Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế và hóa chất sinh phẩm cho Bệnh viện Phổi Đà Nẵng năm 2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600005805-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/01/2026 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN PHỔI ĐÀ NẴNG |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế và hóa chất sinh phẩm cho Bệnh viện Phổi Đà Nẵng năm 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600002591 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2026-01-12 08:00:00 đến ngày 2026-01-13 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Hòa Khánh, Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 1,565,783,040 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2600002899 - Khóa 3 chạc không dây nối | 164,000 |
| 2 | PP2600002900 - Airway | 43,000 |
| 3 | PP2600002901 - Băng keo lụa 2.5cm x 5m | 2,280,000 |
| 4 | PP2600002902 - Bộ dây dẫn lưu màng phổi | 680,000 |
| 5 | PP2600002903 - Bơm tiêm nhựa 20ml | 2,925,000 |
| 6 | PP2600002904 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 300,000 |
| 7 | PP2600002905 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 1,481,400 |
| 8 | PP2600002906 - Bơm tiêm nhựa 50ml | 1,435,000 |
| 9 | PP2600002907 - Bơm tiêm nhựa 50ml (cho ăn) | 205,000 |
| 10 | PP2600002908 - Bơm tiêm nhựa 5ml | 2,340,000 |
| 11 | PP2600002909 - Bông gạc đắp vết thương 10x20 đã tiệt trùng | 1,260,000 |
| 12 | PP2600002910 - Bông hút nước 2x2cm | 1,266,500 |
| 13 | PP2600002911 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 265,000 |
| 14 | PP2600002912 - Chỉ silk 2/0 (kèm kim) | 55,125 |
| 15 | PP2600002913 - Chỉ silk 3/0 (kèm kim) | 55,125 |
| 16 | PP2600002914 - Chỉ nylon 2/0 (kèm kim) | 175,000 |
| 17 | PP2600002915 - Cloramin B | 5,625,000 |
| 18 | PP2600002916 - Co nối máy thở ( ống (conector) nối hệ thống máy thở | 185,000 |
| 19 | PP2600002917 - Cồn 70 độ | 4,589,000 |
| 20 | PP2600002918 - Dao mổ các số | 7,800 |
| 21 | PP2600002919 - Đầu col có lọc 10μL | 286,000 |
| 22 | PP2600002920 - Đầu col có lọc 200μL | 286,000 |
| 23 | PP2600002921 - Đầu col có lọc 1000μL | 616,000 |
| 24 | PP2600002922 - Đầu col có lọc 100μL | 286,000 |
| 25 | PP2600002923 - Đầu col có lọc 20μL | 286,000 |
| 26 | PP2600002924 - Đầu col vàng | 15,000 |
| 27 | PP2600002925 - Đầu col xanh | 22,800 |
| 28 | PP2600002926 - Dây hút nhớt các số | 76,950 |
| 29 | PP2600002927 - Dây máy thở 2 trong 1 | 192,000 |
| 30 | PP2600002928 - Dây nối bơm tiêm điện | 585,800 |
| 31 | PP2600002929 - Dây thở oxy 1 nhánh | 29,400 |
| 32 | PP2600002930 - Dây thở oxy 2 nhánh | 798,000 |
| 33 | PP2600002931 - Dây truyền dịch | 21,879,000 |
| 34 | PP2600002932 - Dây truyền máu | 170,000 |
| 35 | PP2600002933 - Điện cực tim | 64,400 |
| 36 | PP2600002934 - Viên nén khử khuẩn | 900,000 |
| 37 | PP2600002935 - Găng tay cao su y tế có bột | 17,168,000 |
| 38 | PP2600002936 - Găng tay không bột | 1,365,000 |
| 39 | PP2600002937 - Găng tay phẫu thuật VT | 568,700 |
| 40 | PP2600002938 - Gel siêu âm | 44,600 |
| 41 | PP2600002939 - Giấy chỉ thị nhiệt độ | 132,300 |
| 42 | PP2600002940 - Giấy điện tim 12 cần | 123,000 |
| 43 | PP2600002941 - Giấy điện tim 6 cần | 217,500 |
| 44 | PP2600002942 - Giấy đo điện tim 3 cần | 72,450 |
| 45 | PP2600002943 - Giấy siêu âm | 97,500 |
| 46 | PP2600002944 - Huyết áp kế người lớn có tai nghe | 945,000 |
| 47 | PP2600002945 - Khóa 3 ngã có dây nối | 820,000 |
| 48 | PP2600002946 - Kim bướm các số | 12,810 |
| 49 | PP2600002947 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống các số | 42,500 |
| 50 | PP2600002948 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn | 4,900,000 |
| 51 | PP2600002949 - Kim tiêm các số | 1,157,000 |
| 52 | PP2600002950 - Gel KLY | 130,560 |
| 53 | PP2600002951 - Lam Kính mài | 210,000 |
| 54 | PP2600002952 - Lọ lấy mẫu đàm, dịch, nhớt | 955,500 |
| 55 | PP2600002953 - Lọ nhựa đựng mẫu | 1,029,000 |
| 56 | PP2600002954 - Mặt nạ oxy có túi dùng cho người lớn | 420,000 |
| 57 | PP2600002955 - Mặt nạ xông khí dung các cỡ | 2,210,000 |
| 58 | PP2600002956 - Nước cất 10 lít | 7,000,000 |
| 59 | PP2600002957 - Ống ly tâm (Falcon) 50ml | 3,144,000 |
| 60 | PP2600002958 - Ống nghiệm Heparin | 780,000 |
| 61 | PP2600002959 - Ống nghiệm lấy máu kháng đông EDTA | 1,170,000 |
| 62 | PP2600002960 - Ống nghiệm nhựa có nắp | 132,000 |
| 63 | PP2600002961 - Ống nội khí quản có bóng chèn | 84,000 |
| 64 | PP2600002962 - Ống thông mũi (cannula) dòng cao người lớn | 1,795,500 |
| 65 | PP2600002963 - Bộ ống thở kèm bình làm ẩm dùng cho HFNC | 16,200,000 |
| 66 | PP2600002964 - Phin lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp | 10,500,000 |
| 67 | PP2600002965 - Pipet nhựa chia vạch vô trùng | 150,000 |
| 68 | PP2600002966 - Que cấy nhựa vô trùng | 196,600 |
| 69 | PP2600002967 - Sonde dạ dày các số dùng cho người lớn | 45,600 |
| 70 | PP2600002968 - Sonde Foley 2 nhánh các số | 112,500 |
| 71 | PP2600002969 - Tăm bông bệnh phẩm vô trùng | 250,000 |
| 72 | PP2600002970 - Ống dẫn lưu màng phổi có trocar các số | 390,000 |
| 73 | PP2600002971 - Túi đựng nước tiểu | 75,000 |
| 74 | PP2600002972 - Túi ép dẹp BMS 250*200 | 708,000 |
| 75 | PP2600002973 - Túi ép dẹp BMS 300*200 | 1,200,000 |
| 76 | PP2600002974 - Dung dịch Javel | 114,000 |
| 77 | PP2600002975 - Dung dịch khử khuẩn và tiệt khuẩn dụng cụ | 1,600,000 |
| 78 | PP2600002976 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế | 840,000 |
| 79 | PP2600002977 - Dung dịch tẩy rửa, làm sạch dụng cụ có chứa đa enzyme | 9,128,700 |
| 80 | PP2600002978 - Băng dán cá nhân | 110,000 |
| 81 | PP2600002979 - Bộ dây hút đờm kín 3 trong 1 | 810,000 |
| 82 | PP2600002980 - Bơm tiêm khí máu | 8,250,000 |
| 83 | PP2600002981 - Nước muối rửa vết thương 500ml | 105,384 |
| 84 | PP2600002982 - Nút chặn kim luồn | 1,344,000 |
| 85 | PP2600002983 - Test phát hiện định tính kháng nguyên HBsAg trong mẫu huyết thanh, huyết tương và máu toàn phần người. | 378,000 |
| 86 | PP2600002984 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C | 589,050 |
| 87 | PP2600002985 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 3,906,000 |
| 88 | PP2600002986 - Test phát hiện phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng các type virus Dengue 1,2,3 và 4 | 330,750 |
| 89 | PP2600002987 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1 trong mẫu huyết thanh, huyết tương và máu toàn phần người | 687,500 |
Khóa 3 chạc không dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2600002899 |
| Giá từng phần lô | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Airway |
|
| Mã phần lô | PP2600002900 |
| Giá từng phần lô | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2600002901 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2600002902 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2600002903 |
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2600002904 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2600002905 |
| Giá từng phần lô | 1,481,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2600002906 |
| Giá từng phần lô | 1,435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 50ml (cho ăn) |
|
| Mã phần lô | PP2600002907 |
| Giá từng phần lô | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2600002908 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương 10x20 đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600002909 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông hút nước 2x2cm |
|
| Mã phần lô | PP2600002910 |
| Giá từng phần lô | 1,266,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2600002911 |
| Giá từng phần lô | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ silk 2/0 (kèm kim) |
|
| Mã phần lô | PP2600002912 |
| Giá từng phần lô | 55,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ silk 3/0 (kèm kim) |
|
| Mã phần lô | PP2600002913 |
| Giá từng phần lô | 55,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 2/0 (kèm kim) |
|
| Mã phần lô | PP2600002914 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2600002915 |
| Giá từng phần lô | 5,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co nối máy thở ( ống (conector) nối hệ thống máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2600002916 |
| Giá từng phần lô | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2600002917 |
| Giá từng phần lô | 4,589,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2600002918 |
| Giá từng phần lô | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col có lọc 10μL |
|
| Mã phần lô | PP2600002919 |
| Giá từng phần lô | 286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col có lọc 200μL |
|
| Mã phần lô | PP2600002920 |
| Giá từng phần lô | 286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col có lọc 1000μL |
|
| Mã phần lô | PP2600002921 |
| Giá từng phần lô | 616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col có lọc 100μL |
|
| Mã phần lô | PP2600002922 |
| Giá từng phần lô | 286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col có lọc 20μL |
|
| Mã phần lô | PP2600002923 |
| Giá từng phần lô | 286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2600002924 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2600002925 |
| Giá từng phần lô | 22,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút nhớt các số |
|
| Mã phần lô | PP2600002926 |
| Giá từng phần lô | 76,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây máy thở 2 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600002927 |
| Giá từng phần lô | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2600002928 |
| Giá từng phần lô | 585,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy 1 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2600002929 |
| Giá từng phần lô | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2600002930 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2600002931 |
| Giá từng phần lô | 21,879,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2600002932 |
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2600002933 |
| Giá từng phần lô | 64,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên nén khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2600002934 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay cao su y tế có bột |
|
| Mã phần lô | PP2600002935 |
| Giá từng phần lô | 17,168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay không bột |
|
| Mã phần lô | PP2600002936 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật VT |
|
| Mã phần lô | PP2600002937 |
| Giá từng phần lô | 568,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2600002938 |
| Giá từng phần lô | 44,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy chỉ thị nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2600002939 |
| Giá từng phần lô | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 12 cần |
|
| Mã phần lô | PP2600002940 |
| Giá từng phần lô | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2600002941 |
| Giá từng phần lô | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2600002942 |
| Giá từng phần lô | 72,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2600002943 |
| Giá từng phần lô | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế người lớn có tai nghe |
|
| Mã phần lô | PP2600002944 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2600002945 |
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim bướm các số |
|
| Mã phần lô | PP2600002946 |
| Giá từng phần lô | 12,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2600002947 |
| Giá từng phần lô | 42,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2600002948 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm các số |
|
| Mã phần lô | PP2600002949 |
| Giá từng phần lô | 1,157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel KLY |
|
| Mã phần lô | PP2600002950 |
| Giá từng phần lô | 130,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam Kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2600002951 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ lấy mẫu đàm, dịch, nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2600002952 |
| Giá từng phần lô | 955,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ nhựa đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600002953 |
| Giá từng phần lô | 1,029,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ oxy có túi dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600002954 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ xông khí dung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600002955 |
| Giá từng phần lô | 2,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất 10 lít |
|
| Mã phần lô | PP2600002956 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ly tâm (Falcon) 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2600002957 |
| Giá từng phần lô | 3,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2600002958 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu kháng đông EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2600002959 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2600002960 |
| Giá từng phần lô | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2600002961 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông mũi (cannula) dòng cao người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600002962 |
| Giá từng phần lô | 1,795,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ ống thở kèm bình làm ẩm dùng cho HFNC |
|
| Mã phần lô | PP2600002963 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2600002964 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet nhựa chia vạch vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600002965 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600002966 |
| Giá từng phần lô | 196,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde dạ dày các số dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600002967 |
| Giá từng phần lô | 45,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2600002968 |
| Giá từng phần lô | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông bệnh phẩm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600002969 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu màng phổi có trocar các số |
|
| Mã phần lô | PP2600002970 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600002971 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp BMS 250*200 |
|
| Mã phần lô | PP2600002972 |
| Giá từng phần lô | 708,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹp BMS 300*200 |
|
| Mã phần lô | PP2600002973 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Javel |
|
| Mã phần lô | PP2600002974 |
| Giá từng phần lô | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn và tiệt khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2600002975 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600002976 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa, làm sạch dụng cụ có chứa đa enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2600002977 |
| Giá từng phần lô | 9,128,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2600002978 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây hút đờm kín 3 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600002979 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2600002980 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước muối rửa vết thương 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2600002981 |
| Giá từng phần lô | 105,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2600002982 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện định tính kháng nguyên HBsAg trong mẫu huyết thanh, huyết tương và máu toàn phần người. |
|
| Mã phần lô | PP2600002983 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2600002984 |
| Giá từng phần lô | 589,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2600002985 |
| Giá từng phần lô | 3,906,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng các type virus Dengue 1,2,3 và 4 |
|
| Mã phần lô | PP2600002986 |
| Giá từng phần lô | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1 trong mẫu huyết thanh, huyết tương và máu toàn phần người |
|
| Mã phần lô | PP2600002987 |
| Giá từng phần lô | 687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi