Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế và hóa chất xét nghiệm năm 2025 (Danh mục 106 phần lô)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500004465-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế và hóa chất xét nghiệm năm 2025 (Danh mục 106 phần lô) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400318349 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 41,738,569,498 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400550648 - Bộ Hóa chất, vật tư sử dụng trên hệ thống thiết bị xét nghiệm sinh hóa tự động (Cobas hoặc tương đương) [79 mặt hàng] | 5,250,720,396 | 5.250.720.396 | 3675504278 | Áp dụng hợp đồng tương tự | 78,760,806 | |
| 2 | PP2400550649 - Bộ Hóa chất, vật tư sử dụng trên hệ thống thiết bị xét nghiệm miễn dịch tự động số 1 (Cobas hoặc tương đương) [83 mặt hàng] | 9,340,090,524 | 9.340.090.524 | 6538063367 | Áp dụng hợp đồng tương tự | 140,101,358 | |
| 3 | PP2400550650 - Bộ Hóa chất, vật tư sử dụng trên hệ thống thiết bị xét nghiệm miễn dịch tự động số 2 (HISCL hoặc tương đương) [44 mặt hàng] | 3,858,748,120 | 3.858.748.120 | 2701123684 | Áp dụng hợp đồng tương tự | 57,881,222 | |
| 4 | PP2400550651 - Bộ Hóa chất, vật tư sử dụng trên hệ thống thiết bị xét nghiệm huyết học, tổng phân tích tế bào máu tự động tối thiểu 30 thông số [10 mặt hàng] | 4,095,204,768 | 4.095.204.7 | 2866643338 | Áp dụng hợp đồng tương tự | 61,428,072 | |
| 5 | PP2400550652 - Bộ Hóa chất, vật tư định danh nhóm máu tự động bằng GelCard,lưu hình ảnh card trên máy và chuyển kết quả qua mạng ) [6 mặt hàng] | 4,371,960,000 | 4.371.960.000 | 3060372000 | Áp dụng hợp đồng tương tự | 65,579,400 | |
| 6 | PP2400550653 - Bộ Hóa chất, vật tư sử dụng trên hệ thống thiết bị xét nghiệm đông máu tự động [11 mặt hàng] | 1,151,258,296 | 1.151.258.296 | 805880808 | Áp dụng hợp đồng tương tự | 17,268,875 | |
| 7 | PP2400550654 - Bộ Hóa chất, vật tư sử dụng trên hệ thống thiết bị xét nghiệm khí máu-Ion đồ [7 mặt hàng] | 757,227,600 | 757.227.600 | 530059320 | Áp dụng hợp đồng tương tự | 11,358,414 | |
| 8 | PP2400550655 - Bộ Vật tư sử dụng trên hệ thống thiết bị xét nghiệm đo tốc độ lắng máu [2 mặt hàng] | 137,475,000 | 137.475.000 | 96232500 | Áp dụng hợp đồng tương tự | 2,062,125 | |
| 9 | PP2400550656 - Bộ Hóa chất, vật tư sử dụng trên hệ thống thiết bị xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu tự động tối thiểu 12 thông số [4 mặt hàng] | 1,042,033,104 | 1.042.033.104 | 729423173 | Áp dụng hợp đồng tương tự | 15,630,497 | |
| 10 | PP2400550657 - Bộ Hóa chất, vật tư sử dụng trên hệ thống thiết bị xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu tự động tối thiểu 10 thông số [1 mặt hàng] | 8,883,000 | 8.883.000 | 6218100 | Áp dụng hợp đồng tương tự | 133,245 | |
| 11 | PP2400550658 - Bộ Hóa chất sử dụng trên hệ thống thiết bị xét nghiệm phân tích HBA1C tự động [3 mặt hàng] | 926,277,120 | 926.277.120 | 648393984 | Áp dụng hợp đồng tương tự | 13,894,157 | |
| 12 | PP2400550659 - Test nhóm máu A | 9,500,000 | 9.500.000 | 6650000 | 10 | 142,500 | |
| 13 | PP2400550660 - Test nhóm máu B | 9,500,000 | 9.500.000 | 6650000 | 10 | 142,500 | |
| 14 | PP2400550661 - Test nhóm máu Rh | 18,900,000 | 18.900.000 | 13230000 | 10 | 283,500 | |
| 15 | PP2400550662 - Xác định nhóm máu tại giường trước khi truyền máu | 329,175,000 | 329.175.000 | 230422500 | 1900 | 4,937,625 | |
| 16 | PP2400550663 - Bộ Hoá chất nội, ngoại kiểm tra xét nghiệm [14 mặt hàng] | 559,725,500 | 559.725.500 | 391807850 | Áp dụng hợp đồng tương tự | 8,395,883 | |
| 17 | PP2400550664 - Bộ định danh vi khuẩn IDS 14 GNR | 6,000,000 | 6.000.000 | 4200000 | 1 | 90,000 | |
| 18 | PP2400550665 - Chủng vi khuẩn Escherichia coli ATCC35218 | 13,998,940 | 13.998.940 | 9799258 | 0.2 | 209,985 | |
| 19 | PP2400550666 - Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 | 13,998,940 | 13.998.940 | 9799258 | 0.2 | 209,985 | |
| 20 | PP2400550667 - Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus ATCC 25923 | 13,998,940 | 13.998.940 | 9799258 | 0.2 | 209,985 | |
| 21 | PP2400550668 - Đĩa giấy Oxidase | 600,000 | 600.000 | 420000 | 1 | 9,000 | |
| 22 | PP2400550669 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh các loại | 15,000,000 | 15.000.000 | 10500000 | 20 | 225,000 | |
| 23 | PP2400550670 - Đo độ đục chuẩn 0.5 Mc F | 750,000 | 750.000 | 525000 | 1 | 11,250 | |
| 24 | PP2400550671 - Huyết thanh thỏ đông khô | 3,900,000 | 3.900.000 | 2730000 | 10 | 58,500 | |
| 25 | PP2400550672 - MIC Amikacin | 28,434,000 | 28.434.000 | 19903800 | 20 | 426,510 | |
| 26 | PP2400550673 - MIC Colistin | 28,434,000 | 28.434.000 | 19903800 | 20 | 426,510 | |
| 27 | PP2400550674 - MIC Ertapenem | 28,434,000 | 28.434.000 | 19903800 | 20 | 426,510 | |
| 28 | PP2400550675 - MIC Imipenem-cilastatin | 28,434,000 | 28.434.000 | 19903800 | 20 | 426,510 | |
| 29 | PP2400550676 - MIC Meropenem | 28,434,000 | 28.434.000 | 19903800 | 20 | 426,510 | |
| 30 | PP2400550677 - MIC Vancomycin | 28,434,000 | 28.434.000 | 19903800 | 20 | 426,510 | |
| 31 | PP2400550678 - Môi trường cấy máu 2 pha,pha đặc và pha lỏng | 57,600,000 | 57.600.000 | 40320000 | 120 | 864,000 | |
| 32 | PP2400550679 - Môi trường cấy nấm Sabouraud Agar | 2,775,000 | 2.775.000 | 1942500 | 15 | 41,625 | |
| 33 | PP2400550680 - Môi trường cấy nước tiểu Chrom Agar 90mm | 1,870,000 | 1.870.000 | 1309000 | 10 | 28,050 | |
| 34 | PP2400550681 - Môi trường chọn lọc cấy phân Selenit | 2,500,000 | 2.500.000 | 1750000 | 20 | 37,500 | |
| 35 | PP2400550682 - Môi trường định danh vi khuẩn Citrate | 1,000,000 | 1.000.000 | 700000 | 10 | 15,000 | |
| 36 | PP2400550683 - Môi trường định danh vi khuẩn KIA | 1,500,000 | 1.500.000 | 1050000 | 10 | 22,500 | |
| 37 | PP2400550684 - Môi trường định danh vi khuẩn MIU (Motility,Indol, Urea) | 1,000,000 | 1.000.000 | 700000 | 10 | 15,000 | |
| 38 | PP2400550685 - Môi trường kháng sinh đồ MHA 90 (Mueller Hinton Agar) | 37,000,000 | 37.000.000 | 25900000 | 200 | 555,000 | |
| 39 | PP2400550686 - Môi trường phân lập mẫu phân SS | 1,850,000 | 1.850.000 | 1295000 | 10 | 27,750 | |
| 40 | PP2400550687 - Môi trường phân lập vi khuẩn MC | 18,500,000 | 18.500.000 | 12950000 | 100 | 277,500 | |
| 41 | PP2400550688 - Môi trường tăng sinh BHI Broth | 10,000,000 | 10.000.000 | 7000000 | 100 | 150,000 | |
| 42 | PP2400550689 - Môi trường Thach ChapmanMSA 90 | 3,700,000 | 3.700.000 | 2590000 | 20 | 55,500 | |
| 43 | PP2400550690 - Môi trường thạch máu Cừu BA 90 | 38,000,000 | 38.000.000 | 26600000 | 200 | 570,000 | |
| 44 | PP2400550691 - Môi trường thạch thường NA90 ( NutrienAgar) | 3,700,000 | 3.700.000 | 2590000 | 20 | 55,500 | |
| 45 | PP2400550692 - Nhuộm Giemsa | 3,000,000 | 3.000.000 | 2100000 | 0.3 | 45,000 | |
| 46 | PP2400550693 - Thuốc nhuộm gram | 1,593,900 | 1.593.900 | 1115730 | 0.6 | 23,909 | |
| 47 | PP2400550694 - Thuốc nhuộm Lugol | 166,500 | 166.500 | 116550 | 0.3 | 2,498 | |
| 48 | PP2400550695 - Thuốc nhuộm tìm vi khuẩn lao Ziehl- neelsen | 2,625,000 | 2.625.000 | 1837500 | 1 | 39,375 | |
| 49 | PP2400550696 - Vòng cấy định lượng | 860,000 | 860.000 | 602000 | 2 | 12,900 | |
| 50 | PP2400550697 - Vòng cấy thường (mềm hoặc cứng) | 240,000 | 240.000 | 168000 | 1 | 3,600 | |
| 51 | PP2400550698 - Bộ Test nhanh thử đường huyết mao mạch bao gồm kim an toàn và test thử 5s (kết quả nhanh) | 103,500,000 | 103.500.000 | 72450000 | 2300 | 1,552,500 | |
| 52 | PP2400550699 - Test latex tìm Giang mai RPR | 1,449,000 | 1.449.000 | 1014300 | 30 | 21,735 | |
| 53 | PP2400550700 - Test nhanh tìm chất gây nghiện Amphetamin trong nước tiểu | 457,800,000 | 457.800.000 | 320460000 | 4000 | 6,867,000 | |
| 54 | PP2400550701 - Test nhanh tìm kháng thể kháng lao Anti TB (Tuberculosis Hthanh) | 1,600,000,000 | 1.600.000.000 | 1120000000 | 5000 | 24,000,000 | |
| 55 | PP2400550702 - Test nhanh tìm Kháng thế sốt xuất huyết IgM/IgG | 18,000,000 | 18.000.000 | 12600000 | 50 | 270,000 | |
| 56 | PP2400550703 - Test nhanh tìm kháng thể viêm gan C | 536,250,000 | 536.250.000 | 375375000 | 5500 | 8,043,750 | |
| 57 | PP2400550704 - Test nhanh tìm ma túy 4 trong 1 (Heroin-THC-MET-AMP) | 128,100,000 | 128.100.000 | 89670000 | 400 | 1,921,500 | |
| 58 | PP2400550705 - Test nhanh XN Giang mai Determine | 1,512,000,000 | 1.512.000.000 | 1058400000 | 4800 | 22,680,000 | |
| 59 | PP2400550706 - Test nhanh XN H.Pylori/máu | 75,000,000 | 75.000.000 | 52500000 | 300 | 1,125,000 | |
| 60 | PP2400550707 - Test nhanh XN HIV Determine | 2,457,000,000 | 2.457.000.000 | 1719900000 | 6000 | 36,855,000 | |
| 61 | PP2400550708 - Test nhanh XN Sốt rét Malaria P.F/P.V | 960,000,000 | 960.000.000 | 672000000 | 3000 | 14,400,000 | |
| 62 | PP2400550709 - Test nhanh XN thai/niệu (HCG/niệu) | 120,000,000 | 120.000.000 | 84000000 | 3000 | 1,800,000 | |
| 63 | PP2400550710 - Test nhanh XN viêm gan siêu vi B | 207,900,000 | 207.900.000 | 145530000 | 600 | 3,118,500 | |
| 64 | PP2400550711 - Tìm chất gây nghiện (heroin) trong nước tiểu | 360,000,000 | 360.000.000 | 252000000 | 4000 | 5,400,000 | |
| 65 | PP2400550712 - Tìm nhanh tìm máu ẩn trong phân | 16,000,000 | 16.000.000 | 11200000 | 50 | 240,000 | |
| 66 | PP2400550713 - Tìm nhanh Xét nghiệm sốt xuất huyết ngày đầu (Dengue NS1) | 63,600,000 | 63.600.000 | 44520000 | 120 | 954,000 | |
| 67 | PP2400550714 - Đầu pipette hút dung dịch col vàng | 9,840,000 | 9.840.000 | 6888000 | 12000 | 147,600 | |
| 68 | PP2400550715 - Đầu pipette hút dung dịch col xanh | 210,000 | 210.000 | 147000 | 200 | 3,150 | |
| 69 | PP2400550716 - Kim chọc dái tai làm xét nghiệm TS (Blood Lancet) | 378,000 | 378.000 | 264600 | 200 | 5,670 | |
| 70 | PP2400550717 - Lam mờ soi kính hiển vi | 4,608,000 | 4.608.000 | 3225600 | 1440 | 69,120 | |
| 71 | PP2400550718 - Lam soi kính hiển vi | 2,124,000 | 2.124.000 | 1486800 | 720 | 31,860 | |
| 72 | PP2400550719 - Lamen đậy bệnh phẩm soi kính hiển vi 22x22 cm | 7,200,000 | 7.200.000 | 5040000 | 1000 | 108,000 | |
| 73 | PP2400550720 - Lọ đựng mẫu | 43,500,000 | 43.500.000 | 30450000 | 3000 | 652,500 | |
| 74 | PP2400550721 - Lọ đựng mẫu 50ml vô trùng xét nghiệm vi sinh | 4,730,000 | 4.730.000 | 3311000 | 220 | 70,950 | |
| 75 | PP2400550722 - Lọ đựng mẫu xét nghiệm phân không chất bảo quản | 11,606,400 | 11.606.400 | 8124480 | 520 | 174,096 | |
| 76 | PP2400550723 - Ống chiết huyết thanh 1.5ml | 3,030,000 | 3.030.000 | 2121000 | 1000 | 45,450 | |
| 77 | PP2400550724 - Ống nghiệm 5ml không nắp | 19,200,000 | 19.200.000 | 13440000 | 6000 | 288,000 | |
| 78 | PP2400550725 - Ống nghiệm có chất chống đông Chimie | 27,888,000 | 27.888.000 | 19521600 | 2400 | 418,320 | |
| 79 | PP2400550726 - Ống nghiệm có chất chống đông Citrate | 12,480,000 | 12.480.000 | 8736000 | 1200 | 187,200 | |
| 80 | PP2400550727 - Ống nghiệm có chất chống đông EDTA nắp cao su | 251,160,000 | 251.160.000 | 175812000 | 15600 | 3,767,400 | |
| 81 | PP2400550728 - Ống nghiệm có chất chống đông Heparin | 139,440,000 | 139.440.000 | 97608000 | 12000 | 2,091,600 | |
| 82 | PP2400550729 - Ống nghiệm có nắp tiệt trùng làm vi sinh 5ml | 270,000 | 270.000 | 189000 | 50 | 4,050 | |
| 83 | PP2400550730 - Ống nghiệm lấy mẫu huyết thanh (không có chất chống đông) 5ml | 25,250,000 | 25.250.000 | 17675000 | 2500 | 378,750 | |
| 84 | PP2400550731 - Pipette hút nước nhựa 3ml | 8,400,000 | 8.400.000 | 5880000 | 1000 | 126,000 | |
| 85 | PP2400550732 - Que tăm bông vô trùng dùng lấy bệnh phẩm nữ xét nghiệm | 108,000,000 | 108.000.000 | 75600000 | 2400 | 1,620,000 | |
| 86 | PP2400550733 - Que cấy vi sinh, bằng nhựa vô trùng | 6,400,000 | 6.400.000 | 4480000 | 320 | 96,000 | |
| 87 | PP2400550734 - Bộ Hồng cầu mẫu (A, B ,O) - 5% | 9,072,000 | 9.072.000 | 6350400 | 3.2 | 136,080 | |
| 88 | PP2400550735 - Formol 10% | 6,090,000 | 6.090.000 | 4263000 | 5 | 91,350 | |
| 89 | PP2400550736 - Xylen | 11,550,000 | 11.550.000 | 8085000 | 2.5 | 173,250 | |
| 90 | PP2400550737 - Parafin tinh khiết | 5,062,500 | 5.062.500 | 3543750 | 1.35 | 75,938 | |
| 91 | PP2400550738 - Hematoxilin | 5,857,200 | 5.857.200 | 4100040 | 360 | 87,858 | |
| 92 | PP2400550739 - Eosin Y | 3,013,200 | 3.013.200 | 2109240 | 180 | 45,198 | |
| 93 | PP2400550740 - Acid HCL | 270,000 | 270.000 | 189000 | 150 | 4,050 | |
| 94 | PP2400550741 - Acid Acetic | 1,430,000 | 1.430.000 | 1001000 | 650 | 21,450 | |
| 95 | PP2400550742 - Amoniac | 270,000 | 270.000 | 189000 | 150 | 4,050 | |
| 96 | PP2400550743 - OG6 | 2,763,000 | 2.763.000 | 1934100 | 180 | 41,445 | |
| 97 | PP2400550744 - EA50 | 3,384,000 | 3.384.000 | 2368800 | 180 | 50,760 | |
| 98 | PP2400550745 - Dao cắt mỏng | 16,995,000 | 16.995.000 | 11896500 | 0.5 | 254,925 | |
| 99 | PP2400550746 - Cassette | 6,732,000 | 6.732.000 | 4712400 | 180 | 100,980 | |
| 100 | PP2400550747 - Dầu soi | 1,500,000 | 1.500.000 | 1050000 | 0.1 | 22,500 | |
| 101 | PP2400550748 - Keo dán lam | 5,803,550 | 5.803.550 | 4062485 | 95 | 87,054 | |
| 102 | PP2400550749 - Tấm phủ tiêu bản loại 22x50mmhoặc (24x60mm). | 9,240,000 | 9.240.000 | 6468000 | 300 | 138,600 | |
| 103 | PP2400550750 - Acid Acetic 3% | 720,000 | 720.000 | 504000 | 0.6 | 10,800 | |
| 104 | PP2400550751 - Lugol 3% | 2,244,000 | 2.244.000 | 1570800 | 0.6 | 33,660 | |
| 105 | PP2400550752 - Formol 37% | 17,250,000 | 17.250.000 | 12075000 | 15 | 258,750 | |
| 106 | PP2400550753 - Acid citric | 32,000,000 | 32.000.000 | 22400000 | 50 | 480,000 |
Bộ Hóa chất, vật tư sử dụng trên hệ thống thiết bị xét nghiệm sinh hóa tự động (Cobas hoặc tương đương) [79 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2400550648 |
| Giá từng phần lô | 5,250,720,396 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.720.396 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3675504278 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Áp dụng hợp đồng tương tự |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,760,806 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Bộ Hóa chất, vật tư sử dụng trên hệ thống thiết bị xét nghiệm miễn dịch tự động số 1 (Cobas hoặc tương đương) [83 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2400550649 |
| Giá từng phần lô | 9,340,090,524 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.340.090.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6538063367 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Áp dụng hợp đồng tương tự |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,101,358 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Bộ Hóa chất, vật tư sử dụng trên hệ thống thiết bị xét nghiệm miễn dịch tự động số 2 (HISCL hoặc tương đương) [44 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2400550650 |
| Giá từng phần lô | 3,858,748,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.858.748.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2701123684 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Áp dụng hợp đồng tương tự |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,881,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Bộ Hóa chất, vật tư sử dụng trên hệ thống thiết bị xét nghiệm huyết học, tổng phân tích tế bào máu tự động tối thiểu 30 thông số [10 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2400550651 |
| Giá từng phần lô | 4,095,204,768 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.095.204.7 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2866643338 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Áp dụng hợp đồng tương tự |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,428,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Bộ Hóa chất, vật tư định danh nhóm máu tự động bằng GelCard,lưu hình ảnh card trên máy và chuyển kết quả qua mạng ) [6 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2400550652 |
| Giá từng phần lô | 4,371,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.371.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3060372000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Áp dụng hợp đồng tương tự |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,579,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Bộ Hóa chất, vật tư sử dụng trên hệ thống thiết bị xét nghiệm đông máu tự động [11 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2400550653 |
| Giá từng phần lô | 1,151,258,296 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.151.258.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 805880808 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Áp dụng hợp đồng tương tự |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,268,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Bộ Hóa chất, vật tư sử dụng trên hệ thống thiết bị xét nghiệm khí máu-Ion đồ [7 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2400550654 |
| Giá từng phần lô | 757,227,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 757.227.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 530059320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Áp dụng hợp đồng tương tự |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,358,414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Bộ Vật tư sử dụng trên hệ thống thiết bị xét nghiệm đo tốc độ lắng máu [2 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2400550655 |
| Giá từng phần lô | 137,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96232500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Áp dụng hợp đồng tương tự |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,062,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Bộ Hóa chất, vật tư sử dụng trên hệ thống thiết bị xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu tự động tối thiểu 12 thông số [4 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2400550656 |
| Giá từng phần lô | 1,042,033,104 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.042.033.104 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 729423173 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Áp dụng hợp đồng tương tự |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,630,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Bộ Hóa chất, vật tư sử dụng trên hệ thống thiết bị xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu tự động tối thiểu 10 thông số [1 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2400550657 |
| Giá từng phần lô | 8,883,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.883.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6218100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Áp dụng hợp đồng tương tự |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Bộ Hóa chất sử dụng trên hệ thống thiết bị xét nghiệm phân tích HBA1C tự động [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2400550658 |
| Giá từng phần lô | 926,277,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 926.277.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 648393984 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Áp dụng hợp đồng tương tự |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,894,157 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Test nhóm máu A |
|
| Mã phần lô | PP2400550659 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6650000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Test nhóm máu B |
|
| Mã phần lô | PP2400550660 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6650000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Test nhóm máu Rh |
|
| Mã phần lô | PP2400550661 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13230000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Xác định nhóm máu tại giường trước khi truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400550662 |
| Giá từng phần lô | 329,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 230422500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,937,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Bộ Hoá chất nội, ngoại kiểm tra xét nghiệm [14 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2400550663 |
| Giá từng phần lô | 559,725,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 559.725.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 391807850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Áp dụng hợp đồng tương tự |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,395,883 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Bộ định danh vi khuẩn IDS 14 GNR |
|
| Mã phần lô | PP2400550664 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Chủng vi khuẩn Escherichia coli ATCC35218 |
|
| Mã phần lô | PP2400550665 |
| Giá từng phần lô | 13,998,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.998.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9799258 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 |
|
| Mã phần lô | PP2400550666 |
| Giá từng phần lô | 13,998,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.998.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9799258 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus ATCC 25923 |
|
| Mã phần lô | PP2400550667 |
| Giá từng phần lô | 13,998,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.998.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9799258 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Đĩa giấy Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400550668 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Đĩa giấy tẩm kháng sinh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400550669 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Đo độ đục chuẩn 0.5 Mc F |
|
| Mã phần lô | PP2400550670 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Huyết thanh thỏ đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2400550671 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2730000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
MIC Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2400550672 |
| Giá từng phần lô | 28,434,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.434.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19903800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
MIC Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2400550673 |
| Giá từng phần lô | 28,434,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.434.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19903800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
MIC Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2400550674 |
| Giá từng phần lô | 28,434,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.434.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19903800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
MIC Imipenem-cilastatin |
|
| Mã phần lô | PP2400550675 |
| Giá từng phần lô | 28,434,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.434.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19903800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
MIC Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2400550676 |
| Giá từng phần lô | 28,434,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.434.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19903800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
MIC Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400550677 |
| Giá từng phần lô | 28,434,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.434.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19903800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Môi trường cấy máu 2 pha,pha đặc và pha lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400550678 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40320000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Môi trường cấy nấm Sabouraud Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400550679 |
| Giá từng phần lô | 2,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1942500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Môi trường cấy nước tiểu Chrom Agar 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400550680 |
| Giá từng phần lô | 1,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1309000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Môi trường chọn lọc cấy phân Selenit |
|
| Mã phần lô | PP2400550681 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1750000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Môi trường định danh vi khuẩn Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2400550682 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Môi trường định danh vi khuẩn KIA |
|
| Mã phần lô | PP2400550683 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1050000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Môi trường định danh vi khuẩn MIU (Motility,Indol, Urea) |
|
| Mã phần lô | PP2400550684 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Môi trường kháng sinh đồ MHA 90 (Mueller Hinton Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2400550685 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Môi trường phân lập mẫu phân SS |
|
| Mã phần lô | PP2400550686 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1295000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Môi trường phân lập vi khuẩn MC |
|
| Mã phần lô | PP2400550687 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12950000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Môi trường tăng sinh BHI Broth |
|
| Mã phần lô | PP2400550688 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Môi trường Thach ChapmanMSA 90 |
|
| Mã phần lô | PP2400550689 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2590000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Môi trường thạch máu Cừu BA 90 |
|
| Mã phần lô | PP2400550690 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Môi trường thạch thường NA90 ( NutrienAgar) |
|
| Mã phần lô | PP2400550691 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2590000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2400550692 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2100000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Thuốc nhuộm gram |
|
| Mã phần lô | PP2400550693 |
| Giá từng phần lô | 1,593,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.593.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1115730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Thuốc nhuộm Lugol |
|
| Mã phần lô | PP2400550694 |
| Giá từng phần lô | 166,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Thuốc nhuộm tìm vi khuẩn lao Ziehl- neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400550695 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1837500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Vòng cấy định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2400550696 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 602000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Vòng cấy thường (mềm hoặc cứng) |
|
| Mã phần lô | PP2400550697 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Bộ Test nhanh thử đường huyết mao mạch bao gồm kim an toàn và test thử 5s (kết quả nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2400550698 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72450000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,552,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Test latex tìm Giang mai RPR |
|
| Mã phần lô | PP2400550699 |
| Giá từng phần lô | 1,449,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.449.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1014300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Test nhanh tìm chất gây nghiện Amphetamin trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400550700 |
| Giá từng phần lô | 457,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320460000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,867,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Test nhanh tìm kháng thể kháng lao Anti TB (Tuberculosis Hthanh) |
|
| Mã phần lô | PP2400550701 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1120000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Test nhanh tìm Kháng thế sốt xuất huyết IgM/IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400550702 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Test nhanh tìm kháng thể viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400550703 |
| Giá từng phần lô | 536,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 536.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375375000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,043,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Test nhanh tìm ma túy 4 trong 1 (Heroin-THC-MET-AMP) |
|
| Mã phần lô | PP2400550704 |
| Giá từng phần lô | 128,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89670000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,921,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Test nhanh XN Giang mai Determine |
|
| Mã phần lô | PP2400550705 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.512.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1058400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Test nhanh XN H.Pylori/máu |
|
| Mã phần lô | PP2400550706 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52500000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Test nhanh XN HIV Determine |
|
| Mã phần lô | PP2400550707 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.457.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1719900000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Test nhanh XN Sốt rét Malaria P.F/P.V |
|
| Mã phần lô | PP2400550708 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 960.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Test nhanh XN thai/niệu (HCG/niệu) |
|
| Mã phần lô | PP2400550709 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Test nhanh XN viêm gan siêu vi B |
|
| Mã phần lô | PP2400550710 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145530000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,118,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Tìm chất gây nghiện (heroin) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400550711 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252000000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Tìm nhanh tìm máu ẩn trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2400550712 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11200000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Tìm nhanh Xét nghiệm sốt xuất huyết ngày đầu (Dengue NS1) |
|
| Mã phần lô | PP2400550713 |
| Giá từng phần lô | 63,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44520000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 954,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Đầu pipette hút dung dịch col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400550714 |
| Giá từng phần lô | 9,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6888000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Đầu pipette hút dung dịch col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400550715 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Kim chọc dái tai làm xét nghiệm TS (Blood Lancet) |
|
| Mã phần lô | PP2400550716 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Lam mờ soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400550717 |
| Giá từng phần lô | 4,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.608.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3225600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Lam soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400550718 |
| Giá từng phần lô | 2,124,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.124.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1486800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Lamen đậy bệnh phẩm soi kính hiển vi 22x22 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400550719 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5040000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Lọ đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400550720 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30450000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Lọ đựng mẫu 50ml vô trùng xét nghiệm vi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400550721 |
| Giá từng phần lô | 4,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3311000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Lọ đựng mẫu xét nghiệm phân không chất bảo quản |
|
| Mã phần lô | PP2400550722 |
| Giá từng phần lô | 11,606,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.606.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8124480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Ống chiết huyết thanh 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400550723 |
| Giá từng phần lô | 3,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2121000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Ống nghiệm 5ml không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400550724 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13440000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Ống nghiệm có chất chống đông Chimie |
|
| Mã phần lô | PP2400550725 |
| Giá từng phần lô | 27,888,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.888.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19521600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Ống nghiệm có chất chống đông Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2400550726 |
| Giá từng phần lô | 12,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8736000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Ống nghiệm có chất chống đông EDTA nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400550727 |
| Giá từng phần lô | 251,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175812000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,767,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Ống nghiệm có chất chống đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400550728 |
| Giá từng phần lô | 139,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97608000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,091,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Ống nghiệm có nắp tiệt trùng làm vi sinh 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400550729 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Ống nghiệm lấy mẫu huyết thanh (không có chất chống đông) 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400550730 |
| Giá từng phần lô | 25,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17675000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Pipette hút nước nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400550731 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5880000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Que tăm bông vô trùng dùng lấy bệnh phẩm nữ xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400550732 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75600000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Que cấy vi sinh, bằng nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400550733 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4480000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Bộ Hồng cầu mẫu (A, B ,O) - 5% |
|
| Mã phần lô | PP2400550734 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6350400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Formol 10% |
|
| Mã phần lô | PP2400550735 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4263000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2400550736 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8085000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Parafin tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2400550737 |
| Giá từng phần lô | 5,062,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3543750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.35 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Hematoxilin |
|
| Mã phần lô | PP2400550738 |
| Giá từng phần lô | 5,857,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.857.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4100040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,858 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Eosin Y |
|
| Mã phần lô | PP2400550739 |
| Giá từng phần lô | 3,013,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.013.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2109240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Acid HCL |
|
| Mã phần lô | PP2400550740 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Acid Acetic |
|
| Mã phần lô | PP2400550741 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1001000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Amoniac |
|
| Mã phần lô | PP2400550742 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
OG6 |
|
| Mã phần lô | PP2400550743 |
| Giá từng phần lô | 2,763,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.763.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1934100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
EA50 |
|
| Mã phần lô | PP2400550744 |
| Giá từng phần lô | 3,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.384.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2368800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Dao cắt mỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400550745 |
| Giá từng phần lô | 16,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.995.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11896500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Cassette |
|
| Mã phần lô | PP2400550746 |
| Giá từng phần lô | 6,732,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.732.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4712400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Dầu soi |
|
| Mã phần lô | PP2400550747 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1050000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Keo dán lam |
|
| Mã phần lô | PP2400550748 |
| Giá từng phần lô | 5,803,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.803.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4062485 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 95 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,054 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Tấm phủ tiêu bản loại 22x50mmhoặc (24x60mm). |
|
| Mã phần lô | PP2400550749 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6468000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Acid Acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400550750 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400550751 |
| Giá từng phần lô | 2,244,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.244.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1570800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Formol 37% |
|
| Mã phần lô | PP2400550752 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12075000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Acid citric |
|
| Mã phần lô | PP2400550753 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22400000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp trong vòng 48 giờ kể từ khi đặt hàng, trong suốt thời gian còn hiệu lực hợp đồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi