Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế và hóa chất xét nghiệm phục vụ khoa xét nghiệm năm 2023 -2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300223543-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế và hóa chất xét nghiệm phục vụ khoa xét nghiệm năm 2023 -2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300160096 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 10, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 43,700,839,840 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 437.008.439 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300338792 - ACTIVATOR | 3,505,824 | 5.258.736 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 2.454.077 | 0.17 |
| 2 | PP2300338793 - Bóng đèn HALOGEN | 219,780,000 | 329.670.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 153.846.000 | 5 |
| 3 | PP2300338794 - Calib ASLO | 5,086,200 | 7.629.300 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 3.560.340 | 0.34 |
| 4 | PP2300338795 - Calib CRP (Calib Protein) | 6,853,150 | 10.279.725 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 4.797.205 | 0.84 |
| 5 | PP2300338796 - Calib D-Dimer | 5,044,410 | 7.566.615 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 3.531.087 | 0.5 |
| 6 | PP2300338797 - Calib Ethanol | 3,940,560 | 5.910.840 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 2.758.392 | 0.5 |
| 7 | PP2300338798 - Calib lipid máu | 2,324,010 | 3.486.015 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 1.626.807 | 0.34 |
| 8 | PP2300338799 - Calib Protein niệu | 3,909,088 | 5.863.632 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 2.736.362 | 0.34 |
| 9 | PP2300338800 - Calib RF | 8,395,100 | 12.592.650 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 5.876.570 | 0.34 |
| 10 | PP2300338801 - Calib Vancomycin | 14,806,455 | 22.209.683 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 10.364.519 | 0.5 |
| 11 | PP2300338802 - Control 1( norm)XN sinh hóa hộp 100ml | 44,000,000 | 66.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 30.800.000 | 0.84 |
| 12 | PP2300338803 - Control 2 (path) XN sinh hóa hộp 100ml | 44,000,000 | 66.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 30.800.000 | 0.84 |
| 13 | PP2300338804 - Control D-Dimer | 18,007,860 | 27.011.790 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 12.605.502 | 0.5 |
| 14 | PP2300338805 - Control Ethanol | 8,130,560 | 12.195.840 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 5.691.392 | 0.67 |
| 15 | PP2300338806 - Control HBA1c Norm | 16,800,000 | 25.200.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 11.760.000 | 0.67 |
| 16 | PP2300338807 - Control PROTEINS niệu | 7,536,120 | 11.304.180 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 5.275.284 | 0.34 |
| 17 | PP2300338808 - Control RF | 11,184,140 | 16.776.210 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 7.828.898 | 0.67 |
| 18 | PP2300338809 - Control Vancomycin | 15,808,800 | 23.713.200 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 11.066.160 | 0.67 |
| 19 | PP2300338810 - Cuvette đo mẫu | 53,846,112 | 80.769.168 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 37.692.279 | 0.34 |
| 20 | PP2300338811 - Cuvette đo mẫu | 36,713,268 | 55.069.902 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 25.699.288 | 0.34 |
| 21 | PP2300338812 - Điện cực Cl | 7,002,324 | 10.503.486 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 4.901.627 | 0.17 |
| 22 | PP2300338813 - Điện cực K | 7,078,082 | 10.617.123 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 4.954.658 | 0.17 |
| 23 | PP2300338814 - Điện cực Na | 7,400,925 | 11.101.388 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 5.180.648 | 0.17 |
| 24 | PP2300338815 - Điện cực Reference | 10,207,449 | 15.311.174 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 7.145.215 | 0.17 |
| 25 | PP2300338816 - Định lượng D-Dimer trong huyết tương | 24,011,000 | 36.016.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 16.807.700 | 166.67 |
| 26 | PP2300338817 - Định lượng nồng độ Vancomycin trong máu | 22,144,500 | 33.216.750 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 15.501.150 | 83.34 |
| 27 | PP2300338818 - Dung dịch HAEMOLYZINGXét nghiệm HBA1C | 9,146,844 | 13.720.266 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 6.402.791 | 1.5 |
| 28 | PP2300338819 - Dung dịch pha loãng mẫu Nacl 9% Dil | 1,199,500 | 1.799.250 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 839.650 | 0.84 |
| 29 | PP2300338820 - Hóa chất calib HbA1C | 18,293,688 | 27.440.532 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 12.805.582 | 0.67 |
| 30 | PP2300338821 - Hóa chất calib sinh hóa | 6,097,896 | 9.146.844 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 4.268.528 | 0.67 |
| 31 | PP2300338822 - Hóa chất calib Xét nghiệm Giang Mai RPR | 1,378,125 | 2.067.188 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 964.688 | 0.17 |
| 32 | PP2300338823 - Hóa chất calib Xét nghiệm Giang Mai TPLA | 1,378,125 | 2.067.188 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 964.688 | 0.17 |
| 33 | PP2300338824 - Hóa chất chuẩn chạy Ion đồ trên máy sinh hóa | 76,048,875 | 114.073.313 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 53.234.213 | 2.5 |
| 34 | PP2300338825 - Hóa chất chuẩn Xét nghiệm Giang Mai RPR | 1,212,750 | 1.819.125 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 848.925 | 0.17 |
| 35 | PP2300338826 - Hóa chất chuẩn Xét nghiệm Giang Mai TPLA | 1,377,915 | 2.066.873 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 964.541 | 0.17 |
| 36 | PP2300338827 - Hóa chất pha loãng chạy Ion đồ trên máy sinh hóa | 25,803,000 | 38.704.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 18.062.100 | 1 |
| 37 | PP2300338828 - Hóa chất rửa điện cực Ion đồ trên máy sinh hóa | 37,350,000 | 56.025.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 26.145.000 | 2 |
| 38 | PP2300338829 - Hóa chất Xét nghiệm Giang Mai RPR | 5,512,500 | 8.268.750 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 3.858.750 | 41.669999999999995 |
| 39 | PP2300338830 - Hóa chất Xét nghiệm Giang Mai TPLA | 16,537,500 | 24.806.250 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 11.576.250 | 41.669999999999995 |
| 40 | PP2300338831 - ISE cleaningsolution Sys Clean | 6,522,132 | 9.783.198 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 4.565.493 | 0.67 |
| 41 | PP2300338832 - ISE Standardhight | 652,680 | 979.020 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 456.876 | 0.34 |
| 42 | PP2300338833 - ISE Standardlow | 652,680 | 979.020 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 456.876 | 0.34 |
| 43 | PP2300338834 - Nước rửa máyAcidWash | 6,689,970 | 10.034.955 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 4.682.979 | 0.34 |
| 44 | PP2300338835 - Nước rửa máy Ecotergent | 13,048,938 | 19.573.407 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 9.134.257 | 1 |
| 45 | PP2300338836 - Nước rửa máy NaOH-D casset | 20,279,700 | 30.419.550 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 14.195.790 | 16.67 |
| 46 | PP2300338837 - Nước rửa máy NaOH-D/Basic Wash | 293,128,000 | 439.692.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 205.189.600 | 29.34 |
| 47 | PP2300338838 - Nước rửa máy Sample Cleaner 1 | 6,439,230 | 9.658.845 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 4.507.461 | 1 |
| 48 | PP2300338839 - Nước rửa máy Sample Cleaner2 | 2,686,635 | 4.029.953 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 1.880.645 | 0.5 |
| 49 | PP2300338840 - Nước rửa máy SMS | 1,879,605 | 2.819.408 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 1.315.724 | 1.5 |
| 50 | PP2300338841 - Nước rửa máy ECO | 20,280,000 | 30.420.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 14.196.000 | 8.34 |
| 51 | PP2300338842 - Sample cup | 3,360,000 | 5.040.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 2.352.000 | 1666.67 |
| 52 | PP2300338843 - Xét nghiệm HBA1C | 57,168,000 | 85.752.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 40.017.600 | 250 |
| 53 | PP2300338844 - XN Acid Uric máu | 62,850,000 | 94.275.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 43.995.000 | 5000 |
| 54 | PP2300338845 - XN Albuminmáu | 2,239,200 | 3.358.800 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 1.567.440 | 400 |
| 55 | PP2300338846 - XN Albuminniệu | 30,227,000 | 45.340.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 21.158.900 | 166.67 |
| 56 | PP2300338847 - XN Alkalinphosphate | 1,070,800 | 1.606.200 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 749.560 | 66.67 |
| 57 | PP2300338848 - XN Amylasa-viêm tụy | 9,526,500 | 14.289.750 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 6.668.550 | 250 |
| 58 | PP2300338849 - XN BILIRUBIN Direct | 5,883,500 | 8.825.250 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 4.118.450 | 583.34 |
| 59 | PP2300338850 - XN BILIRUBIN -Total | 5,883,500 | 8.825.250 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 4.118.450 | 583.34 |
| 60 | PP2300338851 - XN Canxi toàn phần | 3,163,500 | 4.745.250 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 2.214.450 | 250 |
| 61 | PP2300338852 - XN Cholesterol | 138,496,900 | 207.745.350 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 96.947.830 | 12816.67 |
| 62 | PP2300338853 - XN Cholinestera-thuốc trừ sâu | 12,704,000 | 19.056.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 8.892.800 | 333.34 |
| 63 | PP2300338854 - XN chức năng thận CREATININ | 134,596,000 | 201.894.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 94.217.200 | 12833.34 |
| 64 | PP2300338855 - XN chức năng thận-Uremáu | 251,280,000 | 376.920.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 175.896.000 | 13333.34 |
| 65 | PP2300338856 - XN Ethanol máu | 47,647,800 | 71.471.700 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 33.353.460 | 300 |
| 66 | PP2300338857 - XN Gluco máu | 180,100,000 | 270.150.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 126.070.000 | 16666.67 |
| 67 | PP2300338858 - XN LDH máu | 837,900 | 1.256.850 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 586.530 | 50 |
| 68 | PP2300338859 - XN Magnesium trong máu | 1,743,000 | 2.614.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 1.220.100 | 125 |
| 69 | PP2300338860 - XN men gan GGT | 74,528,000 | 111.792.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 52.169.600 | 5333.34 |
| 70 | PP2300338861 - XN men gan SGOT | 244,170,000 | 366.255.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 170.919.000 | 15000 |
| 71 | PP2300338862 - XN men gan SGPT | 244,170,000 | 366.255.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 170.919.000 | 15000 |
| 72 | PP2300338863 - XN mỡ máu Triglycerid | 222,992,000 | 334.488.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 156.094.400 | 12833.34 |
| 73 | PP2300338864 - XN Protein máu toàn phần | 2,161,200 | 3.241.800 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 1.512.840 | 200 |
| 74 | PP2300338865 - XN Protein niệu, dịch | 5,338,200 | 8.007.300 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 3.736.740 | 100 |
| 75 | PP2300338866 - XN Sắt huyết thanh | 8,894,000 | 13.341.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 6.225.800 | 333.34 |
| 76 | PP2300338867 - XN thành phần mỡ máu HDL-C | 711,410,000 | 1.067.115.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 497.987.000 | 11666.67 |
| 77 | PP2300338868 - XN thành phần mỡ máu LDL-C | 764,850,000 | 1.147.275.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 535.395.000 | 8333.34 |
| 78 | PP2300338869 - XN Transferin máu | 16,488,000 | 24.732.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 11.541.600 | 133.34 |
| 79 | PP2300338870 - XN yếu tố thấp khớp RF | 16,007,000 | 24.010.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 11.204.900 | 166.67 |
| 80 | PP2300338871 - XN yếu tố viêm CRP | 197,952,000 | 296.928.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 138.566.400 | 2000 |
| 81 | PP2300338872 - XN yếu tố viêm khớp ASLO | 11,433,150 | 17.149.725 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 8.003.205 | 75 |
| 82 | PP2300338873 - ASSAY CUP | 9,612,000 | 14.418.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 6.728.400 | 3600 |
| 83 | PP2300338874 - ASSAY TIP | 9,612,000 | 14.418.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 6.728.400 | 3600 |
| 84 | PP2300338875 - B-CROSSLAPS máu | 5,244,800 | 7.867.200 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 3.671.360 | 16.67 |
| 85 | PP2300338876 - Calib AFP | 3,495,000 | 5.242.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 2.446.500 | 0.5 |
| 86 | PP2300338877 - Calib Anti TG | 6,300,000 | 9.450.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 4.410.000 | 0.5 |
| 87 | PP2300338878 - Calib Anti TPO | 2,100,000 | 3.150.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 1.470.000 | 0.17 |
| 88 | PP2300338879 - Calib B-Cross Laps | 2,261,070 | 3.391.605 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 1.582.749 | 0.17 |
| 89 | PP2300338880 - Calib CA 12-5 | 4,405,596 | 6.608.394 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 3.083.918 | 0.5 |
| 90 | PP2300338881 - Calib CA 15-3 II | 4,195,800 | 6.293.700 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 2.937.060 | 0.5 |
| 91 | PP2300338882 - Calib CA 72-4 | 5,532,975 | 8.299.463 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 3.873.083 | 0.5 |
| 92 | PP2300338883 - Calib CA19-9 | 4,405,584 | 6.608.376 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 3.083.909 | 0.5 |
| 93 | PP2300338884 - Calib CEA | 3,671,328 | 5.506.992 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 2.569.930 | 0.5 |
| 94 | PP2300338885 - Calib CK-MB | 3,671,328 | 5.506.992 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 2.569.930 | 0.5 |
| 95 | PP2300338886 - Calib CYFRA | 5,506,992 | 8.260.488 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 3.854.895 | 0.5 |
| 96 | PP2300338887 - Calib free βhCG | 18,900,000 | 28.350.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 13.230.000 | 0.5 |
| 97 | PP2300338888 - Calib HCG+BETA II | 3,671,328 | 5.506.992 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 2.569.930 | 0.5 |
| 98 | PP2300338889 - Calib Pro BNP | 1,323,000 | 1.984.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 926.100 | 0.17 |
| 99 | PP2300338890 - Calib PSA | 3,671,328 | 5.506.992 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 2.569.930 | 0.5 |
| 100 | PP2300338891 - Calib TnT Hs | 3,307,500 | 4.961.250 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 2.315.250 | 0.5 |
| 101 | PP2300338892 - Calib TSH | 3,671,322 | 5.506.983 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 2.569.926 | 0.5 |
| 102 | PP2300338893 - Calib Vit D total | 2,100,000 | 3.150.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 1.470.000 | 0.17 |
| 103 | PP2300338894 - CalibFree PSA | 1,165,500 | 1.748.250 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 815.850 | 0.17 |
| 104 | PP2300338895 - Chuẩn control Anti HBs | 6,853,104 | 10.279.656 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 4.797.173 | 0.67 |
| 105 | PP2300338896 - Chuẩn control Anti HCV | 9,300,692 | 13.951.038 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 6.510.485 | 0.67 |
| 106 | PP2300338897 - Chuẩn control kháng thể HIV | 14,219,088 | 21.328.632 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 9.953.362 | 0.67 |
| 107 | PP2300338898 - Chuẩn control kháng thể Rubella IGG | 1,631,700 | 2.447.550 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 1.142.190 | 0.17 |
| 108 | PP2300338899 - Chuẩn control kháng thể Rubella IGM | 1,631,700 | 2.447.550 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 1.142.190 | 0.17 |
| 109 | PP2300338900 - Chuẩn Hormontuyến giáp FT3 calib | 4,895,104 | 7.342.656 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 3.426.573 | 0.67 |
| 110 | PP2300338901 - Chuẩn Hormontuyến giáp FT4 calib | 4,660,000 | 6.990.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 3.262.000 | 0.67 |
| 111 | PP2300338902 - CMV IGG | 4,662,000 | 6.993.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 3.263.400 | 16.67 |
| 112 | PP2300338903 - CMV IGM | 6,993,000 | 10.489.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 4.895.100 | 16.67 |
| 113 | PP2300338904 - Contrl Anti Hbe 20.8ml | 2,447,550 | 3.671.325 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 1.713.285 | 0.34 |
| 114 | PP2300338905 - CONTROL CMV IGG | 2,668,995 | 4.003.493 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 1.868.297 | 0.17 |
| 115 | PP2300338906 - CONTROL CMV IGM | 2,668,995 | 4.003.493 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 1.868.297 | 0.17 |
| 116 | PP2300338907 - Control HBeAG | 2,447,550 | 3.671.325 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 1.713.285 | 0.34 |
| 117 | PP2300338908 - Control HBSAG | 6,853,104 | 10.279.656 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 4.797.173 | 0.67 |
| 118 | PP2300338909 - Control marker ung thư | 24,230,772 | 36.346.158 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 16.961.541 | 1.5 |
| 119 | PP2300338910 - Control CK-MB | 6,393,024 | 9.589.536 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 4.475.117 | 0.67 |
| 120 | PP2300338911 - CONTROL TOXO IGG | 1,631,700 | 2.447.550 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 1.142.190 | 0.17 |
| 121 | PP2300338912 - CONTROL TOXO IGM | 1,631,700 | 2.447.550 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 1.142.190 | 0.17 |
| 122 | PP2300338913 - Control TroponinT | 3,528,000 | 5.292.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 2.469.600 | 0.67 |
| 123 | PP2300338914 - Control tuyến giáp | 13,216,824 | 19.825.236 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 9.251.777 | 1.5 |
| 124 | PP2300338915 - Định lượng Procalcitonin máu(PCT) | 97,902,000 | 146.853.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 68.531.400 | 83.34 |
| 125 | PP2300338916 - Ferritin calset | 3,671,328 | 5.506.992 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 2.569.930 | 0.5 |
| 126 | PP2300338917 - HBSAGCONFIRMATION | 5,384,610 | 8.076.915 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 3.769.227 | 0.34 |
| 127 | PP2300338918 - HCG+BETA máu | 121,155,000 | 181.732.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 84.808.500 | 500 |
| 128 | PP2300338919 - Hóa chất pha loãng Diluent Univesal | 42,832,000 | 64.248.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 29.982.400 | 4.17 |
| 129 | PP2300338920 - Hóa chất pha loãng mẫu tạo tín hiệu Procell | 459,440,100 | 689.160.150 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 321.608.070 | 50 |
| 130 | PP2300338921 - Hóa chất rửa máy - PrecleanM | 241,957,800 | 362.936.700 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 169.370.460 | 33.339999999999996 |
| 131 | PP2300338922 - Hóa chất rửa máy- Probe Wash | 65,990,400 | 98.985.600 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 46.193.280 | 6.67 |
| 132 | PP2300338923 - Hóa chất rửa máy-Clean Cell | 544,754,400 | 817.131.600 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 381.328.080 | 50 |
| 133 | PP2300338924 - Hóa chất rửa máy-Clean Cell 6x380ml | 6,849,120 | 10.273.680 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 4.794.384 | 0.67 |
| 134 | PP2300338925 - Marker ung thư buồng trứng CA 125 | 385,490,000 | 578.235.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 269.843.000 | 833.34 |
| 135 | PP2300338926 - Marker ung thư buồng trứng free HCG | 8,400,000 | 12.600.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 5.880.000 | 16.67 |
| 136 | PP2300338927 - Marker ung thư đường ruột CA 72-4 | 308,392,000 | 462.588.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 215.874.400 | 666.67 |
| 137 | PP2300338928 - Marker ung thư đường ruột CA19-9 | 308,392,000 | 462.588.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 215.874.400 | 666.67 |
| 138 | PP2300338929 - Marker ung thư đường ruột CEA | 264,336,000 | 396.504.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 185.035.200 | 1000 |
| 139 | PP2300338930 - Marker ung thư phổi không tế bào nhỏ Cyfra | 244,756,000 | 367.134.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 171.329.200 | 666.67 |
| 140 | PP2300338931 - Marker ung thư tiền liệt tuyến Free PSA | 5,827,500 | 8.741.250 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 4.079.250 | 16.67 |
| 141 | PP2300338932 - Marker ung thư tiền liệt tuyến PSA 100T | 244,756,000 | 367.134.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 171.329.200 | 666.67 |
| 142 | PP2300338933 - Marker ung thư vú CA15.3 | 293,708,000 | 440.562.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 205.595.600 | 666.67 |
| 143 | PP2300338934 - Procell Elec 6x380ml | 6,849,120 | 10.273.680 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 4.794.384 | 0.67 |
| 144 | PP2300338935 - SYS WASH | 10,433,560 | 15.650.340 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 7.303.492 | 1.34 |
| 145 | PP2300338936 - Tìm kháng thể RUBELLA IgG | 5,128,200 | 7.692.300 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 3.589.740 | 16.67 |
| 146 | PP2300338937 - Tìm kháng thể RUBELLA IgM | 7,342,700 | 11.014.050 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 5.139.890 | 16.67 |
| 147 | PP2300338938 - TOXO IGG | 5,128,200 | 7.692.300 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 3.589.740 | 16.67 |
| 148 | PP2300338939 - TOXO IGM | 7,342,700 | 11.014.050 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 5.139.890 | 16.67 |
| 149 | PP2300338940 - Tube và cup đo mẫu Assay Tip/Cup | 184,584,960 | 276.877.440 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 129.209.472 | 40320 |
| 150 | PP2300338941 - Xét nghiệm anti HBc IgM | 6,118,900 | 9.178.350 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 4.283.230 | 16.67 |
| 151 | PP2300338942 - Xét nghiệm Anti HBc Total | 4,405,600 | 6.608.400 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 3.083.920 | 16.67 |
| 152 | PP2300338943 - Xét nghiệm kháng thể bề mặt viêm gan B: Anti HBs | 134,615,000 | 201.922.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 94.230.500 | 833.34 |
| 153 | PP2300338944 - Xét nghiệm kháng thể lõi viêm gan B: Anti Hbe | 20,828,000 | 31.242.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 14.579.600 | 66.67 |
| 154 | PP2300338945 - Xét nghiệm kháng thể viêm gan A: HAV/ IgM | 44,056,200 | 66.084.300 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 30.839.340 | 100 |
| 155 | PP2300338946 - Xét nghiệm kháng thể viêm gan C: Anti HCV | 758,740,000 | 1.138.110.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 531.118.000 | 1666.67 |
| 156 | PP2300338947 - Xét nghiệm ung thư gan nguyên phát AFP | 158,600,000 | 237.900.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 111.020.000 | 666.67 |
| 157 | PP2300338948 - Xét nghiệm viêm gan B tìm kháng nguyên bề mặt: HBsAg | 1,857,687,000 | 2.786.530.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 1.300.380.900 | 11500 |
| 158 | PP2300338949 - Xét nghiệm viêm gan B tìm kháng nguyên lõi: HBeAg | 20,823,600 | 31.235.400 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 14.576.520 | 66.67 |
| 159 | PP2300338950 - XN Anti-TGkháng thể kháng tuyến giáp | 53,847,000 | 80.770.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 37.692.900 | 166.67 |
| 160 | PP2300338951 - XN Anti-TPO kháng thể kháng tuyến giáp | 5,384,700 | 8.077.050 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 3.769.290 | 16.67 |
| 161 | PP2300338952 - XN CK.MB máu (men tim) | 58,741,200 | 88.111.800 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 41.118.840 | 200 |
| 162 | PP2300338953 - XN dự trữ sắt Ferritin máu | 88,112,000 | 132.168.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 61.678.400 | 333.34 |
| 163 | PP2300338954 - XN hormon FT3 tuyến giáp | 128,205,000 | 192.307.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 89.743.500 | 833.34 |
| 164 | PP2300338955 - XN hormon FT4 tuyến giáp | 169,614,000 | 254.421.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 118.729.800 | 1000 |
| 165 | PP2300338956 - XN hormon TSH tuyến giáp | 161,538,000 | 242.307.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 113.076.600 | 1000 |
| 166 | PP2300338957 - XN Pro-BNP máu (yếu tố suy tim) | 25,578,000 | 38.367.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 17.904.600 | 16.67 |
| 167 | PP2300338958 - XN tìm kháng nguyên và kháng thể HIV | 546,000,000 | 819.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 382.200.000 | 2166.67 |
| 168 | PP2300338959 - XN Troponinmáu (men tim) | 138,600,000 | 207.900.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 97.020.000 | 500 |
| 169 | PP2300338960 - XN Vit D total máu | 17,167,500 | 25.751.250 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 12.017.250 | 16.67 |
| 170 | PP2300338961 - Xét nghiệm Syphilis | 197,500,000 | 296.250.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 138.250.000 | 833.34 |
| 171 | PP2300338962 - Hoá chất Control Syphilis | 3,758,139 | 5.637.209 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 2.630.698 | 0.5 |
| 172 | PP2300338963 - Chất chuẩn cho xét nghiệm AFP | 4,973,500 | 7.460.250 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 3.481.450 | 0.17 |
| 173 | PP2300338964 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBc | 7,700,000 | 11.550.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 5.390.000 | 0.17 |
| 174 | PP2300338965 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-Hbe | 7,460,000 | 11.190.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 5.222.000 | 0.17 |
| 175 | PP2300338966 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs | 40,320,000 | 60.480.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 28.224.000 | 1 |
| 176 | PP2300338967 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV | 8,400,000 | 12.600.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 5.880.000 | 1 |
| 177 | PP2300338968 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-TP | 5,880,000 | 8.820.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 4.116.000 | 0.17 |
| 178 | PP2300338969 - Chất chuẩn cho xét nghiệm CA125 | 4,973,500 | 7.460.250 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 3.481.450 | 0.17 |
| 179 | PP2300338970 - Chất chuẩn cho xét nghiệm CA15-3 | 9,947,000 | 14.920.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 6.962.900 | 0.17 |
| 180 | PP2300338971 - Chất chuẩn cho xét nghiệm CA19-9 | 4,973,500 | 7.460.250 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 3.481.450 | 0.17 |
| 181 | PP2300338972 - Chất chuẩn cho xét nghiệm CEA | 4,973,500 | 7.460.250 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 3.481.450 | 0.17 |
| 182 | PP2300338973 - Chất chuẩn cho xét nghiệm FT3 | 4,900,000 | 7.350.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 3.430.000 | 0.17 |
| 183 | PP2300338974 - Chất chuẩn cho xét nghiệm FT4 | 4,200,000 | 6.300.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 2.940.000 | 0.17 |
| 184 | PP2300338975 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HBeAg | 7,460,000 | 11.190.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 5.222.000 | 0.17 |
| 185 | PP2300338976 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HBsAg | 16,800,000 | 25.200.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 11.760.000 | 1 |
| 186 | PP2300338977 - Chất chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab | 16,800,000 | 25.200.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 11.760.000 | 1 |
| 187 | PP2300338978 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Insulin | 8,867,040 | 13.300.560 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 6.206.928 | 0.17 |
| 188 | PP2300338979 - Chất chuẩn cho xét nghiệm PSA | 6,300,000 | 9.450.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 4.410.000 | 0.17 |
| 189 | PP2300338980 - Chất chuẩn cho xét nghiệm TroponinT hs | 4,400,000 | 6.600.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 3.080.000 | 0.17 |
| 190 | PP2300338981 - Chất chuẩn cho xét nghiệm TSH | 3,080,000 | 4.620.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 2.156.000 | 0.17 |
| 191 | PP2300338982 - Chất chuẩn cho xét nghiệm xơ gan M2BPGi | 2,090,612 | 3.135.918 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 1.463.429 | 0.17 |
| 192 | PP2300338983 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm HIV Ag+Ab | 26,775,000 | 40.162.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 18.742.500 | 1 |
| 193 | PP2300338984 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm M2BPGi | 7,644,000 | 11.466.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 5.350.800 | 0.17 |
| 194 | PP2300338985 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm TroponinT hs | 3,024,000 | 4.536.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 2.116.800 | 0.17 |
| 195 | PP2300338986 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm viêm gan B: HBsAg, Anti-HBs, HBeAg, Anti-HBe, Anti-HBc | 26,880,000 | 40.320.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 18.816.000 | 1 |
| 196 | PP2300338987 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm viêm gan B: TSH, FT3, FT4, PSA, AFP, CEA, CA125, CA15-3,CA19-9,Ferritin, Insulin và CA15-3 | 14,000,000 | 21.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 9.800.000 | 0.34 |
| 197 | PP2300338988 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm: Anti-HCV, HBsAg, Anti-TP,HIVAb | 12,600,000 | 18.900.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 8.820.000 | 1 |
| 198 | PP2300338989 - Chất nền hóa phát quang CDP-Star | 235,200,000 | 352.800.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 164.640.000 | 10 |
| 199 | PP2300338990 - Đầu côn dùng một lần | 146,700,000 | 220.050.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 102.690.000 | 1.67 |
| 200 | PP2300338991 - Dung dịch pha loãng (HBsAg,Anti-HBs, TSH) | 14,000,000 | 21.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 9.800.000 | 1.67 |
| 201 | PP2300338992 - Dung dịch phân tách B/F(bước rửa) | 25,200,000 | 37.800.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 17.640.000 | 5 |
| 202 | PP2300338993 - Dung dịch rửa đường ống | 95,550,000 | 143.325.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 66.885.000 | 41.669999999999995 |
| 203 | PP2300338994 - Dung dịch rửa kim hút | 33,500,000 | 50.250.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 23.450.000 | 8.34 |
| 204 | PP2300338995 - Giếng phản ứng | 58,700,000 | 88.050.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 41.090.000 | 1.67 |
| 205 | PP2300338996 - Hóa chất xét nghiệm AFP | 40,925,000 | 61.387.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 28.647.500 | 0.84 |
| 206 | PP2300338997 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HBc | 4,200,000 | 6.300.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 2.940.000 | 0.17 |
| 207 | PP2300338998 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HBe | 12,540,000 | 18.810.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 8.778.000 | 0.5 |
| 208 | PP2300338999 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HBs | 447,500,000 | 671.250.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 313.250.000 | 16.67 |
| 209 | PP2300339000 - Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV | 781,300,000 | 1.171.950.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 546.910.000 | 16.67 |
| 210 | PP2300339001 - Hóa chất xét nghiệm Anti-TP | 5,180,000 | 7.770.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 3.626.000 | 0.17 |
| 211 | PP2300339002 - Hóa chất xét nghiệm CA125 | 133,056,000 | 199.584.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 93.139.200 | 3.34 |
| 212 | PP2300339003 - Hóa chất xét nghiệm CA15-3 | 37,514,500 | 56.271.750 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 26.260.150 | 0.84 |
| 213 | PP2300339004 - Hóa chất xét nghiệm CA19-9 | 32,740,000 | 49.110.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 22.918.000 | 0.67 |
| 214 | PP2300339005 - Hóa chất xét nghiệm CEA | 79,122,000 | 118.683.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 55.385.400 | 1.67 |
| 215 | PP2300339006 - Hóa chất xét nghiệm FT3 | 14,920,000 | 22.380.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 10.444.000 | 0.67 |
| 216 | PP2300339007 - Hóa chất xét nghiệm FT4 | 14,920,000 | 22.380.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 10.444.000 | 0.67 |
| 217 | PP2300339008 - Hóa chất xét nghiệm HBeAg | 26,264,000 | 39.396.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 18.384.800 | 1.34 |
| 218 | PP2300339009 - Hóa chất xét nghiệm HBsAg | 846,600,000 | 1.269.900.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 592.620.000 | 50 |
| 219 | PP2300339010 - Hóa chất xét nghiệm HIV Ag+Ab | 488,000,000 | 732.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 341.600.000 | 33.339999999999996 |
| 220 | PP2300339011 - Hóa chất xét nghiệm Insulin | 4,911,000 | 7.366.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 3.437.700 | 0.17 |
| 221 | PP2300339012 - Hóa chất xét nghiệm PSA | 32,000,000 | 48.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 22.400.000 | 0.67 |
| 222 | PP2300339013 - Hóa chất xét nghiệm TroponinT hs | 25,500,000 | 38.250.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 17.850.000 | 0.84 |
| 223 | PP2300339014 - Hóa chất xét nghiệm TSH | 14,920,000 | 22.380.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 10.444.000 | 0.67 |
| 224 | PP2300339015 - Hóa chất xét nghiệm xơ gan M2BPGi | 22,750,000 | 34.125.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 15.925.000 | 0.17 |
| 225 | PP2300339016 - Chuẩn control -XN Check L1 | 11,547,900 | 17.321.850 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 8.083.530 | 0.5 |
| 226 | PP2300339017 - Chuẩn control -XN Check L2 | 11,547,900 | 17.321.850 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 8.083.530 | 0.5 |
| 227 | PP2300339018 - Chuẩn control -XN Check L3 | 11,547,900 | 17.321.850 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 8.083.530 | 0.5 |
| 228 | PP2300339019 - Dung dịch rửa máy và pha loãng mẫu CellpackDCL | 1,134,000,000 | 1.701.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 793.800.000 | 1200 |
| 229 | PP2300339020 - Fluorocell WDF-Hóa chất nhuộm tế bào | 2,109,975,000 | 3.164.962.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 1.476.982.500 | 8.34 |
| 230 | PP2300339021 - Fluorocell WNR-Hóa chất nhuộm tế bào | 230,000,000 | 345.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 161.000.000 | 4.17 |
| 231 | PP2300339022 - Hóa chất ly giải hồng cầu | 560,640,000 | 840.960.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 392.448.000 | 16 |
| 232 | PP2300339023 - Hóa chất rửa máy Cellclean auto | 120,808,800 | 181.213.200 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 84.566.160 | 6 |
| 233 | PP2300339024 - LysercellWDF-Hóa chất ly giải tế bào | 905,358,300 | 1.358.037.450 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 633.750.810 | 64.17 |
| 234 | PP2300339025 - LysercellWNR-Hóa chất ly giải tế bào | 292,600,000 | 438.900.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 204.820.000 | 64.17 |
| 235 | PP2300339026 - Bộ Hồng cầu mẫu (A, B ,O) - 5% | 15,360,000 | 23.040.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 10.752.000 | 5.34 |
| 236 | PP2300339027 - Card AHG IgG (Kháng thể kháng Globulin) | 24,192,000 | 36.288.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 16.934.400 | 48 |
| 237 | PP2300339028 - Card làm phản ứng chéo trước truyền máu | 189,000,000 | 283.500.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 132.300.000 | 500 |
| 238 | PP2300339029 - Card XN nhóm máu ABO-Rh, phương pháp trực tiếp-giántiếp | 2,835,000,000 | 4.252.500.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 1.984.500.000 | 9000 |
| 239 | PP2300339030 - Dung dịch đệm(buffer ) pha loãng hồng cầu | 115,500,000 | 173.250.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 80.850.000 | 8.34 |
| 240 | PP2300339031 - Khay giếng sâu pha loãng | 69,781,400 | 104.672.100 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 48.846.980 | 54.169999999999995 |
| 241 | PP2300339032 - Kim hút mẫu | 21,000,000 | 31.500.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 14.700.000 | 0.17 |
| 242 | PP2300339033 - Card Neutral | 72,576,000 | 108.864.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 50.803.200 | 160 |
| 243 | PP2300339034 - Nước rửa kim | 81,180,000 | 121.770.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 56.826.000 | 15 |
| 244 | PP2300339035 - Calciumchloride 0,025mol/L đo TCK | 34,368,200 | 51.552.300 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 24.057.740 | 1.67 |
| 245 | PP2300339036 - Chuẩn control level 1 | 9,200,000 | 13.800.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 6.440.000 | 0.67 |
| 246 | PP2300339037 - Chuẩn control level 2 | 9,200,000 | 13.800.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 6.440.000 | 0.67 |
| 247 | PP2300339038 - Chuẩn control Plasma | 11,388,300 | 17.082.450 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 7.971.810 | 0.17 |
| 248 | PP2300339039 - Dung dịch đệm đo Fibrinogen | 1,879,500 | 2.819.250 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 1.315.650 | 0.17 |
| 249 | PP2300339040 - Hóa chất đo APTT-TCK | 203,962,400 | 305.943.600 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 142.773.680 | 6.67 |
| 250 | PP2300339041 - Hóa chất đo Fibrinogen | 24,496,500 | 36.744.750 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 17.147.550 | 0.84 |
| 251 | PP2300339042 - Hóa chất đo TQ | 304,203,000 | 456.304.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 212.942.100 | 10 |
| 252 | PP2300339043 - Hóa chất rửa máy I (CA clean I) | 141,000,000 | 211.500.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 98.700.000 | 13.34 |
| 253 | PP2300339044 - Hóa chất rửa máy II (CA clean II) | 8,190,000 | 12.285.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 5.733.000 | 0.5 |
| 254 | PP2300339045 - Tube đo mẫu | 148,032,000 | 222.048.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 103.622.400 | 6000 |
| 255 | PP2300339046 - Calib HB | 16,460,340 | 24.690.510 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 11.522.238 | 1.67 |
| 256 | PP2300339047 - Chuẩn máy level 1 | 11,995,200 | 17.992.800 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 8.396.640 | 0.67 |
| 257 | PP2300339048 - Chuẩn máy level 2 | 11,995,200 | 17.992.800 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 8.396.640 | 0.67 |
| 258 | PP2300339049 - Chuẩn máy level 3 | 11,995,200 | 17.992.800 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 8.396.640 | 0.67 |
| 259 | PP2300339050 - Cleaningkit for Cl-Electrode | 3,630,000 | 5.445.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 2.541.000 | 0.34 |
| 260 | PP2300339051 - Điện cực CA | 6,098,400 | 9.147.600 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 4.268.880 | 0.17 |
| 261 | PP2300339052 - Điện cực Cl | 7,363,125 | 11.044.688 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 5.154.188 | 0.17 |
| 262 | PP2300339053 - Điện cực CO2 | 17,054,730 | 25.582.095 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 11.938.311 | 0.17 |
| 263 | PP2300339054 - Điện cực Dummy | 988,900 | 1.483.350 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 692.230 | 0.17 |
| 264 | PP2300339055 - Điện cực K | 7,363,125 | 11.044.688 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 5.154.188 | 0.17 |
| 265 | PP2300339056 - Điện cực NA | 9,147,600 | 13.721.400 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 6.403.320 | 0.17 |
| 266 | PP2300339057 - Điện cực O2 | 17,054,730 | 25.582.095 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 11.938.311 | 0.17 |
| 267 | PP2300339058 - Điện cực PH | 17,054,730 | 25.582.095 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 11.938.311 | 0.17 |
| 268 | PP2300339059 - Điện cực REF | 11,824,313 | 17.736.470 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 8.277.020 | 0.17 |
| 269 | PP2300339060 - Dung dich rữa máy | 2,055,900 | 3.083.850 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 1.439.130 | 0.34 |
| 270 | PP2300339061 - Dung dịch rửa máy S1 | 194,040,000 | 291.060.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 135.828.000 | 3.34 |
| 271 | PP2300339062 - FILL PORT | 960,000 | 1.440.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 672.000 | 0.34 |
| 272 | PP2300339063 - Giấy in máy Khí máu-Ionđồ | 6,469,200 | 9.703.800 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 4.528.440 | 0.84 |
| 273 | PP2300339064 - Hóa chất chạy mẫu S2 Fluid Pack | 388,080,000 | 582.120.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 271.656.000 | 6.67 |
| 274 | PP2300339065 - Tube đo mẫu máy Khí máu-Ionđồ | 114,660,000 | 171.990.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 80.262.000 | 6.67 |
| 275 | PP2300339066 - Ống chuẩn dùng nội kiểm mẫu level 1, level 2 | 3,120,000 | 4.680.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 2.184.000 | 0.67 |
| 276 | PP2300339067 - Ống đựng máu làm VS trên máy tự động | 57,600,000 | 86.400.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 40.320.000 | 1200 |
| 277 | PP2300339068 - Dung dịch rửa máy | 16,695,000 | 25.042.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 11.686.500 | 1 |
| 278 | PP2300339069 - Hóa chất chuẩn máy | 24,885,000 | 37.327.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 17.419.500 | 1 |
| 279 | PP2300339070 - Mẫu chuẩn âm tính - Máy PTNT | 12,600,000 | 18.900.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 8.820.000 | 25 |
| 280 | PP2300339071 - Mẫu chuẩn dương tính - MáyPTNT | 12,600,000 | 18.900.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 8.820.000 | 25 |
| 281 | PP2300339072 - Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu để chạy Máy TPTNT tự động | 396,000,000 | 594.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 277.200.000 | 30000 |
| 282 | PP2300339073 - Test thử nước tiểu 12 thông số | 1,764,000,000 | 2.646.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 1.234.800.000 | 30000 |
| 283 | PP2300339074 - Test thử nước tiểu 10 thông số | 71,064,000 | 106.596.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 49.744.800 | 1333.34 |
| 284 | PP2300339075 - Hóa chất calib HbA1C | 32,088,000 | 48.132.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 22.461.600 | 0.67 |
| 285 | PP2300339076 - Hóa chất control HbA1c | 72,198,000 | 108.297.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 50.538.600 | 1.5 |
| 286 | PP2300339077 - Hóa chất xét nghiệm HBA1C | 792,666,000 | 1.188.999.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 554.866.200 | 1800 |
| 287 | PP2300339078 - Test nhóm máu A | 11,500,000 | 17.250.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 8.050.000 | 16.67 |
| 288 | PP2300339079 - Test nhóm máu B | 11,500,000 | 17.250.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 8.050.000 | 16.67 |
| 289 | PP2300339080 - Test nhóm máu Rh | 30,000,000 | 45.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 21.000.000 | 16.67 |
| 290 | PP2300339081 - Xác định nhóm máu tại giường trước khi truyền máu | 322,560,000 | 483.840.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 225.792.000 | 3200 |
| 291 | PP2300339082 - Chương trình ngoại kiểm Đông máu | 26,620,000 | 39.930.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 18.634.000 | 0.67 |
| 292 | PP2300339083 - Chương trình ngoại kiểm Huyết học | 29,920,000 | 44.880.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 20.944.000 | 1.34 |
| 293 | PP2300339084 - Chương trình ngoại kiểm Miễn dịch | 49,676,000 | 74.514.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 34.773.200 | 0.67 |
| 294 | PP2300339085 - Chương trình ngoại kiểm Niệu | 33,460,000 | 50.190.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 23.422.000 | 0.67 |
| 295 | PP2300339086 - Chương trình ngoại kiểm Sinh hóa | 29,120,000 | 43.680.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 20.384.000 | 0.67 |
| 296 | PP2300339087 - Chương trình nội kiểm Huyết học 3 Level: 1,2,3 | 108,000,000 | 162.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 75.600.000 | 1.67 |
| 297 | PP2300339088 - Chương trình Ngoại kiểm HbA1c | 26,619,996 | 39.929.994 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 18.633.998 | 0.67 |
| 298 | PP2300339089 - Chương trình Ngoại kiểm Tim Mạch | 37,512,000 | 56.268.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 26.258.400 | 0.67 |
| 299 | PP2300339090 - Chương trình Ngoại kiểm Tốc Độ Máu Lắng | 37,488,000 | 56.232.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 26.241.600 | 1.34 |
| 300 | PP2300339091 - Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol | 26,620,000 | 39.930.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 18.634.000 | 0.67 |
| 301 | PP2300339092 - Chương trình Ngoại kiểm HIV/Viêm Gan | 39,952,000 | 59.928.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 27.966.400 | 0.67 |
| 302 | PP2300339093 - Chương trình Ngoại kiểm Khí Máu | 29,391,984 | 44.087.976 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 20.574.389 | 0.67 |
| 303 | PP2300339094 - Nội kiểm Sinh hóa mức 2 | 52,500,000 | 78.750.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 36.750.000 | 1.17 |
| 304 | PP2300339095 - Nội kiểm Sinh hóa mức 3 | 52,500,000 | 78.750.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 36.750.000 | 1.17 |
| 305 | PP2300339096 - Nội kiểm Miễn Dịch Plus 3 mức nồng độ | 84,000,000 | 126.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 58.800.000 | 1.34 |
| 306 | PP2300339097 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 | 16,200,000 | 24.300.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 11.340.000 | 0.5 |
| 307 | PP2300339098 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 | 16,200,000 | 24.300.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 11.340.000 | 0.5 |
| 308 | PP2300339099 - Nội kiểm đông máu mức 1 | 90,000,000 | 135.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 63.000.000 | 3.34 |
| 309 | PP2300339100 - Nội kiểm đông máu mức 2 | 90,000,000 | 135.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 63.000.000 | 3.34 |
| 310 | PP2300339101 - Nội kiểm đông máu mức 3 | 90,000,000 | 135.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 63.000.000 | 3.34 |
| 311 | PP2300339102 - Nội kiểm HbA1c mức 1,2 | 50,000,000 | 75.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 35.000.000 | 1.67 |
| 312 | PP2300339103 - Bộ định danh vi khuẩn IDS 14 GNR | 25,872,000 | 38.808.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 18.110.400 | 146.67 |
| 313 | PP2300339104 - Chủng vi khuẩn Escherichia coli ATCC35218 | 5,187,000 | 7.780.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 3.630.900 | 0.34 |
| 314 | PP2300339105 - Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 | 4,158,000 | 6.237.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 2.910.600 | 0.34 |
| 315 | PP2300339106 - Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus ATCC 25923 | 5,334,000 | 8.001.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 3.733.800 | 0.34 |
| 316 | PP2300339107 - Đĩa giấy Oxidase | 1,890,000 | 2.835.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 1.323.000 | 166.67 |
| 317 | PP2300339108 - Đĩa giấy tẩm kháng sinh các loại | 14,700,000 | 22.050.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 10.290.000 | 33.339999999999996 |
| 318 | PP2300339109 - Đo độ đục chuẩn 0.5 Mc F | 115,500 | 173.250 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 80.850 | 0.34 |
| 319 | PP2300339110 - Hóa chất định danh vi khuẩn Fecl3 | 720,000 | 1.080.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 504.000 | 5 |
| 320 | PP2300339111 - Hóa chất định danh vi khuẩn Kovacs | 720,000 | 1.080.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 504.000 | 5 |
| 321 | PP2300339112 - Hóa chất định danh vi khuẩn Nitrite | 720,000 | 1.080.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 504.000 | 5 |
| 322 | PP2300339113 - Hóa chất định danh vi khuẩn VP1 (KOH) | 720,000 | 1.080.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 504.000 | 5 |
| 323 | PP2300339114 - Hóa chất định danh vi khuẩn VP2 (Alpha-Naphtol) | 72,000 | 108.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 50.400 | 0.5 |
| 324 | PP2300339115 - Huyết thanh thỏ đông khô | 2,520,000 | 3.780.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 1.764.000 | 16.67 |
| 325 | PP2300339116 - MIC Amikacin | 378,000 | 567.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 264.600 | 33.339999999999996 |
| 326 | PP2300339117 - MIC Colistin | 231,000 | 346.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 161.700 | 33.339999999999996 |
| 327 | PP2300339118 - MIC Ertapenem | 368,000 | 552.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 257.600 | 33.339999999999996 |
| 328 | PP2300339119 - MIC Imipenem-cilastatin | 368,000 | 552.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 257.600 | 33.339999999999996 |
| 329 | PP2300339120 - MIC Meropenem | 276,000 | 414.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 193.200 | 33.339999999999996 |
| 330 | PP2300339121 - MIC Vancomycin | 368,000 | 552.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 257.600 | 33.339999999999996 |
| 331 | PP2300339122 - Môi trường cấy máu 2 pha,pha đặc và pha lỏng | 40,446,000 | 60.669.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 28.312.200 | 150 |
| 332 | PP2300339123 - Môi trường cấy nấm Sabouraud Agar | 12,300,000 | 18.450.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 8.610.000 | 100 |
| 333 | PP2300339124 - Môi trường cấy nước tiểu Chrom Agar 90mm | 18,900,000 | 28.350.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 13.230.000 | 100 |
| 334 | PP2300339125 - Môi trường chọn lọc cấy phân Selenit | 3,150,000 | 4.725.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 2.205.000 | 33.339999999999996 |
| 335 | PP2300339126 - Môi trường định danh vi khuẩn Citrate | 4,725,000 | 7.087.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 3.307.500 | 50 |
| 336 | PP2300339127 - Môi trường định danh vi khuẩn KIA | 4,500,000 | 6.750.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 3.150.000 | 50 |
| 337 | PP2300339128 - Môi trường định danh vi khuẩn MIU (Motility, Indol, Urea) | 3,000,000 | 4.500.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 2.100.000 | 50 |
| 338 | PP2300339129 - Môi trường định danh vi khuẩn PAD (Phenyl Alanine Deaminase) | 3,000,000 | 4.500.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 2.100.000 | 50 |
| 339 | PP2300339130 - Môi trường kháng sinh đồ MHA 90 (MuellerHinton Agar) | 32,800,000 | 49.200.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 22.960.000 | 266.67 |
| 340 | PP2300339131 - Môi trường kháng sinh đồ MHA vuông (MuellerHinton Agar) | 19,845,000 | 29.767.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 13.891.500 | 166.67 |
| 341 | PP2300339132 - Môi trường phân lập mẫu phân SS | 5,850,000 | 8.775.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 4.095.000 | 50 |
| 342 | PP2300339133 - Môi trường phân lập vi khuẩn MC | 29,568,000 | 44.352.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 20.697.600 | 266.67 |
| 343 | PP2300339134 - Môi trường tăng sinh BHI Broth | 1,638,000 | 2.457.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 1.146.600 | 20 |
| 344 | PP2300339135 - Môi trường Thạch Chapman MSA 90 | 2,457,000 | 3.685.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 1.719.900 | 15 |
| 345 | PP2300339136 - Môi trường thạch máu Cừu BA 90 | 29,600,000 | 44.400.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 20.720.000 | 266.67 |
| 346 | PP2300339137 - Môi trường thạch thường NA90 ( NutrienAgar) | 7,600,000 | 11.400.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 5.320.000 | 66.67 |
| 347 | PP2300339138 - Nhuộm Giem sa | 3,240,000 | 4.860.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 2.268.000 | 0.5 |
| 348 | PP2300339139 - Thuốc nhuộm gram | 1,638,000 | 2.457.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 1.146.600 | 1 |
| 349 | PP2300339140 - Thuốc nhuộm Lugol | 787,500 | 1.181.250 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 551.250 | 0.5 |
| 350 | PP2300339141 - Thuốc nhuộm tìm vi khuẩn lao Ziehl- neelsen | 3,480,000 | 5.220.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 2.436.000 | 1.67 |
| 351 | PP2300339142 - Vòng cấy định lượng | 1,525,000 | 2.287.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 1.067.500 | 8.34 |
| 352 | PP2300339143 - Vòng cấy thường (mềm hoặc cứng) | 850,000 | 1.275.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 595.000 | 8.34 |
| 353 | PP2300339144 - Bộ Test nhanh thử đường huyết mao mạch bao gồm kim an toàn và test thử (kết quả nhanh) | 159,600,000 | 239.400.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 111.720.000 | 3333.34 |
| 354 | PP2300339145 - Test latex tìm Giang mai RPR | 3,960,000 | 5.940.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 2.772.000 | 33.339999999999996 |
| 355 | PP2300339146 - Test nhanh tìm chất gây nghiện Amphetamin trong nước tiểu | 620,000,000 | 930.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 434.000.000 | 6666.67 |
| 356 | PP2300339147 - Test nhanh tìm kháng thể kháng lao Anti TB (Tuberculosis Hthanh) | 1,195,000,000 | 1.792.500.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 836.500.000 | 8333.34 |
| 357 | PP2300339148 - Test nhanh tìm Kháng thế sốt xuất huyết IgM/IgG | 20,000,000 | 30.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 14.000.000 | 83.34 |
| 358 | PP2300339149 - Test nhanh tìm kháng thể viêm gan C | 1,429,890,000 | 2.144.835.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 1.000.923.000 | 9166.67 |
| 359 | PP2300339150 - Test nhanh tìm ma túy 4 trong 1 (Heroin-THC-MET-AMP) | 192,000,000 | 288.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 134.400.000 | 666.67 |
| 360 | PP2300339151 - Test nhanh XN Giang mai Determine | 1,512,000,000 | 2.268.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 1.058.400.000 | 8000 |
| 361 | PP2300339152 - Test nhanh XN H.Pylori/máu | 120,750,000 | 181.125.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 84.525.000 | 833.34 |
| 362 | PP2300339153 - Test nhanh XN HIV Determine | 2,457,000,000 | 3.685.500.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 1.719.900.000 | 10000 |
| 363 | PP2300339154 - Test nhanh XN Sốt rét Malaria P.F/P.V | 1,260,000,000 | 1.890.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 882.000.000 | 6666.67 |
| 364 | PP2300339155 - Test nhanh XN thai/niệu (HCG/niệu) | 234,000,000 | 351.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 163.800.000 | 5000 |
| 365 | PP2300339156 - Test nhanh XN viêm gan siêu vi B | 196,560,000 | 294.840.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 137.592.000 | 1000 |
| 366 | PP2300339157 - Test Pylori (clo test) | 38,000,000 | 57.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 26.600.000 | 333.34 |
| 367 | PP2300339158 - Tìm chất gây nghiện (heroin) trong nước tiểu | 504,000,000 | 756.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 352.800.000 | 6666.67 |
| 368 | PP2300339159 - Tìm nhanh tìm máu ẩn trong phân | 14,175,000 | 21.262.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 9.922.500 | 83.34 |
| 369 | PP2300339160 - Tìm nhanh Xét nghiệm sốt xuất huyết ngày đầu (DengueNS1) | 109,725,000 | 164.587.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 76.807.500 | 395.84 |
| 370 | PP2300339161 - Đầu pipette hút dung dịch col vàng | 10,800,000 | 16.200.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 7.560.000 | 20000 |
| 371 | PP2300339162 - Đầu pipette hút dung dịch col xanh | 360,000 | 540.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 252.000 | 333.34 |
| 372 | PP2300339163 - Kim chọc dái tai làm xét nghiệm TS (Blood Lancet) | 3,600,000 | 5.400.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 2.520.000 | 2000 |
| 373 | PP2300339164 - Lam mờ soi kính hiển vi | 5,000,000 | 7.500.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 3.500.000 | 33.339999999999996 |
| 374 | PP2300339165 - Lam soi kính hiển vi | 1,764,000 | 2.646.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 1.234.800 | 10 |
| 375 | PP2300339166 - Lamen đậy bệnh phẩm soi kính hiển vi 22x22 mm | 5,700,000 | 8.550.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 3.990.000 | 16.67 |
| 376 | PP2300339167 - Lamen đậy bệnh phẩm soi kính hiển vi dài từ 22x50 mm | 154,000,000 | 231.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 107.800.000 | 8.34 |
| 377 | PP2300339168 - Lọ đựng mẫu | 44,760,000 | 67.140.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 31.332.000 | 5000 |
| 378 | PP2300339169 - Lọ đựng mẫu 50ml vô trùng xét nghiệm vi sinh | 4,620,000 | 6.930.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 3.234.000 | 366.67 |
| 379 | PP2300339170 - Lọ đựng mẫu xét nghiệm phân không chất bảo quản | 10,140,000 | 15.210.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 7.098.000 | 866.67 |
| 380 | PP2300339171 - Ống chiết huyết thanh 1.5ml | 7,000,000 | 10.500.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 4.900.000 | 3333.34 |
| 381 | PP2300339172 - Ống nghiệm 5ml không nắp | 40,320,000 | 60.480.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 28.224.000 | 21333.34 |
| 382 | PP2300339173 - Ống nghiệm có chất chống đông Chimie | 25,515,000 | 38.272.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 17.860.500 | 4500 |
| 383 | PP2300339174 - Ống nghiệm có chất chống đông Citrate | 33,360,000 | 50.040.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 23.352.000 | 4000 |
| 384 | PP2300339175 - Ống nghiệm có chất chống đông EDTA | 57,600,000 | 86.400.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 40.320.000 | 8000 |
| 385 | PP2300339176 - Ống nghiệm có chất chống đông EDTA nắp cao su | 152,280,000 | 228.420.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 106.596.000 | 18800 |
| 386 | PP2300339177 - Ống nghiệm có chất chống đông Heparin | 130,869,000 | 196.303.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 91.608.300 | 16650 |
| 387 | PP2300339178 - Ống nghiệm có nắp tiệt trùng làm vi sinh 5ml | 250,000 | 375.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 175.000 | 83.34 |
| 388 | PP2300339179 - Ống nghiệm lấy mẫu huyết thanh (không có chất chống đông) | 30,000,000 | 45.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 21.000.000 | 4166.67 |
| 389 | PP2300339180 - Pipette hút nước nhựa 3ml | 19,800,000 | 29.700.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 13.860.000 | 9166.67 |
| 390 | PP2300339181 - Que tăm bông vô trùng dùng lấy bệnh phẩm nữ xét nghiệm | 21,000,000 | 31.500.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 14.700.000 | 833.34 |
| 391 | PP2300339182 - Que cấy vi sinh, bằng nhựa vô trùng | 6,000,000 | 9.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 4.200.000 | 666.67 |
| 392 | PP2300339183 - Formol 10% | 3,534,000 | 5.301.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 2.473.800 | 3.17 |
| 393 | PP2300339184 - Xylen | 4,000,000 | 6.000.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 2.800.000 | 4.17 |
| 394 | PP2300339185 - Parafin tinh khiết | 5,250,000 | 7.875.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 3.675.000 | 2.34 |
| 395 | PP2300339186 - Hematoxilin | 6,480,000 | 9.720.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 4.536.000 | 600 |
| 396 | PP2300339187 - Eosin Y | 3,510,000 | 5.265.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 2.457.000 | 300 |
| 397 | PP2300339188 - Acid HCL 36 - 38% | 71,000 | 106.500 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 49.700 | 83.34 |
| 398 | PP2300339189 - Acid Acetic 36 - 38% | 64,000 | 96.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 44.800 | 83.34 |
| 399 | PP2300339190 - Amoniackhoảng 28% | 23,500 | 35.250 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 16.450 | 83.34 |
| 400 | PP2300339191 - OG6 | 4,327,200 | 6.490.800 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 3.029.040 | 300 |
| 401 | PP2300339192 - EA50 | 3,240,000 | 4.860.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 2.268.000 | 300 |
| 402 | PP2300339193 - Dao cắt mỏng | 16,931,250 | 25.396.875 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 11.851.875 | 0.84 |
| 403 | PP2300339194 - Cassette | 6,732,000 | 10.098.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 4.712.400 | 300 |
| 404 | PP2300339195 - Dầu soi kính hiển vi | 1,800,000 | 2.700.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 1.260.000 | 0.17 |
| 405 | PP2300339196 - Keo dán lam | 6,650,000 | 9.975.000 | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất | 4.655.000 | 1.17 |
ACTIVATOR |
|
| Mã phần lô | PP2300338792 |
| Giá từng phần lô | 3,505,824 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.258.736 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.454.077 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bóng đèn HALOGEN |
|
| Mã phần lô | PP2300338793 |
| Giá từng phần lô | 219,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.846.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Calib ASLO |
|
| Mã phần lô | PP2300338794 |
| Giá từng phần lô | 5,086,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.629.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.560.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Calib CRP (Calib Protein) |
|
| Mã phần lô | PP2300338795 |
| Giá từng phần lô | 6,853,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.279.725 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.797.205 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Calib D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300338796 |
| Giá từng phần lô | 5,044,410 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.566.615 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.531.087 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Calib Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300338797 |
| Giá từng phần lô | 3,940,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.910.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.758.392 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Calib lipid máu |
|
| Mã phần lô | PP2300338798 |
| Giá từng phần lô | 2,324,010 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.486.015 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.626.807 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Calib Protein niệu |
|
| Mã phần lô | PP2300338799 |
| Giá từng phần lô | 3,909,088 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.863.632 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.736.362 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Calib RF |
|
| Mã phần lô | PP2300338800 |
| Giá từng phần lô | 8,395,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.592.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.876.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Calib Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300338801 |
| Giá từng phần lô | 14,806,455 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.209.683 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.364.519 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Control 1( norm)XN sinh hóa hộp 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300338802 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Control 2 (path) XN sinh hóa hộp 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300338803 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Control D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300338804 |
| Giá từng phần lô | 18,007,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.011.790 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.605.502 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Control Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300338805 |
| Giá từng phần lô | 8,130,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.195.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.691.392 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Control HBA1c Norm |
|
| Mã phần lô | PP2300338806 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Control PROTEINS niệu |
|
| Mã phần lô | PP2300338807 |
| Giá từng phần lô | 7,536,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.304.180 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.275.284 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Control RF |
|
| Mã phần lô | PP2300338808 |
| Giá từng phần lô | 11,184,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.776.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.828.898 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Control Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300338809 |
| Giá từng phần lô | 15,808,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.713.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.066.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Cuvette đo mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300338810 |
| Giá từng phần lô | 53,846,112 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.769.168 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.692.279 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Cuvette đo mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300338811 |
| Giá từng phần lô | 36,713,268 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.069.902 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.699.288 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Điện cực Cl |
|
| Mã phần lô | PP2300338812 |
| Giá từng phần lô | 7,002,324 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.503.486 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.901.627 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Điện cực K |
|
| Mã phần lô | PP2300338813 |
| Giá từng phần lô | 7,078,082 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.617.123 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.954.658 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Điện cực Na |
|
| Mã phần lô | PP2300338814 |
| Giá từng phần lô | 7,400,925 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.101.388 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.180.648 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Điện cực Reference |
|
| Mã phần lô | PP2300338815 |
| Giá từng phần lô | 10,207,449 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.311.174 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.145.215 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Định lượng D-Dimer trong huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300338816 |
| Giá từng phần lô | 24,011,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.016.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.807.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Định lượng nồng độ Vancomycin trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300338817 |
| Giá từng phần lô | 22,144,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.216.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.501.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch HAEMOLYZINGXét nghiệm HBA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300338818 |
| Giá từng phần lô | 9,146,844 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.720.266 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.402.791 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch pha loãng mẫu Nacl 9% Dil |
|
| Mã phần lô | PP2300338819 |
| Giá từng phần lô | 1,199,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.799.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 839.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất calib HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300338820 |
| Giá từng phần lô | 18,293,688 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.440.532 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.805.582 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất calib sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300338821 |
| Giá từng phần lô | 6,097,896 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.146.844 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.268.528 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất calib Xét nghiệm Giang Mai RPR |
|
| Mã phần lô | PP2300338822 |
| Giá từng phần lô | 1,378,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.067.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 964.688 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất calib Xét nghiệm Giang Mai TPLA |
|
| Mã phần lô | PP2300338823 |
| Giá từng phần lô | 1,378,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.067.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 964.688 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất chuẩn chạy Ion đồ trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300338824 |
| Giá từng phần lô | 76,048,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.073.313 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.234.213 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất chuẩn Xét nghiệm Giang Mai RPR |
|
| Mã phần lô | PP2300338825 |
| Giá từng phần lô | 1,212,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.819.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 848.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất chuẩn Xét nghiệm Giang Mai TPLA |
|
| Mã phần lô | PP2300338826 |
| Giá từng phần lô | 1,377,915 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.066.873 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 964.541 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất pha loãng chạy Ion đồ trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300338827 |
| Giá từng phần lô | 25,803,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.704.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.062.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất rửa điện cực Ion đồ trên máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300338828 |
| Giá từng phần lô | 37,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất Xét nghiệm Giang Mai RPR |
|
| Mã phần lô | PP2300338829 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.268.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.858.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41.669999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất Xét nghiệm Giang Mai TPLA |
|
| Mã phần lô | PP2300338830 |
| Giá từng phần lô | 16,537,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.806.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.576.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41.669999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
ISE cleaningsolution Sys Clean |
|
| Mã phần lô | PP2300338831 |
| Giá từng phần lô | 6,522,132 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.783.198 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.565.493 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
ISE Standardhight |
|
| Mã phần lô | PP2300338832 |
| Giá từng phần lô | 652,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 979.020 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 456.876 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
ISE Standardlow |
|
| Mã phần lô | PP2300338833 |
| Giá từng phần lô | 652,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 979.020 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 456.876 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nước rửa máyAcidWash |
|
| Mã phần lô | PP2300338834 |
| Giá từng phần lô | 6,689,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.034.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.682.979 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nước rửa máy Ecotergent |
|
| Mã phần lô | PP2300338835 |
| Giá từng phần lô | 13,048,938 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.573.407 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.134.257 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nước rửa máy NaOH-D casset |
|
| Mã phần lô | PP2300338836 |
| Giá từng phần lô | 20,279,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.419.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.195.790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nước rửa máy NaOH-D/Basic Wash |
|
| Mã phần lô | PP2300338837 |
| Giá từng phần lô | 293,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 439.692.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.189.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nước rửa máy Sample Cleaner 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300338838 |
| Giá từng phần lô | 6,439,230 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.658.845 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.507.461 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nước rửa máy Sample Cleaner2 |
|
| Mã phần lô | PP2300338839 |
| Giá từng phần lô | 2,686,635 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.029.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.880.645 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nước rửa máy SMS |
|
| Mã phần lô | PP2300338840 |
| Giá từng phần lô | 1,879,605 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.819.408 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.315.724 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nước rửa máy ECO |
|
| Mã phần lô | PP2300338841 |
| Giá từng phần lô | 20,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Sample cup |
|
| Mã phần lô | PP2300338842 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Xét nghiệm HBA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300338843 |
| Giá từng phần lô | 57,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.017.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN Acid Uric máu |
|
| Mã phần lô | PP2300338844 |
| Giá từng phần lô | 62,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN Albuminmáu |
|
| Mã phần lô | PP2300338845 |
| Giá từng phần lô | 2,239,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.358.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.567.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN Albuminniệu |
|
| Mã phần lô | PP2300338846 |
| Giá từng phần lô | 30,227,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.340.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.158.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN Alkalinphosphate |
|
| Mã phần lô | PP2300338847 |
| Giá từng phần lô | 1,070,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.606.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 749.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN Amylasa-viêm tụy |
|
| Mã phần lô | PP2300338848 |
| Giá từng phần lô | 9,526,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.289.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.668.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN BILIRUBIN Direct |
|
| Mã phần lô | PP2300338849 |
| Giá từng phần lô | 5,883,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.825.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.118.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 583.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN BILIRUBIN -Total |
|
| Mã phần lô | PP2300338850 |
| Giá từng phần lô | 5,883,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.825.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.118.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 583.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN Canxi toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300338851 |
| Giá từng phần lô | 3,163,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.745.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.214.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300338852 |
| Giá từng phần lô | 138,496,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.745.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.947.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12816.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN Cholinestera-thuốc trừ sâu |
|
| Mã phần lô | PP2300338853 |
| Giá từng phần lô | 12,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.056.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.892.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN chức năng thận CREATININ |
|
| Mã phần lô | PP2300338854 |
| Giá từng phần lô | 134,596,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.894.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.217.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12833.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN chức năng thận-Uremáu |
|
| Mã phần lô | PP2300338855 |
| Giá từng phần lô | 251,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 376.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN Ethanol máu |
|
| Mã phần lô | PP2300338856 |
| Giá từng phần lô | 47,647,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.471.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.353.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN Gluco máu |
|
| Mã phần lô | PP2300338857 |
| Giá từng phần lô | 180,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN LDH máu |
|
| Mã phần lô | PP2300338858 |
| Giá từng phần lô | 837,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.256.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 586.530 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN Magnesium trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300338859 |
| Giá từng phần lô | 1,743,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.614.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.220.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN men gan GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300338860 |
| Giá từng phần lô | 74,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.792.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.169.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN men gan SGOT |
|
| Mã phần lô | PP2300338861 |
| Giá từng phần lô | 244,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 366.255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.919.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN men gan SGPT |
|
| Mã phần lô | PP2300338862 |
| Giá từng phần lô | 244,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 366.255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.919.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN mỡ máu Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2300338863 |
| Giá từng phần lô | 222,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.488.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.094.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12833.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN Protein máu toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300338864 |
| Giá từng phần lô | 2,161,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.241.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN Protein niệu, dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300338865 |
| Giá từng phần lô | 5,338,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.007.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.736.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN Sắt huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300338866 |
| Giá từng phần lô | 8,894,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.341.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.225.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN thành phần mỡ máu HDL-C |
|
| Mã phần lô | PP2300338867 |
| Giá từng phần lô | 711,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.067.115.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 497.987.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN thành phần mỡ máu LDL-C |
|
| Mã phần lô | PP2300338868 |
| Giá từng phần lô | 764,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.147.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 535.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN Transferin máu |
|
| Mã phần lô | PP2300338869 |
| Giá từng phần lô | 16,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.732.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.541.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN yếu tố thấp khớp RF |
|
| Mã phần lô | PP2300338870 |
| Giá từng phần lô | 16,007,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.010.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.204.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN yếu tố viêm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300338871 |
| Giá từng phần lô | 197,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.928.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.566.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN yếu tố viêm khớp ASLO |
|
| Mã phần lô | PP2300338872 |
| Giá từng phần lô | 11,433,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.149.725 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.003.205 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
ASSAY CUP |
|
| Mã phần lô | PP2300338873 |
| Giá từng phần lô | 9,612,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.418.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.728.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
ASSAY TIP |
|
| Mã phần lô | PP2300338874 |
| Giá từng phần lô | 9,612,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.418.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.728.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
B-CROSSLAPS máu |
|
| Mã phần lô | PP2300338875 |
| Giá từng phần lô | 5,244,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.867.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.671.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Calib AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300338876 |
| Giá từng phần lô | 3,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.242.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.446.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Calib Anti TG |
|
| Mã phần lô | PP2300338877 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Calib Anti TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300338878 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Calib B-Cross Laps |
|
| Mã phần lô | PP2300338879 |
| Giá từng phần lô | 2,261,070 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.391.605 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.582.749 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Calib CA 12-5 |
|
| Mã phần lô | PP2300338880 |
| Giá từng phần lô | 4,405,596 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.608.394 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.083.918 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Calib CA 15-3 II |
|
| Mã phần lô | PP2300338881 |
| Giá từng phần lô | 4,195,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.293.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.937.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Calib CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300338882 |
| Giá từng phần lô | 5,532,975 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.299.463 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.873.083 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Calib CA19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300338883 |
| Giá từng phần lô | 4,405,584 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.608.376 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.083.909 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Calib CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300338884 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.506.992 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.569.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Calib CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300338885 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.506.992 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.569.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Calib CYFRA |
|
| Mã phần lô | PP2300338886 |
| Giá từng phần lô | 5,506,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.260.488 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.854.895 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Calib free βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2300338887 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Calib HCG+BETA II |
|
| Mã phần lô | PP2300338888 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.506.992 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.569.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Calib Pro BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300338889 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.984.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 926.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Calib PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300338890 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.506.992 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.569.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Calib TnT Hs |
|
| Mã phần lô | PP2300338891 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.961.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.315.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Calib TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300338892 |
| Giá từng phần lô | 3,671,322 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.506.983 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.569.926 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Calib Vit D total |
|
| Mã phần lô | PP2300338893 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
CalibFree PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300338894 |
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.748.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 815.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chuẩn control Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300338895 |
| Giá từng phần lô | 6,853,104 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.279.656 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.797.173 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chuẩn control Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300338896 |
| Giá từng phần lô | 9,300,692 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.951.038 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.485 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chuẩn control kháng thể HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300338897 |
| Giá từng phần lô | 14,219,088 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.328.632 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.953.362 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chuẩn control kháng thể Rubella IGG |
|
| Mã phần lô | PP2300338898 |
| Giá từng phần lô | 1,631,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.447.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.142.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chuẩn control kháng thể Rubella IGM |
|
| Mã phần lô | PP2300338899 |
| Giá từng phần lô | 1,631,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.447.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.142.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chuẩn Hormontuyến giáp FT3 calib |
|
| Mã phần lô | PP2300338900 |
| Giá từng phần lô | 4,895,104 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.342.656 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.426.573 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chuẩn Hormontuyến giáp FT4 calib |
|
| Mã phần lô | PP2300338901 |
| Giá từng phần lô | 4,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.262.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
CMV IGG |
|
| Mã phần lô | PP2300338902 |
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.263.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
CMV IGM |
|
| Mã phần lô | PP2300338903 |
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.489.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.895.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Contrl Anti Hbe 20.8ml |
|
| Mã phần lô | PP2300338904 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.671.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.713.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
CONTROL CMV IGG |
|
| Mã phần lô | PP2300338905 |
| Giá từng phần lô | 2,668,995 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.003.493 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.868.297 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
CONTROL CMV IGM |
|
| Mã phần lô | PP2300338906 |
| Giá từng phần lô | 2,668,995 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.003.493 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.868.297 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Control HBeAG |
|
| Mã phần lô | PP2300338907 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.671.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.713.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Control HBSAG |
|
| Mã phần lô | PP2300338908 |
| Giá từng phần lô | 6,853,104 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.279.656 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.797.173 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Control marker ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2300338909 |
| Giá từng phần lô | 24,230,772 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.346.158 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.961.541 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Control CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300338910 |
| Giá từng phần lô | 6,393,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.589.536 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.475.117 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
CONTROL TOXO IGG |
|
| Mã phần lô | PP2300338911 |
| Giá từng phần lô | 1,631,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.447.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.142.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
CONTROL TOXO IGM |
|
| Mã phần lô | PP2300338912 |
| Giá từng phần lô | 1,631,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.447.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.142.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Control TroponinT |
|
| Mã phần lô | PP2300338913 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.292.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.469.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Control tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2300338914 |
| Giá từng phần lô | 13,216,824 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.825.236 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.251.777 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Định lượng Procalcitonin máu(PCT) |
|
| Mã phần lô | PP2300338915 |
| Giá từng phần lô | 97,902,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.853.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.531.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Ferritin calset |
|
| Mã phần lô | PP2300338916 |
| Giá từng phần lô | 3,671,328 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.506.992 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.569.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
HBSAGCONFIRMATION |
|
| Mã phần lô | PP2300338917 |
| Giá từng phần lô | 5,384,610 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.076.915 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.769.227 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
HCG+BETA máu |
|
| Mã phần lô | PP2300338918 |
| Giá từng phần lô | 121,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.732.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.808.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất pha loãng Diluent Univesal |
|
| Mã phần lô | PP2300338919 |
| Giá từng phần lô | 42,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.248.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.982.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất pha loãng mẫu tạo tín hiệu Procell |
|
| Mã phần lô | PP2300338920 |
| Giá từng phần lô | 459,440,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 689.160.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 321.608.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất rửa máy - PrecleanM |
|
| Mã phần lô | PP2300338921 |
| Giá từng phần lô | 241,957,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 362.936.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.370.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.339999999999996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất rửa máy- Probe Wash |
|
| Mã phần lô | PP2300338922 |
| Giá từng phần lô | 65,990,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.985.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.193.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất rửa máy-Clean Cell |
|
| Mã phần lô | PP2300338923 |
| Giá từng phần lô | 544,754,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 817.131.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 381.328.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất rửa máy-Clean Cell 6x380ml |
|
| Mã phần lô | PP2300338924 |
| Giá từng phần lô | 6,849,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.273.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.794.384 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Marker ung thư buồng trứng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300338925 |
| Giá từng phần lô | 385,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 578.235.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.843.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Marker ung thư buồng trứng free HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300338926 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Marker ung thư đường ruột CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300338927 |
| Giá từng phần lô | 308,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.588.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.874.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Marker ung thư đường ruột CA19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300338928 |
| Giá từng phần lô | 308,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.588.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.874.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Marker ung thư đường ruột CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300338929 |
| Giá từng phần lô | 264,336,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.504.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.035.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Marker ung thư phổi không tế bào nhỏ Cyfra |
|
| Mã phần lô | PP2300338930 |
| Giá từng phần lô | 244,756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.134.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.329.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Marker ung thư tiền liệt tuyến Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300338931 |
| Giá từng phần lô | 5,827,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.741.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.079.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Marker ung thư tiền liệt tuyến PSA 100T |
|
| Mã phần lô | PP2300338932 |
| Giá từng phần lô | 244,756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.134.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.329.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Marker ung thư vú CA15.3 |
|
| Mã phần lô | PP2300338933 |
| Giá từng phần lô | 293,708,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 440.562.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.595.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Procell Elec 6x380ml |
|
| Mã phần lô | PP2300338934 |
| Giá từng phần lô | 6,849,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.273.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.794.384 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
SYS WASH |
|
| Mã phần lô | PP2300338935 |
| Giá từng phần lô | 10,433,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.650.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.303.492 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Tìm kháng thể RUBELLA IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300338936 |
| Giá từng phần lô | 5,128,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.692.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.589.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Tìm kháng thể RUBELLA IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300338937 |
| Giá từng phần lô | 7,342,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.014.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.139.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
TOXO IGG |
|
| Mã phần lô | PP2300338938 |
| Giá từng phần lô | 5,128,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.692.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.589.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
TOXO IGM |
|
| Mã phần lô | PP2300338939 |
| Giá từng phần lô | 7,342,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.014.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.139.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Tube và cup đo mẫu Assay Tip/Cup |
|
| Mã phần lô | PP2300338940 |
| Giá từng phần lô | 184,584,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.877.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.209.472 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Xét nghiệm anti HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300338941 |
| Giá từng phần lô | 6,118,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.178.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.283.230 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Xét nghiệm Anti HBc Total |
|
| Mã phần lô | PP2300338942 |
| Giá từng phần lô | 4,405,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.608.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.083.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Xét nghiệm kháng thể bề mặt viêm gan B: Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300338943 |
| Giá từng phần lô | 134,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.922.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.230.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Xét nghiệm kháng thể lõi viêm gan B: Anti Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2300338944 |
| Giá từng phần lô | 20,828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.242.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.579.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Xét nghiệm kháng thể viêm gan A: HAV/ IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300338945 |
| Giá từng phần lô | 44,056,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.084.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.839.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Xét nghiệm kháng thể viêm gan C: Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300338946 |
| Giá từng phần lô | 758,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.138.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 531.118.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Xét nghiệm ung thư gan nguyên phát AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300338947 |
| Giá từng phần lô | 158,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Xét nghiệm viêm gan B tìm kháng nguyên bề mặt: HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300338948 |
| Giá từng phần lô | 1,857,687,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.786.530.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.300.380.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Xét nghiệm viêm gan B tìm kháng nguyên lõi: HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300338949 |
| Giá từng phần lô | 20,823,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.235.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.576.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN Anti-TGkháng thể kháng tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2300338950 |
| Giá từng phần lô | 53,847,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.770.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.692.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN Anti-TPO kháng thể kháng tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2300338951 |
| Giá từng phần lô | 5,384,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.077.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.769.290 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN CK.MB máu (men tim) |
|
| Mã phần lô | PP2300338952 |
| Giá từng phần lô | 58,741,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.111.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.118.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN dự trữ sắt Ferritin máu |
|
| Mã phần lô | PP2300338953 |
| Giá từng phần lô | 88,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.168.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.678.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN hormon FT3 tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2300338954 |
| Giá từng phần lô | 128,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.307.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.743.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN hormon FT4 tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2300338955 |
| Giá từng phần lô | 169,614,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.421.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.729.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN hormon TSH tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2300338956 |
| Giá từng phần lô | 161,538,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.307.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.076.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN Pro-BNP máu (yếu tố suy tim) |
|
| Mã phần lô | PP2300338957 |
| Giá từng phần lô | 25,578,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.367.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.904.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN tìm kháng nguyên và kháng thể HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300338958 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 819.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 382.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN Troponinmáu (men tim) |
|
| Mã phần lô | PP2300338959 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
XN Vit D total máu |
|
| Mã phần lô | PP2300338960 |
| Giá từng phần lô | 17,167,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.751.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.017.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Xét nghiệm Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2300338961 |
| Giá từng phần lô | 197,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hoá chất Control Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2300338962 |
| Giá từng phần lô | 3,758,139 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.637.209 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.630.698 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất chuẩn cho xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300338963 |
| Giá từng phần lô | 4,973,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.460.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.481.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBc |
|
| Mã phần lô | PP2300338964 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2300338965 |
| Giá từng phần lô | 7,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.222.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300338966 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300338967 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-TP |
|
| Mã phần lô | PP2300338968 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.116.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất chuẩn cho xét nghiệm CA125 |
|
| Mã phần lô | PP2300338969 |
| Giá từng phần lô | 4,973,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.460.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.481.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất chuẩn cho xét nghiệm CA15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300338970 |
| Giá từng phần lô | 9,947,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.920.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.962.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất chuẩn cho xét nghiệm CA19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300338971 |
| Giá từng phần lô | 4,973,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.460.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.481.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất chuẩn cho xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300338972 |
| Giá từng phần lô | 4,973,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.460.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.481.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất chuẩn cho xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300338973 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất chuẩn cho xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300338974 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất chuẩn cho xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300338975 |
| Giá từng phần lô | 7,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.222.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất chuẩn cho xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300338976 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300338977 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300338978 |
| Giá từng phần lô | 8,867,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.300.560 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.206.928 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất chuẩn cho xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300338979 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất chuẩn cho xét nghiệm TroponinT hs |
|
| Mã phần lô | PP2300338980 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất chuẩn cho xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300338981 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.156.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất chuẩn cho xét nghiệm xơ gan M2BPGi |
|
| Mã phần lô | PP2300338982 |
| Giá từng phần lô | 2,090,612 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.135.918 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.463.429 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm HIV Ag+Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300338983 |
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.162.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.742.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm M2BPGi |
|
| Mã phần lô | PP2300338984 |
| Giá từng phần lô | 7,644,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.466.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.350.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm TroponinT hs |
|
| Mã phần lô | PP2300338985 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.536.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.116.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm viêm gan B: HBsAg, Anti-HBs, HBeAg, Anti-HBe, Anti-HBc |
|
| Mã phần lô | PP2300338986 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.816.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm viêm gan B: TSH, FT3, FT4, PSA, AFP, CEA, CA125, CA15-3,CA19-9,Ferritin, Insulin và CA15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300338987 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm: Anti-HCV, HBsAg, Anti-TP,HIVAb |
|
| Mã phần lô | PP2300338988 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất nền hóa phát quang CDP-Star |
|
| Mã phần lô | PP2300338989 |
| Giá từng phần lô | 235,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đầu côn dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300338990 |
| Giá từng phần lô | 146,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch pha loãng (HBsAg,Anti-HBs, TSH) |
|
| Mã phần lô | PP2300338991 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch phân tách B/F(bước rửa) |
|
| Mã phần lô | PP2300338992 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch rửa đường ống |
|
| Mã phần lô | PP2300338993 |
| Giá từng phần lô | 95,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41.669999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch rửa kim hút |
|
| Mã phần lô | PP2300338994 |
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Giếng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300338995 |
| Giá từng phần lô | 58,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300338996 |
| Giá từng phần lô | 40,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.387.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.647.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm Anti-HBc |
|
| Mã phần lô | PP2300338997 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm Anti-HBe |
|
| Mã phần lô | PP2300338998 |
| Giá từng phần lô | 12,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.778.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300338999 |
| Giá từng phần lô | 447,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 671.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 313.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300339000 |
| Giá từng phần lô | 781,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.171.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm Anti-TP |
|
| Mã phần lô | PP2300339001 |
| Giá từng phần lô | 5,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.626.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm CA125 |
|
| Mã phần lô | PP2300339002 |
| Giá từng phần lô | 133,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.584.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.139.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm CA15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300339003 |
| Giá từng phần lô | 37,514,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.271.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.260.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm CA19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300339004 |
| Giá từng phần lô | 32,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.918.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300339005 |
| Giá từng phần lô | 79,122,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.683.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.385.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300339006 |
| Giá từng phần lô | 14,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.444.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300339007 |
| Giá từng phần lô | 14,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.444.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300339008 |
| Giá từng phần lô | 26,264,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.396.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.384.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300339009 |
| Giá từng phần lô | 846,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.269.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 592.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm HIV Ag+Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300339010 |
| Giá từng phần lô | 488,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 732.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 341.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.339999999999996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300339011 |
| Giá từng phần lô | 4,911,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.366.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.437.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300339012 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm TroponinT hs |
|
| Mã phần lô | PP2300339013 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300339014 |
| Giá từng phần lô | 14,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.444.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm xơ gan M2BPGi |
|
| Mã phần lô | PP2300339015 |
| Giá từng phần lô | 22,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chuẩn control -XN Check L1 |
|
| Mã phần lô | PP2300339016 |
| Giá từng phần lô | 11,547,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.321.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.083.530 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chuẩn control -XN Check L2 |
|
| Mã phần lô | PP2300339017 |
| Giá từng phần lô | 11,547,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.321.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.083.530 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chuẩn control -XN Check L3 |
|
| Mã phần lô | PP2300339018 |
| Giá từng phần lô | 11,547,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.321.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.083.530 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch rửa máy và pha loãng mẫu CellpackDCL |
|
| Mã phần lô | PP2300339019 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.701.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 793.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Fluorocell WDF-Hóa chất nhuộm tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300339020 |
| Giá từng phần lô | 2,109,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.164.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.476.982.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Fluorocell WNR-Hóa chất nhuộm tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300339021 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300339022 |
| Giá từng phần lô | 560,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất rửa máy Cellclean auto |
|
| Mã phần lô | PP2300339023 |
| Giá từng phần lô | 120,808,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.213.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.566.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
LysercellWDF-Hóa chất ly giải tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300339024 |
| Giá từng phần lô | 905,358,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.358.037.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 633.750.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 64.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
LysercellWNR-Hóa chất ly giải tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300339025 |
| Giá từng phần lô | 292,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 438.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 64.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bộ Hồng cầu mẫu (A, B ,O) - 5% |
|
| Mã phần lô | PP2300339026 |
| Giá từng phần lô | 15,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Card AHG IgG (Kháng thể kháng Globulin) |
|
| Mã phần lô | PP2300339027 |
| Giá từng phần lô | 24,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.288.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.934.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Card làm phản ứng chéo trước truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300339028 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Card XN nhóm máu ABO-Rh, phương pháp trực tiếp-giántiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300339029 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.252.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.984.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch đệm(buffer ) pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300339030 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Khay giếng sâu pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300339031 |
| Giá từng phần lô | 69,781,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.672.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.846.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54.169999999999995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300339032 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Card Neutral |
|
| Mã phần lô | PP2300339033 |
| Giá từng phần lô | 72,576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.864.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.803.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nước rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2300339034 |
| Giá từng phần lô | 81,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.826.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Calciumchloride 0,025mol/L đo TCK |
|
| Mã phần lô | PP2300339035 |
| Giá từng phần lô | 34,368,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.552.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.057.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chuẩn control level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300339036 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chuẩn control level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300339037 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chuẩn control Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300339038 |
| Giá từng phần lô | 11,388,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.082.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.971.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch đệm đo Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300339039 |
| Giá từng phần lô | 1,879,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.819.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.315.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất đo APTT-TCK |
|
| Mã phần lô | PP2300339040 |
| Giá từng phần lô | 203,962,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.943.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.773.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất đo Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300339041 |
| Giá từng phần lô | 24,496,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.744.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.147.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất đo TQ |
|
| Mã phần lô | PP2300339042 |
| Giá từng phần lô | 304,203,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 456.304.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.942.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất rửa máy I (CA clean I) |
|
| Mã phần lô | PP2300339043 |
| Giá từng phần lô | 141,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất rửa máy II (CA clean II) |
|
| Mã phần lô | PP2300339044 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.733.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Tube đo mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300339045 |
| Giá từng phần lô | 148,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.048.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.622.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Calib HB |
|
| Mã phần lô | PP2300339046 |
| Giá từng phần lô | 16,460,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.690.510 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.522.238 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chuẩn máy level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300339047 |
| Giá từng phần lô | 11,995,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.992.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.396.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chuẩn máy level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300339048 |
| Giá từng phần lô | 11,995,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.992.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.396.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chuẩn máy level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300339049 |
| Giá từng phần lô | 11,995,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.992.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.396.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Cleaningkit for Cl-Electrode |
|
| Mã phần lô | PP2300339050 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.445.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.541.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Điện cực CA |
|
| Mã phần lô | PP2300339051 |
| Giá từng phần lô | 6,098,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.147.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.268.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Điện cực Cl |
|
| Mã phần lô | PP2300339052 |
| Giá từng phần lô | 7,363,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.044.688 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.154.188 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Điện cực CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300339053 |
| Giá từng phần lô | 17,054,730 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.582.095 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.938.311 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Điện cực Dummy |
|
| Mã phần lô | PP2300339054 |
| Giá từng phần lô | 988,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.483.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 692.230 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Điện cực K |
|
| Mã phần lô | PP2300339055 |
| Giá từng phần lô | 7,363,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.044.688 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.154.188 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Điện cực NA |
|
| Mã phần lô | PP2300339056 |
| Giá từng phần lô | 9,147,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.721.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.403.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Điện cực O2 |
|
| Mã phần lô | PP2300339057 |
| Giá từng phần lô | 17,054,730 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.582.095 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.938.311 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Điện cực PH |
|
| Mã phần lô | PP2300339058 |
| Giá từng phần lô | 17,054,730 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.582.095 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.938.311 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Điện cực REF |
|
| Mã phần lô | PP2300339059 |
| Giá từng phần lô | 11,824,313 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.736.470 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.277.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dich rữa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300339060 |
| Giá từng phần lô | 2,055,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.083.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.439.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch rửa máy S1 |
|
| Mã phần lô | PP2300339061 |
| Giá từng phần lô | 194,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.828.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
FILL PORT |
|
| Mã phần lô | PP2300339062 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Giấy in máy Khí máu-Ionđồ |
|
| Mã phần lô | PP2300339063 |
| Giá từng phần lô | 6,469,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.703.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.528.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất chạy mẫu S2 Fluid Pack |
|
| Mã phần lô | PP2300339064 |
| Giá từng phần lô | 388,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 582.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 271.656.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Tube đo mẫu máy Khí máu-Ionđồ |
|
| Mã phần lô | PP2300339065 |
| Giá từng phần lô | 114,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.262.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Ống chuẩn dùng nội kiểm mẫu level 1, level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300339066 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Ống đựng máu làm VS trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300339067 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300339068 |
| Giá từng phần lô | 16,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.042.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.686.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất chuẩn máy |
|
| Mã phần lô | PP2300339069 |
| Giá từng phần lô | 24,885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.327.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.419.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mẫu chuẩn âm tính - Máy PTNT |
|
| Mã phần lô | PP2300339070 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Mẫu chuẩn dương tính - MáyPTNT |
|
| Mã phần lô | PP2300339071 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu để chạy Máy TPTNT tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300339072 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 594.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Test thử nước tiểu 12 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300339073 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.646.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.234.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Test thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300339074 |
| Giá từng phần lô | 71,064,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.596.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.744.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất calib HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300339075 |
| Giá từng phần lô | 32,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.132.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.461.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất control HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300339076 |
| Giá từng phần lô | 72,198,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.297.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.538.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm HBA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300339077 |
| Giá từng phần lô | 792,666,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.188.999.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 554.866.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Test nhóm máu A |
|
| Mã phần lô | PP2300339078 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Test nhóm máu B |
|
| Mã phần lô | PP2300339079 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Test nhóm máu Rh |
|
| Mã phần lô | PP2300339080 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Xác định nhóm máu tại giường trước khi truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300339081 |
| Giá từng phần lô | 322,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 483.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.792.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chương trình ngoại kiểm Đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300339082 |
| Giá từng phần lô | 26,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.634.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chương trình ngoại kiểm Huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300339083 |
| Giá từng phần lô | 29,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.944.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chương trình ngoại kiểm Miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300339084 |
| Giá từng phần lô | 49,676,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.514.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.773.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chương trình ngoại kiểm Niệu |
|
| Mã phần lô | PP2300339085 |
| Giá từng phần lô | 33,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.422.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chương trình ngoại kiểm Sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300339086 |
| Giá từng phần lô | 29,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chương trình nội kiểm Huyết học 3 Level: 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2300339087 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chương trình Ngoại kiểm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300339088 |
| Giá từng phần lô | 26,619,996 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.929.994 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.633.998 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chương trình Ngoại kiểm Tim Mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300339089 |
| Giá từng phần lô | 37,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.258.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chương trình Ngoại kiểm Tốc Độ Máu Lắng |
|
| Mã phần lô | PP2300339090 |
| Giá từng phần lô | 37,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.232.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.241.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300339091 |
| Giá từng phần lô | 26,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.634.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chương trình Ngoại kiểm HIV/Viêm Gan |
|
| Mã phần lô | PP2300339092 |
| Giá từng phần lô | 39,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.928.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.966.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chương trình Ngoại kiểm Khí Máu |
|
| Mã phần lô | PP2300339093 |
| Giá từng phần lô | 29,391,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.087.976 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.574.389 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nội kiểm Sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300339094 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nội kiểm Sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300339095 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nội kiểm Miễn Dịch Plus 3 mức nồng độ |
|
| Mã phần lô | PP2300339096 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300339097 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300339098 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nội kiểm đông máu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300339099 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nội kiểm đông máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300339100 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nội kiểm đông máu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300339101 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nội kiểm HbA1c mức 1,2 |
|
| Mã phần lô | PP2300339102 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bộ định danh vi khuẩn IDS 14 GNR |
|
| Mã phần lô | PP2300339103 |
| Giá từng phần lô | 25,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.808.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.110.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 146.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chủng vi khuẩn Escherichia coli ATCC35218 |
|
| Mã phần lô | PP2300339104 |
| Giá từng phần lô | 5,187,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.780.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.630.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 |
|
| Mã phần lô | PP2300339105 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.237.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.910.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus ATCC 25923 |
|
| Mã phần lô | PP2300339106 |
| Giá từng phần lô | 5,334,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.001.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.733.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đĩa giấy Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2300339107 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đĩa giấy tẩm kháng sinh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300339108 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.339999999999996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đo độ đục chuẩn 0.5 Mc F |
|
| Mã phần lô | PP2300339109 |
| Giá từng phần lô | 115,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất định danh vi khuẩn Fecl3 |
|
| Mã phần lô | PP2300339110 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất định danh vi khuẩn Kovacs |
|
| Mã phần lô | PP2300339111 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất định danh vi khuẩn Nitrite |
|
| Mã phần lô | PP2300339112 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất định danh vi khuẩn VP1 (KOH) |
|
| Mã phần lô | PP2300339113 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất định danh vi khuẩn VP2 (Alpha-Naphtol) |
|
| Mã phần lô | PP2300339114 |
| Giá từng phần lô | 72,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Huyết thanh thỏ đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2300339115 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
MIC Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300339116 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.339999999999996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
MIC Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300339117 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.339999999999996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
MIC Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2300339118 |
| Giá từng phần lô | 368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 552.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.339999999999996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
MIC Imipenem-cilastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300339119 |
| Giá từng phần lô | 368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 552.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.339999999999996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
MIC Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2300339120 |
| Giá từng phần lô | 276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.339999999999996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
MIC Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300339121 |
| Giá từng phần lô | 368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 552.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.339999999999996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Môi trường cấy máu 2 pha,pha đặc và pha lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300339122 |
| Giá từng phần lô | 40,446,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.669.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.312.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Môi trường cấy nấm Sabouraud Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300339123 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Môi trường cấy nước tiểu Chrom Agar 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300339124 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Môi trường chọn lọc cấy phân Selenit |
|
| Mã phần lô | PP2300339125 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.339999999999996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Môi trường định danh vi khuẩn Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2300339126 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Môi trường định danh vi khuẩn KIA |
|
| Mã phần lô | PP2300339127 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Môi trường định danh vi khuẩn MIU (Motility, Indol, Urea) |
|
| Mã phần lô | PP2300339128 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Môi trường định danh vi khuẩn PAD (Phenyl Alanine Deaminase) |
|
| Mã phần lô | PP2300339129 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Môi trường kháng sinh đồ MHA 90 (MuellerHinton Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2300339130 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 266.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Môi trường kháng sinh đồ MHA vuông (MuellerHinton Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2300339131 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.767.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.891.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Môi trường phân lập mẫu phân SS |
|
| Mã phần lô | PP2300339132 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Môi trường phân lập vi khuẩn MC |
|
| Mã phần lô | PP2300339133 |
| Giá từng phần lô | 29,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.352.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.697.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 266.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Môi trường tăng sinh BHI Broth |
|
| Mã phần lô | PP2300339134 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.457.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.146.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Môi trường Thạch Chapman MSA 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300339135 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.685.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.719.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Môi trường thạch máu Cừu BA 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300339136 |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 266.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Môi trường thạch thường NA90 ( NutrienAgar) |
|
| Mã phần lô | PP2300339137 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nhuộm Giem sa |
|
| Mã phần lô | PP2300339138 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Thuốc nhuộm gram |
|
| Mã phần lô | PP2300339139 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.457.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.146.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Thuốc nhuộm Lugol |
|
| Mã phần lô | PP2300339140 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.181.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 551.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Thuốc nhuộm tìm vi khuẩn lao Ziehl- neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2300339141 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.436.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Vòng cấy định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2300339142 |
| Giá từng phần lô | 1,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.287.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.067.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Vòng cấy thường (mềm hoặc cứng) |
|
| Mã phần lô | PP2300339143 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bộ Test nhanh thử đường huyết mao mạch bao gồm kim an toàn và test thử (kết quả nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2300339144 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Test latex tìm Giang mai RPR |
|
| Mã phần lô | PP2300339145 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.772.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.339999999999996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Test nhanh tìm chất gây nghiện Amphetamin trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300339146 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 930.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 434.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Test nhanh tìm kháng thể kháng lao Anti TB (Tuberculosis Hthanh) |
|
| Mã phần lô | PP2300339147 |
| Giá từng phần lô | 1,195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.792.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 836.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Test nhanh tìm Kháng thế sốt xuất huyết IgM/IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300339148 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Test nhanh tìm kháng thể viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300339149 |
| Giá từng phần lô | 1,429,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.144.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.923.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Test nhanh tìm ma túy 4 trong 1 (Heroin-THC-MET-AMP) |
|
| Mã phần lô | PP2300339150 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Test nhanh XN Giang mai Determine |
|
| Mã phần lô | PP2300339151 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.268.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.058.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Test nhanh XN H.Pylori/máu |
|
| Mã phần lô | PP2300339152 |
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Test nhanh XN HIV Determine |
|
| Mã phần lô | PP2300339153 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.685.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.719.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Test nhanh XN Sốt rét Malaria P.F/P.V |
|
| Mã phần lô | PP2300339154 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Test nhanh XN thai/niệu (HCG/niệu) |
|
| Mã phần lô | PP2300339155 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Test nhanh XN viêm gan siêu vi B |
|
| Mã phần lô | PP2300339156 |
| Giá từng phần lô | 196,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Test Pylori (clo test) |
|
| Mã phần lô | PP2300339157 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Tìm chất gây nghiện (heroin) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300339158 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 756.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Tìm nhanh tìm máu ẩn trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2300339159 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.922.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Tìm nhanh Xét nghiệm sốt xuất huyết ngày đầu (DengueNS1) |
|
| Mã phần lô | PP2300339160 |
| Giá từng phần lô | 109,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.587.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.807.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 395.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đầu pipette hút dung dịch col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300339161 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Đầu pipette hút dung dịch col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300339162 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Kim chọc dái tai làm xét nghiệm TS (Blood Lancet) |
|
| Mã phần lô | PP2300339163 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Lam mờ soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300339164 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33.339999999999996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Lam soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300339165 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.646.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.234.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Lamen đậy bệnh phẩm soi kính hiển vi 22x22 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300339166 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Lamen đậy bệnh phẩm soi kính hiển vi dài từ 22x50 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300339167 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Lọ đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300339168 |
| Giá từng phần lô | 44,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.332.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Lọ đựng mẫu 50ml vô trùng xét nghiệm vi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300339169 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 366.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Lọ đựng mẫu xét nghiệm phân không chất bảo quản |
|
| Mã phần lô | PP2300339170 |
| Giá từng phần lô | 10,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.098.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 866.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Ống chiết huyết thanh 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300339171 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Ống nghiệm 5ml không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300339172 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21333.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Ống nghiệm có chất chống đông Chimie |
|
| Mã phần lô | PP2300339173 |
| Giá từng phần lô | 25,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.272.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.860.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Ống nghiệm có chất chống đông Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2300339174 |
| Giá từng phần lô | 33,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Ống nghiệm có chất chống đông EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2300339175 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Ống nghiệm có chất chống đông EDTA nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300339176 |
| Giá từng phần lô | 152,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.596.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Ống nghiệm có chất chống đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300339177 |
| Giá từng phần lô | 130,869,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.303.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.608.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Ống nghiệm có nắp tiệt trùng làm vi sinh 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300339178 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Ống nghiệm lấy mẫu huyết thanh (không có chất chống đông) |
|
| Mã phần lô | PP2300339179 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Pipette hút nước nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300339180 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9166.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Que tăm bông vô trùng dùng lấy bệnh phẩm nữ xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300339181 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Que cấy vi sinh, bằng nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300339182 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666.67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Formol 10% |
|
| Mã phần lô | PP2300339183 |
| Giá từng phần lô | 3,534,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.301.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.473.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2300339184 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Parafin tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300339185 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hematoxilin |
|
| Mã phần lô | PP2300339186 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Eosin Y |
|
| Mã phần lô | PP2300339187 |
| Giá từng phần lô | 3,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.265.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.457.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Acid HCL 36 - 38% |
|
| Mã phần lô | PP2300339188 |
| Giá từng phần lô | 71,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Acid Acetic 36 - 38% |
|
| Mã phần lô | PP2300339189 |
| Giá từng phần lô | 64,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Amoniackhoảng 28% |
|
| Mã phần lô | PP2300339190 |
| Giá từng phần lô | 23,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83.34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
OG6 |
|
| Mã phần lô | PP2300339191 |
| Giá từng phần lô | 4,327,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.490.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.029.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
EA50 |
|
| Mã phần lô | PP2300339192 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dao cắt mỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300339193 |
| Giá từng phần lô | 16,931,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.396.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.851.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Cassette |
|
| Mã phần lô | PP2300339194 |
| Giá từng phần lô | 6,732,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.098.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.712.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300339195 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Keo dán lam |
|
| Mã phần lô | PP2300339196 |
| Giá từng phần lô | 6,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hướng dẫn tại ghi chú số (9) Tương tự về tính chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.655.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi