỷ sống phối hợp 860,481,500 1.226.187.000 430.241.000
58 PP2600417607 - Bộ ghim khâu cố định lưới thoát vị dùng trong phẫu thuật nội soi 372,500,000 530.813.000 186.250.000
59 PP2600417608 - Bộ hút đờm kín các cỡ 155,400,000 221.445.000 77.700.000
60 PP2600417609 - Bộ khăn nội soi khớp gối B 152,460,000 217.256.000 76.230.000
61 PP2600417610 - Bộ khăn nội soi khớp vai A 16,776,375 23.907.000 8.389.000
62 PP2600417611 - Bộ khăn phẫu thuật cột sống 183,015,000 260.797.000 91.508.000
63 PP2600417612 - Bộ khăn tổng quát 208,446,000 297.036.000 104.223.000
64 PP2600417613 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật mạch vành 180,022,500 256.533.000 90.012.000
65 PP2600417614 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật sọ não 15,020,000 21.404.000 7.510.000
66 PP2600417615 - Bộ kit đôi tách huyết tương giàu tiểu cầu PRP tinh sạch 444,600,000 633.555.000 222.300.000
67 PP2600417616 - Bộ kít đơn tách huyết tương giàu tiểu cầu PRP tinh sạch 138,000,000 196.650.000 69.000.000
68 PP2600417617 - Bộ Mask khí dung người lớn 68,712,500 97.916.000 34.357.000
69 PP2600417618 - Bộ Mask khí dung trẻ em 53,500,000 76.238.000 26.750.000
70 PP2600417619 - Bộ mask oxy nồng độ cao người lớn 75,355,000 107.381.000 37.678.000
71 PP2600417620 - Bộ mở thông dạ dày qua da 70,000,000 99.750.000 35.000.000
72 PP2600417621 - Bộ nắp bình dẫn lưu phổi 14,543,550 20.725.000 7.272.000
73 PP2600417622 - Bộ nối tiêm truyền, an toàn 02 cổng kết nối 78,978,060 112.544.000 39.490.000
74 PP2600417623 - Bộ nối tiêm truyền, an toàn 03 cổng kết nối 131,646,060 187.596.000 65.824.000
75 PP2600417624 - Bộ nối tiêm truyền, an toàn không dây 48,020,931 68.430.000 24.011.000
76 PP2600417625 - Bộ phun khí dung các cỡ, dùng cho máy thở 15,750,000 22.444.000 7.875.000
77 PP2600417626 - Bộ quả lọc máu liên tục dùng trong điều trị thay thế thận liên tục (CRRT). Diện tích bề mặt hiệu lực 0,6m2 33,000,000 47.025.000 16.500.000
78 PP2600417627 - Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ Cytokin 603,750,000 860.344.000 301.875.000
79 PP2600417628 - Bộ quả lọc máu liên tục, hấp phụ các nội đốc tố, tương thích máy Prismaflex 2,565,000,000 3.655.125.000 1.282.500.000
80 PP2600417629 - Bộquảlọc máu liên tục, tương thích máy Prismaflex 2,649,900,000 3.776.108.000 1.324.950.000
81 PP2600417630 - Bộ quả lọc thay huyết tương, tương thích máy Prismaflex 833,000,000 1.187.025.000 416.500.000
82 PP2600417631 - Bộ tách huyết tương cho máy Diapact 18,900,000 26.933.000 9.450.000
83 PP2600417632 - Bộ tấm dán hạ thân nhiệt các cỡ 500,000,000 712.500.000 250.000.000
84 PP2600417633 - Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cho trẻ em từ 2,5- 5kg 96,000,000 136.800.000 48.000.000
85 PP2600417634 - Bộ tiêm chích FAV 475,567,200 677.684.000 237.784.000
86 PP2600417635 - Bộ xông khí dung các cỡ, có bầu phun kèm theo 15,425,970 21.983.000 7.713.000
87 PP2600417636 - BƠM PCA 420,000,000 598.500.000 210.000.000
88 PP2600417637 - Bơm tiêm cản quang 2 nòng - 200ml 80,880,000 115.254.000 40.440.000
89 PP2600417638 - Bơm tiêm đầu xoắn có nắp đậy dùng cho thông tráng catheter các loại 3ml, 5ml, 10ml 42,314,391 60.299.000 21.158.000
90 PP2600417639 - Bông cầm máu gelatin 162,760,000 231.933.000 81.380.000
91 PP2600417640 - Bông ép sọ não 35,409,380 50.459.000 17.705.000
92 PP2600417641 - Bông hút nước sản khoa 85,085,000 121.247.000 42.543.000
93 PP2600417642 - Bóng kéo sỏi đường mật. 150,000,000 213.750.000 75.000.000
94 PP2600417643 - Bóng kéo sỏi đường mật. 210,000,000 299.250.000 105.000.000
95 PP2600417644 - Bóng nong đường mật 90,000,000 128.250.000 45.000.000
96 PP2600417645 - Bóng nong đường mật 183,000,000 260.775.000 91.500.000
97 PP2600417646 - Bóng nong thực quản 140,000,000 199.500.000 70.000.000
98 PP2600417647 - Bông viên vô trùng gói/50g 181,038,780 257.981.000 90.520.000
99 PP2600417648 - Bông y tế không thấm nước 40,320,000 57.456.000 20.160.000
100 PP2600417649 - Bông y tế thấm nước 48,208,944 68.698.000 24.105.000
101 PP2600417650 - Cai máy thở chữ T có cổng hút đàm 76,807,920 109.452.000 38.404.000
102 PP2600417651 - Cầm máu tự tiêu 9,424,800 13.431.000 4.713.000
103 PP2600417652 - Cassette Infiniti, tip 0.9mm 577,200,000 822.510.000 288.600.000
104 PP2600417653 - Cassette Laureate 308,800,000 440.040.000 154.400.000
105 PP2600417654 - Cassette nhựa có nắp dùng trong giải phẫu bệnh 56,070,000 79.900.000 28.035.000
106 PP2600417655 - Catheter 2 nòng lọc máu 28,318,500 40.354.000 14.160.000
107 PP2600417656 - Catheter 2 nòng lọc máu 34,618,500 49.332.000 17.310.000
108 PP2600417657 - Catheter chạy thận 2 nòng 12Fr x 20cm 472,500,000 673.313.000 236.250.000
109 PP2600417658 - Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng 12Fr x 15cm 28,350,000 40.399.000 14.175.000
110 PP2600417659 - Catheter chọc dẫn lưu khoang màng phổi các cỡ, Trocar kèm theo 19,950,000 28.429.000 9.975.000
111 PP2600417660 - Catheter đo huyết áp động mạch xâm lấn 378,000,000 538.650.000 189.000.000
112 PP2600417661 - Catheter động mạch đùi các cỡ 231,000,000 329.175.000 115.500.000
113 PP2600417662 - Catheter động mạch quay các cỡ 140,700,000 200.498.000 70.350.000
114 PP2600417663 - Catheter dòng truyền cao 2 nòng các cỡ 303,093,000 431.908.000 151.547.000
115 PP2600417664 - Catheter lọc máu 2 nòng, loại long-term các cỡ 308,700,000 439.898.000 154.350.000
116 PP2600417665 - Catheter luồn tĩnh mạch ngoại vi có báo máu sớm các số 12,395,000 17.663.000 6.198.000
117 PP2600417666 - Catheter mouth 164,601,234 234.557.000 82.301.000
118 PP2600417667 - Catheter tĩnh mạch trung tâm lưu lâu ngày đi từ ngoại vi 3 nòng các số 1,176,000,000 1.675.800.000 588.000.000
119 PP2600417668 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 128,473,080 183.075.000 64.237.000
120 PP2600417669 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 47,523,924 67.722.000 23.762.000
121 PP2600417670 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đầu 27,720,000 39.501.000 13.860.000
122 PP2600417671 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng phủ thuốc kháng khuẩn 692,835,000 987.290.000 346.418.000
123 PP2600417672 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 346,395,000 493.613.000 173.198.000
124 PP2600417673 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 314,895,000 448.726.000 157.448.000
125 PP2600417674 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 13,639,500 19.437.000 6.820.000
126 PP2600417675 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 13,639,500 19.437.000 6.820.000
127 PP2600417676 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 13,639,500 19.437.000 6.820.000
128 PP2600417677 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 13,639,500 19.437.000 6.820.000
129 PP2600417678 - Catheter TM ngoại biên số 28 360,000,000 513.000.000 180.000.000
130 PP2600417679 - Catheter TM rốn các số 17,000,000 24.225.000 8.500.000
131 PP2600417680 - Cây hướng dẫn đặt nội khí quản 21,361,015 30.440.000 10.681.000
132 PP2600417681 - Chăn làm ấm nửa thân dưới 4,830,000 6.883.000 2.415.000
133 PP2600417682 - Chăn làm ấm toàn thân cho người lớn 4,830,000 6.883.000 2.415.000
134 PP2600417683 - Chăn làm ấm Y tế trẻ em 2,300,000 3.278.000 1.150.000
135 PP2600417684 - Chất nhầy phẫu thuật 178,450,000 254.292.000 89.225.000
136 PP2600417685 - Chất nhầy phẫu thuật loại kết dính 164,340,000 234.185.000 82.170.000
137 PP2600417686 - Chất nhầy phẫu thuật kết hợp 2 ống 1,618,636,950 2.306.558.000 809.319.000
138 PP2600417687 - Chất nhầy PT phaco 609,893,130 869.098.000 304.947.000
139 PP2600417688 - Chêm gỗ 1,400,000 1.995.000 700.000
140 PP2600417689 - Chỉ tan chậm tự nhiên 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm 62,048,000 88.419.000 31.024.000
141 PP2600417690 - Chỉ tan chậm tự nhiên 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 24mm 1,905,120 2.715.000 953.000
142 PP2600417691 - Chỉ tan chậm tự nhiên 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm 330,750 472.000 166.000
143 PP2600417692 - Chỉ tan chậm tự nhiên 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm 5,292,000 7.542.000 2.646.000
144 PP2600417693 - Chỉ tan chậm tự nhiên 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm 2,772,000 3.951.000 1.386.000
145 PP2600417694 - Chỉ tan chậm tự nhiên 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 16mm 5,250,000 7.482.000 2.625.000
146 PP2600417695 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm 17,808,000 25.377.000 8.904.000
147 PP2600417696 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 40mm 57,876,000 82.474.000 28.938.000
148 PP2600417697 - Chỉ có gai không cần buộc số 0 43,889,950 62.544.000 21.945.000
149 PP2600417698 - Chỉ có gai không cần buộc số 3/0 81,872,000 116.668.000 40.936.000
150 PP2600417699 - Chỉ có gai không cần buộc số 4/0 91,383,520 130.222.000 45.692.000
151 PP2600417700 - Chỉ khâu eo cổ tử cung 71,764,000 102.264.000 35.882.000
152 PP2600417701 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 3.0 60,637,500 86.409.000 30.319.000
153 PP2600417702 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 4.0 90,493,200 128.953.000 45.247.000
154 PP2600417703 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 7.0 80,692,500 114.987.000 40.347.000
155 PP2600417704 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 8.0 16,800,000 23.940.000 8.400.000
156 PP2600417705 - Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 9.0 18,900,000 26.933.000 9.450.000
157 PP2600417706 - Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 0 9,500,000 13.538.000 4.750.000
158 PP2600417707 - Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 2-0 16,858,800 24.024.000 8.430.000
159 PP2600417708 - Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 3-0 4,725,000 6.734.000 2.363.000
160 PP2600417709 - Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 4-0 5,313,000 7.572.000 2.657.000
161 PP2600417710 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C - 13mm 8,160,600 11.629.000 4.081.000
162 PP2600417711 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C - 13mm 18,450,000 26.292.000 9.225.000
163 PP2600417712 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/6 số 2/0 146,807,850 209.202.000 73.404.000
164 PP2600417713 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/6 số 5/0 36,004,080 51.306.000 18.003.000
165 PP2600417714 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66 số 3/0 155,524,320 221.623.000 77.763.000
166 PP2600417715 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 9/0 6,617,520 9.430.000 3.309.000
167 PP2600417716 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 8/0 24,192,000 34.474.000 12.096.000
168 PP2600417717 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene 10.0 4,320,000 6.156.000 2.160.000
169 PP2600417718 - Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên 5.0 39,000,000 55.575.000 19.500.000
170 PP2600417719 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyanide số 2/0 dài 75cm, kim 26mm 24,000,000 34.200.000 12.000.000
171 PP2600417720 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyanide số 3/0 dài 75cm, kim 26mm 23,310,000 33.217.000 11.655.000
172 PP2600417721 - Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6.0 số 10/0 141,193,500 201.201.000 70.597.000
173 PP2600417722 - Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6.0 số 5/0 106,420,000 151.649.000 53.210.000
174 PP2600417723 - Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6-6.6 số 6/0 4,100,000 5.843.000 2.050.000
175 PP2600417724 - Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6-6.6 số 7/0 1,008,000 1.437.000 504.000
176 PP2600417725 - Chỉ Nylon 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm 20,666,400 29.450.000 10.334.000
177 PP2600417726 - Chỉ Nylon 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 20mm 88,260,200 125.771.000 44.131.000
178 PP2600417727 - Chỉ Polyamide 8/0 dài 13cm, kim tam giác 3/8C - 6mm 1,965,600 2.801.000 983.000
179 PP2600417728 - Chỉ phẫu thuật có neo đối xứng số 1 dài 45cm, 1 đầu tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn CT dài 40mm, 1/2C 19,479,600 27.759.000 9.740.000
180 PP2600417729 - Chỉ phẫu thuật có neo xoắn ốc kháng khuẩn số 3/0 49,120,800 69.998.000 24.561.000
181 PP2600417730 - Chỉ phẩu thuật không tiêu tổng hợp Nylon, đơn sợi, 3.0 9,324,000 13.287.000 4.662.000
182 PP2600417731 - Chỉ phẩu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid, đa sợi 2.0 59,167,500 84.314.000 29.584.000
183 PP2600417732 - Chỉ phẩu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid, đa sợi 3.0 46,947,600 66.901.000 23.474.000
184 PP2600417733 - Chỉ phẩu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid, đa sợi 4.0 31,185,000 44.439.000 15.593.000
185 PP2600417734 - Chỉ Polydioxanone 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm 248,398,710 353.969.000 124.200.000
186 PP2600417735 - Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu hình thoi 1/2C - 26mm 20,557,854 29.295.000 10.279.000
187 PP2600417736 - Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm 594,419,904 847.049.000 297.210.000
188 PP2600417737 - Chỉ Polydioxanone 4/0 dài 70cm, kim tròn đầu hình thoi 1/2C - 20mm 114,354,016 162.955.000 57.178.000
189 PP2600417738 - Chỉ Polydioxanone 5/0 dài 70cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 13mm 35,288,352 50.286.000 17.645.000
190 PP2600417739 - Chỉ Polydioxanone 6/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 11mm 107,619,040 153.358.000 53.810.000
191 PP2600417740 - Chỉ Polydioxanone 7/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 13mm 50,198,800 71.534.000 25.100.000
192 PP2600417741 - Chỉ Polydioxanone 7/0 dài 70cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 9.3mm 25,099,400 35.767.000 12.550.000
193 PP2600417742 - Chỉ Polydioxanone số 1 dài 150cm, kim tròn đầu cắt 1/2C - 40mm 140,347,392 199.996.000 70.174.000
194 PP2600417743 - Chỉ Polyglactin 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25cm 262,020,150 373.379.000 131.011.000
195 PP2600417744 - Chỉ Polyglactin 3/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C - 26mm 136,458,000 194.453.000 68.229.000
196 PP2600417745 - Chỉ Polyglactin số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm 410,608,800 585.118.000 205.305.000
197 PP2600417746 - Chỉ Polypropylene 2/0 dài 75cm, 2 kim thẳng đầu tròn - 70mm 63,800,000 90.915.000 31.900.000
198 PP2600417747 - Chỉ Polypropylene 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm 30,833,250 43.938.000 15.417.000
199 PP2600417748 - Chỉ Polypropylene 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm 31,878,000 45.427.000 15.939.000
200 PP2600417749 - Chỉ Polypropylene 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 17mm 1,207,500 1.721.000 604.000
201 PP2600417750 - Chỉ Polypropylene 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 8mm 903,000 1.287.000 452.000
202 PP2600417751 - Chỉ Polypropylene số 0 dài 100cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C - 31mm 1,757,445 2.505.000 879.000
203 PP2600417752 - Chỉ không tan tự nhiên 2/0 dài 75cm, không kim 12,342,000 17.588.000 6.171.000
204 PP2600417753 - Chỉ không tan tự nhiên 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 24mm 36,537,000 52.066.000 18.269.000
205 PP2600417754 - Chỉ không tan tự nhiên 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm 14,155,600 20.172.000 7.078.000
206 PP2600417755 - Chỉ không tan tự nhiên 3/0 dài 75cm, không kim 5,127,500 7.307.000 2.564.000
207 PP2600417756 - Chỉ không tan tự nhiên 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm 61,627,500 87.820.000 30.814.000
208 PP2600417757 - Chỉ không tan tự nhiên 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm 28,569,200 40.712.000 14.285.000
209 PP2600417758 - Chỉ không tan tự nhiên 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm 6,750,000 9.619.000 3.375.000
210 PP2600417759 - Chỉ không tan tự nhiên số 1 dài 75cm, không kim 3,946,950 5.625.000 1.974.000
211 PP2600417760 - Chỉ tan cực chậm đơn sợi Poly-4- hydroxybutyrate số 1 67,162,290 95.707.000 33.582.000
212 PP2600417761 - Chỉ tan đa sợi 2/0 dài 90cm, kim tam giác 1/2C - 36mm 96,250,000 137.157.000 48.125.000
213 PP2600417762 - Chỉ tan đa sợi 4/0 dài 75cm, Kim tam giác 3/8C - 16mm 21,600,000 30.780.000 10.800.000
214 PP2600417763 - Chỉ tan đa sợi 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm 17,648,400 25.149.000 8.825.000
215 PP2600417764 - Chỉ tan đa sợi số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm 351,424,000 500.780.000 175.712.000
216 PP2600417765 - Chỉ tan đa sợi tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm 37,459,180 53.380.000 18.730.000
217 PP2600417766 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 8,312,200 11.845.000 4.157.000
218 PP2600417767 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi dạng bện Polylactin 910 số 2 129,998,400 185.248.000 65.000.000
219 PP2600417768 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 6,300,000 8.978.000 3.150.000
220 PP2600417769 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 123,795,000 176.408.000 61.898.000
221 PP2600417770 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconatesố 4/0 115,542,000 164.648.000 57.771.000
222 PP2600417771 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 1/0 144,885,692 206.463.000 72.443.000
223 PP2600417772 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 2/0 284,694,480 405.690.000 142.348.000
224 PP2600417773 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0 78,145,600 111.358.000 39.073.000
225 PP2600417774 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 6/0 29,392,600 41.885.000 14.697.000
226 PP2600417775 - Chỉ thép có kim khâu xương bánh chè số 7/0 27,373,500 39.008.000 13.687.000
227 PP2600417776 - Chỉ thép cuộn dùng trong răng hàm mặt 8,400,000 11.970.000 4.200.000
228 PP2600417777 - Chỉ thép khâu xương ức số 4 2,973,480 4.238.000 1.487.000
229 PP2600417778 - Chỉ thép khâu xương ức số 5 dài 45cm, kim tròn 1/2C - 48mm 6,270,480 8.936.000 3.136.000
230 PP2600417779 - Chỉ tiêu nhanh đa sợi polyglycolic acid số 2/0 105,000,000 149.625.000 52.500.000
231 PP2600417780 - Chỉ tiêu nhanh đa sợi polyglycolic acid số 3/0 28,917,000 41.207.000 14.459.000
232 PP2600417781 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 đầu tam giác, thân tam gác 19,593,000 27.921.000 9.797.000
233 PP2600417782 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 224,406,000 319.779.000 112.203.000
234 PP2600417783 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 92,400,000 131.670.000 46.200.000
235 PP2600417784 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 42,525,000 60.599.000 21.263.000
236 PP2600417785 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 36,225,000 51.621.000 18.113.000
237 PP2600417786 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 2/0 10,867,500 15.487.000 5.434.000
238 PP2600417787 - Chỉ tự tiêu, tổng hợp, dạng bện, thành phần Polyglactin 910 số 1 434,112,000 618.610.000 217.056.000
239 PP2600417788 - Chổi đánh bóng nha chu 1,270,080 1.810.000 636.000
240 PP2600417789 - Clip cầm máu ống tiêu hóa dùng 1 lần 89,900,000 128.108.000 44.950.000
241 PP2600417790 - Clip cầm máu ống tiêu hóa dùng 1 lần 101,250,000 144.282.000 50.625.000
242 PP2600417791 - Clip kẹp mạch máu 54,337,500 77.431.000 27.169.000
243 PP2600417792 - Clip kẹp mạch máu Titanium,kích thước lớn 1,100,000 1.568.000 550.000
244 PP2600417793 - Clip kẹp mạch máu Titanium,kích thước trung bình 19,800,000 28.215.000 9.900.000
245 PP2600417794 - Clip kẹp mạch cỡ trung bình lớn 6,188,000 8.818.000 3.094.000
246 PP2600417795 - Clip mạch máu vi phẫu, loại kẹp đa các cỡ 17,850,000 25.437.000 8.925.000
247 PP2600417796 - Clip mạch máu vi phẫu, loại kẹp đơn các cỡ 13,650,000 19.452.000 6.825.000
248 PP2600417797 - Clip Polymer kẹp mạch máu 108,675,000 154.862.000 54.338.000
249 PP2600417798 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT200 60,005,000 85.508.000 30.003.000
250 PP2600417799 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT300 87,725,000 125.009.000 43.863.000
251 PP2600417800 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT400 12,375,000 17.635.000 6.188.000
252 PP2600417801 - Clip Titaniumkẹp mạch máu nhỏ - trung bình 45,980,000 65.522.000 22.990.000
253 PP2600417802 - Cọ bôi bonding, đầu cọ bông gòn 1,250,000 1.782.000 625.000
254 PP2600417803 - Côn GP các số 8,085,000 11.522.000 4.043.000
255 PP2600417804 - Côn gutta các số dùng cho trâm tay, nha khoa 38,000,000 54.150.000 19.000.000
256 PP2600417805 - Cung cố định hàm 46,000,000 65.550.000 23.000.000
257 PP2600417806 - Đai cột sống lưng các cỡ 20,650,000 29.427.000 10.325.000
258 PP2600417807 - Đai đầu gối hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương đầu gối. 19,900,000 28.358.000 9.950.000
259 PP2600417808 - Đai Desault các cỡ 28,225,000 40.221.000 14.113.000
260 PP2600417809 - Đai kim loại 3,250,000 4.632.000 1.625.000
261 PP2600417810 - Đài silicon đánh bóng ( dĩa, chóp, ngọn lửa ) 18,810,000 26.805.000 9.405.000
262 PP2600417811 - Đai thun nẹp ngón tay cái dùng trong hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương vùng ngón tay cái 13,000,000 18.525.000 6.500.000
263 PP2600417812 - Đai treo tay 52,128,000 74.283.000 26.064.000
264 PP2600417813 - Đai xương đòn hình số 8 (các cỡ) 14,700,000 20.948.000 7.350.000
265 PP2600417814 - Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài 17,250,000 24.582.000 8.625.000
266 PP2600417815 - Dẫn lưu dịch não tủy vào trong ổ bụng 30,350,000 43.249.000 15.175.000
267 PP2600417816 - Lưỡi dao mổ số 11 819,000 1.168.000 410.000
268 PP2600417817 - Dao cắt cơ vòng 150,480,000 214.434.000 75.240.000
269 PP2600417818 - Dao cắt cơ vòng 212,000,000 302.100.000 106.000.000
270 PP2600417819 - Dao cắt đốt lưỡng cực 245,000,000 349.125.000 122.500.000
271 PP2600417820 - Dao đầu tam giác 94,030,000 133.993.000 47.015.000
272 PP2600417821 - Dao điện phẫu thuật 111,800,000 159.315.000 55.900.000
273 PP2600417822 - Dao mổ 15 độ 305,100,000 434.768.000 152.550.000
274 PP2600417823 - Dao mổ các số 100,892,610 143.772.000 50.447.000
275 PP2600417824 - Dao mổ phaco 2.8 mm 976,560,000 1.391.598.000 488.280.000
276 PP2600417825 - Dao phẫu thuật điện 94,030,000 133.993.000 47.015.000
277 PP2600417826 - Dao siêu âm dùng trong phẩu thuật mổ hở 47,420,100 67.574.000 23.711.000
278 PP2600417827 - Dao siêu âm lưỡng cực 9cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11 404,931,450 577.028.000 202.466.000
279 PP2600417828 - Đầu cole vàng 34,034,000 48.499.000 17.017.000
280 PP2600417829 - Đầu cole xanh 5,889,100 8.392.000 2.945.000
281 PP2600417830 - Đầu nối tiêm truyền, an toàn không dây 47,588,310 67.814.000 23.795.000
282 PP2600417831 - Đầu nối xa thẳng mềm cho dây dạ dày làm thủ thuật ESD 10,950,000 15.604.000 5.475.000
283 PP2600417832 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 82,680,000 117.819.000 41.340.000
284 PP2600417833 - Dầu xịt tay khoan 1,500,000 2.138.000 750.000
285 PP2600417834 - Dây bù dịch online 180,000,000 256.500.000 90.000.000
286 PP2600417835 - Dây chuyền có khóa 3 nhánh-25cm 65,651,250 93.554.000 32.826.000
287 PP2600417836 - Dây chuyền dịch 2,159,637,840 3.077.484.000 1.079.819.000
288 PP2600417837 - Dây cưa xương 60,480,000 86.184.000 30.240.000
289 PP2600417838 - Dây dẫn đường ống mật 72,540,000 103.370.000 36.270.000
290 PP2600417839 - Dây dẫn đường ống mật 72,540,000 103.370.000 36.270.000
291 PP2600417840 - Dây dao siêu âm mổ hở 156,369,150 222.827.000 78.185.000
292 PP2600417841 - Dây dao siêu âm mổ nội soi 590,678,550 841.717.000 295.340.000
293 PP2600417842 - Dây điện cực tạo nhịp tạm thời có bóng 74,970,000 106.833.000 37.485.000
294 PP2600417843 - Dây Garo 6,340,950 9.036.000 3.171.000
295 PP2600417844 - Dây hút dịch phẫu thuật 439,456,500 626.226.000 219.729.000
296 PP2600417845 - Dây hút nhớt mềm có kiểm soát các cỡ 417,380,915 594.768.000 208.691.000
297 PP2600417846 - Dây kẽm buộc mắc cài nha khoa (loại dài) 4,810,000 6.855.000 2.405.000
298 PP2600417847 - Dây máy thở có bẫy nước 12,600,000 17.955.000 6.300.000
299 PP2600417848 - Dây máy thở người lớn 77,112,000 109.885.000 38.556.000
300 PP2600417849 - Dây máy thở trẻ em 5,265,414 7.504.000 2.633.000
301 PP2600417850 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm 111,539,500 158.944.000 55.770.000
302 PP2600417851 - Dây nối bơm tiêm điện 150cm 26,875,500 38.298.000 13.438.000
303 PP2600417852 - Dây nối đường truyền tĩnh mạch hệ thống kín chữ Y 24cm có 2 đầu nối an toàn 288,414,000 410.990.000 144.207.000
304 PP2600417853 - Dây Oxy 2 nhánh các cỡ 86,491,230 123.251.000 43.246.000
305 PP2600417854 - Dây truyền 3 nhánh có khóa 68,935,650 98.234.000 34.468.000
306 PP2600417855 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml 86,986,800 123.957.000 43.494.000
307 PP2600417856 - Dây truyền dịch trẻ em 60 giọt/ml 8,893,975 12.674.000 4.447.000
308 PP2600417857 - Dây truyền máu 65,346,750 93.120.000 32.674.000
309 PP2600417858 - Dây truyền máu 81,978,750 116.820.000 40.990.000
310 PP2600417859 - Đè lưỡi gỗ 11,654,055 16.608.000 5.828.000
311 PP2600417860 - Đĩa Petri nhựa, cấy khuẩn các cỡ 232,848,000 331.809.000 116.424.000
312 PP2600417861 - Điện cực cắt rạch hình vòng 24Fr 98,000,000 139.650.000 49.000.000
313 PP2600417862 - Điện cực dán ngực 88,227,090 125.724.000 44.114.000
314 PP2600417863 - Điện cực tim 125,228,400 178.451.000 62.615.000
315 PP2600417864 - Dụng cụ bảo vệ thành vết mổ các kích cỡ 85,200,000 121.410.000 42.600.000
316 PP2600417865 - Dụng cụ bảo vệ vết mổ kích cỡ 5 - 9cm 51,120,000 72.846.000 25.560.000
317 PP2600417866 - Dụng cụ cắt trĩ Longo 87,500,000 124.688.000 43.750.000
318 PP2600417867 - Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn 248,930,000 354.726.000 124.465.000
319 PP2600417868 - Dụng cụ khâu cắt nối dạng vòng dùng khâu nối ống tiêu hóa có đầu đe nghiêng 90 độ 385,000,000 548.625.000 192.500.000
320 PP2600417869 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ 762,840,000 1.087.047.000 381.420.000
321 PP2600417870 - Dung dịch nhuộm bao 0.06% 50,190,000 71.521.000 25.095.000
322 PP2600417871 - Dung dịch xịt phòng ngừa điều trị loét do tì đè 20ml 231,900,000 330.458.000 115.950.000
323 PP2600417872 - Foley 2 nhánh phủ silicon cao cấp Gold, van cứng số 12-22F 7,081,200 10.091.000 3.541.000
324 PP2600417873 - Foley 2 nhánh phủ silicon số 12-30F 132,287,400 188.510.000 66.144.000
325 PP2600417874 - Foley 3 nhánh phủ silicon các số 13,226,850 18.849.000 6.614.000
326 PP2600417875 - Gạc cầu kính 40x2 lớp gói/10 cái 8,040,000 11.457.000 4.020.000
327 PP2600417876 - Gạc cố định kim luồn 64,382,400 91.745.000 32.192.000
328 PP2600417877 - Gạc dẫn lưu 62,790,000 89.476.000 31.395.000
329 PP2600417878 - Gạc đặt xung quanh ống mở khí quản 3,900,000 5.558.000 1.950.000
330 PP2600417879 - Gạc hút dịch tạo gel diệt trùng cỡ 10x10 cm 90,900,000 129.533.000 45.450.000
331 PP2600417880 - Gạc lót đốc kim VT 3x4cmx4lớp 14,613,561 20.825.000 7.307.000
332 PP2600417881 - Gạc Meche PTVTCQ3,5x75x8lớp g/3 miếng 32,859,700 46.826.000 16.430.000
333 PP2600417882 - Gạc phẫu thuật 30x40x4 lớp 165,424,000 235.730.000 82.712.000
334 PP2600417883 - Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng có cản quang 30x40x6lớp g/5m 417,258,400 594.594.000 208.630.000
335 PP2600417884 - Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng có cản quang 30x40x8lớp g/5m 1,097,376,000 1.563.761.000 548.688.000
336 PP2600417885 - Gạc Phẫu thuật vô trùng 20cmx20cmx 3 lớp g/5 miếng 2,151,887,325 3.066.440.000 1.075.944.000
337 PP2600417886 - Gạc tẩm cồn 66,500,000 94.763.000 33.250.000
338 PP2600417887 - Gạc tắm trẻ sơ sinh 35x40x3 lớp 57,084,000 81.345.000 28.542.000
339 PP2600417888 - Gạc thay băng VT g/2kh 51,864,120 73.907.000 25.933.000
340 PP2600417889 - Gạc thay băng VT g/2kh 658,692,150 938.637.000 329.347.000
341 PP2600417890 - Gạc Vaselin 55,918,800 79.685.000 27.960.000
342 PP2600417891 - Găng tay dài sản khoa 6,612,500 9.423.000 3.307.000
343 PP2600417892 - Găng tay khám, kiểm tra các cỡ 1,091,283,480 1.555.079.000 545.642.000
344 PP2600417893 - Găng tay không bột 2,944,000 4.196.000 1.472.000
345 PP2600417894 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng dài 280mm, có bột 115,508,484 164.600.000 57.755.000
346 PP2600417895 - Găng tay phẫu thuật vô trùng các số 1,031,354,730 1.469.681.000 515.678.000
347 PP2600417896 - Găng tay phẫu thuật, không bột đã tiệt trùng các số 130,755,000 186.326.000 65.378.000
348 PP2600417897 - Găng tay y tế các cỡ 797,808,060 1.136.877.000 398.905.000
349 PP2600417898 - Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m 72,800,000 103.740.000 36.400.000
350 PP2600417899 - Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70m 82,080,000 116.964.000 41.040.000
351 PP2600417900 - Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m 221,400,000 315.495.000 110.700.000
352 PP2600417901 - Giấy điện tim 6 cần 5,775,000 8.230.000 2.888.000
353 PP2600417902 - Giấy đo điện tim 1 cần 1,050,000 1.497.000 525.000
354 PP2600417903 - Giấy đo điện tim 3 cần 38,805,600 55.298.000 19.403.000
355 PP2600417904 - Giấy in dùng cho máy tiệt khuẩn 18,000,000 25.650.000 9.000.000
356 PP2600417905 - Giấy in kết quả dùng cho máy sterade 100s 11,975,040 17.065.000 5.988.000
357 PP2600417906 - Giấy in Monitor sản 35,866,800 51.111.000 17.934.000
358 PP2600417907 - Giấy in nhiệt 4,270,500 6.086.000 2.136.000
359 PP2600417908 - Giấy in nhiệt 5,100,000 7.268.000 2.550.000
360 PP2600417909 - Giấy quỳ tím 300,000 428.000 150.000
361 PP2600417910 - Bộ kích cắm (tiêu chuẩn) 69,000,000 98.325.000 34.500.000
362 PP2600417911 - Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng gập góc/ cong loại standard các cỡ 67,500,000 96.188.000 33.750.000
363 PP2600417912 - Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng loại standard các cỡ 136,000,000 193.800.000 68.000.000
364 PP2600417913 - Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng loại standard các cỡ 68,000,000 96.900.000 34.000.000
365 PP2600417914 - Kẹp titan túi phình mạch máu não loại MINI các cỡ 68,000,000 96.900.000 34.000.000
366 PP2600417915 - Kẹp titan túi phình mạch máu não loại MINI các cỡ. 122,400,000 174.420.000 61.200.000
367 PP2600417916 - Kẹp túi phình MMN lưỡi lê/gập góc/cong/thằng 81,600,000 116.280.000 40.800.000
368 PP2600417917 - K-files các số, chiều dài các cỡ (luster dent) 399,000 569.000 200.000
369 PP2600417918 - Khăn lau khử khuẩn và làm sạch bề mặt trang thiết bị y tế 44,996,400 64.120.000 22.499.000
370 PP2600417919 - Khăn Nylon vô trùng 80 x 140cm 1,344,000 1.916.000 672.000
371 PP2600417920 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng (dây cột) 115,256,720 164.241.000 57.629.000
372 PP2600417921 - Khẩu trang y tế 78,136,800 111.345.000 39.069.000
373 PP2600417922 - Khẩu trang y tế tiệt trùng 75,462,240 107.534.000 37.732.000
374 PP2600417923 - Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương 300,000,000 427.500.000 150.000.000
375 PP2600417924 - Khóa 3 ngã có dây 100cm 893,100 1.273.000 447.000
376 PP2600417925 - Khóa ba ngã dịch truyền có dây nối 3,003,900 4.281.000 1.502.000
377 PP2600417926 - Kim (lancest) lấy máu 23,149,140 32.988.000 11.575.000
378 PP2600417927 - Kim châm cứu số 1 21,000,000 29.925.000 10.500.000
379 PP2600417928 - Kim châm cứu số 2 63,000,000 89.775.000 31.500.000
380 PP2600417929 - Kim châm cứu số 3 63,000,000 89.775.000 31.500.000
381 PP2600417930 - Kim châm cứu số 4 42,000,000 59.850.000 21.000.000
382 PP2600417931 - Kim chích cầm máu dạ dày có đầu bảo vệ dây soi 1,350,000 1.924.000 675.000
383 PP2600417932 - Kim chích cầm máu tiêu hóa 18,000,000 25.650.000 9.000.000
384 PP2600417933 - Kim chọc gây tê tủy sống các số 87,452,148 124.620.000 43.727.000
385 PP2600417934 - Kim gai các màu 8,900,000 12.683.000 4.450.000
386 PP2600417935 - Kim gai các màu 8,900,000 12.683.000 4.450.000
387 PP2600417936 - Kim gây tê đám rối thần kinh 118,440,000 168.777.000 59.220.000
388 PP2600417937 - KIM GÂY TÊ ĐÁM RỐI THẦN KINH DÀI 100MM 60,241,272 85.844.000 30.121.000
389 PP2600417938 - Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm 193,081,000 275.141.000 96.541.000
390 PP2600417939 - Kim gây tê răng nhựa 27G*13/16 4,933,882 7.031.000 2.467.000
391 PP2600417940 - Kim gây tê tủy sống các số 18G/20G/22G/25G/27G x 3 1/2" 63,441,399 90.404.000 31.721.000
392 PP2600417941 - Kim gây tê tủy sống đầu bút chì 27G x 3 1/2" 54,531,750 77.708.000 27.266.000
393 PP2600417942 - Kim H File các số 93,000,000 132.525.000 46.500.000
394 PP2600417943 - Kim K File các số 45,175,000 64.375.000 22.588.000
395 PP2600417944 - Kim luồn an toàn chất liệu Vialon có đầu bảo vệ bằng nhựa, có cánh, có cửa chích thuốc các số 109,090,800 155.455.000 54.546.000
396 PP2600417945 - Kim luồn có cánh có cổng 18G ~ 22G, có cản quang 403,124,000 574.452.000 201.562.000
397 PP2600417946 - Kim luồn có đầu bảo vệ an toàn bằng nhựa, có cản quang ngầm, cỡ G18~G22 51,000,000 72.675.000 25.500.000
398 PP2600417947 - Kim luồn không cánh, không cổng tiêm thuốc các số 2,200,000 3.135.000 1.100.000
399 PP2600417948 - Kim luồn lưu dài ngày chất liệu vialon các số 543,422,000 774.377.000 271.711.000
400 PP2600417949 - Kim luồn tĩnh mạch 210,860,000 300.476.000 105.430.000
401 PP2600417950 - Kim luồn tĩnh mạch 24G 251,086,500 357.799.000 125.544.000
402 PP2600417951 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn không có cổng tiêm thuốc 871,189,000 1.241.445.000 435.595.000
403 PP2600417952 - Kim sinh thiết mô mềm các cỡ, bán tự động 9,975,000 14.215.000 4.988.000
404 PP2600417953 - Kim tiêm cầm máu ống tiêu hóa dùng 1 lần 31,500,000 44.888.000 15.750.000
405 PP2600417954 - Kim tiêm cầm máu ống tiêu hóa dùng 1 lần 49,000,000 69.825.000 24.500.000
406 PP2600417955 - Lam kính 22 x 40 x 0.13 - 0.17mm 643,500 917.000 322.000
407 PP2600417956 - Lam kính 25,4 x 76 x 1.0 -1,2mm, đầu nhám 5,500,000 7.838.000 2.750.000
408 PP2600417957 - Lam Kính mờ 7105 15,876,000 22.624.000 7.938.000
409 PP2600417958 - Lam kính trong 6,600,000 9.405.000 3.300.000
410 PP2600417959 - Lammelle 22 x 22mm, soi tươi 36,900,000 52.583.000 18.450.000
411 PP2600417960 - Lentulo các loại màu chiều dài 25mm 7,210,000 10.275.000 3.605.000
412 PP2600417961 - Lentulo các loại màu chiều dài 21mm 7,210,000 10.275.000 3.605.000
413 PP2600417962 - Lọ hút đờm loại thường 28,947,996 41.251.000 14.474.000
414 PP2600417963 - Lọ nhựa bệnh phẩm nắp đỏ 111,388,095 158.729.000 55.695.000
415 PP2600417964 - Lọ nhựa PP 100ml, đựng mẫu sinh phẩm 1,216,800 1.734.000 609.000
416 PP2600417965 - Lọc khuẩn 3 chức năng (HMEF) có cổng đo CO2 327,360,000 466.488.000 163.680.000
417 PP2600417966 - Lọc vi sinh cho điều áp hút 56,700,000 80.798.000 28.350.000
418 PP2600417967 - Lọng thắt polyp (endoloop) có tay cầm lắp sẵn dùng 1 lần 52,050,000 74.172.000 26.025.000
419 PP2600417968 - Lưới thoát vị bẹn loại rất nhẹ KT (10Cm x 15Cm) 283,228,500 403.601.000 141.615.000
420 PP2600417969 - Lưới điều trị thoát vị cỡ 30x30cm 71,565,081 101.981.000 35.783.000
421 PP2600417970 - Lưỡi dao cắt vi thể 50,793,750 72.382.000 25.397.000
422 PP2600417971 - Lưới điều trị thoát vị 10 x 15cm 1,850,000 2.637.000 925.000
423 PP2600417972 - Lưới điều trịthoát vibẹn sử dụng trong phẫu thuật nội soi 1,028,000,000 1.464.900.000 514.000.000
424 PP2600417973 - Lưới điều trị thoát vị polyprolene loại mềm 6.4 x 11.4 cm. 86,740,500 123.606.000 43.371.000
425 PP2600417974 - Lưới Điều trị thoát vị cỡ 30x30cm 20,447,166 29.138.000 10.224.000
426 PP2600417975 - Lưới phẳng nhẹ cỡ 11x6cm 72,000,000 102.600.000 36.000.000
427 PP2600417976 - Màng lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp 29,340,000 41.810.000 14.670.000
428 PP2600417977 - Màng lọc tách huyết tương diện tích 0.5 m2 72,800,000 103.740.000 36.400.000
429 PP2600417978 - Màng lọc thận, chất liệu polysulfone có khả năng loại vi khuẩn, loại Diacap ultra DF hoặc tương đương 26,950,000 38.404.000 13.475.000
430 PP2600417979 - Màng lọc thận, diện tích 1.8m2, thể tích mồi : 103, hệ số siêu lọc 99, chất liệu Amenbris, loại Xevonta HI 18 hoặc tương đương. 750,000,000 1.068.750.000 375.000.000
431 PP2600417980 - Màng phẫu thuật 28X30 cm 2,020,200 2.879.000 1.011.000
432 PP2600417981 - Mask gây mê 5,082,000 7.242.000 2.541.000
433 PP2600417982 - Mask khí dung 36,587,500 52.138.000 18.294.000
434 PP2600417983 - Mask thanh quản các cỡ 88,782,750 126.516.000 44.392.000
435 PP2600417984 - Mask thở Oxy có thể điều chỉnh lưu lượng thở 15,549,030 22.158.000 7.775.000
436 PP2600417985 - Mask thở Oxy, dùng một lần các cỡ 65,912,000 93.925.000 32.956.000
437 PP2600417986 - Miếng cầm máu bằng gelatin dạng ống màu trắng tiệt trùng, tự tiêu, kích thước 8 x3cm. 23,940,000 34.115.000 11.970.000
438 PP2600417987 - Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 20cm x 15cm 6,440,000 9.177.000 3.220.000
439 PP2600417988 - Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 20cm x 30cm 10,780,000 15.362.000 5.390.000
440 PP2600417989 - Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 30cm x 30cm 1,680,000 2.394.000 840.000
441 PP2600417990 - Miếng dán phẫu thuật cỡ 40cm x 60cm 1,400,000 1.995.000 700.000
442 PP2600417991 - Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 30 x 30cm 2,520,000 3.591.000 1.260.000
443 PP2600417992 - Miếng liệu cầm máu mũi 8 x 2 x 1.5cm có dây 4,800,000 6.840.000 2.400.000
444 PP2600417993 - Miếng liệu cầm máu cỡ 10 x 20cm 58,464,000 83.312.000 29.232.000
445 PP2600417994 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 150x150x0,6mm,cấu trúc 3D, nguyên liệu titanium loại 2 120,400,000 171.570.000 60.200.000
446 PP2600417995 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 200x200x0,6mm,cấu trúc 3D 410,000,000 584.250.000 205.000.000
447 PP2600417996 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 90x90x0.6mm, cấu trúc 3D, hệ vít 2.0. 28,080,000 40.014.000 14.040.000
448 PP2600417997 - Miếng xốp cầm máu tự tiêu Spongostan bằng gelatin, dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, kích thước 7x5x1cm 59,808,000 85.227.000 29.904.000
449 PP2600417998 - Mở khí quản 2 nòng các số, có bóng, có lỗ thông khí 64,870,000 92.440.000 32.435.000
450 PP2600417999 - Mở khí quản 2 nòng các số, không bóng, có lỗ thông khí 39,858,000 56.798.000 19.929.000
451 PP2600418000 - Mỏvịt nhựa khám sản khoa 7,455,000 10.624.000 3.728.000
452 PP2600418001 - Mũ giấy tiệt trùng 24,002,575 34.204.000 12.002.000
453 PP2600418002 - Mũi đánh bóng sứ các màu 13,500,000 19.238.000 6.750.000
454 PP2600418003 - Mũi khoan chỉnh hình/ mũi khoan mini ngắn dài 41,000,000 58.425.000 20.500.000
455 PP2600418004 - Mũi khoan chỉnh hình/ mũi khoan mini ngắn dài 123,000,000 175.275.000 61.500.000
456 PP2600418005 - Mũi khoan 44,100,000 62.843.000 22.050.000
457 PP2600418006 - Mũi khoan ngắn dài các loại cho vít 1.5-2.0mm 4,100,000 5.843.000 2.050.000
458 PP2600418007 - Mũi khoan ngọn lửa 15,750,000 22.444.000 7.875.000
459 PP2600418008 - Mũi khoan nón ngược 15,750,000 22.444.000 7.875.000
460 PP2600418009 - Mũi khoan kiểu SSWHITE 2,250,000 3.207.000 1.125.000
461 PP2600418010 - Mũi khoan tròn vừa 267,750,000 381.544.000 133.875.000
462 PP2600418011 - Mũi khoan trụ tròn 236,250,000 336.657.000 118.125.000
463 PP2600418012 - Mũi khoan trụ tròn 110,250,000 157.107.000 55.125.000
464 PP2600418013 - Nẹp cẳng chân dài 15,750,000 22.444.000 7.875.000
465 PP2600418014 - Nẹp cẳng tay các số 37,632,000 53.626.000 18.816.000
466 PP2600418015 - Nẹp cẳng tay ôm ngón tay cái (Trái), (Phải) các cỡ 55,000,000 78.375.000 27.500.000
467 PP2600418016 - Nẹp cổ cứng các số 14,720,000 20.976.000 7.360.000
468 PP2600418017 - Nẹp cố định (chữ L, 4 lỗ) 5,200,000 7.410.000 2.600.000
469 PP2600418018 - Nẹp cố định (chữ X, cằm) 12,700,000 18.098.000 6.350.000
470 PP2600418019 - Nẹp cố định (chữ Y) 11,000,000 15.675.000 5.500.000
471 PP2600418020 - Nẹp cố định 16 lỗ, vít 2.0mm L87mm 82,836,000 118.042.000 41.418.000
472 PP2600418021 - Nẹp cổ mềm 672,000 958.000 336.000
473 PP2600418022 - Nẹp đùi bàn chân chống xoay 20,000,000 28.500.000 10.000.000
474 PP2600418023 - Nẹp đùi dài các số 204,125,000 290.879.000 102.063.000
475 PP2600418024 - Nẹp gân duỗi (Trái, Phải) các cỡ 26,880,000 38.304.000 13.440.000
476 PP2600418025 - Nẹp gân gấp (Trái, Phải) các cỡ 26,880,000 38.304.000 13.440.000
477 PP2600418026 - Nẹp Mini thẳng 4 lỗ, L21mm 32,696,000 46.592.000 16.348.000
478 PP2600418027 - Nẹp Mini thẳng 6 lỗ, vít 2.0, L32mm 72,124,000 102.777.000 36.062.000
479 PP2600418028 - Nẹp titan mini thẳng, 8 lỗ, độ dài 49 mm hệ vít 2.0 mm 35,000,000 49.875.000 17.500.000
480 PP2600418029 - Nẹp titan mini thẳng 16 lỗ, chiều dài 99mm, hệ vít 2.0 mm 55,110,000 78.532.000 27.555.000
481 PP2600418030 - Nẹp titan mini thẳng 16 lỗ, độ dầy 1.0 mm 83,500,000 118.988.000 41.750.000
482 PP2600418031 - Nẹp titan mini thẳng 4 lỗ thân trung bình, hệ vít 2.0 mm 40,000,000 57.000.000 20.000.000
483 PP2600418032 - Nẹp titan thẳng 6 lỗ 16,450,000 23.442.000 8.225.000
484 PP2600418033 - Nẹp vải cẳng bàn tay (Phải)các cỡ 2,200,000 3.135.000 1.100.000
485 PP2600418034 - Nẹp vải cẳng bàn tay + Iselin(Trái), (Phải) các cỡ 44,000,000 62.700.000 22.000.000
486 PP2600418035 - Nẹp vải cẳng chân (Trái, Phải) các cỡ 116,025,000 165.336.000 58.013.000
487 PP2600418036 - Nẹp vải cánh bàn tay (Trái), (Phải) các cỡ 28,822,500 41.073.000 14.412.000
488 PP2600418037 - Nẹp vải chống xoay các cỡ 57,000,000 81.225.000 28.500.000
489 PP2600418038 - Nhám kẽ nha khoa các màu 9,555,000 13.616.000 4.778.000
490 PP2600418039 - Nội khí quản không bóng số 2.0 -> 7.0 73,087,560 104.150.000 36.544.000
491 PP2600418040 - Nội khí quản lò xo có 2 vạch đen an toàn 21,500,000 30.638.000 10.750.000
492 PP2600418041 - Nút chặn kim luồn 52,901,184 75.385.000 26.451.000
493 PP2600418042 - Nút vặn kim luồn 258,273,792 368.041.000 129.137.000
494 PP2600418043 - Ống (sonde) rửa dạ dày các cỡ 1,176,000 1.676.000 588.000
495 PP2600418044 - ống Canyl mở khí quản các số từ 3-9 có bóng hoặc không bóng 54,810,000 78.105.000 27.405.000
496 PP2600418045 - Ống chữ T cai máy thở 23,004,492 32.782.000 11.503.000
497 PP2600418046 - Ống dẫn lưu màng phổi 31,500,000 44.888.000 15.750.000
498 PP2600418047 - Ống đặt nội khí quản các số 111,412,664 158.764.000 55.707.000
499 PP2600418048 - Ống đặt nội khí quản cong (gập mũi/miệng) có cuff các số 133,524,300 190.273.000 66.763.000
500 PP2600418049 - Ống đo tốc độ lắng máu (VS) 115,650,000 164.802.000 57.825.000
501 PP2600418050 - Ống hút đàm giải các số có kiểm soát 40,447,680 57.638.000 20.224.000
502 PP2600418051 - Ống hút dịch phẫu thuật 4m 204,750,000 291.769.000 102.375.000
503 PP2600418052 - Ống hút điều hòa kinh nguyệt các cỡ 1,113,000 1.587.000 557.000
504 PP2600418053 - Ống hút nước bọt nha khoa 4,640,000 6.612.000 2.320.000
505 PP2600418054 - Ống hút pipet 25,296,000 36.047.000 12.648.000
506 PP2600418055 - Ống lấy máu chân không Citrate - 3.2%, 1,8ml 37,285,500 53.132.000 18.643.000
507 PP2600418056 - Ống lấy máu chân không EDTA - K2, 2ml loại 1 105,273,930 150.016.000 52.637.000
508 PP2600418057 - Ống lấy máu chân không Serum, 4ml 171,413,500 244.265.000 85.707.000
509 PP2600418058 - Ống mở khí quản 2 nòng, không bóng 150,948,000 215.101.000 75.474.000
510 PP2600418059 - Ống nghiệm chân không EDTA - K2, 2ml loại 1 12,000,000 17.100.000 6.000.000
511 PP2600418060 - Ống nghiệm chân không EDTA - K2, 4ml loại 1 38,196,000 54.430.000 19.098.000
512 PP2600418061 - Ống nghiệm chân không Heparin, 2ml 36,000,000 51.300.000 18.000.000
513 PP2600418062 - Ống nghiệm Chimigly 819,000 1.168.000 410.000
514 PP2600418063 - Ống nghiệm Citrate 3,2%, 2ml nắp xanh lá, mous thấp 124,020,000 176.729.000 62.010.000
515 PP2600418064 - Ống nghiệm EDTA K2, 2ml nắp cao su xanh dương, mous thấp 282,859,040 403.075.000 141.430.000
516 PP2600418065 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su 51,573,600 73.493.000 25.787.000
517 PP2600418066 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml nắp trắng 14,278,320 20.347.000 7.140.000
518 PP2600418067 - Ống nghiệm Serum 276,024,000 393.335.000 138.012.000
519 PP2600418068 - Ống nghiệm Thủy Tinh 12x75mm 145,920,000 207.936.000 72.960.000
520 PP2600418069 - ống NKQ hai nòng trái, phải 116,250,000 165.657.000 58.125.000
521 PP2600418070 - Ống nội khí quản các cỡ: 3.0 - 8.5Fr 19,943,924 28.421.000 9.972.000
522 PP2600418071 - Ống nội khí quản có bóng các cỡ 33,519,200 47.765.000 16.760.000
523 PP2600418072 - Ống nội phế quản 2 nòng các số, Sonde Carlens 94,374,000 134.483.000 47.187.000
524 PP2600418073 - Ống nuôi ăn Kangaroo 17,129,880 24.411.000 8.565.000
525 PP2600418074 - Ống PENROSE 1,809,990 2.580.000 905.000
526 PP2600418075 - Ống Pezzer các số 7,486,500 10.669.000 3.744.000
527 PP2600418076 - Ống silicone cầm máu thực quản và dạ dày (Sonde blakemore) các cỡ, các số 28,000,000 39.900.000 14.000.000
528 PP2600418077 - Ống silicone nuôi ăn đường mũi - dạ dày, có phễu và nắp (đầu típ đóng). Các cỡ, các số 73,504,200 104.744.000 36.753.000
529 PP2600418078 - Ống thở oxy 2 nhánh HFNC, tương thích máy AIR VO2 116,065,000 165.393.000 58.033.000
530 PP2600418079 - Ống thông chữ T các số 1,417,500 2.020.000 709.000
531 PP2600418080 - Ống thông dadày 43,782,400 62.390.000 21.892.000
532 PP2600418081 - Ống thông dẫn lưu phổi các cỡ 79,480,800 113.261.000 39.741.000
533 PP2600418082 - Ống thông đường mật qua da có kim các số 18,858,000 26.873.000 9.429.000
534 PP2600418083 - ống thông Foley 2 nhánh 150,696,000 214.742.000 75.348.000
535 PP2600418084 - Ống thông lấy huyết khối dùng cho động - tĩnh mạch các cỡ 47,028,240 67.016.000 23.515.000
536 PP2600418085 - Ống thông hậu môn 5,180,000 7.382.000 2.590.000
537 PP2600418086 - ống thông khí hòm tai 75,600,000 107.730.000 37.800.000
538 PP2600418087 - Ống thông Nelaton các số 13,973,400 19.913.000 6.987.000
539 PP2600418088 - Ống thông Silicone, nuôi ăn dạ dày qua da kiểu bóng (loại leak block). 37,500,000 53.438.000 18.750.000
540 PP2600418089 - Ống thông Silicone, nuôi ăn dạ dày qua da kiểu bóng (loại leak block). 37,500,000 53.438.000 18.750.000
541 PP2600418090 - Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh 36,604,890 52.162.000 18.303.000
542 PP2600418091 - Phim X-Quang khô laser cỡ 25x30cm 460,000,000 655.500.000 230.000.000
543 PP2600418092 - Phin lọc vi khuẩn 3 chức năng 145,512,000 207.355.000 72.756.000
544 PP2600418093 - Quả lọc máu 1,406,400,000 2.004.120.000 703.200.000
545 PP2600418094 - Quả lọc thận nhân tạo 3,150,000,000 4.488.750.000 1.575.000.000
546 PP2600418095 - Quả lọc thận nhân tạo 1.7M 588,000,000 837.900.000 294.000.000
547 PP2600418096 - Que giấy đo nước mắt 4,350,000 6.199.000 2.175.000
548 PP2600418097 - Que Nhuộm Fluorescein Sodium chẩn đoán khô mắt 12,474,000 17.776.000 6.237.000
549 PP2600418098 - Que xét nghiệm Spatula 850,000 1.212.000 425.000
550 PP2600418099 - Que tăm bông không có ông nghiệm 50,000,000 71.250.000 25.000.000
551 PP2600418100 - Que tăm bông một đầu tiệt trùng (có ống nghiệm) 26,617,500 37.930.000 13.309.000
552 PP2600418101 - Răng giả các loại 24,000,000 34.200.000 12.000.000
553 PP2600418102 - Reamer nha khoa các số, dài các cỡ 40,200,000 57.285.000 20.100.000
554 PP2600418103 - Rọ bắt sỏi (3.0Fr) 269,500,000 384.038.000 134.750.000
555 PP2600418104 - Rọ bắt sỏi 3.0 70,000,000 99.750.000 35.000.000
556 PP2600418105 - Rọ bắt sỏi đường mật 4 dây 372,500,000 530.813.000 186.250.000
557 PP2600418106 - Rọ bắt sỏi đường mật 4 dây 350,000,000 498.750.000 175.000.000
558 PP2600418107 - Rọ treo tay 3,200,000 4.560.000 1.600.000
559 PP2600418108 - Sample cup 22,470,000 32.020.000 11.235.000
560 PP2600418109 - Sáp dán xương 27,047,000 38.542.000 13.524.000
561 PP2600418110 - Sò đánh bóng răng 6,200,000 8.835.000 3.100.000
562 PP2600418111 - Sonde dạ dày silicone có nắp các số 105,831,600 150.811.000 52.916.000
563 PP2600418112 - Stent kim loại đường mật , các cỡ 117,500,000 167.438.000 58.750.000
564 PP2600418113 - Stent kim loại thực quản , các cỡ 115,000,000 163.875.000 57.500.000
565 PP2600418114 - Stent nhựa đường mật 63,000,000 89.775.000 31.500.000
566 PP2600418115 - Stent nhựa đường mật 63,000,000 89.775.000 31.500.000
567 PP2600418116 - Súng longo mổ cắt trĩ 525,000,000 748.125.000 262.500.000
568 PP2600418117 - Tấm trải Nylon VT 1,2 m x 2,1 m 161,064,540 229.517.000 80.533.000
569 PP2600418118 - Tấm trải Nylon VT 1,6m x 2,6 m 380,085,200 541.622.000 190.043.000
570 PP2600418119 - Tấm trải Nylon VT 50 x90 cm 85,213,250 121.429.000 42.607.000
571 PP2600418120 - Tạp dề nylon vô trùng, 80 x 120cm 66,028,500 94.091.000 33.015.000
572 PP2600418121 - Tay dao đốt điện 37,290,000 53.139.000 18.645.000
573 PP2600418122 - Thanh nhôm Iselin 20,000,000 28.500.000 10.000.000
574 PP2600418123 - Thòng lọng cắt lạnh Polyp 18,581,100 26.479.000 9.291.000
575 PP2600418124 - Thòng lọng cắt polyp 9,000,000 12.825.000 4.500.000
576 PP2600418125 - Thòng lọng cắt, đốt Polyp dùng một lần có tay cầm lắp sẵn (cắt nóng bằng điện) 12,387,400 17.653.000 6.194.000
577 PP2600418126 - Thông nòng đặt Nội khí quản các cỡ, sử dụng một lần 11,970,000 17.058.000 5.985.000
578 PP2600418127 - Thông nòng đặt Nội khí quản nhi các cỡ, sử dụng một lần 9,582,300 13.655.000 4.792.000
579 PP2600418128 - Thun buộc hàm 4,010,025 5.715.000 2.006.000
580 PP2600418129 - Thước dẻo đo chiều dài ống tủy 13,840,000 19.722.000 6.920.000
581 PP2600418130 - Thủy tinh thể đa tiêu khúc xạ toàn phần không đối xứng 990,000,000 1.410.750.000 495.000.000
582 PP2600418131 - Thủy tinh thể hai tiêu khúc xạ toàn phần không đối xứng, chỉnh loạn thị 112,500,000 160.313.000 56.250.000
583 PP2600418132 - Thủy tinh thể nhân tạo cứng kẹp mống mắt 78,000,000 111.150.000 39.000.000
584 PP2600418133 - Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu 4 điểm tựa có lọc ánh sáng xanh 2,040,000,000 2.907.000.000 1.020.000.000
585 PP2600418134 - Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu 4 điểm tựa hình đĩa, không lọc ánh sáng xanh 480,200,000 684.285.000 240.100.000
586 PP2600418135 - Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu 4 điểm tựa không lọc ánh sáng xanh 2,550,000,000 3.633.750.000 1.275.000.000
587 PP2600418136 - Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu càng chữ C có lọc ánh sáng xanh 1,160,000,000 1.653.000.000 580.000.000
588 PP2600418137 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu điều chỉnh loạn thị 476,000,000 678.300.000 238.000.000
589 PP2600418138 - Thuỷ tinh thể nhân tạo hai tiêu cự mềm 1 mảnh khúc xạ 6,600,000,000 9.405.000.000 3.300.000.000
590 PP2600418139 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, kéo dài tiêu cự, càng đơn 2,200,000,000 3.135.000.000 1.100.000.000
591 PP2600418140 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, kéo dài tiêu cự, càng kép 1,554,000,000 2.214.450.000 777.000.000
592 PP2600418141 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng chữ C kép, ngậm nước 479,680,000 683.544.000 239.840.000
593 PP2600418142 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước, 2 càng 1,935,000,000 2.757.375.000 967.500.000
594 PP2600418143 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước, 3 mảnh , trong suốt 230,000,000 327.750.000 115.000.000
595 PP2600418144 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, kéo dài tiêu cự, kỵ nước 1,000,000,000 1.425.000.000 500.000.000
596 PP2600418145 - Trâm nội nha Reamer các số chiều dài 25mm 17,800,000 25.365.000 8.900.000
597 PP2600418146 - Trâm nội nha Reamer các số chiều dài 21mm 17,800,000 25.365.000 8.900.000
598 PP2600418147 - Trocar nhựa không dao dùng trong phẫu thuật nội soi 54,500,000 77.663.000 27.250.000
599 PP2600418148 - Tube Centrifuge 12,025,000 17.136.000 6.013.000
600 PP2600418149 - Tube Heparin 14,367,600 20.474.000 7.184.000
601 PP2600418150 - Túi chứa cho hậu môn nhân tạo 6,560,000 9.348.000 3.280.000
602 PP2600418151 - Túi chứa dịch thải 650,000,000 926.250.000 325.000.000
603 PP2600418152 - Túi đo khối lượng máu sau sinh 13,440,000 19.152.000 6.720.000
604 PP2600418153 - Túi đựng nước tiểu 107,259,090 152.845.000 53.630.000
605 PP2600418154 - Túi ép dẹp 350mm x 200m 10,400,000 14.820.000 5.200.000
606 PP2600418155 - Túi ép dẹp 75mm x 200m 7,740,000 11.030.000 3.870.000
607 PP2600418156 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 25cm 221,400,000 315.495.000 110.700.000
608 PP2600418157 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 35cm 140,400,000 200.070.000 70.200.000
609 PP2600418158 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 7.5cm 36,000,000 51.300.000 18.000.000
610 PP2600418159 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 10cm 9,540,000 13.595.000 4.770.000
611 PP2600418160 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 20cm 55,500,000 79.088.000 27.750.000
612 PP2600418161 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 25cm 5,390,000 7.681.000 2.695.000
613 PP2600418162 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 30cm 82,200,000 117.135.000 41.100.000
614 PP2600418163 - Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 20cm 103,700,000 147.773.000 51.850.000
615 PP2600418164 - Túi phồng 300mmx100m 170,400,000 242.820.000 85.200.000
616 PP2600418165 - Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng celluloseoxi hóa tái tổ hợp (oxidizedregenerated cellulose), kích thước 5.1 x 10.2cm 437,318,910 623.180.000 218.660.000
617 PP2600418166 - Vật liệu cầm máu dùng trong phẫu thuật 10x10 79,200,000 112.860.000 39.600.000
618 PP2600418167 - Vật liệu cầm máu dùng trong phẫu thuật 5x5 48,100,000 68.543.000 24.050.000
619 PP2600418168 - Vật liệu cầm máu mũi 6,279,000 8.948.000 3.140.000
620 PP2600418169 - Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng celluloseoxi hóa tái tổ hợp (oxidizedregenerated cellulose), kích thước 10 x 20 cm. 137,323,725 195.687.000 68.662.000
621 PP2600418170 - Vật liệu cầm máu cỡ 10 x 20cm 10,961,600 15.621.000 5.481.000
622 PP2600418171 - Vật liệu cầm máu cỡ 7 x 5 x 1cm 95,244,240 135.724.000 47.623.000
623 PP2600418172 - Vít cố định các cỡ 161,850,000 230.637.000 80.925.000
624 PP2600418173 - Vít titan 2.3/2.4mm 72,000,000 102.600.000 36.000.000
625 PP2600418174 - Vít titan mini kích thước 2.0.x6mm 58,200,000 82.935.000 29.100.000
626 PP2600418175 - Vít titan mini tự khoan kích thước 2.0x5/6 mm 463,450,000 660.417.000 231.725.000
627 PP2600418176 - Vít titan mini tự khoan kích thước 2.0x6 mm. 326,740,000 465.605.000 163.370.000
628 PP2600418177 - Vít titan mini tự khoan kích thước 2.0x5/ 6 mm. 43,840,000 62.472.000 21.920.000
629 PP2600418178 - Vít Titan 2,0x6mm 148,000,000 210.900.000 74.000.000
630 PP2600418179 - Vớ áp lực Y khoa Đùi 130,500,000 185.963.000 65.250.000
631 PP2600418180 - Vớ áp lực Y khoa Gối 82,500,000 117.563.000 41.250.000
632 PP2600418181 - Vớ phòng ngừa thuyên tắc mạch Đùi 119,955,000 170.936.000 59.978.000
633 PP2600418182 - Vòng căng bao 49,140,000 70.025.000 24.570.000
634 PP2600418183 - Vòng đệm bằng 98mm 7,161,000 10.205.000 3.581.000
635 PP2600418184 - Vòng tránh thai tcu 380a 2,583,000 3.681.000 1.292.000
636 PP2600418185 - Xốp cầm máu tự tiêu cỡ 80x50x10mm 20,714,400 29.519.000 10.358.000
637 PP2600418186 - Dụng cụ khâu, cắt, nối + băng ghim (đồng bộ cùng một công ty cung cấp) (nội soi) 564,525,500 804.449.000 282.263.000
638 PP2600418187 - Dụng cụ khâu, cắt, nối + băng ghim (đồng bộ cùng một công ty cung cấp) (nội soi) 1,000,000,000 1.425.000.000 500.000.000
639 PP2600418188 - Nhóm tay dao hàn mạch 1,084,500,000 1.545.413.000 542.250.000
640 PP2600418189 - Dụng cụ khâu, cắt, nối + băng ghim (đồng bộ cùng một công ty cung cấp) (mổ hở) 614,550,000 875.734.000 307.275.000
641 PP2600418190 - Dụng cụ khâu, cắt, nối + băng ghim (đồng bộ cùng một công ty cung cấp) (mổ hở) 700,250,000 997.857.000 350.125.000
642 PP2600418191 - Dụng cụ khâu, cắt, nối + băng ghim (đồng bộ cùng một công ty cung cấp) (nội soi) 1,200,353,875 1.710.505.00 600.177.000
643 PP2600418192 - Dụng cụ khâu, cắt, nối + băng ghim (đồng bộ cùng một công ty cung cấp) (nội soi) 496,780,000 707.912.000 248.390.000
644 PP2600418193 - Dây + dao siêu âm (đồng bộ cùng một công ty cung cấp) (mổ hở) 146,963,250 209.423.000 73.482.000
645 PP2600418194 - Dây + dao siêu âm (đồng bộ cùng một công ty cung cấp) (nội soi) 779,243,850 1.110.423.000 389.622.000
646 PP2600418195 - Vật tư dùng tương thích máy Phaco Quantera700 767,394,900 1.093.538.000 383.698.000
647 PP2600418196 - Phim khô kỹ thuật số công nghệ in laser 1 8,396,800,000 11.965.440.000 4.198.400.000
648 PP2600418197 - Phim khô kỹ thuật số công nghệ in laser 2 6,877,500,000 9.800.438.000 3.438.750.000
649 PP2600418198 - Nhóm Vật tư tán sỏi 7,950,200,000 11.329.035.000 3.975.100.000
650 PP2600418199 - Nhóm vòng đeo tay 258,629,280 368.547.000 129.315.000
651 PP2600418200 - Nhóm vật tư điện cơ 81,930,000 116.751.000 40.965.000
652 PP2600418201 - Nhóm băng keo - Gạc vô trùng sát khuẩn 3,534,207,000 5.036.245.000 1.767.104.000
653 PP2600418202 - Nhóm bơm kim tiêm các loại 1 1,147,663,002 1.635.420.000 573.832.000
654 PP2600418203 - Nhóm bơm kim tiêm các loại 2 1,181,580,871 1.683.753.000 590.791.000
655 PP2600418204 - Nhóm vật tư dùng với máy Picco 900,000,000 1.282.500.000 450.000.000
656 PP2600418205 - Nhóm thẩm phân phúc mạc 2,401,858,750 3.422.649.000 1.200.930.000
657 PP2600418206 - Nhóm Dây và kim thận 4,198,648,000 5.983.074.000 2.099.324.000
658 PP2600418207 - Nhóm quả lọc hấp phụ điều trị suy thận mạn 1 4,560,250,000 6.498.357.000 2.280.125.000
659 PP2600418208 - Nhóm quả lọc hấp phụ điều trị suy thận 2 3,783,000,000 5.390.775.000 1.891.500.000
Airway nhựa, các cỡ
Mã phần lô PP2600417550
Giá từng phần lô 17,023,272
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.259.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Áo phẫu thuật
Mã phần lô PP2600417551
Giá từng phần lô 21,909,641
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.222.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size L
Mã phần lô PP2600417552
Giá từng phần lô 71,344,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.666.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.673.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size XL
Mã phần lô PP2600417553
Giá từng phần lô 51,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.065.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bàn chải vệ sinh răng miệng bằng bọt biển
Mã phần lô PP2600417554
Giá từng phần lô 279,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.751.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.913.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Băng bột bó cỡ 15cm x 2.7m
Mã phần lô PP2600417555
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Băng cassette dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp
Mã phần lô PP2600417556
Giá từng phần lô 703,118,115
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.001.944.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Băng đạn 30mm, 45mm và 60mm khâu nối nội soi
Mã phần lô PP2600417557
Giá từng phần lô 707,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.644.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Băng đạn cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở có chiều dài 60mm/ 80mm
Mã phần lô PP2600417558
Giá từng phần lô 257,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Băng dán cố định tĩnh mạch trung tâm trong suốt 9x11 cm
Mã phần lô PP2600417559
Giá từng phần lô 38,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.614.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.163.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2600417560
Giá từng phần lô 745,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.061.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Băng hấp thu dịch tối ưu không viền băng keo 10x10 cm
Mã phần lô PP2600417561
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Băng keo chỉ thị nhiệt 18mm
Mã phần lô PP2600417562
Giá từng phần lô 60,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.398.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Băng keo có gạc vô trùng 100mmx90mm
Mã phần lô PP2600417563
Giá từng phần lô 23,047,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.843.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Băng keo có gạc vô trùng 150mmx150mm
Mã phần lô PP2600417564
Giá từng phần lô 412,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 587.898.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Băng keo có gạc vô trùng 60mmx70mm
Mã phần lô PP2600417565
Giá từng phần lô 23,564,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Băng keo trong suốt cố định kim luồn - 6 x7cm
Mã phần lô PP2600417566
Giá từng phần lô 37,270,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.111.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Băng mực in dùng cho máy hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp
Mã phần lô PP2600417567
Giá từng phần lô 1,312,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 657.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Băng mực in sử dụng tương thích cho máy hàn túi
Mã phần lô PP2600417568
Giá từng phần lô 2,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.076.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Băng thun cotton 10cmx4,5cm
Mã phần lô PP2600417569
Giá từng phần lô 885,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.261.289.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 442.558.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Băng vải
Mã phần lô PP2600417570
Giá từng phần lô 3,677,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.241.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.839.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Băng xốp vết thương 10cm x 10cm (Foam 10x10x0.5cm)
Mã phần lô PP2600417571
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Băng xốp vết thương 10cm x 10cm (Foam 10x10x0.5cm)
Mã phần lô PP2600417572
Giá từng phần lô 37,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.153.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bao camera nội soi
Mã phần lô PP2600417573
Giá từng phần lô 150,668,994
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.704.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bao cao su siêu âm đầu dò
Mã phần lô PP2600417574
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.828.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bao chi gối
Mã phần lô PP2600417575
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bao đo áp lực xâm lấn 500ml
Mã phần lô PP2600417576
Giá từng phần lô 19,050,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.148.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bao đo lượng máu sau khi sinh
Mã phần lô PP2600417577
Giá từng phần lô 32,214,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.107.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bao giày vô khuẩn
Mã phần lô PP2600417578
Giá từng phần lô 2,333,037
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.167.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bao kính hiển vi
Mã phần lô PP2600417579
Giá từng phần lô 7,484,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.666.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.743.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bình chứa dịch vết thương kháng khuẩn
Mã phần lô PP2600417580
Giá từng phần lô 304,492,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.902.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.247.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bình dẫn lưu màng phổi các cỡ có chia vạch
Mã phần lô PP2600417581
Giá từng phần lô 52,458,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.753.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.229.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm 400ml, trocar 14Fr
Mã phần lô PP2600417582
Giá từng phần lô 111,915,930
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.481.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ bao chi áp lực phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch, loại một khoan bắp chân, size M, từ dưới 43cm
Mã phần lô PP2600417583
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ bình tập thở các cỡ
Mã phần lô PP2600417584
Giá từng phần lô 41,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.551.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ bút và thước đo đánh dấu vị trí phẫu thuật
Mã phần lô PP2600417585
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.563.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ Catheter dẫn lưu mật qua da các cỡ
Mã phần lô PP2600417586
Giá từng phần lô 248,018,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.427.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ Catheter đường hầm dùng trong lọc máu dài hạn
Mã phần lô PP2600417587
Giá từng phần lô 308,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.898.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo loại một phần cho người lớn
Mã phần lô PP2600417588
Giá từng phần lô 64,795,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.334.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo, đế bằng
Mã phần lô PP2600417589
Giá từng phần lô 35,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.023.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.903.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo, túi chứa phân
Mã phần lô PP2600417590
Giá từng phần lô 24,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.987.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ dẫn lưu dịch não tuỷ từ não thất ra ngoài, với buồng nhỏ giọt 75ml
Mã phần lô PP2600417591
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào màng bụng có phủ kháng sinh
Mã phần lô PP2600417592
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ dẫn lưu ngoài và theo dõi dịch não tủy CFS có thang đo áp lực dòng chảy.
Mã phần lô PP2600417593
Giá từng phần lô 316,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ dẫn lưu pigtail
Mã phần lô PP2600417594
Giá từng phần lô 43,039,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.332.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm, dung tích bình chứa 400ml
Mã phần lô PP2600417595
Giá từng phần lô 118,093,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.284.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.047.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường
Mã phần lô PP2600417596
Giá từng phần lô 140,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.648.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.403.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ đặt stent
Mã phần lô PP2600417597
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ dây lọc máu liên tục phù hợp cho máy Diapact CRRT
Mã phần lô PP2600417598
Giá từng phần lô 54,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ dây truyền dịch an toàn đuổi khí và khóa dịch tự động 185cm
Mã phần lô PP2600417599
Giá từng phần lô 974,719,305
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.388.976.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ đồ đón trẻ chào đời vô trùng
Mã phần lô PP2600417600
Giá từng phần lô 1,393,230,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.985.354.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 696.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn
Mã phần lô PP2600417601
Giá từng phần lô 17,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.052.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộđo huyết áp xâm lấn 1 đường
Mã phần lô PP2600417602
Giá từng phần lô 292,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.108.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.003.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ dung cụ hút huyết khối dùng cho động - tĩnh mạch các cỡ
Mã phần lô PP2600417603
Giá từng phần lô 73,353,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.529.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.677.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ gây tê đám rối thần kinh liên tục
Mã phần lô PP2600417604
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ gây tê ngoài màng cứng đơn giản
Mã phần lô PP2600417605
Giá từng phần lô 625,401,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.197.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.701.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ gây tê ngoài màng cứng và gây tê tuỷ sống phối hợp
Mã phần lô PP2600417606
Giá từng phần lô 860,481,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.226.187.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.241.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ ghim khâu cố định lưới thoát vị dùng trong phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2600417607
Giá từng phần lô 372,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 530.813.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ hút đờm kín các cỡ
Mã phần lô PP2600417608
Giá từng phần lô 155,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.445.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ khăn nội soi khớp gối B
Mã phần lô PP2600417609
Giá từng phần lô 152,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.256.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ khăn nội soi khớp vai A
Mã phần lô PP2600417610
Giá từng phần lô 16,776,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.389.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ khăn phẫu thuật cột sống
Mã phần lô PP2600417611
Giá từng phần lô 183,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.797.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ khăn tổng quát
Mã phần lô PP2600417612
Giá từng phần lô 208,446,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.036.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.223.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật mạch vành
Mã phần lô PP2600417613
Giá từng phần lô 180,022,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.533.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.012.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ khăn vô trùng phẫu thuật sọ não
Mã phần lô PP2600417614
Giá từng phần lô 15,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.404.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ kit đôi tách huyết tương giàu tiểu cầu PRP tinh sạch
Mã phần lô PP2600417615
Giá từng phần lô 444,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 633.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ kít đơn tách huyết tương giàu tiểu cầu PRP tinh sạch
Mã phần lô PP2600417616
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ Mask khí dung người lớn
Mã phần lô PP2600417617
Giá từng phần lô 68,712,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.916.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.357.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ Mask khí dung trẻ em
Mã phần lô PP2600417618
Giá từng phần lô 53,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.238.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ mask oxy nồng độ cao người lớn
Mã phần lô PP2600417619
Giá từng phần lô 75,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.381.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.678.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ mở thông dạ dày qua da
Mã phần lô PP2600417620
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ nắp bình dẫn lưu phổi
Mã phần lô PP2600417621
Giá từng phần lô 14,543,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ nối tiêm truyền, an toàn 02 cổng kết nối
Mã phần lô PP2600417622
Giá từng phần lô 78,978,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.544.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ nối tiêm truyền, an toàn 03 cổng kết nối
Mã phần lô PP2600417623
Giá từng phần lô 131,646,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.596.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ nối tiêm truyền, an toàn không dây
Mã phần lô PP2600417624
Giá từng phần lô 48,020,931
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.011.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ phun khí dung các cỡ, dùng cho máy thở
Mã phần lô PP2600417625
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ quả lọc máu liên tục dùng trong điều trị thay thế thận liên tục (CRRT). Diện tích bề mặt hiệu lực 0,6m2
Mã phần lô PP2600417626
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ Cytokin
Mã phần lô PP2600417627
Giá từng phần lô 603,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 860.344.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ quả lọc máu liên tục, hấp phụ các nội đốc tố, tương thích máy Prismaflex
Mã phần lô PP2600417628
Giá từng phần lô 2,565,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.655.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.282.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộquảlọc máu liên tục, tương thích máy Prismaflex
Mã phần lô PP2600417629
Giá từng phần lô 2,649,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.776.108.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.324.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ quả lọc thay huyết tương, tương thích máy Prismaflex
Mã phần lô PP2600417630
Giá từng phần lô 833,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.187.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ tách huyết tương cho máy Diapact
Mã phần lô PP2600417631
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.933.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt các cỡ
Mã phần lô PP2600417632
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ tấm dán hạ thân nhiệt cho trẻ em từ 2,5- 5kg
Mã phần lô PP2600417633
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ tiêm chích FAV
Mã phần lô PP2600417634
Giá từng phần lô 475,567,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 677.684.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ xông khí dung các cỡ, có bầu phun kèm theo
Mã phần lô PP2600417635
Giá từng phần lô 15,425,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.983.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.713.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
BƠM PCA
Mã phần lô PP2600417636
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bơm tiêm cản quang 2 nòng - 200ml
Mã phần lô PP2600417637
Giá từng phần lô 80,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.254.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bơm tiêm đầu xoắn có nắp đậy dùng cho thông tráng catheter các loại 3ml, 5ml, 10ml
Mã phần lô PP2600417638
Giá từng phần lô 42,314,391
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.299.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bông cầm máu gelatin
Mã phần lô PP2600417639
Giá từng phần lô 162,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.933.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bông ép sọ não
Mã phần lô PP2600417640
Giá từng phần lô 35,409,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.459.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bông hút nước sản khoa
Mã phần lô PP2600417641
Giá từng phần lô 85,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.247.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.543.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bóng kéo sỏi đường mật.
Mã phần lô PP2600417642
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bóng kéo sỏi đường mật.
Mã phần lô PP2600417643
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bóng nong đường mật
Mã phần lô PP2600417644
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bóng nong đường mật
Mã phần lô PP2600417645
Giá từng phần lô 183,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bóng nong thực quản
Mã phần lô PP2600417646
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bông viên vô trùng gói/50g
Mã phần lô PP2600417647
Giá từng phần lô 181,038,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.981.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bông y tế không thấm nước
Mã phần lô PP2600417648
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.456.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2600417649
Giá từng phần lô 48,208,944
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.698.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Cai máy thở chữ T có cổng hút đàm
Mã phần lô PP2600417650
Giá từng phần lô 76,807,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.452.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Cầm máu tự tiêu
Mã phần lô PP2600417651
Giá từng phần lô 9,424,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.431.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.713.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Cassette Infiniti, tip 0.9mm
Mã phần lô PP2600417652
Giá từng phần lô 577,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 822.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Cassette Laureate
Mã phần lô PP2600417653
Giá từng phần lô 308,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Cassette nhựa có nắp dùng trong giải phẫu bệnh
Mã phần lô PP2600417654
Giá từng phần lô 56,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Catheter 2 nòng lọc máu
Mã phần lô PP2600417655
Giá từng phần lô 28,318,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.354.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Catheter 2 nòng lọc máu
Mã phần lô PP2600417656
Giá từng phần lô 34,618,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.332.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Catheter chạy thận 2 nòng 12Fr x 20cm
Mã phần lô PP2600417657
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 673.313.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng 12Fr x 15cm
Mã phần lô PP2600417658
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.399.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Catheter chọc dẫn lưu khoang màng phổi các cỡ, Trocar kèm theo
Mã phần lô PP2600417659
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Catheter đo huyết áp động mạch xâm lấn
Mã phần lô PP2600417660
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Catheter động mạch đùi các cỡ
Mã phần lô PP2600417661
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Catheter động mạch quay các cỡ
Mã phần lô PP2600417662
Giá từng phần lô 140,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.498.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Catheter dòng truyền cao 2 nòng các cỡ
Mã phần lô PP2600417663
Giá từng phần lô 303,093,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.908.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.547.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Catheter lọc máu 2 nòng, loại long-term các cỡ
Mã phần lô PP2600417664
Giá từng phần lô 308,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.898.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Catheter luồn tĩnh mạch ngoại vi có báo máu sớm các số
Mã phần lô PP2600417665
Giá từng phần lô 12,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.663.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.198.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Catheter mouth
Mã phần lô PP2600417666
Giá từng phần lô 164,601,234
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.557.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.301.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm lưu lâu ngày đi từ ngoại vi 3 nòng các số
Mã phần lô PP2600417667
Giá từng phần lô 1,176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.675.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Mã phần lô PP2600417668
Giá từng phần lô 128,473,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.237.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Mã phần lô PP2600417669
Giá từng phần lô 47,523,924
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.722.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đầu
Mã phần lô PP2600417670
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.501.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng phủ thuốc kháng khuẩn
Mã phần lô PP2600417671
Giá từng phần lô 692,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 987.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.418.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2600417672
Giá từng phần lô 346,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.613.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.198.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2600417673
Giá từng phần lô 314,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.726.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Mã phần lô PP2600417674
Giá từng phần lô 13,639,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.437.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Mã phần lô PP2600417675
Giá từng phần lô 13,639,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.437.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Mã phần lô PP2600417676
Giá từng phần lô 13,639,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.437.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Mã phần lô PP2600417677
Giá từng phần lô 13,639,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.437.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Catheter TM ngoại biên số 28
Mã phần lô PP2600417678
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Catheter TM rốn các số
Mã phần lô PP2600417679
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Cây hướng dẫn đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2600417680
Giá từng phần lô 21,361,015
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.681.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chăn làm ấm nửa thân dưới
Mã phần lô PP2600417681
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.883.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chăn làm ấm toàn thân cho người lớn
Mã phần lô PP2600417682
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.883.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chăn làm ấm Y tế trẻ em
Mã phần lô PP2600417683
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.278.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chất nhầy phẫu thuật
Mã phần lô PP2600417684
Giá từng phần lô 178,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.292.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chất nhầy phẫu thuật loại kết dính
Mã phần lô PP2600417685
Giá từng phần lô 164,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.185.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chất nhầy phẫu thuật kết hợp 2 ống
Mã phần lô PP2600417686
Giá từng phần lô 1,618,636,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.306.558.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 809.319.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chất nhầy PT phaco
Mã phần lô PP2600417687
Giá từng phần lô 609,893,130
Yêu cầu doanh thu bình quân 869.098.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.947.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chêm gỗ
Mã phần lô PP2600417688
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ tan chậm tự nhiên 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2600417689
Giá từng phần lô 62,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.419.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ tan chậm tự nhiên 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 24mm
Mã phần lô PP2600417690
Giá từng phần lô 1,905,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 953.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ tan chậm tự nhiên 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm
Mã phần lô PP2600417691
Giá từng phần lô 330,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ tan chậm tự nhiên 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm
Mã phần lô PP2600417692
Giá từng phần lô 5,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.542.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ tan chậm tự nhiên 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2600417693
Giá từng phần lô 2,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.951.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ tan chậm tự nhiên 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 16mm
Mã phần lô PP2600417694
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.482.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ tan chậm tự nhiên số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2600417695
Giá từng phần lô 17,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.377.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ tan chậm tự nhiên số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 40mm
Mã phần lô PP2600417696
Giá từng phần lô 57,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.474.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ có gai không cần buộc số 0
Mã phần lô PP2600417697
Giá từng phần lô 43,889,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.544.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ có gai không cần buộc số 3/0
Mã phần lô PP2600417698
Giá từng phần lô 81,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.668.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ có gai không cần buộc số 4/0
Mã phần lô PP2600417699
Giá từng phần lô 91,383,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.222.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.692.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ khâu eo cổ tử cung
Mã phần lô PP2600417700
Giá từng phần lô 71,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.264.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 3.0
Mã phần lô PP2600417701
Giá từng phần lô 60,637,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.409.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.319.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 4.0
Mã phần lô PP2600417702
Giá từng phần lô 90,493,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.953.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.247.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 7.0
Mã phần lô PP2600417703
Giá từng phần lô 80,692,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.987.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.347.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 8.0
Mã phần lô PP2600417704
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 9.0
Mã phần lô PP2600417705
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.933.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 0
Mã phần lô PP2600417706
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.538.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 2-0
Mã phần lô PP2600417707
Giá từng phần lô 16,858,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.024.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 3-0
Mã phần lô PP2600417708
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.734.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.363.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ không tan Polypropylene đơn sợi số 4-0
Mã phần lô PP2600417709
Giá từng phần lô 5,313,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.657.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C - 13mm
Mã phần lô PP2600417710
Giá từng phần lô 8,160,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.629.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.081.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C - 13mm
Mã phần lô PP2600417711
Giá từng phần lô 18,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.292.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/6 số 2/0
Mã phần lô PP2600417712
Giá từng phần lô 146,807,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.202.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/6 số 5/0
Mã phần lô PP2600417713
Giá từng phần lô 36,004,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.306.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.003.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66 số 3/0
Mã phần lô PP2600417714
Giá từng phần lô 155,524,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.623.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.763.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 9/0
Mã phần lô PP2600417715
Giá từng phần lô 6,617,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.309.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid6/66, số 8/0
Mã phần lô PP2600417716
Giá từng phần lô 24,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.474.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene 10.0
Mã phần lô PP2600417717
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.156.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ không tan tự nhiên được làm từ 100% tơ tằm tự nhiên 5.0
Mã phần lô PP2600417718
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyanide số 2/0 dài 75cm, kim 26mm
Mã phần lô PP2600417719
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyanide số 3/0 dài 75cm, kim 26mm
Mã phần lô PP2600417720
Giá từng phần lô 23,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.217.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6.0 số 10/0
Mã phần lô PP2600417721
Giá từng phần lô 141,193,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.201.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.597.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6.0 số 5/0
Mã phần lô PP2600417722
Giá từng phần lô 106,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.649.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6-6.6 số 6/0
Mã phần lô PP2600417723
Giá từng phần lô 4,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.843.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ không tiêu, đơn sợi Polyamide 6-6.6 số 7/0
Mã phần lô PP2600417724
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.437.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ Nylon 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm
Mã phần lô PP2600417725
Giá từng phần lô 20,666,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.334.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ Nylon 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 20mm
Mã phần lô PP2600417726
Giá từng phần lô 88,260,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.771.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.131.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ Polyamide 8/0 dài 13cm, kim tam giác 3/8C - 6mm
Mã phần lô PP2600417727
Giá từng phần lô 1,965,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.801.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 983.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ phẫu thuật có neo đối xứng số 1 dài 45cm, 1 đầu tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn CT dài 40mm, 1/2C
Mã phần lô PP2600417728
Giá từng phần lô 19,479,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.759.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ phẫu thuật có neo xoắn ốc kháng khuẩn số 3/0
Mã phần lô PP2600417729
Giá từng phần lô 49,120,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.998.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.561.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ phẩu thuật không tiêu tổng hợp Nylon, đơn sợi, 3.0
Mã phần lô PP2600417730
Giá từng phần lô 9,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.287.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.662.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ phẩu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid, đa sợi 2.0
Mã phần lô PP2600417731
Giá từng phần lô 59,167,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.314.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ phẩu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid, đa sợi 3.0
Mã phần lô PP2600417732
Giá từng phần lô 46,947,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.901.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ phẩu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglycolic acid, đa sợi 4.0
Mã phần lô PP2600417733
Giá từng phần lô 31,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.439.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.593.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ Polydioxanone 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2600417734
Giá từng phần lô 248,398,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.969.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu hình thoi 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2600417735
Giá từng phần lô 20,557,854
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.295.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.279.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2600417736
Giá từng phần lô 594,419,904
Yêu cầu doanh thu bình quân 847.049.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ Polydioxanone 4/0 dài 70cm, kim tròn đầu hình thoi 1/2C - 20mm
Mã phần lô PP2600417737
Giá từng phần lô 114,354,016
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.178.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ Polydioxanone 5/0 dài 70cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 13mm
Mã phần lô PP2600417738
Giá từng phần lô 35,288,352
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ Polydioxanone 6/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 11mm
Mã phần lô PP2600417739
Giá từng phần lô 107,619,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ Polydioxanone 7/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 13mm
Mã phần lô PP2600417740
Giá từng phần lô 50,198,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.534.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ Polydioxanone 7/0 dài 70cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 9.3mm
Mã phần lô PP2600417741
Giá từng phần lô 25,099,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.767.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ Polydioxanone số 1 dài 150cm, kim tròn đầu cắt 1/2C - 40mm
Mã phần lô PP2600417742
Giá từng phần lô 140,347,392
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.996.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ Polyglactin 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25cm
Mã phần lô PP2600417743
Giá từng phần lô 262,020,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.379.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.011.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ Polyglactin 3/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2600417744
Giá từng phần lô 136,458,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.453.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.229.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ Polyglactin số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm
Mã phần lô PP2600417745
Giá từng phần lô 410,608,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.118.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ Polypropylene 2/0 dài 75cm, 2 kim thẳng đầu tròn - 70mm
Mã phần lô PP2600417746
Giá từng phần lô 63,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ Polypropylene 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2600417747
Giá từng phần lô 30,833,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.417.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ Polypropylene 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2600417748
Giá từng phần lô 31,878,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.427.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.939.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ Polypropylene 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 17mm
Mã phần lô PP2600417749
Giá từng phần lô 1,207,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.721.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ Polypropylene 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 8mm
Mã phần lô PP2600417750
Giá từng phần lô 903,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.287.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ Polypropylene số 0 dài 100cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C - 31mm
Mã phần lô PP2600417751
Giá từng phần lô 1,757,445
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 879.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ không tan tự nhiên 2/0 dài 75cm, không kim
Mã phần lô PP2600417752
Giá từng phần lô 12,342,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.588.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.171.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ không tan tự nhiên 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 24mm
Mã phần lô PP2600417753
Giá từng phần lô 36,537,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.066.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.269.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ không tan tự nhiên 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2600417754
Giá từng phần lô 14,155,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.172.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ không tan tự nhiên 3/0 dài 75cm, không kim
Mã phần lô PP2600417755
Giá từng phần lô 5,127,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.307.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.564.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ không tan tự nhiên 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm
Mã phần lô PP2600417756
Giá từng phần lô 61,627,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ không tan tự nhiên 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
Mã phần lô PP2600417757
Giá từng phần lô 28,569,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.712.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ không tan tự nhiên 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm
Mã phần lô PP2600417758
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.619.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ không tan tự nhiên số 1 dài 75cm, không kim
Mã phần lô PP2600417759
Giá từng phần lô 3,946,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ tan cực chậm đơn sợi Poly-4- hydroxybutyrate số 1
Mã phần lô PP2600417760
Giá từng phần lô 67,162,290
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.707.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.582.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ tan đa sợi 2/0 dài 90cm, kim tam giác 1/2C - 36mm
Mã phần lô PP2600417761
Giá từng phần lô 96,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.157.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ tan đa sợi 4/0 dài 75cm, Kim tam giác 3/8C - 16mm
Mã phần lô PP2600417762
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ tan đa sợi 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm
Mã phần lô PP2600417763
Giá từng phần lô 17,648,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.149.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ tan đa sợi số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm
Mã phần lô PP2600417764
Giá từng phần lô 351,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ tan đa sợi tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm
Mã phần lô PP2600417765
Giá từng phần lô 37,459,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2600417766
Giá từng phần lô 8,312,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.157.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi dạng bện Polylactin 910 số 2
Mã phần lô PP2600417767
Giá từng phần lô 129,998,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.248.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0
Mã phần lô PP2600417768
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.978.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0
Mã phần lô PP2600417769
Giá từng phần lô 123,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconatesố 4/0
Mã phần lô PP2600417770
Giá từng phần lô 115,542,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.648.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.771.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 1/0
Mã phần lô PP2600417771
Giá từng phần lô 144,885,692
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.463.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.443.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 2/0
Mã phần lô PP2600417772
Giá từng phần lô 284,694,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0
Mã phần lô PP2600417773
Giá từng phần lô 78,145,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.073.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 6/0
Mã phần lô PP2600417774
Giá từng phần lô 29,392,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.885.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.697.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ thép có kim khâu xương bánh chè số 7/0
Mã phần lô PP2600417775
Giá từng phần lô 27,373,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.008.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.687.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ thép cuộn dùng trong răng hàm mặt
Mã phần lô PP2600417776
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ thép khâu xương ức số 4
Mã phần lô PP2600417777
Giá từng phần lô 2,973,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.238.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.487.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ thép khâu xương ức số 5 dài 45cm, kim tròn 1/2C - 48mm
Mã phần lô PP2600417778
Giá từng phần lô 6,270,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.936.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ tiêu nhanh đa sợi polyglycolic acid số 2/0
Mã phần lô PP2600417779
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ tiêu nhanh đa sợi polyglycolic acid số 3/0
Mã phần lô PP2600417780
Giá từng phần lô 28,917,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.207.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.459.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 đầu tam giác, thân tam gác
Mã phần lô PP2600417781
Giá từng phần lô 19,593,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.921.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.797.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1
Mã phần lô PP2600417782
Giá từng phần lô 224,406,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.779.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2600417783
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0
Mã phần lô PP2600417784
Giá từng phần lô 42,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.599.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.263.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0
Mã phần lô PP2600417785
Giá từng phần lô 36,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.621.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 2/0
Mã phần lô PP2600417786
Giá từng phần lô 10,867,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.487.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.434.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chỉ tự tiêu, tổng hợp, dạng bện, thành phần Polyglactin 910 số 1
Mã phần lô PP2600417787
Giá từng phần lô 434,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 618.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Chổi đánh bóng nha chu
Mã phần lô PP2600417788
Giá từng phần lô 1,270,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Clip cầm máu ống tiêu hóa dùng 1 lần
Mã phần lô PP2600417789
Giá từng phần lô 89,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.108.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Clip cầm máu ống tiêu hóa dùng 1 lần
Mã phần lô PP2600417790
Giá từng phần lô 101,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.282.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Clip kẹp mạch máu
Mã phần lô PP2600417791
Giá từng phần lô 54,337,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.431.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.169.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Clip kẹp mạch máu Titanium,kích thước lớn
Mã phần lô PP2600417792
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Clip kẹp mạch máu Titanium,kích thước trung bình
Mã phần lô PP2600417793
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Clip kẹp mạch cỡ trung bình lớn
Mã phần lô PP2600417794
Giá từng phần lô 6,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.818.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.094.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Clip mạch máu vi phẫu, loại kẹp đa các cỡ
Mã phần lô PP2600417795
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.437.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Clip mạch máu vi phẫu, loại kẹp đơn các cỡ
Mã phần lô PP2600417796
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.452.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Clip Polymer kẹp mạch máu
Mã phần lô PP2600417797
Giá từng phần lô 108,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.862.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.338.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT200
Mã phần lô PP2600417798
Giá từng phần lô 60,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.508.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.003.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT300
Mã phần lô PP2600417799
Giá từng phần lô 87,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.009.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.863.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT400
Mã phần lô PP2600417800
Giá từng phần lô 12,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.635.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Clip Titaniumkẹp mạch máu nhỏ - trung bình
Mã phần lô PP2600417801
Giá từng phần lô 45,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.522.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Cọ bôi bonding, đầu cọ bông gòn
Mã phần lô PP2600417802
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.782.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Côn GP các số
Mã phần lô PP2600417803
Giá từng phần lô 8,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.522.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.043.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Côn gutta các số dùng cho trâm tay, nha khoa
Mã phần lô PP2600417804
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Cung cố định hàm
Mã phần lô PP2600417805
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Đai cột sống lưng các cỡ
Mã phần lô PP2600417806
Giá từng phần lô 20,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.427.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Đai đầu gối hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương đầu gối.
Mã phần lô PP2600417807
Giá từng phần lô 19,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Đai Desault các cỡ
Mã phần lô PP2600417808
Giá từng phần lô 28,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.221.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Đai kim loại
Mã phần lô PP2600417809
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Đài silicon đánh bóng ( dĩa, chóp, ngọn lửa )
Mã phần lô PP2600417810
Giá từng phần lô 18,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Đai thun nẹp ngón tay cái dùng trong hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương vùng ngón tay cái
Mã phần lô PP2600417811
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Đai treo tay
Mã phần lô PP2600417812
Giá từng phần lô 52,128,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.283.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Đai xương đòn hình số 8 (các cỡ)
Mã phần lô PP2600417813
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.948.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài
Mã phần lô PP2600417814
Giá từng phần lô 17,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.582.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dẫn lưu dịch não tủy vào trong ổ bụng
Mã phần lô PP2600417815
Giá từng phần lô 30,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.249.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Lưỡi dao mổ số 11
Mã phần lô PP2600417816
Giá từng phần lô 819,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.168.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dao cắt cơ vòng
Mã phần lô PP2600417817
Giá từng phần lô 150,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.434.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dao cắt cơ vòng
Mã phần lô PP2600417818
Giá từng phần lô 212,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dao cắt đốt lưỡng cực
Mã phần lô PP2600417819
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dao đầu tam giác
Mã phần lô PP2600417820
Giá từng phần lô 94,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dao điện phẫu thuật
Mã phần lô PP2600417821
Giá từng phần lô 111,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dao mổ 15 độ
Mã phần lô PP2600417822
Giá từng phần lô 305,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.768.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dao mổ các số
Mã phần lô PP2600417823
Giá từng phần lô 100,892,610
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.772.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.447.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dao mổ phaco 2.8 mm
Mã phần lô PP2600417824
Giá từng phần lô 976,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.391.598.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 488.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dao phẫu thuật điện
Mã phần lô PP2600417825
Giá từng phần lô 94,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dao siêu âm dùng trong phẩu thuật mổ hở
Mã phần lô PP2600417826
Giá từng phần lô 47,420,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.574.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.711.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dao siêu âm lưỡng cực 9cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11
Mã phần lô PP2600417827
Giá từng phần lô 404,931,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.028.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Đầu cole vàng
Mã phần lô PP2600417828
Giá từng phần lô 34,034,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.499.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.017.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Đầu cole xanh
Mã phần lô PP2600417829
Giá từng phần lô 5,889,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.392.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Đầu nối tiêm truyền, an toàn không dây
Mã phần lô PP2600417830
Giá từng phần lô 47,588,310
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.814.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Đầu nối xa thẳng mềm cho dây dạ dày làm thủ thuật ESD
Mã phần lô PP2600417831
Giá từng phần lô 10,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.604.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2600417832
Giá từng phần lô 82,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.819.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dầu xịt tay khoan
Mã phần lô PP2600417833
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.138.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dây bù dịch online
Mã phần lô PP2600417834
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dây chuyền có khóa 3 nhánh-25cm
Mã phần lô PP2600417835
Giá từng phần lô 65,651,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.554.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.826.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dây chuyền dịch
Mã phần lô PP2600417836
Giá từng phần lô 2,159,637,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.077.484.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.079.819.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dây cưa xương
Mã phần lô PP2600417837
Giá từng phần lô 60,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.184.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dây dẫn đường ống mật
Mã phần lô PP2600417838
Giá từng phần lô 72,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dây dẫn đường ống mật
Mã phần lô PP2600417839
Giá từng phần lô 72,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dây dao siêu âm mổ hở
Mã phần lô PP2600417840
Giá từng phần lô 156,369,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.827.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dây dao siêu âm mổ nội soi
Mã phần lô PP2600417841
Giá từng phần lô 590,678,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 841.717.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dây điện cực tạo nhịp tạm thời có bóng
Mã phần lô PP2600417842
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.833.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dây Garo
Mã phần lô PP2600417843
Giá từng phần lô 6,340,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.036.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.171.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2600417844
Giá từng phần lô 439,456,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 626.226.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.729.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dây hút nhớt mềm có kiểm soát các cỡ
Mã phần lô PP2600417845
Giá từng phần lô 417,380,915
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.768.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.691.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dây kẽm buộc mắc cài nha khoa (loại dài)
Mã phần lô PP2600417846
Giá từng phần lô 4,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dây máy thở có bẫy nước
Mã phần lô PP2600417847
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dây máy thở người lớn
Mã phần lô PP2600417848
Giá từng phần lô 77,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.885.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dây máy thở trẻ em
Mã phần lô PP2600417849
Giá từng phần lô 5,265,414
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.504.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.633.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dây nối bơm tiêm điện 140cm
Mã phần lô PP2600417850
Giá từng phần lô 111,539,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.944.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dây nối bơm tiêm điện 150cm
Mã phần lô PP2600417851
Giá từng phần lô 26,875,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.298.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.438.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dây nối đường truyền tĩnh mạch hệ thống kín chữ Y 24cm có 2 đầu nối an toàn
Mã phần lô PP2600417852
Giá từng phần lô 288,414,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.207.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dây Oxy 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2600417853
Giá từng phần lô 86,491,230
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.251.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dây truyền 3 nhánh có khóa
Mã phần lô PP2600417854
Giá từng phần lô 68,935,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.234.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dây truyền dịch 20 giọt/ml
Mã phần lô PP2600417855
Giá từng phần lô 86,986,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.957.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.494.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dây truyền dịch trẻ em 60 giọt/ml
Mã phần lô PP2600417856
Giá từng phần lô 8,893,975
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.674.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.447.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2600417857
Giá từng phần lô 65,346,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.674.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2600417858
Giá từng phần lô 81,978,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2600417859
Giá từng phần lô 11,654,055
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Đĩa Petri nhựa, cấy khuẩn các cỡ
Mã phần lô PP2600417860
Giá từng phần lô 232,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.809.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Điện cực cắt rạch hình vòng 24Fr
Mã phần lô PP2600417861
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Điện cực dán ngực
Mã phần lô PP2600417862
Giá từng phần lô 88,227,090
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.724.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.114.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Điện cực tim
Mã phần lô PP2600417863
Giá từng phần lô 125,228,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.451.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dụng cụ bảo vệ thành vết mổ các kích cỡ
Mã phần lô PP2600417864
Giá từng phần lô 85,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dụng cụ bảo vệ vết mổ kích cỡ 5 - 9cm
Mã phần lô PP2600417865
Giá từng phần lô 51,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.846.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dụng cụ cắt trĩ Longo
Mã phần lô PP2600417866
Giá từng phần lô 87,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dụng cụ cố định nội khí quản có chống cắn
Mã phần lô PP2600417867
Giá từng phần lô 248,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.726.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dụng cụ khâu cắt nối dạng vòng dùng khâu nối ống tiêu hóa có đầu đe nghiêng 90 độ
Mã phần lô PP2600417868
Giá từng phần lô 385,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dụng cụ phẫu thuật trĩ
Mã phần lô PP2600417869
Giá từng phần lô 762,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.087.047.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 381.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dung dịch nhuộm bao 0.06%
Mã phần lô PP2600417870
Giá từng phần lô 50,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.521.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dung dịch xịt phòng ngừa điều trị loét do tì đè 20ml
Mã phần lô PP2600417871
Giá từng phần lô 231,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.458.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Foley 2 nhánh phủ silicon cao cấp Gold, van cứng số 12-22F
Mã phần lô PP2600417872
Giá từng phần lô 7,081,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.091.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.541.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Foley 2 nhánh phủ silicon số 12-30F
Mã phần lô PP2600417873
Giá từng phần lô 132,287,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Foley 3 nhánh phủ silicon các số
Mã phần lô PP2600417874
Giá từng phần lô 13,226,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.849.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.614.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Gạc cầu kính 40x2 lớp gói/10 cái
Mã phần lô PP2600417875
Giá từng phần lô 8,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.457.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Gạc cố định kim luồn
Mã phần lô PP2600417876
Giá từng phần lô 64,382,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.745.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Gạc dẫn lưu
Mã phần lô PP2600417877
Giá từng phần lô 62,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.476.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Gạc đặt xung quanh ống mở khí quản
Mã phần lô PP2600417878
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.558.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Gạc hút dịch tạo gel diệt trùng cỡ 10x10 cm
Mã phần lô PP2600417879
Giá từng phần lô 90,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.533.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Gạc lót đốc kim VT 3x4cmx4lớp
Mã phần lô PP2600417880
Giá từng phần lô 14,613,561
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.307.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Gạc Meche PTVTCQ3,5x75x8lớp g/3 miếng
Mã phần lô PP2600417881
Giá từng phần lô 32,859,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.826.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Gạc phẫu thuật 30x40x4 lớp
Mã phần lô PP2600417882
Giá từng phần lô 165,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng có cản quang 30x40x6lớp g/5m
Mã phần lô PP2600417883
Giá từng phần lô 417,258,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.594.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Gạc phẫu thuật ổ bụng vô trùng có cản quang 30x40x8lớp g/5m
Mã phần lô PP2600417884
Giá từng phần lô 1,097,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.563.761.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 548.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Gạc Phẫu thuật vô trùng 20cmx20cmx 3 lớp g/5 miếng
Mã phần lô PP2600417885
Giá từng phần lô 2,151,887,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.066.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.075.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Gạc tẩm cồn
Mã phần lô PP2600417886
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.763.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Gạc tắm trẻ sơ sinh 35x40x3 lớp
Mã phần lô PP2600417887
Giá từng phần lô 57,084,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.542.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Gạc thay băng VT g/2kh
Mã phần lô PP2600417888
Giá từng phần lô 51,864,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.933.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Gạc thay băng VT g/2kh
Mã phần lô PP2600417889
Giá từng phần lô 658,692,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 938.637.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.347.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Gạc Vaselin
Mã phần lô PP2600417890
Giá từng phần lô 55,918,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.685.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Găng tay dài sản khoa
Mã phần lô PP2600417891
Giá từng phần lô 6,612,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.423.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Găng tay khám, kiểm tra các cỡ
Mã phần lô PP2600417892
Giá từng phần lô 1,091,283,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.555.079.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 545.642.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Găng tay không bột
Mã phần lô PP2600417893
Giá từng phần lô 2,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.196.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng dài 280mm, có bột
Mã phần lô PP2600417894
Giá từng phần lô 115,508,484
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Găng tay phẫu thuật vô trùng các số
Mã phần lô PP2600417895
Giá từng phần lô 1,031,354,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.469.681.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 515.678.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Găng tay phẫu thuật, không bột đã tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2600417896
Giá từng phần lô 130,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.326.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Găng tay y tế các cỡ
Mã phần lô PP2600417897
Giá từng phần lô 797,808,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.136.877.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 398.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m
Mã phần lô PP2600417898
Giá từng phần lô 72,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70m
Mã phần lô PP2600417899
Giá từng phần lô 82,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.964.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m
Mã phần lô PP2600417900
Giá từng phần lô 221,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.495.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2600417901
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Giấy đo điện tim 1 cần
Mã phần lô PP2600417902
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.497.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Giấy đo điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2600417903
Giá từng phần lô 38,805,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.298.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.403.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Giấy in dùng cho máy tiệt khuẩn
Mã phần lô PP2600417904
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Giấy in kết quả dùng cho máy sterade 100s
Mã phần lô PP2600417905
Giá từng phần lô 11,975,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.065.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Giấy in Monitor sản
Mã phần lô PP2600417906
Giá từng phần lô 35,866,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.111.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.934.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2600417907
Giá từng phần lô 4,270,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.086.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2600417908
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Giấy quỳ tím
Mã phần lô PP2600417909
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bộ kích cắm (tiêu chuẩn)
Mã phần lô PP2600417910
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng gập góc/ cong loại standard các cỡ
Mã phần lô PP2600417911
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.188.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng loại standard các cỡ
Mã phần lô PP2600417912
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng loại standard các cỡ
Mã phần lô PP2600417913
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Kẹp titan túi phình mạch máu não loại MINI các cỡ
Mã phần lô PP2600417914
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Kẹp titan túi phình mạch máu não loại MINI các cỡ.
Mã phần lô PP2600417915
Giá từng phần lô 122,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Kẹp túi phình MMN lưỡi lê/gập góc/cong/thằng
Mã phần lô PP2600417916
Giá từng phần lô 81,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
K-files các số, chiều dài các cỡ (luster dent)
Mã phần lô PP2600417917
Giá từng phần lô 399,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 569.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Khăn lau khử khuẩn và làm sạch bề mặt trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2600417918
Giá từng phần lô 44,996,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Khăn Nylon vô trùng 80 x 140cm
Mã phần lô PP2600417919
Giá từng phần lô 1,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.916.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng (dây cột)
Mã phần lô PP2600417920
Giá từng phần lô 115,256,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.241.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.629.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2600417921
Giá từng phần lô 78,136,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.069.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Khẩu trang y tế tiệt trùng
Mã phần lô PP2600417922
Giá từng phần lô 75,462,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.534.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương
Mã phần lô PP2600417923
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Khóa 3 ngã có dây 100cm
Mã phần lô PP2600417924
Giá từng phần lô 893,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.273.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 447.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Khóa ba ngã dịch truyền có dây nối
Mã phần lô PP2600417925
Giá từng phần lô 3,003,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.281.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.502.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Kim (lancest) lấy máu
Mã phần lô PP2600417926
Giá từng phần lô 23,149,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.988.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Kim châm cứu số 1
Mã phần lô PP2600417927
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Kim châm cứu số 2
Mã phần lô PP2600417928
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Kim châm cứu số 3
Mã phần lô PP2600417929
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Kim châm cứu số 4
Mã phần lô PP2600417930
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Kim chích cầm máu dạ dày có đầu bảo vệ dây soi
Mã phần lô PP2600417931
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.924.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Kim chích cầm máu tiêu hóa
Mã phần lô PP2600417932
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Kim chọc gây tê tủy sống các số
Mã phần lô PP2600417933
Giá từng phần lô 87,452,148
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.727.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Kim gai các màu
Mã phần lô PP2600417934
Giá từng phần lô 8,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.683.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Kim gai các màu
Mã phần lô PP2600417935
Giá từng phần lô 8,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.683.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Kim gây tê đám rối thần kinh
Mã phần lô PP2600417936
Giá từng phần lô 118,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.777.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
KIM GÂY TÊ ĐÁM RỐI THẦN KINH DÀI 100MM
Mã phần lô PP2600417937
Giá từng phần lô 60,241,272
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.844.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.121.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Kim gây tê đám rối thần kinh dưới siêu âm
Mã phần lô PP2600417938
Giá từng phần lô 193,081,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.141.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.541.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Kim gây tê răng nhựa 27G*13/16
Mã phần lô PP2600417939
Giá từng phần lô 4,933,882
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.031.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.467.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Kim gây tê tủy sống các số 18G/20G/22G/25G/27G x 3 1/2"
Mã phần lô PP2600417940
Giá từng phần lô 63,441,399
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.404.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.721.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Kim gây tê tủy sống đầu bút chì 27G x 3 1/2"
Mã phần lô PP2600417941
Giá từng phần lô 54,531,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.708.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Kim H File các số
Mã phần lô PP2600417942
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Kim K File các số
Mã phần lô PP2600417943
Giá từng phần lô 45,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Kim luồn an toàn chất liệu Vialon có đầu bảo vệ bằng nhựa, có cánh, có cửa chích thuốc các số
Mã phần lô PP2600417944
Giá từng phần lô 109,090,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Kim luồn có cánh có cổng 18G ~ 22G, có cản quang
Mã phần lô PP2600417945
Giá từng phần lô 403,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.452.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.562.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Kim luồn có đầu bảo vệ an toàn bằng nhựa, có cản quang ngầm, cỡ G18~G22
Mã phần lô PP2600417946
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Kim luồn không cánh, không cổng tiêm thuốc các số
Mã phần lô PP2600417947
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Kim luồn lưu dài ngày chất liệu vialon các số
Mã phần lô PP2600417948
Giá từng phần lô 543,422,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 774.377.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.711.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Kim luồn tĩnh mạch
Mã phần lô PP2600417949
Giá từng phần lô 210,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.476.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Kim luồn tĩnh mạch 24G
Mã phần lô PP2600417950
Giá từng phần lô 251,086,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.799.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Kim luồn tĩnh mạch an toàn không có cổng tiêm thuốc
Mã phần lô PP2600417951
Giá từng phần lô 871,189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.241.445.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Kim sinh thiết mô mềm các cỡ, bán tự động
Mã phần lô PP2600417952
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Kim tiêm cầm máu ống tiêu hóa dùng 1 lần
Mã phần lô PP2600417953
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Kim tiêm cầm máu ống tiêu hóa dùng 1 lần
Mã phần lô PP2600417954
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Lam kính 22 x 40 x 0.13 - 0.17mm
Mã phần lô PP2600417955
Giá từng phần lô 643,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 917.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Lam kính 25,4 x 76 x 1.0 -1,2mm, đầu nhám
Mã phần lô PP2600417956
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.838.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Lam Kính mờ 7105
Mã phần lô PP2600417957
Giá từng phần lô 15,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.624.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Lam kính trong
Mã phần lô PP2600417958
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Lammelle 22 x 22mm, soi tươi
Mã phần lô PP2600417959
Giá từng phần lô 36,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.583.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Lentulo các loại màu chiều dài 25mm
Mã phần lô PP2600417960
Giá từng phần lô 7,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Lentulo các loại màu chiều dài 21mm
Mã phần lô PP2600417961
Giá từng phần lô 7,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Lọ hút đờm loại thường
Mã phần lô PP2600417962
Giá từng phần lô 28,947,996
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.251.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Lọ nhựa bệnh phẩm nắp đỏ
Mã phần lô PP2600417963
Giá từng phần lô 111,388,095
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.729.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Lọ nhựa PP 100ml, đựng mẫu sinh phẩm
Mã phần lô PP2600417964
Giá từng phần lô 1,216,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.734.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Lọc khuẩn 3 chức năng (HMEF) có cổng đo CO2
Mã phần lô PP2600417965
Giá từng phần lô 327,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.488.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Lọc vi sinh cho điều áp hút
Mã phần lô PP2600417966
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.798.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Lọng thắt polyp (endoloop) có tay cầm lắp sẵn dùng 1 lần
Mã phần lô PP2600417967
Giá từng phần lô 52,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.172.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Lưới thoát vị bẹn loại rất nhẹ KT (10Cm x 15Cm)
Mã phần lô PP2600417968
Giá từng phần lô 283,228,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.601.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Lưới điều trị thoát vị cỡ 30x30cm
Mã phần lô PP2600417969
Giá từng phần lô 71,565,081
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.981.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Lưỡi dao cắt vi thể
Mã phần lô PP2600417970
Giá từng phần lô 50,793,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.382.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.397.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Lưới điều trị thoát vị 10 x 15cm
Mã phần lô PP2600417971
Giá từng phần lô 1,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.637.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Lưới điều trịthoát vibẹn sử dụng trong phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2600417972
Giá từng phần lô 1,028,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.464.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Lưới điều trị thoát vị polyprolene loại mềm 6.4 x 11.4 cm.
Mã phần lô PP2600417973
Giá từng phần lô 86,740,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.606.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.371.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Lưới Điều trị thoát vị cỡ 30x30cm
Mã phần lô PP2600417974
Giá từng phần lô 20,447,166
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.138.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Lưới phẳng nhẹ cỡ 11x6cm
Mã phần lô PP2600417975
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Màng lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2600417976
Giá từng phần lô 29,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Màng lọc tách huyết tương diện tích 0.5 m2
Mã phần lô PP2600417977
Giá từng phần lô 72,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Màng lọc thận, chất liệu polysulfone có khả năng loại vi khuẩn, loại Diacap ultra DF hoặc tương đương
Mã phần lô PP2600417978
Giá từng phần lô 26,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.404.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Màng lọc thận, diện tích 1.8m2, thể tích mồi : 103, hệ số siêu lọc 99, chất liệu Amenbris, loại Xevonta HI 18 hoặc tương đương.
Mã phần lô PP2600417979
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Màng phẫu thuật 28X30 cm
Mã phần lô PP2600417980
Giá từng phần lô 2,020,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.879.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.011.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mask gây mê
Mã phần lô PP2600417981
Giá từng phần lô 5,082,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.242.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.541.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mask khí dung
Mã phần lô PP2600417982
Giá từng phần lô 36,587,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.138.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mask thanh quản các cỡ
Mã phần lô PP2600417983
Giá từng phần lô 88,782,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.516.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mask thở Oxy có thể điều chỉnh lưu lượng thở
Mã phần lô PP2600417984
Giá từng phần lô 15,549,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.158.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mask thở Oxy, dùng một lần các cỡ
Mã phần lô PP2600417985
Giá từng phần lô 65,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Miếng cầm máu bằng gelatin dạng ống màu trắng tiệt trùng, tự tiêu, kích thước 8 x3cm.
Mã phần lô PP2600417986
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 20cm x 15cm
Mã phần lô PP2600417987
Giá từng phần lô 6,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.177.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 20cm x 30cm
Mã phần lô PP2600417988
Giá từng phần lô 10,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.362.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Miếng dán phẫu thuật bằng polyurethane cỡ 30cm x 30cm
Mã phần lô PP2600417989
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.394.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Miếng dán phẫu thuật cỡ 40cm x 60cm
Mã phần lô PP2600417990
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 30 x 30cm
Mã phần lô PP2600417991
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.591.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Miếng liệu cầm máu mũi 8 x 2 x 1.5cm có dây
Mã phần lô PP2600417992
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Miếng liệu cầm máu cỡ 10 x 20cm
Mã phần lô PP2600417993
Giá từng phần lô 58,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.312.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Miếng vá khuyết sọ kích thước 150x150x0,6mm,cấu trúc 3D, nguyên liệu titanium loại 2
Mã phần lô PP2600417994
Giá từng phần lô 120,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Miếng vá khuyết sọ kích thước 200x200x0,6mm,cấu trúc 3D
Mã phần lô PP2600417995
Giá từng phần lô 410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 584.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Miếng vá khuyết sọ kích thước 90x90x0.6mm, cấu trúc 3D, hệ vít 2.0.
Mã phần lô PP2600417996
Giá từng phần lô 28,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.014.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Miếng xốp cầm máu tự tiêu Spongostan bằng gelatin, dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, kích thước 7x5x1cm
Mã phần lô PP2600417997
Giá từng phần lô 59,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.227.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mở khí quản 2 nòng các số, có bóng, có lỗ thông khí
Mã phần lô PP2600417998
Giá từng phần lô 64,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mở khí quản 2 nòng các số, không bóng, có lỗ thông khí
Mã phần lô PP2600417999
Giá từng phần lô 39,858,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.798.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.929.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mỏvịt nhựa khám sản khoa
Mã phần lô PP2600418000
Giá từng phần lô 7,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.624.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mũ giấy tiệt trùng
Mã phần lô PP2600418001
Giá từng phần lô 24,002,575
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.204.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.002.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mũi đánh bóng sứ các màu
Mã phần lô PP2600418002
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.238.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mũi khoan chỉnh hình/ mũi khoan mini ngắn dài
Mã phần lô PP2600418003
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mũi khoan chỉnh hình/ mũi khoan mini ngắn dài
Mã phần lô PP2600418004
Giá từng phần lô 123,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mũi khoan
Mã phần lô PP2600418005
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.843.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mũi khoan ngắn dài các loại cho vít 1.5-2.0mm
Mã phần lô PP2600418006
Giá từng phần lô 4,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.843.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mũi khoan ngọn lửa
Mã phần lô PP2600418007
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mũi khoan nón ngược
Mã phần lô PP2600418008
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mũi khoan kiểu SSWHITE
Mã phần lô PP2600418009
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.207.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mũi khoan tròn vừa
Mã phần lô PP2600418010
Giá từng phần lô 267,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.544.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mũi khoan trụ tròn
Mã phần lô PP2600418011
Giá từng phần lô 236,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.657.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Mũi khoan trụ tròn
Mã phần lô PP2600418012
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.107.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nẹp cẳng chân dài
Mã phần lô PP2600418013
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nẹp cẳng tay các số
Mã phần lô PP2600418014
Giá từng phần lô 37,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.626.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nẹp cẳng tay ôm ngón tay cái (Trái), (Phải) các cỡ
Mã phần lô PP2600418015
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nẹp cổ cứng các số
Mã phần lô PP2600418016
Giá từng phần lô 14,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.976.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nẹp cố định (chữ L, 4 lỗ)
Mã phần lô PP2600418017
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nẹp cố định (chữ X, cằm)
Mã phần lô PP2600418018
Giá từng phần lô 12,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.098.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nẹp cố định (chữ Y)
Mã phần lô PP2600418019
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nẹp cố định 16 lỗ, vít 2.0mm L87mm
Mã phần lô PP2600418020
Giá từng phần lô 82,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.042.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.418.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nẹp cổ mềm
Mã phần lô PP2600418021
Giá từng phần lô 672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 958.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nẹp đùi bàn chân chống xoay
Mã phần lô PP2600418022
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nẹp đùi dài các số
Mã phần lô PP2600418023
Giá từng phần lô 204,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.879.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.063.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nẹp gân duỗi (Trái, Phải) các cỡ
Mã phần lô PP2600418024
Giá từng phần lô 26,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.304.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nẹp gân gấp (Trái, Phải) các cỡ
Mã phần lô PP2600418025
Giá từng phần lô 26,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.304.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nẹp Mini thẳng 4 lỗ, L21mm
Mã phần lô PP2600418026
Giá từng phần lô 32,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.592.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nẹp Mini thẳng 6 lỗ, vít 2.0, L32mm
Mã phần lô PP2600418027
Giá từng phần lô 72,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.777.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.062.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nẹp titan mini thẳng, 8 lỗ, độ dài 49 mm hệ vít 2.0 mm
Mã phần lô PP2600418028
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nẹp titan mini thẳng 16 lỗ, chiều dài 99mm, hệ vít 2.0 mm
Mã phần lô PP2600418029
Giá từng phần lô 55,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.532.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nẹp titan mini thẳng 16 lỗ, độ dầy 1.0 mm
Mã phần lô PP2600418030
Giá từng phần lô 83,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.988.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nẹp titan mini thẳng 4 lỗ thân trung bình, hệ vít 2.0 mm
Mã phần lô PP2600418031
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nẹp titan thẳng 6 lỗ
Mã phần lô PP2600418032
Giá từng phần lô 16,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.442.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nẹp vải cẳng bàn tay (Phải)các cỡ
Mã phần lô PP2600418033
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nẹp vải cẳng bàn tay + Iselin(Trái), (Phải) các cỡ
Mã phần lô PP2600418034
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nẹp vải cẳng chân (Trái, Phải) các cỡ
Mã phần lô PP2600418035
Giá từng phần lô 116,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.336.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.013.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nẹp vải cánh bàn tay (Trái), (Phải) các cỡ
Mã phần lô PP2600418036
Giá từng phần lô 28,822,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.073.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nẹp vải chống xoay các cỡ
Mã phần lô PP2600418037
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nhám kẽ nha khoa các màu
Mã phần lô PP2600418038
Giá từng phần lô 9,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.616.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nội khí quản không bóng số 2.0 -> 7.0
Mã phần lô PP2600418039
Giá từng phần lô 73,087,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nội khí quản lò xo có 2 vạch đen an toàn
Mã phần lô PP2600418040
Giá từng phần lô 21,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.638.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nút chặn kim luồn
Mã phần lô PP2600418041
Giá từng phần lô 52,901,184
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.385.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.451.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nút vặn kim luồn
Mã phần lô PP2600418042
Giá từng phần lô 258,273,792
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.041.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống (sonde) rửa dạ dày các cỡ
Mã phần lô PP2600418043
Giá từng phần lô 1,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.676.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
ống Canyl mở khí quản các số từ 3-9 có bóng hoặc không bóng
Mã phần lô PP2600418044
Giá từng phần lô 54,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống chữ T cai máy thở
Mã phần lô PP2600418045
Giá từng phần lô 23,004,492
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.782.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.503.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống dẫn lưu màng phổi
Mã phần lô PP2600418046
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống đặt nội khí quản các số
Mã phần lô PP2600418047
Giá từng phần lô 111,412,664
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.764.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.707.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống đặt nội khí quản cong (gập mũi/miệng) có cuff các số
Mã phần lô PP2600418048
Giá từng phần lô 133,524,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.273.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.763.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống đo tốc độ lắng máu (VS)
Mã phần lô PP2600418049
Giá từng phần lô 115,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.802.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống hút đàm giải các số có kiểm soát
Mã phần lô PP2600418050
Giá từng phần lô 40,447,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.638.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống hút dịch phẫu thuật 4m
Mã phần lô PP2600418051
Giá từng phần lô 204,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.769.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống hút điều hòa kinh nguyệt các cỡ
Mã phần lô PP2600418052
Giá từng phần lô 1,113,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.587.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 557.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống hút nước bọt nha khoa
Mã phần lô PP2600418053
Giá từng phần lô 4,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.612.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống hút pipet
Mã phần lô PP2600418054
Giá từng phần lô 25,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.047.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống lấy máu chân không Citrate - 3.2%, 1,8ml
Mã phần lô PP2600418055
Giá từng phần lô 37,285,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.132.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.643.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống lấy máu chân không EDTA - K2, 2ml loại 1
Mã phần lô PP2600418056
Giá từng phần lô 105,273,930
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.016.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.637.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống lấy máu chân không Serum, 4ml
Mã phần lô PP2600418057
Giá từng phần lô 171,413,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.265.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.707.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống mở khí quản 2 nòng, không bóng
Mã phần lô PP2600418058
Giá từng phần lô 150,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.101.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.474.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống nghiệm chân không EDTA - K2, 2ml loại 1
Mã phần lô PP2600418059
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống nghiệm chân không EDTA - K2, 4ml loại 1
Mã phần lô PP2600418060
Giá từng phần lô 38,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.098.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống nghiệm chân không Heparin, 2ml
Mã phần lô PP2600418061
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống nghiệm Chimigly
Mã phần lô PP2600418062
Giá từng phần lô 819,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.168.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống nghiệm Citrate 3,2%, 2ml nắp xanh lá, mous thấp
Mã phần lô PP2600418063
Giá từng phần lô 124,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.729.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống nghiệm EDTA K2, 2ml nắp cao su xanh dương, mous thấp
Mã phần lô PP2600418064
Giá từng phần lô 282,859,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống nghiệm EDTA nắp cao su
Mã phần lô PP2600418065
Giá từng phần lô 51,573,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.493.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.787.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml nắp trắng
Mã phần lô PP2600418066
Giá từng phần lô 14,278,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.347.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống nghiệm Serum
Mã phần lô PP2600418067
Giá từng phần lô 276,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.335.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.012.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống nghiệm Thủy Tinh 12x75mm
Mã phần lô PP2600418068
Giá từng phần lô 145,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.936.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
ống NKQ hai nòng trái, phải
Mã phần lô PP2600418069
Giá từng phần lô 116,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.657.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống nội khí quản các cỡ: 3.0 - 8.5Fr
Mã phần lô PP2600418070
Giá từng phần lô 19,943,924
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.421.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống nội khí quản có bóng các cỡ
Mã phần lô PP2600418071
Giá từng phần lô 33,519,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.765.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống nội phế quản 2 nòng các số, Sonde Carlens
Mã phần lô PP2600418072
Giá từng phần lô 94,374,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.483.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.187.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống nuôi ăn Kangaroo
Mã phần lô PP2600418073
Giá từng phần lô 17,129,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.411.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống PENROSE
Mã phần lô PP2600418074
Giá từng phần lô 1,809,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống Pezzer các số
Mã phần lô PP2600418075
Giá từng phần lô 7,486,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.669.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống silicone cầm máu thực quản và dạ dày (Sonde blakemore) các cỡ, các số
Mã phần lô PP2600418076
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống silicone nuôi ăn đường mũi - dạ dày, có phễu và nắp (đầu típ đóng). Các cỡ, các số
Mã phần lô PP2600418077
Giá từng phần lô 73,504,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.744.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.753.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống thở oxy 2 nhánh HFNC, tương thích máy AIR VO2
Mã phần lô PP2600418078
Giá từng phần lô 116,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.393.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.033.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống thông chữ T các số
Mã phần lô PP2600418079
Giá từng phần lô 1,417,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 709.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống thông dadày
Mã phần lô PP2600418080
Giá từng phần lô 43,782,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống thông dẫn lưu phổi các cỡ
Mã phần lô PP2600418081
Giá từng phần lô 79,480,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.261.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.741.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống thông đường mật qua da có kim các số
Mã phần lô PP2600418082
Giá từng phần lô 18,858,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.873.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.429.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
ống thông Foley 2 nhánh
Mã phần lô PP2600418083
Giá từng phần lô 150,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.742.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống thông lấy huyết khối dùng cho động - tĩnh mạch các cỡ
Mã phần lô PP2600418084
Giá từng phần lô 47,028,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.016.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống thông hậu môn
Mã phần lô PP2600418085
Giá từng phần lô 5,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.382.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
ống thông khí hòm tai
Mã phần lô PP2600418086
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống thông Nelaton các số
Mã phần lô PP2600418087
Giá từng phần lô 13,973,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.913.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.987.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống thông Silicone, nuôi ăn dạ dày qua da kiểu bóng (loại leak block).
Mã phần lô PP2600418088
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.438.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống thông Silicone, nuôi ăn dạ dày qua da kiểu bóng (loại leak block).
Mã phần lô PP2600418089
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.438.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh
Mã phần lô PP2600418090
Giá từng phần lô 36,604,890
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.162.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.303.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Phim X-Quang khô laser cỡ 25x30cm
Mã phần lô PP2600418091
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Phin lọc vi khuẩn 3 chức năng
Mã phần lô PP2600418092
Giá từng phần lô 145,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Quả lọc máu
Mã phần lô PP2600418093
Giá từng phần lô 1,406,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.004.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 703.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2600418094
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.488.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Quả lọc thận nhân tạo 1.7M
Mã phần lô PP2600418095
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 837.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Que giấy đo nước mắt
Mã phần lô PP2600418096
Giá từng phần lô 4,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.199.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Que Nhuộm Fluorescein Sodium chẩn đoán khô mắt
Mã phần lô PP2600418097
Giá từng phần lô 12,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.776.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.237.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Que xét nghiệm Spatula
Mã phần lô PP2600418098
Giá từng phần lô 850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.212.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Que tăm bông không có ông nghiệm
Mã phần lô PP2600418099
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Que tăm bông một đầu tiệt trùng (có ống nghiệm)
Mã phần lô PP2600418100
Giá từng phần lô 26,617,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.309.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Răng giả các loại
Mã phần lô PP2600418101
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Reamer nha khoa các số, dài các cỡ
Mã phần lô PP2600418102
Giá từng phần lô 40,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Rọ bắt sỏi (3.0Fr)
Mã phần lô PP2600418103
Giá từng phần lô 269,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.038.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Rọ bắt sỏi 3.0
Mã phần lô PP2600418104
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Rọ bắt sỏi đường mật 4 dây
Mã phần lô PP2600418105
Giá từng phần lô 372,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 530.813.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Rọ bắt sỏi đường mật 4 dây
Mã phần lô PP2600418106
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Rọ treo tay
Mã phần lô PP2600418107
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Sample cup
Mã phần lô PP2600418108
Giá từng phần lô 22,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Sáp dán xương
Mã phần lô PP2600418109
Giá từng phần lô 27,047,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.542.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Sò đánh bóng răng
Mã phần lô PP2600418110
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Sonde dạ dày silicone có nắp các số
Mã phần lô PP2600418111
Giá từng phần lô 105,831,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.811.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Stent kim loại đường mật , các cỡ
Mã phần lô PP2600418112
Giá từng phần lô 117,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.438.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Stent kim loại thực quản , các cỡ
Mã phần lô PP2600418113
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Stent nhựa đường mật
Mã phần lô PP2600418114
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Stent nhựa đường mật
Mã phần lô PP2600418115
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Súng longo mổ cắt trĩ
Mã phần lô PP2600418116
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 748.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Tấm trải Nylon VT 1,2 m x 2,1 m
Mã phần lô PP2600418117
Giá từng phần lô 161,064,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.517.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.533.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Tấm trải Nylon VT 1,6m x 2,6 m
Mã phần lô PP2600418118
Giá từng phần lô 380,085,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.622.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.043.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Tấm trải Nylon VT 50 x90 cm
Mã phần lô PP2600418119
Giá từng phần lô 85,213,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.607.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Tạp dề nylon vô trùng, 80 x 120cm
Mã phần lô PP2600418120
Giá từng phần lô 66,028,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.091.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Tay dao đốt điện
Mã phần lô PP2600418121
Giá từng phần lô 37,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.139.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Thanh nhôm Iselin
Mã phần lô PP2600418122
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Thòng lọng cắt lạnh Polyp
Mã phần lô PP2600418123
Giá từng phần lô 18,581,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.479.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.291.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Thòng lọng cắt polyp
Mã phần lô PP2600418124
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Thòng lọng cắt, đốt Polyp dùng một lần có tay cầm lắp sẵn (cắt nóng bằng điện)
Mã phần lô PP2600418125
Giá từng phần lô 12,387,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.653.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Thông nòng đặt Nội khí quản các cỡ, sử dụng một lần
Mã phần lô PP2600418126
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.058.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Thông nòng đặt Nội khí quản nhi các cỡ, sử dụng một lần
Mã phần lô PP2600418127
Giá từng phần lô 9,582,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Thun buộc hàm
Mã phần lô PP2600418128
Giá từng phần lô 4,010,025
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.006.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Thước dẻo đo chiều dài ống tủy
Mã phần lô PP2600418129
Giá từng phần lô 13,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.722.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Thủy tinh thể đa tiêu khúc xạ toàn phần không đối xứng
Mã phần lô PP2600418130
Giá từng phần lô 990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.410.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 495.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Thủy tinh thể hai tiêu khúc xạ toàn phần không đối xứng, chỉnh loạn thị
Mã phần lô PP2600418131
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.313.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo cứng kẹp mống mắt
Mã phần lô PP2600418132
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu 4 điểm tựa có lọc ánh sáng xanh
Mã phần lô PP2600418133
Giá từng phần lô 2,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.907.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.020.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu 4 điểm tựa hình đĩa, không lọc ánh sáng xanh
Mã phần lô PP2600418134
Giá từng phần lô 480,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu 4 điểm tựa không lọc ánh sáng xanh
Mã phần lô PP2600418135
Giá từng phần lô 2,550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.633.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.275.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu càng chữ C có lọc ánh sáng xanh
Mã phần lô PP2600418136
Giá từng phần lô 1,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.653.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 580.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu điều chỉnh loạn thị
Mã phần lô PP2600418137
Giá từng phần lô 476,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Thuỷ tinh thể nhân tạo hai tiêu cự mềm 1 mảnh khúc xạ
Mã phần lô PP2600418138
Giá từng phần lô 6,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.300.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, kéo dài tiêu cự, càng đơn
Mã phần lô PP2600418139
Giá từng phần lô 2,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, kéo dài tiêu cự, càng kép
Mã phần lô PP2600418140
Giá từng phần lô 1,554,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.214.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 777.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng chữ C kép, ngậm nước
Mã phần lô PP2600418141
Giá từng phần lô 479,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 683.544.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước, 2 càng
Mã phần lô PP2600418142
Giá từng phần lô 1,935,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.757.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 967.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước, 3 mảnh , trong suốt
Mã phần lô PP2600418143
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, kéo dài tiêu cự, kỵ nước
Mã phần lô PP2600418144
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Trâm nội nha Reamer các số chiều dài 25mm
Mã phần lô PP2600418145
Giá từng phần lô 17,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Trâm nội nha Reamer các số chiều dài 21mm
Mã phần lô PP2600418146
Giá từng phần lô 17,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Trocar nhựa không dao dùng trong phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2600418147
Giá từng phần lô 54,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.663.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Tube Centrifuge
Mã phần lô PP2600418148
Giá từng phần lô 12,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.136.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.013.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Tube Heparin
Mã phần lô PP2600418149
Giá từng phần lô 14,367,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.474.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Túi chứa cho hậu môn nhân tạo
Mã phần lô PP2600418150
Giá từng phần lô 6,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.348.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Túi chứa dịch thải
Mã phần lô PP2600418151
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 926.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Túi đo khối lượng máu sau sinh
Mã phần lô PP2600418152
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.152.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2600418153
Giá từng phần lô 107,259,090
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Túi ép dẹp 350mm x 200m
Mã phần lô PP2600418154
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Túi ép dẹp 75mm x 200m
Mã phần lô PP2600418155
Giá từng phần lô 7,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 25cm
Mã phần lô PP2600418156
Giá từng phần lô 221,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.495.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 35cm
Mã phần lô PP2600418157
Giá từng phần lô 140,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 7.5cm
Mã phần lô PP2600418158
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 10cm
Mã phần lô PP2600418159
Giá từng phần lô 9,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 20cm
Mã phần lô PP2600418160
Giá từng phần lô 55,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.088.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 25cm
Mã phần lô PP2600418161
Giá từng phần lô 5,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.681.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 30cm
Mã phần lô PP2600418162
Giá từng phần lô 82,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 20cm
Mã phần lô PP2600418163
Giá từng phần lô 103,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.773.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Túi phồng 300mmx100m
Mã phần lô PP2600418164
Giá từng phần lô 170,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng celluloseoxi hóa tái tổ hợp (oxidizedregenerated cellulose), kích thước 5.1 x 10.2cm
Mã phần lô PP2600418165
Giá từng phần lô 437,318,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 623.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Vật liệu cầm máu dùng trong phẫu thuật 10x10
Mã phần lô PP2600418166
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Vật liệu cầm máu dùng trong phẫu thuật 5x5
Mã phần lô PP2600418167
Giá từng phần lô 48,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Vật liệu cầm máu mũi
Mã phần lô PP2600418168
Giá từng phần lô 6,279,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.948.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng celluloseoxi hóa tái tổ hợp (oxidizedregenerated cellulose), kích thước 10 x 20 cm.
Mã phần lô PP2600418169
Giá từng phần lô 137,323,725
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.687.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.662.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Vật liệu cầm máu cỡ 10 x 20cm
Mã phần lô PP2600418170
Giá từng phần lô 10,961,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.621.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.481.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Vật liệu cầm máu cỡ 7 x 5 x 1cm
Mã phần lô PP2600418171
Giá từng phần lô 95,244,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.724.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.623.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Vít cố định các cỡ
Mã phần lô PP2600418172
Giá từng phần lô 161,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.637.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Vít titan 2.3/2.4mm
Mã phần lô PP2600418173
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Vít titan mini kích thước 2.0.x6mm
Mã phần lô PP2600418174
Giá từng phần lô 58,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.935.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Vít titan mini tự khoan kích thước 2.0x5/6 mm
Mã phần lô PP2600418175
Giá từng phần lô 463,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.417.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Vít titan mini tự khoan kích thước 2.0x6 mm.
Mã phần lô PP2600418176
Giá từng phần lô 326,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Vít titan mini tự khoan kích thước 2.0x5/ 6 mm.
Mã phần lô PP2600418177
Giá từng phần lô 43,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Vít Titan 2,0x6mm
Mã phần lô PP2600418178
Giá từng phần lô 148,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Vớ áp lực Y khoa Đùi
Mã phần lô PP2600418179
Giá từng phần lô 130,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.963.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Vớ áp lực Y khoa Gối
Mã phần lô PP2600418180
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.563.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Vớ phòng ngừa thuyên tắc mạch Đùi
Mã phần lô PP2600418181
Giá từng phần lô 119,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.936.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.978.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Vòng căng bao
Mã phần lô PP2600418182
Giá từng phần lô 49,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Vòng đệm bằng 98mm
Mã phần lô PP2600418183
Giá từng phần lô 7,161,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.581.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Vòng tránh thai tcu 380a
Mã phần lô PP2600418184
Giá từng phần lô 2,583,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.681.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Xốp cầm máu tự tiêu cỡ 80x50x10mm
Mã phần lô PP2600418185
Giá từng phần lô 20,714,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.519.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dụng cụ khâu, cắt, nối + băng ghim (đồng bộ cùng một công ty cung cấp) (nội soi)
Mã phần lô PP2600418186
Giá từng phần lô 564,525,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 804.449.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.263.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dụng cụ khâu, cắt, nối + băng ghim (đồng bộ cùng một công ty cung cấp) (nội soi)
Mã phần lô PP2600418187
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 500.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nhóm tay dao hàn mạch
Mã phần lô PP2600418188
Giá từng phần lô 1,084,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.545.413.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 542.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dụng cụ khâu, cắt, nối + băng ghim (đồng bộ cùng một công ty cung cấp) (mổ hở)
Mã phần lô PP2600418189
Giá từng phần lô 614,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 875.734.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dụng cụ khâu, cắt, nối + băng ghim (đồng bộ cùng một công ty cung cấp) (mổ hở)
Mã phần lô PP2600418190
Giá từng phần lô 700,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 997.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dụng cụ khâu, cắt, nối + băng ghim (đồng bộ cùng một công ty cung cấp) (nội soi)
Mã phần lô PP2600418191
Giá từng phần lô 1,200,353,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.505.00
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.177.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dụng cụ khâu, cắt, nối + băng ghim (đồng bộ cùng một công ty cung cấp) (nội soi)
Mã phần lô PP2600418192
Giá từng phần lô 496,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.912.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dây + dao siêu âm (đồng bộ cùng một công ty cung cấp) (mổ hở)
Mã phần lô PP2600418193
Giá từng phần lô 146,963,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.423.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.482.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Dây + dao siêu âm (đồng bộ cùng một công ty cung cấp) (nội soi)
Mã phần lô PP2600418194
Giá từng phần lô 779,243,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.110.423.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Vật tư dùng tương thích máy Phaco Quantera700
Mã phần lô PP2600418195
Giá từng phần lô 767,394,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.093.538.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.698.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Phim khô kỹ thuật số công nghệ in laser 1
Mã phần lô PP2600418196
Giá từng phần lô 8,396,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.965.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.198.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Phim khô kỹ thuật số công nghệ in laser 2
Mã phần lô PP2600418197
Giá từng phần lô 6,877,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.800.438.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.438.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nhóm Vật tư tán sỏi
Mã phần lô PP2600418198
Giá từng phần lô 7,950,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.329.035.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.975.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nhóm vòng đeo tay
Mã phần lô PP2600418199
Giá từng phần lô 258,629,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.547.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nhóm vật tư điện cơ
Mã phần lô PP2600418200
Giá từng phần lô 81,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.751.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nhóm băng keo - Gạc vô trùng sát khuẩn
Mã phần lô PP2600418201
Giá từng phần lô 3,534,207,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.036.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.767.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nhóm bơm kim tiêm các loại 1
Mã phần lô PP2600418202
Giá từng phần lô 1,147,663,002
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.635.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nhóm bơm kim tiêm các loại 2
Mã phần lô PP2600418203
Giá từng phần lô 1,181,580,871
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.683.753.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 590.791.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nhóm vật tư dùng với máy Picco
Mã phần lô PP2600418204
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.282.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nhóm thẩm phân phúc mạc
Mã phần lô PP2600418205
Giá từng phần lô 2,401,858,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.422.649.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nhóm Dây và kim thận
Mã phần lô PP2600418206
Giá từng phần lô 4,198,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.983.074.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.099.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nhóm quả lọc hấp phụ điều trị suy thận mạn 1
Mã phần lô PP2600418207
Giá từng phần lô 4,560,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.498.357.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.280.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Nhóm quả lọc hấp phụ điều trị suy thận 2
Mã phần lô PP2600418208
Giá từng phần lô 3,783,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.390.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.891.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 5 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->