Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế và hóa chất (lần 2) của Bệnh viện huyện Củ Chi năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400083970-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN HUYỆN CỦ CHI | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN HUYỆN CỦ CHI |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế và hóa chất (lần 2) của Bệnh viện huyện Củ Chi năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400038677 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 1,183,481,420 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17.752.218 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10) (10)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X. - Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400025059 - Dung dịch LISS (Low ionic strength saline ) | 552,300 | 753.136 | 386.610 | 2.47 | |
| 2 | PP2400025060 - Test nhanh HBsAg | 29,760,000 | 40.581.818 | 20.832.000 | 246.58 | |
| 3 | PP2400025061 - Test nhanh HIV 1/2 Ab | 45,219,000 | 61.662.272 | 31.653.300 | 184.93 | |
| 4 | PP2400025062 - Test phát hiện 4 chất gây nghiện trong nước tiểu | 157,500,000 | 214.772.727 | 110.250.000 | 369.86 | |
| 5 | PP2400025063 - Test phát hiện Morphine (MOP) trong nước tiểu | 31,500,000 | 42.954.545 | 22.050.000 | 184.93 | |
| 6 | PP2400025064 - Fuji IX màu A3 | 10,500,000 | 14.318.181 | 7.350.000 | 0.86 | |
| 7 | PP2400025065 - Đánh bóng composite (đĩa+ đài) | 1,749,800 | 2.386.090 | 1.224.860 | 4.93 | |
| 8 | PP2400025066 - Composite lỏng Màu A2 | 1,140,000 | 1.554.545 | 798.000 | 0.37 | |
| 9 | PP2400025067 - Composite lỏng Màu A3 | 1,140,000 | 1.554.545 | 798.000 | 0.37 | |
| 10 | PP2400025068 - Composite lỏng Màu A35 | 1,140,000 | 1.554.545 | 798.000 | 0.37 | |
| 11 | PP2400025069 - Composite lỏng Màu A4 | 2,190,510 | 2.987.059 | 1.533.357 | 0.37 | |
| 12 | PP2400025070 - Composite đặc Màu A2 | 1,440,000 | 1.963.636 | 1.008.000 | 0.37 | |
| 13 | PP2400025071 - Composite đặc Màu A3 | 1,440,000 | 1.963.636 | 1.008.000 | 0.37 | |
| 14 | PP2400025072 - Composite đặc Màu A35 | 1,440,000 | 1.963.636 | 1.008.000 | 0.37 | |
| 15 | PP2400025073 - Composite đặc Màu A4 | 1,440,000 | 1.963.636 | 1.008.000 | 0.37 | |
| 16 | PP2400025074 - Mũi peeso số 1 | 435,000 | 593.181 | 304.500 | 0.37 | |
| 17 | PP2400025075 - Mũi peeso số 2 | 435,000 | 593.181 | 304.500 | 0.37 | |
| 18 | PP2400025076 - Mũi peeso số 3 | 435,000 | 593.181 | 304.500 | 0.37 | |
| 19 | PP2400025077 - Mũi peeso số 4 | 435,000 | 593.181 | 304.500 | 0.37 | |
| 20 | PP2400025078 - Mũi gates số 1 | 435,000 | 593.181 | 304.500 | 0.37 | |
| 21 | PP2400025079 - Mũi gates số 2 | 435,000 | 593.181 | 304.500 | 0.37 | |
| 22 | PP2400025080 - Mũi gates số 3 | 435,000 | 593.181 | 304.500 | 0.37 | |
| 23 | PP2400025081 - Mũi gates số 4 | 435,000 | 593.181 | 304.500 | 0.37 | |
| 24 | PP2400025082 - Lentulo màu đỏ dài 21mm | 285,000 | 388.636 | 199.500 | 0.37 | |
| 25 | PP2400025083 - Lentulo màu đỏ dài 25mm | 285,000 | 388.636 | 199.500 | 0.37 | |
| 26 | PP2400025084 - Sò đánh bóng nha chu | 593,100 | 808.772 | 415.170 | 12.33 | |
| 27 | PP2400025085 - Etching | 675,000 | 920.454 | 472.500 | 1.23 | |
| 28 | PP2400025086 - Bonding | 2,400,000 | 3.272.727 | 1.680.000 | 0.49 | |
| 29 | PP2400025087 - Cọ bonding | 432,000 | 589.090 | 302.400 | 0.49 | |
| 30 | PP2400025088 - Giấy cắn 2 mặt | 620,000 | 845.454 | 434.000 | 0.25 | |
| 31 | PP2400025089 - Cone protaper F1 | 972,000 | 1.325.454 | 680.400 | 0.49 | |
| 32 | PP2400025090 - Cone protaper F2 | 972,000 | 1.325.454 | 680.400 | 0.49 | |
| 33 | PP2400025091 - Cone protaper F3 | 972,000 | 1.325.454 | 680.400 | 0.49 | |
| 34 | PP2400025092 - Cone phụ A | 180,000 | 245.454 | 126.000 | 0.25 | |
| 35 | PP2400025093 - Cone phụ B | 180,000 | 245.454 | 126.000 | 0.25 | |
| 36 | PP2400025094 - Cone phụ C | 180,000 | 245.454 | 126.000 | 0.25 | |
| 37 | PP2400025095 - Kim tê Hàn Quốc hoặc tương đương 27 dài 21mm | 910,000 | 1.240.909 | 637.000 | 0.86 | |
| 38 | PP2400025096 - Kim tê Hàn Quốc hoặc tương đương 27 dài 30mm | 910,000 | 1.240.909 | 637.000 | 0.86 | |
| 39 | PP2400025097 - Ống hút nước bọt | 2,760,620 | 3.764.481 | 1.932.434 | 1.23 | |
| 40 | PP2400025098 - Trâm gai lấy tủy màu trắng | 1,950,000 | 2.659.090 | 1.365.000 | 3.7 | |
| 41 | PP2400025099 - Trâm gai lấy tủy màu vàng | 975,000 | 1.329.545 | 682.500 | 1.85 | |
| 42 | PP2400025100 - Trâm gai lấy tủy màu xanh | 975,000 | 1.329.545 | 682.500 | 1.85 | |
| 43 | PP2400025101 - Cone giấy Số 20 | 158,000 | 215.454 | 110.600 | 0.25 | |
| 44 | PP2400025102 - Cone giấy Số 25 | 158,000 | 215.454 | 110.600 | 0.25 | |
| 45 | PP2400025103 - Trâm tay Số 8 Dài 21mm | 475,000 | 647.727 | 332.500 | 0.62 | |
| 46 | PP2400025104 - Trâm tay Số 8 Dài 25mm | 475,000 | 647.727 | 332.500 | 0.62 | |
| 47 | PP2400025105 - Trâm tay Số 10 Dài 21mm | 425,000 | 579.545 | 297.500 | 0.62 | |
| 48 | PP2400025106 - Trâm tay Số 10 Dài 25mm | 425,000 | 579.545 | 297.500 | 0.62 | |
| 49 | PP2400025107 - Trâm tay Số 15 Dài 21mm | 425,000 | 579.545 | 297.500 | 0.62 | |
| 50 | PP2400025108 - Trâm tay Số 15 Dài 25mm | 425,000 | 579.545 | 297.500 | 0.62 | |
| 51 | PP2400025109 - Trâm tay số 20 Dài 21mm | 425,000 | 579.545 | 297.500 | 0.62 | |
| 52 | PP2400025110 - Trâm tay số 20 Dài 25mm | 425,000 | 579.545 | 297.500 | 0.62 | |
| 53 | PP2400025111 - Trâm tay số 25 Dài 21mm | 425,000 | 579.545 | 297.500 | 0.62 | |
| 54 | PP2400025112 - Trâm tay số 25 Dài 25mm | 425,000 | 579.545 | 297.500 | 0.62 | |
| 55 | PP2400025113 - Trâm tay số 30 Dài 21mm | 425,000 | 579.545 | 297.500 | 0.62 | |
| 56 | PP2400025114 - Trâm tay số 30 Dài 25mm | 425,000 | 579.545 | 297.500 | 0.62 | |
| 57 | PP2400025115 - Trâm tay số 35 Dài 21mm | 425,000 | 579.545 | 297.500 | 0.62 | |
| 58 | PP2400025116 - Trâm tay số 35 Dài 25mm | 425,000 | 579.545 | 297.500 | 0.62 | |
| 59 | PP2400025117 - Trâm tay số 40 Dài 21mm | 425,000 | 579.545 | 297.500 | 0.62 | |
| 60 | PP2400025118 - Trâm tay số 40 Dài 25mm | 425,000 | 579.545 | 297.500 | 0.62 | |
| 61 | PP2400025119 - Vật liệu trám và tái tạo ống tủy | 7,249,215 | 9.885.293 | 5.074.450,5 | 0.62 | |
| 62 | PP2400025120 - Chất bôi trơn ống tủy (GLYDE) | 2,377,050 | 3.241.431 | 1.663.935 | 0.62 | |
| 63 | PP2400025121 - Chỉ co nướu 00 | 864,000 | 1.178.181 | 604.800 | 0.25 | |
| 64 | PP2400025122 - Mũi khoan kim cương (Búp lửa viền xanh) | 1,180,000 | 1.609.090 | 826.000 | 1.23 | |
| 65 | PP2400025123 - Mũi khoan kim cương(Búp lửa viền vàng ) | 1,180,000 | 1.609.090 | 826.000 | 1.23 | |
| 66 | PP2400025124 - Mũi khoan kim cương (Trụ mài cùi viền vàng) | 1,180,000 | 1.609.090 | 826.000 | 1.23 | |
| 67 | PP2400025125 - Mũi khoan kim cương (Trụ mài cùi viền xanh) | 1,180,000 | 1.609.090 | 826.000 | 1.23 | |
| 68 | PP2400025126 - Mũi khoan kim cương(Trụ nhọn mài cùi viền xanh) | 1,180,000 | 1.609.090 | 826.000 | 1.23 | |
| 69 | PP2400025127 - Mũi khoan kim cương(Trụ ngắn mài cùi viền vàng) | 1,180,000 | 1.609.090 | 826.000 | 1.23 | |
| 70 | PP2400025128 - Mũi khoan kim cương(Trụ ngắn mài cùi viền xanh) | 1,180,000 | 1.609.090 | 826.000 | 1.23 | |
| 71 | PP2400025129 - Mũi khoan kim cương(Tròn lớn) | 1,180,000 | 1.609.090 | 826.000 | 1.23 | |
| 72 | PP2400025130 - Mũi khoan kim cương(Tròn trung) | 1,180,000 | 1.609.090 | 826.000 | 1.23 | |
| 73 | PP2400025131 - Mũi khoan kim cương(Tròn nhỏ) | 1,180,000 | 1.609.090 | 826.000 | 1.23 | |
| 74 | PP2400025132 - Dầu tra tay khoan | 1,647,025 | 2.245.943 | 1.152.917,5 | 0.12 | |
| 75 | PP2400025133 - Thuốc trám tạm | 1,500,000 | 2.045.454 | 1.050.000 | 0.62 | |
| 76 | PP2400025134 - Mũi khoan cắt xương 702 | 25,279,800 | 34.472.454 | 17.695.860 | 12.33 | |
| 77 | PP2400025135 - Cao su lỏng (HD ) hoặc tương đương | 17,600,000 | 24.000.000 | 12.320.000 | 0.62 | |
| 78 | PP2400025136 - Cao su đặc (ELITE HD) hoặc tương đương | 20,000,000 | 27.272.727 | 14.000.000 | 0.25 | |
| 79 | PP2400025137 - Thạch cao vàng (Planet) hoặc tương đương | 1,620,000 | 2.209.090 | 1.134.000 | 0.62 | |
| 80 | PP2400025138 - Chất lấy dấu alginate (Tropical) hoặc tương đương | 2,150,000 | 2.931.818 | 1.505.000 | 1.23 | |
| 81 | PP2400025139 - Sáp lấy vành khít( Patondeke) | 4,125,000 | 5.625.000 | 2.887.500 | 0.62 | |
| 82 | PP2400025140 - Súng trộn cao su lỏng (DMG) hoặc tương đương | 1,500,000 | 2.045.454 | 1.050.000 | 0.12 | |
| 83 | PP2400025141 - Vật liệu làm răng tạm Veneer( Luxatemp) hoặc tương đương | 25,150,000 | 34.295.454 | 17.605.000 | 1.23 | |
| 84 | PP2400025142 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần Plasma dùng bên ngoài ống tủy sống trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng | 57,500,000 | 78.409.090 | 40.250.000 | 0.62 | |
| 85 | PP2400025143 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma, đầu lưỡi hình móc câu dùng trong nội soi cột sống hai cổng | 52,500,000 | 71.590.909 | 36.750.000 | 0.62 | |
| 86 | PP2400025144 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma đường kính thân đốt khoảng 1.6mm dùng trong nội soi cột sống hai cổng | 52,500,000 | 71.590.909 | 36.750.000 | 0.62 | |
| 87 | PP2400025145 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần plasma, đầu lưỡi đốt uốn được dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống hai cổng | 62,500,000 | 85.227.272 | 43.750.000 | 0.62 | |
| 88 | PP2400025146 - Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy | 27,700,000 | 37.772.727 | 19.390.000 | 2.47 | |
| 89 | PP2400025147 - Lưỡi mài phá, đầu tròn dùng trong nội soi cột sống 2 cổng | 120,000,000 | 163.636.363 | 84.000.000 | 2.47 | |
| 90 | PP2400025148 - Lưỡi mài kim cương tròn, loại nhám nhiều dùng trong nội soi cột sống 2 cổng | 120,000,000 | 163.636.363 | 84.000.000 | 2.47 | |
| 91 | PP2400025149 - Đầu cắt amidan và nạo V.A cho máy Coblator | 130,000,000 | 177.272.727 | 91.000.000 | 2.47 | |
| 92 | PP2400025150 - Đầu đốt cuống mũi bằng công nghệ plasma cho máy Coblator | 32,500,000 | 44.318.181 | 22.750.000 | 0.62 | |
| 93 | PP2400025151 - Đầu phẫu thuật thanh quản người lớn cho máy Coblator | 50,445,000 | 68.788.636 | 35.311.500 | 0.62 | |
| 94 | PP2400025152 - Đầu Procise Max chuyên nạo V.A cho máy Coblator | 38,900,000 | 53.045.454 | 27.230.000 | 0.62 |
Dung dịch LISS (Low ionic strength saline ) |
|
| Mã phần lô | PP2400025059 |
| Giá từng phần lô | 552,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 753.136 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 386.610 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.47 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400025060 |
| Giá từng phần lô | 29,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.581.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246.58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh HIV 1/2 Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400025061 |
| Giá từng phần lô | 45,219,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.662.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.653.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184.93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test phát hiện 4 chất gây nghiện trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400025062 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.772.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 369.86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test phát hiện Morphine (MOP) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400025063 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.954.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184.93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Fuji IX màu A3 |
|
| Mã phần lô | PP2400025064 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đánh bóng composite (đĩa+ đài) |
|
| Mã phần lô | PP2400025065 |
| Giá từng phần lô | 1,749,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.386.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.224.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.93 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Composite lỏng Màu A2 |
|
| Mã phần lô | PP2400025066 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.554.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Composite lỏng Màu A3 |
|
| Mã phần lô | PP2400025067 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.554.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Composite lỏng Màu A35 |
|
| Mã phần lô | PP2400025068 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.554.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Composite lỏng Màu A4 |
|
| Mã phần lô | PP2400025069 |
| Giá từng phần lô | 2,190,510 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.987.059 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.533.357 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Composite đặc Màu A2 |
|
| Mã phần lô | PP2400025070 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.963.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Composite đặc Màu A3 |
|
| Mã phần lô | PP2400025071 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.963.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Composite đặc Màu A35 |
|
| Mã phần lô | PP2400025072 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.963.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Composite đặc Màu A4 |
|
| Mã phần lô | PP2400025073 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.963.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi peeso số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025074 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 593.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi peeso số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400025075 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 593.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi peeso số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400025076 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 593.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi peeso số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400025077 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 593.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi gates số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025078 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 593.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi gates số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400025079 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 593.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi gates số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400025080 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 593.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi gates số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400025081 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 593.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lentulo màu đỏ dài 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2400025082 |
| Giá từng phần lô | 285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lentulo màu đỏ dài 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400025083 |
| Giá từng phần lô | 285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sò đánh bóng nha chu |
|
| Mã phần lô | PP2400025084 |
| Giá từng phần lô | 593,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 808.772 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 415.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Etching |
|
| Mã phần lô | PP2400025085 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 920.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bonding |
|
| Mã phần lô | PP2400025086 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cọ bonding |
|
| Mã phần lô | PP2400025087 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 589.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy cắn 2 mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400025088 |
| Giá từng phần lô | 620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 845.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 434.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cone protaper F1 |
|
| Mã phần lô | PP2400025089 |
| Giá từng phần lô | 972,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.325.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 680.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cone protaper F2 |
|
| Mã phần lô | PP2400025090 |
| Giá từng phần lô | 972,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.325.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 680.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cone protaper F3 |
|
| Mã phần lô | PP2400025091 |
| Giá từng phần lô | 972,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.325.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 680.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cone phụ A |
|
| Mã phần lô | PP2400025092 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cone phụ B |
|
| Mã phần lô | PP2400025093 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cone phụ C |
|
| Mã phần lô | PP2400025094 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tê Hàn Quốc hoặc tương đương 27 dài 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2400025095 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.240.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 637.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tê Hàn Quốc hoặc tương đương 27 dài 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400025096 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.240.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 637.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.86 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400025097 |
| Giá từng phần lô | 2,760,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.764.481 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.932.434 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm gai lấy tủy màu trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400025098 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.659.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm gai lấy tủy màu vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400025099 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.329.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.85 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm gai lấy tủy màu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400025100 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.329.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.85 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cone giấy Số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400025101 |
| Giá từng phần lô | 158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cone giấy Số 25 |
|
| Mã phần lô | PP2400025102 |
| Giá từng phần lô | 158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm tay Số 8 Dài 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2400025103 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 647.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm tay Số 8 Dài 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400025104 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 647.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm tay Số 10 Dài 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2400025105 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm tay Số 10 Dài 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400025106 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm tay Số 15 Dài 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2400025107 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm tay Số 15 Dài 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400025108 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm tay số 20 Dài 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2400025109 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm tay số 20 Dài 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400025110 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm tay số 25 Dài 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2400025111 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm tay số 25 Dài 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400025112 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm tay số 30 Dài 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2400025113 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm tay số 30 Dài 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400025114 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm tay số 35 Dài 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2400025115 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm tay số 35 Dài 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400025116 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm tay số 40 Dài 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2400025117 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm tay số 40 Dài 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400025118 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu trám và tái tạo ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400025119 |
| Giá từng phần lô | 7,249,215 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.885.293 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.074.450,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất bôi trơn ống tủy (GLYDE) |
|
| Mã phần lô | PP2400025120 |
| Giá từng phần lô | 2,377,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.241.431 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.663.935 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ co nướu 00 |
|
| Mã phần lô | PP2400025121 |
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.178.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 604.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương (Búp lửa viền xanh) |
|
| Mã phần lô | PP2400025122 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.609.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 826.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương(Búp lửa viền vàng ) |
|
| Mã phần lô | PP2400025123 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.609.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 826.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương (Trụ mài cùi viền vàng) |
|
| Mã phần lô | PP2400025124 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.609.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 826.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương (Trụ mài cùi viền xanh) |
|
| Mã phần lô | PP2400025125 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.609.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 826.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương(Trụ nhọn mài cùi viền xanh) |
|
| Mã phần lô | PP2400025126 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.609.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 826.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương(Trụ ngắn mài cùi viền vàng) |
|
| Mã phần lô | PP2400025127 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.609.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 826.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương(Trụ ngắn mài cùi viền xanh) |
|
| Mã phần lô | PP2400025128 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.609.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 826.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương(Tròn lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2400025129 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.609.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 826.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương(Tròn trung) |
|
| Mã phần lô | PP2400025130 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.609.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 826.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương(Tròn nhỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2400025131 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.609.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 826.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu tra tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400025132 |
| Giá từng phần lô | 1,647,025 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.245.943 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.152.917,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc trám tạm |
|
| Mã phần lô | PP2400025133 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan cắt xương 702 |
|
| Mã phần lô | PP2400025134 |
| Giá từng phần lô | 25,279,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.472.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.695.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cao su lỏng (HD ) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400025135 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cao su đặc (ELITE HD) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400025136 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch cao vàng (Planet) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400025137 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.209.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.134.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất lấy dấu alginate (Tropical) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400025138 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.931.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sáp lấy vành khít( Patondeke) |
|
| Mã phần lô | PP2400025139 |
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Súng trộn cao su lỏng (DMG) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400025140 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu làm răng tạm Veneer( Luxatemp) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400025141 |
| Giá từng phần lô | 25,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.295.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.605.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần Plasma dùng bên ngoài ống tủy sống trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400025142 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.409.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma, đầu lưỡi hình móc câu dùng trong nội soi cột sống hai cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400025143 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.590.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma đường kính thân đốt khoảng 1.6mm dùng trong nội soi cột sống hai cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400025144 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.590.909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần plasma, đầu lưỡi đốt uốn được dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống hai cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400025145 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.227.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2400025146 |
| Giá từng phần lô | 27,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.772.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.47 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi mài phá, đầu tròn dùng trong nội soi cột sống 2 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400025147 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.636.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.47 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi mài kim cương tròn, loại nhám nhiều dùng trong nội soi cột sống 2 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2400025148 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.636.363 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.47 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu cắt amidan và nạo V.A cho máy Coblator |
|
| Mã phần lô | PP2400025149 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.272.727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.47 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu đốt cuống mũi bằng công nghệ plasma cho máy Coblator |
|
| Mã phần lô | PP2400025150 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.318.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu phẫu thuật thanh quản người lớn cho máy Coblator |
|
| Mã phần lô | PP2400025151 |
| Giá từng phần lô | 50,445,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.788.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.311.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu Procise Max chuyên nạo V.A cho máy Coblator |
|
| Mã phần lô | PP2400025152 |
| Giá từng phần lô | 38,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.045.454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi